Gói thầu: Gói thầu số 01: Thuốc Generic
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400280084-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/09/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Đa khoa Đông Hưng | Chủ đầu tư | Bệnh viện Đa khoa Đông Hưng |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Thuốc Generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400158485 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Huyện Đông Hưng, Tỉnh Thái Bình |
| Giá gói thầu | 13,765,877,900 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400147502 - GE001 | 720,000 | 21,000 |
| 2 | PP2400147503 - GE002 | 18,900,000 | 567,000 |
| 3 | PP2400147504 - GE003 | 105,000,000 | 3,150,000 |
| 4 | PP2400147505 - GE004 | 975,000 | 29,000 |
| 5 | PP2400147506 - GE005 | 8,662,500 | 259,000 |
| 6 | PP2400147507 - GE006 | 20,475,000 | 614,000 |
| 7 | PP2400147508 - GE007 | 1,216,000 | 36,000 |
| 8 | PP2400147509 - GE008 | 3,015,000 | 90,000 |
| 9 | PP2400147510 - GE009 | 16,200,000 | 486,000 |
| 10 | PP2400147511 - GE010 | 93,120,000 | 2,793,000 |
| 11 | PP2400147512 - GE011 | 18,400,000 | 552,000 |
| 12 | PP2400147513 - GE012 | 1,575,000 | 47,000 |
| 13 | PP2400147514 - GE013 | 94,500,000 | 2,835,000 |
| 14 | PP2400147515 - GE014 | 144,000,000 | 4,320,000 |
| 15 | PP2400147516 - GE015 | 4,668,000 | 140,000 |
| 16 | PP2400147517 - GE016 | 19,951,400 | 598,000 |
| 17 | PP2400147518 - GE017 | 38,800,000 | 1,164,000 |
| 18 | PP2400147519 - GE018 | 677,400 | 20,000 |
| 19 | PP2400147520 - GE019 | 95,550,000 | 2,866,000 |
| 20 | PP2400147521 - GE020 | 72,800,000 | 2,184,000 |
| 21 | PP2400147522 - GE021 | 74,200,000 | 2,226,000 |
| 22 | PP2400147523 - GE022 | 12,200,000 | 366,000 |
| 23 | PP2400147524 - GE023 | 47,880,000 | 1,436,000 |
| 24 | PP2400147525 - GE024 | 31,080,000 | 932,000 |
| 25 | PP2400147526 - GE025 | 59,220,000 | 1,776,000 |
| 26 | PP2400147527 - GE026 | 1,016,350,000 | 30,490,000 |
| 27 | PP2400147528 - GE027 | 58,800,000 | 1,764,000 |
| 28 | PP2400147529 - GE028 | 21,000,000 | 630,000 |
| 29 | PP2400147530 - GE029 | 80,000,000 | 2,400,000 |
| 30 | PP2400147531 - GE030 | 89,400,000 | 2,682,000 |
| 31 | PP2400147532 - GE031 | 245,000,000 | 7,350,000 |
| 32 | PP2400147533 - GE032 | 1,660,000,000 | 49,800,000 |
| 33 | PP2400147534 - GE033 | 62,000,000 | 1,860,000 |
| 34 | PP2400147535 - GE034 | 5,200,000 | 156,000 |
| 35 | PP2400147536 - GE035 | 33,250,000 | 997,000 |
| 36 | PP2400147537 - GE036 | 240,000,000 | 7,200,000 |
| 37 | PP2400147538 - GE037 | 58,000,000 | 1,740,000 |
| 38 | PP2400147539 - GE038 | 306,000 | 9,000 |
| 39 | PP2400147540 - GE039 | 1,730,000 | 51,000 |
| 40 | PP2400147541 - GE040 | 489,510,000 | 14,685,000 |
| 41 | PP2400147542 - GE041 | 5,830,000 | 174,000 |
| 42 | PP2400147543 - GE042 | 480,000 | 14,000 |
| 43 | PP2400147544 - GE043 | 1,470,000 | 44,000 |
| 44 | PP2400147545 - GE044 | 73,500,000 | 2,205,000 |
| 45 | PP2400147546 - GE045 | 94,500,000 | 2,835,000 |
| 46 | PP2400147547 - GE046 | 27,600,000 | 828,000 |
| 47 | PP2400147548 - GE047 | 87,500,000 | 2,625,000 |
| 48 | PP2400147549 - GE048 | 16,800,000 | 504,000 |
| 49 | PP2400147550 - GE049 | 58,500,000 | 1,755,000 |
| 50 | PP2400147551 - GE050 | 2,700,000 | 81,000 |
| 51 | PP2400147552 - GE051 | 3,075,000 | 92,000 |
| 52 | PP2400147553 - GE052 | 9,200,000 | 276,000 |
| 53 | PP2400147554 - GE053 | 10,500,000 | 315,000 |
| 54 | PP2400147555 - GE054 | 16,695,000 | 500,000 |
| 55 | PP2400147556 - GE055 | 17,500,000 | 525,000 |
| 56 | PP2400147557 - GE056 | 10,500,000 | 315,000 |
| 57 | PP2400147558 - GE057 | 26,995,500 | 809,000 |
| 58 | PP2400147559 - GE058 | 33,600,000 | 1,008,000 |
| 59 | PP2400147560 - GE059 | 88,200,000 | 2,646,000 |
| 60 | PP2400147561 - GE060 | 102,060,000 | 3,061,000 |
| 61 | PP2400147562 - GE061 | 132,650,000 | 3,979,000 |
| 62 | PP2400147563 - GE062 | 2,900,000 | 87,000 |
| 63 | PP2400147564 - GE063 | 36,750,000 | 1,102,000 |
| 64 | PP2400147565 - GE064 | 67,200,000 | 2,016,000 |
| 65 | PP2400147566 - GE065 | 90,650,000 | 2,719,000 |
| 66 | PP2400147567 - GE066 | 8,200,000 | 246,000 |
| 67 | PP2400147568 - GE067 | 191,040,000 | 5,731,000 |
| 68 | PP2400147569 - GE068 | 23,184,000 | 695,000 |
| 69 | PP2400147570 - GE069 | 2,070,000 | 62,000 |
| 70 | PP2400147571 - GE070 | 103,936,000 | 3,118,000 |
| 71 | PP2400147572 - GE071 | 642,600,000 | 19,278,000 |
| 72 | PP2400147573 - GE072 | 130,000,000 | 3,900,000 |
| 73 | PP2400147574 - GE073 | 228,800,000 | 6,864,000 |
| 74 | PP2400147575 - GE074 | 62,400,000 | 1,872,000 |
| 75 | PP2400147576 - GE075 | 728,000,000 | 21,840,000 |
| 76 | PP2400147577 - GE076 | 243,000,000 | 7,290,000 |
| 77 | PP2400147578 - GE077 | 156,000,000 | 4,680,000 |
| 78 | PP2400147579 - GE078 | 138,000,000 | 4,140,000 |
| 79 | PP2400147580 - GE079 | 1,249,500,000 | 37,485,000 |
| 80 | PP2400147581 - GE080 | 255,200,000 | 7,656,000 |
| 81 | PP2400147582 - GE081 | 300,000,000 | 9,000,000 |
| 82 | PP2400147583 - GE082 | 420,000,000 | 12,600,000 |
| 83 | PP2400147584 - GE083 | 20,140,000 | 604,000 |
| 84 | PP2400147585 - GE084 | 15,450,000 | 463,000 |
| 85 | PP2400147586 - GE085 | 34,860,000 | 1,045,000 |
| 86 | PP2400147587 - GE086 | 35,250,000 | 1,057,000 |
| 87 | PP2400147588 - GE087 | 112,500,000 | 3,375,000 |
| 88 | PP2400147589 - GE088 | 74,000,000 | 2,220,000 |
| 89 | PP2400147590 - GE089 | 12,540,000 | 376,000 |
| 90 | PP2400147591 - GE090 | 132,500,000 | 3,975,000 |
| 91 | PP2400147592 - GE091 | 66,000,000 | 1,980,000 |
| 92 | PP2400147593 - GE092 | 21,000,000 | 630,000 |
| 93 | PP2400147594 - GE093 | 229,900,000 | 6,897,000 |
| 94 | PP2400147595 - GE094 | 110,000,000 | 3,300,000 |
| 95 | PP2400147596 - GE095 | 546,000,000 | 16,380,000 |
| 96 | PP2400147597 - GE096 | 3,500,000 | 105,000 |
| 97 | PP2400147598 - GE097 | 70,875,000 | 2,126,000 |
| 98 | PP2400147599 - GE098 | 39,900,000 | 1,197,000 |
| 99 | PP2400147600 - GE099 | 126,000,000 | 3,780,000 |
| 100 | PP2400147601 - GE100 | 441,000,000 | 13,230,000 |
| 101 | PP2400147602 - GE101 | 19,000,000 | 570,000 |
| 102 | PP2400147603 - GE102 | 60,000,000 | 1,800,000 |
| 103 | PP2400147604 - GE103 | 111,600,000 | 3,348,000 |
| 104 | PP2400147605 - GE104 | 72,600,000 | 2,178,000 |
| 105 | PP2400147606 - GE105 | 9,660,000 | 289,000 |
| 106 | PP2400147607 - GE106 | 35,823,300 | 1,074,000 |
| 107 | PP2400147608 - GE107 | 210,000 | 6,000 |
| 108 | PP2400147609 - GE108 | 345,000 | 10,000 |
| 109 | PP2400147610 - GE109 | 16,800,000 | 504,000 |
| 110 | PP2400147611 - GE110 | 6,930,000 | 207,000 |
| 111 | PP2400147612 - GE111 | 22,000,000 | 660,000 |
| 112 | PP2400147613 - GE112 | 28,500,000 | 855,000 |
| 113 | PP2400147614 - GE113 | 6,457,800 | 193,000 |
| 114 | PP2400147615 - GE114 | 63,520,000 | 1,905,000 |
| 115 | PP2400147616 - GE115 | 2,415,000 | 72,000 |
| 116 | PP2400147617 - GE116 | 1,850,000 | 55,000 |
| 117 | PP2400147618 - GE117 | 960,000 | 28,000 |
| 118 | PP2400147619 - GE118 | 224,000,000 | 6,720,000 |
| 119 | PP2400147620 - GE119 | 2,200,000 | 66,000 |
| 120 | PP2400147621 - GE120 | 21,894,000 | 656,000 |
| 121 | PP2400147622 - GE121 | 9,450,000 | 283,000 |
| 122 | PP2400147623 - GE122 | 1,071,000 | 32,000 |
| 123 | PP2400147624 - GE123 | 13,560,000 | 406,000 |
GE001 |
|
| Mã phần lô | PP2400147502 |
| Giá từng phần lô | 720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE002 |
|
| Mã phần lô | PP2400147503 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 567,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE003 |
|
| Mã phần lô | PP2400147504 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE004 |
|
| Mã phần lô | PP2400147505 |
| Giá từng phần lô | 975,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE005 |
|
| Mã phần lô | PP2400147506 |
| Giá từng phần lô | 8,662,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 259,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE006 |
|
| Mã phần lô | PP2400147507 |
| Giá từng phần lô | 20,475,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 614,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE007 |
|
| Mã phần lô | PP2400147508 |
| Giá từng phần lô | 1,216,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE008 |
|
| Mã phần lô | PP2400147509 |
| Giá từng phần lô | 3,015,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE009 |
|
| Mã phần lô | PP2400147510 |
| Giá từng phần lô | 16,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 486,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE010 |
|
| Mã phần lô | PP2400147511 |
| Giá từng phần lô | 93,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,793,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE011 |
|
| Mã phần lô | PP2400147512 |
| Giá từng phần lô | 18,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 552,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE012 |
|
| Mã phần lô | PP2400147513 |
| Giá từng phần lô | 1,575,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE013 |
|
| Mã phần lô | PP2400147514 |
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,835,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE014 |
|
| Mã phần lô | PP2400147515 |
| Giá từng phần lô | 144,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE015 |
|
| Mã phần lô | PP2400147516 |
| Giá từng phần lô | 4,668,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE016 |
|
| Mã phần lô | PP2400147517 |
| Giá từng phần lô | 19,951,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 598,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE017 |
|
| Mã phần lô | PP2400147518 |
| Giá từng phần lô | 38,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,164,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE018 |
|
| Mã phần lô | PP2400147519 |
| Giá từng phần lô | 677,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE019 |
|
| Mã phần lô | PP2400147520 |
| Giá từng phần lô | 95,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,866,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE020 |
|
| Mã phần lô | PP2400147521 |
| Giá từng phần lô | 72,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,184,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE021 |
|
| Mã phần lô | PP2400147522 |
| Giá từng phần lô | 74,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,226,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE022 |
|
| Mã phần lô | PP2400147523 |
| Giá từng phần lô | 12,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 366,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE023 |
|
| Mã phần lô | PP2400147524 |
| Giá từng phần lô | 47,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,436,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE024 |
|
| Mã phần lô | PP2400147525 |
| Giá từng phần lô | 31,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 932,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE025 |
|
| Mã phần lô | PP2400147526 |
| Giá từng phần lô | 59,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,776,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE026 |
|
| Mã phần lô | PP2400147527 |
| Giá từng phần lô | 1,016,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,490,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE027 |
|
| Mã phần lô | PP2400147528 |
| Giá từng phần lô | 58,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,764,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE028 |
|
| Mã phần lô | PP2400147529 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE029 |
|
| Mã phần lô | PP2400147530 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE030 |
|
| Mã phần lô | PP2400147531 |
| Giá từng phần lô | 89,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,682,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE031 |
|
| Mã phần lô | PP2400147532 |
| Giá từng phần lô | 245,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE032 |
|
| Mã phần lô | PP2400147533 |
| Giá từng phần lô | 1,660,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE033 |
|
| Mã phần lô | PP2400147534 |
| Giá từng phần lô | 62,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,860,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE034 |
|
| Mã phần lô | PP2400147535 |
| Giá từng phần lô | 5,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 156,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE035 |
|
| Mã phần lô | PP2400147536 |
| Giá từng phần lô | 33,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 997,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE036 |
|
| Mã phần lô | PP2400147537 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE037 |
|
| Mã phần lô | PP2400147538 |
| Giá từng phần lô | 58,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,740,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE038 |
|
| Mã phần lô | PP2400147539 |
| Giá từng phần lô | 306,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE039 |
|
| Mã phần lô | PP2400147540 |
| Giá từng phần lô | 1,730,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE040 |
|
| Mã phần lô | PP2400147541 |
| Giá từng phần lô | 489,510,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,685,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE041 |
|
| Mã phần lô | PP2400147542 |
| Giá từng phần lô | 5,830,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 174,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE042 |
|
| Mã phần lô | PP2400147543 |
| Giá từng phần lô | 480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE043 |
|
| Mã phần lô | PP2400147544 |
| Giá từng phần lô | 1,470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE044 |
|
| Mã phần lô | PP2400147545 |
| Giá từng phần lô | 73,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,205,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE045 |
|
| Mã phần lô | PP2400147546 |
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,835,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE046 |
|
| Mã phần lô | PP2400147547 |
| Giá từng phần lô | 27,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 828,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE047 |
|
| Mã phần lô | PP2400147548 |
| Giá từng phần lô | 87,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,625,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE048 |
|
| Mã phần lô | PP2400147549 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 504,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE049 |
|
| Mã phần lô | PP2400147550 |
| Giá từng phần lô | 58,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,755,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE050 |
|
| Mã phần lô | PP2400147551 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE051 |
|
| Mã phần lô | PP2400147552 |
| Giá từng phần lô | 3,075,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE052 |
|
| Mã phần lô | PP2400147553 |
| Giá từng phần lô | 9,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 276,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE053 |
|
| Mã phần lô | PP2400147554 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE054 |
|
| Mã phần lô | PP2400147555 |
| Giá từng phần lô | 16,695,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE055 |
|
| Mã phần lô | PP2400147556 |
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 525,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE056 |
|
| Mã phần lô | PP2400147557 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE057 |
|
| Mã phần lô | PP2400147558 |
| Giá từng phần lô | 26,995,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 809,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE058 |
|
| Mã phần lô | PP2400147559 |
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,008,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE059 |
|
| Mã phần lô | PP2400147560 |
| Giá từng phần lô | 88,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,646,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE060 |
|
| Mã phần lô | PP2400147561 |
| Giá từng phần lô | 102,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,061,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE061 |
|
| Mã phần lô | PP2400147562 |
| Giá từng phần lô | 132,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,979,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE062 |
|
| Mã phần lô | PP2400147563 |
| Giá từng phần lô | 2,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE063 |
|
| Mã phần lô | PP2400147564 |
| Giá từng phần lô | 36,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,102,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE064 |
|
| Mã phần lô | PP2400147565 |
| Giá từng phần lô | 67,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,016,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE065 |
|
| Mã phần lô | PP2400147566 |
| Giá từng phần lô | 90,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,719,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE066 |
|
| Mã phần lô | PP2400147567 |
| Giá từng phần lô | 8,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 246,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE067 |
|
| Mã phần lô | PP2400147568 |
| Giá từng phần lô | 191,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,731,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE068 |
|
| Mã phần lô | PP2400147569 |
| Giá từng phần lô | 23,184,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 695,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE069 |
|
| Mã phần lô | PP2400147570 |
| Giá từng phần lô | 2,070,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE070 |
|
| Mã phần lô | PP2400147571 |
| Giá từng phần lô | 103,936,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,118,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE071 |
|
| Mã phần lô | PP2400147572 |
| Giá từng phần lô | 642,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,278,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE072 |
|
| Mã phần lô | PP2400147573 |
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE073 |
|
| Mã phần lô | PP2400147574 |
| Giá từng phần lô | 228,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,864,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE074 |
|
| Mã phần lô | PP2400147575 |
| Giá từng phần lô | 62,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,872,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE075 |
|
| Mã phần lô | PP2400147576 |
| Giá từng phần lô | 728,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE076 |
|
| Mã phần lô | PP2400147577 |
| Giá từng phần lô | 243,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,290,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE077 |
|
| Mã phần lô | PP2400147578 |
| Giá từng phần lô | 156,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE078 |
|
| Mã phần lô | PP2400147579 |
| Giá từng phần lô | 138,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE079 |
|
| Mã phần lô | PP2400147580 |
| Giá từng phần lô | 1,249,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,485,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE080 |
|
| Mã phần lô | PP2400147581 |
| Giá từng phần lô | 255,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,656,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE081 |
|
| Mã phần lô | PP2400147582 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE082 |
|
| Mã phần lô | PP2400147583 |
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE083 |
|
| Mã phần lô | PP2400147584 |
| Giá từng phần lô | 20,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 604,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE084 |
|
| Mã phần lô | PP2400147585 |
| Giá từng phần lô | 15,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 463,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE085 |
|
| Mã phần lô | PP2400147586 |
| Giá từng phần lô | 34,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,045,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE086 |
|
| Mã phần lô | PP2400147587 |
| Giá từng phần lô | 35,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,057,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE087 |
|
| Mã phần lô | PP2400147588 |
| Giá từng phần lô | 112,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE088 |
|
| Mã phần lô | PP2400147589 |
| Giá từng phần lô | 74,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,220,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE089 |
|
| Mã phần lô | PP2400147590 |
| Giá từng phần lô | 12,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 376,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE090 |
|
| Mã phần lô | PP2400147591 |
| Giá từng phần lô | 132,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,975,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE091 |
|
| Mã phần lô | PP2400147592 |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,980,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE092 |
|
| Mã phần lô | PP2400147593 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE093 |
|
| Mã phần lô | PP2400147594 |
| Giá từng phần lô | 229,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,897,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE094 |
|
| Mã phần lô | PP2400147595 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE095 |
|
| Mã phần lô | PP2400147596 |
| Giá từng phần lô | 546,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,380,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE096 |
|
| Mã phần lô | PP2400147597 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE097 |
|
| Mã phần lô | PP2400147598 |
| Giá từng phần lô | 70,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE098 |
|
| Mã phần lô | PP2400147599 |
| Giá từng phần lô | 39,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,197,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE099 |
|
| Mã phần lô | PP2400147600 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE100 |
|
| Mã phần lô | PP2400147601 |
| Giá từng phần lô | 441,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,230,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE101 |
|
| Mã phần lô | PP2400147602 |
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 570,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE102 |
|
| Mã phần lô | PP2400147603 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE103 |
|
| Mã phần lô | PP2400147604 |
| Giá từng phần lô | 111,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,348,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE104 |
|
| Mã phần lô | PP2400147605 |
| Giá từng phần lô | 72,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,178,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE105 |
|
| Mã phần lô | PP2400147606 |
| Giá từng phần lô | 9,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 289,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE106 |
|
| Mã phần lô | PP2400147607 |
| Giá từng phần lô | 35,823,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,074,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE107 |
|
| Mã phần lô | PP2400147608 |
| Giá từng phần lô | 210,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE108 |
|
| Mã phần lô | PP2400147609 |
| Giá từng phần lô | 345,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE109 |
|
| Mã phần lô | PP2400147610 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 504,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE110 |
|
| Mã phần lô | PP2400147611 |
| Giá từng phần lô | 6,930,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 207,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE111 |
|
| Mã phần lô | PP2400147612 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE112 |
|
| Mã phần lô | PP2400147613 |
| Giá từng phần lô | 28,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 855,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE113 |
|
| Mã phần lô | PP2400147614 |
| Giá từng phần lô | 6,457,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 193,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE114 |
|
| Mã phần lô | PP2400147615 |
| Giá từng phần lô | 63,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,905,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE115 |
|
| Mã phần lô | PP2400147616 |
| Giá từng phần lô | 2,415,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE116 |
|
| Mã phần lô | PP2400147617 |
| Giá từng phần lô | 1,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE117 |
|
| Mã phần lô | PP2400147618 |
| Giá từng phần lô | 960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE118 |
|
| Mã phần lô | PP2400147619 |
| Giá từng phần lô | 224,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE119 |
|
| Mã phần lô | PP2400147620 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE120 |
|
| Mã phần lô | PP2400147621 |
| Giá từng phần lô | 21,894,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 656,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE121 |
|
| Mã phần lô | PP2400147622 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 283,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE122 |
|
| Mã phần lô | PP2400147623 |
| Giá từng phần lô | 1,071,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE123 |
|
| Mã phần lô | PP2400147624 |
| Giá từng phần lô | 13,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 406,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi