Gói thầu: Gói thầu số 01: Thuốc Generic phục vụ công tác khám chữa bệnh của Trung tâm Y huyện Đạ Huoai năm 2025-2026 gồm 171 mặt hàng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500240809-00
Thời điểm đóng mở thầu 13/06/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN ĐẠ HUOAI
Chủ đầu tư TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN ĐẠ HUOAI
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Thuốc Generic phục vụ công tác khám chữa bệnh của Trung tâm Y huyện Đạ Huoai năm 2025-2026 gồm 171 mặt hàng
Số hiệu KHLCNT PL2500123022
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Lâm Đồng
Giá gói thầu 7,950,089,850 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500248188 - 7,500,000 10.227.273 5.250.000 97,500
2 PP2500248189 - 3,970,000 5.413.637 2.779.000 51,610
3 PP2500248190 - 10,000,000 13.636.364 7.000.000 130,000
4 PP2500248191 - 1,590,000 2.168.182 1.113.000 20,670
5 PP2500248192 - 28,400,000 38.727.273 19.880.000 369,200
6 PP2500248193 - 19,000,000 25.909.091 13.300.000 247,000
7 PP2500248194 - 2,100,000 2.863.637 1.470.000 27,300
8 PP2500248195 - 95,100,000 129.681.819 66.570.000 1,236,300
9 PP2500248196 - 4,500,000 6.136.364 3.150.000 58,500
10 PP2500248197 - 72,200,000 98.454.546 50.540.000 938,600
11 PP2500248198 - 100,000,000 136.363.637 70.000.000 1,300,000
12 PP2500248199 - 79,500,000 108.409.091 55.650.000 1,033,500
13 PP2500248200 - 16,800,000 22.909.091 11.760.000 218,400
14 PP2500248201 - 5,676,000 7.740.000 3.973.200 73,788
15 PP2500248202 - 750,000 1.022.728 525.000 9,750
16 PP2500248203 - 6,588,000 8.983.637 4.611.600 85,644
17 PP2500248204 - 6,699,000 9.135.000 4.689.300 87,087
18 PP2500248205 - 2,235,000 3.047.728 1.564.500 29,055
19 PP2500248206 - 18,000,000 24.545.455 12.600.000 234,000
20 PP2500248207 - 69,300,000 94.500.000 48.510.000 900,900
21 PP2500248208 - 17,850,000 24.340.910 12.495.000 232,050
22 PP2500248209 - 4,200,000 5.727.273 2.940.000 54,600
23 PP2500248210 - 347,200 473.455 243.040 4,514
24 PP2500248211 - 2,920,000 3.981.819 2.044.000 37,960
25 PP2500248212 - 59,640,000 81.327.273 41.748.000 775,320
26 PP2500248213 - 29,820,000 40.663.637 20.874.000 387,660
27 PP2500248214 - 72,500,000 98.863.637 50.750.000 942,500
28 PP2500248215 - 42,000,000 57.272.728 29.400.000 546,000
29 PP2500248216 - 110,880,000 151.200.000 77.616.000 1,441,440
30 PP2500248217 - 134,480,000 183.381.819 94.136.000 1,748,240
31 PP2500248218 - 100,000,000 136.363.637 70.000.000 1,300,000
32 PP2500248219 - 48,390,000 65.986.364 33.873.000 629,070
33 PP2500248220 - 64,850,000 88.431.819 45.395.000 843,050
34 PP2500248221 - 106,750,000 145.568.182 74.725.000 1,387,750
35 PP2500248222 - 16,600,000 22.636.364 11.620.000 215,800
36 PP2500248223 - 6,500,000 8.863.637 4.550.000 84,500
37 PP2500248224 - 16,000,000 21.818.182 11.200.000 208,000
38 PP2500248225 - 12,051,000 16.433.182 8.435.700 156,663
39 PP2500248226 - 105,000 143.182 73.500 1,365
40 PP2500248227 - 2,520,000 3.436.364 1.764.000 32,760
41 PP2500248228 - 7,500,000 10.227.273 5.250.000 97,500
42 PP2500248229 - 125,600,000 171.272.728 87.920.000 1,632,800
43 PP2500248230 - 11,980,000 16.336.364 8.386.000 155,740
44 PP2500248231 - 567,000 773.182 396.900 7,371
45 PP2500248232 - 3,150,000 4.295.455 2.205.000 40,950
46 PP2500248233 - 55,500,000 75.681.819 38.850.000 721,500
47 PP2500248234 - 549,000 748.637 384.300 7,137
48 PP2500248235 - 240,000 327.273 168.000 3,120
49 PP2500248236 - 17,787,000 24.255.000 12.450.900 231,231
50 PP2500248237 - 7,200,000 9.818.182 5.040.000 93,600
51 PP2500248238 - 7,000,000 9.545.455 4.900.000 91,000
52 PP2500248239 - 1,800,000 2.454.546 1.260.000 23,400
53 PP2500248240 - 1,500,000 2.045.455 1.050.000 19,500
54 PP2500248241 - 8,500,000 11.590.910 5.950.000 110,500
55 PP2500248242 - 50,000,000 68.181.819 35.000.000 650,000
56 PP2500248243 - 700,000 954.546 490.000 9,100
57 PP2500248244 - 900,000 1.227.273 630.000 11,700
58 PP2500248245 - 4,200,000 5.727.273 2.940.000 54,600
59 PP2500248246 - 4,600,000 6.272.728 3.220.000 59,800
60 PP2500248247 - 17,010,000 23.195.455 11.907.000 221,130
61 PP2500248248 - 49,500,000 67.500.000 34.650.000 643,500
62 PP2500248249 - 52,500,000 71.590.910 36.750.000 682,500
63 PP2500248250 - 5,940,000 8.100.000 4.158.000 77,220
64 PP2500248251 - 35,000,000 47.727.273 24.500.000 455,000
65 PP2500248252 - 6,745,000 9.197.728 4.721.500 87,685
66 PP2500248253 - 9,000,000 12.272.728 6.300.000 117,000
67 PP2500248254 - 5,400,000 7.363.637 3.780.000 70,200
68 PP2500248255 - 3,780,000 5.154.546 2.646.000 49,140
69 PP2500248256 - 4,700,000 6.409.091 3.290.000 61,100
70 PP2500248257 - 10,646,200 14.517.546 7.452.340 138,401
71 PP2500248258 - 11,600,000 15.818.182 8.120.000 150,800
72 PP2500248259 - 2,100,000 2.863.637 1.470.000 27,300
73 PP2500248260 - 55,440,000 75.600.000 38.808.000 720,720
74 PP2500248261 - 468,000,000 638.181.819 327.600.000 6,084,000
75 PP2500248262 - 218,400,000 297.818.182 152.880.000 2,839,200
76 PP2500248263 - 33,600,000 45.818.182 23.520.000 436,800
77 PP2500248264 - 63,000,000 85.909.091 44.100.000 819,000
78 PP2500248265 - 2,000,000 2.727.273 1.400.000 26,000
79 PP2500248266 - 15,750,000 21.477.273 11.025.000 204,750
80 PP2500248267 - 3,000,000 4.090.910 2.100.000 39,000
81 PP2500248268 - 2,200,000 3.000.000 1.540.000 28,600
82 PP2500248269 - 15,120,000 20.618.182 10.584.000 196,560
83 PP2500248270 - 10,350,000 14.113.637 7.245.000 134,550
84 PP2500248271 - 174,260,000 237.627.273 121.982.000 2,265,380
85 PP2500248272 - 157,000 214.091 109.900 2,041
86 PP2500248273 - 3,244,500 4.424.319 2.271.150 42,179
87 PP2500248274 - 24,000,000 32.727.273 16.800.000 312,000
88 PP2500248275 - 220,000,000 300.000.000 154.000.000 2,860,000
89 PP2500248276 - 1,064,000,000 1.450.909.091 744.800.000 13,832,000
90 PP2500248277 - 259,000,000 353.181.819 181.300.000 3,367,000
91 PP2500248278 - 1,380,000 1.881.819 966.000 17,940
92 PP2500248279 - 785,000 1.070.455 549.500 10,205
93 PP2500248280 - 6,536,000 8.912.728 4.575.200 84,968
94 PP2500248281 - 74,340,000 101.372.728 52.038.000 966,420
95 PP2500248282 - 56,000,000 76.363.637 39.200.000 728,000
96 PP2500248283 - 89,700,000 122.318.182 62.790.000 1,166,100
97 PP2500248284 - 4,770,000 6.504.546 3.339.000 62,010
98 PP2500248285 - 83,100,000 113.318.182 58.170.000 1,080,300
99 PP2500248286 - 107,800,000 147.000.000 75.460.000 1,401,400
100 PP2500248287 - 708,000 965.455 495.600 9,204
101 PP2500248288 - 249,900,000 340.772.728 174.930.000 3,248,700
102 PP2500248289 - 144,000,000 196.363.637 100.800.000 1,872,000
103 PP2500248290 - 330,000,000 450.000.000 231.000.000 4,290,000
104 PP2500248291 - 278,880,000 380.290.910 195.216.000 3,625,440
105 PP2500248292 - 870,000 1.186.364 609.000 11,310
106 PP2500248293 - 85,000,000 115.909.091 59.500.000 1,105,000
107 PP2500248294 - 13,600,000 18.545.455 9.520.000 176,800
108 PP2500248295 - 6,450,000 8.795.455 4.515.000 83,850
109 PP2500248296 - 3,075,000 4.193.182 2.152.500 39,975
110 PP2500248297 - 15,249,000 20.794.091 10.674.300 198,237
111 PP2500248298 - 5,520,000 7.527.273 3.864.000 71,760
112 PP2500248299 - 29,400,000 40.090.910 20.580.000 382,200
113 PP2500248300 - 2,940,000 4.009.091 2.058.000 38,220
114 PP2500248301 - 47,880,000 65.290.910 33.516.000 622,440
115 PP2500248302 - 10,080,000 13.745.455 7.056.000 131,040
116 PP2500248303 - 23,450,000 31.977.273 16.415.000 304,850
117 PP2500248304 - 69,300,000 94.500.000 48.510.000 900,900
118 PP2500248305 - 640,000 872.728 448.000 8,320
119 PP2500248306 - 39,900,000 54.409.091 27.930.000 518,700
120 PP2500248307 - 299,250,000 408.068.182 209.475.000 3,890,250
121 PP2500248308 - 2,250,000 3.068.182 1.575.000 29,250
122 PP2500248309 - 8,400,000 11.454.546 5.880.000 109,200
123 PP2500248310 - 7,812,000 10.652.728 5.468.400 101,556
124 PP2500248311 - 10,000,000 13.636.364 7.000.000 130,000
125 PP2500248312 - 3,486,000 4.753.637 2.440.200 45,318
126 PP2500248313 - 26,500,000 36.136.364 18.550.000 344,500
127 PP2500248314 - 7,200,000 9.818.182 5.040.000 93,600
128 PP2500248315 - 55,000,000 75.000.000 38.500.000 715,000
129 PP2500248316 - 405,000 552.273 283.500 5,265
130 PP2500248317 - 160,000,000 218.181.819 112.000.000 2,080,000
131 PP2500248318 - 36,000,000 49.090.910 25.200.000 468,000
132 PP2500248319 - 39,900,000 54.409.091 27.930.000 518,700
133 PP2500248320 - 600,000 818.182 420.000 7,800
134 PP2500248321 - 4,030,000 5.495.455 2.821.000 52,390
135 PP2500248322 - 13,356,000 18.212.728 9.349.200 173,628
136 PP2500248323 - 75,600,000 103.090.910 52.920.000 982,800
137 PP2500248324 - 3,150,000 4.295.455 2.205.000 40,950
138 PP2500248325 - 750,000 1.022.728 525.000 9,750
139 PP2500248326 - 990,000 1.350.000 693.000 12,870
140 PP2500248327 - 4,050,000 5.522.728 2.835.000 52,650
141 PP2500248328 - 6,365,650 8.680.432 4.455.955 82,754
142 PP2500248329 - 1,875,000 2.556.819 1.312.500 24,375
143 PP2500248330 - 10,476,000 14.285.455 7.333.200 136,188
144 PP2500248331 - 9,300,000 12.681.819 6.510.000 120,900
145 PP2500248332 - 45,990,000 62.713.637 32.193.000 597,870
146 PP2500248333 - 5,550,000 7.568.182 3.885.000 72,150
147 PP2500248334 - 150,000,000 204.545.455 105.000.000 1,950,000
148 PP2500248335 - 24,360,000 33.218.182 17.052.000 316,680
149 PP2500248336 - 25,500,000 34.772.728 17.850.000 331,500
150 PP2500248337 - 34,000,000 46.363.637 23.800.000 442,000
151 PP2500248338 - 175,000,000 238.636.364 122.500.000 2,275,000
152 PP2500248339 - 45,000,000 61.363.637 31.500.000 585,000
153 PP2500248340 - 4,780,000 6.518.182 3.346.000 62,140
154 PP2500248341 - 3,780,000 5.154.546 2.646.000 49,140
155 PP2500248342 - 14,100,000 19.227.273 9.870.000 183,300
156 PP2500248343 - 300,300 409.500 210.210 3,904
157 PP2500248344 - 350,000 477.273 245.000 4,550
158 PP2500248345 - 540,000 736.364 378.000 7,020
159 PP2500248346 - 2,200,000 3.000.000 1.540.000 28,600
160 PP2500248347 - 13,650,000 18.613.637 9.555.000 177,450
161 PP2500248348 - 6,594,000 8.991.819 4.615.800 85,722
162 PP2500248349 - 7,440,000 10.145.455 5.208.000 96,720
163 PP2500248350 - 1,600,000 2.181.819 1.120.000 20,800
164 PP2500248351 - 2,100,000 2.863.637 1.470.000 27,300
165 PP2500248352 - 5,990,000 8.168.182 4.193.000 77,870
166 PP2500248353 - 180,000,000 245.454.546 126.000.000 2,340,000
167 PP2500248354 - 6,600,000 9.000.000 4.620.000 85,800
168 PP2500248355 - 44,730,000 60.995.455 31.311.000 581,490
169 PP2500248356 - 9,920,000 13.527.273 6.944.000 128,960
170 PP2500248357 - 17,000,000 23.181.819 11.900.000 221,000
171 PP2500248358 - 1,990,000 2.713.637 1.393.000 25,870
Mã phần lô PP2500248188
Giá từng phần lô 7,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.227.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500248189
Giá từng phần lô 3,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.413.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.779.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,610
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500248190
Giá từng phần lô 10,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.636.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500248191
Giá từng phần lô 1,590,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.168.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.113.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,670
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500248192
Giá từng phần lô 28,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.727.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 369,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500248193
Giá từng phần lô 19,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.909.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 247,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500248194
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.863.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500248195
Giá từng phần lô 95,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 129.681.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.570.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,236,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500248196
Giá từng phần lô 4,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.136.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500248197
Giá từng phần lô 72,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.454.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 938,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500248198
Giá từng phần lô 100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 136.363.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500248199
Giá từng phần lô 79,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.409.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,033,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500248200
Giá từng phần lô 16,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.909.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 218,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500248201
Giá từng phần lô 5,676,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.740.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.973.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,788
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500248202
Giá từng phần lô 750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.022.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500248203
Giá từng phần lô 6,588,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.983.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.611.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,644
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500248204
Giá từng phần lô 6,699,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.135.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.689.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,087
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500248205
Giá từng phần lô 2,235,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.047.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.564.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,055
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500248206
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.545.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500248207
Giá từng phần lô 69,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.510.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500248208
Giá từng phần lô 17,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.340.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.495.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 232,050
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500248209
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.727.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500248210
Giá từng phần lô 347,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 473.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 243.040
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,514
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500248211
Giá từng phần lô 2,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.981.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.044.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,960
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500248212
Giá từng phần lô 59,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.327.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.748.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 775,320
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500248213
Giá từng phần lô 29,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.663.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.874.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 387,660
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500248214
Giá từng phần lô 72,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.863.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 942,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500248215
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.272.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 546,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500248216
Giá từng phần lô 110,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 151.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.616.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,441,440
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500248217
Giá từng phần lô 134,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 183.381.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.136.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,748,240
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500248218
Giá từng phần lô 100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 136.363.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500248219
Giá từng phần lô 48,390,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.986.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.873.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 629,070
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500248220
Giá từng phần lô 64,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.431.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.395.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 843,050
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500248221
Giá từng phần lô 106,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 145.568.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.725.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,387,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500248222
Giá từng phần lô 16,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.636.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 215,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500248223
Giá từng phần lô 6,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.863.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500248224
Giá từng phần lô 16,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.818.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 208,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500248225
Giá từng phần lô 12,051,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.433.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.435.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,663
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500248226
Giá từng phần lô 105,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 143.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,365
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500248227
Giá từng phần lô 2,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.436.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.764.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,760
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500248228
Giá từng phần lô 7,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.227.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500248229
Giá từng phần lô 125,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.272.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,632,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500248230
Giá từng phần lô 11,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.336.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.386.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 155,740
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500248231
Giá từng phần lô 567,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 773.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 396.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,371
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500248232
Giá từng phần lô 3,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.295.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.205.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,950
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500248233
Giá từng phần lô 55,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.681.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 721,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500248234
Giá từng phần lô 549,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 748.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 384.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,137
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500248235
Giá từng phần lô 240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 327.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,120
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500248236
Giá từng phần lô 17,787,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.255.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.450.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 231,231
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500248237
Giá từng phần lô 7,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.818.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500248238
Giá từng phần lô 7,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.545.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500248239
Giá từng phần lô 1,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.454.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500248240
Giá từng phần lô 1,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.045.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500248241
Giá từng phần lô 8,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.590.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500248242
Giá từng phần lô 50,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.181.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 650,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500248243
Giá từng phần lô 700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 954.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 490.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500248244
Giá từng phần lô 900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.227.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 630.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500248245
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.727.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500248246
Giá từng phần lô 4,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.272.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500248247
Giá từng phần lô 17,010,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.195.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.907.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 221,130
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500248248
Giá từng phần lô 49,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 643,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500248249
Giá từng phần lô 52,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.590.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 682,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500248250
Giá từng phần lô 5,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.158.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,220
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500248251
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.727.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 455,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500248252
Giá từng phần lô 6,745,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.197.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.721.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,685
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500248253
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.272.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500248254
Giá từng phần lô 5,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.363.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500248255
Giá từng phần lô 3,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.154.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.646.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,140
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500248256
Giá từng phần lô 4,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.409.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.290.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500248257
Giá từng phần lô 10,646,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.517.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.452.340
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,401
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500248258
Giá từng phần lô 11,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.818.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500248259
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.863.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500248260
Giá từng phần lô 55,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.808.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,720
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500248261
Giá từng phần lô 468,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 638.181.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 327.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,084,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500248262
Giá từng phần lô 218,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 297.818.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 152.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,839,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500248263
Giá từng phần lô 33,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.818.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 436,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500248264
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.909.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 819,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500248265
Giá từng phần lô 2,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.727.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500248266
Giá từng phần lô 15,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.477.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500248267
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.090.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500248268
Giá từng phần lô 2,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500248269
Giá từng phần lô 15,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.618.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.584.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 196,560
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500248270
Giá từng phần lô 10,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.113.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.245.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 134,550
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500248271
Giá từng phần lô 174,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 237.627.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 121.982.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,265,380
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500248272
Giá từng phần lô 157,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 214.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,041
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500248273
Giá từng phần lô 3,244,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.424.319
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.271.150
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,179
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500248274
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.727.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 312,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500248275
Giá từng phần lô 220,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,860,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500248276
Giá từng phần lô 1,064,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.450.909.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 744.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,832,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500248277
Giá từng phần lô 259,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 353.181.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 181.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,367,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500248278
Giá từng phần lô 1,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.881.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 966.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,940
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500248279
Giá từng phần lô 785,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.070.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 549.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,205
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500248280
Giá từng phần lô 6,536,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.912.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.575.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,968
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500248281
Giá từng phần lô 74,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.372.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.038.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 966,420
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500248282
Giá từng phần lô 56,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.363.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 728,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500248283
Giá từng phần lô 89,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.318.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.790.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,166,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500248284
Giá từng phần lô 4,770,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.504.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.339.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,010
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500248285
Giá từng phần lô 83,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.318.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.170.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500248286
Giá từng phần lô 107,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 147.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,401,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500248287
Giá từng phần lô 708,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 965.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 495.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,204
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500248288
Giá từng phần lô 249,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 340.772.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 174.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,248,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500248289
Giá từng phần lô 144,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 196.363.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,872,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500248290
Giá từng phần lô 330,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 450.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 231.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,290,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500248291
Giá từng phần lô 278,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 380.290.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 195.216.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,625,440
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500248292
Giá từng phần lô 870,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.186.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 609.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,310
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500248293
Giá từng phần lô 85,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.909.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,105,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500248294
Giá từng phần lô 13,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.545.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500248295
Giá từng phần lô 6,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.795.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.515.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,850
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500248296
Giá từng phần lô 3,075,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.193.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.152.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,975
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500248297
Giá từng phần lô 15,249,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.794.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.674.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,237
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500248298
Giá từng phần lô 5,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.527.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.864.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,760
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500248299
Giá từng phần lô 29,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.090.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 382,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500248300
Giá từng phần lô 2,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.009.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.058.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,220
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500248301
Giá từng phần lô 47,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.290.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.516.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 622,440
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500248302
Giá từng phần lô 10,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.745.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.056.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,040
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500248303
Giá từng phần lô 23,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.977.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.415.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 304,850
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500248304
Giá từng phần lô 69,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.510.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500248305
Giá từng phần lô 640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 872.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 448.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,320
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500248306
Giá từng phần lô 39,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.409.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 518,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500248307
Giá từng phần lô 299,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 408.068.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 209.475.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,890,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500248308
Giá từng phần lô 2,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.068.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500248309
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.454.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500248310
Giá từng phần lô 7,812,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.652.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.468.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,556
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500248311
Giá từng phần lô 10,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.636.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500248312
Giá từng phần lô 3,486,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.753.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.440.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,318
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500248313
Giá từng phần lô 26,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.136.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 344,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500248314
Giá từng phần lô 7,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.818.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500248315
Giá từng phần lô 55,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 715,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500248316
Giá từng phần lô 405,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 552.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 283.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,265
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500248317
Giá từng phần lô 160,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 218.181.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,080,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500248318
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.090.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 468,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500248319
Giá từng phần lô 39,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.409.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 518,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500248320
Giá từng phần lô 600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 818.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500248321
Giá từng phần lô 4,030,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.495.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.821.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,390
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500248322
Giá từng phần lô 13,356,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.212.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.349.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 173,628
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500248323
Giá từng phần lô 75,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.090.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 982,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500248324
Giá từng phần lô 3,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.295.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.205.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,950
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500248325
Giá từng phần lô 750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.022.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500248326
Giá từng phần lô 990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 693.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,870
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500248327
Giá từng phần lô 4,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.522.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.835.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,650
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500248328
Giá từng phần lô 6,365,650
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.680.432
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.455.955
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,754
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500248329
Giá từng phần lô 1,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.556.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.312.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,375
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500248330
Giá từng phần lô 10,476,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.285.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.333.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,188
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500248331
Giá từng phần lô 9,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.681.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.510.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500248332
Giá từng phần lô 45,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.713.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.193.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 597,870
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500248333
Giá từng phần lô 5,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.568.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.885.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,150
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500248334
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 204.545.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,950,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500248335
Giá từng phần lô 24,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.218.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.052.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 316,680
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500248336
Giá từng phần lô 25,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.772.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 331,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500248337
Giá từng phần lô 34,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.363.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 442,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500248338
Giá từng phần lô 175,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 238.636.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,275,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500248339
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.363.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 585,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500248340
Giá từng phần lô 4,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.518.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.346.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,140
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500248341
Giá từng phần lô 3,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.154.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.646.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,140
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500248342
Giá từng phần lô 14,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.227.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.870.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 183,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500248343
Giá từng phần lô 300,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 409.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.210
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,904
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500248344
Giá từng phần lô 350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 477.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 245.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,550
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500248345
Giá từng phần lô 540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 736.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 378.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,020
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500248346
Giá từng phần lô 2,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500248347
Giá từng phần lô 13,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.613.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.555.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 177,450
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500248348
Giá từng phần lô 6,594,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.991.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.615.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,722
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500248349
Giá từng phần lô 7,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.145.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.208.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,720
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500248350
Giá từng phần lô 1,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.181.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500248351
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.863.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500248352
Giá từng phần lô 5,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.168.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.193.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,870
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500248353
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 245.454.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,340,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500248354
Giá từng phần lô 6,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500248355
Giá từng phần lô 44,730,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.995.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.311.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 581,490
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500248356
Giá từng phần lô 9,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.527.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.944.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,960
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500248357
Giá từng phần lô 17,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.181.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 221,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500248358
Giá từng phần lô 1,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.713.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.393.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,870
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->