Gói thầu: Gói thầu số 01: Thuốc Generic

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500583466-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/01/2026 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Sở Y tế Ninh Bình
Chủ đầu tư Sở Y tế Ninh Bình
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2500327174
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình
Giá gói thầu 809,207,601,574 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính(4)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(6)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(8)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2500599115 - Acarbose 1,527,900,000 2.182.714.286 1.069.530.000
2 PP2500599116 - Acarbose 1,537,231,860 2.196.045.515 1.076.062.302
3 PP2500599117 - Acarbose 220,935,708 315.622.440 154.654.996
4 PP2500599118 - Acarbose 1,671,201,000 2.387.430.000 1.169.840.700
5 PP2500599119 - Acarbose 1,622,680,000 2.318.114.286 1.135.876.000
6 PP2500599120 - Acarbose 83,020,000 118.600.000 58.114.000
7 PP2500599121 - Acenocoumarol 12,900,000 18.428.572 9.030.000
8 PP2500599122 - Acetyl leucin 1,368,000,000 1.954.285.715 957.600.000
9 PP2500599123 - Acetyl leucin 3,892,800,000 5.561.142.858 2.724.960.000
10 PP2500599124 - Acetyl leucin 2,007,897,500 2.868.425.000 1.405.528.250
11 PP2500599125 - Acetyl leucin 773,893,600 1.105.562.286 541.725.520
12 PP2500599126 - Acetyl leucin 757,310,400 1.081.872.000 530.117.280
13 PP2500599127 - Acetyl leucin 600,160,000 857.371.429 420.112.000
14 PP2500599128 - Acetyl leucin 1,485,120,000 2.121.600.000 1.039.584.000
15 PP2500599129 - Acetylcystein 90,199,200 128.856.000 63.139.440
16 PP2500599130 - Acetylcystein 32,340,000 46.200.000 22.638.000
17 PP2500599131 - Acetylcystein 312,900,000 447.000.000 219.030.000
18 PP2500599132 - Acetylcystein 376,000,000 537.142.858 263.200.000
19 PP2500599133 - Acetylcystein 432,000,000 617.142.858 302.400.000
20 PP2500599134 - Acetylsalicylic acid 132,939,800 189.914.000 93.057.860
21 PP2500599135 - Acetylsalicylic acid 397,880,000 568.400.000 278.516.000
22 PP2500599136 - Acetylsalicylic acid 266,488,800 380.698.286 186.542.160
23 PP2500599137 - Acetylsalicylic acid 71,010,000 101.442.858 49.707.000
24 PP2500599138 - Acetylsalicylic acid 7,983,200 11.404.572 5.588.240
25 PP2500599139 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel 467,000,000 667.142.858 326.900.000
26 PP2500599140 - Aciclovir 158,285,200 226.121.715 110.799.640
27 PP2500599141 - Aciclovir 86,607,700 123.725.286 60.625.390
28 PP2500599142 - Aciclovir 45,542,600 65.060.858 31.879.820
29 PP2500599143 - Aciclovir 122,921,480 175.602.115 86.045.036
30 PP2500599144 - Aciclovir 687,760,000 982.514.286 481.432.000
31 PP2500599145 - Acid amin 1,592,640,000 2.275.200.000 1.114.848.000
32 PP2500599146 - Acid amin 754,373,760 1.077.676.800 528.061.632
33 PP2500599147 - Acid amin 312,000,000 445.714.286 218.400.000
34 PP2500599148 - Acid amin 1,030,045,880 1.471.494.115 721.032.116
35 PP2500599149 - Acid amin 550,800,000 786.857.143 385.560.000
36 PP2500599150 - Acid amin 466,900,000 667.000.000 326.830.000
37 PP2500599151 - Acid amin 94,600,000 135.142.858 66.220.000
38 PP2500599152 - Acid amin* 117,800,000 168.285.715 82.460.000
39 PP2500599153 - Acid amin* 376,200,000 537.428.572 263.340.000
40 PP2500599154 - Acid Tranexamic 99,736,325 142.480.465 69.815.428
41 PP2500599155 - Acyclovir 156,000,000 222.857.143 109.200.000
42 PP2500599156 - Acyclovir 75,200,000 107.428.572 52.640.000
43 PP2500599157 - Adenosin triphosphat 23,660,000 33.800.000 16.562.000
44 PP2500599158 - Adrenalin 5,940,000 8.485.715 4.158.000
45 PP2500599159 - Adrenalin/epinephrin 65,260,389 93.229.128 45.682.273
46 PP2500599160 - Albumin 1,532,719,320 2.189.599.029 1.072.903.524
47 PP2500599161 - Alfuzosin 309,182,064 441.688.663 216.427.445
48 PP2500599162 - Alfuzosin 406,211,400 580.302.000 284.347.980
49 PP2500599163 - Alfuzosin 995,972,700 1.422.818.143 697.180.890
50 PP2500599164 - Alfuzosin 121,818,400 174.026.286 85.272.880
51 PP2500599165 - Alfuzosin 816,400,000 1.166.285.715 571.480.000
52 PP2500599166 - Alfuzosin 304,491,200 434.987.429 213.143.840
53 PP2500599167 - Allopurinol 531,650,000 759.500.000 372.155.000
54 PP2500599168 - Allopurinol 281,250,000 401.785.715 196.875.000
55 PP2500599169 - Allopurinol 281,663,200 402.376.000 197.164.240
56 PP2500599170 - Allopurinol 6,898,500 9.855.000 4.828.950
57 PP2500599171 - Alpha chymotrypsin 1,591,506,000 2.273.580.000 1.114.054.200
58 PP2500599172 - Alverin citrat 30,886,400 44.123.429 21.620.480
59 PP2500599173 - Alverin citrat + Simethicon 189,500,000 270.714.286 132.650.000
60 PP2500599174 - Alverin citrat + simethicon 432,140,100 617.343.000 302.498.070
61 PP2500599175 - Ambroxol 157,776,000 225.394.286 110.443.200
62 PP2500599176 - Ambroxol 631,698,600 902.426.572 442.189.020
63 PP2500599177 - Ambroxol 1,152,184,320 1.645.977.600 806.529.024
64 PP2500599178 - Ambroxol 2,569,680,000 3.670.971.429 1.798.776.000
65 PP2500599179 - Ambroxol 982,650,000 1.403.785.715 687.855.000
66 PP2500599180 - Ambroxol 893,100,000 1.275.857.143 625.170.000
67 PP2500599181 - Ambroxol 459,249,000 656.070.000 321.474.300
68 PP2500599182 - Amikacin 219,024,000 312.891.429 153.316.800
69 PP2500599183 - Amikacin 45,853,840 65.505.486 32.097.688
70 PP2500599184 - Amikacin 43,848,000 62.640.000 30.693.600
71 PP2500599185 - Amikacin 777,630,000 1.110.900.000 544.341.000
72 PP2500599186 - Amikacin 31,564,800 45.092.572 22.095.360
73 PP2500599187 - Aminophylin 197,890,000 282.700.000 138.523.000
74 PP2500599188 - Amiodaron 43,200,000 61.714.286 30.240.000
75 PP2500599189 - Amiodaron 11,250,000 16.071.429 7.875.000
76 PP2500599190 - Amiodaron hydroclorid 15,024,000 21.462.858 10.516.800
77 PP2500599191 - Amiodaron hydroclorid 8,925,768 12.751.098 6.248.038
78 PP2500599192 - Amiodaron hydroclorid 407,034,900 581.478.429 284.924.430
79 PP2500599193 - Amitriptylin hydroclorid 167,720,000 239.600.000 117.404.000
80 PP2500599194 - Amitriptylin hydroclorid 172,520,000 246.457.143 120.764.000
81 PP2500599195 - Amlodipin + atorvastatin 2,102,400,000 3.003.428.572 1.471.680.000
82 PP2500599196 - Amlodipin + atorvastatin 799,260,000 1.141.800.000 559.482.000
83 PP2500599197 - Amlodipin + atorvastatin 871,920,000 1.245.600.000 610.344.000
84 PP2500599198 - Amlodipin + indapamid 1,689,595,600 2.413.708.000 1.182.716.920
85 PP2500599199 - Amlodipin + indapamid + perindopril 530,534,000 757.905.715 371.373.800
86 PP2500599200 - Amlodipin + lisinopril 2,080,100,000 2.971.571.429 1.456.070.000
87 PP2500599201 - Amlodipin + lisinopril 544,082,000 777.260.000 380.857.400
88 PP2500599202 - Amlodipin + valsartan 612,360,000 874.800.000 428.652.000
89 PP2500599203 - Amoxicilin 221,400,000 316.285.715 154.980.000
90 PP2500599204 - Amoxicilin 456,600,276 652.286.109 319.620.194
91 PP2500599205 - Amoxicilin 6,532,000 9.331.429 4.572.400
92 PP2500599206 - Amoxicillin 93,500,000 133.571.429 65.450.000
93 PP2500599207 - Amoxicilin 133,915,320 191.307.600 93.740.724
94 PP2500599208 - Amoxicilin 268,800,000 384.000.000 188.160.000
95 PP2500599209 - Amoxicilin 3,012,800,000 4.304.000.000 2.108.960.000
96 PP2500599210 - Amoxicilin 2,185,316,000 3.121.880.000 1.529.721.200
97 PP2500599211 - Amoxicilin 60,000,000 85.714.286 42.000.000
98 PP2500599212 - Amoxicilin 2,058,290,000 2.940.414.286 1.440.803.000
99 PP2500599213 - Amoxicilin 2,667,618,756 3.810.883.938 1.867.333.130
100 PP2500599214 - Amoxicilin 73,200,000 104.571.429 51.240.000
101 PP2500599215 - Amoxicilin + acid clavulanic 1,069,683,600 1.528.119.429 748.778.520
102 PP2500599216 - Amoxicilin + acid clavulanic 5,141,358,500 7.344.797.858 3.598.950.950
103 PP2500599217 - Amoxicilin + acid clavulanic 1,500,000,000 2.142.857.143 1.050.000.000
104 PP2500599218 - Amoxicilin + acid clavulanic 978,495,000 1.397.850.000 684.946.500
105 PP2500599219 - Amoxicilin + acid clavulanic 667,500,000 953.571.429 467.250.000
106 PP2500599220 - Amoxicilin + acid clavulanic 858,228,000 1.226.040.000 600.759.600
107 PP2500599221 - Amoxicilin + acid clavulanic 702,608,000 1.003.725.715 491.825.600
108 PP2500599222 - Amoxicilin + acid clavulanic 881,171,200 1.258.816.000 616.819.840
109 PP2500599223 - Amoxicilin + acid clavulanic 2,156,000,600 3.080.000.858 1.509.200.420
110 PP2500599224 - Amoxicilin + acid clavulanic 1,415,384,400 2.021.977.715 990.769.080
111 PP2500599225 - Amoxicilin + acid clavulanic 752,640,000 1.075.200.000 526.848.000
112 PP2500599226 - Amoxicilin + acid clavulanic 597,300,000 853.285.715 418.110.000
113 PP2500599227 - Amoxicilin + acid clavulanic 1,745,772,000 2.493.960.000 1.222.040.400
114 PP2500599228 - Amoxicilin + acid clavulanic 593,600,000 848.000.000 415.520.000
115 PP2500599229 - Amoxicilin + acid clavulanic 1,178,000,000 1.682.857.143 824.600.000
116 PP2500599230 - Amoxicilin + sulbactam 814,088,800 1.162.984.000 569.862.160
117 PP2500599231 - Amoxicilin + sulbactam 1,777,986,000 2.539.980.000 1.244.590.200
118 PP2500599232 - Ampicilin + sulbactam 330,000,000 471.428.572 231.000.000
119 PP2500599233 - Ampicilin + sulbactam 2,760,000,000 3.942.857.143 1.932.000.000
120 PP2500599234 - Ampicilin + sulbactam 6,197,138,400 8.853.054.858 4.337.996.880
121 PP2500599235 - Ampicilin + sulbactam 1,843,405,200 2.633.436.000 1.290.383.640
122 PP2500599236 - Ampicilin + sulbactam 3,494,460,000 4.992.085.715 2.446.122.000
123 PP2500599237 - Ampicilin + sulbactam 3,374,280,000 4.820.400.000 2.361.996.000
124 PP2500599238 - Ampicilin + sulbactam 748,086,480 1.068.694.972 523.660.536
125 PP2500599239 - Atenolol 18,828,000 26.897.143 13.179.600
126 PP2500599240 - Atenolol 35,518,560 50.740.800 24.862.992
127 PP2500599241 - Atorvastatin 2,628,502,640 3.755.003.772 1.839.951.848
128 PP2500599242 - Atorvastatin 3,960,000 5.657.143 2.772.000
129 PP2500599243 - Atorvastatin 1,535,688,000 2.193.840.000 1.074.981.600
130 PP2500599244 - Atorvastatin + Ezetimibe 1,056,600,000 1.509.428.572 739.620.000
131 PP2500599245 - Atorvastatin + ezetimibe 67,920,000 97.028.572 47.544.000
132 PP2500599246 - Atosiban 304,128,000 434.468.572 212.889.600
133 PP2500599247 - Atracurium besylat 178,101,300 254.430.429 124.670.910
134 PP2500599248 - Atropin sulfat 3,300 4.715 2.310
135 PP2500599249 - Atropin sulfat 162,188,400 231.697.715 113.531.880
136 PP2500599250 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd 1,084,432,944 1.549.189.920 759.103.061
137 PP2500599251 - Azithromycin 157,182,000 224.545.715 110.027.400
138 PP2500599252 - Azithromycin 324,125,180 463.035.972 226.887.626
139 PP2500599253 - Azithromycin 1,414,700,000 2.021.000.000 990.290.000
140 PP2500599254 - Azithromycin 735,280,000 1.050.400.000 514.696.000
141 PP2500599255 - Azithromycin 225,459,000 322.084.286 157.821.300
142 PP2500599256 - Azithromycin 26,670,000 38.100.000 18.669.000
143 PP2500599257 - Azithromycin 26,300,000 37.571.429 18.410.000
144 PP2500599258 - Bacillus clausii 897,579,000 1.282.255.715 628.305.300
145 PP2500599259 - Bacillus subtilis 365,100,000 521.571.429 255.570.000
146 PP2500599260 - Bacillus subtilis 652,336,272 931.908.960 456.635.391
147 PP2500599261 - Bacillus subtilis 1,727,250,000 2.467.500.000 1.209.075.000
148 PP2500599262 - Baclofen 41,928,000 59.897.143 29.349.600
149 PP2500599263 - Bambuterol 77,760,000 111.085.715 54.432.000
150 PP2500599264 - Beclometason 293,440,000 419.200.000 205.408.000
151 PP2500599265 - Benazepril hydroclorid 434,000,000 620.000.000 303.800.000
152 PP2500599266 - Betahistin 8,448,000 12.068.572 5.913.600
153 PP2500599267 - Betahistin 534,076,200 762.966.000 373.853.340
154 PP2500599268 - Betahistin 444,765,200 635.378.858 311.335.640
155 PP2500599269 - Betahistin 383,985,000 548.550.000 268.789.500
156 PP2500599270 - Betahistin 21,005,600 30.008.000 14.703.920
157 PP2500599271 - Betamethason 286,590,000 409.414.286 200.613.000
158 PP2500599272 - Betamethason 261,849,120 374.070.172 183.294.384
159 PP2500599273 - Betamethasone + dexchlorpheniramin 72,276,000 103.251.429 50.593.200
160 PP2500599274 - Betamethasone + dexchlorpheniramin 226,560,000 323.657.143 158.592.000
161 PP2500599275 - Betamethasone + dexchlorpheniramin 573,295,272 818.993.246 401.306.691
162 PP2500599276 - Bezafibrat 486,000,000 694.285.715 340.200.000
163 PP2500599277 - Bezafibrat 293,498,800 419.284.000 205.449.160
164 PP2500599278 - Bilastine 450,560,000 643.657.143 315.392.000
165 PP2500599279 - Bismuth 111,358,080 159.082.972 77.950.656
166 PP2500599280 - Bismuth 697,755,000 996.792.858 488.428.500
167 PP2500599281 - Bismuth 92,150,600 131.643.715 64.505.420
168 PP2500599282 - Bisoprolol 293,538,420 419.340.600 205.476.894
169 PP2500599283 - Bisoprolol 63,798,000 91.140.000 44.658.600
170 PP2500599284 - Bisoprolol 200,298,000 286.140.000 140.208.600
171 PP2500599285 - Bisoprolol 989,850,200 1.414.071.715 692.895.140
172 PP2500599286 - Bisoprolol + hydroclorothiazid 238,140,000 340.200.000 166.698.000
173 PP2500599287 - Bisoprolol + hydroclorothiazid 222,796,000 318.280.000 155.957.200
174 PP2500599288 - Bisoprolol + hydroclorothiazid 693,120,000 990.171.429 485.184.000
175 PP2500599289 - Bisoprolol + hydroclorothiazid 507,712,800 725.304.000 355.398.960
176 PP2500599290 - Bisoprolol + hydroclorothiazid 2,111,860,000 3.016.942.858 1.478.302.000
177 PP2500599291 - Bromhexin 228,000,000 325.714.286 159.600.000
178 PP2500599292 - Bromhexin 900,000 1.285.715 630.000
179 PP2500599293 - Bromhexin hydroclorid 1,191,907,080 1.702.724.400 834.334.956
180 PP2500599294 - Bromhexin hydroclorid 211,333,360 301.904.800 147.933.352
181 PP2500599295 - Bromhexin hydroclorid 117,972,000 168.531.429 82.580.400
182 PP2500599296 - Bromhexin hydroclorid 144,207,640 206.010.915 100.945.348
183 PP2500599297 - Bromhexin hydroclorid 147,509,600 210.728.000 103.256.720
184 PP2500599298 - Bromhexin hydroclorid 281,792,000 402.560.000 197.254.400
185 PP2500599299 - Bromhexin hydroclorid 119,968,800 171.384.000 83.978.160
186 PP2500599300 - Budesonid 503,866,800 719.809.715 352.706.760
187 PP2500599301 - Budesonid + formoterol 595,377,340 850.539.058 416.764.138
188 PP2500599302 - Bupivacain hydroclorid 233,335,200 333.336.000 163.334.640
189 PP2500599303 - Bupivacain hydroclorid 302,016,000 431.451.429 211.411.200
190 PP2500599304 - Cafein citrat 20,160,000 28.800.000 14.112.000
191 PP2500599305 - Cafein citrat 54,720,000 78.171.429 38.304.000
192 PP2500599306 - Calci carbonat 232,073,800 331.534.000 162.451.660
193 PP2500599307 - Calci carbonat + calci gluconolactat 411,600,000 588.000.000 288.120.000
194 PP2500599308 - Calci carbonat + vitamin D3 249,144,000 355.920.000 174.400.800
195 PP2500599309 - Calci carbonat + vitamin D3 105,706,900 151.009.858 73.994.830
196 PP2500599310 - Calci carbonat + vitamin D3 335,623,600 479.462.286 234.936.520
197 PP2500599311 - Calci carbonat + vitamin D3 159,600,000 228.000.000 111.720.000
198 PP2500599312 - Calci carbonat + vitamin D3 258,791,400 369.702.000 181.153.980
199 PP2500599313 - Calci carbonat + vitamin D3 241,401,600 344.859.429 168.981.120
200 PP2500599314 - Calci clorid 13,341,164 19.058.806 9.338.815
201 PP2500599315 - Calci folinat (folinic acid, leucovorin) 152,100,000 217.285.715 106.470.000
202 PP2500599316 - Calci lactat 240,130,800 343.044.000 168.091.560
203 PP2500599317 - Calci lactat 119,025,000 170.035.715 83.317.500
204 PP2500599318 - Calcipotriol 398,400,000 569.142.858 278.880.000
205 PP2500599319 - Calcitriol 31,937,000 45.624.286 22.355.900
206 PP2500599320 - Candesartan 759,984,120 1.085.691.600 531.988.884
207 PP2500599321 - Candesartan 1,559,684,000 2.228.120.000 1.091.778.800
208 PP2500599322 - Candesartan 403,000,000 575.714.286 282.100.000
209 PP2500599323 - Candesartan 692,156,640 988.795.200 484.509.648
210 PP2500599324 - Candesartan 933,380,000 1.333.400.000 653.366.000
211 PP2500599325 - Candesartan 488,430,000 697.757.143 341.901.000
212 PP2500599326 - Candesartan + hydrochlorothiazid 538,200,000 768.857.143 376.740.000
213 PP2500599327 - Candesartan + hydrochlorothiazid 360,720,000 515.314.286 252.504.000
214 PP2500599328 - Candesartan + hydrochlorothiazid 3,766,240,800 5.380.344.000 2.636.368.560
215 PP2500599329 - Captopril 343,936,000 491.337.143 240.755.200
216 PP2500599330 - Captopril 304,830,000 435.471.429 213.381.000
217 PP2500599331 - Captopril 3,030,000 4.328.572 2.121.000
218 PP2500599332 - Captopril + hydroclorothiazid 1,046,760,000 1.495.371.429 732.732.000
219 PP2500599333 - Captopril + hydroclorothiazid 525,280,000 750.400.000 367.696.000
220 PP2500599334 - Captopril + hydroclorothiazid 688,527,000 983.610.000 481.968.900
221 PP2500599335 - Captopril + hydroclorothiazid 345,000,000 492.857.143 241.500.000
222 PP2500599336 - Carbamazepin 2,969,600 4.242.286 2.078.720
223 PP2500599337 - Carbazochrom 8,700,000 12.428.572 6.090.000
224 PP2500599338 - Carbetocin 403,561,200 576.516.000 282.492.840
225 PP2500599339 - Carbimazol 172,800,000 246.857.143 120.960.000
226 PP2500599340 - Carbocistein 588,000,000 840.000.000 411.600.000
227 PP2500599341 - Carbocistein 78,790,800 112.558.286 55.153.560
228 PP2500599342 - Carbocistein 336,218,400 480.312.000 235.352.880
229 PP2500599343 - Carbocistein 282,055,200 402.936.000 197.438.640
230 PP2500599344 - Carbocistein 158,400,000 226.285.715 110.880.000
231 PP2500599345 - Carbocistein 153,600,000 219.428.572 107.520.000
232 PP2500599346 - Carbocistein 346,861,200 495.516.000 242.802.840
233 PP2500599347 - Carbocistein 1,671,793,200 2.388.276.000 1.170.255.240
234 PP2500599348 - Carvedilol 15,568,000 22.240.000 10.897.600
235 PP2500599349 - Cefaclor 549,925,680 785.608.115 384.947.976
236 PP2500599350 - Cefaclor 157,626,000 225.180.000 110.338.200
237 PP2500599351 - Cefaclor 838,840,000 1.198.342.858 587.188.000
238 PP2500599352 - Cefaclor 163,052,820 232.932.600 114.136.974
239 PP2500599353 - Cefadroxil 341,511,400 487.873.429 239.057.980
240 PP2500599354 - Cefadroxil 21,912,000 31.302.858 15.338.400
241 PP2500599355 - Cefadroxil 5,206,622,400 7.438.032.000 3.644.635.680
242 PP2500599356 - Cefadroxil 332,529,800 475.042.572 232.770.860
243 PP2500599357 - Cefadroxil 1,047,981,600 1.497.116.572 733.587.120
244 PP2500599358 - Cefalexin 3,610,003,800 5.157.148.286 2.527.002.660
245 PP2500599359 - Cefalexin 76,595,200 109.421.715 53.616.640
246 PP2500599360 - Cefalexin 169,389,422 241.984.889 118.572.596
247 PP2500599361 - Cefalexin 7,440,000 10.628.572 5.208.000
248 PP2500599362 - Cefalexin 3,214,151,776 4.591.645.395 2.249.906.244
249 PP2500599363 - Cefalexin 3,123,694,400 4.462.420.572 2.186.586.080
250 PP2500599364 - Cefalexin 110,220,000 157.457.143 77.154.000
251 PP2500599365 - Cefalothin 301,200,000 430.285.715 210.840.000
252 PP2500599366 - Cefalothin 1,058,640,000 1.512.342.858 741.048.000
253 PP2500599367 - Cefamandol 264,000,000 377.142.858 184.800.000
254 PP2500599368 - Cefamandol 384,879,800 549.828.286 269.415.860
255 PP2500599369 - Cefamandol 2,393,600,000 3.419.428.572 1.675.520.000
256 PP2500599370 - Cefamandol 1,785,000,000 2.550.000.000 1.249.500.000
257 PP2500599371 - Cefamandol 739,398,000 1.056.282.858 517.578.600
258 PP2500599372 - Cefamandol 418,818,600 598.312.286 293.173.020
259 PP2500599373 - Cefamandol 551,000,000 787.142.858 385.700.000
260 PP2500599374 - Cefamandol 1,342,000,000 1.917.142.858 939.400.000
261 PP2500599375 - Cefdinir 626,280,000 894.685.715 438.396.000
262 PP2500599376 - Cefdinir 885,666,000 1.265.237.143 619.966.200
263 PP2500599377 - Cefdinir 249,606,000 356.580.000 174.724.200
264 PP2500599378 - Cefdinir 345,420,000 493.457.143 241.794.000
265 PP2500599379 - Cefdinir 650,698,800 929.569.715 455.489.160
266 PP2500599380 - Cefdinir 736,249,344 1.051.784.778 515.374.541
267 PP2500599381 - Cefdinir 341,760,000 488.228.572 239.232.000
268 PP2500599382 - Cefdinir 1,163,422,680 1.662.032.400 814.395.876
269 PP2500599383 - Cefepim 1,075,200,000 1.536.000.000 752.640.000
270 PP2500599384 - Cefixim 859,264,000 1.227.520.000 601.484.800
271 PP2500599385 - Cefixim 342,990,000 489.985.715 240.093.000
272 PP2500599386 - Cefixim 230,148,000 328.782.858 161.103.600
273 PP2500599387 - Cefixim 380,205,000 543.150.000 266.143.500
274 PP2500599388 - Cefixim 913,672,200 1.305.246.000 639.570.540
275 PP2500599389 - Cefixim 28,875,000 41.250.000 20.212.500
276 PP2500599390 - Cefixim 370,500,000 529.285.715 259.350.000
277 PP2500599391 - Cefixim 794,351,180 1.134.787.400 556.045.826
278 PP2500599392 - Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat) 653,963,800 934.234.000 457.774.660
279 PP2500599393 - Cefmetazol 128,942,660 184.203.800 90.259.862
280 PP2500599394 - Cefmetazol 988,328,660 1.411.898.086 691.830.062
281 PP2500599395 - Cefoperazon 353,700,000 505.285.715 247.590.000
282 PP2500599396 - Cefoperazon 602,543,900 860.777.000 421.780.730
283 PP2500599397 - Cefoperazon 3,578,644,300 5.112.349.000 2.505.051.010
284 PP2500599398 - Cefoperazon 976,100,000 1.394.428.572 683.270.000
285 PP2500599399 - Cefoperazon 1,732,617,600 2.475.168.000 1.212.832.320
286 PP2500599400 - Cefoperazon + sulbactam 816,000,000 1.165.714.286 571.200.000
287 PP2500599401 - Cefoperazon + sulbactam 752,450,000 1.074.928.572 526.715.000
288 PP2500599402 - Cefoperazon + sulbactam 1,291,140,000 1.844.485.715 903.798.000
289 PP2500599403 - Cefoperazon + sulbactam 1,255,800,000 1.794.000.000 879.060.000
290 PP2500599404 - Cefoperazon + sulbactam 233,961,000 334.230.000 163.772.700
291 PP2500599405 - Cefotaxim 800,800,000 1.144.000.000 560.560.000
292 PP2500599406 - Cefotiam 375,976,000 537.108.572 263.183.200
293 PP2500599407 - Cefotiam 377,437,800 539.196.858 264.206.460
294 PP2500599408 - Cefoxitin 2,617,314,800 3.739.021.143 1.832.120.360
295 PP2500599409 - Cefoxitin 1,032,120,000 1.474.457.143 722.484.000
296 PP2500599410 - Cefoxitin 1,450,000,000 2.071.428.572 1.015.000.000
297 PP2500599411 - Cefoxitin 611,768,800 873.955.429 428.238.160
298 PP2500599412 - Cefoxitin 1,829,520,000 2.613.600.000 1.280.664.000
299 PP2500599413 - Cefoxitin 1,013,460,000 1.447.800.000 709.422.000
300 PP2500599414 - Cefpirom 1,126,297,820 1.608.996.886 788.408.474
301 PP2500599415 - Cefpodoxim 712,800,000 1.018.285.715 498.960.000
302 PP2500599416 - Cefpodoxim 416,490,636 594.986.623 291.543.446
303 PP2500599417 - Cefpodoxim 154,496,000 220.708.572 108.147.200
304 PP2500599418 - Cefpodoxim 658,172,000 940.245.715 460.720.400
305 PP2500599419 - Cefpodoxim 283,013,000 404.304.286 198.109.100
306 PP2500599420 - Cefpodoxim 465,063,760 664.376.800 325.544.632
307 PP2500599421 - Cefpodoxim 276,000,000 394.285.715 193.200.000
308 PP2500599422 - Cefpodoxim 138,132,000 197.331.429 96.692.400
309 PP2500599423 - Cefradin 404,606,800 578.009.715 283.224.760
310 PP2500599424 - Cefradin 3,917,920,000 5.597.028.572 2.742.544.000
311 PP2500599425 - Cefradin 284,911,620 407.016.600 199.438.134
312 PP2500599426 - Ceftazidim 397,340,000 567.628.572 278.138.000
313 PP2500599427 - Ceftizoxim 10,062,000,000 14.374.285.715 7.043.400.000
314 PP2500599428 - Ceftizoxim 1,962,682,000 2.803.831.429 1.373.877.400
315 PP2500599429 - Ceftizoxim 558,000,000 797.142.858 390.600.000
316 PP2500599430 - Ceftriaxon 1,484,649,200 2.120.927.429 1.039.254.440
317 PP2500599431 - Ceftriaxon 148,800,000 212.571.429 104.160.000
318 PP2500599432 - Cefuroxim 261,782,000 373.974.286 183.247.400
319 PP2500599433 - Cefuroxim 2,044,800,000 2.921.142.858 1.431.360.000
320 PP2500599434 - Cefuroxim 406,560,000 580.800.000 284.592.000
321 PP2500599435 - Cefuroxim 119,000,000 170.000.000 83.300.000
322 PP2500599436 - Cefuroxim 1,182,210,000 1.688.871.429 827.547.000
323 PP2500599437 - Cefuroxim 199,364,000 284.805.715 139.554.800
324 PP2500599438 - Cefuroxim 1,887,390,120 2.696.271.600 1.321.173.084
325 PP2500599439 - Celecoxib 1,391,712,000 1.988.160.000 974.198.400
326 PP2500599440 - Celecoxib 109,200,000 156.000.000 76.440.000
327 PP2500599441 - Cetirizin 313,770,009 448.242.870 219.639.007
328 PP2500599442 - Cetirizin 777,600,000 1.110.857.143 544.320.000
329 PP2500599443 - Chlorpheniramin + dextromethorphan 185,180,000 264.542.858 129.626.000
330 PP2500599444 - Choline alfoscerat 602,910,000 861.300.000 422.037.000
331 PP2500599445 - Choline alfoscerat 873,216,000 1.247.451.429 611.251.200
332 PP2500599446 - Ciclopiroxolamin 53,550,000 76.500.000 37.485.000
333 PP2500599447 - Cilnidipin 285,600,000 408.000.000 199.920.000
334 PP2500599448 - Cimetidin 375,967,200 537.096.000 263.177.040
335 PP2500599449 - Cinarizin 113,484,000 162.120.000 79.438.800
336 PP2500599450 - Cinnarizin 522,167,400 745.953.429 365.517.180
337 PP2500599451 - Cinnarizin 163,707,960 233.868.515 114.595.572
338 PP2500599452 - Ciprofibrat 786,020,400 1.122.886.286 550.214.280
339 PP2500599453 - Ciprofloxacin 69,316,000 99.022.858 48.521.200
340 PP2500599454 - Ciprofloxacin 907,263,000 1.296.090.000 635.084.100
341 PP2500599455 - Ciprofloxacin 68,012,000 97.160.000 47.608.400
342 PP2500599456 - Ciprofloxacin 76,000,000 108.571.429 53.200.000
343 PP2500599457 - Ciprofloxacin 604,500,000 863.571.429 423.150.000
344 PP2500599458 - Ciprofloxacin 395,139,200 564.484.572 276.597.440
345 PP2500599459 - Ciprofloxacin 218,400,000 312.000.000 152.880.000
346 PP2500599460 - Citicolin 1,575,486,000 2.250.694.286 1.102.840.200
347 PP2500599461 - Clarithromycin 1,796,698,800 2.566.712.572 1.257.689.160
348 PP2500599462 - Clindamycin 12,358,000 17.654.286 8.650.600
349 PP2500599463 - Clindamycin 214,668,200 306.668.858 150.267.740
350 PP2500599464 - Clindamycin 304,850,000 435.500.000 213.395.000
351 PP2500599465 - Clobetasol propionat 35,087,100 50.124.429 24.560.970
352 PP2500599466 - Clopidogrel 301,857,280 431.224.686 211.300.096
353 PP2500599467 - Clorpromazin 19,446,000 27.780.000 13.612.200
354 PP2500599468 - Clorpromazin 420,336,000 600.480.000 294.235.200
355 PP2500599469 - Clotrimazol 46,919,080 67.027.258 32.843.356
356 PP2500599470 - Clotrimazol 39,048,900 55.784.143 27.334.230
357 PP2500599471 - Clotrimazol 204,718,920 292.455.600 143.303.244
358 PP2500599472 - Clotrimazol + betamethason 158,760,000 226.800.000 111.132.000
359 PP2500599473 - Clotrimazol + betamethason 177,576,000 253.680.000 124.303.200
360 PP2500599474 - Cloxacilin 2,318,000,000 3.311.428.572 1.622.600.000
361 PP2500599475 - Cloxacilin 1,405,939,500 2.008.485.000 984.157.650
362 PP2500599476 - Clozapin 22,040,000 31.485.715 15.428.000
363 PP2500599477 - Codein + terpin hydrat 486,229,056 694.612.938 340.360.340
364 PP2500599478 - Colchicin 1,779,148,800 2.541.641.143 1.245.404.160
365 PP2500599479 - Cồn 70 207,799,200 296.856.000 145.459.440
366 PP2500599480 - Desloratadin 1,227,150,000 1.753.071.429 859.005.000
367 PP2500599481 - Desloratadin 52,808,280 75.440.400 36.965.796
368 PP2500599482 - Desloratadin 230,552,000 329.360.000 161.386.400
369 PP2500599483 - Desloratadin 350,210,000 500.300.000 245.147.000
370 PP2500599484 - Desloratadin 131,378,400 187.683.429 91.964.880
371 PP2500599485 - Desloratadin 631,142,400 901.632.000 441.799.680
372 PP2500599486 - Dexibuprofen 96,600,000 138.000.000 67.620.000
373 PP2500599487 - Diacerein 59,550,750 85.072.500 41.685.525
374 PP2500599488 - Diazepam 93,130,400 133.043.429 65.191.280
375 PP2500599489 - Diazepam 49,192,500 70.275.000 34.434.750
376 PP2500599490 - Diazepam 10,500,000 15.000.000 7.350.000
377 PP2500599491 - Diazepam 798,865,200 1.141.236.000 559.205.640
378 PP2500599492 - Diclofenac 386,400,000 552.000.000 270.480.000
379 PP2500599493 - Diclofenac 18,989,040 27.127.200 13.292.328
380 PP2500599494 - Diclofenac 375,026,400 535.752.000 262.518.480
381 PP2500599495 - Diclofenac 55,694,100 79.563.000 38.985.870
382 PP2500599496 - Digoxin 12,995,184 18.564.549 9.096.629
383 PP2500599497 - Digoxin 43,712,000 62.445.715 30.598.400
384 PP2500599498 - Diltiazem 139,973,400 199.962.000 97.981.380
385 PP2500599499 - Dioctahedral smectit 87,620,000 125.171.429 61.334.000
386 PP2500599500 - Diosmectit 498,883,200 712.690.286 349.218.240
387 PP2500599501 - Diosmin 129,360,000 184.800.000 90.552.000
388 PP2500599502 - Diosmin 173,126,400 247.323.429 121.188.480
389 PP2500599503 - Diosmin 28,912,800 41.304.000 20.238.960
390 PP2500599504 - Diosmin + hesperidin 208,256,000 297.508.572 145.779.200
391 PP2500599505 - Diosmin + hesperidin 29,451,600 42.073.715 20.616.120
392 PP2500599506 - Diosmin + hesperidin 129,259,200 184.656.000 90.481.440
393 PP2500599507 - Diphenhydramin 336,242,400 480.346.286 235.369.680
394 PP2500599508 - Dobutamin 98,120,000 140.171.429 68.684.000
395 PP2500599509 - Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir 2,447,257,395 3.496.081.993 1.713.080.177
396 PP2500599510 - Domperidon 297,488,100 424.983.000 208.241.670
397 PP2500599511 - Donepezil 56,448,000 80.640.000 39.513.600
398 PP2500599512 - Dopamin hydroclorid 34,380,000 49.114.286 24.066.000
399 PP2500599513 - Doripenem 2,146,785,168 3.066.835.955 1.502.749.618
400 PP2500599514 - Doxazosin 69,300,000 99.000.000 48.510.000
401 PP2500599515 - Doxycyclin 14,900,000 21.285.715 10.430.000
402 PP2500599516 - Drotaverin clohydrat 481,693,149 688.133.070 337.185.205
403 PP2500599517 - Drotaverin clohydrat 192,991,400 275.702.000 135.093.980
404 PP2500599518 - Drotaverin clohydrat 1,499,664,600 2.142.378.000 1.049.765.220
405 PP2500599519 - Drotaverin clohydrat 490,800,000 701.142.858 343.560.000
406 PP2500599520 - Dutasterid 244,240,000 348.914.286 170.968.000
407 PP2500599521 - Ebastin 282,240,000 403.200.000 197.568.000
408 PP2500599522 - Ebastin 293,976 419.966 205.784
409 PP2500599523 - Ebastin 61,047,000 87.210.000 42.732.900
410 PP2500599524 - Empagliflozin 1,286,387,400 1.837.696.286 900.471.180
411 PP2500599525 - Empagliflozin + Metformin hydroclorid 134,400,000 192.000.000 94.080.000
412 PP2500599526 - Enalapril 248,171,200 354.530.286 173.719.840
413 PP2500599527 - Enalapril 192,852,000 275.502.858 134.996.400
414 PP2500599528 - Enalapril 95,855,000 136.935.715 67.098.500
415 PP2500599529 - Enalapril 21,390,000 30.557.143 14.973.000
416 PP2500599530 - Enalapril 539,856,000 771.222.858 377.899.200
417 PP2500599531 - Enalapril 219,891,200 314.130.286 153.923.840
418 PP2500599532 - Enalapril + hydrochlorothiazid 1,543,665,600 2.205.236.572 1.080.565.920
419 PP2500599533 - Enalapril + hydrochlorothiazid 3,695,011,600 5.278.588.000 2.586.508.120
420 PP2500599534 - Enalapril + hydrochlorothiazid 2,323,161,000 3.318.801.429 1.626.212.700
421 PP2500599535 - Enalapril + hydrochlorothiazid 3,729,600,000 5.328.000.000 2.610.720.000
422 PP2500599536 - Enalapril + hydrochlorothiazid 435,050,000 621.500.000 304.535.000
423 PP2500599537 - Enalapril + hydrochlorothiazid 922,498,200 1.317.854.572 645.748.740
424 PP2500599538 - Enalapril + hydrochlorothiazid 525,000,000 750.000.000 367.500.000
425 PP2500599539 - Enoxaparin (natri) 158,200,000 226.000.000 110.740.000
426 PP2500599540 - Entecavir 1,955,035,000 2.792.907.143 1.368.524.500
427 PP2500599541 - Eperison 58,143,600 83.062.286 40.700.520
428 PP2500599542 - Ephedrin 556,714,200 795.306.000 389.699.940
429 PP2500599543 - Ephedrin 773,968,598 1.105.669.426 541.778.019
430 PP2500599544 - Eprazinon 183,680,000 262.400.000 128.576.000
431 PP2500599545 - Erythromycin 489,134,268 698.763.240 342.393.988
432 PP2500599546 - Erythromycin 45,170,000 64.528.572 31.619.000
433 PP2500599547 - Erythropoietin 2,105,658,900 3.008.084.143 1.473.961.230
434 PP2500599548 - Erythropoietin 2,513,444,600 3.590.635.143 1.759.411.220
435 PP2500599549 - Erythropoietin 5,105,700,000 7.293.857.143 3.573.990.000
436 PP2500599550 - Erythropoietin 6,646,400,000 9.494.857.143 4.652.480.000
437 PP2500599551 - Erythropoietin 412,800,000 589.714.286 288.960.000
438 PP2500599552 - Erythropoietin 986,400,000 1.409.142.858 690.480.000
439 PP2500599553 - Erythropoietin 1,388,800,000 1.984.000.000 972.160.000
440 PP2500599554 - Esomeprazol 147,835,840 211.194.058 103.485.088
441 PP2500599555 - Esomeprazol 1,112,711,256 1.589.587.509 778.897.880
442 PP2500599556 - Estriol 148,400,000 212.000.000 103.880.000
443 PP2500599557 - Etamsylat 125,500,000 179.285.715 87.850.000
444 PP2500599558 - Ethambutol 256,620,000 366.600.000 179.634.000
445 PP2500599559 - Ethambutol 27,120,000 38.742.858 18.984.000
446 PP2500599560 - Etoricoxib 49,883,360 71.261.943 34.918.352
447 PP2500599561 - Etoricoxib 455,360,400 650.514.858 318.752.280
448 PP2500599562 - Etoricoxib 720,720,000 1.029.600.000 504.504.000
449 PP2500599563 - Etoricoxib 143,871,000 205.530.000 100.709.700
450 PP2500599564 - Ezetimibe 606,080,000 865.828.572 424.256.000
451 PP2500599565 - Famotidin 693,160,000 990.228.572 485.212.000
452 PP2500599566 - Famotidin 324,850,000 464.071.429 227.395.000
453 PP2500599567 - Famotidin 359,667,000 513.810.000 251.766.900
454 PP2500599568 - Famotidin 763,003,500 1.090.005.000 534.102.450
455 PP2500599569 - Felodipin 1,441,440,000 2.059.200.000 1.009.008.000
456 PP2500599570 - Felodipin 996,997,512 1.424.282.160 697.898.259
457 PP2500599571 - Fenofibrat 1,182,500,000 1.689.285.715 827.750.000
458 PP2500599572 - Fenofibrat 630,000,000 900.000.000 441.000.000
459 PP2500599573 - Fenofibrat 1,691,353,400 2.416.219.143 1.183.947.380
460 PP2500599574 - Fenofibrat 1,426,800,000 2.038.285.715 998.760.000
461 PP2500599575 - Fenofibrat 2,766,900,000 3.952.714.286 1.936.830.000
462 PP2500599576 - Fenofibrat 47,970,000 68.528.572 33.579.000
463 PP2500599577 - Fenofibrat 919,159,000 1.313.084.286 643.411.300
464 PP2500599578 - Fenofibrat 1,726,288,200 2.466.126.000 1.208.401.740
465 PP2500599579 - Fentanyl 356,958,000 509.940.000 249.870.600
466 PP2500599580 - Fentanyl 191,309,050 273.298.643 133.916.335
467 PP2500599581 - Fentanyl 351,149,022 501.641.460 245.804.316
468 PP2500599582 - Fentanyl 317,240,000 453.200.000 222.068.000
469 PP2500599583 - Fexofenadin 207,979,200 297.113.143 145.585.440
470 PP2500599584 - Fexofenadin 477,603,000 682.290.000 334.322.100
471 PP2500599585 - Fexofenadin 864,257,600 1.234.653.715 604.980.320
472 PP2500599586 - Fexofenadin 220,422,060 314.888.658 154.295.442
473 PP2500599587 - Fexofenadin 223,872,000 319.817.143 156.710.400
474 PP2500599588 - Flavoxat 107,920,000 154.171.429 75.544.000
475 PP2500599589 - Fluconazol 21,055,257 30.078.939 14.738.680
476 PP2500599590 - Fluconazol 31,897,600 45.568.000 22.328.320
477 PP2500599591 - Fluconazol 49,400,000 70.571.429 34.580.000
478 PP2500599592 - Flunarizin 34,950,000 49.928.572 24.465.000
479 PP2500599593 - Flunarizin 184,985,000 264.264.286 129.489.500
480 PP2500599594 - Fluorometholon 166,320,000 237.600.000 116.424.000
481 PP2500599595 - Fluticason propionat 184,320,000 263.314.286 129.024.000
482 PP2500599596 - Fluvastatin 334,800,000 478.285.715 234.360.000
483 PP2500599597 - Fluvastatin 402,050,000 574.357.143 281.435.000
484 PP2500599598 - Fluvastatin 1,343,952,000 1.919.931.429 940.766.400
485 PP2500599599 - Fluvastatin 598,819,200 855.456.000 419.173.440
486 PP2500599600 - Fluvastatin 359,157,600 513.082.286 251.410.320
487 PP2500599601 - Fosfomycin 160,987,332 229.981.903 112.691.133
488 PP2500599602 - Fosfomycin* 504,000,000 720.000.000 352.800.000
489 PP2500599603 - Furosemid 50,336,000 71.908.572 35.235.200
490 PP2500599604 - Furosemid 80,285,220 114.693.172 56.199.654
491 PP2500599605 - Furosemid 35,340,000 50.485.715 24.738.000
492 PP2500599606 - Furosemid 283,332,000 404.760.000 198.332.400
493 PP2500599607 - Furosemid 11,630,520 16.615.029 8.141.364
494 PP2500599608 - Furosemid 69,737,452 99.624.932 48.816.217
495 PP2500599609 - Furosemid + spironolacton 192,213,000 274.590.000 134.549.100
496 PP2500599610 - Fusidic acid + betamethason 89,266,000 127.522.858 62.486.200
497 PP2500599611 - Gabapentin 132,000,000 188.571.429 92.400.000
498 PP2500599612 - Gabapentin 24,064,000 34.377.143 16.844.800
499 PP2500599613 - Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd 250,800,000 358.285.715 175.560.000
500 PP2500599614 - Gemfibrozil 597,600,000 853.714.286 418.320.000
501 PP2500599615 - Gemfibrozil 1,291,483,200 1.844.976.000 904.038.240
502 PP2500599616 - Gentamicin 23,844,600 34.063.715 16.691.220
503 PP2500599617 - Ginkgo biloba 304,512,000 435.017.143 213.158.400
504 PP2500599618 - Ginkgo biloba 429,660,000 613.800.000 300.762.000
505 PP2500599619 - Ginkgo biloba 304,630,800 435.186.858 213.241.560
506 PP2500599620 - Glibenclamid + metformin 4,093,778,000 5.848.254.286 2.865.644.600
507 PP2500599621 - Glibenclamid + metformin 1,121,445,600 1.602.065.143 785.011.920
508 PP2500599622 - Glibenclamid + metformin 822,400,000 1.174.857.143 575.680.000
509 PP2500599623 - Glibenclamid + metformin 598,367,928 854.811.326 418.857.550
510 PP2500599624 - Glibenclamid + metformin 3,502,800,000 5.004.000.000 2.451.960.000
511 PP2500599625 - Gliclazid 9,058,400,000 12.940.571.429 6.340.880.000
512 PP2500599626 - Gliclazid 1,139,712,000 1.628.160.000 797.798.400
513 PP2500599627 - Gliclazid 2,066,540,000 2.952.200.000 1.446.578.000
514 PP2500599628 - Gliclazid 4,101,720,000 5.859.600.000 2.871.204.000
515 PP2500599629 - Gliclazid 1,197,351,480 1.710.502.115 838.146.036
516 PP2500599630 - Gliclazid 33,500,000 47.857.143 23.450.000
517 PP2500599631 - Gliclazid + metformin 8,167,450,000 11.667.785.715 5.717.215.000
518 PP2500599632 - Gliclazid + metformin 12,381,387,388 17.687.696.269 8.666.971.172
519 PP2500599633 - Glimepirid 140,113,600 200.162.286 98.079.520
520 PP2500599634 - Glimepirid 377,454,000 539.220.000 264.217.800
521 PP2500599635 - Glimepirid 655,969,600 937.099.429 459.178.720
522 PP2500599636 - Glimepirid 637,854,008 911.220.012 446.497.806
523 PP2500599637 - Glimepirid 327,500,000 467.857.143 229.250.000
524 PP2500599638 - Glimepirid + metformin 1,661,920,000 2.374.171.429 1.163.344.000
525 PP2500599639 - Glimepirid + metformin 9,545,600,000 13.636.571.429 6.681.920.000
526 PP2500599640 - Glimepirid + metformin 3,101,724,800 4.431.035.429 2.171.207.360
527 PP2500599641 - Glimepirid + metformin 878,086,000 1.254.408.572 614.660.200
528 PP2500599642 - Glipizid 742,400,000 1.060.571.429 519.680.000
529 PP2500599643 - Glipizid 276,600,000 395.142.858 193.620.000
530 PP2500599644 - Glipizid 1,487,619,000 2.125.170.000 1.041.333.300
531 PP2500599645 - Glipizid 3,296,096,000 4.708.708.572 2.307.267.200
532 PP2500599646 - Glipizid 685,608,000 979.440.000 479.925.600
533 PP2500599647 - Glucosamin 269,531,808 385.045.440 188.672.266
534 PP2500599648 - Glucosamin 506,251,200 723.216.000 354.375.840
535 PP2500599649 - Glucosamin 228,500,000 326.428.572 159.950.000
536 PP2500599650 - Glucosamin 219,000,000 312.857.143 153.300.000
537 PP2500599651 - Glucose 71,820,000 102.600.000 50.274.000
538 PP2500599652 - Glucose 82,758,060 118.225.800 57.930.642
539 PP2500599653 - Glucose 10,861,760 15.516.800 7.603.232
540 PP2500599654 - Glucose 4,968,000 7.097.143 3.477.600
541 PP2500599655 - Glucose 503,200,000 718.857.143 352.240.000
542 PP2500599656 - Glucose 1,078,646,400 1.540.923.429 755.052.480
543 PP2500599657 - Glucose 143,312,000 204.731.429 100.318.400
544 PP2500599658 - Glutathion 1,525,500,000 2.179.285.715 1.067.850.000
545 PP2500599659 - Glycerin 359,150,400 513.072.000 251.405.280
546 PP2500599660 - Glycerol 226,167,480 323.096.400 158.317.236
547 PP2500599661 - Glyceryl trinitrat 7,200,000 10.285.715 5.040.000
548 PP2500599662 - Glyceryl trinitrat 175,099,500 250.142.143 122.569.650
549 PP2500599663 - Glyceryl trinitrat 84,480,000 120.685.715 59.136.000
550 PP2500599664 - Haloperidol 80,757,600 115.368.000 56.530.320
551 PP2500599665 - Haloperidol 18,270,000 26.100.000 12.789.000
552 PP2500599666 - Haloperidol 260,000,000 371.428.572 182.000.000
553 PP2500599667 - Heparin natri 479,160,000 684.514.286 335.412.000
554 PP2500599668 - Heparin natri 5,689,680,000 8.128.114.286 3.982.776.000
555 PP2500599669 - Heparin natri 4,659,900,000 6.657.000.000 3.261.930.000
556 PP2500599670 - Huyết thanh kháng uốn ván 296,238,600 423.198.000 207.367.020
557 PP2500599671 - Hydrocortison 12,978,000 18.540.000 9.084.600
558 PP2500599672 - Hydrocortison 303,072,000 432.960.000 212.150.400
559 PP2500599673 - Hydrocortison 306,000,000 437.142.858 214.200.000
560 PP2500599674 - Hydroxypropylmethylcellulose 361,200,000 516.000.000 252.840.000
561 PP2500599675 - Ibuprofen 100,800,000 144.000.000 70.560.000
562 PP2500599676 - Ibuprofen 358,360,000 511.942.858 250.852.000
563 PP2500599677 - Ibuprofen 134,616,132 192.308.760 94.231.293
564 PP2500599678 - Ibuprofen 154,880,000 221.257.143 108.416.000
565 PP2500599679 - Ibuprofen 19,353,600 27.648.000 13.547.520
566 PP2500599680 - Ibuprofen 68,610,192 98.014.560 48.027.135
567 PP2500599681 - Ibuprofen 529,690,000 756.700.000 370.783.000
568 PP2500599682 - Ibuprofen 228,670,000 326.671.429 160.069.000
569 PP2500599683 - Ibuprofen + codein 195,480,600 279.258.000 136.836.420
570 PP2500599684 - Imidapril 304,140,000 434.485.715 212.898.000
571 PP2500599685 - Indapamid 160,742,400 229.632.000 112.519.680
572 PP2500599686 - Insulin analog, tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) 586,089,784 837.271.120 410.262.849
573 PP2500599687 - Insulin analog, tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) 183,920,000 262.742.858 128.744.000
574 PP2500599688 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn 2,744,560,000 3.920.800.000 1.921.192.000
575 PP2500599689 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian 1,399,619,060 1.999.455.800 979.733.342
576 PP2500599690 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian 1,911,411,660 2.730.588.086 1.337.988.162
577 PP2500599691 - Insulin người trộn, hỗn hợp 5,289,600,000 7.556.571.429 3.702.720.000
578 PP2500599692 - Insulin người trộn, hỗn hợp 856,544,780 1.223.635.400 599.581.346
579 PP2500599693 - Insulin người trộn, hỗn hợp 4,505,355,860 6.436.222.658 3.153.749.102
580 PP2500599694 - Insulin người trộn, hỗn hợp 2,828,304,000 4.040.434.286 1.979.812.800
581 PP2500599695 - Insulin người trộn, hỗn hợp 4,445,792,000 6.351.131.429 3.112.054.400
582 PP2500599696 - Insulin người trộn, hỗn hợp 1,405,024,000 2.007.177.143 983.516.800
583 PP2500599697 - Insulin người trộn, hỗn hợp 321,806,600 459.723.715 225.264.620
584 PP2500599698 - Ipratropium + salbutamol 644,716,800 921.024.000 451.301.760
585 PP2500599699 - Ipratropium + salbutamol 73,320,000 104.742.858 51.324.000
586 PP2500599700 - Ipratropium + salbutamol 1,290,240,000 1.843.200.000 903.168.000
587 PP2500599701 - Irbesartan 2,917,807,200 4.168.296.000 2.042.465.040
588 PP2500599702 - Irbesartan 1,018,250,000 1.454.642.858 712.775.000
589 PP2500599703 - Irbesartan + hydroclorothiazid 463,042,000 661.488.572 324.129.400
590 PP2500599704 - Irbesartan + hydroclorothiazid 736,000,000 1.051.428.572 515.200.000
591 PP2500599705 - Irbesartan + hydroclorothiazid 334,200,000 477.428.572 233.940.000
592 PP2500599706 - Isoniazid 945,000 1.350.000 661.500
593 PP2500599707 - Isoniazid 1,620,000 2.314.286 1.134.000
594 PP2500599708 - Isosorbid 308,700,000 441.000.000 216.090.000
595 PP2500599709 - Isosorbid 147,030,000 210.042.858 102.921.000
596 PP2500599710 - Isosorbid 144,480,000 206.400.000 101.136.000
597 PP2500599711 - Isosorbid 200,060,000 285.800.000 140.042.000
598 PP2500599712 - Isosorbid 739,440,000 1.056.342.858 517.608.000
599 PP2500599713 - Isosorbid 46,944,000 67.062.858 32.860.800
600 PP2500599714 - Isotretinoin 8,593,200 12.276.000 6.015.240
601 PP2500599715 - Isotretinoin 88,148,400 125.926.286 61.703.880
602 PP2500599716 - Itraconazol 173,665,800 248.094.000 121.566.060
603 PP2500599717 - Itraconazol 25,756,800 36.795.429 18.029.760
604 PP2500599718 - Ivabradin 24,244,000 34.634.286 16.970.800
605 PP2500599719 - Ivabradin 484,160,000 691.657.143 338.912.000
606 PP2500599720 - Kali clorid 145,727,400 208.182.000 102.009.180
607 PP2500599721 - Kali clorid 76,094,300 108.706.143 53.266.010
608 PP2500599722 - Kali clorid 58,523,420 83.604.886 40.966.394
609 PP2500599723 - Kẽm gluconat 128,022,000 182.888.572 89.615.400
610 PP2500599724 - Kẽm gluconat 184,500,000 263.571.429 129.150.000
611 PP2500599725 - Kẽm gluconat 21,998,000 31.425.715 15.398.600
612 PP2500599726 - Kẽm gluconat 114,000,000 162.857.143 79.800.000
613 PP2500599727 - Kẽm gluconat 27,776,000 39.680.000 19.443.200
614 PP2500599728 - Ketamin 4,705,920 6.722.743 3.294.144
615 PP2500599729 - Ketamin 3,268,000 4.668.572 2.287.600
616 PP2500599730 - Ketoprofen 750,654,660 1.072.363.800 525.458.262
617 PP2500599731 - Ketoprofen 217,251,000 310.358.572 152.075.700
618 PP2500599732 - Ketoprofen 341,395,600 487.708.000 238.976.920
619 PP2500599733 - Ketoprofen 74,676,000 106.680.000 52.273.200
620 PP2500599734 - Ketorolac 255,864,000 365.520.000 179.104.800
621 PP2500599735 - Ketotifen 51,679,320 73.827.600 36.175.524
622 PP2500599736 - Ketotifen 48,780,000 69.685.715 34.146.000
623 PP2500599737 - Lacidipin 1,673,200 2.390.286 1.171.240
624 PP2500599738 - Lacidipin 701,964,000 1.002.805.715 491.374.800
625 PP2500599739 - Lacidipin 132,573,500 189.390.715 92.801.450
626 PP2500599740 - Lacidipin 424,200,000 606.000.000 296.940.000
627 PP2500599741 - Lacidipin 508,800,000 726.857.143 356.160.000
628 PP2500599742 - Lactobacillus acidophilus 441,645,120 630.921.600 309.151.584
629 PP2500599743 - Lactobacillus acidophilus 614,460,000 877.800.000 430.122.000
630 PP2500599744 - Lactulose 17,200,000 24.571.429 12.040.000
631 PP2500599745 - Lactulose 63,307,200 90.438.858 44.315.040
632 PP2500599746 - Lansoprazol 1,465,200,000 2.093.142.858 1.025.640.000
633 PP2500599747 - Lansoprazol 2,315,250,000 3.307.500.000 1.620.675.000
634 PP2500599748 - Lansoprazol 308,880,000 441.257.143 216.216.000
635 PP2500599749 - Lercanidipin hydroclorid 206,080,000 294.400.000 144.256.000
636 PP2500599750 - Levocetirizin 504,720,000 721.028.572 353.304.000
637 PP2500599751 - Levodopa + benserazid 137,172,000 195.960.000 96.020.400
638 PP2500599752 - Levodopa + carbidopa 556,000,000 794.285.715 389.200.000
639 PP2500599753 - Levodopa + carbidopa 102,995,200 147.136.000 72.096.640
640 PP2500599754 - Levodopa + carbidopa 1,061,696,000 1.516.708.572 743.187.200
641 PP2500599755 - Levofloxacin 176,400,000 252.000.000 123.480.000
642 PP2500599756 - Levofloxacin 52,000,000 74.285.715 36.400.000
643 PP2500599757 - Levofloxacin 1,466,163,500 2.094.519.286 1.026.314.450
644 PP2500599758 - Levomepromazin 407,458,800 582.084.000 285.221.160
645 PP2500599759 - Levomepromazin 908,212,800 1.297.446.858 635.748.960
646 PP2500599760 - Levothyroxin 118,800,200 169.714.572 83.160.140
647 PP2500599761 - Levothyroxin 131,861,360 188.373.372 92.302.952
648 PP2500599762 - Levothyroxin 82,680,000 118.114.286 57.876.000
649 PP2500599763 - Levothyroxin 323,988,000 462.840.000 226.791.600
650 PP2500599764 - Levothyroxin 56,190,600 80.272.286 39.333.420
651 PP2500599765 - Lidocain 86,496,000 123.565.715 60.547.200
652 PP2500599766 - Lidocain 366,101,180 523.001.686 256.270.826
653 PP2500599767 - Lidocain 122,140,000 174.485.715 85.498.000
654 PP2500599768 - Lidocain hydroclorid 142,350,000 203.357.143 99.645.000
655 PP2500599769 - Lidocain hydroclorid 7,171,500 10.245.000 5.020.050
656 PP2500599770 - Lidocain + epinephrin (adrenalin) 32,193,000 45.990.000 22.535.100
657 PP2500599771 - Linagliptin 258,496,000 369.280.000 180.947.200
658 PP2500599772 - Linezolid 623,872,000 891.245.715 436.710.400
659 PP2500599773 - Lisinopril 963,360,000 1.376.228.572 674.352.000
660 PP2500599774 - Lisinopril 24,534,400 35.049.143 17.174.080
661 PP2500599775 - Lisinopril 443,898,000 634.140.000 310.728.600
662 PP2500599776 - Lisinopril 137,200,000 196.000.000 96.040.000
663 PP2500599777 - Lisinopril 523,130,800 747.329.715 366.191.560
664 PP2500599778 - Lisinopril + hydroclorothiazid 669,000,000 955.714.286 468.300.000
665 PP2500599779 - Lisinopril + hydroclorothiazid 1,107,000,000 1.581.428.572 774.900.000
666 PP2500599780 - Lisinopril + hydroclorothiazid 429,140,000 613.057.143 300.398.000
667 PP2500599781 - Lisinopril + hydroclorothiazid 531,882,000 759.831.429 372.317.400
668 PP2500599782 - Lisinopril + hydroclorothiazid 348,450,000 497.785.715 243.915.000
669 PP2500599783 - Lisinopril + hydroclorothiazid 83,860,000 119.800.000 58.702.000
670 PP2500599784 - Lisinopril + hydroclorothiazid 1,019,844,000 1.456.920.000 713.890.800
671 PP2500599785 - Lopinavir + Ritonavir 521,781,120 745.401.600 365.246.784
672 PP2500599786 - Lopinavir + Ritonavir 913,116,960 1.304.452.800 639.181.872
673 PP2500599787 - Loratadin 1,010,992,500 1.444.275.000 707.694.750
674 PP2500599788 - Loratadin 759,474,150 1.084.963.072 531.631.905
675 PP2500599789 - Loratadin 93,600,000 133.714.286 65.520.000
676 PP2500599790 - Loratadine 9,405,000 13.435.715 6.583.500
677 PP2500599791 - Loratadine 4,551,750 6.502.500 3.186.225
678 PP2500599792 - L-Ornithin - L-aspartat 176,400,000 252.000.000 123.480.000
679 PP2500599793 - L-Ornithin - L-aspartat 1,032,500,000 1.475.000.000 722.750.000
680 PP2500599794 - Losartan 181,440,000 259.200.000 127.008.000
681 PP2500599795 - Losartan 464,049,600 662.928.000 324.834.720
682 PP2500599796 - Losartan 797,179,887 1.138.828.410 558.025.921
683 PP2500599797 - Losartan + Amlodipin 3,116,400,000 4.452.000.000 2.181.480.000
684 PP2500599798 - Losartan + Amlodipin 2,241,200,000 3.201.714.286 1.568.840.000
685 PP2500599799 - Losartan + hydroclorothiazid 298,792,000 426.845.715 209.154.400
686 PP2500599800 - Losartan + hydroclorothiazid 692,360,000 989.085.715 484.652.000
687 PP2500599801 - Losartan + hydroclorothiazid 2,743,920,000 3.919.885.715 1.920.744.000
688 PP2500599802 - Losartan + hydroclorothiazid 391,500,000 559.285.715 274.050.000
689 PP2500599803 - Losartan + hydroclorothiazid 24,576,000 35.108.572 17.203.200
690 PP2500599804 - Lovastatin 939,120,000 1.341.600.000 657.384.000
691 PP2500599805 - Lovastatin 2,772,401,800 3.960.574.000 1.940.681.260
692 PP2500599806 - Lovastatin 1,478,185,200 2.111.693.143 1.034.729.640
693 PP2500599807 - Lovastatin 1,102,640,000 1.575.200.000 771.848.000
694 PP2500599808 - Lovastatin 782,400,000 1.117.714.286 547.680.000
695 PP2500599809 - Loxoprofen 643,520,000 919.314.286 450.464.000
696 PP2500599810 - Lynestrenol 1,982,400 2.832.000 1.387.680
697 PP2500599811 - Lysin + Vitamin + Khoángchất 20,886,000 29.837.143 14.620.200
698 PP2500599812 - Magnesi aspartat + kali aspartat 351,031,660 501.473.800 245.722.162
699 PP2500599813 - Magnesi aspartat + kali aspartat 537,880,000 768.400.000 376.516.000
700 PP2500599814 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd 254,650,000 363.785.715 178.255.000
701 PP2500599815 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd 503,272,000 718.960.000 352.290.400
702 PP2500599816 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd 508,689,720 726.699.600 356.082.804
703 PP2500599817 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd 263,154,400 375.934.858 184.208.080
704 PP2500599818 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd 792,412,824 1.132.018.320 554.688.977
705 PP2500599819 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd 580,350,000 829.071.429 406.245.000
706 PP2500599820 - Magnesi Hydroxyd + Nhôm Hydroxyd + Simethicon 845,199,600 1.207.428.000 591.639.720
707 PP2500599821 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon 854,804,400 1.221.149.143 598.363.080
708 PP2500599822 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon 491,400,000 702.000.000 343.980.000
709 PP2500599823 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 1,858,038,000 2.654.340.000 1.300.626.600
710 PP2500599824 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 104,522,132 149.317.332 73.165.493
711 PP2500599825 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 555,500,000 793.571.429 388.850.000
712 PP2500599826 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 303,840,000 434.057.143 212.688.000
713 PP2500599827 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon 680,108,000 971.582.858 476.075.600
714 PP2500599828 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 305,560,836 436.515.480 213.892.586
715 PP2500599829 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 151,228,000 216.040.000 105.859.600
716 PP2500599830 - Magnesi lactat + Vitamin B6 99,528,000 142.182.858 69.669.600
717 PP2500599831 - Magnesi sulfat 6,635,200 9.478.858 4.644.640
718 PP2500599832 - Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd 576,897,720 824.139.600 403.828.404
719 PP2500599833 - Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd 258,552,000 369.360.000 180.986.400
720 PP2500599834 - Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd 200,830,000 286.900.000 140.581.000
721 PP2500599835 - Manitol 118,400,000 169.142.858 82.880.000
722 PP2500599836 - Mebeverin hydroclorid 207,075,400 295.822.000 144.952.780
723 PP2500599837 - Meclophenoxat 108,000,000 154.285.715 75.600.000
724 PP2500599838 - Meclophenoxat 566,030,000 808.614.286 396.221.000
725 PP2500599839 - Meclophenoxat 645,870,400 922.672.000 452.109.280
726 PP2500599840 - Meloxicam 205,574,880 293.678.400 143.902.416
727 PP2500599841 - Meloxicam 188,850,024 269.785.749 132.195.017
728 PP2500599842 - Mesalazin/mesalamin 68,080,000 97.257.143 47.656.000
729 PP2500599843 - Metformin 6,076,177,000 8.680.252.858 4.253.323.900
730 PP2500599844 - Metformin 5,190,878,720 7.415.541.029 3.633.615.104
731 PP2500599845 - Metformin 3,935,470,400 5.622.100.572 2.754.829.280
732 PP2500599846 - Metformin 1,299,556,480 1.856.509.258 909.689.536
733 PP2500599847 - Metformin 3,881,080,000 5.544.400.000 2.716.756.000
734 PP2500599848 - Metformin 8,434,587,600 12.049.410.858 5.904.211.320
735 PP2500599849 - Metformin 567,675,000 810.964.286 397.372.500
736 PP2500599850 - Metformin 71,500,000 102.142.858 50.050.000
737 PP2500599851 - Metformin 123,225,000 176.035.715 86.257.500
738 PP2500599852 - Metformin 37,245,000 53.207.143 26.071.500
739 PP2500599853 - Metformin 71,625,000 102.321.429 50.137.500
740 PP2500599854 - Methocarbamol 949,779,348 1.356.827.640 664.845.544
741 PP2500599855 - Methyl ergometrin maleat 85,606,420 122.294.886 59.924.494
742 PP2500599856 - Methyl prednisolon 273,460,000 390.657.143 191.422.000
743 PP2500599857 - Methyl prednisolon 133,370,720 190.529.600 93.359.504
744 PP2500599858 - Methyl prednisolon 207,267,312 296.096.160 145.087.119
745 PP2500599859 - Methyl prednisolon 6,585,895,946 9.408.422.780 4.610.127.163
746 PP2500599860 - Methyl prednisolon 4,378,694,700 6.255.278.143 3.065.086.290
747 PP2500599861 - Methyl prednisolon 348,024,000 497.177.143 243.616.800
748 PP2500599862 - Methyl prednisolon 354,043,200 505.776.000 247.830.240
749 PP2500599863 - Methyl prednisolon 1,529,651,600 2.185.216.572 1.070.756.120
750 PP2500599864 - Methyl prednisolon 1,151,070,000 1.644.385.715 805.749.000
751 PP2500599865 - Methyl prednisolon 778,924,000 1.112.748.572 545.246.800
752 PP2500599866 - Methyl prednisolon 524,640,000 749.485.715 367.248.000
753 PP2500599867 - Methyldopa 296,262,400 423.232.000 207.383.680
754 PP2500599868 - Methyldopa 93,000,000 132.857.143 65.100.000
755 PP2500599869 - Metoprolol 587,520,000 839.314.286 411.264.000
756 PP2500599870 - Metoprolol 796,800,000 1.138.285.715 557.760.000
757 PP2500599871 - Metronidazol 121,590,000 173.700.000 85.113.000
758 PP2500599872 - Metronidazol 76,599,900 109.428.429 53.619.930
759 PP2500599873 - Metronidazol 135,040,472 192.914.960 94.528.331
760 PP2500599874 - Metronidazol 876,502,440 1.252.146.343 613.551.708
761 PP2500599875 - Metronidazol 987,663,000 1.410.947.143 691.364.100
762 PP2500599876 - Miconazol 73,800,000 105.428.572 51.660.000
763 PP2500599877 - Midazolam 5,985,000 8.550.000 4.189.500
764 PP2500599878 - Midazolam 426,510,000 609.300.000 298.557.000
765 PP2500599879 - Midazolam 383,106,000 547.294.286 268.174.200
766 PP2500599880 - Midazolam 24,067,000 34.381.429 16.846.900
767 PP2500599881 - Midazolam 226,800 324.000 158.760
768 PP2500599882 - Mirtazapine 357,000,000 510.000.000 249.900.000
769 PP2500599883 - Misoprostol 470,106,000 671.580.000 329.074.200
770 PP2500599884 - Misoprostol 58,368,360 83.383.372 40.857.852
771 PP2500599885 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat 62,370,000 89.100.000 43.659.000
772 PP2500599886 - Montelukast 156,000,000 222.857.143 109.200.000
773 PP2500599887 - Montelukast 920,160,000 1.314.514.286 644.112.000
774 PP2500599888 - Montelukast 50,411,200 72.016.000 35.287.840
775 PP2500599889 - Montelukast 32,847,440 46.924.915 22.993.208
776 PP2500599890 - Morphin 746,564,000 1.066.520.000 522.594.800
777 PP2500599891 - Morphin hydroclorid/ sulfat 64,960,000 92.800.000 45.472.000
778 PP2500599892 - Morphin hydroclorid/ sulfat 11,976,250 17.108.929 8.383.375
779 PP2500599893 - Moxifloxacin 395,010,000 564.300.000 276.507.000
780 PP2500599894 - Moxifloxacin 817,820,000 1.168.314.286 572.474.000
781 PP2500599895 - Moxifloxacin 223,280,000 318.971.429 156.296.000
782 PP2500599896 - Moxifloxacin + dexamethason 201,200,000 287.428.572 140.840.000
783 PP2500599897 - Mupirocin 99,831,000 142.615.715 69.881.700
784 PP2500599898 - Mupirocin 197,996,400 282.852.000 138.597.480
785 PP2500599899 - Mupirocin 88,754,796 126.792.566 62.128.358
786 PP2500599900 - Naloxon hydroclorid 23,284,800 33.264.000 16.299.360
787 PP2500599901 - Naproxen 163,418,000 233.454.286 114.392.600
788 PP2500599902 - Naproxen 100,800,000 144.000.000 70.560.000
789 PP2500599903 - Naproxen 163,170,000 233.100.000 114.219.000
790 PP2500599904 - Natamycin 595,520,000 850.742.858 416.864.000
791 PP2500599905 - Natri clorid 317,520,000 453.600.000 222.264.000
792 PP2500599906 - Natri Clorid 1,897,428,000 2.710.611.429 1.328.199.600
793 PP2500599907 - Natri clorid 7,298,391,720 10.426.273.886 5.108.874.204
794 PP2500599908 - Natri clorid 693,261,800 990.374.000 485.283.260
795 PP2500599909 - Natri clorid 193,383,180 276.261.686 135.368.226
796 PP2500599910 - Natri clorid 36,353,100 51.933.000 25.447.170
797 PP2500599911 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan 209,580,000 299.400.000 146.706.000
798 PP2500599912 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan 267,322,100 381.888.715 187.125.470
799 PP2500599913 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan 252,840,000 361.200.000 176.988.000
800 PP2500599914 - Natri clorid+ Kali clorid+ Natri citrat+ Glucose khan+ Kẽm gluconat 553,230,000 790.328.572 387.261.000
801 PP2500599915 - Natri hyaluronat 141,360,436 201.943.480 98.952.306
802 PP2500599916 - Natri hyaluronat 478,500,000 683.571.429 334.950.000
803 PP2500599917 - Natri hyaluronat 324,295,400 463.279.143 227.006.780
804 PP2500599918 - Natri hydrocarbonat 153,472,000 219.245.715 107.430.400
805 PP2500599919 - Natri valproat 88,200,000 126.000.000 61.740.000
806 PP2500599920 - Nebivolol 297,500,000 425.000.000 208.250.000
807 PP2500599921 - Nebivolol 121,412,000 173.445.715 84.988.400
808 PP2500599922 - Nebivolol 964,800,000 1.378.285.715 675.360.000
809 PP2500599923 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason 712,396,000 1.017.708.572 498.677.200
810 PP2500599924 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason 624,377,180 891.967.400 437.064.026
811 PP2500599925 - Neostigmin metylsulfat 74,888,000 106.982.858 52.421.600
812 PP2500599926 - Neostigmin metylsulfat 18,535,552 26.479.360 12.974.887
813 PP2500599927 - Nhũ dịch lipid 50,481,828 72.116.898 35.337.280
814 PP2500599928 - Nicardipin 157,500,000 225.000.000 110.250.000
815 PP2500599929 - Nicardipin 267,336,000 381.908.572 187.135.200
816 PP2500599930 - Nicorandil 279,447,600 399.210.858 195.613.320
817 PP2500599931 - Nicorandil 637,994,000 911.420.000 446.595.800
818 PP2500599932 - Nicorandil 465,256,000 664.651.429 325.679.200
819 PP2500599933 - Nicorandil 953,674,554 1.362.392.220 667.572.188
820 PP2500599934 - Nifedipin 3,129,741,720 4.471.059.600 2.190.819.204
821 PP2500599935 - Nifedipin 1,225,114,800 1.750.164.000 857.580.360
822 PP2500599936 - Nifedipin 29,736,000 42.480.000 20.815.200
823 PP2500599937 - Nifuroxazid 214,740,960 306.772.800 150.318.672
824 PP2500599938 - Nizatidin 46,620,000 66.600.000 32.634.000
825 PP2500599939 - Nizatidin 55,664,000 79.520.000 38.964.800
826 PP2500599940 - Nor-adrenalin/Nor-epinephrin 173,331,600 247.616.572 121.332.120
827 PP2500599941 - Nor-adrenalin/Nor-epinephrin 28,470,400 40.672.000 19.929.280
828 PP2500599942 - Nor-adrenalin/Nor-epinephrin 81,840,000 116.914.286 57.288.000
829 PP2500599943 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) 15,888,600 22.698.000 11.122.020
830 PP2500599944 - Nước cất pha tiêm 121,135,200 173.050.286 84.794.640
831 PP2500599945 - Nước cất pha tiêm 1,872,518,400 2.675.026.286 1.310.762.880
832 PP2500599946 - Nước cất pha tiêm 1,314,754,014 1.878.220.020 920.327.810
833 PP2500599947 - Nystatin + neomycin + polymyxin B 1,603,690,300 2.290.986.143 1.122.583.210
834 PP2500599948 - Ofloxacin 1,274,890,000 1.821.271.429 892.423.000
835 PP2500599949 - Ofloxacin 105,800,000 151.142.858 74.060.000
836 PP2500599950 - Ofloxacin 802,531,600 1.146.473.715 561.772.120
837 PP2500599951 - Ofloxacin 1,582,700,000 2.261.000.000 1.107.890.000
838 PP2500599952 - Ofloxacin 52,915,200 75.593.143 37.040.640
839 PP2500599953 - Ofloxacin 366,926,000 524.180.000 256.848.200
840 PP2500599954 - Ofloxacin 705,760,000 1.008.228.572 494.032.000
841 PP2500599955 - Olanzapin 880,992,000 1.258.560.000 616.694.400
842 PP2500599956 - Olanzapin 17,180,800 24.544.000 12.026.560
843 PP2500599957 - Olanzapin 7,182,000 10.260.000 5.027.400
844 PP2500599958 - Omeprazol 197,136,000 281.622.858 137.995.200
845 PP2500599959 - Omeprazol 46,835,040 66.907.200 32.784.528
846 PP2500599960 - Oxacilin 951,820,800 1.359.744.000 666.274.560
847 PP2500599961 - Oxacilin 1,149,125,000 1.641.607.143 804.387.500
848 PP2500599962 - Oxacilin 202,776,000 289.680.000 141.943.200
849 PP2500599963 - Oxacilin 59,976,000 85.680.000 41.983.200
850 PP2500599964 - Oxcarbazepin 32,726,400 46.752.000 22.908.480
851 PP2500599965 - Oxytocin 1,037,520,000 1.482.171.429 726.264.000
852 PP2500599966 - Oxytocin 37,565,300 53.664.715 26.295.710
853 PP2500599967 - Oxytocin 200,166,400 285.952.000 140.116.480
854 PP2500599968 - Panax Notoginseng Saponins 1,316,700,000 1.881.000.000 921.690.000
855 PP2500599969 - Pantoprazol 796,320,000 1.137.600.000 557.424.000
856 PP2500599970 - Pantoprazol 480,230,400 686.043.429 336.161.280
857 PP2500599971 - Pantoprazol 34,413,930 49.162.758 24.089.751
858 PP2500599972 - Pantoprazol 283,340,000 404.771.429 198.338.000
859 PP2500599973 - Papaverin hydroclorid 48,205,180 68.864.543 33.743.626
860 PP2500599974 - Paracetamol 285,593,600 407.990.858 199.915.520
861 PP2500599975 - Paracetamol 420,105,960 600.151.372 294.074.172
862 PP2500599976 - Paracetamol 14,616,000 20.880.000 10.231.200
863 PP2500599977 - Paracetamol 449,410,800 642.015.429 314.587.560
864 PP2500599978 - Paracetamol 879,920,000 1.257.028.572 615.944.000
865 PP2500599979 - Paracetamol 187,379,500 267.685.000 131.165.650
866 PP2500599980 - Paracetamol 761,491,200 1.087.844.572 533.043.840
867 PP2500599981 - Paracetamol 16,400,000 23.428.572 11.480.000
868 PP2500599982 - Paracetamol 747,500 1.067.858 523.250
869 PP2500599983 - Paracetamol 264,975,000 378.535.715 185.482.500
870 PP2500599984 - Paracetamol 40,698,000 58.140.000 28.488.600
871 PP2500599985 - Paracetamol 3,880,821,050 5.544.030.072 2.716.574.735
872 PP2500599986 - Paracetamol 206,666,800 295.238.286 144.666.760
873 PP2500599987 - Paracetamol 67,260,000 96.085.715 47.082.000
874 PP2500599988 - Paracetamol 8,600,000 12.285.715 6.020.000
875 PP2500599989 - Paracetamol + chlorpheniramin 137,846,400 196.923.429 96.492.480
876 PP2500599990 - Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrin 63,232,000 90.331.429 44.262.400
877 PP2500599991 - Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrin 29,084,800 41.549.715 20.359.360
878 PP2500599992 - Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrin 193,110,000 275.871.429 135.177.000
879 PP2500599993 - Paracetamol + codein phosphat 51,189,000 73.127.143 35.832.300
880 PP2500599994 - Paracetamol + codein phosphat 155,000,000 221.428.572 108.500.000
881 PP2500599995 - Paracetamol + methocarbamol 1,203,600,000 1.719.428.572 842.520.000
882 PP2500599996 - Paracetamol + methocarbamol 1,223,660,000 1.748.085.715 856.562.000
883 PP2500599997 - Paracetamol + methocarbamol 805,983,800 1.151.405.429 564.188.660
884 PP2500599998 - Paracetamol + phenylephrin + dextromethorphan 29,857,000 42.652.858 20.899.900
885 PP2500599999 - Perindopril 118,395,480 169.136.400 82.876.836
886 PP2500600000 - Perindopril + amlodipin 3,532,158,000 5.045.940.000 2.472.510.600
887 PP2500600001 - Perindopril + amlodipin 982,640,000 1.403.771.429 687.848.000
888 PP2500600002 - Perindopril + amlodipin 66,000,000 94.285.715 46.200.000
889 PP2500600003 - Perindopril + amlodipin 2,020,440,000 2.886.342.858 1.414.308.000
890 PP2500600004 - Perindopril + amlodipin 955,405,000 1.364.864.286 668.783.500
891 PP2500600005 - Perindopril + amlodipin 3,347,212,000 4.781.731.429 2.343.048.400
892 PP2500600006 - Perindopril + amlodipin 3,610,772,000 5.158.245.715 2.527.540.400
893 PP2500600007 - Perindopril + amlodipin 1,980,806,400 2.829.723.429 1.386.564.480
894 PP2500600008 - Perindopril + indapamid 3,019,900,000 4.314.142.858 2.113.930.000
895 PP2500600009 - Perindopril + indapamid 633,622,200 905.174.572 443.535.540
896 PP2500600010 - Perindopril + indapamid 3,359,534,900 4.799.335.572 2.351.674.430
897 PP2500600011 - Perindopril + indapamid 228,690,000 326.700.000 160.083.000
898 PP2500600012 - Phenobarbital 10,122,000 14.460.000 7.085.400
899 PP2500600013 - Phenobarbital 306,576,900 437.967.000 214.603.830
900 PP2500600014 - Phenobarbital 55,414,000 79.162.858 38.789.800
901 PP2500600015 - Phenobarbital 3,130,000 4.471.429 2.191.000
902 PP2500600016 - Phenobarbital 12,608,400 18.012.000 8.825.880
903 PP2500600017 - Phenobarbital 43,950,060 62.785.800 30.765.042
904 PP2500600018 - Phenylephrin 51,739,800 73.914.000 36.217.860
905 PP2500600019 - Phenytoin 15,052,800 21.504.000 10.536.960
906 PP2500600020 - Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol 423,630,500 605.186.429 296.541.350
907 PP2500600021 - Phytomenadion 2,682,000 3.831.429 1.877.400
908 PP2500600022 - Phytomenadion 32,975,000 47.107.143 23.082.500
909 PP2500600023 - Piperacilin 465,123,060 664.461.515 325.586.142
910 PP2500600024 - Piperacilin (Piperacillin) 1,312,899,000 1.875.570.000 919.029.300
911 PP2500600025 - Piperacilin + tazobactam 3,408,508,800 4.869.298.286 2.385.956.160
912 PP2500600026 - Piracetam 43,460,000 62.085.715 30.422.000
913 PP2500600027 - Piracetam 1,523,200,000 2.176.000.000 1.066.240.000
914 PP2500600028 - Piracetam 1,900,300,000 2.714.714.286 1.330.210.000
915 PP2500600029 - Piracetam 1,705,100,000 2.435.857.143 1.193.570.000
916 PP2500600030 - Piracetam 1,558,536,000 2.226.480.000 1.090.975.200
917 PP2500600031 - Piracetam 736,080,000 1.051.542.858 515.256.000
918 PP2500600032 - Piracetam 1,870,080,000 2.671.542.858 1.309.056.000
919 PP2500600033 - Piroxicam 1,478,915,136 2.112.735.909 1.035.240.596
920 PP2500600034 - Piroxicam 203,616,000 290.880.000 142.531.200
921 PP2500600035 - Piroxicam 647,352,000 924.788.572 453.146.400
922 PP2500600036 - Piroxicam 11,426,800 16.324.000 7.998.760
923 PP2500600037 - Polyethylen glycol + propylen glycol 126,210,000 180.300.000 88.347.000
924 PP2500600038 - Polyethylen glycol + Propylen glycol 103,720,000 148.171.429 72.604.000
925 PP2500600039 - Polystyren 182,280,000 260.400.000 127.596.000
926 PP2500600040 - Povidon iodin (Povidon iod) 741,060,000 1.058.657.143 518.742.000
927 PP2500600041 - Povidon iodin (Povidon iod) 326,533,900 466.477.000 228.573.730
928 PP2500600042 - Povidone iod 171,900,000 245.571.429 120.330.000
929 PP2500600043 - Pravastatin 25,132,000 35.902.858 17.592.400
930 PP2500600044 - Pravastatin 4,767,644,000 6.810.920.000 3.337.350.800
931 PP2500600045 - Pravastatin 1,350,292,000 1.928.988.572 945.204.400
932 PP2500600046 - Pravastatin 601,700,000 859.571.429 421.190.000
933 PP2500600047 - Pravastatin 2,122,080,800 3.031.544.000 1.485.456.560
934 PP2500600048 - Pravastatin 1,370,015,000 1.957.164.286 959.010.500
935 PP2500600049 - Pravastatin 1,428,840,000 2.041.200.000 1.000.188.000
936 PP2500600050 - Prednisolon 4,224,000 6.034.286 2.956.800
937 PP2500600051 - Prednisolon 107,410,800 153.444.000 75.187.560
938 PP2500600052 - Pregabalin 133,856,000 191.222.858 93.699.200
939 PP2500600053 - Pregabalin 151,000,000 215.714.286 105.700.000
940 PP2500600054 - Pregabalin 153,204,000 218.862.858 107.242.800
941 PP2500600055 - Pregabalin 42,634,280 60.906.115 29.843.996
942 PP2500600056 - Progesteron 56,160,000 80.228.572 39.312.000
943 PP2500600057 - Progesteron 24,696,000 35.280.000 17.287.200
944 PP2500600058 - Progesteron 42,000,000 60.000.000 29.400.000
945 PP2500600059 - Progesteron 307,440,000 439.200.000 215.208.000
946 PP2500600060 - Propofol 1,066,800,000 1.524.000.000 746.760.000
947 PP2500600061 - Propylthiouracil 61,425,400 87.750.572 42.997.780
948 PP2500600062 - Propylthiouracil 11,643,600 16.633.715 8.150.520
949 PP2500600063 - Pyrazinamid 2,425,000 3.464.286 1.697.500
950 PP2500600064 - Quetiapin 497,700,000 711.000.000 348.390.000
951 PP2500600065 - Quinapril 1,328,670,000 1.898.100.000 930.069.000
952 PP2500600066 - Rabeprazol 418,666,140 598.094.486 293.066.298
953 PP2500600067 - Rabeprazol 803,482,800 1.147.832.572 562.437.960
954 PP2500600068 - Rabeprazol 1,344,470,680 1.920.672.400 941.129.476
955 PP2500600069 - Rabeprazol 720,900,000 1.029.857.143 504.630.000
956 PP2500600070 - Rabeprazol 524,064,800 748.664.000 366.845.360
957 PP2500600071 - Racecadotril 15,254,800 21.792.572 10.678.360
958 PP2500600072 - Racecadotril 112,954,800 161.364.000 79.068.360
959 PP2500600073 - Racecadotril 57,120,000 81.600.000 39.984.000
960 PP2500600074 - Ramipril 121,608,000 173.725.715 85.125.600
961 PP2500600075 - Ramipril 648,634,560 926.620.800 454.044.192
962 PP2500600076 - Ramipril 381,600,000 545.142.858 267.120.000
963 PP2500600077 - Ramipril 2,374,983,660 3.392.833.800 1.662.488.562
964 PP2500600078 - Ramipril 861,273,000 1.230.390.000 602.891.100
965 PP2500600079 - Ramipril 1,522,489,920 2.174.985.600 1.065.742.944
966 PP2500600080 - Rebamipid 112,102,404 160.146.292 78.471.683
967 PP2500600081 - Repaglinid 215,649,000 308.070.000 150.954.300
968 PP2500600082 - Repaglinid 267,330,000 381.900.000 187.131.000
969 PP2500600083 - Rifampicin 4,740,000 6.771.429 3.318.000
970 PP2500600084 - Rifampicin 5,912,500 8.446.429 4.138.750
971 PP2500600085 - Rifampicin + Isoniazid 280,554,000 400.791.429 196.387.800
972 PP2500600086 - Ringer acetat 277,200,000 396.000.000 194.040.000
973 PP2500600087 - Ringer lactat 1,905,267,296 2.721.810.423 1.333.687.108
974 PP2500600088 - Risperidon 44,884,000 64.120.000 31.418.800
975 PP2500600089 - Rocuronium bromid 83,500,000 119.285.715 58.450.000
976 PP2500600090 - Rocuronium bromid 324,988,000 464.268.572 227.491.600
977 PP2500600091 - Rosuvastatin 108,996,800 155.709.715 76.297.760
978 PP2500600092 - Rosuvastatin 309,771,000 442.530.000 216.839.700
979 PP2500600093 - Rosuvastatin 2,118,290,000 3.026.128.572 1.482.803.000
980 PP2500600094 - Rosuvastatin 360,750,000 515.357.143 252.525.000
981 PP2500600095 - Roxithromycin 377,718,600 539.598.000 264.403.020
982 PP2500600096 - Saccharomyces boulardii 1,042,539,120 1.489.341.600 729.777.384
983 PP2500600097 - Saccharomyces boulardii 347,600,000 496.571.429 243.320.000
984 PP2500600098 - Saccharomyces boulardii 2,475,527,400 3.536.467.715 1.732.869.180
985 PP2500600099 - Salbutamol sulfat 313,068,800 447.241.143 219.148.160
986 PP2500600100 - Salbutamol sulfat 809,070,000 1.155.814.286 566.349.000
987 PP2500600101 - Salbutamol sulfat 96,541,932 137.917.046 67.579.353
988 PP2500600102 - Salbutamol sulfat 784,896,000 1.121.280.000 549.427.200
989 PP2500600103 - Salbutamol sulfat 1,040,712,000 1.486.731.429 728.498.400
990 PP2500600104 - Salbutamol sulfat 646,188,480 923.126.400 452.331.936
991 PP2500600105 - Salbutamol sulfat 364,982,800 521.404.000 255.487.960
992 PP2500600106 - Salbutamol sulfat 321,470,000 459.242.858 225.029.000
993 PP2500600107 - Salbutamol sulfat 1,575,040,000 2.250.057.143 1.102.528.000
994 PP2500600108 - Salbutamol sulfat 381,124,800 544.464.000 266.787.360
995 PP2500600109 - Salicylic acid + betamethason dipropionat 364,800,000 521.142.858 255.360.000
996 PP2500600110 - Salicylic acid + betamethason dipropionat 265,200,000 378.857.143 185.640.000
997 PP2500600111 - Salmeterol + fluticason propionat 1,221,068,800 1.744.384.000 854.748.160
998 PP2500600112 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose+ acid folic 83,580,000 119.400.000 58.506.000
999 PP2500600113 - Sắt fumarat + acid folic 117,255,600 167.508.000 82.078.920
1000 PP2500600114 - Sắt fumarat + Acid folic 207,358,200 296.226.000 145.150.740
1001 PP2500600115 - Sắt fumarat + acid folic 33,891,200 48.416.000 23.723.840
1002 PP2500600116 - Sắt fumarat + Acid Folic 132,000,000 188.571.429 92.400.000
1003 PP2500600117 - Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat 107,276,500 153.252.143 75.093.550
1004 PP2500600118 - Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat 34,776,000 49.680.000 24.343.200
1005 PP2500600119 - Sắt sulfat + acid folic 286,000,000 408.571.429 200.200.000
1006 PP2500600120 - Sắt sulfat + acid folic 35,385,600 50.550.858 24.769.920
1007 PP2500600121 - Sertralin 1,078,800,000 1.541.142.858 755.160.000
1008 PP2500600122 - Sevofluran 1,369,671,450 1.956.673.500 958.770.015
1009 PP2500600123 - Silymarin 361,032,000 515.760.000 252.722.400
1010 PP2500600124 - Silymarin 440,800,000 629.714.286 308.560.000
1011 PP2500600125 - Simvastatin 118,215,000 168.878.572 82.750.500
1012 PP2500600126 - Simvastatin 55,125,000 78.750.000 38.587.500
1013 PP2500600127 - Simvastatin 661,290,000 944.700.000 462.903.000
1014 PP2500600128 - Simvastatin 151,998,000 217.140.000 106.398.600
1015 PP2500600129 - Simvastatin + ezetimibe 725,580,000 1.036.542.858 507.906.000
1016 PP2500600130 - Simvastatin + ezetimibe 110,704,000 158.148.572 77.492.800
1017 PP2500600131 - Sitagliptin 276,000,000 394.285.715 193.200.000
1018 PP2500600132 - Sitagliptin 410,400,000 586.285.715 287.280.000
1019 PP2500600133 - Sitagliptin + Metformin hydrochloride 531,012,000 758.588.572 371.708.400
1020 PP2500600134 - Sorbitol 602,000,000 860.000.000 421.400.000
1021 PP2500600135 - Sorbitol 213,150,000 304.500.000 149.205.000
1022 PP2500600136 - Sorbitol 72,923,800 104.176.858 51.046.660
1023 PP2500600137 - Spiramycin 317,082,024 452.974.320 221.957.417
1024 PP2500600138 - Spiramycin + metronidazol 56,760,000 81.085.715 39.732.000
1025 PP2500600139 - Spiramycin + metronidazol 436,385,600 623.408.000 305.469.920
1026 PP2500600140 - Spiramycin + metronidazol 709,512,000 1.013.588.572 496.658.400
1027 PP2500600141 - Spironolacton 1,023,050,000 1.461.500.000 716.135.000
1028 PP2500600142 - Spironolacton 119,725,200 171.036.000 83.807.640
1029 PP2500600143 - Spironolacton 8,475,000 12.107.143 5.932.500
1030 PP2500600144 - Spironolacton 100,674,000 143.820.000 70.471.800
1031 PP2500600145 - Sucralfat 211,680,000 302.400.000 148.176.000
1032 PP2500600146 - Sulfamethoxazol + trimethoprim 205,000,000 292.857.143 143.500.000
1033 PP2500600147 - Sulfamethoxazol + trimethoprim 87,780,000 125.400.000 61.446.000
1034 PP2500600148 - Sulfamethoxazol + trimethoprim 270,000,000 385.714.286 189.000.000
1035 PP2500600149 - Sulfamethoxazol + trimethoprim 228,056,000 325.794.286 159.639.200
1036 PP2500600150 - Sulfamethoxazol + trimethoprim 99,792,000 142.560.000 69.854.400
1037 PP2500600151 - Sulfamethoxazol + trimethoprim 1,333,750,000 1.905.357.143 933.625.000
1038 PP2500600152 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim 6,102,000 8.717.143 4.271.400
1039 PP2500600153 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim 3,450,000 4.928.572 2.415.000
1040 PP2500600154 - Sulpirid 22,226,400 31.752.000 15.558.480
1041 PP2500600155 - Sulpirid 24,500,000 35.000.000 17.150.000
1042 PP2500600156 - Suxamethonium clorid 126,360,000 180.514.286 88.452.000
1043 PP2500600157 - Tacrolimus 250,105,160 357.293.086 175.073.612
1044 PP2500600158 - Tacrolimus 54,020,000 77.171.429 37.814.000
1045 PP2500600159 - Tamsulosin Hydroclorid 985,440,000 1.407.771.429 689.808.000
1046 PP2500600160 - Tamsulosin hydroclorid 555,720,000 793.885.715 389.004.000
1047 PP2500600161 - Telmisartan 2,065,000,000 2.950.000.000 1.445.500.000
1048 PP2500600162 - Telmisartan 149,445,400 213.493.429 104.611.780
1049 PP2500600163 - Telmisartan 2,746,044,000 3.922.920.000 1.922.230.800
1050 PP2500600164 - Telmisartan 876,400,000 1.252.000.000 613.480.000
1051 PP2500600165 - Telmisartan + hydroclorothiazid 1,266,720,000 1.809.600.000 886.704.000
1052 PP2500600166 - Telmisartan + hydroclorothiazid 4,996,804,680 7.138.292.400 3.497.763.276
1053 PP2500600167 - Tenofovir (TDF) 525,280,000 750.400.000 367.696.000
1054 PP2500600168 - Tenofovir disoproxil fumarat 1,008,000,000 1.440.000.000 705.600.000
1055 PP2500600169 - Tenofovir disoproxil fumarat 7,150,000 10.214.286 5.005.000
1056 PP2500600170 - Tenofovir disoproxil fumarat 245,870,000 351.242.858 172.109.000
1057 PP2500600171 - Tenoxicam 540,600,000 772.285.715 378.420.000
1058 PP2500600172 - Tenoxicam 125,239,000 178.912.858 87.667.300
1059 PP2500600173 - Tenoxicam 294,124,000 420.177.143 205.886.800
1060 PP2500600174 - Terbinafin 33,814,000 48.305.715 23.669.800
1061 PP2500600175 - Terbutalin 196,560,000 280.800.000 137.592.000
1062 PP2500600176 - Tetracain 28,708,680 41.012.400 20.096.076
1063 PP2500600177 - Thiamazol 88,830,000 126.900.000 62.181.000
1064 PP2500600178 - Thiamazol 203,000,000 290.000.000 142.100.000
1065 PP2500600179 - Thiamazol 64,326,000 91.894.286 45.028.200
1066 PP2500600180 - Thiocolchicosid 449,920,000 642.742.858 314.944.000
1067 PP2500600181 - Thiocolchicosid 532,786,800 761.124.000 372.950.760
1068 PP2500600182 - Tiaprofenic acid 249,900,000 357.000.000 174.930.000
1069 PP2500600183 - Ticarcillin + acid clavulanic 959,963,400 1.371.376.286 671.974.380
1070 PP2500600184 - Timolol 30,563,400 43.662.000 21.394.380
1071 PP2500600185 - Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) 66,439,548 94.913.640 46.507.684
1072 PP2500600186 - Tinidazol 119,332,000 170.474.286 83.532.400
1073 PP2500600187 - Tiropramid hydroclorid 39,670,400 56.672.000 27.769.280
1074 PP2500600188 - Tizanidin hydroclorid 226,264,500 323.235.000 158.385.150
1075 PP2500600189 - Tobramycin 211,579,410 302.256.300 148.105.587
1076 PP2500600190 - Tobramycin 282,474,720 403.535.315 197.732.304
1077 PP2500600191 - Tobramycin 866,250,000 1.237.500.000 606.375.000
1078 PP2500600192 - Tobramycin 41,688,000 59.554.286 29.181.600
1079 PP2500600193 - Tobramycin + dexamethason 641,198,000 915.997.143 448.838.600
1080 PP2500600194 - Tobramycin + dexamethason 739,772,000 1.056.817.143 517.840.400
1081 PP2500600195 - Tobramycin + dexamethason 170,294,376 243.277.680 119.206.064
1082 PP2500600196 - Tofisopam 767,700 1.096.715 537.390
1083 PP2500600197 - Tolperison 218,960,000 312.800.000 153.272.000
1084 PP2500600198 - Tranexamic acid 57,357,660 81.939.515 40.150.362
1085 PP2500600199 - Tranexamic acid 40,004,360 57.149.086 28.003.052
1086 PP2500600200 - Tranexamic acid 63,320,000 90.457.143 44.324.000
1087 PP2500600201 - Tranexamic acid 1,185,943,825 1.694.205.465 830.160.678
1088 PP2500600202 - Trihexyphenidyl hydroclorid 37,320,000 53.314.286 26.124.000
1089 PP2500600203 - Trimebutin maleat 134,400,000 192.000.000 94.080.000
1090 PP2500600204 - Trimebutin maleat 71,400,000 102.000.000 49.980.000
1091 PP2500600205 - Trimebutin maleat 80,166,200 114.523.143 56.116.340
1092 PP2500600206 - Trimebutin maleat 224,484,000 320.691.429 157.138.800
1093 PP2500600207 - Trimetazidin 622,860,187 889.800.268 436.002.131
1094 PP2500600208 - Trimetazidin 4,817,400,000 6.882.000.000 3.372.180.000
1095 PP2500600209 - Tropicamide + phenylephrine hydroclorid 35,640,000 50.914.286 24.948.000
1096 PP2500600210 - Urea 235,400,760 336.286.800 164.780.532
1097 PP2500600211 - Ursodeoxycholic acid 11,800,000 16.857.143 8.260.000
1098 PP2500600212 - Ursodeoxycholic acid 54,481,000 77.830.000 38.136.700
1099 PP2500600213 - Valproat natri 696,698,160 995.283.086 487.688.712
1100 PP2500600214 - Valproat natri 668,115,000 954.450.000 467.680.500
1101 PP2500600215 - Valsartan 70,000,000 100.000.000 49.000.000
1102 PP2500600216 - Valsartan 433,991,000 619.987.143 303.793.700
1103 PP2500600217 - Valsartan 1,844,803,800 2.635.434.000 1.291.362.660
1104 PP2500600218 - Valsartan + hydroclorothiazid 1,136,532,600 1.623.618.000 795.572.820
1105 PP2500600219 - Valsartan + hydroclorothiazid 188,730,000 269.614.286 132.111.000
1106 PP2500600220 - Valsartan + hydroclorothiazid 360,288,000 514.697.143 252.201.600
1107 PP2500600221 - Vancomycin 710,554,760 1.015.078.229 497.388.332
1108 PP2500600222 - Vinpocetin 61,124,000 87.320.000 42.786.800
1109 PP2500600223 - Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) 519,782,400 742.546.286 363.847.680
1110 PP2500600224 - Vitamin A + D2/Vitamin A + D3 118,504,672 169.292.389 82.953.271
1111 PP2500600225 - Vitamin A + D3 843,808,000 1.205.440.000 590.665.600
1112 PP2500600226 - Vitamin A + D3 557,005,680 795.722.400 389.903.976
1113 PP2500600227 - Vitamin B1 72,828,000 104.040.000 50.979.600
1114 PP2500600228 - Vitamin B1 + B6 + B12 575,100,000 821.571.429 402.570.000
1115 PP2500600229 - Vitamin B1 + B6 + B12 2,055,900,000 2.937.000.000 1.439.130.000
1116 PP2500600230 - Vitamin B1 + B6 + B12 1,704,720,000 2.435.314.286 1.193.304.000
1117 PP2500600231 - Vitamin B1 + B6 + B12 1,663,920,000 2.377.028.572 1.164.744.000
1118 PP2500600232 - Vitamin B1 + B6 + B12 886,539,600 1.266.485.143 620.577.720
1119 PP2500600233 - Vitamin B1 + B6 + B12 1,750,659,000 2.500.941.429 1.225.461.300
1120 PP2500600234 - Vitamin B1 + B6 + B12 1,829,008,800 2.612.869.715 1.280.306.160
1121 PP2500600235 - Vitamin B1 + B6 + B12 4,148,935,000 5.927.050.000 2.904.254.500
1122 PP2500600236 - Vitamin B1 + B6 + B12 176,000,000 251.428.572 123.200.000
1123 PP2500600237 - Vitamin B1 + B6 + B12 148,236,000 211.765.715 103.765.200
1124 PP2500600238 - Vitamin B1 + B6 + B12 537,300,000 767.571.429 376.110.000
1125 PP2500600239 - Vitamin B12 62,656,000 89.508.572 43.859.200
1126 PP2500600240 - Vitamin B12 58,300,000 83.285.715 40.810.000
1127 PP2500600241 - Vitamin B6 41,208,000 58.868.572 28.845.600
1128 PP2500600242 - Vitamin B6 + magnesi lactat 207,497,280 296.424.686 145.248.096
1129 PP2500600243 - Vitamin C 126,350,000 180.500.000 88.445.000
1130 PP2500600244 - Vitamin C 727,967,725 1.039.953.893 509.577.408
1131 PP2500600245 - Vitamin C 513,060,120 732.943.029 359.142.084
1132 PP2500600246 - Vitamin E 54,576,000 77.965.715 38.203.200
1133 PP2500600247 - Vitamin E 27,965,200 39.950.286 19.575.640
1134 PP2500600248 - Vitamin K 14,862,048 21.231.498 10.403.434
1135 PP2500600249 - Xylometazolin 659,000,000 941.428.572 461.300.000
1136 PP2500600250 - Xylometazolin 470,600,000 672.285.715 329.420.000
1137 PP2500600251 - Zopiclon 86,250,000 123.214.286 60.375.000
1138 PP2500600252 - Zopiclon 37,823,500 54.033.572 26.476.450
Acarbose
Mã phần lô PP2500599115
Giá từng phần lô 1,527,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.182.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.069.530.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Acarbose
Mã phần lô PP2500599116
Giá từng phần lô 1,537,231,860
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.196.045.515
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.076.062.302
Năng lực sản xuất hàng hóa
Acarbose
Mã phần lô PP2500599117
Giá từng phần lô 220,935,708
Yêu cầu doanh thu bình quân 315.622.440
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.654.996
Năng lực sản xuất hàng hóa
Acarbose
Mã phần lô PP2500599118
Giá từng phần lô 1,671,201,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.387.430.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.169.840.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Acarbose
Mã phần lô PP2500599119
Giá từng phần lô 1,622,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.318.114.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.135.876.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Acarbose
Mã phần lô PP2500599120
Giá từng phần lô 83,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 118.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.114.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Acenocoumarol
Mã phần lô PP2500599121
Giá từng phần lô 12,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.030.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Acetyl leucin
Mã phần lô PP2500599122
Giá từng phần lô 1,368,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.954.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 957.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Acetyl leucin
Mã phần lô PP2500599123
Giá từng phần lô 3,892,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.561.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.724.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Acetyl leucin
Mã phần lô PP2500599124
Giá từng phần lô 2,007,897,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.868.425.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.405.528.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Acetyl leucin
Mã phần lô PP2500599125
Giá từng phần lô 773,893,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.105.562.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 541.725.520
Năng lực sản xuất hàng hóa
Acetyl leucin
Mã phần lô PP2500599126
Giá từng phần lô 757,310,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.081.872.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 530.117.280
Năng lực sản xuất hàng hóa
Acetyl leucin
Mã phần lô PP2500599127
Giá từng phần lô 600,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 857.371.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 420.112.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Acetyl leucin
Mã phần lô PP2500599128
Giá từng phần lô 1,485,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.121.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.039.584.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Acetylcystein
Mã phần lô PP2500599129
Giá từng phần lô 90,199,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.856.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.139.440
Năng lực sản xuất hàng hóa
Acetylcystein
Mã phần lô PP2500599130
Giá từng phần lô 32,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.638.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Acetylcystein
Mã phần lô PP2500599131
Giá từng phần lô 312,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 447.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 219.030.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Acetylcystein
Mã phần lô PP2500599132
Giá từng phần lô 376,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 537.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 263.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Acetylcystein
Mã phần lô PP2500599133
Giá từng phần lô 432,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 617.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 302.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Acetylsalicylic acid
Mã phần lô PP2500599134
Giá từng phần lô 132,939,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 189.914.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 93.057.860
Năng lực sản xuất hàng hóa
Acetylsalicylic acid
Mã phần lô PP2500599135
Giá từng phần lô 397,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 568.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 278.516.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Acetylsalicylic acid
Mã phần lô PP2500599136
Giá từng phần lô 266,488,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 380.698.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 186.542.160
Năng lực sản xuất hàng hóa
Acetylsalicylic acid
Mã phần lô PP2500599137
Giá từng phần lô 71,010,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.442.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.707.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Acetylsalicylic acid
Mã phần lô PP2500599138
Giá từng phần lô 7,983,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.404.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.588.240
Năng lực sản xuất hàng hóa
Acetylsalicylic acid + clopidogrel
Mã phần lô PP2500599139
Giá từng phần lô 467,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 667.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 326.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Aciclovir
Mã phần lô PP2500599140
Giá từng phần lô 158,285,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 226.121.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.799.640
Năng lực sản xuất hàng hóa
Aciclovir
Mã phần lô PP2500599141
Giá từng phần lô 86,607,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.725.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.625.390
Năng lực sản xuất hàng hóa
Aciclovir
Mã phần lô PP2500599142
Giá từng phần lô 45,542,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.060.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.879.820
Năng lực sản xuất hàng hóa
Aciclovir
Mã phần lô PP2500599143
Giá từng phần lô 122,921,480
Yêu cầu doanh thu bình quân 175.602.115
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.045.036
Năng lực sản xuất hàng hóa
Aciclovir
Mã phần lô PP2500599144
Giá từng phần lô 687,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 982.514.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 481.432.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Acid amin
Mã phần lô PP2500599145
Giá từng phần lô 1,592,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.275.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.114.848.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Acid amin
Mã phần lô PP2500599146
Giá từng phần lô 754,373,760
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.077.676.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 528.061.632
Năng lực sản xuất hàng hóa
Acid amin
Mã phần lô PP2500599147
Giá từng phần lô 312,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 445.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 218.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Acid amin
Mã phần lô PP2500599148
Giá từng phần lô 1,030,045,880
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.471.494.115
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 721.032.116
Năng lực sản xuất hàng hóa
Acid amin
Mã phần lô PP2500599149
Giá từng phần lô 550,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 786.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 385.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Acid amin
Mã phần lô PP2500599150
Giá từng phần lô 466,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 667.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 326.830.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Acid amin
Mã phần lô PP2500599151
Giá từng phần lô 94,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Acid amin*
Mã phần lô PP2500599152
Giá từng phần lô 117,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 168.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Acid amin*
Mã phần lô PP2500599153
Giá từng phần lô 376,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 537.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 263.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Acid Tranexamic
Mã phần lô PP2500599154
Giá từng phần lô 99,736,325
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.480.465
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.815.428
Năng lực sản xuất hàng hóa
Acyclovir
Mã phần lô PP2500599155
Giá từng phần lô 156,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 222.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Acyclovir
Mã phần lô PP2500599156
Giá từng phần lô 75,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Adenosin triphosphat
Mã phần lô PP2500599157
Giá từng phần lô 23,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.562.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Adrenalin
Mã phần lô PP2500599158
Giá từng phần lô 5,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.485.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.158.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Adrenalin/epinephrin
Mã phần lô PP2500599159
Giá từng phần lô 65,260,389
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.229.128
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.682.273
Năng lực sản xuất hàng hóa
Albumin
Mã phần lô PP2500599160
Giá từng phần lô 1,532,719,320
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.189.599.029
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.072.903.524
Năng lực sản xuất hàng hóa
Alfuzosin
Mã phần lô PP2500599161
Giá từng phần lô 309,182,064
Yêu cầu doanh thu bình quân 441.688.663
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 216.427.445
Năng lực sản xuất hàng hóa
Alfuzosin
Mã phần lô PP2500599162
Giá từng phần lô 406,211,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 580.302.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 284.347.980
Năng lực sản xuất hàng hóa
Alfuzosin
Mã phần lô PP2500599163
Giá từng phần lô 995,972,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.422.818.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 697.180.890
Năng lực sản xuất hàng hóa
Alfuzosin
Mã phần lô PP2500599164
Giá từng phần lô 121,818,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 174.026.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.272.880
Năng lực sản xuất hàng hóa
Alfuzosin
Mã phần lô PP2500599165
Giá từng phần lô 816,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.166.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 571.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Alfuzosin
Mã phần lô PP2500599166
Giá từng phần lô 304,491,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 434.987.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 213.143.840
Năng lực sản xuất hàng hóa
Allopurinol
Mã phần lô PP2500599167
Giá từng phần lô 531,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 759.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 372.155.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Allopurinol
Mã phần lô PP2500599168
Giá từng phần lô 281,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 401.785.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 196.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Allopurinol
Mã phần lô PP2500599169
Giá từng phần lô 281,663,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 402.376.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 197.164.240
Năng lực sản xuất hàng hóa
Allopurinol
Mã phần lô PP2500599170
Giá từng phần lô 6,898,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.855.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.828.950
Năng lực sản xuất hàng hóa
Alpha chymotrypsin
Mã phần lô PP2500599171
Giá từng phần lô 1,591,506,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.273.580.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.114.054.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Alverin citrat
Mã phần lô PP2500599172
Giá từng phần lô 30,886,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.123.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.620.480
Năng lực sản xuất hàng hóa
Alverin citrat + Simethicon
Mã phần lô PP2500599173
Giá từng phần lô 189,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Alverin citrat + simethicon
Mã phần lô PP2500599174
Giá từng phần lô 432,140,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 617.343.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 302.498.070
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ambroxol
Mã phần lô PP2500599175
Giá từng phần lô 157,776,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.394.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.443.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ambroxol
Mã phần lô PP2500599176
Giá từng phần lô 631,698,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 902.426.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 442.189.020
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ambroxol
Mã phần lô PP2500599177
Giá từng phần lô 1,152,184,320
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.645.977.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 806.529.024
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ambroxol
Mã phần lô PP2500599178
Giá từng phần lô 2,569,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.670.971.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.798.776.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ambroxol
Mã phần lô PP2500599179
Giá từng phần lô 982,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.403.785.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 687.855.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ambroxol
Mã phần lô PP2500599180
Giá từng phần lô 893,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.275.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 625.170.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ambroxol
Mã phần lô PP2500599181
Giá từng phần lô 459,249,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 656.070.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 321.474.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amikacin
Mã phần lô PP2500599182
Giá từng phần lô 219,024,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 312.891.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 153.316.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amikacin
Mã phần lô PP2500599183
Giá từng phần lô 45,853,840
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.505.486
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.097.688
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amikacin
Mã phần lô PP2500599184
Giá từng phần lô 43,848,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.640.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.693.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amikacin
Mã phần lô PP2500599185
Giá từng phần lô 777,630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.110.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 544.341.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amikacin
Mã phần lô PP2500599186
Giá từng phần lô 31,564,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.092.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.095.360
Năng lực sản xuất hàng hóa
Aminophylin
Mã phần lô PP2500599187
Giá từng phần lô 197,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 282.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 138.523.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amiodaron
Mã phần lô PP2500599188
Giá từng phần lô 43,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amiodaron
Mã phần lô PP2500599189
Giá từng phần lô 11,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amiodaron hydroclorid
Mã phần lô PP2500599190
Giá từng phần lô 15,024,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.462.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.516.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amiodaron hydroclorid
Mã phần lô PP2500599191
Giá từng phần lô 8,925,768
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.751.098
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.248.038
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amiodaron hydroclorid
Mã phần lô PP2500599192
Giá từng phần lô 407,034,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 581.478.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 284.924.430
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amitriptylin hydroclorid
Mã phần lô PP2500599193
Giá từng phần lô 167,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 239.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.404.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amitriptylin hydroclorid
Mã phần lô PP2500599194
Giá từng phần lô 172,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 246.457.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 120.764.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amlodipin + atorvastatin
Mã phần lô PP2500599195
Giá từng phần lô 2,102,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.003.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.471.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amlodipin + atorvastatin
Mã phần lô PP2500599196
Giá từng phần lô 799,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.141.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 559.482.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amlodipin + atorvastatin
Mã phần lô PP2500599197
Giá từng phần lô 871,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.245.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 610.344.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amlodipin + indapamid
Mã phần lô PP2500599198
Giá từng phần lô 1,689,595,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.413.708.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.182.716.920
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amlodipin + indapamid + perindopril
Mã phần lô PP2500599199
Giá từng phần lô 530,534,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 757.905.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 371.373.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amlodipin + lisinopril
Mã phần lô PP2500599200
Giá từng phần lô 2,080,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.971.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.456.070.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amlodipin + lisinopril
Mã phần lô PP2500599201
Giá từng phần lô 544,082,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 777.260.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 380.857.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amlodipin + valsartan
Mã phần lô PP2500599202
Giá từng phần lô 612,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 874.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 428.652.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amoxicilin
Mã phần lô PP2500599203
Giá từng phần lô 221,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 316.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amoxicilin
Mã phần lô PP2500599204
Giá từng phần lô 456,600,276
Yêu cầu doanh thu bình quân 652.286.109
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 319.620.194
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amoxicilin
Mã phần lô PP2500599205
Giá từng phần lô 6,532,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.331.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.572.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amoxicillin
Mã phần lô PP2500599206
Giá từng phần lô 93,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 133.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amoxicilin
Mã phần lô PP2500599207
Giá từng phần lô 133,915,320
Yêu cầu doanh thu bình quân 191.307.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 93.740.724
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amoxicilin
Mã phần lô PP2500599208
Giá từng phần lô 268,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 384.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 188.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amoxicilin
Mã phần lô PP2500599209
Giá từng phần lô 3,012,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.304.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.108.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amoxicilin
Mã phần lô PP2500599210
Giá từng phần lô 2,185,316,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.121.880.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.529.721.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amoxicilin
Mã phần lô PP2500599211
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amoxicilin
Mã phần lô PP2500599212
Giá từng phần lô 2,058,290,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.940.414.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.440.803.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amoxicilin
Mã phần lô PP2500599213
Giá từng phần lô 2,667,618,756
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.810.883.938
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.867.333.130
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amoxicilin
Mã phần lô PP2500599214
Giá từng phần lô 73,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amoxicilin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2500599215
Giá từng phần lô 1,069,683,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.528.119.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 748.778.520
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amoxicilin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2500599216
Giá từng phần lô 5,141,358,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.344.797.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.598.950.950
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amoxicilin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2500599217
Giá từng phần lô 1,500,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.142.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.050.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amoxicilin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2500599218
Giá từng phần lô 978,495,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.397.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 684.946.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amoxicilin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2500599219
Giá từng phần lô 667,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 953.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 467.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amoxicilin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2500599220
Giá từng phần lô 858,228,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.226.040.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 600.759.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amoxicilin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2500599221
Giá từng phần lô 702,608,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.003.725.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 491.825.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amoxicilin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2500599222
Giá từng phần lô 881,171,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.258.816.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 616.819.840
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amoxicilin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2500599223
Giá từng phần lô 2,156,000,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.080.000.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.509.200.420
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amoxicilin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2500599224
Giá từng phần lô 1,415,384,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.021.977.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 990.769.080
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amoxicilin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2500599225
Giá từng phần lô 752,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.075.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 526.848.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amoxicilin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2500599226
Giá từng phần lô 597,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 853.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 418.110.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amoxicilin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2500599227
Giá từng phần lô 1,745,772,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.493.960.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.222.040.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amoxicilin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2500599228
Giá từng phần lô 593,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 848.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 415.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amoxicilin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2500599229
Giá từng phần lô 1,178,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.682.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 824.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amoxicilin + sulbactam
Mã phần lô PP2500599230
Giá từng phần lô 814,088,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.162.984.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 569.862.160
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amoxicilin + sulbactam
Mã phần lô PP2500599231
Giá từng phần lô 1,777,986,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.539.980.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.244.590.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ampicilin + sulbactam
Mã phần lô PP2500599232
Giá từng phần lô 330,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 471.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 231.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ampicilin + sulbactam
Mã phần lô PP2500599233
Giá từng phần lô 2,760,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.942.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.932.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ampicilin + sulbactam
Mã phần lô PP2500599234
Giá từng phần lô 6,197,138,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.853.054.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.337.996.880
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ampicilin + sulbactam
Mã phần lô PP2500599235
Giá từng phần lô 1,843,405,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.633.436.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.290.383.640
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ampicilin + sulbactam
Mã phần lô PP2500599236
Giá từng phần lô 3,494,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.992.085.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.446.122.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ampicilin + sulbactam
Mã phần lô PP2500599237
Giá từng phần lô 3,374,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.820.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.361.996.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ampicilin + sulbactam
Mã phần lô PP2500599238
Giá từng phần lô 748,086,480
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.068.694.972
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 523.660.536
Năng lực sản xuất hàng hóa
Atenolol
Mã phần lô PP2500599239
Giá từng phần lô 18,828,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.897.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.179.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Atenolol
Mã phần lô PP2500599240
Giá từng phần lô 35,518,560
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.740.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.862.992
Năng lực sản xuất hàng hóa
Atorvastatin
Mã phần lô PP2500599241
Giá từng phần lô 2,628,502,640
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.755.003.772
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.839.951.848
Năng lực sản xuất hàng hóa
Atorvastatin
Mã phần lô PP2500599242
Giá từng phần lô 3,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.657.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.772.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Atorvastatin
Mã phần lô PP2500599243
Giá từng phần lô 1,535,688,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.193.840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.074.981.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Atorvastatin + Ezetimibe
Mã phần lô PP2500599244
Giá từng phần lô 1,056,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.509.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 739.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Atorvastatin + ezetimibe
Mã phần lô PP2500599245
Giá từng phần lô 67,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.028.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.544.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Atosiban
Mã phần lô PP2500599246
Giá từng phần lô 304,128,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 434.468.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 212.889.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Atracurium besylat
Mã phần lô PP2500599247
Giá từng phần lô 178,101,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 254.430.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 124.670.910
Năng lực sản xuất hàng hóa
Atropin sulfat
Mã phần lô PP2500599248
Giá từng phần lô 3,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.310
Năng lực sản xuất hàng hóa
Atropin sulfat
Mã phần lô PP2500599249
Giá từng phần lô 162,188,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 231.697.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113.531.880
Năng lực sản xuất hàng hóa
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
Mã phần lô PP2500599250
Giá từng phần lô 1,084,432,944
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.549.189.920
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 759.103.061
Năng lực sản xuất hàng hóa
Azithromycin
Mã phần lô PP2500599251
Giá từng phần lô 157,182,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 224.545.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.027.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Azithromycin
Mã phần lô PP2500599252
Giá từng phần lô 324,125,180
Yêu cầu doanh thu bình quân 463.035.972
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 226.887.626
Năng lực sản xuất hàng hóa
Azithromycin
Mã phần lô PP2500599253
Giá từng phần lô 1,414,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.021.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 990.290.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Azithromycin
Mã phần lô PP2500599254
Giá từng phần lô 735,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.050.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 514.696.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Azithromycin
Mã phần lô PP2500599255
Giá từng phần lô 225,459,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 322.084.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 157.821.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Azithromycin
Mã phần lô PP2500599256
Giá từng phần lô 26,670,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.669.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Azithromycin
Mã phần lô PP2500599257
Giá từng phần lô 26,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bacillus clausii
Mã phần lô PP2500599258
Giá từng phần lô 897,579,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.282.255.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 628.305.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bacillus subtilis
Mã phần lô PP2500599259
Giá từng phần lô 365,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 521.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 255.570.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bacillus subtilis
Mã phần lô PP2500599260
Giá từng phần lô 652,336,272
Yêu cầu doanh thu bình quân 931.908.960
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 456.635.391
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bacillus subtilis
Mã phần lô PP2500599261
Giá từng phần lô 1,727,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.467.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.209.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Baclofen
Mã phần lô PP2500599262
Giá từng phần lô 41,928,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.897.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.349.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bambuterol
Mã phần lô PP2500599263
Giá từng phần lô 77,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.085.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.432.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Beclometason
Mã phần lô PP2500599264
Giá từng phần lô 293,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 419.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 205.408.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Benazepril hydroclorid
Mã phần lô PP2500599265
Giá từng phần lô 434,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 620.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 303.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Betahistin
Mã phần lô PP2500599266
Giá từng phần lô 8,448,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.068.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.913.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Betahistin
Mã phần lô PP2500599267
Giá từng phần lô 534,076,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 762.966.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 373.853.340
Năng lực sản xuất hàng hóa
Betahistin
Mã phần lô PP2500599268
Giá từng phần lô 444,765,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 635.378.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 311.335.640
Năng lực sản xuất hàng hóa
Betahistin
Mã phần lô PP2500599269
Giá từng phần lô 383,985,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 548.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 268.789.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Betahistin
Mã phần lô PP2500599270
Giá từng phần lô 21,005,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.008.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.703.920
Năng lực sản xuất hàng hóa
Betamethason
Mã phần lô PP2500599271
Giá từng phần lô 286,590,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 409.414.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 200.613.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Betamethason
Mã phần lô PP2500599272
Giá từng phần lô 261,849,120
Yêu cầu doanh thu bình quân 374.070.172
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 183.294.384
Năng lực sản xuất hàng hóa
Betamethasone + dexchlorpheniramin
Mã phần lô PP2500599273
Giá từng phần lô 72,276,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.251.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.593.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Betamethasone + dexchlorpheniramin
Mã phần lô PP2500599274
Giá từng phần lô 226,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 323.657.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 158.592.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Betamethasone + dexchlorpheniramin
Mã phần lô PP2500599275
Giá từng phần lô 573,295,272
Yêu cầu doanh thu bình quân 818.993.246
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 401.306.691
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bezafibrat
Mã phần lô PP2500599276
Giá từng phần lô 486,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 694.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 340.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bezafibrat
Mã phần lô PP2500599277
Giá từng phần lô 293,498,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 419.284.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 205.449.160
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bilastine
Mã phần lô PP2500599278
Giá từng phần lô 450,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 643.657.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 315.392.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bismuth
Mã phần lô PP2500599279
Giá từng phần lô 111,358,080
Yêu cầu doanh thu bình quân 159.082.972
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.950.656
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bismuth
Mã phần lô PP2500599280
Giá từng phần lô 697,755,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 996.792.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 488.428.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bismuth
Mã phần lô PP2500599281
Giá từng phần lô 92,150,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 131.643.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.505.420
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bisoprolol
Mã phần lô PP2500599282
Giá từng phần lô 293,538,420
Yêu cầu doanh thu bình quân 419.340.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 205.476.894
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bisoprolol
Mã phần lô PP2500599283
Giá từng phần lô 63,798,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.140.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.658.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bisoprolol
Mã phần lô PP2500599284
Giá từng phần lô 200,298,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 286.140.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.208.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bisoprolol
Mã phần lô PP2500599285
Giá từng phần lô 989,850,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.414.071.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 692.895.140
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bisoprolol + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2500599286
Giá từng phần lô 238,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 340.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 166.698.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bisoprolol + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2500599287
Giá từng phần lô 222,796,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 318.280.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 155.957.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bisoprolol + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2500599288
Giá từng phần lô 693,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 990.171.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 485.184.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bisoprolol + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2500599289
Giá từng phần lô 507,712,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 725.304.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 355.398.960
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bisoprolol + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2500599290
Giá từng phần lô 2,111,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.016.942.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.478.302.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bromhexin
Mã phần lô PP2500599291
Giá từng phần lô 228,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 325.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 159.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bromhexin
Mã phần lô PP2500599292
Giá từng phần lô 900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 630.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bromhexin hydroclorid
Mã phần lô PP2500599293
Giá từng phần lô 1,191,907,080
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.702.724.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 834.334.956
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bromhexin hydroclorid
Mã phần lô PP2500599294
Giá từng phần lô 211,333,360
Yêu cầu doanh thu bình quân 301.904.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.933.352
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bromhexin hydroclorid
Mã phần lô PP2500599295
Giá từng phần lô 117,972,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 168.531.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.580.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bromhexin hydroclorid
Mã phần lô PP2500599296
Giá từng phần lô 144,207,640
Yêu cầu doanh thu bình quân 206.010.915
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.945.348
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bromhexin hydroclorid
Mã phần lô PP2500599297
Giá từng phần lô 147,509,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 210.728.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 103.256.720
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bromhexin hydroclorid
Mã phần lô PP2500599298
Giá từng phần lô 281,792,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 402.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 197.254.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bromhexin hydroclorid
Mã phần lô PP2500599299
Giá từng phần lô 119,968,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.384.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.978.160
Năng lực sản xuất hàng hóa
Budesonid
Mã phần lô PP2500599300
Giá từng phần lô 503,866,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 719.809.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 352.706.760
Năng lực sản xuất hàng hóa
Budesonid + formoterol
Mã phần lô PP2500599301
Giá từng phần lô 595,377,340
Yêu cầu doanh thu bình quân 850.539.058
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 416.764.138
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bupivacain hydroclorid
Mã phần lô PP2500599302
Giá từng phần lô 233,335,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 333.336.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 163.334.640
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bupivacain hydroclorid
Mã phần lô PP2500599303
Giá từng phần lô 302,016,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 431.451.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 211.411.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cafein citrat
Mã phần lô PP2500599304
Giá từng phần lô 20,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.112.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cafein citrat
Mã phần lô PP2500599305
Giá từng phần lô 54,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.171.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.304.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Calci carbonat
Mã phần lô PP2500599306
Giá từng phần lô 232,073,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 331.534.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 162.451.660
Năng lực sản xuất hàng hóa
Calci carbonat + calci gluconolactat
Mã phần lô PP2500599307
Giá từng phần lô 411,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 588.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 288.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Calci carbonat + vitamin D3
Mã phần lô PP2500599308
Giá từng phần lô 249,144,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 355.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 174.400.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Calci carbonat + vitamin D3
Mã phần lô PP2500599309
Giá từng phần lô 105,706,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 151.009.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.994.830
Năng lực sản xuất hàng hóa
Calci carbonat + vitamin D3
Mã phần lô PP2500599310
Giá từng phần lô 335,623,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 479.462.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 234.936.520
Năng lực sản xuất hàng hóa
Calci carbonat + vitamin D3
Mã phần lô PP2500599311
Giá từng phần lô 159,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 228.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 111.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Calci carbonat + vitamin D3
Mã phần lô PP2500599312
Giá từng phần lô 258,791,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 369.702.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 181.153.980
Năng lực sản xuất hàng hóa
Calci carbonat + vitamin D3
Mã phần lô PP2500599313
Giá từng phần lô 241,401,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 344.859.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.981.120
Năng lực sản xuất hàng hóa
Calci clorid
Mã phần lô PP2500599314
Giá từng phần lô 13,341,164
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.058.806
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.338.815
Năng lực sản xuất hàng hóa
Calci folinat (folinic acid, leucovorin)
Mã phần lô PP2500599315
Giá từng phần lô 152,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 217.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 106.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Calci lactat
Mã phần lô PP2500599316
Giá từng phần lô 240,130,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 343.044.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.091.560
Năng lực sản xuất hàng hóa
Calci lactat
Mã phần lô PP2500599317
Giá từng phần lô 119,025,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 170.035.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.317.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Calcipotriol
Mã phần lô PP2500599318
Giá từng phần lô 398,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 569.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 278.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Calcitriol
Mã phần lô PP2500599319
Giá từng phần lô 31,937,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.624.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.355.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Candesartan
Mã phần lô PP2500599320
Giá từng phần lô 759,984,120
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.085.691.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 531.988.884
Năng lực sản xuất hàng hóa
Candesartan
Mã phần lô PP2500599321
Giá từng phần lô 1,559,684,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.228.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.091.778.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Candesartan
Mã phần lô PP2500599322
Giá từng phần lô 403,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 575.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 282.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Candesartan
Mã phần lô PP2500599323
Giá từng phần lô 692,156,640
Yêu cầu doanh thu bình quân 988.795.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 484.509.648
Năng lực sản xuất hàng hóa
Candesartan
Mã phần lô PP2500599324
Giá từng phần lô 933,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.333.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 653.366.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Candesartan
Mã phần lô PP2500599325
Giá từng phần lô 488,430,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 697.757.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 341.901.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Candesartan + hydrochlorothiazid
Mã phần lô PP2500599326
Giá từng phần lô 538,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 768.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 376.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Candesartan + hydrochlorothiazid
Mã phần lô PP2500599327
Giá từng phần lô 360,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 515.314.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 252.504.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Candesartan + hydrochlorothiazid
Mã phần lô PP2500599328
Giá từng phần lô 3,766,240,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.380.344.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.636.368.560
Năng lực sản xuất hàng hóa
Captopril
Mã phần lô PP2500599329
Giá từng phần lô 343,936,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 491.337.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 240.755.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Captopril
Mã phần lô PP2500599330
Giá từng phần lô 304,830,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 435.471.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 213.381.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Captopril
Mã phần lô PP2500599331
Giá từng phần lô 3,030,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.328.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.121.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Captopril + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2500599332
Giá từng phần lô 1,046,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.495.371.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 732.732.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Captopril + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2500599333
Giá từng phần lô 525,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 750.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 367.696.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Captopril + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2500599334
Giá từng phần lô 688,527,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 983.610.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 481.968.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Captopril + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2500599335
Giá từng phần lô 345,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 492.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 241.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Carbamazepin
Mã phần lô PP2500599336
Giá từng phần lô 2,969,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.242.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.078.720
Năng lực sản xuất hàng hóa
Carbazochrom
Mã phần lô PP2500599337
Giá từng phần lô 8,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.090.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Carbetocin
Mã phần lô PP2500599338
Giá từng phần lô 403,561,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 576.516.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 282.492.840
Năng lực sản xuất hàng hóa
Carbimazol
Mã phần lô PP2500599339
Giá từng phần lô 172,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 246.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 120.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Carbocistein
Mã phần lô PP2500599340
Giá từng phần lô 588,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 840.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 411.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Carbocistein
Mã phần lô PP2500599341
Giá từng phần lô 78,790,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.558.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.153.560
Năng lực sản xuất hàng hóa
Carbocistein
Mã phần lô PP2500599342
Giá từng phần lô 336,218,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 480.312.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 235.352.880
Năng lực sản xuất hàng hóa
Carbocistein
Mã phần lô PP2500599343
Giá từng phần lô 282,055,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 402.936.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 197.438.640
Năng lực sản xuất hàng hóa
Carbocistein
Mã phần lô PP2500599344
Giá từng phần lô 158,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 226.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Carbocistein
Mã phần lô PP2500599345
Giá từng phần lô 153,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 219.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 107.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Carbocistein
Mã phần lô PP2500599346
Giá từng phần lô 346,861,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 495.516.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 242.802.840
Năng lực sản xuất hàng hóa
Carbocistein
Mã phần lô PP2500599347
Giá từng phần lô 1,671,793,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.388.276.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.170.255.240
Năng lực sản xuất hàng hóa
Carvedilol
Mã phần lô PP2500599348
Giá từng phần lô 15,568,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.240.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.897.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefaclor
Mã phần lô PP2500599349
Giá từng phần lô 549,925,680
Yêu cầu doanh thu bình quân 785.608.115
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 384.947.976
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefaclor
Mã phần lô PP2500599350
Giá từng phần lô 157,626,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.180.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.338.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefaclor
Mã phần lô PP2500599351
Giá từng phần lô 838,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.198.342.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 587.188.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefaclor
Mã phần lô PP2500599352
Giá từng phần lô 163,052,820
Yêu cầu doanh thu bình quân 232.932.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 114.136.974
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefadroxil
Mã phần lô PP2500599353
Giá từng phần lô 341,511,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 487.873.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 239.057.980
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefadroxil
Mã phần lô PP2500599354
Giá từng phần lô 21,912,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.302.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.338.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefadroxil
Mã phần lô PP2500599355
Giá từng phần lô 5,206,622,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.438.032.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.644.635.680
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefadroxil
Mã phần lô PP2500599356
Giá từng phần lô 332,529,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 475.042.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 232.770.860
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefadroxil
Mã phần lô PP2500599357
Giá từng phần lô 1,047,981,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.497.116.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 733.587.120
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefalexin
Mã phần lô PP2500599358
Giá từng phần lô 3,610,003,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.157.148.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.527.002.660
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefalexin
Mã phần lô PP2500599359
Giá từng phần lô 76,595,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 109.421.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.616.640
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefalexin
Mã phần lô PP2500599360
Giá từng phần lô 169,389,422
Yêu cầu doanh thu bình quân 241.984.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 118.572.596
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefalexin
Mã phần lô PP2500599361
Giá từng phần lô 7,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.628.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.208.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefalexin
Mã phần lô PP2500599362
Giá từng phần lô 3,214,151,776
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.591.645.395
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.249.906.244
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefalexin
Mã phần lô PP2500599363
Giá từng phần lô 3,123,694,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.462.420.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.186.586.080
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefalexin
Mã phần lô PP2500599364
Giá từng phần lô 110,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.457.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.154.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefalothin
Mã phần lô PP2500599365
Giá từng phần lô 301,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 430.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefalothin
Mã phần lô PP2500599366
Giá từng phần lô 1,058,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.512.342.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 741.048.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefamandol
Mã phần lô PP2500599367
Giá từng phần lô 264,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 377.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 184.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefamandol
Mã phần lô PP2500599368
Giá từng phần lô 384,879,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 549.828.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 269.415.860
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefamandol
Mã phần lô PP2500599369
Giá từng phần lô 2,393,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.419.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.675.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefamandol
Mã phần lô PP2500599370
Giá từng phần lô 1,785,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.550.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.249.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefamandol
Mã phần lô PP2500599371
Giá từng phần lô 739,398,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.056.282.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 517.578.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefamandol
Mã phần lô PP2500599372
Giá từng phần lô 418,818,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 598.312.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 293.173.020
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefamandol
Mã phần lô PP2500599373
Giá từng phần lô 551,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 787.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 385.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefamandol
Mã phần lô PP2500599374
Giá từng phần lô 1,342,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.917.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 939.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefdinir
Mã phần lô PP2500599375
Giá từng phần lô 626,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 894.685.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 438.396.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefdinir
Mã phần lô PP2500599376
Giá từng phần lô 885,666,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.265.237.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 619.966.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefdinir
Mã phần lô PP2500599377
Giá từng phần lô 249,606,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 356.580.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 174.724.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefdinir
Mã phần lô PP2500599378
Giá từng phần lô 345,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 493.457.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 241.794.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefdinir
Mã phần lô PP2500599379
Giá từng phần lô 650,698,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 929.569.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 455.489.160
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefdinir
Mã phần lô PP2500599380
Giá từng phần lô 736,249,344
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.051.784.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 515.374.541
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefdinir
Mã phần lô PP2500599381
Giá từng phần lô 341,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 488.228.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 239.232.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefdinir
Mã phần lô PP2500599382
Giá từng phần lô 1,163,422,680
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.662.032.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 814.395.876
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefepim
Mã phần lô PP2500599383
Giá từng phần lô 1,075,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.536.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 752.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefixim
Mã phần lô PP2500599384
Giá từng phần lô 859,264,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.227.520.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 601.484.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefixim
Mã phần lô PP2500599385
Giá từng phần lô 342,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 489.985.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 240.093.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefixim
Mã phần lô PP2500599386
Giá từng phần lô 230,148,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 328.782.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 161.103.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefixim
Mã phần lô PP2500599387
Giá từng phần lô 380,205,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 543.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 266.143.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefixim
Mã phần lô PP2500599388
Giá từng phần lô 913,672,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.305.246.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 639.570.540
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefixim
Mã phần lô PP2500599389
Giá từng phần lô 28,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.212.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefixim
Mã phần lô PP2500599390
Giá từng phần lô 370,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 529.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 259.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefixim
Mã phần lô PP2500599391
Giá từng phần lô 794,351,180
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.134.787.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 556.045.826
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat)
Mã phần lô PP2500599392
Giá từng phần lô 653,963,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 934.234.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 457.774.660
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefmetazol
Mã phần lô PP2500599393
Giá từng phần lô 128,942,660
Yêu cầu doanh thu bình quân 184.203.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.259.862
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefmetazol
Mã phần lô PP2500599394
Giá từng phần lô 988,328,660
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.411.898.086
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 691.830.062
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefoperazon
Mã phần lô PP2500599395
Giá từng phần lô 353,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 505.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 247.590.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefoperazon
Mã phần lô PP2500599396
Giá từng phần lô 602,543,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 860.777.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 421.780.730
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefoperazon
Mã phần lô PP2500599397
Giá từng phần lô 3,578,644,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.112.349.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.505.051.010
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefoperazon
Mã phần lô PP2500599398
Giá từng phần lô 976,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.394.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 683.270.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefoperazon
Mã phần lô PP2500599399
Giá từng phần lô 1,732,617,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.475.168.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.212.832.320
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefoperazon + sulbactam
Mã phần lô PP2500599400
Giá từng phần lô 816,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.165.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 571.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefoperazon + sulbactam
Mã phần lô PP2500599401
Giá từng phần lô 752,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.074.928.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 526.715.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefoperazon + sulbactam
Mã phần lô PP2500599402
Giá từng phần lô 1,291,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.844.485.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 903.798.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefoperazon + sulbactam
Mã phần lô PP2500599403
Giá từng phần lô 1,255,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.794.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 879.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefoperazon + sulbactam
Mã phần lô PP2500599404
Giá từng phần lô 233,961,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 334.230.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 163.772.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefotaxim
Mã phần lô PP2500599405
Giá từng phần lô 800,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.144.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 560.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefotiam
Mã phần lô PP2500599406
Giá từng phần lô 375,976,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 537.108.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 263.183.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefotiam
Mã phần lô PP2500599407
Giá từng phần lô 377,437,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 539.196.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 264.206.460
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefoxitin
Mã phần lô PP2500599408
Giá từng phần lô 2,617,314,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.739.021.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.832.120.360
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefoxitin
Mã phần lô PP2500599409
Giá từng phần lô 1,032,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.474.457.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 722.484.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefoxitin
Mã phần lô PP2500599410
Giá từng phần lô 1,450,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.071.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.015.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefoxitin
Mã phần lô PP2500599411
Giá từng phần lô 611,768,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 873.955.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 428.238.160
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefoxitin
Mã phần lô PP2500599412
Giá từng phần lô 1,829,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.613.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.280.664.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefoxitin
Mã phần lô PP2500599413
Giá từng phần lô 1,013,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.447.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 709.422.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefpirom
Mã phần lô PP2500599414
Giá từng phần lô 1,126,297,820
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.608.996.886
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 788.408.474
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefpodoxim
Mã phần lô PP2500599415
Giá từng phần lô 712,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.018.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 498.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefpodoxim
Mã phần lô PP2500599416
Giá từng phần lô 416,490,636
Yêu cầu doanh thu bình quân 594.986.623
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 291.543.446
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefpodoxim
Mã phần lô PP2500599417
Giá từng phần lô 154,496,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 220.708.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 108.147.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefpodoxim
Mã phần lô PP2500599418
Giá từng phần lô 658,172,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 940.245.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 460.720.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefpodoxim
Mã phần lô PP2500599419
Giá từng phần lô 283,013,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 404.304.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 198.109.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefpodoxim
Mã phần lô PP2500599420
Giá từng phần lô 465,063,760
Yêu cầu doanh thu bình quân 664.376.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 325.544.632
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefpodoxim
Mã phần lô PP2500599421
Giá từng phần lô 276,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 394.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 193.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefpodoxim
Mã phần lô PP2500599422
Giá từng phần lô 138,132,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 197.331.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.692.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefradin
Mã phần lô PP2500599423
Giá từng phần lô 404,606,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 578.009.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 283.224.760
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefradin
Mã phần lô PP2500599424
Giá từng phần lô 3,917,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.597.028.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.742.544.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefradin
Mã phần lô PP2500599425
Giá từng phần lô 284,911,620
Yêu cầu doanh thu bình quân 407.016.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 199.438.134
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ceftazidim
Mã phần lô PP2500599426
Giá từng phần lô 397,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 567.628.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 278.138.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ceftizoxim
Mã phần lô PP2500599427
Giá từng phần lô 10,062,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.374.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.043.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ceftizoxim
Mã phần lô PP2500599428
Giá từng phần lô 1,962,682,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.803.831.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.373.877.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ceftizoxim
Mã phần lô PP2500599429
Giá từng phần lô 558,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 797.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 390.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ceftriaxon
Mã phần lô PP2500599430
Giá từng phần lô 1,484,649,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.120.927.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.039.254.440
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ceftriaxon
Mã phần lô PP2500599431
Giá từng phần lô 148,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 212.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefuroxim
Mã phần lô PP2500599432
Giá từng phần lô 261,782,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 373.974.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 183.247.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefuroxim
Mã phần lô PP2500599433
Giá từng phần lô 2,044,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.921.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.431.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefuroxim
Mã phần lô PP2500599434
Giá từng phần lô 406,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 580.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 284.592.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefuroxim
Mã phần lô PP2500599435
Giá từng phần lô 119,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 170.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefuroxim
Mã phần lô PP2500599436
Giá từng phần lô 1,182,210,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.688.871.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 827.547.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefuroxim
Mã phần lô PP2500599437
Giá từng phần lô 199,364,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 284.805.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 139.554.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefuroxim
Mã phần lô PP2500599438
Giá từng phần lô 1,887,390,120
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.696.271.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.321.173.084
Năng lực sản xuất hàng hóa
Celecoxib
Mã phần lô PP2500599439
Giá từng phần lô 1,391,712,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.988.160.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 974.198.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Celecoxib
Mã phần lô PP2500599440
Giá từng phần lô 109,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 156.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cetirizin
Mã phần lô PP2500599441
Giá từng phần lô 313,770,009
Yêu cầu doanh thu bình quân 448.242.870
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 219.639.007
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cetirizin
Mã phần lô PP2500599442
Giá từng phần lô 777,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.110.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 544.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chlorpheniramin + dextromethorphan
Mã phần lô PP2500599443
Giá từng phần lô 185,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 264.542.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 129.626.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Choline alfoscerat
Mã phần lô PP2500599444
Giá từng phần lô 602,910,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 861.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 422.037.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Choline alfoscerat
Mã phần lô PP2500599445
Giá từng phần lô 873,216,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.247.451.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 611.251.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ciclopiroxolamin
Mã phần lô PP2500599446
Giá từng phần lô 53,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.485.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cilnidipin
Mã phần lô PP2500599447
Giá từng phần lô 285,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 408.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 199.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cimetidin
Mã phần lô PP2500599448
Giá từng phần lô 375,967,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 537.096.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 263.177.040
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cinarizin
Mã phần lô PP2500599449
Giá từng phần lô 113,484,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.438.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cinnarizin
Mã phần lô PP2500599450
Giá từng phần lô 522,167,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 745.953.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 365.517.180
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cinnarizin
Mã phần lô PP2500599451
Giá từng phần lô 163,707,960
Yêu cầu doanh thu bình quân 233.868.515
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 114.595.572
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ciprofibrat
Mã phần lô PP2500599452
Giá từng phần lô 786,020,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.122.886.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 550.214.280
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ciprofloxacin
Mã phần lô PP2500599453
Giá từng phần lô 69,316,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.022.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.521.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ciprofloxacin
Mã phần lô PP2500599454
Giá từng phần lô 907,263,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.296.090.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 635.084.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ciprofloxacin
Mã phần lô PP2500599455
Giá từng phần lô 68,012,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.160.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.608.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ciprofloxacin
Mã phần lô PP2500599456
Giá từng phần lô 76,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ciprofloxacin
Mã phần lô PP2500599457
Giá từng phần lô 604,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 863.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 423.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ciprofloxacin
Mã phần lô PP2500599458
Giá từng phần lô 395,139,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 564.484.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 276.597.440
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ciprofloxacin
Mã phần lô PP2500599459
Giá từng phần lô 218,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 312.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 152.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Citicolin
Mã phần lô PP2500599460
Giá từng phần lô 1,575,486,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.250.694.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.102.840.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Clarithromycin
Mã phần lô PP2500599461
Giá từng phần lô 1,796,698,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.566.712.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.257.689.160
Năng lực sản xuất hàng hóa
Clindamycin
Mã phần lô PP2500599462
Giá từng phần lô 12,358,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.654.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.650.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Clindamycin
Mã phần lô PP2500599463
Giá từng phần lô 214,668,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 306.668.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 150.267.740
Năng lực sản xuất hàng hóa
Clindamycin
Mã phần lô PP2500599464
Giá từng phần lô 304,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 435.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 213.395.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Clobetasol propionat
Mã phần lô PP2500599465
Giá từng phần lô 35,087,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.124.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.560.970
Năng lực sản xuất hàng hóa
Clopidogrel
Mã phần lô PP2500599466
Giá từng phần lô 301,857,280
Yêu cầu doanh thu bình quân 431.224.686
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 211.300.096
Năng lực sản xuất hàng hóa
Clorpromazin
Mã phần lô PP2500599467
Giá từng phần lô 19,446,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.780.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.612.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Clorpromazin
Mã phần lô PP2500599468
Giá từng phần lô 420,336,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 600.480.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 294.235.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Clotrimazol
Mã phần lô PP2500599469
Giá từng phần lô 46,919,080
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.027.258
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.843.356
Năng lực sản xuất hàng hóa
Clotrimazol
Mã phần lô PP2500599470
Giá từng phần lô 39,048,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.784.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.334.230
Năng lực sản xuất hàng hóa
Clotrimazol
Mã phần lô PP2500599471
Giá từng phần lô 204,718,920
Yêu cầu doanh thu bình quân 292.455.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 143.303.244
Năng lực sản xuất hàng hóa
Clotrimazol + betamethason
Mã phần lô PP2500599472
Giá từng phần lô 158,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 226.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 111.132.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Clotrimazol + betamethason
Mã phần lô PP2500599473
Giá từng phần lô 177,576,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 253.680.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 124.303.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cloxacilin
Mã phần lô PP2500599474
Giá từng phần lô 2,318,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.311.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.622.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cloxacilin
Mã phần lô PP2500599475
Giá từng phần lô 1,405,939,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.008.485.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 984.157.650
Năng lực sản xuất hàng hóa
Clozapin
Mã phần lô PP2500599476
Giá từng phần lô 22,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.485.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.428.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Codein + terpin hydrat
Mã phần lô PP2500599477
Giá từng phần lô 486,229,056
Yêu cầu doanh thu bình quân 694.612.938
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 340.360.340
Năng lực sản xuất hàng hóa
Colchicin
Mã phần lô PP2500599478
Giá từng phần lô 1,779,148,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.541.641.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.245.404.160
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cồn 70
Mã phần lô PP2500599479
Giá từng phần lô 207,799,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 296.856.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 145.459.440
Năng lực sản xuất hàng hóa
Desloratadin
Mã phần lô PP2500599480
Giá từng phần lô 1,227,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.753.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 859.005.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Desloratadin
Mã phần lô PP2500599481
Giá từng phần lô 52,808,280
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.440.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.965.796
Năng lực sản xuất hàng hóa
Desloratadin
Mã phần lô PP2500599482
Giá từng phần lô 230,552,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 329.360.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 161.386.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Desloratadin
Mã phần lô PP2500599483
Giá từng phần lô 350,210,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 500.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 245.147.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Desloratadin
Mã phần lô PP2500599484
Giá từng phần lô 131,378,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 187.683.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.964.880
Năng lực sản xuất hàng hóa
Desloratadin
Mã phần lô PP2500599485
Giá từng phần lô 631,142,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 901.632.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 441.799.680
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dexibuprofen
Mã phần lô PP2500599486
Giá từng phần lô 96,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Diacerein
Mã phần lô PP2500599487
Giá từng phần lô 59,550,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.072.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.685.525
Năng lực sản xuất hàng hóa
Diazepam
Mã phần lô PP2500599488
Giá từng phần lô 93,130,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 133.043.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.191.280
Năng lực sản xuất hàng hóa
Diazepam
Mã phần lô PP2500599489
Giá từng phần lô 49,192,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.275.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.434.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Diazepam
Mã phần lô PP2500599490
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Diazepam
Mã phần lô PP2500599491
Giá từng phần lô 798,865,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.141.236.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 559.205.640
Năng lực sản xuất hàng hóa
Diclofenac
Mã phần lô PP2500599492
Giá từng phần lô 386,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 552.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 270.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Diclofenac
Mã phần lô PP2500599493
Giá từng phần lô 18,989,040
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.127.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.292.328
Năng lực sản xuất hàng hóa
Diclofenac
Mã phần lô PP2500599494
Giá từng phần lô 375,026,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 535.752.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 262.518.480
Năng lực sản xuất hàng hóa
Diclofenac
Mã phần lô PP2500599495
Giá từng phần lô 55,694,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.563.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.985.870
Năng lực sản xuất hàng hóa
Digoxin
Mã phần lô PP2500599496
Giá từng phần lô 12,995,184
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.564.549
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.096.629
Năng lực sản xuất hàng hóa
Digoxin
Mã phần lô PP2500599497
Giá từng phần lô 43,712,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.445.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.598.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Diltiazem
Mã phần lô PP2500599498
Giá từng phần lô 139,973,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 199.962.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.981.380
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dioctahedral smectit
Mã phần lô PP2500599499
Giá từng phần lô 87,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.171.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.334.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Diosmectit
Mã phần lô PP2500599500
Giá từng phần lô 498,883,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 712.690.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 349.218.240
Năng lực sản xuất hàng hóa
Diosmin
Mã phần lô PP2500599501
Giá từng phần lô 129,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 184.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.552.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Diosmin
Mã phần lô PP2500599502
Giá từng phần lô 173,126,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 247.323.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 121.188.480
Năng lực sản xuất hàng hóa
Diosmin
Mã phần lô PP2500599503
Giá từng phần lô 28,912,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.304.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.238.960
Năng lực sản xuất hàng hóa
Diosmin + hesperidin
Mã phần lô PP2500599504
Giá từng phần lô 208,256,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 297.508.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 145.779.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Diosmin + hesperidin
Mã phần lô PP2500599505
Giá từng phần lô 29,451,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.073.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.616.120
Năng lực sản xuất hàng hóa
Diosmin + hesperidin
Mã phần lô PP2500599506
Giá từng phần lô 129,259,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 184.656.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.481.440
Năng lực sản xuất hàng hóa
Diphenhydramin
Mã phần lô PP2500599507
Giá từng phần lô 336,242,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 480.346.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 235.369.680
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dobutamin
Mã phần lô PP2500599508
Giá từng phần lô 98,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 140.171.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.684.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir
Mã phần lô PP2500599509
Giá từng phần lô 2,447,257,395
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.496.081.993
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.713.080.177
Năng lực sản xuất hàng hóa
Domperidon
Mã phần lô PP2500599510
Giá từng phần lô 297,488,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 424.983.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 208.241.670
Năng lực sản xuất hàng hóa
Donepezil
Mã phần lô PP2500599511
Giá từng phần lô 56,448,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.640.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.513.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dopamin hydroclorid
Mã phần lô PP2500599512
Giá từng phần lô 34,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.114.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.066.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Doripenem
Mã phần lô PP2500599513
Giá từng phần lô 2,146,785,168
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.066.835.955
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.502.749.618
Năng lực sản xuất hàng hóa
Doxazosin
Mã phần lô PP2500599514
Giá từng phần lô 69,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.510.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Doxycyclin
Mã phần lô PP2500599515
Giá từng phần lô 14,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.430.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Drotaverin clohydrat
Mã phần lô PP2500599516
Giá từng phần lô 481,693,149
Yêu cầu doanh thu bình quân 688.133.070
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 337.185.205
Năng lực sản xuất hàng hóa
Drotaverin clohydrat
Mã phần lô PP2500599517
Giá từng phần lô 192,991,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 275.702.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 135.093.980
Năng lực sản xuất hàng hóa
Drotaverin clohydrat
Mã phần lô PP2500599518
Giá từng phần lô 1,499,664,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.142.378.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.049.765.220
Năng lực sản xuất hàng hóa
Drotaverin clohydrat
Mã phần lô PP2500599519
Giá từng phần lô 490,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 701.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 343.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dutasterid
Mã phần lô PP2500599520
Giá từng phần lô 244,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 348.914.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 170.968.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ebastin
Mã phần lô PP2500599521
Giá từng phần lô 282,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 403.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 197.568.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ebastin
Mã phần lô PP2500599522
Giá từng phần lô 293,976
Yêu cầu doanh thu bình quân 419.966
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 205.784
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ebastin
Mã phần lô PP2500599523
Giá từng phần lô 61,047,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.210.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.732.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Empagliflozin
Mã phần lô PP2500599524
Giá từng phần lô 1,286,387,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.837.696.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 900.471.180
Năng lực sản xuất hàng hóa
Empagliflozin + Metformin hydroclorid
Mã phần lô PP2500599525
Giá từng phần lô 134,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 192.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Enalapril
Mã phần lô PP2500599526
Giá từng phần lô 248,171,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 354.530.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 173.719.840
Năng lực sản xuất hàng hóa
Enalapril
Mã phần lô PP2500599527
Giá từng phần lô 192,852,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 275.502.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 134.996.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Enalapril
Mã phần lô PP2500599528
Giá từng phần lô 95,855,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 136.935.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.098.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Enalapril
Mã phần lô PP2500599529
Giá từng phần lô 21,390,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.557.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.973.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Enalapril
Mã phần lô PP2500599530
Giá từng phần lô 539,856,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 771.222.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 377.899.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Enalapril
Mã phần lô PP2500599531
Giá từng phần lô 219,891,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 314.130.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 153.923.840
Năng lực sản xuất hàng hóa
Enalapril + hydrochlorothiazid
Mã phần lô PP2500599532
Giá từng phần lô 1,543,665,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.205.236.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.080.565.920
Năng lực sản xuất hàng hóa
Enalapril + hydrochlorothiazid
Mã phần lô PP2500599533
Giá từng phần lô 3,695,011,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.278.588.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.586.508.120
Năng lực sản xuất hàng hóa
Enalapril + hydrochlorothiazid
Mã phần lô PP2500599534
Giá từng phần lô 2,323,161,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.318.801.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.626.212.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Enalapril + hydrochlorothiazid
Mã phần lô PP2500599535
Giá từng phần lô 3,729,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.328.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.610.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Enalapril + hydrochlorothiazid
Mã phần lô PP2500599536
Giá từng phần lô 435,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 621.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 304.535.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Enalapril + hydrochlorothiazid
Mã phần lô PP2500599537
Giá từng phần lô 922,498,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.317.854.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 645.748.740
Năng lực sản xuất hàng hóa
Enalapril + hydrochlorothiazid
Mã phần lô PP2500599538
Giá từng phần lô 525,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 750.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 367.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Enoxaparin (natri)
Mã phần lô PP2500599539
Giá từng phần lô 158,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 226.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Entecavir
Mã phần lô PP2500599540
Giá từng phần lô 1,955,035,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.792.907.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.368.524.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Eperison
Mã phần lô PP2500599541
Giá từng phần lô 58,143,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.062.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.700.520
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ephedrin
Mã phần lô PP2500599542
Giá từng phần lô 556,714,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 795.306.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 389.699.940
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ephedrin
Mã phần lô PP2500599543
Giá từng phần lô 773,968,598
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.105.669.426
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 541.778.019
Năng lực sản xuất hàng hóa
Eprazinon
Mã phần lô PP2500599544
Giá từng phần lô 183,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 262.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 128.576.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Erythromycin
Mã phần lô PP2500599545
Giá từng phần lô 489,134,268
Yêu cầu doanh thu bình quân 698.763.240
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 342.393.988
Năng lực sản xuất hàng hóa
Erythromycin
Mã phần lô PP2500599546
Giá từng phần lô 45,170,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.528.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.619.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Erythropoietin
Mã phần lô PP2500599547
Giá từng phần lô 2,105,658,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.008.084.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.473.961.230
Năng lực sản xuất hàng hóa
Erythropoietin
Mã phần lô PP2500599548
Giá từng phần lô 2,513,444,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.590.635.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.759.411.220
Năng lực sản xuất hàng hóa
Erythropoietin
Mã phần lô PP2500599549
Giá từng phần lô 5,105,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.293.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.573.990.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Erythropoietin
Mã phần lô PP2500599550
Giá từng phần lô 6,646,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.494.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.652.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Erythropoietin
Mã phần lô PP2500599551
Giá từng phần lô 412,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 589.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 288.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Erythropoietin
Mã phần lô PP2500599552
Giá từng phần lô 986,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.409.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 690.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Erythropoietin
Mã phần lô PP2500599553
Giá từng phần lô 1,388,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.984.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 972.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Esomeprazol
Mã phần lô PP2500599554
Giá từng phần lô 147,835,840
Yêu cầu doanh thu bình quân 211.194.058
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 103.485.088
Năng lực sản xuất hàng hóa
Esomeprazol
Mã phần lô PP2500599555
Giá từng phần lô 1,112,711,256
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.589.587.509
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 778.897.880
Năng lực sản xuất hàng hóa
Estriol
Mã phần lô PP2500599556
Giá từng phần lô 148,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 212.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 103.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Etamsylat
Mã phần lô PP2500599557
Giá từng phần lô 125,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 179.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ethambutol
Mã phần lô PP2500599558
Giá từng phần lô 256,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 366.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 179.634.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ethambutol
Mã phần lô PP2500599559
Giá từng phần lô 27,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.742.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.984.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Etoricoxib
Mã phần lô PP2500599560
Giá từng phần lô 49,883,360
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.261.943
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.918.352
Năng lực sản xuất hàng hóa
Etoricoxib
Mã phần lô PP2500599561
Giá từng phần lô 455,360,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 650.514.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 318.752.280
Năng lực sản xuất hàng hóa
Etoricoxib
Mã phần lô PP2500599562
Giá từng phần lô 720,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.029.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 504.504.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Etoricoxib
Mã phần lô PP2500599563
Giá từng phần lô 143,871,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 205.530.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.709.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ezetimibe
Mã phần lô PP2500599564
Giá từng phần lô 606,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 865.828.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 424.256.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Famotidin
Mã phần lô PP2500599565
Giá từng phần lô 693,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 990.228.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 485.212.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Famotidin
Mã phần lô PP2500599566
Giá từng phần lô 324,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 464.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 227.395.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Famotidin
Mã phần lô PP2500599567
Giá từng phần lô 359,667,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 513.810.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 251.766.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Famotidin
Mã phần lô PP2500599568
Giá từng phần lô 763,003,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.090.005.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 534.102.450
Năng lực sản xuất hàng hóa
Felodipin
Mã phần lô PP2500599569
Giá từng phần lô 1,441,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.059.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.009.008.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Felodipin
Mã phần lô PP2500599570
Giá từng phần lô 996,997,512
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.424.282.160
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 697.898.259
Năng lực sản xuất hàng hóa
Fenofibrat
Mã phần lô PP2500599571
Giá từng phần lô 1,182,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.689.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 827.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Fenofibrat
Mã phần lô PP2500599572
Giá từng phần lô 630,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 900.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 441.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Fenofibrat
Mã phần lô PP2500599573
Giá từng phần lô 1,691,353,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.416.219.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.183.947.380
Năng lực sản xuất hàng hóa
Fenofibrat
Mã phần lô PP2500599574
Giá từng phần lô 1,426,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.038.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 998.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Fenofibrat
Mã phần lô PP2500599575
Giá từng phần lô 2,766,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.952.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.936.830.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Fenofibrat
Mã phần lô PP2500599576
Giá từng phần lô 47,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.528.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.579.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Fenofibrat
Mã phần lô PP2500599577
Giá từng phần lô 919,159,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.313.084.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 643.411.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Fenofibrat
Mã phần lô PP2500599578
Giá từng phần lô 1,726,288,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.466.126.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.208.401.740
Năng lực sản xuất hàng hóa
Fentanyl
Mã phần lô PP2500599579
Giá từng phần lô 356,958,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 509.940.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 249.870.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Fentanyl
Mã phần lô PP2500599580
Giá từng phần lô 191,309,050
Yêu cầu doanh thu bình quân 273.298.643
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.916.335
Năng lực sản xuất hàng hóa
Fentanyl
Mã phần lô PP2500599581
Giá từng phần lô 351,149,022
Yêu cầu doanh thu bình quân 501.641.460
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 245.804.316
Năng lực sản xuất hàng hóa
Fentanyl
Mã phần lô PP2500599582
Giá từng phần lô 317,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 453.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 222.068.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Fexofenadin
Mã phần lô PP2500599583
Giá từng phần lô 207,979,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 297.113.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 145.585.440
Năng lực sản xuất hàng hóa
Fexofenadin
Mã phần lô PP2500599584
Giá từng phần lô 477,603,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 682.290.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 334.322.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Fexofenadin
Mã phần lô PP2500599585
Giá từng phần lô 864,257,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.234.653.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 604.980.320
Năng lực sản xuất hàng hóa
Fexofenadin
Mã phần lô PP2500599586
Giá từng phần lô 220,422,060
Yêu cầu doanh thu bình quân 314.888.658
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.295.442
Năng lực sản xuất hàng hóa
Fexofenadin
Mã phần lô PP2500599587
Giá từng phần lô 223,872,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 319.817.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 156.710.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Flavoxat
Mã phần lô PP2500599588
Giá từng phần lô 107,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.171.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.544.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Fluconazol
Mã phần lô PP2500599589
Giá từng phần lô 21,055,257
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.078.939
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.738.680
Năng lực sản xuất hàng hóa
Fluconazol
Mã phần lô PP2500599590
Giá từng phần lô 31,897,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.568.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.328.320
Năng lực sản xuất hàng hóa
Fluconazol
Mã phần lô PP2500599591
Giá từng phần lô 49,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Flunarizin
Mã phần lô PP2500599592
Giá từng phần lô 34,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.928.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.465.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Flunarizin
Mã phần lô PP2500599593
Giá từng phần lô 184,985,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 264.264.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 129.489.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Fluorometholon
Mã phần lô PP2500599594
Giá từng phần lô 166,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 237.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 116.424.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Fluticason propionat
Mã phần lô PP2500599595
Giá từng phần lô 184,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 263.314.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 129.024.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Fluvastatin
Mã phần lô PP2500599596
Giá từng phần lô 334,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 478.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 234.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Fluvastatin
Mã phần lô PP2500599597
Giá từng phần lô 402,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 574.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 281.435.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Fluvastatin
Mã phần lô PP2500599598
Giá từng phần lô 1,343,952,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.919.931.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 940.766.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Fluvastatin
Mã phần lô PP2500599599
Giá từng phần lô 598,819,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 855.456.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 419.173.440
Năng lực sản xuất hàng hóa
Fluvastatin
Mã phần lô PP2500599600
Giá từng phần lô 359,157,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 513.082.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 251.410.320
Năng lực sản xuất hàng hóa
Fosfomycin
Mã phần lô PP2500599601
Giá từng phần lô 160,987,332
Yêu cầu doanh thu bình quân 229.981.903
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.691.133
Năng lực sản xuất hàng hóa
Fosfomycin*
Mã phần lô PP2500599602
Giá từng phần lô 504,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 720.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 352.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Furosemid
Mã phần lô PP2500599603
Giá từng phần lô 50,336,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.908.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.235.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Furosemid
Mã phần lô PP2500599604
Giá từng phần lô 80,285,220
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.693.172
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.199.654
Năng lực sản xuất hàng hóa
Furosemid
Mã phần lô PP2500599605
Giá từng phần lô 35,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.485.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.738.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Furosemid
Mã phần lô PP2500599606
Giá từng phần lô 283,332,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 404.760.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 198.332.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Furosemid
Mã phần lô PP2500599607
Giá từng phần lô 11,630,520
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.615.029
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.141.364
Năng lực sản xuất hàng hóa
Furosemid
Mã phần lô PP2500599608
Giá từng phần lô 69,737,452
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.624.932
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.816.217
Năng lực sản xuất hàng hóa
Furosemid + spironolacton
Mã phần lô PP2500599609
Giá từng phần lô 192,213,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 274.590.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 134.549.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Fusidic acid + betamethason
Mã phần lô PP2500599610
Giá từng phần lô 89,266,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 127.522.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.486.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Gabapentin
Mã phần lô PP2500599611
Giá từng phần lô 132,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 188.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Gabapentin
Mã phần lô PP2500599612
Giá từng phần lô 24,064,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.377.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.844.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd
Mã phần lô PP2500599613
Giá từng phần lô 250,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 358.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Gemfibrozil
Mã phần lô PP2500599614
Giá từng phần lô 597,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 853.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 418.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Gemfibrozil
Mã phần lô PP2500599615
Giá từng phần lô 1,291,483,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.844.976.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 904.038.240
Năng lực sản xuất hàng hóa
Gentamicin
Mã phần lô PP2500599616
Giá từng phần lô 23,844,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.063.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.691.220
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ginkgo biloba
Mã phần lô PP2500599617
Giá từng phần lô 304,512,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 435.017.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 213.158.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ginkgo biloba
Mã phần lô PP2500599618
Giá từng phần lô 429,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 613.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 300.762.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ginkgo biloba
Mã phần lô PP2500599619
Giá từng phần lô 304,630,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 435.186.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 213.241.560
Năng lực sản xuất hàng hóa
Glibenclamid + metformin
Mã phần lô PP2500599620
Giá từng phần lô 4,093,778,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.848.254.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.865.644.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Glibenclamid + metformin
Mã phần lô PP2500599621
Giá từng phần lô 1,121,445,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.602.065.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 785.011.920
Năng lực sản xuất hàng hóa
Glibenclamid + metformin
Mã phần lô PP2500599622
Giá từng phần lô 822,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.174.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 575.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Glibenclamid + metformin
Mã phần lô PP2500599623
Giá từng phần lô 598,367,928
Yêu cầu doanh thu bình quân 854.811.326
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 418.857.550
Năng lực sản xuất hàng hóa
Glibenclamid + metformin
Mã phần lô PP2500599624
Giá từng phần lô 3,502,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.004.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.451.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Gliclazid
Mã phần lô PP2500599625
Giá từng phần lô 9,058,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.940.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.340.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Gliclazid
Mã phần lô PP2500599626
Giá từng phần lô 1,139,712,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.628.160.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 797.798.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Gliclazid
Mã phần lô PP2500599627
Giá từng phần lô 2,066,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.952.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.446.578.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Gliclazid
Mã phần lô PP2500599628
Giá từng phần lô 4,101,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.859.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.871.204.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Gliclazid
Mã phần lô PP2500599629
Giá từng phần lô 1,197,351,480
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.710.502.115
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 838.146.036
Năng lực sản xuất hàng hóa
Gliclazid
Mã phần lô PP2500599630
Giá từng phần lô 33,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Gliclazid + metformin
Mã phần lô PP2500599631
Giá từng phần lô 8,167,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.667.785.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.717.215.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Gliclazid + metformin
Mã phần lô PP2500599632
Giá từng phần lô 12,381,387,388
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.687.696.269
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.666.971.172
Năng lực sản xuất hàng hóa
Glimepirid
Mã phần lô PP2500599633
Giá từng phần lô 140,113,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 200.162.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.079.520
Năng lực sản xuất hàng hóa
Glimepirid
Mã phần lô PP2500599634
Giá từng phần lô 377,454,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 539.220.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 264.217.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Glimepirid
Mã phần lô PP2500599635
Giá từng phần lô 655,969,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 937.099.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 459.178.720
Năng lực sản xuất hàng hóa
Glimepirid
Mã phần lô PP2500599636
Giá từng phần lô 637,854,008
Yêu cầu doanh thu bình quân 911.220.012
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 446.497.806
Năng lực sản xuất hàng hóa
Glimepirid
Mã phần lô PP2500599637
Giá từng phần lô 327,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 467.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 229.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Glimepirid + metformin
Mã phần lô PP2500599638
Giá từng phần lô 1,661,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.374.171.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.163.344.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Glimepirid + metformin
Mã phần lô PP2500599639
Giá từng phần lô 9,545,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.636.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.681.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Glimepirid + metformin
Mã phần lô PP2500599640
Giá từng phần lô 3,101,724,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.431.035.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.171.207.360
Năng lực sản xuất hàng hóa
Glimepirid + metformin
Mã phần lô PP2500599641
Giá từng phần lô 878,086,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.254.408.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 614.660.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Glipizid
Mã phần lô PP2500599642
Giá từng phần lô 742,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.060.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 519.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Glipizid
Mã phần lô PP2500599643
Giá từng phần lô 276,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 395.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 193.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Glipizid
Mã phần lô PP2500599644
Giá từng phần lô 1,487,619,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.125.170.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.041.333.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Glipizid
Mã phần lô PP2500599645
Giá từng phần lô 3,296,096,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.708.708.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.307.267.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Glipizid
Mã phần lô PP2500599646
Giá từng phần lô 685,608,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 979.440.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 479.925.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Glucosamin
Mã phần lô PP2500599647
Giá từng phần lô 269,531,808
Yêu cầu doanh thu bình quân 385.045.440
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 188.672.266
Năng lực sản xuất hàng hóa
Glucosamin
Mã phần lô PP2500599648
Giá từng phần lô 506,251,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 723.216.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 354.375.840
Năng lực sản xuất hàng hóa
Glucosamin
Mã phần lô PP2500599649
Giá từng phần lô 228,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 326.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 159.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Glucosamin
Mã phần lô PP2500599650
Giá từng phần lô 219,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 312.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 153.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Glucose
Mã phần lô PP2500599651
Giá từng phần lô 71,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.274.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Glucose
Mã phần lô PP2500599652
Giá từng phần lô 82,758,060
Yêu cầu doanh thu bình quân 118.225.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.930.642
Năng lực sản xuất hàng hóa
Glucose
Mã phần lô PP2500599653
Giá từng phần lô 10,861,760
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.516.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.603.232
Năng lực sản xuất hàng hóa
Glucose
Mã phần lô PP2500599654
Giá từng phần lô 4,968,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.097.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.477.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Glucose
Mã phần lô PP2500599655
Giá từng phần lô 503,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 718.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 352.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Glucose
Mã phần lô PP2500599656
Giá từng phần lô 1,078,646,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.540.923.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 755.052.480
Năng lực sản xuất hàng hóa
Glucose
Mã phần lô PP2500599657
Giá từng phần lô 143,312,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 204.731.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.318.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Glutathion
Mã phần lô PP2500599658
Giá từng phần lô 1,525,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.179.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.067.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Glycerin
Mã phần lô PP2500599659
Giá từng phần lô 359,150,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 513.072.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 251.405.280
Năng lực sản xuất hàng hóa
Glycerol
Mã phần lô PP2500599660
Giá từng phần lô 226,167,480
Yêu cầu doanh thu bình quân 323.096.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 158.317.236
Năng lực sản xuất hàng hóa
Glyceryl trinitrat
Mã phần lô PP2500599661
Giá từng phần lô 7,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Glyceryl trinitrat
Mã phần lô PP2500599662
Giá từng phần lô 175,099,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 250.142.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.569.650
Năng lực sản xuất hàng hóa
Glyceryl trinitrat
Mã phần lô PP2500599663
Giá từng phần lô 84,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.685.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.136.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Haloperidol
Mã phần lô PP2500599664
Giá từng phần lô 80,757,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.368.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.530.320
Năng lực sản xuất hàng hóa
Haloperidol
Mã phần lô PP2500599665
Giá từng phần lô 18,270,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.789.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Haloperidol
Mã phần lô PP2500599666
Giá từng phần lô 260,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 371.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 182.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Heparin natri
Mã phần lô PP2500599667
Giá từng phần lô 479,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 684.514.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 335.412.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Heparin natri
Mã phần lô PP2500599668
Giá từng phần lô 5,689,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.128.114.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.982.776.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Heparin natri
Mã phần lô PP2500599669
Giá từng phần lô 4,659,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.657.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.261.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Huyết thanh kháng uốn ván
Mã phần lô PP2500599670
Giá từng phần lô 296,238,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 423.198.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 207.367.020
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hydrocortison
Mã phần lô PP2500599671
Giá từng phần lô 12,978,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.540.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.084.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hydrocortison
Mã phần lô PP2500599672
Giá từng phần lô 303,072,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 432.960.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 212.150.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hydrocortison
Mã phần lô PP2500599673
Giá từng phần lô 306,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 437.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 214.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hydroxypropylmethylcellulose
Mã phần lô PP2500599674
Giá từng phần lô 361,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 516.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 252.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ibuprofen
Mã phần lô PP2500599675
Giá từng phần lô 100,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ibuprofen
Mã phần lô PP2500599676
Giá từng phần lô 358,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 511.942.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 250.852.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ibuprofen
Mã phần lô PP2500599677
Giá từng phần lô 134,616,132
Yêu cầu doanh thu bình quân 192.308.760
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.231.293
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ibuprofen
Mã phần lô PP2500599678
Giá từng phần lô 154,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 221.257.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 108.416.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ibuprofen
Mã phần lô PP2500599679
Giá từng phần lô 19,353,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.648.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.547.520
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ibuprofen
Mã phần lô PP2500599680
Giá từng phần lô 68,610,192
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.014.560
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.027.135
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ibuprofen
Mã phần lô PP2500599681
Giá từng phần lô 529,690,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 756.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 370.783.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ibuprofen
Mã phần lô PP2500599682
Giá từng phần lô 228,670,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 326.671.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 160.069.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ibuprofen + codein
Mã phần lô PP2500599683
Giá từng phần lô 195,480,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 279.258.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 136.836.420
Năng lực sản xuất hàng hóa
Imidapril
Mã phần lô PP2500599684
Giá từng phần lô 304,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 434.485.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 212.898.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Indapamid
Mã phần lô PP2500599685
Giá từng phần lô 160,742,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 229.632.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.519.680
Năng lực sản xuất hàng hóa
Insulin analog, tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
Mã phần lô PP2500599686
Giá từng phần lô 586,089,784
Yêu cầu doanh thu bình quân 837.271.120
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 410.262.849
Năng lực sản xuất hàng hóa
Insulin analog, tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
Mã phần lô PP2500599687
Giá từng phần lô 183,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 262.742.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 128.744.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
Mã phần lô PP2500599688
Giá từng phần lô 2,744,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.920.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.921.192.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
Mã phần lô PP2500599689
Giá từng phần lô 1,399,619,060
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.999.455.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 979.733.342
Năng lực sản xuất hàng hóa
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
Mã phần lô PP2500599690
Giá từng phần lô 1,911,411,660
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.730.588.086
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.337.988.162
Năng lực sản xuất hàng hóa
Insulin người trộn, hỗn hợp
Mã phần lô PP2500599691
Giá từng phần lô 5,289,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.556.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.702.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Insulin người trộn, hỗn hợp
Mã phần lô PP2500599692
Giá từng phần lô 856,544,780
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.223.635.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 599.581.346
Năng lực sản xuất hàng hóa
Insulin người trộn, hỗn hợp
Mã phần lô PP2500599693
Giá từng phần lô 4,505,355,860
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.436.222.658
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.153.749.102
Năng lực sản xuất hàng hóa
Insulin người trộn, hỗn hợp
Mã phần lô PP2500599694
Giá từng phần lô 2,828,304,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.040.434.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.979.812.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Insulin người trộn, hỗn hợp
Mã phần lô PP2500599695
Giá từng phần lô 4,445,792,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.351.131.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.112.054.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Insulin người trộn, hỗn hợp
Mã phần lô PP2500599696
Giá từng phần lô 1,405,024,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.007.177.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 983.516.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Insulin người trộn, hỗn hợp
Mã phần lô PP2500599697
Giá từng phần lô 321,806,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 459.723.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 225.264.620
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ipratropium + salbutamol
Mã phần lô PP2500599698
Giá từng phần lô 644,716,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 921.024.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 451.301.760
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ipratropium + salbutamol
Mã phần lô PP2500599699
Giá từng phần lô 73,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.742.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.324.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ipratropium + salbutamol
Mã phần lô PP2500599700
Giá từng phần lô 1,290,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.843.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 903.168.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Irbesartan
Mã phần lô PP2500599701
Giá từng phần lô 2,917,807,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.168.296.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.042.465.040
Năng lực sản xuất hàng hóa
Irbesartan
Mã phần lô PP2500599702
Giá từng phần lô 1,018,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.454.642.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 712.775.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Irbesartan + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2500599703
Giá từng phần lô 463,042,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 661.488.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 324.129.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Irbesartan + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2500599704
Giá từng phần lô 736,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.051.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 515.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Irbesartan + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2500599705
Giá từng phần lô 334,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 477.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 233.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Isoniazid
Mã phần lô PP2500599706
Giá từng phần lô 945,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 661.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Isoniazid
Mã phần lô PP2500599707
Giá từng phần lô 1,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.314.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.134.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Isosorbid
Mã phần lô PP2500599708
Giá từng phần lô 308,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 441.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 216.090.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Isosorbid
Mã phần lô PP2500599709
Giá từng phần lô 147,030,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 210.042.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.921.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Isosorbid
Mã phần lô PP2500599710
Giá từng phần lô 144,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 206.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.136.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Isosorbid
Mã phần lô PP2500599711
Giá từng phần lô 200,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 285.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.042.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Isosorbid
Mã phần lô PP2500599712
Giá từng phần lô 739,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.056.342.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 517.608.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Isosorbid
Mã phần lô PP2500599713
Giá từng phần lô 46,944,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.062.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.860.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Isotretinoin
Mã phần lô PP2500599714
Giá từng phần lô 8,593,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.276.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.015.240
Năng lực sản xuất hàng hóa
Isotretinoin
Mã phần lô PP2500599715
Giá từng phần lô 88,148,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.926.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.703.880
Năng lực sản xuất hàng hóa
Itraconazol
Mã phần lô PP2500599716
Giá từng phần lô 173,665,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 248.094.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 121.566.060
Năng lực sản xuất hàng hóa
Itraconazol
Mã phần lô PP2500599717
Giá từng phần lô 25,756,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.795.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.029.760
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ivabradin
Mã phần lô PP2500599718
Giá từng phần lô 24,244,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.634.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.970.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ivabradin
Mã phần lô PP2500599719
Giá từng phần lô 484,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 691.657.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 338.912.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Kali clorid
Mã phần lô PP2500599720
Giá từng phần lô 145,727,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 208.182.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.009.180
Năng lực sản xuất hàng hóa
Kali clorid
Mã phần lô PP2500599721
Giá từng phần lô 76,094,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.706.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.266.010
Năng lực sản xuất hàng hóa
Kali clorid
Mã phần lô PP2500599722
Giá từng phần lô 58,523,420
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.604.886
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.966.394
Năng lực sản xuất hàng hóa
Kẽm gluconat
Mã phần lô PP2500599723
Giá từng phần lô 128,022,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 182.888.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.615.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Kẽm gluconat
Mã phần lô PP2500599724
Giá từng phần lô 184,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 263.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 129.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Kẽm gluconat
Mã phần lô PP2500599725
Giá từng phần lô 21,998,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.425.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.398.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Kẽm gluconat
Mã phần lô PP2500599726
Giá từng phần lô 114,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Kẽm gluconat
Mã phần lô PP2500599727
Giá từng phần lô 27,776,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.680.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.443.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ketamin
Mã phần lô PP2500599728
Giá từng phần lô 4,705,920
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.722.743
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.294.144
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ketamin
Mã phần lô PP2500599729
Giá từng phần lô 3,268,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.668.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.287.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ketoprofen
Mã phần lô PP2500599730
Giá từng phần lô 750,654,660
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.072.363.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 525.458.262
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ketoprofen
Mã phần lô PP2500599731
Giá từng phần lô 217,251,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 310.358.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 152.075.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ketoprofen
Mã phần lô PP2500599732
Giá từng phần lô 341,395,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 487.708.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 238.976.920
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ketoprofen
Mã phần lô PP2500599733
Giá từng phần lô 74,676,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.680.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.273.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ketorolac
Mã phần lô PP2500599734
Giá từng phần lô 255,864,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 365.520.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 179.104.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ketotifen
Mã phần lô PP2500599735
Giá từng phần lô 51,679,320
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.827.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.175.524
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ketotifen
Mã phần lô PP2500599736
Giá từng phần lô 48,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.685.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.146.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Lacidipin
Mã phần lô PP2500599737
Giá từng phần lô 1,673,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.390.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.171.240
Năng lực sản xuất hàng hóa
Lacidipin
Mã phần lô PP2500599738
Giá từng phần lô 701,964,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.002.805.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 491.374.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Lacidipin
Mã phần lô PP2500599739
Giá từng phần lô 132,573,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 189.390.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.801.450
Năng lực sản xuất hàng hóa
Lacidipin
Mã phần lô PP2500599740
Giá từng phần lô 424,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 606.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 296.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Lacidipin
Mã phần lô PP2500599741
Giá từng phần lô 508,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 726.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 356.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Lactobacillus acidophilus
Mã phần lô PP2500599742
Giá từng phần lô 441,645,120
Yêu cầu doanh thu bình quân 630.921.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 309.151.584
Năng lực sản xuất hàng hóa
Lactobacillus acidophilus
Mã phần lô PP2500599743
Giá từng phần lô 614,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 877.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 430.122.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Lactulose
Mã phần lô PP2500599744
Giá từng phần lô 17,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Lactulose
Mã phần lô PP2500599745
Giá từng phần lô 63,307,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.438.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.315.040
Năng lực sản xuất hàng hóa
Lansoprazol
Mã phần lô PP2500599746
Giá từng phần lô 1,465,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.093.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.025.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Lansoprazol
Mã phần lô PP2500599747
Giá từng phần lô 2,315,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.307.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.620.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Lansoprazol
Mã phần lô PP2500599748
Giá từng phần lô 308,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 441.257.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 216.216.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Lercanidipin hydroclorid
Mã phần lô PP2500599749
Giá từng phần lô 206,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 294.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 144.256.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Levocetirizin
Mã phần lô PP2500599750
Giá từng phần lô 504,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 721.028.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 353.304.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Levodopa + benserazid
Mã phần lô PP2500599751
Giá từng phần lô 137,172,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 195.960.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.020.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Levodopa + carbidopa
Mã phần lô PP2500599752
Giá từng phần lô 556,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 794.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 389.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Levodopa + carbidopa
Mã phần lô PP2500599753
Giá từng phần lô 102,995,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 147.136.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.096.640
Năng lực sản xuất hàng hóa
Levodopa + carbidopa
Mã phần lô PP2500599754
Giá từng phần lô 1,061,696,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.516.708.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 743.187.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Levofloxacin
Mã phần lô PP2500599755
Giá từng phần lô 176,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 252.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 123.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Levofloxacin
Mã phần lô PP2500599756
Giá từng phần lô 52,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Levofloxacin
Mã phần lô PP2500599757
Giá từng phần lô 1,466,163,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.094.519.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.026.314.450
Năng lực sản xuất hàng hóa
Levomepromazin
Mã phần lô PP2500599758
Giá từng phần lô 407,458,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 582.084.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 285.221.160
Năng lực sản xuất hàng hóa
Levomepromazin
Mã phần lô PP2500599759
Giá từng phần lô 908,212,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.297.446.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 635.748.960
Năng lực sản xuất hàng hóa
Levothyroxin
Mã phần lô PP2500599760
Giá từng phần lô 118,800,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 169.714.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.160.140
Năng lực sản xuất hàng hóa
Levothyroxin
Mã phần lô PP2500599761
Giá từng phần lô 131,861,360
Yêu cầu doanh thu bình quân 188.373.372
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.302.952
Năng lực sản xuất hàng hóa
Levothyroxin
Mã phần lô PP2500599762
Giá từng phần lô 82,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 118.114.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.876.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Levothyroxin
Mã phần lô PP2500599763
Giá từng phần lô 323,988,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 462.840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 226.791.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Levothyroxin
Mã phần lô PP2500599764
Giá từng phần lô 56,190,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.272.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.333.420
Năng lực sản xuất hàng hóa
Lidocain
Mã phần lô PP2500599765
Giá từng phần lô 86,496,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.565.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.547.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Lidocain
Mã phần lô PP2500599766
Giá từng phần lô 366,101,180
Yêu cầu doanh thu bình quân 523.001.686
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 256.270.826
Năng lực sản xuất hàng hóa
Lidocain
Mã phần lô PP2500599767
Giá từng phần lô 122,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 174.485.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.498.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Lidocain hydroclorid
Mã phần lô PP2500599768
Giá từng phần lô 142,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 203.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.645.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Lidocain hydroclorid
Mã phần lô PP2500599769
Giá từng phần lô 7,171,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.245.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.020.050
Năng lực sản xuất hàng hóa
Lidocain + epinephrin (adrenalin)
Mã phần lô PP2500599770
Giá từng phần lô 32,193,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.990.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.535.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Linagliptin
Mã phần lô PP2500599771
Giá từng phần lô 258,496,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 369.280.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 180.947.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Linezolid
Mã phần lô PP2500599772
Giá từng phần lô 623,872,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 891.245.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 436.710.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Lisinopril
Mã phần lô PP2500599773
Giá từng phần lô 963,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.376.228.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 674.352.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Lisinopril
Mã phần lô PP2500599774
Giá từng phần lô 24,534,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.049.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.174.080
Năng lực sản xuất hàng hóa
Lisinopril
Mã phần lô PP2500599775
Giá từng phần lô 443,898,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 634.140.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 310.728.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Lisinopril
Mã phần lô PP2500599776
Giá từng phần lô 137,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 196.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Lisinopril
Mã phần lô PP2500599777
Giá từng phần lô 523,130,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 747.329.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 366.191.560
Năng lực sản xuất hàng hóa
Lisinopril + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2500599778
Giá từng phần lô 669,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 955.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 468.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Lisinopril + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2500599779
Giá từng phần lô 1,107,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.581.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 774.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Lisinopril + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2500599780
Giá từng phần lô 429,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 613.057.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 300.398.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Lisinopril + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2500599781
Giá từng phần lô 531,882,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 759.831.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 372.317.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Lisinopril + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2500599782
Giá từng phần lô 348,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 497.785.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 243.915.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Lisinopril + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2500599783
Giá từng phần lô 83,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.702.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Lisinopril + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2500599784
Giá từng phần lô 1,019,844,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.456.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 713.890.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Lopinavir + Ritonavir
Mã phần lô PP2500599785
Giá từng phần lô 521,781,120
Yêu cầu doanh thu bình quân 745.401.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 365.246.784
Năng lực sản xuất hàng hóa
Lopinavir + Ritonavir
Mã phần lô PP2500599786
Giá từng phần lô 913,116,960
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.304.452.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 639.181.872
Năng lực sản xuất hàng hóa
Loratadin
Mã phần lô PP2500599787
Giá từng phần lô 1,010,992,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.444.275.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 707.694.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Loratadin
Mã phần lô PP2500599788
Giá từng phần lô 759,474,150
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.084.963.072
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 531.631.905
Năng lực sản xuất hàng hóa
Loratadin
Mã phần lô PP2500599789
Giá từng phần lô 93,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 133.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Loratadine
Mã phần lô PP2500599790
Giá từng phần lô 9,405,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.435.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.583.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Loratadine
Mã phần lô PP2500599791
Giá từng phần lô 4,551,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.502.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.186.225
Năng lực sản xuất hàng hóa
L-Ornithin - L-aspartat
Mã phần lô PP2500599792
Giá từng phần lô 176,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 252.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 123.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
L-Ornithin - L-aspartat
Mã phần lô PP2500599793
Giá từng phần lô 1,032,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.475.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 722.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Losartan
Mã phần lô PP2500599794
Giá từng phần lô 181,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 259.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 127.008.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Losartan
Mã phần lô PP2500599795
Giá từng phần lô 464,049,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 662.928.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 324.834.720
Năng lực sản xuất hàng hóa
Losartan
Mã phần lô PP2500599796
Giá từng phần lô 797,179,887
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.138.828.410
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 558.025.921
Năng lực sản xuất hàng hóa
Losartan + Amlodipin
Mã phần lô PP2500599797
Giá từng phần lô 3,116,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.452.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.181.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Losartan + Amlodipin
Mã phần lô PP2500599798
Giá từng phần lô 2,241,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.201.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.568.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Losartan + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2500599799
Giá từng phần lô 298,792,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 426.845.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 209.154.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Losartan + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2500599800
Giá từng phần lô 692,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 989.085.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 484.652.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Losartan + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2500599801
Giá từng phần lô 2,743,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.919.885.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.920.744.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Losartan + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2500599802
Giá từng phần lô 391,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 559.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 274.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Losartan + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2500599803
Giá từng phần lô 24,576,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.108.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.203.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Lovastatin
Mã phần lô PP2500599804
Giá từng phần lô 939,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.341.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 657.384.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Lovastatin
Mã phần lô PP2500599805
Giá từng phần lô 2,772,401,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.960.574.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.940.681.260
Năng lực sản xuất hàng hóa
Lovastatin
Mã phần lô PP2500599806
Giá từng phần lô 1,478,185,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.111.693.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.034.729.640
Năng lực sản xuất hàng hóa
Lovastatin
Mã phần lô PP2500599807
Giá từng phần lô 1,102,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.575.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 771.848.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Lovastatin
Mã phần lô PP2500599808
Giá từng phần lô 782,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.117.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 547.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Loxoprofen
Mã phần lô PP2500599809
Giá từng phần lô 643,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 919.314.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 450.464.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Lynestrenol
Mã phần lô PP2500599810
Giá từng phần lô 1,982,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.832.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.387.680
Năng lực sản xuất hàng hóa
Lysin + Vitamin + Khoángchất
Mã phần lô PP2500599811
Giá từng phần lô 20,886,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.837.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.620.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Magnesi aspartat + kali aspartat
Mã phần lô PP2500599812
Giá từng phần lô 351,031,660
Yêu cầu doanh thu bình quân 501.473.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 245.722.162
Năng lực sản xuất hàng hóa
Magnesi aspartat + kali aspartat
Mã phần lô PP2500599813
Giá từng phần lô 537,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 768.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 376.516.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd
Mã phần lô PP2500599814
Giá từng phần lô 254,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 363.785.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 178.255.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
Mã phần lô PP2500599815
Giá từng phần lô 503,272,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 718.960.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 352.290.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
Mã phần lô PP2500599816
Giá từng phần lô 508,689,720
Yêu cầu doanh thu bình quân 726.699.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 356.082.804
Năng lực sản xuất hàng hóa
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
Mã phần lô PP2500599817
Giá từng phần lô 263,154,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 375.934.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 184.208.080
Năng lực sản xuất hàng hóa
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
Mã phần lô PP2500599818
Giá từng phần lô 792,412,824
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.132.018.320
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 554.688.977
Năng lực sản xuất hàng hóa
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
Mã phần lô PP2500599819
Giá từng phần lô 580,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 829.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 406.245.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Magnesi Hydroxyd + Nhôm Hydroxyd + Simethicon
Mã phần lô PP2500599820
Giá từng phần lô 845,199,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.207.428.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 591.639.720
Năng lực sản xuất hàng hóa
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
Mã phần lô PP2500599821
Giá từng phần lô 854,804,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.221.149.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 598.363.080
Năng lực sản xuất hàng hóa
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
Mã phần lô PP2500599822
Giá từng phần lô 491,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 702.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 343.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Mã phần lô PP2500599823
Giá từng phần lô 1,858,038,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.654.340.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.300.626.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Mã phần lô PP2500599824
Giá từng phần lô 104,522,132
Yêu cầu doanh thu bình quân 149.317.332
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.165.493
Năng lực sản xuất hàng hóa
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Mã phần lô PP2500599825
Giá từng phần lô 555,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 793.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 388.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Mã phần lô PP2500599826
Giá từng phần lô 303,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 434.057.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 212.688.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
Mã phần lô PP2500599827
Giá từng phần lô 680,108,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 971.582.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 476.075.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Mã phần lô PP2500599828
Giá từng phần lô 305,560,836
Yêu cầu doanh thu bình quân 436.515.480
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 213.892.586
Năng lực sản xuất hàng hóa
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Mã phần lô PP2500599829
Giá từng phần lô 151,228,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 216.040.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.859.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Magnesi lactat + Vitamin B6
Mã phần lô PP2500599830
Giá từng phần lô 99,528,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.182.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.669.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Magnesi sulfat
Mã phần lô PP2500599831
Giá từng phần lô 6,635,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.478.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.644.640
Năng lực sản xuất hàng hóa
Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd
Mã phần lô PP2500599832
Giá từng phần lô 576,897,720
Yêu cầu doanh thu bình quân 824.139.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 403.828.404
Năng lực sản xuất hàng hóa
Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd
Mã phần lô PP2500599833
Giá từng phần lô 258,552,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 369.360.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 180.986.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd
Mã phần lô PP2500599834
Giá từng phần lô 200,830,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 286.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.581.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Manitol
Mã phần lô PP2500599835
Giá từng phần lô 118,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 169.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Mebeverin hydroclorid
Mã phần lô PP2500599836
Giá từng phần lô 207,075,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 295.822.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 144.952.780
Năng lực sản xuất hàng hóa
Meclophenoxat
Mã phần lô PP2500599837
Giá từng phần lô 108,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Meclophenoxat
Mã phần lô PP2500599838
Giá từng phần lô 566,030,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 808.614.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 396.221.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Meclophenoxat
Mã phần lô PP2500599839
Giá từng phần lô 645,870,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 922.672.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 452.109.280
Năng lực sản xuất hàng hóa
Meloxicam
Mã phần lô PP2500599840
Giá từng phần lô 205,574,880
Yêu cầu doanh thu bình quân 293.678.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 143.902.416
Năng lực sản xuất hàng hóa
Meloxicam
Mã phần lô PP2500599841
Giá từng phần lô 188,850,024
Yêu cầu doanh thu bình quân 269.785.749
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.195.017
Năng lực sản xuất hàng hóa
Mesalazin/mesalamin
Mã phần lô PP2500599842
Giá từng phần lô 68,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.257.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.656.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Metformin
Mã phần lô PP2500599843
Giá từng phần lô 6,076,177,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.680.252.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.253.323.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Metformin
Mã phần lô PP2500599844
Giá từng phần lô 5,190,878,720
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.415.541.029
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.633.615.104
Năng lực sản xuất hàng hóa
Metformin
Mã phần lô PP2500599845
Giá từng phần lô 3,935,470,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.622.100.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.754.829.280
Năng lực sản xuất hàng hóa
Metformin
Mã phần lô PP2500599846
Giá từng phần lô 1,299,556,480
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.856.509.258
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 909.689.536
Năng lực sản xuất hàng hóa
Metformin
Mã phần lô PP2500599847
Giá từng phần lô 3,881,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.544.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.716.756.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Metformin
Mã phần lô PP2500599848
Giá từng phần lô 8,434,587,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.049.410.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.904.211.320
Năng lực sản xuất hàng hóa
Metformin
Mã phần lô PP2500599849
Giá từng phần lô 567,675,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 810.964.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 397.372.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Metformin
Mã phần lô PP2500599850
Giá từng phần lô 71,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Metformin
Mã phần lô PP2500599851
Giá từng phần lô 123,225,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 176.035.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.257.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Metformin
Mã phần lô PP2500599852
Giá từng phần lô 37,245,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.207.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.071.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Metformin
Mã phần lô PP2500599853
Giá từng phần lô 71,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.321.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.137.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Methocarbamol
Mã phần lô PP2500599854
Giá từng phần lô 949,779,348
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.356.827.640
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 664.845.544
Năng lực sản xuất hàng hóa
Methyl ergometrin maleat
Mã phần lô PP2500599855
Giá từng phần lô 85,606,420
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.294.886
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.924.494
Năng lực sản xuất hàng hóa
Methyl prednisolon
Mã phần lô PP2500599856
Giá từng phần lô 273,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 390.657.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 191.422.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Methyl prednisolon
Mã phần lô PP2500599857
Giá từng phần lô 133,370,720
Yêu cầu doanh thu bình quân 190.529.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 93.359.504
Năng lực sản xuất hàng hóa
Methyl prednisolon
Mã phần lô PP2500599858
Giá từng phần lô 207,267,312
Yêu cầu doanh thu bình quân 296.096.160
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 145.087.119
Năng lực sản xuất hàng hóa
Methyl prednisolon
Mã phần lô PP2500599859
Giá từng phần lô 6,585,895,946
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.408.422.780
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.610.127.163
Năng lực sản xuất hàng hóa
Methyl prednisolon
Mã phần lô PP2500599860
Giá từng phần lô 4,378,694,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.255.278.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.065.086.290
Năng lực sản xuất hàng hóa
Methyl prednisolon
Mã phần lô PP2500599861
Giá từng phần lô 348,024,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 497.177.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 243.616.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Methyl prednisolon
Mã phần lô PP2500599862
Giá từng phần lô 354,043,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 505.776.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 247.830.240
Năng lực sản xuất hàng hóa
Methyl prednisolon
Mã phần lô PP2500599863
Giá từng phần lô 1,529,651,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.185.216.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.070.756.120
Năng lực sản xuất hàng hóa
Methyl prednisolon
Mã phần lô PP2500599864
Giá từng phần lô 1,151,070,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.644.385.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 805.749.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Methyl prednisolon
Mã phần lô PP2500599865
Giá từng phần lô 778,924,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.112.748.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 545.246.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Methyl prednisolon
Mã phần lô PP2500599866
Giá từng phần lô 524,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 749.485.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 367.248.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Methyldopa
Mã phần lô PP2500599867
Giá từng phần lô 296,262,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 423.232.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 207.383.680
Năng lực sản xuất hàng hóa
Methyldopa
Mã phần lô PP2500599868
Giá từng phần lô 93,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Metoprolol
Mã phần lô PP2500599869
Giá từng phần lô 587,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 839.314.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 411.264.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Metoprolol
Mã phần lô PP2500599870
Giá từng phần lô 796,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.138.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 557.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Metronidazol
Mã phần lô PP2500599871
Giá từng phần lô 121,590,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 173.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.113.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Metronidazol
Mã phần lô PP2500599872
Giá từng phần lô 76,599,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 109.428.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.619.930
Năng lực sản xuất hàng hóa
Metronidazol
Mã phần lô PP2500599873
Giá từng phần lô 135,040,472
Yêu cầu doanh thu bình quân 192.914.960
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.528.331
Năng lực sản xuất hàng hóa
Metronidazol
Mã phần lô PP2500599874
Giá từng phần lô 876,502,440
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.252.146.343
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 613.551.708
Năng lực sản xuất hàng hóa
Metronidazol
Mã phần lô PP2500599875
Giá từng phần lô 987,663,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.410.947.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 691.364.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Miconazol
Mã phần lô PP2500599876
Giá từng phần lô 73,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Midazolam
Mã phần lô PP2500599877
Giá từng phần lô 5,985,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.189.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Midazolam
Mã phần lô PP2500599878
Giá từng phần lô 426,510,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 609.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 298.557.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Midazolam
Mã phần lô PP2500599879
Giá từng phần lô 383,106,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 547.294.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 268.174.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Midazolam
Mã phần lô PP2500599880
Giá từng phần lô 24,067,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.381.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.846.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Midazolam
Mã phần lô PP2500599881
Giá từng phần lô 226,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 324.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 158.760
Năng lực sản xuất hàng hóa
Mirtazapine
Mã phần lô PP2500599882
Giá từng phần lô 357,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 510.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 249.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Misoprostol
Mã phần lô PP2500599883
Giá từng phần lô 470,106,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 671.580.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 329.074.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Misoprostol
Mã phần lô PP2500599884
Giá từng phần lô 58,368,360
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.383.372
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.857.852
Năng lực sản xuất hàng hóa
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
Mã phần lô PP2500599885
Giá từng phần lô 62,370,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.659.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Montelukast
Mã phần lô PP2500599886
Giá từng phần lô 156,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 222.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Montelukast
Mã phần lô PP2500599887
Giá từng phần lô 920,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.314.514.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 644.112.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Montelukast
Mã phần lô PP2500599888
Giá từng phần lô 50,411,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.016.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.287.840
Năng lực sản xuất hàng hóa
Montelukast
Mã phần lô PP2500599889
Giá từng phần lô 32,847,440
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.924.915
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.993.208
Năng lực sản xuất hàng hóa
Morphin
Mã phần lô PP2500599890
Giá từng phần lô 746,564,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.066.520.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 522.594.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Morphin hydroclorid/ sulfat
Mã phần lô PP2500599891
Giá từng phần lô 64,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.472.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Morphin hydroclorid/ sulfat
Mã phần lô PP2500599892
Giá từng phần lô 11,976,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.108.929
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.383.375
Năng lực sản xuất hàng hóa
Moxifloxacin
Mã phần lô PP2500599893
Giá từng phần lô 395,010,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 564.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 276.507.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Moxifloxacin
Mã phần lô PP2500599894
Giá từng phần lô 817,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.168.314.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 572.474.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Moxifloxacin
Mã phần lô PP2500599895
Giá từng phần lô 223,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 318.971.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 156.296.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Moxifloxacin + dexamethason
Mã phần lô PP2500599896
Giá từng phần lô 201,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 287.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Mupirocin
Mã phần lô PP2500599897
Giá từng phần lô 99,831,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.615.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.881.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Mupirocin
Mã phần lô PP2500599898
Giá từng phần lô 197,996,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 282.852.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 138.597.480
Năng lực sản xuất hàng hóa
Mupirocin
Mã phần lô PP2500599899
Giá từng phần lô 88,754,796
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.792.566
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.128.358
Năng lực sản xuất hàng hóa
Naloxon hydroclorid
Mã phần lô PP2500599900
Giá từng phần lô 23,284,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.264.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.299.360
Năng lực sản xuất hàng hóa
Naproxen
Mã phần lô PP2500599901
Giá từng phần lô 163,418,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 233.454.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 114.392.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Naproxen
Mã phần lô PP2500599902
Giá từng phần lô 100,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Naproxen
Mã phần lô PP2500599903
Giá từng phần lô 163,170,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 233.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 114.219.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Natamycin
Mã phần lô PP2500599904
Giá từng phần lô 595,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 850.742.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 416.864.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Natri clorid
Mã phần lô PP2500599905
Giá từng phần lô 317,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 453.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 222.264.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Natri Clorid
Mã phần lô PP2500599906
Giá từng phần lô 1,897,428,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.710.611.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.328.199.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Natri clorid
Mã phần lô PP2500599907
Giá từng phần lô 7,298,391,720
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.426.273.886
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.108.874.204
Năng lực sản xuất hàng hóa
Natri clorid
Mã phần lô PP2500599908
Giá từng phần lô 693,261,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 990.374.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 485.283.260
Năng lực sản xuất hàng hóa
Natri clorid
Mã phần lô PP2500599909
Giá từng phần lô 193,383,180
Yêu cầu doanh thu bình quân 276.261.686
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 135.368.226
Năng lực sản xuất hàng hóa
Natri clorid
Mã phần lô PP2500599910
Giá từng phần lô 36,353,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.933.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.447.170
Năng lực sản xuất hàng hóa
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
Mã phần lô PP2500599911
Giá từng phần lô 209,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 299.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 146.706.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
Mã phần lô PP2500599912
Giá từng phần lô 267,322,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 381.888.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 187.125.470
Năng lực sản xuất hàng hóa
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
Mã phần lô PP2500599913
Giá từng phần lô 252,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 361.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.988.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Natri clorid+ Kali clorid+ Natri citrat+ Glucose khan+ Kẽm gluconat
Mã phần lô PP2500599914
Giá từng phần lô 553,230,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 790.328.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 387.261.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Natri hyaluronat
Mã phần lô PP2500599915
Giá từng phần lô 141,360,436
Yêu cầu doanh thu bình quân 201.943.480
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.952.306
Năng lực sản xuất hàng hóa
Natri hyaluronat
Mã phần lô PP2500599916
Giá từng phần lô 478,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 683.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 334.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Natri hyaluronat
Mã phần lô PP2500599917
Giá từng phần lô 324,295,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 463.279.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 227.006.780
Năng lực sản xuất hàng hóa
Natri hydrocarbonat
Mã phần lô PP2500599918
Giá từng phần lô 153,472,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 219.245.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 107.430.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Natri valproat
Mã phần lô PP2500599919
Giá từng phần lô 88,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Nebivolol
Mã phần lô PP2500599920
Giá từng phần lô 297,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 425.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 208.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Nebivolol
Mã phần lô PP2500599921
Giá từng phần lô 121,412,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 173.445.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.988.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Nebivolol
Mã phần lô PP2500599922
Giá từng phần lô 964,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.378.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 675.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Mã phần lô PP2500599923
Giá từng phần lô 712,396,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.017.708.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 498.677.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Mã phần lô PP2500599924
Giá từng phần lô 624,377,180
Yêu cầu doanh thu bình quân 891.967.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 437.064.026
Năng lực sản xuất hàng hóa
Neostigmin metylsulfat
Mã phần lô PP2500599925
Giá từng phần lô 74,888,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.982.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.421.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Neostigmin metylsulfat
Mã phần lô PP2500599926
Giá từng phần lô 18,535,552
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.479.360
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.974.887
Năng lực sản xuất hàng hóa
Nhũ dịch lipid
Mã phần lô PP2500599927
Giá từng phần lô 50,481,828
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.116.898
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.337.280
Năng lực sản xuất hàng hóa
Nicardipin
Mã phần lô PP2500599928
Giá từng phần lô 157,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Nicardipin
Mã phần lô PP2500599929
Giá từng phần lô 267,336,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 381.908.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 187.135.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Nicorandil
Mã phần lô PP2500599930
Giá từng phần lô 279,447,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 399.210.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 195.613.320
Năng lực sản xuất hàng hóa
Nicorandil
Mã phần lô PP2500599931
Giá từng phần lô 637,994,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 911.420.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 446.595.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Nicorandil
Mã phần lô PP2500599932
Giá từng phần lô 465,256,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 664.651.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 325.679.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Nicorandil
Mã phần lô PP2500599933
Giá từng phần lô 953,674,554
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.362.392.220
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 667.572.188
Năng lực sản xuất hàng hóa
Nifedipin
Mã phần lô PP2500599934
Giá từng phần lô 3,129,741,720
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.471.059.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.190.819.204
Năng lực sản xuất hàng hóa
Nifedipin
Mã phần lô PP2500599935
Giá từng phần lô 1,225,114,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.750.164.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 857.580.360
Năng lực sản xuất hàng hóa
Nifedipin
Mã phần lô PP2500599936
Giá từng phần lô 29,736,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.480.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.815.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Nifuroxazid
Mã phần lô PP2500599937
Giá từng phần lô 214,740,960
Yêu cầu doanh thu bình quân 306.772.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 150.318.672
Năng lực sản xuất hàng hóa
Nizatidin
Mã phần lô PP2500599938
Giá từng phần lô 46,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.634.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Nizatidin
Mã phần lô PP2500599939
Giá từng phần lô 55,664,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.520.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.964.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Nor-adrenalin/Nor-epinephrin
Mã phần lô PP2500599940
Giá từng phần lô 173,331,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 247.616.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 121.332.120
Năng lực sản xuất hàng hóa
Nor-adrenalin/Nor-epinephrin
Mã phần lô PP2500599941
Giá từng phần lô 28,470,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.672.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.929.280
Năng lực sản xuất hàng hóa
Nor-adrenalin/Nor-epinephrin
Mã phần lô PP2500599942
Giá từng phần lô 81,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 116.914.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.288.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
Mã phần lô PP2500599943
Giá từng phần lô 15,888,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.698.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.122.020
Năng lực sản xuất hàng hóa
Nước cất pha tiêm
Mã phần lô PP2500599944
Giá từng phần lô 121,135,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 173.050.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.794.640
Năng lực sản xuất hàng hóa
Nước cất pha tiêm
Mã phần lô PP2500599945
Giá từng phần lô 1,872,518,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.675.026.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.310.762.880
Năng lực sản xuất hàng hóa
Nước cất pha tiêm
Mã phần lô PP2500599946
Giá từng phần lô 1,314,754,014
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.878.220.020
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 920.327.810
Năng lực sản xuất hàng hóa
Nystatin + neomycin + polymyxin B
Mã phần lô PP2500599947
Giá từng phần lô 1,603,690,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.290.986.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.122.583.210
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ofloxacin
Mã phần lô PP2500599948
Giá từng phần lô 1,274,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.821.271.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 892.423.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ofloxacin
Mã phần lô PP2500599949
Giá từng phần lô 105,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 151.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ofloxacin
Mã phần lô PP2500599950
Giá từng phần lô 802,531,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.146.473.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 561.772.120
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ofloxacin
Mã phần lô PP2500599951
Giá từng phần lô 1,582,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.261.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.107.890.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ofloxacin
Mã phần lô PP2500599952
Giá từng phần lô 52,915,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.593.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.040.640
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ofloxacin
Mã phần lô PP2500599953
Giá từng phần lô 366,926,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 524.180.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 256.848.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ofloxacin
Mã phần lô PP2500599954
Giá từng phần lô 705,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.008.228.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 494.032.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Olanzapin
Mã phần lô PP2500599955
Giá từng phần lô 880,992,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.258.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 616.694.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Olanzapin
Mã phần lô PP2500599956
Giá từng phần lô 17,180,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.544.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.026.560
Năng lực sản xuất hàng hóa
Olanzapin
Mã phần lô PP2500599957
Giá từng phần lô 7,182,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.260.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.027.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Omeprazol
Mã phần lô PP2500599958
Giá từng phần lô 197,136,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 281.622.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 137.995.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Omeprazol
Mã phần lô PP2500599959
Giá từng phần lô 46,835,040
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.907.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.784.528
Năng lực sản xuất hàng hóa
Oxacilin
Mã phần lô PP2500599960
Giá từng phần lô 951,820,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.359.744.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 666.274.560
Năng lực sản xuất hàng hóa
Oxacilin
Mã phần lô PP2500599961
Giá từng phần lô 1,149,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.641.607.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 804.387.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Oxacilin
Mã phần lô PP2500599962
Giá từng phần lô 202,776,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 289.680.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 141.943.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Oxacilin
Mã phần lô PP2500599963
Giá từng phần lô 59,976,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.680.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.983.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Oxcarbazepin
Mã phần lô PP2500599964
Giá từng phần lô 32,726,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.752.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.908.480
Năng lực sản xuất hàng hóa
Oxytocin
Mã phần lô PP2500599965
Giá từng phần lô 1,037,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.482.171.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 726.264.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Oxytocin
Mã phần lô PP2500599966
Giá từng phần lô 37,565,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.664.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.295.710
Năng lực sản xuất hàng hóa
Oxytocin
Mã phần lô PP2500599967
Giá từng phần lô 200,166,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 285.952.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.116.480
Năng lực sản xuất hàng hóa
Panax Notoginseng Saponins
Mã phần lô PP2500599968
Giá từng phần lô 1,316,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.881.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 921.690.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Pantoprazol
Mã phần lô PP2500599969
Giá từng phần lô 796,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.137.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 557.424.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Pantoprazol
Mã phần lô PP2500599970
Giá từng phần lô 480,230,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 686.043.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 336.161.280
Năng lực sản xuất hàng hóa
Pantoprazol
Mã phần lô PP2500599971
Giá từng phần lô 34,413,930
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.162.758
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.089.751
Năng lực sản xuất hàng hóa
Pantoprazol
Mã phần lô PP2500599972
Giá từng phần lô 283,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 404.771.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 198.338.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Papaverin hydroclorid
Mã phần lô PP2500599973
Giá từng phần lô 48,205,180
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.864.543
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.743.626
Năng lực sản xuất hàng hóa
Paracetamol
Mã phần lô PP2500599974
Giá từng phần lô 285,593,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 407.990.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 199.915.520
Năng lực sản xuất hàng hóa
Paracetamol
Mã phần lô PP2500599975
Giá từng phần lô 420,105,960
Yêu cầu doanh thu bình quân 600.151.372
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 294.074.172
Năng lực sản xuất hàng hóa
Paracetamol
Mã phần lô PP2500599976
Giá từng phần lô 14,616,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.880.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.231.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Paracetamol
Mã phần lô PP2500599977
Giá từng phần lô 449,410,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 642.015.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 314.587.560
Năng lực sản xuất hàng hóa
Paracetamol
Mã phần lô PP2500599978
Giá từng phần lô 879,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.257.028.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 615.944.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Paracetamol
Mã phần lô PP2500599979
Giá từng phần lô 187,379,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 267.685.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 131.165.650
Năng lực sản xuất hàng hóa
Paracetamol
Mã phần lô PP2500599980
Giá từng phần lô 761,491,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.087.844.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 533.043.840
Năng lực sản xuất hàng hóa
Paracetamol
Mã phần lô PP2500599981
Giá từng phần lô 16,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Paracetamol
Mã phần lô PP2500599982
Giá từng phần lô 747,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.067.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 523.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Paracetamol
Mã phần lô PP2500599983
Giá từng phần lô 264,975,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 378.535.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 185.482.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Paracetamol
Mã phần lô PP2500599984
Giá từng phần lô 40,698,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.140.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.488.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Paracetamol
Mã phần lô PP2500599985
Giá từng phần lô 3,880,821,050
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.544.030.072
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.716.574.735
Năng lực sản xuất hàng hóa
Paracetamol
Mã phần lô PP2500599986
Giá từng phần lô 206,666,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 295.238.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 144.666.760
Năng lực sản xuất hàng hóa
Paracetamol
Mã phần lô PP2500599987
Giá từng phần lô 67,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.085.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.082.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Paracetamol
Mã phần lô PP2500599988
Giá từng phần lô 8,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Paracetamol + chlorpheniramin
Mã phần lô PP2500599989
Giá từng phần lô 137,846,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 196.923.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.492.480
Năng lực sản xuất hàng hóa
Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrin
Mã phần lô PP2500599990
Giá từng phần lô 63,232,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.331.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.262.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrin
Mã phần lô PP2500599991
Giá từng phần lô 29,084,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.549.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.359.360
Năng lực sản xuất hàng hóa
Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrin
Mã phần lô PP2500599992
Giá từng phần lô 193,110,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 275.871.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 135.177.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Paracetamol + codein phosphat
Mã phần lô PP2500599993
Giá từng phần lô 51,189,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.127.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.832.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Paracetamol + codein phosphat
Mã phần lô PP2500599994
Giá từng phần lô 155,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 221.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 108.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Paracetamol + methocarbamol
Mã phần lô PP2500599995
Giá từng phần lô 1,203,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.719.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 842.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Paracetamol + methocarbamol
Mã phần lô PP2500599996
Giá từng phần lô 1,223,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.748.085.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 856.562.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Paracetamol + methocarbamol
Mã phần lô PP2500599997
Giá từng phần lô 805,983,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.151.405.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 564.188.660
Năng lực sản xuất hàng hóa
Paracetamol + phenylephrin + dextromethorphan
Mã phần lô PP2500599998
Giá từng phần lô 29,857,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.652.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.899.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Perindopril
Mã phần lô PP2500599999
Giá từng phần lô 118,395,480
Yêu cầu doanh thu bình quân 169.136.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.876.836
Năng lực sản xuất hàng hóa
Perindopril + amlodipin
Mã phần lô PP2500600000
Giá từng phần lô 3,532,158,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.045.940.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.472.510.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Perindopril + amlodipin
Mã phần lô PP2500600001
Giá từng phần lô 982,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.403.771.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 687.848.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Perindopril + amlodipin
Mã phần lô PP2500600002
Giá từng phần lô 66,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Perindopril + amlodipin
Mã phần lô PP2500600003
Giá từng phần lô 2,020,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.886.342.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.414.308.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Perindopril + amlodipin
Mã phần lô PP2500600004
Giá từng phần lô 955,405,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.364.864.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 668.783.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Perindopril + amlodipin
Mã phần lô PP2500600005
Giá từng phần lô 3,347,212,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.781.731.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.343.048.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Perindopril + amlodipin
Mã phần lô PP2500600006
Giá từng phần lô 3,610,772,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.158.245.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.527.540.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Perindopril + amlodipin
Mã phần lô PP2500600007
Giá từng phần lô 1,980,806,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.829.723.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.386.564.480
Năng lực sản xuất hàng hóa
Perindopril + indapamid
Mã phần lô PP2500600008
Giá từng phần lô 3,019,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.314.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.113.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Perindopril + indapamid
Mã phần lô PP2500600009
Giá từng phần lô 633,622,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 905.174.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 443.535.540
Năng lực sản xuất hàng hóa
Perindopril + indapamid
Mã phần lô PP2500600010
Giá từng phần lô 3,359,534,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.799.335.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.351.674.430
Năng lực sản xuất hàng hóa
Perindopril + indapamid
Mã phần lô PP2500600011
Giá từng phần lô 228,690,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 326.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 160.083.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Phenobarbital
Mã phần lô PP2500600012
Giá từng phần lô 10,122,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.460.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.085.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Phenobarbital
Mã phần lô PP2500600013
Giá từng phần lô 306,576,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 437.967.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 214.603.830
Năng lực sản xuất hàng hóa
Phenobarbital
Mã phần lô PP2500600014
Giá từng phần lô 55,414,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.162.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.789.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Phenobarbital
Mã phần lô PP2500600015
Giá từng phần lô 3,130,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.471.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.191.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Phenobarbital
Mã phần lô PP2500600016
Giá từng phần lô 12,608,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.012.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.825.880
Năng lực sản xuất hàng hóa
Phenobarbital
Mã phần lô PP2500600017
Giá từng phần lô 43,950,060
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.785.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.765.042
Năng lực sản xuất hàng hóa
Phenylephrin
Mã phần lô PP2500600018
Giá từng phần lô 51,739,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.914.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.217.860
Năng lực sản xuất hàng hóa
Phenytoin
Mã phần lô PP2500600019
Giá từng phần lô 15,052,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.504.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.536.960
Năng lực sản xuất hàng hóa
Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol
Mã phần lô PP2500600020
Giá từng phần lô 423,630,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 605.186.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 296.541.350
Năng lực sản xuất hàng hóa
Phytomenadion
Mã phần lô PP2500600021
Giá từng phần lô 2,682,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.831.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.877.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Phytomenadion
Mã phần lô PP2500600022
Giá từng phần lô 32,975,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.107.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.082.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Piperacilin
Mã phần lô PP2500600023
Giá từng phần lô 465,123,060
Yêu cầu doanh thu bình quân 664.461.515
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 325.586.142
Năng lực sản xuất hàng hóa
Piperacilin (Piperacillin)
Mã phần lô PP2500600024
Giá từng phần lô 1,312,899,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.875.570.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 919.029.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Piperacilin + tazobactam
Mã phần lô PP2500600025
Giá từng phần lô 3,408,508,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.869.298.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.385.956.160
Năng lực sản xuất hàng hóa
Piracetam
Mã phần lô PP2500600026
Giá từng phần lô 43,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.085.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.422.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Piracetam
Mã phần lô PP2500600027
Giá từng phần lô 1,523,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.176.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.066.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Piracetam
Mã phần lô PP2500600028
Giá từng phần lô 1,900,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.714.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.330.210.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Piracetam
Mã phần lô PP2500600029
Giá từng phần lô 1,705,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.435.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.193.570.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Piracetam
Mã phần lô PP2500600030
Giá từng phần lô 1,558,536,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.226.480.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.090.975.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Piracetam
Mã phần lô PP2500600031
Giá từng phần lô 736,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.051.542.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 515.256.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Piracetam
Mã phần lô PP2500600032
Giá từng phần lô 1,870,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.671.542.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.309.056.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Piroxicam
Mã phần lô PP2500600033
Giá từng phần lô 1,478,915,136
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.112.735.909
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.035.240.596
Năng lực sản xuất hàng hóa
Piroxicam
Mã phần lô PP2500600034
Giá từng phần lô 203,616,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 290.880.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 142.531.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Piroxicam
Mã phần lô PP2500600035
Giá từng phần lô 647,352,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 924.788.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 453.146.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Piroxicam
Mã phần lô PP2500600036
Giá từng phần lô 11,426,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.324.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.998.760
Năng lực sản xuất hàng hóa
Polyethylen glycol + propylen glycol
Mã phần lô PP2500600037
Giá từng phần lô 126,210,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.347.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Polyethylen glycol + Propylen glycol
Mã phần lô PP2500600038
Giá từng phần lô 103,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 148.171.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.604.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Polystyren
Mã phần lô PP2500600039
Giá từng phần lô 182,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 260.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 127.596.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Povidon iodin (Povidon iod)
Mã phần lô PP2500600040
Giá từng phần lô 741,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.058.657.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 518.742.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Povidon iodin (Povidon iod)
Mã phần lô PP2500600041
Giá từng phần lô 326,533,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 466.477.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 228.573.730
Năng lực sản xuất hàng hóa
Povidone iod
Mã phần lô PP2500600042
Giá từng phần lô 171,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 245.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 120.330.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Pravastatin
Mã phần lô PP2500600043
Giá từng phần lô 25,132,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.902.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.592.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Pravastatin
Mã phần lô PP2500600044
Giá từng phần lô 4,767,644,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.810.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.337.350.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Pravastatin
Mã phần lô PP2500600045
Giá từng phần lô 1,350,292,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.928.988.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 945.204.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Pravastatin
Mã phần lô PP2500600046
Giá từng phần lô 601,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 859.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 421.190.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Pravastatin
Mã phần lô PP2500600047
Giá từng phần lô 2,122,080,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.031.544.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.485.456.560
Năng lực sản xuất hàng hóa
Pravastatin
Mã phần lô PP2500600048
Giá từng phần lô 1,370,015,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.957.164.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 959.010.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Pravastatin
Mã phần lô PP2500600049
Giá từng phần lô 1,428,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.041.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.000.188.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Prednisolon
Mã phần lô PP2500600050
Giá từng phần lô 4,224,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.034.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.956.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Prednisolon
Mã phần lô PP2500600051
Giá từng phần lô 107,410,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 153.444.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.187.560
Năng lực sản xuất hàng hóa
Pregabalin
Mã phần lô PP2500600052
Giá từng phần lô 133,856,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 191.222.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 93.699.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Pregabalin
Mã phần lô PP2500600053
Giá từng phần lô 151,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 215.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Pregabalin
Mã phần lô PP2500600054
Giá từng phần lô 153,204,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 218.862.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 107.242.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Pregabalin
Mã phần lô PP2500600055
Giá từng phần lô 42,634,280
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.906.115
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.843.996
Năng lực sản xuất hàng hóa
Progesteron
Mã phần lô PP2500600056
Giá từng phần lô 56,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.228.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.312.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Progesteron
Mã phần lô PP2500600057
Giá từng phần lô 24,696,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.280.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.287.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Progesteron
Mã phần lô PP2500600058
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Progesteron
Mã phần lô PP2500600059
Giá từng phần lô 307,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 439.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 215.208.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Propofol
Mã phần lô PP2500600060
Giá từng phần lô 1,066,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.524.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 746.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Propylthiouracil
Mã phần lô PP2500600061
Giá từng phần lô 61,425,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.750.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.997.780
Năng lực sản xuất hàng hóa
Propylthiouracil
Mã phần lô PP2500600062
Giá từng phần lô 11,643,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.633.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.150.520
Năng lực sản xuất hàng hóa
Pyrazinamid
Mã phần lô PP2500600063
Giá từng phần lô 2,425,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.464.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.697.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Quetiapin
Mã phần lô PP2500600064
Giá từng phần lô 497,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 711.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 348.390.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Quinapril
Mã phần lô PP2500600065
Giá từng phần lô 1,328,670,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.898.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 930.069.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Rabeprazol
Mã phần lô PP2500600066
Giá từng phần lô 418,666,140
Yêu cầu doanh thu bình quân 598.094.486
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 293.066.298
Năng lực sản xuất hàng hóa
Rabeprazol
Mã phần lô PP2500600067
Giá từng phần lô 803,482,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.147.832.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 562.437.960
Năng lực sản xuất hàng hóa
Rabeprazol
Mã phần lô PP2500600068
Giá từng phần lô 1,344,470,680
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.920.672.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 941.129.476
Năng lực sản xuất hàng hóa
Rabeprazol
Mã phần lô PP2500600069
Giá từng phần lô 720,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.029.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 504.630.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Rabeprazol
Mã phần lô PP2500600070
Giá từng phần lô 524,064,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 748.664.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 366.845.360
Năng lực sản xuất hàng hóa
Racecadotril
Mã phần lô PP2500600071
Giá từng phần lô 15,254,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.792.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.678.360
Năng lực sản xuất hàng hóa
Racecadotril
Mã phần lô PP2500600072
Giá từng phần lô 112,954,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 161.364.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.068.360
Năng lực sản xuất hàng hóa
Racecadotril
Mã phần lô PP2500600073
Giá từng phần lô 57,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.984.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ramipril
Mã phần lô PP2500600074
Giá từng phần lô 121,608,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 173.725.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.125.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ramipril
Mã phần lô PP2500600075
Giá từng phần lô 648,634,560
Yêu cầu doanh thu bình quân 926.620.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 454.044.192
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ramipril
Mã phần lô PP2500600076
Giá từng phần lô 381,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 545.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 267.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ramipril
Mã phần lô PP2500600077
Giá từng phần lô 2,374,983,660
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.392.833.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.662.488.562
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ramipril
Mã phần lô PP2500600078
Giá từng phần lô 861,273,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.230.390.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 602.891.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ramipril
Mã phần lô PP2500600079
Giá từng phần lô 1,522,489,920
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.174.985.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.065.742.944
Năng lực sản xuất hàng hóa
Rebamipid
Mã phần lô PP2500600080
Giá từng phần lô 112,102,404
Yêu cầu doanh thu bình quân 160.146.292
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.471.683
Năng lực sản xuất hàng hóa
Repaglinid
Mã phần lô PP2500600081
Giá từng phần lô 215,649,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 308.070.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 150.954.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Repaglinid
Mã phần lô PP2500600082
Giá từng phần lô 267,330,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 381.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 187.131.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Rifampicin
Mã phần lô PP2500600083
Giá từng phần lô 4,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.771.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.318.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Rifampicin
Mã phần lô PP2500600084
Giá từng phần lô 5,912,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.446.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.138.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Rifampicin + Isoniazid
Mã phần lô PP2500600085
Giá từng phần lô 280,554,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 400.791.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 196.387.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ringer acetat
Mã phần lô PP2500600086
Giá từng phần lô 277,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 396.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 194.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ringer lactat
Mã phần lô PP2500600087
Giá từng phần lô 1,905,267,296
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.721.810.423
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.333.687.108
Năng lực sản xuất hàng hóa
Risperidon
Mã phần lô PP2500600088
Giá từng phần lô 44,884,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.418.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Rocuronium bromid
Mã phần lô PP2500600089
Giá từng phần lô 83,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Rocuronium bromid
Mã phần lô PP2500600090
Giá từng phần lô 324,988,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 464.268.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 227.491.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Rosuvastatin
Mã phần lô PP2500600091
Giá từng phần lô 108,996,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 155.709.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.297.760
Năng lực sản xuất hàng hóa
Rosuvastatin
Mã phần lô PP2500600092
Giá từng phần lô 309,771,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 442.530.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 216.839.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Rosuvastatin
Mã phần lô PP2500600093
Giá từng phần lô 2,118,290,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.026.128.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.482.803.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Rosuvastatin
Mã phần lô PP2500600094
Giá từng phần lô 360,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 515.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 252.525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Roxithromycin
Mã phần lô PP2500600095
Giá từng phần lô 377,718,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 539.598.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 264.403.020
Năng lực sản xuất hàng hóa
Saccharomyces boulardii
Mã phần lô PP2500600096
Giá từng phần lô 1,042,539,120
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.489.341.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 729.777.384
Năng lực sản xuất hàng hóa
Saccharomyces boulardii
Mã phần lô PP2500600097
Giá từng phần lô 347,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 496.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 243.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Saccharomyces boulardii
Mã phần lô PP2500600098
Giá từng phần lô 2,475,527,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.536.467.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.732.869.180
Năng lực sản xuất hàng hóa
Salbutamol sulfat
Mã phần lô PP2500600099
Giá từng phần lô 313,068,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 447.241.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 219.148.160
Năng lực sản xuất hàng hóa
Salbutamol sulfat
Mã phần lô PP2500600100
Giá từng phần lô 809,070,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.155.814.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 566.349.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Salbutamol sulfat
Mã phần lô PP2500600101
Giá từng phần lô 96,541,932
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.917.046
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.579.353
Năng lực sản xuất hàng hóa
Salbutamol sulfat
Mã phần lô PP2500600102
Giá từng phần lô 784,896,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.121.280.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 549.427.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Salbutamol sulfat
Mã phần lô PP2500600103
Giá từng phần lô 1,040,712,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.486.731.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 728.498.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Salbutamol sulfat
Mã phần lô PP2500600104
Giá từng phần lô 646,188,480
Yêu cầu doanh thu bình quân 923.126.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 452.331.936
Năng lực sản xuất hàng hóa
Salbutamol sulfat
Mã phần lô PP2500600105
Giá từng phần lô 364,982,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 521.404.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 255.487.960
Năng lực sản xuất hàng hóa
Salbutamol sulfat
Mã phần lô PP2500600106
Giá từng phần lô 321,470,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 459.242.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 225.029.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Salbutamol sulfat
Mã phần lô PP2500600107
Giá từng phần lô 1,575,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.250.057.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.102.528.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Salbutamol sulfat
Mã phần lô PP2500600108
Giá từng phần lô 381,124,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 544.464.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 266.787.360
Năng lực sản xuất hàng hóa
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Mã phần lô PP2500600109
Giá từng phần lô 364,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 521.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 255.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Mã phần lô PP2500600110
Giá từng phần lô 265,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 378.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 185.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Salmeterol + fluticason propionat
Mã phần lô PP2500600111
Giá từng phần lô 1,221,068,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.744.384.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 854.748.160
Năng lực sản xuất hàng hóa
Sắt (III) hydroxyd polymaltose+ acid folic
Mã phần lô PP2500600112
Giá từng phần lô 83,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.506.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Sắt fumarat + acid folic
Mã phần lô PP2500600113
Giá từng phần lô 117,255,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 167.508.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.078.920
Năng lực sản xuất hàng hóa
Sắt fumarat + Acid folic
Mã phần lô PP2500600114
Giá từng phần lô 207,358,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 296.226.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 145.150.740
Năng lực sản xuất hàng hóa
Sắt fumarat + acid folic
Mã phần lô PP2500600115
Giá từng phần lô 33,891,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.416.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.723.840
Năng lực sản xuất hàng hóa
Sắt fumarat + Acid Folic
Mã phần lô PP2500600116
Giá từng phần lô 132,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 188.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
Mã phần lô PP2500600117
Giá từng phần lô 107,276,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 153.252.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.093.550
Năng lực sản xuất hàng hóa
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
Mã phần lô PP2500600118
Giá từng phần lô 34,776,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.680.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.343.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Sắt sulfat + acid folic
Mã phần lô PP2500600119
Giá từng phần lô 286,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 408.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 200.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Sắt sulfat + acid folic
Mã phần lô PP2500600120
Giá từng phần lô 35,385,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.550.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.769.920
Năng lực sản xuất hàng hóa
Sertralin
Mã phần lô PP2500600121
Giá từng phần lô 1,078,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.541.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 755.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Sevofluran
Mã phần lô PP2500600122
Giá từng phần lô 1,369,671,450
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.956.673.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 958.770.015
Năng lực sản xuất hàng hóa
Silymarin
Mã phần lô PP2500600123
Giá từng phần lô 361,032,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 515.760.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 252.722.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Silymarin
Mã phần lô PP2500600124
Giá từng phần lô 440,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 629.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 308.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Simvastatin
Mã phần lô PP2500600125
Giá từng phần lô 118,215,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 168.878.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.750.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Simvastatin
Mã phần lô PP2500600126
Giá từng phần lô 55,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.587.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Simvastatin
Mã phần lô PP2500600127
Giá từng phần lô 661,290,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 944.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 462.903.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Simvastatin
Mã phần lô PP2500600128
Giá từng phần lô 151,998,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 217.140.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 106.398.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Simvastatin + ezetimibe
Mã phần lô PP2500600129
Giá từng phần lô 725,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.036.542.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 507.906.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Simvastatin + ezetimibe
Mã phần lô PP2500600130
Giá từng phần lô 110,704,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 158.148.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.492.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Sitagliptin
Mã phần lô PP2500600131
Giá từng phần lô 276,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 394.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 193.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Sitagliptin
Mã phần lô PP2500600132
Giá từng phần lô 410,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 586.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 287.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Sitagliptin + Metformin hydrochloride
Mã phần lô PP2500600133
Giá từng phần lô 531,012,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 758.588.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 371.708.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Sorbitol
Mã phần lô PP2500600134
Giá từng phần lô 602,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 860.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 421.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Sorbitol
Mã phần lô PP2500600135
Giá từng phần lô 213,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 304.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 149.205.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Sorbitol
Mã phần lô PP2500600136
Giá từng phần lô 72,923,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.176.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.046.660
Năng lực sản xuất hàng hóa
Spiramycin
Mã phần lô PP2500600137
Giá từng phần lô 317,082,024
Yêu cầu doanh thu bình quân 452.974.320
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 221.957.417
Năng lực sản xuất hàng hóa
Spiramycin + metronidazol
Mã phần lô PP2500600138
Giá từng phần lô 56,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.085.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.732.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Spiramycin + metronidazol
Mã phần lô PP2500600139
Giá từng phần lô 436,385,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 623.408.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 305.469.920
Năng lực sản xuất hàng hóa
Spiramycin + metronidazol
Mã phần lô PP2500600140
Giá từng phần lô 709,512,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.013.588.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 496.658.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Spironolacton
Mã phần lô PP2500600141
Giá từng phần lô 1,023,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.461.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 716.135.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Spironolacton
Mã phần lô PP2500600142
Giá từng phần lô 119,725,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.036.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.807.640
Năng lực sản xuất hàng hóa
Spironolacton
Mã phần lô PP2500600143
Giá từng phần lô 8,475,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.107.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.932.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Spironolacton
Mã phần lô PP2500600144
Giá từng phần lô 100,674,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 143.820.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.471.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Sucralfat
Mã phần lô PP2500600145
Giá từng phần lô 211,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 302.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 148.176.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Sulfamethoxazol + trimethoprim
Mã phần lô PP2500600146
Giá từng phần lô 205,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 292.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 143.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Sulfamethoxazol + trimethoprim
Mã phần lô PP2500600147
Giá từng phần lô 87,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.446.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Sulfamethoxazol + trimethoprim
Mã phần lô PP2500600148
Giá từng phần lô 270,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 385.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Sulfamethoxazol + trimethoprim
Mã phần lô PP2500600149
Giá từng phần lô 228,056,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 325.794.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 159.639.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Sulfamethoxazol + trimethoprim
Mã phần lô PP2500600150
Giá từng phần lô 99,792,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.854.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Sulfamethoxazol + trimethoprim
Mã phần lô PP2500600151
Giá từng phần lô 1,333,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.905.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 933.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Sulfamethoxazol + Trimethoprim
Mã phần lô PP2500600152
Giá từng phần lô 6,102,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.717.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.271.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Sulfamethoxazol + Trimethoprim
Mã phần lô PP2500600153
Giá từng phần lô 3,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.928.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.415.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Sulpirid
Mã phần lô PP2500600154
Giá từng phần lô 22,226,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.752.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.558.480
Năng lực sản xuất hàng hóa
Sulpirid
Mã phần lô PP2500600155
Giá từng phần lô 24,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Suxamethonium clorid
Mã phần lô PP2500600156
Giá từng phần lô 126,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.514.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.452.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Tacrolimus
Mã phần lô PP2500600157
Giá từng phần lô 250,105,160
Yêu cầu doanh thu bình quân 357.293.086
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.073.612
Năng lực sản xuất hàng hóa
Tacrolimus
Mã phần lô PP2500600158
Giá từng phần lô 54,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.171.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.814.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Tamsulosin Hydroclorid
Mã phần lô PP2500600159
Giá từng phần lô 985,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.407.771.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 689.808.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Tamsulosin hydroclorid
Mã phần lô PP2500600160
Giá từng phần lô 555,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 793.885.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 389.004.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Telmisartan
Mã phần lô PP2500600161
Giá từng phần lô 2,065,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.950.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.445.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Telmisartan
Mã phần lô PP2500600162
Giá từng phần lô 149,445,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 213.493.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.611.780
Năng lực sản xuất hàng hóa
Telmisartan
Mã phần lô PP2500600163
Giá từng phần lô 2,746,044,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.922.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.922.230.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Telmisartan
Mã phần lô PP2500600164
Giá từng phần lô 876,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.252.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 613.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Telmisartan + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2500600165
Giá từng phần lô 1,266,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.809.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 886.704.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Telmisartan + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2500600166
Giá từng phần lô 4,996,804,680
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.138.292.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.497.763.276
Năng lực sản xuất hàng hóa
Tenofovir (TDF)
Mã phần lô PP2500600167
Giá từng phần lô 525,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 750.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 367.696.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Tenofovir disoproxil fumarat
Mã phần lô PP2500600168
Giá từng phần lô 1,008,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.440.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 705.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Tenofovir disoproxil fumarat
Mã phần lô PP2500600169
Giá từng phần lô 7,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.005.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Tenofovir disoproxil fumarat
Mã phần lô PP2500600170
Giá từng phần lô 245,870,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 351.242.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 172.109.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Tenoxicam
Mã phần lô PP2500600171
Giá từng phần lô 540,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 772.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 378.420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Tenoxicam
Mã phần lô PP2500600172
Giá từng phần lô 125,239,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 178.912.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.667.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Tenoxicam
Mã phần lô PP2500600173
Giá từng phần lô 294,124,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 420.177.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 205.886.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Terbinafin
Mã phần lô PP2500600174
Giá từng phần lô 33,814,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.305.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.669.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Terbutalin
Mã phần lô PP2500600175
Giá từng phần lô 196,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 280.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 137.592.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Tetracain
Mã phần lô PP2500600176
Giá từng phần lô 28,708,680
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.012.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.096.076
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thiamazol
Mã phần lô PP2500600177
Giá từng phần lô 88,830,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.181.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thiamazol
Mã phần lô PP2500600178
Giá từng phần lô 203,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 290.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 142.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thiamazol
Mã phần lô PP2500600179
Giá từng phần lô 64,326,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.894.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.028.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thiocolchicosid
Mã phần lô PP2500600180
Giá từng phần lô 449,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 642.742.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 314.944.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thiocolchicosid
Mã phần lô PP2500600181
Giá từng phần lô 532,786,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 761.124.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 372.950.760
Năng lực sản xuất hàng hóa
Tiaprofenic acid
Mã phần lô PP2500600182
Giá từng phần lô 249,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 357.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 174.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ticarcillin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2500600183
Giá từng phần lô 959,963,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.371.376.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 671.974.380
Năng lực sản xuất hàng hóa
Timolol
Mã phần lô PP2500600184
Giá từng phần lô 30,563,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.662.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.394.380
Năng lực sản xuất hàng hóa
Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)
Mã phần lô PP2500600185
Giá từng phần lô 66,439,548
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.913.640
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.507.684
Năng lực sản xuất hàng hóa
Tinidazol
Mã phần lô PP2500600186
Giá từng phần lô 119,332,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 170.474.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.532.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Tiropramid hydroclorid
Mã phần lô PP2500600187
Giá từng phần lô 39,670,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.672.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.769.280
Năng lực sản xuất hàng hóa
Tizanidin hydroclorid
Mã phần lô PP2500600188
Giá từng phần lô 226,264,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 323.235.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 158.385.150
Năng lực sản xuất hàng hóa
Tobramycin
Mã phần lô PP2500600189
Giá từng phần lô 211,579,410
Yêu cầu doanh thu bình quân 302.256.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 148.105.587
Năng lực sản xuất hàng hóa
Tobramycin
Mã phần lô PP2500600190
Giá từng phần lô 282,474,720
Yêu cầu doanh thu bình quân 403.535.315
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 197.732.304
Năng lực sản xuất hàng hóa
Tobramycin
Mã phần lô PP2500600191
Giá từng phần lô 866,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.237.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 606.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Tobramycin
Mã phần lô PP2500600192
Giá từng phần lô 41,688,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.554.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.181.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Tobramycin + dexamethason
Mã phần lô PP2500600193
Giá từng phần lô 641,198,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 915.997.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 448.838.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Tobramycin + dexamethason
Mã phần lô PP2500600194
Giá từng phần lô 739,772,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.056.817.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 517.840.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Tobramycin + dexamethason
Mã phần lô PP2500600195
Giá từng phần lô 170,294,376
Yêu cầu doanh thu bình quân 243.277.680
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.206.064
Năng lực sản xuất hàng hóa
Tofisopam
Mã phần lô PP2500600196
Giá từng phần lô 767,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.096.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 537.390
Năng lực sản xuất hàng hóa
Tolperison
Mã phần lô PP2500600197
Giá từng phần lô 218,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 312.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 153.272.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Tranexamic acid
Mã phần lô PP2500600198
Giá từng phần lô 57,357,660
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.939.515
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.150.362
Năng lực sản xuất hàng hóa
Tranexamic acid
Mã phần lô PP2500600199
Giá từng phần lô 40,004,360
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.149.086
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.003.052
Năng lực sản xuất hàng hóa
Tranexamic acid
Mã phần lô PP2500600200
Giá từng phần lô 63,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.457.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.324.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Tranexamic acid
Mã phần lô PP2500600201
Giá từng phần lô 1,185,943,825
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.694.205.465
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 830.160.678
Năng lực sản xuất hàng hóa
Trihexyphenidyl hydroclorid
Mã phần lô PP2500600202
Giá từng phần lô 37,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.314.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.124.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Trimebutin maleat
Mã phần lô PP2500600203
Giá từng phần lô 134,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 192.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Trimebutin maleat
Mã phần lô PP2500600204
Giá từng phần lô 71,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Trimebutin maleat
Mã phần lô PP2500600205
Giá từng phần lô 80,166,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.523.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.116.340
Năng lực sản xuất hàng hóa
Trimebutin maleat
Mã phần lô PP2500600206
Giá từng phần lô 224,484,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 320.691.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 157.138.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Trimetazidin
Mã phần lô PP2500600207
Giá từng phần lô 622,860,187
Yêu cầu doanh thu bình quân 889.800.268
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 436.002.131
Năng lực sản xuất hàng hóa
Trimetazidin
Mã phần lô PP2500600208
Giá từng phần lô 4,817,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.882.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.372.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Tropicamide + phenylephrine hydroclorid
Mã phần lô PP2500600209
Giá từng phần lô 35,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.914.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.948.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Urea
Mã phần lô PP2500600210
Giá từng phần lô 235,400,760
Yêu cầu doanh thu bình quân 336.286.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 164.780.532
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ursodeoxycholic acid
Mã phần lô PP2500600211
Giá từng phần lô 11,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ursodeoxycholic acid
Mã phần lô PP2500600212
Giá từng phần lô 54,481,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.830.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.136.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Valproat natri
Mã phần lô PP2500600213
Giá từng phần lô 696,698,160
Yêu cầu doanh thu bình quân 995.283.086
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 487.688.712
Năng lực sản xuất hàng hóa
Valproat natri
Mã phần lô PP2500600214
Giá từng phần lô 668,115,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 954.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 467.680.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Valsartan
Mã phần lô PP2500600215
Giá từng phần lô 70,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Valsartan
Mã phần lô PP2500600216
Giá từng phần lô 433,991,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 619.987.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 303.793.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Valsartan
Mã phần lô PP2500600217
Giá từng phần lô 1,844,803,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.635.434.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.291.362.660
Năng lực sản xuất hàng hóa
Valsartan + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2500600218
Giá từng phần lô 1,136,532,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.623.618.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 795.572.820
Năng lực sản xuất hàng hóa
Valsartan + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2500600219
Giá từng phần lô 188,730,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 269.614.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.111.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Valsartan + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2500600220
Giá từng phần lô 360,288,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 514.697.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 252.201.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vancomycin
Mã phần lô PP2500600221
Giá từng phần lô 710,554,760
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.015.078.229
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 497.388.332
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vinpocetin
Mã phần lô PP2500600222
Giá từng phần lô 61,124,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.320.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.786.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
Mã phần lô PP2500600223
Giá từng phần lô 519,782,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 742.546.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 363.847.680
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vitamin A + D2/Vitamin A + D3
Mã phần lô PP2500600224
Giá từng phần lô 118,504,672
Yêu cầu doanh thu bình quân 169.292.389
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.953.271
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vitamin A + D3
Mã phần lô PP2500600225
Giá từng phần lô 843,808,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.205.440.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 590.665.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vitamin A + D3
Mã phần lô PP2500600226
Giá từng phần lô 557,005,680
Yêu cầu doanh thu bình quân 795.722.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 389.903.976
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vitamin B1
Mã phần lô PP2500600227
Giá từng phần lô 72,828,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.040.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.979.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vitamin B1 + B6 + B12
Mã phần lô PP2500600228
Giá từng phần lô 575,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 821.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 402.570.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vitamin B1 + B6 + B12
Mã phần lô PP2500600229
Giá từng phần lô 2,055,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.937.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.439.130.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vitamin B1 + B6 + B12
Mã phần lô PP2500600230
Giá từng phần lô 1,704,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.435.314.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.193.304.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vitamin B1 + B6 + B12
Mã phần lô PP2500600231
Giá từng phần lô 1,663,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.377.028.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.164.744.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vitamin B1 + B6 + B12
Mã phần lô PP2500600232
Giá từng phần lô 886,539,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.266.485.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 620.577.720
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vitamin B1 + B6 + B12
Mã phần lô PP2500600233
Giá từng phần lô 1,750,659,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.500.941.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.225.461.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vitamin B1 + B6 + B12
Mã phần lô PP2500600234
Giá từng phần lô 1,829,008,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.612.869.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.280.306.160
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vitamin B1 + B6 + B12
Mã phần lô PP2500600235
Giá từng phần lô 4,148,935,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.927.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.904.254.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vitamin B1 + B6 + B12
Mã phần lô PP2500600236
Giá từng phần lô 176,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 251.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 123.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vitamin B1 + B6 + B12
Mã phần lô PP2500600237
Giá từng phần lô 148,236,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 211.765.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 103.765.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vitamin B1 + B6 + B12
Mã phần lô PP2500600238
Giá từng phần lô 537,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 767.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 376.110.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vitamin B12
Mã phần lô PP2500600239
Giá từng phần lô 62,656,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.508.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.859.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vitamin B12
Mã phần lô PP2500600240
Giá từng phần lô 58,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.810.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vitamin B6
Mã phần lô PP2500600241
Giá từng phần lô 41,208,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.868.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.845.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vitamin B6 + magnesi lactat
Mã phần lô PP2500600242
Giá từng phần lô 207,497,280
Yêu cầu doanh thu bình quân 296.424.686
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 145.248.096
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vitamin C
Mã phần lô PP2500600243
Giá từng phần lô 126,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.445.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vitamin C
Mã phần lô PP2500600244
Giá từng phần lô 727,967,725
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.039.953.893
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 509.577.408
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vitamin C
Mã phần lô PP2500600245
Giá từng phần lô 513,060,120
Yêu cầu doanh thu bình quân 732.943.029
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 359.142.084
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vitamin E
Mã phần lô PP2500600246
Giá từng phần lô 54,576,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.965.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.203.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vitamin E
Mã phần lô PP2500600247
Giá từng phần lô 27,965,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.950.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.575.640
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vitamin K
Mã phần lô PP2500600248
Giá từng phần lô 14,862,048
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.231.498
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.403.434
Năng lực sản xuất hàng hóa
Xylometazolin
Mã phần lô PP2500600249
Giá từng phần lô 659,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 941.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 461.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Xylometazolin
Mã phần lô PP2500600250
Giá từng phần lô 470,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 672.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 329.420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Zopiclon
Mã phần lô PP2500600251
Giá từng phần lô 86,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Zopiclon
Mã phần lô PP2500600252
Giá từng phần lô 37,823,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.033.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.476.450
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->