Gói thầu: Gói thầu số 01: Thuốc generic

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500580723-00
Thời điểm đóng mở thầu 02/01/2026 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Bệnh viện Đa khoa Vĩnh Phúc
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Thuốc generic
Số hiệu KHLCNT PL2500328854
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Vĩnh Phúc, Tỉnh Phú Thọ Phường Phúc Yên, Tỉnh Phú Thọ Xã Tề Lỗ, Tỉnh Phú Thọ Xã Vĩnh Tường, Tỉnh Phú Thọ Xã Yên Lạc, Tỉnh Phú Thọ Xã Lập Thạch, Tỉnh Phú Thọ Xã Tam Sơn, Tỉnh Phú Thọ Xã Tam Dương, Tỉnh Phú Thọ Xã Tam Đảo, Tỉnh Phú Thọ Phường Vĩnh Yên, Tỉnh Phú Thọ Xã Bình Nguyên, Tỉnh Phú Thọ
Giá gói thầu 1,246,001,722,856 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính(4)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(6)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(8)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500595782 - 133,161,000 95.115.000 93.212.700 1,997,415
2 PP2500595783 - 618,866,750 442.047.679 433.206.725 9,283,002
3 PP2500595784 - 1,510,121,600 1.078.658.286 1.057.085.120 22,651,824
4 PP2500595785 - 457,407,850 326.719.893 320.185.495 6,861,118
5 PP2500595786 - 2,673,000,000 1.909.285.715 1.871.100.000 40,095,000
6 PP2500595787 - 346,490,760 247.493.400 242.543.532 5,197,362
7 PP2500595788 - 145,792,000 104.137.143 102.054.400 2,186,880
8 PP2500595789 - 637,200,000 455.142.858 446.040.000 9,558,000
9 PP2500595790 - 3,152,102,625 2.251.501.875 2.206.471.838 47,281,540
10 PP2500595791 - 1,513,170,000 1.080.835.715 1.059.219.000 22,697,550
11 PP2500595792 - 1,447,690,125 1.034.064.375 1.013.383.088 21,715,352
12 PP2500595793 - 761,040,000 543.600.000 532.728.000 11,415,600
13 PP2500595794 - 269,675,360 192.625.258 188.772.752 4,045,131
14 PP2500595795 - 1,460,511,000 1.043.222.143 1.022.357.700 21,907,665
15 PP2500595796 - 1,377,096,000 983.640.000 963.967.200 20,656,440
16 PP2500595797 - 52,280,000 37.342.858 36.596.000 784,200
17 PP2500595798 - 72,663,000 51.902.143 50.864.100 1,089,945
18 PP2500595799 - 1,324,245,000 945.889.286 926.971.500 19,863,675
19 PP2500595800 - 444,990,000 317.850.000 311.493.000 6,674,850
20 PP2500595801 - 30,076,200 21.483.000 21.053.340 451,143
21 PP2500595802 - 315,409,500 225.292.500 220.786.650 4,731,143
22 PP2500595803 - 2,359,838,000 1.685.598.572 1.651.886.600 35,397,570
23 PP2500595804 - 2,153,340,000 1.538.100.000 1.507.338.000 32,300,100
24 PP2500595805 - 2,351,300,175 1.679.500.125 1.645.910.123 35,269,503
25 PP2500595806 - 364,721,500 260.515.358 255.305.050 5,470,823
26 PP2500595807 - 376,200,000 268.714.286 263.340.000 5,643,000
27 PP2500595808 - 100,180,000 71.557.143 70.126.000 1,502,700
28 PP2500595809 - 57,258,520 40.898.943 40.080.964 858,878
29 PP2500595810 - 4,075,483,500 2.911.059.643 2.852.838.450 61,132,253
30 PP2500595811 - 1,559,672,000 1.114.051.429 1.091.770.400 23,395,080
31 PP2500595812 - 3,446,992,000 2.462.137.143 2.412.894.400 51,704,880
32 PP2500595813 - 150,024,000 107.160.000 105.016.800 2,250,360
33 PP2500595814 - 186,640,400 133.314.572 130.648.280 2,799,606
34 PP2500595815 - 83,506,500 59.647.500 58.454.550 1,252,598
35 PP2500595816 - 2,786,092,200 1.990.065.858 1.950.264.540 41,791,383
36 PP2500595817 - 617,665,000 441.189.286 432.365.500 9,264,975
37 PP2500595818 - 363,300,000 259.500.000 254.310.000 5,449,500
38 PP2500595819 - 1,055,127,675 753.662.625 738.589.373 15,826,916
39 PP2500595820 - 133,594,400 95.424.572 93.516.080 2,003,916
40 PP2500595821 - 544,810,000 389.150.000 381.367.000 8,172,150
41 PP2500595822 - 112,000,000 80.000.000 78.400.000 1,680,000
42 PP2500595823 - 265,365,000 189.546.429 185.755.500 3,980,475
43 PP2500595824 - 11,317,800 8.084.143 7.922.460 169,767
44 PP2500595825 - 14,297,600 10.212.572 10.008.320 214,464
45 PP2500595826 - 547,400,000 391.000.000 383.180.000 8,211,000
46 PP2500595827 - 174,777,000 124.840.715 122.343.900 2,621,655
47 PP2500595828 - 686,061,000 490.043.572 480.242.700 10,290,915
48 PP2500595829 - 31,044,600 22.174.715 21.731.220 465,669
49 PP2500595830 - 405,000,000 289.285.715 283.500.000 6,075,000
50 PP2500595831 - 41,800,000 29.857.143 29.260.000 627,000
51 PP2500595832 - 1,798,825,000 1.284.875.000 1.259.177.500 26,982,375
52 PP2500595833 - 414,120,000 295.800.000 289.884.000 6,211,800
53 PP2500595834 - 174,437,340 124.598.100 122.106.138 2,616,561
54 PP2500595835 - 42,294,000 30.210.000 29.605.800 634,410
55 PP2500595836 - 156,520,000 111.800.000 109.564.000 2,347,800
56 PP2500595837 - 83,314,350 59.510.250 58.320.045 1,249,716
57 PP2500595838 - 271,516,200 193.940.143 190.061.340 4,072,743
58 PP2500595839 - 57,118,080 40.798.629 39.982.656 856,772
59 PP2500595840 - 1,081,849,482 772.749.630 757.294.637 16,227,743
60 PP2500595841 - 57,749,000 41.249.286 40.424.300 866,235
61 PP2500595842 - 2,095,520 1.496.800 1.466.864 31,433
62 PP2500595843 - 68,981,900 49.272.786 48.287.330 1,034,729
63 PP2500595844 - 28,522,800 20.373.429 19.965.960 427,842
64 PP2500595845 - 4,606,076,580 3.290.054.700 3.224.253.606 69,091,149
65 PP2500595846 - 2,268,444,000 1.620.317.143 1.587.910.800 34,026,660
66 PP2500595847 - 798,761,050 570.543.608 559.132.735 11,981,416
67 PP2500595848 - 151,080,000 107.914.286 105.756.000 2,266,200
68 PP2500595849 - 365,686,750 261.204.822 255.980.725 5,485,302
69 PP2500595850 - 256,053,480 182.895.343 179.237.436 3,840,803
70 PP2500595851 - 65,550,000 46.821.429 45.885.000 983,250
71 PP2500595852 - 370,608,000 264.720.000 259.425.600 5,559,120
72 PP2500595853 - 642,377,400 458.841.000 449.664.180 9,635,661
73 PP2500595854 - 529,398,100 378.141.500 370.578.670 7,940,972
74 PP2500595855 - 643,410,080 459.578.629 450.387.056 9,651,152
75 PP2500595856 - 506,444,400 361.746.000 354.511.080 7,596,666
76 PP2500595857 - 13,609,000 9.720.715 9.526.300 204,135
77 PP2500595858 - 476,437,500 340.312.500 333.506.250 7,146,563
78 PP2500595859 - 120,515,930 86.082.808 84.361.151 1,807,739
79 PP2500595860 - 1,027,754,000 734.110.000 719.427.800 15,416,310
80 PP2500595861 - 86,454,060 61.752.900 60.517.842 1,296,811
81 PP2500595862 - 30,400,000 21.714.286 21.280.000 456,000
82 PP2500595863 - 92,064,000 65.760.000 64.444.800 1,380,960
83 PP2500595864 - 802,837,500 573.455.358 561.986.250 12,042,563
84 PP2500595865 - 70,995,000 50.710.715 49.696.500 1,064,925
85 PP2500595866 - 16,972,200 12.123.000 11.880.540 254,583
86 PP2500595867 - 250,650,000 179.035.715 175.455.000 3,759,750
87 PP2500595868 - 1,248,000,000 891.428.572 873.600.000 18,720,000
88 PP2500595869 - 146,630,250 104.735.893 102.641.175 2,199,454
89 PP2500595870 - 63,756,000 45.540.000 44.629.200 956,340
90 PP2500595871 - 595,080,000 425.057.143 416.556.000 8,926,200
91 PP2500595872 - 288,225,000 205.875.000 201.757.500 4,323,375
92 PP2500595873 - 211,200,000 150.857.143 147.840.000 3,168,000
93 PP2500595874 - 46,222,000 33.015.715 32.355.400 693,330
94 PP2500595875 - 300,000 214.286 210.000 4,500
95 PP2500595876 - 23,075,000 16.482.143 16.152.500 346,125
96 PP2500595877 - 11,584,000 8.274.286 8.108.800 173,760
97 PP2500595878 - 3,030,300 2.164.500 2.121.210 45,455
98 PP2500595879 - 146,425,125 104.589.375 102.497.588 2,196,377
99 PP2500595880 - 48,777,050 34.840.750 34.143.935 731,656
100 PP2500595881 - 118,303,500 84.502.500 82.812.450 1,774,553
101 PP2500595882 - 383,722,920 274.087.800 268.606.044 5,755,844
102 PP2500595883 - 239,450,400 171.036.000 167.615.280 3,591,756
103 PP2500595884 - 90,960,000 64.971.429 63.672.000 1,364,400
104 PP2500595885 - 204,176,000 145.840.000 142.923.200 3,062,640
105 PP2500595886 - 77,688,000 55.491.429 54.381.600 1,165,320
106 PP2500595887 - 106,974,000 76.410.000 74.881.800 1,604,610
107 PP2500595888 - 1,423,114,770 1.016.510.550 996.180.339 21,346,722
108 PP2500595889 - 63,171,800 45.122.715 44.220.260 947,577
109 PP2500595890 - 420,320,000 300.228.572 294.224.000 6,304,800
110 PP2500595891 - 362,040,000 258.600.000 253.428.000 5,430,600
111 PP2500595892 - 417,159,500 297.971.072 292.011.650 6,257,393
112 PP2500595893 - 922,350,000 658.821.429 645.645.000 13,835,250
113 PP2500595894 - 2,249,805,000 1.607.003.572 1.574.863.500 33,747,075
114 PP2500595895 - 1,296,198,750 925.856.250 907.339.125 19,442,982
115 PP2500595896 - 87,633,000 62.595.000 61.343.100 1,314,495
116 PP2500595897 - 230,816,260 164.868.758 161.571.382 3,462,244
117 PP2500595898 - 55,460,160 39.614.400 38.822.112 831,903
118 PP2500595899 - 43,776,600 31.269.000 30.643.620 656,649
119 PP2500595900 - 94,624,000 67.588.572 66.236.800 1,419,360
120 PP2500595901 - 479,655,000 342.610.715 335.758.500 7,194,825
121 PP2500595902 - 161,667,000 115.476.429 113.166.900 2,425,005
122 PP2500595903 - 172,369,680 123.121.200 120.658.776 2,585,546
123 PP2500595904 - 1,438,880,000 1.027.771.429 1.007.216.000 21,583,200
124 PP2500595905 - 274,720,866 196.229.190 192.304.606 4,120,813
125 PP2500595906 - 791,246,640 565.176.172 553.872.648 11,868,700
126 PP2500595907 - 482,553,225 344.680.875 337.787.258 7,238,299
127 PP2500595908 - 29,473,500 21.052.500 20.631.450 442,103
128 PP2500595909 - 45,360,000 32.400.000 31.752.000 680,400
129 PP2500595910 - 118,673,100 84.766.500 83.071.170 1,780,097
130 PP2500595911 - 238,212,000 170.151.429 166.748.400 3,573,180
131 PP2500595912 - 2,277,100,000 1.626.500.000 1.593.970.000 34,156,500
132 PP2500595913 - 54,028,160 38.591.543 37.819.712 810,423
133 PP2500595914 - 142,826,040 102.018.600 99.978.228 2,142,391
134 PP2500595915 - 510,420,000 364.585.715 357.294.000 7,656,300
135 PP2500595916 - 172,567,500 123.262.500 120.797.250 2,588,513
136 PP2500595917 - 14,916,000 10.654.286 10.441.200 223,740
137 PP2500595918 - 123,900,000 88.500.000 86.730.000 1,858,500
138 PP2500595919 - 93,381,200 66.700.858 65.366.840 1,400,718
139 PP2500595920 - 79,430,400 56.736.000 55.601.280 1,191,456
140 PP2500595921 - 37,132,200 26.523.000 25.992.540 556,983
141 PP2500595922 - 948,600 677.572 664.020 14,229
142 PP2500595923 - 6,102,600 4.359.000 4.271.820 91,539
143 PP2500595924 - 1,452,913,875 1.037.795.625 1.017.039.713 21,793,709
144 PP2500595925 - 31,035,060 22.167.900 21.724.542 465,526
145 PP2500595926 - 10,113,600 7.224.000 7.079.520 151,704
146 PP2500595927 - 75,411,650 53.865.465 52.788.155 1,131,175
147 PP2500595928 - 167,960,000 119.971.429 117.572.000 2,519,400
148 PP2500595929 - 256,613,280 183.295.200 179.629.296 3,849,200
149 PP2500595930 - 631,376,510 450.983.222 441.963.557 9,470,648
150 PP2500595931 - 1,313,025,000 937.875.000 919.117.500 19,695,375
151 PP2500595932 - 588,000 420.000 411.600 8,820
152 PP2500595933 - 413,856,000 295.611.429 289.699.200 6,207,840
153 PP2500595934 - 204,100,200 145.785.858 142.870.140 3,061,503
154 PP2500595935 - 1,536,665,000 1.097.617.858 1.075.665.500 23,049,975
155 PP2500595936 - 1,444,687,500 1.031.919.643 1.011.281.250 21,670,313
156 PP2500595937 - 4,758,665,000 3.399.046.429 3.331.065.500 71,379,975
157 PP2500595938 - 1,328,355,000 948.825.000 929.848.500 19,925,325
158 PP2500595939 - 1,448,445,390 1.034.603.850 1.013.911.773 21,726,681
159 PP2500595940 - 196,812,960 140.580.686 137.769.072 2,952,195
160 PP2500595941 - 2,790,742,500 1.993.387.500 1.953.519.750 41,861,138
161 PP2500595942 - 1,870,224,000 1.335.874.286 1.309.156.800 28,053,360
162 PP2500595943 - 925,522,500 661.087.500 647.865.750 13,882,838
163 PP2500595944 - 4,069,533,750 2.906.809.822 2.848.673.625 61,043,007
164 PP2500595945 - 10,377,946,800 7.412.819.143 7.264.562.760 155,669,202
165 PP2500595946 - 553,980,000 395.700.000 387.786.000 8,309,700
166 PP2500595947 - 3,242,050,000 2.315.750.000 2.269.435.000 48,630,750
167 PP2500595948 - 2,534,400,000 1.810.285.715 1.774.080.000 38,016,000
168 PP2500595949 - 8,993,040,000 6.423.600.000 6.295.128.000 134,895,600
169 PP2500595950 - 1,611,500,000 1.151.071.429 1.128.050.000 24,172,500
170 PP2500595951 - 307,377,000 219.555.000 215.163.900 4,610,655
171 PP2500595952 - 309,655,500 221.182.500 216.758.850 4,644,833
172 PP2500595953 - 372,450,000 266.035.715 260.715.000 5,586,750
173 PP2500595954 - 88,920,000 63.514.286 62.244.000 1,333,800
174 PP2500595955 - 1,462,625,000 1.044.732.143 1.023.837.500 21,939,375
175 PP2500595956 - 440,006,000 314.290.000 308.004.200 6,600,090
176 PP2500595957 - 531,531,000 379.665.000 372.071.700 7,972,965
177 PP2500595958 - 16,317,000 11.655.000 11.421.900 244,755
178 PP2500595959 - 3,551,931,000 2.537.093.572 2.486.351.700 53,278,965
179 PP2500595960 - 1,817,694,000 1.298.352.858 1.272.385.800 27,265,410
180 PP2500595961 - 8,158,800,000 5.827.714.286 5.711.160.000 122,382,000
181 PP2500595962 - 3,484,800,000 2.489.142.858 2.439.360.000 52,272,000
182 PP2500595963 - 8,741,250,000 6.243.750.000 6.118.875.000 131,118,750
183 PP2500595964 - 4,112,500,000 2.937.500.000 2.878.750.000 61,687,500
184 PP2500595965 - 13,194,000,000 9.424.285.715 9.235.800.000 197,910,000
185 PP2500595966 - 132,810,000 94.864.286 92.967.000 1,992,150
186 PP2500595967 - 2,982,000,000 2.130.000.000 2.087.400.000 44,730,000
187 PP2500595968 - 522,119,500 372.942.500 365.483.650 7,831,793
188 PP2500595969 - 618,240,000 441.600.000 432.768.000 9,273,600
189 PP2500595970 - 6,160,000 4.400.000 4.312.000 92,400
190 PP2500595971 - 150,006,200 107.147.286 105.004.340 2,250,093
191 PP2500595972 - 459,780,300 328.414.500 321.846.210 6,896,705
192 PP2500595973 - 1,745,280,000 1.246.628.572 1.221.696.000 26,179,200
193 PP2500595974 - 26,464,490,000 18.903.207.143 18.525.143.000 396,967,350
194 PP2500595975 - 18,900,840,000 13.500.600.000 13.230.588.000 283,512,600
195 PP2500595976 - 3,988,500,000 2.848.928.572 2.791.950.000 59,827,500
196 PP2500595977 - 29,501,600,000 21.072.571.429 20.651.120.000 442,524,000
197 PP2500595978 - 800,000,000 571.428.572 560.000.000 12,000,000
198 PP2500595979 - 18,485,800,000 13.204.142.858 12.940.060.000 277,287,000
199 PP2500595980 - 7,677,600,000 5.484.000.000 5.374.320.000 115,164,000
200 PP2500595981 - 9,272,000,000 6.622.857.143 6.490.400.000 139,080,000
201 PP2500595982 - 6,227,928,000 4.448.520.000 4.359.549.600 93,418,920
202 PP2500595983 - 401,076,000 286.482.858 280.753.200 6,016,140
203 PP2500595984 - 563,343,750 402.388.393 394.340.625 8,450,157
204 PP2500595985 - 16,643,375,000 11.888.125.000 11.650.362.500 249,650,625
205 PP2500595986 - 14,322,000,000 10.230.000.000 10.025.400.000 214,830,000
206 PP2500595987 - 2,787,822,000 1.991.301.429 1.951.475.400 41,817,330
207 PP2500595988 - 5,187,000,000 3.705.000.000 3.630.900.000 77,805,000
208 PP2500595989 - 1,638,714,000 1.170.510.000 1.147.099.800 24,580,710
209 PP2500595990 - 9,817,216,500 7.012.297.500 6.872.051.550 147,258,248
210 PP2500595991 - 3,775,000,000 2.696.428.572 2.642.500.000 56,625,000
211 PP2500595992 - 86,970,000 62.121.429 60.879.000 1,304,550
212 PP2500595993 - 53,070,000 37.907.143 37.149.000 796,050
213 PP2500595994 - 3,231,566,100 2.308.261.500 2.262.096.270 48,473,492
214 PP2500595995 - 294,168,000 210.120.000 205.917.600 4,412,520
215 PP2500595996 - 463,050,000 330.750.000 324.135.000 6,945,750
216 PP2500595997 - 1,454,686,400 1.039.061.715 1.018.280.480 21,820,296
217 PP2500595998 - 1,480,626,000 1.057.590.000 1.036.438.200 22,209,390
218 PP2500595999 - 10,664,960,000 7.617.828.572 7.465.472.000 159,974,400
219 PP2500596000 - 2,304,540,000 1.646.100.000 1.613.178.000 34,568,100
220 PP2500596001 - 21,357,000,000 15.255.000.000 14.949.900.000 320,355,000
221 PP2500596002 - 3,452,000,000 2.465.714.286 2.416.400.000 51,780,000
222 PP2500596003 - 1,541,882,400 1.101.344.572 1.079.317.680 23,128,236
223 PP2500596004 - 1,583,065,000 1.130.760.715 1.108.145.500 23,745,975
224 PP2500596005 - 326,400,000 233.142.858 228.480.000 4,896,000
225 PP2500596006 - 245,237,720 175.169.800 171.666.404 3,678,566
226 PP2500596007 - 681,845,000 487.032.143 477.291.500 10,227,675
227 PP2500596008 - 76,160,000 54.400.000 53.312.000 1,142,400
228 PP2500596009 - 269,100,000 192.214.286 188.370.000 4,036,500
229 PP2500596010 - 3,478,129,830 2.484.378.450 2.434.690.881 52,171,948
230 PP2500596011 - 405,900,000 289.928.572 284.130.000 6,088,500
231 PP2500596012 - 1,941,303,000 1.386.645.000 1.358.912.100 29,119,545
232 PP2500596013 - 572,935,350 409.239.536 401.054.745 8,594,031
233 PP2500596014 - 585,820,300 418.443.072 410.074.210 8,787,305
234 PP2500596015 - 1,012,500,000 723.214.286 708.750.000 15,187,500
235 PP2500596016 - 39,984,000 28.560.000 27.988.800 599,760
236 PP2500596017 - 3,917,375,000 2.798.125.000 2.742.162.500 58,760,625
237 PP2500596018 - 4,886,916,000 3.490.654.286 3.420.841.200 73,303,740
238 PP2500596019 - 134,473,500 96.052.500 94.131.450 2,017,103
239 PP2500596020 - 1,267,200,000 905.142.858 887.040.000 19,008,000
240 PP2500596021 - 6,703,125,000 4.787.946.429 4.692.187.500 100,546,875
241 PP2500596022 - 2,587,396,545 1.848.140.390 1.811.177.582 38,810,949
242 PP2500596023 - 112,320,000 80.228.572 78.624.000 1,684,800
243 PP2500596024 - 188,254,000 134.467.143 131.777.800 2,823,810
244 PP2500596025 - 158,906,250 113.504.465 111.234.375 2,383,594
245 PP2500596026 - 74,664,000 53.331.429 52.264.800 1,119,960
246 PP2500596027 - 813,344,400 580.960.286 569.341.080 12,200,166
247 PP2500596028 - 666,962,000 476.401.429 466.873.400 10,004,430
248 PP2500596029 - 752,082,900 537.202.072 526.458.030 11,281,244
249 PP2500596030 - 2,911,000,000 2.079.285.715 2.037.700.000 43,665,000
250 PP2500596031 - 1,656,978,750 1.183.556.250 1.159.885.125 24,854,682
251 PP2500596032 - 3,506,827,500 2.504.876.786 2.454.779.250 52,602,413
252 PP2500596033 - 171,549,000 122.535.000 120.084.300 2,573,235
253 PP2500596034 - 177,187,500 126.562.500 124.031.250 2,657,813
254 PP2500596035 - 4,117,101,100 2.940.786.500 2.881.970.770 61,756,517
255 PP2500596036 - 3,426,333,000 2.447.380.715 2.398.433.100 51,394,995
256 PP2500596037 - 719,662,500 514.044.643 503.763.750 10,794,938
257 PP2500596038 - 440,793,612 314.852.580 308.555.528 6,611,905
258 PP2500596039 - 114,531,340 81.808.100 80.171.938 1,717,971
259 PP2500596040 - 51,008,750 36.434.822 35.706.125 765,132
260 PP2500596041 - 1,217,920,200 869.943.000 852.544.140 18,268,803
261 PP2500596042 - 18,378,750 13.127.679 12.865.125 275,682
262 PP2500596043 - 40,800,000 29.142.858 28.560.000 612,000
263 PP2500596044 - 356,150,000 254.392.858 249.305.000 5,342,250
264 PP2500596045 - 123,449,130 88.177.950 86.414.391 1,851,737
265 PP2500596046 - 1,452,937,500 1.037.812.500 1.017.056.250 21,794,063
266 PP2500596047 - 1,919,229,120 1.370.877.943 1.343.460.384 28,788,437
267 PP2500596048 - 230,615,700 164.725.500 161.430.990 3,459,236
268 PP2500596049 - 3,790,500 2.707.500 2.653.350 56,858
269 PP2500596050 - 101,388,000 72.420.000 70.971.600 1,520,820
270 PP2500596051 - 536,220,000 383.014.286 375.354.000 8,043,300
271 PP2500596052 - 30,029,616 21.449.726 21.020.731 450,445
272 PP2500596053 - 2,923,193,000 2.087.995.000 2.046.235.100 43,847,895
273 PP2500596054 - 1,915,200,000 1.368.000.000 1.340.640.000 28,728,000
274 PP2500596055 - 2,356,385,200 1.683.132.286 1.649.469.640 35,345,778
275 PP2500596056 - 178,996,350 127.854.536 125.297.445 2,684,946
276 PP2500596057 - 135,164,400 96.546.000 94.615.080 2,027,466
277 PP2500596058 - 1,225,612,500 875.437.500 857.928.750 18,384,188
278 PP2500596059 - 247,585,000 176.846.429 173.309.500 3,713,775
279 PP2500596060 - 1,242,610,000 887.578.572 869.827.000 18,639,150
280 PP2500596061 - 508,760,000 363.400.000 356.132.000 7,631,400
281 PP2500596062 - 226,800,000 162.000.000 158.760.000 3,402,000
282 PP2500596063 - 421,819,200 301.299.429 295.273.440 6,327,288
283 PP2500596064 - 108,000,000 77.142.858 75.600.000 1,620,000
284 PP2500596065 - 186,150,000 132.964.286 130.305.000 2,792,250
285 PP2500596066 - 534,554,500 381.824.643 374.188.150 8,018,318
286 PP2500596067 - 38,968,500 27.834.643 27.277.950 584,528
287 PP2500596068 - 3,240,000,000 2.314.285.715 2.268.000.000 48,600,000
288 PP2500596069 - 195,800,000 139.857.143 137.060.000 2,937,000
289 PP2500596070 - 4,698,750,000 3.356.250.000 3.289.125.000 70,481,250
290 PP2500596071 - 27,144,000 19.388.572 19.000.800 407,160
291 PP2500596072 - 5,457,000 3.897.858 3.819.900 81,855
292 PP2500596073 - 100,888,200 72.063.000 70.621.740 1,513,323
293 PP2500596074 - 332,167,500 237.262.500 232.517.250 4,982,513
294 PP2500596075 - 52,957,500 37.826.786 37.070.250 794,363
295 PP2500596076 - 49,021,000 35.015.000 34.314.700 735,315
296 PP2500596077 - 19,031,250 13.593.750 13.321.875 285,469
297 PP2500596078 - 152,898,900 109.213.500 107.029.230 2,293,484
298 PP2500596079 - 3,101,490,000 2.215.350.000 2.171.043.000 46,522,350
299 PP2500596080 - 184,500,000 131.785.715 129.150.000 2,767,500
300 PP2500596081 - 709,943,000 507.102.143 496.960.100 10,649,145
301 PP2500596082 - 1,980,000,000 1.414.285.715 1.386.000.000 29,700,000
302 PP2500596083 - 5,259,800,000 3.757.000.000 3.681.860.000 78,897,000
303 PP2500596084 - 465,705,000 332.646.429 325.993.500 6,985,575
304 PP2500596085 - 389,400,000 278.142.858 272.580.000 5,841,000
305 PP2500596086 - 628,110,000 448.650.000 439.677.000 9,421,650
306 PP2500596087 - 301,576,800 215.412.000 211.103.760 4,523,652
307 PP2500596088 - 1,691,245,700 1.208.032.643 1.183.871.990 25,368,686
308 PP2500596089 - 2,716,500,000 1.940.357.143 1.901.550.000 40,747,500
309 PP2500596090 - 64,256,400 45.897.429 44.979.480 963,846
310 PP2500596091 - 392,640,000 280.457.143 274.848.000 5,889,600
311 PP2500596092 - 1,525,090,000 1.089.350.000 1.067.563.000 22,876,350
312 PP2500596093 - 730,141,155 521.529.397 511.098.809 10,952,118
313 PP2500596094 - 562,870,000 402.050.000 394.009.000 8,443,050
314 PP2500596095 - 3,013,000,000 2.152.142.858 2.109.100.000 45,195,000
315 PP2500596096 - 78,804,400 56.288.858 55.163.080 1,182,066
316 PP2500596097 - 739,480,000 528.200.000 517.636.000 11,092,200
317 PP2500596098 - 474,240,000 338.742.858 331.968.000 7,113,600
318 PP2500596099 - 167,444,550 119.603.250 117.211.185 2,511,669
319 PP2500596100 - 163,296,000 116.640.000 114.307.200 2,449,440
320 PP2500596101 - 102,150,000 72.964.286 71.505.000 1,532,250
321 PP2500596102 - 32,157,000 22.969.286 22.509.900 482,355
322 PP2500596103 - 167,413,530 119.581.093 117.189.471 2,511,203
323 PP2500596104 - 218,949,750 156.392.679 153.264.825 3,284,247
324 PP2500596105 - 812,808,000 580.577.143 568.965.600 12,192,120
325 PP2500596106 - 515,812,500 368.437.500 361.068.750 7,737,188
326 PP2500596107 - 65,880,000 47.057.143 46.116.000 988,200
327 PP2500596108 - 1,204,500,000 860.357.143 843.150.000 18,067,500
328 PP2500596109 - 19,950,000 14.250.000 13.965.000 299,250
329 PP2500596110 - 42,000,000 30.000.000 29.400.000 630,000
330 PP2500596111 - 762,750,000 544.821.429 533.925.000 11,441,250
331 PP2500596112 - 686,400,000 490.285.715 480.480.000 10,296,000
332 PP2500596113 - 293,511,000 209.650.715 205.457.700 4,402,665
333 PP2500596114 - 215,600,000 154.000.000 150.920.000 3,234,000
334 PP2500596115 - 21,578,445 15.413.175 15.104.912 323,677
335 PP2500596116 - 103,225,000 73.732.143 72.257.500 1,548,375
336 PP2500596117 - 67,140,000 47.957.143 46.998.000 1,007,100
337 PP2500596118 - 1,306,800,000 933.428.572 914.760.000 19,602,000
338 PP2500596119 - 226,800,000 162.000.000 158.760.000 3,402,000
339 PP2500596120 - 205,432,500 146.737.500 143.802.750 3,081,488
340 PP2500596121 - 763,123,200 545.088.000 534.186.240 11,446,848
341 PP2500596122 - 94,080,000 67.200.000 65.856.000 1,411,200
342 PP2500596123 - 107,360,000 76.685.715 75.152.000 1,610,400
343 PP2500596124 - 858,910,500 613.507.500 601.237.350 12,883,658
344 PP2500596125 - 16,417,500 11.726.786 11.492.250 246,263
345 PP2500596126 - 37,572,000 26.837.143 26.300.400 563,580
346 PP2500596127 - 966,364,320 690.260.229 676.455.024 14,495,465
347 PP2500596128 - 113,812,500 81.294.643 79.668.750 1,707,188
348 PP2500596129 - 26,656,000 19.040.000 18.659.200 399,840
349 PP2500596130 - 26,927,208 19.233.720 18.849.046 403,909
350 PP2500596131 - 61,564,800 43.974.858 43.095.360 923,472
351 PP2500596132 - 1,164,710,400 831.936.000 815.297.280 17,470,656
352 PP2500596133 - 1,029,000,000 735.000.000 720.300.000 15,435,000
353 PP2500596134 - 835,506,000 596.790.000 584.854.200 12,532,590
354 PP2500596135 - 203,048,300 145.034.500 142.133.810 3,045,725
355 PP2500596136 - 301,272,468 215.194.620 210.890.728 4,519,088
356 PP2500596137 - 499,992,372 357.137.409 349.994.660 7,499,886
357 PP2500596138 - 450,441,810 321.744.150 315.309.267 6,756,628
358 PP2500596139 - 194,126,400 138.661.715 135.888.480 2,911,896
359 PP2500596140 - 83,895,000 59.925.000 58.726.500 1,258,425
360 PP2500596141 - 248,640,000 177.600.000 174.048.000 3,729,600
361 PP2500596142 - 247,406,880 176.719.200 173.184.816 3,711,104
362 PP2500596143 - 468,195,000 334.425.000 327.736.500 7,022,925
363 PP2500596144 - 279,636,000 199.740.000 195.745.200 4,194,540
364 PP2500596145 - 1,335,936,000 954.240.000 935.155.200 20,039,040
365 PP2500596146 - 749,347,200 535.248.000 524.543.040 11,240,208
366 PP2500596147 - 650,400,000 464.571.429 455.280.000 9,756,000
367 PP2500596148 - 577,800,000 412.714.286 404.460.000 8,667,000
368 PP2500596149 - 502,740,000 359.100.000 351.918.000 7,541,100
369 PP2500596150 - 886,583,880 633.274.200 620.608.716 13,298,759
370 PP2500596151 - 89,801,502 64.143.930 62.861.051 1,347,023
371 PP2500596152 - 91,687,260 65.490.900 64.181.082 1,375,309
372 PP2500596153 - 191,800,000 137.000.000 134.260.000 2,877,000
373 PP2500596154 - 1,263,095,860 902.211.329 884.167.102 18,946,438
374 PP2500596155 - 1,189,176,786 849.411.990 832.423.750 17,837,652
375 PP2500596156 - 1,819,440,000 1.299.600.000 1.273.608.000 27,291,600
376 PP2500596157 - 6,691,440,000 4.779.600.000 4.684.008.000 100,371,600
377 PP2500596158 - 856,560,000 611.828.572 599.592.000 12,848,400
378 PP2500596159 - 5,901,300,000 4.215.214.286 4.130.910.000 88,519,500
379 PP2500596160 - 72,765,000 51.975.000 50.935.500 1,091,475
380 PP2500596161 - 4,818,000,000 3.441.428.572 3.372.600.000 72,270,000
381 PP2500596162 - 8,197,200,000 5.855.142.858 5.738.040.000 122,958,000
382 PP2500596163 - 1,804,000,000 1.288.571.429 1.262.800.000 27,060,000
383 PP2500596164 - 4,006,400,000 2.861.714.286 2.804.480.000 60,096,000
384 PP2500596165 - 844,489,800 603.207.000 591.142.860 12,667,347
385 PP2500596166 - 97,760,000 69.828.572 68.432.000 1,466,400
386 PP2500596167 - 1,160,720,000 829.085.715 812.504.000 17,410,800
387 PP2500596168 - 831,720,000 594.085.715 582.204.000 12,475,800
388 PP2500596169 - 112,628,000 80.448.572 78.839.600 1,689,420
389 PP2500596170 - 424,160,000 302.971.429 296.912.000 6,362,400
390 PP2500596171 - 3,422,555,000 2.444.682.143 2.395.788.500 51,338,325
391 PP2500596172 - 424,300,800 303.072.000 297.010.560 6,364,512
392 PP2500596173 - 2,482,560,000 1.773.257.143 1.737.792.000 37,238,400
393 PP2500596174 - 1,355,200,000 968.000.000 948.640.000 20,328,000
394 PP2500596175 - 5,735,200,000 4.096.571.429 4.014.640.000 86,028,000
395 PP2500596176 - 470,800,000 336.285.715 329.560.000 7,062,000
396 PP2500596177 - 290,644,200 207.603.000 203.450.940 4,359,663
397 PP2500596178 - 834,666,000 596.190.000 584.266.200 12,519,990
398 PP2500596179 - 230,426,800 164.590.572 161.298.760 3,456,402
399 PP2500596180 - 250,000,000 178.571.429 175.000.000 3,750,000
400 PP2500596181 - 737,280,000 526.628.572 516.096.000 11,059,200
401 PP2500596182 - 460,600,000 329.000.000 322.420.000 6,909,000
402 PP2500596183 - 270,080,000 192.914.286 189.056.000 4,051,200
403 PP2500596184 - 851,865,000 608.475.000 596.305.500 12,777,975
404 PP2500596185 - 130,944,000 93.531.429 91.660.800 1,964,160
405 PP2500596186 - 58,930,000 42.092.858 41.251.000 883,950
406 PP2500596187 - 83,260,000 59.471.429 58.282.000 1,248,900
407 PP2500596188 - 149,486,400 106.776.000 104.640.480 2,242,296
408 PP2500596189 - 2,449,606,000 1.749.718.572 1.714.724.200 36,744,090
409 PP2500596190 - 92,400,000 66.000.000 64.680.000 1,386,000
410 PP2500596191 - 820,698,060 586.212.900 574.488.642 12,310,471
411 PP2500596192 - 133,056,000 95.040.000 93.139.200 1,995,840
412 PP2500596193 - 651,200,000 465.142.858 455.840.000 9,768,000
413 PP2500596194 - 755,220,000 539.442.858 528.654.000 11,328,300
414 PP2500596195 - 492,250,000 351.607.143 344.575.000 7,383,750
415 PP2500596196 - 1,589,070,000 1.135.050.000 1.112.349.000 23,836,050
416 PP2500596197 - 2,339,572,800 1.671.123.429 1.637.700.960 35,093,592
417 PP2500596198 - 340,285,000 243.060.715 238.199.500 5,104,275
418 PP2500596199 - 557,000,000 397.857.143 389.900.000 8,355,000
419 PP2500596200 - 244,240,000 174.457.143 170.968.000 3,663,600
420 PP2500596201 - 186,725,560 133.375.400 130.707.892 2,800,884
421 PP2500596202 - 475,200,000 339.428.572 332.640.000 7,128,000
422 PP2500596203 - 26,400,000 18.857.143 18.480.000 396,000
423 PP2500596204 - 621,999,000 444.285.000 435.399.300 9,329,985
424 PP2500596205 - 975,700,000 696.928.572 682.990.000 14,635,500
425 PP2500596206 - 1,205,807,400 861.291.000 844.065.180 18,087,111
426 PP2500596207 - 114,270,000 81.621.429 79.989.000 1,714,050
427 PP2500596208 - 17,500,000 12.500.000 12.250.000 262,500
428 PP2500596209 - 19,657,800 14.041.286 13.760.460 294,867
429 PP2500596210 - 564,658,000 403.327.143 395.260.600 8,469,870
430 PP2500596211 - 594,440,000 424.600.000 416.108.000 8,916,600
431 PP2500596212 - 598,101,945 427.215.675 418.671.362 8,971,530
432 PP2500596213 - 25,300,000 18.071.429 17.710.000 379,500
433 PP2500596214 - 264,600,000 189.000.000 185.220.000 3,969,000
434 PP2500596215 - 2,828,000,000 2.020.000.000 1.979.600.000 42,420,000
435 PP2500596216 - 3,770,058,600 2.692.899.000 2.639.041.020 56,550,879
436 PP2500596217 - 3,618,531,000 2.584.665.000 2.532.971.700 54,277,965
437 PP2500596218 - 4,364,430,000 3.117.450.000 3.055.101.000 65,466,450
438 PP2500596219 - 4,089,319,500 2.920.942.500 2.862.523.650 61,339,793
439 PP2500596220 - 87,822,000 62.730.000 61.475.400 1,317,330
440 PP2500596221 - 77,422,500 55.301.786 54.195.750 1,161,338
441 PP2500596222 - 13,444,200 9.603.000 9.410.940 201,663
442 PP2500596223 - 857,716,104 612.654.360 600.401.273 12,865,742
443 PP2500596224 - 430,038,700 307.170.500 301.027.090 6,450,581
444 PP2500596225 - 5,410,800 3.864.858 3.787.560 81,162
445 PP2500596226 - 400,039,920 285.742.800 280.027.944 6,000,599
446 PP2500596227 - 90,652,500 64.751.786 63.456.750 1,359,788
447 PP2500596228 - 5,037,915,000 3.598.510.715 3.526.540.500 75,568,725
448 PP2500596229 - 2,783,084,980 1.987.917.843 1.948.159.486 41,746,275
449 PP2500596230 - 7,347,000,000 5.247.857.143 5.142.900.000 110,205,000
450 PP2500596231 - 418,625,000 299.017.858 293.037.500 6,279,375
451 PP2500596232 - 942,400,000 673.142.858 659.680.000 14,136,000
452 PP2500596233 - 842,688,000 601.920.000 589.881.600 12,640,320
453 PP2500596234 - 1,286,010,000 918.578.572 900.207.000 19,290,150
454 PP2500596235 - 152,510,000 108.935.715 106.757.000 2,287,650
455 PP2500596236 - 217,800,000 155.571.429 152.460.000 3,267,000
456 PP2500596237 - 211,330,000 150.950.000 147.931.000 3,169,950
457 PP2500596238 - 206,379,000 147.413.572 144.465.300 3,095,685
458 PP2500596239 - 7,623,700,000 5.445.500.000 5.336.590.000 114,355,500
459 PP2500596240 - 17,522,440,000 12.516.028.572 12.265.708.000 262,836,600
460 PP2500596241 - 1,168,860,000 834.900.000 818.202.000 17,532,900
461 PP2500596242 - 1,050,462,000 750.330.000 735.323.400 15,756,930
462 PP2500596243 - 237,200,000 169.428.572 166.040.000 3,558,000
463 PP2500596244 - 57,322,440 40.944.600 40.125.708 859,837
464 PP2500596245 - 79,200,000 56.571.429 55.440.000 1,188,000
465 PP2500596246 - 141,699,495 101.213.925 99.189.647 2,125,493
466 PP2500596247 - 126,049,560 90.035.400 88.234.692 1,890,744
467 PP2500596248 - 38,322,800 27.373.429 26.825.960 574,842
468 PP2500596249 - 252,410,000 180.292.858 176.687.000 3,786,150
469 PP2500596250 - 171,600,000 122.571.429 120.120.000 2,574,000
470 PP2500596251 - 55,137,250 39.383.750 38.596.075 827,059
471 PP2500596252 - 189,882,000 135.630.000 132.917.400 2,848,230
472 PP2500596253 - 309,550,500 221.107.500 216.685.350 4,643,258
473 PP2500596254 - 54,000,000 38.571.429 37.800.000 810,000
474 PP2500596255 - 773,530,800 552.522.000 541.471.560 11,602,962
475 PP2500596256 - 2,010,185,100 1.435.846.500 1.407.129.570 30,152,777
476 PP2500596257 - 21,420,000 15.300.000 14.994.000 321,300
477 PP2500596258 - 3,436,675,450 2.454.768.179 2.405.672.815 51,550,132
478 PP2500596259 - 578,665,500 413.332.500 405.065.850 8,679,983
479 PP2500596260 - 308,448,000 220.320.000 215.913.600 4,626,720
480 PP2500596261 - 326,400,000 233.142.858 228.480.000 4,896,000
481 PP2500596262 - 129,220,000 92.300.000 90.454.000 1,938,300
482 PP2500596263 - 238,080,000 170.057.143 166.656.000 3,571,200
483 PP2500596264 - 807,806,250 577.004.465 565.464.375 12,117,094
484 PP2500596265 - 415,250,000 296.607.143 290.675.000 6,228,750
485 PP2500596266 - 25,875,000 18.482.143 18.112.500 388,125
486 PP2500596267 - 1,076,360,000 768.828.572 753.452.000 16,145,400
487 PP2500596268 - 3,679,907,300 2.628.505.215 2.575.935.110 55,198,610
488 PP2500596269 - 2,472,973,000 1.766.409.286 1.731.081.100 37,094,595
489 PP2500596270 - 45,672,000 32.622.858 31.970.400 685,080
490 PP2500596271 - 5,229,000 3.735.000 3.660.300 78,435
491 PP2500596272 - 92,904,560 66.360.400 65.033.192 1,393,569
492 PP2500596273 - 121,590,000 86.850.000 85.113.000 1,823,850
493 PP2500596274 - 258,305,850 184.504.179 180.814.095 3,874,588
494 PP2500596275 - 1,019,520,000 728.228.572 713.664.000 15,292,800
495 PP2500596276 - 64,099,200 45.785.143 44.869.440 961,488
496 PP2500596277 - 175,218,000 125.155.715 122.652.600 2,628,270
497 PP2500596278 - 83,584,000 59.702.858 58.508.800 1,253,760
498 PP2500596279 - 54,810,000 39.150.000 38.367.000 822,150
499 PP2500596280 - 30,960,800 22.114.858 21.672.560 464,412
500 PP2500596281 - 408,464,000 291.760.000 285.924.800 6,126,960
501 PP2500596282 - 306,110,000 218.650.000 214.277.000 4,591,650
502 PP2500596283 - 57,770,000 41.264.286 40.439.000 866,550
503 PP2500596284 - 1,237,992,000 884.280.000 866.594.400 18,569,880
504 PP2500596285 - 42,024,000 30.017.143 29.416.800 630,360
505 PP2500596286 - 4,758,240,000 3.398.742.858 3.330.768.000 71,373,600
506 PP2500596287 - 1,586,000,000 1.132.857.143 1.110.200.000 23,790,000
507 PP2500596288 - 2,234,910,000 1.596.364.286 1.564.437.000 33,523,650
508 PP2500596289 - 190,000,000 135.714.286 133.000.000 2,850,000
509 PP2500596290 - 3,765,300,000 2.689.500.000 2.635.710.000 56,479,500
510 PP2500596291 - 1,078,497,000 770.355.000 754.947.900 16,177,455
511 PP2500596292 - 590,040,000 421.457.143 413.028.000 8,850,600
512 PP2500596293 - 288,583,050 206.130.750 202.008.135 4,328,746
513 PP2500596294 - 237,699,000 169.785.000 166.389.300 3,565,485
514 PP2500596295 - 86,814,000 62.010.000 60.769.800 1,302,210
515 PP2500596296 - 777,840,000 555.600.000 544.488.000 11,667,600
516 PP2500596297 - 849,840,000 607.028.572 594.888.000 12,747,600
517 PP2500596298 - 339,840,000 242.742.858 237.888.000 5,097,600
518 PP2500596299 - 684,000,000 488.571.429 478.800.000 10,260,000
519 PP2500596300 - 1,290,088,000 921.491.429 903.061.600 19,351,320
520 PP2500596301 - 1,243,344,900 888.103.500 870.341.430 18,650,174
521 PP2500596302 - 967,960,750 691.400.536 677.572.525 14,519,412
522 PP2500596303 - 100,414,400 71.724.572 70.290.080 1,506,216
523 PP2500596304 - 239,880,000 171.342.858 167.916.000 3,598,200
524 PP2500596305 - 48,400,000 34.571.429 33.880.000 726,000
525 PP2500596306 - 923,157,000 659.397.858 646.209.900 13,847,355
526 PP2500596307 - 1,482,925,000 1.059.232.143 1.038.047.500 22,243,875
527 PP2500596308 - 30,580,000 21.842.858 21.406.000 458,700
528 PP2500596309 - 3,422,750,000 2.444.821.429 2.395.925.000 51,341,250
529 PP2500596310 - 2,858,856,000 2.042.040.000 2.001.199.200 42,882,840
530 PP2500596311 - 385,056,000 275.040.000 269.539.200 5,775,840
531 PP2500596312 - 2,571,660,000 1.836.900.000 1.800.162.000 38,574,900
532 PP2500596313 - 1,021,020,000 729.300.000 714.714.000 15,315,300
533 PP2500596314 - 269,926,800 192.804.858 188.948.760 4,048,902
534 PP2500596315 - 2,324,400,000 1.660.285.715 1.627.080.000 34,866,000
535 PP2500596316 - 2,988,700,000 2.134.785.715 2.092.090.000 44,830,500
536 PP2500596317 - 3,555,951,520 2.539.965.372 2.489.166.064 53,339,273
537 PP2500596318 - 2,431,341,000 1.736.672.143 1.701.938.700 36,470,115
538 PP2500596319 - 1,636,000,000 1.168.571.429 1.145.200.000 24,540,000
539 PP2500596320 - 5,267,925,000 3.762.803.572 3.687.547.500 79,018,875
540 PP2500596321 - 4,713,800,000 3.367.000.000 3.299.660.000 70,707,000
541 PP2500596322 - 1,199,205,000 856.575.000 839.443.500 17,988,075
542 PP2500596323 - 326,781,000 233.415.000 228.746.700 4,901,715
543 PP2500596324 - 557,685,000 398.346.429 390.379.500 8,365,275
544 PP2500596325 - 58,976,400 42.126.000 41.283.480 884,646
545 PP2500596326 - 1,436,786,750 1.026.276.250 1.005.750.725 21,551,802
546 PP2500596327 - 6,464,535,000 4.617.525.000 4.525.174.500 96,968,025
547 PP2500596328 - 100,698,200 71.927.286 70.488.740 1,510,473
548 PP2500596329 - 1,850,121,000 1.321.515.000 1.295.084.700 27,751,815
549 PP2500596330 - 202,868,000 144.905.715 142.007.600 3,043,020
550 PP2500596331 - 457,758,000 326.970.000 320.430.600 6,866,370
551 PP2500596332 - 131,195,000 93.710.715 91.836.500 1,967,925
552 PP2500596333 - 38,078,000 27.198.572 26.654.600 571,170
553 PP2500596334 - 21,832,200 15.594.429 15.282.540 327,483
554 PP2500596335 - 79,808,000 57.005.715 55.865.600 1,197,120
555 PP2500596336 - 90,000,000 64.285.715 63.000.000 1,350,000
556 PP2500596337 - 196,767,900 140.548.500 137.737.530 2,951,519
557 PP2500596338 - 504,000,000 360.000.000 352.800.000 7,560,000
558 PP2500596339 - 335,340,000 239.528.572 234.738.000 5,030,100
559 PP2500596340 - 374,000,000 267.142.858 261.800.000 5,610,000
560 PP2500596341 - 178,020,000 127.157.143 124.614.000 2,670,300
561 PP2500596342 - 69,700,050 49.785.750 48.790.035 1,045,501
562 PP2500596343 - 2,273,680,000 1.624.057.143 1.591.576.000 34,105,200
563 PP2500596344 - 1,328,600,000 949.000.000 930.020.000 19,929,000
564 PP2500596345 - 10,164,000 7.260.000 7.114.800 152,460
565 PP2500596346 - 241,675,000 172.625.000 169.172.500 3,625,125
566 PP2500596347 - 709,340,000 506.671.429 496.538.000 10,640,100
567 PP2500596348 - 707,184,000 505.131.429 495.028.800 10,607,760
568 PP2500596349 - 142,437,500 101.741.072 99.706.250 2,136,563
569 PP2500596350 - 1,225,750,000 875.535.715 858.025.000 18,386,250
570 PP2500596351 - 152,540,000 108.957.143 106.778.000 2,288,100
571 PP2500596352 - 637,477,200 455.340.858 446.234.040 9,562,158
572 PP2500596353 - 177,320,000 126.657.143 124.124.000 2,659,800
573 PP2500596354 - 38,519,500 27.513.929 26.963.650 577,793
574 PP2500596355 - 91,080,000 65.057.143 63.756.000 1,366,200
575 PP2500596356 - 514,800,000 367.714.286 360.360.000 7,722,000
576 PP2500596357 - 32,670,000 23.335.715 22.869.000 490,050
577 PP2500596358 - 234,264,100 167.331.500 163.984.870 3,513,962
578 PP2500596359 - 164,352,450 117.394.608 115.046.715 2,465,287
579 PP2500596360 - 2,818,800,000 2.013.428.572 1.973.160.000 42,282,000
580 PP2500596361 - 285,870,000 204.192.858 200.109.000 4,288,050
581 PP2500596362 - 43,875,000 31.339.286 30.712.500 658,125
582 PP2500596363 - 2,437,125,000 1.740.803.572 1.705.987.500 36,556,875
583 PP2500596364 - 897,550,000 641.107.143 628.285.000 13,463,250
584 PP2500596365 - 1,402,585,000 1.001.846.429 981.809.500 21,038,775
585 PP2500596366 - 897,550,000 641.107.143 628.285.000 13,463,250
586 PP2500596367 - 2,746,840,000 1.962.028.572 1.922.788.000 41,202,600
587 PP2500596368 - 2,648,100,000 1.891.500.000 1.853.670.000 39,721,500
588 PP2500596369 - 1,276,060,800 911.472.000 893.242.560 19,140,912
589 PP2500596370 - 2,787,246,000 1.990.890.000 1.951.072.200 41,808,690
590 PP2500596371 - 1,190,000,000 850.000.000 833.000.000 17,850,000
591 PP2500596372 - 1,774,125,000 1.267.232.143 1.241.887.500 26,611,875
592 PP2500596373 - 131,760,000 94.114.286 92.232.000 1,976,400
593 PP2500596374 - 742,797,000 530.569.286 519.957.900 11,141,955
594 PP2500596375 - 51,553,000 36.823.572 36.087.100 773,295
595 PP2500596376 - 102,687,300 73.348.072 71.881.110 1,540,310
596 PP2500596377 - 125,538,000 89.670.000 87.876.600 1,883,070
597 PP2500596378 - 327,360,000 233.828.572 229.152.000 4,910,400
598 PP2500596379 - 267,664,320 191.188.800 187.365.024 4,014,965
599 PP2500596380 - 2,059,000,000 1.470.714.286 1.441.300.000 30,885,000
600 PP2500596381 - 132,000,000 94.285.715 92.400.000 1,980,000
601 PP2500596382 - 687,960,000 491.400.000 481.572.000 10,319,400
602 PP2500596383 - 1,603,800,000 1.145.571.429 1.122.660.000 24,057,000
603 PP2500596384 - 88,600,000 63.285.715 62.020.000 1,329,000
604 PP2500596385 - 441,600,000 315.428.572 309.120.000 6,624,000
605 PP2500596386 - 900,900,000 643.500.000 630.630.000 13,513,500
606 PP2500596387 - 13,269,600 9.478.286 9.288.720 199,044
607 PP2500596388 - 24,000,000 17.142.858 16.800.000 360,000
608 PP2500596389 - 124,476,000 88.911.429 87.133.200 1,867,140
609 PP2500596390 - 77,700,000 55.500.000 54.390.000 1,165,500
610 PP2500596391 - 839,696,000 599.782.858 587.787.200 12,595,440
611 PP2500596392 - 30,492,000 21.780.000 21.344.400 457,380
612 PP2500596393 - 139,875,000 99.910.715 97.912.500 2,098,125
613 PP2500596394 - 165,780,000 118.414.286 116.046.000 2,486,700
614 PP2500596395 - 454,414,464 324.581.760 318.090.125 6,816,217
615 PP2500596396 - 32,296,320 23.068.800 22.607.424 484,445
616 PP2500596397 - 567,188,000 405.134.286 397.031.600 8,507,820
617 PP2500596398 - 5,161,200,000 3.686.571.429 3.612.840.000 77,418,000
618 PP2500596399 - 109,668,000 78.334.286 76.767.600 1,645,020
619 PP2500596400 - 572,460,000 408.900.000 400.722.000 8,586,900
620 PP2500596401 - 169,423,758 121.016.970 118.596.631 2,541,357
621 PP2500596402 - 1,500,400,000 1.071.714.286 1.050.280.000 22,506,000
622 PP2500596403 - 514,080,000 367.200.000 359.856.000 7,711,200
623 PP2500596404 - 4,357,496,000 3.112.497.143 3.050.247.200 65,362,440
624 PP2500596405 - 1,144,950,000 817.821.429 801.465.000 17,174,250
625 PP2500596406 - 3,795,243,060 2.710.887.900 2.656.670.142 56,928,646
626 PP2500596407 - 1,513,890,000 1.081.350.000 1.059.723.000 22,708,350
627 PP2500596408 - 122,571,500 87.551.072 85.800.050 1,838,573
628 PP2500596409 - 287,900,800 205.643.429 201.530.560 4,318,512
629 PP2500596410 - 164,622,400 117.587.429 115.235.680 2,469,336
630 PP2500596411 - 464,940,000 332.100.000 325.458.000 6,974,100
631 PP2500596412 - 38,395,800 27.425.572 26.877.060 575,937
632 PP2500596413 - 583,017,750 416.441.250 408.112.425 8,745,267
633 PP2500596414 - 650,758,500 464.827.500 455.530.950 9,761,378
634 PP2500596415 - 175,626,000 125.447.143 122.938.200 2,634,390
635 PP2500596416 - 1,695,490,650 1.211.064.750 1.186.843.455 25,432,360
636 PP2500596417 - 45,440,000 32.457.143 31.808.000 681,600
637 PP2500596418 - 2,887,235,000 2.062.310.715 2.021.064.500 43,308,525
638 PP2500596419 - 1,448,685,000 1.034.775.000 1.014.079.500 21,730,275
639 PP2500596420 - 1,304,800,000 932.000.000 913.360.000 19,572,000
640 PP2500596421 - 461,902,000 329.930.000 323.331.400 6,928,530
641 PP2500596422 - 95,024,920 67.874.943 66.517.444 1,425,374
642 PP2500596423 - 1,436,160,600 1.025.829.000 1.005.312.420 21,542,409
643 PP2500596424 - 2,391,557,500 1.708.255.358 1.674.090.250 35,873,363
644 PP2500596425 - 644,395,500 460.282.500 451.076.850 9,665,933
645 PP2500596426 - 86,700,000 61.928.572 60.690.000 1,300,500
646 PP2500596427 - 2,193,345,000 1.566.675.000 1.535.341.500 32,900,175
647 PP2500596428 - 57,816,000 41.297.143 40.471.200 867,240
648 PP2500596429 - 287,493,750 205.352.679 201.245.625 4,312,407
649 PP2500596430 - 692,959,050 494.970.750 485.071.335 10,394,386
650 PP2500596431 - 157,480,190 112.485.850 110.236.133 2,362,203
651 PP2500596432 - 8,931,000,000 6.379.285.715 6.251.700.000 133,965,000
652 PP2500596433 - 163,093,500 116.495.358 114.165.450 2,446,403
653 PP2500596434 - 191,837,100 137.026.500 134.285.970 2,877,557
654 PP2500596435 - 460,830,300 329.164.500 322.581.210 6,912,455
655 PP2500596436 - 32,690,400 23.350.286 22.883.280 490,356
656 PP2500596437 - 52,877,000 37.769.286 37.013.900 793,155
657 PP2500596438 - 101,200,000 72.285.715 70.840.000 1,518,000
658 PP2500596439 - 11,240,000 8.028.572 7.868.000 168,600
659 PP2500596440 - 35,260,000 25.185.715 24.682.000 528,900
660 PP2500596441 - 621,323,100 443.802.215 434.926.170 9,319,847
661 PP2500596442 - 599,229,960 428.021.400 419.460.972 8,988,450
662 PP2500596443 - 612,405,000 437.432.143 428.683.500 9,186,075
663 PP2500596444 - 71,968,000 51.405.715 50.377.600 1,079,520
664 PP2500596445 - 83,200,000 59.428.572 58.240.000 1,248,000
665 PP2500596446 - 92,275,200 65.910.858 64.592.640 1,384,128
666 PP2500596447 - 11,886,400 8.490.286 8.320.480 178,296
667 PP2500596448 - 146,837,880 104.884.200 102.786.516 2,202,569
668 PP2500596449 - 87,604,440 62.574.600 61.323.108 1,314,067
669 PP2500596450 - 701,279,775 500.914.125 490.895.843 10,519,197
670 PP2500596451 - 15,283,000 10.916.429 10.698.100 229,245
671 PP2500596452 - 436,440,000 311.742.858 305.508.000 6,546,600
672 PP2500596453 - 1,776,000,000 1.268.571.429 1.243.200.000 26,640,000
673 PP2500596454 - 3,086,440,000 2.204.600.000 2.160.508.000 46,296,600
674 PP2500596455 - 16,360,470 11.686.050 11.452.329 245,408
675 PP2500596456 - 135,550,800 96.822.000 94.885.560 2,033,262
676 PP2500596457 - 90,331,200 64.522.286 63.231.840 1,354,968
677 PP2500596458 - 355,475,000 253.910.715 248.832.500 5,332,125
678 PP2500596459 - 728,429,625 520.306.875 509.900.738 10,926,445
679 PP2500596460 - 409,156,000 292.254.286 286.409.200 6,137,340
680 PP2500596461 - 1,916,953,500 1.369.252.500 1.341.867.450 28,754,303
681 PP2500596462 - 474,112,500 338.651.786 331.878.750 7,111,688
682 PP2500596463 - 270,747,500 193.391.072 189.523.250 4,061,213
683 PP2500596464 - 780,540,000 557.528.572 546.378.000 11,708,100
684 PP2500596465 - 551,327,200 393.805.143 385.929.040 8,269,908
685 PP2500596466 - 7,800,000 5.571.429 5.460.000 117,000
686 PP2500596467 - 351,288,000 250.920.000 245.901.600 5,269,320
687 PP2500596468 - 20,721,360 14.800.972 14.504.952 310,821
688 PP2500596469 - 73,117,200 52.226.572 51.182.040 1,096,758
689 PP2500596470 - 2,061,675,000 1.472.625.000 1.443.172.500 30,925,125
690 PP2500596471 - 532,057,500 380.041.072 372.440.250 7,980,863
691 PP2500596472 - 816,928,000 583.520.000 571.849.600 12,253,920
692 PP2500596473 - 329,049,600 235.035.429 230.334.720 4,935,744
693 PP2500596474 - 76,221,600 54.444.000 53.355.120 1,143,324
694 PP2500596475 - 3,115,625,000 2.225.446.429 2.180.937.500 46,734,375
695 PP2500596476 - 859,880,000 614.200.000 601.916.000 12,898,200
696 PP2500596477 - 10,281,250 7.343.750 7.196.875 154,219
697 PP2500596478 - 1,775,760,000 1.268.400.000 1.243.032.000 26,636,400
698 PP2500596479 - 367,647,000 262.605.000 257.352.900 5,514,705
699 PP2500596480 - 131,097,120 93.640.800 91.767.984 1,966,457
700 PP2500596481 - 22,495,200 16.068.000 15.746.640 337,428
701 PP2500596482 - 167,790,000 119.850.000 117.453.000 2,516,850
702 PP2500596483 - 42,078,400 30.056.000 29.454.880 631,176
703 PP2500596484 - 88,760,000 63.400.000 62.132.000 1,331,400
704 PP2500596485 - 232,470,000 166.050.000 162.729.000 3,487,050
705 PP2500596486 - 520,327,500 371.662.500 364.229.250 7,804,913
706 PP2500596487 - 1,126,992,000 804.994.286 788.894.400 16,904,880
707 PP2500596488 - 160,506,500 114.647.500 112.354.550 2,407,598
708 PP2500596489 - 819,000 585.000 573.300 12,285
709 PP2500596490 - 1,281,000 915.000 896.700 19,215
710 PP2500596491 - 43,679,720 31.199.800 30.575.804 655,196
711 PP2500596492 - 97,159,797 69.399.855 68.011.858 1,457,397
712 PP2500596493 - 664,551,580 474.679.700 465.186.106 9,968,274
713 PP2500596494 - 151,860,800 108.472.000 106.302.560 2,277,912
714 PP2500596495 - 8,119,660,500 5.799.757.500 5.683.762.350 121,794,908
715 PP2500596496 - 3,892,834,000 2.780.595.715 2.724.983.800 58,392,510
716 PP2500596497 - 2,720,510,000 1.943.221.429 1.904.357.000 40,807,650
717 PP2500596498 - 545,750,040 389.821.458 382.025.028 8,186,251
718 PP2500596499 - 328,255,550 234.468.250 229.778.885 4,923,834
719 PP2500596500 - 513,053,200 366.466.572 359.137.240 7,695,798
720 PP2500596501 - 239,032,000 170.737.143 167.322.400 3,585,480
721 PP2500596502 - 24,079,440 17.199.600 16.855.608 361,192
722 PP2500596503 - 60,768,000 43.405.715 42.537.600 911,520
723 PP2500596504 - 580,299,850 414.499.893 406.209.895 8,704,498
724 PP2500596505 - 491,468,800 351.049.143 344.028.160 7,372,032
725 PP2500596506 - 1,750,831,616 1.250.594.012 1.225.582.131 26,262,475
726 PP2500596507 - 197,064,000 140.760.000 137.944.800 2,955,960
727 PP2500596508 - 222,163,200 158.688.000 155.514.240 3,332,448
728 PP2500596509 - 378,798,000 270.570.000 265.158.600 5,681,970
729 PP2500596510 - 2,480,000,000 1.771.428.572 1.736.000.000 37,200,000
730 PP2500596511 - 3,016,650,000 2.154.750.000 2.111.655.000 45,249,750
731 PP2500596512 - 921,230,000 658.021.429 644.861.000 13,818,450
732 PP2500596513 - 2,229,360,000 1.592.400.000 1.560.552.000 33,440,400
733 PP2500596514 - 5,712,320,000 4.080.228.572 3.998.624.000 85,684,800
734 PP2500596515 - 2,905,980,000 2.075.700.000 2.034.186.000 43,589,700
735 PP2500596516 - 5,069,044,000 3.620.745.715 3.548.330.800 76,035,660
736 PP2500596517 - 4,972,214,000 3.551.581.429 3.480.549.800 74,583,210
737 PP2500596518 - 749,915,720 535.654.086 524.941.004 11,248,736
738 PP2500596519 - 7,749,600,000 5.535.428.572 5.424.720.000 116,244,000
739 PP2500596520 - 523,372,500 373.837.500 366.360.750 7,850,588
740 PP2500596521 - 11,702,670,000 8.359.050.000 8.191.869.000 175,540,050
741 PP2500596522 - 2,435,200,000 1.739.428.572 1.704.640.000 36,528,000
742 PP2500596523 - 960,075,000 685.767.858 672.052.500 14,401,125
743 PP2500596524 - 679,120,000 485.085.715 475.384.000 10,186,800
744 PP2500596525 - 4,295,281,200 3.068.058.000 3.006.696.840 64,429,218
745 PP2500596526 - 4,257,000,000 3.040.714.286 2.979.900.000 63,855,000
746 PP2500596527 - 2,252,030,000 1.608.592.858 1.576.421.000 33,780,450
747 PP2500596528 - 3,356,157,000 2.397.255.000 2.349.309.900 50,342,355
748 PP2500596529 - 3,899,280,000 2.785.200.000 2.729.496.000 58,489,200
749 PP2500596530 - 905,597,000 646.855.000 633.917.900 13,583,955
750 PP2500596531 - 2,073,340,000 1.480.957.143 1.451.338.000 31,100,100
751 PP2500596532 - 1,828,500,000 1.306.071.429 1.279.950.000 27,427,500
752 PP2500596533 - 1,736,384,000 1.240.274.286 1.215.468.800 26,045,760
753 PP2500596534 - 1,068,000,000 762.857.143 747.600.000 16,020,000
754 PP2500596535 - 1,044,888,000 746.348.572 731.421.600 15,673,320
755 PP2500596536 - 454,636,000 324.740.000 318.245.200 6,819,540
756 PP2500596537 - 4,239,600,000 3.028.285.715 2.967.720.000 63,594,000
757 PP2500596538 - 1,949,365,000 1.392.403.572 1.364.555.500 29,240,475
758 PP2500596539 - 5,683,650,000 4.059.750.000 3.978.555.000 85,254,750
759 PP2500596540 - 9,890,790,000 7.064.850.000 6.923.553.000 148,361,850
760 PP2500596541 - 2,794,480,000 1.996.057.143 1.956.136.000 41,917,200
761 PP2500596542 - 212,114,700 151.510.500 148.480.290 3,181,721
762 PP2500596543 - 3,438,659,000 2.456.185.000 2.407.061.300 51,579,885
763 PP2500596544 - 2,403,464,000 1.716.760.000 1.682.424.800 36,051,960
764 PP2500596545 - 4,239,500,000 3.028.214.286 2.967.650.000 63,592,500
765 PP2500596546 - 2,090,647,000 1.493.319.286 1.463.452.900 31,359,705
766 PP2500596547 - 564,186,000 402.990.000 394.930.200 8,462,790
767 PP2500596548 - 93,500,000 66.785.715 65.450.000 1,402,500
768 PP2500596549 - 212,350,000 151.678.572 148.645.000 3,185,250
769 PP2500596550 - 228,944,000 163.531.429 160.260.800 3,434,160
770 PP2500596551 - 89,100,000 63.642.858 62.370.000 1,336,500
771 PP2500596552 - 1,418,130,000 1.012.950.000 992.691.000 21,271,950
772 PP2500596553 - 9,450,000 6.750.000 6.615.000 141,750
773 PP2500596554 - 127,848,750 91.320.536 89.494.125 1,917,732
774 PP2500596555 - 134,040,480 95.743.200 93.828.336 2,010,608
775 PP2500596556 - 557,501,800 398.215.572 390.251.260 8,362,527
776 PP2500596557 - 54,154,800 38.682.000 37.908.360 812,322
777 PP2500596558 - 225,677,664 161.198.332 157.974.365 3,385,165
778 PP2500596559 - 107,572,920 76.837.800 75.301.044 1,613,594
779 PP2500596560 - 365,724,800 261.232.000 256.007.360 5,485,872
780 PP2500596561 - 87,120,000 62.228.572 60.984.000 1,306,800
781 PP2500596562 - 534,922,500 382.087.500 374.445.750 8,023,838
782 PP2500596563 - 84,657,300 60.469.500 59.260.110 1,269,860
783 PP2500596564 - 595,341,864 425.244.189 416.739.305 8,930,128
784 PP2500596565 - 139,360,000 99.542.858 97.552.000 2,090,400
785 PP2500596566 - 1,680,329,000 1.200.235.000 1.176.230.300 25,204,935
786 PP2500596567 - 31,840,000 22.742.858 22.288.000 477,600
787 PP2500596568 - 8,778,000 6.270.000 6.144.600 131,670
788 PP2500596569 - 104,160,000 74.400.000 72.912.000 1,562,400
789 PP2500596570 - 3,644,800,000 2.603.428.572 2.551.360.000 54,672,000
790 PP2500596571 - 1,447,551,000 1.033.965.000 1.013.285.700 21,713,265
791 PP2500596572 - 392,345,500 280.246.786 274.641.850 5,885,183
792 PP2500596573 - 30,251,550 21.608.250 21.176.085 453,774
793 PP2500596574 - 18,900,000 13.500.000 13.230.000 283,500
794 PP2500596575 - 75,537,000 53.955.000 52.875.900 1,133,055
795 PP2500596576 - 407,148,000 290.820.000 285.003.600 6,107,220
796 PP2500596577 - 401,960,000 287.114.286 281.372.000 6,029,400
797 PP2500596578 - 544,500,000 388.928.572 381.150.000 8,167,500
798 PP2500596579 - 210,777,600 150.555.429 147.544.320 3,161,664
799 PP2500596580 - 130,680,000 93.342.858 91.476.000 1,960,200
800 PP2500596581 - 803,400,000 573.857.143 562.380.000 12,051,000
801 PP2500596582 - 156,944,000 112.102.858 109.860.800 2,354,160
802 PP2500596583 - 300,194,400 214.424.572 210.136.080 4,502,916
803 PP2500596584 - 1,031,875,000 737.053.572 722.312.500 15,478,125
804 PP2500596585 - 135,828,000 97.020.000 95.079.600 2,037,420
805 PP2500596586 - 88,529,112 63.235.080 61.970.378 1,327,937
806 PP2500596587 - 14,520,000 10.371.429 10.164.000 217,800
807 PP2500596588 - 505,561,200 361.115.143 353.892.840 7,583,418
808 PP2500596589 - 221,880,000 158.485.715 155.316.000 3,328,200
809 PP2500596590 - 79,785,000 56.989.286 55.849.500 1,196,775
810 PP2500596591 - 410,188,440 292.991.743 287.131.908 6,152,827
811 PP2500596592 - 9,139,200 6.528.000 6.397.440 137,088
812 PP2500596593 - 464,928,000 332.091.429 325.449.600 6,973,920
813 PP2500596594 - 38,545,000 27.532.143 26.981.500 578,175
814 PP2500596595 - 35,944,587 25.674.705 25.161.211 539,169
815 PP2500596596 - 2,398,369,935 1.713.121.383 1.678.858.955 35,975,550
816 PP2500596597 - 1,586,970,000 1.133.550.000 1.110.879.000 23,804,550
817 PP2500596598 - 632,832,000 452.022.858 442.982.400 9,492,480
818 PP2500596599 - 280,861,350 200.615.250 196.602.945 4,212,921
819 PP2500596600 - 1,759,318,000 1.256.655.715 1.231.522.600 26,389,770
820 PP2500596601 - 407,975,400 291.411.000 285.582.780 6,119,631
821 PP2500596602 - 99,592,500 71.137.500 69.714.750 1,493,888
822 PP2500596603 - 640,820,000 457.728.572 448.574.000 9,612,300
823 PP2500596604 - 1,314,999,500 939.285.358 920.499.650 19,724,993
824 PP2500596605 - 3,332,000,000 2.380.000.000 2.332.400.000 49,980,000
825 PP2500596606 - 4,004,000,000 2.860.000.000 2.802.800.000 60,060,000
826 PP2500596607 - 1,734,597,900 1.238.998.500 1.214.218.530 26,018,969
827 PP2500596608 - 56,651,100 40.465.072 39.655.770 849,767
828 PP2500596609 - 166,940,500 119.243.215 116.858.350 2,504,108
829 PP2500596610 - 35,280,000 25.200.000 24.696.000 529,200
830 PP2500596611 - 1,865,800,000 1.332.714.286 1.306.060.000 27,987,000
831 PP2500596612 - 434,700,000 310.500.000 304.290.000 6,520,500
832 PP2500596613 - 8,322,300 5.944.500 5.825.610 124,835
833 PP2500596614 - 536,475,000 383.196.429 375.532.500 8,047,125
834 PP2500596615 - 56,560,000 40.400.000 39.592.000 848,400
835 PP2500596616 - 173,880,000 124.200.000 121.716.000 2,608,200
836 PP2500596617 - 6,600,000 4.714.286 4.620.000 99,000
837 PP2500596618 - 62,248,200 44.463.000 43.573.740 933,723
838 PP2500596619 - 795,756,000 568.397.143 557.029.200 11,936,340
839 PP2500596620 - 2,310,000 1.650.000 1.617.000 34,650
840 PP2500596621 - 436,200,000 311.571.429 305.340.000 6,543,000
841 PP2500596622 - 2,361,600,000 1.686.857.143 1.653.120.000 35,424,000
842 PP2500596623 - 5,439,434,000 3.885.310.000 3.807.603.800 81,591,510
843 PP2500596624 - 6,969,575,000 4.978.267.858 4.878.702.500 104,543,625
844 PP2500596625 - 243,868,800 174.192.000 170.708.160 3,658,032
845 PP2500596626 - 1,243,840 888.458 870.688 18,658
846 PP2500596627 - 258,296,000 184.497.143 180.807.200 3,874,440
847 PP2500596628 - 522,123,000 372.945.000 365.486.100 7,831,845
848 PP2500596629 - 477,575,000 341.125.000 334.302.500 7,163,625
849 PP2500596630 - 47,775,200 34.125.143 33.442.640 716,628
850 PP2500596631 - 31,297,000 22.355.000 21.907.900 469,455
851 PP2500596632 - 16,940,000 12.100.000 11.858.000 254,100
852 PP2500596633 - 186,675,000 133.339.286 130.672.500 2,800,125
853 PP2500596634 - 14,823,600 10.588.286 10.376.520 222,354
854 PP2500596635 - 15,939,000 11.385.000 11.157.300 239,085
855 PP2500596636 - 34,440,000 24.600.000 24.108.000 516,600
856 PP2500596637 - 165,795,900 118.425.643 116.057.130 2,486,939
857 PP2500596638 - 29,511,300 21.079.500 20.657.910 442,670
858 PP2500596639 - 312,360,000 223.114.286 218.652.000 4,685,400
859 PP2500596640 - 8,407,680,000 6.005.485.715 5.885.376.000 126,115,200
860 PP2500596641 - 7,071,624,000 5.051.160.000 4.950.136.800 106,074,360
861 PP2500596642 - 2,100,074,200 1.500.053.000 1.470.051.940 31,501,113
862 PP2500596643 - 163,733,400 116.952.429 114.613.380 2,456,001
863 PP2500596644 - 852,390,000 608.850.000 596.673.000 12,785,850
864 PP2500596645 - 568,500,000 406.071.429 397.950.000 8,527,500
865 PP2500596646 - 6,930,000 4.950.000 4.851.000 103,950
866 PP2500596647 - 5,055,750 3.611.250 3.539.025 75,837
867 PP2500596648 - 518,364,000 370.260.000 362.854.800 7,775,460
868 PP2500596649 - 390,000 278.572 273.000 5,850
869 PP2500596650 - 1,063,440,000 759.600.000 744.408.000 15,951,600
870 PP2500596651 - 598,691,875 427.637.054 419.084.313 8,980,379
871 PP2500596652 - 818,950,500 584.964.643 573.265.350 12,284,258
872 PP2500596653 - 715,837,500 511.312.500 501.086.250 10,737,563
873 PP2500596654 - 18,933,750 13.524.108 13.253.625 284,007
874 PP2500596655 - 22,137,500 15.812.500 15.496.250 332,063
875 PP2500596656 - 61,635,000 44.025.000 43.144.500 924,525
876 PP2500596657 - 95,344,200 68.103.000 66.740.940 1,430,163
877 PP2500596658 - 5,439,916,152 3.885.654.395 3.807.941.306 81,598,743
878 PP2500596659 - 5,027,513,400 3.591.081.000 3.519.259.380 75,412,701
879 PP2500596660 - 1,011,150,000 722.250.000 707.805.000 15,167,250
880 PP2500596661 - 575,820,000 411.300.000 403.074.000 8,637,300
881 PP2500596662 - 2,346,150,000 1.675.821.429 1.642.305.000 35,192,250
882 PP2500596663 - 201,260,000 143.757.143 140.882.000 3,018,900
883 PP2500596664 - 33,201,000 23.715.000 23.240.700 498,015
884 PP2500596665 - 429,275,000 306.625.000 300.492.500 6,439,125
885 PP2500596666 - 878,100,000 627.214.286 614.670.000 13,171,500
886 PP2500596667 - 2,833,499,970 2.023.928.550 1.983.449.979 42,502,500
887 PP2500596668 - 3,220,072,800 2.300.052.000 2.254.050.960 48,301,092
888 PP2500596669 - 782,550,000 558.964.286 547.785.000 11,738,250
889 PP2500596670 - 1,382,300,000 987.357.143 967.610.000 20,734,500
890 PP2500596671 - 2,076,900,000 1.483.500.000 1.453.830.000 31,153,500
891 PP2500596672 - 966,420,000 690.300.000 676.494.000 14,496,300
892 PP2500596673 - 739,440,000 528.171.429 517.608.000 11,091,600
893 PP2500596674 - 347,733,000 248.380.715 243.413.100 5,215,995
894 PP2500596675 - 710,719,500 507.656.786 497.503.650 10,660,793
895 PP2500596676 - 990,445,040 707.460.743 693.311.528 14,856,676
896 PP2500596677 - 346,281,408 247.343.863 242.396.986 5,194,222
897 PP2500596678 - 1,428,000,000 1.020.000.000 999.600.000 21,420,000
898 PP2500596679 - 667,795,800 476.997.000 467.457.060 10,016,937
899 PP2500596680 - 609,054,650 435.039.036 426.338.255 9,135,820
900 PP2500596681 - 1,703,274,000 1.216.624.286 1.192.291.800 25,549,110
901 PP2500596682 - 487,651,500 348.322.500 341.356.050 7,314,773
902 PP2500596683 - 581,499,000 415.356.429 407.049.300 8,722,485
903 PP2500596684 - 33,022,275 23.587.340 23.115.593 495,335
904 PP2500596685 - 363,352,500 259.537.500 254.346.750 5,450,288
905 PP2500596686 - 1,551,280,500 1.108.057.500 1.085.896.350 23,269,208
906 PP2500596687 - 589,000,000 420.714.286 412.300.000 8,835,000
907 PP2500596688 - 15,805,000 11.289.286 11.063.500 237,075
908 PP2500596689 - 443,196,600 316.569.000 310.237.620 6,647,949
909 PP2500596690 - 289,996,420 207.140.300 202.997.494 4,349,947
910 PP2500596691 - 260,315,550 185.939.679 182.220.885 3,904,734
911 PP2500596692 - 432,360,000 308.828.572 302.652.000 6,485,400
912 PP2500596693 - 155,610,000 111.150.000 108.927.000 2,334,150
913 PP2500596694 - 156,397,500 111.712.500 109.478.250 2,345,963
914 PP2500596695 - 716,989,875 512.135.625 501.892.913 10,754,849
915 PP2500596696 - 410,286,400 293.061.715 287.200.480 6,154,296
916 PP2500596697 - 595,070,000 425.050.000 416.549.000 8,926,050
917 PP2500596698 - 1,010,459,520 721.756.800 707.321.664 15,156,893
918 PP2500596699 - 1,213,017,750 866.441.250 849.112.425 18,195,267
919 PP2500596700 - 1,100,860,000 786.328.572 770.602.000 16,512,900
920 PP2500596701 - 2,139,210,000 1.528.007.143 1.497.447.000 32,088,150
921 PP2500596702 - 1,761,190,000 1.257.992.858 1.232.833.000 26,417,850
922 PP2500596703 - 823,536,000 588.240.000 576.475.200 12,353,040
923 PP2500596704 - 1,805,400,000 1.289.571.429 1.263.780.000 27,081,000
924 PP2500596705 - 504,400,000 360.285.715 353.080.000 7,566,000
925 PP2500596706 - 31,890,090 22.778.636 22.323.063 478,352
926 PP2500596707 - 9,633,750 6.881.250 6.743.625 144,507
927 PP2500596708 - 79,432,500 56.737.500 55.602.750 1,191,488
928 PP2500596709 - 1,156,160,250 825.828.750 809.312.175 17,342,404
929 PP2500596710 - 250,545,750 178.961.250 175.382.025 3,758,187
930 PP2500596711 - 282,429,000 201.735.000 197.700.300 4,236,435
931 PP2500596712 - 436,637,034 311.883.596 305.645.924 6,549,556
932 PP2500596713 - 212,603,100 151.859.358 148.822.170 3,189,047
933 PP2500596714 - 1,851,400,000 1.322.428.572 1.295.980.000 27,771,000
934 PP2500596715 - 4,144,375,200 2.960.268.000 2.901.062.640 62,165,628
935 PP2500596716 - 346,500,000 247.500.000 242.550.000 5,197,500
936 PP2500596717 - 251,330,840 179.522.029 175.931.588 3,769,963
937 PP2500596718 - 256,863,750 183.474.108 179.804.625 3,852,957
938 PP2500596719 - 52,727,800 37.662.715 36.909.460 790,917
939 PP2500596720 - 240,000,000 171.428.572 168.000.000 3,600,000
940 PP2500596721 - 743,072,400 530.766.000 520.150.680 11,146,086
941 PP2500596722 - 952,994,700 680.710.500 667.096.290 14,294,921
942 PP2500596723 - 154,707,000 110.505.000 108.294.900 2,320,605
943 PP2500596724 - 2,871,489,750 2.051.064.108 2.010.042.825 43,072,347
944 PP2500596725 - 943,600,000 674.000.000 660.520.000 14,154,000
945 PP2500596726 - 10,083,710,000 7.202.650.000 7.058.597.000 151,255,650
946 PP2500596727 - 484,220,000 345.871.429 338.954.000 7,263,300
947 PP2500596728 - 1,141,408,940 815.292.100 798.986.258 17,121,135
948 PP2500596729 - 5,477,558,100 3.912.541.500 3.834.290.670 82,163,372
949 PP2500596730 - 17,384,458,500 12.417.470.358 12.169.120.950 260,766,878
950 PP2500596731 - 399,325,080 285.232.200 279.527.556 5,989,877
951 PP2500596732 - 1,660,800,000 1.186.285.715 1.162.560.000 24,912,000
952 PP2500596733 - 1,450,500,000 1.036.071.429 1.015.350.000 21,757,500
953 PP2500596734 - 2,059,794,000 1.471.281.429 1.441.855.800 30,896,910
954 PP2500596735 - 3,638,554,920 2.598.967.800 2.546.988.444 54,578,324
955 PP2500596736 - 106,722,000 76.230.000 74.705.400 1,600,830
956 PP2500596737 - 2,049,847,840 1.464.177.029 1.434.893.488 30,747,718
957 PP2500596738 - 2,435,771,520 1.739.836.800 1.705.040.064 36,536,573
958 PP2500596739 - 754,892,040 539.208.600 528.424.428 11,323,381
959 PP2500596740 - 634,166,400 452.976.000 443.916.480 9,512,496
960 PP2500596741 - 133,213,300 95.152.358 93.249.310 1,998,200
961 PP2500596742 - 130,353,300 93.109.500 91.247.310 1,955,300
962 PP2500596743 - 241,995,600 172.854.000 169.396.920 3,629,934
963 PP2500596744 - 1,156,498,000 826.070.000 809.548.600 17,347,470
964 PP2500596745 - 516,397,900 368.855.643 361.478.530 7,745,969
965 PP2500596746 - 618,912,000 442.080.000 433.238.400 9,283,680
966 PP2500596747 - 402,583,125 287.559.375 281.808.188 6,038,747
967 PP2500596748 - 3,313,324,000 2.366.660.000 2.319.326.800 49,699,860
968 PP2500596749 - 1,305,625,000 932.589.286 913.937.500 19,584,375
969 PP2500596750 - 9,942,350,000 7.101.678.572 6.959.645.000 149,135,250
970 PP2500596751 - 241,422,300 172.444.500 168.995.610 3,621,335
971 PP2500596752 - 36,300,000 25.928.572 25.410.000 544,500
972 PP2500596753 - 91,117,200 65.083.715 63.782.040 1,366,758
973 PP2500596754 - 495,926,970 354.233.550 347.148.879 7,438,905
974 PP2500596755 - 606,400,000 433.142.858 424.480.000 9,096,000
975 PP2500596756 - 53,542,500 38.244.643 37.479.750 803,138
976 PP2500596757 - 186,930,000 133.521.429 130.851.000 2,803,950
977 PP2500596758 - 264,510,000 188.935.715 185.157.000 3,967,650
978 PP2500596759 - 133,717,500 95.512.500 93.602.250 2,005,763
979 PP2500596760 - 92,576,955 66.126.397 64.803.869 1,388,655
980 PP2500596761 - 894,900,300 639.214.500 626.430.210 13,423,505
981 PP2500596762 - 89,820,000 64.157.143 62.874.000 1,347,300
982 PP2500596763 - 5,152,000 3.680.000 3.606.400 77,280
983 PP2500596764 - 19,860,000 14.185.715 13.902.000 297,900
984 PP2500596765 - 56,403,200 40.288.000 39.482.240 846,048
985 PP2500596766 - 689,548,244 492.534.460 482.683.771 10,343,224
986 PP2500596767 - 293,636,880 209.740.629 205.545.816 4,404,554
987 PP2500596768 - 2,913,122,130 2.080.801.522 2.039.185.491 43,696,832
Mã phần lô PP2500595782
Giá từng phần lô 133,161,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.115.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 93.212.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,997,415
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500595783
Giá từng phần lô 618,866,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 442.047.679
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 433.206.725
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,283,002
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500595784
Giá từng phần lô 1,510,121,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.078.658.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.057.085.120
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,651,824
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500595785
Giá từng phần lô 457,407,850
Yêu cầu doanh thu bình quân 326.719.893
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 320.185.495
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,861,118
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500595786
Giá từng phần lô 2,673,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.909.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.871.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,095,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500595787
Giá từng phần lô 346,490,760
Yêu cầu doanh thu bình quân 247.493.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 242.543.532
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,197,362
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500595788
Giá từng phần lô 145,792,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.137.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.054.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,186,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500595789
Giá từng phần lô 637,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 455.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 446.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,558,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500595790
Giá từng phần lô 3,152,102,625
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.251.501.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.206.471.838
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,281,540
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500595791
Giá từng phần lô 1,513,170,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.080.835.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.059.219.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,697,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500595792
Giá từng phần lô 1,447,690,125
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.034.064.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.013.383.088
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,715,352
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500595793
Giá từng phần lô 761,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 543.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 532.728.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,415,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500595794
Giá từng phần lô 269,675,360
Yêu cầu doanh thu bình quân 192.625.258
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 188.772.752
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,045,131
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500595795
Giá từng phần lô 1,460,511,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.043.222.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.022.357.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,907,665
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500595796
Giá từng phần lô 1,377,096,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 983.640.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 963.967.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,656,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500595797
Giá từng phần lô 52,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.342.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.596.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 784,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500595798
Giá từng phần lô 72,663,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.902.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.864.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,089,945
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500595799
Giá từng phần lô 1,324,245,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 945.889.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 926.971.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,863,675
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500595800
Giá từng phần lô 444,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 317.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 311.493.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,674,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500595801
Giá từng phần lô 30,076,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.483.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.053.340
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 451,143
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500595802
Giá từng phần lô 315,409,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.292.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.786.650
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,731,143
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500595803
Giá từng phần lô 2,359,838,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.685.598.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.651.886.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,397,570
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500595804
Giá từng phần lô 2,153,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.538.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.507.338.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,300,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500595805
Giá từng phần lô 2,351,300,175
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.679.500.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.645.910.123
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,269,503
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500595806
Giá từng phần lô 364,721,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 260.515.358
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 255.305.050
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,470,823
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500595807
Giá từng phần lô 376,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 268.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 263.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,643,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500595808
Giá từng phần lô 100,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.557.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.126.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,502,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500595809
Giá từng phần lô 57,258,520
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.898.943
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.080.964
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 858,878
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500595810
Giá từng phần lô 4,075,483,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.911.059.643
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.852.838.450
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,132,253
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500595811
Giá từng phần lô 1,559,672,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.114.051.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.091.770.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,395,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500595812
Giá từng phần lô 3,446,992,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.462.137.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.412.894.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,704,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500595813
Giá từng phần lô 150,024,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.160.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.016.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500595814
Giá từng phần lô 186,640,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 133.314.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 130.648.280
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,799,606
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500595815
Giá từng phần lô 83,506,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.647.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.454.550
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,252,598
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500595816
Giá từng phần lô 2,786,092,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.990.065.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.950.264.540
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,791,383
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500595817
Giá từng phần lô 617,665,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 441.189.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 432.365.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,264,975
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500595818
Giá từng phần lô 363,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 259.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 254.310.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,449,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500595819
Giá từng phần lô 1,055,127,675
Yêu cầu doanh thu bình quân 753.662.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 738.589.373
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,826,916
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500595820
Giá từng phần lô 133,594,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.424.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 93.516.080
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,003,916
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500595821
Giá từng phần lô 544,810,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 389.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 381.367.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,172,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500595822
Giá từng phần lô 112,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500595823
Giá từng phần lô 265,365,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 189.546.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 185.755.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,980,475
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500595824
Giá từng phần lô 11,317,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.084.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.922.460
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 169,767
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500595825
Giá từng phần lô 14,297,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.212.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.008.320
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 214,464
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500595826
Giá từng phần lô 547,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 391.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 383.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,211,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500595827
Giá từng phần lô 174,777,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 124.840.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.343.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,621,655
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500595828
Giá từng phần lô 686,061,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 490.043.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 480.242.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,290,915
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500595829
Giá từng phần lô 31,044,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.174.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.731.220
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 465,669
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500595830
Giá từng phần lô 405,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 289.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 283.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,075,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500595831
Giá từng phần lô 41,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 627,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500595832
Giá từng phần lô 1,798,825,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.284.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.259.177.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,982,375
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500595833
Giá từng phần lô 414,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 295.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 289.884.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,211,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500595834
Giá từng phần lô 174,437,340
Yêu cầu doanh thu bình quân 124.598.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.106.138
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,616,561
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500595835
Giá từng phần lô 42,294,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.210.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.605.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 634,410
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500595836
Giá từng phần lô 156,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.564.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,347,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500595837
Giá từng phần lô 83,314,350
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.510.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.320.045
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,249,716
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500595838
Giá từng phần lô 271,516,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 193.940.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 190.061.340
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,072,743
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500595839
Giá từng phần lô 57,118,080
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.798.629
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.982.656
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 856,772
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500595840
Giá từng phần lô 1,081,849,482
Yêu cầu doanh thu bình quân 772.749.630
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 757.294.637
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,227,743
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500595841
Giá từng phần lô 57,749,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.249.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.424.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 866,235
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500595842
Giá từng phần lô 2,095,520
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.496.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.466.864
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,433
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500595843
Giá từng phần lô 68,981,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.272.786
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.287.330
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,034,729
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500595844
Giá từng phần lô 28,522,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.373.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.965.960
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 427,842
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500595845
Giá từng phần lô 4,606,076,580
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.290.054.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.224.253.606
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,091,149
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500595846
Giá từng phần lô 2,268,444,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.620.317.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.587.910.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,026,660
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500595847
Giá từng phần lô 798,761,050
Yêu cầu doanh thu bình quân 570.543.608
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 559.132.735
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,981,416
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500595848
Giá từng phần lô 151,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.914.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.756.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,266,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500595849
Giá từng phần lô 365,686,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 261.204.822
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 255.980.725
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,485,302
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500595850
Giá từng phần lô 256,053,480
Yêu cầu doanh thu bình quân 182.895.343
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 179.237.436
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,840,803
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500595851
Giá từng phần lô 65,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.821.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.885.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 983,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500595852
Giá từng phần lô 370,608,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 264.720.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 259.425.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,559,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500595853
Giá từng phần lô 642,377,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 458.841.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 449.664.180
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,635,661
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500595854
Giá từng phần lô 529,398,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 378.141.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 370.578.670
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,940,972
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500595855
Giá từng phần lô 643,410,080
Yêu cầu doanh thu bình quân 459.578.629
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 450.387.056
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,651,152
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500595856
Giá từng phần lô 506,444,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 361.746.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 354.511.080
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,596,666
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500595857
Giá từng phần lô 13,609,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.720.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.526.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,135
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500595858
Giá từng phần lô 476,437,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 340.312.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 333.506.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,146,563
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500595859
Giá từng phần lô 120,515,930
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.082.808
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.361.151
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,807,739
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500595860
Giá từng phần lô 1,027,754,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 734.110.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 719.427.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,416,310
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500595861
Giá từng phần lô 86,454,060
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.752.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.517.842
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,296,811
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500595862
Giá từng phần lô 30,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 456,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500595863
Giá từng phần lô 92,064,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.760.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.444.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,380,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500595864
Giá từng phần lô 802,837,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 573.455.358
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 561.986.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,042,563
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500595865
Giá từng phần lô 70,995,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.710.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.696.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,064,925
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500595866
Giá từng phần lô 16,972,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.123.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.880.540
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 254,583
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500595867
Giá từng phần lô 250,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 179.035.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.455.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,759,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500595868
Giá từng phần lô 1,248,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 891.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 873.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500595869
Giá từng phần lô 146,630,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.735.893
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.641.175
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,199,454
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500595870
Giá từng phần lô 63,756,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.540.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.629.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 956,340
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500595871
Giá từng phần lô 595,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 425.057.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 416.556.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,926,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500595872
Giá từng phần lô 288,225,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 205.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 201.757.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,323,375
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500595873
Giá từng phần lô 211,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,168,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500595874
Giá từng phần lô 46,222,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.015.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.355.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 693,330
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500595875
Giá từng phần lô 300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500595876
Giá từng phần lô 23,075,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.482.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.152.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 346,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500595877
Giá từng phần lô 11,584,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.274.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.108.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 173,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500595878
Giá từng phần lô 3,030,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.164.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.121.210
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,455
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500595879
Giá từng phần lô 146,425,125
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.589.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.497.588
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,196,377
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500595880
Giá từng phần lô 48,777,050
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.840.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.143.935
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 731,656
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500595881
Giá từng phần lô 118,303,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.502.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.812.450
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,774,553
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500595882
Giá từng phần lô 383,722,920
Yêu cầu doanh thu bình quân 274.087.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 268.606.044
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,755,844
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500595883
Giá từng phần lô 239,450,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.036.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 167.615.280
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,591,756
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500595884
Giá từng phần lô 90,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.971.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.672.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,364,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500595885
Giá từng phần lô 204,176,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 145.840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 142.923.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,062,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500595886
Giá từng phần lô 77,688,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.491.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.381.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,165,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500595887
Giá từng phần lô 106,974,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.410.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.881.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,604,610
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500595888
Giá từng phần lô 1,423,114,770
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.016.510.550
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 996.180.339
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,346,722
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500595889
Giá từng phần lô 63,171,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.122.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.220.260
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 947,577
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500595890
Giá từng phần lô 420,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.228.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 294.224.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,304,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500595891
Giá từng phần lô 362,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 258.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 253.428.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,430,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500595892
Giá từng phần lô 417,159,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 297.971.072
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 292.011.650
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,257,393
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500595893
Giá từng phần lô 922,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 658.821.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 645.645.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,835,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500595894
Giá từng phần lô 2,249,805,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.607.003.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.574.863.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,747,075
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500595895
Giá từng phần lô 1,296,198,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 925.856.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 907.339.125
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,442,982
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500595896
Giá từng phần lô 87,633,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.595.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.343.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,314,495
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500595897
Giá từng phần lô 230,816,260
Yêu cầu doanh thu bình quân 164.868.758
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 161.571.382
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,462,244
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500595898
Giá từng phần lô 55,460,160
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.614.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.822.112
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 831,903
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500595899
Giá từng phần lô 43,776,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.269.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.643.620
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 656,649
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500595900
Giá từng phần lô 94,624,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.588.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.236.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,419,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500595901
Giá từng phần lô 479,655,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 342.610.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 335.758.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,194,825
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500595902
Giá từng phần lô 161,667,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.476.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113.166.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,425,005
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500595903
Giá từng phần lô 172,369,680
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.121.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 120.658.776
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,585,546
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500595904
Giá từng phần lô 1,438,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.027.771.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.007.216.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,583,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500595905
Giá từng phần lô 274,720,866
Yêu cầu doanh thu bình quân 196.229.190
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 192.304.606
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,120,813
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500595906
Giá từng phần lô 791,246,640
Yêu cầu doanh thu bình quân 565.176.172
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 553.872.648
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,868,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500595907
Giá từng phần lô 482,553,225
Yêu cầu doanh thu bình quân 344.680.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 337.787.258
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,238,299
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500595908
Giá từng phần lô 29,473,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.052.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.631.450
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 442,103
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500595909
Giá từng phần lô 45,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.752.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 680,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500595910
Giá từng phần lô 118,673,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.766.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.071.170
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,780,097
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500595911
Giá từng phần lô 238,212,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 170.151.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 166.748.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,573,180
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500595912
Giá từng phần lô 2,277,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.626.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.593.970.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,156,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500595913
Giá từng phần lô 54,028,160
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.591.543
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.819.712
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,423
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500595914
Giá từng phần lô 142,826,040
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.018.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.978.228
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,142,391
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500595915
Giá từng phần lô 510,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 364.585.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 357.294.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,656,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500595916
Giá từng phần lô 172,567,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.262.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 120.797.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,588,513
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500595917
Giá từng phần lô 14,916,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.654.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.441.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 223,740
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500595918
Giá từng phần lô 123,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.730.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,858,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500595919
Giá từng phần lô 93,381,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.700.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.366.840
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,400,718
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500595920
Giá từng phần lô 79,430,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.736.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.601.280
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,191,456
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500595921
Giá từng phần lô 37,132,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.523.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.992.540
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 556,983
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500595922
Giá từng phần lô 948,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 677.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 664.020
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,229
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500595923
Giá từng phần lô 6,102,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.359.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.271.820
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,539
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500595924
Giá từng phần lô 1,452,913,875
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.037.795.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.017.039.713
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,793,709
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500595925
Giá từng phần lô 31,035,060
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.167.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.724.542
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 465,526
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500595926
Giá từng phần lô 10,113,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.224.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.079.520
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,704
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500595927
Giá từng phần lô 75,411,650
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.865.465
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.788.155
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,131,175
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500595928
Giá từng phần lô 167,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.971.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.572.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,519,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500595929
Giá từng phần lô 256,613,280
Yêu cầu doanh thu bình quân 183.295.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 179.629.296
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,849,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500595930
Giá từng phần lô 631,376,510
Yêu cầu doanh thu bình quân 450.983.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 441.963.557
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,470,648
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500595931
Giá từng phần lô 1,313,025,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 937.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 919.117.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,695,375
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500595932
Giá từng phần lô 588,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 420.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 411.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,820
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500595933
Giá từng phần lô 413,856,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 295.611.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 289.699.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,207,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500595934
Giá từng phần lô 204,100,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 145.785.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 142.870.140
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,061,503
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500595935
Giá từng phần lô 1,536,665,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.097.617.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.075.665.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,049,975
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500595936
Giá từng phần lô 1,444,687,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.031.919.643
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.011.281.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,670,313
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500595937
Giá từng phần lô 4,758,665,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.399.046.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.331.065.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,379,975
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500595938
Giá từng phần lô 1,328,355,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 948.825.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 929.848.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,925,325
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500595939
Giá từng phần lô 1,448,445,390
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.034.603.850
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.013.911.773
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,726,681
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500595940
Giá từng phần lô 196,812,960
Yêu cầu doanh thu bình quân 140.580.686
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 137.769.072
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,952,195
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500595941
Giá từng phần lô 2,790,742,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.993.387.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.953.519.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,861,138
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500595942
Giá từng phần lô 1,870,224,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.335.874.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.309.156.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,053,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500595943
Giá từng phần lô 925,522,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 661.087.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 647.865.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,882,838
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500595944
Giá từng phần lô 4,069,533,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.906.809.822
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.848.673.625
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,043,007
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500595945
Giá từng phần lô 10,377,946,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.412.819.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.264.562.760
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 155,669,202
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500595946
Giá từng phần lô 553,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 395.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 387.786.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,309,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500595947
Giá từng phần lô 3,242,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.315.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.269.435.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,630,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500595948
Giá từng phần lô 2,534,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.810.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.774.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,016,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500595949
Giá từng phần lô 8,993,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.423.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.295.128.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 134,895,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500595950
Giá từng phần lô 1,611,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.151.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.128.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,172,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500595951
Giá từng phần lô 307,377,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 219.555.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 215.163.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,610,655
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500595952
Giá từng phần lô 309,655,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 221.182.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 216.758.850
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,644,833
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500595953
Giá từng phần lô 372,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 266.035.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 260.715.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,586,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500595954
Giá từng phần lô 88,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.514.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.244.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,333,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500595955
Giá từng phần lô 1,462,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.044.732.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.023.837.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,939,375
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500595956
Giá từng phần lô 440,006,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 314.290.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 308.004.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,600,090
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500595957
Giá từng phần lô 531,531,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 379.665.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 372.071.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,972,965
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500595958
Giá từng phần lô 16,317,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.655.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.421.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 244,755
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500595959
Giá từng phần lô 3,551,931,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.537.093.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.486.351.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,278,965
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500595960
Giá từng phần lô 1,817,694,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.298.352.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.272.385.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,265,410
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500595961
Giá từng phần lô 8,158,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.827.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.711.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,382,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500595962
Giá từng phần lô 3,484,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.489.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.439.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,272,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500595963
Giá từng phần lô 8,741,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.243.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.118.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,118,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500595964
Giá từng phần lô 4,112,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.937.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.878.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,687,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500595965
Giá từng phần lô 13,194,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.424.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.235.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 197,910,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500595966
Giá từng phần lô 132,810,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.864.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.967.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,992,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500595967
Giá từng phần lô 2,982,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.130.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.087.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,730,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500595968
Giá từng phần lô 522,119,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 372.942.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 365.483.650
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,831,793
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500595969
Giá từng phần lô 618,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 441.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 432.768.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,273,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500595970
Giá từng phần lô 6,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.312.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500595971
Giá từng phần lô 150,006,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.147.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.004.340
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,093
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500595972
Giá từng phần lô 459,780,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 328.414.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 321.846.210
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,896,705
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500595973
Giá từng phần lô 1,745,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.246.628.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.221.696.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,179,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500595974
Giá từng phần lô 26,464,490,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.903.207.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.525.143.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,967,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500595975
Giá từng phần lô 18,900,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.500.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.230.588.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,512,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500595976
Giá từng phần lô 3,988,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.848.928.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.791.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,827,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500595977
Giá từng phần lô 29,501,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.072.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.651.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 442,524,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500595978
Giá từng phần lô 800,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 571.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 560.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500595979
Giá từng phần lô 18,485,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.204.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.940.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 277,287,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500595980
Giá từng phần lô 7,677,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.484.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.374.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,164,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500595981
Giá từng phần lô 9,272,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.622.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.490.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 139,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500595982
Giá từng phần lô 6,227,928,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.448.520.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.359.549.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,418,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500595983
Giá từng phần lô 401,076,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 286.482.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 280.753.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,016,140
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500595984
Giá từng phần lô 563,343,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 402.388.393
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 394.340.625
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,450,157
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500595985
Giá từng phần lô 16,643,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.888.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.650.362.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 249,650,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500595986
Giá từng phần lô 14,322,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.230.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.025.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 214,830,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500595987
Giá từng phần lô 2,787,822,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.991.301.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.951.475.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,817,330
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500595988
Giá từng phần lô 5,187,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.705.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.630.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,805,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500595989
Giá từng phần lô 1,638,714,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.170.510.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.147.099.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,580,710
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500595990
Giá từng phần lô 9,817,216,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.012.297.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.872.051.550
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,258,248
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500595991
Giá từng phần lô 3,775,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.696.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.642.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,625,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500595992
Giá từng phần lô 86,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.121.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.879.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,304,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500595993
Giá từng phần lô 53,070,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.907.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.149.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 796,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500595994
Giá từng phần lô 3,231,566,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.308.261.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.262.096.270
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,473,492
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500595995
Giá từng phần lô 294,168,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 210.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 205.917.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,412,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500595996
Giá từng phần lô 463,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 330.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 324.135.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,945,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500595997
Giá từng phần lô 1,454,686,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.039.061.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.018.280.480
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,820,296
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500595998
Giá từng phần lô 1,480,626,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.057.590.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.036.438.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,209,390
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500595999
Giá từng phần lô 10,664,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.617.828.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.465.472.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 159,974,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596000
Giá từng phần lô 2,304,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.646.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.613.178.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,568,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596001
Giá từng phần lô 21,357,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.255.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.949.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 320,355,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596002
Giá từng phần lô 3,452,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.465.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.416.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596003
Giá từng phần lô 1,541,882,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.101.344.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.079.317.680
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,128,236
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596004
Giá từng phần lô 1,583,065,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.130.760.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.108.145.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,745,975
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596005
Giá từng phần lô 326,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 233.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 228.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,896,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596006
Giá từng phần lô 245,237,720
Yêu cầu doanh thu bình quân 175.169.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 171.666.404
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,678,566
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596007
Giá từng phần lô 681,845,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 487.032.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 477.291.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,227,675
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596008
Giá từng phần lô 76,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.312.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,142,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596009
Giá từng phần lô 269,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 192.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 188.370.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,036,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596010
Giá từng phần lô 3,478,129,830
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.484.378.450
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.434.690.881
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,171,948
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596011
Giá từng phần lô 405,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 289.928.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 284.130.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,088,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596012
Giá từng phần lô 1,941,303,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.386.645.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.358.912.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,119,545
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596013
Giá từng phần lô 572,935,350
Yêu cầu doanh thu bình quân 409.239.536
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 401.054.745
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,594,031
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596014
Giá từng phần lô 585,820,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 418.443.072
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 410.074.210
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,787,305
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596015
Giá từng phần lô 1,012,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 723.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 708.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,187,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596016
Giá từng phần lô 39,984,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.988.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 599,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596017
Giá từng phần lô 3,917,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.798.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.742.162.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,760,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596018
Giá từng phần lô 4,886,916,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.490.654.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.420.841.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,303,740
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596019
Giá từng phần lô 134,473,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.052.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.131.450
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,017,103
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596020
Giá từng phần lô 1,267,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 905.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 887.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,008,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596021
Giá từng phần lô 6,703,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.787.946.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.692.187.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,546,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596022
Giá từng phần lô 2,587,396,545
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.848.140.390
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.811.177.582
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,810,949
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596023
Giá từng phần lô 112,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.228.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.624.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,684,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596024
Giá từng phần lô 188,254,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 134.467.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 131.777.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,823,810
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596025
Giá từng phần lô 158,906,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.504.465
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 111.234.375
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,383,594
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596026
Giá từng phần lô 74,664,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.331.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.264.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,119,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596027
Giá từng phần lô 813,344,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 580.960.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 569.341.080
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,200,166
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596028
Giá từng phần lô 666,962,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 476.401.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 466.873.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,004,430
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596029
Giá từng phần lô 752,082,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 537.202.072
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 526.458.030
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,281,244
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596030
Giá từng phần lô 2,911,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.079.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.037.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,665,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596031
Giá từng phần lô 1,656,978,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.183.556.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.159.885.125
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,854,682
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596032
Giá từng phần lô 3,506,827,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.504.876.786
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.454.779.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,602,413
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596033
Giá từng phần lô 171,549,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.535.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 120.084.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,573,235
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596034
Giá từng phần lô 177,187,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.562.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 124.031.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,657,813
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596035
Giá từng phần lô 4,117,101,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.940.786.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.881.970.770
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,756,517
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596036
Giá từng phần lô 3,426,333,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.447.380.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.398.433.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,394,995
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596037
Giá từng phần lô 719,662,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 514.044.643
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 503.763.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,794,938
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596038
Giá từng phần lô 440,793,612
Yêu cầu doanh thu bình quân 314.852.580
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 308.555.528
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,611,905
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596039
Giá từng phần lô 114,531,340
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.808.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.171.938
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,717,971
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596040
Giá từng phần lô 51,008,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.434.822
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.706.125
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 765,132
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596041
Giá từng phần lô 1,217,920,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 869.943.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 852.544.140
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,268,803
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596042
Giá từng phần lô 18,378,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.127.679
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.865.125
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 275,682
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596043
Giá từng phần lô 40,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 612,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596044
Giá từng phần lô 356,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 254.392.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 249.305.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,342,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596045
Giá từng phần lô 123,449,130
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.177.950
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.414.391
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,851,737
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596046
Giá từng phần lô 1,452,937,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.037.812.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.017.056.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,794,063
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596047
Giá từng phần lô 1,919,229,120
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.370.877.943
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.343.460.384
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,788,437
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596048
Giá từng phần lô 230,615,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 164.725.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 161.430.990
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,459,236
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596049
Giá từng phần lô 3,790,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.707.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.653.350
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,858
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596050
Giá từng phần lô 101,388,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.420.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.971.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,520,820
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596051
Giá từng phần lô 536,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 383.014.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 375.354.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,043,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596052
Giá từng phần lô 30,029,616
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.449.726
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.020.731
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,445
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596053
Giá từng phần lô 2,923,193,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.087.995.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.046.235.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,847,895
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596054
Giá từng phần lô 1,915,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.368.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.340.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,728,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596055
Giá từng phần lô 2,356,385,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.683.132.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.649.469.640
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,345,778
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596056
Giá từng phần lô 178,996,350
Yêu cầu doanh thu bình quân 127.854.536
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 125.297.445
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,684,946
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596057
Giá từng phần lô 135,164,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.546.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.615.080
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,027,466
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596058
Giá từng phần lô 1,225,612,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 875.437.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 857.928.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,384,188
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596059
Giá từng phần lô 247,585,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 176.846.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 173.309.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,713,775
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596060
Giá từng phần lô 1,242,610,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 887.578.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 869.827.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,639,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596061
Giá từng phần lô 508,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 363.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 356.132.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,631,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596062
Giá từng phần lô 226,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 158.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,402,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596063
Giá từng phần lô 421,819,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 301.299.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 295.273.440
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,327,288
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596064
Giá từng phần lô 108,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,620,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596065
Giá từng phần lô 186,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.964.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 130.305.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,792,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596066
Giá từng phần lô 534,554,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 381.824.643
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 374.188.150
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,018,318
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596067
Giá từng phần lô 38,968,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.834.643
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.277.950
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 584,528
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596068
Giá từng phần lô 3,240,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.314.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.268.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596069
Giá từng phần lô 195,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 139.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 137.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,937,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596070
Giá từng phần lô 4,698,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.356.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.289.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,481,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596071
Giá từng phần lô 27,144,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.388.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.000.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 407,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596072
Giá từng phần lô 5,457,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.897.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.819.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,855
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596073
Giá từng phần lô 100,888,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.063.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.621.740
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,513,323
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596074
Giá từng phần lô 332,167,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 237.262.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 232.517.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,982,513
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596075
Giá từng phần lô 52,957,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.826.786
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.070.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 794,363
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596076
Giá từng phần lô 49,021,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.015.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.314.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 735,315
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596077
Giá từng phần lô 19,031,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.593.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.321.875
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,469
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596078
Giá từng phần lô 152,898,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 109.213.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 107.029.230
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,293,484
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596079
Giá từng phần lô 3,101,490,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.215.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.171.043.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,522,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596080
Giá từng phần lô 184,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 131.785.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 129.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,767,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596081
Giá từng phần lô 709,943,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 507.102.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 496.960.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,649,145
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596082
Giá từng phần lô 1,980,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.414.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.386.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596083
Giá từng phần lô 5,259,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.757.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.681.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,897,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596084
Giá từng phần lô 465,705,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 332.646.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 325.993.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,985,575
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596085
Giá từng phần lô 389,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 278.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 272.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,841,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596086
Giá từng phần lô 628,110,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 448.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 439.677.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,421,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596087
Giá từng phần lô 301,576,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 215.412.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 211.103.760
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,523,652
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596088
Giá từng phần lô 1,691,245,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.208.032.643
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.183.871.990
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,368,686
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596089
Giá từng phần lô 2,716,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.940.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.901.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,747,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596090
Giá từng phần lô 64,256,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.897.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.979.480
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 963,846
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596091
Giá từng phần lô 392,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 280.457.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 274.848.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,889,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596092
Giá từng phần lô 1,525,090,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.089.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.067.563.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,876,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596093
Giá từng phần lô 730,141,155
Yêu cầu doanh thu bình quân 521.529.397
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 511.098.809
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,952,118
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596094
Giá từng phần lô 562,870,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 402.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 394.009.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,443,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596095
Giá từng phần lô 3,013,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.152.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.109.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,195,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596096
Giá từng phần lô 78,804,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.288.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.163.080
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,182,066
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596097
Giá từng phần lô 739,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 528.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 517.636.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,092,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596098
Giá từng phần lô 474,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 338.742.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 331.968.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,113,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596099
Giá từng phần lô 167,444,550
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.603.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.211.185
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,511,669
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596100
Giá từng phần lô 163,296,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 116.640.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 114.307.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,449,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596101
Giá từng phần lô 102,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.964.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.505.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,532,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596102
Giá từng phần lô 32,157,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.969.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.509.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 482,355
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596103
Giá từng phần lô 167,413,530
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.581.093
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.189.471
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,511,203
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596104
Giá từng phần lô 218,949,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 156.392.679
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 153.264.825
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,284,247
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596105
Giá từng phần lô 812,808,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 580.577.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 568.965.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,192,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596106
Giá từng phần lô 515,812,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 368.437.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 361.068.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,737,188
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596107
Giá từng phần lô 65,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.057.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.116.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 988,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596108
Giá từng phần lô 1,204,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 860.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 843.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,067,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596109
Giá từng phần lô 19,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.965.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 299,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596110
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596111
Giá từng phần lô 762,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 544.821.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 533.925.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,441,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596112
Giá từng phần lô 686,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 490.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 480.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,296,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596113
Giá từng phần lô 293,511,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 209.650.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 205.457.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,402,665
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596114
Giá từng phần lô 215,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 150.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,234,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596115
Giá từng phần lô 21,578,445
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.413.175
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.104.912
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 323,677
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596116
Giá từng phần lô 103,225,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.732.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.257.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,548,375
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596117
Giá từng phần lô 67,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.957.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.998.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,007,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596118
Giá từng phần lô 1,306,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 933.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 914.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,602,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596119
Giá từng phần lô 226,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 158.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,402,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596120
Giá từng phần lô 205,432,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 146.737.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 143.802.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,081,488
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596121
Giá từng phần lô 763,123,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 545.088.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 534.186.240
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,446,848
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596122
Giá từng phần lô 94,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.856.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,411,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596123
Giá từng phần lô 107,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.685.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.152.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,610,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596124
Giá từng phần lô 858,910,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 613.507.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 601.237.350
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,883,658
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596125
Giá từng phần lô 16,417,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.726.786
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.492.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 246,263
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596126
Giá từng phần lô 37,572,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.837.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.300.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 563,580
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596127
Giá từng phần lô 966,364,320
Yêu cầu doanh thu bình quân 690.260.229
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 676.455.024
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,495,465
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596128
Giá từng phần lô 113,812,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.294.643
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.668.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,707,188
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596129
Giá từng phần lô 26,656,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.040.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.659.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 399,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596130
Giá từng phần lô 26,927,208
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.233.720
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.849.046
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 403,909
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596131
Giá từng phần lô 61,564,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.974.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.095.360
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 923,472
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596132
Giá từng phần lô 1,164,710,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 831.936.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 815.297.280
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,470,656
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596133
Giá từng phần lô 1,029,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 735.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 720.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,435,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596134
Giá từng phần lô 835,506,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 596.790.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 584.854.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,532,590
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596135
Giá từng phần lô 203,048,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 145.034.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 142.133.810
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,045,725
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596136
Giá từng phần lô 301,272,468
Yêu cầu doanh thu bình quân 215.194.620
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.890.728
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,519,088
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596137
Giá từng phần lô 499,992,372
Yêu cầu doanh thu bình quân 357.137.409
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 349.994.660
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,499,886
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596138
Giá từng phần lô 450,441,810
Yêu cầu doanh thu bình quân 321.744.150
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 315.309.267
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,756,628
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596139
Giá từng phần lô 194,126,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.661.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 135.888.480
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,911,896
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596140
Giá từng phần lô 83,895,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.925.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.726.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,258,425
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596141
Giá từng phần lô 248,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 177.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 174.048.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,729,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596142
Giá từng phần lô 247,406,880
Yêu cầu doanh thu bình quân 176.719.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 173.184.816
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,711,104
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596143
Giá từng phần lô 468,195,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 334.425.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 327.736.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,022,925
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596144
Giá từng phần lô 279,636,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 199.740.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 195.745.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,194,540
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596145
Giá từng phần lô 1,335,936,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 954.240.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 935.155.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,039,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596146
Giá từng phần lô 749,347,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 535.248.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 524.543.040
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,240,208
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596147
Giá từng phần lô 650,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 464.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 455.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,756,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596148
Giá từng phần lô 577,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 412.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 404.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,667,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596149
Giá từng phần lô 502,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 359.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 351.918.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,541,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596150
Giá từng phần lô 886,583,880
Yêu cầu doanh thu bình quân 633.274.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 620.608.716
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,298,759
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596151
Giá từng phần lô 89,801,502
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.143.930
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.861.051
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,347,023
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596152
Giá từng phần lô 91,687,260
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.490.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.181.082
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,375,309
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596153
Giá từng phần lô 191,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 134.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,877,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596154
Giá từng phần lô 1,263,095,860
Yêu cầu doanh thu bình quân 902.211.329
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 884.167.102
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,946,438
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596155
Giá từng phần lô 1,189,176,786
Yêu cầu doanh thu bình quân 849.411.990
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 832.423.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,837,652
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596156
Giá từng phần lô 1,819,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.299.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.273.608.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,291,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596157
Giá từng phần lô 6,691,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.779.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.684.008.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,371,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596158
Giá từng phần lô 856,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 611.828.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 599.592.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,848,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596159
Giá từng phần lô 5,901,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.215.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.130.910.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,519,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596160
Giá từng phần lô 72,765,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.975.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.935.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,091,475
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596161
Giá từng phần lô 4,818,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.441.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.372.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,270,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596162
Giá từng phần lô 8,197,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.855.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.738.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,958,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596163
Giá từng phần lô 1,804,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.288.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.262.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,060,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596164
Giá từng phần lô 4,006,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.861.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.804.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,096,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596165
Giá từng phần lô 844,489,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 603.207.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 591.142.860
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,667,347
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596166
Giá từng phần lô 97,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.828.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.432.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,466,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596167
Giá từng phần lô 1,160,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 829.085.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 812.504.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,410,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596168
Giá từng phần lô 831,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 594.085.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 582.204.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,475,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596169
Giá từng phần lô 112,628,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.448.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.839.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,689,420
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596170
Giá từng phần lô 424,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 302.971.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 296.912.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,362,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596171
Giá từng phần lô 3,422,555,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.444.682.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.395.788.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,338,325
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596172
Giá từng phần lô 424,300,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 303.072.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 297.010.560
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,364,512
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596173
Giá từng phần lô 2,482,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.773.257.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.737.792.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,238,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596174
Giá từng phần lô 1,355,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 968.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 948.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,328,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596175
Giá từng phần lô 5,735,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.096.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.014.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,028,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596176
Giá từng phần lô 470,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 336.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 329.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,062,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596177
Giá từng phần lô 290,644,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 207.603.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 203.450.940
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,359,663
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596178
Giá từng phần lô 834,666,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 596.190.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 584.266.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,519,990
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596179
Giá từng phần lô 230,426,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 164.590.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 161.298.760
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,456,402
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596180
Giá từng phần lô 250,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 178.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596181
Giá từng phần lô 737,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 526.628.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 516.096.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,059,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596182
Giá từng phần lô 460,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 329.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 322.420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,909,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596183
Giá từng phần lô 270,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 192.914.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.056.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,051,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596184
Giá từng phần lô 851,865,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 608.475.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 596.305.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,777,975
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596185
Giá từng phần lô 130,944,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.531.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.660.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,964,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596186
Giá từng phần lô 58,930,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.092.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.251.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 883,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596187
Giá từng phần lô 83,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.471.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.282.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,248,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596188
Giá từng phần lô 149,486,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.776.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.640.480
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,242,296
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596189
Giá từng phần lô 2,449,606,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.749.718.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.714.724.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,744,090
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596190
Giá từng phần lô 92,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,386,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596191
Giá từng phần lô 820,698,060
Yêu cầu doanh thu bình quân 586.212.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 574.488.642
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,310,471
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596192
Giá từng phần lô 133,056,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.040.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 93.139.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,995,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596193
Giá từng phần lô 651,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 465.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 455.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,768,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596194
Giá từng phần lô 755,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 539.442.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 528.654.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,328,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596195
Giá từng phần lô 492,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 351.607.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 344.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,383,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596196
Giá từng phần lô 1,589,070,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.135.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.112.349.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,836,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596197
Giá từng phần lô 2,339,572,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.671.123.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.637.700.960
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,093,592
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596198
Giá từng phần lô 340,285,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 243.060.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 238.199.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,104,275
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596199
Giá từng phần lô 557,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 397.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 389.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,355,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596200
Giá từng phần lô 244,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 174.457.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 170.968.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,663,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596201
Giá từng phần lô 186,725,560
Yêu cầu doanh thu bình quân 133.375.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 130.707.892
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,800,884
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596202
Giá từng phần lô 475,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 339.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 332.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,128,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596203
Giá từng phần lô 26,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596204
Giá từng phần lô 621,999,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 444.285.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 435.399.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,329,985
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596205
Giá từng phần lô 975,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 696.928.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 682.990.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,635,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596206
Giá từng phần lô 1,205,807,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 861.291.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 844.065.180
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,087,111
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596207
Giá từng phần lô 114,270,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.621.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.989.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,714,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596208
Giá từng phần lô 17,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 262,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596209
Giá từng phần lô 19,657,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.041.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.760.460
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,867
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596210
Giá từng phần lô 564,658,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 403.327.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 395.260.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,469,870
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596211
Giá từng phần lô 594,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 424.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 416.108.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,916,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596212
Giá từng phần lô 598,101,945
Yêu cầu doanh thu bình quân 427.215.675
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 418.671.362
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,971,530
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596213
Giá từng phần lô 25,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.710.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 379,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596214
Giá từng phần lô 264,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 189.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 185.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,969,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596215
Giá từng phần lô 2,828,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.020.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.979.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596216
Giá từng phần lô 3,770,058,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.692.899.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.639.041.020
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,550,879
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596217
Giá từng phần lô 3,618,531,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.584.665.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.532.971.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,277,965
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596218
Giá từng phần lô 4,364,430,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.117.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.055.101.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,466,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596219
Giá từng phần lô 4,089,319,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.920.942.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.862.523.650
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,339,793
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596220
Giá từng phần lô 87,822,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.730.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.475.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,317,330
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596221
Giá từng phần lô 77,422,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.301.786
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.195.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,161,338
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596222
Giá từng phần lô 13,444,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.603.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.410.940
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 201,663
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596223
Giá từng phần lô 857,716,104
Yêu cầu doanh thu bình quân 612.654.360
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 600.401.273
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,865,742
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596224
Giá từng phần lô 430,038,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 307.170.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 301.027.090
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,450,581
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596225
Giá từng phần lô 5,410,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.864.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.787.560
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,162
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596226
Giá từng phần lô 400,039,920
Yêu cầu doanh thu bình quân 285.742.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 280.027.944
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,599
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596227
Giá từng phần lô 90,652,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.751.786
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.456.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,359,788
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596228
Giá từng phần lô 5,037,915,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.598.510.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.526.540.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,568,725
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596229
Giá từng phần lô 2,783,084,980
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.987.917.843
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.948.159.486
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,746,275
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596230
Giá từng phần lô 7,347,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.247.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.142.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,205,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596231
Giá từng phần lô 418,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 299.017.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 293.037.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,279,375
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596232
Giá từng phần lô 942,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 673.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 659.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,136,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596233
Giá từng phần lô 842,688,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 601.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 589.881.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,640,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596234
Giá từng phần lô 1,286,010,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 918.578.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 900.207.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,290,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596235
Giá từng phần lô 152,510,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.935.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 106.757.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,287,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596236
Giá từng phần lô 217,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 155.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 152.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,267,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596237
Giá từng phần lô 211,330,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.931.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,169,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596238
Giá từng phần lô 206,379,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 147.413.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 144.465.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,095,685
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596239
Giá từng phần lô 7,623,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.445.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.336.590.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,355,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596240
Giá từng phần lô 17,522,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.516.028.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.265.708.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 262,836,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596241
Giá từng phần lô 1,168,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 834.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 818.202.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,532,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596242
Giá từng phần lô 1,050,462,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 750.330.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 735.323.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,756,930
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596243
Giá từng phần lô 237,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 169.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 166.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,558,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596244
Giá từng phần lô 57,322,440
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.944.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.125.708
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 859,837
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596245
Giá từng phần lô 79,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,188,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596246
Giá từng phần lô 141,699,495
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.213.925
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.189.647
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,125,493
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596247
Giá từng phần lô 126,049,560
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.035.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.234.692
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,744
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596248
Giá từng phần lô 38,322,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.373.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.825.960
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 574,842
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596249
Giá từng phần lô 252,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.292.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.687.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,786,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596250
Giá từng phần lô 171,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 120.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,574,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596251
Giá từng phần lô 55,137,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.383.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.596.075
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 827,059
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596252
Giá từng phần lô 189,882,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.630.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.917.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,848,230
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596253
Giá từng phần lô 309,550,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 221.107.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 216.685.350
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,643,258
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596254
Giá từng phần lô 54,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596255
Giá từng phần lô 773,530,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 552.522.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 541.471.560
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,602,962
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596256
Giá từng phần lô 2,010,185,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.435.846.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.407.129.570
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,152,777
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596257
Giá từng phần lô 21,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.994.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 321,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596258
Giá từng phần lô 3,436,675,450
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.454.768.179
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.405.672.815
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,550,132
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596259
Giá từng phần lô 578,665,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 413.332.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 405.065.850
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,679,983
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596260
Giá từng phần lô 308,448,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 220.320.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 215.913.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,626,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596261
Giá từng phần lô 326,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 233.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 228.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,896,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596262
Giá từng phần lô 129,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.454.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,938,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596263
Giá từng phần lô 238,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 170.057.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 166.656.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,571,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596264
Giá từng phần lô 807,806,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 577.004.465
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 565.464.375
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,117,094
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596265
Giá từng phần lô 415,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 296.607.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 290.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,228,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596266
Giá từng phần lô 25,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.482.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.112.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 388,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596267
Giá từng phần lô 1,076,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 768.828.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 753.452.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,145,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596268
Giá từng phần lô 3,679,907,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.628.505.215
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.575.935.110
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,198,610
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596269
Giá từng phần lô 2,472,973,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.766.409.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.731.081.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,094,595
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596270
Giá từng phần lô 45,672,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.622.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.970.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 685,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596271
Giá từng phần lô 5,229,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.735.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.660.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,435
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596272
Giá từng phần lô 92,904,560
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.360.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.033.192
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,393,569
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596273
Giá từng phần lô 121,590,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.113.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,823,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596274
Giá từng phần lô 258,305,850
Yêu cầu doanh thu bình quân 184.504.179
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 180.814.095
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,874,588
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596275
Giá từng phần lô 1,019,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 728.228.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 713.664.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,292,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596276
Giá từng phần lô 64,099,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.785.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.869.440
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 961,488
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596277
Giá từng phần lô 175,218,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.155.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.652.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,628,270
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596278
Giá từng phần lô 83,584,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.702.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.508.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,253,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596279
Giá từng phần lô 54,810,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.367.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 822,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596280
Giá từng phần lô 30,960,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.114.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.672.560
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 464,412
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596281
Giá từng phần lô 408,464,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 291.760.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 285.924.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,126,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596282
Giá từng phần lô 306,110,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 218.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 214.277.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,591,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596283
Giá từng phần lô 57,770,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.264.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.439.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 866,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596284
Giá từng phần lô 1,237,992,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 884.280.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 866.594.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,569,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596285
Giá từng phần lô 42,024,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.017.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.416.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596286
Giá từng phần lô 4,758,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.398.742.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.330.768.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,373,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596287
Giá từng phần lô 1,586,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.132.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.110.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,790,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596288
Giá từng phần lô 2,234,910,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.596.364.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.564.437.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,523,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596289
Giá từng phần lô 190,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596290
Giá từng phần lô 3,765,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.689.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.635.710.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,479,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596291
Giá từng phần lô 1,078,497,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 770.355.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 754.947.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,177,455
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596292
Giá từng phần lô 590,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 421.457.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 413.028.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,850,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596293
Giá từng phần lô 288,583,050
Yêu cầu doanh thu bình quân 206.130.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 202.008.135
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,328,746
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596294
Giá từng phần lô 237,699,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 169.785.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 166.389.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,565,485
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596295
Giá từng phần lô 86,814,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.010.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.769.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,302,210
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596296
Giá từng phần lô 777,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 555.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 544.488.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,667,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596297
Giá từng phần lô 849,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 607.028.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 594.888.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,747,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596298
Giá từng phần lô 339,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 242.742.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 237.888.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,097,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596299
Giá từng phần lô 684,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 488.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 478.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596300
Giá từng phần lô 1,290,088,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 921.491.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 903.061.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,351,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596301
Giá từng phần lô 1,243,344,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 888.103.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 870.341.430
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,650,174
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596302
Giá từng phần lô 967,960,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 691.400.536
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 677.572.525
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,519,412
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596303
Giá từng phần lô 100,414,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.724.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.290.080
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,506,216
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596304
Giá từng phần lô 239,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.342.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 167.916.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,598,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596305
Giá từng phần lô 48,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 726,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596306
Giá từng phần lô 923,157,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 659.397.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 646.209.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,847,355
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596307
Giá từng phần lô 1,482,925,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.059.232.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.038.047.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,243,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596308
Giá từng phần lô 30,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.842.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.406.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 458,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596309
Giá từng phần lô 3,422,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.444.821.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.395.925.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,341,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596310
Giá từng phần lô 2,858,856,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.042.040.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.001.199.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,882,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596311
Giá từng phần lô 385,056,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 275.040.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 269.539.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,775,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596312
Giá từng phần lô 2,571,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.836.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.800.162.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,574,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596313
Giá từng phần lô 1,021,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 729.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 714.714.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,315,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596314
Giá từng phần lô 269,926,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 192.804.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 188.948.760
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,048,902
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596315
Giá từng phần lô 2,324,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.660.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.627.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,866,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596316
Giá từng phần lô 2,988,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.134.785.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.092.090.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,830,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596317
Giá từng phần lô 3,555,951,520
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.539.965.372
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.489.166.064
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,339,273
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596318
Giá từng phần lô 2,431,341,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.736.672.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.701.938.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,470,115
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596319
Giá từng phần lô 1,636,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.168.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.145.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596320
Giá từng phần lô 5,267,925,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.762.803.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.687.547.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,018,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596321
Giá từng phần lô 4,713,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.367.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.299.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,707,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596322
Giá từng phần lô 1,199,205,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 856.575.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 839.443.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,988,075
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596323
Giá từng phần lô 326,781,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 233.415.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 228.746.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,901,715
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596324
Giá từng phần lô 557,685,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 398.346.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 390.379.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,365,275
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596325
Giá từng phần lô 58,976,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.126.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.283.480
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 884,646
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596326
Giá từng phần lô 1,436,786,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.026.276.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.005.750.725
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,551,802
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596327
Giá từng phần lô 6,464,535,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.617.525.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.525.174.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,968,025
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596328
Giá từng phần lô 100,698,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.927.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.488.740
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,510,473
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596329
Giá từng phần lô 1,850,121,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.321.515.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.295.084.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,751,815
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596330
Giá từng phần lô 202,868,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.905.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 142.007.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,043,020
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596331
Giá từng phần lô 457,758,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 326.970.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 320.430.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,866,370
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596332
Giá từng phần lô 131,195,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.710.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.836.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,967,925
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596333
Giá từng phần lô 38,078,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.198.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.654.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 571,170
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596334
Giá từng phần lô 21,832,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.594.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.282.540
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 327,483
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596335
Giá từng phần lô 79,808,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.005.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.865.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,197,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596336
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596337
Giá từng phần lô 196,767,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 140.548.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 137.737.530
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,951,519
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596338
Giá từng phần lô 504,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 360.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 352.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596339
Giá từng phần lô 335,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 239.528.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 234.738.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,030,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596340
Giá từng phần lô 374,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 267.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 261.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,610,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596341
Giá từng phần lô 178,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 127.157.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 124.614.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,670,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596342
Giá từng phần lô 69,700,050
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.785.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.790.035
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,045,501
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596343
Giá từng phần lô 2,273,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.624.057.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.591.576.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,105,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596344
Giá từng phần lô 1,328,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 949.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 930.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,929,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596345
Giá từng phần lô 10,164,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.260.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.114.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 152,460
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596346
Giá từng phần lô 241,675,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 172.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 169.172.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,625,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596347
Giá từng phần lô 709,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 506.671.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 496.538.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,640,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596348
Giá từng phần lô 707,184,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 505.131.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 495.028.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,607,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596349
Giá từng phần lô 142,437,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.741.072
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.706.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,136,563
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596350
Giá từng phần lô 1,225,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 875.535.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 858.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,386,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596351
Giá từng phần lô 152,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.957.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 106.778.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,288,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596352
Giá từng phần lô 637,477,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 455.340.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 446.234.040
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,562,158
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596353
Giá từng phần lô 177,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.657.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 124.124.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,659,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596354
Giá từng phần lô 38,519,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.513.929
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.963.650
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 577,793
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596355
Giá từng phần lô 91,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.057.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.756.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,366,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596356
Giá từng phần lô 514,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 367.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 360.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,722,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596357
Giá từng phần lô 32,670,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.335.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.869.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 490,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596358
Giá từng phần lô 234,264,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 167.331.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 163.984.870
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,513,962
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596359
Giá từng phần lô 164,352,450
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.394.608
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.046.715
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,465,287
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596360
Giá từng phần lô 2,818,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.013.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.973.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,282,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596361
Giá từng phần lô 285,870,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 204.192.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 200.109.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,288,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596362
Giá từng phần lô 43,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.339.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.712.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 658,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596363
Giá từng phần lô 2,437,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.740.803.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.705.987.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,556,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596364
Giá từng phần lô 897,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 641.107.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 628.285.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,463,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596365
Giá từng phần lô 1,402,585,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.001.846.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 981.809.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,038,775
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596366
Giá từng phần lô 897,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 641.107.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 628.285.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,463,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596367
Giá từng phần lô 2,746,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.962.028.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.922.788.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,202,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596368
Giá từng phần lô 2,648,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.891.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.853.670.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,721,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596369
Giá từng phần lô 1,276,060,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 911.472.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 893.242.560
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,140,912
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596370
Giá từng phần lô 2,787,246,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.990.890.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.951.072.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,808,690
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596371
Giá từng phần lô 1,190,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 850.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 833.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596372
Giá từng phần lô 1,774,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.267.232.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.241.887.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,611,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596373
Giá từng phần lô 131,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.114.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.232.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,976,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596374
Giá từng phần lô 742,797,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 530.569.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 519.957.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,141,955
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596375
Giá từng phần lô 51,553,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.823.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.087.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 773,295
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596376
Giá từng phần lô 102,687,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.348.072
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.881.110
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,540,310
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596377
Giá từng phần lô 125,538,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.670.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.876.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,883,070
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596378
Giá từng phần lô 327,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 233.828.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 229.152.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,910,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596379
Giá từng phần lô 267,664,320
Yêu cầu doanh thu bình quân 191.188.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 187.365.024
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,014,965
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596380
Giá từng phần lô 2,059,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.470.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.441.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,885,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596381
Giá từng phần lô 132,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,980,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596382
Giá từng phần lô 687,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 491.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 481.572.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,319,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596383
Giá từng phần lô 1,603,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.145.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.122.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,057,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596384
Giá từng phần lô 88,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,329,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596385
Giá từng phần lô 441,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 315.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 309.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,624,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596386
Giá từng phần lô 900,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 643.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 630.630.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,513,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596387
Giá từng phần lô 13,269,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.478.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.288.720
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 199,044
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596388
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596389
Giá từng phần lô 124,476,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.911.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.133.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,867,140
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596390
Giá từng phần lô 77,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.390.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,165,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596391
Giá từng phần lô 839,696,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 599.782.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 587.787.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,595,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596392
Giá từng phần lô 30,492,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.780.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.344.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 457,380
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596393
Giá từng phần lô 139,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.910.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.912.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,098,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596394
Giá từng phần lô 165,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 118.414.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 116.046.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,486,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596395
Giá từng phần lô 454,414,464
Yêu cầu doanh thu bình quân 324.581.760
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 318.090.125
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,816,217
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596396
Giá từng phần lô 32,296,320
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.068.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.607.424
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 484,445
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596397
Giá từng phần lô 567,188,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 405.134.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 397.031.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,507,820
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596398
Giá từng phần lô 5,161,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.686.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.612.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,418,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596399
Giá từng phần lô 109,668,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.334.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.767.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,645,020
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596400
Giá từng phần lô 572,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 408.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 400.722.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,586,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596401
Giá từng phần lô 169,423,758
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.016.970
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 118.596.631
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,541,357
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596402
Giá từng phần lô 1,500,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.071.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.050.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,506,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596403
Giá từng phần lô 514,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 367.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 359.856.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,711,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596404
Giá từng phần lô 4,357,496,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.112.497.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.050.247.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,362,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596405
Giá từng phần lô 1,144,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 817.821.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 801.465.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,174,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596406
Giá từng phần lô 3,795,243,060
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.710.887.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.656.670.142
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,928,646
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596407
Giá từng phần lô 1,513,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.081.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.059.723.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,708,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596408
Giá từng phần lô 122,571,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.551.072
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.800.050
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,838,573
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596409
Giá từng phần lô 287,900,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 205.643.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 201.530.560
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,318,512
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596410
Giá từng phần lô 164,622,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.587.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.235.680
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,469,336
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596411
Giá từng phần lô 464,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 332.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 325.458.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,974,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596412
Giá từng phần lô 38,395,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.425.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.877.060
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 575,937
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596413
Giá từng phần lô 583,017,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 416.441.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 408.112.425
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,745,267
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596414
Giá từng phần lô 650,758,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 464.827.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 455.530.950
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,761,378
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596415
Giá từng phần lô 175,626,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.447.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.938.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,634,390
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596416
Giá từng phần lô 1,695,490,650
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.211.064.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.186.843.455
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,432,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596417
Giá từng phần lô 45,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.457.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.808.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 681,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596418
Giá từng phần lô 2,887,235,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.062.310.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.021.064.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,308,525
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596419
Giá từng phần lô 1,448,685,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.034.775.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.014.079.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,730,275
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596420
Giá từng phần lô 1,304,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 932.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 913.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,572,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596421
Giá từng phần lô 461,902,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 329.930.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 323.331.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,928,530
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596422
Giá từng phần lô 95,024,920
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.874.943
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.517.444
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,425,374
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596423
Giá từng phần lô 1,436,160,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.025.829.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.005.312.420
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,542,409
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596424
Giá từng phần lô 2,391,557,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.708.255.358
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.674.090.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,873,363
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596425
Giá từng phần lô 644,395,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 460.282.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 451.076.850
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,665,933
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596426
Giá từng phần lô 86,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.928.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.690.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,300,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596427
Giá từng phần lô 2,193,345,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.566.675.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.535.341.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,900,175
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596428
Giá từng phần lô 57,816,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.297.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.471.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 867,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596429
Giá từng phần lô 287,493,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 205.352.679
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 201.245.625
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,312,407
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596430
Giá từng phần lô 692,959,050
Yêu cầu doanh thu bình quân 494.970.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 485.071.335
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,394,386
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596431
Giá từng phần lô 157,480,190
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.485.850
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.236.133
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,362,203
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596432
Giá từng phần lô 8,931,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.379.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.251.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 133,965,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596433
Giá từng phần lô 163,093,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 116.495.358
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 114.165.450
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,446,403
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596434
Giá từng phần lô 191,837,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.026.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 134.285.970
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,877,557
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596435
Giá từng phần lô 460,830,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 329.164.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 322.581.210
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,912,455
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596436
Giá từng phần lô 32,690,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.350.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.883.280
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 490,356
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596437
Giá từng phần lô 52,877,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.769.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.013.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 793,155
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596438
Giá từng phần lô 101,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,518,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596439
Giá từng phần lô 11,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.028.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.868.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596440
Giá từng phần lô 35,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.185.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.682.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 528,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596441
Giá từng phần lô 621,323,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 443.802.215
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 434.926.170
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,319,847
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596442
Giá từng phần lô 599,229,960
Yêu cầu doanh thu bình quân 428.021.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 419.460.972
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,988,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596443
Giá từng phần lô 612,405,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 437.432.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 428.683.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,186,075
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596444
Giá từng phần lô 71,968,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.405.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.377.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,079,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596445
Giá từng phần lô 83,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,248,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596446
Giá từng phần lô 92,275,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.910.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.592.640
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,384,128
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596447
Giá từng phần lô 11,886,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.490.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.320.480
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 178,296
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596448
Giá từng phần lô 146,837,880
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.884.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.786.516
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,202,569
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596449
Giá từng phần lô 87,604,440
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.574.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.323.108
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,314,067
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596450
Giá từng phần lô 701,279,775
Yêu cầu doanh thu bình quân 500.914.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 490.895.843
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,519,197
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596451
Giá từng phần lô 15,283,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.916.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.698.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 229,245
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596452
Giá từng phần lô 436,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 311.742.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 305.508.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,546,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596453
Giá từng phần lô 1,776,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.268.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.243.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596454
Giá từng phần lô 3,086,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.204.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.160.508.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,296,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596455
Giá từng phần lô 16,360,470
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.686.050
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.452.329
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 245,408
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596456
Giá từng phần lô 135,550,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.822.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.885.560
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,033,262
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596457
Giá từng phần lô 90,331,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.522.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.231.840
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,354,968
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596458
Giá từng phần lô 355,475,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 253.910.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 248.832.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,332,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596459
Giá từng phần lô 728,429,625
Yêu cầu doanh thu bình quân 520.306.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 509.900.738
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,926,445
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596460
Giá từng phần lô 409,156,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 292.254.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 286.409.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,137,340
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596461
Giá từng phần lô 1,916,953,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.369.252.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.341.867.450
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,754,303
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596462
Giá từng phần lô 474,112,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 338.651.786
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 331.878.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,111,688
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596463
Giá từng phần lô 270,747,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 193.391.072
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.523.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,061,213
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596464
Giá từng phần lô 780,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 557.528.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 546.378.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,708,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596465
Giá từng phần lô 551,327,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 393.805.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 385.929.040
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,269,908
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596466
Giá từng phần lô 7,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596467
Giá từng phần lô 351,288,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 250.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 245.901.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,269,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596468
Giá từng phần lô 20,721,360
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.800.972
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.504.952
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 310,821
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596469
Giá từng phần lô 73,117,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.226.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.182.040
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,096,758
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596470
Giá từng phần lô 2,061,675,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.472.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.443.172.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,925,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596471
Giá từng phần lô 532,057,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 380.041.072
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 372.440.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,980,863
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596472
Giá từng phần lô 816,928,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 583.520.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 571.849.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,253,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596473
Giá từng phần lô 329,049,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 235.035.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 230.334.720
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,935,744
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596474
Giá từng phần lô 76,221,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.444.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.355.120
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,143,324
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596475
Giá từng phần lô 3,115,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.225.446.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.180.937.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,734,375
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596476
Giá từng phần lô 859,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 614.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 601.916.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,898,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596477
Giá từng phần lô 10,281,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.343.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.196.875
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 154,219
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596478
Giá từng phần lô 1,775,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.268.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.243.032.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,636,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596479
Giá từng phần lô 367,647,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 262.605.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 257.352.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,514,705
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596480
Giá từng phần lô 131,097,120
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.640.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.767.984
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,966,457
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596481
Giá từng phần lô 22,495,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.068.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.746.640
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 337,428
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596482
Giá từng phần lô 167,790,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.453.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,516,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596483
Giá từng phần lô 42,078,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.056.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.454.880
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 631,176
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596484
Giá từng phần lô 88,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.132.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,331,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596485
Giá từng phần lô 232,470,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 166.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 162.729.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,487,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596486
Giá từng phần lô 520,327,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 371.662.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 364.229.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,804,913
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596487
Giá từng phần lô 1,126,992,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 804.994.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 788.894.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,904,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596488
Giá từng phần lô 160,506,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.647.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.354.550
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,407,598
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596489
Giá từng phần lô 819,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 585.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 573.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,285
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596490
Giá từng phần lô 1,281,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 915.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 896.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,215
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596491
Giá từng phần lô 43,679,720
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.199.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.575.804
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 655,196
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596492
Giá từng phần lô 97,159,797
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.399.855
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.011.858
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,457,397
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596493
Giá từng phần lô 664,551,580
Yêu cầu doanh thu bình quân 474.679.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 465.186.106
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,968,274
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596494
Giá từng phần lô 151,860,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.472.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 106.302.560
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,277,912
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596495
Giá từng phần lô 8,119,660,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.799.757.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.683.762.350
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,794,908
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596496
Giá từng phần lô 3,892,834,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.780.595.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.724.983.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,392,510
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596497
Giá từng phần lô 2,720,510,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.943.221.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.904.357.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,807,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596498
Giá từng phần lô 545,750,040
Yêu cầu doanh thu bình quân 389.821.458
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 382.025.028
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,186,251
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596499
Giá từng phần lô 328,255,550
Yêu cầu doanh thu bình quân 234.468.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 229.778.885
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,923,834
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596500
Giá từng phần lô 513,053,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 366.466.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 359.137.240
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,695,798
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596501
Giá từng phần lô 239,032,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 170.737.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 167.322.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,585,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596502
Giá từng phần lô 24,079,440
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.199.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.855.608
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 361,192
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596503
Giá từng phần lô 60,768,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.405.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.537.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 911,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596504
Giá từng phần lô 580,299,850
Yêu cầu doanh thu bình quân 414.499.893
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 406.209.895
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,704,498
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596505
Giá từng phần lô 491,468,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 351.049.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 344.028.160
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,372,032
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596506
Giá từng phần lô 1,750,831,616
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.250.594.012
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.225.582.131
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,262,475
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596507
Giá từng phần lô 197,064,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 140.760.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 137.944.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,955,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596508
Giá từng phần lô 222,163,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 158.688.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 155.514.240
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,332,448
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596509
Giá từng phần lô 378,798,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.570.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 265.158.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,681,970
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596510
Giá từng phần lô 2,480,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.771.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.736.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596511
Giá từng phần lô 3,016,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.154.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.111.655.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,249,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596512
Giá từng phần lô 921,230,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 658.021.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 644.861.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,818,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596513
Giá từng phần lô 2,229,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.592.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.560.552.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,440,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596514
Giá từng phần lô 5,712,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.080.228.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.998.624.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,684,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596515
Giá từng phần lô 2,905,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.075.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.034.186.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,589,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596516
Giá từng phần lô 5,069,044,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.620.745.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.548.330.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,035,660
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596517
Giá từng phần lô 4,972,214,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.551.581.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.480.549.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,583,210
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596518
Giá từng phần lô 749,915,720
Yêu cầu doanh thu bình quân 535.654.086
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 524.941.004
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,248,736
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596519
Giá từng phần lô 7,749,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.535.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.424.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,244,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596520
Giá từng phần lô 523,372,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 373.837.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 366.360.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,850,588
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596521
Giá từng phần lô 11,702,670,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.359.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.191.869.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,540,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596522
Giá từng phần lô 2,435,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.739.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.704.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,528,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596523
Giá từng phần lô 960,075,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 685.767.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 672.052.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,401,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596524
Giá từng phần lô 679,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 485.085.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 475.384.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,186,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596525
Giá từng phần lô 4,295,281,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.068.058.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.006.696.840
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,429,218
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596526
Giá từng phần lô 4,257,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.040.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.979.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,855,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596527
Giá từng phần lô 2,252,030,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.608.592.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.576.421.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,780,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596528
Giá từng phần lô 3,356,157,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.397.255.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.349.309.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,342,355
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596529
Giá từng phần lô 3,899,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.785.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.729.496.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,489,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596530
Giá từng phần lô 905,597,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 646.855.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 633.917.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,583,955
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596531
Giá từng phần lô 2,073,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.480.957.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.451.338.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,100,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596532
Giá từng phần lô 1,828,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.306.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.279.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,427,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596533
Giá từng phần lô 1,736,384,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.240.274.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.215.468.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,045,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596534
Giá từng phần lô 1,068,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 762.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 747.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,020,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596535
Giá từng phần lô 1,044,888,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 746.348.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 731.421.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,673,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596536
Giá từng phần lô 454,636,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 324.740.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 318.245.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,819,540
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596537
Giá từng phần lô 4,239,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.028.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.967.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,594,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596538
Giá từng phần lô 1,949,365,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.392.403.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.364.555.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,240,475
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596539
Giá từng phần lô 5,683,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.059.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.978.555.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,254,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596540
Giá từng phần lô 9,890,790,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.064.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.923.553.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,361,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596541
Giá từng phần lô 2,794,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.996.057.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.956.136.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,917,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596542
Giá từng phần lô 212,114,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 151.510.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 148.480.290
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,181,721
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596543
Giá từng phần lô 3,438,659,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.456.185.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.407.061.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,579,885
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596544
Giá từng phần lô 2,403,464,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.716.760.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.682.424.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,051,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596545
Giá từng phần lô 4,239,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.028.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.967.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,592,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596546
Giá từng phần lô 2,090,647,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.493.319.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.463.452.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,359,705
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596547
Giá từng phần lô 564,186,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 402.990.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 394.930.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,462,790
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596548
Giá từng phần lô 93,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.785.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,402,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596549
Giá từng phần lô 212,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 151.678.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 148.645.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,185,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596550
Giá từng phần lô 228,944,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 163.531.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 160.260.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,434,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596551
Giá từng phần lô 89,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.642.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.370.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,336,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596552
Giá từng phần lô 1,418,130,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.012.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 992.691.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,271,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596553
Giá từng phần lô 9,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.615.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596554
Giá từng phần lô 127,848,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.320.536
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.494.125
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,917,732
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596555
Giá từng phần lô 134,040,480
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.743.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 93.828.336
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,010,608
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596556
Giá từng phần lô 557,501,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 398.215.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 390.251.260
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,362,527
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596557
Giá từng phần lô 54,154,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.682.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.908.360
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 812,322
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596558
Giá từng phần lô 225,677,664
Yêu cầu doanh thu bình quân 161.198.332
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 157.974.365
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,385,165
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596559
Giá từng phần lô 107,572,920
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.837.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.301.044
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,613,594
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596560
Giá từng phần lô 365,724,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 261.232.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 256.007.360
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,485,872
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596561
Giá từng phần lô 87,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.228.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.984.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,306,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596562
Giá từng phần lô 534,922,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 382.087.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 374.445.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,023,838
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596563
Giá từng phần lô 84,657,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.469.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.260.110
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,269,860
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596564
Giá từng phần lô 595,341,864
Yêu cầu doanh thu bình quân 425.244.189
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 416.739.305
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,930,128
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596565
Giá từng phần lô 139,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.542.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.552.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,090,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596566
Giá từng phần lô 1,680,329,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.200.235.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.176.230.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,204,935
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596567
Giá từng phần lô 31,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.742.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.288.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 477,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596568
Giá từng phần lô 8,778,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.270.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.144.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,670
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596569
Giá từng phần lô 104,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.912.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,562,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596570
Giá từng phần lô 3,644,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.603.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.551.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,672,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596571
Giá từng phần lô 1,447,551,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.033.965.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.013.285.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,713,265
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596572
Giá từng phần lô 392,345,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 280.246.786
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 274.641.850
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,885,183
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596573
Giá từng phần lô 30,251,550
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.608.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.176.085
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 453,774
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596574
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596575
Giá từng phần lô 75,537,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.955.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.875.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,133,055
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596576
Giá từng phần lô 407,148,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 290.820.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 285.003.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,107,220
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596577
Giá từng phần lô 401,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 287.114.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 281.372.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,029,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596578
Giá từng phần lô 544,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 388.928.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 381.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,167,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596579
Giá từng phần lô 210,777,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.555.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.544.320
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,161,664
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596580
Giá từng phần lô 130,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.342.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.476.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,960,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596581
Giá từng phần lô 803,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 573.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 562.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,051,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596582
Giá từng phần lô 156,944,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.102.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.860.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,354,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596583
Giá từng phần lô 300,194,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 214.424.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.136.080
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,502,916
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596584
Giá từng phần lô 1,031,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 737.053.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 722.312.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,478,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596585
Giá từng phần lô 135,828,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.020.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.079.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,037,420
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596586
Giá từng phần lô 88,529,112
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.235.080
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.970.378
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,327,937
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596587
Giá từng phần lô 14,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.371.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.164.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 217,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596588
Giá từng phần lô 505,561,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 361.115.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 353.892.840
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,583,418
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596589
Giá từng phần lô 221,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 158.485.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 155.316.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,328,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596590
Giá từng phần lô 79,785,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.989.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.849.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,196,775
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596591
Giá từng phần lô 410,188,440
Yêu cầu doanh thu bình quân 292.991.743
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 287.131.908
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,152,827
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596592
Giá từng phần lô 9,139,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.528.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.397.440
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 137,088
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596593
Giá từng phần lô 464,928,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 332.091.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 325.449.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,973,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596594
Giá từng phần lô 38,545,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.532.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.981.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 578,175
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596595
Giá từng phần lô 35,944,587
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.674.705
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.161.211
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 539,169
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596596
Giá từng phần lô 2,398,369,935
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.713.121.383
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.678.858.955
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,975,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596597
Giá từng phần lô 1,586,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.133.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.110.879.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,804,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596598
Giá từng phần lô 632,832,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 452.022.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 442.982.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,492,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596599
Giá từng phần lô 280,861,350
Yêu cầu doanh thu bình quân 200.615.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 196.602.945
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,212,921
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596600
Giá từng phần lô 1,759,318,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.256.655.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.231.522.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,389,770
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596601
Giá từng phần lô 407,975,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 291.411.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 285.582.780
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,119,631
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596602
Giá từng phần lô 99,592,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.137.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.714.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,493,888
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596603
Giá từng phần lô 640,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 457.728.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 448.574.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,612,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596604
Giá từng phần lô 1,314,999,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 939.285.358
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 920.499.650
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,724,993
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596605
Giá từng phần lô 3,332,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.380.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.332.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,980,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596606
Giá từng phần lô 4,004,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.860.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.802.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,060,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596607
Giá từng phần lô 1,734,597,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.238.998.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.214.218.530
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,018,969
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596608
Giá từng phần lô 56,651,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.465.072
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.655.770
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 849,767
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596609
Giá từng phần lô 166,940,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.243.215
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 116.858.350
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,504,108
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596610
Giá từng phần lô 35,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.696.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 529,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596611
Giá từng phần lô 1,865,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.332.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.306.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,987,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596612
Giá từng phần lô 434,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 310.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 304.290.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,520,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596613
Giá từng phần lô 8,322,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.944.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.825.610
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,835
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596614
Giá từng phần lô 536,475,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 383.196.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 375.532.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,047,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596615
Giá từng phần lô 56,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.592.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 848,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596616
Giá từng phần lô 173,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 124.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 121.716.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,608,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596617
Giá từng phần lô 6,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596618
Giá từng phần lô 62,248,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.463.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.573.740
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 933,723
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596619
Giá từng phần lô 795,756,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 568.397.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 557.029.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,936,340
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596620
Giá từng phần lô 2,310,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.617.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596621
Giá từng phần lô 436,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 311.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 305.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,543,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596622
Giá từng phần lô 2,361,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.686.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.653.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,424,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596623
Giá từng phần lô 5,439,434,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.885.310.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.807.603.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,591,510
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596624
Giá từng phần lô 6,969,575,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.978.267.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.878.702.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,543,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596625
Giá từng phần lô 243,868,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 174.192.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 170.708.160
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,658,032
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596626
Giá từng phần lô 1,243,840
Yêu cầu doanh thu bình quân 888.458
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 870.688
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,658
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596627
Giá từng phần lô 258,296,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 184.497.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 180.807.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,874,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596628
Giá từng phần lô 522,123,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 372.945.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 365.486.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,831,845
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596629
Giá từng phần lô 477,575,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 341.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 334.302.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,163,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596630
Giá từng phần lô 47,775,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.125.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.442.640
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 716,628
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596631
Giá từng phần lô 31,297,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.355.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.907.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 469,455
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596632
Giá từng phần lô 16,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.858.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 254,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596633
Giá từng phần lô 186,675,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 133.339.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 130.672.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,800,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596634
Giá từng phần lô 14,823,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.588.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.376.520
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 222,354
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596635
Giá từng phần lô 15,939,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.385.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.157.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 239,085
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596636
Giá từng phần lô 34,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.108.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 516,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596637
Giá từng phần lô 165,795,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 118.425.643
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 116.057.130
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,486,939
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596638
Giá từng phần lô 29,511,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.079.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.657.910
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 442,670
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596639
Giá từng phần lô 312,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 223.114.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 218.652.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,685,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596640
Giá từng phần lô 8,407,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.005.485.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.885.376.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,115,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596641
Giá từng phần lô 7,071,624,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.051.160.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.950.136.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,074,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596642
Giá từng phần lô 2,100,074,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.500.053.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.470.051.940
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,501,113
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596643
Giá từng phần lô 163,733,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 116.952.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 114.613.380
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,456,001
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596644
Giá từng phần lô 852,390,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 608.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 596.673.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,785,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596645
Giá từng phần lô 568,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 406.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 397.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,527,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596646
Giá từng phần lô 6,930,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.851.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596647
Giá từng phần lô 5,055,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.611.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.539.025
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,837
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596648
Giá từng phần lô 518,364,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 370.260.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 362.854.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,775,460
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596649
Giá từng phần lô 390,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 278.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 273.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596650
Giá từng phần lô 1,063,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 759.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 744.408.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,951,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596651
Giá từng phần lô 598,691,875
Yêu cầu doanh thu bình quân 427.637.054
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 419.084.313
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,980,379
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596652
Giá từng phần lô 818,950,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 584.964.643
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 573.265.350
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,284,258
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596653
Giá từng phần lô 715,837,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 511.312.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 501.086.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,737,563
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596654
Giá từng phần lô 18,933,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.524.108
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.253.625
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 284,007
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596655
Giá từng phần lô 22,137,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.812.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.496.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 332,063
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596656
Giá từng phần lô 61,635,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.025.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.144.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 924,525
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596657
Giá từng phần lô 95,344,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.103.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.740.940
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,430,163
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596658
Giá từng phần lô 5,439,916,152
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.885.654.395
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.807.941.306
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,598,743
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596659
Giá từng phần lô 5,027,513,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.591.081.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.519.259.380
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,412,701
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596660
Giá từng phần lô 1,011,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 722.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 707.805.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,167,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596661
Giá từng phần lô 575,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 411.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 403.074.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,637,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596662
Giá từng phần lô 2,346,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.675.821.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.642.305.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,192,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596663
Giá từng phần lô 201,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 143.757.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.882.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,018,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596664
Giá từng phần lô 33,201,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.240.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 498,015
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596665
Giá từng phần lô 429,275,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 306.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 300.492.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,439,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596666
Giá từng phần lô 878,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 627.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 614.670.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,171,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596667
Giá từng phần lô 2,833,499,970
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.023.928.550
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.983.449.979
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,502,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596668
Giá từng phần lô 3,220,072,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.300.052.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.254.050.960
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,301,092
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596669
Giá từng phần lô 782,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 558.964.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 547.785.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,738,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596670
Giá từng phần lô 1,382,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 987.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 967.610.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,734,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596671
Giá từng phần lô 2,076,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.483.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.453.830.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,153,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596672
Giá từng phần lô 966,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 690.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 676.494.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,496,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596673
Giá từng phần lô 739,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 528.171.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 517.608.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,091,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596674
Giá từng phần lô 347,733,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 248.380.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 243.413.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,215,995
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596675
Giá từng phần lô 710,719,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 507.656.786
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 497.503.650
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,660,793
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596676
Giá từng phần lô 990,445,040
Yêu cầu doanh thu bình quân 707.460.743
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 693.311.528
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,856,676
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596677
Giá từng phần lô 346,281,408
Yêu cầu doanh thu bình quân 247.343.863
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 242.396.986
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,194,222
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596678
Giá từng phần lô 1,428,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.020.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 999.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596679
Giá từng phần lô 667,795,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 476.997.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 467.457.060
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,016,937
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596680
Giá từng phần lô 609,054,650
Yêu cầu doanh thu bình quân 435.039.036
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 426.338.255
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,135,820
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596681
Giá từng phần lô 1,703,274,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.216.624.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.192.291.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,549,110
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596682
Giá từng phần lô 487,651,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 348.322.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 341.356.050
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,314,773
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596683
Giá từng phần lô 581,499,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 415.356.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 407.049.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,722,485
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596684
Giá từng phần lô 33,022,275
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.587.340
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.115.593
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 495,335
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596685
Giá từng phần lô 363,352,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 259.537.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 254.346.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,450,288
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596686
Giá từng phần lô 1,551,280,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.108.057.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.085.896.350
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,269,208
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596687
Giá từng phần lô 589,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 420.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 412.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,835,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596688
Giá từng phần lô 15,805,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.289.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.063.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 237,075
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596689
Giá từng phần lô 443,196,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 316.569.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 310.237.620
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,647,949
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596690
Giá từng phần lô 289,996,420
Yêu cầu doanh thu bình quân 207.140.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 202.997.494
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,349,947
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596691
Giá từng phần lô 260,315,550
Yêu cầu doanh thu bình quân 185.939.679
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 182.220.885
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,904,734
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596692
Giá từng phần lô 432,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 308.828.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 302.652.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,485,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596693
Giá từng phần lô 155,610,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 108.927.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,334,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596694
Giá từng phần lô 156,397,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.712.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.478.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,345,963
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596695
Giá từng phần lô 716,989,875
Yêu cầu doanh thu bình quân 512.135.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 501.892.913
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,754,849
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596696
Giá từng phần lô 410,286,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 293.061.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 287.200.480
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,154,296
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596697
Giá từng phần lô 595,070,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 425.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 416.549.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,926,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596698
Giá từng phần lô 1,010,459,520
Yêu cầu doanh thu bình quân 721.756.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 707.321.664
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,156,893
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596699
Giá từng phần lô 1,213,017,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 866.441.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 849.112.425
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,195,267
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596700
Giá từng phần lô 1,100,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 786.328.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 770.602.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,512,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596701
Giá từng phần lô 2,139,210,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.528.007.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.497.447.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,088,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596702
Giá từng phần lô 1,761,190,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.257.992.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.232.833.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,417,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596703
Giá từng phần lô 823,536,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 588.240.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 576.475.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,353,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596704
Giá từng phần lô 1,805,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.289.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.263.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,081,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596705
Giá từng phần lô 504,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 360.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 353.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,566,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596706
Giá từng phần lô 31,890,090
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.778.636
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.323.063
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 478,352
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596707
Giá từng phần lô 9,633,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.881.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.743.625
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,507
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596708
Giá từng phần lô 79,432,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.737.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.602.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,191,488
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596709
Giá từng phần lô 1,156,160,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 825.828.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 809.312.175
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,342,404
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596710
Giá từng phần lô 250,545,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 178.961.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.382.025
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,758,187
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596711
Giá từng phần lô 282,429,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 201.735.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 197.700.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,236,435
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596712
Giá từng phần lô 436,637,034
Yêu cầu doanh thu bình quân 311.883.596
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 305.645.924
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,549,556
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596713
Giá từng phần lô 212,603,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 151.859.358
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 148.822.170
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,189,047
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596714
Giá từng phần lô 1,851,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.322.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.295.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,771,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596715
Giá từng phần lô 4,144,375,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.960.268.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.901.062.640
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,165,628
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596716
Giá từng phần lô 346,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 247.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 242.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,197,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596717
Giá từng phần lô 251,330,840
Yêu cầu doanh thu bình quân 179.522.029
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.931.588
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,769,963
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596718
Giá từng phần lô 256,863,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 183.474.108
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 179.804.625
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,852,957
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596719
Giá từng phần lô 52,727,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.662.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.909.460
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 790,917
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596720
Giá từng phần lô 240,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596721
Giá từng phần lô 743,072,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 530.766.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 520.150.680
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,146,086
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596722
Giá từng phần lô 952,994,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 680.710.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 667.096.290
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,294,921
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596723
Giá từng phần lô 154,707,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.505.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 108.294.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,320,605
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596724
Giá từng phần lô 2,871,489,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.051.064.108
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.010.042.825
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,072,347
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596725
Giá từng phần lô 943,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 674.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 660.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,154,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596726
Giá từng phần lô 10,083,710,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.202.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.058.597.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,255,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596727
Giá từng phần lô 484,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 345.871.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 338.954.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,263,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596728
Giá từng phần lô 1,141,408,940
Yêu cầu doanh thu bình quân 815.292.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 798.986.258
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,121,135
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596729
Giá từng phần lô 5,477,558,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.912.541.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.834.290.670
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,163,372
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596730
Giá từng phần lô 17,384,458,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.417.470.358
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.169.120.950
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 260,766,878
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596731
Giá từng phần lô 399,325,080
Yêu cầu doanh thu bình quân 285.232.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 279.527.556
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,989,877
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596732
Giá từng phần lô 1,660,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.186.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.162.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,912,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596733
Giá từng phần lô 1,450,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.036.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.015.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,757,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596734
Giá từng phần lô 2,059,794,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.471.281.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.441.855.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,896,910
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596735
Giá từng phần lô 3,638,554,920
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.598.967.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.546.988.444
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,578,324
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596736
Giá từng phần lô 106,722,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.230.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.705.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,600,830
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596737
Giá từng phần lô 2,049,847,840
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.464.177.029
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.434.893.488
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,747,718
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596738
Giá từng phần lô 2,435,771,520
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.739.836.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.705.040.064
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,536,573
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596739
Giá từng phần lô 754,892,040
Yêu cầu doanh thu bình quân 539.208.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 528.424.428
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,323,381
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596740
Giá từng phần lô 634,166,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 452.976.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 443.916.480
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,512,496
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596741
Giá từng phần lô 133,213,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.152.358
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 93.249.310
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,998,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596742
Giá từng phần lô 130,353,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.109.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.247.310
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,955,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596743
Giá từng phần lô 241,995,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 172.854.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 169.396.920
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,629,934
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596744
Giá từng phần lô 1,156,498,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 826.070.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 809.548.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,347,470
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596745
Giá từng phần lô 516,397,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 368.855.643
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 361.478.530
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,745,969
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596746
Giá từng phần lô 618,912,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 442.080.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 433.238.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,283,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596747
Giá từng phần lô 402,583,125
Yêu cầu doanh thu bình quân 287.559.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 281.808.188
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,038,747
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596748
Giá từng phần lô 3,313,324,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.366.660.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.319.326.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,699,860
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596749
Giá từng phần lô 1,305,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 932.589.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 913.937.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,584,375
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596750
Giá từng phần lô 9,942,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.101.678.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.959.645.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 149,135,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596751
Giá từng phần lô 241,422,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 172.444.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.995.610
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,621,335
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596752
Giá từng phần lô 36,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.928.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 544,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596753
Giá từng phần lô 91,117,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.083.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.782.040
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,366,758
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596754
Giá từng phần lô 495,926,970
Yêu cầu doanh thu bình quân 354.233.550
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 347.148.879
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,438,905
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596755
Giá từng phần lô 606,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 433.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 424.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,096,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596756
Giá từng phần lô 53,542,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.244.643
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.479.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 803,138
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596757
Giá từng phần lô 186,930,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 133.521.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 130.851.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,803,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596758
Giá từng phần lô 264,510,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 188.935.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 185.157.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,967,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596759
Giá từng phần lô 133,717,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.512.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 93.602.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,005,763
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596760
Giá từng phần lô 92,576,955
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.126.397
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.803.869
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,388,655
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596761
Giá từng phần lô 894,900,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 639.214.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 626.430.210
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,423,505
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596762
Giá từng phần lô 89,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.157.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.874.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,347,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596763
Giá từng phần lô 5,152,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.680.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.606.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596764
Giá từng phần lô 19,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.185.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.902.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 297,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596765
Giá từng phần lô 56,403,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.288.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.482.240
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 846,048
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596766
Giá từng phần lô 689,548,244
Yêu cầu doanh thu bình quân 492.534.460
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 482.683.771
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,343,224
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596767
Giá từng phần lô 293,636,880
Yêu cầu doanh thu bình quân 209.740.629
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 205.545.816
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,404,554
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500596768
Giá từng phần lô 2,913,122,130
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.080.801.522
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.039.185.491
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,696,832
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->