Gói thầu: Gói thầu số 01: Thuốc generic
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300187656-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/08/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRUNG TÂM Y TẾ LẠC DƯƠNG |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Thuốc generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300113798 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Lâm Đồng |
| Giá gói thầu | 745,903,420 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 8.950.846 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300250268 - 4.1 | 412,020 | 4,945 |
| 2 | PP2300250269 - 4.2 | 86,000 | 1,032 |
| 3 | PP2300250270 - 4.3 | 7,497,000 | 89,964 |
| 4 | PP2300250271 - 4.4 | 294,000 | 3,528 |
| 5 | PP2300250272 - 4.5 | 212,000 | 2,544 |
| 6 | PP2300250273 - 4.6 | 2,058,000 | 24,696 |
| 7 | PP2300250274 - 4.7 | 2,400,000 | 28,800 |
| 8 | PP2300250275 - 4.8 | 11,040,000 | 132,480 |
| 9 | PP2300250276 - 1.9 | 181,550 | 2,179 |
| 10 | PP2300250277 - 3.10 | 7,800,000 | 93,600 |
| 11 | PP2300250278 - 3.11 | 100,000,000 | 1,200,000 |
| 12 | PP2300250279 - 3.12 | 5,376,000 | 64,512 |
| 13 | PP2300250280 - 4.13 | 132,300,000 | 1,587,600 |
| 14 | PP2300250281 - 4.14 | 2,520,000 | 30,240 |
| 15 | PP2300250282 - 4.15 | 167,500 | 2,010 |
| 16 | PP2300250283 - 4.16 | 9,000,000 | 108,000 |
| 17 | PP2300250284 - 4.17 | 52,500 | 630 |
| 18 | PP2300250285 - 4.18 | 57,150,000 | 685,800 |
| 19 | PP2300250286 - 4.19 | 28,951,000 | 347,412 |
| 20 | PP2300250287 - 4.20 | 28,416,000 | 340,992 |
| 21 | PP2300250288 - 4.21 | 2,415,000 | 28,980 |
| 22 | PP2300250289 - 3.22 | 8,500,000 | 102,000 |
| 23 | PP2300250290 - 4.23 | 3,540,000 | 42,480 |
| 24 | PP2300250291 - 4.24 | 2,184,000 | 26,208 |
| 25 | PP2300250292 - 1.25 | 2,021,250 | 24,255 |
| 26 | PP2300250293 - 4.26 | 1,500,000 | 18,000 |
| 27 | PP2300250294 - 4.27 | 12,400,000 | 148,800 |
| 28 | PP2300250295 - 4.28 | 1,230,000 | 14,760 |
| 29 | PP2300250296 - 4.29 | 1,776,000 | 21,312 |
| 30 | PP2300250297 - 1.30 | 126,000 | 1,512 |
| 31 | PP2300250298 - 2.31 | 418,500 | 5,022 |
| 32 | PP2300250299 - 2.32 | 15,750,000 | 189,000 |
| 33 | PP2300250300 - 1.33 | 1,545,600 | 18,548 |
| 34 | PP2300250301 - 2.34 | 5,565,000 | 66,780 |
| 35 | PP2300250302 - 3.35 | 11,250,000 | 135,000 |
| 36 | PP2300250303 - 5.36 | 1,144,000 | 13,728 |
| 37 | PP2300250304 - 2.37 | 2,250,000 | 27,000 |
| 38 | PP2300250305 - 4.38 | 1,008,000 | 12,096 |
| 39 | PP2300250306 - 4.39 | 346,500 | 4,158 |
| 40 | PP2300250307 - 4.40 | 220,000 | 2,640 |
| 41 | PP2300250308 - 4.41 | 240,000 | 2,880 |
| 42 | PP2300250309 - 4.42 | 5,052,600 | 60,632 |
| 43 | PP2300250310 - 4.43 | 78,500 | 942 |
| 44 | PP2300250311 - 1.44 | 26,000,000 | 312,000 |
| 45 | PP2300250312 - 4.45 | 850,000 | 10,200 |
| 46 | PP2300250313 - 4.46 | 47,800,000 | 573,600 |
| 47 | PP2300250314 - 4.47 | 989,100 | 11,870 |
| 48 | PP2300250315 - 1.48 | 6,411,000 | 76,932 |
| 49 | PP2300250316 - 4.49 | 220,500 | 2,646 |
| 50 | PP2300250317 - 4.50 | 840,000 | 10,080 |
| 51 | PP2300250318 - 4.51 | 19,320,000 | 231,840 |
| 52 | PP2300250319 - 1.52 | 25,650,000 | 307,800 |
| 53 | PP2300250320 - 4.53 | 1,108,800 | 13,306 |
| 54 | PP2300250321 - 4.54 | 15,290,000 | 183,480 |
| 55 | PP2300250322 - 4.55 | 10,346,700 | 124,161 |
| 56 | PP2300250323 - 4.56 | 1,490,000 | 17,880 |
| 57 | PP2300250324 - 4.57 | 294,400 | 3,533 |
| 58 | PP2300250325 - 1.58 | 4,180,000 | 50,160 |
| 59 | PP2300250326 - 1.59 | 990,000 | 11,880 |
| 60 | PP2300250327 - 4.60 | 455,000 | 5,460 |
| 61 | PP2300250328 - 4.61 | 5,250,000 | 63,000 |
| 62 | PP2300250329 - 4.62 | 2,730,000 | 32,760 |
| 63 | PP2300250330 - 1.63 | 2,420,000 | 29,040 |
| 64 | PP2300250331 - 4.64 | 12,000,000 | 144,000 |
| 65 | PP2300250332 - 1.65 | 150,000 | 1,800 |
| 66 | PP2300250333 - 4.66 | 9,702,000 | 116,424 |
| 67 | PP2300250334 - 4.67 | 1,280,000 | 15,360 |
| 68 | PP2300250335 - 4.68 | 1,260,000 | 15,120 |
| 69 | PP2300250336 - 4.69 | 1,260,000 | 15,120 |
| 70 | PP2300250337 - 2.70 | 35,280,000 | 423,360 |
| 71 | PP2300250338 - 4.71 | 5,250,000 | 63,000 |
| 72 | PP2300250339 - 4.72 | 462,000 | 5,544 |
| 73 | PP2300250340 - 4.73 | 106,500 | 1,278 |
| 74 | PP2300250341 - 4.74 | 171,500 | 2,058 |
| 75 | PP2300250342 - 4.75 | 1,142,400 | 13,709 |
| 76 | PP2300250343 - 2.76 | 6,097,000 | 73,164 |
| 77 | PP2300250344 - 2.77 | 12,000,000 | 144,000 |
| 78 | PP2300250345 - 4.78 | 9,000,000 | 108,000 |
| 79 | PP2300250346 - 4.79 | 882,000 | 10,584 |
| 80 | PP2300250347 - 4.80 | 750,000 | 9,000 |
4.1 |
|
| Mã phần lô | PP2300250268 |
| Giá từng phần lô | 412,020 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,945 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
4.2 |
|
| Mã phần lô | PP2300250269 |
| Giá từng phần lô | 86,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,032 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
4.3 |
|
| Mã phần lô | PP2300250270 |
| Giá từng phần lô | 7,497,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,964 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
4.4 |
|
| Mã phần lô | PP2300250271 |
| Giá từng phần lô | 294,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,528 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
4.5 |
|
| Mã phần lô | PP2300250272 |
| Giá từng phần lô | 212,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,544 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
4.6 |
|
| Mã phần lô | PP2300250273 |
| Giá từng phần lô | 2,058,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,696 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
4.7 |
|
| Mã phần lô | PP2300250274 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
4.8 |
|
| Mã phần lô | PP2300250275 |
| Giá từng phần lô | 11,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
1.9 |
|
| Mã phần lô | PP2300250276 |
| Giá từng phần lô | 181,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,179 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
3.10 |
|
| Mã phần lô | PP2300250277 |
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
3.11 |
|
| Mã phần lô | PP2300250278 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
3.12 |
|
| Mã phần lô | PP2300250279 |
| Giá từng phần lô | 5,376,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,512 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
4.13 |
|
| Mã phần lô | PP2300250280 |
| Giá từng phần lô | 132,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,587,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
4.14 |
|
| Mã phần lô | PP2300250281 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
4.15 |
|
| Mã phần lô | PP2300250282 |
| Giá từng phần lô | 167,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,010 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
4.16 |
|
| Mã phần lô | PP2300250283 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
4.17 |
|
| Mã phần lô | PP2300250284 |
| Giá từng phần lô | 52,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
4.18 |
|
| Mã phần lô | PP2300250285 |
| Giá từng phần lô | 57,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 685,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
4.19 |
|
| Mã phần lô | PP2300250286 |
| Giá từng phần lô | 28,951,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 347,412 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
4.20 |
|
| Mã phần lô | PP2300250287 |
| Giá từng phần lô | 28,416,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 340,992 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
4.21 |
|
| Mã phần lô | PP2300250288 |
| Giá từng phần lô | 2,415,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
3.22 |
|
| Mã phần lô | PP2300250289 |
| Giá từng phần lô | 8,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
4.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300250290 |
| Giá từng phần lô | 3,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
4.24 |
|
| Mã phần lô | PP2300250291 |
| Giá từng phần lô | 2,184,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,208 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
1.25 |
|
| Mã phần lô | PP2300250292 |
| Giá từng phần lô | 2,021,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,255 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
4.26 |
|
| Mã phần lô | PP2300250293 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
4.27 |
|
| Mã phần lô | PP2300250294 |
| Giá từng phần lô | 12,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 148,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
4.28 |
|
| Mã phần lô | PP2300250295 |
| Giá từng phần lô | 1,230,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
4.29 |
|
| Mã phần lô | PP2300250296 |
| Giá từng phần lô | 1,776,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,312 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
1.30 |
|
| Mã phần lô | PP2300250297 |
| Giá từng phần lô | 126,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,512 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
2.31 |
|
| Mã phần lô | PP2300250298 |
| Giá từng phần lô | 418,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,022 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
2.32 |
|
| Mã phần lô | PP2300250299 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
1.33 |
|
| Mã phần lô | PP2300250300 |
| Giá từng phần lô | 1,545,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,548 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
2.34 |
|
| Mã phần lô | PP2300250301 |
| Giá từng phần lô | 5,565,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
3.35 |
|
| Mã phần lô | PP2300250302 |
| Giá từng phần lô | 11,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
5.36 |
|
| Mã phần lô | PP2300250303 |
| Giá từng phần lô | 1,144,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,728 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
2.37 |
|
| Mã phần lô | PP2300250304 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
4.38 |
|
| Mã phần lô | PP2300250305 |
| Giá từng phần lô | 1,008,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,096 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
4.39 |
|
| Mã phần lô | PP2300250306 |
| Giá từng phần lô | 346,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,158 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
4.40 |
|
| Mã phần lô | PP2300250307 |
| Giá từng phần lô | 220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
4.41 |
|
| Mã phần lô | PP2300250308 |
| Giá từng phần lô | 240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
4.42 |
|
| Mã phần lô | PP2300250309 |
| Giá từng phần lô | 5,052,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,632 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
4.43 |
|
| Mã phần lô | PP2300250310 |
| Giá từng phần lô | 78,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 942 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
1.44 |
|
| Mã phần lô | PP2300250311 |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 312,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
4.45 |
|
| Mã phần lô | PP2300250312 |
| Giá từng phần lô | 850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
4.46 |
|
| Mã phần lô | PP2300250313 |
| Giá từng phần lô | 47,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 573,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
4.47 |
|
| Mã phần lô | PP2300250314 |
| Giá từng phần lô | 989,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,870 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
1.48 |
|
| Mã phần lô | PP2300250315 |
| Giá từng phần lô | 6,411,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,932 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
4.49 |
|
| Mã phần lô | PP2300250316 |
| Giá từng phần lô | 220,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,646 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
4.50 |
|
| Mã phần lô | PP2300250317 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
4.51 |
|
| Mã phần lô | PP2300250318 |
| Giá từng phần lô | 19,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 231,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
1.52 |
|
| Mã phần lô | PP2300250319 |
| Giá từng phần lô | 25,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 307,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
4.53 |
|
| Mã phần lô | PP2300250320 |
| Giá từng phần lô | 1,108,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,306 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
4.54 |
|
| Mã phần lô | PP2300250321 |
| Giá từng phần lô | 15,290,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 183,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
4.55 |
|
| Mã phần lô | PP2300250322 |
| Giá từng phần lô | 10,346,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 124,161 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
4.56 |
|
| Mã phần lô | PP2300250323 |
| Giá từng phần lô | 1,490,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
4.57 |
|
| Mã phần lô | PP2300250324 |
| Giá từng phần lô | 294,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,533 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
1.58 |
|
| Mã phần lô | PP2300250325 |
| Giá từng phần lô | 4,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
1.59 |
|
| Mã phần lô | PP2300250326 |
| Giá từng phần lô | 990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
4.60 |
|
| Mã phần lô | PP2300250327 |
| Giá từng phần lô | 455,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
4.61 |
|
| Mã phần lô | PP2300250328 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
4.62 |
|
| Mã phần lô | PP2300250329 |
| Giá từng phần lô | 2,730,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
1.63 |
|
| Mã phần lô | PP2300250330 |
| Giá từng phần lô | 2,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
4.64 |
|
| Mã phần lô | PP2300250331 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
1.65 |
|
| Mã phần lô | PP2300250332 |
| Giá từng phần lô | 150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
4.66 |
|
| Mã phần lô | PP2300250333 |
| Giá từng phần lô | 9,702,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 116,424 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
4.67 |
|
| Mã phần lô | PP2300250334 |
| Giá từng phần lô | 1,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
4.68 |
|
| Mã phần lô | PP2300250335 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
4.69 |
|
| Mã phần lô | PP2300250336 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
2.70 |
|
| Mã phần lô | PP2300250337 |
| Giá từng phần lô | 35,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 423,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
4.71 |
|
| Mã phần lô | PP2300250338 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
4.72 |
|
| Mã phần lô | PP2300250339 |
| Giá từng phần lô | 462,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,544 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
4.73 |
|
| Mã phần lô | PP2300250340 |
| Giá từng phần lô | 106,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,278 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
4.74 |
|
| Mã phần lô | PP2300250341 |
| Giá từng phần lô | 171,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,058 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
4.75 |
|
| Mã phần lô | PP2300250342 |
| Giá từng phần lô | 1,142,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,709 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
2.76 |
|
| Mã phần lô | PP2300250343 |
| Giá từng phần lô | 6,097,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,164 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
2.77 |
|
| Mã phần lô | PP2300250344 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
4.78 |
|
| Mã phần lô | PP2300250345 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
4.79 |
|
| Mã phần lô | PP2300250346 |
| Giá từng phần lô | 882,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,584 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
4.80 |
|
| Mã phần lô | PP2300250347 |
| Giá từng phần lô | 750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi