Gói thầu: Gói thầu số 01: Thuốc theo tên Generic, hợp chất phóng xạ và chất đánh dấu

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500166483-00
Thời điểm đóng mở thầu 29/05/2025 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Quân Y 103
Chủ đầu tư Bệnh viện Quân Y 103
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Thuốc theo tên Generic, hợp chất phóng xạ và chất đánh dấu
Số hiệu KHLCNT PL2500082069
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 60,441,352,000 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500191426 - 675,000,000 964.285.714,286 472.500.000 10,125,000
2 PP2500191427 - 552,720,000 789.600.000 386.904.000 8,290,800
3 PP2500191428 - 7,497,000 10.710.000 5.247.900 112,455
4 PP2500191429 - 35,000,000 50.000.000 24.500.000 525,000
5 PP2500191430 - 310,000,000 442.857.142,858 217.000.000 4,650,000
6 PP2500191431 - 42,000,000 60.000.000 29.400.000 630,000
7 PP2500191432 - 3,420,000 4.885.714,286 2.394.000 51,300
8 PP2500191433 - 1,660,000,000 2.371.428.571,43 1.162.000.000 24,900,000
9 PP2500191434 - 2,625,000,000 3.750.000.000 1.837.500.000 39,375,000
10 PP2500191435 - 98,000,000 140.000.000 68.600.000 1,470,000
11 PP2500191436 - 113,400,000 162.000.000 79.380.000 1,701,000
12 PP2500191437 - 98,998,200 141.426.000 69.298.740 1,484,973
13 PP2500191438 - 225,000,000 321.428.571,5 157.500.000 3,375,000
14 PP2500191439 - 417,900,000 597.000.000 292.530.000 6,268,500
15 PP2500191440 - 282,693,600 403.848.000 197.885.520 4,240,404
16 PP2500191441 - 99,000,000 141.428.571,429 69.300.000 1,485,000
17 PP2500191442 - 370,000,000 528.571.428,6 259.000.000 5,550,000
18 PP2500191443 - 17,214,000 24.591.428,6 12.049.800 258,210
19 PP2500191444 - 63,000,000 90.000.000 44.100.000 945,000
20 PP2500191445 - 159,600,000 228.000.000 111.720.000 2,394,000
21 PP2500191446 - 84,000,000 120.000.000 58.800.000 1,260,000
22 PP2500191447 - 134,400,000 192.000.000 94.080.000 2,016,000
23 PP2500191448 - 2,394,000,000 3.420.000.000 1.675.800.000 35,910,000
24 PP2500191449 - 9,570,000 13.671.428,572 6.699.000 143,550
25 PP2500191450 - 5,658,000 8.082.857,143 3.960.600 84,870
26 PP2500191451 - 82,000,000 117.142.857,143 57.400.000 1,230,000
27 PP2500191452 - 179,361,000 256.230.000 125.552.700 2,690,415
28 PP2500191453 - 1,950,000,000 2.785.714.285,715 1.365.000.000 29,250,000
29 PP2500191454 - 198,450,000 283.500.000 138.915.000 2,976,750
30 PP2500191455 - 33,900,000 48.428.571,43 23.730.000 508,500
31 PP2500191456 - 1,117,800,000 1.596.857.142,858 782.460.000 16,767,000
32 PP2500191457 - 984,000,000 1.405.714.285,715 688.800.000 14,760,000
33 PP2500191458 - 63,600,000 90.857.142,858 44.520.000 954,000
34 PP2500191459 - 93,813,600 134.019.428,572 65.669.520 1,407,204
35 PP2500191460 - 93,813,600 134.019.428,572 65.669.520 1,407,204
36 PP2500191461 - 705,600,000 1.008.000.000 493.920.000 10,584,000
37 PP2500191462 - 51,140,000 73.057.142,858 35.798.000 767,100
38 PP2500191463 - 3,074,925,000 4.392.750.000 2.152.447.500 46,123,875
39 PP2500191464 - 237,000,000 338.571.428,6 165.900.000 3,555,000
40 PP2500191465 - 69,800,000 99.714.285,715 48.860.000 1,047,000
41 PP2500191466 - 1,557,000,000 2.224.285.714,286 1.089.900.000 23,355,000
42 PP2500191467 - 125,000,000 178.571.428,572 87.500.000 1,875,000
43 PP2500191468 - 35,280,000 50.400.000 24.696.000 529,200
44 PP2500191469 - 550,000,000 785.714.285,715 385.000.000 8,250,000
45 PP2500191470 - 17,100,000 24.428.571,43 11.970.000 256,500
46 PP2500191471 - 53,550,000 76.500.000 37.485.000 803,250
47 PP2500191472 - 38,670,000 55.242.857,143 27.069.000 580,050
48 PP2500191473 - 919,968,000 1.314.240.000 643.977.600 13,799,520
49 PP2500191474 - 1,163,988,000 1.662.840.000 814.791.600 17,459,820
50 PP2500191475 - 283,500,000 405.000.000 198.450.000 4,252,500
51 PP2500191476 - 26,800,000 38.285.714,286 18.760.000 402,000
52 PP2500191477 - 92,040,000 131.485.714,286 64.428.000 1,380,600
53 PP2500191478 - 2,388,000,000 3.411.428.571,429 1.671.600.000 35,820,000
54 PP2500191479 - 112,500,000 160.714.285,7 78.750.000 1,687,500
55 PP2500191480 - 40,000,000 57.142.857,143 28.000.000 600,000
56 PP2500191481 - 10,080,000,000 14.400.000.000 7.056.000.000 151,200,000
57 PP2500191482 - 818,000,000 1.168.571.428,572 572.600.000 12,270,000
58 PP2500191483 - 119,900,000 171.285.714,29 83.930.000 1,798,500
59 PP2500191484 - 154,900,000 221.285.714,29 108.430.000 2,323,500
60 PP2500191485 - 2,730,000 3.900.000 1.911.000 40,950
61 PP2500191486 - 14,175,000 20.250.000 9.922.500 212,625
62 PP2500191487 - 19,740,000 28.200.000 13.818.000 296,100
63 PP2500191488 - 33,000,000 47.142.857,143 23.100.000 495,000
64 PP2500191489 - 88,200,000 126.000.000 61.740.000 1,323,000
65 PP2500191490 - 17,100,000 24.428.571,43 11.970.000 256,500
66 PP2500191491 - 3,000,000,000 4.285.714.285,715 2.100.000.000 45,000,000
67 PP2500191492 - 2,400,000,000 3.428.571.428,572 1.680.000.000 36,000,000
68 PP2500191493 - 109,800,000 156.857.142,86 76.860.000 1,647,000
69 PP2500191494 - 288,750,000 412.500.000 202.125.000 4,331,250
70 PP2500191495 - 690,000,000 985.714.285,715 483.000.000 10,350,000
71 PP2500191496 - 29,700,000 42.428.571,43 20.790.000 445,500
72 PP2500191497 - 51,030,000 72.900.000 35.721.000 765,450
73 PP2500191498 - 318,000,000 454.285.714,286 222.600.000 4,770,000
74 PP2500191499 - 47,000,000 67.142.857,143 32.900.000 705,000
75 PP2500191500 - 20,790,000 29.700.000 14.553.000 311,850
76 PP2500191501 - 119,700,000 171.000.000 83.790.000 1,795,500
77 PP2500191502 - 126,000,000 180.000.000 88.200.000 1,890,000
78 PP2500191503 - 16,700,000 23.857.142,858 11.690.000 250,500
79 PP2500191504 - 4,290,000 6.128.571,43 3.003.000 64,350
80 PP2500191505 - 343,350,000 490.500.000 240.345.000 5,150,250
81 PP2500191506 - 68,100,000 97.285.714,286 47.670.000 1,021,500
82 PP2500191507 - 31,500,000 45.000.000 22.050.000 472,500
83 PP2500191508 - 27,600,000 39.428.571,43 19.320.000 414,000
84 PP2500191509 - 56,790,000 81.128.571,43 39.753.000 851,850
85 PP2500191510 - 179,550,000 256.500.000 125.685.000 2,693,250
86 PP2500191511 - 186,000,000 265.714.285,7 130.200.000 2,790,000
87 PP2500191512 - 1,350,000,000 1.928.571.428,572 945.000.000 20,250,000
88 PP2500191513 - 368,000,000 525.714.285,715 257.600.000 5,520,000
89 PP2500191514 - 70,400,000 100.571.428,572 49.280.000 1,056,000
90 PP2500191515 - 735,000,000 1.050.000.000 514.500.000 11,025,000
91 PP2500191516 - 40,896,000 58.422.857,143 28.627.200 613,440
92 PP2500191517 - 37,800,000 54.000.000 26.460.000 567,000
93 PP2500191518 - 41,500,000 59.285.714,286 29.050.000 622,500
94 PP2500191519 - 91,000,000 130.000.000 63.700.000 1,365,000
95 PP2500191520 - 1,680,000,000 2.400.000.000 1.176.000.000 25,200,000
96 PP2500191521 - 4,650,000 6.642.857,143 3.255.000 69,750
97 PP2500191522 - 77,580,000 110.828.571,43 54.306.000 1,163,700
98 PP2500191523 - 36,000,000 51.428.571,43 25.200.000 540,000
99 PP2500191524 - 48,000,000 68.571.428,572 33.600.000 720,000
100 PP2500191525 - 69,500,000 99.285.714,286 48.650.000 1,042,500
101 PP2500191526 - 378,000,000 540.000.000 264.600.000 5,670,000
102 PP2500191527 - 404,550,000 577.928.571,429 283.185.000 6,068,250
103 PP2500191528 - 29,730,000 42.471.428,57 20.811.000 445,950
104 PP2500191529 - 685,000,000 978.571.428,572 479.500.000 10,275,000
105 PP2500191530 - 75,000,000 107.142.857,143 52.500.000 1,125,000
106 PP2500191531 - 358,800,000 512.571.428,57 251.160.000 5,382,000
107 PP2500191532 - 5,292,000 7.560.000 3.704.400 79,380
108 PP2500191533 - 239,400,000 342.000.000 167.580.000 3,591,000
109 PP2500191534 - 1,144,000,000 1.634.285.714,286 800.800.000 17,160,000
110 PP2500191535 - 58,464,000 83.520.000 40.924.800 876,960
111 PP2500191536 - 749,800,000 1.071.142.857,143 524.860.000 11,247,000
112 PP2500191537 - 396,000,000 565.714.285,715 277.200.000 5,940,000
113 PP2500191538 - 126,000,000 180.000.000 88.200.000 1,890,000
114 PP2500191539 - 225,800,000 322.571.428,57 158.060.000 3,387,000
115 PP2500191540 - 10,080,000 14.400.000 7.056.000 151,200
116 PP2500191541 - 585,000,000 835.714.285,715 409.500.000 8,775,000
117 PP2500191542 - 588,000,000 840.000.000 411.600.000 8,820,000
118 PP2500191543 - 230,000,000 328.571.428,57 161.000.000 3,450,000
119 PP2500191544 - 2,205,000 3.150.000 1.543.500 33,075
120 PP2500191545 - 45,000,000 64.285.714,286 31.500.000 675,000
121 PP2500191546 - 11,000,000 15.714.285,715 7.700.000 165,000
122 PP2500191547 - 2,499,840,000 3.571.200.000 1.749.888.000 37,497,600
123 PP2500191548 - 660,000,000 942.857.142,858 462.000.000 9,900,000
Mã phần lô PP2500191426
Giá từng phần lô 675,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 964.285.714,286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 472.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,125,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500191427
Giá từng phần lô 552,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 789.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 386.904.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,290,800
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500191428
Giá từng phần lô 7,497,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.710.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.247.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,455
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500191429
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500191430
Giá từng phần lô 310,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 442.857.142,858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 217.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,650,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500191431
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500191432
Giá từng phần lô 3,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.885.714,286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.394.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,300
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500191433
Giá từng phần lô 1,660,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.371.428.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.162.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500191434
Giá từng phần lô 2,625,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.750.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.837.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,375,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500191435
Giá từng phần lô 98,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 140.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,470,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500191436
Giá từng phần lô 113,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,701,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500191437
Giá từng phần lô 98,998,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.426.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.298.740
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,484,973
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500191438
Giá từng phần lô 225,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 321.428.571,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 157.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,375,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500191439
Giá từng phần lô 417,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 597.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 292.530.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,268,500
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500191440
Giá từng phần lô 282,693,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 403.848.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 197.885.520
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,240,404
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500191441
Giá từng phần lô 99,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.428.571,429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,485,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500191442
Giá từng phần lô 370,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 528.571.428,6
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 259.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,550,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500191443
Giá từng phần lô 17,214,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.591.428,6
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.049.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 258,210
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500191444
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500191445
Giá từng phần lô 159,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 228.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 111.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,394,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500191446
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500191447
Giá từng phần lô 134,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 192.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,016,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500191448
Giá từng phần lô 2,394,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.420.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.675.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,910,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500191449
Giá từng phần lô 9,570,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.671.428,572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.699.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 143,550
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500191450
Giá từng phần lô 5,658,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.082.857,143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.960.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,870
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500191451
Giá từng phần lô 82,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.142.857,143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,230,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500191452
Giá từng phần lô 179,361,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 256.230.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 125.552.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,690,415
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500191453
Giá từng phần lô 1,950,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.785.714.285,715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.365.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500191454
Giá từng phần lô 198,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 283.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 138.915.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,976,750
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500191455
Giá từng phần lô 33,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.428.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.730.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 508,500
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500191456
Giá từng phần lô 1,117,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.596.857.142,858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 782.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,767,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500191457
Giá từng phần lô 984,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.405.714.285,715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 688.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,760,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500191458
Giá từng phần lô 63,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.857.142,858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 954,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500191459
Giá từng phần lô 93,813,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 134.019.428,572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.669.520
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,407,204
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500191460
Giá từng phần lô 93,813,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 134.019.428,572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.669.520
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,407,204
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500191461
Giá từng phần lô 705,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.008.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 493.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,584,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500191462
Giá từng phần lô 51,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.057.142,858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.798.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 767,100
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500191463
Giá từng phần lô 3,074,925,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.392.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.152.447.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,123,875
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500191464
Giá từng phần lô 237,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 338.571.428,6
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 165.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,555,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500191465
Giá từng phần lô 69,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.714.285,715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,047,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500191466
Giá từng phần lô 1,557,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.224.285.714,286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.089.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,355,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500191467
Giá từng phần lô 125,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 178.571.428,572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,875,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500191468
Giá từng phần lô 35,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.696.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 529,200
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500191469
Giá từng phần lô 550,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 785.714.285,715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 385.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500191470
Giá từng phần lô 17,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.428.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.970.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 256,500
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500191471
Giá từng phần lô 53,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.485.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 803,250
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500191472
Giá từng phần lô 38,670,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.242.857,143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.069.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 580,050
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500191473
Giá từng phần lô 919,968,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.314.240.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 643.977.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,799,520
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500191474
Giá từng phần lô 1,163,988,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.662.840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 814.791.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,459,820
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500191475
Giá từng phần lô 283,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 405.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 198.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,252,500
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500191476
Giá từng phần lô 26,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.285.714,286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 402,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500191477
Giá từng phần lô 92,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 131.485.714,286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.428.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,380,600
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500191478
Giá từng phần lô 2,388,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.411.428.571,429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.671.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,820,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500191479
Giá từng phần lô 112,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 160.714.285,7
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,687,500
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500191480
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.142.857,143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500191481
Giá từng phần lô 10,080,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.400.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.056.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500191482
Giá từng phần lô 818,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.168.571.428,572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 572.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,270,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500191483
Giá từng phần lô 119,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.285.714,29
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,798,500
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500191484
Giá từng phần lô 154,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 221.285.714,29
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 108.430.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,323,500
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500191485
Giá từng phần lô 2,730,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.911.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,950
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500191486
Giá từng phần lô 14,175,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.922.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 212,625
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500191487
Giá từng phần lô 19,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.818.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 296,100
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500191488
Giá từng phần lô 33,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.142.857,143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 495,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500191489
Giá từng phần lô 88,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,323,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500191490
Giá từng phần lô 17,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.428.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.970.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 256,500
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500191491
Giá từng phần lô 3,000,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.285.714.285,715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500191492
Giá từng phần lô 2,400,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.428.571.428,572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.680.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500191493
Giá từng phần lô 109,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 156.857.142,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,647,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500191494
Giá từng phần lô 288,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 412.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 202.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,331,250
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500191495
Giá từng phần lô 690,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 985.714.285,715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 483.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,350,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500191496
Giá từng phần lô 29,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.428.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.790.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 445,500
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500191497
Giá từng phần lô 51,030,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.721.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 765,450
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500191498
Giá từng phần lô 318,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 454.285.714,286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 222.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,770,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500191499
Giá từng phần lô 47,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.142.857,143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 705,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500191500
Giá từng phần lô 20,790,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.553.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 311,850
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500191501
Giá từng phần lô 119,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.790.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,795,500
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500191502
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500191503
Giá từng phần lô 16,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.857.142,858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.690.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,500
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500191504
Giá từng phần lô 4,290,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.128.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.003.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,350
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500191505
Giá từng phần lô 343,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 490.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 240.345.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,150,250
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500191506
Giá từng phần lô 68,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.285.714,286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.670.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,021,500
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500191507
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500191508
Giá từng phần lô 27,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.428.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 414,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500191509
Giá từng phần lô 56,790,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.128.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.753.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 851,850
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500191510
Giá từng phần lô 179,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 256.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 125.685.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,693,250
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500191511
Giá từng phần lô 186,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 265.714.285,7
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 130.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,790,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500191512
Giá từng phần lô 1,350,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.928.571.428,572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 945.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500191513
Giá từng phần lô 368,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 525.714.285,715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 257.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,520,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500191514
Giá từng phần lô 70,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.571.428,572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,056,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500191515
Giá từng phần lô 735,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.050.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 514.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,025,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500191516
Giá từng phần lô 40,896,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.422.857,143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.627.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 613,440
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500191517
Giá từng phần lô 37,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500191518
Giá từng phần lô 41,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.285.714,286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 622,500
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500191519
Giá từng phần lô 91,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 130.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,365,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500191520
Giá từng phần lô 1,680,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.400.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.176.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500191521
Giá từng phần lô 4,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.642.857,143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.255.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,750
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500191522
Giá từng phần lô 77,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.828.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.306.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,163,700
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500191523
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.428.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500191524
Giá từng phần lô 48,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.571.428,572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500191525
Giá từng phần lô 69,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.285.714,286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,042,500
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500191526
Giá từng phần lô 378,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 540.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 264.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,670,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500191527
Giá từng phần lô 404,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 577.928.571,429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 283.185.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,068,250
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500191528
Giá từng phần lô 29,730,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.471.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.811.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 445,950
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500191529
Giá từng phần lô 685,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 978.571.428,572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 479.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,275,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500191530
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.142.857,143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,125,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500191531
Giá từng phần lô 358,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 512.571.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 251.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,382,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500191532
Giá từng phần lô 5,292,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.704.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,380
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500191533
Giá từng phần lô 239,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 342.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 167.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,591,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500191534
Giá từng phần lô 1,144,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.634.285.714,286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 800.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,160,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500191535
Giá từng phần lô 58,464,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.520.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.924.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 876,960
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500191536
Giá từng phần lô 749,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.071.142.857,143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 524.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,247,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500191537
Giá từng phần lô 396,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 565.714.285,715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 277.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,940,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500191538
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500191539
Giá từng phần lô 225,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 322.571.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 158.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,387,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500191540
Giá từng phần lô 10,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.056.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,200
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500191541
Giá từng phần lô 585,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 835.714.285,715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 409.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,775,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500191542
Giá từng phần lô 588,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 840.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 411.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,820,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500191543
Giá từng phần lô 230,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 328.571.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 161.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,450,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500191544
Giá từng phần lô 2,205,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.543.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,075
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500191545
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.285.714,286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500191546
Giá từng phần lô 11,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.714.285,715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500191547
Giá từng phần lô 2,499,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.571.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.749.888.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,497,600
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500191548
Giá từng phần lô 660,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 942.857.142,858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 462.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->