Gói thầu: Gói thầu số 01: Mua vị thuốc cổ truyền (81 phần) phục vụ công tác khám, chữa bệnh tại Bệnh viện Đa khoa huyện Bát Xát năm 2024-2025
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400423993-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/10/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh Viện Đa Khoa Huyện Bát Xát | Chủ đầu tư | Bệnh Viện Đa Khoa Huyện Bát Xát |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Mua vị thuốc cổ truyền (81 phần) phục vụ công tác khám, chữa bệnh tại Bệnh viện Đa khoa huyện Bát Xát năm 2024-2025 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400231692 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Huyện Bát Xát, Tỉnh Lào Cai |
| Giá gói thầu | 1,354,823,700 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400348196 - Ba kích | 22,869,000 | 343,000 |
| 2 | PP2400348197 - Bá tử nhân | 27,300,000 | 409,000 |
| 3 | PP2400348198 - Bạch biển đậu | 6,825,000 | 102,000 |
| 4 | PP2400348199 - Bạch chỉ | 2,625,000 | 39,000 |
| 5 | PP2400348200 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục Linh) | 10,920,000 | 163,000 |
| 6 | PP2400348201 - Bạch mao căn | 3,937,500 | 59,000 |
| 7 | PP2400348202 - Bạch thược | 21,240,000 | 318,000 |
| 8 | PP2400348203 - Bạch truật | 26,094,600 | 391,000 |
| 9 | PP2400348204 - Bồ công anh | 4,380,000 | 65,000 |
| 10 | PP2400348205 - Cát căn | 2,520,000 | 37,000 |
| 11 | PP2400348206 - Cát cánh | 10,700,000 | 160,000 |
| 12 | PP2400348207 - Câu đằng | 14,647,500 | 219,000 |
| 13 | PP2400348208 - Câu kỷ tử | 16,750,000 | 251,000 |
| 14 | PP2400348209 - Cẩu tích | 8,996,400 | 134,000 |
| 15 | PP2400348210 - Chỉ xác | 1,312,500 | 19,000 |
| 16 | PP2400348211 - Cốt toái bổ | 11,580,000 | 173,000 |
| 17 | PP2400348212 - Cúc hoa | 16,800,000 | 252,000 |
| 18 | PP2400348213 - Đại táo | 11,466,000 | 171,000 |
| 19 | PP2400348214 - Đan sâm | 14,700,000 | 220,000 |
| 20 | PP2400348215 - Đảng sâm | 58,800,000 | 882,000 |
| 21 | PP2400348216 - Dây đau xương | 2,040,000 | 30,000 |
| 22 | PP2400348217 - Địa cốt bì | 28,507,500 | 427,000 |
| 23 | PP2400348218 - Đỗ trọng | 9,720,000 | 145,000 |
| 24 | PP2400348219 - Độc hoạt | 12,600,000 | 189,000 |
| 25 | PP2400348220 - Đương quy | 63,415,800 | 951,000 |
| 26 | PP2400348221 - Hà thủ ô đỏ | 20,160,000 | 302,000 |
| 27 | PP2400348222 - Hoài sơn | 9,135,000 | 137,000 |
| 28 | PP2400348223 - Hoàng bá | 9,220,000 | 138,000 |
| 29 | PP2400348224 - Hoàng cầm | 10,960,000 | 164,000 |
| 30 | PP2400348225 - Hoàng kỳ | 14,160,000 | 212,000 |
| 31 | PP2400348226 - Hòe hoa | 7,500,000 | 112,000 |
| 32 | PP2400348227 - Hương phụ | 3,020,000 | 45,000 |
| 33 | PP2400348228 - Huyền sâm | 8,650,000 | 129,000 |
| 34 | PP2400348229 - Ích mẫu | 1,860,000 | 27,000 |
| 35 | PP2400348230 - Ké đầu ngựa (Thương nhĩ tử) | 3,622,500 | 54,000 |
| 36 | PP2400348231 - Kê huyết đằng | 8,517,600 | 127,000 |
| 37 | PP2400348232 - Kê nội kim | 3,700,000 | 55,000 |
| 38 | PP2400348233 - Khương hoàng | 5,040,000 | 75,000 |
| 39 | PP2400348234 - Khương hoạt | 67,360,000 | 1,010,000 |
| 40 | PP2400348235 - Kim ngân hoa | 32,718,000 | 490,000 |
| 41 | PP2400348236 - Kim tiền thảo | 4,880,000 | 73,000 |
| 42 | PP2400348237 - Lạc tiên | 5,450,000 | 81,000 |
| 43 | PP2400348238 - Liên kiều | 24,034,500 | 360,000 |
| 44 | PP2400348239 - Liên nhục | 11,445,000 | 171,000 |
| 45 | PP2400348240 - Long nhãn | 21,000,000 | 315,000 |
| 46 | PP2400348241 - Mạch môn | 16,789,500 | 251,000 |
| 47 | PP2400348242 - Mạch nha | 2,730,000 | 40,000 |
| 48 | PP2400348243 - Mạn kinh tử | 14,180,000 | 212,000 |
| 49 | PP2400348244 - Mẫu đơn bì | 20,880,000 | 313,000 |
| 50 | PP2400348245 - Mẫu lệ | 2,240,000 | 33,000 |
| 51 | PP2400348246 - Mộc hương | 4,620,000 | 69,000 |
| 52 | PP2400348247 - Ngũ gia bì chân chim | 8,330,000 | 124,000 |
| 53 | PP2400348248 - Ngưu tất | 6,960,000 | 104,000 |
| 54 | PP2400348249 - Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) | 4,063,500 | 60,000 |
| 55 | PP2400348250 - Phòng phong | 55,400,000 | 831,000 |
| 56 | PP2400348251 - Phục thần | 25,500,000 | 382,000 |
| 57 | PP2400348252 - Quế chi | 420,000 | 6,000 |
| 58 | PP2400348253 - Sa sâm | 12,075,000 | 181,000 |
| 59 | PP2400348254 - Sài hồ bắc | 15,981,000 | 239,000 |
| 60 | PP2400348255 - Sinh địa | 13,519,800 | 202,000 |
| 61 | PP2400348256 - Sơn thù | 13,230,000 | 198,000 |
| 62 | PP2400348257 - Sơn tra | 4,000,500 | 60,000 |
| 63 | PP2400348258 - Tần giao | 18,160,000 | 272,000 |
| 64 | PP2400348259 - Tang ký sinh | 11,172,000 | 167,000 |
| 65 | PP2400348260 - Táo nhân | 35,280,000 | 529,000 |
| 66 | PP2400348261 - Tế tân | 75,330,000 | 1,129,000 |
| 67 | PP2400348262 - Thăng ma | 28,560,000 | 428,000 |
| 68 | PP2400348263 - Thảo quyết minh | 6,615,000 | 99,000 |
| 69 | PP2400348264 - Thiên ma | 62,900,000 | 943,000 |
| 70 | PP2400348265 - Thiên môn đông | 12,568,500 | 188,000 |
| 71 | PP2400348266 - Thiên niên kiện | 6,150,000 | 92,000 |
| 72 | PP2400348267 - Thổ phục linh | 10,150,000 | 152,000 |
| 73 | PP2400348268 - Thục địa | 33,075,000 | 496,000 |
| 74 | PP2400348269 - Thương truật | 33,400,000 | 501,000 |
| 75 | PP2400348270 - Trạch tả | 8,280,000 | 124,000 |
| 76 | PP2400348271 - Tri mẫu | 13,230,000 | 198,000 |
| 77 | PP2400348272 - Tục đoạn | 15,225,000 | 228,000 |
| 78 | PP2400348273 - Viễn chí | 59,808,000 | 897,000 |
| 79 | PP2400348274 - Xa tiền tử | 3,307,500 | 49,000 |
| 80 | PP2400348275 - Xích thược | 13,545,000 | 203,000 |
| 81 | PP2400348276 - Xuyên khung | 3,969,000 | 59,000 |
Ba kích |
|
| Mã phần lô | PP2400348196 |
| Giá từng phần lô | 22,869,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 343,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bá tử nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400348197 |
| Giá từng phần lô | 27,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 409,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạch biển đậu |
|
| Mã phần lô | PP2400348198 |
| Giá từng phần lô | 6,825,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạch chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2400348199 |
| Giá từng phần lô | 2,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục Linh) |
|
| Mã phần lô | PP2400348200 |
| Giá từng phần lô | 10,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 163,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạch mao căn |
|
| Mã phần lô | PP2400348201 |
| Giá từng phần lô | 3,937,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạch thược |
|
| Mã phần lô | PP2400348202 |
| Giá từng phần lô | 21,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 318,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạch truật |
|
| Mã phần lô | PP2400348203 |
| Giá từng phần lô | 26,094,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 391,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bồ công anh |
|
| Mã phần lô | PP2400348204 |
| Giá từng phần lô | 4,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cát căn |
|
| Mã phần lô | PP2400348205 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cát cánh |
|
| Mã phần lô | PP2400348206 |
| Giá từng phần lô | 10,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Câu đằng |
|
| Mã phần lô | PP2400348207 |
| Giá từng phần lô | 14,647,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 219,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Câu kỷ tử |
|
| Mã phần lô | PP2400348208 |
| Giá từng phần lô | 16,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 251,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cẩu tích |
|
| Mã phần lô | PP2400348209 |
| Giá từng phần lô | 8,996,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 134,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Chỉ xác |
|
| Mã phần lô | PP2400348210 |
| Giá từng phần lô | 1,312,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cốt toái bổ |
|
| Mã phần lô | PP2400348211 |
| Giá từng phần lô | 11,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 173,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cúc hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400348212 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Đại táo |
|
| Mã phần lô | PP2400348213 |
| Giá từng phần lô | 11,466,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 171,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Đan sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400348214 |
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Đảng sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400348215 |
| Giá từng phần lô | 58,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 882,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dây đau xương |
|
| Mã phần lô | PP2400348216 |
| Giá từng phần lô | 2,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Địa cốt bì |
|
| Mã phần lô | PP2400348217 |
| Giá từng phần lô | 28,507,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 427,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Đỗ trọng |
|
| Mã phần lô | PP2400348218 |
| Giá từng phần lô | 9,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 145,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Độc hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2400348219 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Đương quy |
|
| Mã phần lô | PP2400348220 |
| Giá từng phần lô | 63,415,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 951,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hà thủ ô đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400348221 |
| Giá từng phần lô | 20,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 302,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hoài sơn |
|
| Mã phần lô | PP2400348222 |
| Giá từng phần lô | 9,135,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 137,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hoàng bá |
|
| Mã phần lô | PP2400348223 |
| Giá từng phần lô | 9,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hoàng cầm |
|
| Mã phần lô | PP2400348224 |
| Giá từng phần lô | 10,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 164,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hoàng kỳ |
|
| Mã phần lô | PP2400348225 |
| Giá từng phần lô | 14,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 212,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hòe hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400348226 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hương phụ |
|
| Mã phần lô | PP2400348227 |
| Giá từng phần lô | 3,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Huyền sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400348228 |
| Giá từng phần lô | 8,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 129,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ích mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400348229 |
| Giá từng phần lô | 1,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ké đầu ngựa (Thương nhĩ tử) |
|
| Mã phần lô | PP2400348230 |
| Giá từng phần lô | 3,622,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Kê huyết đằng |
|
| Mã phần lô | PP2400348231 |
| Giá từng phần lô | 8,517,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 127,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Kê nội kim |
|
| Mã phần lô | PP2400348232 |
| Giá từng phần lô | 3,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Khương hoàng |
|
| Mã phần lô | PP2400348233 |
| Giá từng phần lô | 5,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Khương hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2400348234 |
| Giá từng phần lô | 67,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,010,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Kim ngân hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400348235 |
| Giá từng phần lô | 32,718,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 490,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Kim tiền thảo |
|
| Mã phần lô | PP2400348236 |
| Giá từng phần lô | 4,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lạc tiên |
|
| Mã phần lô | PP2400348237 |
| Giá từng phần lô | 5,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Liên kiều |
|
| Mã phần lô | PP2400348238 |
| Giá từng phần lô | 24,034,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Liên nhục |
|
| Mã phần lô | PP2400348239 |
| Giá từng phần lô | 11,445,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 171,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Long nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2400348240 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Mạch môn |
|
| Mã phần lô | PP2400348241 |
| Giá từng phần lô | 16,789,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 251,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Mạch nha |
|
| Mã phần lô | PP2400348242 |
| Giá từng phần lô | 2,730,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Mạn kinh tử |
|
| Mã phần lô | PP2400348243 |
| Giá từng phần lô | 14,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 212,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Mẫu đơn bì |
|
| Mã phần lô | PP2400348244 |
| Giá từng phần lô | 20,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 313,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Mẫu lệ |
|
| Mã phần lô | PP2400348245 |
| Giá từng phần lô | 2,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Mộc hương |
|
| Mã phần lô | PP2400348246 |
| Giá từng phần lô | 4,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ngũ gia bì chân chim |
|
| Mã phần lô | PP2400348247 |
| Giá từng phần lô | 8,330,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 124,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ngưu tất |
|
| Mã phần lô | PP2400348248 |
| Giá từng phần lô | 6,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 104,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) |
|
| Mã phần lô | PP2400348249 |
| Giá từng phần lô | 4,063,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phòng phong |
|
| Mã phần lô | PP2400348250 |
| Giá từng phần lô | 55,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 831,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phục thần |
|
| Mã phần lô | PP2400348251 |
| Giá từng phần lô | 25,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 382,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Quế chi |
|
| Mã phần lô | PP2400348252 |
| Giá từng phần lô | 420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sa sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400348253 |
| Giá từng phần lô | 12,075,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 181,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sài hồ bắc |
|
| Mã phần lô | PP2400348254 |
| Giá từng phần lô | 15,981,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 239,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sinh địa |
|
| Mã phần lô | PP2400348255 |
| Giá từng phần lô | 13,519,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 202,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sơn thù |
|
| Mã phần lô | PP2400348256 |
| Giá từng phần lô | 13,230,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sơn tra |
|
| Mã phần lô | PP2400348257 |
| Giá từng phần lô | 4,000,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tần giao |
|
| Mã phần lô | PP2400348258 |
| Giá từng phần lô | 18,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 272,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tang ký sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400348259 |
| Giá từng phần lô | 11,172,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 167,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Táo nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400348260 |
| Giá từng phần lô | 35,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 529,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tế tân |
|
| Mã phần lô | PP2400348261 |
| Giá từng phần lô | 75,330,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,129,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Thăng ma |
|
| Mã phần lô | PP2400348262 |
| Giá từng phần lô | 28,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 428,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Thảo quyết minh |
|
| Mã phần lô | PP2400348263 |
| Giá từng phần lô | 6,615,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Thiên ma |
|
| Mã phần lô | PP2400348264 |
| Giá từng phần lô | 62,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 943,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Thiên môn đông |
|
| Mã phần lô | PP2400348265 |
| Giá từng phần lô | 12,568,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 188,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Thiên niên kiện |
|
| Mã phần lô | PP2400348266 |
| Giá từng phần lô | 6,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Thổ phục linh |
|
| Mã phần lô | PP2400348267 |
| Giá từng phần lô | 10,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 152,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Thục địa |
|
| Mã phần lô | PP2400348268 |
| Giá từng phần lô | 33,075,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 496,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Thương truật |
|
| Mã phần lô | PP2400348269 |
| Giá từng phần lô | 33,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 501,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Trạch tả |
|
| Mã phần lô | PP2400348270 |
| Giá từng phần lô | 8,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 124,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tri mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400348271 |
| Giá từng phần lô | 13,230,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tục đoạn |
|
| Mã phần lô | PP2400348272 |
| Giá từng phần lô | 15,225,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 228,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Viễn chí |
|
| Mã phần lô | PP2400348273 |
| Giá từng phần lô | 59,808,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 897,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Xa tiền tử |
|
| Mã phần lô | PP2400348274 |
| Giá từng phần lô | 3,307,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Xích thược |
|
| Mã phần lô | PP2400348275 |
| Giá từng phần lô | 13,545,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 203,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Xuyên khung |
|
| Mã phần lô | PP2400348276 |
| Giá từng phần lô | 3,969,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi