Gói thầu: Gói thầu số 01: Thuốc Generic

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500596927-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/01/2026 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Viện Y học cổ truyền Quân đội
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2500327251
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Định Công, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 34,800,914,750 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính(4)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(6)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(8)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2500593482 - 35,900,000 53.850.000 25.130.000
2 PP2500593483 - 63,000,000 94.500.000 44.100.000
3 PP2500593484 - 15,900,000 23.850.000 11.130.000
4 PP2500593485 - 14,750,000 22.125.000 10.325.000
5 PP2500593486 - 2,499,900 3.749.850 1.749.930
6 PP2500593487 - 11,816,800 17.725.200 8.271.760
7 PP2500593488 - 9,600,000 14.400.000 6.720.000
8 PP2500593489 - 242,100 363.150 169.470
9 PP2500593490 - 48,560,000 72.840.000 33.992.000
10 PP2500593491 - 16,950,000 25.425.000 11.865.000
11 PP2500593492 - 26,250,000 39.375.000 18.375.000
12 PP2500593493 - 24,500,000 36.750.000 17.150.000
13 PP2500593494 - 6,801,000 10.201.500 4.760.700
14 PP2500593495 - 87,870,000 131.805.000 61.509.000
15 PP2500593496 - 70,000,000 105.000.000 49.000.000
16 PP2500593497 - 1,500,000 2.250.000 1.050.000
17 PP2500593498 - 9,690,000 14.535.000 6.783.000
18 PP2500593499 - 275,625,000 413.437.500 192.937.500
19 PP2500593500 - 30,000,000 45.000.000 21.000.000
20 PP2500593501 - 20,850,000 31.275.000 14.595.000
21 PP2500593502 - 13,750,000 20.625.000 9.625.000
22 PP2500593503 - 11,550,000 17.325.000 8.085.000
23 PP2500593504 - 77,800,000 116.700.000 54.460.000
24 PP2500593505 - 4,708,000 7.062.000 3.295.600
25 PP2500593506 - 15,000,000 22.500.000 10.500.000
26 PP2500593507 - 865,600,000 1.298.400.000 605.920.000
27 PP2500593508 - 37,800,000 56.700.000 26.460.000
28 PP2500593509 - 67,500,000 101.250.000 47.250.000
29 PP2500593510 - 44,000,000 66.000.000 30.800.000
30 PP2500593511 - 103,422,000 155.133.000 72.395.400
31 PP2500593512 - 797,920,000 1.196.880.000 558.544.000
32 PP2500593513 - 42,785,000 64.177.500 29.949.500
33 PP2500593514 - 855,700,000 1.283.550.000 598.990.000
34 PP2500593515 - 88,000,000 132.000.000 61.600.000
35 PP2500593516 - 181,070,000 271.605.000 126.749.000
36 PP2500593517 - 36,225,000 54.337.500 25.357.500
37 PP2500593518 - 4,200,000 6.300.000 2.940.000
38 PP2500593519 - 6,500,000 9.750.000 4.550.000
39 PP2500593520 - 79,150,000 118.725.000 55.405.000
40 PP2500593521 - 27,000,000 40.500.000 18.900.000
41 PP2500593522 - 12,499,900 18.749.850 8.749.930
42 PP2500593523 - 50,280,000 75.420.000 35.196.000
43 PP2500593524 - 1,584,000,000 2.376.000.000 1.108.800.000
44 PP2500593525 - 774,800,000 1.162.200.000 542.360.000
45 PP2500593526 - 1,186,020,000 1.779.030.000 830.214.000
46 PP2500593527 - 131,780,000 197.670.000 92.246.000
47 PP2500593528 - 325,000,000 487.500.000 227.500.000
48 PP2500593529 - 4,500,000 6.750.000 3.150.000
49 PP2500593530 - 1,665,300 2.497.950 1.165.710
50 PP2500593531 - 24,585,000 36.877.500 17.209.500
51 PP2500593532 - 54,600,000 81.900.000 38.220.000
52 PP2500593533 - 85,050,000 127.575.000 59.535.000
53 PP2500593534 - 38,201,700 57.302.550 26.741.190
54 PP2500593535 - 32,445,000 48.667.500 22.711.500
55 PP2500593536 - 42,400,000 63.600.000 29.680.000
56 PP2500593537 - 8,400,000 12.600.000 5.880.000
57 PP2500593538 - 5,197,500 7.796.250 3.638.250
58 PP2500593539 - 3,570,000 5.355.000 2.499.000
59 PP2500593540 - 31,000,000 46.500.000 21.700.000
60 PP2500593541 - 38,470,000 57.705.000 26.929.000
61 PP2500593542 - 168,000,000 252.000.000 117.600.000
62 PP2500593543 - 199,000,000 298.500.000 139.300.000
63 PP2500593544 - 8,718,000 13.077.000 6.102.600
64 PP2500593545 - 31,900,000 47.850.000 22.330.000
65 PP2500593546 - 83,742,000 125.613.000 58.619.400
66 PP2500593547 - 276,000,000 414.000.000 193.200.000
67 PP2500593548 - 402,300,000 603.450.000 281.610.000
68 PP2500593549 - 1,270,500,000 1.905.750.000 889.350.000
69 PP2500593550 - 18,000,000 27.000.000 12.600.000
70 PP2500593551 - 62,000,000 93.000.000 43.400.000
71 PP2500593552 - 600,000,000 900.000.000 420.000.000
72 PP2500593553 - 216,000,000 324.000.000 151.200.000
73 PP2500593554 - 150,000,000 225.000.000 105.000.000
74 PP2500593555 - 212,860,000 319.290.000 149.002.000
75 PP2500593556 - 36,000,000 54.000.000 25.200.000
76 PP2500593557 - 1,400,000 2.100.000 980.000
77 PP2500593558 - 5,014,000 7.521.000 3.509.800
78 PP2500593559 - 32,000,000 48.000.000 22.400.000
79 PP2500593560 - 13,000,000 19.500.000 9.100.000
80 PP2500593561 - 13,200,000 19.800.000 9.240.000
81 PP2500593562 - 13,600,000 20.400.000 9.520.000
82 PP2500593563 - 32,051,000 48.076.500 22.435.700
83 PP2500593564 - 66,280,000 99.420.000 46.396.000
84 PP2500593565 - 27,600,000 41.400.000 19.320.000
85 PP2500593566 - 18,920,000 28.380.000 13.244.000
86 PP2500593567 - 14,906,000 22.359.000 10.434.200
87 PP2500593568 - 33,600,000 50.400.000 23.520.000
88 PP2500593569 - 12,020,000 18.030.000 8.414.000
89 PP2500593570 - 50,400,000 75.600.000 35.280.000
90 PP2500593571 - 56,000,000 84.000.000 39.200.000
91 PP2500593572 - 92,240,000 138.360.000 64.568.000
92 PP2500593573 - 109,200,000 163.800.000 76.440.000
93 PP2500593574 - 29,810,000 44.715.000 20.867.000
94 PP2500593575 - 34,650,000 51.975.000 24.255.000
95 PP2500593576 - 105,800,000 158.700.000 74.060.000
96 PP2500593577 - 81,900,000 122.850.000 57.330.000
97 PP2500593578 - 170,100,000 255.150.000 119.070.000
98 PP2500593579 - 9,000,000 13.500.000 6.300.000
99 PP2500593580 - 105,000,000 157.500.000 73.500.000
100 PP2500593581 - 1,080,000,000 1.620.000.000 756.000.000
101 PP2500593582 - 32,459,000 48.688.500 22.721.300
102 PP2500593583 - 80,000,000 120.000.000 56.000.000
103 PP2500593584 - 90,957,500 136.436.250 63.670.250
104 PP2500593585 - 20,056,000 30.084.000 14.039.200
105 PP2500593586 - 1,750,000 2.625.000 1.225.000
106 PP2500593587 - 138,340,000 207.510.000 96.838.000
107 PP2500593588 - 173,600,000 260.400.000 121.520.000
108 PP2500593589 - 109,500,000 164.250.000 76.650.000
109 PP2500593590 - 66,161,500 99.242.250 46.313.050
110 PP2500593591 - 44,100,000 66.150.000 30.870.000
111 PP2500593592 - 14,000,000 21.000.000 9.800.000
112 PP2500593593 - 10,000,000 15.000.000 7.000.000
113 PP2500593594 - 97,500,000 146.250.000 68.250.000
114 PP2500593595 - 39,900,000 59.850.000 27.930.000
115 PP2500593596 - 210,000,000 315.000.000 147.000.000
116 PP2500593597 - 7,000,000 10.500.000 4.900.000
117 PP2500593598 - 2,700,000 4.050.000 1.890.000
118 PP2500593599 - 85,000,000 127.500.000 59.500.000
119 PP2500593600 - 22,950,000 34.425.000 16.065.000
120 PP2500593601 - 9,900,000 14.850.000 6.930.000
121 PP2500593602 - 51,800,000 77.700.000 36.260.000
122 PP2500593603 - 52,500,000 78.750.000 36.750.000
123 PP2500593604 - 4,140,000 6.210.000 2.898.000
124 PP2500593605 - 17,600,000 26.400.000 12.320.000
125 PP2500593606 - 51,000,000 76.500.000 35.700.000
126 PP2500593607 - 8,400,000 12.600.000 5.880.000
127 PP2500593608 - 420,000,000 630.000.000 294.000.000
128 PP2500593609 - 20,100,000 30.150.000 14.070.000
129 PP2500593610 - 4,880,000 7.320.000 3.416.000
130 PP2500593611 - 15,450,000 23.175.000 10.815.000
131 PP2500593612 - 2,920,000 4.380.000 2.044.000
132 PP2500593613 - 7,080,000 10.620.000 4.956.000
133 PP2500593614 - 94,500 141.750 66.150
134 PP2500593615 - 1,900,000 2.850.000 1.330.000
135 PP2500593616 - 1,995,000 2.992.500 1.396.500
136 PP2500593617 - 150,000,000 225.000.000 105.000.000
137 PP2500593618 - 19,900,000 29.850.000 13.930.000
138 PP2500593619 - 67,500,000 101.250.000 47.250.000
139 PP2500593620 - 1,800,000 2.700.000 1.260.000
140 PP2500593621 - 25,350,000 38.025.000 17.745.000
141 PP2500593622 - 5,680,000 8.520.000 3.976.000
142 PP2500593623 - 232,500,000 348.750.000 162.750.000
143 PP2500593624 - 7,250,000 10.875.000 5.075.000
144 PP2500593625 - 6,562,500 9.843.750 4.593.750
145 PP2500593626 - 3,696,000 5.544.000 2.587.200
146 PP2500593627 - 18,900,000 28.350.000 13.230.000
147 PP2500593628 - 75,800,000 113.700.000 53.060.000
148 PP2500593629 - 51,000,000 76.500.000 35.700.000
149 PP2500593630 - 53,000,000 79.500.000 37.100.000
150 PP2500593631 - 88,000,000 132.000.000 61.600.000
151 PP2500593632 - 129,000,000 193.500.000 90.300.000
152 PP2500593633 - 22,000,000 33.000.000 15.400.000
153 PP2500593634 - 58,000,000 87.000.000 40.600.000
154 PP2500593635 - 450,000 675.000 315.000
155 PP2500593636 - 669,000 1.003.500 468.300
156 PP2500593637 - 4,200,000 6.300.000 2.940.000
157 PP2500593638 - 936,000 1.404.000 655.200
158 PP2500593639 - 6,500,000 9.750.000 4.550.000
159 PP2500593640 - 180,000,000 270.000.000 126.000.000
160 PP2500593641 - 3,294,900 4.942.350 2.306.430
161 PP2500593642 - 2,450,000 3.675.000 1.715.000
162 PP2500593643 - 68,600,000 102.900.000 48.020.000
163 PP2500593644 - 24,600,000 36.900.000 17.220.000
164 PP2500593645 - 7,300,000 10.950.000 5.110.000
165 PP2500593646 - 53,750,000 80.625.000 37.625.000
166 PP2500593647 - 52,500,000 78.750.000 36.750.000
167 PP2500593648 - 105,000,000 157.500.000 73.500.000
168 PP2500593649 - 69,500,000 104.250.000 48.650.000
169 PP2500593650 - 27,000,000 40.500.000 18.900.000
170 PP2500593651 - 6,400,000 9.600.000 4.480.000
171 PP2500593652 - 19,000,000 28.500.000 13.300.000
172 PP2500593653 - 13,740,000 20.610.000 9.618.000
173 PP2500593654 - 2,450,000 3.675.000 1.715.000
174 PP2500593655 - 38,000,000 57.000.000 26.600.000
175 PP2500593656 - 11,000,000 16.500.000 7.700.000
176 PP2500593657 - 14,400,000 21.600.000 10.080.000
177 PP2500593658 - 1,040,000 1.560.000 728.000
178 PP2500593659 - 328,000,000 492.000.000 229.600.000
179 PP2500593660 - 180,000,000 270.000.000 126.000.000
180 PP2500593661 - 31,475,000 47.212.500 22.032.500
181 PP2500593662 - 12,450,000 18.675.000 8.715.000
182 PP2500593663 - 54,200,000 81.300.000 37.940.000
183 PP2500593664 - 2,520,000 3.780.000 1.764.000
184 PP2500593665 - 6,695,000 10.042.500 4.686.500
185 PP2500593666 - 465,000,000 697.500.000 325.500.000
186 PP2500593667 - 304,080,000 456.120.000 212.856.000
187 PP2500593668 - 94,000,000 141.000.000 65.800.000
188 PP2500593669 - 66,600,000 99.900.000 46.620.000
189 PP2500593670 - 27,500,000 41.250.000 19.250.000
190 PP2500593671 - 378,000,000 567.000.000 264.600.000
191 PP2500593672 - 130,170,000 195.255.000 91.119.000
192 PP2500593673 - 150,000,000 225.000.000 105.000.000
193 PP2500593674 - 225,540,000 338.310.000 157.878.000
194 PP2500593675 - 237,000,000 355.500.000 165.900.000
195 PP2500593676 - 240,000,000 360.000.000 168.000.000
196 PP2500593677 - 7,380,000 11.070.000 5.166.000
197 PP2500593678 - 2,380,000 3.570.000 1.666.000
198 PP2500593679 - 920,000 1.380.000 644.000
199 PP2500593680 - 950,000 1.425.000 665.000
200 PP2500593681 - 176,000,000 264.000.000 123.200.000
201 PP2500593682 - 48,500,000 72.750.000 33.950.000
202 PP2500593683 - 260,000 390.000 182.000
203 PP2500593684 - 75,000,000 112.500.000 52.500.000
204 PP2500593685 - 90,000,000 135.000.000 63.000.000
205 PP2500593686 - 16,800,000 25.200.000 11.760.000
206 PP2500593687 - 112,500,000 168.750.000 78.750.000
207 PP2500593688 - 280,000,000 420.000.000 196.000.000
208 PP2500593689 - 18,600,000 27.900.000 13.020.000
209 PP2500593690 - 17,500,000 26.250.000 12.250.000
210 PP2500593691 - 14,000,000 21.000.000 9.800.000
211 PP2500593692 - 115,000,000 172.500.000 80.500.000
212 PP2500593693 - 1,800,000 2.700.000 1.260.000
213 PP2500593694 - 840,000,000 1.260.000.000 588.000.000
214 PP2500593695 - 7,800,000 11.700.000 5.460.000
215 PP2500593696 - 14,300,000 21.450.000 10.010.000
216 PP2500593697 - 90,000,000 135.000.000 63.000.000
217 PP2500593698 - 20,916,000 31.374.000 14.641.200
218 PP2500593699 - 42,000,000 63.000.000 29.400.000
219 PP2500593700 - 6,600,000 9.900.000 4.620.000
220 PP2500593701 - 75,000,000 112.500.000 52.500.000
221 PP2500593702 - 5,200,000 7.800.000 3.640.000
222 PP2500593703 - 106,500,000 159.750.000 74.550.000
223 PP2500593704 - 5,490,000 8.235.000 3.843.000
224 PP2500593705 - 21,000,000 31.500.000 14.700.000
225 PP2500593706 - 2,700,000 4.050.000 1.890.000
226 PP2500593707 - 1,050,000,000 1.575.000.000 735.000.000
227 PP2500593708 - 400,000,000 600.000.000 280.000.000
228 PP2500593709 - 1,596,000,000 2.394.000.000 1.117.200.000
229 PP2500593710 - 3,100,000 4.650.000 2.170.000
230 PP2500593711 - 5,670,000 8.505.000 3.969.000
231 PP2500593712 - 630,000,000 945.000.000 441.000.000
232 PP2500593713 - 189,000,000 283.500.000 132.300.000
233 PP2500593714 - 22,000,000 33.000.000 15.400.000
234 PP2500593715 - 3,660,000 5.490.000 2.562.000
235 PP2500593716 - 10,500,000 15.750.000 7.350.000
236 PP2500593717 - 4,000,000 6.000.000 2.800.000
237 PP2500593718 - 1,700,000 2.550.000 1.190.000
238 PP2500593719 - 52,500 78.750 36.750
239 PP2500593720 - 52,000,000 78.000.000 36.400.000
240 PP2500593721 - 16,800,000 25.200.000 11.760.000
241 PP2500593722 - 5,000,000 7.500.000 3.500.000
242 PP2500593723 - 21,600,000 32.400.000 15.120.000
243 PP2500593724 - 1,545,000 2.317.500 1.081.500
244 PP2500593725 - 3,760,000 5.640.000 2.632.000
245 PP2500593726 - 1,575,000 2.362.500 1.102.500
246 PP2500593727 - 1,995,000 2.992.500 1.396.500
247 PP2500593728 - 325,000 487.500 227.500
248 PP2500593729 - 2,097,900 3.146.850 1.468.530
249 PP2500593730 - 23,100,000 34.650.000 16.170.000
250 PP2500593731 - 7,400,000 11.100.000 5.180.000
251 PP2500593732 - 8,190,000 12.285.000 5.733.000
252 PP2500593733 - 1,050,000 1.575.000 735.000
253 PP2500593734 - 14,550,000 21.825.000 10.185.000
254 PP2500593735 - 96,000,000 144.000.000 67.200.000
255 PP2500593736 - 485,000 727.500 339.500
256 PP2500593737 - 2,900,000 4.350.000 2.030.000
257 PP2500593738 - 395,000 592.500 276.500
258 PP2500593739 - 2,440,000 3.660.000 1.708.000
259 PP2500593740 - 750,000 1.125.000 525.000
260 PP2500593741 - 6,660,000 9.990.000 4.662.000
261 PP2500593742 - 2,940,000 4.410.000 2.058.000
262 PP2500593743 - 1,974,000 2.961.000 1.381.800
263 PP2500593744 - 3,200,000 4.800.000 2.240.000
264 PP2500593745 - 9,975,000 14.962.500 6.982.500
265 PP2500593746 - 3,780,000 5.670.000 2.646.000
266 PP2500593747 - 2,815,000 4.222.500 1.970.500
267 PP2500593748 - 1,020,000 1.530.000 714.000
268 PP2500593749 - 17,300,000 25.950.000 12.110.000
269 PP2500593750 - 1,210,000 1.815.000 847.000
270 PP2500593751 - 20,900,000 31.350.000 14.630.000
271 PP2500593752 - 11,550,000 17.325.000 8.085.000
272 PP2500593753 - 40,500,000 60.750.000 28.350.000
273 PP2500593754 - 20,850,000 31.275.000 14.595.000
274 PP2500593755 - 2,400,000 3.600.000 1.680.000
275 PP2500593756 - 12,000,000 18.000.000 8.400.000
276 PP2500593757 - 945,000 1.417.500 661.500
277 PP2500593758 - 4,410,000 6.615.000 3.087.000
278 PP2500593759 - 8,900,000 13.350.000 6.230.000
279 PP2500593760 - 480,000 720.000 336.000
280 PP2500593761 - 150,000,000 225.000.000 105.000.000
281 PP2500593762 - 25,830,000 38.745.000 18.081.000
282 PP2500593763 - 32,886,000 49.329.000 23.020.200
283 PP2500593764 - 540,000 810.000 378.000
284 PP2500593765 - 250,000 375.000 175.000
285 PP2500593766 - 1,990,000 2.985.000 1.393.000
286 PP2500593767 - 2,984,000 4.476.000 2.088.800
287 PP2500593768 - 17,955,000 26.932.500 12.568.500
288 PP2500593769 - 167,200,000 250.800.000 117.040.000
289 PP2500593770 - 69,300,000 103.950.000 48.510.000
290 PP2500593771 - 8,400,000 12.600.000 5.880.000
291 PP2500593772 - 12,000,000 18.000.000 8.400.000
292 PP2500593773 - 12,000,000 18.000.000 8.400.000
293 PP2500593774 - 34,500,000 51.750.000 24.150.000
294 PP2500593775 - 315,000,000 472.500.000 220.500.000
295 PP2500593776 - 54,800,000 82.200.000 38.360.000
296 PP2500593777 - 2,640,000 3.960.000 1.848.000
297 PP2500593778 - 1,470,000 2.205.000 1.029.000
298 PP2500593779 - 231,840,000 347.760.000 162.288.000
299 PP2500593780 - 1,974,000 2.961.000 1.381.800
300 PP2500593781 - 4,725,000 7.087.500 3.307.500
301 PP2500593782 - 9,975,000 14.962.500 6.982.500
302 PP2500593783 - 59,640,000 89.460.000 41.748.000
303 PP2500593784 - 1,491,000 2.236.500 1.043.700
304 PP2500593785 - 2,100,000 3.150.000 1.470.000
305 PP2500593786 - 1,995,000 2.992.500 1.396.500
306 PP2500593787 - 1,092,000 1.638.000 764.400
307 PP2500593788 - 16,400,000 24.600.000 11.480.000
308 PP2500593789 - 596,400,000 894.600.000 417.480.000
309 PP2500593790 - 59,640,000 89.460.000 41.748.000
310 PP2500593791 - 191,100,000 286.650.000 133.770.000
311 PP2500593792 - 27,000,000 40.500.000 18.900.000
312 PP2500593793 - 3,295,000 4.942.500 2.306.500
313 PP2500593794 - 790,000 1.185.000 553.000
314 PP2500593795 - 918,000 1.377.000 642.600
315 PP2500593796 - 1,600,000 2.400.000 1.120.000
316 PP2500593797 - 45,570,000 68.355.000 31.899.000
317 PP2500593798 - 900,000 1.350.000 630.000
318 PP2500593799 - 26,500,000 39.750.000 18.550.000
319 PP2500593800 - 44,100,000 66.150.000 30.870.000
320 PP2500593801 - 54,000,000 81.000.000 37.800.000
321 PP2500593802 - 44,730,000 67.095.000 31.311.000
322 PP2500593803 - 34,020,000 51.030.000 23.814.000
323 PP2500593804 - 49,980,000 74.970.000 34.986.000
324 PP2500593805 - 18,100,000 27.150.000 12.670.000
325 PP2500593806 - 89,000,000 133.500.000 62.300.000
326 PP2500593807 - 956,000 1.434.000 669.200
327 PP2500593808 - 37,500,000 56.250.000 26.250.000
328 PP2500593809 - 9,450,000 14.175.000 6.615.000
329 PP2500593810 - 2,875,000 4.312.500 2.012.500
330 PP2500593811 - 3,800,000 5.700.000 2.660.000
331 PP2500593812 - 8,925,000 13.387.500 6.247.500
332 PP2500593813 - 37,800,000 56.700.000 26.460.000
333 PP2500593814 - 7,140,000 10.710.000 4.998.000
334 PP2500593815 - 22,050,000 33.075.000 15.435.000
335 PP2500593816 - 16,730,000 25.095.000 11.711.000
336 PP2500593817 - 6,930,000 10.395.000 4.851.000
337 PP2500593818 - 1,260,000 1.890.000 882.000
338 PP2500593819 - 660,000 990.000 462.000
339 PP2500593820 - 13,965,000 20.947.500 9.775.500
340 PP2500593821 - 7,290,000 10.935.000 5.103.000
341 PP2500593822 - 327,600,000 491.400.000 229.320.000
342 PP2500593823 - 12,495,000 18.742.500 8.746.500
343 PP2500593824 - 394,000 591.000 275.800
344 PP2500593825 - 3,100,000 4.650.000 2.170.000
345 PP2500593826 - 3,300,000 4.950.000 2.310.000
346 PP2500593827 - 5,800,000 8.700.000 4.060.000
347 PP2500593828 - 16,900,000 25.350.000 11.830.000
348 PP2500593829 - 101,500,000 152.250.000 71.050.000
349 PP2500593830 - 15,960,000 23.940.000 11.172.000
350 PP2500593831 - 14,800,000 22.200.000 10.360.000
351 PP2500593832 - 5,800,000 8.700.000 4.060.000
352 PP2500593833 - 2,075,000 3.112.500 1.452.500
353 PP2500593834 - 145,000,000 217.500.000 101.500.000
354 PP2500593835 - 1,245,000 1.867.500 871.500
355 PP2500593836 - 285,000 427.500 199.500
356 PP2500593837 - 2,886,000 4.329.000 2.020.200
357 PP2500593838 - 3,465,000 5.197.500 2.425.500
358 PP2500593839 - 15,000,000 22.500.000 10.500.000
359 PP2500593840 - 18,500,000 27.750.000 12.950.000
360 PP2500593841 - 8,900,000 13.350.000 6.230.000
361 PP2500593842 - 92,500,000 138.750.000 64.750.000
362 PP2500593843 - 4,200,000 6.300.000 2.940.000
363 PP2500593844 - 190,000,000 285.000.000 133.000.000
364 PP2500593845 - 800,000 1.200.000 560.000
365 PP2500593846 - 40,200,000 60.300.000 28.140.000
366 PP2500593847 - 129,200,000 193.800.000 90.440.000
367 PP2500593848 - 8,988,000 13.482.000 6.291.600
368 PP2500593849 - 110,000,000 165.000.000 77.000.000
369 PP2500593850 - 135,000,000 202.500.000 94.500.000
370 PP2500593851 - 29,000,000 43.500.000 20.300.000
371 PP2500593852 - 69,704,000 104.556.000 48.792.800
372 PP2500593853 - 4,025,000 6.037.500 2.817.500
373 PP2500593854 - 3,900,000 5.850.000 2.730.000
374 PP2500593855 - 1,100,000 1.650.000 770.000
375 PP2500593856 - 55,000,000 82.500.000 38.500.000
376 PP2500593857 - 1,100,000 1.650.000 770.000
377 PP2500593858 - 61,000,000 91.500.000 42.700.000
378 PP2500593859 - 178,500,000 267.750.000 124.950.000
379 PP2500593860 - 38,000,000 57.000.000 26.600.000
380 PP2500593861 - 24,000,000 36.000.000 16.800.000
381 PP2500593862 - 74,500,000 111.750.000 52.150.000
382 PP2500593863 - 7,723,000 11.584.500 5.406.100
383 PP2500593864 - 121,000,000 181.500.000 84.700.000
384 PP2500593865 - 42,000,000 63.000.000 29.400.000
385 PP2500593866 - 830,000 1.245.000 581.000
386 PP2500593867 - 10,689,000 16.033.500 7.482.300
387 PP2500593868 - 21,000,000 31.500.000 14.700.000
388 PP2500593869 - 63,000,000 94.500.000 44.100.000
389 PP2500593870 - 3,990,000 5.985.000 2.793.000
390 PP2500593871 - 1,050,000 1.575.000 735.000
391 PP2500593872 - 10,050,000 15.075.000 7.035.000
392 PP2500593873 - 67,500,000 101.250.000 47.250.000
393 PP2500593874 - 3,600,000 5.400.000 2.520.000
394 PP2500593875 - 28,500,000 42.750.000 19.950.000
395 PP2500593876 - 770,000 1.155.000 539.000
396 PP2500593877 - 18,000,000 27.000.000 12.600.000
397 PP2500593878 - 84,000,000 126.000.000 58.800.000
398 PP2500593879 - 2,520,000 3.780.000 1.764.000
399 PP2500593880 - 4,998,000 7.497.000 3.498.600
400 PP2500593881 - 5,600,000 8.400.000 3.920.000
401 PP2500593882 - 3,045,000 4.567.500 2.131.500
402 PP2500593883 - 5,250,000 7.875.000 3.675.000
403 PP2500593884 - 31,500,000 47.250.000 22.050.000
404 PP2500593885 - 26,500,000 39.750.000 18.550.000
405 PP2500593886 - 1,050,000 1.575.000 735.000
406 PP2500593887 - 9,250,000 13.875.000 6.475.000
407 PP2500593888 - 8,190,000 12.285.000 5.733.000
408 PP2500593889 - 1,300,000 1.950.000 910.000
409 PP2500593890 - 2,865,000 4.297.500 2.005.500
410 PP2500593891 - 370,000 555.000 259.000
411 PP2500593892 - 1,600,000 2.400.000 1.120.000
412 PP2500593893 - 3,990,000 5.985.000 2.793.000
413 PP2500593894 - 113,540,000 170.310.000 79.478.000
414 PP2500593895 - 332,500,000 498.750.000 232.750.000
415 PP2500593896 - 2,520,000 3.780.000 1.764.000
416 PP2500593897 - 2,226,000 3.339.000 1.558.200
417 PP2500593898 - 8,400,000 12.600.000 5.880.000
418 PP2500593899 - 684,000 1.026.000 478.800
419 PP2500593900 - 3,024,000 4.536.000 2.116.800
420 PP2500593901 - 9,050,000 13.575.000 6.335.000
421 PP2500593902 - 55,860,000 83.790.000 39.102.000
422 PP2500593903 - 8,050,000 12.075.000 5.635.000
423 PP2500593904 - 82,500,000 123.750.000 57.750.000
424 PP2500593905 - 798,000 1.197.000 558.600
425 PP2500593906 - 3,800,000 5.700.000 2.660.000
426 PP2500593907 - 220,000,000 330.000.000 154.000.000
427 PP2500593908 - 110,000,000 165.000.000 77.000.000
428 PP2500593909 - 160,000,000 240.000.000 112.000.000
429 PP2500593910 - 682,500 1.023.750 477.750
430 PP2500593911 - 1,155,000 1.732.500 808.500
431 PP2500593912 - 4,960,000 7.440.000 3.472.000
432 PP2500593913 - 2,400,000 3.600.000 1.680.000
433 PP2500593914 - 59,000,000 88.500.000 41.300.000
434 PP2500593915 - 125,150,000 187.725.000 87.605.000
435 PP2500593916 - 2,350,000 3.525.000 1.645.000
436 PP2500593917 - 4,374,750 6.562.125 3.062.325
437 PP2500593918 - 68,000,000 102.000.000 47.600.000
438 PP2500593919 - 358,400,000 537.600.000 250.880.000
439 PP2500593920 - 115,500,000 173.250.000 80.850.000
440 PP2500593921 - 23,700,000 35.550.000 16.590.000
441 PP2500593922 - 13,500,000 20.250.000 9.450.000
Mã phần lô PP2500593482
Giá từng phần lô 35,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.130.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593483
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593484
Giá từng phần lô 15,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.130.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593485
Giá từng phần lô 14,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.325.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593486
Giá từng phần lô 2,499,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.749.850
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.749.930
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593487
Giá từng phần lô 11,816,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.725.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.271.760
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593488
Giá từng phần lô 9,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593489
Giá từng phần lô 242,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 363.150
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 169.470
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593490
Giá từng phần lô 48,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.992.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593491
Giá từng phần lô 16,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.425.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.865.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593492
Giá từng phần lô 26,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593493
Giá từng phần lô 24,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593494
Giá từng phần lô 6,801,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.201.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.760.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593495
Giá từng phần lô 87,870,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 131.805.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.509.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593496
Giá từng phần lô 70,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593497
Giá từng phần lô 1,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593498
Giá từng phần lô 9,690,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.535.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.783.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593499
Giá từng phần lô 275,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 413.437.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 192.937.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593500
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593501
Giá từng phần lô 20,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.275.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.595.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593502
Giá từng phần lô 13,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593503
Giá từng phần lô 11,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.325.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.085.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593504
Giá từng phần lô 77,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 116.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593505
Giá từng phần lô 4,708,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.062.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.295.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593506
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593507
Giá từng phần lô 865,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.298.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 605.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593508
Giá từng phần lô 37,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593509
Giá từng phần lô 67,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593510
Giá từng phần lô 44,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593511
Giá từng phần lô 103,422,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 155.133.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.395.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593512
Giá từng phần lô 797,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.196.880.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 558.544.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593513
Giá từng phần lô 42,785,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.177.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.949.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593514
Giá từng phần lô 855,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.283.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 598.990.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593515
Giá từng phần lô 88,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593516
Giá từng phần lô 181,070,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 271.605.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.749.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593517
Giá từng phần lô 36,225,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.337.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.357.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593518
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593519
Giá từng phần lô 6,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593520
Giá từng phần lô 79,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 118.725.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.405.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593521
Giá từng phần lô 27,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593522
Giá từng phần lô 12,499,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.749.850
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.749.930
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593523
Giá từng phần lô 50,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.420.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.196.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593524
Giá từng phần lô 1,584,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.376.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.108.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593525
Giá từng phần lô 774,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.162.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 542.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593526
Giá từng phần lô 1,186,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.779.030.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 830.214.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593527
Giá từng phần lô 131,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 197.670.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.246.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593528
Giá từng phần lô 325,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 487.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 227.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593529
Giá từng phần lô 4,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593530
Giá từng phần lô 1,665,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.497.950
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.165.710
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593531
Giá từng phần lô 24,585,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.877.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.209.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593532
Giá từng phần lô 54,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593533
Giá từng phần lô 85,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 127.575.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.535.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593534
Giá từng phần lô 38,201,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.302.550
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.741.190
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593535
Giá từng phần lô 32,445,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.667.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.711.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593536
Giá từng phần lô 42,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593537
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593538
Giá từng phần lô 5,197,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.796.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.638.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593539
Giá từng phần lô 3,570,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.355.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.499.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593540
Giá từng phần lô 31,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593541
Giá từng phần lô 38,470,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.705.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.929.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593542
Giá từng phần lô 168,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 252.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593543
Giá từng phần lô 199,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 298.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 139.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593544
Giá từng phần lô 8,718,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.077.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.102.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593545
Giá từng phần lô 31,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.330.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593546
Giá từng phần lô 83,742,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.613.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.619.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593547
Giá từng phần lô 276,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 414.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 193.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593548
Giá từng phần lô 402,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 603.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 281.610.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593549
Giá từng phần lô 1,270,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.905.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 889.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593550
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593551
Giá từng phần lô 62,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593552
Giá từng phần lô 600,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 900.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 420.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593553
Giá từng phần lô 216,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 324.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 151.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593554
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593555
Giá từng phần lô 212,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 319.290.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 149.002.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593556
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593557
Giá từng phần lô 1,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593558
Giá từng phần lô 5,014,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.521.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.509.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593559
Giá từng phần lô 32,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593560
Giá từng phần lô 13,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593561
Giá từng phần lô 13,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593562
Giá từng phần lô 13,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593563
Giá từng phần lô 32,051,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.076.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.435.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593564
Giá từng phần lô 66,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.420.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.396.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593565
Giá từng phần lô 27,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593566
Giá từng phần lô 18,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.380.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.244.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593567
Giá từng phần lô 14,906,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.359.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.434.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593568
Giá từng phần lô 33,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593569
Giá từng phần lô 12,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.030.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.414.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593570
Giá từng phần lô 50,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593571
Giá từng phần lô 56,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593572
Giá từng phần lô 92,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.360.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.568.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593573
Giá từng phần lô 109,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 163.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593574
Giá từng phần lô 29,810,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.867.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593575
Giá từng phần lô 34,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.975.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.255.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593576
Giá từng phần lô 105,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 158.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593577
Giá từng phần lô 81,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.330.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593578
Giá từng phần lô 170,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 255.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.070.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593579
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593580
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593581
Giá từng phần lô 1,080,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.620.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 756.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593582
Giá từng phần lô 32,459,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.688.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.721.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593583
Giá từng phần lô 80,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593584
Giá từng phần lô 90,957,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 136.436.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.670.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593585
Giá từng phần lô 20,056,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.084.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.039.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593586
Giá từng phần lô 1,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.225.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593587
Giá từng phần lô 138,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 207.510.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.838.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593588
Giá từng phần lô 173,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 260.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 121.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593589
Giá từng phần lô 109,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 164.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593590
Giá từng phần lô 66,161,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.242.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.313.050
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593591
Giá từng phần lô 44,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.870.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593592
Giá từng phần lô 14,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593593
Giá từng phần lô 10,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593594
Giá từng phần lô 97,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 146.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593595
Giá từng phần lô 39,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593596
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 315.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593597
Giá từng phần lô 7,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593598
Giá từng phần lô 2,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.890.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593599
Giá từng phần lô 85,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 127.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593600
Giá từng phần lô 22,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.425.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.065.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593601
Giá từng phần lô 9,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593602
Giá từng phần lô 51,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593603
Giá từng phần lô 52,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593604
Giá từng phần lô 4,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.210.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.898.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593605
Giá từng phần lô 17,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593606
Giá từng phần lô 51,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593607
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593608
Giá từng phần lô 420,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 630.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 294.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593609
Giá từng phần lô 20,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.070.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593610
Giá từng phần lô 4,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.320.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.416.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593611
Giá từng phần lô 15,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.175.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.815.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593612
Giá từng phần lô 2,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.380.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.044.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593613
Giá từng phần lô 7,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.620.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.956.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593614
Giá từng phần lô 94,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.150
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593615
Giá từng phần lô 1,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.330.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593616
Giá từng phần lô 1,995,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.992.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.396.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593617
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593618
Giá từng phần lô 19,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593619
Giá từng phần lô 67,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593620
Giá từng phần lô 1,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593621
Giá từng phần lô 25,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.025.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.745.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593622
Giá từng phần lô 5,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.520.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.976.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593623
Giá từng phần lô 232,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 348.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 162.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593624
Giá từng phần lô 7,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593625
Giá từng phần lô 6,562,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.843.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.593.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593626
Giá từng phần lô 3,696,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.544.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.587.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593627
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593628
Giá từng phần lô 75,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593629
Giá từng phần lô 51,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593630
Giá từng phần lô 53,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593631
Giá từng phần lô 88,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593632
Giá từng phần lô 129,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 193.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593633
Giá từng phần lô 22,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593634
Giá từng phần lô 58,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593635
Giá từng phần lô 450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 675.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 315.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593636
Giá từng phần lô 669,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.003.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 468.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593637
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593638
Giá từng phần lô 936,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.404.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 655.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593639
Giá từng phần lô 6,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593640
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593641
Giá từng phần lô 3,294,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.942.350
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.306.430
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593642
Giá từng phần lô 2,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.675.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.715.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593643
Giá từng phần lô 68,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593644
Giá từng phần lô 24,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593645
Giá từng phần lô 7,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.110.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593646
Giá từng phần lô 53,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593647
Giá từng phần lô 52,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593648
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593649
Giá từng phần lô 69,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593650
Giá từng phần lô 27,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593651
Giá từng phần lô 6,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593652
Giá từng phần lô 19,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593653
Giá từng phần lô 13,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.610.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.618.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593654
Giá từng phần lô 2,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.675.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.715.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593655
Giá từng phần lô 38,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593656
Giá từng phần lô 11,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593657
Giá từng phần lô 14,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593658
Giá từng phần lô 1,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 728.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593659
Giá từng phần lô 328,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 492.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 229.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593660
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593661
Giá từng phần lô 31,475,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.212.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.032.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593662
Giá từng phần lô 12,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.675.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.715.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593663
Giá từng phần lô 54,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593664
Giá từng phần lô 2,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.780.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.764.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593665
Giá từng phần lô 6,695,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.042.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.686.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593666
Giá từng phần lô 465,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 697.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 325.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593667
Giá từng phần lô 304,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 456.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 212.856.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593668
Giá từng phần lô 94,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593669
Giá từng phần lô 66,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593670
Giá từng phần lô 27,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593671
Giá từng phần lô 378,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 567.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 264.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593672
Giá từng phần lô 130,170,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 195.255.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.119.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593673
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593674
Giá từng phần lô 225,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 338.310.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 157.878.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593675
Giá từng phần lô 237,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 355.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 165.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593676
Giá từng phần lô 240,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 360.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593677
Giá từng phần lô 7,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.070.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.166.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593678
Giá từng phần lô 2,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.570.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.666.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593679
Giá từng phần lô 920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.380.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 644.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593680
Giá từng phần lô 950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.425.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 665.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593681
Giá từng phần lô 176,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 264.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 123.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593682
Giá từng phần lô 48,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593683
Giá từng phần lô 260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 390.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 182.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593684
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593685
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593686
Giá từng phần lô 16,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593687
Giá từng phần lô 112,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 168.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593688
Giá từng phần lô 280,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 420.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 196.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593689
Giá từng phần lô 18,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593690
Giá từng phần lô 17,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593691
Giá từng phần lô 14,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593692
Giá từng phần lô 115,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 172.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593693
Giá từng phần lô 1,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593694
Giá từng phần lô 840,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.260.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 588.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593695
Giá từng phần lô 7,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593696
Giá từng phần lô 14,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.010.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593697
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593698
Giá từng phần lô 20,916,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.374.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.641.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593699
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593700
Giá từng phần lô 6,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593701
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593702
Giá từng phần lô 5,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593703
Giá từng phần lô 106,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 159.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593704
Giá từng phần lô 5,490,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.235.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.843.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593705
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593706
Giá từng phần lô 2,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.890.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593707
Giá từng phần lô 1,050,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.575.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 735.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593708
Giá từng phần lô 400,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 600.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 280.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593709
Giá từng phần lô 1,596,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.394.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.117.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593710
Giá từng phần lô 3,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.170.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593711
Giá từng phần lô 5,670,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.505.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.969.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593712
Giá từng phần lô 630,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 945.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 441.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593713
Giá từng phần lô 189,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 283.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593714
Giá từng phần lô 22,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593715
Giá từng phần lô 3,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.490.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.562.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593716
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593717
Giá từng phần lô 4,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593718
Giá từng phần lô 1,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.190.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593719
Giá từng phần lô 52,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593720
Giá từng phần lô 52,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593721
Giá từng phần lô 16,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593722
Giá từng phần lô 5,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593723
Giá từng phần lô 21,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593724
Giá từng phần lô 1,545,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.317.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.081.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593725
Giá từng phần lô 3,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.640.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.632.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593726
Giá từng phần lô 1,575,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.362.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.102.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593727
Giá từng phần lô 1,995,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.992.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.396.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593728
Giá từng phần lô 325,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 487.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 227.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593729
Giá từng phần lô 2,097,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.146.850
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.468.530
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593730
Giá từng phần lô 23,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.170.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593731
Giá từng phần lô 7,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593732
Giá từng phần lô 8,190,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.285.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.733.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593733
Giá từng phần lô 1,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.575.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 735.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593734
Giá từng phần lô 14,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.825.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.185.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593735
Giá từng phần lô 96,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593736
Giá từng phần lô 485,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 727.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 339.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593737
Giá từng phần lô 2,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.030.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593738
Giá từng phần lô 395,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 592.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 276.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593739
Giá từng phần lô 2,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.660.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.708.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593740
Giá từng phần lô 750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593741
Giá từng phần lô 6,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.990.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.662.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593742
Giá từng phần lô 2,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.410.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.058.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593743
Giá từng phần lô 1,974,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.961.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.381.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593744
Giá từng phần lô 3,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593745
Giá từng phần lô 9,975,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.962.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.982.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593746
Giá từng phần lô 3,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.670.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.646.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593747
Giá từng phần lô 2,815,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.222.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.970.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593748
Giá từng phần lô 1,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.530.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 714.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593749
Giá từng phần lô 17,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.110.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593750
Giá từng phần lô 1,210,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.815.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 847.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593751
Giá từng phần lô 20,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.630.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593752
Giá từng phần lô 11,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.325.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.085.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593753
Giá từng phần lô 40,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593754
Giá từng phần lô 20,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.275.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.595.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593755
Giá từng phần lô 2,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593756
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593757
Giá từng phần lô 945,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.417.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 661.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593758
Giá từng phần lô 4,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.615.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.087.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593759
Giá từng phần lô 8,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593760
Giá từng phần lô 480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 720.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 336.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593761
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593762
Giá từng phần lô 25,830,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.745.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.081.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593763
Giá từng phần lô 32,886,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.329.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.020.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593764
Giá từng phần lô 540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 810.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 378.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593765
Giá từng phần lô 250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593766
Giá từng phần lô 1,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.985.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.393.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593767
Giá từng phần lô 2,984,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.476.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.088.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593768
Giá từng phần lô 17,955,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.932.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.568.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593769
Giá từng phần lô 167,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 250.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593770
Giá từng phần lô 69,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.510.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593771
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593772
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593773
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593774
Giá từng phần lô 34,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593775
Giá từng phần lô 315,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 472.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593776
Giá từng phần lô 54,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593777
Giá từng phần lô 2,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.960.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.848.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593778
Giá từng phần lô 1,470,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.205.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.029.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593779
Giá từng phần lô 231,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 347.760.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 162.288.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593780
Giá từng phần lô 1,974,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.961.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.381.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593781
Giá từng phần lô 4,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.087.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.307.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593782
Giá từng phần lô 9,975,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.962.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.982.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593783
Giá từng phần lô 59,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.460.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.748.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593784
Giá từng phần lô 1,491,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.236.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.043.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593785
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593786
Giá từng phần lô 1,995,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.992.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.396.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593787
Giá từng phần lô 1,092,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.638.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 764.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593788
Giá từng phần lô 16,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593789
Giá từng phần lô 596,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 894.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 417.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593790
Giá từng phần lô 59,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.460.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.748.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593791
Giá từng phần lô 191,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 286.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.770.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593792
Giá từng phần lô 27,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593793
Giá từng phần lô 3,295,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.942.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.306.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593794
Giá từng phần lô 790,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.185.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 553.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593795
Giá từng phần lô 918,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.377.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 642.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593796
Giá từng phần lô 1,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593797
Giá từng phần lô 45,570,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.355.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.899.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593798
Giá từng phần lô 900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 630.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593799
Giá từng phần lô 26,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593800
Giá từng phần lô 44,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.870.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593801
Giá từng phần lô 54,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593802
Giá từng phần lô 44,730,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.095.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.311.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593803
Giá từng phần lô 34,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.030.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.814.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593804
Giá từng phần lô 49,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.970.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.986.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593805
Giá từng phần lô 18,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.670.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593806
Giá từng phần lô 89,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 133.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593807
Giá từng phần lô 956,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.434.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 669.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593808
Giá từng phần lô 37,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593809
Giá từng phần lô 9,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.175.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.615.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593810
Giá từng phần lô 2,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.312.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.012.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593811
Giá từng phần lô 3,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593812
Giá từng phần lô 8,925,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.387.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.247.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593813
Giá từng phần lô 37,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593814
Giá từng phần lô 7,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.710.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.998.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593815
Giá từng phần lô 22,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.075.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.435.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593816
Giá từng phần lô 16,730,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.095.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.711.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593817
Giá từng phần lô 6,930,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.395.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.851.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593818
Giá từng phần lô 1,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.890.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 882.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593819
Giá từng phần lô 660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 990.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 462.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593820
Giá từng phần lô 13,965,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.947.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.775.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593821
Giá từng phần lô 7,290,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.935.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.103.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593822
Giá từng phần lô 327,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 491.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 229.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593823
Giá từng phần lô 12,495,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.742.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.746.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593824
Giá từng phần lô 394,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 591.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 275.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593825
Giá từng phần lô 3,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.170.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593826
Giá từng phần lô 3,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.310.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593827
Giá từng phần lô 5,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593828
Giá từng phần lô 16,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.830.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593829
Giá từng phần lô 101,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 152.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593830
Giá từng phần lô 15,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.940.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.172.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593831
Giá từng phần lô 14,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593832
Giá từng phần lô 5,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593833
Giá từng phần lô 2,075,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.112.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.452.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593834
Giá từng phần lô 145,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 217.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593835
Giá từng phần lô 1,245,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.867.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 871.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593836
Giá từng phần lô 285,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 427.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 199.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593837
Giá từng phần lô 2,886,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.329.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.020.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593838
Giá từng phần lô 3,465,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.197.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.425.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593839
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593840
Giá từng phần lô 18,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593841
Giá từng phần lô 8,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593842
Giá từng phần lô 92,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593843
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593844
Giá từng phần lô 190,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 285.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593845
Giá từng phần lô 800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593846
Giá từng phần lô 40,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593847
Giá từng phần lô 129,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 193.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593848
Giá từng phần lô 8,988,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.482.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.291.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593849
Giá từng phần lô 110,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593850
Giá từng phần lô 135,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 202.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593851
Giá từng phần lô 29,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593852
Giá từng phần lô 69,704,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.556.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.792.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593853
Giá từng phần lô 4,025,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.037.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.817.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593854
Giá từng phần lô 3,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.730.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593855
Giá từng phần lô 1,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 770.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593856
Giá từng phần lô 55,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593857
Giá từng phần lô 1,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 770.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593858
Giá từng phần lô 61,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593859
Giá từng phần lô 178,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 267.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 124.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593860
Giá từng phần lô 38,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593861
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593862
Giá từng phần lô 74,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593863
Giá từng phần lô 7,723,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.584.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.406.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593864
Giá từng phần lô 121,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 181.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593865
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593866
Giá từng phần lô 830,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.245.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 581.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593867
Giá từng phần lô 10,689,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.033.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.482.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593868
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593869
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593870
Giá từng phần lô 3,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.985.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.793.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593871
Giá từng phần lô 1,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.575.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 735.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593872
Giá từng phần lô 10,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.075.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.035.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593873
Giá từng phần lô 67,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593874
Giá từng phần lô 3,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593875
Giá từng phần lô 28,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593876
Giá từng phần lô 770,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.155.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 539.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593877
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593878
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593879
Giá từng phần lô 2,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.780.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.764.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593880
Giá từng phần lô 4,998,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.497.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.498.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593881
Giá từng phần lô 5,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593882
Giá từng phần lô 3,045,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.567.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.131.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593883
Giá từng phần lô 5,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593884
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593885
Giá từng phần lô 26,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593886
Giá từng phần lô 1,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.575.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 735.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593887
Giá từng phần lô 9,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.475.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593888
Giá từng phần lô 8,190,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.285.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.733.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593889
Giá từng phần lô 1,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 910.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593890
Giá từng phần lô 2,865,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.297.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.005.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593891
Giá từng phần lô 370,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 555.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 259.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593892
Giá từng phần lô 1,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593893
Giá từng phần lô 3,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.985.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.793.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593894
Giá từng phần lô 113,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 170.310.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.478.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593895
Giá từng phần lô 332,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 498.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 232.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593896
Giá từng phần lô 2,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.780.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.764.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593897
Giá từng phần lô 2,226,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.339.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.558.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593898
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593899
Giá từng phần lô 684,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.026.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 478.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593900
Giá từng phần lô 3,024,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.536.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.116.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593901
Giá từng phần lô 9,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.575.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.335.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593902
Giá từng phần lô 55,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.790.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.102.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593903
Giá từng phần lô 8,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.075.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.635.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593904
Giá từng phần lô 82,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593905
Giá từng phần lô 798,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.197.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 558.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593906
Giá từng phần lô 3,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593907
Giá từng phần lô 220,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 330.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593908
Giá từng phần lô 110,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593909
Giá từng phần lô 160,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 240.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593910
Giá từng phần lô 682,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.023.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 477.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593911
Giá từng phần lô 1,155,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.732.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 808.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593912
Giá từng phần lô 4,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.440.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.472.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593913
Giá từng phần lô 2,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593914
Giá từng phần lô 59,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593915
Giá từng phần lô 125,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 187.725.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.605.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593916
Giá từng phần lô 2,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.525.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.645.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593917
Giá từng phần lô 4,374,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.562.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.062.325
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593918
Giá từng phần lô 68,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593919
Giá từng phần lô 358,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 537.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 250.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593920
Giá từng phần lô 115,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 173.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593921
Giá từng phần lô 23,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.590.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593922
Giá từng phần lô 13,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->