Gói thầu: Gói thầu số 01: Thuốc Generic

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400231938-00
Thời điểm đóng mở thầu 29/07/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN MẮT THÁI BÌNH
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN MẮT THÁI BÌNH
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2400123262
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Thái Bình, Tỉnh Thái Bình
Giá gói thầu 2,331,012,160 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30.303.161 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.).
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400086431 - 1 10,500,000 136,500
2 PP2400086432 - 2 19,690,000 255,970
3 PP2400086433 - 3 33,622,500 437,093
4 PP2400086434 - 4 18,000,000 234,000
5 PP2400086435 - 5 37,500,000 487,500
6 PP2400086436 - 6 35,355,000 459,615
7 PP2400086437 - 7 340,210,200 4,422,733
8 PP2400086438 - 8 51,900,000 674,700
9 PP2400086439 - 9 236,500,000 3,074,500
10 PP2400086440 - 10 74,530,000 968,890
11 PP2400086441 - 11 23,600,000 306,800
12 PP2400086442 - 12 7,100,000 92,300
13 PP2400086443 - 13 10,004,700 130,061
14 PP2400086444 - 14 20,000,000 260,000
15 PP2400086445 - 15 62,160,000 808,080
16 PP2400086446 - 16 33,600,000 436,800
17 PP2400086447 - 17 41,000,000 533,000
18 PP2400086448 - 18 19,230,600 249,998
19 PP2400086449 - 19 33,000,000 429,000
20 PP2400086450 - 20 12,967,500 168,578
21 PP2400086451 - 21 50,003,200 650,042
22 PP2400086452 - 22 393,750,660 5,118,759
23 PP2400086453 - 23 64,000,000 832,000
24 PP2400086454 - 24 6,750,000 87,750
25 PP2400086455 - 25 37,800,000 491,400
26 PP2400086456 - 26 240,000,000 3,120,000
27 PP2400086457 - 27 21,000,000 273,000
28 PP2400086458 - 28 677,300 8,805
29 PP2400086459 - 29 640,500 8,327
30 PP2400086460 - 30 36,490,000 474,370
31 PP2400086461 - 31 341,430,000 4,438,590
32 PP2400086462 - 32 18,000,000 234,000
1
Mã phần lô PP2400086431
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2
Mã phần lô PP2400086432
Giá từng phần lô 19,690,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 255,970
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
3
Mã phần lô PP2400086433
Giá từng phần lô 33,622,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 437,093
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
4
Mã phần lô PP2400086434
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
5
Mã phần lô PP2400086435
Giá từng phần lô 37,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 487,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
6
Mã phần lô PP2400086436
Giá từng phần lô 35,355,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 459,615
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
7
Mã phần lô PP2400086437
Giá từng phần lô 340,210,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,422,733
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
8
Mã phần lô PP2400086438
Giá từng phần lô 51,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 674,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
9
Mã phần lô PP2400086439
Giá từng phần lô 236,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,074,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
10
Mã phần lô PP2400086440
Giá từng phần lô 74,530,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 968,890
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
11
Mã phần lô PP2400086441
Giá từng phần lô 23,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 306,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
12
Mã phần lô PP2400086442
Giá từng phần lô 7,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
13
Mã phần lô PP2400086443
Giá từng phần lô 10,004,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,061
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
14
Mã phần lô PP2400086444
Giá từng phần lô 20,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 260,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
15
Mã phần lô PP2400086445
Giá từng phần lô 62,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 808,080
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
16
Mã phần lô PP2400086446
Giá từng phần lô 33,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 436,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
17
Mã phần lô PP2400086447
Giá từng phần lô 41,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 533,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
18
Mã phần lô PP2400086448
Giá từng phần lô 19,230,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 249,998
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
19
Mã phần lô PP2400086449
Giá từng phần lô 33,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 429,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
20
Mã phần lô PP2400086450
Giá từng phần lô 12,967,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,578
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
21
Mã phần lô PP2400086451
Giá từng phần lô 50,003,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 650,042
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
22
Mã phần lô PP2400086452
Giá từng phần lô 393,750,660
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,118,759
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
23
Mã phần lô PP2400086453
Giá từng phần lô 64,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 832,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
24
Mã phần lô PP2400086454
Giá từng phần lô 6,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
25
Mã phần lô PP2400086455
Giá từng phần lô 37,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 491,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
26
Mã phần lô PP2400086456
Giá từng phần lô 240,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,120,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
27
Mã phần lô PP2400086457
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 273,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
28
Mã phần lô PP2400086458
Giá từng phần lô 677,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,805
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
29
Mã phần lô PP2400086459
Giá từng phần lô 640,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,327
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
30
Mã phần lô PP2400086460
Giá từng phần lô 36,490,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 474,370
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
31
Mã phần lô PP2400086461
Giá từng phần lô 341,430,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,438,590
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
32
Mã phần lô PP2400086462
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->