Gói thầu: Gói thầu số 01: Thuốc Generic

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500624603-00
Thời điểm đóng mở thầu 19/01/2026 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Bệnh viện Quân Y 103
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2500359265
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 450 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 826,330,560,385 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính(4)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(6)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(8)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2500628242 - 99,000,000 114.714.286 69.300.000
2 PP2500628243 - 728,000,000 843.555.556 509.600.000
3 PP2500628244 - 141,000,000 163.380.953 98.700.000
4 PP2500628245 - 900,000,000 1.042.857.143 630.000.000
5 PP2500628246 - 510,000,000 590.952.381 357.000.000
6 PP2500628247 - Acenocoumarol 7,600,000 8.806.350 5.320.000
7 PP2500628248 - Acenocoumarol 1,710,000 1.981.429 1.197.000
8 PP2500628249 - Acetazolamid 9,660,000 11.193.334 6.762.000
9 PP2500628250 - Acetyl leucin 92,240,000 106.881.270 64.568.000
10 PP2500628251 - Acetyl leucin 315,000,000 365.000.000 220.500.000
11 PP2500628252 - Acetyl leucin 76,000,000 88.063.493 53.200.000
12 PP2500628253 - Acetyl leucin 24,960,000 28.921.905 17.472.000
13 PP2500628254 - Acetyl leucin 188,000,000 217.841.270 131.600.000
14 PP2500628255 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) 23,120,000 26.789.842 16.184.000
15 PP2500628256 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) 5,200,000 6.025.397 3.640.000
16 PP2500628257 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) 49,500,000 57.357.143 34.650.000
17 PP2500628258 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel 252,000,000 292.000.000 176.400.000
18 PP2500628259 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel 65,000,000 75.317.461 45.500.000
19 PP2500628260 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel 13,560,000 15.712.381 9.492.000
20 PP2500628261 - Aciclovir 1,224,930,000 1.419.363.334 857.451.000
21 PP2500628262 - Aciclovir 300,000,000 347.619.048 210.000.000
22 PP2500628263 - Aciclovir 57,600,000 66.742.858 40.320.000
23 PP2500628264 - Aciclovir 20,000,000 23.174.604 14.000.000
24 PP2500628265 - Aciclovir 3,200,000 3.707.937 2.240.000
25 PP2500628266 - Aciclovir 20,820,000 24.124.762 14.574.000
26 PP2500628267 - Acid Acetylsalicylic 86,100,000 99.766.667 60.270.000
27 PP2500628268 - Acid acetylsalicylic 20,160,000 23.360.000 14.112.000
28 PP2500628269 - Acid amin 630,000,000 730.000.000 441.000.000
29 PP2500628270 - Acid amin 695,000,000 805.317.461 486.500.000
30 PP2500628271 - Acid amin 735,000,000 851.666.667 514.500.000
31 PP2500628272 - Acid amin 1,410,000,000 1.633.809.524 987.000.000
32 PP2500628273 - Acid amin 1,500,000,000 1.738.095.239 1.050.000.000
33 PP2500628274 - Acid amin + glucose + lipid 432,000,000 500.571.429 302.400.000
34 PP2500628275 - Acid amin + glucose + lipid 1,842,750,000 2.135.250.000 1.289.925.000
35 PP2500628276 - Acid amin + glucose + lipid 3,912,300,000 4.533.300.000 2.738.610.000
36 PP2500628277 - Acid amin + glucose + lipid 4,100,000,000 4.750.793.651 2.870.000.000
37 PP2500628278 - Acid amin cho bệnh gan 1,144,000,000 1.325.587.302 800.800.000
38 PP2500628279 - Acid amin cho bệnh thận 697,548,000 808.269.905 488.283.600
39 PP2500628280 - Acid amin cho bệnh thận 1,265,000,000 1.465.793.651 885.500.000
40 PP2500628281 - Acid amin cho bệnh thận* 1,140,000,000 1.320.952.381 798.000.000
41 PP2500628282 - Acid folic 1,650,000 1.911.905 1.155.000
42 PP2500628283 - Acid Folic + Sắt fumarat 176,400,000 204.400.000 123.480.000
43 PP2500628284 - Acid thioctic (Meglumin thioctat) 33,600,000 38.933.334 23.520.000
44 PP2500628285 - Acid Tranexamic 374,220,000 433.620.000 261.954.000
45 PP2500628286 - Acid Tranexamic 85,428,000 98.988.000 59.799.600
46 PP2500628287 - Acitretin 51,000,000 59.095.239 35.700.000
47 PP2500628288 - Acyclovir 6,400,000 7.415.874 4.480.000
48 PP2500628289 - Adalimumab 350,001,774 405.557.612 245.001.242
49 PP2500628290 - Adapalen 49,500,000 57.357.143 34.650.000
50 PP2500628291 - Adenosin 44,800,000 51.911.112 31.360.000
51 PP2500628292 - Adenosin 45,500,000 52.722.223 31.850.000
52 PP2500628293 - Adrenalin 102,000,000 118.190.477 71.400.000
53 PP2500628294 - Aescin 459,000,000 531.857.143 321.300.000
54 PP2500628295 - Aescin 330,120,000 382.520.000 231.084.000
55 PP2500628296 - Aescin 255,000,000 295.476.191 178.500.000
56 PP2500628297 - Aescin 129,000,000 149.476.191 90.300.000
57 PP2500628298 - Aescin 7,800,000 9.038.096 5.460.000
58 PP2500628299 - Aescin 246,000,000 285.047.620 172.200.000
59 PP2500628300 - Aescinat natri 672,000,000 778.666.667 470.400.000
60 PP2500628301 - Aescinat natri 1,470,000,000 1.703.333.334 1.029.000.000
61 PP2500628302 - Aescinat natri 1,377,000,000 1.595.571.429 963.900.000
62 PP2500628303 - Albendazol 2,160,000 2.502.858 1.512.000
63 PP2500628304 - Albendazol 3,765,600 4.363.315 2.635.920
64 PP2500628305 - Albendazol 1,676,400 1.942.496 1.173.480
65 PP2500628306 - Albumin 2,912,000,000 3.374.222.223 2.038.400.000
66 PP2500628307 - Albumin 2,130,000,000 2.468.095.239 1.491.000.000
67 PP2500628308 - Alendronat 1,450,000 1.680.159 1.015.000
68 PP2500628309 - Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3) 4,800,000 5.561.905 3.360.000
69 PP2500628310 - Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3) 37,500,000 43.452.381 26.250.000
70 PP2500628311 - Alfuzosin 470,000,000 544.603.175 329.000.000
71 PP2500628312 - Alfuzosin 410,000,000 475.079.366 287.000.000
72 PP2500628313 - Alfuzosin 168,000,000 194.666.667 117.600.000
73 PP2500628314 - Allopurinol 125,000,000 144.841.270 87.500.000
74 PP2500628315 - Allopurinol 525,000,000 608.333.334 367.500.000
75 PP2500628316 - Allopurinol 1,527,000 1.769.381 1.068.900
76 PP2500628317 - Allopurinol 12,060,000 13.974.286 8.442.000
77 PP2500628318 - Alpha chymotrypsin 46,900,000 54.344.445 32.830.000
78 PP2500628319 - Alpha chymotrypsin 3,060,000 3.545.715 2.142.000
79 PP2500628320 - Alverin citrat 7,200,000 8.342.858 5.040.000
80 PP2500628321 - Alverin citrat + simethicon 14,900,000 17.265.080 10.430.000
81 PP2500628322 - Ambroxol 5,560,000 6.442.540 3.892.000
82 PP2500628323 - Ambroxol 2,800,000 3.244.445 1.960.000
83 PP2500628324 - Ambroxol 129,000,000 149.476.191 90.300.000
84 PP2500628325 - Amikacin 236,000,000 273.460.318 165.200.000
85 PP2500628326 - Amikacin 229,200,000 265.580.953 160.440.000
86 PP2500628327 - Amikacin 181,900,000 210.773.016 127.330.000
87 PP2500628328 - Amikacin 2,550,000 2.954.762 1.785.000
88 PP2500628329 - Amikacin 57,600,000 66.742.858 40.320.000
89 PP2500628330 - Aminophylin 21,000,000 24.333.334 14.700.000
90 PP2500628331 - Amiodaron HCl 8,100,000 9.385.715 5.670.000
91 PP2500628332 - Amiodaron hydroclorid 23,982,000 27.788.667 16.787.400
92 PP2500628333 - Amiodaron hydroclorid 19,800,000 22.942.858 13.860.000
93 PP2500628334 - Amisulprid 6,600,000 7.647.620 4.620.000
94 PP2500628335 - Amitriptylin hydroclorid 57,000,000 66.047.620 39.900.000
95 PP2500628336 - Amlodipin 29,000,000 33.603.175 20.300.000
96 PP2500628337 - Amlodipin + atorvastatin 630,000,000 730.000.000 441.000.000
97 PP2500628338 - Amlodipin + atorvastatin 540,000,000 625.714.286 378.000.000
98 PP2500628339 - Amlodipin + indapamid 49,870,000 57.785.874 34.909.000
99 PP2500628340 - Amlodipin + indapamid + perindopril 95,838,400 111.050.845 67.086.880
100 PP2500628341 - Amlodipin + indapamid + perindopril 95,838,400 111.050.845 67.086.880
101 PP2500628342 - Amlodipin + lisinopril 61,000,000 70.682.540 42.700.000
102 PP2500628343 - Amlodipin + telmisartan 142,500,000 165.119.048 99.750.000
103 PP2500628344 - Amlodipin + telmisartan 26,600,000 30.822.223 18.620.000
104 PP2500628345 - Amlodipin + telmisartan 25,800,000 29.895.239 18.060.000
105 PP2500628346 - Amlodipin + valsartan 370,000,000 428.730.159 259.000.000
106 PP2500628347 - Amlodipin + valsartan 103,500,000 119.928.572 72.450.000
107 PP2500628348 - Amlodipin + valsartan 1,320,000,000 1.529.523.810 924.000.000
108 PP2500628349 - Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 10mg;Indapamide 1.5mg 149,610,000 173.357.620 104.727.000
109 PP2500628350 - Amoxicilin 4,800,000 5.561.905 3.360.000
110 PP2500628351 - Amoxicilin 63,000,000 73.000.000 44.100.000
111 PP2500628352 - Amoxicilin 13,800,000 15.990.477 9.660.000
112 PP2500628353 - Amoxicilin+Acid clavulanic 3,338,000 3.867.842 2.336.600
113 PP2500628354 - Amoxicilin 556,000,000 644.253.969 389.200.000
114 PP2500628355 - Amoxicilin+Acid clavulanic 106,110,000 122.952.858 74.277.000
115 PP2500628356 - Amoxicilin+Acid clavulanic 3,050,000 3.534.127 2.135.000
116 PP2500628357 - Amoxicilin+Acid clavulanic 121,500,000 140.785.715 85.050.000
117 PP2500628358 - Amoxicilin + acid clavulanic 22,394,400 25.949.067 15.676.080
118 PP2500628359 - Amoxicilin + Acid Clavulanic 588,620,000 682.051.747 412.034.000
119 PP2500628360 - Amoxicilin + acid clavulanic 82,400,000 95.479.366 57.680.000
120 PP2500628361 - Amoxicilin + Acid Clavulanic 12,571,000 14.566.397 8.799.700
121 PP2500628362 - Amoxicilin + Acid Clavulanic 48,042,000 55.667.715 33.629.400
122 PP2500628363 - Amphotericin B 89,850,000 104.111.905 62.895.000
123 PP2500628364 - Ampicilin 14,000,000 16.222.223 9.800.000
124 PP2500628365 - Ampicilin + sulbactam 599,760,000 694.960.000 419.832.000
125 PP2500628366 - Ampicilin + sulbactam 2,656,000,000 3.077.587.302 1.859.200.000
126 PP2500628367 - Ampicilin + sulbactam 2,012,500,000 2.331.944.445 1.408.750.000
127 PP2500628368 - Amylase + lipase + protease 150,000,000 173.809.524 105.000.000
128 PP2500628369 - Anastrozol 77,168,000 89.416.889 54.017.600
129 PP2500628370 - Anastrozol 25,144,000 29.135.112 17.600.800
130 PP2500628371 - Anidulafungin 210,672,000 244.112.000 147.470.400
131 PP2500628372 - Anti-human T-lymphocyte immunoglobulin from rabbit 4,776,000,000 5.534.095.239 3.343.200.000
132 PP2500628373 - Articain hydrochlorid + Adrenalin 17,500,000 20.277.778 12.250.000
133 PP2500628374 - Atenolol 1,050,000 1.216.667 735.000
134 PP2500628375 - Atezolizumab 555,440,640 643.605.821 388.808.448
135 PP2500628376 - Atorvastatin + Ezetimib 1,240,000,000 1.436.825.397 868.000.000
136 PP2500628377 - Atorvastatin 285,000,000 330.238.096 199.500.000
137 PP2500628378 - Atorvastatin + ezetimib 455,000,000 527.222.223 318.500.000
138 PP2500628379 - Atorvastatin + ezetimib 16,250,000 18.829.366 11.375.000
139 PP2500628380 - Atorvastatin + Ezetimib 34,350,000 39.802.381 24.045.000
140 PP2500628381 - Atorvastatin + ezetimibe 144,000,000 166.857.143 100.800.000
141 PP2500628382 - Atracurium besylat 8,970,000 10.393.810 6.279.000
142 PP2500628383 - Atropin sulfat 126,000,000 146.000.000 88.200.000
143 PP2500628384 - Atropin sulfat 39,750,000 46.059.524 27.825.000
144 PP2500628385 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd 498,750,000 577.916.667 349.125.000
145 PP2500628386 - Azithromycin 66,250,000 76.765.874 46.375.000
146 PP2500628387 - Azithromycin 47,848,500 55.443.500 33.493.950
147 PP2500628388 - Azithromycin 5,500,000 6.373.016 3.850.000
148 PP2500628389 - Azithromycin 1,162,812,000 1.347.385.334 813.968.400
149 PP2500628390 - Azithromycin 2,500,000 2.896.826 1.750.000
150 PP2500628391 - Azithromycin 6,800,000 7.879.366 4.760.000
151 PP2500628392 - Azithromycin 2,580,000 2.989.524 1.806.000
152 PP2500628393 - Azithromycin 5,200,000 6.025.397 3.640.000
153 PP2500628394 - Azithromycin 69,000,000 79.952.381 48.300.000
154 PP2500628395 - Azithromycin 10,500,000 12.166.667 7.350.000
155 PP2500628396 - Azithromycin 39,900,000 46.233.334 27.930.000
156 PP2500628397 - Bacillus clausii 28,980,000 33.580.000 20.286.000
157 PP2500628398 - Bacillus subtilis 98,000,000 113.555.556 68.600.000
158 PP2500628399 - Bacilus subtilis 42,000,000 48.666.667 29.400.000
159 PP2500628400 - Baclofen 37,000,000 42.873.016 25.900.000
160 PP2500628401 - Baclofen 5,200,000 6.025.397 3.640.000
161 PP2500628402 - Bambuterol 53,800,000 62.339.683 37.660.000
162 PP2500628403 - Bari sulfat 35,700,000 41.366.667 24.990.000
163 PP2500628404 - Basiliximab 12,229,034,676 14.170.151.292 8.560.324.274
164 PP2500628405 - Beclomethason dipropionat 22,360,000 25.909.207 15.652.000
165 PP2500628406 - Benazepril hydroclorid 1,100,000,000 1.274.603.175 770.000.000
166 PP2500628407 - Benazepril hydroclorid 82,500,000 95.595.239 57.750.000
167 PP2500628408 - Bendamustin HCl 14,588,400 16.904.020 10.211.880
168 PP2500628409 - Benzathin benzylpenicilin 3,000,000 3.476.191 2.100.000
169 PP2500628410 - Benzoyl peroxid 4,450,000 5.156.350 3.115.000
170 PP2500628411 - Benzylpenicilin 1,895,000 2.195.794 1.326.500
171 PP2500628412 - Betahistin 417,340,000 483.584.445 292.138.000
172 PP2500628413 - Betahistin 19,080,000 22.108.572 13.356.000
173 PP2500628414 - Betahistin 39,000,000 45.190.477 27.300.000
174 PP2500628415 - Betahistin dihydrochlorid 82,500,000 95.595.239 57.750.000
175 PP2500628416 - Betamethason 5,775,000 6.691.667 4.042.500
176 PP2500628417 - Betamethason 246,000,000 285.047.620 172.200.000
177 PP2500628418 - Betamethason dipropionat 87,435,000 101.313.572 61.204.500
178 PP2500628419 - Betamethasone (Betamethasone dipropionate) + Betamethasone (dưới dạng Betamethasone disodium phosphate) 263,354,000 305.156.223 184.347.800
179 PP2500628420 - Bevacizumab 380,486,960 440.881.716 266.340.872
180 PP2500628421 - Bevacizumab 173,728,280 201.304.198 121.609.796
181 PP2500628422 - Bevacizumab 4,914,000,000 5.694.000.000 3.439.800.000
182 PP2500628423 - Bevacizumab 2,374,785,000 2.751.735.000 1.662.349.500
183 PP2500628424 - Bezafibrat 45,000,000 52.142.858 31.500.000
184 PP2500628425 - Bicalutamid 30,000,000 34.761.905 21.000.000
185 PP2500628426 - Bicalutamid 15,300,000 17.728.572 10.710.000
186 PP2500628427 - Bilastine 55,800,000 64.657.143 39.060.000
187 PP2500628428 - Bismuth subsalicylate 23,400,000 27.114.286 16.380.000
188 PP2500628429 - Bismuth subsalicylate 4,998,000 5.791.334 3.498.600
189 PP2500628430 - Bismuth subsalicylate 2,739,000 3.173.762 1.917.300
190 PP2500628431 - Bisoprolol 108,720,000 125.977.143 76.104.000
191 PP2500628432 - Bisoprolol 1,274,400 1.476.686 892.080
192 PP2500628433 - Bisoprolol 376,320 436.054 263.424
193 PP2500628434 - Bisoprolol 3,024,000 3.504.000 2.116.800
194 PP2500628435 - Bisoprolol 3,060,000 3.545.715 2.142.000
195 PP2500628436 - Bisoprolol + hydroclorothiazid 22,680,000 26.280.000 15.876.000
196 PP2500628437 - Bisoprolol + hydroclorothiazid 103,200,000 119.580.953 72.240.000
197 PP2500628438 - Bisoprolol + hydroclorothiazid 379,200,000 439.390.477 265.440.000
198 PP2500628439 - Bleomycin 81,597,600 94.549.600 57.118.320
199 PP2500628440 - Bortezomib 88,200,000 102.200.000 61.740.000
200 PP2500628441 - Bortezomib 881,200,000 1.021.073.016 616.840.000
201 PP2500628442 - Bosentan 12,600,000 14.600.000 8.820.000
202 PP2500628443 - Bột hạt Malva + Xanh methylen + Camphor monobromid 16,668,000 19.313.715 11.667.600
203 PP2500628444 - Botulinum toxin 795,350,400 921.596.496 556.745.280
204 PP2500628445 - Botulinum toxin 301,770,000 349.670.000 211.239.000
205 PP2500628446 - Botulinum toxin 288,056,400 333.779.639 201.639.480
206 PP2500628447 - Brimonidin tartrat + timolol 165,161,700 191.377.843 115.613.190
207 PP2500628448 - Brinzolamid + timolol 62,160,000 72.026.667 43.512.000
208 PP2500628449 - Bromhexin hydroclorid 35,820,000 41.505.715 25.074.000
209 PP2500628450 - Bromhexin hydroclorid 66,000 76.477 46.200
210 PP2500628451 - Bromhexin hydroclorid 2,990,000 3.464.604 2.093.000
211 PP2500628452 - Bromhexin hydroclorid 26,410,000 30.602.064 18.487.000
212 PP2500628453 - Bromhexin hydroclorid 3,360,000 3.893.334 2.352.000
213 PP2500628454 - Budesonid 352,000,000 407.873.016 246.400.000
214 PP2500628455 - Budesonid + formoterol 116,480,000 134.968.889 81.536.000
215 PP2500628456 - Budesonide 60,000,000 69.523.810 42.000.000
216 PP2500628457 - Bupivacain hydroclorid 51,000,000 59.095.239 35.700.000
217 PP2500628458 - Bupivacain hydroclorid 1,530,000 1.772.858 1.071.000
218 PP2500628459 - Bupivacain hydroclorid 62,400,000 72.304.762 43.680.000
219 PP2500628460 - Busulfan 107,100,000 124.100.000 74.970.000
220 PP2500628461 - Calci carbonat 303,600,000 351.790.477 212.520.000
221 PP2500628462 - Calci carbonat + calci gluconolactat 133,000,000 154.111.112 93.100.000
222 PP2500628463 - Calci carbonat + vitamin D3 38,500,000 44.611.112 26.950.000
223 PP2500628464 - Calci carbonat + vitamin D3 13,800,000 15.990.477 9.660.000
224 PP2500628465 - Calci Carbonat + Vitamin D3 208,500,000 241.595.239 145.950.000
225 PP2500628466 - Calci carbonat + vitamin D3 50,000,000 57.936.508 35.000.000
226 PP2500628467 - Calci carbonat + vitamin D3 83,800,000 97.101.588 58.660.000
227 PP2500628468 - Calci carbonat + vitamin D3 59,850,000 69.350.000 41.895.000
228 PP2500628469 - Calci Carbonat + Vitamin D3 1,110,000,000 1.286.190.477 777.000.000
229 PP2500628470 - Calci clorid 112,700,000 130.588.889 78.890.000
230 PP2500628471 - Calci folinat (folinic acid, leucovorin) 22,800,000 26.419.048 15.960.000
231 PP2500628472 - Calci folinat (folinic acid, leucovorin) 89,000,000 103.126.985 62.300.000
232 PP2500628473 - Calci gluconat 3,990,000 4.623.334 2.793.000
233 PP2500628474 - Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat 9,990,000 11.575.715 6.993.000
234 PP2500628475 - Calci lactat 540,000,000 625.714.286 378.000.000
235 PP2500628476 - Calci lactat 13,680,000 15.851.429 9.576.000
236 PP2500628477 - Calci-3-methyl-2-oxo-valerat+ Calci-4-methyl-2-ox-valerat+ Calci-2-oxo-3-phenyl-propionat+ Calci-3-methyl-2-oxo-butyrat+ Calci-DL-2-hydroxy-4-(methylthio) butyrat+ L-lysin acetat + L-threonin+ L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (Calci toàn phần + Nitơ toàn phần) 1,185,800,000 1.374.022.223 830.060.000
237 PP2500628478 - Calcipotriol 18,018,000 20.878.000 12.612.600
238 PP2500628479 - Calcipotriol 16,600,000 19.234.921 11.620.000
239 PP2500628480 - Calcipotriol + betamethason dipropionat 28,248,000 32.731.810 19.773.600
240 PP2500628481 - Calcipotriol + betamethason dipropionat 90,000,000 104.285.715 63.000.000
241 PP2500628482 - Calcitonin 44,000,000 50.984.127 30.800.000
242 PP2500628483 - Calcitriol 2,900,000 3.360.318 2.030.000
243 PP2500628484 - Calci lactat 675,000,000 782.142.858 472.500.000
244 PP2500628485 - Candesartan + hydrochlorothiazid 37,500,000 43.452.381 26.250.000
245 PP2500628486 - Candesartan cilexetil 455,000,000 527.222.223 318.500.000
246 PP2500628487 - Candesartan cilexetil 4,148,000 4.806.413 2.903.600
247 PP2500628488 - Candesartan cilexetil 111,000,000 128.619.048 77.700.000
248 PP2500628489 - Candesartan cilexetil 396,000,000 458.857.143 277.200.000
249 PP2500628490 - Candesartan cilexetil 659,400,000 764.066.667 461.580.000
250 PP2500628491 - Candesartan cilexetil 2,880,000 3.337.143 2.016.000
251 PP2500628492 - Candesartan cilexetil 147,000,000 170.333.334 102.900.000
252 PP2500628493 - Candesartan cilexetil + Hydroclorothiazid 69,930,000 81.030.000 48.951.000
253 PP2500628494 - Candesartan cilextil + Hydroclorothiazid 65,000,000 75.317.461 45.500.000
254 PP2500628495 - Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin 29,400,000 34.066.667 20.580.000
255 PP2500628496 - Capsaicin 53,970,000 62.536.667 37.779.000
256 PP2500628497 - Captopril 2,560,000 2.966.350 1.792.000
257 PP2500628498 - Captopril 1,680,000 1.946.667 1.176.000
258 PP2500628499 - Captopril + hydroclorothiazid 74,500,000 86.325.397 52.150.000
259 PP2500628500 - Carbazochrom 8,946,000 10.366.000 6.262.200
260 PP2500628501 - Carbazochrom 9,450,000 10.950.000 6.615.000
261 PP2500628502 - Carbetocin 218,000,000 252.603.175 152.600.000
262 PP2500628503 - Carbetocin 51,000,000 59.095.239 35.700.000
263 PP2500628504 - Carbocistein 33,000,000 38.238.096 23.100.000
264 PP2500628505 - Carbocistein 4,860,000 5.631.429 3.402.000
265 PP2500628506 - Carbocistein 4,300,000 4.982.540 3.010.000
266 PP2500628507 - Carbocistein 64,900,000 75.201.588 45.430.000
267 PP2500628508 - Carbomer 6,500,000 7.531.747 4.550.000
268 PP2500628509 - Carboplatin 387,450,000 448.950.000 271.215.000
269 PP2500628510 - Carboplatin 525,000,000 608.333.334 367.500.000
270 PP2500628511 - Carboplatin 58,100,000 67.322.223 40.670.000
271 PP2500628512 - Carboplatin 397,572,000 460.678.667 278.300.400
272 PP2500628513 - Carboprost tromethamin 5,800,000 6.720.635 4.060.000
273 PP2500628514 - Carvedilol 7,140,000 8.273.334 4.998.000
274 PP2500628515 - Caspofungin* 137,956,500 159.854.358 96.569.550
275 PP2500628516 - Caspofungin* 91,008,000 105.453.715 63.705.600
276 PP2500628517 - Cefaclor 97,100,000 112.512.699 67.970.000
277 PP2500628518 - Cefaclor 501,480,000 581.080.000 351.036.000
278 PP2500628519 - Cefaclor 148,500,000 172.071.429 103.950.000
279 PP2500628520 - Cefaclor 60,300,000 69.871.429 42.210.000
280 PP2500628521 - Cefaclor 11,700,000 13.557.143 8.190.000
281 PP2500628522 - Cefadroxil 35,190,000 40.775.715 24.633.000
282 PP2500628523 - Cefadroxil 37,500,000 43.452.381 26.250.000
283 PP2500628524 - Cefadroxil 109,450,000 126.823.016 76.615.000
284 PP2500628525 - Cefadroxil monohydrat 56,700,000 65.700.000 39.690.000
285 PP2500628526 - Cefalothin 1,924,650,000 2.230.150.000 1.347.255.000
286 PP2500628527 - Cefalothin 1,978,500,000 2.292.547.620 1.384.950.000
287 PP2500628528 - Cefamandol 628,950,000 728.783.334 440.265.000
288 PP2500628529 - Cefamandol 2,394,000,000 2.774.000.000 1.675.800.000
289 PP2500628530 - Cefamandol 710,000,000 822.698.413 497.000.000
290 PP2500628531 - Cefamandol 95,000,000 110.079.366 66.500.000
291 PP2500628532 - Cefdinir 3,160,000 3.661.588 2.212.000
292 PP2500628533 - Cefdinir 49,000,000 56.777.778 34.300.000
293 PP2500628534 - Cefdinir 5,496,000 6.368.381 3.847.200
294 PP2500628535 - Cefdinir 515,000,000 596.746.032 360.500.000
295 PP2500628536 - Cefepim 672,000,000 778.666.667 470.400.000
296 PP2500628537 - Cefepim 103,950,000 120.450.000 72.765.000
297 PP2500628538 - Cefepim 765,000,000 886.428.572 535.500.000
298 PP2500628539 - Cefixim 2,803,500 3.248.500 1.962.450
299 PP2500628540 - Cefixim 2,829,000 3.278.048 1.980.300
300 PP2500628541 - Cefixim 12,250,000 14.194.445 8.575.000
301 PP2500628542 - Cefixim 10,290,000 11.923.334 7.203.000
302 PP2500628543 - Cefixim 10,500,000 12.166.667 7.350.000
303 PP2500628544 - Cefixime 770,000,000 892.222.223 539.000.000
304 PP2500628545 - Cefixime 69,000,000 79.952.381 48.300.000
305 PP2500628546 - Cefoperazon 192,000,000 222.476.191 134.400.000
306 PP2500628547 - Cefoperazon 1,040,000,000 1.205.079.366 728.000.000
307 PP2500628548 - Cefoperazon 2,000,000,000 2.317.460.318 1.400.000.000
308 PP2500628549 - Cefoperazon 410,000,000 475.079.366 287.000.000
309 PP2500628550 - Cefoperazon + sulbactam 2,513,000,000 2.911.888.889 1.759.100.000
310 PP2500628551 - Cefoperazon + sulbactam 189,950,000 220.100.794 132.965.000
311 PP2500628552 - Cefoperazon + sulbactam 553,500,000 641.357.143 387.450.000
312 PP2500628553 - Cefoperazon + sulbactam 6,300,000,000 7.300.000.000 4.410.000.000
313 PP2500628554 - Cefoperazon + sulbactam 1,699,875,000 1.969.696.429 1.189.912.500
314 PP2500628555 - Cefoperazon + sulbactam 277,800,000 321.895.239 194.460.000
315 PP2500628556 - Cefotiam 682,800,000 791.180.953 477.960.000
316 PP2500628557 - Cefotiam 56,900,000 65.931.747 39.830.000
317 PP2500628558 - Cefoxitin 1,999,830,000 2.317.263.334 1.399.881.000
318 PP2500628559 - Cefoxitin 882,000,000 1.022.000.000 617.400.000
319 PP2500628560 - Cefoxitin 3,360,000,000 3.893.333.334 2.352.000.000
320 PP2500628561 - Cefoxitin 654,000,000 757.809.524 457.800.000
321 PP2500628562 - Cefoxitin 270,000,000 312.857.143 189.000.000
322 PP2500628563 - Cefoxitin 1,096,000,000 1.269.968.254 767.200.000
323 PP2500628564 - Cefpirom 3,249,792,000 3.765.632.000 2.274.854.400
324 PP2500628565 - Cefpirom 2,500,000,000 2.896.825.397 1.750.000.000
325 PP2500628566 - Cefpodoxim 97,125,000 112.541.667 67.987.500
326 PP2500628567 - Cefpodoxim 12,672,000 14.683.429 8.870.400
327 PP2500628568 - Cefpodoxim 9,080,000 10.521.270 6.356.000
328 PP2500628569 - Cefradin 31,200,000 36.152.381 21.840.000
329 PP2500628570 - Ceftazidim 46,560,000 53.950.477 32.592.000
330 PP2500628571 - Ceftazidim + Avibactam 4,158,000,000 4.818.000.000 2.910.600.000
331 PP2500628572 - Ceftibuten 15,200,000 17.612.699 10.640.000
332 PP2500628573 - Ceftizoxim 371,868,000 430.894.667 260.307.600
333 PP2500628574 - Ceftizoxim 1,580,000,000 1.830.793.651 1.106.000.000
334 PP2500628575 - Ceftizoxim 63,800,000 73.926.985 44.660.000
335 PP2500628576 - Ceftolozan + Tazobactam 1,304,800,000 1.511.911.112 913.360.000
336 PP2500628577 - Ceftriaxon 241,500,000 279.833.334 169.050.000
337 PP2500628578 - Cefuroxim 13,986,000 16.206.000 9.790.200
338 PP2500628579 - Cefuroxim 43,382,000 50.268.032 30.367.400
339 PP2500628580 - Cefuroxim 19,900,000 23.058.731 13.930.000
340 PP2500628581 - Cefuroxim 56,000,000 64.888.889 39.200.000
341 PP2500628582 - Cefuroxim 365,400,000 423.400.000 255.780.000
342 PP2500628583 - Cefuroxim 63,790,000 73.915.397 44.653.000
343 PP2500628584 - Celecoxib 9,300,000 10.776.191 6.510.000
344 PP2500628585 - Celecoxib 890,000,000 1.031.269.842 623.000.000
345 PP2500628586 - Cetirizin 5,200,000 6.025.397 3.640.000
346 PP2500628587 - Cetirizin 552,000 639.620 386.400
347 PP2500628588 - Cetirizin 1,212,800,000 1.405.307.937 848.960.000
348 PP2500628589 - Cetuximab 2,886,720,000 3.344.929.524 2.020.704.000
349 PP2500628590 - Chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcus aureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis 56,000,000 64.888.889 39.200.000
350 PP2500628591 - Chlorhexidin digluconat 180,000,000 208.571.429 126.000.000
351 PP2500628592 - Choline alfoscerat 1,386,000,000 1.606.000.000 970.200.000
352 PP2500628593 - Ciclopiroxolamin 9,800,000 11.355.556 6.860.000
353 PP2500628594 - Ciclopiroxolamin 5,250,000 6.083.334 3.675.000
354 PP2500628595 - Ciclosporin 2,018,820,000 2.339.267.620 1.413.174.000
355 PP2500628596 - Ciclosporin 500,000,000 579.365.080 350.000.000
356 PP2500628597 - Cilnidipin 450,000,000 521.428.572 315.000.000
357 PP2500628598 - Cilnidipin 705,600 817.600 493.920
358 PP2500628599 - Cilostazol 11,000,000 12.746.032 7.700.000
359 PP2500628600 - Cilostazol 24,045,000 27.861.667 16.831.500
360 PP2500628601 - Cinnarizin 39,000,000 45.190.477 27.300.000
361 PP2500628602 - Cinnarizin 116,000 134.413 81.200
362 PP2500628603 - Ciprofibrat 22,440,000 26.001.905 15.708.000
363 PP2500628604 - Ciprofloxacin 814,200,000 943.438.096 569.940.000
364 PP2500628605 - Ciprofloxacin 315,000,000 365.000.000 220.500.000
365 PP2500628606 - Ciprofloxacin 28,140,000 32.606.667 19.698.000
366 PP2500628607 - Cisatracurium 445,000,000 515.634.921 311.500.000
367 PP2500628608 - Cisplatin 596,232,000 690.872.000 417.362.400
368 PP2500628609 - Citalopram 449,400,000 520.733.334 314.580.000
369 PP2500628610 - Citalopram 29,700,000 34.414.286 20.790.000
370 PP2500628611 - Citicolin 161,800,000 187.482.540 113.260.000
371 PP2500628612 - Clarithromycin 154,710,000 179.267.143 108.297.000
372 PP2500628613 - Clarithromycin 4,888,800 5.664.800 3.422.160
373 PP2500628614 - Clarithromycin 6,420,000 7.439.048 4.494.000
374 PP2500628615 - Clarithromycin 5,400,000 6.257.143 3.780.000
375 PP2500628616 - Clindamycin 5,636,500 6.531.183 3.945.550
376 PP2500628617 - Clindamycin 24,500,000 28.388.889 17.150.000
377 PP2500628618 - Clopidogrel 4,920,000 5.700.953 3.444.000
378 PP2500628619 - Clopidogrel (dưới dạng clopidogrel besylate) 280,000,000 324.444.445 196.000.000
379 PP2500628620 - Clopidogrel (dưới dạng clopidogrel bisulfat) 84,000,000 97.333.334 58.800.000
380 PP2500628621 - Clorpromazin 63,000,000 73.000.000 44.100.000
381 PP2500628622 - Clorpromazin 97,000 112.397 67.900
382 PP2500628623 - Clotrimazol + betamethason 4,410,000 5.110.000 3.087.000
383 PP2500628624 - Cloxacilin 352,800,000 408.800.000 246.960.000
384 PP2500628625 - Cloxacilin 420,000,000 486.666.667 294.000.000
385 PP2500628626 - Clozapin 450,000,000 521.428.572 315.000.000
386 PP2500628627 - Codein + terpin hydrat 6,100,000 7.068.254 4.270.000
387 PP2500628628 - Codein + terpin hydrat 156,000,000 180.761.905 109.200.000
388 PP2500628629 - Codein camphosulfonat +sulfoguaiacol+cao mềm Grindelia 35,850,000 41.540.477 25.095.000
389 PP2500628630 - Colchicin 2,400,000 2.780.953 1.680.000
390 PP2500628631 - Colchicin 621,600,000 720.266.667 435.120.000
391 PP2500628632 - Colistin* 833,490,000 965.790.000 583.443.000
392 PP2500628633 - Colistin* 387,450,000 448.950.000 271.215.000
393 PP2500628634 - Colistin* 1,190,000,000 1.378.888.889 833.000.000
394 PP2500628635 - Colistin* 275,000,000 318.650.794 192.500.000
395 PP2500628636 - Colistin* 603,200,000 698.946.032 422.240.000
396 PP2500628637 - Colistin* 167,700,000 194.319.048 117.390.000
397 PP2500628638 - Colistin* 306,000,000 354.571.429 214.200.000
398 PP2500628639 - Colistin* 62,185,800 72.056.562 43.530.060
399 PP2500628640 - Colistin* 327,600,000 379.600.000 229.320.000
400 PP2500628641 - Cồn 70° 328,020,000 380.086.667 229.614.000
401 PP2500628642 - Cồn 70° 273,000,000 316.333.334 191.100.000
402 PP2500628643 - Cồn 70° 56,700,000 65.700.000 39.690.000
403 PP2500628644 - Cồn 90° 346,500,000 401.500.000 242.550.000
404 PP2500628645 - Cyclophosphamide 266,460,000 308.755.239 186.522.000
405 PP2500628646 - Cytarabin 74,000,000 85.746.032 51.800.000
406 PP2500628647 - Cytidin-5monophosphat disodium + Uridin 18,500,000 21.436.508 12.950.000
407 PP2500628648 - Cytidine-5-monophosphat disodium + Uridine 283,500,000 328.500.000 198.450.000
408 PP2500628649 - Dactinomycin 79,600,000 92.234.921 55.720.000
409 PP2500628650 - Dapagliflozin 9,324,000 10.804.000 6.526.800
410 PP2500628651 - Dapagliflozin 16,065,000 18.615.000 11.245.500
411 PP2500628652 - Daptomycin 1,338,680,000 1.551.168.889 937.076.000
412 PP2500628653 - Daptomycin 509,700,000 590.604.762 356.790.000
413 PP2500628654 - Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế 120,000,000 139.047.620 84.000.000
414 PP2500628655 - Daunorubicin 20,976,900 24.306.567 14.683.830
415 PP2500628656 - Decitabin 88,335,000 102.356.429 61.834.500
416 PP2500628657 - Deferasirox 152,000,000 176.126.985 106.400.000
417 PP2500628658 - Deferasirox 15,190,000 17.601.112 10.633.000
418 PP2500628659 - Deferasirox 765,000,000 886.428.572 535.500.000
419 PP2500628660 - Deferasirox 11,880,000 13.765.715 8.316.000
420 PP2500628661 - Deferipron 2,610,000 3.024.286 1.827.000
421 PP2500628662 - Deferoxamin 123,000,000 142.523.810 86.100.000
422 PP2500628663 - Degarelix 91,665,000 106.215.000 64.165.500
423 PP2500628664 - Degarelix 29,347,500 34.005.834 20.543.250
424 PP2500628665 - Dequalinium clorid 174,780,000 202.522.858 122.346.000
425 PP2500628666 - Desflurane 54,000,000 62.571.429 37.800.000
426 PP2500628667 - Desloratadin 7,320,000 8.481.905 5.124.000
427 PP2500628668 - Desloratadin 17,200,000 19.930.159 12.040.000
428 PP2500628669 - Desloratadin 1,150,000 1.332.540 805.000
429 PP2500628670 - Desloratadin 1,904,000,000 2.206.222.223 1.332.800.000
430 PP2500628671 - Desloratadin 184,500,000 213.785.715 129.150.000
431 PP2500628672 - Desmopressin 66,000,000 76.476.191 46.200.000
432 PP2500628673 - Dexamethason (dưới dạng dexamethason natri phosphat) + Neomycin (dưới dạng neomycin sulfat) + Polymyxin B sulfat 11,100,000 12.861.905 7.770.000
433 PP2500628674 - Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) 25,200,000 29.200.000 17.640.000
434 PP2500628675 - Dexamethason phosphat (Dưới dạng Dexamethason natri phosphat) 418,000,000 484.349.207 292.600.000
435 PP2500628676 - Dexibuprofen 23,520,000 27.253.334 16.464.000
436 PP2500628677 - Dexibuprofen 105,000,000 121.666.667 73.500.000
437 PP2500628678 - Dexibuprofen 64,000,000 74.158.731 44.800.000
438 PP2500628679 - Dexketoprofen 291,000,000 337.190.477 203.700.000
439 PP2500628680 - Diacerein 59,975,000 69.494.842 41.982.500
440 PP2500628681 - Diazepam 163,800,000 189.800.000 114.660.000
441 PP2500628682 - Diazepam 142,296,000 164.882.667 99.607.200
442 PP2500628683 - Diazepam 10,500,000 12.166.667 7.350.000
443 PP2500628684 - Diazepam 300,000 347.620 210.000
444 PP2500628685 - Diclofenac 1,167,600 1.352.934 817.320
445 PP2500628686 - Diclofenac natri 27,475,000 31.836.112 19.232.500
446 PP2500628687 - Diclofenac Natri 8,900,000 10.312.699 6.230.000
447 PP2500628688 - Diclofenac Natri 745,500 863.834 521.850
448 PP2500628689 - Diclofenac Natri 456,000 528.381 319.200
449 PP2500628690 - Diclofenac Natri 9,277,500 10.750.120 6.494.250
450 PP2500628691 - Diclofenac Natri 184,800 214.134 129.360
451 PP2500628692 - Diclofenac Natri 3,477,000 4.028.905 2.433.900
452 PP2500628693 - Diethylene Triamine Pentaacetic acid (DTPA) 112,650,000 130.530.953 78.855.000
453 PP2500628694 - Diethylphtalat 48,000,000 55.619.048 33.600.000
454 PP2500628695 - Digoxin 12,250,000 14.194.445 8.575.000
455 PP2500628696 - Digoxin 8,000,000 9.269.842 5.600.000
456 PP2500628697 - Digoxin 6,100,000 7.068.254 4.270.000
457 PP2500628698 - Diltiazem 8,000,000 9.269.842 5.600.000
458 PP2500628699 - Diltiazem hydroclorid 4,830,000 5.596.667 3.381.000
459 PP2500628700 - Diosmectit 3,675,000 4.258.334 2.572.500
460 PP2500628701 - Diosmectit 122,460,000 141.898.096 85.722.000
461 PP2500628702 - Diosmin 68,160,000 78.979.048 47.712.000
462 PP2500628703 - Diosmin 134,200,000 155.501.588 93.940.000
463 PP2500628704 - Diosmin 2,961,000 3.431.000 2.072.700
464 PP2500628705 - Diosmin + hesperidin 29,700,000 34.414.286 20.790.000
465 PP2500628706 - Diosmin + hesperidin 178,800,000 207.180.953 125.160.000
466 PP2500628707 - Diosmin + hesperidin 76,940,000 89.152.699 53.858.000
467 PP2500628708 - Diphenhydramin 27,300,000 31.633.334 19.110.000
468 PP2500628709 - Dobutamin 27,500,000 31.865.080 19.250.000
469 PP2500628710 - Dobutamin 234,000,000 271.142.858 163.800.000
470 PP2500628711 - Dobutamin 16,150,000 18.713.493 11.305.000
471 PP2500628712 - Dobutamin 16,150,000 18.713.493 11.305.000
472 PP2500628713 - Docetaxel 335,991,600 389.323.600 235.194.120
473 PP2500628714 - Docetaxel 395,640,000 458.440.000 276.948.000
474 PP2500628715 - Docetaxel 62,560,000 72.490.159 43.792.000
475 PP2500628716 - Docetaxel 123,000,000 142.523.810 86.100.000
476 PP2500628717 - Docetaxel 219,723,000 254.599.667 153.806.100
477 PP2500628718 - Docetaxel 267,375,600 309.816.172 187.162.920
478 PP2500628719 - Domperidon 56,000 64.889 39.200
479 PP2500628720 - Domperidon 1,050,000 1.216.667 735.000
480 PP2500628721 - Donepezil 13,500,000 15.642.858 9.450.000
481 PP2500628722 - Donepezil 448,500,000 519.690.477 313.950.000
482 PP2500628723 - Donepezil 1,500,000 1.738.096 1.050.000
483 PP2500628724 - Donepezil 17,220,000 19.953.334 12.054.000
484 PP2500628725 - Dopamin hydroclorid 22,500,000 26.071.429 15.750.000
485 PP2500628726 - Dopamin hydroclorid 11,025,000 12.775.000 7.717.500
486 PP2500628727 - Doripenem* 7,237,350,000 8.386.135.715 5.066.145.000
487 PP2500628728 - Doripenem* 3,179,000,000 3.683.603.175 2.225.300.000
488 PP2500628729 - Doripenem* 987,500,000 1.144.246.032 691.250.000
489 PP2500628730 - Doxazosin 8,435,000 9.773.889 5.904.500
490 PP2500628731 - Doxazosin 1,827,000 2.117.000 1.278.900
491 PP2500628732 - Doxazosin 4,473,000 5.183.000 3.131.100
492 PP2500628733 - Doxorubicin 380,640,000 441.059.048 266.448.000
493 PP2500628734 - Doxorubicin 69,259,200 80.252.724 48.481.440
494 PP2500628735 - Doxorubicin 204,750,000 237.250.000 143.325.000
495 PP2500628736 - Doxorubicin 82,498,500 95.593.500 57.748.950
496 PP2500628737 - Doxycyclin 2,980,000 3.453.016 2.086.000
497 PP2500628738 - Drotaverin clohydrat 277,200,000 321.200.000 194.040.000
498 PP2500628739 - Drotaverin hydroclorid 5,200,000 6.025.397 3.640.000
499 PP2500628740 - Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate 1,094,492,000 1.268.220.889 766.144.400
500 PP2500628741 - Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate 312,712,000 362.348.826 218.898.400
501 PP2500628742 - Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) 1,890,000,000 2.190.000.000 1.323.000.000
502 PP2500628743 - Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) 4,200,000,000 4.866.666.667 2.940.000.000
503 PP2500628744 - Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) 1,800,000,000 2.085.714.286 1.260.000.000
504 PP2500628745 - Durvalumab 4,187,074,500 4.851.689.500 2.930.952.150
505 PP2500628746 - Dutasterid 106,800,000 123.752.381 74.760.000
506 PP2500628747 - Dutasterid 38,890,000 45.063.016 27.223.000
507 PP2500628748 - Dutasterid 25,770,000 29.860.477 18.039.000
508 PP2500628749 - Dydrogesterone 26,664,000 30.896.381 18.664.800
509 PP2500628750 - Ebastin 12,740,000 14.762.223 8.918.000
510 PP2500628751 - Edaravone 441,360,000 511.417.143 308.952.000
511 PP2500628752 - Edoxaban 54,000,000 62.571.429 37.800.000
512 PP2500628753 - Edoxaban 54,000,000 62.571.429 37.800.000
513 PP2500628754 - Eltrombopag 311,025,000 360.394.048 217.717.500
514 PP2500628755 - Empagliflozin 13,150,000 15.237.302 9.205.000
515 PP2500628756 - Empagliflozin 72,180,000 83.637.143 50.526.000
516 PP2500628757 - Enalapril maleat 6,800,000 7.879.366 4.760.000
517 PP2500628758 - Enalapril maleat + Hydroclorothiazid 29,610,000 34.310.000 20.727.000
518 PP2500628759 - Enalapril maleat + Hydroclorothiazid 59,400,000 68.828.572 41.580.000
519 PP2500628760 - Enalapril maleat + Hydroclorothiazid 55,000,000 63.730.159 38.500.000
520 PP2500628761 - Enoxaparin (natri) 570,000,000 660.476.191 399.000.000
521 PP2500628762 - Enoxaparin (natri) 420,000,000 486.666.667 294.000.000
522 PP2500628763 - Entecavir 1,800,000,000 2.085.714.286 1.260.000.000
523 PP2500628764 - Entecavir 15,440,000 17.890.794 10.808.000
524 PP2500628765 - Entecavir 1,260,000,000 1.460.000.000 882.000.000
525 PP2500628766 - Enzalutamid 61,650,000 71.435.715 43.155.000
526 PP2500628767 - Eperison 41,400,000 47.971.429 28.980.000
527 PP2500628768 - Eperison 5,310,000 6.152.858 3.717.000
528 PP2500628769 - Ephedrin 23,100,000 26.766.667 16.170.000
529 PP2500628770 - Epirubicin 12,173,700 14.106.034 8.521.590
530 PP2500628771 - Epirubicin 15,600,000 18.076.191 10.920.000
531 PP2500628772 - Erlotinib 793,800,000 919.800.000 555.660.000
532 PP2500628773 - Ertapenem 5,470,000,000 6.338.253.969 3.829.000.000
533 PP2500628774 - Ertapenem 1,092,000,000 1.265.333.334 764.400.000
534 PP2500628775 - Erythropoietin alpha 1,647,000,000 1.908.428.572 1.152.900.000
535 PP2500628776 - Erythropoietin alpha 659,000,000 763.603.175 461.300.000
536 PP2500628777 - Erythropoietin alpha 847,000,000 981.444.445 592.900.000
537 PP2500628778 - Escitalopram 2,745,000 3.180.715 1.921.500
538 PP2500628779 - Esomeprazol 4,920,000 5.700.953 3.444.000
539 PP2500628780 - Esomeprazol 10,242,000 11.867.715 7.169.400
540 PP2500628781 - Estradiol valerate 9,825,000 11.384.524 6.877.500
541 PP2500628782 - Eszopiclon 207,000,000 239.857.143 144.900.000
542 PP2500628783 - Etamsylat 499,800,000 579.133.334 349.860.000
543 PP2500628784 - Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện 744,000,000 862.095.239 520.800.000
544 PP2500628785 - Etifoxin chlohydrat 33,000,000 38.238.096 23.100.000
545 PP2500628786 - Etodolac 450,000,000 521.428.572 315.000.000
546 PP2500628787 - Etodolac 16,250,000 18.829.366 11.375.000
547 PP2500628788 - Etodolac 4,600,000 5.330.159 3.220.000
548 PP2500628789 - Etodolac 40,500,000 46.928.572 28.350.000
549 PP2500628790 - Etomidate 11,999,400 13.904.067 8.399.580
550 PP2500628791 - Etoposid 300,027,000 347.650.334 210.018.900
551 PP2500628792 - Etoricoxib 46,500,000 53.880.953 32.550.000
552 PP2500628793 - Etoricoxib 276,500,000 320.388.889 193.550.000
553 PP2500628794 - Etoricoxib 382,500,000 443.214.286 267.750.000
554 PP2500628795 - Etoricoxib 2,575,000 2.983.731 1.802.500
555 PP2500628796 - Etoricoxib 490,000,000 567.777.778 343.000.000
556 PP2500628797 - Etoricoxib 69,800,000 80.879.366 48.860.000
557 PP2500628798 - Everolimus 2,017,979,000 2.338.293.127 1.412.585.300
558 PP2500628799 - Everolimus 2,819,580,000 3.267.132.381 1.973.706.000
559 PP2500628800 - Everolimus 422,940,000 490.073.334 296.058.000
560 PP2500628801 - Exemestan 288,000,000 333.714.286 201.600.000
561 PP2500628802 - Ezetimib 1,642,500,000 1.903.214.286 1.149.750.000
562 PP2500628803 - Ezetimib 232,000,000 268.825.397 162.400.000
563 PP2500628804 - Famotidin 496,650,000 575.483.334 347.655.000
564 PP2500628805 - Famotidin 884,000,000 1.024.317.461 618.800.000
565 PP2500628806 - Famotidin 7,990,000 9.258.254 5.593.000
566 PP2500628807 - Febuxostat 16,800,000 19.466.667 11.760.000
567 PP2500628808 - Febuxostat 102,000,000 118.190.477 71.400.000
568 PP2500628809 - Felodipin 53,440,000 61.922.540 37.408.000
569 PP2500628810 - Felodipin 10,290,000 11.923.334 7.203.000
570 PP2500628811 - Fenofibrat 278,000,000 322.126.985 194.600.000
571 PP2500628812 - Fenofibrat 539,000,000 624.555.556 377.300.000
572 PP2500628813 - Fenofibrat 10,500,000 12.166.667 7.350.000
573 PP2500628814 - Fenofibrat 15,500,000 17.960.318 10.850.000
574 PP2500628815 - Fenofibrat 700,000,000 811.111.112 490.000.000
575 PP2500628816 - Fenofibrat 990,000,000 1.147.142.858 693.000.000
576 PP2500628817 - Fenofibrat 6,205,500 7.190.500 4.343.850
577 PP2500628818 - Fentanyl 480,375,000 556.625.000 336.262.500
578 PP2500628819 - Fentanyl 450,000,000 521.428.572 315.000.000
579 PP2500628820 - Fentanyl 300,000,000 347.619.048 210.000.000
580 PP2500628821 - Fentanyl 220,000,000 254.920.635 154.000.000
581 PP2500628822 - Fexofenadin 916,000 1.061.397 641.200
582 PP2500628823 - Fexofenadin 3,497,000 4.052.080 2.447.900
583 PP2500628824 - Fexofenadin 165,000,000 191.190.477 115.500.000
584 PP2500628825 - Filgrastim 280,600,000 325.139.683 196.420.000
585 PP2500628826 - Filgrastim 792,000,000 917.714.286 554.400.000
586 PP2500628827 - Flavoxat 1,919,000 2.223.604 1.343.300
587 PP2500628828 - Fluconazol 37,200,000 43.104.762 26.040.000
588 PP2500628829 - Fluconazol 120,991,500 140.196.500 84.694.050
589 PP2500628830 - Fluconazol 37,516,500 43.471.500 26.261.550
590 PP2500628831 - Fluconazol 9,880,000 11.448.254 6.916.000
591 PP2500628832 - Fluconazol 3,200,000 3.707.937 2.240.000
592 PP2500628833 - Fluconazol 216,000,000 250.285.715 151.200.000
593 PP2500628834 - Fluconazol 66,000,000 76.476.191 46.200.000
594 PP2500628835 - Fluconazol 516,000,000 597.904.762 361.200.000
595 PP2500628836 - Fluconazol 47,250,000 54.750.000 33.075.000
596 PP2500628837 - Fludarabin phosphat 12,900,000 14.947.620 9.030.000
597 PP2500628838 - Flunarizin 4,450,000 5.156.350 3.115.000
598 PP2500628839 - Flunarizin 21,000,000 24.333.334 14.700.000
599 PP2500628840 - Fluocinolon acetonid 20,000,000 23.174.604 14.000.000
600 PP2500628841 - Fluorine 18 Fluorodeoxyglucose (F-18FDG) 14,250,000,000 16.511.904.762 9.975.000.000
601 PP2500628842 - Fluorometholon 3,217,200 3.727.867 2.252.040
602 PP2500628843 - Fluorouracil 131,250,000 152.083.334 91.875.000
603 PP2500628844 - Fluorouracil 478,800,000 554.800.000 335.160.000
604 PP2500628845 - Fluorouracil (5-FU) 73,500,000 85.166.667 51.450.000
605 PP2500628846 - Fluoxetin 1,020,000 1.181.905 714.000
606 PP2500628847 - Fluticason propionat 46,420,000 53.788.254 32.494.000
607 PP2500628848 - Fluticason propionat 89,460,000 103.660.000 62.622.000
608 PP2500628849 - Fluticason propionat 28,800,000 33.371.429 20.160.000
609 PP2500628850 - Fluvastatin 575,000,000 666.269.842 402.500.000
610 PP2500628851 - Fosfomycin 589,500,000 683.071.429 412.650.000
611 PP2500628852 - Fosfomycin 869,000,000 1.006.936.508 608.300.000
612 PP2500628853 - Fosfomycin (dưới dạng Fosfomycin Natri) 2,160,000,000 2.502.857.143 1.512.000.000
613 PP2500628854 - Fructose 1,6 diphosphat 1,587,600,000 1.839.600.000 1.111.320.000
614 PP2500628855 - Furosemid 92,400,000 107.066.667 64.680.000
615 PP2500628856 - Furosemid 2,100,000 2.433.334 1.470.000
616 PP2500628857 - Furosemid 280,000,000 324.444.445 196.000.000
617 PP2500628858 - Furosemid 1,740,000 2.016.191 1.218.000
618 PP2500628859 - Furosemid 30,600,000 35.457.143 21.420.000
619 PP2500628860 - Furosemid + spironolacton 91,000,000 105.444.445 63.700.000
620 PP2500628861 - Fusidic acid 3,265,500 3.783.834 2.285.850
621 PP2500628862 - Fusidic acid + betamethason 24,679,200 28.596.534 17.275.440
622 PP2500628863 - Gabapentin 620,000,000 718.412.699 434.000.000
623 PP2500628864 - Gabapentin 56,000,000 64.888.889 39.200.000
624 PP2500628865 - Gabapentin 11,484,000 13.306.858 8.038.800
625 PP2500628866 - Gabapentin 113,400,000 131.400.000 79.380.000
626 PP2500628867 - Gadoteric acid 1,623,000,000 1.880.619.048 1.136.100.000
627 PP2500628868 - Galantamin 7,020,000 8.134.286 4.914.000
628 PP2500628869 - Galantamin 18,900,000 21.900.000 13.230.000
629 PP2500628870 - Galantamin 266,000,000 308.222.223 186.200.000
630 PP2500628871 - Galantamin Hydrobromid 1,260,000,000 1.460.000.000 882.000.000
631 PP2500628872 - Ganciclovir 872,398,800 1.010.874.800 610.679.160
632 PP2500628873 - Gefitinib 428,904,000 496.984.000 300.232.800
633 PP2500628874 - Gelatin khan (dưới dạng gelatin biến tính); Natri clorid; Magnesi clorid hexahydrat; Kali clorid; Natri lactat (dưới dạng dung dịch natri (S)-lactat) 66,000,000 76.476.191 46.200.000
634 PP2500628875 - Gemcitabin 66,300,000 76.823.810 46.410.000
635 PP2500628876 - Gemcitabin 352,741,200 408.731.867 246.918.840
636 PP2500628877 - Gemcitabin 336,000,000 389.333.334 235.200.000
637 PP2500628878 - Gemcitabin 47,790,000 55.375.715 33.453.000
638 PP2500628879 - Gemcitabin 31,500,000 36.500.000 22.050.000
639 PP2500628880 - Gemcitabin 26,900,000 31.169.842 18.830.000
640 PP2500628881 - Gemfibrozil 42,500,000 49.246.032 29.750.000
641 PP2500628882 - Gentamicin 13,260,000 15.364.762 9.282.000
642 PP2500628883 - Ginkgo biloba 7,507,500 8.699.167 5.255.250
643 PP2500628884 - Ginkgo biloba 419,500,000 486.087.302 293.650.000
644 PP2500628885 - Glibenclamid + metformin 336,000,000 389.333.334 235.200.000
645 PP2500628886 - Glibenclamid + metformin 100,800,000 116.800.000 70.560.000
646 PP2500628887 - Gliclazid 7,200,000,000 8.342.857.143 5.040.000.000
647 PP2500628888 - Gliclazid + metformin 640,000,000 741.587.302 448.000.000
648 PP2500628889 - Glimepirid 65,000,000 75.317.461 45.500.000
649 PP2500628890 - Glimepirid + metformin 180,000,000 208.571.429 126.000.000
650 PP2500628891 - Glimepirid + metformin 156,000,000 180.761.905 109.200.000
651 PP2500628892 - Glimepirid + metformin 74,970,000 86.870.000 52.479.000
652 PP2500628893 - Glimepiride + Metformin hydrochloride 15,600,000 18.076.191 10.920.000
653 PP2500628894 - Glipizid 589,000,000 682.492.064 412.300.000
654 PP2500628895 - Glipizid 47,880,000 55.480.000 33.516.000
655 PP2500628896 - Glucosamin 84,600,000 98.028.572 59.220.000
656 PP2500628897 - Glucosamin sulphat 300,000,000 347.619.048 210.000.000
657 PP2500628898 - Glucose 183,920,000 213.113.651 128.744.000
658 PP2500628899 - Glucose 12,810,000 14.843.334 8.967.000
659 PP2500628900 - Glucose 282,000,000 326.761.905 197.400.000
660 PP2500628901 - Glucose 6,210,000 7.195.715 4.347.000
661 PP2500628902 - Glucose 927,030,000 1.074.177.620 648.921.000
662 PP2500628903 - Glucose 1,825,000,000 2.114.682.540 1.277.500.000
663 PP2500628904 - Glucose khan + Natri clorid + Natri citrat dihydrat + Kali clorid 24,150,000 27.983.334 16.905.000
664 PP2500628905 - Glutathion 13,591,200 15.748.534 9.513.840
665 PP2500628906 - Glutathion 774,000,000 896.857.143 541.800.000
666 PP2500628907 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) 749,700,000 868.700.000 524.790.000
667 PP2500628908 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) 15,000,000 17.380.953 10.500.000
668 PP2500628909 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) 160,524,000 186.004.000 112.366.800
669 PP2500628910 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) 11,940,000 13.835.239 8.358.000
670 PP2500628911 - Golimumab 1,322,244,000 1.532.124.000 925.570.800
671 PP2500628912 - Granisetron hydroclorid 7,011,900 8.124.900 4.908.330
672 PP2500628913 - Guaiazulen + dimethicon 10,350,000 11.992.858 7.245.000
673 PP2500628914 - Haloperidol 52,500,000 60.833.334 36.750.000
674 PP2500628915 - Haloperidol 105,000 121.667 73.500
675 PP2500628916 - Haloperidol 4,830,000 5.596.667 3.381.000
676 PP2500628917 - Heparin natri 1,596,000,000 1.849.333.334 1.117.200.000
677 PP2500628918 - Heparin natri 1,911,000,000 2.214.333.334 1.337.700.000
678 PP2500628919 - Heparin natri 361,500,000 418.880.953 253.050.000
679 PP2500628920 - Heptaminol hydroclorid 3,240,000 3.754.286 2.268.000
680 PP2500628921 - Human hepatitis B immunoglobulin 625,000,000 724.206.350 437.500.000
681 PP2500628922 - Human Hepatitis B Immunoglobulin 2,012,500,000 2.331.944.445 1.408.750.000
682 PP2500628923 - Huyết thanh kháng độc tố uốn ván (SAT) 522,780,000 605.760.953 365.946.000
683 PP2500628924 - Huyết thanh kháng nọc rắn (rắn hổ) 46,515,000 53.898.334 32.560.500
684 PP2500628925 - Hydrocortison 231,500,000 268.246.032 162.050.000
685 PP2500628926 - Hydrocortison 32,445,000 37.595.000 22.711.500
686 PP2500628927 - Hydroxocobalamin 13,300,000 15.411.112 9.310.000
687 PP2500628928 - Hydroxy cloroquin 43,500,000 50.404.762 30.450.000
688 PP2500628929 - Hydroxyurea (Hydroxycarbamid) 96,000,000 111.238.096 67.200.000
689 PP2500628930 - Hyoscin butylbromid 6,200,000 7.184.127 4.340.000
690 PP2500628931 - Ibuprofen 31,500,000 36.500.000 22.050.000
691 PP2500628932 - Ibuprofen 11,000,000 12.746.032 7.700.000
692 PP2500628933 - Ibuprofen 19,592,000 22.701.842 13.714.400
693 PP2500628934 - Ibuprofen 990,000 1.147.143 693.000
694 PP2500628935 - Ibuprofen 750,000 869.048 525.000
695 PP2500628936 - Ibuprofen + codein 115,700,000 134.065.080 80.990.000
696 PP2500628937 - Imatinib 51,800,000 60.022.223 36.260.000
697 PP2500628938 - Imatinib 42,450,000 49.188.096 29.715.000
698 PP2500628939 - Imatinib 13,830,000 16.025.239 9.681.000
699 PP2500628940 - Imatinib 9,132,000 10.581.524 6.392.400
700 PP2500628941 - Imidapril hydroclorid 350,000,000 405.555.556 245.000.000
701 PP2500628942 - Imidapril hydroclorid 86,000,000 99.650.794 60.200.000
702 PP2500628943 - Imidapril hydroclorid 7,200,000 8.342.858 5.040.000
703 PP2500628944 - Immunoglobulin người 4,116,000,000 4.769.333.334 2.881.200.000
704 PP2500628945 - Indacaterol (dưới dạng Indacaterol maleat), Glycopyrronium (dưới dạng Glycopyrronium bromid) 6,992,080 8.101.934 4.894.456
705 PP2500628946 - Indapamid 166,950,000 193.450.000 116.865.000
706 PP2500628947 - Indapamid 149,100,000 172.766.667 104.370.000
707 PP2500628948 - Indocyanin Green 61,616,100 71.396.434 43.131.270
708 PP2500628949 - Insulin Analog tác dụng chậm, kéo dài 132,000,000 152.952.381 92.400.000
709 PP2500628950 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài 479,750,000 555.900.794 335.825.000
710 PP2500628951 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài 24,700,000 28.620.635 17.290.000
711 PP2500628952 - Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn 19,800,000 22.942.858 13.860.000
712 PP2500628953 - Insulin analog trộn, hỗn hợp 17,808,000 20.634.667 12.465.600
713 PP2500628954 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài 124,500,000 144.261.905 87.150.000
714 PP2500628955 - Insulin người trộn, hỗn hợp (30%; 70% ) 27,300,000 31.633.334 19.110.000
715 PP2500628956 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn 27,300,000 31.633.334 19.110.000
716 PP2500628957 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn 31,200,000 36.152.381 21.840.000
717 PP2500628958 - Insulin người trộn, hỗn hợp (30%; 70% ) 104,000,000 120.507.937 72.800.000
718 PP2500628959 - Insulin người trộn, hỗn hợp (20/80) 91,200,000 105.676.191 63.840.000
719 PP2500628960 - Insulin tác dụng nhanh, ngắn 240,000,000 278.095.239 168.000.000
720 PP2500628961 - Insulin tác dụng nhanh, ngắn 55,000,000 63.730.159 38.500.000
721 PP2500628962 - Insulin trộn, hỗn hợp (30/70) 324,000,000 375.428.572 226.800.000
722 PP2500628963 - Insulin trộn, hỗn hợp (30/70) 826,000,000 957.111.112 578.200.000
723 PP2500628964 - Iopamidol 138,600,000 160.600.000 97.020.000
724 PP2500628965 - Irbesartan 600,000,000 695.238.096 420.000.000
725 PP2500628966 - Irbesartan 1,000,000,000 1.158.730.159 700.000.000
726 PP2500628967 - Irbesartan 700,000,000 811.111.112 490.000.000
727 PP2500628968 - Irbesartan + hydroclorothiazid 670,000,000 776.349.207 469.000.000
728 PP2500628969 - Irbesartan+ hydrochlothiazid 144,900,000 167.900.000 101.430.000
729 PP2500628970 - Irinotecan 132,444,900 153.467.900 92.711.430
730 PP2500628971 - Irinotecan 76,608,000 88.768.000 53.625.600
731 PP2500628972 - Irinotecan 128,268,000 148.628.000 89.787.600
732 PP2500628973 - Irinotecan 260,323,000 301.644.112 182.226.100
733 PP2500628974 - Irinotecan 283,500,000 328.500.000 198.450.000
734 PP2500628975 - Iron (II) chloride tetrahydrate; Zinc chloride; Manganese (II) chloride tetrahydrate; Copper (II) chloride dihydrate; Chromium (III) chloride hexahydrate; Sodium selenite pentahydrate; Sodium molybdate dihydrate; Potassium iodide ; Sodium fluoride 16,117,500 18.675.834 11.282.250
735 PP2500628976 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) 138,600,000 160.600.000 97.020.000
736 PP2500628977 - Isotretinoin 20,700,000 23.985.715 14.490.000
737 PP2500628978 - Isotretinoin 36,000,000 41.714.286 25.200.000
738 PP2500628979 - Isotretinoin 16,800,000 19.466.667 11.760.000
739 PP2500628980 - Itoprid 12,900,000 14.947.620 9.030.000
740 PP2500628981 - Itraconazol 21,750,000 25.202.381 15.225.000
741 PP2500628982 - Itraconazol 9,954,000 11.534.000 6.967.800
742 PP2500628983 - Itraconazol 41,400,000 47.971.429 28.980.000
743 PP2500628984 - Ivabradin 6,735,000 7.804.048 4.714.500
744 PP2500628985 - Ivabradin 342,000,000 396.285.715 239.400.000
745 PP2500628986 - Ivabradin 29,106,000 33.726.000 20.374.200
746 PP2500628987 - Ivabradin 7,799,400 9.037.400 5.459.580
747 PP2500628988 - Ivabradin 244,800,000 283.657.143 171.360.000
748 PP2500628989 - Ivermectin 5,600,000 6.488.889 3.920.000
749 PP2500628990 - Ivermectin 10,580,000 12.259.366 7.406.000
750 PP2500628991 - Kali chlorid 107,100,000 124.100.000 74.970.000
751 PP2500628992 - Kali clorid 165,000,000 191.190.477 115.500.000
752 PP2500628993 - Kali clorid 79,020,000 91.562.858 55.314.000
753 PP2500628994 - Kali clorid 132,000,000 152.952.381 92.400.000
754 PP2500628995 - Kẽm (dưới dạng kẽm sulfat hepahydrat) 9,600,000 11.123.810 6.720.000
755 PP2500628996 - Kẽm gluconat 9,000,000 10.428.572 6.300.000
756 PP2500628997 - Kẽm oxid 6,000,000 6.952.381 4.200.000
757 PP2500628998 - Ketamin 26,144,000 30.293.842 18.300.800
758 PP2500628999 - Ketoconazol 5,490,000 6.361.429 3.843.000
759 PP2500629000 - Ketoconazol 16,360,000 18.956.826 11.452.000
760 PP2500629001 - Ketoprofen 4,750,000 5.503.969 3.325.000
761 PP2500629002 - Ketoprofen 69,000,000 79.952.381 48.300.000
762 PP2500629003 - Ketorolac 420,000,000 486.666.667 294.000.000
763 PP2500629004 - Ketorolac 17,375,000 20.132.937 12.162.500
764 PP2500629005 - Ketorolac 41,000,000 47.507.937 28.700.000
765 PP2500629006 - Ketotifen 108,400,000 125.606.350 75.880.000
766 PP2500629007 - L – Ornithin L – Aspartat 479,700,000 555.842.858 335.790.000
767 PP2500629008 - Lacidipin 820,000,000 950.158.731 574.000.000
768 PP2500629009 - Lacidipin 48,000,000 55.619.048 33.600.000
769 PP2500629010 - Lacidipin 28,750,000 33.313.493 20.125.000
770 PP2500629011 - Lactobacillus acidophilus 57,000,000 66.047.620 39.900.000
771 PP2500629012 - Lactulose 66,000,000 76.476.191 46.200.000
772 PP2500629013 - Lactulose 59,340,000 68.759.048 41.538.000
773 PP2500629014 - Lamivudin + tenofovir 2,720,000,000 3.151.746.032 1.904.000.000
774 PP2500629015 - Lamotrigin 1,354,500 1.569.500 948.150
775 PP2500629016 - Lansoprazol 472,500,000 547.500.000 330.750.000
776 PP2500629017 - Lansoprazol 58,800,000 68.133.334 41.160.000
777 PP2500629018 - Lansoprazol 1,145,000,000 1.326.746.032 801.500.000
778 PP2500629019 - L-asparaginase 53,020,000 61.435.874 37.114.000
779 PP2500629020 - Lenalidomid 7,017,300 8.131.158 4.912.110
780 PP2500629021 - Lercanidipin HCl 25,350,000 29.373.810 17.745.000
781 PP2500629022 - Lercanidipin hydroclorid 31,500,000 36.500.000 22.050.000
782 PP2500629023 - Letrozol 2,490,000 2.885.239 1.743.000
783 PP2500629024 - Levetiracetam 65,750,000 76.186.508 46.025.000
784 PP2500629025 - Levobupivacain 81,000,000 93.857.143 56.700.000
785 PP2500629026 - Levocetirizin 3,630,000 4.206.191 2.541.000
786 PP2500629027 - Levocetirizin 48,000,000 55.619.048 33.600.000
787 PP2500629028 - Levocetirizin 99,600,000 115.409.524 69.720.000
788 PP2500629029 - Levodopa + carbidopa 43,500,000 50.404.762 30.450.000
789 PP2500629030 - Levodopa + carbidopa 3,240,000 3.754.286 2.268.000
790 PP2500629031 - Levodopa + carbidopa 26,750,000 30.996.032 18.725.000
791 PP2500629032 - Levodopa + carbidopa 33,000,000 38.238.096 23.100.000
792 PP2500629033 - Levodopa + carbidopa 1,575,000 1.825.000 1.102.500
793 PP2500629034 - Levofloxacin 144,305,000 167.210.556 101.013.500
794 PP2500629035 - Levofloxacin 7,680,000,000 8.899.047.620 5.376.000.000
795 PP2500629036 - Levofloxacin 179,100,000 207.528.572 125.370.000
796 PP2500629037 - Levofloxacin 5,075,000,000 5.880.555.556 3.552.500.000
797 PP2500629038 - Levofloxacin 9,480,000 10.984.762 6.636.000
798 PP2500629039 - Levomepromazin 1,995,000 2.311.667 1.396.500
799 PP2500629040 - Levomepromazin 1,449,000 1.679.000 1.014.300
800 PP2500629041 - Levosulpirid 87,500,000 101.388.889 61.250.000
801 PP2500629042 - Levothyroxine natri 29,400,000 34.066.667 20.580.000
802 PP2500629043 - Levothyroxine natri 33,060,000 38.307.620 23.142.000
803 PP2500629044 - Levothyroxine natri 14,400,000 16.685.715 10.080.000
804 PP2500629045 - Lidocain 2,800,000 3.244.445 1.960.000
805 PP2500629046 - Lidocain hydroclodrid 6,672,000 7.731.048 4.670.400
806 PP2500629047 - Lidocain hydroclodrid 95,400,000 110.542.858 66.780.000
807 PP2500629048 - Lidocain hydroclorid 144,000,000 166.857.143 100.800.000
808 PP2500629049 - Lidocain hydroclorid 46,800,000 54.228.572 32.760.000
809 PP2500629050 - Lidocain hydroclorid 15,000,000 17.380.953 10.500.000
810 PP2500629051 - Linagliptin 3,087,000 3.577.000 2.160.900
811 PP2500629052 - Linagliptin 98,400,000 114.019.048 68.880.000
812 PP2500629053 - Linezolid* 250,000,000 289.682.540 175.000.000
813 PP2500629054 - Linezolid* 24,444,000 28.324.000 17.110.800
814 PP2500629055 - Linezolid* 1,170,000,000 1.355.714.286 819.000.000
815 PP2500629056 - Linezolid* 552,000,000 639.619.048 386.400.000
816 PP2500629057 - Linezolid* 132,160,000 153.137.778 92.512.000
817 PP2500629058 - Linezolid* 880,488,000 1.020.248.000 616.341.600
818 PP2500629059 - Lipidosterol serenoarepense (Phần chiết lipid-sterol của cây Serenoa repens) 74,920,000 86.812.064 52.444.000
819 PP2500629060 - Lisinopril 160,000,000 185.396.826 112.000.000
820 PP2500629061 - Lisinopril 36,000,000 41.714.286 25.200.000
821 PP2500629062 - Lisinopril 59,600,000 69.060.318 41.720.000
822 PP2500629063 - Lisinopril 80,000,000 92.698.413 56.000.000
823 PP2500629064 - Lisinopril 55,440,000 64.240.000 38.808.000
824 PP2500629065 - Lisinopril 2,100,000 2.433.334 1.470.000
825 PP2500629066 - Lisinopril 360,000,000 417.142.858 252.000.000
826 PP2500629067 - Lisinopril + hydroclorothiazid 1,247,500,000 1.445.515.874 873.250.000
827 PP2500629068 - Lisinopril + hydroclorothiazid 22,000,000 25.492.064 15.400.000
828 PP2500629069 - Loperamid hydroclorid 520,000 602.540 364.000
829 PP2500629070 - Loratadin 9,000,000 10.428.572 6.300.000
830 PP2500629071 - Loratadin 117,600,000 136.266.667 82.320.000
831 PP2500629072 - Loratadin 2,390,000 2.769.366 1.673.000
832 PP2500629073 - Loratadin 8,500,000 9.849.207 5.950.000
833 PP2500629074 - Loratadin 1,240,000 1.436.826 868.000
834 PP2500629075 - L-Ornithin - L- aspartat 1,256,850,000 1.456.350.000 879.795.000
835 PP2500629076 - L-Ornithin-L-aspartat 125,000,000 144.841.270 87.500.000
836 PP2500629077 - Losartan 2,280,000 2.641.905 1.596.000
837 PP2500629078 - Losartan + hydroclorothiazid 2,208,000 2.558.477 1.545.600
838 PP2500629079 - Losartan + hydroclorothiazid 94,500,000 109.500.000 66.150.000
839 PP2500629080 - Losartan + hydroclorothiazid 199,920,000 231.653.334 139.944.000
840 PP2500629081 - Losartan + hydroclorothiazid 532,200,000 616.676.191 372.540.000
841 PP2500629082 - Losartan 23,950,000 27.751.588 16.765.000
842 PP2500629083 - Losartan kali + hydrochlorothiazid 157,500,000 182.500.000 110.250.000
843 PP2500629084 - Loteprednol etabonat 21,950,000 25.434.127 15.365.000
844 PP2500629085 - Lovastatin 462,000,000 535.333.334 323.400.000
845 PP2500629086 - Lovastatin 700,000,000 811.111.112 490.000.000
846 PP2500629087 - Lovastatin 340,200,000 394.200.000 238.140.000
847 PP2500629088 - Lynestrenol 4,720,000 5.469.207 3.304.000
848 PP2500629089 - Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid 136,500,000 158.166.667 95.550.000
849 PP2500629090 - Macrogol 4000 + Anhydrous sodium sulfate + Sodium bicarbonate + Sodium chloride + Potassium chloride 359,700,000 416.795.239 251.790.000
850 PP2500629091 - Magnesi aspartat + kali aspartat 192,000,000 222.476.191 134.400.000
851 PP2500629092 - Magnesi aspartat + kali aspartat 1,050,000,000 1.216.666.667 735.000.000
852 PP2500629093 - Magnesi aspartat anhydrat; Kali aspartat anhydrat 168,000,000 194.666.667 117.600.000
853 PP2500629094 - Magnesi aspartat anhydrat; Kali aspartat anhydrat 504,000,000 584.000.000 352.800.000
854 PP2500629095 - Magnesi hydroxid + Gel nhôm hydroxid khô + Simethicon 17,010,000 19.710.000 11.907.000
855 PP2500629096 - Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid + Simethicon 315,000,000 365.000.000 220.500.000
856 PP2500629097 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd 31,122,000 36.062.000 21.785.400
857 PP2500629098 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd +Simethicon 4,050,000 4.692.858 2.835.000
858 PP2500629099 - Magnesi sulfat 10,150,000 11.761.112 7.105.000
859 PP2500629100 - Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd 74,550,000 86.383.334 52.185.000
860 PP2500629101 - Manitol 378,000,000 438.000.000 264.600.000
861 PP2500629102 - Manitol 142,500,000 165.119.048 99.750.000
862 PP2500629103 - Mebendazol 13,200,000 15.295.239 9.240.000
863 PP2500629104 - Mebeverin hydroclorid 41,400,000 47.971.429 28.980.000
864 PP2500629105 - Mebeverin hydroclorid 2,898,000 3.358.000 2.028.600
865 PP2500629106 - Meclophenoxat 574,750,000 665.980.159 402.325.000
866 PP2500629107 - Meclophenoxat 270,000,000 312.857.143 189.000.000
867 PP2500629108 - Mecobalamin 181,915,000 210.790.397 127.340.500
868 PP2500629109 - Mecobalamin 68,400,000 79.257.143 47.880.000
869 PP2500629110 - Mecobalamin 6,560,000 7.601.270 4.592.000
870 PP2500629111 - Meglumin natri succinat 1,215,200,000 1.408.088.889 850.640.000
871 PP2500629112 - Meloxicam 21,588,000 25.014.667 15.111.600
872 PP2500629113 - Meloxicam 18,500,000 21.436.508 12.950.000
873 PP2500629114 - Meloxicam 892,500 1.034.167 624.750
874 PP2500629115 - Melphalan 110,678,400 128.246.400 77.474.880
875 PP2500629116 - Mepivacain hydroclorid 48,282,000 55.945.810 33.797.400
876 PP2500629117 - Mequitazin 11,700,000 13.557.143 8.190.000
877 PP2500629118 - Mercaptopurin 8,400,000 9.733.334 5.880.000
878 PP2500629119 - Mesalazin (mesalamin) 39,725,000 46.030.556 27.807.500
879 PP2500629120 - Mesalazin (mesalamin) 11,129,250 12.895.798 7.790.475
880 PP2500629121 - Mesalazin (mesalamin) 10,686,600 12.382.886 7.480.620
881 PP2500629122 - Mesalazin (mesalamin) 5,527,800 6.405.229 3.869.460
882 PP2500629123 - Mesalazin (mesalamin) 184,000,000 213.206.350 128.800.000
883 PP2500629124 - Mesalazin (mesalamin) 39,500,000 45.769.842 27.650.000
884 PP2500629125 - Mesna 39,837,000 46.160.334 27.885.900
885 PP2500629126 - Mesna 9,450,000 10.950.000 6.615.000
886 PP2500629127 - Metformin 661,500,000 766.500.000 463.050.000
887 PP2500629128 - Metformin 112,800,000 130.704.762 78.960.000
888 PP2500629129 - Metformin 103,000,000 119.349.207 72.100.000
889 PP2500629130 - Metformin 83,900,000 97.217.461 58.730.000
890 PP2500629131 - Metformin 749,000,000 867.888.889 524.300.000
891 PP2500629132 - Metformin hydroclorid 43,500,000 50.404.762 30.450.000
892 PP2500629133 - Metformin hydroclorid 796,600,000 923.044.445 557.620.000
893 PP2500629134 - Methocarbamol 321,300,000 372.300.000 224.910.000
894 PP2500629135 - Methocarbamol 221,760,000 256.960.000 155.232.000
895 PP2500629136 - Methotrexat 270,000,000 312.857.143 189.000.000
896 PP2500629137 - Methotrexat 17,498,250 20.275.750 12.248.775
897 PP2500629138 - Methoxy isobutyl isonitrine (MIBI) 119,610,000 138.595.715 83.727.000
898 PP2500629139 - Methoxy polyethylene glycol epoetin beta 79,002,000 91.542.000 55.301.400
899 PP2500629140 - Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta 33,915,000 39.298.334 23.740.500
900 PP2500629141 - Methyl prednisolon 22,995,000 26.645.000 16.096.500
901 PP2500629142 - Methyl prednisolon 140,000,000 162.222.223 98.000.000
902 PP2500629143 - Methyl prednisolon 13,200,000 15.295.239 9.240.000
903 PP2500629144 - Methyl prednisolon 5,850,000 6.778.572 4.095.000
904 PP2500629145 - Methyl prednisolon 69,768,000 80.842.286 48.837.600
905 PP2500629146 - Methyl prednisolon 122,000,000 141.365.080 85.400.000
906 PP2500629147 - Methyl prednisolon 23,800,000 27.577.778 16.660.000
907 PP2500629148 - Methyl prednisolon 441,600,000 511.695.239 309.120.000
908 PP2500629149 - Methylprednisolon acetate 520,035,000 602.580.239 364.024.500
909 PP2500629150 - Methyl prednisolon 746,700,000 865.223.810 522.690.000
910 PP2500629151 - Methyldopa 499,800,000 579.133.334 349.860.000
911 PP2500629152 - Methyldopa 374,000,000 433.365.080 261.800.000
912 PP2500629153 - Methyldopa 75,600,000 87.600.000 52.920.000
913 PP2500629154 - Methylene diphosphonate (MDP) 208,500,000 241.595.239 145.950.000
914 PP2500629155 - Methylergometrin maleat 206,000 238.699 144.200
915 PP2500629156 - Metoclopramid hydroclorid 9,980,000 11.564.127 6.986.000
916 PP2500629157 - Metoclopramid hydroclorid 700,000 811.112 490.000
917 PP2500629158 - Metoprolol succinat 219,450,000 254.283.334 153.615.000
918 PP2500629159 - Metoprolol succinat 329,400,000 381.685.715 230.580.000
919 PP2500629160 - Metoprolol tartrat 787,150,000 912.094.445 551.005.000
920 PP2500629161 - Metoprolol tartrat 205,270,000 237.852.540 143.689.000
921 PP2500629162 - Metoprolol tartrate 67,500,000 78.214.286 47.250.000
922 PP2500629163 - Metronidazol 5,040,000 5.840.000 3.528.000
923 PP2500629164 - Metronidazol 6,655,000 7.711.350 4.658.500
924 PP2500629165 - Metronidazol 289,440,000 335.382.858 202.608.000
925 PP2500629166 - Metronidazol 102,312,000 118.552.000 71.618.400
926 PP2500629167 - Midazolam 603,000,000 698.714.286 422.100.000
927 PP2500629168 - Midazolam 17,955,000 20.805.000 12.568.500
928 PP2500629169 - Midazolam 78,000,000 90.380.953 54.600.000
929 PP2500629170 - Midazolam 189,000,000 219.000.000 132.300.000
930 PP2500629171 - Milrinon 101,000,000 117.031.747 70.700.000
931 PP2500629172 - Mirtazapin 4,437,000 5.141.286 3.105.900
932 PP2500629173 - Mirtazapin 697,500,000 808.214.286 488.250.000
933 PP2500629174 - Misoprostol (dưới dạng Misoprostol HPMC 1% dispersion) 4,164,000 4.824.953 2.914.800
934 PP2500629175 - Isoleucine, Leucine , Lysine Hydrochloride , Methionine , Phenylalanine, threonine , Tryptophan, Valine , Arginine glutamate , Histidine hydrochloride monohydrate, Alanine, Aspartic Acid , Glutamic Acid , Glycine , Proline , Serine , Magnesium acetate tetrahydrate, Sodium acetate trihydrate, Sodium chloride, Sodium hydroxide, Potassium hydroxide, Potssium Dihydrogen Phosphate, Glucose khan (Dưới dạng 202,305,000 234.416.905 141.613.500
935 PP2500629176 - Nhũ tương chứa: Dầu đậu nành; Glycerol; Phospholipid từ trứng 800,000,000 926.984.127 560.000.000
936 PP2500629177 - Vitamin B1 + B6 + B12 146,000,000 169.174.604 102.200.000
937 PP2500629178 - Mometason furoat 90,000,000 104.285.715 63.000.000
938 PP2500629179 - Mometason furoat 113,400,000 131.400.000 79.380.000
939 PP2500629180 - Mometason furoat 37,000,000 42.873.016 25.900.000
940 PP2500629181 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat 22,000,000 25.492.064 15.400.000
941 PP2500629182 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat 531,000,000 615.285.715 371.700.000
942 PP2500629183 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat 51,450,000 59.616.667 36.015.000
943 PP2500629184 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat 19,845,000 22.995.000 13.891.500
944 PP2500629185 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat 295,000,000 341.825.397 206.500.000
945 PP2500629186 - Morphin 50,050,000 57.994.445 35.035.000
946 PP2500629187 - Morphin 56,000,000 64.888.889 39.200.000
947 PP2500629188 - Moxifloxacin 12,750,000 14.773.810 8.925.000
948 PP2500629189 - Moxifloxacin 8,250,000 9.559.524 5.775.000
949 PP2500629190 - Moxifloxacin (dưới dạng moxiflocacin hydroclorid) + dexamethason phosphat (dưới dạng dexamethason natri phosphat) 33,000,000 38.238.096 23.100.000
950 PP2500629191 - Moxifloxacin 52,704,000 61.069.715 36.892.800
951 PP2500629192 - Mupirocin 3,600,000 4.171.429 2.520.000
952 PP2500629193 - Mupirocin 19,600,000 22.711.112 13.720.000
953 PP2500629194 - Mupirocin 6,900,000 7.995.239 4.830.000
954 PP2500629195 - Mycophenolat 14,831,140,000 17.185.289.207 10.381.798.000
955 PP2500629196 - Mycophenolat 7,805,720,000 9.044.723.175 5.464.004.000
956 PP2500629197 - Mycophenolat 8,439,000,000 9.778.523.810 5.907.300.000
957 PP2500629198 - Mycophenolat 6,441,750,000 7.464.250.000 4.509.225.000
958 PP2500629199 - Nabumeton 19,200,000 22.247.620 13.440.000
959 PP2500629200 - Nabumeton 3,376,800 3.912.800 2.363.760
960 PP2500629201 - N-Acetylcystein 159,400,000 184.701.588 111.580.000
961 PP2500629202 - N-Acetylcystein 73,500,000 85.166.667 51.450.000
962 PP2500629203 - N-Acetylcystein 22,500,000 26.071.429 15.750.000
963 PP2500629204 - N-Acetylcystein 37,600,000 43.568.254 26.320.000
964 PP2500629205 - N-Acetylcystein 8,400,000 9.733.334 5.880.000
965 PP2500629206 - Naftidrofuryl 8,920,000 10.335.874 6.244.000
966 PP2500629207 - Naloxon (hydroclorid) 8,820,000 10.220.000 6.174.000
967 PP2500629208 - Naloxon hydroclorid 4,399,500 5.097.834 3.079.650
968 PP2500629209 - Naphazolin 26,250,000 30.416.667 18.375.000
969 PP2500629210 - Naproxen 136,500,000 158.166.667 95.550.000
970 PP2500629211 - Naproxen 24,000,000 27.809.524 16.800.000
971 PP2500629212 - Naproxen 30,000,000 34.761.905 21.000.000
972 PP2500629213 - Naproxen 61,290,000 71.018.572 42.903.000
973 PP2500629214 - Natri clorid 1,170,000,000 1.355.714.286 819.000.000
974 PP2500629215 - Natri clorid 1,379,100,000 1.598.004.762 965.370.000
975 PP2500629216 - Natri clorid 105,630,000 122.396.667 73.941.000
976 PP2500629217 - Natri clorid 84,000,000 97.333.334 58.800.000
977 PP2500629218 - Natri clorid 4,368,000,000 5.061.333.334 3.057.600.000
978 PP2500629219 - Natri clorid 2,428,800,000 2.814.323.810 1.700.160.000
979 PP2500629220 - Natri clorid 408,485,000 473.323.889 285.939.500
980 PP2500629221 - Natri clorid 71,382,000 82.712.477 49.967.400
981 PP2500629222 - Natri clorid 2,588,400,000 2.999.257.143 1.811.880.000
982 PP2500629223 - Natri clorid + Kali clorid + Calci clorid.2H2O + Magnesi clorid.6H2O + Acid acetic 1,548,750,000 1.794.583.334 1.084.125.000
983 PP2500629224 - Natri clorid + kali clorid + monobasic kali phosphat + natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose 102,000,000 118.190.477 71.400.000
984 PP2500629225 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan 72,450,000 83.950.000 50.715.000
985 PP2500629226 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan 72,500,000 84.007.937 50.750.000
986 PP2500629227 - Natri diquafosol 25,935,000 30.051.667 18.154.500
987 PP2500629228 - Natri hyaluronat 828,000,000 959.428.572 579.600.000
988 PP2500629229 - Natri hyaluronat 756,000,000 876.000.000 529.200.000
989 PP2500629230 - Natri hyaluronat 170,800,000 197.911.112 119.560.000
990 PP2500629231 - Natri hyaluronat 479,600,000 555.726.985 335.720.000
991 PP2500629232 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) 1,232,000,000 1.427.555.556 862.400.000
992 PP2500629233 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) 31,994,000 37.072.413 22.395.800
993 PP2500629234 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) 57,000,000 66.047.620 39.900.000
994 PP2500629235 - Natri iodua (Na131I) 1,215,000,000 1.407.857.143 850.500.000
995 PP2500629236 - Natri iodua (Na131I) 486,000,000 563.142.858 340.200.000
996 PP2500629237 - Natri iodua (Na131I) 72,900,000 84.471.429 51.030.000
997 PP2500629238 - Natri montelukast 3,700,000 4.287.302 2.590.000
998 PP2500629239 - Natri montelukast 40,000,000 46.349.207 28.000.000
999 PP2500629240 - Natri montelukast 20,000,000 23.174.604 14.000.000
1000 PP2500629241 - Natri montelukast 115,000,000 133.253.969 80.500.000
1001 PP2500629242 - Natri montelukast 24,000,000 27.809.524 16.800.000
1002 PP2500629243 - Nebivolol 8,460,000 9.802.858 5.922.000
1003 PP2500629244 - Nebivolol 275,000 318.651 192.500
1004 PP2500629245 - Nefopam hydroclorid 183,750,000 212.916.667 128.625.000
1005 PP2500629246 - Nefopam hydroclorid 92,000,000 106.603.175 64.400.000
1006 PP2500629247 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason 459,800,000 532.784.127 321.860.000
1007 PP2500629248 - Neostigmin metylsulfat (bromid) 48,916,000 56.680.445 34.241.200
1008 PP2500629249 - Neostigmin metylsulfat (bromid) 20,100,000 23.290.477 14.070.000
1009 PP2500629250 - Neostigmine metilsulfate 192,000,000 222.476.191 134.400.000
1010 PP2500629251 - Netilmicin sulfat 11,069,100 12.826.100 7.748.370
1011 PP2500629252 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd +Simethicon 9,600,000 11.123.810 6.720.000
1012 PP2500629253 - Nhũ dịch lipid (Dầu đậu nành 25g/250ml; Lecithin trứng 3g/250ml; Glycerol 5,625g/250ml) 297,000,000 344.142.858 207.900.000
1013 PP2500629254 - Nicardipin hydroclorid 1,749,986,000 2.027.761.556 1.224.990.200
1014 PP2500629255 - Nicardipin hydroclorid 327,200,000 379.136.508 229.040.000
1015 PP2500629256 - Nicardipin hydroclorid 84,000,000 97.333.334 58.800.000
1016 PP2500629257 - Nicorandil 33,000,000 38.238.096 23.100.000
1017 PP2500629258 - Nicorandil 472,500,000 547.500.000 330.750.000
1018 PP2500629259 - Nifedipin 24,948,000 28.908.000 17.463.600
1019 PP2500629260 - Nifedipin 7,560,000 8.760.000 5.292.000
1020 PP2500629261 - Nifedipin 600,000 695.239 420.000
1021 PP2500629262 - Nifedipin 504,000 584.000 352.800
1022 PP2500629263 - Nifedipin 4,050,000 4.692.858 2.835.000
1023 PP2500629264 - Nimodipin 1,465,000,000 1.697.539.683 1.025.500.000
1024 PP2500629265 - Nimodipin 325,500,000 377.166.667 227.850.000
1025 PP2500629266 - Nimodipin 405,000,000 469.285.715 283.500.000
1026 PP2500629267 - Nimodipin 8,400,000 9.733.334 5.880.000
1027 PP2500629268 - Nimotuzumab 612,600,000 709.838.096 428.820.000
1028 PP2500629269 - Nizatidin 239,400,000 277.400.000 167.580.000
1029 PP2500629270 - Nizatidin 9,891,000 11.461.000 6.923.700
1030 PP2500629271 - Nor-adrenalin 37,500,000 43.452.381 26.250.000
1031 PP2500629272 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) 149,568,000 173.308.953 104.697.600
1032 PP2500629273 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) 66,000,000 76.476.191 46.200.000
1033 PP2500629274 - Nước cất 19,458,000 22.546.572 13.620.600
1034 PP2500629275 - Nước cất 10,000,000 11.587.302 7.000.000
1035 PP2500629276 - Nước oxy già 28,350,000 32.850.000 19.845.000
1036 PP2500629277 - Nước oxy già 37,800,000 43.800.000 26.460.000
1037 PP2500629278 - Nước oxy già 13,500,000 15.642.858 9.450.000
1038 PP2500629279 - Nystatin 980,000 1.135.556 686.000
1039 PP2500629280 - Nystatin + neomycin + polymyxin B 47,500,000 55.039.683 33.250.000
1040 PP2500629281 - Octreotid 198,000,000 229.428.572 138.600.000
1041 PP2500629282 - Octreotid 110,854,800 128.450.800 77.598.360
1042 PP2500629283 - Octreotid 240,000,000 278.095.239 168.000.000
1043 PP2500629284 - Ofloxacin 223,587,000 259.077.000 156.510.900
1044 PP2500629285 - Ofloxacin 1,848,000,000 2.141.333.334 1.293.600.000
1045 PP2500629286 - Ofloxacin 164,000,000 190.031.747 114.800.000
1046 PP2500629287 - Ofloxacin 1,620,000,000 1.877.142.858 1.134.000.000
1047 PP2500629288 - Ofloxacin 257,500,000 298.373.016 180.250.000
1048 PP2500629289 - Olanzapin 41,194,000 47.732.731 28.835.800
1049 PP2500629290 - Olanzapin 41,400,000 47.971.429 28.980.000
1050 PP2500629291 - Olanzapin 8,832,000 10.233.905 6.182.400
1051 PP2500629292 - Olanzapin 19,200,000 22.247.620 13.440.000
1052 PP2500629293 - Olanzapin 174,000,000 201.619.048 121.800.000
1053 PP2500629294 - Olaparib 328,104,000 380.184.000 229.672.800
1054 PP2500629295 - Olaparib 421,848,000 488.808.000 295.293.600
1055 PP2500629296 - Omega-3-acid ethyl esters 90 137,700,000 159.557.143 96.390.000
1056 PP2500629297 - Omeprazol 136,950,000 158.688.096 95.865.000
1057 PP2500629298 - Omeprazol 28,350,000 32.850.000 19.845.000
1058 PP2500629299 - Omeprazol 1,380,000,000 1.599.047.620 966.000.000
1059 PP2500629300 - Omeprazole 14,700,000 17.033.334 10.290.000
1060 PP2500629301 - Ondansetron 73,548,000 85.222.286 51.483.600
1061 PP2500629302 - Ondansetron 108,000,000 125.142.858 75.600.000
1062 PP2500629303 - Ondansetron 71,500,000 82.849.207 50.050.000
1063 PP2500629304 - Ondansetron 19,120,000 22.154.921 13.384.000
1064 PP2500629305 - Ondansetron 1,770,000 2.050.953 1.239.000
1065 PP2500629306 - Ondansetron 11,200,000 12.977.778 7.840.000
1066 PP2500629307 - Oseltamivir 53,852,400 62.400.400 37.696.680
1067 PP2500629308 - Osimertinib 3,847,578,000 4.458.304.667 2.693.304.600
1068 PP2500629309 - Otilonium bromide 10,080,000 11.680.000 7.056.000
1069 PP2500629310 - Oxacillin 14,850,000 17.207.143 10.395.000
1070 PP2500629311 - Oxaliplatin 297,459,000 344.674.715 208.221.300
1071 PP2500629312 - Oxaliplatin 234,000,000 271.142.858 163.800.000
1072 PP2500629313 - Oxaliplatin 90,340,200 104.679.915 63.238.140
1073 PP2500629314 - Oxaliplatin 430,920,000 499.320.000 301.644.000
1074 PP2500629315 - Oxaliplatin 224,217,600 259.807.696 156.952.320
1075 PP2500629316 - Oxaliplatin 369,999,000 428.729.000 258.999.300
1076 PP2500629317 - Oxcarbazepin 40,320,000 46.720.000 28.224.000
1077 PP2500629318 - Oxcarbazepin 25,893,000 30.003.000 18.125.100
1078 PP2500629319 - Oxytocin 77,868,000 90.228.000 54.507.600
1079 PP2500629320 - Oxytocin 16,380,000 18.980.000 11.466.000
1080 PP2500629321 - Paclitaxel 1,470,000,000 1.703.333.334 1.029.000.000
1081 PP2500629322 - Paclitaxel 164,997,000 191.187.000 115.497.900
1082 PP2500629323 - Paclitaxel 198,088,000 229.530.540 138.661.600
1083 PP2500629324 - Paclitaxel 264,600,000 306.600.000 185.220.000
1084 PP2500629325 - Palonosetron hydroclorid 1,487,600 1.723.727 1.041.320
1085 PP2500629326 - Palonosetron hydroclorid 1,458,000 1.689.429 1.020.600
1086 PP2500629327 - Pamidronat 307,500,000 356.309.524 215.250.000
1087 PP2500629328 - Panax notoginseng saponins 96,360,000 111.655.239 67.452.000
1088 PP2500629329 - Papaverin hydroclorid 88,000,000 101.968.254 61.600.000
1089 PP2500629330 - Paracetamol 8,319,000 9.639.477 5.823.300
1090 PP2500629331 - Paracetamol 11,290,000 13.082.064 7.903.000
1091 PP2500629332 - Paracetamol 161,500,000 187.134.921 113.050.000
1092 PP2500629333 - Paracetamol 2,325,600 2.694.743 1.627.920
1093 PP2500629334 - Paracetamol 12,765,000 14.791.191 8.935.500
1094 PP2500629335 - Paracetamol 1,320,000 1.529.524 924.000
1095 PP2500629336 - Paracetamol 16,400,000 19.003.175 11.480.000
1096 PP2500629337 - Paracetamol 9,600,000 11.123.810 6.720.000
1097 PP2500629338 - Paracetamol 906,000 1.049.810 634.200
1098 PP2500629339 - Paracetamol 71,190,000 82.490.000 49.833.000
1099 PP2500629340 - Paracetamol 11,640,000 13.487.620 8.148.000
1100 PP2500629341 - Paracetamol 1,900,000 2.201.588 1.330.000
1101 PP2500629342 - Paracetamol 2,730,000 3.163.334 1.911.000
1102 PP2500629343 - Paracetamol 5,000,000 5.793.651 3.500.000
1103 PP2500629344 - Paracetamol 2,625,000 3.041.667 1.837.500
1104 PP2500629345 - Paracetamol 20,000,000 23.174.604 14.000.000
1105 PP2500629346 - Paracetamol 2,280,000 2.641.905 1.596.000
1106 PP2500629347 - Paracetamol 149,220,000 172.905.715 104.454.000
1107 PP2500629348 - Paracetamol (acetaminophen) 5,130,000 5.944.286 3.591.000
1108 PP2500629349 - Paracetamol + codein phosphat 3,276,000 3.796.000 2.293.200
1109 PP2500629350 - Paracetamol + codein phosphat 50,850,000 58.921.429 35.595.000
1110 PP2500629351 - Paracetamol + ibuprofen 4,410,000 5.110.000 3.087.000
1111 PP2500629352 - Paracetamol + Methocarbamol 45,750,000 53.011.905 32.025.000
1112 PP2500629353 - Paracetamol + methocarbamol 2,340,000 2.711.429 1.638.000
1113 PP2500629354 - Paracetamol + phenylephrin + dextromethorphan 6,135,000 7.108.810 4.294.500
1114 PP2500629355 - Paracetamol + Tramadol hydroclorid 4,530,000 5.249.048 3.171.000
1115 PP2500629356 - Paracetamol + Tramadol hydroclorid 6,300,000 7.300.000 4.410.000
1116 PP2500629357 - Paroxetin 419,995,000 486.660.874 293.996.500
1117 PP2500629358 - Paroxetin 5,355,000 6.205.000 3.748.500
1118 PP2500629359 - Pegfilgrastim 128,355,000 148.728.810 89.848.500
1119 PP2500629360 - Pegfilgrastim 177,900,000 206.138.096 124.530.000
1120 PP2500629361 - Pembrolizumab 9,862,400,000 11.427.860.318 6.903.680.000
1121 PP2500629362 - Pemetrexed 270,270,000 313.170.000 189.189.000
1122 PP2500629363 - Pemetrexed 132,932,400 154.032.781 93.052.680
1123 PP2500629364 - Pentoxifyllin 42,300,000 49.014.286 29.610.000
1124 PP2500629365 - Perindopril (perindopril arginine) + Amlodipine ( amlodipine besilate) 178,800,000 207.180.953 125.160.000
1125 PP2500629366 - Perindopril + indapamid 292,500,000 338.928.572 204.750.000
1126 PP2500629367 - Perindopril + indapamid 81,864,000 94.858.286 57.304.800
1127 PP2500629368 - Perindopril + indapamid 80,000,000 92.698.413 56.000.000
1128 PP2500629369 - Perindopril + indapamid 102,000,000 118.190.477 71.400.000
1129 PP2500629370 - Perindopril 642,000,000 743.904.762 449.400.000
1130 PP2500629371 - Perindopril Arginin + Indapamid + Amlodipin 100,170,000 116.070.000 70.119.000
1131 PP2500629372 - Perindopril arginine + amlodipin 131,780,000 152.697.461 92.246.000
1132 PP2500629373 - Perindopril (perindopril arginine) + Amlodipine ( amlodipine besilate) 210,848,000 244.315.937 147.593.600
1133 PP2500629374 - Perindopril tert- butylamin + amlodipin 1,239,000,000 1.435.666.667 867.300.000
1134 PP2500629375 - Perindopril tert- butylamin; Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) 857,000,000 993.031.747 599.900.000
1135 PP2500629376 - Perindopril tert-butylamin + Amlodipine 1,363,200,000 1.579.580.953 954.240.000
1136 PP2500629377 - Pethidine hydrochloride 58,500,000 67.785.715 40.950.000
1137 PP2500629378 - Phenazon + lidocain hydroclorid 5,400,000 6.257.143 3.780.000
1138 PP2500629379 - Phenobarbital 2,100,000 2.433.334 1.470.000
1139 PP2500629380 - Phenobarbital 3,100,000 3.592.064 2.170.000
1140 PP2500629381 - Phenobarbital 17,640,000 20.440.000 12.348.000
1141 PP2500629382 - Phenylephrin 19,450,000 22.537.302 13.615.000
1142 PP2500629383 - Phenytoin 840,000 973.334 588.000
1143 PP2500629384 - Phloroglucinol + trimethyl phloroglucinol 16,800,000 19.466.667 11.760.000
1144 PP2500629385 - Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol 1,200,000,000 1.390.476.191 840.000.000
1145 PP2500629386 - Phytomenadion (vitamin K1) 88,200,000 102.200.000 61.740.000
1146 PP2500629387 - Phytomenadion (vitamin K1) 9,980,000 11.564.127 6.986.000
1147 PP2500629388 - Phytomenadion (vitamin K1) 92,755,000 107.478.016 64.928.500
1148 PP2500629389 - Pinene + camphene + cineol + fenchone + borneol + anethol 148,520,000 172.094.604 103.964.000
1149 PP2500629390 - Pipecuronium bromid 30,943,000 35.854.588 21.660.100
1150 PP2500629391 - Piperacilin 266,994,000 309.374.000 186.895.800
1151 PP2500629392 - Piperacilin 160,000,000 185.396.826 112.000.000
1152 PP2500629393 - Piperacilin + tazobactam 549,990,000 637.290.000 384.993.000
1153 PP2500629394 - Piracetam 4,200,000 4.866.667 2.940.000
1154 PP2500629395 - Piracetam 300,000,000 347.619.048 210.000.000
1155 PP2500629396 - Piracetam 624,000,000 723.047.620 436.800.000
1156 PP2500629397 - Piracetam 99,000,000 114.714.286 69.300.000
1157 PP2500629398 - Piracetam 67,500,000 78.214.286 47.250.000
1158 PP2500629399 - Piracetam 108,300,000 125.490.477 75.810.000
1159 PP2500629400 - Piracetam 10,028,000 11.619.747 7.019.600
1160 PP2500629401 - Piracetam 4,200,000 4.866.667 2.940.000
1161 PP2500629402 - Piroxicam 17,640,000 20.440.000 12.348.000
1162 PP2500629403 - Piroxicam 266,000 308.223 186.200
1163 PP2500629404 - Piroxicam 915,000 1.060.239 640.500
1164 PP2500629405 - Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch ; Natri acetat trihydrat; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat 330,000,000 382.380.953 231.000.000
1165 PP2500629406 - Polystyren 88,200,000 102.200.000 61.740.000
1166 PP2500629407 - Povidon iod 339,200,000 393.041.270 237.440.000
1167 PP2500629408 - Povidon iod 1,537,200 1.781.200 1.076.040
1168 PP2500629409 - Povidon iod 358,500,000 415.404.762 250.950.000
1169 PP2500629410 - Povidon iod 373,120,000 432.345.397 261.184.000
1170 PP2500629411 - Povidon iod 15,700,000 18.192.064 10.990.000
1171 PP2500629412 - Povidon iod 8,600,000 9.965.080 6.020.000
1172 PP2500629413 - Povidon iodin 201,000,000 232.904.762 140.700.000
1173 PP2500629414 - Povidone Iodine 565,080,000 654.775.239 395.556.000
1174 PP2500629415 - Pralidoxim clorid 22,500,000 26.071.429 15.750.000
1175 PP2500629416 - Prasugrel 67,200,000 77.866.667 47.040.000
1176 PP2500629417 - Prasugrel 72,000,000 83.428.572 50.400.000
1177 PP2500629418 - Pravastatin 18,300,000 21.204.762 12.810.000
1178 PP2500629419 - Pravastatin natri 412,000,000 477.396.826 288.400.000
1179 PP2500629420 - Pravastatin natri 374,850,000 434.350.000 262.395.000
1180 PP2500629421 - Pravastatin natri 109,200,000 126.533.334 76.440.000
1181 PP2500629422 - Pravastatin natri 1,755,000,000 2.033.571.429 1.228.500.000
1182 PP2500629423 - Pravastatin natri 1,160,000,000 1.344.126.985 812.000.000
1183 PP2500629424 - Praziquantel 16,800,000 19.466.667 11.760.000
1184 PP2500629425 - Prednisolon 3,120,000 3.615.239 2.184.000
1185 PP2500629426 - Prednisolon (dưới dạng prednisolon natri metasulfo) 9,950,000 11.529.366 6.965.000
1186 PP2500629427 - Pregabalin 101,736,000 117.884.572 71.215.200
1187 PP2500629428 - Pregabalin 33,390,000 38.690.000 23.373.000
1188 PP2500629429 - Pregabalin 324,000,000 375.428.572 226.800.000
1189 PP2500629430 - Pregabalin 50,274,000 58.254.000 35.191.800
1190 PP2500629431 - Pregabalin 15,000,000 17.380.953 10.500.000
1191 PP2500629432 - Pregabalin 11,990,000 13.893.175 8.393.000
1192 PP2500629433 - Pregabalin 19,740,000 22.873.334 13.818.000
1193 PP2500629434 - Procain hydroclorid 500,000 579.366 350.000
1194 PP2500629435 - Progesteron 84,000,000 97.333.334 58.800.000
1195 PP2500629436 - Progesteron 21,600,000 25.028.572 15.120.000
1196 PP2500629437 - Progesteron 1,480,000 1.714.921 1.036.000
1197 PP2500629438 - Progesteron 2,015,000 2.334.842 1.410.500
1198 PP2500629439 - Promethazin hydroclorid 270,000,000 312.857.143 189.000.000
1199 PP2500629440 - Proparacain hydroclorid 7,876,000 9.126.159 5.513.200
1200 PP2500629441 - Propofol 505,200,000 585.390.477 353.640.000
1201 PP2500629442 - Propofol 11,000,000 12.746.032 7.700.000
1202 PP2500629443 - Propofol 74,100,000 85.861.905 51.870.000
1203 PP2500629444 - Propofol 9,355,500 10.840.500 6.548.850
1204 PP2500629445 - Propranolol hydroclorid 3,000,000 3.476.191 2.100.000
1205 PP2500629446 - Propranolol hydroclorid 12,500,000 14.484.127 8.750.000
1206 PP2500629447 - Propylthiouracil 9,450,000 10.950.000 6.615.000
1207 PP2500629448 - Propylthiouracil (PTU) 44,100,000 51.100.000 30.870.000
1208 PP2500629449 - Prostaglandin E1 252,000,000 292.000.000 176.400.000
1209 PP2500629450 - Protamin sulfat 133,380,000 154.551.429 93.366.000
1210 PP2500629451 - Pyridostigmin bromid 44,500,000 51.563.493 31.150.000
1211 PP2500629452 - Pyridostigmin bromid 23,940,000 27.740.000 16.758.000
1212 PP2500629453 - Quetiapin 17,280,000 20.022.858 12.096.000
1213 PP2500629454 - Quetiapin 48,000,000 55.619.048 33.600.000
1214 PP2500629455 - Quetiapin 218,960,000 253.715.556 153.272.000
1215 PP2500629456 - Quetiapin 90,000,000 104.285.715 63.000.000
1216 PP2500629457 - Quetiapin 86,400,000 100.114.286 60.480.000
1217 PP2500629458 - Quetiapin 69,720,000 80.786.667 48.804.000
1218 PP2500629459 - Quinapril 199,500,000 231.166.667 139.650.000
1219 PP2500629460 - Rabeprazole natri 1,750,000 2.027.778 1.225.000
1220 PP2500629461 - Rabeprazole natri 295,040,000 341.871.747 206.528.000
1221 PP2500629462 - Rabeprazole natri 3,330,000,000 3.858.571.429 2.331.000.000
1222 PP2500629463 - Rabeprazole natri 1,800,000,000 2.085.714.286 1.260.000.000
1223 PP2500629464 - Rabeprazole natri 1,729,000,000 2.003.444.445 1.210.300.000
1224 PP2500629465 - Raloxifen 5,670,000 6.570.000 3.969.000
1225 PP2500629466 - Ramipril 26,616,000 30.840.762 18.631.200
1226 PP2500629467 - Ramipril 383,670,000 444.570.000 268.569.000
1227 PP2500629468 - Ramipril 53,550,000 62.050.000 37.485.000
1228 PP2500629469 - Ramipril 85,600,000 99.187.302 59.920.000
1229 PP2500629470 - Ramipril 49,950,000 57.878.572 34.965.000
1230 PP2500629471 - Ramipril 19,800,000 22.942.858 13.860.000
1231 PP2500629472 - Ranibizumab 525,000,880 608.334.354 367.500.616
1232 PP2500629473 - Rebamipid 12,480,000 14.460.953 8.736.000
1233 PP2500629474 - Rebamipid 1,470,000 1.703.334 1.029.000
1234 PP2500629475 - Rebamipid 28,350,000 32.850.000 19.845.000
1235 PP2500629476 - Repaglinid 850,500 985.500 595.350
1236 PP2500629477 - Repaglinid 504,000 584.000 352.800
1237 PP2500629478 - Retinol palmitate tương đương Retinol + Cholecalciferol + DL alpha-tocopherol tương đương alpha- tocopherol + Acid Ascorbic + Cocarboxylase tetrahydrate tương đương Thiamine + Riboflavin dihydrate sodium phosphate tương đương Riboflavin + Pyridoxine hydrochloride tương đương Pyridoxin + Cyanocobalamine + Folic acid + Dexpanthenol tương đương Pantothenic acid + D-Biotin + Nicotinamide 42,392,700 49.121.700 29.674.890
1238 PP2500629479 - Rifamycin 27,000,000 31.285.715 18.900.000
1239 PP2500629480 - Rifamycin 65,000,000 75.317.461 45.500.000
1240 PP2500629481 - Ringer acetat 300,000,000 347.619.048 210.000.000
1241 PP2500629482 - Ringer lactat 997,500,000 1.155.833.334 698.250.000
1242 PP2500629483 - Ringer lactat 616,140,000 713.940.000 431.298.000
1243 PP2500629484 - Risedronat 26,750,000 30.996.032 18.725.000
1244 PP2500629485 - Risedronat 86,900,000 100.693.651 60.830.000
1245 PP2500629486 - Risperidon 36,000,000 41.714.286 25.200.000
1246 PP2500629487 - Risperidon 80,000,000 92.698.413 56.000.000
1247 PP2500629488 - Rituximab 1,380,062,500 1.599.120.040 966.043.750
1248 PP2500629489 - Rituximab 432,506,300 501.158.094 302.754.410
1249 PP2500629490 - Rituximab 4,339,440,000 5.028.240.000 3.037.608.000
1250 PP2500629491 - Rituximab 223,251,800 258.688.594 156.276.260
1251 PP2500629492 - Rivaroxaban 66,000,000 76.476.191 46.200.000
1252 PP2500629493 - Rivaroxaban 1,325,000 1.535.318 927.500
1253 PP2500629494 - Rivaroxaban 5,700,000 6.604.762 3.990.000
1254 PP2500629495 - Rocuronium bromid 847,500,000 982.023.810 593.250.000
1255 PP2500629496 - Rocuronium bromid 538,200,000 623.628.572 376.740.000
1256 PP2500629497 - Rocuronium bromid 24,600,000 28.504.762 17.220.000
1257 PP2500629498 - Rosuvastatin 357,000 413.667 249.900
1258 PP2500629499 - Rosuvastatin 645,000 747.381 451.500
1259 PP2500629500 - Rosuvastatin 300,000 347.620 210.000
1260 PP2500629501 - Rotundin 3,460,000 4.009.207 2.422.000
1261 PP2500629502 - Roxithromycin 3,990,000 4.623.334 2.793.000
1262 PP2500629503 - Rupatadin 11,088,000 12.848.000 7.761.600
1263 PP2500629504 - Saccharomyces boulardii 39,000,000 45.190.477 27.300.000
1264 PP2500629505 - Saccharomyces boulardii 56,100,000 65.004.762 39.270.000
1265 PP2500629506 - Saccharomyces boulardii 187,950,000 217.783.334 131.565.000
1266 PP2500629507 - Sacubitril + Valsartan 100,000,000 115.873.016 70.000.000
1267 PP2500629508 - Sacubitril + Valsartan 100,000,000 115.873.016 70.000.000
1268 PP2500629509 - Salbutamol 23,000,000 26.650.794 16.100.000
1269 PP2500629510 - Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 336,000,000 389.333.334 235.200.000
1270 PP2500629511 - Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 441,000,000 511.000.000 308.700.000
1271 PP2500629512 - Salbutamol + ipratropium 251,827,000 291.799.540 176.278.900
1272 PP2500629513 - Salbutamol + ipratropium 126,000,000 146.000.000 88.200.000
1273 PP2500629514 - Salbutamol sulfat 4,900,000 5.677.778 3.430.000
1274 PP2500629515 - Salbutamol sulfat 21,960,000 25.445.715 15.372.000
1275 PP2500629516 - Salbutamol sulfat 19,800,000 22.942.858 13.860.000
1276 PP2500629517 - Salbutamol sulfat 39,000,000 45.190.477 27.300.000
1277 PP2500629518 - Salicylic acid + betamethason dipropionat 209,000,000 242.174.604 146.300.000
1278 PP2500629519 - Salmeterol + fluticason propionat 166,854,000 193.338.762 116.797.800
1279 PP2500629520 - Salmeterol + fluticason propionat 21,017,600 24.353.727 14.712.320
1280 PP2500629521 - Salmeterol + fluticason propionat 123,675,000 143.305.953 86.572.500
1281 PP2500629522 - Salmeterol + fluticason propionat 27,720,000 32.120.000 19.404.000
1282 PP2500629523 - Saponin toàn phần chiết xuất từ rễ tam thất (Panax notoginseng saponins) 2,887,500,000 3.345.833.334 2.021.250.000
1283 PP2500629524 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose 233,400,000 270.447.620 163.380.000
1284 PP2500629525 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose 125,000,000 144.841.270 87.500.000
1285 PP2500629526 - Sắt clorid + kẽm clorid + mangan clorid + đồng clorid + crôm clorid + natri molypdat dihydrat + natri selenid pentahydrat + natri fluorid + kali iodid 17,640,000 20.440.000 12.348.000
1286 PP2500629527 - Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat 3,140,000 3.638.413 2.198.000
1287 PP2500629528 - Sắt protein succinylat 148,000,000 171.492.064 103.600.000
1288 PP2500629529 - Sắt sucrose (hay dextran) 200,000,000 231.746.032 140.000.000
1289 PP2500629530 - Sắt sucrose (hay dextran) 70,000,000 81.111.112 49.000.000
1290 PP2500629531 - Saxagliptin 342,000,000 396.285.715 239.400.000
1291 PP2500629532 - Saxagliptin 333,450,000 386.378.572 233.415.000
1292 PP2500629533 - Secukinumab 782,000,000 906.126.985 547.400.000
1293 PP2500629534 - Sertralin 403,200,000 467.200.000 282.240.000
1294 PP2500629535 - Sertralin 3,480,000,000 4.032.380.953 2.436.000.000
1295 PP2500629536 - Sevofluran 761,775,000 882.691.667 533.242.500
1296 PP2500629537 - Sildenafil 1,999,900 2.317.345 1.399.930
1297 PP2500629538 - Silymarin 679,980,000 787.913.334 475.986.000
1298 PP2500629539 - Silymarin 81,590,000 94.540.794 57.113.000
1299 PP2500629540 - Simethicon 63,000,000 73.000.000 44.100.000
1300 PP2500629541 - Simethicon 53,550,000 62.050.000 37.485.000
1301 PP2500629542 - Simethicon 2,350,000 2.723.016 1.645.000
1302 PP2500629543 - Simethicon 14,009,100 16.232.767 9.806.370
1303 PP2500629544 - Simvastatin 535,000 619.921 374.500
1304 PP2500629545 - Simvastatin + ezetimib 7,500,000 8.690.477 5.250.000
1305 PP2500629546 - Simvastatin + ezetimib 72,450,000 83.950.000 50.715.000
1306 PP2500629547 - Simvastatin + ezetimib 725,000,000 840.079.366 507.500.000
1307 PP2500629548 - Simvastatin + ezetimib 6,000,000 6.952.381 4.200.000
1308 PP2500629549 - Sitagliptin 72,030,000 83.463.334 50.421.000
1309 PP2500629550 - Sitagliptin 19,750,000 22.884.921 13.825.000
1310 PP2500629551 - Sitagliptin 28,280,000 32.768.889 19.796.000
1311 PP2500629552 - Sitagliptin 50,000,000 57.936.508 35.000.000
1312 PP2500629553 - Sitagliptin (dưới dạng Sitagiliptin phosphat monohydrat) 139,400,000 161.526.985 97.580.000
1313 PP2500629554 - Sitagliptin + Metformin 539,280,000 624.880.000 377.496.000
1314 PP2500629555 - Sitagliptin + Metformin 2,250,000,000 2.607.142.858 1.575.000.000
1315 PP2500629556 - Natri hyaluronat 131,400,000 152.257.143 91.980.000
1316 PP2500629557 - Sofosbuvir + velpatasvir 458,000,000 530.698.413 320.600.000
1317 PP2500629558 - Sofosbuvir + velpatasvir 225,000,000 260.714.286 157.500.000
1318 PP2500629559 - Solifenacin succinat 62,495,000 72.414.842 43.746.500
1319 PP2500629560 - Sorafenib 483,991,200 560.815.200 338.793.840
1320 PP2500629561 - Sorafenib 1,930,880,000 2.237.368.889 1.351.616.000
1321 PP2500629562 - Sorbitol 105,000,000 121.666.667 73.500.000
1322 PP2500629563 - Sorbitol 70,000,000 81.111.112 49.000.000
1323 PP2500629564 - Sorbitol 56,000,000 64.888.889 39.200.000
1324 PP2500629565 - Spiramycin 4,350,000 5.040.477 3.045.000
1325 PP2500629566 - Spiramycin + metronidazol 5,350,000 6.199.207 3.745.000
1326 PP2500629567 - Spiramycin + metronidazol 8,250,000 9.559.524 5.775.000
1327 PP2500629568 - Spiramycin + Metronidazol 13,600,000 15.758.731 9.520.000
1328 PP2500629569 - Spironolacton 151,200,000 175.200.000 105.840.000
1329 PP2500629570 - Spironolacton 85,050,000 98.550.000 59.535.000
1330 PP2500629571 - Spironolacton 49,340,000 57.171.747 34.538.000
1331 PP2500629572 - Spironolacton 7,875,000 9.125.000 5.512.500
1332 PP2500629573 - Sucralfat 240,000,000 278.095.239 168.000.000
1333 PP2500629574 - Sucralfat 945,000,000 1.095.000.000 661.500.000
1334 PP2500629575 - Sucralfat 780,000,000 903.809.524 546.000.000
1335 PP2500629576 - Sulfadiazin bạc 1,890,000 2.190.000 1.323.000
1336 PP2500629577 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim 50,000,000 57.936.508 35.000.000
1337 PP2500629578 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim 27,000,000 31.285.715 18.900.000
1338 PP2500629579 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim 1,380,000 1.599.048 966.000
1339 PP2500629580 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim 100,000,000 115.873.016 70.000.000
1340 PP2500629581 - Sulfasalazin 68,040,000 78.840.000 47.628.000
1341 PP2500629582 - Sulpirid 66,000,000 76.476.191 46.200.000
1342 PP2500629583 - Sulpirid 20,000,000 23.174.604 14.000.000
1343 PP2500629584 - Sulpirid 7,000,000 8.111.112 4.900.000
1344 PP2500629585 - Sumatriptan 6,930,000 8.030.000 4.851.000
1345 PP2500629586 - Tacrolimus 15,559,385 18.029.129 10.891.570
1346 PP2500629587 - Tacrolimus 12,768,000,000 14.794.666.667 8.937.600.000
1347 PP2500629588 - Tacrolimus 15,600,000,000 18.076.190.477 10.920.000.000
1348 PP2500629589 - Tacrolimus 57,005,000 66.053.413 39.903.500
1349 PP2500629590 - Tacrolimus 4,940,000,000 5.724.126.985 3.458.000.000
1350 PP2500629591 - Tacrolimus 6,180,000 7.160.953 4.326.000
1351 PP2500629592 - Tafluprost 7,343,970 8.509.680 5.140.779
1352 PP2500629593 - Tamoxifen 13,639,200 15.804.153 9.547.440
1353 PP2500629594 - Tamoxifen 8,616,000 9.983.620 6.031.200
1354 PP2500629595 - Tamoxifen 2,300,000 2.665.080 1.610.000
1355 PP2500629596 - Tamsulosin hydroclorid 6,300,000 7.300.000 4.410.000
1356 PP2500629597 - Tamsulosin hydroclorid 72,000,000 83.428.572 50.400.000
1357 PP2500629598 - Technetium 99m (Tc-99m) 520,000,000 602.539.683 364.000.000
1358 PP2500629599 - Technetium 99m (Tc-99m) 545,000,000 631.507.937 381.500.000
1359 PP2500629600 - Tegafur + gimeracil + oteracil kali 87,999,520 101.967.698 61.599.664
1360 PP2500629601 - Tegafur + gimeracil + oteracil kali 67,999,680 78.793.280 47.599.776
1361 PP2500629602 - Tegafur-uracil (UFT hoặc UFUR) 1,170,000,000 1.355.714.286 819.000.000
1362 PP2500629603 - Teicoplanin* 18,950,000 21.957.937 13.265.000
1363 PP2500629604 - Telmisartan + Hydroclorothazid 387,450,000 448.950.000 271.215.000
1364 PP2500629605 - Telmisartan + hydroclorothiazid 9,370,000 10.857.302 6.559.000
1365 PP2500629606 - Telmisartan + hydroclorothiazid 2,778,300,000 3.219.300.000 1.944.810.000
1366 PP2500629607 - Telmisartan + hydroclorothiazid 4,500,000,000 5.214.285.715 3.150.000.000
1367 PP2500629608 - Telmisartan + hydroclorothiazid 14,280,000 16.546.667 9.996.000
1368 PP2500629609 - Telmisartan + hydroclorothiazid 9,180,000 10.637.143 6.426.000
1369 PP2500629610 - Telmisartan + hydroclorothiazid 7,042,980,000 8.160.913.334 4.930.086.000
1370 PP2500629611 - Telmisartan + hydroclorothiazid 201,000,000 232.904.762 140.700.000
1371 PP2500629612 - Temozolomid 66,000,000 76.476.191 46.200.000
1372 PP2500629613 - Temozolomid 793,800,000 919.800.000 555.660.000
1373 PP2500629614 - Temozolomid 1,575,000,000 1.825.000.000 1.102.500.000
1374 PP2500629615 - Temozolomid 176,400,000 204.400.000 123.480.000
1375 PP2500629616 - Temozolomid 2,300,000,000 2.665.079.366 1.610.000.000
1376 PP2500629617 - Tenofovir Alafenamid 44,115,000 51.117.381 30.880.500
1377 PP2500629618 - Tenofovir Alafenamid 2,968,000 3.439.112 2.077.600
1378 PP2500629619 - Tenofovir disoproxil fumarat 128,000,000 148.317.461 89.600.000
1379 PP2500629620 - Tenofovir disoproxil fumarat 220,000,000 254.920.635 154.000.000
1380 PP2500629621 - Tenofovir disoproxil fumarat 19,240,000 22.293.969 13.468.000
1381 PP2500629622 - Tenoxicam 260,000,000 301.269.842 182.000.000
1382 PP2500629623 - Tenoxicam 17,700,000 20.509.524 12.390.000
1383 PP2500629624 - Terbinafin (hydroclorid) 7,500,000 8.690.477 5.250.000
1384 PP2500629625 - Terbutalin 10,500,000 12.166.667 7.350.000
1385 PP2500629626 - Terbutalin sulfat 1,995,000 2.311.667 1.396.500
1386 PP2500629627 - Terbutalin sulfat 252,000,000 292.000.000 176.400.000
1387 PP2500629628 - Terlipressin acetate 595,812,000 690.385.334 417.068.400
1388 PP2500629629 - Thalidomid 532,800,000 617.371.429 372.960.000
1389 PP2500629630 - Thiamazol 1,470,000 1.703.334 1.029.000
1390 PP2500629631 - Thiamazol 3,528,000 4.088.000 2.469.600
1391 PP2500629632 - Vitamin B1 + B6 + B12 252,000,000 292.000.000 176.400.000
1392 PP2500629633 - Thiamin hydroclorid 74,400,000 86.209.524 52.080.000
1393 PP2500629634 - Thiocolchicosid 2,400,000 2.780.953 1.680.000
1394 PP2500629635 - Thiocolchicosid 70,000,000 81.111.112 49.000.000
1395 PP2500629636 - Ticagrelor 891,000 1.032.429 623.700
1396 PP2500629637 - Ticarcilin + acid clavulanic 1,350,000,000 1.564.285.715 945.000.000
1397 PP2500629638 - Ticarcillin + acid clavulanic 484,995,000 561.978.334 339.496.500
1398 PP2500629639 - Tigecyclin* 2,579,976,000 2.989.496.000 1.805.983.200
1399 PP2500629640 - Tigecyclin* 685,000,000 793.730.159 479.500.000
1400 PP2500629641 - Tiotropium 16,002,000 18.542.000 11.201.400
1401 PP2500629642 - Tiropramid hydroclorid 980,000 1.135.556 686.000
1402 PP2500629643 - Tizanidin hydroclorid 118,800,000 137.657.143 83.160.000
1403 PP2500629644 - Tobramycin 3,800,000 4.403.175 2.660.000
1404 PP2500629645 - Tocilizumab 1,297,674,750 1.503.654.870 908.372.325
1405 PP2500629646 - Tofisopam 478,200,000 554.104.762 334.740.000
1406 PP2500629647 - Tolperison hydrochlorid 45,780,000 53.046.667 32.046.000
1407 PP2500629648 - Tolvaptan 94,500,000 109.500.000 66.150.000
1408 PP2500629649 - Topiramat 180,000,000 208.571.429 126.000.000
1409 PP2500629650 - Topiramate 24,450,000 28.330.953 17.115.000
1410 PP2500629651 - Topiramate 39,900,000 46.233.334 27.930.000
1411 PP2500629652 - Tranexamic acid 77,000,000 89.222.223 53.900.000
1412 PP2500629653 - Tranexamic acid 9,470,000 10.973.175 6.629.000
1413 PP2500629654 - Tranexamic acid 79,050,000 91.597.620 55.335.000
1414 PP2500629655 - Tranexamic acid 60,400,000 69.987.302 42.280.000
1415 PP2500629656 - Trastuzumab 645,354,450 747.791.665 451.748.115
1416 PP2500629657 - Trastuzumab 1,155,000,000 1.338.333.334 808.500.000
1417 PP2500629658 - Trastuzumab 321,000,000 371.952.381 224.700.000
1418 PP2500629659 - Trastuzumab 2,310,000,000 2.676.666.667 1.617.000.000
1419 PP2500629660 - Trastuzumab 428,000,000 495.936.508 299.600.000
1420 PP2500629661 - Tretinoin 14,561,400 16.872.734 10.192.980
1421 PP2500629662 - Tretinoin + erythromycin 45,200,000 52.374.604 31.640.000
1422 PP2500629663 - Tricalcium phosphat 10,395,000 12.045.000 7.276.500
1423 PP2500629664 - Trihexyphenidyl hydroclorid 8,280,000 9.594.286 5.796.000
1424 PP2500629665 - Trimebutin maleat 11,400,000 13.209.524 7.980.000
1425 PP2500629666 - Trimebutin maleat 8,760,000 10.150.477 6.132.000
1426 PP2500629667 - Trimetazidin 541,000,000 626.873.016 378.700.000
1427 PP2500629668 - Trimetazidin 516,320,000 598.275.556 361.424.000
1428 PP2500629669 - Trimetazidin 81,150,000 94.030.953 56.805.000
1429 PP2500629670 - Triptorelin 4,619,999,400 5.353.332.639 3.233.999.580
1430 PP2500629671 - Triptorelin 25,569,990 29.628.719 17.898.993
1431 PP2500629672 - Triptorelin 25,570,000 29.628.731 17.899.000
1432 PP2500629673 - Tropicamide + phenylephrine hydroclorid 20,250,000 23.464.286 14.175.000
1433 PP2500629674 - Acid amin + glucose + lipid (*) 840,000,000 973.333.334 588.000.000
1434 PP2500629675 - Tyrothricin 3,045,000 3.528.334 2.131.500
1435 PP2500629676 - Ursodeoxycholic acid 4,250,000 4.924.604 2.975.000
1436 PP2500629677 - Ursodeoxycholic acid 1,890,000 2.190.000 1.323.000
1437 PP2500629678 - Ursodeoxycholic acid 8,300,000 9.617.461 5.810.000
1438 PP2500629679 - Ursodeoxycholic acid 10,800,000 12.514.286 7.560.000
1439 PP2500629680 - Valganciclovir HCl 285,000,000 330.238.096 199.500.000
1440 PP2500629681 - Valproat natri 291,600,000 337.885.715 204.120.000
1441 PP2500629682 - Valproat natri 297,480,000 344.699.048 208.236.000
1442 PP2500629683 - Valproat natri 52,400,000 60.717.461 36.680.000
1443 PP2500629684 - Valproat natri 119,000,000 137.888.889 83.300.000
1444 PP2500629685 - Valsartan 178,500,000 206.833.334 124.950.000
1445 PP2500629686 - Valsartan 85,800,000 99.419.048 60.060.000
1446 PP2500629687 - Valsartan 64,260,000 74.460.000 44.982.000
1447 PP2500629688 - Valsartan + Hydroclorothiaz 360,000,000 417.142.858 252.000.000
1448 PP2500629689 - Valsartan + hydroclorothiazid 21,200,000 24.565.080 14.840.000
1449 PP2500629690 - Valsartan + hydroclorothiazid 4,320,000 5.005.715 3.024.000
1450 PP2500629691 - Valsartan + hydroclorothiazid 214,200,000 248.200.000 149.940.000
1451 PP2500629692 - Valsartan + Hydroclorothiazid 1,650,000,000 1.911.904.762 1.155.000.000
1452 PP2500629693 - Vancomycin 371,000,000 429.888.889 259.700.000
1453 PP2500629694 - Vancomycin 193,116,000 223.769.334 135.181.200
1454 PP2500629695 - Vancomycin 357,472,500 414.214.167 250.230.750
1455 PP2500629696 - Vancomycin 86,400,000 100.114.286 60.480.000
1456 PP2500629697 - Vancomycin 14,300,000 16.569.842 10.010.000
1457 PP2500629698 - Venlafaxin 3,150,000 3.650.000 2.205.000
1458 PP2500629699 - Venlafaxin 2,070,000 2.398.572 1.449.000
1459 PP2500629700 - Venlafaxin 279,000,000 323.285.715 195.300.000
1460 PP2500629701 - Vildagliptin 758,000,000 878.317.461 530.600.000
1461 PP2500629702 - Vildagliptin 50,820,000 58.886.667 35.574.000
1462 PP2500629703 - Vincristin sulfat 302,400,000 350.400.000 211.680.000
1463 PP2500629704 - Vinorelbin 153,300,000 177.633.334 107.310.000
1464 PP2500629705 - Vinorelbin 937,200,000 1.085.961.905 656.040.000
1465 PP2500629706 - Vinpocetine 11,250,000 13.035.715 7.875.000
1466 PP2500629707 - Vitamin A 6,900,000 7.995.239 4.830.000
1467 PP2500629708 - Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) 115,200,000 133.485.715 80.640.000
1468 PP2500629709 - Vitamin A + D3 118,400,000 137.193.651 82.880.000
1469 PP2500629710 - Vitamin A + D3 64,000,000 74.158.731 44.800.000
1470 PP2500629711 - Vitamin B1 44,000,000 50.984.127 30.800.000
1471 PP2500629712 - Vitamin B1 + B6 + B12 199,500,000 231.166.667 139.650.000
1472 PP2500629713 - Vitamin B1 + B6 + B12 220,000,000 254.920.635 154.000.000
1473 PP2500629714 - Vitamin B1 + B6 + B12 113,400,000 131.400.000 79.380.000
1474 PP2500629715 - Vitamin B1+ B6 + B12 540,000,000 625.714.286 378.000.000
1475 PP2500629716 - Vitamin B1 + B6 + B12 35,000,000 40.555.556 24.500.000
1476 PP2500629717 - Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin) 2,200,000 2.549.207 1.540.000
1477 PP2500629718 - Vitamin B5 5,700,000 6.604.762 3.990.000
1478 PP2500629719 - Vitamin B6 2,100,000 2.433.334 1.470.000
1479 PP2500629720 - Vitamin B6 + magnesi lactat 2,940,000 3.406.667 2.058.000
1480 PP2500629721 - Vitamin B6 + magnesi lactat 4,070,000 4.716.032 2.849.000
1481 PP2500629722 - Vitamin C 1,550,000 1.796.032 1.085.000
1482 PP2500629723 - Vitamin C 577,500 669.167 404.250
1483 PP2500629724 - Vitamin E 630,000,000 730.000.000 441.000.000
1484 PP2500629725 - Vitamin E 112,500,000 130.357.143 78.750.000
1485 PP2500629726 - Vitamin H (B8) 3,510,000 4.067.143 2.457.000
1486 PP2500629727 - Vitamin H (B8) 2,250,000 2.607.143 1.575.000
1487 PP2500629728 - Vitamin PP 930,000 1.077.620 651.000
1488 PP2500629729 - Voriconazol 79,485,000 92.101.667 55.639.500
1489 PP2500629730 - Voriconazol 53,700,000 62.223.810 37.590.000
1490 PP2500629731 - Warfarin natri (dưới dạng Warfarin natri clathrate) 3,720,000 4.310.477 2.604.000
1491 PP2500629732 - Xylometazolin hydroclorid 71,250,000 82.559.524 49.875.000
1492 PP2500629733 - Xylometazolin hydroclorid 11,550,000 13.383.334 8.085.000
1493 PP2500629734 - Xylometazolin hydroclorid 3,900,000 4.519.048 2.730.000
1494 PP2500629735 - Xylometazolin hydroclorid 790,500 915.977 553.350
1495 PP2500629736 - Yếu tố đông máu VIIa tái tổ hợp (rFVIIa-Eptacog alfa hoạt hóa) 197,790,890 229.186.270 138.453.623
1496 PP2500629737 - Yếu tố đông máu VIII 80,000,000 92.698.413 56.000.000
1497 PP2500629738 - Zoledronic acid 3,900,000,000 4.519.047.620 2.730.000.000
1498 PP2500629739 - Zoledronic acid 26,900,000 31.169.842 18.830.000
1499 PP2500629740 - Zoledronic acid 75,000,000 86.904.762 52.500.000
1500 PP2500629741 - Zoledronic acid 2,653,000,000 3.074.111.112 1.857.100.000
1501 PP2500629742 - Zopiclon 4,300,000 4.982.540 3.010.000
1502 PP2500629743 - Calci folinat (folinic acid, leucovorin) 76,650,000 88.816.667 53.655.000
1503 PP2500629744 - Cilnidipin 420,000,000 486.666.667 294.000.000
1504 PP2500629745 - Cilnidipin 369,000,000 427.571.429 258.300.000
1505 PP2500629746 - Cytidin-5monophosphat disodium + uridin monophosphat disodium 630,000,000 730.000.000 441.000.000
1506 PP2500629747 - Betahistin dihydrochlorid 35,500,000 41.134.921 24.850.000
1507 PP2500629748 - Clarithromycin 329,950,000 382.323.016 230.965.000
1508 PP2500629749 - Fenofibrat 220,000,000 254.920.635 154.000.000
1509 PP2500629750 - Natri clorid + Natri hydrocarbonat 2,166,780,000 2.510.713.334 1.516.746.000
1510 PP2500629751 - Cefoperazon 335,790,000 389.090.000 235.053.000
1511 PP2500629752 - Oxacilin 14,850,000 17.207.143 10.395.000
1512 PP2500629753 - Tobramycin 269,892,000 312.732.000 188.924.400
1513 PP2500629754 - L-Ornithin-L-aspartat 306,995,000 355.724.366 214.896.500
1514 PP2500629755 - Acid amin cho bệnh gan 1,539,930,000 1.784.363.334 1.077.951.000
1515 PP2500629756 - Acid amin* 962,955,000 1.115.805.000 674.068.500
1516 PP2500629757 - Vitamin C 7,980,000 9.246.667 5.586.000
1517 PP2500629758 - Ivabradin 2,720,000,000 3.151.746.032 1.904.000.000
1518 PP2500629759 - Trimebutin maleat 825,000,000 955.952.381 577.500.000
1519 PP2500629760 - Trimebutin maleat 430,000,000 498.253.969 301.000.000
1520 PP2500629761 - Oxacilin 448,000,000 519.111.112 313.600.000
1521 PP2500629762 - Ambroxol hydroclorid 81,250,000 94.146.826 56.875.000
1522 PP2500629763 - Desloratadin 185,000,000 214.365.080 129.500.000
1523 PP2500629764 - Fluconazol 310,000,000 359.206.350 217.000.000
1524 PP2500629765 - Cefamandol 396,500,000 459.436.508 277.550.000
1525 PP2500629766 - Lansoprazol 57,250,000 66.337.302 40.075.000
1526 PP2500629767 - Pantoprazol 56,650,000 65.642.064 39.655.000
1527 PP2500629768 - Mirtazapin 1,050,000,000 1.216.666.667 735.000.000
1528 PP2500629769 - Cefmetazol 1,417,500,000 1.642.500.000 992.250.000
1529 PP2500629770 - Iodin (Dưới dạng Iopamidol ) 290,000,000 336.031.747 203.000.000
1530 PP2500629771 - Iodin (Dưới dạng Iopamidol ) 563,000,000 652.365.080 394.100.000
1531 PP2500629772 - Gadoteric acid (dưới dạng Gadoterat meglumine ) 742,500,000 860.357.143 519.750.000
1532 PP2500629773 - Voriconazol 538,800,000 624.323.810 377.160.000
1533 PP2500629774 - Fructose 1,6 diphosphat 625,000,000 724.206.350 437.500.000
1534 PP2500629775 - Cefoperazon 250,000,000 289.682.540 175.000.000
1535 PP2500629776 - Valproat natri 378,000,000 438.000.000 264.600.000
1536 PP2500629777 - Irbesartan 23,920,000 27.716.826 16.744.000
1537 PP2500629778 - Simethicon 21,000,000 24.333.334 14.700.000
1538 PP2500629779 - Calci carbonat + calci gluconolactat 3,570,000 4.136.667 2.499.000
1539 PP2500629780 - Gadoteric acid (dưới dạng Gadoterat meglumine ) 1,020,000,000 1.181.904.762 714.000.000
1540 PP2500629781 - Caspofungin* 1,890,000,000 2.190.000.000 1.323.000.000
1541 PP2500629782 - Cefditoren 1,380,000,000 1.599.047.620 966.000.000
1542 PP2500629783 - Ceftibuten 14,000,000 16.222.223 9.800.000
1543 PP2500629784 - Cefditoren 720,000,000 834.285.715 504.000.000
1544 PP2500629785 - Cao khô Cardus marianus (Tương đương Silymarin) 83,214,000 96.422.572 58.249.800
1545 PP2500629786 - Sugammadex 235,500,000 272.880.953 164.850.000
1546 PP2500629787 - Histamine dihydrochloride 38,400,000 44.495.239 26.880.000
1547 PP2500629788 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) 990,000,000 1.147.142.858 693.000.000
1548 PP2500629789 - Natamycin 17,500,000 20.277.778 12.250.000
1549 PP2500629790 - Natri clorid 12,800,000 14.831.747 8.960.000
1550 PP2500629791 - Glucose 2,955,000 3.424.048 2.068.500
1551 PP2500629792 - Polyethylen glycol + propylen glycol 271,497,000 314.591.762 190.047.900
1552 PP2500629793 - Pilocarpin hydroclorid 135,000,000 156.428.572 94.500.000
1553 PP2500629794 - Cefmetazol 945,000,000 1.095.000.000 661.500.000
1554 PP2500629795 - Ofloxacin 11,080,000 12.838.731 7.756.000
1555 PP2500629796 - Cefuroxim 157,000,000 181.920.635 109.900.000
1556 PP2500629797 - Cefalothin 1,200,000,000 1.390.476.191 840.000.000
1557 PP2500629798 - Cefmetazol 940,000,000 1.089.206.350 658.000.000
1558 PP2500629799 - Ibuprofen 104,580,000 121.180.000 73.206.000
1559 PP2500629800 - Paracetamol 152,000,000 176.126.985 106.400.000
1560 PP2500629801 - Paracetamol 114,000,000 132.095.239 79.800.000
1561 PP2500629802 - Ketoprofen 137,000,000 158.746.032 95.900.000
1562 PP2500629803 - Amoxicilin + Acid Clavulanic 312,000,000 361.523.810 218.400.000
1563 PP2500629804 - Cefazolin (dưới dạng Cefazolin natri) 530,400,000 614.590.477 371.280.000
1564 PP2500629805 - Deferasirox 119,000,000 137.888.889 83.300.000
1565 PP2500629806 - Deferasirox 153,500,000 177.865.080 107.450.000
1566 PP2500629807 - Etoposide 60,000,000 69.523.810 42.000.000
1567 PP2500629808 - Cefoperazon + Sulbactam 1,230,000,000 1.425.238.096 861.000.000
1568 PP2500629809 - Sắt protein succinylat 180,000,000 208.571.429 126.000.000
1569 PP2500629810 - Glutathion 268,500,000 311.119.048 187.950.000
1570 PP2500629811 - Azacitidine 806,400,000 934.400.000 564.480.000
1571 PP2500629812 - Mycophenolat 4,950,000,000 5.735.714.286 3.465.000.000
1572 PP2500629813 - Calci carbonate + Colecalciferol 81,000,000 93.857.143 56.700.000
1573 PP2500629814 - Desloratadin 132,900,000 153.995.239 93.030.000
1574 PP2500629815 - Levocetirizin dihydroclorid 105,000,000 121.666.667 73.500.000
1575 PP2500629816 - Levocetirizin dihydrochlorid 5mg 17,000,000 19.698.413 11.900.000
1576 PP2500629817 - Saccharomyces boulardii CNCM I-745 27,500,000 31.865.080 19.250.000
1577 PP2500629818 - Glucose khan + Kali clorid + Natri citrat + Natri clorid 42,000,000 48.666.667 29.400.000
1578 PP2500629819 - Roxithromycin 134,700,000 156.080.953 94.290.000
1579 PP2500629820 - Ambroxol hydroclorid 97,000,000 112.396.826 67.900.000
1580 PP2500629821 - Ambroxol hydrochloride + Clenbuterol hydrochloride 9,100,000 10.544.445 6.370.000
1581 PP2500629822 - Ibuprofen 35,000,000 40.555.556 24.500.000
1582 PP2500629823 - Ibuprofen 69,500,000 80.531.747 48.650.000
1583 PP2500629824 - Simethicone 23,499,000 27.229.000 16.449.300
1584 PP2500629825 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose 79,300,000 91.887.302 55.510.000
1585 PP2500629826 - Amoxicilin + acid clavulanic 478,500,000 554.452.381 334.950.000
1586 PP2500629827 - Cefprozil (dưới dạng Cefprozil monohydrat) 184,000,000 213.206.350 128.800.000
1587 PP2500629828 - Natri montelukast 5,064,000 5.867.810 3.544.800
1588 PP2500629829 - Azithromycin 78,934,400 91.463.670 55.254.080
1589 PP2500629830 - Azithromycin 40,140,000 46.511.429 28.098.000
1590 PP2500629831 - Amoxicilin + acid clavulanic 346,000,000 400.920.635 242.200.000
1591 PP2500629832 - Vitamin D3 (Cholecalciferol) 138,600,000 160.600.000 97.020.000
1592 PP2500629833 - Paracetamol 11,250,000 13.035.715 7.875.000
1593 PP2500629834 - Ebastin 9,702,000 11.242.000 6.791.400
1594 PP2500629835 - Sắt protein Succinylat 48,600,000 56.314.286 34.020.000
1595 PP2500629836 - Cholecalciferol (Vitamin D3) 119,200,000 138.120.635 83.440.000
1596 PP2500629837 - Chất ly giải vi khuẩn đông khô tiêu chuẩn 20 mg tương đương chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae, Streptococcus (Diplococcus) pneumoniae, Klebsiella pneumoniae ssp. pneumonia và ssp. ozaenae, Staphylococcus aureus, Streptococcus pyogenes và sanguinis (viridans), Moraxella (Branhamella/Neisseria) catarrhalis 3,5 mg 39,690,000 45.990.000 27.783.000
1597 PP2500629838 - Bacillus subtilis 180,000,000 208.571.429 126.000.000
1598 PP2500629839 - Terbutalin + Guaifenesin 28,000,000 32.444.445 19.600.000
1599 PP2500629840 - Fosfomycin natri 88,000,000 101.968.254 61.600.000
1600 PP2500629841 - Fluticason propionat 57,500,000 66.626.985 40.250.000
1601 PP2500629842 - Budesonid 90,000,000 104.285.715 63.000.000
1602 PP2500629843 - Fluticason furoat 54,000,000 62.571.429 37.800.000
1603 PP2500629844 - Miconazol 12,500,000 14.484.127 8.750.000
1604 PP2500629845 - Cefixim 57,000,000 66.047.620 39.900.000
1605 PP2500629846 - Natri clorid 198,000,000 229.428.572 138.600.000
1606 PP2500629847 - Xylometazolin hydroclorid 125,000,000 144.841.270 87.500.000
1607 PP2500629848 - Methyl prednisolon 8,400,000 9.733.334 5.880.000
1608 PP2500629849 - Carbocistein 97,200,000 112.628.572 68.040.000
1609 PP2500629850 - Carbocistein 139,650,000 161.816.667 97.755.000
1610 PP2500629851 - Amoxicilin + acid clavulanic 918,000,000 1.063.714.286 642.600.000
1611 PP2500629852 - Amoxicilin + acid clavulanic 1,780,000,000 2.062.539.683 1.246.000.000
1612 PP2500629853 - Budesonid 120,000,000 139.047.620 84.000.000
1613 PP2500629854 - Budesonid 82,000,000 95.015.874 57.400.000
1614 PP2500629855 - Amoxicilin + acid clavulanic 37,800,000 43.800.000 26.460.000
1615 PP2500629856 - Cefditoren 1,675,800,000 1.941.800.000 1.173.060.000
1616 PP2500629857 - Ceftizoxim 619,500,000 717.833.334 433.650.000
1617 PP2500629858 - Metronidazol 282,800,000 327.688.889 197.960.000
1618 PP2500629859 - Cefotiam 516,000,000 597.904.762 361.200.000
1619 PP2500629860 - Ticarcilin + Acid clavulanic 576,000,000 667.428.572 403.200.000
1620 PP2500629861 - Panax notoginseng saponins 11,800,000 13.673.016 8.260.000
1621 PP2500629862 - Cefpodoxim 190,000,000 220.158.731 133.000.000
1622 PP2500629863 - Fluvastatin 23,940,000 27.740.000 16.758.000
1623 PP2500629864 - Amoxicilin + acid clavulanic 76,000,000 88.063.493 53.200.000
1624 PP2500629865 - Silymarin 241,250,000 279.543.651 168.875.000
1625 PP2500629866 - Ceftibuten 3,500,000,000 4.055.555.556 2.450.000.000
1626 PP2500629867 - Entecavir 24,000,000 27.809.524 16.800.000
1627 PP2500629868 - Cefpodoxim 944,000,000 1.093.841.270 660.800.000
1628 PP2500629869 - Oxacilin 312,000,000 361.523.810 218.400.000
1629 PP2500629870 - Cefpirom 520,000,000 602.539.683 364.000.000
1630 PP2500629871 - Voriconazol 158,400,000 183.542.858 110.880.000
1631 PP2500629872 - Caspofungin* 1,244,145,000 1.441.628.334 870.901.500
1632 PP2500629873 - Caspofungin* 360,041,280 417.190.690 252.028.896
1633 PP2500629874 - Sofosbuvir + velpatasvir 459,900,000 532.900.000 321.930.000
1634 PP2500629875 - Vancomycin 639,000,000 740.428.572 447.300.000
1635 PP2500629876 - Amoxicilin + Sulbactam 546,000,000 632.666.667 382.200.000
1636 PP2500629877 - Cefaclor 790,000,000 915.396.826 553.000.000
1637 PP2500629878 - Amphotericin B* 9,000,000 10.428.572 6.300.000
1638 PP2500629879 - Cefixime 1,100,000,000 1.274.603.175 770.000.000
1639 PP2500629880 - Glutathion 489,000,000 566.619.048 342.300.000
1640 PP2500629881 - Lamivudine + Tenofovir Disoproxil Fumarate 148,900,000 172.534.921 104.230.000
1641 PP2500629882 - Tobramycin 120,000,000 139.047.620 84.000.000
1642 PP2500629883 - Amikacin 434,500,000 503.468.254 304.150.000
1643 PP2500629884 - Amoxicilin + Acid Clavulanic 25,494,000 29.540.667 17.845.800
1644 PP2500629885 - Silymarin 36,800,000 42.641.270 25.760.000
1645 PP2500629886 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon 29,250,000 33.892.858 20.475.000
1646 PP2500629887 - Vitamin B1 + B6 + B12 205,000,000 237.539.683 143.500.000
1647 PP2500629888 - Ceftriaxon 291,500,000 337.769.842 204.050.000
1648 PP2500629889 - Cetirizin hydroclorid 4,450,000 5.156.350 3.115.000
1649 PP2500629890 - Entecavir 795,000,000 921.190.477 556.500.000
1650 PP2500629891 - Entecavir 200,000,000 231.746.032 140.000.000
1651 PP2500629892 - Colistin* 3,000,000,000 3.476.190.477 2.100.000.000
1652 PP2500629893 - Ampicilin + Sulbactam 1,076,000,000 1.246.793.651 753.200.000
1653 PP2500629894 - Cefoperazon + Sulbactam 2,440,000,000 2.827.301.588 1.708.000.000
1654 PP2500629895 - Ticarcilin + acid Clavulanic 1,245,504,000 1.443.203.048 871.852.800
1655 PP2500629896 - Ticarcilin + acid Clavulanic 1,559,000,000 1.806.460.318 1.091.300.000
1656 PP2500629897 - Cefixim 2,060,000,000 2.386.984.127 1.442.000.000
1657 PP2500629898 - Doripenem* 6,839,980,000 7.925.691.112 4.787.986.000
1658 PP2500629899 - Iohexol 866,620,000 1.004.178.731 606.634.000
1659 PP2500629900 - Iohexol 609,140,000 705.828.889 426.398.000
1660 PP2500629901 - Iopromid 324,450,000 375.950.000 227.115.000
1661 PP2500629902 - Gadobutrol 218,400,000 253.066.667 152.880.000
1662 PP2500629903 - Gadobutrol 75,600,000 87.600.000 52.920.000
1663 PP2500629904 - Isavuconazole (dưới dạng Isavuconazonium sulfate) 218,400,000 253.066.667 152.880.000
1664 PP2500629905 - Isavuconazole (dưới dạng Isavuconazonium sulfate) 888,300,000 1.029.300.000 621.810.000
1665 PP2500629906 - Budesonid + Glycopyrronium + Formoterol fumarat dihydrat 853,812,000 989.337.715 597.668.400
1666 PP2500629907 - Acid amin 1,320,000,000 1.529.523.810 924.000.000
1667 PP2500629908 - Piperacillin 1,785,000,000 2.068.333.334 1.249.500.000
1668 PP2500629909 - Clorpheniramin maleat + Dextromethorphan hydrobromid 11,475,000 13.296.429 8.032.500
1669 PP2500629910 - Fexofenadin hydroclorid 11,970,000 13.870.000 8.379.000
1670 PP2500629911 - Bromhexin hydroclorid 24,192,000 28.032.000 16.934.400
1671 PP2500629912 - Budesonid 144,000,000 166.857.143 100.800.000
1672 PP2500629913 - N-acetylcystein 160,000,000 185.396.826 112.000.000
1673 PP2500629914 - Acid amin + glucose + lipid (*) 4,000,000,000 4.634.920.635 2.800.000.000
1674 PP2500629915 - Terbutalin sulfat 32,000,000 37.079.366 22.400.000
1675 PP2500629916 - Bevacizumab 2,760,000,000 3.198.095.239 1.932.000.000
1676 PP2500629917 - Bevacizumab 4,480,000,000 5.191.111.112 3.136.000.000
1677 PP2500629918 - Pegfilgrastim 500,220,000 579.620.000 350.154.000
1678 PP2500629919 - Chất ly giải vi khuẩn đông khô tiêu chuẩn 40 mg tương đương chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae + Streptococcus (Diplococcus) pneumoniae + Klebsiella pneumoniae ssp. pneumonia và ssp. ozaenae + Staphylococcus aureus + Streptococcus pyogenes và sanguinis (viridans) + Moraxella (Branhamella/Neisseria) catarrhalis 117,180,000 135.780.000 82.026.000
1679 PP2500629920 - Piracetam 204,000,000 236.380.953 142.800.000
1680 PP2500629921 - Piracetam 370,000,000 428.730.159 259.000.000
1681 PP2500629922 - Piracetam 49,980,000 57.913.334 34.986.000
1682 PP2500629923 - Piracetam 404,000,000 468.126.985 282.800.000
1683 PP2500629924 - Piracetam 81,000,000 93.857.143 56.700.000
1684 PP2500629925 - Cao khô lá bạch quả (Ginkgo biloba L.) 680,000,000 787.936.508 476.000.000
1685 PP2500629926 - Ginkgo biloba 480,000,000 556.190.477 336.000.000
1686 PP2500629927 - Cao khô lá bạch quả 74,340,000 86.140.000 52.038.000
1687 PP2500629928 - Cinnarizin 35,280,000 40.880.000 24.696.000
1688 PP2500629929 - Citicolin 818,990,000 948.988.413 573.293.000
1689 PP2500629930 - Saponin toàn phần từ rễ tam thất 420,240,000 486.944.762 294.168.000
1690 PP2500629931 - Betahistin 132,000,000 152.952.381 92.400.000
1691 PP2500629932 - Natri Valproat 80,696,000 93.504.889 56.487.200
1692 PP2500629933 - Pregabalin 510,000,000 590.952.381 357.000.000
1693 PP2500629934 - Pregabalin 672,000,000 778.666.667 470.400.000
1694 PP2500629935 - Gabapentin 850,000,000 984.920.635 595.000.000
1695 PP2500629936 - Gabapentin 60,000,000 69.523.810 42.000.000
1696 PP2500629937 - Pramipexol 1,200,000,000 1.390.476.191 840.000.000
1697 PP2500629938 - Pramipexol 2,025,000,000 2.346.428.572 1.417.500.000
1698 PP2500629939 - Naproxen 99,750,000 115.583.334 69.825.000
1699 PP2500629940 - Piroxicam 14,910,000 17.276.667 10.437.000
1700 PP2500629941 - Piroxicam 21,000,000 24.333.334 14.700.000
1701 PP2500629942 - Acid thioctic (Meglumin thioctat) 1,516,000,000 1.756.634.921 1.061.200.000
1702 PP2500629943 - Vitamin B1 + B6 + B12 239,200,000 277.168.254 167.440.000
1703 PP2500629944 - Mirtazapin 79,560,000 92.188.572 55.692.000
1704 PP2500629945 - Nepidermin 230,000,000 266.507.937 161.000.000
1705 PP2500629946 - Paclitaxel Polymeric Micelle 390,000,000 451.904.762 273.000.000
1706 PP2500629947 - Paclitaxel Polymeric Micelle 125,000,000 144.841.270 87.500.000
1707 PP2500629948 - Abiraterone acetate 1,230,000,000 1.425.238.096 861.000.000
1708 PP2500629949 - Carboplatin 24,200,000 28.041.270 16.940.000
1709 PP2500629950 - Cisplatin 67,563,000 78.287.286 47.294.100
1710 PP2500629951 - Sorafenib 286,900,000 332.439.683 200.830.000
1711 PP2500629952 - Afatinib dimaleate 119,700,000 138.700.000 83.790.000
1712 PP2500629953 - Afatinib dimaleate 119,700,000 138.700.000 83.790.000
1713 PP2500629954 - Goserelin acetat 595,000,000 689.444.445 416.500.000
1714 PP2500629955 - Netupitant + Palonosetron 379,600,000 439.853.969 265.720.000
1715 PP2500629956 - Vinorelbine 825,000,000 955.952.381 577.500.000
1716 PP2500629957 - Vinorelbine 2,460,000,000 2.850.476.191 1.722.000.000
1717 PP2500629958 - Dexamethason phosphat 240,000,000 278.095.239 168.000.000
1718 PP2500629959 - Pazopanib 40,500,000 46.928.572 28.350.000
1719 PP2500629960 - Pazopanib 60,750,000 70.392.858 42.525.000
1720 PP2500629961 - Denosumab 203,277,500 235.543.770 142.294.250
1721 PP2500629962 - Insulin người trộn, hỗn hợp (20/80) 90,600,000 104.980.953 63.420.000
1722 PP2500629963 - Atorvastatin + Ezetimibe 2,250,000,000 2.607.142.858 1.575.000.000
1723 PP2500629964 - Insulin human trộn hỗn hợp 76,000,000 88.063.493 53.200.000
1724 PP2500629965 - Glibenclamid + metformin 798,000,000 924.666.667 558.600.000
1725 PP2500629966 - Enalapril maleate + Hydrochlorothiazid 171,000,000 198.142.858 119.700.000
1726 PP2500629967 - Flunarizin 23,000,000 26.650.794 16.100.000
1727 PP2500629968 - Lacidipin 640,000,000 741.587.302 448.000.000
1728 PP2500629969 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd 125,000,000 144.841.270 87.500.000
1729 PP2500629970 - Vitamin c 30,000,000 34.761.905 21.000.000
1730 PP2500629971 - Pentoxifylin 30,000,000 34.761.905 21.000.000
1731 PP2500629972 - Piroxicam 67,320,000 78.005.715 47.124.000
1732 PP2500629973 - Pregabalin 650,000,000 753.174.604 455.000.000
1733 PP2500629974 - Etifoxin chlohydrat 24,300,000 28.157.143 17.010.000
1734 PP2500629975 - Alfuzosin 160,000,000 185.396.826 112.000.000
1735 PP2500629976 - Beclometason dipropionat 150,000,000 173.809.524 105.000.000
1736 PP2500629977 - Natri montelukast 34,500,000 39.976.191 24.150.000
1737 PP2500629978 - Levocarnitine 179,400,000 207.876.191 125.580.000
1738 PP2500629979 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose 45,950,000 53.243.651 32.165.000
1739 PP2500629980 - Ambroxol hydroclorid + Clenbuterol hydroclorid 50,940,000 59.025.715 35.658.000
1740 PP2500629981 - Ginkgo biloba 366,000,000 424.095.239 256.200.000
1741 PP2500629982 - Piracetam 99,960,000 115.826.667 69.972.000
1742 PP2500629983 - Levodopa + carbidopa monohydrat + entacapone 2,080,000,000 2.410.158.731 1.456.000.000
1743 PP2500629984 - Ramipril 389,000,000 450.746.032 272.300.000
1744 PP2500629985 - Tiaprofenic acid 850,000,000 984.920.635 595.000.000
1745 PP2500629986 - Memantine hydrochloride 2,160,000,000 2.502.857.143 1.512.000.000
1746 PP2500629987 - Voriconazol 168,000,000 194.666.667 117.600.000
1747 PP2500629988 - Vildagliptin + Metformin Hydrochloride 927,400,000 1.074.606.350 649.180.000
1748 PP2500629989 - Bismuth subsalicylate 354,000,000 410.190.477 247.800.000
1749 PP2500629990 - Tiropramid hydroclorid 240,000,000 278.095.239 168.000.000
1750 PP2500629991 - Acetyl leucin 660,000,000 764.761.905 462.000.000
1751 PP2500629992 - Atorvastatin 330,000,000 382.380.953 231.000.000
1752 PP2500629993 - Nhôm hydroxyd gel khô + Magnesi hydroxyd 126,000,000 146.000.000 88.200.000
1753 PP2500629994 - Calci carbonat + Vitamin D3 25,800,000 29.895.239 18.060.000
1754 PP2500629995 - Valsartan 540,000,000 625.714.286 378.000.000
1755 PP2500629996 - Naproxen + Esomeprazol 460,000,000 533.015.874 322.000.000
1756 PP2500629997 - Amlodipin + atorvastatin 1,520,000,000 1.761.269.842 1.064.000.000
1757 PP2500629998 - Vitamin B1 + B6 + B12 190,000,000 220.158.731 133.000.000
1758 PP2500629999 - Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate) + Metformin hydroclorid 3,600,000,000 4.171.428.572 2.520.000.000
1759 PP2500630000 - Diosmin + Hesperidin 156,600,000 181.457.143 109.620.000
1760 PP2500630001 - Sucralfat 420,000,000 486.666.667 294.000.000
1761 PP2500630002 - Amlodipin + valsartan 1,720,000,000 1.993.015.874 1.204.000.000
1762 PP2500630003 - Valsartan + hydroclorothiazid 1,500,000,000 1.738.095.239 1.050.000.000
1763 PP2500630004 - Metformin hydroclorid + Vildagliptin 1,250,000,000 1.448.412.699 875.000.000
1764 PP2500630005 - L-ornithin L-aspartat 154,000,000 178.444.445 107.800.000
1765 PP2500630006 - Piracetam + Cinnarizin 34,500,000 39.976.191 24.150.000
1766 PP2500630007 - Levofloxacin 24,000,000 27.809.524 16.800.000
1767 PP2500630008 - Gabapentin 9,990,000 11.575.715 6.993.000
1768 PP2500630009 - Omeprazol 1,450,000 1.680.159 1.015.000
1769 PP2500630010 - Vitamin D3 (cholecalciferol) 34,250,000 39.686.508 23.975.000
1770 PP2500630011 - Piracetam 42,000,000 48.666.667 29.400.000
1771 PP2500630012 - Piracetam 94,000,000 108.920.635 65.800.000
1772 PP2500630013 - Cefradin 135,000,000 156.428.572 94.500.000
1773 PP2500630014 - Cefradin 52,500,000 60.833.334 36.750.000
1774 PP2500630015 - Bilastine 9,975,000 11.558.334 6.982.500
1775 PP2500630016 - Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydroclorid) 199,500,000 231.166.667 139.650.000
1776 PP2500630017 - Ketoprofen 19,700,000 22.826.985 13.790.000
1777 PP2500630018 - Metoprolol tartrate 43,200,000 50.057.143 30.240.000
1778 PP2500630019 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 165,000,000 191.190.477 115.500.000
1779 PP2500630020 - Glipizid 109,200,000 126.533.334 76.440.000
1780 PP2500630021 - Calci carbonat + Vitamin D3 234,000,000 271.142.858 163.800.000
1781 PP2500630022 - Dabigatran etexilat (dưới dạng dabigatran etexilat mesylat) 174,150,000 201.792.858 121.905.000
1782 PP2500630023 - Dabigatran etexilat (dưới dạng dabigatran etexilat mesylat) 181,800,000 210.657.143 127.260.000
1783 PP2500630024 - Moxifloxacin 478,000,000 553.873.016 334.600.000
1784 PP2500630025 - Cefmetazol 2,355,000,000 2.728.809.524 1.648.500.000
1785 PP2500630026 - Piperacilin 477,475,000 553.264.683 334.232.500
1786 PP2500630027 - Tobramycin 29,400,000 34.066.667 20.580.000
1787 PP2500630028 - Piperacilin + tazobactam 1,017,900,000 1.179.471.429 712.530.000
1788 PP2500630029 - Ketorolac 60,000,000 69.523.810 42.000.000
1789 PP2500630030 - Zoledronic acid 502,000,000 581.682.540 351.400.000
1790 PP2500630031 - Vitamin B1 + B6 + B12 66,000,000 76.476.191 46.200.000
1791 PP2500630032 - Famotidin 278,000,000 322.126.985 194.600.000
1792 PP2500630033 - Povidon iod 797,685,000 924.301.667 558.379.500
1793 PP2500630034 - Amikacin 45,600,000 52.838.096 31.920.000
1794 PP2500630035 - Colistin* 1,197,000,000 1.387.000.000 837.900.000
1795 PP2500630036 - Dobutamin 220,000,000 254.920.635 154.000.000
1796 PP2500630037 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) 291,250,000 337.480.159 203.875.000
1797 PP2500630038 - Dexmedetomidin 89,642,000 103.870.889 62.749.400
1798 PP2500630039 - Selen (dưới dạng selenit natri) 100,170,000 116.070.000 70.119.000
1799 PP2500630040 - Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat) 150,255,000 174.105.000 105.178.500
1800 PP2500630041 - Glucose-1-Phosphat dinatri Tetrahydrate 157,000,000 181.920.635 109.900.000
1801 PP2500630042 - Vasopressin 990,000,000 1.147.142.858 693.000.000
1802 PP2500630043 - Aztreonam 750,000,000 869.047.620 525.000.000
1803 PP2500630044 - Teicoplanin 105,930,000 122.744.286 74.151.000
1804 PP2500630045 - Yếu tố đông máu IX 292,500,000 338.928.572 204.750.000
1805 PP2500630046 - Yếu tố đông máu IX 615,000,000 712.619.048 430.500.000
1806 PP2500630047 - Ceftazidim 13,400,000 15.526.985 9.380.000
1807 PP2500630048 - Povidon iod 134,400,000 155.733.334 94.080.000
1808 PP2500630049 - Terlipressin acetate 2,525,000,000 2.925.793.651 1.767.500.000
1809 PP2500630050 - Pentoxifyllin 154,985,000 179.585.794 108.489.500
1810 PP2500630051 - Fluconazol 89,000,000 103.126.985 62.300.000
1811 PP2500630052 - Acid amin + glucose + lipid (*) 2,460,000,000 2.850.476.191 1.722.000.000
1812 PP2500630053 - Acid amin + glucose + lipid (*) 1,710,000,000 1.981.428.572 1.197.000.000
1813 PP2500630054 - Dexketoprofen 116,400,000 134.876.191 81.480.000
1814 PP2500630055 - Famotidin 670,800,000 777.276.191 469.560.000
1815 PP2500630056 - Acid Ascorbic + cocarboxylase tetrahydrate + cyanocobalamine 141,309,000 163.739.000 98.916.300
1816 PP2500630057 - Dầu oliu tinh khiết (80%) và dầu đậu nành (20%) 170,000,000 196.984.127 119.000.000
1817 PP2500630058 - Dầu oliu tinh khiết (80%) và dầu đậu nành (20%) 320,000,000 370.793.651 224.000.000
1818 PP2500630059 - Nhũ tương dầu đậu nành 100,000,000 115.873.016 70.000.000
1819 PP2500630060 - Dầu đậu nành tinh chế, triglucerid mạch trung bình, dầu oliu tinh chế, dầu cá tinh chế 99,000,000 114.714.286 69.300.000
1820 PP2500630061 - Acid amin + glucose + điện giải (*) 400,000,000 463.492.064 280.000.000
1821 PP2500630062 - Acid amin 67,200,000 77.866.667 47.040.000
1822 PP2500630063 - Clindamycin 11,550,000 13.383.334 8.085.000
1823 PP2500630064 - Acid amin cho bệnh nhân suy thận 624,000,000 723.047.620 436.800.000
1824 PP2500630065 - Cefazolin (dưới dạng Cefazolin natri) 172,500,000 199.880.953 120.750.000
1825 PP2500630066 - Ceftaroline fosamil (dưới dạng Ceftaroline fosamil acetic acid solvate monohydrate) 596,000,000 690.603.175 417.200.000
1826 PP2500630067 - Atorvastatin 3,885,000 4.501.667 2.719.500
1827 PP2500630068 - Choline alfoscerat 1,705,500,000 1.976.214.286 1.193.850.000
1828 PP2500630069 - Ketoprofen 228,000,000 264.190.477 159.600.000
1829 PP2500630070 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 30,800,000 35.688.889 21.560.000
1830 PP2500630071 - Esomeprazol 17,200,000 19.930.159 12.040.000
1831 PP2500630072 - Febuxostat 44,100,000 51.100.000 30.870.000
1832 PP2500630073 - Infliximab 590,940,000 684.740.000 413.658.000
1833 PP2500630074 - Methotrexat 102,000,000 118.190.477 71.400.000
1834 PP2500630075 - Ondansetron (dạng ondansetron hydroclorid dihydrat) 13,200,000 15.295.239 9.240.000
1835 PP2500630076 - Thiamazol 188,900,000 218.884.127 132.230.000
1836 PP2500630077 - Cefditoren (dưới dạng cefditoren pivoxil) 1,740,000,000 2.016.190.477 1.218.000.000
1837 PP2500630078 - Methyl prednisolon 20,643,000 23.919.667 14.450.100
1838 PP2500630079 - Calcipotriol + Betamethason dipropionat 136,000,000 157.587.302 95.200.000
1839 PP2500630080 - Terbinafin (hydroclorid) 72,000,000 83.428.572 50.400.000
1840 PP2500630081 - Pregabalin 108,000,000 125.142.858 75.600.000
1841 PP2500630082 - Bilastin 60,000,000 69.523.810 42.000.000
1842 PP2500630083 - Clarithromycin 295,000,000 341.825.397 206.500.000
1843 PP2500630084 - Ceftibuten 237,500,000 275.198.413 166.250.000
1844 PP2500630085 - Tacrolimus 168,000,000 194.666.667 117.600.000
1845 PP2500630086 - Tyrothricin 112,500,000 130.357.143 78.750.000
1846 PP2500630087 - Ebastin 291,000,000 337.190.477 203.700.000
1847 PP2500630088 - Ursodeoxycholic acid 20,000,000 23.174.604 14.000.000
1848 PP2500630089 - Ibuprofen 24,960,000 28.921.905 17.472.000
1849 PP2500630090 - Rebamipide 99,000,000 114.714.286 69.300.000
1850 PP2500630091 - Loperamid hydroclorid 10,792,000 12.505.016 7.554.400
1851 PP2500630092 - Diosmin 200,000,000 231.746.032 140.000.000
1852 PP2500630093 - Nebivolol 17,000,000 19.698.413 11.900.000
1853 PP2500630094 - Bismuth subsalicylate 3,090,000 3.580.477 2.163.000
1854 PP2500630095 - Dapoxetin (dưới dạng Dapoxetin hydroclorid) 27,500,000 31.865.080 19.250.000
1855 PP2500630096 - Dapoxetin (dưới dạng Dapoxetin hydroclorid ) 30,000,000 34.761.905 21.000.000
1856 PP2500630097 - Vardenafil (dưới dạng Vardenafil hydrochloride trihydrate) 17,400,000 20.161.905 12.180.000
1857 PP2500630098 - Vardenafil ( dưới dạng Vardenafil hydroclorid) 23,000,000 26.650.794 16.100.000
1858 PP2500630099 - Sildenafil citrate 3,853,500 4.465.167 2.697.450
1859 PP2500630100 - Tadalafil 5,950,000 6.894.445 4.165.000
1860 PP2500630101 - Dutasterid 375,000,000 434.523.810 262.500.000
1861 PP2500630102 - Doxazosin 126,000,000 146.000.000 88.200.000
1862 PP2500630103 - Alfuzosin 479,900,000 556.074.604 335.930.000
1863 PP2500630104 - Natri Clorid 189,000,000 219.000.000 132.300.000
1864 PP2500630105 - Kali citrate 97,000,000 112.396.826 67.900.000
1865 PP2500630106 - Insulin người trộn, hỗn hợp ( 30/70) 56,789,400 65.803.591 39.752.580
1866 PP2500630107 - Methocarbamol 66,000,000 76.476.191 46.200.000
1867 PP2500630108 - Fluvastatin 159,600,000 184.933.334 111.720.000
1868 PP2500630109 - Glipizid 94,500,000 109.500.000 66.150.000
1869 PP2500630110 - Rosuvastatin 47,250,000 54.750.000 33.075.000
1870 PP2500630111 - Acid thioctic (Meglumin thioctat) 243,000,000 281.571.429 170.100.000
1871 PP2500630112 - Sitagliptin (dưới dạng Sitagiliptin phosphat monohydrat) 780,000,000 903.809.524 546.000.000
1872 PP2500630113 - Dexlansoprazol (dưới dạng dexlansoprazol pellet ) 464,220,000 537.905.715 324.954.000
1873 PP2500630114 - Empagliflozin + Linagliptin 227,102,400 263.150.400 158.971.680
1874 PP2500630115 - Empagliflozin + Linagliptin 208,695,200 241.821.423 146.086.640
1875 PP2500630116 - Atorvastatin 283,500,000 328.500.000 198.450.000
1876 PP2500630117 - Candesartan cilexetil 75,000,000 86.904.762 52.500.000
1877 PP2500630118 - Oxcarbazepin 31,920,000 36.986.667 22.344.000
1878 PP2500630119 - Zopiclon 19,950,000 23.116.667 13.965.000
1879 PP2500630120 - Clozapin 59,850,000 69.350.000 41.895.000
1880 PP2500630121 - Donepezil hydroclorid 39,900,000 46.233.334 27.930.000
1881 PP2500630122 - Haloperidol 399,000 462.334 279.300
1882 PP2500630123 - Olanzapin 189,000,000 219.000.000 132.300.000
1883 PP2500630124 - Olanzapin 174,000,000 201.619.048 121.800.000
1884 PP2500630125 - Risperidon 196,000,000 227.111.112 137.200.000
1885 PP2500630126 - Risperidon 1,080,000,000 1.251.428.572 756.000.000
1886 PP2500630127 - Risperidon 19,740,000 22.873.334 13.818.000
1887 PP2500630128 - Amitriptylin hydroclorid 19,950,000 23.116.667 13.965.000
1888 PP2500630129 - Mirtazapin 124,950,000 144.783.334 87.465.000
1889 PP2500630130 - Sertralin 199,500,000 231.166.667 139.650.000
1890 PP2500630131 - Sertraline (dưới dạng Sertraline hydrochloride) 600,000,000 695.238.096 420.000.000
1891 PP2500630132 - Quetiapine 86,400,000 100.114.286 60.480.000
1892 PP2500630133 - Quetiapine 333,200,000 386.088.889 233.240.000
1893 PP2500630134 - Paliperidone 252,500,000 292.579.366 176.750.000
1894 PP2500630135 - Venlafaxin 87,000,000 100.809.524 60.900.000
1895 PP2500630136 - Sertralin 180,600,000 209.266.667 126.420.000
1896 PP2500630137 - Chlorhexidin 45,000,000 52.142.858 31.500.000
1897 PP2500630138 - Famotidin 75,600,000 87.600.000 52.920.000
1898 PP2500630139 - Racecadotril 249,900,000 289.566.667 174.930.000
1899 PP2500630140 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd gel 122,550,000 142.002.381 85.785.000
1900 PP2500630141 - Cimetidin 67,620,000 78.353.334 47.334.000
1901 PP2500630142 - Nhôm hydoxyd dạng gel khô + Magnesi hydroxyd + Simethicon 160,000,000 185.396.826 112.000.000
1902 PP2500630143 - Acid amin* 695,000,000 805.317.461 486.500.000
1903 PP2500630144 - Ustekinumab 392,406,520 454.693.270 274.684.564
1904 PP2500630145 - Ustekinumab 449,316,940 520.637.090 314.521.858
1905 PP2500630146 - Aescinat natri 50,316,000 58.302.667 35.221.200
1906 PP2500630147 - Magnesium trisilicat khan + Aluminium hydroxide (gel khô) 22,500,000 26.071.429 15.750.000
1907 PP2500630148 - Bismuth subsalicylate 17,388,000 20.148.000 12.171.600
1908 PP2500630149 - Trimebutin maleat 65,700,000 76.128.572 45.990.000
1909 PP2500630150 - Racecadotril 33,999,000 39.395.667 23.799.300
1910 PP2500630151 - Racecadotril 41,000,000 47.507.937 28.700.000
1911 PP2500630152 - Pantoprazol 330,000,000 382.380.953 231.000.000
1912 PP2500630153 - Ursodeoxycholic Acid 15,740,000 18.238.413 11.018.000
1913 PP2500630154 - Drotaverin 2,880,000 3.337.143 2.016.000
1914 PP2500630155 - Rabeprazol natri 175,800,000 203.704.762 123.060.000
1915 PP2500630156 - Pancreatin (tương đương Amylase + Lipase + Protease) 41,109,000 47.634.239 28.776.300
1916 PP2500630157 - Itopride HCl 18,000,000 20.857.143 12.600.000
1917 PP2500630158 - Bismuth subsalicylat 116,000,000 134.412.699 81.200.000
1918 PP2500630159 - Bismuth subsalicylat 41,000,000 47.507.937 28.700.000
1919 PP2500630160 - Kẽm gluconat 2,500,000 2.896.826 1.750.000
1920 PP2500630161 - Lansoprazol 16,500,000 19.119.048 11.550.000
1921 PP2500630162 - Simethicone + Alverine citrate 20,000,000 23.174.604 14.000.000
1922 PP2500630163 - Ursodeoxycholic acid 7,100,000 8.226.985 4.970.000
1923 PP2500630164 - Itoprid hydroclorid 7,435,000 8.615.159 5.204.500
1924 PP2500630165 - Sucralfat 21,750,000 25.202.381 15.225.000
1925 PP2500630166 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 30,000,000 34.761.905 21.000.000
1926 PP2500630167 - Lisinopril + Hydroclorothiazid 945,000,000 1.095.000.000 661.500.000
1927 PP2500630168 - Perindopril arginine + amlodipin 345,000,000 399.761.905 241.500.000
1928 PP2500630169 - Captopril + Hydroclorothiazid 28,350,000 32.850.000 19.845.000
1929 PP2500630170 - Carvedilol 28,350,000 32.850.000 19.845.000
1930 PP2500630171 - Gemfibrozil 399,000,000 462.333.334 279.300.000
1931 PP2500630172 - Amlodipin + atorvastatin 1,499,800,000 1.737.863.493 1.049.860.000
1932 PP2500630173 - Amlodipin + valsartan 1,440,000,000 1.668.571.429 1.008.000.000
1933 PP2500630174 - Bisoprolol 336,000,000 389.333.334 235.200.000
1934 PP2500630175 - Candesartan cilexetil 174,000,000 201.619.048 121.800.000
1935 PP2500630176 - Lisinopril + Hydroclorothiazid 627,000,000 726.523.810 438.900.000
1936 PP2500630177 - Ramipril 150,000,000 173.809.524 105.000.000
1937 PP2500630178 - Quinapril 700,000,000 811.111.112 490.000.000
1938 PP2500630179 - Ticagrelor 104,000,000 120.507.937 72.800.000
1939 PP2500630180 - Rivaroxaban 57,414,000 66.527.334 40.189.800
1940 PP2500630181 - Fluvastatin 270,000,000 312.857.143 189.000.000
1941 PP2500630182 - Nicorandil 119,700,000 138.700.000 83.790.000
1942 PP2500630183 - Bisoprolol + hydroclorothiazid 118,440,000 137.240.000 82.908.000
1943 PP2500630184 - Perindopril arginin + Indapamid hemihydrat 189,000,000 219.000.000 132.300.000
1944 PP2500630185 - Spironolacton 99,750,000 115.583.334 69.825.000
1945 PP2500630186 - Amlodipin + telmisartan 669,900,000 776.233.334 468.930.000
1946 PP2500630187 - Ezetimibe 585,000,000 677.857.143 409.500.000
1947 PP2500630188 - Perindopril + amlodipin 1,156,000,000 1.339.492.064 809.200.000
1948 PP2500630189 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) 293,760,000 340.388.572 205.632.000
1949 PP2500630190 - Irbesartan 147,000,000 170.333.334 102.900.000
1950 PP2500630191 - Enalapril maleat + hydroclorothiazid 84,000,000 97.333.334 58.800.000
1951 PP2500630192 - Ramipril 298,200,000 345.533.334 208.740.000
1952 PP2500630193 - Bisoprolol 57,456,000 66.576.000 40.219.200
1953 PP2500630194 - Acid acetylsalicylic 22,050,000 25.550.000 15.435.000
1954 PP2500630195 - Perindopril 89,460,000 103.660.000 62.622.000
1955 PP2500630196 - Pravastatin natri 975,000,000 1.129.761.905 682.500.000
1956 PP2500630197 - Fluvastatin 630,000,000 730.000.000 441.000.000
1957 PP2500630198 - Lisinopril + Hydroclorothiazid 149,100,000 172.766.667 104.370.000
1958 PP2500630199 - Perindopril 149,100,000 172.766.667 104.370.000
1959 PP2500630200 - Isosorbid mononitrat 7,600,000 8.806.350 5.320.000
1960 PP2500630201 - Amlodipin + losartan 2,450,000,000 2.838.888.889 1.715.000.000
1961 PP2500630202 - Amlodipin + lisinopril 206,700,000 239.509.524 144.690.000
1962 PP2500630203 - Telmisartan 191,400,000 221.780.953 133.980.000
1963 PP2500630204 - Apixaban 96,600,000 111.933.334 67.620.000
1964 PP2500630205 - Apixaban 96,600,000 111.933.334 67.620.000
1965 PP2500630206 - Cilnidipin 325,000,000 376.587.302 227.500.000
1966 PP2500630207 - Amlodipin + atorvastatin 517,110,000 599.190.953 361.977.000
1967 PP2500630208 - Quinapril 189,000,000 219.000.000 132.300.000
1968 PP2500630209 - Felodipin + Metoprolol tartrat 221,880,000 257.099.048 155.316.000
1969 PP2500630210 - Amiodarone hydrochloride 120,192,000 139.270.096 84.134.400
1970 PP2500630211 - Gemfibrozil 540,000,000 625.714.286 378.000.000
1971 PP2500630212 - Cilnidipin 138,000,000 159.904.762 96.600.000
1972 PP2500630213 - Indapamide 119,500,000 138.468.254 83.650.000
1973 PP2500630214 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) 50,000,000 57.936.508 35.000.000
1974 PP2500630215 - Ramipril 199,500,000 231.166.667 139.650.000
1975 PP2500630216 - Bezafibrat 14,500,000 16.801.588 10.150.000
1976 PP2500630217 - Amlodipin + atorvastatin 400,000,000 463.492.064 280.000.000
1977 PP2500630218 - Verapamil hydrochloride 180,000,000 208.571.429 126.000.000
1978 PP2500630219 - Verapamil hydrochloride 120,000,000 139.047.620 84.000.000
1979 PP2500630220 - Simvastatin 110,700,000 128.271.429 77.490.000
1980 PP2500630221 - Sitagliptin (dưới dạng Sitagiliptin phosphat monohydrat) 1,423,500,000 1.649.452.381 996.450.000
1981 PP2500630222 - Sitagliptin 2,250,000,000 2.607.142.858 1.575.000.000
1982 PP2500630223 - Sitagliptin 1,200,000,000 1.390.476.191 840.000.000
1983 PP2500630224 - Irbesartan 16,800,000 19.466.667 11.760.000
1984 PP2500630225 - Lisinopril 52,080,000 60.346.667 36.456.000
1985 PP2500630226 - Glimepiride + Metformin hydrochloride 870,000,000 1.008.095.239 609.000.000
1986 PP2500630227 - Glimepiride + Metformin hydrochloride 295,000,000 341.825.397 206.500.000
1987 PP2500630228 - Coenzym Q10 (ubidecarenon) 450,000,000 521.428.572 315.000.000
1988 PP2500630229 - Ibandronic (Ibandronate sodium) 212,940,000 246.740.000 149.058.000
1989 PP2500630230 - Hepatitis B Immunoglobulin người 1,200,000,000 1.390.476.191 840.000.000
1990 PP2500630231 - Mycophenolat 3,450,000,000 3.997.619.048 2.415.000.000
1991 PP2500630232 - Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir 26,510,000 30.717.937 18.557.000
1992 PP2500630233 - rHu Erythropoietin beta 1,728,000,000 2.002.285.715 1.209.600.000
1993 PP2500630234 - Acetylcystein 145,000,000 168.015.874 101.500.000
1994 PP2500630235 - Fenofibrat 928,500,000 1.075.880.953 649.950.000
1995 PP2500630236 - Tiaprofenic acid 487,000,000 564.301.588 340.900.000
1996 PP2500630237 - Levothyroxine natri 380,000,000 440.317.461 266.000.000
1997 PP2500630238 - Sofosbuvir + velpatasvir 374,850,000 434.350.000 262.395.000
1998 PP2500630239 - Imipenem + Cilastatin + Relebactam 5,443,609,100 6.307.674.037 3.810.526.370
1999 PP2500630240 - Rebamipid 39,600,000 45.885.715 27.720.000
2000 PP2500630241 - Prasugrel 100,770,000 116.765.239 70.539.000
2001 PP2500630242 - Prasugrel 108,000,000 125.142.858 75.600.000
2002 PP2500630243 - Imipenem + Cilastatin 492,000,000 570.095.239 344.400.000
2003 PP2500630244 - Paracetamol 165,410,000 191.665.556 115.787.000
2004 PP2500630245 - Cloxacilin 300,000,000 347.619.048 210.000.000
Mã phần lô PP2500628242
Giá từng phần lô 99,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.714.286
Mã hàng hóa (HS) 69.300.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 450 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500628243
Giá từng phần lô 728,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 843.555.556
Mã hàng hóa (HS) 509.600.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 450 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500628244
Giá từng phần lô 141,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 163.380.953
Mã hàng hóa (HS) 98.700.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 450 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500628245
Giá từng phần lô 900,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.042.857.143
Mã hàng hóa (HS) 630.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 450 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500628246
Giá từng phần lô 510,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 590.952.381
Mã hàng hóa (HS) 357.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 450 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng
Acenocoumarol
Mã phần lô PP2500628247
Giá từng phần lô 7,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.806.350
Mã hàng hóa (HS) 5.320.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Acenocoumarol
Mã phần lô PP2500628248
Giá từng phần lô 1,710,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.981.429
Mã hàng hóa (HS) 1.197.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Acetazolamid
Mã phần lô PP2500628249
Giá từng phần lô 9,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.193.334
Mã hàng hóa (HS) 6.762.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Acetyl leucin
Mã phần lô PP2500628250
Giá từng phần lô 92,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.881.270
Mã hàng hóa (HS) 64.568.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Acetyl leucin
Mã phần lô PP2500628251
Giá từng phần lô 315,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 365.000.000
Mã hàng hóa (HS) 220.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Acetyl leucin
Mã phần lô PP2500628252
Giá từng phần lô 76,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.063.493
Mã hàng hóa (HS) 53.200.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Acetyl leucin
Mã phần lô PP2500628253
Giá từng phần lô 24,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.921.905
Mã hàng hóa (HS) 17.472.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Acetyl leucin
Mã phần lô PP2500628254
Giá từng phần lô 188,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 217.841.270
Mã hàng hóa (HS) 131.600.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
Mã phần lô PP2500628255
Giá từng phần lô 23,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.789.842
Mã hàng hóa (HS) 16.184.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
Mã phần lô PP2500628256
Giá từng phần lô 5,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.025.397
Mã hàng hóa (HS) 3.640.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
Mã phần lô PP2500628257
Giá từng phần lô 49,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.357.143
Mã hàng hóa (HS) 34.650.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Acetylsalicylic acid + clopidogrel
Mã phần lô PP2500628258
Giá từng phần lô 252,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 292.000.000
Mã hàng hóa (HS) 176.400.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Acetylsalicylic acid + clopidogrel
Mã phần lô PP2500628259
Giá từng phần lô 65,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.317.461
Mã hàng hóa (HS) 45.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Acetylsalicylic acid + clopidogrel
Mã phần lô PP2500628260
Giá từng phần lô 13,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.712.381
Mã hàng hóa (HS) 9.492.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Aciclovir
Mã phần lô PP2500628261
Giá từng phần lô 1,224,930,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.419.363.334
Mã hàng hóa (HS) 857.451.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Aciclovir
Mã phần lô PP2500628262
Giá từng phần lô 300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 347.619.048
Mã hàng hóa (HS) 210.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Aciclovir
Mã phần lô PP2500628263
Giá từng phần lô 57,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.742.858
Mã hàng hóa (HS) 40.320.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Aciclovir
Mã phần lô PP2500628264
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.174.604
Mã hàng hóa (HS) 14.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Aciclovir
Mã phần lô PP2500628265
Giá từng phần lô 3,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.707.937
Mã hàng hóa (HS) 2.240.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Aciclovir
Mã phần lô PP2500628266
Giá từng phần lô 20,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.124.762
Mã hàng hóa (HS) 14.574.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Acid Acetylsalicylic
Mã phần lô PP2500628267
Giá từng phần lô 86,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.766.667
Mã hàng hóa (HS) 60.270.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Acid acetylsalicylic
Mã phần lô PP2500628268
Giá từng phần lô 20,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.360.000
Mã hàng hóa (HS) 14.112.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Acid amin
Mã phần lô PP2500628269
Giá từng phần lô 630,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 730.000.000
Mã hàng hóa (HS) 441.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Acid amin
Mã phần lô PP2500628270
Giá từng phần lô 695,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 805.317.461
Mã hàng hóa (HS) 486.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Acid amin
Mã phần lô PP2500628271
Giá từng phần lô 735,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 851.666.667
Mã hàng hóa (HS) 514.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Acid amin
Mã phần lô PP2500628272
Giá từng phần lô 1,410,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.633.809.524
Mã hàng hóa (HS) 987.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Acid amin
Mã phần lô PP2500628273
Giá từng phần lô 1,500,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.738.095.239
Mã hàng hóa (HS) 1.050.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Acid amin + glucose + lipid
Mã phần lô PP2500628274
Giá từng phần lô 432,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 500.571.429
Mã hàng hóa (HS) 302.400.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Acid amin + glucose + lipid
Mã phần lô PP2500628275
Giá từng phần lô 1,842,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.135.250.000
Mã hàng hóa (HS) 1.289.925.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Acid amin + glucose + lipid
Mã phần lô PP2500628276
Giá từng phần lô 3,912,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.533.300.000
Mã hàng hóa (HS) 2.738.610.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Acid amin + glucose + lipid
Mã phần lô PP2500628277
Giá từng phần lô 4,100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.750.793.651
Mã hàng hóa (HS) 2.870.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Acid amin cho bệnh gan
Mã phần lô PP2500628278
Giá từng phần lô 1,144,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.325.587.302
Mã hàng hóa (HS) 800.800.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Acid amin cho bệnh thận
Mã phần lô PP2500628279
Giá từng phần lô 697,548,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 808.269.905
Mã hàng hóa (HS) 488.283.600
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Acid amin cho bệnh thận
Mã phần lô PP2500628280
Giá từng phần lô 1,265,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.465.793.651
Mã hàng hóa (HS) 885.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Acid amin cho bệnh thận*
Mã phần lô PP2500628281
Giá từng phần lô 1,140,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.320.952.381
Mã hàng hóa (HS) 798.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Acid folic
Mã phần lô PP2500628282
Giá từng phần lô 1,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.911.905
Mã hàng hóa (HS) 1.155.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Acid Folic + Sắt fumarat
Mã phần lô PP2500628283
Giá từng phần lô 176,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 204.400.000
Mã hàng hóa (HS) 123.480.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Acid thioctic (Meglumin thioctat)
Mã phần lô PP2500628284
Giá từng phần lô 33,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.933.334
Mã hàng hóa (HS) 23.520.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Acid Tranexamic
Mã phần lô PP2500628285
Giá từng phần lô 374,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 433.620.000
Mã hàng hóa (HS) 261.954.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Acid Tranexamic
Mã phần lô PP2500628286
Giá từng phần lô 85,428,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.988.000
Mã hàng hóa (HS) 59.799.600
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Acitretin
Mã phần lô PP2500628287
Giá từng phần lô 51,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.095.239
Mã hàng hóa (HS) 35.700.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Acyclovir
Mã phần lô PP2500628288
Giá từng phần lô 6,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.415.874
Mã hàng hóa (HS) 4.480.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Adalimumab
Mã phần lô PP2500628289
Giá từng phần lô 350,001,774
Yêu cầu doanh thu bình quân 405.557.612
Mã hàng hóa (HS) 245.001.242
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Adapalen
Mã phần lô PP2500628290
Giá từng phần lô 49,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.357.143
Mã hàng hóa (HS) 34.650.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Adenosin
Mã phần lô PP2500628291
Giá từng phần lô 44,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.911.112
Mã hàng hóa (HS) 31.360.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Adenosin
Mã phần lô PP2500628292
Giá từng phần lô 45,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.722.223
Mã hàng hóa (HS) 31.850.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Adrenalin
Mã phần lô PP2500628293
Giá từng phần lô 102,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 118.190.477
Mã hàng hóa (HS) 71.400.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Aescin
Mã phần lô PP2500628294
Giá từng phần lô 459,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 531.857.143
Mã hàng hóa (HS) 321.300.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Aescin
Mã phần lô PP2500628295
Giá từng phần lô 330,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 382.520.000
Mã hàng hóa (HS) 231.084.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Aescin
Mã phần lô PP2500628296
Giá từng phần lô 255,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 295.476.191
Mã hàng hóa (HS) 178.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Aescin
Mã phần lô PP2500628297
Giá từng phần lô 129,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 149.476.191
Mã hàng hóa (HS) 90.300.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Aescin
Mã phần lô PP2500628298
Giá từng phần lô 7,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.038.096
Mã hàng hóa (HS) 5.460.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Aescin
Mã phần lô PP2500628299
Giá từng phần lô 246,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 285.047.620
Mã hàng hóa (HS) 172.200.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Aescinat natri
Mã phần lô PP2500628300
Giá từng phần lô 672,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 778.666.667
Mã hàng hóa (HS) 470.400.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Aescinat natri
Mã phần lô PP2500628301
Giá từng phần lô 1,470,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.703.333.334
Mã hàng hóa (HS) 1.029.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Aescinat natri
Mã phần lô PP2500628302
Giá từng phần lô 1,377,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.595.571.429
Mã hàng hóa (HS) 963.900.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Albendazol
Mã phần lô PP2500628303
Giá từng phần lô 2,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.502.858
Mã hàng hóa (HS) 1.512.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Albendazol
Mã phần lô PP2500628304
Giá từng phần lô 3,765,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.363.315
Mã hàng hóa (HS) 2.635.920
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Albendazol
Mã phần lô PP2500628305
Giá từng phần lô 1,676,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.942.496
Mã hàng hóa (HS) 1.173.480
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Albumin
Mã phần lô PP2500628306
Giá từng phần lô 2,912,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.374.222.223
Mã hàng hóa (HS) 2.038.400.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Albumin
Mã phần lô PP2500628307
Giá từng phần lô 2,130,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.468.095.239
Mã hàng hóa (HS) 1.491.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Alendronat
Mã phần lô PP2500628308
Giá từng phần lô 1,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.680.159
Mã hàng hóa (HS) 1.015.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3)
Mã phần lô PP2500628309
Giá từng phần lô 4,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.561.905
Mã hàng hóa (HS) 3.360.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3)
Mã phần lô PP2500628310
Giá từng phần lô 37,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.452.381
Mã hàng hóa (HS) 26.250.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Alfuzosin
Mã phần lô PP2500628311
Giá từng phần lô 470,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 544.603.175
Mã hàng hóa (HS) 329.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Alfuzosin
Mã phần lô PP2500628312
Giá từng phần lô 410,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 475.079.366
Mã hàng hóa (HS) 287.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Alfuzosin
Mã phần lô PP2500628313
Giá từng phần lô 168,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 194.666.667
Mã hàng hóa (HS) 117.600.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Allopurinol
Mã phần lô PP2500628314
Giá từng phần lô 125,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.841.270
Mã hàng hóa (HS) 87.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Allopurinol
Mã phần lô PP2500628315
Giá từng phần lô 525,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 608.333.334
Mã hàng hóa (HS) 367.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Allopurinol
Mã phần lô PP2500628316
Giá từng phần lô 1,527,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.769.381
Mã hàng hóa (HS) 1.068.900
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Allopurinol
Mã phần lô PP2500628317
Giá từng phần lô 12,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.974.286
Mã hàng hóa (HS) 8.442.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Alpha chymotrypsin
Mã phần lô PP2500628318
Giá từng phần lô 46,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.344.445
Mã hàng hóa (HS) 32.830.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Alpha chymotrypsin
Mã phần lô PP2500628319
Giá từng phần lô 3,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.545.715
Mã hàng hóa (HS) 2.142.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Alverin citrat
Mã phần lô PP2500628320
Giá từng phần lô 7,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.342.858
Mã hàng hóa (HS) 5.040.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Alverin citrat + simethicon
Mã phần lô PP2500628321
Giá từng phần lô 14,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.265.080
Mã hàng hóa (HS) 10.430.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ambroxol
Mã phần lô PP2500628322
Giá từng phần lô 5,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.442.540
Mã hàng hóa (HS) 3.892.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ambroxol
Mã phần lô PP2500628323
Giá từng phần lô 2,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.244.445
Mã hàng hóa (HS) 1.960.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ambroxol
Mã phần lô PP2500628324
Giá từng phần lô 129,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 149.476.191
Mã hàng hóa (HS) 90.300.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amikacin
Mã phần lô PP2500628325
Giá từng phần lô 236,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 273.460.318
Mã hàng hóa (HS) 165.200.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amikacin
Mã phần lô PP2500628326
Giá từng phần lô 229,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 265.580.953
Mã hàng hóa (HS) 160.440.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amikacin
Mã phần lô PP2500628327
Giá từng phần lô 181,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 210.773.016
Mã hàng hóa (HS) 127.330.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amikacin
Mã phần lô PP2500628328
Giá từng phần lô 2,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.954.762
Mã hàng hóa (HS) 1.785.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amikacin
Mã phần lô PP2500628329
Giá từng phần lô 57,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.742.858
Mã hàng hóa (HS) 40.320.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Aminophylin
Mã phần lô PP2500628330
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.333.334
Mã hàng hóa (HS) 14.700.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amiodaron HCl
Mã phần lô PP2500628331
Giá từng phần lô 8,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.385.715
Mã hàng hóa (HS) 5.670.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amiodaron hydroclorid
Mã phần lô PP2500628332
Giá từng phần lô 23,982,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.788.667
Mã hàng hóa (HS) 16.787.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amiodaron hydroclorid
Mã phần lô PP2500628333
Giá từng phần lô 19,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.942.858
Mã hàng hóa (HS) 13.860.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amisulprid
Mã phần lô PP2500628334
Giá từng phần lô 6,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.647.620
Mã hàng hóa (HS) 4.620.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amitriptylin hydroclorid
Mã phần lô PP2500628335
Giá từng phần lô 57,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.047.620
Mã hàng hóa (HS) 39.900.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amlodipin
Mã phần lô PP2500628336
Giá từng phần lô 29,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.603.175
Mã hàng hóa (HS) 20.300.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amlodipin + atorvastatin
Mã phần lô PP2500628337
Giá từng phần lô 630,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 730.000.000
Mã hàng hóa (HS) 441.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amlodipin + atorvastatin
Mã phần lô PP2500628338
Giá từng phần lô 540,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 625.714.286
Mã hàng hóa (HS) 378.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amlodipin + indapamid
Mã phần lô PP2500628339
Giá từng phần lô 49,870,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.785.874
Mã hàng hóa (HS) 34.909.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amlodipin + indapamid + perindopril
Mã phần lô PP2500628340
Giá từng phần lô 95,838,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.050.845
Mã hàng hóa (HS) 67.086.880
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amlodipin + indapamid + perindopril
Mã phần lô PP2500628341
Giá từng phần lô 95,838,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.050.845
Mã hàng hóa (HS) 67.086.880
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amlodipin + lisinopril
Mã phần lô PP2500628342
Giá từng phần lô 61,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.682.540
Mã hàng hóa (HS) 42.700.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amlodipin + telmisartan
Mã phần lô PP2500628343
Giá từng phần lô 142,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.119.048
Mã hàng hóa (HS) 99.750.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amlodipin + telmisartan
Mã phần lô PP2500628344
Giá từng phần lô 26,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.822.223
Mã hàng hóa (HS) 18.620.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amlodipin + telmisartan
Mã phần lô PP2500628345
Giá từng phần lô 25,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.895.239
Mã hàng hóa (HS) 18.060.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amlodipin + valsartan
Mã phần lô PP2500628346
Giá từng phần lô 370,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 428.730.159
Mã hàng hóa (HS) 259.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amlodipin + valsartan
Mã phần lô PP2500628347
Giá từng phần lô 103,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.928.572
Mã hàng hóa (HS) 72.450.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amlodipin + valsartan
Mã phần lô PP2500628348
Giá từng phần lô 1,320,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.529.523.810
Mã hàng hóa (HS) 924.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 10mg;Indapamide 1.5mg
Mã phần lô PP2500628349
Giá từng phần lô 149,610,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 173.357.620
Mã hàng hóa (HS) 104.727.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amoxicilin
Mã phần lô PP2500628350
Giá từng phần lô 4,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.561.905
Mã hàng hóa (HS) 3.360.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amoxicilin
Mã phần lô PP2500628351
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.000.000
Mã hàng hóa (HS) 44.100.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amoxicilin
Mã phần lô PP2500628352
Giá từng phần lô 13,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.990.477
Mã hàng hóa (HS) 9.660.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amoxicilin+Acid clavulanic
Mã phần lô PP2500628353
Giá từng phần lô 3,338,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.867.842
Mã hàng hóa (HS) 2.336.600
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amoxicilin
Mã phần lô PP2500628354
Giá từng phần lô 556,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 644.253.969
Mã hàng hóa (HS) 389.200.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amoxicilin+Acid clavulanic
Mã phần lô PP2500628355
Giá từng phần lô 106,110,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.952.858
Mã hàng hóa (HS) 74.277.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amoxicilin+Acid clavulanic
Mã phần lô PP2500628356
Giá từng phần lô 3,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.534.127
Mã hàng hóa (HS) 2.135.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amoxicilin+Acid clavulanic
Mã phần lô PP2500628357
Giá từng phần lô 121,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 140.785.715
Mã hàng hóa (HS) 85.050.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amoxicilin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2500628358
Giá từng phần lô 22,394,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.949.067
Mã hàng hóa (HS) 15.676.080
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amoxicilin + Acid Clavulanic
Mã phần lô PP2500628359
Giá từng phần lô 588,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 682.051.747
Mã hàng hóa (HS) 412.034.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amoxicilin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2500628360
Giá từng phần lô 82,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.479.366
Mã hàng hóa (HS) 57.680.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amoxicilin + Acid Clavulanic
Mã phần lô PP2500628361
Giá từng phần lô 12,571,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.566.397
Mã hàng hóa (HS) 8.799.700
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amoxicilin + Acid Clavulanic
Mã phần lô PP2500628362
Giá từng phần lô 48,042,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.667.715
Mã hàng hóa (HS) 33.629.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amphotericin B
Mã phần lô PP2500628363
Giá từng phần lô 89,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.111.905
Mã hàng hóa (HS) 62.895.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ampicilin
Mã phần lô PP2500628364
Giá từng phần lô 14,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.222.223
Mã hàng hóa (HS) 9.800.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ampicilin + sulbactam
Mã phần lô PP2500628365
Giá từng phần lô 599,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 694.960.000
Mã hàng hóa (HS) 419.832.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ampicilin + sulbactam
Mã phần lô PP2500628366
Giá từng phần lô 2,656,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.077.587.302
Mã hàng hóa (HS) 1.859.200.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ampicilin + sulbactam
Mã phần lô PP2500628367
Giá từng phần lô 2,012,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.331.944.445
Mã hàng hóa (HS) 1.408.750.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amylase + lipase + protease
Mã phần lô PP2500628368
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 173.809.524
Mã hàng hóa (HS) 105.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Anastrozol
Mã phần lô PP2500628369
Giá từng phần lô 77,168,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.416.889
Mã hàng hóa (HS) 54.017.600
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Anastrozol
Mã phần lô PP2500628370
Giá từng phần lô 25,144,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.135.112
Mã hàng hóa (HS) 17.600.800
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Anidulafungin
Mã phần lô PP2500628371
Giá từng phần lô 210,672,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 244.112.000
Mã hàng hóa (HS) 147.470.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Anti-human T-lymphocyte immunoglobulin from rabbit
Mã phần lô PP2500628372
Giá từng phần lô 4,776,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.534.095.239
Mã hàng hóa (HS) 3.343.200.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Articain hydrochlorid + Adrenalin
Mã phần lô PP2500628373
Giá từng phần lô 17,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.277.778
Mã hàng hóa (HS) 12.250.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Atenolol
Mã phần lô PP2500628374
Giá từng phần lô 1,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.216.667
Mã hàng hóa (HS) 735.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Atezolizumab
Mã phần lô PP2500628375
Giá từng phần lô 555,440,640
Yêu cầu doanh thu bình quân 643.605.821
Mã hàng hóa (HS) 388.808.448
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Atorvastatin + Ezetimib
Mã phần lô PP2500628376
Giá từng phần lô 1,240,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.436.825.397
Mã hàng hóa (HS) 868.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Atorvastatin
Mã phần lô PP2500628377
Giá từng phần lô 285,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 330.238.096
Mã hàng hóa (HS) 199.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Atorvastatin + ezetimib
Mã phần lô PP2500628378
Giá từng phần lô 455,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 527.222.223
Mã hàng hóa (HS) 318.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Atorvastatin + ezetimib
Mã phần lô PP2500628379
Giá từng phần lô 16,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.829.366
Mã hàng hóa (HS) 11.375.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Atorvastatin + Ezetimib
Mã phần lô PP2500628380
Giá từng phần lô 34,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.802.381
Mã hàng hóa (HS) 24.045.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Atorvastatin + ezetimibe
Mã phần lô PP2500628381
Giá từng phần lô 144,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 166.857.143
Mã hàng hóa (HS) 100.800.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Atracurium besylat
Mã phần lô PP2500628382
Giá từng phần lô 8,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.393.810
Mã hàng hóa (HS) 6.279.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Atropin sulfat
Mã phần lô PP2500628383
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 146.000.000
Mã hàng hóa (HS) 88.200.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Atropin sulfat
Mã phần lô PP2500628384
Giá từng phần lô 39,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.059.524
Mã hàng hóa (HS) 27.825.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
Mã phần lô PP2500628385
Giá từng phần lô 498,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 577.916.667
Mã hàng hóa (HS) 349.125.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Azithromycin
Mã phần lô PP2500628386
Giá từng phần lô 66,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.765.874
Mã hàng hóa (HS) 46.375.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Azithromycin
Mã phần lô PP2500628387
Giá từng phần lô 47,848,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.443.500
Mã hàng hóa (HS) 33.493.950
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Azithromycin
Mã phần lô PP2500628388
Giá từng phần lô 5,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.373.016
Mã hàng hóa (HS) 3.850.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Azithromycin
Mã phần lô PP2500628389
Giá từng phần lô 1,162,812,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.347.385.334
Mã hàng hóa (HS) 813.968.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Azithromycin
Mã phần lô PP2500628390
Giá từng phần lô 2,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.896.826
Mã hàng hóa (HS) 1.750.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Azithromycin
Mã phần lô PP2500628391
Giá từng phần lô 6,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.879.366
Mã hàng hóa (HS) 4.760.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Azithromycin
Mã phần lô PP2500628392
Giá từng phần lô 2,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.989.524
Mã hàng hóa (HS) 1.806.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Azithromycin
Mã phần lô PP2500628393
Giá từng phần lô 5,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.025.397
Mã hàng hóa (HS) 3.640.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Azithromycin
Mã phần lô PP2500628394
Giá từng phần lô 69,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.952.381
Mã hàng hóa (HS) 48.300.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Azithromycin
Mã phần lô PP2500628395
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.166.667
Mã hàng hóa (HS) 7.350.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Azithromycin
Mã phần lô PP2500628396
Giá từng phần lô 39,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.233.334
Mã hàng hóa (HS) 27.930.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bacillus clausii
Mã phần lô PP2500628397
Giá từng phần lô 28,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.580.000
Mã hàng hóa (HS) 20.286.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bacillus subtilis
Mã phần lô PP2500628398
Giá từng phần lô 98,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.555.556
Mã hàng hóa (HS) 68.600.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bacilus subtilis
Mã phần lô PP2500628399
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.666.667
Mã hàng hóa (HS) 29.400.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Baclofen
Mã phần lô PP2500628400
Giá từng phần lô 37,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.873.016
Mã hàng hóa (HS) 25.900.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Baclofen
Mã phần lô PP2500628401
Giá từng phần lô 5,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.025.397
Mã hàng hóa (HS) 3.640.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bambuterol
Mã phần lô PP2500628402
Giá từng phần lô 53,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.339.683
Mã hàng hóa (HS) 37.660.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bari sulfat
Mã phần lô PP2500628403
Giá từng phần lô 35,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.366.667
Mã hàng hóa (HS) 24.990.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Basiliximab
Mã phần lô PP2500628404
Giá từng phần lô 12,229,034,676
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.170.151.292
Mã hàng hóa (HS) 8.560.324.274
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Beclomethason dipropionat
Mã phần lô PP2500628405
Giá từng phần lô 22,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.909.207
Mã hàng hóa (HS) 15.652.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Benazepril hydroclorid
Mã phần lô PP2500628406
Giá từng phần lô 1,100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.274.603.175
Mã hàng hóa (HS) 770.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Benazepril hydroclorid
Mã phần lô PP2500628407
Giá từng phần lô 82,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.595.239
Mã hàng hóa (HS) 57.750.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bendamustin HCl
Mã phần lô PP2500628408
Giá từng phần lô 14,588,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.904.020
Mã hàng hóa (HS) 10.211.880
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Benzathin benzylpenicilin
Mã phần lô PP2500628409
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.476.191
Mã hàng hóa (HS) 2.100.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Benzoyl peroxid
Mã phần lô PP2500628410
Giá từng phần lô 4,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.156.350
Mã hàng hóa (HS) 3.115.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Benzylpenicilin
Mã phần lô PP2500628411
Giá từng phần lô 1,895,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.195.794
Mã hàng hóa (HS) 1.326.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Betahistin
Mã phần lô PP2500628412
Giá từng phần lô 417,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 483.584.445
Mã hàng hóa (HS) 292.138.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Betahistin
Mã phần lô PP2500628413
Giá từng phần lô 19,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.108.572
Mã hàng hóa (HS) 13.356.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Betahistin
Mã phần lô PP2500628414
Giá từng phần lô 39,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.190.477
Mã hàng hóa (HS) 27.300.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Betahistin dihydrochlorid
Mã phần lô PP2500628415
Giá từng phần lô 82,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.595.239
Mã hàng hóa (HS) 57.750.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Betamethason
Mã phần lô PP2500628416
Giá từng phần lô 5,775,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.691.667
Mã hàng hóa (HS) 4.042.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Betamethason
Mã phần lô PP2500628417
Giá từng phần lô 246,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 285.047.620
Mã hàng hóa (HS) 172.200.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Betamethason dipropionat
Mã phần lô PP2500628418
Giá từng phần lô 87,435,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.313.572
Mã hàng hóa (HS) 61.204.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Betamethasone (Betamethasone dipropionate) + Betamethasone (dưới dạng Betamethasone disodium phosphate)
Mã phần lô PP2500628419
Giá từng phần lô 263,354,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 305.156.223
Mã hàng hóa (HS) 184.347.800
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bevacizumab
Mã phần lô PP2500628420
Giá từng phần lô 380,486,960
Yêu cầu doanh thu bình quân 440.881.716
Mã hàng hóa (HS) 266.340.872
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bevacizumab
Mã phần lô PP2500628421
Giá từng phần lô 173,728,280
Yêu cầu doanh thu bình quân 201.304.198
Mã hàng hóa (HS) 121.609.796
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bevacizumab
Mã phần lô PP2500628422
Giá từng phần lô 4,914,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.694.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3.439.800.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bevacizumab
Mã phần lô PP2500628423
Giá từng phần lô 2,374,785,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.751.735.000
Mã hàng hóa (HS) 1.662.349.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bezafibrat
Mã phần lô PP2500628424
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.142.858
Mã hàng hóa (HS) 31.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bicalutamid
Mã phần lô PP2500628425
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.761.905
Mã hàng hóa (HS) 21.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bicalutamid
Mã phần lô PP2500628426
Giá từng phần lô 15,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.728.572
Mã hàng hóa (HS) 10.710.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bilastine
Mã phần lô PP2500628427
Giá từng phần lô 55,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.657.143
Mã hàng hóa (HS) 39.060.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bismuth subsalicylate
Mã phần lô PP2500628428
Giá từng phần lô 23,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.114.286
Mã hàng hóa (HS) 16.380.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bismuth subsalicylate
Mã phần lô PP2500628429
Giá từng phần lô 4,998,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.791.334
Mã hàng hóa (HS) 3.498.600
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bismuth subsalicylate
Mã phần lô PP2500628430
Giá từng phần lô 2,739,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.173.762
Mã hàng hóa (HS) 1.917.300
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bisoprolol
Mã phần lô PP2500628431
Giá từng phần lô 108,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.977.143
Mã hàng hóa (HS) 76.104.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bisoprolol
Mã phần lô PP2500628432
Giá từng phần lô 1,274,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.476.686
Mã hàng hóa (HS) 892.080
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bisoprolol
Mã phần lô PP2500628433
Giá từng phần lô 376,320
Yêu cầu doanh thu bình quân 436.054
Mã hàng hóa (HS) 263.424
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bisoprolol
Mã phần lô PP2500628434
Giá từng phần lô 3,024,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.504.000
Mã hàng hóa (HS) 2.116.800
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bisoprolol
Mã phần lô PP2500628435
Giá từng phần lô 3,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.545.715
Mã hàng hóa (HS) 2.142.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bisoprolol + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2500628436
Giá từng phần lô 22,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.280.000
Mã hàng hóa (HS) 15.876.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bisoprolol + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2500628437
Giá từng phần lô 103,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.580.953
Mã hàng hóa (HS) 72.240.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bisoprolol + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2500628438
Giá từng phần lô 379,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 439.390.477
Mã hàng hóa (HS) 265.440.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bleomycin
Mã phần lô PP2500628439
Giá từng phần lô 81,597,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.549.600
Mã hàng hóa (HS) 57.118.320
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bortezomib
Mã phần lô PP2500628440
Giá từng phần lô 88,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.200.000
Mã hàng hóa (HS) 61.740.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bortezomib
Mã phần lô PP2500628441
Giá từng phần lô 881,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.021.073.016
Mã hàng hóa (HS) 616.840.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bosentan
Mã phần lô PP2500628442
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.600.000
Mã hàng hóa (HS) 8.820.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bột hạt Malva + Xanh methylen + Camphor monobromid
Mã phần lô PP2500628443
Giá từng phần lô 16,668,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.313.715
Mã hàng hóa (HS) 11.667.600
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Botulinum toxin
Mã phần lô PP2500628444
Giá từng phần lô 795,350,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 921.596.496
Mã hàng hóa (HS) 556.745.280
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Botulinum toxin
Mã phần lô PP2500628445
Giá từng phần lô 301,770,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 349.670.000
Mã hàng hóa (HS) 211.239.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Botulinum toxin
Mã phần lô PP2500628446
Giá từng phần lô 288,056,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 333.779.639
Mã hàng hóa (HS) 201.639.480
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Brimonidin tartrat + timolol
Mã phần lô PP2500628447
Giá từng phần lô 165,161,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 191.377.843
Mã hàng hóa (HS) 115.613.190
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Brinzolamid + timolol
Mã phần lô PP2500628448
Giá từng phần lô 62,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.026.667
Mã hàng hóa (HS) 43.512.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bromhexin hydroclorid
Mã phần lô PP2500628449
Giá từng phần lô 35,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.505.715
Mã hàng hóa (HS) 25.074.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bromhexin hydroclorid
Mã phần lô PP2500628450
Giá từng phần lô 66,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.477
Mã hàng hóa (HS) 46.200
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bromhexin hydroclorid
Mã phần lô PP2500628451
Giá từng phần lô 2,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.464.604
Mã hàng hóa (HS) 2.093.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bromhexin hydroclorid
Mã phần lô PP2500628452
Giá từng phần lô 26,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.602.064
Mã hàng hóa (HS) 18.487.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bromhexin hydroclorid
Mã phần lô PP2500628453
Giá từng phần lô 3,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.893.334
Mã hàng hóa (HS) 2.352.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Budesonid
Mã phần lô PP2500628454
Giá từng phần lô 352,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 407.873.016
Mã hàng hóa (HS) 246.400.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Budesonid + formoterol
Mã phần lô PP2500628455
Giá từng phần lô 116,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 134.968.889
Mã hàng hóa (HS) 81.536.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Budesonide
Mã phần lô PP2500628456
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.523.810
Mã hàng hóa (HS) 42.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bupivacain hydroclorid
Mã phần lô PP2500628457
Giá từng phần lô 51,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.095.239
Mã hàng hóa (HS) 35.700.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bupivacain hydroclorid
Mã phần lô PP2500628458
Giá từng phần lô 1,530,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.772.858
Mã hàng hóa (HS) 1.071.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bupivacain hydroclorid
Mã phần lô PP2500628459
Giá từng phần lô 62,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.304.762
Mã hàng hóa (HS) 43.680.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Busulfan
Mã phần lô PP2500628460
Giá từng phần lô 107,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 124.100.000
Mã hàng hóa (HS) 74.970.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Calci carbonat
Mã phần lô PP2500628461
Giá từng phần lô 303,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 351.790.477
Mã hàng hóa (HS) 212.520.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Calci carbonat + calci gluconolactat
Mã phần lô PP2500628462
Giá từng phần lô 133,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.111.112
Mã hàng hóa (HS) 93.100.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Calci carbonat + vitamin D3
Mã phần lô PP2500628463
Giá từng phần lô 38,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.611.112
Mã hàng hóa (HS) 26.950.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Calci carbonat + vitamin D3
Mã phần lô PP2500628464
Giá từng phần lô 13,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.990.477
Mã hàng hóa (HS) 9.660.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Calci Carbonat + Vitamin D3
Mã phần lô PP2500628465
Giá từng phần lô 208,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 241.595.239
Mã hàng hóa (HS) 145.950.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Calci carbonat + vitamin D3
Mã phần lô PP2500628466
Giá từng phần lô 50,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.936.508
Mã hàng hóa (HS) 35.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Calci carbonat + vitamin D3
Mã phần lô PP2500628467
Giá từng phần lô 83,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.101.588
Mã hàng hóa (HS) 58.660.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Calci carbonat + vitamin D3
Mã phần lô PP2500628468
Giá từng phần lô 59,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.350.000
Mã hàng hóa (HS) 41.895.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Calci Carbonat + Vitamin D3
Mã phần lô PP2500628469
Giá từng phần lô 1,110,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.286.190.477
Mã hàng hóa (HS) 777.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Calci clorid
Mã phần lô PP2500628470
Giá từng phần lô 112,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 130.588.889
Mã hàng hóa (HS) 78.890.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Calci folinat (folinic acid, leucovorin)
Mã phần lô PP2500628471
Giá từng phần lô 22,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.419.048
Mã hàng hóa (HS) 15.960.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Calci folinat (folinic acid, leucovorin)
Mã phần lô PP2500628472
Giá từng phần lô 89,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.126.985
Mã hàng hóa (HS) 62.300.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Calci gluconat
Mã phần lô PP2500628473
Giá từng phần lô 3,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.623.334
Mã hàng hóa (HS) 2.793.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat
Mã phần lô PP2500628474
Giá từng phần lô 9,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.575.715
Mã hàng hóa (HS) 6.993.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Calci lactat
Mã phần lô PP2500628475
Giá từng phần lô 540,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 625.714.286
Mã hàng hóa (HS) 378.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Calci lactat
Mã phần lô PP2500628476
Giá từng phần lô 13,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.851.429
Mã hàng hóa (HS) 9.576.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Calci-3-methyl-2-oxo-valerat+ Calci-4-methyl-2-ox-valerat+ Calci-2-oxo-3-phenyl-propionat+ Calci-3-methyl-2-oxo-butyrat+ Calci-DL-2-hydroxy-4-(methylthio) butyrat+ L-lysin acetat + L-threonin+ L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (Calci toàn phần + Nitơ toàn phần)
Mã phần lô PP2500628477
Giá từng phần lô 1,185,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.374.022.223
Mã hàng hóa (HS) 830.060.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Calcipotriol
Mã phần lô PP2500628478
Giá từng phần lô 18,018,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.878.000
Mã hàng hóa (HS) 12.612.600
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Calcipotriol
Mã phần lô PP2500628479
Giá từng phần lô 16,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.234.921
Mã hàng hóa (HS) 11.620.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Calcipotriol + betamethason dipropionat
Mã phần lô PP2500628480
Giá từng phần lô 28,248,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.731.810
Mã hàng hóa (HS) 19.773.600
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Calcipotriol + betamethason dipropionat
Mã phần lô PP2500628481
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.285.715
Mã hàng hóa (HS) 63.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Calcitonin
Mã phần lô PP2500628482
Giá từng phần lô 44,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.984.127
Mã hàng hóa (HS) 30.800.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Calcitriol
Mã phần lô PP2500628483
Giá từng phần lô 2,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.360.318
Mã hàng hóa (HS) 2.030.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Calci lactat
Mã phần lô PP2500628484
Giá từng phần lô 675,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 782.142.858
Mã hàng hóa (HS) 472.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Candesartan + hydrochlorothiazid
Mã phần lô PP2500628485
Giá từng phần lô 37,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.452.381
Mã hàng hóa (HS) 26.250.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Candesartan cilexetil
Mã phần lô PP2500628486
Giá từng phần lô 455,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 527.222.223
Mã hàng hóa (HS) 318.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Candesartan cilexetil
Mã phần lô PP2500628487
Giá từng phần lô 4,148,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.806.413
Mã hàng hóa (HS) 2.903.600
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Candesartan cilexetil
Mã phần lô PP2500628488
Giá từng phần lô 111,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.619.048
Mã hàng hóa (HS) 77.700.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Candesartan cilexetil
Mã phần lô PP2500628489
Giá từng phần lô 396,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 458.857.143
Mã hàng hóa (HS) 277.200.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Candesartan cilexetil
Mã phần lô PP2500628490
Giá từng phần lô 659,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 764.066.667
Mã hàng hóa (HS) 461.580.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Candesartan cilexetil
Mã phần lô PP2500628491
Giá từng phần lô 2,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.337.143
Mã hàng hóa (HS) 2.016.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Candesartan cilexetil
Mã phần lô PP2500628492
Giá từng phần lô 147,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 170.333.334
Mã hàng hóa (HS) 102.900.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Candesartan cilexetil + Hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2500628493
Giá từng phần lô 69,930,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.030.000
Mã hàng hóa (HS) 48.951.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Candesartan cilextil + Hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2500628494
Giá từng phần lô 65,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.317.461
Mã hàng hóa (HS) 45.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin
Mã phần lô PP2500628495
Giá từng phần lô 29,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.066.667
Mã hàng hóa (HS) 20.580.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Capsaicin
Mã phần lô PP2500628496
Giá từng phần lô 53,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.536.667
Mã hàng hóa (HS) 37.779.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Captopril
Mã phần lô PP2500628497
Giá từng phần lô 2,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.966.350
Mã hàng hóa (HS) 1.792.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Captopril
Mã phần lô PP2500628498
Giá từng phần lô 1,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.946.667
Mã hàng hóa (HS) 1.176.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Captopril + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2500628499
Giá từng phần lô 74,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.325.397
Mã hàng hóa (HS) 52.150.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Carbazochrom
Mã phần lô PP2500628500
Giá từng phần lô 8,946,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.366.000
Mã hàng hóa (HS) 6.262.200
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Carbazochrom
Mã phần lô PP2500628501
Giá từng phần lô 9,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.950.000
Mã hàng hóa (HS) 6.615.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Carbetocin
Mã phần lô PP2500628502
Giá từng phần lô 218,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 252.603.175
Mã hàng hóa (HS) 152.600.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Carbetocin
Mã phần lô PP2500628503
Giá từng phần lô 51,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.095.239
Mã hàng hóa (HS) 35.700.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Carbocistein
Mã phần lô PP2500628504
Giá từng phần lô 33,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.238.096
Mã hàng hóa (HS) 23.100.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Carbocistein
Mã phần lô PP2500628505
Giá từng phần lô 4,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.631.429
Mã hàng hóa (HS) 3.402.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Carbocistein
Mã phần lô PP2500628506
Giá từng phần lô 4,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.982.540
Mã hàng hóa (HS) 3.010.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Carbocistein
Mã phần lô PP2500628507
Giá từng phần lô 64,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.201.588
Mã hàng hóa (HS) 45.430.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Carbomer
Mã phần lô PP2500628508
Giá từng phần lô 6,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.531.747
Mã hàng hóa (HS) 4.550.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Carboplatin
Mã phần lô PP2500628509
Giá từng phần lô 387,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 448.950.000
Mã hàng hóa (HS) 271.215.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Carboplatin
Mã phần lô PP2500628510
Giá từng phần lô 525,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 608.333.334
Mã hàng hóa (HS) 367.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Carboplatin
Mã phần lô PP2500628511
Giá từng phần lô 58,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.322.223
Mã hàng hóa (HS) 40.670.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Carboplatin
Mã phần lô PP2500628512
Giá từng phần lô 397,572,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 460.678.667
Mã hàng hóa (HS) 278.300.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Carboprost tromethamin
Mã phần lô PP2500628513
Giá từng phần lô 5,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.720.635
Mã hàng hóa (HS) 4.060.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Carvedilol
Mã phần lô PP2500628514
Giá từng phần lô 7,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.273.334
Mã hàng hóa (HS) 4.998.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Caspofungin*
Mã phần lô PP2500628515
Giá từng phần lô 137,956,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 159.854.358
Mã hàng hóa (HS) 96.569.550
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Caspofungin*
Mã phần lô PP2500628516
Giá từng phần lô 91,008,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.453.715
Mã hàng hóa (HS) 63.705.600
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefaclor
Mã phần lô PP2500628517
Giá từng phần lô 97,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.512.699
Mã hàng hóa (HS) 67.970.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefaclor
Mã phần lô PP2500628518
Giá từng phần lô 501,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 581.080.000
Mã hàng hóa (HS) 351.036.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefaclor
Mã phần lô PP2500628519
Giá từng phần lô 148,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 172.071.429
Mã hàng hóa (HS) 103.950.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefaclor
Mã phần lô PP2500628520
Giá từng phần lô 60,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.871.429
Mã hàng hóa (HS) 42.210.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefaclor
Mã phần lô PP2500628521
Giá từng phần lô 11,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.557.143
Mã hàng hóa (HS) 8.190.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefadroxil
Mã phần lô PP2500628522
Giá từng phần lô 35,190,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.775.715
Mã hàng hóa (HS) 24.633.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefadroxil
Mã phần lô PP2500628523
Giá từng phần lô 37,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.452.381
Mã hàng hóa (HS) 26.250.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefadroxil
Mã phần lô PP2500628524
Giá từng phần lô 109,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.823.016
Mã hàng hóa (HS) 76.615.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefadroxil monohydrat
Mã phần lô PP2500628525
Giá từng phần lô 56,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.700.000
Mã hàng hóa (HS) 39.690.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefalothin
Mã phần lô PP2500628526
Giá từng phần lô 1,924,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.230.150.000
Mã hàng hóa (HS) 1.347.255.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefalothin
Mã phần lô PP2500628527
Giá từng phần lô 1,978,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.292.547.620
Mã hàng hóa (HS) 1.384.950.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefamandol
Mã phần lô PP2500628528
Giá từng phần lô 628,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 728.783.334
Mã hàng hóa (HS) 440.265.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefamandol
Mã phần lô PP2500628529
Giá từng phần lô 2,394,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.774.000.000
Mã hàng hóa (HS) 1.675.800.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefamandol
Mã phần lô PP2500628530
Giá từng phần lô 710,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 822.698.413
Mã hàng hóa (HS) 497.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefamandol
Mã phần lô PP2500628531
Giá từng phần lô 95,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.079.366
Mã hàng hóa (HS) 66.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefdinir
Mã phần lô PP2500628532
Giá từng phần lô 3,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.661.588
Mã hàng hóa (HS) 2.212.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefdinir
Mã phần lô PP2500628533
Giá từng phần lô 49,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.777.778
Mã hàng hóa (HS) 34.300.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefdinir
Mã phần lô PP2500628534
Giá từng phần lô 5,496,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.368.381
Mã hàng hóa (HS) 3.847.200
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefdinir
Mã phần lô PP2500628535
Giá từng phần lô 515,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 596.746.032
Mã hàng hóa (HS) 360.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefepim
Mã phần lô PP2500628536
Giá từng phần lô 672,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 778.666.667
Mã hàng hóa (HS) 470.400.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefepim
Mã phần lô PP2500628537
Giá từng phần lô 103,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.450.000
Mã hàng hóa (HS) 72.765.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefepim
Mã phần lô PP2500628538
Giá từng phần lô 765,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 886.428.572
Mã hàng hóa (HS) 535.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefixim
Mã phần lô PP2500628539
Giá từng phần lô 2,803,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.248.500
Mã hàng hóa (HS) 1.962.450
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefixim
Mã phần lô PP2500628540
Giá từng phần lô 2,829,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.278.048
Mã hàng hóa (HS) 1.980.300
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefixim
Mã phần lô PP2500628541
Giá từng phần lô 12,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.194.445
Mã hàng hóa (HS) 8.575.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefixim
Mã phần lô PP2500628542
Giá từng phần lô 10,290,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.923.334
Mã hàng hóa (HS) 7.203.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefixim
Mã phần lô PP2500628543
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.166.667
Mã hàng hóa (HS) 7.350.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefixime
Mã phần lô PP2500628544
Giá từng phần lô 770,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 892.222.223
Mã hàng hóa (HS) 539.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefixime
Mã phần lô PP2500628545
Giá từng phần lô 69,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.952.381
Mã hàng hóa (HS) 48.300.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefoperazon
Mã phần lô PP2500628546
Giá từng phần lô 192,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 222.476.191
Mã hàng hóa (HS) 134.400.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefoperazon
Mã phần lô PP2500628547
Giá từng phần lô 1,040,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.205.079.366
Mã hàng hóa (HS) 728.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefoperazon
Mã phần lô PP2500628548
Giá từng phần lô 2,000,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.317.460.318
Mã hàng hóa (HS) 1.400.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefoperazon
Mã phần lô PP2500628549
Giá từng phần lô 410,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 475.079.366
Mã hàng hóa (HS) 287.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefoperazon + sulbactam
Mã phần lô PP2500628550
Giá từng phần lô 2,513,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.911.888.889
Mã hàng hóa (HS) 1.759.100.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefoperazon + sulbactam
Mã phần lô PP2500628551
Giá từng phần lô 189,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 220.100.794
Mã hàng hóa (HS) 132.965.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefoperazon + sulbactam
Mã phần lô PP2500628552
Giá từng phần lô 553,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 641.357.143
Mã hàng hóa (HS) 387.450.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefoperazon + sulbactam
Mã phần lô PP2500628553
Giá từng phần lô 6,300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.300.000.000
Mã hàng hóa (HS) 4.410.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefoperazon + sulbactam
Mã phần lô PP2500628554
Giá từng phần lô 1,699,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.969.696.429
Mã hàng hóa (HS) 1.189.912.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefoperazon + sulbactam
Mã phần lô PP2500628555
Giá từng phần lô 277,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 321.895.239
Mã hàng hóa (HS) 194.460.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefotiam
Mã phần lô PP2500628556
Giá từng phần lô 682,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 791.180.953
Mã hàng hóa (HS) 477.960.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefotiam
Mã phần lô PP2500628557
Giá từng phần lô 56,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.931.747
Mã hàng hóa (HS) 39.830.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefoxitin
Mã phần lô PP2500628558
Giá từng phần lô 1,999,830,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.317.263.334
Mã hàng hóa (HS) 1.399.881.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefoxitin
Mã phần lô PP2500628559
Giá từng phần lô 882,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.022.000.000
Mã hàng hóa (HS) 617.400.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefoxitin
Mã phần lô PP2500628560
Giá từng phần lô 3,360,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.893.333.334
Mã hàng hóa (HS) 2.352.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefoxitin
Mã phần lô PP2500628561
Giá từng phần lô 654,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 757.809.524
Mã hàng hóa (HS) 457.800.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefoxitin
Mã phần lô PP2500628562
Giá từng phần lô 270,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 312.857.143
Mã hàng hóa (HS) 189.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefoxitin
Mã phần lô PP2500628563
Giá từng phần lô 1,096,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.269.968.254
Mã hàng hóa (HS) 767.200.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefpirom
Mã phần lô PP2500628564
Giá từng phần lô 3,249,792,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.765.632.000
Mã hàng hóa (HS) 2.274.854.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefpirom
Mã phần lô PP2500628565
Giá từng phần lô 2,500,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.896.825.397
Mã hàng hóa (HS) 1.750.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefpodoxim
Mã phần lô PP2500628566
Giá từng phần lô 97,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.541.667
Mã hàng hóa (HS) 67.987.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefpodoxim
Mã phần lô PP2500628567
Giá từng phần lô 12,672,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.683.429
Mã hàng hóa (HS) 8.870.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefpodoxim
Mã phần lô PP2500628568
Giá từng phần lô 9,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.521.270
Mã hàng hóa (HS) 6.356.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefradin
Mã phần lô PP2500628569
Giá từng phần lô 31,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.152.381
Mã hàng hóa (HS) 21.840.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ceftazidim
Mã phần lô PP2500628570
Giá từng phần lô 46,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.950.477
Mã hàng hóa (HS) 32.592.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ceftazidim + Avibactam
Mã phần lô PP2500628571
Giá từng phần lô 4,158,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.818.000.000
Mã hàng hóa (HS) 2.910.600.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ceftibuten
Mã phần lô PP2500628572
Giá từng phần lô 15,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.612.699
Mã hàng hóa (HS) 10.640.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ceftizoxim
Mã phần lô PP2500628573
Giá từng phần lô 371,868,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 430.894.667
Mã hàng hóa (HS) 260.307.600
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ceftizoxim
Mã phần lô PP2500628574
Giá từng phần lô 1,580,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.830.793.651
Mã hàng hóa (HS) 1.106.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ceftizoxim
Mã phần lô PP2500628575
Giá từng phần lô 63,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.926.985
Mã hàng hóa (HS) 44.660.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ceftolozan + Tazobactam
Mã phần lô PP2500628576
Giá từng phần lô 1,304,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.511.911.112
Mã hàng hóa (HS) 913.360.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ceftriaxon
Mã phần lô PP2500628577
Giá từng phần lô 241,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 279.833.334
Mã hàng hóa (HS) 169.050.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefuroxim
Mã phần lô PP2500628578
Giá từng phần lô 13,986,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.206.000
Mã hàng hóa (HS) 9.790.200
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefuroxim
Mã phần lô PP2500628579
Giá từng phần lô 43,382,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.268.032
Mã hàng hóa (HS) 30.367.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefuroxim
Mã phần lô PP2500628580
Giá từng phần lô 19,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.058.731
Mã hàng hóa (HS) 13.930.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefuroxim
Mã phần lô PP2500628581
Giá từng phần lô 56,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.888.889
Mã hàng hóa (HS) 39.200.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefuroxim
Mã phần lô PP2500628582
Giá từng phần lô 365,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 423.400.000
Mã hàng hóa (HS) 255.780.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefuroxim
Mã phần lô PP2500628583
Giá từng phần lô 63,790,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.915.397
Mã hàng hóa (HS) 44.653.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Celecoxib
Mã phần lô PP2500628584
Giá từng phần lô 9,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.776.191
Mã hàng hóa (HS) 6.510.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Celecoxib
Mã phần lô PP2500628585
Giá từng phần lô 890,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.031.269.842
Mã hàng hóa (HS) 623.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cetirizin
Mã phần lô PP2500628586
Giá từng phần lô 5,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.025.397
Mã hàng hóa (HS) 3.640.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cetirizin
Mã phần lô PP2500628587
Giá từng phần lô 552,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 639.620
Mã hàng hóa (HS) 386.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cetirizin
Mã phần lô PP2500628588
Giá từng phần lô 1,212,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.405.307.937
Mã hàng hóa (HS) 848.960.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cetuximab
Mã phần lô PP2500628589
Giá từng phần lô 2,886,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.344.929.524
Mã hàng hóa (HS) 2.020.704.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcus aureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis
Mã phần lô PP2500628590
Giá từng phần lô 56,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.888.889
Mã hàng hóa (HS) 39.200.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chlorhexidin digluconat
Mã phần lô PP2500628591
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 208.571.429
Mã hàng hóa (HS) 126.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Choline alfoscerat
Mã phần lô PP2500628592
Giá từng phần lô 1,386,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.606.000.000
Mã hàng hóa (HS) 970.200.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ciclopiroxolamin
Mã phần lô PP2500628593
Giá từng phần lô 9,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.355.556
Mã hàng hóa (HS) 6.860.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ciclopiroxolamin
Mã phần lô PP2500628594
Giá từng phần lô 5,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.083.334
Mã hàng hóa (HS) 3.675.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ciclosporin
Mã phần lô PP2500628595
Giá từng phần lô 2,018,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.339.267.620
Mã hàng hóa (HS) 1.413.174.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ciclosporin
Mã phần lô PP2500628596
Giá từng phần lô 500,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 579.365.080
Mã hàng hóa (HS) 350.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cilnidipin
Mã phần lô PP2500628597
Giá từng phần lô 450,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 521.428.572
Mã hàng hóa (HS) 315.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cilnidipin
Mã phần lô PP2500628598
Giá từng phần lô 705,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 817.600
Mã hàng hóa (HS) 493.920
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cilostazol
Mã phần lô PP2500628599
Giá từng phần lô 11,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.746.032
Mã hàng hóa (HS) 7.700.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cilostazol
Mã phần lô PP2500628600
Giá từng phần lô 24,045,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.861.667
Mã hàng hóa (HS) 16.831.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cinnarizin
Mã phần lô PP2500628601
Giá từng phần lô 39,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.190.477
Mã hàng hóa (HS) 27.300.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cinnarizin
Mã phần lô PP2500628602
Giá từng phần lô 116,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 134.413
Mã hàng hóa (HS) 81.200
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ciprofibrat
Mã phần lô PP2500628603
Giá từng phần lô 22,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.001.905
Mã hàng hóa (HS) 15.708.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ciprofloxacin
Mã phần lô PP2500628604
Giá từng phần lô 814,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 943.438.096
Mã hàng hóa (HS) 569.940.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ciprofloxacin
Mã phần lô PP2500628605
Giá từng phần lô 315,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 365.000.000
Mã hàng hóa (HS) 220.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ciprofloxacin
Mã phần lô PP2500628606
Giá từng phần lô 28,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.606.667
Mã hàng hóa (HS) 19.698.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cisatracurium
Mã phần lô PP2500628607
Giá từng phần lô 445,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 515.634.921
Mã hàng hóa (HS) 311.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cisplatin
Mã phần lô PP2500628608
Giá từng phần lô 596,232,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 690.872.000
Mã hàng hóa (HS) 417.362.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Citalopram
Mã phần lô PP2500628609
Giá từng phần lô 449,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 520.733.334
Mã hàng hóa (HS) 314.580.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Citalopram
Mã phần lô PP2500628610
Giá từng phần lô 29,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.414.286
Mã hàng hóa (HS) 20.790.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Citicolin
Mã phần lô PP2500628611
Giá từng phần lô 161,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 187.482.540
Mã hàng hóa (HS) 113.260.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Clarithromycin
Mã phần lô PP2500628612
Giá từng phần lô 154,710,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 179.267.143
Mã hàng hóa (HS) 108.297.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Clarithromycin
Mã phần lô PP2500628613
Giá từng phần lô 4,888,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.664.800
Mã hàng hóa (HS) 3.422.160
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Clarithromycin
Mã phần lô PP2500628614
Giá từng phần lô 6,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.439.048
Mã hàng hóa (HS) 4.494.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Clarithromycin
Mã phần lô PP2500628615
Giá từng phần lô 5,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.257.143
Mã hàng hóa (HS) 3.780.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Clindamycin
Mã phần lô PP2500628616
Giá từng phần lô 5,636,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.531.183
Mã hàng hóa (HS) 3.945.550
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Clindamycin
Mã phần lô PP2500628617
Giá từng phần lô 24,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.388.889
Mã hàng hóa (HS) 17.150.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Clopidogrel
Mã phần lô PP2500628618
Giá từng phần lô 4,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.700.953
Mã hàng hóa (HS) 3.444.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Clopidogrel (dưới dạng clopidogrel besylate)
Mã phần lô PP2500628619
Giá từng phần lô 280,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 324.444.445
Mã hàng hóa (HS) 196.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Clopidogrel (dưới dạng clopidogrel bisulfat)
Mã phần lô PP2500628620
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.333.334
Mã hàng hóa (HS) 58.800.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Clorpromazin
Mã phần lô PP2500628621
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.000.000
Mã hàng hóa (HS) 44.100.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Clorpromazin
Mã phần lô PP2500628622
Giá từng phần lô 97,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.397
Mã hàng hóa (HS) 67.900
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Clotrimazol + betamethason
Mã phần lô PP2500628623
Giá từng phần lô 4,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.110.000
Mã hàng hóa (HS) 3.087.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cloxacilin
Mã phần lô PP2500628624
Giá từng phần lô 352,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 408.800.000
Mã hàng hóa (HS) 246.960.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cloxacilin
Mã phần lô PP2500628625
Giá từng phần lô 420,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 486.666.667
Mã hàng hóa (HS) 294.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Clozapin
Mã phần lô PP2500628626
Giá từng phần lô 450,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 521.428.572
Mã hàng hóa (HS) 315.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Codein + terpin hydrat
Mã phần lô PP2500628627
Giá từng phần lô 6,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.068.254
Mã hàng hóa (HS) 4.270.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Codein + terpin hydrat
Mã phần lô PP2500628628
Giá từng phần lô 156,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.761.905
Mã hàng hóa (HS) 109.200.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Codein camphosulfonat +sulfoguaiacol+cao mềm Grindelia
Mã phần lô PP2500628629
Giá từng phần lô 35,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.540.477
Mã hàng hóa (HS) 25.095.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Colchicin
Mã phần lô PP2500628630
Giá từng phần lô 2,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.780.953
Mã hàng hóa (HS) 1.680.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Colchicin
Mã phần lô PP2500628631
Giá từng phần lô 621,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 720.266.667
Mã hàng hóa (HS) 435.120.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Colistin*
Mã phần lô PP2500628632
Giá từng phần lô 833,490,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 965.790.000
Mã hàng hóa (HS) 583.443.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Colistin*
Mã phần lô PP2500628633
Giá từng phần lô 387,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 448.950.000
Mã hàng hóa (HS) 271.215.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Colistin*
Mã phần lô PP2500628634
Giá từng phần lô 1,190,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.378.888.889
Mã hàng hóa (HS) 833.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Colistin*
Mã phần lô PP2500628635
Giá từng phần lô 275,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 318.650.794
Mã hàng hóa (HS) 192.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Colistin*
Mã phần lô PP2500628636
Giá từng phần lô 603,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 698.946.032
Mã hàng hóa (HS) 422.240.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Colistin*
Mã phần lô PP2500628637
Giá từng phần lô 167,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 194.319.048
Mã hàng hóa (HS) 117.390.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Colistin*
Mã phần lô PP2500628638
Giá từng phần lô 306,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 354.571.429
Mã hàng hóa (HS) 214.200.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Colistin*
Mã phần lô PP2500628639
Giá từng phần lô 62,185,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.056.562
Mã hàng hóa (HS) 43.530.060
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Colistin*
Mã phần lô PP2500628640
Giá từng phần lô 327,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 379.600.000
Mã hàng hóa (HS) 229.320.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cồn 70°
Mã phần lô PP2500628641
Giá từng phần lô 328,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 380.086.667
Mã hàng hóa (HS) 229.614.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cồn 70°
Mã phần lô PP2500628642
Giá từng phần lô 273,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 316.333.334
Mã hàng hóa (HS) 191.100.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cồn 70°
Mã phần lô PP2500628643
Giá từng phần lô 56,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.700.000
Mã hàng hóa (HS) 39.690.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cồn 90°
Mã phần lô PP2500628644
Giá từng phần lô 346,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 401.500.000
Mã hàng hóa (HS) 242.550.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cyclophosphamide
Mã phần lô PP2500628645
Giá từng phần lô 266,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 308.755.239
Mã hàng hóa (HS) 186.522.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cytarabin
Mã phần lô PP2500628646
Giá từng phần lô 74,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.746.032
Mã hàng hóa (HS) 51.800.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cytidin-5monophosphat disodium + Uridin
Mã phần lô PP2500628647
Giá từng phần lô 18,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.436.508
Mã hàng hóa (HS) 12.950.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cytidine-5-monophosphat disodium + Uridine
Mã phần lô PP2500628648
Giá từng phần lô 283,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 328.500.000
Mã hàng hóa (HS) 198.450.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dactinomycin
Mã phần lô PP2500628649
Giá từng phần lô 79,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.234.921
Mã hàng hóa (HS) 55.720.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dapagliflozin
Mã phần lô PP2500628650
Giá từng phần lô 9,324,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.804.000
Mã hàng hóa (HS) 6.526.800
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dapagliflozin
Mã phần lô PP2500628651
Giá từng phần lô 16,065,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.615.000
Mã hàng hóa (HS) 11.245.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Daptomycin
Mã phần lô PP2500628652
Giá từng phần lô 1,338,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.551.168.889
Mã hàng hóa (HS) 937.076.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Daptomycin
Mã phần lô PP2500628653
Giá từng phần lô 509,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 590.604.762
Mã hàng hóa (HS) 356.790.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế
Mã phần lô PP2500628654
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 139.047.620
Mã hàng hóa (HS) 84.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Daunorubicin
Mã phần lô PP2500628655
Giá từng phần lô 20,976,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.306.567
Mã hàng hóa (HS) 14.683.830
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Decitabin
Mã phần lô PP2500628656
Giá từng phần lô 88,335,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.356.429
Mã hàng hóa (HS) 61.834.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Deferasirox
Mã phần lô PP2500628657
Giá từng phần lô 152,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 176.126.985
Mã hàng hóa (HS) 106.400.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Deferasirox
Mã phần lô PP2500628658
Giá từng phần lô 15,190,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.601.112
Mã hàng hóa (HS) 10.633.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Deferasirox
Mã phần lô PP2500628659
Giá từng phần lô 765,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 886.428.572
Mã hàng hóa (HS) 535.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Deferasirox
Mã phần lô PP2500628660
Giá từng phần lô 11,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.765.715
Mã hàng hóa (HS) 8.316.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Deferipron
Mã phần lô PP2500628661
Giá từng phần lô 2,610,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.024.286
Mã hàng hóa (HS) 1.827.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Deferoxamin
Mã phần lô PP2500628662
Giá từng phần lô 123,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.523.810
Mã hàng hóa (HS) 86.100.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Degarelix
Mã phần lô PP2500628663
Giá từng phần lô 91,665,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.215.000
Mã hàng hóa (HS) 64.165.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Degarelix
Mã phần lô PP2500628664
Giá từng phần lô 29,347,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.005.834
Mã hàng hóa (HS) 20.543.250
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dequalinium clorid
Mã phần lô PP2500628665
Giá từng phần lô 174,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 202.522.858
Mã hàng hóa (HS) 122.346.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Desflurane
Mã phần lô PP2500628666
Giá từng phần lô 54,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.571.429
Mã hàng hóa (HS) 37.800.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Desloratadin
Mã phần lô PP2500628667
Giá từng phần lô 7,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.481.905
Mã hàng hóa (HS) 5.124.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Desloratadin
Mã phần lô PP2500628668
Giá từng phần lô 17,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.930.159
Mã hàng hóa (HS) 12.040.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Desloratadin
Mã phần lô PP2500628669
Giá từng phần lô 1,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.332.540
Mã hàng hóa (HS) 805.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Desloratadin
Mã phần lô PP2500628670
Giá từng phần lô 1,904,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.206.222.223
Mã hàng hóa (HS) 1.332.800.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Desloratadin
Mã phần lô PP2500628671
Giá từng phần lô 184,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 213.785.715
Mã hàng hóa (HS) 129.150.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Desmopressin
Mã phần lô PP2500628672
Giá từng phần lô 66,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.476.191
Mã hàng hóa (HS) 46.200.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dexamethason (dưới dạng dexamethason natri phosphat) + Neomycin (dưới dạng neomycin sulfat) + Polymyxin B sulfat
Mã phần lô PP2500628673
Giá từng phần lô 11,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.861.905
Mã hàng hóa (HS) 7.770.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat)
Mã phần lô PP2500628674
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.200.000
Mã hàng hóa (HS) 17.640.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dexamethason phosphat (Dưới dạng Dexamethason natri phosphat)
Mã phần lô PP2500628675
Giá từng phần lô 418,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 484.349.207
Mã hàng hóa (HS) 292.600.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dexibuprofen
Mã phần lô PP2500628676
Giá từng phần lô 23,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.253.334
Mã hàng hóa (HS) 16.464.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dexibuprofen
Mã phần lô PP2500628677
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.666.667
Mã hàng hóa (HS) 73.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dexibuprofen
Mã phần lô PP2500628678
Giá từng phần lô 64,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.158.731
Mã hàng hóa (HS) 44.800.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dexketoprofen
Mã phần lô PP2500628679
Giá từng phần lô 291,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 337.190.477
Mã hàng hóa (HS) 203.700.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Diacerein
Mã phần lô PP2500628680
Giá từng phần lô 59,975,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.494.842
Mã hàng hóa (HS) 41.982.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Diazepam
Mã phần lô PP2500628681
Giá từng phần lô 163,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 189.800.000
Mã hàng hóa (HS) 114.660.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Diazepam
Mã phần lô PP2500628682
Giá từng phần lô 142,296,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 164.882.667
Mã hàng hóa (HS) 99.607.200
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Diazepam
Mã phần lô PP2500628683
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.166.667
Mã hàng hóa (HS) 7.350.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Diazepam
Mã phần lô PP2500628684
Giá từng phần lô 300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 347.620
Mã hàng hóa (HS) 210.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Diclofenac
Mã phần lô PP2500628685
Giá từng phần lô 1,167,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.352.934
Mã hàng hóa (HS) 817.320
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Diclofenac natri
Mã phần lô PP2500628686
Giá từng phần lô 27,475,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.836.112
Mã hàng hóa (HS) 19.232.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Diclofenac Natri
Mã phần lô PP2500628687
Giá từng phần lô 8,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.312.699
Mã hàng hóa (HS) 6.230.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Diclofenac Natri
Mã phần lô PP2500628688
Giá từng phần lô 745,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 863.834
Mã hàng hóa (HS) 521.850
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Diclofenac Natri
Mã phần lô PP2500628689
Giá từng phần lô 456,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 528.381
Mã hàng hóa (HS) 319.200
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Diclofenac Natri
Mã phần lô PP2500628690
Giá từng phần lô 9,277,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.750.120
Mã hàng hóa (HS) 6.494.250
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Diclofenac Natri
Mã phần lô PP2500628691
Giá từng phần lô 184,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 214.134
Mã hàng hóa (HS) 129.360
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Diclofenac Natri
Mã phần lô PP2500628692
Giá từng phần lô 3,477,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.028.905
Mã hàng hóa (HS) 2.433.900
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Diethylene Triamine Pentaacetic acid (DTPA)
Mã phần lô PP2500628693
Giá từng phần lô 112,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 130.530.953
Mã hàng hóa (HS) 78.855.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Diethylphtalat
Mã phần lô PP2500628694
Giá từng phần lô 48,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.619.048
Mã hàng hóa (HS) 33.600.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Digoxin
Mã phần lô PP2500628695
Giá từng phần lô 12,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.194.445
Mã hàng hóa (HS) 8.575.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Digoxin
Mã phần lô PP2500628696
Giá từng phần lô 8,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.269.842
Mã hàng hóa (HS) 5.600.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Digoxin
Mã phần lô PP2500628697
Giá từng phần lô 6,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.068.254
Mã hàng hóa (HS) 4.270.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Diltiazem
Mã phần lô PP2500628698
Giá từng phần lô 8,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.269.842
Mã hàng hóa (HS) 5.600.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Diltiazem hydroclorid
Mã phần lô PP2500628699
Giá từng phần lô 4,830,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.596.667
Mã hàng hóa (HS) 3.381.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Diosmectit
Mã phần lô PP2500628700
Giá từng phần lô 3,675,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.258.334
Mã hàng hóa (HS) 2.572.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Diosmectit
Mã phần lô PP2500628701
Giá từng phần lô 122,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.898.096
Mã hàng hóa (HS) 85.722.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Diosmin
Mã phần lô PP2500628702
Giá từng phần lô 68,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.979.048
Mã hàng hóa (HS) 47.712.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Diosmin
Mã phần lô PP2500628703
Giá từng phần lô 134,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 155.501.588
Mã hàng hóa (HS) 93.940.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Diosmin
Mã phần lô PP2500628704
Giá từng phần lô 2,961,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.431.000
Mã hàng hóa (HS) 2.072.700
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Diosmin + hesperidin
Mã phần lô PP2500628705
Giá từng phần lô 29,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.414.286
Mã hàng hóa (HS) 20.790.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Diosmin + hesperidin
Mã phần lô PP2500628706
Giá từng phần lô 178,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 207.180.953
Mã hàng hóa (HS) 125.160.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Diosmin + hesperidin
Mã phần lô PP2500628707
Giá từng phần lô 76,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.152.699
Mã hàng hóa (HS) 53.858.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Diphenhydramin
Mã phần lô PP2500628708
Giá từng phần lô 27,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.633.334
Mã hàng hóa (HS) 19.110.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dobutamin
Mã phần lô PP2500628709
Giá từng phần lô 27,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.865.080
Mã hàng hóa (HS) 19.250.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dobutamin
Mã phần lô PP2500628710
Giá từng phần lô 234,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 271.142.858
Mã hàng hóa (HS) 163.800.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dobutamin
Mã phần lô PP2500628711
Giá từng phần lô 16,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.713.493
Mã hàng hóa (HS) 11.305.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dobutamin
Mã phần lô PP2500628712
Giá từng phần lô 16,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.713.493
Mã hàng hóa (HS) 11.305.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Docetaxel
Mã phần lô PP2500628713
Giá từng phần lô 335,991,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 389.323.600
Mã hàng hóa (HS) 235.194.120
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Docetaxel
Mã phần lô PP2500628714
Giá từng phần lô 395,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 458.440.000
Mã hàng hóa (HS) 276.948.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Docetaxel
Mã phần lô PP2500628715
Giá từng phần lô 62,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.490.159
Mã hàng hóa (HS) 43.792.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Docetaxel
Mã phần lô PP2500628716
Giá từng phần lô 123,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.523.810
Mã hàng hóa (HS) 86.100.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Docetaxel
Mã phần lô PP2500628717
Giá từng phần lô 219,723,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 254.599.667
Mã hàng hóa (HS) 153.806.100
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Docetaxel
Mã phần lô PP2500628718
Giá từng phần lô 267,375,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 309.816.172
Mã hàng hóa (HS) 187.162.920
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Domperidon
Mã phần lô PP2500628719
Giá từng phần lô 56,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.889
Mã hàng hóa (HS) 39.200
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Domperidon
Mã phần lô PP2500628720
Giá từng phần lô 1,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.216.667
Mã hàng hóa (HS) 735.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Donepezil
Mã phần lô PP2500628721
Giá từng phần lô 13,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.642.858
Mã hàng hóa (HS) 9.450.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Donepezil
Mã phần lô PP2500628722
Giá từng phần lô 448,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 519.690.477
Mã hàng hóa (HS) 313.950.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Donepezil
Mã phần lô PP2500628723
Giá từng phần lô 1,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.738.096
Mã hàng hóa (HS) 1.050.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Donepezil
Mã phần lô PP2500628724
Giá từng phần lô 17,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.953.334
Mã hàng hóa (HS) 12.054.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dopamin hydroclorid
Mã phần lô PP2500628725
Giá từng phần lô 22,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.071.429
Mã hàng hóa (HS) 15.750.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dopamin hydroclorid
Mã phần lô PP2500628726
Giá từng phần lô 11,025,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.775.000
Mã hàng hóa (HS) 7.717.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Doripenem*
Mã phần lô PP2500628727
Giá từng phần lô 7,237,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.386.135.715
Mã hàng hóa (HS) 5.066.145.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Doripenem*
Mã phần lô PP2500628728
Giá từng phần lô 3,179,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.683.603.175
Mã hàng hóa (HS) 2.225.300.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Doripenem*
Mã phần lô PP2500628729
Giá từng phần lô 987,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.144.246.032
Mã hàng hóa (HS) 691.250.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Doxazosin
Mã phần lô PP2500628730
Giá từng phần lô 8,435,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.773.889
Mã hàng hóa (HS) 5.904.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Doxazosin
Mã phần lô PP2500628731
Giá từng phần lô 1,827,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.117.000
Mã hàng hóa (HS) 1.278.900
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Doxazosin
Mã phần lô PP2500628732
Giá từng phần lô 4,473,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.183.000
Mã hàng hóa (HS) 3.131.100
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Doxorubicin
Mã phần lô PP2500628733
Giá từng phần lô 380,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 441.059.048
Mã hàng hóa (HS) 266.448.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Doxorubicin
Mã phần lô PP2500628734
Giá từng phần lô 69,259,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.252.724
Mã hàng hóa (HS) 48.481.440
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Doxorubicin
Mã phần lô PP2500628735
Giá từng phần lô 204,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 237.250.000
Mã hàng hóa (HS) 143.325.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Doxorubicin
Mã phần lô PP2500628736
Giá từng phần lô 82,498,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.593.500
Mã hàng hóa (HS) 57.748.950
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Doxycyclin
Mã phần lô PP2500628737
Giá từng phần lô 2,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.453.016
Mã hàng hóa (HS) 2.086.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Drotaverin clohydrat
Mã phần lô PP2500628738
Giá từng phần lô 277,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 321.200.000
Mã hàng hóa (HS) 194.040.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Drotaverin hydroclorid
Mã phần lô PP2500628739
Giá từng phần lô 5,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.025.397
Mã hàng hóa (HS) 3.640.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate
Mã phần lô PP2500628740
Giá từng phần lô 1,094,492,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.268.220.889
Mã hàng hóa (HS) 766.144.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate
Mã phần lô PP2500628741
Giá từng phần lô 312,712,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 362.348.826
Mã hàng hóa (HS) 218.898.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
Mã phần lô PP2500628742
Giá từng phần lô 1,890,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.190.000.000
Mã hàng hóa (HS) 1.323.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
Mã phần lô PP2500628743
Giá từng phần lô 4,200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.866.666.667
Mã hàng hóa (HS) 2.940.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
Mã phần lô PP2500628744
Giá từng phần lô 1,800,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.085.714.286
Mã hàng hóa (HS) 1.260.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Durvalumab
Mã phần lô PP2500628745
Giá từng phần lô 4,187,074,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.851.689.500
Mã hàng hóa (HS) 2.930.952.150
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dutasterid
Mã phần lô PP2500628746
Giá từng phần lô 106,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.752.381
Mã hàng hóa (HS) 74.760.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dutasterid
Mã phần lô PP2500628747
Giá từng phần lô 38,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.063.016
Mã hàng hóa (HS) 27.223.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dutasterid
Mã phần lô PP2500628748
Giá từng phần lô 25,770,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.860.477
Mã hàng hóa (HS) 18.039.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dydrogesterone
Mã phần lô PP2500628749
Giá từng phần lô 26,664,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.896.381
Mã hàng hóa (HS) 18.664.800
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ebastin
Mã phần lô PP2500628750
Giá từng phần lô 12,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.762.223
Mã hàng hóa (HS) 8.918.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Edaravone
Mã phần lô PP2500628751
Giá từng phần lô 441,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 511.417.143
Mã hàng hóa (HS) 308.952.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Edoxaban
Mã phần lô PP2500628752
Giá từng phần lô 54,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.571.429
Mã hàng hóa (HS) 37.800.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Edoxaban
Mã phần lô PP2500628753
Giá từng phần lô 54,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.571.429
Mã hàng hóa (HS) 37.800.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Eltrombopag
Mã phần lô PP2500628754
Giá từng phần lô 311,025,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 360.394.048
Mã hàng hóa (HS) 217.717.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Empagliflozin
Mã phần lô PP2500628755
Giá từng phần lô 13,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.237.302
Mã hàng hóa (HS) 9.205.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Empagliflozin
Mã phần lô PP2500628756
Giá từng phần lô 72,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.637.143
Mã hàng hóa (HS) 50.526.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Enalapril maleat
Mã phần lô PP2500628757
Giá từng phần lô 6,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.879.366
Mã hàng hóa (HS) 4.760.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Enalapril maleat + Hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2500628758
Giá từng phần lô 29,610,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.310.000
Mã hàng hóa (HS) 20.727.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Enalapril maleat + Hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2500628759
Giá từng phần lô 59,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.828.572
Mã hàng hóa (HS) 41.580.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Enalapril maleat + Hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2500628760
Giá từng phần lô 55,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.730.159
Mã hàng hóa (HS) 38.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Enoxaparin (natri)
Mã phần lô PP2500628761
Giá từng phần lô 570,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 660.476.191
Mã hàng hóa (HS) 399.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Enoxaparin (natri)
Mã phần lô PP2500628762
Giá từng phần lô 420,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 486.666.667
Mã hàng hóa (HS) 294.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Entecavir
Mã phần lô PP2500628763
Giá từng phần lô 1,800,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.085.714.286
Mã hàng hóa (HS) 1.260.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Entecavir
Mã phần lô PP2500628764
Giá từng phần lô 15,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.890.794
Mã hàng hóa (HS) 10.808.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Entecavir
Mã phần lô PP2500628765
Giá từng phần lô 1,260,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.460.000.000
Mã hàng hóa (HS) 882.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Enzalutamid
Mã phần lô PP2500628766
Giá từng phần lô 61,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.435.715
Mã hàng hóa (HS) 43.155.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Eperison
Mã phần lô PP2500628767
Giá từng phần lô 41,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.971.429
Mã hàng hóa (HS) 28.980.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Eperison
Mã phần lô PP2500628768
Giá từng phần lô 5,310,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.152.858
Mã hàng hóa (HS) 3.717.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ephedrin
Mã phần lô PP2500628769
Giá từng phần lô 23,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.766.667
Mã hàng hóa (HS) 16.170.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Epirubicin
Mã phần lô PP2500628770
Giá từng phần lô 12,173,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.106.034
Mã hàng hóa (HS) 8.521.590
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Epirubicin
Mã phần lô PP2500628771
Giá từng phần lô 15,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.076.191
Mã hàng hóa (HS) 10.920.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Erlotinib
Mã phần lô PP2500628772
Giá từng phần lô 793,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 919.800.000
Mã hàng hóa (HS) 555.660.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ertapenem
Mã phần lô PP2500628773
Giá từng phần lô 5,470,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.338.253.969
Mã hàng hóa (HS) 3.829.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ertapenem
Mã phần lô PP2500628774
Giá từng phần lô 1,092,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.265.333.334
Mã hàng hóa (HS) 764.400.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Erythropoietin alpha
Mã phần lô PP2500628775
Giá từng phần lô 1,647,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.908.428.572
Mã hàng hóa (HS) 1.152.900.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Erythropoietin alpha
Mã phần lô PP2500628776
Giá từng phần lô 659,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 763.603.175
Mã hàng hóa (HS) 461.300.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Erythropoietin alpha
Mã phần lô PP2500628777
Giá từng phần lô 847,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 981.444.445
Mã hàng hóa (HS) 592.900.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Escitalopram
Mã phần lô PP2500628778
Giá từng phần lô 2,745,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.180.715
Mã hàng hóa (HS) 1.921.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Esomeprazol
Mã phần lô PP2500628779
Giá từng phần lô 4,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.700.953
Mã hàng hóa (HS) 3.444.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Esomeprazol
Mã phần lô PP2500628780
Giá từng phần lô 10,242,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.867.715
Mã hàng hóa (HS) 7.169.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Estradiol valerate
Mã phần lô PP2500628781
Giá từng phần lô 9,825,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.384.524
Mã hàng hóa (HS) 6.877.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Eszopiclon
Mã phần lô PP2500628782
Giá từng phần lô 207,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 239.857.143
Mã hàng hóa (HS) 144.900.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Etamsylat
Mã phần lô PP2500628783
Giá từng phần lô 499,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 579.133.334
Mã hàng hóa (HS) 349.860.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện
Mã phần lô PP2500628784
Giá từng phần lô 744,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 862.095.239
Mã hàng hóa (HS) 520.800.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Etifoxin chlohydrat
Mã phần lô PP2500628785
Giá từng phần lô 33,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.238.096
Mã hàng hóa (HS) 23.100.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Etodolac
Mã phần lô PP2500628786
Giá từng phần lô 450,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 521.428.572
Mã hàng hóa (HS) 315.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Etodolac
Mã phần lô PP2500628787
Giá từng phần lô 16,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.829.366
Mã hàng hóa (HS) 11.375.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Etodolac
Mã phần lô PP2500628788
Giá từng phần lô 4,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.330.159
Mã hàng hóa (HS) 3.220.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Etodolac
Mã phần lô PP2500628789
Giá từng phần lô 40,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.928.572
Mã hàng hóa (HS) 28.350.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Etomidate
Mã phần lô PP2500628790
Giá từng phần lô 11,999,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.904.067
Mã hàng hóa (HS) 8.399.580
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Etoposid
Mã phần lô PP2500628791
Giá từng phần lô 300,027,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 347.650.334
Mã hàng hóa (HS) 210.018.900
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Etoricoxib
Mã phần lô PP2500628792
Giá từng phần lô 46,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.880.953
Mã hàng hóa (HS) 32.550.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Etoricoxib
Mã phần lô PP2500628793
Giá từng phần lô 276,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 320.388.889
Mã hàng hóa (HS) 193.550.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Etoricoxib
Mã phần lô PP2500628794
Giá từng phần lô 382,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 443.214.286
Mã hàng hóa (HS) 267.750.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Etoricoxib
Mã phần lô PP2500628795
Giá từng phần lô 2,575,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.983.731
Mã hàng hóa (HS) 1.802.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Etoricoxib
Mã phần lô PP2500628796
Giá từng phần lô 490,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 567.777.778
Mã hàng hóa (HS) 343.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Etoricoxib
Mã phần lô PP2500628797
Giá từng phần lô 69,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.879.366
Mã hàng hóa (HS) 48.860.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Everolimus
Mã phần lô PP2500628798
Giá từng phần lô 2,017,979,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.338.293.127
Mã hàng hóa (HS) 1.412.585.300
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Everolimus
Mã phần lô PP2500628799
Giá từng phần lô 2,819,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.267.132.381
Mã hàng hóa (HS) 1.973.706.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Everolimus
Mã phần lô PP2500628800
Giá từng phần lô 422,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 490.073.334
Mã hàng hóa (HS) 296.058.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Exemestan
Mã phần lô PP2500628801
Giá từng phần lô 288,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 333.714.286
Mã hàng hóa (HS) 201.600.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ezetimib
Mã phần lô PP2500628802
Giá từng phần lô 1,642,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.903.214.286
Mã hàng hóa (HS) 1.149.750.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ezetimib
Mã phần lô PP2500628803
Giá từng phần lô 232,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 268.825.397
Mã hàng hóa (HS) 162.400.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Famotidin
Mã phần lô PP2500628804
Giá từng phần lô 496,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 575.483.334
Mã hàng hóa (HS) 347.655.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Famotidin
Mã phần lô PP2500628805
Giá từng phần lô 884,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.024.317.461
Mã hàng hóa (HS) 618.800.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Famotidin
Mã phần lô PP2500628806
Giá từng phần lô 7,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.258.254
Mã hàng hóa (HS) 5.593.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Febuxostat
Mã phần lô PP2500628807
Giá từng phần lô 16,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.466.667
Mã hàng hóa (HS) 11.760.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Febuxostat
Mã phần lô PP2500628808
Giá từng phần lô 102,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 118.190.477
Mã hàng hóa (HS) 71.400.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Felodipin
Mã phần lô PP2500628809
Giá từng phần lô 53,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.922.540
Mã hàng hóa (HS) 37.408.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Felodipin
Mã phần lô PP2500628810
Giá từng phần lô 10,290,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.923.334
Mã hàng hóa (HS) 7.203.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Fenofibrat
Mã phần lô PP2500628811
Giá từng phần lô 278,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 322.126.985
Mã hàng hóa (HS) 194.600.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Fenofibrat
Mã phần lô PP2500628812
Giá từng phần lô 539,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 624.555.556
Mã hàng hóa (HS) 377.300.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Fenofibrat
Mã phần lô PP2500628813
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.166.667
Mã hàng hóa (HS) 7.350.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Fenofibrat
Mã phần lô PP2500628814
Giá từng phần lô 15,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.960.318
Mã hàng hóa (HS) 10.850.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Fenofibrat
Mã phần lô PP2500628815
Giá từng phần lô 700,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 811.111.112
Mã hàng hóa (HS) 490.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Fenofibrat
Mã phần lô PP2500628816
Giá từng phần lô 990,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.147.142.858
Mã hàng hóa (HS) 693.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Fenofibrat
Mã phần lô PP2500628817
Giá từng phần lô 6,205,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.190.500
Mã hàng hóa (HS) 4.343.850
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Fentanyl
Mã phần lô PP2500628818
Giá từng phần lô 480,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 556.625.000
Mã hàng hóa (HS) 336.262.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Fentanyl
Mã phần lô PP2500628819
Giá từng phần lô 450,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 521.428.572
Mã hàng hóa (HS) 315.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Fentanyl
Mã phần lô PP2500628820
Giá từng phần lô 300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 347.619.048
Mã hàng hóa (HS) 210.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Fentanyl
Mã phần lô PP2500628821
Giá từng phần lô 220,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 254.920.635
Mã hàng hóa (HS) 154.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Fexofenadin
Mã phần lô PP2500628822
Giá từng phần lô 916,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.061.397
Mã hàng hóa (HS) 641.200
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Fexofenadin
Mã phần lô PP2500628823
Giá từng phần lô 3,497,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.052.080
Mã hàng hóa (HS) 2.447.900
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Fexofenadin
Mã phần lô PP2500628824
Giá từng phần lô 165,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 191.190.477
Mã hàng hóa (HS) 115.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Filgrastim
Mã phần lô PP2500628825
Giá từng phần lô 280,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 325.139.683
Mã hàng hóa (HS) 196.420.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Filgrastim
Mã phần lô PP2500628826
Giá từng phần lô 792,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 917.714.286
Mã hàng hóa (HS) 554.400.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Flavoxat
Mã phần lô PP2500628827
Giá từng phần lô 1,919,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.223.604
Mã hàng hóa (HS) 1.343.300
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Fluconazol
Mã phần lô PP2500628828
Giá từng phần lô 37,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.104.762
Mã hàng hóa (HS) 26.040.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Fluconazol
Mã phần lô PP2500628829
Giá từng phần lô 120,991,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 140.196.500
Mã hàng hóa (HS) 84.694.050
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Fluconazol
Mã phần lô PP2500628830
Giá từng phần lô 37,516,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.471.500
Mã hàng hóa (HS) 26.261.550
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Fluconazol
Mã phần lô PP2500628831
Giá từng phần lô 9,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.448.254
Mã hàng hóa (HS) 6.916.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Fluconazol
Mã phần lô PP2500628832
Giá từng phần lô 3,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.707.937
Mã hàng hóa (HS) 2.240.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Fluconazol
Mã phần lô PP2500628833
Giá từng phần lô 216,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 250.285.715
Mã hàng hóa (HS) 151.200.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Fluconazol
Mã phần lô PP2500628834
Giá từng phần lô 66,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.476.191
Mã hàng hóa (HS) 46.200.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Fluconazol
Mã phần lô PP2500628835
Giá từng phần lô 516,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 597.904.762
Mã hàng hóa (HS) 361.200.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Fluconazol
Mã phần lô PP2500628836
Giá từng phần lô 47,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.750.000
Mã hàng hóa (HS) 33.075.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Fludarabin phosphat
Mã phần lô PP2500628837
Giá từng phần lô 12,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.947.620
Mã hàng hóa (HS) 9.030.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Flunarizin
Mã phần lô PP2500628838
Giá từng phần lô 4,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.156.350
Mã hàng hóa (HS) 3.115.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Flunarizin
Mã phần lô PP2500628839
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.333.334
Mã hàng hóa (HS) 14.700.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Fluocinolon acetonid
Mã phần lô PP2500628840
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.174.604
Mã hàng hóa (HS) 14.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Fluorine 18 Fluorodeoxyglucose (F-18FDG)
Mã phần lô PP2500628841
Giá từng phần lô 14,250,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.511.904.762
Mã hàng hóa (HS) 9.975.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Fluorometholon
Mã phần lô PP2500628842
Giá từng phần lô 3,217,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.727.867
Mã hàng hóa (HS) 2.252.040
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Fluorouracil
Mã phần lô PP2500628843
Giá từng phần lô 131,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 152.083.334
Mã hàng hóa (HS) 91.875.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Fluorouracil
Mã phần lô PP2500628844
Giá từng phần lô 478,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 554.800.000
Mã hàng hóa (HS) 335.160.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Fluorouracil (5-FU)
Mã phần lô PP2500628845
Giá từng phần lô 73,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.166.667
Mã hàng hóa (HS) 51.450.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Fluoxetin
Mã phần lô PP2500628846
Giá từng phần lô 1,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.181.905
Mã hàng hóa (HS) 714.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Fluticason propionat
Mã phần lô PP2500628847
Giá từng phần lô 46,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.788.254
Mã hàng hóa (HS) 32.494.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Fluticason propionat
Mã phần lô PP2500628848
Giá từng phần lô 89,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.660.000
Mã hàng hóa (HS) 62.622.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Fluticason propionat
Mã phần lô PP2500628849
Giá từng phần lô 28,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.371.429
Mã hàng hóa (HS) 20.160.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Fluvastatin
Mã phần lô PP2500628850
Giá từng phần lô 575,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 666.269.842
Mã hàng hóa (HS) 402.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Fosfomycin
Mã phần lô PP2500628851
Giá từng phần lô 589,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 683.071.429
Mã hàng hóa (HS) 412.650.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Fosfomycin
Mã phần lô PP2500628852
Giá từng phần lô 869,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.006.936.508
Mã hàng hóa (HS) 608.300.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Fosfomycin (dưới dạng Fosfomycin Natri)
Mã phần lô PP2500628853
Giá từng phần lô 2,160,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.502.857.143
Mã hàng hóa (HS) 1.512.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Fructose 1,6 diphosphat
Mã phần lô PP2500628854
Giá từng phần lô 1,587,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.839.600.000
Mã hàng hóa (HS) 1.111.320.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Furosemid
Mã phần lô PP2500628855
Giá từng phần lô 92,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.066.667
Mã hàng hóa (HS) 64.680.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Furosemid
Mã phần lô PP2500628856
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.433.334
Mã hàng hóa (HS) 1.470.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Furosemid
Mã phần lô PP2500628857
Giá từng phần lô 280,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 324.444.445
Mã hàng hóa (HS) 196.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Furosemid
Mã phần lô PP2500628858
Giá từng phần lô 1,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.016.191
Mã hàng hóa (HS) 1.218.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Furosemid
Mã phần lô PP2500628859
Giá từng phần lô 30,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.457.143
Mã hàng hóa (HS) 21.420.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Furosemid + spironolacton
Mã phần lô PP2500628860
Giá từng phần lô 91,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.444.445
Mã hàng hóa (HS) 63.700.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Fusidic acid
Mã phần lô PP2500628861
Giá từng phần lô 3,265,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.783.834
Mã hàng hóa (HS) 2.285.850
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Fusidic acid + betamethason
Mã phần lô PP2500628862
Giá từng phần lô 24,679,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.596.534
Mã hàng hóa (HS) 17.275.440
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Gabapentin
Mã phần lô PP2500628863
Giá từng phần lô 620,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 718.412.699
Mã hàng hóa (HS) 434.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Gabapentin
Mã phần lô PP2500628864
Giá từng phần lô 56,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.888.889
Mã hàng hóa (HS) 39.200.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Gabapentin
Mã phần lô PP2500628865
Giá từng phần lô 11,484,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.306.858
Mã hàng hóa (HS) 8.038.800
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Gabapentin
Mã phần lô PP2500628866
Giá từng phần lô 113,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 131.400.000
Mã hàng hóa (HS) 79.380.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Gadoteric acid
Mã phần lô PP2500628867
Giá từng phần lô 1,623,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.880.619.048
Mã hàng hóa (HS) 1.136.100.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Galantamin
Mã phần lô PP2500628868
Giá từng phần lô 7,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.134.286
Mã hàng hóa (HS) 4.914.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Galantamin
Mã phần lô PP2500628869
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.900.000
Mã hàng hóa (HS) 13.230.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Galantamin
Mã phần lô PP2500628870
Giá từng phần lô 266,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 308.222.223
Mã hàng hóa (HS) 186.200.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Galantamin Hydrobromid
Mã phần lô PP2500628871
Giá từng phần lô 1,260,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.460.000.000
Mã hàng hóa (HS) 882.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ganciclovir
Mã phần lô PP2500628872
Giá từng phần lô 872,398,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.010.874.800
Mã hàng hóa (HS) 610.679.160
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Gefitinib
Mã phần lô PP2500628873
Giá từng phần lô 428,904,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 496.984.000
Mã hàng hóa (HS) 300.232.800
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Gelatin khan (dưới dạng gelatin biến tính); Natri clorid; Magnesi clorid hexahydrat; Kali clorid; Natri lactat (dưới dạng dung dịch natri (S)-lactat)
Mã phần lô PP2500628874
Giá từng phần lô 66,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.476.191
Mã hàng hóa (HS) 46.200.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Gemcitabin
Mã phần lô PP2500628875
Giá từng phần lô 66,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.823.810
Mã hàng hóa (HS) 46.410.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Gemcitabin
Mã phần lô PP2500628876
Giá từng phần lô 352,741,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 408.731.867
Mã hàng hóa (HS) 246.918.840
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Gemcitabin
Mã phần lô PP2500628877
Giá từng phần lô 336,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 389.333.334
Mã hàng hóa (HS) 235.200.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Gemcitabin
Mã phần lô PP2500628878
Giá từng phần lô 47,790,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.375.715
Mã hàng hóa (HS) 33.453.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Gemcitabin
Mã phần lô PP2500628879
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.500.000
Mã hàng hóa (HS) 22.050.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Gemcitabin
Mã phần lô PP2500628880
Giá từng phần lô 26,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.169.842
Mã hàng hóa (HS) 18.830.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Gemfibrozil
Mã phần lô PP2500628881
Giá từng phần lô 42,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.246.032
Mã hàng hóa (HS) 29.750.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Gentamicin
Mã phần lô PP2500628882
Giá từng phần lô 13,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.364.762
Mã hàng hóa (HS) 9.282.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ginkgo biloba
Mã phần lô PP2500628883
Giá từng phần lô 7,507,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.699.167
Mã hàng hóa (HS) 5.255.250
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ginkgo biloba
Mã phần lô PP2500628884
Giá từng phần lô 419,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 486.087.302
Mã hàng hóa (HS) 293.650.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Glibenclamid + metformin
Mã phần lô PP2500628885
Giá từng phần lô 336,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 389.333.334
Mã hàng hóa (HS) 235.200.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Glibenclamid + metformin
Mã phần lô PP2500628886
Giá từng phần lô 100,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 116.800.000
Mã hàng hóa (HS) 70.560.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Gliclazid
Mã phần lô PP2500628887
Giá từng phần lô 7,200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.342.857.143
Mã hàng hóa (HS) 5.040.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Gliclazid + metformin
Mã phần lô PP2500628888
Giá từng phần lô 640,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 741.587.302
Mã hàng hóa (HS) 448.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Glimepirid
Mã phần lô PP2500628889
Giá từng phần lô 65,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.317.461
Mã hàng hóa (HS) 45.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Glimepirid + metformin
Mã phần lô PP2500628890
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 208.571.429
Mã hàng hóa (HS) 126.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Glimepirid + metformin
Mã phần lô PP2500628891
Giá từng phần lô 156,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.761.905
Mã hàng hóa (HS) 109.200.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Glimepirid + metformin
Mã phần lô PP2500628892
Giá từng phần lô 74,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.870.000
Mã hàng hóa (HS) 52.479.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Glimepiride + Metformin hydrochloride
Mã phần lô PP2500628893
Giá từng phần lô 15,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.076.191
Mã hàng hóa (HS) 10.920.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Glipizid
Mã phần lô PP2500628894
Giá từng phần lô 589,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 682.492.064
Mã hàng hóa (HS) 412.300.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Glipizid
Mã phần lô PP2500628895
Giá từng phần lô 47,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.480.000
Mã hàng hóa (HS) 33.516.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Glucosamin
Mã phần lô PP2500628896
Giá từng phần lô 84,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.028.572
Mã hàng hóa (HS) 59.220.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Glucosamin sulphat
Mã phần lô PP2500628897
Giá từng phần lô 300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 347.619.048
Mã hàng hóa (HS) 210.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Glucose
Mã phần lô PP2500628898
Giá từng phần lô 183,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 213.113.651
Mã hàng hóa (HS) 128.744.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Glucose
Mã phần lô PP2500628899
Giá từng phần lô 12,810,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.843.334
Mã hàng hóa (HS) 8.967.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Glucose
Mã phần lô PP2500628900
Giá từng phần lô 282,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 326.761.905
Mã hàng hóa (HS) 197.400.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Glucose
Mã phần lô PP2500628901
Giá từng phần lô 6,210,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.195.715
Mã hàng hóa (HS) 4.347.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Glucose
Mã phần lô PP2500628902
Giá từng phần lô 927,030,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.074.177.620
Mã hàng hóa (HS) 648.921.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Glucose
Mã phần lô PP2500628903
Giá từng phần lô 1,825,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.114.682.540
Mã hàng hóa (HS) 1.277.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Glucose khan + Natri clorid + Natri citrat dihydrat + Kali clorid
Mã phần lô PP2500628904
Giá từng phần lô 24,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.983.334
Mã hàng hóa (HS) 16.905.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Glutathion
Mã phần lô PP2500628905
Giá từng phần lô 13,591,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.748.534
Mã hàng hóa (HS) 9.513.840
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Glutathion
Mã phần lô PP2500628906
Giá từng phần lô 774,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 896.857.143
Mã hàng hóa (HS) 541.800.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
Mã phần lô PP2500628907
Giá từng phần lô 749,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 868.700.000
Mã hàng hóa (HS) 524.790.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
Mã phần lô PP2500628908
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.380.953
Mã hàng hóa (HS) 10.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
Mã phần lô PP2500628909
Giá từng phần lô 160,524,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 186.004.000
Mã hàng hóa (HS) 112.366.800
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
Mã phần lô PP2500628910
Giá từng phần lô 11,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.835.239
Mã hàng hóa (HS) 8.358.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Golimumab
Mã phần lô PP2500628911
Giá từng phần lô 1,322,244,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.532.124.000
Mã hàng hóa (HS) 925.570.800
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Granisetron hydroclorid
Mã phần lô PP2500628912
Giá từng phần lô 7,011,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.124.900
Mã hàng hóa (HS) 4.908.330
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Guaiazulen + dimethicon
Mã phần lô PP2500628913
Giá từng phần lô 10,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.992.858
Mã hàng hóa (HS) 7.245.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Haloperidol
Mã phần lô PP2500628914
Giá từng phần lô 52,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.833.334
Mã hàng hóa (HS) 36.750.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Haloperidol
Mã phần lô PP2500628915
Giá từng phần lô 105,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.667
Mã hàng hóa (HS) 73.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Haloperidol
Mã phần lô PP2500628916
Giá từng phần lô 4,830,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.596.667
Mã hàng hóa (HS) 3.381.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Heparin natri
Mã phần lô PP2500628917
Giá từng phần lô 1,596,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.849.333.334
Mã hàng hóa (HS) 1.117.200.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Heparin natri
Mã phần lô PP2500628918
Giá từng phần lô 1,911,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.214.333.334
Mã hàng hóa (HS) 1.337.700.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Heparin natri
Mã phần lô PP2500628919
Giá từng phần lô 361,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 418.880.953
Mã hàng hóa (HS) 253.050.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Heptaminol hydroclorid
Mã phần lô PP2500628920
Giá từng phần lô 3,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.754.286
Mã hàng hóa (HS) 2.268.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Human hepatitis B immunoglobulin
Mã phần lô PP2500628921
Giá từng phần lô 625,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 724.206.350
Mã hàng hóa (HS) 437.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Human Hepatitis B Immunoglobulin
Mã phần lô PP2500628922
Giá từng phần lô 2,012,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.331.944.445
Mã hàng hóa (HS) 1.408.750.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván (SAT)
Mã phần lô PP2500628923
Giá từng phần lô 522,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 605.760.953
Mã hàng hóa (HS) 365.946.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Huyết thanh kháng nọc rắn (rắn hổ)
Mã phần lô PP2500628924
Giá từng phần lô 46,515,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.898.334
Mã hàng hóa (HS) 32.560.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hydrocortison
Mã phần lô PP2500628925
Giá từng phần lô 231,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 268.246.032
Mã hàng hóa (HS) 162.050.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hydrocortison
Mã phần lô PP2500628926
Giá từng phần lô 32,445,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.595.000
Mã hàng hóa (HS) 22.711.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hydroxocobalamin
Mã phần lô PP2500628927
Giá từng phần lô 13,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.411.112
Mã hàng hóa (HS) 9.310.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hydroxy cloroquin
Mã phần lô PP2500628928
Giá từng phần lô 43,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.404.762
Mã hàng hóa (HS) 30.450.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hydroxyurea (Hydroxycarbamid)
Mã phần lô PP2500628929
Giá từng phần lô 96,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.238.096
Mã hàng hóa (HS) 67.200.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hyoscin butylbromid
Mã phần lô PP2500628930
Giá từng phần lô 6,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.184.127
Mã hàng hóa (HS) 4.340.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ibuprofen
Mã phần lô PP2500628931
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.500.000
Mã hàng hóa (HS) 22.050.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ibuprofen
Mã phần lô PP2500628932
Giá từng phần lô 11,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.746.032
Mã hàng hóa (HS) 7.700.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ibuprofen
Mã phần lô PP2500628933
Giá từng phần lô 19,592,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.701.842
Mã hàng hóa (HS) 13.714.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ibuprofen
Mã phần lô PP2500628934
Giá từng phần lô 990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.147.143
Mã hàng hóa (HS) 693.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ibuprofen
Mã phần lô PP2500628935
Giá từng phần lô 750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 869.048
Mã hàng hóa (HS) 525.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ibuprofen + codein
Mã phần lô PP2500628936
Giá từng phần lô 115,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 134.065.080
Mã hàng hóa (HS) 80.990.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Imatinib
Mã phần lô PP2500628937
Giá từng phần lô 51,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.022.223
Mã hàng hóa (HS) 36.260.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Imatinib
Mã phần lô PP2500628938
Giá từng phần lô 42,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.188.096
Mã hàng hóa (HS) 29.715.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Imatinib
Mã phần lô PP2500628939
Giá từng phần lô 13,830,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.025.239
Mã hàng hóa (HS) 9.681.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Imatinib
Mã phần lô PP2500628940
Giá từng phần lô 9,132,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.581.524
Mã hàng hóa (HS) 6.392.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Imidapril hydroclorid
Mã phần lô PP2500628941
Giá từng phần lô 350,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 405.555.556
Mã hàng hóa (HS) 245.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Imidapril hydroclorid
Mã phần lô PP2500628942
Giá từng phần lô 86,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.650.794
Mã hàng hóa (HS) 60.200.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Imidapril hydroclorid
Mã phần lô PP2500628943
Giá từng phần lô 7,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.342.858
Mã hàng hóa (HS) 5.040.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Immunoglobulin người
Mã phần lô PP2500628944
Giá từng phần lô 4,116,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.769.333.334
Mã hàng hóa (HS) 2.881.200.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Indacaterol (dưới dạng Indacaterol maleat), Glycopyrronium (dưới dạng Glycopyrronium bromid)
Mã phần lô PP2500628945
Giá từng phần lô 6,992,080
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.101.934
Mã hàng hóa (HS) 4.894.456
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Indapamid
Mã phần lô PP2500628946
Giá từng phần lô 166,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 193.450.000
Mã hàng hóa (HS) 116.865.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Indapamid
Mã phần lô PP2500628947
Giá từng phần lô 149,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 172.766.667
Mã hàng hóa (HS) 104.370.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Indocyanin Green
Mã phần lô PP2500628948
Giá từng phần lô 61,616,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.396.434
Mã hàng hóa (HS) 43.131.270
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Insulin Analog tác dụng chậm, kéo dài
Mã phần lô PP2500628949
Giá từng phần lô 132,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 152.952.381
Mã hàng hóa (HS) 92.400.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài
Mã phần lô PP2500628950
Giá từng phần lô 479,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 555.900.794
Mã hàng hóa (HS) 335.825.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài
Mã phần lô PP2500628951
Giá từng phần lô 24,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.620.635
Mã hàng hóa (HS) 17.290.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn
Mã phần lô PP2500628952
Giá từng phần lô 19,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.942.858
Mã hàng hóa (HS) 13.860.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Insulin analog trộn, hỗn hợp
Mã phần lô PP2500628953
Giá từng phần lô 17,808,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.634.667
Mã hàng hóa (HS) 12.465.600
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài
Mã phần lô PP2500628954
Giá từng phần lô 124,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.261.905
Mã hàng hóa (HS) 87.150.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Insulin người trộn, hỗn hợp (30%; 70% )
Mã phần lô PP2500628955
Giá từng phần lô 27,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.633.334
Mã hàng hóa (HS) 19.110.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
Mã phần lô PP2500628956
Giá từng phần lô 27,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.633.334
Mã hàng hóa (HS) 19.110.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
Mã phần lô PP2500628957
Giá từng phần lô 31,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.152.381
Mã hàng hóa (HS) 21.840.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Insulin người trộn, hỗn hợp (30%; 70% )
Mã phần lô PP2500628958
Giá từng phần lô 104,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.507.937
Mã hàng hóa (HS) 72.800.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Insulin người trộn, hỗn hợp (20/80)
Mã phần lô PP2500628959
Giá từng phần lô 91,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.676.191
Mã hàng hóa (HS) 63.840.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Insulin tác dụng nhanh, ngắn
Mã phần lô PP2500628960
Giá từng phần lô 240,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 278.095.239
Mã hàng hóa (HS) 168.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Insulin tác dụng nhanh, ngắn
Mã phần lô PP2500628961
Giá từng phần lô 55,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.730.159
Mã hàng hóa (HS) 38.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Insulin trộn, hỗn hợp (30/70)
Mã phần lô PP2500628962
Giá từng phần lô 324,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 375.428.572
Mã hàng hóa (HS) 226.800.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Insulin trộn, hỗn hợp (30/70)
Mã phần lô PP2500628963
Giá từng phần lô 826,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 957.111.112
Mã hàng hóa (HS) 578.200.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Iopamidol
Mã phần lô PP2500628964
Giá từng phần lô 138,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 160.600.000
Mã hàng hóa (HS) 97.020.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Irbesartan
Mã phần lô PP2500628965
Giá từng phần lô 600,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 695.238.096
Mã hàng hóa (HS) 420.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Irbesartan
Mã phần lô PP2500628966
Giá từng phần lô 1,000,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.158.730.159
Mã hàng hóa (HS) 700.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Irbesartan
Mã phần lô PP2500628967
Giá từng phần lô 700,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 811.111.112
Mã hàng hóa (HS) 490.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Irbesartan + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2500628968
Giá từng phần lô 670,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 776.349.207
Mã hàng hóa (HS) 469.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Irbesartan+ hydrochlothiazid
Mã phần lô PP2500628969
Giá từng phần lô 144,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 167.900.000
Mã hàng hóa (HS) 101.430.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Irinotecan
Mã phần lô PP2500628970
Giá từng phần lô 132,444,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 153.467.900
Mã hàng hóa (HS) 92.711.430
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Irinotecan
Mã phần lô PP2500628971
Giá từng phần lô 76,608,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.768.000
Mã hàng hóa (HS) 53.625.600
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Irinotecan
Mã phần lô PP2500628972
Giá từng phần lô 128,268,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 148.628.000
Mã hàng hóa (HS) 89.787.600
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Irinotecan
Mã phần lô PP2500628973
Giá từng phần lô 260,323,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 301.644.112
Mã hàng hóa (HS) 182.226.100
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Irinotecan
Mã phần lô PP2500628974
Giá từng phần lô 283,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 328.500.000
Mã hàng hóa (HS) 198.450.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Iron (II) chloride tetrahydrate; Zinc chloride; Manganese (II) chloride tetrahydrate; Copper (II) chloride dihydrate; Chromium (III) chloride hexahydrate; Sodium selenite pentahydrate; Sodium molybdate dihydrate; Potassium iodide ; Sodium fluoride
Mã phần lô PP2500628975
Giá từng phần lô 16,117,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.675.834
Mã hàng hóa (HS) 11.282.250
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
Mã phần lô PP2500628976
Giá từng phần lô 138,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 160.600.000
Mã hàng hóa (HS) 97.020.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Isotretinoin
Mã phần lô PP2500628977
Giá từng phần lô 20,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.985.715
Mã hàng hóa (HS) 14.490.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Isotretinoin
Mã phần lô PP2500628978
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.714.286
Mã hàng hóa (HS) 25.200.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Isotretinoin
Mã phần lô PP2500628979
Giá từng phần lô 16,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.466.667
Mã hàng hóa (HS) 11.760.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Itoprid
Mã phần lô PP2500628980
Giá từng phần lô 12,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.947.620
Mã hàng hóa (HS) 9.030.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Itraconazol
Mã phần lô PP2500628981
Giá từng phần lô 21,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.202.381
Mã hàng hóa (HS) 15.225.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Itraconazol
Mã phần lô PP2500628982
Giá từng phần lô 9,954,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.534.000
Mã hàng hóa (HS) 6.967.800
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Itraconazol
Mã phần lô PP2500628983
Giá từng phần lô 41,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.971.429
Mã hàng hóa (HS) 28.980.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ivabradin
Mã phần lô PP2500628984
Giá từng phần lô 6,735,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.804.048
Mã hàng hóa (HS) 4.714.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ivabradin
Mã phần lô PP2500628985
Giá từng phần lô 342,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 396.285.715
Mã hàng hóa (HS) 239.400.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ivabradin
Mã phần lô PP2500628986
Giá từng phần lô 29,106,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.726.000
Mã hàng hóa (HS) 20.374.200
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ivabradin
Mã phần lô PP2500628987
Giá từng phần lô 7,799,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.037.400
Mã hàng hóa (HS) 5.459.580
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ivabradin
Mã phần lô PP2500628988
Giá từng phần lô 244,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 283.657.143
Mã hàng hóa (HS) 171.360.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ivermectin
Mã phần lô PP2500628989
Giá từng phần lô 5,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.488.889
Mã hàng hóa (HS) 3.920.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ivermectin
Mã phần lô PP2500628990
Giá từng phần lô 10,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.259.366
Mã hàng hóa (HS) 7.406.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Kali chlorid
Mã phần lô PP2500628991
Giá từng phần lô 107,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 124.100.000
Mã hàng hóa (HS) 74.970.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Kali clorid
Mã phần lô PP2500628992
Giá từng phần lô 165,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 191.190.477
Mã hàng hóa (HS) 115.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Kali clorid
Mã phần lô PP2500628993
Giá từng phần lô 79,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.562.858
Mã hàng hóa (HS) 55.314.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Kali clorid
Mã phần lô PP2500628994
Giá từng phần lô 132,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 152.952.381
Mã hàng hóa (HS) 92.400.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Kẽm (dưới dạng kẽm sulfat hepahydrat)
Mã phần lô PP2500628995
Giá từng phần lô 9,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.123.810
Mã hàng hóa (HS) 6.720.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Kẽm gluconat
Mã phần lô PP2500628996
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.428.572
Mã hàng hóa (HS) 6.300.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Kẽm oxid
Mã phần lô PP2500628997
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.952.381
Mã hàng hóa (HS) 4.200.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ketamin
Mã phần lô PP2500628998
Giá từng phần lô 26,144,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.293.842
Mã hàng hóa (HS) 18.300.800
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ketoconazol
Mã phần lô PP2500628999
Giá từng phần lô 5,490,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.361.429
Mã hàng hóa (HS) 3.843.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ketoconazol
Mã phần lô PP2500629000
Giá từng phần lô 16,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.956.826
Mã hàng hóa (HS) 11.452.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ketoprofen
Mã phần lô PP2500629001
Giá từng phần lô 4,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.503.969
Mã hàng hóa (HS) 3.325.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ketoprofen
Mã phần lô PP2500629002
Giá từng phần lô 69,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.952.381
Mã hàng hóa (HS) 48.300.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ketorolac
Mã phần lô PP2500629003
Giá từng phần lô 420,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 486.666.667
Mã hàng hóa (HS) 294.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ketorolac
Mã phần lô PP2500629004
Giá từng phần lô 17,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.132.937
Mã hàng hóa (HS) 12.162.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ketorolac
Mã phần lô PP2500629005
Giá từng phần lô 41,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.507.937
Mã hàng hóa (HS) 28.700.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ketotifen
Mã phần lô PP2500629006
Giá từng phần lô 108,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.606.350
Mã hàng hóa (HS) 75.880.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
L – Ornithin L – Aspartat
Mã phần lô PP2500629007
Giá từng phần lô 479,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 555.842.858
Mã hàng hóa (HS) 335.790.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Lacidipin
Mã phần lô PP2500629008
Giá từng phần lô 820,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 950.158.731
Mã hàng hóa (HS) 574.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Lacidipin
Mã phần lô PP2500629009
Giá từng phần lô 48,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.619.048
Mã hàng hóa (HS) 33.600.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Lacidipin
Mã phần lô PP2500629010
Giá từng phần lô 28,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.313.493
Mã hàng hóa (HS) 20.125.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Lactobacillus acidophilus
Mã phần lô PP2500629011
Giá từng phần lô 57,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.047.620
Mã hàng hóa (HS) 39.900.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Lactulose
Mã phần lô PP2500629012
Giá từng phần lô 66,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.476.191
Mã hàng hóa (HS) 46.200.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Lactulose
Mã phần lô PP2500629013
Giá từng phần lô 59,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.759.048
Mã hàng hóa (HS) 41.538.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Lamivudin + tenofovir
Mã phần lô PP2500629014
Giá từng phần lô 2,720,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.151.746.032
Mã hàng hóa (HS) 1.904.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Lamotrigin
Mã phần lô PP2500629015
Giá từng phần lô 1,354,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.569.500
Mã hàng hóa (HS) 948.150
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Lansoprazol
Mã phần lô PP2500629016
Giá từng phần lô 472,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 547.500.000
Mã hàng hóa (HS) 330.750.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Lansoprazol
Mã phần lô PP2500629017
Giá từng phần lô 58,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.133.334
Mã hàng hóa (HS) 41.160.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Lansoprazol
Mã phần lô PP2500629018
Giá từng phần lô 1,145,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.326.746.032
Mã hàng hóa (HS) 801.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
L-asparaginase
Mã phần lô PP2500629019
Giá từng phần lô 53,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.435.874
Mã hàng hóa (HS) 37.114.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Lenalidomid
Mã phần lô PP2500629020
Giá từng phần lô 7,017,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.131.158
Mã hàng hóa (HS) 4.912.110
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Lercanidipin HCl
Mã phần lô PP2500629021
Giá từng phần lô 25,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.373.810
Mã hàng hóa (HS) 17.745.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Lercanidipin hydroclorid
Mã phần lô PP2500629022
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.500.000
Mã hàng hóa (HS) 22.050.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Letrozol
Mã phần lô PP2500629023
Giá từng phần lô 2,490,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.885.239
Mã hàng hóa (HS) 1.743.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Levetiracetam
Mã phần lô PP2500629024
Giá từng phần lô 65,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.186.508
Mã hàng hóa (HS) 46.025.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Levobupivacain
Mã phần lô PP2500629025
Giá từng phần lô 81,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.857.143
Mã hàng hóa (HS) 56.700.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Levocetirizin
Mã phần lô PP2500629026
Giá từng phần lô 3,630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.206.191
Mã hàng hóa (HS) 2.541.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Levocetirizin
Mã phần lô PP2500629027
Giá từng phần lô 48,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.619.048
Mã hàng hóa (HS) 33.600.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Levocetirizin
Mã phần lô PP2500629028
Giá từng phần lô 99,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.409.524
Mã hàng hóa (HS) 69.720.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Levodopa + carbidopa
Mã phần lô PP2500629029
Giá từng phần lô 43,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.404.762
Mã hàng hóa (HS) 30.450.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Levodopa + carbidopa
Mã phần lô PP2500629030
Giá từng phần lô 3,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.754.286
Mã hàng hóa (HS) 2.268.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Levodopa + carbidopa
Mã phần lô PP2500629031
Giá từng phần lô 26,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.996.032
Mã hàng hóa (HS) 18.725.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Levodopa + carbidopa
Mã phần lô PP2500629032
Giá từng phần lô 33,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.238.096
Mã hàng hóa (HS) 23.100.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Levodopa + carbidopa
Mã phần lô PP2500629033
Giá từng phần lô 1,575,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.825.000
Mã hàng hóa (HS) 1.102.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Levofloxacin
Mã phần lô PP2500629034
Giá từng phần lô 144,305,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 167.210.556
Mã hàng hóa (HS) 101.013.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Levofloxacin
Mã phần lô PP2500629035
Giá từng phần lô 7,680,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.899.047.620
Mã hàng hóa (HS) 5.376.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Levofloxacin
Mã phần lô PP2500629036
Giá từng phần lô 179,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 207.528.572
Mã hàng hóa (HS) 125.370.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Levofloxacin
Mã phần lô PP2500629037
Giá từng phần lô 5,075,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.880.555.556
Mã hàng hóa (HS) 3.552.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Levofloxacin
Mã phần lô PP2500629038
Giá từng phần lô 9,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.984.762
Mã hàng hóa (HS) 6.636.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Levomepromazin
Mã phần lô PP2500629039
Giá từng phần lô 1,995,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.311.667
Mã hàng hóa (HS) 1.396.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Levomepromazin
Mã phần lô PP2500629040
Giá từng phần lô 1,449,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.679.000
Mã hàng hóa (HS) 1.014.300
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Levosulpirid
Mã phần lô PP2500629041
Giá từng phần lô 87,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.388.889
Mã hàng hóa (HS) 61.250.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Levothyroxine natri
Mã phần lô PP2500629042
Giá từng phần lô 29,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.066.667
Mã hàng hóa (HS) 20.580.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Levothyroxine natri
Mã phần lô PP2500629043
Giá từng phần lô 33,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.307.620
Mã hàng hóa (HS) 23.142.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Levothyroxine natri
Mã phần lô PP2500629044
Giá từng phần lô 14,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.685.715
Mã hàng hóa (HS) 10.080.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Lidocain
Mã phần lô PP2500629045
Giá từng phần lô 2,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.244.445
Mã hàng hóa (HS) 1.960.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Lidocain hydroclodrid
Mã phần lô PP2500629046
Giá từng phần lô 6,672,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.731.048
Mã hàng hóa (HS) 4.670.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Lidocain hydroclodrid
Mã phần lô PP2500629047
Giá từng phần lô 95,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.542.858
Mã hàng hóa (HS) 66.780.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Lidocain hydroclorid
Mã phần lô PP2500629048
Giá từng phần lô 144,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 166.857.143
Mã hàng hóa (HS) 100.800.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Lidocain hydroclorid
Mã phần lô PP2500629049
Giá từng phần lô 46,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.228.572
Mã hàng hóa (HS) 32.760.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Lidocain hydroclorid
Mã phần lô PP2500629050
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.380.953
Mã hàng hóa (HS) 10.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Linagliptin
Mã phần lô PP2500629051
Giá từng phần lô 3,087,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.577.000
Mã hàng hóa (HS) 2.160.900
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Linagliptin
Mã phần lô PP2500629052
Giá từng phần lô 98,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.019.048
Mã hàng hóa (HS) 68.880.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Linezolid*
Mã phần lô PP2500629053
Giá từng phần lô 250,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 289.682.540
Mã hàng hóa (HS) 175.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Linezolid*
Mã phần lô PP2500629054
Giá từng phần lô 24,444,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.324.000
Mã hàng hóa (HS) 17.110.800
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Linezolid*
Mã phần lô PP2500629055
Giá từng phần lô 1,170,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.355.714.286
Mã hàng hóa (HS) 819.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Linezolid*
Mã phần lô PP2500629056
Giá từng phần lô 552,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 639.619.048
Mã hàng hóa (HS) 386.400.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Linezolid*
Mã phần lô PP2500629057
Giá từng phần lô 132,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 153.137.778
Mã hàng hóa (HS) 92.512.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Linezolid*
Mã phần lô PP2500629058
Giá từng phần lô 880,488,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.020.248.000
Mã hàng hóa (HS) 616.341.600
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Lipidosterol serenoarepense (Phần chiết lipid-sterol của cây Serenoa repens)
Mã phần lô PP2500629059
Giá từng phần lô 74,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.812.064
Mã hàng hóa (HS) 52.444.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Lisinopril
Mã phần lô PP2500629060
Giá từng phần lô 160,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 185.396.826
Mã hàng hóa (HS) 112.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Lisinopril
Mã phần lô PP2500629061
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.714.286
Mã hàng hóa (HS) 25.200.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Lisinopril
Mã phần lô PP2500629062
Giá từng phần lô 59,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.060.318
Mã hàng hóa (HS) 41.720.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Lisinopril
Mã phần lô PP2500629063
Giá từng phần lô 80,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.698.413
Mã hàng hóa (HS) 56.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Lisinopril
Mã phần lô PP2500629064
Giá từng phần lô 55,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.240.000
Mã hàng hóa (HS) 38.808.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Lisinopril
Mã phần lô PP2500629065
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.433.334
Mã hàng hóa (HS) 1.470.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Lisinopril
Mã phần lô PP2500629066
Giá từng phần lô 360,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 417.142.858
Mã hàng hóa (HS) 252.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Lisinopril + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2500629067
Giá từng phần lô 1,247,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.445.515.874
Mã hàng hóa (HS) 873.250.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Lisinopril + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2500629068
Giá từng phần lô 22,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.492.064
Mã hàng hóa (HS) 15.400.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Loperamid hydroclorid
Mã phần lô PP2500629069
Giá từng phần lô 520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 602.540
Mã hàng hóa (HS) 364.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Loratadin
Mã phần lô PP2500629070
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.428.572
Mã hàng hóa (HS) 6.300.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Loratadin
Mã phần lô PP2500629071
Giá từng phần lô 117,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 136.266.667
Mã hàng hóa (HS) 82.320.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Loratadin
Mã phần lô PP2500629072
Giá từng phần lô 2,390,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.769.366
Mã hàng hóa (HS) 1.673.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Loratadin
Mã phần lô PP2500629073
Giá từng phần lô 8,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.849.207
Mã hàng hóa (HS) 5.950.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Loratadin
Mã phần lô PP2500629074
Giá từng phần lô 1,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.436.826
Mã hàng hóa (HS) 868.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
L-Ornithin - L- aspartat
Mã phần lô PP2500629075
Giá từng phần lô 1,256,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.456.350.000
Mã hàng hóa (HS) 879.795.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
L-Ornithin-L-aspartat
Mã phần lô PP2500629076
Giá từng phần lô 125,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.841.270
Mã hàng hóa (HS) 87.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Losartan
Mã phần lô PP2500629077
Giá từng phần lô 2,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.641.905
Mã hàng hóa (HS) 1.596.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Losartan + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2500629078
Giá từng phần lô 2,208,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.558.477
Mã hàng hóa (HS) 1.545.600
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Losartan + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2500629079
Giá từng phần lô 94,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 109.500.000
Mã hàng hóa (HS) 66.150.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Losartan + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2500629080
Giá từng phần lô 199,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 231.653.334
Mã hàng hóa (HS) 139.944.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Losartan + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2500629081
Giá từng phần lô 532,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 616.676.191
Mã hàng hóa (HS) 372.540.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Losartan
Mã phần lô PP2500629082
Giá từng phần lô 23,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.751.588
Mã hàng hóa (HS) 16.765.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Losartan kali + hydrochlorothiazid
Mã phần lô PP2500629083
Giá từng phần lô 157,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 182.500.000
Mã hàng hóa (HS) 110.250.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Loteprednol etabonat
Mã phần lô PP2500629084
Giá từng phần lô 21,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.434.127
Mã hàng hóa (HS) 15.365.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Lovastatin
Mã phần lô PP2500629085
Giá từng phần lô 462,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 535.333.334
Mã hàng hóa (HS) 323.400.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Lovastatin
Mã phần lô PP2500629086
Giá từng phần lô 700,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 811.111.112
Mã hàng hóa (HS) 490.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Lovastatin
Mã phần lô PP2500629087
Giá từng phần lô 340,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 394.200.000
Mã hàng hóa (HS) 238.140.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Lynestrenol
Mã phần lô PP2500629088
Giá từng phần lô 4,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.469.207
Mã hàng hóa (HS) 3.304.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
Mã phần lô PP2500629089
Giá từng phần lô 136,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 158.166.667
Mã hàng hóa (HS) 95.550.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Macrogol 4000 + Anhydrous sodium sulfate + Sodium bicarbonate + Sodium chloride + Potassium chloride
Mã phần lô PP2500629090
Giá từng phần lô 359,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 416.795.239
Mã hàng hóa (HS) 251.790.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Magnesi aspartat + kali aspartat
Mã phần lô PP2500629091
Giá từng phần lô 192,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 222.476.191
Mã hàng hóa (HS) 134.400.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Magnesi aspartat + kali aspartat
Mã phần lô PP2500629092
Giá từng phần lô 1,050,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.216.666.667
Mã hàng hóa (HS) 735.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Magnesi aspartat anhydrat; Kali aspartat anhydrat
Mã phần lô PP2500629093
Giá từng phần lô 168,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 194.666.667
Mã hàng hóa (HS) 117.600.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Magnesi aspartat anhydrat; Kali aspartat anhydrat
Mã phần lô PP2500629094
Giá từng phần lô 504,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 584.000.000
Mã hàng hóa (HS) 352.800.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Magnesi hydroxid + Gel nhôm hydroxid khô + Simethicon
Mã phần lô PP2500629095
Giá từng phần lô 17,010,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.710.000
Mã hàng hóa (HS) 11.907.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid + Simethicon
Mã phần lô PP2500629096
Giá từng phần lô 315,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 365.000.000
Mã hàng hóa (HS) 220.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
Mã phần lô PP2500629097
Giá từng phần lô 31,122,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.062.000
Mã hàng hóa (HS) 21.785.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd +Simethicon
Mã phần lô PP2500629098
Giá từng phần lô 4,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.692.858
Mã hàng hóa (HS) 2.835.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Magnesi sulfat
Mã phần lô PP2500629099
Giá từng phần lô 10,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.761.112
Mã hàng hóa (HS) 7.105.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd
Mã phần lô PP2500629100
Giá từng phần lô 74,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.383.334
Mã hàng hóa (HS) 52.185.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Manitol
Mã phần lô PP2500629101
Giá từng phần lô 378,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 438.000.000
Mã hàng hóa (HS) 264.600.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Manitol
Mã phần lô PP2500629102
Giá từng phần lô 142,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.119.048
Mã hàng hóa (HS) 99.750.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Mebendazol
Mã phần lô PP2500629103
Giá từng phần lô 13,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.295.239
Mã hàng hóa (HS) 9.240.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Mebeverin hydroclorid
Mã phần lô PP2500629104
Giá từng phần lô 41,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.971.429
Mã hàng hóa (HS) 28.980.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Mebeverin hydroclorid
Mã phần lô PP2500629105
Giá từng phần lô 2,898,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.358.000
Mã hàng hóa (HS) 2.028.600
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Meclophenoxat
Mã phần lô PP2500629106
Giá từng phần lô 574,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 665.980.159
Mã hàng hóa (HS) 402.325.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Meclophenoxat
Mã phần lô PP2500629107
Giá từng phần lô 270,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 312.857.143
Mã hàng hóa (HS) 189.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Mecobalamin
Mã phần lô PP2500629108
Giá từng phần lô 181,915,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 210.790.397
Mã hàng hóa (HS) 127.340.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Mecobalamin
Mã phần lô PP2500629109
Giá từng phần lô 68,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.257.143
Mã hàng hóa (HS) 47.880.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Mecobalamin
Mã phần lô PP2500629110
Giá từng phần lô 6,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.601.270
Mã hàng hóa (HS) 4.592.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Meglumin natri succinat
Mã phần lô PP2500629111
Giá từng phần lô 1,215,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.408.088.889
Mã hàng hóa (HS) 850.640.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Meloxicam
Mã phần lô PP2500629112
Giá từng phần lô 21,588,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.014.667
Mã hàng hóa (HS) 15.111.600
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Meloxicam
Mã phần lô PP2500629113
Giá từng phần lô 18,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.436.508
Mã hàng hóa (HS) 12.950.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Meloxicam
Mã phần lô PP2500629114
Giá từng phần lô 892,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.034.167
Mã hàng hóa (HS) 624.750
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Melphalan
Mã phần lô PP2500629115
Giá từng phần lô 110,678,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.246.400
Mã hàng hóa (HS) 77.474.880
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Mepivacain hydroclorid
Mã phần lô PP2500629116
Giá từng phần lô 48,282,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.945.810
Mã hàng hóa (HS) 33.797.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Mequitazin
Mã phần lô PP2500629117
Giá từng phần lô 11,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.557.143
Mã hàng hóa (HS) 8.190.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Mercaptopurin
Mã phần lô PP2500629118
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.733.334
Mã hàng hóa (HS) 5.880.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Mesalazin (mesalamin)
Mã phần lô PP2500629119
Giá từng phần lô 39,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.030.556
Mã hàng hóa (HS) 27.807.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Mesalazin (mesalamin)
Mã phần lô PP2500629120
Giá từng phần lô 11,129,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.895.798
Mã hàng hóa (HS) 7.790.475
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Mesalazin (mesalamin)
Mã phần lô PP2500629121
Giá từng phần lô 10,686,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.382.886
Mã hàng hóa (HS) 7.480.620
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Mesalazin (mesalamin)
Mã phần lô PP2500629122
Giá từng phần lô 5,527,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.405.229
Mã hàng hóa (HS) 3.869.460
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Mesalazin (mesalamin)
Mã phần lô PP2500629123
Giá từng phần lô 184,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 213.206.350
Mã hàng hóa (HS) 128.800.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Mesalazin (mesalamin)
Mã phần lô PP2500629124
Giá từng phần lô 39,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.769.842
Mã hàng hóa (HS) 27.650.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Mesna
Mã phần lô PP2500629125
Giá từng phần lô 39,837,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.160.334
Mã hàng hóa (HS) 27.885.900
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Mesna
Mã phần lô PP2500629126
Giá từng phần lô 9,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.950.000
Mã hàng hóa (HS) 6.615.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Metformin
Mã phần lô PP2500629127
Giá từng phần lô 661,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 766.500.000
Mã hàng hóa (HS) 463.050.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Metformin
Mã phần lô PP2500629128
Giá từng phần lô 112,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 130.704.762
Mã hàng hóa (HS) 78.960.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Metformin
Mã phần lô PP2500629129
Giá từng phần lô 103,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.349.207
Mã hàng hóa (HS) 72.100.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Metformin
Mã phần lô PP2500629130
Giá từng phần lô 83,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.217.461
Mã hàng hóa (HS) 58.730.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Metformin
Mã phần lô PP2500629131
Giá từng phần lô 749,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 867.888.889
Mã hàng hóa (HS) 524.300.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Metformin hydroclorid
Mã phần lô PP2500629132
Giá từng phần lô 43,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.404.762
Mã hàng hóa (HS) 30.450.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Metformin hydroclorid
Mã phần lô PP2500629133
Giá từng phần lô 796,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 923.044.445
Mã hàng hóa (HS) 557.620.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Methocarbamol
Mã phần lô PP2500629134
Giá từng phần lô 321,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 372.300.000
Mã hàng hóa (HS) 224.910.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Methocarbamol
Mã phần lô PP2500629135
Giá từng phần lô 221,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 256.960.000
Mã hàng hóa (HS) 155.232.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Methotrexat
Mã phần lô PP2500629136
Giá từng phần lô 270,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 312.857.143
Mã hàng hóa (HS) 189.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Methotrexat
Mã phần lô PP2500629137
Giá từng phần lô 17,498,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.275.750
Mã hàng hóa (HS) 12.248.775
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Methoxy isobutyl isonitrine (MIBI)
Mã phần lô PP2500629138
Giá từng phần lô 119,610,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.595.715
Mã hàng hóa (HS) 83.727.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Methoxy polyethylene glycol epoetin beta
Mã phần lô PP2500629139
Giá từng phần lô 79,002,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.542.000
Mã hàng hóa (HS) 55.301.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta
Mã phần lô PP2500629140
Giá từng phần lô 33,915,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.298.334
Mã hàng hóa (HS) 23.740.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Methyl prednisolon
Mã phần lô PP2500629141
Giá từng phần lô 22,995,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.645.000
Mã hàng hóa (HS) 16.096.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Methyl prednisolon
Mã phần lô PP2500629142
Giá từng phần lô 140,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.222.223
Mã hàng hóa (HS) 98.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Methyl prednisolon
Mã phần lô PP2500629143
Giá từng phần lô 13,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.295.239
Mã hàng hóa (HS) 9.240.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Methyl prednisolon
Mã phần lô PP2500629144
Giá từng phần lô 5,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.778.572
Mã hàng hóa (HS) 4.095.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Methyl prednisolon
Mã phần lô PP2500629145
Giá từng phần lô 69,768,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.842.286
Mã hàng hóa (HS) 48.837.600
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Methyl prednisolon
Mã phần lô PP2500629146
Giá từng phần lô 122,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.365.080
Mã hàng hóa (HS) 85.400.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Methyl prednisolon
Mã phần lô PP2500629147
Giá từng phần lô 23,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.577.778
Mã hàng hóa (HS) 16.660.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Methyl prednisolon
Mã phần lô PP2500629148
Giá từng phần lô 441,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 511.695.239
Mã hàng hóa (HS) 309.120.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Methylprednisolon acetate
Mã phần lô PP2500629149
Giá từng phần lô 520,035,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 602.580.239
Mã hàng hóa (HS) 364.024.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Methyl prednisolon
Mã phần lô PP2500629150
Giá từng phần lô 746,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 865.223.810
Mã hàng hóa (HS) 522.690.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Methyldopa
Mã phần lô PP2500629151
Giá từng phần lô 499,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 579.133.334
Mã hàng hóa (HS) 349.860.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Methyldopa
Mã phần lô PP2500629152
Giá từng phần lô 374,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 433.365.080
Mã hàng hóa (HS) 261.800.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Methyldopa
Mã phần lô PP2500629153
Giá từng phần lô 75,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.600.000
Mã hàng hóa (HS) 52.920.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Methylene diphosphonate (MDP)
Mã phần lô PP2500629154
Giá từng phần lô 208,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 241.595.239
Mã hàng hóa (HS) 145.950.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Methylergometrin maleat
Mã phần lô PP2500629155
Giá từng phần lô 206,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 238.699
Mã hàng hóa (HS) 144.200
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Metoclopramid hydroclorid
Mã phần lô PP2500629156
Giá từng phần lô 9,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.564.127
Mã hàng hóa (HS) 6.986.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Metoclopramid hydroclorid
Mã phần lô PP2500629157
Giá từng phần lô 700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 811.112
Mã hàng hóa (HS) 490.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Metoprolol succinat
Mã phần lô PP2500629158
Giá từng phần lô 219,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 254.283.334
Mã hàng hóa (HS) 153.615.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Metoprolol succinat
Mã phần lô PP2500629159
Giá từng phần lô 329,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 381.685.715
Mã hàng hóa (HS) 230.580.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Metoprolol tartrat
Mã phần lô PP2500629160
Giá từng phần lô 787,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 912.094.445
Mã hàng hóa (HS) 551.005.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Metoprolol tartrat
Mã phần lô PP2500629161
Giá từng phần lô 205,270,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 237.852.540
Mã hàng hóa (HS) 143.689.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Metoprolol tartrate
Mã phần lô PP2500629162
Giá từng phần lô 67,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.214.286
Mã hàng hóa (HS) 47.250.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Metronidazol
Mã phần lô PP2500629163
Giá từng phần lô 5,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.840.000
Mã hàng hóa (HS) 3.528.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Metronidazol
Mã phần lô PP2500629164
Giá từng phần lô 6,655,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.711.350
Mã hàng hóa (HS) 4.658.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Metronidazol
Mã phần lô PP2500629165
Giá từng phần lô 289,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 335.382.858
Mã hàng hóa (HS) 202.608.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Metronidazol
Mã phần lô PP2500629166
Giá từng phần lô 102,312,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 118.552.000
Mã hàng hóa (HS) 71.618.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Midazolam
Mã phần lô PP2500629167
Giá từng phần lô 603,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 698.714.286
Mã hàng hóa (HS) 422.100.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Midazolam
Mã phần lô PP2500629168
Giá từng phần lô 17,955,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.805.000
Mã hàng hóa (HS) 12.568.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Midazolam
Mã phần lô PP2500629169
Giá từng phần lô 78,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.380.953
Mã hàng hóa (HS) 54.600.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Midazolam
Mã phần lô PP2500629170
Giá từng phần lô 189,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 219.000.000
Mã hàng hóa (HS) 132.300.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Milrinon
Mã phần lô PP2500629171
Giá từng phần lô 101,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.031.747
Mã hàng hóa (HS) 70.700.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Mirtazapin
Mã phần lô PP2500629172
Giá từng phần lô 4,437,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.141.286
Mã hàng hóa (HS) 3.105.900
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Mirtazapin
Mã phần lô PP2500629173
Giá từng phần lô 697,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 808.214.286
Mã hàng hóa (HS) 488.250.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Misoprostol (dưới dạng Misoprostol HPMC 1% dispersion)
Mã phần lô PP2500629174
Giá từng phần lô 4,164,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.824.953
Mã hàng hóa (HS) 2.914.800
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Isoleucine, Leucine , Lysine Hydrochloride , Methionine , Phenylalanine, threonine , Tryptophan, Valine , Arginine glutamate , Histidine hydrochloride monohydrate, Alanine, Aspartic Acid , Glutamic Acid , Glycine , Proline , Serine , Magnesium acetate tetrahydrate, Sodium acetate trihydrate, Sodium chloride, Sodium hydroxide, Potassium hydroxide, Potssium Dihydrogen Phosphate, Glucose khan (Dưới dạng
Mã phần lô PP2500629175
Giá từng phần lô 202,305,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 234.416.905
Mã hàng hóa (HS) 141.613.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Nhũ tương chứa: Dầu đậu nành; Glycerol; Phospholipid từ trứng
Mã phần lô PP2500629176
Giá từng phần lô 800,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 926.984.127
Mã hàng hóa (HS) 560.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vitamin B1 + B6 + B12
Mã phần lô PP2500629177
Giá từng phần lô 146,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 169.174.604
Mã hàng hóa (HS) 102.200.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Mometason furoat
Mã phần lô PP2500629178
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.285.715
Mã hàng hóa (HS) 63.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Mometason furoat
Mã phần lô PP2500629179
Giá từng phần lô 113,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 131.400.000
Mã hàng hóa (HS) 79.380.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Mometason furoat
Mã phần lô PP2500629180
Giá từng phần lô 37,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.873.016
Mã hàng hóa (HS) 25.900.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
Mã phần lô PP2500629181
Giá từng phần lô 22,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.492.064
Mã hàng hóa (HS) 15.400.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
Mã phần lô PP2500629182
Giá từng phần lô 531,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 615.285.715
Mã hàng hóa (HS) 371.700.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
Mã phần lô PP2500629183
Giá từng phần lô 51,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.616.667
Mã hàng hóa (HS) 36.015.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
Mã phần lô PP2500629184
Giá từng phần lô 19,845,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.995.000
Mã hàng hóa (HS) 13.891.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
Mã phần lô PP2500629185
Giá từng phần lô 295,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 341.825.397
Mã hàng hóa (HS) 206.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Morphin
Mã phần lô PP2500629186
Giá từng phần lô 50,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.994.445
Mã hàng hóa (HS) 35.035.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Morphin
Mã phần lô PP2500629187
Giá từng phần lô 56,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.888.889
Mã hàng hóa (HS) 39.200.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Moxifloxacin
Mã phần lô PP2500629188
Giá từng phần lô 12,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.773.810
Mã hàng hóa (HS) 8.925.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Moxifloxacin
Mã phần lô PP2500629189
Giá từng phần lô 8,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.559.524
Mã hàng hóa (HS) 5.775.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Moxifloxacin (dưới dạng moxiflocacin hydroclorid) + dexamethason phosphat (dưới dạng dexamethason natri phosphat)
Mã phần lô PP2500629190
Giá từng phần lô 33,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.238.096
Mã hàng hóa (HS) 23.100.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Moxifloxacin
Mã phần lô PP2500629191
Giá từng phần lô 52,704,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.069.715
Mã hàng hóa (HS) 36.892.800
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Mupirocin
Mã phần lô PP2500629192
Giá từng phần lô 3,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.171.429
Mã hàng hóa (HS) 2.520.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Mupirocin
Mã phần lô PP2500629193
Giá từng phần lô 19,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.711.112
Mã hàng hóa (HS) 13.720.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Mupirocin
Mã phần lô PP2500629194
Giá từng phần lô 6,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.995.239
Mã hàng hóa (HS) 4.830.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Mycophenolat
Mã phần lô PP2500629195
Giá từng phần lô 14,831,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.185.289.207
Mã hàng hóa (HS) 10.381.798.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Mycophenolat
Mã phần lô PP2500629196
Giá từng phần lô 7,805,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.044.723.175
Mã hàng hóa (HS) 5.464.004.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Mycophenolat
Mã phần lô PP2500629197
Giá từng phần lô 8,439,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.778.523.810
Mã hàng hóa (HS) 5.907.300.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Mycophenolat
Mã phần lô PP2500629198
Giá từng phần lô 6,441,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.464.250.000
Mã hàng hóa (HS) 4.509.225.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Nabumeton
Mã phần lô PP2500629199
Giá từng phần lô 19,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.247.620
Mã hàng hóa (HS) 13.440.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Nabumeton
Mã phần lô PP2500629200
Giá từng phần lô 3,376,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.912.800
Mã hàng hóa (HS) 2.363.760
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
N-Acetylcystein
Mã phần lô PP2500629201
Giá từng phần lô 159,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 184.701.588
Mã hàng hóa (HS) 111.580.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
N-Acetylcystein
Mã phần lô PP2500629202
Giá từng phần lô 73,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.166.667
Mã hàng hóa (HS) 51.450.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
N-Acetylcystein
Mã phần lô PP2500629203
Giá từng phần lô 22,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.071.429
Mã hàng hóa (HS) 15.750.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
N-Acetylcystein
Mã phần lô PP2500629204
Giá từng phần lô 37,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.568.254
Mã hàng hóa (HS) 26.320.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
N-Acetylcystein
Mã phần lô PP2500629205
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.733.334
Mã hàng hóa (HS) 5.880.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Naftidrofuryl
Mã phần lô PP2500629206
Giá từng phần lô 8,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.335.874
Mã hàng hóa (HS) 6.244.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Naloxon (hydroclorid)
Mã phần lô PP2500629207
Giá từng phần lô 8,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.220.000
Mã hàng hóa (HS) 6.174.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Naloxon hydroclorid
Mã phần lô PP2500629208
Giá từng phần lô 4,399,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.097.834
Mã hàng hóa (HS) 3.079.650
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Naphazolin
Mã phần lô PP2500629209
Giá từng phần lô 26,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.416.667
Mã hàng hóa (HS) 18.375.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Naproxen
Mã phần lô PP2500629210
Giá từng phần lô 136,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 158.166.667
Mã hàng hóa (HS) 95.550.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Naproxen
Mã phần lô PP2500629211
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.809.524
Mã hàng hóa (HS) 16.800.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Naproxen
Mã phần lô PP2500629212
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.761.905
Mã hàng hóa (HS) 21.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Naproxen
Mã phần lô PP2500629213
Giá từng phần lô 61,290,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.018.572
Mã hàng hóa (HS) 42.903.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Natri clorid
Mã phần lô PP2500629214
Giá từng phần lô 1,170,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.355.714.286
Mã hàng hóa (HS) 819.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Natri clorid
Mã phần lô PP2500629215
Giá từng phần lô 1,379,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.598.004.762
Mã hàng hóa (HS) 965.370.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Natri clorid
Mã phần lô PP2500629216
Giá từng phần lô 105,630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.396.667
Mã hàng hóa (HS) 73.941.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Natri clorid
Mã phần lô PP2500629217
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.333.334
Mã hàng hóa (HS) 58.800.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Natri clorid
Mã phần lô PP2500629218
Giá từng phần lô 4,368,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.061.333.334
Mã hàng hóa (HS) 3.057.600.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Natri clorid
Mã phần lô PP2500629219
Giá từng phần lô 2,428,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.814.323.810
Mã hàng hóa (HS) 1.700.160.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Natri clorid
Mã phần lô PP2500629220
Giá từng phần lô 408,485,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 473.323.889
Mã hàng hóa (HS) 285.939.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Natri clorid
Mã phần lô PP2500629221
Giá từng phần lô 71,382,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.712.477
Mã hàng hóa (HS) 49.967.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Natri clorid
Mã phần lô PP2500629222
Giá từng phần lô 2,588,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.999.257.143
Mã hàng hóa (HS) 1.811.880.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Natri clorid + Kali clorid + Calci clorid.2H2O + Magnesi clorid.6H2O + Acid acetic
Mã phần lô PP2500629223
Giá từng phần lô 1,548,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.794.583.334
Mã hàng hóa (HS) 1.084.125.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Natri clorid + kali clorid + monobasic kali phosphat + natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose
Mã phần lô PP2500629224
Giá từng phần lô 102,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 118.190.477
Mã hàng hóa (HS) 71.400.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
Mã phần lô PP2500629225
Giá từng phần lô 72,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.950.000
Mã hàng hóa (HS) 50.715.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
Mã phần lô PP2500629226
Giá từng phần lô 72,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.007.937
Mã hàng hóa (HS) 50.750.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Natri diquafosol
Mã phần lô PP2500629227
Giá từng phần lô 25,935,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.051.667
Mã hàng hóa (HS) 18.154.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Natri hyaluronat
Mã phần lô PP2500629228
Giá từng phần lô 828,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 959.428.572
Mã hàng hóa (HS) 579.600.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Natri hyaluronat
Mã phần lô PP2500629229
Giá từng phần lô 756,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 876.000.000
Mã hàng hóa (HS) 529.200.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Natri hyaluronat
Mã phần lô PP2500629230
Giá từng phần lô 170,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 197.911.112
Mã hàng hóa (HS) 119.560.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Natri hyaluronat
Mã phần lô PP2500629231
Giá từng phần lô 479,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 555.726.985
Mã hàng hóa (HS) 335.720.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
Mã phần lô PP2500629232
Giá từng phần lô 1,232,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.427.555.556
Mã hàng hóa (HS) 862.400.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
Mã phần lô PP2500629233
Giá từng phần lô 31,994,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.072.413
Mã hàng hóa (HS) 22.395.800
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
Mã phần lô PP2500629234
Giá từng phần lô 57,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.047.620
Mã hàng hóa (HS) 39.900.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Natri iodua (Na131I)
Mã phần lô PP2500629235
Giá từng phần lô 1,215,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.407.857.143
Mã hàng hóa (HS) 850.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Natri iodua (Na131I)
Mã phần lô PP2500629236
Giá từng phần lô 486,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 563.142.858
Mã hàng hóa (HS) 340.200.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Natri iodua (Na131I)
Mã phần lô PP2500629237
Giá từng phần lô 72,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.471.429
Mã hàng hóa (HS) 51.030.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Natri montelukast
Mã phần lô PP2500629238
Giá từng phần lô 3,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.287.302
Mã hàng hóa (HS) 2.590.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Natri montelukast
Mã phần lô PP2500629239
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.349.207
Mã hàng hóa (HS) 28.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Natri montelukast
Mã phần lô PP2500629240
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.174.604
Mã hàng hóa (HS) 14.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Natri montelukast
Mã phần lô PP2500629241
Giá từng phần lô 115,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 133.253.969
Mã hàng hóa (HS) 80.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Natri montelukast
Mã phần lô PP2500629242
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.809.524
Mã hàng hóa (HS) 16.800.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Nebivolol
Mã phần lô PP2500629243
Giá từng phần lô 8,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.802.858
Mã hàng hóa (HS) 5.922.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Nebivolol
Mã phần lô PP2500629244
Giá từng phần lô 275,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 318.651
Mã hàng hóa (HS) 192.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Nefopam hydroclorid
Mã phần lô PP2500629245
Giá từng phần lô 183,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 212.916.667
Mã hàng hóa (HS) 128.625.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Nefopam hydroclorid
Mã phần lô PP2500629246
Giá từng phần lô 92,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.603.175
Mã hàng hóa (HS) 64.400.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Mã phần lô PP2500629247
Giá từng phần lô 459,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 532.784.127
Mã hàng hóa (HS) 321.860.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Neostigmin metylsulfat (bromid)
Mã phần lô PP2500629248
Giá từng phần lô 48,916,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.680.445
Mã hàng hóa (HS) 34.241.200
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Neostigmin metylsulfat (bromid)
Mã phần lô PP2500629249
Giá từng phần lô 20,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.290.477
Mã hàng hóa (HS) 14.070.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Neostigmine metilsulfate
Mã phần lô PP2500629250
Giá từng phần lô 192,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 222.476.191
Mã hàng hóa (HS) 134.400.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Netilmicin sulfat
Mã phần lô PP2500629251
Giá từng phần lô 11,069,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.826.100
Mã hàng hóa (HS) 7.748.370
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd +Simethicon
Mã phần lô PP2500629252
Giá từng phần lô 9,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.123.810
Mã hàng hóa (HS) 6.720.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Nhũ dịch lipid (Dầu đậu nành 25g/250ml; Lecithin trứng 3g/250ml; Glycerol 5,625g/250ml)
Mã phần lô PP2500629253
Giá từng phần lô 297,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 344.142.858
Mã hàng hóa (HS) 207.900.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Nicardipin hydroclorid
Mã phần lô PP2500629254
Giá từng phần lô 1,749,986,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.027.761.556
Mã hàng hóa (HS) 1.224.990.200
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Nicardipin hydroclorid
Mã phần lô PP2500629255
Giá từng phần lô 327,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 379.136.508
Mã hàng hóa (HS) 229.040.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Nicardipin hydroclorid
Mã phần lô PP2500629256
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.333.334
Mã hàng hóa (HS) 58.800.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Nicorandil
Mã phần lô PP2500629257
Giá từng phần lô 33,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.238.096
Mã hàng hóa (HS) 23.100.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Nicorandil
Mã phần lô PP2500629258
Giá từng phần lô 472,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 547.500.000
Mã hàng hóa (HS) 330.750.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Nifedipin
Mã phần lô PP2500629259
Giá từng phần lô 24,948,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.908.000
Mã hàng hóa (HS) 17.463.600
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Nifedipin
Mã phần lô PP2500629260
Giá từng phần lô 7,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.760.000
Mã hàng hóa (HS) 5.292.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Nifedipin
Mã phần lô PP2500629261
Giá từng phần lô 600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 695.239
Mã hàng hóa (HS) 420.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Nifedipin
Mã phần lô PP2500629262
Giá từng phần lô 504,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 584.000
Mã hàng hóa (HS) 352.800
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Nifedipin
Mã phần lô PP2500629263
Giá từng phần lô 4,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.692.858
Mã hàng hóa (HS) 2.835.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Nimodipin
Mã phần lô PP2500629264
Giá từng phần lô 1,465,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.697.539.683
Mã hàng hóa (HS) 1.025.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Nimodipin
Mã phần lô PP2500629265
Giá từng phần lô 325,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 377.166.667
Mã hàng hóa (HS) 227.850.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Nimodipin
Mã phần lô PP2500629266
Giá từng phần lô 405,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 469.285.715
Mã hàng hóa (HS) 283.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Nimodipin
Mã phần lô PP2500629267
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.733.334
Mã hàng hóa (HS) 5.880.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Nimotuzumab
Mã phần lô PP2500629268
Giá từng phần lô 612,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 709.838.096
Mã hàng hóa (HS) 428.820.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Nizatidin
Mã phần lô PP2500629269
Giá từng phần lô 239,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 277.400.000
Mã hàng hóa (HS) 167.580.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Nizatidin
Mã phần lô PP2500629270
Giá từng phần lô 9,891,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.461.000
Mã hàng hóa (HS) 6.923.700
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Nor-adrenalin
Mã phần lô PP2500629271
Giá từng phần lô 37,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.452.381
Mã hàng hóa (HS) 26.250.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
Mã phần lô PP2500629272
Giá từng phần lô 149,568,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 173.308.953
Mã hàng hóa (HS) 104.697.600
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
Mã phần lô PP2500629273
Giá từng phần lô 66,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.476.191
Mã hàng hóa (HS) 46.200.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Nước cất
Mã phần lô PP2500629274
Giá từng phần lô 19,458,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.546.572
Mã hàng hóa (HS) 13.620.600
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Nước cất
Mã phần lô PP2500629275
Giá từng phần lô 10,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.587.302
Mã hàng hóa (HS) 7.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Nước oxy già
Mã phần lô PP2500629276
Giá từng phần lô 28,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.850.000
Mã hàng hóa (HS) 19.845.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Nước oxy già
Mã phần lô PP2500629277
Giá từng phần lô 37,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.800.000
Mã hàng hóa (HS) 26.460.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Nước oxy già
Mã phần lô PP2500629278
Giá từng phần lô 13,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.642.858
Mã hàng hóa (HS) 9.450.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Nystatin
Mã phần lô PP2500629279
Giá từng phần lô 980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.135.556
Mã hàng hóa (HS) 686.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Nystatin + neomycin + polymyxin B
Mã phần lô PP2500629280
Giá từng phần lô 47,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.039.683
Mã hàng hóa (HS) 33.250.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Octreotid
Mã phần lô PP2500629281
Giá từng phần lô 198,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 229.428.572
Mã hàng hóa (HS) 138.600.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Octreotid
Mã phần lô PP2500629282
Giá từng phần lô 110,854,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.450.800
Mã hàng hóa (HS) 77.598.360
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Octreotid
Mã phần lô PP2500629283
Giá từng phần lô 240,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 278.095.239
Mã hàng hóa (HS) 168.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ofloxacin
Mã phần lô PP2500629284
Giá từng phần lô 223,587,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 259.077.000
Mã hàng hóa (HS) 156.510.900
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ofloxacin
Mã phần lô PP2500629285
Giá từng phần lô 1,848,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.141.333.334
Mã hàng hóa (HS) 1.293.600.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ofloxacin
Mã phần lô PP2500629286
Giá từng phần lô 164,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 190.031.747
Mã hàng hóa (HS) 114.800.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ofloxacin
Mã phần lô PP2500629287
Giá từng phần lô 1,620,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.877.142.858
Mã hàng hóa (HS) 1.134.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ofloxacin
Mã phần lô PP2500629288
Giá từng phần lô 257,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 298.373.016
Mã hàng hóa (HS) 180.250.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Olanzapin
Mã phần lô PP2500629289
Giá từng phần lô 41,194,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.732.731
Mã hàng hóa (HS) 28.835.800
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Olanzapin
Mã phần lô PP2500629290
Giá từng phần lô 41,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.971.429
Mã hàng hóa (HS) 28.980.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Olanzapin
Mã phần lô PP2500629291
Giá từng phần lô 8,832,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.233.905
Mã hàng hóa (HS) 6.182.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Olanzapin
Mã phần lô PP2500629292
Giá từng phần lô 19,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.247.620
Mã hàng hóa (HS) 13.440.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Olanzapin
Mã phần lô PP2500629293
Giá từng phần lô 174,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 201.619.048
Mã hàng hóa (HS) 121.800.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Olaparib
Mã phần lô PP2500629294
Giá từng phần lô 328,104,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 380.184.000
Mã hàng hóa (HS) 229.672.800
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Olaparib
Mã phần lô PP2500629295
Giá từng phần lô 421,848,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 488.808.000
Mã hàng hóa (HS) 295.293.600
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Omega-3-acid ethyl esters 90
Mã phần lô PP2500629296
Giá từng phần lô 137,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 159.557.143
Mã hàng hóa (HS) 96.390.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Omeprazol
Mã phần lô PP2500629297
Giá từng phần lô 136,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 158.688.096
Mã hàng hóa (HS) 95.865.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Omeprazol
Mã phần lô PP2500629298
Giá từng phần lô 28,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.850.000
Mã hàng hóa (HS) 19.845.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Omeprazol
Mã phần lô PP2500629299
Giá từng phần lô 1,380,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.599.047.620
Mã hàng hóa (HS) 966.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Omeprazole
Mã phần lô PP2500629300
Giá từng phần lô 14,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.033.334
Mã hàng hóa (HS) 10.290.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ondansetron
Mã phần lô PP2500629301
Giá từng phần lô 73,548,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.222.286
Mã hàng hóa (HS) 51.483.600
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ondansetron
Mã phần lô PP2500629302
Giá từng phần lô 108,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.142.858
Mã hàng hóa (HS) 75.600.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ondansetron
Mã phần lô PP2500629303
Giá từng phần lô 71,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.849.207
Mã hàng hóa (HS) 50.050.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ondansetron
Mã phần lô PP2500629304
Giá từng phần lô 19,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.154.921
Mã hàng hóa (HS) 13.384.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ondansetron
Mã phần lô PP2500629305
Giá từng phần lô 1,770,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.050.953
Mã hàng hóa (HS) 1.239.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ondansetron
Mã phần lô PP2500629306
Giá từng phần lô 11,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.977.778
Mã hàng hóa (HS) 7.840.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Oseltamivir
Mã phần lô PP2500629307
Giá từng phần lô 53,852,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.400.400
Mã hàng hóa (HS) 37.696.680
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Osimertinib
Mã phần lô PP2500629308
Giá từng phần lô 3,847,578,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.458.304.667
Mã hàng hóa (HS) 2.693.304.600
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Otilonium bromide
Mã phần lô PP2500629309
Giá từng phần lô 10,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.680.000
Mã hàng hóa (HS) 7.056.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Oxacillin
Mã phần lô PP2500629310
Giá từng phần lô 14,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.207.143
Mã hàng hóa (HS) 10.395.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Oxaliplatin
Mã phần lô PP2500629311
Giá từng phần lô 297,459,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 344.674.715
Mã hàng hóa (HS) 208.221.300
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Oxaliplatin
Mã phần lô PP2500629312
Giá từng phần lô 234,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 271.142.858
Mã hàng hóa (HS) 163.800.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Oxaliplatin
Mã phần lô PP2500629313
Giá từng phần lô 90,340,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.679.915
Mã hàng hóa (HS) 63.238.140
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Oxaliplatin
Mã phần lô PP2500629314
Giá từng phần lô 430,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 499.320.000
Mã hàng hóa (HS) 301.644.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Oxaliplatin
Mã phần lô PP2500629315
Giá từng phần lô 224,217,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 259.807.696
Mã hàng hóa (HS) 156.952.320
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Oxaliplatin
Mã phần lô PP2500629316
Giá từng phần lô 369,999,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 428.729.000
Mã hàng hóa (HS) 258.999.300
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Oxcarbazepin
Mã phần lô PP2500629317
Giá từng phần lô 40,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.720.000
Mã hàng hóa (HS) 28.224.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Oxcarbazepin
Mã phần lô PP2500629318
Giá từng phần lô 25,893,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.003.000
Mã hàng hóa (HS) 18.125.100
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Oxytocin
Mã phần lô PP2500629319
Giá từng phần lô 77,868,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.228.000
Mã hàng hóa (HS) 54.507.600
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Oxytocin
Mã phần lô PP2500629320
Giá từng phần lô 16,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.980.000
Mã hàng hóa (HS) 11.466.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Paclitaxel
Mã phần lô PP2500629321
Giá từng phần lô 1,470,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.703.333.334
Mã hàng hóa (HS) 1.029.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Paclitaxel
Mã phần lô PP2500629322
Giá từng phần lô 164,997,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 191.187.000
Mã hàng hóa (HS) 115.497.900
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Paclitaxel
Mã phần lô PP2500629323
Giá từng phần lô 198,088,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 229.530.540
Mã hàng hóa (HS) 138.661.600
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Paclitaxel
Mã phần lô PP2500629324
Giá từng phần lô 264,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 306.600.000
Mã hàng hóa (HS) 185.220.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Palonosetron hydroclorid
Mã phần lô PP2500629325
Giá từng phần lô 1,487,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.723.727
Mã hàng hóa (HS) 1.041.320
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Palonosetron hydroclorid
Mã phần lô PP2500629326
Giá từng phần lô 1,458,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.689.429
Mã hàng hóa (HS) 1.020.600
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Pamidronat
Mã phần lô PP2500629327
Giá từng phần lô 307,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 356.309.524
Mã hàng hóa (HS) 215.250.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Panax notoginseng saponins
Mã phần lô PP2500629328
Giá từng phần lô 96,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.655.239
Mã hàng hóa (HS) 67.452.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Papaverin hydroclorid
Mã phần lô PP2500629329
Giá từng phần lô 88,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.968.254
Mã hàng hóa (HS) 61.600.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Paracetamol
Mã phần lô PP2500629330
Giá từng phần lô 8,319,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.639.477
Mã hàng hóa (HS) 5.823.300
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Paracetamol
Mã phần lô PP2500629331
Giá từng phần lô 11,290,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.082.064
Mã hàng hóa (HS) 7.903.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Paracetamol
Mã phần lô PP2500629332
Giá từng phần lô 161,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 187.134.921
Mã hàng hóa (HS) 113.050.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Paracetamol
Mã phần lô PP2500629333
Giá từng phần lô 2,325,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.694.743
Mã hàng hóa (HS) 1.627.920
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Paracetamol
Mã phần lô PP2500629334
Giá từng phần lô 12,765,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.791.191
Mã hàng hóa (HS) 8.935.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Paracetamol
Mã phần lô PP2500629335
Giá từng phần lô 1,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.529.524
Mã hàng hóa (HS) 924.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Paracetamol
Mã phần lô PP2500629336
Giá từng phần lô 16,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.003.175
Mã hàng hóa (HS) 11.480.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Paracetamol
Mã phần lô PP2500629337
Giá từng phần lô 9,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.123.810
Mã hàng hóa (HS) 6.720.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Paracetamol
Mã phần lô PP2500629338
Giá từng phần lô 906,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.049.810
Mã hàng hóa (HS) 634.200
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Paracetamol
Mã phần lô PP2500629339
Giá từng phần lô 71,190,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.490.000
Mã hàng hóa (HS) 49.833.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Paracetamol
Mã phần lô PP2500629340
Giá từng phần lô 11,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.487.620
Mã hàng hóa (HS) 8.148.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Paracetamol
Mã phần lô PP2500629341
Giá từng phần lô 1,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.201.588
Mã hàng hóa (HS) 1.330.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Paracetamol
Mã phần lô PP2500629342
Giá từng phần lô 2,730,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.163.334
Mã hàng hóa (HS) 1.911.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Paracetamol
Mã phần lô PP2500629343
Giá từng phần lô 5,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.793.651
Mã hàng hóa (HS) 3.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Paracetamol
Mã phần lô PP2500629344
Giá từng phần lô 2,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.041.667
Mã hàng hóa (HS) 1.837.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Paracetamol
Mã phần lô PP2500629345
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.174.604
Mã hàng hóa (HS) 14.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Paracetamol
Mã phần lô PP2500629346
Giá từng phần lô 2,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.641.905
Mã hàng hóa (HS) 1.596.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Paracetamol
Mã phần lô PP2500629347
Giá từng phần lô 149,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 172.905.715
Mã hàng hóa (HS) 104.454.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Paracetamol (acetaminophen)
Mã phần lô PP2500629348
Giá từng phần lô 5,130,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.944.286
Mã hàng hóa (HS) 3.591.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Paracetamol + codein phosphat
Mã phần lô PP2500629349
Giá từng phần lô 3,276,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.796.000
Mã hàng hóa (HS) 2.293.200
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Paracetamol + codein phosphat
Mã phần lô PP2500629350
Giá từng phần lô 50,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.921.429
Mã hàng hóa (HS) 35.595.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Paracetamol + ibuprofen
Mã phần lô PP2500629351
Giá từng phần lô 4,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.110.000
Mã hàng hóa (HS) 3.087.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Paracetamol + Methocarbamol
Mã phần lô PP2500629352
Giá từng phần lô 45,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.011.905
Mã hàng hóa (HS) 32.025.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Paracetamol + methocarbamol
Mã phần lô PP2500629353
Giá từng phần lô 2,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.711.429
Mã hàng hóa (HS) 1.638.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Paracetamol + phenylephrin + dextromethorphan
Mã phần lô PP2500629354
Giá từng phần lô 6,135,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.108.810
Mã hàng hóa (HS) 4.294.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Paracetamol + Tramadol hydroclorid
Mã phần lô PP2500629355
Giá từng phần lô 4,530,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.249.048
Mã hàng hóa (HS) 3.171.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Paracetamol + Tramadol hydroclorid
Mã phần lô PP2500629356
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.300.000
Mã hàng hóa (HS) 4.410.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Paroxetin
Mã phần lô PP2500629357
Giá từng phần lô 419,995,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 486.660.874
Mã hàng hóa (HS) 293.996.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Paroxetin
Mã phần lô PP2500629358
Giá từng phần lô 5,355,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.205.000
Mã hàng hóa (HS) 3.748.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Pegfilgrastim
Mã phần lô PP2500629359
Giá từng phần lô 128,355,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 148.728.810
Mã hàng hóa (HS) 89.848.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Pegfilgrastim
Mã phần lô PP2500629360
Giá từng phần lô 177,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 206.138.096
Mã hàng hóa (HS) 124.530.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Pembrolizumab
Mã phần lô PP2500629361
Giá từng phần lô 9,862,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.427.860.318
Mã hàng hóa (HS) 6.903.680.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Pemetrexed
Mã phần lô PP2500629362
Giá từng phần lô 270,270,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 313.170.000
Mã hàng hóa (HS) 189.189.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Pemetrexed
Mã phần lô PP2500629363
Giá từng phần lô 132,932,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.032.781
Mã hàng hóa (HS) 93.052.680
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Pentoxifyllin
Mã phần lô PP2500629364
Giá từng phần lô 42,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.014.286
Mã hàng hóa (HS) 29.610.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Perindopril (perindopril arginine) + Amlodipine ( amlodipine besilate)
Mã phần lô PP2500629365
Giá từng phần lô 178,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 207.180.953
Mã hàng hóa (HS) 125.160.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Perindopril + indapamid
Mã phần lô PP2500629366
Giá từng phần lô 292,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 338.928.572
Mã hàng hóa (HS) 204.750.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Perindopril + indapamid
Mã phần lô PP2500629367
Giá từng phần lô 81,864,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.858.286
Mã hàng hóa (HS) 57.304.800
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Perindopril + indapamid
Mã phần lô PP2500629368
Giá từng phần lô 80,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.698.413
Mã hàng hóa (HS) 56.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Perindopril + indapamid
Mã phần lô PP2500629369
Giá từng phần lô 102,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 118.190.477
Mã hàng hóa (HS) 71.400.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Perindopril
Mã phần lô PP2500629370
Giá từng phần lô 642,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 743.904.762
Mã hàng hóa (HS) 449.400.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Perindopril Arginin + Indapamid + Amlodipin
Mã phần lô PP2500629371
Giá từng phần lô 100,170,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 116.070.000
Mã hàng hóa (HS) 70.119.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Perindopril arginine + amlodipin
Mã phần lô PP2500629372
Giá từng phần lô 131,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 152.697.461
Mã hàng hóa (HS) 92.246.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Perindopril (perindopril arginine) + Amlodipine ( amlodipine besilate)
Mã phần lô PP2500629373
Giá từng phần lô 210,848,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 244.315.937
Mã hàng hóa (HS) 147.593.600
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Perindopril tert- butylamin + amlodipin
Mã phần lô PP2500629374
Giá từng phần lô 1,239,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.435.666.667
Mã hàng hóa (HS) 867.300.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Perindopril tert- butylamin; Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat)
Mã phần lô PP2500629375
Giá từng phần lô 857,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 993.031.747
Mã hàng hóa (HS) 599.900.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Perindopril tert-butylamin + Amlodipine
Mã phần lô PP2500629376
Giá từng phần lô 1,363,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.579.580.953
Mã hàng hóa (HS) 954.240.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Pethidine hydrochloride
Mã phần lô PP2500629377
Giá từng phần lô 58,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.785.715
Mã hàng hóa (HS) 40.950.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Phenazon + lidocain hydroclorid
Mã phần lô PP2500629378
Giá từng phần lô 5,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.257.143
Mã hàng hóa (HS) 3.780.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Phenobarbital
Mã phần lô PP2500629379
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.433.334
Mã hàng hóa (HS) 1.470.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Phenobarbital
Mã phần lô PP2500629380
Giá từng phần lô 3,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.592.064
Mã hàng hóa (HS) 2.170.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Phenobarbital
Mã phần lô PP2500629381
Giá từng phần lô 17,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.440.000
Mã hàng hóa (HS) 12.348.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Phenylephrin
Mã phần lô PP2500629382
Giá từng phần lô 19,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.537.302
Mã hàng hóa (HS) 13.615.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Phenytoin
Mã phần lô PP2500629383
Giá từng phần lô 840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 973.334
Mã hàng hóa (HS) 588.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Phloroglucinol + trimethyl phloroglucinol
Mã phần lô PP2500629384
Giá từng phần lô 16,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.466.667
Mã hàng hóa (HS) 11.760.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol
Mã phần lô PP2500629385
Giá từng phần lô 1,200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.390.476.191
Mã hàng hóa (HS) 840.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Phytomenadion (vitamin K1)
Mã phần lô PP2500629386
Giá từng phần lô 88,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.200.000
Mã hàng hóa (HS) 61.740.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Phytomenadion (vitamin K1)
Mã phần lô PP2500629387
Giá từng phần lô 9,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.564.127
Mã hàng hóa (HS) 6.986.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Phytomenadion (vitamin K1)
Mã phần lô PP2500629388
Giá từng phần lô 92,755,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.478.016
Mã hàng hóa (HS) 64.928.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Pinene + camphene + cineol + fenchone + borneol + anethol
Mã phần lô PP2500629389
Giá từng phần lô 148,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 172.094.604
Mã hàng hóa (HS) 103.964.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Pipecuronium bromid
Mã phần lô PP2500629390
Giá từng phần lô 30,943,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.854.588
Mã hàng hóa (HS) 21.660.100
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Piperacilin
Mã phần lô PP2500629391
Giá từng phần lô 266,994,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 309.374.000
Mã hàng hóa (HS) 186.895.800
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Piperacilin
Mã phần lô PP2500629392
Giá từng phần lô 160,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 185.396.826
Mã hàng hóa (HS) 112.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Piperacilin + tazobactam
Mã phần lô PP2500629393
Giá từng phần lô 549,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 637.290.000
Mã hàng hóa (HS) 384.993.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Piracetam
Mã phần lô PP2500629394
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.866.667
Mã hàng hóa (HS) 2.940.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Piracetam
Mã phần lô PP2500629395
Giá từng phần lô 300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 347.619.048
Mã hàng hóa (HS) 210.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Piracetam
Mã phần lô PP2500629396
Giá từng phần lô 624,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 723.047.620
Mã hàng hóa (HS) 436.800.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Piracetam
Mã phần lô PP2500629397
Giá từng phần lô 99,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.714.286
Mã hàng hóa (HS) 69.300.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Piracetam
Mã phần lô PP2500629398
Giá từng phần lô 67,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.214.286
Mã hàng hóa (HS) 47.250.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Piracetam
Mã phần lô PP2500629399
Giá từng phần lô 108,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.490.477
Mã hàng hóa (HS) 75.810.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Piracetam
Mã phần lô PP2500629400
Giá từng phần lô 10,028,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.619.747
Mã hàng hóa (HS) 7.019.600
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Piracetam
Mã phần lô PP2500629401
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.866.667
Mã hàng hóa (HS) 2.940.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Piroxicam
Mã phần lô PP2500629402
Giá từng phần lô 17,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.440.000
Mã hàng hóa (HS) 12.348.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Piroxicam
Mã phần lô PP2500629403
Giá từng phần lô 266,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 308.223
Mã hàng hóa (HS) 186.200
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Piroxicam
Mã phần lô PP2500629404
Giá từng phần lô 915,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.060.239
Mã hàng hóa (HS) 640.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch ; Natri acetat trihydrat; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat
Mã phần lô PP2500629405
Giá từng phần lô 330,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 382.380.953
Mã hàng hóa (HS) 231.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Polystyren
Mã phần lô PP2500629406
Giá từng phần lô 88,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.200.000
Mã hàng hóa (HS) 61.740.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Povidon iod
Mã phần lô PP2500629407
Giá từng phần lô 339,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 393.041.270
Mã hàng hóa (HS) 237.440.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Povidon iod
Mã phần lô PP2500629408
Giá từng phần lô 1,537,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.781.200
Mã hàng hóa (HS) 1.076.040
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Povidon iod
Mã phần lô PP2500629409
Giá từng phần lô 358,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 415.404.762
Mã hàng hóa (HS) 250.950.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Povidon iod
Mã phần lô PP2500629410
Giá từng phần lô 373,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 432.345.397
Mã hàng hóa (HS) 261.184.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Povidon iod
Mã phần lô PP2500629411
Giá từng phần lô 15,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.192.064
Mã hàng hóa (HS) 10.990.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Povidon iod
Mã phần lô PP2500629412
Giá từng phần lô 8,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.965.080
Mã hàng hóa (HS) 6.020.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Povidon iodin
Mã phần lô PP2500629413
Giá từng phần lô 201,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 232.904.762
Mã hàng hóa (HS) 140.700.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Povidone Iodine
Mã phần lô PP2500629414
Giá từng phần lô 565,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 654.775.239
Mã hàng hóa (HS) 395.556.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Pralidoxim clorid
Mã phần lô PP2500629415
Giá từng phần lô 22,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.071.429
Mã hàng hóa (HS) 15.750.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Prasugrel
Mã phần lô PP2500629416
Giá từng phần lô 67,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.866.667
Mã hàng hóa (HS) 47.040.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Prasugrel
Mã phần lô PP2500629417
Giá từng phần lô 72,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.428.572
Mã hàng hóa (HS) 50.400.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Pravastatin
Mã phần lô PP2500629418
Giá từng phần lô 18,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.204.762
Mã hàng hóa (HS) 12.810.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Pravastatin natri
Mã phần lô PP2500629419
Giá từng phần lô 412,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 477.396.826
Mã hàng hóa (HS) 288.400.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Pravastatin natri
Mã phần lô PP2500629420
Giá từng phần lô 374,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 434.350.000
Mã hàng hóa (HS) 262.395.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Pravastatin natri
Mã phần lô PP2500629421
Giá từng phần lô 109,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.533.334
Mã hàng hóa (HS) 76.440.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Pravastatin natri
Mã phần lô PP2500629422
Giá từng phần lô 1,755,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.033.571.429
Mã hàng hóa (HS) 1.228.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Pravastatin natri
Mã phần lô PP2500629423
Giá từng phần lô 1,160,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.344.126.985
Mã hàng hóa (HS) 812.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Praziquantel
Mã phần lô PP2500629424
Giá từng phần lô 16,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.466.667
Mã hàng hóa (HS) 11.760.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Prednisolon
Mã phần lô PP2500629425
Giá từng phần lô 3,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.615.239
Mã hàng hóa (HS) 2.184.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Prednisolon (dưới dạng prednisolon natri metasulfo)
Mã phần lô PP2500629426
Giá từng phần lô 9,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.529.366
Mã hàng hóa (HS) 6.965.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Pregabalin
Mã phần lô PP2500629427
Giá từng phần lô 101,736,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.884.572
Mã hàng hóa (HS) 71.215.200
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Pregabalin
Mã phần lô PP2500629428
Giá từng phần lô 33,390,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.690.000
Mã hàng hóa (HS) 23.373.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Pregabalin
Mã phần lô PP2500629429
Giá từng phần lô 324,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 375.428.572
Mã hàng hóa (HS) 226.800.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Pregabalin
Mã phần lô PP2500629430
Giá từng phần lô 50,274,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.254.000
Mã hàng hóa (HS) 35.191.800
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Pregabalin
Mã phần lô PP2500629431
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.380.953
Mã hàng hóa (HS) 10.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Pregabalin
Mã phần lô PP2500629432
Giá từng phần lô 11,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.893.175
Mã hàng hóa (HS) 8.393.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Pregabalin
Mã phần lô PP2500629433
Giá từng phần lô 19,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.873.334
Mã hàng hóa (HS) 13.818.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Procain hydroclorid
Mã phần lô PP2500629434
Giá từng phần lô 500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 579.366
Mã hàng hóa (HS) 350.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Progesteron
Mã phần lô PP2500629435
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.333.334
Mã hàng hóa (HS) 58.800.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Progesteron
Mã phần lô PP2500629436
Giá từng phần lô 21,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.028.572
Mã hàng hóa (HS) 15.120.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Progesteron
Mã phần lô PP2500629437
Giá từng phần lô 1,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.714.921
Mã hàng hóa (HS) 1.036.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Progesteron
Mã phần lô PP2500629438
Giá từng phần lô 2,015,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.334.842
Mã hàng hóa (HS) 1.410.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Promethazin hydroclorid
Mã phần lô PP2500629439
Giá từng phần lô 270,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 312.857.143
Mã hàng hóa (HS) 189.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Proparacain hydroclorid
Mã phần lô PP2500629440
Giá từng phần lô 7,876,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.126.159
Mã hàng hóa (HS) 5.513.200
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Propofol
Mã phần lô PP2500629441
Giá từng phần lô 505,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 585.390.477
Mã hàng hóa (HS) 353.640.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Propofol
Mã phần lô PP2500629442
Giá từng phần lô 11,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.746.032
Mã hàng hóa (HS) 7.700.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Propofol
Mã phần lô PP2500629443
Giá từng phần lô 74,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.861.905
Mã hàng hóa (HS) 51.870.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Propofol
Mã phần lô PP2500629444
Giá từng phần lô 9,355,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.840.500
Mã hàng hóa (HS) 6.548.850
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Propranolol hydroclorid
Mã phần lô PP2500629445
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.476.191
Mã hàng hóa (HS) 2.100.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Propranolol hydroclorid
Mã phần lô PP2500629446
Giá từng phần lô 12,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.484.127
Mã hàng hóa (HS) 8.750.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Propylthiouracil
Mã phần lô PP2500629447
Giá từng phần lô 9,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.950.000
Mã hàng hóa (HS) 6.615.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Propylthiouracil (PTU)
Mã phần lô PP2500629448
Giá từng phần lô 44,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.100.000
Mã hàng hóa (HS) 30.870.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Prostaglandin E1
Mã phần lô PP2500629449
Giá từng phần lô 252,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 292.000.000
Mã hàng hóa (HS) 176.400.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Protamin sulfat
Mã phần lô PP2500629450
Giá từng phần lô 133,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.551.429
Mã hàng hóa (HS) 93.366.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Pyridostigmin bromid
Mã phần lô PP2500629451
Giá từng phần lô 44,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.563.493
Mã hàng hóa (HS) 31.150.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Pyridostigmin bromid
Mã phần lô PP2500629452
Giá từng phần lô 23,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.740.000
Mã hàng hóa (HS) 16.758.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Quetiapin
Mã phần lô PP2500629453
Giá từng phần lô 17,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.022.858
Mã hàng hóa (HS) 12.096.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Quetiapin
Mã phần lô PP2500629454
Giá từng phần lô 48,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.619.048
Mã hàng hóa (HS) 33.600.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Quetiapin
Mã phần lô PP2500629455
Giá từng phần lô 218,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 253.715.556
Mã hàng hóa (HS) 153.272.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Quetiapin
Mã phần lô PP2500629456
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.285.715
Mã hàng hóa (HS) 63.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Quetiapin
Mã phần lô PP2500629457
Giá từng phần lô 86,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.114.286
Mã hàng hóa (HS) 60.480.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Quetiapin
Mã phần lô PP2500629458
Giá từng phần lô 69,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.786.667
Mã hàng hóa (HS) 48.804.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Quinapril
Mã phần lô PP2500629459
Giá từng phần lô 199,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 231.166.667
Mã hàng hóa (HS) 139.650.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Rabeprazole natri
Mã phần lô PP2500629460
Giá từng phần lô 1,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.027.778
Mã hàng hóa (HS) 1.225.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Rabeprazole natri
Mã phần lô PP2500629461
Giá từng phần lô 295,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 341.871.747
Mã hàng hóa (HS) 206.528.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Rabeprazole natri
Mã phần lô PP2500629462
Giá từng phần lô 3,330,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.858.571.429
Mã hàng hóa (HS) 2.331.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Rabeprazole natri
Mã phần lô PP2500629463
Giá từng phần lô 1,800,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.085.714.286
Mã hàng hóa (HS) 1.260.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Rabeprazole natri
Mã phần lô PP2500629464
Giá từng phần lô 1,729,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.003.444.445
Mã hàng hóa (HS) 1.210.300.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Raloxifen
Mã phần lô PP2500629465
Giá từng phần lô 5,670,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.570.000
Mã hàng hóa (HS) 3.969.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ramipril
Mã phần lô PP2500629466
Giá từng phần lô 26,616,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.840.762
Mã hàng hóa (HS) 18.631.200
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ramipril
Mã phần lô PP2500629467
Giá từng phần lô 383,670,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 444.570.000
Mã hàng hóa (HS) 268.569.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ramipril
Mã phần lô PP2500629468
Giá từng phần lô 53,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.050.000
Mã hàng hóa (HS) 37.485.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ramipril
Mã phần lô PP2500629469
Giá từng phần lô 85,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.187.302
Mã hàng hóa (HS) 59.920.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ramipril
Mã phần lô PP2500629470
Giá từng phần lô 49,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.878.572
Mã hàng hóa (HS) 34.965.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ramipril
Mã phần lô PP2500629471
Giá từng phần lô 19,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.942.858
Mã hàng hóa (HS) 13.860.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ranibizumab
Mã phần lô PP2500629472
Giá từng phần lô 525,000,880
Yêu cầu doanh thu bình quân 608.334.354
Mã hàng hóa (HS) 367.500.616
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Rebamipid
Mã phần lô PP2500629473
Giá từng phần lô 12,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.460.953
Mã hàng hóa (HS) 8.736.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Rebamipid
Mã phần lô PP2500629474
Giá từng phần lô 1,470,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.703.334
Mã hàng hóa (HS) 1.029.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Rebamipid
Mã phần lô PP2500629475
Giá từng phần lô 28,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.850.000
Mã hàng hóa (HS) 19.845.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Repaglinid
Mã phần lô PP2500629476
Giá từng phần lô 850,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 985.500
Mã hàng hóa (HS) 595.350
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Repaglinid
Mã phần lô PP2500629477
Giá từng phần lô 504,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 584.000
Mã hàng hóa (HS) 352.800
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Retinol palmitate tương đương Retinol + Cholecalciferol + DL alpha-tocopherol tương đương alpha- tocopherol + Acid Ascorbic + Cocarboxylase tetrahydrate tương đương Thiamine + Riboflavin dihydrate sodium phosphate tương đương Riboflavin + Pyridoxine hydrochloride tương đương Pyridoxin + Cyanocobalamine + Folic acid + Dexpanthenol tương đương Pantothenic acid + D-Biotin + Nicotinamide
Mã phần lô PP2500629478
Giá từng phần lô 42,392,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.121.700
Mã hàng hóa (HS) 29.674.890
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Rifamycin
Mã phần lô PP2500629479
Giá từng phần lô 27,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.285.715
Mã hàng hóa (HS) 18.900.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Rifamycin
Mã phần lô PP2500629480
Giá từng phần lô 65,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.317.461
Mã hàng hóa (HS) 45.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ringer acetat
Mã phần lô PP2500629481
Giá từng phần lô 300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 347.619.048
Mã hàng hóa (HS) 210.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ringer lactat
Mã phần lô PP2500629482
Giá từng phần lô 997,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.155.833.334
Mã hàng hóa (HS) 698.250.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ringer lactat
Mã phần lô PP2500629483
Giá từng phần lô 616,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 713.940.000
Mã hàng hóa (HS) 431.298.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Risedronat
Mã phần lô PP2500629484
Giá từng phần lô 26,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.996.032
Mã hàng hóa (HS) 18.725.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Risedronat
Mã phần lô PP2500629485
Giá từng phần lô 86,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.693.651
Mã hàng hóa (HS) 60.830.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Risperidon
Mã phần lô PP2500629486
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.714.286
Mã hàng hóa (HS) 25.200.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Risperidon
Mã phần lô PP2500629487
Giá từng phần lô 80,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.698.413
Mã hàng hóa (HS) 56.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Rituximab
Mã phần lô PP2500629488
Giá từng phần lô 1,380,062,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.599.120.040
Mã hàng hóa (HS) 966.043.750
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Rituximab
Mã phần lô PP2500629489
Giá từng phần lô 432,506,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 501.158.094
Mã hàng hóa (HS) 302.754.410
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Rituximab
Mã phần lô PP2500629490
Giá từng phần lô 4,339,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.028.240.000
Mã hàng hóa (HS) 3.037.608.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Rituximab
Mã phần lô PP2500629491
Giá từng phần lô 223,251,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 258.688.594
Mã hàng hóa (HS) 156.276.260
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Rivaroxaban
Mã phần lô PP2500629492
Giá từng phần lô 66,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.476.191
Mã hàng hóa (HS) 46.200.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Rivaroxaban
Mã phần lô PP2500629493
Giá từng phần lô 1,325,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.535.318
Mã hàng hóa (HS) 927.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Rivaroxaban
Mã phần lô PP2500629494
Giá từng phần lô 5,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.604.762
Mã hàng hóa (HS) 3.990.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Rocuronium bromid
Mã phần lô PP2500629495
Giá từng phần lô 847,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 982.023.810
Mã hàng hóa (HS) 593.250.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Rocuronium bromid
Mã phần lô PP2500629496
Giá từng phần lô 538,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 623.628.572
Mã hàng hóa (HS) 376.740.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Rocuronium bromid
Mã phần lô PP2500629497
Giá từng phần lô 24,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.504.762
Mã hàng hóa (HS) 17.220.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Rosuvastatin
Mã phần lô PP2500629498
Giá từng phần lô 357,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 413.667
Mã hàng hóa (HS) 249.900
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Rosuvastatin
Mã phần lô PP2500629499
Giá từng phần lô 645,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 747.381
Mã hàng hóa (HS) 451.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Rosuvastatin
Mã phần lô PP2500629500
Giá từng phần lô 300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 347.620
Mã hàng hóa (HS) 210.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Rotundin
Mã phần lô PP2500629501
Giá từng phần lô 3,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.009.207
Mã hàng hóa (HS) 2.422.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Roxithromycin
Mã phần lô PP2500629502
Giá từng phần lô 3,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.623.334
Mã hàng hóa (HS) 2.793.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Rupatadin
Mã phần lô PP2500629503
Giá từng phần lô 11,088,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.848.000
Mã hàng hóa (HS) 7.761.600
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Saccharomyces boulardii
Mã phần lô PP2500629504
Giá từng phần lô 39,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.190.477
Mã hàng hóa (HS) 27.300.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Saccharomyces boulardii
Mã phần lô PP2500629505
Giá từng phần lô 56,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.004.762
Mã hàng hóa (HS) 39.270.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Saccharomyces boulardii
Mã phần lô PP2500629506
Giá từng phần lô 187,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 217.783.334
Mã hàng hóa (HS) 131.565.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Sacubitril + Valsartan
Mã phần lô PP2500629507
Giá từng phần lô 100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.873.016
Mã hàng hóa (HS) 70.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Sacubitril + Valsartan
Mã phần lô PP2500629508
Giá từng phần lô 100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.873.016
Mã hàng hóa (HS) 70.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Salbutamol
Mã phần lô PP2500629509
Giá từng phần lô 23,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.650.794
Mã hàng hóa (HS) 16.100.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat)
Mã phần lô PP2500629510
Giá từng phần lô 336,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 389.333.334
Mã hàng hóa (HS) 235.200.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat)
Mã phần lô PP2500629511
Giá từng phần lô 441,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 511.000.000
Mã hàng hóa (HS) 308.700.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Salbutamol + ipratropium
Mã phần lô PP2500629512
Giá từng phần lô 251,827,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 291.799.540
Mã hàng hóa (HS) 176.278.900
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Salbutamol + ipratropium
Mã phần lô PP2500629513
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 146.000.000
Mã hàng hóa (HS) 88.200.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Salbutamol sulfat
Mã phần lô PP2500629514
Giá từng phần lô 4,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.677.778
Mã hàng hóa (HS) 3.430.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Salbutamol sulfat
Mã phần lô PP2500629515
Giá từng phần lô 21,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.445.715
Mã hàng hóa (HS) 15.372.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Salbutamol sulfat
Mã phần lô PP2500629516
Giá từng phần lô 19,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.942.858
Mã hàng hóa (HS) 13.860.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Salbutamol sulfat
Mã phần lô PP2500629517
Giá từng phần lô 39,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.190.477
Mã hàng hóa (HS) 27.300.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Mã phần lô PP2500629518
Giá từng phần lô 209,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 242.174.604
Mã hàng hóa (HS) 146.300.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Salmeterol + fluticason propionat
Mã phần lô PP2500629519
Giá từng phần lô 166,854,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 193.338.762
Mã hàng hóa (HS) 116.797.800
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Salmeterol + fluticason propionat
Mã phần lô PP2500629520
Giá từng phần lô 21,017,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.353.727
Mã hàng hóa (HS) 14.712.320
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Salmeterol + fluticason propionat
Mã phần lô PP2500629521
Giá từng phần lô 123,675,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 143.305.953
Mã hàng hóa (HS) 86.572.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Salmeterol + fluticason propionat
Mã phần lô PP2500629522
Giá từng phần lô 27,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.120.000
Mã hàng hóa (HS) 19.404.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Saponin toàn phần chiết xuất từ rễ tam thất (Panax notoginseng saponins)
Mã phần lô PP2500629523
Giá từng phần lô 2,887,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.345.833.334
Mã hàng hóa (HS) 2.021.250.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Sắt (III) hydroxyd polymaltose
Mã phần lô PP2500629524
Giá từng phần lô 233,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.447.620
Mã hàng hóa (HS) 163.380.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Sắt (III) hydroxyd polymaltose
Mã phần lô PP2500629525
Giá từng phần lô 125,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.841.270
Mã hàng hóa (HS) 87.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Sắt clorid + kẽm clorid + mangan clorid + đồng clorid + crôm clorid + natri molypdat dihydrat + natri selenid pentahydrat + natri fluorid + kali iodid
Mã phần lô PP2500629526
Giá từng phần lô 17,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.440.000
Mã hàng hóa (HS) 12.348.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
Mã phần lô PP2500629527
Giá từng phần lô 3,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.638.413
Mã hàng hóa (HS) 2.198.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Sắt protein succinylat
Mã phần lô PP2500629528
Giá từng phần lô 148,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.492.064
Mã hàng hóa (HS) 103.600.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Sắt sucrose (hay dextran)
Mã phần lô PP2500629529
Giá từng phần lô 200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 231.746.032
Mã hàng hóa (HS) 140.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Sắt sucrose (hay dextran)
Mã phần lô PP2500629530
Giá từng phần lô 70,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.111.112
Mã hàng hóa (HS) 49.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Saxagliptin
Mã phần lô PP2500629531
Giá từng phần lô 342,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 396.285.715
Mã hàng hóa (HS) 239.400.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Saxagliptin
Mã phần lô PP2500629532
Giá từng phần lô 333,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 386.378.572
Mã hàng hóa (HS) 233.415.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Secukinumab
Mã phần lô PP2500629533
Giá từng phần lô 782,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 906.126.985
Mã hàng hóa (HS) 547.400.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Sertralin
Mã phần lô PP2500629534
Giá từng phần lô 403,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 467.200.000
Mã hàng hóa (HS) 282.240.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Sertralin
Mã phần lô PP2500629535
Giá từng phần lô 3,480,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.032.380.953
Mã hàng hóa (HS) 2.436.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Sevofluran
Mã phần lô PP2500629536
Giá từng phần lô 761,775,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 882.691.667
Mã hàng hóa (HS) 533.242.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Sildenafil
Mã phần lô PP2500629537
Giá từng phần lô 1,999,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.317.345
Mã hàng hóa (HS) 1.399.930
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Silymarin
Mã phần lô PP2500629538
Giá từng phần lô 679,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 787.913.334
Mã hàng hóa (HS) 475.986.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Silymarin
Mã phần lô PP2500629539
Giá từng phần lô 81,590,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.540.794
Mã hàng hóa (HS) 57.113.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Simethicon
Mã phần lô PP2500629540
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.000.000
Mã hàng hóa (HS) 44.100.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Simethicon
Mã phần lô PP2500629541
Giá từng phần lô 53,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.050.000
Mã hàng hóa (HS) 37.485.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Simethicon
Mã phần lô PP2500629542
Giá từng phần lô 2,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.723.016
Mã hàng hóa (HS) 1.645.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Simethicon
Mã phần lô PP2500629543
Giá từng phần lô 14,009,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.232.767
Mã hàng hóa (HS) 9.806.370
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Simvastatin
Mã phần lô PP2500629544
Giá từng phần lô 535,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 619.921
Mã hàng hóa (HS) 374.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Simvastatin + ezetimib
Mã phần lô PP2500629545
Giá từng phần lô 7,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.690.477
Mã hàng hóa (HS) 5.250.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Simvastatin + ezetimib
Mã phần lô PP2500629546
Giá từng phần lô 72,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.950.000
Mã hàng hóa (HS) 50.715.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Simvastatin + ezetimib
Mã phần lô PP2500629547
Giá từng phần lô 725,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 840.079.366
Mã hàng hóa (HS) 507.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Simvastatin + ezetimib
Mã phần lô PP2500629548
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.952.381
Mã hàng hóa (HS) 4.200.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Sitagliptin
Mã phần lô PP2500629549
Giá từng phần lô 72,030,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.463.334
Mã hàng hóa (HS) 50.421.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Sitagliptin
Mã phần lô PP2500629550
Giá từng phần lô 19,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.884.921
Mã hàng hóa (HS) 13.825.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Sitagliptin
Mã phần lô PP2500629551
Giá từng phần lô 28,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.768.889
Mã hàng hóa (HS) 19.796.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Sitagliptin
Mã phần lô PP2500629552
Giá từng phần lô 50,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.936.508
Mã hàng hóa (HS) 35.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Sitagliptin (dưới dạng Sitagiliptin phosphat monohydrat)
Mã phần lô PP2500629553
Giá từng phần lô 139,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 161.526.985
Mã hàng hóa (HS) 97.580.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Sitagliptin + Metformin
Mã phần lô PP2500629554
Giá từng phần lô 539,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 624.880.000
Mã hàng hóa (HS) 377.496.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Sitagliptin + Metformin
Mã phần lô PP2500629555
Giá từng phần lô 2,250,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.607.142.858
Mã hàng hóa (HS) 1.575.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Natri hyaluronat
Mã phần lô PP2500629556
Giá từng phần lô 131,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 152.257.143
Mã hàng hóa (HS) 91.980.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Sofosbuvir + velpatasvir
Mã phần lô PP2500629557
Giá từng phần lô 458,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 530.698.413
Mã hàng hóa (HS) 320.600.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Sofosbuvir + velpatasvir
Mã phần lô PP2500629558
Giá từng phần lô 225,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 260.714.286
Mã hàng hóa (HS) 157.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Solifenacin succinat
Mã phần lô PP2500629559
Giá từng phần lô 62,495,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.414.842
Mã hàng hóa (HS) 43.746.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Sorafenib
Mã phần lô PP2500629560
Giá từng phần lô 483,991,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 560.815.200
Mã hàng hóa (HS) 338.793.840
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Sorafenib
Mã phần lô PP2500629561
Giá từng phần lô 1,930,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.237.368.889
Mã hàng hóa (HS) 1.351.616.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Sorbitol
Mã phần lô PP2500629562
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.666.667
Mã hàng hóa (HS) 73.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Sorbitol
Mã phần lô PP2500629563
Giá từng phần lô 70,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.111.112
Mã hàng hóa (HS) 49.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Sorbitol
Mã phần lô PP2500629564
Giá từng phần lô 56,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.888.889
Mã hàng hóa (HS) 39.200.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Spiramycin
Mã phần lô PP2500629565
Giá từng phần lô 4,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.040.477
Mã hàng hóa (HS) 3.045.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Spiramycin + metronidazol
Mã phần lô PP2500629566
Giá từng phần lô 5,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.199.207
Mã hàng hóa (HS) 3.745.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Spiramycin + metronidazol
Mã phần lô PP2500629567
Giá từng phần lô 8,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.559.524
Mã hàng hóa (HS) 5.775.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Spiramycin + Metronidazol
Mã phần lô PP2500629568
Giá từng phần lô 13,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.758.731
Mã hàng hóa (HS) 9.520.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Spironolacton
Mã phần lô PP2500629569
Giá từng phần lô 151,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 175.200.000
Mã hàng hóa (HS) 105.840.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Spironolacton
Mã phần lô PP2500629570
Giá từng phần lô 85,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.550.000
Mã hàng hóa (HS) 59.535.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Spironolacton
Mã phần lô PP2500629571
Giá từng phần lô 49,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.171.747
Mã hàng hóa (HS) 34.538.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Spironolacton
Mã phần lô PP2500629572
Giá từng phần lô 7,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.125.000
Mã hàng hóa (HS) 5.512.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Sucralfat
Mã phần lô PP2500629573
Giá từng phần lô 240,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 278.095.239
Mã hàng hóa (HS) 168.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Sucralfat
Mã phần lô PP2500629574
Giá từng phần lô 945,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.095.000.000
Mã hàng hóa (HS) 661.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Sucralfat
Mã phần lô PP2500629575
Giá từng phần lô 780,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 903.809.524
Mã hàng hóa (HS) 546.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Sulfadiazin bạc
Mã phần lô PP2500629576
Giá từng phần lô 1,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.190.000
Mã hàng hóa (HS) 1.323.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Sulfamethoxazol + Trimethoprim
Mã phần lô PP2500629577
Giá từng phần lô 50,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.936.508
Mã hàng hóa (HS) 35.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Sulfamethoxazol + Trimethoprim
Mã phần lô PP2500629578
Giá từng phần lô 27,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.285.715
Mã hàng hóa (HS) 18.900.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Sulfamethoxazol + Trimethoprim
Mã phần lô PP2500629579
Giá từng phần lô 1,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.599.048
Mã hàng hóa (HS) 966.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Sulfamethoxazol + Trimethoprim
Mã phần lô PP2500629580
Giá từng phần lô 100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.873.016
Mã hàng hóa (HS) 70.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Sulfasalazin
Mã phần lô PP2500629581
Giá từng phần lô 68,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.840.000
Mã hàng hóa (HS) 47.628.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Sulpirid
Mã phần lô PP2500629582
Giá từng phần lô 66,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.476.191
Mã hàng hóa (HS) 46.200.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Sulpirid
Mã phần lô PP2500629583
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.174.604
Mã hàng hóa (HS) 14.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Sulpirid
Mã phần lô PP2500629584
Giá từng phần lô 7,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.111.112
Mã hàng hóa (HS) 4.900.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Sumatriptan
Mã phần lô PP2500629585
Giá từng phần lô 6,930,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.030.000
Mã hàng hóa (HS) 4.851.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Tacrolimus
Mã phần lô PP2500629586
Giá từng phần lô 15,559,385
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.029.129
Mã hàng hóa (HS) 10.891.570
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Tacrolimus
Mã phần lô PP2500629587
Giá từng phần lô 12,768,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.794.666.667
Mã hàng hóa (HS) 8.937.600.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Tacrolimus
Mã phần lô PP2500629588
Giá từng phần lô 15,600,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.076.190.477
Mã hàng hóa (HS) 10.920.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Tacrolimus
Mã phần lô PP2500629589
Giá từng phần lô 57,005,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.053.413
Mã hàng hóa (HS) 39.903.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Tacrolimus
Mã phần lô PP2500629590
Giá từng phần lô 4,940,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.724.126.985
Mã hàng hóa (HS) 3.458.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Tacrolimus
Mã phần lô PP2500629591
Giá từng phần lô 6,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.160.953
Mã hàng hóa (HS) 4.326.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Tafluprost
Mã phần lô PP2500629592
Giá từng phần lô 7,343,970
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.509.680
Mã hàng hóa (HS) 5.140.779
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Tamoxifen
Mã phần lô PP2500629593
Giá từng phần lô 13,639,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.804.153
Mã hàng hóa (HS) 9.547.440
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Tamoxifen
Mã phần lô PP2500629594
Giá từng phần lô 8,616,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.983.620
Mã hàng hóa (HS) 6.031.200
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Tamoxifen
Mã phần lô PP2500629595
Giá từng phần lô 2,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.665.080
Mã hàng hóa (HS) 1.610.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Tamsulosin hydroclorid
Mã phần lô PP2500629596
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.300.000
Mã hàng hóa (HS) 4.410.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Tamsulosin hydroclorid
Mã phần lô PP2500629597
Giá từng phần lô 72,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.428.572
Mã hàng hóa (HS) 50.400.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Technetium 99m (Tc-99m)
Mã phần lô PP2500629598
Giá từng phần lô 520,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 602.539.683
Mã hàng hóa (HS) 364.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Technetium 99m (Tc-99m)
Mã phần lô PP2500629599
Giá từng phần lô 545,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 631.507.937
Mã hàng hóa (HS) 381.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Tegafur + gimeracil + oteracil kali
Mã phần lô PP2500629600
Giá từng phần lô 87,999,520
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.967.698
Mã hàng hóa (HS) 61.599.664
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Tegafur + gimeracil + oteracil kali
Mã phần lô PP2500629601
Giá từng phần lô 67,999,680
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.793.280
Mã hàng hóa (HS) 47.599.776
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Tegafur-uracil (UFT hoặc UFUR)
Mã phần lô PP2500629602
Giá từng phần lô 1,170,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.355.714.286
Mã hàng hóa (HS) 819.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Teicoplanin*
Mã phần lô PP2500629603
Giá từng phần lô 18,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.957.937
Mã hàng hóa (HS) 13.265.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Telmisartan + Hydroclorothazid
Mã phần lô PP2500629604
Giá từng phần lô 387,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 448.950.000
Mã hàng hóa (HS) 271.215.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Telmisartan + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2500629605
Giá từng phần lô 9,370,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.857.302
Mã hàng hóa (HS) 6.559.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Telmisartan + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2500629606
Giá từng phần lô 2,778,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.219.300.000
Mã hàng hóa (HS) 1.944.810.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Telmisartan + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2500629607
Giá từng phần lô 4,500,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.214.285.715
Mã hàng hóa (HS) 3.150.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Telmisartan + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2500629608
Giá từng phần lô 14,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.546.667
Mã hàng hóa (HS) 9.996.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Telmisartan + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2500629609
Giá từng phần lô 9,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.637.143
Mã hàng hóa (HS) 6.426.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Telmisartan + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2500629610
Giá từng phần lô 7,042,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.160.913.334
Mã hàng hóa (HS) 4.930.086.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Telmisartan + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2500629611
Giá từng phần lô 201,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 232.904.762
Mã hàng hóa (HS) 140.700.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Temozolomid
Mã phần lô PP2500629612
Giá từng phần lô 66,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.476.191
Mã hàng hóa (HS) 46.200.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Temozolomid
Mã phần lô PP2500629613
Giá từng phần lô 793,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 919.800.000
Mã hàng hóa (HS) 555.660.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Temozolomid
Mã phần lô PP2500629614
Giá từng phần lô 1,575,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.825.000.000
Mã hàng hóa (HS) 1.102.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Temozolomid
Mã phần lô PP2500629615
Giá từng phần lô 176,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 204.400.000
Mã hàng hóa (HS) 123.480.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Temozolomid
Mã phần lô PP2500629616
Giá từng phần lô 2,300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.665.079.366
Mã hàng hóa (HS) 1.610.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Tenofovir Alafenamid
Mã phần lô PP2500629617
Giá từng phần lô 44,115,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.117.381
Mã hàng hóa (HS) 30.880.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Tenofovir Alafenamid
Mã phần lô PP2500629618
Giá từng phần lô 2,968,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.439.112
Mã hàng hóa (HS) 2.077.600
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Tenofovir disoproxil fumarat
Mã phần lô PP2500629619
Giá từng phần lô 128,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 148.317.461
Mã hàng hóa (HS) 89.600.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Tenofovir disoproxil fumarat
Mã phần lô PP2500629620
Giá từng phần lô 220,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 254.920.635
Mã hàng hóa (HS) 154.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Tenofovir disoproxil fumarat
Mã phần lô PP2500629621
Giá từng phần lô 19,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.293.969
Mã hàng hóa (HS) 13.468.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Tenoxicam
Mã phần lô PP2500629622
Giá từng phần lô 260,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 301.269.842
Mã hàng hóa (HS) 182.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Tenoxicam
Mã phần lô PP2500629623
Giá từng phần lô 17,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.509.524
Mã hàng hóa (HS) 12.390.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Terbinafin (hydroclorid)
Mã phần lô PP2500629624
Giá từng phần lô 7,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.690.477
Mã hàng hóa (HS) 5.250.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Terbutalin
Mã phần lô PP2500629625
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.166.667
Mã hàng hóa (HS) 7.350.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Terbutalin sulfat
Mã phần lô PP2500629626
Giá từng phần lô 1,995,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.311.667
Mã hàng hóa (HS) 1.396.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Terbutalin sulfat
Mã phần lô PP2500629627
Giá từng phần lô 252,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 292.000.000
Mã hàng hóa (HS) 176.400.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Terlipressin acetate
Mã phần lô PP2500629628
Giá từng phần lô 595,812,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 690.385.334
Mã hàng hóa (HS) 417.068.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thalidomid
Mã phần lô PP2500629629
Giá từng phần lô 532,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 617.371.429
Mã hàng hóa (HS) 372.960.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thiamazol
Mã phần lô PP2500629630
Giá từng phần lô 1,470,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.703.334
Mã hàng hóa (HS) 1.029.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thiamazol
Mã phần lô PP2500629631
Giá từng phần lô 3,528,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.088.000
Mã hàng hóa (HS) 2.469.600
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vitamin B1 + B6 + B12
Mã phần lô PP2500629632
Giá từng phần lô 252,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 292.000.000
Mã hàng hóa (HS) 176.400.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thiamin hydroclorid
Mã phần lô PP2500629633
Giá từng phần lô 74,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.209.524
Mã hàng hóa (HS) 52.080.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thiocolchicosid
Mã phần lô PP2500629634
Giá từng phần lô 2,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.780.953
Mã hàng hóa (HS) 1.680.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thiocolchicosid
Mã phần lô PP2500629635
Giá từng phần lô 70,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.111.112
Mã hàng hóa (HS) 49.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ticagrelor
Mã phần lô PP2500629636
Giá từng phần lô 891,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.032.429
Mã hàng hóa (HS) 623.700
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ticarcilin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2500629637
Giá từng phần lô 1,350,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.564.285.715
Mã hàng hóa (HS) 945.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ticarcillin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2500629638
Giá từng phần lô 484,995,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 561.978.334
Mã hàng hóa (HS) 339.496.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Tigecyclin*
Mã phần lô PP2500629639
Giá từng phần lô 2,579,976,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.989.496.000
Mã hàng hóa (HS) 1.805.983.200
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Tigecyclin*
Mã phần lô PP2500629640
Giá từng phần lô 685,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 793.730.159
Mã hàng hóa (HS) 479.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Tiotropium
Mã phần lô PP2500629641
Giá từng phần lô 16,002,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.542.000
Mã hàng hóa (HS) 11.201.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Tiropramid hydroclorid
Mã phần lô PP2500629642
Giá từng phần lô 980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.135.556
Mã hàng hóa (HS) 686.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Tizanidin hydroclorid
Mã phần lô PP2500629643
Giá từng phần lô 118,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.657.143
Mã hàng hóa (HS) 83.160.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Tobramycin
Mã phần lô PP2500629644
Giá từng phần lô 3,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.403.175
Mã hàng hóa (HS) 2.660.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Tocilizumab
Mã phần lô PP2500629645
Giá từng phần lô 1,297,674,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.503.654.870
Mã hàng hóa (HS) 908.372.325
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Tofisopam
Mã phần lô PP2500629646
Giá từng phần lô 478,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 554.104.762
Mã hàng hóa (HS) 334.740.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Tolperison hydrochlorid
Mã phần lô PP2500629647
Giá từng phần lô 45,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.046.667
Mã hàng hóa (HS) 32.046.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Tolvaptan
Mã phần lô PP2500629648
Giá từng phần lô 94,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 109.500.000
Mã hàng hóa (HS) 66.150.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Topiramat
Mã phần lô PP2500629649
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 208.571.429
Mã hàng hóa (HS) 126.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Topiramate
Mã phần lô PP2500629650
Giá từng phần lô 24,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.330.953
Mã hàng hóa (HS) 17.115.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Topiramate
Mã phần lô PP2500629651
Giá từng phần lô 39,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.233.334
Mã hàng hóa (HS) 27.930.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Tranexamic acid
Mã phần lô PP2500629652
Giá từng phần lô 77,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.222.223
Mã hàng hóa (HS) 53.900.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Tranexamic acid
Mã phần lô PP2500629653
Giá từng phần lô 9,470,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.973.175
Mã hàng hóa (HS) 6.629.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Tranexamic acid
Mã phần lô PP2500629654
Giá từng phần lô 79,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.597.620
Mã hàng hóa (HS) 55.335.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Tranexamic acid
Mã phần lô PP2500629655
Giá từng phần lô 60,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.987.302
Mã hàng hóa (HS) 42.280.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Trastuzumab
Mã phần lô PP2500629656
Giá từng phần lô 645,354,450
Yêu cầu doanh thu bình quân 747.791.665
Mã hàng hóa (HS) 451.748.115
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Trastuzumab
Mã phần lô PP2500629657
Giá từng phần lô 1,155,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.338.333.334
Mã hàng hóa (HS) 808.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Trastuzumab
Mã phần lô PP2500629658
Giá từng phần lô 321,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 371.952.381
Mã hàng hóa (HS) 224.700.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Trastuzumab
Mã phần lô PP2500629659
Giá từng phần lô 2,310,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.676.666.667
Mã hàng hóa (HS) 1.617.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Trastuzumab
Mã phần lô PP2500629660
Giá từng phần lô 428,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 495.936.508
Mã hàng hóa (HS) 299.600.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Tretinoin
Mã phần lô PP2500629661
Giá từng phần lô 14,561,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.872.734
Mã hàng hóa (HS) 10.192.980
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Tretinoin + erythromycin
Mã phần lô PP2500629662
Giá từng phần lô 45,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.374.604
Mã hàng hóa (HS) 31.640.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Tricalcium phosphat
Mã phần lô PP2500629663
Giá từng phần lô 10,395,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.045.000
Mã hàng hóa (HS) 7.276.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Trihexyphenidyl hydroclorid
Mã phần lô PP2500629664
Giá từng phần lô 8,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.594.286
Mã hàng hóa (HS) 5.796.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Trimebutin maleat
Mã phần lô PP2500629665
Giá từng phần lô 11,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.209.524
Mã hàng hóa (HS) 7.980.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Trimebutin maleat
Mã phần lô PP2500629666
Giá từng phần lô 8,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.150.477
Mã hàng hóa (HS) 6.132.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Trimetazidin
Mã phần lô PP2500629667
Giá từng phần lô 541,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 626.873.016
Mã hàng hóa (HS) 378.700.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Trimetazidin
Mã phần lô PP2500629668
Giá từng phần lô 516,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 598.275.556
Mã hàng hóa (HS) 361.424.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Trimetazidin
Mã phần lô PP2500629669
Giá từng phần lô 81,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.030.953
Mã hàng hóa (HS) 56.805.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Triptorelin
Mã phần lô PP2500629670
Giá từng phần lô 4,619,999,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.353.332.639
Mã hàng hóa (HS) 3.233.999.580
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Triptorelin
Mã phần lô PP2500629671
Giá từng phần lô 25,569,990
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.628.719
Mã hàng hóa (HS) 17.898.993
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Triptorelin
Mã phần lô PP2500629672
Giá từng phần lô 25,570,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.628.731
Mã hàng hóa (HS) 17.899.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Tropicamide + phenylephrine hydroclorid
Mã phần lô PP2500629673
Giá từng phần lô 20,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.464.286
Mã hàng hóa (HS) 14.175.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Acid amin + glucose + lipid (*)
Mã phần lô PP2500629674
Giá từng phần lô 840,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 973.333.334
Mã hàng hóa (HS) 588.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Tyrothricin
Mã phần lô PP2500629675
Giá từng phần lô 3,045,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.528.334
Mã hàng hóa (HS) 2.131.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ursodeoxycholic acid
Mã phần lô PP2500629676
Giá từng phần lô 4,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.924.604
Mã hàng hóa (HS) 2.975.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ursodeoxycholic acid
Mã phần lô PP2500629677
Giá từng phần lô 1,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.190.000
Mã hàng hóa (HS) 1.323.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ursodeoxycholic acid
Mã phần lô PP2500629678
Giá từng phần lô 8,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.617.461
Mã hàng hóa (HS) 5.810.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ursodeoxycholic acid
Mã phần lô PP2500629679
Giá từng phần lô 10,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.514.286
Mã hàng hóa (HS) 7.560.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Valganciclovir HCl
Mã phần lô PP2500629680
Giá từng phần lô 285,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 330.238.096
Mã hàng hóa (HS) 199.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Valproat natri
Mã phần lô PP2500629681
Giá từng phần lô 291,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 337.885.715
Mã hàng hóa (HS) 204.120.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Valproat natri
Mã phần lô PP2500629682
Giá từng phần lô 297,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 344.699.048
Mã hàng hóa (HS) 208.236.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Valproat natri
Mã phần lô PP2500629683
Giá từng phần lô 52,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.717.461
Mã hàng hóa (HS) 36.680.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Valproat natri
Mã phần lô PP2500629684
Giá từng phần lô 119,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.888.889
Mã hàng hóa (HS) 83.300.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Valsartan
Mã phần lô PP2500629685
Giá từng phần lô 178,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 206.833.334
Mã hàng hóa (HS) 124.950.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Valsartan
Mã phần lô PP2500629686
Giá từng phần lô 85,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.419.048
Mã hàng hóa (HS) 60.060.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Valsartan
Mã phần lô PP2500629687
Giá từng phần lô 64,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.460.000
Mã hàng hóa (HS) 44.982.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Valsartan + Hydroclorothiaz
Mã phần lô PP2500629688
Giá từng phần lô 360,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 417.142.858
Mã hàng hóa (HS) 252.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Valsartan + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2500629689
Giá từng phần lô 21,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.565.080
Mã hàng hóa (HS) 14.840.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Valsartan + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2500629690
Giá từng phần lô 4,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.005.715
Mã hàng hóa (HS) 3.024.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Valsartan + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2500629691
Giá từng phần lô 214,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 248.200.000
Mã hàng hóa (HS) 149.940.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Valsartan + Hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2500629692
Giá từng phần lô 1,650,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.911.904.762
Mã hàng hóa (HS) 1.155.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vancomycin
Mã phần lô PP2500629693
Giá từng phần lô 371,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 429.888.889
Mã hàng hóa (HS) 259.700.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vancomycin
Mã phần lô PP2500629694
Giá từng phần lô 193,116,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 223.769.334
Mã hàng hóa (HS) 135.181.200
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vancomycin
Mã phần lô PP2500629695
Giá từng phần lô 357,472,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 414.214.167
Mã hàng hóa (HS) 250.230.750
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vancomycin
Mã phần lô PP2500629696
Giá từng phần lô 86,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.114.286
Mã hàng hóa (HS) 60.480.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vancomycin
Mã phần lô PP2500629697
Giá từng phần lô 14,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.569.842
Mã hàng hóa (HS) 10.010.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Venlafaxin
Mã phần lô PP2500629698
Giá từng phần lô 3,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.650.000
Mã hàng hóa (HS) 2.205.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Venlafaxin
Mã phần lô PP2500629699
Giá từng phần lô 2,070,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.398.572
Mã hàng hóa (HS) 1.449.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Venlafaxin
Mã phần lô PP2500629700
Giá từng phần lô 279,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 323.285.715
Mã hàng hóa (HS) 195.300.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vildagliptin
Mã phần lô PP2500629701
Giá từng phần lô 758,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 878.317.461
Mã hàng hóa (HS) 530.600.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vildagliptin
Mã phần lô PP2500629702
Giá từng phần lô 50,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.886.667
Mã hàng hóa (HS) 35.574.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vincristin sulfat
Mã phần lô PP2500629703
Giá từng phần lô 302,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 350.400.000
Mã hàng hóa (HS) 211.680.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vinorelbin
Mã phần lô PP2500629704
Giá từng phần lô 153,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 177.633.334
Mã hàng hóa (HS) 107.310.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vinorelbin
Mã phần lô PP2500629705
Giá từng phần lô 937,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.085.961.905
Mã hàng hóa (HS) 656.040.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vinpocetine
Mã phần lô PP2500629706
Giá từng phần lô 11,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.035.715
Mã hàng hóa (HS) 7.875.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vitamin A
Mã phần lô PP2500629707
Giá từng phần lô 6,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.995.239
Mã hàng hóa (HS) 4.830.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
Mã phần lô PP2500629708
Giá từng phần lô 115,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 133.485.715
Mã hàng hóa (HS) 80.640.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vitamin A + D3
Mã phần lô PP2500629709
Giá từng phần lô 118,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.193.651
Mã hàng hóa (HS) 82.880.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vitamin A + D3
Mã phần lô PP2500629710
Giá từng phần lô 64,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.158.731
Mã hàng hóa (HS) 44.800.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vitamin B1
Mã phần lô PP2500629711
Giá từng phần lô 44,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.984.127
Mã hàng hóa (HS) 30.800.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vitamin B1 + B6 + B12
Mã phần lô PP2500629712
Giá từng phần lô 199,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 231.166.667
Mã hàng hóa (HS) 139.650.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vitamin B1 + B6 + B12
Mã phần lô PP2500629713
Giá từng phần lô 220,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 254.920.635
Mã hàng hóa (HS) 154.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vitamin B1 + B6 + B12
Mã phần lô PP2500629714
Giá từng phần lô 113,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 131.400.000
Mã hàng hóa (HS) 79.380.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vitamin B1+ B6 + B12
Mã phần lô PP2500629715
Giá từng phần lô 540,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 625.714.286
Mã hàng hóa (HS) 378.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vitamin B1 + B6 + B12
Mã phần lô PP2500629716
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.555.556
Mã hàng hóa (HS) 24.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin)
Mã phần lô PP2500629717
Giá từng phần lô 2,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.549.207
Mã hàng hóa (HS) 1.540.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vitamin B5
Mã phần lô PP2500629718
Giá từng phần lô 5,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.604.762
Mã hàng hóa (HS) 3.990.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vitamin B6
Mã phần lô PP2500629719
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.433.334
Mã hàng hóa (HS) 1.470.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vitamin B6 + magnesi lactat
Mã phần lô PP2500629720
Giá từng phần lô 2,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.406.667
Mã hàng hóa (HS) 2.058.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vitamin B6 + magnesi lactat
Mã phần lô PP2500629721
Giá từng phần lô 4,070,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.716.032
Mã hàng hóa (HS) 2.849.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vitamin C
Mã phần lô PP2500629722
Giá từng phần lô 1,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.796.032
Mã hàng hóa (HS) 1.085.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vitamin C
Mã phần lô PP2500629723
Giá từng phần lô 577,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 669.167
Mã hàng hóa (HS) 404.250
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vitamin E
Mã phần lô PP2500629724
Giá từng phần lô 630,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 730.000.000
Mã hàng hóa (HS) 441.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vitamin E
Mã phần lô PP2500629725
Giá từng phần lô 112,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 130.357.143
Mã hàng hóa (HS) 78.750.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vitamin H (B8)
Mã phần lô PP2500629726
Giá từng phần lô 3,510,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.067.143
Mã hàng hóa (HS) 2.457.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vitamin H (B8)
Mã phần lô PP2500629727
Giá từng phần lô 2,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.607.143
Mã hàng hóa (HS) 1.575.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vitamin PP
Mã phần lô PP2500629728
Giá từng phần lô 930,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.077.620
Mã hàng hóa (HS) 651.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Voriconazol
Mã phần lô PP2500629729
Giá từng phần lô 79,485,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.101.667
Mã hàng hóa (HS) 55.639.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Voriconazol
Mã phần lô PP2500629730
Giá từng phần lô 53,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.223.810
Mã hàng hóa (HS) 37.590.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Warfarin natri (dưới dạng Warfarin natri clathrate)
Mã phần lô PP2500629731
Giá từng phần lô 3,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.310.477
Mã hàng hóa (HS) 2.604.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Xylometazolin hydroclorid
Mã phần lô PP2500629732
Giá từng phần lô 71,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.559.524
Mã hàng hóa (HS) 49.875.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Xylometazolin hydroclorid
Mã phần lô PP2500629733
Giá từng phần lô 11,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.383.334
Mã hàng hóa (HS) 8.085.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Xylometazolin hydroclorid
Mã phần lô PP2500629734
Giá từng phần lô 3,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.519.048
Mã hàng hóa (HS) 2.730.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Xylometazolin hydroclorid
Mã phần lô PP2500629735
Giá từng phần lô 790,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 915.977
Mã hàng hóa (HS) 553.350
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Yếu tố đông máu VIIa tái tổ hợp (rFVIIa-Eptacog alfa hoạt hóa)
Mã phần lô PP2500629736
Giá từng phần lô 197,790,890
Yêu cầu doanh thu bình quân 229.186.270
Mã hàng hóa (HS) 138.453.623
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Yếu tố đông máu VIII
Mã phần lô PP2500629737
Giá từng phần lô 80,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.698.413
Mã hàng hóa (HS) 56.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Zoledronic acid
Mã phần lô PP2500629738
Giá từng phần lô 3,900,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.519.047.620
Mã hàng hóa (HS) 2.730.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Zoledronic acid
Mã phần lô PP2500629739
Giá từng phần lô 26,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.169.842
Mã hàng hóa (HS) 18.830.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Zoledronic acid
Mã phần lô PP2500629740
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.904.762
Mã hàng hóa (HS) 52.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Zoledronic acid
Mã phần lô PP2500629741
Giá từng phần lô 2,653,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.074.111.112
Mã hàng hóa (HS) 1.857.100.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Zopiclon
Mã phần lô PP2500629742
Giá từng phần lô 4,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.982.540
Mã hàng hóa (HS) 3.010.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Calci folinat (folinic acid, leucovorin)
Mã phần lô PP2500629743
Giá từng phần lô 76,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.816.667
Mã hàng hóa (HS) 53.655.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cilnidipin
Mã phần lô PP2500629744
Giá từng phần lô 420,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 486.666.667
Mã hàng hóa (HS) 294.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cilnidipin
Mã phần lô PP2500629745
Giá từng phần lô 369,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 427.571.429
Mã hàng hóa (HS) 258.300.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin monophosphat disodium
Mã phần lô PP2500629746
Giá từng phần lô 630,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 730.000.000
Mã hàng hóa (HS) 441.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Betahistin dihydrochlorid
Mã phần lô PP2500629747
Giá từng phần lô 35,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.134.921
Mã hàng hóa (HS) 24.850.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Clarithromycin
Mã phần lô PP2500629748
Giá từng phần lô 329,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 382.323.016
Mã hàng hóa (HS) 230.965.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Fenofibrat
Mã phần lô PP2500629749
Giá từng phần lô 220,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 254.920.635
Mã hàng hóa (HS) 154.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Natri clorid + Natri hydrocarbonat
Mã phần lô PP2500629750
Giá từng phần lô 2,166,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.510.713.334
Mã hàng hóa (HS) 1.516.746.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefoperazon
Mã phần lô PP2500629751
Giá từng phần lô 335,790,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 389.090.000
Mã hàng hóa (HS) 235.053.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Oxacilin
Mã phần lô PP2500629752
Giá từng phần lô 14,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.207.143
Mã hàng hóa (HS) 10.395.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Tobramycin
Mã phần lô PP2500629753
Giá từng phần lô 269,892,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 312.732.000
Mã hàng hóa (HS) 188.924.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
L-Ornithin-L-aspartat
Mã phần lô PP2500629754
Giá từng phần lô 306,995,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 355.724.366
Mã hàng hóa (HS) 214.896.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Acid amin cho bệnh gan
Mã phần lô PP2500629755
Giá từng phần lô 1,539,930,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.784.363.334
Mã hàng hóa (HS) 1.077.951.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Acid amin*
Mã phần lô PP2500629756
Giá từng phần lô 962,955,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.115.805.000
Mã hàng hóa (HS) 674.068.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vitamin C
Mã phần lô PP2500629757
Giá từng phần lô 7,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.246.667
Mã hàng hóa (HS) 5.586.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ivabradin
Mã phần lô PP2500629758
Giá từng phần lô 2,720,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.151.746.032
Mã hàng hóa (HS) 1.904.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Trimebutin maleat
Mã phần lô PP2500629759
Giá từng phần lô 825,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 955.952.381
Mã hàng hóa (HS) 577.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Trimebutin maleat
Mã phần lô PP2500629760
Giá từng phần lô 430,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 498.253.969
Mã hàng hóa (HS) 301.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Oxacilin
Mã phần lô PP2500629761
Giá từng phần lô 448,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 519.111.112
Mã hàng hóa (HS) 313.600.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ambroxol hydroclorid
Mã phần lô PP2500629762
Giá từng phần lô 81,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.146.826
Mã hàng hóa (HS) 56.875.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Desloratadin
Mã phần lô PP2500629763
Giá từng phần lô 185,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 214.365.080
Mã hàng hóa (HS) 129.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Fluconazol
Mã phần lô PP2500629764
Giá từng phần lô 310,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 359.206.350
Mã hàng hóa (HS) 217.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefamandol
Mã phần lô PP2500629765
Giá từng phần lô 396,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 459.436.508
Mã hàng hóa (HS) 277.550.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Lansoprazol
Mã phần lô PP2500629766
Giá từng phần lô 57,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.337.302
Mã hàng hóa (HS) 40.075.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Pantoprazol
Mã phần lô PP2500629767
Giá từng phần lô 56,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.642.064
Mã hàng hóa (HS) 39.655.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Mirtazapin
Mã phần lô PP2500629768
Giá từng phần lô 1,050,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.216.666.667
Mã hàng hóa (HS) 735.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefmetazol
Mã phần lô PP2500629769
Giá từng phần lô 1,417,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.642.500.000
Mã hàng hóa (HS) 992.250.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Iodin (Dưới dạng Iopamidol )
Mã phần lô PP2500629770
Giá từng phần lô 290,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 336.031.747
Mã hàng hóa (HS) 203.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Iodin (Dưới dạng Iopamidol )
Mã phần lô PP2500629771
Giá từng phần lô 563,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 652.365.080
Mã hàng hóa (HS) 394.100.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Gadoteric acid (dưới dạng Gadoterat meglumine )
Mã phần lô PP2500629772
Giá từng phần lô 742,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 860.357.143
Mã hàng hóa (HS) 519.750.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Voriconazol
Mã phần lô PP2500629773
Giá từng phần lô 538,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 624.323.810
Mã hàng hóa (HS) 377.160.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Fructose 1,6 diphosphat
Mã phần lô PP2500629774
Giá từng phần lô 625,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 724.206.350
Mã hàng hóa (HS) 437.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefoperazon
Mã phần lô PP2500629775
Giá từng phần lô 250,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 289.682.540
Mã hàng hóa (HS) 175.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Valproat natri
Mã phần lô PP2500629776
Giá từng phần lô 378,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 438.000.000
Mã hàng hóa (HS) 264.600.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Irbesartan
Mã phần lô PP2500629777
Giá từng phần lô 23,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.716.826
Mã hàng hóa (HS) 16.744.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Simethicon
Mã phần lô PP2500629778
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.333.334
Mã hàng hóa (HS) 14.700.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Calci carbonat + calci gluconolactat
Mã phần lô PP2500629779
Giá từng phần lô 3,570,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.136.667
Mã hàng hóa (HS) 2.499.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Gadoteric acid (dưới dạng Gadoterat meglumine )
Mã phần lô PP2500629780
Giá từng phần lô 1,020,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.181.904.762
Mã hàng hóa (HS) 714.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Caspofungin*
Mã phần lô PP2500629781
Giá từng phần lô 1,890,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.190.000.000
Mã hàng hóa (HS) 1.323.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefditoren
Mã phần lô PP2500629782
Giá từng phần lô 1,380,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.599.047.620
Mã hàng hóa (HS) 966.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ceftibuten
Mã phần lô PP2500629783
Giá từng phần lô 14,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.222.223
Mã hàng hóa (HS) 9.800.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefditoren
Mã phần lô PP2500629784
Giá từng phần lô 720,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 834.285.715
Mã hàng hóa (HS) 504.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cao khô Cardus marianus (Tương đương Silymarin)
Mã phần lô PP2500629785
Giá từng phần lô 83,214,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.422.572
Mã hàng hóa (HS) 58.249.800
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Sugammadex
Mã phần lô PP2500629786
Giá từng phần lô 235,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 272.880.953
Mã hàng hóa (HS) 164.850.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Histamine dihydrochloride
Mã phần lô PP2500629787
Giá từng phần lô 38,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.495.239
Mã hàng hóa (HS) 26.880.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
Mã phần lô PP2500629788
Giá từng phần lô 990,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.147.142.858
Mã hàng hóa (HS) 693.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Natamycin
Mã phần lô PP2500629789
Giá từng phần lô 17,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.277.778
Mã hàng hóa (HS) 12.250.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Natri clorid
Mã phần lô PP2500629790
Giá từng phần lô 12,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.831.747
Mã hàng hóa (HS) 8.960.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Glucose
Mã phần lô PP2500629791
Giá từng phần lô 2,955,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.424.048
Mã hàng hóa (HS) 2.068.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Polyethylen glycol + propylen glycol
Mã phần lô PP2500629792
Giá từng phần lô 271,497,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 314.591.762
Mã hàng hóa (HS) 190.047.900
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Pilocarpin hydroclorid
Mã phần lô PP2500629793
Giá từng phần lô 135,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 156.428.572
Mã hàng hóa (HS) 94.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefmetazol
Mã phần lô PP2500629794
Giá từng phần lô 945,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.095.000.000
Mã hàng hóa (HS) 661.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ofloxacin
Mã phần lô PP2500629795
Giá từng phần lô 11,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.838.731
Mã hàng hóa (HS) 7.756.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefuroxim
Mã phần lô PP2500629796
Giá từng phần lô 157,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 181.920.635
Mã hàng hóa (HS) 109.900.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefalothin
Mã phần lô PP2500629797
Giá từng phần lô 1,200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.390.476.191
Mã hàng hóa (HS) 840.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefmetazol
Mã phần lô PP2500629798
Giá từng phần lô 940,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.089.206.350
Mã hàng hóa (HS) 658.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ibuprofen
Mã phần lô PP2500629799
Giá từng phần lô 104,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.180.000
Mã hàng hóa (HS) 73.206.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Paracetamol
Mã phần lô PP2500629800
Giá từng phần lô 152,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 176.126.985
Mã hàng hóa (HS) 106.400.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Paracetamol
Mã phần lô PP2500629801
Giá từng phần lô 114,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.095.239
Mã hàng hóa (HS) 79.800.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ketoprofen
Mã phần lô PP2500629802
Giá từng phần lô 137,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 158.746.032
Mã hàng hóa (HS) 95.900.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amoxicilin + Acid Clavulanic
Mã phần lô PP2500629803
Giá từng phần lô 312,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 361.523.810
Mã hàng hóa (HS) 218.400.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefazolin (dưới dạng Cefazolin natri)
Mã phần lô PP2500629804
Giá từng phần lô 530,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 614.590.477
Mã hàng hóa (HS) 371.280.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Deferasirox
Mã phần lô PP2500629805
Giá từng phần lô 119,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.888.889
Mã hàng hóa (HS) 83.300.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Deferasirox
Mã phần lô PP2500629806
Giá từng phần lô 153,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 177.865.080
Mã hàng hóa (HS) 107.450.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Etoposide
Mã phần lô PP2500629807
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.523.810
Mã hàng hóa (HS) 42.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefoperazon + Sulbactam
Mã phần lô PP2500629808
Giá từng phần lô 1,230,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.425.238.096
Mã hàng hóa (HS) 861.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Sắt protein succinylat
Mã phần lô PP2500629809
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 208.571.429
Mã hàng hóa (HS) 126.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Glutathion
Mã phần lô PP2500629810
Giá từng phần lô 268,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 311.119.048
Mã hàng hóa (HS) 187.950.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Azacitidine
Mã phần lô PP2500629811
Giá từng phần lô 806,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 934.400.000
Mã hàng hóa (HS) 564.480.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Mycophenolat
Mã phần lô PP2500629812
Giá từng phần lô 4,950,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.735.714.286
Mã hàng hóa (HS) 3.465.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Calci carbonate + Colecalciferol
Mã phần lô PP2500629813
Giá từng phần lô 81,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.857.143
Mã hàng hóa (HS) 56.700.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Desloratadin
Mã phần lô PP2500629814
Giá từng phần lô 132,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 153.995.239
Mã hàng hóa (HS) 93.030.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Levocetirizin dihydroclorid
Mã phần lô PP2500629815
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.666.667
Mã hàng hóa (HS) 73.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Levocetirizin dihydrochlorid 5mg
Mã phần lô PP2500629816
Giá từng phần lô 17,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.698.413
Mã hàng hóa (HS) 11.900.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Saccharomyces boulardii CNCM I-745
Mã phần lô PP2500629817
Giá từng phần lô 27,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.865.080
Mã hàng hóa (HS) 19.250.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Glucose khan + Kali clorid + Natri citrat + Natri clorid
Mã phần lô PP2500629818
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.666.667
Mã hàng hóa (HS) 29.400.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Roxithromycin
Mã phần lô PP2500629819
Giá từng phần lô 134,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 156.080.953
Mã hàng hóa (HS) 94.290.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ambroxol hydroclorid
Mã phần lô PP2500629820
Giá từng phần lô 97,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.396.826
Mã hàng hóa (HS) 67.900.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ambroxol hydrochloride + Clenbuterol hydrochloride
Mã phần lô PP2500629821
Giá từng phần lô 9,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.544.445
Mã hàng hóa (HS) 6.370.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ibuprofen
Mã phần lô PP2500629822
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.555.556
Mã hàng hóa (HS) 24.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ibuprofen
Mã phần lô PP2500629823
Giá từng phần lô 69,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.531.747
Mã hàng hóa (HS) 48.650.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Simethicone
Mã phần lô PP2500629824
Giá từng phần lô 23,499,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.229.000
Mã hàng hóa (HS) 16.449.300
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Sắt (III) hydroxyd polymaltose
Mã phần lô PP2500629825
Giá từng phần lô 79,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.887.302
Mã hàng hóa (HS) 55.510.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amoxicilin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2500629826
Giá từng phần lô 478,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 554.452.381
Mã hàng hóa (HS) 334.950.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefprozil (dưới dạng Cefprozil monohydrat)
Mã phần lô PP2500629827
Giá từng phần lô 184,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 213.206.350
Mã hàng hóa (HS) 128.800.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Natri montelukast
Mã phần lô PP2500629828
Giá từng phần lô 5,064,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.867.810
Mã hàng hóa (HS) 3.544.800
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Azithromycin
Mã phần lô PP2500629829
Giá từng phần lô 78,934,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.463.670
Mã hàng hóa (HS) 55.254.080
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Azithromycin
Mã phần lô PP2500629830
Giá từng phần lô 40,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.511.429
Mã hàng hóa (HS) 28.098.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amoxicilin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2500629831
Giá từng phần lô 346,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 400.920.635
Mã hàng hóa (HS) 242.200.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vitamin D3 (Cholecalciferol)
Mã phần lô PP2500629832
Giá từng phần lô 138,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 160.600.000
Mã hàng hóa (HS) 97.020.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Paracetamol
Mã phần lô PP2500629833
Giá từng phần lô 11,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.035.715
Mã hàng hóa (HS) 7.875.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ebastin
Mã phần lô PP2500629834
Giá từng phần lô 9,702,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.242.000
Mã hàng hóa (HS) 6.791.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Sắt protein Succinylat
Mã phần lô PP2500629835
Giá từng phần lô 48,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.314.286
Mã hàng hóa (HS) 34.020.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cholecalciferol (Vitamin D3)
Mã phần lô PP2500629836
Giá từng phần lô 119,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.120.635
Mã hàng hóa (HS) 83.440.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất ly giải vi khuẩn đông khô tiêu chuẩn 20 mg tương đương chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae, Streptococcus (Diplococcus) pneumoniae, Klebsiella pneumoniae ssp. pneumonia và ssp. ozaenae, Staphylococcus aureus, Streptococcus pyogenes và sanguinis (viridans), Moraxella (Branhamella/Neisseria) catarrhalis 3,5 mg
Mã phần lô PP2500629837
Giá từng phần lô 39,690,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.990.000
Mã hàng hóa (HS) 27.783.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bacillus subtilis
Mã phần lô PP2500629838
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 208.571.429
Mã hàng hóa (HS) 126.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Terbutalin + Guaifenesin
Mã phần lô PP2500629839
Giá từng phần lô 28,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.444.445
Mã hàng hóa (HS) 19.600.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Fosfomycin natri
Mã phần lô PP2500629840
Giá từng phần lô 88,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.968.254
Mã hàng hóa (HS) 61.600.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Fluticason propionat
Mã phần lô PP2500629841
Giá từng phần lô 57,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.626.985
Mã hàng hóa (HS) 40.250.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Budesonid
Mã phần lô PP2500629842
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.285.715
Mã hàng hóa (HS) 63.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Fluticason furoat
Mã phần lô PP2500629843
Giá từng phần lô 54,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.571.429
Mã hàng hóa (HS) 37.800.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Miconazol
Mã phần lô PP2500629844
Giá từng phần lô 12,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.484.127
Mã hàng hóa (HS) 8.750.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefixim
Mã phần lô PP2500629845
Giá từng phần lô 57,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.047.620
Mã hàng hóa (HS) 39.900.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Natri clorid
Mã phần lô PP2500629846
Giá từng phần lô 198,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 229.428.572
Mã hàng hóa (HS) 138.600.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Xylometazolin hydroclorid
Mã phần lô PP2500629847
Giá từng phần lô 125,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.841.270
Mã hàng hóa (HS) 87.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Methyl prednisolon
Mã phần lô PP2500629848
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.733.334
Mã hàng hóa (HS) 5.880.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Carbocistein
Mã phần lô PP2500629849
Giá từng phần lô 97,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.628.572
Mã hàng hóa (HS) 68.040.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Carbocistein
Mã phần lô PP2500629850
Giá từng phần lô 139,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 161.816.667
Mã hàng hóa (HS) 97.755.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amoxicilin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2500629851
Giá từng phần lô 918,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.063.714.286
Mã hàng hóa (HS) 642.600.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amoxicilin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2500629852
Giá từng phần lô 1,780,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.062.539.683
Mã hàng hóa (HS) 1.246.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Budesonid
Mã phần lô PP2500629853
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 139.047.620
Mã hàng hóa (HS) 84.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Budesonid
Mã phần lô PP2500629854
Giá từng phần lô 82,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.015.874
Mã hàng hóa (HS) 57.400.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amoxicilin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2500629855
Giá từng phần lô 37,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.800.000
Mã hàng hóa (HS) 26.460.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefditoren
Mã phần lô PP2500629856
Giá từng phần lô 1,675,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.941.800.000
Mã hàng hóa (HS) 1.173.060.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ceftizoxim
Mã phần lô PP2500629857
Giá từng phần lô 619,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 717.833.334
Mã hàng hóa (HS) 433.650.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Metronidazol
Mã phần lô PP2500629858
Giá từng phần lô 282,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 327.688.889
Mã hàng hóa (HS) 197.960.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefotiam
Mã phần lô PP2500629859
Giá từng phần lô 516,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 597.904.762
Mã hàng hóa (HS) 361.200.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ticarcilin + Acid clavulanic
Mã phần lô PP2500629860
Giá từng phần lô 576,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 667.428.572
Mã hàng hóa (HS) 403.200.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Panax notoginseng saponins
Mã phần lô PP2500629861
Giá từng phần lô 11,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.673.016
Mã hàng hóa (HS) 8.260.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefpodoxim
Mã phần lô PP2500629862
Giá từng phần lô 190,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 220.158.731
Mã hàng hóa (HS) 133.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Fluvastatin
Mã phần lô PP2500629863
Giá từng phần lô 23,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.740.000
Mã hàng hóa (HS) 16.758.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amoxicilin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2500629864
Giá từng phần lô 76,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.063.493
Mã hàng hóa (HS) 53.200.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Silymarin
Mã phần lô PP2500629865
Giá từng phần lô 241,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 279.543.651
Mã hàng hóa (HS) 168.875.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ceftibuten
Mã phần lô PP2500629866
Giá từng phần lô 3,500,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.055.555.556
Mã hàng hóa (HS) 2.450.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Entecavir
Mã phần lô PP2500629867
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.809.524
Mã hàng hóa (HS) 16.800.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefpodoxim
Mã phần lô PP2500629868
Giá từng phần lô 944,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.093.841.270
Mã hàng hóa (HS) 660.800.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Oxacilin
Mã phần lô PP2500629869
Giá từng phần lô 312,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 361.523.810
Mã hàng hóa (HS) 218.400.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefpirom
Mã phần lô PP2500629870
Giá từng phần lô 520,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 602.539.683
Mã hàng hóa (HS) 364.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Voriconazol
Mã phần lô PP2500629871
Giá từng phần lô 158,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 183.542.858
Mã hàng hóa (HS) 110.880.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Caspofungin*
Mã phần lô PP2500629872
Giá từng phần lô 1,244,145,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.441.628.334
Mã hàng hóa (HS) 870.901.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Caspofungin*
Mã phần lô PP2500629873
Giá từng phần lô 360,041,280
Yêu cầu doanh thu bình quân 417.190.690
Mã hàng hóa (HS) 252.028.896
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Sofosbuvir + velpatasvir
Mã phần lô PP2500629874
Giá từng phần lô 459,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 532.900.000
Mã hàng hóa (HS) 321.930.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vancomycin
Mã phần lô PP2500629875
Giá từng phần lô 639,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 740.428.572
Mã hàng hóa (HS) 447.300.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amoxicilin + Sulbactam
Mã phần lô PP2500629876
Giá từng phần lô 546,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 632.666.667
Mã hàng hóa (HS) 382.200.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefaclor
Mã phần lô PP2500629877
Giá từng phần lô 790,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 915.396.826
Mã hàng hóa (HS) 553.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amphotericin B*
Mã phần lô PP2500629878
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.428.572
Mã hàng hóa (HS) 6.300.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefixime
Mã phần lô PP2500629879
Giá từng phần lô 1,100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.274.603.175
Mã hàng hóa (HS) 770.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Glutathion
Mã phần lô PP2500629880
Giá từng phần lô 489,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 566.619.048
Mã hàng hóa (HS) 342.300.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Lamivudine + Tenofovir Disoproxil Fumarate
Mã phần lô PP2500629881
Giá từng phần lô 148,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 172.534.921
Mã hàng hóa (HS) 104.230.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Tobramycin
Mã phần lô PP2500629882
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 139.047.620
Mã hàng hóa (HS) 84.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amikacin
Mã phần lô PP2500629883
Giá từng phần lô 434,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 503.468.254
Mã hàng hóa (HS) 304.150.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amoxicilin + Acid Clavulanic
Mã phần lô PP2500629884
Giá từng phần lô 25,494,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.540.667
Mã hàng hóa (HS) 17.845.800
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Silymarin
Mã phần lô PP2500629885
Giá từng phần lô 36,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.641.270
Mã hàng hóa (HS) 25.760.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
Mã phần lô PP2500629886
Giá từng phần lô 29,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.892.858
Mã hàng hóa (HS) 20.475.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vitamin B1 + B6 + B12
Mã phần lô PP2500629887
Giá từng phần lô 205,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 237.539.683
Mã hàng hóa (HS) 143.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ceftriaxon
Mã phần lô PP2500629888
Giá từng phần lô 291,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 337.769.842
Mã hàng hóa (HS) 204.050.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cetirizin hydroclorid
Mã phần lô PP2500629889
Giá từng phần lô 4,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.156.350
Mã hàng hóa (HS) 3.115.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Entecavir
Mã phần lô PP2500629890
Giá từng phần lô 795,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 921.190.477
Mã hàng hóa (HS) 556.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Entecavir
Mã phần lô PP2500629891
Giá từng phần lô 200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 231.746.032
Mã hàng hóa (HS) 140.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Colistin*
Mã phần lô PP2500629892
Giá từng phần lô 3,000,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.476.190.477
Mã hàng hóa (HS) 2.100.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ampicilin + Sulbactam
Mã phần lô PP2500629893
Giá từng phần lô 1,076,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.246.793.651
Mã hàng hóa (HS) 753.200.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefoperazon + Sulbactam
Mã phần lô PP2500629894
Giá từng phần lô 2,440,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.827.301.588
Mã hàng hóa (HS) 1.708.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ticarcilin + acid Clavulanic
Mã phần lô PP2500629895
Giá từng phần lô 1,245,504,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.443.203.048
Mã hàng hóa (HS) 871.852.800
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ticarcilin + acid Clavulanic
Mã phần lô PP2500629896
Giá từng phần lô 1,559,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.806.460.318
Mã hàng hóa (HS) 1.091.300.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefixim
Mã phần lô PP2500629897
Giá từng phần lô 2,060,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.386.984.127
Mã hàng hóa (HS) 1.442.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Doripenem*
Mã phần lô PP2500629898
Giá từng phần lô 6,839,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.925.691.112
Mã hàng hóa (HS) 4.787.986.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Iohexol
Mã phần lô PP2500629899
Giá từng phần lô 866,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.004.178.731
Mã hàng hóa (HS) 606.634.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Iohexol
Mã phần lô PP2500629900
Giá từng phần lô 609,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 705.828.889
Mã hàng hóa (HS) 426.398.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Iopromid
Mã phần lô PP2500629901
Giá từng phần lô 324,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 375.950.000
Mã hàng hóa (HS) 227.115.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Gadobutrol
Mã phần lô PP2500629902
Giá từng phần lô 218,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 253.066.667
Mã hàng hóa (HS) 152.880.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Gadobutrol
Mã phần lô PP2500629903
Giá từng phần lô 75,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.600.000
Mã hàng hóa (HS) 52.920.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Isavuconazole (dưới dạng Isavuconazonium sulfate)
Mã phần lô PP2500629904
Giá từng phần lô 218,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 253.066.667
Mã hàng hóa (HS) 152.880.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Isavuconazole (dưới dạng Isavuconazonium sulfate)
Mã phần lô PP2500629905
Giá từng phần lô 888,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.029.300.000
Mã hàng hóa (HS) 621.810.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Budesonid + Glycopyrronium + Formoterol fumarat dihydrat
Mã phần lô PP2500629906
Giá từng phần lô 853,812,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 989.337.715
Mã hàng hóa (HS) 597.668.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Acid amin
Mã phần lô PP2500629907
Giá từng phần lô 1,320,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.529.523.810
Mã hàng hóa (HS) 924.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Piperacillin
Mã phần lô PP2500629908
Giá từng phần lô 1,785,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.068.333.334
Mã hàng hóa (HS) 1.249.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Clorpheniramin maleat + Dextromethorphan hydrobromid
Mã phần lô PP2500629909
Giá từng phần lô 11,475,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.296.429
Mã hàng hóa (HS) 8.032.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Fexofenadin hydroclorid
Mã phần lô PP2500629910
Giá từng phần lô 11,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.870.000
Mã hàng hóa (HS) 8.379.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bromhexin hydroclorid
Mã phần lô PP2500629911
Giá từng phần lô 24,192,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.032.000
Mã hàng hóa (HS) 16.934.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Budesonid
Mã phần lô PP2500629912
Giá từng phần lô 144,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 166.857.143
Mã hàng hóa (HS) 100.800.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
N-acetylcystein
Mã phần lô PP2500629913
Giá từng phần lô 160,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 185.396.826
Mã hàng hóa (HS) 112.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Acid amin + glucose + lipid (*)
Mã phần lô PP2500629914
Giá từng phần lô 4,000,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.634.920.635
Mã hàng hóa (HS) 2.800.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Terbutalin sulfat
Mã phần lô PP2500629915
Giá từng phần lô 32,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.079.366
Mã hàng hóa (HS) 22.400.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bevacizumab
Mã phần lô PP2500629916
Giá từng phần lô 2,760,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.198.095.239
Mã hàng hóa (HS) 1.932.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bevacizumab
Mã phần lô PP2500629917
Giá từng phần lô 4,480,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.191.111.112
Mã hàng hóa (HS) 3.136.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Pegfilgrastim
Mã phần lô PP2500629918
Giá từng phần lô 500,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 579.620.000
Mã hàng hóa (HS) 350.154.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất ly giải vi khuẩn đông khô tiêu chuẩn 40 mg tương đương chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae + Streptococcus (Diplococcus) pneumoniae + Klebsiella pneumoniae ssp. pneumonia và ssp. ozaenae + Staphylococcus aureus + Streptococcus pyogenes và sanguinis (viridans) + Moraxella (Branhamella/Neisseria) catarrhalis
Mã phần lô PP2500629919
Giá từng phần lô 117,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.780.000
Mã hàng hóa (HS) 82.026.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Piracetam
Mã phần lô PP2500629920
Giá từng phần lô 204,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 236.380.953
Mã hàng hóa (HS) 142.800.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Piracetam
Mã phần lô PP2500629921
Giá từng phần lô 370,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 428.730.159
Mã hàng hóa (HS) 259.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Piracetam
Mã phần lô PP2500629922
Giá từng phần lô 49,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.913.334
Mã hàng hóa (HS) 34.986.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Piracetam
Mã phần lô PP2500629923
Giá từng phần lô 404,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 468.126.985
Mã hàng hóa (HS) 282.800.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Piracetam
Mã phần lô PP2500629924
Giá từng phần lô 81,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.857.143
Mã hàng hóa (HS) 56.700.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cao khô lá bạch quả (Ginkgo biloba L.)
Mã phần lô PP2500629925
Giá từng phần lô 680,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 787.936.508
Mã hàng hóa (HS) 476.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ginkgo biloba
Mã phần lô PP2500629926
Giá từng phần lô 480,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 556.190.477
Mã hàng hóa (HS) 336.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cao khô lá bạch quả
Mã phần lô PP2500629927
Giá từng phần lô 74,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.140.000
Mã hàng hóa (HS) 52.038.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cinnarizin
Mã phần lô PP2500629928
Giá từng phần lô 35,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.880.000
Mã hàng hóa (HS) 24.696.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Citicolin
Mã phần lô PP2500629929
Giá từng phần lô 818,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 948.988.413
Mã hàng hóa (HS) 573.293.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Saponin toàn phần từ rễ tam thất
Mã phần lô PP2500629930
Giá từng phần lô 420,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 486.944.762
Mã hàng hóa (HS) 294.168.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Betahistin
Mã phần lô PP2500629931
Giá từng phần lô 132,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 152.952.381
Mã hàng hóa (HS) 92.400.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Natri Valproat
Mã phần lô PP2500629932
Giá từng phần lô 80,696,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.504.889
Mã hàng hóa (HS) 56.487.200
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Pregabalin
Mã phần lô PP2500629933
Giá từng phần lô 510,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 590.952.381
Mã hàng hóa (HS) 357.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Pregabalin
Mã phần lô PP2500629934
Giá từng phần lô 672,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 778.666.667
Mã hàng hóa (HS) 470.400.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Gabapentin
Mã phần lô PP2500629935
Giá từng phần lô 850,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 984.920.635
Mã hàng hóa (HS) 595.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Gabapentin
Mã phần lô PP2500629936
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.523.810
Mã hàng hóa (HS) 42.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Pramipexol
Mã phần lô PP2500629937
Giá từng phần lô 1,200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.390.476.191
Mã hàng hóa (HS) 840.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Pramipexol
Mã phần lô PP2500629938
Giá từng phần lô 2,025,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.346.428.572
Mã hàng hóa (HS) 1.417.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Naproxen
Mã phần lô PP2500629939
Giá từng phần lô 99,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.583.334
Mã hàng hóa (HS) 69.825.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Piroxicam
Mã phần lô PP2500629940
Giá từng phần lô 14,910,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.276.667
Mã hàng hóa (HS) 10.437.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Piroxicam
Mã phần lô PP2500629941
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.333.334
Mã hàng hóa (HS) 14.700.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Acid thioctic (Meglumin thioctat)
Mã phần lô PP2500629942
Giá từng phần lô 1,516,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.756.634.921
Mã hàng hóa (HS) 1.061.200.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vitamin B1 + B6 + B12
Mã phần lô PP2500629943
Giá từng phần lô 239,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 277.168.254
Mã hàng hóa (HS) 167.440.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Mirtazapin
Mã phần lô PP2500629944
Giá từng phần lô 79,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.188.572
Mã hàng hóa (HS) 55.692.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Nepidermin
Mã phần lô PP2500629945
Giá từng phần lô 230,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 266.507.937
Mã hàng hóa (HS) 161.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Paclitaxel Polymeric Micelle
Mã phần lô PP2500629946
Giá từng phần lô 390,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 451.904.762
Mã hàng hóa (HS) 273.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Paclitaxel Polymeric Micelle
Mã phần lô PP2500629947
Giá từng phần lô 125,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.841.270
Mã hàng hóa (HS) 87.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Abiraterone acetate
Mã phần lô PP2500629948
Giá từng phần lô 1,230,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.425.238.096
Mã hàng hóa (HS) 861.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Carboplatin
Mã phần lô PP2500629949
Giá từng phần lô 24,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.041.270
Mã hàng hóa (HS) 16.940.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cisplatin
Mã phần lô PP2500629950
Giá từng phần lô 67,563,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.287.286
Mã hàng hóa (HS) 47.294.100
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Sorafenib
Mã phần lô PP2500629951
Giá từng phần lô 286,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 332.439.683
Mã hàng hóa (HS) 200.830.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Afatinib dimaleate
Mã phần lô PP2500629952
Giá từng phần lô 119,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.700.000
Mã hàng hóa (HS) 83.790.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Afatinib dimaleate
Mã phần lô PP2500629953
Giá từng phần lô 119,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.700.000
Mã hàng hóa (HS) 83.790.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Goserelin acetat
Mã phần lô PP2500629954
Giá từng phần lô 595,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 689.444.445
Mã hàng hóa (HS) 416.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Netupitant + Palonosetron
Mã phần lô PP2500629955
Giá từng phần lô 379,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 439.853.969
Mã hàng hóa (HS) 265.720.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vinorelbine
Mã phần lô PP2500629956
Giá từng phần lô 825,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 955.952.381
Mã hàng hóa (HS) 577.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vinorelbine
Mã phần lô PP2500629957
Giá từng phần lô 2,460,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.850.476.191
Mã hàng hóa (HS) 1.722.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dexamethason phosphat
Mã phần lô PP2500629958
Giá từng phần lô 240,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 278.095.239
Mã hàng hóa (HS) 168.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Pazopanib
Mã phần lô PP2500629959
Giá từng phần lô 40,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.928.572
Mã hàng hóa (HS) 28.350.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Pazopanib
Mã phần lô PP2500629960
Giá từng phần lô 60,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.392.858
Mã hàng hóa (HS) 42.525.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Denosumab
Mã phần lô PP2500629961
Giá từng phần lô 203,277,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 235.543.770
Mã hàng hóa (HS) 142.294.250
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Insulin người trộn, hỗn hợp (20/80)
Mã phần lô PP2500629962
Giá từng phần lô 90,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.980.953
Mã hàng hóa (HS) 63.420.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Atorvastatin + Ezetimibe
Mã phần lô PP2500629963
Giá từng phần lô 2,250,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.607.142.858
Mã hàng hóa (HS) 1.575.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Insulin human trộn hỗn hợp
Mã phần lô PP2500629964
Giá từng phần lô 76,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.063.493
Mã hàng hóa (HS) 53.200.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Glibenclamid + metformin
Mã phần lô PP2500629965
Giá từng phần lô 798,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 924.666.667
Mã hàng hóa (HS) 558.600.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Enalapril maleate + Hydrochlorothiazid
Mã phần lô PP2500629966
Giá từng phần lô 171,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 198.142.858
Mã hàng hóa (HS) 119.700.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Flunarizin
Mã phần lô PP2500629967
Giá từng phần lô 23,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.650.794
Mã hàng hóa (HS) 16.100.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Lacidipin
Mã phần lô PP2500629968
Giá từng phần lô 640,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 741.587.302
Mã hàng hóa (HS) 448.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
Mã phần lô PP2500629969
Giá từng phần lô 125,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.841.270
Mã hàng hóa (HS) 87.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vitamin c
Mã phần lô PP2500629970
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.761.905
Mã hàng hóa (HS) 21.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Pentoxifylin
Mã phần lô PP2500629971
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.761.905
Mã hàng hóa (HS) 21.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Piroxicam
Mã phần lô PP2500629972
Giá từng phần lô 67,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.005.715
Mã hàng hóa (HS) 47.124.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Pregabalin
Mã phần lô PP2500629973
Giá từng phần lô 650,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 753.174.604
Mã hàng hóa (HS) 455.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Etifoxin chlohydrat
Mã phần lô PP2500629974
Giá từng phần lô 24,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.157.143
Mã hàng hóa (HS) 17.010.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Alfuzosin
Mã phần lô PP2500629975
Giá từng phần lô 160,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 185.396.826
Mã hàng hóa (HS) 112.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Beclometason dipropionat
Mã phần lô PP2500629976
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 173.809.524
Mã hàng hóa (HS) 105.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Natri montelukast
Mã phần lô PP2500629977
Giá từng phần lô 34,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.976.191
Mã hàng hóa (HS) 24.150.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Levocarnitine
Mã phần lô PP2500629978
Giá từng phần lô 179,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 207.876.191
Mã hàng hóa (HS) 125.580.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Sắt (III) hydroxyd polymaltose
Mã phần lô PP2500629979
Giá từng phần lô 45,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.243.651
Mã hàng hóa (HS) 32.165.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ambroxol hydroclorid + Clenbuterol hydroclorid
Mã phần lô PP2500629980
Giá từng phần lô 50,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.025.715
Mã hàng hóa (HS) 35.658.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ginkgo biloba
Mã phần lô PP2500629981
Giá từng phần lô 366,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 424.095.239
Mã hàng hóa (HS) 256.200.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Piracetam
Mã phần lô PP2500629982
Giá từng phần lô 99,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.826.667
Mã hàng hóa (HS) 69.972.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Levodopa + carbidopa monohydrat + entacapone
Mã phần lô PP2500629983
Giá từng phần lô 2,080,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.410.158.731
Mã hàng hóa (HS) 1.456.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ramipril
Mã phần lô PP2500629984
Giá từng phần lô 389,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 450.746.032
Mã hàng hóa (HS) 272.300.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Tiaprofenic acid
Mã phần lô PP2500629985
Giá từng phần lô 850,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 984.920.635
Mã hàng hóa (HS) 595.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Memantine hydrochloride
Mã phần lô PP2500629986
Giá từng phần lô 2,160,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.502.857.143
Mã hàng hóa (HS) 1.512.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Voriconazol
Mã phần lô PP2500629987
Giá từng phần lô 168,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 194.666.667
Mã hàng hóa (HS) 117.600.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vildagliptin + Metformin Hydrochloride
Mã phần lô PP2500629988
Giá từng phần lô 927,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.074.606.350
Mã hàng hóa (HS) 649.180.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bismuth subsalicylate
Mã phần lô PP2500629989
Giá từng phần lô 354,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 410.190.477
Mã hàng hóa (HS) 247.800.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Tiropramid hydroclorid
Mã phần lô PP2500629990
Giá từng phần lô 240,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 278.095.239
Mã hàng hóa (HS) 168.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Acetyl leucin
Mã phần lô PP2500629991
Giá từng phần lô 660,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 764.761.905
Mã hàng hóa (HS) 462.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Atorvastatin
Mã phần lô PP2500629992
Giá từng phần lô 330,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 382.380.953
Mã hàng hóa (HS) 231.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Nhôm hydroxyd gel khô + Magnesi hydroxyd
Mã phần lô PP2500629993
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 146.000.000
Mã hàng hóa (HS) 88.200.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Calci carbonat + Vitamin D3
Mã phần lô PP2500629994
Giá từng phần lô 25,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.895.239
Mã hàng hóa (HS) 18.060.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Valsartan
Mã phần lô PP2500629995
Giá từng phần lô 540,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 625.714.286
Mã hàng hóa (HS) 378.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Naproxen + Esomeprazol
Mã phần lô PP2500629996
Giá từng phần lô 460,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 533.015.874
Mã hàng hóa (HS) 322.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amlodipin + atorvastatin
Mã phần lô PP2500629997
Giá từng phần lô 1,520,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.761.269.842
Mã hàng hóa (HS) 1.064.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vitamin B1 + B6 + B12
Mã phần lô PP2500629998
Giá từng phần lô 190,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 220.158.731
Mã hàng hóa (HS) 133.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate) + Metformin hydroclorid
Mã phần lô PP2500629999
Giá từng phần lô 3,600,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.171.428.572
Mã hàng hóa (HS) 2.520.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Diosmin + Hesperidin
Mã phần lô PP2500630000
Giá từng phần lô 156,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 181.457.143
Mã hàng hóa (HS) 109.620.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Sucralfat
Mã phần lô PP2500630001
Giá từng phần lô 420,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 486.666.667
Mã hàng hóa (HS) 294.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amlodipin + valsartan
Mã phần lô PP2500630002
Giá từng phần lô 1,720,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.993.015.874
Mã hàng hóa (HS) 1.204.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Valsartan + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2500630003
Giá từng phần lô 1,500,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.738.095.239
Mã hàng hóa (HS) 1.050.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Metformin hydroclorid + Vildagliptin
Mã phần lô PP2500630004
Giá từng phần lô 1,250,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.448.412.699
Mã hàng hóa (HS) 875.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
L-ornithin L-aspartat
Mã phần lô PP2500630005
Giá từng phần lô 154,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 178.444.445
Mã hàng hóa (HS) 107.800.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Piracetam + Cinnarizin
Mã phần lô PP2500630006
Giá từng phần lô 34,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.976.191
Mã hàng hóa (HS) 24.150.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Levofloxacin
Mã phần lô PP2500630007
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.809.524
Mã hàng hóa (HS) 16.800.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Gabapentin
Mã phần lô PP2500630008
Giá từng phần lô 9,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.575.715
Mã hàng hóa (HS) 6.993.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Omeprazol
Mã phần lô PP2500630009
Giá từng phần lô 1,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.680.159
Mã hàng hóa (HS) 1.015.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vitamin D3 (cholecalciferol)
Mã phần lô PP2500630010
Giá từng phần lô 34,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.686.508
Mã hàng hóa (HS) 23.975.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Piracetam
Mã phần lô PP2500630011
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.666.667
Mã hàng hóa (HS) 29.400.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Piracetam
Mã phần lô PP2500630012
Giá từng phần lô 94,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.920.635
Mã hàng hóa (HS) 65.800.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefradin
Mã phần lô PP2500630013
Giá từng phần lô 135,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 156.428.572
Mã hàng hóa (HS) 94.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefradin
Mã phần lô PP2500630014
Giá từng phần lô 52,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.833.334
Mã hàng hóa (HS) 36.750.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bilastine
Mã phần lô PP2500630015
Giá từng phần lô 9,975,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.558.334
Mã hàng hóa (HS) 6.982.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydroclorid)
Mã phần lô PP2500630016
Giá từng phần lô 199,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 231.166.667
Mã hàng hóa (HS) 139.650.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ketoprofen
Mã phần lô PP2500630017
Giá từng phần lô 19,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.826.985
Mã hàng hóa (HS) 13.790.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Metoprolol tartrate
Mã phần lô PP2500630018
Giá từng phần lô 43,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.057.143
Mã hàng hóa (HS) 30.240.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Mã phần lô PP2500630019
Giá từng phần lô 165,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 191.190.477
Mã hàng hóa (HS) 115.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Glipizid
Mã phần lô PP2500630020
Giá từng phần lô 109,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.533.334
Mã hàng hóa (HS) 76.440.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Calci carbonat + Vitamin D3
Mã phần lô PP2500630021
Giá từng phần lô 234,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 271.142.858
Mã hàng hóa (HS) 163.800.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dabigatran etexilat (dưới dạng dabigatran etexilat mesylat)
Mã phần lô PP2500630022
Giá từng phần lô 174,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 201.792.858
Mã hàng hóa (HS) 121.905.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dabigatran etexilat (dưới dạng dabigatran etexilat mesylat)
Mã phần lô PP2500630023
Giá từng phần lô 181,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 210.657.143
Mã hàng hóa (HS) 127.260.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Moxifloxacin
Mã phần lô PP2500630024
Giá từng phần lô 478,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 553.873.016
Mã hàng hóa (HS) 334.600.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefmetazol
Mã phần lô PP2500630025
Giá từng phần lô 2,355,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.728.809.524
Mã hàng hóa (HS) 1.648.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Piperacilin
Mã phần lô PP2500630026
Giá từng phần lô 477,475,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 553.264.683
Mã hàng hóa (HS) 334.232.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Tobramycin
Mã phần lô PP2500630027
Giá từng phần lô 29,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.066.667
Mã hàng hóa (HS) 20.580.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Piperacilin + tazobactam
Mã phần lô PP2500630028
Giá từng phần lô 1,017,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.179.471.429
Mã hàng hóa (HS) 712.530.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ketorolac
Mã phần lô PP2500630029
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.523.810
Mã hàng hóa (HS) 42.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Zoledronic acid
Mã phần lô PP2500630030
Giá từng phần lô 502,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 581.682.540
Mã hàng hóa (HS) 351.400.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vitamin B1 + B6 + B12
Mã phần lô PP2500630031
Giá từng phần lô 66,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.476.191
Mã hàng hóa (HS) 46.200.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Famotidin
Mã phần lô PP2500630032
Giá từng phần lô 278,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 322.126.985
Mã hàng hóa (HS) 194.600.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Povidon iod
Mã phần lô PP2500630033
Giá từng phần lô 797,685,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 924.301.667
Mã hàng hóa (HS) 558.379.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amikacin
Mã phần lô PP2500630034
Giá từng phần lô 45,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.838.096
Mã hàng hóa (HS) 31.920.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Colistin*
Mã phần lô PP2500630035
Giá từng phần lô 1,197,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.387.000.000
Mã hàng hóa (HS) 837.900.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dobutamin
Mã phần lô PP2500630036
Giá từng phần lô 220,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 254.920.635
Mã hàng hóa (HS) 154.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
Mã phần lô PP2500630037
Giá từng phần lô 291,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 337.480.159
Mã hàng hóa (HS) 203.875.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dexmedetomidin
Mã phần lô PP2500630038
Giá từng phần lô 89,642,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.870.889
Mã hàng hóa (HS) 62.749.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Selen (dưới dạng selenit natri)
Mã phần lô PP2500630039
Giá từng phần lô 100,170,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 116.070.000
Mã hàng hóa (HS) 70.119.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat)
Mã phần lô PP2500630040
Giá từng phần lô 150,255,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 174.105.000
Mã hàng hóa (HS) 105.178.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Glucose-1-Phosphat dinatri Tetrahydrate
Mã phần lô PP2500630041
Giá từng phần lô 157,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 181.920.635
Mã hàng hóa (HS) 109.900.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vasopressin
Mã phần lô PP2500630042
Giá từng phần lô 990,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.147.142.858
Mã hàng hóa (HS) 693.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Aztreonam
Mã phần lô PP2500630043
Giá từng phần lô 750,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 869.047.620
Mã hàng hóa (HS) 525.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Teicoplanin
Mã phần lô PP2500630044
Giá từng phần lô 105,930,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.744.286
Mã hàng hóa (HS) 74.151.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Yếu tố đông máu IX
Mã phần lô PP2500630045
Giá từng phần lô 292,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 338.928.572
Mã hàng hóa (HS) 204.750.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Yếu tố đông máu IX
Mã phần lô PP2500630046
Giá từng phần lô 615,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 712.619.048
Mã hàng hóa (HS) 430.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ceftazidim
Mã phần lô PP2500630047
Giá từng phần lô 13,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.526.985
Mã hàng hóa (HS) 9.380.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Povidon iod
Mã phần lô PP2500630048
Giá từng phần lô 134,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 155.733.334
Mã hàng hóa (HS) 94.080.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Terlipressin acetate
Mã phần lô PP2500630049
Giá từng phần lô 2,525,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.925.793.651
Mã hàng hóa (HS) 1.767.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Pentoxifyllin
Mã phần lô PP2500630050
Giá từng phần lô 154,985,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 179.585.794
Mã hàng hóa (HS) 108.489.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Fluconazol
Mã phần lô PP2500630051
Giá từng phần lô 89,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.126.985
Mã hàng hóa (HS) 62.300.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Acid amin + glucose + lipid (*)
Mã phần lô PP2500630052
Giá từng phần lô 2,460,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.850.476.191
Mã hàng hóa (HS) 1.722.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Acid amin + glucose + lipid (*)
Mã phần lô PP2500630053
Giá từng phần lô 1,710,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.981.428.572
Mã hàng hóa (HS) 1.197.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dexketoprofen
Mã phần lô PP2500630054
Giá từng phần lô 116,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 134.876.191
Mã hàng hóa (HS) 81.480.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Famotidin
Mã phần lô PP2500630055
Giá từng phần lô 670,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 777.276.191
Mã hàng hóa (HS) 469.560.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Acid Ascorbic + cocarboxylase tetrahydrate + cyanocobalamine
Mã phần lô PP2500630056
Giá từng phần lô 141,309,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 163.739.000
Mã hàng hóa (HS) 98.916.300
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dầu oliu tinh khiết (80%) và dầu đậu nành (20%)
Mã phần lô PP2500630057
Giá từng phần lô 170,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 196.984.127
Mã hàng hóa (HS) 119.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dầu oliu tinh khiết (80%) và dầu đậu nành (20%)
Mã phần lô PP2500630058
Giá từng phần lô 320,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 370.793.651
Mã hàng hóa (HS) 224.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Nhũ tương dầu đậu nành
Mã phần lô PP2500630059
Giá từng phần lô 100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.873.016
Mã hàng hóa (HS) 70.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dầu đậu nành tinh chế, triglucerid mạch trung bình, dầu oliu tinh chế, dầu cá tinh chế
Mã phần lô PP2500630060
Giá từng phần lô 99,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.714.286
Mã hàng hóa (HS) 69.300.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Acid amin + glucose + điện giải (*)
Mã phần lô PP2500630061
Giá từng phần lô 400,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 463.492.064
Mã hàng hóa (HS) 280.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Acid amin
Mã phần lô PP2500630062
Giá từng phần lô 67,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.866.667
Mã hàng hóa (HS) 47.040.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Clindamycin
Mã phần lô PP2500630063
Giá từng phần lô 11,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.383.334
Mã hàng hóa (HS) 8.085.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Acid amin cho bệnh nhân suy thận
Mã phần lô PP2500630064
Giá từng phần lô 624,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 723.047.620
Mã hàng hóa (HS) 436.800.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefazolin (dưới dạng Cefazolin natri)
Mã phần lô PP2500630065
Giá từng phần lô 172,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 199.880.953
Mã hàng hóa (HS) 120.750.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ceftaroline fosamil (dưới dạng Ceftaroline fosamil acetic acid solvate monohydrate)
Mã phần lô PP2500630066
Giá từng phần lô 596,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 690.603.175
Mã hàng hóa (HS) 417.200.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Atorvastatin
Mã phần lô PP2500630067
Giá từng phần lô 3,885,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.501.667
Mã hàng hóa (HS) 2.719.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Choline alfoscerat
Mã phần lô PP2500630068
Giá từng phần lô 1,705,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.976.214.286
Mã hàng hóa (HS) 1.193.850.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ketoprofen
Mã phần lô PP2500630069
Giá từng phần lô 228,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 264.190.477
Mã hàng hóa (HS) 159.600.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Mã phần lô PP2500630070
Giá từng phần lô 30,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.688.889
Mã hàng hóa (HS) 21.560.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Esomeprazol
Mã phần lô PP2500630071
Giá từng phần lô 17,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.930.159
Mã hàng hóa (HS) 12.040.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Febuxostat
Mã phần lô PP2500630072
Giá từng phần lô 44,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.100.000
Mã hàng hóa (HS) 30.870.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Infliximab
Mã phần lô PP2500630073
Giá từng phần lô 590,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 684.740.000
Mã hàng hóa (HS) 413.658.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Methotrexat
Mã phần lô PP2500630074
Giá từng phần lô 102,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 118.190.477
Mã hàng hóa (HS) 71.400.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ondansetron (dạng ondansetron hydroclorid dihydrat)
Mã phần lô PP2500630075
Giá từng phần lô 13,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.295.239
Mã hàng hóa (HS) 9.240.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thiamazol
Mã phần lô PP2500630076
Giá từng phần lô 188,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 218.884.127
Mã hàng hóa (HS) 132.230.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefditoren (dưới dạng cefditoren pivoxil)
Mã phần lô PP2500630077
Giá từng phần lô 1,740,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.016.190.477
Mã hàng hóa (HS) 1.218.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Methyl prednisolon
Mã phần lô PP2500630078
Giá từng phần lô 20,643,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.919.667
Mã hàng hóa (HS) 14.450.100
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Calcipotriol + Betamethason dipropionat
Mã phần lô PP2500630079
Giá từng phần lô 136,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.587.302
Mã hàng hóa (HS) 95.200.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Terbinafin (hydroclorid)
Mã phần lô PP2500630080
Giá từng phần lô 72,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.428.572
Mã hàng hóa (HS) 50.400.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Pregabalin
Mã phần lô PP2500630081
Giá từng phần lô 108,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.142.858
Mã hàng hóa (HS) 75.600.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bilastin
Mã phần lô PP2500630082
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.523.810
Mã hàng hóa (HS) 42.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Clarithromycin
Mã phần lô PP2500630083
Giá từng phần lô 295,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 341.825.397
Mã hàng hóa (HS) 206.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ceftibuten
Mã phần lô PP2500630084
Giá từng phần lô 237,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 275.198.413
Mã hàng hóa (HS) 166.250.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Tacrolimus
Mã phần lô PP2500630085
Giá từng phần lô 168,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 194.666.667
Mã hàng hóa (HS) 117.600.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Tyrothricin
Mã phần lô PP2500630086
Giá từng phần lô 112,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 130.357.143
Mã hàng hóa (HS) 78.750.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ebastin
Mã phần lô PP2500630087
Giá từng phần lô 291,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 337.190.477
Mã hàng hóa (HS) 203.700.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ursodeoxycholic acid
Mã phần lô PP2500630088
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.174.604
Mã hàng hóa (HS) 14.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ibuprofen
Mã phần lô PP2500630089
Giá từng phần lô 24,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.921.905
Mã hàng hóa (HS) 17.472.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Rebamipide
Mã phần lô PP2500630090
Giá từng phần lô 99,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.714.286
Mã hàng hóa (HS) 69.300.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Loperamid hydroclorid
Mã phần lô PP2500630091
Giá từng phần lô 10,792,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.505.016
Mã hàng hóa (HS) 7.554.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Diosmin
Mã phần lô PP2500630092
Giá từng phần lô 200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 231.746.032
Mã hàng hóa (HS) 140.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Nebivolol
Mã phần lô PP2500630093
Giá từng phần lô 17,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.698.413
Mã hàng hóa (HS) 11.900.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bismuth subsalicylate
Mã phần lô PP2500630094
Giá từng phần lô 3,090,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.580.477
Mã hàng hóa (HS) 2.163.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dapoxetin (dưới dạng Dapoxetin hydroclorid)
Mã phần lô PP2500630095
Giá từng phần lô 27,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.865.080
Mã hàng hóa (HS) 19.250.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dapoxetin (dưới dạng Dapoxetin hydroclorid )
Mã phần lô PP2500630096
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.761.905
Mã hàng hóa (HS) 21.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vardenafil (dưới dạng Vardenafil hydrochloride trihydrate)
Mã phần lô PP2500630097
Giá từng phần lô 17,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.161.905
Mã hàng hóa (HS) 12.180.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vardenafil ( dưới dạng Vardenafil hydroclorid)
Mã phần lô PP2500630098
Giá từng phần lô 23,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.650.794
Mã hàng hóa (HS) 16.100.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Sildenafil citrate
Mã phần lô PP2500630099
Giá từng phần lô 3,853,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.465.167
Mã hàng hóa (HS) 2.697.450
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Tadalafil
Mã phần lô PP2500630100
Giá từng phần lô 5,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.894.445
Mã hàng hóa (HS) 4.165.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dutasterid
Mã phần lô PP2500630101
Giá từng phần lô 375,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 434.523.810
Mã hàng hóa (HS) 262.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Doxazosin
Mã phần lô PP2500630102
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 146.000.000
Mã hàng hóa (HS) 88.200.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Alfuzosin
Mã phần lô PP2500630103
Giá từng phần lô 479,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 556.074.604
Mã hàng hóa (HS) 335.930.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Natri Clorid
Mã phần lô PP2500630104
Giá từng phần lô 189,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 219.000.000
Mã hàng hóa (HS) 132.300.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Kali citrate
Mã phần lô PP2500630105
Giá từng phần lô 97,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.396.826
Mã hàng hóa (HS) 67.900.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Insulin người trộn, hỗn hợp ( 30/70)
Mã phần lô PP2500630106
Giá từng phần lô 56,789,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.803.591
Mã hàng hóa (HS) 39.752.580
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Methocarbamol
Mã phần lô PP2500630107
Giá từng phần lô 66,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.476.191
Mã hàng hóa (HS) 46.200.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Fluvastatin
Mã phần lô PP2500630108
Giá từng phần lô 159,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 184.933.334
Mã hàng hóa (HS) 111.720.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Glipizid
Mã phần lô PP2500630109
Giá từng phần lô 94,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 109.500.000
Mã hàng hóa (HS) 66.150.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Rosuvastatin
Mã phần lô PP2500630110
Giá từng phần lô 47,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.750.000
Mã hàng hóa (HS) 33.075.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Acid thioctic (Meglumin thioctat)
Mã phần lô PP2500630111
Giá từng phần lô 243,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 281.571.429
Mã hàng hóa (HS) 170.100.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Sitagliptin (dưới dạng Sitagiliptin phosphat monohydrat)
Mã phần lô PP2500630112
Giá từng phần lô 780,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 903.809.524
Mã hàng hóa (HS) 546.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dexlansoprazol (dưới dạng dexlansoprazol pellet )
Mã phần lô PP2500630113
Giá từng phần lô 464,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 537.905.715
Mã hàng hóa (HS) 324.954.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Empagliflozin + Linagliptin
Mã phần lô PP2500630114
Giá từng phần lô 227,102,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 263.150.400
Mã hàng hóa (HS) 158.971.680
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Empagliflozin + Linagliptin
Mã phần lô PP2500630115
Giá từng phần lô 208,695,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 241.821.423
Mã hàng hóa (HS) 146.086.640
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Atorvastatin
Mã phần lô PP2500630116
Giá từng phần lô 283,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 328.500.000
Mã hàng hóa (HS) 198.450.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Candesartan cilexetil
Mã phần lô PP2500630117
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.904.762
Mã hàng hóa (HS) 52.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Oxcarbazepin
Mã phần lô PP2500630118
Giá từng phần lô 31,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.986.667
Mã hàng hóa (HS) 22.344.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Zopiclon
Mã phần lô PP2500630119
Giá từng phần lô 19,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.116.667
Mã hàng hóa (HS) 13.965.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Clozapin
Mã phần lô PP2500630120
Giá từng phần lô 59,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.350.000
Mã hàng hóa (HS) 41.895.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Donepezil hydroclorid
Mã phần lô PP2500630121
Giá từng phần lô 39,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.233.334
Mã hàng hóa (HS) 27.930.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Haloperidol
Mã phần lô PP2500630122
Giá từng phần lô 399,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 462.334
Mã hàng hóa (HS) 279.300
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Olanzapin
Mã phần lô PP2500630123
Giá từng phần lô 189,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 219.000.000
Mã hàng hóa (HS) 132.300.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Olanzapin
Mã phần lô PP2500630124
Giá từng phần lô 174,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 201.619.048
Mã hàng hóa (HS) 121.800.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Risperidon
Mã phần lô PP2500630125
Giá từng phần lô 196,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 227.111.112
Mã hàng hóa (HS) 137.200.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Risperidon
Mã phần lô PP2500630126
Giá từng phần lô 1,080,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.251.428.572
Mã hàng hóa (HS) 756.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Risperidon
Mã phần lô PP2500630127
Giá từng phần lô 19,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.873.334
Mã hàng hóa (HS) 13.818.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amitriptylin hydroclorid
Mã phần lô PP2500630128
Giá từng phần lô 19,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.116.667
Mã hàng hóa (HS) 13.965.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Mirtazapin
Mã phần lô PP2500630129
Giá từng phần lô 124,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.783.334
Mã hàng hóa (HS) 87.465.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Sertralin
Mã phần lô PP2500630130
Giá từng phần lô 199,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 231.166.667
Mã hàng hóa (HS) 139.650.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Sertraline (dưới dạng Sertraline hydrochloride)
Mã phần lô PP2500630131
Giá từng phần lô 600,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 695.238.096
Mã hàng hóa (HS) 420.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Quetiapine
Mã phần lô PP2500630132
Giá từng phần lô 86,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.114.286
Mã hàng hóa (HS) 60.480.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Quetiapine
Mã phần lô PP2500630133
Giá từng phần lô 333,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 386.088.889
Mã hàng hóa (HS) 233.240.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Paliperidone
Mã phần lô PP2500630134
Giá từng phần lô 252,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 292.579.366
Mã hàng hóa (HS) 176.750.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Venlafaxin
Mã phần lô PP2500630135
Giá từng phần lô 87,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.809.524
Mã hàng hóa (HS) 60.900.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Sertralin
Mã phần lô PP2500630136
Giá từng phần lô 180,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 209.266.667
Mã hàng hóa (HS) 126.420.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chlorhexidin
Mã phần lô PP2500630137
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.142.858
Mã hàng hóa (HS) 31.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Famotidin
Mã phần lô PP2500630138
Giá từng phần lô 75,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.600.000
Mã hàng hóa (HS) 52.920.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Racecadotril
Mã phần lô PP2500630139
Giá từng phần lô 249,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 289.566.667
Mã hàng hóa (HS) 174.930.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd gel
Mã phần lô PP2500630140
Giá từng phần lô 122,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.002.381
Mã hàng hóa (HS) 85.785.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cimetidin
Mã phần lô PP2500630141
Giá từng phần lô 67,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.353.334
Mã hàng hóa (HS) 47.334.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Nhôm hydoxyd dạng gel khô + Magnesi hydroxyd + Simethicon
Mã phần lô PP2500630142
Giá từng phần lô 160,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 185.396.826
Mã hàng hóa (HS) 112.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Acid amin*
Mã phần lô PP2500630143
Giá từng phần lô 695,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 805.317.461
Mã hàng hóa (HS) 486.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ustekinumab
Mã phần lô PP2500630144
Giá từng phần lô 392,406,520
Yêu cầu doanh thu bình quân 454.693.270
Mã hàng hóa (HS) 274.684.564
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ustekinumab
Mã phần lô PP2500630145
Giá từng phần lô 449,316,940
Yêu cầu doanh thu bình quân 520.637.090
Mã hàng hóa (HS) 314.521.858
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Aescinat natri
Mã phần lô PP2500630146
Giá từng phần lô 50,316,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.302.667
Mã hàng hóa (HS) 35.221.200
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Magnesium trisilicat khan + Aluminium hydroxide (gel khô)
Mã phần lô PP2500630147
Giá từng phần lô 22,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.071.429
Mã hàng hóa (HS) 15.750.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bismuth subsalicylate
Mã phần lô PP2500630148
Giá từng phần lô 17,388,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.148.000
Mã hàng hóa (HS) 12.171.600
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Trimebutin maleat
Mã phần lô PP2500630149
Giá từng phần lô 65,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.128.572
Mã hàng hóa (HS) 45.990.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Racecadotril
Mã phần lô PP2500630150
Giá từng phần lô 33,999,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.395.667
Mã hàng hóa (HS) 23.799.300
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Racecadotril
Mã phần lô PP2500630151
Giá từng phần lô 41,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.507.937
Mã hàng hóa (HS) 28.700.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Pantoprazol
Mã phần lô PP2500630152
Giá từng phần lô 330,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 382.380.953
Mã hàng hóa (HS) 231.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ursodeoxycholic Acid
Mã phần lô PP2500630153
Giá từng phần lô 15,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.238.413
Mã hàng hóa (HS) 11.018.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Drotaverin
Mã phần lô PP2500630154
Giá từng phần lô 2,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.337.143
Mã hàng hóa (HS) 2.016.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Rabeprazol natri
Mã phần lô PP2500630155
Giá từng phần lô 175,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 203.704.762
Mã hàng hóa (HS) 123.060.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Pancreatin (tương đương Amylase + Lipase + Protease)
Mã phần lô PP2500630156
Giá từng phần lô 41,109,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.634.239
Mã hàng hóa (HS) 28.776.300
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Itopride HCl
Mã phần lô PP2500630157
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.857.143
Mã hàng hóa (HS) 12.600.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bismuth subsalicylat
Mã phần lô PP2500630158
Giá từng phần lô 116,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 134.412.699
Mã hàng hóa (HS) 81.200.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bismuth subsalicylat
Mã phần lô PP2500630159
Giá từng phần lô 41,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.507.937
Mã hàng hóa (HS) 28.700.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Kẽm gluconat
Mã phần lô PP2500630160
Giá từng phần lô 2,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.896.826
Mã hàng hóa (HS) 1.750.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Lansoprazol
Mã phần lô PP2500630161
Giá từng phần lô 16,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.119.048
Mã hàng hóa (HS) 11.550.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Simethicone + Alverine citrate
Mã phần lô PP2500630162
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.174.604
Mã hàng hóa (HS) 14.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ursodeoxycholic acid
Mã phần lô PP2500630163
Giá từng phần lô 7,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.226.985
Mã hàng hóa (HS) 4.970.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Itoprid hydroclorid
Mã phần lô PP2500630164
Giá từng phần lô 7,435,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.615.159
Mã hàng hóa (HS) 5.204.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Sucralfat
Mã phần lô PP2500630165
Giá từng phần lô 21,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.202.381
Mã hàng hóa (HS) 15.225.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Mã phần lô PP2500630166
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.761.905
Mã hàng hóa (HS) 21.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Lisinopril + Hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2500630167
Giá từng phần lô 945,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.095.000.000
Mã hàng hóa (HS) 661.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Perindopril arginine + amlodipin
Mã phần lô PP2500630168
Giá từng phần lô 345,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 399.761.905
Mã hàng hóa (HS) 241.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Captopril + Hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2500630169
Giá từng phần lô 28,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.850.000
Mã hàng hóa (HS) 19.845.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Carvedilol
Mã phần lô PP2500630170
Giá từng phần lô 28,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.850.000
Mã hàng hóa (HS) 19.845.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Gemfibrozil
Mã phần lô PP2500630171
Giá từng phần lô 399,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 462.333.334
Mã hàng hóa (HS) 279.300.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amlodipin + atorvastatin
Mã phần lô PP2500630172
Giá từng phần lô 1,499,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.737.863.493
Mã hàng hóa (HS) 1.049.860.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amlodipin + valsartan
Mã phần lô PP2500630173
Giá từng phần lô 1,440,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.668.571.429
Mã hàng hóa (HS) 1.008.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bisoprolol
Mã phần lô PP2500630174
Giá từng phần lô 336,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 389.333.334
Mã hàng hóa (HS) 235.200.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Candesartan cilexetil
Mã phần lô PP2500630175
Giá từng phần lô 174,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 201.619.048
Mã hàng hóa (HS) 121.800.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Lisinopril + Hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2500630176
Giá từng phần lô 627,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 726.523.810
Mã hàng hóa (HS) 438.900.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ramipril
Mã phần lô PP2500630177
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 173.809.524
Mã hàng hóa (HS) 105.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Quinapril
Mã phần lô PP2500630178
Giá từng phần lô 700,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 811.111.112
Mã hàng hóa (HS) 490.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ticagrelor
Mã phần lô PP2500630179
Giá từng phần lô 104,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.507.937
Mã hàng hóa (HS) 72.800.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Rivaroxaban
Mã phần lô PP2500630180
Giá từng phần lô 57,414,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.527.334
Mã hàng hóa (HS) 40.189.800
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Fluvastatin
Mã phần lô PP2500630181
Giá từng phần lô 270,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 312.857.143
Mã hàng hóa (HS) 189.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Nicorandil
Mã phần lô PP2500630182
Giá từng phần lô 119,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.700.000
Mã hàng hóa (HS) 83.790.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bisoprolol + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2500630183
Giá từng phần lô 118,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.240.000
Mã hàng hóa (HS) 82.908.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Perindopril arginin + Indapamid hemihydrat
Mã phần lô PP2500630184
Giá từng phần lô 189,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 219.000.000
Mã hàng hóa (HS) 132.300.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Spironolacton
Mã phần lô PP2500630185
Giá từng phần lô 99,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.583.334
Mã hàng hóa (HS) 69.825.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amlodipin + telmisartan
Mã phần lô PP2500630186
Giá từng phần lô 669,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 776.233.334
Mã hàng hóa (HS) 468.930.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ezetimibe
Mã phần lô PP2500630187
Giá từng phần lô 585,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 677.857.143
Mã hàng hóa (HS) 409.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Perindopril + amlodipin
Mã phần lô PP2500630188
Giá từng phần lô 1,156,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.339.492.064
Mã hàng hóa (HS) 809.200.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
Mã phần lô PP2500630189
Giá từng phần lô 293,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 340.388.572
Mã hàng hóa (HS) 205.632.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Irbesartan
Mã phần lô PP2500630190
Giá từng phần lô 147,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 170.333.334
Mã hàng hóa (HS) 102.900.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Enalapril maleat + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2500630191
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.333.334
Mã hàng hóa (HS) 58.800.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ramipril
Mã phần lô PP2500630192
Giá từng phần lô 298,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 345.533.334
Mã hàng hóa (HS) 208.740.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bisoprolol
Mã phần lô PP2500630193
Giá từng phần lô 57,456,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.576.000
Mã hàng hóa (HS) 40.219.200
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Acid acetylsalicylic
Mã phần lô PP2500630194
Giá từng phần lô 22,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.550.000
Mã hàng hóa (HS) 15.435.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Perindopril
Mã phần lô PP2500630195
Giá từng phần lô 89,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.660.000
Mã hàng hóa (HS) 62.622.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Pravastatin natri
Mã phần lô PP2500630196
Giá từng phần lô 975,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.129.761.905
Mã hàng hóa (HS) 682.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Fluvastatin
Mã phần lô PP2500630197
Giá từng phần lô 630,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 730.000.000
Mã hàng hóa (HS) 441.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Lisinopril + Hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2500630198
Giá từng phần lô 149,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 172.766.667
Mã hàng hóa (HS) 104.370.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Perindopril
Mã phần lô PP2500630199
Giá từng phần lô 149,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 172.766.667
Mã hàng hóa (HS) 104.370.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Isosorbid mononitrat
Mã phần lô PP2500630200
Giá từng phần lô 7,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.806.350
Mã hàng hóa (HS) 5.320.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amlodipin + losartan
Mã phần lô PP2500630201
Giá từng phần lô 2,450,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.838.888.889
Mã hàng hóa (HS) 1.715.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amlodipin + lisinopril
Mã phần lô PP2500630202
Giá từng phần lô 206,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 239.509.524
Mã hàng hóa (HS) 144.690.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Telmisartan
Mã phần lô PP2500630203
Giá từng phần lô 191,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 221.780.953
Mã hàng hóa (HS) 133.980.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Apixaban
Mã phần lô PP2500630204
Giá từng phần lô 96,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.933.334
Mã hàng hóa (HS) 67.620.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Apixaban
Mã phần lô PP2500630205
Giá từng phần lô 96,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.933.334
Mã hàng hóa (HS) 67.620.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cilnidipin
Mã phần lô PP2500630206
Giá từng phần lô 325,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 376.587.302
Mã hàng hóa (HS) 227.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amlodipin + atorvastatin
Mã phần lô PP2500630207
Giá từng phần lô 517,110,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 599.190.953
Mã hàng hóa (HS) 361.977.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Quinapril
Mã phần lô PP2500630208
Giá từng phần lô 189,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 219.000.000
Mã hàng hóa (HS) 132.300.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Felodipin + Metoprolol tartrat
Mã phần lô PP2500630209
Giá từng phần lô 221,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 257.099.048
Mã hàng hóa (HS) 155.316.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amiodarone hydrochloride
Mã phần lô PP2500630210
Giá từng phần lô 120,192,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 139.270.096
Mã hàng hóa (HS) 84.134.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Gemfibrozil
Mã phần lô PP2500630211
Giá từng phần lô 540,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 625.714.286
Mã hàng hóa (HS) 378.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cilnidipin
Mã phần lô PP2500630212
Giá từng phần lô 138,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 159.904.762
Mã hàng hóa (HS) 96.600.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Indapamide
Mã phần lô PP2500630213
Giá từng phần lô 119,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.468.254
Mã hàng hóa (HS) 83.650.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
Mã phần lô PP2500630214
Giá từng phần lô 50,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.936.508
Mã hàng hóa (HS) 35.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ramipril
Mã phần lô PP2500630215
Giá từng phần lô 199,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 231.166.667
Mã hàng hóa (HS) 139.650.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bezafibrat
Mã phần lô PP2500630216
Giá từng phần lô 14,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.801.588
Mã hàng hóa (HS) 10.150.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amlodipin + atorvastatin
Mã phần lô PP2500630217
Giá từng phần lô 400,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 463.492.064
Mã hàng hóa (HS) 280.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Verapamil hydrochloride
Mã phần lô PP2500630218
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 208.571.429
Mã hàng hóa (HS) 126.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Verapamil hydrochloride
Mã phần lô PP2500630219
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 139.047.620
Mã hàng hóa (HS) 84.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Simvastatin
Mã phần lô PP2500630220
Giá từng phần lô 110,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.271.429
Mã hàng hóa (HS) 77.490.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Sitagliptin (dưới dạng Sitagiliptin phosphat monohydrat)
Mã phần lô PP2500630221
Giá từng phần lô 1,423,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.649.452.381
Mã hàng hóa (HS) 996.450.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Sitagliptin
Mã phần lô PP2500630222
Giá từng phần lô 2,250,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.607.142.858
Mã hàng hóa (HS) 1.575.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Sitagliptin
Mã phần lô PP2500630223
Giá từng phần lô 1,200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.390.476.191
Mã hàng hóa (HS) 840.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Irbesartan
Mã phần lô PP2500630224
Giá từng phần lô 16,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.466.667
Mã hàng hóa (HS) 11.760.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Lisinopril
Mã phần lô PP2500630225
Giá từng phần lô 52,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.346.667
Mã hàng hóa (HS) 36.456.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Glimepiride + Metformin hydrochloride
Mã phần lô PP2500630226
Giá từng phần lô 870,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.008.095.239
Mã hàng hóa (HS) 609.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Glimepiride + Metformin hydrochloride
Mã phần lô PP2500630227
Giá từng phần lô 295,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 341.825.397
Mã hàng hóa (HS) 206.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Coenzym Q10 (ubidecarenon)
Mã phần lô PP2500630228
Giá từng phần lô 450,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 521.428.572
Mã hàng hóa (HS) 315.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ibandronic (Ibandronate sodium)
Mã phần lô PP2500630229
Giá từng phần lô 212,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 246.740.000
Mã hàng hóa (HS) 149.058.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hepatitis B Immunoglobulin người
Mã phần lô PP2500630230
Giá từng phần lô 1,200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.390.476.191
Mã hàng hóa (HS) 840.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Mycophenolat
Mã phần lô PP2500630231
Giá từng phần lô 3,450,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.997.619.048
Mã hàng hóa (HS) 2.415.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir
Mã phần lô PP2500630232
Giá từng phần lô 26,510,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.717.937
Mã hàng hóa (HS) 18.557.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
rHu Erythropoietin beta
Mã phần lô PP2500630233
Giá từng phần lô 1,728,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.002.285.715
Mã hàng hóa (HS) 1.209.600.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Acetylcystein
Mã phần lô PP2500630234
Giá từng phần lô 145,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 168.015.874
Mã hàng hóa (HS) 101.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Fenofibrat
Mã phần lô PP2500630235
Giá từng phần lô 928,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.075.880.953
Mã hàng hóa (HS) 649.950.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Tiaprofenic acid
Mã phần lô PP2500630236
Giá từng phần lô 487,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 564.301.588
Mã hàng hóa (HS) 340.900.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Levothyroxine natri
Mã phần lô PP2500630237
Giá từng phần lô 380,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 440.317.461
Mã hàng hóa (HS) 266.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Sofosbuvir + velpatasvir
Mã phần lô PP2500630238
Giá từng phần lô 374,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 434.350.000
Mã hàng hóa (HS) 262.395.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Imipenem + Cilastatin + Relebactam
Mã phần lô PP2500630239
Giá từng phần lô 5,443,609,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.307.674.037
Mã hàng hóa (HS) 3.810.526.370
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Rebamipid
Mã phần lô PP2500630240
Giá từng phần lô 39,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.885.715
Mã hàng hóa (HS) 27.720.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Prasugrel
Mã phần lô PP2500630241
Giá từng phần lô 100,770,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 116.765.239
Mã hàng hóa (HS) 70.539.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Prasugrel
Mã phần lô PP2500630242
Giá từng phần lô 108,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.142.858
Mã hàng hóa (HS) 75.600.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Imipenem + Cilastatin
Mã phần lô PP2500630243
Giá từng phần lô 492,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 570.095.239
Mã hàng hóa (HS) 344.400.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Paracetamol
Mã phần lô PP2500630244
Giá từng phần lô 165,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 191.665.556
Mã hàng hóa (HS) 115.787.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cloxacilin
Mã phần lô PP2500630245
Giá từng phần lô 300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 347.619.048
Mã hàng hóa (HS) 210.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->