Gói thầu: Gói thầu số 01: Thuốc Generic
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400533653-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/12/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Đa khoa Đông Hưng | Chủ đầu tư | Bệnh viện Đa khoa Đông Hưng |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Thuốc Generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400289212 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Huyện Đông Hưng, Tỉnh Thái Bình |
| Giá gói thầu | 6,205,145,700 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400475132 - GE01 | 105,000,000 | 1,575,000 |
| 2 | PP2400475133 - GE02 | 975,000 | 14,000 |
| 3 | PP2400475134 - GE03 | 8,662,500 | 129,000 |
| 4 | PP2400475135 - GE04 | 27,000,000 | 405,000 |
| 5 | PP2400475136 - GE05 | 1,307,200 | 19,000 |
| 6 | PP2400475137 - GE06 | 93,120,000 | 1,396,000 |
| 7 | PP2400475138 - GE07 | 1,440,000 | 21,000 |
| 8 | PP2400475139 - GE08 | 214,200,000 | 3,213,000 |
| 9 | PP2400475140 - GE09 | 4,620,000 | 69,000 |
| 10 | PP2400475141 - GE10 | 19,600,000 | 294,000 |
| 11 | PP2400475142 - GE11 | 95,550,000 | 1,433,000 |
| 12 | PP2400475143 - GE12 | 11,750,000 | 176,000 |
| 13 | PP2400475144 - GE13 | 210,000,000 | 3,150,000 |
| 14 | PP2400475145 - GE14 | 37,500,000 | 562,000 |
| 15 | PP2400475146 - GE15 | 94,500,000 | 1,417,000 |
| 16 | PP2400475147 - GE16 | 16,800,000 | 252,000 |
| 17 | PP2400475148 - GE17 | 58,500,000 | 877,000 |
| 18 | PP2400475149 - GE18 | 398,000 | 5,000 |
| 19 | PP2400475150 - GE19 | 3,075,000 | 46,000 |
| 20 | PP2400475151 - GE20 | 10,500,000 | 157,000 |
| 21 | PP2400475152 - GE21 | 15,900,000 | 238,000 |
| 22 | PP2400475153 - GE22 | 2,730,000 | 40,000 |
| 23 | PP2400475154 - GE23 | 8,200,000 | 123,000 |
| 24 | PP2400475155 - GE24 | 26,664,000 | 399,000 |
| 25 | PP2400475156 - GE25 | 2,360,000 | 35,000 |
| 26 | PP2400475157 - GE26 | 777,000,000 | 11,655,000 |
| 27 | PP2400475158 - GE27 | 195,000,000 | 2,925,000 |
| 28 | PP2400475159 - GE28 | 833,000,000 | 12,495,000 |
| 29 | PP2400475160 - GE29 | 300,000,000 | 4,500,000 |
| 30 | PP2400475161 - GE30 | 630,000,000 | 9,450,000 |
| 31 | PP2400475162 - GE31 | 22,040,000 | 330,000 |
| 32 | PP2400475163 - GE32 | 65,250,000 | 978,000 |
| 33 | PP2400475164 - GE33 | 19,250,000 | 288,000 |
| 34 | PP2400475165 - GE34 | 229,900,000 | 3,448,000 |
| 35 | PP2400475166 - GE35 | 441,000,000 | 6,615,000 |
| 36 | PP2400475167 - GE36 | 19,000,000 | 285,000 |
| 37 | PP2400475168 - GE37 | 60,000,000 | 900,000 |
| 38 | PP2400475169 - GE38 | 210,000 | 3,000 |
| 39 | PP2400475170 - GE39 | 18,400,000 | 276,000 |
| 40 | PP2400475171 - GE40 | 1,850,000 | 27,000 |
| 41 | PP2400475172 - GE41 | 9,450,000 | 141,000 |
| 42 | PP2400475173 - GE42 | 13,560,000 | 203,000 |
| 43 | PP2400475174 - GE43 | 52,500,000 | 787,000 |
| 44 | PP2400475175 - GE44 | 40,800,000 | 612,000 |
| 45 | PP2400475176 - GE45 | 50,400,000 | 756,000 |
| 46 | PP2400475177 - GE46 | 46,800,000 | 702,000 |
| 47 | PP2400475178 - GE47 | 41,400,000 | 621,000 |
| 48 | PP2400475179 - GE48 | 23,900,000 | 358,000 |
| 49 | PP2400475180 - GE49 | 170,000,000 | 2,550,000 |
| 50 | PP2400475181 - GE50 | 15,330,000 | 229,000 |
| 51 | PP2400475182 - GE51 | 484,350,000 | 7,265,000 |
| 52 | PP2400475183 - GE52 | 70,000,000 | 1,050,000 |
| 53 | PP2400475184 - GE53 | 217,500,000 | 3,262,000 |
| 54 | PP2400475185 - GE54 | 47,000,000 | 705,000 |
| 55 | PP2400475186 - GE55 | 239,904,000 | 3,598,000 |
GE01 |
|
| Mã phần lô | PP2400475132 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,575,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE02 |
|
| Mã phần lô | PP2400475133 |
| Giá từng phần lô | 975,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE03 |
|
| Mã phần lô | PP2400475134 |
| Giá từng phần lô | 8,662,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 129,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE04 |
|
| Mã phần lô | PP2400475135 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 405,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE05 |
|
| Mã phần lô | PP2400475136 |
| Giá từng phần lô | 1,307,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE06 |
|
| Mã phần lô | PP2400475137 |
| Giá từng phần lô | 93,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,396,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE07 |
|
| Mã phần lô | PP2400475138 |
| Giá từng phần lô | 1,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE08 |
|
| Mã phần lô | PP2400475139 |
| Giá từng phần lô | 214,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,213,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE09 |
|
| Mã phần lô | PP2400475140 |
| Giá từng phần lô | 4,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE10 |
|
| Mã phần lô | PP2400475141 |
| Giá từng phần lô | 19,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 294,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE11 |
|
| Mã phần lô | PP2400475142 |
| Giá từng phần lô | 95,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,433,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE12 |
|
| Mã phần lô | PP2400475143 |
| Giá từng phần lô | 11,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 176,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE13 |
|
| Mã phần lô | PP2400475144 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE14 |
|
| Mã phần lô | PP2400475145 |
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 562,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE15 |
|
| Mã phần lô | PP2400475146 |
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,417,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE16 |
|
| Mã phần lô | PP2400475147 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE17 |
|
| Mã phần lô | PP2400475148 |
| Giá từng phần lô | 58,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 877,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE18 |
|
| Mã phần lô | PP2400475149 |
| Giá từng phần lô | 398,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE19 |
|
| Mã phần lô | PP2400475150 |
| Giá từng phần lô | 3,075,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE20 |
|
| Mã phần lô | PP2400475151 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE21 |
|
| Mã phần lô | PP2400475152 |
| Giá từng phần lô | 15,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 238,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE22 |
|
| Mã phần lô | PP2400475153 |
| Giá từng phần lô | 2,730,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE23 |
|
| Mã phần lô | PP2400475154 |
| Giá từng phần lô | 8,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE24 |
|
| Mã phần lô | PP2400475155 |
| Giá từng phần lô | 26,664,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 399,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE25 |
|
| Mã phần lô | PP2400475156 |
| Giá từng phần lô | 2,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE26 |
|
| Mã phần lô | PP2400475157 |
| Giá từng phần lô | 777,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,655,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE27 |
|
| Mã phần lô | PP2400475158 |
| Giá từng phần lô | 195,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,925,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE28 |
|
| Mã phần lô | PP2400475159 |
| Giá từng phần lô | 833,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,495,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE29 |
|
| Mã phần lô | PP2400475160 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE30 |
|
| Mã phần lô | PP2400475161 |
| Giá từng phần lô | 630,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE31 |
|
| Mã phần lô | PP2400475162 |
| Giá từng phần lô | 22,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE32 |
|
| Mã phần lô | PP2400475163 |
| Giá từng phần lô | 65,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 978,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE33 |
|
| Mã phần lô | PP2400475164 |
| Giá từng phần lô | 19,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 288,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE34 |
|
| Mã phần lô | PP2400475165 |
| Giá từng phần lô | 229,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,448,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE35 |
|
| Mã phần lô | PP2400475166 |
| Giá từng phần lô | 441,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,615,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE36 |
|
| Mã phần lô | PP2400475167 |
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 285,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE37 |
|
| Mã phần lô | PP2400475168 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE38 |
|
| Mã phần lô | PP2400475169 |
| Giá từng phần lô | 210,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE39 |
|
| Mã phần lô | PP2400475170 |
| Giá từng phần lô | 18,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 276,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE40 |
|
| Mã phần lô | PP2400475171 |
| Giá từng phần lô | 1,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE41 |
|
| Mã phần lô | PP2400475172 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 141,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE42 |
|
| Mã phần lô | PP2400475173 |
| Giá từng phần lô | 13,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 203,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE43 |
|
| Mã phần lô | PP2400475174 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 787,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE44 |
|
| Mã phần lô | PP2400475175 |
| Giá từng phần lô | 40,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 612,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE45 |
|
| Mã phần lô | PP2400475176 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 756,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE46 |
|
| Mã phần lô | PP2400475177 |
| Giá từng phần lô | 46,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 702,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE47 |
|
| Mã phần lô | PP2400475178 |
| Giá từng phần lô | 41,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 621,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE48 |
|
| Mã phần lô | PP2400475179 |
| Giá từng phần lô | 23,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 358,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE49 |
|
| Mã phần lô | PP2400475180 |
| Giá từng phần lô | 170,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE50 |
|
| Mã phần lô | PP2400475181 |
| Giá từng phần lô | 15,330,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 229,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE51 |
|
| Mã phần lô | PP2400475182 |
| Giá từng phần lô | 484,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,265,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE52 |
|
| Mã phần lô | PP2400475183 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE53 |
|
| Mã phần lô | PP2400475184 |
| Giá từng phần lô | 217,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,262,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE54 |
|
| Mã phần lô | PP2400475185 |
| Giá từng phần lô | 47,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 705,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE55 |
|
| Mã phần lô | PP2400475186 |
| Giá từng phần lô | 239,904,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,598,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi