Gói thầu: Gói thầu số 01: Vật tư y tế chuyên khoa, vật tư y tế tiêu hao, dụng cụ, hóa chất, sinh phẩm chẩn đoán invitro (gồm 640 mặt hàng, 640 phần)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400555229-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/12/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa Tỉnh Trà Vinh
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa Tỉnh Trà Vinh
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Vật tư y tế chuyên khoa, vật tư y tế tiêu hao, dụng cụ, hóa chất, sinh phẩm chẩn đoán invitro (gồm 640 mặt hàng, 640 phần)
Số hiệu KHLCNT PL2400283652
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Trà Vinh, Tỉnh Trà Vinh
Giá gói thầu 157,807,786,258 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400466670 - Mãnh ghép ( lưới) thoát vị bẹn 6* 11cm 134,997,000 2,699,000
2 PP2400466671 - Mãnh ghép ( lưới) thoát vị bẹn 10*15 cm 155,400,000 3,108,000
3 PP2400466672 - Mãnh ghép (Lưới ) tự dính mổ mở điều trị thoát vị bẹn trái, phải 24,800,000 496,000
4 PP2400466673 - Mãnh ghép(Lưới) chống dính điều trị thoát vị thành bụng 20 x15cm 60,250,000 1,205,000
5 PP2400466674 - Mãnh ghép (Lưới) chống dính điều trị thoát vị thành bụng 25 x20cm 70,250,000 1,405,000
6 PP2400466675 - Dụng cụ cố định tấm lưới dùng trong phẫu thuật thoát vị. 70,800,000 1,416,000
7 PP2400466676 - Dụng cụ cho kỹ thuật cắt trĩ 175,560,000 3,511,000
8 PP2400466677 - Dụng cụ cho kỹ thuật cắt trĩ 234,720,000 4,694,000
9 PP2400466678 - Dây dẫn đường dùng trong niệu quản các cở 45,000,000 900,000
10 PP2400466679 - Dây dẫn đường dùng trong niệu quản (Guide wire siêu mềm) các cở 350,000,000 7,000,000
11 PP2400466680 - Rọ bắt sỏi 4 cánh 105,000,000 2,100,000
12 PP2400466681 - Rọ bắt sỏi 53,000,000 1,060,000
13 PP2400466682 - Bộ nong tán sỏi có vỏ que nong vừa tán vừa hút 195,000,000 3,900,000
14 PP2400466683 - Ống thông mở thận qua da 26,700,000 534,000
15 PP2400466684 - Ống thông niệu quản dùng cho tán sỏi qua da 14,700,000 294,000
16 PP2400466685 - Dây truyền quang máy tán sỏi qua da Trimedyne 111,000,000 2,220,000
17 PP2400466686 - Sợi truyền quang 99,000,000 1,980,000
18 PP2400466687 - Bộ dây lọc thận 2,125,000,000 42,500,000
19 PP2400466688 - Bộ dây lọc thận 2,160,000,000 43,200,000
20 PP2400466689 - Kim chạy thận nhân tạo 584,000,000 11,680,000
21 PP2400466690 - Kim chạy thận nhân tạo 438,000,000 8,760,000
22 PP2400466691 - Kim chạy thận nhân tạo đầu tù 12,000,000 240,000
23 PP2400466692 - Bộ chuyển tiếp (Transferset) 9,456,000 189,000
24 PP2400466693 - Kẹp Catheter 1,169,700 23,000
25 PP2400466694 - Kẹp dùng thay túi dịch 714,750 14,000
26 PP2400466695 - Catheter (ống thông) đầu cong dùng thẩm phân phúc mạc 14,499,500 289,000
27 PP2400466696 - Đầu nối cho ống thông lọc màng bụng 10,237,300 204,000
28 PP2400466697 - Nắp đóng bộ chuyển tiếp 98,760,000 1,975,000
29 PP2400466698 - Catheter cổ hầm 324,000,000 6,480,000
30 PP2400466699 - Quả lọc máu và hệ thống dây dẫn đi kèm trong lọc máu liên tục 109,200,000 2,184,000
31 PP2400466700 - Quả lọc máu và hệ thống dây dẫn đi kèm trong lọc tách huyết tương 15,472,000 309,000
32 PP2400466701 - Túi đựng đo lượng chất thải tiết,dịch xãcác loại 4,998,000 99,000
33 PP2400466702 - Quả lọc máu và hệ thống dây dẫn 584,000,000 11,680,000
34 PP2400466703 - Túi chứa dịch xã 18,800,000 376,000
35 PP2400466704 - Quả lọc trao đổi huyết tương 23,800,000 476,000
36 PP2400466705 - Quả lọc máu liên tục có gắn Heparin 102,600,000 2,052,000
37 PP2400466706 - Quả lọc thận Máy HDF online 416,160,000 8,323,000
38 PP2400466707 - Dây dẫn dịch bù máy HDF online 119,000,000 2,380,000
39 PP2400466708 - Quả (màng) lọc dịch thẩm tách HDF online 110,250,000 2,205,000
40 PP2400466709 - Catheter động mạch đùi có đầu nhận cảm biến áp lực và nhiệt độ 180,000,000 3,600,000
41 PP2400466710 - Bộ cảm biến đo huyết áp động mạch 60,000,000 1,200,000
42 PP2400466711 - Bộ tấm dán đùi và ngực dùng hạ thân nhiệt chủ động các cỡ 75,000,000 1,500,000
43 PP2400466712 - Quả lọc máu và hệ thống dây dẫn đi kèm trong lọc máu liên tục 537,600,000 10,752,000
44 PP2400466713 - Quả lọc máu liên tục kết hợp quả lọc hấp phụ dùng 1 lần 70,000,000 1,400,000
45 PP2400466714 - Bộ kết nối máy thẩm phân phúc mạc tự động người lớn 2,313,800 46,000
46 PP2400466715 - Túi đựng dịch xả 15L 680,800 13,000
47 PP2400466716 - Nút đậy màng lọc 598,500,000 11,970,000
48 PP2400466717 - Dây máu online HDF 269,850,000 5,397,000
49 PP2400466718 - Quả lọc thận nhân tạo Highflux1.7m2 285,999,700 5,719,000
50 PP2400466719 - Quả lọc thận nhân tạo Highflux1.8m2 1,837,500,000 36,750,000
51 PP2400466720 - Quả lọc thận 2,2m2 550,000,000 11,000,000
52 PP2400466721 - Quả lọc thận Lowflux1,6m2 517,500,000 10,350,000
53 PP2400466722 - Quả lọc thận Lowflux 1,8m2 590,000,000 11,800,000
54 PP2400466723 - Quả lọc thận Middle-Flux 1.8m2 2,454,900,000 49,098,000
55 PP2400466724 - Quả lọc thận Middle-Flux 1.7m2 1,691,430,000 33,828,000
56 PP2400466725 - Quả lọc hấp phụ máu thể tích 150ml 1,060,000,000 21,200,000
57 PP2400466726 - Quả lọc hấp phụ máu thể tích 130ml 1,031,755,200 20,635,000
58 PP2400466727 - Quả lọc hấp phụ máu dùng 1 lần thể tích ≥230ml 144,000,000 2,880,000
59 PP2400466728 - Quả hấp phụ máu dùng 1 lần thể tích 330ml 36,225,000 724,000
60 PP2400466729 - Film kỹ thuật số 26cm*36cm 2,457,000,000 49,140,000
61 PP2400466730 - Film kỹ thuật số 35cm*43cm 2,482,200,000 49,644,000
62 PP2400466731 - Film X quang kỹ thuật số 35cm*43cm 1,380,000,000 27,600,000
63 PP2400466732 - Chất nhầy mỗ phaco ≥1,4% 480,000,000 9,600,000
64 PP2400466733 - Chất nhầy mỗ phaco ≥1,6% 468,000,000 9,360,000
65 PP2400466734 - Chất nhầy 2,4 % mỗ phaco 420,000,000 8,400,000
66 PP2400466735 - Chất nhầy 2,0 % mỗ phaco 174,000,000 3,480,000
67 PP2400466736 - Dao mổ chính 286,650,000 5,733,000
68 PP2400466737 - Dao mổ phụ 15 độ 146,475,000 2,929,000
69 PP2400466738 - Thuốc nhuộm bao 130,500,000 2,610,000
70 PP2400466739 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu, một mãnh 4 càng, 1,186,000,000 23,720,000
71 PP2400466740 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu, một mãnh càng 4 điểm tựa 2,320,000,000 46,400,000
72 PP2400466741 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu, một mãnh 4 càng, góc càng 5 độ 6,000,000,000 120,000,000
73 PP2400466742 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu, một mãnh góc càng 0 độ 1,000,000,000 20,000,000
74 PP2400466743 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu, một mãnh, không gây hiện tượng Glistening 480,000,000 9,600,000
75 PP2400466744 - Thuỷ tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu, dạng càng chữ C 1,500,000,000 30,000,000
76 PP2400466745 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu, một mãnh 1,220,000,000 24,400,000
77 PP2400466746 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu, một mãnh 4 càng, góc càng 0 độ 1,320,000,000 26,400,000
78 PP2400466747 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu, một mãnh, màu vàng, góc 0 độ 1,500,000,000 30,000,000
79 PP2400466748 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu, một mãnh càng chữ C 1,200,000,000 24,000,000
80 PP2400466749 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu, một mãnh càng chữ C 1,192,000,000 23,840,000
81 PP2400466750 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu, một mãnh càng chữ C 1,360,000,000 27,200,000
82 PP2400466751 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm đa tiêu, một mãnh 215,000,000 4,300,000
83 PP2400466752 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm đa tiêu, một mãnh 215,000,000 4,300,000
84 PP2400466753 - Stent mạch vành phủ thuốc Everolimus chất liệu khung PtCr 2,050,000,000 41,000,000
85 PP2400466754 - Stent mạch vành phủ thuốc Everolimus chất liệu khung PtCr 2,275,000,000 45,500,000
86 PP2400466755 - Khung giá đỡ động mạch vành phủ thuốc Novolimus 2,000,000,000 40,000,000
87 PP2400466756 - Stent mạch vành phủ thuốc Everolimus chất liệu khung CoCr 2,225,000,000 44,500,000
88 PP2400466757 - Stent mạch vành phủ thuốc SIROLIMUS 3.9μg/mm 1,849,000,000 36,980,000
89 PP2400466758 - Stent mạch vành phủ thuốc Sirolimus5.0 μm/mm, 1,975,000,000 39,500,000
90 PP2400466759 - Stent mạch vành phủ thuốc Sirolimus 1,815,000,000 36,300,000
91 PP2400466760 - Stent mạch vành phủ thuốc Sirolimus1.4μg/mm2 2,225,000,000 44,500,000
92 PP2400466761 - Stent mạch vành phủ thuốc BiolimusA9 2,100,000,000 42,000,000
93 PP2400466762 - Stent mạch vành cóthuốc Amphilimus, có 2 điểm đánh dấu Platinumtrên thân stent 1,915,000,000 38,300,000
94 PP2400466763 - Stent mạch vành phủ thuốc Sirolimus1.4 μg/mm2 thiết kế dạng Double Helix 1,975,000,000 39,500,000
95 PP2400466764 - Stent mạch vành phủ thuốc Sirolimuskhung giá đỡ thép không gỉ, 1,750,000,000 35,000,000
96 PP2400466765 - Stent mạch vành phủ thuốcZotarolimus 2,209,500,000 44,190,000
97 PP2400466766 - Stent mạch vành phủ thuốc Sirorimus 1,625,000,000 32,500,000
98 PP2400466767 - Stent mạch vành phủ thuốc Sirolimus2.0μg/mm2 1,800,000,000 36,000,000
99 PP2400466768 - Khung giá đỡ mạch vành có màng bọc (Cover stent) dùng trong các trường hợp cấp cứu 120,000,000 2,400,000
100 PP2400466769 - Bóng nong mạch vành áp lực cao 800,000,000 16,000,000
101 PP2400466770 - Bóng nong mạch vành áp lực thường 800,000,000 16,000,000
102 PP2400466771 - Bóng nong mạch vành áp lực cao Vật liệu bóng làm bằng SCP 700,000,000 14,000,000
103 PP2400466772 - Bóng nong mạch vành áp lực thườngVật liệu bóng làm bằng SCP 820,000,000 16,400,000
104 PP2400466773 - Bóng nong mạch vành áp lực cao chất liệu Nylon 770,000,000 15,400,000
105 PP2400466774 - Bóng nong mạch vành áp lực thường chất liệu Nylon 750,000,000 15,000,000
106 PP2400466775 - Bóng nong mạch vành áp lực cao 790,000,000 15,800,000
107 PP2400466776 - Bóng nong mạch vành áp lực thường 790,000,000 15,800,000
108 PP2400466777 - Bóng nong mạch vành áp lực cao 720,000,000 14,400,000
109 PP2400466778 - Bóng nong mạch vành áp lực thường 493,500,000 9,870,000
110 PP2400466779 - Bóng nong mạch vành áp lực cao 835,000,000 16,700,000
111 PP2400466780 - Bóng nong mạch vành áp lực thường 800,000,000 16,000,000
112 PP2400466781 - Bóng nong mạch vành có dao cắt 660,000,000 13,200,000
113 PP2400466782 - Bóng đối xung động mạch chủ 7.5Fr 230,000,000 4,600,000
114 PP2400466783 - Dây đo áp lực FFR, đo dòng chảy CFR vàđo kháng vi mô IFR 460,000,000 9,200,000
115 PP2400466784 - Đầu dò siêu âm IVUS cơ 45 MHZ 460,000,000 9,200,000
116 PP2400466785 - Đầu dò siêu âm mạch vành và ngoại biên 460,000,000 9,200,000
117 PP2400466786 - ống thông can thiệp tim mạch 246,266,660 4,925,000
118 PP2400466787 - ống thông can thiệp mạch vành loại 2x4. 1,175,000,000 23,500,000
119 PP2400466788 - ống thông can thiệp mạch vành 480,000,000 9,600,000
120 PP2400466789 - Dây dẫn can thiệp mạch vành lọai Runthrough hoặc tương đương 2,400,000,000 48,000,000
121 PP2400466790 - Dây dẫn can thiệp mạch vành 1.5g; 2.7g; 4.1g. 255,000,000 5,100,000
122 PP2400466791 - Dây dẫn can thiệp mạch vành 244,900,000 4,898,000
123 PP2400466792 - Vi dây dẫn can thiệp tim mạch 220,000,000 4,400,000
124 PP2400466793 - ống thông chẩn đoán mạch vành phải, trái 368,000,000 7,360,000
125 PP2400466794 - ống thông chẩn đoán mạch quay 69,000,000 1,380,000
126 PP2400466795 - ống thông chẩn đoán mạch vành 94,000,000 1,880,000
127 PP2400466796 - Ống thông chẩn đoán buồng tim tương đương lọai Radifocus Optitorque(Angled Pigtail) 63,000,000 1,260,000
128 PP2400466797 - Dây dẫn chẩn đoán mạch vành 0,035" 88,500,000 1,770,000
129 PP2400466798 - Dây dẫn chẩn đoán mạch vành các cỡ từ 0,035" đến 0,038" , 236,000,000 4,720,000
130 PP2400466799 - Dây dẫn chẩn đoán mạch vành các cỡ , loại ái nước 416,000,000 8,320,000
131 PP2400466800 - Bộ dụng cụ mở đường mạch máu , 466,200,000 9,324,000
132 PP2400466801 - Bộ dụng cụ mở đường vào động mạch quay 208,000,000 4,160,000
133 PP2400466802 - Bộ dụng cụ hút huyết khối 594,000,000 11,880,000
134 PP2400466803 - Bộ dụng cụ bắt dị vật 3 vòng 29,400,000 588,000
135 PP2400466804 - Túi truyền áp lực 13,000,000 260,000
136 PP2400466805 - Bộ máy tạo nhịp 1 buồng 225,000,000 4,500,000
137 PP2400466806 - Bộ máy tạo nhịp 2 buồng 810,000,000 16,200,000
138 PP2400466807 - Bộ máy tạo nhịp 2 buồng 1,470,000,000 29,400,000
139 PP2400466808 - Bộ máy tạo nhịp 2 buồng 750,000,000 15,000,000
140 PP2400466809 - Dây điện cực có bóng dùng cho máy tạo nhịp tạm thời 249,900,000 4,998,000
141 PP2400466810 - điện cực tạo nhịp tạm thời có bóng 170,000,000 3,400,000
142 PP2400466811 - Stent động mạch cảnh tự bung làm bằng nitinol nhớ hình, đường kính 6-10mm 132,500,000 2,650,000
143 PP2400466812 - Giá đỡ mạch thần kinh 3,150,000,000 63,000,000
144 PP2400466813 - Vi ống thông can thiệp mạch thần kinh bằng thép không gỉ 450,000,000 9,000,000
145 PP2400466814 - Vi ống thông can thiệp mạch thần kinh lớp ngoài phủ Hydrophiliccác loại 500,000,000 10,000,000
146 PP2400466815 - Ống thông can thiệp các loại, các cỡ 600,000,000 12,000,000
147 PP2400466816 - Dây dẫn can thiệp mạch não với cấu trúc vòng xoắn kép 300,000,000 6,000,000
148 PP2400466817 - Dây dẫn can thiệp thần kinh các loại, các cỡ 300,000,000 6,000,000
149 PP2400466818 - Ống thông chụp mạch não có cấu tạo 3 lớp nylon elastomer 170,000,000 3,400,000
150 PP2400466819 - Ống thông chụp mạch não 85,000,000 1,700,000
151 PP2400466820 - Dây dẫn chẩn đoán mạch máu phủ lớp ái nước dài 260cm 17,250,000 345,000
152 PP2400466821 - Dây dẫn chẩn đoán mạch máu phủ lớp ái nước đường kính: 0.035" 73,000,000 1,460,000
153 PP2400466822 - Ống hút huyết khối trong lòng mạch máu não 442,500,000 8,850,000
154 PP2400466823 - Ống thông hút huyết khối 535,500,000 10,710,000
155 PP2400466824 - Bóng bơm ngược dòng động mạch chủ, các cỡ 336,000,000 6,720,000
156 PP2400466825 - Dụng cụ bảo vệ mạch ngoại biên 130,000,000 2,600,000
157 PP2400466826 - Dụng cụ đóng mạch với khả năng tự tiêu và cơ chế cầm máu kép 73,500,000 1,470,000
158 PP2400466827 - Bộ dụng cụ hỗ trợ mở đường vào lòng mạch máu các cỡ 73,000,000 1,460,000
159 PP2400466828 - Đầu nối chữ Y loại Y-Star 184,000,000 3,680,000
160 PP2400466829 - Bộ kết nối Manifold3 cửa 87,500,000 1,750,000
161 PP2400466830 - Bộ phân phối HERA Manifold 87,500,000 1,750,000
162 PP2400466831 - Bộ bơm bóng 575,000,000 11,500,000
163 PP2400466832 - Bộ bơm bóng 600,000,000 12,000,000
164 PP2400466833 - Dây bơm thuốc cản quang 330,750,000 6,615,000
165 PP2400466834 - Khóa 3 ngã 128,000,000 2,560,000
166 PP2400466835 - Đầu nối male/male 14,800,000 296,000
167 PP2400466836 - Dây nối áp lực cao 19,800,000 396,000
168 PP2400466837 - Dây đo áp lực 75,000,000 1,500,000
169 PP2400466838 - Kim chọc mach quay, đùi 18G 26,000,000 520,000
170 PP2400466839 - Kim chọc mach quay, đùi 29,000,000 580,000
171 PP2400466840 - Bơm tiêm 10ml đầu luerlock dùng trong can thiệp mạch 58,000,000 1,160,000
172 PP2400466841 - Bơm tiêm 3ml đầu luerlock dùng trong can thiệp mạch 17,400,000 348,000
173 PP2400466842 - Flush device 3ml/giờ 54,000,000 1,080,000
174 PP2400466843 - Băng bột bó 15cm x 2,7m 156,000,000 3,120,000
175 PP2400466844 - Băng bột bó 7,5cm x 2,7m 31,050,000 621,000
176 PP2400466845 - Băng thun có keo cố định 10cm x 4,5m 58,000,000 1,160,000
177 PP2400466846 - Băng keo cuộn co giãn có vạch chia kích thước 10cm x 2,5m 169,750,000 3,395,000
178 PP2400466847 - Băng thun 3 mấu 10cm x 4,5m 189,000,000 3,780,000
179 PP2400466848 - Gạc gắn với băng dính vô trùng 100mm*90mm 1,928,500 38,000
180 PP2400466849 - Gạc gắn với băng dính vô trùng 250mm*90mm 13,714,000 274,000
181 PP2400466850 - Gạc gắn với băng dính vô trùng 53mm*70mm 23,100,000 462,000
182 PP2400466851 - Miếng dán sát khuẩn trước phẫu thuật 34cm x 35 cm 90,000,000 1,800,000
183 PP2400466852 - Miếng dán sát khuẩn trước phẫu thuật 45cm x 56cm 88,000,000 1,760,000
184 PP2400466853 - Miếng dán sát khuẩn trước phẫu thuật 45cm x 50 cm 209,500,000 4,190,000
185 PP2400466854 - Băng film vô trùng 6cm*7cm 2,275,000 45,000
186 PP2400466855 - Băng cá nhân 73,920,000 1,478,000
187 PP2400466856 - Băng keo lụa xé 2,5cm x ≥ 9 m 924,000,000 18,480,000
188 PP2400466857 - Băng keo lụa xé 2,5cm x ≥ 5 m 390,000,000 7,800,000
189 PP2400466858 - Bông tẩm isopropyl40x40mm 4,914,000 98,000
190 PP2400466859 - Gạc chậm máu không cản quang 20x40cm 487,500,000 9,750,000
191 PP2400466860 - Gạc ép cầm máu sọ não 2cm x 8cm x 4 lớp 5,250,000 105,000
192 PP2400466861 - Gạc mổ dò luân nhỉ 30cm x 30cm 18,270,000 365,000
193 PP2400466862 - Gạc mổ mắt 25cm x 20cm 120,015,000 2,400,000
194 PP2400466863 - Gạc mổ nội soi có cản quang 21 x2cm 19,215,000 384,000
195 PP2400466864 - Gạc Phẫu thuật ổ bụng có chỉ cản quang vô trùng 30 x 30 cm x 6 lớp 77,175,000 1,543,000
196 PP2400466865 - Gạc phẫu thuật RHM 25cm x 20cm 14,175,000 283,000
197 PP2400466866 - Gạc rửa bụng 30cm x 30cm 336,000,000 6,720,000
198 PP2400466867 - Gạc thay băng 2 dẫn lưu 10,080,000 201,000
199 PP2400466868 - Gạc thay băng Ngoại 504,000,000 10,080,000
200 PP2400466869 - Băng cuộn 0,09m x 2,5m 9,380,000 187,000
201 PP2400466870 - Gạc tiểu phẫu CCNB 7cm x 10cm x 15 miếng 63,000,000 1,260,000
202 PP2400466871 - Gạc thay băng 1 dẫn lưu 855,000 17,000
203 PP2400466872 - Gạc cuộn tiệt trùng 10cm x 10cm x 16 lớp 60,000,000 1,200,000
204 PP2400466873 - Gạc phẫu thuật không dệt 7,5 x7,5 cm 126,000,000 2,520,000
205 PP2400466874 - Bộ tiêm chích FAV 871,500,000 17,430,000
206 PP2400466875 - Miếng dán vết thương bên ngoài 10 x10 cm 4,500,000 90,000
207 PP2400466876 - Miếng dán vết thương bên trong 8 x8 cm 6,600,000 132,000
208 PP2400466877 - Miếng dán vết thương bên ngoài có bạc 6,240,000 124,000
209 PP2400466878 - Miếng dán vết thương bên trong có bạc 6,800,000 136,000
210 PP2400466879 - Xốp phủ vết thương nhỏ 80,000,000 1,600,000
211 PP2400466880 - Xốp phủ vết thương Trung bình 150,000,000 3,000,000
212 PP2400466881 - Xốp phủ vết thương lớn 60,000,000 1,200,000
213 PP2400466882 - Bình chứa dịch ≥ 500ml 156,000,000 3,120,000
214 PP2400466883 - Xốp phủ vết thương nhỏ 56,680,000 1,133,000
215 PP2400466884 - Xốp phủ vết thương Trung bình 90,000,000 1,800,000
216 PP2400466885 - Xốp phủ vết thương lớn 35,700,000 714,000
217 PP2400466886 - Bình chứa dịch ≥ 500ml 73,800,000 1,476,000
218 PP2400466887 - Bình chứa dịch ≥ 1000ml 81,880,000 1,637,000
219 PP2400466888 - Khí Argon ≥8 lít 300,000,000 6,000,000
220 PP2400466889 - Chăn làm ấm toàn thân cho người lớn 230,000,000 4,600,000
221 PP2400466890 - Bông Viên, Bông cắt 25 gr 151,200,000 3,024,000
222 PP2400466891 - Bông Viên, Bông cắt 10 gr 157,500,000 3,150,000
223 PP2400466892 - Gòn không thấm nước ( Bông mở ) 26,401,200 528,000
224 PP2400466893 - Gòn thấm nước (bông thấm ) 8,064,000 161,000
225 PP2400466894 - Dây nối ống hút 3,5 m 5,460,000 109,000
226 PP2400466895 - Dây nối ống hút 2,5 m 34,287,000 685,000
227 PP2400466896 - Dây nối ống hút 1,6 m 16,380,000 327,000
228 PP2400466897 - Dây nối ống hút 1,6 m có đầu 10,080,000 201,000
229 PP2400466898 - Dây nối ống hút 5 m 105,000,000 2,100,000
230 PP2400466899 - Que gòn vô trùng 3,003,000 60,000
231 PP2400466900 - Que gòn vô trùng trong xét nghiệm 16,500,000 330,000
232 PP2400466901 - Tạp dề 5,460,000 109,000
233 PP2400466902 - Túi đựng bệnh phẩm, Vô trùng 10,000,000 200,000
234 PP2400466903 - Khẩu trang y tế 262,500,000 5,250,000
235 PP2400466904 - Khẩu trang than hoạt 17,325,000 346,000
236 PP2400466905 - Gạc Vaselin 105,000,000 2,100,000
237 PP2400466906 - Gel siêu âm 27,000,000 540,000
238 PP2400466907 - Gel bôi trơn 3,150,000 63,000
239 PP2400466908 - Nón giấy phẫu thuật tiệt trùng 64,800,000 1,296,000
240 PP2400466909 - Que đè lưỡi gỗ tiệt trùng 6,300,000 126,000
241 PP2400466910 - Chỉ khâu tiêu chậm tự nhiên 2-0 9,300,000 186,000
242 PP2400466911 - Chỉ khâu tiêu chậm số 2/0 dạng không thắt nút các cỡ 120,708,000 2,414,000
243 PP2400466912 - Chỉ khâu tiêu chậm tự nhiên 3-0 21,000,000 420,000
244 PP2400466913 - Chỉ khâu tiêu chậm số 3/0 dạng không thắt nút các loại các cỡ 116,959,200 2,339,000
245 PP2400466914 - Chỉ khâu tiêu chậm tự nhiên 4-0 130,000,000 2,600,000
246 PP2400466915 - Chỉ khâu không tiêu tổng hợp 2-0 44,100,000 882,000
247 PP2400466916 - Chỉ khâu không tiêu tổng hợp 3-0 346,500,000 6,930,000
248 PP2400466917 - Chỉ khâu không tiêu tổng hợp 4-0 88,200,000 1,764,000
249 PP2400466918 - Chỉ khâu không tiêu tổng hợp số 1 8,820,000 176,000
250 PP2400466919 - Chỉ khâu không tiêu tổng hợp 5-0 7,875,000 157,000
251 PP2400466920 - Chỉ khâu không tiêu tổng hợp số 3-0 33,600,000 672,000
252 PP2400466921 - Chỉ khâu không tiêu tổng hợp số 6-0 56,571,600 1,131,000
253 PP2400466922 - Chỉ khâu không tiêu tổng hợp số 7-0 15,120,000 302,000
254 PP2400466923 - Chỉ khâu không tiêu tự nhiên 1-0 6,615,000 132,000
255 PP2400466924 - Chỉ khâu không tiêu tự nhiên 2-0 44,100,000 882,000
256 PP2400466925 - Chỉ khâu không tiêu tự nhiên 2-0 11,025,000 220,000
257 PP2400466926 - Chỉ khâu không tiêu tự nhiên 3-0 15,435,000 308,000
258 PP2400466927 - Chỉ khâu không tiêu tự nhiên 4-0 5,785,650 115,000
259 PP2400466928 - Chỉ khâu không tiêu tự nhiên 5-0 5,785,650 115,000
260 PP2400466929 - Chỉ khâu không tiêu tự nhiên số 1 5,512,500 110,000
261 PP2400466930 - Chỉ cố định thủy tinh thể nhân tạo 117,250,000 2,345,000
262 PP2400466931 - Chỉ khâu tiêu trung bình tổng hợp 1 - 0 84,000,000 1,680,000
263 PP2400466932 - Chỉ khâu tiêu trung bình tổng hợp 2 - 0 146,475,000 2,929,000
264 PP2400466933 - Chỉ khâu tiêu trung bình tổng hợp 3 - 0 65,100,000 1,302,000
265 PP2400466934 - Chỉ khâu tiêu trung bình tổng hợp 4 - 0 69,300,000 1,386,000
266 PP2400466935 - Chỉ khâu tiêu trung bình tổng hợp số 1 117,600,000 2,352,000
267 PP2400466936 - Chỉ khâu tiêu trung bình tổng hợp số 1 238,875,000 4,777,000
268 PP2400466937 - Chỉ khâu liền kim số1 các loại, các cỡ 69,300,000 1,386,000
269 PP2400466938 - Chỉ khâu liền kim số 2/0 các loại, các cỡ 147,420,000 2,948,000
270 PP2400466939 - Chỉ khâu liền kim số 3/0 các loại, các cỡ 55,828,800 1,116,000
271 PP2400466940 - Chỉ khâu liền kim số 4/0các loại, các cỡ 88,228,800 1,764,000
272 PP2400466941 - Chỉ khâu liền kim số 1 các loại, các cỡ 71,856,000 1,437,000
273 PP2400466942 - Chỉ khâu tiêu chậm các loại, các cỡ 12,600,000 252,000
274 PP2400466943 - Chỉ tan đơn sợi có gai không cần buộc số 0 38,880,000 777,000
275 PP2400466944 - Chỉ tan đơn sợi có gai không cần buộc số 2-0 38,880,000 777,000
276 PP2400466945 - Chỉ tan đơn sợi có gai không cần buộc số 3-0 dài 15 cm 38,880,000 777,000
277 PP2400466946 - Chỉ tan đơn sợi có gai không cần buộc số 3-0 38,880,000 777,000
278 PP2400466947 - Chỉ khâu đặc biệt (khâu gan) 9,450,000 189,000
279 PP2400466948 - Chỉthép dùng trong phẫu thuật 125,740,000 2,514,000
280 PP2400466949 - Miếng cầm máu mũi 12,857,200 257,000
281 PP2400466950 - Vật liệu cầm máu( sápthoa xương) 23,100,000 462,000
282 PP2400466951 - Xốp cầm máu não tự tiêu 10x20 cm 425,250,000 8,505,000
283 PP2400466952 - Xốp cầm máu não tự tiêu 81,900,000 1,638,000
284 PP2400466953 - Dây truyền máu 105,000,000 2,100,000
285 PP2400466954 - Khóa 3 ngã 35,280,000 705,000
286 PP2400466955 - Dây ba chạc 50 cm có đầu 132,300,000 2,646,000
287 PP2400466956 - Khóa nối kim luồn kèm dây dẫn loại 2 nhánh 120,000,000 2,400,000
288 PP2400466957 - Dây truyền dịch 126,000,000 2,520,000
289 PP2400466958 - Dây truyền dịch 20 giọt 1,134,000,000 22,680,000
290 PP2400466959 - Dây truyền dịch 20 giọt 130,280,000 2,605,000
291 PP2400466960 - Dây truyền dịch tránh ánh sáng 63,000,000 1,260,000
292 PP2400466961 - Dây truyền dịch vô hóa chất ung thư 280,350,000 5,607,000
293 PP2400466962 - Dây penrose 4,500,000 90,000
294 PP2400466963 - Dây garô 17,640,000 352,000
295 PP2400466964 - Dây hút đàm các số 168,600,000 3,372,000
296 PP2400466965 - Miếng dán điện cực các cỡ (Điện cực tim ECG) 179,900,000 3,598,000
297 PP2400466966 - ống thở Oxy 2 mũi lớn - nhỏ 117,850,000 2,357,000
298 PP2400466967 - Dây nối bơm tiêm ≥140cm 520,800,000 10,416,000
299 PP2400466968 - Dây nối bơm tiêm ≥ 30cm 17,325,000 346,000
300 PP2400466969 - Dây nối bơm tiêm 75cm 17,325,000 346,000
301 PP2400466970 - Dây nối Oxy 14,700,000 294,000
302 PP2400466971 - ống thở Oxy 1 mũi 45,600,000 912,000
303 PP2400466972 - Găng tay y tế không bột 65,000,000 1,300,000
304 PP2400466973 - Găng tay y tế size S, M 1,260,000,000 25,200,000
305 PP2400466974 - Găng tay y tế size S, M,L 378,000,000 7,560,000
306 PP2400466975 - Găng tay vô trùng các số: 814,000,000 16,280,000
307 PP2400466976 - Găng tay vô trùng không bột các số: 97,500,000 1,950,000
308 PP2400466977 - Giấy điện tim tập 45,000,000 900,000
309 PP2400466978 - Giấy điện tim 3 cần 63 mm X 30 m 38,000,000 760,000
310 PP2400466979 - Giấy điện tim 112 mm x 27 171,000,000 3,420,000
311 PP2400466980 - Giấy in nhiệt 50 mm 650,000 13,000
312 PP2400466981 - Giấy in nhiệt 80 mm 1,300,000 26,000
313 PP2400466982 - Giấy siêu âm 110mm 6,500,000 130,000
314 PP2400466983 - Giấy in nhiệt 500,000,000 10,000,000
315 PP2400466984 - Kim cánh bướm 23G, 25G, 26G 1,200,000 24,000
316 PP2400466985 - Kim luồn mạch máu 18G,20G,22G 526,680,000 10,533,000
317 PP2400466986 - Kim luồn mạch máu 24G 71,820,000 1,436,000
318 PP2400466987 - Kim luồn tỉnh mạch 18G, 78,100,000 1,562,000
319 PP2400466988 - Nút chặn đuôi kim luồn 90,000,000 1,800,000
320 PP2400466989 - Kim lấy máu, lấy thuốc( kim rút) 18G 245,700,000 4,914,000
321 PP2400466990 - Kim chích máu các loại, các cỡ ( kim lấy máu thử đường huyết) 138,000,000 2,760,000
322 PP2400466991 - Kim lấy máu, lấy thuốc ( kim rút ) 23G x 1" 24,570,000 491,000
323 PP2400466992 - Kim lấy máu, lấy thuốc ( kim tiêm thuốc ) 26G x1 1/2" 546,000 10,000
324 PP2400466993 - Kim lấy máu, lấy thuốc ( kim tiêm thuốc ) 26G x 1/2" 546,000 10,000
325 PP2400466994 - Kim chọc dò 18G, 25G 1,887,900 37,000
326 PP2400466995 - Kim tê tủy sống,18 G, 27G 56,637,000 1,132,000
327 PP2400466996 - Kim Châm Cứu các số 75,000,000 1,500,000
328 PP2400466997 - Lưỡi dao mỗ số 11 feather hoặc tương đương 2,467,500 49,000
329 PP2400466998 - Lưỡi dao cắt vi phẫu 54,600,000 1,092,000
330 PP2400466999 - Lưỡi dao mỗ các số 28,000,000 560,000
331 PP2400467000 - Bộ bơm thuốc cản quang tự động cho máy 2 nòng 95,760,000 1,915,000
332 PP2400467001 - Bộ bơm thuốc cản quang tự động 76,230,000 1,524,000
333 PP2400467002 - Domesterile đo huyết áp xân lấn cho DSA 236,500,000 4,730,000
334 PP2400467003 - Vòng nhận dạng bệnh nhân 60,000,000 1,200,000
335 PP2400467004 - Bơm tiêm 10ml 23G*1 661,500,000 13,230,000
336 PP2400467005 - Bơm tiêm 5ml 25G*1 311,000,000 6,220,000
337 PP2400467006 - Bơm tiêm 1ml 26G*1/2 " 42,700,000 854,000
338 PP2400467007 - Bơm tiêm 20ml 23G*1 119,000,000 2,380,000
339 PP2400467008 - Bơm tiêm 3ml 25G*1 113,400,000 2,268,000
340 PP2400467009 - Bơm kim Insuline 1ml 30G*1/2" 220,500,000 4,410,000
341 PP2400467010 - Bơm tiêm 50 ml 234,000,000 4,680,000
342 PP2400467011 - Bơm tiêm 50 ml 462,000,000 9,240,000
343 PP2400467012 - Bơm tiêm 50ml cho ăn 34,020,000 680,000
344 PP2400467013 - Bơm tiêm 3ml đầu luer lock 8,400,000 168,000
345 PP2400467014 - Bơm tiêm 10ml đầu luerlock 18,900,000 378,000
346 PP2400467015 - Ống (Bình) dẫn lưu vết thương 400 ml 52,500,000 1,050,000
347 PP2400467016 - Ống (Bình) dẫn lưu vết thương nhỏ 367,500,000 7,350,000
348 PP2400467017 - Airway các số 71,400,000 1,428,000
349 PP2400467018 - Canyl mở khí quản các số 10,080,000 201,000
350 PP2400467019 - Canyl mở khí quản 2 nòng các số 38,999,700 779,000
351 PP2400467020 - Đai xương đòn các số 34,200,000 684,000
352 PP2400467021 - Nẹp cổ cứng các số 45,000,000 900,000
353 PP2400467022 - Mask gây mê người lớn 9,500,000 190,000
354 PP2400467023 - Mask khí dung người lớn có dây 214,290,000 4,285,000
355 PP2400467024 - Mask oxy có túi dự trữ 42,500,000 850,000
356 PP2400467025 - Mask thở không xâm lấn 4,410,000 88,000
357 PP2400467026 - mask phun khí dung qua may thở 31,421,250 628,000
358 PP2400467027 - Ống dẫn lưu màng phổi các số 19,720,000 394,000
359 PP2400467028 - Ống dẫn lưu Mật, thận qua da 20,958,000 419,000
360 PP2400467029 - Ống nội khí quản các số có bóng 300,000,000 6,000,000
361 PP2400467030 - Ống nội khí quản lò xo các số , có bóng 259,990,000 5,199,000
362 PP2400467031 - Ống nội khí quản chử S các số , có bóng 9,975,000 199,000
363 PP2400467032 - Ống thông tiểu 2 nhánh số 24,28,30 4,000,000 80,000
364 PP2400467033 - Ống thông tiểu 2 nhánh các số 220,000,000 4,400,000
365 PP2400467034 - Ống thông tiểu 3 nhánh các số 4,198,500 83,000
366 PP2400467035 - Sonde dạ dày các số 139,900,000 2,798,000
367 PP2400467036 - Sonde hậu môn các số 1,554,000 31,000
368 PP2400467037 - Sonde Nelaton các số 7,245,000 144,000
369 PP2400467038 - Sonde pezzer các số 2,700,000 54,000
370 PP2400467039 - Sonde ổ bụng số 28 48,000,000 960,000
371 PP2400467040 - Lọc vi khuẩn 3 chức năng 559,800,000 11,196,000
372 PP2400467041 - Lọc đo chức năng hô hấp 15,225,000 304,000
373 PP2400467042 - Túi nước tiểu có dây 100,000,000 2,000,000
374 PP2400467043 - Sonde chử T 659,700 13,000
375 PP2400467044 - Sonde Double J (JJ) các cỡ 283,500,000 5,670,000
376 PP2400467045 - Bộ hút đàm kín 72h lớn - nhỏ 679,960,000 13,599,000
377 PP2400467046 - lọ hút đàm nhớt 41,970,000 839,000
378 PP2400467047 - Dây thở máy 2 bẩy nước 125,000,000 2,500,000
379 PP2400467048 - ống cai thở chử T 73,990,000 1,479,000
380 PP2400467049 - Ống nối dây máy thở (Cathetermount) 11,893,000 237,000
381 PP2400467050 - Guide Wires cứng 42,525,000 850,000
382 PP2400467051 - Bộ dẫn truyền đo huyết áp động mạch xâm lấn 1 đường Art - Line 299,994,000 5,999,000
383 PP2400467052 - Catheter động mạch quay cỡ 20G 4,5/8cm 257,994,000 5,159,000
384 PP2400467053 - Catheter chạy thận người lớn 12F x 15cm/20cm kim Y dẫn đường 787,185,000 15,743,000
385 PP2400467054 - Kim luồn tĩnh mạch trung tâm 2 nòng 599,980,000 11,999,000
386 PP2400467055 - Kim luồn tĩnh mạch trung tâm 3 nòng 88,200,000 1,764,000
387 PP2400467056 - Bộ kim catherter gây tê ngoài màng cứng 69,998,000 1,390,000
388 PP2400467057 - Kim tê đầu tù có dây trung tâm 43,997,000 879,000
389 PP2400467058 - Túi áp lực đo HA xâm nhập 22,050,000 441,000
390 PP2400467059 - Mask thanh quản 2 nòng sử dụng nhiều lần các số 13,629,000 272,000
391 PP2400467060 - Dây kim đo huyết áp động mạch xâm lấn 128,997,000 2,579,000
392 PP2400467061 - Bộ rửa dạ dày lớn, nhỏ 135,000,000 2,700,000
393 PP2400467062 - Bóp bóng gây mê 4,200,000 84,000
394 PP2400467063 - Bóp bóng người lớn 8,400,000 168,000
395 PP2400467064 - Dụng cụ cố định nội khí quản 51,998,000 1,039,000
396 PP2400467065 - Dung dịch rửa máy Thận 50,050,000 1,001,000
397 PP2400467066 - Dung dịch rửa máy Thận 67,488,750 1,349,000
398 PP2400467067 - Dung dịch rửa màng lọc thận 640,000,000 12,800,000
399 PP2400467068 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật 54,900,000 1,098,000
400 PP2400467069 - Dung dịch rửa tay nhanh sát khuẩn 15,600,000 312,000
401 PP2400467070 - Dung dịch rửa vết thương loại PovidoneIodine 10% 284,200,000 5,684,000
402 PP2400467071 - Dung dịch rửa vết thương loại PovidoneIodine 4% 104,000,000 2,080,000
403 PP2400467072 - Dung dịch khử khuẩn Ortho- Phthalaldehyde 0,55% 98,500,000 1,970,000
404 PP2400467073 - Dung dịch khử khuẩn Ortho- Phthalaldehyde 0,55% 172,500,000 3,450,000
405 PP2400467074 - Dung dịch ngâm dụng cụ Glutaraldehyde 2% 67,500,000 1,350,000
406 PP2400467075 - Dung dịch ngâm dụng cụ 132,000,000 2,640,000
407 PP2400467076 - Dung dịch ngâm dụng cụ hổn hợp Enzyme 71,500,000 1,430,000
408 PP2400467077 - Dung dịch ngâm dụng cụ hổn hợp Enzyme 112,500,000 2,250,000
409 PP2400467078 - Viên khử khuẩn 154,000,000 3,080,000
410 PP2400467079 - Dung dịch sát khuẩn bề mặt dụng cụ, trang thiết bị y tế 115,200,000 2,304,000
411 PP2400467080 - Dung dịch tẩy màng bám biofilm trên bề mặt kim loại 30,282,000 605,000
412 PP2400467081 - Dung dịch tẩy oxy hóa trên bề mặt kim loại 30,282,000 605,000
413 PP2400467082 - Khăn lau sát khuẩn trang thiệt bi y tế- 7,200,000 144,000
414 PP2400467083 - Dung dịch khử khuẩn bằng đường không khí 450,000,000 9,000,000
415 PP2400467084 - Túi ép tiệt trùng dẹp 100mm x 200m 12,500,000 250,000
416 PP2400467085 - Túi ép tiệt trùng dẹp 150mm x 200m 36,900,000 738,000
417 PP2400467086 - Túi ép tiệt trùng dẹp 200mm x 200m 49,200,000 984,000
418 PP2400467087 - Hóa chất H2O2 triệt trùng nhiệt độ thấp 85,000,000 1,700,000
419 PP2400467088 - Túi hấp tiệt trùng cho máy triệt trùng nhiệt độ thấp 45,150,000 903,000
420 PP2400467089 - Túi ép tiệt trùng phồng 300mm x 100m 34,000,000 680,000
421 PP2400467090 - Băng keo chỉ thị nhiệt 41,920,000 838,000
422 PP2400467091 - Test thử nhiệt độ lò hấp 28,350,000 567,000
423 PP2400467092 - Test thử nhiệt độ gói hấp 7,560,000 151,000
424 PP2400467093 - Test thử áp suất gói hấp bằng kim loại 27,600,000 552,000
425 PP2400467094 - Đầu col Vàng có nhãn có khía 7,500,000 150,000
426 PP2400467095 - Đầu col Xanh có nhãn có khía 5,250,000 105,000
427 PP2400467096 - Đĩa Petri 90*15 cm 53,670,000 1,073,000
428 PP2400467097 - Ống Hemolyse 5ml làm Calci 20,000,000 400,000
429 PP2400467098 - Ống nắp đỏ 360,000,000 7,200,000
430 PP2400467099 - Ống nắp xanh có chất chống đông Citrat 2ml 68,580,000 1,371,000
431 PP2400467100 - Ống nghiệm chống đông Heparin 4,572,000 91,000
432 PP2400467101 - Ống nghiệm nắp xanh có chất chống đông EDTA 2ml 249,900,000 4,998,000
433 PP2400467102 - ống nghiệm trắng có nắp 5 ml 8,580,000 171,000
434 PP2400467103 - Tube đựng huyết thanh Eppendorf1.5 ml 935,000 18,000
435 PP2400467104 - ống nghiệm trắng đo độ đục 19,000,000 380,000
436 PP2400467105 - Ống nghiệm chứa chất chống đông Kali Oxalat và Natri florua 7,800,000 156,000
437 PP2400467106 - Anti A 10ml 27,000,000 540,000
438 PP2400467107 - Anti A B 10ml 27,000,000 540,000
439 PP2400467108 - Anti B 10ml 36,000,000 720,000
440 PP2400467109 - Anti D 10ml 30,000,000 600,000
441 PP2400467110 - Chai cấy máu 159,000,000 3,180,000
442 PP2400467111 - RPR latex H/100 test 12,750,000 255,000
443 PP2400467112 - Môi trường Brain heart Infusion 500g 12,600,000 252,000
444 PP2400467113 - Môi trường COLUMBIA Agar 500g 67,320,000 1,346,000
445 PP2400467114 - Môi trường Mac Conkey Agar 500g 82,500,000 1,650,000
446 PP2400467115 - Môi trường Mueller Hinton Agar 500g 5,850,000 117,000
447 PP2400467116 - Thuốc Thử WIDAL 24,000,000 480,000
448 PP2400467117 - Giemsa Solution 11,220,000 224,000
449 PP2400467118 - Môi trường STUARTAMIES 55,000,000 1,100,000
450 PP2400467119 - Fushin 18,780,000 375,600
451 PP2400467120 - Methylene 18,780,000 375,000
452 PP2400467121 - Dầu soi kính 6,494,400 129,000
453 PP2400467122 - Acetone 330,000 6,000
454 PP2400467123 - thuốc nhuộm hồng cầu lưới 4,620,000 92,000
455 PP2400467124 - Thuốc nhuộm gram 2,450,000 49,000
456 PP2400467125 - Acid Chlohydric 1,267,200 25,000
457 PP2400467126 - Lam Kính dầy 5,500,000 110,000
458 PP2400467127 - Lam kính mờ 6,875,000 137,000
459 PP2400467128 - Lamelle 22*22 16,500,000 330,000
460 PP2400467129 - Pylori Test ( Dùng phát hiện nhanh Helicobacter pylori trong nội soi ) 51,000,000 1,020,000
461 PP2400467130 - Que thử nước tiểu 10 thông số 37,500,000 750,000
462 PP2400467131 - Que thử nước tiểu ≥10 thông số 75,600,000 1,512,000
463 PP2400467132 - Que thử đường huyết 550,000,000 11,000,000
464 PP2400467133 - Que thử đường huyết 660,000,000 13,200,000
465 PP2400467134 - Test thử Dengue NS1 114,000,000 2,280,000
466 PP2400467135 - Test thử Dengue IgG - IgM 114,000,000 2,280,000
467 PP2400467136 - Test chuẩn đoán nhanh MDMA 5,250,000 105,000
468 PP2400467137 - Test chuẩn đoán nhanh THC(Marijuana) 5,250,000 105,000
469 PP2400467138 - Test chuẩn đoán nhanh Methamphetamine 5,250,000 105,000
470 PP2400467139 - Test chuẩn đoán nhanh Amphetamine 5,250,000 105,000
471 PP2400467140 - Test chuẩn đoán nhanh Morphin 7,000,000 140,000
472 PP2400467141 - Test nhanh phát hiện chất gây nghiện 1,050,000,000 21,000,000
473 PP2400467142 - Cồn Ethanol độ 418,000,000 8,360,000
474 PP2400467143 - Cồn Ethanol Tuyệt đối 60,000,000 1,200,000
475 PP2400467144 - Cồn Ethanol Tuyệt đối cho máy PCR 73,920,000 1,478,000
476 PP2400467145 - Acid Citric 291,400,000 5,828,000
477 PP2400467146 - HCl 59,875,200 1,197,000
478 PP2400467147 - NaOCL 71,280,000 1,425,000
479 PP2400467148 - NaOH (xút) 185,895,000 3,717,000
480 PP2400467149 - PAC 89,100,000 1,782,000
481 PP2400467150 - Polymer anion 71,280,000 1,425,000
482 PP2400467151 - Vôi Sô đa 5,500,000 110,000
483 PP2400467152 - CloraminB bột 49,680,000 993,000
484 PP2400467153 - EA 50 10,000,000 200,000
485 PP2400467154 - Eosin Y 19,000,000 380,000
486 PP2400467155 - Formaldehyde 78,000,000 1,560,000
487 PP2400467156 - Hematoxilin 15,000,000 300,000
488 PP2400467157 - Orange G 10,000,000 200,000
489 PP2400467158 - Sáp ong vàng 8,500,000 170,000
490 PP2400467159 - Sáp parafin hạt 13,000,000 260,000
491 PP2400467160 - Xylen 11,760,000 235,000
492 PP2400467161 - Casset Nhựa ( Mô ) 39,000,000 780,000
493 PP2400467162 - Chỉ thép nha khoa 3,600,000 72,000
494 PP2400467163 - Bonding 14,500,000 290,000
495 PP2400467164 - Bột oxyt kẽm 1,800,000 36,000
496 PP2400467165 - CMC 2,950,000 59,000
497 PP2400467166 - Composite đặc A3, A3.5, 97,500,000 1,950,000
498 PP2400467167 - Composite lỏng A3, A3.5 40,000,000 800,000
499 PP2400467168 - Endomethason 8,750,000 175,000
500 PP2400467169 - Etching nước 1,900,000 38,000
501 PP2400467170 - Eugenol 1,520,000 30,000
502 PP2400467171 - Fuji Plus 4,200,000 84,000
503 PP2400467172 - Kim tê nha 14,500,000 290,000
504 PP2400467173 - Lentulo 4,200,000 84,000
505 PP2400467174 - Ống hút nước bọt 3,465,000 69,000
506 PP2400467175 - Mặt gương ( Dùng cho nha khoa ) 121,432,500 2,428,000
507 PP2400467176 - Turbine vặn tay khoan nha khoa 5,000,000 100,000
508 PP2400467177 - Reamer 7,000,000 140,000
509 PP2400467178 - Clip nội soi 111,230,000 2,224,000
510 PP2400467179 - Clip Polymer kẹp mạch máu cỡ 140,000,000 2,800,000
511 PP2400467180 - Diện cực máy tán sỏi ngòai cơ thể RIFLE 300,000,000 6,000,000
512 PP2400467181 - Kẹp gắp sỏi niệu quản lọai dẽo 34,143,900 682,000
513 PP2400467182 - Kẹp gắp mãnh sỏi nhỏ 115,600,000 2,312,000
514 PP2400467183 - Dụng cụ khâu cắt nối tròn 28mm 30,000,000 600,000
515 PP2400467184 - Dụng cụ khâu cắt nối tròn 31mm 30,000,000 600,000
516 PP2400467185 - Dụng cụ khâu cắt nối nội soi đa năng các cỡ 24,000,000 480,000
517 PP2400467186 - Băng ghim nội soi dài 45mm, ghim 3.5mm, công nghệ Tri-Staple 36,000,000 720,000
518 PP2400467187 - Băng ghim nội soi , dài 60mm, ghim 3.5mm, 36,000,000 720,000
519 PP2400467188 - Băng ghim mổ hở ba hàng ghim, dài 60mm, ghim 3.5mm 10,800,000 216,000
520 PP2400467189 - Dụng cụ cắt khâu nối thẳng mổ mở , ba hàng ghim 35,000,000 700,000
521 PP2400467190 - Băng ghim mổ hở ba hàng ghim, dài 80mm, ghim 3.5mm 24,000,000 480,000
522 PP2400467191 - Trocar nội soi không dao 5mm 158,000,000 3,160,000
523 PP2400467192 - Trocar nội soi không dao 12 mm 158,000,000 3,160,000
524 PP2400467193 - Trocar nội soi không dao 5mm 16,059,000 321,000
525 PP2400467194 - Trocar nội soi không dao 12 mm 16,059,000 321,000
526 PP2400467195 - Nắp đậy trocar cỡ 5 mm 10,200,000 204,000
527 PP2400467196 - Nắp đậy trocar cỡ 10 mm 10,200,000 204,000
528 PP2400467197 - Van silicon 6mm,11mm 27,600,000 552,000
529 PP2400467198 - Vỏ kenly 19,918,500 398,000
530 PP2400467199 - Ruột kenly 29,600,000 592,000
531 PP2400467200 - Súng sinh thiết mô mềm 69,333,333 1,386,000
532 PP2400467201 - Kim sinh thiết mô mềm 68,571,400 1,371,000
533 PP2400467202 - Kim sinh thiết bán tự động 24,761,900 495,000
534 PP2400467203 - Kim sinh thiết tự động 26,666,660 533,000
535 PP2400467204 - Kim dẫn đường dùng trong sinh thiết 19,047,620 380,000
536 PP2400467205 - Kim đốt sóng cao tần 279,000,000 5,580,000
537 PP2400467206 - Tay dao dùng cho phẫu thuật mổ hở 611,250,000 12,225,000
538 PP2400467207 - Tay dao hàn mạch mổ mở 105,000,000 2,100,000
539 PP2400467208 - Tay dao hàn mạch mổ nội soi 105,000,000 2,100,000
540 PP2400467209 - Tay dao mổ điện sử dụng nhiều lần 60,000,000 1,200,000
541 PP2400467210 - Tay dao đơn cực 17,800,000 356,000
542 PP2400467211 - Dao siêu âm đường kính cán 5mm, chiều dài cán 36cm 207,547,920 4,150,000
543 PP2400467212 - Dao siêu âm mổ mở , cán dài 17cm 135,486,000 2,709,000
544 PP2400467213 - Dao siêu âm mổ mở, cán dài 9cm 350,589,600 7,011,000
545 PP2400467214 - Dây cáp dùng cho dao mổ hở 148,923,000 2,978,000
546 PP2400467215 - Dây cáp dùng cho dao mổ nội soi 102,282,000 2,045,000
547 PP2400467216 - Dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi, 67,065,000 1,341,000
548 PP2400467217 - Băng đạn, ghim khâu dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ 67,345,500 1,346,000
549 PP2400467218 - Dụng cụ khâu nối tự động cácloại, các cỡ 65,031,840 1,300,000
550 PP2400467219 - Băng đạn, ghim khâu dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ 47,149,800 942,000
551 PP2400467220 - Dụng cụ, máy cắt, khâu nối tự động cácloại, các cỡ (bao gồm cả ghim khâu máy) 90,323,200 1,806,000
552 PP2400467221 - Dụng cụ cắt khâu nối thẳng mổ mở ba hàng ghim 42,000,000 840,000
553 PP2400467222 - Băng ghim mổ hở ba hàng ghim, 24,000,000 480,000
554 PP2400467223 - Đầu chụp mũi khoan cắt mở sọ dài 8cm 34,500,000 690,000
555 PP2400467224 - Đầu chụp mũi khoan tự dừng 98,000,000 1,960,000
556 PP2400467225 - Mũi khoan sọ tự dừng 85,000,000 1,700,000
557 PP2400467226 - Mũi khoan cắt sọ 58,000,000 1,160,000
558 PP2400467227 - Kìm sinh thiết dạ dày, đại tràng các cỡ, sử dụng 1 lần 6,500,000 130,000
559 PP2400467228 - Kim chích cầm máu đại tràng, dạ dày 16,500,000 330,000
560 PP2400467229 - Kẹp cầm máu đường kính mở 15mm 64,000,000 1,280,000
561 PP2400467230 - Kẹp cầm máu đường kính mở 9 mm - 16 mm 31,500,000 630,000
562 PP2400467231 - Kìm gắp dị vật ống tiêu hoá 9,600,000 192,000
563 PP2400467232 - Thòng lọng cắt polyp 10,500,000 210,000
564 PP2400467233 - Đầu thắt tĩnh mạch thực quản 6 vòng thắt 66,000,000 1,320,000
565 PP2400467234 - Đầu thắt tĩnh mạch thực quản 7 vòng thắt 40,000,000 800,000
566 PP2400467235 - Bộ thắt giãn tĩnh mạch thực quản 14,500,000 290,000
567 PP2400467236 - Kẹp cầm máu độ mở 11mm 45,000,000 900,000
568 PP2400467237 - Ngáng miệng, sử dụng 1 lần 800,000 16,000
569 PP2400467238 - Kìm gắp dị vật, sử dụng 1 lần 22,000,000 440,000
570 PP2400467239 - cassete máy Faros 134,400,000 2,688,000
571 PP2400467240 - Đầu Sleeve bao kim phaco 63,000,000 1,260,000
572 PP2400467241 - Đầu tip phaco máy Faros 33,900,000 678,000
573 PP2400467242 - Tay cầm IA máy Phaco 30,830,000 616,000
574 PP2400467243 - Kim rửa hút IA máy Faros 30,700,000 614,000
575 PP2400467244 - Chóp 18,900,000 378,000
576 PP2400467245 - Kẹp giác mạc thẳng 23,646,000 472,000
577 PP2400467246 - Kẹp xé bao đầu cong 43,407,000 868,000
578 PP2400467247 - Vành mi 40,236,000 804,000
579 PP2400467248 - Kéo cắt bao cong 25,830,000 516,600
580 PP2400467249 - Kim simcoe 23,499,000 469,000
581 PP2400467250 - Kìm kẹp kim 29,736,000 594,000
582 PP2400467251 - Van máy huyết áp 7,000,000 140,000
583 PP2400467252 - Ruột máy huyết áp lớn 15,000,000 300,000
584 PP2400467253 - Bo máy huyết áp 7,700,000 154,000
585 PP2400467254 - Áo vải huyết áp lớn 30,000,000 600,000
586 PP2400467255 - Bao đo huyết áp tự động 53,600,000 1,072,000
587 PP2400467256 - Máy huyết áp điện tử 16,000,000 320,000
588 PP2400467257 - Máy huyết áp lớn ( bền, chính xác, bao vải quấn dính tốt) 48,000,000 960,000
589 PP2400467258 - Ống nghe (âm thanh nghe rõ) 30,600,000 612,000
590 PP2400467259 - Máy phun khí dung 68,000,000 1,360,000
591 PP2400467260 - Bộ đèn đặt nội khí quản đèn trong cán 590,000,000 11,800,000
592 PP2400467261 - Tấm điện cực cắt đốt 26,250,000 525,000
593 PP2400467262 - Cáp nối điện cực trung tính 50,400,000 1,008,000
594 PP2400467263 - Kẹp titan dạng thẳng 18,150,000 363,000
595 PP2400467264 - Kẹp titan dạng gập gốc 18,150,000 363,000
596 PP2400467265 - Kẹp titan hình lưỡi lê 18,150,000 363,000
597 PP2400467266 - Khay Inox khám 8,059,800 161,000
598 PP2400467267 - Khay Inox khám 30 x 40 cm 40,559,400 811,000
599 PP2400467268 - Chén Inox 21,000,000 420,000
600 PP2400467269 - Hộp đựng gòn Inox để tiêm thuốc 103,110,000 2,062,000
601 PP2400467270 - Kéo cắt chỉ 12 cm 93,891,000 1,877,000
602 PP2400467271 - Kéo mayo 17cm 5,906,250 118,000
603 PP2400467272 - Kéo metzembaux 18cm 6,670,125 133,000
604 PP2400467273 - Kéo thẳng nhọn 18cm 74,025,000 1,480,000
605 PP2400467274 - Nhíp có mấu 14cm-16cm 22,837,500 456,000
606 PP2400467275 - Pence cong 20 cm không mấu 81,480,000 1,629,000
607 PP2400467276 - Pence cong 16cm không mấu 35,280,000 705,000
608 PP2400467277 - Pence thẳng có mấu 16cm 24,234,000 484,000
609 PP2400467278 - Pence thẳng không mấu 16cm 22,617,000 452,000
610 PP2400467279 - Măt nạ cố định đầu 40,500,000 810,000
611 PP2400467280 - Mặt nạ cố định đầu, cổ vai 52,500,000 1,050,000
612 PP2400467281 - Ten 20 (paste đo điên não) 18,900,000 378,000
613 PP2400467282 - Dây điện cực cho máy điện não 7,560,000 151,000
614 PP2400467283 - Kim điện cơ 12,600,000 252,000
615 PP2400467284 - Điện cực đất cho máy điên cơ 1,365,000 27,000
616 PP2400467285 - Điện cực dán cho máy điện não 36,750,000 735,000
617 PP2400467286 - Điện cực dán cho máy điện cơ 1,680,000 33,000
618 PP2400467287 - Gel tẩy da 18,900,000 378,000
619 PP2400467288 - Paste dẫn truyền 3,465,000 69,000
620 PP2400467289 - Điện cực cầu 853,650 17,000
621 PP2400467290 - Dây nối điện cực điện não 393,750 7,000
622 PP2400467291 - Điện cực kẹp tai 1,050,000 21,000
623 PP2400467292 - Mũ đo điện não. 2,100,000 42,000
624 PP2400467293 - Kim điện cơ đồng tâm dùng 1 lần dài 40mm chuẩn 26G 97,650,000 1,953,000
625 PP2400467294 - Điện cực đất loại dán cho điện cơ 5,376,000 107,000
626 PP2400467295 - Điện cực dán đo dẫn truyền điện cơ 20,160,000 403,000
627 PP2400467296 - Dây cáp nối cho kim điện cơ. 6,300,000 126,000
628 PP2400467297 - Bộ khăn phẫu thuật mắt 241,500,000 4,830,000
629 PP2400467298 - Bộ khăn phẫu thuật mạch vành 431,184,000 8,623,000
630 PP2400467299 - Bộ khăn mổ thận lấy sỏi qua da C 41,554,500 831,000
631 PP2400467300 - Bộ khăn phẫu thuật cột sống 28,770,000 575,000
632 PP2400467301 - Bộ khăn phẫu thuật nội soi khớp gối 105,000,000 2,100,000
633 PP2400467302 - Bộ khăn phẫu thuật khớp háng 220,500,000 4,410,000
634 PP2400467303 - Áo phẫu thuật 88,200,000 1,764,000
635 PP2400467304 - Túi đựng oxy 5,000,000 100,000
636 PP2400467305 - Bàn chải phẫu thuật viên 73,800,000 1,476,000
637 PP2400467306 - Bình hút dịch thủy tinh 2,900,000 58,000
638 PP2400467307 - Nhiệt kế lấy nhiệt 8,640,000 172,000
639 PP2400467308 - Bình làm ẩm oxy 8,750,000 175,000
640 PP2400467309 - Đồng hồ oxy 11,400,000 228,000
Mãnh ghép ( lưới) thoát vị bẹn 6* 11cm
Mã phần lô PP2400466670
Giá từng phần lô 134,997,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,699,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mãnh ghép ( lưới) thoát vị bẹn 10*15 cm
Mã phần lô PP2400466671
Giá từng phần lô 155,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,108,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mãnh ghép (Lưới ) tự dính mổ mở điều trị thoát vị bẹn trái, phải
Mã phần lô PP2400466672
Giá từng phần lô 24,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 496,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mãnh ghép(Lưới) chống dính điều trị thoát vị thành bụng 20 x15cm
Mã phần lô PP2400466673
Giá từng phần lô 60,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,205,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mãnh ghép (Lưới) chống dính điều trị thoát vị thành bụng 25 x20cm
Mã phần lô PP2400466674
Giá từng phần lô 70,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,405,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dụng cụ cố định tấm lưới dùng trong phẫu thuật thoát vị.
Mã phần lô PP2400466675
Giá từng phần lô 70,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,416,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dụng cụ cho kỹ thuật cắt trĩ
Mã phần lô PP2400466676
Giá từng phần lô 175,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,511,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dụng cụ cho kỹ thuật cắt trĩ
Mã phần lô PP2400466677
Giá từng phần lô 234,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,694,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây dẫn đường dùng trong niệu quản các cở
Mã phần lô PP2400466678
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây dẫn đường dùng trong niệu quản (Guide wire siêu mềm) các cở
Mã phần lô PP2400466679
Giá từng phần lô 350,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Rọ bắt sỏi 4 cánh
Mã phần lô PP2400466680
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Rọ bắt sỏi
Mã phần lô PP2400466681
Giá từng phần lô 53,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,060,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nong tán sỏi có vỏ que nong vừa tán vừa hút
Mã phần lô PP2400466682
Giá từng phần lô 195,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống thông mở thận qua da
Mã phần lô PP2400466683
Giá từng phần lô 26,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 534,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống thông niệu quản dùng cho tán sỏi qua da
Mã phần lô PP2400466684
Giá từng phần lô 14,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây truyền quang máy tán sỏi qua da Trimedyne
Mã phần lô PP2400466685
Giá từng phần lô 111,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,220,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sợi truyền quang
Mã phần lô PP2400466686
Giá từng phần lô 99,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,980,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ dây lọc thận
Mã phần lô PP2400466687
Giá từng phần lô 2,125,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ dây lọc thận
Mã phần lô PP2400466688
Giá từng phần lô 2,160,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim chạy thận nhân tạo
Mã phần lô PP2400466689
Giá từng phần lô 584,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,680,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim chạy thận nhân tạo
Mã phần lô PP2400466690
Giá từng phần lô 438,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,760,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim chạy thận nhân tạo đầu tù
Mã phần lô PP2400466691
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ chuyển tiếp (Transferset)
Mã phần lô PP2400466692
Giá từng phần lô 9,456,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kẹp Catheter
Mã phần lô PP2400466693
Giá từng phần lô 1,169,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kẹp dùng thay túi dịch
Mã phần lô PP2400466694
Giá từng phần lô 714,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Catheter (ống thông) đầu cong dùng thẩm phân phúc mạc
Mã phần lô PP2400466695
Giá từng phần lô 14,499,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 289,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu nối cho ống thông lọc màng bụng
Mã phần lô PP2400466696
Giá từng phần lô 10,237,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nắp đóng bộ chuyển tiếp
Mã phần lô PP2400466697
Giá từng phần lô 98,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,975,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Catheter cổ hầm
Mã phần lô PP2400466698
Giá từng phần lô 324,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,480,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Quả lọc máu và hệ thống dây dẫn đi kèm trong lọc máu liên tục
Mã phần lô PP2400466699
Giá từng phần lô 109,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,184,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Quả lọc máu và hệ thống dây dẫn đi kèm trong lọc tách huyết tương
Mã phần lô PP2400466700
Giá từng phần lô 15,472,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 309,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi đựng đo lượng chất thải tiết,dịch xãcác loại
Mã phần lô PP2400466701
Giá từng phần lô 4,998,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Quả lọc máu và hệ thống dây dẫn
Mã phần lô PP2400466702
Giá từng phần lô 584,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,680,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi chứa dịch xã
Mã phần lô PP2400466703
Giá từng phần lô 18,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 376,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Quả lọc trao đổi huyết tương
Mã phần lô PP2400466704
Giá từng phần lô 23,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 476,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Quả lọc máu liên tục có gắn Heparin
Mã phần lô PP2400466705
Giá từng phần lô 102,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,052,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Quả lọc thận Máy HDF online
Mã phần lô PP2400466706
Giá từng phần lô 416,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,323,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây dẫn dịch bù máy HDF online
Mã phần lô PP2400466707
Giá từng phần lô 119,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,380,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Quả (màng) lọc dịch thẩm tách HDF online
Mã phần lô PP2400466708
Giá từng phần lô 110,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,205,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Catheter động mạch đùi có đầu nhận cảm biến áp lực và nhiệt độ
Mã phần lô PP2400466709
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ cảm biến đo huyết áp động mạch
Mã phần lô PP2400466710
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ tấm dán đùi và ngực dùng hạ thân nhiệt chủ động các cỡ
Mã phần lô PP2400466711
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Quả lọc máu và hệ thống dây dẫn đi kèm trong lọc máu liên tục
Mã phần lô PP2400466712
Giá từng phần lô 537,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,752,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Quả lọc máu liên tục kết hợp quả lọc hấp phụ dùng 1 lần
Mã phần lô PP2400466713
Giá từng phần lô 70,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ kết nối máy thẩm phân phúc mạc tự động người lớn
Mã phần lô PP2400466714
Giá từng phần lô 2,313,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi đựng dịch xả 15L
Mã phần lô PP2400466715
Giá từng phần lô 680,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nút đậy màng lọc
Mã phần lô PP2400466716
Giá từng phần lô 598,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,970,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây máu online HDF
Mã phần lô PP2400466717
Giá từng phần lô 269,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,397,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Quả lọc thận nhân tạo Highflux1.7m2
Mã phần lô PP2400466718
Giá từng phần lô 285,999,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,719,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Quả lọc thận nhân tạo Highflux1.8m2
Mã phần lô PP2400466719
Giá từng phần lô 1,837,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,750,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Quả lọc thận 2,2m2
Mã phần lô PP2400466720
Giá từng phần lô 550,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Quả lọc thận Lowflux1,6m2
Mã phần lô PP2400466721
Giá từng phần lô 517,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,350,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Quả lọc thận Lowflux 1,8m2
Mã phần lô PP2400466722
Giá từng phần lô 590,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Quả lọc thận Middle-Flux 1.8m2
Mã phần lô PP2400466723
Giá từng phần lô 2,454,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,098,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Quả lọc thận Middle-Flux 1.7m2
Mã phần lô PP2400466724
Giá từng phần lô 1,691,430,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,828,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Quả lọc hấp phụ máu thể tích 150ml
Mã phần lô PP2400466725
Giá từng phần lô 1,060,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Quả lọc hấp phụ máu thể tích 130ml
Mã phần lô PP2400466726
Giá từng phần lô 1,031,755,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,635,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Quả lọc hấp phụ máu dùng 1 lần thể tích ≥230ml
Mã phần lô PP2400466727
Giá từng phần lô 144,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,880,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Quả hấp phụ máu dùng 1 lần thể tích 330ml
Mã phần lô PP2400466728
Giá từng phần lô 36,225,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 724,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Film kỹ thuật số 26cm*36cm
Mã phần lô PP2400466729
Giá từng phần lô 2,457,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,140,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Film kỹ thuật số 35cm*43cm
Mã phần lô PP2400466730
Giá từng phần lô 2,482,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,644,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Film X quang kỹ thuật số 35cm*43cm
Mã phần lô PP2400466731
Giá từng phần lô 1,380,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất nhầy mỗ phaco ≥1,4%
Mã phần lô PP2400466732
Giá từng phần lô 480,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất nhầy mỗ phaco ≥1,6%
Mã phần lô PP2400466733
Giá từng phần lô 468,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,360,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất nhầy 2,4 % mỗ phaco
Mã phần lô PP2400466734
Giá từng phần lô 420,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất nhầy 2,0 % mỗ phaco
Mã phần lô PP2400466735
Giá từng phần lô 174,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,480,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dao mổ chính
Mã phần lô PP2400466736
Giá từng phần lô 286,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,733,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dao mổ phụ 15 độ
Mã phần lô PP2400466737
Giá từng phần lô 146,475,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,929,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc nhuộm bao
Mã phần lô PP2400466738
Giá từng phần lô 130,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,610,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu, một mãnh 4 càng,
Mã phần lô PP2400466739
Giá từng phần lô 1,186,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,720,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu, một mãnh càng 4 điểm tựa
Mã phần lô PP2400466740
Giá từng phần lô 2,320,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu, một mãnh 4 càng, góc càng 5 độ
Mã phần lô PP2400466741
Giá từng phần lô 6,000,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu, một mãnh góc càng 0 độ
Mã phần lô PP2400466742
Giá từng phần lô 1,000,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu, một mãnh, không gây hiện tượng Glistening
Mã phần lô PP2400466743
Giá từng phần lô 480,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuỷ tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu, dạng càng chữ C
Mã phần lô PP2400466744
Giá từng phần lô 1,500,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu, một mãnh
Mã phần lô PP2400466745
Giá từng phần lô 1,220,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu, một mãnh 4 càng, góc càng 0 độ
Mã phần lô PP2400466746
Giá từng phần lô 1,320,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu, một mãnh, màu vàng, góc 0 độ
Mã phần lô PP2400466747
Giá từng phần lô 1,500,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu, một mãnh càng chữ C
Mã phần lô PP2400466748
Giá từng phần lô 1,200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu, một mãnh càng chữ C
Mã phần lô PP2400466749
Giá từng phần lô 1,192,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,840,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu, một mãnh càng chữ C
Mã phần lô PP2400466750
Giá từng phần lô 1,360,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thủy tinh thể nhân tạo mềm đa tiêu, một mãnh
Mã phần lô PP2400466751
Giá từng phần lô 215,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thủy tinh thể nhân tạo mềm đa tiêu, một mãnh
Mã phần lô PP2400466752
Giá từng phần lô 215,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Stent mạch vành phủ thuốc Everolimus chất liệu khung PtCr
Mã phần lô PP2400466753
Giá từng phần lô 2,050,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Stent mạch vành phủ thuốc Everolimus chất liệu khung PtCr
Mã phần lô PP2400466754
Giá từng phần lô 2,275,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khung giá đỡ động mạch vành phủ thuốc Novolimus
Mã phần lô PP2400466755
Giá từng phần lô 2,000,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Stent mạch vành phủ thuốc Everolimus chất liệu khung CoCr
Mã phần lô PP2400466756
Giá từng phần lô 2,225,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Stent mạch vành phủ thuốc SIROLIMUS 3.9μg/mm
Mã phần lô PP2400466757
Giá từng phần lô 1,849,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,980,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Stent mạch vành phủ thuốc Sirolimus5.0 μm/mm,
Mã phần lô PP2400466758
Giá từng phần lô 1,975,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Stent mạch vành phủ thuốc Sirolimus
Mã phần lô PP2400466759
Giá từng phần lô 1,815,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Stent mạch vành phủ thuốc Sirolimus1.4μg/mm2
Mã phần lô PP2400466760
Giá từng phần lô 2,225,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Stent mạch vành phủ thuốc BiolimusA9
Mã phần lô PP2400466761
Giá từng phần lô 2,100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Stent mạch vành cóthuốc Amphilimus, có 2 điểm đánh dấu Platinumtrên thân stent
Mã phần lô PP2400466762
Giá từng phần lô 1,915,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Stent mạch vành phủ thuốc Sirolimus1.4 μg/mm2 thiết kế dạng Double Helix
Mã phần lô PP2400466763
Giá từng phần lô 1,975,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Stent mạch vành phủ thuốc Sirolimuskhung giá đỡ thép không gỉ,
Mã phần lô PP2400466764
Giá từng phần lô 1,750,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Stent mạch vành phủ thuốcZotarolimus
Mã phần lô PP2400466765
Giá từng phần lô 2,209,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,190,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Stent mạch vành phủ thuốc Sirorimus
Mã phần lô PP2400466766
Giá từng phần lô 1,625,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Stent mạch vành phủ thuốc Sirolimus2.0μg/mm2
Mã phần lô PP2400466767
Giá từng phần lô 1,800,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khung giá đỡ mạch vành có màng bọc (Cover stent) dùng trong các trường hợp cấp cứu
Mã phần lô PP2400466768
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóng nong mạch vành áp lực cao
Mã phần lô PP2400466769
Giá từng phần lô 800,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóng nong mạch vành áp lực thường
Mã phần lô PP2400466770
Giá từng phần lô 800,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóng nong mạch vành áp lực cao Vật liệu bóng làm bằng SCP
Mã phần lô PP2400466771
Giá từng phần lô 700,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóng nong mạch vành áp lực thườngVật liệu bóng làm bằng SCP
Mã phần lô PP2400466772
Giá từng phần lô 820,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóng nong mạch vành áp lực cao chất liệu Nylon
Mã phần lô PP2400466773
Giá từng phần lô 770,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóng nong mạch vành áp lực thường chất liệu Nylon
Mã phần lô PP2400466774
Giá từng phần lô 750,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóng nong mạch vành áp lực cao
Mã phần lô PP2400466775
Giá từng phần lô 790,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóng nong mạch vành áp lực thường
Mã phần lô PP2400466776
Giá từng phần lô 790,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóng nong mạch vành áp lực cao
Mã phần lô PP2400466777
Giá từng phần lô 720,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóng nong mạch vành áp lực thường
Mã phần lô PP2400466778
Giá từng phần lô 493,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,870,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóng nong mạch vành áp lực cao
Mã phần lô PP2400466779
Giá từng phần lô 835,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóng nong mạch vành áp lực thường
Mã phần lô PP2400466780
Giá từng phần lô 800,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóng nong mạch vành có dao cắt
Mã phần lô PP2400466781
Giá từng phần lô 660,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóng đối xung động mạch chủ 7.5Fr
Mã phần lô PP2400466782
Giá từng phần lô 230,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây đo áp lực FFR, đo dòng chảy CFR vàđo kháng vi mô IFR
Mã phần lô PP2400466783
Giá từng phần lô 460,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu dò siêu âm IVUS cơ 45 MHZ
Mã phần lô PP2400466784
Giá từng phần lô 460,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu dò siêu âm mạch vành và ngoại biên
Mã phần lô PP2400466785
Giá từng phần lô 460,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ống thông can thiệp tim mạch
Mã phần lô PP2400466786
Giá từng phần lô 246,266,660
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,925,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ống thông can thiệp mạch vành loại 2x4.
Mã phần lô PP2400466787
Giá từng phần lô 1,175,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ống thông can thiệp mạch vành
Mã phần lô PP2400466788
Giá từng phần lô 480,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây dẫn can thiệp mạch vành lọai Runthrough hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400466789
Giá từng phần lô 2,400,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây dẫn can thiệp mạch vành 1.5g; 2.7g; 4.1g.
Mã phần lô PP2400466790
Giá từng phần lô 255,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây dẫn can thiệp mạch vành
Mã phần lô PP2400466791
Giá từng phần lô 244,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,898,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vi dây dẫn can thiệp tim mạch
Mã phần lô PP2400466792
Giá từng phần lô 220,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ống thông chẩn đoán mạch vành phải, trái
Mã phần lô PP2400466793
Giá từng phần lô 368,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,360,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ống thông chẩn đoán mạch quay
Mã phần lô PP2400466794
Giá từng phần lô 69,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,380,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ống thông chẩn đoán mạch vành
Mã phần lô PP2400466795
Giá từng phần lô 94,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,880,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống thông chẩn đoán buồng tim tương đương lọai Radifocus Optitorque(Angled Pigtail)
Mã phần lô PP2400466796
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây dẫn chẩn đoán mạch vành 0,035"
Mã phần lô PP2400466797
Giá từng phần lô 88,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,770,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây dẫn chẩn đoán mạch vành các cỡ từ 0,035" đến 0,038" ,
Mã phần lô PP2400466798
Giá từng phần lô 236,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,720,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây dẫn chẩn đoán mạch vành các cỡ , loại ái nước
Mã phần lô PP2400466799
Giá từng phần lô 416,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,320,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ dụng cụ mở đường mạch máu ,
Mã phần lô PP2400466800
Giá từng phần lô 466,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,324,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ dụng cụ mở đường vào động mạch quay
Mã phần lô PP2400466801
Giá từng phần lô 208,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,160,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ dụng cụ hút huyết khối
Mã phần lô PP2400466802
Giá từng phần lô 594,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,880,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ dụng cụ bắt dị vật 3 vòng
Mã phần lô PP2400466803
Giá từng phần lô 29,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 588,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi truyền áp lực
Mã phần lô PP2400466804
Giá từng phần lô 13,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 260,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ máy tạo nhịp 1 buồng
Mã phần lô PP2400466805
Giá từng phần lô 225,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ máy tạo nhịp 2 buồng
Mã phần lô PP2400466806
Giá từng phần lô 810,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ máy tạo nhịp 2 buồng
Mã phần lô PP2400466807
Giá từng phần lô 1,470,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ máy tạo nhịp 2 buồng
Mã phần lô PP2400466808
Giá từng phần lô 750,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây điện cực có bóng dùng cho máy tạo nhịp tạm thời
Mã phần lô PP2400466809
Giá từng phần lô 249,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,998,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
điện cực tạo nhịp tạm thời có bóng
Mã phần lô PP2400466810
Giá từng phần lô 170,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Stent động mạch cảnh tự bung làm bằng nitinol nhớ hình, đường kính 6-10mm
Mã phần lô PP2400466811
Giá từng phần lô 132,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,650,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giá đỡ mạch thần kinh
Mã phần lô PP2400466812
Giá từng phần lô 3,150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vi ống thông can thiệp mạch thần kinh bằng thép không gỉ
Mã phần lô PP2400466813
Giá từng phần lô 450,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vi ống thông can thiệp mạch thần kinh lớp ngoài phủ Hydrophiliccác loại
Mã phần lô PP2400466814
Giá từng phần lô 500,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống thông can thiệp các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400466815
Giá từng phần lô 600,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây dẫn can thiệp mạch não với cấu trúc vòng xoắn kép
Mã phần lô PP2400466816
Giá từng phần lô 300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây dẫn can thiệp thần kinh các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400466817
Giá từng phần lô 300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống thông chụp mạch não có cấu tạo 3 lớp nylon elastomer
Mã phần lô PP2400466818
Giá từng phần lô 170,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống thông chụp mạch não
Mã phần lô PP2400466819
Giá từng phần lô 85,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây dẫn chẩn đoán mạch máu phủ lớp ái nước dài 260cm
Mã phần lô PP2400466820
Giá từng phần lô 17,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 345,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây dẫn chẩn đoán mạch máu phủ lớp ái nước đường kính: 0.035"
Mã phần lô PP2400466821
Giá từng phần lô 73,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,460,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống hút huyết khối trong lòng mạch máu não
Mã phần lô PP2400466822
Giá từng phần lô 442,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,850,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống thông hút huyết khối
Mã phần lô PP2400466823
Giá từng phần lô 535,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,710,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóng bơm ngược dòng động mạch chủ, các cỡ
Mã phần lô PP2400466824
Giá từng phần lô 336,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,720,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dụng cụ bảo vệ mạch ngoại biên
Mã phần lô PP2400466825
Giá từng phần lô 130,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dụng cụ đóng mạch với khả năng tự tiêu và cơ chế cầm máu kép
Mã phần lô PP2400466826
Giá từng phần lô 73,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,470,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ dụng cụ hỗ trợ mở đường vào lòng mạch máu các cỡ
Mã phần lô PP2400466827
Giá từng phần lô 73,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,460,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu nối chữ Y loại Y-Star
Mã phần lô PP2400466828
Giá từng phần lô 184,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,680,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ kết nối Manifold3 cửa
Mã phần lô PP2400466829
Giá từng phần lô 87,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,750,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ phân phối HERA Manifold
Mã phần lô PP2400466830
Giá từng phần lô 87,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,750,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ bơm bóng
Mã phần lô PP2400466831
Giá từng phần lô 575,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ bơm bóng
Mã phần lô PP2400466832
Giá từng phần lô 600,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây bơm thuốc cản quang
Mã phần lô PP2400466833
Giá từng phần lô 330,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,615,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khóa 3 ngã
Mã phần lô PP2400466834
Giá từng phần lô 128,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,560,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu nối male/male
Mã phần lô PP2400466835
Giá từng phần lô 14,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 296,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây nối áp lực cao
Mã phần lô PP2400466836
Giá từng phần lô 19,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây đo áp lực
Mã phần lô PP2400466837
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim chọc mach quay, đùi 18G
Mã phần lô PP2400466838
Giá từng phần lô 26,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 520,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim chọc mach quay, đùi
Mã phần lô PP2400466839
Giá từng phần lô 29,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 580,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm 10ml đầu luerlock dùng trong can thiệp mạch
Mã phần lô PP2400466840
Giá từng phần lô 58,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,160,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm 3ml đầu luerlock dùng trong can thiệp mạch
Mã phần lô PP2400466841
Giá từng phần lô 17,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 348,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Flush device 3ml/giờ
Mã phần lô PP2400466842
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng bột bó 15cm x 2,7m
Mã phần lô PP2400466843
Giá từng phần lô 156,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,120,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng bột bó 7,5cm x 2,7m
Mã phần lô PP2400466844
Giá từng phần lô 31,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 621,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng thun có keo cố định 10cm x 4,5m
Mã phần lô PP2400466845
Giá từng phần lô 58,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,160,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng keo cuộn co giãn có vạch chia kích thước 10cm x 2,5m
Mã phần lô PP2400466846
Giá từng phần lô 169,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,395,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng thun 3 mấu 10cm x 4,5m
Mã phần lô PP2400466847
Giá từng phần lô 189,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc gắn với băng dính vô trùng 100mm*90mm
Mã phần lô PP2400466848
Giá từng phần lô 1,928,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc gắn với băng dính vô trùng 250mm*90mm
Mã phần lô PP2400466849
Giá từng phần lô 13,714,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 274,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc gắn với băng dính vô trùng 53mm*70mm
Mã phần lô PP2400466850
Giá từng phần lô 23,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 462,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Miếng dán sát khuẩn trước phẫu thuật 34cm x 35 cm
Mã phần lô PP2400466851
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Miếng dán sát khuẩn trước phẫu thuật 45cm x 56cm
Mã phần lô PP2400466852
Giá từng phần lô 88,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,760,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Miếng dán sát khuẩn trước phẫu thuật 45cm x 50 cm
Mã phần lô PP2400466853
Giá từng phần lô 209,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,190,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng film vô trùng 6cm*7cm
Mã phần lô PP2400466854
Giá từng phần lô 2,275,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng cá nhân
Mã phần lô PP2400466855
Giá từng phần lô 73,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,478,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng keo lụa xé 2,5cm x ≥ 9 m
Mã phần lô PP2400466856
Giá từng phần lô 924,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,480,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng keo lụa xé 2,5cm x ≥ 5 m
Mã phần lô PP2400466857
Giá từng phần lô 390,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bông tẩm isopropyl40x40mm
Mã phần lô PP2400466858
Giá từng phần lô 4,914,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc chậm máu không cản quang 20x40cm
Mã phần lô PP2400466859
Giá từng phần lô 487,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,750,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc ép cầm máu sọ não 2cm x 8cm x 4 lớp
Mã phần lô PP2400466860
Giá từng phần lô 5,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc mổ dò luân nhỉ 30cm x 30cm
Mã phần lô PP2400466861
Giá từng phần lô 18,270,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 365,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc mổ mắt 25cm x 20cm
Mã phần lô PP2400466862
Giá từng phần lô 120,015,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc mổ nội soi có cản quang 21 x2cm
Mã phần lô PP2400466863
Giá từng phần lô 19,215,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 384,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc Phẫu thuật ổ bụng có chỉ cản quang vô trùng 30 x 30 cm x 6 lớp
Mã phần lô PP2400466864
Giá từng phần lô 77,175,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,543,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc phẫu thuật RHM 25cm x 20cm
Mã phần lô PP2400466865
Giá từng phần lô 14,175,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc rửa bụng 30cm x 30cm
Mã phần lô PP2400466866
Giá từng phần lô 336,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,720,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc thay băng 2 dẫn lưu
Mã phần lô PP2400466867
Giá từng phần lô 10,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 201,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc thay băng Ngoại
Mã phần lô PP2400466868
Giá từng phần lô 504,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,080,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng cuộn 0,09m x 2,5m
Mã phần lô PP2400466869
Giá từng phần lô 9,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 187,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc tiểu phẫu CCNB 7cm x 10cm x 15 miếng
Mã phần lô PP2400466870
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc thay băng 1 dẫn lưu
Mã phần lô PP2400466871
Giá từng phần lô 855,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc cuộn tiệt trùng 10cm x 10cm x 16 lớp
Mã phần lô PP2400466872
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc phẫu thuật không dệt 7,5 x7,5 cm
Mã phần lô PP2400466873
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ tiêm chích FAV
Mã phần lô PP2400466874
Giá từng phần lô 871,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,430,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Miếng dán vết thương bên ngoài 10 x10 cm
Mã phần lô PP2400466875
Giá từng phần lô 4,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Miếng dán vết thương bên trong 8 x8 cm
Mã phần lô PP2400466876
Giá từng phần lô 6,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Miếng dán vết thương bên ngoài có bạc
Mã phần lô PP2400466877
Giá từng phần lô 6,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Miếng dán vết thương bên trong có bạc
Mã phần lô PP2400466878
Giá từng phần lô 6,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xốp phủ vết thương nhỏ
Mã phần lô PP2400466879
Giá từng phần lô 80,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xốp phủ vết thương Trung bình
Mã phần lô PP2400466880
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xốp phủ vết thương lớn
Mã phần lô PP2400466881
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bình chứa dịch ≥ 500ml
Mã phần lô PP2400466882
Giá từng phần lô 156,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,120,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xốp phủ vết thương nhỏ
Mã phần lô PP2400466883
Giá từng phần lô 56,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,133,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xốp phủ vết thương Trung bình
Mã phần lô PP2400466884
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xốp phủ vết thương lớn
Mã phần lô PP2400466885
Giá từng phần lô 35,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 714,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bình chứa dịch ≥ 500ml
Mã phần lô PP2400466886
Giá từng phần lô 73,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,476,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bình chứa dịch ≥ 1000ml
Mã phần lô PP2400466887
Giá từng phần lô 81,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,637,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khí Argon ≥8 lít
Mã phần lô PP2400466888
Giá từng phần lô 300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chăn làm ấm toàn thân cho người lớn
Mã phần lô PP2400466889
Giá từng phần lô 230,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bông Viên, Bông cắt 25 gr
Mã phần lô PP2400466890
Giá từng phần lô 151,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,024,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bông Viên, Bông cắt 10 gr
Mã phần lô PP2400466891
Giá từng phần lô 157,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gòn không thấm nước ( Bông mở )
Mã phần lô PP2400466892
Giá từng phần lô 26,401,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 528,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gòn thấm nước (bông thấm )
Mã phần lô PP2400466893
Giá từng phần lô 8,064,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 161,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây nối ống hút 3,5 m
Mã phần lô PP2400466894
Giá từng phần lô 5,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây nối ống hút 2,5 m
Mã phần lô PP2400466895
Giá từng phần lô 34,287,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 685,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây nối ống hút 1,6 m
Mã phần lô PP2400466896
Giá từng phần lô 16,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 327,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây nối ống hút 1,6 m có đầu
Mã phần lô PP2400466897
Giá từng phần lô 10,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 201,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây nối ống hút 5 m
Mã phần lô PP2400466898
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que gòn vô trùng
Mã phần lô PP2400466899
Giá từng phần lô 3,003,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que gòn vô trùng trong xét nghiệm
Mã phần lô PP2400466900
Giá từng phần lô 16,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tạp dề
Mã phần lô PP2400466901
Giá từng phần lô 5,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi đựng bệnh phẩm, Vô trùng
Mã phần lô PP2400466902
Giá từng phần lô 10,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khẩu trang y tế
Mã phần lô PP2400466903
Giá từng phần lô 262,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khẩu trang than hoạt
Mã phần lô PP2400466904
Giá từng phần lô 17,325,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 346,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc Vaselin
Mã phần lô PP2400466905
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gel siêu âm
Mã phần lô PP2400466906
Giá từng phần lô 27,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gel bôi trơn
Mã phần lô PP2400466907
Giá từng phần lô 3,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nón giấy phẫu thuật tiệt trùng
Mã phần lô PP2400466908
Giá từng phần lô 64,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,296,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que đè lưỡi gỗ tiệt trùng
Mã phần lô PP2400466909
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ khâu tiêu chậm tự nhiên 2-0
Mã phần lô PP2400466910
Giá từng phần lô 9,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 186,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ khâu tiêu chậm số 2/0 dạng không thắt nút các cỡ
Mã phần lô PP2400466911
Giá từng phần lô 120,708,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,414,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ khâu tiêu chậm tự nhiên 3-0
Mã phần lô PP2400466912
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ khâu tiêu chậm số 3/0 dạng không thắt nút các loại các cỡ
Mã phần lô PP2400466913
Giá từng phần lô 116,959,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,339,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ khâu tiêu chậm tự nhiên 4-0
Mã phần lô PP2400466914
Giá từng phần lô 130,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ khâu không tiêu tổng hợp 2-0
Mã phần lô PP2400466915
Giá từng phần lô 44,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 882,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ khâu không tiêu tổng hợp 3-0
Mã phần lô PP2400466916
Giá từng phần lô 346,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,930,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ khâu không tiêu tổng hợp 4-0
Mã phần lô PP2400466917
Giá từng phần lô 88,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,764,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ khâu không tiêu tổng hợp số 1
Mã phần lô PP2400466918
Giá từng phần lô 8,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ khâu không tiêu tổng hợp 5-0
Mã phần lô PP2400466919
Giá từng phần lô 7,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ khâu không tiêu tổng hợp số 3-0
Mã phần lô PP2400466920
Giá từng phần lô 33,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 672,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ khâu không tiêu tổng hợp số 6-0
Mã phần lô PP2400466921
Giá từng phần lô 56,571,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,131,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ khâu không tiêu tổng hợp số 7-0
Mã phần lô PP2400466922
Giá từng phần lô 15,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 302,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ khâu không tiêu tự nhiên 1-0
Mã phần lô PP2400466923
Giá từng phần lô 6,615,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ khâu không tiêu tự nhiên 2-0
Mã phần lô PP2400466924
Giá từng phần lô 44,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 882,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ khâu không tiêu tự nhiên 2-0
Mã phần lô PP2400466925
Giá từng phần lô 11,025,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ khâu không tiêu tự nhiên 3-0
Mã phần lô PP2400466926
Giá từng phần lô 15,435,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 308,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ khâu không tiêu tự nhiên 4-0
Mã phần lô PP2400466927
Giá từng phần lô 5,785,650
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ khâu không tiêu tự nhiên 5-0
Mã phần lô PP2400466928
Giá từng phần lô 5,785,650
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ khâu không tiêu tự nhiên số 1
Mã phần lô PP2400466929
Giá từng phần lô 5,512,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ cố định thủy tinh thể nhân tạo
Mã phần lô PP2400466930
Giá từng phần lô 117,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,345,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ khâu tiêu trung bình tổng hợp 1 - 0
Mã phần lô PP2400466931
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ khâu tiêu trung bình tổng hợp 2 - 0
Mã phần lô PP2400466932
Giá từng phần lô 146,475,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,929,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ khâu tiêu trung bình tổng hợp 3 - 0
Mã phần lô PP2400466933
Giá từng phần lô 65,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,302,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ khâu tiêu trung bình tổng hợp 4 - 0
Mã phần lô PP2400466934
Giá từng phần lô 69,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,386,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ khâu tiêu trung bình tổng hợp số 1
Mã phần lô PP2400466935
Giá từng phần lô 117,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,352,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ khâu tiêu trung bình tổng hợp số 1
Mã phần lô PP2400466936
Giá từng phần lô 238,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,777,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ khâu liền kim số1 các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400466937
Giá từng phần lô 69,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,386,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ khâu liền kim số 2/0 các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400466938
Giá từng phần lô 147,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,948,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ khâu liền kim số 3/0 các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400466939
Giá từng phần lô 55,828,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,116,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ khâu liền kim số 4/0các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400466940
Giá từng phần lô 88,228,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,764,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ khâu liền kim số 1 các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400466941
Giá từng phần lô 71,856,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,437,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ khâu tiêu chậm các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400466942
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan đơn sợi có gai không cần buộc số 0
Mã phần lô PP2400466943
Giá từng phần lô 38,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 777,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan đơn sợi có gai không cần buộc số 2-0
Mã phần lô PP2400466944
Giá từng phần lô 38,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 777,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan đơn sợi có gai không cần buộc số 3-0 dài 15 cm
Mã phần lô PP2400466945
Giá từng phần lô 38,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 777,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan đơn sợi có gai không cần buộc số 3-0
Mã phần lô PP2400466946
Giá từng phần lô 38,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 777,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ khâu đặc biệt (khâu gan)
Mã phần lô PP2400466947
Giá từng phần lô 9,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉthép dùng trong phẫu thuật
Mã phần lô PP2400466948
Giá từng phần lô 125,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,514,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Miếng cầm máu mũi
Mã phần lô PP2400466949
Giá từng phần lô 12,857,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 257,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu cầm máu( sápthoa xương)
Mã phần lô PP2400466950
Giá từng phần lô 23,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 462,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xốp cầm máu não tự tiêu 10x20 cm
Mã phần lô PP2400466951
Giá từng phần lô 425,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,505,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xốp cầm máu não tự tiêu
Mã phần lô PP2400466952
Giá từng phần lô 81,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,638,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây truyền máu
Mã phần lô PP2400466953
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khóa 3 ngã
Mã phần lô PP2400466954
Giá từng phần lô 35,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 705,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây ba chạc 50 cm có đầu
Mã phần lô PP2400466955
Giá từng phần lô 132,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,646,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khóa nối kim luồn kèm dây dẫn loại 2 nhánh
Mã phần lô PP2400466956
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây truyền dịch
Mã phần lô PP2400466957
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây truyền dịch 20 giọt
Mã phần lô PP2400466958
Giá từng phần lô 1,134,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,680,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây truyền dịch 20 giọt
Mã phần lô PP2400466959
Giá từng phần lô 130,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,605,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây truyền dịch tránh ánh sáng
Mã phần lô PP2400466960
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây truyền dịch vô hóa chất ung thư
Mã phần lô PP2400466961
Giá từng phần lô 280,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,607,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây penrose
Mã phần lô PP2400466962
Giá từng phần lô 4,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây garô
Mã phần lô PP2400466963
Giá từng phần lô 17,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 352,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây hút đàm các số
Mã phần lô PP2400466964
Giá từng phần lô 168,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,372,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Miếng dán điện cực các cỡ (Điện cực tim ECG)
Mã phần lô PP2400466965
Giá từng phần lô 179,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,598,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ống thở Oxy 2 mũi lớn - nhỏ
Mã phần lô PP2400466966
Giá từng phần lô 117,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,357,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây nối bơm tiêm ≥140cm
Mã phần lô PP2400466967
Giá từng phần lô 520,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,416,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây nối bơm tiêm ≥ 30cm
Mã phần lô PP2400466968
Giá từng phần lô 17,325,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 346,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây nối bơm tiêm 75cm
Mã phần lô PP2400466969
Giá từng phần lô 17,325,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 346,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây nối Oxy
Mã phần lô PP2400466970
Giá từng phần lô 14,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ống thở Oxy 1 mũi
Mã phần lô PP2400466971
Giá từng phần lô 45,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 912,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Găng tay y tế không bột
Mã phần lô PP2400466972
Giá từng phần lô 65,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Găng tay y tế size S, M
Mã phần lô PP2400466973
Giá từng phần lô 1,260,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Găng tay y tế size S, M,L
Mã phần lô PP2400466974
Giá từng phần lô 378,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,560,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Găng tay vô trùng các số:
Mã phần lô PP2400466975
Giá từng phần lô 814,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,280,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Găng tay vô trùng không bột các số:
Mã phần lô PP2400466976
Giá từng phần lô 97,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,950,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy điện tim tập
Mã phần lô PP2400466977
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy điện tim 3 cần 63 mm X 30 m
Mã phần lô PP2400466978
Giá từng phần lô 38,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 760,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy điện tim 112 mm x 27
Mã phần lô PP2400466979
Giá từng phần lô 171,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,420,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy in nhiệt 50 mm
Mã phần lô PP2400466980
Giá từng phần lô 650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy in nhiệt 80 mm
Mã phần lô PP2400466981
Giá từng phần lô 1,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy siêu âm 110mm
Mã phần lô PP2400466982
Giá từng phần lô 6,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy in nhiệt
Mã phần lô PP2400466983
Giá từng phần lô 500,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim cánh bướm 23G, 25G, 26G
Mã phần lô PP2400466984
Giá từng phần lô 1,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim luồn mạch máu 18G,20G,22G
Mã phần lô PP2400466985
Giá từng phần lô 526,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,533,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim luồn mạch máu 24G
Mã phần lô PP2400466986
Giá từng phần lô 71,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,436,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim luồn tỉnh mạch 18G,
Mã phần lô PP2400466987
Giá từng phần lô 78,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,562,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nút chặn đuôi kim luồn
Mã phần lô PP2400466988
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim lấy máu, lấy thuốc( kim rút) 18G
Mã phần lô PP2400466989
Giá từng phần lô 245,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,914,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim chích máu các loại, các cỡ ( kim lấy máu thử đường huyết)
Mã phần lô PP2400466990
Giá từng phần lô 138,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,760,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim lấy máu, lấy thuốc ( kim rút ) 23G x 1"
Mã phần lô PP2400466991
Giá từng phần lô 24,570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 491,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim lấy máu, lấy thuốc ( kim tiêm thuốc ) 26G x1 1/2"
Mã phần lô PP2400466992
Giá từng phần lô 546,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim lấy máu, lấy thuốc ( kim tiêm thuốc ) 26G x 1/2"
Mã phần lô PP2400466993
Giá từng phần lô 546,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim chọc dò 18G, 25G
Mã phần lô PP2400466994
Giá từng phần lô 1,887,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim tê tủy sống,18 G, 27G
Mã phần lô PP2400466995
Giá từng phần lô 56,637,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,132,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim Châm Cứu các số
Mã phần lô PP2400466996
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lưỡi dao mỗ số 11 feather hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400466997
Giá từng phần lô 2,467,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lưỡi dao cắt vi phẫu
Mã phần lô PP2400466998
Giá từng phần lô 54,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,092,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lưỡi dao mỗ các số
Mã phần lô PP2400466999
Giá từng phần lô 28,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 560,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ bơm thuốc cản quang tự động cho máy 2 nòng
Mã phần lô PP2400467000
Giá từng phần lô 95,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,915,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ bơm thuốc cản quang tự động
Mã phần lô PP2400467001
Giá từng phần lô 76,230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,524,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Domesterile đo huyết áp xân lấn cho DSA
Mã phần lô PP2400467002
Giá từng phần lô 236,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,730,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vòng nhận dạng bệnh nhân
Mã phần lô PP2400467003
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm 10ml 23G*1
Mã phần lô PP2400467004
Giá từng phần lô 661,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,230,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm 5ml 25G*1
Mã phần lô PP2400467005
Giá từng phần lô 311,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,220,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm 1ml 26G*1/2 "
Mã phần lô PP2400467006
Giá từng phần lô 42,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 854,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm 20ml 23G*1
Mã phần lô PP2400467007
Giá từng phần lô 119,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,380,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm 3ml 25G*1
Mã phần lô PP2400467008
Giá từng phần lô 113,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,268,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm kim Insuline 1ml 30G*1/2"
Mã phần lô PP2400467009
Giá từng phần lô 220,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,410,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm 50 ml
Mã phần lô PP2400467010
Giá từng phần lô 234,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,680,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm 50 ml
Mã phần lô PP2400467011
Giá từng phần lô 462,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,240,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm 50ml cho ăn
Mã phần lô PP2400467012
Giá từng phần lô 34,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 680,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm 3ml đầu luer lock
Mã phần lô PP2400467013
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm 10ml đầu luerlock
Mã phần lô PP2400467014
Giá từng phần lô 18,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống (Bình) dẫn lưu vết thương 400 ml
Mã phần lô PP2400467015
Giá từng phần lô 52,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống (Bình) dẫn lưu vết thương nhỏ
Mã phần lô PP2400467016
Giá từng phần lô 367,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,350,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Airway các số
Mã phần lô PP2400467017
Giá từng phần lô 71,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,428,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Canyl mở khí quản các số
Mã phần lô PP2400467018
Giá từng phần lô 10,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 201,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Canyl mở khí quản 2 nòng các số
Mã phần lô PP2400467019
Giá từng phần lô 38,999,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 779,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đai xương đòn các số
Mã phần lô PP2400467020
Giá từng phần lô 34,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 684,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp cổ cứng các số
Mã phần lô PP2400467021
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mask gây mê người lớn
Mã phần lô PP2400467022
Giá từng phần lô 9,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mask khí dung người lớn có dây
Mã phần lô PP2400467023
Giá từng phần lô 214,290,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,285,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mask oxy có túi dự trữ
Mã phần lô PP2400467024
Giá từng phần lô 42,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 850,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mask thở không xâm lấn
Mã phần lô PP2400467025
Giá từng phần lô 4,410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
mask phun khí dung qua may thở
Mã phần lô PP2400467026
Giá từng phần lô 31,421,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 628,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống dẫn lưu màng phổi các số
Mã phần lô PP2400467027
Giá từng phần lô 19,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 394,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống dẫn lưu Mật, thận qua da
Mã phần lô PP2400467028
Giá từng phần lô 20,958,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 419,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nội khí quản các số có bóng
Mã phần lô PP2400467029
Giá từng phần lô 300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nội khí quản lò xo các số , có bóng
Mã phần lô PP2400467030
Giá từng phần lô 259,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,199,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nội khí quản chử S các số , có bóng
Mã phần lô PP2400467031
Giá từng phần lô 9,975,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 199,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống thông tiểu 2 nhánh số 24,28,30
Mã phần lô PP2400467032
Giá từng phần lô 4,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống thông tiểu 2 nhánh các số
Mã phần lô PP2400467033
Giá từng phần lô 220,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống thông tiểu 3 nhánh các số
Mã phần lô PP2400467034
Giá từng phần lô 4,198,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sonde dạ dày các số
Mã phần lô PP2400467035
Giá từng phần lô 139,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,798,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sonde hậu môn các số
Mã phần lô PP2400467036
Giá từng phần lô 1,554,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sonde Nelaton các số
Mã phần lô PP2400467037
Giá từng phần lô 7,245,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sonde pezzer các số
Mã phần lô PP2400467038
Giá từng phần lô 2,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sonde ổ bụng số 28
Mã phần lô PP2400467039
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lọc vi khuẩn 3 chức năng
Mã phần lô PP2400467040
Giá từng phần lô 559,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,196,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lọc đo chức năng hô hấp
Mã phần lô PP2400467041
Giá từng phần lô 15,225,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 304,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi nước tiểu có dây
Mã phần lô PP2400467042
Giá từng phần lô 100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sonde chử T
Mã phần lô PP2400467043
Giá từng phần lô 659,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sonde Double J (JJ) các cỡ
Mã phần lô PP2400467044
Giá từng phần lô 283,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,670,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ hút đàm kín 72h lớn - nhỏ
Mã phần lô PP2400467045
Giá từng phần lô 679,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,599,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
lọ hút đàm nhớt
Mã phần lô PP2400467046
Giá từng phần lô 41,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 839,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây thở máy 2 bẩy nước
Mã phần lô PP2400467047
Giá từng phần lô 125,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ống cai thở chử T
Mã phần lô PP2400467048
Giá từng phần lô 73,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,479,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nối dây máy thở (Cathetermount)
Mã phần lô PP2400467049
Giá từng phần lô 11,893,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 237,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Guide Wires cứng
Mã phần lô PP2400467050
Giá từng phần lô 42,525,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 850,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ dẫn truyền đo huyết áp động mạch xâm lấn 1 đường Art - Line
Mã phần lô PP2400467051
Giá từng phần lô 299,994,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,999,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Catheter động mạch quay cỡ 20G 4,5/8cm
Mã phần lô PP2400467052
Giá từng phần lô 257,994,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,159,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Catheter chạy thận người lớn 12F x 15cm/20cm kim Y dẫn đường
Mã phần lô PP2400467053
Giá từng phần lô 787,185,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,743,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim luồn tĩnh mạch trung tâm 2 nòng
Mã phần lô PP2400467054
Giá từng phần lô 599,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,999,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim luồn tĩnh mạch trung tâm 3 nòng
Mã phần lô PP2400467055
Giá từng phần lô 88,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,764,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ kim catherter gây tê ngoài màng cứng
Mã phần lô PP2400467056
Giá từng phần lô 69,998,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,390,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim tê đầu tù có dây trung tâm
Mã phần lô PP2400467057
Giá từng phần lô 43,997,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 879,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi áp lực đo HA xâm nhập
Mã phần lô PP2400467058
Giá từng phần lô 22,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 441,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mask thanh quản 2 nòng sử dụng nhiều lần các số
Mã phần lô PP2400467059
Giá từng phần lô 13,629,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 272,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây kim đo huyết áp động mạch xâm lấn
Mã phần lô PP2400467060
Giá từng phần lô 128,997,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,579,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ rửa dạ dày lớn, nhỏ
Mã phần lô PP2400467061
Giá từng phần lô 135,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóp bóng gây mê
Mã phần lô PP2400467062
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóp bóng người lớn
Mã phần lô PP2400467063
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dụng cụ cố định nội khí quản
Mã phần lô PP2400467064
Giá từng phần lô 51,998,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,039,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa máy Thận
Mã phần lô PP2400467065
Giá từng phần lô 50,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,001,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa máy Thận
Mã phần lô PP2400467066
Giá từng phần lô 67,488,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,349,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa màng lọc thận
Mã phần lô PP2400467067
Giá từng phần lô 640,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa tay phẫu thuật
Mã phần lô PP2400467068
Giá từng phần lô 54,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,098,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa tay nhanh sát khuẩn
Mã phần lô PP2400467069
Giá từng phần lô 15,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 312,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa vết thương loại PovidoneIodine 10%
Mã phần lô PP2400467070
Giá từng phần lô 284,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,684,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa vết thương loại PovidoneIodine 4%
Mã phần lô PP2400467071
Giá từng phần lô 104,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,080,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch khử khuẩn Ortho- Phthalaldehyde 0,55%
Mã phần lô PP2400467072
Giá từng phần lô 98,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,970,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch khử khuẩn Ortho- Phthalaldehyde 0,55%
Mã phần lô PP2400467073
Giá từng phần lô 172,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,450,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch ngâm dụng cụ Glutaraldehyde 2%
Mã phần lô PP2400467074
Giá từng phần lô 67,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch ngâm dụng cụ
Mã phần lô PP2400467075
Giá từng phần lô 132,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,640,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch ngâm dụng cụ hổn hợp Enzyme
Mã phần lô PP2400467076
Giá từng phần lô 71,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,430,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch ngâm dụng cụ hổn hợp Enzyme
Mã phần lô PP2400467077
Giá từng phần lô 112,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Viên khử khuẩn
Mã phần lô PP2400467078
Giá từng phần lô 154,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,080,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch sát khuẩn bề mặt dụng cụ, trang thiết bị y tế
Mã phần lô PP2400467079
Giá từng phần lô 115,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,304,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch tẩy màng bám biofilm trên bề mặt kim loại
Mã phần lô PP2400467080
Giá từng phần lô 30,282,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 605,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch tẩy oxy hóa trên bề mặt kim loại
Mã phần lô PP2400467081
Giá từng phần lô 30,282,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 605,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khăn lau sát khuẩn trang thiệt bi y tế-
Mã phần lô PP2400467082
Giá từng phần lô 7,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch khử khuẩn bằng đường không khí
Mã phần lô PP2400467083
Giá từng phần lô 450,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi ép tiệt trùng dẹp 100mm x 200m
Mã phần lô PP2400467084
Giá từng phần lô 12,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi ép tiệt trùng dẹp 150mm x 200m
Mã phần lô PP2400467085
Giá từng phần lô 36,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 738,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi ép tiệt trùng dẹp 200mm x 200m
Mã phần lô PP2400467086
Giá từng phần lô 49,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 984,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất H2O2 triệt trùng nhiệt độ thấp
Mã phần lô PP2400467087
Giá từng phần lô 85,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi hấp tiệt trùng cho máy triệt trùng nhiệt độ thấp
Mã phần lô PP2400467088
Giá từng phần lô 45,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 903,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi ép tiệt trùng phồng 300mm x 100m
Mã phần lô PP2400467089
Giá từng phần lô 34,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 680,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng keo chỉ thị nhiệt
Mã phần lô PP2400467090
Giá từng phần lô 41,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 838,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test thử nhiệt độ lò hấp
Mã phần lô PP2400467091
Giá từng phần lô 28,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test thử nhiệt độ gói hấp
Mã phần lô PP2400467092
Giá từng phần lô 7,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test thử áp suất gói hấp bằng kim loại
Mã phần lô PP2400467093
Giá từng phần lô 27,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 552,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu col Vàng có nhãn có khía
Mã phần lô PP2400467094
Giá từng phần lô 7,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu col Xanh có nhãn có khía
Mã phần lô PP2400467095
Giá từng phần lô 5,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa Petri 90*15 cm
Mã phần lô PP2400467096
Giá từng phần lô 53,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,073,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống Hemolyse 5ml làm Calci
Mã phần lô PP2400467097
Giá từng phần lô 20,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nắp đỏ
Mã phần lô PP2400467098
Giá từng phần lô 360,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nắp xanh có chất chống đông Citrat 2ml
Mã phần lô PP2400467099
Giá từng phần lô 68,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,371,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm chống đông Heparin
Mã phần lô PP2400467100
Giá từng phần lô 4,572,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm nắp xanh có chất chống đông EDTA 2ml
Mã phần lô PP2400467101
Giá từng phần lô 249,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,998,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ống nghiệm trắng có nắp 5 ml
Mã phần lô PP2400467102
Giá từng phần lô 8,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 171,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tube đựng huyết thanh Eppendorf1.5 ml
Mã phần lô PP2400467103
Giá từng phần lô 935,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ống nghiệm trắng đo độ đục
Mã phần lô PP2400467104
Giá từng phần lô 19,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 380,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm chứa chất chống đông Kali Oxalat và Natri florua
Mã phần lô PP2400467105
Giá từng phần lô 7,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti A 10ml
Mã phần lô PP2400467106
Giá từng phần lô 27,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti A B 10ml
Mã phần lô PP2400467107
Giá từng phần lô 27,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti B 10ml
Mã phần lô PP2400467108
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti D 10ml
Mã phần lô PP2400467109
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chai cấy máu
Mã phần lô PP2400467110
Giá từng phần lô 159,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,180,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
RPR latex H/100 test
Mã phần lô PP2400467111
Giá từng phần lô 12,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 255,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường Brain heart Infusion 500g
Mã phần lô PP2400467112
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường COLUMBIA Agar 500g
Mã phần lô PP2400467113
Giá từng phần lô 67,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,346,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường Mac Conkey Agar 500g
Mã phần lô PP2400467114
Giá từng phần lô 82,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường Mueller Hinton Agar 500g
Mã phần lô PP2400467115
Giá từng phần lô 5,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc Thử WIDAL
Mã phần lô PP2400467116
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giemsa Solution
Mã phần lô PP2400467117
Giá từng phần lô 11,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 224,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường STUARTAMIES
Mã phần lô PP2400467118
Giá từng phần lô 55,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Fushin
Mã phần lô PP2400467119
Giá từng phần lô 18,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Methylene
Mã phần lô PP2400467120
Giá từng phần lô 18,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dầu soi kính
Mã phần lô PP2400467121
Giá từng phần lô 6,494,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Acetone
Mã phần lô PP2400467122
Giá từng phần lô 330,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
thuốc nhuộm hồng cầu lưới
Mã phần lô PP2400467123
Giá từng phần lô 4,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc nhuộm gram
Mã phần lô PP2400467124
Giá từng phần lô 2,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Acid Chlohydric
Mã phần lô PP2400467125
Giá từng phần lô 1,267,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lam Kính dầy
Mã phần lô PP2400467126
Giá từng phần lô 5,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lam kính mờ
Mã phần lô PP2400467127
Giá từng phần lô 6,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 137,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lamelle 22*22
Mã phần lô PP2400467128
Giá từng phần lô 16,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Pylori Test ( Dùng phát hiện nhanh Helicobacter pylori trong nội soi )
Mã phần lô PP2400467129
Giá từng phần lô 51,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,020,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que thử nước tiểu 10 thông số
Mã phần lô PP2400467130
Giá từng phần lô 37,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que thử nước tiểu ≥10 thông số
Mã phần lô PP2400467131
Giá từng phần lô 75,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,512,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que thử đường huyết
Mã phần lô PP2400467132
Giá từng phần lô 550,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que thử đường huyết
Mã phần lô PP2400467133
Giá từng phần lô 660,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test thử Dengue NS1
Mã phần lô PP2400467134
Giá từng phần lô 114,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,280,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test thử Dengue IgG - IgM
Mã phần lô PP2400467135
Giá từng phần lô 114,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,280,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test chuẩn đoán nhanh MDMA
Mã phần lô PP2400467136
Giá từng phần lô 5,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test chuẩn đoán nhanh THC(Marijuana)
Mã phần lô PP2400467137
Giá từng phần lô 5,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test chuẩn đoán nhanh Methamphetamine
Mã phần lô PP2400467138
Giá từng phần lô 5,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test chuẩn đoán nhanh Amphetamine
Mã phần lô PP2400467139
Giá từng phần lô 5,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test chuẩn đoán nhanh Morphin
Mã phần lô PP2400467140
Giá từng phần lô 7,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh phát hiện chất gây nghiện
Mã phần lô PP2400467141
Giá từng phần lô 1,050,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cồn Ethanol độ
Mã phần lô PP2400467142
Giá từng phần lô 418,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,360,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cồn Ethanol Tuyệt đối
Mã phần lô PP2400467143
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cồn Ethanol Tuyệt đối cho máy PCR
Mã phần lô PP2400467144
Giá từng phần lô 73,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,478,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Acid Citric
Mã phần lô PP2400467145
Giá từng phần lô 291,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,828,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HCl
Mã phần lô PP2400467146
Giá từng phần lô 59,875,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,197,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NaOCL
Mã phần lô PP2400467147
Giá từng phần lô 71,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,425,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NaOH (xút)
Mã phần lô PP2400467148
Giá từng phần lô 185,895,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,717,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
PAC
Mã phần lô PP2400467149
Giá từng phần lô 89,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,782,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Polymer anion
Mã phần lô PP2400467150
Giá từng phần lô 71,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,425,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vôi Sô đa
Mã phần lô PP2400467151
Giá từng phần lô 5,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CloraminB bột
Mã phần lô PP2400467152
Giá từng phần lô 49,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 993,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
EA 50
Mã phần lô PP2400467153
Giá từng phần lô 10,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Eosin Y
Mã phần lô PP2400467154
Giá từng phần lô 19,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 380,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Formaldehyde
Mã phần lô PP2400467155
Giá từng phần lô 78,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,560,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hematoxilin
Mã phần lô PP2400467156
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Orange G
Mã phần lô PP2400467157
Giá từng phần lô 10,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sáp ong vàng
Mã phần lô PP2400467158
Giá từng phần lô 8,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sáp parafin hạt
Mã phần lô PP2400467159
Giá từng phần lô 13,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 260,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xylen
Mã phần lô PP2400467160
Giá từng phần lô 11,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 235,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Casset Nhựa ( Mô )
Mã phần lô PP2400467161
Giá từng phần lô 39,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ thép nha khoa
Mã phần lô PP2400467162
Giá từng phần lô 3,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bonding
Mã phần lô PP2400467163
Giá từng phần lô 14,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 290,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bột oxyt kẽm
Mã phần lô PP2400467164
Giá từng phần lô 1,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CMC
Mã phần lô PP2400467165
Giá từng phần lô 2,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Composite đặc A3, A3.5,
Mã phần lô PP2400467166
Giá từng phần lô 97,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,950,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Composite lỏng A3, A3.5
Mã phần lô PP2400467167
Giá từng phần lô 40,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Endomethason
Mã phần lô PP2400467168
Giá từng phần lô 8,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Etching nước
Mã phần lô PP2400467169
Giá từng phần lô 1,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Eugenol
Mã phần lô PP2400467170
Giá từng phần lô 1,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Fuji Plus
Mã phần lô PP2400467171
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim tê nha
Mã phần lô PP2400467172
Giá từng phần lô 14,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 290,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lentulo
Mã phần lô PP2400467173
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống hút nước bọt
Mã phần lô PP2400467174
Giá từng phần lô 3,465,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mặt gương ( Dùng cho nha khoa )
Mã phần lô PP2400467175
Giá từng phần lô 121,432,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,428,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Turbine vặn tay khoan nha khoa
Mã phần lô PP2400467176
Giá từng phần lô 5,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Reamer
Mã phần lô PP2400467177
Giá từng phần lô 7,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Clip nội soi
Mã phần lô PP2400467178
Giá từng phần lô 111,230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,224,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Clip Polymer kẹp mạch máu cỡ
Mã phần lô PP2400467179
Giá từng phần lô 140,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Diện cực máy tán sỏi ngòai cơ thể RIFLE
Mã phần lô PP2400467180
Giá từng phần lô 300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kẹp gắp sỏi niệu quản lọai dẽo
Mã phần lô PP2400467181
Giá từng phần lô 34,143,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 682,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kẹp gắp mãnh sỏi nhỏ
Mã phần lô PP2400467182
Giá từng phần lô 115,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,312,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dụng cụ khâu cắt nối tròn 28mm
Mã phần lô PP2400467183
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dụng cụ khâu cắt nối tròn 31mm
Mã phần lô PP2400467184
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dụng cụ khâu cắt nối nội soi đa năng các cỡ
Mã phần lô PP2400467185
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng ghim nội soi dài 45mm, ghim 3.5mm, công nghệ Tri-Staple
Mã phần lô PP2400467186
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng ghim nội soi , dài 60mm, ghim 3.5mm,
Mã phần lô PP2400467187
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng ghim mổ hở ba hàng ghim, dài 60mm, ghim 3.5mm
Mã phần lô PP2400467188
Giá từng phần lô 10,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dụng cụ cắt khâu nối thẳng mổ mở , ba hàng ghim
Mã phần lô PP2400467189
Giá từng phần lô 35,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng ghim mổ hở ba hàng ghim, dài 80mm, ghim 3.5mm
Mã phần lô PP2400467190
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Trocar nội soi không dao 5mm
Mã phần lô PP2400467191
Giá từng phần lô 158,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,160,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Trocar nội soi không dao 12 mm
Mã phần lô PP2400467192
Giá từng phần lô 158,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,160,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Trocar nội soi không dao 5mm
Mã phần lô PP2400467193
Giá từng phần lô 16,059,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 321,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Trocar nội soi không dao 12 mm
Mã phần lô PP2400467194
Giá từng phần lô 16,059,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 321,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nắp đậy trocar cỡ 5 mm
Mã phần lô PP2400467195
Giá từng phần lô 10,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nắp đậy trocar cỡ 10 mm
Mã phần lô PP2400467196
Giá từng phần lô 10,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Van silicon 6mm,11mm
Mã phần lô PP2400467197
Giá từng phần lô 27,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 552,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vỏ kenly
Mã phần lô PP2400467198
Giá từng phần lô 19,918,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 398,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ruột kenly
Mã phần lô PP2400467199
Giá từng phần lô 29,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 592,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Súng sinh thiết mô mềm
Mã phần lô PP2400467200
Giá từng phần lô 69,333,333
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,386,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim sinh thiết mô mềm
Mã phần lô PP2400467201
Giá từng phần lô 68,571,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,371,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim sinh thiết bán tự động
Mã phần lô PP2400467202
Giá từng phần lô 24,761,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 495,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim sinh thiết tự động
Mã phần lô PP2400467203
Giá từng phần lô 26,666,660
Bảo đảm dự thầu (VND) 533,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim dẫn đường dùng trong sinh thiết
Mã phần lô PP2400467204
Giá từng phần lô 19,047,620
Bảo đảm dự thầu (VND) 380,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim đốt sóng cao tần
Mã phần lô PP2400467205
Giá từng phần lô 279,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,580,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tay dao dùng cho phẫu thuật mổ hở
Mã phần lô PP2400467206
Giá từng phần lô 611,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,225,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tay dao hàn mạch mổ mở
Mã phần lô PP2400467207
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tay dao hàn mạch mổ nội soi
Mã phần lô PP2400467208
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tay dao mổ điện sử dụng nhiều lần
Mã phần lô PP2400467209
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tay dao đơn cực
Mã phần lô PP2400467210
Giá từng phần lô 17,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 356,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dao siêu âm đường kính cán 5mm, chiều dài cán 36cm
Mã phần lô PP2400467211
Giá từng phần lô 207,547,920
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,150,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dao siêu âm mổ mở , cán dài 17cm
Mã phần lô PP2400467212
Giá từng phần lô 135,486,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,709,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dao siêu âm mổ mở, cán dài 9cm
Mã phần lô PP2400467213
Giá từng phần lô 350,589,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,011,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây cáp dùng cho dao mổ hở
Mã phần lô PP2400467214
Giá từng phần lô 148,923,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,978,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây cáp dùng cho dao mổ nội soi
Mã phần lô PP2400467215
Giá từng phần lô 102,282,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,045,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi,
Mã phần lô PP2400467216
Giá từng phần lô 67,065,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,341,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng đạn, ghim khâu dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400467217
Giá từng phần lô 67,345,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,346,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dụng cụ khâu nối tự động cácloại, các cỡ
Mã phần lô PP2400467218
Giá từng phần lô 65,031,840
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng đạn, ghim khâu dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400467219
Giá từng phần lô 47,149,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 942,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dụng cụ, máy cắt, khâu nối tự động cácloại, các cỡ (bao gồm cả ghim khâu máy)
Mã phần lô PP2400467220
Giá từng phần lô 90,323,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,806,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dụng cụ cắt khâu nối thẳng mổ mở ba hàng ghim
Mã phần lô PP2400467221
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng ghim mổ hở ba hàng ghim,
Mã phần lô PP2400467222
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu chụp mũi khoan cắt mở sọ dài 8cm
Mã phần lô PP2400467223
Giá từng phần lô 34,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 690,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu chụp mũi khoan tự dừng
Mã phần lô PP2400467224
Giá từng phần lô 98,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,960,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũi khoan sọ tự dừng
Mã phần lô PP2400467225
Giá từng phần lô 85,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũi khoan cắt sọ
Mã phần lô PP2400467226
Giá từng phần lô 58,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,160,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kìm sinh thiết dạ dày, đại tràng các cỡ, sử dụng 1 lần
Mã phần lô PP2400467227
Giá từng phần lô 6,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim chích cầm máu đại tràng, dạ dày
Mã phần lô PP2400467228
Giá từng phần lô 16,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kẹp cầm máu đường kính mở 15mm
Mã phần lô PP2400467229
Giá từng phần lô 64,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,280,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kẹp cầm máu đường kính mở 9 mm - 16 mm
Mã phần lô PP2400467230
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kìm gắp dị vật ống tiêu hoá
Mã phần lô PP2400467231
Giá từng phần lô 9,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thòng lọng cắt polyp
Mã phần lô PP2400467232
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu thắt tĩnh mạch thực quản 6 vòng thắt
Mã phần lô PP2400467233
Giá từng phần lô 66,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,320,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu thắt tĩnh mạch thực quản 7 vòng thắt
Mã phần lô PP2400467234
Giá từng phần lô 40,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ thắt giãn tĩnh mạch thực quản
Mã phần lô PP2400467235
Giá từng phần lô 14,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 290,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kẹp cầm máu độ mở 11mm
Mã phần lô PP2400467236
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ngáng miệng, sử dụng 1 lần
Mã phần lô PP2400467237
Giá từng phần lô 800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kìm gắp dị vật, sử dụng 1 lần
Mã phần lô PP2400467238
Giá từng phần lô 22,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 440,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
cassete máy Faros
Mã phần lô PP2400467239
Giá từng phần lô 134,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,688,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu Sleeve bao kim phaco
Mã phần lô PP2400467240
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu tip phaco máy Faros
Mã phần lô PP2400467241
Giá từng phần lô 33,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 678,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tay cầm IA máy Phaco
Mã phần lô PP2400467242
Giá từng phần lô 30,830,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 616,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim rửa hút IA máy Faros
Mã phần lô PP2400467243
Giá từng phần lô 30,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 614,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chóp
Mã phần lô PP2400467244
Giá từng phần lô 18,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kẹp giác mạc thẳng
Mã phần lô PP2400467245
Giá từng phần lô 23,646,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kẹp xé bao đầu cong
Mã phần lô PP2400467246
Giá từng phần lô 43,407,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 868,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vành mi
Mã phần lô PP2400467247
Giá từng phần lô 40,236,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 804,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kéo cắt bao cong
Mã phần lô PP2400467248
Giá từng phần lô 25,830,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 516,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim simcoe
Mã phần lô PP2400467249
Giá từng phần lô 23,499,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 469,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kìm kẹp kim
Mã phần lô PP2400467250
Giá từng phần lô 29,736,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 594,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Van máy huyết áp
Mã phần lô PP2400467251
Giá từng phần lô 7,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ruột máy huyết áp lớn
Mã phần lô PP2400467252
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bo máy huyết áp
Mã phần lô PP2400467253
Giá từng phần lô 7,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 154,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Áo vải huyết áp lớn
Mã phần lô PP2400467254
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bao đo huyết áp tự động
Mã phần lô PP2400467255
Giá từng phần lô 53,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,072,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Máy huyết áp điện tử
Mã phần lô PP2400467256
Giá từng phần lô 16,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 320,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Máy huyết áp lớn ( bền, chính xác, bao vải quấn dính tốt)
Mã phần lô PP2400467257
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghe (âm thanh nghe rõ)
Mã phần lô PP2400467258
Giá từng phần lô 30,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 612,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Máy phun khí dung
Mã phần lô PP2400467259
Giá từng phần lô 68,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,360,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ đèn đặt nội khí quản đèn trong cán
Mã phần lô PP2400467260
Giá từng phần lô 590,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tấm điện cực cắt đốt
Mã phần lô PP2400467261
Giá từng phần lô 26,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cáp nối điện cực trung tính
Mã phần lô PP2400467262
Giá từng phần lô 50,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,008,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kẹp titan dạng thẳng
Mã phần lô PP2400467263
Giá từng phần lô 18,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 363,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kẹp titan dạng gập gốc
Mã phần lô PP2400467264
Giá từng phần lô 18,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 363,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kẹp titan hình lưỡi lê
Mã phần lô PP2400467265
Giá từng phần lô 18,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 363,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khay Inox khám
Mã phần lô PP2400467266
Giá từng phần lô 8,059,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 161,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khay Inox khám 30 x 40 cm
Mã phần lô PP2400467267
Giá từng phần lô 40,559,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 811,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chén Inox
Mã phần lô PP2400467268
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hộp đựng gòn Inox để tiêm thuốc
Mã phần lô PP2400467269
Giá từng phần lô 103,110,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,062,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kéo cắt chỉ 12 cm
Mã phần lô PP2400467270
Giá từng phần lô 93,891,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,877,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kéo mayo 17cm
Mã phần lô PP2400467271
Giá từng phần lô 5,906,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kéo metzembaux 18cm
Mã phần lô PP2400467272
Giá từng phần lô 6,670,125
Bảo đảm dự thầu (VND) 133,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kéo thẳng nhọn 18cm
Mã phần lô PP2400467273
Giá từng phần lô 74,025,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,480,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nhíp có mấu 14cm-16cm
Mã phần lô PP2400467274
Giá từng phần lô 22,837,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 456,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Pence cong 20 cm không mấu
Mã phần lô PP2400467275
Giá từng phần lô 81,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,629,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Pence cong 16cm không mấu
Mã phần lô PP2400467276
Giá từng phần lô 35,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 705,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Pence thẳng có mấu 16cm
Mã phần lô PP2400467277
Giá từng phần lô 24,234,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 484,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Pence thẳng không mấu 16cm
Mã phần lô PP2400467278
Giá từng phần lô 22,617,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 452,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Măt nạ cố định đầu
Mã phần lô PP2400467279
Giá từng phần lô 40,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mặt nạ cố định đầu, cổ vai
Mã phần lô PP2400467280
Giá từng phần lô 52,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ten 20 (paste đo điên não)
Mã phần lô PP2400467281
Giá từng phần lô 18,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây điện cực cho máy điện não
Mã phần lô PP2400467282
Giá từng phần lô 7,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim điện cơ
Mã phần lô PP2400467283
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực đất cho máy điên cơ
Mã phần lô PP2400467284
Giá từng phần lô 1,365,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực dán cho máy điện não
Mã phần lô PP2400467285
Giá từng phần lô 36,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 735,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực dán cho máy điện cơ
Mã phần lô PP2400467286
Giá từng phần lô 1,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gel tẩy da
Mã phần lô PP2400467287
Giá từng phần lô 18,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Paste dẫn truyền
Mã phần lô PP2400467288
Giá từng phần lô 3,465,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực cầu
Mã phần lô PP2400467289
Giá từng phần lô 853,650
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây nối điện cực điện não
Mã phần lô PP2400467290
Giá từng phần lô 393,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực kẹp tai
Mã phần lô PP2400467291
Giá từng phần lô 1,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũ đo điện não.
Mã phần lô PP2400467292
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim điện cơ đồng tâm dùng 1 lần dài 40mm chuẩn 26G
Mã phần lô PP2400467293
Giá từng phần lô 97,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,953,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực đất loại dán cho điện cơ
Mã phần lô PP2400467294
Giá từng phần lô 5,376,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực dán đo dẫn truyền điện cơ
Mã phần lô PP2400467295
Giá từng phần lô 20,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 403,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây cáp nối cho kim điện cơ.
Mã phần lô PP2400467296
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ khăn phẫu thuật mắt
Mã phần lô PP2400467297
Giá từng phần lô 241,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,830,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ khăn phẫu thuật mạch vành
Mã phần lô PP2400467298
Giá từng phần lô 431,184,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,623,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ khăn mổ thận lấy sỏi qua da C
Mã phần lô PP2400467299
Giá từng phần lô 41,554,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 831,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ khăn phẫu thuật cột sống
Mã phần lô PP2400467300
Giá từng phần lô 28,770,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 575,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ khăn phẫu thuật nội soi khớp gối
Mã phần lô PP2400467301
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ khăn phẫu thuật khớp háng
Mã phần lô PP2400467302
Giá từng phần lô 220,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,410,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Áo phẫu thuật
Mã phần lô PP2400467303
Giá từng phần lô 88,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,764,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi đựng oxy
Mã phần lô PP2400467304
Giá từng phần lô 5,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bàn chải phẫu thuật viên
Mã phần lô PP2400467305
Giá từng phần lô 73,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,476,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bình hút dịch thủy tinh
Mã phần lô PP2400467306
Giá từng phần lô 2,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nhiệt kế lấy nhiệt
Mã phần lô PP2400467307
Giá từng phần lô 8,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 172,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bình làm ẩm oxy
Mã phần lô PP2400467308
Giá từng phần lô 8,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đồng hồ oxy
Mã phần lô PP2400467309
Giá từng phần lô 11,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 228,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->