Gói thầu: Gói thầu số 01: Thuốc Generic
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300276385-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/10/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN ĐẠ HUOAI |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Thuốc Generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300194966 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Lâm Đồng |
| Giá gói thầu | 2,309,106,850 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 27.709.284 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300409935 - 939 | 11,000,000 | 132,000 |
| 2 | PP2300409936 - 560 | 6,960,000 | 83,520 |
| 3 | PP2300409937 - 280 | 4,240,000 | 50,880 |
| 4 | PP2300409938 - 280 | 9,125,000 | 109,500 |
| 5 | PP2300409939 - 280 | 840,000 | 10,080 |
| 6 | PP2300409940 - 94 | 4,500,000 | 54,000 |
| 7 | PP2300409941 - 84 | 3,440,000 | 41,280 |
| 8 | PP2300409942 - 968 | 590,000 | 7,080 |
| 9 | PP2300409943 - 169 | 126,640,000 | 1,519,680 |
| 10 | PP2300409944 - 573 | 5,280,000 | 63,360 |
| 11 | PP2300409945 - 672 | 36,000,000 | 432,000 |
| 12 | PP2300409946 - 718 | 131,280,000 | 1,575,360 |
| 13 | PP2300409947 - 952 | 770,000 | 9,240 |
| 14 | PP2300409948 - 872 | 900,000 | 10,800 |
| 15 | PP2300409949 - 511 | 720,000 | 8,640 |
| 16 | PP2300409950 - 1006 | 22,000,000 | 264,000 |
| 17 | PP2300409951 - 1007 | 4,990,000 | 59,880 |
| 18 | PP2300409952 - 991 | 105,000 | 1,260 |
| 19 | PP2300409953 - 175 | 23,460,000 | 281,520 |
| 20 | PP2300409954 - 175 | 246,000,000 | 2,952,000 |
| 21 | PP2300409955 - 175 | 222,250,000 | 2,667,000 |
| 22 | PP2300409956 - 175 | 51,000,000 | 612,000 |
| 23 | PP2300409957 - 176 | 7,680,000 | 92,160 |
| 24 | PP2300409958 - 181 | 48,840,000 | 586,080 |
| 25 | PP2300409959 - 183 | 10,700,000 | 128,400 |
| 26 | PP2300409960 - 183 | 4,025,000 | 48,300 |
| 27 | PP2300409961 - 199 | 33,500,000 | 402,000 |
| 28 | PP2300409962 - 35 | 14,720,000 | 176,640 |
| 29 | PP2300409963 - 96 | 1,450,000 | 17,400 |
| 30 | PP2300409964 - 97 | 4,000,000 | 48,000 |
| 31 | PP2300409965 - 233 | 6,380,000 | 76,560 |
| 32 | PP2300409966 - 610 | 2,000,000 | 24,000 |
| 33 | PP2300409967 - 973 | 12,380,000 | 148,560 |
| 34 | PP2300409968 - 77 | 4,100,000 | 49,200 |
| 35 | PP2300409969 - 619 | 1,554,000 | 18,648 |
| 36 | PP2300409970 - 974 | 28,500,000 | 342,000 |
| 37 | PP2300409971 - 37 | 420,000 | 5,040 |
| 38 | PP2300409972 - 720 | 130,000,000 | 1,560,000 |
| 39 | PP2300409973 - 732 | 11,500,000 | 138,000 |
| 40 | PP2300409974 - 103 | 108,000 | 1,296 |
| 41 | PP2300409975 - 691 | 1,680,000 | 20,160 |
| 42 | PP2300409976 - 691 | 10,200,000 | 122,400 |
| 43 | PP2300409977 - 663 | 1,335,000 | 16,020 |
| 44 | PP2300409978 - 699 | 2,200,000 | 26,400 |
| 45 | PP2300409979 - 699 | 6,190,000 | 74,280 |
| 46 | PP2300409980 - 699 | 5,250,000 | 63,000 |
| 47 | PP2300409981 - 817 | 5,880,000 | 70,560 |
| 48 | PP2300409982 - 344 | 1,525,000 | 18,300 |
| 49 | PP2300409983 - 80 | 5,040,000 | 60,480 |
| 50 | PP2300409984 - 992 | 800,000 | 9,600 |
| 51 | PP2300409985 - 814 | 5,808,600 | 69,704 |
| 52 | PP2300409986 - 791 | 225,000,000 | 2,700,000 |
| 53 | PP2300409987 - 490 | 1,680,000 | 20,160 |
| 54 | PP2300409988 - 300 | 4,050,000 | 48,600 |
| 55 | PP2300409989 - 724 | 10,975,000 | 131,700 |
| 56 | PP2300409990 - 724 | 168,000 | 2,016 |
| 57 | PP2300409991 - 725 | 84,000,000 | 1,008,000 |
| 58 | PP2300409992 - 677 | 3,020,000 | 36,240 |
| 59 | PP2300409993 - 710 | 21,375,000 | 256,500 |
| 60 | PP2300409994 - 679 | 66,000,000 | 792,000 |
| 61 | PP2300409995 - 679 | 35,000,000 | 420,000 |
| 62 | PP2300409996 - 994 | 290,000 | 3,480 |
| 63 | PP2300409997 - 947 | 420,000 | 5,040 |
| 64 | PP2300409998 - 795 | 24,150,000 | 289,800 |
| 65 | PP2300409999 - 222 | 735,000 | 8,820 |
| 66 | PP2300410000 - 977 | 5,240,000 | 62,880 |
| 67 | PP2300410001 - 977 | 9,240,000 | 110,880 |
| 68 | PP2300410002 - 977 | 29,400,000 | 352,800 |
| 69 | PP2300410003 - 129 | 588,000 | 7,056 |
| 70 | PP2300410004 - 997 | 5,512,500 | 66,150 |
| 71 | PP2300410005 - 666 | 1,428,000 | 17,136 |
| 72 | PP2300410006 - 854 | 6,950,000 | 83,400 |
| 73 | PP2300410007 - 985 | 89,250,000 | 1,071,000 |
| 74 | PP2300410008 - 216 | 3,700,000 | 44,400 |
| 75 | PP2300410009 - 314 | 798,000 | 9,576 |
| 76 | PP2300410010 - 491 | 15,000,000 | 180,000 |
| 77 | PP2300410011 - 633 | 2,700,000 | 32,400 |
| 78 | PP2300410012 - 305 | 818,000 | 9,816 |
| 79 | PP2300410013 - 239 | 395,000 | 4,740 |
| 80 | PP2300410014 - 682 | 2,930,000 | 35,160 |
| 81 | PP2300410015 - 56 | 168,000 | 2,016 |
| 82 | PP2300410016 - 56 | 193,800 | 2,326 |
| 83 | PP2300410017 - 56 | 5,700,000 | 68,400 |
| 84 | PP2300410018 - 541 | 5,720,000 | 68,640 |
| 85 | PP2300410019 - 458 | 240,000 | 2,880 |
| 86 | PP2300410020 - 458 | 33,000 | 396 |
| 87 | PP2300410021 - 949 | 10,400,000 | 124,800 |
| 88 | PP2300410022 - 688 | 3,350,000 | 40,200 |
| 89 | PP2300410023 - 1001 | 8,022,000 | 96,264 |
| 90 | PP2300410024 - 30 | 2,575,000 | 30,900 |
| 91 | PP2300410025 - 904 | 627,000 | 7,524 |
| 92 | PP2300410026 - 962 | 3,818,950 | 45,828 |
| 93 | PP2300410027 - 962 | 22,875,000 | 274,500 |
| 94 | PP2300410028 - 962 | 42,565,000 | 510,780 |
| 95 | PP2300410029 - 962 | 19,000,000 | 228,000 |
| 96 | PP2300410030 - 449 | 630,000 | 7,560 |
| 97 | PP2300410031 - 714 | 1,575,000 | 18,900 |
| 98 | PP2300410032 - 230 | 141,600,000 | 1,699,200 |
| 99 | PP2300410033 - 231 | 13,400,000 | 160,800 |
| 100 | PP2300410034 - 218 | 276,000 | 3,312 |
| 101 | PP2300410035 - 743 | 3,250,000 | 39,000 |
| 102 | PP2300410036 - 492 | 9,720,000 | 116,640 |
| 103 | PP2300410037 - 549 | 24,750,000 | 297,000 |
| 104 | PP2300410038 - 1022 | 5,760,000 | 69,120 |
| 105 | PP2300410039 - 1023 | 2,850,000 | 34,200 |
| 106 | PP2300410040 - 1024 | 24,780,000 | 297,360 |
| 107 | PP2300410041 - 1028 | 1,385,000 | 16,620 |
| 108 | PP2300410042 - 1029 | 16,000,000 | 192,000 |
| 109 | PP2300410043 - 1031 | 5,600,000 | 67,200 |
| 110 | PP2300410044 - 1034 | 500,000 | 6,000 |
| 111 | PP2300410045 - 1037 | 1,075,000 | 12,900 |
939 |
|
| Mã phần lô | PP2300409935 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
560 |
|
| Mã phần lô | PP2300409936 |
| Giá từng phần lô | 6,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 83,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
280 |
|
| Mã phần lô | PP2300409937 |
| Giá từng phần lô | 4,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
280 |
|
| Mã phần lô | PP2300409938 |
| Giá từng phần lô | 9,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 109,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
280 |
|
| Mã phần lô | PP2300409939 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
94 |
|
| Mã phần lô | PP2300409940 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
84 |
|
| Mã phần lô | PP2300409941 |
| Giá từng phần lô | 3,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
968 |
|
| Mã phần lô | PP2300409942 |
| Giá từng phần lô | 590,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
169 |
|
| Mã phần lô | PP2300409943 |
| Giá từng phần lô | 126,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,519,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
573 |
|
| Mã phần lô | PP2300409944 |
| Giá từng phần lô | 5,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
672 |
|
| Mã phần lô | PP2300409945 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 432,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
718 |
|
| Mã phần lô | PP2300409946 |
| Giá từng phần lô | 131,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,575,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
952 |
|
| Mã phần lô | PP2300409947 |
| Giá từng phần lô | 770,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
872 |
|
| Mã phần lô | PP2300409948 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
511 |
|
| Mã phần lô | PP2300409949 |
| Giá từng phần lô | 720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
1006 |
|
| Mã phần lô | PP2300409950 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 264,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
1007 |
|
| Mã phần lô | PP2300409951 |
| Giá từng phần lô | 4,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
991 |
|
| Mã phần lô | PP2300409952 |
| Giá từng phần lô | 105,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
175 |
|
| Mã phần lô | PP2300409953 |
| Giá từng phần lô | 23,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 281,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
175 |
|
| Mã phần lô | PP2300409954 |
| Giá từng phần lô | 246,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,952,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
175 |
|
| Mã phần lô | PP2300409955 |
| Giá từng phần lô | 222,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,667,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
175 |
|
| Mã phần lô | PP2300409956 |
| Giá từng phần lô | 51,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 612,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
176 |
|
| Mã phần lô | PP2300409957 |
| Giá từng phần lô | 7,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
181 |
|
| Mã phần lô | PP2300409958 |
| Giá từng phần lô | 48,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 586,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
183 |
|
| Mã phần lô | PP2300409959 |
| Giá từng phần lô | 10,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 128,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
183 |
|
| Mã phần lô | PP2300409960 |
| Giá từng phần lô | 4,025,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
199 |
|
| Mã phần lô | PP2300409961 |
| Giá từng phần lô | 33,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 402,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
35 |
|
| Mã phần lô | PP2300409962 |
| Giá từng phần lô | 14,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 176,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
96 |
|
| Mã phần lô | PP2300409963 |
| Giá từng phần lô | 1,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
97 |
|
| Mã phần lô | PP2300409964 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
233 |
|
| Mã phần lô | PP2300409965 |
| Giá từng phần lô | 6,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
610 |
|
| Mã phần lô | PP2300409966 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
973 |
|
| Mã phần lô | PP2300409967 |
| Giá từng phần lô | 12,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 148,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
77 |
|
| Mã phần lô | PP2300409968 |
| Giá từng phần lô | 4,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
619 |
|
| Mã phần lô | PP2300409969 |
| Giá từng phần lô | 1,554,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,648 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
974 |
|
| Mã phần lô | PP2300409970 |
| Giá từng phần lô | 28,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 342,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
37 |
|
| Mã phần lô | PP2300409971 |
| Giá từng phần lô | 420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
720 |
|
| Mã phần lô | PP2300409972 |
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
732 |
|
| Mã phần lô | PP2300409973 |
| Giá từng phần lô | 11,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
103 |
|
| Mã phần lô | PP2300409974 |
| Giá từng phần lô | 108,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,296 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
691 |
|
| Mã phần lô | PP2300409975 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
691 |
|
| Mã phần lô | PP2300409976 |
| Giá từng phần lô | 10,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 122,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
663 |
|
| Mã phần lô | PP2300409977 |
| Giá từng phần lô | 1,335,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
699 |
|
| Mã phần lô | PP2300409978 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
699 |
|
| Mã phần lô | PP2300409979 |
| Giá từng phần lô | 6,190,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
699 |
|
| Mã phần lô | PP2300409980 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
817 |
|
| Mã phần lô | PP2300409981 |
| Giá từng phần lô | 5,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
344 |
|
| Mã phần lô | PP2300409982 |
| Giá từng phần lô | 1,525,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
80 |
|
| Mã phần lô | PP2300409983 |
| Giá từng phần lô | 5,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
992 |
|
| Mã phần lô | PP2300409984 |
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
814 |
|
| Mã phần lô | PP2300409985 |
| Giá từng phần lô | 5,808,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,704 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
791 |
|
| Mã phần lô | PP2300409986 |
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
490 |
|
| Mã phần lô | PP2300409987 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
300 |
|
| Mã phần lô | PP2300409988 |
| Giá từng phần lô | 4,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
724 |
|
| Mã phần lô | PP2300409989 |
| Giá từng phần lô | 10,975,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 131,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
724 |
|
| Mã phần lô | PP2300409990 |
| Giá từng phần lô | 168,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,016 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
725 |
|
| Mã phần lô | PP2300409991 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,008,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
677 |
|
| Mã phần lô | PP2300409992 |
| Giá từng phần lô | 3,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
710 |
|
| Mã phần lô | PP2300409993 |
| Giá từng phần lô | 21,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 256,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
679 |
|
| Mã phần lô | PP2300409994 |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 792,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
679 |
|
| Mã phần lô | PP2300409995 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
994 |
|
| Mã phần lô | PP2300409996 |
| Giá từng phần lô | 290,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
947 |
|
| Mã phần lô | PP2300409997 |
| Giá từng phần lô | 420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
795 |
|
| Mã phần lô | PP2300409998 |
| Giá từng phần lô | 24,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 289,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
222 |
|
| Mã phần lô | PP2300409999 |
| Giá từng phần lô | 735,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
977 |
|
| Mã phần lô | PP2300410000 |
| Giá từng phần lô | 5,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
977 |
|
| Mã phần lô | PP2300410001 |
| Giá từng phần lô | 9,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
977 |
|
| Mã phần lô | PP2300410002 |
| Giá từng phần lô | 29,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 352,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
129 |
|
| Mã phần lô | PP2300410003 |
| Giá từng phần lô | 588,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,056 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
997 |
|
| Mã phần lô | PP2300410004 |
| Giá từng phần lô | 5,512,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
666 |
|
| Mã phần lô | PP2300410005 |
| Giá từng phần lô | 1,428,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,136 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
854 |
|
| Mã phần lô | PP2300410006 |
| Giá từng phần lô | 6,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 83,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
985 |
|
| Mã phần lô | PP2300410007 |
| Giá từng phần lô | 89,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,071,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
216 |
|
| Mã phần lô | PP2300410008 |
| Giá từng phần lô | 3,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
314 |
|
| Mã phần lô | PP2300410009 |
| Giá từng phần lô | 798,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,576 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
491 |
|
| Mã phần lô | PP2300410010 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
633 |
|
| Mã phần lô | PP2300410011 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
305 |
|
| Mã phần lô | PP2300410012 |
| Giá từng phần lô | 818,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,816 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
239 |
|
| Mã phần lô | PP2300410013 |
| Giá từng phần lô | 395,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
682 |
|
| Mã phần lô | PP2300410014 |
| Giá từng phần lô | 2,930,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
56 |
|
| Mã phần lô | PP2300410015 |
| Giá từng phần lô | 168,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,016 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
56 |
|
| Mã phần lô | PP2300410016 |
| Giá từng phần lô | 193,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,326 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
56 |
|
| Mã phần lô | PP2300410017 |
| Giá từng phần lô | 5,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
541 |
|
| Mã phần lô | PP2300410018 |
| Giá từng phần lô | 5,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
458 |
|
| Mã phần lô | PP2300410019 |
| Giá từng phần lô | 240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
458 |
|
| Mã phần lô | PP2300410020 |
| Giá từng phần lô | 33,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 396 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
949 |
|
| Mã phần lô | PP2300410021 |
| Giá từng phần lô | 10,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 124,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
688 |
|
| Mã phần lô | PP2300410022 |
| Giá từng phần lô | 3,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
1001 |
|
| Mã phần lô | PP2300410023 |
| Giá từng phần lô | 8,022,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,264 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
30 |
|
| Mã phần lô | PP2300410024 |
| Giá từng phần lô | 2,575,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
904 |
|
| Mã phần lô | PP2300410025 |
| Giá từng phần lô | 627,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,524 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
962 |
|
| Mã phần lô | PP2300410026 |
| Giá từng phần lô | 3,818,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,828 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
962 |
|
| Mã phần lô | PP2300410027 |
| Giá từng phần lô | 22,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 274,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
962 |
|
| Mã phần lô | PP2300410028 |
| Giá từng phần lô | 42,565,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 510,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
962 |
|
| Mã phần lô | PP2300410029 |
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 228,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
449 |
|
| Mã phần lô | PP2300410030 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
714 |
|
| Mã phần lô | PP2300410031 |
| Giá từng phần lô | 1,575,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
230 |
|
| Mã phần lô | PP2300410032 |
| Giá từng phần lô | 141,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,699,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
231 |
|
| Mã phần lô | PP2300410033 |
| Giá từng phần lô | 13,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
218 |
|
| Mã phần lô | PP2300410034 |
| Giá từng phần lô | 276,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,312 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
743 |
|
| Mã phần lô | PP2300410035 |
| Giá từng phần lô | 3,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
492 |
|
| Mã phần lô | PP2300410036 |
| Giá từng phần lô | 9,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 116,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
549 |
|
| Mã phần lô | PP2300410037 |
| Giá từng phần lô | 24,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 297,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
1022 |
|
| Mã phần lô | PP2300410038 |
| Giá từng phần lô | 5,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
1023 |
|
| Mã phần lô | PP2300410039 |
| Giá từng phần lô | 2,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
1024 |
|
| Mã phần lô | PP2300410040 |
| Giá từng phần lô | 24,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 297,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
1028 |
|
| Mã phần lô | PP2300410041 |
| Giá từng phần lô | 1,385,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
1029 |
|
| Mã phần lô | PP2300410042 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 192,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
1031 |
|
| Mã phần lô | PP2300410043 |
| Giá từng phần lô | 5,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
1034 |
|
| Mã phần lô | PP2300410044 |
| Giá từng phần lô | 500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
1037 |
|
| Mã phần lô | PP2300410045 |
| Giá từng phần lô | 1,075,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi