Gói thầu: Gói thầu số 01: Vật tư y tế và khí y tế
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2200063524-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/12/2022 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa Vân Đình |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Vật tư y tế và khí y tế |
| Số hiệu KHLCNT | PL2200051756 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu sự nghiệp của đơn vị |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 ngày |
| Hình thức dự thầu | Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Giá bán HSMT | Miễn phí |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Giá gói thầu | 5,335,408,100 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 53,377,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên từng phần / lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện HĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bông thấm nước | 50,400,000 | 0 | 0 | |
| 2 | Dung dịch xà phòng rửa tay | 19,500,000 | 0 | 0 | |
| 3 | Cồn 90 độ | 4,800,000 | 0 | 0 | |
| 4 | Cồn 70 độ | 32,500,000 | 0 | 0 | |
| 5 | Cồn tuyệt đối | 640,000 | 0 | 0 | |
| 6 | Dung dịch tẩy rửa dụng cụ y tế hoạt tính enzym | 37,800,000 | 0 | 0 | |
| 7 | Mũi khoan cắt xương nha khoa | 2,328,000 | 0 | 0 | |
| 8 | Vật liệu hàn răng, trám răng | 6,000,000 | 0 | 0 | |
| 9 | Dung dịch sát trùng ống tủy | 690,000 | 0 | 0 | |
| 10 | Dây dẫn nước rửa bàng quang | 2,500,000 | 0 | 0 | |
| 11 | Dao phẫu thuật nhãn khoa | 2,856,000 | 0 | 0 | |
| 12 | Miếng dán mi vô trùng 6cm x 7cm | 400,000 | 0 | 0 | |
| 13 | Sáp Paraffin | 3,550,000 | 0 | 0 | |
| 14 | Bộ hút đờm kín | 18,000,000 | 0 | 0 | |
| 15 | Ống xét nghiệm máu lắng | 3,300,000 | 0 | 0 | |
| 16 | Lamen | 1,650,000 | 0 | 0 | |
| 17 | Lam kính mài | 585,000 | 0 | 0 | |
| 18 | Tấm nilon trải bàn tít | 462,000 | 0 | 0 | |
| 19 | Ống hút nước bọt | 700,000 | 0 | 0 | |
| 20 | Dung dịch sát khuẩn, khử trùng dụng cụ | 744,000 | 0 | 0 | |
| 21 | Dung dịch khử khuẩn mức độ cao | 62,400,000 | 0 | 0 | |
| 22 | Băng chun dùng trong y tế | 3,000,000 | 0 | 0 | |
| 23 | Băng xô cuộn 5m x 10cm | 10,314,000 | 0 | 0 | |
| 24 | Băng dính lụa | 149,850,000 | 0 | 0 | |
| 25 | Gạc hút | 165,000,000 | 0 | 0 | |
| 26 | Gạc phẫu thuật không dệt | 2,070,000 | 0 | 0 | |
| 27 | Dầu parafin | 3,500,000 | 0 | 0 | |
| 28 | Phim Xquang 30 x 40cm | 4,600,000 | 0 | 0 | |
| 29 | Phim X Quang 35 x 43cm | 223,500,000 | 0 | 0 | |
| 30 | Bơm tiêm 1ml | 945,000 | 0 | 0 | |
| 31 | Bơm tiêm 5ml | 184,800,000 | 0 | 0 | |
| 32 | Bơm tiêm 10ml | 111,600,000 | 0 | 0 | |
| 33 | Bơm tiêm 20 ml | 153,000,000 | 0 | 0 | |
| 34 | Bơm ăn 50ml | 5,850,000 | 0 | 0 | |
| 35 | Bơm tiêm 50ml | 23,400,000 | 0 | 0 | |
| 36 | Ống nghiệm nhựa EDTA K2 | 40,800,000 | 0 | 0 | |
| 37 | Kim truyền tĩnh mạch 23G | 54,000,000 | 0 | 0 | |
| 38 | Phim XQuang 20x25cm | 1,350,000,000 | 0 | 0 | |
| 39 | Phim X-quang nha khoa rửa nhanh | 3,720,000 | 0 | 0 | |
| 40 | Nước rửa phim hiện hãm hình | 4,500,000 | 0 | 0 | |
| 41 | Khí oxy y tế (bình 40 lít) | 10,530,000 | 0 | 0 | |
| 42 | Khí Co2 (bình 5 lít) | 3,100,000 | 0 | 0 | |
| 43 | Khí Oxy (kg) | 226,800,000 | 0 | 0 | |
| 44 | Canuyn mayo | 1,840,000 | 0 | 0 | |
| 45 | Ống nội khí quản | 17,700,000 | 0 | 0 | |
| 46 | Sonde Folley 2 Nhánh | 24,000,000 | 0 | 0 | |
| 47 | Sonde Folley 3 Nhánh | 2,100,000 | 0 | 0 | |
| 48 | Ống dẫn lưu ổ bụng | 3,400,000 | 0 | 0 | |
| 49 | Dây hút nhớt các số | 25,000,000 | 0 | 0 | |
| 50 | Khí oxy y tế (bình 5 lít) | 16,500,000 | 0 | 0 | |
| 51 | DD Formaldehyde | 1,040,000 | 0 | 0 | |
| 52 | Kim truyền tĩnh mạch 25G | 14,400,000 | 0 | 0 | |
| 53 | Kim chích máu | 1,650,000 | 0 | 0 | |
| 54 | Kim lấy thuốc 20G | 280,000 | 0 | 0 | |
| 55 | Kim lấy thuốc 18G | 70,000,000 | 0 | 0 | |
| 56 | Kim luồn tĩnh mạch an toàn các số | 260,925,000 | 0 | 0 | |
| 57 | Kim tiêm nha khoa | 2,100,000 | 0 | 0 | |
| 58 | Dây thở oxy 2 nhánh các số | 11,250,000 | 0 | 0 | |
| 59 | Catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng | 34,335,000 | 0 | 0 | |
| 60 | Chỉ Nylon 10/0 (Mắt) | 39,000,000 | 0 | 0 | |
| 61 | Chỉ Nylon đơn sợi số 2/0 | 9,072,000 | 0 | 0 | |
| 62 | Kim chọc dò, gây tê tủy sống các số | 36,000,000 | 0 | 0 | |
| 63 | Xylen | 2,400,000 | 0 | 0 | |
| 64 | Chất nhuộm tế bào Hematoxylin | 6,198,000 | 0 | 0 | |
| 65 | Chất nhuộm tiêu bản Eosin | 6,325,000 | 0 | 0 | |
| 66 | Dây truyền dịch | 420,000,000 | 0 | 0 | |
| 67 | Khóa ba chạc | 9,920,000 | 0 | 0 | |
| 68 | Ống nối dây dẫn khí | 5,700,000 | 0 | 0 | |
| 69 | Chỉ Nylon đơn sợi số 4/0 | 6,804,000 | 0 | 0 | |
| 70 | Chỉ Nylon đơn sợi số 6/0 | 7,200,000 | 0 | 0 | |
| 71 | Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1 | 123,480,000 | 0 | 0 | |
| 72 | Chỉ Nylon đơn sợi số 3/0 | 33,600,000 | 0 | 0 | |
| 73 | Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi số 2/0 | 95,202,000 | 0 | 0 | |
| 74 | Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi số 3/0 | 39,474,000 | 0 | 0 | |
| 75 | Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi số 4/0 | 34,830,000 | 0 | 0 | |
| 76 | Dây truyền máu | 5,000,000 | 0 | 0 | |
| 77 | Dây nối bơm tiêm điện | 14,500,000 | 0 | 0 | |
| 78 | Kim châm cứu các số | 144,400,000 | 0 | 0 | |
| 79 | Găng tay sử dụng trong thăm khám | 149,700,000 | 0 | 0 | |
| 80 | Găng tay vô trùng dùng trong thủ thuật, phẫu thuật | 172,000,000 | 0 | 0 | |
| 81 | Túi đựng nước tiểu | 11,000,000 | 0 | 0 | |
| 82 | Chỉ Catgut số 4 | 12,096,000 | 0 | 0 | |
| 83 | Chỉ Catgut số 1 | 33,000,000 | 0 | 0 | |
| 84 | Chỉ lanh | 1,470,000 | 0 | 0 | |
| 85 | Lưỡi dao mổ các số | 10,000,000 | 0 | 0 | |
| 86 | Băng keo chỉ thị nhiệt | 3,492,500 | 0 | 0 | |
| 87 | Chỉ thị hóa học kiểm soát quá trình tiệt khuẩn hơi nước | 1,464,000 | 0 | 0 | |
| 88 | Túi bọc camera phẫu thuật (vô trùng) | 6,776,000 | 0 | 0 | |
| 89 | Đè lưỡi bằng gỗ | 4,200,000 | 0 | 0 | |
| 90 | Điện cực tim | 24,000,000 | 0 | 0 | |
| 91 | Ống chống đông Natricitrat | 8,280,000 | 0 | 0 | |
| 92 | Ống chống đông hepain các cỡ | 90,000,000 | 0 | 0 | |
| 93 | Ống nghiệm serum | 225,000 | 0 | 0 | |
| 94 | Găng sản khoa | 4,350,000 | 0 | 0 | |
| 95 | Clip mạch máu titan | 56,400,000 | 0 | 0 | |
| 96 | Dây garo có dính | 2,240,000 | 0 | 0 | |
| 97 | Gel siêu âm | 5,500,000 | 0 | 0 | |
| 98 | Gel bôi trơn | 19,500,000 | 0 | 0 | |
| 99 | Huyết áp + ống nghe | 24,000,000 | 0 | 0 | |
| 100 | Mũ giấy y tế tiệt trùng | 16,170,000 | 0 | 0 | |
| 101 | Giấy in ảnh màu | 25,000,000 | 0 | 0 | |
| 102 | Giấy điện tim 6 cần | 10,050,000 | 0 | 0 | |
| 103 | Giấy điện tim 6 cần | 48,000,000 | 0 | 0 | |
| 104 | Giấy in ảnh siêu âm đen trắng | 81,000,000 | 0 | 0 | |
| 105 | Giấy in monitor sản khoa | 2,750,000 | 0 | 0 | |
| 106 | Mũi khoan kim cương hình trụ nhỏ | 145,200 | 0 | 0 | |
| 107 | Mũi khoan kim cương hình chóp ngược nhỏ | 145,200 | 0 | 0 | |
| 108 | Mũi khoan kim cương hình tròn nhỏ | 145,200 | 0 | 0 |
Bông thấm nước |
|
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch xà phòng rửa tay |
|
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cồn 90 độ |
|
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cồn 70 độ |
|
| Giá từng phần lô | 32,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cồn tuyệt đối |
|
| Giá từng phần lô | 640,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch tẩy rửa dụng cụ y tế hoạt tính enzym |
|
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mũi khoan cắt xương nha khoa |
|
| Giá từng phần lô | 2,328,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vật liệu hàn răng, trám răng |
|
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch sát trùng ống tủy |
|
| Giá từng phần lô | 690,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây dẫn nước rửa bàng quang |
|
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dao phẫu thuật nhãn khoa |
|
| Giá từng phần lô | 2,856,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Miếng dán mi vô trùng 6cm x 7cm |
|
| Giá từng phần lô | 400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sáp Paraffin |
|
| Giá từng phần lô | 3,550,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ hút đờm kín |
|
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống xét nghiệm máu lắng |
|
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lamen |
|
| Giá từng phần lô | 1,650,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lam kính mài |
|
| Giá từng phần lô | 585,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tấm nilon trải bàn tít |
|
| Giá từng phần lô | 462,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống hút nước bọt |
|
| Giá từng phần lô | 700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch sát khuẩn, khử trùng dụng cụ |
|
| Giá từng phần lô | 744,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao |
|
| Giá từng phần lô | 62,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng chun dùng trong y tế |
|
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng xô cuộn 5m x 10cm |
|
| Giá từng phần lô | 10,314,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng dính lụa |
|
| Giá từng phần lô | 149,850,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gạc hút |
|
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gạc phẫu thuật không dệt |
|
| Giá từng phần lô | 2,070,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dầu parafin |
|
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Phim Xquang 30 x 40cm |
|
| Giá từng phần lô | 4,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Phim X Quang 35 x 43cm |
|
| Giá từng phần lô | 223,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm tiêm 1ml |
|
| Giá từng phần lô | 945,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm tiêm 5ml |
|
| Giá từng phần lô | 184,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm tiêm 10ml |
|
| Giá từng phần lô | 111,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm tiêm 20 ml |
|
| Giá từng phần lô | 153,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm ăn 50ml |
|
| Giá từng phần lô | 5,850,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm tiêm 50ml |
|
| Giá từng phần lô | 23,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống nghiệm nhựa EDTA K2 |
|
| Giá từng phần lô | 40,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim truyền tĩnh mạch 23G |
|
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Phim XQuang 20x25cm |
|
| Giá từng phần lô | 1,350,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Phim X-quang nha khoa rửa nhanh |
|
| Giá từng phần lô | 3,720,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nước rửa phim hiện hãm hình |
|
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khí oxy y tế (bình 40 lít) |
|
| Giá từng phần lô | 10,530,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khí Co2 (bình 5 lít) |
|
| Giá từng phần lô | 3,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khí Oxy (kg) |
|
| Giá từng phần lô | 226,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Canuyn mayo |
|
| Giá từng phần lô | 1,840,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống nội khí quản |
|
| Giá từng phần lô | 17,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sonde Folley 2 Nhánh |
|
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sonde Folley 3 Nhánh |
|
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống dẫn lưu ổ bụng |
|
| Giá từng phần lô | 3,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây hút nhớt các số |
|
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khí oxy y tế (bình 5 lít) |
|
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
DD Formaldehyde |
|
| Giá từng phần lô | 1,040,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim truyền tĩnh mạch 25G |
|
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim chích máu |
|
| Giá từng phần lô | 1,650,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim lấy thuốc 20G |
|
| Giá từng phần lô | 280,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim lấy thuốc 18G |
|
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim luồn tĩnh mạch an toàn các số |
|
| Giá từng phần lô | 260,925,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim tiêm nha khoa |
|
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây thở oxy 2 nhánh các số |
|
| Giá từng phần lô | 11,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng |
|
| Giá từng phần lô | 34,335,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ Nylon 10/0 (Mắt) |
|
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ Nylon đơn sợi số 2/0 |
|
| Giá từng phần lô | 9,072,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim chọc dò, gây tê tủy sống các số |
|
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Xylen |
|
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất nhuộm tế bào Hematoxylin |
|
| Giá từng phần lô | 6,198,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất nhuộm tiêu bản Eosin |
|
| Giá từng phần lô | 6,325,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây truyền dịch |
|
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khóa ba chạc |
|
| Giá từng phần lô | 9,920,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống nối dây dẫn khí |
|
| Giá từng phần lô | 5,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ Nylon đơn sợi số 4/0 |
|
| Giá từng phần lô | 6,804,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ Nylon đơn sợi số 6/0 |
|
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1 |
|
| Giá từng phần lô | 123,480,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ Nylon đơn sợi số 3/0 |
|
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi số 2/0 |
|
| Giá từng phần lô | 95,202,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi số 3/0 |
|
| Giá từng phần lô | 39,474,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi số 4/0 |
|
| Giá từng phần lô | 34,830,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây truyền máu |
|
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây nối bơm tiêm điện |
|
| Giá từng phần lô | 14,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim châm cứu các số |
|
| Giá từng phần lô | 144,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Găng tay sử dụng trong thăm khám |
|
| Giá từng phần lô | 149,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Găng tay vô trùng dùng trong thủ thuật, phẫu thuật |
|
| Giá từng phần lô | 172,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi đựng nước tiểu |
|
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ Catgut số 4 |
|
| Giá từng phần lô | 12,096,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ Catgut số 1 |
|
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ lanh |
|
| Giá từng phần lô | 1,470,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lưỡi dao mổ các số |
|
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng keo chỉ thị nhiệt |
|
| Giá từng phần lô | 3,492,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ thị hóa học kiểm soát quá trình tiệt khuẩn hơi nước |
|
| Giá từng phần lô | 1,464,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi bọc camera phẫu thuật (vô trùng) |
|
| Giá từng phần lô | 6,776,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đè lưỡi bằng gỗ |
|
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Điện cực tim |
|
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống chống đông Natricitrat |
|
| Giá từng phần lô | 8,280,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống chống đông hepain các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống nghiệm serum |
|
| Giá từng phần lô | 225,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Găng sản khoa |
|
| Giá từng phần lô | 4,350,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Clip mạch máu titan |
|
| Giá từng phần lô | 56,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây garo có dính |
|
| Giá từng phần lô | 2,240,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gel siêu âm |
|
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gel bôi trơn |
|
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Huyết áp + ống nghe |
|
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mũ giấy y tế tiệt trùng |
|
| Giá từng phần lô | 16,170,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giấy in ảnh màu |
|
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giấy điện tim 6 cần |
|
| Giá từng phần lô | 10,050,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giấy điện tim 6 cần |
|
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giấy in ảnh siêu âm đen trắng |
|
| Giá từng phần lô | 81,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giấy in monitor sản khoa |
|
| Giá từng phần lô | 2,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mũi khoan kim cương hình trụ nhỏ |
|
| Giá từng phần lô | 145,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mũi khoan kim cương hình chóp ngược nhỏ |
|
| Giá từng phần lô | 145,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mũi khoan kim cương hình tròn nhỏ |
|
| Giá từng phần lô | 145,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi