Gói thầu: Gói thầu số 01: Mua vật tư y tế tiêu hao năm 2025 tại Bệnh viện đa khoa tỉnh Hậu Giang (Gồm 222 mặt hàng)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500404188-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/10/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa Hậu Giang | Chủ đầu tư | Bệnh viện đa khoa Hậu Giang |
| Quy trình áp dụng | Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Mua vật tư y tế tiêu hao năm 2025 tại Bệnh viện đa khoa tỉnh Hậu Giang (Gồm 222 mặt hàng) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500188394 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Phường Vị Thanh, Thành phố Cần Thơ |
| Giá gói thầu | 33,403,429,056 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Căn cứ vào tính chất, điều kiện cụ thể của gói thầu, chủ đầu tư yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự hoặc không yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự.- Trường hợp không yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự thì chọn “Không áp dụng”.- Trường hợp có yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự thì chọn “Áp dụng” và quy định như sau:Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Căn cứ vào tính chất, điều kiện cụ thể của gói thầu, chủ đầu tư yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa hoặc không yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa.- Trường hợp không yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa thì chọn “Không áp dụng”.- Trường hợp có yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa thì chọn “Áp dụng” và quy định như sau:Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:+ Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu của 01 tháng hoặc tối thiểu của 01 năm theo quy định tại Bảng X.Hoặc:+ Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu hoặc sản lượng sản xuất cao nhất của 01 năm trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về năng lực sản xuất được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2500386207 - Airway các số | 4,818,000 | 96,360 |
| 2 | PP2500386208 - Ampu bóp bóng người lớn | 2,238,600 | 44,772 |
| 3 | PP2500386209 - Băng bột bó 4 in 10 cm x 270 cm | 46,110,000 | 922,200 |
| 4 | PP2500386210 - Băng bột bó 6 in (Cố định vết thương 15 cm x 270 cm) | 28,575,000 | 571,500 |
| 5 | PP2500386211 - Băng có gạc vô trùng, không thấm nước, 100 x 90mm | 104,650,000 | 2,093,000 |
| 6 | PP2500386212 - Băng dính lụa cuộn 2.5cm x 5m | 546,717,600 | 10,934,352 |
| 7 | PP2500386213 - Băng keo cá nhân | 2,700,000 | 54,000 |
| 8 | PP2500386214 - Băng keo chỉ thị nhiệt | 4,620,000 | 92,400 |
| 9 | PP2500386215 - Băng thun 3 móc | 38,866,800 | 777,336 |
| 10 | PP2500386216 - Băng vải cuộn y tế | 6,415,500 | 128,310 |
| 11 | PP2500386217 - Bao camera (nội soi ) | 27,597,840 | 551,957 |
| 12 | PP2500386218 - Bao vải + túi hơi huyết áp | 1,968,750 | 39,375 |
| 13 | PP2500386219 - Bộ cảm biến đo huyết áp động mạch xâm lấn 1 đường | 4,659,900 | 93,198 |
| 14 | PP2500386220 - Bộ dây bơm nước dùng cho phẫu thuật nội soi khớp | 8,000,000 | 160,000 |
| 15 | PP2500386221 - Bộ Đinh nội tủy xương chày | 200,000,000 | 4,000,000 |
| 16 | PP2500386222 - Bộ Đinh nội tuỷ xương đùi dài ≥ 180 mm | 150,000,000 | 3,000,000 |
| 17 | PP2500386223 - Bộ Đinh nội tuỷ xương đùi dài ≥ 300 mm | 105,000,000 | 2,100,000 |
| 18 | PP2500386224 - Bộ gây tê ngoài màng cứng | 900,000 | 18,000 |
| 19 | PP2500386225 - Bộ hút đàm kín các số | 628,000 | 12,560 |
| 20 | PP2500386226 - Bộ Nẹp Xương Đòn có móc | 213,900,000 | 4,278,000 |
| 21 | PP2500386227 - Bộ nẹp khóa bản hẹp | 454,250,000 | 9,085,000 |
| 22 | PP2500386228 - Bộ nẹp khóa bản nhỏ | 455,400,000 | 9,108,000 |
| 23 | PP2500386229 - Bộ nẹp khóa bản rộng | 301,875,000 | 6,037,500 |
| 24 | PP2500386230 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương đùi | 126,500,000 | 2,530,000 |
| 25 | PP2500386231 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương mác | 227,100,000 | 4,542,000 |
| 26 | PP2500386232 - Bộ Nẹp khóa đầu ngoài xương đòn các cỡ | 272,700,000 | 5,454,000 |
| 27 | PP2500386233 - Bộ Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay | 130,750,000 | 2,615,000 |
| 28 | PP2500386234 - Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày mặt ngoài | 225,400,000 | 4,508,000 |
| 29 | PP2500386235 - Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày mặt trong | 235,600,000 | 4,712,000 |
| 30 | PP2500386236 - Bộ nẹp khóa đầu trên xương đùi | 63,250,000 | 1,265,000 |
| 31 | PP2500386237 - Bộ nẹp khóa mặt lòng đầu dưới xương quay | 251,850,000 | 5,037,000 |
| 32 | PP2500386238 - Bộ Nẹp khóa mắt xích cong các cỡ | 180,000,000 | 3,600,000 |
| 33 | PP2500386239 - Bộnẹp khóa mini thẳng các cỡ | 227,400,000 | 4,548,000 |
| 34 | PP2500386240 - Bộ Nẹp khóa mỏm khuỷu, đầu trên xương trụ chữ L | 213,500,000 | 4,270,000 |
| 35 | PP2500386241 - Bộ nẹp khóa trung tâm đầu dưới xương chày | 379,500,000 | 7,590,000 |
| 36 | PP2500386242 - Bộ Nẹp khóa xương đòn chữ S | 839,000,000 | 16,780,000 |
| 37 | PP2500386243 - Bộ nẹp mác xích thẳng | 169,680,000 | 3,393,600 |
| 38 | PP2500386244 - Bộ Nẹp Mini Chữ T | 151,600,000 | 3,032,000 |
| 39 | PP2500386245 - Bộ rửa dạ dày | 12,484,500 | 249,690 |
| 40 | PP2500386246 - Bộ thắt tĩnh mạch thực quản | 8,700,000 | 174,000 |
| 41 | PP2500386247 - Bơm tiêm 10ml | 248,448,200 | 4,968,964 |
| 42 | PP2500386248 - Bơm tiêm 1ml | 35,700,000 | 714,000 |
| 43 | PP2500386249 - Bơm tiêm 20ml | 250,840,800 | 5,016,816 |
| 44 | PP2500386250 - Bơm tiêm 3ml | 25,725,000 | 514,500 |
| 45 | PP2500386251 - Bơm tiêm 50cc (cho ăn) | 12,524,400 | 250,488 |
| 46 | PP2500386252 - Bơm tiêm 50ml | 20,500,000 | 410,000 |
| 47 | PP2500386253 - Bơm tiêm 5ml | 235,850,000 | 4,717,000 |
| 48 | PP2500386254 - Bơm tiêm thuốc cản quang 100ml- 200ml | 184,500,000 | 3,690,000 |
| 49 | PP2500386255 - Bơm tiêm tự động 50cc dùng cho bơm tiêm điện | 26,000,000 | 520,000 |
| 50 | PP2500386256 - Bông y tế thấm nước | 29,580,000 | 591,600 |
| 51 | PP2500386257 - Bông y tế không thấm nước 1kg | 12,322,800 | 246,456 |
| 52 | PP2500386258 - Cannulladùng trong phẫu thuật nội soi khớp | 10,000,000 | 200,000 |
| 53 | PP2500386259 - Canul mở khí quản các số | 2,344,650 | 46,893 |
| 54 | PP2500386260 - Cather tĩnh mạch đùi 2 nhánh dùng chạy thận nhân tạo | 2,230,000 | 44,600 |
| 55 | PP2500386261 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng đo | 229,908,000 | 4,598,160 |
| 56 | PP2500386262 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng đo | 33,986,400 | 679,728 |
| 57 | PP2500386263 - Chỉ nylon 2/0 kim tam giác | 4,394,500 | 87,890 |
| 58 | PP2500386264 - Chỉ tiêu thiên nhiên tan chậm 4/0 kim tròn(catgut) | 11,144,700 | 222,894 |
| 59 | PP2500386265 - Chỉ (silk) không tan 3/0 không kim đơn sợi 150cm | 432,000 | 8,640 |
| 60 | PP2500386266 - Chỉ khâu mắt Nylon 10/0 | 44,640,000 | 892,800 |
| 61 | PP2500386267 - Chỉ không tan đa sợi 3/0 không kim (SILK) | 478,800 | 9,576 |
| 62 | PP2500386268 - Chỉ không tan đa sợi 3/0 kim tròn (SILK) | 2,274,300 | 45,486 |
| 63 | PP2500386269 - Chỉ không tan đa sợi silk 2/0 kim tròn | 6,420,960 | 128,420 |
| 64 | PP2500386270 - Chỉ không tan silk 2/0 KhÔng kim | 493,920 | 9,879 |
| 65 | PP2500386271 - Chỉ không tiêu đa sợi (Nylon) thiên nhiên 4/0 kim tam giác | 22,264,200 | 445,284 |
| 66 | PP2500386272 - Chỉ không tiêu đa sợi thiên nhiên 3/0 kim tam giác( silk) | 16,200,000 | 324,000 |
| 67 | PP2500386273 - Chỉ không tiêu thiên nhiên đa sợi 5/0 kim tam giác | 17,001,600 | 340,032 |
| 68 | PP2500386274 - Chỉ Nylon 3/0 kim tam giác | 50,154,300 | 1,003,086 |
| 69 | PP2500386275 - Chỉ Polydioxanone 3/0 kim tròn(PDS) | 15,611,400 | 312,228 |
| 70 | PP2500386276 - Chỉ Polyglactin 910 có kháng khuẩn số 2/0 kim tròn | 135,830,244 | 2,716,605 |
| 71 | PP2500386277 - Chỉ Polyglactin 910 có kháng khuẩn số 3/0 kim tròn | 29,106,000 | 582,120 |
| 72 | PP2500386278 - Chỉ Polypropylen 6/0 kim tròn | 14,806,368 | 296,128 |
| 73 | PP2500386279 - Chỉ polypropylen 2/0 kim tròn | 45,809,400 | 916,188 |
| 74 | PP2500386280 - Chỉ siêu bền dùng trong nội soi khớp | 9,900,000 | 198,000 |
| 75 | PP2500386281 - Chỉ silk 2/0 không kim đơn sợi dài 150 cm | 327,600 | 6,552 |
| 76 | PP2500386282 - Chỉ tan đa sợi Polyglactin 910 có chất kháng khuẩn, số 1 dài 90 cm | 310,101,000 | 6,202,020 |
| 77 | PP2500386283 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 1/0 kim đầu tù Khâu gan | 5,865,300 | 117,306 |
| 78 | PP2500386284 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 có chất kháng khuẩn số 3/0 kim tròn | 45,864,000 | 917,280 |
| 79 | PP2500386285 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 có chất kháng khuẩn số 4/0 kim tròn | 40,149,096 | 802,982 |
| 80 | PP2500386286 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin kháng khuẩn số 0, kim CT 40mm, 1/2C | 11,633,004 | 232,661 |
| 81 | PP2500386287 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Polydioxanone số 4/0 kim tròn(PDS) | 46,595,808 | 931,917 |
| 82 | PP2500386288 - Chỉ thép khâu xương bánh chè số 5, số 7 dài 60 cm, kim tam giác 1/2c, dài 120 mm | 14,465,000 | 289,300 |
| 83 | PP2500386289 - Chỉ tiêu thiên nhiên tan chậm 1/0 kim tròn (catgut) | 182,700 | 3,654 |
| 84 | PP2500386290 - Chỉ tiêu thiên nhiên tan chậm 2/0 kim tròn (catgut) | 365,400 | 7,308 |
| 85 | PP2500386291 - Chỉ tiêu thiên nhiên tan chậm (3/0) kim tròn (Catgut) | 4,907,952 | 98,160 |
| 86 | PP2500386292 - Clip kẹp cầm máu nội soi | 3,450,000 | 69,000 |
| 87 | PP2500386293 - Clip phẫu thuật nội soi LT 300 | 23,205,000 | 464,100 |
| 88 | PP2500386294 - Co nối máy thở | 34,020,000 | 680,400 |
| 89 | PP2500386295 - Dao phẫu thuật nhãn khoa 15 độ | 632,500,000 | 12,650,000 |
| 90 | PP2500386296 - Dao phẫu thuật nhãn khoa 45 độ, khe rạch 2.2mm - 3.2mm | 544,500,000 | 10,890,000 |
| 91 | PP2500386297 - Dao siêu âm (Dao hàn mạch, hàn mô), | 36,320,900 | 726,418 |
| 92 | PP2500386298 - Dao siêu âm mổ hở, cán dài tương đương 9 cm | 24,541,300 | 490,826 |
| 93 | PP2500386299 - Đầu thắt tĩnh mạch thực quản | 3,250,000 | 65,000 |
| 94 | PP2500386300 - Dây bơm nước nội soi | 25,000,000 | 500,000 |
| 95 | PP2500386301 - Dây bơm thuốc cản quang | 34,020,000 | 680,400 |
| 96 | PP2500386302 - Dây cáp dùng cho dao Harmonicmổ nội soi | 107,396,100 | 2,147,922 |
| 97 | PP2500386303 - Dây dẫn tia 550μm dùng trong tán sỏi | 51,200,000 | 1,024,000 |
| 98 | PP2500386304 - Dây Garo | 1,348,750 | 26,975 |
| 99 | PP2500386305 - Dây hút đàm các số, có van kiểm soát | 99,840,000 | 1,996,800 |
| 100 | PP2500386306 - Dây hút phẫu thuật 10ly | 34,272,000 | 685,440 |
| 101 | PP2500386307 - Dây nối máy bơm tiêm tự động, không chứa DEHP, dài 140cm | 17,406,000 | 348,120 |
| 102 | PP2500386308 - Dây oxy 1 nhánh số 8, 10, 12, 16 | 948,000 | 18,960 |
| 103 | PP2500386309 - Dây oxy 2 nhánh người lớn | 54,825,000 | 1,096,500 |
| 104 | PP2500386310 - Dây truyền dịch | 708,860,000 | 14,177,200 |
| 105 | PP2500386311 - Dây truyền máu | 12,600,000 | 252,000 |
| 106 | PP2500386312 - Đè lưỡi gỗ | 2,831,400 | 56,628 |
| 107 | PP2500386313 - Dịch nhầy mổ phaco chứa Protectalon 2% | 760,000,000 | 15,200,000 |
| 108 | PP2500386314 - Dịch nhầy mổ phaco chứa Sodium Hyaluronate | 281,250,000 | 5,625,000 |
| 109 | PP2500386315 - Điện cực tim | 34,020,000 | 680,400 |
| 110 | PP2500386316 - Đinh Kirschnerđầu có ren | 12,500,000 | 250,000 |
| 111 | PP2500386317 - Đinh Kirschnerhai đầu nhọn | 5,700,000 | 114,000 |
| 112 | PP2500386318 - Đinh Steinmann | 1,767,000 | 35,340 |
| 113 | PP2500386319 - Dụng cụ phẫu thuật trĩ bằng phương pháp longo | 15,895,000 | 317,900 |
| 114 | PP2500386320 - Gạc dẫn lưu (nhét mét) | 630,000 | 12,600 |
| 115 | PP2500386321 - Gạc đắp vết thương 9 cm x 25 cm x 8 lớp | 175,392,000 | 3,507,840 |
| 116 | PP2500386322 - Gạc nội soi (Meche) | 12,600,000 | 252,000 |
| 117 | PP2500386323 - Gạc phẫu thuật ổ bụng 40cmx40cmx 6 cm lớp cản quang tiệt trùng | 181,465,200 | 3,629,304 |
| 118 | PP2500386324 - Gạc Vaselin | 18,553,500 | 371,070 |
| 119 | PP2500386325 - Gạc y tếtiệt trùng 6cm x 8cm x 4 lớp | 308,700,000 | 6,174,000 |
| 120 | PP2500386326 - Găng tay chưa tiệt trùng | 796,500,000 | 15,930,000 |
| 121 | PP2500386327 - Găng tay tiệt trùng các số | 208,179,900 | 4,163,598 |
| 122 | PP2500386328 - Giấy điện tim 3 cần 63mmx30m | 21,777,000 | 435,540 |
| 123 | PP2500386329 - Giấy điện tim 3 cần 80mmx20m | 2,453,850 | 49,077 |
| 124 | PP2500386330 - Giấy điện tim 6 cần 110 x 140 x 200 tờ | 9,996,000 | 199,920 |
| 125 | PP2500386331 - Giấy in nhiệt 57mm*20m | 1,024,000 | 20,480 |
| 126 | PP2500386332 - Giấy in siêu âm | 5,600,000 | 112,000 |
| 127 | PP2500386333 - Gòn viên bông cắt 25 gr | 189,630,000 | 3,792,600 |
| 128 | PP2500386334 - Guidewire cứng | 22,661,100 | 453,222 |
| 129 | PP2500386335 - Guidewire mềm | 5,900,000 | 118,000 |
| 130 | PP2500386336 - Huyết Áp Kế NL | 40,800,000 | 816,000 |
| 131 | PP2500386337 - Kềm sinh thiết dạ dày và đại tràng các cỡ, sử dụng 1 lần | 340,000 | 6,800 |
| 132 | PP2500386338 - Khẩu trang than | 1,417,500 | 28,350 |
| 133 | PP2500386339 - Khẩu trang tiệt trùng | 30,690,000 | 613,800 |
| 134 | PP2500386340 - Khí CO2 | 6,979,720 | 139,595 |
| 135 | PP2500386341 - Khí Oxy hóa lỏng | 1,848,759,000 | 36,975,180 |
| 136 | PP2500386342 - Khí Oxy Y tế 6m3 lớn | 21,304,800 | 426,096 |
| 137 | PP2500386343 - Khóa 3 ngã (Dây 3 chia ) | 74,062,000 | 1,481,240 |
| 138 | PP2500386344 - Khớp gối toàn phần có xi măng | 787,500,000 | 15,750,000 |
| 139 | PP2500386345 - Khớp háng bán phần không xi măng loại tiêu chuẩn | 380,000,000 | 7,600,000 |
| 140 | PP2500386346 - Khớp háng bán phần không xi măng, chuôi trung bình không xi măng có gờ chống lún | 385,000,000 | 7,700,000 |
| 141 | PP2500386347 - Khớp háng toàn phần chuyển động đôi không xi măng, chuôi trung bình | 310,000,000 | 6,200,000 |
| 142 | PP2500386348 - Khớp háng toàn phần chuyển động đôi không xi măng, chuôi trung bình | 660,000,000 | 13,200,000 |
| 143 | PP2500386349 - Khớp háng toàn phần không xi măng loại tiêu chuẩn | 560,000,000 | 11,200,000 |
| 144 | PP2500386350 - Khớp háng toàn phần không xi măng tự khoá | 325,000,000 | 6,500,000 |
| 145 | PP2500386351 - Kim bướm | 18,050,000 | 361,000 |
| 146 | PP2500386352 - Kim châm cứu các số 1,2,3,4,5,8,9 | 106,220,000 | 2,124,400 |
| 147 | PP2500386353 - Kim chích cầm máu nội soi | 550,000 | 11,000 |
| 148 | PP2500386354 - Kim chọc dò tủy sống , các cỡ | 3,565,800 | 71,316 |
| 149 | PP2500386355 - Kim gây tủy sống , các cỡ | 44,400,000 | 888,000 |
| 150 | PP2500386356 - Kim luồn an toàn số 20 | 80,655,000 | 1,613,100 |
| 151 | PP2500386357 - Kim luồn an toàn số 18 | 2,122,500 | 42,450 |
| 152 | PP2500386358 - Kim luồn an toàn số 22 | 44,148,000 | 882,960 |
| 153 | PP2500386359 - Kim luồn an toàn số 24 | 11,037,000 | 220,740 |
| 154 | PP2500386360 - Kim luồn tĩnh mạch số 18 | 1,222,200 | 24,444 |
| 155 | PP2500386361 - Kim luồn tĩnh mạch số 20 | 27,165,600 | 543,312 |
| 156 | PP2500386362 - Kim luồn tĩnh mạch số 22 | 83,349,000 | 1,666,980 |
| 157 | PP2500386363 - Kim luồn tĩnh mạch số 24 | 25,107,600 | 502,152 |
| 158 | PP2500386364 - Kim rút thuốc các số | 235,600,000 | 4,712,000 |
| 159 | PP2500386365 - Lam nhám | 4,539,600 | 90,792 |
| 160 | PP2500386366 - Lammel 22 x 22mm | 2,106,000 | 42,120 |
| 161 | PP2500386367 - Lancets | 548,730 | 10,975 |
| 162 | PP2500386368 - Lọc khuẩn 3 chức năng | 76,322,400 | 1,526,448 |
| 163 | PP2500386369 - Lưỡi bào khớp có răng | 58,000,000 | 1,160,000 |
| 164 | PP2500386370 - Lưỡi cắt đốt đơn cực loại cong 90 ° | 41,000,000 | 820,000 |
| 165 | PP2500386371 - Lưỡi dao mổ số 11,15,20 | 10,892,700 | 217,854 |
| 166 | PP2500386372 - Lưỡi dao vi phẫu | 31,500,000 | 630,000 |
| 167 | PP2500386373 - Lưới polypropylene 10 x 15 | 2,799,930 | 55,999 |
| 168 | PP2500386374 - Lưới polypropylene 15 x 15cm | 1,749,930 | 34,999 |
| 169 | PP2500386375 - Lưới Polypropylene 6 x 11 cm | 87,000,000 | 1,740,000 |
| 170 | PP2500386376 - Mask gây mê các số | 480,000 | 9,600 |
| 171 | PP2500386377 - Mask khí dung NL | 47,848,500 | 956,970 |
| 172 | PP2500386378 - Mask thanh quản các số | 510,000 | 10,200 |
| 173 | PP2500386379 - Mask thở oxy có túi | 10,395,000 | 207,900 |
| 174 | PP2500386380 - Mask thở oxy người lớn | 5,750,000 | 115,000 |
| 175 | PP2500386381 - Merochescầm máu mũi | 897,120 | 17,943 |
| 176 | PP2500386382 - Mũi khoan ngược | 39,900,000 | 798,000 |
| 177 | PP2500386383 - Mũi khoan xương Mini dài | 3,360,000 | 67,200 |
| 178 | PP2500386384 - Mũi khoan xương Mini ngắn | 3,360,000 | 67,200 |
| 179 | PP2500386385 - Nẹp xương maxi thẳng 16 lỗ | 34,000,000 | 680,000 |
| 180 | PP2500386386 - Nẹp xương maxi thẳng 6 lỗ | 20,000,000 | 400,000 |
| 181 | PP2500386387 - Nẹp xương Mini thẳng 18 lỗ | 11,500,000 | 230,000 |
| 182 | PP2500386388 - Nhiệt kế 42 độ C | 11,210,000 | 224,200 |
| 183 | PP2500386389 - Nội khí quản có bóng các số | 39,690,000 | 793,800 |
| 184 | PP2500386390 - Nội khí quản cong mũi có bóng các số | 1,248,000 | 24,960 |
| 185 | PP2500386391 - Nón giấy phẫu thuật | 20,700,000 | 414,000 |
| 186 | PP2500386392 - Ống dẫn lưu màng phổi các số | 2,750,000 | 55,000 |
| 187 | PP2500386393 - Ống nghe | 8,048,250 | 160,965 |
| 188 | PP2500386394 - Ống thông (sonde) J-J | 226,611,000 | 4,532,220 |
| 189 | PP2500386395 - Phim X-Quang khô 20 x 25 cm | 1,648,080,000 | 32,961,600 |
| 190 | PP2500386396 - Phim X-Quang kỹ thuật (C-T) số 35 x 43cm | 1,037,400,000 | 20,748,000 |
| 191 | PP2500386397 - Rọ lấy sỏi đường kính 3.0 | 50,400,000 | 1,008,000 |
| 192 | PP2500386398 - Surgispon ( 80 x 20 x 15mm) | 21,315,000 | 426,300 |
| 193 | PP2500386399 - Tay dao mổ nội soi ligasure | 126,000,000 | 2,520,000 |
| 194 | PP2500386400 - Thông chữ T các số | 1,105,000 | 22,100 |
| 195 | PP2500386401 - Thông dạ dày số các số | 14,170,800 | 283,416 |
| 196 | PP2500386402 - Thông hậu môn số các số | 1,656,354 | 33,128 |
| 197 | PP2500386403 - Thông tiểu Foley 2 nhánh các số | 73,300,500 | 1,466,010 |
| 198 | PP2500386404 - Thông tiểu Foley 3 nhánh các số | 2,831,850 | 56,637 |
| 199 | PP2500386405 - Thông trái bí các số (Sond petze) | 18,783,880 | 375,678 |
| 200 | PP2500386406 - Thuỷ tinh thể nhân tạo | 443,850,000 | 8,877,000 |
| 201 | PP2500386407 - Thuỷ tinh thể nhân tạo | 1,040,000,000 | 20,800,000 |
| 202 | PP2500386408 - Thủy tinh thể nhân tạo | 870,000,000 | 17,400,000 |
| 203 | PP2500386409 - Thủy tinh thể nhân tạo | 590,000,000 | 11,800,000 |
| 204 | PP2500386410 - Thủy tinh thể nhân tạo | 3,278,000,000 | 65,560,000 |
| 205 | PP2500386411 - Thủy tinh thể nhân tạo | 450,000,000 | 9,000,000 |
| 206 | PP2500386412 - Thủy tinh thể nhân tạo | 900,000,000 | 18,000,000 |
| 207 | PP2500386413 - Thủy tinh thể nhân tạo | 150,000,000 | 3,000,000 |
| 208 | PP2500386414 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm | 1,050,000,000 | 21,000,000 |
| 209 | PP2500386415 - Túi chứa nước tiểu | 30,831,000 | 616,620 |
| 210 | PP2500386416 - Vít cố định dây chằng có ren | 56,000,000 | 1,120,000 |
| 211 | PP2500386417 - Vít khâu sụn chêm loại cong | 63,500,000 | 1,270,000 |
| 212 | PP2500386418 - Vít neo cố định dây chằng dài 14 mm các cỡ | 70,500,000 | 1,410,000 |
| 213 | PP2500386419 - Vít neo cố định dây chằng dùng mổ lại dây chằng hay sửa đổi | 46,000,000 | 920,000 |
| 214 | PP2500386420 - Vít neo cố định dây chằng tự điều chỉnh | 74,700,000 | 1,494,000 |
| 215 | PP2500386421 - Vít neo cố định dây chằng tự điều chỉnh dài 15 mm | 66,000,000 | 1,320,000 |
| 216 | PP2500386422 - Vít tự tiêu cố định dây chằng chéo, loại đầu phẳng | 36,000,000 | 720,000 |
| 217 | PP2500386423 - Vít xốp đường kính 4.0mm ren bán phần các cỡ. | 20,500,000 | 410,000 |
| 218 | PP2500386424 - Vít xương xốp ren bán phần 16mm, đường kính 6.5mm. | 10,600,000 | 212,000 |
| 219 | PP2500386425 - Vít xương xốp ren bán phần 32mm, đường kính 6.5mm. | 10,600,000 | 212,000 |
| 220 | PP2500386426 - Vít xương xốp ren toàn phần, đường kính 6.5mm. | 10,000,000 | 200,000 |
| 221 | PP2500386427 - Vòng đệm, vít lớn Ø4.5-7.3mm | 1,691,000 | 33,820 |
| 222 | PP2500386428 - Vòng đệm, vít nhỏ đường kính 3.5-4.0mm | 2,536,500 | 50,730 |
Airway các số |
|
| Mã phần lô | PP2500386207 |
| Giá từng phần lô | 4,818,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Ampu bóp bóng người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500386208 |
| Giá từng phần lô | 2,238,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,772 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Băng bột bó 4 in 10 cm x 270 cm |
|
| Mã phần lô | PP2500386209 |
| Giá từng phần lô | 46,110,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 922,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Băng bột bó 6 in (Cố định vết thương 15 cm x 270 cm) |
|
| Mã phần lô | PP2500386210 |
| Giá từng phần lô | 28,575,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 571,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Băng có gạc vô trùng, không thấm nước, 100 x 90mm |
|
| Mã phần lô | PP2500386211 |
| Giá từng phần lô | 104,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,093,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Băng dính lụa cuộn 2.5cm x 5m |
|
| Mã phần lô | PP2500386212 |
| Giá từng phần lô | 546,717,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,934,352 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Băng keo cá nhân |
|
| Mã phần lô | PP2500386213 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Băng keo chỉ thị nhiệt |
|
| Mã phần lô | PP2500386214 |
| Giá từng phần lô | 4,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Băng thun 3 móc |
|
| Mã phần lô | PP2500386215 |
| Giá từng phần lô | 38,866,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 777,336 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Băng vải cuộn y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500386216 |
| Giá từng phần lô | 6,415,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 128,310 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Bao camera (nội soi ) |
|
| Mã phần lô | PP2500386217 |
| Giá từng phần lô | 27,597,840 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 551,957 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Bao vải + túi hơi huyết áp |
|
| Mã phần lô | PP2500386218 |
| Giá từng phần lô | 1,968,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Bộ cảm biến đo huyết áp động mạch xâm lấn 1 đường |
|
| Mã phần lô | PP2500386219 |
| Giá từng phần lô | 4,659,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,198 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Bộ dây bơm nước dùng cho phẫu thuật nội soi khớp |
|
| Mã phần lô | PP2500386220 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Bộ Đinh nội tủy xương chày |
|
| Mã phần lô | PP2500386221 |
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Bộ Đinh nội tuỷ xương đùi dài ≥ 180 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500386222 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Bộ Đinh nội tuỷ xương đùi dài ≥ 300 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500386223 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Bộ gây tê ngoài màng cứng |
|
| Mã phần lô | PP2500386224 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Bộ hút đàm kín các số |
|
| Mã phần lô | PP2500386225 |
| Giá từng phần lô | 628,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Bộ Nẹp Xương Đòn có móc |
|
| Mã phần lô | PP2500386226 |
| Giá từng phần lô | 213,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,278,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Bộ nẹp khóa bản hẹp |
|
| Mã phần lô | PP2500386227 |
| Giá từng phần lô | 454,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,085,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Bộ nẹp khóa bản nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2500386228 |
| Giá từng phần lô | 455,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,108,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Bộ nẹp khóa bản rộng |
|
| Mã phần lô | PP2500386229 |
| Giá từng phần lô | 301,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,037,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương đùi |
|
| Mã phần lô | PP2500386230 |
| Giá từng phần lô | 126,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,530,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương mác |
|
| Mã phần lô | PP2500386231 |
| Giá từng phần lô | 227,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,542,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Bộ Nẹp khóa đầu ngoài xương đòn các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500386232 |
| Giá từng phần lô | 272,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,454,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Bộ Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay |
|
| Mã phần lô | PP2500386233 |
| Giá từng phần lô | 130,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,615,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày mặt ngoài |
|
| Mã phần lô | PP2500386234 |
| Giá từng phần lô | 225,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,508,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày mặt trong |
|
| Mã phần lô | PP2500386235 |
| Giá từng phần lô | 235,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,712,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Bộ nẹp khóa đầu trên xương đùi |
|
| Mã phần lô | PP2500386236 |
| Giá từng phần lô | 63,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,265,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Bộ nẹp khóa mặt lòng đầu dưới xương quay |
|
| Mã phần lô | PP2500386237 |
| Giá từng phần lô | 251,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,037,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Bộ Nẹp khóa mắt xích cong các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500386238 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Bộnẹp khóa mini thẳng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500386239 |
| Giá từng phần lô | 227,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,548,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Bộ Nẹp khóa mỏm khuỷu, đầu trên xương trụ chữ L |
|
| Mã phần lô | PP2500386240 |
| Giá từng phần lô | 213,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Bộ nẹp khóa trung tâm đầu dưới xương chày |
|
| Mã phần lô | PP2500386241 |
| Giá từng phần lô | 379,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,590,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Bộ Nẹp khóa xương đòn chữ S |
|
| Mã phần lô | PP2500386242 |
| Giá từng phần lô | 839,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Bộ nẹp mác xích thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2500386243 |
| Giá từng phần lô | 169,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,393,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Bộ Nẹp Mini Chữ T |
|
| Mã phần lô | PP2500386244 |
| Giá từng phần lô | 151,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,032,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Bộ rửa dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2500386245 |
| Giá từng phần lô | 12,484,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 249,690 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Bộ thắt tĩnh mạch thực quản |
|
| Mã phần lô | PP2500386246 |
| Giá từng phần lô | 8,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 174,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Bơm tiêm 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2500386247 |
| Giá từng phần lô | 248,448,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,968,964 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Bơm tiêm 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2500386248 |
| Giá từng phần lô | 35,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 714,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Bơm tiêm 20ml |
|
| Mã phần lô | PP2500386249 |
| Giá từng phần lô | 250,840,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,016,816 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Bơm tiêm 3ml |
|
| Mã phần lô | PP2500386250 |
| Giá từng phần lô | 25,725,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 514,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Bơm tiêm 50cc (cho ăn) |
|
| Mã phần lô | PP2500386251 |
| Giá từng phần lô | 12,524,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 250,488 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Bơm tiêm 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2500386252 |
| Giá từng phần lô | 20,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 410,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Bơm tiêm 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2500386253 |
| Giá từng phần lô | 235,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,717,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Bơm tiêm thuốc cản quang 100ml- 200ml |
|
| Mã phần lô | PP2500386254 |
| Giá từng phần lô | 184,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,690,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Bơm tiêm tự động 50cc dùng cho bơm tiêm điện |
|
| Mã phần lô | PP2500386255 |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Bông y tế thấm nước |
|
| Mã phần lô | PP2500386256 |
| Giá từng phần lô | 29,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 591,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Bông y tế không thấm nước 1kg |
|
| Mã phần lô | PP2500386257 |
| Giá từng phần lô | 12,322,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 246,456 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Cannulladùng trong phẫu thuật nội soi khớp |
|
| Mã phần lô | PP2500386258 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Canul mở khí quản các số |
|
| Mã phần lô | PP2500386259 |
| Giá từng phần lô | 2,344,650 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,893 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Cather tĩnh mạch đùi 2 nhánh dùng chạy thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2500386260 |
| Giá từng phần lô | 2,230,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng đo |
|
| Mã phần lô | PP2500386261 |
| Giá từng phần lô | 229,908,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,598,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng đo |
|
| Mã phần lô | PP2500386262 |
| Giá từng phần lô | 33,986,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 679,728 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Chỉ nylon 2/0 kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2500386263 |
| Giá từng phần lô | 4,394,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,890 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Chỉ tiêu thiên nhiên tan chậm 4/0 kim tròn(catgut) |
|
| Mã phần lô | PP2500386264 |
| Giá từng phần lô | 11,144,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 222,894 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Chỉ (silk) không tan 3/0 không kim đơn sợi 150cm |
|
| Mã phần lô | PP2500386265 |
| Giá từng phần lô | 432,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Chỉ khâu mắt Nylon 10/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500386266 |
| Giá từng phần lô | 44,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 892,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Chỉ không tan đa sợi 3/0 không kim (SILK) |
|
| Mã phần lô | PP2500386267 |
| Giá từng phần lô | 478,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,576 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Chỉ không tan đa sợi 3/0 kim tròn (SILK) |
|
| Mã phần lô | PP2500386268 |
| Giá từng phần lô | 2,274,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,486 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Chỉ không tan đa sợi silk 2/0 kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2500386269 |
| Giá từng phần lô | 6,420,960 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 128,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Chỉ không tan silk 2/0 KhÔng kim |
|
| Mã phần lô | PP2500386270 |
| Giá từng phần lô | 493,920 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,879 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Chỉ không tiêu đa sợi (Nylon) thiên nhiên 4/0 kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2500386271 |
| Giá từng phần lô | 22,264,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 445,284 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Chỉ không tiêu đa sợi thiên nhiên 3/0 kim tam giác( silk) |
|
| Mã phần lô | PP2500386272 |
| Giá từng phần lô | 16,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 324,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Chỉ không tiêu thiên nhiên đa sợi 5/0 kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2500386273 |
| Giá từng phần lô | 17,001,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 340,032 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Chỉ Nylon 3/0 kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2500386274 |
| Giá từng phần lô | 50,154,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,003,086 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Chỉ Polydioxanone 3/0 kim tròn(PDS) |
|
| Mã phần lô | PP2500386275 |
| Giá từng phần lô | 15,611,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 312,228 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Chỉ Polyglactin 910 có kháng khuẩn số 2/0 kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2500386276 |
| Giá từng phần lô | 135,830,244 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,716,605 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Chỉ Polyglactin 910 có kháng khuẩn số 3/0 kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2500386277 |
| Giá từng phần lô | 29,106,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 582,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Chỉ Polypropylen 6/0 kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2500386278 |
| Giá từng phần lô | 14,806,368 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 296,128 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Chỉ polypropylen 2/0 kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2500386279 |
| Giá từng phần lô | 45,809,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 916,188 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Chỉ siêu bền dùng trong nội soi khớp |
|
| Mã phần lô | PP2500386280 |
| Giá từng phần lô | 9,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Chỉ silk 2/0 không kim đơn sợi dài 150 cm |
|
| Mã phần lô | PP2500386281 |
| Giá từng phần lô | 327,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,552 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Chỉ tan đa sợi Polyglactin 910 có chất kháng khuẩn, số 1 dài 90 cm |
|
| Mã phần lô | PP2500386282 |
| Giá từng phần lô | 310,101,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,202,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 1/0 kim đầu tù Khâu gan |
|
| Mã phần lô | PP2500386283 |
| Giá từng phần lô | 5,865,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,306 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 có chất kháng khuẩn số 3/0 kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2500386284 |
| Giá từng phần lô | 45,864,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 917,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 có chất kháng khuẩn số 4/0 kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2500386285 |
| Giá từng phần lô | 40,149,096 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 802,982 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin kháng khuẩn số 0, kim CT 40mm, 1/2C |
|
| Mã phần lô | PP2500386286 |
| Giá từng phần lô | 11,633,004 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 232,661 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Polydioxanone số 4/0 kim tròn(PDS) |
|
| Mã phần lô | PP2500386287 |
| Giá từng phần lô | 46,595,808 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 931,917 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Chỉ thép khâu xương bánh chè số 5, số 7 dài 60 cm, kim tam giác 1/2c, dài 120 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500386288 |
| Giá từng phần lô | 14,465,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 289,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Chỉ tiêu thiên nhiên tan chậm 1/0 kim tròn (catgut) |
|
| Mã phần lô | PP2500386289 |
| Giá từng phần lô | 182,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,654 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Chỉ tiêu thiên nhiên tan chậm 2/0 kim tròn (catgut) |
|
| Mã phần lô | PP2500386290 |
| Giá từng phần lô | 365,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,308 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Chỉ tiêu thiên nhiên tan chậm (3/0) kim tròn (Catgut) |
|
| Mã phần lô | PP2500386291 |
| Giá từng phần lô | 4,907,952 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Clip kẹp cầm máu nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2500386292 |
| Giá từng phần lô | 3,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Clip phẫu thuật nội soi LT 300 |
|
| Mã phần lô | PP2500386293 |
| Giá từng phần lô | 23,205,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 464,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Co nối máy thở |
|
| Mã phần lô | PP2500386294 |
| Giá từng phần lô | 34,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 680,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Dao phẫu thuật nhãn khoa 15 độ |
|
| Mã phần lô | PP2500386295 |
| Giá từng phần lô | 632,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Dao phẫu thuật nhãn khoa 45 độ, khe rạch 2.2mm - 3.2mm |
|
| Mã phần lô | PP2500386296 |
| Giá từng phần lô | 544,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Dao siêu âm (Dao hàn mạch, hàn mô), |
|
| Mã phần lô | PP2500386297 |
| Giá từng phần lô | 36,320,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 726,418 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Dao siêu âm mổ hở, cán dài tương đương 9 cm |
|
| Mã phần lô | PP2500386298 |
| Giá từng phần lô | 24,541,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 490,826 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Đầu thắt tĩnh mạch thực quản |
|
| Mã phần lô | PP2500386299 |
| Giá từng phần lô | 3,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Dây bơm nước nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2500386300 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Dây bơm thuốc cản quang |
|
| Mã phần lô | PP2500386301 |
| Giá từng phần lô | 34,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 680,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Dây cáp dùng cho dao Harmonicmổ nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2500386302 |
| Giá từng phần lô | 107,396,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,147,922 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Dây dẫn tia 550μm dùng trong tán sỏi |
|
| Mã phần lô | PP2500386303 |
| Giá từng phần lô | 51,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,024,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Dây Garo |
|
| Mã phần lô | PP2500386304 |
| Giá từng phần lô | 1,348,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,975 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Dây hút đàm các số, có van kiểm soát |
|
| Mã phần lô | PP2500386305 |
| Giá từng phần lô | 99,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,996,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Dây hút phẫu thuật 10ly |
|
| Mã phần lô | PP2500386306 |
| Giá từng phần lô | 34,272,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 685,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Dây nối máy bơm tiêm tự động, không chứa DEHP, dài 140cm |
|
| Mã phần lô | PP2500386307 |
| Giá từng phần lô | 17,406,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 348,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Dây oxy 1 nhánh số 8, 10, 12, 16 |
|
| Mã phần lô | PP2500386308 |
| Giá từng phần lô | 948,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Dây oxy 2 nhánh người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500386309 |
| Giá từng phần lô | 54,825,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,096,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Dây truyền dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500386310 |
| Giá từng phần lô | 708,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,177,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Dây truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2500386311 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Đè lưỡi gỗ |
|
| Mã phần lô | PP2500386312 |
| Giá từng phần lô | 2,831,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,628 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Dịch nhầy mổ phaco chứa Protectalon 2% |
|
| Mã phần lô | PP2500386313 |
| Giá từng phần lô | 760,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Dịch nhầy mổ phaco chứa Sodium Hyaluronate |
|
| Mã phần lô | PP2500386314 |
| Giá từng phần lô | 281,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,625,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Điện cực tim |
|
| Mã phần lô | PP2500386315 |
| Giá từng phần lô | 34,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 680,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Đinh Kirschnerđầu có ren |
|
| Mã phần lô | PP2500386316 |
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Đinh Kirschnerhai đầu nhọn |
|
| Mã phần lô | PP2500386317 |
| Giá từng phần lô | 5,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Đinh Steinmann |
|
| Mã phần lô | PP2500386318 |
| Giá từng phần lô | 1,767,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Dụng cụ phẫu thuật trĩ bằng phương pháp longo |
|
| Mã phần lô | PP2500386319 |
| Giá từng phần lô | 15,895,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 317,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Gạc dẫn lưu (nhét mét) |
|
| Mã phần lô | PP2500386320 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Gạc đắp vết thương 9 cm x 25 cm x 8 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2500386321 |
| Giá từng phần lô | 175,392,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,507,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Gạc nội soi (Meche) |
|
| Mã phần lô | PP2500386322 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Gạc phẫu thuật ổ bụng 40cmx40cmx 6 cm lớp cản quang tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500386323 |
| Giá từng phần lô | 181,465,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,629,304 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Gạc Vaselin |
|
| Mã phần lô | PP2500386324 |
| Giá từng phần lô | 18,553,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 371,070 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Gạc y tếtiệt trùng 6cm x 8cm x 4 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2500386325 |
| Giá từng phần lô | 308,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,174,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Găng tay chưa tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500386326 |
| Giá từng phần lô | 796,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,930,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Găng tay tiệt trùng các số |
|
| Mã phần lô | PP2500386327 |
| Giá từng phần lô | 208,179,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,163,598 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Giấy điện tim 3 cần 63mmx30m |
|
| Mã phần lô | PP2500386328 |
| Giá từng phần lô | 21,777,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 435,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Giấy điện tim 3 cần 80mmx20m |
|
| Mã phần lô | PP2500386329 |
| Giá từng phần lô | 2,453,850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,077 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Giấy điện tim 6 cần 110 x 140 x 200 tờ |
|
| Mã phần lô | PP2500386330 |
| Giá từng phần lô | 9,996,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 199,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Giấy in nhiệt 57mm*20m |
|
| Mã phần lô | PP2500386331 |
| Giá từng phần lô | 1,024,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Giấy in siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2500386332 |
| Giá từng phần lô | 5,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Gòn viên bông cắt 25 gr |
|
| Mã phần lô | PP2500386333 |
| Giá từng phần lô | 189,630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,792,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Guidewire cứng |
|
| Mã phần lô | PP2500386334 |
| Giá từng phần lô | 22,661,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 453,222 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Guidewire mềm |
|
| Mã phần lô | PP2500386335 |
| Giá từng phần lô | 5,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 118,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Huyết Áp Kế NL |
|
| Mã phần lô | PP2500386336 |
| Giá từng phần lô | 40,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 816,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Kềm sinh thiết dạ dày và đại tràng các cỡ, sử dụng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2500386337 |
| Giá từng phần lô | 340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Khẩu trang than |
|
| Mã phần lô | PP2500386338 |
| Giá từng phần lô | 1,417,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Khẩu trang tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500386339 |
| Giá từng phần lô | 30,690,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 613,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Khí CO2 |
|
| Mã phần lô | PP2500386340 |
| Giá từng phần lô | 6,979,720 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 139,595 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Khí Oxy hóa lỏng |
|
| Mã phần lô | PP2500386341 |
| Giá từng phần lô | 1,848,759,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,975,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Khí Oxy Y tế 6m3 lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500386342 |
| Giá từng phần lô | 21,304,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 426,096 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Khóa 3 ngã (Dây 3 chia ) |
|
| Mã phần lô | PP2500386343 |
| Giá từng phần lô | 74,062,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,481,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Khớp gối toàn phần có xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2500386344 |
| Giá từng phần lô | 787,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Khớp háng bán phần không xi măng loại tiêu chuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2500386345 |
| Giá từng phần lô | 380,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Khớp háng bán phần không xi măng, chuôi trung bình không xi măng có gờ chống lún |
|
| Mã phần lô | PP2500386346 |
| Giá từng phần lô | 385,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Khớp háng toàn phần chuyển động đôi không xi măng, chuôi trung bình |
|
| Mã phần lô | PP2500386347 |
| Giá từng phần lô | 310,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Khớp háng toàn phần chuyển động đôi không xi măng, chuôi trung bình |
|
| Mã phần lô | PP2500386348 |
| Giá từng phần lô | 660,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Khớp háng toàn phần không xi măng loại tiêu chuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2500386349 |
| Giá từng phần lô | 560,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Khớp háng toàn phần không xi măng tự khoá |
|
| Mã phần lô | PP2500386350 |
| Giá từng phần lô | 325,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Kim bướm |
|
| Mã phần lô | PP2500386351 |
| Giá từng phần lô | 18,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 361,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Kim châm cứu các số 1,2,3,4,5,8,9 |
|
| Mã phần lô | PP2500386352 |
| Giá từng phần lô | 106,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,124,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Kim chích cầm máu nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2500386353 |
| Giá từng phần lô | 550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Kim chọc dò tủy sống , các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500386354 |
| Giá từng phần lô | 3,565,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,316 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Kim gây tủy sống , các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500386355 |
| Giá từng phần lô | 44,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 888,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Kim luồn an toàn số 20 |
|
| Mã phần lô | PP2500386356 |
| Giá từng phần lô | 80,655,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,613,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Kim luồn an toàn số 18 |
|
| Mã phần lô | PP2500386357 |
| Giá từng phần lô | 2,122,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Kim luồn an toàn số 22 |
|
| Mã phần lô | PP2500386358 |
| Giá từng phần lô | 44,148,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 882,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Kim luồn an toàn số 24 |
|
| Mã phần lô | PP2500386359 |
| Giá từng phần lô | 11,037,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Kim luồn tĩnh mạch số 18 |
|
| Mã phần lô | PP2500386360 |
| Giá từng phần lô | 1,222,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,444 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Kim luồn tĩnh mạch số 20 |
|
| Mã phần lô | PP2500386361 |
| Giá từng phần lô | 27,165,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 543,312 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Kim luồn tĩnh mạch số 22 |
|
| Mã phần lô | PP2500386362 |
| Giá từng phần lô | 83,349,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,666,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Kim luồn tĩnh mạch số 24 |
|
| Mã phần lô | PP2500386363 |
| Giá từng phần lô | 25,107,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 502,152 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Kim rút thuốc các số |
|
| Mã phần lô | PP2500386364 |
| Giá từng phần lô | 235,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,712,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Lam nhám |
|
| Mã phần lô | PP2500386365 |
| Giá từng phần lô | 4,539,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,792 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Lammel 22 x 22mm |
|
| Mã phần lô | PP2500386366 |
| Giá từng phần lô | 2,106,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Lancets |
|
| Mã phần lô | PP2500386367 |
| Giá từng phần lô | 548,730 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,975 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Lọc khuẩn 3 chức năng |
|
| Mã phần lô | PP2500386368 |
| Giá từng phần lô | 76,322,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,526,448 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Lưỡi bào khớp có răng |
|
| Mã phần lô | PP2500386369 |
| Giá từng phần lô | 58,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Lưỡi cắt đốt đơn cực loại cong 90 ° |
|
| Mã phần lô | PP2500386370 |
| Giá từng phần lô | 41,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 820,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Lưỡi dao mổ số 11,15,20 |
|
| Mã phần lô | PP2500386371 |
| Giá từng phần lô | 10,892,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 217,854 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Lưỡi dao vi phẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500386372 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Lưới polypropylene 10 x 15 |
|
| Mã phần lô | PP2500386373 |
| Giá từng phần lô | 2,799,930 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,999 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Lưới polypropylene 15 x 15cm |
|
| Mã phần lô | PP2500386374 |
| Giá từng phần lô | 1,749,930 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,999 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Lưới Polypropylene 6 x 11 cm |
|
| Mã phần lô | PP2500386375 |
| Giá từng phần lô | 87,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,740,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Mask gây mê các số |
|
| Mã phần lô | PP2500386376 |
| Giá từng phần lô | 480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Mask khí dung NL |
|
| Mã phần lô | PP2500386377 |
| Giá từng phần lô | 47,848,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 956,970 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Mask thanh quản các số |
|
| Mã phần lô | PP2500386378 |
| Giá từng phần lô | 510,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Mask thở oxy có túi |
|
| Mã phần lô | PP2500386379 |
| Giá từng phần lô | 10,395,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 207,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Mask thở oxy người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500386380 |
| Giá từng phần lô | 5,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Merochescầm máu mũi |
|
| Mã phần lô | PP2500386381 |
| Giá từng phần lô | 897,120 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,943 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Mũi khoan ngược |
|
| Mã phần lô | PP2500386382 |
| Giá từng phần lô | 39,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 798,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Mũi khoan xương Mini dài |
|
| Mã phần lô | PP2500386383 |
| Giá từng phần lô | 3,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Mũi khoan xương Mini ngắn |
|
| Mã phần lô | PP2500386384 |
| Giá từng phần lô | 3,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Nẹp xương maxi thẳng 16 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2500386385 |
| Giá từng phần lô | 34,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Nẹp xương maxi thẳng 6 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2500386386 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Nẹp xương Mini thẳng 18 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2500386387 |
| Giá từng phần lô | 11,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 230,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Nhiệt kế 42 độ C |
|
| Mã phần lô | PP2500386388 |
| Giá từng phần lô | 11,210,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 224,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Nội khí quản có bóng các số |
|
| Mã phần lô | PP2500386389 |
| Giá từng phần lô | 39,690,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 793,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Nội khí quản cong mũi có bóng các số |
|
| Mã phần lô | PP2500386390 |
| Giá từng phần lô | 1,248,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Nón giấy phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2500386391 |
| Giá từng phần lô | 20,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 414,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Ống dẫn lưu màng phổi các số |
|
| Mã phần lô | PP2500386392 |
| Giá từng phần lô | 2,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Ống nghe |
|
| Mã phần lô | PP2500386393 |
| Giá từng phần lô | 8,048,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,965 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Ống thông (sonde) J-J |
|
| Mã phần lô | PP2500386394 |
| Giá từng phần lô | 226,611,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,532,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Phim X-Quang khô 20 x 25 cm |
|
| Mã phần lô | PP2500386395 |
| Giá từng phần lô | 1,648,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,961,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Phim X-Quang kỹ thuật (C-T) số 35 x 43cm |
|
| Mã phần lô | PP2500386396 |
| Giá từng phần lô | 1,037,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,748,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Rọ lấy sỏi đường kính 3.0 |
|
| Mã phần lô | PP2500386397 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,008,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Surgispon ( 80 x 20 x 15mm) |
|
| Mã phần lô | PP2500386398 |
| Giá từng phần lô | 21,315,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 426,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Tay dao mổ nội soi ligasure |
|
| Mã phần lô | PP2500386399 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Thông chữ T các số |
|
| Mã phần lô | PP2500386400 |
| Giá từng phần lô | 1,105,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Thông dạ dày số các số |
|
| Mã phần lô | PP2500386401 |
| Giá từng phần lô | 14,170,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 283,416 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Thông hậu môn số các số |
|
| Mã phần lô | PP2500386402 |
| Giá từng phần lô | 1,656,354 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,128 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Thông tiểu Foley 2 nhánh các số |
|
| Mã phần lô | PP2500386403 |
| Giá từng phần lô | 73,300,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,466,010 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Thông tiểu Foley 3 nhánh các số |
|
| Mã phần lô | PP2500386404 |
| Giá từng phần lô | 2,831,850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,637 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Thông trái bí các số (Sond petze) |
|
| Mã phần lô | PP2500386405 |
| Giá từng phần lô | 18,783,880 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 375,678 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Thuỷ tinh thể nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2500386406 |
| Giá từng phần lô | 443,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,877,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Thuỷ tinh thể nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2500386407 |
| Giá từng phần lô | 1,040,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Thủy tinh thể nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2500386408 |
| Giá từng phần lô | 870,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Thủy tinh thể nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2500386409 |
| Giá từng phần lô | 590,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Thủy tinh thể nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2500386410 |
| Giá từng phần lô | 3,278,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Thủy tinh thể nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2500386411 |
| Giá từng phần lô | 450,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Thủy tinh thể nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2500386412 |
| Giá từng phần lô | 900,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Thủy tinh thể nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2500386413 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm |
|
| Mã phần lô | PP2500386414 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Túi chứa nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2500386415 |
| Giá từng phần lô | 30,831,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 616,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Vít cố định dây chằng có ren |
|
| Mã phần lô | PP2500386416 |
| Giá từng phần lô | 56,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Vít khâu sụn chêm loại cong |
|
| Mã phần lô | PP2500386417 |
| Giá từng phần lô | 63,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Vít neo cố định dây chằng dài 14 mm các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500386418 |
| Giá từng phần lô | 70,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,410,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Vít neo cố định dây chằng dùng mổ lại dây chằng hay sửa đổi |
|
| Mã phần lô | PP2500386419 |
| Giá từng phần lô | 46,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 920,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Vít neo cố định dây chằng tự điều chỉnh |
|
| Mã phần lô | PP2500386420 |
| Giá từng phần lô | 74,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,494,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Vít neo cố định dây chằng tự điều chỉnh dài 15 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500386421 |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Vít tự tiêu cố định dây chằng chéo, loại đầu phẳng |
|
| Mã phần lô | PP2500386422 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Vít xốp đường kính 4.0mm ren bán phần các cỡ. |
|
| Mã phần lô | PP2500386423 |
| Giá từng phần lô | 20,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 410,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Vít xương xốp ren bán phần 16mm, đường kính 6.5mm. |
|
| Mã phần lô | PP2500386424 |
| Giá từng phần lô | 10,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 212,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Vít xương xốp ren bán phần 32mm, đường kính 6.5mm. |
|
| Mã phần lô | PP2500386425 |
| Giá từng phần lô | 10,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 212,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Vít xương xốp ren toàn phần, đường kính 6.5mm. |
|
| Mã phần lô | PP2500386426 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Vòng đệm, vít lớn Ø4.5-7.3mm |
|
| Mã phần lô | PP2500386427 |
| Giá từng phần lô | 1,691,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Vòng đệm, vít nhỏ đường kính 3.5-4.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2500386428 |
| Giá từng phần lô | 2,536,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi