Gói thầu: Gói thầu số 01: Mua vị thuốc cổ truyền phục vụ công tác khám, chữa bệnh cho Bệnh viện ĐKKV Nghĩa Lộ năm 2025
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400583268-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/12/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC NGHĨA LỘ | Chủ đầu tư | BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC NGHĨA LỘ |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Mua vị thuốc cổ truyền phục vụ công tác khám, chữa bệnh cho Bệnh viện ĐKKV Nghĩa Lộ năm 2025 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400307059 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thị xã Nghĩa Lộ, Tỉnh Yên Bái |
| Giá gói thầu | 1,202,668,740 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400515189 - Bạch chỉ | 2,625,000 | 27,000 |
| 2 | PP2400515190 - Quế chi | 1,672,000 | 17,000 |
| 3 | PP2400515191 - Tế tân | 47,600,000 | 476,000 |
| 4 | PP2400515192 - Cúc hoa | 630,000 | 7,000 |
| 5 | PP2400515193 - Sài hồ | 567,000 | 6,000 |
| 6 | PP2400515194 - Thăng ma | 900,000 | 9,000 |
| 7 | PP2400515195 - Dây đau xương | 3,276,000 | 33,000 |
| 8 | PP2400515196 - Độc hoạt | 14,400,000 | 144,000 |
| 9 | PP2400515197 - Hy thiêm | 605,000 | 7,000 |
| 10 | PP2400515198 - Ké đấu ngựa (Thương nhĩ tử) | 720,000 | 8,000 |
| 11 | PP2400515199 - Khương hoạt | 62,370,000 | 624,000 |
| 12 | PP2400515200 - Ngũ gia bì chân chim | 1,071,000 | 11,000 |
| 13 | PP2400515201 - Phòng phong | 179,553,150 | 1,796,000 |
| 14 | PP2400515202 - Tang ký sinh | 8,778,000 | 88,000 |
| 15 | PP2400515203 - Tần giao | 8,960,000 | 90,000 |
| 16 | PP2400515204 - Thiên niên kiện | 3,087,000 | 31,000 |
| 17 | PP2400515205 - Phụ tử chế (Hắc phụ, Bạch phụ) | 640,500 | 7,000 |
| 18 | PP2400515206 - Kim ngân hoa | 1,858,500 | 19,000 |
| 19 | PP2400515207 - Thổ phục linh | 5,800,000 | 58,000 |
| 20 | PP2400515208 - Chi tử | 260,000 | 3,000 |
| 21 | PP2400515209 - Huyền sâm | 420,000 | 5,000 |
| 22 | PP2400515210 - Hoàng cầm | 1,644,000 | 17,000 |
| 23 | PP2400515211 - Sinh địa | 10,752,000 | 108,000 |
| 24 | PP2400515212 - Xích thược | 3,576,000 | 36,000 |
| 25 | PP2400515213 - Bách bộ | 1,984,500 | 20,000 |
| 26 | PP2400515214 - Cát cánh | 535,000 | 6,000 |
| 27 | PP2400515215 - Câu đằng | 630,000 | 7,000 |
| 28 | PP2400515216 - Lạc tiên | 872,000 | 9,000 |
| 29 | PP2400515217 - Liên tâm | 1,680,000 | 17,000 |
| 30 | PP2400515218 - Phục thần | 3,710,000 | 38,000 |
| 31 | PP2400515219 - Táo nhân | 12,967,500 | 130,000 |
| 32 | PP2400515220 - Thạch xương bồ | 630,000 | 7,000 |
| 33 | PP2400515221 - Chỉ thực | 169,000 | 2,000 |
| 34 | PP2400515222 - Chỉ xác | 145,000 | 2,000 |
| 35 | PP2400515223 - Hương phụ | 157,500 | 2,000 |
| 36 | PP2400515224 - Mộc hương | 693,000 | 7,000 |
| 37 | PP2400515225 - Sa nhân | 630,000 | 7,000 |
| 38 | PP2400515226 - Trần bì | 3,432,000 | 35,000 |
| 39 | PP2400515227 - Đan sâm | 41,496,000 | 415,000 |
| 40 | PP2400515228 - Đào nhân | 2,250,000 | 23,000 |
| 41 | PP2400515229 - Hồng hoa | 3,299,940 | 33,000 |
| 42 | PP2400515230 - Kê huyết đằng | 11,157,300 | 112,000 |
| 43 | PP2400515231 - Khương hoàng/Uất kim | 147,000 | 2,000 |
| 44 | PP2400515232 - Ngưu tất | 42,735,000 | 428,000 |
| 45 | PP2400515233 - Xuyên khung | 26,460,000 | 265,000 |
| 46 | PP2400515234 - Hòe hoa | 1,000,000 | 10,000 |
| 47 | PP2400515235 - Ngải cứu (Ngải diệp) | 2,362,500 | 24,000 |
| 48 | PP2400515236 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) | 28,665,000 | 287,000 |
| 49 | PP2400515237 - Kim tiền thảo | 732,000 | 8,000 |
| 50 | PP2400515238 - Trạch tả | 207,000 | 3,000 |
| 51 | PP2400515239 - Ý dĩ | 4,914,000 | 50,000 |
| 52 | PP2400515240 - Đại hoàng | 346,500 | 4,000 |
| 53 | PP2400515241 - Kê nội kim | 250,000 | 3,000 |
| 54 | PP2400515242 - Lá khôi | 2,047,500 | 21,000 |
| 55 | PP2400515243 - Liên nhục | 14,070,000 | 141,000 |
| 56 | PP2400515244 - Ngũ vị tử | 737,000 | 8,000 |
| 57 | PP2400515245 - Bạch thược | 19,530,000 | 196,000 |
| 58 | PP2400515246 - Đương quy (Toàn quy) | 93,456,000 | 935,000 |
| 59 | PP2400515247 - Hà thủ ô đỏ | 17,780,000 | 178,000 |
| 60 | PP2400515248 - Long nhãn | 11,439,000 | 115,000 |
| 61 | PP2400515249 - Thục địa | 70,560,000 | 706,000 |
| 62 | PP2400515250 - Câu kỷ tử | 47,880,000 | 479,000 |
| 63 | PP2400515251 - Mạch môn | 1,348,200 | 14,000 |
| 64 | PP2400515252 - Sa sâm | 16,905,000 | 170,000 |
| 65 | PP2400515253 - Ba kích | 8,004,150 | 81,000 |
| 66 | PP2400515254 - Cẩu tích | 756,000 | 8,000 |
| 67 | PP2400515255 - Cốt toái bổ | 7,938,000 | 80,000 |
| 68 | PP2400515256 - Đỗ trọng | 55,062,000 | 551,000 |
| 69 | PP2400515257 - Nhục thung dung | 2,836,000 | 29,000 |
| 70 | PP2400515258 - Tục đoạn | 20,580,000 | 206,000 |
| 71 | PP2400515259 - Bạch truật | 26,775,000 | 268,000 |
| 72 | PP2400515260 - Cam thảo | 39,900,000 | 399,000 |
| 73 | PP2400515261 - Đại táo | 18,144,000 | 182,000 |
| 74 | PP2400515262 - Đảng sâm | 112,560,000 | 1,126,000 |
| 75 | PP2400515263 - Hoài sơn | 2,331,000 | 24,000 |
| 76 | PP2400515264 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ) | 56,007,000 | 561,000 |
Bạch chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2400515189 |
| Giá từng phần lô | 2,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Quế chi |
|
| Mã phần lô | PP2400515190 |
| Giá từng phần lô | 1,672,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Tế tân |
|
| Mã phần lô | PP2400515191 |
| Giá từng phần lô | 47,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 476,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Cúc hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400515192 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Sài hồ |
|
| Mã phần lô | PP2400515193 |
| Giá từng phần lô | 567,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Thăng ma |
|
| Mã phần lô | PP2400515194 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Dây đau xương |
|
| Mã phần lô | PP2400515195 |
| Giá từng phần lô | 3,276,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Độc hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2400515196 |
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Hy thiêm |
|
| Mã phần lô | PP2400515197 |
| Giá từng phần lô | 605,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Ké đấu ngựa (Thương nhĩ tử) |
|
| Mã phần lô | PP2400515198 |
| Giá từng phần lô | 720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Khương hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2400515199 |
| Giá từng phần lô | 62,370,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 624,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Ngũ gia bì chân chim |
|
| Mã phần lô | PP2400515200 |
| Giá từng phần lô | 1,071,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Phòng phong |
|
| Mã phần lô | PP2400515201 |
| Giá từng phần lô | 179,553,150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,796,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Tang ký sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400515202 |
| Giá từng phần lô | 8,778,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Tần giao |
|
| Mã phần lô | PP2400515203 |
| Giá từng phần lô | 8,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Thiên niên kiện |
|
| Mã phần lô | PP2400515204 |
| Giá từng phần lô | 3,087,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Phụ tử chế (Hắc phụ, Bạch phụ) |
|
| Mã phần lô | PP2400515205 |
| Giá từng phần lô | 640,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Kim ngân hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400515206 |
| Giá từng phần lô | 1,858,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Thổ phục linh |
|
| Mã phần lô | PP2400515207 |
| Giá từng phần lô | 5,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Chi tử |
|
| Mã phần lô | PP2400515208 |
| Giá từng phần lô | 260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Huyền sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400515209 |
| Giá từng phần lô | 420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Hoàng cầm |
|
| Mã phần lô | PP2400515210 |
| Giá từng phần lô | 1,644,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Sinh địa |
|
| Mã phần lô | PP2400515211 |
| Giá từng phần lô | 10,752,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Xích thược |
|
| Mã phần lô | PP2400515212 |
| Giá từng phần lô | 3,576,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bách bộ |
|
| Mã phần lô | PP2400515213 |
| Giá từng phần lô | 1,984,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Cát cánh |
|
| Mã phần lô | PP2400515214 |
| Giá từng phần lô | 535,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Câu đằng |
|
| Mã phần lô | PP2400515215 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Lạc tiên |
|
| Mã phần lô | PP2400515216 |
| Giá từng phần lô | 872,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Liên tâm |
|
| Mã phần lô | PP2400515217 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Phục thần |
|
| Mã phần lô | PP2400515218 |
| Giá từng phần lô | 3,710,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Táo nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400515219 |
| Giá từng phần lô | 12,967,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 130,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Thạch xương bồ |
|
| Mã phần lô | PP2400515220 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Chỉ thực |
|
| Mã phần lô | PP2400515221 |
| Giá từng phần lô | 169,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Chỉ xác |
|
| Mã phần lô | PP2400515222 |
| Giá từng phần lô | 145,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Hương phụ |
|
| Mã phần lô | PP2400515223 |
| Giá từng phần lô | 157,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Mộc hương |
|
| Mã phần lô | PP2400515224 |
| Giá từng phần lô | 693,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Sa nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400515225 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Trần bì |
|
| Mã phần lô | PP2400515226 |
| Giá từng phần lô | 3,432,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Đan sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400515227 |
| Giá từng phần lô | 41,496,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 415,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Đào nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400515228 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Hồng hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400515229 |
| Giá từng phần lô | 3,299,940 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Kê huyết đằng |
|
| Mã phần lô | PP2400515230 |
| Giá từng phần lô | 11,157,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Khương hoàng/Uất kim |
|
| Mã phần lô | PP2400515231 |
| Giá từng phần lô | 147,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Ngưu tất |
|
| Mã phần lô | PP2400515232 |
| Giá từng phần lô | 42,735,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 428,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Xuyên khung |
|
| Mã phần lô | PP2400515233 |
| Giá từng phần lô | 26,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 265,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Hòe hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400515234 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Ngải cứu (Ngải diệp) |
|
| Mã phần lô | PP2400515235 |
| Giá từng phần lô | 2,362,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) |
|
| Mã phần lô | PP2400515236 |
| Giá từng phần lô | 28,665,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 287,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Kim tiền thảo |
|
| Mã phần lô | PP2400515237 |
| Giá từng phần lô | 732,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Trạch tả |
|
| Mã phần lô | PP2400515238 |
| Giá từng phần lô | 207,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Ý dĩ |
|
| Mã phần lô | PP2400515239 |
| Giá từng phần lô | 4,914,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Đại hoàng |
|
| Mã phần lô | PP2400515240 |
| Giá từng phần lô | 346,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Kê nội kim |
|
| Mã phần lô | PP2400515241 |
| Giá từng phần lô | 250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Lá khôi |
|
| Mã phần lô | PP2400515242 |
| Giá từng phần lô | 2,047,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Liên nhục |
|
| Mã phần lô | PP2400515243 |
| Giá từng phần lô | 14,070,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 141,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Ngũ vị tử |
|
| Mã phần lô | PP2400515244 |
| Giá từng phần lô | 737,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bạch thược |
|
| Mã phần lô | PP2400515245 |
| Giá từng phần lô | 19,530,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 196,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Đương quy (Toàn quy) |
|
| Mã phần lô | PP2400515246 |
| Giá từng phần lô | 93,456,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 935,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Hà thủ ô đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400515247 |
| Giá từng phần lô | 17,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 178,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Long nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2400515248 |
| Giá từng phần lô | 11,439,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Thục địa |
|
| Mã phần lô | PP2400515249 |
| Giá từng phần lô | 70,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 706,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Câu kỷ tử |
|
| Mã phần lô | PP2400515250 |
| Giá từng phần lô | 47,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 479,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Mạch môn |
|
| Mã phần lô | PP2400515251 |
| Giá từng phần lô | 1,348,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Sa sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400515252 |
| Giá từng phần lô | 16,905,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 170,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Ba kích |
|
| Mã phần lô | PP2400515253 |
| Giá từng phần lô | 8,004,150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Cẩu tích |
|
| Mã phần lô | PP2400515254 |
| Giá từng phần lô | 756,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Cốt toái bổ |
|
| Mã phần lô | PP2400515255 |
| Giá từng phần lô | 7,938,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Đỗ trọng |
|
| Mã phần lô | PP2400515256 |
| Giá từng phần lô | 55,062,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 551,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Nhục thung dung |
|
| Mã phần lô | PP2400515257 |
| Giá từng phần lô | 2,836,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Tục đoạn |
|
| Mã phần lô | PP2400515258 |
| Giá từng phần lô | 20,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 206,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bạch truật |
|
| Mã phần lô | PP2400515259 |
| Giá từng phần lô | 26,775,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 268,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Cam thảo |
|
| Mã phần lô | PP2400515260 |
| Giá từng phần lô | 39,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 399,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Đại táo |
|
| Mã phần lô | PP2400515261 |
| Giá từng phần lô | 18,144,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 182,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Đảng sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400515262 |
| Giá từng phần lô | 112,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Hoài sơn |
|
| Mã phần lô | PP2400515263 |
| Giá từng phần lô | 2,331,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Hoàng kỳ (Bạch kỳ) |
|
| Mã phần lô | PP2400515264 |
| Giá từng phần lô | 56,007,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 561,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi