Gói thầu: Gói thầu số 01: Vị thuốc cổ truyền, bao gồm 122 mặt hàng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400268231-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/08/2024 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm y tế huyện Đức Trọng | Chủ đầu tư | Trung tâm y tế huyện Đức Trọng |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Vị thuốc cổ truyền, bao gồm 122 mặt hàng |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400141086 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Huyện Đức Trọng, Tỉnh Lâm Đồng |
| Giá gói thầu | 8,798,716,950 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 131.980.743 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.). |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400112081 - Bạch chỉ | 15,750,000 | 236,250 |
| 2 | PP2400112082 - Quế chi | 48,150,000 | 722,250 |
| 3 | PP2400112083 - Cát căn | 1,968,750 | 29,531 |
| 4 | PP2400112084 - Cúc hoa | 74,970,000 | 1,124,550 |
| 5 | PP2400112085 - Dây đau xương | 8,530,000 | 127,950 |
| 6 | PP2400112086 - Độc hoạt | 316,550,000 | 4,748,250 |
| 7 | PP2400112087 - Ké đấu ngựa (Thương nhĩ tử) | 28,665,000 | 429,975 |
| 8 | PP2400112088 - Khương hoạt | 240,502,500 | 3,607,537 |
| 9 | PP2400112089 - Phòng phong | 164,000,000 | 2,460,000 |
| 10 | PP2400112090 - Can khương | 1,914,000 | 28,710 |
| 11 | PP2400112091 - Đinh hương | 766,500 | 11,497 |
| 12 | PP2400112092 - Quế nhục | 24,024,000 | 360,360 |
| 13 | PP2400112093 - Bạch biển đậu | 682,500 | 10,237 |
| 14 | PP2400112094 - Kim ngân hoa | 145,700,000 | 2,185,500 |
| 15 | PP2400112095 - Chi tử | 2,152,500 | 32,287 |
| 16 | PP2400112096 - Hoàng liên | 26,040,000 | 390,600 |
| 17 | PP2400112097 - Mẫu đơn bì | 47,775,000 | 716,625 |
| 18 | PP2400112098 - Xích thược | 203,280,000 | 3,049,200 |
| 19 | PP2400112099 - Bách bộ | 3,360,000 | 50,400 |
| 20 | PP2400112100 - Hạnh nhân | 8,130,000 | 121,950 |
| 21 | PP2400112101 - Câu đằng | 8,400,000 | 126,000 |
| 22 | PP2400112102 - Liên tâm | 78,750,000 | 1,181,250 |
| 23 | PP2400112103 - Táo nhân | 178,920,000 | 2,683,800 |
| 24 | PP2400112104 - Thảo quyết minh | 10,080,000 | 151,200 |
| 25 | PP2400112105 - Viễn chí | 27,641,250 | 414,618 |
| 26 | PP2400112106 - Hương phụ | 38,640,000 | 579,600 |
| 27 | PP2400112107 - Ô dược | 17,360,000 | 260,400 |
| 28 | PP2400112108 - Sa nhân | 13,400,000 | 201,000 |
| 29 | PP2400112109 - Trần bì | 56,000,000 | 840,000 |
| 30 | PP2400112110 - Đan sâm | 294,525,000 | 4,417,875 |
| 31 | PP2400112111 - Đào nhân | 46,600,000 | 699,000 |
| 32 | PP2400112112 - Hồng hoa | 187,950,000 | 2,819,250 |
| 33 | PP2400112113 - Khương hoàng/Uất kim | 39,900,000 | 598,500 |
| 34 | PP2400112114 - Ngưu tất | 211,680,000 | 3,175,200 |
| 35 | PP2400112115 - Xuyên khung | 206,100,000 | 3,091,500 |
| 36 | PP2400112116 - Hòe hoa | 16,091,250 | 241,368 |
| 37 | PP2400112117 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) | 141,750,000 | 2,126,250 |
| 38 | PP2400112118 - Kim tiền thảo | 3,200,000 | 48,000 |
| 39 | PP2400112119 - Xa tiền tử | 735,000 | 11,025 |
| 40 | PP2400112120 - Ý dĩ | 72,450,000 | 1,086,750 |
| 41 | PP2400112121 - Thương truật | 15,435,000 | 231,525 |
| 42 | PP2400112122 - Khiếm thực | 2,268,000 | 34,020 |
| 43 | PP2400112123 - Liên nhục | 2,420,000 | 36,300 |
| 44 | PP2400112124 - Bạch thược | 103,950,000 | 1,559,250 |
| 45 | PP2400112125 - Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/Quy râu) | 1,240,800,000 | 18,612,000 |
| 46 | PP2400112126 - Hà thủ ô đỏ | 37,310,000 | 559,650 |
| 47 | PP2400112127 - Thục địa | 232,260,000 | 3,483,900 |
| 48 | PP2400112128 - Câu kỷ tử | 58,590,000 | 878,850 |
| 49 | PP2400112129 - Ba kích | 2,297,400 | 34,461 |
| 50 | PP2400112130 - Cẩu tích | 75,600,000 | 1,134,000 |
| 51 | PP2400112131 - Cốt toái bổ | 130,000,000 | 1,950,000 |
| 52 | PP2400112132 - Đỗ trọng | 168,000,000 | 2,520,000 |
| 53 | PP2400112133 - Tục đoạn | 58,800,000 | 882,000 |
| 54 | PP2400112134 - Bạch truật | 149,940,000 | 2,249,100 |
| 55 | PP2400112135 - Cam thảo | 93,200,000 | 1,398,000 |
| 56 | PP2400112136 - Đại táo | 61,880,000 | 928,200 |
| 57 | PP2400112137 - Đảng sâm | 673,470,000 | 10,102,050 |
| 58 | PP2400112138 - Hoài sơn | 60,291,000 | 904,365 |
| 59 | PP2400112139 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ) | 304,200,000 | 4,563,000 |
| 60 | PP2400112140 - Huyền sâm | 19,680,000 | 295,200 |
| 61 | PP2400112141 - Kinh giới | 4,641,000 | 69,615 |
| 62 | PP2400112142 - Long nhãn | 50,925,000 | 763,875 |
| 63 | PP2400112143 - Nhục thung dung | 1,669,500 | 25,042 |
| 64 | PP2400112144 - Sài hồ | 60,375,000 | 905,625 |
| 65 | PP2400112145 - Sinh địa | 132,142,500 | 1,982,137 |
| 66 | PP2400112146 - Sơn thù | 44,614,500 | 669,217 |
| 67 | PP2400112147 - Sơn tra | 1,365,000 | 20,475 |
| 68 | PP2400112148 - Tần giao | 118,440,000 | 1,776,600 |
| 69 | PP2400112149 - Bạch mao căn | 682,500 | 10,237 |
| 70 | PP2400112150 - Chỉ thực | 1,890,000 | 28,350 |
| 71 | PP2400112151 - Đại hoàng | 2,173,500 | 32,602 |
| 72 | PP2400112152 - Bồ công anh | 8,700,000 | 130,500 |
| 73 | PP2400112153 - Bán hạ bắc | 12,900,000 | 193,500 |
| 74 | PP2400112154 - Cát cánh | 15,708,000 | 235,620 |
| 75 | PP2400112155 - Diệp hạ châu | 2,730,000 | 40,950 |
| 76 | PP2400112156 - Hoàng bá | 10,185,000 | 152,775 |
| 77 | PP2400112157 - Hoàng cầm | 11,865,000 | 177,975 |
| 78 | PP2400112158 - Mạch nha | 341,250 | 5,118 |
| 79 | PP2400112159 - Ngũ vị tử | 14,010,000 | 210,150 |
| 80 | PP2400112160 - Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) | 2,310,000 | 34,650 |
| 81 | PP2400112161 - Sa sâm | 13,650,000 | 204,750 |
| 82 | PP2400112162 - Thăng ma | 14,096,250 | 211,443 |
| 83 | PP2400112163 - Thiên môn đông | 11,214,000 | 168,210 |
| 84 | PP2400112164 - Tri mẫu | 15,960,000 | 239,400 |
| 85 | PP2400112165 - Chỉ xác | 1,785,000 | 26,775 |
| 86 | PP2400112166 - Mộc hương | 49,245,000 | 738,675 |
| 87 | PP2400112167 - Ngải cứu (Ngải diệp) | 8,400,000 | 126,000 |
| 88 | PP2400112168 - Phụ tửchế (Hắc phụ, Bạch phụ) | 19,215,000 | 288,225 |
| 89 | PP2400112169 - Nhân trần | 4,800,000 | 72,000 |
| 90 | PP2400112170 - Uy linh tiên | 52,290,000 | 784,350 |
| 91 | PP2400112171 - Bạch tật lê | 5,775,000 | 86,625 |
| 92 | PP2400112172 - Bá tử nhân | 33,600,000 | 504,000 |
| 93 | PP2400112173 - Thạch xương bồ | 2,625,000 | 39,375 |
| 94 | PP2400112174 - Huyền hồ | 724,500,000 | 10,867,500 |
| 95 | PP2400112175 - Tô mộc | 1,083,600 | 16,254 |
| 96 | PP2400112176 - Lục thần khúc | 3,045,000 | 45,675 |
| 97 | PP2400112177 - Cỏ ngọt | 724,500 | 10,867 |
| 98 | PP2400112178 - Lá khôi | 10,342,500 | 155,137 |
| 99 | PP2400112179 - Thiên ma | 3,284,000 | 49,260 |
| 100 | PP2400112180 - Thổ phục linh | 29,694,000 | 445,410 |
| 101 | PP2400112181 - Tiền hồ | 4,147,500 | 62,212 |
| 102 | PP2400112182 - Hoắc hương | 11,109,000 | 166,635 |
| 103 | PP2400112183 - Ngũ gia bì chân chim | 3,297,000 | 49,455 |
| 104 | PP2400112184 - Địa long | 26,960,000 | 404,400 |
| 105 | PP2400112185 - Phục thần | 1,590,000 | 23,850 |
| 106 | PP2400112186 - Lạc tiên | 58,860,000 | 882,900 |
| 107 | PP2400112187 - Mẫu lệ | 160,000 | 2,400 |
| 108 | PP2400112188 - Mộc qua | 11,160,000 | 167,400 |
| 109 | PP2400112189 - Sài đất | 8,268,750 | 124,031 |
| 110 | PP2400112190 - Tang ký sinh | 99,540,000 | 1,493,100 |
| 111 | PP2400112191 - Trắc bách diệp | 3,045,000 | 45,675 |
| 112 | PP2400112192 - Liên kiều | 35,000,000 | 525,000 |
| 113 | PP2400112193 - Mạch môn | 43,500,000 | 652,500 |
| 114 | PP2400112194 - Mạn kinh tử | 7,320,000 | 109,800 |
| 115 | PP2400112195 - Tế tân | 270,000,000 | 4,050,000 |
| 116 | PP2400112196 - Trạch tả | 18,630,000 | 279,450 |
| 117 | PP2400112197 - Huyết giác | 4,456,000 | 66,840 |
| 118 | PP2400112198 - Ích mẫu | 2,480,000 | 37,200 |
| 119 | PP2400112199 - Thiên niên kiện | 45,100,000 | 676,500 |
| 120 | PP2400112200 - Cà gai leo | 3,701,250 | 55,518 |
| 121 | PP2400112201 - Kê huyết đằng | 133,259,700 | 1,998,895 |
| 122 | PP2400112202 - Ngưu bàng tử | 661,500 | 9,922 |
Bạch chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2400112081 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 236,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24-72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng |
Quế chi |
|
| Mã phần lô | PP2400112082 |
| Giá từng phần lô | 48,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 722,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24-72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng |
Cát căn |
|
| Mã phần lô | PP2400112083 |
| Giá từng phần lô | 1,968,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,531 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24-72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng |
Cúc hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400112084 |
| Giá từng phần lô | 74,970,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,124,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24-72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng |
Dây đau xương |
|
| Mã phần lô | PP2400112085 |
| Giá từng phần lô | 8,530,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 127,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24-72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng |
Độc hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2400112086 |
| Giá từng phần lô | 316,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,748,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24-72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng |
Ké đấu ngựa (Thương nhĩ tử) |
|
| Mã phần lô | PP2400112087 |
| Giá từng phần lô | 28,665,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 429,975 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24-72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng |
Khương hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2400112088 |
| Giá từng phần lô | 240,502,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,607,537 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24-72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng |
Phòng phong |
|
| Mã phần lô | PP2400112089 |
| Giá từng phần lô | 164,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,460,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24-72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng |
Can khương |
|
| Mã phần lô | PP2400112090 |
| Giá từng phần lô | 1,914,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,710 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24-72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng |
Đinh hương |
|
| Mã phần lô | PP2400112091 |
| Giá từng phần lô | 766,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,497 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24-72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng |
Quế nhục |
|
| Mã phần lô | PP2400112092 |
| Giá từng phần lô | 24,024,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24-72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng |
Bạch biển đậu |
|
| Mã phần lô | PP2400112093 |
| Giá từng phần lô | 682,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,237 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24-72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng |
Kim ngân hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400112094 |
| Giá từng phần lô | 145,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,185,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24-72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng |
Chi tử |
|
| Mã phần lô | PP2400112095 |
| Giá từng phần lô | 2,152,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,287 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24-72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng |
Hoàng liên |
|
| Mã phần lô | PP2400112096 |
| Giá từng phần lô | 26,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24-72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng |
Mẫu đơn bì |
|
| Mã phần lô | PP2400112097 |
| Giá từng phần lô | 47,775,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 716,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24-72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng |
Xích thược |
|
| Mã phần lô | PP2400112098 |
| Giá từng phần lô | 203,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,049,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24-72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng |
Bách bộ |
|
| Mã phần lô | PP2400112099 |
| Giá từng phần lô | 3,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24-72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng |
Hạnh nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400112100 |
| Giá từng phần lô | 8,130,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 121,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24-72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng |
Câu đằng |
|
| Mã phần lô | PP2400112101 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24-72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng |
Liên tâm |
|
| Mã phần lô | PP2400112102 |
| Giá từng phần lô | 78,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,181,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24-72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng |
Táo nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400112103 |
| Giá từng phần lô | 178,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,683,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24-72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng |
Thảo quyết minh |
|
| Mã phần lô | PP2400112104 |
| Giá từng phần lô | 10,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24-72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng |
Viễn chí |
|
| Mã phần lô | PP2400112105 |
| Giá từng phần lô | 27,641,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 414,618 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24-72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng |
Hương phụ |
|
| Mã phần lô | PP2400112106 |
| Giá từng phần lô | 38,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 579,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24-72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng |
Ô dược |
|
| Mã phần lô | PP2400112107 |
| Giá từng phần lô | 17,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 260,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24-72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng |
Sa nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400112108 |
| Giá từng phần lô | 13,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 201,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24-72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng |
Trần bì |
|
| Mã phần lô | PP2400112109 |
| Giá từng phần lô | 56,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24-72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng |
Đan sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400112110 |
| Giá từng phần lô | 294,525,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,417,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24-72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng |
Đào nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400112111 |
| Giá từng phần lô | 46,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 699,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24-72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng |
Hồng hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400112112 |
| Giá từng phần lô | 187,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,819,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24-72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng |
Khương hoàng/Uất kim |
|
| Mã phần lô | PP2400112113 |
| Giá từng phần lô | 39,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 598,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24-72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng |
Ngưu tất |
|
| Mã phần lô | PP2400112114 |
| Giá từng phần lô | 211,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,175,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24-72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng |
Xuyên khung |
|
| Mã phần lô | PP2400112115 |
| Giá từng phần lô | 206,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,091,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24-72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng |
Hòe hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400112116 |
| Giá từng phần lô | 16,091,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 241,368 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24-72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng |
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) |
|
| Mã phần lô | PP2400112117 |
| Giá từng phần lô | 141,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,126,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24-72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng |
Kim tiền thảo |
|
| Mã phần lô | PP2400112118 |
| Giá từng phần lô | 3,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24-72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng |
Xa tiền tử |
|
| Mã phần lô | PP2400112119 |
| Giá từng phần lô | 735,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,025 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24-72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng |
Ý dĩ |
|
| Mã phần lô | PP2400112120 |
| Giá từng phần lô | 72,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,086,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24-72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng |
Thương truật |
|
| Mã phần lô | PP2400112121 |
| Giá từng phần lô | 15,435,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 231,525 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24-72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng |
Khiếm thực |
|
| Mã phần lô | PP2400112122 |
| Giá từng phần lô | 2,268,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24-72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng |
Liên nhục |
|
| Mã phần lô | PP2400112123 |
| Giá từng phần lô | 2,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24-72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng |
Bạch thược |
|
| Mã phần lô | PP2400112124 |
| Giá từng phần lô | 103,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,559,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24-72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng |
Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/Quy râu) |
|
| Mã phần lô | PP2400112125 |
| Giá từng phần lô | 1,240,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,612,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24-72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng |
Hà thủ ô đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400112126 |
| Giá từng phần lô | 37,310,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 559,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24-72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng |
Thục địa |
|
| Mã phần lô | PP2400112127 |
| Giá từng phần lô | 232,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,483,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24-72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng |
Câu kỷ tử |
|
| Mã phần lô | PP2400112128 |
| Giá từng phần lô | 58,590,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 878,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24-72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng |
Ba kích |
|
| Mã phần lô | PP2400112129 |
| Giá từng phần lô | 2,297,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,461 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24-72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng |
Cẩu tích |
|
| Mã phần lô | PP2400112130 |
| Giá từng phần lô | 75,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,134,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24-72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng |
Cốt toái bổ |
|
| Mã phần lô | PP2400112131 |
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24-72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng |
Đỗ trọng |
|
| Mã phần lô | PP2400112132 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24-72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng |
Tục đoạn |
|
| Mã phần lô | PP2400112133 |
| Giá từng phần lô | 58,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 882,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24-72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng |
Bạch truật |
|
| Mã phần lô | PP2400112134 |
| Giá từng phần lô | 149,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,249,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24-72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng |
Cam thảo |
|
| Mã phần lô | PP2400112135 |
| Giá từng phần lô | 93,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,398,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24-72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng |
Đại táo |
|
| Mã phần lô | PP2400112136 |
| Giá từng phần lô | 61,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 928,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24-72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng |
Đảng sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400112137 |
| Giá từng phần lô | 673,470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,102,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24-72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng |
Hoài sơn |
|
| Mã phần lô | PP2400112138 |
| Giá từng phần lô | 60,291,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 904,365 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24-72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng |
Hoàng kỳ (Bạch kỳ) |
|
| Mã phần lô | PP2400112139 |
| Giá từng phần lô | 304,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,563,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24-72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng |
Huyền sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400112140 |
| Giá từng phần lô | 19,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 295,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24-72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng |
Kinh giới |
|
| Mã phần lô | PP2400112141 |
| Giá từng phần lô | 4,641,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,615 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24-72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng |
Long nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2400112142 |
| Giá từng phần lô | 50,925,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 763,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24-72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng |
Nhục thung dung |
|
| Mã phần lô | PP2400112143 |
| Giá từng phần lô | 1,669,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,042 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24-72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng |
Sài hồ |
|
| Mã phần lô | PP2400112144 |
| Giá từng phần lô | 60,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 905,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24-72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng |
Sinh địa |
|
| Mã phần lô | PP2400112145 |
| Giá từng phần lô | 132,142,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,982,137 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24-72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng |
Sơn thù |
|
| Mã phần lô | PP2400112146 |
| Giá từng phần lô | 44,614,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 669,217 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24-72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng |
Sơn tra |
|
| Mã phần lô | PP2400112147 |
| Giá từng phần lô | 1,365,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,475 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24-72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng |
Tần giao |
|
| Mã phần lô | PP2400112148 |
| Giá từng phần lô | 118,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,776,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24-72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng |
Bạch mao căn |
|
| Mã phần lô | PP2400112149 |
| Giá từng phần lô | 682,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,237 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24-72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng |
Chỉ thực |
|
| Mã phần lô | PP2400112150 |
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24-72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng |
Đại hoàng |
|
| Mã phần lô | PP2400112151 |
| Giá từng phần lô | 2,173,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,602 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24-72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng |
Bồ công anh |
|
| Mã phần lô | PP2400112152 |
| Giá từng phần lô | 8,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 130,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24-72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng |
Bán hạ bắc |
|
| Mã phần lô | PP2400112153 |
| Giá từng phần lô | 12,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 193,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24-72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng |
Cát cánh |
|
| Mã phần lô | PP2400112154 |
| Giá từng phần lô | 15,708,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 235,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24-72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng |
Diệp hạ châu |
|
| Mã phần lô | PP2400112155 |
| Giá từng phần lô | 2,730,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24-72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng |
Hoàng bá |
|
| Mã phần lô | PP2400112156 |
| Giá từng phần lô | 10,185,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 152,775 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24-72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng |
Hoàng cầm |
|
| Mã phần lô | PP2400112157 |
| Giá từng phần lô | 11,865,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 177,975 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24-72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng |
Mạch nha |
|
| Mã phần lô | PP2400112158 |
| Giá từng phần lô | 341,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,118 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24-72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng |
Ngũ vị tử |
|
| Mã phần lô | PP2400112159 |
| Giá từng phần lô | 14,010,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24-72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng |
Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) |
|
| Mã phần lô | PP2400112160 |
| Giá từng phần lô | 2,310,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24-72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng |
Sa sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400112161 |
| Giá từng phần lô | 13,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 204,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24-72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng |
Thăng ma |
|
| Mã phần lô | PP2400112162 |
| Giá từng phần lô | 14,096,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 211,443 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24-72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng |
Thiên môn đông |
|
| Mã phần lô | PP2400112163 |
| Giá từng phần lô | 11,214,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,210 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24-72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng |
Tri mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400112164 |
| Giá từng phần lô | 15,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 239,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24-72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng |
Chỉ xác |
|
| Mã phần lô | PP2400112165 |
| Giá từng phần lô | 1,785,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,775 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24-72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng |
Mộc hương |
|
| Mã phần lô | PP2400112166 |
| Giá từng phần lô | 49,245,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 738,675 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24-72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng |
Ngải cứu (Ngải diệp) |
|
| Mã phần lô | PP2400112167 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24-72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng |
Phụ tửchế (Hắc phụ, Bạch phụ) |
|
| Mã phần lô | PP2400112168 |
| Giá từng phần lô | 19,215,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 288,225 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24-72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng |
Nhân trần |
|
| Mã phần lô | PP2400112169 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24-72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng |
Uy linh tiên |
|
| Mã phần lô | PP2400112170 |
| Giá từng phần lô | 52,290,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 784,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24-72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng |
Bạch tật lê |
|
| Mã phần lô | PP2400112171 |
| Giá từng phần lô | 5,775,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24-72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng |
Bá tử nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400112172 |
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 504,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24-72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng |
Thạch xương bồ |
|
| Mã phần lô | PP2400112173 |
| Giá từng phần lô | 2,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24-72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng |
Huyền hồ |
|
| Mã phần lô | PP2400112174 |
| Giá từng phần lô | 724,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,867,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24-72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng |
Tô mộc |
|
| Mã phần lô | PP2400112175 |
| Giá từng phần lô | 1,083,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,254 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24-72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng |
Lục thần khúc |
|
| Mã phần lô | PP2400112176 |
| Giá từng phần lô | 3,045,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,675 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24-72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng |
Cỏ ngọt |
|
| Mã phần lô | PP2400112177 |
| Giá từng phần lô | 724,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,867 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24-72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng |
Lá khôi |
|
| Mã phần lô | PP2400112178 |
| Giá từng phần lô | 10,342,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 155,137 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24-72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng |
Thiên ma |
|
| Mã phần lô | PP2400112179 |
| Giá từng phần lô | 3,284,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24-72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng |
Thổ phục linh |
|
| Mã phần lô | PP2400112180 |
| Giá từng phần lô | 29,694,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 445,410 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24-72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng |
Tiền hồ |
|
| Mã phần lô | PP2400112181 |
| Giá từng phần lô | 4,147,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,212 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24-72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng |
Hoắc hương |
|
| Mã phần lô | PP2400112182 |
| Giá từng phần lô | 11,109,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 166,635 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24-72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng |
Ngũ gia bì chân chim |
|
| Mã phần lô | PP2400112183 |
| Giá từng phần lô | 3,297,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,455 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24-72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng |
Địa long |
|
| Mã phần lô | PP2400112184 |
| Giá từng phần lô | 26,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 404,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24-72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng |
Phục thần |
|
| Mã phần lô | PP2400112185 |
| Giá từng phần lô | 1,590,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24-72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng |
Lạc tiên |
|
| Mã phần lô | PP2400112186 |
| Giá từng phần lô | 58,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 882,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24-72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng |
Mẫu lệ |
|
| Mã phần lô | PP2400112187 |
| Giá từng phần lô | 160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24-72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng |
Mộc qua |
|
| Mã phần lô | PP2400112188 |
| Giá từng phần lô | 11,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 167,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24-72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng |
Sài đất |
|
| Mã phần lô | PP2400112189 |
| Giá từng phần lô | 8,268,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 124,031 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24-72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng |
Tang ký sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400112190 |
| Giá từng phần lô | 99,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,493,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24-72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng |
Trắc bách diệp |
|
| Mã phần lô | PP2400112191 |
| Giá từng phần lô | 3,045,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,675 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24-72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng |
Liên kiều |
|
| Mã phần lô | PP2400112192 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 525,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24-72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng |
Mạch môn |
|
| Mã phần lô | PP2400112193 |
| Giá từng phần lô | 43,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 652,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24-72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng |
Mạn kinh tử |
|
| Mã phần lô | PP2400112194 |
| Giá từng phần lô | 7,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 109,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24-72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng |
Tế tân |
|
| Mã phần lô | PP2400112195 |
| Giá từng phần lô | 270,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24-72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng |
Trạch tả |
|
| Mã phần lô | PP2400112196 |
| Giá từng phần lô | 18,630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 279,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24-72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng |
Huyết giác |
|
| Mã phần lô | PP2400112197 |
| Giá từng phần lô | 4,456,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24-72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng |
Ích mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400112198 |
| Giá từng phần lô | 2,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24-72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng |
Thiên niên kiện |
|
| Mã phần lô | PP2400112199 |
| Giá từng phần lô | 45,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 676,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24-72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng |
Cà gai leo |
|
| Mã phần lô | PP2400112200 |
| Giá từng phần lô | 3,701,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,518 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24-72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng |
Kê huyết đằng |
|
| Mã phần lô | PP2400112201 |
| Giá từng phần lô | 133,259,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,998,895 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24-72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng |
Ngưu bàng tử |
|
| Mã phần lô | PP2400112202 |
| Giá từng phần lô | 661,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,922 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24-72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi