Gói thầu: Gói thầu số 01: Thuốc Generic

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300063499-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/05/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Viện Y học cổ truyền Quân đội
Chủ đầu tư Viện Y học cổ truyền Quân đội
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2300003691
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Quỹ bảo hiểm y tế, nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và các nguồn thu hợp pháp khác của Viện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 25,201,304,700 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 252.013.047 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300082575 - GE2023.01 92,240,000 922,400
2 PP2300082576 - GE2023.02 50,400,000 504,000
3 PP2300082577 - GE2023.03 1,182,900 11,829
4 PP2300082578 - GE2023.04 45,795,000 457,950
5 PP2300082579 - GE2023.05 750,000 7,500
6 PP2300082580 - GE2023.06 21,463,200 214,632
7 PP2300082581 - GE2023.07 24,500,000 245,000
8 PP2300082582 - GE2023.08 67,000,000 670,000
9 PP2300082583 - GE2023.09 1,490,000 14,900
10 PP2300082584 - GE2023.10 28,000,000 280,000
11 PP2300082585 - GE2023.11 18,400,000 184,000
12 PP2300082586 - GE2023.12 34,650,000 346,500
13 PP2300082587 - GE2023.13 101,780,000 1,017,800
14 PP2300082588 - GE2023.14 8,085,000 80,850
15 PP2300082589 - GE2023.15 108,000,000 1,080,000
16 PP2300082590 - GE2023.16 3,884,000 38,840
17 PP2300082591 - GE2023.17 3,990,000 39,900
18 PP2300082592 - GE2023.18 8,820,000 88,200
19 PP2300082593 - GE2023.19 37,800,000 378,000
20 PP2300082594 - GE2023.20 2,450,000 24,500
21 PP2300082595 - GE2023.21 1,737,500 17,375
22 PP2300082596 - GE2023.22 93,000,000 930,000
23 PP2300082597 - GE2023.23 31,600,000 316,000
24 PP2300082598 - GE2023.24 2,194,500 21,945
25 PP2300082599 - GE2023.25 10,500,000 105,000
26 PP2300082600 - GE2023.26 12,285,000 122,850
27 PP2300082601 - GE2023.27 11,990,000 119,900
28 PP2300082602 - GE2023.28 7,000,000 70,000
29 PP2300082603 - GE2023.29 3,780,000 37,800
30 PP2300082604 - GE2023.30 10,100,000 101,000
31 PP2300082605 - GE2023.31 4,500,000 45,000
32 PP2300082606 - GE2023.32 27,300,000 273,000
33 PP2300082607 - GE2023.33 67,600,000 676,000
34 PP2300082608 - GE2023.34 105,000,000 1,050,000
35 PP2300082609 - GE2023.35 996,000,000 9,960,000
36 PP2300082610 - GE2023.36 15,000,000 150,000
37 PP2300082611 - GE2023.37 748,050,000 7,480,500
38 PP2300082612 - GE2023.38 34,000,000 340,000
39 PP2300082613 - GE2023.39 30,000,000 300,000
40 PP2300082614 - GE2023.40 103,000,000 1,030,000
41 PP2300082615 - GE2023.41 103,500,000 1,035,000
42 PP2300082616 - GE2023.42 66,000,000 660,000
43 PP2300082617 - GE2023.43 124,000,000 1,240,000
44 PP2300082618 - GE2023.44 102,960,000 1,029,600
45 PP2300082619 - GE2023.45 72,765,000 727,650
46 PP2300082620 - GE2023.46 31,500,000 315,000
47 PP2300082621 - GE2023.47 13,232,300 132,323
48 PP2300082622 - GE2023.48 500,000,000 5,000,000
49 PP2300082623 - GE2023.49 37,500,000 375,000
50 PP2300082624 - GE2023.50 21,000,000 210,000
51 PP2300082625 - GE2023.51 6,080,000 60,800
52 PP2300082626 - GE2023.52 1,260,000 12,600
53 PP2300082627 - GE2023.53 42,000,000 420,000
54 PP2300082628 - GE2023.54 1,365,000 13,650
55 PP2300082629 - GE2023.55 26,750,000 267,500
56 PP2300082630 - GE2023.56 15,900,000 159,000
57 PP2300082631 - GE2023.57 23,000,000 230,000
58 PP2300082632 - GE2023.58 34,500,000 345,000
59 PP2300082633 - GE2023.59 44,205,600 442,056
60 PP2300082634 - GE2023.60 375,000,000 3,750,000
61 PP2300082635 - GE2023.61 18,900,000 189,000
62 PP2300082636 - GE2023.62 5,749,700 57,497
63 PP2300082637 - GE2023.63 8,000,000 80,000
64 PP2300082638 - GE2023.64 28,800,000 288,000
65 PP2300082639 - GE2023.65 4,900,000 49,000
66 PP2300082640 - GE2023.66 56,990,000 569,900
67 PP2300082641 - GE2023.67 12,500,000 125,000
68 PP2300082642 - GE2023.68 17,500,000 175,000
69 PP2300082643 - GE2023.69 9,237,900 92,379
70 PP2300082644 - GE2023.70 37,265,000 372,650
71 PP2300082645 - GE2023.71 30,800,000 308,000
72 PP2300082646 - GE2023.72 5,061,500 50,615
73 PP2300082647 - GE2023.73 527,120,000 5,271,200
74 PP2300082648 - GE2023.74 329,450,000 3,294,500
75 PP2300082649 - GE2023.75 1,490,000,000 14,900,000
76 PP2300082650 - GE2023.76 1,300,000,000 13,000,000
77 PP2300082651 - GE2023.77 4,278,500 42,785
78 PP2300082652 - GE2023.78 1,711,400,000 17,114,000
79 PP2300082653 - GE2023.79 5,061,500 50,615
80 PP2300082654 - GE2023.80 1,440,000,000 14,400,000
81 PP2300082655 - GE2023.81 1,800,000 18,000
82 PP2300082656 - GE2023.82 28,350,000 283,500
83 PP2300082657 - GE2023.83 30,050,000 300,500
84 PP2300082658 - GE2023.84 1,890,000 18,900
85 PP2300082659 - GE2023.85 3,000,000 30,000
86 PP2300082660 - GE2023.86 2,650,000 26,500
87 PP2300082661 - GE2023.87 4,640,000 46,400
88 PP2300082662 - GE2023.88 2,250,000 22,500
89 PP2300082663 - GE2023.89 175,000,000 1,750,000
90 PP2300082664 - GE2023.90 26,650,000 266,500
91 PP2300082665 - GE2023.91 3,192,900 31,929
92 PP2300082666 - GE2023.92 13,694,800 136,948
93 PP2300082667 - GE2023.93 134,850,000 1,348,500
94 PP2300082668 - GE2023.94 15,400,000 154,000
95 PP2300082669 - GE2023.95 15,750,000 157,500
96 PP2300082670 - GE2023.96 200,000,000 2,000,000
97 PP2300082671 - GE2023.97 1,396,500 13,965
98 PP2300082672 - GE2023.98 324,600,000 3,246,000
99 PP2300082673 - GE2023.99 1,858,500 18,585
100 PP2300082674 - GE2023.100 11,000,000 110,000
101 PP2300082675 - GE2023.101 2,479,000 24,790
102 PP2300082676 - GE2023.102 168,000,000 1,680,000
103 PP2300082677 - GE2023.103 40,000,000 400,000
104 PP2300082678 - GE2023.104 44,000,000 440,000
105 PP2300082679 - GE2023.105 37,800,000 378,000
106 PP2300082680 - GE2023.106 1,272,000 12,720
107 PP2300082681 - GE2023.107 792,000,000 7,920,000
108 PP2300082682 - GE2023.108 40,800,000 408,000
109 PP2300082683 - GE2023.109 2,200,000 22,000
110 PP2300082684 - GE2023.110 282,500,000 2,825,000
111 PP2300082685 - GE2023.111 2,552,300 25,523
112 PP2300082686 - GE2023.112 5,873,000 58,730
113 PP2300082687 - GE2023.113 27,000,000 270,000
114 PP2300082688 - GE2023.114 3,500,000 35,000
115 PP2300082689 - GE2023.115 49,000,000 490,000
116 PP2300082690 - GE2023.116 83,000,000 830,000
117 PP2300082691 - GE2023.117 12,521,000 125,210
118 PP2300082692 - GE2023.118 253,000,000 2,530,000
119 PP2300082693 - GE2023.119 10,400,000 104,000
120 PP2300082694 - GE2023.120 600,000 6,000
121 PP2300082695 - GE2023.121 157,500,000 1,575,000
122 PP2300082696 - GE2023.122 84,000,000 840,000
123 PP2300082697 - GE2023.123 90,000,000 900,000
124 PP2300082698 - GE2023.124 26,000,000 260,000
125 PP2300082699 - GE2023.125 38,000,000 380,000
126 PP2300082700 - GE2023.126 270,000,000 2,700,000
127 PP2300082701 - GE2023.127 1,140,000 11,400
128 PP2300082702 - GE2023.128 140,000,000 1,400,000
129 PP2300082703 - GE2023.129 270,000,000 2,700,000
130 PP2300082704 - GE2023.130 50,350,000 503,500
131 PP2300082705 - GE2023.131 14,300,000 143,000
132 PP2300082706 - GE2023.132 250,000,000 2,500,000
133 PP2300082707 - GE2023.133 105,000,000 1,050,000
134 PP2300082708 - GE2023.134 108,800,000 1,088,000
135 PP2300082709 - GE2023.135 7,100,000 71,000
136 PP2300082710 - GE2023.136 1,260,000 12,600
137 PP2300082711 - GE2023.137 490,000 4,900
138 PP2300082712 - GE2023.138 5,260,000 52,600
139 PP2300082713 - GE2023.139 360,000,000 3,600,000
140 PP2300082714 - GE2023.140 41,500,000 415,000
141 PP2300082715 - GE2023.141 125,440,000 1,254,400
142 PP2300082716 - GE2023.142 600,000 6,000
143 PP2300082717 - GE2023.143 20,000,000 200,000
144 PP2300082718 - GE2023.144 20,000,000 200,000
145 PP2300082719 - GE2023.145 19,900,000 199,000
146 PP2300082720 - GE2023.146 542,000 5,420
147 PP2300082721 - GE2023.147 3,750,000 37,500
148 PP2300082722 - GE2023.148 269,400,000 2,694,000
149 PP2300082723 - GE2023.149 900,000,000 9,000,000
150 PP2300082724 - GE2023.150 800,000 8,000
151 PP2300082725 - GE2023.151 2,450,000 24,500
152 PP2300082726 - GE2023.152 6,070,000 60,700
153 PP2300082727 - GE2023.153 603,500 6,035
154 PP2300082728 - GE2023.154 31,500,000 315,000
155 PP2300082729 - GE2023.155 1,400,000 14,000
156 PP2300082730 - GE2023.156 2,700,000 27,000
157 PP2300082731 - GE2023.157 16,250,000 162,500
158 PP2300082732 - GE2023.158 1,596,000,000 15,960,000
159 PP2300082733 - GE2023.159 536,000 5,360
160 PP2300082734 - GE2023.160 43,200,000 432,000
161 PP2300082735 - GE2023.161 12,000,000 120,000
162 PP2300082736 - GE2023.162 25,200,000 252,000
163 PP2300082737 - GE2023.163 425,000 4,250
164 PP2300082738 - GE2023.164 34,250,000 342,500
165 PP2300082739 - GE2023.165 23,100,000 231,000
166 PP2300082740 - GE2023.166 29,800,000 298,000
167 PP2300082741 - GE2023.167 2,350,000 23,500
168 PP2300082742 - GE2023.168 3,950,000 39,500
169 PP2300082743 - GE2023.169 20,000,000 200,000
170 PP2300082744 - GE2023.170 225,000 2,250
171 PP2300082745 - GE2023.171 173,880,000 1,738,800
172 PP2300082746 - GE2023.172 3,640,000 36,400
173 PP2300082747 - GE2023.173 1,890,000 18,900
174 PP2300082748 - GE2023.174 3,570,000 35,700
175 PP2300082749 - GE2023.175 11,980,000 119,800
176 PP2300082750 - GE2023.176 21,546,000 215,460
177 PP2300082751 - GE2023.177 897,000 8,970
178 PP2300082752 - GE2023.178 3,600,000 36,000
179 PP2300082753 - GE2023.179 15,000,000 150,000
180 PP2300082754 - GE2023.180 327,600 3,276
181 PP2300082755 - GE2023.181 144,900,000 1,449,000
182 PP2300082756 - GE2023.182 36,000,000 360,000
183 PP2300082757 - GE2023.183 72,500,000 725,000
184 PP2300082758 - GE2023.184 12,495,000 124,950
185 PP2300082759 - GE2023.185 5,850,000 58,500
186 PP2300082760 - GE2023.186 1,475,000 14,750
187 PP2300082761 - GE2023.187 15,000,000 150,000
188 PP2300082762 - GE2023.188 1,430,000 14,300
189 PP2300082763 - GE2023.189 1,050,000 10,500
190 PP2300082764 - GE2023.190 126,000 1,260
191 PP2300082765 - GE2023.191 975,000 9,750
192 PP2300082766 - GE2023.192 410,000 4,100
193 PP2300082767 - GE2023.193 4,200,000 42,000
194 PP2300082768 - GE2023.194 376,000 3,760
195 PP2300082769 - GE2023.195 890,000 8,900
196 PP2300082770 - GE2023.196 237,000 2,370
197 PP2300082771 - GE2023.197 1,600,000 16,000
198 PP2300082772 - GE2023.198 325,000 3,250
199 PP2300082773 - GE2023.199 315,000 3,150
200 PP2300082774 - GE2023.200 4,500,000 45,000
201 PP2300082775 - GE2023.201 2,205,000 22,050
202 PP2300082776 - GE2023.202 5,292,000 52,920
203 PP2300082777 - GE2023.203 289,000 2,890
204 PP2300082778 - GE2023.204 33,600,000 336,000
205 PP2300082779 - GE2023.205 37,000,000 370,000
206 PP2300082780 - GE2023.206 17,364,000 173,640
207 PP2300082781 - GE2023.207 3,150,000 31,500
208 PP2300082782 - GE2023.208 640,000 6,400
209 PP2300082783 - GE2023.209 1,491,000 14,910
210 PP2300082784 - GE2023.210 680,000 6,800
211 PP2300082785 - GE2023.211 4,290,000 42,900
212 PP2300082786 - GE2023.212 63,000,000 630,000
213 PP2300082787 - GE2023.213 39,900,000 399,000
214 PP2300082788 - GE2023.214 49,980,000 499,800
215 PP2300082789 - GE2023.215 1,260,000 12,600
216 PP2300082790 - GE2023.216 4,305,000 43,050
217 PP2300082791 - GE2023.217 7,875,000 78,750
218 PP2300082792 - GE2023.218 525,000 5,250
219 PP2300082793 - GE2023.219 6,085,800 60,858
220 PP2300082794 - GE2023.220 3,465,000 34,650
221 PP2300082795 - GE2023.221 25,000,000 250,000
222 PP2300082796 - GE2023.222 630,000 6,300
223 PP2300082797 - GE2023.223 450,000 4,500
224 PP2300082798 - GE2023.224 1,050,000 10,500
225 PP2300082799 - GE2023.225 1,080,000 10,800
226 PP2300082800 - GE2023.226 25,263,000 252,630
227 PP2300082801 - GE2023.227 97,580,000 975,800
228 PP2300082802 - GE2023.228 150,000,000 1,500,000
229 PP2300082803 - GE2023.229 99,750,000 997,500
230 PP2300082804 - GE2023.230 3,500,000 35,000
231 PP2300082805 - GE2023.231 1,470,000 14,700
232 PP2300082806 - GE2023.232 29,400,000 294,000
233 PP2300082807 - GE2023.233 4,400,000 44,000
234 PP2300082808 - GE2023.234 26,000,000 260,000
235 PP2300082809 - GE2023.235 23,940,000 239,400
236 PP2300082810 - GE2023.236 3,685,500 36,855
237 PP2300082811 - GE2023.237 1,600,000 16,000
238 PP2300082812 - GE2023.238 1,260,000 12,600
239 PP2300082813 - GE2023.239 1,850,000 18,500
240 PP2300082814 - GE2023.240 3,780,000 37,800
241 PP2300082815 - GE2023.241 290,000,000 2,900,000
242 PP2300082816 - GE2023.242 420,000 4,200
243 PP2300082817 - GE2023.243 9,600,000 96,000
244 PP2300082818 - GE2023.244 105,000 1,050
245 PP2300082819 - GE2023.245 1,040,000 10,400
246 PP2300082820 - GE2023.246 625,000 6,250
247 PP2300082821 - GE2023.247 3,870,000 38,700
248 PP2300082822 - GE2023.248 10,395,000 103,950
249 PP2300082823 - GE2023.249 756,000 7,560
250 PP2300082824 - GE2023.250 55,000,000 550,000
251 PP2300082825 - GE2023.251 33,000,000 330,000
252 PP2300082826 - GE2023.252 10,600,000 106,000
253 PP2300082827 - GE2023.253 35,000,000 350,000
254 PP2300082828 - GE2023.254 2,940,000 29,400
255 PP2300082829 - GE2023.255 1,900,000 19,000
256 PP2300082830 - GE2023.256 15,750,000 157,500
257 PP2300082831 - GE2023.257 9,900,000 99,000
258 PP2300082832 - GE2023.258 659,400 6,594
259 PP2300082833 - GE2023.259 283,500,000 2,835,000
260 PP2300082834 - GE2023.260 840,000 8,400
261 PP2300082835 - GE2023.261 231,000 2,310
262 PP2300082836 - GE2023.262 26,000,000 260,000
263 PP2300082837 - GE2023.263 1,995,000 19,950
264 PP2300082838 - GE2023.264 1,974,000 19,740
265 PP2300082839 - GE2023.265 682,500 6,825
266 PP2300082840 - GE2023.266 8,400,000 84,000
267 PP2300082841 - GE2023.267 34,860,000 348,600
268 PP2300082842 - GE2023.268 4,200,000 42,000
269 PP2300082843 - GE2023.269 1,733,000 17,330
270 PP2300082844 - GE2023.270 119,500 1,195
271 PP2300082845 - GE2023.271 230,000 2,300
272 PP2300082846 - GE2023.272 2,650,000 26,500
273 PP2300082847 - GE2023.273 1,100,000 11,000
274 PP2300082848 - GE2023.274 705,000 7,050
275 PP2300082849 - GE2023.275 4,300,000 43,000
276 PP2300082850 - GE2023.276 997,500 9,975
277 PP2300082851 - GE2023.277 725,000,000 7,250,000
278 PP2300082852 - GE2023.278 380,000,000 3,800,000
279 PP2300082853 - GE2023.279 42,000 420
280 PP2300082854 - GE2023.280 9,150,000 91,500
281 PP2300082855 - GE2023.281 2,940,000 29,400
282 PP2300082856 - GE2023.282 15,680,000 156,800
283 PP2300082857 - GE2023.283 88,200,000 882,000
284 PP2300082858 - GE2023.284 52,500 525
285 PP2300082859 - GE2023.285 990,000 9,900
286 PP2300082860 - GE2023.286 399,800 3,998
287 PP2300082861 - GE2023.287 10,920,000 109,200
288 PP2300082862 - GE2023.288 21,000,000 210,000
289 PP2300082863 - GE2023.289 34,650,000 346,500
290 PP2300082864 - GE2023.290 100,800,000 1,008,000
291 PP2300082865 - GE2023.291 3,780,000 37,800
292 PP2300082866 - GE2023.292 4,200,000 42,000
293 PP2300082867 - GE2023.293 1,590,000 15,900
294 PP2300082868 - GE2023.294 630,000 6,300
295 PP2300082869 - GE2023.295 38,000,000 380,000
296 PP2300082870 - GE2023.296 21,000,000 210,000
297 PP2300082871 - GE2023.297 9,555,000 95,550
298 PP2300082872 - GE2023.298 3,100,000 31,000
299 PP2300082873 - GE2023.299 2,250,000 22,500
300 PP2300082874 - GE2023.300 2,982,000 29,820
301 PP2300082875 - GE2023.301 460,000 4,600
302 PP2300082876 - GE2023.302 1,470,000 14,700
303 PP2300082877 - GE2023.303 33,250,000 332,500
304 PP2300082878 - GE2023.304 110,250,000 1,102,500
305 PP2300082879 - GE2023.305 3,140,000 31,400
306 PP2300082880 - GE2023.306 630,000 6,300
307 PP2300082881 - GE2023.307 1,750,000 17,500
308 PP2300082882 - GE2023.308 2,205,000 22,050
309 PP2300082883 - GE2023.309 78,750,000 787,500
310 PP2300082884 - GE2023.310 2,400,000 24,000
311 PP2300082885 - GE2023.311 115,000 1,150
312 PP2300082886 - GE2023.312 208,200,000 2,082,000
313 PP2300082887 - GE2023.313 1,800,000 18,000
314 PP2300082888 - GE2023.314 3,700,000 37,000
315 PP2300082889 - GE2023.315 3,486,000 34,860
316 PP2300082890 - GE2023.316 1,380,000 13,800
317 PP2300082891 - GE2023.317 150,000 1,500
318 PP2300082892 - GE2023.318 1,230,000 12,300
319 PP2300082893 - GE2023.319 2,520,000 25,200
320 PP2300082894 - GE2023.320 2,170,000 21,700
321 PP2300082895 - GE2023.321 16,800,000 168,000
322 PP2300082896 - GE2023.322 110,000,000 1,100,000
323 PP2300082897 - GE2023.323 14,300,000 143,000
324 PP2300082898 - GE2023.324 3,840,000 38,400
325 PP2300082899 - GE2023.325 567,000 5,670
326 PP2300082900 - GE2023.326 600,000 6,000
327 PP2300082901 - GE2023.327 15,960,000 159,600
328 PP2300082902 - GE2023.328 540,000 5,400
329 PP2300082903 - GE2023.329 231,000 2,310
330 PP2300082904 - GE2023.330 1,000,000 10,000
331 PP2300082905 - GE2023.331 480,000 4,800
332 PP2300082906 - GE2023.332 1,835,000 18,350
333 PP2300082907 - GE2023.333 91,000 910
334 PP2300082908 - GE2023.334 26,250,000 262,500
335 PP2300082909 - GE2023.335 800,000,000 8,000,000
336 PP2300082910 - GE2023.336 42,000,000 420,000
337 PP2300082911 - GE2023.337 180,000,000 1,800,000
338 PP2300082912 - GE2023.338 1,575,000 15,750
339 PP2300082913 - GE2023.339 220,000 2,200
340 PP2300082914 - GE2023.340 106,890,000 1,068,900
341 PP2300082915 - GE2023.341 8,900,000 89,000
342 PP2300082916 - GE2023.342 1,600,000 16,000
GE2023.01
Mã phần lô PP2300082575
Giá từng phần lô 92,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 922,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.02
Mã phần lô PP2300082576
Giá từng phần lô 50,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.03
Mã phần lô PP2300082577
Giá từng phần lô 1,182,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,829
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.04
Mã phần lô PP2300082578
Giá từng phần lô 45,795,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 457,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.05
Mã phần lô PP2300082579
Giá từng phần lô 750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.06
Mã phần lô PP2300082580
Giá từng phần lô 21,463,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 214,632
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.07
Mã phần lô PP2300082581
Giá từng phần lô 24,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 245,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.08
Mã phần lô PP2300082582
Giá từng phần lô 67,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 670,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.09
Mã phần lô PP2300082583
Giá từng phần lô 1,490,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.10
Mã phần lô PP2300082584
Giá từng phần lô 28,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.11
Mã phần lô PP2300082585
Giá từng phần lô 18,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 184,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.12
Mã phần lô PP2300082586
Giá từng phần lô 34,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 346,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.13
Mã phần lô PP2300082587
Giá từng phần lô 101,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,017,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.14
Mã phần lô PP2300082588
Giá từng phần lô 8,085,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.15
Mã phần lô PP2300082589
Giá từng phần lô 108,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.16
Mã phần lô PP2300082590
Giá từng phần lô 3,884,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.17
Mã phần lô PP2300082591
Giá từng phần lô 3,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.18
Mã phần lô PP2300082592
Giá từng phần lô 8,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.19
Mã phần lô PP2300082593
Giá từng phần lô 37,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.20
Mã phần lô PP2300082594
Giá từng phần lô 2,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.21
Mã phần lô PP2300082595
Giá từng phần lô 1,737,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,375
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.22
Mã phần lô PP2300082596
Giá từng phần lô 93,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 930,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.23
Mã phần lô PP2300082597
Giá từng phần lô 31,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 316,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.24
Mã phần lô PP2300082598
Giá từng phần lô 2,194,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,945
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.25
Mã phần lô PP2300082599
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.26
Mã phần lô PP2300082600
Giá từng phần lô 12,285,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.27
Mã phần lô PP2300082601
Giá từng phần lô 11,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.28
Mã phần lô PP2300082602
Giá từng phần lô 7,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.29
Mã phần lô PP2300082603
Giá từng phần lô 3,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.30
Mã phần lô PP2300082604
Giá từng phần lô 10,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.31
Mã phần lô PP2300082605
Giá từng phần lô 4,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.32
Mã phần lô PP2300082606
Giá từng phần lô 27,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 273,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.33
Mã phần lô PP2300082607
Giá từng phần lô 67,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 676,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.34
Mã phần lô PP2300082608
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.35
Mã phần lô PP2300082609
Giá từng phần lô 996,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.36
Mã phần lô PP2300082610
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.37
Mã phần lô PP2300082611
Giá từng phần lô 748,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,480,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.38
Mã phần lô PP2300082612
Giá từng phần lô 34,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 340,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.39
Mã phần lô PP2300082613
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.40
Mã phần lô PP2300082614
Giá từng phần lô 103,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,030,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.41
Mã phần lô PP2300082615
Giá từng phần lô 103,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,035,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.42
Mã phần lô PP2300082616
Giá từng phần lô 66,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.43
Mã phần lô PP2300082617
Giá từng phần lô 124,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.44
Mã phần lô PP2300082618
Giá từng phần lô 102,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,029,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.45
Mã phần lô PP2300082619
Giá từng phần lô 72,765,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 727,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.46
Mã phần lô PP2300082620
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.47
Mã phần lô PP2300082621
Giá từng phần lô 13,232,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,323
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.48
Mã phần lô PP2300082622
Giá từng phần lô 500,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.49
Mã phần lô PP2300082623
Giá từng phần lô 37,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.50
Mã phần lô PP2300082624
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.51
Mã phần lô PP2300082625
Giá từng phần lô 6,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.52
Mã phần lô PP2300082626
Giá từng phần lô 1,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.53
Mã phần lô PP2300082627
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.54
Mã phần lô PP2300082628
Giá từng phần lô 1,365,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.55
Mã phần lô PP2300082629
Giá từng phần lô 26,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 267,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.56
Mã phần lô PP2300082630
Giá từng phần lô 15,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 159,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.57
Mã phần lô PP2300082631
Giá từng phần lô 23,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 230,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.58
Mã phần lô PP2300082632
Giá từng phần lô 34,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 345,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.59
Mã phần lô PP2300082633
Giá từng phần lô 44,205,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 442,056
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.60
Mã phần lô PP2300082634
Giá từng phần lô 375,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.61
Mã phần lô PP2300082635
Giá từng phần lô 18,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.62
Mã phần lô PP2300082636
Giá từng phần lô 5,749,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,497
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.63
Mã phần lô PP2300082637
Giá từng phần lô 8,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.64
Mã phần lô PP2300082638
Giá từng phần lô 28,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.65
Mã phần lô PP2300082639
Giá từng phần lô 4,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.66
Mã phần lô PP2300082640
Giá từng phần lô 56,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 569,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.67
Mã phần lô PP2300082641
Giá từng phần lô 12,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.68
Mã phần lô PP2300082642
Giá từng phần lô 17,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.69
Mã phần lô PP2300082643
Giá từng phần lô 9,237,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,379
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.70
Mã phần lô PP2300082644
Giá từng phần lô 37,265,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 372,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.71
Mã phần lô PP2300082645
Giá từng phần lô 30,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 308,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.72
Mã phần lô PP2300082646
Giá từng phần lô 5,061,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,615
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.73
Mã phần lô PP2300082647
Giá từng phần lô 527,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,271,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.74
Mã phần lô PP2300082648
Giá từng phần lô 329,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,294,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.75
Mã phần lô PP2300082649
Giá từng phần lô 1,490,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.76
Mã phần lô PP2300082650
Giá từng phần lô 1,300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.77
Mã phần lô PP2300082651
Giá từng phần lô 4,278,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,785
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.78
Mã phần lô PP2300082652
Giá từng phần lô 1,711,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,114,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.79
Mã phần lô PP2300082653
Giá từng phần lô 5,061,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,615
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.80
Mã phần lô PP2300082654
Giá từng phần lô 1,440,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.81
Mã phần lô PP2300082655
Giá từng phần lô 1,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.82
Mã phần lô PP2300082656
Giá từng phần lô 28,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.83
Mã phần lô PP2300082657
Giá từng phần lô 30,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.84
Mã phần lô PP2300082658
Giá từng phần lô 1,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.85
Mã phần lô PP2300082659
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.86
Mã phần lô PP2300082660
Giá từng phần lô 2,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.87
Mã phần lô PP2300082661
Giá từng phần lô 4,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.88
Mã phần lô PP2300082662
Giá từng phần lô 2,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.89
Mã phần lô PP2300082663
Giá từng phần lô 175,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.90
Mã phần lô PP2300082664
Giá từng phần lô 26,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 266,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.91
Mã phần lô PP2300082665
Giá từng phần lô 3,192,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,929
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.92
Mã phần lô PP2300082666
Giá từng phần lô 13,694,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,948
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.93
Mã phần lô PP2300082667
Giá từng phần lô 134,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,348,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.94
Mã phần lô PP2300082668
Giá từng phần lô 15,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 154,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.95
Mã phần lô PP2300082669
Giá từng phần lô 15,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.96
Mã phần lô PP2300082670
Giá từng phần lô 200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.97
Mã phần lô PP2300082671
Giá từng phần lô 1,396,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,965
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.98
Mã phần lô PP2300082672
Giá từng phần lô 324,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,246,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.99
Mã phần lô PP2300082673
Giá từng phần lô 1,858,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,585
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.100
Mã phần lô PP2300082674
Giá từng phần lô 11,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.101
Mã phần lô PP2300082675
Giá từng phần lô 2,479,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,790
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.102
Mã phần lô PP2300082676
Giá từng phần lô 168,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.103
Mã phần lô PP2300082677
Giá từng phần lô 40,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.104
Mã phần lô PP2300082678
Giá từng phần lô 44,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.105
Mã phần lô PP2300082679
Giá từng phần lô 37,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.106
Mã phần lô PP2300082680
Giá từng phần lô 1,272,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.107
Mã phần lô PP2300082681
Giá từng phần lô 792,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.108
Mã phần lô PP2300082682
Giá từng phần lô 40,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 408,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.109
Mã phần lô PP2300082683
Giá từng phần lô 2,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.110
Mã phần lô PP2300082684
Giá từng phần lô 282,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,825,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.111
Mã phần lô PP2300082685
Giá từng phần lô 2,552,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,523
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.112
Mã phần lô PP2300082686
Giá từng phần lô 5,873,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,730
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.113
Mã phần lô PP2300082687
Giá từng phần lô 27,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.114
Mã phần lô PP2300082688
Giá từng phần lô 3,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.115
Mã phần lô PP2300082689
Giá từng phần lô 49,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 490,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.116
Mã phần lô PP2300082690
Giá từng phần lô 83,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 830,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.117
Mã phần lô PP2300082691
Giá từng phần lô 12,521,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,210
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.118
Mã phần lô PP2300082692
Giá từng phần lô 253,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,530,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.119
Mã phần lô PP2300082693
Giá từng phần lô 10,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.120
Mã phần lô PP2300082694
Giá từng phần lô 600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.121
Mã phần lô PP2300082695
Giá từng phần lô 157,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.122
Mã phần lô PP2300082696
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.123
Mã phần lô PP2300082697
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.124
Mã phần lô PP2300082698
Giá từng phần lô 26,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.125
Mã phần lô PP2300082699
Giá từng phần lô 38,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 380,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.126
Mã phần lô PP2300082700
Giá từng phần lô 270,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.127
Mã phần lô PP2300082701
Giá từng phần lô 1,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.128
Mã phần lô PP2300082702
Giá từng phần lô 140,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.129
Mã phần lô PP2300082703
Giá từng phần lô 270,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.130
Mã phần lô PP2300082704
Giá từng phần lô 50,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 503,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.131
Mã phần lô PP2300082705
Giá từng phần lô 14,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 143,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.132
Mã phần lô PP2300082706
Giá từng phần lô 250,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.133
Mã phần lô PP2300082707
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.134
Mã phần lô PP2300082708
Giá từng phần lô 108,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,088,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.135
Mã phần lô PP2300082709
Giá từng phần lô 7,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.136
Mã phần lô PP2300082710
Giá từng phần lô 1,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.137
Mã phần lô PP2300082711
Giá từng phần lô 490,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.138
Mã phần lô PP2300082712
Giá từng phần lô 5,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.139
Mã phần lô PP2300082713
Giá từng phần lô 360,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.140
Mã phần lô PP2300082714
Giá từng phần lô 41,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 415,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.141
Mã phần lô PP2300082715
Giá từng phần lô 125,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,254,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.142
Mã phần lô PP2300082716
Giá từng phần lô 600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.143
Mã phần lô PP2300082717
Giá từng phần lô 20,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.144
Mã phần lô PP2300082718
Giá từng phần lô 20,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.145
Mã phần lô PP2300082719
Giá từng phần lô 19,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 199,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.146
Mã phần lô PP2300082720
Giá từng phần lô 542,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,420
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.147
Mã phần lô PP2300082721
Giá từng phần lô 3,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.148
Mã phần lô PP2300082722
Giá từng phần lô 269,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,694,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.149
Mã phần lô PP2300082723
Giá từng phần lô 900,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.150
Mã phần lô PP2300082724
Giá từng phần lô 800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.151
Mã phần lô PP2300082725
Giá từng phần lô 2,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.152
Mã phần lô PP2300082726
Giá từng phần lô 6,070,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.153
Mã phần lô PP2300082727
Giá từng phần lô 603,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,035
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.154
Mã phần lô PP2300082728
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.155
Mã phần lô PP2300082729
Giá từng phần lô 1,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.156
Mã phần lô PP2300082730
Giá từng phần lô 2,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.157
Mã phần lô PP2300082731
Giá từng phần lô 16,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.158
Mã phần lô PP2300082732
Giá từng phần lô 1,596,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.159
Mã phần lô PP2300082733
Giá từng phần lô 536,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.160
Mã phần lô PP2300082734
Giá từng phần lô 43,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 432,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.161
Mã phần lô PP2300082735
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.162
Mã phần lô PP2300082736
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.163
Mã phần lô PP2300082737
Giá từng phần lô 425,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.164
Mã phần lô PP2300082738
Giá từng phần lô 34,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 342,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.165
Mã phần lô PP2300082739
Giá từng phần lô 23,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 231,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.166
Mã phần lô PP2300082740
Giá từng phần lô 29,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 298,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.167
Mã phần lô PP2300082741
Giá từng phần lô 2,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.168
Mã phần lô PP2300082742
Giá từng phần lô 3,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.169
Mã phần lô PP2300082743
Giá từng phần lô 20,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.170
Mã phần lô PP2300082744
Giá từng phần lô 225,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.171
Mã phần lô PP2300082745
Giá từng phần lô 173,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,738,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.172
Mã phần lô PP2300082746
Giá từng phần lô 3,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.173
Mã phần lô PP2300082747
Giá từng phần lô 1,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.174
Mã phần lô PP2300082748
Giá từng phần lô 3,570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.175
Mã phần lô PP2300082749
Giá từng phần lô 11,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.176
Mã phần lô PP2300082750
Giá từng phần lô 21,546,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 215,460
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.177
Mã phần lô PP2300082751
Giá từng phần lô 897,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,970
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.178
Mã phần lô PP2300082752
Giá từng phần lô 3,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.179
Mã phần lô PP2300082753
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.180
Mã phần lô PP2300082754
Giá từng phần lô 327,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,276
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.181
Mã phần lô PP2300082755
Giá từng phần lô 144,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,449,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.182
Mã phần lô PP2300082756
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.183
Mã phần lô PP2300082757
Giá từng phần lô 72,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 725,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.184
Mã phần lô PP2300082758
Giá từng phần lô 12,495,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.185
Mã phần lô PP2300082759
Giá từng phần lô 5,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.186
Mã phần lô PP2300082760
Giá từng phần lô 1,475,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.187
Mã phần lô PP2300082761
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.188
Mã phần lô PP2300082762
Giá từng phần lô 1,430,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.189
Mã phần lô PP2300082763
Giá từng phần lô 1,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.190
Mã phần lô PP2300082764
Giá từng phần lô 126,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.191
Mã phần lô PP2300082765
Giá từng phần lô 975,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.192
Mã phần lô PP2300082766
Giá từng phần lô 410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.193
Mã phần lô PP2300082767
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.194
Mã phần lô PP2300082768
Giá từng phần lô 376,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.195
Mã phần lô PP2300082769
Giá từng phần lô 890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.196
Mã phần lô PP2300082770
Giá từng phần lô 237,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,370
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.197
Mã phần lô PP2300082771
Giá từng phần lô 1,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.198
Mã phần lô PP2300082772
Giá từng phần lô 325,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.199
Mã phần lô PP2300082773
Giá từng phần lô 315,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.200
Mã phần lô PP2300082774
Giá từng phần lô 4,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.201
Mã phần lô PP2300082775
Giá từng phần lô 2,205,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.202
Mã phần lô PP2300082776
Giá từng phần lô 5,292,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.203
Mã phần lô PP2300082777
Giá từng phần lô 289,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,890
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.204
Mã phần lô PP2300082778
Giá từng phần lô 33,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.205
Mã phần lô PP2300082779
Giá từng phần lô 37,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 370,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.206
Mã phần lô PP2300082780
Giá từng phần lô 17,364,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 173,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.207
Mã phần lô PP2300082781
Giá từng phần lô 3,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.208
Mã phần lô PP2300082782
Giá từng phần lô 640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.209
Mã phần lô PP2300082783
Giá từng phần lô 1,491,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,910
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.210
Mã phần lô PP2300082784
Giá từng phần lô 680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.211
Mã phần lô PP2300082785
Giá từng phần lô 4,290,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.212
Mã phần lô PP2300082786
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.213
Mã phần lô PP2300082787
Giá từng phần lô 39,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 399,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.214
Mã phần lô PP2300082788
Giá từng phần lô 49,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 499,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.215
Mã phần lô PP2300082789
Giá từng phần lô 1,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.216
Mã phần lô PP2300082790
Giá từng phần lô 4,305,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.217
Mã phần lô PP2300082791
Giá từng phần lô 7,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.218
Mã phần lô PP2300082792
Giá từng phần lô 525,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.219
Mã phần lô PP2300082793
Giá từng phần lô 6,085,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,858
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.220
Mã phần lô PP2300082794
Giá từng phần lô 3,465,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.221
Mã phần lô PP2300082795
Giá từng phần lô 25,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.222
Mã phần lô PP2300082796
Giá từng phần lô 630,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.223
Mã phần lô PP2300082797
Giá từng phần lô 450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.224
Mã phần lô PP2300082798
Giá từng phần lô 1,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.225
Mã phần lô PP2300082799
Giá từng phần lô 1,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.226
Mã phần lô PP2300082800
Giá từng phần lô 25,263,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,630
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.227
Mã phần lô PP2300082801
Giá từng phần lô 97,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 975,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.228
Mã phần lô PP2300082802
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.229
Mã phần lô PP2300082803
Giá từng phần lô 99,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 997,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.230
Mã phần lô PP2300082804
Giá từng phần lô 3,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.231
Mã phần lô PP2300082805
Giá từng phần lô 1,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.232
Mã phần lô PP2300082806
Giá từng phần lô 29,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.233
Mã phần lô PP2300082807
Giá từng phần lô 4,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.234
Mã phần lô PP2300082808
Giá từng phần lô 26,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.235
Mã phần lô PP2300082809
Giá từng phần lô 23,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 239,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.236
Mã phần lô PP2300082810
Giá từng phần lô 3,685,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,855
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.237
Mã phần lô PP2300082811
Giá từng phần lô 1,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.238
Mã phần lô PP2300082812
Giá từng phần lô 1,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.239
Mã phần lô PP2300082813
Giá từng phần lô 1,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.240
Mã phần lô PP2300082814
Giá từng phần lô 3,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.241
Mã phần lô PP2300082815
Giá từng phần lô 290,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.242
Mã phần lô PP2300082816
Giá từng phần lô 420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.243
Mã phần lô PP2300082817
Giá từng phần lô 9,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.244
Mã phần lô PP2300082818
Giá từng phần lô 105,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.245
Mã phần lô PP2300082819
Giá từng phần lô 1,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.246
Mã phần lô PP2300082820
Giá từng phần lô 625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.247
Mã phần lô PP2300082821
Giá từng phần lô 3,870,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.248
Mã phần lô PP2300082822
Giá từng phần lô 10,395,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.249
Mã phần lô PP2300082823
Giá từng phần lô 756,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.250
Mã phần lô PP2300082824
Giá từng phần lô 55,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 550,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.251
Mã phần lô PP2300082825
Giá từng phần lô 33,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.252
Mã phần lô PP2300082826
Giá từng phần lô 10,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.253
Mã phần lô PP2300082827
Giá từng phần lô 35,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.254
Mã phần lô PP2300082828
Giá từng phần lô 2,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.255
Mã phần lô PP2300082829
Giá từng phần lô 1,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.256
Mã phần lô PP2300082830
Giá từng phần lô 15,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.257
Mã phần lô PP2300082831
Giá từng phần lô 9,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.258
Mã phần lô PP2300082832
Giá từng phần lô 659,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,594
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.259
Mã phần lô PP2300082833
Giá từng phần lô 283,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,835,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.260
Mã phần lô PP2300082834
Giá từng phần lô 840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.261
Mã phần lô PP2300082835
Giá từng phần lô 231,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,310
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.262
Mã phần lô PP2300082836
Giá từng phần lô 26,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.263
Mã phần lô PP2300082837
Giá từng phần lô 1,995,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.264
Mã phần lô PP2300082838
Giá từng phần lô 1,974,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,740
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.265
Mã phần lô PP2300082839
Giá từng phần lô 682,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,825
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.266
Mã phần lô PP2300082840
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.267
Mã phần lô PP2300082841
Giá từng phần lô 34,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 348,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.268
Mã phần lô PP2300082842
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.269
Mã phần lô PP2300082843
Giá từng phần lô 1,733,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,330
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.270
Mã phần lô PP2300082844
Giá từng phần lô 119,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,195
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.271
Mã phần lô PP2300082845
Giá từng phần lô 230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.272
Mã phần lô PP2300082846
Giá từng phần lô 2,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.273
Mã phần lô PP2300082847
Giá từng phần lô 1,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.274
Mã phần lô PP2300082848
Giá từng phần lô 705,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.275
Mã phần lô PP2300082849
Giá từng phần lô 4,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.276
Mã phần lô PP2300082850
Giá từng phần lô 997,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,975
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.277
Mã phần lô PP2300082851
Giá từng phần lô 725,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.278
Mã phần lô PP2300082852
Giá từng phần lô 380,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.279
Mã phần lô PP2300082853
Giá từng phần lô 42,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.280
Mã phần lô PP2300082854
Giá từng phần lô 9,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.281
Mã phần lô PP2300082855
Giá từng phần lô 2,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.282
Mã phần lô PP2300082856
Giá từng phần lô 15,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.283
Mã phần lô PP2300082857
Giá từng phần lô 88,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 882,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.284
Mã phần lô PP2300082858
Giá từng phần lô 52,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 525
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.285
Mã phần lô PP2300082859
Giá từng phần lô 990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.286
Mã phần lô PP2300082860
Giá từng phần lô 399,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,998
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.287
Mã phần lô PP2300082861
Giá từng phần lô 10,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.288
Mã phần lô PP2300082862
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.289
Mã phần lô PP2300082863
Giá từng phần lô 34,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 346,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.290
Mã phần lô PP2300082864
Giá từng phần lô 100,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,008,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.291
Mã phần lô PP2300082865
Giá từng phần lô 3,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.292
Mã phần lô PP2300082866
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.293
Mã phần lô PP2300082867
Giá từng phần lô 1,590,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.294
Mã phần lô PP2300082868
Giá từng phần lô 630,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.295
Mã phần lô PP2300082869
Giá từng phần lô 38,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 380,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.296
Mã phần lô PP2300082870
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.297
Mã phần lô PP2300082871
Giá từng phần lô 9,555,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.298
Mã phần lô PP2300082872
Giá từng phần lô 3,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.299
Mã phần lô PP2300082873
Giá từng phần lô 2,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.300
Mã phần lô PP2300082874
Giá từng phần lô 2,982,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,820
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.301
Mã phần lô PP2300082875
Giá từng phần lô 460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.302
Mã phần lô PP2300082876
Giá từng phần lô 1,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.303
Mã phần lô PP2300082877
Giá từng phần lô 33,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 332,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.304
Mã phần lô PP2300082878
Giá từng phần lô 110,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,102,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.305
Mã phần lô PP2300082879
Giá từng phần lô 3,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.306
Mã phần lô PP2300082880
Giá từng phần lô 630,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.307
Mã phần lô PP2300082881
Giá từng phần lô 1,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.308
Mã phần lô PP2300082882
Giá từng phần lô 2,205,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.309
Mã phần lô PP2300082883
Giá từng phần lô 78,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 787,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.310
Mã phần lô PP2300082884
Giá từng phần lô 2,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.311
Mã phần lô PP2300082885
Giá từng phần lô 115,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.312
Mã phần lô PP2300082886
Giá từng phần lô 208,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,082,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.313
Mã phần lô PP2300082887
Giá từng phần lô 1,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.314
Mã phần lô PP2300082888
Giá từng phần lô 3,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.315
Mã phần lô PP2300082889
Giá từng phần lô 3,486,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,860
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.316
Mã phần lô PP2300082890
Giá từng phần lô 1,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.317
Mã phần lô PP2300082891
Giá từng phần lô 150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.318
Mã phần lô PP2300082892
Giá từng phần lô 1,230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.319
Mã phần lô PP2300082893
Giá từng phần lô 2,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.320
Mã phần lô PP2300082894
Giá từng phần lô 2,170,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.321
Mã phần lô PP2300082895
Giá từng phần lô 16,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.322
Mã phần lô PP2300082896
Giá từng phần lô 110,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.323
Mã phần lô PP2300082897
Giá từng phần lô 14,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 143,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.324
Mã phần lô PP2300082898
Giá từng phần lô 3,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.325
Mã phần lô PP2300082899
Giá từng phần lô 567,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,670
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.326
Mã phần lô PP2300082900
Giá từng phần lô 600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.327
Mã phần lô PP2300082901
Giá từng phần lô 15,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 159,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.328
Mã phần lô PP2300082902
Giá từng phần lô 540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.329
Mã phần lô PP2300082903
Giá từng phần lô 231,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,310
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.330
Mã phần lô PP2300082904
Giá từng phần lô 1,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.331
Mã phần lô PP2300082905
Giá từng phần lô 480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.332
Mã phần lô PP2300082906
Giá từng phần lô 1,835,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.333
Mã phần lô PP2300082907
Giá từng phần lô 91,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 910
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.334
Mã phần lô PP2300082908
Giá từng phần lô 26,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 262,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.335
Mã phần lô PP2300082909
Giá từng phần lô 800,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.336
Mã phần lô PP2300082910
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.337
Mã phần lô PP2300082911
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.338
Mã phần lô PP2300082912
Giá từng phần lô 1,575,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.339
Mã phần lô PP2300082913
Giá từng phần lô 220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.340
Mã phần lô PP2300082914
Giá từng phần lô 106,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,068,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.341
Mã phần lô PP2300082915
Giá từng phần lô 8,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2023.342
Mã phần lô PP2300082916
Giá từng phần lô 1,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->