Gói thầu: Gói thầu số 01/2025: Cung cấp thuốc generic, gồm 21 mặt hàng (trong đó, nhóm 1 có 07 mặt hàng, nhóm 4 có 14 mặt hàng), mỗi mặt hàng là một phần của gói thầu.

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500105084-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/04/2025 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Y tế thị xã Sông Cầu
Chủ đầu tư Trung tâm Y tế thị xã Sông Cầu
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 01/2025: Cung cấp thuốc generic, gồm 21 mặt hàng (trong đó, nhóm 1 có 07 mặt hàng, nhóm 4 có 14 mặt hàng), mỗi mặt hàng là một phần của gói thầu.
Số hiệu KHLCNT PL2500052313
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thị xã Sông Cầu, Tỉnh Phú Yên
Giá gói thầu 444,735,180 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500140439 - 34,650,000 51.975.000 24.255.000 519,750
2 PP2500140440 - 44,096,000 66.144.000 30.867.200 661,440
3 PP2500140441 - 900,000 1.350.000 630.000 13,500
4 PP2500140442 - 600,000 900.000 420.000 9,000
5 PP2500140443 - 997,500 1.496.250 698.250 14,962
6 PP2500140444 - 6,552,000 9.828.000 4.586.400 98,280
7 PP2500140445 - 1,155,000 1.732.500 808.500 17,325
8 PP2500140446 - 737,900 1.106.850 516.530 11,068
9 PP2500140447 - 5,856,000 8.784.000 4.099.200 87,840
10 PP2500140448 - 71,400,000 107.100.000 49.980.000 1,071,000
11 PP2500140449 - 201,000 301.500 140.700 3,015
12 PP2500140450 - 1,050,000 1.575.000 735.000 15,750
13 PP2500140451 - 19,800,000 29.700.000 13.860.000 297,000
14 PP2500140452 - 630,000 945.000 441.000 9,450
15 PP2500140453 - 92,143,800 138.215.700 64.500.660 1,382,157
16 PP2500140454 - 4,092,480 6.138.720 2.864.736 61,387
17 PP2500140455 - 22,301,000 33.451.500 15.610.700 334,515
18 PP2500140456 - 3,076,500 4.614.750 2.153.550 46,147
19 PP2500140457 - 480,000 720.000 336.000 7,200
20 PP2500140458 - 95,250,000 142.875.000 66.675.000 1,428,750
21 PP2500140459 - 38,766,000 58.149.000 27.136.200 581,490
Mã phần lô PP2500140439
Giá từng phần lô 34,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.975.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.255.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 519,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500140440
Giá từng phần lô 44,096,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.144.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.867.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 661,440
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500140441
Giá từng phần lô 900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 630.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500140442
Giá từng phần lô 600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500140443
Giá từng phần lô 997,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.496.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 698.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,962
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500140444
Giá từng phần lô 6,552,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.828.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.586.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,280
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500140445
Giá từng phần lô 1,155,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.732.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 808.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,325
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500140446
Giá từng phần lô 737,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.106.850
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 516.530
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,068
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500140447
Giá từng phần lô 5,856,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.784.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.099.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,840
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500140448
Giá từng phần lô 71,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,071,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500140449
Giá từng phần lô 201,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 301.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,015
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500140450
Giá từng phần lô 1,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.575.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 735.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500140451
Giá từng phần lô 19,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 297,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500140452
Giá từng phần lô 630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 945.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 441.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,450
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500140453
Giá từng phần lô 92,143,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.215.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.500.660
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,382,157
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500140454
Giá từng phần lô 4,092,480
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.138.720
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.864.736
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,387
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500140455
Giá từng phần lô 22,301,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.451.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.610.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 334,515
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500140456
Giá từng phần lô 3,076,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.614.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.153.550
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,147
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500140457
Giá từng phần lô 480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 720.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 336.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500140458
Giá từng phần lô 95,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,428,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500140459
Giá từng phần lô 38,766,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.149.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.136.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 581,490
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->