Gói thầu: Gói thầu số 01: Thuốc Generic

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400619970-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/01/2025 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN ĐA KHOA THÀNH PHỐ THÁI BÌNH
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN ĐA KHOA THÀNH PHỐ THÁI BÌNH
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2400330972
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Thái Bình, Tỉnh Thái Bình
Giá gói thầu 2,392,124,750 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400561475 - 1 13,500,000 176,000
2 PP2400561476 - 2 1,410,000 19,000
3 PP2400561477 - 3 6,405,000 84,000
4 PP2400561478 - 4 7,260,750 95,000
5 PP2400561479 - 5 3,175,000 42,000
6 PP2400561480 - 6 65,700,000 855,000
7 PP2400561481 - 7 65,000,000 845,000
8 PP2400561482 - 8 17,430,000 227,000
9 PP2400561483 - 9 3,970,000 52,000
10 PP2400561484 - 10 216,000,000 2,808,000
11 PP2400561485 - 11 63,000,000 819,000
12 PP2400561486 - 12 35,700,000 465,000
13 PP2400561487 - 13 48,500,000 631,000
14 PP2400561488 - 14 14,000,000 182,000
15 PP2400561489 - 15 10,450,000 136,000
16 PP2400561490 - 16 12,000,000 156,000
17 PP2400561491 - 17 70,000,000 910,000
18 PP2400561492 - 18 124,000,000 1,612,000
19 PP2400561493 - 19 67,500,000 878,000
20 PP2400561494 - 20 13,200,000 172,000
21 PP2400561495 - 21 1,050,000 14,000
22 PP2400561496 - 22 640,000,000 8,320,000
23 PP2400561497 - 23 11,550,000 151,000
24 PP2400561498 - 24 2,730,000 36,000
25 PP2400561499 - 25 66,000,000 858,000
26 PP2400561500 - 26 7,742,000 101,000
27 PP2400561501 - 27 67,500,000 878,000
28 PP2400561502 - 28 54,750,000 712,000
29 PP2400561503 - 29 1,200,000 16,000
30 PP2400561504 - 30 7,960,000 104,000
31 PP2400561505 - 31 6,000,000 78,000
32 PP2400561506 - 32 7,200,000 94,000
33 PP2400561507 - 33 2,360,000 31,000
34 PP2400561508 - 34 49,000,000 637,000
35 PP2400561509 - 35 14,848,000 194,000
36 PP2400561510 - 36 1,764,000 23,000
37 PP2400561511 - 37 1,600,000 21,000
38 PP2400561512 - 38 15,000,000 195,000
39 PP2400561513 - 39 151,200,000 1,966,000
40 PP2400561514 - 40 360,000,000 4,680,000
41 PP2400561515 - 41 2,520,000 33,000
42 PP2400561516 - 42 61,950,000 806,000
1
Mã phần lô PP2400561475
Giá từng phần lô 13,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết 30/05/2025
2
Mã phần lô PP2400561476
Giá từng phần lô 1,410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết 30/05/2025
3
Mã phần lô PP2400561477
Giá từng phần lô 6,405,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết 30/05/2025
4
Mã phần lô PP2400561478
Giá từng phần lô 7,260,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết 30/05/2025
5
Mã phần lô PP2400561479
Giá từng phần lô 3,175,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết 30/05/2025
6
Mã phần lô PP2400561480
Giá từng phần lô 65,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 855,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết 30/05/2025
7
Mã phần lô PP2400561481
Giá từng phần lô 65,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 845,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết 30/05/2025
8
Mã phần lô PP2400561482
Giá từng phần lô 17,430,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 227,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết 30/05/2025
9
Mã phần lô PP2400561483
Giá từng phần lô 3,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết 30/05/2025
10
Mã phần lô PP2400561484
Giá từng phần lô 216,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,808,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết 30/05/2025
11
Mã phần lô PP2400561485
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 819,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết 30/05/2025
12
Mã phần lô PP2400561486
Giá từng phần lô 35,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 465,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết 30/05/2025
13
Mã phần lô PP2400561487
Giá từng phần lô 48,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 631,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết 30/05/2025
14
Mã phần lô PP2400561488
Giá từng phần lô 14,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 182,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết 30/05/2025
15
Mã phần lô PP2400561489
Giá từng phần lô 10,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết 30/05/2025
16
Mã phần lô PP2400561490
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết 30/05/2025
17
Mã phần lô PP2400561491
Giá từng phần lô 70,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 910,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết 30/05/2025
18
Mã phần lô PP2400561492
Giá từng phần lô 124,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,612,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết 30/05/2025
19
Mã phần lô PP2400561493
Giá từng phần lô 67,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 878,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết 30/05/2025
20
Mã phần lô PP2400561494
Giá từng phần lô 13,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 172,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết 30/05/2025
21
Mã phần lô PP2400561495
Giá từng phần lô 1,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết 30/05/2025
22
Mã phần lô PP2400561496
Giá từng phần lô 640,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết 30/05/2025
23
Mã phần lô PP2400561497
Giá từng phần lô 11,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết 30/05/2025
24
Mã phần lô PP2400561498
Giá từng phần lô 2,730,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết 30/05/2025
25
Mã phần lô PP2400561499
Giá từng phần lô 66,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 858,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết 30/05/2025
26
Mã phần lô PP2400561500
Giá từng phần lô 7,742,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết 30/05/2025
27
Mã phần lô PP2400561501
Giá từng phần lô 67,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 878,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết 30/05/2025
28
Mã phần lô PP2400561502
Giá từng phần lô 54,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 712,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết 30/05/2025
29
Mã phần lô PP2400561503
Giá từng phần lô 1,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết 30/05/2025
30
Mã phần lô PP2400561504
Giá từng phần lô 7,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết 30/05/2025
31
Mã phần lô PP2400561505
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết 30/05/2025
32
Mã phần lô PP2400561506
Giá từng phần lô 7,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết 30/05/2025
33
Mã phần lô PP2400561507
Giá từng phần lô 2,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết 30/05/2025
34
Mã phần lô PP2400561508
Giá từng phần lô 49,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 637,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết 30/05/2025
35
Mã phần lô PP2400561509
Giá từng phần lô 14,848,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 194,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết 30/05/2025
36
Mã phần lô PP2400561510
Giá từng phần lô 1,764,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết 30/05/2025
37
Mã phần lô PP2400561511
Giá từng phần lô 1,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết 30/05/2025
38
Mã phần lô PP2400561512
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết 30/05/2025
39
Mã phần lô PP2400561513
Giá từng phần lô 151,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,966,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết 30/05/2025
40
Mã phần lô PP2400561514
Giá từng phần lô 360,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết 30/05/2025
41
Mã phần lô PP2400561515
Giá từng phần lô 2,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết 30/05/2025
42
Mã phần lô PP2400561516
Giá từng phần lô 61,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 806,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết 30/05/2025
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->