Gói thầu: Gói thầu số 01: Thuốc theo tên Generic, dược chất phóng xạ và chất đánh dấu

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300274948-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/11/2023 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Quân Y 103
Chủ đầu tư Bệnh viện Quân Y 103
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Thuốc theo tên Generic, dược chất phóng xạ và chất đánh dấu
Số hiệu KHLCNT PL2300184164
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 19,411,435,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 194.114.350 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300388354 - 4304.GE.01 19,600,000 196,000
2 PP2300388355 - 4304.GE.02 13,600,000 136,000
3 PP2300388356 - 4304.GE.03 369,600,000 3,696,000
4 PP2300388357 - 4304.GE.04 6,630,400,000 66,304,000
5 PP2300388358 - 4304.GE.05 2,281,500,000 22,815,000
6 PP2300388359 - 4304.GE.06 22,500,000 225,000
7 PP2300388360 - 4304.GE.07 153,216,000 1,532,160
8 PP2300388361 - 4304.GE.08 30,000,000 300,000
9 PP2300388362 - 4304.GE.09 151,488,000 1,514,880
10 PP2300388363 - 4304.GE.10 525,000 5,250
11 PP2300388364 - 4304.GE.11 249,239,000 2,492,390
12 PP2300388365 - 4304.GE.12 340,000,000 3,400,000
13 PP2300388366 - 4304.GE.13 1,204,875,000 12,048,750
14 PP2300388367 - 4304.GE.14 18,500,000 185,000
15 PP2300388368 - 4304.GE.15 252,000,000 2,520,000
16 PP2300388369 - 4304.GE.16 58,695,000 586,950
17 PP2300388370 - 4304.GE.17 61,110,000 611,100
18 PP2300388371 - 4304.GE.18 112,350,000 1,123,500
19 PP2300388372 - 4304.GE.19 6,240,000 62,400
20 PP2300388373 - 4304.GE.20 65,000,000 650,000
21 PP2300388374 - 4304.GE.21 529,632,000 5,296,320
22 PP2300388375 - 4304.GE.22 18,600,000 186,000
23 PP2300388376 - 4304.GE.23 319,872,000 3,198,720
24 PP2300388377 - 4304.GE.24 2,421,600,000 24,216,000
25 PP2300388378 - 4304.GE.25 21,000,000 210,000
26 PP2300388379 - 4304.GE.26 343,801,500 3,438,015
27 PP2300388380 - 4304.GE.27 37,800,000 378,000
28 PP2300388381 - 4304.GE.28 72,960,000 729,600
29 PP2300388382 - 4304.GE.29 1,584,000 15,840
30 PP2300388383 - 4304.GE.30 201,640,000 2,016,400
31 PP2300388384 - 4304.GE.31 13,472,500 134,725
32 PP2300388385 - 4304.GE.32 12,840,000 128,400
33 PP2300388386 - 4304.GE.33 29,376,000 293,760
34 PP2300388387 - 4304.GE.34 158,750,000 1,587,500
35 PP2300388388 - 4304.GE.35 20,078,500 200,785
36 PP2300388389 - 4304.GE.36 24,000,000 240,000
37 PP2300388390 - 4304.GE.37 19,750,000 197,500
38 PP2300388391 - 4304.GE.38 3,200,000 32,000
39 PP2300388392 - 4304.GE.39 42,250,000 422,500
40 PP2300388393 - 4304.GE.40 2,465,600,000 24,656,000
41 PP2300388394 - 4304.GE.41 54,000,000 540,000
42 PP2300388395 - 4304.GE.42 63,000,000 630,000
43 PP2300388396 - 4304.GE.43 234,600,000 2,346,000
44 PP2300388397 - 4304.GE.44 238,000,000 2,380,000
45 PP2300388398 - 4304.GE.45 15,200,000 152,000
46 PP2300388399 - 4304.GE.46 60,000 600
47 PP2300388400 - 4304.GE.47 7,080,500 70,805
48 PP2300388401 - 4304.GE.48 1,250,000 12,500
4304.GE.01
Mã phần lô PP2300388354
Giá từng phần lô 19,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 196,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
4304.GE.02
Mã phần lô PP2300388355
Giá từng phần lô 13,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
4304.GE.03
Mã phần lô PP2300388356
Giá từng phần lô 369,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,696,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
4304.GE.04
Mã phần lô PP2300388357
Giá từng phần lô 6,630,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,304,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
4304.GE.05
Mã phần lô PP2300388358
Giá từng phần lô 2,281,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,815,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
4304.GE.06
Mã phần lô PP2300388359
Giá từng phần lô 22,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
4304.GE.07
Mã phần lô PP2300388360
Giá từng phần lô 153,216,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,532,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
4304.GE.08
Mã phần lô PP2300388361
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
4304.GE.09
Mã phần lô PP2300388362
Giá từng phần lô 151,488,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,514,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
4304.GE.10
Mã phần lô PP2300388363
Giá từng phần lô 525,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
4304.GE.11
Mã phần lô PP2300388364
Giá từng phần lô 249,239,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,492,390
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
4304.GE.12
Mã phần lô PP2300388365
Giá từng phần lô 340,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
4304.GE.13
Mã phần lô PP2300388366
Giá từng phần lô 1,204,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,048,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
4304.GE.14
Mã phần lô PP2300388367
Giá từng phần lô 18,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 185,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
4304.GE.15
Mã phần lô PP2300388368
Giá từng phần lô 252,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
4304.GE.16
Mã phần lô PP2300388369
Giá từng phần lô 58,695,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 586,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
4304.GE.17
Mã phần lô PP2300388370
Giá từng phần lô 61,110,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 611,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
4304.GE.18
Mã phần lô PP2300388371
Giá từng phần lô 112,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,123,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
4304.GE.19
Mã phần lô PP2300388372
Giá từng phần lô 6,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
4304.GE.20
Mã phần lô PP2300388373
Giá từng phần lô 65,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
4304.GE.21
Mã phần lô PP2300388374
Giá từng phần lô 529,632,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,296,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
4304.GE.22
Mã phần lô PP2300388375
Giá từng phần lô 18,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 186,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
4304.GE.23
Mã phần lô PP2300388376
Giá từng phần lô 319,872,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,198,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
4304.GE.24
Mã phần lô PP2300388377
Giá từng phần lô 2,421,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,216,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
4304.GE.25
Mã phần lô PP2300388378
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
4304.GE.26
Mã phần lô PP2300388379
Giá từng phần lô 343,801,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,438,015
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
4304.GE.27
Mã phần lô PP2300388380
Giá từng phần lô 37,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
4304.GE.28
Mã phần lô PP2300388381
Giá từng phần lô 72,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 729,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
4304.GE.29
Mã phần lô PP2300388382
Giá từng phần lô 1,584,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
4304.GE.30
Mã phần lô PP2300388383
Giá từng phần lô 201,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,016,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
4304.GE.31
Mã phần lô PP2300388384
Giá từng phần lô 13,472,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 134,725
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
4304.GE.32
Mã phần lô PP2300388385
Giá từng phần lô 12,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
4304.GE.33
Mã phần lô PP2300388386
Giá từng phần lô 29,376,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 293,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
4304.GE.34
Mã phần lô PP2300388387
Giá từng phần lô 158,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,587,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
4304.GE.35
Mã phần lô PP2300388388
Giá từng phần lô 20,078,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,785
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
4304.GE.36
Mã phần lô PP2300388389
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
4304.GE.37
Mã phần lô PP2300388390
Giá từng phần lô 19,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 197,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
4304.GE.38
Mã phần lô PP2300388391
Giá từng phần lô 3,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
4304.GE.39
Mã phần lô PP2300388392
Giá từng phần lô 42,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 422,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
4304.GE.40
Mã phần lô PP2300388393
Giá từng phần lô 2,465,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,656,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
4304.GE.41
Mã phần lô PP2300388394
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
4304.GE.42
Mã phần lô PP2300388395
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
4304.GE.43
Mã phần lô PP2300388396
Giá từng phần lô 234,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,346,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
4304.GE.44
Mã phần lô PP2300388397
Giá từng phần lô 238,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,380,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
4304.GE.45
Mã phần lô PP2300388398
Giá từng phần lô 15,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 152,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
4304.GE.46
Mã phần lô PP2300388399
Giá từng phần lô 60,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
4304.GE.47
Mã phần lô PP2300388400
Giá từng phần lô 7,080,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,805
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
4304.GE.48
Mã phần lô PP2300388401
Giá từng phần lô 1,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->