Gói thầu: Gói thầu số 01: Thuốc Generic
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500624603-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/01/2026 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chủ đầu tư | Bệnh viện Quân Y 103 |
| Quy trình áp dụng | Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Thuốc Generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500359265 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 450 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 826,330,560,385 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính(4)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Báo cáo tài chính, Mẫu số 09 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(6) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Báo cáo tài chính, Mẫu số 09 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(8)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(10) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11 |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500628242 - | 99,000,000 | 114.714.286 | 69.300.000 | ||
| 2 | PP2500628243 - | 728,000,000 | 843.555.556 | 509.600.000 | ||
| 3 | PP2500628244 - | 141,000,000 | 163.380.953 | 98.700.000 | ||
| 4 | PP2500628245 - | 900,000,000 | 1.042.857.143 | 630.000.000 | ||
| 5 | PP2500628246 - | 510,000,000 | 590.952.381 | 357.000.000 | ||
| 6 | PP2500628247 - Acenocoumarol | 7,600,000 | 8.806.350 | 5.320.000 | ||
| 7 | PP2500628248 - Acenocoumarol | 1,710,000 | 1.981.429 | 1.197.000 | ||
| 8 | PP2500628249 - Acetazolamid | 9,660,000 | 11.193.334 | 6.762.000 | ||
| 9 | PP2500628250 - Acetyl leucin | 92,240,000 | 106.881.270 | 64.568.000 | ||
| 10 | PP2500628251 - Acetyl leucin | 315,000,000 | 365.000.000 | 220.500.000 | ||
| 11 | PP2500628252 - Acetyl leucin | 76,000,000 | 88.063.493 | 53.200.000 | ||
| 12 | PP2500628253 - Acetyl leucin | 24,960,000 | 28.921.905 | 17.472.000 | ||
| 13 | PP2500628254 - Acetyl leucin | 188,000,000 | 217.841.270 | 131.600.000 | ||
| 14 | PP2500628255 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) | 23,120,000 | 26.789.842 | 16.184.000 | ||
| 15 | PP2500628256 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) | 5,200,000 | 6.025.397 | 3.640.000 | ||
| 16 | PP2500628257 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) | 49,500,000 | 57.357.143 | 34.650.000 | ||
| 17 | PP2500628258 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel | 252,000,000 | 292.000.000 | 176.400.000 | ||
| 18 | PP2500628259 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel | 65,000,000 | 75.317.461 | 45.500.000 | ||
| 19 | PP2500628260 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel | 13,560,000 | 15.712.381 | 9.492.000 | ||
| 20 | PP2500628261 - Aciclovir | 1,224,930,000 | 1.419.363.334 | 857.451.000 | ||
| 21 | PP2500628262 - Aciclovir | 300,000,000 | 347.619.048 | 210.000.000 | ||
| 22 | PP2500628263 - Aciclovir | 57,600,000 | 66.742.858 | 40.320.000 | ||
| 23 | PP2500628264 - Aciclovir | 20,000,000 | 23.174.604 | 14.000.000 | ||
| 24 | PP2500628265 - Aciclovir | 3,200,000 | 3.707.937 | 2.240.000 | ||
| 25 | PP2500628266 - Aciclovir | 20,820,000 | 24.124.762 | 14.574.000 | ||
| 26 | PP2500628267 - Acid Acetylsalicylic | 86,100,000 | 99.766.667 | 60.270.000 | ||
| 27 | PP2500628268 - Acid acetylsalicylic | 20,160,000 | 23.360.000 | 14.112.000 | ||
| 28 | PP2500628269 - Acid amin | 630,000,000 | 730.000.000 | 441.000.000 | ||
| 29 | PP2500628270 - Acid amin | 695,000,000 | 805.317.461 | 486.500.000 | ||
| 30 | PP2500628271 - Acid amin | 735,000,000 | 851.666.667 | 514.500.000 | ||
| 31 | PP2500628272 - Acid amin | 1,410,000,000 | 1.633.809.524 | 987.000.000 | ||
| 32 | PP2500628273 - Acid amin | 1,500,000,000 | 1.738.095.239 | 1.050.000.000 | ||
| 33 | PP2500628274 - Acid amin + glucose + lipid | 432,000,000 | 500.571.429 | 302.400.000 | ||
| 34 | PP2500628275 - Acid amin + glucose + lipid | 1,842,750,000 | 2.135.250.000 | 1.289.925.000 | ||
| 35 | PP2500628276 - Acid amin + glucose + lipid | 3,912,300,000 | 4.533.300.000 | 2.738.610.000 | ||
| 36 | PP2500628277 - Acid amin + glucose + lipid | 4,100,000,000 | 4.750.793.651 | 2.870.000.000 | ||
| 37 | PP2500628278 - Acid amin cho bệnh gan | 1,144,000,000 | 1.325.587.302 | 800.800.000 | ||
| 38 | PP2500628279 - Acid amin cho bệnh thận | 697,548,000 | 808.269.905 | 488.283.600 | ||
| 39 | PP2500628280 - Acid amin cho bệnh thận | 1,265,000,000 | 1.465.793.651 | 885.500.000 | ||
| 40 | PP2500628281 - Acid amin cho bệnh thận* | 1,140,000,000 | 1.320.952.381 | 798.000.000 | ||
| 41 | PP2500628282 - Acid folic | 1,650,000 | 1.911.905 | 1.155.000 | ||
| 42 | PP2500628283 - Acid Folic + Sắt fumarat | 176,400,000 | 204.400.000 | 123.480.000 | ||
| 43 | PP2500628284 - Acid thioctic (Meglumin thioctat) | 33,600,000 | 38.933.334 | 23.520.000 | ||
| 44 | PP2500628285 - Acid Tranexamic | 374,220,000 | 433.620.000 | 261.954.000 | ||
| 45 | PP2500628286 - Acid Tranexamic | 85,428,000 | 98.988.000 | 59.799.600 | ||
| 46 | PP2500628287 - Acitretin | 51,000,000 | 59.095.239 | 35.700.000 | ||
| 47 | PP2500628288 - Acyclovir | 6,400,000 | 7.415.874 | 4.480.000 | ||
| 48 | PP2500628289 - Adalimumab | 350,001,774 | 405.557.612 | 245.001.242 | ||
| 49 | PP2500628290 - Adapalen | 49,500,000 | 57.357.143 | 34.650.000 | ||
| 50 | PP2500628291 - Adenosin | 44,800,000 | 51.911.112 | 31.360.000 | ||
| 51 | PP2500628292 - Adenosin | 45,500,000 | 52.722.223 | 31.850.000 | ||
| 52 | PP2500628293 - Adrenalin | 102,000,000 | 118.190.477 | 71.400.000 | ||
| 53 | PP2500628294 - Aescin | 459,000,000 | 531.857.143 | 321.300.000 | ||
| 54 | PP2500628295 - Aescin | 330,120,000 | 382.520.000 | 231.084.000 | ||
| 55 | PP2500628296 - Aescin | 255,000,000 | 295.476.191 | 178.500.000 | ||
| 56 | PP2500628297 - Aescin | 129,000,000 | 149.476.191 | 90.300.000 | ||
| 57 | PP2500628298 - Aescin | 7,800,000 | 9.038.096 | 5.460.000 | ||
| 58 | PP2500628299 - Aescin | 246,000,000 | 285.047.620 | 172.200.000 | ||
| 59 | PP2500628300 - Aescinat natri | 672,000,000 | 778.666.667 | 470.400.000 | ||
| 60 | PP2500628301 - Aescinat natri | 1,470,000,000 | 1.703.333.334 | 1.029.000.000 | ||
| 61 | PP2500628302 - Aescinat natri | 1,377,000,000 | 1.595.571.429 | 963.900.000 | ||
| 62 | PP2500628303 - Albendazol | 2,160,000 | 2.502.858 | 1.512.000 | ||
| 63 | PP2500628304 - Albendazol | 3,765,600 | 4.363.315 | 2.635.920 | ||
| 64 | PP2500628305 - Albendazol | 1,676,400 | 1.942.496 | 1.173.480 | ||
| 65 | PP2500628306 - Albumin | 2,912,000,000 | 3.374.222.223 | 2.038.400.000 | ||
| 66 | PP2500628307 - Albumin | 2,130,000,000 | 2.468.095.239 | 1.491.000.000 | ||
| 67 | PP2500628308 - Alendronat | 1,450,000 | 1.680.159 | 1.015.000 | ||
| 68 | PP2500628309 - Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3) | 4,800,000 | 5.561.905 | 3.360.000 | ||
| 69 | PP2500628310 - Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3) | 37,500,000 | 43.452.381 | 26.250.000 | ||
| 70 | PP2500628311 - Alfuzosin | 470,000,000 | 544.603.175 | 329.000.000 | ||
| 71 | PP2500628312 - Alfuzosin | 410,000,000 | 475.079.366 | 287.000.000 | ||
| 72 | PP2500628313 - Alfuzosin | 168,000,000 | 194.666.667 | 117.600.000 | ||
| 73 | PP2500628314 - Allopurinol | 125,000,000 | 144.841.270 | 87.500.000 | ||
| 74 | PP2500628315 - Allopurinol | 525,000,000 | 608.333.334 | 367.500.000 | ||
| 75 | PP2500628316 - Allopurinol | 1,527,000 | 1.769.381 | 1.068.900 | ||
| 76 | PP2500628317 - Allopurinol | 12,060,000 | 13.974.286 | 8.442.000 | ||
| 77 | PP2500628318 - Alpha chymotrypsin | 46,900,000 | 54.344.445 | 32.830.000 | ||
| 78 | PP2500628319 - Alpha chymotrypsin | 3,060,000 | 3.545.715 | 2.142.000 | ||
| 79 | PP2500628320 - Alverin citrat | 7,200,000 | 8.342.858 | 5.040.000 | ||
| 80 | PP2500628321 - Alverin citrat + simethicon | 14,900,000 | 17.265.080 | 10.430.000 | ||
| 81 | PP2500628322 - Ambroxol | 5,560,000 | 6.442.540 | 3.892.000 | ||
| 82 | PP2500628323 - Ambroxol | 2,800,000 | 3.244.445 | 1.960.000 | ||
| 83 | PP2500628324 - Ambroxol | 129,000,000 | 149.476.191 | 90.300.000 | ||
| 84 | PP2500628325 - Amikacin | 236,000,000 | 273.460.318 | 165.200.000 | ||
| 85 | PP2500628326 - Amikacin | 229,200,000 | 265.580.953 | 160.440.000 | ||
| 86 | PP2500628327 - Amikacin | 181,900,000 | 210.773.016 | 127.330.000 | ||
| 87 | PP2500628328 - Amikacin | 2,550,000 | 2.954.762 | 1.785.000 | ||
| 88 | PP2500628329 - Amikacin | 57,600,000 | 66.742.858 | 40.320.000 | ||
| 89 | PP2500628330 - Aminophylin | 21,000,000 | 24.333.334 | 14.700.000 | ||
| 90 | PP2500628331 - Amiodaron HCl | 8,100,000 | 9.385.715 | 5.670.000 | ||
| 91 | PP2500628332 - Amiodaron hydroclorid | 23,982,000 | 27.788.667 | 16.787.400 | ||
| 92 | PP2500628333 - Amiodaron hydroclorid | 19,800,000 | 22.942.858 | 13.860.000 | ||
| 93 | PP2500628334 - Amisulprid | 6,600,000 | 7.647.620 | 4.620.000 | ||
| 94 | PP2500628335 - Amitriptylin hydroclorid | 57,000,000 | 66.047.620 | 39.900.000 | ||
| 95 | PP2500628336 - Amlodipin | 29,000,000 | 33.603.175 | 20.300.000 | ||
| 96 | PP2500628337 - Amlodipin + atorvastatin | 630,000,000 | 730.000.000 | 441.000.000 | ||
| 97 | PP2500628338 - Amlodipin + atorvastatin | 540,000,000 | 625.714.286 | 378.000.000 | ||
| 98 | PP2500628339 - Amlodipin + indapamid | 49,870,000 | 57.785.874 | 34.909.000 | ||
| 99 | PP2500628340 - Amlodipin + indapamid + perindopril | 95,838,400 | 111.050.845 | 67.086.880 | ||
| 100 | PP2500628341 - Amlodipin + indapamid + perindopril | 95,838,400 | 111.050.845 | 67.086.880 | ||
| 101 | PP2500628342 - Amlodipin + lisinopril | 61,000,000 | 70.682.540 | 42.700.000 | ||
| 102 | PP2500628343 - Amlodipin + telmisartan | 142,500,000 | 165.119.048 | 99.750.000 | ||
| 103 | PP2500628344 - Amlodipin + telmisartan | 26,600,000 | 30.822.223 | 18.620.000 | ||
| 104 | PP2500628345 - Amlodipin + telmisartan | 25,800,000 | 29.895.239 | 18.060.000 | ||
| 105 | PP2500628346 - Amlodipin + valsartan | 370,000,000 | 428.730.159 | 259.000.000 | ||
| 106 | PP2500628347 - Amlodipin + valsartan | 103,500,000 | 119.928.572 | 72.450.000 | ||
| 107 | PP2500628348 - Amlodipin + valsartan | 1,320,000,000 | 1.529.523.810 | 924.000.000 | ||
| 108 | PP2500628349 - Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 10mg;Indapamide 1.5mg | 149,610,000 | 173.357.620 | 104.727.000 | ||
| 109 | PP2500628350 - Amoxicilin | 4,800,000 | 5.561.905 | 3.360.000 | ||
| 110 | PP2500628351 - Amoxicilin | 63,000,000 | 73.000.000 | 44.100.000 | ||
| 111 | PP2500628352 - Amoxicilin | 13,800,000 | 15.990.477 | 9.660.000 | ||
| 112 | PP2500628353 - Amoxicilin+Acid clavulanic | 3,338,000 | 3.867.842 | 2.336.600 | ||
| 113 | PP2500628354 - Amoxicilin | 556,000,000 | 644.253.969 | 389.200.000 | ||
| 114 | PP2500628355 - Amoxicilin+Acid clavulanic | 106,110,000 | 122.952.858 | 74.277.000 | ||
| 115 | PP2500628356 - Amoxicilin+Acid clavulanic | 3,050,000 | 3.534.127 | 2.135.000 | ||
| 116 | PP2500628357 - Amoxicilin+Acid clavulanic | 121,500,000 | 140.785.715 | 85.050.000 | ||
| 117 | PP2500628358 - Amoxicilin + acid clavulanic | 22,394,400 | 25.949.067 | 15.676.080 | ||
| 118 | PP2500628359 - Amoxicilin + Acid Clavulanic | 588,620,000 | 682.051.747 | 412.034.000 | ||
| 119 | PP2500628360 - Amoxicilin + acid clavulanic | 82,400,000 | 95.479.366 | 57.680.000 | ||
| 120 | PP2500628361 - Amoxicilin + Acid Clavulanic | 12,571,000 | 14.566.397 | 8.799.700 | ||
| 121 | PP2500628362 - Amoxicilin + Acid Clavulanic | 48,042,000 | 55.667.715 | 33.629.400 | ||
| 122 | PP2500628363 - Amphotericin B | 89,850,000 | 104.111.905 | 62.895.000 | ||
| 123 | PP2500628364 - Ampicilin | 14,000,000 | 16.222.223 | 9.800.000 | ||
| 124 | PP2500628365 - Ampicilin + sulbactam | 599,760,000 | 694.960.000 | 419.832.000 | ||
| 125 | PP2500628366 - Ampicilin + sulbactam | 2,656,000,000 | 3.077.587.302 | 1.859.200.000 | ||
| 126 | PP2500628367 - Ampicilin + sulbactam | 2,012,500,000 | 2.331.944.445 | 1.408.750.000 | ||
| 127 | PP2500628368 - Amylase + lipase + protease | 150,000,000 | 173.809.524 | 105.000.000 | ||
| 128 | PP2500628369 - Anastrozol | 77,168,000 | 89.416.889 | 54.017.600 | ||
| 129 | PP2500628370 - Anastrozol | 25,144,000 | 29.135.112 | 17.600.800 | ||
| 130 | PP2500628371 - Anidulafungin | 210,672,000 | 244.112.000 | 147.470.400 | ||
| 131 | PP2500628372 - Anti-human T-lymphocyte immunoglobulin from rabbit | 4,776,000,000 | 5.534.095.239 | 3.343.200.000 | ||
| 132 | PP2500628373 - Articain hydrochlorid + Adrenalin | 17,500,000 | 20.277.778 | 12.250.000 | ||
| 133 | PP2500628374 - Atenolol | 1,050,000 | 1.216.667 | 735.000 | ||
| 134 | PP2500628375 - Atezolizumab | 555,440,640 | 643.605.821 | 388.808.448 | ||
| 135 | PP2500628376 - Atorvastatin + Ezetimib | 1,240,000,000 | 1.436.825.397 | 868.000.000 | ||
| 136 | PP2500628377 - Atorvastatin | 285,000,000 | 330.238.096 | 199.500.000 | ||
| 137 | PP2500628378 - Atorvastatin + ezetimib | 455,000,000 | 527.222.223 | 318.500.000 | ||
| 138 | PP2500628379 - Atorvastatin + ezetimib | 16,250,000 | 18.829.366 | 11.375.000 | ||
| 139 | PP2500628380 - Atorvastatin + Ezetimib | 34,350,000 | 39.802.381 | 24.045.000 | ||
| 140 | PP2500628381 - Atorvastatin + ezetimibe | 144,000,000 | 166.857.143 | 100.800.000 | ||
| 141 | PP2500628382 - Atracurium besylat | 8,970,000 | 10.393.810 | 6.279.000 | ||
| 142 | PP2500628383 - Atropin sulfat | 126,000,000 | 146.000.000 | 88.200.000 | ||
| 143 | PP2500628384 - Atropin sulfat | 39,750,000 | 46.059.524 | 27.825.000 | ||
| 144 | PP2500628385 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | 498,750,000 | 577.916.667 | 349.125.000 | ||
| 145 | PP2500628386 - Azithromycin | 66,250,000 | 76.765.874 | 46.375.000 | ||
| 146 | PP2500628387 - Azithromycin | 47,848,500 | 55.443.500 | 33.493.950 | ||
| 147 | PP2500628388 - Azithromycin | 5,500,000 | 6.373.016 | 3.850.000 | ||
| 148 | PP2500628389 - Azithromycin | 1,162,812,000 | 1.347.385.334 | 813.968.400 | ||
| 149 | PP2500628390 - Azithromycin | 2,500,000 | 2.896.826 | 1.750.000 | ||
| 150 | PP2500628391 - Azithromycin | 6,800,000 | 7.879.366 | 4.760.000 | ||
| 151 | PP2500628392 - Azithromycin | 2,580,000 | 2.989.524 | 1.806.000 | ||
| 152 | PP2500628393 - Azithromycin | 5,200,000 | 6.025.397 | 3.640.000 | ||
| 153 | PP2500628394 - Azithromycin | 69,000,000 | 79.952.381 | 48.300.000 | ||
| 154 | PP2500628395 - Azithromycin | 10,500,000 | 12.166.667 | 7.350.000 | ||
| 155 | PP2500628396 - Azithromycin | 39,900,000 | 46.233.334 | 27.930.000 | ||
| 156 | PP2500628397 - Bacillus clausii | 28,980,000 | 33.580.000 | 20.286.000 | ||
| 157 | PP2500628398 - Bacillus subtilis | 98,000,000 | 113.555.556 | 68.600.000 | ||
| 158 | PP2500628399 - Bacilus subtilis | 42,000,000 | 48.666.667 | 29.400.000 | ||
| 159 | PP2500628400 - Baclofen | 37,000,000 | 42.873.016 | 25.900.000 | ||
| 160 | PP2500628401 - Baclofen | 5,200,000 | 6.025.397 | 3.640.000 | ||
| 161 | PP2500628402 - Bambuterol | 53,800,000 | 62.339.683 | 37.660.000 | ||
| 162 | PP2500628403 - Bari sulfat | 35,700,000 | 41.366.667 | 24.990.000 | ||
| 163 | PP2500628404 - Basiliximab | 12,229,034,676 | 14.170.151.292 | 8.560.324.274 | ||
| 164 | PP2500628405 - Beclomethason dipropionat | 22,360,000 | 25.909.207 | 15.652.000 | ||
| 165 | PP2500628406 - Benazepril hydroclorid | 1,100,000,000 | 1.274.603.175 | 770.000.000 | ||
| 166 | PP2500628407 - Benazepril hydroclorid | 82,500,000 | 95.595.239 | 57.750.000 | ||
| 167 | PP2500628408 - Bendamustin HCl | 14,588,400 | 16.904.020 | 10.211.880 | ||
| 168 | PP2500628409 - Benzathin benzylpenicilin | 3,000,000 | 3.476.191 | 2.100.000 | ||
| 169 | PP2500628410 - Benzoyl peroxid | 4,450,000 | 5.156.350 | 3.115.000 | ||
| 170 | PP2500628411 - Benzylpenicilin | 1,895,000 | 2.195.794 | 1.326.500 | ||
| 171 | PP2500628412 - Betahistin | 417,340,000 | 483.584.445 | 292.138.000 | ||
| 172 | PP2500628413 - Betahistin | 19,080,000 | 22.108.572 | 13.356.000 | ||
| 173 | PP2500628414 - Betahistin | 39,000,000 | 45.190.477 | 27.300.000 | ||
| 174 | PP2500628415 - Betahistin dihydrochlorid | 82,500,000 | 95.595.239 | 57.750.000 | ||
| 175 | PP2500628416 - Betamethason | 5,775,000 | 6.691.667 | 4.042.500 | ||
| 176 | PP2500628417 - Betamethason | 246,000,000 | 285.047.620 | 172.200.000 | ||
| 177 | PP2500628418 - Betamethason dipropionat | 87,435,000 | 101.313.572 | 61.204.500 | ||
| 178 | PP2500628419 - Betamethasone (Betamethasone dipropionate) + Betamethasone (dưới dạng Betamethasone disodium phosphate) | 263,354,000 | 305.156.223 | 184.347.800 | ||
| 179 | PP2500628420 - Bevacizumab | 380,486,960 | 440.881.716 | 266.340.872 | ||
| 180 | PP2500628421 - Bevacizumab | 173,728,280 | 201.304.198 | 121.609.796 | ||
| 181 | PP2500628422 - Bevacizumab | 4,914,000,000 | 5.694.000.000 | 3.439.800.000 | ||
| 182 | PP2500628423 - Bevacizumab | 2,374,785,000 | 2.751.735.000 | 1.662.349.500 | ||
| 183 | PP2500628424 - Bezafibrat | 45,000,000 | 52.142.858 | 31.500.000 | ||
| 184 | PP2500628425 - Bicalutamid | 30,000,000 | 34.761.905 | 21.000.000 | ||
| 185 | PP2500628426 - Bicalutamid | 15,300,000 | 17.728.572 | 10.710.000 | ||
| 186 | PP2500628427 - Bilastine | 55,800,000 | 64.657.143 | 39.060.000 | ||
| 187 | PP2500628428 - Bismuth subsalicylate | 23,400,000 | 27.114.286 | 16.380.000 | ||
| 188 | PP2500628429 - Bismuth subsalicylate | 4,998,000 | 5.791.334 | 3.498.600 | ||
| 189 | PP2500628430 - Bismuth subsalicylate | 2,739,000 | 3.173.762 | 1.917.300 | ||
| 190 | PP2500628431 - Bisoprolol | 108,720,000 | 125.977.143 | 76.104.000 | ||
| 191 | PP2500628432 - Bisoprolol | 1,274,400 | 1.476.686 | 892.080 | ||
| 192 | PP2500628433 - Bisoprolol | 376,320 | 436.054 | 263.424 | ||
| 193 | PP2500628434 - Bisoprolol | 3,024,000 | 3.504.000 | 2.116.800 | ||
| 194 | PP2500628435 - Bisoprolol | 3,060,000 | 3.545.715 | 2.142.000 | ||
| 195 | PP2500628436 - Bisoprolol + hydroclorothiazid | 22,680,000 | 26.280.000 | 15.876.000 | ||
| 196 | PP2500628437 - Bisoprolol + hydroclorothiazid | 103,200,000 | 119.580.953 | 72.240.000 | ||
| 197 | PP2500628438 - Bisoprolol + hydroclorothiazid | 379,200,000 | 439.390.477 | 265.440.000 | ||
| 198 | PP2500628439 - Bleomycin | 81,597,600 | 94.549.600 | 57.118.320 | ||
| 199 | PP2500628440 - Bortezomib | 88,200,000 | 102.200.000 | 61.740.000 | ||
| 200 | PP2500628441 - Bortezomib | 881,200,000 | 1.021.073.016 | 616.840.000 | ||
| 201 | PP2500628442 - Bosentan | 12,600,000 | 14.600.000 | 8.820.000 | ||
| 202 | PP2500628443 - Bột hạt Malva + Xanh methylen + Camphor monobromid | 16,668,000 | 19.313.715 | 11.667.600 | ||
| 203 | PP2500628444 - Botulinum toxin | 795,350,400 | 921.596.496 | 556.745.280 | ||
| 204 | PP2500628445 - Botulinum toxin | 301,770,000 | 349.670.000 | 211.239.000 | ||
| 205 | PP2500628446 - Botulinum toxin | 288,056,400 | 333.779.639 | 201.639.480 | ||
| 206 | PP2500628447 - Brimonidin tartrat + timolol | 165,161,700 | 191.377.843 | 115.613.190 | ||
| 207 | PP2500628448 - Brinzolamid + timolol | 62,160,000 | 72.026.667 | 43.512.000 | ||
| 208 | PP2500628449 - Bromhexin hydroclorid | 35,820,000 | 41.505.715 | 25.074.000 | ||
| 209 | PP2500628450 - Bromhexin hydroclorid | 66,000 | 76.477 | 46.200 | ||
| 210 | PP2500628451 - Bromhexin hydroclorid | 2,990,000 | 3.464.604 | 2.093.000 | ||
| 211 | PP2500628452 - Bromhexin hydroclorid | 26,410,000 | 30.602.064 | 18.487.000 | ||
| 212 | PP2500628453 - Bromhexin hydroclorid | 3,360,000 | 3.893.334 | 2.352.000 | ||
| 213 | PP2500628454 - Budesonid | 352,000,000 | 407.873.016 | 246.400.000 | ||
| 214 | PP2500628455 - Budesonid + formoterol | 116,480,000 | 134.968.889 | 81.536.000 | ||
| 215 | PP2500628456 - Budesonide | 60,000,000 | 69.523.810 | 42.000.000 | ||
| 216 | PP2500628457 - Bupivacain hydroclorid | 51,000,000 | 59.095.239 | 35.700.000 | ||
| 217 | PP2500628458 - Bupivacain hydroclorid | 1,530,000 | 1.772.858 | 1.071.000 | ||
| 218 | PP2500628459 - Bupivacain hydroclorid | 62,400,000 | 72.304.762 | 43.680.000 | ||
| 219 | PP2500628460 - Busulfan | 107,100,000 | 124.100.000 | 74.970.000 | ||
| 220 | PP2500628461 - Calci carbonat | 303,600,000 | 351.790.477 | 212.520.000 | ||
| 221 | PP2500628462 - Calci carbonat + calci gluconolactat | 133,000,000 | 154.111.112 | 93.100.000 | ||
| 222 | PP2500628463 - Calci carbonat + vitamin D3 | 38,500,000 | 44.611.112 | 26.950.000 | ||
| 223 | PP2500628464 - Calci carbonat + vitamin D3 | 13,800,000 | 15.990.477 | 9.660.000 | ||
| 224 | PP2500628465 - Calci Carbonat + Vitamin D3 | 208,500,000 | 241.595.239 | 145.950.000 | ||
| 225 | PP2500628466 - Calci carbonat + vitamin D3 | 50,000,000 | 57.936.508 | 35.000.000 | ||
| 226 | PP2500628467 - Calci carbonat + vitamin D3 | 83,800,000 | 97.101.588 | 58.660.000 | ||
| 227 | PP2500628468 - Calci carbonat + vitamin D3 | 59,850,000 | 69.350.000 | 41.895.000 | ||
| 228 | PP2500628469 - Calci Carbonat + Vitamin D3 | 1,110,000,000 | 1.286.190.477 | 777.000.000 | ||
| 229 | PP2500628470 - Calci clorid | 112,700,000 | 130.588.889 | 78.890.000 | ||
| 230 | PP2500628471 - Calci folinat (folinic acid, leucovorin) | 22,800,000 | 26.419.048 | 15.960.000 | ||
| 231 | PP2500628472 - Calci folinat (folinic acid, leucovorin) | 89,000,000 | 103.126.985 | 62.300.000 | ||
| 232 | PP2500628473 - Calci gluconat | 3,990,000 | 4.623.334 | 2.793.000 | ||
| 233 | PP2500628474 - Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat | 9,990,000 | 11.575.715 | 6.993.000 | ||
| 234 | PP2500628475 - Calci lactat | 540,000,000 | 625.714.286 | 378.000.000 | ||
| 235 | PP2500628476 - Calci lactat | 13,680,000 | 15.851.429 | 9.576.000 | ||
| 236 | PP2500628477 - Calci-3-methyl-2-oxo-valerat+ Calci-4-methyl-2-ox-valerat+ Calci-2-oxo-3-phenyl-propionat+ Calci-3-methyl-2-oxo-butyrat+ Calci-DL-2-hydroxy-4-(methylthio) butyrat+ L-lysin acetat + L-threonin+ L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (Calci toàn phần + Nitơ toàn phần) | 1,185,800,000 | 1.374.022.223 | 830.060.000 | ||
| 237 | PP2500628478 - Calcipotriol | 18,018,000 | 20.878.000 | 12.612.600 | ||
| 238 | PP2500628479 - Calcipotriol | 16,600,000 | 19.234.921 | 11.620.000 | ||
| 239 | PP2500628480 - Calcipotriol + betamethason dipropionat | 28,248,000 | 32.731.810 | 19.773.600 | ||
| 240 | PP2500628481 - Calcipotriol + betamethason dipropionat | 90,000,000 | 104.285.715 | 63.000.000 | ||
| 241 | PP2500628482 - Calcitonin | 44,000,000 | 50.984.127 | 30.800.000 | ||
| 242 | PP2500628483 - Calcitriol | 2,900,000 | 3.360.318 | 2.030.000 | ||
| 243 | PP2500628484 - Calci lactat | 675,000,000 | 782.142.858 | 472.500.000 | ||
| 244 | PP2500628485 - Candesartan + hydrochlorothiazid | 37,500,000 | 43.452.381 | 26.250.000 | ||
| 245 | PP2500628486 - Candesartan cilexetil | 455,000,000 | 527.222.223 | 318.500.000 | ||
| 246 | PP2500628487 - Candesartan cilexetil | 4,148,000 | 4.806.413 | 2.903.600 | ||
| 247 | PP2500628488 - Candesartan cilexetil | 111,000,000 | 128.619.048 | 77.700.000 | ||
| 248 | PP2500628489 - Candesartan cilexetil | 396,000,000 | 458.857.143 | 277.200.000 | ||
| 249 | PP2500628490 - Candesartan cilexetil | 659,400,000 | 764.066.667 | 461.580.000 | ||
| 250 | PP2500628491 - Candesartan cilexetil | 2,880,000 | 3.337.143 | 2.016.000 | ||
| 251 | PP2500628492 - Candesartan cilexetil | 147,000,000 | 170.333.334 | 102.900.000 | ||
| 252 | PP2500628493 - Candesartan cilexetil + Hydroclorothiazid | 69,930,000 | 81.030.000 | 48.951.000 | ||
| 253 | PP2500628494 - Candesartan cilextil + Hydroclorothiazid | 65,000,000 | 75.317.461 | 45.500.000 | ||
| 254 | PP2500628495 - Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin | 29,400,000 | 34.066.667 | 20.580.000 | ||
| 255 | PP2500628496 - Capsaicin | 53,970,000 | 62.536.667 | 37.779.000 | ||
| 256 | PP2500628497 - Captopril | 2,560,000 | 2.966.350 | 1.792.000 | ||
| 257 | PP2500628498 - Captopril | 1,680,000 | 1.946.667 | 1.176.000 | ||
| 258 | PP2500628499 - Captopril + hydroclorothiazid | 74,500,000 | 86.325.397 | 52.150.000 | ||
| 259 | PP2500628500 - Carbazochrom | 8,946,000 | 10.366.000 | 6.262.200 | ||
| 260 | PP2500628501 - Carbazochrom | 9,450,000 | 10.950.000 | 6.615.000 | ||
| 261 | PP2500628502 - Carbetocin | 218,000,000 | 252.603.175 | 152.600.000 | ||
| 262 | PP2500628503 - Carbetocin | 51,000,000 | 59.095.239 | 35.700.000 | ||
| 263 | PP2500628504 - Carbocistein | 33,000,000 | 38.238.096 | 23.100.000 | ||
| 264 | PP2500628505 - Carbocistein | 4,860,000 | 5.631.429 | 3.402.000 | ||
| 265 | PP2500628506 - Carbocistein | 4,300,000 | 4.982.540 | 3.010.000 | ||
| 266 | PP2500628507 - Carbocistein | 64,900,000 | 75.201.588 | 45.430.000 | ||
| 267 | PP2500628508 - Carbomer | 6,500,000 | 7.531.747 | 4.550.000 | ||
| 268 | PP2500628509 - Carboplatin | 387,450,000 | 448.950.000 | 271.215.000 | ||
| 269 | PP2500628510 - Carboplatin | 525,000,000 | 608.333.334 | 367.500.000 | ||
| 270 | PP2500628511 - Carboplatin | 58,100,000 | 67.322.223 | 40.670.000 | ||
| 271 | PP2500628512 - Carboplatin | 397,572,000 | 460.678.667 | 278.300.400 | ||
| 272 | PP2500628513 - Carboprost tromethamin | 5,800,000 | 6.720.635 | 4.060.000 | ||
| 273 | PP2500628514 - Carvedilol | 7,140,000 | 8.273.334 | 4.998.000 | ||
| 274 | PP2500628515 - Caspofungin* | 137,956,500 | 159.854.358 | 96.569.550 | ||
| 275 | PP2500628516 - Caspofungin* | 91,008,000 | 105.453.715 | 63.705.600 | ||
| 276 | PP2500628517 - Cefaclor | 97,100,000 | 112.512.699 | 67.970.000 | ||
| 277 | PP2500628518 - Cefaclor | 501,480,000 | 581.080.000 | 351.036.000 | ||
| 278 | PP2500628519 - Cefaclor | 148,500,000 | 172.071.429 | 103.950.000 | ||
| 279 | PP2500628520 - Cefaclor | 60,300,000 | 69.871.429 | 42.210.000 | ||
| 280 | PP2500628521 - Cefaclor | 11,700,000 | 13.557.143 | 8.190.000 | ||
| 281 | PP2500628522 - Cefadroxil | 35,190,000 | 40.775.715 | 24.633.000 | ||
| 282 | PP2500628523 - Cefadroxil | 37,500,000 | 43.452.381 | 26.250.000 | ||
| 283 | PP2500628524 - Cefadroxil | 109,450,000 | 126.823.016 | 76.615.000 | ||
| 284 | PP2500628525 - Cefadroxil monohydrat | 56,700,000 | 65.700.000 | 39.690.000 | ||
| 285 | PP2500628526 - Cefalothin | 1,924,650,000 | 2.230.150.000 | 1.347.255.000 | ||
| 286 | PP2500628527 - Cefalothin | 1,978,500,000 | 2.292.547.620 | 1.384.950.000 | ||
| 287 | PP2500628528 - Cefamandol | 628,950,000 | 728.783.334 | 440.265.000 | ||
| 288 | PP2500628529 - Cefamandol | 2,394,000,000 | 2.774.000.000 | 1.675.800.000 | ||
| 289 | PP2500628530 - Cefamandol | 710,000,000 | 822.698.413 | 497.000.000 | ||
| 290 | PP2500628531 - Cefamandol | 95,000,000 | 110.079.366 | 66.500.000 | ||
| 291 | PP2500628532 - Cefdinir | 3,160,000 | 3.661.588 | 2.212.000 | ||
| 292 | PP2500628533 - Cefdinir | 49,000,000 | 56.777.778 | 34.300.000 | ||
| 293 | PP2500628534 - Cefdinir | 5,496,000 | 6.368.381 | 3.847.200 | ||
| 294 | PP2500628535 - Cefdinir | 515,000,000 | 596.746.032 | 360.500.000 | ||
| 295 | PP2500628536 - Cefepim | 672,000,000 | 778.666.667 | 470.400.000 | ||
| 296 | PP2500628537 - Cefepim | 103,950,000 | 120.450.000 | 72.765.000 | ||
| 297 | PP2500628538 - Cefepim | 765,000,000 | 886.428.572 | 535.500.000 | ||
| 298 | PP2500628539 - Cefixim | 2,803,500 | 3.248.500 | 1.962.450 | ||
| 299 | PP2500628540 - Cefixim | 2,829,000 | 3.278.048 | 1.980.300 | ||
| 300 | PP2500628541 - Cefixim | 12,250,000 | 14.194.445 | 8.575.000 | ||
| 301 | PP2500628542 - Cefixim | 10,290,000 | 11.923.334 | 7.203.000 | ||
| 302 | PP2500628543 - Cefixim | 10,500,000 | 12.166.667 | 7.350.000 | ||
| 303 | PP2500628544 - Cefixime | 770,000,000 | 892.222.223 | 539.000.000 | ||
| 304 | PP2500628545 - Cefixime | 69,000,000 | 79.952.381 | 48.300.000 | ||
| 305 | PP2500628546 - Cefoperazon | 192,000,000 | 222.476.191 | 134.400.000 | ||
| 306 | PP2500628547 - Cefoperazon | 1,040,000,000 | 1.205.079.366 | 728.000.000 | ||
| 307 | PP2500628548 - Cefoperazon | 2,000,000,000 | 2.317.460.318 | 1.400.000.000 | ||
| 308 | PP2500628549 - Cefoperazon | 410,000,000 | 475.079.366 | 287.000.000 | ||
| 309 | PP2500628550 - Cefoperazon + sulbactam | 2,513,000,000 | 2.911.888.889 | 1.759.100.000 | ||
| 310 | PP2500628551 - Cefoperazon + sulbactam | 189,950,000 | 220.100.794 | 132.965.000 | ||
| 311 | PP2500628552 - Cefoperazon + sulbactam | 553,500,000 | 641.357.143 | 387.450.000 | ||
| 312 | PP2500628553 - Cefoperazon + sulbactam | 6,300,000,000 | 7.300.000.000 | 4.410.000.000 | ||
| 313 | PP2500628554 - Cefoperazon + sulbactam | 1,699,875,000 | 1.969.696.429 | 1.189.912.500 | ||
| 314 | PP2500628555 - Cefoperazon + sulbactam | 277,800,000 | 321.895.239 | 194.460.000 | ||
| 315 | PP2500628556 - Cefotiam | 682,800,000 | 791.180.953 | 477.960.000 | ||
| 316 | PP2500628557 - Cefotiam | 56,900,000 | 65.931.747 | 39.830.000 | ||
| 317 | PP2500628558 - Cefoxitin | 1,999,830,000 | 2.317.263.334 | 1.399.881.000 | ||
| 318 | PP2500628559 - Cefoxitin | 882,000,000 | 1.022.000.000 | 617.400.000 | ||
| 319 | PP2500628560 - Cefoxitin | 3,360,000,000 | 3.893.333.334 | 2.352.000.000 | ||
| 320 | PP2500628561 - Cefoxitin | 654,000,000 | 757.809.524 | 457.800.000 | ||
| 321 | PP2500628562 - Cefoxitin | 270,000,000 | 312.857.143 | 189.000.000 | ||
| 322 | PP2500628563 - Cefoxitin | 1,096,000,000 | 1.269.968.254 | 767.200.000 | ||
| 323 | PP2500628564 - Cefpirom | 3,249,792,000 | 3.765.632.000 | 2.274.854.400 | ||
| 324 | PP2500628565 - Cefpirom | 2,500,000,000 | 2.896.825.397 | 1.750.000.000 | ||
| 325 | PP2500628566 - Cefpodoxim | 97,125,000 | 112.541.667 | 67.987.500 | ||
| 326 | PP2500628567 - Cefpodoxim | 12,672,000 | 14.683.429 | 8.870.400 | ||
| 327 | PP2500628568 - Cefpodoxim | 9,080,000 | 10.521.270 | 6.356.000 | ||
| 328 | PP2500628569 - Cefradin | 31,200,000 | 36.152.381 | 21.840.000 | ||
| 329 | PP2500628570 - Ceftazidim | 46,560,000 | 53.950.477 | 32.592.000 | ||
| 330 | PP2500628571 - Ceftazidim + Avibactam | 4,158,000,000 | 4.818.000.000 | 2.910.600.000 | ||
| 331 | PP2500628572 - Ceftibuten | 15,200,000 | 17.612.699 | 10.640.000 | ||
| 332 | PP2500628573 - Ceftizoxim | 371,868,000 | 430.894.667 | 260.307.600 | ||
| 333 | PP2500628574 - Ceftizoxim | 1,580,000,000 | 1.830.793.651 | 1.106.000.000 | ||
| 334 | PP2500628575 - Ceftizoxim | 63,800,000 | 73.926.985 | 44.660.000 | ||
| 335 | PP2500628576 - Ceftolozan + Tazobactam | 1,304,800,000 | 1.511.911.112 | 913.360.000 | ||
| 336 | PP2500628577 - Ceftriaxon | 241,500,000 | 279.833.334 | 169.050.000 | ||
| 337 | PP2500628578 - Cefuroxim | 13,986,000 | 16.206.000 | 9.790.200 | ||
| 338 | PP2500628579 - Cefuroxim | 43,382,000 | 50.268.032 | 30.367.400 | ||
| 339 | PP2500628580 - Cefuroxim | 19,900,000 | 23.058.731 | 13.930.000 | ||
| 340 | PP2500628581 - Cefuroxim | 56,000,000 | 64.888.889 | 39.200.000 | ||
| 341 | PP2500628582 - Cefuroxim | 365,400,000 | 423.400.000 | 255.780.000 | ||
| 342 | PP2500628583 - Cefuroxim | 63,790,000 | 73.915.397 | 44.653.000 | ||
| 343 | PP2500628584 - Celecoxib | 9,300,000 | 10.776.191 | 6.510.000 | ||
| 344 | PP2500628585 - Celecoxib | 890,000,000 | 1.031.269.842 | 623.000.000 | ||
| 345 | PP2500628586 - Cetirizin | 5,200,000 | 6.025.397 | 3.640.000 | ||
| 346 | PP2500628587 - Cetirizin | 552,000 | 639.620 | 386.400 | ||
| 347 | PP2500628588 - Cetirizin | 1,212,800,000 | 1.405.307.937 | 848.960.000 | ||
| 348 | PP2500628589 - Cetuximab | 2,886,720,000 | 3.344.929.524 | 2.020.704.000 | ||
| 349 | PP2500628590 - Chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcus aureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis | 56,000,000 | 64.888.889 | 39.200.000 | ||
| 350 | PP2500628591 - Chlorhexidin digluconat | 180,000,000 | 208.571.429 | 126.000.000 | ||
| 351 | PP2500628592 - Choline alfoscerat | 1,386,000,000 | 1.606.000.000 | 970.200.000 | ||
| 352 | PP2500628593 - Ciclopiroxolamin | 9,800,000 | 11.355.556 | 6.860.000 | ||
| 353 | PP2500628594 - Ciclopiroxolamin | 5,250,000 | 6.083.334 | 3.675.000 | ||
| 354 | PP2500628595 - Ciclosporin | 2,018,820,000 | 2.339.267.620 | 1.413.174.000 | ||
| 355 | PP2500628596 - Ciclosporin | 500,000,000 | 579.365.080 | 350.000.000 | ||
| 356 | PP2500628597 - Cilnidipin | 450,000,000 | 521.428.572 | 315.000.000 | ||
| 357 | PP2500628598 - Cilnidipin | 705,600 | 817.600 | 493.920 | ||
| 358 | PP2500628599 - Cilostazol | 11,000,000 | 12.746.032 | 7.700.000 | ||
| 359 | PP2500628600 - Cilostazol | 24,045,000 | 27.861.667 | 16.831.500 | ||
| 360 | PP2500628601 - Cinnarizin | 39,000,000 | 45.190.477 | 27.300.000 | ||
| 361 | PP2500628602 - Cinnarizin | 116,000 | 134.413 | 81.200 | ||
| 362 | PP2500628603 - Ciprofibrat | 22,440,000 | 26.001.905 | 15.708.000 | ||
| 363 | PP2500628604 - Ciprofloxacin | 814,200,000 | 943.438.096 | 569.940.000 | ||
| 364 | PP2500628605 - Ciprofloxacin | 315,000,000 | 365.000.000 | 220.500.000 | ||
| 365 | PP2500628606 - Ciprofloxacin | 28,140,000 | 32.606.667 | 19.698.000 | ||
| 366 | PP2500628607 - Cisatracurium | 445,000,000 | 515.634.921 | 311.500.000 | ||
| 367 | PP2500628608 - Cisplatin | 596,232,000 | 690.872.000 | 417.362.400 | ||
| 368 | PP2500628609 - Citalopram | 449,400,000 | 520.733.334 | 314.580.000 | ||
| 369 | PP2500628610 - Citalopram | 29,700,000 | 34.414.286 | 20.790.000 | ||
| 370 | PP2500628611 - Citicolin | 161,800,000 | 187.482.540 | 113.260.000 | ||
| 371 | PP2500628612 - Clarithromycin | 154,710,000 | 179.267.143 | 108.297.000 | ||
| 372 | PP2500628613 - Clarithromycin | 4,888,800 | 5.664.800 | 3.422.160 | ||
| 373 | PP2500628614 - Clarithromycin | 6,420,000 | 7.439.048 | 4.494.000 | ||
| 374 | PP2500628615 - Clarithromycin | 5,400,000 | 6.257.143 | 3.780.000 | ||
| 375 | PP2500628616 - Clindamycin | 5,636,500 | 6.531.183 | 3.945.550 | ||
| 376 | PP2500628617 - Clindamycin | 24,500,000 | 28.388.889 | 17.150.000 | ||
| 377 | PP2500628618 - Clopidogrel | 4,920,000 | 5.700.953 | 3.444.000 | ||
| 378 | PP2500628619 - Clopidogrel (dưới dạng clopidogrel besylate) | 280,000,000 | 324.444.445 | 196.000.000 | ||
| 379 | PP2500628620 - Clopidogrel (dưới dạng clopidogrel bisulfat) | 84,000,000 | 97.333.334 | 58.800.000 | ||
| 380 | PP2500628621 - Clorpromazin | 63,000,000 | 73.000.000 | 44.100.000 | ||
| 381 | PP2500628622 - Clorpromazin | 97,000 | 112.397 | 67.900 | ||
| 382 | PP2500628623 - Clotrimazol + betamethason | 4,410,000 | 5.110.000 | 3.087.000 | ||
| 383 | PP2500628624 - Cloxacilin | 352,800,000 | 408.800.000 | 246.960.000 | ||
| 384 | PP2500628625 - Cloxacilin | 420,000,000 | 486.666.667 | 294.000.000 | ||
| 385 | PP2500628626 - Clozapin | 450,000,000 | 521.428.572 | 315.000.000 | ||
| 386 | PP2500628627 - Codein + terpin hydrat | 6,100,000 | 7.068.254 | 4.270.000 | ||
| 387 | PP2500628628 - Codein + terpin hydrat | 156,000,000 | 180.761.905 | 109.200.000 | ||
| 388 | PP2500628629 - Codein camphosulfonat +sulfoguaiacol+cao mềm Grindelia | 35,850,000 | 41.540.477 | 25.095.000 | ||
| 389 | PP2500628630 - Colchicin | 2,400,000 | 2.780.953 | 1.680.000 | ||
| 390 | PP2500628631 - Colchicin | 621,600,000 | 720.266.667 | 435.120.000 | ||
| 391 | PP2500628632 - Colistin* | 833,490,000 | 965.790.000 | 583.443.000 | ||
| 392 | PP2500628633 - Colistin* | 387,450,000 | 448.950.000 | 271.215.000 | ||
| 393 | PP2500628634 - Colistin* | 1,190,000,000 | 1.378.888.889 | 833.000.000 | ||
| 394 | PP2500628635 - Colistin* | 275,000,000 | 318.650.794 | 192.500.000 | ||
| 395 | PP2500628636 - Colistin* | 603,200,000 | 698.946.032 | 422.240.000 | ||
| 396 | PP2500628637 - Colistin* | 167,700,000 | 194.319.048 | 117.390.000 | ||
| 397 | PP2500628638 - Colistin* | 306,000,000 | 354.571.429 | 214.200.000 | ||
| 398 | PP2500628639 - Colistin* | 62,185,800 | 72.056.562 | 43.530.060 | ||
| 399 | PP2500628640 - Colistin* | 327,600,000 | 379.600.000 | 229.320.000 | ||
| 400 | PP2500628641 - Cồn 70° | 328,020,000 | 380.086.667 | 229.614.000 | ||
| 401 | PP2500628642 - Cồn 70° | 273,000,000 | 316.333.334 | 191.100.000 | ||
| 402 | PP2500628643 - Cồn 70° | 56,700,000 | 65.700.000 | 39.690.000 | ||
| 403 | PP2500628644 - Cồn 90° | 346,500,000 | 401.500.000 | 242.550.000 | ||
| 404 | PP2500628645 - Cyclophosphamide | 266,460,000 | 308.755.239 | 186.522.000 | ||
| 405 | PP2500628646 - Cytarabin | 74,000,000 | 85.746.032 | 51.800.000 | ||
| 406 | PP2500628647 - Cytidin-5monophosphat disodium + Uridin | 18,500,000 | 21.436.508 | 12.950.000 | ||
| 407 | PP2500628648 - Cytidine-5-monophosphat disodium + Uridine | 283,500,000 | 328.500.000 | 198.450.000 | ||
| 408 | PP2500628649 - Dactinomycin | 79,600,000 | 92.234.921 | 55.720.000 | ||
| 409 | PP2500628650 - Dapagliflozin | 9,324,000 | 10.804.000 | 6.526.800 | ||
| 410 | PP2500628651 - Dapagliflozin | 16,065,000 | 18.615.000 | 11.245.500 | ||
| 411 | PP2500628652 - Daptomycin | 1,338,680,000 | 1.551.168.889 | 937.076.000 | ||
| 412 | PP2500628653 - Daptomycin | 509,700,000 | 590.604.762 | 356.790.000 | ||
| 413 | PP2500628654 - Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế | 120,000,000 | 139.047.620 | 84.000.000 | ||
| 414 | PP2500628655 - Daunorubicin | 20,976,900 | 24.306.567 | 14.683.830 | ||
| 415 | PP2500628656 - Decitabin | 88,335,000 | 102.356.429 | 61.834.500 | ||
| 416 | PP2500628657 - Deferasirox | 152,000,000 | 176.126.985 | 106.400.000 | ||
| 417 | PP2500628658 - Deferasirox | 15,190,000 | 17.601.112 | 10.633.000 | ||
| 418 | PP2500628659 - Deferasirox | 765,000,000 | 886.428.572 | 535.500.000 | ||
| 419 | PP2500628660 - Deferasirox | 11,880,000 | 13.765.715 | 8.316.000 | ||
| 420 | PP2500628661 - Deferipron | 2,610,000 | 3.024.286 | 1.827.000 | ||
| 421 | PP2500628662 - Deferoxamin | 123,000,000 | 142.523.810 | 86.100.000 | ||
| 422 | PP2500628663 - Degarelix | 91,665,000 | 106.215.000 | 64.165.500 | ||
| 423 | PP2500628664 - Degarelix | 29,347,500 | 34.005.834 | 20.543.250 | ||
| 424 | PP2500628665 - Dequalinium clorid | 174,780,000 | 202.522.858 | 122.346.000 | ||
| 425 | PP2500628666 - Desflurane | 54,000,000 | 62.571.429 | 37.800.000 | ||
| 426 | PP2500628667 - Desloratadin | 7,320,000 | 8.481.905 | 5.124.000 | ||
| 427 | PP2500628668 - Desloratadin | 17,200,000 | 19.930.159 | 12.040.000 | ||
| 428 | PP2500628669 - Desloratadin | 1,150,000 | 1.332.540 | 805.000 | ||
| 429 | PP2500628670 - Desloratadin | 1,904,000,000 | 2.206.222.223 | 1.332.800.000 | ||
| 430 | PP2500628671 - Desloratadin | 184,500,000 | 213.785.715 | 129.150.000 | ||
| 431 | PP2500628672 - Desmopressin | 66,000,000 | 76.476.191 | 46.200.000 | ||
| 432 | PP2500628673 - Dexamethason (dưới dạng dexamethason natri phosphat) + Neomycin (dưới dạng neomycin sulfat) + Polymyxin B sulfat | 11,100,000 | 12.861.905 | 7.770.000 | ||
| 433 | PP2500628674 - Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) | 25,200,000 | 29.200.000 | 17.640.000 | ||
| 434 | PP2500628675 - Dexamethason phosphat (Dưới dạng Dexamethason natri phosphat) | 418,000,000 | 484.349.207 | 292.600.000 | ||
| 435 | PP2500628676 - Dexibuprofen | 23,520,000 | 27.253.334 | 16.464.000 | ||
| 436 | PP2500628677 - Dexibuprofen | 105,000,000 | 121.666.667 | 73.500.000 | ||
| 437 | PP2500628678 - Dexibuprofen | 64,000,000 | 74.158.731 | 44.800.000 | ||
| 438 | PP2500628679 - Dexketoprofen | 291,000,000 | 337.190.477 | 203.700.000 | ||
| 439 | PP2500628680 - Diacerein | 59,975,000 | 69.494.842 | 41.982.500 | ||
| 440 | PP2500628681 - Diazepam | 163,800,000 | 189.800.000 | 114.660.000 | ||
| 441 | PP2500628682 - Diazepam | 142,296,000 | 164.882.667 | 99.607.200 | ||
| 442 | PP2500628683 - Diazepam | 10,500,000 | 12.166.667 | 7.350.000 | ||
| 443 | PP2500628684 - Diazepam | 300,000 | 347.620 | 210.000 | ||
| 444 | PP2500628685 - Diclofenac | 1,167,600 | 1.352.934 | 817.320 | ||
| 445 | PP2500628686 - Diclofenac natri | 27,475,000 | 31.836.112 | 19.232.500 | ||
| 446 | PP2500628687 - Diclofenac Natri | 8,900,000 | 10.312.699 | 6.230.000 | ||
| 447 | PP2500628688 - Diclofenac Natri | 745,500 | 863.834 | 521.850 | ||
| 448 | PP2500628689 - Diclofenac Natri | 456,000 | 528.381 | 319.200 | ||
| 449 | PP2500628690 - Diclofenac Natri | 9,277,500 | 10.750.120 | 6.494.250 | ||
| 450 | PP2500628691 - Diclofenac Natri | 184,800 | 214.134 | 129.360 | ||
| 451 | PP2500628692 - Diclofenac Natri | 3,477,000 | 4.028.905 | 2.433.900 | ||
| 452 | PP2500628693 - Diethylene Triamine Pentaacetic acid (DTPA) | 112,650,000 | 130.530.953 | 78.855.000 | ||
| 453 | PP2500628694 - Diethylphtalat | 48,000,000 | 55.619.048 | 33.600.000 | ||
| 454 | PP2500628695 - Digoxin | 12,250,000 | 14.194.445 | 8.575.000 | ||
| 455 | PP2500628696 - Digoxin | 8,000,000 | 9.269.842 | 5.600.000 | ||
| 456 | PP2500628697 - Digoxin | 6,100,000 | 7.068.254 | 4.270.000 | ||
| 457 | PP2500628698 - Diltiazem | 8,000,000 | 9.269.842 | 5.600.000 | ||
| 458 | PP2500628699 - Diltiazem hydroclorid | 4,830,000 | 5.596.667 | 3.381.000 | ||
| 459 | PP2500628700 - Diosmectit | 3,675,000 | 4.258.334 | 2.572.500 | ||
| 460 | PP2500628701 - Diosmectit | 122,460,000 | 141.898.096 | 85.722.000 | ||
| 461 | PP2500628702 - Diosmin | 68,160,000 | 78.979.048 | 47.712.000 | ||
| 462 | PP2500628703 - Diosmin | 134,200,000 | 155.501.588 | 93.940.000 | ||
| 463 | PP2500628704 - Diosmin | 2,961,000 | 3.431.000 | 2.072.700 | ||
| 464 | PP2500628705 - Diosmin + hesperidin | 29,700,000 | 34.414.286 | 20.790.000 | ||
| 465 | PP2500628706 - Diosmin + hesperidin | 178,800,000 | 207.180.953 | 125.160.000 | ||
| 466 | PP2500628707 - Diosmin + hesperidin | 76,940,000 | 89.152.699 | 53.858.000 | ||
| 467 | PP2500628708 - Diphenhydramin | 27,300,000 | 31.633.334 | 19.110.000 | ||
| 468 | PP2500628709 - Dobutamin | 27,500,000 | 31.865.080 | 19.250.000 | ||
| 469 | PP2500628710 - Dobutamin | 234,000,000 | 271.142.858 | 163.800.000 | ||
| 470 | PP2500628711 - Dobutamin | 16,150,000 | 18.713.493 | 11.305.000 | ||
| 471 | PP2500628712 - Dobutamin | 16,150,000 | 18.713.493 | 11.305.000 | ||
| 472 | PP2500628713 - Docetaxel | 335,991,600 | 389.323.600 | 235.194.120 | ||
| 473 | PP2500628714 - Docetaxel | 395,640,000 | 458.440.000 | 276.948.000 | ||
| 474 | PP2500628715 - Docetaxel | 62,560,000 | 72.490.159 | 43.792.000 | ||
| 475 | PP2500628716 - Docetaxel | 123,000,000 | 142.523.810 | 86.100.000 | ||
| 476 | PP2500628717 - Docetaxel | 219,723,000 | 254.599.667 | 153.806.100 | ||
| 477 | PP2500628718 - Docetaxel | 267,375,600 | 309.816.172 | 187.162.920 | ||
| 478 | PP2500628719 - Domperidon | 56,000 | 64.889 | 39.200 | ||
| 479 | PP2500628720 - Domperidon | 1,050,000 | 1.216.667 | 735.000 | ||
| 480 | PP2500628721 - Donepezil | 13,500,000 | 15.642.858 | 9.450.000 | ||
| 481 | PP2500628722 - Donepezil | 448,500,000 | 519.690.477 | 313.950.000 | ||
| 482 | PP2500628723 - Donepezil | 1,500,000 | 1.738.096 | 1.050.000 | ||
| 483 | PP2500628724 - Donepezil | 17,220,000 | 19.953.334 | 12.054.000 | ||
| 484 | PP2500628725 - Dopamin hydroclorid | 22,500,000 | 26.071.429 | 15.750.000 | ||
| 485 | PP2500628726 - Dopamin hydroclorid | 11,025,000 | 12.775.000 | 7.717.500 | ||
| 486 | PP2500628727 - Doripenem* | 7,237,350,000 | 8.386.135.715 | 5.066.145.000 | ||
| 487 | PP2500628728 - Doripenem* | 3,179,000,000 | 3.683.603.175 | 2.225.300.000 | ||
| 488 | PP2500628729 - Doripenem* | 987,500,000 | 1.144.246.032 | 691.250.000 | ||
| 489 | PP2500628730 - Doxazosin | 8,435,000 | 9.773.889 | 5.904.500 | ||
| 490 | PP2500628731 - Doxazosin | 1,827,000 | 2.117.000 | 1.278.900 | ||
| 491 | PP2500628732 - Doxazosin | 4,473,000 | 5.183.000 | 3.131.100 | ||
| 492 | PP2500628733 - Doxorubicin | 380,640,000 | 441.059.048 | 266.448.000 | ||
| 493 | PP2500628734 - Doxorubicin | 69,259,200 | 80.252.724 | 48.481.440 | ||
| 494 | PP2500628735 - Doxorubicin | 204,750,000 | 237.250.000 | 143.325.000 | ||
| 495 | PP2500628736 - Doxorubicin | 82,498,500 | 95.593.500 | 57.748.950 | ||
| 496 | PP2500628737 - Doxycyclin | 2,980,000 | 3.453.016 | 2.086.000 | ||
| 497 | PP2500628738 - Drotaverin clohydrat | 277,200,000 | 321.200.000 | 194.040.000 | ||
| 498 | PP2500628739 - Drotaverin hydroclorid | 5,200,000 | 6.025.397 | 3.640.000 | ||
| 499 | PP2500628740 - Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate | 1,094,492,000 | 1.268.220.889 | 766.144.400 | ||
| 500 | PP2500628741 - Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate | 312,712,000 | 362.348.826 | 218.898.400 | ||
| 501 | PP2500628742 - Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) | 1,890,000,000 | 2.190.000.000 | 1.323.000.000 | ||
| 502 | PP2500628743 - Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) | 4,200,000,000 | 4.866.666.667 | 2.940.000.000 | ||
| 503 | PP2500628744 - Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) | 1,800,000,000 | 2.085.714.286 | 1.260.000.000 | ||
| 504 | PP2500628745 - Durvalumab | 4,187,074,500 | 4.851.689.500 | 2.930.952.150 | ||
| 505 | PP2500628746 - Dutasterid | 106,800,000 | 123.752.381 | 74.760.000 | ||
| 506 | PP2500628747 - Dutasterid | 38,890,000 | 45.063.016 | 27.223.000 | ||
| 507 | PP2500628748 - Dutasterid | 25,770,000 | 29.860.477 | 18.039.000 | ||
| 508 | PP2500628749 - Dydrogesterone | 26,664,000 | 30.896.381 | 18.664.800 | ||
| 509 | PP2500628750 - Ebastin | 12,740,000 | 14.762.223 | 8.918.000 | ||
| 510 | PP2500628751 - Edaravone | 441,360,000 | 511.417.143 | 308.952.000 | ||
| 511 | PP2500628752 - Edoxaban | 54,000,000 | 62.571.429 | 37.800.000 | ||
| 512 | PP2500628753 - Edoxaban | 54,000,000 | 62.571.429 | 37.800.000 | ||
| 513 | PP2500628754 - Eltrombopag | 311,025,000 | 360.394.048 | 217.717.500 | ||
| 514 | PP2500628755 - Empagliflozin | 13,150,000 | 15.237.302 | 9.205.000 | ||
| 515 | PP2500628756 - Empagliflozin | 72,180,000 | 83.637.143 | 50.526.000 | ||
| 516 | PP2500628757 - Enalapril maleat | 6,800,000 | 7.879.366 | 4.760.000 | ||
| 517 | PP2500628758 - Enalapril maleat + Hydroclorothiazid | 29,610,000 | 34.310.000 | 20.727.000 | ||
| 518 | PP2500628759 - Enalapril maleat + Hydroclorothiazid | 59,400,000 | 68.828.572 | 41.580.000 | ||
| 519 | PP2500628760 - Enalapril maleat + Hydroclorothiazid | 55,000,000 | 63.730.159 | 38.500.000 | ||
| 520 | PP2500628761 - Enoxaparin (natri) | 570,000,000 | 660.476.191 | 399.000.000 | ||
| 521 | PP2500628762 - Enoxaparin (natri) | 420,000,000 | 486.666.667 | 294.000.000 | ||
| 522 | PP2500628763 - Entecavir | 1,800,000,000 | 2.085.714.286 | 1.260.000.000 | ||
| 523 | PP2500628764 - Entecavir | 15,440,000 | 17.890.794 | 10.808.000 | ||
| 524 | PP2500628765 - Entecavir | 1,260,000,000 | 1.460.000.000 | 882.000.000 | ||
| 525 | PP2500628766 - Enzalutamid | 61,650,000 | 71.435.715 | 43.155.000 | ||
| 526 | PP2500628767 - Eperison | 41,400,000 | 47.971.429 | 28.980.000 | ||
| 527 | PP2500628768 - Eperison | 5,310,000 | 6.152.858 | 3.717.000 | ||
| 528 | PP2500628769 - Ephedrin | 23,100,000 | 26.766.667 | 16.170.000 | ||
| 529 | PP2500628770 - Epirubicin | 12,173,700 | 14.106.034 | 8.521.590 | ||
| 530 | PP2500628771 - Epirubicin | 15,600,000 | 18.076.191 | 10.920.000 | ||
| 531 | PP2500628772 - Erlotinib | 793,800,000 | 919.800.000 | 555.660.000 | ||
| 532 | PP2500628773 - Ertapenem | 5,470,000,000 | 6.338.253.969 | 3.829.000.000 | ||
| 533 | PP2500628774 - Ertapenem | 1,092,000,000 | 1.265.333.334 | 764.400.000 | ||
| 534 | PP2500628775 - Erythropoietin alpha | 1,647,000,000 | 1.908.428.572 | 1.152.900.000 | ||
| 535 | PP2500628776 - Erythropoietin alpha | 659,000,000 | 763.603.175 | 461.300.000 | ||
| 536 | PP2500628777 - Erythropoietin alpha | 847,000,000 | 981.444.445 | 592.900.000 | ||
| 537 | PP2500628778 - Escitalopram | 2,745,000 | 3.180.715 | 1.921.500 | ||
| 538 | PP2500628779 - Esomeprazol | 4,920,000 | 5.700.953 | 3.444.000 | ||
| 539 | PP2500628780 - Esomeprazol | 10,242,000 | 11.867.715 | 7.169.400 | ||
| 540 | PP2500628781 - Estradiol valerate | 9,825,000 | 11.384.524 | 6.877.500 | ||
| 541 | PP2500628782 - Eszopiclon | 207,000,000 | 239.857.143 | 144.900.000 | ||
| 542 | PP2500628783 - Etamsylat | 499,800,000 | 579.133.334 | 349.860.000 | ||
| 543 | PP2500628784 - Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện | 744,000,000 | 862.095.239 | 520.800.000 | ||
| 544 | PP2500628785 - Etifoxin chlohydrat | 33,000,000 | 38.238.096 | 23.100.000 | ||
| 545 | PP2500628786 - Etodolac | 450,000,000 | 521.428.572 | 315.000.000 | ||
| 546 | PP2500628787 - Etodolac | 16,250,000 | 18.829.366 | 11.375.000 | ||
| 547 | PP2500628788 - Etodolac | 4,600,000 | 5.330.159 | 3.220.000 | ||
| 548 | PP2500628789 - Etodolac | 40,500,000 | 46.928.572 | 28.350.000 | ||
| 549 | PP2500628790 - Etomidate | 11,999,400 | 13.904.067 | 8.399.580 | ||
| 550 | PP2500628791 - Etoposid | 300,027,000 | 347.650.334 | 210.018.900 | ||
| 551 | PP2500628792 - Etoricoxib | 46,500,000 | 53.880.953 | 32.550.000 | ||
| 552 | PP2500628793 - Etoricoxib | 276,500,000 | 320.388.889 | 193.550.000 | ||
| 553 | PP2500628794 - Etoricoxib | 382,500,000 | 443.214.286 | 267.750.000 | ||
| 554 | PP2500628795 - Etoricoxib | 2,575,000 | 2.983.731 | 1.802.500 | ||
| 555 | PP2500628796 - Etoricoxib | 490,000,000 | 567.777.778 | 343.000.000 | ||
| 556 | PP2500628797 - Etoricoxib | 69,800,000 | 80.879.366 | 48.860.000 | ||
| 557 | PP2500628798 - Everolimus | 2,017,979,000 | 2.338.293.127 | 1.412.585.300 | ||
| 558 | PP2500628799 - Everolimus | 2,819,580,000 | 3.267.132.381 | 1.973.706.000 | ||
| 559 | PP2500628800 - Everolimus | 422,940,000 | 490.073.334 | 296.058.000 | ||
| 560 | PP2500628801 - Exemestan | 288,000,000 | 333.714.286 | 201.600.000 | ||
| 561 | PP2500628802 - Ezetimib | 1,642,500,000 | 1.903.214.286 | 1.149.750.000 | ||
| 562 | PP2500628803 - Ezetimib | 232,000,000 | 268.825.397 | 162.400.000 | ||
| 563 | PP2500628804 - Famotidin | 496,650,000 | 575.483.334 | 347.655.000 | ||
| 564 | PP2500628805 - Famotidin | 884,000,000 | 1.024.317.461 | 618.800.000 | ||
| 565 | PP2500628806 - Famotidin | 7,990,000 | 9.258.254 | 5.593.000 | ||
| 566 | PP2500628807 - Febuxostat | 16,800,000 | 19.466.667 | 11.760.000 | ||
| 567 | PP2500628808 - Febuxostat | 102,000,000 | 118.190.477 | 71.400.000 | ||
| 568 | PP2500628809 - Felodipin | 53,440,000 | 61.922.540 | 37.408.000 | ||
| 569 | PP2500628810 - Felodipin | 10,290,000 | 11.923.334 | 7.203.000 | ||
| 570 | PP2500628811 - Fenofibrat | 278,000,000 | 322.126.985 | 194.600.000 | ||
| 571 | PP2500628812 - Fenofibrat | 539,000,000 | 624.555.556 | 377.300.000 | ||
| 572 | PP2500628813 - Fenofibrat | 10,500,000 | 12.166.667 | 7.350.000 | ||
| 573 | PP2500628814 - Fenofibrat | 15,500,000 | 17.960.318 | 10.850.000 | ||
| 574 | PP2500628815 - Fenofibrat | 700,000,000 | 811.111.112 | 490.000.000 | ||
| 575 | PP2500628816 - Fenofibrat | 990,000,000 | 1.147.142.858 | 693.000.000 | ||
| 576 | PP2500628817 - Fenofibrat | 6,205,500 | 7.190.500 | 4.343.850 | ||
| 577 | PP2500628818 - Fentanyl | 480,375,000 | 556.625.000 | 336.262.500 | ||
| 578 | PP2500628819 - Fentanyl | 450,000,000 | 521.428.572 | 315.000.000 | ||
| 579 | PP2500628820 - Fentanyl | 300,000,000 | 347.619.048 | 210.000.000 | ||
| 580 | PP2500628821 - Fentanyl | 220,000,000 | 254.920.635 | 154.000.000 | ||
| 581 | PP2500628822 - Fexofenadin | 916,000 | 1.061.397 | 641.200 | ||
| 582 | PP2500628823 - Fexofenadin | 3,497,000 | 4.052.080 | 2.447.900 | ||
| 583 | PP2500628824 - Fexofenadin | 165,000,000 | 191.190.477 | 115.500.000 | ||
| 584 | PP2500628825 - Filgrastim | 280,600,000 | 325.139.683 | 196.420.000 | ||
| 585 | PP2500628826 - Filgrastim | 792,000,000 | 917.714.286 | 554.400.000 | ||
| 586 | PP2500628827 - Flavoxat | 1,919,000 | 2.223.604 | 1.343.300 | ||
| 587 | PP2500628828 - Fluconazol | 37,200,000 | 43.104.762 | 26.040.000 | ||
| 588 | PP2500628829 - Fluconazol | 120,991,500 | 140.196.500 | 84.694.050 | ||
| 589 | PP2500628830 - Fluconazol | 37,516,500 | 43.471.500 | 26.261.550 | ||
| 590 | PP2500628831 - Fluconazol | 9,880,000 | 11.448.254 | 6.916.000 | ||
| 591 | PP2500628832 - Fluconazol | 3,200,000 | 3.707.937 | 2.240.000 | ||
| 592 | PP2500628833 - Fluconazol | 216,000,000 | 250.285.715 | 151.200.000 | ||
| 593 | PP2500628834 - Fluconazol | 66,000,000 | 76.476.191 | 46.200.000 | ||
| 594 | PP2500628835 - Fluconazol | 516,000,000 | 597.904.762 | 361.200.000 | ||
| 595 | PP2500628836 - Fluconazol | 47,250,000 | 54.750.000 | 33.075.000 | ||
| 596 | PP2500628837 - Fludarabin phosphat | 12,900,000 | 14.947.620 | 9.030.000 | ||
| 597 | PP2500628838 - Flunarizin | 4,450,000 | 5.156.350 | 3.115.000 | ||
| 598 | PP2500628839 - Flunarizin | 21,000,000 | 24.333.334 | 14.700.000 | ||
| 599 | PP2500628840 - Fluocinolon acetonid | 20,000,000 | 23.174.604 | 14.000.000 | ||
| 600 | PP2500628841 - Fluorine 18 Fluorodeoxyglucose (F-18FDG) | 14,250,000,000 | 16.511.904.762 | 9.975.000.000 | ||
| 601 | PP2500628842 - Fluorometholon | 3,217,200 | 3.727.867 | 2.252.040 | ||
| 602 | PP2500628843 - Fluorouracil | 131,250,000 | 152.083.334 | 91.875.000 | ||
| 603 | PP2500628844 - Fluorouracil | 478,800,000 | 554.800.000 | 335.160.000 | ||
| 604 | PP2500628845 - Fluorouracil (5-FU) | 73,500,000 | 85.166.667 | 51.450.000 | ||
| 605 | PP2500628846 - Fluoxetin | 1,020,000 | 1.181.905 | 714.000 | ||
| 606 | PP2500628847 - Fluticason propionat | 46,420,000 | 53.788.254 | 32.494.000 | ||
| 607 | PP2500628848 - Fluticason propionat | 89,460,000 | 103.660.000 | 62.622.000 | ||
| 608 | PP2500628849 - Fluticason propionat | 28,800,000 | 33.371.429 | 20.160.000 | ||
| 609 | PP2500628850 - Fluvastatin | 575,000,000 | 666.269.842 | 402.500.000 | ||
| 610 | PP2500628851 - Fosfomycin | 589,500,000 | 683.071.429 | 412.650.000 | ||
| 611 | PP2500628852 - Fosfomycin | 869,000,000 | 1.006.936.508 | 608.300.000 | ||
| 612 | PP2500628853 - Fosfomycin (dưới dạng Fosfomycin Natri) | 2,160,000,000 | 2.502.857.143 | 1.512.000.000 | ||
| 613 | PP2500628854 - Fructose 1,6 diphosphat | 1,587,600,000 | 1.839.600.000 | 1.111.320.000 | ||
| 614 | PP2500628855 - Furosemid | 92,400,000 | 107.066.667 | 64.680.000 | ||
| 615 | PP2500628856 - Furosemid | 2,100,000 | 2.433.334 | 1.470.000 | ||
| 616 | PP2500628857 - Furosemid | 280,000,000 | 324.444.445 | 196.000.000 | ||
| 617 | PP2500628858 - Furosemid | 1,740,000 | 2.016.191 | 1.218.000 | ||
| 618 | PP2500628859 - Furosemid | 30,600,000 | 35.457.143 | 21.420.000 | ||
| 619 | PP2500628860 - Furosemid + spironolacton | 91,000,000 | 105.444.445 | 63.700.000 | ||
| 620 | PP2500628861 - Fusidic acid | 3,265,500 | 3.783.834 | 2.285.850 | ||
| 621 | PP2500628862 - Fusidic acid + betamethason | 24,679,200 | 28.596.534 | 17.275.440 | ||
| 622 | PP2500628863 - Gabapentin | 620,000,000 | 718.412.699 | 434.000.000 | ||
| 623 | PP2500628864 - Gabapentin | 56,000,000 | 64.888.889 | 39.200.000 | ||
| 624 | PP2500628865 - Gabapentin | 11,484,000 | 13.306.858 | 8.038.800 | ||
| 625 | PP2500628866 - Gabapentin | 113,400,000 | 131.400.000 | 79.380.000 | ||
| 626 | PP2500628867 - Gadoteric acid | 1,623,000,000 | 1.880.619.048 | 1.136.100.000 | ||
| 627 | PP2500628868 - Galantamin | 7,020,000 | 8.134.286 | 4.914.000 | ||
| 628 | PP2500628869 - Galantamin | 18,900,000 | 21.900.000 | 13.230.000 | ||
| 629 | PP2500628870 - Galantamin | 266,000,000 | 308.222.223 | 186.200.000 | ||
| 630 | PP2500628871 - Galantamin Hydrobromid | 1,260,000,000 | 1.460.000.000 | 882.000.000 | ||
| 631 | PP2500628872 - Ganciclovir | 872,398,800 | 1.010.874.800 | 610.679.160 | ||
| 632 | PP2500628873 - Gefitinib | 428,904,000 | 496.984.000 | 300.232.800 | ||
| 633 | PP2500628874 - Gelatin khan (dưới dạng gelatin biến tính); Natri clorid; Magnesi clorid hexahydrat; Kali clorid; Natri lactat (dưới dạng dung dịch natri (S)-lactat) | 66,000,000 | 76.476.191 | 46.200.000 | ||
| 634 | PP2500628875 - Gemcitabin | 66,300,000 | 76.823.810 | 46.410.000 | ||
| 635 | PP2500628876 - Gemcitabin | 352,741,200 | 408.731.867 | 246.918.840 | ||
| 636 | PP2500628877 - Gemcitabin | 336,000,000 | 389.333.334 | 235.200.000 | ||
| 637 | PP2500628878 - Gemcitabin | 47,790,000 | 55.375.715 | 33.453.000 | ||
| 638 | PP2500628879 - Gemcitabin | 31,500,000 | 36.500.000 | 22.050.000 | ||
| 639 | PP2500628880 - Gemcitabin | 26,900,000 | 31.169.842 | 18.830.000 | ||
| 640 | PP2500628881 - Gemfibrozil | 42,500,000 | 49.246.032 | 29.750.000 | ||
| 641 | PP2500628882 - Gentamicin | 13,260,000 | 15.364.762 | 9.282.000 | ||
| 642 | PP2500628883 - Ginkgo biloba | 7,507,500 | 8.699.167 | 5.255.250 | ||
| 643 | PP2500628884 - Ginkgo biloba | 419,500,000 | 486.087.302 | 293.650.000 | ||
| 644 | PP2500628885 - Glibenclamid + metformin | 336,000,000 | 389.333.334 | 235.200.000 | ||
| 645 | PP2500628886 - Glibenclamid + metformin | 100,800,000 | 116.800.000 | 70.560.000 | ||
| 646 | PP2500628887 - Gliclazid | 7,200,000,000 | 8.342.857.143 | 5.040.000.000 | ||
| 647 | PP2500628888 - Gliclazid + metformin | 640,000,000 | 741.587.302 | 448.000.000 | ||
| 648 | PP2500628889 - Glimepirid | 65,000,000 | 75.317.461 | 45.500.000 | ||
| 649 | PP2500628890 - Glimepirid + metformin | 180,000,000 | 208.571.429 | 126.000.000 | ||
| 650 | PP2500628891 - Glimepirid + metformin | 156,000,000 | 180.761.905 | 109.200.000 | ||
| 651 | PP2500628892 - Glimepirid + metformin | 74,970,000 | 86.870.000 | 52.479.000 | ||
| 652 | PP2500628893 - Glimepiride + Metformin hydrochloride | 15,600,000 | 18.076.191 | 10.920.000 | ||
| 653 | PP2500628894 - Glipizid | 589,000,000 | 682.492.064 | 412.300.000 | ||
| 654 | PP2500628895 - Glipizid | 47,880,000 | 55.480.000 | 33.516.000 | ||
| 655 | PP2500628896 - Glucosamin | 84,600,000 | 98.028.572 | 59.220.000 | ||
| 656 | PP2500628897 - Glucosamin sulphat | 300,000,000 | 347.619.048 | 210.000.000 | ||
| 657 | PP2500628898 - Glucose | 183,920,000 | 213.113.651 | 128.744.000 | ||
| 658 | PP2500628899 - Glucose | 12,810,000 | 14.843.334 | 8.967.000 | ||
| 659 | PP2500628900 - Glucose | 282,000,000 | 326.761.905 | 197.400.000 | ||
| 660 | PP2500628901 - Glucose | 6,210,000 | 7.195.715 | 4.347.000 | ||
| 661 | PP2500628902 - Glucose | 927,030,000 | 1.074.177.620 | 648.921.000 | ||
| 662 | PP2500628903 - Glucose | 1,825,000,000 | 2.114.682.540 | 1.277.500.000 | ||
| 663 | PP2500628904 - Glucose khan + Natri clorid + Natri citrat dihydrat + Kali clorid | 24,150,000 | 27.983.334 | 16.905.000 | ||
| 664 | PP2500628905 - Glutathion | 13,591,200 | 15.748.534 | 9.513.840 | ||
| 665 | PP2500628906 - Glutathion | 774,000,000 | 896.857.143 | 541.800.000 | ||
| 666 | PP2500628907 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | 749,700,000 | 868.700.000 | 524.790.000 | ||
| 667 | PP2500628908 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | 15,000,000 | 17.380.953 | 10.500.000 | ||
| 668 | PP2500628909 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | 160,524,000 | 186.004.000 | 112.366.800 | ||
| 669 | PP2500628910 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | 11,940,000 | 13.835.239 | 8.358.000 | ||
| 670 | PP2500628911 - Golimumab | 1,322,244,000 | 1.532.124.000 | 925.570.800 | ||
| 671 | PP2500628912 - Granisetron hydroclorid | 7,011,900 | 8.124.900 | 4.908.330 | ||
| 672 | PP2500628913 - Guaiazulen + dimethicon | 10,350,000 | 11.992.858 | 7.245.000 | ||
| 673 | PP2500628914 - Haloperidol | 52,500,000 | 60.833.334 | 36.750.000 | ||
| 674 | PP2500628915 - Haloperidol | 105,000 | 121.667 | 73.500 | ||
| 675 | PP2500628916 - Haloperidol | 4,830,000 | 5.596.667 | 3.381.000 | ||
| 676 | PP2500628917 - Heparin natri | 1,596,000,000 | 1.849.333.334 | 1.117.200.000 | ||
| 677 | PP2500628918 - Heparin natri | 1,911,000,000 | 2.214.333.334 | 1.337.700.000 | ||
| 678 | PP2500628919 - Heparin natri | 361,500,000 | 418.880.953 | 253.050.000 | ||
| 679 | PP2500628920 - Heptaminol hydroclorid | 3,240,000 | 3.754.286 | 2.268.000 | ||
| 680 | PP2500628921 - Human hepatitis B immunoglobulin | 625,000,000 | 724.206.350 | 437.500.000 | ||
| 681 | PP2500628922 - Human Hepatitis B Immunoglobulin | 2,012,500,000 | 2.331.944.445 | 1.408.750.000 | ||
| 682 | PP2500628923 - Huyết thanh kháng độc tố uốn ván (SAT) | 522,780,000 | 605.760.953 | 365.946.000 | ||
| 683 | PP2500628924 - Huyết thanh kháng nọc rắn (rắn hổ) | 46,515,000 | 53.898.334 | 32.560.500 | ||
| 684 | PP2500628925 - Hydrocortison | 231,500,000 | 268.246.032 | 162.050.000 | ||
| 685 | PP2500628926 - Hydrocortison | 32,445,000 | 37.595.000 | 22.711.500 | ||
| 686 | PP2500628927 - Hydroxocobalamin | 13,300,000 | 15.411.112 | 9.310.000 | ||
| 687 | PP2500628928 - Hydroxy cloroquin | 43,500,000 | 50.404.762 | 30.450.000 | ||
| 688 | PP2500628929 - Hydroxyurea (Hydroxycarbamid) | 96,000,000 | 111.238.096 | 67.200.000 | ||
| 689 | PP2500628930 - Hyoscin butylbromid | 6,200,000 | 7.184.127 | 4.340.000 | ||
| 690 | PP2500628931 - Ibuprofen | 31,500,000 | 36.500.000 | 22.050.000 | ||
| 691 | PP2500628932 - Ibuprofen | 11,000,000 | 12.746.032 | 7.700.000 | ||
| 692 | PP2500628933 - Ibuprofen | 19,592,000 | 22.701.842 | 13.714.400 | ||
| 693 | PP2500628934 - Ibuprofen | 990,000 | 1.147.143 | 693.000 | ||
| 694 | PP2500628935 - Ibuprofen | 750,000 | 869.048 | 525.000 | ||
| 695 | PP2500628936 - Ibuprofen + codein | 115,700,000 | 134.065.080 | 80.990.000 | ||
| 696 | PP2500628937 - Imatinib | 51,800,000 | 60.022.223 | 36.260.000 | ||
| 697 | PP2500628938 - Imatinib | 42,450,000 | 49.188.096 | 29.715.000 | ||
| 698 | PP2500628939 - Imatinib | 13,830,000 | 16.025.239 | 9.681.000 | ||
| 699 | PP2500628940 - Imatinib | 9,132,000 | 10.581.524 | 6.392.400 | ||
| 700 | PP2500628941 - Imidapril hydroclorid | 350,000,000 | 405.555.556 | 245.000.000 | ||
| 701 | PP2500628942 - Imidapril hydroclorid | 86,000,000 | 99.650.794 | 60.200.000 | ||
| 702 | PP2500628943 - Imidapril hydroclorid | 7,200,000 | 8.342.858 | 5.040.000 | ||
| 703 | PP2500628944 - Immunoglobulin người | 4,116,000,000 | 4.769.333.334 | 2.881.200.000 | ||
| 704 | PP2500628945 - Indacaterol (dưới dạng Indacaterol maleat), Glycopyrronium (dưới dạng Glycopyrronium bromid) | 6,992,080 | 8.101.934 | 4.894.456 | ||
| 705 | PP2500628946 - Indapamid | 166,950,000 | 193.450.000 | 116.865.000 | ||
| 706 | PP2500628947 - Indapamid | 149,100,000 | 172.766.667 | 104.370.000 | ||
| 707 | PP2500628948 - Indocyanin Green | 61,616,100 | 71.396.434 | 43.131.270 | ||
| 708 | PP2500628949 - Insulin Analog tác dụng chậm, kéo dài | 132,000,000 | 152.952.381 | 92.400.000 | ||
| 709 | PP2500628950 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài | 479,750,000 | 555.900.794 | 335.825.000 | ||
| 710 | PP2500628951 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài | 24,700,000 | 28.620.635 | 17.290.000 | ||
| 711 | PP2500628952 - Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn | 19,800,000 | 22.942.858 | 13.860.000 | ||
| 712 | PP2500628953 - Insulin analog trộn, hỗn hợp | 17,808,000 | 20.634.667 | 12.465.600 | ||
| 713 | PP2500628954 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài | 124,500,000 | 144.261.905 | 87.150.000 | ||
| 714 | PP2500628955 - Insulin người trộn, hỗn hợp (30%; 70% ) | 27,300,000 | 31.633.334 | 19.110.000 | ||
| 715 | PP2500628956 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | 27,300,000 | 31.633.334 | 19.110.000 | ||
| 716 | PP2500628957 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | 31,200,000 | 36.152.381 | 21.840.000 | ||
| 717 | PP2500628958 - Insulin người trộn, hỗn hợp (30%; 70% ) | 104,000,000 | 120.507.937 | 72.800.000 | ||
| 718 | PP2500628959 - Insulin người trộn, hỗn hợp (20/80) | 91,200,000 | 105.676.191 | 63.840.000 | ||
| 719 | PP2500628960 - Insulin tác dụng nhanh, ngắn | 240,000,000 | 278.095.239 | 168.000.000 | ||
| 720 | PP2500628961 - Insulin tác dụng nhanh, ngắn | 55,000,000 | 63.730.159 | 38.500.000 | ||
| 721 | PP2500628962 - Insulin trộn, hỗn hợp (30/70) | 324,000,000 | 375.428.572 | 226.800.000 | ||
| 722 | PP2500628963 - Insulin trộn, hỗn hợp (30/70) | 826,000,000 | 957.111.112 | 578.200.000 | ||
| 723 | PP2500628964 - Iopamidol | 138,600,000 | 160.600.000 | 97.020.000 | ||
| 724 | PP2500628965 - Irbesartan | 600,000,000 | 695.238.096 | 420.000.000 | ||
| 725 | PP2500628966 - Irbesartan | 1,000,000,000 | 1.158.730.159 | 700.000.000 | ||
| 726 | PP2500628967 - Irbesartan | 700,000,000 | 811.111.112 | 490.000.000 | ||
| 727 | PP2500628968 - Irbesartan + hydroclorothiazid | 670,000,000 | 776.349.207 | 469.000.000 | ||
| 728 | PP2500628969 - Irbesartan+ hydrochlothiazid | 144,900,000 | 167.900.000 | 101.430.000 | ||
| 729 | PP2500628970 - Irinotecan | 132,444,900 | 153.467.900 | 92.711.430 | ||
| 730 | PP2500628971 - Irinotecan | 76,608,000 | 88.768.000 | 53.625.600 | ||
| 731 | PP2500628972 - Irinotecan | 128,268,000 | 148.628.000 | 89.787.600 | ||
| 732 | PP2500628973 - Irinotecan | 260,323,000 | 301.644.112 | 182.226.100 | ||
| 733 | PP2500628974 - Irinotecan | 283,500,000 | 328.500.000 | 198.450.000 | ||
| 734 | PP2500628975 - Iron (II) chloride tetrahydrate; Zinc chloride; Manganese (II) chloride tetrahydrate; Copper (II) chloride dihydrate; Chromium (III) chloride hexahydrate; Sodium selenite pentahydrate; Sodium molybdate dihydrate; Potassium iodide ; Sodium fluoride | 16,117,500 | 18.675.834 | 11.282.250 | ||
| 735 | PP2500628976 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | 138,600,000 | 160.600.000 | 97.020.000 | ||
| 736 | PP2500628977 - Isotretinoin | 20,700,000 | 23.985.715 | 14.490.000 | ||
| 737 | PP2500628978 - Isotretinoin | 36,000,000 | 41.714.286 | 25.200.000 | ||
| 738 | PP2500628979 - Isotretinoin | 16,800,000 | 19.466.667 | 11.760.000 | ||
| 739 | PP2500628980 - Itoprid | 12,900,000 | 14.947.620 | 9.030.000 | ||
| 740 | PP2500628981 - Itraconazol | 21,750,000 | 25.202.381 | 15.225.000 | ||
| 741 | PP2500628982 - Itraconazol | 9,954,000 | 11.534.000 | 6.967.800 | ||
| 742 | PP2500628983 - Itraconazol | 41,400,000 | 47.971.429 | 28.980.000 | ||
| 743 | PP2500628984 - Ivabradin | 6,735,000 | 7.804.048 | 4.714.500 | ||
| 744 | PP2500628985 - Ivabradin | 342,000,000 | 396.285.715 | 239.400.000 | ||
| 745 | PP2500628986 - Ivabradin | 29,106,000 | 33.726.000 | 20.374.200 | ||
| 746 | PP2500628987 - Ivabradin | 7,799,400 | 9.037.400 | 5.459.580 | ||
| 747 | PP2500628988 - Ivabradin | 244,800,000 | 283.657.143 | 171.360.000 | ||
| 748 | PP2500628989 - Ivermectin | 5,600,000 | 6.488.889 | 3.920.000 | ||
| 749 | PP2500628990 - Ivermectin | 10,580,000 | 12.259.366 | 7.406.000 | ||
| 750 | PP2500628991 - Kali chlorid | 107,100,000 | 124.100.000 | 74.970.000 | ||
| 751 | PP2500628992 - Kali clorid | 165,000,000 | 191.190.477 | 115.500.000 | ||
| 752 | PP2500628993 - Kali clorid | 79,020,000 | 91.562.858 | 55.314.000 | ||
| 753 | PP2500628994 - Kali clorid | 132,000,000 | 152.952.381 | 92.400.000 | ||
| 754 | PP2500628995 - Kẽm (dưới dạng kẽm sulfat hepahydrat) | 9,600,000 | 11.123.810 | 6.720.000 | ||
| 755 | PP2500628996 - Kẽm gluconat | 9,000,000 | 10.428.572 | 6.300.000 | ||
| 756 | PP2500628997 - Kẽm oxid | 6,000,000 | 6.952.381 | 4.200.000 | ||
| 757 | PP2500628998 - Ketamin | 26,144,000 | 30.293.842 | 18.300.800 | ||
| 758 | PP2500628999 - Ketoconazol | 5,490,000 | 6.361.429 | 3.843.000 | ||
| 759 | PP2500629000 - Ketoconazol | 16,360,000 | 18.956.826 | 11.452.000 | ||
| 760 | PP2500629001 - Ketoprofen | 4,750,000 | 5.503.969 | 3.325.000 | ||
| 761 | PP2500629002 - Ketoprofen | 69,000,000 | 79.952.381 | 48.300.000 | ||
| 762 | PP2500629003 - Ketorolac | 420,000,000 | 486.666.667 | 294.000.000 | ||
| 763 | PP2500629004 - Ketorolac | 17,375,000 | 20.132.937 | 12.162.500 | ||
| 764 | PP2500629005 - Ketorolac | 41,000,000 | 47.507.937 | 28.700.000 | ||
| 765 | PP2500629006 - Ketotifen | 108,400,000 | 125.606.350 | 75.880.000 | ||
| 766 | PP2500629007 - L – Ornithin L – Aspartat | 479,700,000 | 555.842.858 | 335.790.000 | ||
| 767 | PP2500629008 - Lacidipin | 820,000,000 | 950.158.731 | 574.000.000 | ||
| 768 | PP2500629009 - Lacidipin | 48,000,000 | 55.619.048 | 33.600.000 | ||
| 769 | PP2500629010 - Lacidipin | 28,750,000 | 33.313.493 | 20.125.000 | ||
| 770 | PP2500629011 - Lactobacillus acidophilus | 57,000,000 | 66.047.620 | 39.900.000 | ||
| 771 | PP2500629012 - Lactulose | 66,000,000 | 76.476.191 | 46.200.000 | ||
| 772 | PP2500629013 - Lactulose | 59,340,000 | 68.759.048 | 41.538.000 | ||
| 773 | PP2500629014 - Lamivudin + tenofovir | 2,720,000,000 | 3.151.746.032 | 1.904.000.000 | ||
| 774 | PP2500629015 - Lamotrigin | 1,354,500 | 1.569.500 | 948.150 | ||
| 775 | PP2500629016 - Lansoprazol | 472,500,000 | 547.500.000 | 330.750.000 | ||
| 776 | PP2500629017 - Lansoprazol | 58,800,000 | 68.133.334 | 41.160.000 | ||
| 777 | PP2500629018 - Lansoprazol | 1,145,000,000 | 1.326.746.032 | 801.500.000 | ||
| 778 | PP2500629019 - L-asparaginase | 53,020,000 | 61.435.874 | 37.114.000 | ||
| 779 | PP2500629020 - Lenalidomid | 7,017,300 | 8.131.158 | 4.912.110 | ||
| 780 | PP2500629021 - Lercanidipin HCl | 25,350,000 | 29.373.810 | 17.745.000 | ||
| 781 | PP2500629022 - Lercanidipin hydroclorid | 31,500,000 | 36.500.000 | 22.050.000 | ||
| 782 | PP2500629023 - Letrozol | 2,490,000 | 2.885.239 | 1.743.000 | ||
| 783 | PP2500629024 - Levetiracetam | 65,750,000 | 76.186.508 | 46.025.000 | ||
| 784 | PP2500629025 - Levobupivacain | 81,000,000 | 93.857.143 | 56.700.000 | ||
| 785 | PP2500629026 - Levocetirizin | 3,630,000 | 4.206.191 | 2.541.000 | ||
| 786 | PP2500629027 - Levocetirizin | 48,000,000 | 55.619.048 | 33.600.000 | ||
| 787 | PP2500629028 - Levocetirizin | 99,600,000 | 115.409.524 | 69.720.000 | ||
| 788 | PP2500629029 - Levodopa + carbidopa | 43,500,000 | 50.404.762 | 30.450.000 | ||
| 789 | PP2500629030 - Levodopa + carbidopa | 3,240,000 | 3.754.286 | 2.268.000 | ||
| 790 | PP2500629031 - Levodopa + carbidopa | 26,750,000 | 30.996.032 | 18.725.000 | ||
| 791 | PP2500629032 - Levodopa + carbidopa | 33,000,000 | 38.238.096 | 23.100.000 | ||
| 792 | PP2500629033 - Levodopa + carbidopa | 1,575,000 | 1.825.000 | 1.102.500 | ||
| 793 | PP2500629034 - Levofloxacin | 144,305,000 | 167.210.556 | 101.013.500 | ||
| 794 | PP2500629035 - Levofloxacin | 7,680,000,000 | 8.899.047.620 | 5.376.000.000 | ||
| 795 | PP2500629036 - Levofloxacin | 179,100,000 | 207.528.572 | 125.370.000 | ||
| 796 | PP2500629037 - Levofloxacin | 5,075,000,000 | 5.880.555.556 | 3.552.500.000 | ||
| 797 | PP2500629038 - Levofloxacin | 9,480,000 | 10.984.762 | 6.636.000 | ||
| 798 | PP2500629039 - Levomepromazin | 1,995,000 | 2.311.667 | 1.396.500 | ||
| 799 | PP2500629040 - Levomepromazin | 1,449,000 | 1.679.000 | 1.014.300 | ||
| 800 | PP2500629041 - Levosulpirid | 87,500,000 | 101.388.889 | 61.250.000 | ||
| 801 | PP2500629042 - Levothyroxine natri | 29,400,000 | 34.066.667 | 20.580.000 | ||
| 802 | PP2500629043 - Levothyroxine natri | 33,060,000 | 38.307.620 | 23.142.000 | ||
| 803 | PP2500629044 - Levothyroxine natri | 14,400,000 | 16.685.715 | 10.080.000 | ||
| 804 | PP2500629045 - Lidocain | 2,800,000 | 3.244.445 | 1.960.000 | ||
| 805 | PP2500629046 - Lidocain hydroclodrid | 6,672,000 | 7.731.048 | 4.670.400 | ||
| 806 | PP2500629047 - Lidocain hydroclodrid | 95,400,000 | 110.542.858 | 66.780.000 | ||
| 807 | PP2500629048 - Lidocain hydroclorid | 144,000,000 | 166.857.143 | 100.800.000 | ||
| 808 | PP2500629049 - Lidocain hydroclorid | 46,800,000 | 54.228.572 | 32.760.000 | ||
| 809 | PP2500629050 - Lidocain hydroclorid | 15,000,000 | 17.380.953 | 10.500.000 | ||
| 810 | PP2500629051 - Linagliptin | 3,087,000 | 3.577.000 | 2.160.900 | ||
| 811 | PP2500629052 - Linagliptin | 98,400,000 | 114.019.048 | 68.880.000 | ||
| 812 | PP2500629053 - Linezolid* | 250,000,000 | 289.682.540 | 175.000.000 | ||
| 813 | PP2500629054 - Linezolid* | 24,444,000 | 28.324.000 | 17.110.800 | ||
| 814 | PP2500629055 - Linezolid* | 1,170,000,000 | 1.355.714.286 | 819.000.000 | ||
| 815 | PP2500629056 - Linezolid* | 552,000,000 | 639.619.048 | 386.400.000 | ||
| 816 | PP2500629057 - Linezolid* | 132,160,000 | 153.137.778 | 92.512.000 | ||
| 817 | PP2500629058 - Linezolid* | 880,488,000 | 1.020.248.000 | 616.341.600 | ||
| 818 | PP2500629059 - Lipidosterol serenoarepense (Phần chiết lipid-sterol của cây Serenoa repens) | 74,920,000 | 86.812.064 | 52.444.000 | ||
| 819 | PP2500629060 - Lisinopril | 160,000,000 | 185.396.826 | 112.000.000 | ||
| 820 | PP2500629061 - Lisinopril | 36,000,000 | 41.714.286 | 25.200.000 | ||
| 821 | PP2500629062 - Lisinopril | 59,600,000 | 69.060.318 | 41.720.000 | ||
| 822 | PP2500629063 - Lisinopril | 80,000,000 | 92.698.413 | 56.000.000 | ||
| 823 | PP2500629064 - Lisinopril | 55,440,000 | 64.240.000 | 38.808.000 | ||
| 824 | PP2500629065 - Lisinopril | 2,100,000 | 2.433.334 | 1.470.000 | ||
| 825 | PP2500629066 - Lisinopril | 360,000,000 | 417.142.858 | 252.000.000 | ||
| 826 | PP2500629067 - Lisinopril + hydroclorothiazid | 1,247,500,000 | 1.445.515.874 | 873.250.000 | ||
| 827 | PP2500629068 - Lisinopril + hydroclorothiazid | 22,000,000 | 25.492.064 | 15.400.000 | ||
| 828 | PP2500629069 - Loperamid hydroclorid | 520,000 | 602.540 | 364.000 | ||
| 829 | PP2500629070 - Loratadin | 9,000,000 | 10.428.572 | 6.300.000 | ||
| 830 | PP2500629071 - Loratadin | 117,600,000 | 136.266.667 | 82.320.000 | ||
| 831 | PP2500629072 - Loratadin | 2,390,000 | 2.769.366 | 1.673.000 | ||
| 832 | PP2500629073 - Loratadin | 8,500,000 | 9.849.207 | 5.950.000 | ||
| 833 | PP2500629074 - Loratadin | 1,240,000 | 1.436.826 | 868.000 | ||
| 834 | PP2500629075 - L-Ornithin - L- aspartat | 1,256,850,000 | 1.456.350.000 | 879.795.000 | ||
| 835 | PP2500629076 - L-Ornithin-L-aspartat | 125,000,000 | 144.841.270 | 87.500.000 | ||
| 836 | PP2500629077 - Losartan | 2,280,000 | 2.641.905 | 1.596.000 | ||
| 837 | PP2500629078 - Losartan + hydroclorothiazid | 2,208,000 | 2.558.477 | 1.545.600 | ||
| 838 | PP2500629079 - Losartan + hydroclorothiazid | 94,500,000 | 109.500.000 | 66.150.000 | ||
| 839 | PP2500629080 - Losartan + hydroclorothiazid | 199,920,000 | 231.653.334 | 139.944.000 | ||
| 840 | PP2500629081 - Losartan + hydroclorothiazid | 532,200,000 | 616.676.191 | 372.540.000 | ||
| 841 | PP2500629082 - Losartan | 23,950,000 | 27.751.588 | 16.765.000 | ||
| 842 | PP2500629083 - Losartan kali + hydrochlorothiazid | 157,500,000 | 182.500.000 | 110.250.000 | ||
| 843 | PP2500629084 - Loteprednol etabonat | 21,950,000 | 25.434.127 | 15.365.000 | ||
| 844 | PP2500629085 - Lovastatin | 462,000,000 | 535.333.334 | 323.400.000 | ||
| 845 | PP2500629086 - Lovastatin | 700,000,000 | 811.111.112 | 490.000.000 | ||
| 846 | PP2500629087 - Lovastatin | 340,200,000 | 394.200.000 | 238.140.000 | ||
| 847 | PP2500629088 - Lynestrenol | 4,720,000 | 5.469.207 | 3.304.000 | ||
| 848 | PP2500629089 - Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid | 136,500,000 | 158.166.667 | 95.550.000 | ||
| 849 | PP2500629090 - Macrogol 4000 + Anhydrous sodium sulfate + Sodium bicarbonate + Sodium chloride + Potassium chloride | 359,700,000 | 416.795.239 | 251.790.000 | ||
| 850 | PP2500629091 - Magnesi aspartat + kali aspartat | 192,000,000 | 222.476.191 | 134.400.000 | ||
| 851 | PP2500629092 - Magnesi aspartat + kali aspartat | 1,050,000,000 | 1.216.666.667 | 735.000.000 | ||
| 852 | PP2500629093 - Magnesi aspartat anhydrat; Kali aspartat anhydrat | 168,000,000 | 194.666.667 | 117.600.000 | ||
| 853 | PP2500629094 - Magnesi aspartat anhydrat; Kali aspartat anhydrat | 504,000,000 | 584.000.000 | 352.800.000 | ||
| 854 | PP2500629095 - Magnesi hydroxid + Gel nhôm hydroxid khô + Simethicon | 17,010,000 | 19.710.000 | 11.907.000 | ||
| 855 | PP2500629096 - Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid + Simethicon | 315,000,000 | 365.000.000 | 220.500.000 | ||
| 856 | PP2500629097 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | 31,122,000 | 36.062.000 | 21.785.400 | ||
| 857 | PP2500629098 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd +Simethicon | 4,050,000 | 4.692.858 | 2.835.000 | ||
| 858 | PP2500629099 - Magnesi sulfat | 10,150,000 | 11.761.112 | 7.105.000 | ||
| 859 | PP2500629100 - Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd | 74,550,000 | 86.383.334 | 52.185.000 | ||
| 860 | PP2500629101 - Manitol | 378,000,000 | 438.000.000 | 264.600.000 | ||
| 861 | PP2500629102 - Manitol | 142,500,000 | 165.119.048 | 99.750.000 | ||
| 862 | PP2500629103 - Mebendazol | 13,200,000 | 15.295.239 | 9.240.000 | ||
| 863 | PP2500629104 - Mebeverin hydroclorid | 41,400,000 | 47.971.429 | 28.980.000 | ||
| 864 | PP2500629105 - Mebeverin hydroclorid | 2,898,000 | 3.358.000 | 2.028.600 | ||
| 865 | PP2500629106 - Meclophenoxat | 574,750,000 | 665.980.159 | 402.325.000 | ||
| 866 | PP2500629107 - Meclophenoxat | 270,000,000 | 312.857.143 | 189.000.000 | ||
| 867 | PP2500629108 - Mecobalamin | 181,915,000 | 210.790.397 | 127.340.500 | ||
| 868 | PP2500629109 - Mecobalamin | 68,400,000 | 79.257.143 | 47.880.000 | ||
| 869 | PP2500629110 - Mecobalamin | 6,560,000 | 7.601.270 | 4.592.000 | ||
| 870 | PP2500629111 - Meglumin natri succinat | 1,215,200,000 | 1.408.088.889 | 850.640.000 | ||
| 871 | PP2500629112 - Meloxicam | 21,588,000 | 25.014.667 | 15.111.600 | ||
| 872 | PP2500629113 - Meloxicam | 18,500,000 | 21.436.508 | 12.950.000 | ||
| 873 | PP2500629114 - Meloxicam | 892,500 | 1.034.167 | 624.750 | ||
| 874 | PP2500629115 - Melphalan | 110,678,400 | 128.246.400 | 77.474.880 | ||
| 875 | PP2500629116 - Mepivacain hydroclorid | 48,282,000 | 55.945.810 | 33.797.400 | ||
| 876 | PP2500629117 - Mequitazin | 11,700,000 | 13.557.143 | 8.190.000 | ||
| 877 | PP2500629118 - Mercaptopurin | 8,400,000 | 9.733.334 | 5.880.000 | ||
| 878 | PP2500629119 - Mesalazin (mesalamin) | 39,725,000 | 46.030.556 | 27.807.500 | ||
| 879 | PP2500629120 - Mesalazin (mesalamin) | 11,129,250 | 12.895.798 | 7.790.475 | ||
| 880 | PP2500629121 - Mesalazin (mesalamin) | 10,686,600 | 12.382.886 | 7.480.620 | ||
| 881 | PP2500629122 - Mesalazin (mesalamin) | 5,527,800 | 6.405.229 | 3.869.460 | ||
| 882 | PP2500629123 - Mesalazin (mesalamin) | 184,000,000 | 213.206.350 | 128.800.000 | ||
| 883 | PP2500629124 - Mesalazin (mesalamin) | 39,500,000 | 45.769.842 | 27.650.000 | ||
| 884 | PP2500629125 - Mesna | 39,837,000 | 46.160.334 | 27.885.900 | ||
| 885 | PP2500629126 - Mesna | 9,450,000 | 10.950.000 | 6.615.000 | ||
| 886 | PP2500629127 - Metformin | 661,500,000 | 766.500.000 | 463.050.000 | ||
| 887 | PP2500629128 - Metformin | 112,800,000 | 130.704.762 | 78.960.000 | ||
| 888 | PP2500629129 - Metformin | 103,000,000 | 119.349.207 | 72.100.000 | ||
| 889 | PP2500629130 - Metformin | 83,900,000 | 97.217.461 | 58.730.000 | ||
| 890 | PP2500629131 - Metformin | 749,000,000 | 867.888.889 | 524.300.000 | ||
| 891 | PP2500629132 - Metformin hydroclorid | 43,500,000 | 50.404.762 | 30.450.000 | ||
| 892 | PP2500629133 - Metformin hydroclorid | 796,600,000 | 923.044.445 | 557.620.000 | ||
| 893 | PP2500629134 - Methocarbamol | 321,300,000 | 372.300.000 | 224.910.000 | ||
| 894 | PP2500629135 - Methocarbamol | 221,760,000 | 256.960.000 | 155.232.000 | ||
| 895 | PP2500629136 - Methotrexat | 270,000,000 | 312.857.143 | 189.000.000 | ||
| 896 | PP2500629137 - Methotrexat | 17,498,250 | 20.275.750 | 12.248.775 | ||
| 897 | PP2500629138 - Methoxy isobutyl isonitrine (MIBI) | 119,610,000 | 138.595.715 | 83.727.000 | ||
| 898 | PP2500629139 - Methoxy polyethylene glycol epoetin beta | 79,002,000 | 91.542.000 | 55.301.400 | ||
| 899 | PP2500629140 - Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta | 33,915,000 | 39.298.334 | 23.740.500 | ||
| 900 | PP2500629141 - Methyl prednisolon | 22,995,000 | 26.645.000 | 16.096.500 | ||
| 901 | PP2500629142 - Methyl prednisolon | 140,000,000 | 162.222.223 | 98.000.000 | ||
| 902 | PP2500629143 - Methyl prednisolon | 13,200,000 | 15.295.239 | 9.240.000 | ||
| 903 | PP2500629144 - Methyl prednisolon | 5,850,000 | 6.778.572 | 4.095.000 | ||
| 904 | PP2500629145 - Methyl prednisolon | 69,768,000 | 80.842.286 | 48.837.600 | ||
| 905 | PP2500629146 - Methyl prednisolon | 122,000,000 | 141.365.080 | 85.400.000 | ||
| 906 | PP2500629147 - Methyl prednisolon | 23,800,000 | 27.577.778 | 16.660.000 | ||
| 907 | PP2500629148 - Methyl prednisolon | 441,600,000 | 511.695.239 | 309.120.000 | ||
| 908 | PP2500629149 - Methylprednisolon acetate | 520,035,000 | 602.580.239 | 364.024.500 | ||
| 909 | PP2500629150 - Methyl prednisolon | 746,700,000 | 865.223.810 | 522.690.000 | ||
| 910 | PP2500629151 - Methyldopa | 499,800,000 | 579.133.334 | 349.860.000 | ||
| 911 | PP2500629152 - Methyldopa | 374,000,000 | 433.365.080 | 261.800.000 | ||
| 912 | PP2500629153 - Methyldopa | 75,600,000 | 87.600.000 | 52.920.000 | ||
| 913 | PP2500629154 - Methylene diphosphonate (MDP) | 208,500,000 | 241.595.239 | 145.950.000 | ||
| 914 | PP2500629155 - Methylergometrin maleat | 206,000 | 238.699 | 144.200 | ||
| 915 | PP2500629156 - Metoclopramid hydroclorid | 9,980,000 | 11.564.127 | 6.986.000 | ||
| 916 | PP2500629157 - Metoclopramid hydroclorid | 700,000 | 811.112 | 490.000 | ||
| 917 | PP2500629158 - Metoprolol succinat | 219,450,000 | 254.283.334 | 153.615.000 | ||
| 918 | PP2500629159 - Metoprolol succinat | 329,400,000 | 381.685.715 | 230.580.000 | ||
| 919 | PP2500629160 - Metoprolol tartrat | 787,150,000 | 912.094.445 | 551.005.000 | ||
| 920 | PP2500629161 - Metoprolol tartrat | 205,270,000 | 237.852.540 | 143.689.000 | ||
| 921 | PP2500629162 - Metoprolol tartrate | 67,500,000 | 78.214.286 | 47.250.000 | ||
| 922 | PP2500629163 - Metronidazol | 5,040,000 | 5.840.000 | 3.528.000 | ||
| 923 | PP2500629164 - Metronidazol | 6,655,000 | 7.711.350 | 4.658.500 | ||
| 924 | PP2500629165 - Metronidazol | 289,440,000 | 335.382.858 | 202.608.000 | ||
| 925 | PP2500629166 - Metronidazol | 102,312,000 | 118.552.000 | 71.618.400 | ||
| 926 | PP2500629167 - Midazolam | 603,000,000 | 698.714.286 | 422.100.000 | ||
| 927 | PP2500629168 - Midazolam | 17,955,000 | 20.805.000 | 12.568.500 | ||
| 928 | PP2500629169 - Midazolam | 78,000,000 | 90.380.953 | 54.600.000 | ||
| 929 | PP2500629170 - Midazolam | 189,000,000 | 219.000.000 | 132.300.000 | ||
| 930 | PP2500629171 - Milrinon | 101,000,000 | 117.031.747 | 70.700.000 | ||
| 931 | PP2500629172 - Mirtazapin | 4,437,000 | 5.141.286 | 3.105.900 | ||
| 932 | PP2500629173 - Mirtazapin | 697,500,000 | 808.214.286 | 488.250.000 | ||
| 933 | PP2500629174 - Misoprostol (dưới dạng Misoprostol HPMC 1% dispersion) | 4,164,000 | 4.824.953 | 2.914.800 | ||
| 934 | PP2500629175 - Isoleucine, Leucine , Lysine Hydrochloride , Methionine , Phenylalanine, threonine , Tryptophan, Valine , Arginine glutamate , Histidine hydrochloride monohydrate, Alanine, Aspartic Acid , Glutamic Acid , Glycine , Proline , Serine , Magnesium acetate tetrahydrate, Sodium acetate trihydrate, Sodium chloride, Sodium hydroxide, Potassium hydroxide, Potssium Dihydrogen Phosphate, Glucose khan (Dưới dạng | 202,305,000 | 234.416.905 | 141.613.500 | ||
| 935 | PP2500629176 - Nhũ tương chứa: Dầu đậu nành; Glycerol; Phospholipid từ trứng | 800,000,000 | 926.984.127 | 560.000.000 | ||
| 936 | PP2500629177 - Vitamin B1 + B6 + B12 | 146,000,000 | 169.174.604 | 102.200.000 | ||
| 937 | PP2500629178 - Mometason furoat | 90,000,000 | 104.285.715 | 63.000.000 | ||
| 938 | PP2500629179 - Mometason furoat | 113,400,000 | 131.400.000 | 79.380.000 | ||
| 939 | PP2500629180 - Mometason furoat | 37,000,000 | 42.873.016 | 25.900.000 | ||
| 940 | PP2500629181 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat | 22,000,000 | 25.492.064 | 15.400.000 | ||
| 941 | PP2500629182 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat | 531,000,000 | 615.285.715 | 371.700.000 | ||
| 942 | PP2500629183 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat | 51,450,000 | 59.616.667 | 36.015.000 | ||
| 943 | PP2500629184 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat | 19,845,000 | 22.995.000 | 13.891.500 | ||
| 944 | PP2500629185 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat | 295,000,000 | 341.825.397 | 206.500.000 | ||
| 945 | PP2500629186 - Morphin | 50,050,000 | 57.994.445 | 35.035.000 | ||
| 946 | PP2500629187 - Morphin | 56,000,000 | 64.888.889 | 39.200.000 | ||
| 947 | PP2500629188 - Moxifloxacin | 12,750,000 | 14.773.810 | 8.925.000 | ||
| 948 | PP2500629189 - Moxifloxacin | 8,250,000 | 9.559.524 | 5.775.000 | ||
| 949 | PP2500629190 - Moxifloxacin (dưới dạng moxiflocacin hydroclorid) + dexamethason phosphat (dưới dạng dexamethason natri phosphat) | 33,000,000 | 38.238.096 | 23.100.000 | ||
| 950 | PP2500629191 - Moxifloxacin | 52,704,000 | 61.069.715 | 36.892.800 | ||
| 951 | PP2500629192 - Mupirocin | 3,600,000 | 4.171.429 | 2.520.000 | ||
| 952 | PP2500629193 - Mupirocin | 19,600,000 | 22.711.112 | 13.720.000 | ||
| 953 | PP2500629194 - Mupirocin | 6,900,000 | 7.995.239 | 4.830.000 | ||
| 954 | PP2500629195 - Mycophenolat | 14,831,140,000 | 17.185.289.207 | 10.381.798.000 | ||
| 955 | PP2500629196 - Mycophenolat | 7,805,720,000 | 9.044.723.175 | 5.464.004.000 | ||
| 956 | PP2500629197 - Mycophenolat | 8,439,000,000 | 9.778.523.810 | 5.907.300.000 | ||
| 957 | PP2500629198 - Mycophenolat | 6,441,750,000 | 7.464.250.000 | 4.509.225.000 | ||
| 958 | PP2500629199 - Nabumeton | 19,200,000 | 22.247.620 | 13.440.000 | ||
| 959 | PP2500629200 - Nabumeton | 3,376,800 | 3.912.800 | 2.363.760 | ||
| 960 | PP2500629201 - N-Acetylcystein | 159,400,000 | 184.701.588 | 111.580.000 | ||
| 961 | PP2500629202 - N-Acetylcystein | 73,500,000 | 85.166.667 | 51.450.000 | ||
| 962 | PP2500629203 - N-Acetylcystein | 22,500,000 | 26.071.429 | 15.750.000 | ||
| 963 | PP2500629204 - N-Acetylcystein | 37,600,000 | 43.568.254 | 26.320.000 | ||
| 964 | PP2500629205 - N-Acetylcystein | 8,400,000 | 9.733.334 | 5.880.000 | ||
| 965 | PP2500629206 - Naftidrofuryl | 8,920,000 | 10.335.874 | 6.244.000 | ||
| 966 | PP2500629207 - Naloxon (hydroclorid) | 8,820,000 | 10.220.000 | 6.174.000 | ||
| 967 | PP2500629208 - Naloxon hydroclorid | 4,399,500 | 5.097.834 | 3.079.650 | ||
| 968 | PP2500629209 - Naphazolin | 26,250,000 | 30.416.667 | 18.375.000 | ||
| 969 | PP2500629210 - Naproxen | 136,500,000 | 158.166.667 | 95.550.000 | ||
| 970 | PP2500629211 - Naproxen | 24,000,000 | 27.809.524 | 16.800.000 | ||
| 971 | PP2500629212 - Naproxen | 30,000,000 | 34.761.905 | 21.000.000 | ||
| 972 | PP2500629213 - Naproxen | 61,290,000 | 71.018.572 | 42.903.000 | ||
| 973 | PP2500629214 - Natri clorid | 1,170,000,000 | 1.355.714.286 | 819.000.000 | ||
| 974 | PP2500629215 - Natri clorid | 1,379,100,000 | 1.598.004.762 | 965.370.000 | ||
| 975 | PP2500629216 - Natri clorid | 105,630,000 | 122.396.667 | 73.941.000 | ||
| 976 | PP2500629217 - Natri clorid | 84,000,000 | 97.333.334 | 58.800.000 | ||
| 977 | PP2500629218 - Natri clorid | 4,368,000,000 | 5.061.333.334 | 3.057.600.000 | ||
| 978 | PP2500629219 - Natri clorid | 2,428,800,000 | 2.814.323.810 | 1.700.160.000 | ||
| 979 | PP2500629220 - Natri clorid | 408,485,000 | 473.323.889 | 285.939.500 | ||
| 980 | PP2500629221 - Natri clorid | 71,382,000 | 82.712.477 | 49.967.400 | ||
| 981 | PP2500629222 - Natri clorid | 2,588,400,000 | 2.999.257.143 | 1.811.880.000 | ||
| 982 | PP2500629223 - Natri clorid + Kali clorid + Calci clorid.2H2O + Magnesi clorid.6H2O + Acid acetic | 1,548,750,000 | 1.794.583.334 | 1.084.125.000 | ||
| 983 | PP2500629224 - Natri clorid + kali clorid + monobasic kali phosphat + natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose | 102,000,000 | 118.190.477 | 71.400.000 | ||
| 984 | PP2500629225 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | 72,450,000 | 83.950.000 | 50.715.000 | ||
| 985 | PP2500629226 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | 72,500,000 | 84.007.937 | 50.750.000 | ||
| 986 | PP2500629227 - Natri diquafosol | 25,935,000 | 30.051.667 | 18.154.500 | ||
| 987 | PP2500629228 - Natri hyaluronat | 828,000,000 | 959.428.572 | 579.600.000 | ||
| 988 | PP2500629229 - Natri hyaluronat | 756,000,000 | 876.000.000 | 529.200.000 | ||
| 989 | PP2500629230 - Natri hyaluronat | 170,800,000 | 197.911.112 | 119.560.000 | ||
| 990 | PP2500629231 - Natri hyaluronat | 479,600,000 | 555.726.985 | 335.720.000 | ||
| 991 | PP2500629232 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | 1,232,000,000 | 1.427.555.556 | 862.400.000 | ||
| 992 | PP2500629233 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | 31,994,000 | 37.072.413 | 22.395.800 | ||
| 993 | PP2500629234 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | 57,000,000 | 66.047.620 | 39.900.000 | ||
| 994 | PP2500629235 - Natri iodua (Na131I) | 1,215,000,000 | 1.407.857.143 | 850.500.000 | ||
| 995 | PP2500629236 - Natri iodua (Na131I) | 486,000,000 | 563.142.858 | 340.200.000 | ||
| 996 | PP2500629237 - Natri iodua (Na131I) | 72,900,000 | 84.471.429 | 51.030.000 | ||
| 997 | PP2500629238 - Natri montelukast | 3,700,000 | 4.287.302 | 2.590.000 | ||
| 998 | PP2500629239 - Natri montelukast | 40,000,000 | 46.349.207 | 28.000.000 | ||
| 999 | PP2500629240 - Natri montelukast | 20,000,000 | 23.174.604 | 14.000.000 | ||
| 1000 | PP2500629241 - Natri montelukast | 115,000,000 | 133.253.969 | 80.500.000 | ||
| 1001 | PP2500629242 - Natri montelukast | 24,000,000 | 27.809.524 | 16.800.000 | ||
| 1002 | PP2500629243 - Nebivolol | 8,460,000 | 9.802.858 | 5.922.000 | ||
| 1003 | PP2500629244 - Nebivolol | 275,000 | 318.651 | 192.500 | ||
| 1004 | PP2500629245 - Nefopam hydroclorid | 183,750,000 | 212.916.667 | 128.625.000 | ||
| 1005 | PP2500629246 - Nefopam hydroclorid | 92,000,000 | 106.603.175 | 64.400.000 | ||
| 1006 | PP2500629247 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason | 459,800,000 | 532.784.127 | 321.860.000 | ||
| 1007 | PP2500629248 - Neostigmin metylsulfat (bromid) | 48,916,000 | 56.680.445 | 34.241.200 | ||
| 1008 | PP2500629249 - Neostigmin metylsulfat (bromid) | 20,100,000 | 23.290.477 | 14.070.000 | ||
| 1009 | PP2500629250 - Neostigmine metilsulfate | 192,000,000 | 222.476.191 | 134.400.000 | ||
| 1010 | PP2500629251 - Netilmicin sulfat | 11,069,100 | 12.826.100 | 7.748.370 | ||
| 1011 | PP2500629252 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd +Simethicon | 9,600,000 | 11.123.810 | 6.720.000 | ||
| 1012 | PP2500629253 - Nhũ dịch lipid (Dầu đậu nành 25g/250ml; Lecithin trứng 3g/250ml; Glycerol 5,625g/250ml) | 297,000,000 | 344.142.858 | 207.900.000 | ||
| 1013 | PP2500629254 - Nicardipin hydroclorid | 1,749,986,000 | 2.027.761.556 | 1.224.990.200 | ||
| 1014 | PP2500629255 - Nicardipin hydroclorid | 327,200,000 | 379.136.508 | 229.040.000 | ||
| 1015 | PP2500629256 - Nicardipin hydroclorid | 84,000,000 | 97.333.334 | 58.800.000 | ||
| 1016 | PP2500629257 - Nicorandil | 33,000,000 | 38.238.096 | 23.100.000 | ||
| 1017 | PP2500629258 - Nicorandil | 472,500,000 | 547.500.000 | 330.750.000 | ||
| 1018 | PP2500629259 - Nifedipin | 24,948,000 | 28.908.000 | 17.463.600 | ||
| 1019 | PP2500629260 - Nifedipin | 7,560,000 | 8.760.000 | 5.292.000 | ||
| 1020 | PP2500629261 - Nifedipin | 600,000 | 695.239 | 420.000 | ||
| 1021 | PP2500629262 - Nifedipin | 504,000 | 584.000 | 352.800 | ||
| 1022 | PP2500629263 - Nifedipin | 4,050,000 | 4.692.858 | 2.835.000 | ||
| 1023 | PP2500629264 - Nimodipin | 1,465,000,000 | 1.697.539.683 | 1.025.500.000 | ||
| 1024 | PP2500629265 - Nimodipin | 325,500,000 | 377.166.667 | 227.850.000 | ||
| 1025 | PP2500629266 - Nimodipin | 405,000,000 | 469.285.715 | 283.500.000 | ||
| 1026 | PP2500629267 - Nimodipin | 8,400,000 | 9.733.334 | 5.880.000 | ||
| 1027 | PP2500629268 - Nimotuzumab | 612,600,000 | 709.838.096 | 428.820.000 | ||
| 1028 | PP2500629269 - Nizatidin | 239,400,000 | 277.400.000 | 167.580.000 | ||
| 1029 | PP2500629270 - Nizatidin | 9,891,000 | 11.461.000 | 6.923.700 | ||
| 1030 | PP2500629271 - Nor-adrenalin | 37,500,000 | 43.452.381 | 26.250.000 | ||
| 1031 | PP2500629272 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | 149,568,000 | 173.308.953 | 104.697.600 | ||
| 1032 | PP2500629273 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | 66,000,000 | 76.476.191 | 46.200.000 | ||
| 1033 | PP2500629274 - Nước cất | 19,458,000 | 22.546.572 | 13.620.600 | ||
| 1034 | PP2500629275 - Nước cất | 10,000,000 | 11.587.302 | 7.000.000 | ||
| 1035 | PP2500629276 - Nước oxy già | 28,350,000 | 32.850.000 | 19.845.000 | ||
| 1036 | PP2500629277 - Nước oxy già | 37,800,000 | 43.800.000 | 26.460.000 | ||
| 1037 | PP2500629278 - Nước oxy già | 13,500,000 | 15.642.858 | 9.450.000 | ||
| 1038 | PP2500629279 - Nystatin | 980,000 | 1.135.556 | 686.000 | ||
| 1039 | PP2500629280 - Nystatin + neomycin + polymyxin B | 47,500,000 | 55.039.683 | 33.250.000 | ||
| 1040 | PP2500629281 - Octreotid | 198,000,000 | 229.428.572 | 138.600.000 | ||
| 1041 | PP2500629282 - Octreotid | 110,854,800 | 128.450.800 | 77.598.360 | ||
| 1042 | PP2500629283 - Octreotid | 240,000,000 | 278.095.239 | 168.000.000 | ||
| 1043 | PP2500629284 - Ofloxacin | 223,587,000 | 259.077.000 | 156.510.900 | ||
| 1044 | PP2500629285 - Ofloxacin | 1,848,000,000 | 2.141.333.334 | 1.293.600.000 | ||
| 1045 | PP2500629286 - Ofloxacin | 164,000,000 | 190.031.747 | 114.800.000 | ||
| 1046 | PP2500629287 - Ofloxacin | 1,620,000,000 | 1.877.142.858 | 1.134.000.000 | ||
| 1047 | PP2500629288 - Ofloxacin | 257,500,000 | 298.373.016 | 180.250.000 | ||
| 1048 | PP2500629289 - Olanzapin | 41,194,000 | 47.732.731 | 28.835.800 | ||
| 1049 | PP2500629290 - Olanzapin | 41,400,000 | 47.971.429 | 28.980.000 | ||
| 1050 | PP2500629291 - Olanzapin | 8,832,000 | 10.233.905 | 6.182.400 | ||
| 1051 | PP2500629292 - Olanzapin | 19,200,000 | 22.247.620 | 13.440.000 | ||
| 1052 | PP2500629293 - Olanzapin | 174,000,000 | 201.619.048 | 121.800.000 | ||
| 1053 | PP2500629294 - Olaparib | 328,104,000 | 380.184.000 | 229.672.800 | ||
| 1054 | PP2500629295 - Olaparib | 421,848,000 | 488.808.000 | 295.293.600 | ||
| 1055 | PP2500629296 - Omega-3-acid ethyl esters 90 | 137,700,000 | 159.557.143 | 96.390.000 | ||
| 1056 | PP2500629297 - Omeprazol | 136,950,000 | 158.688.096 | 95.865.000 | ||
| 1057 | PP2500629298 - Omeprazol | 28,350,000 | 32.850.000 | 19.845.000 | ||
| 1058 | PP2500629299 - Omeprazol | 1,380,000,000 | 1.599.047.620 | 966.000.000 | ||
| 1059 | PP2500629300 - Omeprazole | 14,700,000 | 17.033.334 | 10.290.000 | ||
| 1060 | PP2500629301 - Ondansetron | 73,548,000 | 85.222.286 | 51.483.600 | ||
| 1061 | PP2500629302 - Ondansetron | 108,000,000 | 125.142.858 | 75.600.000 | ||
| 1062 | PP2500629303 - Ondansetron | 71,500,000 | 82.849.207 | 50.050.000 | ||
| 1063 | PP2500629304 - Ondansetron | 19,120,000 | 22.154.921 | 13.384.000 | ||
| 1064 | PP2500629305 - Ondansetron | 1,770,000 | 2.050.953 | 1.239.000 | ||
| 1065 | PP2500629306 - Ondansetron | 11,200,000 | 12.977.778 | 7.840.000 | ||
| 1066 | PP2500629307 - Oseltamivir | 53,852,400 | 62.400.400 | 37.696.680 | ||
| 1067 | PP2500629308 - Osimertinib | 3,847,578,000 | 4.458.304.667 | 2.693.304.600 | ||
| 1068 | PP2500629309 - Otilonium bromide | 10,080,000 | 11.680.000 | 7.056.000 | ||
| 1069 | PP2500629310 - Oxacillin | 14,850,000 | 17.207.143 | 10.395.000 | ||
| 1070 | PP2500629311 - Oxaliplatin | 297,459,000 | 344.674.715 | 208.221.300 | ||
| 1071 | PP2500629312 - Oxaliplatin | 234,000,000 | 271.142.858 | 163.800.000 | ||
| 1072 | PP2500629313 - Oxaliplatin | 90,340,200 | 104.679.915 | 63.238.140 | ||
| 1073 | PP2500629314 - Oxaliplatin | 430,920,000 | 499.320.000 | 301.644.000 | ||
| 1074 | PP2500629315 - Oxaliplatin | 224,217,600 | 259.807.696 | 156.952.320 | ||
| 1075 | PP2500629316 - Oxaliplatin | 369,999,000 | 428.729.000 | 258.999.300 | ||
| 1076 | PP2500629317 - Oxcarbazepin | 40,320,000 | 46.720.000 | 28.224.000 | ||
| 1077 | PP2500629318 - Oxcarbazepin | 25,893,000 | 30.003.000 | 18.125.100 | ||
| 1078 | PP2500629319 - Oxytocin | 77,868,000 | 90.228.000 | 54.507.600 | ||
| 1079 | PP2500629320 - Oxytocin | 16,380,000 | 18.980.000 | 11.466.000 | ||
| 1080 | PP2500629321 - Paclitaxel | 1,470,000,000 | 1.703.333.334 | 1.029.000.000 | ||
| 1081 | PP2500629322 - Paclitaxel | 164,997,000 | 191.187.000 | 115.497.900 | ||
| 1082 | PP2500629323 - Paclitaxel | 198,088,000 | 229.530.540 | 138.661.600 | ||
| 1083 | PP2500629324 - Paclitaxel | 264,600,000 | 306.600.000 | 185.220.000 | ||
| 1084 | PP2500629325 - Palonosetron hydroclorid | 1,487,600 | 1.723.727 | 1.041.320 | ||
| 1085 | PP2500629326 - Palonosetron hydroclorid | 1,458,000 | 1.689.429 | 1.020.600 | ||
| 1086 | PP2500629327 - Pamidronat | 307,500,000 | 356.309.524 | 215.250.000 | ||
| 1087 | PP2500629328 - Panax notoginseng saponins | 96,360,000 | 111.655.239 | 67.452.000 | ||
| 1088 | PP2500629329 - Papaverin hydroclorid | 88,000,000 | 101.968.254 | 61.600.000 | ||
| 1089 | PP2500629330 - Paracetamol | 8,319,000 | 9.639.477 | 5.823.300 | ||
| 1090 | PP2500629331 - Paracetamol | 11,290,000 | 13.082.064 | 7.903.000 | ||
| 1091 | PP2500629332 - Paracetamol | 161,500,000 | 187.134.921 | 113.050.000 | ||
| 1092 | PP2500629333 - Paracetamol | 2,325,600 | 2.694.743 | 1.627.920 | ||
| 1093 | PP2500629334 - Paracetamol | 12,765,000 | 14.791.191 | 8.935.500 | ||
| 1094 | PP2500629335 - Paracetamol | 1,320,000 | 1.529.524 | 924.000 | ||
| 1095 | PP2500629336 - Paracetamol | 16,400,000 | 19.003.175 | 11.480.000 | ||
| 1096 | PP2500629337 - Paracetamol | 9,600,000 | 11.123.810 | 6.720.000 | ||
| 1097 | PP2500629338 - Paracetamol | 906,000 | 1.049.810 | 634.200 | ||
| 1098 | PP2500629339 - Paracetamol | 71,190,000 | 82.490.000 | 49.833.000 | ||
| 1099 | PP2500629340 - Paracetamol | 11,640,000 | 13.487.620 | 8.148.000 | ||
| 1100 | PP2500629341 - Paracetamol | 1,900,000 | 2.201.588 | 1.330.000 | ||
| 1101 | PP2500629342 - Paracetamol | 2,730,000 | 3.163.334 | 1.911.000 | ||
| 1102 | PP2500629343 - Paracetamol | 5,000,000 | 5.793.651 | 3.500.000 | ||
| 1103 | PP2500629344 - Paracetamol | 2,625,000 | 3.041.667 | 1.837.500 | ||
| 1104 | PP2500629345 - Paracetamol | 20,000,000 | 23.174.604 | 14.000.000 | ||
| 1105 | PP2500629346 - Paracetamol | 2,280,000 | 2.641.905 | 1.596.000 | ||
| 1106 | PP2500629347 - Paracetamol | 149,220,000 | 172.905.715 | 104.454.000 | ||
| 1107 | PP2500629348 - Paracetamol (acetaminophen) | 5,130,000 | 5.944.286 | 3.591.000 | ||
| 1108 | PP2500629349 - Paracetamol + codein phosphat | 3,276,000 | 3.796.000 | 2.293.200 | ||
| 1109 | PP2500629350 - Paracetamol + codein phosphat | 50,850,000 | 58.921.429 | 35.595.000 | ||
| 1110 | PP2500629351 - Paracetamol + ibuprofen | 4,410,000 | 5.110.000 | 3.087.000 | ||
| 1111 | PP2500629352 - Paracetamol + Methocarbamol | 45,750,000 | 53.011.905 | 32.025.000 | ||
| 1112 | PP2500629353 - Paracetamol + methocarbamol | 2,340,000 | 2.711.429 | 1.638.000 | ||
| 1113 | PP2500629354 - Paracetamol + phenylephrin + dextromethorphan | 6,135,000 | 7.108.810 | 4.294.500 | ||
| 1114 | PP2500629355 - Paracetamol + Tramadol hydroclorid | 4,530,000 | 5.249.048 | 3.171.000 | ||
| 1115 | PP2500629356 - Paracetamol + Tramadol hydroclorid | 6,300,000 | 7.300.000 | 4.410.000 | ||
| 1116 | PP2500629357 - Paroxetin | 419,995,000 | 486.660.874 | 293.996.500 | ||
| 1117 | PP2500629358 - Paroxetin | 5,355,000 | 6.205.000 | 3.748.500 | ||
| 1118 | PP2500629359 - Pegfilgrastim | 128,355,000 | 148.728.810 | 89.848.500 | ||
| 1119 | PP2500629360 - Pegfilgrastim | 177,900,000 | 206.138.096 | 124.530.000 | ||
| 1120 | PP2500629361 - Pembrolizumab | 9,862,400,000 | 11.427.860.318 | 6.903.680.000 | ||
| 1121 | PP2500629362 - Pemetrexed | 270,270,000 | 313.170.000 | 189.189.000 | ||
| 1122 | PP2500629363 - Pemetrexed | 132,932,400 | 154.032.781 | 93.052.680 | ||
| 1123 | PP2500629364 - Pentoxifyllin | 42,300,000 | 49.014.286 | 29.610.000 | ||
| 1124 | PP2500629365 - Perindopril (perindopril arginine) + Amlodipine ( amlodipine besilate) | 178,800,000 | 207.180.953 | 125.160.000 | ||
| 1125 | PP2500629366 - Perindopril + indapamid | 292,500,000 | 338.928.572 | 204.750.000 | ||
| 1126 | PP2500629367 - Perindopril + indapamid | 81,864,000 | 94.858.286 | 57.304.800 | ||
| 1127 | PP2500629368 - Perindopril + indapamid | 80,000,000 | 92.698.413 | 56.000.000 | ||
| 1128 | PP2500629369 - Perindopril + indapamid | 102,000,000 | 118.190.477 | 71.400.000 | ||
| 1129 | PP2500629370 - Perindopril | 642,000,000 | 743.904.762 | 449.400.000 | ||
| 1130 | PP2500629371 - Perindopril Arginin + Indapamid + Amlodipin | 100,170,000 | 116.070.000 | 70.119.000 | ||
| 1131 | PP2500629372 - Perindopril arginine + amlodipin | 131,780,000 | 152.697.461 | 92.246.000 | ||
| 1132 | PP2500629373 - Perindopril (perindopril arginine) + Amlodipine ( amlodipine besilate) | 210,848,000 | 244.315.937 | 147.593.600 | ||
| 1133 | PP2500629374 - Perindopril tert- butylamin + amlodipin | 1,239,000,000 | 1.435.666.667 | 867.300.000 | ||
| 1134 | PP2500629375 - Perindopril tert- butylamin; Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) | 857,000,000 | 993.031.747 | 599.900.000 | ||
| 1135 | PP2500629376 - Perindopril tert-butylamin + Amlodipine | 1,363,200,000 | 1.579.580.953 | 954.240.000 | ||
| 1136 | PP2500629377 - Pethidine hydrochloride | 58,500,000 | 67.785.715 | 40.950.000 | ||
| 1137 | PP2500629378 - Phenazon + lidocain hydroclorid | 5,400,000 | 6.257.143 | 3.780.000 | ||
| 1138 | PP2500629379 - Phenobarbital | 2,100,000 | 2.433.334 | 1.470.000 | ||
| 1139 | PP2500629380 - Phenobarbital | 3,100,000 | 3.592.064 | 2.170.000 | ||
| 1140 | PP2500629381 - Phenobarbital | 17,640,000 | 20.440.000 | 12.348.000 | ||
| 1141 | PP2500629382 - Phenylephrin | 19,450,000 | 22.537.302 | 13.615.000 | ||
| 1142 | PP2500629383 - Phenytoin | 840,000 | 973.334 | 588.000 | ||
| 1143 | PP2500629384 - Phloroglucinol + trimethyl phloroglucinol | 16,800,000 | 19.466.667 | 11.760.000 | ||
| 1144 | PP2500629385 - Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol | 1,200,000,000 | 1.390.476.191 | 840.000.000 | ||
| 1145 | PP2500629386 - Phytomenadion (vitamin K1) | 88,200,000 | 102.200.000 | 61.740.000 | ||
| 1146 | PP2500629387 - Phytomenadion (vitamin K1) | 9,980,000 | 11.564.127 | 6.986.000 | ||
| 1147 | PP2500629388 - Phytomenadion (vitamin K1) | 92,755,000 | 107.478.016 | 64.928.500 | ||
| 1148 | PP2500629389 - Pinene + camphene + cineol + fenchone + borneol + anethol | 148,520,000 | 172.094.604 | 103.964.000 | ||
| 1149 | PP2500629390 - Pipecuronium bromid | 30,943,000 | 35.854.588 | 21.660.100 | ||
| 1150 | PP2500629391 - Piperacilin | 266,994,000 | 309.374.000 | 186.895.800 | ||
| 1151 | PP2500629392 - Piperacilin | 160,000,000 | 185.396.826 | 112.000.000 | ||
| 1152 | PP2500629393 - Piperacilin + tazobactam | 549,990,000 | 637.290.000 | 384.993.000 | ||
| 1153 | PP2500629394 - Piracetam | 4,200,000 | 4.866.667 | 2.940.000 | ||
| 1154 | PP2500629395 - Piracetam | 300,000,000 | 347.619.048 | 210.000.000 | ||
| 1155 | PP2500629396 - Piracetam | 624,000,000 | 723.047.620 | 436.800.000 | ||
| 1156 | PP2500629397 - Piracetam | 99,000,000 | 114.714.286 | 69.300.000 | ||
| 1157 | PP2500629398 - Piracetam | 67,500,000 | 78.214.286 | 47.250.000 | ||
| 1158 | PP2500629399 - Piracetam | 108,300,000 | 125.490.477 | 75.810.000 | ||
| 1159 | PP2500629400 - Piracetam | 10,028,000 | 11.619.747 | 7.019.600 | ||
| 1160 | PP2500629401 - Piracetam | 4,200,000 | 4.866.667 | 2.940.000 | ||
| 1161 | PP2500629402 - Piroxicam | 17,640,000 | 20.440.000 | 12.348.000 | ||
| 1162 | PP2500629403 - Piroxicam | 266,000 | 308.223 | 186.200 | ||
| 1163 | PP2500629404 - Piroxicam | 915,000 | 1.060.239 | 640.500 | ||
| 1164 | PP2500629405 - Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch ; Natri acetat trihydrat; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat | 330,000,000 | 382.380.953 | 231.000.000 | ||
| 1165 | PP2500629406 - Polystyren | 88,200,000 | 102.200.000 | 61.740.000 | ||
| 1166 | PP2500629407 - Povidon iod | 339,200,000 | 393.041.270 | 237.440.000 | ||
| 1167 | PP2500629408 - Povidon iod | 1,537,200 | 1.781.200 | 1.076.040 | ||
| 1168 | PP2500629409 - Povidon iod | 358,500,000 | 415.404.762 | 250.950.000 | ||
| 1169 | PP2500629410 - Povidon iod | 373,120,000 | 432.345.397 | 261.184.000 | ||
| 1170 | PP2500629411 - Povidon iod | 15,700,000 | 18.192.064 | 10.990.000 | ||
| 1171 | PP2500629412 - Povidon iod | 8,600,000 | 9.965.080 | 6.020.000 | ||
| 1172 | PP2500629413 - Povidon iodin | 201,000,000 | 232.904.762 | 140.700.000 | ||
| 1173 | PP2500629414 - Povidone Iodine | 565,080,000 | 654.775.239 | 395.556.000 | ||
| 1174 | PP2500629415 - Pralidoxim clorid | 22,500,000 | 26.071.429 | 15.750.000 | ||
| 1175 | PP2500629416 - Prasugrel | 67,200,000 | 77.866.667 | 47.040.000 | ||
| 1176 | PP2500629417 - Prasugrel | 72,000,000 | 83.428.572 | 50.400.000 | ||
| 1177 | PP2500629418 - Pravastatin | 18,300,000 | 21.204.762 | 12.810.000 | ||
| 1178 | PP2500629419 - Pravastatin natri | 412,000,000 | 477.396.826 | 288.400.000 | ||
| 1179 | PP2500629420 - Pravastatin natri | 374,850,000 | 434.350.000 | 262.395.000 | ||
| 1180 | PP2500629421 - Pravastatin natri | 109,200,000 | 126.533.334 | 76.440.000 | ||
| 1181 | PP2500629422 - Pravastatin natri | 1,755,000,000 | 2.033.571.429 | 1.228.500.000 | ||
| 1182 | PP2500629423 - Pravastatin natri | 1,160,000,000 | 1.344.126.985 | 812.000.000 | ||
| 1183 | PP2500629424 - Praziquantel | 16,800,000 | 19.466.667 | 11.760.000 | ||
| 1184 | PP2500629425 - Prednisolon | 3,120,000 | 3.615.239 | 2.184.000 | ||
| 1185 | PP2500629426 - Prednisolon (dưới dạng prednisolon natri metasulfo) | 9,950,000 | 11.529.366 | 6.965.000 | ||
| 1186 | PP2500629427 - Pregabalin | 101,736,000 | 117.884.572 | 71.215.200 | ||
| 1187 | PP2500629428 - Pregabalin | 33,390,000 | 38.690.000 | 23.373.000 | ||
| 1188 | PP2500629429 - Pregabalin | 324,000,000 | 375.428.572 | 226.800.000 | ||
| 1189 | PP2500629430 - Pregabalin | 50,274,000 | 58.254.000 | 35.191.800 | ||
| 1190 | PP2500629431 - Pregabalin | 15,000,000 | 17.380.953 | 10.500.000 | ||
| 1191 | PP2500629432 - Pregabalin | 11,990,000 | 13.893.175 | 8.393.000 | ||
| 1192 | PP2500629433 - Pregabalin | 19,740,000 | 22.873.334 | 13.818.000 | ||
| 1193 | PP2500629434 - Procain hydroclorid | 500,000 | 579.366 | 350.000 | ||
| 1194 | PP2500629435 - Progesteron | 84,000,000 | 97.333.334 | 58.800.000 | ||
| 1195 | PP2500629436 - Progesteron | 21,600,000 | 25.028.572 | 15.120.000 | ||
| 1196 | PP2500629437 - Progesteron | 1,480,000 | 1.714.921 | 1.036.000 | ||
| 1197 | PP2500629438 - Progesteron | 2,015,000 | 2.334.842 | 1.410.500 | ||
| 1198 | PP2500629439 - Promethazin hydroclorid | 270,000,000 | 312.857.143 | 189.000.000 | ||
| 1199 | PP2500629440 - Proparacain hydroclorid | 7,876,000 | 9.126.159 | 5.513.200 | ||
| 1200 | PP2500629441 - Propofol | 505,200,000 | 585.390.477 | 353.640.000 | ||
| 1201 | PP2500629442 - Propofol | 11,000,000 | 12.746.032 | 7.700.000 | ||
| 1202 | PP2500629443 - Propofol | 74,100,000 | 85.861.905 | 51.870.000 | ||
| 1203 | PP2500629444 - Propofol | 9,355,500 | 10.840.500 | 6.548.850 | ||
| 1204 | PP2500629445 - Propranolol hydroclorid | 3,000,000 | 3.476.191 | 2.100.000 | ||
| 1205 | PP2500629446 - Propranolol hydroclorid | 12,500,000 | 14.484.127 | 8.750.000 | ||
| 1206 | PP2500629447 - Propylthiouracil | 9,450,000 | 10.950.000 | 6.615.000 | ||
| 1207 | PP2500629448 - Propylthiouracil (PTU) | 44,100,000 | 51.100.000 | 30.870.000 | ||
| 1208 | PP2500629449 - Prostaglandin E1 | 252,000,000 | 292.000.000 | 176.400.000 | ||
| 1209 | PP2500629450 - Protamin sulfat | 133,380,000 | 154.551.429 | 93.366.000 | ||
| 1210 | PP2500629451 - Pyridostigmin bromid | 44,500,000 | 51.563.493 | 31.150.000 | ||
| 1211 | PP2500629452 - Pyridostigmin bromid | 23,940,000 | 27.740.000 | 16.758.000 | ||
| 1212 | PP2500629453 - Quetiapin | 17,280,000 | 20.022.858 | 12.096.000 | ||
| 1213 | PP2500629454 - Quetiapin | 48,000,000 | 55.619.048 | 33.600.000 | ||
| 1214 | PP2500629455 - Quetiapin | 218,960,000 | 253.715.556 | 153.272.000 | ||
| 1215 | PP2500629456 - Quetiapin | 90,000,000 | 104.285.715 | 63.000.000 | ||
| 1216 | PP2500629457 - Quetiapin | 86,400,000 | 100.114.286 | 60.480.000 | ||
| 1217 | PP2500629458 - Quetiapin | 69,720,000 | 80.786.667 | 48.804.000 | ||
| 1218 | PP2500629459 - Quinapril | 199,500,000 | 231.166.667 | 139.650.000 | ||
| 1219 | PP2500629460 - Rabeprazole natri | 1,750,000 | 2.027.778 | 1.225.000 | ||
| 1220 | PP2500629461 - Rabeprazole natri | 295,040,000 | 341.871.747 | 206.528.000 | ||
| 1221 | PP2500629462 - Rabeprazole natri | 3,330,000,000 | 3.858.571.429 | 2.331.000.000 | ||
| 1222 | PP2500629463 - Rabeprazole natri | 1,800,000,000 | 2.085.714.286 | 1.260.000.000 | ||
| 1223 | PP2500629464 - Rabeprazole natri | 1,729,000,000 | 2.003.444.445 | 1.210.300.000 | ||
| 1224 | PP2500629465 - Raloxifen | 5,670,000 | 6.570.000 | 3.969.000 | ||
| 1225 | PP2500629466 - Ramipril | 26,616,000 | 30.840.762 | 18.631.200 | ||
| 1226 | PP2500629467 - Ramipril | 383,670,000 | 444.570.000 | 268.569.000 | ||
| 1227 | PP2500629468 - Ramipril | 53,550,000 | 62.050.000 | 37.485.000 | ||
| 1228 | PP2500629469 - Ramipril | 85,600,000 | 99.187.302 | 59.920.000 | ||
| 1229 | PP2500629470 - Ramipril | 49,950,000 | 57.878.572 | 34.965.000 | ||
| 1230 | PP2500629471 - Ramipril | 19,800,000 | 22.942.858 | 13.860.000 | ||
| 1231 | PP2500629472 - Ranibizumab | 525,000,880 | 608.334.354 | 367.500.616 | ||
| 1232 | PP2500629473 - Rebamipid | 12,480,000 | 14.460.953 | 8.736.000 | ||
| 1233 | PP2500629474 - Rebamipid | 1,470,000 | 1.703.334 | 1.029.000 | ||
| 1234 | PP2500629475 - Rebamipid | 28,350,000 | 32.850.000 | 19.845.000 | ||
| 1235 | PP2500629476 - Repaglinid | 850,500 | 985.500 | 595.350 | ||
| 1236 | PP2500629477 - Repaglinid | 504,000 | 584.000 | 352.800 | ||
| 1237 | PP2500629478 - Retinol palmitate tương đương Retinol + Cholecalciferol + DL alpha-tocopherol tương đương alpha- tocopherol + Acid Ascorbic + Cocarboxylase tetrahydrate tương đương Thiamine + Riboflavin dihydrate sodium phosphate tương đương Riboflavin + Pyridoxine hydrochloride tương đương Pyridoxin + Cyanocobalamine + Folic acid + Dexpanthenol tương đương Pantothenic acid + D-Biotin + Nicotinamide | 42,392,700 | 49.121.700 | 29.674.890 | ||
| 1238 | PP2500629479 - Rifamycin | 27,000,000 | 31.285.715 | 18.900.000 | ||
| 1239 | PP2500629480 - Rifamycin | 65,000,000 | 75.317.461 | 45.500.000 | ||
| 1240 | PP2500629481 - Ringer acetat | 300,000,000 | 347.619.048 | 210.000.000 | ||
| 1241 | PP2500629482 - Ringer lactat | 997,500,000 | 1.155.833.334 | 698.250.000 | ||
| 1242 | PP2500629483 - Ringer lactat | 616,140,000 | 713.940.000 | 431.298.000 | ||
| 1243 | PP2500629484 - Risedronat | 26,750,000 | 30.996.032 | 18.725.000 | ||
| 1244 | PP2500629485 - Risedronat | 86,900,000 | 100.693.651 | 60.830.000 | ||
| 1245 | PP2500629486 - Risperidon | 36,000,000 | 41.714.286 | 25.200.000 | ||
| 1246 | PP2500629487 - Risperidon | 80,000,000 | 92.698.413 | 56.000.000 | ||
| 1247 | PP2500629488 - Rituximab | 1,380,062,500 | 1.599.120.040 | 966.043.750 | ||
| 1248 | PP2500629489 - Rituximab | 432,506,300 | 501.158.094 | 302.754.410 | ||
| 1249 | PP2500629490 - Rituximab | 4,339,440,000 | 5.028.240.000 | 3.037.608.000 | ||
| 1250 | PP2500629491 - Rituximab | 223,251,800 | 258.688.594 | 156.276.260 | ||
| 1251 | PP2500629492 - Rivaroxaban | 66,000,000 | 76.476.191 | 46.200.000 | ||
| 1252 | PP2500629493 - Rivaroxaban | 1,325,000 | 1.535.318 | 927.500 | ||
| 1253 | PP2500629494 - Rivaroxaban | 5,700,000 | 6.604.762 | 3.990.000 | ||
| 1254 | PP2500629495 - Rocuronium bromid | 847,500,000 | 982.023.810 | 593.250.000 | ||
| 1255 | PP2500629496 - Rocuronium bromid | 538,200,000 | 623.628.572 | 376.740.000 | ||
| 1256 | PP2500629497 - Rocuronium bromid | 24,600,000 | 28.504.762 | 17.220.000 | ||
| 1257 | PP2500629498 - Rosuvastatin | 357,000 | 413.667 | 249.900 | ||
| 1258 | PP2500629499 - Rosuvastatin | 645,000 | 747.381 | 451.500 | ||
| 1259 | PP2500629500 - Rosuvastatin | 300,000 | 347.620 | 210.000 | ||
| 1260 | PP2500629501 - Rotundin | 3,460,000 | 4.009.207 | 2.422.000 | ||
| 1261 | PP2500629502 - Roxithromycin | 3,990,000 | 4.623.334 | 2.793.000 | ||
| 1262 | PP2500629503 - Rupatadin | 11,088,000 | 12.848.000 | 7.761.600 | ||
| 1263 | PP2500629504 - Saccharomyces boulardii | 39,000,000 | 45.190.477 | 27.300.000 | ||
| 1264 | PP2500629505 - Saccharomyces boulardii | 56,100,000 | 65.004.762 | 39.270.000 | ||
| 1265 | PP2500629506 - Saccharomyces boulardii | 187,950,000 | 217.783.334 | 131.565.000 | ||
| 1266 | PP2500629507 - Sacubitril + Valsartan | 100,000,000 | 115.873.016 | 70.000.000 | ||
| 1267 | PP2500629508 - Sacubitril + Valsartan | 100,000,000 | 115.873.016 | 70.000.000 | ||
| 1268 | PP2500629509 - Salbutamol | 23,000,000 | 26.650.794 | 16.100.000 | ||
| 1269 | PP2500629510 - Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) | 336,000,000 | 389.333.334 | 235.200.000 | ||
| 1270 | PP2500629511 - Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) | 441,000,000 | 511.000.000 | 308.700.000 | ||
| 1271 | PP2500629512 - Salbutamol + ipratropium | 251,827,000 | 291.799.540 | 176.278.900 | ||
| 1272 | PP2500629513 - Salbutamol + ipratropium | 126,000,000 | 146.000.000 | 88.200.000 | ||
| 1273 | PP2500629514 - Salbutamol sulfat | 4,900,000 | 5.677.778 | 3.430.000 | ||
| 1274 | PP2500629515 - Salbutamol sulfat | 21,960,000 | 25.445.715 | 15.372.000 | ||
| 1275 | PP2500629516 - Salbutamol sulfat | 19,800,000 | 22.942.858 | 13.860.000 | ||
| 1276 | PP2500629517 - Salbutamol sulfat | 39,000,000 | 45.190.477 | 27.300.000 | ||
| 1277 | PP2500629518 - Salicylic acid + betamethason dipropionat | 209,000,000 | 242.174.604 | 146.300.000 | ||
| 1278 | PP2500629519 - Salmeterol + fluticason propionat | 166,854,000 | 193.338.762 | 116.797.800 | ||
| 1279 | PP2500629520 - Salmeterol + fluticason propionat | 21,017,600 | 24.353.727 | 14.712.320 | ||
| 1280 | PP2500629521 - Salmeterol + fluticason propionat | 123,675,000 | 143.305.953 | 86.572.500 | ||
| 1281 | PP2500629522 - Salmeterol + fluticason propionat | 27,720,000 | 32.120.000 | 19.404.000 | ||
| 1282 | PP2500629523 - Saponin toàn phần chiết xuất từ rễ tam thất (Panax notoginseng saponins) | 2,887,500,000 | 3.345.833.334 | 2.021.250.000 | ||
| 1283 | PP2500629524 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose | 233,400,000 | 270.447.620 | 163.380.000 | ||
| 1284 | PP2500629525 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose | 125,000,000 | 144.841.270 | 87.500.000 | ||
| 1285 | PP2500629526 - Sắt clorid + kẽm clorid + mangan clorid + đồng clorid + crôm clorid + natri molypdat dihydrat + natri selenid pentahydrat + natri fluorid + kali iodid | 17,640,000 | 20.440.000 | 12.348.000 | ||
| 1286 | PP2500629527 - Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat | 3,140,000 | 3.638.413 | 2.198.000 | ||
| 1287 | PP2500629528 - Sắt protein succinylat | 148,000,000 | 171.492.064 | 103.600.000 | ||
| 1288 | PP2500629529 - Sắt sucrose (hay dextran) | 200,000,000 | 231.746.032 | 140.000.000 | ||
| 1289 | PP2500629530 - Sắt sucrose (hay dextran) | 70,000,000 | 81.111.112 | 49.000.000 | ||
| 1290 | PP2500629531 - Saxagliptin | 342,000,000 | 396.285.715 | 239.400.000 | ||
| 1291 | PP2500629532 - Saxagliptin | 333,450,000 | 386.378.572 | 233.415.000 | ||
| 1292 | PP2500629533 - Secukinumab | 782,000,000 | 906.126.985 | 547.400.000 | ||
| 1293 | PP2500629534 - Sertralin | 403,200,000 | 467.200.000 | 282.240.000 | ||
| 1294 | PP2500629535 - Sertralin | 3,480,000,000 | 4.032.380.953 | 2.436.000.000 | ||
| 1295 | PP2500629536 - Sevofluran | 761,775,000 | 882.691.667 | 533.242.500 | ||
| 1296 | PP2500629537 - Sildenafil | 1,999,900 | 2.317.345 | 1.399.930 | ||
| 1297 | PP2500629538 - Silymarin | 679,980,000 | 787.913.334 | 475.986.000 | ||
| 1298 | PP2500629539 - Silymarin | 81,590,000 | 94.540.794 | 57.113.000 | ||
| 1299 | PP2500629540 - Simethicon | 63,000,000 | 73.000.000 | 44.100.000 | ||
| 1300 | PP2500629541 - Simethicon | 53,550,000 | 62.050.000 | 37.485.000 | ||
| 1301 | PP2500629542 - Simethicon | 2,350,000 | 2.723.016 | 1.645.000 | ||
| 1302 | PP2500629543 - Simethicon | 14,009,100 | 16.232.767 | 9.806.370 | ||
| 1303 | PP2500629544 - Simvastatin | 535,000 | 619.921 | 374.500 | ||
| 1304 | PP2500629545 - Simvastatin + ezetimib | 7,500,000 | 8.690.477 | 5.250.000 | ||
| 1305 | PP2500629546 - Simvastatin + ezetimib | 72,450,000 | 83.950.000 | 50.715.000 | ||
| 1306 | PP2500629547 - Simvastatin + ezetimib | 725,000,000 | 840.079.366 | 507.500.000 | ||
| 1307 | PP2500629548 - Simvastatin + ezetimib | 6,000,000 | 6.952.381 | 4.200.000 | ||
| 1308 | PP2500629549 - Sitagliptin | 72,030,000 | 83.463.334 | 50.421.000 | ||
| 1309 | PP2500629550 - Sitagliptin | 19,750,000 | 22.884.921 | 13.825.000 | ||
| 1310 | PP2500629551 - Sitagliptin | 28,280,000 | 32.768.889 | 19.796.000 | ||
| 1311 | PP2500629552 - Sitagliptin | 50,000,000 | 57.936.508 | 35.000.000 | ||
| 1312 | PP2500629553 - Sitagliptin (dưới dạng Sitagiliptin phosphat monohydrat) | 139,400,000 | 161.526.985 | 97.580.000 | ||
| 1313 | PP2500629554 - Sitagliptin + Metformin | 539,280,000 | 624.880.000 | 377.496.000 | ||
| 1314 | PP2500629555 - Sitagliptin + Metformin | 2,250,000,000 | 2.607.142.858 | 1.575.000.000 | ||
| 1315 | PP2500629556 - Natri hyaluronat | 131,400,000 | 152.257.143 | 91.980.000 | ||
| 1316 | PP2500629557 - Sofosbuvir + velpatasvir | 458,000,000 | 530.698.413 | 320.600.000 | ||
| 1317 | PP2500629558 - Sofosbuvir + velpatasvir | 225,000,000 | 260.714.286 | 157.500.000 | ||
| 1318 | PP2500629559 - Solifenacin succinat | 62,495,000 | 72.414.842 | 43.746.500 | ||
| 1319 | PP2500629560 - Sorafenib | 483,991,200 | 560.815.200 | 338.793.840 | ||
| 1320 | PP2500629561 - Sorafenib | 1,930,880,000 | 2.237.368.889 | 1.351.616.000 | ||
| 1321 | PP2500629562 - Sorbitol | 105,000,000 | 121.666.667 | 73.500.000 | ||
| 1322 | PP2500629563 - Sorbitol | 70,000,000 | 81.111.112 | 49.000.000 | ||
| 1323 | PP2500629564 - Sorbitol | 56,000,000 | 64.888.889 | 39.200.000 | ||
| 1324 | PP2500629565 - Spiramycin | 4,350,000 | 5.040.477 | 3.045.000 | ||
| 1325 | PP2500629566 - Spiramycin + metronidazol | 5,350,000 | 6.199.207 | 3.745.000 | ||
| 1326 | PP2500629567 - Spiramycin + metronidazol | 8,250,000 | 9.559.524 | 5.775.000 | ||
| 1327 | PP2500629568 - Spiramycin + Metronidazol | 13,600,000 | 15.758.731 | 9.520.000 | ||
| 1328 | PP2500629569 - Spironolacton | 151,200,000 | 175.200.000 | 105.840.000 | ||
| 1329 | PP2500629570 - Spironolacton | 85,050,000 | 98.550.000 | 59.535.000 | ||
| 1330 | PP2500629571 - Spironolacton | 49,340,000 | 57.171.747 | 34.538.000 | ||
| 1331 | PP2500629572 - Spironolacton | 7,875,000 | 9.125.000 | 5.512.500 | ||
| 1332 | PP2500629573 - Sucralfat | 240,000,000 | 278.095.239 | 168.000.000 | ||
| 1333 | PP2500629574 - Sucralfat | 945,000,000 | 1.095.000.000 | 661.500.000 | ||
| 1334 | PP2500629575 - Sucralfat | 780,000,000 | 903.809.524 | 546.000.000 | ||
| 1335 | PP2500629576 - Sulfadiazin bạc | 1,890,000 | 2.190.000 | 1.323.000 | ||
| 1336 | PP2500629577 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim | 50,000,000 | 57.936.508 | 35.000.000 | ||
| 1337 | PP2500629578 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim | 27,000,000 | 31.285.715 | 18.900.000 | ||
| 1338 | PP2500629579 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim | 1,380,000 | 1.599.048 | 966.000 | ||
| 1339 | PP2500629580 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim | 100,000,000 | 115.873.016 | 70.000.000 | ||
| 1340 | PP2500629581 - Sulfasalazin | 68,040,000 | 78.840.000 | 47.628.000 | ||
| 1341 | PP2500629582 - Sulpirid | 66,000,000 | 76.476.191 | 46.200.000 | ||
| 1342 | PP2500629583 - Sulpirid | 20,000,000 | 23.174.604 | 14.000.000 | ||
| 1343 | PP2500629584 - Sulpirid | 7,000,000 | 8.111.112 | 4.900.000 | ||
| 1344 | PP2500629585 - Sumatriptan | 6,930,000 | 8.030.000 | 4.851.000 | ||
| 1345 | PP2500629586 - Tacrolimus | 15,559,385 | 18.029.129 | 10.891.570 | ||
| 1346 | PP2500629587 - Tacrolimus | 12,768,000,000 | 14.794.666.667 | 8.937.600.000 | ||
| 1347 | PP2500629588 - Tacrolimus | 15,600,000,000 | 18.076.190.477 | 10.920.000.000 | ||
| 1348 | PP2500629589 - Tacrolimus | 57,005,000 | 66.053.413 | 39.903.500 | ||
| 1349 | PP2500629590 - Tacrolimus | 4,940,000,000 | 5.724.126.985 | 3.458.000.000 | ||
| 1350 | PP2500629591 - Tacrolimus | 6,180,000 | 7.160.953 | 4.326.000 | ||
| 1351 | PP2500629592 - Tafluprost | 7,343,970 | 8.509.680 | 5.140.779 | ||
| 1352 | PP2500629593 - Tamoxifen | 13,639,200 | 15.804.153 | 9.547.440 | ||
| 1353 | PP2500629594 - Tamoxifen | 8,616,000 | 9.983.620 | 6.031.200 | ||
| 1354 | PP2500629595 - Tamoxifen | 2,300,000 | 2.665.080 | 1.610.000 | ||
| 1355 | PP2500629596 - Tamsulosin hydroclorid | 6,300,000 | 7.300.000 | 4.410.000 | ||
| 1356 | PP2500629597 - Tamsulosin hydroclorid | 72,000,000 | 83.428.572 | 50.400.000 | ||
| 1357 | PP2500629598 - Technetium 99m (Tc-99m) | 520,000,000 | 602.539.683 | 364.000.000 | ||
| 1358 | PP2500629599 - Technetium 99m (Tc-99m) | 545,000,000 | 631.507.937 | 381.500.000 | ||
| 1359 | PP2500629600 - Tegafur + gimeracil + oteracil kali | 87,999,520 | 101.967.698 | 61.599.664 | ||
| 1360 | PP2500629601 - Tegafur + gimeracil + oteracil kali | 67,999,680 | 78.793.280 | 47.599.776 | ||
| 1361 | PP2500629602 - Tegafur-uracil (UFT hoặc UFUR) | 1,170,000,000 | 1.355.714.286 | 819.000.000 | ||
| 1362 | PP2500629603 - Teicoplanin* | 18,950,000 | 21.957.937 | 13.265.000 | ||
| 1363 | PP2500629604 - Telmisartan + Hydroclorothazid | 387,450,000 | 448.950.000 | 271.215.000 | ||
| 1364 | PP2500629605 - Telmisartan + hydroclorothiazid | 9,370,000 | 10.857.302 | 6.559.000 | ||
| 1365 | PP2500629606 - Telmisartan + hydroclorothiazid | 2,778,300,000 | 3.219.300.000 | 1.944.810.000 | ||
| 1366 | PP2500629607 - Telmisartan + hydroclorothiazid | 4,500,000,000 | 5.214.285.715 | 3.150.000.000 | ||
| 1367 | PP2500629608 - Telmisartan + hydroclorothiazid | 14,280,000 | 16.546.667 | 9.996.000 | ||
| 1368 | PP2500629609 - Telmisartan + hydroclorothiazid | 9,180,000 | 10.637.143 | 6.426.000 | ||
| 1369 | PP2500629610 - Telmisartan + hydroclorothiazid | 7,042,980,000 | 8.160.913.334 | 4.930.086.000 | ||
| 1370 | PP2500629611 - Telmisartan + hydroclorothiazid | 201,000,000 | 232.904.762 | 140.700.000 | ||
| 1371 | PP2500629612 - Temozolomid | 66,000,000 | 76.476.191 | 46.200.000 | ||
| 1372 | PP2500629613 - Temozolomid | 793,800,000 | 919.800.000 | 555.660.000 | ||
| 1373 | PP2500629614 - Temozolomid | 1,575,000,000 | 1.825.000.000 | 1.102.500.000 | ||
| 1374 | PP2500629615 - Temozolomid | 176,400,000 | 204.400.000 | 123.480.000 | ||
| 1375 | PP2500629616 - Temozolomid | 2,300,000,000 | 2.665.079.366 | 1.610.000.000 | ||
| 1376 | PP2500629617 - Tenofovir Alafenamid | 44,115,000 | 51.117.381 | 30.880.500 | ||
| 1377 | PP2500629618 - Tenofovir Alafenamid | 2,968,000 | 3.439.112 | 2.077.600 | ||
| 1378 | PP2500629619 - Tenofovir disoproxil fumarat | 128,000,000 | 148.317.461 | 89.600.000 | ||
| 1379 | PP2500629620 - Tenofovir disoproxil fumarat | 220,000,000 | 254.920.635 | 154.000.000 | ||
| 1380 | PP2500629621 - Tenofovir disoproxil fumarat | 19,240,000 | 22.293.969 | 13.468.000 | ||
| 1381 | PP2500629622 - Tenoxicam | 260,000,000 | 301.269.842 | 182.000.000 | ||
| 1382 | PP2500629623 - Tenoxicam | 17,700,000 | 20.509.524 | 12.390.000 | ||
| 1383 | PP2500629624 - Terbinafin (hydroclorid) | 7,500,000 | 8.690.477 | 5.250.000 | ||
| 1384 | PP2500629625 - Terbutalin | 10,500,000 | 12.166.667 | 7.350.000 | ||
| 1385 | PP2500629626 - Terbutalin sulfat | 1,995,000 | 2.311.667 | 1.396.500 | ||
| 1386 | PP2500629627 - Terbutalin sulfat | 252,000,000 | 292.000.000 | 176.400.000 | ||
| 1387 | PP2500629628 - Terlipressin acetate | 595,812,000 | 690.385.334 | 417.068.400 | ||
| 1388 | PP2500629629 - Thalidomid | 532,800,000 | 617.371.429 | 372.960.000 | ||
| 1389 | PP2500629630 - Thiamazol | 1,470,000 | 1.703.334 | 1.029.000 | ||
| 1390 | PP2500629631 - Thiamazol | 3,528,000 | 4.088.000 | 2.469.600 | ||
| 1391 | PP2500629632 - Vitamin B1 + B6 + B12 | 252,000,000 | 292.000.000 | 176.400.000 | ||
| 1392 | PP2500629633 - Thiamin hydroclorid | 74,400,000 | 86.209.524 | 52.080.000 | ||
| 1393 | PP2500629634 - Thiocolchicosid | 2,400,000 | 2.780.953 | 1.680.000 | ||
| 1394 | PP2500629635 - Thiocolchicosid | 70,000,000 | 81.111.112 | 49.000.000 | ||
| 1395 | PP2500629636 - Ticagrelor | 891,000 | 1.032.429 | 623.700 | ||
| 1396 | PP2500629637 - Ticarcilin + acid clavulanic | 1,350,000,000 | 1.564.285.715 | 945.000.000 | ||
| 1397 | PP2500629638 - Ticarcillin + acid clavulanic | 484,995,000 | 561.978.334 | 339.496.500 | ||
| 1398 | PP2500629639 - Tigecyclin* | 2,579,976,000 | 2.989.496.000 | 1.805.983.200 | ||
| 1399 | PP2500629640 - Tigecyclin* | 685,000,000 | 793.730.159 | 479.500.000 | ||
| 1400 | PP2500629641 - Tiotropium | 16,002,000 | 18.542.000 | 11.201.400 | ||
| 1401 | PP2500629642 - Tiropramid hydroclorid | 980,000 | 1.135.556 | 686.000 | ||
| 1402 | PP2500629643 - Tizanidin hydroclorid | 118,800,000 | 137.657.143 | 83.160.000 | ||
| 1403 | PP2500629644 - Tobramycin | 3,800,000 | 4.403.175 | 2.660.000 | ||
| 1404 | PP2500629645 - Tocilizumab | 1,297,674,750 | 1.503.654.870 | 908.372.325 | ||
| 1405 | PP2500629646 - Tofisopam | 478,200,000 | 554.104.762 | 334.740.000 | ||
| 1406 | PP2500629647 - Tolperison hydrochlorid | 45,780,000 | 53.046.667 | 32.046.000 | ||
| 1407 | PP2500629648 - Tolvaptan | 94,500,000 | 109.500.000 | 66.150.000 | ||
| 1408 | PP2500629649 - Topiramat | 180,000,000 | 208.571.429 | 126.000.000 | ||
| 1409 | PP2500629650 - Topiramate | 24,450,000 | 28.330.953 | 17.115.000 | ||
| 1410 | PP2500629651 - Topiramate | 39,900,000 | 46.233.334 | 27.930.000 | ||
| 1411 | PP2500629652 - Tranexamic acid | 77,000,000 | 89.222.223 | 53.900.000 | ||
| 1412 | PP2500629653 - Tranexamic acid | 9,470,000 | 10.973.175 | 6.629.000 | ||
| 1413 | PP2500629654 - Tranexamic acid | 79,050,000 | 91.597.620 | 55.335.000 | ||
| 1414 | PP2500629655 - Tranexamic acid | 60,400,000 | 69.987.302 | 42.280.000 | ||
| 1415 | PP2500629656 - Trastuzumab | 645,354,450 | 747.791.665 | 451.748.115 | ||
| 1416 | PP2500629657 - Trastuzumab | 1,155,000,000 | 1.338.333.334 | 808.500.000 | ||
| 1417 | PP2500629658 - Trastuzumab | 321,000,000 | 371.952.381 | 224.700.000 | ||
| 1418 | PP2500629659 - Trastuzumab | 2,310,000,000 | 2.676.666.667 | 1.617.000.000 | ||
| 1419 | PP2500629660 - Trastuzumab | 428,000,000 | 495.936.508 | 299.600.000 | ||
| 1420 | PP2500629661 - Tretinoin | 14,561,400 | 16.872.734 | 10.192.980 | ||
| 1421 | PP2500629662 - Tretinoin + erythromycin | 45,200,000 | 52.374.604 | 31.640.000 | ||
| 1422 | PP2500629663 - Tricalcium phosphat | 10,395,000 | 12.045.000 | 7.276.500 | ||
| 1423 | PP2500629664 - Trihexyphenidyl hydroclorid | 8,280,000 | 9.594.286 | 5.796.000 | ||
| 1424 | PP2500629665 - Trimebutin maleat | 11,400,000 | 13.209.524 | 7.980.000 | ||
| 1425 | PP2500629666 - Trimebutin maleat | 8,760,000 | 10.150.477 | 6.132.000 | ||
| 1426 | PP2500629667 - Trimetazidin | 541,000,000 | 626.873.016 | 378.700.000 | ||
| 1427 | PP2500629668 - Trimetazidin | 516,320,000 | 598.275.556 | 361.424.000 | ||
| 1428 | PP2500629669 - Trimetazidin | 81,150,000 | 94.030.953 | 56.805.000 | ||
| 1429 | PP2500629670 - Triptorelin | 4,619,999,400 | 5.353.332.639 | 3.233.999.580 | ||
| 1430 | PP2500629671 - Triptorelin | 25,569,990 | 29.628.719 | 17.898.993 | ||
| 1431 | PP2500629672 - Triptorelin | 25,570,000 | 29.628.731 | 17.899.000 | ||
| 1432 | PP2500629673 - Tropicamide + phenylephrine hydroclorid | 20,250,000 | 23.464.286 | 14.175.000 | ||
| 1433 | PP2500629674 - Acid amin + glucose + lipid (*) | 840,000,000 | 973.333.334 | 588.000.000 | ||
| 1434 | PP2500629675 - Tyrothricin | 3,045,000 | 3.528.334 | 2.131.500 | ||
| 1435 | PP2500629676 - Ursodeoxycholic acid | 4,250,000 | 4.924.604 | 2.975.000 | ||
| 1436 | PP2500629677 - Ursodeoxycholic acid | 1,890,000 | 2.190.000 | 1.323.000 | ||
| 1437 | PP2500629678 - Ursodeoxycholic acid | 8,300,000 | 9.617.461 | 5.810.000 | ||
| 1438 | PP2500629679 - Ursodeoxycholic acid | 10,800,000 | 12.514.286 | 7.560.000 | ||
| 1439 | PP2500629680 - Valganciclovir HCl | 285,000,000 | 330.238.096 | 199.500.000 | ||
| 1440 | PP2500629681 - Valproat natri | 291,600,000 | 337.885.715 | 204.120.000 | ||
| 1441 | PP2500629682 - Valproat natri | 297,480,000 | 344.699.048 | 208.236.000 | ||
| 1442 | PP2500629683 - Valproat natri | 52,400,000 | 60.717.461 | 36.680.000 | ||
| 1443 | PP2500629684 - Valproat natri | 119,000,000 | 137.888.889 | 83.300.000 | ||
| 1444 | PP2500629685 - Valsartan | 178,500,000 | 206.833.334 | 124.950.000 | ||
| 1445 | PP2500629686 - Valsartan | 85,800,000 | 99.419.048 | 60.060.000 | ||
| 1446 | PP2500629687 - Valsartan | 64,260,000 | 74.460.000 | 44.982.000 | ||
| 1447 | PP2500629688 - Valsartan + Hydroclorothiaz | 360,000,000 | 417.142.858 | 252.000.000 | ||
| 1448 | PP2500629689 - Valsartan + hydroclorothiazid | 21,200,000 | 24.565.080 | 14.840.000 | ||
| 1449 | PP2500629690 - Valsartan + hydroclorothiazid | 4,320,000 | 5.005.715 | 3.024.000 | ||
| 1450 | PP2500629691 - Valsartan + hydroclorothiazid | 214,200,000 | 248.200.000 | 149.940.000 | ||
| 1451 | PP2500629692 - Valsartan + Hydroclorothiazid | 1,650,000,000 | 1.911.904.762 | 1.155.000.000 | ||
| 1452 | PP2500629693 - Vancomycin | 371,000,000 | 429.888.889 | 259.700.000 | ||
| 1453 | PP2500629694 - Vancomycin | 193,116,000 | 223.769.334 | 135.181.200 | ||
| 1454 | PP2500629695 - Vancomycin | 357,472,500 | 414.214.167 | 250.230.750 | ||
| 1455 | PP2500629696 - Vancomycin | 86,400,000 | 100.114.286 | 60.480.000 | ||
| 1456 | PP2500629697 - Vancomycin | 14,300,000 | 16.569.842 | 10.010.000 | ||
| 1457 | PP2500629698 - Venlafaxin | 3,150,000 | 3.650.000 | 2.205.000 | ||
| 1458 | PP2500629699 - Venlafaxin | 2,070,000 | 2.398.572 | 1.449.000 | ||
| 1459 | PP2500629700 - Venlafaxin | 279,000,000 | 323.285.715 | 195.300.000 | ||
| 1460 | PP2500629701 - Vildagliptin | 758,000,000 | 878.317.461 | 530.600.000 | ||
| 1461 | PP2500629702 - Vildagliptin | 50,820,000 | 58.886.667 | 35.574.000 | ||
| 1462 | PP2500629703 - Vincristin sulfat | 302,400,000 | 350.400.000 | 211.680.000 | ||
| 1463 | PP2500629704 - Vinorelbin | 153,300,000 | 177.633.334 | 107.310.000 | ||
| 1464 | PP2500629705 - Vinorelbin | 937,200,000 | 1.085.961.905 | 656.040.000 | ||
| 1465 | PP2500629706 - Vinpocetine | 11,250,000 | 13.035.715 | 7.875.000 | ||
| 1466 | PP2500629707 - Vitamin A | 6,900,000 | 7.995.239 | 4.830.000 | ||
| 1467 | PP2500629708 - Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) | 115,200,000 | 133.485.715 | 80.640.000 | ||
| 1468 | PP2500629709 - Vitamin A + D3 | 118,400,000 | 137.193.651 | 82.880.000 | ||
| 1469 | PP2500629710 - Vitamin A + D3 | 64,000,000 | 74.158.731 | 44.800.000 | ||
| 1470 | PP2500629711 - Vitamin B1 | 44,000,000 | 50.984.127 | 30.800.000 | ||
| 1471 | PP2500629712 - Vitamin B1 + B6 + B12 | 199,500,000 | 231.166.667 | 139.650.000 | ||
| 1472 | PP2500629713 - Vitamin B1 + B6 + B12 | 220,000,000 | 254.920.635 | 154.000.000 | ||
| 1473 | PP2500629714 - Vitamin B1 + B6 + B12 | 113,400,000 | 131.400.000 | 79.380.000 | ||
| 1474 | PP2500629715 - Vitamin B1+ B6 + B12 | 540,000,000 | 625.714.286 | 378.000.000 | ||
| 1475 | PP2500629716 - Vitamin B1 + B6 + B12 | 35,000,000 | 40.555.556 | 24.500.000 | ||
| 1476 | PP2500629717 - Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin) | 2,200,000 | 2.549.207 | 1.540.000 | ||
| 1477 | PP2500629718 - Vitamin B5 | 5,700,000 | 6.604.762 | 3.990.000 | ||
| 1478 | PP2500629719 - Vitamin B6 | 2,100,000 | 2.433.334 | 1.470.000 | ||
| 1479 | PP2500629720 - Vitamin B6 + magnesi lactat | 2,940,000 | 3.406.667 | 2.058.000 | ||
| 1480 | PP2500629721 - Vitamin B6 + magnesi lactat | 4,070,000 | 4.716.032 | 2.849.000 | ||
| 1481 | PP2500629722 - Vitamin C | 1,550,000 | 1.796.032 | 1.085.000 | ||
| 1482 | PP2500629723 - Vitamin C | 577,500 | 669.167 | 404.250 | ||
| 1483 | PP2500629724 - Vitamin E | 630,000,000 | 730.000.000 | 441.000.000 | ||
| 1484 | PP2500629725 - Vitamin E | 112,500,000 | 130.357.143 | 78.750.000 | ||
| 1485 | PP2500629726 - Vitamin H (B8) | 3,510,000 | 4.067.143 | 2.457.000 | ||
| 1486 | PP2500629727 - Vitamin H (B8) | 2,250,000 | 2.607.143 | 1.575.000 | ||
| 1487 | PP2500629728 - Vitamin PP | 930,000 | 1.077.620 | 651.000 | ||
| 1488 | PP2500629729 - Voriconazol | 79,485,000 | 92.101.667 | 55.639.500 | ||
| 1489 | PP2500629730 - Voriconazol | 53,700,000 | 62.223.810 | 37.590.000 | ||
| 1490 | PP2500629731 - Warfarin natri (dưới dạng Warfarin natri clathrate) | 3,720,000 | 4.310.477 | 2.604.000 | ||
| 1491 | PP2500629732 - Xylometazolin hydroclorid | 71,250,000 | 82.559.524 | 49.875.000 | ||
| 1492 | PP2500629733 - Xylometazolin hydroclorid | 11,550,000 | 13.383.334 | 8.085.000 | ||
| 1493 | PP2500629734 - Xylometazolin hydroclorid | 3,900,000 | 4.519.048 | 2.730.000 | ||
| 1494 | PP2500629735 - Xylometazolin hydroclorid | 790,500 | 915.977 | 553.350 | ||
| 1495 | PP2500629736 - Yếu tố đông máu VIIa tái tổ hợp (rFVIIa-Eptacog alfa hoạt hóa) | 197,790,890 | 229.186.270 | 138.453.623 | ||
| 1496 | PP2500629737 - Yếu tố đông máu VIII | 80,000,000 | 92.698.413 | 56.000.000 | ||
| 1497 | PP2500629738 - Zoledronic acid | 3,900,000,000 | 4.519.047.620 | 2.730.000.000 | ||
| 1498 | PP2500629739 - Zoledronic acid | 26,900,000 | 31.169.842 | 18.830.000 | ||
| 1499 | PP2500629740 - Zoledronic acid | 75,000,000 | 86.904.762 | 52.500.000 | ||
| 1500 | PP2500629741 - Zoledronic acid | 2,653,000,000 | 3.074.111.112 | 1.857.100.000 | ||
| 1501 | PP2500629742 - Zopiclon | 4,300,000 | 4.982.540 | 3.010.000 | ||
| 1502 | PP2500629743 - Calci folinat (folinic acid, leucovorin) | 76,650,000 | 88.816.667 | 53.655.000 | ||
| 1503 | PP2500629744 - Cilnidipin | 420,000,000 | 486.666.667 | 294.000.000 | ||
| 1504 | PP2500629745 - Cilnidipin | 369,000,000 | 427.571.429 | 258.300.000 | ||
| 1505 | PP2500629746 - Cytidin-5monophosphat disodium + uridin monophosphat disodium | 630,000,000 | 730.000.000 | 441.000.000 | ||
| 1506 | PP2500629747 - Betahistin dihydrochlorid | 35,500,000 | 41.134.921 | 24.850.000 | ||
| 1507 | PP2500629748 - Clarithromycin | 329,950,000 | 382.323.016 | 230.965.000 | ||
| 1508 | PP2500629749 - Fenofibrat | 220,000,000 | 254.920.635 | 154.000.000 | ||
| 1509 | PP2500629750 - Natri clorid + Natri hydrocarbonat | 2,166,780,000 | 2.510.713.334 | 1.516.746.000 | ||
| 1510 | PP2500629751 - Cefoperazon | 335,790,000 | 389.090.000 | 235.053.000 | ||
| 1511 | PP2500629752 - Oxacilin | 14,850,000 | 17.207.143 | 10.395.000 | ||
| 1512 | PP2500629753 - Tobramycin | 269,892,000 | 312.732.000 | 188.924.400 | ||
| 1513 | PP2500629754 - L-Ornithin-L-aspartat | 306,995,000 | 355.724.366 | 214.896.500 | ||
| 1514 | PP2500629755 - Acid amin cho bệnh gan | 1,539,930,000 | 1.784.363.334 | 1.077.951.000 | ||
| 1515 | PP2500629756 - Acid amin* | 962,955,000 | 1.115.805.000 | 674.068.500 | ||
| 1516 | PP2500629757 - Vitamin C | 7,980,000 | 9.246.667 | 5.586.000 | ||
| 1517 | PP2500629758 - Ivabradin | 2,720,000,000 | 3.151.746.032 | 1.904.000.000 | ||
| 1518 | PP2500629759 - Trimebutin maleat | 825,000,000 | 955.952.381 | 577.500.000 | ||
| 1519 | PP2500629760 - Trimebutin maleat | 430,000,000 | 498.253.969 | 301.000.000 | ||
| 1520 | PP2500629761 - Oxacilin | 448,000,000 | 519.111.112 | 313.600.000 | ||
| 1521 | PP2500629762 - Ambroxol hydroclorid | 81,250,000 | 94.146.826 | 56.875.000 | ||
| 1522 | PP2500629763 - Desloratadin | 185,000,000 | 214.365.080 | 129.500.000 | ||
| 1523 | PP2500629764 - Fluconazol | 310,000,000 | 359.206.350 | 217.000.000 | ||
| 1524 | PP2500629765 - Cefamandol | 396,500,000 | 459.436.508 | 277.550.000 | ||
| 1525 | PP2500629766 - Lansoprazol | 57,250,000 | 66.337.302 | 40.075.000 | ||
| 1526 | PP2500629767 - Pantoprazol | 56,650,000 | 65.642.064 | 39.655.000 | ||
| 1527 | PP2500629768 - Mirtazapin | 1,050,000,000 | 1.216.666.667 | 735.000.000 | ||
| 1528 | PP2500629769 - Cefmetazol | 1,417,500,000 | 1.642.500.000 | 992.250.000 | ||
| 1529 | PP2500629770 - Iodin (Dưới dạng Iopamidol ) | 290,000,000 | 336.031.747 | 203.000.000 | ||
| 1530 | PP2500629771 - Iodin (Dưới dạng Iopamidol ) | 563,000,000 | 652.365.080 | 394.100.000 | ||
| 1531 | PP2500629772 - Gadoteric acid (dưới dạng Gadoterat meglumine ) | 742,500,000 | 860.357.143 | 519.750.000 | ||
| 1532 | PP2500629773 - Voriconazol | 538,800,000 | 624.323.810 | 377.160.000 | ||
| 1533 | PP2500629774 - Fructose 1,6 diphosphat | 625,000,000 | 724.206.350 | 437.500.000 | ||
| 1534 | PP2500629775 - Cefoperazon | 250,000,000 | 289.682.540 | 175.000.000 | ||
| 1535 | PP2500629776 - Valproat natri | 378,000,000 | 438.000.000 | 264.600.000 | ||
| 1536 | PP2500629777 - Irbesartan | 23,920,000 | 27.716.826 | 16.744.000 | ||
| 1537 | PP2500629778 - Simethicon | 21,000,000 | 24.333.334 | 14.700.000 | ||
| 1538 | PP2500629779 - Calci carbonat + calci gluconolactat | 3,570,000 | 4.136.667 | 2.499.000 | ||
| 1539 | PP2500629780 - Gadoteric acid (dưới dạng Gadoterat meglumine ) | 1,020,000,000 | 1.181.904.762 | 714.000.000 | ||
| 1540 | PP2500629781 - Caspofungin* | 1,890,000,000 | 2.190.000.000 | 1.323.000.000 | ||
| 1541 | PP2500629782 - Cefditoren | 1,380,000,000 | 1.599.047.620 | 966.000.000 | ||
| 1542 | PP2500629783 - Ceftibuten | 14,000,000 | 16.222.223 | 9.800.000 | ||
| 1543 | PP2500629784 - Cefditoren | 720,000,000 | 834.285.715 | 504.000.000 | ||
| 1544 | PP2500629785 - Cao khô Cardus marianus (Tương đương Silymarin) | 83,214,000 | 96.422.572 | 58.249.800 | ||
| 1545 | PP2500629786 - Sugammadex | 235,500,000 | 272.880.953 | 164.850.000 | ||
| 1546 | PP2500629787 - Histamine dihydrochloride | 38,400,000 | 44.495.239 | 26.880.000 | ||
| 1547 | PP2500629788 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | 990,000,000 | 1.147.142.858 | 693.000.000 | ||
| 1548 | PP2500629789 - Natamycin | 17,500,000 | 20.277.778 | 12.250.000 | ||
| 1549 | PP2500629790 - Natri clorid | 12,800,000 | 14.831.747 | 8.960.000 | ||
| 1550 | PP2500629791 - Glucose | 2,955,000 | 3.424.048 | 2.068.500 | ||
| 1551 | PP2500629792 - Polyethylen glycol + propylen glycol | 271,497,000 | 314.591.762 | 190.047.900 | ||
| 1552 | PP2500629793 - Pilocarpin hydroclorid | 135,000,000 | 156.428.572 | 94.500.000 | ||
| 1553 | PP2500629794 - Cefmetazol | 945,000,000 | 1.095.000.000 | 661.500.000 | ||
| 1554 | PP2500629795 - Ofloxacin | 11,080,000 | 12.838.731 | 7.756.000 | ||
| 1555 | PP2500629796 - Cefuroxim | 157,000,000 | 181.920.635 | 109.900.000 | ||
| 1556 | PP2500629797 - Cefalothin | 1,200,000,000 | 1.390.476.191 | 840.000.000 | ||
| 1557 | PP2500629798 - Cefmetazol | 940,000,000 | 1.089.206.350 | 658.000.000 | ||
| 1558 | PP2500629799 - Ibuprofen | 104,580,000 | 121.180.000 | 73.206.000 | ||
| 1559 | PP2500629800 - Paracetamol | 152,000,000 | 176.126.985 | 106.400.000 | ||
| 1560 | PP2500629801 - Paracetamol | 114,000,000 | 132.095.239 | 79.800.000 | ||
| 1561 | PP2500629802 - Ketoprofen | 137,000,000 | 158.746.032 | 95.900.000 | ||
| 1562 | PP2500629803 - Amoxicilin + Acid Clavulanic | 312,000,000 | 361.523.810 | 218.400.000 | ||
| 1563 | PP2500629804 - Cefazolin (dưới dạng Cefazolin natri) | 530,400,000 | 614.590.477 | 371.280.000 | ||
| 1564 | PP2500629805 - Deferasirox | 119,000,000 | 137.888.889 | 83.300.000 | ||
| 1565 | PP2500629806 - Deferasirox | 153,500,000 | 177.865.080 | 107.450.000 | ||
| 1566 | PP2500629807 - Etoposide | 60,000,000 | 69.523.810 | 42.000.000 | ||
| 1567 | PP2500629808 - Cefoperazon + Sulbactam | 1,230,000,000 | 1.425.238.096 | 861.000.000 | ||
| 1568 | PP2500629809 - Sắt protein succinylat | 180,000,000 | 208.571.429 | 126.000.000 | ||
| 1569 | PP2500629810 - Glutathion | 268,500,000 | 311.119.048 | 187.950.000 | ||
| 1570 | PP2500629811 - Azacitidine | 806,400,000 | 934.400.000 | 564.480.000 | ||
| 1571 | PP2500629812 - Mycophenolat | 4,950,000,000 | 5.735.714.286 | 3.465.000.000 | ||
| 1572 | PP2500629813 - Calci carbonate + Colecalciferol | 81,000,000 | 93.857.143 | 56.700.000 | ||
| 1573 | PP2500629814 - Desloratadin | 132,900,000 | 153.995.239 | 93.030.000 | ||
| 1574 | PP2500629815 - Levocetirizin dihydroclorid | 105,000,000 | 121.666.667 | 73.500.000 | ||
| 1575 | PP2500629816 - Levocetirizin dihydrochlorid 5mg | 17,000,000 | 19.698.413 | 11.900.000 | ||
| 1576 | PP2500629817 - Saccharomyces boulardii CNCM I-745 | 27,500,000 | 31.865.080 | 19.250.000 | ||
| 1577 | PP2500629818 - Glucose khan + Kali clorid + Natri citrat + Natri clorid | 42,000,000 | 48.666.667 | 29.400.000 | ||
| 1578 | PP2500629819 - Roxithromycin | 134,700,000 | 156.080.953 | 94.290.000 | ||
| 1579 | PP2500629820 - Ambroxol hydroclorid | 97,000,000 | 112.396.826 | 67.900.000 | ||
| 1580 | PP2500629821 - Ambroxol hydrochloride + Clenbuterol hydrochloride | 9,100,000 | 10.544.445 | 6.370.000 | ||
| 1581 | PP2500629822 - Ibuprofen | 35,000,000 | 40.555.556 | 24.500.000 | ||
| 1582 | PP2500629823 - Ibuprofen | 69,500,000 | 80.531.747 | 48.650.000 | ||
| 1583 | PP2500629824 - Simethicone | 23,499,000 | 27.229.000 | 16.449.300 | ||
| 1584 | PP2500629825 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose | 79,300,000 | 91.887.302 | 55.510.000 | ||
| 1585 | PP2500629826 - Amoxicilin + acid clavulanic | 478,500,000 | 554.452.381 | 334.950.000 | ||
| 1586 | PP2500629827 - Cefprozil (dưới dạng Cefprozil monohydrat) | 184,000,000 | 213.206.350 | 128.800.000 | ||
| 1587 | PP2500629828 - Natri montelukast | 5,064,000 | 5.867.810 | 3.544.800 | ||
| 1588 | PP2500629829 - Azithromycin | 78,934,400 | 91.463.670 | 55.254.080 | ||
| 1589 | PP2500629830 - Azithromycin | 40,140,000 | 46.511.429 | 28.098.000 | ||
| 1590 | PP2500629831 - Amoxicilin + acid clavulanic | 346,000,000 | 400.920.635 | 242.200.000 | ||
| 1591 | PP2500629832 - Vitamin D3 (Cholecalciferol) | 138,600,000 | 160.600.000 | 97.020.000 | ||
| 1592 | PP2500629833 - Paracetamol | 11,250,000 | 13.035.715 | 7.875.000 | ||
| 1593 | PP2500629834 - Ebastin | 9,702,000 | 11.242.000 | 6.791.400 | ||
| 1594 | PP2500629835 - Sắt protein Succinylat | 48,600,000 | 56.314.286 | 34.020.000 | ||
| 1595 | PP2500629836 - Cholecalciferol (Vitamin D3) | 119,200,000 | 138.120.635 | 83.440.000 | ||
| 1596 | PP2500629837 - Chất ly giải vi khuẩn đông khô tiêu chuẩn 20 mg tương đương chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae, Streptococcus (Diplococcus) pneumoniae, Klebsiella pneumoniae ssp. pneumonia và ssp. ozaenae, Staphylococcus aureus, Streptococcus pyogenes và sanguinis (viridans), Moraxella (Branhamella/Neisseria) catarrhalis 3,5 mg | 39,690,000 | 45.990.000 | 27.783.000 | ||
| 1597 | PP2500629838 - Bacillus subtilis | 180,000,000 | 208.571.429 | 126.000.000 | ||
| 1598 | PP2500629839 - Terbutalin + Guaifenesin | 28,000,000 | 32.444.445 | 19.600.000 | ||
| 1599 | PP2500629840 - Fosfomycin natri | 88,000,000 | 101.968.254 | 61.600.000 | ||
| 1600 | PP2500629841 - Fluticason propionat | 57,500,000 | 66.626.985 | 40.250.000 | ||
| 1601 | PP2500629842 - Budesonid | 90,000,000 | 104.285.715 | 63.000.000 | ||
| 1602 | PP2500629843 - Fluticason furoat | 54,000,000 | 62.571.429 | 37.800.000 | ||
| 1603 | PP2500629844 - Miconazol | 12,500,000 | 14.484.127 | 8.750.000 | ||
| 1604 | PP2500629845 - Cefixim | 57,000,000 | 66.047.620 | 39.900.000 | ||
| 1605 | PP2500629846 - Natri clorid | 198,000,000 | 229.428.572 | 138.600.000 | ||
| 1606 | PP2500629847 - Xylometazolin hydroclorid | 125,000,000 | 144.841.270 | 87.500.000 | ||
| 1607 | PP2500629848 - Methyl prednisolon | 8,400,000 | 9.733.334 | 5.880.000 | ||
| 1608 | PP2500629849 - Carbocistein | 97,200,000 | 112.628.572 | 68.040.000 | ||
| 1609 | PP2500629850 - Carbocistein | 139,650,000 | 161.816.667 | 97.755.000 | ||
| 1610 | PP2500629851 - Amoxicilin + acid clavulanic | 918,000,000 | 1.063.714.286 | 642.600.000 | ||
| 1611 | PP2500629852 - Amoxicilin + acid clavulanic | 1,780,000,000 | 2.062.539.683 | 1.246.000.000 | ||
| 1612 | PP2500629853 - Budesonid | 120,000,000 | 139.047.620 | 84.000.000 | ||
| 1613 | PP2500629854 - Budesonid | 82,000,000 | 95.015.874 | 57.400.000 | ||
| 1614 | PP2500629855 - Amoxicilin + acid clavulanic | 37,800,000 | 43.800.000 | 26.460.000 | ||
| 1615 | PP2500629856 - Cefditoren | 1,675,800,000 | 1.941.800.000 | 1.173.060.000 | ||
| 1616 | PP2500629857 - Ceftizoxim | 619,500,000 | 717.833.334 | 433.650.000 | ||
| 1617 | PP2500629858 - Metronidazol | 282,800,000 | 327.688.889 | 197.960.000 | ||
| 1618 | PP2500629859 - Cefotiam | 516,000,000 | 597.904.762 | 361.200.000 | ||
| 1619 | PP2500629860 - Ticarcilin + Acid clavulanic | 576,000,000 | 667.428.572 | 403.200.000 | ||
| 1620 | PP2500629861 - Panax notoginseng saponins | 11,800,000 | 13.673.016 | 8.260.000 | ||
| 1621 | PP2500629862 - Cefpodoxim | 190,000,000 | 220.158.731 | 133.000.000 | ||
| 1622 | PP2500629863 - Fluvastatin | 23,940,000 | 27.740.000 | 16.758.000 | ||
| 1623 | PP2500629864 - Amoxicilin + acid clavulanic | 76,000,000 | 88.063.493 | 53.200.000 | ||
| 1624 | PP2500629865 - Silymarin | 241,250,000 | 279.543.651 | 168.875.000 | ||
| 1625 | PP2500629866 - Ceftibuten | 3,500,000,000 | 4.055.555.556 | 2.450.000.000 | ||
| 1626 | PP2500629867 - Entecavir | 24,000,000 | 27.809.524 | 16.800.000 | ||
| 1627 | PP2500629868 - Cefpodoxim | 944,000,000 | 1.093.841.270 | 660.800.000 | ||
| 1628 | PP2500629869 - Oxacilin | 312,000,000 | 361.523.810 | 218.400.000 | ||
| 1629 | PP2500629870 - Cefpirom | 520,000,000 | 602.539.683 | 364.000.000 | ||
| 1630 | PP2500629871 - Voriconazol | 158,400,000 | 183.542.858 | 110.880.000 | ||
| 1631 | PP2500629872 - Caspofungin* | 1,244,145,000 | 1.441.628.334 | 870.901.500 | ||
| 1632 | PP2500629873 - Caspofungin* | 360,041,280 | 417.190.690 | 252.028.896 | ||
| 1633 | PP2500629874 - Sofosbuvir + velpatasvir | 459,900,000 | 532.900.000 | 321.930.000 | ||
| 1634 | PP2500629875 - Vancomycin | 639,000,000 | 740.428.572 | 447.300.000 | ||
| 1635 | PP2500629876 - Amoxicilin + Sulbactam | 546,000,000 | 632.666.667 | 382.200.000 | ||
| 1636 | PP2500629877 - Cefaclor | 790,000,000 | 915.396.826 | 553.000.000 | ||
| 1637 | PP2500629878 - Amphotericin B* | 9,000,000 | 10.428.572 | 6.300.000 | ||
| 1638 | PP2500629879 - Cefixime | 1,100,000,000 | 1.274.603.175 | 770.000.000 | ||
| 1639 | PP2500629880 - Glutathion | 489,000,000 | 566.619.048 | 342.300.000 | ||
| 1640 | PP2500629881 - Lamivudine + Tenofovir Disoproxil Fumarate | 148,900,000 | 172.534.921 | 104.230.000 | ||
| 1641 | PP2500629882 - Tobramycin | 120,000,000 | 139.047.620 | 84.000.000 | ||
| 1642 | PP2500629883 - Amikacin | 434,500,000 | 503.468.254 | 304.150.000 | ||
| 1643 | PP2500629884 - Amoxicilin + Acid Clavulanic | 25,494,000 | 29.540.667 | 17.845.800 | ||
| 1644 | PP2500629885 - Silymarin | 36,800,000 | 42.641.270 | 25.760.000 | ||
| 1645 | PP2500629886 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon | 29,250,000 | 33.892.858 | 20.475.000 | ||
| 1646 | PP2500629887 - Vitamin B1 + B6 + B12 | 205,000,000 | 237.539.683 | 143.500.000 | ||
| 1647 | PP2500629888 - Ceftriaxon | 291,500,000 | 337.769.842 | 204.050.000 | ||
| 1648 | PP2500629889 - Cetirizin hydroclorid | 4,450,000 | 5.156.350 | 3.115.000 | ||
| 1649 | PP2500629890 - Entecavir | 795,000,000 | 921.190.477 | 556.500.000 | ||
| 1650 | PP2500629891 - Entecavir | 200,000,000 | 231.746.032 | 140.000.000 | ||
| 1651 | PP2500629892 - Colistin* | 3,000,000,000 | 3.476.190.477 | 2.100.000.000 | ||
| 1652 | PP2500629893 - Ampicilin + Sulbactam | 1,076,000,000 | 1.246.793.651 | 753.200.000 | ||
| 1653 | PP2500629894 - Cefoperazon + Sulbactam | 2,440,000,000 | 2.827.301.588 | 1.708.000.000 | ||
| 1654 | PP2500629895 - Ticarcilin + acid Clavulanic | 1,245,504,000 | 1.443.203.048 | 871.852.800 | ||
| 1655 | PP2500629896 - Ticarcilin + acid Clavulanic | 1,559,000,000 | 1.806.460.318 | 1.091.300.000 | ||
| 1656 | PP2500629897 - Cefixim | 2,060,000,000 | 2.386.984.127 | 1.442.000.000 | ||
| 1657 | PP2500629898 - Doripenem* | 6,839,980,000 | 7.925.691.112 | 4.787.986.000 | ||
| 1658 | PP2500629899 - Iohexol | 866,620,000 | 1.004.178.731 | 606.634.000 | ||
| 1659 | PP2500629900 - Iohexol | 609,140,000 | 705.828.889 | 426.398.000 | ||
| 1660 | PP2500629901 - Iopromid | 324,450,000 | 375.950.000 | 227.115.000 | ||
| 1661 | PP2500629902 - Gadobutrol | 218,400,000 | 253.066.667 | 152.880.000 | ||
| 1662 | PP2500629903 - Gadobutrol | 75,600,000 | 87.600.000 | 52.920.000 | ||
| 1663 | PP2500629904 - Isavuconazole (dưới dạng Isavuconazonium sulfate) | 218,400,000 | 253.066.667 | 152.880.000 | ||
| 1664 | PP2500629905 - Isavuconazole (dưới dạng Isavuconazonium sulfate) | 888,300,000 | 1.029.300.000 | 621.810.000 | ||
| 1665 | PP2500629906 - Budesonid + Glycopyrronium + Formoterol fumarat dihydrat | 853,812,000 | 989.337.715 | 597.668.400 | ||
| 1666 | PP2500629907 - Acid amin | 1,320,000,000 | 1.529.523.810 | 924.000.000 | ||
| 1667 | PP2500629908 - Piperacillin | 1,785,000,000 | 2.068.333.334 | 1.249.500.000 | ||
| 1668 | PP2500629909 - Clorpheniramin maleat + Dextromethorphan hydrobromid | 11,475,000 | 13.296.429 | 8.032.500 | ||
| 1669 | PP2500629910 - Fexofenadin hydroclorid | 11,970,000 | 13.870.000 | 8.379.000 | ||
| 1670 | PP2500629911 - Bromhexin hydroclorid | 24,192,000 | 28.032.000 | 16.934.400 | ||
| 1671 | PP2500629912 - Budesonid | 144,000,000 | 166.857.143 | 100.800.000 | ||
| 1672 | PP2500629913 - N-acetylcystein | 160,000,000 | 185.396.826 | 112.000.000 | ||
| 1673 | PP2500629914 - Acid amin + glucose + lipid (*) | 4,000,000,000 | 4.634.920.635 | 2.800.000.000 | ||
| 1674 | PP2500629915 - Terbutalin sulfat | 32,000,000 | 37.079.366 | 22.400.000 | ||
| 1675 | PP2500629916 - Bevacizumab | 2,760,000,000 | 3.198.095.239 | 1.932.000.000 | ||
| 1676 | PP2500629917 - Bevacizumab | 4,480,000,000 | 5.191.111.112 | 3.136.000.000 | ||
| 1677 | PP2500629918 - Pegfilgrastim | 500,220,000 | 579.620.000 | 350.154.000 | ||
| 1678 | PP2500629919 - Chất ly giải vi khuẩn đông khô tiêu chuẩn 40 mg tương đương chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae + Streptococcus (Diplococcus) pneumoniae + Klebsiella pneumoniae ssp. pneumonia và ssp. ozaenae + Staphylococcus aureus + Streptococcus pyogenes và sanguinis (viridans) + Moraxella (Branhamella/Neisseria) catarrhalis | 117,180,000 | 135.780.000 | 82.026.000 | ||
| 1679 | PP2500629920 - Piracetam | 204,000,000 | 236.380.953 | 142.800.000 | ||
| 1680 | PP2500629921 - Piracetam | 370,000,000 | 428.730.159 | 259.000.000 | ||
| 1681 | PP2500629922 - Piracetam | 49,980,000 | 57.913.334 | 34.986.000 | ||
| 1682 | PP2500629923 - Piracetam | 404,000,000 | 468.126.985 | 282.800.000 | ||
| 1683 | PP2500629924 - Piracetam | 81,000,000 | 93.857.143 | 56.700.000 | ||
| 1684 | PP2500629925 - Cao khô lá bạch quả (Ginkgo biloba L.) | 680,000,000 | 787.936.508 | 476.000.000 | ||
| 1685 | PP2500629926 - Ginkgo biloba | 480,000,000 | 556.190.477 | 336.000.000 | ||
| 1686 | PP2500629927 - Cao khô lá bạch quả | 74,340,000 | 86.140.000 | 52.038.000 | ||
| 1687 | PP2500629928 - Cinnarizin | 35,280,000 | 40.880.000 | 24.696.000 | ||
| 1688 | PP2500629929 - Citicolin | 818,990,000 | 948.988.413 | 573.293.000 | ||
| 1689 | PP2500629930 - Saponin toàn phần từ rễ tam thất | 420,240,000 | 486.944.762 | 294.168.000 | ||
| 1690 | PP2500629931 - Betahistin | 132,000,000 | 152.952.381 | 92.400.000 | ||
| 1691 | PP2500629932 - Natri Valproat | 80,696,000 | 93.504.889 | 56.487.200 | ||
| 1692 | PP2500629933 - Pregabalin | 510,000,000 | 590.952.381 | 357.000.000 | ||
| 1693 | PP2500629934 - Pregabalin | 672,000,000 | 778.666.667 | 470.400.000 | ||
| 1694 | PP2500629935 - Gabapentin | 850,000,000 | 984.920.635 | 595.000.000 | ||
| 1695 | PP2500629936 - Gabapentin | 60,000,000 | 69.523.810 | 42.000.000 | ||
| 1696 | PP2500629937 - Pramipexol | 1,200,000,000 | 1.390.476.191 | 840.000.000 | ||
| 1697 | PP2500629938 - Pramipexol | 2,025,000,000 | 2.346.428.572 | 1.417.500.000 | ||
| 1698 | PP2500629939 - Naproxen | 99,750,000 | 115.583.334 | 69.825.000 | ||
| 1699 | PP2500629940 - Piroxicam | 14,910,000 | 17.276.667 | 10.437.000 | ||
| 1700 | PP2500629941 - Piroxicam | 21,000,000 | 24.333.334 | 14.700.000 | ||
| 1701 | PP2500629942 - Acid thioctic (Meglumin thioctat) | 1,516,000,000 | 1.756.634.921 | 1.061.200.000 | ||
| 1702 | PP2500629943 - Vitamin B1 + B6 + B12 | 239,200,000 | 277.168.254 | 167.440.000 | ||
| 1703 | PP2500629944 - Mirtazapin | 79,560,000 | 92.188.572 | 55.692.000 | ||
| 1704 | PP2500629945 - Nepidermin | 230,000,000 | 266.507.937 | 161.000.000 | ||
| 1705 | PP2500629946 - Paclitaxel Polymeric Micelle | 390,000,000 | 451.904.762 | 273.000.000 | ||
| 1706 | PP2500629947 - Paclitaxel Polymeric Micelle | 125,000,000 | 144.841.270 | 87.500.000 | ||
| 1707 | PP2500629948 - Abiraterone acetate | 1,230,000,000 | 1.425.238.096 | 861.000.000 | ||
| 1708 | PP2500629949 - Carboplatin | 24,200,000 | 28.041.270 | 16.940.000 | ||
| 1709 | PP2500629950 - Cisplatin | 67,563,000 | 78.287.286 | 47.294.100 | ||
| 1710 | PP2500629951 - Sorafenib | 286,900,000 | 332.439.683 | 200.830.000 | ||
| 1711 | PP2500629952 - Afatinib dimaleate | 119,700,000 | 138.700.000 | 83.790.000 | ||
| 1712 | PP2500629953 - Afatinib dimaleate | 119,700,000 | 138.700.000 | 83.790.000 | ||
| 1713 | PP2500629954 - Goserelin acetat | 595,000,000 | 689.444.445 | 416.500.000 | ||
| 1714 | PP2500629955 - Netupitant + Palonosetron | 379,600,000 | 439.853.969 | 265.720.000 | ||
| 1715 | PP2500629956 - Vinorelbine | 825,000,000 | 955.952.381 | 577.500.000 | ||
| 1716 | PP2500629957 - Vinorelbine | 2,460,000,000 | 2.850.476.191 | 1.722.000.000 | ||
| 1717 | PP2500629958 - Dexamethason phosphat | 240,000,000 | 278.095.239 | 168.000.000 | ||
| 1718 | PP2500629959 - Pazopanib | 40,500,000 | 46.928.572 | 28.350.000 | ||
| 1719 | PP2500629960 - Pazopanib | 60,750,000 | 70.392.858 | 42.525.000 | ||
| 1720 | PP2500629961 - Denosumab | 203,277,500 | 235.543.770 | 142.294.250 | ||
| 1721 | PP2500629962 - Insulin người trộn, hỗn hợp (20/80) | 90,600,000 | 104.980.953 | 63.420.000 | ||
| 1722 | PP2500629963 - Atorvastatin + Ezetimibe | 2,250,000,000 | 2.607.142.858 | 1.575.000.000 | ||
| 1723 | PP2500629964 - Insulin human trộn hỗn hợp | 76,000,000 | 88.063.493 | 53.200.000 | ||
| 1724 | PP2500629965 - Glibenclamid + metformin | 798,000,000 | 924.666.667 | 558.600.000 | ||
| 1725 | PP2500629966 - Enalapril maleate + Hydrochlorothiazid | 171,000,000 | 198.142.858 | 119.700.000 | ||
| 1726 | PP2500629967 - Flunarizin | 23,000,000 | 26.650.794 | 16.100.000 | ||
| 1727 | PP2500629968 - Lacidipin | 640,000,000 | 741.587.302 | 448.000.000 | ||
| 1728 | PP2500629969 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | 125,000,000 | 144.841.270 | 87.500.000 | ||
| 1729 | PP2500629970 - Vitamin c | 30,000,000 | 34.761.905 | 21.000.000 | ||
| 1730 | PP2500629971 - Pentoxifylin | 30,000,000 | 34.761.905 | 21.000.000 | ||
| 1731 | PP2500629972 - Piroxicam | 67,320,000 | 78.005.715 | 47.124.000 | ||
| 1732 | PP2500629973 - Pregabalin | 650,000,000 | 753.174.604 | 455.000.000 | ||
| 1733 | PP2500629974 - Etifoxin chlohydrat | 24,300,000 | 28.157.143 | 17.010.000 | ||
| 1734 | PP2500629975 - Alfuzosin | 160,000,000 | 185.396.826 | 112.000.000 | ||
| 1735 | PP2500629976 - Beclometason dipropionat | 150,000,000 | 173.809.524 | 105.000.000 | ||
| 1736 | PP2500629977 - Natri montelukast | 34,500,000 | 39.976.191 | 24.150.000 | ||
| 1737 | PP2500629978 - Levocarnitine | 179,400,000 | 207.876.191 | 125.580.000 | ||
| 1738 | PP2500629979 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose | 45,950,000 | 53.243.651 | 32.165.000 | ||
| 1739 | PP2500629980 - Ambroxol hydroclorid + Clenbuterol hydroclorid | 50,940,000 | 59.025.715 | 35.658.000 | ||
| 1740 | PP2500629981 - Ginkgo biloba | 366,000,000 | 424.095.239 | 256.200.000 | ||
| 1741 | PP2500629982 - Piracetam | 99,960,000 | 115.826.667 | 69.972.000 | ||
| 1742 | PP2500629983 - Levodopa + carbidopa monohydrat + entacapone | 2,080,000,000 | 2.410.158.731 | 1.456.000.000 | ||
| 1743 | PP2500629984 - Ramipril | 389,000,000 | 450.746.032 | 272.300.000 | ||
| 1744 | PP2500629985 - Tiaprofenic acid | 850,000,000 | 984.920.635 | 595.000.000 | ||
| 1745 | PP2500629986 - Memantine hydrochloride | 2,160,000,000 | 2.502.857.143 | 1.512.000.000 | ||
| 1746 | PP2500629987 - Voriconazol | 168,000,000 | 194.666.667 | 117.600.000 | ||
| 1747 | PP2500629988 - Vildagliptin + Metformin Hydrochloride | 927,400,000 | 1.074.606.350 | 649.180.000 | ||
| 1748 | PP2500629989 - Bismuth subsalicylate | 354,000,000 | 410.190.477 | 247.800.000 | ||
| 1749 | PP2500629990 - Tiropramid hydroclorid | 240,000,000 | 278.095.239 | 168.000.000 | ||
| 1750 | PP2500629991 - Acetyl leucin | 660,000,000 | 764.761.905 | 462.000.000 | ||
| 1751 | PP2500629992 - Atorvastatin | 330,000,000 | 382.380.953 | 231.000.000 | ||
| 1752 | PP2500629993 - Nhôm hydroxyd gel khô + Magnesi hydroxyd | 126,000,000 | 146.000.000 | 88.200.000 | ||
| 1753 | PP2500629994 - Calci carbonat + Vitamin D3 | 25,800,000 | 29.895.239 | 18.060.000 | ||
| 1754 | PP2500629995 - Valsartan | 540,000,000 | 625.714.286 | 378.000.000 | ||
| 1755 | PP2500629996 - Naproxen + Esomeprazol | 460,000,000 | 533.015.874 | 322.000.000 | ||
| 1756 | PP2500629997 - Amlodipin + atorvastatin | 1,520,000,000 | 1.761.269.842 | 1.064.000.000 | ||
| 1757 | PP2500629998 - Vitamin B1 + B6 + B12 | 190,000,000 | 220.158.731 | 133.000.000 | ||
| 1758 | PP2500629999 - Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate) + Metformin hydroclorid | 3,600,000,000 | 4.171.428.572 | 2.520.000.000 | ||
| 1759 | PP2500630000 - Diosmin + Hesperidin | 156,600,000 | 181.457.143 | 109.620.000 | ||
| 1760 | PP2500630001 - Sucralfat | 420,000,000 | 486.666.667 | 294.000.000 | ||
| 1761 | PP2500630002 - Amlodipin + valsartan | 1,720,000,000 | 1.993.015.874 | 1.204.000.000 | ||
| 1762 | PP2500630003 - Valsartan + hydroclorothiazid | 1,500,000,000 | 1.738.095.239 | 1.050.000.000 | ||
| 1763 | PP2500630004 - Metformin hydroclorid + Vildagliptin | 1,250,000,000 | 1.448.412.699 | 875.000.000 | ||
| 1764 | PP2500630005 - L-ornithin L-aspartat | 154,000,000 | 178.444.445 | 107.800.000 | ||
| 1765 | PP2500630006 - Piracetam + Cinnarizin | 34,500,000 | 39.976.191 | 24.150.000 | ||
| 1766 | PP2500630007 - Levofloxacin | 24,000,000 | 27.809.524 | 16.800.000 | ||
| 1767 | PP2500630008 - Gabapentin | 9,990,000 | 11.575.715 | 6.993.000 | ||
| 1768 | PP2500630009 - Omeprazol | 1,450,000 | 1.680.159 | 1.015.000 | ||
| 1769 | PP2500630010 - Vitamin D3 (cholecalciferol) | 34,250,000 | 39.686.508 | 23.975.000 | ||
| 1770 | PP2500630011 - Piracetam | 42,000,000 | 48.666.667 | 29.400.000 | ||
| 1771 | PP2500630012 - Piracetam | 94,000,000 | 108.920.635 | 65.800.000 | ||
| 1772 | PP2500630013 - Cefradin | 135,000,000 | 156.428.572 | 94.500.000 | ||
| 1773 | PP2500630014 - Cefradin | 52,500,000 | 60.833.334 | 36.750.000 | ||
| 1774 | PP2500630015 - Bilastine | 9,975,000 | 11.558.334 | 6.982.500 | ||
| 1775 | PP2500630016 - Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydroclorid) | 199,500,000 | 231.166.667 | 139.650.000 | ||
| 1776 | PP2500630017 - Ketoprofen | 19,700,000 | 22.826.985 | 13.790.000 | ||
| 1777 | PP2500630018 - Metoprolol tartrate | 43,200,000 | 50.057.143 | 30.240.000 | ||
| 1778 | PP2500630019 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 165,000,000 | 191.190.477 | 115.500.000 | ||
| 1779 | PP2500630020 - Glipizid | 109,200,000 | 126.533.334 | 76.440.000 | ||
| 1780 | PP2500630021 - Calci carbonat + Vitamin D3 | 234,000,000 | 271.142.858 | 163.800.000 | ||
| 1781 | PP2500630022 - Dabigatran etexilat (dưới dạng dabigatran etexilat mesylat) | 174,150,000 | 201.792.858 | 121.905.000 | ||
| 1782 | PP2500630023 - Dabigatran etexilat (dưới dạng dabigatran etexilat mesylat) | 181,800,000 | 210.657.143 | 127.260.000 | ||
| 1783 | PP2500630024 - Moxifloxacin | 478,000,000 | 553.873.016 | 334.600.000 | ||
| 1784 | PP2500630025 - Cefmetazol | 2,355,000,000 | 2.728.809.524 | 1.648.500.000 | ||
| 1785 | PP2500630026 - Piperacilin | 477,475,000 | 553.264.683 | 334.232.500 | ||
| 1786 | PP2500630027 - Tobramycin | 29,400,000 | 34.066.667 | 20.580.000 | ||
| 1787 | PP2500630028 - Piperacilin + tazobactam | 1,017,900,000 | 1.179.471.429 | 712.530.000 | ||
| 1788 | PP2500630029 - Ketorolac | 60,000,000 | 69.523.810 | 42.000.000 | ||
| 1789 | PP2500630030 - Zoledronic acid | 502,000,000 | 581.682.540 | 351.400.000 | ||
| 1790 | PP2500630031 - Vitamin B1 + B6 + B12 | 66,000,000 | 76.476.191 | 46.200.000 | ||
| 1791 | PP2500630032 - Famotidin | 278,000,000 | 322.126.985 | 194.600.000 | ||
| 1792 | PP2500630033 - Povidon iod | 797,685,000 | 924.301.667 | 558.379.500 | ||
| 1793 | PP2500630034 - Amikacin | 45,600,000 | 52.838.096 | 31.920.000 | ||
| 1794 | PP2500630035 - Colistin* | 1,197,000,000 | 1.387.000.000 | 837.900.000 | ||
| 1795 | PP2500630036 - Dobutamin | 220,000,000 | 254.920.635 | 154.000.000 | ||
| 1796 | PP2500630037 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | 291,250,000 | 337.480.159 | 203.875.000 | ||
| 1797 | PP2500630038 - Dexmedetomidin | 89,642,000 | 103.870.889 | 62.749.400 | ||
| 1798 | PP2500630039 - Selen (dưới dạng selenit natri) | 100,170,000 | 116.070.000 | 70.119.000 | ||
| 1799 | PP2500630040 - Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat) | 150,255,000 | 174.105.000 | 105.178.500 | ||
| 1800 | PP2500630041 - Glucose-1-Phosphat dinatri Tetrahydrate | 157,000,000 | 181.920.635 | 109.900.000 | ||
| 1801 | PP2500630042 - Vasopressin | 990,000,000 | 1.147.142.858 | 693.000.000 | ||
| 1802 | PP2500630043 - Aztreonam | 750,000,000 | 869.047.620 | 525.000.000 | ||
| 1803 | PP2500630044 - Teicoplanin | 105,930,000 | 122.744.286 | 74.151.000 | ||
| 1804 | PP2500630045 - Yếu tố đông máu IX | 292,500,000 | 338.928.572 | 204.750.000 | ||
| 1805 | PP2500630046 - Yếu tố đông máu IX | 615,000,000 | 712.619.048 | 430.500.000 | ||
| 1806 | PP2500630047 - Ceftazidim | 13,400,000 | 15.526.985 | 9.380.000 | ||
| 1807 | PP2500630048 - Povidon iod | 134,400,000 | 155.733.334 | 94.080.000 | ||
| 1808 | PP2500630049 - Terlipressin acetate | 2,525,000,000 | 2.925.793.651 | 1.767.500.000 | ||
| 1809 | PP2500630050 - Pentoxifyllin | 154,985,000 | 179.585.794 | 108.489.500 | ||
| 1810 | PP2500630051 - Fluconazol | 89,000,000 | 103.126.985 | 62.300.000 | ||
| 1811 | PP2500630052 - Acid amin + glucose + lipid (*) | 2,460,000,000 | 2.850.476.191 | 1.722.000.000 | ||
| 1812 | PP2500630053 - Acid amin + glucose + lipid (*) | 1,710,000,000 | 1.981.428.572 | 1.197.000.000 | ||
| 1813 | PP2500630054 - Dexketoprofen | 116,400,000 | 134.876.191 | 81.480.000 | ||
| 1814 | PP2500630055 - Famotidin | 670,800,000 | 777.276.191 | 469.560.000 | ||
| 1815 | PP2500630056 - Acid Ascorbic + cocarboxylase tetrahydrate + cyanocobalamine | 141,309,000 | 163.739.000 | 98.916.300 | ||
| 1816 | PP2500630057 - Dầu oliu tinh khiết (80%) và dầu đậu nành (20%) | 170,000,000 | 196.984.127 | 119.000.000 | ||
| 1817 | PP2500630058 - Dầu oliu tinh khiết (80%) và dầu đậu nành (20%) | 320,000,000 | 370.793.651 | 224.000.000 | ||
| 1818 | PP2500630059 - Nhũ tương dầu đậu nành | 100,000,000 | 115.873.016 | 70.000.000 | ||
| 1819 | PP2500630060 - Dầu đậu nành tinh chế, triglucerid mạch trung bình, dầu oliu tinh chế, dầu cá tinh chế | 99,000,000 | 114.714.286 | 69.300.000 | ||
| 1820 | PP2500630061 - Acid amin + glucose + điện giải (*) | 400,000,000 | 463.492.064 | 280.000.000 | ||
| 1821 | PP2500630062 - Acid amin | 67,200,000 | 77.866.667 | 47.040.000 | ||
| 1822 | PP2500630063 - Clindamycin | 11,550,000 | 13.383.334 | 8.085.000 | ||
| 1823 | PP2500630064 - Acid amin cho bệnh nhân suy thận | 624,000,000 | 723.047.620 | 436.800.000 | ||
| 1824 | PP2500630065 - Cefazolin (dưới dạng Cefazolin natri) | 172,500,000 | 199.880.953 | 120.750.000 | ||
| 1825 | PP2500630066 - Ceftaroline fosamil (dưới dạng Ceftaroline fosamil acetic acid solvate monohydrate) | 596,000,000 | 690.603.175 | 417.200.000 | ||
| 1826 | PP2500630067 - Atorvastatin | 3,885,000 | 4.501.667 | 2.719.500 | ||
| 1827 | PP2500630068 - Choline alfoscerat | 1,705,500,000 | 1.976.214.286 | 1.193.850.000 | ||
| 1828 | PP2500630069 - Ketoprofen | 228,000,000 | 264.190.477 | 159.600.000 | ||
| 1829 | PP2500630070 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 30,800,000 | 35.688.889 | 21.560.000 | ||
| 1830 | PP2500630071 - Esomeprazol | 17,200,000 | 19.930.159 | 12.040.000 | ||
| 1831 | PP2500630072 - Febuxostat | 44,100,000 | 51.100.000 | 30.870.000 | ||
| 1832 | PP2500630073 - Infliximab | 590,940,000 | 684.740.000 | 413.658.000 | ||
| 1833 | PP2500630074 - Methotrexat | 102,000,000 | 118.190.477 | 71.400.000 | ||
| 1834 | PP2500630075 - Ondansetron (dạng ondansetron hydroclorid dihydrat) | 13,200,000 | 15.295.239 | 9.240.000 | ||
| 1835 | PP2500630076 - Thiamazol | 188,900,000 | 218.884.127 | 132.230.000 | ||
| 1836 | PP2500630077 - Cefditoren (dưới dạng cefditoren pivoxil) | 1,740,000,000 | 2.016.190.477 | 1.218.000.000 | ||
| 1837 | PP2500630078 - Methyl prednisolon | 20,643,000 | 23.919.667 | 14.450.100 | ||
| 1838 | PP2500630079 - Calcipotriol + Betamethason dipropionat | 136,000,000 | 157.587.302 | 95.200.000 | ||
| 1839 | PP2500630080 - Terbinafin (hydroclorid) | 72,000,000 | 83.428.572 | 50.400.000 | ||
| 1840 | PP2500630081 - Pregabalin | 108,000,000 | 125.142.858 | 75.600.000 | ||
| 1841 | PP2500630082 - Bilastin | 60,000,000 | 69.523.810 | 42.000.000 | ||
| 1842 | PP2500630083 - Clarithromycin | 295,000,000 | 341.825.397 | 206.500.000 | ||
| 1843 | PP2500630084 - Ceftibuten | 237,500,000 | 275.198.413 | 166.250.000 | ||
| 1844 | PP2500630085 - Tacrolimus | 168,000,000 | 194.666.667 | 117.600.000 | ||
| 1845 | PP2500630086 - Tyrothricin | 112,500,000 | 130.357.143 | 78.750.000 | ||
| 1846 | PP2500630087 - Ebastin | 291,000,000 | 337.190.477 | 203.700.000 | ||
| 1847 | PP2500630088 - Ursodeoxycholic acid | 20,000,000 | 23.174.604 | 14.000.000 | ||
| 1848 | PP2500630089 - Ibuprofen | 24,960,000 | 28.921.905 | 17.472.000 | ||
| 1849 | PP2500630090 - Rebamipide | 99,000,000 | 114.714.286 | 69.300.000 | ||
| 1850 | PP2500630091 - Loperamid hydroclorid | 10,792,000 | 12.505.016 | 7.554.400 | ||
| 1851 | PP2500630092 - Diosmin | 200,000,000 | 231.746.032 | 140.000.000 | ||
| 1852 | PP2500630093 - Nebivolol | 17,000,000 | 19.698.413 | 11.900.000 | ||
| 1853 | PP2500630094 - Bismuth subsalicylate | 3,090,000 | 3.580.477 | 2.163.000 | ||
| 1854 | PP2500630095 - Dapoxetin (dưới dạng Dapoxetin hydroclorid) | 27,500,000 | 31.865.080 | 19.250.000 | ||
| 1855 | PP2500630096 - Dapoxetin (dưới dạng Dapoxetin hydroclorid ) | 30,000,000 | 34.761.905 | 21.000.000 | ||
| 1856 | PP2500630097 - Vardenafil (dưới dạng Vardenafil hydrochloride trihydrate) | 17,400,000 | 20.161.905 | 12.180.000 | ||
| 1857 | PP2500630098 - Vardenafil ( dưới dạng Vardenafil hydroclorid) | 23,000,000 | 26.650.794 | 16.100.000 | ||
| 1858 | PP2500630099 - Sildenafil citrate | 3,853,500 | 4.465.167 | 2.697.450 | ||
| 1859 | PP2500630100 - Tadalafil | 5,950,000 | 6.894.445 | 4.165.000 | ||
| 1860 | PP2500630101 - Dutasterid | 375,000,000 | 434.523.810 | 262.500.000 | ||
| 1861 | PP2500630102 - Doxazosin | 126,000,000 | 146.000.000 | 88.200.000 | ||
| 1862 | PP2500630103 - Alfuzosin | 479,900,000 | 556.074.604 | 335.930.000 | ||
| 1863 | PP2500630104 - Natri Clorid | 189,000,000 | 219.000.000 | 132.300.000 | ||
| 1864 | PP2500630105 - Kali citrate | 97,000,000 | 112.396.826 | 67.900.000 | ||
| 1865 | PP2500630106 - Insulin người trộn, hỗn hợp ( 30/70) | 56,789,400 | 65.803.591 | 39.752.580 | ||
| 1866 | PP2500630107 - Methocarbamol | 66,000,000 | 76.476.191 | 46.200.000 | ||
| 1867 | PP2500630108 - Fluvastatin | 159,600,000 | 184.933.334 | 111.720.000 | ||
| 1868 | PP2500630109 - Glipizid | 94,500,000 | 109.500.000 | 66.150.000 | ||
| 1869 | PP2500630110 - Rosuvastatin | 47,250,000 | 54.750.000 | 33.075.000 | ||
| 1870 | PP2500630111 - Acid thioctic (Meglumin thioctat) | 243,000,000 | 281.571.429 | 170.100.000 | ||
| 1871 | PP2500630112 - Sitagliptin (dưới dạng Sitagiliptin phosphat monohydrat) | 780,000,000 | 903.809.524 | 546.000.000 | ||
| 1872 | PP2500630113 - Dexlansoprazol (dưới dạng dexlansoprazol pellet ) | 464,220,000 | 537.905.715 | 324.954.000 | ||
| 1873 | PP2500630114 - Empagliflozin + Linagliptin | 227,102,400 | 263.150.400 | 158.971.680 | ||
| 1874 | PP2500630115 - Empagliflozin + Linagliptin | 208,695,200 | 241.821.423 | 146.086.640 | ||
| 1875 | PP2500630116 - Atorvastatin | 283,500,000 | 328.500.000 | 198.450.000 | ||
| 1876 | PP2500630117 - Candesartan cilexetil | 75,000,000 | 86.904.762 | 52.500.000 | ||
| 1877 | PP2500630118 - Oxcarbazepin | 31,920,000 | 36.986.667 | 22.344.000 | ||
| 1878 | PP2500630119 - Zopiclon | 19,950,000 | 23.116.667 | 13.965.000 | ||
| 1879 | PP2500630120 - Clozapin | 59,850,000 | 69.350.000 | 41.895.000 | ||
| 1880 | PP2500630121 - Donepezil hydroclorid | 39,900,000 | 46.233.334 | 27.930.000 | ||
| 1881 | PP2500630122 - Haloperidol | 399,000 | 462.334 | 279.300 | ||
| 1882 | PP2500630123 - Olanzapin | 189,000,000 | 219.000.000 | 132.300.000 | ||
| 1883 | PP2500630124 - Olanzapin | 174,000,000 | 201.619.048 | 121.800.000 | ||
| 1884 | PP2500630125 - Risperidon | 196,000,000 | 227.111.112 | 137.200.000 | ||
| 1885 | PP2500630126 - Risperidon | 1,080,000,000 | 1.251.428.572 | 756.000.000 | ||
| 1886 | PP2500630127 - Risperidon | 19,740,000 | 22.873.334 | 13.818.000 | ||
| 1887 | PP2500630128 - Amitriptylin hydroclorid | 19,950,000 | 23.116.667 | 13.965.000 | ||
| 1888 | PP2500630129 - Mirtazapin | 124,950,000 | 144.783.334 | 87.465.000 | ||
| 1889 | PP2500630130 - Sertralin | 199,500,000 | 231.166.667 | 139.650.000 | ||
| 1890 | PP2500630131 - Sertraline (dưới dạng Sertraline hydrochloride) | 600,000,000 | 695.238.096 | 420.000.000 | ||
| 1891 | PP2500630132 - Quetiapine | 86,400,000 | 100.114.286 | 60.480.000 | ||
| 1892 | PP2500630133 - Quetiapine | 333,200,000 | 386.088.889 | 233.240.000 | ||
| 1893 | PP2500630134 - Paliperidone | 252,500,000 | 292.579.366 | 176.750.000 | ||
| 1894 | PP2500630135 - Venlafaxin | 87,000,000 | 100.809.524 | 60.900.000 | ||
| 1895 | PP2500630136 - Sertralin | 180,600,000 | 209.266.667 | 126.420.000 | ||
| 1896 | PP2500630137 - Chlorhexidin | 45,000,000 | 52.142.858 | 31.500.000 | ||
| 1897 | PP2500630138 - Famotidin | 75,600,000 | 87.600.000 | 52.920.000 | ||
| 1898 | PP2500630139 - Racecadotril | 249,900,000 | 289.566.667 | 174.930.000 | ||
| 1899 | PP2500630140 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd gel | 122,550,000 | 142.002.381 | 85.785.000 | ||
| 1900 | PP2500630141 - Cimetidin | 67,620,000 | 78.353.334 | 47.334.000 | ||
| 1901 | PP2500630142 - Nhôm hydoxyd dạng gel khô + Magnesi hydroxyd + Simethicon | 160,000,000 | 185.396.826 | 112.000.000 | ||
| 1902 | PP2500630143 - Acid amin* | 695,000,000 | 805.317.461 | 486.500.000 | ||
| 1903 | PP2500630144 - Ustekinumab | 392,406,520 | 454.693.270 | 274.684.564 | ||
| 1904 | PP2500630145 - Ustekinumab | 449,316,940 | 520.637.090 | 314.521.858 | ||
| 1905 | PP2500630146 - Aescinat natri | 50,316,000 | 58.302.667 | 35.221.200 | ||
| 1906 | PP2500630147 - Magnesium trisilicat khan + Aluminium hydroxide (gel khô) | 22,500,000 | 26.071.429 | 15.750.000 | ||
| 1907 | PP2500630148 - Bismuth subsalicylate | 17,388,000 | 20.148.000 | 12.171.600 | ||
| 1908 | PP2500630149 - Trimebutin maleat | 65,700,000 | 76.128.572 | 45.990.000 | ||
| 1909 | PP2500630150 - Racecadotril | 33,999,000 | 39.395.667 | 23.799.300 | ||
| 1910 | PP2500630151 - Racecadotril | 41,000,000 | 47.507.937 | 28.700.000 | ||
| 1911 | PP2500630152 - Pantoprazol | 330,000,000 | 382.380.953 | 231.000.000 | ||
| 1912 | PP2500630153 - Ursodeoxycholic Acid | 15,740,000 | 18.238.413 | 11.018.000 | ||
| 1913 | PP2500630154 - Drotaverin | 2,880,000 | 3.337.143 | 2.016.000 | ||
| 1914 | PP2500630155 - Rabeprazol natri | 175,800,000 | 203.704.762 | 123.060.000 | ||
| 1915 | PP2500630156 - Pancreatin (tương đương Amylase + Lipase + Protease) | 41,109,000 | 47.634.239 | 28.776.300 | ||
| 1916 | PP2500630157 - Itopride HCl | 18,000,000 | 20.857.143 | 12.600.000 | ||
| 1917 | PP2500630158 - Bismuth subsalicylat | 116,000,000 | 134.412.699 | 81.200.000 | ||
| 1918 | PP2500630159 - Bismuth subsalicylat | 41,000,000 | 47.507.937 | 28.700.000 | ||
| 1919 | PP2500630160 - Kẽm gluconat | 2,500,000 | 2.896.826 | 1.750.000 | ||
| 1920 | PP2500630161 - Lansoprazol | 16,500,000 | 19.119.048 | 11.550.000 | ||
| 1921 | PP2500630162 - Simethicone + Alverine citrate | 20,000,000 | 23.174.604 | 14.000.000 | ||
| 1922 | PP2500630163 - Ursodeoxycholic acid | 7,100,000 | 8.226.985 | 4.970.000 | ||
| 1923 | PP2500630164 - Itoprid hydroclorid | 7,435,000 | 8.615.159 | 5.204.500 | ||
| 1924 | PP2500630165 - Sucralfat | 21,750,000 | 25.202.381 | 15.225.000 | ||
| 1925 | PP2500630166 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 30,000,000 | 34.761.905 | 21.000.000 | ||
| 1926 | PP2500630167 - Lisinopril + Hydroclorothiazid | 945,000,000 | 1.095.000.000 | 661.500.000 | ||
| 1927 | PP2500630168 - Perindopril arginine + amlodipin | 345,000,000 | 399.761.905 | 241.500.000 | ||
| 1928 | PP2500630169 - Captopril + Hydroclorothiazid | 28,350,000 | 32.850.000 | 19.845.000 | ||
| 1929 | PP2500630170 - Carvedilol | 28,350,000 | 32.850.000 | 19.845.000 | ||
| 1930 | PP2500630171 - Gemfibrozil | 399,000,000 | 462.333.334 | 279.300.000 | ||
| 1931 | PP2500630172 - Amlodipin + atorvastatin | 1,499,800,000 | 1.737.863.493 | 1.049.860.000 | ||
| 1932 | PP2500630173 - Amlodipin + valsartan | 1,440,000,000 | 1.668.571.429 | 1.008.000.000 | ||
| 1933 | PP2500630174 - Bisoprolol | 336,000,000 | 389.333.334 | 235.200.000 | ||
| 1934 | PP2500630175 - Candesartan cilexetil | 174,000,000 | 201.619.048 | 121.800.000 | ||
| 1935 | PP2500630176 - Lisinopril + Hydroclorothiazid | 627,000,000 | 726.523.810 | 438.900.000 | ||
| 1936 | PP2500630177 - Ramipril | 150,000,000 | 173.809.524 | 105.000.000 | ||
| 1937 | PP2500630178 - Quinapril | 700,000,000 | 811.111.112 | 490.000.000 | ||
| 1938 | PP2500630179 - Ticagrelor | 104,000,000 | 120.507.937 | 72.800.000 | ||
| 1939 | PP2500630180 - Rivaroxaban | 57,414,000 | 66.527.334 | 40.189.800 | ||
| 1940 | PP2500630181 - Fluvastatin | 270,000,000 | 312.857.143 | 189.000.000 | ||
| 1941 | PP2500630182 - Nicorandil | 119,700,000 | 138.700.000 | 83.790.000 | ||
| 1942 | PP2500630183 - Bisoprolol + hydroclorothiazid | 118,440,000 | 137.240.000 | 82.908.000 | ||
| 1943 | PP2500630184 - Perindopril arginin + Indapamid hemihydrat | 189,000,000 | 219.000.000 | 132.300.000 | ||
| 1944 | PP2500630185 - Spironolacton | 99,750,000 | 115.583.334 | 69.825.000 | ||
| 1945 | PP2500630186 - Amlodipin + telmisartan | 669,900,000 | 776.233.334 | 468.930.000 | ||
| 1946 | PP2500630187 - Ezetimibe | 585,000,000 | 677.857.143 | 409.500.000 | ||
| 1947 | PP2500630188 - Perindopril + amlodipin | 1,156,000,000 | 1.339.492.064 | 809.200.000 | ||
| 1948 | PP2500630189 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | 293,760,000 | 340.388.572 | 205.632.000 | ||
| 1949 | PP2500630190 - Irbesartan | 147,000,000 | 170.333.334 | 102.900.000 | ||
| 1950 | PP2500630191 - Enalapril maleat + hydroclorothiazid | 84,000,000 | 97.333.334 | 58.800.000 | ||
| 1951 | PP2500630192 - Ramipril | 298,200,000 | 345.533.334 | 208.740.000 | ||
| 1952 | PP2500630193 - Bisoprolol | 57,456,000 | 66.576.000 | 40.219.200 | ||
| 1953 | PP2500630194 - Acid acetylsalicylic | 22,050,000 | 25.550.000 | 15.435.000 | ||
| 1954 | PP2500630195 - Perindopril | 89,460,000 | 103.660.000 | 62.622.000 | ||
| 1955 | PP2500630196 - Pravastatin natri | 975,000,000 | 1.129.761.905 | 682.500.000 | ||
| 1956 | PP2500630197 - Fluvastatin | 630,000,000 | 730.000.000 | 441.000.000 | ||
| 1957 | PP2500630198 - Lisinopril + Hydroclorothiazid | 149,100,000 | 172.766.667 | 104.370.000 | ||
| 1958 | PP2500630199 - Perindopril | 149,100,000 | 172.766.667 | 104.370.000 | ||
| 1959 | PP2500630200 - Isosorbid mononitrat | 7,600,000 | 8.806.350 | 5.320.000 | ||
| 1960 | PP2500630201 - Amlodipin + losartan | 2,450,000,000 | 2.838.888.889 | 1.715.000.000 | ||
| 1961 | PP2500630202 - Amlodipin + lisinopril | 206,700,000 | 239.509.524 | 144.690.000 | ||
| 1962 | PP2500630203 - Telmisartan | 191,400,000 | 221.780.953 | 133.980.000 | ||
| 1963 | PP2500630204 - Apixaban | 96,600,000 | 111.933.334 | 67.620.000 | ||
| 1964 | PP2500630205 - Apixaban | 96,600,000 | 111.933.334 | 67.620.000 | ||
| 1965 | PP2500630206 - Cilnidipin | 325,000,000 | 376.587.302 | 227.500.000 | ||
| 1966 | PP2500630207 - Amlodipin + atorvastatin | 517,110,000 | 599.190.953 | 361.977.000 | ||
| 1967 | PP2500630208 - Quinapril | 189,000,000 | 219.000.000 | 132.300.000 | ||
| 1968 | PP2500630209 - Felodipin + Metoprolol tartrat | 221,880,000 | 257.099.048 | 155.316.000 | ||
| 1969 | PP2500630210 - Amiodarone hydrochloride | 120,192,000 | 139.270.096 | 84.134.400 | ||
| 1970 | PP2500630211 - Gemfibrozil | 540,000,000 | 625.714.286 | 378.000.000 | ||
| 1971 | PP2500630212 - Cilnidipin | 138,000,000 | 159.904.762 | 96.600.000 | ||
| 1972 | PP2500630213 - Indapamide | 119,500,000 | 138.468.254 | 83.650.000 | ||
| 1973 | PP2500630214 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | 50,000,000 | 57.936.508 | 35.000.000 | ||
| 1974 | PP2500630215 - Ramipril | 199,500,000 | 231.166.667 | 139.650.000 | ||
| 1975 | PP2500630216 - Bezafibrat | 14,500,000 | 16.801.588 | 10.150.000 | ||
| 1976 | PP2500630217 - Amlodipin + atorvastatin | 400,000,000 | 463.492.064 | 280.000.000 | ||
| 1977 | PP2500630218 - Verapamil hydrochloride | 180,000,000 | 208.571.429 | 126.000.000 | ||
| 1978 | PP2500630219 - Verapamil hydrochloride | 120,000,000 | 139.047.620 | 84.000.000 | ||
| 1979 | PP2500630220 - Simvastatin | 110,700,000 | 128.271.429 | 77.490.000 | ||
| 1980 | PP2500630221 - Sitagliptin (dưới dạng Sitagiliptin phosphat monohydrat) | 1,423,500,000 | 1.649.452.381 | 996.450.000 | ||
| 1981 | PP2500630222 - Sitagliptin | 2,250,000,000 | 2.607.142.858 | 1.575.000.000 | ||
| 1982 | PP2500630223 - Sitagliptin | 1,200,000,000 | 1.390.476.191 | 840.000.000 | ||
| 1983 | PP2500630224 - Irbesartan | 16,800,000 | 19.466.667 | 11.760.000 | ||
| 1984 | PP2500630225 - Lisinopril | 52,080,000 | 60.346.667 | 36.456.000 | ||
| 1985 | PP2500630226 - Glimepiride + Metformin hydrochloride | 870,000,000 | 1.008.095.239 | 609.000.000 | ||
| 1986 | PP2500630227 - Glimepiride + Metformin hydrochloride | 295,000,000 | 341.825.397 | 206.500.000 | ||
| 1987 | PP2500630228 - Coenzym Q10 (ubidecarenon) | 450,000,000 | 521.428.572 | 315.000.000 | ||
| 1988 | PP2500630229 - Ibandronic (Ibandronate sodium) | 212,940,000 | 246.740.000 | 149.058.000 | ||
| 1989 | PP2500630230 - Hepatitis B Immunoglobulin người | 1,200,000,000 | 1.390.476.191 | 840.000.000 | ||
| 1990 | PP2500630231 - Mycophenolat | 3,450,000,000 | 3.997.619.048 | 2.415.000.000 | ||
| 1991 | PP2500630232 - Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir | 26,510,000 | 30.717.937 | 18.557.000 | ||
| 1992 | PP2500630233 - rHu Erythropoietin beta | 1,728,000,000 | 2.002.285.715 | 1.209.600.000 | ||
| 1993 | PP2500630234 - Acetylcystein | 145,000,000 | 168.015.874 | 101.500.000 | ||
| 1994 | PP2500630235 - Fenofibrat | 928,500,000 | 1.075.880.953 | 649.950.000 | ||
| 1995 | PP2500630236 - Tiaprofenic acid | 487,000,000 | 564.301.588 | 340.900.000 | ||
| 1996 | PP2500630237 - Levothyroxine natri | 380,000,000 | 440.317.461 | 266.000.000 | ||
| 1997 | PP2500630238 - Sofosbuvir + velpatasvir | 374,850,000 | 434.350.000 | 262.395.000 | ||
| 1998 | PP2500630239 - Imipenem + Cilastatin + Relebactam | 5,443,609,100 | 6.307.674.037 | 3.810.526.370 | ||
| 1999 | PP2500630240 - Rebamipid | 39,600,000 | 45.885.715 | 27.720.000 | ||
| 2000 | PP2500630241 - Prasugrel | 100,770,000 | 116.765.239 | 70.539.000 | ||
| 2001 | PP2500630242 - Prasugrel | 108,000,000 | 125.142.858 | 75.600.000 | ||
| 2002 | PP2500630243 - Imipenem + Cilastatin | 492,000,000 | 570.095.239 | 344.400.000 | ||
| 2003 | PP2500630244 - Paracetamol | 165,410,000 | 191.665.556 | 115.787.000 | ||
| 2004 | PP2500630245 - Cloxacilin | 300,000,000 | 347.619.048 | 210.000.000 |
| Mã phần lô | PP2500628242 |
| Giá từng phần lô | 99,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 114.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 69.300.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 450 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
| Mã phần lô | PP2500628243 |
| Giá từng phần lô | 728,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 843.555.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | 509.600.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 450 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
| Mã phần lô | PP2500628244 |
| Giá từng phần lô | 141,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 163.380.953 |
| Mã hàng hóa (HS) | 98.700.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 450 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
| Mã phần lô | PP2500628245 |
| Giá từng phần lô | 900,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.042.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 630.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 450 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
| Mã phần lô | PP2500628246 |
| Giá từng phần lô | 510,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 590.952.381 |
| Mã hàng hóa (HS) | 357.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 450 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
Acenocoumarol |
|
| Mã phần lô | PP2500628247 |
| Giá từng phần lô | 7,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.806.350 |
| Mã hàng hóa (HS) | 5.320.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Acenocoumarol |
|
| Mã phần lô | PP2500628248 |
| Giá từng phần lô | 1,710,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.981.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.197.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Acetazolamid |
|
| Mã phần lô | PP2500628249 |
| Giá từng phần lô | 9,660,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.193.334 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6.762.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Acetyl leucin |
|
| Mã phần lô | PP2500628250 |
| Giá từng phần lô | 92,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 106.881.270 |
| Mã hàng hóa (HS) | 64.568.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Acetyl leucin |
|
| Mã phần lô | PP2500628251 |
| Giá từng phần lô | 315,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 365.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 220.500.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Acetyl leucin |
|
| Mã phần lô | PP2500628252 |
| Giá từng phần lô | 76,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 88.063.493 |
| Mã hàng hóa (HS) | 53.200.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Acetyl leucin |
|
| Mã phần lô | PP2500628253 |
| Giá từng phần lô | 24,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.921.905 |
| Mã hàng hóa (HS) | 17.472.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Acetyl leucin |
|
| Mã phần lô | PP2500628254 |
| Giá từng phần lô | 188,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 217.841.270 |
| Mã hàng hóa (HS) | 131.600.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) |
|
| Mã phần lô | PP2500628255 |
| Giá từng phần lô | 23,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.789.842 |
| Mã hàng hóa (HS) | 16.184.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) |
|
| Mã phần lô | PP2500628256 |
| Giá từng phần lô | 5,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.025.397 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3.640.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) |
|
| Mã phần lô | PP2500628257 |
| Giá từng phần lô | 49,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.357.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 34.650.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Acetylsalicylic acid + clopidogrel |
|
| Mã phần lô | PP2500628258 |
| Giá từng phần lô | 252,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 292.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 176.400.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Acetylsalicylic acid + clopidogrel |
|
| Mã phần lô | PP2500628259 |
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.317.461 |
| Mã hàng hóa (HS) | 45.500.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Acetylsalicylic acid + clopidogrel |
|
| Mã phần lô | PP2500628260 |
| Giá từng phần lô | 13,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.712.381 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9.492.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Aciclovir |
|
| Mã phần lô | PP2500628261 |
| Giá từng phần lô | 1,224,930,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.419.363.334 |
| Mã hàng hóa (HS) | 857.451.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Aciclovir |
|
| Mã phần lô | PP2500628262 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 347.619.048 |
| Mã hàng hóa (HS) | 210.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Aciclovir |
|
| Mã phần lô | PP2500628263 |
| Giá từng phần lô | 57,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.742.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 40.320.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Aciclovir |
|
| Mã phần lô | PP2500628264 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.174.604 |
| Mã hàng hóa (HS) | 14.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Aciclovir |
|
| Mã phần lô | PP2500628265 |
| Giá từng phần lô | 3,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.707.937 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.240.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Aciclovir |
|
| Mã phần lô | PP2500628266 |
| Giá từng phần lô | 20,820,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.124.762 |
| Mã hàng hóa (HS) | 14.574.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Acid Acetylsalicylic |
|
| Mã phần lô | PP2500628267 |
| Giá từng phần lô | 86,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 99.766.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | 60.270.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Acid acetylsalicylic |
|
| Mã phần lô | PP2500628268 |
| Giá từng phần lô | 20,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.360.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 14.112.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Acid amin |
|
| Mã phần lô | PP2500628269 |
| Giá từng phần lô | 630,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 730.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 441.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Acid amin |
|
| Mã phần lô | PP2500628270 |
| Giá từng phần lô | 695,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 805.317.461 |
| Mã hàng hóa (HS) | 486.500.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Acid amin |
|
| Mã phần lô | PP2500628271 |
| Giá từng phần lô | 735,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 851.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | 514.500.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Acid amin |
|
| Mã phần lô | PP2500628272 |
| Giá từng phần lô | 1,410,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.633.809.524 |
| Mã hàng hóa (HS) | 987.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Acid amin |
|
| Mã phần lô | PP2500628273 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.738.095.239 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.050.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Acid amin + glucose + lipid |
|
| Mã phần lô | PP2500628274 |
| Giá từng phần lô | 432,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 500.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 302.400.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Acid amin + glucose + lipid |
|
| Mã phần lô | PP2500628275 |
| Giá từng phần lô | 1,842,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.135.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.289.925.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Acid amin + glucose + lipid |
|
| Mã phần lô | PP2500628276 |
| Giá từng phần lô | 3,912,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.533.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.738.610.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Acid amin + glucose + lipid |
|
| Mã phần lô | PP2500628277 |
| Giá từng phần lô | 4,100,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.750.793.651 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.870.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Acid amin cho bệnh gan |
|
| Mã phần lô | PP2500628278 |
| Giá từng phần lô | 1,144,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.325.587.302 |
| Mã hàng hóa (HS) | 800.800.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Acid amin cho bệnh thận |
|
| Mã phần lô | PP2500628279 |
| Giá từng phần lô | 697,548,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 808.269.905 |
| Mã hàng hóa (HS) | 488.283.600 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Acid amin cho bệnh thận |
|
| Mã phần lô | PP2500628280 |
| Giá từng phần lô | 1,265,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.465.793.651 |
| Mã hàng hóa (HS) | 885.500.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Acid amin cho bệnh thận* |
|
| Mã phần lô | PP2500628281 |
| Giá từng phần lô | 1,140,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.320.952.381 |
| Mã hàng hóa (HS) | 798.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Acid folic |
|
| Mã phần lô | PP2500628282 |
| Giá từng phần lô | 1,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.911.905 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.155.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Acid Folic + Sắt fumarat |
|
| Mã phần lô | PP2500628283 |
| Giá từng phần lô | 176,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 204.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 123.480.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Acid thioctic (Meglumin thioctat) |
|
| Mã phần lô | PP2500628284 |
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.933.334 |
| Mã hàng hóa (HS) | 23.520.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Acid Tranexamic |
|
| Mã phần lô | PP2500628285 |
| Giá từng phần lô | 374,220,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 433.620.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 261.954.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Acid Tranexamic |
|
| Mã phần lô | PP2500628286 |
| Giá từng phần lô | 85,428,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 98.988.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 59.799.600 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Acitretin |
|
| Mã phần lô | PP2500628287 |
| Giá từng phần lô | 51,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.095.239 |
| Mã hàng hóa (HS) | 35.700.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Acyclovir |
|
| Mã phần lô | PP2500628288 |
| Giá từng phần lô | 6,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.415.874 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4.480.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Adalimumab |
|
| Mã phần lô | PP2500628289 |
| Giá từng phần lô | 350,001,774 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 405.557.612 |
| Mã hàng hóa (HS) | 245.001.242 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Adapalen |
|
| Mã phần lô | PP2500628290 |
| Giá từng phần lô | 49,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.357.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 34.650.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Adenosin |
|
| Mã phần lô | PP2500628291 |
| Giá từng phần lô | 44,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.911.112 |
| Mã hàng hóa (HS) | 31.360.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Adenosin |
|
| Mã phần lô | PP2500628292 |
| Giá từng phần lô | 45,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.722.223 |
| Mã hàng hóa (HS) | 31.850.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Adrenalin |
|
| Mã phần lô | PP2500628293 |
| Giá từng phần lô | 102,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 118.190.477 |
| Mã hàng hóa (HS) | 71.400.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Aescin |
|
| Mã phần lô | PP2500628294 |
| Giá từng phần lô | 459,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 531.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 321.300.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Aescin |
|
| Mã phần lô | PP2500628295 |
| Giá từng phần lô | 330,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 382.520.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 231.084.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Aescin |
|
| Mã phần lô | PP2500628296 |
| Giá từng phần lô | 255,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 295.476.191 |
| Mã hàng hóa (HS) | 178.500.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Aescin |
|
| Mã phần lô | PP2500628297 |
| Giá từng phần lô | 129,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 149.476.191 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.300.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Aescin |
|
| Mã phần lô | PP2500628298 |
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.038.096 |
| Mã hàng hóa (HS) | 5.460.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Aescin |
|
| Mã phần lô | PP2500628299 |
| Giá từng phần lô | 246,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 285.047.620 |
| Mã hàng hóa (HS) | 172.200.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Aescinat natri |
|
| Mã phần lô | PP2500628300 |
| Giá từng phần lô | 672,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 778.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | 470.400.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Aescinat natri |
|
| Mã phần lô | PP2500628301 |
| Giá từng phần lô | 1,470,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.703.333.334 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.029.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Aescinat natri |
|
| Mã phần lô | PP2500628302 |
| Giá từng phần lô | 1,377,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.595.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 963.900.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Albendazol |
|
| Mã phần lô | PP2500628303 |
| Giá từng phần lô | 2,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.502.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.512.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Albendazol |
|
| Mã phần lô | PP2500628304 |
| Giá từng phần lô | 3,765,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.363.315 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.635.920 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Albendazol |
|
| Mã phần lô | PP2500628305 |
| Giá từng phần lô | 1,676,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.942.496 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.173.480 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Albumin |
|
| Mã phần lô | PP2500628306 |
| Giá từng phần lô | 2,912,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.374.222.223 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.038.400.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Albumin |
|
| Mã phần lô | PP2500628307 |
| Giá từng phần lô | 2,130,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.468.095.239 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.491.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Alendronat |
|
| Mã phần lô | PP2500628308 |
| Giá từng phần lô | 1,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.680.159 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.015.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3) |
|
| Mã phần lô | PP2500628309 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.561.905 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3.360.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3) |
|
| Mã phần lô | PP2500628310 |
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.452.381 |
| Mã hàng hóa (HS) | 26.250.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Alfuzosin |
|
| Mã phần lô | PP2500628311 |
| Giá từng phần lô | 470,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 544.603.175 |
| Mã hàng hóa (HS) | 329.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Alfuzosin |
|
| Mã phần lô | PP2500628312 |
| Giá từng phần lô | 410,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 475.079.366 |
| Mã hàng hóa (HS) | 287.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Alfuzosin |
|
| Mã phần lô | PP2500628313 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 194.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | 117.600.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Allopurinol |
|
| Mã phần lô | PP2500628314 |
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 144.841.270 |
| Mã hàng hóa (HS) | 87.500.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Allopurinol |
|
| Mã phần lô | PP2500628315 |
| Giá từng phần lô | 525,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 608.333.334 |
| Mã hàng hóa (HS) | 367.500.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Allopurinol |
|
| Mã phần lô | PP2500628316 |
| Giá từng phần lô | 1,527,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.769.381 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.068.900 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Allopurinol |
|
| Mã phần lô | PP2500628317 |
| Giá từng phần lô | 12,060,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.974.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8.442.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Alpha chymotrypsin |
|
| Mã phần lô | PP2500628318 |
| Giá từng phần lô | 46,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.344.445 |
| Mã hàng hóa (HS) | 32.830.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Alpha chymotrypsin |
|
| Mã phần lô | PP2500628319 |
| Giá từng phần lô | 3,060,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.545.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.142.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Alverin citrat |
|
| Mã phần lô | PP2500628320 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.342.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 5.040.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Alverin citrat + simethicon |
|
| Mã phần lô | PP2500628321 |
| Giá từng phần lô | 14,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.265.080 |
| Mã hàng hóa (HS) | 10.430.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ambroxol |
|
| Mã phần lô | PP2500628322 |
| Giá từng phần lô | 5,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.442.540 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3.892.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ambroxol |
|
| Mã phần lô | PP2500628323 |
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.244.445 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.960.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ambroxol |
|
| Mã phần lô | PP2500628324 |
| Giá từng phần lô | 129,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 149.476.191 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.300.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Amikacin |
|
| Mã phần lô | PP2500628325 |
| Giá từng phần lô | 236,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 273.460.318 |
| Mã hàng hóa (HS) | 165.200.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Amikacin |
|
| Mã phần lô | PP2500628326 |
| Giá từng phần lô | 229,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 265.580.953 |
| Mã hàng hóa (HS) | 160.440.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Amikacin |
|
| Mã phần lô | PP2500628327 |
| Giá từng phần lô | 181,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 210.773.016 |
| Mã hàng hóa (HS) | 127.330.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Amikacin |
|
| Mã phần lô | PP2500628328 |
| Giá từng phần lô | 2,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.954.762 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.785.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Amikacin |
|
| Mã phần lô | PP2500628329 |
| Giá từng phần lô | 57,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.742.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 40.320.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Aminophylin |
|
| Mã phần lô | PP2500628330 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.333.334 |
| Mã hàng hóa (HS) | 14.700.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Amiodaron HCl |
|
| Mã phần lô | PP2500628331 |
| Giá từng phần lô | 8,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.385.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 5.670.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Amiodaron hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500628332 |
| Giá từng phần lô | 23,982,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.788.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | 16.787.400 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Amiodaron hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500628333 |
| Giá từng phần lô | 19,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.942.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 13.860.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Amisulprid |
|
| Mã phần lô | PP2500628334 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.647.620 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4.620.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Amitriptylin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500628335 |
| Giá từng phần lô | 57,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.047.620 |
| Mã hàng hóa (HS) | 39.900.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2500628336 |
| Giá từng phần lô | 29,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.603.175 |
| Mã hàng hóa (HS) | 20.300.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Amlodipin + atorvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2500628337 |
| Giá từng phần lô | 630,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 730.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 441.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Amlodipin + atorvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2500628338 |
| Giá từng phần lô | 540,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 625.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 378.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Amlodipin + indapamid |
|
| Mã phần lô | PP2500628339 |
| Giá từng phần lô | 49,870,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.785.874 |
| Mã hàng hóa (HS) | 34.909.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Amlodipin + indapamid + perindopril |
|
| Mã phần lô | PP2500628340 |
| Giá từng phần lô | 95,838,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 111.050.845 |
| Mã hàng hóa (HS) | 67.086.880 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Amlodipin + indapamid + perindopril |
|
| Mã phần lô | PP2500628341 |
| Giá từng phần lô | 95,838,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 111.050.845 |
| Mã hàng hóa (HS) | 67.086.880 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Amlodipin + lisinopril |
|
| Mã phần lô | PP2500628342 |
| Giá từng phần lô | 61,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.682.540 |
| Mã hàng hóa (HS) | 42.700.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Amlodipin + telmisartan |
|
| Mã phần lô | PP2500628343 |
| Giá từng phần lô | 142,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 165.119.048 |
| Mã hàng hóa (HS) | 99.750.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Amlodipin + telmisartan |
|
| Mã phần lô | PP2500628344 |
| Giá từng phần lô | 26,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.822.223 |
| Mã hàng hóa (HS) | 18.620.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Amlodipin + telmisartan |
|
| Mã phần lô | PP2500628345 |
| Giá từng phần lô | 25,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.895.239 |
| Mã hàng hóa (HS) | 18.060.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Amlodipin + valsartan |
|
| Mã phần lô | PP2500628346 |
| Giá từng phần lô | 370,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 428.730.159 |
| Mã hàng hóa (HS) | 259.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Amlodipin + valsartan |
|
| Mã phần lô | PP2500628347 |
| Giá từng phần lô | 103,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 119.928.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 72.450.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Amlodipin + valsartan |
|
| Mã phần lô | PP2500628348 |
| Giá từng phần lô | 1,320,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.529.523.810 |
| Mã hàng hóa (HS) | 924.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 10mg;Indapamide 1.5mg |
|
| Mã phần lô | PP2500628349 |
| Giá từng phần lô | 149,610,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 173.357.620 |
| Mã hàng hóa (HS) | 104.727.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Amoxicilin |
|
| Mã phần lô | PP2500628350 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.561.905 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3.360.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Amoxicilin |
|
| Mã phần lô | PP2500628351 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 73.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 44.100.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Amoxicilin |
|
| Mã phần lô | PP2500628352 |
| Giá từng phần lô | 13,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.990.477 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9.660.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Amoxicilin+Acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2500628353 |
| Giá từng phần lô | 3,338,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.867.842 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.336.600 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Amoxicilin |
|
| Mã phần lô | PP2500628354 |
| Giá từng phần lô | 556,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 644.253.969 |
| Mã hàng hóa (HS) | 389.200.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Amoxicilin+Acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2500628355 |
| Giá từng phần lô | 106,110,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 122.952.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 74.277.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Amoxicilin+Acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2500628356 |
| Giá từng phần lô | 3,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.534.127 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.135.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Amoxicilin+Acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2500628357 |
| Giá từng phần lô | 121,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 140.785.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 85.050.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Amoxicilin + acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2500628358 |
| Giá từng phần lô | 22,394,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.949.067 |
| Mã hàng hóa (HS) | 15.676.080 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Amoxicilin + Acid Clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2500628359 |
| Giá từng phần lô | 588,620,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 682.051.747 |
| Mã hàng hóa (HS) | 412.034.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Amoxicilin + acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2500628360 |
| Giá từng phần lô | 82,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 95.479.366 |
| Mã hàng hóa (HS) | 57.680.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Amoxicilin + Acid Clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2500628361 |
| Giá từng phần lô | 12,571,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.566.397 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8.799.700 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Amoxicilin + Acid Clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2500628362 |
| Giá từng phần lô | 48,042,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.667.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 33.629.400 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Amphotericin B |
|
| Mã phần lô | PP2500628363 |
| Giá từng phần lô | 89,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 104.111.905 |
| Mã hàng hóa (HS) | 62.895.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ampicilin |
|
| Mã phần lô | PP2500628364 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.222.223 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9.800.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ampicilin + sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2500628365 |
| Giá từng phần lô | 599,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 694.960.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 419.832.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ampicilin + sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2500628366 |
| Giá từng phần lô | 2,656,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.077.587.302 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.859.200.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ampicilin + sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2500628367 |
| Giá từng phần lô | 2,012,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.331.944.445 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.408.750.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Amylase + lipase + protease |
|
| Mã phần lô | PP2500628368 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 173.809.524 |
| Mã hàng hóa (HS) | 105.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Anastrozol |
|
| Mã phần lô | PP2500628369 |
| Giá từng phần lô | 77,168,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 89.416.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | 54.017.600 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Anastrozol |
|
| Mã phần lô | PP2500628370 |
| Giá từng phần lô | 25,144,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.135.112 |
| Mã hàng hóa (HS) | 17.600.800 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Anidulafungin |
|
| Mã phần lô | PP2500628371 |
| Giá từng phần lô | 210,672,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 244.112.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 147.470.400 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Anti-human T-lymphocyte immunoglobulin from rabbit |
|
| Mã phần lô | PP2500628372 |
| Giá từng phần lô | 4,776,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.534.095.239 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3.343.200.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Articain hydrochlorid + Adrenalin |
|
| Mã phần lô | PP2500628373 |
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.277.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | 12.250.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Atenolol |
|
| Mã phần lô | PP2500628374 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.216.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | 735.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Atezolizumab |
|
| Mã phần lô | PP2500628375 |
| Giá từng phần lô | 555,440,640 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 643.605.821 |
| Mã hàng hóa (HS) | 388.808.448 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Atorvastatin + Ezetimib |
|
| Mã phần lô | PP2500628376 |
| Giá từng phần lô | 1,240,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.436.825.397 |
| Mã hàng hóa (HS) | 868.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Atorvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2500628377 |
| Giá từng phần lô | 285,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 330.238.096 |
| Mã hàng hóa (HS) | 199.500.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Atorvastatin + ezetimib |
|
| Mã phần lô | PP2500628378 |
| Giá từng phần lô | 455,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 527.222.223 |
| Mã hàng hóa (HS) | 318.500.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Atorvastatin + ezetimib |
|
| Mã phần lô | PP2500628379 |
| Giá từng phần lô | 16,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.829.366 |
| Mã hàng hóa (HS) | 11.375.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Atorvastatin + Ezetimib |
|
| Mã phần lô | PP2500628380 |
| Giá từng phần lô | 34,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.802.381 |
| Mã hàng hóa (HS) | 24.045.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Atorvastatin + ezetimibe |
|
| Mã phần lô | PP2500628381 |
| Giá từng phần lô | 144,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 166.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 100.800.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Atracurium besylat |
|
| Mã phần lô | PP2500628382 |
| Giá từng phần lô | 8,970,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.393.810 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6.279.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Atropin sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2500628383 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 146.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 88.200.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Atropin sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2500628384 |
| Giá từng phần lô | 39,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.059.524 |
| Mã hàng hóa (HS) | 27.825.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd |
|
| Mã phần lô | PP2500628385 |
| Giá từng phần lô | 498,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 577.916.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | 349.125.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Azithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2500628386 |
| Giá từng phần lô | 66,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 76.765.874 |
| Mã hàng hóa (HS) | 46.375.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Azithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2500628387 |
| Giá từng phần lô | 47,848,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.443.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 33.493.950 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Azithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2500628388 |
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.373.016 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3.850.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Azithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2500628389 |
| Giá từng phần lô | 1,162,812,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.347.385.334 |
| Mã hàng hóa (HS) | 813.968.400 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Azithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2500628390 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.896.826 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.750.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Azithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2500628391 |
| Giá từng phần lô | 6,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.879.366 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4.760.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Azithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2500628392 |
| Giá từng phần lô | 2,580,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.989.524 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.806.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Azithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2500628393 |
| Giá từng phần lô | 5,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.025.397 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3.640.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Azithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2500628394 |
| Giá từng phần lô | 69,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 79.952.381 |
| Mã hàng hóa (HS) | 48.300.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Azithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2500628395 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.166.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | 7.350.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Azithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2500628396 |
| Giá từng phần lô | 39,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.233.334 |
| Mã hàng hóa (HS) | 27.930.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Bacillus clausii |
|
| Mã phần lô | PP2500628397 |
| Giá từng phần lô | 28,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.580.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 20.286.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Bacillus subtilis |
|
| Mã phần lô | PP2500628398 |
| Giá từng phần lô | 98,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 113.555.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | 68.600.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Bacilus subtilis |
|
| Mã phần lô | PP2500628399 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | 29.400.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Baclofen |
|
| Mã phần lô | PP2500628400 |
| Giá từng phần lô | 37,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.873.016 |
| Mã hàng hóa (HS) | 25.900.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Baclofen |
|
| Mã phần lô | PP2500628401 |
| Giá từng phần lô | 5,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.025.397 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3.640.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Bambuterol |
|
| Mã phần lô | PP2500628402 |
| Giá từng phần lô | 53,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.339.683 |
| Mã hàng hóa (HS) | 37.660.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Bari sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2500628403 |
| Giá từng phần lô | 35,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.366.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | 24.990.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Basiliximab |
|
| Mã phần lô | PP2500628404 |
| Giá từng phần lô | 12,229,034,676 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.170.151.292 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8.560.324.274 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Beclomethason dipropionat |
|
| Mã phần lô | PP2500628405 |
| Giá từng phần lô | 22,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.909.207 |
| Mã hàng hóa (HS) | 15.652.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Benazepril hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500628406 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.274.603.175 |
| Mã hàng hóa (HS) | 770.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Benazepril hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500628407 |
| Giá từng phần lô | 82,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 95.595.239 |
| Mã hàng hóa (HS) | 57.750.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Bendamustin HCl |
|
| Mã phần lô | PP2500628408 |
| Giá từng phần lô | 14,588,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.904.020 |
| Mã hàng hóa (HS) | 10.211.880 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Benzathin benzylpenicilin |
|
| Mã phần lô | PP2500628409 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.476.191 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.100.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Benzoyl peroxid |
|
| Mã phần lô | PP2500628410 |
| Giá từng phần lô | 4,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.156.350 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3.115.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Benzylpenicilin |
|
| Mã phần lô | PP2500628411 |
| Giá từng phần lô | 1,895,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.195.794 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.326.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Betahistin |
|
| Mã phần lô | PP2500628412 |
| Giá từng phần lô | 417,340,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 483.584.445 |
| Mã hàng hóa (HS) | 292.138.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Betahistin |
|
| Mã phần lô | PP2500628413 |
| Giá từng phần lô | 19,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.108.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 13.356.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Betahistin |
|
| Mã phần lô | PP2500628414 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.190.477 |
| Mã hàng hóa (HS) | 27.300.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Betahistin dihydrochlorid |
|
| Mã phần lô | PP2500628415 |
| Giá từng phần lô | 82,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 95.595.239 |
| Mã hàng hóa (HS) | 57.750.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Betamethason |
|
| Mã phần lô | PP2500628416 |
| Giá từng phần lô | 5,775,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.691.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4.042.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Betamethason |
|
| Mã phần lô | PP2500628417 |
| Giá từng phần lô | 246,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 285.047.620 |
| Mã hàng hóa (HS) | 172.200.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Betamethason dipropionat |
|
| Mã phần lô | PP2500628418 |
| Giá từng phần lô | 87,435,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 101.313.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 61.204.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Betamethasone (Betamethasone dipropionate) + Betamethasone (dưới dạng Betamethasone disodium phosphate) |
|
| Mã phần lô | PP2500628419 |
| Giá từng phần lô | 263,354,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 305.156.223 |
| Mã hàng hóa (HS) | 184.347.800 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Bevacizumab |
|
| Mã phần lô | PP2500628420 |
| Giá từng phần lô | 380,486,960 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 440.881.716 |
| Mã hàng hóa (HS) | 266.340.872 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Bevacizumab |
|
| Mã phần lô | PP2500628421 |
| Giá từng phần lô | 173,728,280 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 201.304.198 |
| Mã hàng hóa (HS) | 121.609.796 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Bevacizumab |
|
| Mã phần lô | PP2500628422 |
| Giá từng phần lô | 4,914,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.694.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3.439.800.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Bevacizumab |
|
| Mã phần lô | PP2500628423 |
| Giá từng phần lô | 2,374,785,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.751.735.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.662.349.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Bezafibrat |
|
| Mã phần lô | PP2500628424 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 31.500.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Bicalutamid |
|
| Mã phần lô | PP2500628425 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.761.905 |
| Mã hàng hóa (HS) | 21.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Bicalutamid |
|
| Mã phần lô | PP2500628426 |
| Giá từng phần lô | 15,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.728.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 10.710.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Bilastine |
|
| Mã phần lô | PP2500628427 |
| Giá từng phần lô | 55,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.657.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 39.060.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Bismuth subsalicylate |
|
| Mã phần lô | PP2500628428 |
| Giá từng phần lô | 23,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.114.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 16.380.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Bismuth subsalicylate |
|
| Mã phần lô | PP2500628429 |
| Giá từng phần lô | 4,998,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.791.334 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3.498.600 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Bismuth subsalicylate |
|
| Mã phần lô | PP2500628430 |
| Giá từng phần lô | 2,739,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.173.762 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.917.300 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Bisoprolol |
|
| Mã phần lô | PP2500628431 |
| Giá từng phần lô | 108,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 125.977.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 76.104.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Bisoprolol |
|
| Mã phần lô | PP2500628432 |
| Giá từng phần lô | 1,274,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.476.686 |
| Mã hàng hóa (HS) | 892.080 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Bisoprolol |
|
| Mã phần lô | PP2500628433 |
| Giá từng phần lô | 376,320 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 436.054 |
| Mã hàng hóa (HS) | 263.424 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Bisoprolol |
|
| Mã phần lô | PP2500628434 |
| Giá từng phần lô | 3,024,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.504.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.116.800 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Bisoprolol |
|
| Mã phần lô | PP2500628435 |
| Giá từng phần lô | 3,060,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.545.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.142.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Bisoprolol + hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2500628436 |
| Giá từng phần lô | 22,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.280.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 15.876.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Bisoprolol + hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2500628437 |
| Giá từng phần lô | 103,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 119.580.953 |
| Mã hàng hóa (HS) | 72.240.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Bisoprolol + hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2500628438 |
| Giá từng phần lô | 379,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 439.390.477 |
| Mã hàng hóa (HS) | 265.440.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Bleomycin |
|
| Mã phần lô | PP2500628439 |
| Giá từng phần lô | 81,597,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 94.549.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | 57.118.320 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Bortezomib |
|
| Mã phần lô | PP2500628440 |
| Giá từng phần lô | 88,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 102.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 61.740.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Bortezomib |
|
| Mã phần lô | PP2500628441 |
| Giá từng phần lô | 881,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.021.073.016 |
| Mã hàng hóa (HS) | 616.840.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Bosentan |
|
| Mã phần lô | PP2500628442 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8.820.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Bột hạt Malva + Xanh methylen + Camphor monobromid |
|
| Mã phần lô | PP2500628443 |
| Giá từng phần lô | 16,668,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.313.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 11.667.600 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Botulinum toxin |
|
| Mã phần lô | PP2500628444 |
| Giá từng phần lô | 795,350,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 921.596.496 |
| Mã hàng hóa (HS) | 556.745.280 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Botulinum toxin |
|
| Mã phần lô | PP2500628445 |
| Giá từng phần lô | 301,770,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 349.670.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 211.239.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Botulinum toxin |
|
| Mã phần lô | PP2500628446 |
| Giá từng phần lô | 288,056,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 333.779.639 |
| Mã hàng hóa (HS) | 201.639.480 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Brimonidin tartrat + timolol |
|
| Mã phần lô | PP2500628447 |
| Giá từng phần lô | 165,161,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 191.377.843 |
| Mã hàng hóa (HS) | 115.613.190 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Brinzolamid + timolol |
|
| Mã phần lô | PP2500628448 |
| Giá từng phần lô | 62,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.026.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | 43.512.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Bromhexin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500628449 |
| Giá từng phần lô | 35,820,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.505.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 25.074.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Bromhexin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500628450 |
| Giá từng phần lô | 66,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 76.477 |
| Mã hàng hóa (HS) | 46.200 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Bromhexin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500628451 |
| Giá từng phần lô | 2,990,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.464.604 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.093.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Bromhexin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500628452 |
| Giá từng phần lô | 26,410,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.602.064 |
| Mã hàng hóa (HS) | 18.487.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Bromhexin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500628453 |
| Giá từng phần lô | 3,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.893.334 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.352.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Budesonid |
|
| Mã phần lô | PP2500628454 |
| Giá từng phần lô | 352,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 407.873.016 |
| Mã hàng hóa (HS) | 246.400.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Budesonid + formoterol |
|
| Mã phần lô | PP2500628455 |
| Giá từng phần lô | 116,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 134.968.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | 81.536.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Budesonide |
|
| Mã phần lô | PP2500628456 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.523.810 |
| Mã hàng hóa (HS) | 42.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Bupivacain hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500628457 |
| Giá từng phần lô | 51,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.095.239 |
| Mã hàng hóa (HS) | 35.700.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Bupivacain hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500628458 |
| Giá từng phần lô | 1,530,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.772.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.071.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Bupivacain hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500628459 |
| Giá từng phần lô | 62,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.304.762 |
| Mã hàng hóa (HS) | 43.680.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Busulfan |
|
| Mã phần lô | PP2500628460 |
| Giá từng phần lô | 107,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 124.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 74.970.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Calci carbonat |
|
| Mã phần lô | PP2500628461 |
| Giá từng phần lô | 303,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 351.790.477 |
| Mã hàng hóa (HS) | 212.520.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Calci carbonat + calci gluconolactat |
|
| Mã phần lô | PP2500628462 |
| Giá từng phần lô | 133,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 154.111.112 |
| Mã hàng hóa (HS) | 93.100.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Calci carbonat + vitamin D3 |
|
| Mã phần lô | PP2500628463 |
| Giá từng phần lô | 38,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.611.112 |
| Mã hàng hóa (HS) | 26.950.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Calci carbonat + vitamin D3 |
|
| Mã phần lô | PP2500628464 |
| Giá từng phần lô | 13,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.990.477 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9.660.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Calci Carbonat + Vitamin D3 |
|
| Mã phần lô | PP2500628465 |
| Giá từng phần lô | 208,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 241.595.239 |
| Mã hàng hóa (HS) | 145.950.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Calci carbonat + vitamin D3 |
|
| Mã phần lô | PP2500628466 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.936.508 |
| Mã hàng hóa (HS) | 35.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Calci carbonat + vitamin D3 |
|
| Mã phần lô | PP2500628467 |
| Giá từng phần lô | 83,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 97.101.588 |
| Mã hàng hóa (HS) | 58.660.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Calci carbonat + vitamin D3 |
|
| Mã phần lô | PP2500628468 |
| Giá từng phần lô | 59,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 41.895.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Calci Carbonat + Vitamin D3 |
|
| Mã phần lô | PP2500628469 |
| Giá từng phần lô | 1,110,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.286.190.477 |
| Mã hàng hóa (HS) | 777.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Calci clorid |
|
| Mã phần lô | PP2500628470 |
| Giá từng phần lô | 112,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 130.588.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | 78.890.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Calci folinat (folinic acid, leucovorin) |
|
| Mã phần lô | PP2500628471 |
| Giá từng phần lô | 22,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.419.048 |
| Mã hàng hóa (HS) | 15.960.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Calci folinat (folinic acid, leucovorin) |
|
| Mã phần lô | PP2500628472 |
| Giá từng phần lô | 89,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 103.126.985 |
| Mã hàng hóa (HS) | 62.300.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Calci gluconat |
|
| Mã phần lô | PP2500628473 |
| Giá từng phần lô | 3,990,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.623.334 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.793.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat |
|
| Mã phần lô | PP2500628474 |
| Giá từng phần lô | 9,990,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.575.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6.993.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Calci lactat |
|
| Mã phần lô | PP2500628475 |
| Giá từng phần lô | 540,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 625.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 378.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Calci lactat |
|
| Mã phần lô | PP2500628476 |
| Giá từng phần lô | 13,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.851.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9.576.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Calci-3-methyl-2-oxo-valerat+ Calci-4-methyl-2-ox-valerat+ Calci-2-oxo-3-phenyl-propionat+ Calci-3-methyl-2-oxo-butyrat+ Calci-DL-2-hydroxy-4-(methylthio) butyrat+ L-lysin acetat + L-threonin+ L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (Calci toàn phần + Nitơ toàn phần) |
|
| Mã phần lô | PP2500628477 |
| Giá từng phần lô | 1,185,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.374.022.223 |
| Mã hàng hóa (HS) | 830.060.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Calcipotriol |
|
| Mã phần lô | PP2500628478 |
| Giá từng phần lô | 18,018,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.878.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 12.612.600 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Calcipotriol |
|
| Mã phần lô | PP2500628479 |
| Giá từng phần lô | 16,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.234.921 |
| Mã hàng hóa (HS) | 11.620.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Calcipotriol + betamethason dipropionat |
|
| Mã phần lô | PP2500628480 |
| Giá từng phần lô | 28,248,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.731.810 |
| Mã hàng hóa (HS) | 19.773.600 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Calcipotriol + betamethason dipropionat |
|
| Mã phần lô | PP2500628481 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 104.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 63.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Calcitonin |
|
| Mã phần lô | PP2500628482 |
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.984.127 |
| Mã hàng hóa (HS) | 30.800.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Calcitriol |
|
| Mã phần lô | PP2500628483 |
| Giá từng phần lô | 2,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.360.318 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.030.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Calci lactat |
|
| Mã phần lô | PP2500628484 |
| Giá từng phần lô | 675,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 782.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 472.500.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Candesartan + hydrochlorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2500628485 |
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.452.381 |
| Mã hàng hóa (HS) | 26.250.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Candesartan cilexetil |
|
| Mã phần lô | PP2500628486 |
| Giá từng phần lô | 455,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 527.222.223 |
| Mã hàng hóa (HS) | 318.500.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Candesartan cilexetil |
|
| Mã phần lô | PP2500628487 |
| Giá từng phần lô | 4,148,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.806.413 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.903.600 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Candesartan cilexetil |
|
| Mã phần lô | PP2500628488 |
| Giá từng phần lô | 111,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 128.619.048 |
| Mã hàng hóa (HS) | 77.700.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Candesartan cilexetil |
|
| Mã phần lô | PP2500628489 |
| Giá từng phần lô | 396,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 458.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 277.200.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Candesartan cilexetil |
|
| Mã phần lô | PP2500628490 |
| Giá từng phần lô | 659,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 764.066.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | 461.580.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Candesartan cilexetil |
|
| Mã phần lô | PP2500628491 |
| Giá từng phần lô | 2,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.337.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.016.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Candesartan cilexetil |
|
| Mã phần lô | PP2500628492 |
| Giá từng phần lô | 147,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 170.333.334 |
| Mã hàng hóa (HS) | 102.900.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Candesartan cilexetil + Hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2500628493 |
| Giá từng phần lô | 69,930,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.030.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 48.951.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Candesartan cilextil + Hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2500628494 |
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.317.461 |
| Mã hàng hóa (HS) | 45.500.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin |
|
| Mã phần lô | PP2500628495 |
| Giá từng phần lô | 29,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.066.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | 20.580.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Capsaicin |
|
| Mã phần lô | PP2500628496 |
| Giá từng phần lô | 53,970,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.536.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | 37.779.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Captopril |
|
| Mã phần lô | PP2500628497 |
| Giá từng phần lô | 2,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.966.350 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.792.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Captopril |
|
| Mã phần lô | PP2500628498 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.946.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.176.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Captopril + hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2500628499 |
| Giá từng phần lô | 74,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 86.325.397 |
| Mã hàng hóa (HS) | 52.150.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Carbazochrom |
|
| Mã phần lô | PP2500628500 |
| Giá từng phần lô | 8,946,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.366.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6.262.200 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Carbazochrom |
|
| Mã phần lô | PP2500628501 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6.615.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Carbetocin |
|
| Mã phần lô | PP2500628502 |
| Giá từng phần lô | 218,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 252.603.175 |
| Mã hàng hóa (HS) | 152.600.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Carbetocin |
|
| Mã phần lô | PP2500628503 |
| Giá từng phần lô | 51,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.095.239 |
| Mã hàng hóa (HS) | 35.700.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Carbocistein |
|
| Mã phần lô | PP2500628504 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.238.096 |
| Mã hàng hóa (HS) | 23.100.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Carbocistein |
|
| Mã phần lô | PP2500628505 |
| Giá từng phần lô | 4,860,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.631.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3.402.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Carbocistein |
|
| Mã phần lô | PP2500628506 |
| Giá từng phần lô | 4,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.982.540 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3.010.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Carbocistein |
|
| Mã phần lô | PP2500628507 |
| Giá từng phần lô | 64,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.201.588 |
| Mã hàng hóa (HS) | 45.430.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Carbomer |
|
| Mã phần lô | PP2500628508 |
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.531.747 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4.550.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Carboplatin |
|
| Mã phần lô | PP2500628509 |
| Giá từng phần lô | 387,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 448.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 271.215.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Carboplatin |
|
| Mã phần lô | PP2500628510 |
| Giá từng phần lô | 525,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 608.333.334 |
| Mã hàng hóa (HS) | 367.500.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Carboplatin |
|
| Mã phần lô | PP2500628511 |
| Giá từng phần lô | 58,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.322.223 |
| Mã hàng hóa (HS) | 40.670.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Carboplatin |
|
| Mã phần lô | PP2500628512 |
| Giá từng phần lô | 397,572,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 460.678.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | 278.300.400 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Carboprost tromethamin |
|
| Mã phần lô | PP2500628513 |
| Giá từng phần lô | 5,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.720.635 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4.060.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Carvedilol |
|
| Mã phần lô | PP2500628514 |
| Giá từng phần lô | 7,140,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.273.334 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4.998.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Caspofungin* |
|
| Mã phần lô | PP2500628515 |
| Giá từng phần lô | 137,956,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 159.854.358 |
| Mã hàng hóa (HS) | 96.569.550 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Caspofungin* |
|
| Mã phần lô | PP2500628516 |
| Giá từng phần lô | 91,008,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 105.453.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 63.705.600 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefaclor |
|
| Mã phần lô | PP2500628517 |
| Giá từng phần lô | 97,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 112.512.699 |
| Mã hàng hóa (HS) | 67.970.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefaclor |
|
| Mã phần lô | PP2500628518 |
| Giá từng phần lô | 501,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 581.080.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 351.036.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefaclor |
|
| Mã phần lô | PP2500628519 |
| Giá từng phần lô | 148,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 172.071.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 103.950.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefaclor |
|
| Mã phần lô | PP2500628520 |
| Giá từng phần lô | 60,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.871.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 42.210.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefaclor |
|
| Mã phần lô | PP2500628521 |
| Giá từng phần lô | 11,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.557.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8.190.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefadroxil |
|
| Mã phần lô | PP2500628522 |
| Giá từng phần lô | 35,190,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.775.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 24.633.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefadroxil |
|
| Mã phần lô | PP2500628523 |
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.452.381 |
| Mã hàng hóa (HS) | 26.250.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefadroxil |
|
| Mã phần lô | PP2500628524 |
| Giá từng phần lô | 109,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 126.823.016 |
| Mã hàng hóa (HS) | 76.615.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefadroxil monohydrat |
|
| Mã phần lô | PP2500628525 |
| Giá từng phần lô | 56,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 39.690.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefalothin |
|
| Mã phần lô | PP2500628526 |
| Giá từng phần lô | 1,924,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.230.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.347.255.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefalothin |
|
| Mã phần lô | PP2500628527 |
| Giá từng phần lô | 1,978,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.292.547.620 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.384.950.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefamandol |
|
| Mã phần lô | PP2500628528 |
| Giá từng phần lô | 628,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 728.783.334 |
| Mã hàng hóa (HS) | 440.265.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefamandol |
|
| Mã phần lô | PP2500628529 |
| Giá từng phần lô | 2,394,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.774.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.675.800.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefamandol |
|
| Mã phần lô | PP2500628530 |
| Giá từng phần lô | 710,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 822.698.413 |
| Mã hàng hóa (HS) | 497.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefamandol |
|
| Mã phần lô | PP2500628531 |
| Giá từng phần lô | 95,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 110.079.366 |
| Mã hàng hóa (HS) | 66.500.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefdinir |
|
| Mã phần lô | PP2500628532 |
| Giá từng phần lô | 3,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.661.588 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.212.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefdinir |
|
| Mã phần lô | PP2500628533 |
| Giá từng phần lô | 49,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.777.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | 34.300.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefdinir |
|
| Mã phần lô | PP2500628534 |
| Giá từng phần lô | 5,496,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.368.381 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3.847.200 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefdinir |
|
| Mã phần lô | PP2500628535 |
| Giá từng phần lô | 515,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 596.746.032 |
| Mã hàng hóa (HS) | 360.500.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefepim |
|
| Mã phần lô | PP2500628536 |
| Giá từng phần lô | 672,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 778.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | 470.400.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefepim |
|
| Mã phần lô | PP2500628537 |
| Giá từng phần lô | 103,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 120.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 72.765.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefepim |
|
| Mã phần lô | PP2500628538 |
| Giá từng phần lô | 765,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 886.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 535.500.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefixim |
|
| Mã phần lô | PP2500628539 |
| Giá từng phần lô | 2,803,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.248.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.962.450 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefixim |
|
| Mã phần lô | PP2500628540 |
| Giá từng phần lô | 2,829,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.278.048 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.980.300 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefixim |
|
| Mã phần lô | PP2500628541 |
| Giá từng phần lô | 12,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.194.445 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8.575.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefixim |
|
| Mã phần lô | PP2500628542 |
| Giá từng phần lô | 10,290,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.923.334 |
| Mã hàng hóa (HS) | 7.203.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefixim |
|
| Mã phần lô | PP2500628543 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.166.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | 7.350.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefixime |
|
| Mã phần lô | PP2500628544 |
| Giá từng phần lô | 770,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 892.222.223 |
| Mã hàng hóa (HS) | 539.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefixime |
|
| Mã phần lô | PP2500628545 |
| Giá từng phần lô | 69,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 79.952.381 |
| Mã hàng hóa (HS) | 48.300.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefoperazon |
|
| Mã phần lô | PP2500628546 |
| Giá từng phần lô | 192,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 222.476.191 |
| Mã hàng hóa (HS) | 134.400.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefoperazon |
|
| Mã phần lô | PP2500628547 |
| Giá từng phần lô | 1,040,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.205.079.366 |
| Mã hàng hóa (HS) | 728.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefoperazon |
|
| Mã phần lô | PP2500628548 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.317.460.318 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.400.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefoperazon |
|
| Mã phần lô | PP2500628549 |
| Giá từng phần lô | 410,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 475.079.366 |
| Mã hàng hóa (HS) | 287.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefoperazon + sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2500628550 |
| Giá từng phần lô | 2,513,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.911.888.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.759.100.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefoperazon + sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2500628551 |
| Giá từng phần lô | 189,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 220.100.794 |
| Mã hàng hóa (HS) | 132.965.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefoperazon + sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2500628552 |
| Giá từng phần lô | 553,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 641.357.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 387.450.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefoperazon + sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2500628553 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.300.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4.410.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefoperazon + sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2500628554 |
| Giá từng phần lô | 1,699,875,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.969.696.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.189.912.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefoperazon + sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2500628555 |
| Giá từng phần lô | 277,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 321.895.239 |
| Mã hàng hóa (HS) | 194.460.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefotiam |
|
| Mã phần lô | PP2500628556 |
| Giá từng phần lô | 682,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 791.180.953 |
| Mã hàng hóa (HS) | 477.960.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefotiam |
|
| Mã phần lô | PP2500628557 |
| Giá từng phần lô | 56,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.931.747 |
| Mã hàng hóa (HS) | 39.830.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefoxitin |
|
| Mã phần lô | PP2500628558 |
| Giá từng phần lô | 1,999,830,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.317.263.334 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.399.881.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefoxitin |
|
| Mã phần lô | PP2500628559 |
| Giá từng phần lô | 882,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.022.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 617.400.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefoxitin |
|
| Mã phần lô | PP2500628560 |
| Giá từng phần lô | 3,360,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.893.333.334 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.352.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefoxitin |
|
| Mã phần lô | PP2500628561 |
| Giá từng phần lô | 654,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 757.809.524 |
| Mã hàng hóa (HS) | 457.800.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefoxitin |
|
| Mã phần lô | PP2500628562 |
| Giá từng phần lô | 270,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 312.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 189.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefoxitin |
|
| Mã phần lô | PP2500628563 |
| Giá từng phần lô | 1,096,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.269.968.254 |
| Mã hàng hóa (HS) | 767.200.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefpirom |
|
| Mã phần lô | PP2500628564 |
| Giá từng phần lô | 3,249,792,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.765.632.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.274.854.400 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefpirom |
|
| Mã phần lô | PP2500628565 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.896.825.397 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.750.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefpodoxim |
|
| Mã phần lô | PP2500628566 |
| Giá từng phần lô | 97,125,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 112.541.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | 67.987.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefpodoxim |
|
| Mã phần lô | PP2500628567 |
| Giá từng phần lô | 12,672,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.683.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8.870.400 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefpodoxim |
|
| Mã phần lô | PP2500628568 |
| Giá từng phần lô | 9,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.521.270 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6.356.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefradin |
|
| Mã phần lô | PP2500628569 |
| Giá từng phần lô | 31,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.152.381 |
| Mã hàng hóa (HS) | 21.840.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ceftazidim |
|
| Mã phần lô | PP2500628570 |
| Giá từng phần lô | 46,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.950.477 |
| Mã hàng hóa (HS) | 32.592.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ceftazidim + Avibactam |
|
| Mã phần lô | PP2500628571 |
| Giá từng phần lô | 4,158,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.818.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.910.600.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ceftibuten |
|
| Mã phần lô | PP2500628572 |
| Giá từng phần lô | 15,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.612.699 |
| Mã hàng hóa (HS) | 10.640.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ceftizoxim |
|
| Mã phần lô | PP2500628573 |
| Giá từng phần lô | 371,868,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 430.894.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | 260.307.600 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ceftizoxim |
|
| Mã phần lô | PP2500628574 |
| Giá từng phần lô | 1,580,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.830.793.651 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.106.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ceftizoxim |
|
| Mã phần lô | PP2500628575 |
| Giá từng phần lô | 63,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 73.926.985 |
| Mã hàng hóa (HS) | 44.660.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ceftolozan + Tazobactam |
|
| Mã phần lô | PP2500628576 |
| Giá từng phần lô | 1,304,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.511.911.112 |
| Mã hàng hóa (HS) | 913.360.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ceftriaxon |
|
| Mã phần lô | PP2500628577 |
| Giá từng phần lô | 241,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 279.833.334 |
| Mã hàng hóa (HS) | 169.050.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefuroxim |
|
| Mã phần lô | PP2500628578 |
| Giá từng phần lô | 13,986,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.206.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9.790.200 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefuroxim |
|
| Mã phần lô | PP2500628579 |
| Giá từng phần lô | 43,382,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.268.032 |
| Mã hàng hóa (HS) | 30.367.400 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefuroxim |
|
| Mã phần lô | PP2500628580 |
| Giá từng phần lô | 19,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.058.731 |
| Mã hàng hóa (HS) | 13.930.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefuroxim |
|
| Mã phần lô | PP2500628581 |
| Giá từng phần lô | 56,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.888.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | 39.200.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefuroxim |
|
| Mã phần lô | PP2500628582 |
| Giá từng phần lô | 365,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 423.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 255.780.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefuroxim |
|
| Mã phần lô | PP2500628583 |
| Giá từng phần lô | 63,790,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 73.915.397 |
| Mã hàng hóa (HS) | 44.653.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Celecoxib |
|
| Mã phần lô | PP2500628584 |
| Giá từng phần lô | 9,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.776.191 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6.510.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Celecoxib |
|
| Mã phần lô | PP2500628585 |
| Giá từng phần lô | 890,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.031.269.842 |
| Mã hàng hóa (HS) | 623.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cetirizin |
|
| Mã phần lô | PP2500628586 |
| Giá từng phần lô | 5,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.025.397 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3.640.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cetirizin |
|
| Mã phần lô | PP2500628587 |
| Giá từng phần lô | 552,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 639.620 |
| Mã hàng hóa (HS) | 386.400 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cetirizin |
|
| Mã phần lô | PP2500628588 |
| Giá từng phần lô | 1,212,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.405.307.937 |
| Mã hàng hóa (HS) | 848.960.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cetuximab |
|
| Mã phần lô | PP2500628589 |
| Giá từng phần lô | 2,886,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.344.929.524 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.020.704.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcus aureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis |
|
| Mã phần lô | PP2500628590 |
| Giá từng phần lô | 56,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.888.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | 39.200.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Chlorhexidin digluconat |
|
| Mã phần lô | PP2500628591 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 208.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 126.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Choline alfoscerat |
|
| Mã phần lô | PP2500628592 |
| Giá từng phần lô | 1,386,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.606.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 970.200.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ciclopiroxolamin |
|
| Mã phần lô | PP2500628593 |
| Giá từng phần lô | 9,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.355.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6.860.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ciclopiroxolamin |
|
| Mã phần lô | PP2500628594 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.083.334 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3.675.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ciclosporin |
|
| Mã phần lô | PP2500628595 |
| Giá từng phần lô | 2,018,820,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.339.267.620 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.413.174.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ciclosporin |
|
| Mã phần lô | PP2500628596 |
| Giá từng phần lô | 500,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 579.365.080 |
| Mã hàng hóa (HS) | 350.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cilnidipin |
|
| Mã phần lô | PP2500628597 |
| Giá từng phần lô | 450,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 521.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 315.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cilnidipin |
|
| Mã phần lô | PP2500628598 |
| Giá từng phần lô | 705,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 817.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | 493.920 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cilostazol |
|
| Mã phần lô | PP2500628599 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.746.032 |
| Mã hàng hóa (HS) | 7.700.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cilostazol |
|
| Mã phần lô | PP2500628600 |
| Giá từng phần lô | 24,045,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.861.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | 16.831.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cinnarizin |
|
| Mã phần lô | PP2500628601 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.190.477 |
| Mã hàng hóa (HS) | 27.300.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cinnarizin |
|
| Mã phần lô | PP2500628602 |
| Giá từng phần lô | 116,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 134.413 |
| Mã hàng hóa (HS) | 81.200 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ciprofibrat |
|
| Mã phần lô | PP2500628603 |
| Giá từng phần lô | 22,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.001.905 |
| Mã hàng hóa (HS) | 15.708.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ciprofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2500628604 |
| Giá từng phần lô | 814,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 943.438.096 |
| Mã hàng hóa (HS) | 569.940.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ciprofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2500628605 |
| Giá từng phần lô | 315,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 365.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 220.500.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ciprofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2500628606 |
| Giá từng phần lô | 28,140,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.606.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | 19.698.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cisatracurium |
|
| Mã phần lô | PP2500628607 |
| Giá từng phần lô | 445,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 515.634.921 |
| Mã hàng hóa (HS) | 311.500.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cisplatin |
|
| Mã phần lô | PP2500628608 |
| Giá từng phần lô | 596,232,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 690.872.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 417.362.400 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Citalopram |
|
| Mã phần lô | PP2500628609 |
| Giá từng phần lô | 449,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 520.733.334 |
| Mã hàng hóa (HS) | 314.580.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Citalopram |
|
| Mã phần lô | PP2500628610 |
| Giá từng phần lô | 29,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.414.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 20.790.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Citicolin |
|
| Mã phần lô | PP2500628611 |
| Giá từng phần lô | 161,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 187.482.540 |
| Mã hàng hóa (HS) | 113.260.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Clarithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2500628612 |
| Giá từng phần lô | 154,710,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 179.267.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 108.297.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Clarithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2500628613 |
| Giá từng phần lô | 4,888,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.664.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3.422.160 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Clarithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2500628614 |
| Giá từng phần lô | 6,420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.439.048 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4.494.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Clarithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2500628615 |
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.257.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3.780.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Clindamycin |
|
| Mã phần lô | PP2500628616 |
| Giá từng phần lô | 5,636,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.531.183 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3.945.550 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Clindamycin |
|
| Mã phần lô | PP2500628617 |
| Giá từng phần lô | 24,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.388.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | 17.150.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Clopidogrel |
|
| Mã phần lô | PP2500628618 |
| Giá từng phần lô | 4,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.700.953 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3.444.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Clopidogrel (dưới dạng clopidogrel besylate) |
|
| Mã phần lô | PP2500628619 |
| Giá từng phần lô | 280,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 324.444.445 |
| Mã hàng hóa (HS) | 196.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Clopidogrel (dưới dạng clopidogrel bisulfat) |
|
| Mã phần lô | PP2500628620 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 97.333.334 |
| Mã hàng hóa (HS) | 58.800.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Clorpromazin |
|
| Mã phần lô | PP2500628621 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 73.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 44.100.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Clorpromazin |
|
| Mã phần lô | PP2500628622 |
| Giá từng phần lô | 97,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 112.397 |
| Mã hàng hóa (HS) | 67.900 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Clotrimazol + betamethason |
|
| Mã phần lô | PP2500628623 |
| Giá từng phần lô | 4,410,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.110.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3.087.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cloxacilin |
|
| Mã phần lô | PP2500628624 |
| Giá từng phần lô | 352,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 408.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 246.960.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cloxacilin |
|
| Mã phần lô | PP2500628625 |
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 486.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | 294.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Clozapin |
|
| Mã phần lô | PP2500628626 |
| Giá từng phần lô | 450,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 521.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 315.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Codein + terpin hydrat |
|
| Mã phần lô | PP2500628627 |
| Giá từng phần lô | 6,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.068.254 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4.270.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Codein + terpin hydrat |
|
| Mã phần lô | PP2500628628 |
| Giá từng phần lô | 156,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 180.761.905 |
| Mã hàng hóa (HS) | 109.200.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Codein camphosulfonat +sulfoguaiacol+cao mềm Grindelia |
|
| Mã phần lô | PP2500628629 |
| Giá từng phần lô | 35,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.540.477 |
| Mã hàng hóa (HS) | 25.095.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Colchicin |
|
| Mã phần lô | PP2500628630 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.780.953 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.680.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Colchicin |
|
| Mã phần lô | PP2500628631 |
| Giá từng phần lô | 621,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 720.266.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | 435.120.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Colistin* |
|
| Mã phần lô | PP2500628632 |
| Giá từng phần lô | 833,490,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 965.790.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 583.443.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Colistin* |
|
| Mã phần lô | PP2500628633 |
| Giá từng phần lô | 387,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 448.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 271.215.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Colistin* |
|
| Mã phần lô | PP2500628634 |
| Giá từng phần lô | 1,190,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.378.888.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | 833.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Colistin* |
|
| Mã phần lô | PP2500628635 |
| Giá từng phần lô | 275,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 318.650.794 |
| Mã hàng hóa (HS) | 192.500.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Colistin* |
|
| Mã phần lô | PP2500628636 |
| Giá từng phần lô | 603,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 698.946.032 |
| Mã hàng hóa (HS) | 422.240.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Colistin* |
|
| Mã phần lô | PP2500628637 |
| Giá từng phần lô | 167,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 194.319.048 |
| Mã hàng hóa (HS) | 117.390.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Colistin* |
|
| Mã phần lô | PP2500628638 |
| Giá từng phần lô | 306,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 354.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 214.200.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Colistin* |
|
| Mã phần lô | PP2500628639 |
| Giá từng phần lô | 62,185,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.056.562 |
| Mã hàng hóa (HS) | 43.530.060 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Colistin* |
|
| Mã phần lô | PP2500628640 |
| Giá từng phần lô | 327,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 379.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 229.320.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cồn 70° |
|
| Mã phần lô | PP2500628641 |
| Giá từng phần lô | 328,020,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 380.086.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | 229.614.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cồn 70° |
|
| Mã phần lô | PP2500628642 |
| Giá từng phần lô | 273,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 316.333.334 |
| Mã hàng hóa (HS) | 191.100.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cồn 70° |
|
| Mã phần lô | PP2500628643 |
| Giá từng phần lô | 56,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 39.690.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cồn 90° |
|
| Mã phần lô | PP2500628644 |
| Giá từng phần lô | 346,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 401.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 242.550.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cyclophosphamide |
|
| Mã phần lô | PP2500628645 |
| Giá từng phần lô | 266,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 308.755.239 |
| Mã hàng hóa (HS) | 186.522.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cytarabin |
|
| Mã phần lô | PP2500628646 |
| Giá từng phần lô | 74,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.746.032 |
| Mã hàng hóa (HS) | 51.800.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cytidin-5monophosphat disodium + Uridin |
|
| Mã phần lô | PP2500628647 |
| Giá từng phần lô | 18,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.436.508 |
| Mã hàng hóa (HS) | 12.950.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cytidine-5-monophosphat disodium + Uridine |
|
| Mã phần lô | PP2500628648 |
| Giá từng phần lô | 283,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 328.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 198.450.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dactinomycin |
|
| Mã phần lô | PP2500628649 |
| Giá từng phần lô | 79,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 92.234.921 |
| Mã hàng hóa (HS) | 55.720.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dapagliflozin |
|
| Mã phần lô | PP2500628650 |
| Giá từng phần lô | 9,324,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.804.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6.526.800 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dapagliflozin |
|
| Mã phần lô | PP2500628651 |
| Giá từng phần lô | 16,065,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.615.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 11.245.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Daptomycin |
|
| Mã phần lô | PP2500628652 |
| Giá từng phần lô | 1,338,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.551.168.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | 937.076.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Daptomycin |
|
| Mã phần lô | PP2500628653 |
| Giá từng phần lô | 509,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 590.604.762 |
| Mã hàng hóa (HS) | 356.790.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế |
|
| Mã phần lô | PP2500628654 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 139.047.620 |
| Mã hàng hóa (HS) | 84.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Daunorubicin |
|
| Mã phần lô | PP2500628655 |
| Giá từng phần lô | 20,976,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.306.567 |
| Mã hàng hóa (HS) | 14.683.830 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Decitabin |
|
| Mã phần lô | PP2500628656 |
| Giá từng phần lô | 88,335,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 102.356.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 61.834.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Deferasirox |
|
| Mã phần lô | PP2500628657 |
| Giá từng phần lô | 152,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 176.126.985 |
| Mã hàng hóa (HS) | 106.400.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Deferasirox |
|
| Mã phần lô | PP2500628658 |
| Giá từng phần lô | 15,190,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.601.112 |
| Mã hàng hóa (HS) | 10.633.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Deferasirox |
|
| Mã phần lô | PP2500628659 |
| Giá từng phần lô | 765,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 886.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 535.500.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Deferasirox |
|
| Mã phần lô | PP2500628660 |
| Giá từng phần lô | 11,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.765.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8.316.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Deferipron |
|
| Mã phần lô | PP2500628661 |
| Giá từng phần lô | 2,610,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.024.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.827.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Deferoxamin |
|
| Mã phần lô | PP2500628662 |
| Giá từng phần lô | 123,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 142.523.810 |
| Mã hàng hóa (HS) | 86.100.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Degarelix |
|
| Mã phần lô | PP2500628663 |
| Giá từng phần lô | 91,665,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 106.215.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 64.165.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Degarelix |
|
| Mã phần lô | PP2500628664 |
| Giá từng phần lô | 29,347,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.005.834 |
| Mã hàng hóa (HS) | 20.543.250 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dequalinium clorid |
|
| Mã phần lô | PP2500628665 |
| Giá từng phần lô | 174,780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 202.522.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 122.346.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Desflurane |
|
| Mã phần lô | PP2500628666 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 37.800.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Desloratadin |
|
| Mã phần lô | PP2500628667 |
| Giá từng phần lô | 7,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.481.905 |
| Mã hàng hóa (HS) | 5.124.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Desloratadin |
|
| Mã phần lô | PP2500628668 |
| Giá từng phần lô | 17,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.930.159 |
| Mã hàng hóa (HS) | 12.040.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Desloratadin |
|
| Mã phần lô | PP2500628669 |
| Giá từng phần lô | 1,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.332.540 |
| Mã hàng hóa (HS) | 805.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Desloratadin |
|
| Mã phần lô | PP2500628670 |
| Giá từng phần lô | 1,904,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.206.222.223 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.332.800.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Desloratadin |
|
| Mã phần lô | PP2500628671 |
| Giá từng phần lô | 184,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 213.785.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 129.150.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Desmopressin |
|
| Mã phần lô | PP2500628672 |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 76.476.191 |
| Mã hàng hóa (HS) | 46.200.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dexamethason (dưới dạng dexamethason natri phosphat) + Neomycin (dưới dạng neomycin sulfat) + Polymyxin B sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2500628673 |
| Giá từng phần lô | 11,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.861.905 |
| Mã hàng hóa (HS) | 7.770.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) |
|
| Mã phần lô | PP2500628674 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 17.640.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dexamethason phosphat (Dưới dạng Dexamethason natri phosphat) |
|
| Mã phần lô | PP2500628675 |
| Giá từng phần lô | 418,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 484.349.207 |
| Mã hàng hóa (HS) | 292.600.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dexibuprofen |
|
| Mã phần lô | PP2500628676 |
| Giá từng phần lô | 23,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.253.334 |
| Mã hàng hóa (HS) | 16.464.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dexibuprofen |
|
| Mã phần lô | PP2500628677 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 121.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | 73.500.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dexibuprofen |
|
| Mã phần lô | PP2500628678 |
| Giá từng phần lô | 64,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.158.731 |
| Mã hàng hóa (HS) | 44.800.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dexketoprofen |
|
| Mã phần lô | PP2500628679 |
| Giá từng phần lô | 291,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 337.190.477 |
| Mã hàng hóa (HS) | 203.700.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Diacerein |
|
| Mã phần lô | PP2500628680 |
| Giá từng phần lô | 59,975,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.494.842 |
| Mã hàng hóa (HS) | 41.982.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Diazepam |
|
| Mã phần lô | PP2500628681 |
| Giá từng phần lô | 163,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 189.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 114.660.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Diazepam |
|
| Mã phần lô | PP2500628682 |
| Giá từng phần lô | 142,296,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 164.882.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | 99.607.200 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Diazepam |
|
| Mã phần lô | PP2500628683 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.166.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | 7.350.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Diazepam |
|
| Mã phần lô | PP2500628684 |
| Giá từng phần lô | 300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 347.620 |
| Mã hàng hóa (HS) | 210.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Diclofenac |
|
| Mã phần lô | PP2500628685 |
| Giá từng phần lô | 1,167,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.352.934 |
| Mã hàng hóa (HS) | 817.320 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Diclofenac natri |
|
| Mã phần lô | PP2500628686 |
| Giá từng phần lô | 27,475,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.836.112 |
| Mã hàng hóa (HS) | 19.232.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Diclofenac Natri |
|
| Mã phần lô | PP2500628687 |
| Giá từng phần lô | 8,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.312.699 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6.230.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Diclofenac Natri |
|
| Mã phần lô | PP2500628688 |
| Giá từng phần lô | 745,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 863.834 |
| Mã hàng hóa (HS) | 521.850 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Diclofenac Natri |
|
| Mã phần lô | PP2500628689 |
| Giá từng phần lô | 456,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 528.381 |
| Mã hàng hóa (HS) | 319.200 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Diclofenac Natri |
|
| Mã phần lô | PP2500628690 |
| Giá từng phần lô | 9,277,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.750.120 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6.494.250 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Diclofenac Natri |
|
| Mã phần lô | PP2500628691 |
| Giá từng phần lô | 184,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 214.134 |
| Mã hàng hóa (HS) | 129.360 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Diclofenac Natri |
|
| Mã phần lô | PP2500628692 |
| Giá từng phần lô | 3,477,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.028.905 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.433.900 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Diethylene Triamine Pentaacetic acid (DTPA) |
|
| Mã phần lô | PP2500628693 |
| Giá từng phần lô | 112,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 130.530.953 |
| Mã hàng hóa (HS) | 78.855.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Diethylphtalat |
|
| Mã phần lô | PP2500628694 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.619.048 |
| Mã hàng hóa (HS) | 33.600.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Digoxin |
|
| Mã phần lô | PP2500628695 |
| Giá từng phần lô | 12,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.194.445 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8.575.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Digoxin |
|
| Mã phần lô | PP2500628696 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.269.842 |
| Mã hàng hóa (HS) | 5.600.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Digoxin |
|
| Mã phần lô | PP2500628697 |
| Giá từng phần lô | 6,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.068.254 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4.270.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Diltiazem |
|
| Mã phần lô | PP2500628698 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.269.842 |
| Mã hàng hóa (HS) | 5.600.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Diltiazem hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500628699 |
| Giá từng phần lô | 4,830,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.596.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3.381.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Diosmectit |
|
| Mã phần lô | PP2500628700 |
| Giá từng phần lô | 3,675,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.258.334 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.572.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Diosmectit |
|
| Mã phần lô | PP2500628701 |
| Giá từng phần lô | 122,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 141.898.096 |
| Mã hàng hóa (HS) | 85.722.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Diosmin |
|
| Mã phần lô | PP2500628702 |
| Giá từng phần lô | 68,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.979.048 |
| Mã hàng hóa (HS) | 47.712.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Diosmin |
|
| Mã phần lô | PP2500628703 |
| Giá từng phần lô | 134,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 155.501.588 |
| Mã hàng hóa (HS) | 93.940.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Diosmin |
|
| Mã phần lô | PP2500628704 |
| Giá từng phần lô | 2,961,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.431.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.072.700 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Diosmin + hesperidin |
|
| Mã phần lô | PP2500628705 |
| Giá từng phần lô | 29,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.414.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 20.790.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Diosmin + hesperidin |
|
| Mã phần lô | PP2500628706 |
| Giá từng phần lô | 178,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 207.180.953 |
| Mã hàng hóa (HS) | 125.160.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Diosmin + hesperidin |
|
| Mã phần lô | PP2500628707 |
| Giá từng phần lô | 76,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 89.152.699 |
| Mã hàng hóa (HS) | 53.858.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Diphenhydramin |
|
| Mã phần lô | PP2500628708 |
| Giá từng phần lô | 27,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.633.334 |
| Mã hàng hóa (HS) | 19.110.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dobutamin |
|
| Mã phần lô | PP2500628709 |
| Giá từng phần lô | 27,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.865.080 |
| Mã hàng hóa (HS) | 19.250.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dobutamin |
|
| Mã phần lô | PP2500628710 |
| Giá từng phần lô | 234,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 271.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 163.800.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dobutamin |
|
| Mã phần lô | PP2500628711 |
| Giá từng phần lô | 16,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.713.493 |
| Mã hàng hóa (HS) | 11.305.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dobutamin |
|
| Mã phần lô | PP2500628712 |
| Giá từng phần lô | 16,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.713.493 |
| Mã hàng hóa (HS) | 11.305.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Docetaxel |
|
| Mã phần lô | PP2500628713 |
| Giá từng phần lô | 335,991,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 389.323.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | 235.194.120 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Docetaxel |
|
| Mã phần lô | PP2500628714 |
| Giá từng phần lô | 395,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 458.440.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 276.948.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Docetaxel |
|
| Mã phần lô | PP2500628715 |
| Giá từng phần lô | 62,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.490.159 |
| Mã hàng hóa (HS) | 43.792.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Docetaxel |
|
| Mã phần lô | PP2500628716 |
| Giá từng phần lô | 123,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 142.523.810 |
| Mã hàng hóa (HS) | 86.100.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Docetaxel |
|
| Mã phần lô | PP2500628717 |
| Giá từng phần lô | 219,723,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 254.599.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | 153.806.100 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Docetaxel |
|
| Mã phần lô | PP2500628718 |
| Giá từng phần lô | 267,375,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 309.816.172 |
| Mã hàng hóa (HS) | 187.162.920 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Domperidon |
|
| Mã phần lô | PP2500628719 |
| Giá từng phần lô | 56,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | 39.200 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Domperidon |
|
| Mã phần lô | PP2500628720 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.216.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | 735.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Donepezil |
|
| Mã phần lô | PP2500628721 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.642.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9.450.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Donepezil |
|
| Mã phần lô | PP2500628722 |
| Giá từng phần lô | 448,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 519.690.477 |
| Mã hàng hóa (HS) | 313.950.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Donepezil |
|
| Mã phần lô | PP2500628723 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.738.096 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.050.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Donepezil |
|
| Mã phần lô | PP2500628724 |
| Giá từng phần lô | 17,220,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.953.334 |
| Mã hàng hóa (HS) | 12.054.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dopamin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500628725 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.071.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 15.750.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dopamin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500628726 |
| Giá từng phần lô | 11,025,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.775.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 7.717.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Doripenem* |
|
| Mã phần lô | PP2500628727 |
| Giá từng phần lô | 7,237,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.386.135.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 5.066.145.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Doripenem* |
|
| Mã phần lô | PP2500628728 |
| Giá từng phần lô | 3,179,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.683.603.175 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.225.300.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Doripenem* |
|
| Mã phần lô | PP2500628729 |
| Giá từng phần lô | 987,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.144.246.032 |
| Mã hàng hóa (HS) | 691.250.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Doxazosin |
|
| Mã phần lô | PP2500628730 |
| Giá từng phần lô | 8,435,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.773.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | 5.904.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Doxazosin |
|
| Mã phần lô | PP2500628731 |
| Giá từng phần lô | 1,827,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.117.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.278.900 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Doxazosin |
|
| Mã phần lô | PP2500628732 |
| Giá từng phần lô | 4,473,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.183.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3.131.100 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Doxorubicin |
|
| Mã phần lô | PP2500628733 |
| Giá từng phần lô | 380,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 441.059.048 |
| Mã hàng hóa (HS) | 266.448.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Doxorubicin |
|
| Mã phần lô | PP2500628734 |
| Giá từng phần lô | 69,259,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 80.252.724 |
| Mã hàng hóa (HS) | 48.481.440 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Doxorubicin |
|
| Mã phần lô | PP2500628735 |
| Giá từng phần lô | 204,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 237.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 143.325.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Doxorubicin |
|
| Mã phần lô | PP2500628736 |
| Giá từng phần lô | 82,498,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 95.593.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 57.748.950 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Doxycyclin |
|
| Mã phần lô | PP2500628737 |
| Giá từng phần lô | 2,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.453.016 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.086.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Drotaverin clohydrat |
|
| Mã phần lô | PP2500628738 |
| Giá từng phần lô | 277,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 321.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 194.040.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Drotaverin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500628739 |
| Giá từng phần lô | 5,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.025.397 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3.640.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate |
|
| Mã phần lô | PP2500628740 |
| Giá từng phần lô | 1,094,492,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.268.220.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | 766.144.400 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate |
|
| Mã phần lô | PP2500628741 |
| Giá từng phần lô | 312,712,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 362.348.826 |
| Mã hàng hóa (HS) | 218.898.400 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) |
|
| Mã phần lô | PP2500628742 |
| Giá từng phần lô | 1,890,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.190.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.323.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) |
|
| Mã phần lô | PP2500628743 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.866.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.940.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) |
|
| Mã phần lô | PP2500628744 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.085.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.260.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Durvalumab |
|
| Mã phần lô | PP2500628745 |
| Giá từng phần lô | 4,187,074,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.851.689.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.930.952.150 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dutasterid |
|
| Mã phần lô | PP2500628746 |
| Giá từng phần lô | 106,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 123.752.381 |
| Mã hàng hóa (HS) | 74.760.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dutasterid |
|
| Mã phần lô | PP2500628747 |
| Giá từng phần lô | 38,890,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.063.016 |
| Mã hàng hóa (HS) | 27.223.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dutasterid |
|
| Mã phần lô | PP2500628748 |
| Giá từng phần lô | 25,770,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.860.477 |
| Mã hàng hóa (HS) | 18.039.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dydrogesterone |
|
| Mã phần lô | PP2500628749 |
| Giá từng phần lô | 26,664,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.896.381 |
| Mã hàng hóa (HS) | 18.664.800 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ebastin |
|
| Mã phần lô | PP2500628750 |
| Giá từng phần lô | 12,740,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.762.223 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8.918.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Edaravone |
|
| Mã phần lô | PP2500628751 |
| Giá từng phần lô | 441,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 511.417.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 308.952.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Edoxaban |
|
| Mã phần lô | PP2500628752 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 37.800.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Edoxaban |
|
| Mã phần lô | PP2500628753 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 37.800.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Eltrombopag |
|
| Mã phần lô | PP2500628754 |
| Giá từng phần lô | 311,025,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 360.394.048 |
| Mã hàng hóa (HS) | 217.717.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Empagliflozin |
|
| Mã phần lô | PP2500628755 |
| Giá từng phần lô | 13,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.237.302 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9.205.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Empagliflozin |
|
| Mã phần lô | PP2500628756 |
| Giá từng phần lô | 72,180,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 83.637.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 50.526.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Enalapril maleat |
|
| Mã phần lô | PP2500628757 |
| Giá từng phần lô | 6,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.879.366 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4.760.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Enalapril maleat + Hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2500628758 |
| Giá từng phần lô | 29,610,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.310.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 20.727.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Enalapril maleat + Hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2500628759 |
| Giá từng phần lô | 59,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.828.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 41.580.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Enalapril maleat + Hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2500628760 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.730.159 |
| Mã hàng hóa (HS) | 38.500.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Enoxaparin (natri) |
|
| Mã phần lô | PP2500628761 |
| Giá từng phần lô | 570,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 660.476.191 |
| Mã hàng hóa (HS) | 399.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Enoxaparin (natri) |
|
| Mã phần lô | PP2500628762 |
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 486.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | 294.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Entecavir |
|
| Mã phần lô | PP2500628763 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.085.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.260.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Entecavir |
|
| Mã phần lô | PP2500628764 |
| Giá từng phần lô | 15,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.890.794 |
| Mã hàng hóa (HS) | 10.808.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Entecavir |
|
| Mã phần lô | PP2500628765 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.460.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 882.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Enzalutamid |
|
| Mã phần lô | PP2500628766 |
| Giá từng phần lô | 61,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.435.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 43.155.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Eperison |
|
| Mã phần lô | PP2500628767 |
| Giá từng phần lô | 41,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.971.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 28.980.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Eperison |
|
| Mã phần lô | PP2500628768 |
| Giá từng phần lô | 5,310,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.152.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3.717.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ephedrin |
|
| Mã phần lô | PP2500628769 |
| Giá từng phần lô | 23,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.766.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | 16.170.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Epirubicin |
|
| Mã phần lô | PP2500628770 |
| Giá từng phần lô | 12,173,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.106.034 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8.521.590 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Epirubicin |
|
| Mã phần lô | PP2500628771 |
| Giá từng phần lô | 15,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.076.191 |
| Mã hàng hóa (HS) | 10.920.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Erlotinib |
|
| Mã phần lô | PP2500628772 |
| Giá từng phần lô | 793,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 919.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 555.660.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ertapenem |
|
| Mã phần lô | PP2500628773 |
| Giá từng phần lô | 5,470,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.338.253.969 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3.829.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ertapenem |
|
| Mã phần lô | PP2500628774 |
| Giá từng phần lô | 1,092,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.265.333.334 |
| Mã hàng hóa (HS) | 764.400.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Erythropoietin alpha |
|
| Mã phần lô | PP2500628775 |
| Giá từng phần lô | 1,647,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.908.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.152.900.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Erythropoietin alpha |
|
| Mã phần lô | PP2500628776 |
| Giá từng phần lô | 659,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 763.603.175 |
| Mã hàng hóa (HS) | 461.300.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Erythropoietin alpha |
|
| Mã phần lô | PP2500628777 |
| Giá từng phần lô | 847,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 981.444.445 |
| Mã hàng hóa (HS) | 592.900.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Escitalopram |
|
| Mã phần lô | PP2500628778 |
| Giá từng phần lô | 2,745,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.180.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.921.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Esomeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2500628779 |
| Giá từng phần lô | 4,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.700.953 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3.444.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Esomeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2500628780 |
| Giá từng phần lô | 10,242,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.867.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 7.169.400 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Estradiol valerate |
|
| Mã phần lô | PP2500628781 |
| Giá từng phần lô | 9,825,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.384.524 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6.877.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Eszopiclon |
|
| Mã phần lô | PP2500628782 |
| Giá từng phần lô | 207,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 239.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 144.900.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Etamsylat |
|
| Mã phần lô | PP2500628783 |
| Giá từng phần lô | 499,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 579.133.334 |
| Mã hàng hóa (HS) | 349.860.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện |
|
| Mã phần lô | PP2500628784 |
| Giá từng phần lô | 744,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 862.095.239 |
| Mã hàng hóa (HS) | 520.800.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Etifoxin chlohydrat |
|
| Mã phần lô | PP2500628785 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.238.096 |
| Mã hàng hóa (HS) | 23.100.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Etodolac |
|
| Mã phần lô | PP2500628786 |
| Giá từng phần lô | 450,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 521.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 315.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Etodolac |
|
| Mã phần lô | PP2500628787 |
| Giá từng phần lô | 16,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.829.366 |
| Mã hàng hóa (HS) | 11.375.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Etodolac |
|
| Mã phần lô | PP2500628788 |
| Giá từng phần lô | 4,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.330.159 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3.220.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Etodolac |
|
| Mã phần lô | PP2500628789 |
| Giá từng phần lô | 40,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.928.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 28.350.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Etomidate |
|
| Mã phần lô | PP2500628790 |
| Giá từng phần lô | 11,999,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.904.067 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8.399.580 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Etoposid |
|
| Mã phần lô | PP2500628791 |
| Giá từng phần lô | 300,027,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 347.650.334 |
| Mã hàng hóa (HS) | 210.018.900 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Etoricoxib |
|
| Mã phần lô | PP2500628792 |
| Giá từng phần lô | 46,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.880.953 |
| Mã hàng hóa (HS) | 32.550.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Etoricoxib |
|
| Mã phần lô | PP2500628793 |
| Giá từng phần lô | 276,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 320.388.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | 193.550.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Etoricoxib |
|
| Mã phần lô | PP2500628794 |
| Giá từng phần lô | 382,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 443.214.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 267.750.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Etoricoxib |
|
| Mã phần lô | PP2500628795 |
| Giá từng phần lô | 2,575,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.983.731 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.802.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Etoricoxib |
|
| Mã phần lô | PP2500628796 |
| Giá từng phần lô | 490,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 567.777.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | 343.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Etoricoxib |
|
| Mã phần lô | PP2500628797 |
| Giá từng phần lô | 69,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 80.879.366 |
| Mã hàng hóa (HS) | 48.860.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Everolimus |
|
| Mã phần lô | PP2500628798 |
| Giá từng phần lô | 2,017,979,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.338.293.127 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.412.585.300 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Everolimus |
|
| Mã phần lô | PP2500628799 |
| Giá từng phần lô | 2,819,580,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.267.132.381 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.973.706.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Everolimus |
|
| Mã phần lô | PP2500628800 |
| Giá từng phần lô | 422,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 490.073.334 |
| Mã hàng hóa (HS) | 296.058.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Exemestan |
|
| Mã phần lô | PP2500628801 |
| Giá từng phần lô | 288,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 333.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 201.600.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ezetimib |
|
| Mã phần lô | PP2500628802 |
| Giá từng phần lô | 1,642,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.903.214.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.149.750.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ezetimib |
|
| Mã phần lô | PP2500628803 |
| Giá từng phần lô | 232,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 268.825.397 |
| Mã hàng hóa (HS) | 162.400.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Famotidin |
|
| Mã phần lô | PP2500628804 |
| Giá từng phần lô | 496,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 575.483.334 |
| Mã hàng hóa (HS) | 347.655.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Famotidin |
|
| Mã phần lô | PP2500628805 |
| Giá từng phần lô | 884,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.024.317.461 |
| Mã hàng hóa (HS) | 618.800.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Famotidin |
|
| Mã phần lô | PP2500628806 |
| Giá từng phần lô | 7,990,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.258.254 |
| Mã hàng hóa (HS) | 5.593.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Febuxostat |
|
| Mã phần lô | PP2500628807 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.466.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | 11.760.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Febuxostat |
|
| Mã phần lô | PP2500628808 |
| Giá từng phần lô | 102,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 118.190.477 |
| Mã hàng hóa (HS) | 71.400.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Felodipin |
|
| Mã phần lô | PP2500628809 |
| Giá từng phần lô | 53,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.922.540 |
| Mã hàng hóa (HS) | 37.408.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Felodipin |
|
| Mã phần lô | PP2500628810 |
| Giá từng phần lô | 10,290,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.923.334 |
| Mã hàng hóa (HS) | 7.203.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Fenofibrat |
|
| Mã phần lô | PP2500628811 |
| Giá từng phần lô | 278,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 322.126.985 |
| Mã hàng hóa (HS) | 194.600.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Fenofibrat |
|
| Mã phần lô | PP2500628812 |
| Giá từng phần lô | 539,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 624.555.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | 377.300.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Fenofibrat |
|
| Mã phần lô | PP2500628813 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.166.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | 7.350.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Fenofibrat |
|
| Mã phần lô | PP2500628814 |
| Giá từng phần lô | 15,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.960.318 |
| Mã hàng hóa (HS) | 10.850.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Fenofibrat |
|
| Mã phần lô | PP2500628815 |
| Giá từng phần lô | 700,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 811.111.112 |
| Mã hàng hóa (HS) | 490.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Fenofibrat |
|
| Mã phần lô | PP2500628816 |
| Giá từng phần lô | 990,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.147.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 693.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Fenofibrat |
|
| Mã phần lô | PP2500628817 |
| Giá từng phần lô | 6,205,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.190.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4.343.850 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Fentanyl |
|
| Mã phần lô | PP2500628818 |
| Giá từng phần lô | 480,375,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 556.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 336.262.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Fentanyl |
|
| Mã phần lô | PP2500628819 |
| Giá từng phần lô | 450,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 521.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 315.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Fentanyl |
|
| Mã phần lô | PP2500628820 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 347.619.048 |
| Mã hàng hóa (HS) | 210.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Fentanyl |
|
| Mã phần lô | PP2500628821 |
| Giá từng phần lô | 220,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 254.920.635 |
| Mã hàng hóa (HS) | 154.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Fexofenadin |
|
| Mã phần lô | PP2500628822 |
| Giá từng phần lô | 916,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.061.397 |
| Mã hàng hóa (HS) | 641.200 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Fexofenadin |
|
| Mã phần lô | PP2500628823 |
| Giá từng phần lô | 3,497,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.052.080 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.447.900 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Fexofenadin |
|
| Mã phần lô | PP2500628824 |
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 191.190.477 |
| Mã hàng hóa (HS) | 115.500.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Filgrastim |
|
| Mã phần lô | PP2500628825 |
| Giá từng phần lô | 280,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 325.139.683 |
| Mã hàng hóa (HS) | 196.420.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Filgrastim |
|
| Mã phần lô | PP2500628826 |
| Giá từng phần lô | 792,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 917.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 554.400.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Flavoxat |
|
| Mã phần lô | PP2500628827 |
| Giá từng phần lô | 1,919,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.223.604 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.343.300 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Fluconazol |
|
| Mã phần lô | PP2500628828 |
| Giá từng phần lô | 37,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.104.762 |
| Mã hàng hóa (HS) | 26.040.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Fluconazol |
|
| Mã phần lô | PP2500628829 |
| Giá từng phần lô | 120,991,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 140.196.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 84.694.050 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Fluconazol |
|
| Mã phần lô | PP2500628830 |
| Giá từng phần lô | 37,516,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.471.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 26.261.550 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Fluconazol |
|
| Mã phần lô | PP2500628831 |
| Giá từng phần lô | 9,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.448.254 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6.916.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Fluconazol |
|
| Mã phần lô | PP2500628832 |
| Giá từng phần lô | 3,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.707.937 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.240.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Fluconazol |
|
| Mã phần lô | PP2500628833 |
| Giá từng phần lô | 216,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 250.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 151.200.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Fluconazol |
|
| Mã phần lô | PP2500628834 |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 76.476.191 |
| Mã hàng hóa (HS) | 46.200.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Fluconazol |
|
| Mã phần lô | PP2500628835 |
| Giá từng phần lô | 516,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 597.904.762 |
| Mã hàng hóa (HS) | 361.200.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Fluconazol |
|
| Mã phần lô | PP2500628836 |
| Giá từng phần lô | 47,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 33.075.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Fludarabin phosphat |
|
| Mã phần lô | PP2500628837 |
| Giá từng phần lô | 12,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.947.620 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9.030.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Flunarizin |
|
| Mã phần lô | PP2500628838 |
| Giá từng phần lô | 4,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.156.350 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3.115.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Flunarizin |
|
| Mã phần lô | PP2500628839 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.333.334 |
| Mã hàng hóa (HS) | 14.700.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Fluocinolon acetonid |
|
| Mã phần lô | PP2500628840 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.174.604 |
| Mã hàng hóa (HS) | 14.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Fluorine 18 Fluorodeoxyglucose (F-18FDG) |
|
| Mã phần lô | PP2500628841 |
| Giá từng phần lô | 14,250,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.511.904.762 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9.975.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Fluorometholon |
|
| Mã phần lô | PP2500628842 |
| Giá từng phần lô | 3,217,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.727.867 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.252.040 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Fluorouracil |
|
| Mã phần lô | PP2500628843 |
| Giá từng phần lô | 131,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 152.083.334 |
| Mã hàng hóa (HS) | 91.875.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Fluorouracil |
|
| Mã phần lô | PP2500628844 |
| Giá từng phần lô | 478,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 554.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 335.160.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Fluorouracil (5-FU) |
|
| Mã phần lô | PP2500628845 |
| Giá từng phần lô | 73,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.166.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | 51.450.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Fluoxetin |
|
| Mã phần lô | PP2500628846 |
| Giá từng phần lô | 1,020,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.181.905 |
| Mã hàng hóa (HS) | 714.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Fluticason propionat |
|
| Mã phần lô | PP2500628847 |
| Giá từng phần lô | 46,420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.788.254 |
| Mã hàng hóa (HS) | 32.494.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Fluticason propionat |
|
| Mã phần lô | PP2500628848 |
| Giá từng phần lô | 89,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 103.660.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 62.622.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Fluticason propionat |
|
| Mã phần lô | PP2500628849 |
| Giá từng phần lô | 28,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.371.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 20.160.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Fluvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2500628850 |
| Giá từng phần lô | 575,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 666.269.842 |
| Mã hàng hóa (HS) | 402.500.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Fosfomycin |
|
| Mã phần lô | PP2500628851 |
| Giá từng phần lô | 589,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 683.071.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 412.650.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Fosfomycin |
|
| Mã phần lô | PP2500628852 |
| Giá từng phần lô | 869,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.006.936.508 |
| Mã hàng hóa (HS) | 608.300.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Fosfomycin (dưới dạng Fosfomycin Natri) |
|
| Mã phần lô | PP2500628853 |
| Giá từng phần lô | 2,160,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.502.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.512.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Fructose 1,6 diphosphat |
|
| Mã phần lô | PP2500628854 |
| Giá từng phần lô | 1,587,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.839.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.111.320.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Furosemid |
|
| Mã phần lô | PP2500628855 |
| Giá từng phần lô | 92,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 107.066.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | 64.680.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Furosemid |
|
| Mã phần lô | PP2500628856 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.433.334 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.470.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Furosemid |
|
| Mã phần lô | PP2500628857 |
| Giá từng phần lô | 280,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 324.444.445 |
| Mã hàng hóa (HS) | 196.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Furosemid |
|
| Mã phần lô | PP2500628858 |
| Giá từng phần lô | 1,740,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.016.191 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.218.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Furosemid |
|
| Mã phần lô | PP2500628859 |
| Giá từng phần lô | 30,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.457.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 21.420.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Furosemid + spironolacton |
|
| Mã phần lô | PP2500628860 |
| Giá từng phần lô | 91,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 105.444.445 |
| Mã hàng hóa (HS) | 63.700.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Fusidic acid |
|
| Mã phần lô | PP2500628861 |
| Giá từng phần lô | 3,265,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.783.834 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.285.850 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Fusidic acid + betamethason |
|
| Mã phần lô | PP2500628862 |
| Giá từng phần lô | 24,679,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.596.534 |
| Mã hàng hóa (HS) | 17.275.440 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Gabapentin |
|
| Mã phần lô | PP2500628863 |
| Giá từng phần lô | 620,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 718.412.699 |
| Mã hàng hóa (HS) | 434.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Gabapentin |
|
| Mã phần lô | PP2500628864 |
| Giá từng phần lô | 56,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.888.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | 39.200.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Gabapentin |
|
| Mã phần lô | PP2500628865 |
| Giá từng phần lô | 11,484,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.306.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8.038.800 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Gabapentin |
|
| Mã phần lô | PP2500628866 |
| Giá từng phần lô | 113,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 131.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 79.380.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Gadoteric acid |
|
| Mã phần lô | PP2500628867 |
| Giá từng phần lô | 1,623,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.880.619.048 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.136.100.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Galantamin |
|
| Mã phần lô | PP2500628868 |
| Giá từng phần lô | 7,020,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.134.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4.914.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Galantamin |
|
| Mã phần lô | PP2500628869 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 13.230.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Galantamin |
|
| Mã phần lô | PP2500628870 |
| Giá từng phần lô | 266,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 308.222.223 |
| Mã hàng hóa (HS) | 186.200.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Galantamin Hydrobromid |
|
| Mã phần lô | PP2500628871 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.460.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 882.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ganciclovir |
|
| Mã phần lô | PP2500628872 |
| Giá từng phần lô | 872,398,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.010.874.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | 610.679.160 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Gefitinib |
|
| Mã phần lô | PP2500628873 |
| Giá từng phần lô | 428,904,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 496.984.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 300.232.800 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Gelatin khan (dưới dạng gelatin biến tính); Natri clorid; Magnesi clorid hexahydrat; Kali clorid; Natri lactat (dưới dạng dung dịch natri (S)-lactat) |
|
| Mã phần lô | PP2500628874 |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 76.476.191 |
| Mã hàng hóa (HS) | 46.200.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Gemcitabin |
|
| Mã phần lô | PP2500628875 |
| Giá từng phần lô | 66,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 76.823.810 |
| Mã hàng hóa (HS) | 46.410.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Gemcitabin |
|
| Mã phần lô | PP2500628876 |
| Giá từng phần lô | 352,741,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 408.731.867 |
| Mã hàng hóa (HS) | 246.918.840 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Gemcitabin |
|
| Mã phần lô | PP2500628877 |
| Giá từng phần lô | 336,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 389.333.334 |
| Mã hàng hóa (HS) | 235.200.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Gemcitabin |
|
| Mã phần lô | PP2500628878 |
| Giá từng phần lô | 47,790,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.375.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 33.453.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Gemcitabin |
|
| Mã phần lô | PP2500628879 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 22.050.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Gemcitabin |
|
| Mã phần lô | PP2500628880 |
| Giá từng phần lô | 26,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.169.842 |
| Mã hàng hóa (HS) | 18.830.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Gemfibrozil |
|
| Mã phần lô | PP2500628881 |
| Giá từng phần lô | 42,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.246.032 |
| Mã hàng hóa (HS) | 29.750.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Gentamicin |
|
| Mã phần lô | PP2500628882 |
| Giá từng phần lô | 13,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.364.762 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9.282.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ginkgo biloba |
|
| Mã phần lô | PP2500628883 |
| Giá từng phần lô | 7,507,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.699.167 |
| Mã hàng hóa (HS) | 5.255.250 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ginkgo biloba |
|
| Mã phần lô | PP2500628884 |
| Giá từng phần lô | 419,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 486.087.302 |
| Mã hàng hóa (HS) | 293.650.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Glibenclamid + metformin |
|
| Mã phần lô | PP2500628885 |
| Giá từng phần lô | 336,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 389.333.334 |
| Mã hàng hóa (HS) | 235.200.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Glibenclamid + metformin |
|
| Mã phần lô | PP2500628886 |
| Giá từng phần lô | 100,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 116.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 70.560.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Gliclazid |
|
| Mã phần lô | PP2500628887 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.342.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 5.040.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Gliclazid + metformin |
|
| Mã phần lô | PP2500628888 |
| Giá từng phần lô | 640,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 741.587.302 |
| Mã hàng hóa (HS) | 448.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Glimepirid |
|
| Mã phần lô | PP2500628889 |
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.317.461 |
| Mã hàng hóa (HS) | 45.500.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Glimepirid + metformin |
|
| Mã phần lô | PP2500628890 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 208.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 126.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Glimepirid + metformin |
|
| Mã phần lô | PP2500628891 |
| Giá từng phần lô | 156,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 180.761.905 |
| Mã hàng hóa (HS) | 109.200.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Glimepirid + metformin |
|
| Mã phần lô | PP2500628892 |
| Giá từng phần lô | 74,970,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 86.870.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 52.479.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Glimepiride + Metformin hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2500628893 |
| Giá từng phần lô | 15,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.076.191 |
| Mã hàng hóa (HS) | 10.920.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Glipizid |
|
| Mã phần lô | PP2500628894 |
| Giá từng phần lô | 589,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 682.492.064 |
| Mã hàng hóa (HS) | 412.300.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Glipizid |
|
| Mã phần lô | PP2500628895 |
| Giá từng phần lô | 47,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.480.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 33.516.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Glucosamin |
|
| Mã phần lô | PP2500628896 |
| Giá từng phần lô | 84,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 98.028.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 59.220.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Glucosamin sulphat |
|
| Mã phần lô | PP2500628897 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 347.619.048 |
| Mã hàng hóa (HS) | 210.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2500628898 |
| Giá từng phần lô | 183,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 213.113.651 |
| Mã hàng hóa (HS) | 128.744.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2500628899 |
| Giá từng phần lô | 12,810,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.843.334 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8.967.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2500628900 |
| Giá từng phần lô | 282,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 326.761.905 |
| Mã hàng hóa (HS) | 197.400.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2500628901 |
| Giá từng phần lô | 6,210,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.195.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4.347.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2500628902 |
| Giá từng phần lô | 927,030,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.074.177.620 |
| Mã hàng hóa (HS) | 648.921.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2500628903 |
| Giá từng phần lô | 1,825,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.114.682.540 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.277.500.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Glucose khan + Natri clorid + Natri citrat dihydrat + Kali clorid |
|
| Mã phần lô | PP2500628904 |
| Giá từng phần lô | 24,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.983.334 |
| Mã hàng hóa (HS) | 16.905.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Glutathion |
|
| Mã phần lô | PP2500628905 |
| Giá từng phần lô | 13,591,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.748.534 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9.513.840 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Glutathion |
|
| Mã phần lô | PP2500628906 |
| Giá từng phần lô | 774,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 896.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 541.800.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) |
|
| Mã phần lô | PP2500628907 |
| Giá từng phần lô | 749,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 868.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 524.790.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) |
|
| Mã phần lô | PP2500628908 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.380.953 |
| Mã hàng hóa (HS) | 10.500.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) |
|
| Mã phần lô | PP2500628909 |
| Giá từng phần lô | 160,524,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 186.004.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 112.366.800 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) |
|
| Mã phần lô | PP2500628910 |
| Giá từng phần lô | 11,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.835.239 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8.358.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Golimumab |
|
| Mã phần lô | PP2500628911 |
| Giá từng phần lô | 1,322,244,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.532.124.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 925.570.800 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Granisetron hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500628912 |
| Giá từng phần lô | 7,011,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.124.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4.908.330 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Guaiazulen + dimethicon |
|
| Mã phần lô | PP2500628913 |
| Giá từng phần lô | 10,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.992.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 7.245.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Haloperidol |
|
| Mã phần lô | PP2500628914 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.833.334 |
| Mã hàng hóa (HS) | 36.750.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Haloperidol |
|
| Mã phần lô | PP2500628915 |
| Giá từng phần lô | 105,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 121.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | 73.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Haloperidol |
|
| Mã phần lô | PP2500628916 |
| Giá từng phần lô | 4,830,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.596.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3.381.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Heparin natri |
|
| Mã phần lô | PP2500628917 |
| Giá từng phần lô | 1,596,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.849.333.334 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.117.200.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Heparin natri |
|
| Mã phần lô | PP2500628918 |
| Giá từng phần lô | 1,911,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.214.333.334 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.337.700.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Heparin natri |
|
| Mã phần lô | PP2500628919 |
| Giá từng phần lô | 361,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 418.880.953 |
| Mã hàng hóa (HS) | 253.050.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Heptaminol hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500628920 |
| Giá từng phần lô | 3,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.754.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.268.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Human hepatitis B immunoglobulin |
|
| Mã phần lô | PP2500628921 |
| Giá từng phần lô | 625,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 724.206.350 |
| Mã hàng hóa (HS) | 437.500.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Human Hepatitis B Immunoglobulin |
|
| Mã phần lô | PP2500628922 |
| Giá từng phần lô | 2,012,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.331.944.445 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.408.750.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván (SAT) |
|
| Mã phần lô | PP2500628923 |
| Giá từng phần lô | 522,780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 605.760.953 |
| Mã hàng hóa (HS) | 365.946.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Huyết thanh kháng nọc rắn (rắn hổ) |
|
| Mã phần lô | PP2500628924 |
| Giá từng phần lô | 46,515,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.898.334 |
| Mã hàng hóa (HS) | 32.560.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Hydrocortison |
|
| Mã phần lô | PP2500628925 |
| Giá từng phần lô | 231,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 268.246.032 |
| Mã hàng hóa (HS) | 162.050.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Hydrocortison |
|
| Mã phần lô | PP2500628926 |
| Giá từng phần lô | 32,445,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.595.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 22.711.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Hydroxocobalamin |
|
| Mã phần lô | PP2500628927 |
| Giá từng phần lô | 13,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.411.112 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9.310.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Hydroxy cloroquin |
|
| Mã phần lô | PP2500628928 |
| Giá từng phần lô | 43,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.404.762 |
| Mã hàng hóa (HS) | 30.450.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Hydroxyurea (Hydroxycarbamid) |
|
| Mã phần lô | PP2500628929 |
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 111.238.096 |
| Mã hàng hóa (HS) | 67.200.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Hyoscin butylbromid |
|
| Mã phần lô | PP2500628930 |
| Giá từng phần lô | 6,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.184.127 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4.340.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ibuprofen |
|
| Mã phần lô | PP2500628931 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 22.050.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ibuprofen |
|
| Mã phần lô | PP2500628932 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.746.032 |
| Mã hàng hóa (HS) | 7.700.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ibuprofen |
|
| Mã phần lô | PP2500628933 |
| Giá từng phần lô | 19,592,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.701.842 |
| Mã hàng hóa (HS) | 13.714.400 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ibuprofen |
|
| Mã phần lô | PP2500628934 |
| Giá từng phần lô | 990,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.147.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 693.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ibuprofen |
|
| Mã phần lô | PP2500628935 |
| Giá từng phần lô | 750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 869.048 |
| Mã hàng hóa (HS) | 525.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ibuprofen + codein |
|
| Mã phần lô | PP2500628936 |
| Giá từng phần lô | 115,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 134.065.080 |
| Mã hàng hóa (HS) | 80.990.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Imatinib |
|
| Mã phần lô | PP2500628937 |
| Giá từng phần lô | 51,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.022.223 |
| Mã hàng hóa (HS) | 36.260.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Imatinib |
|
| Mã phần lô | PP2500628938 |
| Giá từng phần lô | 42,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.188.096 |
| Mã hàng hóa (HS) | 29.715.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Imatinib |
|
| Mã phần lô | PP2500628939 |
| Giá từng phần lô | 13,830,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.025.239 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9.681.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Imatinib |
|
| Mã phần lô | PP2500628940 |
| Giá từng phần lô | 9,132,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.581.524 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6.392.400 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Imidapril hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500628941 |
| Giá từng phần lô | 350,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 405.555.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | 245.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Imidapril hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500628942 |
| Giá từng phần lô | 86,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 99.650.794 |
| Mã hàng hóa (HS) | 60.200.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Imidapril hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500628943 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.342.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 5.040.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Immunoglobulin người |
|
| Mã phần lô | PP2500628944 |
| Giá từng phần lô | 4,116,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.769.333.334 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.881.200.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Indacaterol (dưới dạng Indacaterol maleat), Glycopyrronium (dưới dạng Glycopyrronium bromid) |
|
| Mã phần lô | PP2500628945 |
| Giá từng phần lô | 6,992,080 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.101.934 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4.894.456 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Indapamid |
|
| Mã phần lô | PP2500628946 |
| Giá từng phần lô | 166,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 193.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 116.865.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Indapamid |
|
| Mã phần lô | PP2500628947 |
| Giá từng phần lô | 149,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 172.766.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | 104.370.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Indocyanin Green |
|
| Mã phần lô | PP2500628948 |
| Giá từng phần lô | 61,616,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.396.434 |
| Mã hàng hóa (HS) | 43.131.270 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Insulin Analog tác dụng chậm, kéo dài |
|
| Mã phần lô | PP2500628949 |
| Giá từng phần lô | 132,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 152.952.381 |
| Mã hàng hóa (HS) | 92.400.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài |
|
| Mã phần lô | PP2500628950 |
| Giá từng phần lô | 479,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 555.900.794 |
| Mã hàng hóa (HS) | 335.825.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài |
|
| Mã phần lô | PP2500628951 |
| Giá từng phần lô | 24,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.620.635 |
| Mã hàng hóa (HS) | 17.290.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn |
|
| Mã phần lô | PP2500628952 |
| Giá từng phần lô | 19,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.942.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 13.860.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Insulin analog trộn, hỗn hợp |
|
| Mã phần lô | PP2500628953 |
| Giá từng phần lô | 17,808,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.634.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | 12.465.600 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài |
|
| Mã phần lô | PP2500628954 |
| Giá từng phần lô | 124,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 144.261.905 |
| Mã hàng hóa (HS) | 87.150.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Insulin người trộn, hỗn hợp (30%; 70% ) |
|
| Mã phần lô | PP2500628955 |
| Giá từng phần lô | 27,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.633.334 |
| Mã hàng hóa (HS) | 19.110.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn |
|
| Mã phần lô | PP2500628956 |
| Giá từng phần lô | 27,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.633.334 |
| Mã hàng hóa (HS) | 19.110.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn |
|
| Mã phần lô | PP2500628957 |
| Giá từng phần lô | 31,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.152.381 |
| Mã hàng hóa (HS) | 21.840.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Insulin người trộn, hỗn hợp (30%; 70% ) |
|
| Mã phần lô | PP2500628958 |
| Giá từng phần lô | 104,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 120.507.937 |
| Mã hàng hóa (HS) | 72.800.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Insulin người trộn, hỗn hợp (20/80) |
|
| Mã phần lô | PP2500628959 |
| Giá từng phần lô | 91,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 105.676.191 |
| Mã hàng hóa (HS) | 63.840.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Insulin tác dụng nhanh, ngắn |
|
| Mã phần lô | PP2500628960 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 278.095.239 |
| Mã hàng hóa (HS) | 168.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Insulin tác dụng nhanh, ngắn |
|
| Mã phần lô | PP2500628961 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.730.159 |
| Mã hàng hóa (HS) | 38.500.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Insulin trộn, hỗn hợp (30/70) |
|
| Mã phần lô | PP2500628962 |
| Giá từng phần lô | 324,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 375.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 226.800.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Insulin trộn, hỗn hợp (30/70) |
|
| Mã phần lô | PP2500628963 |
| Giá từng phần lô | 826,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 957.111.112 |
| Mã hàng hóa (HS) | 578.200.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Iopamidol |
|
| Mã phần lô | PP2500628964 |
| Giá từng phần lô | 138,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 160.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 97.020.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Irbesartan |
|
| Mã phần lô | PP2500628965 |
| Giá từng phần lô | 600,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 695.238.096 |
| Mã hàng hóa (HS) | 420.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Irbesartan |
|
| Mã phần lô | PP2500628966 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.158.730.159 |
| Mã hàng hóa (HS) | 700.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Irbesartan |
|
| Mã phần lô | PP2500628967 |
| Giá từng phần lô | 700,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 811.111.112 |
| Mã hàng hóa (HS) | 490.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Irbesartan + hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2500628968 |
| Giá từng phần lô | 670,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 776.349.207 |
| Mã hàng hóa (HS) | 469.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Irbesartan+ hydrochlothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2500628969 |
| Giá từng phần lô | 144,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 167.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 101.430.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Irinotecan |
|
| Mã phần lô | PP2500628970 |
| Giá từng phần lô | 132,444,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 153.467.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | 92.711.430 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Irinotecan |
|
| Mã phần lô | PP2500628971 |
| Giá từng phần lô | 76,608,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 88.768.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 53.625.600 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Irinotecan |
|
| Mã phần lô | PP2500628972 |
| Giá từng phần lô | 128,268,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 148.628.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 89.787.600 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Irinotecan |
|
| Mã phần lô | PP2500628973 |
| Giá từng phần lô | 260,323,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 301.644.112 |
| Mã hàng hóa (HS) | 182.226.100 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Irinotecan |
|
| Mã phần lô | PP2500628974 |
| Giá từng phần lô | 283,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 328.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 198.450.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Iron (II) chloride tetrahydrate; Zinc chloride; Manganese (II) chloride tetrahydrate; Copper (II) chloride dihydrate; Chromium (III) chloride hexahydrate; Sodium selenite pentahydrate; Sodium molybdate dihydrate; Potassium iodide ; Sodium fluoride |
|
| Mã phần lô | PP2500628975 |
| Giá từng phần lô | 16,117,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.675.834 |
| Mã hàng hóa (HS) | 11.282.250 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) |
|
| Mã phần lô | PP2500628976 |
| Giá từng phần lô | 138,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 160.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 97.020.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Isotretinoin |
|
| Mã phần lô | PP2500628977 |
| Giá từng phần lô | 20,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.985.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 14.490.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Isotretinoin |
|
| Mã phần lô | PP2500628978 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 25.200.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Isotretinoin |
|
| Mã phần lô | PP2500628979 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.466.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | 11.760.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Itoprid |
|
| Mã phần lô | PP2500628980 |
| Giá từng phần lô | 12,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.947.620 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9.030.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Itraconazol |
|
| Mã phần lô | PP2500628981 |
| Giá từng phần lô | 21,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.202.381 |
| Mã hàng hóa (HS) | 15.225.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Itraconazol |
|
| Mã phần lô | PP2500628982 |
| Giá từng phần lô | 9,954,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.534.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6.967.800 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Itraconazol |
|
| Mã phần lô | PP2500628983 |
| Giá từng phần lô | 41,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.971.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 28.980.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ivabradin |
|
| Mã phần lô | PP2500628984 |
| Giá từng phần lô | 6,735,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.804.048 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4.714.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ivabradin |
|
| Mã phần lô | PP2500628985 |
| Giá từng phần lô | 342,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 396.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 239.400.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ivabradin |
|
| Mã phần lô | PP2500628986 |
| Giá từng phần lô | 29,106,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.726.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 20.374.200 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ivabradin |
|
| Mã phần lô | PP2500628987 |
| Giá từng phần lô | 7,799,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.037.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | 5.459.580 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ivabradin |
|
| Mã phần lô | PP2500628988 |
| Giá từng phần lô | 244,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 283.657.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 171.360.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ivermectin |
|
| Mã phần lô | PP2500628989 |
| Giá từng phần lô | 5,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.488.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3.920.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ivermectin |
|
| Mã phần lô | PP2500628990 |
| Giá từng phần lô | 10,580,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.259.366 |
| Mã hàng hóa (HS) | 7.406.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Kali chlorid |
|
| Mã phần lô | PP2500628991 |
| Giá từng phần lô | 107,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 124.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 74.970.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Kali clorid |
|
| Mã phần lô | PP2500628992 |
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 191.190.477 |
| Mã hàng hóa (HS) | 115.500.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Kali clorid |
|
| Mã phần lô | PP2500628993 |
| Giá từng phần lô | 79,020,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 91.562.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 55.314.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Kali clorid |
|
| Mã phần lô | PP2500628994 |
| Giá từng phần lô | 132,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 152.952.381 |
| Mã hàng hóa (HS) | 92.400.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Kẽm (dưới dạng kẽm sulfat hepahydrat) |
|
| Mã phần lô | PP2500628995 |
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.123.810 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6.720.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Kẽm gluconat |
|
| Mã phần lô | PP2500628996 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6.300.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Kẽm oxid |
|
| Mã phần lô | PP2500628997 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.952.381 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4.200.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ketamin |
|
| Mã phần lô | PP2500628998 |
| Giá từng phần lô | 26,144,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.293.842 |
| Mã hàng hóa (HS) | 18.300.800 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ketoconazol |
|
| Mã phần lô | PP2500628999 |
| Giá từng phần lô | 5,490,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.361.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3.843.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ketoconazol |
|
| Mã phần lô | PP2500629000 |
| Giá từng phần lô | 16,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.956.826 |
| Mã hàng hóa (HS) | 11.452.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ketoprofen |
|
| Mã phần lô | PP2500629001 |
| Giá từng phần lô | 4,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.503.969 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3.325.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ketoprofen |
|
| Mã phần lô | PP2500629002 |
| Giá từng phần lô | 69,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 79.952.381 |
| Mã hàng hóa (HS) | 48.300.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ketorolac |
|
| Mã phần lô | PP2500629003 |
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 486.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | 294.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ketorolac |
|
| Mã phần lô | PP2500629004 |
| Giá từng phần lô | 17,375,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.132.937 |
| Mã hàng hóa (HS) | 12.162.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ketorolac |
|
| Mã phần lô | PP2500629005 |
| Giá từng phần lô | 41,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.507.937 |
| Mã hàng hóa (HS) | 28.700.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ketotifen |
|
| Mã phần lô | PP2500629006 |
| Giá từng phần lô | 108,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 125.606.350 |
| Mã hàng hóa (HS) | 75.880.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
L – Ornithin L – Aspartat |
|
| Mã phần lô | PP2500629007 |
| Giá từng phần lô | 479,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 555.842.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 335.790.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Lacidipin |
|
| Mã phần lô | PP2500629008 |
| Giá từng phần lô | 820,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 950.158.731 |
| Mã hàng hóa (HS) | 574.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Lacidipin |
|
| Mã phần lô | PP2500629009 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.619.048 |
| Mã hàng hóa (HS) | 33.600.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Lacidipin |
|
| Mã phần lô | PP2500629010 |
| Giá từng phần lô | 28,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.313.493 |
| Mã hàng hóa (HS) | 20.125.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Lactobacillus acidophilus |
|
| Mã phần lô | PP2500629011 |
| Giá từng phần lô | 57,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.047.620 |
| Mã hàng hóa (HS) | 39.900.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Lactulose |
|
| Mã phần lô | PP2500629012 |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 76.476.191 |
| Mã hàng hóa (HS) | 46.200.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Lactulose |
|
| Mã phần lô | PP2500629013 |
| Giá từng phần lô | 59,340,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.759.048 |
| Mã hàng hóa (HS) | 41.538.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Lamivudin + tenofovir |
|
| Mã phần lô | PP2500629014 |
| Giá từng phần lô | 2,720,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.151.746.032 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.904.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Lamotrigin |
|
| Mã phần lô | PP2500629015 |
| Giá từng phần lô | 1,354,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.569.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 948.150 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Lansoprazol |
|
| Mã phần lô | PP2500629016 |
| Giá từng phần lô | 472,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 547.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 330.750.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Lansoprazol |
|
| Mã phần lô | PP2500629017 |
| Giá từng phần lô | 58,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.133.334 |
| Mã hàng hóa (HS) | 41.160.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Lansoprazol |
|
| Mã phần lô | PP2500629018 |
| Giá từng phần lô | 1,145,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.326.746.032 |
| Mã hàng hóa (HS) | 801.500.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
L-asparaginase |
|
| Mã phần lô | PP2500629019 |
| Giá từng phần lô | 53,020,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.435.874 |
| Mã hàng hóa (HS) | 37.114.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Lenalidomid |
|
| Mã phần lô | PP2500629020 |
| Giá từng phần lô | 7,017,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.131.158 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4.912.110 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Lercanidipin HCl |
|
| Mã phần lô | PP2500629021 |
| Giá từng phần lô | 25,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.373.810 |
| Mã hàng hóa (HS) | 17.745.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Lercanidipin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500629022 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 22.050.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Letrozol |
|
| Mã phần lô | PP2500629023 |
| Giá từng phần lô | 2,490,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.885.239 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.743.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Levetiracetam |
|
| Mã phần lô | PP2500629024 |
| Giá từng phần lô | 65,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 76.186.508 |
| Mã hàng hóa (HS) | 46.025.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Levobupivacain |
|
| Mã phần lô | PP2500629025 |
| Giá từng phần lô | 81,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 93.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 56.700.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Levocetirizin |
|
| Mã phần lô | PP2500629026 |
| Giá từng phần lô | 3,630,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.206.191 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.541.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Levocetirizin |
|
| Mã phần lô | PP2500629027 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.619.048 |
| Mã hàng hóa (HS) | 33.600.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Levocetirizin |
|
| Mã phần lô | PP2500629028 |
| Giá từng phần lô | 99,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 115.409.524 |
| Mã hàng hóa (HS) | 69.720.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Levodopa + carbidopa |
|
| Mã phần lô | PP2500629029 |
| Giá từng phần lô | 43,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.404.762 |
| Mã hàng hóa (HS) | 30.450.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Levodopa + carbidopa |
|
| Mã phần lô | PP2500629030 |
| Giá từng phần lô | 3,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.754.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.268.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Levodopa + carbidopa |
|
| Mã phần lô | PP2500629031 |
| Giá từng phần lô | 26,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.996.032 |
| Mã hàng hóa (HS) | 18.725.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Levodopa + carbidopa |
|
| Mã phần lô | PP2500629032 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.238.096 |
| Mã hàng hóa (HS) | 23.100.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Levodopa + carbidopa |
|
| Mã phần lô | PP2500629033 |
| Giá từng phần lô | 1,575,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.825.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.102.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Levofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2500629034 |
| Giá từng phần lô | 144,305,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 167.210.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | 101.013.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Levofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2500629035 |
| Giá từng phần lô | 7,680,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.899.047.620 |
| Mã hàng hóa (HS) | 5.376.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Levofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2500629036 |
| Giá từng phần lô | 179,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 207.528.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 125.370.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Levofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2500629037 |
| Giá từng phần lô | 5,075,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.880.555.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3.552.500.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Levofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2500629038 |
| Giá từng phần lô | 9,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.984.762 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6.636.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Levomepromazin |
|
| Mã phần lô | PP2500629039 |
| Giá từng phần lô | 1,995,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.311.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.396.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Levomepromazin |
|
| Mã phần lô | PP2500629040 |
| Giá từng phần lô | 1,449,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.679.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.014.300 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Levosulpirid |
|
| Mã phần lô | PP2500629041 |
| Giá từng phần lô | 87,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 101.388.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | 61.250.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Levothyroxine natri |
|
| Mã phần lô | PP2500629042 |
| Giá từng phần lô | 29,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.066.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | 20.580.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Levothyroxine natri |
|
| Mã phần lô | PP2500629043 |
| Giá từng phần lô | 33,060,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.307.620 |
| Mã hàng hóa (HS) | 23.142.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Levothyroxine natri |
|
| Mã phần lô | PP2500629044 |
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.685.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 10.080.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Lidocain |
|
| Mã phần lô | PP2500629045 |
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.244.445 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.960.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Lidocain hydroclodrid |
|
| Mã phần lô | PP2500629046 |
| Giá từng phần lô | 6,672,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.731.048 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4.670.400 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Lidocain hydroclodrid |
|
| Mã phần lô | PP2500629047 |
| Giá từng phần lô | 95,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 110.542.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 66.780.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Lidocain hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500629048 |
| Giá từng phần lô | 144,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 166.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 100.800.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Lidocain hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500629049 |
| Giá từng phần lô | 46,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.228.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 32.760.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Lidocain hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500629050 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.380.953 |
| Mã hàng hóa (HS) | 10.500.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Linagliptin |
|
| Mã phần lô | PP2500629051 |
| Giá từng phần lô | 3,087,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.577.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.160.900 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Linagliptin |
|
| Mã phần lô | PP2500629052 |
| Giá từng phần lô | 98,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 114.019.048 |
| Mã hàng hóa (HS) | 68.880.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Linezolid* |
|
| Mã phần lô | PP2500629053 |
| Giá từng phần lô | 250,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 289.682.540 |
| Mã hàng hóa (HS) | 175.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Linezolid* |
|
| Mã phần lô | PP2500629054 |
| Giá từng phần lô | 24,444,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.324.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 17.110.800 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Linezolid* |
|
| Mã phần lô | PP2500629055 |
| Giá từng phần lô | 1,170,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.355.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 819.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Linezolid* |
|
| Mã phần lô | PP2500629056 |
| Giá từng phần lô | 552,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 639.619.048 |
| Mã hàng hóa (HS) | 386.400.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Linezolid* |
|
| Mã phần lô | PP2500629057 |
| Giá từng phần lô | 132,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 153.137.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | 92.512.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Linezolid* |
|
| Mã phần lô | PP2500629058 |
| Giá từng phần lô | 880,488,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.020.248.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 616.341.600 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Lipidosterol serenoarepense (Phần chiết lipid-sterol của cây Serenoa repens) |
|
| Mã phần lô | PP2500629059 |
| Giá từng phần lô | 74,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 86.812.064 |
| Mã hàng hóa (HS) | 52.444.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Lisinopril |
|
| Mã phần lô | PP2500629060 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 185.396.826 |
| Mã hàng hóa (HS) | 112.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Lisinopril |
|
| Mã phần lô | PP2500629061 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 25.200.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Lisinopril |
|
| Mã phần lô | PP2500629062 |
| Giá từng phần lô | 59,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.060.318 |
| Mã hàng hóa (HS) | 41.720.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Lisinopril |
|
| Mã phần lô | PP2500629063 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 92.698.413 |
| Mã hàng hóa (HS) | 56.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Lisinopril |
|
| Mã phần lô | PP2500629064 |
| Giá từng phần lô | 55,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.240.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 38.808.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Lisinopril |
|
| Mã phần lô | PP2500629065 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.433.334 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.470.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Lisinopril |
|
| Mã phần lô | PP2500629066 |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 417.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 252.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Lisinopril + hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2500629067 |
| Giá từng phần lô | 1,247,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.445.515.874 |
| Mã hàng hóa (HS) | 873.250.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Lisinopril + hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2500629068 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.492.064 |
| Mã hàng hóa (HS) | 15.400.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Loperamid hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500629069 |
| Giá từng phần lô | 520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 602.540 |
| Mã hàng hóa (HS) | 364.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Loratadin |
|
| Mã phần lô | PP2500629070 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6.300.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Loratadin |
|
| Mã phần lô | PP2500629071 |
| Giá từng phần lô | 117,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 136.266.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | 82.320.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Loratadin |
|
| Mã phần lô | PP2500629072 |
| Giá từng phần lô | 2,390,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.769.366 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.673.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Loratadin |
|
| Mã phần lô | PP2500629073 |
| Giá từng phần lô | 8,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.849.207 |
| Mã hàng hóa (HS) | 5.950.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Loratadin |
|
| Mã phần lô | PP2500629074 |
| Giá từng phần lô | 1,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.436.826 |
| Mã hàng hóa (HS) | 868.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
L-Ornithin - L- aspartat |
|
| Mã phần lô | PP2500629075 |
| Giá từng phần lô | 1,256,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.456.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 879.795.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
L-Ornithin-L-aspartat |
|
| Mã phần lô | PP2500629076 |
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 144.841.270 |
| Mã hàng hóa (HS) | 87.500.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Losartan |
|
| Mã phần lô | PP2500629077 |
| Giá từng phần lô | 2,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.641.905 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.596.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Losartan + hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2500629078 |
| Giá từng phần lô | 2,208,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.558.477 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.545.600 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Losartan + hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2500629079 |
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 109.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 66.150.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Losartan + hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2500629080 |
| Giá từng phần lô | 199,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 231.653.334 |
| Mã hàng hóa (HS) | 139.944.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Losartan + hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2500629081 |
| Giá từng phần lô | 532,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 616.676.191 |
| Mã hàng hóa (HS) | 372.540.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Losartan |
|
| Mã phần lô | PP2500629082 |
| Giá từng phần lô | 23,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.751.588 |
| Mã hàng hóa (HS) | 16.765.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Losartan kali + hydrochlorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2500629083 |
| Giá từng phần lô | 157,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 182.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 110.250.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Loteprednol etabonat |
|
| Mã phần lô | PP2500629084 |
| Giá từng phần lô | 21,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.434.127 |
| Mã hàng hóa (HS) | 15.365.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Lovastatin |
|
| Mã phần lô | PP2500629085 |
| Giá từng phần lô | 462,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 535.333.334 |
| Mã hàng hóa (HS) | 323.400.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Lovastatin |
|
| Mã phần lô | PP2500629086 |
| Giá từng phần lô | 700,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 811.111.112 |
| Mã hàng hóa (HS) | 490.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Lovastatin |
|
| Mã phần lô | PP2500629087 |
| Giá từng phần lô | 340,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 394.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 238.140.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Lynestrenol |
|
| Mã phần lô | PP2500629088 |
| Giá từng phần lô | 4,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.469.207 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3.304.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid |
|
| Mã phần lô | PP2500629089 |
| Giá từng phần lô | 136,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 158.166.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | 95.550.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Macrogol 4000 + Anhydrous sodium sulfate + Sodium bicarbonate + Sodium chloride + Potassium chloride |
|
| Mã phần lô | PP2500629090 |
| Giá từng phần lô | 359,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 416.795.239 |
| Mã hàng hóa (HS) | 251.790.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Magnesi aspartat + kali aspartat |
|
| Mã phần lô | PP2500629091 |
| Giá từng phần lô | 192,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 222.476.191 |
| Mã hàng hóa (HS) | 134.400.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Magnesi aspartat + kali aspartat |
|
| Mã phần lô | PP2500629092 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.216.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | 735.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Magnesi aspartat anhydrat; Kali aspartat anhydrat |
|
| Mã phần lô | PP2500629093 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 194.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | 117.600.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Magnesi aspartat anhydrat; Kali aspartat anhydrat |
|
| Mã phần lô | PP2500629094 |
| Giá từng phần lô | 504,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 584.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 352.800.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Magnesi hydroxid + Gel nhôm hydroxid khô + Simethicon |
|
| Mã phần lô | PP2500629095 |
| Giá từng phần lô | 17,010,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.710.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 11.907.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid + Simethicon |
|
| Mã phần lô | PP2500629096 |
| Giá từng phần lô | 315,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 365.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 220.500.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd |
|
| Mã phần lô | PP2500629097 |
| Giá từng phần lô | 31,122,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.062.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 21.785.400 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd +Simethicon |
|
| Mã phần lô | PP2500629098 |
| Giá từng phần lô | 4,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.692.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.835.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Magnesi sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2500629099 |
| Giá từng phần lô | 10,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.761.112 |
| Mã hàng hóa (HS) | 7.105.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd |
|
| Mã phần lô | PP2500629100 |
| Giá từng phần lô | 74,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 86.383.334 |
| Mã hàng hóa (HS) | 52.185.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Manitol |
|
| Mã phần lô | PP2500629101 |
| Giá từng phần lô | 378,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 438.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 264.600.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Manitol |
|
| Mã phần lô | PP2500629102 |
| Giá từng phần lô | 142,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 165.119.048 |
| Mã hàng hóa (HS) | 99.750.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Mebendazol |
|
| Mã phần lô | PP2500629103 |
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.295.239 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9.240.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Mebeverin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500629104 |
| Giá từng phần lô | 41,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.971.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 28.980.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Mebeverin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500629105 |
| Giá từng phần lô | 2,898,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.358.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.028.600 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Meclophenoxat |
|
| Mã phần lô | PP2500629106 |
| Giá từng phần lô | 574,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 665.980.159 |
| Mã hàng hóa (HS) | 402.325.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Meclophenoxat |
|
| Mã phần lô | PP2500629107 |
| Giá từng phần lô | 270,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 312.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 189.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Mecobalamin |
|
| Mã phần lô | PP2500629108 |
| Giá từng phần lô | 181,915,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 210.790.397 |
| Mã hàng hóa (HS) | 127.340.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Mecobalamin |
|
| Mã phần lô | PP2500629109 |
| Giá từng phần lô | 68,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 79.257.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 47.880.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Mecobalamin |
|
| Mã phần lô | PP2500629110 |
| Giá từng phần lô | 6,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.601.270 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4.592.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Meglumin natri succinat |
|
| Mã phần lô | PP2500629111 |
| Giá từng phần lô | 1,215,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.408.088.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | 850.640.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Meloxicam |
|
| Mã phần lô | PP2500629112 |
| Giá từng phần lô | 21,588,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.014.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | 15.111.600 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Meloxicam |
|
| Mã phần lô | PP2500629113 |
| Giá từng phần lô | 18,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.436.508 |
| Mã hàng hóa (HS) | 12.950.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Meloxicam |
|
| Mã phần lô | PP2500629114 |
| Giá từng phần lô | 892,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.034.167 |
| Mã hàng hóa (HS) | 624.750 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Melphalan |
|
| Mã phần lô | PP2500629115 |
| Giá từng phần lô | 110,678,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 128.246.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | 77.474.880 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Mepivacain hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500629116 |
| Giá từng phần lô | 48,282,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.945.810 |
| Mã hàng hóa (HS) | 33.797.400 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Mequitazin |
|
| Mã phần lô | PP2500629117 |
| Giá từng phần lô | 11,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.557.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8.190.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Mercaptopurin |
|
| Mã phần lô | PP2500629118 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.733.334 |
| Mã hàng hóa (HS) | 5.880.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Mesalazin (mesalamin) |
|
| Mã phần lô | PP2500629119 |
| Giá từng phần lô | 39,725,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.030.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | 27.807.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Mesalazin (mesalamin) |
|
| Mã phần lô | PP2500629120 |
| Giá từng phần lô | 11,129,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.895.798 |
| Mã hàng hóa (HS) | 7.790.475 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Mesalazin (mesalamin) |
|
| Mã phần lô | PP2500629121 |
| Giá từng phần lô | 10,686,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.382.886 |
| Mã hàng hóa (HS) | 7.480.620 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Mesalazin (mesalamin) |
|
| Mã phần lô | PP2500629122 |
| Giá từng phần lô | 5,527,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.405.229 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3.869.460 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Mesalazin (mesalamin) |
|
| Mã phần lô | PP2500629123 |
| Giá từng phần lô | 184,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 213.206.350 |
| Mã hàng hóa (HS) | 128.800.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Mesalazin (mesalamin) |
|
| Mã phần lô | PP2500629124 |
| Giá từng phần lô | 39,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.769.842 |
| Mã hàng hóa (HS) | 27.650.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Mesna |
|
| Mã phần lô | PP2500629125 |
| Giá từng phần lô | 39,837,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.160.334 |
| Mã hàng hóa (HS) | 27.885.900 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Mesna |
|
| Mã phần lô | PP2500629126 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6.615.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Metformin |
|
| Mã phần lô | PP2500629127 |
| Giá từng phần lô | 661,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 766.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 463.050.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Metformin |
|
| Mã phần lô | PP2500629128 |
| Giá từng phần lô | 112,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 130.704.762 |
| Mã hàng hóa (HS) | 78.960.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Metformin |
|
| Mã phần lô | PP2500629129 |
| Giá từng phần lô | 103,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 119.349.207 |
| Mã hàng hóa (HS) | 72.100.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Metformin |
|
| Mã phần lô | PP2500629130 |
| Giá từng phần lô | 83,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 97.217.461 |
| Mã hàng hóa (HS) | 58.730.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Metformin |
|
| Mã phần lô | PP2500629131 |
| Giá từng phần lô | 749,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 867.888.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | 524.300.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Metformin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500629132 |
| Giá từng phần lô | 43,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.404.762 |
| Mã hàng hóa (HS) | 30.450.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Metformin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500629133 |
| Giá từng phần lô | 796,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 923.044.445 |
| Mã hàng hóa (HS) | 557.620.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Methocarbamol |
|
| Mã phần lô | PP2500629134 |
| Giá từng phần lô | 321,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 372.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 224.910.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Methocarbamol |
|
| Mã phần lô | PP2500629135 |
| Giá từng phần lô | 221,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 256.960.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 155.232.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Methotrexat |
|
| Mã phần lô | PP2500629136 |
| Giá từng phần lô | 270,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 312.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 189.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Methotrexat |
|
| Mã phần lô | PP2500629137 |
| Giá từng phần lô | 17,498,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.275.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 12.248.775 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Methoxy isobutyl isonitrine (MIBI) |
|
| Mã phần lô | PP2500629138 |
| Giá từng phần lô | 119,610,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 138.595.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 83.727.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Methoxy polyethylene glycol epoetin beta |
|
| Mã phần lô | PP2500629139 |
| Giá từng phần lô | 79,002,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 91.542.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 55.301.400 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta |
|
| Mã phần lô | PP2500629140 |
| Giá từng phần lô | 33,915,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.298.334 |
| Mã hàng hóa (HS) | 23.740.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Methyl prednisolon |
|
| Mã phần lô | PP2500629141 |
| Giá từng phần lô | 22,995,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.645.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 16.096.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Methyl prednisolon |
|
| Mã phần lô | PP2500629142 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 162.222.223 |
| Mã hàng hóa (HS) | 98.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Methyl prednisolon |
|
| Mã phần lô | PP2500629143 |
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.295.239 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9.240.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Methyl prednisolon |
|
| Mã phần lô | PP2500629144 |
| Giá từng phần lô | 5,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.778.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4.095.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Methyl prednisolon |
|
| Mã phần lô | PP2500629145 |
| Giá từng phần lô | 69,768,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 80.842.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 48.837.600 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Methyl prednisolon |
|
| Mã phần lô | PP2500629146 |
| Giá từng phần lô | 122,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 141.365.080 |
| Mã hàng hóa (HS) | 85.400.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Methyl prednisolon |
|
| Mã phần lô | PP2500629147 |
| Giá từng phần lô | 23,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.577.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | 16.660.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Methyl prednisolon |
|
| Mã phần lô | PP2500629148 |
| Giá từng phần lô | 441,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 511.695.239 |
| Mã hàng hóa (HS) | 309.120.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Methylprednisolon acetate |
|
| Mã phần lô | PP2500629149 |
| Giá từng phần lô | 520,035,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 602.580.239 |
| Mã hàng hóa (HS) | 364.024.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Methyl prednisolon |
|
| Mã phần lô | PP2500629150 |
| Giá từng phần lô | 746,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 865.223.810 |
| Mã hàng hóa (HS) | 522.690.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Methyldopa |
|
| Mã phần lô | PP2500629151 |
| Giá từng phần lô | 499,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 579.133.334 |
| Mã hàng hóa (HS) | 349.860.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Methyldopa |
|
| Mã phần lô | PP2500629152 |
| Giá từng phần lô | 374,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 433.365.080 |
| Mã hàng hóa (HS) | 261.800.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Methyldopa |
|
| Mã phần lô | PP2500629153 |
| Giá từng phần lô | 75,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 87.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 52.920.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Methylene diphosphonate (MDP) |
|
| Mã phần lô | PP2500629154 |
| Giá từng phần lô | 208,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 241.595.239 |
| Mã hàng hóa (HS) | 145.950.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Methylergometrin maleat |
|
| Mã phần lô | PP2500629155 |
| Giá từng phần lô | 206,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 238.699 |
| Mã hàng hóa (HS) | 144.200 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Metoclopramid hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500629156 |
| Giá từng phần lô | 9,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.564.127 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6.986.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Metoclopramid hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500629157 |
| Giá từng phần lô | 700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 811.112 |
| Mã hàng hóa (HS) | 490.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Metoprolol succinat |
|
| Mã phần lô | PP2500629158 |
| Giá từng phần lô | 219,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 254.283.334 |
| Mã hàng hóa (HS) | 153.615.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Metoprolol succinat |
|
| Mã phần lô | PP2500629159 |
| Giá từng phần lô | 329,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 381.685.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 230.580.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Metoprolol tartrat |
|
| Mã phần lô | PP2500629160 |
| Giá từng phần lô | 787,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 912.094.445 |
| Mã hàng hóa (HS) | 551.005.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Metoprolol tartrat |
|
| Mã phần lô | PP2500629161 |
| Giá từng phần lô | 205,270,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 237.852.540 |
| Mã hàng hóa (HS) | 143.689.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Metoprolol tartrate |
|
| Mã phần lô | PP2500629162 |
| Giá từng phần lô | 67,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.214.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 47.250.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Metronidazol |
|
| Mã phần lô | PP2500629163 |
| Giá từng phần lô | 5,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.840.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3.528.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Metronidazol |
|
| Mã phần lô | PP2500629164 |
| Giá từng phần lô | 6,655,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.711.350 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4.658.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Metronidazol |
|
| Mã phần lô | PP2500629165 |
| Giá từng phần lô | 289,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 335.382.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 202.608.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Metronidazol |
|
| Mã phần lô | PP2500629166 |
| Giá từng phần lô | 102,312,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 118.552.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 71.618.400 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Midazolam |
|
| Mã phần lô | PP2500629167 |
| Giá từng phần lô | 603,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 698.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 422.100.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Midazolam |
|
| Mã phần lô | PP2500629168 |
| Giá từng phần lô | 17,955,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.805.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 12.568.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Midazolam |
|
| Mã phần lô | PP2500629169 |
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.380.953 |
| Mã hàng hóa (HS) | 54.600.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Midazolam |
|
| Mã phần lô | PP2500629170 |
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 219.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 132.300.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Milrinon |
|
| Mã phần lô | PP2500629171 |
| Giá từng phần lô | 101,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 117.031.747 |
| Mã hàng hóa (HS) | 70.700.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Mirtazapin |
|
| Mã phần lô | PP2500629172 |
| Giá từng phần lô | 4,437,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.141.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3.105.900 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Mirtazapin |
|
| Mã phần lô | PP2500629173 |
| Giá từng phần lô | 697,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 808.214.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 488.250.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Misoprostol (dưới dạng Misoprostol HPMC 1% dispersion) |
|
| Mã phần lô | PP2500629174 |
| Giá từng phần lô | 4,164,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.824.953 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.914.800 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Isoleucine, Leucine , Lysine Hydrochloride , Methionine , Phenylalanine, threonine , Tryptophan, Valine , Arginine glutamate , Histidine hydrochloride monohydrate, Alanine, Aspartic Acid , Glutamic Acid , Glycine , Proline , Serine , Magnesium acetate tetrahydrate, Sodium acetate trihydrate, Sodium chloride, Sodium hydroxide, Potassium hydroxide, Potssium Dihydrogen Phosphate, Glucose khan (Dưới dạng |
|
| Mã phần lô | PP2500629175 |
| Giá từng phần lô | 202,305,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 234.416.905 |
| Mã hàng hóa (HS) | 141.613.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Nhũ tương chứa: Dầu đậu nành; Glycerol; Phospholipid từ trứng |
|
| Mã phần lô | PP2500629176 |
| Giá từng phần lô | 800,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 926.984.127 |
| Mã hàng hóa (HS) | 560.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
|
| Mã phần lô | PP2500629177 |
| Giá từng phần lô | 146,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 169.174.604 |
| Mã hàng hóa (HS) | 102.200.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Mometason furoat |
|
| Mã phần lô | PP2500629178 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 104.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 63.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Mometason furoat |
|
| Mã phần lô | PP2500629179 |
| Giá từng phần lô | 113,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 131.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 79.380.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Mometason furoat |
|
| Mã phần lô | PP2500629180 |
| Giá từng phần lô | 37,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.873.016 |
| Mã hàng hóa (HS) | 25.900.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat |
|
| Mã phần lô | PP2500629181 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.492.064 |
| Mã hàng hóa (HS) | 15.400.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat |
|
| Mã phần lô | PP2500629182 |
| Giá từng phần lô | 531,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 615.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 371.700.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat |
|
| Mã phần lô | PP2500629183 |
| Giá từng phần lô | 51,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.616.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | 36.015.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat |
|
| Mã phần lô | PP2500629184 |
| Giá từng phần lô | 19,845,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.995.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 13.891.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat |
|
| Mã phần lô | PP2500629185 |
| Giá từng phần lô | 295,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 341.825.397 |
| Mã hàng hóa (HS) | 206.500.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Morphin |
|
| Mã phần lô | PP2500629186 |
| Giá từng phần lô | 50,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.994.445 |
| Mã hàng hóa (HS) | 35.035.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Morphin |
|
| Mã phần lô | PP2500629187 |
| Giá từng phần lô | 56,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.888.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | 39.200.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Moxifloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2500629188 |
| Giá từng phần lô | 12,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.773.810 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8.925.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Moxifloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2500629189 |
| Giá từng phần lô | 8,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.559.524 |
| Mã hàng hóa (HS) | 5.775.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Moxifloxacin (dưới dạng moxiflocacin hydroclorid) + dexamethason phosphat (dưới dạng dexamethason natri phosphat) |
|
| Mã phần lô | PP2500629190 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.238.096 |
| Mã hàng hóa (HS) | 23.100.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Moxifloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2500629191 |
| Giá từng phần lô | 52,704,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.069.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 36.892.800 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Mupirocin |
|
| Mã phần lô | PP2500629192 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.171.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.520.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Mupirocin |
|
| Mã phần lô | PP2500629193 |
| Giá từng phần lô | 19,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.711.112 |
| Mã hàng hóa (HS) | 13.720.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Mupirocin |
|
| Mã phần lô | PP2500629194 |
| Giá từng phần lô | 6,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.995.239 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4.830.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Mycophenolat |
|
| Mã phần lô | PP2500629195 |
| Giá từng phần lô | 14,831,140,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.185.289.207 |
| Mã hàng hóa (HS) | 10.381.798.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Mycophenolat |
|
| Mã phần lô | PP2500629196 |
| Giá từng phần lô | 7,805,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.044.723.175 |
| Mã hàng hóa (HS) | 5.464.004.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Mycophenolat |
|
| Mã phần lô | PP2500629197 |
| Giá từng phần lô | 8,439,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.778.523.810 |
| Mã hàng hóa (HS) | 5.907.300.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Mycophenolat |
|
| Mã phần lô | PP2500629198 |
| Giá từng phần lô | 6,441,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.464.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4.509.225.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Nabumeton |
|
| Mã phần lô | PP2500629199 |
| Giá từng phần lô | 19,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.247.620 |
| Mã hàng hóa (HS) | 13.440.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Nabumeton |
|
| Mã phần lô | PP2500629200 |
| Giá từng phần lô | 3,376,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.912.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.363.760 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
N-Acetylcystein |
|
| Mã phần lô | PP2500629201 |
| Giá từng phần lô | 159,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 184.701.588 |
| Mã hàng hóa (HS) | 111.580.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
N-Acetylcystein |
|
| Mã phần lô | PP2500629202 |
| Giá từng phần lô | 73,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.166.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | 51.450.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
N-Acetylcystein |
|
| Mã phần lô | PP2500629203 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.071.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 15.750.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
N-Acetylcystein |
|
| Mã phần lô | PP2500629204 |
| Giá từng phần lô | 37,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.568.254 |
| Mã hàng hóa (HS) | 26.320.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
N-Acetylcystein |
|
| Mã phần lô | PP2500629205 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.733.334 |
| Mã hàng hóa (HS) | 5.880.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Naftidrofuryl |
|
| Mã phần lô | PP2500629206 |
| Giá từng phần lô | 8,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.335.874 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6.244.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Naloxon (hydroclorid) |
|
| Mã phần lô | PP2500629207 |
| Giá từng phần lô | 8,820,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.220.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6.174.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Naloxon hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500629208 |
| Giá từng phần lô | 4,399,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.097.834 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3.079.650 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Naphazolin |
|
| Mã phần lô | PP2500629209 |
| Giá từng phần lô | 26,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.416.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | 18.375.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Naproxen |
|
| Mã phần lô | PP2500629210 |
| Giá từng phần lô | 136,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 158.166.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | 95.550.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Naproxen |
|
| Mã phần lô | PP2500629211 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.809.524 |
| Mã hàng hóa (HS) | 16.800.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Naproxen |
|
| Mã phần lô | PP2500629212 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.761.905 |
| Mã hàng hóa (HS) | 21.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Naproxen |
|
| Mã phần lô | PP2500629213 |
| Giá từng phần lô | 61,290,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.018.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 42.903.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2500629214 |
| Giá từng phần lô | 1,170,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.355.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 819.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2500629215 |
| Giá từng phần lô | 1,379,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.598.004.762 |
| Mã hàng hóa (HS) | 965.370.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2500629216 |
| Giá từng phần lô | 105,630,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 122.396.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | 73.941.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2500629217 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 97.333.334 |
| Mã hàng hóa (HS) | 58.800.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2500629218 |
| Giá từng phần lô | 4,368,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.061.333.334 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3.057.600.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2500629219 |
| Giá từng phần lô | 2,428,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.814.323.810 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.700.160.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2500629220 |
| Giá từng phần lô | 408,485,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 473.323.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | 285.939.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2500629221 |
| Giá từng phần lô | 71,382,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.712.477 |
| Mã hàng hóa (HS) | 49.967.400 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2500629222 |
| Giá từng phần lô | 2,588,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.999.257.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.811.880.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Natri clorid + Kali clorid + Calci clorid.2H2O + Magnesi clorid.6H2O + Acid acetic |
|
| Mã phần lô | PP2500629223 |
| Giá từng phần lô | 1,548,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.794.583.334 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.084.125.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Natri clorid + kali clorid + monobasic kali phosphat + natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose |
|
| Mã phần lô | PP2500629224 |
| Giá từng phần lô | 102,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 118.190.477 |
| Mã hàng hóa (HS) | 71.400.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan |
|
| Mã phần lô | PP2500629225 |
| Giá từng phần lô | 72,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 83.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 50.715.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan |
|
| Mã phần lô | PP2500629226 |
| Giá từng phần lô | 72,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 84.007.937 |
| Mã hàng hóa (HS) | 50.750.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Natri diquafosol |
|
| Mã phần lô | PP2500629227 |
| Giá từng phần lô | 25,935,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.051.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | 18.154.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Natri hyaluronat |
|
| Mã phần lô | PP2500629228 |
| Giá từng phần lô | 828,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 959.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 579.600.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Natri hyaluronat |
|
| Mã phần lô | PP2500629229 |
| Giá từng phần lô | 756,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 876.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 529.200.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Natri hyaluronat |
|
| Mã phần lô | PP2500629230 |
| Giá từng phần lô | 170,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 197.911.112 |
| Mã hàng hóa (HS) | 119.560.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Natri hyaluronat |
|
| Mã phần lô | PP2500629231 |
| Giá từng phần lô | 479,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 555.726.985 |
| Mã hàng hóa (HS) | 335.720.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) |
|
| Mã phần lô | PP2500629232 |
| Giá từng phần lô | 1,232,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.427.555.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | 862.400.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) |
|
| Mã phần lô | PP2500629233 |
| Giá từng phần lô | 31,994,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.072.413 |
| Mã hàng hóa (HS) | 22.395.800 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) |
|
| Mã phần lô | PP2500629234 |
| Giá từng phần lô | 57,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.047.620 |
| Mã hàng hóa (HS) | 39.900.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Natri iodua (Na131I) |
|
| Mã phần lô | PP2500629235 |
| Giá từng phần lô | 1,215,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.407.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 850.500.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Natri iodua (Na131I) |
|
| Mã phần lô | PP2500629236 |
| Giá từng phần lô | 486,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 563.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 340.200.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Natri iodua (Na131I) |
|
| Mã phần lô | PP2500629237 |
| Giá từng phần lô | 72,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 84.471.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 51.030.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Natri montelukast |
|
| Mã phần lô | PP2500629238 |
| Giá từng phần lô | 3,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.287.302 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.590.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Natri montelukast |
|
| Mã phần lô | PP2500629239 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.349.207 |
| Mã hàng hóa (HS) | 28.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Natri montelukast |
|
| Mã phần lô | PP2500629240 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.174.604 |
| Mã hàng hóa (HS) | 14.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Natri montelukast |
|
| Mã phần lô | PP2500629241 |
| Giá từng phần lô | 115,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 133.253.969 |
| Mã hàng hóa (HS) | 80.500.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Natri montelukast |
|
| Mã phần lô | PP2500629242 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.809.524 |
| Mã hàng hóa (HS) | 16.800.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Nebivolol |
|
| Mã phần lô | PP2500629243 |
| Giá từng phần lô | 8,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.802.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 5.922.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Nebivolol |
|
| Mã phần lô | PP2500629244 |
| Giá từng phần lô | 275,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 318.651 |
| Mã hàng hóa (HS) | 192.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Nefopam hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500629245 |
| Giá từng phần lô | 183,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 212.916.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | 128.625.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Nefopam hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500629246 |
| Giá từng phần lô | 92,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 106.603.175 |
| Mã hàng hóa (HS) | 64.400.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Neomycin + polymyxin B + dexamethason |
|
| Mã phần lô | PP2500629247 |
| Giá từng phần lô | 459,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 532.784.127 |
| Mã hàng hóa (HS) | 321.860.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Neostigmin metylsulfat (bromid) |
|
| Mã phần lô | PP2500629248 |
| Giá từng phần lô | 48,916,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.680.445 |
| Mã hàng hóa (HS) | 34.241.200 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Neostigmin metylsulfat (bromid) |
|
| Mã phần lô | PP2500629249 |
| Giá từng phần lô | 20,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.290.477 |
| Mã hàng hóa (HS) | 14.070.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Neostigmine metilsulfate |
|
| Mã phần lô | PP2500629250 |
| Giá từng phần lô | 192,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 222.476.191 |
| Mã hàng hóa (HS) | 134.400.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Netilmicin sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2500629251 |
| Giá từng phần lô | 11,069,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.826.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | 7.748.370 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd +Simethicon |
|
| Mã phần lô | PP2500629252 |
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.123.810 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6.720.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Nhũ dịch lipid (Dầu đậu nành 25g/250ml; Lecithin trứng 3g/250ml; Glycerol 5,625g/250ml) |
|
| Mã phần lô | PP2500629253 |
| Giá từng phần lô | 297,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 344.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 207.900.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Nicardipin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500629254 |
| Giá từng phần lô | 1,749,986,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.027.761.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.224.990.200 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Nicardipin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500629255 |
| Giá từng phần lô | 327,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 379.136.508 |
| Mã hàng hóa (HS) | 229.040.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Nicardipin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500629256 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 97.333.334 |
| Mã hàng hóa (HS) | 58.800.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Nicorandil |
|
| Mã phần lô | PP2500629257 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.238.096 |
| Mã hàng hóa (HS) | 23.100.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Nicorandil |
|
| Mã phần lô | PP2500629258 |
| Giá từng phần lô | 472,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 547.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 330.750.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Nifedipin |
|
| Mã phần lô | PP2500629259 |
| Giá từng phần lô | 24,948,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.908.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 17.463.600 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Nifedipin |
|
| Mã phần lô | PP2500629260 |
| Giá từng phần lô | 7,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.760.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 5.292.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Nifedipin |
|
| Mã phần lô | PP2500629261 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 695.239 |
| Mã hàng hóa (HS) | 420.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Nifedipin |
|
| Mã phần lô | PP2500629262 |
| Giá từng phần lô | 504,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 584.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 352.800 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Nifedipin |
|
| Mã phần lô | PP2500629263 |
| Giá từng phần lô | 4,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.692.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.835.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Nimodipin |
|
| Mã phần lô | PP2500629264 |
| Giá từng phần lô | 1,465,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.697.539.683 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.025.500.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Nimodipin |
|
| Mã phần lô | PP2500629265 |
| Giá từng phần lô | 325,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 377.166.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | 227.850.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Nimodipin |
|
| Mã phần lô | PP2500629266 |
| Giá từng phần lô | 405,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 469.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 283.500.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Nimodipin |
|
| Mã phần lô | PP2500629267 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.733.334 |
| Mã hàng hóa (HS) | 5.880.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Nimotuzumab |
|
| Mã phần lô | PP2500629268 |
| Giá từng phần lô | 612,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 709.838.096 |
| Mã hàng hóa (HS) | 428.820.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Nizatidin |
|
| Mã phần lô | PP2500629269 |
| Giá từng phần lô | 239,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 277.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 167.580.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Nizatidin |
|
| Mã phần lô | PP2500629270 |
| Giá từng phần lô | 9,891,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.461.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6.923.700 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Nor-adrenalin |
|
| Mã phần lô | PP2500629271 |
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.452.381 |
| Mã hàng hóa (HS) | 26.250.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) |
|
| Mã phần lô | PP2500629272 |
| Giá từng phần lô | 149,568,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 173.308.953 |
| Mã hàng hóa (HS) | 104.697.600 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) |
|
| Mã phần lô | PP2500629273 |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 76.476.191 |
| Mã hàng hóa (HS) | 46.200.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Nước cất |
|
| Mã phần lô | PP2500629274 |
| Giá từng phần lô | 19,458,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.546.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 13.620.600 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Nước cất |
|
| Mã phần lô | PP2500629275 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.587.302 |
| Mã hàng hóa (HS) | 7.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Nước oxy già |
|
| Mã phần lô | PP2500629276 |
| Giá từng phần lô | 28,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 19.845.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Nước oxy già |
|
| Mã phần lô | PP2500629277 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 26.460.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Nước oxy già |
|
| Mã phần lô | PP2500629278 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.642.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9.450.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Nystatin |
|
| Mã phần lô | PP2500629279 |
| Giá từng phần lô | 980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.135.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | 686.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Nystatin + neomycin + polymyxin B |
|
| Mã phần lô | PP2500629280 |
| Giá từng phần lô | 47,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.039.683 |
| Mã hàng hóa (HS) | 33.250.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Octreotid |
|
| Mã phần lô | PP2500629281 |
| Giá từng phần lô | 198,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 229.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 138.600.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Octreotid |
|
| Mã phần lô | PP2500629282 |
| Giá từng phần lô | 110,854,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 128.450.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | 77.598.360 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Octreotid |
|
| Mã phần lô | PP2500629283 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 278.095.239 |
| Mã hàng hóa (HS) | 168.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2500629284 |
| Giá từng phần lô | 223,587,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 259.077.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 156.510.900 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2500629285 |
| Giá từng phần lô | 1,848,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.141.333.334 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.293.600.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2500629286 |
| Giá từng phần lô | 164,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 190.031.747 |
| Mã hàng hóa (HS) | 114.800.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2500629287 |
| Giá từng phần lô | 1,620,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.877.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.134.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2500629288 |
| Giá từng phần lô | 257,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 298.373.016 |
| Mã hàng hóa (HS) | 180.250.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Olanzapin |
|
| Mã phần lô | PP2500629289 |
| Giá từng phần lô | 41,194,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.732.731 |
| Mã hàng hóa (HS) | 28.835.800 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Olanzapin |
|
| Mã phần lô | PP2500629290 |
| Giá từng phần lô | 41,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.971.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 28.980.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Olanzapin |
|
| Mã phần lô | PP2500629291 |
| Giá từng phần lô | 8,832,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.233.905 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6.182.400 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Olanzapin |
|
| Mã phần lô | PP2500629292 |
| Giá từng phần lô | 19,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.247.620 |
| Mã hàng hóa (HS) | 13.440.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Olanzapin |
|
| Mã phần lô | PP2500629293 |
| Giá từng phần lô | 174,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 201.619.048 |
| Mã hàng hóa (HS) | 121.800.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Olaparib |
|
| Mã phần lô | PP2500629294 |
| Giá từng phần lô | 328,104,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 380.184.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 229.672.800 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Olaparib |
|
| Mã phần lô | PP2500629295 |
| Giá từng phần lô | 421,848,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 488.808.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 295.293.600 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Omega-3-acid ethyl esters 90 |
|
| Mã phần lô | PP2500629296 |
| Giá từng phần lô | 137,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 159.557.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 96.390.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Omeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2500629297 |
| Giá từng phần lô | 136,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 158.688.096 |
| Mã hàng hóa (HS) | 95.865.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Omeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2500629298 |
| Giá từng phần lô | 28,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 19.845.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Omeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2500629299 |
| Giá từng phần lô | 1,380,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.599.047.620 |
| Mã hàng hóa (HS) | 966.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Omeprazole |
|
| Mã phần lô | PP2500629300 |
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.033.334 |
| Mã hàng hóa (HS) | 10.290.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ondansetron |
|
| Mã phần lô | PP2500629301 |
| Giá từng phần lô | 73,548,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.222.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 51.483.600 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ondansetron |
|
| Mã phần lô | PP2500629302 |
| Giá từng phần lô | 108,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 125.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 75.600.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ondansetron |
|
| Mã phần lô | PP2500629303 |
| Giá từng phần lô | 71,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.849.207 |
| Mã hàng hóa (HS) | 50.050.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ondansetron |
|
| Mã phần lô | PP2500629304 |
| Giá từng phần lô | 19,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.154.921 |
| Mã hàng hóa (HS) | 13.384.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ondansetron |
|
| Mã phần lô | PP2500629305 |
| Giá từng phần lô | 1,770,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.050.953 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.239.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ondansetron |
|
| Mã phần lô | PP2500629306 |
| Giá từng phần lô | 11,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.977.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | 7.840.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Oseltamivir |
|
| Mã phần lô | PP2500629307 |
| Giá từng phần lô | 53,852,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.400.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | 37.696.680 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Osimertinib |
|
| Mã phần lô | PP2500629308 |
| Giá từng phần lô | 3,847,578,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.458.304.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.693.304.600 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Otilonium bromide |
|
| Mã phần lô | PP2500629309 |
| Giá từng phần lô | 10,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.680.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 7.056.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Oxacillin |
|
| Mã phần lô | PP2500629310 |
| Giá từng phần lô | 14,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.207.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 10.395.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Oxaliplatin |
|
| Mã phần lô | PP2500629311 |
| Giá từng phần lô | 297,459,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 344.674.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 208.221.300 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Oxaliplatin |
|
| Mã phần lô | PP2500629312 |
| Giá từng phần lô | 234,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 271.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 163.800.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Oxaliplatin |
|
| Mã phần lô | PP2500629313 |
| Giá từng phần lô | 90,340,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 104.679.915 |
| Mã hàng hóa (HS) | 63.238.140 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Oxaliplatin |
|
| Mã phần lô | PP2500629314 |
| Giá từng phần lô | 430,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 499.320.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 301.644.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Oxaliplatin |
|
| Mã phần lô | PP2500629315 |
| Giá từng phần lô | 224,217,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 259.807.696 |
| Mã hàng hóa (HS) | 156.952.320 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Oxaliplatin |
|
| Mã phần lô | PP2500629316 |
| Giá từng phần lô | 369,999,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 428.729.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 258.999.300 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Oxcarbazepin |
|
| Mã phần lô | PP2500629317 |
| Giá từng phần lô | 40,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.720.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 28.224.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Oxcarbazepin |
|
| Mã phần lô | PP2500629318 |
| Giá từng phần lô | 25,893,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.003.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 18.125.100 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Oxytocin |
|
| Mã phần lô | PP2500629319 |
| Giá từng phần lô | 77,868,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.228.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 54.507.600 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Oxytocin |
|
| Mã phần lô | PP2500629320 |
| Giá từng phần lô | 16,380,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.980.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 11.466.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Paclitaxel |
|
| Mã phần lô | PP2500629321 |
| Giá từng phần lô | 1,470,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.703.333.334 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.029.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Paclitaxel |
|
| Mã phần lô | PP2500629322 |
| Giá từng phần lô | 164,997,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 191.187.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 115.497.900 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Paclitaxel |
|
| Mã phần lô | PP2500629323 |
| Giá từng phần lô | 198,088,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 229.530.540 |
| Mã hàng hóa (HS) | 138.661.600 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Paclitaxel |
|
| Mã phần lô | PP2500629324 |
| Giá từng phần lô | 264,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 306.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 185.220.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Palonosetron hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500629325 |
| Giá từng phần lô | 1,487,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.723.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.041.320 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Palonosetron hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500629326 |
| Giá từng phần lô | 1,458,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.689.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.020.600 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Pamidronat |
|
| Mã phần lô | PP2500629327 |
| Giá từng phần lô | 307,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 356.309.524 |
| Mã hàng hóa (HS) | 215.250.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Panax notoginseng saponins |
|
| Mã phần lô | PP2500629328 |
| Giá từng phần lô | 96,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 111.655.239 |
| Mã hàng hóa (HS) | 67.452.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Papaverin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500629329 |
| Giá từng phần lô | 88,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 101.968.254 |
| Mã hàng hóa (HS) | 61.600.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Paracetamol |
|
| Mã phần lô | PP2500629330 |
| Giá từng phần lô | 8,319,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.639.477 |
| Mã hàng hóa (HS) | 5.823.300 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Paracetamol |
|
| Mã phần lô | PP2500629331 |
| Giá từng phần lô | 11,290,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.082.064 |
| Mã hàng hóa (HS) | 7.903.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Paracetamol |
|
| Mã phần lô | PP2500629332 |
| Giá từng phần lô | 161,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 187.134.921 |
| Mã hàng hóa (HS) | 113.050.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Paracetamol |
|
| Mã phần lô | PP2500629333 |
| Giá từng phần lô | 2,325,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.694.743 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.627.920 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Paracetamol |
|
| Mã phần lô | PP2500629334 |
| Giá từng phần lô | 12,765,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.791.191 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8.935.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Paracetamol |
|
| Mã phần lô | PP2500629335 |
| Giá từng phần lô | 1,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.529.524 |
| Mã hàng hóa (HS) | 924.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Paracetamol |
|
| Mã phần lô | PP2500629336 |
| Giá từng phần lô | 16,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.003.175 |
| Mã hàng hóa (HS) | 11.480.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Paracetamol |
|
| Mã phần lô | PP2500629337 |
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.123.810 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6.720.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Paracetamol |
|
| Mã phần lô | PP2500629338 |
| Giá từng phần lô | 906,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.049.810 |
| Mã hàng hóa (HS) | 634.200 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Paracetamol |
|
| Mã phần lô | PP2500629339 |
| Giá từng phần lô | 71,190,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.490.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 49.833.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Paracetamol |
|
| Mã phần lô | PP2500629340 |
| Giá từng phần lô | 11,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.487.620 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8.148.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Paracetamol |
|
| Mã phần lô | PP2500629341 |
| Giá từng phần lô | 1,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.201.588 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.330.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Paracetamol |
|
| Mã phần lô | PP2500629342 |
| Giá từng phần lô | 2,730,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.163.334 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.911.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Paracetamol |
|
| Mã phần lô | PP2500629343 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.793.651 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3.500.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Paracetamol |
|
| Mã phần lô | PP2500629344 |
| Giá từng phần lô | 2,625,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.041.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.837.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Paracetamol |
|
| Mã phần lô | PP2500629345 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.174.604 |
| Mã hàng hóa (HS) | 14.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Paracetamol |
|
| Mã phần lô | PP2500629346 |
| Giá từng phần lô | 2,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.641.905 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.596.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Paracetamol |
|
| Mã phần lô | PP2500629347 |
| Giá từng phần lô | 149,220,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 172.905.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 104.454.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Paracetamol (acetaminophen) |
|
| Mã phần lô | PP2500629348 |
| Giá từng phần lô | 5,130,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.944.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3.591.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Paracetamol + codein phosphat |
|
| Mã phần lô | PP2500629349 |
| Giá từng phần lô | 3,276,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.796.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.293.200 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Paracetamol + codein phosphat |
|
| Mã phần lô | PP2500629350 |
| Giá từng phần lô | 50,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.921.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 35.595.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Paracetamol + ibuprofen |
|
| Mã phần lô | PP2500629351 |
| Giá từng phần lô | 4,410,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.110.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3.087.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Paracetamol + Methocarbamol |
|
| Mã phần lô | PP2500629352 |
| Giá từng phần lô | 45,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.011.905 |
| Mã hàng hóa (HS) | 32.025.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Paracetamol + methocarbamol |
|
| Mã phần lô | PP2500629353 |
| Giá từng phần lô | 2,340,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.711.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.638.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Paracetamol + phenylephrin + dextromethorphan |
|
| Mã phần lô | PP2500629354 |
| Giá từng phần lô | 6,135,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.108.810 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4.294.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Paracetamol + Tramadol hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500629355 |
| Giá từng phần lô | 4,530,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.249.048 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3.171.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Paracetamol + Tramadol hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500629356 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4.410.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Paroxetin |
|
| Mã phần lô | PP2500629357 |
| Giá từng phần lô | 419,995,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 486.660.874 |
| Mã hàng hóa (HS) | 293.996.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Paroxetin |
|
| Mã phần lô | PP2500629358 |
| Giá từng phần lô | 5,355,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.205.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3.748.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Pegfilgrastim |
|
| Mã phần lô | PP2500629359 |
| Giá từng phần lô | 128,355,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 148.728.810 |
| Mã hàng hóa (HS) | 89.848.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Pegfilgrastim |
|
| Mã phần lô | PP2500629360 |
| Giá từng phần lô | 177,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 206.138.096 |
| Mã hàng hóa (HS) | 124.530.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Pembrolizumab |
|
| Mã phần lô | PP2500629361 |
| Giá từng phần lô | 9,862,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.427.860.318 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6.903.680.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Pemetrexed |
|
| Mã phần lô | PP2500629362 |
| Giá từng phần lô | 270,270,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 313.170.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 189.189.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Pemetrexed |
|
| Mã phần lô | PP2500629363 |
| Giá từng phần lô | 132,932,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 154.032.781 |
| Mã hàng hóa (HS) | 93.052.680 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Pentoxifyllin |
|
| Mã phần lô | PP2500629364 |
| Giá từng phần lô | 42,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.014.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 29.610.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Perindopril (perindopril arginine) + Amlodipine ( amlodipine besilate) |
|
| Mã phần lô | PP2500629365 |
| Giá từng phần lô | 178,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 207.180.953 |
| Mã hàng hóa (HS) | 125.160.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Perindopril + indapamid |
|
| Mã phần lô | PP2500629366 |
| Giá từng phần lô | 292,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 338.928.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 204.750.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Perindopril + indapamid |
|
| Mã phần lô | PP2500629367 |
| Giá từng phần lô | 81,864,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 94.858.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 57.304.800 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Perindopril + indapamid |
|
| Mã phần lô | PP2500629368 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 92.698.413 |
| Mã hàng hóa (HS) | 56.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Perindopril + indapamid |
|
| Mã phần lô | PP2500629369 |
| Giá từng phần lô | 102,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 118.190.477 |
| Mã hàng hóa (HS) | 71.400.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Perindopril |
|
| Mã phần lô | PP2500629370 |
| Giá từng phần lô | 642,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 743.904.762 |
| Mã hàng hóa (HS) | 449.400.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Perindopril Arginin + Indapamid + Amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2500629371 |
| Giá từng phần lô | 100,170,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 116.070.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 70.119.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Perindopril arginine + amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2500629372 |
| Giá từng phần lô | 131,780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 152.697.461 |
| Mã hàng hóa (HS) | 92.246.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Perindopril (perindopril arginine) + Amlodipine ( amlodipine besilate) |
|
| Mã phần lô | PP2500629373 |
| Giá từng phần lô | 210,848,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 244.315.937 |
| Mã hàng hóa (HS) | 147.593.600 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Perindopril tert- butylamin + amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2500629374 |
| Giá từng phần lô | 1,239,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.435.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | 867.300.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Perindopril tert- butylamin; Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) |
|
| Mã phần lô | PP2500629375 |
| Giá từng phần lô | 857,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 993.031.747 |
| Mã hàng hóa (HS) | 599.900.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Perindopril tert-butylamin + Amlodipine |
|
| Mã phần lô | PP2500629376 |
| Giá từng phần lô | 1,363,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.579.580.953 |
| Mã hàng hóa (HS) | 954.240.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Pethidine hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2500629377 |
| Giá từng phần lô | 58,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.785.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 40.950.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Phenazon + lidocain hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500629378 |
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.257.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3.780.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Phenobarbital |
|
| Mã phần lô | PP2500629379 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.433.334 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.470.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Phenobarbital |
|
| Mã phần lô | PP2500629380 |
| Giá từng phần lô | 3,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.592.064 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.170.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Phenobarbital |
|
| Mã phần lô | PP2500629381 |
| Giá từng phần lô | 17,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.440.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 12.348.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Phenylephrin |
|
| Mã phần lô | PP2500629382 |
| Giá từng phần lô | 19,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.537.302 |
| Mã hàng hóa (HS) | 13.615.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Phenytoin |
|
| Mã phần lô | PP2500629383 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 973.334 |
| Mã hàng hóa (HS) | 588.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Phloroglucinol + trimethyl phloroglucinol |
|
| Mã phần lô | PP2500629384 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.466.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | 11.760.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol |
|
| Mã phần lô | PP2500629385 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.390.476.191 |
| Mã hàng hóa (HS) | 840.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Phytomenadion (vitamin K1) |
|
| Mã phần lô | PP2500629386 |
| Giá từng phần lô | 88,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 102.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 61.740.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Phytomenadion (vitamin K1) |
|
| Mã phần lô | PP2500629387 |
| Giá từng phần lô | 9,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.564.127 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6.986.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Phytomenadion (vitamin K1) |
|
| Mã phần lô | PP2500629388 |
| Giá từng phần lô | 92,755,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 107.478.016 |
| Mã hàng hóa (HS) | 64.928.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Pinene + camphene + cineol + fenchone + borneol + anethol |
|
| Mã phần lô | PP2500629389 |
| Giá từng phần lô | 148,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 172.094.604 |
| Mã hàng hóa (HS) | 103.964.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Pipecuronium bromid |
|
| Mã phần lô | PP2500629390 |
| Giá từng phần lô | 30,943,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.854.588 |
| Mã hàng hóa (HS) | 21.660.100 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Piperacilin |
|
| Mã phần lô | PP2500629391 |
| Giá từng phần lô | 266,994,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 309.374.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 186.895.800 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Piperacilin |
|
| Mã phần lô | PP2500629392 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 185.396.826 |
| Mã hàng hóa (HS) | 112.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Piperacilin + tazobactam |
|
| Mã phần lô | PP2500629393 |
| Giá từng phần lô | 549,990,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 637.290.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 384.993.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Piracetam |
|
| Mã phần lô | PP2500629394 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.866.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.940.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Piracetam |
|
| Mã phần lô | PP2500629395 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 347.619.048 |
| Mã hàng hóa (HS) | 210.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Piracetam |
|
| Mã phần lô | PP2500629396 |
| Giá từng phần lô | 624,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 723.047.620 |
| Mã hàng hóa (HS) | 436.800.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Piracetam |
|
| Mã phần lô | PP2500629397 |
| Giá từng phần lô | 99,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 114.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 69.300.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Piracetam |
|
| Mã phần lô | PP2500629398 |
| Giá từng phần lô | 67,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.214.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 47.250.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Piracetam |
|
| Mã phần lô | PP2500629399 |
| Giá từng phần lô | 108,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 125.490.477 |
| Mã hàng hóa (HS) | 75.810.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Piracetam |
|
| Mã phần lô | PP2500629400 |
| Giá từng phần lô | 10,028,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.619.747 |
| Mã hàng hóa (HS) | 7.019.600 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Piracetam |
|
| Mã phần lô | PP2500629401 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.866.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.940.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Piroxicam |
|
| Mã phần lô | PP2500629402 |
| Giá từng phần lô | 17,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.440.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 12.348.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Piroxicam |
|
| Mã phần lô | PP2500629403 |
| Giá từng phần lô | 266,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 308.223 |
| Mã hàng hóa (HS) | 186.200 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Piroxicam |
|
| Mã phần lô | PP2500629404 |
| Giá từng phần lô | 915,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.060.239 |
| Mã hàng hóa (HS) | 640.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch ; Natri acetat trihydrat; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat |
|
| Mã phần lô | PP2500629405 |
| Giá từng phần lô | 330,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 382.380.953 |
| Mã hàng hóa (HS) | 231.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Polystyren |
|
| Mã phần lô | PP2500629406 |
| Giá từng phần lô | 88,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 102.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 61.740.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Povidon iod |
|
| Mã phần lô | PP2500629407 |
| Giá từng phần lô | 339,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 393.041.270 |
| Mã hàng hóa (HS) | 237.440.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Povidon iod |
|
| Mã phần lô | PP2500629408 |
| Giá từng phần lô | 1,537,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.781.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.076.040 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Povidon iod |
|
| Mã phần lô | PP2500629409 |
| Giá từng phần lô | 358,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 415.404.762 |
| Mã hàng hóa (HS) | 250.950.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Povidon iod |
|
| Mã phần lô | PP2500629410 |
| Giá từng phần lô | 373,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 432.345.397 |
| Mã hàng hóa (HS) | 261.184.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Povidon iod |
|
| Mã phần lô | PP2500629411 |
| Giá từng phần lô | 15,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.192.064 |
| Mã hàng hóa (HS) | 10.990.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Povidon iod |
|
| Mã phần lô | PP2500629412 |
| Giá từng phần lô | 8,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.965.080 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6.020.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Povidon iodin |
|
| Mã phần lô | PP2500629413 |
| Giá từng phần lô | 201,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 232.904.762 |
| Mã hàng hóa (HS) | 140.700.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Povidone Iodine |
|
| Mã phần lô | PP2500629414 |
| Giá từng phần lô | 565,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 654.775.239 |
| Mã hàng hóa (HS) | 395.556.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Pralidoxim clorid |
|
| Mã phần lô | PP2500629415 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.071.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 15.750.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Prasugrel |
|
| Mã phần lô | PP2500629416 |
| Giá từng phần lô | 67,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.866.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | 47.040.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Prasugrel |
|
| Mã phần lô | PP2500629417 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 83.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 50.400.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Pravastatin |
|
| Mã phần lô | PP2500629418 |
| Giá từng phần lô | 18,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.204.762 |
| Mã hàng hóa (HS) | 12.810.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Pravastatin natri |
|
| Mã phần lô | PP2500629419 |
| Giá từng phần lô | 412,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 477.396.826 |
| Mã hàng hóa (HS) | 288.400.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Pravastatin natri |
|
| Mã phần lô | PP2500629420 |
| Giá từng phần lô | 374,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 434.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 262.395.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Pravastatin natri |
|
| Mã phần lô | PP2500629421 |
| Giá từng phần lô | 109,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 126.533.334 |
| Mã hàng hóa (HS) | 76.440.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Pravastatin natri |
|
| Mã phần lô | PP2500629422 |
| Giá từng phần lô | 1,755,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.033.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.228.500.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Pravastatin natri |
|
| Mã phần lô | PP2500629423 |
| Giá từng phần lô | 1,160,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.344.126.985 |
| Mã hàng hóa (HS) | 812.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Praziquantel |
|
| Mã phần lô | PP2500629424 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.466.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | 11.760.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Prednisolon |
|
| Mã phần lô | PP2500629425 |
| Giá từng phần lô | 3,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.615.239 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.184.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Prednisolon (dưới dạng prednisolon natri metasulfo) |
|
| Mã phần lô | PP2500629426 |
| Giá từng phần lô | 9,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.529.366 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6.965.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Pregabalin |
|
| Mã phần lô | PP2500629427 |
| Giá từng phần lô | 101,736,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 117.884.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 71.215.200 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Pregabalin |
|
| Mã phần lô | PP2500629428 |
| Giá từng phần lô | 33,390,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.690.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 23.373.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Pregabalin |
|
| Mã phần lô | PP2500629429 |
| Giá từng phần lô | 324,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 375.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 226.800.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Pregabalin |
|
| Mã phần lô | PP2500629430 |
| Giá từng phần lô | 50,274,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.254.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 35.191.800 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Pregabalin |
|
| Mã phần lô | PP2500629431 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.380.953 |
| Mã hàng hóa (HS) | 10.500.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Pregabalin |
|
| Mã phần lô | PP2500629432 |
| Giá từng phần lô | 11,990,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.893.175 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8.393.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Pregabalin |
|
| Mã phần lô | PP2500629433 |
| Giá từng phần lô | 19,740,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.873.334 |
| Mã hàng hóa (HS) | 13.818.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Procain hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500629434 |
| Giá từng phần lô | 500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 579.366 |
| Mã hàng hóa (HS) | 350.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Progesteron |
|
| Mã phần lô | PP2500629435 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 97.333.334 |
| Mã hàng hóa (HS) | 58.800.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Progesteron |
|
| Mã phần lô | PP2500629436 |
| Giá từng phần lô | 21,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.028.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 15.120.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Progesteron |
|
| Mã phần lô | PP2500629437 |
| Giá từng phần lô | 1,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.714.921 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.036.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Progesteron |
|
| Mã phần lô | PP2500629438 |
| Giá từng phần lô | 2,015,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.334.842 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.410.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Promethazin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500629439 |
| Giá từng phần lô | 270,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 312.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 189.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Proparacain hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500629440 |
| Giá từng phần lô | 7,876,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.126.159 |
| Mã hàng hóa (HS) | 5.513.200 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Propofol |
|
| Mã phần lô | PP2500629441 |
| Giá từng phần lô | 505,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 585.390.477 |
| Mã hàng hóa (HS) | 353.640.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Propofol |
|
| Mã phần lô | PP2500629442 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.746.032 |
| Mã hàng hóa (HS) | 7.700.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Propofol |
|
| Mã phần lô | PP2500629443 |
| Giá từng phần lô | 74,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.861.905 |
| Mã hàng hóa (HS) | 51.870.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Propofol |
|
| Mã phần lô | PP2500629444 |
| Giá từng phần lô | 9,355,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.840.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6.548.850 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Propranolol hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500629445 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.476.191 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.100.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Propranolol hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500629446 |
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.484.127 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8.750.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Propylthiouracil |
|
| Mã phần lô | PP2500629447 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6.615.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Propylthiouracil (PTU) |
|
| Mã phần lô | PP2500629448 |
| Giá từng phần lô | 44,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 30.870.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Prostaglandin E1 |
|
| Mã phần lô | PP2500629449 |
| Giá từng phần lô | 252,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 292.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 176.400.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Protamin sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2500629450 |
| Giá từng phần lô | 133,380,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 154.551.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 93.366.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Pyridostigmin bromid |
|
| Mã phần lô | PP2500629451 |
| Giá từng phần lô | 44,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.563.493 |
| Mã hàng hóa (HS) | 31.150.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Pyridostigmin bromid |
|
| Mã phần lô | PP2500629452 |
| Giá từng phần lô | 23,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.740.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 16.758.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Quetiapin |
|
| Mã phần lô | PP2500629453 |
| Giá từng phần lô | 17,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.022.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 12.096.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Quetiapin |
|
| Mã phần lô | PP2500629454 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.619.048 |
| Mã hàng hóa (HS) | 33.600.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Quetiapin |
|
| Mã phần lô | PP2500629455 |
| Giá từng phần lô | 218,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 253.715.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | 153.272.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Quetiapin |
|
| Mã phần lô | PP2500629456 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 104.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 63.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Quetiapin |
|
| Mã phần lô | PP2500629457 |
| Giá từng phần lô | 86,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 100.114.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 60.480.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Quetiapin |
|
| Mã phần lô | PP2500629458 |
| Giá từng phần lô | 69,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 80.786.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | 48.804.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Quinapril |
|
| Mã phần lô | PP2500629459 |
| Giá từng phần lô | 199,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 231.166.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | 139.650.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Rabeprazole natri |
|
| Mã phần lô | PP2500629460 |
| Giá từng phần lô | 1,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.027.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.225.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Rabeprazole natri |
|
| Mã phần lô | PP2500629461 |
| Giá từng phần lô | 295,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 341.871.747 |
| Mã hàng hóa (HS) | 206.528.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Rabeprazole natri |
|
| Mã phần lô | PP2500629462 |
| Giá từng phần lô | 3,330,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.858.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.331.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Rabeprazole natri |
|
| Mã phần lô | PP2500629463 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.085.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.260.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Rabeprazole natri |
|
| Mã phần lô | PP2500629464 |
| Giá từng phần lô | 1,729,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.003.444.445 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.210.300.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Raloxifen |
|
| Mã phần lô | PP2500629465 |
| Giá từng phần lô | 5,670,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.570.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3.969.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ramipril |
|
| Mã phần lô | PP2500629466 |
| Giá từng phần lô | 26,616,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.840.762 |
| Mã hàng hóa (HS) | 18.631.200 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ramipril |
|
| Mã phần lô | PP2500629467 |
| Giá từng phần lô | 383,670,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 444.570.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 268.569.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ramipril |
|
| Mã phần lô | PP2500629468 |
| Giá từng phần lô | 53,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 37.485.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ramipril |
|
| Mã phần lô | PP2500629469 |
| Giá từng phần lô | 85,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 99.187.302 |
| Mã hàng hóa (HS) | 59.920.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ramipril |
|
| Mã phần lô | PP2500629470 |
| Giá từng phần lô | 49,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.878.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 34.965.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ramipril |
|
| Mã phần lô | PP2500629471 |
| Giá từng phần lô | 19,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.942.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 13.860.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ranibizumab |
|
| Mã phần lô | PP2500629472 |
| Giá từng phần lô | 525,000,880 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 608.334.354 |
| Mã hàng hóa (HS) | 367.500.616 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Rebamipid |
|
| Mã phần lô | PP2500629473 |
| Giá từng phần lô | 12,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.460.953 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8.736.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Rebamipid |
|
| Mã phần lô | PP2500629474 |
| Giá từng phần lô | 1,470,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.703.334 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.029.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Rebamipid |
|
| Mã phần lô | PP2500629475 |
| Giá từng phần lô | 28,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 19.845.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Repaglinid |
|
| Mã phần lô | PP2500629476 |
| Giá từng phần lô | 850,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 985.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 595.350 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Repaglinid |
|
| Mã phần lô | PP2500629477 |
| Giá từng phần lô | 504,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 584.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 352.800 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Retinol palmitate tương đương Retinol + Cholecalciferol + DL alpha-tocopherol tương đương alpha- tocopherol + Acid Ascorbic + Cocarboxylase tetrahydrate tương đương Thiamine + Riboflavin dihydrate sodium phosphate tương đương Riboflavin + Pyridoxine hydrochloride tương đương Pyridoxin + Cyanocobalamine + Folic acid + Dexpanthenol tương đương Pantothenic acid + D-Biotin + Nicotinamide |
|
| Mã phần lô | PP2500629478 |
| Giá từng phần lô | 42,392,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.121.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | 29.674.890 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Rifamycin |
|
| Mã phần lô | PP2500629479 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 18.900.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Rifamycin |
|
| Mã phần lô | PP2500629480 |
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.317.461 |
| Mã hàng hóa (HS) | 45.500.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ringer acetat |
|
| Mã phần lô | PP2500629481 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 347.619.048 |
| Mã hàng hóa (HS) | 210.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ringer lactat |
|
| Mã phần lô | PP2500629482 |
| Giá từng phần lô | 997,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.155.833.334 |
| Mã hàng hóa (HS) | 698.250.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ringer lactat |
|
| Mã phần lô | PP2500629483 |
| Giá từng phần lô | 616,140,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 713.940.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 431.298.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Risedronat |
|
| Mã phần lô | PP2500629484 |
| Giá từng phần lô | 26,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.996.032 |
| Mã hàng hóa (HS) | 18.725.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Risedronat |
|
| Mã phần lô | PP2500629485 |
| Giá từng phần lô | 86,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 100.693.651 |
| Mã hàng hóa (HS) | 60.830.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Risperidon |
|
| Mã phần lô | PP2500629486 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 25.200.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Risperidon |
|
| Mã phần lô | PP2500629487 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 92.698.413 |
| Mã hàng hóa (HS) | 56.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Rituximab |
|
| Mã phần lô | PP2500629488 |
| Giá từng phần lô | 1,380,062,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.599.120.040 |
| Mã hàng hóa (HS) | 966.043.750 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Rituximab |
|
| Mã phần lô | PP2500629489 |
| Giá từng phần lô | 432,506,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 501.158.094 |
| Mã hàng hóa (HS) | 302.754.410 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Rituximab |
|
| Mã phần lô | PP2500629490 |
| Giá từng phần lô | 4,339,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.028.240.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3.037.608.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Rituximab |
|
| Mã phần lô | PP2500629491 |
| Giá từng phần lô | 223,251,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 258.688.594 |
| Mã hàng hóa (HS) | 156.276.260 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Rivaroxaban |
|
| Mã phần lô | PP2500629492 |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 76.476.191 |
| Mã hàng hóa (HS) | 46.200.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Rivaroxaban |
|
| Mã phần lô | PP2500629493 |
| Giá từng phần lô | 1,325,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.535.318 |
| Mã hàng hóa (HS) | 927.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Rivaroxaban |
|
| Mã phần lô | PP2500629494 |
| Giá từng phần lô | 5,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.604.762 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3.990.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Rocuronium bromid |
|
| Mã phần lô | PP2500629495 |
| Giá từng phần lô | 847,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 982.023.810 |
| Mã hàng hóa (HS) | 593.250.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Rocuronium bromid |
|
| Mã phần lô | PP2500629496 |
| Giá từng phần lô | 538,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 623.628.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 376.740.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Rocuronium bromid |
|
| Mã phần lô | PP2500629497 |
| Giá từng phần lô | 24,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.504.762 |
| Mã hàng hóa (HS) | 17.220.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Rosuvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2500629498 |
| Giá từng phần lô | 357,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 413.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | 249.900 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Rosuvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2500629499 |
| Giá từng phần lô | 645,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 747.381 |
| Mã hàng hóa (HS) | 451.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Rosuvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2500629500 |
| Giá từng phần lô | 300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 347.620 |
| Mã hàng hóa (HS) | 210.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Rotundin |
|
| Mã phần lô | PP2500629501 |
| Giá từng phần lô | 3,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.009.207 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.422.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Roxithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2500629502 |
| Giá từng phần lô | 3,990,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.623.334 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.793.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Rupatadin |
|
| Mã phần lô | PP2500629503 |
| Giá từng phần lô | 11,088,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.848.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 7.761.600 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Saccharomyces boulardii |
|
| Mã phần lô | PP2500629504 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.190.477 |
| Mã hàng hóa (HS) | 27.300.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Saccharomyces boulardii |
|
| Mã phần lô | PP2500629505 |
| Giá từng phần lô | 56,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.004.762 |
| Mã hàng hóa (HS) | 39.270.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Saccharomyces boulardii |
|
| Mã phần lô | PP2500629506 |
| Giá từng phần lô | 187,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 217.783.334 |
| Mã hàng hóa (HS) | 131.565.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Sacubitril + Valsartan |
|
| Mã phần lô | PP2500629507 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 115.873.016 |
| Mã hàng hóa (HS) | 70.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Sacubitril + Valsartan |
|
| Mã phần lô | PP2500629508 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 115.873.016 |
| Mã hàng hóa (HS) | 70.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Salbutamol |
|
| Mã phần lô | PP2500629509 |
| Giá từng phần lô | 23,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.650.794 |
| Mã hàng hóa (HS) | 16.100.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) |
|
| Mã phần lô | PP2500629510 |
| Giá từng phần lô | 336,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 389.333.334 |
| Mã hàng hóa (HS) | 235.200.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) |
|
| Mã phần lô | PP2500629511 |
| Giá từng phần lô | 441,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 511.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 308.700.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Salbutamol + ipratropium |
|
| Mã phần lô | PP2500629512 |
| Giá từng phần lô | 251,827,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 291.799.540 |
| Mã hàng hóa (HS) | 176.278.900 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Salbutamol + ipratropium |
|
| Mã phần lô | PP2500629513 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 146.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 88.200.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Salbutamol sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2500629514 |
| Giá từng phần lô | 4,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.677.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3.430.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Salbutamol sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2500629515 |
| Giá từng phần lô | 21,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.445.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 15.372.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Salbutamol sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2500629516 |
| Giá từng phần lô | 19,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.942.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 13.860.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Salbutamol sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2500629517 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.190.477 |
| Mã hàng hóa (HS) | 27.300.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Salicylic acid + betamethason dipropionat |
|
| Mã phần lô | PP2500629518 |
| Giá từng phần lô | 209,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 242.174.604 |
| Mã hàng hóa (HS) | 146.300.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Salmeterol + fluticason propionat |
|
| Mã phần lô | PP2500629519 |
| Giá từng phần lô | 166,854,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 193.338.762 |
| Mã hàng hóa (HS) | 116.797.800 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Salmeterol + fluticason propionat |
|
| Mã phần lô | PP2500629520 |
| Giá từng phần lô | 21,017,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.353.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | 14.712.320 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Salmeterol + fluticason propionat |
|
| Mã phần lô | PP2500629521 |
| Giá từng phần lô | 123,675,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 143.305.953 |
| Mã hàng hóa (HS) | 86.572.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Salmeterol + fluticason propionat |
|
| Mã phần lô | PP2500629522 |
| Giá từng phần lô | 27,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.120.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 19.404.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Saponin toàn phần chiết xuất từ rễ tam thất (Panax notoginseng saponins) |
|
| Mã phần lô | PP2500629523 |
| Giá từng phần lô | 2,887,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.345.833.334 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.021.250.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Sắt (III) hydroxyd polymaltose |
|
| Mã phần lô | PP2500629524 |
| Giá từng phần lô | 233,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 270.447.620 |
| Mã hàng hóa (HS) | 163.380.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Sắt (III) hydroxyd polymaltose |
|
| Mã phần lô | PP2500629525 |
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 144.841.270 |
| Mã hàng hóa (HS) | 87.500.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Sắt clorid + kẽm clorid + mangan clorid + đồng clorid + crôm clorid + natri molypdat dihydrat + natri selenid pentahydrat + natri fluorid + kali iodid |
|
| Mã phần lô | PP2500629526 |
| Giá từng phần lô | 17,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.440.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 12.348.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat |
|
| Mã phần lô | PP2500629527 |
| Giá từng phần lô | 3,140,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.638.413 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.198.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Sắt protein succinylat |
|
| Mã phần lô | PP2500629528 |
| Giá từng phần lô | 148,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 171.492.064 |
| Mã hàng hóa (HS) | 103.600.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Sắt sucrose (hay dextran) |
|
| Mã phần lô | PP2500629529 |
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 231.746.032 |
| Mã hàng hóa (HS) | 140.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Sắt sucrose (hay dextran) |
|
| Mã phần lô | PP2500629530 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.111.112 |
| Mã hàng hóa (HS) | 49.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Saxagliptin |
|
| Mã phần lô | PP2500629531 |
| Giá từng phần lô | 342,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 396.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 239.400.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Saxagliptin |
|
| Mã phần lô | PP2500629532 |
| Giá từng phần lô | 333,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 386.378.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 233.415.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Secukinumab |
|
| Mã phần lô | PP2500629533 |
| Giá từng phần lô | 782,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 906.126.985 |
| Mã hàng hóa (HS) | 547.400.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Sertralin |
|
| Mã phần lô | PP2500629534 |
| Giá từng phần lô | 403,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 467.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 282.240.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Sertralin |
|
| Mã phần lô | PP2500629535 |
| Giá từng phần lô | 3,480,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.032.380.953 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.436.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Sevofluran |
|
| Mã phần lô | PP2500629536 |
| Giá từng phần lô | 761,775,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 882.691.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | 533.242.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Sildenafil |
|
| Mã phần lô | PP2500629537 |
| Giá từng phần lô | 1,999,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.317.345 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.399.930 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Silymarin |
|
| Mã phần lô | PP2500629538 |
| Giá từng phần lô | 679,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 787.913.334 |
| Mã hàng hóa (HS) | 475.986.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Silymarin |
|
| Mã phần lô | PP2500629539 |
| Giá từng phần lô | 81,590,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 94.540.794 |
| Mã hàng hóa (HS) | 57.113.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Simethicon |
|
| Mã phần lô | PP2500629540 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 73.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 44.100.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Simethicon |
|
| Mã phần lô | PP2500629541 |
| Giá từng phần lô | 53,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 37.485.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Simethicon |
|
| Mã phần lô | PP2500629542 |
| Giá từng phần lô | 2,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.723.016 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.645.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Simethicon |
|
| Mã phần lô | PP2500629543 |
| Giá từng phần lô | 14,009,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.232.767 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9.806.370 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Simvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2500629544 |
| Giá từng phần lô | 535,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 619.921 |
| Mã hàng hóa (HS) | 374.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Simvastatin + ezetimib |
|
| Mã phần lô | PP2500629545 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.690.477 |
| Mã hàng hóa (HS) | 5.250.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Simvastatin + ezetimib |
|
| Mã phần lô | PP2500629546 |
| Giá từng phần lô | 72,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 83.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 50.715.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Simvastatin + ezetimib |
|
| Mã phần lô | PP2500629547 |
| Giá từng phần lô | 725,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 840.079.366 |
| Mã hàng hóa (HS) | 507.500.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Simvastatin + ezetimib |
|
| Mã phần lô | PP2500629548 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.952.381 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4.200.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Sitagliptin |
|
| Mã phần lô | PP2500629549 |
| Giá từng phần lô | 72,030,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 83.463.334 |
| Mã hàng hóa (HS) | 50.421.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Sitagliptin |
|
| Mã phần lô | PP2500629550 |
| Giá từng phần lô | 19,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.884.921 |
| Mã hàng hóa (HS) | 13.825.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Sitagliptin |
|
| Mã phần lô | PP2500629551 |
| Giá từng phần lô | 28,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.768.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | 19.796.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Sitagliptin |
|
| Mã phần lô | PP2500629552 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.936.508 |
| Mã hàng hóa (HS) | 35.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Sitagliptin (dưới dạng Sitagiliptin phosphat monohydrat) |
|
| Mã phần lô | PP2500629553 |
| Giá từng phần lô | 139,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 161.526.985 |
| Mã hàng hóa (HS) | 97.580.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Sitagliptin + Metformin |
|
| Mã phần lô | PP2500629554 |
| Giá từng phần lô | 539,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 624.880.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 377.496.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Sitagliptin + Metformin |
|
| Mã phần lô | PP2500629555 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.607.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.575.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Natri hyaluronat |
|
| Mã phần lô | PP2500629556 |
| Giá từng phần lô | 131,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 152.257.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 91.980.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Sofosbuvir + velpatasvir |
|
| Mã phần lô | PP2500629557 |
| Giá từng phần lô | 458,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 530.698.413 |
| Mã hàng hóa (HS) | 320.600.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Sofosbuvir + velpatasvir |
|
| Mã phần lô | PP2500629558 |
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 260.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 157.500.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Solifenacin succinat |
|
| Mã phần lô | PP2500629559 |
| Giá từng phần lô | 62,495,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.414.842 |
| Mã hàng hóa (HS) | 43.746.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Sorafenib |
|
| Mã phần lô | PP2500629560 |
| Giá từng phần lô | 483,991,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 560.815.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | 338.793.840 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Sorafenib |
|
| Mã phần lô | PP2500629561 |
| Giá từng phần lô | 1,930,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.237.368.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.351.616.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Sorbitol |
|
| Mã phần lô | PP2500629562 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 121.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | 73.500.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Sorbitol |
|
| Mã phần lô | PP2500629563 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.111.112 |
| Mã hàng hóa (HS) | 49.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Sorbitol |
|
| Mã phần lô | PP2500629564 |
| Giá từng phần lô | 56,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.888.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | 39.200.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Spiramycin |
|
| Mã phần lô | PP2500629565 |
| Giá từng phần lô | 4,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.040.477 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3.045.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Spiramycin + metronidazol |
|
| Mã phần lô | PP2500629566 |
| Giá từng phần lô | 5,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.199.207 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3.745.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Spiramycin + metronidazol |
|
| Mã phần lô | PP2500629567 |
| Giá từng phần lô | 8,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.559.524 |
| Mã hàng hóa (HS) | 5.775.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Spiramycin + Metronidazol |
|
| Mã phần lô | PP2500629568 |
| Giá từng phần lô | 13,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.758.731 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9.520.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Spironolacton |
|
| Mã phần lô | PP2500629569 |
| Giá từng phần lô | 151,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 175.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 105.840.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Spironolacton |
|
| Mã phần lô | PP2500629570 |
| Giá từng phần lô | 85,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 98.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 59.535.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Spironolacton |
|
| Mã phần lô | PP2500629571 |
| Giá từng phần lô | 49,340,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.171.747 |
| Mã hàng hóa (HS) | 34.538.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Spironolacton |
|
| Mã phần lô | PP2500629572 |
| Giá từng phần lô | 7,875,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 5.512.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Sucralfat |
|
| Mã phần lô | PP2500629573 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 278.095.239 |
| Mã hàng hóa (HS) | 168.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Sucralfat |
|
| Mã phần lô | PP2500629574 |
| Giá từng phần lô | 945,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.095.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 661.500.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Sucralfat |
|
| Mã phần lô | PP2500629575 |
| Giá từng phần lô | 780,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 903.809.524 |
| Mã hàng hóa (HS) | 546.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Sulfadiazin bạc |
|
| Mã phần lô | PP2500629576 |
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.190.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.323.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Sulfamethoxazol + Trimethoprim |
|
| Mã phần lô | PP2500629577 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.936.508 |
| Mã hàng hóa (HS) | 35.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Sulfamethoxazol + Trimethoprim |
|
| Mã phần lô | PP2500629578 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 18.900.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Sulfamethoxazol + Trimethoprim |
|
| Mã phần lô | PP2500629579 |
| Giá từng phần lô | 1,380,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.599.048 |
| Mã hàng hóa (HS) | 966.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Sulfamethoxazol + Trimethoprim |
|
| Mã phần lô | PP2500629580 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 115.873.016 |
| Mã hàng hóa (HS) | 70.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Sulfasalazin |
|
| Mã phần lô | PP2500629581 |
| Giá từng phần lô | 68,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.840.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 47.628.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Sulpirid |
|
| Mã phần lô | PP2500629582 |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 76.476.191 |
| Mã hàng hóa (HS) | 46.200.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Sulpirid |
|
| Mã phần lô | PP2500629583 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.174.604 |
| Mã hàng hóa (HS) | 14.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Sulpirid |
|
| Mã phần lô | PP2500629584 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.111.112 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4.900.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Sumatriptan |
|
| Mã phần lô | PP2500629585 |
| Giá từng phần lô | 6,930,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.030.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4.851.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Tacrolimus |
|
| Mã phần lô | PP2500629586 |
| Giá từng phần lô | 15,559,385 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.029.129 |
| Mã hàng hóa (HS) | 10.891.570 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Tacrolimus |
|
| Mã phần lô | PP2500629587 |
| Giá từng phần lô | 12,768,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.794.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8.937.600.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Tacrolimus |
|
| Mã phần lô | PP2500629588 |
| Giá từng phần lô | 15,600,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.076.190.477 |
| Mã hàng hóa (HS) | 10.920.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Tacrolimus |
|
| Mã phần lô | PP2500629589 |
| Giá từng phần lô | 57,005,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.053.413 |
| Mã hàng hóa (HS) | 39.903.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Tacrolimus |
|
| Mã phần lô | PP2500629590 |
| Giá từng phần lô | 4,940,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.724.126.985 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3.458.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Tacrolimus |
|
| Mã phần lô | PP2500629591 |
| Giá từng phần lô | 6,180,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.160.953 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4.326.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Tafluprost |
|
| Mã phần lô | PP2500629592 |
| Giá từng phần lô | 7,343,970 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.509.680 |
| Mã hàng hóa (HS) | 5.140.779 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Tamoxifen |
|
| Mã phần lô | PP2500629593 |
| Giá từng phần lô | 13,639,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.804.153 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9.547.440 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Tamoxifen |
|
| Mã phần lô | PP2500629594 |
| Giá từng phần lô | 8,616,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.983.620 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6.031.200 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Tamoxifen |
|
| Mã phần lô | PP2500629595 |
| Giá từng phần lô | 2,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.665.080 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.610.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Tamsulosin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500629596 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4.410.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Tamsulosin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500629597 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 83.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 50.400.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Technetium 99m (Tc-99m) |
|
| Mã phần lô | PP2500629598 |
| Giá từng phần lô | 520,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 602.539.683 |
| Mã hàng hóa (HS) | 364.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Technetium 99m (Tc-99m) |
|
| Mã phần lô | PP2500629599 |
| Giá từng phần lô | 545,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 631.507.937 |
| Mã hàng hóa (HS) | 381.500.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Tegafur + gimeracil + oteracil kali |
|
| Mã phần lô | PP2500629600 |
| Giá từng phần lô | 87,999,520 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 101.967.698 |
| Mã hàng hóa (HS) | 61.599.664 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Tegafur + gimeracil + oteracil kali |
|
| Mã phần lô | PP2500629601 |
| Giá từng phần lô | 67,999,680 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.793.280 |
| Mã hàng hóa (HS) | 47.599.776 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Tegafur-uracil (UFT hoặc UFUR) |
|
| Mã phần lô | PP2500629602 |
| Giá từng phần lô | 1,170,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.355.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 819.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Teicoplanin* |
|
| Mã phần lô | PP2500629603 |
| Giá từng phần lô | 18,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.957.937 |
| Mã hàng hóa (HS) | 13.265.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Telmisartan + Hydroclorothazid |
|
| Mã phần lô | PP2500629604 |
| Giá từng phần lô | 387,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 448.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 271.215.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Telmisartan + hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2500629605 |
| Giá từng phần lô | 9,370,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.857.302 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6.559.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Telmisartan + hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2500629606 |
| Giá từng phần lô | 2,778,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.219.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.944.810.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Telmisartan + hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2500629607 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.214.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3.150.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Telmisartan + hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2500629608 |
| Giá từng phần lô | 14,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.546.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9.996.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Telmisartan + hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2500629609 |
| Giá từng phần lô | 9,180,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.637.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6.426.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Telmisartan + hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2500629610 |
| Giá từng phần lô | 7,042,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.160.913.334 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4.930.086.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Telmisartan + hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2500629611 |
| Giá từng phần lô | 201,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 232.904.762 |
| Mã hàng hóa (HS) | 140.700.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Temozolomid |
|
| Mã phần lô | PP2500629612 |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 76.476.191 |
| Mã hàng hóa (HS) | 46.200.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Temozolomid |
|
| Mã phần lô | PP2500629613 |
| Giá từng phần lô | 793,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 919.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 555.660.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Temozolomid |
|
| Mã phần lô | PP2500629614 |
| Giá từng phần lô | 1,575,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.825.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.102.500.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Temozolomid |
|
| Mã phần lô | PP2500629615 |
| Giá từng phần lô | 176,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 204.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 123.480.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Temozolomid |
|
| Mã phần lô | PP2500629616 |
| Giá từng phần lô | 2,300,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.665.079.366 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.610.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Tenofovir Alafenamid |
|
| Mã phần lô | PP2500629617 |
| Giá từng phần lô | 44,115,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.117.381 |
| Mã hàng hóa (HS) | 30.880.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Tenofovir Alafenamid |
|
| Mã phần lô | PP2500629618 |
| Giá từng phần lô | 2,968,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.439.112 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.077.600 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Tenofovir disoproxil fumarat |
|
| Mã phần lô | PP2500629619 |
| Giá từng phần lô | 128,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 148.317.461 |
| Mã hàng hóa (HS) | 89.600.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Tenofovir disoproxil fumarat |
|
| Mã phần lô | PP2500629620 |
| Giá từng phần lô | 220,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 254.920.635 |
| Mã hàng hóa (HS) | 154.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Tenofovir disoproxil fumarat |
|
| Mã phần lô | PP2500629621 |
| Giá từng phần lô | 19,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.293.969 |
| Mã hàng hóa (HS) | 13.468.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Tenoxicam |
|
| Mã phần lô | PP2500629622 |
| Giá từng phần lô | 260,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 301.269.842 |
| Mã hàng hóa (HS) | 182.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Tenoxicam |
|
| Mã phần lô | PP2500629623 |
| Giá từng phần lô | 17,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.509.524 |
| Mã hàng hóa (HS) | 12.390.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Terbinafin (hydroclorid) |
|
| Mã phần lô | PP2500629624 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.690.477 |
| Mã hàng hóa (HS) | 5.250.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Terbutalin |
|
| Mã phần lô | PP2500629625 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.166.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | 7.350.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Terbutalin sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2500629626 |
| Giá từng phần lô | 1,995,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.311.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.396.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Terbutalin sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2500629627 |
| Giá từng phần lô | 252,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 292.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 176.400.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Terlipressin acetate |
|
| Mã phần lô | PP2500629628 |
| Giá từng phần lô | 595,812,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 690.385.334 |
| Mã hàng hóa (HS) | 417.068.400 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thalidomid |
|
| Mã phần lô | PP2500629629 |
| Giá từng phần lô | 532,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 617.371.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 372.960.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thiamazol |
|
| Mã phần lô | PP2500629630 |
| Giá từng phần lô | 1,470,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.703.334 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.029.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thiamazol |
|
| Mã phần lô | PP2500629631 |
| Giá từng phần lô | 3,528,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.088.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.469.600 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
|
| Mã phần lô | PP2500629632 |
| Giá từng phần lô | 252,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 292.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 176.400.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thiamin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500629633 |
| Giá từng phần lô | 74,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 86.209.524 |
| Mã hàng hóa (HS) | 52.080.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thiocolchicosid |
|
| Mã phần lô | PP2500629634 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.780.953 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.680.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thiocolchicosid |
|
| Mã phần lô | PP2500629635 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.111.112 |
| Mã hàng hóa (HS) | 49.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ticagrelor |
|
| Mã phần lô | PP2500629636 |
| Giá từng phần lô | 891,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.032.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 623.700 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ticarcilin + acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2500629637 |
| Giá từng phần lô | 1,350,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.564.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 945.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ticarcillin + acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2500629638 |
| Giá từng phần lô | 484,995,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 561.978.334 |
| Mã hàng hóa (HS) | 339.496.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Tigecyclin* |
|
| Mã phần lô | PP2500629639 |
| Giá từng phần lô | 2,579,976,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.989.496.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.805.983.200 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Tigecyclin* |
|
| Mã phần lô | PP2500629640 |
| Giá từng phần lô | 685,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 793.730.159 |
| Mã hàng hóa (HS) | 479.500.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Tiotropium |
|
| Mã phần lô | PP2500629641 |
| Giá từng phần lô | 16,002,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.542.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 11.201.400 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Tiropramid hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500629642 |
| Giá từng phần lô | 980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.135.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | 686.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Tizanidin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500629643 |
| Giá từng phần lô | 118,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 137.657.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 83.160.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Tobramycin |
|
| Mã phần lô | PP2500629644 |
| Giá từng phần lô | 3,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.403.175 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.660.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Tocilizumab |
|
| Mã phần lô | PP2500629645 |
| Giá từng phần lô | 1,297,674,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.503.654.870 |
| Mã hàng hóa (HS) | 908.372.325 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Tofisopam |
|
| Mã phần lô | PP2500629646 |
| Giá từng phần lô | 478,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 554.104.762 |
| Mã hàng hóa (HS) | 334.740.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Tolperison hydrochlorid |
|
| Mã phần lô | PP2500629647 |
| Giá từng phần lô | 45,780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.046.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | 32.046.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Tolvaptan |
|
| Mã phần lô | PP2500629648 |
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 109.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 66.150.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Topiramat |
|
| Mã phần lô | PP2500629649 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 208.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 126.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Topiramate |
|
| Mã phần lô | PP2500629650 |
| Giá từng phần lô | 24,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.330.953 |
| Mã hàng hóa (HS) | 17.115.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Topiramate |
|
| Mã phần lô | PP2500629651 |
| Giá từng phần lô | 39,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.233.334 |
| Mã hàng hóa (HS) | 27.930.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Tranexamic acid |
|
| Mã phần lô | PP2500629652 |
| Giá từng phần lô | 77,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 89.222.223 |
| Mã hàng hóa (HS) | 53.900.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Tranexamic acid |
|
| Mã phần lô | PP2500629653 |
| Giá từng phần lô | 9,470,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.973.175 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6.629.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Tranexamic acid |
|
| Mã phần lô | PP2500629654 |
| Giá từng phần lô | 79,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 91.597.620 |
| Mã hàng hóa (HS) | 55.335.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Tranexamic acid |
|
| Mã phần lô | PP2500629655 |
| Giá từng phần lô | 60,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.987.302 |
| Mã hàng hóa (HS) | 42.280.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Trastuzumab |
|
| Mã phần lô | PP2500629656 |
| Giá từng phần lô | 645,354,450 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 747.791.665 |
| Mã hàng hóa (HS) | 451.748.115 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Trastuzumab |
|
| Mã phần lô | PP2500629657 |
| Giá từng phần lô | 1,155,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.338.333.334 |
| Mã hàng hóa (HS) | 808.500.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Trastuzumab |
|
| Mã phần lô | PP2500629658 |
| Giá từng phần lô | 321,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 371.952.381 |
| Mã hàng hóa (HS) | 224.700.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Trastuzumab |
|
| Mã phần lô | PP2500629659 |
| Giá từng phần lô | 2,310,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.676.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.617.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Trastuzumab |
|
| Mã phần lô | PP2500629660 |
| Giá từng phần lô | 428,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 495.936.508 |
| Mã hàng hóa (HS) | 299.600.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Tretinoin |
|
| Mã phần lô | PP2500629661 |
| Giá từng phần lô | 14,561,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.872.734 |
| Mã hàng hóa (HS) | 10.192.980 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Tretinoin + erythromycin |
|
| Mã phần lô | PP2500629662 |
| Giá từng phần lô | 45,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.374.604 |
| Mã hàng hóa (HS) | 31.640.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Tricalcium phosphat |
|
| Mã phần lô | PP2500629663 |
| Giá từng phần lô | 10,395,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.045.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 7.276.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Trihexyphenidyl hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500629664 |
| Giá từng phần lô | 8,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.594.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 5.796.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Trimebutin maleat |
|
| Mã phần lô | PP2500629665 |
| Giá từng phần lô | 11,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.209.524 |
| Mã hàng hóa (HS) | 7.980.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Trimebutin maleat |
|
| Mã phần lô | PP2500629666 |
| Giá từng phần lô | 8,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.150.477 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6.132.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Trimetazidin |
|
| Mã phần lô | PP2500629667 |
| Giá từng phần lô | 541,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 626.873.016 |
| Mã hàng hóa (HS) | 378.700.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Trimetazidin |
|
| Mã phần lô | PP2500629668 |
| Giá từng phần lô | 516,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 598.275.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | 361.424.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Trimetazidin |
|
| Mã phần lô | PP2500629669 |
| Giá từng phần lô | 81,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 94.030.953 |
| Mã hàng hóa (HS) | 56.805.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Triptorelin |
|
| Mã phần lô | PP2500629670 |
| Giá từng phần lô | 4,619,999,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.353.332.639 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3.233.999.580 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Triptorelin |
|
| Mã phần lô | PP2500629671 |
| Giá từng phần lô | 25,569,990 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.628.719 |
| Mã hàng hóa (HS) | 17.898.993 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Triptorelin |
|
| Mã phần lô | PP2500629672 |
| Giá từng phần lô | 25,570,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.628.731 |
| Mã hàng hóa (HS) | 17.899.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Tropicamide + phenylephrine hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500629673 |
| Giá từng phần lô | 20,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.464.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 14.175.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Acid amin + glucose + lipid (*) |
|
| Mã phần lô | PP2500629674 |
| Giá từng phần lô | 840,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 973.333.334 |
| Mã hàng hóa (HS) | 588.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Tyrothricin |
|
| Mã phần lô | PP2500629675 |
| Giá từng phần lô | 3,045,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.528.334 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.131.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ursodeoxycholic acid |
|
| Mã phần lô | PP2500629676 |
| Giá từng phần lô | 4,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.924.604 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.975.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ursodeoxycholic acid |
|
| Mã phần lô | PP2500629677 |
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.190.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.323.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ursodeoxycholic acid |
|
| Mã phần lô | PP2500629678 |
| Giá từng phần lô | 8,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.617.461 |
| Mã hàng hóa (HS) | 5.810.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ursodeoxycholic acid |
|
| Mã phần lô | PP2500629679 |
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.514.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 7.560.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Valganciclovir HCl |
|
| Mã phần lô | PP2500629680 |
| Giá từng phần lô | 285,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 330.238.096 |
| Mã hàng hóa (HS) | 199.500.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Valproat natri |
|
| Mã phần lô | PP2500629681 |
| Giá từng phần lô | 291,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 337.885.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 204.120.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Valproat natri |
|
| Mã phần lô | PP2500629682 |
| Giá từng phần lô | 297,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 344.699.048 |
| Mã hàng hóa (HS) | 208.236.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Valproat natri |
|
| Mã phần lô | PP2500629683 |
| Giá từng phần lô | 52,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.717.461 |
| Mã hàng hóa (HS) | 36.680.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Valproat natri |
|
| Mã phần lô | PP2500629684 |
| Giá từng phần lô | 119,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 137.888.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | 83.300.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Valsartan |
|
| Mã phần lô | PP2500629685 |
| Giá từng phần lô | 178,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 206.833.334 |
| Mã hàng hóa (HS) | 124.950.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Valsartan |
|
| Mã phần lô | PP2500629686 |
| Giá từng phần lô | 85,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 99.419.048 |
| Mã hàng hóa (HS) | 60.060.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Valsartan |
|
| Mã phần lô | PP2500629687 |
| Giá từng phần lô | 64,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.460.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 44.982.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Valsartan + Hydroclorothiaz |
|
| Mã phần lô | PP2500629688 |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 417.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 252.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Valsartan + hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2500629689 |
| Giá từng phần lô | 21,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.565.080 |
| Mã hàng hóa (HS) | 14.840.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Valsartan + hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2500629690 |
| Giá từng phần lô | 4,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.005.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3.024.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Valsartan + hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2500629691 |
| Giá từng phần lô | 214,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 248.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 149.940.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Valsartan + Hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2500629692 |
| Giá từng phần lô | 1,650,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.911.904.762 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.155.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vancomycin |
|
| Mã phần lô | PP2500629693 |
| Giá từng phần lô | 371,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 429.888.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | 259.700.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vancomycin |
|
| Mã phần lô | PP2500629694 |
| Giá từng phần lô | 193,116,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 223.769.334 |
| Mã hàng hóa (HS) | 135.181.200 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vancomycin |
|
| Mã phần lô | PP2500629695 |
| Giá từng phần lô | 357,472,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 414.214.167 |
| Mã hàng hóa (HS) | 250.230.750 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vancomycin |
|
| Mã phần lô | PP2500629696 |
| Giá từng phần lô | 86,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 100.114.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 60.480.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vancomycin |
|
| Mã phần lô | PP2500629697 |
| Giá từng phần lô | 14,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.569.842 |
| Mã hàng hóa (HS) | 10.010.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Venlafaxin |
|
| Mã phần lô | PP2500629698 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.205.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Venlafaxin |
|
| Mã phần lô | PP2500629699 |
| Giá từng phần lô | 2,070,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.398.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.449.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Venlafaxin |
|
| Mã phần lô | PP2500629700 |
| Giá từng phần lô | 279,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 323.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 195.300.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vildagliptin |
|
| Mã phần lô | PP2500629701 |
| Giá từng phần lô | 758,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 878.317.461 |
| Mã hàng hóa (HS) | 530.600.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vildagliptin |
|
| Mã phần lô | PP2500629702 |
| Giá từng phần lô | 50,820,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.886.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | 35.574.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vincristin sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2500629703 |
| Giá từng phần lô | 302,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 350.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 211.680.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vinorelbin |
|
| Mã phần lô | PP2500629704 |
| Giá từng phần lô | 153,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 177.633.334 |
| Mã hàng hóa (HS) | 107.310.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vinorelbin |
|
| Mã phần lô | PP2500629705 |
| Giá từng phần lô | 937,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.085.961.905 |
| Mã hàng hóa (HS) | 656.040.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vinpocetine |
|
| Mã phần lô | PP2500629706 |
| Giá từng phần lô | 11,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.035.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 7.875.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vitamin A |
|
| Mã phần lô | PP2500629707 |
| Giá từng phần lô | 6,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.995.239 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4.830.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) |
|
| Mã phần lô | PP2500629708 |
| Giá từng phần lô | 115,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 133.485.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 80.640.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vitamin A + D3 |
|
| Mã phần lô | PP2500629709 |
| Giá từng phần lô | 118,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 137.193.651 |
| Mã hàng hóa (HS) | 82.880.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vitamin A + D3 |
|
| Mã phần lô | PP2500629710 |
| Giá từng phần lô | 64,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.158.731 |
| Mã hàng hóa (HS) | 44.800.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vitamin B1 |
|
| Mã phần lô | PP2500629711 |
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.984.127 |
| Mã hàng hóa (HS) | 30.800.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
|
| Mã phần lô | PP2500629712 |
| Giá từng phần lô | 199,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 231.166.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | 139.650.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
|
| Mã phần lô | PP2500629713 |
| Giá từng phần lô | 220,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 254.920.635 |
| Mã hàng hóa (HS) | 154.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
|
| Mã phần lô | PP2500629714 |
| Giá từng phần lô | 113,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 131.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 79.380.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vitamin B1+ B6 + B12 |
|
| Mã phần lô | PP2500629715 |
| Giá từng phần lô | 540,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 625.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 378.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
|
| Mã phần lô | PP2500629716 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.555.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | 24.500.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin) |
|
| Mã phần lô | PP2500629717 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.549.207 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.540.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vitamin B5 |
|
| Mã phần lô | PP2500629718 |
| Giá từng phần lô | 5,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.604.762 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3.990.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vitamin B6 |
|
| Mã phần lô | PP2500629719 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.433.334 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.470.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vitamin B6 + magnesi lactat |
|
| Mã phần lô | PP2500629720 |
| Giá từng phần lô | 2,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.406.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.058.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vitamin B6 + magnesi lactat |
|
| Mã phần lô | PP2500629721 |
| Giá từng phần lô | 4,070,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.716.032 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.849.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vitamin C |
|
| Mã phần lô | PP2500629722 |
| Giá từng phần lô | 1,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.796.032 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.085.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vitamin C |
|
| Mã phần lô | PP2500629723 |
| Giá từng phần lô | 577,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 669.167 |
| Mã hàng hóa (HS) | 404.250 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vitamin E |
|
| Mã phần lô | PP2500629724 |
| Giá từng phần lô | 630,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 730.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 441.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vitamin E |
|
| Mã phần lô | PP2500629725 |
| Giá từng phần lô | 112,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 130.357.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 78.750.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vitamin H (B8) |
|
| Mã phần lô | PP2500629726 |
| Giá từng phần lô | 3,510,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.067.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.457.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vitamin H (B8) |
|
| Mã phần lô | PP2500629727 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.607.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.575.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vitamin PP |
|
| Mã phần lô | PP2500629728 |
| Giá từng phần lô | 930,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.077.620 |
| Mã hàng hóa (HS) | 651.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Voriconazol |
|
| Mã phần lô | PP2500629729 |
| Giá từng phần lô | 79,485,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 92.101.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | 55.639.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Voriconazol |
|
| Mã phần lô | PP2500629730 |
| Giá từng phần lô | 53,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.223.810 |
| Mã hàng hóa (HS) | 37.590.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Warfarin natri (dưới dạng Warfarin natri clathrate) |
|
| Mã phần lô | PP2500629731 |
| Giá từng phần lô | 3,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.310.477 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.604.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Xylometazolin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500629732 |
| Giá từng phần lô | 71,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.559.524 |
| Mã hàng hóa (HS) | 49.875.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Xylometazolin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500629733 |
| Giá từng phần lô | 11,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.383.334 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8.085.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Xylometazolin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500629734 |
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.519.048 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.730.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Xylometazolin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500629735 |
| Giá từng phần lô | 790,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 915.977 |
| Mã hàng hóa (HS) | 553.350 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Yếu tố đông máu VIIa tái tổ hợp (rFVIIa-Eptacog alfa hoạt hóa) |
|
| Mã phần lô | PP2500629736 |
| Giá từng phần lô | 197,790,890 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 229.186.270 |
| Mã hàng hóa (HS) | 138.453.623 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Yếu tố đông máu VIII |
|
| Mã phần lô | PP2500629737 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 92.698.413 |
| Mã hàng hóa (HS) | 56.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Zoledronic acid |
|
| Mã phần lô | PP2500629738 |
| Giá từng phần lô | 3,900,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.519.047.620 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.730.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Zoledronic acid |
|
| Mã phần lô | PP2500629739 |
| Giá từng phần lô | 26,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.169.842 |
| Mã hàng hóa (HS) | 18.830.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Zoledronic acid |
|
| Mã phần lô | PP2500629740 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 86.904.762 |
| Mã hàng hóa (HS) | 52.500.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Zoledronic acid |
|
| Mã phần lô | PP2500629741 |
| Giá từng phần lô | 2,653,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.074.111.112 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.857.100.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Zopiclon |
|
| Mã phần lô | PP2500629742 |
| Giá từng phần lô | 4,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.982.540 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3.010.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Calci folinat (folinic acid, leucovorin) |
|
| Mã phần lô | PP2500629743 |
| Giá từng phần lô | 76,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 88.816.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | 53.655.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cilnidipin |
|
| Mã phần lô | PP2500629744 |
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 486.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | 294.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cilnidipin |
|
| Mã phần lô | PP2500629745 |
| Giá từng phần lô | 369,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 427.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 258.300.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin monophosphat disodium |
|
| Mã phần lô | PP2500629746 |
| Giá từng phần lô | 630,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 730.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 441.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Betahistin dihydrochlorid |
|
| Mã phần lô | PP2500629747 |
| Giá từng phần lô | 35,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.134.921 |
| Mã hàng hóa (HS) | 24.850.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Clarithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2500629748 |
| Giá từng phần lô | 329,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 382.323.016 |
| Mã hàng hóa (HS) | 230.965.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Fenofibrat |
|
| Mã phần lô | PP2500629749 |
| Giá từng phần lô | 220,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 254.920.635 |
| Mã hàng hóa (HS) | 154.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Natri clorid + Natri hydrocarbonat |
|
| Mã phần lô | PP2500629750 |
| Giá từng phần lô | 2,166,780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.510.713.334 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.516.746.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefoperazon |
|
| Mã phần lô | PP2500629751 |
| Giá từng phần lô | 335,790,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 389.090.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 235.053.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Oxacilin |
|
| Mã phần lô | PP2500629752 |
| Giá từng phần lô | 14,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.207.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 10.395.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Tobramycin |
|
| Mã phần lô | PP2500629753 |
| Giá từng phần lô | 269,892,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 312.732.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 188.924.400 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
L-Ornithin-L-aspartat |
|
| Mã phần lô | PP2500629754 |
| Giá từng phần lô | 306,995,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 355.724.366 |
| Mã hàng hóa (HS) | 214.896.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Acid amin cho bệnh gan |
|
| Mã phần lô | PP2500629755 |
| Giá từng phần lô | 1,539,930,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.784.363.334 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.077.951.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Acid amin* |
|
| Mã phần lô | PP2500629756 |
| Giá từng phần lô | 962,955,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.115.805.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 674.068.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vitamin C |
|
| Mã phần lô | PP2500629757 |
| Giá từng phần lô | 7,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.246.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | 5.586.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ivabradin |
|
| Mã phần lô | PP2500629758 |
| Giá từng phần lô | 2,720,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.151.746.032 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.904.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Trimebutin maleat |
|
| Mã phần lô | PP2500629759 |
| Giá từng phần lô | 825,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 955.952.381 |
| Mã hàng hóa (HS) | 577.500.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Trimebutin maleat |
|
| Mã phần lô | PP2500629760 |
| Giá từng phần lô | 430,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 498.253.969 |
| Mã hàng hóa (HS) | 301.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Oxacilin |
|
| Mã phần lô | PP2500629761 |
| Giá từng phần lô | 448,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 519.111.112 |
| Mã hàng hóa (HS) | 313.600.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ambroxol hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500629762 |
| Giá từng phần lô | 81,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 94.146.826 |
| Mã hàng hóa (HS) | 56.875.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Desloratadin |
|
| Mã phần lô | PP2500629763 |
| Giá từng phần lô | 185,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 214.365.080 |
| Mã hàng hóa (HS) | 129.500.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Fluconazol |
|
| Mã phần lô | PP2500629764 |
| Giá từng phần lô | 310,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 359.206.350 |
| Mã hàng hóa (HS) | 217.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefamandol |
|
| Mã phần lô | PP2500629765 |
| Giá từng phần lô | 396,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 459.436.508 |
| Mã hàng hóa (HS) | 277.550.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Lansoprazol |
|
| Mã phần lô | PP2500629766 |
| Giá từng phần lô | 57,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.337.302 |
| Mã hàng hóa (HS) | 40.075.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Pantoprazol |
|
| Mã phần lô | PP2500629767 |
| Giá từng phần lô | 56,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.642.064 |
| Mã hàng hóa (HS) | 39.655.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Mirtazapin |
|
| Mã phần lô | PP2500629768 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.216.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | 735.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefmetazol |
|
| Mã phần lô | PP2500629769 |
| Giá từng phần lô | 1,417,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.642.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 992.250.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Iodin (Dưới dạng Iopamidol ) |
|
| Mã phần lô | PP2500629770 |
| Giá từng phần lô | 290,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 336.031.747 |
| Mã hàng hóa (HS) | 203.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Iodin (Dưới dạng Iopamidol ) |
|
| Mã phần lô | PP2500629771 |
| Giá từng phần lô | 563,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 652.365.080 |
| Mã hàng hóa (HS) | 394.100.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Gadoteric acid (dưới dạng Gadoterat meglumine ) |
|
| Mã phần lô | PP2500629772 |
| Giá từng phần lô | 742,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 860.357.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 519.750.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Voriconazol |
|
| Mã phần lô | PP2500629773 |
| Giá từng phần lô | 538,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 624.323.810 |
| Mã hàng hóa (HS) | 377.160.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Fructose 1,6 diphosphat |
|
| Mã phần lô | PP2500629774 |
| Giá từng phần lô | 625,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 724.206.350 |
| Mã hàng hóa (HS) | 437.500.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefoperazon |
|
| Mã phần lô | PP2500629775 |
| Giá từng phần lô | 250,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 289.682.540 |
| Mã hàng hóa (HS) | 175.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Valproat natri |
|
| Mã phần lô | PP2500629776 |
| Giá từng phần lô | 378,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 438.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 264.600.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Irbesartan |
|
| Mã phần lô | PP2500629777 |
| Giá từng phần lô | 23,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.716.826 |
| Mã hàng hóa (HS) | 16.744.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Simethicon |
|
| Mã phần lô | PP2500629778 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.333.334 |
| Mã hàng hóa (HS) | 14.700.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Calci carbonat + calci gluconolactat |
|
| Mã phần lô | PP2500629779 |
| Giá từng phần lô | 3,570,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.136.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.499.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Gadoteric acid (dưới dạng Gadoterat meglumine ) |
|
| Mã phần lô | PP2500629780 |
| Giá từng phần lô | 1,020,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.181.904.762 |
| Mã hàng hóa (HS) | 714.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Caspofungin* |
|
| Mã phần lô | PP2500629781 |
| Giá từng phần lô | 1,890,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.190.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.323.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefditoren |
|
| Mã phần lô | PP2500629782 |
| Giá từng phần lô | 1,380,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.599.047.620 |
| Mã hàng hóa (HS) | 966.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ceftibuten |
|
| Mã phần lô | PP2500629783 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.222.223 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9.800.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefditoren |
|
| Mã phần lô | PP2500629784 |
| Giá từng phần lô | 720,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 834.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 504.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cao khô Cardus marianus (Tương đương Silymarin) |
|
| Mã phần lô | PP2500629785 |
| Giá từng phần lô | 83,214,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 96.422.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 58.249.800 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Sugammadex |
|
| Mã phần lô | PP2500629786 |
| Giá từng phần lô | 235,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 272.880.953 |
| Mã hàng hóa (HS) | 164.850.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Histamine dihydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2500629787 |
| Giá từng phần lô | 38,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.495.239 |
| Mã hàng hóa (HS) | 26.880.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) |
|
| Mã phần lô | PP2500629788 |
| Giá từng phần lô | 990,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.147.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 693.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Natamycin |
|
| Mã phần lô | PP2500629789 |
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.277.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | 12.250.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2500629790 |
| Giá từng phần lô | 12,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.831.747 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8.960.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2500629791 |
| Giá từng phần lô | 2,955,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.424.048 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.068.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Polyethylen glycol + propylen glycol |
|
| Mã phần lô | PP2500629792 |
| Giá từng phần lô | 271,497,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 314.591.762 |
| Mã hàng hóa (HS) | 190.047.900 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Pilocarpin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500629793 |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 156.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 94.500.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefmetazol |
|
| Mã phần lô | PP2500629794 |
| Giá từng phần lô | 945,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.095.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 661.500.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2500629795 |
| Giá từng phần lô | 11,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.838.731 |
| Mã hàng hóa (HS) | 7.756.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefuroxim |
|
| Mã phần lô | PP2500629796 |
| Giá từng phần lô | 157,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 181.920.635 |
| Mã hàng hóa (HS) | 109.900.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefalothin |
|
| Mã phần lô | PP2500629797 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.390.476.191 |
| Mã hàng hóa (HS) | 840.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefmetazol |
|
| Mã phần lô | PP2500629798 |
| Giá từng phần lô | 940,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.089.206.350 |
| Mã hàng hóa (HS) | 658.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ibuprofen |
|
| Mã phần lô | PP2500629799 |
| Giá từng phần lô | 104,580,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 121.180.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 73.206.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Paracetamol |
|
| Mã phần lô | PP2500629800 |
| Giá từng phần lô | 152,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 176.126.985 |
| Mã hàng hóa (HS) | 106.400.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Paracetamol |
|
| Mã phần lô | PP2500629801 |
| Giá từng phần lô | 114,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 132.095.239 |
| Mã hàng hóa (HS) | 79.800.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ketoprofen |
|
| Mã phần lô | PP2500629802 |
| Giá từng phần lô | 137,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 158.746.032 |
| Mã hàng hóa (HS) | 95.900.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Amoxicilin + Acid Clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2500629803 |
| Giá từng phần lô | 312,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 361.523.810 |
| Mã hàng hóa (HS) | 218.400.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefazolin (dưới dạng Cefazolin natri) |
|
| Mã phần lô | PP2500629804 |
| Giá từng phần lô | 530,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 614.590.477 |
| Mã hàng hóa (HS) | 371.280.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Deferasirox |
|
| Mã phần lô | PP2500629805 |
| Giá từng phần lô | 119,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 137.888.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | 83.300.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Deferasirox |
|
| Mã phần lô | PP2500629806 |
| Giá từng phần lô | 153,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 177.865.080 |
| Mã hàng hóa (HS) | 107.450.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Etoposide |
|
| Mã phần lô | PP2500629807 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.523.810 |
| Mã hàng hóa (HS) | 42.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefoperazon + Sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2500629808 |
| Giá từng phần lô | 1,230,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.425.238.096 |
| Mã hàng hóa (HS) | 861.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Sắt protein succinylat |
|
| Mã phần lô | PP2500629809 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 208.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 126.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Glutathion |
|
| Mã phần lô | PP2500629810 |
| Giá từng phần lô | 268,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 311.119.048 |
| Mã hàng hóa (HS) | 187.950.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Azacitidine |
|
| Mã phần lô | PP2500629811 |
| Giá từng phần lô | 806,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 934.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 564.480.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Mycophenolat |
|
| Mã phần lô | PP2500629812 |
| Giá từng phần lô | 4,950,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.735.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3.465.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Calci carbonate + Colecalciferol |
|
| Mã phần lô | PP2500629813 |
| Giá từng phần lô | 81,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 93.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 56.700.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Desloratadin |
|
| Mã phần lô | PP2500629814 |
| Giá từng phần lô | 132,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 153.995.239 |
| Mã hàng hóa (HS) | 93.030.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Levocetirizin dihydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500629815 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 121.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | 73.500.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Levocetirizin dihydrochlorid 5mg |
|
| Mã phần lô | PP2500629816 |
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.698.413 |
| Mã hàng hóa (HS) | 11.900.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Saccharomyces boulardii CNCM I-745 |
|
| Mã phần lô | PP2500629817 |
| Giá từng phần lô | 27,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.865.080 |
| Mã hàng hóa (HS) | 19.250.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Glucose khan + Kali clorid + Natri citrat + Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2500629818 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | 29.400.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Roxithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2500629819 |
| Giá từng phần lô | 134,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 156.080.953 |
| Mã hàng hóa (HS) | 94.290.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ambroxol hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500629820 |
| Giá từng phần lô | 97,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 112.396.826 |
| Mã hàng hóa (HS) | 67.900.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ambroxol hydrochloride + Clenbuterol hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2500629821 |
| Giá từng phần lô | 9,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.544.445 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6.370.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ibuprofen |
|
| Mã phần lô | PP2500629822 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.555.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | 24.500.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ibuprofen |
|
| Mã phần lô | PP2500629823 |
| Giá từng phần lô | 69,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 80.531.747 |
| Mã hàng hóa (HS) | 48.650.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Simethicone |
|
| Mã phần lô | PP2500629824 |
| Giá từng phần lô | 23,499,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.229.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 16.449.300 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Sắt (III) hydroxyd polymaltose |
|
| Mã phần lô | PP2500629825 |
| Giá từng phần lô | 79,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 91.887.302 |
| Mã hàng hóa (HS) | 55.510.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Amoxicilin + acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2500629826 |
| Giá từng phần lô | 478,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 554.452.381 |
| Mã hàng hóa (HS) | 334.950.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefprozil (dưới dạng Cefprozil monohydrat) |
|
| Mã phần lô | PP2500629827 |
| Giá từng phần lô | 184,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 213.206.350 |
| Mã hàng hóa (HS) | 128.800.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Natri montelukast |
|
| Mã phần lô | PP2500629828 |
| Giá từng phần lô | 5,064,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.867.810 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3.544.800 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Azithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2500629829 |
| Giá từng phần lô | 78,934,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 91.463.670 |
| Mã hàng hóa (HS) | 55.254.080 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Azithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2500629830 |
| Giá từng phần lô | 40,140,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.511.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 28.098.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Amoxicilin + acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2500629831 |
| Giá từng phần lô | 346,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 400.920.635 |
| Mã hàng hóa (HS) | 242.200.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vitamin D3 (Cholecalciferol) |
|
| Mã phần lô | PP2500629832 |
| Giá từng phần lô | 138,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 160.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 97.020.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Paracetamol |
|
| Mã phần lô | PP2500629833 |
| Giá từng phần lô | 11,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.035.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 7.875.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ebastin |
|
| Mã phần lô | PP2500629834 |
| Giá từng phần lô | 9,702,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.242.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6.791.400 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Sắt protein Succinylat |
|
| Mã phần lô | PP2500629835 |
| Giá từng phần lô | 48,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.314.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 34.020.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cholecalciferol (Vitamin D3) |
|
| Mã phần lô | PP2500629836 |
| Giá từng phần lô | 119,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 138.120.635 |
| Mã hàng hóa (HS) | 83.440.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Chất ly giải vi khuẩn đông khô tiêu chuẩn 20 mg tương đương chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae, Streptococcus (Diplococcus) pneumoniae, Klebsiella pneumoniae ssp. pneumonia và ssp. ozaenae, Staphylococcus aureus, Streptococcus pyogenes và sanguinis (viridans), Moraxella (Branhamella/Neisseria) catarrhalis 3,5 mg |
|
| Mã phần lô | PP2500629837 |
| Giá từng phần lô | 39,690,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.990.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 27.783.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Bacillus subtilis |
|
| Mã phần lô | PP2500629838 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 208.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 126.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Terbutalin + Guaifenesin |
|
| Mã phần lô | PP2500629839 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.444.445 |
| Mã hàng hóa (HS) | 19.600.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Fosfomycin natri |
|
| Mã phần lô | PP2500629840 |
| Giá từng phần lô | 88,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 101.968.254 |
| Mã hàng hóa (HS) | 61.600.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Fluticason propionat |
|
| Mã phần lô | PP2500629841 |
| Giá từng phần lô | 57,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.626.985 |
| Mã hàng hóa (HS) | 40.250.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Budesonid |
|
| Mã phần lô | PP2500629842 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 104.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 63.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Fluticason furoat |
|
| Mã phần lô | PP2500629843 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 37.800.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Miconazol |
|
| Mã phần lô | PP2500629844 |
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.484.127 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8.750.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefixim |
|
| Mã phần lô | PP2500629845 |
| Giá từng phần lô | 57,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.047.620 |
| Mã hàng hóa (HS) | 39.900.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2500629846 |
| Giá từng phần lô | 198,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 229.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 138.600.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Xylometazolin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500629847 |
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 144.841.270 |
| Mã hàng hóa (HS) | 87.500.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Methyl prednisolon |
|
| Mã phần lô | PP2500629848 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.733.334 |
| Mã hàng hóa (HS) | 5.880.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Carbocistein |
|
| Mã phần lô | PP2500629849 |
| Giá từng phần lô | 97,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 112.628.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 68.040.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Carbocistein |
|
| Mã phần lô | PP2500629850 |
| Giá từng phần lô | 139,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 161.816.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | 97.755.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Amoxicilin + acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2500629851 |
| Giá từng phần lô | 918,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.063.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 642.600.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Amoxicilin + acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2500629852 |
| Giá từng phần lô | 1,780,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.062.539.683 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.246.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Budesonid |
|
| Mã phần lô | PP2500629853 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 139.047.620 |
| Mã hàng hóa (HS) | 84.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Budesonid |
|
| Mã phần lô | PP2500629854 |
| Giá từng phần lô | 82,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 95.015.874 |
| Mã hàng hóa (HS) | 57.400.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Amoxicilin + acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2500629855 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 26.460.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefditoren |
|
| Mã phần lô | PP2500629856 |
| Giá từng phần lô | 1,675,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.941.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.173.060.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ceftizoxim |
|
| Mã phần lô | PP2500629857 |
| Giá từng phần lô | 619,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 717.833.334 |
| Mã hàng hóa (HS) | 433.650.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Metronidazol |
|
| Mã phần lô | PP2500629858 |
| Giá từng phần lô | 282,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 327.688.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | 197.960.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefotiam |
|
| Mã phần lô | PP2500629859 |
| Giá từng phần lô | 516,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 597.904.762 |
| Mã hàng hóa (HS) | 361.200.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ticarcilin + Acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2500629860 |
| Giá từng phần lô | 576,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 667.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 403.200.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Panax notoginseng saponins |
|
| Mã phần lô | PP2500629861 |
| Giá từng phần lô | 11,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.673.016 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8.260.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefpodoxim |
|
| Mã phần lô | PP2500629862 |
| Giá từng phần lô | 190,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 220.158.731 |
| Mã hàng hóa (HS) | 133.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Fluvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2500629863 |
| Giá từng phần lô | 23,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.740.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 16.758.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Amoxicilin + acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2500629864 |
| Giá từng phần lô | 76,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 88.063.493 |
| Mã hàng hóa (HS) | 53.200.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Silymarin |
|
| Mã phần lô | PP2500629865 |
| Giá từng phần lô | 241,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 279.543.651 |
| Mã hàng hóa (HS) | 168.875.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ceftibuten |
|
| Mã phần lô | PP2500629866 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.055.555.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.450.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Entecavir |
|
| Mã phần lô | PP2500629867 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.809.524 |
| Mã hàng hóa (HS) | 16.800.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefpodoxim |
|
| Mã phần lô | PP2500629868 |
| Giá từng phần lô | 944,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.093.841.270 |
| Mã hàng hóa (HS) | 660.800.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Oxacilin |
|
| Mã phần lô | PP2500629869 |
| Giá từng phần lô | 312,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 361.523.810 |
| Mã hàng hóa (HS) | 218.400.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefpirom |
|
| Mã phần lô | PP2500629870 |
| Giá từng phần lô | 520,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 602.539.683 |
| Mã hàng hóa (HS) | 364.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Voriconazol |
|
| Mã phần lô | PP2500629871 |
| Giá từng phần lô | 158,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 183.542.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 110.880.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Caspofungin* |
|
| Mã phần lô | PP2500629872 |
| Giá từng phần lô | 1,244,145,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.441.628.334 |
| Mã hàng hóa (HS) | 870.901.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Caspofungin* |
|
| Mã phần lô | PP2500629873 |
| Giá từng phần lô | 360,041,280 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 417.190.690 |
| Mã hàng hóa (HS) | 252.028.896 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Sofosbuvir + velpatasvir |
|
| Mã phần lô | PP2500629874 |
| Giá từng phần lô | 459,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 532.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 321.930.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vancomycin |
|
| Mã phần lô | PP2500629875 |
| Giá từng phần lô | 639,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 740.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 447.300.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Amoxicilin + Sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2500629876 |
| Giá từng phần lô | 546,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 632.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | 382.200.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefaclor |
|
| Mã phần lô | PP2500629877 |
| Giá từng phần lô | 790,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 915.396.826 |
| Mã hàng hóa (HS) | 553.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Amphotericin B* |
|
| Mã phần lô | PP2500629878 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6.300.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefixime |
|
| Mã phần lô | PP2500629879 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.274.603.175 |
| Mã hàng hóa (HS) | 770.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Glutathion |
|
| Mã phần lô | PP2500629880 |
| Giá từng phần lô | 489,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 566.619.048 |
| Mã hàng hóa (HS) | 342.300.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Lamivudine + Tenofovir Disoproxil Fumarate |
|
| Mã phần lô | PP2500629881 |
| Giá từng phần lô | 148,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 172.534.921 |
| Mã hàng hóa (HS) | 104.230.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Tobramycin |
|
| Mã phần lô | PP2500629882 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 139.047.620 |
| Mã hàng hóa (HS) | 84.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Amikacin |
|
| Mã phần lô | PP2500629883 |
| Giá từng phần lô | 434,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 503.468.254 |
| Mã hàng hóa (HS) | 304.150.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Amoxicilin + Acid Clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2500629884 |
| Giá từng phần lô | 25,494,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.540.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | 17.845.800 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Silymarin |
|
| Mã phần lô | PP2500629885 |
| Giá từng phần lô | 36,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.641.270 |
| Mã hàng hóa (HS) | 25.760.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon |
|
| Mã phần lô | PP2500629886 |
| Giá từng phần lô | 29,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.892.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 20.475.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
|
| Mã phần lô | PP2500629887 |
| Giá từng phần lô | 205,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 237.539.683 |
| Mã hàng hóa (HS) | 143.500.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ceftriaxon |
|
| Mã phần lô | PP2500629888 |
| Giá từng phần lô | 291,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 337.769.842 |
| Mã hàng hóa (HS) | 204.050.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cetirizin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500629889 |
| Giá từng phần lô | 4,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.156.350 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3.115.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Entecavir |
|
| Mã phần lô | PP2500629890 |
| Giá từng phần lô | 795,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 921.190.477 |
| Mã hàng hóa (HS) | 556.500.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Entecavir |
|
| Mã phần lô | PP2500629891 |
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 231.746.032 |
| Mã hàng hóa (HS) | 140.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Colistin* |
|
| Mã phần lô | PP2500629892 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.476.190.477 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.100.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ampicilin + Sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2500629893 |
| Giá từng phần lô | 1,076,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.246.793.651 |
| Mã hàng hóa (HS) | 753.200.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefoperazon + Sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2500629894 |
| Giá từng phần lô | 2,440,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.827.301.588 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.708.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ticarcilin + acid Clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2500629895 |
| Giá từng phần lô | 1,245,504,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.443.203.048 |
| Mã hàng hóa (HS) | 871.852.800 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ticarcilin + acid Clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2500629896 |
| Giá từng phần lô | 1,559,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.806.460.318 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.091.300.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefixim |
|
| Mã phần lô | PP2500629897 |
| Giá từng phần lô | 2,060,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.386.984.127 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.442.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Doripenem* |
|
| Mã phần lô | PP2500629898 |
| Giá từng phần lô | 6,839,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.925.691.112 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4.787.986.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Iohexol |
|
| Mã phần lô | PP2500629899 |
| Giá từng phần lô | 866,620,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.004.178.731 |
| Mã hàng hóa (HS) | 606.634.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Iohexol |
|
| Mã phần lô | PP2500629900 |
| Giá từng phần lô | 609,140,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 705.828.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | 426.398.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Iopromid |
|
| Mã phần lô | PP2500629901 |
| Giá từng phần lô | 324,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 375.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 227.115.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Gadobutrol |
|
| Mã phần lô | PP2500629902 |
| Giá từng phần lô | 218,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 253.066.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | 152.880.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Gadobutrol |
|
| Mã phần lô | PP2500629903 |
| Giá từng phần lô | 75,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 87.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 52.920.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Isavuconazole (dưới dạng Isavuconazonium sulfate) |
|
| Mã phần lô | PP2500629904 |
| Giá từng phần lô | 218,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 253.066.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | 152.880.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Isavuconazole (dưới dạng Isavuconazonium sulfate) |
|
| Mã phần lô | PP2500629905 |
| Giá từng phần lô | 888,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.029.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 621.810.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Budesonid + Glycopyrronium + Formoterol fumarat dihydrat |
|
| Mã phần lô | PP2500629906 |
| Giá từng phần lô | 853,812,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 989.337.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 597.668.400 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Acid amin |
|
| Mã phần lô | PP2500629907 |
| Giá từng phần lô | 1,320,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.529.523.810 |
| Mã hàng hóa (HS) | 924.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Piperacillin |
|
| Mã phần lô | PP2500629908 |
| Giá từng phần lô | 1,785,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.068.333.334 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.249.500.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Clorpheniramin maleat + Dextromethorphan hydrobromid |
|
| Mã phần lô | PP2500629909 |
| Giá từng phần lô | 11,475,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.296.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8.032.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Fexofenadin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500629910 |
| Giá từng phần lô | 11,970,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.870.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8.379.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Bromhexin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500629911 |
| Giá từng phần lô | 24,192,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.032.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 16.934.400 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Budesonid |
|
| Mã phần lô | PP2500629912 |
| Giá từng phần lô | 144,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 166.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 100.800.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
N-acetylcystein |
|
| Mã phần lô | PP2500629913 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 185.396.826 |
| Mã hàng hóa (HS) | 112.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Acid amin + glucose + lipid (*) |
|
| Mã phần lô | PP2500629914 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.634.920.635 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.800.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Terbutalin sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2500629915 |
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.079.366 |
| Mã hàng hóa (HS) | 22.400.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Bevacizumab |
|
| Mã phần lô | PP2500629916 |
| Giá từng phần lô | 2,760,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.198.095.239 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.932.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Bevacizumab |
|
| Mã phần lô | PP2500629917 |
| Giá từng phần lô | 4,480,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.191.111.112 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3.136.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Pegfilgrastim |
|
| Mã phần lô | PP2500629918 |
| Giá từng phần lô | 500,220,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 579.620.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 350.154.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Chất ly giải vi khuẩn đông khô tiêu chuẩn 40 mg tương đương chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae + Streptococcus (Diplococcus) pneumoniae + Klebsiella pneumoniae ssp. pneumonia và ssp. ozaenae + Staphylococcus aureus + Streptococcus pyogenes và sanguinis (viridans) + Moraxella (Branhamella/Neisseria) catarrhalis |
|
| Mã phần lô | PP2500629919 |
| Giá từng phần lô | 117,180,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 135.780.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 82.026.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Piracetam |
|
| Mã phần lô | PP2500629920 |
| Giá từng phần lô | 204,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 236.380.953 |
| Mã hàng hóa (HS) | 142.800.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Piracetam |
|
| Mã phần lô | PP2500629921 |
| Giá từng phần lô | 370,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 428.730.159 |
| Mã hàng hóa (HS) | 259.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Piracetam |
|
| Mã phần lô | PP2500629922 |
| Giá từng phần lô | 49,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.913.334 |
| Mã hàng hóa (HS) | 34.986.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Piracetam |
|
| Mã phần lô | PP2500629923 |
| Giá từng phần lô | 404,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 468.126.985 |
| Mã hàng hóa (HS) | 282.800.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Piracetam |
|
| Mã phần lô | PP2500629924 |
| Giá từng phần lô | 81,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 93.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 56.700.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cao khô lá bạch quả (Ginkgo biloba L.) |
|
| Mã phần lô | PP2500629925 |
| Giá từng phần lô | 680,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 787.936.508 |
| Mã hàng hóa (HS) | 476.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ginkgo biloba |
|
| Mã phần lô | PP2500629926 |
| Giá từng phần lô | 480,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 556.190.477 |
| Mã hàng hóa (HS) | 336.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cao khô lá bạch quả |
|
| Mã phần lô | PP2500629927 |
| Giá từng phần lô | 74,340,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 86.140.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 52.038.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cinnarizin |
|
| Mã phần lô | PP2500629928 |
| Giá từng phần lô | 35,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.880.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 24.696.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Citicolin |
|
| Mã phần lô | PP2500629929 |
| Giá từng phần lô | 818,990,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 948.988.413 |
| Mã hàng hóa (HS) | 573.293.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Saponin toàn phần từ rễ tam thất |
|
| Mã phần lô | PP2500629930 |
| Giá từng phần lô | 420,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 486.944.762 |
| Mã hàng hóa (HS) | 294.168.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Betahistin |
|
| Mã phần lô | PP2500629931 |
| Giá từng phần lô | 132,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 152.952.381 |
| Mã hàng hóa (HS) | 92.400.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Natri Valproat |
|
| Mã phần lô | PP2500629932 |
| Giá từng phần lô | 80,696,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 93.504.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | 56.487.200 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Pregabalin |
|
| Mã phần lô | PP2500629933 |
| Giá từng phần lô | 510,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 590.952.381 |
| Mã hàng hóa (HS) | 357.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Pregabalin |
|
| Mã phần lô | PP2500629934 |
| Giá từng phần lô | 672,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 778.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | 470.400.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Gabapentin |
|
| Mã phần lô | PP2500629935 |
| Giá từng phần lô | 850,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 984.920.635 |
| Mã hàng hóa (HS) | 595.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Gabapentin |
|
| Mã phần lô | PP2500629936 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.523.810 |
| Mã hàng hóa (HS) | 42.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Pramipexol |
|
| Mã phần lô | PP2500629937 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.390.476.191 |
| Mã hàng hóa (HS) | 840.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Pramipexol |
|
| Mã phần lô | PP2500629938 |
| Giá từng phần lô | 2,025,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.346.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.417.500.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Naproxen |
|
| Mã phần lô | PP2500629939 |
| Giá từng phần lô | 99,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 115.583.334 |
| Mã hàng hóa (HS) | 69.825.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Piroxicam |
|
| Mã phần lô | PP2500629940 |
| Giá từng phần lô | 14,910,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.276.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | 10.437.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Piroxicam |
|
| Mã phần lô | PP2500629941 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.333.334 |
| Mã hàng hóa (HS) | 14.700.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Acid thioctic (Meglumin thioctat) |
|
| Mã phần lô | PP2500629942 |
| Giá từng phần lô | 1,516,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.756.634.921 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.061.200.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
|
| Mã phần lô | PP2500629943 |
| Giá từng phần lô | 239,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 277.168.254 |
| Mã hàng hóa (HS) | 167.440.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Mirtazapin |
|
| Mã phần lô | PP2500629944 |
| Giá từng phần lô | 79,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 92.188.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 55.692.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Nepidermin |
|
| Mã phần lô | PP2500629945 |
| Giá từng phần lô | 230,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 266.507.937 |
| Mã hàng hóa (HS) | 161.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Paclitaxel Polymeric Micelle |
|
| Mã phần lô | PP2500629946 |
| Giá từng phần lô | 390,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 451.904.762 |
| Mã hàng hóa (HS) | 273.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Paclitaxel Polymeric Micelle |
|
| Mã phần lô | PP2500629947 |
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 144.841.270 |
| Mã hàng hóa (HS) | 87.500.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Abiraterone acetate |
|
| Mã phần lô | PP2500629948 |
| Giá từng phần lô | 1,230,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.425.238.096 |
| Mã hàng hóa (HS) | 861.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Carboplatin |
|
| Mã phần lô | PP2500629949 |
| Giá từng phần lô | 24,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.041.270 |
| Mã hàng hóa (HS) | 16.940.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cisplatin |
|
| Mã phần lô | PP2500629950 |
| Giá từng phần lô | 67,563,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.287.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 47.294.100 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Sorafenib |
|
| Mã phần lô | PP2500629951 |
| Giá từng phần lô | 286,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 332.439.683 |
| Mã hàng hóa (HS) | 200.830.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Afatinib dimaleate |
|
| Mã phần lô | PP2500629952 |
| Giá từng phần lô | 119,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 138.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 83.790.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Afatinib dimaleate |
|
| Mã phần lô | PP2500629953 |
| Giá từng phần lô | 119,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 138.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 83.790.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Goserelin acetat |
|
| Mã phần lô | PP2500629954 |
| Giá từng phần lô | 595,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 689.444.445 |
| Mã hàng hóa (HS) | 416.500.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Netupitant + Palonosetron |
|
| Mã phần lô | PP2500629955 |
| Giá từng phần lô | 379,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 439.853.969 |
| Mã hàng hóa (HS) | 265.720.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vinorelbine |
|
| Mã phần lô | PP2500629956 |
| Giá từng phần lô | 825,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 955.952.381 |
| Mã hàng hóa (HS) | 577.500.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vinorelbine |
|
| Mã phần lô | PP2500629957 |
| Giá từng phần lô | 2,460,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.850.476.191 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.722.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dexamethason phosphat |
|
| Mã phần lô | PP2500629958 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 278.095.239 |
| Mã hàng hóa (HS) | 168.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Pazopanib |
|
| Mã phần lô | PP2500629959 |
| Giá từng phần lô | 40,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.928.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 28.350.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Pazopanib |
|
| Mã phần lô | PP2500629960 |
| Giá từng phần lô | 60,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.392.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 42.525.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Denosumab |
|
| Mã phần lô | PP2500629961 |
| Giá từng phần lô | 203,277,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 235.543.770 |
| Mã hàng hóa (HS) | 142.294.250 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Insulin người trộn, hỗn hợp (20/80) |
|
| Mã phần lô | PP2500629962 |
| Giá từng phần lô | 90,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 104.980.953 |
| Mã hàng hóa (HS) | 63.420.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Atorvastatin + Ezetimibe |
|
| Mã phần lô | PP2500629963 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.607.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.575.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Insulin human trộn hỗn hợp |
|
| Mã phần lô | PP2500629964 |
| Giá từng phần lô | 76,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 88.063.493 |
| Mã hàng hóa (HS) | 53.200.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Glibenclamid + metformin |
|
| Mã phần lô | PP2500629965 |
| Giá từng phần lô | 798,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 924.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | 558.600.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Enalapril maleate + Hydrochlorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2500629966 |
| Giá từng phần lô | 171,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 198.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 119.700.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Flunarizin |
|
| Mã phần lô | PP2500629967 |
| Giá từng phần lô | 23,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.650.794 |
| Mã hàng hóa (HS) | 16.100.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Lacidipin |
|
| Mã phần lô | PP2500629968 |
| Giá từng phần lô | 640,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 741.587.302 |
| Mã hàng hóa (HS) | 448.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd |
|
| Mã phần lô | PP2500629969 |
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 144.841.270 |
| Mã hàng hóa (HS) | 87.500.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vitamin c |
|
| Mã phần lô | PP2500629970 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.761.905 |
| Mã hàng hóa (HS) | 21.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Pentoxifylin |
|
| Mã phần lô | PP2500629971 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.761.905 |
| Mã hàng hóa (HS) | 21.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Piroxicam |
|
| Mã phần lô | PP2500629972 |
| Giá từng phần lô | 67,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.005.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 47.124.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Pregabalin |
|
| Mã phần lô | PP2500629973 |
| Giá từng phần lô | 650,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 753.174.604 |
| Mã hàng hóa (HS) | 455.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Etifoxin chlohydrat |
|
| Mã phần lô | PP2500629974 |
| Giá từng phần lô | 24,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.157.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 17.010.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Alfuzosin |
|
| Mã phần lô | PP2500629975 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 185.396.826 |
| Mã hàng hóa (HS) | 112.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Beclometason dipropionat |
|
| Mã phần lô | PP2500629976 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 173.809.524 |
| Mã hàng hóa (HS) | 105.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Natri montelukast |
|
| Mã phần lô | PP2500629977 |
| Giá từng phần lô | 34,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.976.191 |
| Mã hàng hóa (HS) | 24.150.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Levocarnitine |
|
| Mã phần lô | PP2500629978 |
| Giá từng phần lô | 179,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 207.876.191 |
| Mã hàng hóa (HS) | 125.580.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Sắt (III) hydroxyd polymaltose |
|
| Mã phần lô | PP2500629979 |
| Giá từng phần lô | 45,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.243.651 |
| Mã hàng hóa (HS) | 32.165.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ambroxol hydroclorid + Clenbuterol hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500629980 |
| Giá từng phần lô | 50,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.025.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 35.658.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ginkgo biloba |
|
| Mã phần lô | PP2500629981 |
| Giá từng phần lô | 366,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 424.095.239 |
| Mã hàng hóa (HS) | 256.200.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Piracetam |
|
| Mã phần lô | PP2500629982 |
| Giá từng phần lô | 99,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 115.826.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | 69.972.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Levodopa + carbidopa monohydrat + entacapone |
|
| Mã phần lô | PP2500629983 |
| Giá từng phần lô | 2,080,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.410.158.731 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.456.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ramipril |
|
| Mã phần lô | PP2500629984 |
| Giá từng phần lô | 389,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 450.746.032 |
| Mã hàng hóa (HS) | 272.300.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Tiaprofenic acid |
|
| Mã phần lô | PP2500629985 |
| Giá từng phần lô | 850,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 984.920.635 |
| Mã hàng hóa (HS) | 595.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Memantine hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2500629986 |
| Giá từng phần lô | 2,160,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.502.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.512.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Voriconazol |
|
| Mã phần lô | PP2500629987 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 194.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | 117.600.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vildagliptin + Metformin Hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2500629988 |
| Giá từng phần lô | 927,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.074.606.350 |
| Mã hàng hóa (HS) | 649.180.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Bismuth subsalicylate |
|
| Mã phần lô | PP2500629989 |
| Giá từng phần lô | 354,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 410.190.477 |
| Mã hàng hóa (HS) | 247.800.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Tiropramid hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500629990 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 278.095.239 |
| Mã hàng hóa (HS) | 168.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Acetyl leucin |
|
| Mã phần lô | PP2500629991 |
| Giá từng phần lô | 660,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 764.761.905 |
| Mã hàng hóa (HS) | 462.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Atorvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2500629992 |
| Giá từng phần lô | 330,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 382.380.953 |
| Mã hàng hóa (HS) | 231.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Nhôm hydroxyd gel khô + Magnesi hydroxyd |
|
| Mã phần lô | PP2500629993 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 146.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 88.200.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Calci carbonat + Vitamin D3 |
|
| Mã phần lô | PP2500629994 |
| Giá từng phần lô | 25,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.895.239 |
| Mã hàng hóa (HS) | 18.060.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Valsartan |
|
| Mã phần lô | PP2500629995 |
| Giá từng phần lô | 540,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 625.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 378.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Naproxen + Esomeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2500629996 |
| Giá từng phần lô | 460,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 533.015.874 |
| Mã hàng hóa (HS) | 322.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Amlodipin + atorvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2500629997 |
| Giá từng phần lô | 1,520,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.761.269.842 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.064.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
|
| Mã phần lô | PP2500629998 |
| Giá từng phần lô | 190,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 220.158.731 |
| Mã hàng hóa (HS) | 133.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate) + Metformin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500629999 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.171.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.520.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Diosmin + Hesperidin |
|
| Mã phần lô | PP2500630000 |
| Giá từng phần lô | 156,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 181.457.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 109.620.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Sucralfat |
|
| Mã phần lô | PP2500630001 |
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 486.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | 294.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Amlodipin + valsartan |
|
| Mã phần lô | PP2500630002 |
| Giá từng phần lô | 1,720,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.993.015.874 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.204.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Valsartan + hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2500630003 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.738.095.239 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.050.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Metformin hydroclorid + Vildagliptin |
|
| Mã phần lô | PP2500630004 |
| Giá từng phần lô | 1,250,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.448.412.699 |
| Mã hàng hóa (HS) | 875.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
L-ornithin L-aspartat |
|
| Mã phần lô | PP2500630005 |
| Giá từng phần lô | 154,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 178.444.445 |
| Mã hàng hóa (HS) | 107.800.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Piracetam + Cinnarizin |
|
| Mã phần lô | PP2500630006 |
| Giá từng phần lô | 34,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.976.191 |
| Mã hàng hóa (HS) | 24.150.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Levofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2500630007 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.809.524 |
| Mã hàng hóa (HS) | 16.800.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Gabapentin |
|
| Mã phần lô | PP2500630008 |
| Giá từng phần lô | 9,990,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.575.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6.993.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Omeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2500630009 |
| Giá từng phần lô | 1,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.680.159 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.015.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vitamin D3 (cholecalciferol) |
|
| Mã phần lô | PP2500630010 |
| Giá từng phần lô | 34,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.686.508 |
| Mã hàng hóa (HS) | 23.975.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Piracetam |
|
| Mã phần lô | PP2500630011 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | 29.400.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Piracetam |
|
| Mã phần lô | PP2500630012 |
| Giá từng phần lô | 94,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 108.920.635 |
| Mã hàng hóa (HS) | 65.800.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefradin |
|
| Mã phần lô | PP2500630013 |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 156.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 94.500.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefradin |
|
| Mã phần lô | PP2500630014 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.833.334 |
| Mã hàng hóa (HS) | 36.750.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Bilastine |
|
| Mã phần lô | PP2500630015 |
| Giá từng phần lô | 9,975,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.558.334 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6.982.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydroclorid) |
|
| Mã phần lô | PP2500630016 |
| Giá từng phần lô | 199,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 231.166.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | 139.650.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ketoprofen |
|
| Mã phần lô | PP2500630017 |
| Giá từng phần lô | 19,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.826.985 |
| Mã hàng hóa (HS) | 13.790.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Metoprolol tartrate |
|
| Mã phần lô | PP2500630018 |
| Giá từng phần lô | 43,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.057.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 30.240.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
|
| Mã phần lô | PP2500630019 |
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 191.190.477 |
| Mã hàng hóa (HS) | 115.500.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Glipizid |
|
| Mã phần lô | PP2500630020 |
| Giá từng phần lô | 109,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 126.533.334 |
| Mã hàng hóa (HS) | 76.440.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Calci carbonat + Vitamin D3 |
|
| Mã phần lô | PP2500630021 |
| Giá từng phần lô | 234,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 271.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 163.800.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dabigatran etexilat (dưới dạng dabigatran etexilat mesylat) |
|
| Mã phần lô | PP2500630022 |
| Giá từng phần lô | 174,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 201.792.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 121.905.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dabigatran etexilat (dưới dạng dabigatran etexilat mesylat) |
|
| Mã phần lô | PP2500630023 |
| Giá từng phần lô | 181,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 210.657.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 127.260.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Moxifloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2500630024 |
| Giá từng phần lô | 478,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 553.873.016 |
| Mã hàng hóa (HS) | 334.600.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefmetazol |
|
| Mã phần lô | PP2500630025 |
| Giá từng phần lô | 2,355,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.728.809.524 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.648.500.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Piperacilin |
|
| Mã phần lô | PP2500630026 |
| Giá từng phần lô | 477,475,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 553.264.683 |
| Mã hàng hóa (HS) | 334.232.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Tobramycin |
|
| Mã phần lô | PP2500630027 |
| Giá từng phần lô | 29,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.066.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | 20.580.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Piperacilin + tazobactam |
|
| Mã phần lô | PP2500630028 |
| Giá từng phần lô | 1,017,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.179.471.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 712.530.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ketorolac |
|
| Mã phần lô | PP2500630029 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.523.810 |
| Mã hàng hóa (HS) | 42.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Zoledronic acid |
|
| Mã phần lô | PP2500630030 |
| Giá từng phần lô | 502,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 581.682.540 |
| Mã hàng hóa (HS) | 351.400.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
|
| Mã phần lô | PP2500630031 |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 76.476.191 |
| Mã hàng hóa (HS) | 46.200.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Famotidin |
|
| Mã phần lô | PP2500630032 |
| Giá từng phần lô | 278,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 322.126.985 |
| Mã hàng hóa (HS) | 194.600.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Povidon iod |
|
| Mã phần lô | PP2500630033 |
| Giá từng phần lô | 797,685,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 924.301.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | 558.379.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Amikacin |
|
| Mã phần lô | PP2500630034 |
| Giá từng phần lô | 45,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.838.096 |
| Mã hàng hóa (HS) | 31.920.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Colistin* |
|
| Mã phần lô | PP2500630035 |
| Giá từng phần lô | 1,197,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.387.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 837.900.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dobutamin |
|
| Mã phần lô | PP2500630036 |
| Giá từng phần lô | 220,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 254.920.635 |
| Mã hàng hóa (HS) | 154.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) |
|
| Mã phần lô | PP2500630037 |
| Giá từng phần lô | 291,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 337.480.159 |
| Mã hàng hóa (HS) | 203.875.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dexmedetomidin |
|
| Mã phần lô | PP2500630038 |
| Giá từng phần lô | 89,642,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 103.870.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | 62.749.400 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Selen (dưới dạng selenit natri) |
|
| Mã phần lô | PP2500630039 |
| Giá từng phần lô | 100,170,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 116.070.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 70.119.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat) |
|
| Mã phần lô | PP2500630040 |
| Giá từng phần lô | 150,255,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 174.105.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 105.178.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Glucose-1-Phosphat dinatri Tetrahydrate |
|
| Mã phần lô | PP2500630041 |
| Giá từng phần lô | 157,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 181.920.635 |
| Mã hàng hóa (HS) | 109.900.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vasopressin |
|
| Mã phần lô | PP2500630042 |
| Giá từng phần lô | 990,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.147.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 693.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Aztreonam |
|
| Mã phần lô | PP2500630043 |
| Giá từng phần lô | 750,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 869.047.620 |
| Mã hàng hóa (HS) | 525.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Teicoplanin |
|
| Mã phần lô | PP2500630044 |
| Giá từng phần lô | 105,930,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 122.744.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 74.151.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Yếu tố đông máu IX |
|
| Mã phần lô | PP2500630045 |
| Giá từng phần lô | 292,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 338.928.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 204.750.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Yếu tố đông máu IX |
|
| Mã phần lô | PP2500630046 |
| Giá từng phần lô | 615,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 712.619.048 |
| Mã hàng hóa (HS) | 430.500.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ceftazidim |
|
| Mã phần lô | PP2500630047 |
| Giá từng phần lô | 13,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.526.985 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9.380.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Povidon iod |
|
| Mã phần lô | PP2500630048 |
| Giá từng phần lô | 134,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 155.733.334 |
| Mã hàng hóa (HS) | 94.080.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Terlipressin acetate |
|
| Mã phần lô | PP2500630049 |
| Giá từng phần lô | 2,525,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.925.793.651 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.767.500.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Pentoxifyllin |
|
| Mã phần lô | PP2500630050 |
| Giá từng phần lô | 154,985,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 179.585.794 |
| Mã hàng hóa (HS) | 108.489.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Fluconazol |
|
| Mã phần lô | PP2500630051 |
| Giá từng phần lô | 89,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 103.126.985 |
| Mã hàng hóa (HS) | 62.300.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Acid amin + glucose + lipid (*) |
|
| Mã phần lô | PP2500630052 |
| Giá từng phần lô | 2,460,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.850.476.191 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.722.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Acid amin + glucose + lipid (*) |
|
| Mã phần lô | PP2500630053 |
| Giá từng phần lô | 1,710,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.981.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.197.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dexketoprofen |
|
| Mã phần lô | PP2500630054 |
| Giá từng phần lô | 116,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 134.876.191 |
| Mã hàng hóa (HS) | 81.480.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Famotidin |
|
| Mã phần lô | PP2500630055 |
| Giá từng phần lô | 670,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 777.276.191 |
| Mã hàng hóa (HS) | 469.560.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Acid Ascorbic + cocarboxylase tetrahydrate + cyanocobalamine |
|
| Mã phần lô | PP2500630056 |
| Giá từng phần lô | 141,309,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 163.739.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 98.916.300 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dầu oliu tinh khiết (80%) và dầu đậu nành (20%) |
|
| Mã phần lô | PP2500630057 |
| Giá từng phần lô | 170,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 196.984.127 |
| Mã hàng hóa (HS) | 119.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dầu oliu tinh khiết (80%) và dầu đậu nành (20%) |
|
| Mã phần lô | PP2500630058 |
| Giá từng phần lô | 320,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 370.793.651 |
| Mã hàng hóa (HS) | 224.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Nhũ tương dầu đậu nành |
|
| Mã phần lô | PP2500630059 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 115.873.016 |
| Mã hàng hóa (HS) | 70.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dầu đậu nành tinh chế, triglucerid mạch trung bình, dầu oliu tinh chế, dầu cá tinh chế |
|
| Mã phần lô | PP2500630060 |
| Giá từng phần lô | 99,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 114.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 69.300.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Acid amin + glucose + điện giải (*) |
|
| Mã phần lô | PP2500630061 |
| Giá từng phần lô | 400,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 463.492.064 |
| Mã hàng hóa (HS) | 280.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Acid amin |
|
| Mã phần lô | PP2500630062 |
| Giá từng phần lô | 67,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.866.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | 47.040.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Clindamycin |
|
| Mã phần lô | PP2500630063 |
| Giá từng phần lô | 11,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.383.334 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8.085.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Acid amin cho bệnh nhân suy thận |
|
| Mã phần lô | PP2500630064 |
| Giá từng phần lô | 624,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 723.047.620 |
| Mã hàng hóa (HS) | 436.800.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefazolin (dưới dạng Cefazolin natri) |
|
| Mã phần lô | PP2500630065 |
| Giá từng phần lô | 172,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 199.880.953 |
| Mã hàng hóa (HS) | 120.750.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ceftaroline fosamil (dưới dạng Ceftaroline fosamil acetic acid solvate monohydrate) |
|
| Mã phần lô | PP2500630066 |
| Giá từng phần lô | 596,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 690.603.175 |
| Mã hàng hóa (HS) | 417.200.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Atorvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2500630067 |
| Giá từng phần lô | 3,885,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.501.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.719.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Choline alfoscerat |
|
| Mã phần lô | PP2500630068 |
| Giá từng phần lô | 1,705,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.976.214.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.193.850.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ketoprofen |
|
| Mã phần lô | PP2500630069 |
| Giá từng phần lô | 228,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 264.190.477 |
| Mã hàng hóa (HS) | 159.600.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
|
| Mã phần lô | PP2500630070 |
| Giá từng phần lô | 30,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.688.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | 21.560.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Esomeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2500630071 |
| Giá từng phần lô | 17,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.930.159 |
| Mã hàng hóa (HS) | 12.040.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Febuxostat |
|
| Mã phần lô | PP2500630072 |
| Giá từng phần lô | 44,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 30.870.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Infliximab |
|
| Mã phần lô | PP2500630073 |
| Giá từng phần lô | 590,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 684.740.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 413.658.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Methotrexat |
|
| Mã phần lô | PP2500630074 |
| Giá từng phần lô | 102,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 118.190.477 |
| Mã hàng hóa (HS) | 71.400.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ondansetron (dạng ondansetron hydroclorid dihydrat) |
|
| Mã phần lô | PP2500630075 |
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.295.239 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9.240.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thiamazol |
|
| Mã phần lô | PP2500630076 |
| Giá từng phần lô | 188,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 218.884.127 |
| Mã hàng hóa (HS) | 132.230.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefditoren (dưới dạng cefditoren pivoxil) |
|
| Mã phần lô | PP2500630077 |
| Giá từng phần lô | 1,740,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.016.190.477 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.218.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Methyl prednisolon |
|
| Mã phần lô | PP2500630078 |
| Giá từng phần lô | 20,643,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.919.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | 14.450.100 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Calcipotriol + Betamethason dipropionat |
|
| Mã phần lô | PP2500630079 |
| Giá từng phần lô | 136,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 157.587.302 |
| Mã hàng hóa (HS) | 95.200.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Terbinafin (hydroclorid) |
|
| Mã phần lô | PP2500630080 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 83.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 50.400.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Pregabalin |
|
| Mã phần lô | PP2500630081 |
| Giá từng phần lô | 108,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 125.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 75.600.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Bilastin |
|
| Mã phần lô | PP2500630082 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.523.810 |
| Mã hàng hóa (HS) | 42.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Clarithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2500630083 |
| Giá từng phần lô | 295,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 341.825.397 |
| Mã hàng hóa (HS) | 206.500.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ceftibuten |
|
| Mã phần lô | PP2500630084 |
| Giá từng phần lô | 237,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 275.198.413 |
| Mã hàng hóa (HS) | 166.250.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Tacrolimus |
|
| Mã phần lô | PP2500630085 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 194.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | 117.600.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Tyrothricin |
|
| Mã phần lô | PP2500630086 |
| Giá từng phần lô | 112,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 130.357.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 78.750.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ebastin |
|
| Mã phần lô | PP2500630087 |
| Giá từng phần lô | 291,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 337.190.477 |
| Mã hàng hóa (HS) | 203.700.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ursodeoxycholic acid |
|
| Mã phần lô | PP2500630088 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.174.604 |
| Mã hàng hóa (HS) | 14.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ibuprofen |
|
| Mã phần lô | PP2500630089 |
| Giá từng phần lô | 24,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.921.905 |
| Mã hàng hóa (HS) | 17.472.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Rebamipide |
|
| Mã phần lô | PP2500630090 |
| Giá từng phần lô | 99,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 114.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 69.300.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Loperamid hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500630091 |
| Giá từng phần lô | 10,792,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.505.016 |
| Mã hàng hóa (HS) | 7.554.400 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Diosmin |
|
| Mã phần lô | PP2500630092 |
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 231.746.032 |
| Mã hàng hóa (HS) | 140.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Nebivolol |
|
| Mã phần lô | PP2500630093 |
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.698.413 |
| Mã hàng hóa (HS) | 11.900.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Bismuth subsalicylate |
|
| Mã phần lô | PP2500630094 |
| Giá từng phần lô | 3,090,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.580.477 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.163.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dapoxetin (dưới dạng Dapoxetin hydroclorid) |
|
| Mã phần lô | PP2500630095 |
| Giá từng phần lô | 27,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.865.080 |
| Mã hàng hóa (HS) | 19.250.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dapoxetin (dưới dạng Dapoxetin hydroclorid ) |
|
| Mã phần lô | PP2500630096 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.761.905 |
| Mã hàng hóa (HS) | 21.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vardenafil (dưới dạng Vardenafil hydrochloride trihydrate) |
|
| Mã phần lô | PP2500630097 |
| Giá từng phần lô | 17,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.161.905 |
| Mã hàng hóa (HS) | 12.180.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vardenafil ( dưới dạng Vardenafil hydroclorid) |
|
| Mã phần lô | PP2500630098 |
| Giá từng phần lô | 23,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.650.794 |
| Mã hàng hóa (HS) | 16.100.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Sildenafil citrate |
|
| Mã phần lô | PP2500630099 |
| Giá từng phần lô | 3,853,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.465.167 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.697.450 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Tadalafil |
|
| Mã phần lô | PP2500630100 |
| Giá từng phần lô | 5,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.894.445 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4.165.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dutasterid |
|
| Mã phần lô | PP2500630101 |
| Giá từng phần lô | 375,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 434.523.810 |
| Mã hàng hóa (HS) | 262.500.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Doxazosin |
|
| Mã phần lô | PP2500630102 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 146.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 88.200.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Alfuzosin |
|
| Mã phần lô | PP2500630103 |
| Giá từng phần lô | 479,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 556.074.604 |
| Mã hàng hóa (HS) | 335.930.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Natri Clorid |
|
| Mã phần lô | PP2500630104 |
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 219.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 132.300.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Kali citrate |
|
| Mã phần lô | PP2500630105 |
| Giá từng phần lô | 97,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 112.396.826 |
| Mã hàng hóa (HS) | 67.900.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Insulin người trộn, hỗn hợp ( 30/70) |
|
| Mã phần lô | PP2500630106 |
| Giá từng phần lô | 56,789,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.803.591 |
| Mã hàng hóa (HS) | 39.752.580 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Methocarbamol |
|
| Mã phần lô | PP2500630107 |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 76.476.191 |
| Mã hàng hóa (HS) | 46.200.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Fluvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2500630108 |
| Giá từng phần lô | 159,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 184.933.334 |
| Mã hàng hóa (HS) | 111.720.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Glipizid |
|
| Mã phần lô | PP2500630109 |
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 109.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 66.150.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Rosuvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2500630110 |
| Giá từng phần lô | 47,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 33.075.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Acid thioctic (Meglumin thioctat) |
|
| Mã phần lô | PP2500630111 |
| Giá từng phần lô | 243,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 281.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 170.100.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Sitagliptin (dưới dạng Sitagiliptin phosphat monohydrat) |
|
| Mã phần lô | PP2500630112 |
| Giá từng phần lô | 780,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 903.809.524 |
| Mã hàng hóa (HS) | 546.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dexlansoprazol (dưới dạng dexlansoprazol pellet ) |
|
| Mã phần lô | PP2500630113 |
| Giá từng phần lô | 464,220,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 537.905.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 324.954.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Empagliflozin + Linagliptin |
|
| Mã phần lô | PP2500630114 |
| Giá từng phần lô | 227,102,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 263.150.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | 158.971.680 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Empagliflozin + Linagliptin |
|
| Mã phần lô | PP2500630115 |
| Giá từng phần lô | 208,695,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 241.821.423 |
| Mã hàng hóa (HS) | 146.086.640 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Atorvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2500630116 |
| Giá từng phần lô | 283,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 328.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 198.450.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Candesartan cilexetil |
|
| Mã phần lô | PP2500630117 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 86.904.762 |
| Mã hàng hóa (HS) | 52.500.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Oxcarbazepin |
|
| Mã phần lô | PP2500630118 |
| Giá từng phần lô | 31,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.986.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | 22.344.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Zopiclon |
|
| Mã phần lô | PP2500630119 |
| Giá từng phần lô | 19,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.116.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | 13.965.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Clozapin |
|
| Mã phần lô | PP2500630120 |
| Giá từng phần lô | 59,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 41.895.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Donepezil hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500630121 |
| Giá từng phần lô | 39,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.233.334 |
| Mã hàng hóa (HS) | 27.930.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Haloperidol |
|
| Mã phần lô | PP2500630122 |
| Giá từng phần lô | 399,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 462.334 |
| Mã hàng hóa (HS) | 279.300 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Olanzapin |
|
| Mã phần lô | PP2500630123 |
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 219.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 132.300.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Olanzapin |
|
| Mã phần lô | PP2500630124 |
| Giá từng phần lô | 174,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 201.619.048 |
| Mã hàng hóa (HS) | 121.800.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Risperidon |
|
| Mã phần lô | PP2500630125 |
| Giá từng phần lô | 196,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 227.111.112 |
| Mã hàng hóa (HS) | 137.200.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Risperidon |
|
| Mã phần lô | PP2500630126 |
| Giá từng phần lô | 1,080,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.251.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 756.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Risperidon |
|
| Mã phần lô | PP2500630127 |
| Giá từng phần lô | 19,740,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.873.334 |
| Mã hàng hóa (HS) | 13.818.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Amitriptylin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500630128 |
| Giá từng phần lô | 19,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.116.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | 13.965.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Mirtazapin |
|
| Mã phần lô | PP2500630129 |
| Giá từng phần lô | 124,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 144.783.334 |
| Mã hàng hóa (HS) | 87.465.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Sertralin |
|
| Mã phần lô | PP2500630130 |
| Giá từng phần lô | 199,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 231.166.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | 139.650.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Sertraline (dưới dạng Sertraline hydrochloride) |
|
| Mã phần lô | PP2500630131 |
| Giá từng phần lô | 600,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 695.238.096 |
| Mã hàng hóa (HS) | 420.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Quetiapine |
|
| Mã phần lô | PP2500630132 |
| Giá từng phần lô | 86,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 100.114.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 60.480.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Quetiapine |
|
| Mã phần lô | PP2500630133 |
| Giá từng phần lô | 333,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 386.088.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | 233.240.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Paliperidone |
|
| Mã phần lô | PP2500630134 |
| Giá từng phần lô | 252,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 292.579.366 |
| Mã hàng hóa (HS) | 176.750.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Venlafaxin |
|
| Mã phần lô | PP2500630135 |
| Giá từng phần lô | 87,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 100.809.524 |
| Mã hàng hóa (HS) | 60.900.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Sertralin |
|
| Mã phần lô | PP2500630136 |
| Giá từng phần lô | 180,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 209.266.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | 126.420.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Chlorhexidin |
|
| Mã phần lô | PP2500630137 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 31.500.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Famotidin |
|
| Mã phần lô | PP2500630138 |
| Giá từng phần lô | 75,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 87.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 52.920.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Racecadotril |
|
| Mã phần lô | PP2500630139 |
| Giá từng phần lô | 249,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 289.566.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | 174.930.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd gel |
|
| Mã phần lô | PP2500630140 |
| Giá từng phần lô | 122,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 142.002.381 |
| Mã hàng hóa (HS) | 85.785.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cimetidin |
|
| Mã phần lô | PP2500630141 |
| Giá từng phần lô | 67,620,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.353.334 |
| Mã hàng hóa (HS) | 47.334.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Nhôm hydoxyd dạng gel khô + Magnesi hydroxyd + Simethicon |
|
| Mã phần lô | PP2500630142 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 185.396.826 |
| Mã hàng hóa (HS) | 112.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Acid amin* |
|
| Mã phần lô | PP2500630143 |
| Giá từng phần lô | 695,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 805.317.461 |
| Mã hàng hóa (HS) | 486.500.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ustekinumab |
|
| Mã phần lô | PP2500630144 |
| Giá từng phần lô | 392,406,520 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 454.693.270 |
| Mã hàng hóa (HS) | 274.684.564 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ustekinumab |
|
| Mã phần lô | PP2500630145 |
| Giá từng phần lô | 449,316,940 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 520.637.090 |
| Mã hàng hóa (HS) | 314.521.858 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Aescinat natri |
|
| Mã phần lô | PP2500630146 |
| Giá từng phần lô | 50,316,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.302.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | 35.221.200 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Magnesium trisilicat khan + Aluminium hydroxide (gel khô) |
|
| Mã phần lô | PP2500630147 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.071.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 15.750.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Bismuth subsalicylate |
|
| Mã phần lô | PP2500630148 |
| Giá từng phần lô | 17,388,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.148.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 12.171.600 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Trimebutin maleat |
|
| Mã phần lô | PP2500630149 |
| Giá từng phần lô | 65,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 76.128.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 45.990.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Racecadotril |
|
| Mã phần lô | PP2500630150 |
| Giá từng phần lô | 33,999,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.395.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | 23.799.300 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Racecadotril |
|
| Mã phần lô | PP2500630151 |
| Giá từng phần lô | 41,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.507.937 |
| Mã hàng hóa (HS) | 28.700.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Pantoprazol |
|
| Mã phần lô | PP2500630152 |
| Giá từng phần lô | 330,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 382.380.953 |
| Mã hàng hóa (HS) | 231.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ursodeoxycholic Acid |
|
| Mã phần lô | PP2500630153 |
| Giá từng phần lô | 15,740,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.238.413 |
| Mã hàng hóa (HS) | 11.018.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Drotaverin |
|
| Mã phần lô | PP2500630154 |
| Giá từng phần lô | 2,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.337.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.016.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Rabeprazol natri |
|
| Mã phần lô | PP2500630155 |
| Giá từng phần lô | 175,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 203.704.762 |
| Mã hàng hóa (HS) | 123.060.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Pancreatin (tương đương Amylase + Lipase + Protease) |
|
| Mã phần lô | PP2500630156 |
| Giá từng phần lô | 41,109,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.634.239 |
| Mã hàng hóa (HS) | 28.776.300 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Itopride HCl |
|
| Mã phần lô | PP2500630157 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 12.600.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Bismuth subsalicylat |
|
| Mã phần lô | PP2500630158 |
| Giá từng phần lô | 116,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 134.412.699 |
| Mã hàng hóa (HS) | 81.200.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Bismuth subsalicylat |
|
| Mã phần lô | PP2500630159 |
| Giá từng phần lô | 41,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.507.937 |
| Mã hàng hóa (HS) | 28.700.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Kẽm gluconat |
|
| Mã phần lô | PP2500630160 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.896.826 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.750.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Lansoprazol |
|
| Mã phần lô | PP2500630161 |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.119.048 |
| Mã hàng hóa (HS) | 11.550.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Simethicone + Alverine citrate |
|
| Mã phần lô | PP2500630162 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.174.604 |
| Mã hàng hóa (HS) | 14.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ursodeoxycholic acid |
|
| Mã phần lô | PP2500630163 |
| Giá từng phần lô | 7,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.226.985 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4.970.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Itoprid hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500630164 |
| Giá từng phần lô | 7,435,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.615.159 |
| Mã hàng hóa (HS) | 5.204.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Sucralfat |
|
| Mã phần lô | PP2500630165 |
| Giá từng phần lô | 21,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.202.381 |
| Mã hàng hóa (HS) | 15.225.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
|
| Mã phần lô | PP2500630166 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.761.905 |
| Mã hàng hóa (HS) | 21.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Lisinopril + Hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2500630167 |
| Giá từng phần lô | 945,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.095.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 661.500.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Perindopril arginine + amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2500630168 |
| Giá từng phần lô | 345,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 399.761.905 |
| Mã hàng hóa (HS) | 241.500.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Captopril + Hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2500630169 |
| Giá từng phần lô | 28,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 19.845.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Carvedilol |
|
| Mã phần lô | PP2500630170 |
| Giá từng phần lô | 28,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 19.845.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Gemfibrozil |
|
| Mã phần lô | PP2500630171 |
| Giá từng phần lô | 399,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 462.333.334 |
| Mã hàng hóa (HS) | 279.300.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Amlodipin + atorvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2500630172 |
| Giá từng phần lô | 1,499,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.737.863.493 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.049.860.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Amlodipin + valsartan |
|
| Mã phần lô | PP2500630173 |
| Giá từng phần lô | 1,440,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.668.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.008.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Bisoprolol |
|
| Mã phần lô | PP2500630174 |
| Giá từng phần lô | 336,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 389.333.334 |
| Mã hàng hóa (HS) | 235.200.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Candesartan cilexetil |
|
| Mã phần lô | PP2500630175 |
| Giá từng phần lô | 174,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 201.619.048 |
| Mã hàng hóa (HS) | 121.800.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Lisinopril + Hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2500630176 |
| Giá từng phần lô | 627,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 726.523.810 |
| Mã hàng hóa (HS) | 438.900.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ramipril |
|
| Mã phần lô | PP2500630177 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 173.809.524 |
| Mã hàng hóa (HS) | 105.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Quinapril |
|
| Mã phần lô | PP2500630178 |
| Giá từng phần lô | 700,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 811.111.112 |
| Mã hàng hóa (HS) | 490.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ticagrelor |
|
| Mã phần lô | PP2500630179 |
| Giá từng phần lô | 104,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 120.507.937 |
| Mã hàng hóa (HS) | 72.800.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Rivaroxaban |
|
| Mã phần lô | PP2500630180 |
| Giá từng phần lô | 57,414,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.527.334 |
| Mã hàng hóa (HS) | 40.189.800 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Fluvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2500630181 |
| Giá từng phần lô | 270,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 312.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 189.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Nicorandil |
|
| Mã phần lô | PP2500630182 |
| Giá từng phần lô | 119,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 138.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 83.790.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Bisoprolol + hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2500630183 |
| Giá từng phần lô | 118,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 137.240.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 82.908.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Perindopril arginin + Indapamid hemihydrat |
|
| Mã phần lô | PP2500630184 |
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 219.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 132.300.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Spironolacton |
|
| Mã phần lô | PP2500630185 |
| Giá từng phần lô | 99,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 115.583.334 |
| Mã hàng hóa (HS) | 69.825.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Amlodipin + telmisartan |
|
| Mã phần lô | PP2500630186 |
| Giá từng phần lô | 669,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 776.233.334 |
| Mã hàng hóa (HS) | 468.930.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ezetimibe |
|
| Mã phần lô | PP2500630187 |
| Giá từng phần lô | 585,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 677.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 409.500.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Perindopril + amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2500630188 |
| Giá từng phần lô | 1,156,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.339.492.064 |
| Mã hàng hóa (HS) | 809.200.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) |
|
| Mã phần lô | PP2500630189 |
| Giá từng phần lô | 293,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 340.388.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 205.632.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Irbesartan |
|
| Mã phần lô | PP2500630190 |
| Giá từng phần lô | 147,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 170.333.334 |
| Mã hàng hóa (HS) | 102.900.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Enalapril maleat + hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2500630191 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 97.333.334 |
| Mã hàng hóa (HS) | 58.800.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ramipril |
|
| Mã phần lô | PP2500630192 |
| Giá từng phần lô | 298,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 345.533.334 |
| Mã hàng hóa (HS) | 208.740.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Bisoprolol |
|
| Mã phần lô | PP2500630193 |
| Giá từng phần lô | 57,456,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.576.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 40.219.200 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Acid acetylsalicylic |
|
| Mã phần lô | PP2500630194 |
| Giá từng phần lô | 22,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 15.435.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Perindopril |
|
| Mã phần lô | PP2500630195 |
| Giá từng phần lô | 89,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 103.660.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 62.622.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Pravastatin natri |
|
| Mã phần lô | PP2500630196 |
| Giá từng phần lô | 975,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.129.761.905 |
| Mã hàng hóa (HS) | 682.500.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Fluvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2500630197 |
| Giá từng phần lô | 630,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 730.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 441.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Lisinopril + Hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2500630198 |
| Giá từng phần lô | 149,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 172.766.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | 104.370.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Perindopril |
|
| Mã phần lô | PP2500630199 |
| Giá từng phần lô | 149,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 172.766.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | 104.370.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Isosorbid mononitrat |
|
| Mã phần lô | PP2500630200 |
| Giá từng phần lô | 7,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.806.350 |
| Mã hàng hóa (HS) | 5.320.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Amlodipin + losartan |
|
| Mã phần lô | PP2500630201 |
| Giá từng phần lô | 2,450,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.838.888.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.715.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Amlodipin + lisinopril |
|
| Mã phần lô | PP2500630202 |
| Giá từng phần lô | 206,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 239.509.524 |
| Mã hàng hóa (HS) | 144.690.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Telmisartan |
|
| Mã phần lô | PP2500630203 |
| Giá từng phần lô | 191,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 221.780.953 |
| Mã hàng hóa (HS) | 133.980.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Apixaban |
|
| Mã phần lô | PP2500630204 |
| Giá từng phần lô | 96,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 111.933.334 |
| Mã hàng hóa (HS) | 67.620.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Apixaban |
|
| Mã phần lô | PP2500630205 |
| Giá từng phần lô | 96,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 111.933.334 |
| Mã hàng hóa (HS) | 67.620.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cilnidipin |
|
| Mã phần lô | PP2500630206 |
| Giá từng phần lô | 325,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 376.587.302 |
| Mã hàng hóa (HS) | 227.500.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Amlodipin + atorvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2500630207 |
| Giá từng phần lô | 517,110,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 599.190.953 |
| Mã hàng hóa (HS) | 361.977.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Quinapril |
|
| Mã phần lô | PP2500630208 |
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 219.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 132.300.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Felodipin + Metoprolol tartrat |
|
| Mã phần lô | PP2500630209 |
| Giá từng phần lô | 221,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 257.099.048 |
| Mã hàng hóa (HS) | 155.316.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Amiodarone hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2500630210 |
| Giá từng phần lô | 120,192,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 139.270.096 |
| Mã hàng hóa (HS) | 84.134.400 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Gemfibrozil |
|
| Mã phần lô | PP2500630211 |
| Giá từng phần lô | 540,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 625.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 378.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cilnidipin |
|
| Mã phần lô | PP2500630212 |
| Giá từng phần lô | 138,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 159.904.762 |
| Mã hàng hóa (HS) | 96.600.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Indapamide |
|
| Mã phần lô | PP2500630213 |
| Giá từng phần lô | 119,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 138.468.254 |
| Mã hàng hóa (HS) | 83.650.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) |
|
| Mã phần lô | PP2500630214 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.936.508 |
| Mã hàng hóa (HS) | 35.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ramipril |
|
| Mã phần lô | PP2500630215 |
| Giá từng phần lô | 199,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 231.166.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | 139.650.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Bezafibrat |
|
| Mã phần lô | PP2500630216 |
| Giá từng phần lô | 14,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.801.588 |
| Mã hàng hóa (HS) | 10.150.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Amlodipin + atorvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2500630217 |
| Giá từng phần lô | 400,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 463.492.064 |
| Mã hàng hóa (HS) | 280.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Verapamil hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2500630218 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 208.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 126.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Verapamil hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2500630219 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 139.047.620 |
| Mã hàng hóa (HS) | 84.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Simvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2500630220 |
| Giá từng phần lô | 110,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 128.271.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 77.490.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Sitagliptin (dưới dạng Sitagiliptin phosphat monohydrat) |
|
| Mã phần lô | PP2500630221 |
| Giá từng phần lô | 1,423,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.649.452.381 |
| Mã hàng hóa (HS) | 996.450.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Sitagliptin |
|
| Mã phần lô | PP2500630222 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.607.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.575.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Sitagliptin |
|
| Mã phần lô | PP2500630223 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.390.476.191 |
| Mã hàng hóa (HS) | 840.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Irbesartan |
|
| Mã phần lô | PP2500630224 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.466.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | 11.760.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Lisinopril |
|
| Mã phần lô | PP2500630225 |
| Giá từng phần lô | 52,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.346.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | 36.456.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Glimepiride + Metformin hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2500630226 |
| Giá từng phần lô | 870,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.008.095.239 |
| Mã hàng hóa (HS) | 609.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Glimepiride + Metformin hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2500630227 |
| Giá từng phần lô | 295,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 341.825.397 |
| Mã hàng hóa (HS) | 206.500.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Coenzym Q10 (ubidecarenon) |
|
| Mã phần lô | PP2500630228 |
| Giá từng phần lô | 450,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 521.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 315.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ibandronic (Ibandronate sodium) |
|
| Mã phần lô | PP2500630229 |
| Giá từng phần lô | 212,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 246.740.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 149.058.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Hepatitis B Immunoglobulin người |
|
| Mã phần lô | PP2500630230 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.390.476.191 |
| Mã hàng hóa (HS) | 840.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Mycophenolat |
|
| Mã phần lô | PP2500630231 |
| Giá từng phần lô | 3,450,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.997.619.048 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.415.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir |
|
| Mã phần lô | PP2500630232 |
| Giá từng phần lô | 26,510,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.717.937 |
| Mã hàng hóa (HS) | 18.557.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
rHu Erythropoietin beta |
|
| Mã phần lô | PP2500630233 |
| Giá từng phần lô | 1,728,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.002.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.209.600.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Acetylcystein |
|
| Mã phần lô | PP2500630234 |
| Giá từng phần lô | 145,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 168.015.874 |
| Mã hàng hóa (HS) | 101.500.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Fenofibrat |
|
| Mã phần lô | PP2500630235 |
| Giá từng phần lô | 928,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.075.880.953 |
| Mã hàng hóa (HS) | 649.950.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Tiaprofenic acid |
|
| Mã phần lô | PP2500630236 |
| Giá từng phần lô | 487,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 564.301.588 |
| Mã hàng hóa (HS) | 340.900.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Levothyroxine natri |
|
| Mã phần lô | PP2500630237 |
| Giá từng phần lô | 380,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 440.317.461 |
| Mã hàng hóa (HS) | 266.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Sofosbuvir + velpatasvir |
|
| Mã phần lô | PP2500630238 |
| Giá từng phần lô | 374,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 434.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 262.395.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Imipenem + Cilastatin + Relebactam |
|
| Mã phần lô | PP2500630239 |
| Giá từng phần lô | 5,443,609,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.307.674.037 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3.810.526.370 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Rebamipid |
|
| Mã phần lô | PP2500630240 |
| Giá từng phần lô | 39,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.885.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 27.720.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Prasugrel |
|
| Mã phần lô | PP2500630241 |
| Giá từng phần lô | 100,770,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 116.765.239 |
| Mã hàng hóa (HS) | 70.539.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Prasugrel |
|
| Mã phần lô | PP2500630242 |
| Giá từng phần lô | 108,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 125.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 75.600.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Imipenem + Cilastatin |
|
| Mã phần lô | PP2500630243 |
| Giá từng phần lô | 492,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 570.095.239 |
| Mã hàng hóa (HS) | 344.400.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Paracetamol |
|
| Mã phần lô | PP2500630244 |
| Giá từng phần lô | 165,410,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 191.665.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | 115.787.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cloxacilin |
|
| Mã phần lô | PP2500630245 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 347.619.048 |
| Mã hàng hóa (HS) | 210.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi