Gói thầu: Gói thầu số 01: Mua vật tư y tế tiêu hao năm 2025 tại Bệnh viện đa khoa tỉnh Hậu Giang (Gồm 222 mặt hàng)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500404188-00
Thời điểm đóng mở thầu 13/10/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa Hậu Giang
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa Hậu Giang
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Mua vật tư y tế tiêu hao năm 2025 tại Bệnh viện đa khoa tỉnh Hậu Giang (Gồm 222 mặt hàng)
Số hiệu KHLCNT PL2500188394
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Vị Thanh, Thành phố Cần Thơ
Giá gói thầu 33,403,429,056 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Căn cứ vào tính chất, điều kiện cụ thể của gói thầu, chủ đầu tư yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự hoặc không yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự.- Trường hợp không yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự thì chọn “Không áp dụng”.- Trường hợp có yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự thì chọn “Áp dụng” và quy định như sau:Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Căn cứ vào tính chất, điều kiện cụ thể của gói thầu, chủ đầu tư yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa hoặc không yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa.- Trường hợp không yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa thì chọn “Không áp dụng”.- Trường hợp có yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa thì chọn “Áp dụng” và quy định như sau:Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:+ Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu của 01 tháng hoặc tối thiểu của 01 năm theo quy định tại Bảng X.Hoặc:+ Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu hoặc sản lượng sản xuất cao nhất của 01 năm trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về năng lực sản xuất được thực hiện theo Bảng Y.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500386207 - Airway các số 4,818,000 96,360
2 PP2500386208 - Ampu bóp bóng người lớn 2,238,600 44,772
3 PP2500386209 - Băng bột bó 4 in 10 cm x 270 cm 46,110,000 922,200
4 PP2500386210 - Băng bột bó 6 in (Cố định vết thương 15 cm x 270 cm) 28,575,000 571,500
5 PP2500386211 - Băng có gạc vô trùng, không thấm nước, 100 x 90mm 104,650,000 2,093,000
6 PP2500386212 - Băng dính lụa cuộn 2.5cm x 5m 546,717,600 10,934,352
7 PP2500386213 - Băng keo cá nhân 2,700,000 54,000
8 PP2500386214 - Băng keo chỉ thị nhiệt 4,620,000 92,400
9 PP2500386215 - Băng thun 3 móc 38,866,800 777,336
10 PP2500386216 - Băng vải cuộn y tế 6,415,500 128,310
11 PP2500386217 - Bao camera (nội soi ) 27,597,840 551,957
12 PP2500386218 - Bao vải + túi hơi huyết áp 1,968,750 39,375
13 PP2500386219 - Bộ cảm biến đo huyết áp động mạch xâm lấn 1 đường 4,659,900 93,198
14 PP2500386220 - Bộ dây bơm nước dùng cho phẫu thuật nội soi khớp 8,000,000 160,000
15 PP2500386221 - Bộ Đinh nội tủy xương chày 200,000,000 4,000,000
16 PP2500386222 - Bộ Đinh nội tuỷ xương đùi dài ≥ 180 mm 150,000,000 3,000,000
17 PP2500386223 - Bộ Đinh nội tuỷ xương đùi dài ≥ 300 mm 105,000,000 2,100,000
18 PP2500386224 - Bộ gây tê ngoài màng cứng 900,000 18,000
19 PP2500386225 - Bộ hút đàm kín các số 628,000 12,560
20 PP2500386226 - Bộ Nẹp Xương Đòn có móc 213,900,000 4,278,000
21 PP2500386227 - Bộ nẹp khóa bản hẹp 454,250,000 9,085,000
22 PP2500386228 - Bộ nẹp khóa bản nhỏ 455,400,000 9,108,000
23 PP2500386229 - Bộ nẹp khóa bản rộng 301,875,000 6,037,500
24 PP2500386230 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương đùi 126,500,000 2,530,000
25 PP2500386231 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương mác 227,100,000 4,542,000
26 PP2500386232 - Bộ Nẹp khóa đầu ngoài xương đòn các cỡ 272,700,000 5,454,000
27 PP2500386233 - Bộ Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay 130,750,000 2,615,000
28 PP2500386234 - Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày mặt ngoài 225,400,000 4,508,000
29 PP2500386235 - Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày mặt trong 235,600,000 4,712,000
30 PP2500386236 - Bộ nẹp khóa đầu trên xương đùi 63,250,000 1,265,000
31 PP2500386237 - Bộ nẹp khóa mặt lòng đầu dưới xương quay 251,850,000 5,037,000
32 PP2500386238 - Bộ Nẹp khóa mắt xích cong các cỡ 180,000,000 3,600,000
33 PP2500386239 - Bộnẹp khóa mini thẳng các cỡ 227,400,000 4,548,000
34 PP2500386240 - Bộ Nẹp khóa mỏm khuỷu, đầu trên xương trụ chữ L 213,500,000 4,270,000
35 PP2500386241 - Bộ nẹp khóa trung tâm đầu dưới xương chày 379,500,000 7,590,000
36 PP2500386242 - Bộ Nẹp khóa xương đòn chữ S 839,000,000 16,780,000
37 PP2500386243 - Bộ nẹp mác xích thẳng 169,680,000 3,393,600
38 PP2500386244 - Bộ Nẹp Mini Chữ T 151,600,000 3,032,000
39 PP2500386245 - Bộ rửa dạ dày 12,484,500 249,690
40 PP2500386246 - Bộ thắt tĩnh mạch thực quản 8,700,000 174,000
41 PP2500386247 - Bơm tiêm 10ml 248,448,200 4,968,964
42 PP2500386248 - Bơm tiêm 1ml 35,700,000 714,000
43 PP2500386249 - Bơm tiêm 20ml 250,840,800 5,016,816
44 PP2500386250 - Bơm tiêm 3ml 25,725,000 514,500
45 PP2500386251 - Bơm tiêm 50cc (cho ăn) 12,524,400 250,488
46 PP2500386252 - Bơm tiêm 50ml 20,500,000 410,000
47 PP2500386253 - Bơm tiêm 5ml 235,850,000 4,717,000
48 PP2500386254 - Bơm tiêm thuốc cản quang 100ml- 200ml 184,500,000 3,690,000
49 PP2500386255 - Bơm tiêm tự động 50cc dùng cho bơm tiêm điện 26,000,000 520,000
50 PP2500386256 - Bông y tế thấm nước 29,580,000 591,600
51 PP2500386257 - Bông y tế không thấm nước 1kg 12,322,800 246,456
52 PP2500386258 - Cannulladùng trong phẫu thuật nội soi khớp 10,000,000 200,000
53 PP2500386259 - Canul mở khí quản các số 2,344,650 46,893
54 PP2500386260 - Cather tĩnh mạch đùi 2 nhánh dùng chạy thận nhân tạo 2,230,000 44,600
55 PP2500386261 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng đo 229,908,000 4,598,160
56 PP2500386262 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng đo 33,986,400 679,728
57 PP2500386263 - Chỉ nylon 2/0 kim tam giác 4,394,500 87,890
58 PP2500386264 - Chỉ tiêu thiên nhiên tan chậm 4/0 kim tròn(catgut) 11,144,700 222,894
59 PP2500386265 - Chỉ (silk) không tan 3/0 không kim đơn sợi 150cm 432,000 8,640
60 PP2500386266 - Chỉ khâu mắt Nylon 10/0 44,640,000 892,800
61 PP2500386267 - Chỉ không tan đa sợi 3/0 không kim (SILK) 478,800 9,576
62 PP2500386268 - Chỉ không tan đa sợi 3/0 kim tròn (SILK) 2,274,300 45,486
63 PP2500386269 - Chỉ không tan đa sợi silk 2/0 kim tròn 6,420,960 128,420
64 PP2500386270 - Chỉ không tan silk 2/0 KhÔng kim 493,920 9,879
65 PP2500386271 - Chỉ không tiêu đa sợi (Nylon) thiên nhiên 4/0 kim tam giác 22,264,200 445,284
66 PP2500386272 - Chỉ không tiêu đa sợi thiên nhiên 3/0 kim tam giác( silk) 16,200,000 324,000
67 PP2500386273 - Chỉ không tiêu thiên nhiên đa sợi 5/0 kim tam giác 17,001,600 340,032
68 PP2500386274 - Chỉ Nylon 3/0 kim tam giác 50,154,300 1,003,086
69 PP2500386275 - Chỉ Polydioxanone 3/0 kim tròn(PDS) 15,611,400 312,228
70 PP2500386276 - Chỉ Polyglactin 910 có kháng khuẩn số 2/0 kim tròn 135,830,244 2,716,605
71 PP2500386277 - Chỉ Polyglactin 910 có kháng khuẩn số 3/0 kim tròn 29,106,000 582,120
72 PP2500386278 - Chỉ Polypropylen 6/0 kim tròn 14,806,368 296,128
73 PP2500386279 - Chỉ polypropylen 2/0 kim tròn 45,809,400 916,188
74 PP2500386280 - Chỉ siêu bền dùng trong nội soi khớp 9,900,000 198,000
75 PP2500386281 - Chỉ silk 2/0 không kim đơn sợi dài 150 cm 327,600 6,552
76 PP2500386282 - Chỉ tan đa sợi Polyglactin 910 có chất kháng khuẩn, số 1 dài 90 cm 310,101,000 6,202,020
77 PP2500386283 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 1/0 kim đầu tù Khâu gan 5,865,300 117,306
78 PP2500386284 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 có chất kháng khuẩn số 3/0 kim tròn 45,864,000 917,280
79 PP2500386285 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 có chất kháng khuẩn số 4/0 kim tròn 40,149,096 802,982
80 PP2500386286 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin kháng khuẩn số 0, kim CT 40mm, 1/2C 11,633,004 232,661
81 PP2500386287 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Polydioxanone số 4/0 kim tròn(PDS) 46,595,808 931,917
82 PP2500386288 - Chỉ thép khâu xương bánh chè số 5, số 7 dài 60 cm, kim tam giác 1/2c, dài 120 mm 14,465,000 289,300
83 PP2500386289 - Chỉ tiêu thiên nhiên tan chậm 1/0 kim tròn (catgut) 182,700 3,654
84 PP2500386290 - Chỉ tiêu thiên nhiên tan chậm 2/0 kim tròn (catgut) 365,400 7,308
85 PP2500386291 - Chỉ tiêu thiên nhiên tan chậm (3/0) kim tròn (Catgut) 4,907,952 98,160
86 PP2500386292 - Clip kẹp cầm máu nội soi 3,450,000 69,000
87 PP2500386293 - Clip phẫu thuật nội soi LT 300 23,205,000 464,100
88 PP2500386294 - Co nối máy thở 34,020,000 680,400
89 PP2500386295 - Dao phẫu thuật nhãn khoa 15 độ 632,500,000 12,650,000
90 PP2500386296 - Dao phẫu thuật nhãn khoa 45 độ, khe rạch 2.2mm - 3.2mm 544,500,000 10,890,000
91 PP2500386297 - Dao siêu âm (Dao hàn mạch, hàn mô), 36,320,900 726,418
92 PP2500386298 - Dao siêu âm mổ hở, cán dài tương đương 9 cm 24,541,300 490,826
93 PP2500386299 - Đầu thắt tĩnh mạch thực quản 3,250,000 65,000
94 PP2500386300 - Dây bơm nước nội soi 25,000,000 500,000
95 PP2500386301 - Dây bơm thuốc cản quang 34,020,000 680,400
96 PP2500386302 - Dây cáp dùng cho dao Harmonicmổ nội soi 107,396,100 2,147,922
97 PP2500386303 - Dây dẫn tia 550μm dùng trong tán sỏi 51,200,000 1,024,000
98 PP2500386304 - Dây Garo 1,348,750 26,975
99 PP2500386305 - Dây hút đàm các số, có van kiểm soát 99,840,000 1,996,800
100 PP2500386306 - Dây hút phẫu thuật 10ly 34,272,000 685,440
101 PP2500386307 - Dây nối máy bơm tiêm tự động, không chứa DEHP, dài 140cm 17,406,000 348,120
102 PP2500386308 - Dây oxy 1 nhánh số 8, 10, 12, 16 948,000 18,960
103 PP2500386309 - Dây oxy 2 nhánh người lớn 54,825,000 1,096,500
104 PP2500386310 - Dây truyền dịch 708,860,000 14,177,200
105 PP2500386311 - Dây truyền máu 12,600,000 252,000
106 PP2500386312 - Đè lưỡi gỗ 2,831,400 56,628
107 PP2500386313 - Dịch nhầy mổ phaco chứa Protectalon 2% 760,000,000 15,200,000
108 PP2500386314 - Dịch nhầy mổ phaco chứa Sodium Hyaluronate 281,250,000 5,625,000
109 PP2500386315 - Điện cực tim 34,020,000 680,400
110 PP2500386316 - Đinh Kirschnerđầu có ren 12,500,000 250,000
111 PP2500386317 - Đinh Kirschnerhai đầu nhọn 5,700,000 114,000
112 PP2500386318 - Đinh Steinmann 1,767,000 35,340
113 PP2500386319 - Dụng cụ phẫu thuật trĩ bằng phương pháp longo 15,895,000 317,900
114 PP2500386320 - Gạc dẫn lưu (nhét mét) 630,000 12,600
115 PP2500386321 - Gạc đắp vết thương 9 cm x 25 cm x 8 lớp 175,392,000 3,507,840
116 PP2500386322 - Gạc nội soi (Meche) 12,600,000 252,000
117 PP2500386323 - Gạc phẫu thuật ổ bụng 40cmx40cmx 6 cm lớp cản quang tiệt trùng 181,465,200 3,629,304
118 PP2500386324 - Gạc Vaselin 18,553,500 371,070
119 PP2500386325 - Gạc y tếtiệt trùng 6cm x 8cm x 4 lớp 308,700,000 6,174,000
120 PP2500386326 - Găng tay chưa tiệt trùng 796,500,000 15,930,000
121 PP2500386327 - Găng tay tiệt trùng các số 208,179,900 4,163,598
122 PP2500386328 - Giấy điện tim 3 cần 63mmx30m 21,777,000 435,540
123 PP2500386329 - Giấy điện tim 3 cần 80mmx20m 2,453,850 49,077
124 PP2500386330 - Giấy điện tim 6 cần 110 x 140 x 200 tờ 9,996,000 199,920
125 PP2500386331 - Giấy in nhiệt 57mm*20m 1,024,000 20,480
126 PP2500386332 - Giấy in siêu âm 5,600,000 112,000
127 PP2500386333 - Gòn viên bông cắt 25 gr 189,630,000 3,792,600
128 PP2500386334 - Guidewire cứng 22,661,100 453,222
129 PP2500386335 - Guidewire mềm 5,900,000 118,000
130 PP2500386336 - Huyết Áp Kế NL 40,800,000 816,000
131 PP2500386337 - Kềm sinh thiết dạ dày và đại tràng các cỡ, sử dụng 1 lần 340,000 6,800
132 PP2500386338 - Khẩu trang than 1,417,500 28,350
133 PP2500386339 - Khẩu trang tiệt trùng 30,690,000 613,800
134 PP2500386340 - Khí CO2 6,979,720 139,595
135 PP2500386341 - Khí Oxy hóa lỏng 1,848,759,000 36,975,180
136 PP2500386342 - Khí Oxy Y tế 6m3 lớn 21,304,800 426,096
137 PP2500386343 - Khóa 3 ngã (Dây 3 chia ) 74,062,000 1,481,240
138 PP2500386344 - Khớp gối toàn phần có xi măng 787,500,000 15,750,000
139 PP2500386345 - Khớp háng bán phần không xi măng loại tiêu chuẩn 380,000,000 7,600,000
140 PP2500386346 - Khớp háng bán phần không xi măng, chuôi trung bình không xi măng có gờ chống lún 385,000,000 7,700,000
141 PP2500386347 - Khớp háng toàn phần chuyển động đôi không xi măng, chuôi trung bình 310,000,000 6,200,000
142 PP2500386348 - Khớp háng toàn phần chuyển động đôi không xi măng, chuôi trung bình 660,000,000 13,200,000
143 PP2500386349 - Khớp háng toàn phần không xi măng loại tiêu chuẩn 560,000,000 11,200,000
144 PP2500386350 - Khớp háng toàn phần không xi măng tự khoá 325,000,000 6,500,000
145 PP2500386351 - Kim bướm 18,050,000 361,000
146 PP2500386352 - Kim châm cứu các số 1,2,3,4,5,8,9 106,220,000 2,124,400
147 PP2500386353 - Kim chích cầm máu nội soi 550,000 11,000
148 PP2500386354 - Kim chọc dò tủy sống , các cỡ 3,565,800 71,316
149 PP2500386355 - Kim gây tủy sống , các cỡ 44,400,000 888,000
150 PP2500386356 - Kim luồn an toàn số 20 80,655,000 1,613,100
151 PP2500386357 - Kim luồn an toàn số 18 2,122,500 42,450
152 PP2500386358 - Kim luồn an toàn số 22 44,148,000 882,960
153 PP2500386359 - Kim luồn an toàn số 24 11,037,000 220,740
154 PP2500386360 - Kim luồn tĩnh mạch số 18 1,222,200 24,444
155 PP2500386361 - Kim luồn tĩnh mạch số 20 27,165,600 543,312
156 PP2500386362 - Kim luồn tĩnh mạch số 22 83,349,000 1,666,980
157 PP2500386363 - Kim luồn tĩnh mạch số 24 25,107,600 502,152
158 PP2500386364 - Kim rút thuốc các số 235,600,000 4,712,000
159 PP2500386365 - Lam nhám 4,539,600 90,792
160 PP2500386366 - Lammel 22 x 22mm 2,106,000 42,120
161 PP2500386367 - Lancets 548,730 10,975
162 PP2500386368 - Lọc khuẩn 3 chức năng 76,322,400 1,526,448
163 PP2500386369 - Lưỡi bào khớp có răng 58,000,000 1,160,000
164 PP2500386370 - Lưỡi cắt đốt đơn cực loại cong 90 ° 41,000,000 820,000
165 PP2500386371 - Lưỡi dao mổ số 11,15,20 10,892,700 217,854
166 PP2500386372 - Lưỡi dao vi phẫu 31,500,000 630,000
167 PP2500386373 - Lưới polypropylene 10 x 15 2,799,930 55,999
168 PP2500386374 - Lưới polypropylene 15 x 15cm 1,749,930 34,999
169 PP2500386375 - Lưới Polypropylene 6 x 11 cm 87,000,000 1,740,000
170 PP2500386376 - Mask gây mê các số 480,000 9,600
171 PP2500386377 - Mask khí dung NL 47,848,500 956,970
172 PP2500386378 - Mask thanh quản các số 510,000 10,200
173 PP2500386379 - Mask thở oxy có túi 10,395,000 207,900
174 PP2500386380 - Mask thở oxy người lớn 5,750,000 115,000
175 PP2500386381 - Merochescầm máu mũi 897,120 17,943
176 PP2500386382 - Mũi khoan ngược 39,900,000 798,000
177 PP2500386383 - Mũi khoan xương Mini dài 3,360,000 67,200
178 PP2500386384 - Mũi khoan xương Mini ngắn 3,360,000 67,200
179 PP2500386385 - Nẹp xương maxi thẳng 16 lỗ 34,000,000 680,000
180 PP2500386386 - Nẹp xương maxi thẳng 6 lỗ 20,000,000 400,000
181 PP2500386387 - Nẹp xương Mini thẳng 18 lỗ 11,500,000 230,000
182 PP2500386388 - Nhiệt kế 42 độ C 11,210,000 224,200
183 PP2500386389 - Nội khí quản có bóng các số 39,690,000 793,800
184 PP2500386390 - Nội khí quản cong mũi có bóng các số 1,248,000 24,960
185 PP2500386391 - Nón giấy phẫu thuật 20,700,000 414,000
186 PP2500386392 - Ống dẫn lưu màng phổi các số 2,750,000 55,000
187 PP2500386393 - Ống nghe 8,048,250 160,965
188 PP2500386394 - Ống thông (sonde) J-J 226,611,000 4,532,220
189 PP2500386395 - Phim X-Quang khô 20 x 25 cm 1,648,080,000 32,961,600
190 PP2500386396 - Phim X-Quang kỹ thuật (C-T) số 35 x 43cm 1,037,400,000 20,748,000
191 PP2500386397 - Rọ lấy sỏi đường kính 3.0 50,400,000 1,008,000
192 PP2500386398 - Surgispon ( 80 x 20 x 15mm) 21,315,000 426,300
193 PP2500386399 - Tay dao mổ nội soi ligasure 126,000,000 2,520,000
194 PP2500386400 - Thông chữ T các số 1,105,000 22,100
195 PP2500386401 - Thông dạ dày số các số 14,170,800 283,416
196 PP2500386402 - Thông hậu môn số các số 1,656,354 33,128
197 PP2500386403 - Thông tiểu Foley 2 nhánh các số 73,300,500 1,466,010
198 PP2500386404 - Thông tiểu Foley 3 nhánh các số 2,831,850 56,637
199 PP2500386405 - Thông trái bí các số (Sond petze) 18,783,880 375,678
200 PP2500386406 - Thuỷ tinh thể nhân tạo 443,850,000 8,877,000
201 PP2500386407 - Thuỷ tinh thể nhân tạo 1,040,000,000 20,800,000
202 PP2500386408 - Thủy tinh thể nhân tạo 870,000,000 17,400,000
203 PP2500386409 - Thủy tinh thể nhân tạo 590,000,000 11,800,000
204 PP2500386410 - Thủy tinh thể nhân tạo 3,278,000,000 65,560,000
205 PP2500386411 - Thủy tinh thể nhân tạo 450,000,000 9,000,000
206 PP2500386412 - Thủy tinh thể nhân tạo 900,000,000 18,000,000
207 PP2500386413 - Thủy tinh thể nhân tạo 150,000,000 3,000,000
208 PP2500386414 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm 1,050,000,000 21,000,000
209 PP2500386415 - Túi chứa nước tiểu 30,831,000 616,620
210 PP2500386416 - Vít cố định dây chằng có ren 56,000,000 1,120,000
211 PP2500386417 - Vít khâu sụn chêm loại cong 63,500,000 1,270,000
212 PP2500386418 - Vít neo cố định dây chằng dài 14 mm các cỡ 70,500,000 1,410,000
213 PP2500386419 - Vít neo cố định dây chằng dùng mổ lại dây chằng hay sửa đổi 46,000,000 920,000
214 PP2500386420 - Vít neo cố định dây chằng tự điều chỉnh 74,700,000 1,494,000
215 PP2500386421 - Vít neo cố định dây chằng tự điều chỉnh dài 15 mm 66,000,000 1,320,000
216 PP2500386422 - Vít tự tiêu cố định dây chằng chéo, loại đầu phẳng 36,000,000 720,000
217 PP2500386423 - Vít xốp đường kính 4.0mm ren bán phần các cỡ. 20,500,000 410,000
218 PP2500386424 - Vít xương xốp ren bán phần 16mm, đường kính 6.5mm. 10,600,000 212,000
219 PP2500386425 - Vít xương xốp ren bán phần 32mm, đường kính 6.5mm. 10,600,000 212,000
220 PP2500386426 - Vít xương xốp ren toàn phần, đường kính 6.5mm. 10,000,000 200,000
221 PP2500386427 - Vòng đệm, vít lớn Ø4.5-7.3mm 1,691,000 33,820
222 PP2500386428 - Vòng đệm, vít nhỏ đường kính 3.5-4.0mm 2,536,500 50,730
Airway các số
Mã phần lô PP2500386207
Giá từng phần lô 4,818,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,360
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Ampu bóp bóng người lớn
Mã phần lô PP2500386208
Giá từng phần lô 2,238,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,772
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Băng bột bó 4 in 10 cm x 270 cm
Mã phần lô PP2500386209
Giá từng phần lô 46,110,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 922,200
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Băng bột bó 6 in (Cố định vết thương 15 cm x 270 cm)
Mã phần lô PP2500386210
Giá từng phần lô 28,575,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 571,500
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Băng có gạc vô trùng, không thấm nước, 100 x 90mm
Mã phần lô PP2500386211
Giá từng phần lô 104,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,093,000
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Băng dính lụa cuộn 2.5cm x 5m
Mã phần lô PP2500386212
Giá từng phần lô 546,717,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,934,352
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Băng keo cá nhân
Mã phần lô PP2500386213
Giá từng phần lô 2,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Băng keo chỉ thị nhiệt
Mã phần lô PP2500386214
Giá từng phần lô 4,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,400
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Băng thun 3 móc
Mã phần lô PP2500386215
Giá từng phần lô 38,866,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 777,336
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Băng vải cuộn y tế
Mã phần lô PP2500386216
Giá từng phần lô 6,415,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,310
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Bao camera (nội soi )
Mã phần lô PP2500386217
Giá từng phần lô 27,597,840
Bảo đảm dự thầu (VND) 551,957
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Bao vải + túi hơi huyết áp
Mã phần lô PP2500386218
Giá từng phần lô 1,968,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,375
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Bộ cảm biến đo huyết áp động mạch xâm lấn 1 đường
Mã phần lô PP2500386219
Giá từng phần lô 4,659,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,198
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Bộ dây bơm nước dùng cho phẫu thuật nội soi khớp
Mã phần lô PP2500386220
Giá từng phần lô 8,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,000
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Bộ Đinh nội tủy xương chày
Mã phần lô PP2500386221
Giá từng phần lô 200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Bộ Đinh nội tuỷ xương đùi dài ≥ 180 mm
Mã phần lô PP2500386222
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Bộ Đinh nội tuỷ xương đùi dài ≥ 300 mm
Mã phần lô PP2500386223
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Bộ gây tê ngoài màng cứng
Mã phần lô PP2500386224
Giá từng phần lô 900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Bộ hút đàm kín các số
Mã phần lô PP2500386225
Giá từng phần lô 628,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,560
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Bộ Nẹp Xương Đòn có móc
Mã phần lô PP2500386226
Giá từng phần lô 213,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,278,000
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Bộ nẹp khóa bản hẹp
Mã phần lô PP2500386227
Giá từng phần lô 454,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,085,000
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Bộ nẹp khóa bản nhỏ
Mã phần lô PP2500386228
Giá từng phần lô 455,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,108,000
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Bộ nẹp khóa bản rộng
Mã phần lô PP2500386229
Giá từng phần lô 301,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,037,500
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương đùi
Mã phần lô PP2500386230
Giá từng phần lô 126,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,530,000
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương mác
Mã phần lô PP2500386231
Giá từng phần lô 227,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,542,000
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Bộ Nẹp khóa đầu ngoài xương đòn các cỡ
Mã phần lô PP2500386232
Giá từng phần lô 272,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,454,000
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Bộ Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay
Mã phần lô PP2500386233
Giá từng phần lô 130,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,615,000
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày mặt ngoài
Mã phần lô PP2500386234
Giá từng phần lô 225,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,508,000
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày mặt trong
Mã phần lô PP2500386235
Giá từng phần lô 235,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,712,000
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Bộ nẹp khóa đầu trên xương đùi
Mã phần lô PP2500386236
Giá từng phần lô 63,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,265,000
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Bộ nẹp khóa mặt lòng đầu dưới xương quay
Mã phần lô PP2500386237
Giá từng phần lô 251,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,037,000
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Bộ Nẹp khóa mắt xích cong các cỡ
Mã phần lô PP2500386238
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Bộnẹp khóa mini thẳng các cỡ
Mã phần lô PP2500386239
Giá từng phần lô 227,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,548,000
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Bộ Nẹp khóa mỏm khuỷu, đầu trên xương trụ chữ L
Mã phần lô PP2500386240
Giá từng phần lô 213,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,270,000
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Bộ nẹp khóa trung tâm đầu dưới xương chày
Mã phần lô PP2500386241
Giá từng phần lô 379,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,590,000
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Bộ Nẹp khóa xương đòn chữ S
Mã phần lô PP2500386242
Giá từng phần lô 839,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,780,000
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Bộ nẹp mác xích thẳng
Mã phần lô PP2500386243
Giá từng phần lô 169,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,393,600
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Bộ Nẹp Mini Chữ T
Mã phần lô PP2500386244
Giá từng phần lô 151,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,032,000
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Bộ rửa dạ dày
Mã phần lô PP2500386245
Giá từng phần lô 12,484,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 249,690
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Bộ thắt tĩnh mạch thực quản
Mã phần lô PP2500386246
Giá từng phần lô 8,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 174,000
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Bơm tiêm 10ml
Mã phần lô PP2500386247
Giá từng phần lô 248,448,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,968,964
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Bơm tiêm 1ml
Mã phần lô PP2500386248
Giá từng phần lô 35,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 714,000
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Bơm tiêm 20ml
Mã phần lô PP2500386249
Giá từng phần lô 250,840,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,016,816
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Bơm tiêm 3ml
Mã phần lô PP2500386250
Giá từng phần lô 25,725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 514,500
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Bơm tiêm 50cc (cho ăn)
Mã phần lô PP2500386251
Giá từng phần lô 12,524,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,488
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Bơm tiêm 50ml
Mã phần lô PP2500386252
Giá từng phần lô 20,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 410,000
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Bơm tiêm 5ml
Mã phần lô PP2500386253
Giá từng phần lô 235,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,717,000
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Bơm tiêm thuốc cản quang 100ml- 200ml
Mã phần lô PP2500386254
Giá từng phần lô 184,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,690,000
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Bơm tiêm tự động 50cc dùng cho bơm tiêm điện
Mã phần lô PP2500386255
Giá từng phần lô 26,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 520,000
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Bông y tế thấm nước
Mã phần lô PP2500386256
Giá từng phần lô 29,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 591,600
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Bông y tế không thấm nước 1kg
Mã phần lô PP2500386257
Giá từng phần lô 12,322,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 246,456
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Cannulladùng trong phẫu thuật nội soi khớp
Mã phần lô PP2500386258
Giá từng phần lô 10,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Canul mở khí quản các số
Mã phần lô PP2500386259
Giá từng phần lô 2,344,650
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,893
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Cather tĩnh mạch đùi 2 nhánh dùng chạy thận nhân tạo
Mã phần lô PP2500386260
Giá từng phần lô 2,230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,600
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng đo
Mã phần lô PP2500386261
Giá từng phần lô 229,908,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,598,160
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng đo
Mã phần lô PP2500386262
Giá từng phần lô 33,986,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 679,728
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Chỉ nylon 2/0 kim tam giác
Mã phần lô PP2500386263
Giá từng phần lô 4,394,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,890
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Chỉ tiêu thiên nhiên tan chậm 4/0 kim tròn(catgut)
Mã phần lô PP2500386264
Giá từng phần lô 11,144,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 222,894
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Chỉ (silk) không tan 3/0 không kim đơn sợi 150cm
Mã phần lô PP2500386265
Giá từng phần lô 432,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,640
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Chỉ khâu mắt Nylon 10/0
Mã phần lô PP2500386266
Giá từng phần lô 44,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 892,800
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Chỉ không tan đa sợi 3/0 không kim (SILK)
Mã phần lô PP2500386267
Giá từng phần lô 478,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,576
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Chỉ không tan đa sợi 3/0 kim tròn (SILK)
Mã phần lô PP2500386268
Giá từng phần lô 2,274,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,486
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Chỉ không tan đa sợi silk 2/0 kim tròn
Mã phần lô PP2500386269
Giá từng phần lô 6,420,960
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,420
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Chỉ không tan silk 2/0 KhÔng kim
Mã phần lô PP2500386270
Giá từng phần lô 493,920
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,879
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Chỉ không tiêu đa sợi (Nylon) thiên nhiên 4/0 kim tam giác
Mã phần lô PP2500386271
Giá từng phần lô 22,264,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 445,284
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Chỉ không tiêu đa sợi thiên nhiên 3/0 kim tam giác( silk)
Mã phần lô PP2500386272
Giá từng phần lô 16,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 324,000
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Chỉ không tiêu thiên nhiên đa sợi 5/0 kim tam giác
Mã phần lô PP2500386273
Giá từng phần lô 17,001,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 340,032
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Chỉ Nylon 3/0 kim tam giác
Mã phần lô PP2500386274
Giá từng phần lô 50,154,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,003,086
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Chỉ Polydioxanone 3/0 kim tròn(PDS)
Mã phần lô PP2500386275
Giá từng phần lô 15,611,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 312,228
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Chỉ Polyglactin 910 có kháng khuẩn số 2/0 kim tròn
Mã phần lô PP2500386276
Giá từng phần lô 135,830,244
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,716,605
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Chỉ Polyglactin 910 có kháng khuẩn số 3/0 kim tròn
Mã phần lô PP2500386277
Giá từng phần lô 29,106,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 582,120
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Chỉ Polypropylen 6/0 kim tròn
Mã phần lô PP2500386278
Giá từng phần lô 14,806,368
Bảo đảm dự thầu (VND) 296,128
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Chỉ polypropylen 2/0 kim tròn
Mã phần lô PP2500386279
Giá từng phần lô 45,809,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 916,188
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Chỉ siêu bền dùng trong nội soi khớp
Mã phần lô PP2500386280
Giá từng phần lô 9,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,000
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Chỉ silk 2/0 không kim đơn sợi dài 150 cm
Mã phần lô PP2500386281
Giá từng phần lô 327,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,552
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Chỉ tan đa sợi Polyglactin 910 có chất kháng khuẩn, số 1 dài 90 cm
Mã phần lô PP2500386282
Giá từng phần lô 310,101,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,202,020
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 1/0 kim đầu tù Khâu gan
Mã phần lô PP2500386283
Giá từng phần lô 5,865,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,306
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 có chất kháng khuẩn số 3/0 kim tròn
Mã phần lô PP2500386284
Giá từng phần lô 45,864,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 917,280
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 có chất kháng khuẩn số 4/0 kim tròn
Mã phần lô PP2500386285
Giá từng phần lô 40,149,096
Bảo đảm dự thầu (VND) 802,982
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin kháng khuẩn số 0, kim CT 40mm, 1/2C
Mã phần lô PP2500386286
Giá từng phần lô 11,633,004
Bảo đảm dự thầu (VND) 232,661
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Polydioxanone số 4/0 kim tròn(PDS)
Mã phần lô PP2500386287
Giá từng phần lô 46,595,808
Bảo đảm dự thầu (VND) 931,917
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Chỉ thép khâu xương bánh chè số 5, số 7 dài 60 cm, kim tam giác 1/2c, dài 120 mm
Mã phần lô PP2500386288
Giá từng phần lô 14,465,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 289,300
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Chỉ tiêu thiên nhiên tan chậm 1/0 kim tròn (catgut)
Mã phần lô PP2500386289
Giá từng phần lô 182,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,654
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Chỉ tiêu thiên nhiên tan chậm 2/0 kim tròn (catgut)
Mã phần lô PP2500386290
Giá từng phần lô 365,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,308
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Chỉ tiêu thiên nhiên tan chậm (3/0) kim tròn (Catgut)
Mã phần lô PP2500386291
Giá từng phần lô 4,907,952
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,160
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Clip kẹp cầm máu nội soi
Mã phần lô PP2500386292
Giá từng phần lô 3,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,000
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Clip phẫu thuật nội soi LT 300
Mã phần lô PP2500386293
Giá từng phần lô 23,205,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 464,100
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Co nối máy thở
Mã phần lô PP2500386294
Giá từng phần lô 34,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 680,400
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Dao phẫu thuật nhãn khoa 15 độ
Mã phần lô PP2500386295
Giá từng phần lô 632,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,650,000
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Dao phẫu thuật nhãn khoa 45 độ, khe rạch 2.2mm - 3.2mm
Mã phần lô PP2500386296
Giá từng phần lô 544,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,890,000
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Dao siêu âm (Dao hàn mạch, hàn mô),
Mã phần lô PP2500386297
Giá từng phần lô 36,320,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 726,418
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Dao siêu âm mổ hở, cán dài tương đương 9 cm
Mã phần lô PP2500386298
Giá từng phần lô 24,541,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 490,826
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Đầu thắt tĩnh mạch thực quản
Mã phần lô PP2500386299
Giá từng phần lô 3,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,000
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Dây bơm nước nội soi
Mã phần lô PP2500386300
Giá từng phần lô 25,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Dây bơm thuốc cản quang
Mã phần lô PP2500386301
Giá từng phần lô 34,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 680,400
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Dây cáp dùng cho dao Harmonicmổ nội soi
Mã phần lô PP2500386302
Giá từng phần lô 107,396,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,147,922
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Dây dẫn tia 550μm dùng trong tán sỏi
Mã phần lô PP2500386303
Giá từng phần lô 51,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,024,000
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Dây Garo
Mã phần lô PP2500386304
Giá từng phần lô 1,348,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,975
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Dây hút đàm các số, có van kiểm soát
Mã phần lô PP2500386305
Giá từng phần lô 99,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,996,800
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Dây hút phẫu thuật 10ly
Mã phần lô PP2500386306
Giá từng phần lô 34,272,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 685,440
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Dây nối máy bơm tiêm tự động, không chứa DEHP, dài 140cm
Mã phần lô PP2500386307
Giá từng phần lô 17,406,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 348,120
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Dây oxy 1 nhánh số 8, 10, 12, 16
Mã phần lô PP2500386308
Giá từng phần lô 948,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,960
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Dây oxy 2 nhánh người lớn
Mã phần lô PP2500386309
Giá từng phần lô 54,825,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,096,500
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Dây truyền dịch
Mã phần lô PP2500386310
Giá từng phần lô 708,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,177,200
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Dây truyền máu
Mã phần lô PP2500386311
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Đè lưỡi gỗ
Mã phần lô PP2500386312
Giá từng phần lô 2,831,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,628
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Dịch nhầy mổ phaco chứa Protectalon 2%
Mã phần lô PP2500386313
Giá từng phần lô 760,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Dịch nhầy mổ phaco chứa Sodium Hyaluronate
Mã phần lô PP2500386314
Giá từng phần lô 281,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,625,000
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Điện cực tim
Mã phần lô PP2500386315
Giá từng phần lô 34,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 680,400
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Đinh Kirschnerđầu có ren
Mã phần lô PP2500386316
Giá từng phần lô 12,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,000
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Đinh Kirschnerhai đầu nhọn
Mã phần lô PP2500386317
Giá từng phần lô 5,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,000
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Đinh Steinmann
Mã phần lô PP2500386318
Giá từng phần lô 1,767,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,340
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Dụng cụ phẫu thuật trĩ bằng phương pháp longo
Mã phần lô PP2500386319
Giá từng phần lô 15,895,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 317,900
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Gạc dẫn lưu (nhét mét)
Mã phần lô PP2500386320
Giá từng phần lô 630,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Gạc đắp vết thương 9 cm x 25 cm x 8 lớp
Mã phần lô PP2500386321
Giá từng phần lô 175,392,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,507,840
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Gạc nội soi (Meche)
Mã phần lô PP2500386322
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Gạc phẫu thuật ổ bụng 40cmx40cmx 6 cm lớp cản quang tiệt trùng
Mã phần lô PP2500386323
Giá từng phần lô 181,465,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,629,304
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Gạc Vaselin
Mã phần lô PP2500386324
Giá từng phần lô 18,553,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 371,070
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Gạc y tếtiệt trùng 6cm x 8cm x 4 lớp
Mã phần lô PP2500386325
Giá từng phần lô 308,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,174,000
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Găng tay chưa tiệt trùng
Mã phần lô PP2500386326
Giá từng phần lô 796,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,930,000
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Găng tay tiệt trùng các số
Mã phần lô PP2500386327
Giá từng phần lô 208,179,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,163,598
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Giấy điện tim 3 cần 63mmx30m
Mã phần lô PP2500386328
Giá từng phần lô 21,777,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 435,540
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Giấy điện tim 3 cần 80mmx20m
Mã phần lô PP2500386329
Giá từng phần lô 2,453,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,077
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Giấy điện tim 6 cần 110 x 140 x 200 tờ
Mã phần lô PP2500386330
Giá từng phần lô 9,996,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 199,920
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Giấy in nhiệt 57mm*20m
Mã phần lô PP2500386331
Giá từng phần lô 1,024,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,480
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Giấy in siêu âm
Mã phần lô PP2500386332
Giá từng phần lô 5,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,000
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Gòn viên bông cắt 25 gr
Mã phần lô PP2500386333
Giá từng phần lô 189,630,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,792,600
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Guidewire cứng
Mã phần lô PP2500386334
Giá từng phần lô 22,661,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 453,222
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Guidewire mềm
Mã phần lô PP2500386335
Giá từng phần lô 5,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,000
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Huyết Áp Kế NL
Mã phần lô PP2500386336
Giá từng phần lô 40,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 816,000
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Kềm sinh thiết dạ dày và đại tràng các cỡ, sử dụng 1 lần
Mã phần lô PP2500386337
Giá từng phần lô 340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,800
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Khẩu trang than
Mã phần lô PP2500386338
Giá từng phần lô 1,417,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,350
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Khẩu trang tiệt trùng
Mã phần lô PP2500386339
Giá từng phần lô 30,690,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 613,800
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Khí CO2
Mã phần lô PP2500386340
Giá từng phần lô 6,979,720
Bảo đảm dự thầu (VND) 139,595
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Khí Oxy hóa lỏng
Mã phần lô PP2500386341
Giá từng phần lô 1,848,759,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,975,180
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Khí Oxy Y tế 6m3 lớn
Mã phần lô PP2500386342
Giá từng phần lô 21,304,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 426,096
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Khóa 3 ngã (Dây 3 chia )
Mã phần lô PP2500386343
Giá từng phần lô 74,062,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,481,240
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Khớp gối toàn phần có xi măng
Mã phần lô PP2500386344
Giá từng phần lô 787,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,750,000
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Khớp háng bán phần không xi măng loại tiêu chuẩn
Mã phần lô PP2500386345
Giá từng phần lô 380,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Khớp háng bán phần không xi măng, chuôi trung bình không xi măng có gờ chống lún
Mã phần lô PP2500386346
Giá từng phần lô 385,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Khớp háng toàn phần chuyển động đôi không xi măng, chuôi trung bình
Mã phần lô PP2500386347
Giá từng phần lô 310,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Khớp háng toàn phần chuyển động đôi không xi măng, chuôi trung bình
Mã phần lô PP2500386348
Giá từng phần lô 660,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Khớp háng toàn phần không xi măng loại tiêu chuẩn
Mã phần lô PP2500386349
Giá từng phần lô 560,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Khớp háng toàn phần không xi măng tự khoá
Mã phần lô PP2500386350
Giá từng phần lô 325,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Kim bướm
Mã phần lô PP2500386351
Giá từng phần lô 18,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 361,000
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Kim châm cứu các số 1,2,3,4,5,8,9
Mã phần lô PP2500386352
Giá từng phần lô 106,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,124,400
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Kim chích cầm máu nội soi
Mã phần lô PP2500386353
Giá từng phần lô 550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Kim chọc dò tủy sống , các cỡ
Mã phần lô PP2500386354
Giá từng phần lô 3,565,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,316
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Kim gây tủy sống , các cỡ
Mã phần lô PP2500386355
Giá từng phần lô 44,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 888,000
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Kim luồn an toàn số 20
Mã phần lô PP2500386356
Giá từng phần lô 80,655,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,613,100
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Kim luồn an toàn số 18
Mã phần lô PP2500386357
Giá từng phần lô 2,122,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,450
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Kim luồn an toàn số 22
Mã phần lô PP2500386358
Giá từng phần lô 44,148,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 882,960
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Kim luồn an toàn số 24
Mã phần lô PP2500386359
Giá từng phần lô 11,037,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,740
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Kim luồn tĩnh mạch số 18
Mã phần lô PP2500386360
Giá từng phần lô 1,222,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,444
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Kim luồn tĩnh mạch số 20
Mã phần lô PP2500386361
Giá từng phần lô 27,165,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 543,312
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Kim luồn tĩnh mạch số 22
Mã phần lô PP2500386362
Giá từng phần lô 83,349,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,666,980
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Kim luồn tĩnh mạch số 24
Mã phần lô PP2500386363
Giá từng phần lô 25,107,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 502,152
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Kim rút thuốc các số
Mã phần lô PP2500386364
Giá từng phần lô 235,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,712,000
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Lam nhám
Mã phần lô PP2500386365
Giá từng phần lô 4,539,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,792
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Lammel 22 x 22mm
Mã phần lô PP2500386366
Giá từng phần lô 2,106,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,120
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Lancets
Mã phần lô PP2500386367
Giá từng phần lô 548,730
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,975
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Lọc khuẩn 3 chức năng
Mã phần lô PP2500386368
Giá từng phần lô 76,322,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,526,448
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Lưỡi bào khớp có răng
Mã phần lô PP2500386369
Giá từng phần lô 58,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,160,000
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Lưỡi cắt đốt đơn cực loại cong 90 °
Mã phần lô PP2500386370
Giá từng phần lô 41,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 820,000
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Lưỡi dao mổ số 11,15,20
Mã phần lô PP2500386371
Giá từng phần lô 10,892,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 217,854
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Lưỡi dao vi phẫu
Mã phần lô PP2500386372
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Lưới polypropylene 10 x 15
Mã phần lô PP2500386373
Giá từng phần lô 2,799,930
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,999
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Lưới polypropylene 15 x 15cm
Mã phần lô PP2500386374
Giá từng phần lô 1,749,930
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,999
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Lưới Polypropylene 6 x 11 cm
Mã phần lô PP2500386375
Giá từng phần lô 87,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,740,000
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Mask gây mê các số
Mã phần lô PP2500386376
Giá từng phần lô 480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,600
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Mask khí dung NL
Mã phần lô PP2500386377
Giá từng phần lô 47,848,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 956,970
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Mask thanh quản các số
Mã phần lô PP2500386378
Giá từng phần lô 510,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,200
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Mask thở oxy có túi
Mã phần lô PP2500386379
Giá từng phần lô 10,395,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 207,900
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Mask thở oxy người lớn
Mã phần lô PP2500386380
Giá từng phần lô 5,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,000
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Merochescầm máu mũi
Mã phần lô PP2500386381
Giá từng phần lô 897,120
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,943
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Mũi khoan ngược
Mã phần lô PP2500386382
Giá từng phần lô 39,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 798,000
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Mũi khoan xương Mini dài
Mã phần lô PP2500386383
Giá từng phần lô 3,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,200
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Mũi khoan xương Mini ngắn
Mã phần lô PP2500386384
Giá từng phần lô 3,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,200
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Nẹp xương maxi thẳng 16 lỗ
Mã phần lô PP2500386385
Giá từng phần lô 34,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 680,000
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Nẹp xương maxi thẳng 6 lỗ
Mã phần lô PP2500386386
Giá từng phần lô 20,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Nẹp xương Mini thẳng 18 lỗ
Mã phần lô PP2500386387
Giá từng phần lô 11,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 230,000
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Nhiệt kế 42 độ C
Mã phần lô PP2500386388
Giá từng phần lô 11,210,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 224,200
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Nội khí quản có bóng các số
Mã phần lô PP2500386389
Giá từng phần lô 39,690,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 793,800
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Nội khí quản cong mũi có bóng các số
Mã phần lô PP2500386390
Giá từng phần lô 1,248,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,960
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Nón giấy phẫu thuật
Mã phần lô PP2500386391
Giá từng phần lô 20,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 414,000
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Ống dẫn lưu màng phổi các số
Mã phần lô PP2500386392
Giá từng phần lô 2,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,000
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Ống nghe
Mã phần lô PP2500386393
Giá từng phần lô 8,048,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,965
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Ống thông (sonde) J-J
Mã phần lô PP2500386394
Giá từng phần lô 226,611,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,532,220
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Phim X-Quang khô 20 x 25 cm
Mã phần lô PP2500386395
Giá từng phần lô 1,648,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,961,600
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Phim X-Quang kỹ thuật (C-T) số 35 x 43cm
Mã phần lô PP2500386396
Giá từng phần lô 1,037,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,748,000
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Rọ lấy sỏi đường kính 3.0
Mã phần lô PP2500386397
Giá từng phần lô 50,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,008,000
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Surgispon ( 80 x 20 x 15mm)
Mã phần lô PP2500386398
Giá từng phần lô 21,315,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 426,300
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Tay dao mổ nội soi ligasure
Mã phần lô PP2500386399
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Thông chữ T các số
Mã phần lô PP2500386400
Giá từng phần lô 1,105,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,100
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Thông dạ dày số các số
Mã phần lô PP2500386401
Giá từng phần lô 14,170,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,416
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Thông hậu môn số các số
Mã phần lô PP2500386402
Giá từng phần lô 1,656,354
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,128
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Thông tiểu Foley 2 nhánh các số
Mã phần lô PP2500386403
Giá từng phần lô 73,300,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,466,010
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Thông tiểu Foley 3 nhánh các số
Mã phần lô PP2500386404
Giá từng phần lô 2,831,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,637
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Thông trái bí các số (Sond petze)
Mã phần lô PP2500386405
Giá từng phần lô 18,783,880
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,678
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Thuỷ tinh thể nhân tạo
Mã phần lô PP2500386406
Giá từng phần lô 443,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,877,000
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Thuỷ tinh thể nhân tạo
Mã phần lô PP2500386407
Giá từng phần lô 1,040,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Thủy tinh thể nhân tạo
Mã phần lô PP2500386408
Giá từng phần lô 870,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Thủy tinh thể nhân tạo
Mã phần lô PP2500386409
Giá từng phần lô 590,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Thủy tinh thể nhân tạo
Mã phần lô PP2500386410
Giá từng phần lô 3,278,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,560,000
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Thủy tinh thể nhân tạo
Mã phần lô PP2500386411
Giá từng phần lô 450,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Thủy tinh thể nhân tạo
Mã phần lô PP2500386412
Giá từng phần lô 900,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Thủy tinh thể nhân tạo
Mã phần lô PP2500386413
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Thủy tinh thể nhân tạo mềm
Mã phần lô PP2500386414
Giá từng phần lô 1,050,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Túi chứa nước tiểu
Mã phần lô PP2500386415
Giá từng phần lô 30,831,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 616,620
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Vít cố định dây chằng có ren
Mã phần lô PP2500386416
Giá từng phần lô 56,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,120,000
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Vít khâu sụn chêm loại cong
Mã phần lô PP2500386417
Giá từng phần lô 63,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,270,000
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Vít neo cố định dây chằng dài 14 mm các cỡ
Mã phần lô PP2500386418
Giá từng phần lô 70,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,410,000
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Vít neo cố định dây chằng dùng mổ lại dây chằng hay sửa đổi
Mã phần lô PP2500386419
Giá từng phần lô 46,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 920,000
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Vít neo cố định dây chằng tự điều chỉnh
Mã phần lô PP2500386420
Giá từng phần lô 74,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,494,000
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Vít neo cố định dây chằng tự điều chỉnh dài 15 mm
Mã phần lô PP2500386421
Giá từng phần lô 66,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,320,000
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Vít tự tiêu cố định dây chằng chéo, loại đầu phẳng
Mã phần lô PP2500386422
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Vít xốp đường kính 4.0mm ren bán phần các cỡ.
Mã phần lô PP2500386423
Giá từng phần lô 20,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 410,000
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Vít xương xốp ren bán phần 16mm, đường kính 6.5mm.
Mã phần lô PP2500386424
Giá từng phần lô 10,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 212,000
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Vít xương xốp ren bán phần 32mm, đường kính 6.5mm.
Mã phần lô PP2500386425
Giá từng phần lô 10,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 212,000
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Vít xương xốp ren toàn phần, đường kính 6.5mm.
Mã phần lô PP2500386426
Giá từng phần lô 10,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Vòng đệm, vít lớn Ø4.5-7.3mm
Mã phần lô PP2500386427
Giá từng phần lô 1,691,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,820
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Vòng đệm, vít nhỏ đường kính 3.5-4.0mm
Mã phần lô PP2500386428
Giá từng phần lô 2,536,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,730
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->