Gói thầu: Gói thầu số 01: Mua vật tư y tế và công cụ, dụng cụ
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300329737-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/12/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Y tế huyện Tuy Phước |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Mua vật tư y tế và công cụ, dụng cụ |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300225966 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Bình Định |
| Giá gói thầu | 850,701,500 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10.208.418 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300459170 - Airway | 98,000 | 147.000 | Vật tư y tế | 68.600 | 4 |
| 2 | PP2300459171 - Ampu + Bóp bóng người lớn | 1,520,000 | 2.280.000 | Vật tư y tế | 1.064.000 | 1.6 |
| 3 | PP2300459172 - Ampu + Bóp bóng trẻ em | 1,520,000 | 2.280.000 | Vật tư y tế | 1.064.000 | 1.6 |
| 4 | PP2300459173 - Bao camera nội soi | 240,000 | 360.000 | Vật tư y tế | 168.000 | 6 |
| 5 | PP2300459174 - Bao dây đốt nội soi | 220,500 | 330.750 | Vật tư y tế | 154.350 | 6 |
| 6 | PP2300459175 - Băng bột bó cuộn | 12,600,000 | 18.900.000 | Vật tư y tế | 8.820.000 | 200 |
| 7 | PP2300459176 - Băng chỉ thị nhiệt ướt | 3,780,000 | 5.670.000 | Vật tư y tế | 2.646.000 | 10 |
| 8 | PP2300459177 - Băng vải cuộn | 10,500,000 | 15.750.000 | Vật tư y tế | 7.350.000 | 2000 |
| 9 | PP2300459178 - Bông y tế không hút nước | 2,560,000 | 3.840.000 | Vật tư y tế | 1.792.000 | 4 |
| 10 | PP2300459179 - Bơm tiêm nhựa | 700,000 | 1.050.000 | Vật tư y tế | 490.000 | 200 |
| 11 | PP2300459180 - Bơm tiêm nhựa | 1,620,000 | 2.430.000 | Vật tư y tế | 1.134.000 | 60 |
| 12 | PP2300459181 - Bộ bóng đèn UV 90cm | 2,205,000 | 3.307.500 | Vật tư y tế | 1.543.500 | 0.6 |
| 13 | PP2300459182 - Bộ dây gây mê | 892,500 | 1.338.750 | Vật tư y tế | 624.750 | 1 |
| 14 | PP2300459183 - Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi | 1,584,000 | 2.376.000 | Vật tư y tế | 1.108.800 | 24 |
| 15 | PP2300459184 - Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi | 2,600,000 | 3.900.000 | Vật tư y tế | 1.820.000 | 40 |
| 16 | PP2300459185 - Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi | 7,875,000 | 11.812.500 | Vật tư y tế | 5.512.500 | 100 |
| 17 | PP2300459186 - Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi | 2,460,000 | 3.690.000 | Vật tư y tế | 1.722.000 | 24 |
| 18 | PP2300459187 - Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đa sợi | 13,944,000 | 20.916.000 | Vật tư y tế | 9.760.800 | 80 |
| 19 | PP2300459188 - Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đa sợi | 17,928,000 | 26.892.000 | Vật tư y tế | 12.549.600 | 72 |
| 20 | PP2300459189 - Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi | 1,296,000 | 1.944.000 | Vật tư y tế | 907.200 | 4.8 |
| 21 | PP2300459190 - Dao mổ | 1,650,000 | 2.475.000 | Vật tư y tế | 1.155.000 | 300 |
| 22 | PP2300459191 - Dây hút dịch vô trùng | 6,300,000 | 9.450.000 | Vật tư y tế | 4.410.000 | 120 |
| 23 | PP2300459192 - Dây garo | 1,071,000 | 1.606.500 | Vật tư y tế | 749.700 | 60 |
| 24 | PP2300459193 - Dây hút nhớt có khóa | 2,250,000 | 3.375.000 | Vật tư y tế | 1.575.000 | 100 |
| 25 | PP2300459194 - Dây máy điện châm | 2,362,500 | 3.543.750 | Vật tư y tế | 1.653.750 | 10 |
| 26 | PP2300459195 - Gạc miếng Vaselin | 1,008,000 | 1.512.000 | Vật tư y tế | 705.600 | 160 |
| 27 | PP2300459196 - Gel điện tim | 925,000 | 1.387.500 | Vật tư y tế | 647.500 | 10 |
| 28 | PP2300459197 - Gel bôi trơn KY | 630,000 | 945.000 | Vật tư y tế | 441.000 | 2 |
| 29 | PP2300459198 - Găng tay dài (sản) | 2,600,000 | 3.900.000 | Vật tư y tế | 1.820.000 | 40 |
| 30 | PP2300459199 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng | 57,460,000 | 86.190.000 | Vật tư y tế | 40.222.000 | 2600 |
| 31 | PP2300459200 - Giấy in monitor sản khoa | 2,000,000 | 3.000.000 | Vật tư y tế | 1.400.000 | 4 |
| 32 | PP2300459201 - Kim cánh bướm | 3,600,000 | 5.400.000 | Vật tư y tế | 2.520.000 | 600 |
| 33 | PP2300459202 - Kim châm cứu | 37,800,000 | 56.700.000 | Vật tư y tế | 26.460.000 | 20000 |
| 34 | PP2300459203 - Kim chọc dò tủy sống | 11,214,000 | 16.821.000 | Vật tư y tế | 7.849.800 | 120 |
| 35 | PP2300459204 - Kim tiêm dùng lấy thuốc | 11,100,000 | 16.650.000 | Vật tư y tế | 7.770.000 | 7400 |
| 36 | PP2300459205 - Kim gây tê răng | 3,300,000 | 4.950.000 | Vật tư y tế | 2.310.000 | 300 |
| 37 | PP2300459206 - Lamen xét nghiệm | 750,000 | 1.125.000 | Vật tư y tế | 525.000 | 10 |
| 38 | PP2300459207 - Tay dao điện | 3,430,000 | 5.145.000 | Vật tư y tế | 2.401.000 | 14 |
| 39 | PP2300459208 - Mask khí dung các cỡ | 11,760,000 | 17.640.000 | Vật tư y tế | 8.232.000 | 140 |
| 40 | PP2300459209 - Mask thanh quản các cỡ | 2,310,000 | 3.465.000 | Vật tư y tế | 1.617.000 | 4 |
| 41 | PP2300459210 - Nút chặn đuôi kim luồn tĩnh mạch | 2,200,000 | 3.300.000 | Vật tư y tế | 1.540.000 | 200 |
| 42 | PP2300459211 - Nẹp cổ cứng | 490,000 | 735.000 | Vật tư y tế | 343.000 | 1 |
| 43 | PP2300459212 - Ống nghiệm nhựa | 1,575,000 | 2.362.500 | Vật tư y tế | 1.102.500 | 1000 |
| 44 | PP2300459213 - Ống thông Nelaton | 650,000 | 975.000 | Vật tư y tế | 455.000 | 20 |
| 45 | PP2300459214 - Ống thông Foley 2 nhánh | 6,000,000 | 9.000.000 | Vật tư y tế | 4.200.000 | 100 |
| 46 | PP2300459215 - Phim nhạy X-Quang | 263,483,000 | 395.224.500 | Vật tư y tế | 184.438.100 | 3400 |
| 47 | PP2300459216 - Phim nhạy X-quang | 157,500,000 | 236.250.000 | Vật tư y tế | 110.250.000 | 3000 |
| 48 | PP2300459217 - Phim nhạy X-quang | 36,000,000 | 54.000.000 | Vật tư y tế | 25.200.000 | 1200 |
| 49 | PP2300459218 - Túi đo khối lượng máu sau sinh | 1,400,000 | 2.100.000 | Vật tư y tế | 980.000 | 40 |
| 50 | PP2300459219 - Túi đựng nước tiểu | 4,200,000 | 6.300.000 | Vật tư y tế | 2.940.000 | 140 |
| 51 | PP2300459220 - Cán dao | 400,000 | 600.000 | Vật tư y tế | 280.000 | 4 |
| 52 | PP2300459221 - Chén inox | 600,000 | 900.000 | Vật tư y tế | 420.000 | 4 |
| 53 | PP2300459222 - Cân sức khỏe có thước đo chiều cao | 7,250,000 | 10.875.000 | Vật tư y tế | 5.075.000 | 0.8 |
| 54 | PP2300459223 - Đồng hồ oxy | 7,000,000 | 10.500.000 | Vật tư y tế | 4.900.000 | 4 |
| 55 | PP2300459224 - Giá treo dịch truyền | 6,000,000 | 9.000.000 | Vật tư y tế | 4.200.000 | 3 |
| 56 | PP2300459225 - Hộp hấp dụng cụ | 7,100,000 | 10.650.000 | Vật tư y tế | 4.970.000 | 2 |
| 57 | PP2300459226 - Hộp đựng bông cồn | 660,000 | 990.000 | Vật tư y tế | 462.000 | 4 |
| 58 | PP2300459227 - Huyết áp nhi | 4,420,000 | 6.630.000 | Vật tư y tế | 3.094.000 | 2 |
| 59 | PP2300459228 - Huyết áp người lớn | 9,600,000 | 14.400.000 | Vật tư y tế | 6.720.000 | 4 |
| 60 | PP2300459229 - Khay hạt đậu | 1,500,000 | 2.250.000 | Vật tư y tế | 1.050.000 | 4 |
| 61 | PP2300459230 - Khay hạt đậu | 960,000 | 1.440.000 | Vật tư y tế | 672.000 | 4 |
| 62 | PP2300459231 - Kẹp phẫu tích không mấu | 1,000,000 | 1.500.000 | Vật tư y tế | 700.000 | 4 |
| 63 | PP2300459232 - Kẹp phẫu tích có mấu | 1,000,000 | 1.500.000 | Vật tư y tế | 700.000 | 4 |
| 64 | PP2300459233 - Panh thẳng có mấu | 800,000 | 1.200.000 | Vật tư y tế | 560.000 | 4 |
| 65 | PP2300459234 - Máy điện châm | 36,000,000 | 54.000.000 | Vật tư y tế | 25.200.000 | 4 |
| 66 | PP2300459235 - Máy xông khí dung | 15,750,000 | 23.625.000 | Vật tư y tế | 11.025.000 | 3 |
| 67 | PP2300459236 - Xe đẩy Oxy | 27,500,000 | 41.250.000 | Vật tư y tế | 19.250.000 | 2 |
Airway |
|
| Mã phần lô | PP2300459170 |
| Giá từng phần lô | 98,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 147.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 68.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2024 |
Ampu + Bóp bóng người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300459171 |
| Giá từng phần lô | 1,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.280.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.064.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2024 |
Ampu + Bóp bóng trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2300459172 |
| Giá từng phần lô | 1,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.280.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.064.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2024 |
Bao camera nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2300459173 |
| Giá từng phần lô | 240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 360.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 168.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2024 |
Bao dây đốt nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2300459174 |
| Giá từng phần lô | 220,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 330.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 154.350 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2024 |
Băng bột bó cuộn |
|
| Mã phần lô | PP2300459175 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2024 |
Băng chỉ thị nhiệt ướt |
|
| Mã phần lô | PP2300459176 |
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.670.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.646.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2024 |
Băng vải cuộn |
|
| Mã phần lô | PP2300459177 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2024 |
Bông y tế không hút nước |
|
| Mã phần lô | PP2300459178 |
| Giá từng phần lô | 2,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.840.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.792.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2024 |
Bơm tiêm nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2300459179 |
| Giá từng phần lô | 700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 490.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2024 |
Bơm tiêm nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2300459180 |
| Giá từng phần lô | 1,620,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.430.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.134.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 60 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2024 |
Bộ bóng đèn UV 90cm |
|
| Mã phần lô | PP2300459181 |
| Giá từng phần lô | 2,205,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.307.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.543.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2024 |
Bộ dây gây mê |
|
| Mã phần lô | PP2300459182 |
| Giá từng phần lô | 892,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.338.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 624.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2024 |
Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi |
|
| Mã phần lô | PP2300459183 |
| Giá từng phần lô | 1,584,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.376.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.108.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2024 |
Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi |
|
| Mã phần lô | PP2300459184 |
| Giá từng phần lô | 2,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 40 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2024 |
Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi |
|
| Mã phần lô | PP2300459185 |
| Giá từng phần lô | 7,875,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.812.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.512.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2024 |
Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi |
|
| Mã phần lô | PP2300459186 |
| Giá từng phần lô | 2,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.690.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.722.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2024 |
Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đa sợi |
|
| Mã phần lô | PP2300459187 |
| Giá từng phần lô | 13,944,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.916.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.760.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 80 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2024 |
Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đa sợi |
|
| Mã phần lô | PP2300459188 |
| Giá từng phần lô | 17,928,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.892.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.549.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 72 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2024 |
Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi |
|
| Mã phần lô | PP2300459189 |
| Giá từng phần lô | 1,296,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.944.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 907.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4.8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2024 |
Dao mổ |
|
| Mã phần lô | PP2300459190 |
| Giá từng phần lô | 1,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.475.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.155.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2024 |
Dây hút dịch vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300459191 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.410.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2024 |
Dây garo |
|
| Mã phần lô | PP2300459192 |
| Giá từng phần lô | 1,071,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.606.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 749.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 60 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2024 |
Dây hút nhớt có khóa |
|
| Mã phần lô | PP2300459193 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2024 |
Dây máy điện châm |
|
| Mã phần lô | PP2300459194 |
| Giá từng phần lô | 2,362,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.543.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.653.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2024 |
Gạc miếng Vaselin |
|
| Mã phần lô | PP2300459195 |
| Giá từng phần lô | 1,008,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.512.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 705.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2024 |
Gel điện tim |
|
| Mã phần lô | PP2300459196 |
| Giá từng phần lô | 925,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.387.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 647.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2024 |
Gel bôi trơn KY |
|
| Mã phần lô | PP2300459197 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 945.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 441.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2024 |
Găng tay dài (sản) |
|
| Mã phần lô | PP2300459198 |
| Giá từng phần lô | 2,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 40 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2024 |
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300459199 |
| Giá từng phần lô | 57,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 86.190.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.222.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2024 |
Giấy in monitor sản khoa |
|
| Mã phần lô | PP2300459200 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2024 |
Kim cánh bướm |
|
| Mã phần lô | PP2300459201 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2024 |
Kim châm cứu |
|
| Mã phần lô | PP2300459202 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.460.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2024 |
Kim chọc dò tủy sống |
|
| Mã phần lô | PP2300459203 |
| Giá từng phần lô | 11,214,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.821.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.849.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2024 |
Kim tiêm dùng lấy thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2300459204 |
| Giá từng phần lô | 11,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.770.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2024 |
Kim gây tê răng |
|
| Mã phần lô | PP2300459205 |
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.310.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2024 |
Lamen xét nghiệm |
|
| Mã phần lô | PP2300459206 |
| Giá từng phần lô | 750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 525.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2024 |
Tay dao điện |
|
| Mã phần lô | PP2300459207 |
| Giá từng phần lô | 3,430,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.145.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.401.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2024 |
Mask khí dung các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300459208 |
| Giá từng phần lô | 11,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.640.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.232.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2024 |
Mask thanh quản các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300459209 |
| Giá từng phần lô | 2,310,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.465.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.617.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2024 |
Nút chặn đuôi kim luồn tĩnh mạch |
|
| Mã phần lô | PP2300459210 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.540.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2024 |
Nẹp cổ cứng |
|
| Mã phần lô | PP2300459211 |
| Giá từng phần lô | 490,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 735.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 343.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2024 |
Ống nghiệm nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2300459212 |
| Giá từng phần lô | 1,575,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.362.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.102.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2024 |
Ống thông Nelaton |
|
| Mã phần lô | PP2300459213 |
| Giá từng phần lô | 650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 975.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 455.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2024 |
Ống thông Foley 2 nhánh |
|
| Mã phần lô | PP2300459214 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2024 |
Phim nhạy X-Quang |
|
| Mã phần lô | PP2300459215 |
| Giá từng phần lô | 263,483,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 395.224.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 184.438.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2024 |
Phim nhạy X-quang |
|
| Mã phần lô | PP2300459216 |
| Giá từng phần lô | 157,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 236.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 110.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2024 |
Phim nhạy X-quang |
|
| Mã phần lô | PP2300459217 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2024 |
Túi đo khối lượng máu sau sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300459218 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 980.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 40 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2024 |
Túi đựng nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300459219 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.940.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2024 |
Cán dao |
|
| Mã phần lô | PP2300459220 |
| Giá từng phần lô | 400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2024 |
Chén inox |
|
| Mã phần lô | PP2300459221 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 420.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2024 |
Cân sức khỏe có thước đo chiều cao |
|
| Mã phần lô | PP2300459222 |
| Giá từng phần lô | 7,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.075.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2024 |
Đồng hồ oxy |
|
| Mã phần lô | PP2300459223 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2024 |
Giá treo dịch truyền |
|
| Mã phần lô | PP2300459224 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2024 |
Hộp hấp dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2300459225 |
| Giá từng phần lô | 7,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.970.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2024 |
Hộp đựng bông cồn |
|
| Mã phần lô | PP2300459226 |
| Giá từng phần lô | 660,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 990.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 462.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2024 |
Huyết áp nhi |
|
| Mã phần lô | PP2300459227 |
| Giá từng phần lô | 4,420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.630.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.094.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2024 |
Huyết áp người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300459228 |
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2024 |
Khay hạt đậu |
|
| Mã phần lô | PP2300459229 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2024 |
Khay hạt đậu |
|
| Mã phần lô | PP2300459230 |
| Giá từng phần lô | 960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.440.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 672.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2024 |
Kẹp phẫu tích không mấu |
|
| Mã phần lô | PP2300459231 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2024 |
Kẹp phẫu tích có mấu |
|
| Mã phần lô | PP2300459232 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2024 |
Panh thẳng có mấu |
|
| Mã phần lô | PP2300459233 |
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2024 |
Máy điện châm |
|
| Mã phần lô | PP2300459234 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2024 |
Máy xông khí dung |
|
| Mã phần lô | PP2300459235 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.025.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2024 |
Xe đẩy Oxy |
|
| Mã phần lô | PP2300459236 |
| Giá từng phần lô | 27,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2024 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi