Gói thầu: Gói thầu số 01: Vật tư y tế chuyên khoa, vật tư y tế tiêu hao, dụng cụ, hóa chất, sinh phẩm chẩn đoán invitro (gồm 640 mặt hàng, 640 phần)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400555229-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/12/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa Tỉnh Trà Vinh | Chủ đầu tư | Bệnh viện đa khoa Tỉnh Trà Vinh |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Vật tư y tế chuyên khoa, vật tư y tế tiêu hao, dụng cụ, hóa chất, sinh phẩm chẩn đoán invitro (gồm 640 mặt hàng, 640 phần) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400283652 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Trà Vinh, Tỉnh Trà Vinh |
| Giá gói thầu | 157,807,786,258 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400466670 - Mãnh ghép ( lưới) thoát vị bẹn 6* 11cm | 134,997,000 | 2,699,000 |
| 2 | PP2400466671 - Mãnh ghép ( lưới) thoát vị bẹn 10*15 cm | 155,400,000 | 3,108,000 |
| 3 | PP2400466672 - Mãnh ghép (Lưới ) tự dính mổ mở điều trị thoát vị bẹn trái, phải | 24,800,000 | 496,000 |
| 4 | PP2400466673 - Mãnh ghép(Lưới) chống dính điều trị thoát vị thành bụng 20 x15cm | 60,250,000 | 1,205,000 |
| 5 | PP2400466674 - Mãnh ghép (Lưới) chống dính điều trị thoát vị thành bụng 25 x20cm | 70,250,000 | 1,405,000 |
| 6 | PP2400466675 - Dụng cụ cố định tấm lưới dùng trong phẫu thuật thoát vị. | 70,800,000 | 1,416,000 |
| 7 | PP2400466676 - Dụng cụ cho kỹ thuật cắt trĩ | 175,560,000 | 3,511,000 |
| 8 | PP2400466677 - Dụng cụ cho kỹ thuật cắt trĩ | 234,720,000 | 4,694,000 |
| 9 | PP2400466678 - Dây dẫn đường dùng trong niệu quản các cở | 45,000,000 | 900,000 |
| 10 | PP2400466679 - Dây dẫn đường dùng trong niệu quản (Guide wire siêu mềm) các cở | 350,000,000 | 7,000,000 |
| 11 | PP2400466680 - Rọ bắt sỏi 4 cánh | 105,000,000 | 2,100,000 |
| 12 | PP2400466681 - Rọ bắt sỏi | 53,000,000 | 1,060,000 |
| 13 | PP2400466682 - Bộ nong tán sỏi có vỏ que nong vừa tán vừa hút | 195,000,000 | 3,900,000 |
| 14 | PP2400466683 - Ống thông mở thận qua da | 26,700,000 | 534,000 |
| 15 | PP2400466684 - Ống thông niệu quản dùng cho tán sỏi qua da | 14,700,000 | 294,000 |
| 16 | PP2400466685 - Dây truyền quang máy tán sỏi qua da Trimedyne | 111,000,000 | 2,220,000 |
| 17 | PP2400466686 - Sợi truyền quang | 99,000,000 | 1,980,000 |
| 18 | PP2400466687 - Bộ dây lọc thận | 2,125,000,000 | 42,500,000 |
| 19 | PP2400466688 - Bộ dây lọc thận | 2,160,000,000 | 43,200,000 |
| 20 | PP2400466689 - Kim chạy thận nhân tạo | 584,000,000 | 11,680,000 |
| 21 | PP2400466690 - Kim chạy thận nhân tạo | 438,000,000 | 8,760,000 |
| 22 | PP2400466691 - Kim chạy thận nhân tạo đầu tù | 12,000,000 | 240,000 |
| 23 | PP2400466692 - Bộ chuyển tiếp (Transferset) | 9,456,000 | 189,000 |
| 24 | PP2400466693 - Kẹp Catheter | 1,169,700 | 23,000 |
| 25 | PP2400466694 - Kẹp dùng thay túi dịch | 714,750 | 14,000 |
| 26 | PP2400466695 - Catheter (ống thông) đầu cong dùng thẩm phân phúc mạc | 14,499,500 | 289,000 |
| 27 | PP2400466696 - Đầu nối cho ống thông lọc màng bụng | 10,237,300 | 204,000 |
| 28 | PP2400466697 - Nắp đóng bộ chuyển tiếp | 98,760,000 | 1,975,000 |
| 29 | PP2400466698 - Catheter cổ hầm | 324,000,000 | 6,480,000 |
| 30 | PP2400466699 - Quả lọc máu và hệ thống dây dẫn đi kèm trong lọc máu liên tục | 109,200,000 | 2,184,000 |
| 31 | PP2400466700 - Quả lọc máu và hệ thống dây dẫn đi kèm trong lọc tách huyết tương | 15,472,000 | 309,000 |
| 32 | PP2400466701 - Túi đựng đo lượng chất thải tiết,dịch xãcác loại | 4,998,000 | 99,000 |
| 33 | PP2400466702 - Quả lọc máu và hệ thống dây dẫn | 584,000,000 | 11,680,000 |
| 34 | PP2400466703 - Túi chứa dịch xã | 18,800,000 | 376,000 |
| 35 | PP2400466704 - Quả lọc trao đổi huyết tương | 23,800,000 | 476,000 |
| 36 | PP2400466705 - Quả lọc máu liên tục có gắn Heparin | 102,600,000 | 2,052,000 |
| 37 | PP2400466706 - Quả lọc thận Máy HDF online | 416,160,000 | 8,323,000 |
| 38 | PP2400466707 - Dây dẫn dịch bù máy HDF online | 119,000,000 | 2,380,000 |
| 39 | PP2400466708 - Quả (màng) lọc dịch thẩm tách HDF online | 110,250,000 | 2,205,000 |
| 40 | PP2400466709 - Catheter động mạch đùi có đầu nhận cảm biến áp lực và nhiệt độ | 180,000,000 | 3,600,000 |
| 41 | PP2400466710 - Bộ cảm biến đo huyết áp động mạch | 60,000,000 | 1,200,000 |
| 42 | PP2400466711 - Bộ tấm dán đùi và ngực dùng hạ thân nhiệt chủ động các cỡ | 75,000,000 | 1,500,000 |
| 43 | PP2400466712 - Quả lọc máu và hệ thống dây dẫn đi kèm trong lọc máu liên tục | 537,600,000 | 10,752,000 |
| 44 | PP2400466713 - Quả lọc máu liên tục kết hợp quả lọc hấp phụ dùng 1 lần | 70,000,000 | 1,400,000 |
| 45 | PP2400466714 - Bộ kết nối máy thẩm phân phúc mạc tự động người lớn | 2,313,800 | 46,000 |
| 46 | PP2400466715 - Túi đựng dịch xả 15L | 680,800 | 13,000 |
| 47 | PP2400466716 - Nút đậy màng lọc | 598,500,000 | 11,970,000 |
| 48 | PP2400466717 - Dây máu online HDF | 269,850,000 | 5,397,000 |
| 49 | PP2400466718 - Quả lọc thận nhân tạo Highflux1.7m2 | 285,999,700 | 5,719,000 |
| 50 | PP2400466719 - Quả lọc thận nhân tạo Highflux1.8m2 | 1,837,500,000 | 36,750,000 |
| 51 | PP2400466720 - Quả lọc thận 2,2m2 | 550,000,000 | 11,000,000 |
| 52 | PP2400466721 - Quả lọc thận Lowflux1,6m2 | 517,500,000 | 10,350,000 |
| 53 | PP2400466722 - Quả lọc thận Lowflux 1,8m2 | 590,000,000 | 11,800,000 |
| 54 | PP2400466723 - Quả lọc thận Middle-Flux 1.8m2 | 2,454,900,000 | 49,098,000 |
| 55 | PP2400466724 - Quả lọc thận Middle-Flux 1.7m2 | 1,691,430,000 | 33,828,000 |
| 56 | PP2400466725 - Quả lọc hấp phụ máu thể tích 150ml | 1,060,000,000 | 21,200,000 |
| 57 | PP2400466726 - Quả lọc hấp phụ máu thể tích 130ml | 1,031,755,200 | 20,635,000 |
| 58 | PP2400466727 - Quả lọc hấp phụ máu dùng 1 lần thể tích ≥230ml | 144,000,000 | 2,880,000 |
| 59 | PP2400466728 - Quả hấp phụ máu dùng 1 lần thể tích 330ml | 36,225,000 | 724,000 |
| 60 | PP2400466729 - Film kỹ thuật số 26cm*36cm | 2,457,000,000 | 49,140,000 |
| 61 | PP2400466730 - Film kỹ thuật số 35cm*43cm | 2,482,200,000 | 49,644,000 |
| 62 | PP2400466731 - Film X quang kỹ thuật số 35cm*43cm | 1,380,000,000 | 27,600,000 |
| 63 | PP2400466732 - Chất nhầy mỗ phaco ≥1,4% | 480,000,000 | 9,600,000 |
| 64 | PP2400466733 - Chất nhầy mỗ phaco ≥1,6% | 468,000,000 | 9,360,000 |
| 65 | PP2400466734 - Chất nhầy 2,4 % mỗ phaco | 420,000,000 | 8,400,000 |
| 66 | PP2400466735 - Chất nhầy 2,0 % mỗ phaco | 174,000,000 | 3,480,000 |
| 67 | PP2400466736 - Dao mổ chính | 286,650,000 | 5,733,000 |
| 68 | PP2400466737 - Dao mổ phụ 15 độ | 146,475,000 | 2,929,000 |
| 69 | PP2400466738 - Thuốc nhuộm bao | 130,500,000 | 2,610,000 |
| 70 | PP2400466739 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu, một mãnh 4 càng, | 1,186,000,000 | 23,720,000 |
| 71 | PP2400466740 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu, một mãnh càng 4 điểm tựa | 2,320,000,000 | 46,400,000 |
| 72 | PP2400466741 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu, một mãnh 4 càng, góc càng 5 độ | 6,000,000,000 | 120,000,000 |
| 73 | PP2400466742 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu, một mãnh góc càng 0 độ | 1,000,000,000 | 20,000,000 |
| 74 | PP2400466743 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu, một mãnh, không gây hiện tượng Glistening | 480,000,000 | 9,600,000 |
| 75 | PP2400466744 - Thuỷ tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu, dạng càng chữ C | 1,500,000,000 | 30,000,000 |
| 76 | PP2400466745 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu, một mãnh | 1,220,000,000 | 24,400,000 |
| 77 | PP2400466746 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu, một mãnh 4 càng, góc càng 0 độ | 1,320,000,000 | 26,400,000 |
| 78 | PP2400466747 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu, một mãnh, màu vàng, góc 0 độ | 1,500,000,000 | 30,000,000 |
| 79 | PP2400466748 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu, một mãnh càng chữ C | 1,200,000,000 | 24,000,000 |
| 80 | PP2400466749 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu, một mãnh càng chữ C | 1,192,000,000 | 23,840,000 |
| 81 | PP2400466750 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu, một mãnh càng chữ C | 1,360,000,000 | 27,200,000 |
| 82 | PP2400466751 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm đa tiêu, một mãnh | 215,000,000 | 4,300,000 |
| 83 | PP2400466752 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm đa tiêu, một mãnh | 215,000,000 | 4,300,000 |
| 84 | PP2400466753 - Stent mạch vành phủ thuốc Everolimus chất liệu khung PtCr | 2,050,000,000 | 41,000,000 |
| 85 | PP2400466754 - Stent mạch vành phủ thuốc Everolimus chất liệu khung PtCr | 2,275,000,000 | 45,500,000 |
| 86 | PP2400466755 - Khung giá đỡ động mạch vành phủ thuốc Novolimus | 2,000,000,000 | 40,000,000 |
| 87 | PP2400466756 - Stent mạch vành phủ thuốc Everolimus chất liệu khung CoCr | 2,225,000,000 | 44,500,000 |
| 88 | PP2400466757 - Stent mạch vành phủ thuốc SIROLIMUS 3.9μg/mm | 1,849,000,000 | 36,980,000 |
| 89 | PP2400466758 - Stent mạch vành phủ thuốc Sirolimus5.0 μm/mm, | 1,975,000,000 | 39,500,000 |
| 90 | PP2400466759 - Stent mạch vành phủ thuốc Sirolimus | 1,815,000,000 | 36,300,000 |
| 91 | PP2400466760 - Stent mạch vành phủ thuốc Sirolimus1.4μg/mm2 | 2,225,000,000 | 44,500,000 |
| 92 | PP2400466761 - Stent mạch vành phủ thuốc BiolimusA9 | 2,100,000,000 | 42,000,000 |
| 93 | PP2400466762 - Stent mạch vành cóthuốc Amphilimus, có 2 điểm đánh dấu Platinumtrên thân stent | 1,915,000,000 | 38,300,000 |
| 94 | PP2400466763 - Stent mạch vành phủ thuốc Sirolimus1.4 μg/mm2 thiết kế dạng Double Helix | 1,975,000,000 | 39,500,000 |
| 95 | PP2400466764 - Stent mạch vành phủ thuốc Sirolimuskhung giá đỡ thép không gỉ, | 1,750,000,000 | 35,000,000 |
| 96 | PP2400466765 - Stent mạch vành phủ thuốcZotarolimus | 2,209,500,000 | 44,190,000 |
| 97 | PP2400466766 - Stent mạch vành phủ thuốc Sirorimus | 1,625,000,000 | 32,500,000 |
| 98 | PP2400466767 - Stent mạch vành phủ thuốc Sirolimus2.0μg/mm2 | 1,800,000,000 | 36,000,000 |
| 99 | PP2400466768 - Khung giá đỡ mạch vành có màng bọc (Cover stent) dùng trong các trường hợp cấp cứu | 120,000,000 | 2,400,000 |
| 100 | PP2400466769 - Bóng nong mạch vành áp lực cao | 800,000,000 | 16,000,000 |
| 101 | PP2400466770 - Bóng nong mạch vành áp lực thường | 800,000,000 | 16,000,000 |
| 102 | PP2400466771 - Bóng nong mạch vành áp lực cao Vật liệu bóng làm bằng SCP | 700,000,000 | 14,000,000 |
| 103 | PP2400466772 - Bóng nong mạch vành áp lực thườngVật liệu bóng làm bằng SCP | 820,000,000 | 16,400,000 |
| 104 | PP2400466773 - Bóng nong mạch vành áp lực cao chất liệu Nylon | 770,000,000 | 15,400,000 |
| 105 | PP2400466774 - Bóng nong mạch vành áp lực thường chất liệu Nylon | 750,000,000 | 15,000,000 |
| 106 | PP2400466775 - Bóng nong mạch vành áp lực cao | 790,000,000 | 15,800,000 |
| 107 | PP2400466776 - Bóng nong mạch vành áp lực thường | 790,000,000 | 15,800,000 |
| 108 | PP2400466777 - Bóng nong mạch vành áp lực cao | 720,000,000 | 14,400,000 |
| 109 | PP2400466778 - Bóng nong mạch vành áp lực thường | 493,500,000 | 9,870,000 |
| 110 | PP2400466779 - Bóng nong mạch vành áp lực cao | 835,000,000 | 16,700,000 |
| 111 | PP2400466780 - Bóng nong mạch vành áp lực thường | 800,000,000 | 16,000,000 |
| 112 | PP2400466781 - Bóng nong mạch vành có dao cắt | 660,000,000 | 13,200,000 |
| 113 | PP2400466782 - Bóng đối xung động mạch chủ 7.5Fr | 230,000,000 | 4,600,000 |
| 114 | PP2400466783 - Dây đo áp lực FFR, đo dòng chảy CFR vàđo kháng vi mô IFR | 460,000,000 | 9,200,000 |
| 115 | PP2400466784 - Đầu dò siêu âm IVUS cơ 45 MHZ | 460,000,000 | 9,200,000 |
| 116 | PP2400466785 - Đầu dò siêu âm mạch vành và ngoại biên | 460,000,000 | 9,200,000 |
| 117 | PP2400466786 - ống thông can thiệp tim mạch | 246,266,660 | 4,925,000 |
| 118 | PP2400466787 - ống thông can thiệp mạch vành loại 2x4. | 1,175,000,000 | 23,500,000 |
| 119 | PP2400466788 - ống thông can thiệp mạch vành | 480,000,000 | 9,600,000 |
| 120 | PP2400466789 - Dây dẫn can thiệp mạch vành lọai Runthrough hoặc tương đương | 2,400,000,000 | 48,000,000 |
| 121 | PP2400466790 - Dây dẫn can thiệp mạch vành 1.5g; 2.7g; 4.1g. | 255,000,000 | 5,100,000 |
| 122 | PP2400466791 - Dây dẫn can thiệp mạch vành | 244,900,000 | 4,898,000 |
| 123 | PP2400466792 - Vi dây dẫn can thiệp tim mạch | 220,000,000 | 4,400,000 |
| 124 | PP2400466793 - ống thông chẩn đoán mạch vành phải, trái | 368,000,000 | 7,360,000 |
| 125 | PP2400466794 - ống thông chẩn đoán mạch quay | 69,000,000 | 1,380,000 |
| 126 | PP2400466795 - ống thông chẩn đoán mạch vành | 94,000,000 | 1,880,000 |
| 127 | PP2400466796 - Ống thông chẩn đoán buồng tim tương đương lọai Radifocus Optitorque(Angled Pigtail) | 63,000,000 | 1,260,000 |
| 128 | PP2400466797 - Dây dẫn chẩn đoán mạch vành 0,035" | 88,500,000 | 1,770,000 |
| 129 | PP2400466798 - Dây dẫn chẩn đoán mạch vành các cỡ từ 0,035" đến 0,038" , | 236,000,000 | 4,720,000 |
| 130 | PP2400466799 - Dây dẫn chẩn đoán mạch vành các cỡ , loại ái nước | 416,000,000 | 8,320,000 |
| 131 | PP2400466800 - Bộ dụng cụ mở đường mạch máu , | 466,200,000 | 9,324,000 |
| 132 | PP2400466801 - Bộ dụng cụ mở đường vào động mạch quay | 208,000,000 | 4,160,000 |
| 133 | PP2400466802 - Bộ dụng cụ hút huyết khối | 594,000,000 | 11,880,000 |
| 134 | PP2400466803 - Bộ dụng cụ bắt dị vật 3 vòng | 29,400,000 | 588,000 |
| 135 | PP2400466804 - Túi truyền áp lực | 13,000,000 | 260,000 |
| 136 | PP2400466805 - Bộ máy tạo nhịp 1 buồng | 225,000,000 | 4,500,000 |
| 137 | PP2400466806 - Bộ máy tạo nhịp 2 buồng | 810,000,000 | 16,200,000 |
| 138 | PP2400466807 - Bộ máy tạo nhịp 2 buồng | 1,470,000,000 | 29,400,000 |
| 139 | PP2400466808 - Bộ máy tạo nhịp 2 buồng | 750,000,000 | 15,000,000 |
| 140 | PP2400466809 - Dây điện cực có bóng dùng cho máy tạo nhịp tạm thời | 249,900,000 | 4,998,000 |
| 141 | PP2400466810 - điện cực tạo nhịp tạm thời có bóng | 170,000,000 | 3,400,000 |
| 142 | PP2400466811 - Stent động mạch cảnh tự bung làm bằng nitinol nhớ hình, đường kính 6-10mm | 132,500,000 | 2,650,000 |
| 143 | PP2400466812 - Giá đỡ mạch thần kinh | 3,150,000,000 | 63,000,000 |
| 144 | PP2400466813 - Vi ống thông can thiệp mạch thần kinh bằng thép không gỉ | 450,000,000 | 9,000,000 |
| 145 | PP2400466814 - Vi ống thông can thiệp mạch thần kinh lớp ngoài phủ Hydrophiliccác loại | 500,000,000 | 10,000,000 |
| 146 | PP2400466815 - Ống thông can thiệp các loại, các cỡ | 600,000,000 | 12,000,000 |
| 147 | PP2400466816 - Dây dẫn can thiệp mạch não với cấu trúc vòng xoắn kép | 300,000,000 | 6,000,000 |
| 148 | PP2400466817 - Dây dẫn can thiệp thần kinh các loại, các cỡ | 300,000,000 | 6,000,000 |
| 149 | PP2400466818 - Ống thông chụp mạch não có cấu tạo 3 lớp nylon elastomer | 170,000,000 | 3,400,000 |
| 150 | PP2400466819 - Ống thông chụp mạch não | 85,000,000 | 1,700,000 |
| 151 | PP2400466820 - Dây dẫn chẩn đoán mạch máu phủ lớp ái nước dài 260cm | 17,250,000 | 345,000 |
| 152 | PP2400466821 - Dây dẫn chẩn đoán mạch máu phủ lớp ái nước đường kính: 0.035" | 73,000,000 | 1,460,000 |
| 153 | PP2400466822 - Ống hút huyết khối trong lòng mạch máu não | 442,500,000 | 8,850,000 |
| 154 | PP2400466823 - Ống thông hút huyết khối | 535,500,000 | 10,710,000 |
| 155 | PP2400466824 - Bóng bơm ngược dòng động mạch chủ, các cỡ | 336,000,000 | 6,720,000 |
| 156 | PP2400466825 - Dụng cụ bảo vệ mạch ngoại biên | 130,000,000 | 2,600,000 |
| 157 | PP2400466826 - Dụng cụ đóng mạch với khả năng tự tiêu và cơ chế cầm máu kép | 73,500,000 | 1,470,000 |
| 158 | PP2400466827 - Bộ dụng cụ hỗ trợ mở đường vào lòng mạch máu các cỡ | 73,000,000 | 1,460,000 |
| 159 | PP2400466828 - Đầu nối chữ Y loại Y-Star | 184,000,000 | 3,680,000 |
| 160 | PP2400466829 - Bộ kết nối Manifold3 cửa | 87,500,000 | 1,750,000 |
| 161 | PP2400466830 - Bộ phân phối HERA Manifold | 87,500,000 | 1,750,000 |
| 162 | PP2400466831 - Bộ bơm bóng | 575,000,000 | 11,500,000 |
| 163 | PP2400466832 - Bộ bơm bóng | 600,000,000 | 12,000,000 |
| 164 | PP2400466833 - Dây bơm thuốc cản quang | 330,750,000 | 6,615,000 |
| 165 | PP2400466834 - Khóa 3 ngã | 128,000,000 | 2,560,000 |
| 166 | PP2400466835 - Đầu nối male/male | 14,800,000 | 296,000 |
| 167 | PP2400466836 - Dây nối áp lực cao | 19,800,000 | 396,000 |
| 168 | PP2400466837 - Dây đo áp lực | 75,000,000 | 1,500,000 |
| 169 | PP2400466838 - Kim chọc mach quay, đùi 18G | 26,000,000 | 520,000 |
| 170 | PP2400466839 - Kim chọc mach quay, đùi | 29,000,000 | 580,000 |
| 171 | PP2400466840 - Bơm tiêm 10ml đầu luerlock dùng trong can thiệp mạch | 58,000,000 | 1,160,000 |
| 172 | PP2400466841 - Bơm tiêm 3ml đầu luerlock dùng trong can thiệp mạch | 17,400,000 | 348,000 |
| 173 | PP2400466842 - Flush device 3ml/giờ | 54,000,000 | 1,080,000 |
| 174 | PP2400466843 - Băng bột bó 15cm x 2,7m | 156,000,000 | 3,120,000 |
| 175 | PP2400466844 - Băng bột bó 7,5cm x 2,7m | 31,050,000 | 621,000 |
| 176 | PP2400466845 - Băng thun có keo cố định 10cm x 4,5m | 58,000,000 | 1,160,000 |
| 177 | PP2400466846 - Băng keo cuộn co giãn có vạch chia kích thước 10cm x 2,5m | 169,750,000 | 3,395,000 |
| 178 | PP2400466847 - Băng thun 3 mấu 10cm x 4,5m | 189,000,000 | 3,780,000 |
| 179 | PP2400466848 - Gạc gắn với băng dính vô trùng 100mm*90mm | 1,928,500 | 38,000 |
| 180 | PP2400466849 - Gạc gắn với băng dính vô trùng 250mm*90mm | 13,714,000 | 274,000 |
| 181 | PP2400466850 - Gạc gắn với băng dính vô trùng 53mm*70mm | 23,100,000 | 462,000 |
| 182 | PP2400466851 - Miếng dán sát khuẩn trước phẫu thuật 34cm x 35 cm | 90,000,000 | 1,800,000 |
| 183 | PP2400466852 - Miếng dán sát khuẩn trước phẫu thuật 45cm x 56cm | 88,000,000 | 1,760,000 |
| 184 | PP2400466853 - Miếng dán sát khuẩn trước phẫu thuật 45cm x 50 cm | 209,500,000 | 4,190,000 |
| 185 | PP2400466854 - Băng film vô trùng 6cm*7cm | 2,275,000 | 45,000 |
| 186 | PP2400466855 - Băng cá nhân | 73,920,000 | 1,478,000 |
| 187 | PP2400466856 - Băng keo lụa xé 2,5cm x ≥ 9 m | 924,000,000 | 18,480,000 |
| 188 | PP2400466857 - Băng keo lụa xé 2,5cm x ≥ 5 m | 390,000,000 | 7,800,000 |
| 189 | PP2400466858 - Bông tẩm isopropyl40x40mm | 4,914,000 | 98,000 |
| 190 | PP2400466859 - Gạc chậm máu không cản quang 20x40cm | 487,500,000 | 9,750,000 |
| 191 | PP2400466860 - Gạc ép cầm máu sọ não 2cm x 8cm x 4 lớp | 5,250,000 | 105,000 |
| 192 | PP2400466861 - Gạc mổ dò luân nhỉ 30cm x 30cm | 18,270,000 | 365,000 |
| 193 | PP2400466862 - Gạc mổ mắt 25cm x 20cm | 120,015,000 | 2,400,000 |
| 194 | PP2400466863 - Gạc mổ nội soi có cản quang 21 x2cm | 19,215,000 | 384,000 |
| 195 | PP2400466864 - Gạc Phẫu thuật ổ bụng có chỉ cản quang vô trùng 30 x 30 cm x 6 lớp | 77,175,000 | 1,543,000 |
| 196 | PP2400466865 - Gạc phẫu thuật RHM 25cm x 20cm | 14,175,000 | 283,000 |
| 197 | PP2400466866 - Gạc rửa bụng 30cm x 30cm | 336,000,000 | 6,720,000 |
| 198 | PP2400466867 - Gạc thay băng 2 dẫn lưu | 10,080,000 | 201,000 |
| 199 | PP2400466868 - Gạc thay băng Ngoại | 504,000,000 | 10,080,000 |
| 200 | PP2400466869 - Băng cuộn 0,09m x 2,5m | 9,380,000 | 187,000 |
| 201 | PP2400466870 - Gạc tiểu phẫu CCNB 7cm x 10cm x 15 miếng | 63,000,000 | 1,260,000 |
| 202 | PP2400466871 - Gạc thay băng 1 dẫn lưu | 855,000 | 17,000 |
| 203 | PP2400466872 - Gạc cuộn tiệt trùng 10cm x 10cm x 16 lớp | 60,000,000 | 1,200,000 |
| 204 | PP2400466873 - Gạc phẫu thuật không dệt 7,5 x7,5 cm | 126,000,000 | 2,520,000 |
| 205 | PP2400466874 - Bộ tiêm chích FAV | 871,500,000 | 17,430,000 |
| 206 | PP2400466875 - Miếng dán vết thương bên ngoài 10 x10 cm | 4,500,000 | 90,000 |
| 207 | PP2400466876 - Miếng dán vết thương bên trong 8 x8 cm | 6,600,000 | 132,000 |
| 208 | PP2400466877 - Miếng dán vết thương bên ngoài có bạc | 6,240,000 | 124,000 |
| 209 | PP2400466878 - Miếng dán vết thương bên trong có bạc | 6,800,000 | 136,000 |
| 210 | PP2400466879 - Xốp phủ vết thương nhỏ | 80,000,000 | 1,600,000 |
| 211 | PP2400466880 - Xốp phủ vết thương Trung bình | 150,000,000 | 3,000,000 |
| 212 | PP2400466881 - Xốp phủ vết thương lớn | 60,000,000 | 1,200,000 |
| 213 | PP2400466882 - Bình chứa dịch ≥ 500ml | 156,000,000 | 3,120,000 |
| 214 | PP2400466883 - Xốp phủ vết thương nhỏ | 56,680,000 | 1,133,000 |
| 215 | PP2400466884 - Xốp phủ vết thương Trung bình | 90,000,000 | 1,800,000 |
| 216 | PP2400466885 - Xốp phủ vết thương lớn | 35,700,000 | 714,000 |
| 217 | PP2400466886 - Bình chứa dịch ≥ 500ml | 73,800,000 | 1,476,000 |
| 218 | PP2400466887 - Bình chứa dịch ≥ 1000ml | 81,880,000 | 1,637,000 |
| 219 | PP2400466888 - Khí Argon ≥8 lít | 300,000,000 | 6,000,000 |
| 220 | PP2400466889 - Chăn làm ấm toàn thân cho người lớn | 230,000,000 | 4,600,000 |
| 221 | PP2400466890 - Bông Viên, Bông cắt 25 gr | 151,200,000 | 3,024,000 |
| 222 | PP2400466891 - Bông Viên, Bông cắt 10 gr | 157,500,000 | 3,150,000 |
| 223 | PP2400466892 - Gòn không thấm nước ( Bông mở ) | 26,401,200 | 528,000 |
| 224 | PP2400466893 - Gòn thấm nước (bông thấm ) | 8,064,000 | 161,000 |
| 225 | PP2400466894 - Dây nối ống hút 3,5 m | 5,460,000 | 109,000 |
| 226 | PP2400466895 - Dây nối ống hút 2,5 m | 34,287,000 | 685,000 |
| 227 | PP2400466896 - Dây nối ống hút 1,6 m | 16,380,000 | 327,000 |
| 228 | PP2400466897 - Dây nối ống hút 1,6 m có đầu | 10,080,000 | 201,000 |
| 229 | PP2400466898 - Dây nối ống hút 5 m | 105,000,000 | 2,100,000 |
| 230 | PP2400466899 - Que gòn vô trùng | 3,003,000 | 60,000 |
| 231 | PP2400466900 - Que gòn vô trùng trong xét nghiệm | 16,500,000 | 330,000 |
| 232 | PP2400466901 - Tạp dề | 5,460,000 | 109,000 |
| 233 | PP2400466902 - Túi đựng bệnh phẩm, Vô trùng | 10,000,000 | 200,000 |
| 234 | PP2400466903 - Khẩu trang y tế | 262,500,000 | 5,250,000 |
| 235 | PP2400466904 - Khẩu trang than hoạt | 17,325,000 | 346,000 |
| 236 | PP2400466905 - Gạc Vaselin | 105,000,000 | 2,100,000 |
| 237 | PP2400466906 - Gel siêu âm | 27,000,000 | 540,000 |
| 238 | PP2400466907 - Gel bôi trơn | 3,150,000 | 63,000 |
| 239 | PP2400466908 - Nón giấy phẫu thuật tiệt trùng | 64,800,000 | 1,296,000 |
| 240 | PP2400466909 - Que đè lưỡi gỗ tiệt trùng | 6,300,000 | 126,000 |
| 241 | PP2400466910 - Chỉ khâu tiêu chậm tự nhiên 2-0 | 9,300,000 | 186,000 |
| 242 | PP2400466911 - Chỉ khâu tiêu chậm số 2/0 dạng không thắt nút các cỡ | 120,708,000 | 2,414,000 |
| 243 | PP2400466912 - Chỉ khâu tiêu chậm tự nhiên 3-0 | 21,000,000 | 420,000 |
| 244 | PP2400466913 - Chỉ khâu tiêu chậm số 3/0 dạng không thắt nút các loại các cỡ | 116,959,200 | 2,339,000 |
| 245 | PP2400466914 - Chỉ khâu tiêu chậm tự nhiên 4-0 | 130,000,000 | 2,600,000 |
| 246 | PP2400466915 - Chỉ khâu không tiêu tổng hợp 2-0 | 44,100,000 | 882,000 |
| 247 | PP2400466916 - Chỉ khâu không tiêu tổng hợp 3-0 | 346,500,000 | 6,930,000 |
| 248 | PP2400466917 - Chỉ khâu không tiêu tổng hợp 4-0 | 88,200,000 | 1,764,000 |
| 249 | PP2400466918 - Chỉ khâu không tiêu tổng hợp số 1 | 8,820,000 | 176,000 |
| 250 | PP2400466919 - Chỉ khâu không tiêu tổng hợp 5-0 | 7,875,000 | 157,000 |
| 251 | PP2400466920 - Chỉ khâu không tiêu tổng hợp số 3-0 | 33,600,000 | 672,000 |
| 252 | PP2400466921 - Chỉ khâu không tiêu tổng hợp số 6-0 | 56,571,600 | 1,131,000 |
| 253 | PP2400466922 - Chỉ khâu không tiêu tổng hợp số 7-0 | 15,120,000 | 302,000 |
| 254 | PP2400466923 - Chỉ khâu không tiêu tự nhiên 1-0 | 6,615,000 | 132,000 |
| 255 | PP2400466924 - Chỉ khâu không tiêu tự nhiên 2-0 | 44,100,000 | 882,000 |
| 256 | PP2400466925 - Chỉ khâu không tiêu tự nhiên 2-0 | 11,025,000 | 220,000 |
| 257 | PP2400466926 - Chỉ khâu không tiêu tự nhiên 3-0 | 15,435,000 | 308,000 |
| 258 | PP2400466927 - Chỉ khâu không tiêu tự nhiên 4-0 | 5,785,650 | 115,000 |
| 259 | PP2400466928 - Chỉ khâu không tiêu tự nhiên 5-0 | 5,785,650 | 115,000 |
| 260 | PP2400466929 - Chỉ khâu không tiêu tự nhiên số 1 | 5,512,500 | 110,000 |
| 261 | PP2400466930 - Chỉ cố định thủy tinh thể nhân tạo | 117,250,000 | 2,345,000 |
| 262 | PP2400466931 - Chỉ khâu tiêu trung bình tổng hợp 1 - 0 | 84,000,000 | 1,680,000 |
| 263 | PP2400466932 - Chỉ khâu tiêu trung bình tổng hợp 2 - 0 | 146,475,000 | 2,929,000 |
| 264 | PP2400466933 - Chỉ khâu tiêu trung bình tổng hợp 3 - 0 | 65,100,000 | 1,302,000 |
| 265 | PP2400466934 - Chỉ khâu tiêu trung bình tổng hợp 4 - 0 | 69,300,000 | 1,386,000 |
| 266 | PP2400466935 - Chỉ khâu tiêu trung bình tổng hợp số 1 | 117,600,000 | 2,352,000 |
| 267 | PP2400466936 - Chỉ khâu tiêu trung bình tổng hợp số 1 | 238,875,000 | 4,777,000 |
| 268 | PP2400466937 - Chỉ khâu liền kim số1 các loại, các cỡ | 69,300,000 | 1,386,000 |
| 269 | PP2400466938 - Chỉ khâu liền kim số 2/0 các loại, các cỡ | 147,420,000 | 2,948,000 |
| 270 | PP2400466939 - Chỉ khâu liền kim số 3/0 các loại, các cỡ | 55,828,800 | 1,116,000 |
| 271 | PP2400466940 - Chỉ khâu liền kim số 4/0các loại, các cỡ | 88,228,800 | 1,764,000 |
| 272 | PP2400466941 - Chỉ khâu liền kim số 1 các loại, các cỡ | 71,856,000 | 1,437,000 |
| 273 | PP2400466942 - Chỉ khâu tiêu chậm các loại, các cỡ | 12,600,000 | 252,000 |
| 274 | PP2400466943 - Chỉ tan đơn sợi có gai không cần buộc số 0 | 38,880,000 | 777,000 |
| 275 | PP2400466944 - Chỉ tan đơn sợi có gai không cần buộc số 2-0 | 38,880,000 | 777,000 |
| 276 | PP2400466945 - Chỉ tan đơn sợi có gai không cần buộc số 3-0 dài 15 cm | 38,880,000 | 777,000 |
| 277 | PP2400466946 - Chỉ tan đơn sợi có gai không cần buộc số 3-0 | 38,880,000 | 777,000 |
| 278 | PP2400466947 - Chỉ khâu đặc biệt (khâu gan) | 9,450,000 | 189,000 |
| 279 | PP2400466948 - Chỉthép dùng trong phẫu thuật | 125,740,000 | 2,514,000 |
| 280 | PP2400466949 - Miếng cầm máu mũi | 12,857,200 | 257,000 |
| 281 | PP2400466950 - Vật liệu cầm máu( sápthoa xương) | 23,100,000 | 462,000 |
| 282 | PP2400466951 - Xốp cầm máu não tự tiêu 10x20 cm | 425,250,000 | 8,505,000 |
| 283 | PP2400466952 - Xốp cầm máu não tự tiêu | 81,900,000 | 1,638,000 |
| 284 | PP2400466953 - Dây truyền máu | 105,000,000 | 2,100,000 |
| 285 | PP2400466954 - Khóa 3 ngã | 35,280,000 | 705,000 |
| 286 | PP2400466955 - Dây ba chạc 50 cm có đầu | 132,300,000 | 2,646,000 |
| 287 | PP2400466956 - Khóa nối kim luồn kèm dây dẫn loại 2 nhánh | 120,000,000 | 2,400,000 |
| 288 | PP2400466957 - Dây truyền dịch | 126,000,000 | 2,520,000 |
| 289 | PP2400466958 - Dây truyền dịch 20 giọt | 1,134,000,000 | 22,680,000 |
| 290 | PP2400466959 - Dây truyền dịch 20 giọt | 130,280,000 | 2,605,000 |
| 291 | PP2400466960 - Dây truyền dịch tránh ánh sáng | 63,000,000 | 1,260,000 |
| 292 | PP2400466961 - Dây truyền dịch vô hóa chất ung thư | 280,350,000 | 5,607,000 |
| 293 | PP2400466962 - Dây penrose | 4,500,000 | 90,000 |
| 294 | PP2400466963 - Dây garô | 17,640,000 | 352,000 |
| 295 | PP2400466964 - Dây hút đàm các số | 168,600,000 | 3,372,000 |
| 296 | PP2400466965 - Miếng dán điện cực các cỡ (Điện cực tim ECG) | 179,900,000 | 3,598,000 |
| 297 | PP2400466966 - ống thở Oxy 2 mũi lớn - nhỏ | 117,850,000 | 2,357,000 |
| 298 | PP2400466967 - Dây nối bơm tiêm ≥140cm | 520,800,000 | 10,416,000 |
| 299 | PP2400466968 - Dây nối bơm tiêm ≥ 30cm | 17,325,000 | 346,000 |
| 300 | PP2400466969 - Dây nối bơm tiêm 75cm | 17,325,000 | 346,000 |
| 301 | PP2400466970 - Dây nối Oxy | 14,700,000 | 294,000 |
| 302 | PP2400466971 - ống thở Oxy 1 mũi | 45,600,000 | 912,000 |
| 303 | PP2400466972 - Găng tay y tế không bột | 65,000,000 | 1,300,000 |
| 304 | PP2400466973 - Găng tay y tế size S, M | 1,260,000,000 | 25,200,000 |
| 305 | PP2400466974 - Găng tay y tế size S, M,L | 378,000,000 | 7,560,000 |
| 306 | PP2400466975 - Găng tay vô trùng các số: | 814,000,000 | 16,280,000 |
| 307 | PP2400466976 - Găng tay vô trùng không bột các số: | 97,500,000 | 1,950,000 |
| 308 | PP2400466977 - Giấy điện tim tập | 45,000,000 | 900,000 |
| 309 | PP2400466978 - Giấy điện tim 3 cần 63 mm X 30 m | 38,000,000 | 760,000 |
| 310 | PP2400466979 - Giấy điện tim 112 mm x 27 | 171,000,000 | 3,420,000 |
| 311 | PP2400466980 - Giấy in nhiệt 50 mm | 650,000 | 13,000 |
| 312 | PP2400466981 - Giấy in nhiệt 80 mm | 1,300,000 | 26,000 |
| 313 | PP2400466982 - Giấy siêu âm 110mm | 6,500,000 | 130,000 |
| 314 | PP2400466983 - Giấy in nhiệt | 500,000,000 | 10,000,000 |
| 315 | PP2400466984 - Kim cánh bướm 23G, 25G, 26G | 1,200,000 | 24,000 |
| 316 | PP2400466985 - Kim luồn mạch máu 18G,20G,22G | 526,680,000 | 10,533,000 |
| 317 | PP2400466986 - Kim luồn mạch máu 24G | 71,820,000 | 1,436,000 |
| 318 | PP2400466987 - Kim luồn tỉnh mạch 18G, | 78,100,000 | 1,562,000 |
| 319 | PP2400466988 - Nút chặn đuôi kim luồn | 90,000,000 | 1,800,000 |
| 320 | PP2400466989 - Kim lấy máu, lấy thuốc( kim rút) 18G | 245,700,000 | 4,914,000 |
| 321 | PP2400466990 - Kim chích máu các loại, các cỡ ( kim lấy máu thử đường huyết) | 138,000,000 | 2,760,000 |
| 322 | PP2400466991 - Kim lấy máu, lấy thuốc ( kim rút ) 23G x 1" | 24,570,000 | 491,000 |
| 323 | PP2400466992 - Kim lấy máu, lấy thuốc ( kim tiêm thuốc ) 26G x1 1/2" | 546,000 | 10,000 |
| 324 | PP2400466993 - Kim lấy máu, lấy thuốc ( kim tiêm thuốc ) 26G x 1/2" | 546,000 | 10,000 |
| 325 | PP2400466994 - Kim chọc dò 18G, 25G | 1,887,900 | 37,000 |
| 326 | PP2400466995 - Kim tê tủy sống,18 G, 27G | 56,637,000 | 1,132,000 |
| 327 | PP2400466996 - Kim Châm Cứu các số | 75,000,000 | 1,500,000 |
| 328 | PP2400466997 - Lưỡi dao mỗ số 11 feather hoặc tương đương | 2,467,500 | 49,000 |
| 329 | PP2400466998 - Lưỡi dao cắt vi phẫu | 54,600,000 | 1,092,000 |
| 330 | PP2400466999 - Lưỡi dao mỗ các số | 28,000,000 | 560,000 |
| 331 | PP2400467000 - Bộ bơm thuốc cản quang tự động cho máy 2 nòng | 95,760,000 | 1,915,000 |
| 332 | PP2400467001 - Bộ bơm thuốc cản quang tự động | 76,230,000 | 1,524,000 |
| 333 | PP2400467002 - Domesterile đo huyết áp xân lấn cho DSA | 236,500,000 | 4,730,000 |
| 334 | PP2400467003 - Vòng nhận dạng bệnh nhân | 60,000,000 | 1,200,000 |
| 335 | PP2400467004 - Bơm tiêm 10ml 23G*1 | 661,500,000 | 13,230,000 |
| 336 | PP2400467005 - Bơm tiêm 5ml 25G*1 | 311,000,000 | 6,220,000 |
| 337 | PP2400467006 - Bơm tiêm 1ml 26G*1/2 " | 42,700,000 | 854,000 |
| 338 | PP2400467007 - Bơm tiêm 20ml 23G*1 | 119,000,000 | 2,380,000 |
| 339 | PP2400467008 - Bơm tiêm 3ml 25G*1 | 113,400,000 | 2,268,000 |
| 340 | PP2400467009 - Bơm kim Insuline 1ml 30G*1/2" | 220,500,000 | 4,410,000 |
| 341 | PP2400467010 - Bơm tiêm 50 ml | 234,000,000 | 4,680,000 |
| 342 | PP2400467011 - Bơm tiêm 50 ml | 462,000,000 | 9,240,000 |
| 343 | PP2400467012 - Bơm tiêm 50ml cho ăn | 34,020,000 | 680,000 |
| 344 | PP2400467013 - Bơm tiêm 3ml đầu luer lock | 8,400,000 | 168,000 |
| 345 | PP2400467014 - Bơm tiêm 10ml đầu luerlock | 18,900,000 | 378,000 |
| 346 | PP2400467015 - Ống (Bình) dẫn lưu vết thương 400 ml | 52,500,000 | 1,050,000 |
| 347 | PP2400467016 - Ống (Bình) dẫn lưu vết thương nhỏ | 367,500,000 | 7,350,000 |
| 348 | PP2400467017 - Airway các số | 71,400,000 | 1,428,000 |
| 349 | PP2400467018 - Canyl mở khí quản các số | 10,080,000 | 201,000 |
| 350 | PP2400467019 - Canyl mở khí quản 2 nòng các số | 38,999,700 | 779,000 |
| 351 | PP2400467020 - Đai xương đòn các số | 34,200,000 | 684,000 |
| 352 | PP2400467021 - Nẹp cổ cứng các số | 45,000,000 | 900,000 |
| 353 | PP2400467022 - Mask gây mê người lớn | 9,500,000 | 190,000 |
| 354 | PP2400467023 - Mask khí dung người lớn có dây | 214,290,000 | 4,285,000 |
| 355 | PP2400467024 - Mask oxy có túi dự trữ | 42,500,000 | 850,000 |
| 356 | PP2400467025 - Mask thở không xâm lấn | 4,410,000 | 88,000 |
| 357 | PP2400467026 - mask phun khí dung qua may thở | 31,421,250 | 628,000 |
| 358 | PP2400467027 - Ống dẫn lưu màng phổi các số | 19,720,000 | 394,000 |
| 359 | PP2400467028 - Ống dẫn lưu Mật, thận qua da | 20,958,000 | 419,000 |
| 360 | PP2400467029 - Ống nội khí quản các số có bóng | 300,000,000 | 6,000,000 |
| 361 | PP2400467030 - Ống nội khí quản lò xo các số , có bóng | 259,990,000 | 5,199,000 |
| 362 | PP2400467031 - Ống nội khí quản chử S các số , có bóng | 9,975,000 | 199,000 |
| 363 | PP2400467032 - Ống thông tiểu 2 nhánh số 24,28,30 | 4,000,000 | 80,000 |
| 364 | PP2400467033 - Ống thông tiểu 2 nhánh các số | 220,000,000 | 4,400,000 |
| 365 | PP2400467034 - Ống thông tiểu 3 nhánh các số | 4,198,500 | 83,000 |
| 366 | PP2400467035 - Sonde dạ dày các số | 139,900,000 | 2,798,000 |
| 367 | PP2400467036 - Sonde hậu môn các số | 1,554,000 | 31,000 |
| 368 | PP2400467037 - Sonde Nelaton các số | 7,245,000 | 144,000 |
| 369 | PP2400467038 - Sonde pezzer các số | 2,700,000 | 54,000 |
| 370 | PP2400467039 - Sonde ổ bụng số 28 | 48,000,000 | 960,000 |
| 371 | PP2400467040 - Lọc vi khuẩn 3 chức năng | 559,800,000 | 11,196,000 |
| 372 | PP2400467041 - Lọc đo chức năng hô hấp | 15,225,000 | 304,000 |
| 373 | PP2400467042 - Túi nước tiểu có dây | 100,000,000 | 2,000,000 |
| 374 | PP2400467043 - Sonde chử T | 659,700 | 13,000 |
| 375 | PP2400467044 - Sonde Double J (JJ) các cỡ | 283,500,000 | 5,670,000 |
| 376 | PP2400467045 - Bộ hút đàm kín 72h lớn - nhỏ | 679,960,000 | 13,599,000 |
| 377 | PP2400467046 - lọ hút đàm nhớt | 41,970,000 | 839,000 |
| 378 | PP2400467047 - Dây thở máy 2 bẩy nước | 125,000,000 | 2,500,000 |
| 379 | PP2400467048 - ống cai thở chử T | 73,990,000 | 1,479,000 |
| 380 | PP2400467049 - Ống nối dây máy thở (Cathetermount) | 11,893,000 | 237,000 |
| 381 | PP2400467050 - Guide Wires cứng | 42,525,000 | 850,000 |
| 382 | PP2400467051 - Bộ dẫn truyền đo huyết áp động mạch xâm lấn 1 đường Art - Line | 299,994,000 | 5,999,000 |
| 383 | PP2400467052 - Catheter động mạch quay cỡ 20G 4,5/8cm | 257,994,000 | 5,159,000 |
| 384 | PP2400467053 - Catheter chạy thận người lớn 12F x 15cm/20cm kim Y dẫn đường | 787,185,000 | 15,743,000 |
| 385 | PP2400467054 - Kim luồn tĩnh mạch trung tâm 2 nòng | 599,980,000 | 11,999,000 |
| 386 | PP2400467055 - Kim luồn tĩnh mạch trung tâm 3 nòng | 88,200,000 | 1,764,000 |
| 387 | PP2400467056 - Bộ kim catherter gây tê ngoài màng cứng | 69,998,000 | 1,390,000 |
| 388 | PP2400467057 - Kim tê đầu tù có dây trung tâm | 43,997,000 | 879,000 |
| 389 | PP2400467058 - Túi áp lực đo HA xâm nhập | 22,050,000 | 441,000 |
| 390 | PP2400467059 - Mask thanh quản 2 nòng sử dụng nhiều lần các số | 13,629,000 | 272,000 |
| 391 | PP2400467060 - Dây kim đo huyết áp động mạch xâm lấn | 128,997,000 | 2,579,000 |
| 392 | PP2400467061 - Bộ rửa dạ dày lớn, nhỏ | 135,000,000 | 2,700,000 |
| 393 | PP2400467062 - Bóp bóng gây mê | 4,200,000 | 84,000 |
| 394 | PP2400467063 - Bóp bóng người lớn | 8,400,000 | 168,000 |
| 395 | PP2400467064 - Dụng cụ cố định nội khí quản | 51,998,000 | 1,039,000 |
| 396 | PP2400467065 - Dung dịch rửa máy Thận | 50,050,000 | 1,001,000 |
| 397 | PP2400467066 - Dung dịch rửa máy Thận | 67,488,750 | 1,349,000 |
| 398 | PP2400467067 - Dung dịch rửa màng lọc thận | 640,000,000 | 12,800,000 |
| 399 | PP2400467068 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật | 54,900,000 | 1,098,000 |
| 400 | PP2400467069 - Dung dịch rửa tay nhanh sát khuẩn | 15,600,000 | 312,000 |
| 401 | PP2400467070 - Dung dịch rửa vết thương loại PovidoneIodine 10% | 284,200,000 | 5,684,000 |
| 402 | PP2400467071 - Dung dịch rửa vết thương loại PovidoneIodine 4% | 104,000,000 | 2,080,000 |
| 403 | PP2400467072 - Dung dịch khử khuẩn Ortho- Phthalaldehyde 0,55% | 98,500,000 | 1,970,000 |
| 404 | PP2400467073 - Dung dịch khử khuẩn Ortho- Phthalaldehyde 0,55% | 172,500,000 | 3,450,000 |
| 405 | PP2400467074 - Dung dịch ngâm dụng cụ Glutaraldehyde 2% | 67,500,000 | 1,350,000 |
| 406 | PP2400467075 - Dung dịch ngâm dụng cụ | 132,000,000 | 2,640,000 |
| 407 | PP2400467076 - Dung dịch ngâm dụng cụ hổn hợp Enzyme | 71,500,000 | 1,430,000 |
| 408 | PP2400467077 - Dung dịch ngâm dụng cụ hổn hợp Enzyme | 112,500,000 | 2,250,000 |
| 409 | PP2400467078 - Viên khử khuẩn | 154,000,000 | 3,080,000 |
| 410 | PP2400467079 - Dung dịch sát khuẩn bề mặt dụng cụ, trang thiết bị y tế | 115,200,000 | 2,304,000 |
| 411 | PP2400467080 - Dung dịch tẩy màng bám biofilm trên bề mặt kim loại | 30,282,000 | 605,000 |
| 412 | PP2400467081 - Dung dịch tẩy oxy hóa trên bề mặt kim loại | 30,282,000 | 605,000 |
| 413 | PP2400467082 - Khăn lau sát khuẩn trang thiệt bi y tế- | 7,200,000 | 144,000 |
| 414 | PP2400467083 - Dung dịch khử khuẩn bằng đường không khí | 450,000,000 | 9,000,000 |
| 415 | PP2400467084 - Túi ép tiệt trùng dẹp 100mm x 200m | 12,500,000 | 250,000 |
| 416 | PP2400467085 - Túi ép tiệt trùng dẹp 150mm x 200m | 36,900,000 | 738,000 |
| 417 | PP2400467086 - Túi ép tiệt trùng dẹp 200mm x 200m | 49,200,000 | 984,000 |
| 418 | PP2400467087 - Hóa chất H2O2 triệt trùng nhiệt độ thấp | 85,000,000 | 1,700,000 |
| 419 | PP2400467088 - Túi hấp tiệt trùng cho máy triệt trùng nhiệt độ thấp | 45,150,000 | 903,000 |
| 420 | PP2400467089 - Túi ép tiệt trùng phồng 300mm x 100m | 34,000,000 | 680,000 |
| 421 | PP2400467090 - Băng keo chỉ thị nhiệt | 41,920,000 | 838,000 |
| 422 | PP2400467091 - Test thử nhiệt độ lò hấp | 28,350,000 | 567,000 |
| 423 | PP2400467092 - Test thử nhiệt độ gói hấp | 7,560,000 | 151,000 |
| 424 | PP2400467093 - Test thử áp suất gói hấp bằng kim loại | 27,600,000 | 552,000 |
| 425 | PP2400467094 - Đầu col Vàng có nhãn có khía | 7,500,000 | 150,000 |
| 426 | PP2400467095 - Đầu col Xanh có nhãn có khía | 5,250,000 | 105,000 |
| 427 | PP2400467096 - Đĩa Petri 90*15 cm | 53,670,000 | 1,073,000 |
| 428 | PP2400467097 - Ống Hemolyse 5ml làm Calci | 20,000,000 | 400,000 |
| 429 | PP2400467098 - Ống nắp đỏ | 360,000,000 | 7,200,000 |
| 430 | PP2400467099 - Ống nắp xanh có chất chống đông Citrat 2ml | 68,580,000 | 1,371,000 |
| 431 | PP2400467100 - Ống nghiệm chống đông Heparin | 4,572,000 | 91,000 |
| 432 | PP2400467101 - Ống nghiệm nắp xanh có chất chống đông EDTA 2ml | 249,900,000 | 4,998,000 |
| 433 | PP2400467102 - ống nghiệm trắng có nắp 5 ml | 8,580,000 | 171,000 |
| 434 | PP2400467103 - Tube đựng huyết thanh Eppendorf1.5 ml | 935,000 | 18,000 |
| 435 | PP2400467104 - ống nghiệm trắng đo độ đục | 19,000,000 | 380,000 |
| 436 | PP2400467105 - Ống nghiệm chứa chất chống đông Kali Oxalat và Natri florua | 7,800,000 | 156,000 |
| 437 | PP2400467106 - Anti A 10ml | 27,000,000 | 540,000 |
| 438 | PP2400467107 - Anti A B 10ml | 27,000,000 | 540,000 |
| 439 | PP2400467108 - Anti B 10ml | 36,000,000 | 720,000 |
| 440 | PP2400467109 - Anti D 10ml | 30,000,000 | 600,000 |
| 441 | PP2400467110 - Chai cấy máu | 159,000,000 | 3,180,000 |
| 442 | PP2400467111 - RPR latex H/100 test | 12,750,000 | 255,000 |
| 443 | PP2400467112 - Môi trường Brain heart Infusion 500g | 12,600,000 | 252,000 |
| 444 | PP2400467113 - Môi trường COLUMBIA Agar 500g | 67,320,000 | 1,346,000 |
| 445 | PP2400467114 - Môi trường Mac Conkey Agar 500g | 82,500,000 | 1,650,000 |
| 446 | PP2400467115 - Môi trường Mueller Hinton Agar 500g | 5,850,000 | 117,000 |
| 447 | PP2400467116 - Thuốc Thử WIDAL | 24,000,000 | 480,000 |
| 448 | PP2400467117 - Giemsa Solution | 11,220,000 | 224,000 |
| 449 | PP2400467118 - Môi trường STUARTAMIES | 55,000,000 | 1,100,000 |
| 450 | PP2400467119 - Fushin | 18,780,000 | 375,600 |
| 451 | PP2400467120 - Methylene | 18,780,000 | 375,000 |
| 452 | PP2400467121 - Dầu soi kính | 6,494,400 | 129,000 |
| 453 | PP2400467122 - Acetone | 330,000 | 6,000 |
| 454 | PP2400467123 - thuốc nhuộm hồng cầu lưới | 4,620,000 | 92,000 |
| 455 | PP2400467124 - Thuốc nhuộm gram | 2,450,000 | 49,000 |
| 456 | PP2400467125 - Acid Chlohydric | 1,267,200 | 25,000 |
| 457 | PP2400467126 - Lam Kính dầy | 5,500,000 | 110,000 |
| 458 | PP2400467127 - Lam kính mờ | 6,875,000 | 137,000 |
| 459 | PP2400467128 - Lamelle 22*22 | 16,500,000 | 330,000 |
| 460 | PP2400467129 - Pylori Test ( Dùng phát hiện nhanh Helicobacter pylori trong nội soi ) | 51,000,000 | 1,020,000 |
| 461 | PP2400467130 - Que thử nước tiểu 10 thông số | 37,500,000 | 750,000 |
| 462 | PP2400467131 - Que thử nước tiểu ≥10 thông số | 75,600,000 | 1,512,000 |
| 463 | PP2400467132 - Que thử đường huyết | 550,000,000 | 11,000,000 |
| 464 | PP2400467133 - Que thử đường huyết | 660,000,000 | 13,200,000 |
| 465 | PP2400467134 - Test thử Dengue NS1 | 114,000,000 | 2,280,000 |
| 466 | PP2400467135 - Test thử Dengue IgG - IgM | 114,000,000 | 2,280,000 |
| 467 | PP2400467136 - Test chuẩn đoán nhanh MDMA | 5,250,000 | 105,000 |
| 468 | PP2400467137 - Test chuẩn đoán nhanh THC(Marijuana) | 5,250,000 | 105,000 |
| 469 | PP2400467138 - Test chuẩn đoán nhanh Methamphetamine | 5,250,000 | 105,000 |
| 470 | PP2400467139 - Test chuẩn đoán nhanh Amphetamine | 5,250,000 | 105,000 |
| 471 | PP2400467140 - Test chuẩn đoán nhanh Morphin | 7,000,000 | 140,000 |
| 472 | PP2400467141 - Test nhanh phát hiện chất gây nghiện | 1,050,000,000 | 21,000,000 |
| 473 | PP2400467142 - Cồn Ethanol độ | 418,000,000 | 8,360,000 |
| 474 | PP2400467143 - Cồn Ethanol Tuyệt đối | 60,000,000 | 1,200,000 |
| 475 | PP2400467144 - Cồn Ethanol Tuyệt đối cho máy PCR | 73,920,000 | 1,478,000 |
| 476 | PP2400467145 - Acid Citric | 291,400,000 | 5,828,000 |
| 477 | PP2400467146 - HCl | 59,875,200 | 1,197,000 |
| 478 | PP2400467147 - NaOCL | 71,280,000 | 1,425,000 |
| 479 | PP2400467148 - NaOH (xút) | 185,895,000 | 3,717,000 |
| 480 | PP2400467149 - PAC | 89,100,000 | 1,782,000 |
| 481 | PP2400467150 - Polymer anion | 71,280,000 | 1,425,000 |
| 482 | PP2400467151 - Vôi Sô đa | 5,500,000 | 110,000 |
| 483 | PP2400467152 - CloraminB bột | 49,680,000 | 993,000 |
| 484 | PP2400467153 - EA 50 | 10,000,000 | 200,000 |
| 485 | PP2400467154 - Eosin Y | 19,000,000 | 380,000 |
| 486 | PP2400467155 - Formaldehyde | 78,000,000 | 1,560,000 |
| 487 | PP2400467156 - Hematoxilin | 15,000,000 | 300,000 |
| 488 | PP2400467157 - Orange G | 10,000,000 | 200,000 |
| 489 | PP2400467158 - Sáp ong vàng | 8,500,000 | 170,000 |
| 490 | PP2400467159 - Sáp parafin hạt | 13,000,000 | 260,000 |
| 491 | PP2400467160 - Xylen | 11,760,000 | 235,000 |
| 492 | PP2400467161 - Casset Nhựa ( Mô ) | 39,000,000 | 780,000 |
| 493 | PP2400467162 - Chỉ thép nha khoa | 3,600,000 | 72,000 |
| 494 | PP2400467163 - Bonding | 14,500,000 | 290,000 |
| 495 | PP2400467164 - Bột oxyt kẽm | 1,800,000 | 36,000 |
| 496 | PP2400467165 - CMC | 2,950,000 | 59,000 |
| 497 | PP2400467166 - Composite đặc A3, A3.5, | 97,500,000 | 1,950,000 |
| 498 | PP2400467167 - Composite lỏng A3, A3.5 | 40,000,000 | 800,000 |
| 499 | PP2400467168 - Endomethason | 8,750,000 | 175,000 |
| 500 | PP2400467169 - Etching nước | 1,900,000 | 38,000 |
| 501 | PP2400467170 - Eugenol | 1,520,000 | 30,000 |
| 502 | PP2400467171 - Fuji Plus | 4,200,000 | 84,000 |
| 503 | PP2400467172 - Kim tê nha | 14,500,000 | 290,000 |
| 504 | PP2400467173 - Lentulo | 4,200,000 | 84,000 |
| 505 | PP2400467174 - Ống hút nước bọt | 3,465,000 | 69,000 |
| 506 | PP2400467175 - Mặt gương ( Dùng cho nha khoa ) | 121,432,500 | 2,428,000 |
| 507 | PP2400467176 - Turbine vặn tay khoan nha khoa | 5,000,000 | 100,000 |
| 508 | PP2400467177 - Reamer | 7,000,000 | 140,000 |
| 509 | PP2400467178 - Clip nội soi | 111,230,000 | 2,224,000 |
| 510 | PP2400467179 - Clip Polymer kẹp mạch máu cỡ | 140,000,000 | 2,800,000 |
| 511 | PP2400467180 - Diện cực máy tán sỏi ngòai cơ thể RIFLE | 300,000,000 | 6,000,000 |
| 512 | PP2400467181 - Kẹp gắp sỏi niệu quản lọai dẽo | 34,143,900 | 682,000 |
| 513 | PP2400467182 - Kẹp gắp mãnh sỏi nhỏ | 115,600,000 | 2,312,000 |
| 514 | PP2400467183 - Dụng cụ khâu cắt nối tròn 28mm | 30,000,000 | 600,000 |
| 515 | PP2400467184 - Dụng cụ khâu cắt nối tròn 31mm | 30,000,000 | 600,000 |
| 516 | PP2400467185 - Dụng cụ khâu cắt nối nội soi đa năng các cỡ | 24,000,000 | 480,000 |
| 517 | PP2400467186 - Băng ghim nội soi dài 45mm, ghim 3.5mm, công nghệ Tri-Staple | 36,000,000 | 720,000 |
| 518 | PP2400467187 - Băng ghim nội soi , dài 60mm, ghim 3.5mm, | 36,000,000 | 720,000 |
| 519 | PP2400467188 - Băng ghim mổ hở ba hàng ghim, dài 60mm, ghim 3.5mm | 10,800,000 | 216,000 |
| 520 | PP2400467189 - Dụng cụ cắt khâu nối thẳng mổ mở , ba hàng ghim | 35,000,000 | 700,000 |
| 521 | PP2400467190 - Băng ghim mổ hở ba hàng ghim, dài 80mm, ghim 3.5mm | 24,000,000 | 480,000 |
| 522 | PP2400467191 - Trocar nội soi không dao 5mm | 158,000,000 | 3,160,000 |
| 523 | PP2400467192 - Trocar nội soi không dao 12 mm | 158,000,000 | 3,160,000 |
| 524 | PP2400467193 - Trocar nội soi không dao 5mm | 16,059,000 | 321,000 |
| 525 | PP2400467194 - Trocar nội soi không dao 12 mm | 16,059,000 | 321,000 |
| 526 | PP2400467195 - Nắp đậy trocar cỡ 5 mm | 10,200,000 | 204,000 |
| 527 | PP2400467196 - Nắp đậy trocar cỡ 10 mm | 10,200,000 | 204,000 |
| 528 | PP2400467197 - Van silicon 6mm,11mm | 27,600,000 | 552,000 |
| 529 | PP2400467198 - Vỏ kenly | 19,918,500 | 398,000 |
| 530 | PP2400467199 - Ruột kenly | 29,600,000 | 592,000 |
| 531 | PP2400467200 - Súng sinh thiết mô mềm | 69,333,333 | 1,386,000 |
| 532 | PP2400467201 - Kim sinh thiết mô mềm | 68,571,400 | 1,371,000 |
| 533 | PP2400467202 - Kim sinh thiết bán tự động | 24,761,900 | 495,000 |
| 534 | PP2400467203 - Kim sinh thiết tự động | 26,666,660 | 533,000 |
| 535 | PP2400467204 - Kim dẫn đường dùng trong sinh thiết | 19,047,620 | 380,000 |
| 536 | PP2400467205 - Kim đốt sóng cao tần | 279,000,000 | 5,580,000 |
| 537 | PP2400467206 - Tay dao dùng cho phẫu thuật mổ hở | 611,250,000 | 12,225,000 |
| 538 | PP2400467207 - Tay dao hàn mạch mổ mở | 105,000,000 | 2,100,000 |
| 539 | PP2400467208 - Tay dao hàn mạch mổ nội soi | 105,000,000 | 2,100,000 |
| 540 | PP2400467209 - Tay dao mổ điện sử dụng nhiều lần | 60,000,000 | 1,200,000 |
| 541 | PP2400467210 - Tay dao đơn cực | 17,800,000 | 356,000 |
| 542 | PP2400467211 - Dao siêu âm đường kính cán 5mm, chiều dài cán 36cm | 207,547,920 | 4,150,000 |
| 543 | PP2400467212 - Dao siêu âm mổ mở , cán dài 17cm | 135,486,000 | 2,709,000 |
| 544 | PP2400467213 - Dao siêu âm mổ mở, cán dài 9cm | 350,589,600 | 7,011,000 |
| 545 | PP2400467214 - Dây cáp dùng cho dao mổ hở | 148,923,000 | 2,978,000 |
| 546 | PP2400467215 - Dây cáp dùng cho dao mổ nội soi | 102,282,000 | 2,045,000 |
| 547 | PP2400467216 - Dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi, | 67,065,000 | 1,341,000 |
| 548 | PP2400467217 - Băng đạn, ghim khâu dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ | 67,345,500 | 1,346,000 |
| 549 | PP2400467218 - Dụng cụ khâu nối tự động cácloại, các cỡ | 65,031,840 | 1,300,000 |
| 550 | PP2400467219 - Băng đạn, ghim khâu dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ | 47,149,800 | 942,000 |
| 551 | PP2400467220 - Dụng cụ, máy cắt, khâu nối tự động cácloại, các cỡ (bao gồm cả ghim khâu máy) | 90,323,200 | 1,806,000 |
| 552 | PP2400467221 - Dụng cụ cắt khâu nối thẳng mổ mở ba hàng ghim | 42,000,000 | 840,000 |
| 553 | PP2400467222 - Băng ghim mổ hở ba hàng ghim, | 24,000,000 | 480,000 |
| 554 | PP2400467223 - Đầu chụp mũi khoan cắt mở sọ dài 8cm | 34,500,000 | 690,000 |
| 555 | PP2400467224 - Đầu chụp mũi khoan tự dừng | 98,000,000 | 1,960,000 |
| 556 | PP2400467225 - Mũi khoan sọ tự dừng | 85,000,000 | 1,700,000 |
| 557 | PP2400467226 - Mũi khoan cắt sọ | 58,000,000 | 1,160,000 |
| 558 | PP2400467227 - Kìm sinh thiết dạ dày, đại tràng các cỡ, sử dụng 1 lần | 6,500,000 | 130,000 |
| 559 | PP2400467228 - Kim chích cầm máu đại tràng, dạ dày | 16,500,000 | 330,000 |
| 560 | PP2400467229 - Kẹp cầm máu đường kính mở 15mm | 64,000,000 | 1,280,000 |
| 561 | PP2400467230 - Kẹp cầm máu đường kính mở 9 mm - 16 mm | 31,500,000 | 630,000 |
| 562 | PP2400467231 - Kìm gắp dị vật ống tiêu hoá | 9,600,000 | 192,000 |
| 563 | PP2400467232 - Thòng lọng cắt polyp | 10,500,000 | 210,000 |
| 564 | PP2400467233 - Đầu thắt tĩnh mạch thực quản 6 vòng thắt | 66,000,000 | 1,320,000 |
| 565 | PP2400467234 - Đầu thắt tĩnh mạch thực quản 7 vòng thắt | 40,000,000 | 800,000 |
| 566 | PP2400467235 - Bộ thắt giãn tĩnh mạch thực quản | 14,500,000 | 290,000 |
| 567 | PP2400467236 - Kẹp cầm máu độ mở 11mm | 45,000,000 | 900,000 |
| 568 | PP2400467237 - Ngáng miệng, sử dụng 1 lần | 800,000 | 16,000 |
| 569 | PP2400467238 - Kìm gắp dị vật, sử dụng 1 lần | 22,000,000 | 440,000 |
| 570 | PP2400467239 - cassete máy Faros | 134,400,000 | 2,688,000 |
| 571 | PP2400467240 - Đầu Sleeve bao kim phaco | 63,000,000 | 1,260,000 |
| 572 | PP2400467241 - Đầu tip phaco máy Faros | 33,900,000 | 678,000 |
| 573 | PP2400467242 - Tay cầm IA máy Phaco | 30,830,000 | 616,000 |
| 574 | PP2400467243 - Kim rửa hút IA máy Faros | 30,700,000 | 614,000 |
| 575 | PP2400467244 - Chóp | 18,900,000 | 378,000 |
| 576 | PP2400467245 - Kẹp giác mạc thẳng | 23,646,000 | 472,000 |
| 577 | PP2400467246 - Kẹp xé bao đầu cong | 43,407,000 | 868,000 |
| 578 | PP2400467247 - Vành mi | 40,236,000 | 804,000 |
| 579 | PP2400467248 - Kéo cắt bao cong | 25,830,000 | 516,600 |
| 580 | PP2400467249 - Kim simcoe | 23,499,000 | 469,000 |
| 581 | PP2400467250 - Kìm kẹp kim | 29,736,000 | 594,000 |
| 582 | PP2400467251 - Van máy huyết áp | 7,000,000 | 140,000 |
| 583 | PP2400467252 - Ruột máy huyết áp lớn | 15,000,000 | 300,000 |
| 584 | PP2400467253 - Bo máy huyết áp | 7,700,000 | 154,000 |
| 585 | PP2400467254 - Áo vải huyết áp lớn | 30,000,000 | 600,000 |
| 586 | PP2400467255 - Bao đo huyết áp tự động | 53,600,000 | 1,072,000 |
| 587 | PP2400467256 - Máy huyết áp điện tử | 16,000,000 | 320,000 |
| 588 | PP2400467257 - Máy huyết áp lớn ( bền, chính xác, bao vải quấn dính tốt) | 48,000,000 | 960,000 |
| 589 | PP2400467258 - Ống nghe (âm thanh nghe rõ) | 30,600,000 | 612,000 |
| 590 | PP2400467259 - Máy phun khí dung | 68,000,000 | 1,360,000 |
| 591 | PP2400467260 - Bộ đèn đặt nội khí quản đèn trong cán | 590,000,000 | 11,800,000 |
| 592 | PP2400467261 - Tấm điện cực cắt đốt | 26,250,000 | 525,000 |
| 593 | PP2400467262 - Cáp nối điện cực trung tính | 50,400,000 | 1,008,000 |
| 594 | PP2400467263 - Kẹp titan dạng thẳng | 18,150,000 | 363,000 |
| 595 | PP2400467264 - Kẹp titan dạng gập gốc | 18,150,000 | 363,000 |
| 596 | PP2400467265 - Kẹp titan hình lưỡi lê | 18,150,000 | 363,000 |
| 597 | PP2400467266 - Khay Inox khám | 8,059,800 | 161,000 |
| 598 | PP2400467267 - Khay Inox khám 30 x 40 cm | 40,559,400 | 811,000 |
| 599 | PP2400467268 - Chén Inox | 21,000,000 | 420,000 |
| 600 | PP2400467269 - Hộp đựng gòn Inox để tiêm thuốc | 103,110,000 | 2,062,000 |
| 601 | PP2400467270 - Kéo cắt chỉ 12 cm | 93,891,000 | 1,877,000 |
| 602 | PP2400467271 - Kéo mayo 17cm | 5,906,250 | 118,000 |
| 603 | PP2400467272 - Kéo metzembaux 18cm | 6,670,125 | 133,000 |
| 604 | PP2400467273 - Kéo thẳng nhọn 18cm | 74,025,000 | 1,480,000 |
| 605 | PP2400467274 - Nhíp có mấu 14cm-16cm | 22,837,500 | 456,000 |
| 606 | PP2400467275 - Pence cong 20 cm không mấu | 81,480,000 | 1,629,000 |
| 607 | PP2400467276 - Pence cong 16cm không mấu | 35,280,000 | 705,000 |
| 608 | PP2400467277 - Pence thẳng có mấu 16cm | 24,234,000 | 484,000 |
| 609 | PP2400467278 - Pence thẳng không mấu 16cm | 22,617,000 | 452,000 |
| 610 | PP2400467279 - Măt nạ cố định đầu | 40,500,000 | 810,000 |
| 611 | PP2400467280 - Mặt nạ cố định đầu, cổ vai | 52,500,000 | 1,050,000 |
| 612 | PP2400467281 - Ten 20 (paste đo điên não) | 18,900,000 | 378,000 |
| 613 | PP2400467282 - Dây điện cực cho máy điện não | 7,560,000 | 151,000 |
| 614 | PP2400467283 - Kim điện cơ | 12,600,000 | 252,000 |
| 615 | PP2400467284 - Điện cực đất cho máy điên cơ | 1,365,000 | 27,000 |
| 616 | PP2400467285 - Điện cực dán cho máy điện não | 36,750,000 | 735,000 |
| 617 | PP2400467286 - Điện cực dán cho máy điện cơ | 1,680,000 | 33,000 |
| 618 | PP2400467287 - Gel tẩy da | 18,900,000 | 378,000 |
| 619 | PP2400467288 - Paste dẫn truyền | 3,465,000 | 69,000 |
| 620 | PP2400467289 - Điện cực cầu | 853,650 | 17,000 |
| 621 | PP2400467290 - Dây nối điện cực điện não | 393,750 | 7,000 |
| 622 | PP2400467291 - Điện cực kẹp tai | 1,050,000 | 21,000 |
| 623 | PP2400467292 - Mũ đo điện não. | 2,100,000 | 42,000 |
| 624 | PP2400467293 - Kim điện cơ đồng tâm dùng 1 lần dài 40mm chuẩn 26G | 97,650,000 | 1,953,000 |
| 625 | PP2400467294 - Điện cực đất loại dán cho điện cơ | 5,376,000 | 107,000 |
| 626 | PP2400467295 - Điện cực dán đo dẫn truyền điện cơ | 20,160,000 | 403,000 |
| 627 | PP2400467296 - Dây cáp nối cho kim điện cơ. | 6,300,000 | 126,000 |
| 628 | PP2400467297 - Bộ khăn phẫu thuật mắt | 241,500,000 | 4,830,000 |
| 629 | PP2400467298 - Bộ khăn phẫu thuật mạch vành | 431,184,000 | 8,623,000 |
| 630 | PP2400467299 - Bộ khăn mổ thận lấy sỏi qua da C | 41,554,500 | 831,000 |
| 631 | PP2400467300 - Bộ khăn phẫu thuật cột sống | 28,770,000 | 575,000 |
| 632 | PP2400467301 - Bộ khăn phẫu thuật nội soi khớp gối | 105,000,000 | 2,100,000 |
| 633 | PP2400467302 - Bộ khăn phẫu thuật khớp háng | 220,500,000 | 4,410,000 |
| 634 | PP2400467303 - Áo phẫu thuật | 88,200,000 | 1,764,000 |
| 635 | PP2400467304 - Túi đựng oxy | 5,000,000 | 100,000 |
| 636 | PP2400467305 - Bàn chải phẫu thuật viên | 73,800,000 | 1,476,000 |
| 637 | PP2400467306 - Bình hút dịch thủy tinh | 2,900,000 | 58,000 |
| 638 | PP2400467307 - Nhiệt kế lấy nhiệt | 8,640,000 | 172,000 |
| 639 | PP2400467308 - Bình làm ẩm oxy | 8,750,000 | 175,000 |
| 640 | PP2400467309 - Đồng hồ oxy | 11,400,000 | 228,000 |
Mãnh ghép ( lưới) thoát vị bẹn 6* 11cm |
|
| Mã phần lô | PP2400466670 |
| Giá từng phần lô | 134,997,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,699,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mãnh ghép ( lưới) thoát vị bẹn 10*15 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400466671 |
| Giá từng phần lô | 155,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,108,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mãnh ghép (Lưới ) tự dính mổ mở điều trị thoát vị bẹn trái, phải |
|
| Mã phần lô | PP2400466672 |
| Giá từng phần lô | 24,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 496,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mãnh ghép(Lưới) chống dính điều trị thoát vị thành bụng 20 x15cm |
|
| Mã phần lô | PP2400466673 |
| Giá từng phần lô | 60,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,205,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mãnh ghép (Lưới) chống dính điều trị thoát vị thành bụng 25 x20cm |
|
| Mã phần lô | PP2400466674 |
| Giá từng phần lô | 70,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,405,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ cố định tấm lưới dùng trong phẫu thuật thoát vị. |
|
| Mã phần lô | PP2400466675 |
| Giá từng phần lô | 70,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,416,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ cho kỹ thuật cắt trĩ |
|
| Mã phần lô | PP2400466676 |
| Giá từng phần lô | 175,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,511,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ cho kỹ thuật cắt trĩ |
|
| Mã phần lô | PP2400466677 |
| Giá từng phần lô | 234,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,694,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn đường dùng trong niệu quản các cở |
|
| Mã phần lô | PP2400466678 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn đường dùng trong niệu quản (Guide wire siêu mềm) các cở |
|
| Mã phần lô | PP2400466679 |
| Giá từng phần lô | 350,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Rọ bắt sỏi 4 cánh |
|
| Mã phần lô | PP2400466680 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Rọ bắt sỏi |
|
| Mã phần lô | PP2400466681 |
| Giá từng phần lô | 53,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,060,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nong tán sỏi có vỏ que nong vừa tán vừa hút |
|
| Mã phần lô | PP2400466682 |
| Giá từng phần lô | 195,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông mở thận qua da |
|
| Mã phần lô | PP2400466683 |
| Giá từng phần lô | 26,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 534,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông niệu quản dùng cho tán sỏi qua da |
|
| Mã phần lô | PP2400466684 |
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 294,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây truyền quang máy tán sỏi qua da Trimedyne |
|
| Mã phần lô | PP2400466685 |
| Giá từng phần lô | 111,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,220,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sợi truyền quang |
|
| Mã phần lô | PP2400466686 |
| Giá từng phần lô | 99,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,980,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dây lọc thận |
|
| Mã phần lô | PP2400466687 |
| Giá từng phần lô | 2,125,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dây lọc thận |
|
| Mã phần lô | PP2400466688 |
| Giá từng phần lô | 2,160,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chạy thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2400466689 |
| Giá từng phần lô | 584,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chạy thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2400466690 |
| Giá từng phần lô | 438,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chạy thận nhân tạo đầu tù |
|
| Mã phần lô | PP2400466691 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ chuyển tiếp (Transferset) |
|
| Mã phần lô | PP2400466692 |
| Giá từng phần lô | 9,456,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kẹp Catheter |
|
| Mã phần lô | PP2400466693 |
| Giá từng phần lô | 1,169,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kẹp dùng thay túi dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400466694 |
| Giá từng phần lô | 714,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catheter (ống thông) đầu cong dùng thẩm phân phúc mạc |
|
| Mã phần lô | PP2400466695 |
| Giá từng phần lô | 14,499,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 289,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu nối cho ống thông lọc màng bụng |
|
| Mã phần lô | PP2400466696 |
| Giá từng phần lô | 10,237,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 204,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nắp đóng bộ chuyển tiếp |
|
| Mã phần lô | PP2400466697 |
| Giá từng phần lô | 98,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,975,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catheter cổ hầm |
|
| Mã phần lô | PP2400466698 |
| Giá từng phần lô | 324,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Quả lọc máu và hệ thống dây dẫn đi kèm trong lọc máu liên tục |
|
| Mã phần lô | PP2400466699 |
| Giá từng phần lô | 109,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,184,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Quả lọc máu và hệ thống dây dẫn đi kèm trong lọc tách huyết tương |
|
| Mã phần lô | PP2400466700 |
| Giá từng phần lô | 15,472,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 309,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi đựng đo lượng chất thải tiết,dịch xãcác loại |
|
| Mã phần lô | PP2400466701 |
| Giá từng phần lô | 4,998,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Quả lọc máu và hệ thống dây dẫn |
|
| Mã phần lô | PP2400466702 |
| Giá từng phần lô | 584,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi chứa dịch xã |
|
| Mã phần lô | PP2400466703 |
| Giá từng phần lô | 18,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 376,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Quả lọc trao đổi huyết tương |
|
| Mã phần lô | PP2400466704 |
| Giá từng phần lô | 23,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 476,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Quả lọc máu liên tục có gắn Heparin |
|
| Mã phần lô | PP2400466705 |
| Giá từng phần lô | 102,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,052,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Quả lọc thận Máy HDF online |
|
| Mã phần lô | PP2400466706 |
| Giá từng phần lô | 416,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,323,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn dịch bù máy HDF online |
|
| Mã phần lô | PP2400466707 |
| Giá từng phần lô | 119,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,380,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Quả (màng) lọc dịch thẩm tách HDF online |
|
| Mã phần lô | PP2400466708 |
| Giá từng phần lô | 110,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,205,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catheter động mạch đùi có đầu nhận cảm biến áp lực và nhiệt độ |
|
| Mã phần lô | PP2400466709 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ cảm biến đo huyết áp động mạch |
|
| Mã phần lô | PP2400466710 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ tấm dán đùi và ngực dùng hạ thân nhiệt chủ động các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400466711 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Quả lọc máu và hệ thống dây dẫn đi kèm trong lọc máu liên tục |
|
| Mã phần lô | PP2400466712 |
| Giá từng phần lô | 537,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,752,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Quả lọc máu liên tục kết hợp quả lọc hấp phụ dùng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2400466713 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ kết nối máy thẩm phân phúc mạc tự động người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400466714 |
| Giá từng phần lô | 2,313,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi đựng dịch xả 15L |
|
| Mã phần lô | PP2400466715 |
| Giá từng phần lô | 680,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nút đậy màng lọc |
|
| Mã phần lô | PP2400466716 |
| Giá từng phần lô | 598,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,970,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây máu online HDF |
|
| Mã phần lô | PP2400466717 |
| Giá từng phần lô | 269,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,397,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Quả lọc thận nhân tạo Highflux1.7m2 |
|
| Mã phần lô | PP2400466718 |
| Giá từng phần lô | 285,999,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,719,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Quả lọc thận nhân tạo Highflux1.8m2 |
|
| Mã phần lô | PP2400466719 |
| Giá từng phần lô | 1,837,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Quả lọc thận 2,2m2 |
|
| Mã phần lô | PP2400466720 |
| Giá từng phần lô | 550,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Quả lọc thận Lowflux1,6m2 |
|
| Mã phần lô | PP2400466721 |
| Giá từng phần lô | 517,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Quả lọc thận Lowflux 1,8m2 |
|
| Mã phần lô | PP2400466722 |
| Giá từng phần lô | 590,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Quả lọc thận Middle-Flux 1.8m2 |
|
| Mã phần lô | PP2400466723 |
| Giá từng phần lô | 2,454,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,098,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Quả lọc thận Middle-Flux 1.7m2 |
|
| Mã phần lô | PP2400466724 |
| Giá từng phần lô | 1,691,430,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,828,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Quả lọc hấp phụ máu thể tích 150ml |
|
| Mã phần lô | PP2400466725 |
| Giá từng phần lô | 1,060,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Quả lọc hấp phụ máu thể tích 130ml |
|
| Mã phần lô | PP2400466726 |
| Giá từng phần lô | 1,031,755,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,635,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Quả lọc hấp phụ máu dùng 1 lần thể tích ≥230ml |
|
| Mã phần lô | PP2400466727 |
| Giá từng phần lô | 144,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Quả hấp phụ máu dùng 1 lần thể tích 330ml |
|
| Mã phần lô | PP2400466728 |
| Giá từng phần lô | 36,225,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 724,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Film kỹ thuật số 26cm*36cm |
|
| Mã phần lô | PP2400466729 |
| Giá từng phần lô | 2,457,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Film kỹ thuật số 35cm*43cm |
|
| Mã phần lô | PP2400466730 |
| Giá từng phần lô | 2,482,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,644,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Film X quang kỹ thuật số 35cm*43cm |
|
| Mã phần lô | PP2400466731 |
| Giá từng phần lô | 1,380,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất nhầy mỗ phaco ≥1,4% |
|
| Mã phần lô | PP2400466732 |
| Giá từng phần lô | 480,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất nhầy mỗ phaco ≥1,6% |
|
| Mã phần lô | PP2400466733 |
| Giá từng phần lô | 468,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất nhầy 2,4 % mỗ phaco |
|
| Mã phần lô | PP2400466734 |
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất nhầy 2,0 % mỗ phaco |
|
| Mã phần lô | PP2400466735 |
| Giá từng phần lô | 174,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dao mổ chính |
|
| Mã phần lô | PP2400466736 |
| Giá từng phần lô | 286,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,733,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dao mổ phụ 15 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400466737 |
| Giá từng phần lô | 146,475,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,929,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc nhuộm bao |
|
| Mã phần lô | PP2400466738 |
| Giá từng phần lô | 130,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,610,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu, một mãnh 4 càng, |
|
| Mã phần lô | PP2400466739 |
| Giá từng phần lô | 1,186,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu, một mãnh càng 4 điểm tựa |
|
| Mã phần lô | PP2400466740 |
| Giá từng phần lô | 2,320,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu, một mãnh 4 càng, góc càng 5 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400466741 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu, một mãnh góc càng 0 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400466742 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu, một mãnh, không gây hiện tượng Glistening |
|
| Mã phần lô | PP2400466743 |
| Giá từng phần lô | 480,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuỷ tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu, dạng càng chữ C |
|
| Mã phần lô | PP2400466744 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu, một mãnh |
|
| Mã phần lô | PP2400466745 |
| Giá từng phần lô | 1,220,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu, một mãnh 4 càng, góc càng 0 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400466746 |
| Giá từng phần lô | 1,320,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu, một mãnh, màu vàng, góc 0 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400466747 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu, một mãnh càng chữ C |
|
| Mã phần lô | PP2400466748 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu, một mãnh càng chữ C |
|
| Mã phần lô | PP2400466749 |
| Giá từng phần lô | 1,192,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu, một mãnh càng chữ C |
|
| Mã phần lô | PP2400466750 |
| Giá từng phần lô | 1,360,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm đa tiêu, một mãnh |
|
| Mã phần lô | PP2400466751 |
| Giá từng phần lô | 215,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm đa tiêu, một mãnh |
|
| Mã phần lô | PP2400466752 |
| Giá từng phần lô | 215,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Stent mạch vành phủ thuốc Everolimus chất liệu khung PtCr |
|
| Mã phần lô | PP2400466753 |
| Giá từng phần lô | 2,050,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Stent mạch vành phủ thuốc Everolimus chất liệu khung PtCr |
|
| Mã phần lô | PP2400466754 |
| Giá từng phần lô | 2,275,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khung giá đỡ động mạch vành phủ thuốc Novolimus |
|
| Mã phần lô | PP2400466755 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Stent mạch vành phủ thuốc Everolimus chất liệu khung CoCr |
|
| Mã phần lô | PP2400466756 |
| Giá từng phần lô | 2,225,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Stent mạch vành phủ thuốc SIROLIMUS 3.9μg/mm |
|
| Mã phần lô | PP2400466757 |
| Giá từng phần lô | 1,849,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,980,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Stent mạch vành phủ thuốc Sirolimus5.0 μm/mm, |
|
| Mã phần lô | PP2400466758 |
| Giá từng phần lô | 1,975,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Stent mạch vành phủ thuốc Sirolimus |
|
| Mã phần lô | PP2400466759 |
| Giá từng phần lô | 1,815,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Stent mạch vành phủ thuốc Sirolimus1.4μg/mm2 |
|
| Mã phần lô | PP2400466760 |
| Giá từng phần lô | 2,225,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Stent mạch vành phủ thuốc BiolimusA9 |
|
| Mã phần lô | PP2400466761 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Stent mạch vành cóthuốc Amphilimus, có 2 điểm đánh dấu Platinumtrên thân stent |
|
| Mã phần lô | PP2400466762 |
| Giá từng phần lô | 1,915,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Stent mạch vành phủ thuốc Sirolimus1.4 μg/mm2 thiết kế dạng Double Helix |
|
| Mã phần lô | PP2400466763 |
| Giá từng phần lô | 1,975,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Stent mạch vành phủ thuốc Sirolimuskhung giá đỡ thép không gỉ, |
|
| Mã phần lô | PP2400466764 |
| Giá từng phần lô | 1,750,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Stent mạch vành phủ thuốcZotarolimus |
|
| Mã phần lô | PP2400466765 |
| Giá từng phần lô | 2,209,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,190,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Stent mạch vành phủ thuốc Sirorimus |
|
| Mã phần lô | PP2400466766 |
| Giá từng phần lô | 1,625,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Stent mạch vành phủ thuốc Sirolimus2.0μg/mm2 |
|
| Mã phần lô | PP2400466767 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khung giá đỡ mạch vành có màng bọc (Cover stent) dùng trong các trường hợp cấp cứu |
|
| Mã phần lô | PP2400466768 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong mạch vành áp lực cao |
|
| Mã phần lô | PP2400466769 |
| Giá từng phần lô | 800,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong mạch vành áp lực thường |
|
| Mã phần lô | PP2400466770 |
| Giá từng phần lô | 800,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong mạch vành áp lực cao Vật liệu bóng làm bằng SCP |
|
| Mã phần lô | PP2400466771 |
| Giá từng phần lô | 700,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong mạch vành áp lực thườngVật liệu bóng làm bằng SCP |
|
| Mã phần lô | PP2400466772 |
| Giá từng phần lô | 820,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong mạch vành áp lực cao chất liệu Nylon |
|
| Mã phần lô | PP2400466773 |
| Giá từng phần lô | 770,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong mạch vành áp lực thường chất liệu Nylon |
|
| Mã phần lô | PP2400466774 |
| Giá từng phần lô | 750,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong mạch vành áp lực cao |
|
| Mã phần lô | PP2400466775 |
| Giá từng phần lô | 790,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong mạch vành áp lực thường |
|
| Mã phần lô | PP2400466776 |
| Giá từng phần lô | 790,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong mạch vành áp lực cao |
|
| Mã phần lô | PP2400466777 |
| Giá từng phần lô | 720,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong mạch vành áp lực thường |
|
| Mã phần lô | PP2400466778 |
| Giá từng phần lô | 493,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,870,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong mạch vành áp lực cao |
|
| Mã phần lô | PP2400466779 |
| Giá từng phần lô | 835,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong mạch vành áp lực thường |
|
| Mã phần lô | PP2400466780 |
| Giá từng phần lô | 800,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong mạch vành có dao cắt |
|
| Mã phần lô | PP2400466781 |
| Giá từng phần lô | 660,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng đối xung động mạch chủ 7.5Fr |
|
| Mã phần lô | PP2400466782 |
| Giá từng phần lô | 230,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây đo áp lực FFR, đo dòng chảy CFR vàđo kháng vi mô IFR |
|
| Mã phần lô | PP2400466783 |
| Giá từng phần lô | 460,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu dò siêu âm IVUS cơ 45 MHZ |
|
| Mã phần lô | PP2400466784 |
| Giá từng phần lô | 460,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu dò siêu âm mạch vành và ngoại biên |
|
| Mã phần lô | PP2400466785 |
| Giá từng phần lô | 460,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ống thông can thiệp tim mạch |
|
| Mã phần lô | PP2400466786 |
| Giá từng phần lô | 246,266,660 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,925,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ống thông can thiệp mạch vành loại 2x4. |
|
| Mã phần lô | PP2400466787 |
| Giá từng phần lô | 1,175,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ống thông can thiệp mạch vành |
|
| Mã phần lô | PP2400466788 |
| Giá từng phần lô | 480,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn can thiệp mạch vành lọai Runthrough hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400466789 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn can thiệp mạch vành 1.5g; 2.7g; 4.1g. |
|
| Mã phần lô | PP2400466790 |
| Giá từng phần lô | 255,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn can thiệp mạch vành |
|
| Mã phần lô | PP2400466791 |
| Giá từng phần lô | 244,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,898,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vi dây dẫn can thiệp tim mạch |
|
| Mã phần lô | PP2400466792 |
| Giá từng phần lô | 220,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ống thông chẩn đoán mạch vành phải, trái |
|
| Mã phần lô | PP2400466793 |
| Giá từng phần lô | 368,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ống thông chẩn đoán mạch quay |
|
| Mã phần lô | PP2400466794 |
| Giá từng phần lô | 69,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,380,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ống thông chẩn đoán mạch vành |
|
| Mã phần lô | PP2400466795 |
| Giá từng phần lô | 94,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông chẩn đoán buồng tim tương đương lọai Radifocus Optitorque(Angled Pigtail) |
|
| Mã phần lô | PP2400466796 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn chẩn đoán mạch vành 0,035" |
|
| Mã phần lô | PP2400466797 |
| Giá từng phần lô | 88,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,770,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn chẩn đoán mạch vành các cỡ từ 0,035" đến 0,038" , |
|
| Mã phần lô | PP2400466798 |
| Giá từng phần lô | 236,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn chẩn đoán mạch vành các cỡ , loại ái nước |
|
| Mã phần lô | PP2400466799 |
| Giá từng phần lô | 416,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dụng cụ mở đường mạch máu , |
|
| Mã phần lô | PP2400466800 |
| Giá từng phần lô | 466,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,324,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dụng cụ mở đường vào động mạch quay |
|
| Mã phần lô | PP2400466801 |
| Giá từng phần lô | 208,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dụng cụ hút huyết khối |
|
| Mã phần lô | PP2400466802 |
| Giá từng phần lô | 594,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dụng cụ bắt dị vật 3 vòng |
|
| Mã phần lô | PP2400466803 |
| Giá từng phần lô | 29,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 588,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi truyền áp lực |
|
| Mã phần lô | PP2400466804 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ máy tạo nhịp 1 buồng |
|
| Mã phần lô | PP2400466805 |
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ máy tạo nhịp 2 buồng |
|
| Mã phần lô | PP2400466806 |
| Giá từng phần lô | 810,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ máy tạo nhịp 2 buồng |
|
| Mã phần lô | PP2400466807 |
| Giá từng phần lô | 1,470,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ máy tạo nhịp 2 buồng |
|
| Mã phần lô | PP2400466808 |
| Giá từng phần lô | 750,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây điện cực có bóng dùng cho máy tạo nhịp tạm thời |
|
| Mã phần lô | PP2400466809 |
| Giá từng phần lô | 249,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,998,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
điện cực tạo nhịp tạm thời có bóng |
|
| Mã phần lô | PP2400466810 |
| Giá từng phần lô | 170,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Stent động mạch cảnh tự bung làm bằng nitinol nhớ hình, đường kính 6-10mm |
|
| Mã phần lô | PP2400466811 |
| Giá từng phần lô | 132,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giá đỡ mạch thần kinh |
|
| Mã phần lô | PP2400466812 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vi ống thông can thiệp mạch thần kinh bằng thép không gỉ |
|
| Mã phần lô | PP2400466813 |
| Giá từng phần lô | 450,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vi ống thông can thiệp mạch thần kinh lớp ngoài phủ Hydrophiliccác loại |
|
| Mã phần lô | PP2400466814 |
| Giá từng phần lô | 500,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông can thiệp các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400466815 |
| Giá từng phần lô | 600,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn can thiệp mạch não với cấu trúc vòng xoắn kép |
|
| Mã phần lô | PP2400466816 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn can thiệp thần kinh các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400466817 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông chụp mạch não có cấu tạo 3 lớp nylon elastomer |
|
| Mã phần lô | PP2400466818 |
| Giá từng phần lô | 170,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông chụp mạch não |
|
| Mã phần lô | PP2400466819 |
| Giá từng phần lô | 85,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn chẩn đoán mạch máu phủ lớp ái nước dài 260cm |
|
| Mã phần lô | PP2400466820 |
| Giá từng phần lô | 17,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 345,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn chẩn đoán mạch máu phủ lớp ái nước đường kính: 0.035" |
|
| Mã phần lô | PP2400466821 |
| Giá từng phần lô | 73,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,460,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống hút huyết khối trong lòng mạch máu não |
|
| Mã phần lô | PP2400466822 |
| Giá từng phần lô | 442,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông hút huyết khối |
|
| Mã phần lô | PP2400466823 |
| Giá từng phần lô | 535,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,710,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng bơm ngược dòng động mạch chủ, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400466824 |
| Giá từng phần lô | 336,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ bảo vệ mạch ngoại biên |
|
| Mã phần lô | PP2400466825 |
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ đóng mạch với khả năng tự tiêu và cơ chế cầm máu kép |
|
| Mã phần lô | PP2400466826 |
| Giá từng phần lô | 73,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,470,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dụng cụ hỗ trợ mở đường vào lòng mạch máu các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400466827 |
| Giá từng phần lô | 73,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,460,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu nối chữ Y loại Y-Star |
|
| Mã phần lô | PP2400466828 |
| Giá từng phần lô | 184,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ kết nối Manifold3 cửa |
|
| Mã phần lô | PP2400466829 |
| Giá từng phần lô | 87,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ phân phối HERA Manifold |
|
| Mã phần lô | PP2400466830 |
| Giá từng phần lô | 87,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ bơm bóng |
|
| Mã phần lô | PP2400466831 |
| Giá từng phần lô | 575,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ bơm bóng |
|
| Mã phần lô | PP2400466832 |
| Giá từng phần lô | 600,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây bơm thuốc cản quang |
|
| Mã phần lô | PP2400466833 |
| Giá từng phần lô | 330,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,615,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khóa 3 ngã |
|
| Mã phần lô | PP2400466834 |
| Giá từng phần lô | 128,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu nối male/male |
|
| Mã phần lô | PP2400466835 |
| Giá từng phần lô | 14,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 296,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây nối áp lực cao |
|
| Mã phần lô | PP2400466836 |
| Giá từng phần lô | 19,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 396,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây đo áp lực |
|
| Mã phần lô | PP2400466837 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chọc mach quay, đùi 18G |
|
| Mã phần lô | PP2400466838 |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chọc mach quay, đùi |
|
| Mã phần lô | PP2400466839 |
| Giá từng phần lô | 29,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 580,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 10ml đầu luerlock dùng trong can thiệp mạch |
|
| Mã phần lô | PP2400466840 |
| Giá từng phần lô | 58,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 3ml đầu luerlock dùng trong can thiệp mạch |
|
| Mã phần lô | PP2400466841 |
| Giá từng phần lô | 17,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 348,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Flush device 3ml/giờ |
|
| Mã phần lô | PP2400466842 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng bột bó 15cm x 2,7m |
|
| Mã phần lô | PP2400466843 |
| Giá từng phần lô | 156,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng bột bó 7,5cm x 2,7m |
|
| Mã phần lô | PP2400466844 |
| Giá từng phần lô | 31,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 621,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng thun có keo cố định 10cm x 4,5m |
|
| Mã phần lô | PP2400466845 |
| Giá từng phần lô | 58,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo cuộn co giãn có vạch chia kích thước 10cm x 2,5m |
|
| Mã phần lô | PP2400466846 |
| Giá từng phần lô | 169,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,395,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng thun 3 mấu 10cm x 4,5m |
|
| Mã phần lô | PP2400466847 |
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc gắn với băng dính vô trùng 100mm*90mm |
|
| Mã phần lô | PP2400466848 |
| Giá từng phần lô | 1,928,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc gắn với băng dính vô trùng 250mm*90mm |
|
| Mã phần lô | PP2400466849 |
| Giá từng phần lô | 13,714,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 274,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc gắn với băng dính vô trùng 53mm*70mm |
|
| Mã phần lô | PP2400466850 |
| Giá từng phần lô | 23,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 462,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng dán sát khuẩn trước phẫu thuật 34cm x 35 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400466851 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng dán sát khuẩn trước phẫu thuật 45cm x 56cm |
|
| Mã phần lô | PP2400466852 |
| Giá từng phần lô | 88,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng dán sát khuẩn trước phẫu thuật 45cm x 50 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400466853 |
| Giá từng phần lô | 209,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,190,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng film vô trùng 6cm*7cm |
|
| Mã phần lô | PP2400466854 |
| Giá từng phần lô | 2,275,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng cá nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400466855 |
| Giá từng phần lô | 73,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,478,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo lụa xé 2,5cm x ≥ 9 m |
|
| Mã phần lô | PP2400466856 |
| Giá từng phần lô | 924,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo lụa xé 2,5cm x ≥ 5 m |
|
| Mã phần lô | PP2400466857 |
| Giá từng phần lô | 390,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông tẩm isopropyl40x40mm |
|
| Mã phần lô | PP2400466858 |
| Giá từng phần lô | 4,914,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc chậm máu không cản quang 20x40cm |
|
| Mã phần lô | PP2400466859 |
| Giá từng phần lô | 487,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc ép cầm máu sọ não 2cm x 8cm x 4 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2400466860 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc mổ dò luân nhỉ 30cm x 30cm |
|
| Mã phần lô | PP2400466861 |
| Giá từng phần lô | 18,270,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 365,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc mổ mắt 25cm x 20cm |
|
| Mã phần lô | PP2400466862 |
| Giá từng phần lô | 120,015,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc mổ nội soi có cản quang 21 x2cm |
|
| Mã phần lô | PP2400466863 |
| Giá từng phần lô | 19,215,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 384,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc Phẫu thuật ổ bụng có chỉ cản quang vô trùng 30 x 30 cm x 6 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2400466864 |
| Giá từng phần lô | 77,175,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,543,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc phẫu thuật RHM 25cm x 20cm |
|
| Mã phần lô | PP2400466865 |
| Giá từng phần lô | 14,175,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 283,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc rửa bụng 30cm x 30cm |
|
| Mã phần lô | PP2400466866 |
| Giá từng phần lô | 336,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc thay băng 2 dẫn lưu |
|
| Mã phần lô | PP2400466867 |
| Giá từng phần lô | 10,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 201,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc thay băng Ngoại |
|
| Mã phần lô | PP2400466868 |
| Giá từng phần lô | 504,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng cuộn 0,09m x 2,5m |
|
| Mã phần lô | PP2400466869 |
| Giá từng phần lô | 9,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 187,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc tiểu phẫu CCNB 7cm x 10cm x 15 miếng |
|
| Mã phần lô | PP2400466870 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc thay băng 1 dẫn lưu |
|
| Mã phần lô | PP2400466871 |
| Giá từng phần lô | 855,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc cuộn tiệt trùng 10cm x 10cm x 16 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2400466872 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc phẫu thuật không dệt 7,5 x7,5 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400466873 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ tiêm chích FAV |
|
| Mã phần lô | PP2400466874 |
| Giá từng phần lô | 871,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,430,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng dán vết thương bên ngoài 10 x10 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400466875 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng dán vết thương bên trong 8 x8 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400466876 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng dán vết thương bên ngoài có bạc |
|
| Mã phần lô | PP2400466877 |
| Giá từng phần lô | 6,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 124,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng dán vết thương bên trong có bạc |
|
| Mã phần lô | PP2400466878 |
| Giá từng phần lô | 6,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xốp phủ vết thương nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400466879 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xốp phủ vết thương Trung bình |
|
| Mã phần lô | PP2400466880 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xốp phủ vết thương lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400466881 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bình chứa dịch ≥ 500ml |
|
| Mã phần lô | PP2400466882 |
| Giá từng phần lô | 156,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xốp phủ vết thương nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400466883 |
| Giá từng phần lô | 56,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,133,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xốp phủ vết thương Trung bình |
|
| Mã phần lô | PP2400466884 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xốp phủ vết thương lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400466885 |
| Giá từng phần lô | 35,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 714,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bình chứa dịch ≥ 500ml |
|
| Mã phần lô | PP2400466886 |
| Giá từng phần lô | 73,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,476,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bình chứa dịch ≥ 1000ml |
|
| Mã phần lô | PP2400466887 |
| Giá từng phần lô | 81,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,637,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khí Argon ≥8 lít |
|
| Mã phần lô | PP2400466888 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chăn làm ấm toàn thân cho người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400466889 |
| Giá từng phần lô | 230,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông Viên, Bông cắt 25 gr |
|
| Mã phần lô | PP2400466890 |
| Giá từng phần lô | 151,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,024,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông Viên, Bông cắt 10 gr |
|
| Mã phần lô | PP2400466891 |
| Giá từng phần lô | 157,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gòn không thấm nước ( Bông mở ) |
|
| Mã phần lô | PP2400466892 |
| Giá từng phần lô | 26,401,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 528,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gòn thấm nước (bông thấm ) |
|
| Mã phần lô | PP2400466893 |
| Giá từng phần lô | 8,064,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 161,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây nối ống hút 3,5 m |
|
| Mã phần lô | PP2400466894 |
| Giá từng phần lô | 5,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 109,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây nối ống hút 2,5 m |
|
| Mã phần lô | PP2400466895 |
| Giá từng phần lô | 34,287,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 685,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây nối ống hút 1,6 m |
|
| Mã phần lô | PP2400466896 |
| Giá từng phần lô | 16,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 327,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây nối ống hút 1,6 m có đầu |
|
| Mã phần lô | PP2400466897 |
| Giá từng phần lô | 10,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 201,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây nối ống hút 5 m |
|
| Mã phần lô | PP2400466898 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que gòn vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400466899 |
| Giá từng phần lô | 3,003,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que gòn vô trùng trong xét nghiệm |
|
| Mã phần lô | PP2400466900 |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tạp dề |
|
| Mã phần lô | PP2400466901 |
| Giá từng phần lô | 5,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 109,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi đựng bệnh phẩm, Vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400466902 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khẩu trang y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400466903 |
| Giá từng phần lô | 262,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khẩu trang than hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2400466904 |
| Giá từng phần lô | 17,325,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 346,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc Vaselin |
|
| Mã phần lô | PP2400466905 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gel siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2400466906 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gel bôi trơn |
|
| Mã phần lô | PP2400466907 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nón giấy phẫu thuật tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400466908 |
| Giá từng phần lô | 64,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,296,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que đè lưỡi gỗ tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400466909 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu tiêu chậm tự nhiên 2-0 |
|
| Mã phần lô | PP2400466910 |
| Giá từng phần lô | 9,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 186,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu tiêu chậm số 2/0 dạng không thắt nút các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400466911 |
| Giá từng phần lô | 120,708,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,414,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu tiêu chậm tự nhiên 3-0 |
|
| Mã phần lô | PP2400466912 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu tiêu chậm số 3/0 dạng không thắt nút các loại các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400466913 |
| Giá từng phần lô | 116,959,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,339,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu tiêu chậm tự nhiên 4-0 |
|
| Mã phần lô | PP2400466914 |
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu không tiêu tổng hợp 2-0 |
|
| Mã phần lô | PP2400466915 |
| Giá từng phần lô | 44,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 882,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu không tiêu tổng hợp 3-0 |
|
| Mã phần lô | PP2400466916 |
| Giá từng phần lô | 346,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,930,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu không tiêu tổng hợp 4-0 |
|
| Mã phần lô | PP2400466917 |
| Giá từng phần lô | 88,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,764,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu không tiêu tổng hợp số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400466918 |
| Giá từng phần lô | 8,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 176,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu không tiêu tổng hợp 5-0 |
|
| Mã phần lô | PP2400466919 |
| Giá từng phần lô | 7,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu không tiêu tổng hợp số 3-0 |
|
| Mã phần lô | PP2400466920 |
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 672,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu không tiêu tổng hợp số 6-0 |
|
| Mã phần lô | PP2400466921 |
| Giá từng phần lô | 56,571,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,131,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu không tiêu tổng hợp số 7-0 |
|
| Mã phần lô | PP2400466922 |
| Giá từng phần lô | 15,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 302,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu không tiêu tự nhiên 1-0 |
|
| Mã phần lô | PP2400466923 |
| Giá từng phần lô | 6,615,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu không tiêu tự nhiên 2-0 |
|
| Mã phần lô | PP2400466924 |
| Giá từng phần lô | 44,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 882,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu không tiêu tự nhiên 2-0 |
|
| Mã phần lô | PP2400466925 |
| Giá từng phần lô | 11,025,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu không tiêu tự nhiên 3-0 |
|
| Mã phần lô | PP2400466926 |
| Giá từng phần lô | 15,435,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 308,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu không tiêu tự nhiên 4-0 |
|
| Mã phần lô | PP2400466927 |
| Giá từng phần lô | 5,785,650 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu không tiêu tự nhiên 5-0 |
|
| Mã phần lô | PP2400466928 |
| Giá từng phần lô | 5,785,650 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu không tiêu tự nhiên số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400466929 |
| Giá từng phần lô | 5,512,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ cố định thủy tinh thể nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2400466930 |
| Giá từng phần lô | 117,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,345,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu tiêu trung bình tổng hợp 1 - 0 |
|
| Mã phần lô | PP2400466931 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu tiêu trung bình tổng hợp 2 - 0 |
|
| Mã phần lô | PP2400466932 |
| Giá từng phần lô | 146,475,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,929,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu tiêu trung bình tổng hợp 3 - 0 |
|
| Mã phần lô | PP2400466933 |
| Giá từng phần lô | 65,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,302,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu tiêu trung bình tổng hợp 4 - 0 |
|
| Mã phần lô | PP2400466934 |
| Giá từng phần lô | 69,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,386,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu tiêu trung bình tổng hợp số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400466935 |
| Giá từng phần lô | 117,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,352,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu tiêu trung bình tổng hợp số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400466936 |
| Giá từng phần lô | 238,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,777,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu liền kim số1 các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400466937 |
| Giá từng phần lô | 69,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,386,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu liền kim số 2/0 các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400466938 |
| Giá từng phần lô | 147,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,948,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu liền kim số 3/0 các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400466939 |
| Giá từng phần lô | 55,828,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,116,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu liền kim số 4/0các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400466940 |
| Giá từng phần lô | 88,228,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,764,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu liền kim số 1 các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400466941 |
| Giá từng phần lô | 71,856,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,437,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu tiêu chậm các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400466942 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan đơn sợi có gai không cần buộc số 0 |
|
| Mã phần lô | PP2400466943 |
| Giá từng phần lô | 38,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 777,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan đơn sợi có gai không cần buộc số 2-0 |
|
| Mã phần lô | PP2400466944 |
| Giá từng phần lô | 38,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 777,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan đơn sợi có gai không cần buộc số 3-0 dài 15 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400466945 |
| Giá từng phần lô | 38,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 777,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan đơn sợi có gai không cần buộc số 3-0 |
|
| Mã phần lô | PP2400466946 |
| Giá từng phần lô | 38,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 777,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu đặc biệt (khâu gan) |
|
| Mã phần lô | PP2400466947 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉthép dùng trong phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2400466948 |
| Giá từng phần lô | 125,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,514,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng cầm máu mũi |
|
| Mã phần lô | PP2400466949 |
| Giá từng phần lô | 12,857,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 257,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu cầm máu( sápthoa xương) |
|
| Mã phần lô | PP2400466950 |
| Giá từng phần lô | 23,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 462,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xốp cầm máu não tự tiêu 10x20 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400466951 |
| Giá từng phần lô | 425,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,505,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xốp cầm máu não tự tiêu |
|
| Mã phần lô | PP2400466952 |
| Giá từng phần lô | 81,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,638,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2400466953 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khóa 3 ngã |
|
| Mã phần lô | PP2400466954 |
| Giá từng phần lô | 35,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 705,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây ba chạc 50 cm có đầu |
|
| Mã phần lô | PP2400466955 |
| Giá từng phần lô | 132,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,646,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khóa nối kim luồn kèm dây dẫn loại 2 nhánh |
|
| Mã phần lô | PP2400466956 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây truyền dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400466957 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây truyền dịch 20 giọt |
|
| Mã phần lô | PP2400466958 |
| Giá từng phần lô | 1,134,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây truyền dịch 20 giọt |
|
| Mã phần lô | PP2400466959 |
| Giá từng phần lô | 130,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,605,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây truyền dịch tránh ánh sáng |
|
| Mã phần lô | PP2400466960 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây truyền dịch vô hóa chất ung thư |
|
| Mã phần lô | PP2400466961 |
| Giá từng phần lô | 280,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,607,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây penrose |
|
| Mã phần lô | PP2400466962 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây garô |
|
| Mã phần lô | PP2400466963 |
| Giá từng phần lô | 17,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 352,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây hút đàm các số |
|
| Mã phần lô | PP2400466964 |
| Giá từng phần lô | 168,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,372,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng dán điện cực các cỡ (Điện cực tim ECG) |
|
| Mã phần lô | PP2400466965 |
| Giá từng phần lô | 179,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,598,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ống thở Oxy 2 mũi lớn - nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400466966 |
| Giá từng phần lô | 117,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,357,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây nối bơm tiêm ≥140cm |
|
| Mã phần lô | PP2400466967 |
| Giá từng phần lô | 520,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,416,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây nối bơm tiêm ≥ 30cm |
|
| Mã phần lô | PP2400466968 |
| Giá từng phần lô | 17,325,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 346,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây nối bơm tiêm 75cm |
|
| Mã phần lô | PP2400466969 |
| Giá từng phần lô | 17,325,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 346,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây nối Oxy |
|
| Mã phần lô | PP2400466970 |
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 294,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ống thở Oxy 1 mũi |
|
| Mã phần lô | PP2400466971 |
| Giá từng phần lô | 45,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 912,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay y tế không bột |
|
| Mã phần lô | PP2400466972 |
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay y tế size S, M |
|
| Mã phần lô | PP2400466973 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay y tế size S, M,L |
|
| Mã phần lô | PP2400466974 |
| Giá từng phần lô | 378,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay vô trùng các số: |
|
| Mã phần lô | PP2400466975 |
| Giá từng phần lô | 814,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay vô trùng không bột các số: |
|
| Mã phần lô | PP2400466976 |
| Giá từng phần lô | 97,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy điện tim tập |
|
| Mã phần lô | PP2400466977 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy điện tim 3 cần 63 mm X 30 m |
|
| Mã phần lô | PP2400466978 |
| Giá từng phần lô | 38,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy điện tim 112 mm x 27 |
|
| Mã phần lô | PP2400466979 |
| Giá từng phần lô | 171,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy in nhiệt 50 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400466980 |
| Giá từng phần lô | 650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy in nhiệt 80 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400466981 |
| Giá từng phần lô | 1,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy siêu âm 110mm |
|
| Mã phần lô | PP2400466982 |
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 130,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy in nhiệt |
|
| Mã phần lô | PP2400466983 |
| Giá từng phần lô | 500,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim cánh bướm 23G, 25G, 26G |
|
| Mã phần lô | PP2400466984 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn mạch máu 18G,20G,22G |
|
| Mã phần lô | PP2400466985 |
| Giá từng phần lô | 526,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,533,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn mạch máu 24G |
|
| Mã phần lô | PP2400466986 |
| Giá từng phần lô | 71,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,436,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn tỉnh mạch 18G, |
|
| Mã phần lô | PP2400466987 |
| Giá từng phần lô | 78,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,562,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nút chặn đuôi kim luồn |
|
| Mã phần lô | PP2400466988 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim lấy máu, lấy thuốc( kim rút) 18G |
|
| Mã phần lô | PP2400466989 |
| Giá từng phần lô | 245,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,914,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chích máu các loại, các cỡ ( kim lấy máu thử đường huyết) |
|
| Mã phần lô | PP2400466990 |
| Giá từng phần lô | 138,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim lấy máu, lấy thuốc ( kim rút ) 23G x 1" |
|
| Mã phần lô | PP2400466991 |
| Giá từng phần lô | 24,570,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 491,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim lấy máu, lấy thuốc ( kim tiêm thuốc ) 26G x1 1/2" |
|
| Mã phần lô | PP2400466992 |
| Giá từng phần lô | 546,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim lấy máu, lấy thuốc ( kim tiêm thuốc ) 26G x 1/2" |
|
| Mã phần lô | PP2400466993 |
| Giá từng phần lô | 546,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chọc dò 18G, 25G |
|
| Mã phần lô | PP2400466994 |
| Giá từng phần lô | 1,887,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim tê tủy sống,18 G, 27G |
|
| Mã phần lô | PP2400466995 |
| Giá từng phần lô | 56,637,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,132,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim Châm Cứu các số |
|
| Mã phần lô | PP2400466996 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi dao mỗ số 11 feather hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400466997 |
| Giá từng phần lô | 2,467,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi dao cắt vi phẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400466998 |
| Giá từng phần lô | 54,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,092,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi dao mỗ các số |
|
| Mã phần lô | PP2400466999 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ bơm thuốc cản quang tự động cho máy 2 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2400467000 |
| Giá từng phần lô | 95,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,915,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ bơm thuốc cản quang tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400467001 |
| Giá từng phần lô | 76,230,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,524,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Domesterile đo huyết áp xân lấn cho DSA |
|
| Mã phần lô | PP2400467002 |
| Giá từng phần lô | 236,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,730,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vòng nhận dạng bệnh nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400467003 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 10ml 23G*1 |
|
| Mã phần lô | PP2400467004 |
| Giá từng phần lô | 661,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,230,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 5ml 25G*1 |
|
| Mã phần lô | PP2400467005 |
| Giá từng phần lô | 311,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,220,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 1ml 26G*1/2 " |
|
| Mã phần lô | PP2400467006 |
| Giá từng phần lô | 42,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 854,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 20ml 23G*1 |
|
| Mã phần lô | PP2400467007 |
| Giá từng phần lô | 119,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,380,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 3ml 25G*1 |
|
| Mã phần lô | PP2400467008 |
| Giá từng phần lô | 113,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,268,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm kim Insuline 1ml 30G*1/2" |
|
| Mã phần lô | PP2400467009 |
| Giá từng phần lô | 220,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,410,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 50 ml |
|
| Mã phần lô | PP2400467010 |
| Giá từng phần lô | 234,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 50 ml |
|
| Mã phần lô | PP2400467011 |
| Giá từng phần lô | 462,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 50ml cho ăn |
|
| Mã phần lô | PP2400467012 |
| Giá từng phần lô | 34,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 3ml đầu luer lock |
|
| Mã phần lô | PP2400467013 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 10ml đầu luerlock |
|
| Mã phần lô | PP2400467014 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống (Bình) dẫn lưu vết thương 400 ml |
|
| Mã phần lô | PP2400467015 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống (Bình) dẫn lưu vết thương nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400467016 |
| Giá từng phần lô | 367,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Airway các số |
|
| Mã phần lô | PP2400467017 |
| Giá từng phần lô | 71,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,428,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Canyl mở khí quản các số |
|
| Mã phần lô | PP2400467018 |
| Giá từng phần lô | 10,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 201,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Canyl mở khí quản 2 nòng các số |
|
| Mã phần lô | PP2400467019 |
| Giá từng phần lô | 38,999,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 779,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đai xương đòn các số |
|
| Mã phần lô | PP2400467020 |
| Giá từng phần lô | 34,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 684,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp cổ cứng các số |
|
| Mã phần lô | PP2400467021 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mask gây mê người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400467022 |
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 190,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mask khí dung người lớn có dây |
|
| Mã phần lô | PP2400467023 |
| Giá từng phần lô | 214,290,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,285,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mask oxy có túi dự trữ |
|
| Mã phần lô | PP2400467024 |
| Giá từng phần lô | 42,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mask thở không xâm lấn |
|
| Mã phần lô | PP2400467025 |
| Giá từng phần lô | 4,410,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
mask phun khí dung qua may thở |
|
| Mã phần lô | PP2400467026 |
| Giá từng phần lô | 31,421,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 628,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống dẫn lưu màng phổi các số |
|
| Mã phần lô | PP2400467027 |
| Giá từng phần lô | 19,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 394,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống dẫn lưu Mật, thận qua da |
|
| Mã phần lô | PP2400467028 |
| Giá từng phần lô | 20,958,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 419,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nội khí quản các số có bóng |
|
| Mã phần lô | PP2400467029 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nội khí quản lò xo các số , có bóng |
|
| Mã phần lô | PP2400467030 |
| Giá từng phần lô | 259,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,199,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nội khí quản chử S các số , có bóng |
|
| Mã phần lô | PP2400467031 |
| Giá từng phần lô | 9,975,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 199,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông tiểu 2 nhánh số 24,28,30 |
|
| Mã phần lô | PP2400467032 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông tiểu 2 nhánh các số |
|
| Mã phần lô | PP2400467033 |
| Giá từng phần lô | 220,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông tiểu 3 nhánh các số |
|
| Mã phần lô | PP2400467034 |
| Giá từng phần lô | 4,198,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 83,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sonde dạ dày các số |
|
| Mã phần lô | PP2400467035 |
| Giá từng phần lô | 139,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,798,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sonde hậu môn các số |
|
| Mã phần lô | PP2400467036 |
| Giá từng phần lô | 1,554,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sonde Nelaton các số |
|
| Mã phần lô | PP2400467037 |
| Giá từng phần lô | 7,245,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sonde pezzer các số |
|
| Mã phần lô | PP2400467038 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sonde ổ bụng số 28 |
|
| Mã phần lô | PP2400467039 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọc vi khuẩn 3 chức năng |
|
| Mã phần lô | PP2400467040 |
| Giá từng phần lô | 559,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,196,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọc đo chức năng hô hấp |
|
| Mã phần lô | PP2400467041 |
| Giá từng phần lô | 15,225,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 304,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi nước tiểu có dây |
|
| Mã phần lô | PP2400467042 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sonde chử T |
|
| Mã phần lô | PP2400467043 |
| Giá từng phần lô | 659,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sonde Double J (JJ) các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400467044 |
| Giá từng phần lô | 283,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,670,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hút đàm kín 72h lớn - nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400467045 |
| Giá từng phần lô | 679,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,599,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
lọ hút đàm nhớt |
|
| Mã phần lô | PP2400467046 |
| Giá từng phần lô | 41,970,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 839,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây thở máy 2 bẩy nước |
|
| Mã phần lô | PP2400467047 |
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ống cai thở chử T |
|
| Mã phần lô | PP2400467048 |
| Giá từng phần lô | 73,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,479,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nối dây máy thở (Cathetermount) |
|
| Mã phần lô | PP2400467049 |
| Giá từng phần lô | 11,893,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 237,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Guide Wires cứng |
|
| Mã phần lô | PP2400467050 |
| Giá từng phần lô | 42,525,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dẫn truyền đo huyết áp động mạch xâm lấn 1 đường Art - Line |
|
| Mã phần lô | PP2400467051 |
| Giá từng phần lô | 299,994,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,999,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catheter động mạch quay cỡ 20G 4,5/8cm |
|
| Mã phần lô | PP2400467052 |
| Giá từng phần lô | 257,994,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,159,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catheter chạy thận người lớn 12F x 15cm/20cm kim Y dẫn đường |
|
| Mã phần lô | PP2400467053 |
| Giá từng phần lô | 787,185,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,743,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch trung tâm 2 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2400467054 |
| Giá từng phần lô | 599,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,999,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch trung tâm 3 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2400467055 |
| Giá từng phần lô | 88,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,764,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ kim catherter gây tê ngoài màng cứng |
|
| Mã phần lô | PP2400467056 |
| Giá từng phần lô | 69,998,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,390,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim tê đầu tù có dây trung tâm |
|
| Mã phần lô | PP2400467057 |
| Giá từng phần lô | 43,997,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 879,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi áp lực đo HA xâm nhập |
|
| Mã phần lô | PP2400467058 |
| Giá từng phần lô | 22,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 441,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mask thanh quản 2 nòng sử dụng nhiều lần các số |
|
| Mã phần lô | PP2400467059 |
| Giá từng phần lô | 13,629,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 272,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây kim đo huyết áp động mạch xâm lấn |
|
| Mã phần lô | PP2400467060 |
| Giá từng phần lô | 128,997,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,579,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ rửa dạ dày lớn, nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400467061 |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóp bóng gây mê |
|
| Mã phần lô | PP2400467062 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóp bóng người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400467063 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ cố định nội khí quản |
|
| Mã phần lô | PP2400467064 |
| Giá từng phần lô | 51,998,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,039,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa máy Thận |
|
| Mã phần lô | PP2400467065 |
| Giá từng phần lô | 50,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,001,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa máy Thận |
|
| Mã phần lô | PP2400467066 |
| Giá từng phần lô | 67,488,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,349,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa màng lọc thận |
|
| Mã phần lô | PP2400467067 |
| Giá từng phần lô | 640,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa tay phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2400467068 |
| Giá từng phần lô | 54,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,098,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa tay nhanh sát khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400467069 |
| Giá từng phần lô | 15,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 312,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa vết thương loại PovidoneIodine 10% |
|
| Mã phần lô | PP2400467070 |
| Giá từng phần lô | 284,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,684,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa vết thương loại PovidoneIodine 4% |
|
| Mã phần lô | PP2400467071 |
| Giá từng phần lô | 104,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch khử khuẩn Ortho- Phthalaldehyde 0,55% |
|
| Mã phần lô | PP2400467072 |
| Giá từng phần lô | 98,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,970,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch khử khuẩn Ortho- Phthalaldehyde 0,55% |
|
| Mã phần lô | PP2400467073 |
| Giá từng phần lô | 172,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch ngâm dụng cụ Glutaraldehyde 2% |
|
| Mã phần lô | PP2400467074 |
| Giá từng phần lô | 67,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch ngâm dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2400467075 |
| Giá từng phần lô | 132,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,640,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch ngâm dụng cụ hổn hợp Enzyme |
|
| Mã phần lô | PP2400467076 |
| Giá từng phần lô | 71,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,430,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch ngâm dụng cụ hổn hợp Enzyme |
|
| Mã phần lô | PP2400467077 |
| Giá từng phần lô | 112,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Viên khử khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400467078 |
| Giá từng phần lô | 154,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch sát khuẩn bề mặt dụng cụ, trang thiết bị y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400467079 |
| Giá từng phần lô | 115,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,304,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch tẩy màng bám biofilm trên bề mặt kim loại |
|
| Mã phần lô | PP2400467080 |
| Giá từng phần lô | 30,282,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 605,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch tẩy oxy hóa trên bề mặt kim loại |
|
| Mã phần lô | PP2400467081 |
| Giá từng phần lô | 30,282,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 605,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khăn lau sát khuẩn trang thiệt bi y tế- |
|
| Mã phần lô | PP2400467082 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch khử khuẩn bằng đường không khí |
|
| Mã phần lô | PP2400467083 |
| Giá từng phần lô | 450,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép tiệt trùng dẹp 100mm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2400467084 |
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép tiệt trùng dẹp 150mm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2400467085 |
| Giá từng phần lô | 36,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 738,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép tiệt trùng dẹp 200mm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2400467086 |
| Giá từng phần lô | 49,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 984,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất H2O2 triệt trùng nhiệt độ thấp |
|
| Mã phần lô | PP2400467087 |
| Giá từng phần lô | 85,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi hấp tiệt trùng cho máy triệt trùng nhiệt độ thấp |
|
| Mã phần lô | PP2400467088 |
| Giá từng phần lô | 45,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 903,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép tiệt trùng phồng 300mm x 100m |
|
| Mã phần lô | PP2400467089 |
| Giá từng phần lô | 34,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo chỉ thị nhiệt |
|
| Mã phần lô | PP2400467090 |
| Giá từng phần lô | 41,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 838,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test thử nhiệt độ lò hấp |
|
| Mã phần lô | PP2400467091 |
| Giá từng phần lô | 28,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 567,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test thử nhiệt độ gói hấp |
|
| Mã phần lô | PP2400467092 |
| Giá từng phần lô | 7,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test thử áp suất gói hấp bằng kim loại |
|
| Mã phần lô | PP2400467093 |
| Giá từng phần lô | 27,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 552,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu col Vàng có nhãn có khía |
|
| Mã phần lô | PP2400467094 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu col Xanh có nhãn có khía |
|
| Mã phần lô | PP2400467095 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa Petri 90*15 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400467096 |
| Giá từng phần lô | 53,670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,073,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống Hemolyse 5ml làm Calci |
|
| Mã phần lô | PP2400467097 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nắp đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400467098 |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nắp xanh có chất chống đông Citrat 2ml |
|
| Mã phần lô | PP2400467099 |
| Giá từng phần lô | 68,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,371,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm chống đông Heparin |
|
| Mã phần lô | PP2400467100 |
| Giá từng phần lô | 4,572,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm nắp xanh có chất chống đông EDTA 2ml |
|
| Mã phần lô | PP2400467101 |
| Giá từng phần lô | 249,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,998,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ống nghiệm trắng có nắp 5 ml |
|
| Mã phần lô | PP2400467102 |
| Giá từng phần lô | 8,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 171,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tube đựng huyết thanh Eppendorf1.5 ml |
|
| Mã phần lô | PP2400467103 |
| Giá từng phần lô | 935,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ống nghiệm trắng đo độ đục |
|
| Mã phần lô | PP2400467104 |
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 380,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm chứa chất chống đông Kali Oxalat và Natri florua |
|
| Mã phần lô | PP2400467105 |
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 156,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti A 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2400467106 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti A B 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2400467107 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti B 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2400467108 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti D 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2400467109 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chai cấy máu |
|
| Mã phần lô | PP2400467110 |
| Giá từng phần lô | 159,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
RPR latex H/100 test |
|
| Mã phần lô | PP2400467111 |
| Giá từng phần lô | 12,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 255,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường Brain heart Infusion 500g |
|
| Mã phần lô | PP2400467112 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường COLUMBIA Agar 500g |
|
| Mã phần lô | PP2400467113 |
| Giá từng phần lô | 67,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,346,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường Mac Conkey Agar 500g |
|
| Mã phần lô | PP2400467114 |
| Giá từng phần lô | 82,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường Mueller Hinton Agar 500g |
|
| Mã phần lô | PP2400467115 |
| Giá từng phần lô | 5,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc Thử WIDAL |
|
| Mã phần lô | PP2400467116 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giemsa Solution |
|
| Mã phần lô | PP2400467117 |
| Giá từng phần lô | 11,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 224,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường STUARTAMIES |
|
| Mã phần lô | PP2400467118 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Fushin |
|
| Mã phần lô | PP2400467119 |
| Giá từng phần lô | 18,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 375,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Methylene |
|
| Mã phần lô | PP2400467120 |
| Giá từng phần lô | 18,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dầu soi kính |
|
| Mã phần lô | PP2400467121 |
| Giá từng phần lô | 6,494,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 129,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Acetone |
|
| Mã phần lô | PP2400467122 |
| Giá từng phần lô | 330,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
thuốc nhuộm hồng cầu lưới |
|
| Mã phần lô | PP2400467123 |
| Giá từng phần lô | 4,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc nhuộm gram |
|
| Mã phần lô | PP2400467124 |
| Giá từng phần lô | 2,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Acid Chlohydric |
|
| Mã phần lô | PP2400467125 |
| Giá từng phần lô | 1,267,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lam Kính dầy |
|
| Mã phần lô | PP2400467126 |
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lam kính mờ |
|
| Mã phần lô | PP2400467127 |
| Giá từng phần lô | 6,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 137,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lamelle 22*22 |
|
| Mã phần lô | PP2400467128 |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Pylori Test ( Dùng phát hiện nhanh Helicobacter pylori trong nội soi ) |
|
| Mã phần lô | PP2400467129 |
| Giá từng phần lô | 51,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,020,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que thử nước tiểu 10 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2400467130 |
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que thử nước tiểu ≥10 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2400467131 |
| Giá từng phần lô | 75,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,512,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que thử đường huyết |
|
| Mã phần lô | PP2400467132 |
| Giá từng phần lô | 550,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que thử đường huyết |
|
| Mã phần lô | PP2400467133 |
| Giá từng phần lô | 660,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test thử Dengue NS1 |
|
| Mã phần lô | PP2400467134 |
| Giá từng phần lô | 114,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test thử Dengue IgG - IgM |
|
| Mã phần lô | PP2400467135 |
| Giá từng phần lô | 114,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test chuẩn đoán nhanh MDMA |
|
| Mã phần lô | PP2400467136 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test chuẩn đoán nhanh THC(Marijuana) |
|
| Mã phần lô | PP2400467137 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test chuẩn đoán nhanh Methamphetamine |
|
| Mã phần lô | PP2400467138 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test chuẩn đoán nhanh Amphetamine |
|
| Mã phần lô | PP2400467139 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test chuẩn đoán nhanh Morphin |
|
| Mã phần lô | PP2400467140 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh phát hiện chất gây nghiện |
|
| Mã phần lô | PP2400467141 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cồn Ethanol độ |
|
| Mã phần lô | PP2400467142 |
| Giá từng phần lô | 418,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cồn Ethanol Tuyệt đối |
|
| Mã phần lô | PP2400467143 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cồn Ethanol Tuyệt đối cho máy PCR |
|
| Mã phần lô | PP2400467144 |
| Giá từng phần lô | 73,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,478,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Acid Citric |
|
| Mã phần lô | PP2400467145 |
| Giá từng phần lô | 291,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,828,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HCl |
|
| Mã phần lô | PP2400467146 |
| Giá từng phần lô | 59,875,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,197,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
NaOCL |
|
| Mã phần lô | PP2400467147 |
| Giá từng phần lô | 71,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,425,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
NaOH (xút) |
|
| Mã phần lô | PP2400467148 |
| Giá từng phần lô | 185,895,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,717,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
PAC |
|
| Mã phần lô | PP2400467149 |
| Giá từng phần lô | 89,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,782,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Polymer anion |
|
| Mã phần lô | PP2400467150 |
| Giá từng phần lô | 71,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,425,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vôi Sô đa |
|
| Mã phần lô | PP2400467151 |
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CloraminB bột |
|
| Mã phần lô | PP2400467152 |
| Giá từng phần lô | 49,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 993,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
EA 50 |
|
| Mã phần lô | PP2400467153 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Eosin Y |
|
| Mã phần lô | PP2400467154 |
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 380,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Formaldehyde |
|
| Mã phần lô | PP2400467155 |
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hematoxilin |
|
| Mã phần lô | PP2400467156 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Orange G |
|
| Mã phần lô | PP2400467157 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sáp ong vàng |
|
| Mã phần lô | PP2400467158 |
| Giá từng phần lô | 8,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 170,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sáp parafin hạt |
|
| Mã phần lô | PP2400467159 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xylen |
|
| Mã phần lô | PP2400467160 |
| Giá từng phần lô | 11,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 235,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Casset Nhựa ( Mô ) |
|
| Mã phần lô | PP2400467161 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ thép nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400467162 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bonding |
|
| Mã phần lô | PP2400467163 |
| Giá từng phần lô | 14,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 290,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bột oxyt kẽm |
|
| Mã phần lô | PP2400467164 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CMC |
|
| Mã phần lô | PP2400467165 |
| Giá từng phần lô | 2,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Composite đặc A3, A3.5, |
|
| Mã phần lô | PP2400467166 |
| Giá từng phần lô | 97,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Composite lỏng A3, A3.5 |
|
| Mã phần lô | PP2400467167 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Endomethason |
|
| Mã phần lô | PP2400467168 |
| Giá từng phần lô | 8,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 175,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Etching nước |
|
| Mã phần lô | PP2400467169 |
| Giá từng phần lô | 1,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Eugenol |
|
| Mã phần lô | PP2400467170 |
| Giá từng phần lô | 1,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Fuji Plus |
|
| Mã phần lô | PP2400467171 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim tê nha |
|
| Mã phần lô | PP2400467172 |
| Giá từng phần lô | 14,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 290,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lentulo |
|
| Mã phần lô | PP2400467173 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống hút nước bọt |
|
| Mã phần lô | PP2400467174 |
| Giá từng phần lô | 3,465,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mặt gương ( Dùng cho nha khoa ) |
|
| Mã phần lô | PP2400467175 |
| Giá từng phần lô | 121,432,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,428,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Turbine vặn tay khoan nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400467176 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Reamer |
|
| Mã phần lô | PP2400467177 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Clip nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2400467178 |
| Giá từng phần lô | 111,230,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,224,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Clip Polymer kẹp mạch máu cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400467179 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Diện cực máy tán sỏi ngòai cơ thể RIFLE |
|
| Mã phần lô | PP2400467180 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kẹp gắp sỏi niệu quản lọai dẽo |
|
| Mã phần lô | PP2400467181 |
| Giá từng phần lô | 34,143,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 682,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kẹp gắp mãnh sỏi nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400467182 |
| Giá từng phần lô | 115,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,312,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ khâu cắt nối tròn 28mm |
|
| Mã phần lô | PP2400467183 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ khâu cắt nối tròn 31mm |
|
| Mã phần lô | PP2400467184 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ khâu cắt nối nội soi đa năng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400467185 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng ghim nội soi dài 45mm, ghim 3.5mm, công nghệ Tri-Staple |
|
| Mã phần lô | PP2400467186 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng ghim nội soi , dài 60mm, ghim 3.5mm, |
|
| Mã phần lô | PP2400467187 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng ghim mổ hở ba hàng ghim, dài 60mm, ghim 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400467188 |
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 216,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ cắt khâu nối thẳng mổ mở , ba hàng ghim |
|
| Mã phần lô | PP2400467189 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng ghim mổ hở ba hàng ghim, dài 80mm, ghim 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400467190 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Trocar nội soi không dao 5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400467191 |
| Giá từng phần lô | 158,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Trocar nội soi không dao 12 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400467192 |
| Giá từng phần lô | 158,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Trocar nội soi không dao 5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400467193 |
| Giá từng phần lô | 16,059,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 321,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Trocar nội soi không dao 12 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400467194 |
| Giá từng phần lô | 16,059,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 321,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nắp đậy trocar cỡ 5 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400467195 |
| Giá từng phần lô | 10,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 204,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nắp đậy trocar cỡ 10 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400467196 |
| Giá từng phần lô | 10,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 204,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Van silicon 6mm,11mm |
|
| Mã phần lô | PP2400467197 |
| Giá từng phần lô | 27,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 552,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vỏ kenly |
|
| Mã phần lô | PP2400467198 |
| Giá từng phần lô | 19,918,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 398,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ruột kenly |
|
| Mã phần lô | PP2400467199 |
| Giá từng phần lô | 29,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 592,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Súng sinh thiết mô mềm |
|
| Mã phần lô | PP2400467200 |
| Giá từng phần lô | 69,333,333 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,386,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim sinh thiết mô mềm |
|
| Mã phần lô | PP2400467201 |
| Giá từng phần lô | 68,571,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,371,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim sinh thiết bán tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400467202 |
| Giá từng phần lô | 24,761,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 495,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim sinh thiết tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400467203 |
| Giá từng phần lô | 26,666,660 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 533,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim dẫn đường dùng trong sinh thiết |
|
| Mã phần lô | PP2400467204 |
| Giá từng phần lô | 19,047,620 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 380,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim đốt sóng cao tần |
|
| Mã phần lô | PP2400467205 |
| Giá từng phần lô | 279,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,580,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tay dao dùng cho phẫu thuật mổ hở |
|
| Mã phần lô | PP2400467206 |
| Giá từng phần lô | 611,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tay dao hàn mạch mổ mở |
|
| Mã phần lô | PP2400467207 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tay dao hàn mạch mổ nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2400467208 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tay dao mổ điện sử dụng nhiều lần |
|
| Mã phần lô | PP2400467209 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tay dao đơn cực |
|
| Mã phần lô | PP2400467210 |
| Giá từng phần lô | 17,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 356,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dao siêu âm đường kính cán 5mm, chiều dài cán 36cm |
|
| Mã phần lô | PP2400467211 |
| Giá từng phần lô | 207,547,920 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dao siêu âm mổ mở , cán dài 17cm |
|
| Mã phần lô | PP2400467212 |
| Giá từng phần lô | 135,486,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,709,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dao siêu âm mổ mở, cán dài 9cm |
|
| Mã phần lô | PP2400467213 |
| Giá từng phần lô | 350,589,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,011,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây cáp dùng cho dao mổ hở |
|
| Mã phần lô | PP2400467214 |
| Giá từng phần lô | 148,923,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,978,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây cáp dùng cho dao mổ nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2400467215 |
| Giá từng phần lô | 102,282,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,045,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi, |
|
| Mã phần lô | PP2400467216 |
| Giá từng phần lô | 67,065,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,341,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng đạn, ghim khâu dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400467217 |
| Giá từng phần lô | 67,345,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,346,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ khâu nối tự động cácloại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400467218 |
| Giá từng phần lô | 65,031,840 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng đạn, ghim khâu dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400467219 |
| Giá từng phần lô | 47,149,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 942,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ, máy cắt, khâu nối tự động cácloại, các cỡ (bao gồm cả ghim khâu máy) |
|
| Mã phần lô | PP2400467220 |
| Giá từng phần lô | 90,323,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,806,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ cắt khâu nối thẳng mổ mở ba hàng ghim |
|
| Mã phần lô | PP2400467221 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng ghim mổ hở ba hàng ghim, |
|
| Mã phần lô | PP2400467222 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu chụp mũi khoan cắt mở sọ dài 8cm |
|
| Mã phần lô | PP2400467223 |
| Giá từng phần lô | 34,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 690,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu chụp mũi khoan tự dừng |
|
| Mã phần lô | PP2400467224 |
| Giá từng phần lô | 98,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi khoan sọ tự dừng |
|
| Mã phần lô | PP2400467225 |
| Giá từng phần lô | 85,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi khoan cắt sọ |
|
| Mã phần lô | PP2400467226 |
| Giá từng phần lô | 58,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kìm sinh thiết dạ dày, đại tràng các cỡ, sử dụng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2400467227 |
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 130,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chích cầm máu đại tràng, dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2400467228 |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kẹp cầm máu đường kính mở 15mm |
|
| Mã phần lô | PP2400467229 |
| Giá từng phần lô | 64,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kẹp cầm máu đường kính mở 9 mm - 16 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400467230 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kìm gắp dị vật ống tiêu hoá |
|
| Mã phần lô | PP2400467231 |
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 192,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thòng lọng cắt polyp |
|
| Mã phần lô | PP2400467232 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu thắt tĩnh mạch thực quản 6 vòng thắt |
|
| Mã phần lô | PP2400467233 |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu thắt tĩnh mạch thực quản 7 vòng thắt |
|
| Mã phần lô | PP2400467234 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ thắt giãn tĩnh mạch thực quản |
|
| Mã phần lô | PP2400467235 |
| Giá từng phần lô | 14,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 290,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kẹp cầm máu độ mở 11mm |
|
| Mã phần lô | PP2400467236 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ngáng miệng, sử dụng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2400467237 |
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kìm gắp dị vật, sử dụng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2400467238 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
cassete máy Faros |
|
| Mã phần lô | PP2400467239 |
| Giá từng phần lô | 134,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,688,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu Sleeve bao kim phaco |
|
| Mã phần lô | PP2400467240 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu tip phaco máy Faros |
|
| Mã phần lô | PP2400467241 |
| Giá từng phần lô | 33,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 678,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tay cầm IA máy Phaco |
|
| Mã phần lô | PP2400467242 |
| Giá từng phần lô | 30,830,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 616,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim rửa hút IA máy Faros |
|
| Mã phần lô | PP2400467243 |
| Giá từng phần lô | 30,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 614,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chóp |
|
| Mã phần lô | PP2400467244 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kẹp giác mạc thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2400467245 |
| Giá từng phần lô | 23,646,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 472,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kẹp xé bao đầu cong |
|
| Mã phần lô | PP2400467246 |
| Giá từng phần lô | 43,407,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 868,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vành mi |
|
| Mã phần lô | PP2400467247 |
| Giá từng phần lô | 40,236,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 804,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kéo cắt bao cong |
|
| Mã phần lô | PP2400467248 |
| Giá từng phần lô | 25,830,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 516,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim simcoe |
|
| Mã phần lô | PP2400467249 |
| Giá từng phần lô | 23,499,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 469,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kìm kẹp kim |
|
| Mã phần lô | PP2400467250 |
| Giá từng phần lô | 29,736,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 594,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Van máy huyết áp |
|
| Mã phần lô | PP2400467251 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ruột máy huyết áp lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400467252 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bo máy huyết áp |
|
| Mã phần lô | PP2400467253 |
| Giá từng phần lô | 7,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 154,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Áo vải huyết áp lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400467254 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bao đo huyết áp tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400467255 |
| Giá từng phần lô | 53,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,072,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy huyết áp điện tử |
|
| Mã phần lô | PP2400467256 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy huyết áp lớn ( bền, chính xác, bao vải quấn dính tốt) |
|
| Mã phần lô | PP2400467257 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghe (âm thanh nghe rõ) |
|
| Mã phần lô | PP2400467258 |
| Giá từng phần lô | 30,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 612,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy phun khí dung |
|
| Mã phần lô | PP2400467259 |
| Giá từng phần lô | 68,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ đèn đặt nội khí quản đèn trong cán |
|
| Mã phần lô | PP2400467260 |
| Giá từng phần lô | 590,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tấm điện cực cắt đốt |
|
| Mã phần lô | PP2400467261 |
| Giá từng phần lô | 26,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 525,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cáp nối điện cực trung tính |
|
| Mã phần lô | PP2400467262 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,008,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kẹp titan dạng thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2400467263 |
| Giá từng phần lô | 18,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 363,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kẹp titan dạng gập gốc |
|
| Mã phần lô | PP2400467264 |
| Giá từng phần lô | 18,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 363,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kẹp titan hình lưỡi lê |
|
| Mã phần lô | PP2400467265 |
| Giá từng phần lô | 18,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 363,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khay Inox khám |
|
| Mã phần lô | PP2400467266 |
| Giá từng phần lô | 8,059,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 161,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khay Inox khám 30 x 40 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400467267 |
| Giá từng phần lô | 40,559,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 811,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chén Inox |
|
| Mã phần lô | PP2400467268 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hộp đựng gòn Inox để tiêm thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2400467269 |
| Giá từng phần lô | 103,110,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,062,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kéo cắt chỉ 12 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400467270 |
| Giá từng phần lô | 93,891,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,877,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kéo mayo 17cm |
|
| Mã phần lô | PP2400467271 |
| Giá từng phần lô | 5,906,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 118,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kéo metzembaux 18cm |
|
| Mã phần lô | PP2400467272 |
| Giá từng phần lô | 6,670,125 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 133,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kéo thẳng nhọn 18cm |
|
| Mã phần lô | PP2400467273 |
| Giá từng phần lô | 74,025,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nhíp có mấu 14cm-16cm |
|
| Mã phần lô | PP2400467274 |
| Giá từng phần lô | 22,837,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 456,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Pence cong 20 cm không mấu |
|
| Mã phần lô | PP2400467275 |
| Giá từng phần lô | 81,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,629,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Pence cong 16cm không mấu |
|
| Mã phần lô | PP2400467276 |
| Giá từng phần lô | 35,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 705,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Pence thẳng có mấu 16cm |
|
| Mã phần lô | PP2400467277 |
| Giá từng phần lô | 24,234,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 484,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Pence thẳng không mấu 16cm |
|
| Mã phần lô | PP2400467278 |
| Giá từng phần lô | 22,617,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 452,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Măt nạ cố định đầu |
|
| Mã phần lô | PP2400467279 |
| Giá từng phần lô | 40,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 810,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mặt nạ cố định đầu, cổ vai |
|
| Mã phần lô | PP2400467280 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ten 20 (paste đo điên não) |
|
| Mã phần lô | PP2400467281 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây điện cực cho máy điện não |
|
| Mã phần lô | PP2400467282 |
| Giá từng phần lô | 7,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim điện cơ |
|
| Mã phần lô | PP2400467283 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực đất cho máy điên cơ |
|
| Mã phần lô | PP2400467284 |
| Giá từng phần lô | 1,365,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực dán cho máy điện não |
|
| Mã phần lô | PP2400467285 |
| Giá từng phần lô | 36,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 735,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực dán cho máy điện cơ |
|
| Mã phần lô | PP2400467286 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gel tẩy da |
|
| Mã phần lô | PP2400467287 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Paste dẫn truyền |
|
| Mã phần lô | PP2400467288 |
| Giá từng phần lô | 3,465,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực cầu |
|
| Mã phần lô | PP2400467289 |
| Giá từng phần lô | 853,650 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây nối điện cực điện não |
|
| Mã phần lô | PP2400467290 |
| Giá từng phần lô | 393,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực kẹp tai |
|
| Mã phần lô | PP2400467291 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũ đo điện não. |
|
| Mã phần lô | PP2400467292 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim điện cơ đồng tâm dùng 1 lần dài 40mm chuẩn 26G |
|
| Mã phần lô | PP2400467293 |
| Giá từng phần lô | 97,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,953,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực đất loại dán cho điện cơ |
|
| Mã phần lô | PP2400467294 |
| Giá từng phần lô | 5,376,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 107,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực dán đo dẫn truyền điện cơ |
|
| Mã phần lô | PP2400467295 |
| Giá từng phần lô | 20,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 403,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây cáp nối cho kim điện cơ. |
|
| Mã phần lô | PP2400467296 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ khăn phẫu thuật mắt |
|
| Mã phần lô | PP2400467297 |
| Giá từng phần lô | 241,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,830,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ khăn phẫu thuật mạch vành |
|
| Mã phần lô | PP2400467298 |
| Giá từng phần lô | 431,184,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,623,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ khăn mổ thận lấy sỏi qua da C |
|
| Mã phần lô | PP2400467299 |
| Giá từng phần lô | 41,554,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 831,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ khăn phẫu thuật cột sống |
|
| Mã phần lô | PP2400467300 |
| Giá từng phần lô | 28,770,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 575,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ khăn phẫu thuật nội soi khớp gối |
|
| Mã phần lô | PP2400467301 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ khăn phẫu thuật khớp háng |
|
| Mã phần lô | PP2400467302 |
| Giá từng phần lô | 220,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,410,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Áo phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2400467303 |
| Giá từng phần lô | 88,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,764,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi đựng oxy |
|
| Mã phần lô | PP2400467304 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bàn chải phẫu thuật viên |
|
| Mã phần lô | PP2400467305 |
| Giá từng phần lô | 73,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,476,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bình hút dịch thủy tinh |
|
| Mã phần lô | PP2400467306 |
| Giá từng phần lô | 2,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nhiệt kế lấy nhiệt |
|
| Mã phần lô | PP2400467307 |
| Giá từng phần lô | 8,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 172,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bình làm ẩm oxy |
|
| Mã phần lô | PP2400467308 |
| Giá từng phần lô | 8,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 175,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đồng hồ oxy |
|
| Mã phần lô | PP2400467309 |
| Giá từng phần lô | 11,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 228,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi