Gói thầu: Gói thầu số 01 thuốc Generic

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400480215-01
Thời điểm đóng mở thầu 02/12/2024 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Thái Bình
Chủ đầu tư Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Thái Bình
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 01 thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2400258318
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Thái Bình, Tỉnh Thái Bình
Giá gói thầu 25,089,451,700 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400426799 - 1 6,930,000 104,000
2 PP2400426800 - 2 2,264,400,000 33,966,000
3 PP2400426801 - 3 10,290,000,000 154,350,000
4 PP2400426802 - 4 167,947,500 2,520,000
5 PP2400426803 - 5 90,228,000 1,354,000
6 PP2400426804 - 6 26,250,000 394,000
7 PP2400426805 - 7 152,250,000 2,284,000
8 PP2400426806 - 8 1,038,240,000 15,574,000
9 PP2400426807 - 9 632,016,000 9,481,000
10 PP2400426808 - 10 361,561,200 5,424,000
11 PP2400426809 - 11 864,000,000 12,960,000
12 PP2400426810 - 12 264,000,000 3,960,000
13 PP2400426811 - 13 991,800,000 14,877,000
14 PP2400426812 - 14 173,804,800 2,608,000
15 PP2400426813 - 15 2,154,600,000 32,319,000
16 PP2400426814 - 16 216,000,000 3,240,000
17 PP2400426815 - 17 700,719,000 10,511,000
18 PP2400426816 - 18 321,192,000 4,818,000
19 PP2400426817 - 19 135,912,000 2,039,000
20 PP2400426818 - 20 387,555,000 5,814,000
21 PP2400426819 - 21 23,234,400 349,000
22 PP2400426820 - 22 1,078,870,000 16,184,000
23 PP2400426821 - 23 125,648,100 1,885,000
24 PP2400426822 - 24 29,568,000 444,000
25 PP2400426823 - 25 298,168,100 4,473,000
26 PP2400426824 - 26 872,195,000 13,083,000
27 PP2400426825 - 27 540,000,000 8,100,000
28 PP2400426826 - 28 320,439,600 4,807,000
29 PP2400426827 - 29 34,398,000 516,000
30 PP2400426828 - 30 275,625,000 4,135,000
31 PP2400426829 - 31 75,900,000 1,139,000
32 PP2400426830 - 32 176,000,000 2,640,000
1
Mã phần lô PP2400426799
Giá từng phần lô 6,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
2
Mã phần lô PP2400426800
Giá từng phần lô 2,264,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,966,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
3
Mã phần lô PP2400426801
Giá từng phần lô 10,290,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 154,350,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
4
Mã phần lô PP2400426802
Giá từng phần lô 167,947,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
5
Mã phần lô PP2400426803
Giá từng phần lô 90,228,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,354,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
6
Mã phần lô PP2400426804
Giá từng phần lô 26,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 394,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
7
Mã phần lô PP2400426805
Giá từng phần lô 152,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,284,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
8
Mã phần lô PP2400426806
Giá từng phần lô 1,038,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,574,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
9
Mã phần lô PP2400426807
Giá từng phần lô 632,016,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,481,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
10
Mã phần lô PP2400426808
Giá từng phần lô 361,561,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,424,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
11
Mã phần lô PP2400426809
Giá từng phần lô 864,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,960,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
12
Mã phần lô PP2400426810
Giá từng phần lô 264,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,960,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
13
Mã phần lô PP2400426811
Giá từng phần lô 991,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,877,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
14
Mã phần lô PP2400426812
Giá từng phần lô 173,804,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,608,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
15
Mã phần lô PP2400426813
Giá từng phần lô 2,154,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,319,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
16
Mã phần lô PP2400426814
Giá từng phần lô 216,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,240,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
17
Mã phần lô PP2400426815
Giá từng phần lô 700,719,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,511,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
18
Mã phần lô PP2400426816
Giá từng phần lô 321,192,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,818,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
19
Mã phần lô PP2400426817
Giá từng phần lô 135,912,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,039,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
20
Mã phần lô PP2400426818
Giá từng phần lô 387,555,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,814,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
21
Mã phần lô PP2400426819
Giá từng phần lô 23,234,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 349,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
22
Mã phần lô PP2400426820
Giá từng phần lô 1,078,870,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,184,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
23
Mã phần lô PP2400426821
Giá từng phần lô 125,648,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,885,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
24
Mã phần lô PP2400426822
Giá từng phần lô 29,568,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 444,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
25
Mã phần lô PP2400426823
Giá từng phần lô 298,168,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,473,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
26
Mã phần lô PP2400426824
Giá từng phần lô 872,195,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,083,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
27
Mã phần lô PP2400426825
Giá từng phần lô 540,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
28
Mã phần lô PP2400426826
Giá từng phần lô 320,439,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,807,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
29
Mã phần lô PP2400426827
Giá từng phần lô 34,398,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 516,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
30
Mã phần lô PP2400426828
Giá từng phần lô 275,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,135,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
31
Mã phần lô PP2400426829
Giá từng phần lô 75,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,139,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
32
Mã phần lô PP2400426830
Giá từng phần lô 176,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,640,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->