Gói thầu: Gói thầu số 01: Thuốc Generic
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300063499-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/05/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Y học cổ truyền Quân đội | Chủ đầu tư | Viện Y học cổ truyền Quân đội |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Thuốc Generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300003691 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Quỹ bảo hiểm y tế, nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và các nguồn thu hợp pháp khác của Viện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 25,201,304,700 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 252.013.047 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300082575 - GE2023.01 | 92,240,000 | 922,400 |
| 2 | PP2300082576 - GE2023.02 | 50,400,000 | 504,000 |
| 3 | PP2300082577 - GE2023.03 | 1,182,900 | 11,829 |
| 4 | PP2300082578 - GE2023.04 | 45,795,000 | 457,950 |
| 5 | PP2300082579 - GE2023.05 | 750,000 | 7,500 |
| 6 | PP2300082580 - GE2023.06 | 21,463,200 | 214,632 |
| 7 | PP2300082581 - GE2023.07 | 24,500,000 | 245,000 |
| 8 | PP2300082582 - GE2023.08 | 67,000,000 | 670,000 |
| 9 | PP2300082583 - GE2023.09 | 1,490,000 | 14,900 |
| 10 | PP2300082584 - GE2023.10 | 28,000,000 | 280,000 |
| 11 | PP2300082585 - GE2023.11 | 18,400,000 | 184,000 |
| 12 | PP2300082586 - GE2023.12 | 34,650,000 | 346,500 |
| 13 | PP2300082587 - GE2023.13 | 101,780,000 | 1,017,800 |
| 14 | PP2300082588 - GE2023.14 | 8,085,000 | 80,850 |
| 15 | PP2300082589 - GE2023.15 | 108,000,000 | 1,080,000 |
| 16 | PP2300082590 - GE2023.16 | 3,884,000 | 38,840 |
| 17 | PP2300082591 - GE2023.17 | 3,990,000 | 39,900 |
| 18 | PP2300082592 - GE2023.18 | 8,820,000 | 88,200 |
| 19 | PP2300082593 - GE2023.19 | 37,800,000 | 378,000 |
| 20 | PP2300082594 - GE2023.20 | 2,450,000 | 24,500 |
| 21 | PP2300082595 - GE2023.21 | 1,737,500 | 17,375 |
| 22 | PP2300082596 - GE2023.22 | 93,000,000 | 930,000 |
| 23 | PP2300082597 - GE2023.23 | 31,600,000 | 316,000 |
| 24 | PP2300082598 - GE2023.24 | 2,194,500 | 21,945 |
| 25 | PP2300082599 - GE2023.25 | 10,500,000 | 105,000 |
| 26 | PP2300082600 - GE2023.26 | 12,285,000 | 122,850 |
| 27 | PP2300082601 - GE2023.27 | 11,990,000 | 119,900 |
| 28 | PP2300082602 - GE2023.28 | 7,000,000 | 70,000 |
| 29 | PP2300082603 - GE2023.29 | 3,780,000 | 37,800 |
| 30 | PP2300082604 - GE2023.30 | 10,100,000 | 101,000 |
| 31 | PP2300082605 - GE2023.31 | 4,500,000 | 45,000 |
| 32 | PP2300082606 - GE2023.32 | 27,300,000 | 273,000 |
| 33 | PP2300082607 - GE2023.33 | 67,600,000 | 676,000 |
| 34 | PP2300082608 - GE2023.34 | 105,000,000 | 1,050,000 |
| 35 | PP2300082609 - GE2023.35 | 996,000,000 | 9,960,000 |
| 36 | PP2300082610 - GE2023.36 | 15,000,000 | 150,000 |
| 37 | PP2300082611 - GE2023.37 | 748,050,000 | 7,480,500 |
| 38 | PP2300082612 - GE2023.38 | 34,000,000 | 340,000 |
| 39 | PP2300082613 - GE2023.39 | 30,000,000 | 300,000 |
| 40 | PP2300082614 - GE2023.40 | 103,000,000 | 1,030,000 |
| 41 | PP2300082615 - GE2023.41 | 103,500,000 | 1,035,000 |
| 42 | PP2300082616 - GE2023.42 | 66,000,000 | 660,000 |
| 43 | PP2300082617 - GE2023.43 | 124,000,000 | 1,240,000 |
| 44 | PP2300082618 - GE2023.44 | 102,960,000 | 1,029,600 |
| 45 | PP2300082619 - GE2023.45 | 72,765,000 | 727,650 |
| 46 | PP2300082620 - GE2023.46 | 31,500,000 | 315,000 |
| 47 | PP2300082621 - GE2023.47 | 13,232,300 | 132,323 |
| 48 | PP2300082622 - GE2023.48 | 500,000,000 | 5,000,000 |
| 49 | PP2300082623 - GE2023.49 | 37,500,000 | 375,000 |
| 50 | PP2300082624 - GE2023.50 | 21,000,000 | 210,000 |
| 51 | PP2300082625 - GE2023.51 | 6,080,000 | 60,800 |
| 52 | PP2300082626 - GE2023.52 | 1,260,000 | 12,600 |
| 53 | PP2300082627 - GE2023.53 | 42,000,000 | 420,000 |
| 54 | PP2300082628 - GE2023.54 | 1,365,000 | 13,650 |
| 55 | PP2300082629 - GE2023.55 | 26,750,000 | 267,500 |
| 56 | PP2300082630 - GE2023.56 | 15,900,000 | 159,000 |
| 57 | PP2300082631 - GE2023.57 | 23,000,000 | 230,000 |
| 58 | PP2300082632 - GE2023.58 | 34,500,000 | 345,000 |
| 59 | PP2300082633 - GE2023.59 | 44,205,600 | 442,056 |
| 60 | PP2300082634 - GE2023.60 | 375,000,000 | 3,750,000 |
| 61 | PP2300082635 - GE2023.61 | 18,900,000 | 189,000 |
| 62 | PP2300082636 - GE2023.62 | 5,749,700 | 57,497 |
| 63 | PP2300082637 - GE2023.63 | 8,000,000 | 80,000 |
| 64 | PP2300082638 - GE2023.64 | 28,800,000 | 288,000 |
| 65 | PP2300082639 - GE2023.65 | 4,900,000 | 49,000 |
| 66 | PP2300082640 - GE2023.66 | 56,990,000 | 569,900 |
| 67 | PP2300082641 - GE2023.67 | 12,500,000 | 125,000 |
| 68 | PP2300082642 - GE2023.68 | 17,500,000 | 175,000 |
| 69 | PP2300082643 - GE2023.69 | 9,237,900 | 92,379 |
| 70 | PP2300082644 - GE2023.70 | 37,265,000 | 372,650 |
| 71 | PP2300082645 - GE2023.71 | 30,800,000 | 308,000 |
| 72 | PP2300082646 - GE2023.72 | 5,061,500 | 50,615 |
| 73 | PP2300082647 - GE2023.73 | 527,120,000 | 5,271,200 |
| 74 | PP2300082648 - GE2023.74 | 329,450,000 | 3,294,500 |
| 75 | PP2300082649 - GE2023.75 | 1,490,000,000 | 14,900,000 |
| 76 | PP2300082650 - GE2023.76 | 1,300,000,000 | 13,000,000 |
| 77 | PP2300082651 - GE2023.77 | 4,278,500 | 42,785 |
| 78 | PP2300082652 - GE2023.78 | 1,711,400,000 | 17,114,000 |
| 79 | PP2300082653 - GE2023.79 | 5,061,500 | 50,615 |
| 80 | PP2300082654 - GE2023.80 | 1,440,000,000 | 14,400,000 |
| 81 | PP2300082655 - GE2023.81 | 1,800,000 | 18,000 |
| 82 | PP2300082656 - GE2023.82 | 28,350,000 | 283,500 |
| 83 | PP2300082657 - GE2023.83 | 30,050,000 | 300,500 |
| 84 | PP2300082658 - GE2023.84 | 1,890,000 | 18,900 |
| 85 | PP2300082659 - GE2023.85 | 3,000,000 | 30,000 |
| 86 | PP2300082660 - GE2023.86 | 2,650,000 | 26,500 |
| 87 | PP2300082661 - GE2023.87 | 4,640,000 | 46,400 |
| 88 | PP2300082662 - GE2023.88 | 2,250,000 | 22,500 |
| 89 | PP2300082663 - GE2023.89 | 175,000,000 | 1,750,000 |
| 90 | PP2300082664 - GE2023.90 | 26,650,000 | 266,500 |
| 91 | PP2300082665 - GE2023.91 | 3,192,900 | 31,929 |
| 92 | PP2300082666 - GE2023.92 | 13,694,800 | 136,948 |
| 93 | PP2300082667 - GE2023.93 | 134,850,000 | 1,348,500 |
| 94 | PP2300082668 - GE2023.94 | 15,400,000 | 154,000 |
| 95 | PP2300082669 - GE2023.95 | 15,750,000 | 157,500 |
| 96 | PP2300082670 - GE2023.96 | 200,000,000 | 2,000,000 |
| 97 | PP2300082671 - GE2023.97 | 1,396,500 | 13,965 |
| 98 | PP2300082672 - GE2023.98 | 324,600,000 | 3,246,000 |
| 99 | PP2300082673 - GE2023.99 | 1,858,500 | 18,585 |
| 100 | PP2300082674 - GE2023.100 | 11,000,000 | 110,000 |
| 101 | PP2300082675 - GE2023.101 | 2,479,000 | 24,790 |
| 102 | PP2300082676 - GE2023.102 | 168,000,000 | 1,680,000 |
| 103 | PP2300082677 - GE2023.103 | 40,000,000 | 400,000 |
| 104 | PP2300082678 - GE2023.104 | 44,000,000 | 440,000 |
| 105 | PP2300082679 - GE2023.105 | 37,800,000 | 378,000 |
| 106 | PP2300082680 - GE2023.106 | 1,272,000 | 12,720 |
| 107 | PP2300082681 - GE2023.107 | 792,000,000 | 7,920,000 |
| 108 | PP2300082682 - GE2023.108 | 40,800,000 | 408,000 |
| 109 | PP2300082683 - GE2023.109 | 2,200,000 | 22,000 |
| 110 | PP2300082684 - GE2023.110 | 282,500,000 | 2,825,000 |
| 111 | PP2300082685 - GE2023.111 | 2,552,300 | 25,523 |
| 112 | PP2300082686 - GE2023.112 | 5,873,000 | 58,730 |
| 113 | PP2300082687 - GE2023.113 | 27,000,000 | 270,000 |
| 114 | PP2300082688 - GE2023.114 | 3,500,000 | 35,000 |
| 115 | PP2300082689 - GE2023.115 | 49,000,000 | 490,000 |
| 116 | PP2300082690 - GE2023.116 | 83,000,000 | 830,000 |
| 117 | PP2300082691 - GE2023.117 | 12,521,000 | 125,210 |
| 118 | PP2300082692 - GE2023.118 | 253,000,000 | 2,530,000 |
| 119 | PP2300082693 - GE2023.119 | 10,400,000 | 104,000 |
| 120 | PP2300082694 - GE2023.120 | 600,000 | 6,000 |
| 121 | PP2300082695 - GE2023.121 | 157,500,000 | 1,575,000 |
| 122 | PP2300082696 - GE2023.122 | 84,000,000 | 840,000 |
| 123 | PP2300082697 - GE2023.123 | 90,000,000 | 900,000 |
| 124 | PP2300082698 - GE2023.124 | 26,000,000 | 260,000 |
| 125 | PP2300082699 - GE2023.125 | 38,000,000 | 380,000 |
| 126 | PP2300082700 - GE2023.126 | 270,000,000 | 2,700,000 |
| 127 | PP2300082701 - GE2023.127 | 1,140,000 | 11,400 |
| 128 | PP2300082702 - GE2023.128 | 140,000,000 | 1,400,000 |
| 129 | PP2300082703 - GE2023.129 | 270,000,000 | 2,700,000 |
| 130 | PP2300082704 - GE2023.130 | 50,350,000 | 503,500 |
| 131 | PP2300082705 - GE2023.131 | 14,300,000 | 143,000 |
| 132 | PP2300082706 - GE2023.132 | 250,000,000 | 2,500,000 |
| 133 | PP2300082707 - GE2023.133 | 105,000,000 | 1,050,000 |
| 134 | PP2300082708 - GE2023.134 | 108,800,000 | 1,088,000 |
| 135 | PP2300082709 - GE2023.135 | 7,100,000 | 71,000 |
| 136 | PP2300082710 - GE2023.136 | 1,260,000 | 12,600 |
| 137 | PP2300082711 - GE2023.137 | 490,000 | 4,900 |
| 138 | PP2300082712 - GE2023.138 | 5,260,000 | 52,600 |
| 139 | PP2300082713 - GE2023.139 | 360,000,000 | 3,600,000 |
| 140 | PP2300082714 - GE2023.140 | 41,500,000 | 415,000 |
| 141 | PP2300082715 - GE2023.141 | 125,440,000 | 1,254,400 |
| 142 | PP2300082716 - GE2023.142 | 600,000 | 6,000 |
| 143 | PP2300082717 - GE2023.143 | 20,000,000 | 200,000 |
| 144 | PP2300082718 - GE2023.144 | 20,000,000 | 200,000 |
| 145 | PP2300082719 - GE2023.145 | 19,900,000 | 199,000 |
| 146 | PP2300082720 - GE2023.146 | 542,000 | 5,420 |
| 147 | PP2300082721 - GE2023.147 | 3,750,000 | 37,500 |
| 148 | PP2300082722 - GE2023.148 | 269,400,000 | 2,694,000 |
| 149 | PP2300082723 - GE2023.149 | 900,000,000 | 9,000,000 |
| 150 | PP2300082724 - GE2023.150 | 800,000 | 8,000 |
| 151 | PP2300082725 - GE2023.151 | 2,450,000 | 24,500 |
| 152 | PP2300082726 - GE2023.152 | 6,070,000 | 60,700 |
| 153 | PP2300082727 - GE2023.153 | 603,500 | 6,035 |
| 154 | PP2300082728 - GE2023.154 | 31,500,000 | 315,000 |
| 155 | PP2300082729 - GE2023.155 | 1,400,000 | 14,000 |
| 156 | PP2300082730 - GE2023.156 | 2,700,000 | 27,000 |
| 157 | PP2300082731 - GE2023.157 | 16,250,000 | 162,500 |
| 158 | PP2300082732 - GE2023.158 | 1,596,000,000 | 15,960,000 |
| 159 | PP2300082733 - GE2023.159 | 536,000 | 5,360 |
| 160 | PP2300082734 - GE2023.160 | 43,200,000 | 432,000 |
| 161 | PP2300082735 - GE2023.161 | 12,000,000 | 120,000 |
| 162 | PP2300082736 - GE2023.162 | 25,200,000 | 252,000 |
| 163 | PP2300082737 - GE2023.163 | 425,000 | 4,250 |
| 164 | PP2300082738 - GE2023.164 | 34,250,000 | 342,500 |
| 165 | PP2300082739 - GE2023.165 | 23,100,000 | 231,000 |
| 166 | PP2300082740 - GE2023.166 | 29,800,000 | 298,000 |
| 167 | PP2300082741 - GE2023.167 | 2,350,000 | 23,500 |
| 168 | PP2300082742 - GE2023.168 | 3,950,000 | 39,500 |
| 169 | PP2300082743 - GE2023.169 | 20,000,000 | 200,000 |
| 170 | PP2300082744 - GE2023.170 | 225,000 | 2,250 |
| 171 | PP2300082745 - GE2023.171 | 173,880,000 | 1,738,800 |
| 172 | PP2300082746 - GE2023.172 | 3,640,000 | 36,400 |
| 173 | PP2300082747 - GE2023.173 | 1,890,000 | 18,900 |
| 174 | PP2300082748 - GE2023.174 | 3,570,000 | 35,700 |
| 175 | PP2300082749 - GE2023.175 | 11,980,000 | 119,800 |
| 176 | PP2300082750 - GE2023.176 | 21,546,000 | 215,460 |
| 177 | PP2300082751 - GE2023.177 | 897,000 | 8,970 |
| 178 | PP2300082752 - GE2023.178 | 3,600,000 | 36,000 |
| 179 | PP2300082753 - GE2023.179 | 15,000,000 | 150,000 |
| 180 | PP2300082754 - GE2023.180 | 327,600 | 3,276 |
| 181 | PP2300082755 - GE2023.181 | 144,900,000 | 1,449,000 |
| 182 | PP2300082756 - GE2023.182 | 36,000,000 | 360,000 |
| 183 | PP2300082757 - GE2023.183 | 72,500,000 | 725,000 |
| 184 | PP2300082758 - GE2023.184 | 12,495,000 | 124,950 |
| 185 | PP2300082759 - GE2023.185 | 5,850,000 | 58,500 |
| 186 | PP2300082760 - GE2023.186 | 1,475,000 | 14,750 |
| 187 | PP2300082761 - GE2023.187 | 15,000,000 | 150,000 |
| 188 | PP2300082762 - GE2023.188 | 1,430,000 | 14,300 |
| 189 | PP2300082763 - GE2023.189 | 1,050,000 | 10,500 |
| 190 | PP2300082764 - GE2023.190 | 126,000 | 1,260 |
| 191 | PP2300082765 - GE2023.191 | 975,000 | 9,750 |
| 192 | PP2300082766 - GE2023.192 | 410,000 | 4,100 |
| 193 | PP2300082767 - GE2023.193 | 4,200,000 | 42,000 |
| 194 | PP2300082768 - GE2023.194 | 376,000 | 3,760 |
| 195 | PP2300082769 - GE2023.195 | 890,000 | 8,900 |
| 196 | PP2300082770 - GE2023.196 | 237,000 | 2,370 |
| 197 | PP2300082771 - GE2023.197 | 1,600,000 | 16,000 |
| 198 | PP2300082772 - GE2023.198 | 325,000 | 3,250 |
| 199 | PP2300082773 - GE2023.199 | 315,000 | 3,150 |
| 200 | PP2300082774 - GE2023.200 | 4,500,000 | 45,000 |
| 201 | PP2300082775 - GE2023.201 | 2,205,000 | 22,050 |
| 202 | PP2300082776 - GE2023.202 | 5,292,000 | 52,920 |
| 203 | PP2300082777 - GE2023.203 | 289,000 | 2,890 |
| 204 | PP2300082778 - GE2023.204 | 33,600,000 | 336,000 |
| 205 | PP2300082779 - GE2023.205 | 37,000,000 | 370,000 |
| 206 | PP2300082780 - GE2023.206 | 17,364,000 | 173,640 |
| 207 | PP2300082781 - GE2023.207 | 3,150,000 | 31,500 |
| 208 | PP2300082782 - GE2023.208 | 640,000 | 6,400 |
| 209 | PP2300082783 - GE2023.209 | 1,491,000 | 14,910 |
| 210 | PP2300082784 - GE2023.210 | 680,000 | 6,800 |
| 211 | PP2300082785 - GE2023.211 | 4,290,000 | 42,900 |
| 212 | PP2300082786 - GE2023.212 | 63,000,000 | 630,000 |
| 213 | PP2300082787 - GE2023.213 | 39,900,000 | 399,000 |
| 214 | PP2300082788 - GE2023.214 | 49,980,000 | 499,800 |
| 215 | PP2300082789 - GE2023.215 | 1,260,000 | 12,600 |
| 216 | PP2300082790 - GE2023.216 | 4,305,000 | 43,050 |
| 217 | PP2300082791 - GE2023.217 | 7,875,000 | 78,750 |
| 218 | PP2300082792 - GE2023.218 | 525,000 | 5,250 |
| 219 | PP2300082793 - GE2023.219 | 6,085,800 | 60,858 |
| 220 | PP2300082794 - GE2023.220 | 3,465,000 | 34,650 |
| 221 | PP2300082795 - GE2023.221 | 25,000,000 | 250,000 |
| 222 | PP2300082796 - GE2023.222 | 630,000 | 6,300 |
| 223 | PP2300082797 - GE2023.223 | 450,000 | 4,500 |
| 224 | PP2300082798 - GE2023.224 | 1,050,000 | 10,500 |
| 225 | PP2300082799 - GE2023.225 | 1,080,000 | 10,800 |
| 226 | PP2300082800 - GE2023.226 | 25,263,000 | 252,630 |
| 227 | PP2300082801 - GE2023.227 | 97,580,000 | 975,800 |
| 228 | PP2300082802 - GE2023.228 | 150,000,000 | 1,500,000 |
| 229 | PP2300082803 - GE2023.229 | 99,750,000 | 997,500 |
| 230 | PP2300082804 - GE2023.230 | 3,500,000 | 35,000 |
| 231 | PP2300082805 - GE2023.231 | 1,470,000 | 14,700 |
| 232 | PP2300082806 - GE2023.232 | 29,400,000 | 294,000 |
| 233 | PP2300082807 - GE2023.233 | 4,400,000 | 44,000 |
| 234 | PP2300082808 - GE2023.234 | 26,000,000 | 260,000 |
| 235 | PP2300082809 - GE2023.235 | 23,940,000 | 239,400 |
| 236 | PP2300082810 - GE2023.236 | 3,685,500 | 36,855 |
| 237 | PP2300082811 - GE2023.237 | 1,600,000 | 16,000 |
| 238 | PP2300082812 - GE2023.238 | 1,260,000 | 12,600 |
| 239 | PP2300082813 - GE2023.239 | 1,850,000 | 18,500 |
| 240 | PP2300082814 - GE2023.240 | 3,780,000 | 37,800 |
| 241 | PP2300082815 - GE2023.241 | 290,000,000 | 2,900,000 |
| 242 | PP2300082816 - GE2023.242 | 420,000 | 4,200 |
| 243 | PP2300082817 - GE2023.243 | 9,600,000 | 96,000 |
| 244 | PP2300082818 - GE2023.244 | 105,000 | 1,050 |
| 245 | PP2300082819 - GE2023.245 | 1,040,000 | 10,400 |
| 246 | PP2300082820 - GE2023.246 | 625,000 | 6,250 |
| 247 | PP2300082821 - GE2023.247 | 3,870,000 | 38,700 |
| 248 | PP2300082822 - GE2023.248 | 10,395,000 | 103,950 |
| 249 | PP2300082823 - GE2023.249 | 756,000 | 7,560 |
| 250 | PP2300082824 - GE2023.250 | 55,000,000 | 550,000 |
| 251 | PP2300082825 - GE2023.251 | 33,000,000 | 330,000 |
| 252 | PP2300082826 - GE2023.252 | 10,600,000 | 106,000 |
| 253 | PP2300082827 - GE2023.253 | 35,000,000 | 350,000 |
| 254 | PP2300082828 - GE2023.254 | 2,940,000 | 29,400 |
| 255 | PP2300082829 - GE2023.255 | 1,900,000 | 19,000 |
| 256 | PP2300082830 - GE2023.256 | 15,750,000 | 157,500 |
| 257 | PP2300082831 - GE2023.257 | 9,900,000 | 99,000 |
| 258 | PP2300082832 - GE2023.258 | 659,400 | 6,594 |
| 259 | PP2300082833 - GE2023.259 | 283,500,000 | 2,835,000 |
| 260 | PP2300082834 - GE2023.260 | 840,000 | 8,400 |
| 261 | PP2300082835 - GE2023.261 | 231,000 | 2,310 |
| 262 | PP2300082836 - GE2023.262 | 26,000,000 | 260,000 |
| 263 | PP2300082837 - GE2023.263 | 1,995,000 | 19,950 |
| 264 | PP2300082838 - GE2023.264 | 1,974,000 | 19,740 |
| 265 | PP2300082839 - GE2023.265 | 682,500 | 6,825 |
| 266 | PP2300082840 - GE2023.266 | 8,400,000 | 84,000 |
| 267 | PP2300082841 - GE2023.267 | 34,860,000 | 348,600 |
| 268 | PP2300082842 - GE2023.268 | 4,200,000 | 42,000 |
| 269 | PP2300082843 - GE2023.269 | 1,733,000 | 17,330 |
| 270 | PP2300082844 - GE2023.270 | 119,500 | 1,195 |
| 271 | PP2300082845 - GE2023.271 | 230,000 | 2,300 |
| 272 | PP2300082846 - GE2023.272 | 2,650,000 | 26,500 |
| 273 | PP2300082847 - GE2023.273 | 1,100,000 | 11,000 |
| 274 | PP2300082848 - GE2023.274 | 705,000 | 7,050 |
| 275 | PP2300082849 - GE2023.275 | 4,300,000 | 43,000 |
| 276 | PP2300082850 - GE2023.276 | 997,500 | 9,975 |
| 277 | PP2300082851 - GE2023.277 | 725,000,000 | 7,250,000 |
| 278 | PP2300082852 - GE2023.278 | 380,000,000 | 3,800,000 |
| 279 | PP2300082853 - GE2023.279 | 42,000 | 420 |
| 280 | PP2300082854 - GE2023.280 | 9,150,000 | 91,500 |
| 281 | PP2300082855 - GE2023.281 | 2,940,000 | 29,400 |
| 282 | PP2300082856 - GE2023.282 | 15,680,000 | 156,800 |
| 283 | PP2300082857 - GE2023.283 | 88,200,000 | 882,000 |
| 284 | PP2300082858 - GE2023.284 | 52,500 | 525 |
| 285 | PP2300082859 - GE2023.285 | 990,000 | 9,900 |
| 286 | PP2300082860 - GE2023.286 | 399,800 | 3,998 |
| 287 | PP2300082861 - GE2023.287 | 10,920,000 | 109,200 |
| 288 | PP2300082862 - GE2023.288 | 21,000,000 | 210,000 |
| 289 | PP2300082863 - GE2023.289 | 34,650,000 | 346,500 |
| 290 | PP2300082864 - GE2023.290 | 100,800,000 | 1,008,000 |
| 291 | PP2300082865 - GE2023.291 | 3,780,000 | 37,800 |
| 292 | PP2300082866 - GE2023.292 | 4,200,000 | 42,000 |
| 293 | PP2300082867 - GE2023.293 | 1,590,000 | 15,900 |
| 294 | PP2300082868 - GE2023.294 | 630,000 | 6,300 |
| 295 | PP2300082869 - GE2023.295 | 38,000,000 | 380,000 |
| 296 | PP2300082870 - GE2023.296 | 21,000,000 | 210,000 |
| 297 | PP2300082871 - GE2023.297 | 9,555,000 | 95,550 |
| 298 | PP2300082872 - GE2023.298 | 3,100,000 | 31,000 |
| 299 | PP2300082873 - GE2023.299 | 2,250,000 | 22,500 |
| 300 | PP2300082874 - GE2023.300 | 2,982,000 | 29,820 |
| 301 | PP2300082875 - GE2023.301 | 460,000 | 4,600 |
| 302 | PP2300082876 - GE2023.302 | 1,470,000 | 14,700 |
| 303 | PP2300082877 - GE2023.303 | 33,250,000 | 332,500 |
| 304 | PP2300082878 - GE2023.304 | 110,250,000 | 1,102,500 |
| 305 | PP2300082879 - GE2023.305 | 3,140,000 | 31,400 |
| 306 | PP2300082880 - GE2023.306 | 630,000 | 6,300 |
| 307 | PP2300082881 - GE2023.307 | 1,750,000 | 17,500 |
| 308 | PP2300082882 - GE2023.308 | 2,205,000 | 22,050 |
| 309 | PP2300082883 - GE2023.309 | 78,750,000 | 787,500 |
| 310 | PP2300082884 - GE2023.310 | 2,400,000 | 24,000 |
| 311 | PP2300082885 - GE2023.311 | 115,000 | 1,150 |
| 312 | PP2300082886 - GE2023.312 | 208,200,000 | 2,082,000 |
| 313 | PP2300082887 - GE2023.313 | 1,800,000 | 18,000 |
| 314 | PP2300082888 - GE2023.314 | 3,700,000 | 37,000 |
| 315 | PP2300082889 - GE2023.315 | 3,486,000 | 34,860 |
| 316 | PP2300082890 - GE2023.316 | 1,380,000 | 13,800 |
| 317 | PP2300082891 - GE2023.317 | 150,000 | 1,500 |
| 318 | PP2300082892 - GE2023.318 | 1,230,000 | 12,300 |
| 319 | PP2300082893 - GE2023.319 | 2,520,000 | 25,200 |
| 320 | PP2300082894 - GE2023.320 | 2,170,000 | 21,700 |
| 321 | PP2300082895 - GE2023.321 | 16,800,000 | 168,000 |
| 322 | PP2300082896 - GE2023.322 | 110,000,000 | 1,100,000 |
| 323 | PP2300082897 - GE2023.323 | 14,300,000 | 143,000 |
| 324 | PP2300082898 - GE2023.324 | 3,840,000 | 38,400 |
| 325 | PP2300082899 - GE2023.325 | 567,000 | 5,670 |
| 326 | PP2300082900 - GE2023.326 | 600,000 | 6,000 |
| 327 | PP2300082901 - GE2023.327 | 15,960,000 | 159,600 |
| 328 | PP2300082902 - GE2023.328 | 540,000 | 5,400 |
| 329 | PP2300082903 - GE2023.329 | 231,000 | 2,310 |
| 330 | PP2300082904 - GE2023.330 | 1,000,000 | 10,000 |
| 331 | PP2300082905 - GE2023.331 | 480,000 | 4,800 |
| 332 | PP2300082906 - GE2023.332 | 1,835,000 | 18,350 |
| 333 | PP2300082907 - GE2023.333 | 91,000 | 910 |
| 334 | PP2300082908 - GE2023.334 | 26,250,000 | 262,500 |
| 335 | PP2300082909 - GE2023.335 | 800,000,000 | 8,000,000 |
| 336 | PP2300082910 - GE2023.336 | 42,000,000 | 420,000 |
| 337 | PP2300082911 - GE2023.337 | 180,000,000 | 1,800,000 |
| 338 | PP2300082912 - GE2023.338 | 1,575,000 | 15,750 |
| 339 | PP2300082913 - GE2023.339 | 220,000 | 2,200 |
| 340 | PP2300082914 - GE2023.340 | 106,890,000 | 1,068,900 |
| 341 | PP2300082915 - GE2023.341 | 8,900,000 | 89,000 |
| 342 | PP2300082916 - GE2023.342 | 1,600,000 | 16,000 |
GE2023.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300082575 |
| Giá từng phần lô | 92,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 922,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300082576 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 504,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300082577 |
| Giá từng phần lô | 1,182,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,829 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300082578 |
| Giá từng phần lô | 45,795,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 457,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.05 |
|
| Mã phần lô | PP2300082579 |
| Giá từng phần lô | 750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.06 |
|
| Mã phần lô | PP2300082580 |
| Giá từng phần lô | 21,463,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 214,632 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.07 |
|
| Mã phần lô | PP2300082581 |
| Giá từng phần lô | 24,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 245,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.08 |
|
| Mã phần lô | PP2300082582 |
| Giá từng phần lô | 67,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 670,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.09 |
|
| Mã phần lô | PP2300082583 |
| Giá từng phần lô | 1,490,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.10 |
|
| Mã phần lô | PP2300082584 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.11 |
|
| Mã phần lô | PP2300082585 |
| Giá từng phần lô | 18,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 184,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.12 |
|
| Mã phần lô | PP2300082586 |
| Giá từng phần lô | 34,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 346,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.13 |
|
| Mã phần lô | PP2300082587 |
| Giá từng phần lô | 101,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,017,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.14 |
|
| Mã phần lô | PP2300082588 |
| Giá từng phần lô | 8,085,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.15 |
|
| Mã phần lô | PP2300082589 |
| Giá từng phần lô | 108,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.16 |
|
| Mã phần lô | PP2300082590 |
| Giá từng phần lô | 3,884,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.17 |
|
| Mã phần lô | PP2300082591 |
| Giá từng phần lô | 3,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.18 |
|
| Mã phần lô | PP2300082592 |
| Giá từng phần lô | 8,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.19 |
|
| Mã phần lô | PP2300082593 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.20 |
|
| Mã phần lô | PP2300082594 |
| Giá từng phần lô | 2,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.21 |
|
| Mã phần lô | PP2300082595 |
| Giá từng phần lô | 1,737,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.22 |
|
| Mã phần lô | PP2300082596 |
| Giá từng phần lô | 93,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 930,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300082597 |
| Giá từng phần lô | 31,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 316,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.24 |
|
| Mã phần lô | PP2300082598 |
| Giá từng phần lô | 2,194,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,945 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.25 |
|
| Mã phần lô | PP2300082599 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.26 |
|
| Mã phần lô | PP2300082600 |
| Giá từng phần lô | 12,285,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 122,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.27 |
|
| Mã phần lô | PP2300082601 |
| Giá từng phần lô | 11,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.28 |
|
| Mã phần lô | PP2300082602 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.29 |
|
| Mã phần lô | PP2300082603 |
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.30 |
|
| Mã phần lô | PP2300082604 |
| Giá từng phần lô | 10,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 101,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.31 |
|
| Mã phần lô | PP2300082605 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.32 |
|
| Mã phần lô | PP2300082606 |
| Giá từng phần lô | 27,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 273,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.33 |
|
| Mã phần lô | PP2300082607 |
| Giá từng phần lô | 67,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 676,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.34 |
|
| Mã phần lô | PP2300082608 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.35 |
|
| Mã phần lô | PP2300082609 |
| Giá từng phần lô | 996,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.36 |
|
| Mã phần lô | PP2300082610 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.37 |
|
| Mã phần lô | PP2300082611 |
| Giá từng phần lô | 748,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,480,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.38 |
|
| Mã phần lô | PP2300082612 |
| Giá từng phần lô | 34,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.39 |
|
| Mã phần lô | PP2300082613 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.40 |
|
| Mã phần lô | PP2300082614 |
| Giá từng phần lô | 103,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,030,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.41 |
|
| Mã phần lô | PP2300082615 |
| Giá từng phần lô | 103,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,035,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.42 |
|
| Mã phần lô | PP2300082616 |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.43 |
|
| Mã phần lô | PP2300082617 |
| Giá từng phần lô | 124,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.44 |
|
| Mã phần lô | PP2300082618 |
| Giá từng phần lô | 102,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,029,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.45 |
|
| Mã phần lô | PP2300082619 |
| Giá từng phần lô | 72,765,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 727,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.46 |
|
| Mã phần lô | PP2300082620 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.47 |
|
| Mã phần lô | PP2300082621 |
| Giá từng phần lô | 13,232,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,323 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.48 |
|
| Mã phần lô | PP2300082622 |
| Giá từng phần lô | 500,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.49 |
|
| Mã phần lô | PP2300082623 |
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.50 |
|
| Mã phần lô | PP2300082624 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.51 |
|
| Mã phần lô | PP2300082625 |
| Giá từng phần lô | 6,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.52 |
|
| Mã phần lô | PP2300082626 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.53 |
|
| Mã phần lô | PP2300082627 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.54 |
|
| Mã phần lô | PP2300082628 |
| Giá từng phần lô | 1,365,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.55 |
|
| Mã phần lô | PP2300082629 |
| Giá từng phần lô | 26,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 267,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.56 |
|
| Mã phần lô | PP2300082630 |
| Giá từng phần lô | 15,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 159,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.57 |
|
| Mã phần lô | PP2300082631 |
| Giá từng phần lô | 23,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 230,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.58 |
|
| Mã phần lô | PP2300082632 |
| Giá từng phần lô | 34,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 345,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.59 |
|
| Mã phần lô | PP2300082633 |
| Giá từng phần lô | 44,205,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 442,056 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.60 |
|
| Mã phần lô | PP2300082634 |
| Giá từng phần lô | 375,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.61 |
|
| Mã phần lô | PP2300082635 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.62 |
|
| Mã phần lô | PP2300082636 |
| Giá từng phần lô | 5,749,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,497 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.63 |
|
| Mã phần lô | PP2300082637 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.64 |
|
| Mã phần lô | PP2300082638 |
| Giá từng phần lô | 28,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 288,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.65 |
|
| Mã phần lô | PP2300082639 |
| Giá từng phần lô | 4,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.66 |
|
| Mã phần lô | PP2300082640 |
| Giá từng phần lô | 56,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 569,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.67 |
|
| Mã phần lô | PP2300082641 |
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.68 |
|
| Mã phần lô | PP2300082642 |
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 175,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.69 |
|
| Mã phần lô | PP2300082643 |
| Giá từng phần lô | 9,237,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,379 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.70 |
|
| Mã phần lô | PP2300082644 |
| Giá từng phần lô | 37,265,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 372,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.71 |
|
| Mã phần lô | PP2300082645 |
| Giá từng phần lô | 30,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 308,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.72 |
|
| Mã phần lô | PP2300082646 |
| Giá từng phần lô | 5,061,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,615 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.73 |
|
| Mã phần lô | PP2300082647 |
| Giá từng phần lô | 527,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,271,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.74 |
|
| Mã phần lô | PP2300082648 |
| Giá từng phần lô | 329,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,294,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.75 |
|
| Mã phần lô | PP2300082649 |
| Giá từng phần lô | 1,490,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.76 |
|
| Mã phần lô | PP2300082650 |
| Giá từng phần lô | 1,300,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.77 |
|
| Mã phần lô | PP2300082651 |
| Giá từng phần lô | 4,278,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,785 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.78 |
|
| Mã phần lô | PP2300082652 |
| Giá từng phần lô | 1,711,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,114,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.79 |
|
| Mã phần lô | PP2300082653 |
| Giá từng phần lô | 5,061,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,615 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.80 |
|
| Mã phần lô | PP2300082654 |
| Giá từng phần lô | 1,440,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.81 |
|
| Mã phần lô | PP2300082655 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.82 |
|
| Mã phần lô | PP2300082656 |
| Giá từng phần lô | 28,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 283,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.83 |
|
| Mã phần lô | PP2300082657 |
| Giá từng phần lô | 30,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.84 |
|
| Mã phần lô | PP2300082658 |
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.85 |
|
| Mã phần lô | PP2300082659 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.86 |
|
| Mã phần lô | PP2300082660 |
| Giá từng phần lô | 2,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.87 |
|
| Mã phần lô | PP2300082661 |
| Giá từng phần lô | 4,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.88 |
|
| Mã phần lô | PP2300082662 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.89 |
|
| Mã phần lô | PP2300082663 |
| Giá từng phần lô | 175,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.90 |
|
| Mã phần lô | PP2300082664 |
| Giá từng phần lô | 26,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 266,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.91 |
|
| Mã phần lô | PP2300082665 |
| Giá từng phần lô | 3,192,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,929 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.92 |
|
| Mã phần lô | PP2300082666 |
| Giá từng phần lô | 13,694,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,948 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.93 |
|
| Mã phần lô | PP2300082667 |
| Giá từng phần lô | 134,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,348,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.94 |
|
| Mã phần lô | PP2300082668 |
| Giá từng phần lô | 15,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 154,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.95 |
|
| Mã phần lô | PP2300082669 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.96 |
|
| Mã phần lô | PP2300082670 |
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.97 |
|
| Mã phần lô | PP2300082671 |
| Giá từng phần lô | 1,396,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,965 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.98 |
|
| Mã phần lô | PP2300082672 |
| Giá từng phần lô | 324,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,246,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.99 |
|
| Mã phần lô | PP2300082673 |
| Giá từng phần lô | 1,858,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,585 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.100 |
|
| Mã phần lô | PP2300082674 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.101 |
|
| Mã phần lô | PP2300082675 |
| Giá từng phần lô | 2,479,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,790 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.102 |
|
| Mã phần lô | PP2300082676 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.103 |
|
| Mã phần lô | PP2300082677 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.104 |
|
| Mã phần lô | PP2300082678 |
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.105 |
|
| Mã phần lô | PP2300082679 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.106 |
|
| Mã phần lô | PP2300082680 |
| Giá từng phần lô | 1,272,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.107 |
|
| Mã phần lô | PP2300082681 |
| Giá từng phần lô | 792,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,920,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.108 |
|
| Mã phần lô | PP2300082682 |
| Giá từng phần lô | 40,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 408,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.109 |
|
| Mã phần lô | PP2300082683 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.110 |
|
| Mã phần lô | PP2300082684 |
| Giá từng phần lô | 282,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,825,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.111 |
|
| Mã phần lô | PP2300082685 |
| Giá từng phần lô | 2,552,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,523 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.112 |
|
| Mã phần lô | PP2300082686 |
| Giá từng phần lô | 5,873,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.113 |
|
| Mã phần lô | PP2300082687 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.114 |
|
| Mã phần lô | PP2300082688 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.115 |
|
| Mã phần lô | PP2300082689 |
| Giá từng phần lô | 49,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 490,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.116 |
|
| Mã phần lô | PP2300082690 |
| Giá từng phần lô | 83,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 830,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.117 |
|
| Mã phần lô | PP2300082691 |
| Giá từng phần lô | 12,521,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 125,210 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.118 |
|
| Mã phần lô | PP2300082692 |
| Giá từng phần lô | 253,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,530,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.119 |
|
| Mã phần lô | PP2300082693 |
| Giá từng phần lô | 10,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 104,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.120 |
|
| Mã phần lô | PP2300082694 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.121 |
|
| Mã phần lô | PP2300082695 |
| Giá từng phần lô | 157,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,575,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.122 |
|
| Mã phần lô | PP2300082696 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.123 |
|
| Mã phần lô | PP2300082697 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.124 |
|
| Mã phần lô | PP2300082698 |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.125 |
|
| Mã phần lô | PP2300082699 |
| Giá từng phần lô | 38,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 380,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.126 |
|
| Mã phần lô | PP2300082700 |
| Giá từng phần lô | 270,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.127 |
|
| Mã phần lô | PP2300082701 |
| Giá từng phần lô | 1,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.128 |
|
| Mã phần lô | PP2300082702 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.129 |
|
| Mã phần lô | PP2300082703 |
| Giá từng phần lô | 270,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.130 |
|
| Mã phần lô | PP2300082704 |
| Giá từng phần lô | 50,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 503,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.131 |
|
| Mã phần lô | PP2300082705 |
| Giá từng phần lô | 14,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 143,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.132 |
|
| Mã phần lô | PP2300082706 |
| Giá từng phần lô | 250,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.133 |
|
| Mã phần lô | PP2300082707 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.134 |
|
| Mã phần lô | PP2300082708 |
| Giá từng phần lô | 108,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,088,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.135 |
|
| Mã phần lô | PP2300082709 |
| Giá từng phần lô | 7,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.136 |
|
| Mã phần lô | PP2300082710 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.137 |
|
| Mã phần lô | PP2300082711 |
| Giá từng phần lô | 490,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.138 |
|
| Mã phần lô | PP2300082712 |
| Giá từng phần lô | 5,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.139 |
|
| Mã phần lô | PP2300082713 |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.140 |
|
| Mã phần lô | PP2300082714 |
| Giá từng phần lô | 41,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 415,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.141 |
|
| Mã phần lô | PP2300082715 |
| Giá từng phần lô | 125,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,254,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.142 |
|
| Mã phần lô | PP2300082716 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.143 |
|
| Mã phần lô | PP2300082717 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.144 |
|
| Mã phần lô | PP2300082718 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.145 |
|
| Mã phần lô | PP2300082719 |
| Giá từng phần lô | 19,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 199,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.146 |
|
| Mã phần lô | PP2300082720 |
| Giá từng phần lô | 542,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.147 |
|
| Mã phần lô | PP2300082721 |
| Giá từng phần lô | 3,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.148 |
|
| Mã phần lô | PP2300082722 |
| Giá từng phần lô | 269,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,694,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.149 |
|
| Mã phần lô | PP2300082723 |
| Giá từng phần lô | 900,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.150 |
|
| Mã phần lô | PP2300082724 |
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.151 |
|
| Mã phần lô | PP2300082725 |
| Giá từng phần lô | 2,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.152 |
|
| Mã phần lô | PP2300082726 |
| Giá từng phần lô | 6,070,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.153 |
|
| Mã phần lô | PP2300082727 |
| Giá từng phần lô | 603,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,035 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.154 |
|
| Mã phần lô | PP2300082728 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.155 |
|
| Mã phần lô | PP2300082729 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.156 |
|
| Mã phần lô | PP2300082730 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.157 |
|
| Mã phần lô | PP2300082731 |
| Giá từng phần lô | 16,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 162,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.158 |
|
| Mã phần lô | PP2300082732 |
| Giá từng phần lô | 1,596,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.159 |
|
| Mã phần lô | PP2300082733 |
| Giá từng phần lô | 536,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.160 |
|
| Mã phần lô | PP2300082734 |
| Giá từng phần lô | 43,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 432,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.161 |
|
| Mã phần lô | PP2300082735 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.162 |
|
| Mã phần lô | PP2300082736 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.163 |
|
| Mã phần lô | PP2300082737 |
| Giá từng phần lô | 425,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.164 |
|
| Mã phần lô | PP2300082738 |
| Giá từng phần lô | 34,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 342,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.165 |
|
| Mã phần lô | PP2300082739 |
| Giá từng phần lô | 23,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 231,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.166 |
|
| Mã phần lô | PP2300082740 |
| Giá từng phần lô | 29,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 298,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.167 |
|
| Mã phần lô | PP2300082741 |
| Giá từng phần lô | 2,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.168 |
|
| Mã phần lô | PP2300082742 |
| Giá từng phần lô | 3,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.169 |
|
| Mã phần lô | PP2300082743 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.170 |
|
| Mã phần lô | PP2300082744 |
| Giá từng phần lô | 225,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.171 |
|
| Mã phần lô | PP2300082745 |
| Giá từng phần lô | 173,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,738,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.172 |
|
| Mã phần lô | PP2300082746 |
| Giá từng phần lô | 3,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.173 |
|
| Mã phần lô | PP2300082747 |
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.174 |
|
| Mã phần lô | PP2300082748 |
| Giá từng phần lô | 3,570,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.175 |
|
| Mã phần lô | PP2300082749 |
| Giá từng phần lô | 11,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.176 |
|
| Mã phần lô | PP2300082750 |
| Giá từng phần lô | 21,546,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 215,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.177 |
|
| Mã phần lô | PP2300082751 |
| Giá từng phần lô | 897,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,970 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.178 |
|
| Mã phần lô | PP2300082752 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.179 |
|
| Mã phần lô | PP2300082753 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.180 |
|
| Mã phần lô | PP2300082754 |
| Giá từng phần lô | 327,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,276 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.181 |
|
| Mã phần lô | PP2300082755 |
| Giá từng phần lô | 144,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,449,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.182 |
|
| Mã phần lô | PP2300082756 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.183 |
|
| Mã phần lô | PP2300082757 |
| Giá từng phần lô | 72,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 725,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.184 |
|
| Mã phần lô | PP2300082758 |
| Giá từng phần lô | 12,495,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 124,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.185 |
|
| Mã phần lô | PP2300082759 |
| Giá từng phần lô | 5,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.186 |
|
| Mã phần lô | PP2300082760 |
| Giá từng phần lô | 1,475,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.187 |
|
| Mã phần lô | PP2300082761 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.188 |
|
| Mã phần lô | PP2300082762 |
| Giá từng phần lô | 1,430,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.189 |
|
| Mã phần lô | PP2300082763 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.190 |
|
| Mã phần lô | PP2300082764 |
| Giá từng phần lô | 126,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.191 |
|
| Mã phần lô | PP2300082765 |
| Giá từng phần lô | 975,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.192 |
|
| Mã phần lô | PP2300082766 |
| Giá từng phần lô | 410,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.193 |
|
| Mã phần lô | PP2300082767 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.194 |
|
| Mã phần lô | PP2300082768 |
| Giá từng phần lô | 376,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.195 |
|
| Mã phần lô | PP2300082769 |
| Giá từng phần lô | 890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.196 |
|
| Mã phần lô | PP2300082770 |
| Giá từng phần lô | 237,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,370 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.197 |
|
| Mã phần lô | PP2300082771 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.198 |
|
| Mã phần lô | PP2300082772 |
| Giá từng phần lô | 325,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.199 |
|
| Mã phần lô | PP2300082773 |
| Giá từng phần lô | 315,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.200 |
|
| Mã phần lô | PP2300082774 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.201 |
|
| Mã phần lô | PP2300082775 |
| Giá từng phần lô | 2,205,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.202 |
|
| Mã phần lô | PP2300082776 |
| Giá từng phần lô | 5,292,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.203 |
|
| Mã phần lô | PP2300082777 |
| Giá từng phần lô | 289,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,890 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.204 |
|
| Mã phần lô | PP2300082778 |
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 336,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.205 |
|
| Mã phần lô | PP2300082779 |
| Giá từng phần lô | 37,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 370,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.206 |
|
| Mã phần lô | PP2300082780 |
| Giá từng phần lô | 17,364,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 173,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.207 |
|
| Mã phần lô | PP2300082781 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.208 |
|
| Mã phần lô | PP2300082782 |
| Giá từng phần lô | 640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.209 |
|
| Mã phần lô | PP2300082783 |
| Giá từng phần lô | 1,491,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,910 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.210 |
|
| Mã phần lô | PP2300082784 |
| Giá từng phần lô | 680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.211 |
|
| Mã phần lô | PP2300082785 |
| Giá từng phần lô | 4,290,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.212 |
|
| Mã phần lô | PP2300082786 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.213 |
|
| Mã phần lô | PP2300082787 |
| Giá từng phần lô | 39,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 399,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.214 |
|
| Mã phần lô | PP2300082788 |
| Giá từng phần lô | 49,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 499,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.215 |
|
| Mã phần lô | PP2300082789 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.216 |
|
| Mã phần lô | PP2300082790 |
| Giá từng phần lô | 4,305,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.217 |
|
| Mã phần lô | PP2300082791 |
| Giá từng phần lô | 7,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.218 |
|
| Mã phần lô | PP2300082792 |
| Giá từng phần lô | 525,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.219 |
|
| Mã phần lô | PP2300082793 |
| Giá từng phần lô | 6,085,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,858 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.220 |
|
| Mã phần lô | PP2300082794 |
| Giá từng phần lô | 3,465,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.221 |
|
| Mã phần lô | PP2300082795 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.222 |
|
| Mã phần lô | PP2300082796 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.223 |
|
| Mã phần lô | PP2300082797 |
| Giá từng phần lô | 450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.224 |
|
| Mã phần lô | PP2300082798 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.225 |
|
| Mã phần lô | PP2300082799 |
| Giá từng phần lô | 1,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.226 |
|
| Mã phần lô | PP2300082800 |
| Giá từng phần lô | 25,263,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,630 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.227 |
|
| Mã phần lô | PP2300082801 |
| Giá từng phần lô | 97,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 975,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.228 |
|
| Mã phần lô | PP2300082802 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.229 |
|
| Mã phần lô | PP2300082803 |
| Giá từng phần lô | 99,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 997,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.230 |
|
| Mã phần lô | PP2300082804 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.231 |
|
| Mã phần lô | PP2300082805 |
| Giá từng phần lô | 1,470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.232 |
|
| Mã phần lô | PP2300082806 |
| Giá từng phần lô | 29,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 294,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.233 |
|
| Mã phần lô | PP2300082807 |
| Giá từng phần lô | 4,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.234 |
|
| Mã phần lô | PP2300082808 |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.235 |
|
| Mã phần lô | PP2300082809 |
| Giá từng phần lô | 23,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 239,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.236 |
|
| Mã phần lô | PP2300082810 |
| Giá từng phần lô | 3,685,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,855 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.237 |
|
| Mã phần lô | PP2300082811 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.238 |
|
| Mã phần lô | PP2300082812 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.239 |
|
| Mã phần lô | PP2300082813 |
| Giá từng phần lô | 1,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.240 |
|
| Mã phần lô | PP2300082814 |
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.241 |
|
| Mã phần lô | PP2300082815 |
| Giá từng phần lô | 290,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.242 |
|
| Mã phần lô | PP2300082816 |
| Giá từng phần lô | 420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.243 |
|
| Mã phần lô | PP2300082817 |
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.244 |
|
| Mã phần lô | PP2300082818 |
| Giá từng phần lô | 105,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.245 |
|
| Mã phần lô | PP2300082819 |
| Giá từng phần lô | 1,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.246 |
|
| Mã phần lô | PP2300082820 |
| Giá từng phần lô | 625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.247 |
|
| Mã phần lô | PP2300082821 |
| Giá từng phần lô | 3,870,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.248 |
|
| Mã phần lô | PP2300082822 |
| Giá từng phần lô | 10,395,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.249 |
|
| Mã phần lô | PP2300082823 |
| Giá từng phần lô | 756,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.250 |
|
| Mã phần lô | PP2300082824 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.251 |
|
| Mã phần lô | PP2300082825 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.252 |
|
| Mã phần lô | PP2300082826 |
| Giá từng phần lô | 10,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 106,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.253 |
|
| Mã phần lô | PP2300082827 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.254 |
|
| Mã phần lô | PP2300082828 |
| Giá từng phần lô | 2,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.255 |
|
| Mã phần lô | PP2300082829 |
| Giá từng phần lô | 1,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.256 |
|
| Mã phần lô | PP2300082830 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.257 |
|
| Mã phần lô | PP2300082831 |
| Giá từng phần lô | 9,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.258 |
|
| Mã phần lô | PP2300082832 |
| Giá từng phần lô | 659,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,594 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.259 |
|
| Mã phần lô | PP2300082833 |
| Giá từng phần lô | 283,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,835,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.260 |
|
| Mã phần lô | PP2300082834 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.261 |
|
| Mã phần lô | PP2300082835 |
| Giá từng phần lô | 231,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,310 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.262 |
|
| Mã phần lô | PP2300082836 |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.263 |
|
| Mã phần lô | PP2300082837 |
| Giá từng phần lô | 1,995,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.264 |
|
| Mã phần lô | PP2300082838 |
| Giá từng phần lô | 1,974,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.265 |
|
| Mã phần lô | PP2300082839 |
| Giá từng phần lô | 682,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,825 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.266 |
|
| Mã phần lô | PP2300082840 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.267 |
|
| Mã phần lô | PP2300082841 |
| Giá từng phần lô | 34,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 348,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.268 |
|
| Mã phần lô | PP2300082842 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.269 |
|
| Mã phần lô | PP2300082843 |
| Giá từng phần lô | 1,733,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,330 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.270 |
|
| Mã phần lô | PP2300082844 |
| Giá từng phần lô | 119,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,195 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.271 |
|
| Mã phần lô | PP2300082845 |
| Giá từng phần lô | 230,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.272 |
|
| Mã phần lô | PP2300082846 |
| Giá từng phần lô | 2,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.273 |
|
| Mã phần lô | PP2300082847 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.274 |
|
| Mã phần lô | PP2300082848 |
| Giá từng phần lô | 705,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.275 |
|
| Mã phần lô | PP2300082849 |
| Giá từng phần lô | 4,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.276 |
|
| Mã phần lô | PP2300082850 |
| Giá từng phần lô | 997,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,975 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.277 |
|
| Mã phần lô | PP2300082851 |
| Giá từng phần lô | 725,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.278 |
|
| Mã phần lô | PP2300082852 |
| Giá từng phần lô | 380,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.279 |
|
| Mã phần lô | PP2300082853 |
| Giá từng phần lô | 42,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.280 |
|
| Mã phần lô | PP2300082854 |
| Giá từng phần lô | 9,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.281 |
|
| Mã phần lô | PP2300082855 |
| Giá từng phần lô | 2,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.282 |
|
| Mã phần lô | PP2300082856 |
| Giá từng phần lô | 15,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 156,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.283 |
|
| Mã phần lô | PP2300082857 |
| Giá từng phần lô | 88,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 882,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.284 |
|
| Mã phần lô | PP2300082858 |
| Giá từng phần lô | 52,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 525 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.285 |
|
| Mã phần lô | PP2300082859 |
| Giá từng phần lô | 990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.286 |
|
| Mã phần lô | PP2300082860 |
| Giá từng phần lô | 399,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,998 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.287 |
|
| Mã phần lô | PP2300082861 |
| Giá từng phần lô | 10,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 109,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.288 |
|
| Mã phần lô | PP2300082862 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.289 |
|
| Mã phần lô | PP2300082863 |
| Giá từng phần lô | 34,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 346,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.290 |
|
| Mã phần lô | PP2300082864 |
| Giá từng phần lô | 100,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,008,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.291 |
|
| Mã phần lô | PP2300082865 |
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.292 |
|
| Mã phần lô | PP2300082866 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.293 |
|
| Mã phần lô | PP2300082867 |
| Giá từng phần lô | 1,590,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.294 |
|
| Mã phần lô | PP2300082868 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.295 |
|
| Mã phần lô | PP2300082869 |
| Giá từng phần lô | 38,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 380,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.296 |
|
| Mã phần lô | PP2300082870 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.297 |
|
| Mã phần lô | PP2300082871 |
| Giá từng phần lô | 9,555,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.298 |
|
| Mã phần lô | PP2300082872 |
| Giá từng phần lô | 3,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.299 |
|
| Mã phần lô | PP2300082873 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.300 |
|
| Mã phần lô | PP2300082874 |
| Giá từng phần lô | 2,982,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.301 |
|
| Mã phần lô | PP2300082875 |
| Giá từng phần lô | 460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.302 |
|
| Mã phần lô | PP2300082876 |
| Giá từng phần lô | 1,470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.303 |
|
| Mã phần lô | PP2300082877 |
| Giá từng phần lô | 33,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 332,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.304 |
|
| Mã phần lô | PP2300082878 |
| Giá từng phần lô | 110,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,102,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.305 |
|
| Mã phần lô | PP2300082879 |
| Giá từng phần lô | 3,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.306 |
|
| Mã phần lô | PP2300082880 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.307 |
|
| Mã phần lô | PP2300082881 |
| Giá từng phần lô | 1,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.308 |
|
| Mã phần lô | PP2300082882 |
| Giá từng phần lô | 2,205,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.309 |
|
| Mã phần lô | PP2300082883 |
| Giá từng phần lô | 78,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 787,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.310 |
|
| Mã phần lô | PP2300082884 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.311 |
|
| Mã phần lô | PP2300082885 |
| Giá từng phần lô | 115,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.312 |
|
| Mã phần lô | PP2300082886 |
| Giá từng phần lô | 208,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,082,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.313 |
|
| Mã phần lô | PP2300082887 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.314 |
|
| Mã phần lô | PP2300082888 |
| Giá từng phần lô | 3,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.315 |
|
| Mã phần lô | PP2300082889 |
| Giá từng phần lô | 3,486,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.316 |
|
| Mã phần lô | PP2300082890 |
| Giá từng phần lô | 1,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.317 |
|
| Mã phần lô | PP2300082891 |
| Giá từng phần lô | 150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.318 |
|
| Mã phần lô | PP2300082892 |
| Giá từng phần lô | 1,230,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.319 |
|
| Mã phần lô | PP2300082893 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.320 |
|
| Mã phần lô | PP2300082894 |
| Giá từng phần lô | 2,170,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.321 |
|
| Mã phần lô | PP2300082895 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.322 |
|
| Mã phần lô | PP2300082896 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.323 |
|
| Mã phần lô | PP2300082897 |
| Giá từng phần lô | 14,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 143,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.324 |
|
| Mã phần lô | PP2300082898 |
| Giá từng phần lô | 3,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.325 |
|
| Mã phần lô | PP2300082899 |
| Giá từng phần lô | 567,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,670 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.326 |
|
| Mã phần lô | PP2300082900 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.327 |
|
| Mã phần lô | PP2300082901 |
| Giá từng phần lô | 15,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 159,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.328 |
|
| Mã phần lô | PP2300082902 |
| Giá từng phần lô | 540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.329 |
|
| Mã phần lô | PP2300082903 |
| Giá từng phần lô | 231,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,310 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.330 |
|
| Mã phần lô | PP2300082904 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.331 |
|
| Mã phần lô | PP2300082905 |
| Giá từng phần lô | 480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.332 |
|
| Mã phần lô | PP2300082906 |
| Giá từng phần lô | 1,835,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.333 |
|
| Mã phần lô | PP2300082907 |
| Giá từng phần lô | 91,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 910 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.334 |
|
| Mã phần lô | PP2300082908 |
| Giá từng phần lô | 26,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 262,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.335 |
|
| Mã phần lô | PP2300082909 |
| Giá từng phần lô | 800,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.336 |
|
| Mã phần lô | PP2300082910 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.337 |
|
| Mã phần lô | PP2300082911 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.338 |
|
| Mã phần lô | PP2300082912 |
| Giá từng phần lô | 1,575,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.339 |
|
| Mã phần lô | PP2300082913 |
| Giá từng phần lô | 220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.340 |
|
| Mã phần lô | PP2300082914 |
| Giá từng phần lô | 106,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,068,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.341 |
|
| Mã phần lô | PP2300082915 |
| Giá từng phần lô | 8,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2023.342 |
|
| Mã phần lô | PP2300082916 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi