Gói thầu: Gói thầu số 01: Thuốc Generic, gồm 63 mặt hàng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400541703-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/12/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Nhi tỉnh Lâm Đồng | Chủ đầu tư | Bệnh viện Nhi tỉnh Lâm Đồng |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Thuốc Generic, gồm 63 mặt hàng |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400290169 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng |
| Giá gói thầu | 2,535,200,500 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400478024 - N1.1 | 1,720,000 | 17,200 |
| 2 | PP2400478025 - N1.2 | 41,320,000 | 413,200 |
| 3 | PP2400478026 - N1.3 | 79,800,000 | 798,000 |
| 4 | PP2400478027 - N1.4 | 216,600,000 | 2,166,000 |
| 5 | PP2400478028 - N1.5 | 6,899,900 | 68,999 |
| 6 | PP2400478029 - N1.6 | 4,856,500 | 48,565 |
| 7 | PP2400478030 - N1.7 | 2,592,000 | 25,920 |
| 8 | PP2400478031 - N1.8 | 18,902,800 | 189,028 |
| 9 | PP2400478032 - N1.9 | 1,254,000 | 12,540 |
| 10 | PP2400478033 - N1.10 | 16,400,000 | 164,000 |
| 11 | PP2400478034 - N1.11 | 3,675,000 | 36,750 |
| 12 | PP2400478035 - N1.12 | 566,200 | 5,662 |
| 13 | PP2400478036 - N1.13 | 968,000 | 9,680 |
| 14 | PP2400478037 - N1.14 | 387,600 | 3,876 |
| 15 | PP2400478038 - N1.15 | 67,800,000 | 678,000 |
| 16 | PP2400478039 - N1.16 | 10,660,000 | 106,600 |
| 17 | PP2400478040 - N1.17 | 26,460,000 | 264,600 |
| 18 | PP2400478041 - N2.1 | 1,696,000 | 16,960 |
| 19 | PP2400478042 - N2.2 | 9,500,000 | 95,000 |
| 20 | PP2400478043 - N2.3 | 225,000,000 | 2,250,000 |
| 21 | PP2400478044 - N2.4 | 196,000,000 | 1,960,000 |
| 22 | PP2400478045 - N2.5 | 96,800,000 | 968,000 |
| 23 | PP2400478046 - N2.6 | 60,000,000 | 600,000 |
| 24 | PP2400478047 - N2.7 | 34,125,000 | 341,250 |
| 25 | PP2400478048 - N2.8 | 15,000,000 | 150,000 |
| 26 | PP2400478049 - N3.1 | 4,800,000 | 48,000 |
| 27 | PP2400478050 - N3.2 | 2,400,000 | 24,000 |
| 28 | PP2400478051 - N3.3 | 57,000,000 | 570,000 |
| 29 | PP2400478052 - N3.4 | 36,000,000 | 360,000 |
| 30 | PP2400478053 - N3.5 | 23,700,000 | 237,000 |
| 31 | PP2400478054 - N3.6 | 6,700,000 | 67,000 |
| 32 | PP2400478055 - N3.7 | 4,200,000 | 42,000 |
| 33 | PP2400478056 - N4.1 | 3,444,000 | 34,440 |
| 34 | PP2400478057 - N4.2 | 31,500,000 | 315,000 |
| 35 | PP2400478058 - N4.3 | 54,600,000 | 546,000 |
| 36 | PP2400478059 - N4.4 | 4,500,000 | 45,000 |
| 37 | PP2400478060 - N4.5 | 32,370,000 | 323,700 |
| 38 | PP2400478061 - N4.6 | 2,992,500 | 29,925 |
| 39 | PP2400478062 - N4.7 | 10,500,000 | 105,000 |
| 40 | PP2400478063 - N4.8 | 7,800,000 | 78,000 |
| 41 | PP2400478064 - N4.9 | 2,600,000 | 26,000 |
| 42 | PP2400478065 - N4.10 | 5,250,000 | 52,500 |
| 43 | PP2400478066 - N4.11 | 2,880,000 | 28,800 |
| 44 | PP2400478067 - N4.12 | 2,250,000 | 22,500 |
| 45 | PP2400478068 - N4.13 | 2,079,000 | 20,790 |
| 46 | PP2400478069 - N4.14 | 9,000,000 | 90,000 |
| 47 | PP2400478070 - N4.15 | 240,000,000 | 2,400,000 |
| 48 | PP2400478071 - N4.16 | 225,000,000 | 2,250,000 |
| 49 | PP2400478072 - N4.17 | 2,500,000 | 25,000 |
| 50 | PP2400478073 - N4.18 | 13,920,000 | 139,200 |
| 51 | PP2400478074 - N4.19 | 5,250,000 | 52,500 |
| 52 | PP2400478075 - N4.20 | 26,460,000 | 264,600 |
| 53 | PP2400478076 - N4.21 | 16,800,000 | 168,000 |
| 54 | PP2400478077 - N4.22 | 105,000,000 | 1,050,000 |
| 55 | PP2400478078 - N4.23 | 75,000,000 | 750,000 |
| 56 | PP2400478079 - N4.24 | 13,230,000 | 132,300 |
| 57 | PP2400478080 - N4.25 | 2,700,000 | 27,000 |
| 58 | PP2400478081 - N4.26 | 6,000,000 | 60,000 |
| 59 | PP2400478082 - N4.27 | 19,200,000 | 192,000 |
| 60 | PP2400478083 - N4.28 | 1,050,000 | 10,500 |
| 61 | PP2400478084 - N5.1 | 30,942,000 | 309,420 |
| 62 | PP2400478085 - N5.2 | 85,000,000 | 850,000 |
| 63 | PP2400478086 - N5.3 | 221,600,000 | 2,216,000 |
N1.1 |
|
| Mã phần lô | PP2400478024 |
| Giá từng phần lô | 1,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo phạm vi cung cấp chươngV E-HSMT |
N1.2 |
|
| Mã phần lô | PP2400478025 |
| Giá từng phần lô | 41,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 413,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo phạm vi cung cấp chươngV E-HSMT |
N1.3 |
|
| Mã phần lô | PP2400478026 |
| Giá từng phần lô | 79,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 798,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo phạm vi cung cấp chươngV E-HSMT |
N1.4 |
|
| Mã phần lô | PP2400478027 |
| Giá từng phần lô | 216,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,166,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo phạm vi cung cấp chươngV E-HSMT |
N1.5 |
|
| Mã phần lô | PP2400478028 |
| Giá từng phần lô | 6,899,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,999 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo phạm vi cung cấp chươngV E-HSMT |
N1.6 |
|
| Mã phần lô | PP2400478029 |
| Giá từng phần lô | 4,856,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,565 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo phạm vi cung cấp chươngV E-HSMT |
N1.7 |
|
| Mã phần lô | PP2400478030 |
| Giá từng phần lô | 2,592,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo phạm vi cung cấp chươngV E-HSMT |
N1.8 |
|
| Mã phần lô | PP2400478031 |
| Giá từng phần lô | 18,902,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,028 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo phạm vi cung cấp chươngV E-HSMT |
N1.9 |
|
| Mã phần lô | PP2400478032 |
| Giá từng phần lô | 1,254,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo phạm vi cung cấp chươngV E-HSMT |
N1.10 |
|
| Mã phần lô | PP2400478033 |
| Giá từng phần lô | 16,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 164,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo phạm vi cung cấp chươngV E-HSMT |
N1.11 |
|
| Mã phần lô | PP2400478034 |
| Giá từng phần lô | 3,675,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo phạm vi cung cấp chươngV E-HSMT |
N1.12 |
|
| Mã phần lô | PP2400478035 |
| Giá từng phần lô | 566,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,662 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo phạm vi cung cấp chươngV E-HSMT |
N1.13 |
|
| Mã phần lô | PP2400478036 |
| Giá từng phần lô | 968,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo phạm vi cung cấp chươngV E-HSMT |
N1.14 |
|
| Mã phần lô | PP2400478037 |
| Giá từng phần lô | 387,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,876 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo phạm vi cung cấp chươngV E-HSMT |
N1.15 |
|
| Mã phần lô | PP2400478038 |
| Giá từng phần lô | 67,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 678,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo phạm vi cung cấp chươngV E-HSMT |
N1.16 |
|
| Mã phần lô | PP2400478039 |
| Giá từng phần lô | 10,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 106,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo phạm vi cung cấp chươngV E-HSMT |
N1.17 |
|
| Mã phần lô | PP2400478040 |
| Giá từng phần lô | 26,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 264,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo phạm vi cung cấp chươngV E-HSMT |
N2.1 |
|
| Mã phần lô | PP2400478041 |
| Giá từng phần lô | 1,696,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo phạm vi cung cấp chươngV E-HSMT |
N2.2 |
|
| Mã phần lô | PP2400478042 |
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo phạm vi cung cấp chươngV E-HSMT |
N2.3 |
|
| Mã phần lô | PP2400478043 |
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo phạm vi cung cấp chươngV E-HSMT |
N2.4 |
|
| Mã phần lô | PP2400478044 |
| Giá từng phần lô | 196,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo phạm vi cung cấp chươngV E-HSMT |
N2.5 |
|
| Mã phần lô | PP2400478045 |
| Giá từng phần lô | 96,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 968,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo phạm vi cung cấp chươngV E-HSMT |
N2.6 |
|
| Mã phần lô | PP2400478046 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo phạm vi cung cấp chươngV E-HSMT |
N2.7 |
|
| Mã phần lô | PP2400478047 |
| Giá từng phần lô | 34,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 341,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo phạm vi cung cấp chươngV E-HSMT |
N2.8 |
|
| Mã phần lô | PP2400478048 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo phạm vi cung cấp chươngV E-HSMT |
N3.1 |
|
| Mã phần lô | PP2400478049 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo phạm vi cung cấp chươngV E-HSMT |
N3.2 |
|
| Mã phần lô | PP2400478050 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo phạm vi cung cấp chươngV E-HSMT |
N3.3 |
|
| Mã phần lô | PP2400478051 |
| Giá từng phần lô | 57,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 570,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo phạm vi cung cấp chươngV E-HSMT |
N3.4 |
|
| Mã phần lô | PP2400478052 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo phạm vi cung cấp chươngV E-HSMT |
N3.5 |
|
| Mã phần lô | PP2400478053 |
| Giá từng phần lô | 23,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 237,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo phạm vi cung cấp chươngV E-HSMT |
N3.6 |
|
| Mã phần lô | PP2400478054 |
| Giá từng phần lô | 6,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo phạm vi cung cấp chươngV E-HSMT |
N3.7 |
|
| Mã phần lô | PP2400478055 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo phạm vi cung cấp chươngV E-HSMT |
N4.1 |
|
| Mã phần lô | PP2400478056 |
| Giá từng phần lô | 3,444,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo phạm vi cung cấp chươngV E-HSMT |
N4.2 |
|
| Mã phần lô | PP2400478057 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo phạm vi cung cấp chươngV E-HSMT |
N4.3 |
|
| Mã phần lô | PP2400478058 |
| Giá từng phần lô | 54,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 546,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo phạm vi cung cấp chươngV E-HSMT |
N4.4 |
|
| Mã phần lô | PP2400478059 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo phạm vi cung cấp chươngV E-HSMT |
N4.5 |
|
| Mã phần lô | PP2400478060 |
| Giá từng phần lô | 32,370,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 323,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo phạm vi cung cấp chươngV E-HSMT |
N4.6 |
|
| Mã phần lô | PP2400478061 |
| Giá từng phần lô | 2,992,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,925 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo phạm vi cung cấp chươngV E-HSMT |
N4.7 |
|
| Mã phần lô | PP2400478062 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo phạm vi cung cấp chươngV E-HSMT |
N4.8 |
|
| Mã phần lô | PP2400478063 |
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo phạm vi cung cấp chươngV E-HSMT |
N4.9 |
|
| Mã phần lô | PP2400478064 |
| Giá từng phần lô | 2,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo phạm vi cung cấp chươngV E-HSMT |
N4.10 |
|
| Mã phần lô | PP2400478065 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo phạm vi cung cấp chươngV E-HSMT |
N4.11 |
|
| Mã phần lô | PP2400478066 |
| Giá từng phần lô | 2,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo phạm vi cung cấp chươngV E-HSMT |
N4.12 |
|
| Mã phần lô | PP2400478067 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo phạm vi cung cấp chươngV E-HSMT |
N4.13 |
|
| Mã phần lô | PP2400478068 |
| Giá từng phần lô | 2,079,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,790 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo phạm vi cung cấp chươngV E-HSMT |
N4.14 |
|
| Mã phần lô | PP2400478069 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo phạm vi cung cấp chươngV E-HSMT |
N4.15 |
|
| Mã phần lô | PP2400478070 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo phạm vi cung cấp chươngV E-HSMT |
N4.16 |
|
| Mã phần lô | PP2400478071 |
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo phạm vi cung cấp chươngV E-HSMT |
N4.17 |
|
| Mã phần lô | PP2400478072 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo phạm vi cung cấp chươngV E-HSMT |
N4.18 |
|
| Mã phần lô | PP2400478073 |
| Giá từng phần lô | 13,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 139,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo phạm vi cung cấp chươngV E-HSMT |
N4.19 |
|
| Mã phần lô | PP2400478074 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo phạm vi cung cấp chươngV E-HSMT |
N4.20 |
|
| Mã phần lô | PP2400478075 |
| Giá từng phần lô | 26,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 264,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo phạm vi cung cấp chươngV E-HSMT |
N4.21 |
|
| Mã phần lô | PP2400478076 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo phạm vi cung cấp chươngV E-HSMT |
N4.22 |
|
| Mã phần lô | PP2400478077 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo phạm vi cung cấp chươngV E-HSMT |
N4.23 |
|
| Mã phần lô | PP2400478078 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo phạm vi cung cấp chươngV E-HSMT |
N4.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400478079 |
| Giá từng phần lô | 13,230,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo phạm vi cung cấp chươngV E-HSMT |
N4.25 |
|
| Mã phần lô | PP2400478080 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo phạm vi cung cấp chươngV E-HSMT |
N4.26 |
|
| Mã phần lô | PP2400478081 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo phạm vi cung cấp chươngV E-HSMT |
N4.27 |
|
| Mã phần lô | PP2400478082 |
| Giá từng phần lô | 19,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 192,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo phạm vi cung cấp chươngV E-HSMT |
N4.28 |
|
| Mã phần lô | PP2400478083 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo phạm vi cung cấp chươngV E-HSMT |
N5.1 |
|
| Mã phần lô | PP2400478084 |
| Giá từng phần lô | 30,942,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 309,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo phạm vi cung cấp chươngV E-HSMT |
N5.2 |
|
| Mã phần lô | PP2400478085 |
| Giá từng phần lô | 85,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo phạm vi cung cấp chươngV E-HSMT |
N5.3 |
|
| Mã phần lô | PP2400478086 |
| Giá từng phần lô | 221,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,216,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo phạm vi cung cấp chươngV E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi