Gói thầu: Gói thầu số 01/2024/ĐH: Mua sắm hóa chất, vật tư xét nghiệm và thiết bị y tế

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400429738-00
Thời điểm đóng mở thầu 11/11/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Y tế thị xã Đông hòa
Chủ đầu tư Trung tâm Y tế thị xã Đông hòa
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 01/2024/ĐH: Mua sắm hóa chất, vật tư xét nghiệm và thiết bị y tế
Số hiệu KHLCNT PL2400227909
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thị xã Đông Hoà, Tỉnh Phú Yên
Giá gói thầu 1,235,781,582 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400342777 - Hóa chất sát khuẩn phòng mổ 2,738,610 41,079
2 PP2400342778 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh 5,880,000 88,200
3 PP2400342779 - Gel điện tim 380,940 5,714
4 PP2400342780 - Gel siêu âm pha sẵn 480,000 7,200
5 PP2400342781 - Nước cất 2,570,400 38,556
6 PP2400342782 - Phèn Chua 414,000 6,210
7 PP2400342783 - Hóa chất ngoại kiểm HbA1c Riqas HbA1c 16,439,976 246,599
8 PP2400342784 - RIQAS Monthly Haematology (Ngoại kiểm huyết học) 17,599,932 263,998
9 PP2400342785 - Chương trình nội kiểm huyết học máy Horiba 2,568,750 38,531
10 PP2400342786 - Hóa chất sử dụng cho Máy Horiba 35,966,460 539,496
11 PP2400342787 - Hóa chất sử dụng cho máy Sysmex KX 21 32,245,120 483,676
12 PP2400342788 - Hóa chất sử dụng cho Máy phân tích sinh hóa tự động A25/ Spain 137,383,528 2,060,752
13 PP2400342789 - Que thử đường huyết 82,530,000 1,237,950
14 PP2400342790 - Que thử nước tiểu 11 thông số 1,726,200 25,833
15 PP2400342791 - Xét nghiệm nhanh chẩn đoán viêm gan B 6,569,550 98,543
16 PP2400342792 - Test HIV 15,864,100 237,961
17 PP2400342793 - Test HbA1c 125,916,000 1,888,740
18 PP2400342794 - Test nhanh chẩn đoán viêm gan C thế hệ 3 (HCV) 9,726,000 145,890
19 PP2400342795 - Test thử gây nghiện 4 chỉ số 42,550,200 628,253
20 PP2400342796 - Test nhanh sốt xuất huyết (NS1 Ag) 10,913,600 163,704
21 PP2400342797 - Sinh phẩm định nhóm máu 2,540,232 38,103
22 PP2400342798 - Film khô 25cmx30cm (10x12inch) 156,450,000 2,346,750
23 PP2400342799 - Giấy in nhiệt 57mm 1,162,400 17,436
24 PP2400342800 - Giấy điện tim 6 cần 110 x140 x 143 không có ô 1,443,750 21,656
25 PP2400342801 - Giấy điện tim 6 cần 110mm x 140mm x 200 tờ, có kẻ ô 1,916,250 28,743
26 PP2400342802 - Giấy siêu âm (110mm x20m) 1,138,970 17,084
27 PP2400342803 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn 4,032,000 60,480
28 PP2400342804 - Kim chích máu 105,690,000 1,585,350
29 PP2400342805 - Kim lấy thuốc 6,000,000 90,000
30 PP2400342806 - Kim nha khoa ngắn 42,000 630
31 PP2400342807 - Kim nha khoa dài 42,000 630
32 PP2400342808 - Kim cánh bướm 629,400 9,441
33 PP2400342809 - Kim chọc dò và gây tê tủy sống G25 9,525,600 142,884
34 PP2400342810 - Kim khâu cơ các số 120,000 1,800
35 PP2400342811 - Kim khâu da các số 120,000 1,800
36 PP2400342812 - Kim châm cứu số 3cm 21,840,000 327,600
37 PP2400342813 - Kim châm cứu số 4cm 21,840,000 327,600
38 PP2400342814 - Kim châm cứu số 5cm 7,392,000 110,800
39 PP2400342815 - Kim đẩy chỉ vô trùng 6,048,000 90,720
40 PP2400342816 - Kim châm cứu số 10cm 67,200 1,008
41 PP2400342817 - Bơm tiêm 1cc 1,526,000 22,890
42 PP2400342818 - Bơm tiêm 5cc 17,125,000 256,875
43 PP2400342819 - Bơm tiêm 10cc 10,540,000 158,100
44 PP2400342820 - Dao mổ 1,363,000 20,445
45 PP2400342821 - Chỉ tan chậm tự nhiên số 2/0 kim tròn 31,147,600 467,214
46 PP2400342822 - Chỉ Nylon số 4/0 kim tam giác 255,504 3,832
47 PP2400342823 - Chỉ Nylon số 3/0 kim tam giác 18,804,500 282,067
48 PP2400342824 - Chỉ Polyglactin 910 số 1/0 45,427,200 681,408
49 PP2400342825 - Lam kính làm xét nghiệm 2,448,600 36,729
50 PP2400342826 - Lọ đựng nước tiểu 1,073,000 16,095
51 PP2400342827 - Ống ly tâm Falcon 50 ml 358,800 5,382
52 PP2400342828 - Ống nghiệm EDTA 4,536,000 68,040
53 PP2400342829 - Ống nghiệm Heparin 840,000 12,600
54 PP2400342830 - Cốc lấy mẫu đàm có nắp 96,600 1,449
55 PP2400342831 - Đầu col trắng 37,000 555
56 PP2400342832 - Bông y tế thấm nước 17,570,150 263,552
57 PP2400342833 - Bông không thấm nước (bông mỡ) 137,970 2,069
58 PP2400342834 - Băng cuộn 472,500 7,087
59 PP2400342835 - Băng keo chỉ thị nhiệt 652,890 9,793
60 PP2400342836 - Băng bột bó xương 938,200 14,073
61 PP2400342837 - Băng keo lụa 2,5cm x 5m 13,822,000 207,330
62 PP2400342838 - Băng keo lụa 5cm x 5m 23,623,000 354,345
63 PP2400342839 - Băng thun 3 móc 4,998,000 74,970
64 PP2400342840 - Gạc y tế 4,062,000 60,930
65 PP2400342841 - Dây thở oxy 2 nhánh người lớn 3,250,800 48,762
66 PP2400342842 - Dây truyền dịch sử dụng một lần kim cánh bướm 9,537,000 143,055
67 PP2400342843 - Ống hút nhớt không van 296,100 4,441
68 PP2400342844 - Ống thông tiểu 1 nhánh 8,990,400 134,856
69 PP2400342845 - Ống thông tiểu 2 nhánh 5,106,600 76,599
70 PP2400342846 - Bộ mask thở khí dung 691,450 10,371
71 PP2400342847 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng các số 91,350,000 1,370,250
72 PP2400342848 - Túi đựng nước tiểu 5,499,000 82,485
73 PP2400342849 - Khẩu trang y tế 4 lớp 9,360,000 140,400
74 PP2400342850 - Dây garo có khóa 108,550 1,628
75 PP2400342851 - Kẹp rốn 1,233,000 18,495
Hóa chất sát khuẩn phòng mổ
Mã phần lô PP2400342777
Giá từng phần lô 2,738,610
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,079
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh
Mã phần lô PP2400342778
Giá từng phần lô 5,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gel điện tim
Mã phần lô PP2400342779
Giá từng phần lô 380,940
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,714
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gel siêu âm pha sẵn
Mã phần lô PP2400342780
Giá từng phần lô 480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nước cất
Mã phần lô PP2400342781
Giá từng phần lô 2,570,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,556
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phèn Chua
Mã phần lô PP2400342782
Giá từng phần lô 414,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,210
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất ngoại kiểm HbA1c Riqas HbA1c
Mã phần lô PP2400342783
Giá từng phần lô 16,439,976
Bảo đảm dự thầu (VND) 246,599
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
RIQAS Monthly Haematology (Ngoại kiểm huyết học)
Mã phần lô PP2400342784
Giá từng phần lô 17,599,932
Bảo đảm dự thầu (VND) 263,998
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chương trình nội kiểm huyết học máy Horiba
Mã phần lô PP2400342785
Giá từng phần lô 2,568,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,531
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất sử dụng cho Máy Horiba
Mã phần lô PP2400342786
Giá từng phần lô 35,966,460
Bảo đảm dự thầu (VND) 539,496
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất sử dụng cho máy Sysmex KX 21
Mã phần lô PP2400342787
Giá từng phần lô 32,245,120
Bảo đảm dự thầu (VND) 483,676
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất sử dụng cho Máy phân tích sinh hóa tự động A25/ Spain
Mã phần lô PP2400342788
Giá từng phần lô 137,383,528
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,060,752
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que thử đường huyết
Mã phần lô PP2400342789
Giá từng phần lô 82,530,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,237,950
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que thử nước tiểu 11 thông số
Mã phần lô PP2400342790
Giá từng phần lô 1,726,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,833
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xét nghiệm nhanh chẩn đoán viêm gan B
Mã phần lô PP2400342791
Giá từng phần lô 6,569,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,543
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test HIV
Mã phần lô PP2400342792
Giá từng phần lô 15,864,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 237,961
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test HbA1c
Mã phần lô PP2400342793
Giá từng phần lô 125,916,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,888,740
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh chẩn đoán viêm gan C thế hệ 3 (HCV)
Mã phần lô PP2400342794
Giá từng phần lô 9,726,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 145,890
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test thử gây nghiện 4 chỉ số
Mã phần lô PP2400342795
Giá từng phần lô 42,550,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 628,253
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh sốt xuất huyết (NS1 Ag)
Mã phần lô PP2400342796
Giá từng phần lô 10,913,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 163,704
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sinh phẩm định nhóm máu
Mã phần lô PP2400342797
Giá từng phần lô 2,540,232
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,103
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Film khô 25cmx30cm (10x12inch)
Mã phần lô PP2400342798
Giá từng phần lô 156,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,346,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy in nhiệt 57mm
Mã phần lô PP2400342799
Giá từng phần lô 1,162,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,436
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy điện tim 6 cần 110 x140 x 143 không có ô
Mã phần lô PP2400342800
Giá từng phần lô 1,443,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,656
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy điện tim 6 cần 110mm x 140mm x 200 tờ, có kẻ ô
Mã phần lô PP2400342801
Giá từng phần lô 1,916,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,743
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy siêu âm (110mm x20m)
Mã phần lô PP2400342802
Giá từng phần lô 1,138,970
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,084
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim luồn tĩnh mạch an toàn
Mã phần lô PP2400342803
Giá từng phần lô 4,032,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,480
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim chích máu
Mã phần lô PP2400342804
Giá từng phần lô 105,690,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,585,350
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim lấy thuốc
Mã phần lô PP2400342805
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim nha khoa ngắn
Mã phần lô PP2400342806
Giá từng phần lô 42,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim nha khoa dài
Mã phần lô PP2400342807
Giá từng phần lô 42,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim cánh bướm
Mã phần lô PP2400342808
Giá từng phần lô 629,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,441
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim chọc dò và gây tê tủy sống G25
Mã phần lô PP2400342809
Giá từng phần lô 9,525,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,884
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim khâu cơ các số
Mã phần lô PP2400342810
Giá từng phần lô 120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim khâu da các số
Mã phần lô PP2400342811
Giá từng phần lô 120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim châm cứu số 3cm
Mã phần lô PP2400342812
Giá từng phần lô 21,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 327,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim châm cứu số 4cm
Mã phần lô PP2400342813
Giá từng phần lô 21,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 327,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim châm cứu số 5cm
Mã phần lô PP2400342814
Giá từng phần lô 7,392,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim đẩy chỉ vô trùng
Mã phần lô PP2400342815
Giá từng phần lô 6,048,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,720
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim châm cứu số 10cm
Mã phần lô PP2400342816
Giá từng phần lô 67,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,008
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm 1cc
Mã phần lô PP2400342817
Giá từng phần lô 1,526,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,890
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm 5cc
Mã phần lô PP2400342818
Giá từng phần lô 17,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 256,875
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm 10cc
Mã phần lô PP2400342819
Giá từng phần lô 10,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 158,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dao mổ
Mã phần lô PP2400342820
Giá từng phần lô 1,363,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,445
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan chậm tự nhiên số 2/0 kim tròn
Mã phần lô PP2400342821
Giá từng phần lô 31,147,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 467,214
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Nylon số 4/0 kim tam giác
Mã phần lô PP2400342822
Giá từng phần lô 255,504
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,832
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Nylon số 3/0 kim tam giác
Mã phần lô PP2400342823
Giá từng phần lô 18,804,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 282,067
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Polyglactin 910 số 1/0
Mã phần lô PP2400342824
Giá từng phần lô 45,427,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 681,408
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lam kính làm xét nghiệm
Mã phần lô PP2400342825
Giá từng phần lô 2,448,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,729
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lọ đựng nước tiểu
Mã phần lô PP2400342826
Giá từng phần lô 1,073,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,095
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống ly tâm Falcon 50 ml
Mã phần lô PP2400342827
Giá từng phần lô 358,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,382
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm EDTA
Mã phần lô PP2400342828
Giá từng phần lô 4,536,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,040
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm Heparin
Mã phần lô PP2400342829
Giá từng phần lô 840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cốc lấy mẫu đàm có nắp
Mã phần lô PP2400342830
Giá từng phần lô 96,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,449
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu col trắng
Mã phần lô PP2400342831
Giá từng phần lô 37,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 555
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bông y tế thấm nước
Mã phần lô PP2400342832
Giá từng phần lô 17,570,150
Bảo đảm dự thầu (VND) 263,552
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bông không thấm nước (bông mỡ)
Mã phần lô PP2400342833
Giá từng phần lô 137,970
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,069
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng cuộn
Mã phần lô PP2400342834
Giá từng phần lô 472,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,087
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng keo chỉ thị nhiệt
Mã phần lô PP2400342835
Giá từng phần lô 652,890
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,793
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng bột bó xương
Mã phần lô PP2400342836
Giá từng phần lô 938,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,073
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng keo lụa 2,5cm x 5m
Mã phần lô PP2400342837
Giá từng phần lô 13,822,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 207,330
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng keo lụa 5cm x 5m
Mã phần lô PP2400342838
Giá từng phần lô 23,623,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 354,345
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng thun 3 móc
Mã phần lô PP2400342839
Giá từng phần lô 4,998,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,970
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc y tế
Mã phần lô PP2400342840
Giá từng phần lô 4,062,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,930
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây thở oxy 2 nhánh người lớn
Mã phần lô PP2400342841
Giá từng phần lô 3,250,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,762
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây truyền dịch sử dụng một lần kim cánh bướm
Mã phần lô PP2400342842
Giá từng phần lô 9,537,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 143,055
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống hút nhớt không van
Mã phần lô PP2400342843
Giá từng phần lô 296,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,441
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống thông tiểu 1 nhánh
Mã phần lô PP2400342844
Giá từng phần lô 8,990,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 134,856
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống thông tiểu 2 nhánh
Mã phần lô PP2400342845
Giá từng phần lô 5,106,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,599
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ mask thở khí dung
Mã phần lô PP2400342846
Giá từng phần lô 691,450
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,371
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng các số
Mã phần lô PP2400342847
Giá từng phần lô 91,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,370,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi đựng nước tiểu
Mã phần lô PP2400342848
Giá từng phần lô 5,499,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,485
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khẩu trang y tế 4 lớp
Mã phần lô PP2400342849
Giá từng phần lô 9,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây garo có khóa
Mã phần lô PP2400342850
Giá từng phần lô 108,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,628
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kẹp rốn
Mã phần lô PP2400342851
Giá từng phần lô 1,233,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,495
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->