Gói thầu: Gói thầu số 01: Thuốc Generic
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400338550-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/09/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN MẮT THÁI BÌNH | Chủ đầu tư | BỆNH VIỆN MẮT THÁI BÌNH |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Thuốc Generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400171377 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Thái Bình |
| Giá gói thầu | 17,432,635,900 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400172795 - 1 | 152,000,000 | 2,280,000 |
| 2 | PP2400172796 - 2 | 425,000,000 | 6,375,000 |
| 3 | PP2400172797 - 3 | 67,245,000 | 1,009,000 |
| 4 | PP2400172798 - 4 | 459,000 | 7,000 |
| 5 | PP2400172799 - 5 | 80,040,000 | 1,201,000 |
| 6 | PP2400172800 - 6 | 28,000,000 | 420,000 |
| 7 | PP2400172801 - 7 | 62,000,000 | 930,000 |
| 8 | PP2400172802 - 8 | 134,800,000 | 2,022,000 |
| 9 | PP2400172803 - 9 | 15,950,000 | 240,000 |
| 10 | PP2400172804 - 10 | 50,000,000 | 750,000 |
| 11 | PP2400172805 - 11 | 836,000,000 | 12,540,000 |
| 12 | PP2400172806 - 12 | 155,700,000 | 2,336,000 |
| 13 | PP2400172807 - 13 | 47,200,000 | 708,000 |
| 14 | PP2400172808 - 14 | 84,000,000 | 1,260,000 |
| 15 | PP2400172809 - 15 | 848,000 | 13,000 |
| 16 | PP2400172810 - 16 | 8,050,000 | 121,000 |
| 17 | PP2400172811 - 17 | 46,200,000 | 693,000 |
| 18 | PP2400172812 - 18 | 3,150,000 | 48,000 |
| 19 | PP2400172813 - 19 | 525,000 | 8,000 |
| 20 | PP2400172814 - 20 | 6,589,000 | 99,000 |
| 21 | PP2400172815 - 21 | 60,000 | 1,000 |
| 22 | PP2400172816 - 22 | 45,000,000 | 675,000 |
| 23 | PP2400172817 - 23 | 110,160,000 | 1,653,000 |
| 24 | PP2400172818 - 24 | 24,575,000 | 369,000 |
| 25 | PP2400172819 - 25 | 16,674,500 | 251,000 |
| 26 | PP2400172820 - 26 | 23,000,000 | 345,000 |
| 27 | PP2400172821 - 27 | 17,020,000 | 256,000 |
| 28 | PP2400172822 - 28 | 155,400,000 | 2,331,000 |
| 29 | PP2400172823 - 29 | 260,000,000 | 3,900,000 |
| 30 | PP2400172824 - 30 | 272,000,000 | 4,080,000 |
| 31 | PP2400172825 - 31 | 21,950,000 | 330,000 |
| 32 | PP2400172826 - 32 | 60,829,450 | 913,000 |
| 33 | PP2400172827 - 33 | 51,250,000 | 769,000 |
| 34 | PP2400172828 - 34 | 195,000,000 | 2,925,000 |
| 35 | PP2400172829 - 35 | 99,449,350 | 1,492,000 |
| 36 | PP2400172830 - 36 | 300,500,000 | 4,508,000 |
| 37 | PP2400172831 - 37 | 48,959,800 | 735,000 |
| 38 | PP2400172832 - 38 | 21,100,000 | 317,000 |
| 39 | PP2400172833 - 39 | 50,460,000 | 757,000 |
| 40 | PP2400172834 - 40 | 160,000,000 | 2,400,000 |
| 41 | PP2400172835 - 41 | 228,000 | 4,000 |
| 42 | PP2400172836 - 42 | 4,256,000,000 | 63,840,000 |
| 43 | PP2400172837 - 43 | 2,100,000,000 | 31,500,000 |
| 44 | PP2400172838 - 44 | 42,000,000 | 630,000 |
| 45 | PP2400172839 - 45 | 729,800 | 11,000 |
| 46 | PP2400172840 - 46 | 329,890,000 | 4,949,000 |
| 47 | PP2400172841 - 47 | 440,000,000 | 6,600,000 |
| 48 | PP2400172842 - 48 | 504,000,000 | 7,560,000 |
| 49 | PP2400172843 - 49 | 311,976,000 | 4,680,000 |
| 50 | PP2400172844 - 50 | 160,000,000 | 2,400,000 |
| 51 | PP2400172845 - 51 | 14,968,000 | 225,000 |
| 52 | PP2400172846 - 52 | 1,170,000,000 | 17,550,000 |
| 53 | PP2400172847 - 53 | 11,000,000 | 165,000 |
| 54 | PP2400172848 - 54 | 104,700,000 | 1,571,000 |
| 55 | PP2400172849 - 55 | 80,000,000 | 1,200,000 |
| 56 | PP2400172850 - 56 | 780,000,000 | 11,700,000 |
| 57 | PP2400172851 - 57 | 2,450,000,000 | 36,750,000 |
| 58 | PP2400172852 - 58 | 540,000,000 | 8,100,000 |
1 |
|
| Mã phần lô | PP2400172795 |
| Giá từng phần lô | 152,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2 |
|
| Mã phần lô | PP2400172796 |
| Giá từng phần lô | 425,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
3 |
|
| Mã phần lô | PP2400172797 |
| Giá từng phần lô | 67,245,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,009,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
4 |
|
| Mã phần lô | PP2400172798 |
| Giá từng phần lô | 459,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
5 |
|
| Mã phần lô | PP2400172799 |
| Giá từng phần lô | 80,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,201,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
6 |
|
| Mã phần lô | PP2400172800 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
7 |
|
| Mã phần lô | PP2400172801 |
| Giá từng phần lô | 62,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 930,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
8 |
|
| Mã phần lô | PP2400172802 |
| Giá từng phần lô | 134,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,022,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
9 |
|
| Mã phần lô | PP2400172803 |
| Giá từng phần lô | 15,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
10 |
|
| Mã phần lô | PP2400172804 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
11 |
|
| Mã phần lô | PP2400172805 |
| Giá từng phần lô | 836,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
12 |
|
| Mã phần lô | PP2400172806 |
| Giá từng phần lô | 155,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,336,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
13 |
|
| Mã phần lô | PP2400172807 |
| Giá từng phần lô | 47,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 708,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
14 |
|
| Mã phần lô | PP2400172808 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
15 |
|
| Mã phần lô | PP2400172809 |
| Giá từng phần lô | 848,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
16 |
|
| Mã phần lô | PP2400172810 |
| Giá từng phần lô | 8,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 121,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
17 |
|
| Mã phần lô | PP2400172811 |
| Giá từng phần lô | 46,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 693,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
18 |
|
| Mã phần lô | PP2400172812 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
19 |
|
| Mã phần lô | PP2400172813 |
| Giá từng phần lô | 525,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
20 |
|
| Mã phần lô | PP2400172814 |
| Giá từng phần lô | 6,589,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
21 |
|
| Mã phần lô | PP2400172815 |
| Giá từng phần lô | 60,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
22 |
|
| Mã phần lô | PP2400172816 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 675,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
23 |
|
| Mã phần lô | PP2400172817 |
| Giá từng phần lô | 110,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,653,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
24 |
|
| Mã phần lô | PP2400172818 |
| Giá từng phần lô | 24,575,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 369,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
25 |
|
| Mã phần lô | PP2400172819 |
| Giá từng phần lô | 16,674,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 251,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
26 |
|
| Mã phần lô | PP2400172820 |
| Giá từng phần lô | 23,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 345,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
27 |
|
| Mã phần lô | PP2400172821 |
| Giá từng phần lô | 17,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 256,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
28 |
|
| Mã phần lô | PP2400172822 |
| Giá từng phần lô | 155,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,331,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
29 |
|
| Mã phần lô | PP2400172823 |
| Giá từng phần lô | 260,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
30 |
|
| Mã phần lô | PP2400172824 |
| Giá từng phần lô | 272,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
31 |
|
| Mã phần lô | PP2400172825 |
| Giá từng phần lô | 21,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
32 |
|
| Mã phần lô | PP2400172826 |
| Giá từng phần lô | 60,829,450 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 913,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
33 |
|
| Mã phần lô | PP2400172827 |
| Giá từng phần lô | 51,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 769,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
34 |
|
| Mã phần lô | PP2400172828 |
| Giá từng phần lô | 195,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,925,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
35 |
|
| Mã phần lô | PP2400172829 |
| Giá từng phần lô | 99,449,350 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,492,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
36 |
|
| Mã phần lô | PP2400172830 |
| Giá từng phần lô | 300,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,508,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
37 |
|
| Mã phần lô | PP2400172831 |
| Giá từng phần lô | 48,959,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 735,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
38 |
|
| Mã phần lô | PP2400172832 |
| Giá từng phần lô | 21,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 317,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
39 |
|
| Mã phần lô | PP2400172833 |
| Giá từng phần lô | 50,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 757,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
40 |
|
| Mã phần lô | PP2400172834 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
41 |
|
| Mã phần lô | PP2400172835 |
| Giá từng phần lô | 228,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
42 |
|
| Mã phần lô | PP2400172836 |
| Giá từng phần lô | 4,256,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
43 |
|
| Mã phần lô | PP2400172837 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
44 |
|
| Mã phần lô | PP2400172838 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
45 |
|
| Mã phần lô | PP2400172839 |
| Giá từng phần lô | 729,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
46 |
|
| Mã phần lô | PP2400172840 |
| Giá từng phần lô | 329,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,949,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
47 |
|
| Mã phần lô | PP2400172841 |
| Giá từng phần lô | 440,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
48 |
|
| Mã phần lô | PP2400172842 |
| Giá từng phần lô | 504,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
49 |
|
| Mã phần lô | PP2400172843 |
| Giá từng phần lô | 311,976,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
50 |
|
| Mã phần lô | PP2400172844 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
51 |
|
| Mã phần lô | PP2400172845 |
| Giá từng phần lô | 14,968,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
52 |
|
| Mã phần lô | PP2400172846 |
| Giá từng phần lô | 1,170,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
53 |
|
| Mã phần lô | PP2400172847 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
54 |
|
| Mã phần lô | PP2400172848 |
| Giá từng phần lô | 104,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,571,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
55 |
|
| Mã phần lô | PP2400172849 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
56 |
|
| Mã phần lô | PP2400172850 |
| Giá từng phần lô | 780,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
57 |
|
| Mã phần lô | PP2400172851 |
| Giá từng phần lô | 2,450,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
58 |
|
| Mã phần lô | PP2400172852 |
| Giá từng phần lô | 540,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi