Gói thầu: Gói thầu số 01: Thuốc Generic
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500583466-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/01/2026 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Y tế Ninh Bình | Chủ đầu tư | Sở Y tế Ninh Bình |
| Quy trình áp dụng | Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Thuốc Generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500327174 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Phường Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình |
| Giá gói thầu | 809,207,601,574 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính(4)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Báo cáo tài chính, Mẫu số 09 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(6) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Báo cáo tài chính, Mẫu số 09 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(8)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(10) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11 |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500599115 - Acarbose | 1,527,900,000 | 2.182.714.286 | 1.069.530.000 | ||
| 2 | PP2500599116 - Acarbose | 1,537,231,860 | 2.196.045.515 | 1.076.062.302 | ||
| 3 | PP2500599117 - Acarbose | 220,935,708 | 315.622.440 | 154.654.996 | ||
| 4 | PP2500599118 - Acarbose | 1,671,201,000 | 2.387.430.000 | 1.169.840.700 | ||
| 5 | PP2500599119 - Acarbose | 1,622,680,000 | 2.318.114.286 | 1.135.876.000 | ||
| 6 | PP2500599120 - Acarbose | 83,020,000 | 118.600.000 | 58.114.000 | ||
| 7 | PP2500599121 - Acenocoumarol | 12,900,000 | 18.428.572 | 9.030.000 | ||
| 8 | PP2500599122 - Acetyl leucin | 1,368,000,000 | 1.954.285.715 | 957.600.000 | ||
| 9 | PP2500599123 - Acetyl leucin | 3,892,800,000 | 5.561.142.858 | 2.724.960.000 | ||
| 10 | PP2500599124 - Acetyl leucin | 2,007,897,500 | 2.868.425.000 | 1.405.528.250 | ||
| 11 | PP2500599125 - Acetyl leucin | 773,893,600 | 1.105.562.286 | 541.725.520 | ||
| 12 | PP2500599126 - Acetyl leucin | 757,310,400 | 1.081.872.000 | 530.117.280 | ||
| 13 | PP2500599127 - Acetyl leucin | 600,160,000 | 857.371.429 | 420.112.000 | ||
| 14 | PP2500599128 - Acetyl leucin | 1,485,120,000 | 2.121.600.000 | 1.039.584.000 | ||
| 15 | PP2500599129 - Acetylcystein | 90,199,200 | 128.856.000 | 63.139.440 | ||
| 16 | PP2500599130 - Acetylcystein | 32,340,000 | 46.200.000 | 22.638.000 | ||
| 17 | PP2500599131 - Acetylcystein | 312,900,000 | 447.000.000 | 219.030.000 | ||
| 18 | PP2500599132 - Acetylcystein | 376,000,000 | 537.142.858 | 263.200.000 | ||
| 19 | PP2500599133 - Acetylcystein | 432,000,000 | 617.142.858 | 302.400.000 | ||
| 20 | PP2500599134 - Acetylsalicylic acid | 132,939,800 | 189.914.000 | 93.057.860 | ||
| 21 | PP2500599135 - Acetylsalicylic acid | 397,880,000 | 568.400.000 | 278.516.000 | ||
| 22 | PP2500599136 - Acetylsalicylic acid | 266,488,800 | 380.698.286 | 186.542.160 | ||
| 23 | PP2500599137 - Acetylsalicylic acid | 71,010,000 | 101.442.858 | 49.707.000 | ||
| 24 | PP2500599138 - Acetylsalicylic acid | 7,983,200 | 11.404.572 | 5.588.240 | ||
| 25 | PP2500599139 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel | 467,000,000 | 667.142.858 | 326.900.000 | ||
| 26 | PP2500599140 - Aciclovir | 158,285,200 | 226.121.715 | 110.799.640 | ||
| 27 | PP2500599141 - Aciclovir | 86,607,700 | 123.725.286 | 60.625.390 | ||
| 28 | PP2500599142 - Aciclovir | 45,542,600 | 65.060.858 | 31.879.820 | ||
| 29 | PP2500599143 - Aciclovir | 122,921,480 | 175.602.115 | 86.045.036 | ||
| 30 | PP2500599144 - Aciclovir | 687,760,000 | 982.514.286 | 481.432.000 | ||
| 31 | PP2500599145 - Acid amin | 1,592,640,000 | 2.275.200.000 | 1.114.848.000 | ||
| 32 | PP2500599146 - Acid amin | 754,373,760 | 1.077.676.800 | 528.061.632 | ||
| 33 | PP2500599147 - Acid amin | 312,000,000 | 445.714.286 | 218.400.000 | ||
| 34 | PP2500599148 - Acid amin | 1,030,045,880 | 1.471.494.115 | 721.032.116 | ||
| 35 | PP2500599149 - Acid amin | 550,800,000 | 786.857.143 | 385.560.000 | ||
| 36 | PP2500599150 - Acid amin | 466,900,000 | 667.000.000 | 326.830.000 | ||
| 37 | PP2500599151 - Acid amin | 94,600,000 | 135.142.858 | 66.220.000 | ||
| 38 | PP2500599152 - Acid amin* | 117,800,000 | 168.285.715 | 82.460.000 | ||
| 39 | PP2500599153 - Acid amin* | 376,200,000 | 537.428.572 | 263.340.000 | ||
| 40 | PP2500599154 - Acid Tranexamic | 99,736,325 | 142.480.465 | 69.815.428 | ||
| 41 | PP2500599155 - Acyclovir | 156,000,000 | 222.857.143 | 109.200.000 | ||
| 42 | PP2500599156 - Acyclovir | 75,200,000 | 107.428.572 | 52.640.000 | ||
| 43 | PP2500599157 - Adenosin triphosphat | 23,660,000 | 33.800.000 | 16.562.000 | ||
| 44 | PP2500599158 - Adrenalin | 5,940,000 | 8.485.715 | 4.158.000 | ||
| 45 | PP2500599159 - Adrenalin/epinephrin | 65,260,389 | 93.229.128 | 45.682.273 | ||
| 46 | PP2500599160 - Albumin | 1,532,719,320 | 2.189.599.029 | 1.072.903.524 | ||
| 47 | PP2500599161 - Alfuzosin | 309,182,064 | 441.688.663 | 216.427.445 | ||
| 48 | PP2500599162 - Alfuzosin | 406,211,400 | 580.302.000 | 284.347.980 | ||
| 49 | PP2500599163 - Alfuzosin | 995,972,700 | 1.422.818.143 | 697.180.890 | ||
| 50 | PP2500599164 - Alfuzosin | 121,818,400 | 174.026.286 | 85.272.880 | ||
| 51 | PP2500599165 - Alfuzosin | 816,400,000 | 1.166.285.715 | 571.480.000 | ||
| 52 | PP2500599166 - Alfuzosin | 304,491,200 | 434.987.429 | 213.143.840 | ||
| 53 | PP2500599167 - Allopurinol | 531,650,000 | 759.500.000 | 372.155.000 | ||
| 54 | PP2500599168 - Allopurinol | 281,250,000 | 401.785.715 | 196.875.000 | ||
| 55 | PP2500599169 - Allopurinol | 281,663,200 | 402.376.000 | 197.164.240 | ||
| 56 | PP2500599170 - Allopurinol | 6,898,500 | 9.855.000 | 4.828.950 | ||
| 57 | PP2500599171 - Alpha chymotrypsin | 1,591,506,000 | 2.273.580.000 | 1.114.054.200 | ||
| 58 | PP2500599172 - Alverin citrat | 30,886,400 | 44.123.429 | 21.620.480 | ||
| 59 | PP2500599173 - Alverin citrat + Simethicon | 189,500,000 | 270.714.286 | 132.650.000 | ||
| 60 | PP2500599174 - Alverin citrat + simethicon | 432,140,100 | 617.343.000 | 302.498.070 | ||
| 61 | PP2500599175 - Ambroxol | 157,776,000 | 225.394.286 | 110.443.200 | ||
| 62 | PP2500599176 - Ambroxol | 631,698,600 | 902.426.572 | 442.189.020 | ||
| 63 | PP2500599177 - Ambroxol | 1,152,184,320 | 1.645.977.600 | 806.529.024 | ||
| 64 | PP2500599178 - Ambroxol | 2,569,680,000 | 3.670.971.429 | 1.798.776.000 | ||
| 65 | PP2500599179 - Ambroxol | 982,650,000 | 1.403.785.715 | 687.855.000 | ||
| 66 | PP2500599180 - Ambroxol | 893,100,000 | 1.275.857.143 | 625.170.000 | ||
| 67 | PP2500599181 - Ambroxol | 459,249,000 | 656.070.000 | 321.474.300 | ||
| 68 | PP2500599182 - Amikacin | 219,024,000 | 312.891.429 | 153.316.800 | ||
| 69 | PP2500599183 - Amikacin | 45,853,840 | 65.505.486 | 32.097.688 | ||
| 70 | PP2500599184 - Amikacin | 43,848,000 | 62.640.000 | 30.693.600 | ||
| 71 | PP2500599185 - Amikacin | 777,630,000 | 1.110.900.000 | 544.341.000 | ||
| 72 | PP2500599186 - Amikacin | 31,564,800 | 45.092.572 | 22.095.360 | ||
| 73 | PP2500599187 - Aminophylin | 197,890,000 | 282.700.000 | 138.523.000 | ||
| 74 | PP2500599188 - Amiodaron | 43,200,000 | 61.714.286 | 30.240.000 | ||
| 75 | PP2500599189 - Amiodaron | 11,250,000 | 16.071.429 | 7.875.000 | ||
| 76 | PP2500599190 - Amiodaron hydroclorid | 15,024,000 | 21.462.858 | 10.516.800 | ||
| 77 | PP2500599191 - Amiodaron hydroclorid | 8,925,768 | 12.751.098 | 6.248.038 | ||
| 78 | PP2500599192 - Amiodaron hydroclorid | 407,034,900 | 581.478.429 | 284.924.430 | ||
| 79 | PP2500599193 - Amitriptylin hydroclorid | 167,720,000 | 239.600.000 | 117.404.000 | ||
| 80 | PP2500599194 - Amitriptylin hydroclorid | 172,520,000 | 246.457.143 | 120.764.000 | ||
| 81 | PP2500599195 - Amlodipin + atorvastatin | 2,102,400,000 | 3.003.428.572 | 1.471.680.000 | ||
| 82 | PP2500599196 - Amlodipin + atorvastatin | 799,260,000 | 1.141.800.000 | 559.482.000 | ||
| 83 | PP2500599197 - Amlodipin + atorvastatin | 871,920,000 | 1.245.600.000 | 610.344.000 | ||
| 84 | PP2500599198 - Amlodipin + indapamid | 1,689,595,600 | 2.413.708.000 | 1.182.716.920 | ||
| 85 | PP2500599199 - Amlodipin + indapamid + perindopril | 530,534,000 | 757.905.715 | 371.373.800 | ||
| 86 | PP2500599200 - Amlodipin + lisinopril | 2,080,100,000 | 2.971.571.429 | 1.456.070.000 | ||
| 87 | PP2500599201 - Amlodipin + lisinopril | 544,082,000 | 777.260.000 | 380.857.400 | ||
| 88 | PP2500599202 - Amlodipin + valsartan | 612,360,000 | 874.800.000 | 428.652.000 | ||
| 89 | PP2500599203 - Amoxicilin | 221,400,000 | 316.285.715 | 154.980.000 | ||
| 90 | PP2500599204 - Amoxicilin | 456,600,276 | 652.286.109 | 319.620.194 | ||
| 91 | PP2500599205 - Amoxicilin | 6,532,000 | 9.331.429 | 4.572.400 | ||
| 92 | PP2500599206 - Amoxicillin | 93,500,000 | 133.571.429 | 65.450.000 | ||
| 93 | PP2500599207 - Amoxicilin | 133,915,320 | 191.307.600 | 93.740.724 | ||
| 94 | PP2500599208 - Amoxicilin | 268,800,000 | 384.000.000 | 188.160.000 | ||
| 95 | PP2500599209 - Amoxicilin | 3,012,800,000 | 4.304.000.000 | 2.108.960.000 | ||
| 96 | PP2500599210 - Amoxicilin | 2,185,316,000 | 3.121.880.000 | 1.529.721.200 | ||
| 97 | PP2500599211 - Amoxicilin | 60,000,000 | 85.714.286 | 42.000.000 | ||
| 98 | PP2500599212 - Amoxicilin | 2,058,290,000 | 2.940.414.286 | 1.440.803.000 | ||
| 99 | PP2500599213 - Amoxicilin | 2,667,618,756 | 3.810.883.938 | 1.867.333.130 | ||
| 100 | PP2500599214 - Amoxicilin | 73,200,000 | 104.571.429 | 51.240.000 | ||
| 101 | PP2500599215 - Amoxicilin + acid clavulanic | 1,069,683,600 | 1.528.119.429 | 748.778.520 | ||
| 102 | PP2500599216 - Amoxicilin + acid clavulanic | 5,141,358,500 | 7.344.797.858 | 3.598.950.950 | ||
| 103 | PP2500599217 - Amoxicilin + acid clavulanic | 1,500,000,000 | 2.142.857.143 | 1.050.000.000 | ||
| 104 | PP2500599218 - Amoxicilin + acid clavulanic | 978,495,000 | 1.397.850.000 | 684.946.500 | ||
| 105 | PP2500599219 - Amoxicilin + acid clavulanic | 667,500,000 | 953.571.429 | 467.250.000 | ||
| 106 | PP2500599220 - Amoxicilin + acid clavulanic | 858,228,000 | 1.226.040.000 | 600.759.600 | ||
| 107 | PP2500599221 - Amoxicilin + acid clavulanic | 702,608,000 | 1.003.725.715 | 491.825.600 | ||
| 108 | PP2500599222 - Amoxicilin + acid clavulanic | 881,171,200 | 1.258.816.000 | 616.819.840 | ||
| 109 | PP2500599223 - Amoxicilin + acid clavulanic | 2,156,000,600 | 3.080.000.858 | 1.509.200.420 | ||
| 110 | PP2500599224 - Amoxicilin + acid clavulanic | 1,415,384,400 | 2.021.977.715 | 990.769.080 | ||
| 111 | PP2500599225 - Amoxicilin + acid clavulanic | 752,640,000 | 1.075.200.000 | 526.848.000 | ||
| 112 | PP2500599226 - Amoxicilin + acid clavulanic | 597,300,000 | 853.285.715 | 418.110.000 | ||
| 113 | PP2500599227 - Amoxicilin + acid clavulanic | 1,745,772,000 | 2.493.960.000 | 1.222.040.400 | ||
| 114 | PP2500599228 - Amoxicilin + acid clavulanic | 593,600,000 | 848.000.000 | 415.520.000 | ||
| 115 | PP2500599229 - Amoxicilin + acid clavulanic | 1,178,000,000 | 1.682.857.143 | 824.600.000 | ||
| 116 | PP2500599230 - Amoxicilin + sulbactam | 814,088,800 | 1.162.984.000 | 569.862.160 | ||
| 117 | PP2500599231 - Amoxicilin + sulbactam | 1,777,986,000 | 2.539.980.000 | 1.244.590.200 | ||
| 118 | PP2500599232 - Ampicilin + sulbactam | 330,000,000 | 471.428.572 | 231.000.000 | ||
| 119 | PP2500599233 - Ampicilin + sulbactam | 2,760,000,000 | 3.942.857.143 | 1.932.000.000 | ||
| 120 | PP2500599234 - Ampicilin + sulbactam | 6,197,138,400 | 8.853.054.858 | 4.337.996.880 | ||
| 121 | PP2500599235 - Ampicilin + sulbactam | 1,843,405,200 | 2.633.436.000 | 1.290.383.640 | ||
| 122 | PP2500599236 - Ampicilin + sulbactam | 3,494,460,000 | 4.992.085.715 | 2.446.122.000 | ||
| 123 | PP2500599237 - Ampicilin + sulbactam | 3,374,280,000 | 4.820.400.000 | 2.361.996.000 | ||
| 124 | PP2500599238 - Ampicilin + sulbactam | 748,086,480 | 1.068.694.972 | 523.660.536 | ||
| 125 | PP2500599239 - Atenolol | 18,828,000 | 26.897.143 | 13.179.600 | ||
| 126 | PP2500599240 - Atenolol | 35,518,560 | 50.740.800 | 24.862.992 | ||
| 127 | PP2500599241 - Atorvastatin | 2,628,502,640 | 3.755.003.772 | 1.839.951.848 | ||
| 128 | PP2500599242 - Atorvastatin | 3,960,000 | 5.657.143 | 2.772.000 | ||
| 129 | PP2500599243 - Atorvastatin | 1,535,688,000 | 2.193.840.000 | 1.074.981.600 | ||
| 130 | PP2500599244 - Atorvastatin + Ezetimibe | 1,056,600,000 | 1.509.428.572 | 739.620.000 | ||
| 131 | PP2500599245 - Atorvastatin + ezetimibe | 67,920,000 | 97.028.572 | 47.544.000 | ||
| 132 | PP2500599246 - Atosiban | 304,128,000 | 434.468.572 | 212.889.600 | ||
| 133 | PP2500599247 - Atracurium besylat | 178,101,300 | 254.430.429 | 124.670.910 | ||
| 134 | PP2500599248 - Atropin sulfat | 3,300 | 4.715 | 2.310 | ||
| 135 | PP2500599249 - Atropin sulfat | 162,188,400 | 231.697.715 | 113.531.880 | ||
| 136 | PP2500599250 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | 1,084,432,944 | 1.549.189.920 | 759.103.061 | ||
| 137 | PP2500599251 - Azithromycin | 157,182,000 | 224.545.715 | 110.027.400 | ||
| 138 | PP2500599252 - Azithromycin | 324,125,180 | 463.035.972 | 226.887.626 | ||
| 139 | PP2500599253 - Azithromycin | 1,414,700,000 | 2.021.000.000 | 990.290.000 | ||
| 140 | PP2500599254 - Azithromycin | 735,280,000 | 1.050.400.000 | 514.696.000 | ||
| 141 | PP2500599255 - Azithromycin | 225,459,000 | 322.084.286 | 157.821.300 | ||
| 142 | PP2500599256 - Azithromycin | 26,670,000 | 38.100.000 | 18.669.000 | ||
| 143 | PP2500599257 - Azithromycin | 26,300,000 | 37.571.429 | 18.410.000 | ||
| 144 | PP2500599258 - Bacillus clausii | 897,579,000 | 1.282.255.715 | 628.305.300 | ||
| 145 | PP2500599259 - Bacillus subtilis | 365,100,000 | 521.571.429 | 255.570.000 | ||
| 146 | PP2500599260 - Bacillus subtilis | 652,336,272 | 931.908.960 | 456.635.391 | ||
| 147 | PP2500599261 - Bacillus subtilis | 1,727,250,000 | 2.467.500.000 | 1.209.075.000 | ||
| 148 | PP2500599262 - Baclofen | 41,928,000 | 59.897.143 | 29.349.600 | ||
| 149 | PP2500599263 - Bambuterol | 77,760,000 | 111.085.715 | 54.432.000 | ||
| 150 | PP2500599264 - Beclometason | 293,440,000 | 419.200.000 | 205.408.000 | ||
| 151 | PP2500599265 - Benazepril hydroclorid | 434,000,000 | 620.000.000 | 303.800.000 | ||
| 152 | PP2500599266 - Betahistin | 8,448,000 | 12.068.572 | 5.913.600 | ||
| 153 | PP2500599267 - Betahistin | 534,076,200 | 762.966.000 | 373.853.340 | ||
| 154 | PP2500599268 - Betahistin | 444,765,200 | 635.378.858 | 311.335.640 | ||
| 155 | PP2500599269 - Betahistin | 383,985,000 | 548.550.000 | 268.789.500 | ||
| 156 | PP2500599270 - Betahistin | 21,005,600 | 30.008.000 | 14.703.920 | ||
| 157 | PP2500599271 - Betamethason | 286,590,000 | 409.414.286 | 200.613.000 | ||
| 158 | PP2500599272 - Betamethason | 261,849,120 | 374.070.172 | 183.294.384 | ||
| 159 | PP2500599273 - Betamethasone + dexchlorpheniramin | 72,276,000 | 103.251.429 | 50.593.200 | ||
| 160 | PP2500599274 - Betamethasone + dexchlorpheniramin | 226,560,000 | 323.657.143 | 158.592.000 | ||
| 161 | PP2500599275 - Betamethasone + dexchlorpheniramin | 573,295,272 | 818.993.246 | 401.306.691 | ||
| 162 | PP2500599276 - Bezafibrat | 486,000,000 | 694.285.715 | 340.200.000 | ||
| 163 | PP2500599277 - Bezafibrat | 293,498,800 | 419.284.000 | 205.449.160 | ||
| 164 | PP2500599278 - Bilastine | 450,560,000 | 643.657.143 | 315.392.000 | ||
| 165 | PP2500599279 - Bismuth | 111,358,080 | 159.082.972 | 77.950.656 | ||
| 166 | PP2500599280 - Bismuth | 697,755,000 | 996.792.858 | 488.428.500 | ||
| 167 | PP2500599281 - Bismuth | 92,150,600 | 131.643.715 | 64.505.420 | ||
| 168 | PP2500599282 - Bisoprolol | 293,538,420 | 419.340.600 | 205.476.894 | ||
| 169 | PP2500599283 - Bisoprolol | 63,798,000 | 91.140.000 | 44.658.600 | ||
| 170 | PP2500599284 - Bisoprolol | 200,298,000 | 286.140.000 | 140.208.600 | ||
| 171 | PP2500599285 - Bisoprolol | 989,850,200 | 1.414.071.715 | 692.895.140 | ||
| 172 | PP2500599286 - Bisoprolol + hydroclorothiazid | 238,140,000 | 340.200.000 | 166.698.000 | ||
| 173 | PP2500599287 - Bisoprolol + hydroclorothiazid | 222,796,000 | 318.280.000 | 155.957.200 | ||
| 174 | PP2500599288 - Bisoprolol + hydroclorothiazid | 693,120,000 | 990.171.429 | 485.184.000 | ||
| 175 | PP2500599289 - Bisoprolol + hydroclorothiazid | 507,712,800 | 725.304.000 | 355.398.960 | ||
| 176 | PP2500599290 - Bisoprolol + hydroclorothiazid | 2,111,860,000 | 3.016.942.858 | 1.478.302.000 | ||
| 177 | PP2500599291 - Bromhexin | 228,000,000 | 325.714.286 | 159.600.000 | ||
| 178 | PP2500599292 - Bromhexin | 900,000 | 1.285.715 | 630.000 | ||
| 179 | PP2500599293 - Bromhexin hydroclorid | 1,191,907,080 | 1.702.724.400 | 834.334.956 | ||
| 180 | PP2500599294 - Bromhexin hydroclorid | 211,333,360 | 301.904.800 | 147.933.352 | ||
| 181 | PP2500599295 - Bromhexin hydroclorid | 117,972,000 | 168.531.429 | 82.580.400 | ||
| 182 | PP2500599296 - Bromhexin hydroclorid | 144,207,640 | 206.010.915 | 100.945.348 | ||
| 183 | PP2500599297 - Bromhexin hydroclorid | 147,509,600 | 210.728.000 | 103.256.720 | ||
| 184 | PP2500599298 - Bromhexin hydroclorid | 281,792,000 | 402.560.000 | 197.254.400 | ||
| 185 | PP2500599299 - Bromhexin hydroclorid | 119,968,800 | 171.384.000 | 83.978.160 | ||
| 186 | PP2500599300 - Budesonid | 503,866,800 | 719.809.715 | 352.706.760 | ||
| 187 | PP2500599301 - Budesonid + formoterol | 595,377,340 | 850.539.058 | 416.764.138 | ||
| 188 | PP2500599302 - Bupivacain hydroclorid | 233,335,200 | 333.336.000 | 163.334.640 | ||
| 189 | PP2500599303 - Bupivacain hydroclorid | 302,016,000 | 431.451.429 | 211.411.200 | ||
| 190 | PP2500599304 - Cafein citrat | 20,160,000 | 28.800.000 | 14.112.000 | ||
| 191 | PP2500599305 - Cafein citrat | 54,720,000 | 78.171.429 | 38.304.000 | ||
| 192 | PP2500599306 - Calci carbonat | 232,073,800 | 331.534.000 | 162.451.660 | ||
| 193 | PP2500599307 - Calci carbonat + calci gluconolactat | 411,600,000 | 588.000.000 | 288.120.000 | ||
| 194 | PP2500599308 - Calci carbonat + vitamin D3 | 249,144,000 | 355.920.000 | 174.400.800 | ||
| 195 | PP2500599309 - Calci carbonat + vitamin D3 | 105,706,900 | 151.009.858 | 73.994.830 | ||
| 196 | PP2500599310 - Calci carbonat + vitamin D3 | 335,623,600 | 479.462.286 | 234.936.520 | ||
| 197 | PP2500599311 - Calci carbonat + vitamin D3 | 159,600,000 | 228.000.000 | 111.720.000 | ||
| 198 | PP2500599312 - Calci carbonat + vitamin D3 | 258,791,400 | 369.702.000 | 181.153.980 | ||
| 199 | PP2500599313 - Calci carbonat + vitamin D3 | 241,401,600 | 344.859.429 | 168.981.120 | ||
| 200 | PP2500599314 - Calci clorid | 13,341,164 | 19.058.806 | 9.338.815 | ||
| 201 | PP2500599315 - Calci folinat (folinic acid, leucovorin) | 152,100,000 | 217.285.715 | 106.470.000 | ||
| 202 | PP2500599316 - Calci lactat | 240,130,800 | 343.044.000 | 168.091.560 | ||
| 203 | PP2500599317 - Calci lactat | 119,025,000 | 170.035.715 | 83.317.500 | ||
| 204 | PP2500599318 - Calcipotriol | 398,400,000 | 569.142.858 | 278.880.000 | ||
| 205 | PP2500599319 - Calcitriol | 31,937,000 | 45.624.286 | 22.355.900 | ||
| 206 | PP2500599320 - Candesartan | 759,984,120 | 1.085.691.600 | 531.988.884 | ||
| 207 | PP2500599321 - Candesartan | 1,559,684,000 | 2.228.120.000 | 1.091.778.800 | ||
| 208 | PP2500599322 - Candesartan | 403,000,000 | 575.714.286 | 282.100.000 | ||
| 209 | PP2500599323 - Candesartan | 692,156,640 | 988.795.200 | 484.509.648 | ||
| 210 | PP2500599324 - Candesartan | 933,380,000 | 1.333.400.000 | 653.366.000 | ||
| 211 | PP2500599325 - Candesartan | 488,430,000 | 697.757.143 | 341.901.000 | ||
| 212 | PP2500599326 - Candesartan + hydrochlorothiazid | 538,200,000 | 768.857.143 | 376.740.000 | ||
| 213 | PP2500599327 - Candesartan + hydrochlorothiazid | 360,720,000 | 515.314.286 | 252.504.000 | ||
| 214 | PP2500599328 - Candesartan + hydrochlorothiazid | 3,766,240,800 | 5.380.344.000 | 2.636.368.560 | ||
| 215 | PP2500599329 - Captopril | 343,936,000 | 491.337.143 | 240.755.200 | ||
| 216 | PP2500599330 - Captopril | 304,830,000 | 435.471.429 | 213.381.000 | ||
| 217 | PP2500599331 - Captopril | 3,030,000 | 4.328.572 | 2.121.000 | ||
| 218 | PP2500599332 - Captopril + hydroclorothiazid | 1,046,760,000 | 1.495.371.429 | 732.732.000 | ||
| 219 | PP2500599333 - Captopril + hydroclorothiazid | 525,280,000 | 750.400.000 | 367.696.000 | ||
| 220 | PP2500599334 - Captopril + hydroclorothiazid | 688,527,000 | 983.610.000 | 481.968.900 | ||
| 221 | PP2500599335 - Captopril + hydroclorothiazid | 345,000,000 | 492.857.143 | 241.500.000 | ||
| 222 | PP2500599336 - Carbamazepin | 2,969,600 | 4.242.286 | 2.078.720 | ||
| 223 | PP2500599337 - Carbazochrom | 8,700,000 | 12.428.572 | 6.090.000 | ||
| 224 | PP2500599338 - Carbetocin | 403,561,200 | 576.516.000 | 282.492.840 | ||
| 225 | PP2500599339 - Carbimazol | 172,800,000 | 246.857.143 | 120.960.000 | ||
| 226 | PP2500599340 - Carbocistein | 588,000,000 | 840.000.000 | 411.600.000 | ||
| 227 | PP2500599341 - Carbocistein | 78,790,800 | 112.558.286 | 55.153.560 | ||
| 228 | PP2500599342 - Carbocistein | 336,218,400 | 480.312.000 | 235.352.880 | ||
| 229 | PP2500599343 - Carbocistein | 282,055,200 | 402.936.000 | 197.438.640 | ||
| 230 | PP2500599344 - Carbocistein | 158,400,000 | 226.285.715 | 110.880.000 | ||
| 231 | PP2500599345 - Carbocistein | 153,600,000 | 219.428.572 | 107.520.000 | ||
| 232 | PP2500599346 - Carbocistein | 346,861,200 | 495.516.000 | 242.802.840 | ||
| 233 | PP2500599347 - Carbocistein | 1,671,793,200 | 2.388.276.000 | 1.170.255.240 | ||
| 234 | PP2500599348 - Carvedilol | 15,568,000 | 22.240.000 | 10.897.600 | ||
| 235 | PP2500599349 - Cefaclor | 549,925,680 | 785.608.115 | 384.947.976 | ||
| 236 | PP2500599350 - Cefaclor | 157,626,000 | 225.180.000 | 110.338.200 | ||
| 237 | PP2500599351 - Cefaclor | 838,840,000 | 1.198.342.858 | 587.188.000 | ||
| 238 | PP2500599352 - Cefaclor | 163,052,820 | 232.932.600 | 114.136.974 | ||
| 239 | PP2500599353 - Cefadroxil | 341,511,400 | 487.873.429 | 239.057.980 | ||
| 240 | PP2500599354 - Cefadroxil | 21,912,000 | 31.302.858 | 15.338.400 | ||
| 241 | PP2500599355 - Cefadroxil | 5,206,622,400 | 7.438.032.000 | 3.644.635.680 | ||
| 242 | PP2500599356 - Cefadroxil | 332,529,800 | 475.042.572 | 232.770.860 | ||
| 243 | PP2500599357 - Cefadroxil | 1,047,981,600 | 1.497.116.572 | 733.587.120 | ||
| 244 | PP2500599358 - Cefalexin | 3,610,003,800 | 5.157.148.286 | 2.527.002.660 | ||
| 245 | PP2500599359 - Cefalexin | 76,595,200 | 109.421.715 | 53.616.640 | ||
| 246 | PP2500599360 - Cefalexin | 169,389,422 | 241.984.889 | 118.572.596 | ||
| 247 | PP2500599361 - Cefalexin | 7,440,000 | 10.628.572 | 5.208.000 | ||
| 248 | PP2500599362 - Cefalexin | 3,214,151,776 | 4.591.645.395 | 2.249.906.244 | ||
| 249 | PP2500599363 - Cefalexin | 3,123,694,400 | 4.462.420.572 | 2.186.586.080 | ||
| 250 | PP2500599364 - Cefalexin | 110,220,000 | 157.457.143 | 77.154.000 | ||
| 251 | PP2500599365 - Cefalothin | 301,200,000 | 430.285.715 | 210.840.000 | ||
| 252 | PP2500599366 - Cefalothin | 1,058,640,000 | 1.512.342.858 | 741.048.000 | ||
| 253 | PP2500599367 - Cefamandol | 264,000,000 | 377.142.858 | 184.800.000 | ||
| 254 | PP2500599368 - Cefamandol | 384,879,800 | 549.828.286 | 269.415.860 | ||
| 255 | PP2500599369 - Cefamandol | 2,393,600,000 | 3.419.428.572 | 1.675.520.000 | ||
| 256 | PP2500599370 - Cefamandol | 1,785,000,000 | 2.550.000.000 | 1.249.500.000 | ||
| 257 | PP2500599371 - Cefamandol | 739,398,000 | 1.056.282.858 | 517.578.600 | ||
| 258 | PP2500599372 - Cefamandol | 418,818,600 | 598.312.286 | 293.173.020 | ||
| 259 | PP2500599373 - Cefamandol | 551,000,000 | 787.142.858 | 385.700.000 | ||
| 260 | PP2500599374 - Cefamandol | 1,342,000,000 | 1.917.142.858 | 939.400.000 | ||
| 261 | PP2500599375 - Cefdinir | 626,280,000 | 894.685.715 | 438.396.000 | ||
| 262 | PP2500599376 - Cefdinir | 885,666,000 | 1.265.237.143 | 619.966.200 | ||
| 263 | PP2500599377 - Cefdinir | 249,606,000 | 356.580.000 | 174.724.200 | ||
| 264 | PP2500599378 - Cefdinir | 345,420,000 | 493.457.143 | 241.794.000 | ||
| 265 | PP2500599379 - Cefdinir | 650,698,800 | 929.569.715 | 455.489.160 | ||
| 266 | PP2500599380 - Cefdinir | 736,249,344 | 1.051.784.778 | 515.374.541 | ||
| 267 | PP2500599381 - Cefdinir | 341,760,000 | 488.228.572 | 239.232.000 | ||
| 268 | PP2500599382 - Cefdinir | 1,163,422,680 | 1.662.032.400 | 814.395.876 | ||
| 269 | PP2500599383 - Cefepim | 1,075,200,000 | 1.536.000.000 | 752.640.000 | ||
| 270 | PP2500599384 - Cefixim | 859,264,000 | 1.227.520.000 | 601.484.800 | ||
| 271 | PP2500599385 - Cefixim | 342,990,000 | 489.985.715 | 240.093.000 | ||
| 272 | PP2500599386 - Cefixim | 230,148,000 | 328.782.858 | 161.103.600 | ||
| 273 | PP2500599387 - Cefixim | 380,205,000 | 543.150.000 | 266.143.500 | ||
| 274 | PP2500599388 - Cefixim | 913,672,200 | 1.305.246.000 | 639.570.540 | ||
| 275 | PP2500599389 - Cefixim | 28,875,000 | 41.250.000 | 20.212.500 | ||
| 276 | PP2500599390 - Cefixim | 370,500,000 | 529.285.715 | 259.350.000 | ||
| 277 | PP2500599391 - Cefixim | 794,351,180 | 1.134.787.400 | 556.045.826 | ||
| 278 | PP2500599392 - Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat) | 653,963,800 | 934.234.000 | 457.774.660 | ||
| 279 | PP2500599393 - Cefmetazol | 128,942,660 | 184.203.800 | 90.259.862 | ||
| 280 | PP2500599394 - Cefmetazol | 988,328,660 | 1.411.898.086 | 691.830.062 | ||
| 281 | PP2500599395 - Cefoperazon | 353,700,000 | 505.285.715 | 247.590.000 | ||
| 282 | PP2500599396 - Cefoperazon | 602,543,900 | 860.777.000 | 421.780.730 | ||
| 283 | PP2500599397 - Cefoperazon | 3,578,644,300 | 5.112.349.000 | 2.505.051.010 | ||
| 284 | PP2500599398 - Cefoperazon | 976,100,000 | 1.394.428.572 | 683.270.000 | ||
| 285 | PP2500599399 - Cefoperazon | 1,732,617,600 | 2.475.168.000 | 1.212.832.320 | ||
| 286 | PP2500599400 - Cefoperazon + sulbactam | 816,000,000 | 1.165.714.286 | 571.200.000 | ||
| 287 | PP2500599401 - Cefoperazon + sulbactam | 752,450,000 | 1.074.928.572 | 526.715.000 | ||
| 288 | PP2500599402 - Cefoperazon + sulbactam | 1,291,140,000 | 1.844.485.715 | 903.798.000 | ||
| 289 | PP2500599403 - Cefoperazon + sulbactam | 1,255,800,000 | 1.794.000.000 | 879.060.000 | ||
| 290 | PP2500599404 - Cefoperazon + sulbactam | 233,961,000 | 334.230.000 | 163.772.700 | ||
| 291 | PP2500599405 - Cefotaxim | 800,800,000 | 1.144.000.000 | 560.560.000 | ||
| 292 | PP2500599406 - Cefotiam | 375,976,000 | 537.108.572 | 263.183.200 | ||
| 293 | PP2500599407 - Cefotiam | 377,437,800 | 539.196.858 | 264.206.460 | ||
| 294 | PP2500599408 - Cefoxitin | 2,617,314,800 | 3.739.021.143 | 1.832.120.360 | ||
| 295 | PP2500599409 - Cefoxitin | 1,032,120,000 | 1.474.457.143 | 722.484.000 | ||
| 296 | PP2500599410 - Cefoxitin | 1,450,000,000 | 2.071.428.572 | 1.015.000.000 | ||
| 297 | PP2500599411 - Cefoxitin | 611,768,800 | 873.955.429 | 428.238.160 | ||
| 298 | PP2500599412 - Cefoxitin | 1,829,520,000 | 2.613.600.000 | 1.280.664.000 | ||
| 299 | PP2500599413 - Cefoxitin | 1,013,460,000 | 1.447.800.000 | 709.422.000 | ||
| 300 | PP2500599414 - Cefpirom | 1,126,297,820 | 1.608.996.886 | 788.408.474 | ||
| 301 | PP2500599415 - Cefpodoxim | 712,800,000 | 1.018.285.715 | 498.960.000 | ||
| 302 | PP2500599416 - Cefpodoxim | 416,490,636 | 594.986.623 | 291.543.446 | ||
| 303 | PP2500599417 - Cefpodoxim | 154,496,000 | 220.708.572 | 108.147.200 | ||
| 304 | PP2500599418 - Cefpodoxim | 658,172,000 | 940.245.715 | 460.720.400 | ||
| 305 | PP2500599419 - Cefpodoxim | 283,013,000 | 404.304.286 | 198.109.100 | ||
| 306 | PP2500599420 - Cefpodoxim | 465,063,760 | 664.376.800 | 325.544.632 | ||
| 307 | PP2500599421 - Cefpodoxim | 276,000,000 | 394.285.715 | 193.200.000 | ||
| 308 | PP2500599422 - Cefpodoxim | 138,132,000 | 197.331.429 | 96.692.400 | ||
| 309 | PP2500599423 - Cefradin | 404,606,800 | 578.009.715 | 283.224.760 | ||
| 310 | PP2500599424 - Cefradin | 3,917,920,000 | 5.597.028.572 | 2.742.544.000 | ||
| 311 | PP2500599425 - Cefradin | 284,911,620 | 407.016.600 | 199.438.134 | ||
| 312 | PP2500599426 - Ceftazidim | 397,340,000 | 567.628.572 | 278.138.000 | ||
| 313 | PP2500599427 - Ceftizoxim | 10,062,000,000 | 14.374.285.715 | 7.043.400.000 | ||
| 314 | PP2500599428 - Ceftizoxim | 1,962,682,000 | 2.803.831.429 | 1.373.877.400 | ||
| 315 | PP2500599429 - Ceftizoxim | 558,000,000 | 797.142.858 | 390.600.000 | ||
| 316 | PP2500599430 - Ceftriaxon | 1,484,649,200 | 2.120.927.429 | 1.039.254.440 | ||
| 317 | PP2500599431 - Ceftriaxon | 148,800,000 | 212.571.429 | 104.160.000 | ||
| 318 | PP2500599432 - Cefuroxim | 261,782,000 | 373.974.286 | 183.247.400 | ||
| 319 | PP2500599433 - Cefuroxim | 2,044,800,000 | 2.921.142.858 | 1.431.360.000 | ||
| 320 | PP2500599434 - Cefuroxim | 406,560,000 | 580.800.000 | 284.592.000 | ||
| 321 | PP2500599435 - Cefuroxim | 119,000,000 | 170.000.000 | 83.300.000 | ||
| 322 | PP2500599436 - Cefuroxim | 1,182,210,000 | 1.688.871.429 | 827.547.000 | ||
| 323 | PP2500599437 - Cefuroxim | 199,364,000 | 284.805.715 | 139.554.800 | ||
| 324 | PP2500599438 - Cefuroxim | 1,887,390,120 | 2.696.271.600 | 1.321.173.084 | ||
| 325 | PP2500599439 - Celecoxib | 1,391,712,000 | 1.988.160.000 | 974.198.400 | ||
| 326 | PP2500599440 - Celecoxib | 109,200,000 | 156.000.000 | 76.440.000 | ||
| 327 | PP2500599441 - Cetirizin | 313,770,009 | 448.242.870 | 219.639.007 | ||
| 328 | PP2500599442 - Cetirizin | 777,600,000 | 1.110.857.143 | 544.320.000 | ||
| 329 | PP2500599443 - Chlorpheniramin + dextromethorphan | 185,180,000 | 264.542.858 | 129.626.000 | ||
| 330 | PP2500599444 - Choline alfoscerat | 602,910,000 | 861.300.000 | 422.037.000 | ||
| 331 | PP2500599445 - Choline alfoscerat | 873,216,000 | 1.247.451.429 | 611.251.200 | ||
| 332 | PP2500599446 - Ciclopiroxolamin | 53,550,000 | 76.500.000 | 37.485.000 | ||
| 333 | PP2500599447 - Cilnidipin | 285,600,000 | 408.000.000 | 199.920.000 | ||
| 334 | PP2500599448 - Cimetidin | 375,967,200 | 537.096.000 | 263.177.040 | ||
| 335 | PP2500599449 - Cinarizin | 113,484,000 | 162.120.000 | 79.438.800 | ||
| 336 | PP2500599450 - Cinnarizin | 522,167,400 | 745.953.429 | 365.517.180 | ||
| 337 | PP2500599451 - Cinnarizin | 163,707,960 | 233.868.515 | 114.595.572 | ||
| 338 | PP2500599452 - Ciprofibrat | 786,020,400 | 1.122.886.286 | 550.214.280 | ||
| 339 | PP2500599453 - Ciprofloxacin | 69,316,000 | 99.022.858 | 48.521.200 | ||
| 340 | PP2500599454 - Ciprofloxacin | 907,263,000 | 1.296.090.000 | 635.084.100 | ||
| 341 | PP2500599455 - Ciprofloxacin | 68,012,000 | 97.160.000 | 47.608.400 | ||
| 342 | PP2500599456 - Ciprofloxacin | 76,000,000 | 108.571.429 | 53.200.000 | ||
| 343 | PP2500599457 - Ciprofloxacin | 604,500,000 | 863.571.429 | 423.150.000 | ||
| 344 | PP2500599458 - Ciprofloxacin | 395,139,200 | 564.484.572 | 276.597.440 | ||
| 345 | PP2500599459 - Ciprofloxacin | 218,400,000 | 312.000.000 | 152.880.000 | ||
| 346 | PP2500599460 - Citicolin | 1,575,486,000 | 2.250.694.286 | 1.102.840.200 | ||
| 347 | PP2500599461 - Clarithromycin | 1,796,698,800 | 2.566.712.572 | 1.257.689.160 | ||
| 348 | PP2500599462 - Clindamycin | 12,358,000 | 17.654.286 | 8.650.600 | ||
| 349 | PP2500599463 - Clindamycin | 214,668,200 | 306.668.858 | 150.267.740 | ||
| 350 | PP2500599464 - Clindamycin | 304,850,000 | 435.500.000 | 213.395.000 | ||
| 351 | PP2500599465 - Clobetasol propionat | 35,087,100 | 50.124.429 | 24.560.970 | ||
| 352 | PP2500599466 - Clopidogrel | 301,857,280 | 431.224.686 | 211.300.096 | ||
| 353 | PP2500599467 - Clorpromazin | 19,446,000 | 27.780.000 | 13.612.200 | ||
| 354 | PP2500599468 - Clorpromazin | 420,336,000 | 600.480.000 | 294.235.200 | ||
| 355 | PP2500599469 - Clotrimazol | 46,919,080 | 67.027.258 | 32.843.356 | ||
| 356 | PP2500599470 - Clotrimazol | 39,048,900 | 55.784.143 | 27.334.230 | ||
| 357 | PP2500599471 - Clotrimazol | 204,718,920 | 292.455.600 | 143.303.244 | ||
| 358 | PP2500599472 - Clotrimazol + betamethason | 158,760,000 | 226.800.000 | 111.132.000 | ||
| 359 | PP2500599473 - Clotrimazol + betamethason | 177,576,000 | 253.680.000 | 124.303.200 | ||
| 360 | PP2500599474 - Cloxacilin | 2,318,000,000 | 3.311.428.572 | 1.622.600.000 | ||
| 361 | PP2500599475 - Cloxacilin | 1,405,939,500 | 2.008.485.000 | 984.157.650 | ||
| 362 | PP2500599476 - Clozapin | 22,040,000 | 31.485.715 | 15.428.000 | ||
| 363 | PP2500599477 - Codein + terpin hydrat | 486,229,056 | 694.612.938 | 340.360.340 | ||
| 364 | PP2500599478 - Colchicin | 1,779,148,800 | 2.541.641.143 | 1.245.404.160 | ||
| 365 | PP2500599479 - Cồn 70 | 207,799,200 | 296.856.000 | 145.459.440 | ||
| 366 | PP2500599480 - Desloratadin | 1,227,150,000 | 1.753.071.429 | 859.005.000 | ||
| 367 | PP2500599481 - Desloratadin | 52,808,280 | 75.440.400 | 36.965.796 | ||
| 368 | PP2500599482 - Desloratadin | 230,552,000 | 329.360.000 | 161.386.400 | ||
| 369 | PP2500599483 - Desloratadin | 350,210,000 | 500.300.000 | 245.147.000 | ||
| 370 | PP2500599484 - Desloratadin | 131,378,400 | 187.683.429 | 91.964.880 | ||
| 371 | PP2500599485 - Desloratadin | 631,142,400 | 901.632.000 | 441.799.680 | ||
| 372 | PP2500599486 - Dexibuprofen | 96,600,000 | 138.000.000 | 67.620.000 | ||
| 373 | PP2500599487 - Diacerein | 59,550,750 | 85.072.500 | 41.685.525 | ||
| 374 | PP2500599488 - Diazepam | 93,130,400 | 133.043.429 | 65.191.280 | ||
| 375 | PP2500599489 - Diazepam | 49,192,500 | 70.275.000 | 34.434.750 | ||
| 376 | PP2500599490 - Diazepam | 10,500,000 | 15.000.000 | 7.350.000 | ||
| 377 | PP2500599491 - Diazepam | 798,865,200 | 1.141.236.000 | 559.205.640 | ||
| 378 | PP2500599492 - Diclofenac | 386,400,000 | 552.000.000 | 270.480.000 | ||
| 379 | PP2500599493 - Diclofenac | 18,989,040 | 27.127.200 | 13.292.328 | ||
| 380 | PP2500599494 - Diclofenac | 375,026,400 | 535.752.000 | 262.518.480 | ||
| 381 | PP2500599495 - Diclofenac | 55,694,100 | 79.563.000 | 38.985.870 | ||
| 382 | PP2500599496 - Digoxin | 12,995,184 | 18.564.549 | 9.096.629 | ||
| 383 | PP2500599497 - Digoxin | 43,712,000 | 62.445.715 | 30.598.400 | ||
| 384 | PP2500599498 - Diltiazem | 139,973,400 | 199.962.000 | 97.981.380 | ||
| 385 | PP2500599499 - Dioctahedral smectit | 87,620,000 | 125.171.429 | 61.334.000 | ||
| 386 | PP2500599500 - Diosmectit | 498,883,200 | 712.690.286 | 349.218.240 | ||
| 387 | PP2500599501 - Diosmin | 129,360,000 | 184.800.000 | 90.552.000 | ||
| 388 | PP2500599502 - Diosmin | 173,126,400 | 247.323.429 | 121.188.480 | ||
| 389 | PP2500599503 - Diosmin | 28,912,800 | 41.304.000 | 20.238.960 | ||
| 390 | PP2500599504 - Diosmin + hesperidin | 208,256,000 | 297.508.572 | 145.779.200 | ||
| 391 | PP2500599505 - Diosmin + hesperidin | 29,451,600 | 42.073.715 | 20.616.120 | ||
| 392 | PP2500599506 - Diosmin + hesperidin | 129,259,200 | 184.656.000 | 90.481.440 | ||
| 393 | PP2500599507 - Diphenhydramin | 336,242,400 | 480.346.286 | 235.369.680 | ||
| 394 | PP2500599508 - Dobutamin | 98,120,000 | 140.171.429 | 68.684.000 | ||
| 395 | PP2500599509 - Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir | 2,447,257,395 | 3.496.081.993 | 1.713.080.177 | ||
| 396 | PP2500599510 - Domperidon | 297,488,100 | 424.983.000 | 208.241.670 | ||
| 397 | PP2500599511 - Donepezil | 56,448,000 | 80.640.000 | 39.513.600 | ||
| 398 | PP2500599512 - Dopamin hydroclorid | 34,380,000 | 49.114.286 | 24.066.000 | ||
| 399 | PP2500599513 - Doripenem | 2,146,785,168 | 3.066.835.955 | 1.502.749.618 | ||
| 400 | PP2500599514 - Doxazosin | 69,300,000 | 99.000.000 | 48.510.000 | ||
| 401 | PP2500599515 - Doxycyclin | 14,900,000 | 21.285.715 | 10.430.000 | ||
| 402 | PP2500599516 - Drotaverin clohydrat | 481,693,149 | 688.133.070 | 337.185.205 | ||
| 403 | PP2500599517 - Drotaverin clohydrat | 192,991,400 | 275.702.000 | 135.093.980 | ||
| 404 | PP2500599518 - Drotaverin clohydrat | 1,499,664,600 | 2.142.378.000 | 1.049.765.220 | ||
| 405 | PP2500599519 - Drotaverin clohydrat | 490,800,000 | 701.142.858 | 343.560.000 | ||
| 406 | PP2500599520 - Dutasterid | 244,240,000 | 348.914.286 | 170.968.000 | ||
| 407 | PP2500599521 - Ebastin | 282,240,000 | 403.200.000 | 197.568.000 | ||
| 408 | PP2500599522 - Ebastin | 293,976 | 419.966 | 205.784 | ||
| 409 | PP2500599523 - Ebastin | 61,047,000 | 87.210.000 | 42.732.900 | ||
| 410 | PP2500599524 - Empagliflozin | 1,286,387,400 | 1.837.696.286 | 900.471.180 | ||
| 411 | PP2500599525 - Empagliflozin + Metformin hydroclorid | 134,400,000 | 192.000.000 | 94.080.000 | ||
| 412 | PP2500599526 - Enalapril | 248,171,200 | 354.530.286 | 173.719.840 | ||
| 413 | PP2500599527 - Enalapril | 192,852,000 | 275.502.858 | 134.996.400 | ||
| 414 | PP2500599528 - Enalapril | 95,855,000 | 136.935.715 | 67.098.500 | ||
| 415 | PP2500599529 - Enalapril | 21,390,000 | 30.557.143 | 14.973.000 | ||
| 416 | PP2500599530 - Enalapril | 539,856,000 | 771.222.858 | 377.899.200 | ||
| 417 | PP2500599531 - Enalapril | 219,891,200 | 314.130.286 | 153.923.840 | ||
| 418 | PP2500599532 - Enalapril + hydrochlorothiazid | 1,543,665,600 | 2.205.236.572 | 1.080.565.920 | ||
| 419 | PP2500599533 - Enalapril + hydrochlorothiazid | 3,695,011,600 | 5.278.588.000 | 2.586.508.120 | ||
| 420 | PP2500599534 - Enalapril + hydrochlorothiazid | 2,323,161,000 | 3.318.801.429 | 1.626.212.700 | ||
| 421 | PP2500599535 - Enalapril + hydrochlorothiazid | 3,729,600,000 | 5.328.000.000 | 2.610.720.000 | ||
| 422 | PP2500599536 - Enalapril + hydrochlorothiazid | 435,050,000 | 621.500.000 | 304.535.000 | ||
| 423 | PP2500599537 - Enalapril + hydrochlorothiazid | 922,498,200 | 1.317.854.572 | 645.748.740 | ||
| 424 | PP2500599538 - Enalapril + hydrochlorothiazid | 525,000,000 | 750.000.000 | 367.500.000 | ||
| 425 | PP2500599539 - Enoxaparin (natri) | 158,200,000 | 226.000.000 | 110.740.000 | ||
| 426 | PP2500599540 - Entecavir | 1,955,035,000 | 2.792.907.143 | 1.368.524.500 | ||
| 427 | PP2500599541 - Eperison | 58,143,600 | 83.062.286 | 40.700.520 | ||
| 428 | PP2500599542 - Ephedrin | 556,714,200 | 795.306.000 | 389.699.940 | ||
| 429 | PP2500599543 - Ephedrin | 773,968,598 | 1.105.669.426 | 541.778.019 | ||
| 430 | PP2500599544 - Eprazinon | 183,680,000 | 262.400.000 | 128.576.000 | ||
| 431 | PP2500599545 - Erythromycin | 489,134,268 | 698.763.240 | 342.393.988 | ||
| 432 | PP2500599546 - Erythromycin | 45,170,000 | 64.528.572 | 31.619.000 | ||
| 433 | PP2500599547 - Erythropoietin | 2,105,658,900 | 3.008.084.143 | 1.473.961.230 | ||
| 434 | PP2500599548 - Erythropoietin | 2,513,444,600 | 3.590.635.143 | 1.759.411.220 | ||
| 435 | PP2500599549 - Erythropoietin | 5,105,700,000 | 7.293.857.143 | 3.573.990.000 | ||
| 436 | PP2500599550 - Erythropoietin | 6,646,400,000 | 9.494.857.143 | 4.652.480.000 | ||
| 437 | PP2500599551 - Erythropoietin | 412,800,000 | 589.714.286 | 288.960.000 | ||
| 438 | PP2500599552 - Erythropoietin | 986,400,000 | 1.409.142.858 | 690.480.000 | ||
| 439 | PP2500599553 - Erythropoietin | 1,388,800,000 | 1.984.000.000 | 972.160.000 | ||
| 440 | PP2500599554 - Esomeprazol | 147,835,840 | 211.194.058 | 103.485.088 | ||
| 441 | PP2500599555 - Esomeprazol | 1,112,711,256 | 1.589.587.509 | 778.897.880 | ||
| 442 | PP2500599556 - Estriol | 148,400,000 | 212.000.000 | 103.880.000 | ||
| 443 | PP2500599557 - Etamsylat | 125,500,000 | 179.285.715 | 87.850.000 | ||
| 444 | PP2500599558 - Ethambutol | 256,620,000 | 366.600.000 | 179.634.000 | ||
| 445 | PP2500599559 - Ethambutol | 27,120,000 | 38.742.858 | 18.984.000 | ||
| 446 | PP2500599560 - Etoricoxib | 49,883,360 | 71.261.943 | 34.918.352 | ||
| 447 | PP2500599561 - Etoricoxib | 455,360,400 | 650.514.858 | 318.752.280 | ||
| 448 | PP2500599562 - Etoricoxib | 720,720,000 | 1.029.600.000 | 504.504.000 | ||
| 449 | PP2500599563 - Etoricoxib | 143,871,000 | 205.530.000 | 100.709.700 | ||
| 450 | PP2500599564 - Ezetimibe | 606,080,000 | 865.828.572 | 424.256.000 | ||
| 451 | PP2500599565 - Famotidin | 693,160,000 | 990.228.572 | 485.212.000 | ||
| 452 | PP2500599566 - Famotidin | 324,850,000 | 464.071.429 | 227.395.000 | ||
| 453 | PP2500599567 - Famotidin | 359,667,000 | 513.810.000 | 251.766.900 | ||
| 454 | PP2500599568 - Famotidin | 763,003,500 | 1.090.005.000 | 534.102.450 | ||
| 455 | PP2500599569 - Felodipin | 1,441,440,000 | 2.059.200.000 | 1.009.008.000 | ||
| 456 | PP2500599570 - Felodipin | 996,997,512 | 1.424.282.160 | 697.898.259 | ||
| 457 | PP2500599571 - Fenofibrat | 1,182,500,000 | 1.689.285.715 | 827.750.000 | ||
| 458 | PP2500599572 - Fenofibrat | 630,000,000 | 900.000.000 | 441.000.000 | ||
| 459 | PP2500599573 - Fenofibrat | 1,691,353,400 | 2.416.219.143 | 1.183.947.380 | ||
| 460 | PP2500599574 - Fenofibrat | 1,426,800,000 | 2.038.285.715 | 998.760.000 | ||
| 461 | PP2500599575 - Fenofibrat | 2,766,900,000 | 3.952.714.286 | 1.936.830.000 | ||
| 462 | PP2500599576 - Fenofibrat | 47,970,000 | 68.528.572 | 33.579.000 | ||
| 463 | PP2500599577 - Fenofibrat | 919,159,000 | 1.313.084.286 | 643.411.300 | ||
| 464 | PP2500599578 - Fenofibrat | 1,726,288,200 | 2.466.126.000 | 1.208.401.740 | ||
| 465 | PP2500599579 - Fentanyl | 356,958,000 | 509.940.000 | 249.870.600 | ||
| 466 | PP2500599580 - Fentanyl | 191,309,050 | 273.298.643 | 133.916.335 | ||
| 467 | PP2500599581 - Fentanyl | 351,149,022 | 501.641.460 | 245.804.316 | ||
| 468 | PP2500599582 - Fentanyl | 317,240,000 | 453.200.000 | 222.068.000 | ||
| 469 | PP2500599583 - Fexofenadin | 207,979,200 | 297.113.143 | 145.585.440 | ||
| 470 | PP2500599584 - Fexofenadin | 477,603,000 | 682.290.000 | 334.322.100 | ||
| 471 | PP2500599585 - Fexofenadin | 864,257,600 | 1.234.653.715 | 604.980.320 | ||
| 472 | PP2500599586 - Fexofenadin | 220,422,060 | 314.888.658 | 154.295.442 | ||
| 473 | PP2500599587 - Fexofenadin | 223,872,000 | 319.817.143 | 156.710.400 | ||
| 474 | PP2500599588 - Flavoxat | 107,920,000 | 154.171.429 | 75.544.000 | ||
| 475 | PP2500599589 - Fluconazol | 21,055,257 | 30.078.939 | 14.738.680 | ||
| 476 | PP2500599590 - Fluconazol | 31,897,600 | 45.568.000 | 22.328.320 | ||
| 477 | PP2500599591 - Fluconazol | 49,400,000 | 70.571.429 | 34.580.000 | ||
| 478 | PP2500599592 - Flunarizin | 34,950,000 | 49.928.572 | 24.465.000 | ||
| 479 | PP2500599593 - Flunarizin | 184,985,000 | 264.264.286 | 129.489.500 | ||
| 480 | PP2500599594 - Fluorometholon | 166,320,000 | 237.600.000 | 116.424.000 | ||
| 481 | PP2500599595 - Fluticason propionat | 184,320,000 | 263.314.286 | 129.024.000 | ||
| 482 | PP2500599596 - Fluvastatin | 334,800,000 | 478.285.715 | 234.360.000 | ||
| 483 | PP2500599597 - Fluvastatin | 402,050,000 | 574.357.143 | 281.435.000 | ||
| 484 | PP2500599598 - Fluvastatin | 1,343,952,000 | 1.919.931.429 | 940.766.400 | ||
| 485 | PP2500599599 - Fluvastatin | 598,819,200 | 855.456.000 | 419.173.440 | ||
| 486 | PP2500599600 - Fluvastatin | 359,157,600 | 513.082.286 | 251.410.320 | ||
| 487 | PP2500599601 - Fosfomycin | 160,987,332 | 229.981.903 | 112.691.133 | ||
| 488 | PP2500599602 - Fosfomycin* | 504,000,000 | 720.000.000 | 352.800.000 | ||
| 489 | PP2500599603 - Furosemid | 50,336,000 | 71.908.572 | 35.235.200 | ||
| 490 | PP2500599604 - Furosemid | 80,285,220 | 114.693.172 | 56.199.654 | ||
| 491 | PP2500599605 - Furosemid | 35,340,000 | 50.485.715 | 24.738.000 | ||
| 492 | PP2500599606 - Furosemid | 283,332,000 | 404.760.000 | 198.332.400 | ||
| 493 | PP2500599607 - Furosemid | 11,630,520 | 16.615.029 | 8.141.364 | ||
| 494 | PP2500599608 - Furosemid | 69,737,452 | 99.624.932 | 48.816.217 | ||
| 495 | PP2500599609 - Furosemid + spironolacton | 192,213,000 | 274.590.000 | 134.549.100 | ||
| 496 | PP2500599610 - Fusidic acid + betamethason | 89,266,000 | 127.522.858 | 62.486.200 | ||
| 497 | PP2500599611 - Gabapentin | 132,000,000 | 188.571.429 | 92.400.000 | ||
| 498 | PP2500599612 - Gabapentin | 24,064,000 | 34.377.143 | 16.844.800 | ||
| 499 | PP2500599613 - Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd | 250,800,000 | 358.285.715 | 175.560.000 | ||
| 500 | PP2500599614 - Gemfibrozil | 597,600,000 | 853.714.286 | 418.320.000 | ||
| 501 | PP2500599615 - Gemfibrozil | 1,291,483,200 | 1.844.976.000 | 904.038.240 | ||
| 502 | PP2500599616 - Gentamicin | 23,844,600 | 34.063.715 | 16.691.220 | ||
| 503 | PP2500599617 - Ginkgo biloba | 304,512,000 | 435.017.143 | 213.158.400 | ||
| 504 | PP2500599618 - Ginkgo biloba | 429,660,000 | 613.800.000 | 300.762.000 | ||
| 505 | PP2500599619 - Ginkgo biloba | 304,630,800 | 435.186.858 | 213.241.560 | ||
| 506 | PP2500599620 - Glibenclamid + metformin | 4,093,778,000 | 5.848.254.286 | 2.865.644.600 | ||
| 507 | PP2500599621 - Glibenclamid + metformin | 1,121,445,600 | 1.602.065.143 | 785.011.920 | ||
| 508 | PP2500599622 - Glibenclamid + metformin | 822,400,000 | 1.174.857.143 | 575.680.000 | ||
| 509 | PP2500599623 - Glibenclamid + metformin | 598,367,928 | 854.811.326 | 418.857.550 | ||
| 510 | PP2500599624 - Glibenclamid + metformin | 3,502,800,000 | 5.004.000.000 | 2.451.960.000 | ||
| 511 | PP2500599625 - Gliclazid | 9,058,400,000 | 12.940.571.429 | 6.340.880.000 | ||
| 512 | PP2500599626 - Gliclazid | 1,139,712,000 | 1.628.160.000 | 797.798.400 | ||
| 513 | PP2500599627 - Gliclazid | 2,066,540,000 | 2.952.200.000 | 1.446.578.000 | ||
| 514 | PP2500599628 - Gliclazid | 4,101,720,000 | 5.859.600.000 | 2.871.204.000 | ||
| 515 | PP2500599629 - Gliclazid | 1,197,351,480 | 1.710.502.115 | 838.146.036 | ||
| 516 | PP2500599630 - Gliclazid | 33,500,000 | 47.857.143 | 23.450.000 | ||
| 517 | PP2500599631 - Gliclazid + metformin | 8,167,450,000 | 11.667.785.715 | 5.717.215.000 | ||
| 518 | PP2500599632 - Gliclazid + metformin | 12,381,387,388 | 17.687.696.269 | 8.666.971.172 | ||
| 519 | PP2500599633 - Glimepirid | 140,113,600 | 200.162.286 | 98.079.520 | ||
| 520 | PP2500599634 - Glimepirid | 377,454,000 | 539.220.000 | 264.217.800 | ||
| 521 | PP2500599635 - Glimepirid | 655,969,600 | 937.099.429 | 459.178.720 | ||
| 522 | PP2500599636 - Glimepirid | 637,854,008 | 911.220.012 | 446.497.806 | ||
| 523 | PP2500599637 - Glimepirid | 327,500,000 | 467.857.143 | 229.250.000 | ||
| 524 | PP2500599638 - Glimepirid + metformin | 1,661,920,000 | 2.374.171.429 | 1.163.344.000 | ||
| 525 | PP2500599639 - Glimepirid + metformin | 9,545,600,000 | 13.636.571.429 | 6.681.920.000 | ||
| 526 | PP2500599640 - Glimepirid + metformin | 3,101,724,800 | 4.431.035.429 | 2.171.207.360 | ||
| 527 | PP2500599641 - Glimepirid + metformin | 878,086,000 | 1.254.408.572 | 614.660.200 | ||
| 528 | PP2500599642 - Glipizid | 742,400,000 | 1.060.571.429 | 519.680.000 | ||
| 529 | PP2500599643 - Glipizid | 276,600,000 | 395.142.858 | 193.620.000 | ||
| 530 | PP2500599644 - Glipizid | 1,487,619,000 | 2.125.170.000 | 1.041.333.300 | ||
| 531 | PP2500599645 - Glipizid | 3,296,096,000 | 4.708.708.572 | 2.307.267.200 | ||
| 532 | PP2500599646 - Glipizid | 685,608,000 | 979.440.000 | 479.925.600 | ||
| 533 | PP2500599647 - Glucosamin | 269,531,808 | 385.045.440 | 188.672.266 | ||
| 534 | PP2500599648 - Glucosamin | 506,251,200 | 723.216.000 | 354.375.840 | ||
| 535 | PP2500599649 - Glucosamin | 228,500,000 | 326.428.572 | 159.950.000 | ||
| 536 | PP2500599650 - Glucosamin | 219,000,000 | 312.857.143 | 153.300.000 | ||
| 537 | PP2500599651 - Glucose | 71,820,000 | 102.600.000 | 50.274.000 | ||
| 538 | PP2500599652 - Glucose | 82,758,060 | 118.225.800 | 57.930.642 | ||
| 539 | PP2500599653 - Glucose | 10,861,760 | 15.516.800 | 7.603.232 | ||
| 540 | PP2500599654 - Glucose | 4,968,000 | 7.097.143 | 3.477.600 | ||
| 541 | PP2500599655 - Glucose | 503,200,000 | 718.857.143 | 352.240.000 | ||
| 542 | PP2500599656 - Glucose | 1,078,646,400 | 1.540.923.429 | 755.052.480 | ||
| 543 | PP2500599657 - Glucose | 143,312,000 | 204.731.429 | 100.318.400 | ||
| 544 | PP2500599658 - Glutathion | 1,525,500,000 | 2.179.285.715 | 1.067.850.000 | ||
| 545 | PP2500599659 - Glycerin | 359,150,400 | 513.072.000 | 251.405.280 | ||
| 546 | PP2500599660 - Glycerol | 226,167,480 | 323.096.400 | 158.317.236 | ||
| 547 | PP2500599661 - Glyceryl trinitrat | 7,200,000 | 10.285.715 | 5.040.000 | ||
| 548 | PP2500599662 - Glyceryl trinitrat | 175,099,500 | 250.142.143 | 122.569.650 | ||
| 549 | PP2500599663 - Glyceryl trinitrat | 84,480,000 | 120.685.715 | 59.136.000 | ||
| 550 | PP2500599664 - Haloperidol | 80,757,600 | 115.368.000 | 56.530.320 | ||
| 551 | PP2500599665 - Haloperidol | 18,270,000 | 26.100.000 | 12.789.000 | ||
| 552 | PP2500599666 - Haloperidol | 260,000,000 | 371.428.572 | 182.000.000 | ||
| 553 | PP2500599667 - Heparin natri | 479,160,000 | 684.514.286 | 335.412.000 | ||
| 554 | PP2500599668 - Heparin natri | 5,689,680,000 | 8.128.114.286 | 3.982.776.000 | ||
| 555 | PP2500599669 - Heparin natri | 4,659,900,000 | 6.657.000.000 | 3.261.930.000 | ||
| 556 | PP2500599670 - Huyết thanh kháng uốn ván | 296,238,600 | 423.198.000 | 207.367.020 | ||
| 557 | PP2500599671 - Hydrocortison | 12,978,000 | 18.540.000 | 9.084.600 | ||
| 558 | PP2500599672 - Hydrocortison | 303,072,000 | 432.960.000 | 212.150.400 | ||
| 559 | PP2500599673 - Hydrocortison | 306,000,000 | 437.142.858 | 214.200.000 | ||
| 560 | PP2500599674 - Hydroxypropylmethylcellulose | 361,200,000 | 516.000.000 | 252.840.000 | ||
| 561 | PP2500599675 - Ibuprofen | 100,800,000 | 144.000.000 | 70.560.000 | ||
| 562 | PP2500599676 - Ibuprofen | 358,360,000 | 511.942.858 | 250.852.000 | ||
| 563 | PP2500599677 - Ibuprofen | 134,616,132 | 192.308.760 | 94.231.293 | ||
| 564 | PP2500599678 - Ibuprofen | 154,880,000 | 221.257.143 | 108.416.000 | ||
| 565 | PP2500599679 - Ibuprofen | 19,353,600 | 27.648.000 | 13.547.520 | ||
| 566 | PP2500599680 - Ibuprofen | 68,610,192 | 98.014.560 | 48.027.135 | ||
| 567 | PP2500599681 - Ibuprofen | 529,690,000 | 756.700.000 | 370.783.000 | ||
| 568 | PP2500599682 - Ibuprofen | 228,670,000 | 326.671.429 | 160.069.000 | ||
| 569 | PP2500599683 - Ibuprofen + codein | 195,480,600 | 279.258.000 | 136.836.420 | ||
| 570 | PP2500599684 - Imidapril | 304,140,000 | 434.485.715 | 212.898.000 | ||
| 571 | PP2500599685 - Indapamid | 160,742,400 | 229.632.000 | 112.519.680 | ||
| 572 | PP2500599686 - Insulin analog, tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | 586,089,784 | 837.271.120 | 410.262.849 | ||
| 573 | PP2500599687 - Insulin analog, tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | 183,920,000 | 262.742.858 | 128.744.000 | ||
| 574 | PP2500599688 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | 2,744,560,000 | 3.920.800.000 | 1.921.192.000 | ||
| 575 | PP2500599689 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian | 1,399,619,060 | 1.999.455.800 | 979.733.342 | ||
| 576 | PP2500599690 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian | 1,911,411,660 | 2.730.588.086 | 1.337.988.162 | ||
| 577 | PP2500599691 - Insulin người trộn, hỗn hợp | 5,289,600,000 | 7.556.571.429 | 3.702.720.000 | ||
| 578 | PP2500599692 - Insulin người trộn, hỗn hợp | 856,544,780 | 1.223.635.400 | 599.581.346 | ||
| 579 | PP2500599693 - Insulin người trộn, hỗn hợp | 4,505,355,860 | 6.436.222.658 | 3.153.749.102 | ||
| 580 | PP2500599694 - Insulin người trộn, hỗn hợp | 2,828,304,000 | 4.040.434.286 | 1.979.812.800 | ||
| 581 | PP2500599695 - Insulin người trộn, hỗn hợp | 4,445,792,000 | 6.351.131.429 | 3.112.054.400 | ||
| 582 | PP2500599696 - Insulin người trộn, hỗn hợp | 1,405,024,000 | 2.007.177.143 | 983.516.800 | ||
| 583 | PP2500599697 - Insulin người trộn, hỗn hợp | 321,806,600 | 459.723.715 | 225.264.620 | ||
| 584 | PP2500599698 - Ipratropium + salbutamol | 644,716,800 | 921.024.000 | 451.301.760 | ||
| 585 | PP2500599699 - Ipratropium + salbutamol | 73,320,000 | 104.742.858 | 51.324.000 | ||
| 586 | PP2500599700 - Ipratropium + salbutamol | 1,290,240,000 | 1.843.200.000 | 903.168.000 | ||
| 587 | PP2500599701 - Irbesartan | 2,917,807,200 | 4.168.296.000 | 2.042.465.040 | ||
| 588 | PP2500599702 - Irbesartan | 1,018,250,000 | 1.454.642.858 | 712.775.000 | ||
| 589 | PP2500599703 - Irbesartan + hydroclorothiazid | 463,042,000 | 661.488.572 | 324.129.400 | ||
| 590 | PP2500599704 - Irbesartan + hydroclorothiazid | 736,000,000 | 1.051.428.572 | 515.200.000 | ||
| 591 | PP2500599705 - Irbesartan + hydroclorothiazid | 334,200,000 | 477.428.572 | 233.940.000 | ||
| 592 | PP2500599706 - Isoniazid | 945,000 | 1.350.000 | 661.500 | ||
| 593 | PP2500599707 - Isoniazid | 1,620,000 | 2.314.286 | 1.134.000 | ||
| 594 | PP2500599708 - Isosorbid | 308,700,000 | 441.000.000 | 216.090.000 | ||
| 595 | PP2500599709 - Isosorbid | 147,030,000 | 210.042.858 | 102.921.000 | ||
| 596 | PP2500599710 - Isosorbid | 144,480,000 | 206.400.000 | 101.136.000 | ||
| 597 | PP2500599711 - Isosorbid | 200,060,000 | 285.800.000 | 140.042.000 | ||
| 598 | PP2500599712 - Isosorbid | 739,440,000 | 1.056.342.858 | 517.608.000 | ||
| 599 | PP2500599713 - Isosorbid | 46,944,000 | 67.062.858 | 32.860.800 | ||
| 600 | PP2500599714 - Isotretinoin | 8,593,200 | 12.276.000 | 6.015.240 | ||
| 601 | PP2500599715 - Isotretinoin | 88,148,400 | 125.926.286 | 61.703.880 | ||
| 602 | PP2500599716 - Itraconazol | 173,665,800 | 248.094.000 | 121.566.060 | ||
| 603 | PP2500599717 - Itraconazol | 25,756,800 | 36.795.429 | 18.029.760 | ||
| 604 | PP2500599718 - Ivabradin | 24,244,000 | 34.634.286 | 16.970.800 | ||
| 605 | PP2500599719 - Ivabradin | 484,160,000 | 691.657.143 | 338.912.000 | ||
| 606 | PP2500599720 - Kali clorid | 145,727,400 | 208.182.000 | 102.009.180 | ||
| 607 | PP2500599721 - Kali clorid | 76,094,300 | 108.706.143 | 53.266.010 | ||
| 608 | PP2500599722 - Kali clorid | 58,523,420 | 83.604.886 | 40.966.394 | ||
| 609 | PP2500599723 - Kẽm gluconat | 128,022,000 | 182.888.572 | 89.615.400 | ||
| 610 | PP2500599724 - Kẽm gluconat | 184,500,000 | 263.571.429 | 129.150.000 | ||
| 611 | PP2500599725 - Kẽm gluconat | 21,998,000 | 31.425.715 | 15.398.600 | ||
| 612 | PP2500599726 - Kẽm gluconat | 114,000,000 | 162.857.143 | 79.800.000 | ||
| 613 | PP2500599727 - Kẽm gluconat | 27,776,000 | 39.680.000 | 19.443.200 | ||
| 614 | PP2500599728 - Ketamin | 4,705,920 | 6.722.743 | 3.294.144 | ||
| 615 | PP2500599729 - Ketamin | 3,268,000 | 4.668.572 | 2.287.600 | ||
| 616 | PP2500599730 - Ketoprofen | 750,654,660 | 1.072.363.800 | 525.458.262 | ||
| 617 | PP2500599731 - Ketoprofen | 217,251,000 | 310.358.572 | 152.075.700 | ||
| 618 | PP2500599732 - Ketoprofen | 341,395,600 | 487.708.000 | 238.976.920 | ||
| 619 | PP2500599733 - Ketoprofen | 74,676,000 | 106.680.000 | 52.273.200 | ||
| 620 | PP2500599734 - Ketorolac | 255,864,000 | 365.520.000 | 179.104.800 | ||
| 621 | PP2500599735 - Ketotifen | 51,679,320 | 73.827.600 | 36.175.524 | ||
| 622 | PP2500599736 - Ketotifen | 48,780,000 | 69.685.715 | 34.146.000 | ||
| 623 | PP2500599737 - Lacidipin | 1,673,200 | 2.390.286 | 1.171.240 | ||
| 624 | PP2500599738 - Lacidipin | 701,964,000 | 1.002.805.715 | 491.374.800 | ||
| 625 | PP2500599739 - Lacidipin | 132,573,500 | 189.390.715 | 92.801.450 | ||
| 626 | PP2500599740 - Lacidipin | 424,200,000 | 606.000.000 | 296.940.000 | ||
| 627 | PP2500599741 - Lacidipin | 508,800,000 | 726.857.143 | 356.160.000 | ||
| 628 | PP2500599742 - Lactobacillus acidophilus | 441,645,120 | 630.921.600 | 309.151.584 | ||
| 629 | PP2500599743 - Lactobacillus acidophilus | 614,460,000 | 877.800.000 | 430.122.000 | ||
| 630 | PP2500599744 - Lactulose | 17,200,000 | 24.571.429 | 12.040.000 | ||
| 631 | PP2500599745 - Lactulose | 63,307,200 | 90.438.858 | 44.315.040 | ||
| 632 | PP2500599746 - Lansoprazol | 1,465,200,000 | 2.093.142.858 | 1.025.640.000 | ||
| 633 | PP2500599747 - Lansoprazol | 2,315,250,000 | 3.307.500.000 | 1.620.675.000 | ||
| 634 | PP2500599748 - Lansoprazol | 308,880,000 | 441.257.143 | 216.216.000 | ||
| 635 | PP2500599749 - Lercanidipin hydroclorid | 206,080,000 | 294.400.000 | 144.256.000 | ||
| 636 | PP2500599750 - Levocetirizin | 504,720,000 | 721.028.572 | 353.304.000 | ||
| 637 | PP2500599751 - Levodopa + benserazid | 137,172,000 | 195.960.000 | 96.020.400 | ||
| 638 | PP2500599752 - Levodopa + carbidopa | 556,000,000 | 794.285.715 | 389.200.000 | ||
| 639 | PP2500599753 - Levodopa + carbidopa | 102,995,200 | 147.136.000 | 72.096.640 | ||
| 640 | PP2500599754 - Levodopa + carbidopa | 1,061,696,000 | 1.516.708.572 | 743.187.200 | ||
| 641 | PP2500599755 - Levofloxacin | 176,400,000 | 252.000.000 | 123.480.000 | ||
| 642 | PP2500599756 - Levofloxacin | 52,000,000 | 74.285.715 | 36.400.000 | ||
| 643 | PP2500599757 - Levofloxacin | 1,466,163,500 | 2.094.519.286 | 1.026.314.450 | ||
| 644 | PP2500599758 - Levomepromazin | 407,458,800 | 582.084.000 | 285.221.160 | ||
| 645 | PP2500599759 - Levomepromazin | 908,212,800 | 1.297.446.858 | 635.748.960 | ||
| 646 | PP2500599760 - Levothyroxin | 118,800,200 | 169.714.572 | 83.160.140 | ||
| 647 | PP2500599761 - Levothyroxin | 131,861,360 | 188.373.372 | 92.302.952 | ||
| 648 | PP2500599762 - Levothyroxin | 82,680,000 | 118.114.286 | 57.876.000 | ||
| 649 | PP2500599763 - Levothyroxin | 323,988,000 | 462.840.000 | 226.791.600 | ||
| 650 | PP2500599764 - Levothyroxin | 56,190,600 | 80.272.286 | 39.333.420 | ||
| 651 | PP2500599765 - Lidocain | 86,496,000 | 123.565.715 | 60.547.200 | ||
| 652 | PP2500599766 - Lidocain | 366,101,180 | 523.001.686 | 256.270.826 | ||
| 653 | PP2500599767 - Lidocain | 122,140,000 | 174.485.715 | 85.498.000 | ||
| 654 | PP2500599768 - Lidocain hydroclorid | 142,350,000 | 203.357.143 | 99.645.000 | ||
| 655 | PP2500599769 - Lidocain hydroclorid | 7,171,500 | 10.245.000 | 5.020.050 | ||
| 656 | PP2500599770 - Lidocain + epinephrin (adrenalin) | 32,193,000 | 45.990.000 | 22.535.100 | ||
| 657 | PP2500599771 - Linagliptin | 258,496,000 | 369.280.000 | 180.947.200 | ||
| 658 | PP2500599772 - Linezolid | 623,872,000 | 891.245.715 | 436.710.400 | ||
| 659 | PP2500599773 - Lisinopril | 963,360,000 | 1.376.228.572 | 674.352.000 | ||
| 660 | PP2500599774 - Lisinopril | 24,534,400 | 35.049.143 | 17.174.080 | ||
| 661 | PP2500599775 - Lisinopril | 443,898,000 | 634.140.000 | 310.728.600 | ||
| 662 | PP2500599776 - Lisinopril | 137,200,000 | 196.000.000 | 96.040.000 | ||
| 663 | PP2500599777 - Lisinopril | 523,130,800 | 747.329.715 | 366.191.560 | ||
| 664 | PP2500599778 - Lisinopril + hydroclorothiazid | 669,000,000 | 955.714.286 | 468.300.000 | ||
| 665 | PP2500599779 - Lisinopril + hydroclorothiazid | 1,107,000,000 | 1.581.428.572 | 774.900.000 | ||
| 666 | PP2500599780 - Lisinopril + hydroclorothiazid | 429,140,000 | 613.057.143 | 300.398.000 | ||
| 667 | PP2500599781 - Lisinopril + hydroclorothiazid | 531,882,000 | 759.831.429 | 372.317.400 | ||
| 668 | PP2500599782 - Lisinopril + hydroclorothiazid | 348,450,000 | 497.785.715 | 243.915.000 | ||
| 669 | PP2500599783 - Lisinopril + hydroclorothiazid | 83,860,000 | 119.800.000 | 58.702.000 | ||
| 670 | PP2500599784 - Lisinopril + hydroclorothiazid | 1,019,844,000 | 1.456.920.000 | 713.890.800 | ||
| 671 | PP2500599785 - Lopinavir + Ritonavir | 521,781,120 | 745.401.600 | 365.246.784 | ||
| 672 | PP2500599786 - Lopinavir + Ritonavir | 913,116,960 | 1.304.452.800 | 639.181.872 | ||
| 673 | PP2500599787 - Loratadin | 1,010,992,500 | 1.444.275.000 | 707.694.750 | ||
| 674 | PP2500599788 - Loratadin | 759,474,150 | 1.084.963.072 | 531.631.905 | ||
| 675 | PP2500599789 - Loratadin | 93,600,000 | 133.714.286 | 65.520.000 | ||
| 676 | PP2500599790 - Loratadine | 9,405,000 | 13.435.715 | 6.583.500 | ||
| 677 | PP2500599791 - Loratadine | 4,551,750 | 6.502.500 | 3.186.225 | ||
| 678 | PP2500599792 - L-Ornithin - L-aspartat | 176,400,000 | 252.000.000 | 123.480.000 | ||
| 679 | PP2500599793 - L-Ornithin - L-aspartat | 1,032,500,000 | 1.475.000.000 | 722.750.000 | ||
| 680 | PP2500599794 - Losartan | 181,440,000 | 259.200.000 | 127.008.000 | ||
| 681 | PP2500599795 - Losartan | 464,049,600 | 662.928.000 | 324.834.720 | ||
| 682 | PP2500599796 - Losartan | 797,179,887 | 1.138.828.410 | 558.025.921 | ||
| 683 | PP2500599797 - Losartan + Amlodipin | 3,116,400,000 | 4.452.000.000 | 2.181.480.000 | ||
| 684 | PP2500599798 - Losartan + Amlodipin | 2,241,200,000 | 3.201.714.286 | 1.568.840.000 | ||
| 685 | PP2500599799 - Losartan + hydroclorothiazid | 298,792,000 | 426.845.715 | 209.154.400 | ||
| 686 | PP2500599800 - Losartan + hydroclorothiazid | 692,360,000 | 989.085.715 | 484.652.000 | ||
| 687 | PP2500599801 - Losartan + hydroclorothiazid | 2,743,920,000 | 3.919.885.715 | 1.920.744.000 | ||
| 688 | PP2500599802 - Losartan + hydroclorothiazid | 391,500,000 | 559.285.715 | 274.050.000 | ||
| 689 | PP2500599803 - Losartan + hydroclorothiazid | 24,576,000 | 35.108.572 | 17.203.200 | ||
| 690 | PP2500599804 - Lovastatin | 939,120,000 | 1.341.600.000 | 657.384.000 | ||
| 691 | PP2500599805 - Lovastatin | 2,772,401,800 | 3.960.574.000 | 1.940.681.260 | ||
| 692 | PP2500599806 - Lovastatin | 1,478,185,200 | 2.111.693.143 | 1.034.729.640 | ||
| 693 | PP2500599807 - Lovastatin | 1,102,640,000 | 1.575.200.000 | 771.848.000 | ||
| 694 | PP2500599808 - Lovastatin | 782,400,000 | 1.117.714.286 | 547.680.000 | ||
| 695 | PP2500599809 - Loxoprofen | 643,520,000 | 919.314.286 | 450.464.000 | ||
| 696 | PP2500599810 - Lynestrenol | 1,982,400 | 2.832.000 | 1.387.680 | ||
| 697 | PP2500599811 - Lysin + Vitamin + Khoángchất | 20,886,000 | 29.837.143 | 14.620.200 | ||
| 698 | PP2500599812 - Magnesi aspartat + kali aspartat | 351,031,660 | 501.473.800 | 245.722.162 | ||
| 699 | PP2500599813 - Magnesi aspartat + kali aspartat | 537,880,000 | 768.400.000 | 376.516.000 | ||
| 700 | PP2500599814 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd | 254,650,000 | 363.785.715 | 178.255.000 | ||
| 701 | PP2500599815 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | 503,272,000 | 718.960.000 | 352.290.400 | ||
| 702 | PP2500599816 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | 508,689,720 | 726.699.600 | 356.082.804 | ||
| 703 | PP2500599817 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | 263,154,400 | 375.934.858 | 184.208.080 | ||
| 704 | PP2500599818 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | 792,412,824 | 1.132.018.320 | 554.688.977 | ||
| 705 | PP2500599819 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | 580,350,000 | 829.071.429 | 406.245.000 | ||
| 706 | PP2500599820 - Magnesi Hydroxyd + Nhôm Hydroxyd + Simethicon | 845,199,600 | 1.207.428.000 | 591.639.720 | ||
| 707 | PP2500599821 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon | 854,804,400 | 1.221.149.143 | 598.363.080 | ||
| 708 | PP2500599822 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon | 491,400,000 | 702.000.000 | 343.980.000 | ||
| 709 | PP2500599823 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 1,858,038,000 | 2.654.340.000 | 1.300.626.600 | ||
| 710 | PP2500599824 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 104,522,132 | 149.317.332 | 73.165.493 | ||
| 711 | PP2500599825 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 555,500,000 | 793.571.429 | 388.850.000 | ||
| 712 | PP2500599826 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 303,840,000 | 434.057.143 | 212.688.000 | ||
| 713 | PP2500599827 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon | 680,108,000 | 971.582.858 | 476.075.600 | ||
| 714 | PP2500599828 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 305,560,836 | 436.515.480 | 213.892.586 | ||
| 715 | PP2500599829 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 151,228,000 | 216.040.000 | 105.859.600 | ||
| 716 | PP2500599830 - Magnesi lactat + Vitamin B6 | 99,528,000 | 142.182.858 | 69.669.600 | ||
| 717 | PP2500599831 - Magnesi sulfat | 6,635,200 | 9.478.858 | 4.644.640 | ||
| 718 | PP2500599832 - Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd | 576,897,720 | 824.139.600 | 403.828.404 | ||
| 719 | PP2500599833 - Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd | 258,552,000 | 369.360.000 | 180.986.400 | ||
| 720 | PP2500599834 - Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd | 200,830,000 | 286.900.000 | 140.581.000 | ||
| 721 | PP2500599835 - Manitol | 118,400,000 | 169.142.858 | 82.880.000 | ||
| 722 | PP2500599836 - Mebeverin hydroclorid | 207,075,400 | 295.822.000 | 144.952.780 | ||
| 723 | PP2500599837 - Meclophenoxat | 108,000,000 | 154.285.715 | 75.600.000 | ||
| 724 | PP2500599838 - Meclophenoxat | 566,030,000 | 808.614.286 | 396.221.000 | ||
| 725 | PP2500599839 - Meclophenoxat | 645,870,400 | 922.672.000 | 452.109.280 | ||
| 726 | PP2500599840 - Meloxicam | 205,574,880 | 293.678.400 | 143.902.416 | ||
| 727 | PP2500599841 - Meloxicam | 188,850,024 | 269.785.749 | 132.195.017 | ||
| 728 | PP2500599842 - Mesalazin/mesalamin | 68,080,000 | 97.257.143 | 47.656.000 | ||
| 729 | PP2500599843 - Metformin | 6,076,177,000 | 8.680.252.858 | 4.253.323.900 | ||
| 730 | PP2500599844 - Metformin | 5,190,878,720 | 7.415.541.029 | 3.633.615.104 | ||
| 731 | PP2500599845 - Metformin | 3,935,470,400 | 5.622.100.572 | 2.754.829.280 | ||
| 732 | PP2500599846 - Metformin | 1,299,556,480 | 1.856.509.258 | 909.689.536 | ||
| 733 | PP2500599847 - Metformin | 3,881,080,000 | 5.544.400.000 | 2.716.756.000 | ||
| 734 | PP2500599848 - Metformin | 8,434,587,600 | 12.049.410.858 | 5.904.211.320 | ||
| 735 | PP2500599849 - Metformin | 567,675,000 | 810.964.286 | 397.372.500 | ||
| 736 | PP2500599850 - Metformin | 71,500,000 | 102.142.858 | 50.050.000 | ||
| 737 | PP2500599851 - Metformin | 123,225,000 | 176.035.715 | 86.257.500 | ||
| 738 | PP2500599852 - Metformin | 37,245,000 | 53.207.143 | 26.071.500 | ||
| 739 | PP2500599853 - Metformin | 71,625,000 | 102.321.429 | 50.137.500 | ||
| 740 | PP2500599854 - Methocarbamol | 949,779,348 | 1.356.827.640 | 664.845.544 | ||
| 741 | PP2500599855 - Methyl ergometrin maleat | 85,606,420 | 122.294.886 | 59.924.494 | ||
| 742 | PP2500599856 - Methyl prednisolon | 273,460,000 | 390.657.143 | 191.422.000 | ||
| 743 | PP2500599857 - Methyl prednisolon | 133,370,720 | 190.529.600 | 93.359.504 | ||
| 744 | PP2500599858 - Methyl prednisolon | 207,267,312 | 296.096.160 | 145.087.119 | ||
| 745 | PP2500599859 - Methyl prednisolon | 6,585,895,946 | 9.408.422.780 | 4.610.127.163 | ||
| 746 | PP2500599860 - Methyl prednisolon | 4,378,694,700 | 6.255.278.143 | 3.065.086.290 | ||
| 747 | PP2500599861 - Methyl prednisolon | 348,024,000 | 497.177.143 | 243.616.800 | ||
| 748 | PP2500599862 - Methyl prednisolon | 354,043,200 | 505.776.000 | 247.830.240 | ||
| 749 | PP2500599863 - Methyl prednisolon | 1,529,651,600 | 2.185.216.572 | 1.070.756.120 | ||
| 750 | PP2500599864 - Methyl prednisolon | 1,151,070,000 | 1.644.385.715 | 805.749.000 | ||
| 751 | PP2500599865 - Methyl prednisolon | 778,924,000 | 1.112.748.572 | 545.246.800 | ||
| 752 | PP2500599866 - Methyl prednisolon | 524,640,000 | 749.485.715 | 367.248.000 | ||
| 753 | PP2500599867 - Methyldopa | 296,262,400 | 423.232.000 | 207.383.680 | ||
| 754 | PP2500599868 - Methyldopa | 93,000,000 | 132.857.143 | 65.100.000 | ||
| 755 | PP2500599869 - Metoprolol | 587,520,000 | 839.314.286 | 411.264.000 | ||
| 756 | PP2500599870 - Metoprolol | 796,800,000 | 1.138.285.715 | 557.760.000 | ||
| 757 | PP2500599871 - Metronidazol | 121,590,000 | 173.700.000 | 85.113.000 | ||
| 758 | PP2500599872 - Metronidazol | 76,599,900 | 109.428.429 | 53.619.930 | ||
| 759 | PP2500599873 - Metronidazol | 135,040,472 | 192.914.960 | 94.528.331 | ||
| 760 | PP2500599874 - Metronidazol | 876,502,440 | 1.252.146.343 | 613.551.708 | ||
| 761 | PP2500599875 - Metronidazol | 987,663,000 | 1.410.947.143 | 691.364.100 | ||
| 762 | PP2500599876 - Miconazol | 73,800,000 | 105.428.572 | 51.660.000 | ||
| 763 | PP2500599877 - Midazolam | 5,985,000 | 8.550.000 | 4.189.500 | ||
| 764 | PP2500599878 - Midazolam | 426,510,000 | 609.300.000 | 298.557.000 | ||
| 765 | PP2500599879 - Midazolam | 383,106,000 | 547.294.286 | 268.174.200 | ||
| 766 | PP2500599880 - Midazolam | 24,067,000 | 34.381.429 | 16.846.900 | ||
| 767 | PP2500599881 - Midazolam | 226,800 | 324.000 | 158.760 | ||
| 768 | PP2500599882 - Mirtazapine | 357,000,000 | 510.000.000 | 249.900.000 | ||
| 769 | PP2500599883 - Misoprostol | 470,106,000 | 671.580.000 | 329.074.200 | ||
| 770 | PP2500599884 - Misoprostol | 58,368,360 | 83.383.372 | 40.857.852 | ||
| 771 | PP2500599885 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat | 62,370,000 | 89.100.000 | 43.659.000 | ||
| 772 | PP2500599886 - Montelukast | 156,000,000 | 222.857.143 | 109.200.000 | ||
| 773 | PP2500599887 - Montelukast | 920,160,000 | 1.314.514.286 | 644.112.000 | ||
| 774 | PP2500599888 - Montelukast | 50,411,200 | 72.016.000 | 35.287.840 | ||
| 775 | PP2500599889 - Montelukast | 32,847,440 | 46.924.915 | 22.993.208 | ||
| 776 | PP2500599890 - Morphin | 746,564,000 | 1.066.520.000 | 522.594.800 | ||
| 777 | PP2500599891 - Morphin hydroclorid/ sulfat | 64,960,000 | 92.800.000 | 45.472.000 | ||
| 778 | PP2500599892 - Morphin hydroclorid/ sulfat | 11,976,250 | 17.108.929 | 8.383.375 | ||
| 779 | PP2500599893 - Moxifloxacin | 395,010,000 | 564.300.000 | 276.507.000 | ||
| 780 | PP2500599894 - Moxifloxacin | 817,820,000 | 1.168.314.286 | 572.474.000 | ||
| 781 | PP2500599895 - Moxifloxacin | 223,280,000 | 318.971.429 | 156.296.000 | ||
| 782 | PP2500599896 - Moxifloxacin + dexamethason | 201,200,000 | 287.428.572 | 140.840.000 | ||
| 783 | PP2500599897 - Mupirocin | 99,831,000 | 142.615.715 | 69.881.700 | ||
| 784 | PP2500599898 - Mupirocin | 197,996,400 | 282.852.000 | 138.597.480 | ||
| 785 | PP2500599899 - Mupirocin | 88,754,796 | 126.792.566 | 62.128.358 | ||
| 786 | PP2500599900 - Naloxon hydroclorid | 23,284,800 | 33.264.000 | 16.299.360 | ||
| 787 | PP2500599901 - Naproxen | 163,418,000 | 233.454.286 | 114.392.600 | ||
| 788 | PP2500599902 - Naproxen | 100,800,000 | 144.000.000 | 70.560.000 | ||
| 789 | PP2500599903 - Naproxen | 163,170,000 | 233.100.000 | 114.219.000 | ||
| 790 | PP2500599904 - Natamycin | 595,520,000 | 850.742.858 | 416.864.000 | ||
| 791 | PP2500599905 - Natri clorid | 317,520,000 | 453.600.000 | 222.264.000 | ||
| 792 | PP2500599906 - Natri Clorid | 1,897,428,000 | 2.710.611.429 | 1.328.199.600 | ||
| 793 | PP2500599907 - Natri clorid | 7,298,391,720 | 10.426.273.886 | 5.108.874.204 | ||
| 794 | PP2500599908 - Natri clorid | 693,261,800 | 990.374.000 | 485.283.260 | ||
| 795 | PP2500599909 - Natri clorid | 193,383,180 | 276.261.686 | 135.368.226 | ||
| 796 | PP2500599910 - Natri clorid | 36,353,100 | 51.933.000 | 25.447.170 | ||
| 797 | PP2500599911 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | 209,580,000 | 299.400.000 | 146.706.000 | ||
| 798 | PP2500599912 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | 267,322,100 | 381.888.715 | 187.125.470 | ||
| 799 | PP2500599913 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | 252,840,000 | 361.200.000 | 176.988.000 | ||
| 800 | PP2500599914 - Natri clorid+ Kali clorid+ Natri citrat+ Glucose khan+ Kẽm gluconat | 553,230,000 | 790.328.572 | 387.261.000 | ||
| 801 | PP2500599915 - Natri hyaluronat | 141,360,436 | 201.943.480 | 98.952.306 | ||
| 802 | PP2500599916 - Natri hyaluronat | 478,500,000 | 683.571.429 | 334.950.000 | ||
| 803 | PP2500599917 - Natri hyaluronat | 324,295,400 | 463.279.143 | 227.006.780 | ||
| 804 | PP2500599918 - Natri hydrocarbonat | 153,472,000 | 219.245.715 | 107.430.400 | ||
| 805 | PP2500599919 - Natri valproat | 88,200,000 | 126.000.000 | 61.740.000 | ||
| 806 | PP2500599920 - Nebivolol | 297,500,000 | 425.000.000 | 208.250.000 | ||
| 807 | PP2500599921 - Nebivolol | 121,412,000 | 173.445.715 | 84.988.400 | ||
| 808 | PP2500599922 - Nebivolol | 964,800,000 | 1.378.285.715 | 675.360.000 | ||
| 809 | PP2500599923 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason | 712,396,000 | 1.017.708.572 | 498.677.200 | ||
| 810 | PP2500599924 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason | 624,377,180 | 891.967.400 | 437.064.026 | ||
| 811 | PP2500599925 - Neostigmin metylsulfat | 74,888,000 | 106.982.858 | 52.421.600 | ||
| 812 | PP2500599926 - Neostigmin metylsulfat | 18,535,552 | 26.479.360 | 12.974.887 | ||
| 813 | PP2500599927 - Nhũ dịch lipid | 50,481,828 | 72.116.898 | 35.337.280 | ||
| 814 | PP2500599928 - Nicardipin | 157,500,000 | 225.000.000 | 110.250.000 | ||
| 815 | PP2500599929 - Nicardipin | 267,336,000 | 381.908.572 | 187.135.200 | ||
| 816 | PP2500599930 - Nicorandil | 279,447,600 | 399.210.858 | 195.613.320 | ||
| 817 | PP2500599931 - Nicorandil | 637,994,000 | 911.420.000 | 446.595.800 | ||
| 818 | PP2500599932 - Nicorandil | 465,256,000 | 664.651.429 | 325.679.200 | ||
| 819 | PP2500599933 - Nicorandil | 953,674,554 | 1.362.392.220 | 667.572.188 | ||
| 820 | PP2500599934 - Nifedipin | 3,129,741,720 | 4.471.059.600 | 2.190.819.204 | ||
| 821 | PP2500599935 - Nifedipin | 1,225,114,800 | 1.750.164.000 | 857.580.360 | ||
| 822 | PP2500599936 - Nifedipin | 29,736,000 | 42.480.000 | 20.815.200 | ||
| 823 | PP2500599937 - Nifuroxazid | 214,740,960 | 306.772.800 | 150.318.672 | ||
| 824 | PP2500599938 - Nizatidin | 46,620,000 | 66.600.000 | 32.634.000 | ||
| 825 | PP2500599939 - Nizatidin | 55,664,000 | 79.520.000 | 38.964.800 | ||
| 826 | PP2500599940 - Nor-adrenalin/Nor-epinephrin | 173,331,600 | 247.616.572 | 121.332.120 | ||
| 827 | PP2500599941 - Nor-adrenalin/Nor-epinephrin | 28,470,400 | 40.672.000 | 19.929.280 | ||
| 828 | PP2500599942 - Nor-adrenalin/Nor-epinephrin | 81,840,000 | 116.914.286 | 57.288.000 | ||
| 829 | PP2500599943 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) | 15,888,600 | 22.698.000 | 11.122.020 | ||
| 830 | PP2500599944 - Nước cất pha tiêm | 121,135,200 | 173.050.286 | 84.794.640 | ||
| 831 | PP2500599945 - Nước cất pha tiêm | 1,872,518,400 | 2.675.026.286 | 1.310.762.880 | ||
| 832 | PP2500599946 - Nước cất pha tiêm | 1,314,754,014 | 1.878.220.020 | 920.327.810 | ||
| 833 | PP2500599947 - Nystatin + neomycin + polymyxin B | 1,603,690,300 | 2.290.986.143 | 1.122.583.210 | ||
| 834 | PP2500599948 - Ofloxacin | 1,274,890,000 | 1.821.271.429 | 892.423.000 | ||
| 835 | PP2500599949 - Ofloxacin | 105,800,000 | 151.142.858 | 74.060.000 | ||
| 836 | PP2500599950 - Ofloxacin | 802,531,600 | 1.146.473.715 | 561.772.120 | ||
| 837 | PP2500599951 - Ofloxacin | 1,582,700,000 | 2.261.000.000 | 1.107.890.000 | ||
| 838 | PP2500599952 - Ofloxacin | 52,915,200 | 75.593.143 | 37.040.640 | ||
| 839 | PP2500599953 - Ofloxacin | 366,926,000 | 524.180.000 | 256.848.200 | ||
| 840 | PP2500599954 - Ofloxacin | 705,760,000 | 1.008.228.572 | 494.032.000 | ||
| 841 | PP2500599955 - Olanzapin | 880,992,000 | 1.258.560.000 | 616.694.400 | ||
| 842 | PP2500599956 - Olanzapin | 17,180,800 | 24.544.000 | 12.026.560 | ||
| 843 | PP2500599957 - Olanzapin | 7,182,000 | 10.260.000 | 5.027.400 | ||
| 844 | PP2500599958 - Omeprazol | 197,136,000 | 281.622.858 | 137.995.200 | ||
| 845 | PP2500599959 - Omeprazol | 46,835,040 | 66.907.200 | 32.784.528 | ||
| 846 | PP2500599960 - Oxacilin | 951,820,800 | 1.359.744.000 | 666.274.560 | ||
| 847 | PP2500599961 - Oxacilin | 1,149,125,000 | 1.641.607.143 | 804.387.500 | ||
| 848 | PP2500599962 - Oxacilin | 202,776,000 | 289.680.000 | 141.943.200 | ||
| 849 | PP2500599963 - Oxacilin | 59,976,000 | 85.680.000 | 41.983.200 | ||
| 850 | PP2500599964 - Oxcarbazepin | 32,726,400 | 46.752.000 | 22.908.480 | ||
| 851 | PP2500599965 - Oxytocin | 1,037,520,000 | 1.482.171.429 | 726.264.000 | ||
| 852 | PP2500599966 - Oxytocin | 37,565,300 | 53.664.715 | 26.295.710 | ||
| 853 | PP2500599967 - Oxytocin | 200,166,400 | 285.952.000 | 140.116.480 | ||
| 854 | PP2500599968 - Panax Notoginseng Saponins | 1,316,700,000 | 1.881.000.000 | 921.690.000 | ||
| 855 | PP2500599969 - Pantoprazol | 796,320,000 | 1.137.600.000 | 557.424.000 | ||
| 856 | PP2500599970 - Pantoprazol | 480,230,400 | 686.043.429 | 336.161.280 | ||
| 857 | PP2500599971 - Pantoprazol | 34,413,930 | 49.162.758 | 24.089.751 | ||
| 858 | PP2500599972 - Pantoprazol | 283,340,000 | 404.771.429 | 198.338.000 | ||
| 859 | PP2500599973 - Papaverin hydroclorid | 48,205,180 | 68.864.543 | 33.743.626 | ||
| 860 | PP2500599974 - Paracetamol | 285,593,600 | 407.990.858 | 199.915.520 | ||
| 861 | PP2500599975 - Paracetamol | 420,105,960 | 600.151.372 | 294.074.172 | ||
| 862 | PP2500599976 - Paracetamol | 14,616,000 | 20.880.000 | 10.231.200 | ||
| 863 | PP2500599977 - Paracetamol | 449,410,800 | 642.015.429 | 314.587.560 | ||
| 864 | PP2500599978 - Paracetamol | 879,920,000 | 1.257.028.572 | 615.944.000 | ||
| 865 | PP2500599979 - Paracetamol | 187,379,500 | 267.685.000 | 131.165.650 | ||
| 866 | PP2500599980 - Paracetamol | 761,491,200 | 1.087.844.572 | 533.043.840 | ||
| 867 | PP2500599981 - Paracetamol | 16,400,000 | 23.428.572 | 11.480.000 | ||
| 868 | PP2500599982 - Paracetamol | 747,500 | 1.067.858 | 523.250 | ||
| 869 | PP2500599983 - Paracetamol | 264,975,000 | 378.535.715 | 185.482.500 | ||
| 870 | PP2500599984 - Paracetamol | 40,698,000 | 58.140.000 | 28.488.600 | ||
| 871 | PP2500599985 - Paracetamol | 3,880,821,050 | 5.544.030.072 | 2.716.574.735 | ||
| 872 | PP2500599986 - Paracetamol | 206,666,800 | 295.238.286 | 144.666.760 | ||
| 873 | PP2500599987 - Paracetamol | 67,260,000 | 96.085.715 | 47.082.000 | ||
| 874 | PP2500599988 - Paracetamol | 8,600,000 | 12.285.715 | 6.020.000 | ||
| 875 | PP2500599989 - Paracetamol + chlorpheniramin | 137,846,400 | 196.923.429 | 96.492.480 | ||
| 876 | PP2500599990 - Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrin | 63,232,000 | 90.331.429 | 44.262.400 | ||
| 877 | PP2500599991 - Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrin | 29,084,800 | 41.549.715 | 20.359.360 | ||
| 878 | PP2500599992 - Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrin | 193,110,000 | 275.871.429 | 135.177.000 | ||
| 879 | PP2500599993 - Paracetamol + codein phosphat | 51,189,000 | 73.127.143 | 35.832.300 | ||
| 880 | PP2500599994 - Paracetamol + codein phosphat | 155,000,000 | 221.428.572 | 108.500.000 | ||
| 881 | PP2500599995 - Paracetamol + methocarbamol | 1,203,600,000 | 1.719.428.572 | 842.520.000 | ||
| 882 | PP2500599996 - Paracetamol + methocarbamol | 1,223,660,000 | 1.748.085.715 | 856.562.000 | ||
| 883 | PP2500599997 - Paracetamol + methocarbamol | 805,983,800 | 1.151.405.429 | 564.188.660 | ||
| 884 | PP2500599998 - Paracetamol + phenylephrin + dextromethorphan | 29,857,000 | 42.652.858 | 20.899.900 | ||
| 885 | PP2500599999 - Perindopril | 118,395,480 | 169.136.400 | 82.876.836 | ||
| 886 | PP2500600000 - Perindopril + amlodipin | 3,532,158,000 | 5.045.940.000 | 2.472.510.600 | ||
| 887 | PP2500600001 - Perindopril + amlodipin | 982,640,000 | 1.403.771.429 | 687.848.000 | ||
| 888 | PP2500600002 - Perindopril + amlodipin | 66,000,000 | 94.285.715 | 46.200.000 | ||
| 889 | PP2500600003 - Perindopril + amlodipin | 2,020,440,000 | 2.886.342.858 | 1.414.308.000 | ||
| 890 | PP2500600004 - Perindopril + amlodipin | 955,405,000 | 1.364.864.286 | 668.783.500 | ||
| 891 | PP2500600005 - Perindopril + amlodipin | 3,347,212,000 | 4.781.731.429 | 2.343.048.400 | ||
| 892 | PP2500600006 - Perindopril + amlodipin | 3,610,772,000 | 5.158.245.715 | 2.527.540.400 | ||
| 893 | PP2500600007 - Perindopril + amlodipin | 1,980,806,400 | 2.829.723.429 | 1.386.564.480 | ||
| 894 | PP2500600008 - Perindopril + indapamid | 3,019,900,000 | 4.314.142.858 | 2.113.930.000 | ||
| 895 | PP2500600009 - Perindopril + indapamid | 633,622,200 | 905.174.572 | 443.535.540 | ||
| 896 | PP2500600010 - Perindopril + indapamid | 3,359,534,900 | 4.799.335.572 | 2.351.674.430 | ||
| 897 | PP2500600011 - Perindopril + indapamid | 228,690,000 | 326.700.000 | 160.083.000 | ||
| 898 | PP2500600012 - Phenobarbital | 10,122,000 | 14.460.000 | 7.085.400 | ||
| 899 | PP2500600013 - Phenobarbital | 306,576,900 | 437.967.000 | 214.603.830 | ||
| 900 | PP2500600014 - Phenobarbital | 55,414,000 | 79.162.858 | 38.789.800 | ||
| 901 | PP2500600015 - Phenobarbital | 3,130,000 | 4.471.429 | 2.191.000 | ||
| 902 | PP2500600016 - Phenobarbital | 12,608,400 | 18.012.000 | 8.825.880 | ||
| 903 | PP2500600017 - Phenobarbital | 43,950,060 | 62.785.800 | 30.765.042 | ||
| 904 | PP2500600018 - Phenylephrin | 51,739,800 | 73.914.000 | 36.217.860 | ||
| 905 | PP2500600019 - Phenytoin | 15,052,800 | 21.504.000 | 10.536.960 | ||
| 906 | PP2500600020 - Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol | 423,630,500 | 605.186.429 | 296.541.350 | ||
| 907 | PP2500600021 - Phytomenadion | 2,682,000 | 3.831.429 | 1.877.400 | ||
| 908 | PP2500600022 - Phytomenadion | 32,975,000 | 47.107.143 | 23.082.500 | ||
| 909 | PP2500600023 - Piperacilin | 465,123,060 | 664.461.515 | 325.586.142 | ||
| 910 | PP2500600024 - Piperacilin (Piperacillin) | 1,312,899,000 | 1.875.570.000 | 919.029.300 | ||
| 911 | PP2500600025 - Piperacilin + tazobactam | 3,408,508,800 | 4.869.298.286 | 2.385.956.160 | ||
| 912 | PP2500600026 - Piracetam | 43,460,000 | 62.085.715 | 30.422.000 | ||
| 913 | PP2500600027 - Piracetam | 1,523,200,000 | 2.176.000.000 | 1.066.240.000 | ||
| 914 | PP2500600028 - Piracetam | 1,900,300,000 | 2.714.714.286 | 1.330.210.000 | ||
| 915 | PP2500600029 - Piracetam | 1,705,100,000 | 2.435.857.143 | 1.193.570.000 | ||
| 916 | PP2500600030 - Piracetam | 1,558,536,000 | 2.226.480.000 | 1.090.975.200 | ||
| 917 | PP2500600031 - Piracetam | 736,080,000 | 1.051.542.858 | 515.256.000 | ||
| 918 | PP2500600032 - Piracetam | 1,870,080,000 | 2.671.542.858 | 1.309.056.000 | ||
| 919 | PP2500600033 - Piroxicam | 1,478,915,136 | 2.112.735.909 | 1.035.240.596 | ||
| 920 | PP2500600034 - Piroxicam | 203,616,000 | 290.880.000 | 142.531.200 | ||
| 921 | PP2500600035 - Piroxicam | 647,352,000 | 924.788.572 | 453.146.400 | ||
| 922 | PP2500600036 - Piroxicam | 11,426,800 | 16.324.000 | 7.998.760 | ||
| 923 | PP2500600037 - Polyethylen glycol + propylen glycol | 126,210,000 | 180.300.000 | 88.347.000 | ||
| 924 | PP2500600038 - Polyethylen glycol + Propylen glycol | 103,720,000 | 148.171.429 | 72.604.000 | ||
| 925 | PP2500600039 - Polystyren | 182,280,000 | 260.400.000 | 127.596.000 | ||
| 926 | PP2500600040 - Povidon iodin (Povidon iod) | 741,060,000 | 1.058.657.143 | 518.742.000 | ||
| 927 | PP2500600041 - Povidon iodin (Povidon iod) | 326,533,900 | 466.477.000 | 228.573.730 | ||
| 928 | PP2500600042 - Povidone iod | 171,900,000 | 245.571.429 | 120.330.000 | ||
| 929 | PP2500600043 - Pravastatin | 25,132,000 | 35.902.858 | 17.592.400 | ||
| 930 | PP2500600044 - Pravastatin | 4,767,644,000 | 6.810.920.000 | 3.337.350.800 | ||
| 931 | PP2500600045 - Pravastatin | 1,350,292,000 | 1.928.988.572 | 945.204.400 | ||
| 932 | PP2500600046 - Pravastatin | 601,700,000 | 859.571.429 | 421.190.000 | ||
| 933 | PP2500600047 - Pravastatin | 2,122,080,800 | 3.031.544.000 | 1.485.456.560 | ||
| 934 | PP2500600048 - Pravastatin | 1,370,015,000 | 1.957.164.286 | 959.010.500 | ||
| 935 | PP2500600049 - Pravastatin | 1,428,840,000 | 2.041.200.000 | 1.000.188.000 | ||
| 936 | PP2500600050 - Prednisolon | 4,224,000 | 6.034.286 | 2.956.800 | ||
| 937 | PP2500600051 - Prednisolon | 107,410,800 | 153.444.000 | 75.187.560 | ||
| 938 | PP2500600052 - Pregabalin | 133,856,000 | 191.222.858 | 93.699.200 | ||
| 939 | PP2500600053 - Pregabalin | 151,000,000 | 215.714.286 | 105.700.000 | ||
| 940 | PP2500600054 - Pregabalin | 153,204,000 | 218.862.858 | 107.242.800 | ||
| 941 | PP2500600055 - Pregabalin | 42,634,280 | 60.906.115 | 29.843.996 | ||
| 942 | PP2500600056 - Progesteron | 56,160,000 | 80.228.572 | 39.312.000 | ||
| 943 | PP2500600057 - Progesteron | 24,696,000 | 35.280.000 | 17.287.200 | ||
| 944 | PP2500600058 - Progesteron | 42,000,000 | 60.000.000 | 29.400.000 | ||
| 945 | PP2500600059 - Progesteron | 307,440,000 | 439.200.000 | 215.208.000 | ||
| 946 | PP2500600060 - Propofol | 1,066,800,000 | 1.524.000.000 | 746.760.000 | ||
| 947 | PP2500600061 - Propylthiouracil | 61,425,400 | 87.750.572 | 42.997.780 | ||
| 948 | PP2500600062 - Propylthiouracil | 11,643,600 | 16.633.715 | 8.150.520 | ||
| 949 | PP2500600063 - Pyrazinamid | 2,425,000 | 3.464.286 | 1.697.500 | ||
| 950 | PP2500600064 - Quetiapin | 497,700,000 | 711.000.000 | 348.390.000 | ||
| 951 | PP2500600065 - Quinapril | 1,328,670,000 | 1.898.100.000 | 930.069.000 | ||
| 952 | PP2500600066 - Rabeprazol | 418,666,140 | 598.094.486 | 293.066.298 | ||
| 953 | PP2500600067 - Rabeprazol | 803,482,800 | 1.147.832.572 | 562.437.960 | ||
| 954 | PP2500600068 - Rabeprazol | 1,344,470,680 | 1.920.672.400 | 941.129.476 | ||
| 955 | PP2500600069 - Rabeprazol | 720,900,000 | 1.029.857.143 | 504.630.000 | ||
| 956 | PP2500600070 - Rabeprazol | 524,064,800 | 748.664.000 | 366.845.360 | ||
| 957 | PP2500600071 - Racecadotril | 15,254,800 | 21.792.572 | 10.678.360 | ||
| 958 | PP2500600072 - Racecadotril | 112,954,800 | 161.364.000 | 79.068.360 | ||
| 959 | PP2500600073 - Racecadotril | 57,120,000 | 81.600.000 | 39.984.000 | ||
| 960 | PP2500600074 - Ramipril | 121,608,000 | 173.725.715 | 85.125.600 | ||
| 961 | PP2500600075 - Ramipril | 648,634,560 | 926.620.800 | 454.044.192 | ||
| 962 | PP2500600076 - Ramipril | 381,600,000 | 545.142.858 | 267.120.000 | ||
| 963 | PP2500600077 - Ramipril | 2,374,983,660 | 3.392.833.800 | 1.662.488.562 | ||
| 964 | PP2500600078 - Ramipril | 861,273,000 | 1.230.390.000 | 602.891.100 | ||
| 965 | PP2500600079 - Ramipril | 1,522,489,920 | 2.174.985.600 | 1.065.742.944 | ||
| 966 | PP2500600080 - Rebamipid | 112,102,404 | 160.146.292 | 78.471.683 | ||
| 967 | PP2500600081 - Repaglinid | 215,649,000 | 308.070.000 | 150.954.300 | ||
| 968 | PP2500600082 - Repaglinid | 267,330,000 | 381.900.000 | 187.131.000 | ||
| 969 | PP2500600083 - Rifampicin | 4,740,000 | 6.771.429 | 3.318.000 | ||
| 970 | PP2500600084 - Rifampicin | 5,912,500 | 8.446.429 | 4.138.750 | ||
| 971 | PP2500600085 - Rifampicin + Isoniazid | 280,554,000 | 400.791.429 | 196.387.800 | ||
| 972 | PP2500600086 - Ringer acetat | 277,200,000 | 396.000.000 | 194.040.000 | ||
| 973 | PP2500600087 - Ringer lactat | 1,905,267,296 | 2.721.810.423 | 1.333.687.108 | ||
| 974 | PP2500600088 - Risperidon | 44,884,000 | 64.120.000 | 31.418.800 | ||
| 975 | PP2500600089 - Rocuronium bromid | 83,500,000 | 119.285.715 | 58.450.000 | ||
| 976 | PP2500600090 - Rocuronium bromid | 324,988,000 | 464.268.572 | 227.491.600 | ||
| 977 | PP2500600091 - Rosuvastatin | 108,996,800 | 155.709.715 | 76.297.760 | ||
| 978 | PP2500600092 - Rosuvastatin | 309,771,000 | 442.530.000 | 216.839.700 | ||
| 979 | PP2500600093 - Rosuvastatin | 2,118,290,000 | 3.026.128.572 | 1.482.803.000 | ||
| 980 | PP2500600094 - Rosuvastatin | 360,750,000 | 515.357.143 | 252.525.000 | ||
| 981 | PP2500600095 - Roxithromycin | 377,718,600 | 539.598.000 | 264.403.020 | ||
| 982 | PP2500600096 - Saccharomyces boulardii | 1,042,539,120 | 1.489.341.600 | 729.777.384 | ||
| 983 | PP2500600097 - Saccharomyces boulardii | 347,600,000 | 496.571.429 | 243.320.000 | ||
| 984 | PP2500600098 - Saccharomyces boulardii | 2,475,527,400 | 3.536.467.715 | 1.732.869.180 | ||
| 985 | PP2500600099 - Salbutamol sulfat | 313,068,800 | 447.241.143 | 219.148.160 | ||
| 986 | PP2500600100 - Salbutamol sulfat | 809,070,000 | 1.155.814.286 | 566.349.000 | ||
| 987 | PP2500600101 - Salbutamol sulfat | 96,541,932 | 137.917.046 | 67.579.353 | ||
| 988 | PP2500600102 - Salbutamol sulfat | 784,896,000 | 1.121.280.000 | 549.427.200 | ||
| 989 | PP2500600103 - Salbutamol sulfat | 1,040,712,000 | 1.486.731.429 | 728.498.400 | ||
| 990 | PP2500600104 - Salbutamol sulfat | 646,188,480 | 923.126.400 | 452.331.936 | ||
| 991 | PP2500600105 - Salbutamol sulfat | 364,982,800 | 521.404.000 | 255.487.960 | ||
| 992 | PP2500600106 - Salbutamol sulfat | 321,470,000 | 459.242.858 | 225.029.000 | ||
| 993 | PP2500600107 - Salbutamol sulfat | 1,575,040,000 | 2.250.057.143 | 1.102.528.000 | ||
| 994 | PP2500600108 - Salbutamol sulfat | 381,124,800 | 544.464.000 | 266.787.360 | ||
| 995 | PP2500600109 - Salicylic acid + betamethason dipropionat | 364,800,000 | 521.142.858 | 255.360.000 | ||
| 996 | PP2500600110 - Salicylic acid + betamethason dipropionat | 265,200,000 | 378.857.143 | 185.640.000 | ||
| 997 | PP2500600111 - Salmeterol + fluticason propionat | 1,221,068,800 | 1.744.384.000 | 854.748.160 | ||
| 998 | PP2500600112 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose+ acid folic | 83,580,000 | 119.400.000 | 58.506.000 | ||
| 999 | PP2500600113 - Sắt fumarat + acid folic | 117,255,600 | 167.508.000 | 82.078.920 | ||
| 1000 | PP2500600114 - Sắt fumarat + Acid folic | 207,358,200 | 296.226.000 | 145.150.740 | ||
| 1001 | PP2500600115 - Sắt fumarat + acid folic | 33,891,200 | 48.416.000 | 23.723.840 | ||
| 1002 | PP2500600116 - Sắt fumarat + Acid Folic | 132,000,000 | 188.571.429 | 92.400.000 | ||
| 1003 | PP2500600117 - Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat | 107,276,500 | 153.252.143 | 75.093.550 | ||
| 1004 | PP2500600118 - Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat | 34,776,000 | 49.680.000 | 24.343.200 | ||
| 1005 | PP2500600119 - Sắt sulfat + acid folic | 286,000,000 | 408.571.429 | 200.200.000 | ||
| 1006 | PP2500600120 - Sắt sulfat + acid folic | 35,385,600 | 50.550.858 | 24.769.920 | ||
| 1007 | PP2500600121 - Sertralin | 1,078,800,000 | 1.541.142.858 | 755.160.000 | ||
| 1008 | PP2500600122 - Sevofluran | 1,369,671,450 | 1.956.673.500 | 958.770.015 | ||
| 1009 | PP2500600123 - Silymarin | 361,032,000 | 515.760.000 | 252.722.400 | ||
| 1010 | PP2500600124 - Silymarin | 440,800,000 | 629.714.286 | 308.560.000 | ||
| 1011 | PP2500600125 - Simvastatin | 118,215,000 | 168.878.572 | 82.750.500 | ||
| 1012 | PP2500600126 - Simvastatin | 55,125,000 | 78.750.000 | 38.587.500 | ||
| 1013 | PP2500600127 - Simvastatin | 661,290,000 | 944.700.000 | 462.903.000 | ||
| 1014 | PP2500600128 - Simvastatin | 151,998,000 | 217.140.000 | 106.398.600 | ||
| 1015 | PP2500600129 - Simvastatin + ezetimibe | 725,580,000 | 1.036.542.858 | 507.906.000 | ||
| 1016 | PP2500600130 - Simvastatin + ezetimibe | 110,704,000 | 158.148.572 | 77.492.800 | ||
| 1017 | PP2500600131 - Sitagliptin | 276,000,000 | 394.285.715 | 193.200.000 | ||
| 1018 | PP2500600132 - Sitagliptin | 410,400,000 | 586.285.715 | 287.280.000 | ||
| 1019 | PP2500600133 - Sitagliptin + Metformin hydrochloride | 531,012,000 | 758.588.572 | 371.708.400 | ||
| 1020 | PP2500600134 - Sorbitol | 602,000,000 | 860.000.000 | 421.400.000 | ||
| 1021 | PP2500600135 - Sorbitol | 213,150,000 | 304.500.000 | 149.205.000 | ||
| 1022 | PP2500600136 - Sorbitol | 72,923,800 | 104.176.858 | 51.046.660 | ||
| 1023 | PP2500600137 - Spiramycin | 317,082,024 | 452.974.320 | 221.957.417 | ||
| 1024 | PP2500600138 - Spiramycin + metronidazol | 56,760,000 | 81.085.715 | 39.732.000 | ||
| 1025 | PP2500600139 - Spiramycin + metronidazol | 436,385,600 | 623.408.000 | 305.469.920 | ||
| 1026 | PP2500600140 - Spiramycin + metronidazol | 709,512,000 | 1.013.588.572 | 496.658.400 | ||
| 1027 | PP2500600141 - Spironolacton | 1,023,050,000 | 1.461.500.000 | 716.135.000 | ||
| 1028 | PP2500600142 - Spironolacton | 119,725,200 | 171.036.000 | 83.807.640 | ||
| 1029 | PP2500600143 - Spironolacton | 8,475,000 | 12.107.143 | 5.932.500 | ||
| 1030 | PP2500600144 - Spironolacton | 100,674,000 | 143.820.000 | 70.471.800 | ||
| 1031 | PP2500600145 - Sucralfat | 211,680,000 | 302.400.000 | 148.176.000 | ||
| 1032 | PP2500600146 - Sulfamethoxazol + trimethoprim | 205,000,000 | 292.857.143 | 143.500.000 | ||
| 1033 | PP2500600147 - Sulfamethoxazol + trimethoprim | 87,780,000 | 125.400.000 | 61.446.000 | ||
| 1034 | PP2500600148 - Sulfamethoxazol + trimethoprim | 270,000,000 | 385.714.286 | 189.000.000 | ||
| 1035 | PP2500600149 - Sulfamethoxazol + trimethoprim | 228,056,000 | 325.794.286 | 159.639.200 | ||
| 1036 | PP2500600150 - Sulfamethoxazol + trimethoprim | 99,792,000 | 142.560.000 | 69.854.400 | ||
| 1037 | PP2500600151 - Sulfamethoxazol + trimethoprim | 1,333,750,000 | 1.905.357.143 | 933.625.000 | ||
| 1038 | PP2500600152 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim | 6,102,000 | 8.717.143 | 4.271.400 | ||
| 1039 | PP2500600153 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim | 3,450,000 | 4.928.572 | 2.415.000 | ||
| 1040 | PP2500600154 - Sulpirid | 22,226,400 | 31.752.000 | 15.558.480 | ||
| 1041 | PP2500600155 - Sulpirid | 24,500,000 | 35.000.000 | 17.150.000 | ||
| 1042 | PP2500600156 - Suxamethonium clorid | 126,360,000 | 180.514.286 | 88.452.000 | ||
| 1043 | PP2500600157 - Tacrolimus | 250,105,160 | 357.293.086 | 175.073.612 | ||
| 1044 | PP2500600158 - Tacrolimus | 54,020,000 | 77.171.429 | 37.814.000 | ||
| 1045 | PP2500600159 - Tamsulosin Hydroclorid | 985,440,000 | 1.407.771.429 | 689.808.000 | ||
| 1046 | PP2500600160 - Tamsulosin hydroclorid | 555,720,000 | 793.885.715 | 389.004.000 | ||
| 1047 | PP2500600161 - Telmisartan | 2,065,000,000 | 2.950.000.000 | 1.445.500.000 | ||
| 1048 | PP2500600162 - Telmisartan | 149,445,400 | 213.493.429 | 104.611.780 | ||
| 1049 | PP2500600163 - Telmisartan | 2,746,044,000 | 3.922.920.000 | 1.922.230.800 | ||
| 1050 | PP2500600164 - Telmisartan | 876,400,000 | 1.252.000.000 | 613.480.000 | ||
| 1051 | PP2500600165 - Telmisartan + hydroclorothiazid | 1,266,720,000 | 1.809.600.000 | 886.704.000 | ||
| 1052 | PP2500600166 - Telmisartan + hydroclorothiazid | 4,996,804,680 | 7.138.292.400 | 3.497.763.276 | ||
| 1053 | PP2500600167 - Tenofovir (TDF) | 525,280,000 | 750.400.000 | 367.696.000 | ||
| 1054 | PP2500600168 - Tenofovir disoproxil fumarat | 1,008,000,000 | 1.440.000.000 | 705.600.000 | ||
| 1055 | PP2500600169 - Tenofovir disoproxil fumarat | 7,150,000 | 10.214.286 | 5.005.000 | ||
| 1056 | PP2500600170 - Tenofovir disoproxil fumarat | 245,870,000 | 351.242.858 | 172.109.000 | ||
| 1057 | PP2500600171 - Tenoxicam | 540,600,000 | 772.285.715 | 378.420.000 | ||
| 1058 | PP2500600172 - Tenoxicam | 125,239,000 | 178.912.858 | 87.667.300 | ||
| 1059 | PP2500600173 - Tenoxicam | 294,124,000 | 420.177.143 | 205.886.800 | ||
| 1060 | PP2500600174 - Terbinafin | 33,814,000 | 48.305.715 | 23.669.800 | ||
| 1061 | PP2500600175 - Terbutalin | 196,560,000 | 280.800.000 | 137.592.000 | ||
| 1062 | PP2500600176 - Tetracain | 28,708,680 | 41.012.400 | 20.096.076 | ||
| 1063 | PP2500600177 - Thiamazol | 88,830,000 | 126.900.000 | 62.181.000 | ||
| 1064 | PP2500600178 - Thiamazol | 203,000,000 | 290.000.000 | 142.100.000 | ||
| 1065 | PP2500600179 - Thiamazol | 64,326,000 | 91.894.286 | 45.028.200 | ||
| 1066 | PP2500600180 - Thiocolchicosid | 449,920,000 | 642.742.858 | 314.944.000 | ||
| 1067 | PP2500600181 - Thiocolchicosid | 532,786,800 | 761.124.000 | 372.950.760 | ||
| 1068 | PP2500600182 - Tiaprofenic acid | 249,900,000 | 357.000.000 | 174.930.000 | ||
| 1069 | PP2500600183 - Ticarcillin + acid clavulanic | 959,963,400 | 1.371.376.286 | 671.974.380 | ||
| 1070 | PP2500600184 - Timolol | 30,563,400 | 43.662.000 | 21.394.380 | ||
| 1071 | PP2500600185 - Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) | 66,439,548 | 94.913.640 | 46.507.684 | ||
| 1072 | PP2500600186 - Tinidazol | 119,332,000 | 170.474.286 | 83.532.400 | ||
| 1073 | PP2500600187 - Tiropramid hydroclorid | 39,670,400 | 56.672.000 | 27.769.280 | ||
| 1074 | PP2500600188 - Tizanidin hydroclorid | 226,264,500 | 323.235.000 | 158.385.150 | ||
| 1075 | PP2500600189 - Tobramycin | 211,579,410 | 302.256.300 | 148.105.587 | ||
| 1076 | PP2500600190 - Tobramycin | 282,474,720 | 403.535.315 | 197.732.304 | ||
| 1077 | PP2500600191 - Tobramycin | 866,250,000 | 1.237.500.000 | 606.375.000 | ||
| 1078 | PP2500600192 - Tobramycin | 41,688,000 | 59.554.286 | 29.181.600 | ||
| 1079 | PP2500600193 - Tobramycin + dexamethason | 641,198,000 | 915.997.143 | 448.838.600 | ||
| 1080 | PP2500600194 - Tobramycin + dexamethason | 739,772,000 | 1.056.817.143 | 517.840.400 | ||
| 1081 | PP2500600195 - Tobramycin + dexamethason | 170,294,376 | 243.277.680 | 119.206.064 | ||
| 1082 | PP2500600196 - Tofisopam | 767,700 | 1.096.715 | 537.390 | ||
| 1083 | PP2500600197 - Tolperison | 218,960,000 | 312.800.000 | 153.272.000 | ||
| 1084 | PP2500600198 - Tranexamic acid | 57,357,660 | 81.939.515 | 40.150.362 | ||
| 1085 | PP2500600199 - Tranexamic acid | 40,004,360 | 57.149.086 | 28.003.052 | ||
| 1086 | PP2500600200 - Tranexamic acid | 63,320,000 | 90.457.143 | 44.324.000 | ||
| 1087 | PP2500600201 - Tranexamic acid | 1,185,943,825 | 1.694.205.465 | 830.160.678 | ||
| 1088 | PP2500600202 - Trihexyphenidyl hydroclorid | 37,320,000 | 53.314.286 | 26.124.000 | ||
| 1089 | PP2500600203 - Trimebutin maleat | 134,400,000 | 192.000.000 | 94.080.000 | ||
| 1090 | PP2500600204 - Trimebutin maleat | 71,400,000 | 102.000.000 | 49.980.000 | ||
| 1091 | PP2500600205 - Trimebutin maleat | 80,166,200 | 114.523.143 | 56.116.340 | ||
| 1092 | PP2500600206 - Trimebutin maleat | 224,484,000 | 320.691.429 | 157.138.800 | ||
| 1093 | PP2500600207 - Trimetazidin | 622,860,187 | 889.800.268 | 436.002.131 | ||
| 1094 | PP2500600208 - Trimetazidin | 4,817,400,000 | 6.882.000.000 | 3.372.180.000 | ||
| 1095 | PP2500600209 - Tropicamide + phenylephrine hydroclorid | 35,640,000 | 50.914.286 | 24.948.000 | ||
| 1096 | PP2500600210 - Urea | 235,400,760 | 336.286.800 | 164.780.532 | ||
| 1097 | PP2500600211 - Ursodeoxycholic acid | 11,800,000 | 16.857.143 | 8.260.000 | ||
| 1098 | PP2500600212 - Ursodeoxycholic acid | 54,481,000 | 77.830.000 | 38.136.700 | ||
| 1099 | PP2500600213 - Valproat natri | 696,698,160 | 995.283.086 | 487.688.712 | ||
| 1100 | PP2500600214 - Valproat natri | 668,115,000 | 954.450.000 | 467.680.500 | ||
| 1101 | PP2500600215 - Valsartan | 70,000,000 | 100.000.000 | 49.000.000 | ||
| 1102 | PP2500600216 - Valsartan | 433,991,000 | 619.987.143 | 303.793.700 | ||
| 1103 | PP2500600217 - Valsartan | 1,844,803,800 | 2.635.434.000 | 1.291.362.660 | ||
| 1104 | PP2500600218 - Valsartan + hydroclorothiazid | 1,136,532,600 | 1.623.618.000 | 795.572.820 | ||
| 1105 | PP2500600219 - Valsartan + hydroclorothiazid | 188,730,000 | 269.614.286 | 132.111.000 | ||
| 1106 | PP2500600220 - Valsartan + hydroclorothiazid | 360,288,000 | 514.697.143 | 252.201.600 | ||
| 1107 | PP2500600221 - Vancomycin | 710,554,760 | 1.015.078.229 | 497.388.332 | ||
| 1108 | PP2500600222 - Vinpocetin | 61,124,000 | 87.320.000 | 42.786.800 | ||
| 1109 | PP2500600223 - Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) | 519,782,400 | 742.546.286 | 363.847.680 | ||
| 1110 | PP2500600224 - Vitamin A + D2/Vitamin A + D3 | 118,504,672 | 169.292.389 | 82.953.271 | ||
| 1111 | PP2500600225 - Vitamin A + D3 | 843,808,000 | 1.205.440.000 | 590.665.600 | ||
| 1112 | PP2500600226 - Vitamin A + D3 | 557,005,680 | 795.722.400 | 389.903.976 | ||
| 1113 | PP2500600227 - Vitamin B1 | 72,828,000 | 104.040.000 | 50.979.600 | ||
| 1114 | PP2500600228 - Vitamin B1 + B6 + B12 | 575,100,000 | 821.571.429 | 402.570.000 | ||
| 1115 | PP2500600229 - Vitamin B1 + B6 + B12 | 2,055,900,000 | 2.937.000.000 | 1.439.130.000 | ||
| 1116 | PP2500600230 - Vitamin B1 + B6 + B12 | 1,704,720,000 | 2.435.314.286 | 1.193.304.000 | ||
| 1117 | PP2500600231 - Vitamin B1 + B6 + B12 | 1,663,920,000 | 2.377.028.572 | 1.164.744.000 | ||
| 1118 | PP2500600232 - Vitamin B1 + B6 + B12 | 886,539,600 | 1.266.485.143 | 620.577.720 | ||
| 1119 | PP2500600233 - Vitamin B1 + B6 + B12 | 1,750,659,000 | 2.500.941.429 | 1.225.461.300 | ||
| 1120 | PP2500600234 - Vitamin B1 + B6 + B12 | 1,829,008,800 | 2.612.869.715 | 1.280.306.160 | ||
| 1121 | PP2500600235 - Vitamin B1 + B6 + B12 | 4,148,935,000 | 5.927.050.000 | 2.904.254.500 | ||
| 1122 | PP2500600236 - Vitamin B1 + B6 + B12 | 176,000,000 | 251.428.572 | 123.200.000 | ||
| 1123 | PP2500600237 - Vitamin B1 + B6 + B12 | 148,236,000 | 211.765.715 | 103.765.200 | ||
| 1124 | PP2500600238 - Vitamin B1 + B6 + B12 | 537,300,000 | 767.571.429 | 376.110.000 | ||
| 1125 | PP2500600239 - Vitamin B12 | 62,656,000 | 89.508.572 | 43.859.200 | ||
| 1126 | PP2500600240 - Vitamin B12 | 58,300,000 | 83.285.715 | 40.810.000 | ||
| 1127 | PP2500600241 - Vitamin B6 | 41,208,000 | 58.868.572 | 28.845.600 | ||
| 1128 | PP2500600242 - Vitamin B6 + magnesi lactat | 207,497,280 | 296.424.686 | 145.248.096 | ||
| 1129 | PP2500600243 - Vitamin C | 126,350,000 | 180.500.000 | 88.445.000 | ||
| 1130 | PP2500600244 - Vitamin C | 727,967,725 | 1.039.953.893 | 509.577.408 | ||
| 1131 | PP2500600245 - Vitamin C | 513,060,120 | 732.943.029 | 359.142.084 | ||
| 1132 | PP2500600246 - Vitamin E | 54,576,000 | 77.965.715 | 38.203.200 | ||
| 1133 | PP2500600247 - Vitamin E | 27,965,200 | 39.950.286 | 19.575.640 | ||
| 1134 | PP2500600248 - Vitamin K | 14,862,048 | 21.231.498 | 10.403.434 | ||
| 1135 | PP2500600249 - Xylometazolin | 659,000,000 | 941.428.572 | 461.300.000 | ||
| 1136 | PP2500600250 - Xylometazolin | 470,600,000 | 672.285.715 | 329.420.000 | ||
| 1137 | PP2500600251 - Zopiclon | 86,250,000 | 123.214.286 | 60.375.000 | ||
| 1138 | PP2500600252 - Zopiclon | 37,823,500 | 54.033.572 | 26.476.450 |
Acarbose |
|
| Mã phần lô | PP2500599115 |
| Giá từng phần lô | 1,527,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.182.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.069.530.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Acarbose |
|
| Mã phần lô | PP2500599116 |
| Giá từng phần lô | 1,537,231,860 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.196.045.515 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.076.062.302 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Acarbose |
|
| Mã phần lô | PP2500599117 |
| Giá từng phần lô | 220,935,708 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 315.622.440 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 154.654.996 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Acarbose |
|
| Mã phần lô | PP2500599118 |
| Giá từng phần lô | 1,671,201,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.387.430.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.169.840.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Acarbose |
|
| Mã phần lô | PP2500599119 |
| Giá từng phần lô | 1,622,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.318.114.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.135.876.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Acarbose |
|
| Mã phần lô | PP2500599120 |
| Giá từng phần lô | 83,020,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 118.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.114.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Acenocoumarol |
|
| Mã phần lô | PP2500599121 |
| Giá từng phần lô | 12,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.030.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Acetyl leucin |
|
| Mã phần lô | PP2500599122 |
| Giá từng phần lô | 1,368,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.954.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 957.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Acetyl leucin |
|
| Mã phần lô | PP2500599123 |
| Giá từng phần lô | 3,892,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.561.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.724.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Acetyl leucin |
|
| Mã phần lô | PP2500599124 |
| Giá từng phần lô | 2,007,897,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.868.425.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.405.528.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Acetyl leucin |
|
| Mã phần lô | PP2500599125 |
| Giá từng phần lô | 773,893,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.105.562.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 541.725.520 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Acetyl leucin |
|
| Mã phần lô | PP2500599126 |
| Giá từng phần lô | 757,310,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.081.872.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 530.117.280 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Acetyl leucin |
|
| Mã phần lô | PP2500599127 |
| Giá từng phần lô | 600,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 857.371.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 420.112.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Acetyl leucin |
|
| Mã phần lô | PP2500599128 |
| Giá từng phần lô | 1,485,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.121.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.039.584.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Acetylcystein |
|
| Mã phần lô | PP2500599129 |
| Giá từng phần lô | 90,199,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 128.856.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.139.440 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Acetylcystein |
|
| Mã phần lô | PP2500599130 |
| Giá từng phần lô | 32,340,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.638.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Acetylcystein |
|
| Mã phần lô | PP2500599131 |
| Giá từng phần lô | 312,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 447.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 219.030.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Acetylcystein |
|
| Mã phần lô | PP2500599132 |
| Giá từng phần lô | 376,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 537.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 263.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Acetylcystein |
|
| Mã phần lô | PP2500599133 |
| Giá từng phần lô | 432,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 617.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 302.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Acetylsalicylic acid |
|
| Mã phần lô | PP2500599134 |
| Giá từng phần lô | 132,939,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 189.914.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 93.057.860 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Acetylsalicylic acid |
|
| Mã phần lô | PP2500599135 |
| Giá từng phần lô | 397,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 568.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 278.516.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Acetylsalicylic acid |
|
| Mã phần lô | PP2500599136 |
| Giá từng phần lô | 266,488,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 380.698.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 186.542.160 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Acetylsalicylic acid |
|
| Mã phần lô | PP2500599137 |
| Giá từng phần lô | 71,010,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 101.442.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.707.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Acetylsalicylic acid |
|
| Mã phần lô | PP2500599138 |
| Giá từng phần lô | 7,983,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.404.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.588.240 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Acetylsalicylic acid + clopidogrel |
|
| Mã phần lô | PP2500599139 |
| Giá từng phần lô | 467,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 667.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 326.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Aciclovir |
|
| Mã phần lô | PP2500599140 |
| Giá từng phần lô | 158,285,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 226.121.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 110.799.640 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Aciclovir |
|
| Mã phần lô | PP2500599141 |
| Giá từng phần lô | 86,607,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 123.725.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.625.390 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Aciclovir |
|
| Mã phần lô | PP2500599142 |
| Giá từng phần lô | 45,542,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.060.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.879.820 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Aciclovir |
|
| Mã phần lô | PP2500599143 |
| Giá từng phần lô | 122,921,480 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 175.602.115 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 86.045.036 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Aciclovir |
|
| Mã phần lô | PP2500599144 |
| Giá từng phần lô | 687,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 982.514.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 481.432.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Acid amin |
|
| Mã phần lô | PP2500599145 |
| Giá từng phần lô | 1,592,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.275.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.114.848.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Acid amin |
|
| Mã phần lô | PP2500599146 |
| Giá từng phần lô | 754,373,760 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.077.676.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 528.061.632 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Acid amin |
|
| Mã phần lô | PP2500599147 |
| Giá từng phần lô | 312,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 445.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 218.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Acid amin |
|
| Mã phần lô | PP2500599148 |
| Giá từng phần lô | 1,030,045,880 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.471.494.115 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 721.032.116 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Acid amin |
|
| Mã phần lô | PP2500599149 |
| Giá từng phần lô | 550,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 786.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 385.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Acid amin |
|
| Mã phần lô | PP2500599150 |
| Giá từng phần lô | 466,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 667.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 326.830.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Acid amin |
|
| Mã phần lô | PP2500599151 |
| Giá từng phần lô | 94,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 135.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.220.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Acid amin* |
|
| Mã phần lô | PP2500599152 |
| Giá từng phần lô | 117,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 168.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 82.460.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Acid amin* |
|
| Mã phần lô | PP2500599153 |
| Giá từng phần lô | 376,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 537.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 263.340.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Acid Tranexamic |
|
| Mã phần lô | PP2500599154 |
| Giá từng phần lô | 99,736,325 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 142.480.465 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 69.815.428 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Acyclovir |
|
| Mã phần lô | PP2500599155 |
| Giá từng phần lô | 156,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 222.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 109.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Acyclovir |
|
| Mã phần lô | PP2500599156 |
| Giá từng phần lô | 75,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 107.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Adenosin triphosphat |
|
| Mã phần lô | PP2500599157 |
| Giá từng phần lô | 23,660,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.562.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Adrenalin |
|
| Mã phần lô | PP2500599158 |
| Giá từng phần lô | 5,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.485.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.158.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Adrenalin/epinephrin |
|
| Mã phần lô | PP2500599159 |
| Giá từng phần lô | 65,260,389 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 93.229.128 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.682.273 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Albumin |
|
| Mã phần lô | PP2500599160 |
| Giá từng phần lô | 1,532,719,320 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.189.599.029 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.072.903.524 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Alfuzosin |
|
| Mã phần lô | PP2500599161 |
| Giá từng phần lô | 309,182,064 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 441.688.663 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 216.427.445 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Alfuzosin |
|
| Mã phần lô | PP2500599162 |
| Giá từng phần lô | 406,211,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 580.302.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 284.347.980 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Alfuzosin |
|
| Mã phần lô | PP2500599163 |
| Giá từng phần lô | 995,972,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.422.818.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 697.180.890 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Alfuzosin |
|
| Mã phần lô | PP2500599164 |
| Giá từng phần lô | 121,818,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 174.026.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 85.272.880 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Alfuzosin |
|
| Mã phần lô | PP2500599165 |
| Giá từng phần lô | 816,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.166.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 571.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Alfuzosin |
|
| Mã phần lô | PP2500599166 |
| Giá từng phần lô | 304,491,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 434.987.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 213.143.840 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Allopurinol |
|
| Mã phần lô | PP2500599167 |
| Giá từng phần lô | 531,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 759.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 372.155.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Allopurinol |
|
| Mã phần lô | PP2500599168 |
| Giá từng phần lô | 281,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 401.785.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 196.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Allopurinol |
|
| Mã phần lô | PP2500599169 |
| Giá từng phần lô | 281,663,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 402.376.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 197.164.240 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Allopurinol |
|
| Mã phần lô | PP2500599170 |
| Giá từng phần lô | 6,898,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.855.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.828.950 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Alpha chymotrypsin |
|
| Mã phần lô | PP2500599171 |
| Giá từng phần lô | 1,591,506,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.273.580.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.114.054.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Alverin citrat |
|
| Mã phần lô | PP2500599172 |
| Giá từng phần lô | 30,886,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.123.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.620.480 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Alverin citrat + Simethicon |
|
| Mã phần lô | PP2500599173 |
| Giá từng phần lô | 189,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 270.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 132.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Alverin citrat + simethicon |
|
| Mã phần lô | PP2500599174 |
| Giá từng phần lô | 432,140,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 617.343.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 302.498.070 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ambroxol |
|
| Mã phần lô | PP2500599175 |
| Giá từng phần lô | 157,776,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 225.394.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 110.443.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ambroxol |
|
| Mã phần lô | PP2500599176 |
| Giá từng phần lô | 631,698,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 902.426.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 442.189.020 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ambroxol |
|
| Mã phần lô | PP2500599177 |
| Giá từng phần lô | 1,152,184,320 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.645.977.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 806.529.024 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ambroxol |
|
| Mã phần lô | PP2500599178 |
| Giá từng phần lô | 2,569,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.670.971.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.798.776.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ambroxol |
|
| Mã phần lô | PP2500599179 |
| Giá từng phần lô | 982,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.403.785.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 687.855.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ambroxol |
|
| Mã phần lô | PP2500599180 |
| Giá từng phần lô | 893,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.275.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 625.170.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ambroxol |
|
| Mã phần lô | PP2500599181 |
| Giá từng phần lô | 459,249,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 656.070.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 321.474.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Amikacin |
|
| Mã phần lô | PP2500599182 |
| Giá từng phần lô | 219,024,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 312.891.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 153.316.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Amikacin |
|
| Mã phần lô | PP2500599183 |
| Giá từng phần lô | 45,853,840 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.505.486 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.097.688 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Amikacin |
|
| Mã phần lô | PP2500599184 |
| Giá từng phần lô | 43,848,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.640.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.693.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Amikacin |
|
| Mã phần lô | PP2500599185 |
| Giá từng phần lô | 777,630,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.110.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 544.341.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Amikacin |
|
| Mã phần lô | PP2500599186 |
| Giá từng phần lô | 31,564,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.092.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.095.360 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Aminophylin |
|
| Mã phần lô | PP2500599187 |
| Giá từng phần lô | 197,890,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 282.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 138.523.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Amiodaron |
|
| Mã phần lô | PP2500599188 |
| Giá từng phần lô | 43,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Amiodaron |
|
| Mã phần lô | PP2500599189 |
| Giá từng phần lô | 11,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.071.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Amiodaron hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500599190 |
| Giá từng phần lô | 15,024,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.462.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.516.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Amiodaron hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500599191 |
| Giá từng phần lô | 8,925,768 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.751.098 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.248.038 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Amiodaron hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500599192 |
| Giá từng phần lô | 407,034,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 581.478.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 284.924.430 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Amitriptylin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500599193 |
| Giá từng phần lô | 167,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 239.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 117.404.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Amitriptylin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500599194 |
| Giá từng phần lô | 172,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 246.457.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 120.764.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Amlodipin + atorvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2500599195 |
| Giá từng phần lô | 2,102,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.003.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.471.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Amlodipin + atorvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2500599196 |
| Giá từng phần lô | 799,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.141.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 559.482.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Amlodipin + atorvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2500599197 |
| Giá từng phần lô | 871,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.245.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 610.344.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Amlodipin + indapamid |
|
| Mã phần lô | PP2500599198 |
| Giá từng phần lô | 1,689,595,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.413.708.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.182.716.920 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Amlodipin + indapamid + perindopril |
|
| Mã phần lô | PP2500599199 |
| Giá từng phần lô | 530,534,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 757.905.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 371.373.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Amlodipin + lisinopril |
|
| Mã phần lô | PP2500599200 |
| Giá từng phần lô | 2,080,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.971.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.456.070.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Amlodipin + lisinopril |
|
| Mã phần lô | PP2500599201 |
| Giá từng phần lô | 544,082,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 777.260.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 380.857.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Amlodipin + valsartan |
|
| Mã phần lô | PP2500599202 |
| Giá từng phần lô | 612,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 874.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 428.652.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Amoxicilin |
|
| Mã phần lô | PP2500599203 |
| Giá từng phần lô | 221,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 316.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 154.980.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Amoxicilin |
|
| Mã phần lô | PP2500599204 |
| Giá từng phần lô | 456,600,276 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 652.286.109 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 319.620.194 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Amoxicilin |
|
| Mã phần lô | PP2500599205 |
| Giá từng phần lô | 6,532,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.331.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.572.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Amoxicillin |
|
| Mã phần lô | PP2500599206 |
| Giá từng phần lô | 93,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 133.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 65.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Amoxicilin |
|
| Mã phần lô | PP2500599207 |
| Giá từng phần lô | 133,915,320 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 191.307.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 93.740.724 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Amoxicilin |
|
| Mã phần lô | PP2500599208 |
| Giá từng phần lô | 268,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 384.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 188.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Amoxicilin |
|
| Mã phần lô | PP2500599209 |
| Giá từng phần lô | 3,012,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.304.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.108.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Amoxicilin |
|
| Mã phần lô | PP2500599210 |
| Giá từng phần lô | 2,185,316,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.121.880.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.529.721.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Amoxicilin |
|
| Mã phần lô | PP2500599211 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Amoxicilin |
|
| Mã phần lô | PP2500599212 |
| Giá từng phần lô | 2,058,290,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.940.414.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.440.803.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Amoxicilin |
|
| Mã phần lô | PP2500599213 |
| Giá từng phần lô | 2,667,618,756 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.810.883.938 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.867.333.130 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Amoxicilin |
|
| Mã phần lô | PP2500599214 |
| Giá từng phần lô | 73,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 104.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Amoxicilin + acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2500599215 |
| Giá từng phần lô | 1,069,683,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.528.119.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 748.778.520 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Amoxicilin + acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2500599216 |
| Giá từng phần lô | 5,141,358,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.344.797.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.598.950.950 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Amoxicilin + acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2500599217 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.142.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.050.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Amoxicilin + acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2500599218 |
| Giá từng phần lô | 978,495,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.397.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 684.946.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Amoxicilin + acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2500599219 |
| Giá từng phần lô | 667,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 953.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 467.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Amoxicilin + acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2500599220 |
| Giá từng phần lô | 858,228,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.226.040.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 600.759.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Amoxicilin + acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2500599221 |
| Giá từng phần lô | 702,608,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.003.725.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 491.825.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Amoxicilin + acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2500599222 |
| Giá từng phần lô | 881,171,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.258.816.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 616.819.840 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Amoxicilin + acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2500599223 |
| Giá từng phần lô | 2,156,000,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.080.000.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.509.200.420 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Amoxicilin + acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2500599224 |
| Giá từng phần lô | 1,415,384,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.021.977.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 990.769.080 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Amoxicilin + acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2500599225 |
| Giá từng phần lô | 752,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.075.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 526.848.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Amoxicilin + acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2500599226 |
| Giá từng phần lô | 597,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 853.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 418.110.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Amoxicilin + acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2500599227 |
| Giá từng phần lô | 1,745,772,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.493.960.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.222.040.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Amoxicilin + acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2500599228 |
| Giá từng phần lô | 593,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 848.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 415.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Amoxicilin + acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2500599229 |
| Giá từng phần lô | 1,178,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.682.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 824.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Amoxicilin + sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2500599230 |
| Giá từng phần lô | 814,088,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.162.984.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 569.862.160 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Amoxicilin + sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2500599231 |
| Giá từng phần lô | 1,777,986,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.539.980.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.244.590.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ampicilin + sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2500599232 |
| Giá từng phần lô | 330,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 471.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 231.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ampicilin + sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2500599233 |
| Giá từng phần lô | 2,760,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.942.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.932.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ampicilin + sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2500599234 |
| Giá từng phần lô | 6,197,138,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.853.054.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.337.996.880 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ampicilin + sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2500599235 |
| Giá từng phần lô | 1,843,405,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.633.436.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.290.383.640 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ampicilin + sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2500599236 |
| Giá từng phần lô | 3,494,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.992.085.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.446.122.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ampicilin + sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2500599237 |
| Giá từng phần lô | 3,374,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.820.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.361.996.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ampicilin + sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2500599238 |
| Giá từng phần lô | 748,086,480 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.068.694.972 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 523.660.536 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Atenolol |
|
| Mã phần lô | PP2500599239 |
| Giá từng phần lô | 18,828,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.897.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.179.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Atenolol |
|
| Mã phần lô | PP2500599240 |
| Giá từng phần lô | 35,518,560 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.740.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.862.992 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Atorvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2500599241 |
| Giá từng phần lô | 2,628,502,640 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.755.003.772 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.839.951.848 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Atorvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2500599242 |
| Giá từng phần lô | 3,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.657.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.772.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Atorvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2500599243 |
| Giá từng phần lô | 1,535,688,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.193.840.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.074.981.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Atorvastatin + Ezetimibe |
|
| Mã phần lô | PP2500599244 |
| Giá từng phần lô | 1,056,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.509.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 739.620.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Atorvastatin + ezetimibe |
|
| Mã phần lô | PP2500599245 |
| Giá từng phần lô | 67,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 97.028.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.544.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Atosiban |
|
| Mã phần lô | PP2500599246 |
| Giá từng phần lô | 304,128,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 434.468.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 212.889.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Atracurium besylat |
|
| Mã phần lô | PP2500599247 |
| Giá từng phần lô | 178,101,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 254.430.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 124.670.910 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Atropin sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2500599248 |
| Giá từng phần lô | 3,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.310 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Atropin sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2500599249 |
| Giá từng phần lô | 162,188,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 231.697.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 113.531.880 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd |
|
| Mã phần lô | PP2500599250 |
| Giá từng phần lô | 1,084,432,944 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.549.189.920 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 759.103.061 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Azithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2500599251 |
| Giá từng phần lô | 157,182,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 224.545.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 110.027.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Azithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2500599252 |
| Giá từng phần lô | 324,125,180 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 463.035.972 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 226.887.626 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Azithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2500599253 |
| Giá từng phần lô | 1,414,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.021.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 990.290.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Azithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2500599254 |
| Giá từng phần lô | 735,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.050.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 514.696.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Azithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2500599255 |
| Giá từng phần lô | 225,459,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 322.084.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 157.821.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Azithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2500599256 |
| Giá từng phần lô | 26,670,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.669.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Azithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2500599257 |
| Giá từng phần lô | 26,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.410.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Bacillus clausii |
|
| Mã phần lô | PP2500599258 |
| Giá từng phần lô | 897,579,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.282.255.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 628.305.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Bacillus subtilis |
|
| Mã phần lô | PP2500599259 |
| Giá từng phần lô | 365,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 521.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 255.570.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Bacillus subtilis |
|
| Mã phần lô | PP2500599260 |
| Giá từng phần lô | 652,336,272 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 931.908.960 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 456.635.391 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Bacillus subtilis |
|
| Mã phần lô | PP2500599261 |
| Giá từng phần lô | 1,727,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.467.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.209.075.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Baclofen |
|
| Mã phần lô | PP2500599262 |
| Giá từng phần lô | 41,928,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.897.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.349.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Bambuterol |
|
| Mã phần lô | PP2500599263 |
| Giá từng phần lô | 77,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 111.085.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 54.432.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Beclometason |
|
| Mã phần lô | PP2500599264 |
| Giá từng phần lô | 293,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 419.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 205.408.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Benazepril hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500599265 |
| Giá từng phần lô | 434,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 620.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 303.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Betahistin |
|
| Mã phần lô | PP2500599266 |
| Giá từng phần lô | 8,448,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.068.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.913.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Betahistin |
|
| Mã phần lô | PP2500599267 |
| Giá từng phần lô | 534,076,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 762.966.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 373.853.340 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Betahistin |
|
| Mã phần lô | PP2500599268 |
| Giá từng phần lô | 444,765,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 635.378.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 311.335.640 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Betahistin |
|
| Mã phần lô | PP2500599269 |
| Giá từng phần lô | 383,985,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 548.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 268.789.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Betahistin |
|
| Mã phần lô | PP2500599270 |
| Giá từng phần lô | 21,005,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.008.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.703.920 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Betamethason |
|
| Mã phần lô | PP2500599271 |
| Giá từng phần lô | 286,590,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 409.414.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 200.613.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Betamethason |
|
| Mã phần lô | PP2500599272 |
| Giá từng phần lô | 261,849,120 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 374.070.172 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 183.294.384 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Betamethasone + dexchlorpheniramin |
|
| Mã phần lô | PP2500599273 |
| Giá từng phần lô | 72,276,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 103.251.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.593.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Betamethasone + dexchlorpheniramin |
|
| Mã phần lô | PP2500599274 |
| Giá từng phần lô | 226,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 323.657.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 158.592.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Betamethasone + dexchlorpheniramin |
|
| Mã phần lô | PP2500599275 |
| Giá từng phần lô | 573,295,272 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 818.993.246 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 401.306.691 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Bezafibrat |
|
| Mã phần lô | PP2500599276 |
| Giá từng phần lô | 486,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 694.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 340.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Bezafibrat |
|
| Mã phần lô | PP2500599277 |
| Giá từng phần lô | 293,498,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 419.284.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 205.449.160 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Bilastine |
|
| Mã phần lô | PP2500599278 |
| Giá từng phần lô | 450,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 643.657.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 315.392.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Bismuth |
|
| Mã phần lô | PP2500599279 |
| Giá từng phần lô | 111,358,080 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 159.082.972 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.950.656 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Bismuth |
|
| Mã phần lô | PP2500599280 |
| Giá từng phần lô | 697,755,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 996.792.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 488.428.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Bismuth |
|
| Mã phần lô | PP2500599281 |
| Giá từng phần lô | 92,150,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 131.643.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 64.505.420 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Bisoprolol |
|
| Mã phần lô | PP2500599282 |
| Giá từng phần lô | 293,538,420 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 419.340.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 205.476.894 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Bisoprolol |
|
| Mã phần lô | PP2500599283 |
| Giá từng phần lô | 63,798,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 91.140.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.658.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Bisoprolol |
|
| Mã phần lô | PP2500599284 |
| Giá từng phần lô | 200,298,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 286.140.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 140.208.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Bisoprolol |
|
| Mã phần lô | PP2500599285 |
| Giá từng phần lô | 989,850,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.414.071.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 692.895.140 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Bisoprolol + hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2500599286 |
| Giá từng phần lô | 238,140,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 340.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 166.698.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Bisoprolol + hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2500599287 |
| Giá từng phần lô | 222,796,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 318.280.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 155.957.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Bisoprolol + hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2500599288 |
| Giá từng phần lô | 693,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 990.171.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 485.184.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Bisoprolol + hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2500599289 |
| Giá từng phần lô | 507,712,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 725.304.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 355.398.960 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Bisoprolol + hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2500599290 |
| Giá từng phần lô | 2,111,860,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.016.942.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.478.302.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Bromhexin |
|
| Mã phần lô | PP2500599291 |
| Giá từng phần lô | 228,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 325.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 159.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Bromhexin |
|
| Mã phần lô | PP2500599292 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 630.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Bromhexin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500599293 |
| Giá từng phần lô | 1,191,907,080 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.702.724.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 834.334.956 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Bromhexin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500599294 |
| Giá từng phần lô | 211,333,360 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 301.904.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 147.933.352 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Bromhexin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500599295 |
| Giá từng phần lô | 117,972,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 168.531.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 82.580.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Bromhexin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500599296 |
| Giá từng phần lô | 144,207,640 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 206.010.915 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 100.945.348 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Bromhexin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500599297 |
| Giá từng phần lô | 147,509,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 210.728.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 103.256.720 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Bromhexin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500599298 |
| Giá từng phần lô | 281,792,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 402.560.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 197.254.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Bromhexin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500599299 |
| Giá từng phần lô | 119,968,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 171.384.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 83.978.160 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Budesonid |
|
| Mã phần lô | PP2500599300 |
| Giá từng phần lô | 503,866,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 719.809.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 352.706.760 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Budesonid + formoterol |
|
| Mã phần lô | PP2500599301 |
| Giá từng phần lô | 595,377,340 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 850.539.058 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 416.764.138 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Bupivacain hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500599302 |
| Giá từng phần lô | 233,335,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 333.336.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 163.334.640 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Bupivacain hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500599303 |
| Giá từng phần lô | 302,016,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 431.451.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 211.411.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cafein citrat |
|
| Mã phần lô | PP2500599304 |
| Giá từng phần lô | 20,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.112.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cafein citrat |
|
| Mã phần lô | PP2500599305 |
| Giá từng phần lô | 54,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.171.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.304.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Calci carbonat |
|
| Mã phần lô | PP2500599306 |
| Giá từng phần lô | 232,073,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 331.534.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 162.451.660 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Calci carbonat + calci gluconolactat |
|
| Mã phần lô | PP2500599307 |
| Giá từng phần lô | 411,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 588.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 288.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Calci carbonat + vitamin D3 |
|
| Mã phần lô | PP2500599308 |
| Giá từng phần lô | 249,144,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 355.920.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 174.400.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Calci carbonat + vitamin D3 |
|
| Mã phần lô | PP2500599309 |
| Giá từng phần lô | 105,706,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 151.009.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.994.830 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Calci carbonat + vitamin D3 |
|
| Mã phần lô | PP2500599310 |
| Giá từng phần lô | 335,623,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 479.462.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 234.936.520 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Calci carbonat + vitamin D3 |
|
| Mã phần lô | PP2500599311 |
| Giá từng phần lô | 159,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 228.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 111.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Calci carbonat + vitamin D3 |
|
| Mã phần lô | PP2500599312 |
| Giá từng phần lô | 258,791,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 369.702.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 181.153.980 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Calci carbonat + vitamin D3 |
|
| Mã phần lô | PP2500599313 |
| Giá từng phần lô | 241,401,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 344.859.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 168.981.120 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Calci clorid |
|
| Mã phần lô | PP2500599314 |
| Giá từng phần lô | 13,341,164 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.058.806 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.338.815 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Calci folinat (folinic acid, leucovorin) |
|
| Mã phần lô | PP2500599315 |
| Giá từng phần lô | 152,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 217.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 106.470.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Calci lactat |
|
| Mã phần lô | PP2500599316 |
| Giá từng phần lô | 240,130,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 343.044.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 168.091.560 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Calci lactat |
|
| Mã phần lô | PP2500599317 |
| Giá từng phần lô | 119,025,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 170.035.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 83.317.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Calcipotriol |
|
| Mã phần lô | PP2500599318 |
| Giá từng phần lô | 398,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 569.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 278.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Calcitriol |
|
| Mã phần lô | PP2500599319 |
| Giá từng phần lô | 31,937,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.624.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.355.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Candesartan |
|
| Mã phần lô | PP2500599320 |
| Giá từng phần lô | 759,984,120 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.085.691.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 531.988.884 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Candesartan |
|
| Mã phần lô | PP2500599321 |
| Giá từng phần lô | 1,559,684,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.228.120.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.091.778.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Candesartan |
|
| Mã phần lô | PP2500599322 |
| Giá từng phần lô | 403,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 575.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 282.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Candesartan |
|
| Mã phần lô | PP2500599323 |
| Giá từng phần lô | 692,156,640 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 988.795.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 484.509.648 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Candesartan |
|
| Mã phần lô | PP2500599324 |
| Giá từng phần lô | 933,380,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.333.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 653.366.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Candesartan |
|
| Mã phần lô | PP2500599325 |
| Giá từng phần lô | 488,430,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 697.757.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 341.901.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Candesartan + hydrochlorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2500599326 |
| Giá từng phần lô | 538,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 768.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 376.740.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Candesartan + hydrochlorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2500599327 |
| Giá từng phần lô | 360,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 515.314.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 252.504.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Candesartan + hydrochlorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2500599328 |
| Giá từng phần lô | 3,766,240,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.380.344.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.636.368.560 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Captopril |
|
| Mã phần lô | PP2500599329 |
| Giá từng phần lô | 343,936,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 491.337.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 240.755.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Captopril |
|
| Mã phần lô | PP2500599330 |
| Giá từng phần lô | 304,830,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 435.471.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 213.381.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Captopril |
|
| Mã phần lô | PP2500599331 |
| Giá từng phần lô | 3,030,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.328.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.121.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Captopril + hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2500599332 |
| Giá từng phần lô | 1,046,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.495.371.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 732.732.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Captopril + hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2500599333 |
| Giá từng phần lô | 525,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 750.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 367.696.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Captopril + hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2500599334 |
| Giá từng phần lô | 688,527,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 983.610.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 481.968.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Captopril + hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2500599335 |
| Giá từng phần lô | 345,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 492.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 241.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Carbamazepin |
|
| Mã phần lô | PP2500599336 |
| Giá từng phần lô | 2,969,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.242.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.078.720 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Carbazochrom |
|
| Mã phần lô | PP2500599337 |
| Giá từng phần lô | 8,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.090.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Carbetocin |
|
| Mã phần lô | PP2500599338 |
| Giá từng phần lô | 403,561,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 576.516.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 282.492.840 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Carbimazol |
|
| Mã phần lô | PP2500599339 |
| Giá từng phần lô | 172,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 246.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 120.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Carbocistein |
|
| Mã phần lô | PP2500599340 |
| Giá từng phần lô | 588,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 840.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 411.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Carbocistein |
|
| Mã phần lô | PP2500599341 |
| Giá từng phần lô | 78,790,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 112.558.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.153.560 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Carbocistein |
|
| Mã phần lô | PP2500599342 |
| Giá từng phần lô | 336,218,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 480.312.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 235.352.880 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Carbocistein |
|
| Mã phần lô | PP2500599343 |
| Giá từng phần lô | 282,055,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 402.936.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 197.438.640 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Carbocistein |
|
| Mã phần lô | PP2500599344 |
| Giá từng phần lô | 158,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 226.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 110.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Carbocistein |
|
| Mã phần lô | PP2500599345 |
| Giá từng phần lô | 153,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 219.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 107.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Carbocistein |
|
| Mã phần lô | PP2500599346 |
| Giá từng phần lô | 346,861,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 495.516.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 242.802.840 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Carbocistein |
|
| Mã phần lô | PP2500599347 |
| Giá từng phần lô | 1,671,793,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.388.276.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.170.255.240 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Carvedilol |
|
| Mã phần lô | PP2500599348 |
| Giá từng phần lô | 15,568,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.240.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.897.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefaclor |
|
| Mã phần lô | PP2500599349 |
| Giá từng phần lô | 549,925,680 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 785.608.115 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 384.947.976 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefaclor |
|
| Mã phần lô | PP2500599350 |
| Giá từng phần lô | 157,626,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 225.180.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 110.338.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefaclor |
|
| Mã phần lô | PP2500599351 |
| Giá từng phần lô | 838,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.198.342.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 587.188.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefaclor |
|
| Mã phần lô | PP2500599352 |
| Giá từng phần lô | 163,052,820 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 232.932.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 114.136.974 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefadroxil |
|
| Mã phần lô | PP2500599353 |
| Giá từng phần lô | 341,511,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 487.873.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 239.057.980 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefadroxil |
|
| Mã phần lô | PP2500599354 |
| Giá từng phần lô | 21,912,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.302.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.338.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefadroxil |
|
| Mã phần lô | PP2500599355 |
| Giá từng phần lô | 5,206,622,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.438.032.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.644.635.680 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefadroxil |
|
| Mã phần lô | PP2500599356 |
| Giá từng phần lô | 332,529,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 475.042.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 232.770.860 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefadroxil |
|
| Mã phần lô | PP2500599357 |
| Giá từng phần lô | 1,047,981,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.497.116.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 733.587.120 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefalexin |
|
| Mã phần lô | PP2500599358 |
| Giá từng phần lô | 3,610,003,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.157.148.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.527.002.660 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefalexin |
|
| Mã phần lô | PP2500599359 |
| Giá từng phần lô | 76,595,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 109.421.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.616.640 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefalexin |
|
| Mã phần lô | PP2500599360 |
| Giá từng phần lô | 169,389,422 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 241.984.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 118.572.596 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefalexin |
|
| Mã phần lô | PP2500599361 |
| Giá từng phần lô | 7,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.628.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.208.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefalexin |
|
| Mã phần lô | PP2500599362 |
| Giá từng phần lô | 3,214,151,776 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.591.645.395 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.249.906.244 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefalexin |
|
| Mã phần lô | PP2500599363 |
| Giá từng phần lô | 3,123,694,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.462.420.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.186.586.080 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefalexin |
|
| Mã phần lô | PP2500599364 |
| Giá từng phần lô | 110,220,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 157.457.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.154.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefalothin |
|
| Mã phần lô | PP2500599365 |
| Giá từng phần lô | 301,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 430.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210.840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefalothin |
|
| Mã phần lô | PP2500599366 |
| Giá từng phần lô | 1,058,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.512.342.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 741.048.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefamandol |
|
| Mã phần lô | PP2500599367 |
| Giá từng phần lô | 264,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 377.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 184.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefamandol |
|
| Mã phần lô | PP2500599368 |
| Giá từng phần lô | 384,879,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 549.828.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 269.415.860 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefamandol |
|
| Mã phần lô | PP2500599369 |
| Giá từng phần lô | 2,393,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.419.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.675.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefamandol |
|
| Mã phần lô | PP2500599370 |
| Giá từng phần lô | 1,785,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.550.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.249.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefamandol |
|
| Mã phần lô | PP2500599371 |
| Giá từng phần lô | 739,398,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.056.282.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 517.578.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefamandol |
|
| Mã phần lô | PP2500599372 |
| Giá từng phần lô | 418,818,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 598.312.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 293.173.020 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefamandol |
|
| Mã phần lô | PP2500599373 |
| Giá từng phần lô | 551,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 787.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 385.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefamandol |
|
| Mã phần lô | PP2500599374 |
| Giá từng phần lô | 1,342,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.917.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 939.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefdinir |
|
| Mã phần lô | PP2500599375 |
| Giá từng phần lô | 626,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 894.685.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 438.396.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefdinir |
|
| Mã phần lô | PP2500599376 |
| Giá từng phần lô | 885,666,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.265.237.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 619.966.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefdinir |
|
| Mã phần lô | PP2500599377 |
| Giá từng phần lô | 249,606,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 356.580.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 174.724.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefdinir |
|
| Mã phần lô | PP2500599378 |
| Giá từng phần lô | 345,420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 493.457.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 241.794.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefdinir |
|
| Mã phần lô | PP2500599379 |
| Giá từng phần lô | 650,698,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 929.569.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 455.489.160 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefdinir |
|
| Mã phần lô | PP2500599380 |
| Giá từng phần lô | 736,249,344 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.051.784.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 515.374.541 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefdinir |
|
| Mã phần lô | PP2500599381 |
| Giá từng phần lô | 341,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 488.228.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 239.232.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefdinir |
|
| Mã phần lô | PP2500599382 |
| Giá từng phần lô | 1,163,422,680 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.662.032.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 814.395.876 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefepim |
|
| Mã phần lô | PP2500599383 |
| Giá từng phần lô | 1,075,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.536.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 752.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefixim |
|
| Mã phần lô | PP2500599384 |
| Giá từng phần lô | 859,264,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.227.520.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 601.484.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefixim |
|
| Mã phần lô | PP2500599385 |
| Giá từng phần lô | 342,990,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 489.985.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 240.093.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefixim |
|
| Mã phần lô | PP2500599386 |
| Giá từng phần lô | 230,148,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 328.782.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 161.103.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefixim |
|
| Mã phần lô | PP2500599387 |
| Giá từng phần lô | 380,205,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 543.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 266.143.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefixim |
|
| Mã phần lô | PP2500599388 |
| Giá từng phần lô | 913,672,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.305.246.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 639.570.540 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefixim |
|
| Mã phần lô | PP2500599389 |
| Giá từng phần lô | 28,875,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.212.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefixim |
|
| Mã phần lô | PP2500599390 |
| Giá từng phần lô | 370,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 529.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 259.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefixim |
|
| Mã phần lô | PP2500599391 |
| Giá từng phần lô | 794,351,180 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.134.787.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 556.045.826 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat) |
|
| Mã phần lô | PP2500599392 |
| Giá từng phần lô | 653,963,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 934.234.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 457.774.660 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefmetazol |
|
| Mã phần lô | PP2500599393 |
| Giá từng phần lô | 128,942,660 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 184.203.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 90.259.862 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefmetazol |
|
| Mã phần lô | PP2500599394 |
| Giá từng phần lô | 988,328,660 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.411.898.086 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 691.830.062 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefoperazon |
|
| Mã phần lô | PP2500599395 |
| Giá từng phần lô | 353,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 505.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 247.590.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefoperazon |
|
| Mã phần lô | PP2500599396 |
| Giá từng phần lô | 602,543,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 860.777.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 421.780.730 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefoperazon |
|
| Mã phần lô | PP2500599397 |
| Giá từng phần lô | 3,578,644,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.112.349.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.505.051.010 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefoperazon |
|
| Mã phần lô | PP2500599398 |
| Giá từng phần lô | 976,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.394.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 683.270.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefoperazon |
|
| Mã phần lô | PP2500599399 |
| Giá từng phần lô | 1,732,617,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.475.168.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.212.832.320 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefoperazon + sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2500599400 |
| Giá từng phần lô | 816,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.165.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 571.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefoperazon + sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2500599401 |
| Giá từng phần lô | 752,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.074.928.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 526.715.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefoperazon + sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2500599402 |
| Giá từng phần lô | 1,291,140,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.844.485.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 903.798.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefoperazon + sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2500599403 |
| Giá từng phần lô | 1,255,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.794.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 879.060.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefoperazon + sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2500599404 |
| Giá từng phần lô | 233,961,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 334.230.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 163.772.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefotaxim |
|
| Mã phần lô | PP2500599405 |
| Giá từng phần lô | 800,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.144.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 560.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefotiam |
|
| Mã phần lô | PP2500599406 |
| Giá từng phần lô | 375,976,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 537.108.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 263.183.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefotiam |
|
| Mã phần lô | PP2500599407 |
| Giá từng phần lô | 377,437,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 539.196.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 264.206.460 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefoxitin |
|
| Mã phần lô | PP2500599408 |
| Giá từng phần lô | 2,617,314,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.739.021.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.832.120.360 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefoxitin |
|
| Mã phần lô | PP2500599409 |
| Giá từng phần lô | 1,032,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.474.457.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 722.484.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefoxitin |
|
| Mã phần lô | PP2500599410 |
| Giá từng phần lô | 1,450,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.071.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.015.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefoxitin |
|
| Mã phần lô | PP2500599411 |
| Giá từng phần lô | 611,768,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 873.955.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 428.238.160 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefoxitin |
|
| Mã phần lô | PP2500599412 |
| Giá từng phần lô | 1,829,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.613.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.280.664.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefoxitin |
|
| Mã phần lô | PP2500599413 |
| Giá từng phần lô | 1,013,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.447.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 709.422.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefpirom |
|
| Mã phần lô | PP2500599414 |
| Giá từng phần lô | 1,126,297,820 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.608.996.886 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 788.408.474 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefpodoxim |
|
| Mã phần lô | PP2500599415 |
| Giá từng phần lô | 712,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.018.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 498.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefpodoxim |
|
| Mã phần lô | PP2500599416 |
| Giá từng phần lô | 416,490,636 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 594.986.623 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 291.543.446 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefpodoxim |
|
| Mã phần lô | PP2500599417 |
| Giá từng phần lô | 154,496,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 220.708.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 108.147.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefpodoxim |
|
| Mã phần lô | PP2500599418 |
| Giá từng phần lô | 658,172,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 940.245.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 460.720.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefpodoxim |
|
| Mã phần lô | PP2500599419 |
| Giá từng phần lô | 283,013,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 404.304.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 198.109.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefpodoxim |
|
| Mã phần lô | PP2500599420 |
| Giá từng phần lô | 465,063,760 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 664.376.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 325.544.632 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefpodoxim |
|
| Mã phần lô | PP2500599421 |
| Giá từng phần lô | 276,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 394.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 193.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefpodoxim |
|
| Mã phần lô | PP2500599422 |
| Giá từng phần lô | 138,132,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 197.331.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 96.692.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefradin |
|
| Mã phần lô | PP2500599423 |
| Giá từng phần lô | 404,606,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 578.009.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 283.224.760 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefradin |
|
| Mã phần lô | PP2500599424 |
| Giá từng phần lô | 3,917,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.597.028.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.742.544.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefradin |
|
| Mã phần lô | PP2500599425 |
| Giá từng phần lô | 284,911,620 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 407.016.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 199.438.134 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ceftazidim |
|
| Mã phần lô | PP2500599426 |
| Giá từng phần lô | 397,340,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 567.628.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 278.138.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ceftizoxim |
|
| Mã phần lô | PP2500599427 |
| Giá từng phần lô | 10,062,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.374.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.043.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ceftizoxim |
|
| Mã phần lô | PP2500599428 |
| Giá từng phần lô | 1,962,682,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.803.831.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.373.877.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ceftizoxim |
|
| Mã phần lô | PP2500599429 |
| Giá từng phần lô | 558,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 797.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 390.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ceftriaxon |
|
| Mã phần lô | PP2500599430 |
| Giá từng phần lô | 1,484,649,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.120.927.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.039.254.440 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ceftriaxon |
|
| Mã phần lô | PP2500599431 |
| Giá từng phần lô | 148,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 212.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 104.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefuroxim |
|
| Mã phần lô | PP2500599432 |
| Giá từng phần lô | 261,782,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 373.974.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 183.247.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefuroxim |
|
| Mã phần lô | PP2500599433 |
| Giá từng phần lô | 2,044,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.921.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.431.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefuroxim |
|
| Mã phần lô | PP2500599434 |
| Giá từng phần lô | 406,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 580.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 284.592.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefuroxim |
|
| Mã phần lô | PP2500599435 |
| Giá từng phần lô | 119,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 170.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 83.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefuroxim |
|
| Mã phần lô | PP2500599436 |
| Giá từng phần lô | 1,182,210,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.688.871.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 827.547.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefuroxim |
|
| Mã phần lô | PP2500599437 |
| Giá từng phần lô | 199,364,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 284.805.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 139.554.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefuroxim |
|
| Mã phần lô | PP2500599438 |
| Giá từng phần lô | 1,887,390,120 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.696.271.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.321.173.084 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Celecoxib |
|
| Mã phần lô | PP2500599439 |
| Giá từng phần lô | 1,391,712,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.988.160.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 974.198.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Celecoxib |
|
| Mã phần lô | PP2500599440 |
| Giá từng phần lô | 109,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 156.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 76.440.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cetirizin |
|
| Mã phần lô | PP2500599441 |
| Giá từng phần lô | 313,770,009 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 448.242.870 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 219.639.007 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cetirizin |
|
| Mã phần lô | PP2500599442 |
| Giá từng phần lô | 777,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.110.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 544.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Chlorpheniramin + dextromethorphan |
|
| Mã phần lô | PP2500599443 |
| Giá từng phần lô | 185,180,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 264.542.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 129.626.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Choline alfoscerat |
|
| Mã phần lô | PP2500599444 |
| Giá từng phần lô | 602,910,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 861.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 422.037.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Choline alfoscerat |
|
| Mã phần lô | PP2500599445 |
| Giá từng phần lô | 873,216,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.247.451.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 611.251.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ciclopiroxolamin |
|
| Mã phần lô | PP2500599446 |
| Giá từng phần lô | 53,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 76.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.485.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cilnidipin |
|
| Mã phần lô | PP2500599447 |
| Giá từng phần lô | 285,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 408.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 199.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cimetidin |
|
| Mã phần lô | PP2500599448 |
| Giá từng phần lô | 375,967,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 537.096.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 263.177.040 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cinarizin |
|
| Mã phần lô | PP2500599449 |
| Giá từng phần lô | 113,484,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 162.120.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 79.438.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cinnarizin |
|
| Mã phần lô | PP2500599450 |
| Giá từng phần lô | 522,167,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 745.953.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 365.517.180 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cinnarizin |
|
| Mã phần lô | PP2500599451 |
| Giá từng phần lô | 163,707,960 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 233.868.515 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 114.595.572 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ciprofibrat |
|
| Mã phần lô | PP2500599452 |
| Giá từng phần lô | 786,020,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.122.886.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 550.214.280 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ciprofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2500599453 |
| Giá từng phần lô | 69,316,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 99.022.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.521.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ciprofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2500599454 |
| Giá từng phần lô | 907,263,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.296.090.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 635.084.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ciprofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2500599455 |
| Giá từng phần lô | 68,012,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 97.160.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.608.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ciprofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2500599456 |
| Giá từng phần lô | 76,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 108.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ciprofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2500599457 |
| Giá từng phần lô | 604,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 863.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 423.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ciprofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2500599458 |
| Giá từng phần lô | 395,139,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 564.484.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 276.597.440 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ciprofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2500599459 |
| Giá từng phần lô | 218,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 312.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 152.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Citicolin |
|
| Mã phần lô | PP2500599460 |
| Giá từng phần lô | 1,575,486,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.250.694.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.102.840.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Clarithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2500599461 |
| Giá từng phần lô | 1,796,698,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.566.712.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.257.689.160 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Clindamycin |
|
| Mã phần lô | PP2500599462 |
| Giá từng phần lô | 12,358,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.654.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.650.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Clindamycin |
|
| Mã phần lô | PP2500599463 |
| Giá từng phần lô | 214,668,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 306.668.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 150.267.740 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Clindamycin |
|
| Mã phần lô | PP2500599464 |
| Giá từng phần lô | 304,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 435.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 213.395.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Clobetasol propionat |
|
| Mã phần lô | PP2500599465 |
| Giá từng phần lô | 35,087,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.124.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.560.970 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Clopidogrel |
|
| Mã phần lô | PP2500599466 |
| Giá từng phần lô | 301,857,280 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 431.224.686 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 211.300.096 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Clorpromazin |
|
| Mã phần lô | PP2500599467 |
| Giá từng phần lô | 19,446,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.780.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.612.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Clorpromazin |
|
| Mã phần lô | PP2500599468 |
| Giá từng phần lô | 420,336,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 600.480.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 294.235.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Clotrimazol |
|
| Mã phần lô | PP2500599469 |
| Giá từng phần lô | 46,919,080 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.027.258 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.843.356 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Clotrimazol |
|
| Mã phần lô | PP2500599470 |
| Giá từng phần lô | 39,048,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.784.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.334.230 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Clotrimazol |
|
| Mã phần lô | PP2500599471 |
| Giá từng phần lô | 204,718,920 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 292.455.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 143.303.244 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Clotrimazol + betamethason |
|
| Mã phần lô | PP2500599472 |
| Giá từng phần lô | 158,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 226.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 111.132.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Clotrimazol + betamethason |
|
| Mã phần lô | PP2500599473 |
| Giá từng phần lô | 177,576,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 253.680.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 124.303.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cloxacilin |
|
| Mã phần lô | PP2500599474 |
| Giá từng phần lô | 2,318,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.311.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.622.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cloxacilin |
|
| Mã phần lô | PP2500599475 |
| Giá từng phần lô | 1,405,939,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.008.485.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 984.157.650 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Clozapin |
|
| Mã phần lô | PP2500599476 |
| Giá từng phần lô | 22,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.485.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.428.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Codein + terpin hydrat |
|
| Mã phần lô | PP2500599477 |
| Giá từng phần lô | 486,229,056 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 694.612.938 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 340.360.340 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Colchicin |
|
| Mã phần lô | PP2500599478 |
| Giá từng phần lô | 1,779,148,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.541.641.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.245.404.160 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cồn 70 |
|
| Mã phần lô | PP2500599479 |
| Giá từng phần lô | 207,799,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 296.856.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 145.459.440 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Desloratadin |
|
| Mã phần lô | PP2500599480 |
| Giá từng phần lô | 1,227,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.753.071.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 859.005.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Desloratadin |
|
| Mã phần lô | PP2500599481 |
| Giá từng phần lô | 52,808,280 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.440.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.965.796 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Desloratadin |
|
| Mã phần lô | PP2500599482 |
| Giá từng phần lô | 230,552,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 329.360.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 161.386.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Desloratadin |
|
| Mã phần lô | PP2500599483 |
| Giá từng phần lô | 350,210,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 500.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 245.147.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Desloratadin |
|
| Mã phần lô | PP2500599484 |
| Giá từng phần lô | 131,378,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 187.683.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 91.964.880 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Desloratadin |
|
| Mã phần lô | PP2500599485 |
| Giá từng phần lô | 631,142,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 901.632.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 441.799.680 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dexibuprofen |
|
| Mã phần lô | PP2500599486 |
| Giá từng phần lô | 96,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 138.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67.620.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Diacerein |
|
| Mã phần lô | PP2500599487 |
| Giá từng phần lô | 59,550,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.072.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.685.525 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Diazepam |
|
| Mã phần lô | PP2500599488 |
| Giá từng phần lô | 93,130,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 133.043.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 65.191.280 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Diazepam |
|
| Mã phần lô | PP2500599489 |
| Giá từng phần lô | 49,192,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.275.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.434.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Diazepam |
|
| Mã phần lô | PP2500599490 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Diazepam |
|
| Mã phần lô | PP2500599491 |
| Giá từng phần lô | 798,865,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.141.236.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 559.205.640 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Diclofenac |
|
| Mã phần lô | PP2500599492 |
| Giá từng phần lô | 386,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 552.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 270.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Diclofenac |
|
| Mã phần lô | PP2500599493 |
| Giá từng phần lô | 18,989,040 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.127.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.292.328 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Diclofenac |
|
| Mã phần lô | PP2500599494 |
| Giá từng phần lô | 375,026,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 535.752.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 262.518.480 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Diclofenac |
|
| Mã phần lô | PP2500599495 |
| Giá từng phần lô | 55,694,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 79.563.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.985.870 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Digoxin |
|
| Mã phần lô | PP2500599496 |
| Giá từng phần lô | 12,995,184 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.564.549 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.096.629 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Digoxin |
|
| Mã phần lô | PP2500599497 |
| Giá từng phần lô | 43,712,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.445.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.598.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Diltiazem |
|
| Mã phần lô | PP2500599498 |
| Giá từng phần lô | 139,973,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 199.962.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 97.981.380 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dioctahedral smectit |
|
| Mã phần lô | PP2500599499 |
| Giá từng phần lô | 87,620,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 125.171.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.334.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Diosmectit |
|
| Mã phần lô | PP2500599500 |
| Giá từng phần lô | 498,883,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 712.690.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 349.218.240 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Diosmin |
|
| Mã phần lô | PP2500599501 |
| Giá từng phần lô | 129,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 184.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 90.552.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Diosmin |
|
| Mã phần lô | PP2500599502 |
| Giá từng phần lô | 173,126,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 247.323.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 121.188.480 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Diosmin |
|
| Mã phần lô | PP2500599503 |
| Giá từng phần lô | 28,912,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.304.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.238.960 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Diosmin + hesperidin |
|
| Mã phần lô | PP2500599504 |
| Giá từng phần lô | 208,256,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 297.508.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 145.779.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Diosmin + hesperidin |
|
| Mã phần lô | PP2500599505 |
| Giá từng phần lô | 29,451,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.073.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.616.120 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Diosmin + hesperidin |
|
| Mã phần lô | PP2500599506 |
| Giá từng phần lô | 129,259,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 184.656.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 90.481.440 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Diphenhydramin |
|
| Mã phần lô | PP2500599507 |
| Giá từng phần lô | 336,242,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 480.346.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 235.369.680 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dobutamin |
|
| Mã phần lô | PP2500599508 |
| Giá từng phần lô | 98,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 140.171.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 68.684.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir |
|
| Mã phần lô | PP2500599509 |
| Giá từng phần lô | 2,447,257,395 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.496.081.993 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.713.080.177 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Domperidon |
|
| Mã phần lô | PP2500599510 |
| Giá từng phần lô | 297,488,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 424.983.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 208.241.670 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Donepezil |
|
| Mã phần lô | PP2500599511 |
| Giá từng phần lô | 56,448,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 80.640.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.513.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dopamin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500599512 |
| Giá từng phần lô | 34,380,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.114.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.066.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Doripenem |
|
| Mã phần lô | PP2500599513 |
| Giá từng phần lô | 2,146,785,168 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.066.835.955 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.502.749.618 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Doxazosin |
|
| Mã phần lô | PP2500599514 |
| Giá từng phần lô | 69,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 99.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.510.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Doxycyclin |
|
| Mã phần lô | PP2500599515 |
| Giá từng phần lô | 14,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.430.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Drotaverin clohydrat |
|
| Mã phần lô | PP2500599516 |
| Giá từng phần lô | 481,693,149 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 688.133.070 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 337.185.205 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Drotaverin clohydrat |
|
| Mã phần lô | PP2500599517 |
| Giá từng phần lô | 192,991,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 275.702.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 135.093.980 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Drotaverin clohydrat |
|
| Mã phần lô | PP2500599518 |
| Giá từng phần lô | 1,499,664,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.142.378.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.049.765.220 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Drotaverin clohydrat |
|
| Mã phần lô | PP2500599519 |
| Giá từng phần lô | 490,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 701.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 343.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dutasterid |
|
| Mã phần lô | PP2500599520 |
| Giá từng phần lô | 244,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 348.914.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 170.968.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ebastin |
|
| Mã phần lô | PP2500599521 |
| Giá từng phần lô | 282,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 403.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 197.568.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ebastin |
|
| Mã phần lô | PP2500599522 |
| Giá từng phần lô | 293,976 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 419.966 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 205.784 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ebastin |
|
| Mã phần lô | PP2500599523 |
| Giá từng phần lô | 61,047,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 87.210.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.732.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Empagliflozin |
|
| Mã phần lô | PP2500599524 |
| Giá từng phần lô | 1,286,387,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.837.696.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 900.471.180 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Empagliflozin + Metformin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500599525 |
| Giá từng phần lô | 134,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 192.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 94.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Enalapril |
|
| Mã phần lô | PP2500599526 |
| Giá từng phần lô | 248,171,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 354.530.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 173.719.840 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Enalapril |
|
| Mã phần lô | PP2500599527 |
| Giá từng phần lô | 192,852,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 275.502.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 134.996.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Enalapril |
|
| Mã phần lô | PP2500599528 |
| Giá từng phần lô | 95,855,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 136.935.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67.098.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Enalapril |
|
| Mã phần lô | PP2500599529 |
| Giá từng phần lô | 21,390,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.557.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.973.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Enalapril |
|
| Mã phần lô | PP2500599530 |
| Giá từng phần lô | 539,856,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 771.222.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 377.899.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Enalapril |
|
| Mã phần lô | PP2500599531 |
| Giá từng phần lô | 219,891,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 314.130.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 153.923.840 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Enalapril + hydrochlorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2500599532 |
| Giá từng phần lô | 1,543,665,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.205.236.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.080.565.920 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Enalapril + hydrochlorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2500599533 |
| Giá từng phần lô | 3,695,011,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.278.588.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.586.508.120 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Enalapril + hydrochlorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2500599534 |
| Giá từng phần lô | 2,323,161,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.318.801.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.626.212.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Enalapril + hydrochlorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2500599535 |
| Giá từng phần lô | 3,729,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.328.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.610.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Enalapril + hydrochlorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2500599536 |
| Giá từng phần lô | 435,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 621.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 304.535.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Enalapril + hydrochlorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2500599537 |
| Giá từng phần lô | 922,498,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.317.854.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 645.748.740 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Enalapril + hydrochlorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2500599538 |
| Giá từng phần lô | 525,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 750.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 367.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Enoxaparin (natri) |
|
| Mã phần lô | PP2500599539 |
| Giá từng phần lô | 158,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 226.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 110.740.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Entecavir |
|
| Mã phần lô | PP2500599540 |
| Giá từng phần lô | 1,955,035,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.792.907.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.368.524.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Eperison |
|
| Mã phần lô | PP2500599541 |
| Giá từng phần lô | 58,143,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 83.062.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.700.520 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ephedrin |
|
| Mã phần lô | PP2500599542 |
| Giá từng phần lô | 556,714,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 795.306.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 389.699.940 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ephedrin |
|
| Mã phần lô | PP2500599543 |
| Giá từng phần lô | 773,968,598 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.105.669.426 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 541.778.019 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Eprazinon |
|
| Mã phần lô | PP2500599544 |
| Giá từng phần lô | 183,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 262.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 128.576.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Erythromycin |
|
| Mã phần lô | PP2500599545 |
| Giá từng phần lô | 489,134,268 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 698.763.240 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 342.393.988 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Erythromycin |
|
| Mã phần lô | PP2500599546 |
| Giá từng phần lô | 45,170,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.528.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.619.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Erythropoietin |
|
| Mã phần lô | PP2500599547 |
| Giá từng phần lô | 2,105,658,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.008.084.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.473.961.230 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Erythropoietin |
|
| Mã phần lô | PP2500599548 |
| Giá từng phần lô | 2,513,444,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.590.635.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.759.411.220 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Erythropoietin |
|
| Mã phần lô | PP2500599549 |
| Giá từng phần lô | 5,105,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.293.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.573.990.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Erythropoietin |
|
| Mã phần lô | PP2500599550 |
| Giá từng phần lô | 6,646,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.494.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.652.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Erythropoietin |
|
| Mã phần lô | PP2500599551 |
| Giá từng phần lô | 412,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 589.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 288.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Erythropoietin |
|
| Mã phần lô | PP2500599552 |
| Giá từng phần lô | 986,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.409.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 690.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Erythropoietin |
|
| Mã phần lô | PP2500599553 |
| Giá từng phần lô | 1,388,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.984.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 972.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Esomeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2500599554 |
| Giá từng phần lô | 147,835,840 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 211.194.058 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 103.485.088 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Esomeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2500599555 |
| Giá từng phần lô | 1,112,711,256 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.589.587.509 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 778.897.880 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Estriol |
|
| Mã phần lô | PP2500599556 |
| Giá từng phần lô | 148,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 212.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 103.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Etamsylat |
|
| Mã phần lô | PP2500599557 |
| Giá từng phần lô | 125,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 179.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 87.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ethambutol |
|
| Mã phần lô | PP2500599558 |
| Giá từng phần lô | 256,620,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 366.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 179.634.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ethambutol |
|
| Mã phần lô | PP2500599559 |
| Giá từng phần lô | 27,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.742.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.984.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Etoricoxib |
|
| Mã phần lô | PP2500599560 |
| Giá từng phần lô | 49,883,360 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.261.943 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.918.352 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Etoricoxib |
|
| Mã phần lô | PP2500599561 |
| Giá từng phần lô | 455,360,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 650.514.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 318.752.280 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Etoricoxib |
|
| Mã phần lô | PP2500599562 |
| Giá từng phần lô | 720,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.029.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 504.504.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Etoricoxib |
|
| Mã phần lô | PP2500599563 |
| Giá từng phần lô | 143,871,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 205.530.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 100.709.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ezetimibe |
|
| Mã phần lô | PP2500599564 |
| Giá từng phần lô | 606,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 865.828.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 424.256.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Famotidin |
|
| Mã phần lô | PP2500599565 |
| Giá từng phần lô | 693,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 990.228.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 485.212.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Famotidin |
|
| Mã phần lô | PP2500599566 |
| Giá từng phần lô | 324,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 464.071.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 227.395.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Famotidin |
|
| Mã phần lô | PP2500599567 |
| Giá từng phần lô | 359,667,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 513.810.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 251.766.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Famotidin |
|
| Mã phần lô | PP2500599568 |
| Giá từng phần lô | 763,003,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.090.005.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 534.102.450 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Felodipin |
|
| Mã phần lô | PP2500599569 |
| Giá từng phần lô | 1,441,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.059.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.009.008.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Felodipin |
|
| Mã phần lô | PP2500599570 |
| Giá từng phần lô | 996,997,512 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.424.282.160 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 697.898.259 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Fenofibrat |
|
| Mã phần lô | PP2500599571 |
| Giá từng phần lô | 1,182,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.689.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 827.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Fenofibrat |
|
| Mã phần lô | PP2500599572 |
| Giá từng phần lô | 630,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 900.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 441.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Fenofibrat |
|
| Mã phần lô | PP2500599573 |
| Giá từng phần lô | 1,691,353,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.416.219.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.183.947.380 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Fenofibrat |
|
| Mã phần lô | PP2500599574 |
| Giá từng phần lô | 1,426,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.038.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 998.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Fenofibrat |
|
| Mã phần lô | PP2500599575 |
| Giá từng phần lô | 2,766,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.952.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.936.830.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Fenofibrat |
|
| Mã phần lô | PP2500599576 |
| Giá từng phần lô | 47,970,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.528.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.579.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Fenofibrat |
|
| Mã phần lô | PP2500599577 |
| Giá từng phần lô | 919,159,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.313.084.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 643.411.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Fenofibrat |
|
| Mã phần lô | PP2500599578 |
| Giá từng phần lô | 1,726,288,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.466.126.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.208.401.740 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Fentanyl |
|
| Mã phần lô | PP2500599579 |
| Giá từng phần lô | 356,958,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 509.940.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 249.870.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Fentanyl |
|
| Mã phần lô | PP2500599580 |
| Giá từng phần lô | 191,309,050 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 273.298.643 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 133.916.335 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Fentanyl |
|
| Mã phần lô | PP2500599581 |
| Giá từng phần lô | 351,149,022 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 501.641.460 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 245.804.316 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Fentanyl |
|
| Mã phần lô | PP2500599582 |
| Giá từng phần lô | 317,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 453.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 222.068.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Fexofenadin |
|
| Mã phần lô | PP2500599583 |
| Giá từng phần lô | 207,979,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 297.113.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 145.585.440 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Fexofenadin |
|
| Mã phần lô | PP2500599584 |
| Giá từng phần lô | 477,603,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 682.290.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 334.322.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Fexofenadin |
|
| Mã phần lô | PP2500599585 |
| Giá từng phần lô | 864,257,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.234.653.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 604.980.320 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Fexofenadin |
|
| Mã phần lô | PP2500599586 |
| Giá từng phần lô | 220,422,060 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 314.888.658 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 154.295.442 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Fexofenadin |
|
| Mã phần lô | PP2500599587 |
| Giá từng phần lô | 223,872,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 319.817.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 156.710.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Flavoxat |
|
| Mã phần lô | PP2500599588 |
| Giá từng phần lô | 107,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 154.171.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75.544.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Fluconazol |
|
| Mã phần lô | PP2500599589 |
| Giá từng phần lô | 21,055,257 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.078.939 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.738.680 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Fluconazol |
|
| Mã phần lô | PP2500599590 |
| Giá từng phần lô | 31,897,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.568.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.328.320 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Fluconazol |
|
| Mã phần lô | PP2500599591 |
| Giá từng phần lô | 49,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.580.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Flunarizin |
|
| Mã phần lô | PP2500599592 |
| Giá từng phần lô | 34,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.928.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.465.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Flunarizin |
|
| Mã phần lô | PP2500599593 |
| Giá từng phần lô | 184,985,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 264.264.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 129.489.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Fluorometholon |
|
| Mã phần lô | PP2500599594 |
| Giá từng phần lô | 166,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 237.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 116.424.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Fluticason propionat |
|
| Mã phần lô | PP2500599595 |
| Giá từng phần lô | 184,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 263.314.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 129.024.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Fluvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2500599596 |
| Giá từng phần lô | 334,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 478.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 234.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Fluvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2500599597 |
| Giá từng phần lô | 402,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 574.357.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 281.435.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Fluvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2500599598 |
| Giá từng phần lô | 1,343,952,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.919.931.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 940.766.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Fluvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2500599599 |
| Giá từng phần lô | 598,819,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 855.456.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 419.173.440 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Fluvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2500599600 |
| Giá từng phần lô | 359,157,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 513.082.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 251.410.320 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Fosfomycin |
|
| Mã phần lô | PP2500599601 |
| Giá từng phần lô | 160,987,332 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 229.981.903 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 112.691.133 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Fosfomycin* |
|
| Mã phần lô | PP2500599602 |
| Giá từng phần lô | 504,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 720.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 352.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Furosemid |
|
| Mã phần lô | PP2500599603 |
| Giá từng phần lô | 50,336,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.908.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.235.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Furosemid |
|
| Mã phần lô | PP2500599604 |
| Giá từng phần lô | 80,285,220 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 114.693.172 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.199.654 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Furosemid |
|
| Mã phần lô | PP2500599605 |
| Giá từng phần lô | 35,340,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.485.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.738.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Furosemid |
|
| Mã phần lô | PP2500599606 |
| Giá từng phần lô | 283,332,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 404.760.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 198.332.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Furosemid |
|
| Mã phần lô | PP2500599607 |
| Giá từng phần lô | 11,630,520 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.615.029 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.141.364 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Furosemid |
|
| Mã phần lô | PP2500599608 |
| Giá từng phần lô | 69,737,452 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 99.624.932 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.816.217 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Furosemid + spironolacton |
|
| Mã phần lô | PP2500599609 |
| Giá từng phần lô | 192,213,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 274.590.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 134.549.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Fusidic acid + betamethason |
|
| Mã phần lô | PP2500599610 |
| Giá từng phần lô | 89,266,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 127.522.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 62.486.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Gabapentin |
|
| Mã phần lô | PP2500599611 |
| Giá từng phần lô | 132,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 188.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 92.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Gabapentin |
|
| Mã phần lô | PP2500599612 |
| Giá từng phần lô | 24,064,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.377.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.844.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd |
|
| Mã phần lô | PP2500599613 |
| Giá từng phần lô | 250,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 358.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 175.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Gemfibrozil |
|
| Mã phần lô | PP2500599614 |
| Giá từng phần lô | 597,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 853.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 418.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Gemfibrozil |
|
| Mã phần lô | PP2500599615 |
| Giá từng phần lô | 1,291,483,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.844.976.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 904.038.240 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Gentamicin |
|
| Mã phần lô | PP2500599616 |
| Giá từng phần lô | 23,844,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.063.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.691.220 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ginkgo biloba |
|
| Mã phần lô | PP2500599617 |
| Giá từng phần lô | 304,512,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 435.017.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 213.158.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ginkgo biloba |
|
| Mã phần lô | PP2500599618 |
| Giá từng phần lô | 429,660,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 613.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 300.762.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ginkgo biloba |
|
| Mã phần lô | PP2500599619 |
| Giá từng phần lô | 304,630,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 435.186.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 213.241.560 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Glibenclamid + metformin |
|
| Mã phần lô | PP2500599620 |
| Giá từng phần lô | 4,093,778,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.848.254.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.865.644.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Glibenclamid + metformin |
|
| Mã phần lô | PP2500599621 |
| Giá từng phần lô | 1,121,445,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.602.065.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 785.011.920 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Glibenclamid + metformin |
|
| Mã phần lô | PP2500599622 |
| Giá từng phần lô | 822,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.174.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 575.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Glibenclamid + metformin |
|
| Mã phần lô | PP2500599623 |
| Giá từng phần lô | 598,367,928 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 854.811.326 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 418.857.550 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Glibenclamid + metformin |
|
| Mã phần lô | PP2500599624 |
| Giá từng phần lô | 3,502,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.004.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.451.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Gliclazid |
|
| Mã phần lô | PP2500599625 |
| Giá từng phần lô | 9,058,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.940.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.340.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Gliclazid |
|
| Mã phần lô | PP2500599626 |
| Giá từng phần lô | 1,139,712,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.628.160.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 797.798.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Gliclazid |
|
| Mã phần lô | PP2500599627 |
| Giá từng phần lô | 2,066,540,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.952.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.446.578.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Gliclazid |
|
| Mã phần lô | PP2500599628 |
| Giá từng phần lô | 4,101,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.859.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.871.204.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Gliclazid |
|
| Mã phần lô | PP2500599629 |
| Giá từng phần lô | 1,197,351,480 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.710.502.115 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 838.146.036 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Gliclazid |
|
| Mã phần lô | PP2500599630 |
| Giá từng phần lô | 33,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Gliclazid + metformin |
|
| Mã phần lô | PP2500599631 |
| Giá từng phần lô | 8,167,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.667.785.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.717.215.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Gliclazid + metformin |
|
| Mã phần lô | PP2500599632 |
| Giá từng phần lô | 12,381,387,388 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.687.696.269 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.666.971.172 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Glimepirid |
|
| Mã phần lô | PP2500599633 |
| Giá từng phần lô | 140,113,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 200.162.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 98.079.520 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Glimepirid |
|
| Mã phần lô | PP2500599634 |
| Giá từng phần lô | 377,454,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 539.220.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 264.217.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Glimepirid |
|
| Mã phần lô | PP2500599635 |
| Giá từng phần lô | 655,969,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 937.099.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 459.178.720 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Glimepirid |
|
| Mã phần lô | PP2500599636 |
| Giá từng phần lô | 637,854,008 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 911.220.012 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 446.497.806 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Glimepirid |
|
| Mã phần lô | PP2500599637 |
| Giá từng phần lô | 327,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 467.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 229.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Glimepirid + metformin |
|
| Mã phần lô | PP2500599638 |
| Giá từng phần lô | 1,661,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.374.171.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.163.344.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Glimepirid + metformin |
|
| Mã phần lô | PP2500599639 |
| Giá từng phần lô | 9,545,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.636.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.681.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Glimepirid + metformin |
|
| Mã phần lô | PP2500599640 |
| Giá từng phần lô | 3,101,724,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.431.035.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.171.207.360 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Glimepirid + metformin |
|
| Mã phần lô | PP2500599641 |
| Giá từng phần lô | 878,086,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.254.408.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 614.660.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Glipizid |
|
| Mã phần lô | PP2500599642 |
| Giá từng phần lô | 742,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.060.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 519.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Glipizid |
|
| Mã phần lô | PP2500599643 |
| Giá từng phần lô | 276,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 395.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 193.620.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Glipizid |
|
| Mã phần lô | PP2500599644 |
| Giá từng phần lô | 1,487,619,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.125.170.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.041.333.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Glipizid |
|
| Mã phần lô | PP2500599645 |
| Giá từng phần lô | 3,296,096,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.708.708.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.307.267.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Glipizid |
|
| Mã phần lô | PP2500599646 |
| Giá từng phần lô | 685,608,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 979.440.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 479.925.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Glucosamin |
|
| Mã phần lô | PP2500599647 |
| Giá từng phần lô | 269,531,808 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 385.045.440 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 188.672.266 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Glucosamin |
|
| Mã phần lô | PP2500599648 |
| Giá từng phần lô | 506,251,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 723.216.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 354.375.840 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Glucosamin |
|
| Mã phần lô | PP2500599649 |
| Giá từng phần lô | 228,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 326.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 159.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Glucosamin |
|
| Mã phần lô | PP2500599650 |
| Giá từng phần lô | 219,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 312.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 153.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2500599651 |
| Giá từng phần lô | 71,820,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 102.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.274.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2500599652 |
| Giá từng phần lô | 82,758,060 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 118.225.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.930.642 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2500599653 |
| Giá từng phần lô | 10,861,760 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.516.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.603.232 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2500599654 |
| Giá từng phần lô | 4,968,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.097.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.477.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2500599655 |
| Giá từng phần lô | 503,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 718.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 352.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2500599656 |
| Giá từng phần lô | 1,078,646,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.540.923.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 755.052.480 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2500599657 |
| Giá từng phần lô | 143,312,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 204.731.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 100.318.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Glutathion |
|
| Mã phần lô | PP2500599658 |
| Giá từng phần lô | 1,525,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.179.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.067.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Glycerin |
|
| Mã phần lô | PP2500599659 |
| Giá từng phần lô | 359,150,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 513.072.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 251.405.280 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Glycerol |
|
| Mã phần lô | PP2500599660 |
| Giá từng phần lô | 226,167,480 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 323.096.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 158.317.236 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Glyceryl trinitrat |
|
| Mã phần lô | PP2500599661 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Glyceryl trinitrat |
|
| Mã phần lô | PP2500599662 |
| Giá từng phần lô | 175,099,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 250.142.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 122.569.650 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Glyceryl trinitrat |
|
| Mã phần lô | PP2500599663 |
| Giá từng phần lô | 84,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 120.685.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 59.136.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Haloperidol |
|
| Mã phần lô | PP2500599664 |
| Giá từng phần lô | 80,757,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 115.368.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.530.320 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Haloperidol |
|
| Mã phần lô | PP2500599665 |
| Giá từng phần lô | 18,270,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.789.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Haloperidol |
|
| Mã phần lô | PP2500599666 |
| Giá từng phần lô | 260,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 371.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 182.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Heparin natri |
|
| Mã phần lô | PP2500599667 |
| Giá từng phần lô | 479,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 684.514.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 335.412.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Heparin natri |
|
| Mã phần lô | PP2500599668 |
| Giá từng phần lô | 5,689,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.128.114.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.982.776.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Heparin natri |
|
| Mã phần lô | PP2500599669 |
| Giá từng phần lô | 4,659,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.657.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.261.930.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Huyết thanh kháng uốn ván |
|
| Mã phần lô | PP2500599670 |
| Giá từng phần lô | 296,238,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 423.198.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 207.367.020 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Hydrocortison |
|
| Mã phần lô | PP2500599671 |
| Giá từng phần lô | 12,978,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.540.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.084.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Hydrocortison |
|
| Mã phần lô | PP2500599672 |
| Giá từng phần lô | 303,072,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 432.960.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 212.150.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Hydrocortison |
|
| Mã phần lô | PP2500599673 |
| Giá từng phần lô | 306,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 437.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 214.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Hydroxypropylmethylcellulose |
|
| Mã phần lô | PP2500599674 |
| Giá từng phần lô | 361,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 516.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 252.840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ibuprofen |
|
| Mã phần lô | PP2500599675 |
| Giá từng phần lô | 100,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 144.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ibuprofen |
|
| Mã phần lô | PP2500599676 |
| Giá từng phần lô | 358,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 511.942.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 250.852.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ibuprofen |
|
| Mã phần lô | PP2500599677 |
| Giá từng phần lô | 134,616,132 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 192.308.760 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 94.231.293 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ibuprofen |
|
| Mã phần lô | PP2500599678 |
| Giá từng phần lô | 154,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 221.257.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 108.416.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ibuprofen |
|
| Mã phần lô | PP2500599679 |
| Giá từng phần lô | 19,353,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.648.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.547.520 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ibuprofen |
|
| Mã phần lô | PP2500599680 |
| Giá từng phần lô | 68,610,192 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 98.014.560 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.027.135 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ibuprofen |
|
| Mã phần lô | PP2500599681 |
| Giá từng phần lô | 529,690,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 756.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 370.783.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ibuprofen |
|
| Mã phần lô | PP2500599682 |
| Giá từng phần lô | 228,670,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 326.671.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 160.069.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ibuprofen + codein |
|
| Mã phần lô | PP2500599683 |
| Giá từng phần lô | 195,480,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 279.258.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 136.836.420 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Imidapril |
|
| Mã phần lô | PP2500599684 |
| Giá từng phần lô | 304,140,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 434.485.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 212.898.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Indapamid |
|
| Mã phần lô | PP2500599685 |
| Giá từng phần lô | 160,742,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 229.632.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 112.519.680 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Insulin analog, tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) |
|
| Mã phần lô | PP2500599686 |
| Giá từng phần lô | 586,089,784 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 837.271.120 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 410.262.849 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Insulin analog, tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) |
|
| Mã phần lô | PP2500599687 |
| Giá từng phần lô | 183,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 262.742.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 128.744.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn |
|
| Mã phần lô | PP2500599688 |
| Giá từng phần lô | 2,744,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.920.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.921.192.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian |
|
| Mã phần lô | PP2500599689 |
| Giá từng phần lô | 1,399,619,060 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.999.455.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 979.733.342 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian |
|
| Mã phần lô | PP2500599690 |
| Giá từng phần lô | 1,911,411,660 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.730.588.086 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.337.988.162 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Insulin người trộn, hỗn hợp |
|
| Mã phần lô | PP2500599691 |
| Giá từng phần lô | 5,289,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.556.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.702.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Insulin người trộn, hỗn hợp |
|
| Mã phần lô | PP2500599692 |
| Giá từng phần lô | 856,544,780 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.223.635.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 599.581.346 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Insulin người trộn, hỗn hợp |
|
| Mã phần lô | PP2500599693 |
| Giá từng phần lô | 4,505,355,860 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.436.222.658 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.153.749.102 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Insulin người trộn, hỗn hợp |
|
| Mã phần lô | PP2500599694 |
| Giá từng phần lô | 2,828,304,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.040.434.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.979.812.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Insulin người trộn, hỗn hợp |
|
| Mã phần lô | PP2500599695 |
| Giá từng phần lô | 4,445,792,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.351.131.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.112.054.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Insulin người trộn, hỗn hợp |
|
| Mã phần lô | PP2500599696 |
| Giá từng phần lô | 1,405,024,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.007.177.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 983.516.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Insulin người trộn, hỗn hợp |
|
| Mã phần lô | PP2500599697 |
| Giá từng phần lô | 321,806,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 459.723.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 225.264.620 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ipratropium + salbutamol |
|
| Mã phần lô | PP2500599698 |
| Giá từng phần lô | 644,716,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 921.024.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 451.301.760 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ipratropium + salbutamol |
|
| Mã phần lô | PP2500599699 |
| Giá từng phần lô | 73,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 104.742.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.324.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ipratropium + salbutamol |
|
| Mã phần lô | PP2500599700 |
| Giá từng phần lô | 1,290,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.843.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 903.168.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Irbesartan |
|
| Mã phần lô | PP2500599701 |
| Giá từng phần lô | 2,917,807,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.168.296.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.042.465.040 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Irbesartan |
|
| Mã phần lô | PP2500599702 |
| Giá từng phần lô | 1,018,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.454.642.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 712.775.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Irbesartan + hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2500599703 |
| Giá từng phần lô | 463,042,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 661.488.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 324.129.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Irbesartan + hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2500599704 |
| Giá từng phần lô | 736,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.051.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 515.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Irbesartan + hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2500599705 |
| Giá từng phần lô | 334,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 477.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 233.940.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Isoniazid |
|
| Mã phần lô | PP2500599706 |
| Giá từng phần lô | 945,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 661.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Isoniazid |
|
| Mã phần lô | PP2500599707 |
| Giá từng phần lô | 1,620,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.314.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.134.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Isosorbid |
|
| Mã phần lô | PP2500599708 |
| Giá từng phần lô | 308,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 441.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 216.090.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Isosorbid |
|
| Mã phần lô | PP2500599709 |
| Giá từng phần lô | 147,030,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 210.042.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 102.921.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Isosorbid |
|
| Mã phần lô | PP2500599710 |
| Giá từng phần lô | 144,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 206.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 101.136.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Isosorbid |
|
| Mã phần lô | PP2500599711 |
| Giá từng phần lô | 200,060,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 285.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 140.042.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Isosorbid |
|
| Mã phần lô | PP2500599712 |
| Giá từng phần lô | 739,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.056.342.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 517.608.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Isosorbid |
|
| Mã phần lô | PP2500599713 |
| Giá từng phần lô | 46,944,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.062.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.860.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Isotretinoin |
|
| Mã phần lô | PP2500599714 |
| Giá từng phần lô | 8,593,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.276.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.015.240 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Isotretinoin |
|
| Mã phần lô | PP2500599715 |
| Giá từng phần lô | 88,148,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 125.926.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.703.880 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Itraconazol |
|
| Mã phần lô | PP2500599716 |
| Giá từng phần lô | 173,665,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 248.094.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 121.566.060 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Itraconazol |
|
| Mã phần lô | PP2500599717 |
| Giá từng phần lô | 25,756,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.795.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.029.760 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ivabradin |
|
| Mã phần lô | PP2500599718 |
| Giá từng phần lô | 24,244,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.634.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.970.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ivabradin |
|
| Mã phần lô | PP2500599719 |
| Giá từng phần lô | 484,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 691.657.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 338.912.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Kali clorid |
|
| Mã phần lô | PP2500599720 |
| Giá từng phần lô | 145,727,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 208.182.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 102.009.180 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Kali clorid |
|
| Mã phần lô | PP2500599721 |
| Giá từng phần lô | 76,094,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 108.706.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.266.010 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Kali clorid |
|
| Mã phần lô | PP2500599722 |
| Giá từng phần lô | 58,523,420 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 83.604.886 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.966.394 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Kẽm gluconat |
|
| Mã phần lô | PP2500599723 |
| Giá từng phần lô | 128,022,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 182.888.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 89.615.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Kẽm gluconat |
|
| Mã phần lô | PP2500599724 |
| Giá từng phần lô | 184,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 263.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 129.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Kẽm gluconat |
|
| Mã phần lô | PP2500599725 |
| Giá từng phần lô | 21,998,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.425.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.398.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Kẽm gluconat |
|
| Mã phần lô | PP2500599726 |
| Giá từng phần lô | 114,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 162.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 79.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Kẽm gluconat |
|
| Mã phần lô | PP2500599727 |
| Giá từng phần lô | 27,776,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.680.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.443.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ketamin |
|
| Mã phần lô | PP2500599728 |
| Giá từng phần lô | 4,705,920 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.722.743 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.294.144 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ketamin |
|
| Mã phần lô | PP2500599729 |
| Giá từng phần lô | 3,268,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.668.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.287.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ketoprofen |
|
| Mã phần lô | PP2500599730 |
| Giá từng phần lô | 750,654,660 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.072.363.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 525.458.262 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ketoprofen |
|
| Mã phần lô | PP2500599731 |
| Giá từng phần lô | 217,251,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 310.358.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 152.075.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ketoprofen |
|
| Mã phần lô | PP2500599732 |
| Giá từng phần lô | 341,395,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 487.708.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 238.976.920 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ketoprofen |
|
| Mã phần lô | PP2500599733 |
| Giá từng phần lô | 74,676,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 106.680.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.273.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ketorolac |
|
| Mã phần lô | PP2500599734 |
| Giá từng phần lô | 255,864,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 365.520.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 179.104.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ketotifen |
|
| Mã phần lô | PP2500599735 |
| Giá từng phần lô | 51,679,320 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 73.827.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.175.524 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ketotifen |
|
| Mã phần lô | PP2500599736 |
| Giá từng phần lô | 48,780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.685.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.146.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Lacidipin |
|
| Mã phần lô | PP2500599737 |
| Giá từng phần lô | 1,673,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.390.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.171.240 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Lacidipin |
|
| Mã phần lô | PP2500599738 |
| Giá từng phần lô | 701,964,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.002.805.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 491.374.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Lacidipin |
|
| Mã phần lô | PP2500599739 |
| Giá từng phần lô | 132,573,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 189.390.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 92.801.450 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Lacidipin |
|
| Mã phần lô | PP2500599740 |
| Giá từng phần lô | 424,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 606.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 296.940.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Lacidipin |
|
| Mã phần lô | PP2500599741 |
| Giá từng phần lô | 508,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 726.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 356.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Lactobacillus acidophilus |
|
| Mã phần lô | PP2500599742 |
| Giá từng phần lô | 441,645,120 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 630.921.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 309.151.584 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Lactobacillus acidophilus |
|
| Mã phần lô | PP2500599743 |
| Giá từng phần lô | 614,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 877.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 430.122.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Lactulose |
|
| Mã phần lô | PP2500599744 |
| Giá từng phần lô | 17,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Lactulose |
|
| Mã phần lô | PP2500599745 |
| Giá từng phần lô | 63,307,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.438.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.315.040 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Lansoprazol |
|
| Mã phần lô | PP2500599746 |
| Giá từng phần lô | 1,465,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.093.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.025.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Lansoprazol |
|
| Mã phần lô | PP2500599747 |
| Giá từng phần lô | 2,315,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.307.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.620.675.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Lansoprazol |
|
| Mã phần lô | PP2500599748 |
| Giá từng phần lô | 308,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 441.257.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 216.216.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Lercanidipin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500599749 |
| Giá từng phần lô | 206,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 294.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 144.256.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Levocetirizin |
|
| Mã phần lô | PP2500599750 |
| Giá từng phần lô | 504,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 721.028.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 353.304.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Levodopa + benserazid |
|
| Mã phần lô | PP2500599751 |
| Giá từng phần lô | 137,172,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 195.960.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 96.020.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Levodopa + carbidopa |
|
| Mã phần lô | PP2500599752 |
| Giá từng phần lô | 556,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 794.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 389.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Levodopa + carbidopa |
|
| Mã phần lô | PP2500599753 |
| Giá từng phần lô | 102,995,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 147.136.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 72.096.640 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Levodopa + carbidopa |
|
| Mã phần lô | PP2500599754 |
| Giá từng phần lô | 1,061,696,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.516.708.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 743.187.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Levofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2500599755 |
| Giá từng phần lô | 176,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 252.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 123.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Levofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2500599756 |
| Giá từng phần lô | 52,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Levofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2500599757 |
| Giá từng phần lô | 1,466,163,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.094.519.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.026.314.450 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Levomepromazin |
|
| Mã phần lô | PP2500599758 |
| Giá từng phần lô | 407,458,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 582.084.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 285.221.160 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Levomepromazin |
|
| Mã phần lô | PP2500599759 |
| Giá từng phần lô | 908,212,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.297.446.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 635.748.960 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Levothyroxin |
|
| Mã phần lô | PP2500599760 |
| Giá từng phần lô | 118,800,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 169.714.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 83.160.140 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Levothyroxin |
|
| Mã phần lô | PP2500599761 |
| Giá từng phần lô | 131,861,360 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 188.373.372 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 92.302.952 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Levothyroxin |
|
| Mã phần lô | PP2500599762 |
| Giá từng phần lô | 82,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 118.114.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.876.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Levothyroxin |
|
| Mã phần lô | PP2500599763 |
| Giá từng phần lô | 323,988,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 462.840.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 226.791.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Levothyroxin |
|
| Mã phần lô | PP2500599764 |
| Giá từng phần lô | 56,190,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 80.272.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.333.420 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Lidocain |
|
| Mã phần lô | PP2500599765 |
| Giá từng phần lô | 86,496,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 123.565.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.547.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Lidocain |
|
| Mã phần lô | PP2500599766 |
| Giá từng phần lô | 366,101,180 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 523.001.686 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 256.270.826 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Lidocain |
|
| Mã phần lô | PP2500599767 |
| Giá từng phần lô | 122,140,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 174.485.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 85.498.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Lidocain hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500599768 |
| Giá từng phần lô | 142,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 203.357.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 99.645.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Lidocain hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500599769 |
| Giá từng phần lô | 7,171,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.245.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.020.050 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Lidocain + epinephrin (adrenalin) |
|
| Mã phần lô | PP2500599770 |
| Giá từng phần lô | 32,193,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.990.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.535.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Linagliptin |
|
| Mã phần lô | PP2500599771 |
| Giá từng phần lô | 258,496,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 369.280.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 180.947.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Linezolid |
|
| Mã phần lô | PP2500599772 |
| Giá từng phần lô | 623,872,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 891.245.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 436.710.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Lisinopril |
|
| Mã phần lô | PP2500599773 |
| Giá từng phần lô | 963,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.376.228.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 674.352.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Lisinopril |
|
| Mã phần lô | PP2500599774 |
| Giá từng phần lô | 24,534,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.049.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.174.080 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Lisinopril |
|
| Mã phần lô | PP2500599775 |
| Giá từng phần lô | 443,898,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 634.140.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 310.728.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Lisinopril |
|
| Mã phần lô | PP2500599776 |
| Giá từng phần lô | 137,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 196.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 96.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Lisinopril |
|
| Mã phần lô | PP2500599777 |
| Giá từng phần lô | 523,130,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 747.329.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 366.191.560 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Lisinopril + hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2500599778 |
| Giá từng phần lô | 669,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 955.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 468.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Lisinopril + hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2500599779 |
| Giá từng phần lô | 1,107,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.581.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 774.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Lisinopril + hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2500599780 |
| Giá từng phần lô | 429,140,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 613.057.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 300.398.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Lisinopril + hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2500599781 |
| Giá từng phần lô | 531,882,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 759.831.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 372.317.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Lisinopril + hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2500599782 |
| Giá từng phần lô | 348,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 497.785.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 243.915.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Lisinopril + hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2500599783 |
| Giá từng phần lô | 83,860,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 119.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.702.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Lisinopril + hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2500599784 |
| Giá từng phần lô | 1,019,844,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.456.920.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 713.890.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Lopinavir + Ritonavir |
|
| Mã phần lô | PP2500599785 |
| Giá từng phần lô | 521,781,120 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 745.401.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 365.246.784 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Lopinavir + Ritonavir |
|
| Mã phần lô | PP2500599786 |
| Giá từng phần lô | 913,116,960 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.304.452.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 639.181.872 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Loratadin |
|
| Mã phần lô | PP2500599787 |
| Giá từng phần lô | 1,010,992,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.444.275.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 707.694.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Loratadin |
|
| Mã phần lô | PP2500599788 |
| Giá từng phần lô | 759,474,150 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.084.963.072 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 531.631.905 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Loratadin |
|
| Mã phần lô | PP2500599789 |
| Giá từng phần lô | 93,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 133.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 65.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Loratadine |
|
| Mã phần lô | PP2500599790 |
| Giá từng phần lô | 9,405,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.435.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.583.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Loratadine |
|
| Mã phần lô | PP2500599791 |
| Giá từng phần lô | 4,551,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.502.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.186.225 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
L-Ornithin - L-aspartat |
|
| Mã phần lô | PP2500599792 |
| Giá từng phần lô | 176,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 252.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 123.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
L-Ornithin - L-aspartat |
|
| Mã phần lô | PP2500599793 |
| Giá từng phần lô | 1,032,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.475.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 722.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Losartan |
|
| Mã phần lô | PP2500599794 |
| Giá từng phần lô | 181,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 259.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 127.008.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Losartan |
|
| Mã phần lô | PP2500599795 |
| Giá từng phần lô | 464,049,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 662.928.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 324.834.720 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Losartan |
|
| Mã phần lô | PP2500599796 |
| Giá từng phần lô | 797,179,887 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.138.828.410 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 558.025.921 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Losartan + Amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2500599797 |
| Giá từng phần lô | 3,116,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.452.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.181.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Losartan + Amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2500599798 |
| Giá từng phần lô | 2,241,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.201.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.568.840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Losartan + hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2500599799 |
| Giá từng phần lô | 298,792,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 426.845.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 209.154.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Losartan + hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2500599800 |
| Giá từng phần lô | 692,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 989.085.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 484.652.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Losartan + hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2500599801 |
| Giá từng phần lô | 2,743,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.919.885.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.920.744.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Losartan + hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2500599802 |
| Giá từng phần lô | 391,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 559.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 274.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Losartan + hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2500599803 |
| Giá từng phần lô | 24,576,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.108.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.203.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Lovastatin |
|
| Mã phần lô | PP2500599804 |
| Giá từng phần lô | 939,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.341.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 657.384.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Lovastatin |
|
| Mã phần lô | PP2500599805 |
| Giá từng phần lô | 2,772,401,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.960.574.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.940.681.260 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Lovastatin |
|
| Mã phần lô | PP2500599806 |
| Giá từng phần lô | 1,478,185,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.111.693.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.034.729.640 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Lovastatin |
|
| Mã phần lô | PP2500599807 |
| Giá từng phần lô | 1,102,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.575.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 771.848.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Lovastatin |
|
| Mã phần lô | PP2500599808 |
| Giá từng phần lô | 782,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.117.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 547.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Loxoprofen |
|
| Mã phần lô | PP2500599809 |
| Giá từng phần lô | 643,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 919.314.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 450.464.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Lynestrenol |
|
| Mã phần lô | PP2500599810 |
| Giá từng phần lô | 1,982,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.832.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.387.680 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Lysin + Vitamin + Khoángchất |
|
| Mã phần lô | PP2500599811 |
| Giá từng phần lô | 20,886,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.837.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.620.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Magnesi aspartat + kali aspartat |
|
| Mã phần lô | PP2500599812 |
| Giá từng phần lô | 351,031,660 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 501.473.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 245.722.162 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Magnesi aspartat + kali aspartat |
|
| Mã phần lô | PP2500599813 |
| Giá từng phần lô | 537,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 768.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 376.516.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd |
|
| Mã phần lô | PP2500599814 |
| Giá từng phần lô | 254,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 363.785.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 178.255.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd |
|
| Mã phần lô | PP2500599815 |
| Giá từng phần lô | 503,272,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 718.960.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 352.290.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd |
|
| Mã phần lô | PP2500599816 |
| Giá từng phần lô | 508,689,720 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 726.699.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 356.082.804 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd |
|
| Mã phần lô | PP2500599817 |
| Giá từng phần lô | 263,154,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 375.934.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 184.208.080 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd |
|
| Mã phần lô | PP2500599818 |
| Giá từng phần lô | 792,412,824 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.132.018.320 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 554.688.977 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd |
|
| Mã phần lô | PP2500599819 |
| Giá từng phần lô | 580,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 829.071.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 406.245.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Magnesi Hydroxyd + Nhôm Hydroxyd + Simethicon |
|
| Mã phần lô | PP2500599820 |
| Giá từng phần lô | 845,199,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.207.428.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 591.639.720 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon |
|
| Mã phần lô | PP2500599821 |
| Giá từng phần lô | 854,804,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.221.149.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 598.363.080 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon |
|
| Mã phần lô | PP2500599822 |
| Giá từng phần lô | 491,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 702.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 343.980.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
|
| Mã phần lô | PP2500599823 |
| Giá từng phần lô | 1,858,038,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.654.340.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.300.626.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
|
| Mã phần lô | PP2500599824 |
| Giá từng phần lô | 104,522,132 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 149.317.332 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.165.493 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
|
| Mã phần lô | PP2500599825 |
| Giá từng phần lô | 555,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 793.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 388.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
|
| Mã phần lô | PP2500599826 |
| Giá từng phần lô | 303,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 434.057.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 212.688.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon |
|
| Mã phần lô | PP2500599827 |
| Giá từng phần lô | 680,108,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 971.582.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 476.075.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
|
| Mã phần lô | PP2500599828 |
| Giá từng phần lô | 305,560,836 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 436.515.480 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 213.892.586 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
|
| Mã phần lô | PP2500599829 |
| Giá từng phần lô | 151,228,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 216.040.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.859.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Magnesi lactat + Vitamin B6 |
|
| Mã phần lô | PP2500599830 |
| Giá từng phần lô | 99,528,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 142.182.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 69.669.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Magnesi sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2500599831 |
| Giá từng phần lô | 6,635,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.478.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.644.640 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd |
|
| Mã phần lô | PP2500599832 |
| Giá từng phần lô | 576,897,720 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 824.139.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 403.828.404 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd |
|
| Mã phần lô | PP2500599833 |
| Giá từng phần lô | 258,552,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 369.360.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 180.986.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd |
|
| Mã phần lô | PP2500599834 |
| Giá từng phần lô | 200,830,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 286.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 140.581.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Manitol |
|
| Mã phần lô | PP2500599835 |
| Giá từng phần lô | 118,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 169.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 82.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Mebeverin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500599836 |
| Giá từng phần lô | 207,075,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 295.822.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 144.952.780 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Meclophenoxat |
|
| Mã phần lô | PP2500599837 |
| Giá từng phần lô | 108,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 154.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Meclophenoxat |
|
| Mã phần lô | PP2500599838 |
| Giá từng phần lô | 566,030,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 808.614.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 396.221.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Meclophenoxat |
|
| Mã phần lô | PP2500599839 |
| Giá từng phần lô | 645,870,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 922.672.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 452.109.280 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Meloxicam |
|
| Mã phần lô | PP2500599840 |
| Giá từng phần lô | 205,574,880 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 293.678.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 143.902.416 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Meloxicam |
|
| Mã phần lô | PP2500599841 |
| Giá từng phần lô | 188,850,024 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 269.785.749 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 132.195.017 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Mesalazin/mesalamin |
|
| Mã phần lô | PP2500599842 |
| Giá từng phần lô | 68,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 97.257.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.656.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Metformin |
|
| Mã phần lô | PP2500599843 |
| Giá từng phần lô | 6,076,177,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.680.252.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.253.323.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Metformin |
|
| Mã phần lô | PP2500599844 |
| Giá từng phần lô | 5,190,878,720 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.415.541.029 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.633.615.104 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Metformin |
|
| Mã phần lô | PP2500599845 |
| Giá từng phần lô | 3,935,470,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.622.100.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.754.829.280 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Metformin |
|
| Mã phần lô | PP2500599846 |
| Giá từng phần lô | 1,299,556,480 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.856.509.258 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 909.689.536 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Metformin |
|
| Mã phần lô | PP2500599847 |
| Giá từng phần lô | 3,881,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.544.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.716.756.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Metformin |
|
| Mã phần lô | PP2500599848 |
| Giá từng phần lô | 8,434,587,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.049.410.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.904.211.320 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Metformin |
|
| Mã phần lô | PP2500599849 |
| Giá từng phần lô | 567,675,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 810.964.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 397.372.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Metformin |
|
| Mã phần lô | PP2500599850 |
| Giá từng phần lô | 71,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 102.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Metformin |
|
| Mã phần lô | PP2500599851 |
| Giá từng phần lô | 123,225,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 176.035.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 86.257.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Metformin |
|
| Mã phần lô | PP2500599852 |
| Giá từng phần lô | 37,245,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.207.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.071.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Metformin |
|
| Mã phần lô | PP2500599853 |
| Giá từng phần lô | 71,625,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 102.321.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.137.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Methocarbamol |
|
| Mã phần lô | PP2500599854 |
| Giá từng phần lô | 949,779,348 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.356.827.640 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 664.845.544 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Methyl ergometrin maleat |
|
| Mã phần lô | PP2500599855 |
| Giá từng phần lô | 85,606,420 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 122.294.886 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 59.924.494 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Methyl prednisolon |
|
| Mã phần lô | PP2500599856 |
| Giá từng phần lô | 273,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 390.657.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 191.422.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Methyl prednisolon |
|
| Mã phần lô | PP2500599857 |
| Giá từng phần lô | 133,370,720 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 190.529.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 93.359.504 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Methyl prednisolon |
|
| Mã phần lô | PP2500599858 |
| Giá từng phần lô | 207,267,312 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 296.096.160 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 145.087.119 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Methyl prednisolon |
|
| Mã phần lô | PP2500599859 |
| Giá từng phần lô | 6,585,895,946 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.408.422.780 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.610.127.163 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Methyl prednisolon |
|
| Mã phần lô | PP2500599860 |
| Giá từng phần lô | 4,378,694,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.255.278.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.065.086.290 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Methyl prednisolon |
|
| Mã phần lô | PP2500599861 |
| Giá từng phần lô | 348,024,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 497.177.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 243.616.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Methyl prednisolon |
|
| Mã phần lô | PP2500599862 |
| Giá từng phần lô | 354,043,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 505.776.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 247.830.240 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Methyl prednisolon |
|
| Mã phần lô | PP2500599863 |
| Giá từng phần lô | 1,529,651,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.185.216.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.070.756.120 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Methyl prednisolon |
|
| Mã phần lô | PP2500599864 |
| Giá từng phần lô | 1,151,070,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.644.385.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 805.749.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Methyl prednisolon |
|
| Mã phần lô | PP2500599865 |
| Giá từng phần lô | 778,924,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.112.748.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 545.246.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Methyl prednisolon |
|
| Mã phần lô | PP2500599866 |
| Giá từng phần lô | 524,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 749.485.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 367.248.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Methyldopa |
|
| Mã phần lô | PP2500599867 |
| Giá từng phần lô | 296,262,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 423.232.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 207.383.680 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Methyldopa |
|
| Mã phần lô | PP2500599868 |
| Giá từng phần lô | 93,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 132.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 65.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Metoprolol |
|
| Mã phần lô | PP2500599869 |
| Giá từng phần lô | 587,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 839.314.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 411.264.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Metoprolol |
|
| Mã phần lô | PP2500599870 |
| Giá từng phần lô | 796,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.138.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 557.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Metronidazol |
|
| Mã phần lô | PP2500599871 |
| Giá từng phần lô | 121,590,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 173.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 85.113.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Metronidazol |
|
| Mã phần lô | PP2500599872 |
| Giá từng phần lô | 76,599,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 109.428.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.619.930 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Metronidazol |
|
| Mã phần lô | PP2500599873 |
| Giá từng phần lô | 135,040,472 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 192.914.960 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 94.528.331 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Metronidazol |
|
| Mã phần lô | PP2500599874 |
| Giá từng phần lô | 876,502,440 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.252.146.343 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 613.551.708 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Metronidazol |
|
| Mã phần lô | PP2500599875 |
| Giá từng phần lô | 987,663,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.410.947.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 691.364.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Miconazol |
|
| Mã phần lô | PP2500599876 |
| Giá từng phần lô | 73,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 105.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.660.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Midazolam |
|
| Mã phần lô | PP2500599877 |
| Giá từng phần lô | 5,985,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.189.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Midazolam |
|
| Mã phần lô | PP2500599878 |
| Giá từng phần lô | 426,510,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 609.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 298.557.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Midazolam |
|
| Mã phần lô | PP2500599879 |
| Giá từng phần lô | 383,106,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 547.294.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 268.174.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Midazolam |
|
| Mã phần lô | PP2500599880 |
| Giá từng phần lô | 24,067,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.381.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.846.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Midazolam |
|
| Mã phần lô | PP2500599881 |
| Giá từng phần lô | 226,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 324.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 158.760 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Mirtazapine |
|
| Mã phần lô | PP2500599882 |
| Giá từng phần lô | 357,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 510.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 249.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Misoprostol |
|
| Mã phần lô | PP2500599883 |
| Giá từng phần lô | 470,106,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 671.580.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 329.074.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Misoprostol |
|
| Mã phần lô | PP2500599884 |
| Giá từng phần lô | 58,368,360 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 83.383.372 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.857.852 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat |
|
| Mã phần lô | PP2500599885 |
| Giá từng phần lô | 62,370,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 89.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.659.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Montelukast |
|
| Mã phần lô | PP2500599886 |
| Giá từng phần lô | 156,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 222.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 109.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Montelukast |
|
| Mã phần lô | PP2500599887 |
| Giá từng phần lô | 920,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.314.514.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 644.112.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Montelukast |
|
| Mã phần lô | PP2500599888 |
| Giá từng phần lô | 50,411,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.016.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.287.840 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Montelukast |
|
| Mã phần lô | PP2500599889 |
| Giá từng phần lô | 32,847,440 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.924.915 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.993.208 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Morphin |
|
| Mã phần lô | PP2500599890 |
| Giá từng phần lô | 746,564,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.066.520.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 522.594.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Morphin hydroclorid/ sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2500599891 |
| Giá từng phần lô | 64,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 92.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.472.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Morphin hydroclorid/ sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2500599892 |
| Giá từng phần lô | 11,976,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.108.929 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.383.375 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Moxifloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2500599893 |
| Giá từng phần lô | 395,010,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 564.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 276.507.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Moxifloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2500599894 |
| Giá từng phần lô | 817,820,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.168.314.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 572.474.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Moxifloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2500599895 |
| Giá từng phần lô | 223,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 318.971.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 156.296.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Moxifloxacin + dexamethason |
|
| Mã phần lô | PP2500599896 |
| Giá từng phần lô | 201,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 287.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 140.840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Mupirocin |
|
| Mã phần lô | PP2500599897 |
| Giá từng phần lô | 99,831,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 142.615.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 69.881.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Mupirocin |
|
| Mã phần lô | PP2500599898 |
| Giá từng phần lô | 197,996,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 282.852.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 138.597.480 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Mupirocin |
|
| Mã phần lô | PP2500599899 |
| Giá từng phần lô | 88,754,796 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 126.792.566 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 62.128.358 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Naloxon hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500599900 |
| Giá từng phần lô | 23,284,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.264.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.299.360 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Naproxen |
|
| Mã phần lô | PP2500599901 |
| Giá từng phần lô | 163,418,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 233.454.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 114.392.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Naproxen |
|
| Mã phần lô | PP2500599902 |
| Giá từng phần lô | 100,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 144.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Naproxen |
|
| Mã phần lô | PP2500599903 |
| Giá từng phần lô | 163,170,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 233.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 114.219.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Natamycin |
|
| Mã phần lô | PP2500599904 |
| Giá từng phần lô | 595,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 850.742.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 416.864.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2500599905 |
| Giá từng phần lô | 317,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 453.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 222.264.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Natri Clorid |
|
| Mã phần lô | PP2500599906 |
| Giá từng phần lô | 1,897,428,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.710.611.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.328.199.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2500599907 |
| Giá từng phần lô | 7,298,391,720 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.426.273.886 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.108.874.204 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2500599908 |
| Giá từng phần lô | 693,261,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 990.374.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 485.283.260 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2500599909 |
| Giá từng phần lô | 193,383,180 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 276.261.686 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 135.368.226 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2500599910 |
| Giá từng phần lô | 36,353,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.933.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.447.170 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan |
|
| Mã phần lô | PP2500599911 |
| Giá từng phần lô | 209,580,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 299.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 146.706.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan |
|
| Mã phần lô | PP2500599912 |
| Giá từng phần lô | 267,322,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 381.888.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 187.125.470 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan |
|
| Mã phần lô | PP2500599913 |
| Giá từng phần lô | 252,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 361.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 176.988.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Natri clorid+ Kali clorid+ Natri citrat+ Glucose khan+ Kẽm gluconat |
|
| Mã phần lô | PP2500599914 |
| Giá từng phần lô | 553,230,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 790.328.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 387.261.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Natri hyaluronat |
|
| Mã phần lô | PP2500599915 |
| Giá từng phần lô | 141,360,436 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 201.943.480 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 98.952.306 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Natri hyaluronat |
|
| Mã phần lô | PP2500599916 |
| Giá từng phần lô | 478,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 683.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 334.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Natri hyaluronat |
|
| Mã phần lô | PP2500599917 |
| Giá từng phần lô | 324,295,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 463.279.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 227.006.780 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Natri hydrocarbonat |
|
| Mã phần lô | PP2500599918 |
| Giá từng phần lô | 153,472,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 219.245.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 107.430.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Natri valproat |
|
| Mã phần lô | PP2500599919 |
| Giá từng phần lô | 88,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 126.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.740.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Nebivolol |
|
| Mã phần lô | PP2500599920 |
| Giá từng phần lô | 297,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 425.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 208.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Nebivolol |
|
| Mã phần lô | PP2500599921 |
| Giá từng phần lô | 121,412,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 173.445.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.988.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Nebivolol |
|
| Mã phần lô | PP2500599922 |
| Giá từng phần lô | 964,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.378.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 675.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Neomycin + polymyxin B + dexamethason |
|
| Mã phần lô | PP2500599923 |
| Giá từng phần lô | 712,396,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.017.708.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 498.677.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Neomycin + polymyxin B + dexamethason |
|
| Mã phần lô | PP2500599924 |
| Giá từng phần lô | 624,377,180 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 891.967.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 437.064.026 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Neostigmin metylsulfat |
|
| Mã phần lô | PP2500599925 |
| Giá từng phần lô | 74,888,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 106.982.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.421.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Neostigmin metylsulfat |
|
| Mã phần lô | PP2500599926 |
| Giá từng phần lô | 18,535,552 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.479.360 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.974.887 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Nhũ dịch lipid |
|
| Mã phần lô | PP2500599927 |
| Giá từng phần lô | 50,481,828 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.116.898 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.337.280 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Nicardipin |
|
| Mã phần lô | PP2500599928 |
| Giá từng phần lô | 157,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 225.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 110.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Nicardipin |
|
| Mã phần lô | PP2500599929 |
| Giá từng phần lô | 267,336,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 381.908.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 187.135.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Nicorandil |
|
| Mã phần lô | PP2500599930 |
| Giá từng phần lô | 279,447,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 399.210.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 195.613.320 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Nicorandil |
|
| Mã phần lô | PP2500599931 |
| Giá từng phần lô | 637,994,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 911.420.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 446.595.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Nicorandil |
|
| Mã phần lô | PP2500599932 |
| Giá từng phần lô | 465,256,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 664.651.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 325.679.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Nicorandil |
|
| Mã phần lô | PP2500599933 |
| Giá từng phần lô | 953,674,554 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.362.392.220 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 667.572.188 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Nifedipin |
|
| Mã phần lô | PP2500599934 |
| Giá từng phần lô | 3,129,741,720 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.471.059.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.190.819.204 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Nifedipin |
|
| Mã phần lô | PP2500599935 |
| Giá từng phần lô | 1,225,114,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.750.164.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 857.580.360 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Nifedipin |
|
| Mã phần lô | PP2500599936 |
| Giá từng phần lô | 29,736,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.480.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.815.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Nifuroxazid |
|
| Mã phần lô | PP2500599937 |
| Giá từng phần lô | 214,740,960 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 306.772.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 150.318.672 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Nizatidin |
|
| Mã phần lô | PP2500599938 |
| Giá từng phần lô | 46,620,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.634.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Nizatidin |
|
| Mã phần lô | PP2500599939 |
| Giá từng phần lô | 55,664,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 79.520.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.964.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Nor-adrenalin/Nor-epinephrin |
|
| Mã phần lô | PP2500599940 |
| Giá từng phần lô | 173,331,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 247.616.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 121.332.120 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Nor-adrenalin/Nor-epinephrin |
|
| Mã phần lô | PP2500599941 |
| Giá từng phần lô | 28,470,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.672.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.929.280 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Nor-adrenalin/Nor-epinephrin |
|
| Mã phần lô | PP2500599942 |
| Giá từng phần lô | 81,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 116.914.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.288.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) |
|
| Mã phần lô | PP2500599943 |
| Giá từng phần lô | 15,888,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.698.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.122.020 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Nước cất pha tiêm |
|
| Mã phần lô | PP2500599944 |
| Giá từng phần lô | 121,135,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 173.050.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.794.640 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Nước cất pha tiêm |
|
| Mã phần lô | PP2500599945 |
| Giá từng phần lô | 1,872,518,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.675.026.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.310.762.880 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Nước cất pha tiêm |
|
| Mã phần lô | PP2500599946 |
| Giá từng phần lô | 1,314,754,014 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.878.220.020 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 920.327.810 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Nystatin + neomycin + polymyxin B |
|
| Mã phần lô | PP2500599947 |
| Giá từng phần lô | 1,603,690,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.290.986.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.122.583.210 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2500599948 |
| Giá từng phần lô | 1,274,890,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.821.271.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 892.423.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2500599949 |
| Giá từng phần lô | 105,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 151.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 74.060.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2500599950 |
| Giá từng phần lô | 802,531,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.146.473.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 561.772.120 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2500599951 |
| Giá từng phần lô | 1,582,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.261.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.107.890.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2500599952 |
| Giá từng phần lô | 52,915,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.593.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.040.640 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2500599953 |
| Giá từng phần lô | 366,926,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 524.180.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 256.848.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2500599954 |
| Giá từng phần lô | 705,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.008.228.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 494.032.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Olanzapin |
|
| Mã phần lô | PP2500599955 |
| Giá từng phần lô | 880,992,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.258.560.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 616.694.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Olanzapin |
|
| Mã phần lô | PP2500599956 |
| Giá từng phần lô | 17,180,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.544.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.026.560 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Olanzapin |
|
| Mã phần lô | PP2500599957 |
| Giá từng phần lô | 7,182,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.260.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.027.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Omeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2500599958 |
| Giá từng phần lô | 197,136,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 281.622.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 137.995.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Omeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2500599959 |
| Giá từng phần lô | 46,835,040 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.907.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.784.528 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Oxacilin |
|
| Mã phần lô | PP2500599960 |
| Giá từng phần lô | 951,820,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.359.744.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 666.274.560 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Oxacilin |
|
| Mã phần lô | PP2500599961 |
| Giá từng phần lô | 1,149,125,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.641.607.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 804.387.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Oxacilin |
|
| Mã phần lô | PP2500599962 |
| Giá từng phần lô | 202,776,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 289.680.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 141.943.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Oxacilin |
|
| Mã phần lô | PP2500599963 |
| Giá từng phần lô | 59,976,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.680.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.983.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Oxcarbazepin |
|
| Mã phần lô | PP2500599964 |
| Giá từng phần lô | 32,726,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.752.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.908.480 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Oxytocin |
|
| Mã phần lô | PP2500599965 |
| Giá từng phần lô | 1,037,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.482.171.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 726.264.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Oxytocin |
|
| Mã phần lô | PP2500599966 |
| Giá từng phần lô | 37,565,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.664.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.295.710 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Oxytocin |
|
| Mã phần lô | PP2500599967 |
| Giá từng phần lô | 200,166,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 285.952.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 140.116.480 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Panax Notoginseng Saponins |
|
| Mã phần lô | PP2500599968 |
| Giá từng phần lô | 1,316,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.881.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 921.690.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Pantoprazol |
|
| Mã phần lô | PP2500599969 |
| Giá từng phần lô | 796,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.137.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 557.424.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Pantoprazol |
|
| Mã phần lô | PP2500599970 |
| Giá từng phần lô | 480,230,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 686.043.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 336.161.280 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Pantoprazol |
|
| Mã phần lô | PP2500599971 |
| Giá từng phần lô | 34,413,930 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.162.758 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.089.751 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Pantoprazol |
|
| Mã phần lô | PP2500599972 |
| Giá từng phần lô | 283,340,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 404.771.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 198.338.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Papaverin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500599973 |
| Giá từng phần lô | 48,205,180 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.864.543 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.743.626 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Paracetamol |
|
| Mã phần lô | PP2500599974 |
| Giá từng phần lô | 285,593,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 407.990.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 199.915.520 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Paracetamol |
|
| Mã phần lô | PP2500599975 |
| Giá từng phần lô | 420,105,960 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 600.151.372 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 294.074.172 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Paracetamol |
|
| Mã phần lô | PP2500599976 |
| Giá từng phần lô | 14,616,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.880.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.231.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Paracetamol |
|
| Mã phần lô | PP2500599977 |
| Giá từng phần lô | 449,410,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 642.015.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 314.587.560 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Paracetamol |
|
| Mã phần lô | PP2500599978 |
| Giá từng phần lô | 879,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.257.028.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 615.944.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Paracetamol |
|
| Mã phần lô | PP2500599979 |
| Giá từng phần lô | 187,379,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 267.685.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 131.165.650 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Paracetamol |
|
| Mã phần lô | PP2500599980 |
| Giá từng phần lô | 761,491,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.087.844.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 533.043.840 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Paracetamol |
|
| Mã phần lô | PP2500599981 |
| Giá từng phần lô | 16,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Paracetamol |
|
| Mã phần lô | PP2500599982 |
| Giá từng phần lô | 747,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.067.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 523.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Paracetamol |
|
| Mã phần lô | PP2500599983 |
| Giá từng phần lô | 264,975,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 378.535.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 185.482.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Paracetamol |
|
| Mã phần lô | PP2500599984 |
| Giá từng phần lô | 40,698,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.140.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.488.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Paracetamol |
|
| Mã phần lô | PP2500599985 |
| Giá từng phần lô | 3,880,821,050 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.544.030.072 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.716.574.735 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Paracetamol |
|
| Mã phần lô | PP2500599986 |
| Giá từng phần lô | 206,666,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 295.238.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 144.666.760 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Paracetamol |
|
| Mã phần lô | PP2500599987 |
| Giá từng phần lô | 67,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 96.085.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.082.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Paracetamol |
|
| Mã phần lô | PP2500599988 |
| Giá từng phần lô | 8,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.020.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Paracetamol + chlorpheniramin |
|
| Mã phần lô | PP2500599989 |
| Giá từng phần lô | 137,846,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 196.923.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 96.492.480 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrin |
|
| Mã phần lô | PP2500599990 |
| Giá từng phần lô | 63,232,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.331.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.262.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrin |
|
| Mã phần lô | PP2500599991 |
| Giá từng phần lô | 29,084,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.549.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.359.360 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrin |
|
| Mã phần lô | PP2500599992 |
| Giá từng phần lô | 193,110,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 275.871.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 135.177.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Paracetamol + codein phosphat |
|
| Mã phần lô | PP2500599993 |
| Giá từng phần lô | 51,189,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 73.127.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.832.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Paracetamol + codein phosphat |
|
| Mã phần lô | PP2500599994 |
| Giá từng phần lô | 155,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 221.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 108.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Paracetamol + methocarbamol |
|
| Mã phần lô | PP2500599995 |
| Giá từng phần lô | 1,203,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.719.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 842.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Paracetamol + methocarbamol |
|
| Mã phần lô | PP2500599996 |
| Giá từng phần lô | 1,223,660,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.748.085.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 856.562.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Paracetamol + methocarbamol |
|
| Mã phần lô | PP2500599997 |
| Giá từng phần lô | 805,983,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.151.405.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 564.188.660 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Paracetamol + phenylephrin + dextromethorphan |
|
| Mã phần lô | PP2500599998 |
| Giá từng phần lô | 29,857,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.652.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.899.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Perindopril |
|
| Mã phần lô | PP2500599999 |
| Giá từng phần lô | 118,395,480 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 169.136.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 82.876.836 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Perindopril + amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2500600000 |
| Giá từng phần lô | 3,532,158,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.045.940.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.472.510.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Perindopril + amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2500600001 |
| Giá từng phần lô | 982,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.403.771.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 687.848.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Perindopril + amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2500600002 |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 94.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Perindopril + amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2500600003 |
| Giá từng phần lô | 2,020,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.886.342.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.414.308.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Perindopril + amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2500600004 |
| Giá từng phần lô | 955,405,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.364.864.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 668.783.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Perindopril + amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2500600005 |
| Giá từng phần lô | 3,347,212,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.781.731.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.343.048.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Perindopril + amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2500600006 |
| Giá từng phần lô | 3,610,772,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.158.245.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.527.540.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Perindopril + amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2500600007 |
| Giá từng phần lô | 1,980,806,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.829.723.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.386.564.480 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Perindopril + indapamid |
|
| Mã phần lô | PP2500600008 |
| Giá từng phần lô | 3,019,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.314.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.113.930.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Perindopril + indapamid |
|
| Mã phần lô | PP2500600009 |
| Giá từng phần lô | 633,622,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 905.174.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 443.535.540 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Perindopril + indapamid |
|
| Mã phần lô | PP2500600010 |
| Giá từng phần lô | 3,359,534,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.799.335.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.351.674.430 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Perindopril + indapamid |
|
| Mã phần lô | PP2500600011 |
| Giá từng phần lô | 228,690,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 326.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 160.083.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Phenobarbital |
|
| Mã phần lô | PP2500600012 |
| Giá từng phần lô | 10,122,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.460.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.085.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Phenobarbital |
|
| Mã phần lô | PP2500600013 |
| Giá từng phần lô | 306,576,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 437.967.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 214.603.830 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Phenobarbital |
|
| Mã phần lô | PP2500600014 |
| Giá từng phần lô | 55,414,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 79.162.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.789.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Phenobarbital |
|
| Mã phần lô | PP2500600015 |
| Giá từng phần lô | 3,130,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.471.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.191.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Phenobarbital |
|
| Mã phần lô | PP2500600016 |
| Giá từng phần lô | 12,608,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.012.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.825.880 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Phenobarbital |
|
| Mã phần lô | PP2500600017 |
| Giá từng phần lô | 43,950,060 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.785.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.765.042 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Phenylephrin |
|
| Mã phần lô | PP2500600018 |
| Giá từng phần lô | 51,739,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 73.914.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.217.860 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Phenytoin |
|
| Mã phần lô | PP2500600019 |
| Giá từng phần lô | 15,052,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.504.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.536.960 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol |
|
| Mã phần lô | PP2500600020 |
| Giá từng phần lô | 423,630,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 605.186.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 296.541.350 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Phytomenadion |
|
| Mã phần lô | PP2500600021 |
| Giá từng phần lô | 2,682,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.831.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.877.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Phytomenadion |
|
| Mã phần lô | PP2500600022 |
| Giá từng phần lô | 32,975,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.107.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.082.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Piperacilin |
|
| Mã phần lô | PP2500600023 |
| Giá từng phần lô | 465,123,060 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 664.461.515 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 325.586.142 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Piperacilin (Piperacillin) |
|
| Mã phần lô | PP2500600024 |
| Giá từng phần lô | 1,312,899,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.875.570.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 919.029.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Piperacilin + tazobactam |
|
| Mã phần lô | PP2500600025 |
| Giá từng phần lô | 3,408,508,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.869.298.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.385.956.160 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Piracetam |
|
| Mã phần lô | PP2500600026 |
| Giá từng phần lô | 43,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.085.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.422.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Piracetam |
|
| Mã phần lô | PP2500600027 |
| Giá từng phần lô | 1,523,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.176.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.066.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Piracetam |
|
| Mã phần lô | PP2500600028 |
| Giá từng phần lô | 1,900,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.714.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.330.210.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Piracetam |
|
| Mã phần lô | PP2500600029 |
| Giá từng phần lô | 1,705,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.435.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.193.570.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Piracetam |
|
| Mã phần lô | PP2500600030 |
| Giá từng phần lô | 1,558,536,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.226.480.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.090.975.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Piracetam |
|
| Mã phần lô | PP2500600031 |
| Giá từng phần lô | 736,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.051.542.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 515.256.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Piracetam |
|
| Mã phần lô | PP2500600032 |
| Giá từng phần lô | 1,870,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.671.542.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.309.056.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Piroxicam |
|
| Mã phần lô | PP2500600033 |
| Giá từng phần lô | 1,478,915,136 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.112.735.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.035.240.596 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Piroxicam |
|
| Mã phần lô | PP2500600034 |
| Giá từng phần lô | 203,616,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 290.880.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 142.531.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Piroxicam |
|
| Mã phần lô | PP2500600035 |
| Giá từng phần lô | 647,352,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 924.788.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 453.146.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Piroxicam |
|
| Mã phần lô | PP2500600036 |
| Giá từng phần lô | 11,426,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.324.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.998.760 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Polyethylen glycol + propylen glycol |
|
| Mã phần lô | PP2500600037 |
| Giá từng phần lô | 126,210,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 180.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 88.347.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Polyethylen glycol + Propylen glycol |
|
| Mã phần lô | PP2500600038 |
| Giá từng phần lô | 103,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 148.171.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 72.604.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Polystyren |
|
| Mã phần lô | PP2500600039 |
| Giá từng phần lô | 182,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 260.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 127.596.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Povidon iodin (Povidon iod) |
|
| Mã phần lô | PP2500600040 |
| Giá từng phần lô | 741,060,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.058.657.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 518.742.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Povidon iodin (Povidon iod) |
|
| Mã phần lô | PP2500600041 |
| Giá từng phần lô | 326,533,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 466.477.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 228.573.730 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Povidone iod |
|
| Mã phần lô | PP2500600042 |
| Giá từng phần lô | 171,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 245.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 120.330.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Pravastatin |
|
| Mã phần lô | PP2500600043 |
| Giá từng phần lô | 25,132,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.902.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.592.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Pravastatin |
|
| Mã phần lô | PP2500600044 |
| Giá từng phần lô | 4,767,644,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.810.920.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.337.350.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Pravastatin |
|
| Mã phần lô | PP2500600045 |
| Giá từng phần lô | 1,350,292,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.928.988.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 945.204.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Pravastatin |
|
| Mã phần lô | PP2500600046 |
| Giá từng phần lô | 601,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 859.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 421.190.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Pravastatin |
|
| Mã phần lô | PP2500600047 |
| Giá từng phần lô | 2,122,080,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.031.544.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.485.456.560 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Pravastatin |
|
| Mã phần lô | PP2500600048 |
| Giá từng phần lô | 1,370,015,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.957.164.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 959.010.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Pravastatin |
|
| Mã phần lô | PP2500600049 |
| Giá từng phần lô | 1,428,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.041.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.000.188.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Prednisolon |
|
| Mã phần lô | PP2500600050 |
| Giá từng phần lô | 4,224,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.034.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.956.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Prednisolon |
|
| Mã phần lô | PP2500600051 |
| Giá từng phần lô | 107,410,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 153.444.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75.187.560 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Pregabalin |
|
| Mã phần lô | PP2500600052 |
| Giá từng phần lô | 133,856,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 191.222.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 93.699.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Pregabalin |
|
| Mã phần lô | PP2500600053 |
| Giá từng phần lô | 151,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 215.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Pregabalin |
|
| Mã phần lô | PP2500600054 |
| Giá từng phần lô | 153,204,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 218.862.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 107.242.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Pregabalin |
|
| Mã phần lô | PP2500600055 |
| Giá từng phần lô | 42,634,280 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.906.115 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.843.996 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Progesteron |
|
| Mã phần lô | PP2500600056 |
| Giá từng phần lô | 56,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 80.228.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.312.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Progesteron |
|
| Mã phần lô | PP2500600057 |
| Giá từng phần lô | 24,696,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.280.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.287.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Progesteron |
|
| Mã phần lô | PP2500600058 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Progesteron |
|
| Mã phần lô | PP2500600059 |
| Giá từng phần lô | 307,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 439.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 215.208.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Propofol |
|
| Mã phần lô | PP2500600060 |
| Giá từng phần lô | 1,066,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.524.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 746.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Propylthiouracil |
|
| Mã phần lô | PP2500600061 |
| Giá từng phần lô | 61,425,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 87.750.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.997.780 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Propylthiouracil |
|
| Mã phần lô | PP2500600062 |
| Giá từng phần lô | 11,643,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.633.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.150.520 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Pyrazinamid |
|
| Mã phần lô | PP2500600063 |
| Giá từng phần lô | 2,425,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.464.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.697.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Quetiapin |
|
| Mã phần lô | PP2500600064 |
| Giá từng phần lô | 497,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 711.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 348.390.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Quinapril |
|
| Mã phần lô | PP2500600065 |
| Giá từng phần lô | 1,328,670,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.898.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 930.069.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Rabeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2500600066 |
| Giá từng phần lô | 418,666,140 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 598.094.486 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 293.066.298 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Rabeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2500600067 |
| Giá từng phần lô | 803,482,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.147.832.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 562.437.960 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Rabeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2500600068 |
| Giá từng phần lô | 1,344,470,680 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.920.672.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 941.129.476 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Rabeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2500600069 |
| Giá từng phần lô | 720,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.029.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 504.630.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Rabeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2500600070 |
| Giá từng phần lô | 524,064,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 748.664.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 366.845.360 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Racecadotril |
|
| Mã phần lô | PP2500600071 |
| Giá từng phần lô | 15,254,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.792.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.678.360 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Racecadotril |
|
| Mã phần lô | PP2500600072 |
| Giá từng phần lô | 112,954,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 161.364.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 79.068.360 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Racecadotril |
|
| Mã phần lô | PP2500600073 |
| Giá từng phần lô | 57,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.984.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ramipril |
|
| Mã phần lô | PP2500600074 |
| Giá từng phần lô | 121,608,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 173.725.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 85.125.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ramipril |
|
| Mã phần lô | PP2500600075 |
| Giá từng phần lô | 648,634,560 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 926.620.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 454.044.192 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ramipril |
|
| Mã phần lô | PP2500600076 |
| Giá từng phần lô | 381,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 545.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 267.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ramipril |
|
| Mã phần lô | PP2500600077 |
| Giá từng phần lô | 2,374,983,660 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.392.833.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.662.488.562 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ramipril |
|
| Mã phần lô | PP2500600078 |
| Giá từng phần lô | 861,273,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.230.390.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 602.891.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ramipril |
|
| Mã phần lô | PP2500600079 |
| Giá từng phần lô | 1,522,489,920 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.174.985.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.065.742.944 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Rebamipid |
|
| Mã phần lô | PP2500600080 |
| Giá từng phần lô | 112,102,404 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 160.146.292 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 78.471.683 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Repaglinid |
|
| Mã phần lô | PP2500600081 |
| Giá từng phần lô | 215,649,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 308.070.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 150.954.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Repaglinid |
|
| Mã phần lô | PP2500600082 |
| Giá từng phần lô | 267,330,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 381.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 187.131.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Rifampicin |
|
| Mã phần lô | PP2500600083 |
| Giá từng phần lô | 4,740,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.771.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.318.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Rifampicin |
|
| Mã phần lô | PP2500600084 |
| Giá từng phần lô | 5,912,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.446.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.138.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Rifampicin + Isoniazid |
|
| Mã phần lô | PP2500600085 |
| Giá từng phần lô | 280,554,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 400.791.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 196.387.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ringer acetat |
|
| Mã phần lô | PP2500600086 |
| Giá từng phần lô | 277,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 396.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 194.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ringer lactat |
|
| Mã phần lô | PP2500600087 |
| Giá từng phần lô | 1,905,267,296 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.721.810.423 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.333.687.108 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Risperidon |
|
| Mã phần lô | PP2500600088 |
| Giá từng phần lô | 44,884,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.120.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.418.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Rocuronium bromid |
|
| Mã phần lô | PP2500600089 |
| Giá từng phần lô | 83,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 119.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Rocuronium bromid |
|
| Mã phần lô | PP2500600090 |
| Giá từng phần lô | 324,988,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 464.268.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 227.491.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Rosuvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2500600091 |
| Giá từng phần lô | 108,996,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 155.709.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 76.297.760 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Rosuvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2500600092 |
| Giá từng phần lô | 309,771,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 442.530.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 216.839.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Rosuvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2500600093 |
| Giá từng phần lô | 2,118,290,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.026.128.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.482.803.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Rosuvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2500600094 |
| Giá từng phần lô | 360,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 515.357.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 252.525.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Roxithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2500600095 |
| Giá từng phần lô | 377,718,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 539.598.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 264.403.020 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Saccharomyces boulardii |
|
| Mã phần lô | PP2500600096 |
| Giá từng phần lô | 1,042,539,120 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.489.341.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 729.777.384 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Saccharomyces boulardii |
|
| Mã phần lô | PP2500600097 |
| Giá từng phần lô | 347,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 496.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 243.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Saccharomyces boulardii |
|
| Mã phần lô | PP2500600098 |
| Giá từng phần lô | 2,475,527,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.536.467.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.732.869.180 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Salbutamol sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2500600099 |
| Giá từng phần lô | 313,068,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 447.241.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 219.148.160 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Salbutamol sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2500600100 |
| Giá từng phần lô | 809,070,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.155.814.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 566.349.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Salbutamol sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2500600101 |
| Giá từng phần lô | 96,541,932 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 137.917.046 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67.579.353 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Salbutamol sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2500600102 |
| Giá từng phần lô | 784,896,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.121.280.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 549.427.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Salbutamol sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2500600103 |
| Giá từng phần lô | 1,040,712,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.486.731.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 728.498.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Salbutamol sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2500600104 |
| Giá từng phần lô | 646,188,480 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 923.126.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 452.331.936 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Salbutamol sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2500600105 |
| Giá từng phần lô | 364,982,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 521.404.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 255.487.960 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Salbutamol sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2500600106 |
| Giá từng phần lô | 321,470,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 459.242.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 225.029.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Salbutamol sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2500600107 |
| Giá từng phần lô | 1,575,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.250.057.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.102.528.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Salbutamol sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2500600108 |
| Giá từng phần lô | 381,124,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 544.464.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 266.787.360 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Salicylic acid + betamethason dipropionat |
|
| Mã phần lô | PP2500600109 |
| Giá từng phần lô | 364,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 521.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 255.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Salicylic acid + betamethason dipropionat |
|
| Mã phần lô | PP2500600110 |
| Giá từng phần lô | 265,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 378.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 185.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Salmeterol + fluticason propionat |
|
| Mã phần lô | PP2500600111 |
| Giá từng phần lô | 1,221,068,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.744.384.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 854.748.160 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Sắt (III) hydroxyd polymaltose+ acid folic |
|
| Mã phần lô | PP2500600112 |
| Giá từng phần lô | 83,580,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 119.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.506.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Sắt fumarat + acid folic |
|
| Mã phần lô | PP2500600113 |
| Giá từng phần lô | 117,255,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 167.508.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 82.078.920 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Sắt fumarat + Acid folic |
|
| Mã phần lô | PP2500600114 |
| Giá từng phần lô | 207,358,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 296.226.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 145.150.740 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Sắt fumarat + acid folic |
|
| Mã phần lô | PP2500600115 |
| Giá từng phần lô | 33,891,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.416.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.723.840 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Sắt fumarat + Acid Folic |
|
| Mã phần lô | PP2500600116 |
| Giá từng phần lô | 132,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 188.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 92.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat |
|
| Mã phần lô | PP2500600117 |
| Giá từng phần lô | 107,276,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 153.252.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75.093.550 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat |
|
| Mã phần lô | PP2500600118 |
| Giá từng phần lô | 34,776,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.680.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.343.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Sắt sulfat + acid folic |
|
| Mã phần lô | PP2500600119 |
| Giá từng phần lô | 286,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 408.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 200.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Sắt sulfat + acid folic |
|
| Mã phần lô | PP2500600120 |
| Giá từng phần lô | 35,385,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.550.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.769.920 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Sertralin |
|
| Mã phần lô | PP2500600121 |
| Giá từng phần lô | 1,078,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.541.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 755.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Sevofluran |
|
| Mã phần lô | PP2500600122 |
| Giá từng phần lô | 1,369,671,450 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.956.673.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 958.770.015 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Silymarin |
|
| Mã phần lô | PP2500600123 |
| Giá từng phần lô | 361,032,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 515.760.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 252.722.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Silymarin |
|
| Mã phần lô | PP2500600124 |
| Giá từng phần lô | 440,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 629.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 308.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Simvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2500600125 |
| Giá từng phần lô | 118,215,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 168.878.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 82.750.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Simvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2500600126 |
| Giá từng phần lô | 55,125,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.587.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Simvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2500600127 |
| Giá từng phần lô | 661,290,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 944.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 462.903.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Simvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2500600128 |
| Giá từng phần lô | 151,998,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 217.140.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 106.398.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Simvastatin + ezetimibe |
|
| Mã phần lô | PP2500600129 |
| Giá từng phần lô | 725,580,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.036.542.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 507.906.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Simvastatin + ezetimibe |
|
| Mã phần lô | PP2500600130 |
| Giá từng phần lô | 110,704,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 158.148.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.492.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Sitagliptin |
|
| Mã phần lô | PP2500600131 |
| Giá từng phần lô | 276,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 394.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 193.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Sitagliptin |
|
| Mã phần lô | PP2500600132 |
| Giá từng phần lô | 410,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 586.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 287.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Sitagliptin + Metformin hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2500600133 |
| Giá từng phần lô | 531,012,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 758.588.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 371.708.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Sorbitol |
|
| Mã phần lô | PP2500600134 |
| Giá từng phần lô | 602,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 860.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 421.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Sorbitol |
|
| Mã phần lô | PP2500600135 |
| Giá từng phần lô | 213,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 304.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 149.205.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Sorbitol |
|
| Mã phần lô | PP2500600136 |
| Giá từng phần lô | 72,923,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 104.176.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.046.660 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Spiramycin |
|
| Mã phần lô | PP2500600137 |
| Giá từng phần lô | 317,082,024 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 452.974.320 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 221.957.417 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Spiramycin + metronidazol |
|
| Mã phần lô | PP2500600138 |
| Giá từng phần lô | 56,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.085.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.732.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Spiramycin + metronidazol |
|
| Mã phần lô | PP2500600139 |
| Giá từng phần lô | 436,385,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 623.408.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 305.469.920 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Spiramycin + metronidazol |
|
| Mã phần lô | PP2500600140 |
| Giá từng phần lô | 709,512,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.013.588.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 496.658.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Spironolacton |
|
| Mã phần lô | PP2500600141 |
| Giá từng phần lô | 1,023,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.461.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 716.135.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Spironolacton |
|
| Mã phần lô | PP2500600142 |
| Giá từng phần lô | 119,725,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 171.036.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 83.807.640 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Spironolacton |
|
| Mã phần lô | PP2500600143 |
| Giá từng phần lô | 8,475,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.107.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.932.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Spironolacton |
|
| Mã phần lô | PP2500600144 |
| Giá từng phần lô | 100,674,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 143.820.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.471.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Sucralfat |
|
| Mã phần lô | PP2500600145 |
| Giá từng phần lô | 211,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 302.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 148.176.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Sulfamethoxazol + trimethoprim |
|
| Mã phần lô | PP2500600146 |
| Giá từng phần lô | 205,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 292.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 143.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Sulfamethoxazol + trimethoprim |
|
| Mã phần lô | PP2500600147 |
| Giá từng phần lô | 87,780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 125.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.446.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Sulfamethoxazol + trimethoprim |
|
| Mã phần lô | PP2500600148 |
| Giá từng phần lô | 270,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 385.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 189.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Sulfamethoxazol + trimethoprim |
|
| Mã phần lô | PP2500600149 |
| Giá từng phần lô | 228,056,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 325.794.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 159.639.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Sulfamethoxazol + trimethoprim |
|
| Mã phần lô | PP2500600150 |
| Giá từng phần lô | 99,792,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 142.560.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 69.854.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Sulfamethoxazol + trimethoprim |
|
| Mã phần lô | PP2500600151 |
| Giá từng phần lô | 1,333,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.905.357.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 933.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Sulfamethoxazol + Trimethoprim |
|
| Mã phần lô | PP2500600152 |
| Giá từng phần lô | 6,102,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.717.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.271.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Sulfamethoxazol + Trimethoprim |
|
| Mã phần lô | PP2500600153 |
| Giá từng phần lô | 3,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.928.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.415.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Sulpirid |
|
| Mã phần lô | PP2500600154 |
| Giá từng phần lô | 22,226,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.752.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.558.480 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Sulpirid |
|
| Mã phần lô | PP2500600155 |
| Giá từng phần lô | 24,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Suxamethonium clorid |
|
| Mã phần lô | PP2500600156 |
| Giá từng phần lô | 126,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 180.514.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 88.452.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Tacrolimus |
|
| Mã phần lô | PP2500600157 |
| Giá từng phần lô | 250,105,160 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 357.293.086 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 175.073.612 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Tacrolimus |
|
| Mã phần lô | PP2500600158 |
| Giá từng phần lô | 54,020,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.171.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.814.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Tamsulosin Hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500600159 |
| Giá từng phần lô | 985,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.407.771.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 689.808.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Tamsulosin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500600160 |
| Giá từng phần lô | 555,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 793.885.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 389.004.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Telmisartan |
|
| Mã phần lô | PP2500600161 |
| Giá từng phần lô | 2,065,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.950.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.445.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Telmisartan |
|
| Mã phần lô | PP2500600162 |
| Giá từng phần lô | 149,445,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 213.493.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 104.611.780 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Telmisartan |
|
| Mã phần lô | PP2500600163 |
| Giá từng phần lô | 2,746,044,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.922.920.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.922.230.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Telmisartan |
|
| Mã phần lô | PP2500600164 |
| Giá từng phần lô | 876,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.252.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 613.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Telmisartan + hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2500600165 |
| Giá từng phần lô | 1,266,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.809.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 886.704.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Telmisartan + hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2500600166 |
| Giá từng phần lô | 4,996,804,680 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.138.292.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.497.763.276 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Tenofovir (TDF) |
|
| Mã phần lô | PP2500600167 |
| Giá từng phần lô | 525,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 750.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 367.696.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Tenofovir disoproxil fumarat |
|
| Mã phần lô | PP2500600168 |
| Giá từng phần lô | 1,008,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.440.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 705.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Tenofovir disoproxil fumarat |
|
| Mã phần lô | PP2500600169 |
| Giá từng phần lô | 7,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.214.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.005.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Tenofovir disoproxil fumarat |
|
| Mã phần lô | PP2500600170 |
| Giá từng phần lô | 245,870,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 351.242.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 172.109.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Tenoxicam |
|
| Mã phần lô | PP2500600171 |
| Giá từng phần lô | 540,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 772.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 378.420.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Tenoxicam |
|
| Mã phần lô | PP2500600172 |
| Giá từng phần lô | 125,239,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 178.912.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 87.667.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Tenoxicam |
|
| Mã phần lô | PP2500600173 |
| Giá từng phần lô | 294,124,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 420.177.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 205.886.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Terbinafin |
|
| Mã phần lô | PP2500600174 |
| Giá từng phần lô | 33,814,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.305.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.669.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Terbutalin |
|
| Mã phần lô | PP2500600175 |
| Giá từng phần lô | 196,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 280.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 137.592.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Tetracain |
|
| Mã phần lô | PP2500600176 |
| Giá từng phần lô | 28,708,680 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.012.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.096.076 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thiamazol |
|
| Mã phần lô | PP2500600177 |
| Giá từng phần lô | 88,830,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 126.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 62.181.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thiamazol |
|
| Mã phần lô | PP2500600178 |
| Giá từng phần lô | 203,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 290.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 142.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thiamazol |
|
| Mã phần lô | PP2500600179 |
| Giá từng phần lô | 64,326,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 91.894.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.028.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thiocolchicosid |
|
| Mã phần lô | PP2500600180 |
| Giá từng phần lô | 449,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 642.742.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 314.944.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thiocolchicosid |
|
| Mã phần lô | PP2500600181 |
| Giá từng phần lô | 532,786,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 761.124.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 372.950.760 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Tiaprofenic acid |
|
| Mã phần lô | PP2500600182 |
| Giá từng phần lô | 249,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 357.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 174.930.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ticarcillin + acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2500600183 |
| Giá từng phần lô | 959,963,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.371.376.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 671.974.380 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Timolol |
|
| Mã phần lô | PP2500600184 |
| Giá từng phần lô | 30,563,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.662.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.394.380 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) |
|
| Mã phần lô | PP2500600185 |
| Giá từng phần lô | 66,439,548 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 94.913.640 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.507.684 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Tinidazol |
|
| Mã phần lô | PP2500600186 |
| Giá từng phần lô | 119,332,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 170.474.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 83.532.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Tiropramid hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500600187 |
| Giá từng phần lô | 39,670,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.672.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.769.280 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Tizanidin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500600188 |
| Giá từng phần lô | 226,264,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 323.235.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 158.385.150 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Tobramycin |
|
| Mã phần lô | PP2500600189 |
| Giá từng phần lô | 211,579,410 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 302.256.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 148.105.587 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Tobramycin |
|
| Mã phần lô | PP2500600190 |
| Giá từng phần lô | 282,474,720 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 403.535.315 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 197.732.304 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Tobramycin |
|
| Mã phần lô | PP2500600191 |
| Giá từng phần lô | 866,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.237.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 606.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Tobramycin |
|
| Mã phần lô | PP2500600192 |
| Giá từng phần lô | 41,688,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.554.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.181.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Tobramycin + dexamethason |
|
| Mã phần lô | PP2500600193 |
| Giá từng phần lô | 641,198,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 915.997.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 448.838.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Tobramycin + dexamethason |
|
| Mã phần lô | PP2500600194 |
| Giá từng phần lô | 739,772,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.056.817.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 517.840.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Tobramycin + dexamethason |
|
| Mã phần lô | PP2500600195 |
| Giá từng phần lô | 170,294,376 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 243.277.680 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 119.206.064 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Tofisopam |
|
| Mã phần lô | PP2500600196 |
| Giá từng phần lô | 767,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.096.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 537.390 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Tolperison |
|
| Mã phần lô | PP2500600197 |
| Giá từng phần lô | 218,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 312.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 153.272.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Tranexamic acid |
|
| Mã phần lô | PP2500600198 |
| Giá từng phần lô | 57,357,660 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.939.515 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.150.362 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Tranexamic acid |
|
| Mã phần lô | PP2500600199 |
| Giá từng phần lô | 40,004,360 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.149.086 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.003.052 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Tranexamic acid |
|
| Mã phần lô | PP2500600200 |
| Giá từng phần lô | 63,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.457.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.324.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Tranexamic acid |
|
| Mã phần lô | PP2500600201 |
| Giá từng phần lô | 1,185,943,825 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.694.205.465 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 830.160.678 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Trihexyphenidyl hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500600202 |
| Giá từng phần lô | 37,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.314.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.124.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Trimebutin maleat |
|
| Mã phần lô | PP2500600203 |
| Giá từng phần lô | 134,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 192.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 94.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Trimebutin maleat |
|
| Mã phần lô | PP2500600204 |
| Giá từng phần lô | 71,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 102.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.980.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Trimebutin maleat |
|
| Mã phần lô | PP2500600205 |
| Giá từng phần lô | 80,166,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 114.523.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.116.340 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Trimebutin maleat |
|
| Mã phần lô | PP2500600206 |
| Giá từng phần lô | 224,484,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 320.691.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 157.138.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Trimetazidin |
|
| Mã phần lô | PP2500600207 |
| Giá từng phần lô | 622,860,187 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 889.800.268 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 436.002.131 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Trimetazidin |
|
| Mã phần lô | PP2500600208 |
| Giá từng phần lô | 4,817,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.882.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.372.180.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Tropicamide + phenylephrine hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500600209 |
| Giá từng phần lô | 35,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.914.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.948.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Urea |
|
| Mã phần lô | PP2500600210 |
| Giá từng phần lô | 235,400,760 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 336.286.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 164.780.532 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ursodeoxycholic acid |
|
| Mã phần lô | PP2500600211 |
| Giá từng phần lô | 11,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ursodeoxycholic acid |
|
| Mã phần lô | PP2500600212 |
| Giá từng phần lô | 54,481,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.830.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.136.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Valproat natri |
|
| Mã phần lô | PP2500600213 |
| Giá từng phần lô | 696,698,160 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 995.283.086 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 487.688.712 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Valproat natri |
|
| Mã phần lô | PP2500600214 |
| Giá từng phần lô | 668,115,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 954.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 467.680.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Valsartan |
|
| Mã phần lô | PP2500600215 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 100.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Valsartan |
|
| Mã phần lô | PP2500600216 |
| Giá từng phần lô | 433,991,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 619.987.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 303.793.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Valsartan |
|
| Mã phần lô | PP2500600217 |
| Giá từng phần lô | 1,844,803,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.635.434.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.291.362.660 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Valsartan + hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2500600218 |
| Giá từng phần lô | 1,136,532,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.623.618.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 795.572.820 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Valsartan + hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2500600219 |
| Giá từng phần lô | 188,730,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 269.614.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 132.111.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Valsartan + hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2500600220 |
| Giá từng phần lô | 360,288,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 514.697.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 252.201.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vancomycin |
|
| Mã phần lô | PP2500600221 |
| Giá từng phần lô | 710,554,760 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.015.078.229 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 497.388.332 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vinpocetin |
|
| Mã phần lô | PP2500600222 |
| Giá từng phần lô | 61,124,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 87.320.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.786.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) |
|
| Mã phần lô | PP2500600223 |
| Giá từng phần lô | 519,782,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 742.546.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 363.847.680 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vitamin A + D2/Vitamin A + D3 |
|
| Mã phần lô | PP2500600224 |
| Giá từng phần lô | 118,504,672 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 169.292.389 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 82.953.271 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vitamin A + D3 |
|
| Mã phần lô | PP2500600225 |
| Giá từng phần lô | 843,808,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.205.440.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 590.665.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vitamin A + D3 |
|
| Mã phần lô | PP2500600226 |
| Giá từng phần lô | 557,005,680 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 795.722.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 389.903.976 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vitamin B1 |
|
| Mã phần lô | PP2500600227 |
| Giá từng phần lô | 72,828,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 104.040.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.979.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
|
| Mã phần lô | PP2500600228 |
| Giá từng phần lô | 575,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 821.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 402.570.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
|
| Mã phần lô | PP2500600229 |
| Giá từng phần lô | 2,055,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.937.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.439.130.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
|
| Mã phần lô | PP2500600230 |
| Giá từng phần lô | 1,704,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.435.314.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.193.304.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
|
| Mã phần lô | PP2500600231 |
| Giá từng phần lô | 1,663,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.377.028.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.164.744.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
|
| Mã phần lô | PP2500600232 |
| Giá từng phần lô | 886,539,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.266.485.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 620.577.720 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
|
| Mã phần lô | PP2500600233 |
| Giá từng phần lô | 1,750,659,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.500.941.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.225.461.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
|
| Mã phần lô | PP2500600234 |
| Giá từng phần lô | 1,829,008,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.612.869.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.280.306.160 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
|
| Mã phần lô | PP2500600235 |
| Giá từng phần lô | 4,148,935,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.927.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.904.254.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
|
| Mã phần lô | PP2500600236 |
| Giá từng phần lô | 176,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 251.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 123.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
|
| Mã phần lô | PP2500600237 |
| Giá từng phần lô | 148,236,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 211.765.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 103.765.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
|
| Mã phần lô | PP2500600238 |
| Giá từng phần lô | 537,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 767.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 376.110.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vitamin B12 |
|
| Mã phần lô | PP2500600239 |
| Giá từng phần lô | 62,656,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 89.508.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.859.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vitamin B12 |
|
| Mã phần lô | PP2500600240 |
| Giá từng phần lô | 58,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 83.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.810.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vitamin B6 |
|
| Mã phần lô | PP2500600241 |
| Giá từng phần lô | 41,208,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.868.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.845.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vitamin B6 + magnesi lactat |
|
| Mã phần lô | PP2500600242 |
| Giá từng phần lô | 207,497,280 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 296.424.686 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 145.248.096 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vitamin C |
|
| Mã phần lô | PP2500600243 |
| Giá từng phần lô | 126,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 180.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 88.445.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vitamin C |
|
| Mã phần lô | PP2500600244 |
| Giá từng phần lô | 727,967,725 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.039.953.893 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 509.577.408 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vitamin C |
|
| Mã phần lô | PP2500600245 |
| Giá từng phần lô | 513,060,120 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 732.943.029 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 359.142.084 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vitamin E |
|
| Mã phần lô | PP2500600246 |
| Giá từng phần lô | 54,576,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.965.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.203.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vitamin E |
|
| Mã phần lô | PP2500600247 |
| Giá từng phần lô | 27,965,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.950.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.575.640 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vitamin K |
|
| Mã phần lô | PP2500600248 |
| Giá từng phần lô | 14,862,048 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.231.498 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.403.434 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Xylometazolin |
|
| Mã phần lô | PP2500600249 |
| Giá từng phần lô | 659,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 941.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 461.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Xylometazolin |
|
| Mã phần lô | PP2500600250 |
| Giá từng phần lô | 470,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 672.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 329.420.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Zopiclon |
|
| Mã phần lô | PP2500600251 |
| Giá từng phần lô | 86,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 123.214.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Zopiclon |
|
| Mã phần lô | PP2500600252 |
| Giá từng phần lô | 37,823,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.033.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.476.450 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi