Gói thầu: Gói thầu số 01: Thuốc Generic

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500500252-00
Thời điểm đóng mở thầu 28/11/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm y tế huyện Kỳ Sơn
Chủ đầu tư Trung tâm y tế huyện Kỳ Sơn
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2500273396
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Xã Hữu Kiệm, Tỉnh Nghệ An
Giá gói thầu 49,456,101,550 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính(4)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(6)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Yêu cầu về kinh nghiệm phù hợpNhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là:- Có tính chất tương tự: Quy định tại bảng số X- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: Quy định tại bảng số X VND (10).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2500499032 - 49,920,000 35.657.143 34.944.000
2 PP2500499033 - 38,430,000 27.450.000 26.901.000
3 PP2500499034 - 28,850,000 20.607.143 20.195.000
4 PP2500499035 - 40,798,800 29.142.000 28.559.160
5 PP2500499036 - 42,000,000 30.000.000 29.400.000
6 PP2500499037 - 93,120,000 66.514.286 65.184.000
7 PP2500499038 - 138,000,000 98.571.429 96.600.000
8 PP2500499039 - 7,987,500 5.705.358 5.591.250
9 PP2500499040 - 123,772,000 88.408.572 86.640.400
10 PP2500499041 - 172,704,000 123.360.000 120.892.800
11 PP2500499042 - 50,000,000 35.714.286 35.000.000
12 PP2500499043 - 52,500,000 37.500.000 36.750.000
13 PP2500499044 - 174,300,000 124.500.000 122.010.000
14 PP2500499045 - 115,500,000 82.500.000 80.850.000
15 PP2500499046 - 140,000,000 100.000.000 98.000.000
16 PP2500499047 - 492,000,000 351.428.572 344.400.000
17 PP2500499048 - 424,000,000 302.857.143 296.800.000
18 PP2500499049 - 272,400,000 194.571.429 190.680.000
19 PP2500499050 - 516,000,000 368.571.429 361.200.000
20 PP2500499051 - 620,000,000 442.857.143 434.000.000
21 PP2500499052 - 141,903,000 101.359.286 99.332.100
22 PP2500499053 - 135,000,000 96.428.572 94.500.000
23 PP2500499054 - 330,000,000 235.714.286 231.000.000
24 PP2500499055 - 66,000,000 47.142.858 46.200.000
25 PP2500499056 - 52,000,000 37.142.858 36.400.000
26 PP2500499057 - 27,050,000 19.321.429 18.935.000
27 PP2500499058 - 192,000,000 137.142.858 134.400.000
28 PP2500499059 - 342,540,000 244.671.429 239.778.000
29 PP2500499060 - 158,136,000 112.954.286 110.695.200
30 PP2500499061 - 90,000,000 64.285.715 63.000.000
31 PP2500499062 - 87,000,000 62.142.858 60.900.000
32 PP2500499063 - 209,160,000 149.400.000 146.412.000
33 PP2500499064 - 298,800,000 213.428.572 209.160.000
34 PP2500499065 - 312,000,000 222.857.143 218.400.000
35 PP2500499066 - 6,044,850 4.317.750 4.231.395
36 PP2500499067 - 260,000,000 185.714.286 182.000.000
37 PP2500499068 - 386,400,000 276.000.000 270.480.000
38 PP2500499069 - 604,000,000 431.428.572 422.800.000
39 PP2500499070 - 88,000,000 62.857.143 61.600.000
40 PP2500499071 - 100,000,000 71.428.572 70.000.000
41 PP2500499072 - 14,900,000 10.642.858 10.430.000
42 PP2500499073 - 17,950,000 12.821.429 12.565.000
43 PP2500499074 - 15,120,000 10.800.000 10.584.000
44 PP2500499075 - 84,000,000 60.000.000 58.800.000
45 PP2500499076 - 322,500,000 230.357.143 225.750.000
46 PP2500499077 - 8,100,000 5.785.715 5.670.000
47 PP2500499078 - 11,600,000 8.285.715 8.120.000
48 PP2500499079 - 160,000,000 114.285.715 112.000.000
49 PP2500499080 - 8,700,000 6.214.286 6.090.000
50 PP2500499081 - 420,000,000 300.000.000 294.000.000
51 PP2500499082 - 252,000,000 180.000.000 176.400.000
52 PP2500499083 - 194,000,000 138.571.429 135.800.000
53 PP2500499084 - 287,400,000 205.285.715 201.180.000
54 PP2500499085 - 315,000 225.000 220.500
55 PP2500499086 - 682,500,000 487.500.000 477.750.000
56 PP2500499087 - 907,200,000 648.000.000 635.040.000
57 PP2500499088 - 529,200,000 378.000.000 370.440.000
58 PP2500499089 - 539,784,000 385.560.000 377.848.800
59 PP2500499090 - 720,000,000 514.285.715 504.000.000
60 PP2500499091 - 490,000,000 350.000.000 343.000.000
61 PP2500499092 - 150,000,000 107.142.858 105.000.000
62 PP2500499093 - 640,000,000 457.142.858 448.000.000
63 PP2500499094 - 430,000,000 307.142.858 301.000.000
64 PP2500499095 - 479,500,000 342.500.000 335.650.000
65 PP2500499096 - 596,000,000 425.714.286 417.200.000
66 PP2500499097 - 658,800,000 470.571.429 461.160.000
67 PP2500499098 - 570,024,000 407.160.000 399.016.800
68 PP2500499099 - 1,161,000,000 829.285.715 812.700.000
69 PP2500499100 - 420,000,000 300.000.000 294.000.000
70 PP2500499101 - 1,701,000,000 1.215.000.000 1.190.700.000
71 PP2500499102 - 448,000,000 320.000.000 313.600.000
72 PP2500499103 - 187,250,000 133.750.000 131.075.000
73 PP2500499104 - 252,000,000 180.000.000 176.400.000
74 PP2500499105 - 14,800,000 10.571.429 10.360.000
75 PP2500499106 - 304,000,000 217.142.858 212.800.000
76 PP2500499107 - 316,000,000 225.714.286 221.200.000
77 PP2500499108 - 555,800,000 397.000.000 389.060.000
78 PP2500499109 - 210,000,000 150.000.000 147.000.000
79 PP2500499110 - 17,787,000 12.705.000 12.450.900
80 PP2500499111 - 156,000,000 111.428.572 109.200.000
81 PP2500499112 - 168,000,000 120.000.000 117.600.000
82 PP2500499113 - 300,000,000 214.285.715 210.000.000
83 PP2500499114 - 119,000,000 85.000.000 83.300.000
84 PP2500499115 - 210,000,000 150.000.000 147.000.000
85 PP2500499116 - 75,600,000 54.000.000 52.920.000
86 PP2500499117 - 94,500,000 67.500.000 66.150.000
87 PP2500499118 - 320,000,000 228.571.429 224.000.000
88 PP2500499119 - 189,000,000 135.000.000 132.300.000
89 PP2500499120 - 230,000,000 164.285.715 161.000.000
90 PP2500499121 - 207,000,000 147.857.143 144.900.000
91 PP2500499122 - 216,000,000 154.285.715 151.200.000
92 PP2500499123 - 249,000,000 177.857.143 174.300.000
93 PP2500499124 - 105,000,000 75.000.000 73.500.000
94 PP2500499125 - 263,200,000 188.000.000 184.240.000
95 PP2500499126 - 988,000,000 705.714.286 691.600.000
96 PP2500499127 - 4,800,000 3.428.572 3.360.000
97 PP2500499128 - 79,500,000 56.785.715 55.650.000
98 PP2500499129 - 24,000,000 17.142.858 16.800.000
99 PP2500499130 - 17,500,000 12.500.000 12.250.000
100 PP2500499131 - 7,140,000 5.100.000 4.998.000
101 PP2500499132 - 73,800,000 52.714.286 51.660.000
102 PP2500499133 - 172,800,000 123.428.572 120.960.000
103 PP2500499134 - 165,060,000 117.900.000 115.542.000
104 PP2500499135 - 285,000,000 203.571.429 199.500.000
105 PP2500499136 - 102,500,000 73.214.286 71.750.000
106 PP2500499137 - 27,864,000 19.902.858 19.504.800
107 PP2500499138 - 102,500,000 73.214.286 71.750.000
108 PP2500499139 - 5,358,000 3.827.143 3.750.600
109 PP2500499140 - 57,750,000 41.250.000 40.425.000
110 PP2500499141 - 9,600,000 6.857.143 6.720.000
111 PP2500499142 - 12,000,000 8.571.429 8.400.000
112 PP2500499143 - 94,500,000 67.500.000 66.150.000
113 PP2500499144 - 630,000 450.000 441.000
114 PP2500499145 - 684,000,000 488.571.429 478.800.000
115 PP2500499146 - 376,000,000 268.571.429 263.200.000
116 PP2500499147 - 659,760,000 471.257.143 461.832.000
117 PP2500499148 - 318,400,000 227.428.572 222.880.000
118 PP2500499149 - 300,000,000 214.285.715 210.000.000
119 PP2500499150 - 770,000,000 550.000.000 539.000.000
120 PP2500499151 - 700,000,000 500.000.000 490.000.000
121 PP2500499152 - 242,838,000 173.455.715 169.986.600
122 PP2500499153 - 550,000,000 392.857.143 385.000.000
123 PP2500499154 - 599,970,000 428.550.000 419.979.000
124 PP2500499155 - 588,000,000 420.000.000 411.600.000
125 PP2500499156 - 456,000,000 325.714.286 319.200.000
126 PP2500499157 - 614,400,000 438.857.143 430.080.000
127 PP2500499158 - 18,480,000 13.200.000 12.936.000
128 PP2500499159 - 185,000,000 132.142.858 129.500.000
129 PP2500499160 - 346,000,000 247.142.858 242.200.000
130 PP2500499161 - 78,540,000 56.100.000 54.978.000
131 PP2500499162 - 149,100,000 106.500.000 104.370.000
132 PP2500499163 - 70,800,000 50.571.429 49.560.000
133 PP2500499164 - 106,760,400 76.257.429 74.732.280
134 PP2500499165 - 150,900,000 107.785.715 105.630.000
135 PP2500499166 - 126,000,000 90.000.000 88.200.000
136 PP2500499167 - 72,000,000 51.428.572 50.400.000
137 PP2500499168 - 90,000,000 64.285.715 63.000.000
138 PP2500499169 - 203,400,000 145.285.715 142.380.000
139 PP2500499170 - 24,000,000 17.142.858 16.800.000
140 PP2500499171 - 30,400,000 21.714.286 21.280.000
141 PP2500499172 - 42,000,000 30.000.000 29.400.000
142 PP2500499173 - 48,000,000 34.285.715 33.600.000
143 PP2500499174 - 20,000,000 14.285.715 14.000.000
144 PP2500499175 - 199,920,000 142.800.000 139.944.000
145 PP2500499176 - 416,000,000 297.142.858 291.200.000
146 PP2500499177 - 168,000,000 120.000.000 117.600.000
147 PP2500499178 - 18,900,000 13.500.000 13.230.000
148 PP2500499179 - 190,155,000 135.825.000 133.108.500
149 PP2500499180 - 149,850,000 107.035.715 104.895.000
150 PP2500499181 - 39,000,000 27.857.143 27.300.000
151 PP2500499182 - 129,990,000 92.850.000 90.993.000
152 PP2500499183 - 10,500,000 7.500.000 7.350.000
153 PP2500499184 - 5,000,000 3.571.429 3.500.000
154 PP2500499185 - 134,400,000 96.000.000 94.080.000
155 PP2500499186 - 1,800,000,000 1.285.714.286 1.260.000.000
156 PP2500499187 - 206,640,000 147.600.000 144.648.000
157 PP2500499188 - 235,200,000 168.000.000 164.640.000
158 PP2500499189 - 238,560,000 170.400.000 166.992.000
159 PP2500499190 - 456,120,000 325.800.000 319.284.000
160 PP2500499191 - 470,400,000 336.000.000 329.280.000
161 PP2500499192 - 144,000,000 102.857.143 100.800.000
162 PP2500499193 - 25,500,000 18.214.286 17.850.000
163 PP2500499194 - 235,200,000 168.000.000 164.640.000
164 PP2500499195 - 142,700,000 101.928.572 99.890.000
165 PP2500499196 - 150,000,000 107.142.858 105.000.000
166 PP2500499197 - 339,780,000 242.700.000 237.846.000
167 PP2500499198 - 464,800,000 332.000.000 325.360.000
168 PP2500499199 - 288,000,000 205.714.286 201.600.000
169 PP2500499200 - 383,520,000 273.942.858 268.464.000
170 PP2500499201 - 165,000,000 117.857.143 115.500.000
171 PP2500499202 - 140,800,000 100.571.429 98.560.000
172 PP2500499203 - 211,500,000 151.071.429 148.050.000
173 PP2500499204 - 84,000,000 60.000.000 58.800.000
174 PP2500499205 - 210,000,000 150.000.000 147.000.000
175 PP2500499206 - 210,000,000 150.000.000 147.000.000
176 PP2500499207 - 75,000,000 53.571.429 52.500.000
177 PP2500499208 - 65,000,000 46.428.572 45.500.000
178 PP2500499209 - 504,000,000 360.000.000 352.800.000
179 PP2500499210 - 520,000,000 371.428.572 364.000.000
180 PP2500499211 - 209,400,000 149.571.429 146.580.000
181 PP2500499212 - 200,000,000 142.857.143 140.000.000
182 PP2500499213 - 84,000,000 60.000.000 58.800.000
183 PP2500499214 - 220,000,000 157.142.858 154.000.000
184 PP2500499215 - 1,500,000 1.071.429 1.050.000
185 PP2500499216 - 7,500,000 5.357.143 5.250.000
186 PP2500499217 - 270,000,000 192.857.143 189.000.000
187 PP2500499218 - 2,900,000 2.071.429 2.030.000
188 PP2500499219 - 18,000,000 12.857.143 12.600.000
189 PP2500499220 - 311,800,000 222.714.286 218.260.000
190 PP2500499221 - 252,000,000 180.000.000 176.400.000
191 PP2500499222 - 279,000,000 199.285.715 195.300.000
192 PP2500499223 - 100,800,000 72.000.000 70.560.000
193 PP2500499224 - 164,750,000 117.678.572 115.325.000
194 PP2500499225 - 499,800,000 357.000.000 349.860.000
195 PP2500499226 - 88,200,000 63.000.000 61.740.000
196 PP2500499227 - 22,500,000 16.071.429 15.750.000
197 PP2500499228 - 65,900,000 47.071.429 46.130.000
198 PP2500499229 - 630,000,000 450.000.000 441.000.000
199 PP2500499230 - 75,600,000 54.000.000 52.920.000
200 PP2500499231 - 126,240,000 90.171.429 88.368.000
201 PP2500499232 - 94,500,000 67.500.000 66.150.000
202 PP2500499233 - 104,880,000 74.914.286 73.416.000
203 PP2500499234 - 11,000,000 7.857.143 7.700.000
204 PP2500499235 - 12,000,000 8.571.429 8.400.000
205 PP2500499236 - 239,000,000 170.714.286 167.300.000
206 PP2500499237 - 12,600,000 9.000.000 8.820.000
207 PP2500499238 - 115,900,000 82.785.715 81.130.000
Mã phần lô PP2500499032
Giá từng phần lô 49,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.657.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.944.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500499033
Giá từng phần lô 38,430,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.901.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500499034
Giá từng phần lô 28,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.607.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.195.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500499035
Giá từng phần lô 40,798,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.142.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.559.160
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500499036
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500499037
Giá từng phần lô 93,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.514.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.184.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500499038
Giá từng phần lô 138,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500499039
Giá từng phần lô 7,987,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.705.358
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.591.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500499040
Giá từng phần lô 123,772,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.408.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.640.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500499041
Giá từng phần lô 172,704,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.360.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 120.892.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500499042
Giá từng phần lô 50,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500499043
Giá từng phần lô 52,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500499044
Giá từng phần lô 174,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 124.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.010.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500499045
Giá từng phần lô 115,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500499046
Giá từng phần lô 140,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500499047
Giá từng phần lô 492,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 351.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 344.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500499048
Giá từng phần lô 424,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 302.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 296.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500499049
Giá từng phần lô 272,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 194.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 190.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500499050
Giá từng phần lô 516,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 368.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 361.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500499051
Giá từng phần lô 620,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 442.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 434.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500499052
Giá từng phần lô 141,903,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.359.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.332.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500499053
Giá từng phần lô 135,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500499054
Giá từng phần lô 330,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 235.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 231.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500499055
Giá từng phần lô 66,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500499056
Giá từng phần lô 52,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500499057
Giá từng phần lô 27,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.321.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.935.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500499058
Giá từng phần lô 192,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 134.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500499059
Giá từng phần lô 342,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 244.671.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 239.778.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500499060
Giá từng phần lô 158,136,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.954.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.695.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500499061
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500499062
Giá từng phần lô 87,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500499063
Giá từng phần lô 209,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 149.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 146.412.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500499064
Giá từng phần lô 298,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 213.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 209.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500499065
Giá từng phần lô 312,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 222.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 218.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500499066
Giá từng phần lô 6,044,850
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.317.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.231.395
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500499067
Giá từng phần lô 260,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 185.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 182.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500499068
Giá từng phần lô 386,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 276.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 270.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500499069
Giá từng phần lô 604,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 431.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 422.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500499070
Giá từng phần lô 88,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500499071
Giá từng phần lô 100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500499072
Giá từng phần lô 14,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.642.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.430.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500499073
Giá từng phần lô 17,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.821.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.565.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500499074
Giá từng phần lô 15,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.584.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500499075
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500499076
Giá từng phần lô 322,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 230.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 225.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500499077
Giá từng phần lô 8,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.785.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.670.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500499078
Giá từng phần lô 11,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500499079
Giá từng phần lô 160,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500499080
Giá từng phần lô 8,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.090.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500499081
Giá từng phần lô 420,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 294.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500499082
Giá từng phần lô 252,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500499083
Giá từng phần lô 194,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 135.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500499084
Giá từng phần lô 287,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 205.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 201.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500499085
Giá từng phần lô 315,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500499086
Giá từng phần lô 682,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 487.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 477.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500499087
Giá từng phần lô 907,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 648.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 635.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500499088
Giá từng phần lô 529,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 378.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 370.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500499089
Giá từng phần lô 539,784,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 385.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 377.848.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500499090
Giá từng phần lô 720,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 514.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 504.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500499091
Giá từng phần lô 490,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 350.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 343.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500499092
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500499093
Giá từng phần lô 640,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 457.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 448.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500499094
Giá từng phần lô 430,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 307.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 301.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500499095
Giá từng phần lô 479,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 342.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 335.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500499096
Giá từng phần lô 596,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 425.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 417.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500499097
Giá từng phần lô 658,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 470.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 461.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500499098
Giá từng phần lô 570,024,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 407.160.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 399.016.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500499099
Giá từng phần lô 1,161,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 829.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 812.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500499100
Giá từng phần lô 420,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 294.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500499101
Giá từng phần lô 1,701,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.215.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.190.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500499102
Giá từng phần lô 448,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 320.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 313.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500499103
Giá từng phần lô 187,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 133.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 131.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500499104
Giá từng phần lô 252,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500499105
Giá từng phần lô 14,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500499106
Giá từng phần lô 304,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 217.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 212.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500499107
Giá từng phần lô 316,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 221.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500499108
Giá từng phần lô 555,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 397.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 389.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500499109
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500499110
Giá từng phần lô 17,787,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.705.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.450.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500499111
Giá từng phần lô 156,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500499112
Giá từng phần lô 168,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500499113
Giá từng phần lô 300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 214.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500499114
Giá từng phần lô 119,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500499115
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500499116
Giá từng phần lô 75,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500499117
Giá từng phần lô 94,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500499118
Giá từng phần lô 320,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 228.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 224.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500499119
Giá từng phần lô 189,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500499120
Giá từng phần lô 230,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 164.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 161.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500499121
Giá từng phần lô 207,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 147.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 144.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500499122
Giá từng phần lô 216,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 151.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500499123
Giá từng phần lô 249,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 177.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 174.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500499124
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500499125
Giá từng phần lô 263,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 188.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 184.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500499126
Giá từng phần lô 988,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 705.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 691.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500499127
Giá từng phần lô 4,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500499128
Giá từng phần lô 79,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.785.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500499129
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500499130
Giá từng phần lô 17,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500499131
Giá từng phần lô 7,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.998.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500499132
Giá từng phần lô 73,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500499133
Giá từng phần lô 172,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 120.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500499134
Giá từng phần lô 165,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.542.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500499135
Giá từng phần lô 285,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 203.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 199.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500499136
Giá từng phần lô 102,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500499137
Giá từng phần lô 27,864,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.902.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.504.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500499138
Giá từng phần lô 102,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500499139
Giá từng phần lô 5,358,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.827.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.750.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500499140
Giá từng phần lô 57,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.425.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500499141
Giá từng phần lô 9,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500499142
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500499143
Giá từng phần lô 94,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500499144
Giá từng phần lô 630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 441.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500499145
Giá từng phần lô 684,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 488.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 478.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500499146
Giá từng phần lô 376,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 268.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 263.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500499147
Giá từng phần lô 659,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 471.257.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 461.832.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500499148
Giá từng phần lô 318,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 227.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 222.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500499149
Giá từng phần lô 300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 214.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500499150
Giá từng phần lô 770,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 550.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 539.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500499151
Giá từng phần lô 700,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 500.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 490.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500499152
Giá từng phần lô 242,838,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 173.455.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 169.986.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500499153
Giá từng phần lô 550,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 392.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 385.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500499154
Giá từng phần lô 599,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 428.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 419.979.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500499155
Giá từng phần lô 588,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 420.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 411.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500499156
Giá từng phần lô 456,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 325.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 319.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500499157
Giá từng phần lô 614,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 438.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 430.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500499158
Giá từng phần lô 18,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.936.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500499159
Giá từng phần lô 185,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 129.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500499160
Giá từng phần lô 346,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 247.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 242.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500499161
Giá từng phần lô 78,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.978.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500499162
Giá từng phần lô 149,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.370.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500499163
Giá từng phần lô 70,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500499164
Giá từng phần lô 106,760,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.257.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.732.280
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500499165
Giá từng phần lô 150,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.785.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.630.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500499166
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500499167
Giá từng phần lô 72,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500499168
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500499169
Giá từng phần lô 203,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 145.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 142.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500499170
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500499171
Giá từng phần lô 30,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500499172
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500499173
Giá từng phần lô 48,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500499174
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500499175
Giá từng phần lô 199,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 139.944.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500499176
Giá từng phần lô 416,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 297.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 291.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500499177
Giá từng phần lô 168,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500499178
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500499179
Giá từng phần lô 190,155,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.825.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.108.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500499180
Giá từng phần lô 149,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.035.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.895.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500499181
Giá từng phần lô 39,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500499182
Giá từng phần lô 129,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.993.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500499183
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500499184
Giá từng phần lô 5,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500499185
Giá từng phần lô 134,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500499186
Giá từng phần lô 1,800,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.285.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.260.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500499187
Giá từng phần lô 206,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 147.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 144.648.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500499188
Giá từng phần lô 235,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 168.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 164.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500499189
Giá từng phần lô 238,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 170.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 166.992.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500499190
Giá từng phần lô 456,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 325.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 319.284.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500499191
Giá từng phần lô 470,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 336.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 329.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500499192
Giá từng phần lô 144,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500499193
Giá từng phần lô 25,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500499194
Giá từng phần lô 235,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 168.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 164.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500499195
Giá từng phần lô 142,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.928.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.890.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500499196
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500499197
Giá từng phần lô 339,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 242.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 237.846.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500499198
Giá từng phần lô 464,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 332.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 325.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500499199
Giá từng phần lô 288,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 205.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 201.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500499200
Giá từng phần lô 383,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 273.942.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 268.464.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500499201
Giá từng phần lô 165,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500499202
Giá từng phần lô 140,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500499203
Giá từng phần lô 211,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 151.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 148.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500499204
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500499205
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500499206
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500499207
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500499208
Giá từng phần lô 65,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500499209
Giá từng phần lô 504,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 360.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 352.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500499210
Giá từng phần lô 520,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 371.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 364.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500499211
Giá từng phần lô 209,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 149.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 146.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500499212
Giá từng phần lô 200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500499213
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500499214
Giá từng phần lô 220,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500499215
Giá từng phần lô 1,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500499216
Giá từng phần lô 7,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500499217
Giá từng phần lô 270,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 192.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500499218
Giá từng phần lô 2,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.030.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500499219
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500499220
Giá từng phần lô 311,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 222.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 218.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500499221
Giá từng phần lô 252,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500499222
Giá từng phần lô 279,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 199.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 195.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500499223
Giá từng phần lô 100,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500499224
Giá từng phần lô 164,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.678.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.325.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500499225
Giá từng phần lô 499,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 357.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 349.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500499226
Giá từng phần lô 88,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500499227
Giá từng phần lô 22,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500499228
Giá từng phần lô 65,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.130.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500499229
Giá từng phần lô 630,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 450.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 441.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500499230
Giá từng phần lô 75,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500499231
Giá từng phần lô 126,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.171.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.368.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500499232
Giá từng phần lô 94,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500499233
Giá từng phần lô 104,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.914.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.416.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500499234
Giá từng phần lô 11,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500499235
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500499236
Giá từng phần lô 239,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 170.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 167.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500499237
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500499238
Giá từng phần lô 115,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.785.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.130.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->