Gói thầu: Gói thầu số 01: Thuốc Generic
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2200056836-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/12/2022 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN ĐA KHOA NAM TIỀN HẢI |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Thuốc Generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2200048154 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ nguồn thu giá dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và các nguồn thu hợp pháp khác của Bệnh viện Đa khoa Nam Tiền Hải |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Giá bán HSMT | 500.000 VND |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Giá gói thầu | 7,668,791,100 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 76,687,911 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên từng phần / lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện HĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Atropin sulfat | 4,360,000 | 0 | 0 | |
| 2 | Celecoxib | 29,820,000 | 0 | 0 | |
| 3 | Diclofenac | 6,300,000 | 0 | 0 | |
| 4 | Diclofenac | 21,600,000 | 0 | 0 | |
| 5 | Diclofenac | 4,500,000 | 0 | 0 | |
| 6 | Colchicin | 20,800,000 | 0 | 0 | |
| 7 | Desloratadin | 15,000,000 | 0 | 0 | |
| 8 | Diphenhydramin | 9,600,000 | 0 | 0 | |
| 9 | Ampicilin + Sulbactam | 342,000,000 | 0 | 0 | |
| 10 | Cefoperazon | 486,000,000 | 0 | 0 | |
| 11 | Cefradin | 257,148,000 | 0 | 0 | |
| 12 | Ceftizoxim | 650,000,000 | 0 | 0 | |
| 13 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | 74,000,000 | 0 | 0 | |
| 14 | Tobramycin + dexamethason | 12,978,000 | 0 | 0 | |
| 15 | Spiramycin + Metronidazol | 35,820,000 | 0 | 0 | |
| 16 | Sulfadiazin bạc | 9,950,000 | 0 | 0 | |
| 17 | Aciclovir | 23,500,000 | 0 | 0 | |
| 18 | Ketoconazol | 4,680,000 | 0 | 0 | |
| 19 | Nystatin + Neomycin + polymyxin B | 36,590,000 | 0 | 0 | |
| 20 | Tranexamic acid | 16,200,000 | 0 | 0 | |
| 21 | Erythropoietin | 187,500,000 | 0 | 0 | |
| 22 | Erythropoietin | 186,000,000 | 0 | 0 | |
| 23 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | 45,000,000 | 0 | 0 | |
| 24 | Nicorandil | 104,580,000 | 0 | 0 | |
| 25 | Atenolol | 50,000,000 | 0 | 0 | |
| 26 | Cilnidipin | 185,000,000 | 0 | 0 | |
| 27 | Losartan + Hydroclorothiazid | 189,000,000 | 0 | 0 | |
| 28 | Nicardipin | 84,000,000 | 0 | 0 | |
| 29 | Perindopril + Amlodipin | 6,589,000 | 0 | 0 | |
| 30 | Digoxin | 16,000,000 | 0 | 0 | |
| 31 | Acetylsalicylic acid | 2,250,000 | 0 | 0 | |
| 32 | Enalapril + Hydrochlrothiazid | 207,000,000 | 0 | 0 | |
| 33 | Fenofibrat | 126,000,000 | 0 | 0 | |
| 34 | Mupirocin | 24,500,000 | 0 | 0 | |
| 35 | Nước oxy già | 700,000 | 0 | 0 | |
| 36 | Tyrothricin | 35,910,000 | 0 | 0 | |
| 37 | Famotidin | 105,000,000 | 0 | 0 | |
| 38 | Magnesi trisilicat khan + nhôm hydroxyd | 55,000,000 | 0 | 0 | |
| 39 | Nizatidin | 28,980,000 | 0 | 0 | |
| 40 | Phloroglucinol dihydrat + trimethylphloroglucinol | 26,380,000 | 0 | 0 | |
| 41 | Glycerol | 2,772,000 | 0 | 0 | |
| 42 | Dioctahedral smectit | 92,400,000 | 0 | 0 | |
| 43 | Kẽm Gluconat | 18,900,000 | 0 | 0 | |
| 44 | Kẽm gluconat | 13,500,000 | 0 | 0 | |
| 45 | Lactobacillus acidophilus | 14,600,000 | 0 | 0 | |
| 46 | Saccharomyces boulardii | 108,000,000 | 0 | 0 | |
| 47 | Diosmin + Hesperidin | 34,500,000 | 0 | 0 | |
| 48 | Betamethasone + dexchlorpheniramin | 59,000,000 | 0 | 0 | |
| 49 | Glibenclamid + metformin | 270,000,000 | 0 | 0 | |
| 50 | Gliclazid + metformin | 370,000,000 | 0 | 0 | |
| 51 | Insulin trộn, hỗn hợp | 243,800,000 | 0 | 0 | |
| 52 | Metformin | 760,000,000 | 0 | 0 | |
| 53 | Levothyroxin (muối natri) | 1,168,000 | 0 | 0 | |
| 54 | Polyethylen glycol + propylen glycol | 70,500,000 | 0 | 0 | |
| 55 | Diazepam | 12,600,000 | 0 | 0 | |
| 56 | Meclophenoxat | 206,910,000 | 0 | 0 | |
| 57 | Acetyl leucin | 430,500,000 | 0 | 0 | |
| 58 | Acetyl leucin | 132,000,000 | 0 | 0 | |
| 59 | Cytidin-5monophosphat disodium + uridin | 25,200,000 | 0 | 0 | |
| 60 | Piracetam | 26,600,000 | 0 | 0 | |
| 61 | Vinpocetin | 8,705,000 | 0 | 0 | |
| 62 | Budesonid | 63,000,000 | 0 | 0 | |
| 63 | Salbutamol sulfat | 84,000,000 | 0 | 0 | |
| 64 | Salbutamol + ipratropium | 63,000,000 | 0 | 0 | |
| 65 | Ambroxol | 15,000,000 | 0 | 0 | |
| 66 | Carbocistein | 28,350,000 | 0 | 0 | |
| 67 | Calci clorid | 263,100 | 0 | 0 | |
| 68 | Glucose | 58,500,000 | 0 | 0 | |
| 69 | Glucose | 50,400,000 | 0 | 0 | |
| 70 | Ringer Lactat | 97,500,000 | 0 | 0 | |
| 71 | Ringer Lactat | 66,150,000 | 0 | 0 | |
| 72 | Bacillus subtilis | 157,500,000 | 0 | 0 | |
| 73 | Nifuroxazid | 152,901,000 | 0 | 0 | |
| 74 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm | 1,050,000 | 0 | 0 | |
| 75 | Acid amin* | 5,700,000 | 0 | 0 | |
| 76 | Glucose | 5,145,000 | 0 | 0 | |
| 77 | Natri clorid | 132,800,000 | 0 | 0 | |
| 78 | Vitamin B1 | 15,000,000 | 0 | 0 | |
| 79 | Vitamin B1 + B6 + B12 | 36,000,000 | 0 | 0 | |
| 80 | Vitamin B6 | 5,082,000 | 0 | 0 | |
| 81 | Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin) | 3,560,000 | 0 | 0 |
Atropin sulfat |
|
| Giá từng phần lô | 4,360,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Celecoxib |
|
| Giá từng phần lô | 29,820,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Diclofenac |
|
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Diclofenac |
|
| Giá từng phần lô | 21,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Diclofenac |
|
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Colchicin |
|
| Giá từng phần lô | 20,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Desloratadin |
|
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Diphenhydramin |
|
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ampicilin + Sulbactam |
|
| Giá từng phần lô | 342,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cefoperazon |
|
| Giá từng phần lô | 486,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cefradin |
|
| Giá từng phần lô | 257,148,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ceftizoxim |
|
| Giá từng phần lô | 650,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Neomycin + polymyxin B + dexamethason |
|
| Giá từng phần lô | 74,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tobramycin + dexamethason |
|
| Giá từng phần lô | 12,978,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Spiramycin + Metronidazol |
|
| Giá từng phần lô | 35,820,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sulfadiazin bạc |
|
| Giá từng phần lô | 9,950,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Aciclovir |
|
| Giá từng phần lô | 23,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ketoconazol |
|
| Giá từng phần lô | 4,680,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nystatin + Neomycin + polymyxin B |
|
| Giá từng phần lô | 36,590,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tranexamic acid |
|
| Giá từng phần lô | 16,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Erythropoietin |
|
| Giá từng phần lô | 187,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Erythropoietin |
|
| Giá từng phần lô | 186,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) |
|
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nicorandil |
|
| Giá từng phần lô | 104,580,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Atenolol |
|
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cilnidipin |
|
| Giá từng phần lô | 185,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Losartan + Hydroclorothiazid |
|
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nicardipin |
|
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Perindopril + Amlodipin |
|
| Giá từng phần lô | 6,589,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Digoxin |
|
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Acetylsalicylic acid |
|
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Enalapril + Hydrochlrothiazid |
|
| Giá từng phần lô | 207,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Fenofibrat |
|
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mupirocin |
|
| Giá từng phần lô | 24,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nước oxy già |
|
| Giá từng phần lô | 700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tyrothricin |
|
| Giá từng phần lô | 35,910,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Famotidin |
|
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Magnesi trisilicat khan + nhôm hydroxyd |
|
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nizatidin |
|
| Giá từng phần lô | 28,980,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Phloroglucinol dihydrat + trimethylphloroglucinol |
|
| Giá từng phần lô | 26,380,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Glycerol |
|
| Giá từng phần lô | 2,772,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dioctahedral smectit |
|
| Giá từng phần lô | 92,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kẽm Gluconat |
|
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kẽm gluconat |
|
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lactobacillus acidophilus |
|
| Giá từng phần lô | 14,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Saccharomyces boulardii |
|
| Giá từng phần lô | 108,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Diosmin + Hesperidin |
|
| Giá từng phần lô | 34,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Betamethasone + dexchlorpheniramin |
|
| Giá từng phần lô | 59,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Glibenclamid + metformin |
|
| Giá từng phần lô | 270,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gliclazid + metformin |
|
| Giá từng phần lô | 370,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Insulin trộn, hỗn hợp |
|
| Giá từng phần lô | 243,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Metformin |
|
| Giá từng phần lô | 760,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Levothyroxin (muối natri) |
|
| Giá từng phần lô | 1,168,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Polyethylen glycol + propylen glycol |
|
| Giá từng phần lô | 70,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Diazepam |
|
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Meclophenoxat |
|
| Giá từng phần lô | 206,910,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Acetyl leucin |
|
| Giá từng phần lô | 430,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Acetyl leucin |
|
| Giá từng phần lô | 132,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin |
|
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Piracetam |
|
| Giá từng phần lô | 26,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vinpocetin |
|
| Giá từng phần lô | 8,705,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Budesonid |
|
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Salbutamol sulfat |
|
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Salbutamol + ipratropium |
|
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ambroxol |
|
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Carbocistein |
|
| Giá từng phần lô | 28,350,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Calci clorid |
|
| Giá từng phần lô | 263,100 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Glucose |
|
| Giá từng phần lô | 58,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Glucose |
|
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ringer Lactat |
|
| Giá từng phần lô | 97,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ringer Lactat |
|
| Giá từng phần lô | 66,150,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bacillus subtilis |
|
| Giá từng phần lô | 157,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nifuroxazid |
|
| Giá từng phần lô | 152,901,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm |
|
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Acid amin* |
|
| Giá từng phần lô | 5,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Glucose |
|
| Giá từng phần lô | 5,145,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Natri clorid |
|
| Giá từng phần lô | 132,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vitamin B1 |
|
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
|
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vitamin B6 |
|
| Giá từng phần lô | 5,082,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin) |
|
| Giá từng phần lô | 3,560,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi