Gói thầu: Gói thầu số 01: Thuốc Generic

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400257083-00
Thời điểm đóng mở thầu 12/08/2024 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Đa khoa Hưng Nhân
Chủ đầu tư Bệnh viện Đa khoa Hưng Nhân
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2400153349
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Hưng Hà, Tỉnh Thái Bình
Giá gói thầu 3,703,163,220 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 37.056.500 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.).
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400137695 - GE182.01 245,700,000 2,457,000
2 PP2400137696 - GE182.02 3,800,000 38,000
3 PP2400137697 - GE182.03 15,720,000 158,000
4 PP2400137698 - GE182.04 1,750,000 18,000
5 PP2400137699 - GE182.05 3,024,000 31,000
6 PP2400137700 - GE182.06 2,520,000 26,000
7 PP2400137701 - GE182.07 105,000,000 1,050,000
8 PP2400137702 - GE182.08 8,300,400 84,000
9 PP2400137703 - GE182.09 1,800,000 18,000
10 PP2400137704 - GE182.10 31,140,000 312,000
11 PP2400137705 - GE182.11 1,134,000 12,000
12 PP2400137706 - GE182.12 37,140,000 372,000
13 PP2400137707 - GE182.13 3,180,000 32,000
14 PP2400137708 - GE182.14 900,000 9,000
15 PP2400137709 - GE182.15 45,036,000 451,000
16 PP2400137710 - GE182.16 9,400,000 94,000
17 PP2400137711 - GE182.17 4,380,000 44,000
18 PP2400137712 - GE182.18 246,240,000 2,463,000
19 PP2400137713 - GE182.19 4,725,000 48,000
20 PP2400137714 - GE182.20 21,000,000 210,000
21 PP2400137715 - GE182.21 334,400,000 3,344,000
22 PP2400137716 - GE182.22 540,000,000 5,400,000
23 PP2400137717 - GE182.23 16,800,000 168,000
24 PP2400137718 - GE182.24 2,400,000 24,000
25 PP2400137719 - GE182.25 14,521,500 146,000
26 PP2400137720 - GE182.26 5,900,000 59,000
27 PP2400137721 - GE182.27 208,800,000 2,088,000
28 PP2400137722 - GE182.28 543,600,000 5,436,000
29 PP2400137723 - GE182.29 167,800 2,000
30 PP2400137724 - GE182.30 608,000 7,000
31 PP2400137725 - GE182.31 9,000,000 90,000
32 PP2400137726 - GE182.32 1,908,000 20,000
33 PP2400137727 - GE182.33 18,000,000 180,000
34 PP2400137728 - GE182.34 185,000 2,000
35 PP2400137729 - GE182.35 1,890,000 19,000
36 PP2400137730 - GE182.36 2,010,000 21,000
37 PP2400137731 - GE182.37 4,200,000 42,000
38 PP2400137732 - GE182.38 87,600,000 876,000
39 PP2400137733 - GE182.39 2,625,000 27,000
40 PP2400137734 - GE182.40 28,800,000 288,000
41 PP2400137735 - GE182.41 52,545,600 526,000
42 PP2400137736 - GE182.42 24,418,800 245,000
43 PP2400137737 - GE182.43 44,400,000 444,000
44 PP2400137738 - GE182.44 103,200 1,500
45 PP2400137739 - GE182.45 1,428,000 15,000
46 PP2400137740 - GE182.46 840,000 9,000
47 PP2400137741 - GE182.47 3,408,000 35,000
48 PP2400137742 - GE182.48 2,268,000 23,000
49 PP2400137743 - GE182.49 7,416,000 75,000
50 PP2400137744 - GE182.50 29,568,000 296,000
51 PP2400137745 - GE182.51 40,572,000 406,000
52 PP2400137746 - GE182.52 3,900,000 39,000
53 PP2400137747 - GE182.53 140,000 2,000
54 PP2400137748 - GE182.54 297,360 3,000
55 PP2400137749 - GE182.55 212,800,000 2,128,000
56 PP2400137750 - GE182.56 13,380,600 134,000
57 PP2400137751 - GE182.57 465,000 5,000
58 PP2400137752 - GE182.58 17,640,000 177,000
59 PP2400137753 - GE182.59 151,200,000 1,512,000
60 PP2400137754 - GE182.60 3,024,000 31,000
61 PP2400137755 - GE182.61 44,640,000 447,000
62 PP2400137756 - GE182.62 23,160,000 232,000
63 PP2400137757 - GE182.63 23,880,000 239,000
64 PP2400137758 - GE182.64 2,280,000 23,000
65 PP2400137759 - GE182.65 360,360 4,000
66 PP2400137760 - GE182.66 1,750,000 18,000
67 PP2400137761 - GE182.67 38,400,000 384,000
68 PP2400137762 - GE182.68 30,400,000 304,000
69 PP2400137763 - GE182.69 87,600,000 876,000
70 PP2400137764 - GE182.70 25,200,000 252,000
71 PP2400137765 - GE182.71 2,268,000 23,000
72 PP2400137766 - GE182.72 126,105,600 1,262,000
73 PP2400137767 - GE182.73 21,600,000 216,000
74 PP2400137768 - GE182.74 50,400,000 504,000
GE182.01
Mã phần lô PP2400137695
Giá từng phần lô 245,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,457,000
Thời gian thực hiện HĐ Địa chỉ của chủ đầu tư
GE182.02
Mã phần lô PP2400137696
Giá từng phần lô 3,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,000
Thời gian thực hiện HĐ Địa chỉ của chủ đầu tư
GE182.03
Mã phần lô PP2400137697
Giá từng phần lô 15,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 158,000
Thời gian thực hiện HĐ Địa chỉ của chủ đầu tư
GE182.04
Mã phần lô PP2400137698
Giá từng phần lô 1,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ Địa chỉ của chủ đầu tư
GE182.05
Mã phần lô PP2400137699
Giá từng phần lô 3,024,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,000
Thời gian thực hiện HĐ Địa chỉ của chủ đầu tư
GE182.06
Mã phần lô PP2400137700
Giá từng phần lô 2,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,000
Thời gian thực hiện HĐ Địa chỉ của chủ đầu tư
GE182.07
Mã phần lô PP2400137701
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Địa chỉ của chủ đầu tư
GE182.08
Mã phần lô PP2400137702
Giá từng phần lô 8,300,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ Địa chỉ của chủ đầu tư
GE182.09
Mã phần lô PP2400137703
Giá từng phần lô 1,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ Địa chỉ của chủ đầu tư
GE182.10
Mã phần lô PP2400137704
Giá từng phần lô 31,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 312,000
Thời gian thực hiện HĐ Địa chỉ của chủ đầu tư
GE182.11
Mã phần lô PP2400137705
Giá từng phần lô 1,134,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ Địa chỉ của chủ đầu tư
GE182.12
Mã phần lô PP2400137706
Giá từng phần lô 37,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 372,000
Thời gian thực hiện HĐ Địa chỉ của chủ đầu tư
GE182.13
Mã phần lô PP2400137707
Giá từng phần lô 3,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,000
Thời gian thực hiện HĐ Địa chỉ của chủ đầu tư
GE182.14
Mã phần lô PP2400137708
Giá từng phần lô 900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ Địa chỉ của chủ đầu tư
GE182.15
Mã phần lô PP2400137709
Giá từng phần lô 45,036,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 451,000
Thời gian thực hiện HĐ Địa chỉ của chủ đầu tư
GE182.16
Mã phần lô PP2400137710
Giá từng phần lô 9,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,000
Thời gian thực hiện HĐ Địa chỉ của chủ đầu tư
GE182.17
Mã phần lô PP2400137711
Giá từng phần lô 4,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,000
Thời gian thực hiện HĐ Địa chỉ của chủ đầu tư
GE182.18
Mã phần lô PP2400137712
Giá từng phần lô 246,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,463,000
Thời gian thực hiện HĐ Địa chỉ của chủ đầu tư
GE182.19
Mã phần lô PP2400137713
Giá từng phần lô 4,725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ Địa chỉ của chủ đầu tư
GE182.20
Mã phần lô PP2400137714
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Địa chỉ của chủ đầu tư
GE182.21
Mã phần lô PP2400137715
Giá từng phần lô 334,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,344,000
Thời gian thực hiện HĐ Địa chỉ của chủ đầu tư
GE182.22
Mã phần lô PP2400137716
Giá từng phần lô 540,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Địa chỉ của chủ đầu tư
GE182.23
Mã phần lô PP2400137717
Giá từng phần lô 16,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ Địa chỉ của chủ đầu tư
GE182.24
Mã phần lô PP2400137718
Giá từng phần lô 2,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ Địa chỉ của chủ đầu tư
GE182.25
Mã phần lô PP2400137719
Giá từng phần lô 14,521,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,000
Thời gian thực hiện HĐ Địa chỉ của chủ đầu tư
GE182.26
Mã phần lô PP2400137720
Giá từng phần lô 5,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,000
Thời gian thực hiện HĐ Địa chỉ của chủ đầu tư
GE182.27
Mã phần lô PP2400137721
Giá từng phần lô 208,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,088,000
Thời gian thực hiện HĐ Địa chỉ của chủ đầu tư
GE182.28
Mã phần lô PP2400137722
Giá từng phần lô 543,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,436,000
Thời gian thực hiện HĐ Địa chỉ của chủ đầu tư
GE182.29
Mã phần lô PP2400137723
Giá từng phần lô 167,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000
Thời gian thực hiện HĐ Địa chỉ của chủ đầu tư
GE182.30
Mã phần lô PP2400137724
Giá từng phần lô 608,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000
Thời gian thực hiện HĐ Địa chỉ của chủ đầu tư
GE182.31
Mã phần lô PP2400137725
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ Địa chỉ của chủ đầu tư
GE182.32
Mã phần lô PP2400137726
Giá từng phần lô 1,908,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000
Thời gian thực hiện HĐ Địa chỉ của chủ đầu tư
GE182.33
Mã phần lô PP2400137727
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Địa chỉ của chủ đầu tư
GE182.34
Mã phần lô PP2400137728
Giá từng phần lô 185,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000
Thời gian thực hiện HĐ Địa chỉ của chủ đầu tư
GE182.35
Mã phần lô PP2400137729
Giá từng phần lô 1,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,000
Thời gian thực hiện HĐ Địa chỉ của chủ đầu tư
GE182.36
Mã phần lô PP2400137730
Giá từng phần lô 2,010,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ Địa chỉ của chủ đầu tư
GE182.37
Mã phần lô PP2400137731
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ Địa chỉ của chủ đầu tư
GE182.38
Mã phần lô PP2400137732
Giá từng phần lô 87,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 876,000
Thời gian thực hiện HĐ Địa chỉ của chủ đầu tư
GE182.39
Mã phần lô PP2400137733
Giá từng phần lô 2,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ Địa chỉ của chủ đầu tư
GE182.40
Mã phần lô PP2400137734
Giá từng phần lô 28,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,000
Thời gian thực hiện HĐ Địa chỉ của chủ đầu tư
GE182.41
Mã phần lô PP2400137735
Giá từng phần lô 52,545,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 526,000
Thời gian thực hiện HĐ Địa chỉ của chủ đầu tư
GE182.42
Mã phần lô PP2400137736
Giá từng phần lô 24,418,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 245,000
Thời gian thực hiện HĐ Địa chỉ của chủ đầu tư
GE182.43
Mã phần lô PP2400137737
Giá từng phần lô 44,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 444,000
Thời gian thực hiện HĐ Địa chỉ của chủ đầu tư
GE182.44
Mã phần lô PP2400137738
Giá từng phần lô 103,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500
Thời gian thực hiện HĐ Địa chỉ của chủ đầu tư
GE182.45
Mã phần lô PP2400137739
Giá từng phần lô 1,428,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ Địa chỉ của chủ đầu tư
GE182.46
Mã phần lô PP2400137740
Giá từng phần lô 840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ Địa chỉ của chủ đầu tư
GE182.47
Mã phần lô PP2400137741
Giá từng phần lô 3,408,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,000
Thời gian thực hiện HĐ Địa chỉ của chủ đầu tư
GE182.48
Mã phần lô PP2400137742
Giá từng phần lô 2,268,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,000
Thời gian thực hiện HĐ Địa chỉ của chủ đầu tư
GE182.49
Mã phần lô PP2400137743
Giá từng phần lô 7,416,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ Địa chỉ của chủ đầu tư
GE182.50
Mã phần lô PP2400137744
Giá từng phần lô 29,568,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 296,000
Thời gian thực hiện HĐ Địa chỉ của chủ đầu tư
GE182.51
Mã phần lô PP2400137745
Giá từng phần lô 40,572,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 406,000
Thời gian thực hiện HĐ Địa chỉ của chủ đầu tư
GE182.52
Mã phần lô PP2400137746
Giá từng phần lô 3,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,000
Thời gian thực hiện HĐ Địa chỉ của chủ đầu tư
GE182.53
Mã phần lô PP2400137747
Giá từng phần lô 140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000
Thời gian thực hiện HĐ Địa chỉ của chủ đầu tư
GE182.54
Mã phần lô PP2400137748
Giá từng phần lô 297,360
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000
Thời gian thực hiện HĐ Địa chỉ của chủ đầu tư
GE182.55
Mã phần lô PP2400137749
Giá từng phần lô 212,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,128,000
Thời gian thực hiện HĐ Địa chỉ của chủ đầu tư
GE182.56
Mã phần lô PP2400137750
Giá từng phần lô 13,380,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 134,000
Thời gian thực hiện HĐ Địa chỉ của chủ đầu tư
GE182.57
Mã phần lô PP2400137751
Giá từng phần lô 465,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000
Thời gian thực hiện HĐ Địa chỉ của chủ đầu tư
GE182.58
Mã phần lô PP2400137752
Giá từng phần lô 17,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 177,000
Thời gian thực hiện HĐ Địa chỉ của chủ đầu tư
GE182.59
Mã phần lô PP2400137753
Giá từng phần lô 151,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,512,000
Thời gian thực hiện HĐ Địa chỉ của chủ đầu tư
GE182.60
Mã phần lô PP2400137754
Giá từng phần lô 3,024,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,000
Thời gian thực hiện HĐ Địa chỉ của chủ đầu tư
GE182.61
Mã phần lô PP2400137755
Giá từng phần lô 44,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 447,000
Thời gian thực hiện HĐ Địa chỉ của chủ đầu tư
GE182.62
Mã phần lô PP2400137756
Giá từng phần lô 23,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 232,000
Thời gian thực hiện HĐ Địa chỉ của chủ đầu tư
GE182.63
Mã phần lô PP2400137757
Giá từng phần lô 23,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 239,000
Thời gian thực hiện HĐ Địa chỉ của chủ đầu tư
GE182.64
Mã phần lô PP2400137758
Giá từng phần lô 2,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,000
Thời gian thực hiện HĐ Địa chỉ của chủ đầu tư
GE182.65
Mã phần lô PP2400137759
Giá từng phần lô 360,360
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000
Thời gian thực hiện HĐ Địa chỉ của chủ đầu tư
GE182.66
Mã phần lô PP2400137760
Giá từng phần lô 1,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ Địa chỉ của chủ đầu tư
GE182.67
Mã phần lô PP2400137761
Giá từng phần lô 38,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 384,000
Thời gian thực hiện HĐ Địa chỉ của chủ đầu tư
GE182.68
Mã phần lô PP2400137762
Giá từng phần lô 30,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 304,000
Thời gian thực hiện HĐ Địa chỉ của chủ đầu tư
GE182.69
Mã phần lô PP2400137763
Giá từng phần lô 87,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 876,000
Thời gian thực hiện HĐ Địa chỉ của chủ đầu tư
GE182.70
Mã phần lô PP2400137764
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Địa chỉ của chủ đầu tư
GE182.71
Mã phần lô PP2400137765
Giá từng phần lô 2,268,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,000
Thời gian thực hiện HĐ Địa chỉ của chủ đầu tư
GE182.72
Mã phần lô PP2400137766
Giá từng phần lô 126,105,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,262,000
Thời gian thực hiện HĐ Địa chỉ của chủ đầu tư
GE182.73
Mã phần lô PP2400137767
Giá từng phần lô 21,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,000
Thời gian thực hiện HĐ Địa chỉ của chủ đầu tư
GE182.74
Mã phần lô PP2400137768
Giá từng phần lô 50,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ Địa chỉ của chủ đầu tư
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->