Gói thầu: Gói thầu số 01: Thuốc Generic, gồm 104 mặt hàng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500028358-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/02/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN ĐẠ HUOAI | Chủ đầu tư | TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN ĐẠ HUOAI |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Thuốc Generic, gồm 104 mặt hàng |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400304532 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Huyện Đạ Huoai, Tỉnh Lâm Đồng |
| Giá gói thầu | 1,817,120,150 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400547879 - - | 7,700,000 | 100,100 |
| 2 | PP2400547880 - - | 840,000 | 10,920 |
| 3 | PP2400547881 - - | 210,000 | 2,730 |
| 4 | PP2400547882 - - | 4,750,000 | 61,750 |
| 5 | PP2400547883 - - | 2,784,000 | 36,192 |
| 6 | PP2400547884 - - | 3,272,500 | 42,543 |
| 7 | PP2400547885 - - | 610,000 | 7,930 |
| 8 | PP2400547886 - - | 95,100,000 | 1,236,300 |
| 9 | PP2400547887 - - | 6,400,000 | 83,200 |
| 10 | PP2400547888 - - | 131,280,000 | 1,706,640 |
| 11 | PP2400547889 - - | 3,600,000 | 46,800 |
| 12 | PP2400547890 - - | 890,000 | 11,570 |
| 13 | PP2400547891 - - | 577,500 | 7,508 |
| 14 | PP2400547892 - - | 800,000 | 10,400 |
| 15 | PP2400547893 - - | 22,995,000 | 298,935 |
| 16 | PP2400547894 - - | 1,383,400 | 17,985 |
| 17 | PP2400547895 - - | 35,000,000 | 455,000 |
| 18 | PP2400547896 - - | 4,095,000 | 53,235 |
| 19 | PP2400547897 - - | 57,500 | 748 |
| 20 | PP2400547898 - - | 41,895,000 | 544,635 |
| 21 | PP2400547899 - - | 39,028,500 | 507,371 |
| 22 | PP2400547900 - - | 50,400,000 | 655,200 |
| 23 | PP2400547901 - - | 26,000,000 | 338,000 |
| 24 | PP2400547902 - - | 56,000,000 | 728,000 |
| 25 | PP2400547903 - - | 9,890,000 | 128,570 |
| 26 | PP2400547904 - - | 3,980,000 | 51,740 |
| 27 | PP2400547905 - - | 32,260,000 | 419,380 |
| 28 | PP2400547906 - - | 1,050,000 | 13,650 |
| 29 | PP2400547907 - - | 1,600,000 | 20,800 |
| 30 | PP2400547908 - - | 4,000,000 | 52,000 |
| 31 | PP2400547909 - - | 2,000,000 | 26,000 |
| 32 | PP2400547910 - - | 12,240,000 | 159,120 |
| 33 | PP2400547911 - - | 1,500,000 | 19,500 |
| 34 | PP2400547912 - - | 1,800,000 | 23,400 |
| 35 | PP2400547913 - - | 525,000 | 6,825 |
| 36 | PP2400547914 - - | 1,080,000 | 14,040 |
| 37 | PP2400547915 - - | 570,000 | 7,410 |
| 38 | PP2400547916 - - | 600,000 | 7,800 |
| 39 | PP2400547917 - - | 8,080,000 | 105,040 |
| 40 | PP2400547918 - - | 13,120,000 | 170,560 |
| 41 | PP2400547919 - - | 315,000 | 4,095 |
| 42 | PP2400547920 - - | 4,300,000 | 55,900 |
| 43 | PP2400547921 - - | 4,400,000 | 57,200 |
| 44 | PP2400547922 - - | 1,470,000 | 19,110 |
| 45 | PP2400547923 - - | 1,150,000 | 14,950 |
| 46 | PP2400547924 - - | 6,300,000 | 81,900 |
| 47 | PP2400547925 - - | 3,568,000 | 46,384 |
| 48 | PP2400547926 - - | 6,616,150 | 86,010 |
| 49 | PP2400547927 - - | 715,000 | 9,295 |
| 50 | PP2400547928 - - | 4,000,000 | 52,000 |
| 51 | PP2400547929 - - | 5,040,000 | 65,520 |
| 52 | PP2400547930 - - | 2,520,000 | 32,760 |
| 53 | PP2400547931 - - | 800,000 | 10,400 |
| 54 | PP2400547932 - - | 11,617,200 | 151,024 |
| 55 | PP2400547933 - - | 102,000,000 | 1,326,000 |
| 56 | PP2400547934 - - | 70,000,000 | 910,000 |
| 57 | PP2400547935 - - | 143,000,000 | 1,859,000 |
| 58 | PP2400547936 - - | 182,400,000 | 2,371,200 |
| 59 | PP2400547937 - - | 1,680,000 | 21,840 |
| 60 | PP2400547938 - - | 3,050,000 | 39,650 |
| 61 | PP2400547939 - - | 24,999,000 | 324,987 |
| 62 | PP2400547940 - - | 504,000 | 6,552 |
| 63 | PP2400547941 - - | 667,200 | 8,674 |
| 64 | PP2400547942 - - | 23,515,000 | 305,695 |
| 65 | PP2400547943 - - | 66,000,000 | 858,000 |
| 66 | PP2400547944 - - | 32,500,000 | 422,500 |
| 67 | PP2400547945 - - | 145,000 | 1,885 |
| 68 | PP2400547946 - - | 9,180,000 | 119,340 |
| 69 | PP2400547947 - - | 13,284,000 | 172,692 |
| 70 | PP2400547948 - - | 720,000 | 9,360 |
| 71 | PP2400547949 - - | 1,025,000 | 13,325 |
| 72 | PP2400547950 - - | 1,072,500 | 13,943 |
| 73 | PP2400547951 - - | 3,570,000 | 46,410 |
| 74 | PP2400547952 - - | 1,365,000 | 17,745 |
| 75 | PP2400547953 - - | 34,000,000 | 442,000 |
| 76 | PP2400547954 - - | 798,000 | 10,374 |
| 77 | PP2400547955 - - | 3,700,000 | 48,100 |
| 78 | PP2400547956 - - | 9,975,000 | 129,675 |
| 79 | PP2400547957 - - | 1,890,000 | 24,570 |
| 80 | PP2400547958 - - | 810,000 | 10,530 |
| 81 | PP2400547959 - - | 2,930,000 | 38,090 |
| 82 | PP2400547960 - - | 627,000 | 8,151 |
| 83 | PP2400547961 - - | 581,400 | 7,559 |
| 84 | PP2400547962 - - | 504,000 | 6,552 |
| 85 | PP2400547963 - - | 9,500,000 | 123,500 |
| 86 | PP2400547964 - - | 1,150,000 | 14,950 |
| 87 | PP2400547965 - - | 19,000,000 | 247,000 |
| 88 | PP2400547966 - - | 810,000 | 10,530 |
| 89 | PP2400547967 - - | 250,000 | 3,250 |
| 90 | PP2400547968 - - | 3,550,000 | 46,150 |
| 91 | PP2400547969 - - | 970,000 | 12,610 |
| 92 | PP2400547970 - - | 1,869,000 | 24,297 |
| 93 | PP2400547971 - - | 20,000,000 | 260,000 |
| 94 | PP2400547972 - - | 1,500,000 | 19,500 |
| 95 | PP2400547973 - - | 141,600,000 | 1,840,800 |
| 96 | PP2400547974 - - | 6,700,000 | 87,100 |
| 97 | PP2400547975 - - | 825,300 | 10,729 |
| 98 | PP2400547976 - - | 2,016,000 | 26,208 |
| 99 | PP2400547977 - - | 3,200,000 | 41,600 |
| 100 | PP2400547978 - - | 1,198,000 | 15,574 |
| 101 | PP2400547979 - - | 43,365,000 | 563,745 |
| 102 | PP2400547980 - - | 1,800,000 | 23,400 |
| 103 | PP2400547981 - - | 131,200,000 | 1,705,600 |
| 104 | PP2400547982 - - | 7,350,000 | 95,550 |
- |
|
| Mã phần lô | PP2400547879 |
| Giá từng phần lô | 7,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
- |
|
| Mã phần lô | PP2400547880 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
- |
|
| Mã phần lô | PP2400547881 |
| Giá từng phần lô | 210,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
- |
|
| Mã phần lô | PP2400547882 |
| Giá từng phần lô | 4,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
- |
|
| Mã phần lô | PP2400547883 |
| Giá từng phần lô | 2,784,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,192 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
- |
|
| Mã phần lô | PP2400547884 |
| Giá từng phần lô | 3,272,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,543 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
- |
|
| Mã phần lô | PP2400547885 |
| Giá từng phần lô | 610,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,930 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
- |
|
| Mã phần lô | PP2400547886 |
| Giá từng phần lô | 95,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,236,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
- |
|
| Mã phần lô | PP2400547887 |
| Giá từng phần lô | 6,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 83,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
- |
|
| Mã phần lô | PP2400547888 |
| Giá từng phần lô | 131,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,706,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
- |
|
| Mã phần lô | PP2400547889 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
- |
|
| Mã phần lô | PP2400547890 |
| Giá từng phần lô | 890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,570 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
- |
|
| Mã phần lô | PP2400547891 |
| Giá từng phần lô | 577,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,508 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
- |
|
| Mã phần lô | PP2400547892 |
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
- |
|
| Mã phần lô | PP2400547893 |
| Giá từng phần lô | 22,995,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 298,935 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
- |
|
| Mã phần lô | PP2400547894 |
| Giá từng phần lô | 1,383,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,985 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
- |
|
| Mã phần lô | PP2400547895 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 455,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
- |
|
| Mã phần lô | PP2400547896 |
| Giá từng phần lô | 4,095,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,235 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
- |
|
| Mã phần lô | PP2400547897 |
| Giá từng phần lô | 57,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 748 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
- |
|
| Mã phần lô | PP2400547898 |
| Giá từng phần lô | 41,895,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 544,635 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
- |
|
| Mã phần lô | PP2400547899 |
| Giá từng phần lô | 39,028,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 507,371 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
- |
|
| Mã phần lô | PP2400547900 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 655,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
- |
|
| Mã phần lô | PP2400547901 |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 338,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
- |
|
| Mã phần lô | PP2400547902 |
| Giá từng phần lô | 56,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 728,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
- |
|
| Mã phần lô | PP2400547903 |
| Giá từng phần lô | 9,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 128,570 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
- |
|
| Mã phần lô | PP2400547904 |
| Giá từng phần lô | 3,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
- |
|
| Mã phần lô | PP2400547905 |
| Giá từng phần lô | 32,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 419,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
- |
|
| Mã phần lô | PP2400547906 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
- |
|
| Mã phần lô | PP2400547907 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
- |
|
| Mã phần lô | PP2400547908 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
- |
|
| Mã phần lô | PP2400547909 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
- |
|
| Mã phần lô | PP2400547910 |
| Giá từng phần lô | 12,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 159,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
- |
|
| Mã phần lô | PP2400547911 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
- |
|
| Mã phần lô | PP2400547912 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
- |
|
| Mã phần lô | PP2400547913 |
| Giá từng phần lô | 525,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,825 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
- |
|
| Mã phần lô | PP2400547914 |
| Giá từng phần lô | 1,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
- |
|
| Mã phần lô | PP2400547915 |
| Giá từng phần lô | 570,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,410 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
- |
|
| Mã phần lô | PP2400547916 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
- |
|
| Mã phần lô | PP2400547917 |
| Giá từng phần lô | 8,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
- |
|
| Mã phần lô | PP2400547918 |
| Giá từng phần lô | 13,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 170,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
- |
|
| Mã phần lô | PP2400547919 |
| Giá từng phần lô | 315,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,095 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
- |
|
| Mã phần lô | PP2400547920 |
| Giá từng phần lô | 4,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
- |
|
| Mã phần lô | PP2400547921 |
| Giá từng phần lô | 4,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
- |
|
| Mã phần lô | PP2400547922 |
| Giá từng phần lô | 1,470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,110 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
- |
|
| Mã phần lô | PP2400547923 |
| Giá từng phần lô | 1,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
- |
|
| Mã phần lô | PP2400547924 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
- |
|
| Mã phần lô | PP2400547925 |
| Giá từng phần lô | 3,568,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,384 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
- |
|
| Mã phần lô | PP2400547926 |
| Giá từng phần lô | 6,616,150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,010 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
- |
|
| Mã phần lô | PP2400547927 |
| Giá từng phần lô | 715,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,295 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
- |
|
| Mã phần lô | PP2400547928 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
- |
|
| Mã phần lô | PP2400547929 |
| Giá từng phần lô | 5,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
- |
|
| Mã phần lô | PP2400547930 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
- |
|
| Mã phần lô | PP2400547931 |
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
- |
|
| Mã phần lô | PP2400547932 |
| Giá từng phần lô | 11,617,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,024 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
- |
|
| Mã phần lô | PP2400547933 |
| Giá từng phần lô | 102,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,326,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
- |
|
| Mã phần lô | PP2400547934 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 910,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
- |
|
| Mã phần lô | PP2400547935 |
| Giá từng phần lô | 143,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,859,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
- |
|
| Mã phần lô | PP2400547936 |
| Giá từng phần lô | 182,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,371,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
- |
|
| Mã phần lô | PP2400547937 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
- |
|
| Mã phần lô | PP2400547938 |
| Giá từng phần lô | 3,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
- |
|
| Mã phần lô | PP2400547939 |
| Giá từng phần lô | 24,999,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 324,987 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
- |
|
| Mã phần lô | PP2400547940 |
| Giá từng phần lô | 504,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,552 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
- |
|
| Mã phần lô | PP2400547941 |
| Giá từng phần lô | 667,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,674 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
- |
|
| Mã phần lô | PP2400547942 |
| Giá từng phần lô | 23,515,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 305,695 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
- |
|
| Mã phần lô | PP2400547943 |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 858,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
- |
|
| Mã phần lô | PP2400547944 |
| Giá từng phần lô | 32,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 422,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
- |
|
| Mã phần lô | PP2400547945 |
| Giá từng phần lô | 145,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,885 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
- |
|
| Mã phần lô | PP2400547946 |
| Giá từng phần lô | 9,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
- |
|
| Mã phần lô | PP2400547947 |
| Giá từng phần lô | 13,284,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 172,692 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
- |
|
| Mã phần lô | PP2400547948 |
| Giá từng phần lô | 720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
- |
|
| Mã phần lô | PP2400547949 |
| Giá từng phần lô | 1,025,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,325 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
- |
|
| Mã phần lô | PP2400547950 |
| Giá từng phần lô | 1,072,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,943 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
- |
|
| Mã phần lô | PP2400547951 |
| Giá từng phần lô | 3,570,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,410 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
- |
|
| Mã phần lô | PP2400547952 |
| Giá từng phần lô | 1,365,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,745 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
- |
|
| Mã phần lô | PP2400547953 |
| Giá từng phần lô | 34,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 442,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
- |
|
| Mã phần lô | PP2400547954 |
| Giá từng phần lô | 798,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,374 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
- |
|
| Mã phần lô | PP2400547955 |
| Giá từng phần lô | 3,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
- |
|
| Mã phần lô | PP2400547956 |
| Giá từng phần lô | 9,975,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 129,675 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
- |
|
| Mã phần lô | PP2400547957 |
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,570 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
- |
|
| Mã phần lô | PP2400547958 |
| Giá từng phần lô | 810,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,530 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
- |
|
| Mã phần lô | PP2400547959 |
| Giá từng phần lô | 2,930,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,090 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
- |
|
| Mã phần lô | PP2400547960 |
| Giá từng phần lô | 627,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,151 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
- |
|
| Mã phần lô | PP2400547961 |
| Giá từng phần lô | 581,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,559 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
- |
|
| Mã phần lô | PP2400547962 |
| Giá từng phần lô | 504,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,552 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
- |
|
| Mã phần lô | PP2400547963 |
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
- |
|
| Mã phần lô | PP2400547964 |
| Giá từng phần lô | 1,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
- |
|
| Mã phần lô | PP2400547965 |
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 247,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
- |
|
| Mã phần lô | PP2400547966 |
| Giá từng phần lô | 810,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,530 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
- |
|
| Mã phần lô | PP2400547967 |
| Giá từng phần lô | 250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
- |
|
| Mã phần lô | PP2400547968 |
| Giá từng phần lô | 3,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
- |
|
| Mã phần lô | PP2400547969 |
| Giá từng phần lô | 970,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,610 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
- |
|
| Mã phần lô | PP2400547970 |
| Giá từng phần lô | 1,869,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,297 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
- |
|
| Mã phần lô | PP2400547971 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
- |
|
| Mã phần lô | PP2400547972 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
- |
|
| Mã phần lô | PP2400547973 |
| Giá từng phần lô | 141,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,840,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
- |
|
| Mã phần lô | PP2400547974 |
| Giá từng phần lô | 6,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
- |
|
| Mã phần lô | PP2400547975 |
| Giá từng phần lô | 825,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,729 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
- |
|
| Mã phần lô | PP2400547976 |
| Giá từng phần lô | 2,016,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,208 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
- |
|
| Mã phần lô | PP2400547977 |
| Giá từng phần lô | 3,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
- |
|
| Mã phần lô | PP2400547978 |
| Giá từng phần lô | 1,198,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,574 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
- |
|
| Mã phần lô | PP2400547979 |
| Giá từng phần lô | 43,365,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 563,745 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
- |
|
| Mã phần lô | PP2400547980 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
- |
|
| Mã phần lô | PP2400547981 |
| Giá từng phần lô | 131,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,705,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
- |
|
| Mã phần lô | PP2400547982 |
| Giá từng phần lô | 7,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi