Gói thầu: Gói thầu số 01: Thuốc generic
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2200098433-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/01/2023 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRUNG TÂM Y TẾ LẠC DƯƠNG |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Thuốc generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2200082266 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh của Trung tâm Y tế huyện Lạc Dương |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm nhận hồ sơ | Trung tâm Y tế huyện Lạc Dương - tỉnh Lâm Đồng |
| Giá bán HSMT | 500.000 VND |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Lâm Đồng |
| Giá gói thầu | 1,362,769,370 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 16,353,230 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên từng phần / lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện HĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Acetyl leucin; Nhóm 4; Hàm lượng: 500mg/5ml; Đường dùng: Tiêm /tiêm truyền; Dạng bào chế: Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền | 409,500 | 409,500 | 4,914 | 12 tháng |
| 2 | Acetylsalicylic acid + clopidogrel; Nhóm 4; Hàm lượng: (100+75)mg; Đường dùng: Uống ; Dạng bào chế: viên | 6,930,000 | 6,930,000 | 83,160 | 12 tháng |
| 3 | Aciclovir; Nhóm 4; Hàm lượng: 5% - 5g; Đường dùng: Dùng ngoài ; Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài | 123,000 | 123,000 | 1,476 | 12 tháng |
| 4 | Alfuzosin; Nhóm 1; Hàm lượng: 10mg; Đường dùng: Uống ; Dạng bào chế: viên giải phóng có kiểm soát | 61,164,000 | 61,164,000 | 733,968 | 12 tháng |
| 5 | Alpha chymotrypsin; Nhóm 2; Hàm lượng: 4200UI (21 microkatals); Đường dùng: Uống ; Dạng bào chế: viên | 4,830,000 | 4,830,000 | 57,960 | 12 tháng |
| 6 | Ambroxol; Nhóm 4; Hàm lượng: 30mg; Đường dùng: Uống; Dạng bào chế: Viên | 3,600,000 | 3,600,000 | 43,200 | 12 tháng |
| 7 | Aminophylin; Nhóm 1; Hàm lượng: 4,8%; 5ml; Đường dùng: Tiêm /tiêm truyền; Dạng bào chế: Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền | 118,290 | 118,290 | 1,419 | 12 tháng |
| 8 | Amoxicilin; Nhóm 4; Hàm lượng: 250mg; Đường dùng: Uống; Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống | 1,686,000 | 1,686,000 | 20,232 | 12 tháng |
| 9 | Atropin sulfat; Nhóm 4; Hàm lượng: 0,25mg/ml; Đường dùng: Tiêm /tiêm truyền; Dạng bào chế: Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền | 47,600 | 47,600 | 571 | 12 tháng |
| 10 | Amoxicilin + acid clavulanic; Nhóm 3; Hàm lượng: 875mg +125mg; Đường dùng: Uống; Dạng bào chế: Viên | 19,000,000 | 19,000,000 | 228,000 | 12 tháng |
| 11 | Amoxicilin + acid clavulanic; Nhóm 4; Hàm lượng: 250 mg + 31.25 mg; Đường dùng: Uống; Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống | 28,750,000 | 28,750,000 | 345,000 | 12 tháng |
| 12 | Azithromycin; Nhóm 3; Hàm lượng: 125mg; Đường dùng: Uống ; Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống | 5,371,000 | 5,371,000 | 64,452 | 12 tháng |
| 13 | Bacillus clausii; Nhóm 4; Hàm lượng: 2 tỷ bào tử/ 5ml; Đường dùng: Uống ; Dạng bào chế: Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống | 54,600,000 | 54,600,000 | 655,200 | 12 tháng |
| 14 | Bacillus subtilis; Nhóm 4; Hàm lượng: ≥ 10 mũ 8 CFU/gói; Đường dùng: Uống ; Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống | 71,820,000 | 71,820,000 | 861,840 | 12 tháng |
| 15 | Berberin (hydroclorid); Nhóm 4; Hàm lượng: 100mg; Đường dùng: Uống; Dạng bào chế: viên | 2,100,000 | 2,100,000 | 25,200 | 12 tháng |
| 16 | Calci carbonat + calci gluconolactat; Nhóm 4; Hàm lượng: 150mg + 1470mg; Đường dùng: Uống; Dạng bào chế: Viên sủi | 1,785,000 | 1,785,000 | 21,420 | 12 tháng |
| 17 | Calci clorid; Nhóm 4; Hàm lượng: 500mg/ 5ml; Đường dùng: Tiêm /tiêm truyền; Dạng bào chế: Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền | 44,250 | 44,250 | 531 | 12 tháng |
| 18 | Cefaclor; Nhóm 4; Hàm lượng: 500 mg; Đường dùng: Uống ; Dạng bào chế: viên | 56,628,000 | 56,628,000 | 679,536 | 12 tháng |
| 19 | Cefaclor; Nhóm 4; Hàm lượng: 250mg; Đường dùng: Uống ; Dạng bào chế: viên | 28,050,000 | 28,050,000 | 336,600 | 12 tháng |
| 20 | Cefaclor; Nhóm 4; Hàm lượng: 125mg; Đường dùng: Uống ; Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống | 28,368,000 | 28,368,000 | 340,416 | 12 tháng |
| 21 | Cefixim; Nhóm 3; Hàm lượng: 50mg; Đường dùng: Uống ; Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống | 2,415,000 | 2,415,000 | 28,980 | 12 tháng |
| 22 | Ciprofloxacin; Nhóm 3; Hàm lượng: 500mg; Đường dùng: Uống; Dạng bào chế: Viên | 20,125,000 | 20,125,000 | 241,500 | 12 tháng |
| 23 | Celecoxib; Nhóm 4; Hàm lượng: 200mg; Đường dùng: Uống; Dạng bào chế: viên | 1,392,000 | 1,392,000 | 16,704 | 12 tháng |
| 24 | Chlorpheniramin (hydrogen maleat); Nhóm 4; Hàm lượng: 4mg; Đường dùng: Uống ; Dạng bào chế: viên | 1,575,000 | 1,575,000 | 18,900 | 12 tháng |
| 25 | Cinnarizin; Nhóm 4; Hàm lượng: 25mg; Đường dùng: Uống ; Dạng bào chế: viên | 1,404,000 | 1,404,000 | 16,848 | 12 tháng |
| 26 | Clobetasol butyrat; Nhóm 1; Hàm lượng: 0,05% - 5g; Đường dùng: Dùng ngoài ; Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài | 1,013,450 | 1,013,450 | 12,161 | 12 tháng |
| 27 | Clotrimazol; Nhóm 4; Hàm lượng: 100mg; Đường dùng: Đặt âm đạo; Dạng bào chế: Viên đặt âm đạo | 10,500,000 | 10,500,000 | 126,000 | 12 tháng |
| 28 | Codein + terpin hydrat; Nhóm 4; Hàm lượng: 10mg + 100mg; Đường dùng: Uống; Dạng bào chế: viên | 7,200,000 | 7,200,000 | 86,400 | 12 tháng |
| 29 | Colchicin; Nhóm 4; Hàm lượng: 1mg; Đường dùng: Uống ; Dạng bào chế: viên | 795,000 | 795,000 | 9,540 | 12 tháng |
| 30 | Cồn boric; Nhóm 4; Hàm lượng: 3%, 10ml; Đường dùng: Nhỏ tai; Dạng bào chế: Thuốc nhỏ tai | 315,000 | 315,000 | 3,780 | 12 tháng |
| 31 | Diazepam; Nhóm 1; Hàm lượng: 10mg/2ml; Đường dùng: Tiêm /tiêm truyền; Dạng bào chế: Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền | 504,000 | 504,000 | 6,048 | 12 tháng |
| 32 | Diazepam; Nhóm 4; Hàm lượng: 5mg; Đường dùng: Uống; Dạng bào chế: viên | 24,000 | 24,000 | 288 | 12 tháng |
| 33 | Digoxin; Nhóm 4; Hàm lượng: 0,25mg; Đường dùng: Uống ; Dạng bào chế: viên | 130,000 | 130,000 | 1,560 | 12 tháng |
| 34 | Dioctahedral smectit; Nhóm 4; Hàm lượng: 3g; Đường dùng: Uống ; Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống | 5,250,000 | 5,250,000 | 63,000 | 12 tháng |
| 35 | Diosmin + hesperidin; Nhóm 4; Hàm lượng: 450mg+ 50mg; Đường dùng: Uống; Dạng bào chế: viên | 4,500,000 | 4,500,000 | 54,000 | 12 tháng |
| 36 | Diphenhydramin; Nhóm 4; Hàm lượng: 10mg/1ml; Đường dùng: Tiêm /tiêm truyền; Dạng bào chế: Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền | 54,000 | 54,000 | 648 | 12 tháng |
| 37 | Domperidon; Nhóm 4; Hàm lượng: 10mg; Đường dùng: Uống; Dạng bào chế: viên | 88,500 | 88,500 | 1,062 | 12 tháng |
| 38 | Đồng sulfat; Nhóm 4; Hàm lượng: 0,25g/ 100ml, 250ml; Đường dùng: Dùng ngoài; Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài | 23,540,000 | 23,540,000 | 282,480 | 12 tháng |
| 39 | Drotaverin clohydrat; Nhóm 2; Hàm lượng: 40mg; Đường dùng: Uống; Dạng bào chế: viên | 10,400,000 | 10,400,000 | 124,800 | 12 tháng |
| 40 | Drotaverin clohydrat; Nhóm 4; Hàm lượng: 80mg; Đường dùng: Uống; Dạng bào chế: Viên | 18,000,000 | 18,000,000 | 216,000 | 12 tháng |
| 41 | Drotaverin clohydrat; Nhóm 4; Hàm lượng: 40mg/ 2ml;; Đường dùng: Tiêm /tiêm truyền; Dạng bào chế: Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền | 565,000 | 565,000 | 6,780 | 12 tháng |
| 42 | Dydrogesteron; Nhóm 1; Hàm lượng: 10mg; Đường dùng: Uống; Dạng bào chế: viên | 1,545,600 | 1,545,600 | 18,547 | 12 tháng |
| 43 | Esomeprazol; Nhóm 4; Hàm lượng: 20mg; Đường dùng: Uống; Dạng bào chế: viên | 1,124,000 | 1,124,000 | 13,488 | 12 tháng |
| 44 | Ethanol; Nhóm 4; Hàm lượng: 70°/500ml; Đường dùng: Dùng ngoài ; Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài | 1,632,000 | 1,632,000 | 19,584 | 12 tháng |
| 45 | Eperison; Nhóm 4; Hàm lượng: 50mg; Đường dùng: Uống; Dạng bào chế: viên | 13,650,000 | 13,650,000 | 163,800 | 12 tháng |
| 46 | Fexofenadin ; Nhóm 4; Hàm lượng: 60mg; Đường dùng: Uống ; Dạng bào chế: viên | 1,624,000 | 1,624,000 | 19,488 | 12 tháng |
| 47 | Flunarizin; Nhóm 4; Hàm lượng: 5mg; Đường dùng: Uống; Dạng bào chế: Viên | 2,160,000 | 2,160,000 | 25,920 | 12 tháng |
| 48 | Fluocinolon acetonid; Nhóm 4; Hàm lượng: 0,25mg/g; 10 g; Đường dùng: Dùng ngoài ; Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài | 857,560 | 857,560 | 10,291 | 12 tháng |
| 49 | Fluticason propionat; Nhóm 4; Hàm lượng: 50mcg/liều-60 liều; Đường dùng: Xịt mũi ; Dạng bào chế: Thuốc xịt mũi | 2,880,000 | 2,880,000 | 34,560 | 12 tháng |
| 50 | Glimepirid + metformin; Nhóm 4; Hàm lượng: 2 mg + 500mg; Đường dùng: Uống; Dạng bào chế: viên | 45,000,000 | 45,000,000 | 540,000 | 12 tháng |
| 51 | Glimepirid; Nhóm 2; Hàm lượng: 2mg; Đường dùng: Uống; Dạng bào chế: viên | 5,900,000 | 5,900,000 | 70,800 | 12 tháng |
| 52 | Glucosamin; Nhóm 2; Hàm lượng: 500mg; Đường dùng: Uống ; Dạng bào chế: viên | 4,410,000 | 4,410,000 | 52,920 | 12 tháng |
| 53 | Glucose; Nhóm 4; Hàm lượng: 10%-500 ml; Đường dùng: Tiêm /tiêm truyền; Dạng bào chế: Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền | 189,000 | 189,000 | 2,268 | 12 tháng |
| 54 | Glucose; Nhóm 4; Hàm lượng: 30% 5ml; Đường dùng: Tiêm /tiêm truyền; Dạng bào chế: Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền | 47,500 | 47,500 | 570 | 12 tháng |
| 55 | Glucose; Nhóm 4; Hàm lượng: 5%/500ml; Đường dùng: Tiêm /tiêm truyền; Dạng bào chế: Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền | 8,925,000 | 8,925,000 | 107,100 | 12 tháng |
| 56 | Glycerol; Nhóm 4; Hàm lượng: 2,98g/5ml; Đường dùng: Thụt hậu môn/ trực tràng ; Dạng bào chế: Thuốc thụt hậu môn/trực tràng | 123,850 | 123,850 | 1,486 | 12 tháng |
| 57 | Huyết thanh kháng uốn ván; Nhóm 4; Hàm lượng: 1500UI; Đường dùng: Tiêm /tiêm truyền; Dạng bào chế: Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền | 5,052,600 | 5,052,600 | 60,631 | 12 tháng |
| 58 | Hydroclorothiazid; Nhóm 4; Hàm lượng: 25mg; Đường dùng: Uống; Dạng bào chế: viên | 78,500 | 78,500 | 942 | 12 tháng |
| 59 | Heptaminol hydroclorid; Nhóm 4; Hàm lượng: 187,8mg; Đường dùng: Uống; Dạng bào chế: viên | 216,000 | 216,000 | 2,592 | 12 tháng |
| 60 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine) ; Nhóm 1; Hàm lượng: 300IU; Đường dùng: Tiêm /tiêm truyền; Dạng bào chế: Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm | 162,000,000 | 162,000,000 | 1,944,000 | 12 tháng |
| 61 | Insulin người trộn, hỗn hợp; Nhóm 1; Hàm lượng: 300IU (30/70); Đường dùng: Tiêm /tiêm truyền; Dạng bào chế: Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm | 21,060,000 | 21,060,000 | 252,720 | 12 tháng |
| 62 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat); Nhóm 1; Hàm lượng: 10mg; Đường dùng: Uống ; Dạng bào chế: viên | 26,000,000 | 26,000,000 | 312,000 | 12 tháng |
| 63 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat); Nhóm 4; Hàm lượng: 10mg; Đường dùng: Uống ; Dạng bào chế: viên | 1,750,000 | 1,750,000 | 21,000 | 12 tháng |
| 64 | Kẽm gluconat; Nhóm 4; Hàm lượng: 70mg; Đường dùng: Uống; Dạng bào chế: viên | 800,000 | 800,000 | 9,600 | 12 tháng |
| 65 | Lactobacillus acidophilus; Nhóm 4; Hàm lượng: 109CFU; Đường dùng: Uống ; Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống | 39,480,000 | 39,480,000 | 473,760 | 12 tháng |
| 66 | Levofloxacin; Nhóm 4; Hàm lượng: 5mg/1ml;5ml; Đường dùng: Nhỏ mắt; Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt | 945,000 | 945,000 | 11,340 | 12 tháng |
| 67 | Lidocain + epinephrin (adrenalin); Nhóm 1; Hàm lượng: 2%/1.8ml (36mg + 18,13mcg); Đường dùng: Tiêm; Dạng bào chế: Thuốc tiêm | 6,411,000 | 6,411,000 | 76,932 | 12 tháng |
| 68 | Lynestrenol; Nhóm 1; Hàm lượng: 5mg; Đường dùng: Uống; Dạng bào chế: viên | 414,000 | 414,000 | 4,968 | 12 tháng |
| 69 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd; Nhóm 4; Hàm lượng: 400mg;300mg, 10ml; Đường dùng: Uống; Dạng bào chế: Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống | 83,790,000 | 83,790,000 | 1,005,480 | 12 tháng |
| 70 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon; Nhóm 4; Hàm lượng: 800,4mg + 611,76mg + 80mg/10ml; Đường dùng: Uống ; Dạng bào chế: Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống | 58,800,000 | 58,800,000 | 705,600 | 12 tháng |
| 71 | Magnesi sulfat; Nhóm 4; Hàm lượng: 1,5g/10ml; Đường dùng: Tiêm /tiêm truyền; Dạng bào chế: Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền | 141,750 | 141,750 | 1,701 | 12 tháng |
| 72 | Mecobalamin; Nhóm 4; Hàm lượng: 500mcg; Đường dùng: Uống; Dạng bào chế: viên | 820,000 | 820,000 | 9,840 | 12 tháng |
| 73 | Metformin; Nhóm 4; Hàm lượng: 500mg; Đường dùng: Uống; Dạng bào chế: Viên | 5,670,000 | 5,670,000 | 68,040 | 12 tháng |
| 74 | Metoclopramid; Nhóm 4; Hàm lượng: 10 mg/2ml,; Đường dùng: Tiêm /tiêm truyền; Dạng bào chế: Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền | 156,000 | 156,000 | 1,872 | 12 tháng |
| 75 | Metronidazol + neomycin + nystatin; Nhóm 1; Hàm lượng: 500mg; 65.000IU; 100.000IU; Đường dùng: Đặt âm đạo; Dạng bào chế: Viên đặt âm đạo | 23,600,000 | 23,600,000 | 283,200 | 12 tháng |
| 76 | Morphin ; Nhóm 4; Hàm lượng: 10mg/1ml; Đường dùng: Tiêm /tiêm truyền; Dạng bào chế: Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền | 346,500 | 346,500 | 4,158 | 12 tháng |
| 77 | N-acetylcystein; Nhóm 4; Hàm lượng: 100mg; Đường dùng: Uống ; Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống | 4,360,000 | 4,360,000 | 52,320 | 12 tháng |
| 78 | N-acetylcystein; Nhóm 4; Hàm lượng: 200mg; Đường dùng: Uống ; Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống | 7,245,000 | 7,245,000 | 86,940 | 12 tháng |
| 79 | Nalidixic acid; Nhóm 4; Hàm lượng: 500mg; Đường dùng: Uống ; Dạng bào chế: viên | 4,895,000 | 4,895,000 | 58,740 | 12 tháng |
| 80 | Natri clorid; Nhóm 4; Hàm lượng: 0,9% -1000ml; Đường dùng: Dùng ngoài ; Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài | 1,055,670 | 1,055,670 | 12,668 | 12 tháng |
| 81 | Natri clorid; Nhóm 4; Hàm lượng: 0,9%; 10ml; Đường dùng: Nhỏ mắt; Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt | 14,520,000 | 14,520,000 | 174,240 | 12 tháng |
| 82 | Natri clorid; Nhóm 4; Hàm lượng: 0,9%, 500ml; Đường dùng: Tiêm /tiêm truyền; Dạng bào chế: Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền | 8,294,000 | 8,294,000 | 99,528 | 12 tháng |
| 83 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan; Nhóm 4; Hàm lượng: (3,5g + 1,5g+2,545g + 20g) /27,9g; Đường dùng: Uống ; Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống | 1,470,000 | 1,470,000 | 17,640 | 12 tháng |
| 84 | Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat + Glucose khan + Kẽm gluconat; Nhóm 4; Hàm lượng: (520 + 300 + 580 + 2700 + 5)mg, 4,148g; Đường dùng: Uống ; Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống | 13,250,000 | 13,250,000 | 159,000 | 12 tháng |
| 85 | Nicardipin; Nhóm 4; Hàm lượng: 10mg/10ml; Đường dùng: Tiêm /tiêm truyền; Dạng bào chế: Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền | 2,100,000 | 2,100,000 | 25,200 | 12 tháng |
| 86 | Nước oxy già; Nhóm 4; Hàm lượng: 3%/60ml; Đường dùng: Dùng ngoài ; Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài | 1,559,700 | 1,559,700 | 18,716 | 12 tháng |
| 87 | Nhũ dịch lipid ; Nhóm 1; Hàm lượng: 20%, 100ml; Đường dùng: Tiêm truyền; Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền | 495,000 | 495,000 | 5,940 | 12 tháng |
| 88 | Nystatin + neomycin + polymyxin B; Nhóm 4; Hàm lượng: 100.000UI + 35.000 UI + 35.000UI; Đường dùng: Đặt âm đạo; Dạng bào chế: Viên đặt âm đạo | 7,980,000 | 7,980,000 | 95,760 | 12 tháng |
| 89 | Omeprazol; Nhóm 4; Hàm lượng: 20mg; Đường dùng: Uống; Dạng bào chế: Viên | 3,960,000 | 3,960,000 | 47,520 | 12 tháng |
| 90 | Paracetamol (acetaminophen); Nhóm 1; Hàm lượng: 80mg; Đường dùng: Đặt hậu môn; Dạng bào chế: Thuốc đặt hậu môn/trực tràng | 945,000 | 945,000 | 11,340 | 12 tháng |
| 91 | Paracetamol (acetaminophen); Nhóm 4; Hàm lượng: 1g/100ml; Đường dùng: Tiêm /tiêm truyền; Dạng bào chế: Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền | 2,050,600 | 2,050,600 | 24,607 | 12 tháng |
| 92 | Paracetamol (acetaminophen); Nhóm 4; Hàm lượng: 150mg; Đường dùng: Đặt hậu môn; Dạng bào chế: Thuốc đặt hậu môn/trực tràng | 1,680,000 | 1,680,000 | 20,160 | 12 tháng |
| 93 | Paracetamol + chlorpheniramin; Nhóm 4; Hàm lượng: 150mg; 1mg; Đường dùng: Uống ; Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống | 30,800,000 | 30,800,000 | 369,600 | 12 tháng |
| 94 | Paracetamol + codein phosphat; Nhóm 4; Hàm lượng: 500mg+ 8mg; Đường dùng: Uống ; Dạng bào chế: viên | 3,150,000 | 3,150,000 | 37,800 | 12 tháng |
| 95 | Phytomenadion (vitamin K1); Nhóm 4; Hàm lượng: 1mg/1 ml; 1ml; Đường dùng: Tiêm /tiêm truyền; Dạng bào chế: Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền | 517,500 | 517,500 | 6,210 | 12 tháng |
| 96 | Promethazin hydroclorid; Nhóm 1; Hàm lượng: 50mg/2ml; Đường dùng: Tiêm /tiêm truyền; Dạng bào chế: Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền | 150,000 | 150,000 | 1,800 | 12 tháng |
| 97 | Ringer lactat; Nhóm 4; Hàm lượng: 500ml ; Đường dùng: Tiêm /tiêm truyền; Dạng bào chế: Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền | 8,304,000 | 8,304,000 | 99,648 | 12 tháng |
| 98 | Rotundin; Nhóm 4; Hàm lượng: 60mg; Đường dùng: Uống; Dạng bào chế: viên | 1,240,000 | 1,240,000 | 14,880 | 12 tháng |
| 99 | Salbutamol sulfat; Nhóm 1; Hàm lượng: 2,5mg/ 2,5ml; Đường dùng: Đường hô hấp; Dạng bào chế: Dung dịch/Hỗn dịch khí dung | 3,202,500 | 3,202,500 | 38,430 | 12 tháng |
| 100 | Salbutamol sulfat; Nhóm 1; Hàm lượng: 5mg/ 2,5ml; Đường dùng: Đường hô hấp; Dạng bào chế: Dung dịch/Hỗn dịch khí dung | 4,256,500 | 4,256,500 | 51,078 | 12 tháng |
| 101 | Salbutamol sulfat; Nhóm 1; Hàm lượng: 100mcg/ liều xịt; 200 liều; Đường dùng: Đường hô hấp; Dạng bào chế: Thuốc hít định liều/phun mù định liều | 2,625,000 | 2,625,000 | 31,500 | 12 tháng |
| 102 | Salmeterol+ fluticason propionat; Nhóm 1; Hàm lượng: (25mcg+125mcg)/liều-120 liều; Đường dùng: Đường hô hấp; Dạng bào chế: Thuốc hít định liều/phun mù định liều | 11,299,800 | 11,299,800 | 135,598 | 12 tháng |
| 103 | Sắt fumarat + acid folic; Nhóm 4; Hàm lượng: 200mg + 1,5mg; Đường dùng: Uống ; Dạng bào chế: viên | 10,626,000 | 10,626,000 | 127,512 | 12 tháng |
| 104 | Sorbitol; Nhóm 4; Hàm lượng: 5g; Đường dùng: Uống ; Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống | 1,075,000 | 1,075,000 | 12,900 | 12 tháng |
| 105 | Spiramycin; Nhóm 4; Hàm lượng: 3M IU; Đường dùng: Uống ; Dạng bào chế: viên | 21,840,000 | 21,840,000 | 262,080 | 12 tháng |
| 106 | Spiramycin + metronidazol; Nhóm 4; Hàm lượng: 750. 000UI + 125mg; Đường dùng: Uống; Dạng bào chế: Viên | 9,855,000 | 9,855,000 | 118,260 | 12 tháng |
| 107 | Tetracain; Nhóm 4; Hàm lượng: 0,5%, 10ml; Đường dùng: Nhỏ mắt ; Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt | 450,450 | 450,450 | 5,405 | 12 tháng |
| 108 | Tetracyclin hydroclorid; Nhóm 4; Hàm lượng: 1%, 5g; Đường dùng: Tra mắt ; Dạng bào chế: Thuốc tra mắt | 95,700 | 95,700 | 1,148 | 12 tháng |
| 109 | Than hoạt; Nhóm 4; Hàm lượng: 100mg; Đường dùng: Uống ; Dạng bào chế: viên | 171,500 | 171,500 | 2,058 | 12 tháng |
| 110 | Tobramycin; Nhóm 4; Hàm lượng: 0,3%, 5ml; Đường dùng: Nhỏ mắt; Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt | 1,104,000 | 1,104,000 | 13,248 | 12 tháng |
| 111 | Tobramycin + dexamethason; Nhóm 4; Hàm lượng: (3mgl + 1mg)/ml; 5ml; Đường dùng: Nhỏ mắt; Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt | 672,000 | 672,000 | 8,064 | 12 tháng |
| 112 | Tinidazol; Nhóm 4; Hàm lượng: 500mg; Đường dùng: Uống; Dạng bào chế: Viên | 796,000 | 796,000 | 9,552 | 12 tháng |
| 113 | Trimetazidin; Nhóm 3; Hàm lượng: 35mg; Đường dùng: Uống; Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát | 4,550,000 | 4,550,000 | 54,600 | 12 tháng |
| 114 | Trimetazidine; Nhóm 3; Hàm lượng: 20mg; Đường dùng: Uống; Dạng bào chế: Viên | 12,000,000 | 12,000,000 | 144,000 | 12 tháng |
| 115 | Vitamin B1 + B6 + B12; Nhóm 4; Hàm lượng: 100mg + 200mg + 200mcg; Đường dùng: Uống; Dạng bào chế: viên | 3,350,000 | 3,350,000 | 40,200 | 12 tháng |
| 116 | Vitamin B6; Nhóm 4; Hàm lượng: 250mg; Đường dùng: Uống; Dạng bào chế: viên | 570,000 | 570,000 | 6,840 | 12 tháng |
| 117 | Vitamin C; Nhóm 4; Hàm lượng: 500mg; Đường dùng: Uống; Dạng bào chế: viên | 540,000 | 540,000 | 6,480 | 12 tháng |
| 118 | Vitamin E; Nhóm 4; Hàm lượng: 400UI; Đường dùng: Uống; Dạng bào chế: viên | 630,000 | 630,000 | 7,560 | 12 tháng |
| 119 | Vitamin PP; Nhóm 4; Hàm lượng: 500mg; Đường dùng: Uống; Dạng bào chế: viên | 460,000 | 460,000 | 5,520 | 12 tháng |
| 120 | Húng chanh, Núc nác, Cineol; Nhóm 4; Hàm lượng: 2,5g; 0,625g; 4,65mg.; Đường dùng: Uống ; Dạng bào chế: Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống | 7,560,000 | 7,560,000 | 90,720 | 12 tháng |
| 121 | Long não/Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, (Methyl salycilat), (Menthol/Eucalyptol), (Gừng), (Tinh dầu hương nhu trắng).; Nhóm 4; Hàm lượng: 6,3g, 7,44g, 0,33g, 18,63g, 1,89g. ; Đường dùng: Dùng ngoài; Dạng bào chế: Thuốc Dùng Ngoài | 13,440,000 | 13,440,000 | 161,280 | 12 tháng |
| 122 | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục/Quế chi, Thiên niên kiện, (Uy Linh tiên), (Mã tiền), Huyết giác, (Xuyên khung), Methyl salicylat/Camphora, (Tế tân), (Riềng).; Nhóm 4; Hàm lượng: 500mg, 500mg, 500mg, 500mg, 500mg, 500mg, 500mg, 500mg, 500mg, 5ml, 500mg,; Đường dùng: Dùng ngoài; Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài | 16,200,000 | 16,200,000 | 194,400 | 12 tháng |
| 123 | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch Linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol; Nhóm 4; Hàm lượng: 16.2g + 1.8g + 2.79g + 1.8g + 1.8g + 2.7g + 1.8g + 0.9g + 1.8g + 18mg/90ml; Đường dùng: Uống ; Dạng bào chế: Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống | 69,300,000 | 69,300,000 | 831,600 | 12 tháng |
| 124 | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch Linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol; Nhóm 4; Hàm lượng: 16.2g + 1.8g + 2.79g + 1.8g + 1.8g + 2.7g + 1.8g + 0.9g + 1.8g + 18mg + 18mg/90ml; Đường dùng: Uống ; Dạng bào chế: Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống | 33,264,000 | 33,264,000 | 399,168 | 12 tháng |
Acetyl leucin; Nhóm 4; Hàm lượng: 500mg/5ml; Đường dùng: Tiêm /tiêm truyền; Dạng bào chế: Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền |
|
| Giá từng phần lô | 409,500 |
| Dự toán (VND) | 409,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,914 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Acetylsalicylic acid + clopidogrel; Nhóm 4; Hàm lượng: (100+75)mg; Đường dùng: Uống ; Dạng bào chế: viên |
|
| Giá từng phần lô | 6,930,000 |
| Dự toán (VND) | 6,930,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 83,160 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Aciclovir; Nhóm 4; Hàm lượng: 5% - 5g; Đường dùng: Dùng ngoài ; Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài |
|
| Giá từng phần lô | 123,000 |
| Dự toán (VND) | 123,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,476 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Alfuzosin; Nhóm 1; Hàm lượng: 10mg; Đường dùng: Uống ; Dạng bào chế: viên giải phóng có kiểm soát |
|
| Giá từng phần lô | 61,164,000 |
| Dự toán (VND) | 61,164,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 733,968 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Alpha chymotrypsin; Nhóm 2; Hàm lượng: 4200UI (21 microkatals); Đường dùng: Uống ; Dạng bào chế: viên |
|
| Giá từng phần lô | 4,830,000 |
| Dự toán (VND) | 4,830,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 57,960 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ambroxol; Nhóm 4; Hàm lượng: 30mg; Đường dùng: Uống; Dạng bào chế: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Dự toán (VND) | 3,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 43,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Aminophylin; Nhóm 1; Hàm lượng: 4,8%; 5ml; Đường dùng: Tiêm /tiêm truyền; Dạng bào chế: Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền |
|
| Giá từng phần lô | 118,290 |
| Dự toán (VND) | 118,290 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,419 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Amoxicilin; Nhóm 4; Hàm lượng: 250mg; Đường dùng: Uống; Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống |
|
| Giá từng phần lô | 1,686,000 |
| Dự toán (VND) | 1,686,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 20,232 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Atropin sulfat; Nhóm 4; Hàm lượng: 0,25mg/ml; Đường dùng: Tiêm /tiêm truyền; Dạng bào chế: Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền |
|
| Giá từng phần lô | 47,600 |
| Dự toán (VND) | 47,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 571 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Amoxicilin + acid clavulanic; Nhóm 3; Hàm lượng: 875mg +125mg; Đường dùng: Uống; Dạng bào chế: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Dự toán (VND) | 19,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 228,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Amoxicilin + acid clavulanic; Nhóm 4; Hàm lượng: 250 mg + 31.25 mg; Đường dùng: Uống; Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống |
|
| Giá từng phần lô | 28,750,000 |
| Dự toán (VND) | 28,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 345,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Azithromycin; Nhóm 3; Hàm lượng: 125mg; Đường dùng: Uống ; Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống |
|
| Giá từng phần lô | 5,371,000 |
| Dự toán (VND) | 5,371,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 64,452 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bacillus clausii; Nhóm 4; Hàm lượng: 2 tỷ bào tử/ 5ml; Đường dùng: Uống ; Dạng bào chế: Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống |
|
| Giá từng phần lô | 54,600,000 |
| Dự toán (VND) | 54,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 655,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bacillus subtilis; Nhóm 4; Hàm lượng: ≥ 10 mũ 8 CFU/gói; Đường dùng: Uống ; Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống |
|
| Giá từng phần lô | 71,820,000 |
| Dự toán (VND) | 71,820,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 861,840 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Berberin (hydroclorid); Nhóm 4; Hàm lượng: 100mg; Đường dùng: Uống; Dạng bào chế: viên |
|
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Dự toán (VND) | 2,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 25,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Calci carbonat + calci gluconolactat; Nhóm 4; Hàm lượng: 150mg + 1470mg; Đường dùng: Uống; Dạng bào chế: Viên sủi |
|
| Giá từng phần lô | 1,785,000 |
| Dự toán (VND) | 1,785,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 21,420 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Calci clorid; Nhóm 4; Hàm lượng: 500mg/ 5ml; Đường dùng: Tiêm /tiêm truyền; Dạng bào chế: Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền |
|
| Giá từng phần lô | 44,250 |
| Dự toán (VND) | 44,250 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 531 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cefaclor; Nhóm 4; Hàm lượng: 500 mg; Đường dùng: Uống ; Dạng bào chế: viên |
|
| Giá từng phần lô | 56,628,000 |
| Dự toán (VND) | 56,628,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 679,536 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cefaclor; Nhóm 4; Hàm lượng: 250mg; Đường dùng: Uống ; Dạng bào chế: viên |
|
| Giá từng phần lô | 28,050,000 |
| Dự toán (VND) | 28,050,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 336,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cefaclor; Nhóm 4; Hàm lượng: 125mg; Đường dùng: Uống ; Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống |
|
| Giá từng phần lô | 28,368,000 |
| Dự toán (VND) | 28,368,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 340,416 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cefixim; Nhóm 3; Hàm lượng: 50mg; Đường dùng: Uống ; Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống |
|
| Giá từng phần lô | 2,415,000 |
| Dự toán (VND) | 2,415,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 28,980 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ciprofloxacin; Nhóm 3; Hàm lượng: 500mg; Đường dùng: Uống; Dạng bào chế: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 20,125,000 |
| Dự toán (VND) | 20,125,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 241,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Celecoxib; Nhóm 4; Hàm lượng: 200mg; Đường dùng: Uống; Dạng bào chế: viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,392,000 |
| Dự toán (VND) | 1,392,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 16,704 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chlorpheniramin (hydrogen maleat); Nhóm 4; Hàm lượng: 4mg; Đường dùng: Uống ; Dạng bào chế: viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,575,000 |
| Dự toán (VND) | 1,575,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 18,900 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cinnarizin; Nhóm 4; Hàm lượng: 25mg; Đường dùng: Uống ; Dạng bào chế: viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,404,000 |
| Dự toán (VND) | 1,404,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 16,848 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Clobetasol butyrat; Nhóm 1; Hàm lượng: 0,05% - 5g; Đường dùng: Dùng ngoài ; Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài |
|
| Giá từng phần lô | 1,013,450 |
| Dự toán (VND) | 1,013,450 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,161 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Clotrimazol; Nhóm 4; Hàm lượng: 100mg; Đường dùng: Đặt âm đạo; Dạng bào chế: Viên đặt âm đạo |
|
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Dự toán (VND) | 10,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 126,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Codein + terpin hydrat; Nhóm 4; Hàm lượng: 10mg + 100mg; Đường dùng: Uống; Dạng bào chế: viên |
|
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Dự toán (VND) | 7,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 86,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Colchicin; Nhóm 4; Hàm lượng: 1mg; Đường dùng: Uống ; Dạng bào chế: viên |
|
| Giá từng phần lô | 795,000 |
| Dự toán (VND) | 795,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,540 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cồn boric; Nhóm 4; Hàm lượng: 3%, 10ml; Đường dùng: Nhỏ tai; Dạng bào chế: Thuốc nhỏ tai |
|
| Giá từng phần lô | 315,000 |
| Dự toán (VND) | 315,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,780 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Diazepam; Nhóm 1; Hàm lượng: 10mg/2ml; Đường dùng: Tiêm /tiêm truyền; Dạng bào chế: Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền |
|
| Giá từng phần lô | 504,000 |
| Dự toán (VND) | 504,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,048 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Diazepam; Nhóm 4; Hàm lượng: 5mg; Đường dùng: Uống; Dạng bào chế: viên |
|
| Giá từng phần lô | 24,000 |
| Dự toán (VND) | 24,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 288 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Digoxin; Nhóm 4; Hàm lượng: 0,25mg; Đường dùng: Uống ; Dạng bào chế: viên |
|
| Giá từng phần lô | 130,000 |
| Dự toán (VND) | 130,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,560 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dioctahedral smectit; Nhóm 4; Hàm lượng: 3g; Đường dùng: Uống ; Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống |
|
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Dự toán (VND) | 5,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 63,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Diosmin + hesperidin; Nhóm 4; Hàm lượng: 450mg+ 50mg; Đường dùng: Uống; Dạng bào chế: viên |
|
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Dự toán (VND) | 4,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 54,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Diphenhydramin; Nhóm 4; Hàm lượng: 10mg/1ml; Đường dùng: Tiêm /tiêm truyền; Dạng bào chế: Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền |
|
| Giá từng phần lô | 54,000 |
| Dự toán (VND) | 54,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 648 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Domperidon; Nhóm 4; Hàm lượng: 10mg; Đường dùng: Uống; Dạng bào chế: viên |
|
| Giá từng phần lô | 88,500 |
| Dự toán (VND) | 88,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,062 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đồng sulfat; Nhóm 4; Hàm lượng: 0,25g/ 100ml, 250ml; Đường dùng: Dùng ngoài; Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài |
|
| Giá từng phần lô | 23,540,000 |
| Dự toán (VND) | 23,540,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 282,480 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Drotaverin clohydrat; Nhóm 2; Hàm lượng: 40mg; Đường dùng: Uống; Dạng bào chế: viên |
|
| Giá từng phần lô | 10,400,000 |
| Dự toán (VND) | 10,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 124,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Drotaverin clohydrat; Nhóm 4; Hàm lượng: 80mg; Đường dùng: Uống; Dạng bào chế: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Dự toán (VND) | 18,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 216,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Drotaverin clohydrat; Nhóm 4; Hàm lượng: 40mg/ 2ml;; Đường dùng: Tiêm /tiêm truyền; Dạng bào chế: Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền |
|
| Giá từng phần lô | 565,000 |
| Dự toán (VND) | 565,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,780 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dydrogesteron; Nhóm 1; Hàm lượng: 10mg; Đường dùng: Uống; Dạng bào chế: viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,545,600 |
| Dự toán (VND) | 1,545,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 18,547 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Esomeprazol; Nhóm 4; Hàm lượng: 20mg; Đường dùng: Uống; Dạng bào chế: viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,124,000 |
| Dự toán (VND) | 1,124,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,488 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ethanol; Nhóm 4; Hàm lượng: 70°/500ml; Đường dùng: Dùng ngoài ; Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài |
|
| Giá từng phần lô | 1,632,000 |
| Dự toán (VND) | 1,632,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 19,584 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Eperison; Nhóm 4; Hàm lượng: 50mg; Đường dùng: Uống; Dạng bào chế: viên |
|
| Giá từng phần lô | 13,650,000 |
| Dự toán (VND) | 13,650,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 163,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Fexofenadin ; Nhóm 4; Hàm lượng: 60mg; Đường dùng: Uống ; Dạng bào chế: viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,624,000 |
| Dự toán (VND) | 1,624,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 19,488 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Flunarizin; Nhóm 4; Hàm lượng: 5mg; Đường dùng: Uống; Dạng bào chế: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 2,160,000 |
| Dự toán (VND) | 2,160,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 25,920 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Fluocinolon acetonid; Nhóm 4; Hàm lượng: 0,25mg/g; 10 g; Đường dùng: Dùng ngoài ; Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài |
|
| Giá từng phần lô | 857,560 |
| Dự toán (VND) | 857,560 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,291 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Fluticason propionat; Nhóm 4; Hàm lượng: 50mcg/liều-60 liều; Đường dùng: Xịt mũi ; Dạng bào chế: Thuốc xịt mũi |
|
| Giá từng phần lô | 2,880,000 |
| Dự toán (VND) | 2,880,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 34,560 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Glimepirid + metformin; Nhóm 4; Hàm lượng: 2 mg + 500mg; Đường dùng: Uống; Dạng bào chế: viên |
|
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Dự toán (VND) | 45,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 540,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Glimepirid; Nhóm 2; Hàm lượng: 2mg; Đường dùng: Uống; Dạng bào chế: viên |
|
| Giá từng phần lô | 5,900,000 |
| Dự toán (VND) | 5,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 70,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Glucosamin; Nhóm 2; Hàm lượng: 500mg; Đường dùng: Uống ; Dạng bào chế: viên |
|
| Giá từng phần lô | 4,410,000 |
| Dự toán (VND) | 4,410,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 52,920 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Glucose; Nhóm 4; Hàm lượng: 10%-500 ml; Đường dùng: Tiêm /tiêm truyền; Dạng bào chế: Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền |
|
| Giá từng phần lô | 189,000 |
| Dự toán (VND) | 189,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,268 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Glucose; Nhóm 4; Hàm lượng: 30% 5ml; Đường dùng: Tiêm /tiêm truyền; Dạng bào chế: Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền |
|
| Giá từng phần lô | 47,500 |
| Dự toán (VND) | 47,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 570 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Glucose; Nhóm 4; Hàm lượng: 5%/500ml; Đường dùng: Tiêm /tiêm truyền; Dạng bào chế: Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền |
|
| Giá từng phần lô | 8,925,000 |
| Dự toán (VND) | 8,925,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 107,100 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Glycerol; Nhóm 4; Hàm lượng: 2,98g/5ml; Đường dùng: Thụt hậu môn/ trực tràng ; Dạng bào chế: Thuốc thụt hậu môn/trực tràng |
|
| Giá từng phần lô | 123,850 |
| Dự toán (VND) | 123,850 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,486 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Huyết thanh kháng uốn ván; Nhóm 4; Hàm lượng: 1500UI; Đường dùng: Tiêm /tiêm truyền; Dạng bào chế: Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền |
|
| Giá từng phần lô | 5,052,600 |
| Dự toán (VND) | 5,052,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 60,631 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hydroclorothiazid; Nhóm 4; Hàm lượng: 25mg; Đường dùng: Uống; Dạng bào chế: viên |
|
| Giá từng phần lô | 78,500 |
| Dự toán (VND) | 78,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 942 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Heptaminol hydroclorid; Nhóm 4; Hàm lượng: 187,8mg; Đường dùng: Uống; Dạng bào chế: viên |
|
| Giá từng phần lô | 216,000 |
| Dự toán (VND) | 216,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,592 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine) ; Nhóm 1; Hàm lượng: 300IU; Đường dùng: Tiêm /tiêm truyền; Dạng bào chế: Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm |
|
| Giá từng phần lô | 162,000,000 |
| Dự toán (VND) | 162,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,944,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Insulin người trộn, hỗn hợp; Nhóm 1; Hàm lượng: 300IU (30/70); Đường dùng: Tiêm /tiêm truyền; Dạng bào chế: Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm |
|
| Giá từng phần lô | 21,060,000 |
| Dự toán (VND) | 21,060,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 252,720 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat); Nhóm 1; Hàm lượng: 10mg; Đường dùng: Uống ; Dạng bào chế: viên |
|
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Dự toán (VND) | 26,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 312,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat); Nhóm 4; Hàm lượng: 10mg; Đường dùng: Uống ; Dạng bào chế: viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,750,000 |
| Dự toán (VND) | 1,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 21,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kẽm gluconat; Nhóm 4; Hàm lượng: 70mg; Đường dùng: Uống; Dạng bào chế: viên |
|
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Dự toán (VND) | 800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Lactobacillus acidophilus; Nhóm 4; Hàm lượng: 109CFU; Đường dùng: Uống ; Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống |
|
| Giá từng phần lô | 39,480,000 |
| Dự toán (VND) | 39,480,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 473,760 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Levofloxacin; Nhóm 4; Hàm lượng: 5mg/1ml;5ml; Đường dùng: Nhỏ mắt; Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt |
|
| Giá từng phần lô | 945,000 |
| Dự toán (VND) | 945,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,340 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Lidocain + epinephrin (adrenalin); Nhóm 1; Hàm lượng: 2%/1.8ml (36mg + 18,13mcg); Đường dùng: Tiêm; Dạng bào chế: Thuốc tiêm |
|
| Giá từng phần lô | 6,411,000 |
| Dự toán (VND) | 6,411,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 76,932 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Lynestrenol; Nhóm 1; Hàm lượng: 5mg; Đường dùng: Uống; Dạng bào chế: viên |
|
| Giá từng phần lô | 414,000 |
| Dự toán (VND) | 414,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,968 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd; Nhóm 4; Hàm lượng: 400mg;300mg, 10ml; Đường dùng: Uống; Dạng bào chế: Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống |
|
| Giá từng phần lô | 83,790,000 |
| Dự toán (VND) | 83,790,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,005,480 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon; Nhóm 4; Hàm lượng: 800,4mg + 611,76mg + 80mg/10ml; Đường dùng: Uống ; Dạng bào chế: Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống |
|
| Giá từng phần lô | 58,800,000 |
| Dự toán (VND) | 58,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 705,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Magnesi sulfat; Nhóm 4; Hàm lượng: 1,5g/10ml; Đường dùng: Tiêm /tiêm truyền; Dạng bào chế: Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền |
|
| Giá từng phần lô | 141,750 |
| Dự toán (VND) | 141,750 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,701 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mecobalamin; Nhóm 4; Hàm lượng: 500mcg; Đường dùng: Uống; Dạng bào chế: viên |
|
| Giá từng phần lô | 820,000 |
| Dự toán (VND) | 820,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,840 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Metformin; Nhóm 4; Hàm lượng: 500mg; Đường dùng: Uống; Dạng bào chế: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 5,670,000 |
| Dự toán (VND) | 5,670,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 68,040 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Metoclopramid; Nhóm 4; Hàm lượng: 10 mg/2ml,; Đường dùng: Tiêm /tiêm truyền; Dạng bào chế: Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền |
|
| Giá từng phần lô | 156,000 |
| Dự toán (VND) | 156,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,872 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Metronidazol + neomycin + nystatin; Nhóm 1; Hàm lượng: 500mg; 65.000IU; 100.000IU; Đường dùng: Đặt âm đạo; Dạng bào chế: Viên đặt âm đạo |
|
| Giá từng phần lô | 23,600,000 |
| Dự toán (VND) | 23,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 283,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Morphin ; Nhóm 4; Hàm lượng: 10mg/1ml; Đường dùng: Tiêm /tiêm truyền; Dạng bào chế: Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền |
|
| Giá từng phần lô | 346,500 |
| Dự toán (VND) | 346,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,158 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
N-acetylcystein; Nhóm 4; Hàm lượng: 100mg; Đường dùng: Uống ; Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống |
|
| Giá từng phần lô | 4,360,000 |
| Dự toán (VND) | 4,360,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 52,320 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
N-acetylcystein; Nhóm 4; Hàm lượng: 200mg; Đường dùng: Uống ; Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống |
|
| Giá từng phần lô | 7,245,000 |
| Dự toán (VND) | 7,245,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 86,940 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nalidixic acid; Nhóm 4; Hàm lượng: 500mg; Đường dùng: Uống ; Dạng bào chế: viên |
|
| Giá từng phần lô | 4,895,000 |
| Dự toán (VND) | 4,895,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 58,740 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Natri clorid; Nhóm 4; Hàm lượng: 0,9% -1000ml; Đường dùng: Dùng ngoài ; Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài |
|
| Giá từng phần lô | 1,055,670 |
| Dự toán (VND) | 1,055,670 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,668 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Natri clorid; Nhóm 4; Hàm lượng: 0,9%; 10ml; Đường dùng: Nhỏ mắt; Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt |
|
| Giá từng phần lô | 14,520,000 |
| Dự toán (VND) | 14,520,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 174,240 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Natri clorid; Nhóm 4; Hàm lượng: 0,9%, 500ml; Đường dùng: Tiêm /tiêm truyền; Dạng bào chế: Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền |
|
| Giá từng phần lô | 8,294,000 |
| Dự toán (VND) | 8,294,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 99,528 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan; Nhóm 4; Hàm lượng: (3,5g + 1,5g+2,545g + 20g) /27,9g; Đường dùng: Uống ; Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống |
|
| Giá từng phần lô | 1,470,000 |
| Dự toán (VND) | 1,470,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 17,640 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat + Glucose khan + Kẽm gluconat; Nhóm 4; Hàm lượng: (520 + 300 + 580 + 2700 + 5)mg, 4,148g; Đường dùng: Uống ; Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống |
|
| Giá từng phần lô | 13,250,000 |
| Dự toán (VND) | 13,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 159,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nicardipin; Nhóm 4; Hàm lượng: 10mg/10ml; Đường dùng: Tiêm /tiêm truyền; Dạng bào chế: Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền |
|
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Dự toán (VND) | 2,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 25,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nước oxy già; Nhóm 4; Hàm lượng: 3%/60ml; Đường dùng: Dùng ngoài ; Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài |
|
| Giá từng phần lô | 1,559,700 |
| Dự toán (VND) | 1,559,700 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 18,716 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nhũ dịch lipid ; Nhóm 1; Hàm lượng: 20%, 100ml; Đường dùng: Tiêm truyền; Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền |
|
| Giá từng phần lô | 495,000 |
| Dự toán (VND) | 495,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,940 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nystatin + neomycin + polymyxin B; Nhóm 4; Hàm lượng: 100.000UI + 35.000 UI + 35.000UI; Đường dùng: Đặt âm đạo; Dạng bào chế: Viên đặt âm đạo |
|
| Giá từng phần lô | 7,980,000 |
| Dự toán (VND) | 7,980,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 95,760 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Omeprazol; Nhóm 4; Hàm lượng: 20mg; Đường dùng: Uống; Dạng bào chế: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 3,960,000 |
| Dự toán (VND) | 3,960,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 47,520 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Paracetamol (acetaminophen); Nhóm 1; Hàm lượng: 80mg; Đường dùng: Đặt hậu môn; Dạng bào chế: Thuốc đặt hậu môn/trực tràng |
|
| Giá từng phần lô | 945,000 |
| Dự toán (VND) | 945,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,340 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Paracetamol (acetaminophen); Nhóm 4; Hàm lượng: 1g/100ml; Đường dùng: Tiêm /tiêm truyền; Dạng bào chế: Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền |
|
| Giá từng phần lô | 2,050,600 |
| Dự toán (VND) | 2,050,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 24,607 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Paracetamol (acetaminophen); Nhóm 4; Hàm lượng: 150mg; Đường dùng: Đặt hậu môn; Dạng bào chế: Thuốc đặt hậu môn/trực tràng |
|
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Dự toán (VND) | 1,680,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 20,160 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Paracetamol + chlorpheniramin; Nhóm 4; Hàm lượng: 150mg; 1mg; Đường dùng: Uống ; Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống |
|
| Giá từng phần lô | 30,800,000 |
| Dự toán (VND) | 30,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 369,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Paracetamol + codein phosphat; Nhóm 4; Hàm lượng: 500mg+ 8mg; Đường dùng: Uống ; Dạng bào chế: viên |
|
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Dự toán (VND) | 3,150,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 37,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Phytomenadion (vitamin K1); Nhóm 4; Hàm lượng: 1mg/1 ml; 1ml; Đường dùng: Tiêm /tiêm truyền; Dạng bào chế: Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền |
|
| Giá từng phần lô | 517,500 |
| Dự toán (VND) | 517,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,210 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Promethazin hydroclorid; Nhóm 1; Hàm lượng: 50mg/2ml; Đường dùng: Tiêm /tiêm truyền; Dạng bào chế: Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền |
|
| Giá từng phần lô | 150,000 |
| Dự toán (VND) | 150,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ringer lactat; Nhóm 4; Hàm lượng: 500ml ; Đường dùng: Tiêm /tiêm truyền; Dạng bào chế: Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền |
|
| Giá từng phần lô | 8,304,000 |
| Dự toán (VND) | 8,304,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 99,648 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Rotundin; Nhóm 4; Hàm lượng: 60mg; Đường dùng: Uống; Dạng bào chế: viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,240,000 |
| Dự toán (VND) | 1,240,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 14,880 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Salbutamol sulfat; Nhóm 1; Hàm lượng: 2,5mg/ 2,5ml; Đường dùng: Đường hô hấp; Dạng bào chế: Dung dịch/Hỗn dịch khí dung |
|
| Giá từng phần lô | 3,202,500 |
| Dự toán (VND) | 3,202,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 38,430 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Salbutamol sulfat; Nhóm 1; Hàm lượng: 5mg/ 2,5ml; Đường dùng: Đường hô hấp; Dạng bào chế: Dung dịch/Hỗn dịch khí dung |
|
| Giá từng phần lô | 4,256,500 |
| Dự toán (VND) | 4,256,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 51,078 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Salbutamol sulfat; Nhóm 1; Hàm lượng: 100mcg/ liều xịt; 200 liều; Đường dùng: Đường hô hấp; Dạng bào chế: Thuốc hít định liều/phun mù định liều |
|
| Giá từng phần lô | 2,625,000 |
| Dự toán (VND) | 2,625,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 31,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Salmeterol+ fluticason propionat; Nhóm 1; Hàm lượng: (25mcg+125mcg)/liều-120 liều; Đường dùng: Đường hô hấp; Dạng bào chế: Thuốc hít định liều/phun mù định liều |
|
| Giá từng phần lô | 11,299,800 |
| Dự toán (VND) | 11,299,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 135,598 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sắt fumarat + acid folic; Nhóm 4; Hàm lượng: 200mg + 1,5mg; Đường dùng: Uống ; Dạng bào chế: viên |
|
| Giá từng phần lô | 10,626,000 |
| Dự toán (VND) | 10,626,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 127,512 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sorbitol; Nhóm 4; Hàm lượng: 5g; Đường dùng: Uống ; Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống |
|
| Giá từng phần lô | 1,075,000 |
| Dự toán (VND) | 1,075,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,900 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Spiramycin; Nhóm 4; Hàm lượng: 3M IU; Đường dùng: Uống ; Dạng bào chế: viên |
|
| Giá từng phần lô | 21,840,000 |
| Dự toán (VND) | 21,840,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 262,080 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Spiramycin + metronidazol; Nhóm 4; Hàm lượng: 750. 000UI + 125mg; Đường dùng: Uống; Dạng bào chế: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 9,855,000 |
| Dự toán (VND) | 9,855,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 118,260 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tetracain; Nhóm 4; Hàm lượng: 0,5%, 10ml; Đường dùng: Nhỏ mắt ; Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt |
|
| Giá từng phần lô | 450,450 |
| Dự toán (VND) | 450,450 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,405 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tetracyclin hydroclorid; Nhóm 4; Hàm lượng: 1%, 5g; Đường dùng: Tra mắt ; Dạng bào chế: Thuốc tra mắt |
|
| Giá từng phần lô | 95,700 |
| Dự toán (VND) | 95,700 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,148 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Than hoạt; Nhóm 4; Hàm lượng: 100mg; Đường dùng: Uống ; Dạng bào chế: viên |
|
| Giá từng phần lô | 171,500 |
| Dự toán (VND) | 171,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,058 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tobramycin; Nhóm 4; Hàm lượng: 0,3%, 5ml; Đường dùng: Nhỏ mắt; Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt |
|
| Giá từng phần lô | 1,104,000 |
| Dự toán (VND) | 1,104,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,248 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tobramycin + dexamethason; Nhóm 4; Hàm lượng: (3mgl + 1mg)/ml; 5ml; Đường dùng: Nhỏ mắt; Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt |
|
| Giá từng phần lô | 672,000 |
| Dự toán (VND) | 672,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,064 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tinidazol; Nhóm 4; Hàm lượng: 500mg; Đường dùng: Uống; Dạng bào chế: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 796,000 |
| Dự toán (VND) | 796,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,552 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Trimetazidin; Nhóm 3; Hàm lượng: 35mg; Đường dùng: Uống; Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát |
|
| Giá từng phần lô | 4,550,000 |
| Dự toán (VND) | 4,550,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 54,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Trimetazidine; Nhóm 3; Hàm lượng: 20mg; Đường dùng: Uống; Dạng bào chế: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Dự toán (VND) | 12,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 144,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vitamin B1 + B6 + B12; Nhóm 4; Hàm lượng: 100mg + 200mg + 200mcg; Đường dùng: Uống; Dạng bào chế: viên |
|
| Giá từng phần lô | 3,350,000 |
| Dự toán (VND) | 3,350,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 40,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vitamin B6; Nhóm 4; Hàm lượng: 250mg; Đường dùng: Uống; Dạng bào chế: viên |
|
| Giá từng phần lô | 570,000 |
| Dự toán (VND) | 570,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,840 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vitamin C; Nhóm 4; Hàm lượng: 500mg; Đường dùng: Uống; Dạng bào chế: viên |
|
| Giá từng phần lô | 540,000 |
| Dự toán (VND) | 540,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,480 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vitamin E; Nhóm 4; Hàm lượng: 400UI; Đường dùng: Uống; Dạng bào chế: viên |
|
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Dự toán (VND) | 630,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,560 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vitamin PP; Nhóm 4; Hàm lượng: 500mg; Đường dùng: Uống; Dạng bào chế: viên |
|
| Giá từng phần lô | 460,000 |
| Dự toán (VND) | 460,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,520 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Húng chanh, Núc nác, Cineol; Nhóm 4; Hàm lượng: 2,5g; 0,625g; 4,65mg.; Đường dùng: Uống ; Dạng bào chế: Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống |
|
| Giá từng phần lô | 7,560,000 |
| Dự toán (VND) | 7,560,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 90,720 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Long não/Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, (Methyl salycilat), (Menthol/Eucalyptol), (Gừng), (Tinh dầu hương nhu trắng).; Nhóm 4; Hàm lượng: 6,3g, 7,44g, 0,33g, 18,63g, 1,89g. ; Đường dùng: Dùng ngoài; Dạng bào chế: Thuốc Dùng Ngoài |
|
| Giá từng phần lô | 13,440,000 |
| Dự toán (VND) | 13,440,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 161,280 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục/Quế chi, Thiên niên kiện, (Uy Linh tiên), (Mã tiền), Huyết giác, (Xuyên khung), Methyl salicylat/Camphora, (Tế tân), (Riềng).; Nhóm 4; Hàm lượng: 500mg, 500mg, 500mg, 500mg, 500mg, 500mg, 500mg, 500mg, 500mg, 5ml, 500mg,; Đường dùng: Dùng ngoài; Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài |
|
| Giá từng phần lô | 16,200,000 |
| Dự toán (VND) | 16,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 194,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch Linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol; Nhóm 4; Hàm lượng: 16.2g + 1.8g + 2.79g + 1.8g + 1.8g + 2.7g + 1.8g + 0.9g + 1.8g + 18mg/90ml; Đường dùng: Uống ; Dạng bào chế: Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống |
|
| Giá từng phần lô | 69,300,000 |
| Dự toán (VND) | 69,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 831,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch Linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol; Nhóm 4; Hàm lượng: 16.2g + 1.8g + 2.79g + 1.8g + 1.8g + 2.7g + 1.8g + 0.9g + 1.8g + 18mg + 18mg/90ml; Đường dùng: Uống ; Dạng bào chế: Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống |
|
| Giá từng phần lô | 33,264,000 |
| Dự toán (VND) | 33,264,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 399,168 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi