Gói thầu: Gói thầu số 01: Thuốc theo tên Generic, hợp chất phóng xạ và chất đánh dấu

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500164911-00
Thời điểm đóng mở thầu 22/05/2025 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Quân Y 103
Chủ đầu tư Bệnh viện Quân Y 103
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Thuốc theo tên Generic, hợp chất phóng xạ và chất đánh dấu
Số hiệu KHLCNT PL2500080274
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 114,470,628,430 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500189352 - 153,880,000 219.828.572 107.716.000 2,308,200
2 PP2500189353 - 265,200,000 378.857.143 185.640.000 3,978,000
3 PP2500189354 - 141,600,000 202.285.715 99.120.000 2,124,000
4 PP2500189355 - 57,000,000 81.428.572 39.900.000 855,000
5 PP2500189356 - 219,560,000 313.657.143 153.692.000 3,293,400
6 PP2500189357 - 1,000,000,000 1.428.571.429 700.000.000 15,000,000
7 PP2500189358 - 1,296,000 1.851.429 907.200 19,440
8 PP2500189359 - 121,800,000 174.000.000 85.260.000 1,827,000
9 PP2500189360 - 153,000,000 218.571.429 107.100.000 2,295,000
10 PP2500189361 - 35,400,000 50.571.429 24.780.000 531,000
11 PP2500189362 - 22,750,000 32.500.000 15.925.000 341,250
12 PP2500189363 - 9,100,000 13.000.000 6.370.000 136,500
13 PP2500189364 - 66,000,000 94.285.715 46.200.000 990,000
14 PP2500189365 - 275,625,000 393.750.000 192.937.500 4,134,375
15 PP2500189366 - 2,160,000 3.085.715 1.512.000 32,400
16 PP2500189367 - 455,000,000 650.000.000 318.500.000 6,825,000
17 PP2500189368 - 4,095,000 5.850.000 2.866.500 61,425
18 PP2500189369 - 19,425,000 27.750.000 13.597.500 291,375
19 PP2500189370 - 17,955,000 25.650.000 12.568.500 269,325
20 PP2500189371 - 8,250,000 11.785.715 5.775.000 123,750
21 PP2500189372 - 10,188,000 14.554.286 7.131.600 152,820
22 PP2500189373 - 28,200,000 40.285.715 19.740.000 423,000
23 PP2500189374 - 15,428,700 22.041.000 10.800.090 231,431
24 PP2500189375 - 35,900,000 51.285.715 25.130.000 538,500
25 PP2500189376 - 7,500,000 10.714.286 5.250.000 112,500
26 PP2500189377 - 6,800,000 9.714.286 4.760.000 102,000
27 PP2500189378 - 42,000,000 60.000.000 29.400.000 630,000
28 PP2500189379 - 98,000,000 140.000.000 68.600.000 1,470,000
29 PP2500189380 - 5,400,000 7.714.286 3.780.000 81,000
30 PP2500189381 - 53,550,000 76.500.000 37.485.000 803,250
31 PP2500189382 - 1,780,927,380 2.544.181.972 1.246.649.166 26,713,911
32 PP2500189383 - 440,000,000 628.571.429 308.000.000 6,600,000
33 PP2500189384 - 3,000,000 4.285.715 2.100.000 45,000
34 PP2500189385 - 118,800,000 169.714.286 83.160.000 1,782,000
35 PP2500189386 - 85,000,000 121.428.572 59.500.000 1,275,000
36 PP2500189387 - 282,000,000 402.857.143 197.400.000 4,230,000
37 PP2500189388 - 120,000,000 171.428.572 84.000.000 1,800,000
38 PP2500189389 - 314,658,400 449.512.000 220.260.880 4,719,876
39 PP2500189390 - 2,250,000 3.214.286 1.575.000 33,750
40 PP2500189391 - 10,640,000 15.200.000 7.448.000 159,600
41 PP2500189392 - 7,758,800 11.084.000 5.431.160 116,382
42 PP2500189393 - 3,300,000 4.714.286 2.310.000 49,500
43 PP2500189394 - 2,304,000 3.291.429 1.612.800 34,560
44 PP2500189395 - 229,000,000 327.142.858 160.300.000 3,435,000
45 PP2500189396 - 12,474,000 17.820.000 8.731.800 187,110
46 PP2500189397 - 600,000,000 857.142.858 420.000.000 9,000,000
47 PP2500189398 - 684,839,280 978.341.829 479.387.496 10,272,590
48 PP2500189399 - 342,419,640 489.170.915 239.693.748 5,136,295
49 PP2500189400 - 575,000,000 821.428.572 402.500.000 8,625,000
50 PP2500189401 - 5,800,000 8.285.715 4.060.000 87,000
51 PP2500189402 - 225,000,000 321.428.572 157.500.000 3,375,000
52 PP2500189403 - 79,500,000 113.571.429 55.650.000 1,192,500
53 PP2500189404 - 483,000,000 690.000.000 338.100.000 7,245,000
54 PP2500189405 - 22,400,000 32.000.000 15.680.000 336,000
55 PP2500189406 - 675,000,000 964.285.715 472.500.000 10,125,000
56 PP2500189407 - 74,000,000 105.714.286 51.800.000 1,110,000
57 PP2500189408 - 11,700,000 16.714.286 8.190.000 175,500
58 PP2500189409 - 6,300,000 9.000.000 4.410.000 94,500
59 PP2500189410 - 8,400,000 12.000.000 5.880.000 126,000
60 PP2500189411 - 532,500,000 760.714.286 372.750.000 7,987,500
61 PP2500189412 - 76,050,000 108.642.858 53.235.000 1,140,750
62 PP2500189413 - 1,097,500,000 1.567.857.143 768.250.000 16,462,500
63 PP2500189414 - 107,982,000 154.260.000 75.587.400 1,619,730
64 PP2500189415 - 170,700,000 243.857.143 119.490.000 2,560,500
65 PP2500189416 - 66,500,000 95.000.000 46.550.000 997,500
66 PP2500189417 - 728,000,000 1.040.000.000 509.600.000 10,920,000
67 PP2500189418 - 400,000,000 571.428.572 280.000.000 6,000,000
68 PP2500189419 - 35,000,000 50.000.000 24.500.000 525,000
69 PP2500189420 - 164,190,000 234.557.143 114.933.000 2,462,850
70 PP2500189421 - 19,984,500 28.549.286 13.989.150 299,768
71 PP2500189422 - 15,000,000 21.428.572 10.500.000 225,000
72 PP2500189423 - 44,400,000 63.428.572 31.080.000 666,000
73 PP2500189424 - 283,500,000 405.000.000 198.450.000 4,252,500
74 PP2500189425 - 600,000,000 857.142.858 420.000.000 9,000,000
75 PP2500189426 - 300,000,000 428.571.429 210.000.000 4,500,000
76 PP2500189427 - 1,619,250,000 2.313.214.286 1.133.475.000 24,288,750
77 PP2500189428 - 62,930,700 89.901.000 44.051.490 943,961
78 PP2500189429 - 11,100,000 15.857.143 7.770.000 166,500
79 PP2500189430 - 88,000,000 125.714.286 61.600.000 1,320,000
80 PP2500189431 - 10,500,000 15.000.000 7.350.000 157,500
81 PP2500189432 - 240,000 342.858 168.000 3,600
82 PP2500189433 - 36,250,000 51.785.715 25.375.000 543,750
83 PP2500189434 - 31,150,000 44.500.000 21.805.000 467,250
84 PP2500189435 - 444,000 634.286 310.800 6,660
85 PP2500189436 - 264,000 377.143 184.800 3,960
86 PP2500189437 - 9,600,000 13.714.286 6.720.000 144,000
87 PP2500189438 - 3,900,000 5.571.429 2.730.000 58,500
88 PP2500189439 - 56,295,000 80.421.429 39.406.500 844,425
89 PP2500189440 - 7,500,000 10.714.286 5.250.000 112,500
90 PP2500189441 - 152,256,000 217.508.572 106.579.200 2,283,840
91 PP2500189442 - 115,432,000 164.902.858 80.802.400 1,731,480
92 PP2500189443 - 81,900,000 117.000.000 57.330.000 1,228,500
93 PP2500189444 - 65,998,800 94.284.000 46.199.160 989,982
94 PP2500189445 - 21,000,000 30.000.000 14.700.000 315,000
95 PP2500189446 - 99,000,000 141.428.572 69.300.000 1,485,000
96 PP2500189447 - 33,750,000 48.214.286 23.625.000 506,250
97 PP2500189448 - 26,664,000 38.091.429 18.664.800 399,960
98 PP2500189449 - 706,176,000 1.008.822.858 494.323.200 10,592,640
99 PP2500189450 - 31,102,500 44.432.143 21.771.750 466,538
100 PP2500189451 - 132,000,000 188.571.429 92.400.000 1,980,000
101 PP2500189452 - 218,032,500 311.475.000 152.622.750 3,270,488
102 PP2500189453 - 25,080,000 35.828.572 17.556.000 376,200
103 PP2500189454 - 549,780,000 785.400.000 384.846.000 8,246,700
104 PP2500189455 - 69,450,000 99.214.286 48.615.000 1,041,750
105 PP2500189456 - 159,600,000 228.000.000 111.720.000 2,394,000
106 PP2500189457 - 23,998,800 34.284.000 16.799.160 359,982
107 PP2500189458 - 34,500,000 49.285.715 24.150.000 517,500
108 PP2500189459 - 880,000 1.257.143 616.000 13,200
109 PP2500189460 - 93,000,000 132.857.143 65.100.000 1,395,000
110 PP2500189461 - 210,000,000 300.000.000 147.000.000 3,150,000
111 PP2500189462 - 264,600,000 378.000.000 185.220.000 3,969,000
112 PP2500189463 - 357,500,000 510.714.286 250.250.000 5,362,500
113 PP2500189464 - 42,000,000 60.000.000 29.400.000 630,000
114 PP2500189465 - 19,000,000 27.142.858 13.300.000 285,000
115 PP2500189466 - 4,750,000,000 6.785.714.286 3.325.000.000 71,250,000
116 PP2500189467 - 3,007,200 4.296.000 2.105.040 45,108
117 PP2500189468 - 158,000,000 225.714.286 110.600.000 2,370,000
118 PP2500189469 - 432,000,000 617.142.858 302.400.000 6,480,000
119 PP2500189470 - 2,288,000,000 3.268.571.429 1.601.600.000 34,320,000
120 PP2500189471 - 126,000,000 180.000.000 88.200.000 1,890,000
121 PP2500189472 - 66,000,000 94.285.715 46.200.000 990,000
122 PP2500189473 - 40,200,000 57.428.572 28.140.000 603,000
123 PP2500189474 - 95,000,000 135.714.286 66.500.000 1,425,000
124 PP2500189475 - 28,000,000 40.000.000 19.600.000 420,000
125 PP2500189476 - 58,500,000 83.571.429 40.950.000 877,500
126 PP2500189477 - 300,000,000 428.571.429 210.000.000 4,500,000
127 PP2500189478 - 5,250,000 7.500.000 3.675.000 78,750
128 PP2500189479 - 14,664,450,000 20.949.214.286 10.265.115.000 219,966,750
129 PP2500189480 - 46,515,000 66.450.000 32.560.500 697,725
130 PP2500189481 - 46,515,000 66.450.000 32.560.500 697,725
131 PP2500189482 - 1,570,000 2.242.858 1.099.000 23,550
132 PP2500189483 - 37,800,000 54.000.000 26.460.000 567,000
133 PP2500189484 - 144,000,000 205.714.286 100.800.000 2,160,000
134 PP2500189485 - 504,000,000 720.000.000 352.800.000 7,560,000
135 PP2500189486 - 17,808,000 25.440.000 12.465.600 267,120
136 PP2500189487 - 137,250,000 196.071.429 96.075.000 2,058,750
137 PP2500189488 - 90,780,000 129.685.715 63.546.000 1,361,700
138 PP2500189489 - 84,000,000 120.000.000 58.800.000 1,260,000
139 PP2500189490 - 32,235,000 46.050.000 22.564.500 483,525
140 PP2500189491 - 59,000,000 84.285.715 41.300.000 885,000
141 PP2500189492 - 107,100,000 153.000.000 74.970.000 1,606,500
142 PP2500189493 - 105,000,000 150.000.000 73.500.000 1,575,000
143 PP2500189494 - 42,000,000 60.000.000 29.400.000 630,000
144 PP2500189495 - 130,000,000 185.714.286 91.000.000 1,950,000
145 PP2500189496 - 26,144,000 37.348.572 18.300.800 392,160
146 PP2500189497 - 420,000,000 600.000.000 294.000.000 6,300,000
147 PP2500189498 - 10,020,000 14.314.286 7.014.000 150,300
148 PP2500189499 - 12,000,000 17.142.858 8.400.000 180,000
149 PP2500189500 - 23,790,000 33.985.715 16.653.000 356,850
150 PP2500189501 - 54,535,000 77.907.143 38.174.500 818,025
151 PP2500189502 - 4,095,000 5.850.000 2.866.500 61,425
152 PP2500189503 - 30,210,000 43.157.143 21.147.000 453,150
153 PP2500189504 - 16,050,000 22.928.572 11.235.000 240,750
154 PP2500189505 - 135,000,000 192.857.143 94.500.000 2,025,000
155 PP2500189506 - 108,000,000 154.285.715 75.600.000 1,620,000
156 PP2500189507 - 1,880,000 2.685.715 1.316.000 28,200
157 PP2500189508 - 225,000,000 321.428.572 157.500.000 3,375,000
158 PP2500189509 - 14,160,000 20.228.572 9.912.000 212,400
159 PP2500189510 - 359,700,000 513.857.143 251.790.000 5,395,500
160 PP2500189511 - 204,000,000 291.428.572 142.800.000 3,060,000
161 PP2500189512 - 915,600,000 1.308.000.000 640.920.000 13,734,000
162 PP2500189513 - 20,115,000 28.735.715 14.080.500 301,725
163 PP2500189514 - 270,000,000 385.714.286 189.000.000 4,050,000
164 PP2500189515 - 2,358,000 3.368.572 1.650.600 35,370
165 PP2500189516 - 16,800,000 24.000.000 11.760.000 252,000
166 PP2500189517 - 82,332,000 117.617.143 57.632.400 1,234,980
167 PP2500189518 - 8,400,000 12.000.000 5.880.000 126,000
168 PP2500189519 - 23,902,200 34.146.000 16.731.540 358,533
169 PP2500189520 - 18,840,000 26.914.286 13.188.000 282,600
170 PP2500189521 - 13,500,000 19.285.715 9.450.000 202,500
171 PP2500189522 - 700,000 1.000.000 490.000 10,500
172 PP2500189523 - 67,500,000 96.428.572 47.250.000 1,012,500
173 PP2500189524 - 180,000,000 257.142.858 126.000.000 2,700,000
174 PP2500189525 - 226,800,000 324.000.000 158.760.000 3,402,000
175 PP2500189526 - 3,240,000 4.628.572 2.268.000 48,600
176 PP2500189527 - 808,000,000 1.154.285.715 565.600.000 12,120,000
177 PP2500189528 - 4,500,000 6.428.572 3.150.000 67,500
178 PP2500189529 - 300,000,000 428.571.429 210.000.000 4,500,000
179 PP2500189530 - 146,000,000 208.571.429 102.200.000 2,190,000
180 PP2500189531 - 56,000,000 80.000.000 39.200.000 840,000
181 PP2500189532 - 140,000,000 200.000.000 98.000.000 2,100,000
182 PP2500189533 - 14,300,000 20.428.572 10.010.000 214,500
183 PP2500189534 - 28,600,000 40.857.143 20.020.000 429,000
184 PP2500189535 - 10,344,600 14.778.000 7.241.220 155,169
185 PP2500189536 - 120,000,000 171.428.572 84.000.000 1,800,000
186 PP2500189537 - 4,399,500 6.285.000 3.079.650 65,993
187 PP2500189538 - 23,000,000 32.857.143 16.100.000 345,000
188 PP2500189539 - 2,074,800,000 2.964.000.000 1.452.360.000 31,122,000
189 PP2500189540 - 726,000,000 1.037.142.858 508.200.000 10,890,000
190 PP2500189541 - 192,000,000 274.285.715 134.400.000 2,880,000
191 PP2500189542 - 103,740,000 148.200.000 72.618.000 1,556,100
192 PP2500189543 - 197,100,000 281.571.429 137.970.000 2,956,500
193 PP2500189544 - 57,000,000 81.428.572 39.900.000 855,000
194 PP2500189545 - 38,400,000 54.857.143 26.880.000 576,000
195 PP2500189546 - 159,600,000 228.000.000 111.720.000 2,394,000
196 PP2500189547 - 504,000,000 720.000.000 352.800.000 7,560,000
197 PP2500189548 - 270,000,000 385.714.286 189.000.000 4,050,000
198 PP2500189549 - 290,000,000 414.285.715 203.000.000 4,350,000
199 PP2500189550 - 13,500,000 19.285.715 9.450.000 202,500
200 PP2500189551 - 1,050,000 1.500.000 735.000 15,750
201 PP2500189552 - 240,000,000 342.857.143 168.000.000 3,600,000
202 PP2500189553 - 289,900,000 414.142.858 202.930.000 4,348,500
203 PP2500189554 - 149,950,000 214.214.286 104.965.000 2,249,250
204 PP2500189555 - 14,100,000 20.142.858 9.870.000 211,500
205 PP2500189556 - 100,800,000 144.000.000 70.560.000 1,512,000
206 PP2500189557 - 9,349,000 13.355.715 6.544.300 140,235
207 PP2500189558 - 126,945,000 181.350.000 88.861.500 1,904,175
208 PP2500189559 - 90,000,000 128.571.429 63.000.000 1,350,000
209 PP2500189560 - 3,360,000 4.800.000 2.352.000 50,400
210 PP2500189561 - 3,462,000 4.945.715 2.423.400 51,930
211 PP2500189562 - 900,000 1.285.715 630.000 13,500
212 PP2500189563 - 11,994,000 17.134.286 8.395.800 179,910
213 PP2500189564 - 10,680,000 15.257.143 7.476.000 160,200
214 PP2500189565 - 1,047,900,000 1.497.000.000 733.530.000 15,718,500
215 PP2500189566 - 16,000,000 22.857.143 11.200.000 240,000
216 PP2500189567 - 58,464,000 83.520.000 40.924.800 876,960
217 PP2500189568 - 9,000,000 12.857.143 6.300.000 135,000
218 PP2500189569 - 14,868,000 21.240.000 10.407.600 223,020
219 PP2500189570 - 16,800,000 24.000.000 11.760.000 252,000
220 PP2500189571 - 12,500,000 17.857.143 8.750.000 187,500
221 PP2500189572 - 107,250,000 153.214.286 75.075.000 1,608,750
222 PP2500189573 - 960,000,000 1.371.428.572 672.000.000 14,400,000
223 PP2500189574 - 275,000,000 392.857.143 192.500.000 4,125,000
224 PP2500189575 - 202,500,000 289.285.715 141.750.000 3,037,500
225 PP2500189576 - 339,200,000 484.571.429 237.440.000 5,088,000
226 PP2500189577 - 15,372,000 21.960.000 10.760.400 230,580
227 PP2500189578 - 358,500,000 512.142.858 250.950.000 5,377,500
228 PP2500189579 - 113,016,000 161.451.429 79.111.200 1,695,240
229 PP2500189580 - 24,000,000 34.285.715 16.800.000 360,000
230 PP2500189581 - 294,000,000 420.000.000 205.800.000 4,410,000
231 PP2500189582 - 25,200,000 36.000.000 17.640.000 378,000
232 PP2500189583 - 1,500,000 2.142.858 1.050.000 22,500
233 PP2500189584 - 7,400,000 10.571.429 5.180.000 111,000
234 PP2500189585 - 6,045,000 8.635.715 4.231.500 90,675
235 PP2500189586 - 28,066,500 40.095.000 19.646.550 420,998
236 PP2500189587 - 105,000,000 150.000.000 73.500.000 1,575,000
237 PP2500189588 - 18,900,000 27.000.000 13.230.000 283,500
238 PP2500189589 - 73,000,000 104.285.715 51.100.000 1,095,000
239 PP2500189590 - 1,120,000,000 1.600.000.000 784.000.000 16,800,000
240 PP2500189591 - 1,260,000 1.800.000 882.000 18,900
241 PP2500189592 - 1,732,900,000 2.475.571.429 1.213.030.000 25,993,500
242 PP2500189593 - 109,200,000 156.000.000 76.440.000 1,638,000
243 PP2500189594 - 240,000,000 342.857.143 168.000.000 3,600,000
244 PP2500189595 - 16,500,000 23.571.429 11.550.000 247,500
245 PP2500189596 - 42,392,700 60.561.000 29.674.890 635,891
246 PP2500189597 - 201,825,000 288.321.429 141.277.500 3,027,375
247 PP2500189598 - 210,600,000 300.857.143 147.420.000 3,159,000
248 PP2500189599 - 25,200,000 36.000.000 17.640.000 378,000
249 PP2500189600 - 264,600,000 378.000.000 185.220.000 3,969,000
250 PP2500189601 - 88,875,000 126.964.286 62.212.500 1,333,125
251 PP2500189602 - 3,285,000 4.692.858 2.299.500 49,275
252 PP2500189603 - 199,000,000 284.285.715 139.300.000 2,985,000
253 PP2500189604 - 144,750,000 206.785.715 101.325.000 2,171,250
254 PP2500189605 - 5,850,000 8.357.143 4.095.000 87,750
255 PP2500189606 - 140,000,000 200.000.000 98.000.000 2,100,000
256 PP2500189607 - 320,600,000 458.000.000 224.420.000 4,809,000
257 PP2500189608 - 14,000,000 20.000.000 9.800.000 210,000
258 PP2500189609 - 29,610,000 42.300.000 20.727.000 444,150
259 PP2500189610 - 136,000,000 194.285.715 95.200.000 2,040,000
260 PP2500189611 - 107,112,000 153.017.143 74.978.400 1,606,680
261 PP2500189612 - 6,150,000 8.785.715 4.305.000 92,250
262 PP2500189613 - 16,800,000 24.000.000 11.760.000 252,000
263 PP2500189614 - 5,700,000,000 8.142.857.143 3.990.000.000 85,500,000
264 PP2500189615 - 39,000,000 55.714.286 27.300.000 585,000
265 PP2500189616 - 574,500,000 820.714.286 402.150.000 8,617,500
266 PP2500189617 - 74,892,000 106.988.572 52.424.400 1,123,380
267 PP2500189618 - 78,732,000 112.474.286 55.112.400 1,180,980
268 PP2500189619 - 106,000,000 151.428.572 74.200.000 1,590,000
269 PP2500189620 - 17,925,000 25.607.143 12.547.500 268,875
270 PP2500189621 - 59,400,000 84.857.143 41.580.000 891,000
271 PP2500189622 - 42,000,000 60.000.000 29.400.000 630,000
272 PP2500189623 - 772,474,500 1.103.535.000 540.732.150 11,587,118
273 PP2500189624 - 10,500,000 15.000.000 7.350.000 157,500
274 PP2500189625 - 710,400,000 1.014.857.143 497.280.000 10,656,000
275 PP2500189626 - 313,500,000 447.857.143 219.450.000 4,702,500
276 PP2500189627 - 30,000,000 42.857.143 21.000.000 450,000
277 PP2500189628 - 85,050,000 121.500.000 59.535.000 1,275,750
278 PP2500189629 - 3,720,000 5.314.286 2.604.000 55,800
279 PP2500189630 - 9,800,000 14.000.000 6.860.000 147,000
280 PP2500189631 - 13,734,000 19.620.000 9.613.800 206,010
281 PP2500189632 - 19,250,000 27.500.000 13.475.000 288,750
282 PP2500189633 - 124,950,000 178.500.000 87.465.000 1,874,250
283 PP2500189634 - 145,614,000 208.020.000 101.929.800 2,184,210
284 PP2500189635 - 21,000,000 30.000.000 14.700.000 315,000
285 PP2500189636 - 13,900,000 19.857.143 9.730.000 208,500
286 PP2500189637 - 780,000,000 1.114.285.715 546.000.000 11,700,000
287 PP2500189638 - 840,000,000 1.200.000.000 588.000.000 12,600,000
288 PP2500189639 - 114,000,000 162.857.143 79.800.000 1,710,000
289 PP2500189640 - 252,000,000 360.000.000 176.400.000 3,780,000
290 PP2500189641 - 531,594,000 759.420.000 372.115.800 7,973,910
291 PP2500189642 - 283,500,000 405.000.000 198.450.000 4,252,500
292 PP2500189643 - 18,900,000 27.000.000 13.230.000 283,500
293 PP2500189644 - 189,000,000 270.000.000 132.300.000 2,835,000
294 PP2500189645 - 156,000,000 222.857.143 109.200.000 2,340,000
295 PP2500189646 - 199,000,000 284.285.715 139.300.000 2,985,000
296 PP2500189647 - 630,000,000 900.000.000 441.000.000 9,450,000
297 PP2500189648 - 4,410,000 6.300.000 3.087.000 66,150
298 PP2500189649 - 190,000,000 271.428.572 133.000.000 2,850,000
299 PP2500189650 - 6,300,000 9.000.000 4.410.000 94,500
300 PP2500189651 - 2,760,000 3.942.858 1.932.000 41,400
301 PP2500189652 - 4,725,000 6.750.000 3.307.500 70,875
302 PP2500189653 - 445,500,000 636.428.572 311.850.000 6,682,500
303 PP2500189654 - 395,581,780 565.116.829 276.907.246 5,933,727
304 PP2500189655 - 95,000,000 135.714.286 66.500.000 1,425,000
305 PP2500189656 - 903,000,000 1.290.000.000 632.100.000 13,545,000
306 PP2500189657 - 168,000,000 240.000.000 117.600.000 2,520,000
307 PP2500189658 - 41,600,000 59.428.572 29.120.000 624,000
308 PP2500189659 - 20,000,000 28.571.429 14.000.000 300,000
309 PP2500189660 - 5,095,000 7.278.572 3.566.500 76,425
310 PP2500189661 - 311,850,000 445.500.000 218.295.000 4,677,750
311 PP2500189662 - 299,400,000 427.714.286 209.580.000 4,491,000
312 PP2500189663 - 41,700,000 59.571.429 29.190.000 625,500
313 PP2500189664 - 60,500,000 86.428.572 42.350.000 907,500
314 PP2500189665 - 28,556,000 40.794.286 19.989.200 428,340
315 PP2500189666 - 2,796,000 3.994.286 1.957.200 41,940
316 PP2500189667 - 86,800,000 124.000.000 60.760.000 1,302,000
317 PP2500189668 - 11,900,000 17.000.000 8.330.000 178,500
318 PP2500189669 - 12,552,000 17.931.429 8.786.400 188,280
319 PP2500189670 - 6,300,000 9.000.000 4.410.000 94,500
320 PP2500189671 - 87,500,000 125.000.000 61.250.000 1,312,500
321 PP2500189672 - 763,500 1.090.715 534.450 11,453
322 PP2500189673 - 5,200,000 7.428.572 3.640.000 78,000
323 PP2500189674 - 8,967,000 12.810.000 6.276.900 134,505
324 PP2500189675 - 275,040,000 392.914.286 192.528.000 4,125,600
325 PP2500189676 - 221,970,000 317.100.000 155.379.000 3,329,550
326 PP2500189677 - 50,000,000 71.428.572 35.000.000 750,000
327 PP2500189678 - 39,900,000 57.000.000 27.930.000 598,500
328 PP2500189679 - 5,090,000 7.271.429 3.563.000 76,350
329 PP2500189680 - 70,500,000 100.714.286 49.350.000 1,057,500
330 PP2500189681 - 3,800,000 5.428.572 2.660.000 57,000
331 PP2500189682 - 197,400,000 282.000.000 138.180.000 2,961,000
332 PP2500189683 - 3,140,000 4.485.715 2.198.000 47,100
333 PP2500189684 - 240,210,000 343.157.143 168.147.000 3,603,150
334 PP2500189685 - 107,000,000 152.857.143 74.900.000 1,605,000
335 PP2500189686 - 17,340,000 24.771.429 12.138.000 260,100
336 PP2500189687 - 7,000,000 10.000.000 4.900.000 105,000
337 PP2500189688 - 70,000,000 100.000.000 49.000.000 1,050,000
338 PP2500189689 - 105,210,000 150.300.000 73.647.000 1,578,150
339 PP2500189690 - 35,920,000 51.314.286 25.144.000 538,800
340 PP2500189691 - 19,200,000 27.428.572 13.440.000 288,000
341 PP2500189692 - 1,230,000 1.757.143 861.000 18,450
342 PP2500189693 - 267,500,000 382.142.858 187.250.000 4,012,500
343 PP2500189694 - 26,250,000 37.500.000 18.375.000 393,750
344 PP2500189695 - 12,750,000 18.214.286 8.925.000 191,250
345 PP2500189696 - 12,750,000 18.214.286 8.925.000 191,250
346 PP2500189697 - 119,700,000 171.000.000 83.790.000 1,795,500
347 PP2500189698 - 69,000,000 98.571.429 48.300.000 1,035,000
348 PP2500189699 - 208,000,000 297.142.858 145.600.000 3,120,000
349 PP2500189700 - 97,500,000 139.285.715 68.250.000 1,462,500
350 PP2500189701 - 18,500,000 26.428.572 12.950.000 277,500
351 PP2500189702 - 4,690,000 6.700.000 3.283.000 70,350
352 PP2500189703 - 450,000 642.858 315.000 6,750
353 PP2500189704 - 104,000 148.572 72.800 1,560
354 PP2500189705 - 88,515,000 126.450.000 61.960.500 1,327,725
355 PP2500189706 - 129,990,000 185.700.000 90.993.000 1,949,850
356 PP2500189707 - 32,000,000 45.714.286 22.400.000 480,000
357 PP2500189708 - 23,750,000 33.928.572 16.625.000 356,250
358 PP2500189709 - 1,008,000,000 1.440.000.000 705.600.000 15,120,000
359 PP2500189710 - 786,000,000 1.122.857.143 550.200.000 11,790,000
360 PP2500189711 - 510,000,000 728.571.429 357.000.000 7,650,000
361 PP2500189712 - 252,000,000 360.000.000 176.400.000 3,780,000
362 PP2500189713 - 54,000,000 77.142.858 37.800.000 810,000
363 PP2500189714 - 11,025,000 15.750.000 7.717.500 165,375
364 PP2500189715 - 9,450,000 13.500.000 6.615.000 141,750
365 PP2500189716 - 1,565,200,000 2.236.000.000 1.095.640.000 23,478,000
366 PP2500189717 - 1,830,000,000 2.614.285.715 1.281.000.000 27,450,000
367 PP2500189718 - 485,000,000 692.857.143 339.500.000 7,275,000
368 PP2500189719 - 56,000,000 80.000.000 39.200.000 840,000
369 PP2500189720 - 200,100,000 285.857.143 140.070.000 3,001,500
370 PP2500189721 - 73,500,000 105.000.000 51.450.000 1,102,500
371 PP2500189722 - 22,210,000 31.728.572 15.547.000 333,150
372 PP2500189723 - 22,190,000 31.700.000 15.533.000 332,850
373 PP2500189724 - 820,000,000 1.171.428.572 574.000.000 12,300,000
374 PP2500189725 - 2,560,000 3.657.143 1.792.000 38,400
375 PP2500189726 - 1,245,000,000 1.778.571.429 871.500.000 18,675,000
376 PP2500189727 - 546,700,000 781.000.000 382.690.000 8,200,500
377 PP2500189728 - 747,780,000 1.068.257.143 523.446.000 11,216,700
378 PP2500189729 - 664,000,000 948.571.429 464.800.000 9,960,000
379 PP2500189730 - 113,400,000 162.000.000 79.380.000 1,701,000
380 PP2500189731 - 3,300,000 4.714.286 2.310.000 49,500
381 PP2500189732 - 15,540,000 22.200.000 10.878.000 233,100
382 PP2500189733 - 14,350,000 20.500.000 10.045.000 215,250
383 PP2500189734 - 3,381,900 4.831.286 2.367.330 50,729
384 PP2500189735 - 14,700,000 21.000.000 10.290.000 220,500
385 PP2500189736 - 24,339,000 34.770.000 17.037.300 365,085
386 PP2500189737 - 304,000 434.286 212.800 4,560
387 PP2500189738 - 170,000 242.858 119.000 2,550
388 PP2500189739 - 46,387,500 66.267.858 32.471.250 695,813
389 PP2500189740 - 283,800 405.429 198.660 4,257
390 PP2500189741 - 159,600,000 228.000.000 111.720.000 2,394,000
391 PP2500189742 - 43,104,000 61.577.143 30.172.800 646,560
392 PP2500189743 - 82,500,000 117.857.143 57.750.000 1,237,500
393 PP2500189744 - 32,950,000 47.071.429 23.065.000 494,250
394 PP2500189745 - 266,806,500 381.152.143 186.764.550 4,002,098
395 PP2500189746 - 83,475,000 119.250.000 58.432.500 1,252,125
396 PP2500189747 - 251,993,700 359.991.000 176.395.590 3,779,906
397 PP2500189748 - 300,797,550 429.710.786 210.558.285 4,511,964
398 PP2500189749 - 191,400,000 273.428.572 133.980.000 2,871,000
399 PP2500189750 - 222,547,500 317.925.000 155.783.250 3,338,213
400 PP2500189751 - 90,000,000 128.571.429 63.000.000 1,350,000
401 PP2500189752 - 38,000,000 54.285.715 26.600.000 570,000
402 PP2500189753 - 2,550,000 3.642.858 1.785.000 38,250
403 PP2500189754 - 6,398,000 9.140.000 4.478.600 95,970
404 PP2500189755 - 700,000 1.000.000 490.000 10,500
405 PP2500189756 - 1,638,000 2.340.000 1.146.600 24,570
406 PP2500189757 - 150,000 214.286 105.000 2,250
407 PP2500189758 - 858,000 1.225.715 600.600 12,870
408 PP2500189759 - 2,800,000 4.000.000 1.960.000 42,000
409 PP2500189760 - 354,000 505.715 247.800 5,310
410 PP2500189761 - 14,250,000 20.357.143 9.975.000 213,750
411 PP2500189762 - 4,200,000 6.000.000 2.940.000 63,000
412 PP2500189763 - 1,970,000 2.814.286 1.379.000 29,550
413 PP2500189764 - 12,375,000 17.678.572 8.662.500 185,625
414 PP2500189765 - 82,500,000 117.857.143 57.750.000 1,237,500
415 PP2500189766 - 6,225,000 8.892.858 4.357.500 93,375
416 PP2500189767 - 52,210,000 74.585.715 36.547.000 783,150
417 PP2500189768 - 13,580,000 19.400.000 9.506.000 203,700
418 PP2500189769 - 16,800,000 24.000.000 11.760.000 252,000
419 PP2500189770 - 3,088,000 4.411.429 2.161.600 46,320
420 PP2500189771 - 208,000,000 297.142.858 145.600.000 3,120,000
421 PP2500189772 - 129,000,000 184.285.715 90.300.000 1,935,000
422 PP2500189773 - 104,000,000 148.571.429 72.800.000 1,560,000
423 PP2500189774 - 75,600,000 108.000.000 52.920.000 1,134,000
424 PP2500189775 - 39,375,000 56.250.000 27.562.500 590,625
425 PP2500189776 - 262,500,000 375.000.000 183.750.000 3,937,500
426 PP2500189777 - 546,000,000 780.000.000 382.200.000 8,190,000
427 PP2500189778 - 39,600,000 56.571.429 27.720.000 594,000
428 PP2500189779 - 33,600,000 48.000.000 23.520.000 504,000
429 PP2500189780 - 47,200,000 67.428.572 33.040.000 708,000
430 PP2500189781 - 28,000,000 40.000.000 19.600.000 420,000
431 PP2500189782 - 3,440,000 4.914.286 2.408.000 51,600
432 PP2500189783 - 15,300,000 21.857.143 10.710.000 229,500
433 PP2500189784 - 54,000,000 77.142.858 37.800.000 810,000
434 PP2500189785 - 1,795,500,000 2.565.000.000 1.256.850.000 26,932,500
435 PP2500189786 - 1,911,000,000 2.730.000.000 1.337.700.000 28,665,000
436 PP2500189787 - 361,500,000 516.428.572 253.050.000 5,422,500
437 PP2500189788 - 17,550,000 25.071.429 12.285.000 263,250
438 PP2500189789 - 6,200,000 8.857.143 4.340.000 93,000
439 PP2500189790 - 11,500,000 16.428.572 8.050.000 172,500
440 PP2500189791 - 19,600,000 28.000.000 13.720.000 294,000
441 PP2500189792 - 1,182,000 1.688.572 827.400 17,730
442 PP2500189793 - 864,000 1.234.286 604.800 12,960
443 PP2500189794 - 5,880,000 8.400.000 4.116.000 88,200
444 PP2500189795 - 16,100,000 23.000.000 11.270.000 241,500
445 PP2500189796 - 61,920,000 88.457.143 43.344.000 928,800
446 PP2500189797 - 99,500,000 142.142.858 69.650.000 1,492,500
447 PP2500189798 - 5,100,000 7.285.715 3.570.000 76,500
448 PP2500189799 - 76,800,000 109.714.286 53.760.000 1,152,000
449 PP2500189800 - 245,280,000 350.400.000 171.696.000 3,679,200
450 PP2500189801 - 165,000,000 235.714.286 115.500.000 2,475,000
451 PP2500189802 - 5,796,000 8.280.000 4.057.200 86,940
452 PP2500189803 - 149,100,000 213.000.000 104.370.000 2,236,500
453 PP2500189804 - 2,640,000 3.771.429 1.848.000 39,600
454 PP2500189805 - 8,500,000 12.142.858 5.950.000 127,500
455 PP2500189806 - 1,240,000 1.771.429 868.000 18,600
456 PP2500189807 - 19,572,000 27.960.000 13.700.400 293,580
457 PP2500189808 - 108,000,000 154.285.715 75.600.000 1,620,000
458 PP2500189809 - 18,450,000 26.357.143 12.915.000 276,750
459 PP2500189810 - 1,780,000 2.542.858 1.246.000 26,700
460 PP2500189811 - 210,000,000 300.000.000 147.000.000 3,150,000
461 PP2500189812 - 115,000,000 164.285.715 80.500.000 1,725,000
462 PP2500189813 - 115,000,000 164.285.715 80.500.000 1,725,000
463 PP2500189814 - 749,000,000 1.070.000.000 524.300.000 11,235,000
464 PP2500189815 - 218,000,000 311.428.572 152.600.000 3,270,000
465 PP2500189816 - 540,000,000 771.428.572 378.000.000 8,100,000
466 PP2500189817 - 10,660,000 15.228.572 7.462.000 159,900
467 PP2500189818 - 2,000,000 2.857.143 1.400.000 30,000
468 PP2500189819 - 110,160,000 157.371.429 77.112.000 1,652,400
469 PP2500189820 - 80,640,000 115.200.000 56.448.000 1,209,600
470 PP2500189821 - 5,750,000 8.214.286 4.025.000 86,250
471 PP2500189822 - 346,600,000 495.142.858 242.620.000 5,199,000
472 PP2500189823 - 692,000,000 988.571.429 484.400.000 10,380,000
473 PP2500189824 - 102,000,000 145.714.286 71.400.000 1,530,000
474 PP2500189825 - 440,000,000 628.571.429 308.000.000 6,600,000
475 PP2500189826 - 117,810,000 168.300.000 82.467.000 1,767,150
476 PP2500189827 - 206,000 294.286 144.200 3,090
477 PP2500189828 - 5,400,000 7.714.286 3.780.000 81,000
478 PP2500189829 - 3,960,000 5.657.143 2.772.000 59,400
479 PP2500189830 - 291,600,000 416.571.429 204.120.000 4,374,000
480 PP2500189831 - 81,435,000 116.335.715 57.004.500 1,221,525
481 PP2500189832 - 3,780,000 5.400.000 2.646.000 56,700
482 PP2500189833 - 600,000 857.143 420.000 9,000
483 PP2500189834 - 504,000 720.000 352.800 7,560
484 PP2500189835 - 3,780,000 5.400.000 2.646.000 56,700
485 PP2500189836 - 13,220,000 18.885.715 9.254.000 198,300
486 PP2500189837 - 16,640,000 23.771.429 11.648.000 249,600
487 PP2500189838 - 275,550,000 393.642.858 192.885.000 4,133,250
488 PP2500189839 - 144,000,000 205.714.286 100.800.000 2,160,000
489 PP2500189840 - 41,910,000 59.871.429 29.337.000 628,650
490 PP2500189841 - 90,340,500 129.057.858 63.238.350 1,355,108
491 PP2500189842 - 78,000,000 111.428.572 54.600.000 1,170,000
492 PP2500189843 - 478,800,000 684.000.000 335.160.000 7,182,000
493 PP2500189844 - 597,915,200 854.164.572 418.540.640 8,968,728
494 PP2500189845 - 264,408,000 377.725.715 185.085.600 3,966,120
495 PP2500189846 - 298,452,000 426.360.000 208.916.400 4,476,780
496 PP2500189847 - 77,868,000 111.240.000 54.507.600 1,168,020
497 PP2500189848 - 20,000,000 28.571.429 14.000.000 300,000
498 PP2500189849 - 257,515,700 367.879.572 180.260.990 3,862,736
499 PP2500189850 - 263,991,000 377.130.000 184.793.700 3,959,865
500 PP2500189851 - 2,325,600 3.322.286 1.627.920 34,884
501 PP2500189852 - 15,318,000 21.882.858 10.722.600 229,770
502 PP2500189853 - 4,464,000 6.377.143 3.124.800 66,960
503 PP2500189854 - 855,000 1.221.429 598.500 12,825
504 PP2500189855 - 19,680,000 28.114.286 13.776.000 295,200
505 PP2500189856 - 7,764,000 11.091.429 5.434.800 116,460
506 PP2500189857 - 1,950,000 2.785.715 1.365.000 29,250
507 PP2500189858 - 47,985,000 68.550.000 33.589.500 719,775
508 PP2500189859 - 9,600,000 13.714.286 6.720.000 144,000
509 PP2500189860 - 3,405,000 4.864.286 2.383.500 51,075
510 PP2500189861 - 1,755,000 2.507.143 1.228.500 26,325
511 PP2500189862 - 15,000,000 21.428.572 10.500.000 225,000
512 PP2500189863 - 7,875,000 11.250.000 5.512.500 118,125
513 PP2500189864 - 99,000,000 141.428.572 69.300.000 1,485,000
514 PP2500189865 - 16,500,000 23.571.429 11.550.000 247,500
515 PP2500189866 - 26,460,000 37.800.000 18.522.000 396,900
516 PP2500189867 - 580,000 828.572 406.000 8,700
517 PP2500189868 - 3,360,000 4.800.000 2.352.000 50,400
518 PP2500189869 - 373,120,000 533.028.572 261.184.000 5,596,800
519 PP2500189870 - 18,900,000 27.000.000 13.230.000 283,500
520 PP2500189871 - 8,820,000 12.600.000 6.174.000 132,300
521 PP2500189872 - 1,530,000 2.185.715 1.071.000 22,950
522 PP2500189873 - 930,000 1.328.572 651.000 13,950
523 PP2500189874 - 96,000,000 137.142.858 67.200.000 1,440,000
524 PP2500189875 - 745,000 1.064.286 521.500 11,175
525 PP2500189876 - 6,750,000 9.642.858 4.725.000 101,250
526 PP2500189877 - 14,000,000 20.000.000 9.800.000 210,000
527 PP2500189878 - 124,950,000 178.500.000 87.465.000 1,874,250
528 PP2500189879 - 7,875,000 11.250.000 5.512.500 118,125
529 PP2500189880 - 1,545,000 2.207.143 1.081.500 23,175
530 PP2500189881 - 50,000,000 71.428.572 35.000.000 750,000
531 PP2500189882 - 16,200,000 23.142.858 11.340.000 243,000
532 PP2500189883 - 1,314,000 1.877.143 919.800 19,710
533 PP2500189884 - 330,000,000 471.428.572 231.000.000 4,950,000
534 PP2500189885 - 26,000,000 37.142.858 18.200.000 390,000
535 PP2500189886 - 23,700,000 33.857.143 16.590.000 355,500
536 PP2500189887 - 3,300,000 4.714.286 2.310.000 49,500
537 PP2500189888 - 2,300,000 3.285.715 1.610.000 34,500
538 PP2500189889 - 191,200,000 273.142.858 133.840.000 2,868,000
539 PP2500189890 - 207,200,000 296.000.000 145.040.000 3,108,000
540 PP2500189891 - 111,200,000 158.857.143 77.840.000 1,668,000
541 PP2500189892 - 681,450,000 973.500.000 477.015.000 10,221,750
542 PP2500189893 - 539,000,000 770.000.000 377.300.000 8,085,000
543 PP2500189894 - 150,000,000 214.285.715 105.000.000 2,250,000
544 PP2500189895 - 23,750,000 33.928.572 16.625.000 356,250
545 PP2500189896 - 3,900,000 5.571.429 2.730.000 58,500
546 PP2500189897 - 844,500 1.206.429 591.150 12,668
Mã phần lô PP2500189352
Giá từng phần lô 153,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 219.828.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 107.716.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,308,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189353
Giá từng phần lô 265,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 378.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 185.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,978,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189354
Giá từng phần lô 141,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 202.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,124,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189355
Giá từng phần lô 57,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 855,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189356
Giá từng phần lô 219,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 313.657.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 153.692.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,293,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189357
Giá từng phần lô 1,000,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.428.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 700.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189358
Giá từng phần lô 1,296,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.851.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 907.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,440
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189359
Giá từng phần lô 121,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 174.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,827,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189360
Giá từng phần lô 153,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 218.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 107.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,295,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189361
Giá từng phần lô 35,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 531,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189362
Giá từng phần lô 22,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.925.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 341,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189363
Giá từng phần lô 9,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.370.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189364
Giá từng phần lô 66,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 990,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189365
Giá từng phần lô 275,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 393.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 192.937.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,134,375
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189366
Giá từng phần lô 2,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.085.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.512.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189367
Giá từng phần lô 455,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 650.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 318.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,825,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189368
Giá từng phần lô 4,095,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.866.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,425
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189369
Giá từng phần lô 19,425,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.597.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 291,375
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189370
Giá từng phần lô 17,955,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.568.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 269,325
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189371
Giá từng phần lô 8,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.785.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.775.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189372
Giá từng phần lô 10,188,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.554.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.131.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 152,820
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189373
Giá từng phần lô 28,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 423,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189374
Giá từng phần lô 15,428,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.041.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.800.090
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 231,431
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189375
Giá từng phần lô 35,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.130.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 538,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189376
Giá từng phần lô 7,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189377
Giá từng phần lô 6,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189378
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189379
Giá từng phần lô 98,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 140.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,470,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189380
Giá từng phần lô 5,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189381
Giá từng phần lô 53,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.485.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 803,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189382
Giá từng phần lô 1,780,927,380
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.544.181.972
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.246.649.166
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,713,911
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189383
Giá từng phần lô 440,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 628.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 308.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189384
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189385
Giá từng phần lô 118,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 169.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,782,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189386
Giá từng phần lô 85,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,275,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189387
Giá từng phần lô 282,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 402.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 197.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,230,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189388
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189389
Giá từng phần lô 314,658,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 449.512.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.260.880
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,719,876
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189390
Giá từng phần lô 2,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189391
Giá từng phần lô 10,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.448.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 159,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189392
Giá từng phần lô 7,758,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.084.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.431.160
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,382
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189393
Giá từng phần lô 3,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.310.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189394
Giá từng phần lô 2,304,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.291.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.612.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,560
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189395
Giá từng phần lô 229,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 327.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 160.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,435,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189396
Giá từng phần lô 12,474,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.820.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.731.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 187,110
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189397
Giá từng phần lô 600,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 857.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 420.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189398
Giá từng phần lô 684,839,280
Yêu cầu doanh thu bình quân 978.341.829
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 479.387.496
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,272,590
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189399
Giá từng phần lô 342,419,640
Yêu cầu doanh thu bình quân 489.170.915
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 239.693.748
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,136,295
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189400
Giá từng phần lô 575,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 821.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 402.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,625,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189401
Giá từng phần lô 5,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189402
Giá từng phần lô 225,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 321.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 157.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,375,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189403
Giá từng phần lô 79,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,192,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189404
Giá từng phần lô 483,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 690.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 338.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,245,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189405
Giá từng phần lô 22,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189406
Giá từng phần lô 675,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 964.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 472.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,125,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189407
Giá từng phần lô 74,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,110,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189408
Giá từng phần lô 11,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.190.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189409
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189410
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189411
Giá từng phần lô 532,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 760.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 372.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,987,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189412
Giá từng phần lô 76,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.642.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.235.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,140,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189413
Giá từng phần lô 1,097,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.567.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 768.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,462,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189414
Giá từng phần lô 107,982,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.260.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.587.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,619,730
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189415
Giá từng phần lô 170,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 243.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.490.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,560,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189416
Giá từng phần lô 66,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 997,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189417
Giá từng phần lô 728,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.040.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 509.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,920,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189418
Giá từng phần lô 400,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 571.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 280.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189419
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189420
Giá từng phần lô 164,190,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 234.557.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 114.933.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,462,850
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189421
Giá từng phần lô 19,984,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.549.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.989.150
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 299,768
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189422
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189423
Giá từng phần lô 44,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 666,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189424
Giá từng phần lô 283,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 405.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 198.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,252,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189425
Giá từng phần lô 600,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 857.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 420.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189426
Giá từng phần lô 300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 428.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189427
Giá từng phần lô 1,619,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.313.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.133.475.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,288,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189428
Giá từng phần lô 62,930,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.901.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.051.490
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 943,961
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189429
Giá từng phần lô 11,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.770.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 166,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189430
Giá từng phần lô 88,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,320,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189431
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189432
Giá từng phần lô 240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 342.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189433
Giá từng phần lô 36,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.785.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 543,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189434
Giá từng phần lô 31,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.805.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 467,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189435
Giá từng phần lô 444,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 634.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 310.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,660
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189436
Giá từng phần lô 264,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 377.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 184.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,960
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189437
Giá từng phần lô 9,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189438
Giá từng phần lô 3,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.730.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189439
Giá từng phần lô 56,295,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.421.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.406.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 844,425
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189440
Giá từng phần lô 7,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189441
Giá từng phần lô 152,256,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 217.508.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 106.579.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,283,840
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189442
Giá từng phần lô 115,432,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 164.902.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.802.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,731,480
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189443
Giá từng phần lô 81,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.330.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,228,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189444
Giá từng phần lô 65,998,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.284.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.199.160
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 989,982
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189445
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189446
Giá từng phần lô 99,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,485,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189447
Giá từng phần lô 33,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 506,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189448
Giá từng phần lô 26,664,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.091.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.664.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 399,960
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189449
Giá từng phần lô 706,176,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.008.822.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 494.323.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,592,640
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189450
Giá từng phần lô 31,102,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.432.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.771.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 466,538
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189451
Giá từng phần lô 132,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 188.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,980,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189452
Giá từng phần lô 218,032,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 311.475.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 152.622.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,270,488
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189453
Giá từng phần lô 25,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.828.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.556.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 376,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189454
Giá từng phần lô 549,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 785.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 384.846.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,246,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189455
Giá từng phần lô 69,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.615.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,041,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189456
Giá từng phần lô 159,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 228.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 111.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,394,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189457
Giá từng phần lô 23,998,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.284.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.799.160
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 359,982
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189458
Giá từng phần lô 34,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 517,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189459
Giá từng phần lô 880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.257.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 616.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189460
Giá từng phần lô 93,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,395,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189461
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189462
Giá từng phần lô 264,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 378.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 185.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,969,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189463
Giá từng phần lô 357,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 510.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 250.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,362,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189464
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189465
Giá từng phần lô 19,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189466
Giá từng phần lô 4,750,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.785.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.325.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189467
Giá từng phần lô 3,007,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.296.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.105.040
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,108
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189468
Giá từng phần lô 158,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,370,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189469
Giá từng phần lô 432,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 617.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 302.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,480,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189470
Giá từng phần lô 2,288,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.268.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.601.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,320,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189471
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189472
Giá từng phần lô 66,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 990,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189473
Giá từng phần lô 40,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 603,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189474
Giá từng phần lô 95,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,425,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189475
Giá từng phần lô 28,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189476
Giá từng phần lô 58,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 877,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189477
Giá từng phần lô 300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 428.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189478
Giá từng phần lô 5,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189479
Giá từng phần lô 14,664,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.949.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.265.115.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 219,966,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189480
Giá từng phần lô 46,515,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.560.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 697,725
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189481
Giá từng phần lô 46,515,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.560.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 697,725
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189482
Giá từng phần lô 1,570,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.242.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.099.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,550
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189483
Giá từng phần lô 37,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189484
Giá từng phần lô 144,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 205.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189485
Giá từng phần lô 504,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 720.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 352.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,560,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189486
Giá từng phần lô 17,808,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.440.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.465.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 267,120
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189487
Giá từng phần lô 137,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 196.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,058,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189488
Giá từng phần lô 90,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 129.685.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.546.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,361,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189489
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189490
Giá từng phần lô 32,235,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.564.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 483,525
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189491
Giá từng phần lô 59,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 885,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189492
Giá từng phần lô 107,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 153.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.970.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,606,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189493
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189494
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189495
Giá từng phần lô 130,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 185.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,950,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189496
Giá từng phần lô 26,144,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.348.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.300.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 392,160
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189497
Giá từng phần lô 420,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 600.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 294.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189498
Giá từng phần lô 10,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.314.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.014.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,300
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189499
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189500
Giá từng phần lô 23,790,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.985.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.653.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 356,850
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189501
Giá từng phần lô 54,535,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.907.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.174.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 818,025
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189502
Giá từng phần lô 4,095,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.866.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,425
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189503
Giá từng phần lô 30,210,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.157.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.147.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 453,150
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189504
Giá từng phần lô 16,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.928.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.235.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189505
Giá từng phần lô 135,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 192.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,025,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189506
Giá từng phần lô 108,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,620,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189507
Giá từng phần lô 1,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.685.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.316.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189508
Giá từng phần lô 225,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 321.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 157.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,375,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189509
Giá từng phần lô 14,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.228.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.912.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 212,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189510
Giá từng phần lô 359,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 513.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 251.790.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,395,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189511
Giá từng phần lô 204,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 291.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 142.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,060,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189512
Giá từng phần lô 915,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.308.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 640.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,734,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189513
Giá từng phần lô 20,115,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.735.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.080.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 301,725
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189514
Giá từng phần lô 270,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 385.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189515
Giá từng phần lô 2,358,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.368.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.650.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,370
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189516
Giá từng phần lô 16,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189517
Giá từng phần lô 82,332,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.617.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.632.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,234,980
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189518
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189519
Giá từng phần lô 23,902,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.146.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.731.540
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 358,533
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189520
Giá từng phần lô 18,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.914.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.188.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 282,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189521
Giá từng phần lô 13,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 202,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189522
Giá từng phần lô 700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 490.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189523
Giá từng phần lô 67,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,012,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189524
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 257.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189525
Giá từng phần lô 226,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 324.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 158.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,402,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189526
Giá từng phần lô 3,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.628.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.268.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189527
Giá từng phần lô 808,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.154.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 565.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,120,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189528
Giá từng phần lô 4,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189529
Giá từng phần lô 300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 428.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189530
Giá từng phần lô 146,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 208.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,190,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189531
Giá từng phần lô 56,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189532
Giá từng phần lô 140,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 200.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189533
Giá từng phần lô 14,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.010.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 214,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189534
Giá từng phần lô 28,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 429,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189535
Giá từng phần lô 10,344,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.778.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.241.220
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 155,169
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189536
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189537
Giá từng phần lô 4,399,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.285.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.079.650
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,993
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189538
Giá từng phần lô 23,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 345,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189539
Giá từng phần lô 2,074,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.964.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.452.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,122,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189540
Giá từng phần lô 726,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.037.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 508.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,890,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189541
Giá từng phần lô 192,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 274.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 134.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,880,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189542
Giá từng phần lô 103,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 148.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.618.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,556,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189543
Giá từng phần lô 197,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 281.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 137.970.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,956,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189544
Giá từng phần lô 57,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 855,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189545
Giá từng phần lô 38,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 576,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189546
Giá từng phần lô 159,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 228.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 111.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,394,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189547
Giá từng phần lô 504,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 720.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 352.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,560,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189548
Giá từng phần lô 270,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 385.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189549
Giá từng phần lô 290,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 414.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 203.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,350,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189550
Giá từng phần lô 13,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 202,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189551
Giá từng phần lô 1,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 735.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189552
Giá từng phần lô 240,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 342.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189553
Giá từng phần lô 289,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 414.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 202.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,348,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189554
Giá từng phần lô 149,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 214.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.965.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,249,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189555
Giá từng phần lô 14,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.870.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 211,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189556
Giá từng phần lô 100,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,512,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189557
Giá từng phần lô 9,349,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.355.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.544.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,235
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189558
Giá từng phần lô 126,945,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 181.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.861.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,904,175
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189559
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189560
Giá từng phần lô 3,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.352.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189561
Giá từng phần lô 3,462,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.945.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.423.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,930
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189562
Giá từng phần lô 900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 630.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189563
Giá từng phần lô 11,994,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.134.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.395.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 179,910
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189564
Giá từng phần lô 10,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.257.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.476.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189565
Giá từng phần lô 1,047,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.497.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 733.530.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,718,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189566
Giá từng phần lô 16,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189567
Giá từng phần lô 58,464,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.520.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.924.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 876,960
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189568
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189569
Giá từng phần lô 14,868,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.240.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.407.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 223,020
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189570
Giá từng phần lô 16,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189571
Giá từng phần lô 12,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 187,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189572
Giá từng phần lô 107,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 153.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,608,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189573
Giá từng phần lô 960,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.371.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 672.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189574
Giá từng phần lô 275,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 392.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 192.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,125,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189575
Giá từng phần lô 202,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 289.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 141.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,037,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189576
Giá từng phần lô 339,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 484.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 237.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,088,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189577
Giá từng phần lô 15,372,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.960.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.760.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 230,580
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189578
Giá từng phần lô 358,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 512.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 250.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,377,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189579
Giá từng phần lô 113,016,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 161.451.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.111.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,695,240
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189580
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189581
Giá từng phần lô 294,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 420.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 205.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,410,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189582
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189583
Giá từng phần lô 1,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189584
Giá từng phần lô 7,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189585
Giá từng phần lô 6,045,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.635.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.231.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,675
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189586
Giá từng phần lô 28,066,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.095.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.646.550
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,998
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189587
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189588
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189589
Giá từng phần lô 73,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,095,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189590
Giá từng phần lô 1,120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.600.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 784.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189591
Giá từng phần lô 1,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 882.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189592
Giá từng phần lô 1,732,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.475.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.213.030.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,993,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189593
Giá từng phần lô 109,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 156.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,638,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189594
Giá từng phần lô 240,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 342.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189595
Giá từng phần lô 16,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 247,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189596
Giá từng phần lô 42,392,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.561.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.674.890
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 635,891
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189597
Giá từng phần lô 201,825,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 288.321.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 141.277.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,027,375
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189598
Giá từng phần lô 210,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,159,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189599
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189600
Giá từng phần lô 264,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 378.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 185.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,969,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189601
Giá từng phần lô 88,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.964.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.212.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,333,125
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189602
Giá từng phần lô 3,285,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.692.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.299.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,275
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189603
Giá từng phần lô 199,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 284.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 139.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,985,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189604
Giá từng phần lô 144,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 206.785.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.325.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,171,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189605
Giá từng phần lô 5,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.095.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189606
Giá từng phần lô 140,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 200.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189607
Giá từng phần lô 320,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 458.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 224.420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,809,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189608
Giá từng phần lô 14,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189609
Giá từng phần lô 29,610,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.727.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 444,150
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189610
Giá từng phần lô 136,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 194.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,040,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189611
Giá từng phần lô 107,112,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 153.017.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.978.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,606,680
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189612
Giá từng phần lô 6,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.785.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.305.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189613
Giá từng phần lô 16,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189614
Giá từng phần lô 5,700,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.142.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.990.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189615
Giá từng phần lô 39,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 585,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189616
Giá từng phần lô 574,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 820.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 402.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,617,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189617
Giá từng phần lô 74,892,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.988.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.424.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,123,380
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189618
Giá từng phần lô 78,732,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.474.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.112.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,180,980
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189619
Giá từng phần lô 106,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 151.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,590,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189620
Giá từng phần lô 17,925,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.607.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.547.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 268,875
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189621
Giá từng phần lô 59,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 891,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189622
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189623
Giá từng phần lô 772,474,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.103.535.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 540.732.150
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,587,118
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189624
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189625
Giá từng phần lô 710,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.014.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 497.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,656,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189626
Giá từng phần lô 313,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 447.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 219.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,702,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189627
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189628
Giá từng phần lô 85,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.535.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,275,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189629
Giá từng phần lô 3,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.314.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.604.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189630
Giá từng phần lô 9,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189631
Giá từng phần lô 13,734,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.620.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.613.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 206,010
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189632
Giá từng phần lô 19,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.475.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189633
Giá từng phần lô 124,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 178.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.465.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,874,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189634
Giá từng phần lô 145,614,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 208.020.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.929.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,184,210
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189635
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189636
Giá từng phần lô 13,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.730.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 208,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189637
Giá từng phần lô 780,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.114.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 546.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189638
Giá từng phần lô 840,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.200.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 588.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189639
Giá từng phần lô 114,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,710,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189640
Giá từng phần lô 252,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 360.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189641
Giá từng phần lô 531,594,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 759.420.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 372.115.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,973,910
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189642
Giá từng phần lô 283,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 405.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 198.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,252,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189643
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189644
Giá từng phần lô 189,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,835,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189645
Giá từng phần lô 156,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 222.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,340,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189646
Giá từng phần lô 199,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 284.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 139.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,985,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189647
Giá từng phần lô 630,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 900.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 441.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,450,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189648
Giá từng phần lô 4,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.087.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,150
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189649
Giá từng phần lô 190,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 271.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,850,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189650
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189651
Giá từng phần lô 2,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.942.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.932.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189652
Giá từng phần lô 4,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.307.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,875
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189653
Giá từng phần lô 445,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 636.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 311.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,682,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189654
Giá từng phần lô 395,581,780
Yêu cầu doanh thu bình quân 565.116.829
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 276.907.246
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,933,727
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189655
Giá từng phần lô 95,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,425,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189656
Giá từng phần lô 903,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.290.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 632.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,545,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189657
Giá từng phần lô 168,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 240.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189658
Giá từng phần lô 41,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 624,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189659
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189660
Giá từng phần lô 5,095,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.278.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.566.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,425
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189661
Giá từng phần lô 311,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 445.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 218.295.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,677,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189662
Giá từng phần lô 299,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 427.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 209.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,491,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189663
Giá từng phần lô 41,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.190.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 625,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189664
Giá từng phần lô 60,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 907,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189665
Giá từng phần lô 28,556,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.794.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.989.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 428,340
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189666
Giá từng phần lô 2,796,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.994.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.957.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,940
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189667
Giá từng phần lô 86,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 124.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,302,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189668
Giá từng phần lô 11,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.330.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 178,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189669
Giá từng phần lô 12,552,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.931.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.786.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 188,280
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189670
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189671
Giá từng phần lô 87,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,312,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189672
Giá từng phần lô 763,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.090.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 534.450
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,453
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189673
Giá từng phần lô 5,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189674
Giá từng phần lô 8,967,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.810.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.276.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 134,505
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189675
Giá từng phần lô 275,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 392.914.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 192.528.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,125,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189676
Giá từng phần lô 221,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 317.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 155.379.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,329,550
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189677
Giá từng phần lô 50,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189678
Giá từng phần lô 39,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 598,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189679
Giá từng phần lô 5,090,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.271.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.563.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,350
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189680
Giá từng phần lô 70,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,057,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189681
Giá từng phần lô 3,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189682
Giá từng phần lô 197,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 282.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 138.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,961,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189683
Giá từng phần lô 3,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.485.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.198.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189684
Giá từng phần lô 240,210,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 343.157.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.147.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,603,150
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189685
Giá từng phần lô 107,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 152.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,605,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189686
Giá từng phần lô 17,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.771.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.138.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 260,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189687
Giá từng phần lô 7,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189688
Giá từng phần lô 70,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189689
Giá từng phần lô 105,210,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.647.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,578,150
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189690
Giá từng phần lô 35,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.314.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.144.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 538,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189691
Giá từng phần lô 19,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189692
Giá từng phần lô 1,230,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.757.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 861.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,450
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189693
Giá từng phần lô 267,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 382.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 187.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,012,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189694
Giá từng phần lô 26,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 393,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189695
Giá từng phần lô 12,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.925.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 191,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189696
Giá từng phần lô 12,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.925.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 191,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189697
Giá từng phần lô 119,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.790.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,795,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189698
Giá từng phần lô 69,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,035,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189699
Giá từng phần lô 208,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 297.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 145.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,120,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189700
Giá từng phần lô 97,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 139.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,462,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189701
Giá từng phần lô 18,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 277,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189702
Giá từng phần lô 4,690,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.283.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,350
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189703
Giá từng phần lô 450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 642.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 315.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189704
Giá từng phần lô 104,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 148.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,560
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189705
Giá từng phần lô 88,515,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.960.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,327,725
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189706
Giá từng phần lô 129,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 185.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.993.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,949,850
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189707
Giá từng phần lô 32,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189708
Giá từng phần lô 23,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.928.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 356,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189709
Giá từng phần lô 1,008,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.440.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 705.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,120,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189710
Giá từng phần lô 786,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.122.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 550.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,790,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189711
Giá từng phần lô 510,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 728.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 357.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,650,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189712
Giá từng phần lô 252,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 360.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189713
Giá từng phần lô 54,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189714
Giá từng phần lô 11,025,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.717.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,375
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189715
Giá từng phần lô 9,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.615.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189716
Giá từng phần lô 1,565,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.236.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.095.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,478,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189717
Giá từng phần lô 1,830,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.614.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.281.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,450,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189718
Giá từng phần lô 485,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 692.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 339.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,275,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189719
Giá từng phần lô 56,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189720
Giá từng phần lô 200,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 285.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.070.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,001,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189721
Giá từng phần lô 73,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,102,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189722
Giá từng phần lô 22,210,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.728.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.547.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 333,150
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189723
Giá từng phần lô 22,190,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.533.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 332,850
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189724
Giá từng phần lô 820,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.171.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 574.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189725
Giá từng phần lô 2,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.657.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.792.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189726
Giá từng phần lô 1,245,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.778.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 871.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,675,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189727
Giá từng phần lô 546,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 781.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 382.690.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,200,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189728
Giá từng phần lô 747,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.068.257.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 523.446.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,216,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189729
Giá từng phần lô 664,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 948.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 464.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,960,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189730
Giá từng phần lô 113,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,701,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189731
Giá từng phần lô 3,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.310.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189732
Giá từng phần lô 15,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.878.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 233,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189733
Giá từng phần lô 14,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.045.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 215,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189734
Giá từng phần lô 3,381,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.831.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.367.330
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,729
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189735
Giá từng phần lô 14,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.290.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189736
Giá từng phần lô 24,339,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.770.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.037.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 365,085
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189737
Giá từng phần lô 304,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 434.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 212.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,560
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189738
Giá từng phần lô 170,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 242.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,550
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189739
Giá từng phần lô 46,387,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.267.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.471.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 695,813
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189740
Giá từng phần lô 283,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 405.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 198.660
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,257
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189741
Giá từng phần lô 159,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 228.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 111.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,394,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189742
Giá từng phần lô 43,104,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.577.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.172.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 646,560
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189743
Giá từng phần lô 82,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,237,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189744
Giá từng phần lô 32,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.065.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 494,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189745
Giá từng phần lô 266,806,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 381.152.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 186.764.550
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,002,098
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189746
Giá từng phần lô 83,475,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.432.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,252,125
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189747
Giá từng phần lô 251,993,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 359.991.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.395.590
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,779,906
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189748
Giá từng phần lô 300,797,550
Yêu cầu doanh thu bình quân 429.710.786
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.558.285
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,511,964
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189749
Giá từng phần lô 191,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 273.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,871,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189750
Giá từng phần lô 222,547,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 317.925.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 155.783.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,338,213
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189751
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189752
Giá từng phần lô 38,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 570,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189753
Giá từng phần lô 2,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.642.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.785.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189754
Giá từng phần lô 6,398,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.140.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.478.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,970
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189755
Giá từng phần lô 700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 490.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189756
Giá từng phần lô 1,638,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.340.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.146.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,570
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189757
Giá từng phần lô 150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189758
Giá từng phần lô 858,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.225.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 600.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,870
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189759
Giá từng phần lô 2,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189760
Giá từng phần lô 354,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 505.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 247.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,310
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189761
Giá từng phần lô 14,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.975.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 213,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189762
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189763
Giá từng phần lô 1,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.814.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.379.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,550
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189764
Giá từng phần lô 12,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.678.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.662.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 185,625
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189765
Giá từng phần lô 82,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,237,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189766
Giá từng phần lô 6,225,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.892.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.357.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,375
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189767
Giá từng phần lô 52,210,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.585.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.547.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 783,150
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189768
Giá từng phần lô 13,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.506.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 203,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189769
Giá từng phần lô 16,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189770
Giá từng phần lô 3,088,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.411.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.161.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,320
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189771
Giá từng phần lô 208,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 297.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 145.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,120,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189772
Giá từng phần lô 129,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 184.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,935,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189773
Giá từng phần lô 104,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 148.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,560,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189774
Giá từng phần lô 75,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,134,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189775
Giá từng phần lô 39,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.562.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 590,625
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189776
Giá từng phần lô 262,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 375.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 183.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,937,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189777
Giá từng phần lô 546,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 780.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 382.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,190,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189778
Giá từng phần lô 39,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 594,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189779
Giá từng phần lô 33,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189780
Giá từng phần lô 47,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 708,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189781
Giá từng phần lô 28,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189782
Giá từng phần lô 3,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.914.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.408.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189783
Giá từng phần lô 15,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.710.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 229,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189784
Giá từng phần lô 54,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189785
Giá từng phần lô 1,795,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.565.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.256.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,932,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189786
Giá từng phần lô 1,911,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.730.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.337.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,665,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189787
Giá từng phần lô 361,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 516.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 253.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,422,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189788
Giá từng phần lô 17,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.285.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 263,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189789
Giá từng phần lô 6,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189790
Giá từng phần lô 11,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 172,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189791
Giá từng phần lô 19,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189792
Giá từng phần lô 1,182,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.688.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 827.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,730
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189793
Giá từng phần lô 864,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.234.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 604.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,960
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189794
Giá từng phần lô 5,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.116.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189795
Giá từng phần lô 16,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.270.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 241,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189796
Giá từng phần lô 61,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.457.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.344.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 928,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189797
Giá từng phần lô 99,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,492,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189798
Giá từng phần lô 5,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.570.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189799
Giá từng phần lô 76,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 109.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,152,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189800
Giá từng phần lô 245,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 350.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 171.696.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,679,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189801
Giá từng phần lô 165,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 235.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,475,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189802
Giá từng phần lô 5,796,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.280.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.057.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,940
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189803
Giá từng phần lô 149,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 213.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.370.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,236,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189804
Giá từng phần lô 2,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.771.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.848.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189805
Giá từng phần lô 8,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189806
Giá từng phần lô 1,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.771.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 868.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189807
Giá từng phần lô 19,572,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.960.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.700.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 293,580
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189808
Giá từng phần lô 108,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,620,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189809
Giá từng phần lô 18,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.915.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 276,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189810
Giá từng phần lô 1,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.542.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.246.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189811
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189812
Giá từng phần lô 115,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 164.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,725,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189813
Giá từng phần lô 115,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 164.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,725,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189814
Giá từng phần lô 749,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.070.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 524.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,235,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189815
Giá từng phần lô 218,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 311.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 152.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,270,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189816
Giá từng phần lô 540,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 771.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 378.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189817
Giá từng phần lô 10,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.228.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.462.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 159,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189818
Giá từng phần lô 2,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189819
Giá từng phần lô 110,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.371.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.112.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,652,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189820
Giá từng phần lô 80,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.448.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,209,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189821
Giá từng phần lô 5,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189822
Giá từng phần lô 346,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 495.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 242.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,199,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189823
Giá từng phần lô 692,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 988.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 484.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,380,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189824
Giá từng phần lô 102,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 145.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,530,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189825
Giá từng phần lô 440,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 628.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 308.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189826
Giá từng phần lô 117,810,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 168.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.467.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,767,150
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189827
Giá từng phần lô 206,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 294.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 144.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,090
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189828
Giá từng phần lô 5,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189829
Giá từng phần lô 3,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.657.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.772.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189830
Giá từng phần lô 291,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 416.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 204.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,374,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189831
Giá từng phần lô 81,435,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 116.335.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.004.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,221,525
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189832
Giá từng phần lô 3,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.646.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189833
Giá từng phần lô 600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189834
Giá từng phần lô 504,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 720.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 352.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,560
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189835
Giá từng phần lô 3,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.646.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189836
Giá từng phần lô 13,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.885.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.254.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,300
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189837
Giá từng phần lô 16,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.771.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.648.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 249,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189838
Giá từng phần lô 275,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 393.642.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 192.885.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,133,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189839
Giá từng phần lô 144,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 205.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189840
Giá từng phần lô 41,910,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.871.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.337.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 628,650
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189841
Giá từng phần lô 90,340,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 129.057.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.238.350
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,355,108
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189842
Giá từng phần lô 78,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,170,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189843
Giá từng phần lô 478,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 684.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 335.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,182,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189844
Giá từng phần lô 597,915,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 854.164.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 418.540.640
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,968,728
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189845
Giá từng phần lô 264,408,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 377.725.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 185.085.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,966,120
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189846
Giá từng phần lô 298,452,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 426.360.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 208.916.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,476,780
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189847
Giá từng phần lô 77,868,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.240.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.507.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,168,020
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189848
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189849
Giá từng phần lô 257,515,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 367.879.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 180.260.990
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,862,736
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189850
Giá từng phần lô 263,991,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 377.130.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 184.793.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,959,865
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189851
Giá từng phần lô 2,325,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.322.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.627.920
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,884
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189852
Giá từng phần lô 15,318,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.882.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.722.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 229,770
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189853
Giá từng phần lô 4,464,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.377.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.124.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,960
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189854
Giá từng phần lô 855,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.221.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 598.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,825
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189855
Giá từng phần lô 19,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.114.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.776.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 295,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189856
Giá từng phần lô 7,764,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.091.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.434.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,460
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189857
Giá từng phần lô 1,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.785.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.365.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189858
Giá từng phần lô 47,985,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.589.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 719,775
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189859
Giá từng phần lô 9,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189860
Giá từng phần lô 3,405,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.864.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.383.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,075
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189861
Giá từng phần lô 1,755,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.507.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.228.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,325
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189862
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189863
Giá từng phần lô 7,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.512.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,125
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189864
Giá từng phần lô 99,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,485,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189865
Giá từng phần lô 16,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 247,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189866
Giá từng phần lô 26,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.522.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189867
Giá từng phần lô 580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 828.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 406.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189868
Giá từng phần lô 3,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.352.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189869
Giá từng phần lô 373,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 533.028.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 261.184.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,596,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189870
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189871
Giá từng phần lô 8,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.174.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,300
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189872
Giá từng phần lô 1,530,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.185.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.071.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,950
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189873
Giá từng phần lô 930,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.328.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 651.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,950
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189874
Giá từng phần lô 96,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189875
Giá từng phần lô 745,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.064.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 521.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,175
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189876
Giá từng phần lô 6,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.642.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.725.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189877
Giá từng phần lô 14,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189878
Giá từng phần lô 124,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 178.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.465.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,874,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189879
Giá từng phần lô 7,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.512.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,125
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189880
Giá từng phần lô 1,545,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.207.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.081.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,175
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189881
Giá từng phần lô 50,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189882
Giá từng phần lô 16,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 243,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189883
Giá từng phần lô 1,314,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.877.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 919.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,710
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189884
Giá từng phần lô 330,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 471.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 231.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,950,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189885
Giá từng phần lô 26,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189886
Giá từng phần lô 23,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.590.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 355,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189887
Giá từng phần lô 3,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.310.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189888
Giá từng phần lô 2,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.610.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189889
Giá từng phần lô 191,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 273.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,868,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189890
Giá từng phần lô 207,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 296.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 145.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,108,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189891
Giá từng phần lô 111,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 158.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,668,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189892
Giá từng phần lô 681,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 973.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 477.015.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,221,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189893
Giá từng phần lô 539,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 770.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 377.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,085,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189894
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 214.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189895
Giá từng phần lô 23,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.928.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 356,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189896
Giá từng phần lô 3,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.730.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500189897
Giá từng phần lô 844,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.206.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 591.150
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,668
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->