Gói thầu: Gói thầu số 01: Thuốc Generic
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300184930-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/08/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN ĐAM RÔNG |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Thuốc Generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300124016 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Lâm Đồng |
| Giá gói thầu | 3,402,431,400 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40.829.177 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300289604 - 1 | 3,780,000 | 45,360 |
| 2 | PP2300289605 - 2 | 5,550,000 | 66,600 |
| 3 | PP2300289606 - 3 | 1,260,000 | 15,120 |
| 4 | PP2300289607 - 4 | 8,000,000 | 96,000 |
| 5 | PP2300289608 - 5 | 6,880,000 | 82,560 |
| 6 | PP2300289609 - 6 | 3,480,000 | 41,760 |
| 7 | PP2300289610 - 7 | 12,600,000 | 151,200 |
| 8 | PP2300289611 - 8 | 40,720,000 | 488,640 |
| 9 | PP2300289612 - 9 | 93,870,000 | 1,126,440 |
| 10 | PP2300289613 - 10 | 165,000,000 | 1,980,000 |
| 11 | PP2300289614 - 11 | 5,376,000 | 64,512 |
| 12 | PP2300289615 - 12 | 45,000,000 | 540,000 |
| 13 | PP2300289616 - 13 | 14,940,000 | 179,280 |
| 14 | PP2300289617 - 14 | 59,250,000 | 711,000 |
| 15 | PP2300289618 - 15 | 8,200,000 | 98,400 |
| 16 | PP2300289619 - 16 | 3,650,000 | 43,800 |
| 17 | PP2300289620 - 17 | 23,400,000 | 280,800 |
| 18 | PP2300289621 - 18 | 19,960,000 | 239,520 |
| 19 | PP2300289622 - 19 | 210,000 | 2,520 |
| 20 | PP2300289623 - 20 | 147,000,000 | 1,764,000 |
| 21 | PP2300289624 - 21 | 119,700,000 | 1,436,400 |
| 22 | PP2300289625 - 22 | 29,475,000 | 353,700 |
| 23 | PP2300289626 - 23 | 225,000,000 | 2,700,000 |
| 24 | PP2300289627 - 24 | 7,770,000 | 93,240 |
| 25 | PP2300289628 - 25 | 29,304,000 | 351,648 |
| 26 | PP2300289629 - 26 | 50,000,000 | 600,000 |
| 27 | PP2300289630 - 27 | 147,000,000 | 1,764,000 |
| 28 | PP2300289631 - 28 | 137,000,000 | 1,644,000 |
| 29 | PP2300289632 - 29 | 580,000,000 | 6,960,000 |
| 30 | PP2300289633 - 30 | 40,200,000 | 482,400 |
| 31 | PP2300289634 - 31 | 3,000,000 | 36,000 |
| 32 | PP2300289635 - 32 | 34,000,000 | 408,000 |
| 33 | PP2300289636 - 33 | 10,170,000 | 122,040 |
| 34 | PP2300289637 - 34 | 11,800,000 | 141,600 |
| 35 | PP2300289638 - 35 | 346,500 | 4,158 |
| 36 | PP2300289639 - 36 | 17,500,000 | 210,000 |
| 37 | PP2300289640 - 37 | 14,850,000 | 178,200 |
| 38 | PP2300289641 - 38 | 52,500,000 | 630,000 |
| 39 | PP2300289642 - 39 | 17,750,000 | 213,000 |
| 40 | PP2300289643 - 40 | 15,240,000 | 182,880 |
| 41 | PP2300289644 - 41 | 43,500,000 | 522,000 |
| 42 | PP2300289645 - 42 | 12,000,000 | 144,000 |
| 43 | PP2300289646 - 43 | 68,985,000 | 827,820 |
| 44 | PP2300289647 - 44 | 152,000,000 | 1,824,000 |
| 45 | PP2300289648 - 45 | 105,000 | 1,260 |
| 46 | PP2300289649 - 46 | 10,500,000 | 126,000 |
| 47 | PP2300289650 - 47 | 8,100,000 | 97,200 |
| 48 | PP2300289651 - 48 | 1,260,000 | 15,120 |
| 49 | PP2300289652 - 49 | 157,000 | 1,884 |
| 50 | PP2300289653 - 50 | 120,000,000 | 1,440,000 |
| 51 | PP2300289654 - 51 | 1,200,000 | 14,400 |
| 52 | PP2300289655 - 52 | 72,450,000 | 869,400 |
| 53 | PP2300289656 - 53 | 3,180,000 | 38,160 |
| 54 | PP2300289657 - 54 | 12,825,000 | 153,900 |
| 55 | PP2300289658 - 55 | 1,984,500 | 23,814 |
| 56 | PP2300289659 - 56 | 1,255,000 | 15,060 |
| 57 | PP2300289660 - 57 | 25,500,000 | 306,000 |
| 58 | PP2300289661 - 58 | 6,048,000 | 72,576 |
| 59 | PP2300289662 - 59 | 1,890,000 | 22,680 |
| 60 | PP2300289663 - 60 | 1,600,000 | 19,200 |
| 61 | PP2300289664 - 61 | 245,000 | 2,940 |
| 62 | PP2300289665 - 62 | 2,050,000 | 24,600 |
| 63 | PP2300289666 - 63 | 3,998,400 | 47,981 |
| 64 | PP2300289667 - 64 | 1,200,000 | 14,400 |
| 65 | PP2300289668 - 65 | 6,270,000 | 75,240 |
| 66 | PP2300289669 - 66 | 112,500,000 | 1,350,000 |
| 67 | PP2300289670 - 67 | 29,795,500 | 357,546 |
| 68 | PP2300289671 - 68 | 9,150,000 | 109,800 |
| 69 | PP2300289672 - 69 | 76,000,000 | 912,000 |
| 70 | PP2300289673 - 70 | 18,900,000 | 226,800 |
| 71 | PP2300289674 - 71 | 2,625,000 | 31,500 |
| 72 | PP2300289675 - 72 | 20,400,000 | 244,800 |
| 73 | PP2300289676 - 73 | 27,600,000 | 331,200 |
| 74 | PP2300289677 - 74 | 220,500,000 | 2,646,000 |
| 75 | PP2300289678 - 75 | 14,180,000 | 170,160 |
| 76 | PP2300289679 - 76 | 4,270,000 | 51,240 |
| 77 | PP2300289680 - 77 | 17,150,000 | 205,800 |
| 78 | PP2300289681 - 78 | 1,512,000 | 18,144 |
| 79 | PP2300289682 - 79 | 1,344,000 | 16,128 |
| 80 | PP2300289683 - 80 | 54,000,000 | 648,000 |
| 81 | PP2300289684 - 81 | 1,388,000 | 16,656 |
| 82 | PP2300289685 - 82 | 18,900,000 | 226,800 |
| 83 | PP2300289686 - 83 | 682,500 | 8,190 |
| 84 | PP2300289687 - 84 | 2,500,000 | 30,000 |
1 |
|
| Mã phần lô | PP2300289604 |
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
2 |
|
| Mã phần lô | PP2300289605 |
| Giá từng phần lô | 5,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
3 |
|
| Mã phần lô | PP2300289606 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
4 |
|
| Mã phần lô | PP2300289607 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
5 |
|
| Mã phần lô | PP2300289608 |
| Giá từng phần lô | 6,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
6 |
|
| Mã phần lô | PP2300289609 |
| Giá từng phần lô | 3,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
7 |
|
| Mã phần lô | PP2300289610 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
8 |
|
| Mã phần lô | PP2300289611 |
| Giá từng phần lô | 40,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 488,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
9 |
|
| Mã phần lô | PP2300289612 |
| Giá từng phần lô | 93,870,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,126,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
10 |
|
| Mã phần lô | PP2300289613 |
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,980,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
11 |
|
| Mã phần lô | PP2300289614 |
| Giá từng phần lô | 5,376,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,512 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
12 |
|
| Mã phần lô | PP2300289615 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
13 |
|
| Mã phần lô | PP2300289616 |
| Giá từng phần lô | 14,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 179,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
14 |
|
| Mã phần lô | PP2300289617 |
| Giá từng phần lô | 59,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 711,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
15 |
|
| Mã phần lô | PP2300289618 |
| Giá từng phần lô | 8,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
16 |
|
| Mã phần lô | PP2300289619 |
| Giá từng phần lô | 3,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
17 |
|
| Mã phần lô | PP2300289620 |
| Giá từng phần lô | 23,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 280,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
18 |
|
| Mã phần lô | PP2300289621 |
| Giá từng phần lô | 19,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 239,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
19 |
|
| Mã phần lô | PP2300289622 |
| Giá từng phần lô | 210,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
20 |
|
| Mã phần lô | PP2300289623 |
| Giá từng phần lô | 147,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,764,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
21 |
|
| Mã phần lô | PP2300289624 |
| Giá từng phần lô | 119,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,436,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
22 |
|
| Mã phần lô | PP2300289625 |
| Giá từng phần lô | 29,475,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 353,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
23 |
|
| Mã phần lô | PP2300289626 |
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
24 |
|
| Mã phần lô | PP2300289627 |
| Giá từng phần lô | 7,770,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
25 |
|
| Mã phần lô | PP2300289628 |
| Giá từng phần lô | 29,304,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 351,648 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
26 |
|
| Mã phần lô | PP2300289629 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
27 |
|
| Mã phần lô | PP2300289630 |
| Giá từng phần lô | 147,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,764,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
28 |
|
| Mã phần lô | PP2300289631 |
| Giá từng phần lô | 137,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,644,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
29 |
|
| Mã phần lô | PP2300289632 |
| Giá từng phần lô | 580,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
30 |
|
| Mã phần lô | PP2300289633 |
| Giá từng phần lô | 40,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 482,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
31 |
|
| Mã phần lô | PP2300289634 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
32 |
|
| Mã phần lô | PP2300289635 |
| Giá từng phần lô | 34,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 408,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
33 |
|
| Mã phần lô | PP2300289636 |
| Giá từng phần lô | 10,170,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 122,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
34 |
|
| Mã phần lô | PP2300289637 |
| Giá từng phần lô | 11,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 141,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
35 |
|
| Mã phần lô | PP2300289638 |
| Giá từng phần lô | 346,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,158 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
36 |
|
| Mã phần lô | PP2300289639 |
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
37 |
|
| Mã phần lô | PP2300289640 |
| Giá từng phần lô | 14,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 178,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
38 |
|
| Mã phần lô | PP2300289641 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
39 |
|
| Mã phần lô | PP2300289642 |
| Giá từng phần lô | 17,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 213,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
40 |
|
| Mã phần lô | PP2300289643 |
| Giá từng phần lô | 15,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 182,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
41 |
|
| Mã phần lô | PP2300289644 |
| Giá từng phần lô | 43,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 522,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
42 |
|
| Mã phần lô | PP2300289645 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
43 |
|
| Mã phần lô | PP2300289646 |
| Giá từng phần lô | 68,985,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 827,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
44 |
|
| Mã phần lô | PP2300289647 |
| Giá từng phần lô | 152,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,824,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
45 |
|
| Mã phần lô | PP2300289648 |
| Giá từng phần lô | 105,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
46 |
|
| Mã phần lô | PP2300289649 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
47 |
|
| Mã phần lô | PP2300289650 |
| Giá từng phần lô | 8,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
48 |
|
| Mã phần lô | PP2300289651 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
49 |
|
| Mã phần lô | PP2300289652 |
| Giá từng phần lô | 157,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,884 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
50 |
|
| Mã phần lô | PP2300289653 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
51 |
|
| Mã phần lô | PP2300289654 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
52 |
|
| Mã phần lô | PP2300289655 |
| Giá từng phần lô | 72,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 869,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
53 |
|
| Mã phần lô | PP2300289656 |
| Giá từng phần lô | 3,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
54 |
|
| Mã phần lô | PP2300289657 |
| Giá từng phần lô | 12,825,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 153,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
55 |
|
| Mã phần lô | PP2300289658 |
| Giá từng phần lô | 1,984,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,814 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
56 |
|
| Mã phần lô | PP2300289659 |
| Giá từng phần lô | 1,255,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
57 |
|
| Mã phần lô | PP2300289660 |
| Giá từng phần lô | 25,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 306,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
58 |
|
| Mã phần lô | PP2300289661 |
| Giá từng phần lô | 6,048,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,576 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
59 |
|
| Mã phần lô | PP2300289662 |
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
60 |
|
| Mã phần lô | PP2300289663 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
61 |
|
| Mã phần lô | PP2300289664 |
| Giá từng phần lô | 245,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
62 |
|
| Mã phần lô | PP2300289665 |
| Giá từng phần lô | 2,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
63 |
|
| Mã phần lô | PP2300289666 |
| Giá từng phần lô | 3,998,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,981 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
64 |
|
| Mã phần lô | PP2300289667 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
65 |
|
| Mã phần lô | PP2300289668 |
| Giá từng phần lô | 6,270,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
66 |
|
| Mã phần lô | PP2300289669 |
| Giá từng phần lô | 112,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
67 |
|
| Mã phần lô | PP2300289670 |
| Giá từng phần lô | 29,795,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 357,546 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
68 |
|
| Mã phần lô | PP2300289671 |
| Giá từng phần lô | 9,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 109,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
69 |
|
| Mã phần lô | PP2300289672 |
| Giá từng phần lô | 76,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 912,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
70 |
|
| Mã phần lô | PP2300289673 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 226,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
71 |
|
| Mã phần lô | PP2300289674 |
| Giá từng phần lô | 2,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
72 |
|
| Mã phần lô | PP2300289675 |
| Giá từng phần lô | 20,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 244,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
73 |
|
| Mã phần lô | PP2300289676 |
| Giá từng phần lô | 27,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 331,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
74 |
|
| Mã phần lô | PP2300289677 |
| Giá từng phần lô | 220,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,646,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
75 |
|
| Mã phần lô | PP2300289678 |
| Giá từng phần lô | 14,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 170,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
76 |
|
| Mã phần lô | PP2300289679 |
| Giá từng phần lô | 4,270,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
77 |
|
| Mã phần lô | PP2300289680 |
| Giá từng phần lô | 17,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 205,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
78 |
|
| Mã phần lô | PP2300289681 |
| Giá từng phần lô | 1,512,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,144 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
79 |
|
| Mã phần lô | PP2300289682 |
| Giá từng phần lô | 1,344,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,128 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
80 |
|
| Mã phần lô | PP2300289683 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 648,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
81 |
|
| Mã phần lô | PP2300289684 |
| Giá từng phần lô | 1,388,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,656 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
82 |
|
| Mã phần lô | PP2300289685 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 226,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
83 |
|
| Mã phần lô | PP2300289686 |
| Giá từng phần lô | 682,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,190 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
84 |
|
| Mã phần lô | PP2300289687 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi