Gói thầu: Gói thầu số 01: Vật tư y tế (Gồm 246 mặt hàng)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400606108-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/02/2025 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC CẦU NGANG | Chủ đầu tư | BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC CẦU NGANG |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Vật tư y tế (Gồm 246 mặt hàng) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400290470 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Huyện Cầu Ngang, Tỉnh Trà Vinh |
| Giá gói thầu | 5,604,985,320 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400478981 - Bông mỡ | 2,050,000 | 20,500 |
| 2 | PP2400478982 - Bông y tế thấm nước | 3,960,000 | 39,600 |
| 3 | PP2400478983 - Bông y tế cắt miếng | 46,864,500 | 468,645 |
| 4 | PP2400478984 - Gạc băng vết mổ | 12,500,000 | 125,000 |
| 5 | PP2400478985 - Gạc mổ nội soi | 6,250,000 | 62,500 |
| 6 | PP2400478986 - Gạc băng mắt | 1,225,000 | 12,250 |
| 7 | PP2400478987 - Gạc phẫu thuật ổ bụng | 81,500,000 | 815,000 |
| 8 | PP2400478988 - Gạc thay băng ngoại | 86,800,000 | 868,000 |
| 9 | PP2400478989 - Gạc thay băng sản | 61,500,000 | 615,000 |
| 10 | PP2400478990 - Gạc tiểu phẫu khoa ngoại | 55,500,000 | 555,000 |
| 11 | PP2400478991 - Gạc tiểu phẫu CCNB | 19,500,000 | 195,000 |
| 12 | PP2400478992 - Gạc sanh có cắt may | 11,375,000 | 113,750 |
| 13 | PP2400478993 - Gòn chữa răng | 27,600,000 | 276,000 |
| 14 | PP2400478994 - Vải mùng | 3,675,000 | 36,750 |
| 15 | PP2400478995 - Băng keo cá nhân | 17,972,500 | 179,725 |
| 16 | PP2400478996 - Băng cuộn y tế | 5,744,300 | 57,443 |
| 17 | PP2400478997 - Băng keo chỉ thị nhiệt hấp ướt | 1,470,000 | 14,700 |
| 18 | PP2400478998 - Băng bột bó lớn | 21,083,000 | 210,830 |
| 19 | PP2400478999 - Băng bột bó nhỏ | 15,667,000 | 156,670 |
| 20 | PP2400479000 - Khẩu trang y tế 4 lớp | 25,280,000 | 252,800 |
| 21 | PP2400479001 - Tăm bông vô trùng | 6,750,000 | 67,500 |
| 22 | PP2400479002 - Airway các số | 4,387,500 | 43,875 |
| 23 | PP2400479003 - Ambu giúp thở (bóp bóng) các cỡ | 11,127,673 | 111,277 |
| 24 | PP2400479004 - Bộ điều hòa kinh nguyệt | 3,185,000 | 31,850 |
| 25 | PP2400479005 - Bộ rửa dạ dày người lớn, trẻ em | 2,737,000 | 27,370 |
| 26 | PP2400479006 - Bóc rửa dạ dày | 196,000 | 1,960 |
| 27 | PP2400479007 - Than hoạt tính | 3,704,400 | 37,044 |
| 28 | PP2400479008 - Nón giấy phẫu thuật tiệt trùng | 5,400,000 | 54,000 |
| 29 | PP2400479009 - Gạc Vaselin | 8,471,000 | 84,710 |
| 30 | PP2400479010 - Bàn chải rửa tay phẫu thuật viên | 1,653,750 | 16,538 |
| 31 | PP2400479011 - Băng keo lụa y tế | 133,365,000 | 1,333,650 |
| 32 | PP2400479012 - Băng thun y tế 3 móc | 7,925,000 | 79,250 |
| 33 | PP2400479013 - Cồn y tế | 56,977,200 | 569,772 |
| 34 | PP2400479014 - Dung dịch Javen | 26,500,000 | 265,000 |
| 35 | PP2400479015 - Nước cất một lần | 4,375,000 | 43,750 |
| 36 | PP2400479016 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật viên | 9,651,700 | 96,517 |
| 37 | PP2400479017 - Dung dịch làm sạch và khử khuẩn dụng cụ y tế | 87,612,375 | 876,124 |
| 38 | PP2400479018 - Dung dịch ngâm rửa khử khuẩn dụng cụ nội soi + test thử | 13,419,000 | 134,190 |
| 39 | PP2400479019 - Dung dịch phun sương khử trùng nhanh bề mặt, phòng mổ | 7,149,340 | 71,494 |
| 40 | PP2400479020 - Dung dịch khử khuẩn, tiệt trùng dụng cụ nội soi | 11,821,250 | 118,213 |
| 41 | PP2400479021 - Vôi gây mê (Vôi soda) | 12,550,000 | 125,500 |
| 42 | PP2400479022 - Viên khử khuẩn | 7,350,000 | 73,500 |
| 43 | PP2400479023 - Túi ép tiệt trùng dẹp | 4,545,000 | 45,450 |
| 44 | PP2400479024 - Túi ép tiệt trùng dẹp | 1,470,000 | 14,700 |
| 45 | PP2400479025 - Túi ép tiệt trùng dẹp | 3,520,000 | 35,200 |
| 46 | PP2400479026 - Túi ép tiệt trùng dẹp | 2,215,000 | 22,150 |
| 47 | PP2400479027 - Test thử nhiệt độ nồi hấp | 16,200,000 | 162,000 |
| 48 | PP2400479028 - Test chỉ thị đồ hấp (Hấp dụng cụ) | 3,950,000 | 39,500 |
| 49 | PP2400479029 - Test chỉ thị đồ vải | 4,900,000 | 49,000 |
| 50 | PP2400479030 - Tấm lót sản | 53,250,000 | 532,500 |
| 51 | PP2400479031 - Tạp dề y tế | 5,747,380 | 57,474 |
| 52 | PP2400479032 - Áo ruột huyết áp lớn | 14,782,500 | 147,825 |
| 53 | PP2400479033 - Áo ruột huyết áp trẻ em | 5,110,000 | 51,100 |
| 54 | PP2400479034 - Máy đo huyết áp cơ người lớn | 22,400,000 | 224,000 |
| 55 | PP2400479035 - Máy đo huyết áp cơ trẻ em | 9,825,000 | 98,250 |
| 56 | PP2400479036 - Máy đo huyết áp điện tử | 15,150,000 | 151,500 |
| 57 | PP2400479037 - Bình làm ẩm oxy của đồng hồ oxy | 6,860,000 | 68,600 |
| 58 | PP2400479038 - Bao đo huyết áp | 3,388,000 | 33,880 |
| 59 | PP2400479039 - Ống nghe (tay nghe y tế) | 8,773,000 | 87,730 |
| 60 | PP2400479040 - Bao vải huyết áp lớn | 6,157,000 | 61,570 |
| 61 | PP2400479041 - Quả bóp huyết áp kế | 1,580,250 | 15,803 |
| 62 | PP2400479042 - Van huyết áp kế | 1,685,600 | 16,856 |
| 63 | PP2400479043 - Ruột huyết áp kế lớn | 6,407,000 | 64,070 |
| 64 | PP2400479044 - Máy đo nhiệt độ cầm tay | 24,750,000 | 247,500 |
| 65 | PP2400479045 - Đồng hồ oxy | 16,500,000 | 165,000 |
| 66 | PP2400479046 - Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 10ml | 93,555,000 | 935,550 |
| 67 | PP2400479047 - Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 1ml | 1,540,000 | 15,400 |
| 68 | PP2400479048 - Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 1ml để tiêm Insulin | 16,662,500 | 166,625 |
| 69 | PP2400479049 - Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 3ml | 30,100,000 | 301,000 |
| 70 | PP2400479050 - Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 50ml/cc cho ăn | 966,000 | 9,660 |
| 71 | PP2400479051 - Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 50ml/cc tiêm thuốc | 1,794,000 | 17,940 |
| 72 | PP2400479052 - Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 5ml | 82,045,800 | 820,458 |
| 73 | PP2400479053 - Bơm tiêm nhựa sử dụng 1 lần 20ml | 27,144,000 | 271,440 |
| 74 | PP2400479054 - Mảnh ghép thoát vị bẹn, thành bụng (Lưới thoát vị bẹn) | 70,750,000 | 707,500 |
| 75 | PP2400479055 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu 1/0 kim tròn | 1,837,500 | 18,375 |
| 76 | PP2400479056 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu 2/0 kim tròn | 135,800,000 | 1,358,000 |
| 77 | PP2400479057 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu 3/0 kim tròn | 9,700,000 | 97,000 |
| 78 | PP2400479058 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu 4/0 kim tròn | 3,675,000 | 36,750 |
| 79 | PP2400479059 - Chỉ thép khâu xương bánh chè | 12,862,500 | 128,625 |
| 80 | PP2400479060 - Chỉ phẫu thuật không tiêu 2/0 kim tròn | 5,066,600 | 50,666 |
| 81 | PP2400479061 - Chỉ phẫu thuật tan nhanh tổng hợp đa sợi 1/0 kim tròn | 104,883,850 | 1,048,839 |
| 82 | PP2400479062 - Chỉ phẫu thuật tan nhanh tổng hợp đa sợi 2/0 kim tròn | 23,683,450 | 236,835 |
| 83 | PP2400479063 - Chỉ phẫu thuật tan nhanh tổng hợp đa sợi 3/0 kim tròn | 6,258,300 | 62,583 |
| 84 | PP2400479064 - Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp 2/0 kim tam giác | 37,583,000 | 375,830 |
| 85 | PP2400479065 - Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp 3/0 kim tam giác | 73,689,585 | 736,896 |
| 86 | PP2400479066 - Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp 4/0 kim tam giác | 29,417,000 | 294,170 |
| 87 | PP2400479067 - Chỉ phẫu thuật đơn sợi không tiêu 1/0 kim tròn | 2,479,150 | 24,792 |
| 88 | PP2400479068 - Chỉ phẫu thuật đơn sợi không tiêu 2/0 kim tròn | 1,549,992 | 15,500 |
| 89 | PP2400479069 - Chỉ phẫu thuật đơn sợi không tiêu 3/0 kim tròn | 1,549,992 | 15,500 |
| 90 | PP2400479070 - Chỉ phẫu thuật đơn sợi không tiêu 4/0 kim tròn | 1,549,992 | 15,500 |
| 91 | PP2400479071 - Đai (nẹp) cẳng tay (trái, phải) các số | 16,600,000 | 166,000 |
| 92 | PP2400479072 - Đai cột sống các số | 10,412,500 | 104,125 |
| 93 | PP2400479073 - Đai Desault (trái, phải) các số | 7,962,500 | 79,625 |
| 94 | PP2400479074 - Đai xương đòn các số | 11,500,000 | 115,000 |
| 95 | PP2400479075 - Nẹp vải chống xoay | 21,100,000 | 211,000 |
| 96 | PP2400479076 - Nẹp Iselin | 5,512,500 | 55,125 |
| 97 | PP2400479077 - Nẹp cổ cứng các số | 3,626,250 | 36,263 |
| 98 | PP2400479078 - Dây ga rô lấy máu | 1,684,375 | 16,844 |
| 99 | PP2400479079 - Đầu col xanh | 4,425,000 | 44,250 |
| 100 | PP2400479080 - Đầu col vàng | 3,675,000 | 36,750 |
| 101 | PP2400479081 - Lamen | 44,500 | 445 |
| 102 | PP2400479082 - Lọ đựng bệnh phẩm nước tiểu | 24,000,000 | 240,000 |
| 103 | PP2400479083 - Lọ đựng bệnh phẩm phân | 187,500 | 1,875 |
| 104 | PP2400479084 - Lọ đựng mẫu đàm | 1,625,000 | 16,250 |
| 105 | PP2400479085 - Ống nghiệm nắp xanh có chất chống đông EDTA | 80,800,000 | 808,000 |
| 106 | PP2400479086 - Ống nghiệm nắp xanh có chất chống đông Citrat | 5,125,000 | 51,250 |
| 107 | PP2400479087 - Ống nghiệm có tráng Heparin lithium | 96,800,000 | 968,000 |
| 108 | PP2400479088 - Ống HCT (Hematocrite) | 330,000 | 3,300 |
| 109 | PP2400479089 - Ống nghiệm lưu mẫu 5 ml nắp trắng | 4,000,000 | 40,000 |
| 110 | PP2400479090 - Ống nghiệm lưu mẫu huyết thanh 1,5ml nắp trắng | 8,760,000 | 87,600 |
| 111 | PP2400479091 - Giêm sa | 1,550,000 | 15,500 |
| 112 | PP2400479092 - Dây nối bơm tiêm tự động | 3,565,975 | 35,660 |
| 113 | PP2400479093 - Dây thở Oxy 2 nhánh trẻ sơ sinh | 2,130,080 | 21,301 |
| 114 | PP2400479094 - Dây thở Oxy 2 nhánh người lớn | 39,806,100 | 398,061 |
| 115 | PP2400479095 - Dây thở Oxy 2 nhánh trẻ em | 2,884,500 | 28,845 |
| 116 | PP2400479096 - Mask gây mê các số | 955,500 | 9,555 |
| 117 | PP2400479097 - Mask khí dung có dây các cỡ | 25,500,000 | 255,000 |
| 118 | PP2400479098 - Mask thở oxy có túi chứa các cỡ | 4,738,305 | 47,384 |
| 119 | PP2400479099 - Ống hút đờm, nhớt các số | 9,359,000 | 93,590 |
| 120 | PP2400479100 - Sonde cho ăn các số | 2,352,000 | 23,520 |
| 121 | PP2400479101 - Thông tiểu 2 nhánh các số | 26,717,650 | 267,177 |
| 122 | PP2400479102 - Thông tiểu 2 nhánh số 30 | 371,675 | 3,717 |
| 123 | PP2400479103 - Thông tiểu 1 nhánh các số | 8,746,500 | 87,465 |
| 124 | PP2400479104 - Ống dẫn lưu ổ bụng | 1,102,500 | 11,025 |
| 125 | PP2400479105 - Ống dẫn lưu mao dẫn (Ống Penrose) | 1,103,400 | 11,034 |
| 126 | PP2400479106 - Khóa 3 chạc có dây nối | 4,079,040 | 40,791 |
| 127 | PP2400479107 - Túi đo mất máu sau sinh | 4,950,000 | 49,500 |
| 128 | PP2400479108 - Túi nước tiểu có dây | 18,748,500 | 187,485 |
| 129 | PP2400479109 - Dây truyền dịch nhi Intrafix Air | 17,500,000 | 175,000 |
| 130 | PP2400479110 - Dây truyền máu | 521,500 | 5,215 |
| 131 | PP2400479111 - Dây truyền dịch (Lọc khí) | 110,352,000 | 1,103,520 |
| 132 | PP2400479112 - Kim gây tê tủy sống | 13,650,000 | 136,500 |
| 133 | PP2400479113 - Lưỡi dao mổ vô khuẩn các số | 2,389,400 | 23,894 |
| 134 | PP2400479114 - Ống nội khí quản các số | 6,520,285 | 65,203 |
| 135 | PP2400479115 - Kim luồn tĩnh mạch các số | 314,476,800 | 3,144,768 |
| 136 | PP2400479116 - Kim lấy máu xét nghiệm | 2,881,000 | 28,810 |
| 137 | PP2400479117 - Kim tiêm nha | 3,675,000 | 36,750 |
| 138 | PP2400479118 - Kim tiêm thuốc | 296,000 | 2,960 |
| 139 | PP2400479119 - Kim rút thuốc, kim lấy thuốc | 29,277,600 | 292,776 |
| 140 | PP2400479120 - Kim châm cứu các loại, các số | 68,600,000 | 686,000 |
| 141 | PP2400479121 - Găng tay dài sản khoa chưa tiệt trùng | 400,000 | 4,000 |
| 142 | PP2400479122 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng các số | 31,548,000 | 315,480 |
| 143 | PP2400479123 - Găng tay y tế chưa tiệt trùng | 231,357,500 | 2,313,575 |
| 144 | PP2400479124 - Gel bôi trơn nội soi | 627,600 | 6,276 |
| 145 | PP2400479125 - Băng dính vô trùng (Băng vết mổ nội soi) | 1,075,050 | 10,751 |
| 146 | PP2400479126 - Gạc cố định kim luồn | 4,658,000 | 46,580 |
| 147 | PP2400479127 - Băng dính có gạc vô khuẩn | 3,213,000 | 32,130 |
| 148 | PP2400479128 - Băng dính có gạc vô khuẩn | 3,280,000 | 32,800 |
| 149 | PP2400479129 - Băng dính có gạc vô khuẩn | 7,200,000 | 72,000 |
| 150 | PP2400479130 - Dây hút dịch phẫu thuật | 796,300 | 7,963 |
| 151 | PP2400479131 - Cọ (chổi) rửa dụng cụ nội soi | 4,075,000 | 40,750 |
| 152 | PP2400479132 - Ngáng miệng nội soi | 428,750 | 4,288 |
| 153 | PP2400479133 - Bao camera nội soi | 541,476 | 5,415 |
| 154 | PP2400479134 - Kim hút rửa | 122,500 | 1,225 |
| 155 | PP2400479135 - Túi đựng bệnh phẩm vô trùng | 796,250 | 7,963 |
| 156 | PP2400479136 - Dây thở, gây mê Jackson Rees các cỡ | 12,500,000 | 125,000 |
| 157 | PP2400479137 - Gel điện não đồ | 3,638,250 | 36,383 |
| 158 | PP2400479138 - Lọc vi khuẩn | 4,555,050 | 45,551 |
| 159 | PP2400479139 - Tua bin | 31,237,500 | 312,375 |
| 160 | PP2400479140 - Phim Xquangkhô laser 20cm x 25cm | 527,700,000 | 5,277,000 |
| 161 | PP2400479141 - Phim Xquangkhô laser 20cm x 25cm | 215,170,000 | 2,151,700 |
| 162 | PP2400479142 - Phim Xquang35cm x 43cm | 189,608,000 | 1,896,080 |
| 163 | PP2400479143 - Giấy ghi kết quả điện tim 3 cần 63mm x 30m | 18,797,500 | 187,975 |
| 164 | PP2400479144 - Giấy ghi kết quả điện tim 3 cần 80mm x 20m | 5,718,930 | 57,190 |
| 165 | PP2400479145 - Giấy in máy nước tiểu 11 thông số | 8,085,000 | 80,850 |
| 166 | PP2400479146 - Giấy in siêu âm | 2,442,510 | 24,426 |
| 167 | PP2400479147 - Giấy in máy nghe tim thai | 942,500 | 9,425 |
| 168 | PP2400479148 - Gel điện tim | 771,750 | 7,718 |
| 169 | PP2400479149 - Gel siêu âm | 6,526,800 | 65,268 |
| 170 | PP2400479150 - Miếng dán điện cực | 3,920,000 | 39,200 |
| 171 | PP2400479151 - Đè lưỡi gỗ tiệt trùng | 357,630 | 3,577 |
| 172 | PP2400479152 - Kẹp rốn sơ sinh | 6,125,000 | 61,250 |
| 173 | PP2400479153 - Vòng tránh thai | 1,470,000 | 14,700 |
| 174 | PP2400479154 - Nhiệt kế lấy nhiệt, thủy ngân | 4,904,900 | 49,049 |
| 175 | PP2400479155 - Hộp đựng hủy kim | 11,943,750 | 119,438 |
| 176 | PP2400479156 - Đinh kirschnercác cỡ | 6,400,000 | 64,000 |
| 177 | PP2400479157 - Mũi khoan xương các số (1-3) | 1,470,000 | 14,700 |
| 178 | PP2400479158 - Nẹp cẳng chân | 36,266,660 | 362,667 |
| 179 | PP2400479159 - Nẹp cẳng tay | 47,775,000 | 477,750 |
| 180 | PP2400479160 - Nẹp cẳng tay | 35,831,250 | 358,313 |
| 181 | PP2400479161 - Nẹp chữ T | 15,623,330 | 156,234 |
| 182 | PP2400479162 - Tuốc nơ vít 3.5mm | 9,065,000 | 90,650 |
| 183 | PP2400479163 - Tuốc nơ vít 4.5mm | 9,065,000 | 90,650 |
| 184 | PP2400479164 - Vít vỏ 3.5mm | 17,746,630 | 177,467 |
| 185 | PP2400479165 - Vít vỏ 4.5mm | 8,560,000 | 85,600 |
| 186 | PP2400479166 - Vít xốp mắc cá 3.5 mm | 1,470,000 | 14,700 |
| 187 | PP2400479167 - Vít xốp mâm chày 4.5 mm | 3,136,000 | 31,360 |
| 188 | PP2400479168 - Kìm cắt chỉ thép | 5,145,000 | 51,450 |
| 189 | PP2400479169 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay | 30,161,670 | 301,617 |
| 190 | PP2400479170 - Vít khóa đường kính 2.4mm | 31,741,700 | 317,417 |
| 191 | PP2400479171 - Vít khóa đường kính 2.7mm | 31,725,000 | 317,250 |
| 192 | PP2400479172 - Vít khóa đường kính 3.5mm | 104,175,000 | 1,041,750 |
| 193 | PP2400479173 - Vít xốp 3.5mm | 1,960,000 | 19,600 |
| 194 | PP2400479174 - Vít xốp 4.0mm-4.5mm | 3,920,000 | 39,200 |
| 195 | PP2400479175 - Vít xương cứng đường kính 3.5mm | 39,200,000 | 392,000 |
| 196 | PP2400479176 - Vít xương cứng đường kính 4.5mm | 19,600,000 | 196,000 |
| 197 | PP2400479177 - Nẹp khóa đầu dưới xương chày trái, phải các cỡ | 62,760,000 | 627,600 |
| 198 | PP2400479178 - Nẹp khóa xương đòn các cỡ | 134,743,500 | 1,347,435 |
| 199 | PP2400479179 - Nẹp khóa móc xương đòn các cỡ | 49,400,000 | 494,000 |
| 200 | PP2400479180 - Vít khóa đường kính 3.5 mm | 75,200,000 | 752,000 |
| 201 | PP2400479181 - Bộ điện cực kẹp dùng cho máy điện tim | 6,002,500 | 60,025 |
| 202 | PP2400479182 - Bộ điện cực hút trước ngực dùng cho máy điện tim. | 13,230,000 | 132,300 |
| 203 | PP2400479183 - Bộ đèn cực tím | 14,700,000 | 147,000 |
| 204 | PP2400479184 - Bóng đèn mổ | 2,756,250 | 27,563 |
| 205 | PP2400479185 - Bóng đèn halogen | 8,452,500 | 84,525 |
| 206 | PP2400479186 - Bóng đèn halogen | 18,865,000 | 188,650 |
| 207 | PP2400479187 - Bóng đèn hồng ngoại | 1,200,500 | 12,005 |
| 208 | PP2400479188 - Dây điện tim dùng cho máy điện tim 3 kênh | 29,000,000 | 290,000 |
| 209 | PP2400479189 - Dây điện tim dùng cho máy theo dõi bệnh nhân | 8,100,000 | 81,000 |
| 210 | PP2400479190 - Bóng đèn đặt nội khí quản | 94,000,000 | 940,000 |
| 211 | PP2400479191 - Cảm biến SPO2 | 37,000,000 | 370,000 |
| 212 | PP2400479192 - Cảm biến SPO2 dùng cho máy theo dõi bệnh nhân. | 37,000,000 | 370,000 |
| 213 | PP2400479193 - Dây máy châm cứu | 8,575,000 | 85,750 |
| 214 | PP2400479194 - Dây kẹp máy điện châm | 9,187,500 | 91,875 |
| 215 | PP2400479195 - Dây quang châm laser 940nm | 34,875,000 | 348,750 |
| 216 | PP2400479196 - Nhíp không mấu | 306,250 | 3,063 |
| 217 | PP2400479197 - Nhíp có mấu | 306,250 | 3,063 |
| 218 | PP2400479198 - Kéo cắt chỉ | 735,000 | 7,350 |
| 219 | PP2400479199 - Kìm kẹp kim | 796,250 | 7,963 |
| 220 | PP2400479200 - Kéo Metzenbaum cong | 857,500 | 8,575 |
| 221 | PP2400479201 - Kéo Metzenbaum thẳng | 857,500 | 8,575 |
| 222 | PP2400479202 - Pipette 10μl-100μl | 1,915,000 | 19,150 |
| 223 | PP2400479203 - Pipette 2μl-20μl | 1,915,000 | 19,150 |
| 224 | PP2400479204 - Điện cực K | 15,420,000 | 154,200 |
| 225 | PP2400479205 - Điện cực Na | 15,420,000 | 154,200 |
| 226 | PP2400479206 - Điện cực Cl | 15,420,000 | 154,200 |
| 227 | PP2400479207 - Điện cực Ca | 15,420,000 | 154,200 |
| 228 | PP2400479208 - pH Electrode | 15,420,000 | 154,200 |
| 229 | PP2400479209 - Reference Electrode | 7,710,000 | 77,100 |
| 230 | PP2400479210 - Dây bơm | 7,350,000 | 73,500 |
| 231 | PP2400479211 - Màng điện cực chuẩn | 490,000 | 4,900 |
| 232 | PP2400479212 - Keo dán nha khoa Bond | 3,797,500 | 37,975 |
| 233 | PP2400479213 - Cọ quét bond | 918,750 | 9,188 |
| 234 | PP2400479214 - Composite đặc (A2,A3,A3.5) | 367,500 | 3,675 |
| 235 | PP2400479215 - Composite lỏng (A2,A3,A3.5) | 2,058,000 | 20,580 |
| 236 | PP2400479216 - Mũi đánh bóng composite | 1,715,000 | 17,150 |
| 237 | PP2400479217 - Etching nha khoa | 468,195 | 4,682 |
| 238 | PP2400479218 - Fuji | 2,143,750 | 21,438 |
| 239 | PP2400479219 - CloraminB | 4,900,000 | 49,000 |
| 240 | PP2400479220 - Ống hút nước bọt nha khoa | 30,625 | 307 |
| 241 | PP2400479221 - Kẹp lấy dị vật tai | 7,350,000 | 73,500 |
| 242 | PP2400479222 - Dung dịch Lugol | 306,250 | 3,063 |
| 243 | PP2400479223 - Dung dịch Acid acetic | 213,150 | 2,132 |
| 244 | PP2400479224 - Mỏ vịt các cỡ | 2,572,500 | 25,725 |
| 245 | PP2400479225 - Dung dịch khử khuẩn ban đầu | 33,222,000 | 332,220 |
| 246 | PP2400479226 - Băng che mắt sơ sinh | 6,860,000 | 68,600 |
Bông mỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400478981 |
| Giá từng phần lô | 2,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
Bông y tế thấm nước |
|
| Mã phần lô | PP2400478982 |
| Giá từng phần lô | 3,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
Bông y tế cắt miếng |
|
| Mã phần lô | PP2400478983 |
| Giá từng phần lô | 46,864,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 468,645 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
Gạc băng vết mổ |
|
| Mã phần lô | PP2400478984 |
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
Gạc mổ nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2400478985 |
| Giá từng phần lô | 6,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
Gạc băng mắt |
|
| Mã phần lô | PP2400478986 |
| Giá từng phần lô | 1,225,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
Gạc phẫu thuật ổ bụng |
|
| Mã phần lô | PP2400478987 |
| Giá từng phần lô | 81,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 815,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
Gạc thay băng ngoại |
|
| Mã phần lô | PP2400478988 |
| Giá từng phần lô | 86,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 868,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
Gạc thay băng sản |
|
| Mã phần lô | PP2400478989 |
| Giá từng phần lô | 61,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 615,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
Gạc tiểu phẫu khoa ngoại |
|
| Mã phần lô | PP2400478990 |
| Giá từng phần lô | 55,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 555,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
Gạc tiểu phẫu CCNB |
|
| Mã phần lô | PP2400478991 |
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
Gạc sanh có cắt may |
|
| Mã phần lô | PP2400478992 |
| Giá từng phần lô | 11,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
Gòn chữa răng |
|
| Mã phần lô | PP2400478993 |
| Giá từng phần lô | 27,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 276,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
Vải mùng |
|
| Mã phần lô | PP2400478994 |
| Giá từng phần lô | 3,675,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
Băng keo cá nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400478995 |
| Giá từng phần lô | 17,972,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 179,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
Băng cuộn y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400478996 |
| Giá từng phần lô | 5,744,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,443 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
Băng keo chỉ thị nhiệt hấp ướt |
|
| Mã phần lô | PP2400478997 |
| Giá từng phần lô | 1,470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
Băng bột bó lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400478998 |
| Giá từng phần lô | 21,083,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,830 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
Băng bột bó nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400478999 |
| Giá từng phần lô | 15,667,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 156,670 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
Khẩu trang y tế 4 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2400479000 |
| Giá từng phần lô | 25,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
Tăm bông vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400479001 |
| Giá từng phần lô | 6,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
Airway các số |
|
| Mã phần lô | PP2400479002 |
| Giá từng phần lô | 4,387,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
Ambu giúp thở (bóp bóng) các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400479003 |
| Giá từng phần lô | 11,127,673 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 111,277 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
Bộ điều hòa kinh nguyệt |
|
| Mã phần lô | PP2400479004 |
| Giá từng phần lô | 3,185,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
Bộ rửa dạ dày người lớn, trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2400479005 |
| Giá từng phần lô | 2,737,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,370 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
Bóc rửa dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2400479006 |
| Giá từng phần lô | 196,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
Than hoạt tính |
|
| Mã phần lô | PP2400479007 |
| Giá từng phần lô | 3,704,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,044 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
Nón giấy phẫu thuật tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400479008 |
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
Gạc Vaselin |
|
| Mã phần lô | PP2400479009 |
| Giá từng phần lô | 8,471,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,710 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
Bàn chải rửa tay phẫu thuật viên |
|
| Mã phần lô | PP2400479010 |
| Giá từng phần lô | 1,653,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,538 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
Băng keo lụa y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400479011 |
| Giá từng phần lô | 133,365,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,333,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
Băng thun y tế 3 móc |
|
| Mã phần lô | PP2400479012 |
| Giá từng phần lô | 7,925,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
Cồn y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400479013 |
| Giá từng phần lô | 56,977,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 569,772 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
Dung dịch Javen |
|
| Mã phần lô | PP2400479014 |
| Giá từng phần lô | 26,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 265,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
Nước cất một lần |
|
| Mã phần lô | PP2400479015 |
| Giá từng phần lô | 4,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
Dung dịch rửa tay phẫu thuật viên |
|
| Mã phần lô | PP2400479016 |
| Giá từng phần lô | 9,651,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,517 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
Dung dịch làm sạch và khử khuẩn dụng cụ y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400479017 |
| Giá từng phần lô | 87,612,375 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 876,124 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
Dung dịch ngâm rửa khử khuẩn dụng cụ nội soi + test thử |
|
| Mã phần lô | PP2400479018 |
| Giá từng phần lô | 13,419,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 134,190 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
Dung dịch phun sương khử trùng nhanh bề mặt, phòng mổ |
|
| Mã phần lô | PP2400479019 |
| Giá từng phần lô | 7,149,340 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,494 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
Dung dịch khử khuẩn, tiệt trùng dụng cụ nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2400479020 |
| Giá từng phần lô | 11,821,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 118,213 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
Vôi gây mê (Vôi soda) |
|
| Mã phần lô | PP2400479021 |
| Giá từng phần lô | 12,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 125,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
Viên khử khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400479022 |
| Giá từng phần lô | 7,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
Túi ép tiệt trùng dẹp |
|
| Mã phần lô | PP2400479023 |
| Giá từng phần lô | 4,545,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
Túi ép tiệt trùng dẹp |
|
| Mã phần lô | PP2400479024 |
| Giá từng phần lô | 1,470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
Túi ép tiệt trùng dẹp |
|
| Mã phần lô | PP2400479025 |
| Giá từng phần lô | 3,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
Túi ép tiệt trùng dẹp |
|
| Mã phần lô | PP2400479026 |
| Giá từng phần lô | 2,215,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
Test thử nhiệt độ nồi hấp |
|
| Mã phần lô | PP2400479027 |
| Giá từng phần lô | 16,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 162,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
Test chỉ thị đồ hấp (Hấp dụng cụ) |
|
| Mã phần lô | PP2400479028 |
| Giá từng phần lô | 3,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
Test chỉ thị đồ vải |
|
| Mã phần lô | PP2400479029 |
| Giá từng phần lô | 4,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
Tấm lót sản |
|
| Mã phần lô | PP2400479030 |
| Giá từng phần lô | 53,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 532,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
Tạp dề y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400479031 |
| Giá từng phần lô | 5,747,380 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,474 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
Áo ruột huyết áp lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400479032 |
| Giá từng phần lô | 14,782,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 147,825 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
Áo ruột huyết áp trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2400479033 |
| Giá từng phần lô | 5,110,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
Máy đo huyết áp cơ người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400479034 |
| Giá từng phần lô | 22,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 224,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
Máy đo huyết áp cơ trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2400479035 |
| Giá từng phần lô | 9,825,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
Máy đo huyết áp điện tử |
|
| Mã phần lô | PP2400479036 |
| Giá từng phần lô | 15,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
Bình làm ẩm oxy của đồng hồ oxy |
|
| Mã phần lô | PP2400479037 |
| Giá từng phần lô | 6,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
Bao đo huyết áp |
|
| Mã phần lô | PP2400479038 |
| Giá từng phần lô | 3,388,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
Ống nghe (tay nghe y tế) |
|
| Mã phần lô | PP2400479039 |
| Giá từng phần lô | 8,773,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
Bao vải huyết áp lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400479040 |
| Giá từng phần lô | 6,157,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,570 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
Quả bóp huyết áp kế |
|
| Mã phần lô | PP2400479041 |
| Giá từng phần lô | 1,580,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,803 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
Van huyết áp kế |
|
| Mã phần lô | PP2400479042 |
| Giá từng phần lô | 1,685,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,856 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
Ruột huyết áp kế lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400479043 |
| Giá từng phần lô | 6,407,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,070 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
Máy đo nhiệt độ cầm tay |
|
| Mã phần lô | PP2400479044 |
| Giá từng phần lô | 24,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 247,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
Đồng hồ oxy |
|
| Mã phần lô | PP2400479045 |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2400479046 |
| Giá từng phần lô | 93,555,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 935,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2400479047 |
| Giá từng phần lô | 1,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 1ml để tiêm Insulin |
|
| Mã phần lô | PP2400479048 |
| Giá từng phần lô | 16,662,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 166,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 3ml |
|
| Mã phần lô | PP2400479049 |
| Giá từng phần lô | 30,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 301,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 50ml/cc cho ăn |
|
| Mã phần lô | PP2400479050 |
| Giá từng phần lô | 966,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 50ml/cc tiêm thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2400479051 |
| Giá từng phần lô | 1,794,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2400479052 |
| Giá từng phần lô | 82,045,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 820,458 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
Bơm tiêm nhựa sử dụng 1 lần 20ml |
|
| Mã phần lô | PP2400479053 |
| Giá từng phần lô | 27,144,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 271,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
Mảnh ghép thoát vị bẹn, thành bụng (Lưới thoát vị bẹn) |
|
| Mã phần lô | PP2400479054 |
| Giá từng phần lô | 70,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 707,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu 1/0 kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2400479055 |
| Giá từng phần lô | 1,837,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu 2/0 kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2400479056 |
| Giá từng phần lô | 135,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,358,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu 3/0 kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2400479057 |
| Giá từng phần lô | 9,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu 4/0 kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2400479058 |
| Giá từng phần lô | 3,675,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
Chỉ thép khâu xương bánh chè |
|
| Mã phần lô | PP2400479059 |
| Giá từng phần lô | 12,862,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 128,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
Chỉ phẫu thuật không tiêu 2/0 kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2400479060 |
| Giá từng phần lô | 5,066,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,666 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
Chỉ phẫu thuật tan nhanh tổng hợp đa sợi 1/0 kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2400479061 |
| Giá từng phần lô | 104,883,850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,048,839 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
Chỉ phẫu thuật tan nhanh tổng hợp đa sợi 2/0 kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2400479062 |
| Giá từng phần lô | 23,683,450 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 236,835 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
Chỉ phẫu thuật tan nhanh tổng hợp đa sợi 3/0 kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2400479063 |
| Giá từng phần lô | 6,258,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,583 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp 2/0 kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2400479064 |
| Giá từng phần lô | 37,583,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 375,830 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp 3/0 kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2400479065 |
| Giá từng phần lô | 73,689,585 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 736,896 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp 4/0 kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2400479066 |
| Giá từng phần lô | 29,417,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 294,170 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
Chỉ phẫu thuật đơn sợi không tiêu 1/0 kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2400479067 |
| Giá từng phần lô | 2,479,150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,792 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
Chỉ phẫu thuật đơn sợi không tiêu 2/0 kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2400479068 |
| Giá từng phần lô | 1,549,992 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
Chỉ phẫu thuật đơn sợi không tiêu 3/0 kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2400479069 |
| Giá từng phần lô | 1,549,992 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
Chỉ phẫu thuật đơn sợi không tiêu 4/0 kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2400479070 |
| Giá từng phần lô | 1,549,992 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
Đai (nẹp) cẳng tay (trái, phải) các số |
|
| Mã phần lô | PP2400479071 |
| Giá từng phần lô | 16,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 166,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
Đai cột sống các số |
|
| Mã phần lô | PP2400479072 |
| Giá từng phần lô | 10,412,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 104,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
Đai Desault (trái, phải) các số |
|
| Mã phần lô | PP2400479073 |
| Giá từng phần lô | 7,962,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
Đai xương đòn các số |
|
| Mã phần lô | PP2400479074 |
| Giá từng phần lô | 11,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
Nẹp vải chống xoay |
|
| Mã phần lô | PP2400479075 |
| Giá từng phần lô | 21,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 211,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
Nẹp Iselin |
|
| Mã phần lô | PP2400479076 |
| Giá từng phần lô | 5,512,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
Nẹp cổ cứng các số |
|
| Mã phần lô | PP2400479077 |
| Giá từng phần lô | 3,626,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,263 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
Dây ga rô lấy máu |
|
| Mã phần lô | PP2400479078 |
| Giá từng phần lô | 1,684,375 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,844 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
Đầu col xanh |
|
| Mã phần lô | PP2400479079 |
| Giá từng phần lô | 4,425,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
Đầu col vàng |
|
| Mã phần lô | PP2400479080 |
| Giá từng phần lô | 3,675,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
Lamen |
|
| Mã phần lô | PP2400479081 |
| Giá từng phần lô | 44,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 445 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
Lọ đựng bệnh phẩm nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400479082 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
Lọ đựng bệnh phẩm phân |
|
| Mã phần lô | PP2400479083 |
| Giá từng phần lô | 187,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
Lọ đựng mẫu đàm |
|
| Mã phần lô | PP2400479084 |
| Giá từng phần lô | 1,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
Ống nghiệm nắp xanh có chất chống đông EDTA |
|
| Mã phần lô | PP2400479085 |
| Giá từng phần lô | 80,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 808,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
Ống nghiệm nắp xanh có chất chống đông Citrat |
|
| Mã phần lô | PP2400479086 |
| Giá từng phần lô | 5,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
Ống nghiệm có tráng Heparin lithium |
|
| Mã phần lô | PP2400479087 |
| Giá từng phần lô | 96,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 968,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
Ống HCT (Hematocrite) |
|
| Mã phần lô | PP2400479088 |
| Giá từng phần lô | 330,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
Ống nghiệm lưu mẫu 5 ml nắp trắng |
|
| Mã phần lô | PP2400479089 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
Ống nghiệm lưu mẫu huyết thanh 1,5ml nắp trắng |
|
| Mã phần lô | PP2400479090 |
| Giá từng phần lô | 8,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
Giêm sa |
|
| Mã phần lô | PP2400479091 |
| Giá từng phần lô | 1,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
Dây nối bơm tiêm tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400479092 |
| Giá từng phần lô | 3,565,975 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
Dây thở Oxy 2 nhánh trẻ sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400479093 |
| Giá từng phần lô | 2,130,080 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,301 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
Dây thở Oxy 2 nhánh người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400479094 |
| Giá từng phần lô | 39,806,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 398,061 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
Dây thở Oxy 2 nhánh trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2400479095 |
| Giá từng phần lô | 2,884,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,845 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
Mask gây mê các số |
|
| Mã phần lô | PP2400479096 |
| Giá từng phần lô | 955,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,555 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
Mask khí dung có dây các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400479097 |
| Giá từng phần lô | 25,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 255,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
Mask thở oxy có túi chứa các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400479098 |
| Giá từng phần lô | 4,738,305 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,384 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
Ống hút đờm, nhớt các số |
|
| Mã phần lô | PP2400479099 |
| Giá từng phần lô | 9,359,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,590 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
Sonde cho ăn các số |
|
| Mã phần lô | PP2400479100 |
| Giá từng phần lô | 2,352,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
Thông tiểu 2 nhánh các số |
|
| Mã phần lô | PP2400479101 |
| Giá từng phần lô | 26,717,650 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 267,177 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
Thông tiểu 2 nhánh số 30 |
|
| Mã phần lô | PP2400479102 |
| Giá từng phần lô | 371,675 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,717 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
Thông tiểu 1 nhánh các số |
|
| Mã phần lô | PP2400479103 |
| Giá từng phần lô | 8,746,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,465 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
Ống dẫn lưu ổ bụng |
|
| Mã phần lô | PP2400479104 |
| Giá từng phần lô | 1,102,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,025 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
Ống dẫn lưu mao dẫn (Ống Penrose) |
|
| Mã phần lô | PP2400479105 |
| Giá từng phần lô | 1,103,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,034 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
Khóa 3 chạc có dây nối |
|
| Mã phần lô | PP2400479106 |
| Giá từng phần lô | 4,079,040 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,791 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
Túi đo mất máu sau sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400479107 |
| Giá từng phần lô | 4,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
Túi nước tiểu có dây |
|
| Mã phần lô | PP2400479108 |
| Giá từng phần lô | 18,748,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 187,485 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
Dây truyền dịch nhi Intrafix Air |
|
| Mã phần lô | PP2400479109 |
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 175,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
Dây truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2400479110 |
| Giá từng phần lô | 521,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,215 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
Dây truyền dịch (Lọc khí) |
|
| Mã phần lô | PP2400479111 |
| Giá từng phần lô | 110,352,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,103,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
Kim gây tê tủy sống |
|
| Mã phần lô | PP2400479112 |
| Giá từng phần lô | 13,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
Lưỡi dao mổ vô khuẩn các số |
|
| Mã phần lô | PP2400479113 |
| Giá từng phần lô | 2,389,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,894 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
Ống nội khí quản các số |
|
| Mã phần lô | PP2400479114 |
| Giá từng phần lô | 6,520,285 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,203 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
Kim luồn tĩnh mạch các số |
|
| Mã phần lô | PP2400479115 |
| Giá từng phần lô | 314,476,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,144,768 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
Kim lấy máu xét nghiệm |
|
| Mã phần lô | PP2400479116 |
| Giá từng phần lô | 2,881,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,810 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
Kim tiêm nha |
|
| Mã phần lô | PP2400479117 |
| Giá từng phần lô | 3,675,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
Kim tiêm thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2400479118 |
| Giá từng phần lô | 296,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
Kim rút thuốc, kim lấy thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2400479119 |
| Giá từng phần lô | 29,277,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 292,776 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
Kim châm cứu các loại, các số |
|
| Mã phần lô | PP2400479120 |
| Giá từng phần lô | 68,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 686,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
Găng tay dài sản khoa chưa tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400479121 |
| Giá từng phần lô | 400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng các số |
|
| Mã phần lô | PP2400479122 |
| Giá từng phần lô | 31,548,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
Găng tay y tế chưa tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400479123 |
| Giá từng phần lô | 231,357,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,313,575 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
Gel bôi trơn nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2400479124 |
| Giá từng phần lô | 627,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,276 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
Băng dính vô trùng (Băng vết mổ nội soi) |
|
| Mã phần lô | PP2400479125 |
| Giá từng phần lô | 1,075,050 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,751 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
Gạc cố định kim luồn |
|
| Mã phần lô | PP2400479126 |
| Giá từng phần lô | 4,658,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
Băng dính có gạc vô khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400479127 |
| Giá từng phần lô | 3,213,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,130 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
Băng dính có gạc vô khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400479128 |
| Giá từng phần lô | 3,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
Băng dính có gạc vô khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400479129 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
Dây hút dịch phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2400479130 |
| Giá từng phần lô | 796,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,963 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
Cọ (chổi) rửa dụng cụ nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2400479131 |
| Giá từng phần lô | 4,075,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
Ngáng miệng nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2400479132 |
| Giá từng phần lô | 428,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,288 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
Bao camera nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2400479133 |
| Giá từng phần lô | 541,476 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,415 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
Kim hút rửa |
|
| Mã phần lô | PP2400479134 |
| Giá từng phần lô | 122,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,225 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
Túi đựng bệnh phẩm vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400479135 |
| Giá từng phần lô | 796,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,963 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
Dây thở, gây mê Jackson Rees các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400479136 |
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
Gel điện não đồ |
|
| Mã phần lô | PP2400479137 |
| Giá từng phần lô | 3,638,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,383 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
Lọc vi khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400479138 |
| Giá từng phần lô | 4,555,050 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,551 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
Tua bin |
|
| Mã phần lô | PP2400479139 |
| Giá từng phần lô | 31,237,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 312,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
Phim Xquangkhô laser 20cm x 25cm |
|
| Mã phần lô | PP2400479140 |
| Giá từng phần lô | 527,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,277,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
Phim Xquangkhô laser 20cm x 25cm |
|
| Mã phần lô | PP2400479141 |
| Giá từng phần lô | 215,170,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,151,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
Phim Xquang35cm x 43cm |
|
| Mã phần lô | PP2400479142 |
| Giá từng phần lô | 189,608,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,896,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
Giấy ghi kết quả điện tim 3 cần 63mm x 30m |
|
| Mã phần lô | PP2400479143 |
| Giá từng phần lô | 18,797,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 187,975 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
Giấy ghi kết quả điện tim 3 cần 80mm x 20m |
|
| Mã phần lô | PP2400479144 |
| Giá từng phần lô | 5,718,930 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,190 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
Giấy in máy nước tiểu 11 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2400479145 |
| Giá từng phần lô | 8,085,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
Giấy in siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2400479146 |
| Giá từng phần lô | 2,442,510 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,426 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
Giấy in máy nghe tim thai |
|
| Mã phần lô | PP2400479147 |
| Giá từng phần lô | 942,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,425 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
Gel điện tim |
|
| Mã phần lô | PP2400479148 |
| Giá từng phần lô | 771,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,718 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
Gel siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2400479149 |
| Giá từng phần lô | 6,526,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,268 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
Miếng dán điện cực |
|
| Mã phần lô | PP2400479150 |
| Giá từng phần lô | 3,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
Đè lưỡi gỗ tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400479151 |
| Giá từng phần lô | 357,630 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,577 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
Kẹp rốn sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400479152 |
| Giá từng phần lô | 6,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
Vòng tránh thai |
|
| Mã phần lô | PP2400479153 |
| Giá từng phần lô | 1,470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
Nhiệt kế lấy nhiệt, thủy ngân |
|
| Mã phần lô | PP2400479154 |
| Giá từng phần lô | 4,904,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,049 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
Hộp đựng hủy kim |
|
| Mã phần lô | PP2400479155 |
| Giá từng phần lô | 11,943,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,438 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
Đinh kirschnercác cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400479156 |
| Giá từng phần lô | 6,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
Mũi khoan xương các số (1-3) |
|
| Mã phần lô | PP2400479157 |
| Giá từng phần lô | 1,470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
Nẹp cẳng chân |
|
| Mã phần lô | PP2400479158 |
| Giá từng phần lô | 36,266,660 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 362,667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
Nẹp cẳng tay |
|
| Mã phần lô | PP2400479159 |
| Giá từng phần lô | 47,775,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 477,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
Nẹp cẳng tay |
|
| Mã phần lô | PP2400479160 |
| Giá từng phần lô | 35,831,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 358,313 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
Nẹp chữ T |
|
| Mã phần lô | PP2400479161 |
| Giá từng phần lô | 15,623,330 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 156,234 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
Tuốc nơ vít 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400479162 |
| Giá từng phần lô | 9,065,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
Tuốc nơ vít 4.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400479163 |
| Giá từng phần lô | 9,065,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
Vít vỏ 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400479164 |
| Giá từng phần lô | 17,746,630 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 177,467 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
Vít vỏ 4.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400479165 |
| Giá từng phần lô | 8,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
Vít xốp mắc cá 3.5 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400479166 |
| Giá từng phần lô | 1,470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
Vít xốp mâm chày 4.5 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400479167 |
| Giá từng phần lô | 3,136,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
Kìm cắt chỉ thép |
|
| Mã phần lô | PP2400479168 |
| Giá từng phần lô | 5,145,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
Nẹp khóa đầu dưới xương quay |
|
| Mã phần lô | PP2400479169 |
| Giá từng phần lô | 30,161,670 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 301,617 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
Vít khóa đường kính 2.4mm |
|
| Mã phần lô | PP2400479170 |
| Giá từng phần lô | 31,741,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 317,417 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
Vít khóa đường kính 2.7mm |
|
| Mã phần lô | PP2400479171 |
| Giá từng phần lô | 31,725,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 317,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
Vít khóa đường kính 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400479172 |
| Giá từng phần lô | 104,175,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,041,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
Vít xốp 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400479173 |
| Giá từng phần lô | 1,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
Vít xốp 4.0mm-4.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400479174 |
| Giá từng phần lô | 3,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
Vít xương cứng đường kính 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400479175 |
| Giá từng phần lô | 39,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 392,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
Vít xương cứng đường kính 4.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400479176 |
| Giá từng phần lô | 19,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 196,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
Nẹp khóa đầu dưới xương chày trái, phải các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400479177 |
| Giá từng phần lô | 62,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 627,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
Nẹp khóa xương đòn các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400479178 |
| Giá từng phần lô | 134,743,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,347,435 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
Nẹp khóa móc xương đòn các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400479179 |
| Giá từng phần lô | 49,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 494,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
Vít khóa đường kính 3.5 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400479180 |
| Giá từng phần lô | 75,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 752,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
Bộ điện cực kẹp dùng cho máy điện tim |
|
| Mã phần lô | PP2400479181 |
| Giá từng phần lô | 6,002,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,025 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
Bộ điện cực hút trước ngực dùng cho máy điện tim. |
|
| Mã phần lô | PP2400479182 |
| Giá từng phần lô | 13,230,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
Bộ đèn cực tím |
|
| Mã phần lô | PP2400479183 |
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 147,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
Bóng đèn mổ |
|
| Mã phần lô | PP2400479184 |
| Giá từng phần lô | 2,756,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,563 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
Bóng đèn halogen |
|
| Mã phần lô | PP2400479185 |
| Giá từng phần lô | 8,452,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,525 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
Bóng đèn halogen |
|
| Mã phần lô | PP2400479186 |
| Giá từng phần lô | 18,865,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 188,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
Bóng đèn hồng ngoại |
|
| Mã phần lô | PP2400479187 |
| Giá từng phần lô | 1,200,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,005 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
Dây điện tim dùng cho máy điện tim 3 kênh |
|
| Mã phần lô | PP2400479188 |
| Giá từng phần lô | 29,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 290,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
Dây điện tim dùng cho máy theo dõi bệnh nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400479189 |
| Giá từng phần lô | 8,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
Bóng đèn đặt nội khí quản |
|
| Mã phần lô | PP2400479190 |
| Giá từng phần lô | 94,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 940,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
Cảm biến SPO2 |
|
| Mã phần lô | PP2400479191 |
| Giá từng phần lô | 37,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 370,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
Cảm biến SPO2 dùng cho máy theo dõi bệnh nhân. |
|
| Mã phần lô | PP2400479192 |
| Giá từng phần lô | 37,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 370,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
Dây máy châm cứu |
|
| Mã phần lô | PP2400479193 |
| Giá từng phần lô | 8,575,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
Dây kẹp máy điện châm |
|
| Mã phần lô | PP2400479194 |
| Giá từng phần lô | 9,187,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
Dây quang châm laser 940nm |
|
| Mã phần lô | PP2400479195 |
| Giá từng phần lô | 34,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 348,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
Nhíp không mấu |
|
| Mã phần lô | PP2400479196 |
| Giá từng phần lô | 306,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,063 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
Nhíp có mấu |
|
| Mã phần lô | PP2400479197 |
| Giá từng phần lô | 306,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,063 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
Kéo cắt chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2400479198 |
| Giá từng phần lô | 735,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
Kìm kẹp kim |
|
| Mã phần lô | PP2400479199 |
| Giá từng phần lô | 796,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,963 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
Kéo Metzenbaum cong |
|
| Mã phần lô | PP2400479200 |
| Giá từng phần lô | 857,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,575 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
Kéo Metzenbaum thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2400479201 |
| Giá từng phần lô | 857,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,575 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
Pipette 10μl-100μl |
|
| Mã phần lô | PP2400479202 |
| Giá từng phần lô | 1,915,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
Pipette 2μl-20μl |
|
| Mã phần lô | PP2400479203 |
| Giá từng phần lô | 1,915,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
Điện cực K |
|
| Mã phần lô | PP2400479204 |
| Giá từng phần lô | 15,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 154,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
Điện cực Na |
|
| Mã phần lô | PP2400479205 |
| Giá từng phần lô | 15,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 154,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
Điện cực Cl |
|
| Mã phần lô | PP2400479206 |
| Giá từng phần lô | 15,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 154,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
Điện cực Ca |
|
| Mã phần lô | PP2400479207 |
| Giá từng phần lô | 15,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 154,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
pH Electrode |
|
| Mã phần lô | PP2400479208 |
| Giá từng phần lô | 15,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 154,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
Reference Electrode |
|
| Mã phần lô | PP2400479209 |
| Giá từng phần lô | 7,710,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
Dây bơm |
|
| Mã phần lô | PP2400479210 |
| Giá từng phần lô | 7,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
Màng điện cực chuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400479211 |
| Giá từng phần lô | 490,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
Keo dán nha khoa Bond |
|
| Mã phần lô | PP2400479212 |
| Giá từng phần lô | 3,797,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,975 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
Cọ quét bond |
|
| Mã phần lô | PP2400479213 |
| Giá từng phần lô | 918,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,188 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
Composite đặc (A2,A3,A3.5) |
|
| Mã phần lô | PP2400479214 |
| Giá từng phần lô | 367,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,675 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
Composite lỏng (A2,A3,A3.5) |
|
| Mã phần lô | PP2400479215 |
| Giá từng phần lô | 2,058,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
Mũi đánh bóng composite |
|
| Mã phần lô | PP2400479216 |
| Giá từng phần lô | 1,715,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
Etching nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400479217 |
| Giá từng phần lô | 468,195 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,682 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
Fuji |
|
| Mã phần lô | PP2400479218 |
| Giá từng phần lô | 2,143,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,438 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
CloraminB |
|
| Mã phần lô | PP2400479219 |
| Giá từng phần lô | 4,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
Ống hút nước bọt nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400479220 |
| Giá từng phần lô | 30,625 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 307 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
Kẹp lấy dị vật tai |
|
| Mã phần lô | PP2400479221 |
| Giá từng phần lô | 7,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
Dung dịch Lugol |
|
| Mã phần lô | PP2400479222 |
| Giá từng phần lô | 306,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,063 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
Dung dịch Acid acetic |
|
| Mã phần lô | PP2400479223 |
| Giá từng phần lô | 213,150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,132 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
Mỏ vịt các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400479224 |
| Giá từng phần lô | 2,572,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
Dung dịch khử khuẩn ban đầu |
|
| Mã phần lô | PP2400479225 |
| Giá từng phần lô | 33,222,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 332,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
Băng che mắt sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400479226 |
| Giá từng phần lô | 6,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi