Gói thầu: Gói thầu số 01: Thuê dịch vụ sửa chữa, thay thế cho Ống soi dạ dày, Ống soi đại tràng tại khoa Nội Soi - Thăm dò chức năng và dịch vụ bảo trì, bảo dưỡng cho Trang thiết bị y tế tại Bệnh viện Bưu điện
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400387768-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/10/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Bưu Điện | Chủ đầu tư | Bệnh viện Bưu Điện |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Thuê dịch vụ sửa chữa, thay thế cho Ống soi dạ dày, Ống soi đại tràng tại khoa Nội Soi - Thăm dò chức năng và dịch vụ bảo trì, bảo dưỡng cho Trang thiết bị y tế tại Bệnh viện Bưu điện |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400219110 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 2,504,545,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400307307 - Dịch vụ sửa chữa cho Ống soi dạ dày video GIF H170 số 1 | 392,450,800 | 5,886,000 |
| 2 | PP2400307308 - Dịch vụ sửa chữa cho Ống soi dạ dày video GIF H170 số 2 | 96,099,800 | 1,441,000 |
| 3 | PP2400307309 - Dịch vụ sửa chữa cho Ống soi dạ dày video GIF H170 số 3 | 88,057,900 | 1,320,000 |
| 4 | PP2400307310 - Dịch vụ sửa chữa cho Ống soi đại tràng video CF-H170I số 1 | 440,673,300 | 6,610,000 |
| 5 | PP2400307311 - Dịch vụ sửa chữa cho Ống soi đại tràng video CF-H170I số 2 | 136,158,600 | 2,042,000 |
| 6 | PP2400307312 - Dịch vụ sửa chữa cho Ống soi đại tràng video CF-H170I số 3 | 126,104,600 | 1,891,000 |
| 7 | PP2400307313 - Dịch vụ bảo trì và bảo dưỡng cho Máy siêu âm Voluson S6 | 28,000,000 | 420,000 |
| 8 | PP2400307314 - Dịch vụ bảo trì và bảo dưỡng cho Máy siêu âm VP8 | 10,000,000 | 150,000 |
| 9 | PP2400307315 - Dịch vụ bảo trì và bảo dưỡng cho Máy siêu âm VP6 | 98,000,000 | 1,470,000 |
| 10 | PP2400307316 - Dịch vụ bảo trì và bảo dưỡng cho Máy siêu âm Prosound 6 | 20,000,000 | 300,000 |
| 11 | PP2400307317 - Dịch vụ bảo trì và bảo dưỡng cho Máy siêu âm F37 | 100,000,000 | 1,500,000 |
| 12 | PP2400307318 - Dịch vụ bảo trì và bảo dưỡng cho Tủ thao tác vô trùng ESCO, Class II Type B2 | 6,000,000 | 90,000 |
| 13 | PP2400307319 - Dịch vụ bảo trì cho Máy gây mê kèm thở Avance | 7,000,000 | 105,000 |
| 14 | PP2400307320 - Dịch vụ bảo trì cho Máy thở Carescape R860 | 68,400,000 | 1,026,000 |
| 15 | PP2400307321 - Dịch vụ bảo trì cho Máy gây mê cao cấp Avance CS2 | 14,000,000 | 210,000 |
| 16 | PP2400307322 - Dịch vụ bảo trì và bảo dưỡng cho Máy siêu âm Arietta V60 | 20,000,000 | 300,000 |
| 17 | PP2400307323 - Dịch vụ bảo trì và bảo dưỡng cho Máy tán sỏi laser SRM-H3B | 60,000,000 | 900,000 |
| 18 | PP2400307324 - Dịch vụ bảo trì và bảo dưỡng cho Máy siêu âm 4D Voluson S10 Expert | 40,000,000 | 600,000 |
| 19 | PP2400307325 - Dịch vụ bảo trì cho Máy gây mê kèm thở Aisys | 14,000,000 | 210,000 |
| 20 | PP2400307326 - Dịch vụ bảo trì và bảo dưỡng cho Kính hiển vi soi ngược huỳnh quang kết nối camera và máy tính Eclipse TI2-U | 3,600,000 | 54,000 |
| 21 | PP2400307327 - Dịch vụ bảo trì và bảo dưỡng cho Tủ nuôi cấy tế bào CO2 SCA-165DR | 7,200,000 | 108,000 |
| 22 | PP2400307328 - Dịch vụ bảo trì và bảo dưỡng cho Hệ thống nhân gen thời gian thực 7500 Fast | 54,000,000 | 810,000 |
| 23 | PP2400307329 - Dịch vụ bảo trì và bảo dưỡng cho Thiết bị báo động Ni to, CO2 và nhiệt độ | 12,000,000 | 180,000 |
| 24 | PP2400307330 - Dịch vụ bảo trì và bảo dưỡng cho Máy chuẩn bị khuôn tự động IonChef, Thermo Fisher | 42,000,000 | 630,000 |
| 25 | PP2400307331 - Dịch vụ bảo trì và bảo dưỡng cho Máy chủ phân tích và báo cáo kết quả Ion reporter, Thermo Fisher | 36,000,000 | 540,000 |
| 26 | PP2400307332 - Dịch vụ bảo trì và bảo dưỡng cho Tủ lạnh -80 độ bảo quản mẫu MDF-U33V-PB | 1,800,000 | 27,000 |
| 27 | PP2400307333 - Dịch vụ bảo trì và bảo dưỡng cho Máy ly tâm lạnh tách tế bào chuyên dụng 5810R | 3,000,000 | 45,000 |
| 28 | PP2400307334 - Dịch vụ bảo trì và bảo dưỡng cho Máy ly tâm lạnh ống 1,5/2ml Hermle | 2,400,000 | 36,000 |
| 29 | PP2400307335 - Dịch vụ bảo trì và bảo dưỡng cho Máy ly tâm lạnh tách tế bào chuyên dụng Centrifuge 5702 | 1,200,000 | 18,000 |
| 30 | PP2400307336 - Dịch vụ bảo trì và bảo dưỡng cho Tủ trộn mẫu SCR-2A1 | 12,000,000 | 180,000 |
| 31 | PP2400307337 - Dịch vụ bảo trì và bảo dưỡng cho Kính hiển hai mắt Primo Star | 2,400,000 | 36,000 |
| 32 | PP2400307338 - Dịch vụ bảo trì và bảo dưỡng cho Máy ly tâm đĩa 96 giếng Hermle Z326K | 2,400,000 | 36,000 |
| 33 | PP2400307339 - Dịch vụ bảo trì và bảo dưỡng cho Bể ổn nhiệt SB-12L | 1,200,000 | 18,000 |
| 34 | PP2400307340 - Dịch vụ bảo trì và bảo dưỡng cho Máy đọc mã vạch cho ống cryotube C1801 | 2,400,000 | 36,000 |
| 35 | PP2400307341 - Dịch vụ bảo trì và bảo dưỡng cho Thiết bị phân tích miễn dịch dòng chảy tế bào tự động trong định danh tế bào gốc NovoCyte D3005 | 33,600,000 | 504,000 |
| 36 | PP2400307342 - Dịch vụ bảo trì và bảo dưỡng cho Thiết bị phân tích gen công nghệ bán dẫn Ion GeneStudio S5 | 42,000,000 | 630,000 |
| 37 | PP2400307343 - Dịch vụ bảo trì và bảo dưỡng cho Hệ thống kính hiển vi soi ngược EVOS XL Core/AMEX1000 | 6,000,000 | 90,000 |
| 38 | PP2400307344 - Dịch vụ bảo trì và bảo dưỡng cho Hệ thống máy đếm và phân tích tế bào Countess® II FL /AMQAF1000 | 14,400,000 | 216,000 |
| 39 | PP2400307345 - Dịch vụ bảo trì và bảo dưỡng cho Hệ thống máy đọc quang phổ dùng để xác định Mycoplasma và endotoxin Varioskan LUX/VLBLATD2 | 18,480,000 | 277,000 |
| 40 | PP2400307346 - Dịch vụ bảo trì và bảo dưỡng cho Hệ thống khuyếch đại gen tốc độ cao có khả năng gia nhiệt độc lập ProPlex 3x32 | 31,800,000 | 477,000 |
| 41 | PP2400307347 - Dịch vụ bảo trì và bảo dưỡng cho Hệ thống khuyếch đại gen có khả năng gia nhiệt độc lập Mini Amp | 21,600,000 | 324,000 |
| 42 | PP2400307348 - Dịch vụ bảo trì và bảo dưỡng cho Thiết bị định lượng Acid Nucleic và Protein Qubit 4.0 | 7,200,000 | 108,000 |
| 43 | PP2400307349 - Dịch vụ bảo trì và bảo dưỡng cho Máy siêu âm thai 4D Voluson S8 | 28,000,000 | 420,000 |
| 44 | PP2400307350 - Dịch vụ bảo trì và bảo dưỡng cho Tủ lạnh -30 độ bảo quản hóa chất MDF-MU339-PE | 3,600,000 | 54,000 |
| 45 | PP2400307351 - Dịch vụ bảo trì và bảo dưỡng cho Tủ mát bảo quản hóa chất MPR-S313-PA | 4,800,000 | 72,000 |
| 46 | PP2400307352 - Dịch vụ bảo trì và bảo dưỡng cho Tủ ấm nuôi cấy, kiểm tra nấm, vi khuẩn IN110 | 2,400,000 | 36,000 |
| 47 | PP2400307353 - Dịch vụ bảo trì và bảo dưỡng cho Tủ an toàn sinh học Class II AC2-4E8 | 12,000,000 | 180,000 |
| 48 | PP2400307354 - Dịch vụ bảo trì và bảo dưỡng cho Kính hiển vi dùng cho kỹ thuật Karyotyping kèm phần mềm và phụ kiện Eclipse Ni-U | 3,600,000 | 54,000 |
| 49 | PP2400307355 - Dịch vụ bảo trì và bảo dưỡng cho Tủ an toàn sinh học cấp II (>=1800mm), Model 1388, Thermo - Mỹ | 12,000,000 | 180,000 |
| 50 | PP2400307356 - Dịch vụ bảo trì và bảo dưỡng cho Tủ an toàn sinh học cấp II (>=1200mm), Model 1386, Thermo - Mỹ | 6,000,000 | 90,000 |
| 51 | PP2400307357 - Dịch vụ bảo trì và bảo dưỡng cho Hệ thống khử trùng ướt KTR-40 | 8,400,000 | 126,000 |
| 52 | PP2400307358 - Dịch vụ bảo trì và bảo dưỡng cho Máy ủ nhiệt kèm lắc rung Thermomixer C, EPPENDORF - Đức | 1,800,000 | 27,000 |
| 53 | PP2400307359 - Dịch vụ bảo trì và bảo dưỡng cho Kính hiển vi đảo ngược | 18,370,000 | 275,000 |
| 54 | PP2400307360 - Dịch vụ bảo trì và bảo dưỡng cho Kính hiển vi soi nổi Niko | 14,080,000 | 211,000 |
| 55 | PP2400307361 - Dịch vụ bảo trì và bảo dưỡng cho Tủ ấm CO2 | 38,720,000 | 580,000 |
| 56 | PP2400307362 - Dịch vụ bảo trì và bảo dưỡng cho Tủ cấy lọc rửa tinh trùng | 9,680,000 | 145,000 |
| 57 | PP2400307363 - Dịch vụ bảo trì và bảo dưỡng cho Dụng cụ kiểm tra nồng độ khí CO2/O2 trong tủ cấy | 26,620,000 | 399,000 |
| 58 | PP2400307364 - Dịch vụ bảo trì và bảo dưỡng cho Tủ nuôi cấy phôi | 38,720,000 | 580,000 |
| 59 | PP2400307365 - Dịch vụ bảo trì và bảo dưỡng cho Tủ nuôi cấy phôi SCA-80DR | 20,790,000 | 311,000 |
| 60 | PP2400307366 - Dịch vụ bảo trì và bảo dưỡng cho Tủ nuôi cấy phôi SMA-80DR | 13,860,000 | 207,000 |
| 61 | PP2400307367 - Dịch vụ bảo trì và bảo dưỡng cho Lồng thao tác với trứng và phôi SS250 | 6,930,000 | 103,000 |
| 62 | PP2400307368 - Dịch vụ bảo trì và bảo dưỡng cho Tủ thao tác | 6,050,000 | 90,000 |
| 63 | PP2400307369 - Dịch vụ bảo trì cho Hệ thống C-ARM OEC Fluorostar | 104,500,000 | 1,567,000 |
Dịch vụ sửa chữa cho Ống soi dạ dày video GIF H170 số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400307307 |
| Giá từng phần lô | 392,450,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,886,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dịch vụ sửa chữa cho Ống soi dạ dày video GIF H170 số 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400307308 |
| Giá từng phần lô | 96,099,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,441,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dịch vụ sửa chữa cho Ống soi dạ dày video GIF H170 số 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400307309 |
| Giá từng phần lô | 88,057,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dịch vụ sửa chữa cho Ống soi đại tràng video CF-H170I số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400307310 |
| Giá từng phần lô | 440,673,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,610,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dịch vụ sửa chữa cho Ống soi đại tràng video CF-H170I số 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400307311 |
| Giá từng phần lô | 136,158,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,042,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dịch vụ sửa chữa cho Ống soi đại tràng video CF-H170I số 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400307312 |
| Giá từng phần lô | 126,104,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,891,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dịch vụ bảo trì và bảo dưỡng cho Máy siêu âm Voluson S6 |
|
| Mã phần lô | PP2400307313 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dịch vụ bảo trì và bảo dưỡng cho Máy siêu âm VP8 |
|
| Mã phần lô | PP2400307314 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dịch vụ bảo trì và bảo dưỡng cho Máy siêu âm VP6 |
|
| Mã phần lô | PP2400307315 |
| Giá từng phần lô | 98,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,470,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dịch vụ bảo trì và bảo dưỡng cho Máy siêu âm Prosound 6 |
|
| Mã phần lô | PP2400307316 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dịch vụ bảo trì và bảo dưỡng cho Máy siêu âm F37 |
|
| Mã phần lô | PP2400307317 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dịch vụ bảo trì và bảo dưỡng cho Tủ thao tác vô trùng ESCO, Class II Type B2 |
|
| Mã phần lô | PP2400307318 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dịch vụ bảo trì cho Máy gây mê kèm thở Avance |
|
| Mã phần lô | PP2400307319 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dịch vụ bảo trì cho Máy thở Carescape R860 |
|
| Mã phần lô | PP2400307320 |
| Giá từng phần lô | 68,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,026,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dịch vụ bảo trì cho Máy gây mê cao cấp Avance CS2 |
|
| Mã phần lô | PP2400307321 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dịch vụ bảo trì và bảo dưỡng cho Máy siêu âm Arietta V60 |
|
| Mã phần lô | PP2400307322 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dịch vụ bảo trì và bảo dưỡng cho Máy tán sỏi laser SRM-H3B |
|
| Mã phần lô | PP2400307323 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dịch vụ bảo trì và bảo dưỡng cho Máy siêu âm 4D Voluson S10 Expert |
|
| Mã phần lô | PP2400307324 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dịch vụ bảo trì cho Máy gây mê kèm thở Aisys |
|
| Mã phần lô | PP2400307325 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dịch vụ bảo trì và bảo dưỡng cho Kính hiển vi soi ngược huỳnh quang kết nối camera và máy tính Eclipse TI2-U |
|
| Mã phần lô | PP2400307326 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dịch vụ bảo trì và bảo dưỡng cho Tủ nuôi cấy tế bào CO2 SCA-165DR |
|
| Mã phần lô | PP2400307327 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dịch vụ bảo trì và bảo dưỡng cho Hệ thống nhân gen thời gian thực 7500 Fast |
|
| Mã phần lô | PP2400307328 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 810,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dịch vụ bảo trì và bảo dưỡng cho Thiết bị báo động Ni to, CO2 và nhiệt độ |
|
| Mã phần lô | PP2400307329 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dịch vụ bảo trì và bảo dưỡng cho Máy chuẩn bị khuôn tự động IonChef, Thermo Fisher |
|
| Mã phần lô | PP2400307330 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dịch vụ bảo trì và bảo dưỡng cho Máy chủ phân tích và báo cáo kết quả Ion reporter, Thermo Fisher |
|
| Mã phần lô | PP2400307331 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dịch vụ bảo trì và bảo dưỡng cho Tủ lạnh -80 độ bảo quản mẫu MDF-U33V-PB |
|
| Mã phần lô | PP2400307332 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dịch vụ bảo trì và bảo dưỡng cho Máy ly tâm lạnh tách tế bào chuyên dụng 5810R |
|
| Mã phần lô | PP2400307333 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dịch vụ bảo trì và bảo dưỡng cho Máy ly tâm lạnh ống 1,5/2ml Hermle |
|
| Mã phần lô | PP2400307334 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dịch vụ bảo trì và bảo dưỡng cho Máy ly tâm lạnh tách tế bào chuyên dụng Centrifuge 5702 |
|
| Mã phần lô | PP2400307335 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dịch vụ bảo trì và bảo dưỡng cho Tủ trộn mẫu SCR-2A1 |
|
| Mã phần lô | PP2400307336 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dịch vụ bảo trì và bảo dưỡng cho Kính hiển hai mắt Primo Star |
|
| Mã phần lô | PP2400307337 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dịch vụ bảo trì và bảo dưỡng cho Máy ly tâm đĩa 96 giếng Hermle Z326K |
|
| Mã phần lô | PP2400307338 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dịch vụ bảo trì và bảo dưỡng cho Bể ổn nhiệt SB-12L |
|
| Mã phần lô | PP2400307339 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dịch vụ bảo trì và bảo dưỡng cho Máy đọc mã vạch cho ống cryotube C1801 |
|
| Mã phần lô | PP2400307340 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dịch vụ bảo trì và bảo dưỡng cho Thiết bị phân tích miễn dịch dòng chảy tế bào tự động trong định danh tế bào gốc NovoCyte D3005 |
|
| Mã phần lô | PP2400307341 |
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 504,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dịch vụ bảo trì và bảo dưỡng cho Thiết bị phân tích gen công nghệ bán dẫn Ion GeneStudio S5 |
|
| Mã phần lô | PP2400307342 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dịch vụ bảo trì và bảo dưỡng cho Hệ thống kính hiển vi soi ngược EVOS XL Core/AMEX1000 |
|
| Mã phần lô | PP2400307343 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dịch vụ bảo trì và bảo dưỡng cho Hệ thống máy đếm và phân tích tế bào Countess® II FL /AMQAF1000 |
|
| Mã phần lô | PP2400307344 |
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 216,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dịch vụ bảo trì và bảo dưỡng cho Hệ thống máy đọc quang phổ dùng để xác định Mycoplasma và endotoxin Varioskan LUX/VLBLATD2 |
|
| Mã phần lô | PP2400307345 |
| Giá từng phần lô | 18,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 277,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dịch vụ bảo trì và bảo dưỡng cho Hệ thống khuyếch đại gen tốc độ cao có khả năng gia nhiệt độc lập ProPlex 3x32 |
|
| Mã phần lô | PP2400307346 |
| Giá từng phần lô | 31,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 477,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dịch vụ bảo trì và bảo dưỡng cho Hệ thống khuyếch đại gen có khả năng gia nhiệt độc lập Mini Amp |
|
| Mã phần lô | PP2400307347 |
| Giá từng phần lô | 21,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 324,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dịch vụ bảo trì và bảo dưỡng cho Thiết bị định lượng Acid Nucleic và Protein Qubit 4.0 |
|
| Mã phần lô | PP2400307348 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dịch vụ bảo trì và bảo dưỡng cho Máy siêu âm thai 4D Voluson S8 |
|
| Mã phần lô | PP2400307349 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dịch vụ bảo trì và bảo dưỡng cho Tủ lạnh -30 độ bảo quản hóa chất MDF-MU339-PE |
|
| Mã phần lô | PP2400307350 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dịch vụ bảo trì và bảo dưỡng cho Tủ mát bảo quản hóa chất MPR-S313-PA |
|
| Mã phần lô | PP2400307351 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dịch vụ bảo trì và bảo dưỡng cho Tủ ấm nuôi cấy, kiểm tra nấm, vi khuẩn IN110 |
|
| Mã phần lô | PP2400307352 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dịch vụ bảo trì và bảo dưỡng cho Tủ an toàn sinh học Class II AC2-4E8 |
|
| Mã phần lô | PP2400307353 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dịch vụ bảo trì và bảo dưỡng cho Kính hiển vi dùng cho kỹ thuật Karyotyping kèm phần mềm và phụ kiện Eclipse Ni-U |
|
| Mã phần lô | PP2400307354 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dịch vụ bảo trì và bảo dưỡng cho Tủ an toàn sinh học cấp II (>=1800mm), Model 1388, Thermo - Mỹ |
|
| Mã phần lô | PP2400307355 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dịch vụ bảo trì và bảo dưỡng cho Tủ an toàn sinh học cấp II (>=1200mm), Model 1386, Thermo - Mỹ |
|
| Mã phần lô | PP2400307356 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dịch vụ bảo trì và bảo dưỡng cho Hệ thống khử trùng ướt KTR-40 |
|
| Mã phần lô | PP2400307357 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dịch vụ bảo trì và bảo dưỡng cho Máy ủ nhiệt kèm lắc rung Thermomixer C, EPPENDORF - Đức |
|
| Mã phần lô | PP2400307358 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dịch vụ bảo trì và bảo dưỡng cho Kính hiển vi đảo ngược |
|
| Mã phần lô | PP2400307359 |
| Giá từng phần lô | 18,370,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 275,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dịch vụ bảo trì và bảo dưỡng cho Kính hiển vi soi nổi Niko |
|
| Mã phần lô | PP2400307360 |
| Giá từng phần lô | 14,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 211,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dịch vụ bảo trì và bảo dưỡng cho Tủ ấm CO2 |
|
| Mã phần lô | PP2400307361 |
| Giá từng phần lô | 38,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 580,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dịch vụ bảo trì và bảo dưỡng cho Tủ cấy lọc rửa tinh trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400307362 |
| Giá từng phần lô | 9,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 145,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dịch vụ bảo trì và bảo dưỡng cho Dụng cụ kiểm tra nồng độ khí CO2/O2 trong tủ cấy |
|
| Mã phần lô | PP2400307363 |
| Giá từng phần lô | 26,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 399,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dịch vụ bảo trì và bảo dưỡng cho Tủ nuôi cấy phôi |
|
| Mã phần lô | PP2400307364 |
| Giá từng phần lô | 38,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 580,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dịch vụ bảo trì và bảo dưỡng cho Tủ nuôi cấy phôi SCA-80DR |
|
| Mã phần lô | PP2400307365 |
| Giá từng phần lô | 20,790,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 311,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dịch vụ bảo trì và bảo dưỡng cho Tủ nuôi cấy phôi SMA-80DR |
|
| Mã phần lô | PP2400307366 |
| Giá từng phần lô | 13,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 207,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dịch vụ bảo trì và bảo dưỡng cho Lồng thao tác với trứng và phôi SS250 |
|
| Mã phần lô | PP2400307367 |
| Giá từng phần lô | 6,930,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dịch vụ bảo trì và bảo dưỡng cho Tủ thao tác |
|
| Mã phần lô | PP2400307368 |
| Giá từng phần lô | 6,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dịch vụ bảo trì cho Hệ thống C-ARM OEC Fluorostar |
|
| Mã phần lô | PP2400307369 |
| Giá từng phần lô | 104,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,567,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi