Gói thầu: Gói thầu số 01: Thuốc generic

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2600042237-00
Thời điểm đóng mở thầu 27/02/2026 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Bệnh viện Mắt Bà Rịa - Vũng Tàu
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Thuốc generic
Số hiệu KHLCNT PL2600012265
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 730 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Bà Rịa, Thành phố Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 14,671,451,300 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2023(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính(4)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(6)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2023(8)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2600035568 - 71,305,000 50.932.143 49.913.500
2 PP2600035569 - 7,900,000 5.642.857 5.530.000
3 PP2600035570 - 7,728,000 5.520.000 5.409.600
4 PP2600035571 - 171,687,000 122.633.571 120.180.900
5 PP2600035572 - 466,200,000 333.000.000 326.340.000
6 PP2600035573 - 78,000,000 55.714.286 54.600.000
7 PP2600035574 - 555,000 396.429 388.500
8 PP2600035575 - 33,500,000 23.928.571 23.450.000
9 PP2600035576 - 2,040,000 1.457.143 1.428.000
10 PP2600035577 - 253,650,000 181.178.571 177.555.000
11 PP2600035578 - 129,000,000 92.142.857 90.300.000
12 PP2600035579 - 336,000,000 240.000.000 235.200.000
13 PP2600035580 - 600,720,000 429.085.714 420.504.000
14 PP2600035581 - 14,400,000 10.285.714 10.080.000
15 PP2600035582 - 408,200,000 291.571.429 285.740.000
16 PP2600035583 - 816,000,000 582.857.143 571.200.000
17 PP2600035584 - 15,525,000 11.089.286 10.867.500
18 PP2600035585 - 28,000,000 20.000.000 19.600.000
19 PP2600035586 - 245,700,000 175.500.000 171.990.000
20 PP2600035587 - 204,000,000 145.714.286 142.800.000
21 PP2600035588 - 456,000,000 325.714.286 319.200.000
22 PP2600035589 - 51,534,000 36.810.000 36.073.800
23 PP2600035590 - 1,008,000,000 720.000.000 705.600.000
24 PP2600035591 - 28,280,000 20.200.000 19.796.000
25 PP2600035592 - 1,185,000,000 846.428.571 829.500.000
26 PP2600035593 - 340,000,000 242.857.143 238.000.000
27 PP2600035594 - 35,000,000 25.000.000 24.500.000
28 PP2600035595 - 6,100,000 4.357.143 4.270.000
29 PP2600035596 - 741,000,000 529.285.714 518.700.000
30 PP2600035597 - 572,000,000 408.571.429 400.400.000
31 PP2600035598 - 507,000,000 362.142.857 354.900.000
32 PP2600035599 - 200,000,000 142.857.143 140.000.000
33 PP2600035600 - 468,000,000 334.285.714 327.600.000
34 PP2600035601 - 184,150,000 131.535.714 128.905.000
35 PP2600035602 - 41,046,000 29.318.571 28.732.200
36 PP2600035603 - 53,280,000 38.057.143 37.296.000
37 PP2600035604 - 193,400,000 138.142.857 135.380.000
38 PP2600035605 - 212,914,000 152.081.429 149.039.800
39 PP2600035606 - 750,000,000 535.714.286 525.000.000
40 PP2600035607 - 63,795,600 45.568.286 44.656.920
41 PP2600035608 - 360,600,000 257.571.429 252.420.000
42 PP2600035609 - 720,000,000 514.285.714 504.000.000
43 PP2600035610 - 9,000,000 6.428.571 6.300.000
44 PP2600035611 - 3,410,000 2.435.714 2.387.000
45 PP2600035612 - 4,504,500 3.217.500 3.153.150
46 PP2600035613 - 130,725,000 93.375.000 91.507.500
47 PP2600035614 - 430,500,000 307.500.000 301.350.000
48 PP2600035615 - 612,000,000 437.142.857 428.400.000
49 PP2600035616 - 30,375,000 21.696.429 21.262.500
50 PP2600035617 - 1,312,502,300 937.501.643 918.751.610
51 PP2600035618 - 40,104,900 28.646.357 28.073.430
52 PP2600035619 - 11,520,000 8.228.571 8.064.000
53 PP2600035620 - 2,400,000 1.714.286 1.680.000
54 PP2600035621 - 17,200,000 12.285.714 12.040.000
Mã phần lô PP2600035568
Giá từng phần lô 71,305,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.932.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.913.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mã phần lô PP2600035569
Giá từng phần lô 7,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.642.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.530.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mã phần lô PP2600035570
Giá từng phần lô 7,728,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.520.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.409.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mã phần lô PP2600035571
Giá từng phần lô 171,687,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.633.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 120.180.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mã phần lô PP2600035572
Giá từng phần lô 466,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 333.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 326.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mã phần lô PP2600035573
Giá từng phần lô 78,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mã phần lô PP2600035574
Giá từng phần lô 555,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 396.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 388.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mã phần lô PP2600035575
Giá từng phần lô 33,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.928.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mã phần lô PP2600035576
Giá từng phần lô 2,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.457.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.428.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mã phần lô PP2600035577
Giá từng phần lô 253,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 181.178.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 177.555.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mã phần lô PP2600035578
Giá từng phần lô 129,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mã phần lô PP2600035579
Giá từng phần lô 336,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 240.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 235.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mã phần lô PP2600035580
Giá từng phần lô 600,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 429.085.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 420.504.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mã phần lô PP2600035581
Giá từng phần lô 14,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mã phần lô PP2600035582
Giá từng phần lô 408,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 291.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 285.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mã phần lô PP2600035583
Giá từng phần lô 816,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 582.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 571.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mã phần lô PP2600035584
Giá từng phần lô 15,525,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.089.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.867.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mã phần lô PP2600035585
Giá từng phần lô 28,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mã phần lô PP2600035586
Giá từng phần lô 245,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 175.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 171.990.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mã phần lô PP2600035587
Giá từng phần lô 204,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 145.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 142.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mã phần lô PP2600035588
Giá từng phần lô 456,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 325.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 319.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mã phần lô PP2600035589
Giá từng phần lô 51,534,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.810.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.073.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mã phần lô PP2600035590
Giá từng phần lô 1,008,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 720.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 705.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mã phần lô PP2600035591
Giá từng phần lô 28,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.796.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mã phần lô PP2600035592
Giá từng phần lô 1,185,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 846.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 829.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mã phần lô PP2600035593
Giá từng phần lô 340,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 242.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 238.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mã phần lô PP2600035594
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mã phần lô PP2600035595
Giá từng phần lô 6,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.270.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mã phần lô PP2600035596
Giá từng phần lô 741,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 529.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 518.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mã phần lô PP2600035597
Giá từng phần lô 572,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 408.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 400.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mã phần lô PP2600035598
Giá từng phần lô 507,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 362.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 354.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mã phần lô PP2600035599
Giá từng phần lô 200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mã phần lô PP2600035600
Giá từng phần lô 468,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 334.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 327.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mã phần lô PP2600035601
Giá từng phần lô 184,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 131.535.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 128.905.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mã phần lô PP2600035602
Giá từng phần lô 41,046,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.318.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.732.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mã phần lô PP2600035603
Giá từng phần lô 53,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.057.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.296.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mã phần lô PP2600035604
Giá từng phần lô 193,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 135.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mã phần lô PP2600035605
Giá từng phần lô 212,914,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 152.081.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 149.039.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mã phần lô PP2600035606
Giá từng phần lô 750,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 535.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 525.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mã phần lô PP2600035607
Giá từng phần lô 63,795,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.568.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.656.920
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mã phần lô PP2600035608
Giá từng phần lô 360,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 257.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 252.420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mã phần lô PP2600035609
Giá từng phần lô 720,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 514.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 504.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mã phần lô PP2600035610
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mã phần lô PP2600035611
Giá từng phần lô 3,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.435.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.387.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mã phần lô PP2600035612
Giá từng phần lô 4,504,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.217.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.153.150
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mã phần lô PP2600035613
Giá từng phần lô 130,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.507.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mã phần lô PP2600035614
Giá từng phần lô 430,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 307.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 301.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mã phần lô PP2600035615
Giá từng phần lô 612,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 437.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 428.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mã phần lô PP2600035616
Giá từng phần lô 30,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.696.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.262.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mã phần lô PP2600035617
Giá từng phần lô 1,312,502,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 937.501.643
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 918.751.610
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mã phần lô PP2600035618
Giá từng phần lô 40,104,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.646.357
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.073.430
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mã phần lô PP2600035619
Giá từng phần lô 11,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.228.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.064.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mã phần lô PP2600035620
Giá từng phần lô 2,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mã phần lô PP2600035621
Giá từng phần lô 17,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->