Gói thầu: Gói thầu số 01: Thuốc Generic

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500250508-00
Thời điểm đóng mở thầu 23/06/2025 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Phổi hà Nội
Chủ đầu tư Bệnh viện Phổi hà Nội
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2500134547
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 14,309,561,100 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500261667 - 810,000 1.158.000 567.000 24,000
2 PP2500261668 - 31,800,000 45.429.000 22.260.000 954,000
3 PP2500261669 - 12,850,000 18.358.000 8.995.000 385,000
4 PP2500261670 - 60,600,000 86.572.000 42.420.000 1,818,000
5 PP2500261671 - 7,000,000 10.000.000 4.900.000 210,000
6 PP2500261672 - 22,580,000 32.258.000 15.806.000 677,000
7 PP2500261673 - 2,087,500 2.983.000 1.462.000 62,000
8 PP2500261674 - 1,260,000 1.800.000 882.000 37,000
9 PP2500261675 - 440,000 629.000 308.000 13,000
10 PP2500261676 - 22,500,000 32.143.000 15.750.000 675,000
11 PP2500261677 - 8,156,400 11.652.000 5.710.000 244,000
12 PP2500261678 - 8,822,500 12.604.000 6.176.000 264,000
13 PP2500261679 - 41,454,000 59.220.000 29.018.000 1,243,000
14 PP2500261680 - 12,168,000 17.383.000 8.518.000 365,000
15 PP2500261681 - 337,500 483.000 237.000 10,000
16 PP2500261682 - 2,955,000 4.222.000 2.069.000 88,000
17 PP2500261683 - 13,977,500 19.968.000 9.785.000 419,000
18 PP2500261684 - 1,600,000 2.286.000 1.120.000 48,000
19 PP2500261685 - 355,370,700 507.673.000 248.760.000 10,661,000
20 PP2500261686 - 301,860,000 431.229.000 211.302.000 9,055,000
21 PP2500261687 - 547,240,000 781.772.000 383.068.000 16,417,000
22 PP2500261688 - 127,056,000 181.509.000 88.940.000 3,811,000
23 PP2500261689 - 1,041,000,000 1.487.143.000 728.700.000 31,230,000
24 PP2500261690 - 16,635,000 23.765.000 11.645.000 499,000
25 PP2500261691 - 261,250,000 373.215.000 182.875.000 7,837,000
26 PP2500261692 - 1,693,125,000 2.418.750.000 1.185.188.000 50,793,000
27 PP2500261693 - 131,395,000 187.708.000 91.977.000 3,941,000
28 PP2500261694 - 482,630,000 689.472.000 337.841.000 14,478,000
29 PP2500261695 - 136,500,000 195.000.000 95.550.000 4,095,000
30 PP2500261696 - 147,700,000 211.000.000 103.390.000 4,431,000
31 PP2500261697 - 92,750,000 132.500.000 64.925.000 2,782,000
32 PP2500261698 - 96,777,500 138.254.000 67.745.000 2,903,000
33 PP2500261699 - 158,750,000 226.786.000 111.125.000 4,762,000
34 PP2500261700 - 147,000,000 210.000.000 102.900.000 4,410,000
35 PP2500261701 - 22,350,000 31.929.000 15.645.000 670,000
36 PP2500261702 - 24,555,000 35.079.000 17.189.000 736,000
37 PP2500261703 - 18,084,000 25.835.000 12.659.000 542,000
38 PP2500261704 - 20,250,000 28.929.000 14.175.000 607,000
39 PP2500261705 - 51,426,000 73.466.000 35.999.000 1,542,000
40 PP2500261706 - 312,500,000 446.429.000 218.750.000 9,375,000
41 PP2500261707 - 156,375,000 223.393.000 109.463.000 4,691,000
42 PP2500261708 - 119,400,000 170.572.000 83.580.000 3,582,000
43 PP2500261709 - 100,800,000 144.000.000 70.560.000 3,024,000
44 PP2500261710 - 3,012,500 4.304.000 2.109.000 90,000
45 PP2500261711 - 6,025,000 8.608.000 4.218.000 180,000
46 PP2500261712 - 699,208,000 998.869.000 489.446.000 20,976,000
47 PP2500261713 - 87,500,000 125.000.000 61.250.000 2,625,000
48 PP2500261714 - 51,750,000 73.929.000 36.225.000 1,552,000
49 PP2500261715 - 62,250,000 88.929.000 43.575.000 1,867,000
50 PP2500261716 - 460,252,000 657.503.000 322.177.000 13,807,000
51 PP2500261717 - 713,200,000 1.018.858.000 499.240.000 21,396,000
52 PP2500261718 - 756,000,000 1.080.000.000 529.200.000 22,680,000
53 PP2500261719 - 31,380,000 44.829.000 21.966.000 941,000
54 PP2500261720 - 27,000,000 38.572.000 18.900.000 810,000
55 PP2500261721 - 215,100,000 307.286.000 150.570.000 6,453,000
56 PP2500261722 - 710,000 1.015.000 497.000 21,000
57 PP2500261723 - 42,840,000 61.200.000 29.988.000 1,285,000
58 PP2500261724 - 967,000 1.382.000 677.000 29,000
59 PP2500261725 - 2,800,000 4.000.000 1.960.000 84,000
60 PP2500261726 - 743,000 1.062.000 521.000 22,000
61 PP2500261727 - 19,000,000 27.143.000 13.300.000 570,000
62 PP2500261728 - 94,000,000 134.286.000 65.800.000 2,820,000
63 PP2500261729 - 420,000,000 600.000.000 294.000.000 12,600,000
64 PP2500261730 - 323,000,000 461.429.000 226.100.000 9,690,000
65 PP2500261731 - 92,196,000 131.709.000 64.538.000 2,765,000
66 PP2500261732 - 4,543,000 6.490.000 3.181.000 136,000
67 PP2500261733 - 200,000,000 285.715.000 140.000.000 6,000,000
68 PP2500261734 - 21,090,000 30.129.000 14.763.000 632,000
69 PP2500261735 - 6,917,000 9.882.000 4.842.000 207,000
70 PP2500261736 - 34,650,000 49.500.000 24.255.000 1,039,000
71 PP2500261737 - 527,000,000 752.858.000 368.900.000 15,810,000
72 PP2500261738 - 69,070,000 98.672.000 48.349.000 2,072,000
73 PP2500261739 - 249,080,000 355.829.000 174.356.000 7,472,000
74 PP2500261740 - 179,840,000 256.915.000 125.888.000 5,395,000
75 PP2500261741 - 47,800,000 68.286.000 33.460.000 1,434,000
76 PP2500261742 - 20,500,000 29.286.000 14.350.000 615,000
77 PP2500261743 - 173,880,000 248.400.000 121.716.000 5,216,000
78 PP2500261744 - 635,040,000 907.200.000 444.528.000 19,051,000
79 PP2500261745 - 53,550,000 76.500.000 37.485.000 1,606,000
80 PP2500261746 - 293,500,000 419.286.000 205.450.000 8,805,000
81 PP2500261747 - 270,000,000 385.715.000 189.000.000 8,100,000
82 PP2500261748 - 550,000,000 785.715.000 385.000.000 16,500,000
83 PP2500261749 - 49,990,000 71.415.000 34.993.000 1,499,000
Mã phần lô PP2500261667
Giá từng phần lô 810,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.158.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 567.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500261668
Giá từng phần lô 31,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 954,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500261669
Giá từng phần lô 12,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.358.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.995.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 385,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500261670
Giá từng phần lô 60,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,818,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500261671
Giá từng phần lô 7,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500261672
Giá từng phần lô 22,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.258.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.806.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 677,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500261673
Giá từng phần lô 2,087,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.983.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.462.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500261674
Giá từng phần lô 1,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 882.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500261675
Giá từng phần lô 440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 629.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 308.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500261676
Giá từng phần lô 22,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500261677
Giá từng phần lô 8,156,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.652.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.710.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 244,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500261678
Giá từng phần lô 8,822,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.604.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.176.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500261679
Giá từng phần lô 41,454,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.220.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.018.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,243,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500261680
Giá từng phần lô 12,168,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.383.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.518.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 365,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500261681
Giá từng phần lô 337,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 483.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 237.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500261682
Giá từng phần lô 2,955,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.222.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.069.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500261683
Giá từng phần lô 13,977,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.968.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.785.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 419,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500261684
Giá từng phần lô 1,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500261685
Giá từng phần lô 355,370,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 507.673.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 248.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,661,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500261686
Giá từng phần lô 301,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 431.229.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 211.302.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,055,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500261687
Giá từng phần lô 547,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 781.772.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 383.068.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,417,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500261688
Giá từng phần lô 127,056,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 181.509.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,811,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500261689
Giá từng phần lô 1,041,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.487.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 728.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,230,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500261690
Giá từng phần lô 16,635,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.765.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.645.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 499,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500261691
Giá từng phần lô 261,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 373.215.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 182.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,837,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500261692
Giá từng phần lô 1,693,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.418.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.185.188.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,793,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500261693
Giá từng phần lô 131,395,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 187.708.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.977.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,941,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500261694
Giá từng phần lô 482,630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 689.472.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 337.841.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,478,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500261695
Giá từng phần lô 136,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 195.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,095,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500261696
Giá từng phần lô 147,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 211.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 103.390.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,431,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500261697
Giá từng phần lô 92,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.925.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,782,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500261698
Giá từng phần lô 96,777,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.254.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.745.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,903,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500261699
Giá từng phần lô 158,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 226.786.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 111.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,762,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500261700
Giá từng phần lô 147,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 210.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,410,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500261701
Giá từng phần lô 22,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.929.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.645.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 670,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500261702
Giá từng phần lô 24,555,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.079.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.189.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 736,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500261703
Giá từng phần lô 18,084,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.835.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.659.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 542,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500261704
Giá từng phần lô 20,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.929.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.175.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 607,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500261705
Giá từng phần lô 51,426,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.466.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.999.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,542,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500261706
Giá từng phần lô 312,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 446.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 218.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,375,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500261707
Giá từng phần lô 156,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 223.393.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.463.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,691,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500261708
Giá từng phần lô 119,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 170.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,582,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500261709
Giá từng phần lô 100,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,024,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500261710
Giá từng phần lô 3,012,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.304.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.109.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500261711
Giá từng phần lô 6,025,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.608.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.218.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500261712
Giá từng phần lô 699,208,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 998.869.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 489.446.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,976,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500261713
Giá từng phần lô 87,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,625,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500261714
Giá từng phần lô 51,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.929.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.225.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,552,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500261715
Giá từng phần lô 62,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.929.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,867,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500261716
Giá từng phần lô 460,252,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 657.503.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 322.177.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,807,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500261717
Giá từng phần lô 713,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.018.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 499.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,396,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500261718
Giá từng phần lô 756,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.080.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 529.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500261719
Giá từng phần lô 31,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.829.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.966.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 941,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500261720
Giá từng phần lô 27,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500261721
Giá từng phần lô 215,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 307.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 150.570.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,453,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500261722
Giá từng phần lô 710,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.015.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 497.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500261723
Giá từng phần lô 42,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.988.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,285,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500261724
Giá từng phần lô 967,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.382.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 677.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500261725
Giá từng phần lô 2,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500261726
Giá từng phần lô 743,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.062.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 521.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500261727
Giá từng phần lô 19,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 570,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500261728
Giá từng phần lô 94,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 134.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,820,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500261729
Giá từng phần lô 420,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 600.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 294.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500261730
Giá từng phần lô 323,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 461.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 226.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,690,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500261731
Giá từng phần lô 92,196,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 131.709.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.538.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,765,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500261732
Giá từng phần lô 4,543,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.490.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.181.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500261733
Giá từng phần lô 200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 285.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500261734
Giá từng phần lô 21,090,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.129.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.763.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 632,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500261735
Giá từng phần lô 6,917,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.882.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.842.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 207,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500261736
Giá từng phần lô 34,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.255.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,039,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500261737
Giá từng phần lô 527,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 752.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 368.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,810,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500261738
Giá từng phần lô 69,070,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.672.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.349.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,072,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500261739
Giá từng phần lô 249,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 355.829.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 174.356.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,472,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500261740
Giá từng phần lô 179,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 256.915.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 125.888.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,395,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500261741
Giá từng phần lô 47,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,434,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500261742
Giá từng phần lô 20,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 615,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500261743
Giá từng phần lô 173,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 248.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 121.716.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,216,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500261744
Giá từng phần lô 635,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 907.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 444.528.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,051,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500261745
Giá từng phần lô 53,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.485.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,606,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500261746
Giá từng phần lô 293,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 419.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 205.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,805,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500261747
Giá từng phần lô 270,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 385.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500261748
Giá từng phần lô 550,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 785.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 385.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500261749
Giá từng phần lô 49,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.415.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.993.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,499,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->