Gói thầu: Gói thầu số 01: Thuốc generic

Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2600394966-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/08/2026 09:00:00
Chưa đóng thầu
Còn 5 ngày, 22 giờ 42 phút
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Bệnh viện Tâm thần Hà Nam
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Thuốc generic
Số hiệu KHLCNT PL2600220197
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Từ nguồn thu từ dịch vụ khám chữa bệnh và nguồn quỹ Bảo hiểm y tế và các nguồn thu khác theo quy định của nhà nước
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 18 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Liêm Tuyền, Tỉnh Ninh Bình
Giá gói thầu 3,859,300,000 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Bạn cần đăng nhập để xem thông tin

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2600300481 - 31,500,000 30.000.000 14.700.000 441,000
2 PP2600300482 - 150,000,000 142.857.000 70.000.000 2,100,000
3 PP2600300483 - 39,375,000 37.500.000 18.375.000 551,000
4 PP2600300484 - 1,200,000 1.143.000 560.000 17,000
5 PP2600300485 - 1,000,000 952.000 467.000 14,000
6 PP2600300486 - 8,000,000 7.619.000 3.733.000 112,000
7 PP2600300487 - 67,620,000 64.400.000 31.556.000 947,000
8 PP2600300488 - 145,000,000 138.095.000 67.667.000 2,030,000
9 PP2600300489 - 175,000,000 166.667.000 81.667.000 2,450,000
10 PP2600300490 - 26,000,000 24.762.000 12.133.000 364,000
11 PP2600300491 - 1,722,000,000 1.640.000.000 803.600.000 24,108,000
12 PP2600300492 - 950,000,000 904.762.000 443.333.000 13,300,000
13 PP2600300493 - 146,370,000 139.400.000 68.306.000 2,049,000
14 PP2600300494 - 2,100,000 2.000.000 980.000 29,000
15 PP2600300495 - 655,000 624.000 306.000 9,000
16 PP2600300496 - 6,200,000 5.905.000 2.893.000 87,000
17 PP2600300497 - 2,280,000 2.171.000 1.064.000 32,000
18 PP2600300498 - 385,000,000 366.667.000 179.667.000 5,390,000
Mã phần lô PP2600300481
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS) 14.700.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 441,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600300482
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.857.000
Mã hàng hóa (HS) 70.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600300483
Giá từng phần lô 39,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.500.000
Mã hàng hóa (HS) 18.375.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 551,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600300484
Giá từng phần lô 1,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.143.000
Mã hàng hóa (HS) 560.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600300485
Giá từng phần lô 1,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 952.000
Mã hàng hóa (HS) 467.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600300486
Giá từng phần lô 8,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.619.000
Mã hàng hóa (HS) 3.733.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600300487
Giá từng phần lô 67,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.400.000
Mã hàng hóa (HS) 31.556.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 947,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600300488
Giá từng phần lô 145,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.095.000
Mã hàng hóa (HS) 67.667.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,030,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600300489
Giá từng phần lô 175,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 166.667.000
Mã hàng hóa (HS) 81.667.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600300490
Giá từng phần lô 26,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.762.000
Mã hàng hóa (HS) 12.133.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 364,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600300491
Giá từng phần lô 1,722,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.640.000.000
Mã hàng hóa (HS) 803.600.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,108,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600300492
Giá từng phần lô 950,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 904.762.000
Mã hàng hóa (HS) 443.333.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600300493
Giá từng phần lô 146,370,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 139.400.000
Mã hàng hóa (HS) 68.306.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,049,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600300494
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.000.000
Mã hàng hóa (HS) 980.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600300495
Giá từng phần lô 655,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 624.000
Mã hàng hóa (HS) 306.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600300496
Giá từng phần lô 6,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.905.000
Mã hàng hóa (HS) 2.893.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600300497
Giá từng phần lô 2,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.171.000
Mã hàng hóa (HS) 1.064.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600300498
Giá từng phần lô 385,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 366.667.000
Mã hàng hóa (HS) 179.667.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,390,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->