Gói thầu: Gói thầu số 01: Vật tư y tế (gồm 157 mặt hàng)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400264241-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/08/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN QLB | Chủ đầu tư | Bệnh viện đa khoa Tỉnh Trà Vinh |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Vật tư y tế (gồm 157 mặt hàng) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400153286 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Trà Vinh, Tỉnh Trà Vinh |
| Giá gói thầu | 45,757,618,620 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 686.364.283 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.). |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400141814 - Dây dẫn đường dùng trong niệu quản các cở | 21,999,800 | 329,997 |
| 2 | PP2400141815 - Dây dẫn đường dùng trong niệu quản (Guide wire siêu mềm ) các cở | 105,000,000 | 1,575,000 |
| 3 | PP2400141816 - Rọ bắt sỏi | 55,430,000 | 831,450 |
| 4 | PP2400141817 - Bộ nong tán sỏi có vỏ que nong vừa tán vừa hút | 325,000,000 | 4,875,000 |
| 5 | PP2400141818 - Ống thông mở thận qua da | 26,700,000 | 400,500 |
| 6 | PP2400141819 - Ống thông niệu quản dùng cho tán sỏi qua da | 24,500,000 | 367,500 |
| 7 | PP2400141820 - Dây truyền quang máy tán sỏi qua da Trimedyne | 74,000,000 | 1,110,000 |
| 8 | PP2400141821 - Bộ dây lọc thận | 1,620,000,000 | 24,300,000 |
| 9 | PP2400141822 - Kim chạy thận nhân tạo | 325,800,000 | 4,887,000 |
| 10 | PP2400141823 - Bộ dẫn truyền đo huyết áp động mạch xâm lấn 1 đường Art - Line | 21,000,000 | 315,000 |
| 11 | PP2400141824 - Catheter chạy thận người lớn 12F x 15cm/20cm kim Y dẫn đường | 52,479,000 | 787,185 |
| 12 | PP2400141825 - Catheter động mạch quay cỡ 20G 4,5/8cm | 14,279,600 | 214,194 |
| 13 | PP2400141826 - Kim luồn tĩnh mạch trung tâm 2 nòng | 52,458,000 | 786,870 |
| 14 | PP2400141827 - Kim luồn tĩnh mạch trung tâm 3 nòng | 22,050,000 | 330,750 |
| 15 | PP2400141828 - Bộ kim catherter gây tê ngoài màng cứng | 3,570,000 | 53,550 |
| 16 | PP2400141829 - Bộ kết nối máy thẩm phân phúc mạc tự động người lớn | 136,800,000 | 2,052,000 |
| 17 | PP2400141830 - Túi đựng dịch xả 15L | 40,200,000 | 603,000 |
| 18 | PP2400141831 - Túi áp lực đo HA xâm nhập | 16,800,000 | 252,000 |
| 19 | PP2400141832 - Mask thanh quản 2 nòng sử dụng nhiều lần các số | 4,095,000 | 61,425 |
| 20 | PP2400141833 - Quả lọc hấp phụ máu thể tích ≥ 130ml | 902,785,800 | 13,541,787 |
| 21 | PP2400141834 - Dung dịch rửa màng lọc thận | 48,000,000 | 720,000 |
| 22 | PP2400141835 - Nút đậy màng lọc | 107,100,000 | 1,606,500 |
| 23 | PP2400141836 - Quả lọc thận nhân tạo Highflux 1.8m2 | 105,000,000 | 1,575,000 |
| 24 | PP2400141837 - Quả lọc thận Middle-Flux 1.7m2 | 630,000,000 | 9,450,000 |
| 25 | PP2400141838 - Quả lọc thận Low-Flux 1.6m2 | 325,800,000 | 4,887,000 |
| 26 | PP2400141839 - Quả lọc thận Middle-Flux 1.8m2 | 701,400,000 | 10,521,000 |
| 27 | PP2400141840 - Film kỹ thuật số 26*36 | 614,250,000 | 9,213,750 |
| 28 | PP2400141841 - Film kỹ thuật số 35*43 | 1,654,800,000 | 24,822,000 |
| 29 | PP2400141842 - Film kỹ thuật số 35*43 | 920,000,000 | 13,800,000 |
| 30 | PP2400141843 - Thuốc nhuộm bao | 43,500,000 | 652,500 |
| 31 | PP2400141844 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu, một mãnh 4 càng, góc càng 5 độ | 1,500,000,000 | 22,500,000 |
| 32 | PP2400141845 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu, một mãnh 4 càng, góc càng 0 độ | 660,000,000 | 9,900,000 |
| 33 | PP2400141846 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu, một mãnh, càng C | 900,000,000 | 13,500,000 |
| 34 | PP2400141847 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu, một mãnh, màu vàng, góc 0 độ | 765,000,000 | 11,475,000 |
| 35 | PP2400141848 - Chất nhầy mỗ phaco ≥1,4% | 135,000,000 | 2,025,000 |
| 36 | PP2400141849 - Chất nhầy 2,0 % mỗ phaco | 40,500,000 | 607,500 |
| 37 | PP2400141850 - Stent mạch vành phủ thuốc Sirolimus liều lượng 1.4µg/mm2. | 1,300,000,000 | 19,500,000 |
| 38 | PP2400141851 - Stent mạch vành phủ thuốc Sirolimus 1.4 µg/mm2 thiết kế dạng mắc cáo mở | 1,560,000,000 | 23,400,000 |
| 39 | PP2400141852 - Stent động mạch vành phủ thuốc Sirolimus trên nền polymer | 1,580,000,000 | 23,700,000 |
| 40 | PP2400141853 - Giá đỡ mạch vành có phủ thuốc Everolimus 1µg/ mm2 | 1,740,000,000 | 26,100,000 |
| 41 | PP2400141854 - Stent mạch vành phủ thuốc Zotarolimus | 1,767,600,000 | 26,514,000 |
| 42 | PP2400141855 - Bóng nong mạch vành áp lực cao chất liệu Nylon , phủ lớp ái nước | 680,000,000 | 10,200,000 |
| 43 | PP2400141856 - Bóng nong mạch vành áp lực thường, phủ lớp ái nước | 680,000,000 | 10,200,000 |
| 44 | PP2400141857 - Bóng nong mạch vành áp lực cao chất liệu Nylon | 750,000,000 | 11,250,000 |
| 45 | PP2400141858 - Bóng nong mạch vành áp lực thường chất liệu Nylon | 720,000,000 | 10,800,000 |
| 46 | PP2400141859 - Bóng đối xung động mạch chủ 7.5Fr | 230,000,000 | 3,450,000 |
| 47 | PP2400141860 - Ống thông can thiệp với công nghệ đan lưới, | 594,000,000 | 8,910,000 |
| 48 | PP2400141861 - Dây dẫn can thiệp mềm | 230,000,000 | 3,450,000 |
| 49 | PP2400141862 - Dây dẫn can thiệp lõi đôi | 720,000,000 | 10,800,000 |
| 50 | PP2400141863 - Túi truyền áp lực | 6,500,000 | 97,500 |
| 51 | PP2400141864 - Bộ bơm bóng | 441,000,000 | 6,615,000 |
| 52 | PP2400141865 - Dây dẫn chẩn đoán phủ PTFE các loại | 88,500,000 | 1,327,500 |
| 53 | PP2400141866 - Dụng cụ mở đường vào động mạch | 155,400,000 | 2,331,000 |
| 54 | PP2400141867 - Dây điện cực tạo nhịp tạm thời có bóng | 68,000,000 | 1,020,000 |
| 55 | PP2400141868 - Stent động mạch cảnh tự bung làm bằng nitinol nhớ hình, đường kính 6-10mm | 132,500,000 | 1,987,500 |
| 56 | PP2400141869 - Giá đỡ mạch thần kinh | 3,150,000,000 | 47,250,000 |
| 57 | PP2400141870 - Vi ống thông can thiệp mạch thần kinh bằng thép không gỉ | 450,000,000 | 6,750,000 |
| 58 | PP2400141871 - Vi ống thông can thiệp mạch thần kinh lớp ngoài phủ Hydrophiliccác loại | 500,000,000 | 7,500,000 |
| 59 | PP2400141872 - Ống thông can thiệpcác loại, các cỡ | 600,000,000 | 9,000,000 |
| 60 | PP2400141873 - Dây dẫn can thiệp mạch não với cấu trúc vòng xoắn kép | 300,000,000 | 4,500,000 |
| 61 | PP2400141874 - Dây dẫn can thiệp thần kinh các loại, các cỡ | 300,000,000 | 4,500,000 |
| 62 | PP2400141875 - Ống thông chụp mạch não có cấu tạo 3 lớp nylon elastomer | 170,000,000 | 2,550,000 |
| 63 | PP2400141876 - Ống thông chụp mạch não | 85,000,000 | 1,275,000 |
| 64 | PP2400141877 - Dây dẫn chẩn đoán mạch máu phủ lớp ái nước | 104,000,000 | 1,560,000 |
| 65 | PP2400141878 - Dây dẫn chẩn đoán mạch máu phủ lớp ái nước dài 260cm | 17,250,000 | 258,750 |
| 66 | PP2400141879 - Dây dẫn chẩn đoán mạch máu phủ lớp ái nước | 73,000,000 | 1,095,000 |
| 67 | PP2400141880 - Ống hút huyết khối trong lòng mạch máu não | 442,500,000 | 6,637,500 |
| 68 | PP2400141881 - Ống thông hút huyết khối | 535,500,000 | 8,032,500 |
| 69 | PP2400141882 - Bóng bơm ngược dòng động mạch chủ, các cỡ | 336,000,000 | 5,040,000 |
| 70 | PP2400141883 - Dụng cụ bảo vệ mạch ngoại biên | 260,000,000 | 3,900,000 |
| 71 | PP2400141884 - Dụng cụ đóng mạch với khả năng tự tiêu và cơ chế cầm máu kép | 69,000,000 | 1,035,000 |
| 72 | PP2400141885 - Bộ dụng cụ hỗ trợ mở đường vào lòng mạch máu các cỡ | 73,000,000 | 1,095,000 |
| 73 | PP2400141886 - Đầu nối chữ Y loại Y-Star | 92,000,000 | 1,380,000 |
| 74 | PP2400141887 - Kim chọc động mạch đùi, quay | 8,700,000 | 130,500 |
| 75 | PP2400141888 - Kim chọc động mạch đùi, quay số 18 G | 6,500,000 | 97,500 |
| 76 | PP2400141889 - Bơm tiêm 3ml đầu luer lock dùng trong can thiệp mạch | 11,600,000 | 174,000 |
| 77 | PP2400141890 - Bơm tiêm 10ml đầu luerlock dùng trong can thiệp mạch | 29,000,000 | 435,000 |
| 78 | PP2400141891 - Khớp háng bán phần không xi măng | 1,770,000,000 | 26,550,000 |
| 79 | PP2400141892 - Khớp háng bán phần không xi chuôi dài | 1,165,800,000 | 17,487,000 |
| 80 | PP2400141893 - Khớp háng toàn phần không xi măng | 2,250,000,000 | 33,750,000 |
| 81 | PP2400141894 - Băng keo cuộn co giãn có vạch chia kích thước 10cm x 2,5m | 10,200,000 | 153,000 |
| 82 | PP2400141895 - Miếng dán sát khuẩn trước phẫu thuật 45cm x 56 cm | 62,700,000 | 940,500 |
| 83 | PP2400141896 - Băng keo lụa xé 2,5cm x ≥ 9 m | 133,560,000 | 2,003,400 |
| 84 | PP2400141897 - Gạc chậm máu không cản quang 20x40cm | 66,680,000 | 1,000,200 |
| 85 | PP2400141898 - Gạc mổ mắt 25cm x 20cm | 40,005,000 | 600,075 |
| 86 | PP2400141899 - Gạc Phẫu thuật ổ bụng có chỉ cản quang vô trùng 30 x 30 cm x 6 lớp | 44,680,000 | 670,200 |
| 87 | PP2400141900 - Gạc thay băng Ngoại | 60,480,000 | 907,200 |
| 88 | PP2400141901 - Gạc cuộn tiệt trùng 10cm x 10cm x 16 lớp | 4,800,000 | 72,000 |
| 89 | PP2400141902 - Gạc phẫu thuật không dệt 7,5 x7,5 cm | 23,380,000 | 350,700 |
| 90 | PP2400141903 - Bộ tiêm chích FAV | 165,400,000 | 2,481,000 |
| 91 | PP2400141904 - Que gòn vô trùng | 5,040,000 | 75,600 |
| 92 | PP2400141905 - Băng cá nhân | 10,500,000 | 157,500 |
| 93 | PP2400141906 - Dây penrose | 1,188,000 | 17,820 |
| 94 | PP2400141907 - Găng tay y tế size S, M | 210,000,000 | 3,150,000 |
| 95 | PP2400141908 - Găng tay vô trùng các số: | 199,750,000 | 2,996,250 |
| 96 | PP2400141909 - Sonde Double J (JJ) các cỡ | 56,700,000 | 850,500 |
| 97 | PP2400141910 - Xốp cầm máu não tự tiêu 7x5x1cm | 23,310,000 | 349,650 |
| 98 | PP2400141911 - Dây ba chạc 50 cm có đầu | 44,950,000 | 674,250 |
| 99 | PP2400141912 - Dây hút đàm các số | 19,900,000 | 298,500 |
| 100 | PP2400141913 - ống thở Oxy 2 mũi lớn - nhỏ | 22,000,000 | 330,000 |
| 101 | PP2400141914 - Dây nối bơm tiêm ≥140cm | 125,580,000 | 1,883,700 |
| 102 | PP2400141915 - Dây nối bơm tiêm ≥ 30cm | 3,465,000 | 51,975 |
| 103 | PP2400141916 - Kim luồn mạch máu 18G,20G,22G | 99,960,000 | 1,499,400 |
| 104 | PP2400141917 - Kim luồn mạch máu 24G | 9,996,000 | 149,940 |
| 105 | PP2400141918 - Kim luồn mạch máu 18G | 4,998,000 | 74,970 |
| 106 | PP2400141919 - Kim chích máu các loại, các cỡ ( kim lấy máu thử đường huyết) | 7,160,000 | 107,400 |
| 107 | PP2400141920 - Bộ bơm thuốc cản quang tự động cho máy 2 nòng | 49,500,000 | 742,500 |
| 108 | PP2400141921 - Bơm tiêm 10ml 23G*1 | 75,600,000 | 1,134,000 |
| 109 | PP2400141922 - Bơm tiêm 20ml 23G*1 | 13,776,000 | 206,640 |
| 110 | PP2400141923 - Bơm tiêm 3ml 25G*1 | 18,900,000 | 283,500 |
| 111 | PP2400141924 - Bơm tiêm 50 ml | 144,000,000 | 2,160,000 |
| 112 | PP2400141925 - Bơm tiêm 50 ml | 340,200,000 | 5,103,000 |
| 113 | PP2400141926 - Bơm tiêm 3ml đầu luer lock | 840,000 | 12,600 |
| 114 | PP2400141927 - Bơm tiêm 10ml đầu luerlock | 9,450,000 | 141,750 |
| 115 | PP2400141928 - Airway các số | 7,400,000 | 111,000 |
| 116 | PP2400141929 - Mask khí dung người lớn có dây | 42,000,000 | 630,000 |
| 117 | PP2400141930 - Mask oxy có túi dự trữ các cỡ | 25,500,000 | 382,500 |
| 118 | PP2400141931 - Ống nội khí quản các số có bóng | 33,600,000 | 504,000 |
| 119 | PP2400141932 - Lọc vi khuẩn 3 chức năng | 33,600,000 | 504,000 |
| 120 | PP2400141933 - Túi nước tiểu có dây | 26,250,000 | 393,750 |
| 121 | PP2400141934 - Ống thông tiểu 2 nhánh số các cỡ | 46,200,000 | 693,000 |
| 122 | PP2400141935 - Đĩa Petri 90*15 cm | 11,970,000 | 179,550 |
| 123 | PP2400141936 - Ống nắp xanh có chất chống đông Citrat 2ml | 9,450,000 | 141,750 |
| 124 | PP2400141937 - Chai cấy máu | 18,450,000 | 276,750 |
| 125 | PP2400141938 - Dao siêu âm đường kính cán 5mm, chiều dài cán 36cm | 435,850,800 | 6,537,762 |
| 126 | PP2400141939 - Dao siêu âm mổ mở , cán dài 17cm | 284,520,600 | 4,267,809 |
| 127 | PP2400141940 - Dao siêu âm mổ mở, cán dài 9cm | 736,239,000 | 11,043,585 |
| 128 | PP2400141941 - Dây cáp dùng cho dao mổ hở | 156,369,150 | 2,345,538 |
| 129 | PP2400141942 - Dây cáp dùng cho dao mổ nội soi | 107,396,100 | 1,610,942 |
| 130 | PP2400141943 - Dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi, | 140,836,500 | 2,112,548 |
| 131 | PP2400141944 - Băng đạn, ghim khâu dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ | 141,426,250 | 2,121,394 |
| 132 | PP2400141945 - Dụng cụ khâu nối tự động các loại, các cỡ | 136,567,200 | 2,048,508 |
| 133 | PP2400141946 - Băng đạn, ghim khâu dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ | 99,015,000 | 1,485,225 |
| 134 | PP2400141947 - Dụng cụ, máy cắt, khâu nối tự động các loại, các cỡ (bao gồm cả ghim khâu máy) | 227,614,800 | 3,414,222 |
| 135 | PP2400141948 - Chỉ khâu tiêu chậm số 3/0 dạng không thắt nút các loại các cỡ | 122,808,000 | 1,842,120 |
| 136 | PP2400141949 - Chỉ khâu tiêu chậm số 2/0 dạng không thắt nútcác loại các cỡ | 126,745,560 | 1,901,184 |
| 137 | PP2400141950 - Chỉ khâu liền kim số1 các loại, các cỡ | 372,121,200 | 5,581,818 |
| 138 | PP2400141951 - Chỉ khâu liền kim số 2/0 các loại, các cỡ | 154,823,400 | 2,322,351 |
| 139 | PP2400141952 - Chỉ khâu liền kim số 3/0 các loại, các cỡ | 146,579,400 | 2,198,691 |
| 140 | PP2400141953 - Chỉ khâu liền kim số 4/0các loại, các cỡ | 231,629,400 | 3,474,441 |
| 141 | PP2400141954 - Chỉ khâu liền kim số 1 các loại, các cỡ | 75,453,120 | 1,131,797 |
| 142 | PP2400141955 - Mãnh ghép thoát vị bẹn15x15 thành bụng các loại các cỡ | 44,100,000 | 661,500 |
| 143 | PP2400141956 - Chỉ khâu tiêu chậm các loại, các cỡ | 48,205,440 | 723,082 |
| 144 | PP2400141957 - Bộ khăn mắt | 24,150,000 | 362,250 |
| 145 | PP2400141958 - Bộ khăn mổ thận lấy sỏi qua da C | 24,150,000 | 362,250 |
| 146 | PP2400141959 - Bộ khăn phẫu thuật khớp háng | 51,187,500 | 767,813 |
| 147 | PP2400141960 - Bộ khăn chụp mạch vành C | 109,200,000 | 1,638,000 |
| 148 | PP2400141961 - Măt nạ cố định đầu | 26,400,000 | 396,000 |
| 149 | PP2400141962 - Mặt nạ cố định đầu, cổ vai | 66,000,000 | 990,000 |
| 150 | PP2400141963 - Gel tẩy da | 2,520,000 | 37,800 |
| 151 | PP2400141964 - Ten 20 | 3,780,000 | 56,700 |
| 152 | PP2400141965 - Dây điện cực cho máy điện não | 7,560,000 | 113,400 |
| 153 | PP2400141966 - Kim điện cơ | 6,300,000 | 94,500 |
| 154 | PP2400141967 - Điện cực đất cho máy điên cơ | 1,365,000 | 20,475 |
| 155 | PP2400141968 - Điện cực dán cho máy điện não | 36,750,000 | 551,250 |
| 156 | PP2400141969 - Điện cực dán cho máy điện cơ điện | 1,680,000 | 25,200 |
| 157 | PP2400141970 - Đồng hồ oxy | 7,560,000 | 113,400 |
Dây dẫn đường dùng trong niệu quản các cở |
|
| Mã phần lô | PP2400141814 |
| Giá từng phần lô | 21,999,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 329,997 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Dây dẫn đường dùng trong niệu quản (Guide wire siêu mềm ) các cở |
|
| Mã phần lô | PP2400141815 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,575,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Rọ bắt sỏi |
|
| Mã phần lô | PP2400141816 |
| Giá từng phần lô | 55,430,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 831,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Bộ nong tán sỏi có vỏ que nong vừa tán vừa hút |
|
| Mã phần lô | PP2400141817 |
| Giá từng phần lô | 325,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,875,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Ống thông mở thận qua da |
|
| Mã phần lô | PP2400141818 |
| Giá từng phần lô | 26,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 400,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Ống thông niệu quản dùng cho tán sỏi qua da |
|
| Mã phần lô | PP2400141819 |
| Giá từng phần lô | 24,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 367,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Dây truyền quang máy tán sỏi qua da Trimedyne |
|
| Mã phần lô | PP2400141820 |
| Giá từng phần lô | 74,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,110,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Bộ dây lọc thận |
|
| Mã phần lô | PP2400141821 |
| Giá từng phần lô | 1,620,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Kim chạy thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2400141822 |
| Giá từng phần lô | 325,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,887,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Bộ dẫn truyền đo huyết áp động mạch xâm lấn 1 đường Art - Line |
|
| Mã phần lô | PP2400141823 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Catheter chạy thận người lớn 12F x 15cm/20cm kim Y dẫn đường |
|
| Mã phần lô | PP2400141824 |
| Giá từng phần lô | 52,479,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 787,185 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Catheter động mạch quay cỡ 20G 4,5/8cm |
|
| Mã phần lô | PP2400141825 |
| Giá từng phần lô | 14,279,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 214,194 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch trung tâm 2 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2400141826 |
| Giá từng phần lô | 52,458,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 786,870 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch trung tâm 3 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2400141827 |
| Giá từng phần lô | 22,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Bộ kim catherter gây tê ngoài màng cứng |
|
| Mã phần lô | PP2400141828 |
| Giá từng phần lô | 3,570,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Bộ kết nối máy thẩm phân phúc mạc tự động người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400141829 |
| Giá từng phần lô | 136,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,052,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Túi đựng dịch xả 15L |
|
| Mã phần lô | PP2400141830 |
| Giá từng phần lô | 40,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 603,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Túi áp lực đo HA xâm nhập |
|
| Mã phần lô | PP2400141831 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Mask thanh quản 2 nòng sử dụng nhiều lần các số |
|
| Mã phần lô | PP2400141832 |
| Giá từng phần lô | 4,095,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,425 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Quả lọc hấp phụ máu thể tích ≥ 130ml |
|
| Mã phần lô | PP2400141833 |
| Giá từng phần lô | 902,785,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,541,787 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Dung dịch rửa màng lọc thận |
|
| Mã phần lô | PP2400141834 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Nút đậy màng lọc |
|
| Mã phần lô | PP2400141835 |
| Giá từng phần lô | 107,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,606,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Quả lọc thận nhân tạo Highflux 1.8m2 |
|
| Mã phần lô | PP2400141836 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,575,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Quả lọc thận Middle-Flux 1.7m2 |
|
| Mã phần lô | PP2400141837 |
| Giá từng phần lô | 630,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Quả lọc thận Low-Flux 1.6m2 |
|
| Mã phần lô | PP2400141838 |
| Giá từng phần lô | 325,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,887,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Quả lọc thận Middle-Flux 1.8m2 |
|
| Mã phần lô | PP2400141839 |
| Giá từng phần lô | 701,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,521,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Film kỹ thuật số 26*36 |
|
| Mã phần lô | PP2400141840 |
| Giá từng phần lô | 614,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,213,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Film kỹ thuật số 35*43 |
|
| Mã phần lô | PP2400141841 |
| Giá từng phần lô | 1,654,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,822,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Film kỹ thuật số 35*43 |
|
| Mã phần lô | PP2400141842 |
| Giá từng phần lô | 920,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Thuốc nhuộm bao |
|
| Mã phần lô | PP2400141843 |
| Giá từng phần lô | 43,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 652,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu, một mãnh 4 càng, góc càng 5 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400141844 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu, một mãnh 4 càng, góc càng 0 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400141845 |
| Giá từng phần lô | 660,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu, một mãnh, càng C |
|
| Mã phần lô | PP2400141846 |
| Giá từng phần lô | 900,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu, một mãnh, màu vàng, góc 0 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400141847 |
| Giá từng phần lô | 765,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,475,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Chất nhầy mỗ phaco ≥1,4% |
|
| Mã phần lô | PP2400141848 |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,025,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Chất nhầy 2,0 % mỗ phaco |
|
| Mã phần lô | PP2400141849 |
| Giá từng phần lô | 40,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 607,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Stent mạch vành phủ thuốc Sirolimus liều lượng 1.4µg/mm2. |
|
| Mã phần lô | PP2400141850 |
| Giá từng phần lô | 1,300,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Stent mạch vành phủ thuốc Sirolimus 1.4 µg/mm2 thiết kế dạng mắc cáo mở |
|
| Mã phần lô | PP2400141851 |
| Giá từng phần lô | 1,560,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Stent động mạch vành phủ thuốc Sirolimus trên nền polymer |
|
| Mã phần lô | PP2400141852 |
| Giá từng phần lô | 1,580,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Giá đỡ mạch vành có phủ thuốc Everolimus 1µg/ mm2 |
|
| Mã phần lô | PP2400141853 |
| Giá từng phần lô | 1,740,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Stent mạch vành phủ thuốc Zotarolimus |
|
| Mã phần lô | PP2400141854 |
| Giá từng phần lô | 1,767,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,514,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Bóng nong mạch vành áp lực cao chất liệu Nylon , phủ lớp ái nước |
|
| Mã phần lô | PP2400141855 |
| Giá từng phần lô | 680,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Bóng nong mạch vành áp lực thường, phủ lớp ái nước |
|
| Mã phần lô | PP2400141856 |
| Giá từng phần lô | 680,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Bóng nong mạch vành áp lực cao chất liệu Nylon |
|
| Mã phần lô | PP2400141857 |
| Giá từng phần lô | 750,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Bóng nong mạch vành áp lực thường chất liệu Nylon |
|
| Mã phần lô | PP2400141858 |
| Giá từng phần lô | 720,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Bóng đối xung động mạch chủ 7.5Fr |
|
| Mã phần lô | PP2400141859 |
| Giá từng phần lô | 230,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Ống thông can thiệp với công nghệ đan lưới, |
|
| Mã phần lô | PP2400141860 |
| Giá từng phần lô | 594,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,910,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Dây dẫn can thiệp mềm |
|
| Mã phần lô | PP2400141861 |
| Giá từng phần lô | 230,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Dây dẫn can thiệp lõi đôi |
|
| Mã phần lô | PP2400141862 |
| Giá từng phần lô | 720,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Túi truyền áp lực |
|
| Mã phần lô | PP2400141863 |
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Bộ bơm bóng |
|
| Mã phần lô | PP2400141864 |
| Giá từng phần lô | 441,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,615,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Dây dẫn chẩn đoán phủ PTFE các loại |
|
| Mã phần lô | PP2400141865 |
| Giá từng phần lô | 88,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,327,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Dụng cụ mở đường vào động mạch |
|
| Mã phần lô | PP2400141866 |
| Giá từng phần lô | 155,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,331,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Dây điện cực tạo nhịp tạm thời có bóng |
|
| Mã phần lô | PP2400141867 |
| Giá từng phần lô | 68,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,020,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Stent động mạch cảnh tự bung làm bằng nitinol nhớ hình, đường kính 6-10mm |
|
| Mã phần lô | PP2400141868 |
| Giá từng phần lô | 132,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,987,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Giá đỡ mạch thần kinh |
|
| Mã phần lô | PP2400141869 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Vi ống thông can thiệp mạch thần kinh bằng thép không gỉ |
|
| Mã phần lô | PP2400141870 |
| Giá từng phần lô | 450,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Vi ống thông can thiệp mạch thần kinh lớp ngoài phủ Hydrophiliccác loại |
|
| Mã phần lô | PP2400141871 |
| Giá từng phần lô | 500,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Ống thông can thiệpcác loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400141872 |
| Giá từng phần lô | 600,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Dây dẫn can thiệp mạch não với cấu trúc vòng xoắn kép |
|
| Mã phần lô | PP2400141873 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Dây dẫn can thiệp thần kinh các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400141874 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Ống thông chụp mạch não có cấu tạo 3 lớp nylon elastomer |
|
| Mã phần lô | PP2400141875 |
| Giá từng phần lô | 170,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Ống thông chụp mạch não |
|
| Mã phần lô | PP2400141876 |
| Giá từng phần lô | 85,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,275,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Dây dẫn chẩn đoán mạch máu phủ lớp ái nước |
|
| Mã phần lô | PP2400141877 |
| Giá từng phần lô | 104,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Dây dẫn chẩn đoán mạch máu phủ lớp ái nước dài 260cm |
|
| Mã phần lô | PP2400141878 |
| Giá từng phần lô | 17,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 258,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Dây dẫn chẩn đoán mạch máu phủ lớp ái nước |
|
| Mã phần lô | PP2400141879 |
| Giá từng phần lô | 73,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,095,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Ống hút huyết khối trong lòng mạch máu não |
|
| Mã phần lô | PP2400141880 |
| Giá từng phần lô | 442,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,637,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Ống thông hút huyết khối |
|
| Mã phần lô | PP2400141881 |
| Giá từng phần lô | 535,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,032,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Bóng bơm ngược dòng động mạch chủ, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400141882 |
| Giá từng phần lô | 336,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Dụng cụ bảo vệ mạch ngoại biên |
|
| Mã phần lô | PP2400141883 |
| Giá từng phần lô | 260,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Dụng cụ đóng mạch với khả năng tự tiêu và cơ chế cầm máu kép |
|
| Mã phần lô | PP2400141884 |
| Giá từng phần lô | 69,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,035,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Bộ dụng cụ hỗ trợ mở đường vào lòng mạch máu các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400141885 |
| Giá từng phần lô | 73,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,095,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Đầu nối chữ Y loại Y-Star |
|
| Mã phần lô | PP2400141886 |
| Giá từng phần lô | 92,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,380,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Kim chọc động mạch đùi, quay |
|
| Mã phần lô | PP2400141887 |
| Giá từng phần lô | 8,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 130,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Kim chọc động mạch đùi, quay số 18 G |
|
| Mã phần lô | PP2400141888 |
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Bơm tiêm 3ml đầu luer lock dùng trong can thiệp mạch |
|
| Mã phần lô | PP2400141889 |
| Giá từng phần lô | 11,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 174,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Bơm tiêm 10ml đầu luerlock dùng trong can thiệp mạch |
|
| Mã phần lô | PP2400141890 |
| Giá từng phần lô | 29,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 435,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Khớp háng bán phần không xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2400141891 |
| Giá từng phần lô | 1,770,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Khớp háng bán phần không xi chuôi dài |
|
| Mã phần lô | PP2400141892 |
| Giá từng phần lô | 1,165,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,487,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Khớp háng toàn phần không xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2400141893 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Băng keo cuộn co giãn có vạch chia kích thước 10cm x 2,5m |
|
| Mã phần lô | PP2400141894 |
| Giá từng phần lô | 10,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 153,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Miếng dán sát khuẩn trước phẫu thuật 45cm x 56 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400141895 |
| Giá từng phần lô | 62,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 940,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Băng keo lụa xé 2,5cm x ≥ 9 m |
|
| Mã phần lô | PP2400141896 |
| Giá từng phần lô | 133,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,003,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Gạc chậm máu không cản quang 20x40cm |
|
| Mã phần lô | PP2400141897 |
| Giá từng phần lô | 66,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,000,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Gạc mổ mắt 25cm x 20cm |
|
| Mã phần lô | PP2400141898 |
| Giá từng phần lô | 40,005,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,075 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Gạc Phẫu thuật ổ bụng có chỉ cản quang vô trùng 30 x 30 cm x 6 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2400141899 |
| Giá từng phần lô | 44,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 670,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Gạc thay băng Ngoại |
|
| Mã phần lô | PP2400141900 |
| Giá từng phần lô | 60,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 907,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Gạc cuộn tiệt trùng 10cm x 10cm x 16 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2400141901 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Gạc phẫu thuật không dệt 7,5 x7,5 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400141902 |
| Giá từng phần lô | 23,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 350,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Bộ tiêm chích FAV |
|
| Mã phần lô | PP2400141903 |
| Giá từng phần lô | 165,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,481,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Que gòn vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400141904 |
| Giá từng phần lô | 5,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Băng cá nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400141905 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Dây penrose |
|
| Mã phần lô | PP2400141906 |
| Giá từng phần lô | 1,188,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Găng tay y tế size S, M |
|
| Mã phần lô | PP2400141907 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Găng tay vô trùng các số: |
|
| Mã phần lô | PP2400141908 |
| Giá từng phần lô | 199,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,996,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Sonde Double J (JJ) các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400141909 |
| Giá từng phần lô | 56,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 850,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Xốp cầm máu não tự tiêu 7x5x1cm |
|
| Mã phần lô | PP2400141910 |
| Giá từng phần lô | 23,310,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 349,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Dây ba chạc 50 cm có đầu |
|
| Mã phần lô | PP2400141911 |
| Giá từng phần lô | 44,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 674,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Dây hút đàm các số |
|
| Mã phần lô | PP2400141912 |
| Giá từng phần lô | 19,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 298,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
ống thở Oxy 2 mũi lớn - nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400141913 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Dây nối bơm tiêm ≥140cm |
|
| Mã phần lô | PP2400141914 |
| Giá từng phần lô | 125,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,883,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Dây nối bơm tiêm ≥ 30cm |
|
| Mã phần lô | PP2400141915 |
| Giá từng phần lô | 3,465,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,975 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Kim luồn mạch máu 18G,20G,22G |
|
| Mã phần lô | PP2400141916 |
| Giá từng phần lô | 99,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,499,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Kim luồn mạch máu 24G |
|
| Mã phần lô | PP2400141917 |
| Giá từng phần lô | 9,996,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 149,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Kim luồn mạch máu 18G |
|
| Mã phần lô | PP2400141918 |
| Giá từng phần lô | 4,998,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,970 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Kim chích máu các loại, các cỡ ( kim lấy máu thử đường huyết) |
|
| Mã phần lô | PP2400141919 |
| Giá từng phần lô | 7,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 107,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Bộ bơm thuốc cản quang tự động cho máy 2 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2400141920 |
| Giá từng phần lô | 49,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 742,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Bơm tiêm 10ml 23G*1 |
|
| Mã phần lô | PP2400141921 |
| Giá từng phần lô | 75,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,134,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Bơm tiêm 20ml 23G*1 |
|
| Mã phần lô | PP2400141922 |
| Giá từng phần lô | 13,776,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 206,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Bơm tiêm 3ml 25G*1 |
|
| Mã phần lô | PP2400141923 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 283,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Bơm tiêm 50 ml |
|
| Mã phần lô | PP2400141924 |
| Giá từng phần lô | 144,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Bơm tiêm 50 ml |
|
| Mã phần lô | PP2400141925 |
| Giá từng phần lô | 340,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,103,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Bơm tiêm 3ml đầu luer lock |
|
| Mã phần lô | PP2400141926 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Bơm tiêm 10ml đầu luerlock |
|
| Mã phần lô | PP2400141927 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 141,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Airway các số |
|
| Mã phần lô | PP2400141928 |
| Giá từng phần lô | 7,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 111,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Mask khí dung người lớn có dây |
|
| Mã phần lô | PP2400141929 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Mask oxy có túi dự trữ các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400141930 |
| Giá từng phần lô | 25,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 382,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Ống nội khí quản các số có bóng |
|
| Mã phần lô | PP2400141931 |
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 504,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Lọc vi khuẩn 3 chức năng |
|
| Mã phần lô | PP2400141932 |
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 504,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Túi nước tiểu có dây |
|
| Mã phần lô | PP2400141933 |
| Giá từng phần lô | 26,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 393,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Ống thông tiểu 2 nhánh số các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400141934 |
| Giá từng phần lô | 46,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 693,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Đĩa Petri 90*15 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400141935 |
| Giá từng phần lô | 11,970,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 179,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Ống nắp xanh có chất chống đông Citrat 2ml |
|
| Mã phần lô | PP2400141936 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 141,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Chai cấy máu |
|
| Mã phần lô | PP2400141937 |
| Giá từng phần lô | 18,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 276,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Dao siêu âm đường kính cán 5mm, chiều dài cán 36cm |
|
| Mã phần lô | PP2400141938 |
| Giá từng phần lô | 435,850,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,537,762 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Dao siêu âm mổ mở , cán dài 17cm |
|
| Mã phần lô | PP2400141939 |
| Giá từng phần lô | 284,520,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,267,809 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Dao siêu âm mổ mở, cán dài 9cm |
|
| Mã phần lô | PP2400141940 |
| Giá từng phần lô | 736,239,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,043,585 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Dây cáp dùng cho dao mổ hở |
|
| Mã phần lô | PP2400141941 |
| Giá từng phần lô | 156,369,150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,345,538 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Dây cáp dùng cho dao mổ nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2400141942 |
| Giá từng phần lô | 107,396,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,610,942 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi, |
|
| Mã phần lô | PP2400141943 |
| Giá từng phần lô | 140,836,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,112,548 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Băng đạn, ghim khâu dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400141944 |
| Giá từng phần lô | 141,426,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,121,394 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Dụng cụ khâu nối tự động các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400141945 |
| Giá từng phần lô | 136,567,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,048,508 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Băng đạn, ghim khâu dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400141946 |
| Giá từng phần lô | 99,015,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,485,225 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Dụng cụ, máy cắt, khâu nối tự động các loại, các cỡ (bao gồm cả ghim khâu máy) |
|
| Mã phần lô | PP2400141947 |
| Giá từng phần lô | 227,614,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,414,222 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Chỉ khâu tiêu chậm số 3/0 dạng không thắt nút các loại các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400141948 |
| Giá từng phần lô | 122,808,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,842,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Chỉ khâu tiêu chậm số 2/0 dạng không thắt nútcác loại các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400141949 |
| Giá từng phần lô | 126,745,560 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,901,184 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Chỉ khâu liền kim số1 các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400141950 |
| Giá từng phần lô | 372,121,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,581,818 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Chỉ khâu liền kim số 2/0 các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400141951 |
| Giá từng phần lô | 154,823,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,322,351 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Chỉ khâu liền kim số 3/0 các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400141952 |
| Giá từng phần lô | 146,579,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,198,691 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Chỉ khâu liền kim số 4/0các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400141953 |
| Giá từng phần lô | 231,629,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,474,441 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Chỉ khâu liền kim số 1 các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400141954 |
| Giá từng phần lô | 75,453,120 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,131,797 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Mãnh ghép thoát vị bẹn15x15 thành bụng các loại các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400141955 |
| Giá từng phần lô | 44,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 661,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Chỉ khâu tiêu chậm các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400141956 |
| Giá từng phần lô | 48,205,440 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 723,082 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Bộ khăn mắt |
|
| Mã phần lô | PP2400141957 |
| Giá từng phần lô | 24,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 362,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Bộ khăn mổ thận lấy sỏi qua da C |
|
| Mã phần lô | PP2400141958 |
| Giá từng phần lô | 24,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 362,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Bộ khăn phẫu thuật khớp háng |
|
| Mã phần lô | PP2400141959 |
| Giá từng phần lô | 51,187,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 767,813 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Bộ khăn chụp mạch vành C |
|
| Mã phần lô | PP2400141960 |
| Giá từng phần lô | 109,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,638,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Măt nạ cố định đầu |
|
| Mã phần lô | PP2400141961 |
| Giá từng phần lô | 26,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 396,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Mặt nạ cố định đầu, cổ vai |
|
| Mã phần lô | PP2400141962 |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 990,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Gel tẩy da |
|
| Mã phần lô | PP2400141963 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Ten 20 |
|
| Mã phần lô | PP2400141964 |
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Dây điện cực cho máy điện não |
|
| Mã phần lô | PP2400141965 |
| Giá từng phần lô | 7,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Kim điện cơ |
|
| Mã phần lô | PP2400141966 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Điện cực đất cho máy điên cơ |
|
| Mã phần lô | PP2400141967 |
| Giá từng phần lô | 1,365,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,475 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Điện cực dán cho máy điện não |
|
| Mã phần lô | PP2400141968 |
| Giá từng phần lô | 36,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 551,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Điện cực dán cho máy điện cơ điện |
|
| Mã phần lô | PP2400141969 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Đồng hồ oxy |
|
| Mã phần lô | PP2400141970 |
| Giá từng phần lô | 7,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi