Gói thầu: Gói thầu số 01: Thuốc Generic

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300235067-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/10/2023 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Đa khoa Lâm Đồng
Chủ đầu tư Bệnh viện Đa khoa Lâm Đồng
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2300162924
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Lâm Đồng
Giá gói thầu 89,820,272,070 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 1.347.304.081,05 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300342496 - BV 1 16,380,000 245,700
2 PP2300342497 - BV 2 11,000,000 165,000
3 PP2300342498 - BV 3 66,000,000 990,000
4 PP2300342499 - BV 4 28,980,000 434,700
5 PP2300342500 - BV 5 136,000,000 2,040,000
6 PP2300342501 - BV 6 189,000,000 2,835,000
7 PP2300342502 - BV 7 624,840,000 9,372,600
8 PP2300342503 - BV 8 42,400,000 636,000
9 PP2300342504 - BV 9 2,544,000 38,160
10 PP2300342505 - BV 10 1,260,000 18,900
11 PP2300342506 - BV 11 79,000,000 1,185,000
12 PP2300342507 - BV 12 193,500,000 2,902,500
13 PP2300342508 - BV 13 173,250,000 2,598,750
14 PP2300342509 - BV 14 348,250,000 5,223,750
15 PP2300342510 - BV 15 348,774,000 5,231,610
16 PP2300342511 - BV 16 840,000,000 12,600,000
17 PP2300342512 - BV 17 441,000,000 6,615,000
18 PP2300342513 - BV 18 45,750,000 686,250
19 PP2300342514 - BV 19 2,300,000,000 34,500,000
20 PP2300342515 - BV 20 408,212,000 6,123,180
21 PP2300342516 - BV 21 50,000,000 750,000
22 PP2300342517 - BV 22 36,000,000 540,000
23 PP2300342518 - BV 23 230,264,320 3,453,964
24 PP2300342519 - BV 24 28,120,000 421,800
25 PP2300342520 - BV 25 170,000,000 2,550,000
26 PP2300342521 - BV 26 235,800,000 3,537,000
27 PP2300342522 - BV 27 615,000,000 9,225,000
28 PP2300342523 - BV 28 917,460,000 13,761,900
29 PP2300342524 - BV 29 178,000 2,670
30 PP2300342525 - BV 30 5,250,000 78,750
31 PP2300342526 - BV 31 17,500,000 262,500
32 PP2300342527 - BV 32 116,820,000 1,752,300
33 PP2300342528 - BV 33 1,548,538,200 23,228,073
34 PP2300342529 - BV 34 206,010,000 3,090,150
35 PP2300342530 - BV 35 18,000,000 270,000
36 PP2300342531 - BV 36 15,750,000 236,250
37 PP2300342532 - BV 37 3,300,000 49,500
38 PP2300342533 - BV 38 249,350,000 3,740,250
39 PP2300342534 - BV 39 105,000,000 1,575,000
40 PP2300342535 - BV 40 362,140,000 5,432,100
41 PP2300342536 - BV 41 299,610,000 4,494,150
42 PP2300342537 - BV 42 360,000,000 5,400,000
43 PP2300342538 - BV 43 285,000,000 4,275,000
44 PP2300342539 - BV 44 287,000,000 4,305,000
45 PP2300342540 - BV 45 52,470,000 787,050
46 PP2300342541 - BV 46 29,400,000 441,000
47 PP2300342542 - BV 47 32,010,000 480,150
48 PP2300342543 - BV 48 25,032,000 375,480
49 PP2300342544 - BV 49 550,000,000 8,250,000
50 PP2300342545 - BV 50 412,500,000 6,187,500
51 PP2300342546 - BV 51 57,600,000 864,000
52 PP2300342547 - BV 52 47,250,000 708,750
53 PP2300342548 - BV 53 86,594,320 1,298,914
54 PP2300342549 - BV 54 9,229,200 138,438
55 PP2300342550 - BV 55 25,200,000 378,000
56 PP2300342551 - BV 56 39,900,000 598,500
57 PP2300342552 - BV 57 7,000,000 105,000
58 PP2300342553 - BV 58 2,160,000 32,400
59 PP2300342554 - BV 59 32,820,000 492,300
60 PP2300342555 - BV 60 177,600,000 2,664,000
61 PP2300342556 - BV 61 2,394,000 35,910
62 PP2300342557 - BV 62 82,000,000 1,230,000
63 PP2300342558 - BV 63 38,500,000 577,500
64 PP2300342559 - BV 64 11,200,000 168,000
65 PP2300342560 - BV 65 379,000 5,685
66 PP2300342561 - BV 66 18,400,000 276,000
67 PP2300342562 - BV 67 6,373,800 95,607
68 PP2300342563 - BV 68 42,550,000 638,250
69 PP2300342564 - BV 69 34,740,000 521,100
70 PP2300342565 - BV 70 38,000,000 570,000
71 PP2300342566 - BV 71 156,000,000 2,340,000
72 PP2300342567 - BV 72 160,000,000 2,400,000
73 PP2300342568 - BV 73 32,200,000 483,000
74 PP2300342569 - BV 74 10,600,000 159,000
75 PP2300342570 - BV 75 5,835,000 87,525
76 PP2300342571 - BV 76 90,000,000 1,350,000
77 PP2300342572 - BV 77 18,795,000 281,925
78 PP2300342573 - BV 78 42,000,000 630,000
79 PP2300342574 - BV 79 110,000,000 1,650,000
80 PP2300342575 - BV 80 60,900,000 913,500
81 PP2300342576 - BV 81 65,520,000 982,800
82 PP2300342577 - BV 82 885,000 13,275
83 PP2300342578 - BV 83 7,964,400 119,466
84 PP2300342579 - BV 84 159,600,000 2,394,000
85 PP2300342580 - BV 85 40,000,000 600,000
86 PP2300342581 - BV 86 75,000,000 1,125,000
87 PP2300342582 - BV 87 141,240,000 2,118,600
88 PP2300342583 - BV 88 15,750,000 236,250
89 PP2300342584 - BV 89 7,597,800 113,967
90 PP2300342585 - BV 90 2,604,000 39,060
91 PP2300342586 - BV 91 8,000,000 120,000
92 PP2300342587 - BV 92 477,643,200 7,164,648
93 PP2300342588 - BV 93 346,000,000 5,190,000
94 PP2300342589 - BV 94 204,000,000 3,060,000
95 PP2300342590 - BV 95 18,600,000 279,000
96 PP2300342591 - BV 96 11,490,000 172,350
97 PP2300342592 - BV 97 142,875,000 2,143,125
98 PP2300342593 - BV 98 3,400,000 51,000
99 PP2300342594 - BV 99 411,400,000 6,171,000
100 PP2300342595 - BV 100 2,020,800 30,312
101 PP2300342596 - BV 101 50,000,000 750,000
102 PP2300342597 - BV 102 94,000,000 1,410,000
103 PP2300342598 - BV 103 900,000,000 13,500,000
104 PP2300342599 - BV 104 1,899,500,000 28,492,500
105 PP2300342600 - BV 105 1,144,500,000 17,167,500
106 PP2300342601 - BV 106 456,000,000 6,840,000
107 PP2300342602 - BV 107 183,750,000 2,756,250
108 PP2300342603 - BV 108 21,000,000 315,000
109 PP2300342604 - BV 109 69,972,000 1,049,580
110 PP2300342605 - BV 110 89,700,000 1,345,500
111 PP2300342606 - BV 111 532,000,000 7,980,000
112 PP2300342607 - BV 112 5,025,000 75,375
113 PP2300342608 - BV 113 34,650,000 519,750
114 PP2300342609 - BV 114 11,040,000 165,600
115 PP2300342610 - BV 115 2,000,000 30,000
116 PP2300342611 - BV 116 2,800,000 42,000
117 PP2300342612 - BV 117 693,000,000 10,395,000
118 PP2300342613 - BV 118 19,422,000 291,330
119 PP2300342614 - BV 119 10,920,000 163,800
120 PP2300342615 - BV 120 17,136,000 257,040
121 PP2300342616 - BV 121 9,000,000 135,000
122 PP2300342617 - BV 122 43,000,000 645,000
123 PP2300342618 - BV 123 12,180,000 182,700
124 PP2300342619 - BV 124 21,000,000 315,000
125 PP2300342620 - BV 125 11,470,000 172,050
126 PP2300342621 - BV 126 2,100,000 31,500
127 PP2300342622 - BV 127 600,000 9,000
128 PP2300342623 - BV 128 8,160,000 122,400
129 PP2300342624 - BV 129 143,400,000 2,151,000
130 PP2300342625 - BV 130 42,000,000 630,000
131 PP2300342626 - BV 131 3,280,000 49,200
132 PP2300342627 - BV 132 8,000,000 120,000
133 PP2300342628 - BV 133 414,498,000 6,217,470
134 PP2300342629 - BV 134 656,964,000 9,854,460
135 PP2300342630 - BV 135 136,456,000 2,046,840
136 PP2300342631 - BV 136 630,000 9,450
137 PP2300342632 - BV 137 24,875,200 373,128
138 PP2300342633 - BV 138 30,388,000 455,820
139 PP2300342634 - BV 139 60,776,000 911,640
140 PP2300342635 - BV 140 570,000,000 8,550,000
141 PP2300342636 - BV 141 190,000,000 2,850,000
142 PP2300342637 - BV 142 1,080,000,000 16,200,000
143 PP2300342638 - BV 143 39,550,000 593,250
144 PP2300342639 - BV 144 7,920,000 118,800
145 PP2300342640 - BV 145 1,590,000 23,850
146 PP2300342641 - BV 146 132,798,000 1,991,970
147 PP2300342642 - BV 147 132,798,000 1,991,970
148 PP2300342643 - BV 148 9,300,000 139,500
149 PP2300342644 - BV 149 81,000,000 1,215,000
150 PP2300342645 - BV 150 14,600,000 219,000
151 PP2300342646 - BV 151 2,580,000 38,700
152 PP2300342647 - BV 152 2,000,000 30,000
153 PP2300342648 - BV 153 3,200,000 48,000
154 PP2300342649 - BV 154 21,420,000 321,300
155 PP2300342650 - BV 155 31,200,000 468,000
156 PP2300342651 - BV 156 7,182,000 107,730
157 PP2300342652 - BV 157 328,000,000 4,920,000
158 PP2300342653 - BV 158 256,200,000 3,843,000
159 PP2300342654 - BV 159 59,600,000 894,000
160 PP2300342655 - BV 160 1,176,000 17,640
161 PP2300342656 - BV 161 13,950,000 209,250
162 PP2300342657 - BV 162 5,250,000 78,750
163 PP2300342658 - BV 163 16,740,000 251,100
164 PP2300342659 - BV 164 15,000,000 225,000
165 PP2300342660 - BV 165 13,482,000 202,230
166 PP2300342661 - BV 166 15,600,000 234,000
167 PP2300342662 - BV 167 12,180,000 182,700
168 PP2300342663 - BV 168 36,750,000 551,250
169 PP2300342664 - BV 169 28,500,000 427,500
170 PP2300342665 - BV 170 12,600,000 189,000
171 PP2300342666 - BV 171 938,136,000 14,072,040
172 PP2300342667 - BV 172 547,246,000 8,208,690
173 PP2300342668 - BV 173 7,817,800 117,267
174 PP2300342669 - BV 174 349,965,000 5,249,475
175 PP2300342670 - BV 175 217,500,000 3,262,500
176 PP2300342671 - BV 176 195,800,000 2,937,000
177 PP2300342672 - BV 177 195,800,000 2,937,000
178 PP2300342673 - BV 178 111,510,000 1,672,650
179 PP2300342674 - BV 179 185,850,000 2,787,750
180 PP2300342675 - BV 180 945,000,000 14,175,000
181 PP2300342676 - BV 181 1,050,000,000 15,750,000
182 PP2300342677 - BV 182 258,000,000 3,870,000
183 PP2300342678 - BV 183 345,140,000 5,177,100
184 PP2300342679 - BV 184 3,600,000 54,000
185 PP2300342680 - BV 185 132,665,000 1,989,975
186 PP2300342681 - BV 186 115,360,000 1,730,400
187 PP2300342682 - BV 187 285,000,000 4,275,000
188 PP2300342683 - BV 188 280,000,000 4,200,000
189 PP2300342684 - BV 189 28,500,000 427,500
190 PP2300342685 - BV 190 2,730,000 40,950
191 PP2300342686 - BV 191 441,936,800 6,629,052
192 PP2300342687 - BV 192 1,250,000 18,750
193 PP2300342688 - BV 193 940,000 14,100
194 PP2300342689 - BV 194 229,355,000 3,440,325
195 PP2300342690 - BV 195 1,442,364,000 21,635,460
196 PP2300342691 - BV 196 3,240,000,000 48,600,000
197 PP2300342692 - BV 197 360,000,000 5,400,000
198 PP2300342693 - BV 198 62,000,000 930,000
199 PP2300342694 - BV 199 23,760,000 356,400
200 PP2300342695 - BV 200 24,000,000 360,000
201 PP2300342696 - BV 201 17,040,000 255,600
202 PP2300342697 - BV 202 1,050,000,000 15,750,000
203 PP2300342698 - BV 203 117,000,000 1,755,000
204 PP2300342699 - BV 204 150,000,000 2,250,000
205 PP2300342700 - BV 205 144,000,000 2,160,000
206 PP2300342701 - BV 206 330,807,500 4,962,112
207 PP2300342702 - BV 207 96,870,000 1,453,050
208 PP2300342703 - BV 208 12,000,000 180,000
209 PP2300342704 - BV 209 154,350,000 2,315,250
210 PP2300342705 - BV 210 15,900,000 238,500
211 PP2300342706 - BV 211 12,435,000 186,525
212 PP2300342707 - BV 212 6,310,000 94,650
213 PP2300342708 - BV 213 39,600,000 594,000
214 PP2300342709 - BV 214 44,100,000 661,500
215 PP2300342710 - BV 215 23,980,000 359,700
216 PP2300342711 - BV 216 4,284,000 64,260
217 PP2300342712 - BV 217 5,560,000 83,400
218 PP2300342713 - BV 218 27,500,000 412,500
219 PP2300342714 - BV 219 346,382,000 5,195,730
220 PP2300342715 - BV 220 115,200,000 1,728,000
221 PP2300342716 - BV 221 55,500,000 832,500
222 PP2300342717 - BV 222 606,000,000 9,090,000
223 PP2300342718 - BV 223 75,075,000 1,126,125
224 PP2300342719 - BV 224 68,838,000 1,032,570
225 PP2300342720 - BV 225 97,130,000 1,456,950
226 PP2300342721 - BV 226 60,000,000 900,000
227 PP2300342722 - BV 227 40,000,000 600,000
228 PP2300342723 - BV 228 54,600,000 819,000
229 PP2300342724 - BV 229 104,000,000 1,560,000
230 PP2300342725 - BV 230 3,580,000 53,700
231 PP2300342726 - BV 231 150,480,000 2,257,200
232 PP2300342727 - BV 232 25,200,000 378,000
233 PP2300342728 - BV 233 68,993,400 1,034,901
234 PP2300342729 - BV 234 102,900 1,543
235 PP2300342730 - BV 235 39,900,000 598,500
236 PP2300342731 - BV 236 57,600,000 864,000
237 PP2300342732 - BV 237 334,000,000 5,010,000
238 PP2300342733 - BV 238 98,400,000 1,476,000
239 PP2300342734 - BV 239 125,000,000 1,875,000
240 PP2300342735 - BV 240 67,200,000 1,008,000
241 PP2300342736 - BV 241 157,920,000 2,368,800
242 PP2300342737 - BV 242 223,125,000 3,346,875
243 PP2300342738 - BV 243 45,570,000 683,550
244 PP2300342739 - BV 244 31,500,000 472,500
245 PP2300342740 - BV 245 80,300,000 1,204,500
246 PP2300342741 - BV 246 1,500,000 22,500
247 PP2300342742 - BV 247 49,980,000 749,700
248 PP2300342743 - BV 248 27,972,000 419,580
249 PP2300342744 - BV 249 299,956,500 4,499,347
250 PP2300342745 - BV 250 7,320,000 109,800
251 PP2300342746 - BV 251 132,930,000 1,993,950
252 PP2300342747 - BV 252 1,050,000 15,750
253 PP2300342748 - BV 253 735,000 11,025
254 PP2300342749 - BV 254 325,605,000 4,884,075
255 PP2300342750 - BV 255 1,860,600,000 27,909,000
256 PP2300342751 - BV 256 348,516,000 5,227,740
257 PP2300342752 - BV 257 6,280,000 94,200
258 PP2300342753 - BV 258 26,880,000 403,200
259 PP2300342754 - BV 259 35,700,000 535,500
260 PP2300342755 - BV 260 20,976,240 314,643
261 PP2300342756 - BV 261 163,250,000 2,448,750
262 PP2300342757 - BV 262 641,248,000 9,618,720
263 PP2300342758 - BV 263 830,000,000 12,450,000
264 PP2300342759 - BV 264 765,000,000 11,475,000
265 PP2300342760 - BV 265 205,624,500 3,084,367
266 PP2300342761 - BV 266 52,000,000 780,000
267 PP2300342762 - BV 267 20,800,000 312,000
268 PP2300342763 - BV 268 52,000,000 780,000
269 PP2300342764 - BV 269 630,000,000 9,450,000
270 PP2300342765 - BV 270 848,925,000 12,733,875
271 PP2300342766 - BV 271 67,000,000 1,005,000
272 PP2300342767 - BV 272 28,125,000 421,875
273 PP2300342768 - BV 273 56,000,000 840,000
274 PP2300342769 - BV 274 520,000,000 7,800,000
275 PP2300342770 - BV 275 5,000,000 75,000
276 PP2300342771 - BV 276 19,850,000 297,750
277 PP2300342772 - BV 277 101,000,000 1,515,000
278 PP2300342773 - BV 278 2,800,000 42,000
279 PP2300342774 - BV 279 15,540,000 233,100
280 PP2300342775 - BV 280 14,700,000 220,500
281 PP2300342776 - BV 281 40,700,000 610,500
282 PP2300342777 - BV 282 5,960,000 89,400
283 PP2300342778 - BV 283 2,520,000 37,800
284 PP2300342779 - BV 284 477,000,000 7,155,000
285 PP2300342780 - BV 285 47,500,000 712,500
286 PP2300342781 - BV 286 105,000,000 1,575,000
287 PP2300342782 - BV 287 11,000,000 165,000
288 PP2300342783 - BV 288 36,855,000 552,825
289 PP2300342784 - BV 289 14,700,000 220,500
290 PP2300342785 - BV 290 190,000,000 2,850,000
291 PP2300342786 - BV 291 76,500,000 1,147,500
292 PP2300342787 - BV 292 2,772,000 41,580
293 PP2300342788 - BV 293 30,600,000 459,000
294 PP2300342789 - BV 294 54,000,000 810,000
295 PP2300342790 - BV 295 37,600,000 564,000
296 PP2300342791 - BV 296 168,000,000 2,520,000
297 PP2300342792 - BV 297 126,000,000 1,890,000
298 PP2300342793 - BV 298 313,740,000 4,706,100
299 PP2300342794 - BV 299 1,957,200 29,358
300 PP2300342795 - BV 300 139,198,800 2,087,982
301 PP2300342796 - BV 301 222,558,000 3,338,370
302 PP2300342797 - BV 302 1,470,000 22,050
303 PP2300342798 - BV 303 9,660,000 144,900
304 PP2300342799 - BV 304 91,140,000 1,367,100
305 PP2300342800 - BV 305 312,170,000 4,682,550
306 PP2300342801 - BV 306 1,856,000 27,840
307 PP2300342802 - BV 307 31,800,000 477,000
308 PP2300342803 - BV 308 6,672,000 100,080
309 PP2300342804 - BV 309 80,780,000 1,211,700
310 PP2300342805 - BV 310 287,100,000 4,306,500
311 PP2300342806 - BV 311 204,000,000 3,060,000
312 PP2300342807 - BV 312 312,000,000 4,680,000
313 PP2300342808 - BV 313 2,450,000 36,750
314 PP2300342809 - BV 314 120,000,000 1,800,000
315 PP2300342810 - BV 315 82,500,000 1,237,500
316 PP2300342811 - BV 316 299,000,000 4,485,000
317 PP2300342812 - BV 317 563,500,000 8,452,500
318 PP2300342813 - BV 318 64,400,000 966,000
319 PP2300342814 - BV 319 10,350,000 155,250
320 PP2300342815 - BV 320 89,997,000 1,349,955
321 PP2300342816 - BV 321 153,000,000 2,295,000
322 PP2300342817 - BV 322 91,560,000 1,373,400
323 PP2300342818 - BV 323 198,000,000 2,970,000
324 PP2300342819 - BV 324 116,000,000 1,740,000
325 PP2300342820 - BV 325 8,700,000 130,500
326 PP2300342821 - BV 326 42,735,000 641,025
327 PP2300342822 - BV 327 6,275,000 94,125
328 PP2300342823 - BV 328 3,360,000 50,400
329 PP2300342824 - BV 329 305,400,000 4,581,000
330 PP2300342825 - BV 330 11,874,000 178,110
331 PP2300342826 - BV 331 144,480,000 2,167,200
332 PP2300342827 - BV 332 2,200,000 33,000
333 PP2300342828 - BV 333 987,525,000 14,812,875
334 PP2300342829 - BV 334 508,725,000 7,630,875
335 PP2300342830 - BV 335 7,200,000 108,000
336 PP2300342831 - BV 336 26,334,000 395,010
337 PP2300342832 - BV 337 10,980,000 164,700
338 PP2300342833 - BV 338 29,700,000 445,500
339 PP2300342834 - BV 339 18,000,000 270,000
340 PP2300342835 - BV 340 12,450,000 186,750
341 PP2300342836 - BV 341 10,040,000 150,600
342 PP2300342837 - BV 342 98,000,000 1,470,000
343 PP2300342838 - BV 343 38,400,000 576,000
344 PP2300342839 - BV 344 119,000,000 1,785,000
345 PP2300342840 - BV 345 236,000,000 3,540,000
346 PP2300342841 - BV 346 49,875,000 748,125
347 PP2300342842 - BV 347 15,900,000 238,500
348 PP2300342843 - BV 348 15,400,000 231,000
349 PP2300342844 - BV 349 18,000,000 270,000
350 PP2300342845 - BV 350 9,180,000 137,700
351 PP2300342846 - BV 351 49,050,000 735,750
352 PP2300342847 - BV 352 47,040,000 705,600
353 PP2300342848 - BV 353 37,500,000 562,500
354 PP2300342849 - BV 354 4,399,500 65,992
355 PP2300342850 - BV 355 2,940,000 44,100
356 PP2300342851 - BV 356 18,000,000 270,000
357 PP2300342852 - BV 357 292,500,000 4,387,500
358 PP2300342853 - BV 358 1,887,200,000 28,308,000
359 PP2300342854 - BV 359 249,480,000 3,742,200
360 PP2300342855 - BV 360 106,587,000 1,598,805
361 PP2300342856 - BV 361 22,240,000 333,600
362 PP2300342857 - BV 362 1,102,500 16,537
363 PP2300342858 - BV 363 131,040,000 1,965,600
364 PP2300342859 - BV 364 7,200,000 108,000
365 PP2300342860 - BV 365 6,300,000 94,500
366 PP2300342861 - BV 366 4,096,000 61,440
367 PP2300342862 - BV 367 528,000,000 7,920,000
368 PP2300342863 - BV 368 63,000,000 945,000
369 PP2300342864 - BV 369 44,788,800 671,832
370 PP2300342865 - BV 370 7,800,000 117,000
371 PP2300342866 - BV 371 190,000,000 2,850,000
372 PP2300342867 - BV 372 19,950,000 299,250
373 PP2300342868 - BV 373 6,160,000 92,400
374 PP2300342869 - BV 374 9,584,000 143,760
375 PP2300342870 - BV 375 76,000,000 1,140,000
376 PP2300342871 - BV 376 132,000,000 1,980,000
377 PP2300342872 - BV 377 26,400,000 396,000
378 PP2300342873 - BV 378 59,200,000 888,000
379 PP2300342874 - BV 379 56,700,000 850,500
380 PP2300342875 - BV 380 72,500,000 1,087,500
381 PP2300342876 - BV 381 800,000,000 12,000,000
382 PP2300342877 - BV 382 190,000,000 2,850,000
383 PP2300342878 - BV 383 259,350,000 3,890,250
384 PP2300342879 - BV 384 231,000,000 3,465,000
385 PP2300342880 - BV 385 83,265,000 1,248,975
386 PP2300342881 - BV 386 27,000,000 405,000
387 PP2300342882 - BV 387 725,000,000 10,875,000
388 PP2300342883 - BV 388 162,000,000 2,430,000
389 PP2300342884 - BV 389 108,000,000 1,620,000
390 PP2300342885 - BV 390 5,740,000 86,100
391 PP2300342886 - BV 391 92,500,000 1,387,500
392 PP2300342887 - BV 392 1,872,000 28,080
393 PP2300342888 - BV 393 8,500,000 127,500
394 PP2300342889 - BV 394 44,000,000 660,000
395 PP2300342890 - BV 395 132,000,000 1,980,000
396 PP2300342891 - BV 396 27,241,200 408,618
397 PP2300342892 - BV 397 5,040,000 75,600
398 PP2300342893 - BV 398 22,500,000 337,500
399 PP2300342894 - BV 399 89,510,400 1,342,656
400 PP2300342895 - BV 400 14,639,940 219,599
401 PP2300342896 - BV 401 16,128,000 241,920
402 PP2300342897 - BV 402 138,600,000 2,079,000
403 PP2300342898 - BV 403 159,600,000 2,394,000
404 PP2300342899 - BV 404 60,900,000 913,500
405 PP2300342900 - BV 405 528,200 7,923
406 PP2300342901 - BV 406 2,258,000 33,870
407 PP2300342902 - BV 407 567,000 8,505
408 PP2300342903 - BV 408 689,880,000 10,348,200
409 PP2300342904 - BV 409 29,250,000 438,750
410 PP2300342905 - BV 410 68,700,000 1,030,500
411 PP2300342906 - BV 411 15,352,000 230,280
412 PP2300342907 - BV 412 37,770,000 566,550
413 PP2300342908 - BV 413 417,200,000 6,258,000
414 PP2300342909 - BV 414 57,000,000 855,000
415 PP2300342910 - BV 415 105,000 1,575
416 PP2300342911 - BV 416 157,500 2,362
417 PP2300342912 - BV 417 16,500,000 247,500
418 PP2300342913 - BV 418 8,400,000 126,000
419 PP2300342914 - BV 419 475,000,000 7,125,000
420 PP2300342915 - BV 420 69,800,000 1,047,000
421 PP2300342916 - BV 421 42,900,000 643,500
422 PP2300342917 - BV 422 15,800,000 237,000
423 PP2300342918 - BV 423 556,000 8,340
424 PP2300342919 - BV 424 6,058,800 90,882
425 PP2300342920 - BV 425 60,100,000 901,500
426 PP2300342921 - BV 426 239,904,000 3,598,560
427 PP2300342922 - BV 427 58,422,000 876,330
428 PP2300342923 - BV 428 78,960,000 1,184,400
429 PP2300342924 - BV 429 13,339,600 200,094
430 PP2300342925 - BV 430 50,400,000 756,000
431 PP2300342926 - BV 431 43,500,000 652,500
432 PP2300342927 - BV 432 44,544,000 668,160
433 PP2300342928 - BV 433 3,938,000 59,070
434 PP2300342929 - BV 434 4,950,000 74,250
435 PP2300342930 - BV 435 36,750,000 551,250
436 PP2300342931 - BV 436 24,150,000 362,250
437 PP2300342932 - BV 437 7,560,000 113,400
438 PP2300342933 - BV 438 176,000,000 2,640,000
439 PP2300342934 - BV 439 81,600,000 1,224,000
440 PP2300342935 - BV 440 306,000,000 4,590,000
441 PP2300342936 - BV 441 26,000,000 390,000
442 PP2300342937 - BV 442 323,200,000 4,848,000
443 PP2300342938 - BV 443 25,000,000 375,000
444 PP2300342939 - BV 444 290,000,000 4,350,000
445 PP2300342940 - BV 445 69,200,000 1,038,000
446 PP2300342941 - BV 446 290,000,000 4,350,000
447 PP2300342942 - BV 447 141,600,000 2,124,000
448 PP2300342943 - BV 448 136,000,000 2,040,000
449 PP2300342944 - BV 449 31,500,000 472,500
450 PP2300342945 - BV 450 9,600,000 144,000
451 PP2300342946 - BV 451 5,700,000 85,500
452 PP2300342947 - BV 452 32,500,000 487,500
453 PP2300342948 - BV 453 200,000,000 3,000,000
454 PP2300342949 - BV 454 100,000,000 1,500,000
455 PP2300342950 - BV 455 114,375,000 1,715,625
456 PP2300342951 - BV 456 144,721,000 2,170,815
457 PP2300342952 - BV 457 51,000,000 765,000
458 PP2300342953 - BV 458 20,000,000 300,000
459 PP2300342954 - BV 459 8,050,000 120,750
460 PP2300342955 - BV 460 11,130,000 166,950
461 PP2300342956 - BV 461 1,112,360,000 16,685,400
462 PP2300342957 - BV 462 17,400,000 261,000
463 PP2300342958 - BV 463 29,400,000 441,000
464 PP2300342959 - BV 464 34,020,000 510,300
465 PP2300342960 - BV 465 350,000,000 5,250,000
466 PP2300342961 - BV 466 130,500,000 1,957,500
467 PP2300342962 - BV 467 300,000,000 4,500,000
468 PP2300342963 - BV 468 398,000,000 5,970,000
469 PP2300342964 - BV 469 1,676,000 25,140
470 PP2300342965 - BV 470 6,300,000 94,500
471 PP2300342966 - BV 471 324,000,000 4,860,000
472 PP2300342967 - BV 472 106,430,000 1,596,450
473 PP2300342968 - BV 473 48,500,000 727,500
474 PP2300342969 - BV 474 535,500,000 8,032,500
475 PP2300342970 - BV 475 414,000,000 6,210,000
476 PP2300342971 - BV 476 43,470,000 652,050
477 PP2300342972 - BV 477 24,500,000 367,500
478 PP2300342973 - BV 478 5,040,000 75,600
479 PP2300342974 - BV 479 1,750,000 26,250
480 PP2300342975 - BV 480 13,230,000 198,450
481 PP2300342976 - BV 481 9,950,000 149,250
482 PP2300342977 - BV 482 4,200,000 63,000
483 PP2300342978 - BV 483 54,430,200 816,453
484 PP2300342979 - BV 484 2,135,000 32,025
485 PP2300342980 - BV 485 20,370,000 305,550
486 PP2300342981 - BV 486 8,250,000 123,750
487 PP2300342982 - BV 487 1,119,200,000 16,788,000
488 PP2300342983 - BV 488 37,500,000 562,500
489 PP2300342984 - BV 489 10,399,200 155,988
490 PP2300342985 - BV 490 12,502,600 187,539
491 PP2300342986 - BV 491 340,000,000 5,100,000
492 PP2300342987 - BV 492 31,000,000 465,000
493 PP2300342988 - BV 493 11,200,000 168,000
494 PP2300342989 - BV 494 199,500,000 2,992,500
495 PP2300342990 - BV 495 55,120,000 826,800
496 PP2300342991 - BV 496 20,790,000 311,850
497 PP2300342992 - BV 497 44,415,000 666,225
498 PP2300342993 - BV 498 1,489,740,000 22,346,100
499 PP2300342994 - BV 499 6,190,000 92,850
500 PP2300342995 - BV 500 2,252,250 33,783
501 PP2300342996 - BV 501 532,500 7,987
502 PP2300342997 - BV 502 140,000,000 2,100,000
503 PP2300342998 - BV 503 59,850,000 897,750
504 PP2300342999 - BV 504 224,100,000 3,361,500
505 PP2300343000 - BV 505 17,840,000 267,600
506 PP2300343001 - BV 506 317,460,000 4,761,900
507 PP2300343002 - BV 507 784,000,000 11,760,000
508 PP2300343003 - BV 508 199,500,000 2,992,500
509 PP2300343004 - BV 509 85,600,000 1,284,000
510 PP2300343005 - BV 510 26,250,000 393,750
511 PP2300343006 - BV 511 20,160,000 302,400
512 PP2300343007 - BV 512 16,002,000 240,030
513 PP2300343008 - BV 513 2,000,000 30,000
514 PP2300343009 - BV 514 68,820,000 1,032,300
515 PP2300343010 - BV 515 2,856,000 42,840
516 PP2300343011 - BV 516 44,800,000 672,000
517 PP2300343012 - BV 517 17,560,000 263,400
518 PP2300343013 - BV 518 1,046,000 15,690
519 PP2300343014 - BV 519 6,615,000 99,225
520 PP2300343015 - BV 520 480,000,000 7,200,000
521 PP2300343016 - BV 521 108,200,000 1,623,000
522 PP2300343017 - BV 522 70,500,000 1,057,500
523 PP2300343018 - BV 523 8,000,000 120,000
524 PP2300343019 - BV 524 25,230,000 378,450
525 PP2300343020 - BV 525 33,900,000 508,500
526 PP2300343021 - BV 526 4,200,000 63,000
527 PP2300343022 - BV 527 4,600,000 69,000
528 PP2300343023 - BV 528 7,100,000 106,500
529 PP2300343024 - BV 529 13,090,000 196,350
530 PP2300343025 - BV 530 2,950,000 44,250
531 PP2300343026 - BV 531 214,500,000 3,217,500
532 PP2300343027 - BV 532 357,000,000 5,355,000
533 PP2300343028 - BV 533 378,700,000 5,680,500
534 PP2300343029 - BV 534 153,420,000 2,301,300
535 PP2300343030 - BV 535 18,000,000 270,000
536 PP2300343031 - BV 536 6,750,000 101,250
537 PP2300343032 - BV 537 48,804,000 732,060
538 PP2300343033 - BV 538 211,600,000 3,174,000
539 PP2300343034 - BV 539 165,000,000 2,475,000
540 PP2300343035 - BV 540 196,900,000 2,953,500
541 PP2300343036 - BV 541 599,220,000 8,988,300
542 PP2300343037 - BV 542 790,020,000 11,850,300
543 PP2300343038 - BV 543 658,000,000 9,870,000
544 PP2300343039 - BV 544 400,000,000 6,000,000
545 PP2300343040 - BV 545 278,220,000 4,173,300
546 PP2300343041 - BV 546 185,480,000 2,782,200
547 PP2300343042 - BV 547 1,325,000 19,875
548 PP2300343043 - BV 548 35,940,000 539,100
549 PP2300343044 - BV 549 28,000,000 420,000
550 PP2300343045 - BV 550 4,704,000 70,560
551 PP2300343046 - BV 551 172,500,000 2,587,500
552 PP2300343047 - BV 552 63,000,000 945,000
553 PP2300343048 - BV 553 3,800,000 57,000
554 PP2300343049 - BV 554 50,400,000 756,000
555 PP2300343050 - BV 555 24,990,000 374,850
556 PP2300343051 - BV 556 20,475,000 307,125
557 PP2300343052 - BV 557 5,880,000 88,200
558 PP2300343053 - BV 558 11,280,000 169,200
559 PP2300343054 - BV 559 27,930,000 418,950
560 PP2300343055 - BV 560 2,300,000 34,500
561 PP2300343056 - BV 561 48,000,000 720,000
BV 1
Mã phần lô PP2300342496
Giá từng phần lô 16,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 245,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 2
Mã phần lô PP2300342497
Giá từng phần lô 11,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 3
Mã phần lô PP2300342498
Giá từng phần lô 66,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 990,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 4
Mã phần lô PP2300342499
Giá từng phần lô 28,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 434,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 5
Mã phần lô PP2300342500
Giá từng phần lô 136,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 6
Mã phần lô PP2300342501
Giá từng phần lô 189,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,835,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 7
Mã phần lô PP2300342502
Giá từng phần lô 624,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,372,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 8
Mã phần lô PP2300342503
Giá từng phần lô 42,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 636,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 9
Mã phần lô PP2300342504
Giá từng phần lô 2,544,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 10
Mã phần lô PP2300342505
Giá từng phần lô 1,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 11
Mã phần lô PP2300342506
Giá từng phần lô 79,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,185,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 12
Mã phần lô PP2300342507
Giá từng phần lô 193,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,902,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 13
Mã phần lô PP2300342508
Giá từng phần lô 173,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,598,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 14
Mã phần lô PP2300342509
Giá từng phần lô 348,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,223,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 15
Mã phần lô PP2300342510
Giá từng phần lô 348,774,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,231,610
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 16
Mã phần lô PP2300342511
Giá từng phần lô 840,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 17
Mã phần lô PP2300342512
Giá từng phần lô 441,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,615,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 18
Mã phần lô PP2300342513
Giá từng phần lô 45,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 686,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 19
Mã phần lô PP2300342514
Giá từng phần lô 2,300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 20
Mã phần lô PP2300342515
Giá từng phần lô 408,212,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,123,180
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 21
Mã phần lô PP2300342516
Giá từng phần lô 50,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 22
Mã phần lô PP2300342517
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 23
Mã phần lô PP2300342518
Giá từng phần lô 230,264,320
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,453,964
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 24
Mã phần lô PP2300342519
Giá từng phần lô 28,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 421,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 25
Mã phần lô PP2300342520
Giá từng phần lô 170,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,550,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 26
Mã phần lô PP2300342521
Giá từng phần lô 235,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,537,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 27
Mã phần lô PP2300342522
Giá từng phần lô 615,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,225,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 28
Mã phần lô PP2300342523
Giá từng phần lô 917,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,761,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 29
Mã phần lô PP2300342524
Giá từng phần lô 178,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,670
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 30
Mã phần lô PP2300342525
Giá từng phần lô 5,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 31
Mã phần lô PP2300342526
Giá từng phần lô 17,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 262,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 32
Mã phần lô PP2300342527
Giá từng phần lô 116,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,752,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 33
Mã phần lô PP2300342528
Giá từng phần lô 1,548,538,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,228,073
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 34
Mã phần lô PP2300342529
Giá từng phần lô 206,010,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,090,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 35
Mã phần lô PP2300342530
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 36
Mã phần lô PP2300342531
Giá từng phần lô 15,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 236,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 37
Mã phần lô PP2300342532
Giá từng phần lô 3,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 38
Mã phần lô PP2300342533
Giá từng phần lô 249,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,740,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 39
Mã phần lô PP2300342534
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 40
Mã phần lô PP2300342535
Giá từng phần lô 362,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,432,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 41
Mã phần lô PP2300342536
Giá từng phần lô 299,610,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,494,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 42
Mã phần lô PP2300342537
Giá từng phần lô 360,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 43
Mã phần lô PP2300342538
Giá từng phần lô 285,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,275,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 44
Mã phần lô PP2300342539
Giá từng phần lô 287,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,305,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 45
Mã phần lô PP2300342540
Giá từng phần lô 52,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 787,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 46
Mã phần lô PP2300342541
Giá từng phần lô 29,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 441,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 47
Mã phần lô PP2300342542
Giá từng phần lô 32,010,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 48
Mã phần lô PP2300342543
Giá từng phần lô 25,032,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 49
Mã phần lô PP2300342544
Giá từng phần lô 550,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 50
Mã phần lô PP2300342545
Giá từng phần lô 412,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,187,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 51
Mã phần lô PP2300342546
Giá từng phần lô 57,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 864,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 52
Mã phần lô PP2300342547
Giá từng phần lô 47,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 708,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 53
Mã phần lô PP2300342548
Giá từng phần lô 86,594,320
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,298,914
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 54
Mã phần lô PP2300342549
Giá từng phần lô 9,229,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,438
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 55
Mã phần lô PP2300342550
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 56
Mã phần lô PP2300342551
Giá từng phần lô 39,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 598,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 57
Mã phần lô PP2300342552
Giá từng phần lô 7,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 58
Mã phần lô PP2300342553
Giá từng phần lô 2,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 59
Mã phần lô PP2300342554
Giá từng phần lô 32,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 492,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 60
Mã phần lô PP2300342555
Giá từng phần lô 177,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,664,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 61
Mã phần lô PP2300342556
Giá từng phần lô 2,394,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,910
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 62
Mã phần lô PP2300342557
Giá từng phần lô 82,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,230,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 63
Mã phần lô PP2300342558
Giá từng phần lô 38,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 577,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 64
Mã phần lô PP2300342559
Giá từng phần lô 11,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 65
Mã phần lô PP2300342560
Giá từng phần lô 379,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,685
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 66
Mã phần lô PP2300342561
Giá từng phần lô 18,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 276,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 67
Mã phần lô PP2300342562
Giá từng phần lô 6,373,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,607
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 68
Mã phần lô PP2300342563
Giá từng phần lô 42,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 638,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 69
Mã phần lô PP2300342564
Giá từng phần lô 34,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 521,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 70
Mã phần lô PP2300342565
Giá từng phần lô 38,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 570,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 71
Mã phần lô PP2300342566
Giá từng phần lô 156,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,340,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 72
Mã phần lô PP2300342567
Giá từng phần lô 160,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 73
Mã phần lô PP2300342568
Giá từng phần lô 32,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 483,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 74
Mã phần lô PP2300342569
Giá từng phần lô 10,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 159,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 75
Mã phần lô PP2300342570
Giá từng phần lô 5,835,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,525
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 76
Mã phần lô PP2300342571
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 77
Mã phần lô PP2300342572
Giá từng phần lô 18,795,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 281,925
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 78
Mã phần lô PP2300342573
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 79
Mã phần lô PP2300342574
Giá từng phần lô 110,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 80
Mã phần lô PP2300342575
Giá từng phần lô 60,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 913,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 81
Mã phần lô PP2300342576
Giá từng phần lô 65,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 982,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 82
Mã phần lô PP2300342577
Giá từng phần lô 885,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,275
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 83
Mã phần lô PP2300342578
Giá từng phần lô 7,964,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,466
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 84
Mã phần lô PP2300342579
Giá từng phần lô 159,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,394,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 85
Mã phần lô PP2300342580
Giá từng phần lô 40,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 86
Mã phần lô PP2300342581
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,125,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 87
Mã phần lô PP2300342582
Giá từng phần lô 141,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,118,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 88
Mã phần lô PP2300342583
Giá từng phần lô 15,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 236,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 89
Mã phần lô PP2300342584
Giá từng phần lô 7,597,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,967
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 90
Mã phần lô PP2300342585
Giá từng phần lô 2,604,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,060
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 91
Mã phần lô PP2300342586
Giá từng phần lô 8,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 92
Mã phần lô PP2300342587
Giá từng phần lô 477,643,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,164,648
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 93
Mã phần lô PP2300342588
Giá từng phần lô 346,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,190,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 94
Mã phần lô PP2300342589
Giá từng phần lô 204,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,060,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 95
Mã phần lô PP2300342590
Giá từng phần lô 18,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 279,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 96
Mã phần lô PP2300342591
Giá từng phần lô 11,490,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 172,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 97
Mã phần lô PP2300342592
Giá từng phần lô 142,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,143,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 98
Mã phần lô PP2300342593
Giá từng phần lô 3,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 99
Mã phần lô PP2300342594
Giá từng phần lô 411,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,171,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 100
Mã phần lô PP2300342595
Giá từng phần lô 2,020,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,312
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 101
Mã phần lô PP2300342596
Giá từng phần lô 50,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 102
Mã phần lô PP2300342597
Giá từng phần lô 94,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,410,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 103
Mã phần lô PP2300342598
Giá từng phần lô 900,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 104
Mã phần lô PP2300342599
Giá từng phần lô 1,899,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,492,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 105
Mã phần lô PP2300342600
Giá từng phần lô 1,144,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,167,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 106
Mã phần lô PP2300342601
Giá từng phần lô 456,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 107
Mã phần lô PP2300342602
Giá từng phần lô 183,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,756,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 108
Mã phần lô PP2300342603
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 109
Mã phần lô PP2300342604
Giá từng phần lô 69,972,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,049,580
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 110
Mã phần lô PP2300342605
Giá từng phần lô 89,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,345,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 111
Mã phần lô PP2300342606
Giá từng phần lô 532,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,980,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 112
Mã phần lô PP2300342607
Giá từng phần lô 5,025,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,375
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 113
Mã phần lô PP2300342608
Giá từng phần lô 34,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 519,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 114
Mã phần lô PP2300342609
Giá từng phần lô 11,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 115
Mã phần lô PP2300342610
Giá từng phần lô 2,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 116
Mã phần lô PP2300342611
Giá từng phần lô 2,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 117
Mã phần lô PP2300342612
Giá từng phần lô 693,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,395,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 118
Mã phần lô PP2300342613
Giá từng phần lô 19,422,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 291,330
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 119
Mã phần lô PP2300342614
Giá từng phần lô 10,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 163,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 120
Mã phần lô PP2300342615
Giá từng phần lô 17,136,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 257,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 121
Mã phần lô PP2300342616
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 122
Mã phần lô PP2300342617
Giá từng phần lô 43,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 645,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 123
Mã phần lô PP2300342618
Giá từng phần lô 12,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 182,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 124
Mã phần lô PP2300342619
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 125
Mã phần lô PP2300342620
Giá từng phần lô 11,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 172,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 126
Mã phần lô PP2300342621
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 127
Mã phần lô PP2300342622
Giá từng phần lô 600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 128
Mã phần lô PP2300342623
Giá từng phần lô 8,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 129
Mã phần lô PP2300342624
Giá từng phần lô 143,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,151,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 130
Mã phần lô PP2300342625
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 131
Mã phần lô PP2300342626
Giá từng phần lô 3,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 132
Mã phần lô PP2300342627
Giá từng phần lô 8,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 133
Mã phần lô PP2300342628
Giá từng phần lô 414,498,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,217,470
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 134
Mã phần lô PP2300342629
Giá từng phần lô 656,964,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,854,460
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 135
Mã phần lô PP2300342630
Giá từng phần lô 136,456,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,046,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 136
Mã phần lô PP2300342631
Giá từng phần lô 630,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 137
Mã phần lô PP2300342632
Giá từng phần lô 24,875,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 373,128
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 138
Mã phần lô PP2300342633
Giá từng phần lô 30,388,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 455,820
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 139
Mã phần lô PP2300342634
Giá từng phần lô 60,776,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 911,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 140
Mã phần lô PP2300342635
Giá từng phần lô 570,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,550,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 141
Mã phần lô PP2300342636
Giá từng phần lô 190,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 142
Mã phần lô PP2300342637
Giá từng phần lô 1,080,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 143
Mã phần lô PP2300342638
Giá từng phần lô 39,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 593,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 144
Mã phần lô PP2300342639
Giá từng phần lô 7,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 145
Mã phần lô PP2300342640
Giá từng phần lô 1,590,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 146
Mã phần lô PP2300342641
Giá từng phần lô 132,798,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,991,970
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 147
Mã phần lô PP2300342642
Giá từng phần lô 132,798,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,991,970
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 148
Mã phần lô PP2300342643
Giá từng phần lô 9,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 139,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 149
Mã phần lô PP2300342644
Giá từng phần lô 81,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,215,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 150
Mã phần lô PP2300342645
Giá từng phần lô 14,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 219,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 151
Mã phần lô PP2300342646
Giá từng phần lô 2,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 152
Mã phần lô PP2300342647
Giá từng phần lô 2,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 153
Mã phần lô PP2300342648
Giá từng phần lô 3,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 154
Mã phần lô PP2300342649
Giá từng phần lô 21,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 321,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 155
Mã phần lô PP2300342650
Giá từng phần lô 31,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 468,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 156
Mã phần lô PP2300342651
Giá từng phần lô 7,182,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,730
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 157
Mã phần lô PP2300342652
Giá từng phần lô 328,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 158
Mã phần lô PP2300342653
Giá từng phần lô 256,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,843,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 159
Mã phần lô PP2300342654
Giá từng phần lô 59,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 894,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 160
Mã phần lô PP2300342655
Giá từng phần lô 1,176,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 161
Mã phần lô PP2300342656
Giá từng phần lô 13,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 209,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 162
Mã phần lô PP2300342657
Giá từng phần lô 5,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 163
Mã phần lô PP2300342658
Giá từng phần lô 16,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 251,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 164
Mã phần lô PP2300342659
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 165
Mã phần lô PP2300342660
Giá từng phần lô 13,482,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 202,230
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 166
Mã phần lô PP2300342661
Giá từng phần lô 15,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 167
Mã phần lô PP2300342662
Giá từng phần lô 12,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 182,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 168
Mã phần lô PP2300342663
Giá từng phần lô 36,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 551,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 169
Mã phần lô PP2300342664
Giá từng phần lô 28,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 427,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 170
Mã phần lô PP2300342665
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 171
Mã phần lô PP2300342666
Giá từng phần lô 938,136,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,072,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 172
Mã phần lô PP2300342667
Giá từng phần lô 547,246,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,208,690
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 173
Mã phần lô PP2300342668
Giá từng phần lô 7,817,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,267
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 174
Mã phần lô PP2300342669
Giá từng phần lô 349,965,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,249,475
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 175
Mã phần lô PP2300342670
Giá từng phần lô 217,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,262,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 176
Mã phần lô PP2300342671
Giá từng phần lô 195,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,937,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 177
Mã phần lô PP2300342672
Giá từng phần lô 195,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,937,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 178
Mã phần lô PP2300342673
Giá từng phần lô 111,510,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,672,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 179
Mã phần lô PP2300342674
Giá từng phần lô 185,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,787,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 180
Mã phần lô PP2300342675
Giá từng phần lô 945,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,175,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 181
Mã phần lô PP2300342676
Giá từng phần lô 1,050,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 182
Mã phần lô PP2300342677
Giá từng phần lô 258,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,870,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 183
Mã phần lô PP2300342678
Giá từng phần lô 345,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,177,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 184
Mã phần lô PP2300342679
Giá từng phần lô 3,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 185
Mã phần lô PP2300342680
Giá từng phần lô 132,665,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,989,975
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 186
Mã phần lô PP2300342681
Giá từng phần lô 115,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,730,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 187
Mã phần lô PP2300342682
Giá từng phần lô 285,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,275,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 188
Mã phần lô PP2300342683
Giá từng phần lô 280,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 189
Mã phần lô PP2300342684
Giá từng phần lô 28,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 427,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 190
Mã phần lô PP2300342685
Giá từng phần lô 2,730,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 191
Mã phần lô PP2300342686
Giá từng phần lô 441,936,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,629,052
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 192
Mã phần lô PP2300342687
Giá từng phần lô 1,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 193
Mã phần lô PP2300342688
Giá từng phần lô 940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 194
Mã phần lô PP2300342689
Giá từng phần lô 229,355,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,440,325
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 195
Mã phần lô PP2300342690
Giá từng phần lô 1,442,364,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,635,460
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 196
Mã phần lô PP2300342691
Giá từng phần lô 3,240,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 197
Mã phần lô PP2300342692
Giá từng phần lô 360,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 198
Mã phần lô PP2300342693
Giá từng phần lô 62,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 930,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 199
Mã phần lô PP2300342694
Giá từng phần lô 23,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 356,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 200
Mã phần lô PP2300342695
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 201
Mã phần lô PP2300342696
Giá từng phần lô 17,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 255,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 202
Mã phần lô PP2300342697
Giá từng phần lô 1,050,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 203
Mã phần lô PP2300342698
Giá từng phần lô 117,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,755,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 204
Mã phần lô PP2300342699
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 205
Mã phần lô PP2300342700
Giá từng phần lô 144,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 206
Mã phần lô PP2300342701
Giá từng phần lô 330,807,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,962,112
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 207
Mã phần lô PP2300342702
Giá từng phần lô 96,870,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,453,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 208
Mã phần lô PP2300342703
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 209
Mã phần lô PP2300342704
Giá từng phần lô 154,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,315,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 210
Mã phần lô PP2300342705
Giá từng phần lô 15,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 238,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 211
Mã phần lô PP2300342706
Giá từng phần lô 12,435,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 186,525
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 212
Mã phần lô PP2300342707
Giá từng phần lô 6,310,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 213
Mã phần lô PP2300342708
Giá từng phần lô 39,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 594,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 214
Mã phần lô PP2300342709
Giá từng phần lô 44,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 661,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 215
Mã phần lô PP2300342710
Giá từng phần lô 23,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 359,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 216
Mã phần lô PP2300342711
Giá từng phần lô 4,284,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,260
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 217
Mã phần lô PP2300342712
Giá từng phần lô 5,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 218
Mã phần lô PP2300342713
Giá từng phần lô 27,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 412,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 219
Mã phần lô PP2300342714
Giá từng phần lô 346,382,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,195,730
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 220
Mã phần lô PP2300342715
Giá từng phần lô 115,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,728,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 221
Mã phần lô PP2300342716
Giá từng phần lô 55,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 832,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 222
Mã phần lô PP2300342717
Giá từng phần lô 606,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,090,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 223
Mã phần lô PP2300342718
Giá từng phần lô 75,075,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,126,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 224
Mã phần lô PP2300342719
Giá từng phần lô 68,838,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,032,570
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 225
Mã phần lô PP2300342720
Giá từng phần lô 97,130,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,456,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 226
Mã phần lô PP2300342721
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 227
Mã phần lô PP2300342722
Giá từng phần lô 40,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 228
Mã phần lô PP2300342723
Giá từng phần lô 54,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 819,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 229
Mã phần lô PP2300342724
Giá từng phần lô 104,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 230
Mã phần lô PP2300342725
Giá từng phần lô 3,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 231
Mã phần lô PP2300342726
Giá từng phần lô 150,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,257,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 232
Mã phần lô PP2300342727
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 233
Mã phần lô PP2300342728
Giá từng phần lô 68,993,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,034,901
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 234
Mã phần lô PP2300342729
Giá từng phần lô 102,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,543
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 235
Mã phần lô PP2300342730
Giá từng phần lô 39,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 598,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 236
Mã phần lô PP2300342731
Giá từng phần lô 57,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 864,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 237
Mã phần lô PP2300342732
Giá từng phần lô 334,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,010,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 238
Mã phần lô PP2300342733
Giá từng phần lô 98,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,476,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 239
Mã phần lô PP2300342734
Giá từng phần lô 125,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,875,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 240
Mã phần lô PP2300342735
Giá từng phần lô 67,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,008,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 241
Mã phần lô PP2300342736
Giá từng phần lô 157,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,368,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 242
Mã phần lô PP2300342737
Giá từng phần lô 223,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,346,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 243
Mã phần lô PP2300342738
Giá từng phần lô 45,570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 683,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 244
Mã phần lô PP2300342739
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 245
Mã phần lô PP2300342740
Giá từng phần lô 80,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,204,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 246
Mã phần lô PP2300342741
Giá từng phần lô 1,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 247
Mã phần lô PP2300342742
Giá từng phần lô 49,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 749,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 248
Mã phần lô PP2300342743
Giá từng phần lô 27,972,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 419,580
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 249
Mã phần lô PP2300342744
Giá từng phần lô 299,956,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,499,347
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 250
Mã phần lô PP2300342745
Giá từng phần lô 7,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 251
Mã phần lô PP2300342746
Giá từng phần lô 132,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,993,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 252
Mã phần lô PP2300342747
Giá từng phần lô 1,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 253
Mã phần lô PP2300342748
Giá từng phần lô 735,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,025
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 254
Mã phần lô PP2300342749
Giá từng phần lô 325,605,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,884,075
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 255
Mã phần lô PP2300342750
Giá từng phần lô 1,860,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,909,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 256
Mã phần lô PP2300342751
Giá từng phần lô 348,516,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,227,740
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 257
Mã phần lô PP2300342752
Giá từng phần lô 6,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 258
Mã phần lô PP2300342753
Giá từng phần lô 26,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 403,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 259
Mã phần lô PP2300342754
Giá từng phần lô 35,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 535,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 260
Mã phần lô PP2300342755
Giá từng phần lô 20,976,240
Bảo đảm dự thầu (VND) 314,643
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 261
Mã phần lô PP2300342756
Giá từng phần lô 163,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,448,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 262
Mã phần lô PP2300342757
Giá từng phần lô 641,248,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,618,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 263
Mã phần lô PP2300342758
Giá từng phần lô 830,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 264
Mã phần lô PP2300342759
Giá từng phần lô 765,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,475,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 265
Mã phần lô PP2300342760
Giá từng phần lô 205,624,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,084,367
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 266
Mã phần lô PP2300342761
Giá từng phần lô 52,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 267
Mã phần lô PP2300342762
Giá từng phần lô 20,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 312,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 268
Mã phần lô PP2300342763
Giá từng phần lô 52,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 269
Mã phần lô PP2300342764
Giá từng phần lô 630,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 270
Mã phần lô PP2300342765
Giá từng phần lô 848,925,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,733,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 271
Mã phần lô PP2300342766
Giá từng phần lô 67,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,005,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 272
Mã phần lô PP2300342767
Giá từng phần lô 28,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 421,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 273
Mã phần lô PP2300342768
Giá từng phần lô 56,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 274
Mã phần lô PP2300342769
Giá từng phần lô 520,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 275
Mã phần lô PP2300342770
Giá từng phần lô 5,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 276
Mã phần lô PP2300342771
Giá từng phần lô 19,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 297,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 277
Mã phần lô PP2300342772
Giá từng phần lô 101,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,515,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 278
Mã phần lô PP2300342773
Giá từng phần lô 2,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 279
Mã phần lô PP2300342774
Giá từng phần lô 15,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 233,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 280
Mã phần lô PP2300342775
Giá từng phần lô 14,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 281
Mã phần lô PP2300342776
Giá từng phần lô 40,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 610,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 282
Mã phần lô PP2300342777
Giá từng phần lô 5,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 283
Mã phần lô PP2300342778
Giá từng phần lô 2,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 284
Mã phần lô PP2300342779
Giá từng phần lô 477,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,155,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 285
Mã phần lô PP2300342780
Giá từng phần lô 47,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 712,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 286
Mã phần lô PP2300342781
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 287
Mã phần lô PP2300342782
Giá từng phần lô 11,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 288
Mã phần lô PP2300342783
Giá từng phần lô 36,855,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 552,825
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 289
Mã phần lô PP2300342784
Giá từng phần lô 14,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 290
Mã phần lô PP2300342785
Giá từng phần lô 190,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 291
Mã phần lô PP2300342786
Giá từng phần lô 76,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,147,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 292
Mã phần lô PP2300342787
Giá từng phần lô 2,772,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,580
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 293
Mã phần lô PP2300342788
Giá từng phần lô 30,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 459,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 294
Mã phần lô PP2300342789
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 295
Mã phần lô PP2300342790
Giá từng phần lô 37,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 564,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 296
Mã phần lô PP2300342791
Giá từng phần lô 168,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 297
Mã phần lô PP2300342792
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 298
Mã phần lô PP2300342793
Giá từng phần lô 313,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,706,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 299
Mã phần lô PP2300342794
Giá từng phần lô 1,957,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,358
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 300
Mã phần lô PP2300342795
Giá từng phần lô 139,198,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,087,982
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 301
Mã phần lô PP2300342796
Giá từng phần lô 222,558,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,338,370
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 302
Mã phần lô PP2300342797
Giá từng phần lô 1,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 303
Mã phần lô PP2300342798
Giá từng phần lô 9,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 304
Mã phần lô PP2300342799
Giá từng phần lô 91,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,367,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 305
Mã phần lô PP2300342800
Giá từng phần lô 312,170,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,682,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 306
Mã phần lô PP2300342801
Giá từng phần lô 1,856,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 307
Mã phần lô PP2300342802
Giá từng phần lô 31,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 477,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 308
Mã phần lô PP2300342803
Giá từng phần lô 6,672,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 309
Mã phần lô PP2300342804
Giá từng phần lô 80,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,211,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 310
Mã phần lô PP2300342805
Giá từng phần lô 287,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,306,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 311
Mã phần lô PP2300342806
Giá từng phần lô 204,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,060,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 312
Mã phần lô PP2300342807
Giá từng phần lô 312,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 313
Mã phần lô PP2300342808
Giá từng phần lô 2,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 314
Mã phần lô PP2300342809
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 315
Mã phần lô PP2300342810
Giá từng phần lô 82,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,237,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 316
Mã phần lô PP2300342811
Giá từng phần lô 299,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,485,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 317
Mã phần lô PP2300342812
Giá từng phần lô 563,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,452,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 318
Mã phần lô PP2300342813
Giá từng phần lô 64,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 966,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 319
Mã phần lô PP2300342814
Giá từng phần lô 10,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 155,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 320
Mã phần lô PP2300342815
Giá từng phần lô 89,997,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,349,955
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 321
Mã phần lô PP2300342816
Giá từng phần lô 153,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,295,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 322
Mã phần lô PP2300342817
Giá từng phần lô 91,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,373,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 323
Mã phần lô PP2300342818
Giá từng phần lô 198,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,970,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 324
Mã phần lô PP2300342819
Giá từng phần lô 116,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,740,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 325
Mã phần lô PP2300342820
Giá từng phần lô 8,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 326
Mã phần lô PP2300342821
Giá từng phần lô 42,735,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 641,025
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 327
Mã phần lô PP2300342822
Giá từng phần lô 6,275,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 328
Mã phần lô PP2300342823
Giá từng phần lô 3,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 329
Mã phần lô PP2300342824
Giá từng phần lô 305,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,581,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 330
Mã phần lô PP2300342825
Giá từng phần lô 11,874,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 178,110
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 331
Mã phần lô PP2300342826
Giá từng phần lô 144,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,167,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 332
Mã phần lô PP2300342827
Giá từng phần lô 2,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 333
Mã phần lô PP2300342828
Giá từng phần lô 987,525,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,812,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 334
Mã phần lô PP2300342829
Giá từng phần lô 508,725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,630,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 335
Mã phần lô PP2300342830
Giá từng phần lô 7,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 336
Mã phần lô PP2300342831
Giá từng phần lô 26,334,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 395,010
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 337
Mã phần lô PP2300342832
Giá từng phần lô 10,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 164,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 338
Mã phần lô PP2300342833
Giá từng phần lô 29,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 445,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 339
Mã phần lô PP2300342834
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 340
Mã phần lô PP2300342835
Giá từng phần lô 12,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 186,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 341
Mã phần lô PP2300342836
Giá từng phần lô 10,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 342
Mã phần lô PP2300342837
Giá từng phần lô 98,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,470,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 343
Mã phần lô PP2300342838
Giá từng phần lô 38,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 576,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 344
Mã phần lô PP2300342839
Giá từng phần lô 119,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,785,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 345
Mã phần lô PP2300342840
Giá từng phần lô 236,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 346
Mã phần lô PP2300342841
Giá từng phần lô 49,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 748,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 347
Mã phần lô PP2300342842
Giá từng phần lô 15,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 238,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 348
Mã phần lô PP2300342843
Giá từng phần lô 15,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 231,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 349
Mã phần lô PP2300342844
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 350
Mã phần lô PP2300342845
Giá từng phần lô 9,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 137,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 351
Mã phần lô PP2300342846
Giá từng phần lô 49,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 735,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 352
Mã phần lô PP2300342847
Giá từng phần lô 47,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 705,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 353
Mã phần lô PP2300342848
Giá từng phần lô 37,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 562,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 354
Mã phần lô PP2300342849
Giá từng phần lô 4,399,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,992
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 355
Mã phần lô PP2300342850
Giá từng phần lô 2,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 356
Mã phần lô PP2300342851
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 357
Mã phần lô PP2300342852
Giá từng phần lô 292,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,387,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 358
Mã phần lô PP2300342853
Giá từng phần lô 1,887,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,308,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 359
Mã phần lô PP2300342854
Giá từng phần lô 249,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,742,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 360
Mã phần lô PP2300342855
Giá từng phần lô 106,587,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,598,805
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 361
Mã phần lô PP2300342856
Giá từng phần lô 22,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 333,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 362
Mã phần lô PP2300342857
Giá từng phần lô 1,102,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,537
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 363
Mã phần lô PP2300342858
Giá từng phần lô 131,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,965,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 364
Mã phần lô PP2300342859
Giá từng phần lô 7,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 365
Mã phần lô PP2300342860
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 366
Mã phần lô PP2300342861
Giá từng phần lô 4,096,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 367
Mã phần lô PP2300342862
Giá từng phần lô 528,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 368
Mã phần lô PP2300342863
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 369
Mã phần lô PP2300342864
Giá từng phần lô 44,788,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 671,832
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 370
Mã phần lô PP2300342865
Giá từng phần lô 7,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 371
Mã phần lô PP2300342866
Giá từng phần lô 190,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 372
Mã phần lô PP2300342867
Giá từng phần lô 19,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 299,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 373
Mã phần lô PP2300342868
Giá từng phần lô 6,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 374
Mã phần lô PP2300342869
Giá từng phần lô 9,584,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 143,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 375
Mã phần lô PP2300342870
Giá từng phần lô 76,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,140,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 376
Mã phần lô PP2300342871
Giá từng phần lô 132,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,980,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 377
Mã phần lô PP2300342872
Giá từng phần lô 26,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 378
Mã phần lô PP2300342873
Giá từng phần lô 59,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 888,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 379
Mã phần lô PP2300342874
Giá từng phần lô 56,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 850,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 380
Mã phần lô PP2300342875
Giá từng phần lô 72,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,087,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 381
Mã phần lô PP2300342876
Giá từng phần lô 800,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 382
Mã phần lô PP2300342877
Giá từng phần lô 190,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 383
Mã phần lô PP2300342878
Giá từng phần lô 259,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,890,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 384
Mã phần lô PP2300342879
Giá từng phần lô 231,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,465,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 385
Mã phần lô PP2300342880
Giá từng phần lô 83,265,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,248,975
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 386
Mã phần lô PP2300342881
Giá từng phần lô 27,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 387
Mã phần lô PP2300342882
Giá từng phần lô 725,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,875,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 388
Mã phần lô PP2300342883
Giá từng phần lô 162,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,430,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 389
Mã phần lô PP2300342884
Giá từng phần lô 108,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,620,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 390
Mã phần lô PP2300342885
Giá từng phần lô 5,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 391
Mã phần lô PP2300342886
Giá từng phần lô 92,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,387,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 392
Mã phần lô PP2300342887
Giá từng phần lô 1,872,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 393
Mã phần lô PP2300342888
Giá từng phần lô 8,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 394
Mã phần lô PP2300342889
Giá từng phần lô 44,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 395
Mã phần lô PP2300342890
Giá từng phần lô 132,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,980,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 396
Mã phần lô PP2300342891
Giá từng phần lô 27,241,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 408,618
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 397
Mã phần lô PP2300342892
Giá từng phần lô 5,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 398
Mã phần lô PP2300342893
Giá từng phần lô 22,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 337,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 399
Mã phần lô PP2300342894
Giá từng phần lô 89,510,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,342,656
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 400
Mã phần lô PP2300342895
Giá từng phần lô 14,639,940
Bảo đảm dự thầu (VND) 219,599
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 401
Mã phần lô PP2300342896
Giá từng phần lô 16,128,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 241,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 402
Mã phần lô PP2300342897
Giá từng phần lô 138,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,079,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 403
Mã phần lô PP2300342898
Giá từng phần lô 159,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,394,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 404
Mã phần lô PP2300342899
Giá từng phần lô 60,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 913,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 405
Mã phần lô PP2300342900
Giá từng phần lô 528,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,923
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 406
Mã phần lô PP2300342901
Giá từng phần lô 2,258,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,870
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 407
Mã phần lô PP2300342902
Giá từng phần lô 567,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,505
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 408
Mã phần lô PP2300342903
Giá từng phần lô 689,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,348,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 409
Mã phần lô PP2300342904
Giá từng phần lô 29,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 438,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 410
Mã phần lô PP2300342905
Giá từng phần lô 68,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,030,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 411
Mã phần lô PP2300342906
Giá từng phần lô 15,352,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 230,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 412
Mã phần lô PP2300342907
Giá từng phần lô 37,770,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 566,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 413
Mã phần lô PP2300342908
Giá từng phần lô 417,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,258,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 414
Mã phần lô PP2300342909
Giá từng phần lô 57,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 855,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 415
Mã phần lô PP2300342910
Giá từng phần lô 105,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 416
Mã phần lô PP2300342911
Giá từng phần lô 157,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,362
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 417
Mã phần lô PP2300342912
Giá từng phần lô 16,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 247,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 418
Mã phần lô PP2300342913
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 419
Mã phần lô PP2300342914
Giá từng phần lô 475,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,125,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 420
Mã phần lô PP2300342915
Giá từng phần lô 69,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,047,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 421
Mã phần lô PP2300342916
Giá từng phần lô 42,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 643,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 422
Mã phần lô PP2300342917
Giá từng phần lô 15,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 237,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 423
Mã phần lô PP2300342918
Giá từng phần lô 556,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,340
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 424
Mã phần lô PP2300342919
Giá từng phần lô 6,058,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,882
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 425
Mã phần lô PP2300342920
Giá từng phần lô 60,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 901,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 426
Mã phần lô PP2300342921
Giá từng phần lô 239,904,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,598,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 427
Mã phần lô PP2300342922
Giá từng phần lô 58,422,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 876,330
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 428
Mã phần lô PP2300342923
Giá từng phần lô 78,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,184,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 429
Mã phần lô PP2300342924
Giá từng phần lô 13,339,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,094
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 430
Mã phần lô PP2300342925
Giá từng phần lô 50,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 431
Mã phần lô PP2300342926
Giá từng phần lô 43,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 652,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 432
Mã phần lô PP2300342927
Giá từng phần lô 44,544,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 668,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 433
Mã phần lô PP2300342928
Giá từng phần lô 3,938,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,070
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 434
Mã phần lô PP2300342929
Giá từng phần lô 4,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 435
Mã phần lô PP2300342930
Giá từng phần lô 36,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 551,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 436
Mã phần lô PP2300342931
Giá từng phần lô 24,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 362,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 437
Mã phần lô PP2300342932
Giá từng phần lô 7,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 438
Mã phần lô PP2300342933
Giá từng phần lô 176,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 439
Mã phần lô PP2300342934
Giá từng phần lô 81,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,224,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 440
Mã phần lô PP2300342935
Giá từng phần lô 306,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,590,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 441
Mã phần lô PP2300342936
Giá từng phần lô 26,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 442
Mã phần lô PP2300342937
Giá từng phần lô 323,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,848,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 443
Mã phần lô PP2300342938
Giá từng phần lô 25,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 444
Mã phần lô PP2300342939
Giá từng phần lô 290,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 445
Mã phần lô PP2300342940
Giá từng phần lô 69,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,038,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 446
Mã phần lô PP2300342941
Giá từng phần lô 290,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 447
Mã phần lô PP2300342942
Giá từng phần lô 141,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,124,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 448
Mã phần lô PP2300342943
Giá từng phần lô 136,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 449
Mã phần lô PP2300342944
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 450
Mã phần lô PP2300342945
Giá từng phần lô 9,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 451
Mã phần lô PP2300342946
Giá từng phần lô 5,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 452
Mã phần lô PP2300342947
Giá từng phần lô 32,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 487,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 453
Mã phần lô PP2300342948
Giá từng phần lô 200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 454
Mã phần lô PP2300342949
Giá từng phần lô 100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 455
Mã phần lô PP2300342950
Giá từng phần lô 114,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,715,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 456
Mã phần lô PP2300342951
Giá từng phần lô 144,721,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,170,815
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 457
Mã phần lô PP2300342952
Giá từng phần lô 51,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 765,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 458
Mã phần lô PP2300342953
Giá từng phần lô 20,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 459
Mã phần lô PP2300342954
Giá từng phần lô 8,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 460
Mã phần lô PP2300342955
Giá từng phần lô 11,130,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 166,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 461
Mã phần lô PP2300342956
Giá từng phần lô 1,112,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,685,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 462
Mã phần lô PP2300342957
Giá từng phần lô 17,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 261,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 463
Mã phần lô PP2300342958
Giá từng phần lô 29,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 441,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 464
Mã phần lô PP2300342959
Giá từng phần lô 34,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 510,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 465
Mã phần lô PP2300342960
Giá từng phần lô 350,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 466
Mã phần lô PP2300342961
Giá từng phần lô 130,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,957,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 467
Mã phần lô PP2300342962
Giá từng phần lô 300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 468
Mã phần lô PP2300342963
Giá từng phần lô 398,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,970,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 469
Mã phần lô PP2300342964
Giá từng phần lô 1,676,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,140
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 470
Mã phần lô PP2300342965
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 471
Mã phần lô PP2300342966
Giá từng phần lô 324,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,860,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 472
Mã phần lô PP2300342967
Giá từng phần lô 106,430,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,596,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 473
Mã phần lô PP2300342968
Giá từng phần lô 48,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 727,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 474
Mã phần lô PP2300342969
Giá từng phần lô 535,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,032,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 475
Mã phần lô PP2300342970
Giá từng phần lô 414,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 476
Mã phần lô PP2300342971
Giá từng phần lô 43,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 652,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 477
Mã phần lô PP2300342972
Giá từng phần lô 24,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 367,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 478
Mã phần lô PP2300342973
Giá từng phần lô 5,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 479
Mã phần lô PP2300342974
Giá từng phần lô 1,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 480
Mã phần lô PP2300342975
Giá từng phần lô 13,230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 481
Mã phần lô PP2300342976
Giá từng phần lô 9,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 149,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 482
Mã phần lô PP2300342977
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 483
Mã phần lô PP2300342978
Giá từng phần lô 54,430,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 816,453
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 484
Mã phần lô PP2300342979
Giá từng phần lô 2,135,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,025
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 485
Mã phần lô PP2300342980
Giá từng phần lô 20,370,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 305,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 486
Mã phần lô PP2300342981
Giá từng phần lô 8,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 487
Mã phần lô PP2300342982
Giá từng phần lô 1,119,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,788,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 488
Mã phần lô PP2300342983
Giá từng phần lô 37,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 562,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 489
Mã phần lô PP2300342984
Giá từng phần lô 10,399,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 155,988
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 490
Mã phần lô PP2300342985
Giá từng phần lô 12,502,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 187,539
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 491
Mã phần lô PP2300342986
Giá từng phần lô 340,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 492
Mã phần lô PP2300342987
Giá từng phần lô 31,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 465,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 493
Mã phần lô PP2300342988
Giá từng phần lô 11,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 494
Mã phần lô PP2300342989
Giá từng phần lô 199,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,992,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 495
Mã phần lô PP2300342990
Giá từng phần lô 55,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 826,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 496
Mã phần lô PP2300342991
Giá từng phần lô 20,790,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 311,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 497
Mã phần lô PP2300342992
Giá từng phần lô 44,415,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 666,225
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 498
Mã phần lô PP2300342993
Giá từng phần lô 1,489,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,346,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 499
Mã phần lô PP2300342994
Giá từng phần lô 6,190,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 500
Mã phần lô PP2300342995
Giá từng phần lô 2,252,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,783
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 501
Mã phần lô PP2300342996
Giá từng phần lô 532,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,987
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 502
Mã phần lô PP2300342997
Giá từng phần lô 140,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 503
Mã phần lô PP2300342998
Giá từng phần lô 59,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 897,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 504
Mã phần lô PP2300342999
Giá từng phần lô 224,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,361,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 505
Mã phần lô PP2300343000
Giá từng phần lô 17,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 267,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 506
Mã phần lô PP2300343001
Giá từng phần lô 317,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,761,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 507
Mã phần lô PP2300343002
Giá từng phần lô 784,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 508
Mã phần lô PP2300343003
Giá từng phần lô 199,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,992,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 509
Mã phần lô PP2300343004
Giá từng phần lô 85,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,284,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 510
Mã phần lô PP2300343005
Giá từng phần lô 26,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 393,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 511
Mã phần lô PP2300343006
Giá từng phần lô 20,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 302,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 512
Mã phần lô PP2300343007
Giá từng phần lô 16,002,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,030
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 513
Mã phần lô PP2300343008
Giá từng phần lô 2,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 514
Mã phần lô PP2300343009
Giá từng phần lô 68,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,032,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 515
Mã phần lô PP2300343010
Giá từng phần lô 2,856,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 516
Mã phần lô PP2300343011
Giá từng phần lô 44,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 672,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 517
Mã phần lô PP2300343012
Giá từng phần lô 17,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 263,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 518
Mã phần lô PP2300343013
Giá từng phần lô 1,046,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,690
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 519
Mã phần lô PP2300343014
Giá từng phần lô 6,615,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,225
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 520
Mã phần lô PP2300343015
Giá từng phần lô 480,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 521
Mã phần lô PP2300343016
Giá từng phần lô 108,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,623,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 522
Mã phần lô PP2300343017
Giá từng phần lô 70,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,057,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 523
Mã phần lô PP2300343018
Giá từng phần lô 8,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 524
Mã phần lô PP2300343019
Giá từng phần lô 25,230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 525
Mã phần lô PP2300343020
Giá từng phần lô 33,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 508,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 526
Mã phần lô PP2300343021
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 527
Mã phần lô PP2300343022
Giá từng phần lô 4,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 528
Mã phần lô PP2300343023
Giá từng phần lô 7,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 529
Mã phần lô PP2300343024
Giá từng phần lô 13,090,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 196,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 530
Mã phần lô PP2300343025
Giá từng phần lô 2,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 531
Mã phần lô PP2300343026
Giá từng phần lô 214,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,217,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 532
Mã phần lô PP2300343027
Giá từng phần lô 357,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,355,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 533
Mã phần lô PP2300343028
Giá từng phần lô 378,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,680,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 534
Mã phần lô PP2300343029
Giá từng phần lô 153,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,301,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 535
Mã phần lô PP2300343030
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 536
Mã phần lô PP2300343031
Giá từng phần lô 6,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 537
Mã phần lô PP2300343032
Giá từng phần lô 48,804,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 732,060
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 538
Mã phần lô PP2300343033
Giá từng phần lô 211,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,174,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 539
Mã phần lô PP2300343034
Giá từng phần lô 165,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,475,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 540
Mã phần lô PP2300343035
Giá từng phần lô 196,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,953,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 541
Mã phần lô PP2300343036
Giá từng phần lô 599,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,988,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 542
Mã phần lô PP2300343037
Giá từng phần lô 790,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,850,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 543
Mã phần lô PP2300343038
Giá từng phần lô 658,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,870,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 544
Mã phần lô PP2300343039
Giá từng phần lô 400,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 545
Mã phần lô PP2300343040
Giá từng phần lô 278,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,173,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 546
Mã phần lô PP2300343041
Giá từng phần lô 185,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,782,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 547
Mã phần lô PP2300343042
Giá từng phần lô 1,325,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 548
Mã phần lô PP2300343043
Giá từng phần lô 35,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 539,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 549
Mã phần lô PP2300343044
Giá từng phần lô 28,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 550
Mã phần lô PP2300343045
Giá từng phần lô 4,704,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 551
Mã phần lô PP2300343046
Giá từng phần lô 172,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,587,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 552
Mã phần lô PP2300343047
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 553
Mã phần lô PP2300343048
Giá từng phần lô 3,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 554
Mã phần lô PP2300343049
Giá từng phần lô 50,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 555
Mã phần lô PP2300343050
Giá từng phần lô 24,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 374,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 556
Mã phần lô PP2300343051
Giá từng phần lô 20,475,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 307,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 557
Mã phần lô PP2300343052
Giá từng phần lô 5,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 558
Mã phần lô PP2300343053
Giá từng phần lô 11,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 169,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 559
Mã phần lô PP2300343054
Giá từng phần lô 27,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 418,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 560
Mã phần lô PP2300343055
Giá từng phần lô 2,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
BV 561
Mã phần lô PP2300343056
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->