Gói thầu: Gói thầu số 01: Vật tư y tế và vật tư can thiệp mạch (điều chỉnh, bổ sung) năm 2022
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2200038972-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/11/2022 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Thanh Nhàn |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Vật tư y tế và vật tư can thiệp mạch (điều chỉnh, bổ sung) năm 2022 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2200038675 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu Bảo hiểm y tế, nguồn thu dịch vụ và các nguồn thu hợp pháp khác của đơn vị |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 ngày |
| Hình thức dự thầu | Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Giá bán HSMT | 1.000.000 VND |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 9,782,989,985 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 146,744,848 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên từng phần / lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện HĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bộ dây truyền dịch loại 2 bóng | 70,800,000 | 0 | 0 | |
| 2 | Cảm biến đo huyết áp động mạch xâm lấn | 9,179,100 | 0 | 0 | |
| 3 | Bộ cảm biến huyết động ít xâm lấn | 130,000,000 | 0 | 0 | |
| 4 | Hóa chất tiêu hao tiệt khuẩn dụng cụ | 185,226,300 | 0 | 0 | |
| 5 | Que cấy bệnh phẩm | 3,465,000 | 0 | 0 | |
| 6 | Giấy in ảnh siêu âm màu | 34,800,000 | 0 | 0 | |
| 7 | Chổi rửa dài | 23,160,000 | 0 | 0 | |
| 8 | Van hút | 10,000,000 | 0 | 0 | |
| 9 | Van khí nước | 12,500,000 | 0 | 0 | |
| 10 | Kim bướm các cỡ | 57,500,000 | 0 | 0 | |
| 11 | Kim bướm sơ sinh | 46,200,000 | 0 | 0 | |
| 12 | Khẩu trang y tế vô trùng | 26,250,000 | 0 | 0 | |
| 13 | Băng ghim khâu nối dùng cho mổ nội soi cắt mạch máu | 150,000,000 | 0 | 0 | |
| 14 | Bộ dây truyền dịch loại 3 bóng | 148,200,000 | 0 | 0 | |
| 15 | Bộ dụng cụ hút huyết khối mạch vành | 18,800,000 | 0 | 0 | |
| 16 | Bộ dụng cụ mở đường động mạch quay | 114,000,000 | 0 | 0 | |
| 17 | Bộ dụng cụ mở đường mạch đùi | 10,400,000 | 0 | 0 | |
| 18 | Bộ phận kết nối nhiều cổng | 17,000,000 | 0 | 0 | |
| 19 | Bộ bơm bóng áp lực cao | 34,500,000 | 0 | 0 | |
| 20 | Bơm tiêm điện 150ml | 19,320,000 | 0 | 0 | |
| 21 | Ống dẫn lưu đường mật các loại, các cỡ | 3,800,000 | 0 | 0 | |
| 22 | Điện cực cắt rạch hình vòng, dùng cho cắt đốt tiền liệt tuyến lưỡng cực | 131,100,000 | 0 | 0 | |
| 23 | Ăng cắt tiền liệt tuyến đơn cực | 93,930,000 | 0 | 0 | |
| 24 | Cảm biến SPO2 có kẹp dùng nhiều lần dùng cho máy Monitor Nihon Kohden | 198,000,000 | 0 | 0 | |
| 25 | Ống dẫn lưu PVC tráng Silicon vô trùng | 13,000,000 | 0 | 0 | |
| 26 | Bóng nong áp lực thường | 138,000,000 | 0 | 0 | |
| 27 | Dây bơm thuốc cản quang áp lực cao | 30,000,000 | 0 | 0 | |
| 28 | Dây dẫn đường ái nước | 101,600,000 | 0 | 0 | |
| 29 | Khung giá đỡ động mạch phủ thuốc loại 1 | 739,600,000 | 0 | 0 | |
| 30 | Bóng nong áp lực cao | 177,000,000 | 0 | 0 | |
| 31 | Khung giá đỡ động mạch phủ thuốc loại 2 | 655,000,000 | 0 | 0 | |
| 32 | Cảm biến SPO2 có kẹp dùng nhiều lần dùng cho máy EDAN | 54,000,000 | 0 | 0 | |
| 33 | Dây ECG của máy theo dõi bệnh nhân Nihon Koden | 59,500,000 | 0 | 0 | |
| 34 | Dây ECG của máy theo dõi bệnh nhân EDAN | 23,100,000 | 0 | 0 | |
| 35 | Dây điện tim của máy điện tim | 32,500,000 | 0 | 0 | |
| 36 | Bao đo Huyết áp người lớn dùng cho máy Monitor Nihon Kohden | 14,000,000 | 0 | 0 | |
| 37 | Bao đo Huyết áp người lớn dùng cho máy EDAN | 3,750,000 | 0 | 0 | |
| 38 | Hạt nhựa nút mạch các cỡ | 285,000,000 | 0 | 0 | |
| 39 | Hạt nhựa tải thuốc điều trị ung thư gan | 156,000,000 | 0 | 0 | |
| 40 | Keo sinh học dùng cho dị dạng mạch, chấn thương tạng đặc hoặc tương đương | 4,998,000 | 0 | 0 | |
| 41 | Kim chọc dò các tạng | 2,100,000 | 0 | 0 | |
| 42 | Kim chọc mạch quay, đùi | 5,800,000 | 0 | 0 | |
| 43 | Ống Heparin | 158,000,000 | 0 | 0 | |
| 44 | Ống nghiệm EDTA nút cao su | 156,000,000 | 0 | 0 | |
| 45 | Dây nối giữa quả hấp phụ và quả lọc thận nhân tạo | 4,945,500 | 0 | 0 | |
| 46 | Áo phẫu thuật | 58,000,000 | 0 | 0 | |
| 47 | Khăn phẫu thuật | 51,450,000 | 0 | 0 | |
| 48 | Ống thông chụp động mạch vành trái hoặc phải các loại | 23,500,000 | 0 | 0 | |
| 49 | Ống thông chụp động mạch vành hai bên | 32,000,000 | 0 | 0 | |
| 50 | Ống thông chụp mạch ngoại vi ái nước loại lòng rộng | 54,000,000 | 0 | 0 | |
| 51 | Vi dây dẫn đường cho bóng và Khung giá đỡ loại đặc biệt trong can thiệp tổn thương tắc mãn tính động mạch vành | 55,000,000 | 0 | 0 | |
| 52 | Dây dẫn đường cho bóng Khung giá đỡ dành cho tổn thương thông thường và hẹp kít | 23,000,000 | 0 | 0 | |
| 53 | Vòng xoắn kim loại gây tắc mạch có sợi bao phủ | 123,300,000 | 0 | 0 | |
| 54 | Quả lọc hấp phụ | 387,000,000 | 0 | 0 | |
| 55 | Dụng cụ lấy dị vật chất liệu Nitinol nhớ hình dạng thòng lọng | 30,000,000 | 0 | 0 | |
| 56 | Dù bảo vệ chống tắc mạch hạ lưu trong can thiệp động mạch vành, động mạch cảnh có móc chắn xạ | 52,000,000 | 0 | 0 | |
| 57 | Khung giá đỡ động mạch đùi | 110,000,000 | 0 | 0 | |
| 58 | Máy tạo nhịp vĩnh viễn 1 buồng | 128,000,000 | 0 | 0 | |
| 59 | Máy tạo nhịp vĩnh viễn 2 buồng | 315,000,000 | 0 | 0 | |
| 60 | Bóng nong động mạch cảnh | 37,500,000 | 0 | 0 | |
| 61 | Dây tạo nhịp tạm thời | 21,000,000 | 0 | 0 | |
| 62 | Bơm tiêm Insulin 0,3ml | 14,000,000 | 0 | 0 | |
| 63 | Bơm tiêm Insulin 0,5ml | 14,000,000 | 0 | 0 | |
| 64 | Băng keo thun co giãn có keo | 11,670,000 | 0 | 0 | |
| 65 | Gạc thận nhân tạo vô trùng | 104,160,000 | 0 | 0 | |
| 66 | Bộ kit thổi test HP qua hơi thở | 227,500,000 | 0 | 0 | |
| 67 | La men các cỡ | 27,000,000 | 0 | 0 | |
| 68 | Băng bó bột loại II | 42,000,000 | 0 | 0 | |
| 69 | Băng ghim cắt khâu dùng cho phẫu thuật nội soi tiêu hóa loại gập góc 45mm | 300,000,000 | 0 | 0 | |
| 70 | Băng ghim cắt khâu tiêu hóa dùng cho mổ mở 60mm | 47,400,000 | 0 | 0 | |
| 71 | Băng ghim cắt khâu tiêu hóa dùng cho mổ mở 80mm | 47,400,000 | 0 | 0 | |
| 72 | Băng ghim khâu nối dùng cho mổ nội soi cắt mạch máu (1) | 200,000,000 | 0 | 0 | |
| 73 | Dụng cụ cắt khâu nối tiêu hoá dùng cho mổ mở loại 60mm | 15,000,000 | 0 | 0 | |
| 74 | Dụng cụ cắt khâu nối tiêu hoá dùng cho mổ mở loại 80mm | 15,000,000 | 0 | 0 | |
| 75 | Băng ghim cắt khâu dùng cho phẫu thuật nội soi tiêu hóa loại gập góc 60mm | 562,500,000 | 0 | 0 | |
| 76 | Dụng cụ khâu nối tiêu hóa tự động tròn, sử dụng 1 lần. Các cỡ ≥31mm | 110,000,000 | 0 | 0 | |
| 77 | Tay cầm dụng cụ mổ nội soi loại gập góc | 50,400,000 | 0 | 0 | |
| 78 | Dụng cụ khâu nối tiêu hóa tự động tròn, sử dụng 1 lần các cỡ ≤29mm | 66,000,000 | 0 | 0 | |
| 79 | Lưới thoát vị bẹn 3D | 103,600,000 | 0 | 0 | |
| 80 | Nẹp gỗ loại 1 | 7,980,000 | 0 | 0 | |
| 81 | Nẹp gỗ loại 2 | 5,900,000 | 0 | 0 | |
| 82 | Nẹp gỗ loại 3 | 4,830,000 | 0 | 0 | |
| 83 | Nẹp gỗ loại 4 | 5,850,000 | 0 | 0 | |
| 84 | Nẹp gỗ loại 5 | 4,095,000 | 0 | 0 | |
| 85 | Rọ lấy sỏi đường mật | 44,570,000 | 0 | 0 | |
| 86 | Thòng lọng cắt Polip đường tiêu hóa | 34,000,000 | 0 | 0 | |
| 87 | Dao cắt cơ Oddi | 27,000,000 | 0 | 0 | |
| 88 | Dây cưa sọ não | 7,700,000 | 0 | 0 | |
| 89 | Lưỡi dao mổ các số | 176,400,000 | 0 | 0 | |
| 90 | Tay dao hàn mạch mổ mở (loại 1) | 125,000,000 | 0 | 0 | |
| 91 | Tay dao siêu âm hàn mạch | 210,000,000 | 0 | 0 | |
| 92 | Tay dao siêu âm mổ mở | 58,431,085 | 0 | 0 | |
| 93 | Bộ tim phổi nhân tạo ECMO trong hồi sức cấp cứu | 780,000,000 | 0 | 0 | |
| 94 | Bộ rửa dạ dày qua hệ thống kín | 6,300,000 | 0 | 0 | |
| 95 | Van Dẫn lưu não thất ổ bụng có thể điểu chỉnh áp lực kèm khoang delta chống hiện tượng siphon | 112,000,000 | 0 | 0 | |
| 96 | Dẫn lưu não thất-ổ bụng kèm khoang delta chống hiện tượng siphon | 41,500,000 | 0 | 0 | |
| 97 | Bộ đèn đặt nội khí quản | 16,940,000 | 0 | 0 | |
| 98 | Ống hút thai 1 van | 10,500,000 | 0 | 0 | |
| 99 | Tấm dán phẫu thuật loại 1 | 90,000,000 | 0 | 0 | |
| 100 | Tấm dán phẫu thuật loại 2 | 80,000,000 | 0 | 0 | |
| 101 | Bộ hút van đơn | 6,590,000 | 0 | 0 | |
| 102 | Hệ thống bẫy khí và trao đổi nhiệt chạy qua máy hạ nhiệt | 107,000,000 | 0 | 0 |
Bộ dây truyền dịch loại 2 bóng |
|
| Giá từng phần lô | 70,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cảm biến đo huyết áp động mạch xâm lấn |
|
| Giá từng phần lô | 9,179,100 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ cảm biến huyết động ít xâm lấn |
|
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất tiêu hao tiệt khuẩn dụng cụ |
|
| Giá từng phần lô | 185,226,300 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Que cấy bệnh phẩm |
|
| Giá từng phần lô | 3,465,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giấy in ảnh siêu âm màu |
|
| Giá từng phần lô | 34,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chổi rửa dài |
|
| Giá từng phần lô | 23,160,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Van hút |
|
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Van khí nước |
|
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim bướm các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 57,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim bướm sơ sinh |
|
| Giá từng phần lô | 46,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khẩu trang y tế vô trùng |
|
| Giá từng phần lô | 26,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng ghim khâu nối dùng cho mổ nội soi cắt mạch máu |
|
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ dây truyền dịch loại 3 bóng |
|
| Giá từng phần lô | 148,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ dụng cụ hút huyết khối mạch vành |
|
| Giá từng phần lô | 18,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ dụng cụ mở đường động mạch quay |
|
| Giá từng phần lô | 114,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ dụng cụ mở đường mạch đùi |
|
| Giá từng phần lô | 10,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ phận kết nối nhiều cổng |
|
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ bơm bóng áp lực cao |
|
| Giá từng phần lô | 34,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm tiêm điện 150ml |
|
| Giá từng phần lô | 19,320,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống dẫn lưu đường mật các loại, các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 3,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Điện cực cắt rạch hình vòng, dùng cho cắt đốt tiền liệt tuyến lưỡng cực |
|
| Giá từng phần lô | 131,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ăng cắt tiền liệt tuyến đơn cực |
|
| Giá từng phần lô | 93,930,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cảm biến SPO2 có kẹp dùng nhiều lần dùng cho máy Monitor Nihon Kohden |
|
| Giá từng phần lô | 198,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống dẫn lưu PVC tráng Silicon vô trùng |
|
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bóng nong áp lực thường |
|
| Giá từng phần lô | 138,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây bơm thuốc cản quang áp lực cao |
|
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây dẫn đường ái nước |
|
| Giá từng phần lô | 101,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khung giá đỡ động mạch phủ thuốc loại 1 |
|
| Giá từng phần lô | 739,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bóng nong áp lực cao |
|
| Giá từng phần lô | 177,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khung giá đỡ động mạch phủ thuốc loại 2 |
|
| Giá từng phần lô | 655,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cảm biến SPO2 có kẹp dùng nhiều lần dùng cho máy EDAN |
|
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây ECG của máy theo dõi bệnh nhân Nihon Koden |
|
| Giá từng phần lô | 59,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây ECG của máy theo dõi bệnh nhân EDAN |
|
| Giá từng phần lô | 23,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây điện tim của máy điện tim |
|
| Giá từng phần lô | 32,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bao đo Huyết áp người lớn dùng cho máy Monitor Nihon Kohden |
|
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bao đo Huyết áp người lớn dùng cho máy EDAN |
|
| Giá từng phần lô | 3,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hạt nhựa nút mạch các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 285,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hạt nhựa tải thuốc điều trị ung thư gan |
|
| Giá từng phần lô | 156,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Keo sinh học dùng cho dị dạng mạch, chấn thương tạng đặc hoặc tương đương |
|
| Giá từng phần lô | 4,998,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim chọc dò các tạng |
|
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim chọc mạch quay, đùi |
|
| Giá từng phần lô | 5,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống Heparin |
|
| Giá từng phần lô | 158,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống nghiệm EDTA nút cao su |
|
| Giá từng phần lô | 156,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây nối giữa quả hấp phụ và quả lọc thận nhân tạo |
|
| Giá từng phần lô | 4,945,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Áo phẫu thuật |
|
| Giá từng phần lô | 58,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khăn phẫu thuật |
|
| Giá từng phần lô | 51,450,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống thông chụp động mạch vành trái hoặc phải các loại |
|
| Giá từng phần lô | 23,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống thông chụp động mạch vành hai bên |
|
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống thông chụp mạch ngoại vi ái nước loại lòng rộng |
|
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vi dây dẫn đường cho bóng và Khung giá đỡ loại đặc biệt trong can thiệp tổn thương tắc mãn tính động mạch vành |
|
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây dẫn đường cho bóng Khung giá đỡ dành cho tổn thương thông thường và hẹp kít |
|
| Giá từng phần lô | 23,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vòng xoắn kim loại gây tắc mạch có sợi bao phủ |
|
| Giá từng phần lô | 123,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Quả lọc hấp phụ |
|
| Giá từng phần lô | 387,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dụng cụ lấy dị vật chất liệu Nitinol nhớ hình dạng thòng lọng |
|
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dù bảo vệ chống tắc mạch hạ lưu trong can thiệp động mạch vành, động mạch cảnh có móc chắn xạ |
|
| Giá từng phần lô | 52,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khung giá đỡ động mạch đùi |
|
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Máy tạo nhịp vĩnh viễn 1 buồng |
|
| Giá từng phần lô | 128,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Máy tạo nhịp vĩnh viễn 2 buồng |
|
| Giá từng phần lô | 315,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bóng nong động mạch cảnh |
|
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây tạo nhịp tạm thời |
|
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm tiêm Insulin 0,3ml |
|
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm tiêm Insulin 0,5ml |
|
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng keo thun co giãn có keo |
|
| Giá từng phần lô | 11,670,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gạc thận nhân tạo vô trùng |
|
| Giá từng phần lô | 104,160,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ kit thổi test HP qua hơi thở |
|
| Giá từng phần lô | 227,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
La men các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng bó bột loại II |
|
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng ghim cắt khâu dùng cho phẫu thuật nội soi tiêu hóa loại gập góc 45mm |
|
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng ghim cắt khâu tiêu hóa dùng cho mổ mở 60mm |
|
| Giá từng phần lô | 47,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng ghim cắt khâu tiêu hóa dùng cho mổ mở 80mm |
|
| Giá từng phần lô | 47,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng ghim khâu nối dùng cho mổ nội soi cắt mạch máu (1) |
|
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dụng cụ cắt khâu nối tiêu hoá dùng cho mổ mở loại 60mm |
|
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dụng cụ cắt khâu nối tiêu hoá dùng cho mổ mở loại 80mm |
|
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng ghim cắt khâu dùng cho phẫu thuật nội soi tiêu hóa loại gập góc 60mm |
|
| Giá từng phần lô | 562,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dụng cụ khâu nối tiêu hóa tự động tròn, sử dụng 1 lần. Các cỡ ≥31mm |
|
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tay cầm dụng cụ mổ nội soi loại gập góc |
|
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dụng cụ khâu nối tiêu hóa tự động tròn, sử dụng 1 lần các cỡ ≤29mm |
|
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lưới thoát vị bẹn 3D |
|
| Giá từng phần lô | 103,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp gỗ loại 1 |
|
| Giá từng phần lô | 7,980,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp gỗ loại 2 |
|
| Giá từng phần lô | 5,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp gỗ loại 3 |
|
| Giá từng phần lô | 4,830,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp gỗ loại 4 |
|
| Giá từng phần lô | 5,850,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp gỗ loại 5 |
|
| Giá từng phần lô | 4,095,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Rọ lấy sỏi đường mật |
|
| Giá từng phần lô | 44,570,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thòng lọng cắt Polip đường tiêu hóa |
|
| Giá từng phần lô | 34,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dao cắt cơ Oddi |
|
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây cưa sọ não |
|
| Giá từng phần lô | 7,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lưỡi dao mổ các số |
|
| Giá từng phần lô | 176,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tay dao hàn mạch mổ mở (loại 1) |
|
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tay dao siêu âm hàn mạch |
|
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tay dao siêu âm mổ mở |
|
| Giá từng phần lô | 58,431,085 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ tim phổi nhân tạo ECMO trong hồi sức cấp cứu |
|
| Giá từng phần lô | 780,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ rửa dạ dày qua hệ thống kín |
|
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Van Dẫn lưu não thất ổ bụng có thể điểu chỉnh áp lực kèm khoang delta chống hiện tượng siphon |
|
| Giá từng phần lô | 112,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dẫn lưu não thất-ổ bụng kèm khoang delta chống hiện tượng siphon |
|
| Giá từng phần lô | 41,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ đèn đặt nội khí quản |
|
| Giá từng phần lô | 16,940,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống hút thai 1 van |
|
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tấm dán phẫu thuật loại 1 |
|
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tấm dán phẫu thuật loại 2 |
|
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ hút van đơn |
|
| Giá từng phần lô | 6,590,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hệ thống bẫy khí và trao đổi nhiệt chạy qua máy hạ nhiệt |
|
| Giá từng phần lô | 107,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi