Gói thầu: Gói thầu số 01: Vật tư y tế (Gồm 246 mặt hàng)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400606108-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/02/2025 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC CẦU NGANG
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC CẦU NGANG
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Vật tư y tế (Gồm 246 mặt hàng)
Số hiệu KHLCNT PL2400290470
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Cầu Ngang, Tỉnh Trà Vinh
Giá gói thầu 5,604,985,320 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400478981 - Bông mỡ 2,050,000 20,500
2 PP2400478982 - Bông y tế thấm nước 3,960,000 39,600
3 PP2400478983 - Bông y tế cắt miếng 46,864,500 468,645
4 PP2400478984 - Gạc băng vết mổ 12,500,000 125,000
5 PP2400478985 - Gạc mổ nội soi 6,250,000 62,500
6 PP2400478986 - Gạc băng mắt 1,225,000 12,250
7 PP2400478987 - Gạc phẫu thuật ổ bụng 81,500,000 815,000
8 PP2400478988 - Gạc thay băng ngoại 86,800,000 868,000
9 PP2400478989 - Gạc thay băng sản 61,500,000 615,000
10 PP2400478990 - Gạc tiểu phẫu khoa ngoại 55,500,000 555,000
11 PP2400478991 - Gạc tiểu phẫu CCNB 19,500,000 195,000
12 PP2400478992 - Gạc sanh có cắt may 11,375,000 113,750
13 PP2400478993 - Gòn chữa răng 27,600,000 276,000
14 PP2400478994 - Vải mùng 3,675,000 36,750
15 PP2400478995 - Băng keo cá nhân 17,972,500 179,725
16 PP2400478996 - Băng cuộn y tế 5,744,300 57,443
17 PP2400478997 - Băng keo chỉ thị nhiệt hấp ướt 1,470,000 14,700
18 PP2400478998 - Băng bột bó lớn 21,083,000 210,830
19 PP2400478999 - Băng bột bó nhỏ 15,667,000 156,670
20 PP2400479000 - Khẩu trang y tế 4 lớp 25,280,000 252,800
21 PP2400479001 - Tăm bông vô trùng 6,750,000 67,500
22 PP2400479002 - Airway các số 4,387,500 43,875
23 PP2400479003 - Ambu giúp thở (bóp bóng) các cỡ 11,127,673 111,277
24 PP2400479004 - Bộ điều hòa kinh nguyệt 3,185,000 31,850
25 PP2400479005 - Bộ rửa dạ dày người lớn, trẻ em 2,737,000 27,370
26 PP2400479006 - Bóc rửa dạ dày 196,000 1,960
27 PP2400479007 - Than hoạt tính 3,704,400 37,044
28 PP2400479008 - Nón giấy phẫu thuật tiệt trùng 5,400,000 54,000
29 PP2400479009 - Gạc Vaselin 8,471,000 84,710
30 PP2400479010 - Bàn chải rửa tay phẫu thuật viên 1,653,750 16,538
31 PP2400479011 - Băng keo lụa y tế 133,365,000 1,333,650
32 PP2400479012 - Băng thun y tế 3 móc 7,925,000 79,250
33 PP2400479013 - Cồn y tế 56,977,200 569,772
34 PP2400479014 - Dung dịch Javen 26,500,000 265,000
35 PP2400479015 - Nước cất một lần 4,375,000 43,750
36 PP2400479016 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật viên 9,651,700 96,517
37 PP2400479017 - Dung dịch làm sạch và khử khuẩn dụng cụ y tế 87,612,375 876,124
38 PP2400479018 - Dung dịch ngâm rửa khử khuẩn dụng cụ nội soi + test thử 13,419,000 134,190
39 PP2400479019 - Dung dịch phun sương khử trùng nhanh bề mặt, phòng mổ 7,149,340 71,494
40 PP2400479020 - Dung dịch khử khuẩn, tiệt trùng dụng cụ nội soi 11,821,250 118,213
41 PP2400479021 - Vôi gây mê (Vôi soda) 12,550,000 125,500
42 PP2400479022 - Viên khử khuẩn 7,350,000 73,500
43 PP2400479023 - Túi ép tiệt trùng dẹp 4,545,000 45,450
44 PP2400479024 - Túi ép tiệt trùng dẹp 1,470,000 14,700
45 PP2400479025 - Túi ép tiệt trùng dẹp 3,520,000 35,200
46 PP2400479026 - Túi ép tiệt trùng dẹp 2,215,000 22,150
47 PP2400479027 - Test thử nhiệt độ nồi hấp 16,200,000 162,000
48 PP2400479028 - Test chỉ thị đồ hấp (Hấp dụng cụ) 3,950,000 39,500
49 PP2400479029 - Test chỉ thị đồ vải 4,900,000 49,000
50 PP2400479030 - Tấm lót sản 53,250,000 532,500
51 PP2400479031 - Tạp dề y tế 5,747,380 57,474
52 PP2400479032 - Áo ruột huyết áp lớn 14,782,500 147,825
53 PP2400479033 - Áo ruột huyết áp trẻ em 5,110,000 51,100
54 PP2400479034 - Máy đo huyết áp cơ người lớn 22,400,000 224,000
55 PP2400479035 - Máy đo huyết áp cơ trẻ em 9,825,000 98,250
56 PP2400479036 - Máy đo huyết áp điện tử 15,150,000 151,500
57 PP2400479037 - Bình làm ẩm oxy của đồng hồ oxy 6,860,000 68,600
58 PP2400479038 - Bao đo huyết áp 3,388,000 33,880
59 PP2400479039 - Ống nghe (tay nghe y tế) 8,773,000 87,730
60 PP2400479040 - Bao vải huyết áp lớn 6,157,000 61,570
61 PP2400479041 - Quả bóp huyết áp kế 1,580,250 15,803
62 PP2400479042 - Van huyết áp kế 1,685,600 16,856
63 PP2400479043 - Ruột huyết áp kế lớn 6,407,000 64,070
64 PP2400479044 - Máy đo nhiệt độ cầm tay 24,750,000 247,500
65 PP2400479045 - Đồng hồ oxy 16,500,000 165,000
66 PP2400479046 - Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 10ml 93,555,000 935,550
67 PP2400479047 - Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 1ml 1,540,000 15,400
68 PP2400479048 - Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 1ml để tiêm Insulin 16,662,500 166,625
69 PP2400479049 - Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 3ml 30,100,000 301,000
70 PP2400479050 - Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 50ml/cc cho ăn 966,000 9,660
71 PP2400479051 - Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 50ml/cc tiêm thuốc 1,794,000 17,940
72 PP2400479052 - Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 5ml 82,045,800 820,458
73 PP2400479053 - Bơm tiêm nhựa sử dụng 1 lần 20ml 27,144,000 271,440
74 PP2400479054 - Mảnh ghép thoát vị bẹn, thành bụng (Lưới thoát vị bẹn) 70,750,000 707,500
75 PP2400479055 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu 1/0 kim tròn 1,837,500 18,375
76 PP2400479056 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu 2/0 kim tròn 135,800,000 1,358,000
77 PP2400479057 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu 3/0 kim tròn 9,700,000 97,000
78 PP2400479058 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu 4/0 kim tròn 3,675,000 36,750
79 PP2400479059 - Chỉ thép khâu xương bánh chè 12,862,500 128,625
80 PP2400479060 - Chỉ phẫu thuật không tiêu 2/0 kim tròn 5,066,600 50,666
81 PP2400479061 - Chỉ phẫu thuật tan nhanh tổng hợp đa sợi 1/0 kim tròn 104,883,850 1,048,839
82 PP2400479062 - Chỉ phẫu thuật tan nhanh tổng hợp đa sợi 2/0 kim tròn 23,683,450 236,835
83 PP2400479063 - Chỉ phẫu thuật tan nhanh tổng hợp đa sợi 3/0 kim tròn 6,258,300 62,583
84 PP2400479064 - Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp 2/0 kim tam giác 37,583,000 375,830
85 PP2400479065 - Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp 3/0 kim tam giác 73,689,585 736,896
86 PP2400479066 - Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp 4/0 kim tam giác 29,417,000 294,170
87 PP2400479067 - Chỉ phẫu thuật đơn sợi không tiêu 1/0 kim tròn 2,479,150 24,792
88 PP2400479068 - Chỉ phẫu thuật đơn sợi không tiêu 2/0 kim tròn 1,549,992 15,500
89 PP2400479069 - Chỉ phẫu thuật đơn sợi không tiêu 3/0 kim tròn 1,549,992 15,500
90 PP2400479070 - Chỉ phẫu thuật đơn sợi không tiêu 4/0 kim tròn 1,549,992 15,500
91 PP2400479071 - Đai (nẹp) cẳng tay (trái, phải) các số 16,600,000 166,000
92 PP2400479072 - Đai cột sống các số 10,412,500 104,125
93 PP2400479073 - Đai Desault (trái, phải) các số 7,962,500 79,625
94 PP2400479074 - Đai xương đòn các số 11,500,000 115,000
95 PP2400479075 - Nẹp vải chống xoay 21,100,000 211,000
96 PP2400479076 - Nẹp Iselin 5,512,500 55,125
97 PP2400479077 - Nẹp cổ cứng các số 3,626,250 36,263
98 PP2400479078 - Dây ga rô lấy máu 1,684,375 16,844
99 PP2400479079 - Đầu col xanh 4,425,000 44,250
100 PP2400479080 - Đầu col vàng 3,675,000 36,750
101 PP2400479081 - Lamen 44,500 445
102 PP2400479082 - Lọ đựng bệnh phẩm nước tiểu 24,000,000 240,000
103 PP2400479083 - Lọ đựng bệnh phẩm phân 187,500 1,875
104 PP2400479084 - Lọ đựng mẫu đàm 1,625,000 16,250
105 PP2400479085 - Ống nghiệm nắp xanh có chất chống đông EDTA 80,800,000 808,000
106 PP2400479086 - Ống nghiệm nắp xanh có chất chống đông Citrat 5,125,000 51,250
107 PP2400479087 - Ống nghiệm có tráng Heparin lithium 96,800,000 968,000
108 PP2400479088 - Ống HCT (Hematocrite) 330,000 3,300
109 PP2400479089 - Ống nghiệm lưu mẫu 5 ml nắp trắng 4,000,000 40,000
110 PP2400479090 - Ống nghiệm lưu mẫu huyết thanh 1,5ml nắp trắng 8,760,000 87,600
111 PP2400479091 - Giêm sa 1,550,000 15,500
112 PP2400479092 - Dây nối bơm tiêm tự động 3,565,975 35,660
113 PP2400479093 - Dây thở Oxy 2 nhánh trẻ sơ sinh 2,130,080 21,301
114 PP2400479094 - Dây thở Oxy 2 nhánh người lớn 39,806,100 398,061
115 PP2400479095 - Dây thở Oxy 2 nhánh trẻ em 2,884,500 28,845
116 PP2400479096 - Mask gây mê các số 955,500 9,555
117 PP2400479097 - Mask khí dung có dây các cỡ 25,500,000 255,000
118 PP2400479098 - Mask thở oxy có túi chứa các cỡ 4,738,305 47,384
119 PP2400479099 - Ống hút đờm, nhớt các số 9,359,000 93,590
120 PP2400479100 - Sonde cho ăn các số 2,352,000 23,520
121 PP2400479101 - Thông tiểu 2 nhánh các số 26,717,650 267,177
122 PP2400479102 - Thông tiểu 2 nhánh số 30 371,675 3,717
123 PP2400479103 - Thông tiểu 1 nhánh các số 8,746,500 87,465
124 PP2400479104 - Ống dẫn lưu ổ bụng 1,102,500 11,025
125 PP2400479105 - Ống dẫn lưu mao dẫn (Ống Penrose) 1,103,400 11,034
126 PP2400479106 - Khóa 3 chạc có dây nối 4,079,040 40,791
127 PP2400479107 - Túi đo mất máu sau sinh 4,950,000 49,500
128 PP2400479108 - Túi nước tiểu có dây 18,748,500 187,485
129 PP2400479109 - Dây truyền dịch nhi Intrafix Air 17,500,000 175,000
130 PP2400479110 - Dây truyền máu 521,500 5,215
131 PP2400479111 - Dây truyền dịch (Lọc khí) 110,352,000 1,103,520
132 PP2400479112 - Kim gây tê tủy sống 13,650,000 136,500
133 PP2400479113 - Lưỡi dao mổ vô khuẩn các số 2,389,400 23,894
134 PP2400479114 - Ống nội khí quản các số 6,520,285 65,203
135 PP2400479115 - Kim luồn tĩnh mạch các số 314,476,800 3,144,768
136 PP2400479116 - Kim lấy máu xét nghiệm 2,881,000 28,810
137 PP2400479117 - Kim tiêm nha 3,675,000 36,750
138 PP2400479118 - Kim tiêm thuốc 296,000 2,960
139 PP2400479119 - Kim rút thuốc, kim lấy thuốc 29,277,600 292,776
140 PP2400479120 - Kim châm cứu các loại, các số 68,600,000 686,000
141 PP2400479121 - Găng tay dài sản khoa chưa tiệt trùng 400,000 4,000
142 PP2400479122 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng các số 31,548,000 315,480
143 PP2400479123 - Găng tay y tế chưa tiệt trùng 231,357,500 2,313,575
144 PP2400479124 - Gel bôi trơn nội soi 627,600 6,276
145 PP2400479125 - Băng dính vô trùng (Băng vết mổ nội soi) 1,075,050 10,751
146 PP2400479126 - Gạc cố định kim luồn 4,658,000 46,580
147 PP2400479127 - Băng dính có gạc vô khuẩn 3,213,000 32,130
148 PP2400479128 - Băng dính có gạc vô khuẩn 3,280,000 32,800
149 PP2400479129 - Băng dính có gạc vô khuẩn 7,200,000 72,000
150 PP2400479130 - Dây hút dịch phẫu thuật 796,300 7,963
151 PP2400479131 - Cọ (chổi) rửa dụng cụ nội soi 4,075,000 40,750
152 PP2400479132 - Ngáng miệng nội soi 428,750 4,288
153 PP2400479133 - Bao camera nội soi 541,476 5,415
154 PP2400479134 - Kim hút rửa 122,500 1,225
155 PP2400479135 - Túi đựng bệnh phẩm vô trùng 796,250 7,963
156 PP2400479136 - Dây thở, gây mê Jackson Rees các cỡ 12,500,000 125,000
157 PP2400479137 - Gel điện não đồ 3,638,250 36,383
158 PP2400479138 - Lọc vi khuẩn 4,555,050 45,551
159 PP2400479139 - Tua bin 31,237,500 312,375
160 PP2400479140 - Phim Xquangkhô laser 20cm x 25cm 527,700,000 5,277,000
161 PP2400479141 - Phim Xquangkhô laser 20cm x 25cm 215,170,000 2,151,700
162 PP2400479142 - Phim Xquang35cm x 43cm 189,608,000 1,896,080
163 PP2400479143 - Giấy ghi kết quả điện tim 3 cần 63mm x 30m 18,797,500 187,975
164 PP2400479144 - Giấy ghi kết quả điện tim 3 cần 80mm x 20m 5,718,930 57,190
165 PP2400479145 - Giấy in máy nước tiểu 11 thông số 8,085,000 80,850
166 PP2400479146 - Giấy in siêu âm 2,442,510 24,426
167 PP2400479147 - Giấy in máy nghe tim thai 942,500 9,425
168 PP2400479148 - Gel điện tim 771,750 7,718
169 PP2400479149 - Gel siêu âm 6,526,800 65,268
170 PP2400479150 - Miếng dán điện cực 3,920,000 39,200
171 PP2400479151 - Đè lưỡi gỗ tiệt trùng 357,630 3,577
172 PP2400479152 - Kẹp rốn sơ sinh 6,125,000 61,250
173 PP2400479153 - Vòng tránh thai 1,470,000 14,700
174 PP2400479154 - Nhiệt kế lấy nhiệt, thủy ngân 4,904,900 49,049
175 PP2400479155 - Hộp đựng hủy kim 11,943,750 119,438
176 PP2400479156 - Đinh kirschnercác cỡ 6,400,000 64,000
177 PP2400479157 - Mũi khoan xương các số (1-3) 1,470,000 14,700
178 PP2400479158 - Nẹp cẳng chân 36,266,660 362,667
179 PP2400479159 - Nẹp cẳng tay 47,775,000 477,750
180 PP2400479160 - Nẹp cẳng tay 35,831,250 358,313
181 PP2400479161 - Nẹp chữ T 15,623,330 156,234
182 PP2400479162 - Tuốc nơ vít 3.5mm 9,065,000 90,650
183 PP2400479163 - Tuốc nơ vít 4.5mm 9,065,000 90,650
184 PP2400479164 - Vít vỏ 3.5mm 17,746,630 177,467
185 PP2400479165 - Vít vỏ 4.5mm 8,560,000 85,600
186 PP2400479166 - Vít xốp mắc cá 3.5 mm 1,470,000 14,700
187 PP2400479167 - Vít xốp mâm chày 4.5 mm 3,136,000 31,360
188 PP2400479168 - Kìm cắt chỉ thép 5,145,000 51,450
189 PP2400479169 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay 30,161,670 301,617
190 PP2400479170 - Vít khóa đường kính 2.4mm 31,741,700 317,417
191 PP2400479171 - Vít khóa đường kính 2.7mm 31,725,000 317,250
192 PP2400479172 - Vít khóa đường kính 3.5mm 104,175,000 1,041,750
193 PP2400479173 - Vít xốp 3.5mm 1,960,000 19,600
194 PP2400479174 - Vít xốp 4.0mm-4.5mm 3,920,000 39,200
195 PP2400479175 - Vít xương cứng đường kính 3.5mm 39,200,000 392,000
196 PP2400479176 - Vít xương cứng đường kính 4.5mm 19,600,000 196,000
197 PP2400479177 - Nẹp khóa đầu dưới xương chày trái, phải các cỡ 62,760,000 627,600
198 PP2400479178 - Nẹp khóa xương đòn các cỡ 134,743,500 1,347,435
199 PP2400479179 - Nẹp khóa móc xương đòn các cỡ 49,400,000 494,000
200 PP2400479180 - Vít khóa đường kính 3.5 mm 75,200,000 752,000
201 PP2400479181 - Bộ điện cực kẹp dùng cho máy điện tim 6,002,500 60,025
202 PP2400479182 - Bộ điện cực hút trước ngực dùng cho máy điện tim. 13,230,000 132,300
203 PP2400479183 - Bộ đèn cực tím 14,700,000 147,000
204 PP2400479184 - Bóng đèn mổ 2,756,250 27,563
205 PP2400479185 - Bóng đèn halogen 8,452,500 84,525
206 PP2400479186 - Bóng đèn halogen 18,865,000 188,650
207 PP2400479187 - Bóng đèn hồng ngoại 1,200,500 12,005
208 PP2400479188 - Dây điện tim dùng cho máy điện tim 3 kênh 29,000,000 290,000
209 PP2400479189 - Dây điện tim dùng cho máy theo dõi bệnh nhân 8,100,000 81,000
210 PP2400479190 - Bóng đèn đặt nội khí quản 94,000,000 940,000
211 PP2400479191 - Cảm biến SPO2 37,000,000 370,000
212 PP2400479192 - Cảm biến SPO2 dùng cho máy theo dõi bệnh nhân. 37,000,000 370,000
213 PP2400479193 - Dây máy châm cứu 8,575,000 85,750
214 PP2400479194 - Dây kẹp máy điện châm 9,187,500 91,875
215 PP2400479195 - Dây quang châm laser 940nm 34,875,000 348,750
216 PP2400479196 - Nhíp không mấu 306,250 3,063
217 PP2400479197 - Nhíp có mấu 306,250 3,063
218 PP2400479198 - Kéo cắt chỉ 735,000 7,350
219 PP2400479199 - Kìm kẹp kim 796,250 7,963
220 PP2400479200 - Kéo Metzenbaum cong 857,500 8,575
221 PP2400479201 - Kéo Metzenbaum thẳng 857,500 8,575
222 PP2400479202 - Pipette 10μl-100μl 1,915,000 19,150
223 PP2400479203 - Pipette 2μl-20μl 1,915,000 19,150
224 PP2400479204 - Điện cực K 15,420,000 154,200
225 PP2400479205 - Điện cực Na 15,420,000 154,200
226 PP2400479206 - Điện cực Cl 15,420,000 154,200
227 PP2400479207 - Điện cực Ca 15,420,000 154,200
228 PP2400479208 - pH Electrode 15,420,000 154,200
229 PP2400479209 - Reference Electrode 7,710,000 77,100
230 PP2400479210 - Dây bơm 7,350,000 73,500
231 PP2400479211 - Màng điện cực chuẩn 490,000 4,900
232 PP2400479212 - Keo dán nha khoa Bond 3,797,500 37,975
233 PP2400479213 - Cọ quét bond 918,750 9,188
234 PP2400479214 - Composite đặc (A2,A3,A3.5) 367,500 3,675
235 PP2400479215 - Composite lỏng (A2,A3,A3.5) 2,058,000 20,580
236 PP2400479216 - Mũi đánh bóng composite 1,715,000 17,150
237 PP2400479217 - Etching nha khoa 468,195 4,682
238 PP2400479218 - Fuji 2,143,750 21,438
239 PP2400479219 - CloraminB 4,900,000 49,000
240 PP2400479220 - Ống hút nước bọt nha khoa 30,625 307
241 PP2400479221 - Kẹp lấy dị vật tai 7,350,000 73,500
242 PP2400479222 - Dung dịch Lugol 306,250 3,063
243 PP2400479223 - Dung dịch Acid acetic 213,150 2,132
244 PP2400479224 - Mỏ vịt các cỡ 2,572,500 25,725
245 PP2400479225 - Dung dịch khử khuẩn ban đầu 33,222,000 332,220
246 PP2400479226 - Băng che mắt sơ sinh 6,860,000 68,600
Bông mỡ
Mã phần lô PP2400478981
Giá từng phần lô 2,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,500
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày
Bông y tế thấm nước
Mã phần lô PP2400478982
Giá từng phần lô 3,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,600
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày
Bông y tế cắt miếng
Mã phần lô PP2400478983
Giá từng phần lô 46,864,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 468,645
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày
Gạc băng vết mổ
Mã phần lô PP2400478984
Giá từng phần lô 12,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,000
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày
Gạc mổ nội soi
Mã phần lô PP2400478985
Giá từng phần lô 6,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,500
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày
Gạc băng mắt
Mã phần lô PP2400478986
Giá từng phần lô 1,225,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,250
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày
Gạc phẫu thuật ổ bụng
Mã phần lô PP2400478987
Giá từng phần lô 81,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 815,000
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày
Gạc thay băng ngoại
Mã phần lô PP2400478988
Giá từng phần lô 86,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 868,000
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày
Gạc thay băng sản
Mã phần lô PP2400478989
Giá từng phần lô 61,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 615,000
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày
Gạc tiểu phẫu khoa ngoại
Mã phần lô PP2400478990
Giá từng phần lô 55,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 555,000
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày
Gạc tiểu phẫu CCNB
Mã phần lô PP2400478991
Giá từng phần lô 19,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,000
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày
Gạc sanh có cắt may
Mã phần lô PP2400478992
Giá từng phần lô 11,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,750
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày
Gòn chữa răng
Mã phần lô PP2400478993
Giá từng phần lô 27,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 276,000
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày
Vải mùng
Mã phần lô PP2400478994
Giá từng phần lô 3,675,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,750
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày
Băng keo cá nhân
Mã phần lô PP2400478995
Giá từng phần lô 17,972,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 179,725
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày
Băng cuộn y tế
Mã phần lô PP2400478996
Giá từng phần lô 5,744,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,443
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày
Băng keo chỉ thị nhiệt hấp ướt
Mã phần lô PP2400478997
Giá từng phần lô 1,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,700
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày
Băng bột bó lớn
Mã phần lô PP2400478998
Giá từng phần lô 21,083,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,830
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày
Băng bột bó nhỏ
Mã phần lô PP2400478999
Giá từng phần lô 15,667,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,670
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày
Khẩu trang y tế 4 lớp
Mã phần lô PP2400479000
Giá từng phần lô 25,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,800
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày
Tăm bông vô trùng
Mã phần lô PP2400479001
Giá từng phần lô 6,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,500
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày
Airway các số
Mã phần lô PP2400479002
Giá từng phần lô 4,387,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,875
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày
Ambu giúp thở (bóp bóng) các cỡ
Mã phần lô PP2400479003
Giá từng phần lô 11,127,673
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,277
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày
Bộ điều hòa kinh nguyệt
Mã phần lô PP2400479004
Giá từng phần lô 3,185,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,850
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày
Bộ rửa dạ dày người lớn, trẻ em
Mã phần lô PP2400479005
Giá từng phần lô 2,737,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,370
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày
Bóc rửa dạ dày
Mã phần lô PP2400479006
Giá từng phần lô 196,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,960
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày
Than hoạt tính
Mã phần lô PP2400479007
Giá từng phần lô 3,704,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,044
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày
Nón giấy phẫu thuật tiệt trùng
Mã phần lô PP2400479008
Giá từng phần lô 5,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày
Gạc Vaselin
Mã phần lô PP2400479009
Giá từng phần lô 8,471,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,710
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày
Bàn chải rửa tay phẫu thuật viên
Mã phần lô PP2400479010
Giá từng phần lô 1,653,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,538
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày
Băng keo lụa y tế
Mã phần lô PP2400479011
Giá từng phần lô 133,365,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,333,650
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày
Băng thun y tế 3 móc
Mã phần lô PP2400479012
Giá từng phần lô 7,925,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,250
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày
Cồn y tế
Mã phần lô PP2400479013
Giá từng phần lô 56,977,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 569,772
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày
Dung dịch Javen
Mã phần lô PP2400479014
Giá từng phần lô 26,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 265,000
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày
Nước cất một lần
Mã phần lô PP2400479015
Giá từng phần lô 4,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,750
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày
Dung dịch rửa tay phẫu thuật viên
Mã phần lô PP2400479016
Giá từng phần lô 9,651,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,517
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày
Dung dịch làm sạch và khử khuẩn dụng cụ y tế
Mã phần lô PP2400479017
Giá từng phần lô 87,612,375
Bảo đảm dự thầu (VND) 876,124
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày
Dung dịch ngâm rửa khử khuẩn dụng cụ nội soi + test thử
Mã phần lô PP2400479018
Giá từng phần lô 13,419,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 134,190
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày
Dung dịch phun sương khử trùng nhanh bề mặt, phòng mổ
Mã phần lô PP2400479019
Giá từng phần lô 7,149,340
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,494
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày
Dung dịch khử khuẩn, tiệt trùng dụng cụ nội soi
Mã phần lô PP2400479020
Giá từng phần lô 11,821,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,213
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày
Vôi gây mê (Vôi soda)
Mã phần lô PP2400479021
Giá từng phần lô 12,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,500
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày
Viên khử khuẩn
Mã phần lô PP2400479022
Giá từng phần lô 7,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,500
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày
Túi ép tiệt trùng dẹp
Mã phần lô PP2400479023
Giá từng phần lô 4,545,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,450
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày
Túi ép tiệt trùng dẹp
Mã phần lô PP2400479024
Giá từng phần lô 1,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,700
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày
Túi ép tiệt trùng dẹp
Mã phần lô PP2400479025
Giá từng phần lô 3,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,200
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày
Túi ép tiệt trùng dẹp
Mã phần lô PP2400479026
Giá từng phần lô 2,215,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,150
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày
Test thử nhiệt độ nồi hấp
Mã phần lô PP2400479027
Giá từng phần lô 16,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,000
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày
Test chỉ thị đồ hấp (Hấp dụng cụ)
Mã phần lô PP2400479028
Giá từng phần lô 3,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,500
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày
Test chỉ thị đồ vải
Mã phần lô PP2400479029
Giá từng phần lô 4,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,000
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày
Tấm lót sản
Mã phần lô PP2400479030
Giá từng phần lô 53,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 532,500
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày
Tạp dề y tế
Mã phần lô PP2400479031
Giá từng phần lô 5,747,380
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,474
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày
Áo ruột huyết áp lớn
Mã phần lô PP2400479032
Giá từng phần lô 14,782,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,825
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày
Áo ruột huyết áp trẻ em
Mã phần lô PP2400479033
Giá từng phần lô 5,110,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,100
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày
Máy đo huyết áp cơ người lớn
Mã phần lô PP2400479034
Giá từng phần lô 22,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 224,000
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày
Máy đo huyết áp cơ trẻ em
Mã phần lô PP2400479035
Giá từng phần lô 9,825,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,250
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày
Máy đo huyết áp điện tử
Mã phần lô PP2400479036
Giá từng phần lô 15,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,500
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày
Bình làm ẩm oxy của đồng hồ oxy
Mã phần lô PP2400479037
Giá từng phần lô 6,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,600
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày
Bao đo huyết áp
Mã phần lô PP2400479038
Giá từng phần lô 3,388,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,880
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày
Ống nghe (tay nghe y tế)
Mã phần lô PP2400479039
Giá từng phần lô 8,773,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,730
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày
Bao vải huyết áp lớn
Mã phần lô PP2400479040
Giá từng phần lô 6,157,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,570
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày
Quả bóp huyết áp kế
Mã phần lô PP2400479041
Giá từng phần lô 1,580,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,803
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày
Van huyết áp kế
Mã phần lô PP2400479042
Giá từng phần lô 1,685,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,856
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày
Ruột huyết áp kế lớn
Mã phần lô PP2400479043
Giá từng phần lô 6,407,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,070
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày
Máy đo nhiệt độ cầm tay
Mã phần lô PP2400479044
Giá từng phần lô 24,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 247,500
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày
Đồng hồ oxy
Mã phần lô PP2400479045
Giá từng phần lô 16,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,000
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày
Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 10ml
Mã phần lô PP2400479046
Giá từng phần lô 93,555,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 935,550
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày
Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 1ml
Mã phần lô PP2400479047
Giá từng phần lô 1,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,400
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày
Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 1ml để tiêm Insulin
Mã phần lô PP2400479048
Giá từng phần lô 16,662,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 166,625
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày
Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 3ml
Mã phần lô PP2400479049
Giá từng phần lô 30,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 301,000
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày
Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 50ml/cc cho ăn
Mã phần lô PP2400479050
Giá từng phần lô 966,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,660
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày
Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 50ml/cc tiêm thuốc
Mã phần lô PP2400479051
Giá từng phần lô 1,794,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,940
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày
Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 5ml
Mã phần lô PP2400479052
Giá từng phần lô 82,045,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 820,458
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày
Bơm tiêm nhựa sử dụng 1 lần 20ml
Mã phần lô PP2400479053
Giá từng phần lô 27,144,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 271,440
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày
Mảnh ghép thoát vị bẹn, thành bụng (Lưới thoát vị bẹn)
Mã phần lô PP2400479054
Giá từng phần lô 70,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 707,500
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày
Chỉ phẫu thuật tự tiêu 1/0 kim tròn
Mã phần lô PP2400479055
Giá từng phần lô 1,837,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,375
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày
Chỉ phẫu thuật tự tiêu 2/0 kim tròn
Mã phần lô PP2400479056
Giá từng phần lô 135,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,358,000
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày
Chỉ phẫu thuật tự tiêu 3/0 kim tròn
Mã phần lô PP2400479057
Giá từng phần lô 9,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,000
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày
Chỉ phẫu thuật tự tiêu 4/0 kim tròn
Mã phần lô PP2400479058
Giá từng phần lô 3,675,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,750
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày
Chỉ thép khâu xương bánh chè
Mã phần lô PP2400479059
Giá từng phần lô 12,862,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,625
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày
Chỉ phẫu thuật không tiêu 2/0 kim tròn
Mã phần lô PP2400479060
Giá từng phần lô 5,066,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,666
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày
Chỉ phẫu thuật tan nhanh tổng hợp đa sợi 1/0 kim tròn
Mã phần lô PP2400479061
Giá từng phần lô 104,883,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,048,839
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày
Chỉ phẫu thuật tan nhanh tổng hợp đa sợi 2/0 kim tròn
Mã phần lô PP2400479062
Giá từng phần lô 23,683,450
Bảo đảm dự thầu (VND) 236,835
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày
Chỉ phẫu thuật tan nhanh tổng hợp đa sợi 3/0 kim tròn
Mã phần lô PP2400479063
Giá từng phần lô 6,258,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,583
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày
Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp 2/0 kim tam giác
Mã phần lô PP2400479064
Giá từng phần lô 37,583,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,830
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày
Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp 3/0 kim tam giác
Mã phần lô PP2400479065
Giá từng phần lô 73,689,585
Bảo đảm dự thầu (VND) 736,896
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày
Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp 4/0 kim tam giác
Mã phần lô PP2400479066
Giá từng phần lô 29,417,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,170
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày
Chỉ phẫu thuật đơn sợi không tiêu 1/0 kim tròn
Mã phần lô PP2400479067
Giá từng phần lô 2,479,150
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,792
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày
Chỉ phẫu thuật đơn sợi không tiêu 2/0 kim tròn
Mã phần lô PP2400479068
Giá từng phần lô 1,549,992
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,500
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày
Chỉ phẫu thuật đơn sợi không tiêu 3/0 kim tròn
Mã phần lô PP2400479069
Giá từng phần lô 1,549,992
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,500
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày
Chỉ phẫu thuật đơn sợi không tiêu 4/0 kim tròn
Mã phần lô PP2400479070
Giá từng phần lô 1,549,992
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,500
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày
Đai (nẹp) cẳng tay (trái, phải) các số
Mã phần lô PP2400479071
Giá từng phần lô 16,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 166,000
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày
Đai cột sống các số
Mã phần lô PP2400479072
Giá từng phần lô 10,412,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,125
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày
Đai Desault (trái, phải) các số
Mã phần lô PP2400479073
Giá từng phần lô 7,962,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,625
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày
Đai xương đòn các số
Mã phần lô PP2400479074
Giá từng phần lô 11,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,000
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày
Nẹp vải chống xoay
Mã phần lô PP2400479075
Giá từng phần lô 21,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 211,000
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày
Nẹp Iselin
Mã phần lô PP2400479076
Giá từng phần lô 5,512,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,125
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày
Nẹp cổ cứng các số
Mã phần lô PP2400479077
Giá từng phần lô 3,626,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,263
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày
Dây ga rô lấy máu
Mã phần lô PP2400479078
Giá từng phần lô 1,684,375
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,844
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày
Đầu col xanh
Mã phần lô PP2400479079
Giá từng phần lô 4,425,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,250
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày
Đầu col vàng
Mã phần lô PP2400479080
Giá từng phần lô 3,675,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,750
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày
Lamen
Mã phần lô PP2400479081
Giá từng phần lô 44,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 445
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày
Lọ đựng bệnh phẩm nước tiểu
Mã phần lô PP2400479082
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày
Lọ đựng bệnh phẩm phân
Mã phần lô PP2400479083
Giá từng phần lô 187,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,875
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày
Lọ đựng mẫu đàm
Mã phần lô PP2400479084
Giá từng phần lô 1,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,250
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày
Ống nghiệm nắp xanh có chất chống đông EDTA
Mã phần lô PP2400479085
Giá từng phần lô 80,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 808,000
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày
Ống nghiệm nắp xanh có chất chống đông Citrat
Mã phần lô PP2400479086
Giá từng phần lô 5,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,250
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày
Ống nghiệm có tráng Heparin lithium
Mã phần lô PP2400479087
Giá từng phần lô 96,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 968,000
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày
Ống HCT (Hematocrite)
Mã phần lô PP2400479088
Giá từng phần lô 330,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,300
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày
Ống nghiệm lưu mẫu 5 ml nắp trắng
Mã phần lô PP2400479089
Giá từng phần lô 4,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày
Ống nghiệm lưu mẫu huyết thanh 1,5ml nắp trắng
Mã phần lô PP2400479090
Giá từng phần lô 8,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,600
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày
Giêm sa
Mã phần lô PP2400479091
Giá từng phần lô 1,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,500
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày
Dây nối bơm tiêm tự động
Mã phần lô PP2400479092
Giá từng phần lô 3,565,975
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,660
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày
Dây thở Oxy 2 nhánh trẻ sơ sinh
Mã phần lô PP2400479093
Giá từng phần lô 2,130,080
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,301
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày
Dây thở Oxy 2 nhánh người lớn
Mã phần lô PP2400479094
Giá từng phần lô 39,806,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 398,061
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày
Dây thở Oxy 2 nhánh trẻ em
Mã phần lô PP2400479095
Giá từng phần lô 2,884,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,845
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày
Mask gây mê các số
Mã phần lô PP2400479096
Giá từng phần lô 955,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,555
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày
Mask khí dung có dây các cỡ
Mã phần lô PP2400479097
Giá từng phần lô 25,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 255,000
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày
Mask thở oxy có túi chứa các cỡ
Mã phần lô PP2400479098
Giá từng phần lô 4,738,305
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,384
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày
Ống hút đờm, nhớt các số
Mã phần lô PP2400479099
Giá từng phần lô 9,359,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,590
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày
Sonde cho ăn các số
Mã phần lô PP2400479100
Giá từng phần lô 2,352,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,520
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày
Thông tiểu 2 nhánh các số
Mã phần lô PP2400479101
Giá từng phần lô 26,717,650
Bảo đảm dự thầu (VND) 267,177
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày
Thông tiểu 2 nhánh số 30
Mã phần lô PP2400479102
Giá từng phần lô 371,675
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,717
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày
Thông tiểu 1 nhánh các số
Mã phần lô PP2400479103
Giá từng phần lô 8,746,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,465
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày
Ống dẫn lưu ổ bụng
Mã phần lô PP2400479104
Giá từng phần lô 1,102,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,025
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày
Ống dẫn lưu mao dẫn (Ống Penrose)
Mã phần lô PP2400479105
Giá từng phần lô 1,103,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,034
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày
Khóa 3 chạc có dây nối
Mã phần lô PP2400479106
Giá từng phần lô 4,079,040
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,791
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày
Túi đo mất máu sau sinh
Mã phần lô PP2400479107
Giá từng phần lô 4,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,500
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày
Túi nước tiểu có dây
Mã phần lô PP2400479108
Giá từng phần lô 18,748,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 187,485
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày
Dây truyền dịch nhi Intrafix Air
Mã phần lô PP2400479109
Giá từng phần lô 17,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,000
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày
Dây truyền máu
Mã phần lô PP2400479110
Giá từng phần lô 521,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,215
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày
Dây truyền dịch (Lọc khí)
Mã phần lô PP2400479111
Giá từng phần lô 110,352,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,103,520
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày
Kim gây tê tủy sống
Mã phần lô PP2400479112
Giá từng phần lô 13,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,500
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày
Lưỡi dao mổ vô khuẩn các số
Mã phần lô PP2400479113
Giá từng phần lô 2,389,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,894
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày
Ống nội khí quản các số
Mã phần lô PP2400479114
Giá từng phần lô 6,520,285
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,203
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày
Kim luồn tĩnh mạch các số
Mã phần lô PP2400479115
Giá từng phần lô 314,476,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,144,768
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày
Kim lấy máu xét nghiệm
Mã phần lô PP2400479116
Giá từng phần lô 2,881,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,810
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày
Kim tiêm nha
Mã phần lô PP2400479117
Giá từng phần lô 3,675,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,750
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày
Kim tiêm thuốc
Mã phần lô PP2400479118
Giá từng phần lô 296,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,960
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày
Kim rút thuốc, kim lấy thuốc
Mã phần lô PP2400479119
Giá từng phần lô 29,277,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 292,776
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày
Kim châm cứu các loại, các số
Mã phần lô PP2400479120
Giá từng phần lô 68,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 686,000
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày
Găng tay dài sản khoa chưa tiệt trùng
Mã phần lô PP2400479121
Giá từng phần lô 400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng các số
Mã phần lô PP2400479122
Giá từng phần lô 31,548,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,480
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày
Găng tay y tế chưa tiệt trùng
Mã phần lô PP2400479123
Giá từng phần lô 231,357,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,313,575
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày
Gel bôi trơn nội soi
Mã phần lô PP2400479124
Giá từng phần lô 627,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,276
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày
Băng dính vô trùng (Băng vết mổ nội soi)
Mã phần lô PP2400479125
Giá từng phần lô 1,075,050
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,751
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày
Gạc cố định kim luồn
Mã phần lô PP2400479126
Giá từng phần lô 4,658,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,580
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày
Băng dính có gạc vô khuẩn
Mã phần lô PP2400479127
Giá từng phần lô 3,213,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,130
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày
Băng dính có gạc vô khuẩn
Mã phần lô PP2400479128
Giá từng phần lô 3,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,800
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày
Băng dính có gạc vô khuẩn
Mã phần lô PP2400479129
Giá từng phần lô 7,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày
Dây hút dịch phẫu thuật
Mã phần lô PP2400479130
Giá từng phần lô 796,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,963
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày
Cọ (chổi) rửa dụng cụ nội soi
Mã phần lô PP2400479131
Giá từng phần lô 4,075,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,750
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày
Ngáng miệng nội soi
Mã phần lô PP2400479132
Giá từng phần lô 428,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,288
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày
Bao camera nội soi
Mã phần lô PP2400479133
Giá từng phần lô 541,476
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,415
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày
Kim hút rửa
Mã phần lô PP2400479134
Giá từng phần lô 122,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,225
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày
Túi đựng bệnh phẩm vô trùng
Mã phần lô PP2400479135
Giá từng phần lô 796,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,963
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày
Dây thở, gây mê Jackson Rees các cỡ
Mã phần lô PP2400479136
Giá từng phần lô 12,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,000
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày
Gel điện não đồ
Mã phần lô PP2400479137
Giá từng phần lô 3,638,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,383
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày
Lọc vi khuẩn
Mã phần lô PP2400479138
Giá từng phần lô 4,555,050
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,551
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày
Tua bin
Mã phần lô PP2400479139
Giá từng phần lô 31,237,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 312,375
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày
Phim Xquangkhô laser 20cm x 25cm
Mã phần lô PP2400479140
Giá từng phần lô 527,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,277,000
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày
Phim Xquangkhô laser 20cm x 25cm
Mã phần lô PP2400479141
Giá từng phần lô 215,170,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,151,700
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày
Phim Xquang35cm x 43cm
Mã phần lô PP2400479142
Giá từng phần lô 189,608,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,896,080
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày
Giấy ghi kết quả điện tim 3 cần 63mm x 30m
Mã phần lô PP2400479143
Giá từng phần lô 18,797,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 187,975
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày
Giấy ghi kết quả điện tim 3 cần 80mm x 20m
Mã phần lô PP2400479144
Giá từng phần lô 5,718,930
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,190
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày
Giấy in máy nước tiểu 11 thông số
Mã phần lô PP2400479145
Giá từng phần lô 8,085,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,850
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày
Giấy in siêu âm
Mã phần lô PP2400479146
Giá từng phần lô 2,442,510
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,426
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày
Giấy in máy nghe tim thai
Mã phần lô PP2400479147
Giá từng phần lô 942,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,425
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày
Gel điện tim
Mã phần lô PP2400479148
Giá từng phần lô 771,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,718
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày
Gel siêu âm
Mã phần lô PP2400479149
Giá từng phần lô 6,526,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,268
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày
Miếng dán điện cực
Mã phần lô PP2400479150
Giá từng phần lô 3,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,200
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày
Đè lưỡi gỗ tiệt trùng
Mã phần lô PP2400479151
Giá từng phần lô 357,630
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,577
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày
Kẹp rốn sơ sinh
Mã phần lô PP2400479152
Giá từng phần lô 6,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,250
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày
Vòng tránh thai
Mã phần lô PP2400479153
Giá từng phần lô 1,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,700
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày
Nhiệt kế lấy nhiệt, thủy ngân
Mã phần lô PP2400479154
Giá từng phần lô 4,904,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,049
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày
Hộp đựng hủy kim
Mã phần lô PP2400479155
Giá từng phần lô 11,943,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,438
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày
Đinh kirschnercác cỡ
Mã phần lô PP2400479156
Giá từng phần lô 6,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,000
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày
Mũi khoan xương các số (1-3)
Mã phần lô PP2400479157
Giá từng phần lô 1,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,700
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày
Nẹp cẳng chân
Mã phần lô PP2400479158
Giá từng phần lô 36,266,660
Bảo đảm dự thầu (VND) 362,667
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày
Nẹp cẳng tay
Mã phần lô PP2400479159
Giá từng phần lô 47,775,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 477,750
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày
Nẹp cẳng tay
Mã phần lô PP2400479160
Giá từng phần lô 35,831,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 358,313
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày
Nẹp chữ T
Mã phần lô PP2400479161
Giá từng phần lô 15,623,330
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,234
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày
Tuốc nơ vít 3.5mm
Mã phần lô PP2400479162
Giá từng phần lô 9,065,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,650
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày
Tuốc nơ vít 4.5mm
Mã phần lô PP2400479163
Giá từng phần lô 9,065,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,650
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày
Vít vỏ 3.5mm
Mã phần lô PP2400479164
Giá từng phần lô 17,746,630
Bảo đảm dự thầu (VND) 177,467
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày
Vít vỏ 4.5mm
Mã phần lô PP2400479165
Giá từng phần lô 8,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,600
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày
Vít xốp mắc cá 3.5 mm
Mã phần lô PP2400479166
Giá từng phần lô 1,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,700
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày
Vít xốp mâm chày 4.5 mm
Mã phần lô PP2400479167
Giá từng phần lô 3,136,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,360
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày
Kìm cắt chỉ thép
Mã phần lô PP2400479168
Giá từng phần lô 5,145,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,450
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày
Nẹp khóa đầu dưới xương quay
Mã phần lô PP2400479169
Giá từng phần lô 30,161,670
Bảo đảm dự thầu (VND) 301,617
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày
Vít khóa đường kính 2.4mm
Mã phần lô PP2400479170
Giá từng phần lô 31,741,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 317,417
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày
Vít khóa đường kính 2.7mm
Mã phần lô PP2400479171
Giá từng phần lô 31,725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 317,250
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày
Vít khóa đường kính 3.5mm
Mã phần lô PP2400479172
Giá từng phần lô 104,175,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,041,750
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày
Vít xốp 3.5mm
Mã phần lô PP2400479173
Giá từng phần lô 1,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,600
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày
Vít xốp 4.0mm-4.5mm
Mã phần lô PP2400479174
Giá từng phần lô 3,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,200
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày
Vít xương cứng đường kính 3.5mm
Mã phần lô PP2400479175
Giá từng phần lô 39,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 392,000
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày
Vít xương cứng đường kính 4.5mm
Mã phần lô PP2400479176
Giá từng phần lô 19,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 196,000
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày
Nẹp khóa đầu dưới xương chày trái, phải các cỡ
Mã phần lô PP2400479177
Giá từng phần lô 62,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 627,600
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày
Nẹp khóa xương đòn các cỡ
Mã phần lô PP2400479178
Giá từng phần lô 134,743,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,347,435
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày
Nẹp khóa móc xương đòn các cỡ
Mã phần lô PP2400479179
Giá từng phần lô 49,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 494,000
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày
Vít khóa đường kính 3.5 mm
Mã phần lô PP2400479180
Giá từng phần lô 75,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 752,000
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày
Bộ điện cực kẹp dùng cho máy điện tim
Mã phần lô PP2400479181
Giá từng phần lô 6,002,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,025
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày
Bộ điện cực hút trước ngực dùng cho máy điện tim.
Mã phần lô PP2400479182
Giá từng phần lô 13,230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,300
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày
Bộ đèn cực tím
Mã phần lô PP2400479183
Giá từng phần lô 14,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,000
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày
Bóng đèn mổ
Mã phần lô PP2400479184
Giá từng phần lô 2,756,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,563
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày
Bóng đèn halogen
Mã phần lô PP2400479185
Giá từng phần lô 8,452,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,525
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày
Bóng đèn halogen
Mã phần lô PP2400479186
Giá từng phần lô 18,865,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 188,650
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày
Bóng đèn hồng ngoại
Mã phần lô PP2400479187
Giá từng phần lô 1,200,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,005
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày
Dây điện tim dùng cho máy điện tim 3 kênh
Mã phần lô PP2400479188
Giá từng phần lô 29,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 290,000
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày
Dây điện tim dùng cho máy theo dõi bệnh nhân
Mã phần lô PP2400479189
Giá từng phần lô 8,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,000
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày
Bóng đèn đặt nội khí quản
Mã phần lô PP2400479190
Giá từng phần lô 94,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 940,000
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày
Cảm biến SPO2
Mã phần lô PP2400479191
Giá từng phần lô 37,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 370,000
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày
Cảm biến SPO2 dùng cho máy theo dõi bệnh nhân.
Mã phần lô PP2400479192
Giá từng phần lô 37,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 370,000
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày
Dây máy châm cứu
Mã phần lô PP2400479193
Giá từng phần lô 8,575,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,750
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày
Dây kẹp máy điện châm
Mã phần lô PP2400479194
Giá từng phần lô 9,187,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,875
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày
Dây quang châm laser 940nm
Mã phần lô PP2400479195
Giá từng phần lô 34,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 348,750
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày
Nhíp không mấu
Mã phần lô PP2400479196
Giá từng phần lô 306,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,063
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày
Nhíp có mấu
Mã phần lô PP2400479197
Giá từng phần lô 306,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,063
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày
Kéo cắt chỉ
Mã phần lô PP2400479198
Giá từng phần lô 735,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,350
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày
Kìm kẹp kim
Mã phần lô PP2400479199
Giá từng phần lô 796,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,963
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày
Kéo Metzenbaum cong
Mã phần lô PP2400479200
Giá từng phần lô 857,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,575
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày
Kéo Metzenbaum thẳng
Mã phần lô PP2400479201
Giá từng phần lô 857,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,575
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày
Pipette 10μl-100μl
Mã phần lô PP2400479202
Giá từng phần lô 1,915,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,150
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày
Pipette 2μl-20μl
Mã phần lô PP2400479203
Giá từng phần lô 1,915,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,150
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày
Điện cực K
Mã phần lô PP2400479204
Giá từng phần lô 15,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 154,200
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày
Điện cực Na
Mã phần lô PP2400479205
Giá từng phần lô 15,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 154,200
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày
Điện cực Cl
Mã phần lô PP2400479206
Giá từng phần lô 15,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 154,200
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày
Điện cực Ca
Mã phần lô PP2400479207
Giá từng phần lô 15,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 154,200
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày
pH Electrode
Mã phần lô PP2400479208
Giá từng phần lô 15,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 154,200
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày
Reference Electrode
Mã phần lô PP2400479209
Giá từng phần lô 7,710,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,100
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày
Dây bơm
Mã phần lô PP2400479210
Giá từng phần lô 7,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,500
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày
Màng điện cực chuẩn
Mã phần lô PP2400479211
Giá từng phần lô 490,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,900
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày
Keo dán nha khoa Bond
Mã phần lô PP2400479212
Giá từng phần lô 3,797,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,975
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày
Cọ quét bond
Mã phần lô PP2400479213
Giá từng phần lô 918,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,188
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày
Composite đặc (A2,A3,A3.5)
Mã phần lô PP2400479214
Giá từng phần lô 367,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,675
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày
Composite lỏng (A2,A3,A3.5)
Mã phần lô PP2400479215
Giá từng phần lô 2,058,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,580
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày
Mũi đánh bóng composite
Mã phần lô PP2400479216
Giá từng phần lô 1,715,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,150
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày
Etching nha khoa
Mã phần lô PP2400479217
Giá từng phần lô 468,195
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,682
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày
Fuji
Mã phần lô PP2400479218
Giá từng phần lô 2,143,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,438
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày
CloraminB
Mã phần lô PP2400479219
Giá từng phần lô 4,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,000
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày
Ống hút nước bọt nha khoa
Mã phần lô PP2400479220
Giá từng phần lô 30,625
Bảo đảm dự thầu (VND) 307
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày
Kẹp lấy dị vật tai
Mã phần lô PP2400479221
Giá từng phần lô 7,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,500
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày
Dung dịch Lugol
Mã phần lô PP2400479222
Giá từng phần lô 306,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,063
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày
Dung dịch Acid acetic
Mã phần lô PP2400479223
Giá từng phần lô 213,150
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,132
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày
Mỏ vịt các cỡ
Mã phần lô PP2400479224
Giá từng phần lô 2,572,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,725
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày
Dung dịch khử khuẩn ban đầu
Mã phần lô PP2400479225
Giá từng phần lô 33,222,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 332,220
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày
Băng che mắt sơ sinh
Mã phần lô PP2400479226
Giá từng phần lô 6,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,600
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->