Gói thầu: Gói thầu số 01: Thuốc Generic

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300134863-00
Thời điểm đóng mở thầu 11/07/2023 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN ĐƠN DƯƠNG
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2300093380
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh của Trung tâm y tế huyện Đơn Dương
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Lâm Đồng
Giá gói thầu 8,763,530,060 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 131.452.940 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300204078 - 1 100,000 1,500
2 PP2300204079 - 2 22,000,000 330,000
3 PP2300204080 - 3 4,620,000 69,300
4 PP2300204081 - 4 78,200,000 1,173,000
5 PP2300204082 - 5 17,940,000 269,100
6 PP2300204083 - 6 11,000,000 165,000
7 PP2300204084 - 7 2,120,000 31,800
8 PP2300204085 - 8 1,470,000 22,050
9 PP2300204086 - 9 1,480,500 22,207
10 PP2300204087 - 10 6,800,000 102,000
11 PP2300204088 - 11 10,400,000 156,000
12 PP2300204089 - 12 5,200,000 78,000
13 PP2300204090 - 13 11,500,000 172,500
14 PP2300204091 - 14 44,982,000 674,730
15 PP2300204092 - 15 4,450,000 66,750
16 PP2300204093 - 16 3,500,000 52,500
17 PP2300204094 - 17 48,720,000 730,800
18 PP2300204095 - 18 360,000,000 5,400,000
19 PP2300204096 - 19 36,310,000 544,650
20 PP2300204097 - 20 1,502,400 22,536
21 PP2300204098 - 21 80,280,000 1,204,200
22 PP2300204099 - 22 47,100,000 706,500
23 PP2300204100 - 23 49,870,000 748,050
24 PP2300204101 - 24 113,400,000 1,701,000
25 PP2300204102 - 25 92,800,000 1,392,000
26 PP2300204103 - 26 78,225,000 1,173,375
27 PP2300204104 - 27 12,600,000 189,000
28 PP2300204105 - 28 38,400,000 576,000
29 PP2300204106 - 29 7,980,000 119,700
30 PP2300204107 - 30 2,080,000 31,200
31 PP2300204108 - 31 955,500 14,332
32 PP2300204109 - 32 20,160,000 302,400
33 PP2300204110 - 33 8,000,000 120,000
34 PP2300204111 - 34 11,520,000 172,800
35 PP2300204112 - 35 26,256,000 393,840
36 PP2300204113 - 36 225,000,000 3,375,000
37 PP2300204114 - 37 38,325,000 574,875
38 PP2300204115 - 38 10,080,000 151,200
39 PP2300204116 - 39 6,022,500 90,337
40 PP2300204117 - 40 250,000 3,750
41 PP2300204118 - 41 38,320,000 574,800
42 PP2300204119 - 42 4,981,200 74,718
43 PP2300204120 - 43 9,000,000 135,000
44 PP2300204121 - 44 26,500,000 397,500
45 PP2300204122 - 45 24,900,000 373,500
46 PP2300204123 - 46 2,677,500 40,162
47 PP2300204124 - 47 840,000 12,600
48 PP2300204125 - 48 525,000 7,875
49 PP2300204126 - 49 2,660,000 39,900
50 PP2300204127 - 50 315,000 4,725
51 PP2300204128 - 51 29,820,000 447,300
52 PP2300204129 - 52 11,991,000 179,865
53 PP2300204130 - 53 62,500,000 937,500
54 PP2300204131 - 54 371,200 5,568
55 PP2300204132 - 55 1,600,000 24,000
56 PP2300204133 - 56 119,410,800 1,791,162
57 PP2300204134 - 57 69,300,000 1,039,500
58 PP2300204135 - 58 10,500,000 157,500
59 PP2300204136 - 59 4,095,000 61,425
60 PP2300204137 - 60 2,750,000 41,250
61 PP2300204138 - 61 157,500,000 2,362,500
62 PP2300204139 - 62 51,090,000 766,350
63 PP2300204140 - 63 336,000,000 5,040,000
64 PP2300204141 - 64 111,125,000 1,666,875
65 PP2300204142 - 65 297,360,000 4,460,400
66 PP2300204143 - 66 28,480,000 427,200
67 PP2300204144 - 67 23,310,000 349,650
68 PP2300204145 - 68 5,715,500 85,732
69 PP2300204146 - 69 59,800,000 897,000
70 PP2300204147 - 70 7,350,000 110,250
71 PP2300204148 - 71 10,426,000 156,390
72 PP2300204149 - 72 34,500,000 517,500
73 PP2300204150 - 73 11,725,000 175,875
74 PP2300204151 - 74 7,680,000 115,200
75 PP2300204152 - 75 35,400,000 531,000
76 PP2300204153 - 76 750,000 11,250
77 PP2300204154 - 77 21,840,000 327,600
78 PP2300204155 - 78 12,600,000 189,000
79 PP2300204156 - 79 9,570,000 143,550
80 PP2300204157 - 80 18,400,000 276,000
81 PP2300204158 - 81 15,000,000 225,000
82 PP2300204159 - 82 100,000,000 1,500,000
83 PP2300204160 - 83 81,750,000 1,226,250
84 PP2300204161 - 84 1,850,000 27,750
85 PP2300204162 - 85 699,600 10,494
86 PP2300204163 - 86 10,500,000 157,500
87 PP2300204164 - 87 2,325,000 34,875
88 PP2300204165 - 88 24,750,000 371,250
89 PP2300204166 - 89 3,990,000 59,850
90 PP2300204167 - 90 3,780,000 56,700
91 PP2300204168 - 91 21,000,000 315,000
92 PP2300204169 - 92 2,064,000 30,960
93 PP2300204170 - 93 400,000 6,000
94 PP2300204171 - 94 1,500,000 22,500
95 PP2300204172 - 95 3,250,000 48,750
96 PP2300204173 - 96 114,030,000 1,710,450
97 PP2300204174 - 97 882,000 13,230
98 PP2300204175 - 98 7,904,000 118,560
99 PP2300204176 - 99 36,540,000 548,100
100 PP2300204177 - 100 31,500,000 472,500
101 PP2300204178 - 101 756,000 11,340
102 PP2300204179 - 102 11,592,000 173,880
103 PP2300204180 - 103 6,000,000 90,000
104 PP2300204181 - 104 177,500,000 2,662,500
105 PP2300204182 - 105 53,910,000 808,650
106 PP2300204183 - 106 23,100,000 346,500
107 PP2300204184 - 107 34,860,000 522,900
108 PP2300204185 - 108 5,334,000 80,010
109 PP2300204186 - 109 14,500,000 217,500
110 PP2300204187 - 110 26,800,000 402,000
111 PP2300204188 - 111 68,824,000 1,032,360
112 PP2300204189 - 112 117,600,000 1,764,000
113 PP2300204190 - 113 84,000,000 1,260,000
114 PP2300204191 - 114 22,000,000 330,000
115 PP2300204192 - 115 13,232,300 198,484
116 PP2300204193 - 116 9,687,000 145,305
117 PP2300204194 - 117 11,475,000 172,125
118 PP2300204195 - 118 37,800,000 567,000
119 PP2300204196 - 119 1,040,000 15,600
120 PP2300204197 - 120 5,323,100 79,846
121 PP2300204198 - 121 28,500,000 427,500
122 PP2300204199 - 122 1,600,000 24,000
123 PP2300204200 - 123 2,320,000 34,800
124 PP2300204201 - 124 3,120,000 46,800
125 PP2300204202 - 125 1,955,100 29,326
126 PP2300204203 - 126 468,000,000 7,020,000
127 PP2300204204 - 127 12,300,000 184,500
128 PP2300204205 - 128 25,000,000 375,000
129 PP2300204206 - 129 8,400,000 126,000
130 PP2300204207 - 130 109,725,000 1,645,875
131 PP2300204208 - 131 3,780,000 56,700
132 PP2300204209 - 132 2,850,000 42,750
133 PP2300204210 - 133 1,638,000 24,570
134 PP2300204211 - 134 10,275,000 154,125
135 PP2300204212 - 135 1,605,660 24,084
136 PP2300204213 - 136 1,500,000 22,500
137 PP2300204214 - 137 1,725,000 25,875
138 PP2300204215 - 138 675,000 10,125
139 PP2300204216 - 139 1,200,000 18,000
140 PP2300204217 - 140 3,140,000 47,100
141 PP2300204218 - 141 900,000 13,500
142 PP2300204219 - 142 14,600,000 219,000
143 PP2300204220 - 143 32,062,400 480,936
144 PP2300204221 - 144 22,500,000 337,500
145 PP2300204222 - 145 5,200,000 78,000
146 PP2300204223 - 146 588,000,000 8,820,000
147 PP2300204224 - 147 272,000,000 4,080,000
148 PP2300204225 - 148 5,700,000 85,500
149 PP2300204226 - 149 130,000,000 1,950,000
150 PP2300204227 - 150 8,400,000 126,000
151 PP2300204228 - 151 8,400,000 126,000
152 PP2300204229 - 152 651,200 9,768
153 PP2300204230 - 153 3,580,000 53,700
154 PP2300204231 - 154 3,040,000 45,600
155 PP2300204232 - 155 86,940,000 1,304,100
156 PP2300204233 - 156 654,000 9,810
157 PP2300204234 - 157 13,950,000 209,250
158 PP2300204235 - 158 989,100 14,836
159 PP2300204236 - 159 10,250,000 153,750
160 PP2300204237 - 160 7,500,000 112,500
161 PP2300204238 - 161 2,646,000 39,690
162 PP2300204239 - 162 1,590,000 23,850
163 PP2300204240 - 163 6,930,000 103,950
164 PP2300204241 - 164 85,600,000 1,284,000
165 PP2300204242 - 165 73,000,000 1,095,000
166 PP2300204243 - 166 63,000,000 945,000
167 PP2300204244 - 167 828,000 12,420
168 PP2300204245 - 168 885,000 13,275
169 PP2300204246 - 169 31,080,000 466,200
170 PP2300204247 - 170 28,350,000 425,250
171 PP2300204248 - 171 48,804,000 732,060
172 PP2300204249 - 172 69,300,000 1,039,500
173 PP2300204250 - 173 1,740,000 26,100
174 PP2300204251 - 174 1,930,500 28,957
175 PP2300204252 - 175 1,650,000 24,750
176 PP2300204253 - 176 840,000 12,600
177 PP2300204254 - 177 585,000 8,775
178 PP2300204255 - 178 46,440,000 696,600
179 PP2300204256 - 179 49,980,000 749,700
180 PP2300204257 - 180 14,750,000 221,250
181 PP2300204258 - 181 10,050,000 150,750
182 PP2300204259 - 182 5,600,000 84,000
183 PP2300204260 - 183 218,400 3,276
184 PP2300204261 - 184 9,180,000 137,700
185 PP2300204262 - 185 29,400,000 441,000
186 PP2300204263 - 186 879,900 13,198
187 PP2300204264 - 187 262,500 3,937
188 PP2300204265 - 188 5,040,000 75,600
189 PP2300204266 - 189 8,340,000 125,100
190 PP2300204267 - 190 160,650,000 2,409,750
191 PP2300204268 - 191 3,727,500 55,912
192 PP2300204269 - 192 8,946,000 134,190
193 PP2300204270 - 193 6,300,000 94,500
194 PP2300204271 - 194 11,400,000 171,000
195 PP2300204272 - 195 394,800 5,922
196 PP2300204273 - 196 640,000 9,600
197 PP2300204274 - 197 1,900,000 28,500
198 PP2300204275 - 198 441,600 6,624
199 PP2300204276 - 199 4,180,000 62,700
200 PP2300204277 - 200 2,709,200 40,638
201 PP2300204278 - 201 6,250,000 93,750
202 PP2300204279 - 202 66,980,000 1,004,700
203 PP2300204280 - 203 2,800,000 42,000
204 PP2300204281 - 204 11,340,000 170,100
205 PP2300204282 - 205 2,626,000 39,390
206 PP2300204283 - 206 2,275,000 34,125
207 PP2300204284 - 207 19,500,000 292,500
208 PP2300204285 - 208 9,000,000 135,000
209 PP2300204286 - 209 1,378,000 20,670
210 PP2300204287 - 210 2,640,000 39,600
211 PP2300204288 - 211 8,950,000 134,250
212 PP2300204289 - 212 13,200,000 198,000
213 PP2300204290 - 213 14,070,000 211,050
214 PP2300204291 - 214 7,500,000 112,500
215 PP2300204292 - 215 1,890,000 28,350
216 PP2300204293 - 216 10,450,000 156,750
217 PP2300204294 - 217 13,650,000 204,750
218 PP2300204295 - 218 378,000 5,670
219 PP2300204296 - 219 2,677,500 40,162
220 PP2300204297 - 220 124,000,000 1,860,000
221 PP2300204298 - 221 55,140,000 827,100
222 PP2300204299 - 222 52,800,000 792,000
223 PP2300204300 - 223 8,600,000 129,000
224 PP2300204301 - 224 82,800,000 1,242,000
225 PP2300204302 - 225 9,150,000 137,250
226 PP2300204303 - 226 8,400,000 126,000
227 PP2300204304 - 227 1,155,000 17,325
228 PP2300204305 - 228 25,180,000 377,700
229 PP2300204306 - 229 59,600,000 894,000
230 PP2300204307 - 230 11,500,000 172,500
231 PP2300204308 - 231 5,400,000 81,000
232 PP2300204309 - 232 9,420,000 141,300
233 PP2300204310 - 233 7,996,800 119,952
234 PP2300204311 - 234 4,050,000 60,750
235 PP2300204312 - 235 3,250,000 48,750
236 PP2300204313 - 236 1,890,000 28,350
237 PP2300204314 - 237 3,900,000 58,500
238 PP2300204315 - 238 1,500,000 22,500
239 PP2300204316 - 239 16,080,000 241,200
240 PP2300204317 - 240 396,000 5,940
241 PP2300204318 - 241 281,400 4,221
242 PP2300204319 - 242 588,000 8,820
243 PP2300204320 - 243 12,127,500 181,912
244 PP2300204321 - 244 3,150,000 47,250
245 PP2300204322 - 245 1,650,000 24,750
246 PP2300204323 - 246 84,280,000 1,264,200
247 PP2300204324 - 247 28,320,000 424,800
248 PP2300204325 - 248 37,800,000 567,000
249 PP2300204326 - 249 6,400,000 96,000
250 PP2300204327 - 250 108,000 1,620
251 PP2300204328 - 251 19,600,000 294,000
252 PP2300204329 - 252 96,075,000 1,441,125
253 PP2300204330 - 253 170,260,000 2,553,900
254 PP2300204331 - 254 3,214,800 48,222
255 PP2300204332 - 255 30,551,600 458,274
256 PP2300204333 - 256 23,940,000 359,100
257 PP2300204334 - 257 3,975,000 59,625
258 PP2300204335 - 258 83,427,000 1,251,405
259 PP2300204336 - 259 15,450,000 231,750
260 PP2300204337 - 260 2,835,000 42,525
261 PP2300204338 - 261 143,144,000 2,147,160
262 PP2300204339 - 262 2,100,000 31,500
263 PP2300204340 - 263 5,040,000 75,600
264 PP2300204341 - 264 2,940,000 44,100
265 PP2300204342 - 265 33,900,000 508,500
266 PP2300204343 - 266 3,500,000 52,500
267 PP2300204344 - 267 24,000,000 360,000
268 PP2300204345 - 268 3,912,800 58,692
269 PP2300204346 - 269 22,470,000 337,050
270 PP2300204347 - 270 2,467,500 37,012
271 PP2300204348 - 271 300,300 4,504
272 PP2300204349 - 272 177,500 2,662
273 PP2300204350 - 273 504,000 7,560
274 PP2300204351 - 274 2,580,000 38,700
275 PP2300204352 - 275 1,467,900 22,018
276 PP2300204353 - 276 1,428,000 21,420
277 PP2300204354 - 277 2,688,000 40,320
278 PP2300204355 - 278 1,715,000 25,725
279 PP2300204356 - 279 5,000,000 75,000
280 PP2300204357 - 280 9,500,000 142,500
281 PP2300204358 - 281 8,400,000 126,000
282 PP2300204359 - 282 2,025,000 30,375
283 PP2300204360 - 283 55,500,000 832,500
284 PP2300204361 - 284 424,500 6,367
285 PP2300204362 - 285 600,000 9,000
286 PP2300204363 - 286 1,344,000 20,160
287 PP2300204364 - 287 598,000 8,970
288 PP2300204365 - 288 5,500,000 82,500
289 PP2300204366 - 289 620,000 9,300
290 PP2300204367 - 290 294,000 4,410
291 PP2300204368 - 291 2,940,000 44,100
292 PP2300204369 - 292 1,365,000 20,475
293 PP2300204370 - 293 1,000,000 15,000
294 PP2300204371 - 294 1,150,000 17,250
1
Mã phần lô PP2300204078
Giá từng phần lô 100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể từ khi nhận được
2
Mã phần lô PP2300204079
Giá từng phần lô 22,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
3
Mã phần lô PP2300204080
Giá từng phần lô 4,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72
4
Mã phần lô PP2300204081
Giá từng phần lô 78,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,173,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
5
Mã phần lô PP2300204082
Giá từng phần lô 17,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 269,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử
6
Mã phần lô PP2300204083
Giá từng phần lô 11,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể từ khi nhận được dự trù
7
Mã phần lô PP2300204084
Giá từng phần lô 2,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
8
Mã phần lô PP2300204085
Giá từng phần lô 1,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,050
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể
9
Mã phần lô PP2300204086
Giá từng phần lô 1,480,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,207
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
10
Mã phần lô PP2300204087
Giá từng phần lô 6,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng
11
Mã phần lô PP2300204088
Giá từng phần lô 10,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể từ khi nhận được dự trù của bên
12
Mã phần lô PP2300204089
Giá từng phần lô 5,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
13
Mã phần lô PP2300204090
Giá từng phần lô 11,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 172,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể từ khi
14
Mã phần lô PP2300204091
Giá từng phần lô 44,982,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 674,730
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
15
Mã phần lô PP2300204092
Giá từng phần lô 4,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không
16
Mã phần lô PP2300204093
Giá từng phần lô 3,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
17
Mã phần lô PP2300204094
Giá từng phần lô 48,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 730,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
18
Mã phần lô PP2300204095
Giá từng phần lô 360,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể từ khi nhận được
19
Mã phần lô PP2300204096
Giá từng phần lô 36,310,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 544,650
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
20
Mã phần lô PP2300204097
Giá từng phần lô 1,502,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,536
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72
21
Mã phần lô PP2300204098
Giá từng phần lô 80,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,204,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
22
Mã phần lô PP2300204099
Giá từng phần lô 47,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 706,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử
23
Mã phần lô PP2300204100
Giá từng phần lô 49,870,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 748,050
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể từ khi nhận được dự trù
24
Mã phần lô PP2300204101
Giá từng phần lô 113,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,701,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
25
Mã phần lô PP2300204102
Giá từng phần lô 92,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,392,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể
26
Mã phần lô PP2300204103
Giá từng phần lô 78,225,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,173,375
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
27
Mã phần lô PP2300204104
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng
28
Mã phần lô PP2300204105
Giá từng phần lô 38,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 576,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể từ khi nhận được dự trù của bên
29
Mã phần lô PP2300204106
Giá từng phần lô 7,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
30
Mã phần lô PP2300204107
Giá từng phần lô 2,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể từ khi
31
Mã phần lô PP2300204108
Giá từng phần lô 955,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,332
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
32
Mã phần lô PP2300204109
Giá từng phần lô 20,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 302,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không
33
Mã phần lô PP2300204110
Giá từng phần lô 8,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
34
Mã phần lô PP2300204111
Giá từng phần lô 11,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 172,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
35
Mã phần lô PP2300204112
Giá từng phần lô 26,256,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 393,840
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể từ khi nhận được
36
Mã phần lô PP2300204113
Giá từng phần lô 225,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,375,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
37
Mã phần lô PP2300204114
Giá từng phần lô 38,325,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 574,875
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72
38
Mã phần lô PP2300204115
Giá từng phần lô 10,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
39
Mã phần lô PP2300204116
Giá từng phần lô 6,022,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,337
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử
40
Mã phần lô PP2300204117
Giá từng phần lô 250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể từ khi nhận được dự trù
41
Mã phần lô PP2300204118
Giá từng phần lô 38,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 574,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
42
Mã phần lô PP2300204119
Giá từng phần lô 4,981,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,718
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể
43
Mã phần lô PP2300204120
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
44
Mã phần lô PP2300204121
Giá từng phần lô 26,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 397,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng
45
Mã phần lô PP2300204122
Giá từng phần lô 24,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 373,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể từ khi nhận được dự trù của bên
46
Mã phần lô PP2300204123
Giá từng phần lô 2,677,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,162
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
47
Mã phần lô PP2300204124
Giá từng phần lô 840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể từ khi
48
Mã phần lô PP2300204125
Giá từng phần lô 525,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,875
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
49
Mã phần lô PP2300204126
Giá từng phần lô 2,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không
50
Mã phần lô PP2300204127
Giá từng phần lô 315,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,725
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
51
Mã phần lô PP2300204128
Giá từng phần lô 29,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 447,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
52
Mã phần lô PP2300204129
Giá từng phần lô 11,991,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 179,865
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể từ khi nhận được
53
Mã phần lô PP2300204130
Giá từng phần lô 62,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 937,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
54
Mã phần lô PP2300204131
Giá từng phần lô 371,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,568
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72
55
Mã phần lô PP2300204132
Giá từng phần lô 1,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
56
Mã phần lô PP2300204133
Giá từng phần lô 119,410,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,791,162
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử
57
Mã phần lô PP2300204134
Giá từng phần lô 69,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,039,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể từ khi nhận được dự trù
58
Mã phần lô PP2300204135
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
59
Mã phần lô PP2300204136
Giá từng phần lô 4,095,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,425
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể
60
Mã phần lô PP2300204137
Giá từng phần lô 2,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
61
Mã phần lô PP2300204138
Giá từng phần lô 157,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,362,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng
62
Mã phần lô PP2300204139
Giá từng phần lô 51,090,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 766,350
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể từ khi nhận được dự trù của bên
63
Mã phần lô PP2300204140
Giá từng phần lô 336,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
64
Mã phần lô PP2300204141
Giá từng phần lô 111,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,666,875
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể từ khi
65
Mã phần lô PP2300204142
Giá từng phần lô 297,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,460,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
66
Mã phần lô PP2300204143
Giá từng phần lô 28,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 427,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không
67
Mã phần lô PP2300204144
Giá từng phần lô 23,310,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 349,650
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
68
Mã phần lô PP2300204145
Giá từng phần lô 5,715,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,732
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
69
Mã phần lô PP2300204146
Giá từng phần lô 59,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 897,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể từ khi nhận được
70
Mã phần lô PP2300204147
Giá từng phần lô 7,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
71
Mã phần lô PP2300204148
Giá từng phần lô 10,426,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,390
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72
72
Mã phần lô PP2300204149
Giá từng phần lô 34,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 517,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
73
Mã phần lô PP2300204150
Giá từng phần lô 11,725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,875
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử
74
Mã phần lô PP2300204151
Giá từng phần lô 7,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể từ khi nhận được dự trù
75
Mã phần lô PP2300204152
Giá từng phần lô 35,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 531,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
76
Mã phần lô PP2300204153
Giá từng phần lô 750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể
77
Mã phần lô PP2300204154
Giá từng phần lô 21,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 327,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
78
Mã phần lô PP2300204155
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng
79
Mã phần lô PP2300204156
Giá từng phần lô 9,570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 143,550
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể từ khi nhận được dự trù của bên
80
Mã phần lô PP2300204157
Giá từng phần lô 18,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 276,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
81
Mã phần lô PP2300204158
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể từ khi
82
Mã phần lô PP2300204159
Giá từng phần lô 100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
83
Mã phần lô PP2300204160
Giá từng phần lô 81,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,226,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không
84
Mã phần lô PP2300204161
Giá từng phần lô 1,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
85
Mã phần lô PP2300204162
Giá từng phần lô 699,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,494
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
86
Mã phần lô PP2300204163
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể từ khi nhận được
87
Mã phần lô PP2300204164
Giá từng phần lô 2,325,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,875
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
88
Mã phần lô PP2300204165
Giá từng phần lô 24,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 371,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72
89
Mã phần lô PP2300204166
Giá từng phần lô 3,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,850
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
90
Mã phần lô PP2300204167
Giá từng phần lô 3,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử
91
Mã phần lô PP2300204168
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể từ khi nhận được dự trù
92
Mã phần lô PP2300204169
Giá từng phần lô 2,064,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,960
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
93
Mã phần lô PP2300204170
Giá từng phần lô 400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể
94
Mã phần lô PP2300204171
Giá từng phần lô 1,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
95
Mã phần lô PP2300204172
Giá từng phần lô 3,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng
96
Mã phần lô PP2300204173
Giá từng phần lô 114,030,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,710,450
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể từ khi nhận được dự trù của bên
97
Mã phần lô PP2300204174
Giá từng phần lô 882,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,230
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
98
Mã phần lô PP2300204175
Giá từng phần lô 7,904,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,560
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể từ khi
99
Mã phần lô PP2300204176
Giá từng phần lô 36,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 548,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
100
Mã phần lô PP2300204177
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không
101
Mã phần lô PP2300204178
Giá từng phần lô 756,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,340
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
102
Mã phần lô PP2300204179
Giá từng phần lô 11,592,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 173,880
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
103
Mã phần lô PP2300204180
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể từ khi nhận được
104
Mã phần lô PP2300204181
Giá từng phần lô 177,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,662,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
105
Mã phần lô PP2300204182
Giá từng phần lô 53,910,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 808,650
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72
106
Mã phần lô PP2300204183
Giá từng phần lô 23,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 346,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
107
Mã phần lô PP2300204184
Giá từng phần lô 34,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 522,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
108
Mã phần lô PP2300204185
Giá từng phần lô 5,334,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,010
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể từ khi nhận được dự trù
109
Mã phần lô PP2300204186
Giá từng phần lô 14,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 217,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
110
Mã phần lô PP2300204187
Giá từng phần lô 26,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 402,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể
111
Mã phần lô PP2300204188
Giá từng phần lô 68,824,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,032,360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
112
Mã phần lô PP2300204189
Giá từng phần lô 117,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,764,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng
113
Mã phần lô PP2300204190
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể từ khi nhận được dự trù của bên
114
Mã phần lô PP2300204191
Giá từng phần lô 22,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
115
Mã phần lô PP2300204192
Giá từng phần lô 13,232,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,484
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể từ khi
116
Mã phần lô PP2300204193
Giá từng phần lô 9,687,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 145,305
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
117
Mã phần lô PP2300204194
Giá từng phần lô 11,475,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 172,125
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không
118
Mã phần lô PP2300204195
Giá từng phần lô 37,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
119
Mã phần lô PP2300204196
Giá từng phần lô 1,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
120
Mã phần lô PP2300204197
Giá từng phần lô 5,323,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,846
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể từ khi nhận được
121
Mã phần lô PP2300204198
Giá từng phần lô 28,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 427,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
122
Mã phần lô PP2300204199
Giá từng phần lô 1,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72
123
Mã phần lô PP2300204200
Giá từng phần lô 2,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
124
Mã phần lô PP2300204201
Giá từng phần lô 3,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
125
Mã phần lô PP2300204202
Giá từng phần lô 1,955,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,326
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể từ khi nhận được dự trù
126
Mã phần lô PP2300204203
Giá từng phần lô 468,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,020,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
127
Mã phần lô PP2300204204
Giá từng phần lô 12,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 184,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể
128
Mã phần lô PP2300204205
Giá từng phần lô 25,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
129
Mã phần lô PP2300204206
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng
130
Mã phần lô PP2300204207
Giá từng phần lô 109,725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,645,875
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể từ khi nhận được dự trù của bên
131
Mã phần lô PP2300204208
Giá từng phần lô 3,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
132
Mã phần lô PP2300204209
Giá từng phần lô 2,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể từ khi
133
Mã phần lô PP2300204210
Giá từng phần lô 1,638,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,570
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
134
Mã phần lô PP2300204211
Giá từng phần lô 10,275,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 154,125
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không
135
Mã phần lô PP2300204212
Giá từng phần lô 1,605,660
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,084
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
136
Mã phần lô PP2300204213
Giá từng phần lô 1,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
137
Mã phần lô PP2300204214
Giá từng phần lô 1,725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,875
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể từ khi nhận được
138
Mã phần lô PP2300204215
Giá từng phần lô 675,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,125
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
139
Mã phần lô PP2300204216
Giá từng phần lô 1,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72
140
Mã phần lô PP2300204217
Giá từng phần lô 3,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
141
Mã phần lô PP2300204218
Giá từng phần lô 900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
142
Mã phần lô PP2300204219
Giá từng phần lô 14,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 219,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể từ khi nhận được dự trù
143
Mã phần lô PP2300204220
Giá từng phần lô 32,062,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,936
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
144
Mã phần lô PP2300204221
Giá từng phần lô 22,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 337,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể
145
Mã phần lô PP2300204222
Giá từng phần lô 5,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
146
Mã phần lô PP2300204223
Giá từng phần lô 588,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,820,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng
147
Mã phần lô PP2300204224
Giá từng phần lô 272,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,080,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể từ khi nhận được dự trù của bên
148
Mã phần lô PP2300204225
Giá từng phần lô 5,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
149
Mã phần lô PP2300204226
Giá từng phần lô 130,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,950,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể từ khi
150
Mã phần lô PP2300204227
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
151
Mã phần lô PP2300204228
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không
152
Mã phần lô PP2300204229
Giá từng phần lô 651,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,768
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
153
Mã phần lô PP2300204230
Giá từng phần lô 3,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
154
Mã phần lô PP2300204231
Giá từng phần lô 3,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể từ khi nhận được
155
Mã phần lô PP2300204232
Giá từng phần lô 86,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,304,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
156
Mã phần lô PP2300204233
Giá từng phần lô 654,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,810
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72
157
Mã phần lô PP2300204234
Giá từng phần lô 13,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 209,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
158
Mã phần lô PP2300204235
Giá từng phần lô 989,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,836
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
159
Mã phần lô PP2300204236
Giá từng phần lô 10,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 153,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể từ khi nhận được dự trù
160
Mã phần lô PP2300204237
Giá từng phần lô 7,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
161
Mã phần lô PP2300204238
Giá từng phần lô 2,646,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,690
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể
162
Mã phần lô PP2300204239
Giá từng phần lô 1,590,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,850
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
163
Mã phần lô PP2300204240
Giá từng phần lô 6,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,950
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng
164
Mã phần lô PP2300204241
Giá từng phần lô 85,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,284,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể từ khi nhận được dự trù của bên
165
Mã phần lô PP2300204242
Giá từng phần lô 73,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,095,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
166
Mã phần lô PP2300204243
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể từ khi
167
Mã phần lô PP2300204244
Giá từng phần lô 828,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,420
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
168
Mã phần lô PP2300204245
Giá từng phần lô 885,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,275
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không
169
Mã phần lô PP2300204246
Giá từng phần lô 31,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 466,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
170
Mã phần lô PP2300204247
Giá từng phần lô 28,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 425,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
171
Mã phần lô PP2300204248
Giá từng phần lô 48,804,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 732,060
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể từ khi nhận được
172
Mã phần lô PP2300204249
Giá từng phần lô 69,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,039,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
173
Mã phần lô PP2300204250
Giá từng phần lô 1,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72
174
Mã phần lô PP2300204251
Giá từng phần lô 1,930,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,957
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
175
Mã phần lô PP2300204252
Giá từng phần lô 1,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
176
Mã phần lô PP2300204253
Giá từng phần lô 840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể từ khi nhận được dự trù
177
Mã phần lô PP2300204254
Giá từng phần lô 585,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,775
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
178
Mã phần lô PP2300204255
Giá từng phần lô 46,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 696,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể
179
Mã phần lô PP2300204256
Giá từng phần lô 49,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 749,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
180
Mã phần lô PP2300204257
Giá từng phần lô 14,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 221,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng
181
Mã phần lô PP2300204258
Giá từng phần lô 10,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể từ khi nhận được dự trù của bên
182
Mã phần lô PP2300204259
Giá từng phần lô 5,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
183
Mã phần lô PP2300204260
Giá từng phần lô 218,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,276
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể từ khi
184
Mã phần lô PP2300204261
Giá từng phần lô 9,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 137,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
185
Mã phần lô PP2300204262
Giá từng phần lô 29,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 441,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không
186
Mã phần lô PP2300204263
Giá từng phần lô 879,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,198
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
187
Mã phần lô PP2300204264
Giá từng phần lô 262,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,937
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
188
Mã phần lô PP2300204265
Giá từng phần lô 5,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể từ khi nhận được
189
Mã phần lô PP2300204266
Giá từng phần lô 8,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
190
Mã phần lô PP2300204267
Giá từng phần lô 160,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,409,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72
191
Mã phần lô PP2300204268
Giá từng phần lô 3,727,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,912
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
192
Mã phần lô PP2300204269
Giá từng phần lô 8,946,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 134,190
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
193
Mã phần lô PP2300204270
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể từ khi nhận được dự trù
194
Mã phần lô PP2300204271
Giá từng phần lô 11,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 171,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
195
Mã phần lô PP2300204272
Giá từng phần lô 394,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,922
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể
196
Mã phần lô PP2300204273
Giá từng phần lô 640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
197
Mã phần lô PP2300204274
Giá từng phần lô 1,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng
198
Mã phần lô PP2300204275
Giá từng phần lô 441,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,624
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể từ khi nhận được dự trù của bên
199
Mã phần lô PP2300204276
Giá từng phần lô 4,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
200
Mã phần lô PP2300204277
Giá từng phần lô 2,709,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,638
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể từ khi
201
Mã phần lô PP2300204278
Giá từng phần lô 6,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
202
Mã phần lô PP2300204279
Giá từng phần lô 66,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,004,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không
203
Mã phần lô PP2300204280
Giá từng phần lô 2,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
204
Mã phần lô PP2300204281
Giá từng phần lô 11,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
205
Mã phần lô PP2300204282
Giá từng phần lô 2,626,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,390
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể từ khi nhận được
206
Mã phần lô PP2300204283
Giá từng phần lô 2,275,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,125
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
207
Mã phần lô PP2300204284
Giá từng phần lô 19,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 292,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72
208
Mã phần lô PP2300204285
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
209
Mã phần lô PP2300204286
Giá từng phần lô 1,378,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,670
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
210
Mã phần lô PP2300204287
Giá từng phần lô 2,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể từ khi nhận được dự trù
211
Mã phần lô PP2300204288
Giá từng phần lô 8,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 134,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
212
Mã phần lô PP2300204289
Giá từng phần lô 13,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể
213
Mã phần lô PP2300204290
Giá từng phần lô 14,070,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 211,050
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
214
Mã phần lô PP2300204291
Giá từng phần lô 7,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng
215
Mã phần lô PP2300204292
Giá từng phần lô 1,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,350
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể từ khi nhận được dự trù của bên
216
Mã phần lô PP2300204293
Giá từng phần lô 10,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
217
Mã phần lô PP2300204294
Giá từng phần lô 13,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể từ khi
218
Mã phần lô PP2300204295
Giá từng phần lô 378,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,670
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
219
Mã phần lô PP2300204296
Giá từng phần lô 2,677,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,162
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không
220
Mã phần lô PP2300204297
Giá từng phần lô 124,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,860,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
221
Mã phần lô PP2300204298
Giá từng phần lô 55,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 827,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
222
Mã phần lô PP2300204299
Giá từng phần lô 52,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 792,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể từ khi nhận được
223
Mã phần lô PP2300204300
Giá từng phần lô 8,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
224
Mã phần lô PP2300204301
Giá từng phần lô 82,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,242,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72
225
Mã phần lô PP2300204302
Giá từng phần lô 9,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 137,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
226
Mã phần lô PP2300204303
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
227
Mã phần lô PP2300204304
Giá từng phần lô 1,155,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,325
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể từ khi nhận được dự trù
228
Mã phần lô PP2300204305
Giá từng phần lô 25,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 377,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
229
Mã phần lô PP2300204306
Giá từng phần lô 59,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 894,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể
230
Mã phần lô PP2300204307
Giá từng phần lô 11,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 172,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
231
Mã phần lô PP2300204308
Giá từng phần lô 5,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng
232
Mã phần lô PP2300204309
Giá từng phần lô 9,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể từ khi nhận được dự trù của bên
233
Mã phần lô PP2300204310
Giá từng phần lô 7,996,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,952
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
234
Mã phần lô PP2300204311
Giá từng phần lô 4,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể từ khi
235
Mã phần lô PP2300204312
Giá từng phần lô 3,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
236
Mã phần lô PP2300204313
Giá từng phần lô 1,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,350
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không
237
Mã phần lô PP2300204314
Giá từng phần lô 3,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
238
Mã phần lô PP2300204315
Giá từng phần lô 1,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
239
Mã phần lô PP2300204316
Giá từng phần lô 16,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 241,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể từ khi nhận được
240
Mã phần lô PP2300204317
Giá từng phần lô 396,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,940
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
241
Mã phần lô PP2300204318
Giá từng phần lô 281,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,221
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72
242
Mã phần lô PP2300204319
Giá từng phần lô 588,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,820
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
243
Mã phần lô PP2300204320
Giá từng phần lô 12,127,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 181,912
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
244
Mã phần lô PP2300204321
Giá từng phần lô 3,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể từ khi nhận được dự trù
245
Mã phần lô PP2300204322
Giá từng phần lô 1,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
246
Mã phần lô PP2300204323
Giá từng phần lô 84,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,264,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể
247
Mã phần lô PP2300204324
Giá từng phần lô 28,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 424,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
248
Mã phần lô PP2300204325
Giá từng phần lô 37,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng
249
Mã phần lô PP2300204326
Giá từng phần lô 6,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể từ khi nhận được dự trù của bên
250
Mã phần lô PP2300204327
Giá từng phần lô 108,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,620
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
251
Mã phần lô PP2300204328
Giá từng phần lô 19,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể từ khi
252
Mã phần lô PP2300204329
Giá từng phần lô 96,075,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,441,125
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
253
Mã phần lô PP2300204330
Giá từng phần lô 170,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,553,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không
254
Mã phần lô PP2300204331
Giá từng phần lô 3,214,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,222
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
255
Mã phần lô PP2300204332
Giá từng phần lô 30,551,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 458,274
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
256
Mã phần lô PP2300204333
Giá từng phần lô 23,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 359,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể từ khi nhận được
257
Mã phần lô PP2300204334
Giá từng phần lô 3,975,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,625
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
258
Mã phần lô PP2300204335
Giá từng phần lô 83,427,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,251,405
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72
259
Mã phần lô PP2300204336
Giá từng phần lô 15,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 231,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
260
Mã phần lô PP2300204337
Giá từng phần lô 2,835,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,525
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
261
Mã phần lô PP2300204338
Giá từng phần lô 143,144,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,147,160
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể từ khi nhận được dự trù
262
Mã phần lô PP2300204339
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
263
Mã phần lô PP2300204340
Giá từng phần lô 5,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể
264
Mã phần lô PP2300204341
Giá từng phần lô 2,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
265
Mã phần lô PP2300204342
Giá từng phần lô 33,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 508,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng
266
Mã phần lô PP2300204343
Giá từng phần lô 3,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể từ khi nhận được dự trù của bên
267
Mã phần lô PP2300204344
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
268
Mã phần lô PP2300204345
Giá từng phần lô 3,912,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,692
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể từ khi
269
Mã phần lô PP2300204346
Giá từng phần lô 22,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 337,050
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
270
Mã phần lô PP2300204347
Giá từng phần lô 2,467,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,012
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không
271
Mã phần lô PP2300204348
Giá từng phần lô 300,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,504
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
272
Mã phần lô PP2300204349
Giá từng phần lô 177,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,662
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
273
Mã phần lô PP2300204350
Giá từng phần lô 504,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,560
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể từ khi nhận được
274
Mã phần lô PP2300204351
Giá từng phần lô 2,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
275
Mã phần lô PP2300204352
Giá từng phần lô 1,467,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,018
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72
276
Mã phần lô PP2300204353
Giá từng phần lô 1,428,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,420
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
277
Mã phần lô PP2300204354
Giá từng phần lô 2,688,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,320
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
278
Mã phần lô PP2300204355
Giá từng phần lô 1,715,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,725
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể từ khi nhận được dự trù
279
Mã phần lô PP2300204356
Giá từng phần lô 5,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
280
Mã phần lô PP2300204357
Giá từng phần lô 9,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể
281
Mã phần lô PP2300204358
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
282
Mã phần lô PP2300204359
Giá từng phần lô 2,025,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,375
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng
283
Mã phần lô PP2300204360
Giá từng phần lô 55,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 832,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể từ khi nhận được dự trù của bên
284
Mã phần lô PP2300204361
Giá từng phần lô 424,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,367
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
285
Mã phần lô PP2300204362
Giá từng phần lô 600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể từ khi
286
Mã phần lô PP2300204363
Giá từng phần lô 1,344,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,160
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
287
Mã phần lô PP2300204364
Giá từng phần lô 598,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,970
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không
288
Mã phần lô PP2300204365
Giá từng phần lô 5,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
289
Mã phần lô PP2300204366
Giá từng phần lô 620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
290
Mã phần lô PP2300204367
Giá từng phần lô 294,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,410
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể từ khi nhận được
291
Mã phần lô PP2300204368
Giá từng phần lô 2,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
292
Mã phần lô PP2300204369
Giá từng phần lô 1,365,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,475
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72
293
Mã phần lô PP2300204370
Giá từng phần lô 1,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
294
Mã phần lô PP2300204371
Giá từng phần lô 1,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->