Gói thầu: Gói thâu số 01:Cung ứng các mặt hàng hoá chất, vật tư y tế không thuộc Thông tư số 04/2017/TT-BYT tại Bệnh viện đa khoa khu vực Tây Nam năm 2023 -2024; Trong đó mỗi mặt hàng là một phân của gói thâu.

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300282832-00
Thời điểm đóng mở thầu 21/11/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh Viện đa khoa khu vực Tây Nam Nghệ An
Chủ đầu tư Bệnh Viện đa khoa khu vực Tây Nam Nghệ An
Tên gói thầu Gói thâu số 01:Cung ứng các mặt hàng hoá chất, vật tư y tế không thuộc Thông tư số 04/2017/TT-BYT tại Bệnh viện đa khoa khu vực Tây Nam năm 2023 -2024; Trong đó mỗi mặt hàng là một phân của gói thâu.
Số hiệu KHLCNT PL2300191950
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Nghệ An
Giá gói thầu 13,631,372,776 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 136.313.752 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9)(9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế(4)
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2300404809 - HC01 2,205,000 3.309.705 1.545.705 1
2 PP2300404810 - HC02 2,646,000 3.971.646 1.854.846 1
3 PP2300404811 - HC03 1,323,000 1.985.823 927.423 1
4 PP2300404812 - HC04 2,331,000 3.498.831 1.634.031 1
5 PP2300404813 - HC05 269,230,000 404.114.230 188.730.230 4
6 PP2300404814 - HC06 1,748,250 2.624.123 1.225.523 1
7 PP2300404815 - HC07 1,748,250 2.624.123 1.225.523 1
8 PP2300404816 - HC09 1,165,500 1.749.415 817.015 1
9 PP2300404817 - HC10 1,165,500 1.749.415 817.015 1
10 PP2300404818 - HC11 1,398,600 2.099.298 980.418 1
11 PP2300404819 - HC12 1,398,600 2.099.298 980.418 1
12 PP2300404820 - HC13 1,398,600 2.099.298 980.418 1
13 PP2300404821 - HC14 1,748,250 2.624.123 1.225.523 1
14 PP2300404822 - HC15 1,165,500 1.749.415 817.015 1
15 PP2300404823 - HC16 3,671,325 5.510.658 2.573.598 1
16 PP2300404824 - HC17 3,671,325 5.510.658 2.573.598 1
17 PP2300404825 - HC18 2,331,000 3.498.831 1.634.031 1
18 PP2300404826 - HC19 277,200,000 416.077.200 194.317.200 3
19 PP2300404827 - HC20 2,447,550 3.673.772 1.715.732 1
20 PP2300404828 - HC21 1,165,500 1.749.415 817.015 1
21 PP2300404829 - HC22 1,165,500 1.749.415 817.015 1
22 PP2300404830 - HC23 1,165,500 1.749.415 817.015 1
23 PP2300404831 - HC24 6,993,000 10.496.493 4.902.093 1
24 PP2300404832 - HC25 12,820,500 19.243.570 8.987.170 1
25 PP2300404833 - HC26 8,400,000 12.608.400 5.888.400 1
26 PP2300404834 - HC27 1,522,143 2.284.736 1.067.022 1
27 PP2300404835 - HC28 8,158,500 12.245.908 5.719.108 1
28 PP2300404836 - HC29 1,503,495 2.256.745 1.053.949 1
29 PP2300404837 - HC30 85,603,050 128.490.178 60.007.738 4
30 PP2300404838 - HC31 3,261,068 4.894.863 2.286.008 1
31 PP2300404839 - HC32 85,603,050 128.490.178 60.007.738 4
32 PP2300404840 - HC33 88,112,000 132.256.112 61.766.512 2
33 PP2300404841 - HC34 19,825,000 29.757.325 13.897.325 1
34 PP2300404842 - HC35 5,827,500 8.747.077 4.085.077 1
35 PP2300404843 - HC36 14,685,300 22.042.635 10.294.395 1
36 PP2300404844 - HC37 14,685,300 22.042.635 10.294.395 1
37 PP2300404845 - HC38 14,685,300 22.042.635 10.294.395 1
38 PP2300404846 - HC39 14,685,200 22.042.485 10.294.325 1
39 PP2300404847 - HC40 7,342,650 11.021.317 5.147.197 1
40 PP2300404848 - HC41 3,776,220 5.668.106 2.647.130 1
41 PP2300404849 - HC42 11,655,000 17.494.155 8.170.155 1
42 PP2300404850 - HC43 8,391,600 12.595.791 5.882.511 1
43 PP2300404851 - HC44 3,776,200 5.668.076 2.647.116 1
44 PP2300404852 - HC45 3,776,220 5.668.106 2.647.130 1
45 PP2300404853 - HC46 3,776,220 5.668.106 2.647.130 1
46 PP2300404854 - HC47 40,385,000 60.617.885 28.309.885 1
47 PP2300404855 - HC48 5,128,200 7.697.428 3.594.868 1
48 PP2300404856 - HC49 1,165,500 1.749.415 817.015 1
49 PP2300404857 - HC50 234,964,800 352.682.164 164.710.324 1
50 PP2300404858 - HC51 25,578,000 38.392.578 17.930.178 1
51 PP2300404859 - HC52 21,700,560 32.572.540 15.212.092 1
52 PP2300404860 - HC53 4,344,984 6.521.820 3.045.833 1
53 PP2300404861 - HC54 2,447,550 3.673.772 1.715.732 1
54 PP2300404862 - HC55 197,883,000 297.022.383 138.715.983 3
55 PP2300404863 - HC56 188,461,000 282.879.961 132.111.161 3
56 PP2300404864 - HC57 5,128,200 7.697.428 3.594.868 1
57 PP2300404865 - HC58 2,331,000 3.498.831 1.634.031 1
58 PP2300404866 - HC59 2,746,151 4.121.972 1.925.051 1
59 PP2300404867 - HC60 8,400,000 12.608.400 5.888.400 1
60 PP2300404868 - HC61 6,300,000 9.456.300 4.416.300 1
61 PP2300404869 - HC62 9,090,900 13.645.440 6.372.720 1
62 PP2300404870 - HC63 12,828,300 19.255.278 8.992.638 1
63 PP2300404871 - HC64 6,273,750 9.416.898 4.397.898 1
64 PP2300404872 - HC65 28,856,610 43.313.771 20.228.483 2
65 PP2300404873 - HC66 19,237,740 28.875.847 13.485.655 1
66 PP2300404874 - HC67 1,679,486 2.520.908 1.177.319 1
67 PP2300404875 - HC68 22,752,000 34.150.752 15.949.152 2
68 PP2300404876 - HC69 948,000 1.422.948 664.548 1
69 PP2300404877 - HC70 948,000 1.422.948 664.548 1
70 PP2300404878 - HC71 256,032,000 384.304.032 179.478.432 10
71 PP2300404879 - HC72 43,192,800 64.832.392 30.278.152 2
72 PP2300404880 - HC73 74,289,600 111.508.689 52.077.009 2
73 PP2300404881 - HC74 144,900,000 217.494.900 101.574.900 4
74 PP2300404882 - HC75 327,327,000 491.317.827 229.456.227 9
75 PP2300404883 - HC76 3,202,500 4.806.952 2.244.952 1
76 PP2300404884 - HC77 37,800,000 56.737.800 26.497.800 1
77 PP2300404885 - HC78 37,800,000 56.737.800 26.497.800 1
78 PP2300404886 - HC79 37,800,000 56.737.800 26.497.800 1
79 PP2300404887 - HC80 5,729,640 8.600.189 4.016.477 1
80 PP2300404888 - HC81 57,498,000 86.304.498 40.306.098 1
81 PP2300404889 - HC82 130,183,200 195.404.983 91.258.423 1
82 PP2300404890 - HC83 183,120,000 274.863.120 128.367.120 1
83 PP2300404891 - HC84 401,877,000 603.217.377 281.715.777 1
84 PP2300404892 - HC85 45,000,000 67.545.000 31.545.000 8
85 PP2300404893 - HC86 34,000,000 51.034.000 23.834.000 4
86 PP2300404894 - HC87 34,000,000 51.034.000 23.834.000 4
87 PP2300404895 - HC88 62,650,000 94.037.650 43.917.650 6
88 PP2300404896 - HC89 5,000,000 7.505.000 3.505.000 1
89 PP2300404897 - HC90 19,800,000 29.719.800 13.879.800 1
90 PP2300404898 - HC91 1,770,000 2.656.770 1.240.770 1
91 PP2300404899 - HC92 49,500,000 74.299.500 34.699.500 1
92 PP2300404900 - HC93 52,710,000 79.117.710 36.949.710 3
93 PP2300404901 - HC94 7,710,000 11.572.710 5.404.710 1
94 PP2300404902 - HC95 10,500,000 15.760.500 7.360.500 1
95 PP2300404903 - HC96 15,000,000 22.515.000 10.515.000 1
96 PP2300404904 - HC97 15,000,000 22.515.000 10.515.000 1
97 PP2300404905 - HC98 9,600,000 14.409.600 6.729.600 1
98 PP2300404906 - HC99 17,800,000 26.717.800 12.477.800 1
99 PP2300404907 - HC100 746,250,000 1.120.121.250 523.121.250 21
100 PP2300404908 - HC101 13,500,000 20.263.500 9.463.500 2
101 PP2300404909 - HC102 29,700,000 44.579.700 20.819.700 1
102 PP2300404910 - HC103 3,600,000 5.403.600 2.523.600 1
103 PP2300404911 - HC104 14,610,000 21.929.610 10.241.610 1
104 PP2300404912 - HC105 2,596,000 3.896.596 1.819.796 1
105 PP2300404913 - HC106 24,000,000 36.024.000 16.824.000 1
106 PP2300404914 - HC107 144,000,000 216.144.000 100.944.000 3
107 PP2300404915 - HC108 25,500,000 38.275.500 17.875.500 1
108 PP2300404916 - HC109 49,625,000 74.487.125 34.787.125 2
109 PP2300404917 - HC110 49,625,000 74.487.125 34.787.125 2
110 PP2300404918 - HC111 26,600,000 39.926.600 18.646.600 1
111 PP2300404919 - HC112 8,600,000 12.908.600 6.028.600 1
112 PP2300404920 - HC113 193,800,000 290.893.800 135.853.800 3
113 PP2300404921 - HC114 92,960,000 139.532.960 65.164.960 2
114 PP2300404922 - HC115 98,400,000 147.698.400 68.978.400 1
115 PP2300404923 - HC116 166,000,000 249.166.000 116.366.000 2
116 PP2300404924 - HC117 149,250,000 224.024.250 104.624.250 1
117 PP2300404925 - HC118 75,000,000 112.575.000 52.575.000 2
118 PP2300404926 - HC119 125,000,000 187.625.000 87.625.000 2
119 PP2300404927 - HC120 99,000,000 148.599.000 69.399.000 1
120 PP2300404928 - HC121 7,275,000 10.919.775 5.099.775 1
121 PP2300404929 - HC122 9,970,000 14.964.970 6.988.970 1
122 PP2300404930 - HC123 22,050,000 33.097.050 15.457.050 1
123 PP2300404931 - HC125 121,559,976 182.461.523 85.213.543 1
124 PP2300404932 - HC126 72,264,000 108.468.264 50.657.064 1
125 PP2300404933 - HC127 81,064,000 121.677.064 56.825.864 1
126 PP2300404934 - HC128 7,200,000 10.807.200 5.047.200 1
127 PP2300404935 - HC129 90,250,000 135.465.250 63.265.250 2
128 PP2300404936 - HC130 2,248,000 3.374.248 1.575.848 1
129 PP2300404937 - HC131 5,329,992 8.000.317 3.736.324 1
130 PP2300404938 - HC132 6,148,000 9.228.148 4.309.748 1
131 PP2300404939 - HC133 10,125,000 15.197.625 7.097.625 1
132 PP2300404940 - HC134 5,200,000 7.805.200 3.645.200 1
133 PP2300404941 - HC136 184,412,160 276.802.652 129.272.924 1
134 PP2300404942 - HC137 42,168,000 63.294.168 29.559.768 2
135 PP2300404943 - HC138 3,600,000 5.403.600 2.523.600 1
136 PP2300404944 - HC142 4,675,000 7.017.175 3.277.175 1
137 PP2300404945 - HC145 10,380,000 15.580.380 7.276.380 1
138 PP2300404946 - HC147 8,500,000 12.758.500 5.958.500 1
139 PP2300404947 - HC148 179,200,000 268.979.200 125.619.200 2
140 PP2300404948 - HC149 6,305,880 9.465.125 4.420.421 1
141 PP2300404949 - HC150 6,400,000 9.606.400 4.486.400 1
142 PP2300404950 - HC151 2,500,000 3.752.500 1.752.500 1
143 PP2300404951 - HC152 3,800,000 5.703.800 2.663.800 1
144 PP2300404952 - HC153 6,800,000 10.206.800 4.766.800 1
145 PP2300404953 - HC154 6,447,000 9.676.947 4.519.347 1
146 PP2300404954 - HC155 6,800,000 10.206.800 4.766.800 1
147 PP2300404955 - HC156 7,100,000 10.657.100 4.977.100 1
148 PP2300404956 - HC157 1,810,000 2.716.810 1.268.810 1
149 PP2300404957 - HC159 2,598,970 3.901.053 1.821.877 1
150 PP2300404958 - HC160 2,500,000 3.752.500 1.752.500 1
151 PP2300404959 - HC161 2,299,000 3.450.799 1.611.599 1
152 PP2300404960 - HC162 5,298,920 7.953.678 3.714.542 1
153 PP2300404961 - HC163 1,155,000 1.733.655 809.655 1
154 PP2300404962 - HC165 2,598,970 3.901.053 1.821.877 1
155 PP2300404963 - HC166 6,930,000 10.401.930 4.857.930 1
156 PP2300404964 - HC169 12,500,000 18.762.500 8.762.500 1
157 PP2300404965 - HC171 3,750,000 5.628.750 2.628.750 1
158 PP2300404966 - HC172 3,700,000 5.553.700 2.593.700 1
159 PP2300404967 - HC173 3,762,000 5.646.762 2.637.162 1
160 PP2300404968 - HC175 12,100,000 18.162.100 8.482.100 1
161 PP2300404969 - HC176 12,100,000 18.162.100 8.482.100 1
162 PP2300404970 - HC177 12,100,000 18.162.100 8.482.100 1
163 PP2300404971 - HC178 7,076,531 10.621.873 4.960.648 1
164 PP2300404972 - HC179 1,267,200 1.902.067 888.307 1
165 PP2300404973 - HC181 3,460,000 5.193.460 2.425.460 1
166 PP2300404974 - HC184 2,178,000 3.269.178 1.526.778 1
167 PP2300404975 - HC186 6,950,000 10.431.950 4.871.950 1
168 PP2300404976 - HC187 41,640,000 62.501.640 29.189.640 1
169 PP2300404977 - HC188 38,400,000 57.638.400 26.918.400 1
170 PP2300404978 - HC189 19,200,000 28.819.200 13.459.200 1
171 PP2300404979 - HC190 76,800,000 115.276.800 53.836.800 2
172 PP2300404980 - HC191 11,000,000 16.511.000 7.711.000 1
173 PP2300404981 - HC192 7,810,000 11.722.810 5.474.810 1
174 PP2300404982 - HC193 28,998,000 43.525.998 20.327.598 1
175 PP2300404983 - HC194 19,656,000 29.503.656 13.778.856 1
176 PP2300404984 - HC195 7,774,000 11.668.774 5.449.574 1
177 PP2300404985 - HC196 3,500,000 5.253.500 2.453.500 1
178 PP2300404986 - HC197 29,328,000 44.021.328 20.558.928 1
179 PP2300404987 - HC198 7,500,000 11.257.500 5.257.500 1
180 PP2300404988 - HC199 6,400,000 9.606.400 4.486.400 1
181 PP2300404989 - HC201 4,189,500 6.288.439 2.936.839 1
182 PP2300404990 - HC202 17,580,000 26.387.580 12.323.580 1
183 PP2300404991 - HC203 30,240,000 45.390.240 21.198.240 1
184 PP2300404992 - HC204 73,539,000 110.382.039 51.550.839 1
185 PP2300404993 - HC205 2,827,200 4.243.627 1.981.867 1
186 PP2300404994 - HC206 5,626,260 8.445.016 3.944.008 1
187 PP2300404995 - HC207 5,626,272 8.445.034 3.944.016 1
188 PP2300404996 - HC208 5,654,400 8.487.254 3.963.734 1
189 PP2300404997 - HC209 5,654,400 8.487.254 3.963.734 1
190 PP2300404998 - HC210 3,648,000 5.475.648 2.557.248 1
191 PP2300404999 - HC211 3,648,000 5.475.648 2.557.248 1
192 PP2300405000 - HC212 3,144,576 4.720.008 2.204.347 1
193 PP2300405001 - HC213 3,611,520 5.420.891 2.531.675 1
194 PP2300405002 - HC214 2,898,000 4.349.898 2.031.498 1
195 PP2300405003 - HC215 2,898,000 4.349.898 2.031.498 1
196 PP2300405004 - HC216 4,104,000 6.160.104 2.876.904 1
197 PP2300405005 - HC217 3,775,680 5.667.295 2.646.751 1
198 PP2300405006 - HC218 4,702,800 7.058.902 3.296.662 1
199 PP2300405007 - HC219 6,257,868 9.393.059 4.386.765 1
200 PP2300405008 - HC220 6,486,000 9.735.486 4.546.686 1
201 PP2300405009 - HC221 7,600,000 11.407.600 5.327.600 1
202 PP2300405010 - HC223 1,482,000 2.224.482 1.038.882 1
203 PP2300405011 - HC224 1,219,904 1.831.075 855.152 1
204 PP2300405012 - HC225 1,261,500 1.893.511 884.311 1
205 PP2300405013 - HC226 1,682,010 2.524.697 1.179.089 1
206 PP2300405014 - HC227 28,497,000 42.773.997 19.976.397 1
207 PP2300405015 - HC228 13,043,400 19.578.143 9.143.423 1
208 PP2300405016 - HC229 10,860,000 16.300.860 7.612.860 1
209 PP2300405017 - HC231 6,800,000 10.206.800 4.766.800 1
210 PP2300405018 - HC232 4,600,000 6.904.600 3.224.600 1
211 PP2300405019 - HC233 6,952,000 10.434.952 4.873.352 1
212 PP2300405020 - HC234 100,000 150.100 70.100 1
213 PP2300405021 - HC235 16,000,000 24.016.000 11.216.000 1
214 PP2300405022 - HC236 7,600,000 11.407.600 5.327.600 1
215 PP2300405023 - HC237 167,400,000 251.267.400 117.347.400 1
216 PP2300405024 - HC238 218,998,800 328.717.198 153.518.158 1
217 PP2300405025 - HC239 24,600,000 36.924.600 17.244.600 1000
218 PP2300405026 - HC240 16,860,000 25.306.860 11.818.860 500
219 PP2300405027 - HC241 72,500,000 108.822.500 50.822.500 417
220 PP2300405028 - HC242 88,200,000 132.388.200 61.828.200 83
221 PP2300405029 - HC243 12,500,000 18.762.500 8.762.500 83
222 PP2300405030 - HC244 16,000,000 24.016.000 11.216.000 83
223 PP2300405031 - HC245 142,800,000 214.342.800 100.102.800 417
224 PP2300405032 - HC246 25,000,000 37.525.000 17.525.000 83
225 PP2300405033 - HC247 126,000,000 189.126.000 88.326.000 167
226 PP2300405034 - HC248 45,000,000 67.545.000 31.545.000 500
227 PP2300405035 - HC249 53,298,000 80.000.298 37.361.898 500
228 PP2300405036 - HC253 34,650,000 52.009.650 24.289.650 83
229 PP2300405037 - HC254 3,100,000 4.653.100 2.173.100 42
230 PP2300405038 - HC255 31,500,000 47.281.500 22.081.500 42
231 PP2300405039 - HC256 40,000,000 60.040.000 28.040.000 83
232 PP2300405040 - HC257 9,000,000 13.509.000 6.309.000 42
233 PP2300405041 - HC259 2,760,000 4.142.760 1.934.760 1
234 PP2300405042 - HC260 3,780,000 5.673.780 2.649.780 1
235 PP2300405043 - HC261 5,000,000 7.505.000 3.505.000 83
236 PP2300405044 - HC262 80,000,000 120.080.000 56.080.000 42
237 PP2300405045 - HC264 8,496,600 12.753.396 5.956.116 17
238 PP2300405046 - HC265 4,252,500 6.383.002 2.981.002 42
239 PP2300405047 - HC267 26,250,000 39.401.250 18.401.250 42
240 PP2300405048 - HC268 9,500,000 14.259.500 6.659.500 8
241 PP2300405049 - HC272 84,000,000 126.084.000 58.884.000 583
242 PP2300405050 - HC273 21,816,000 32.745.816 15.293.016 200
243 PP2300405051 - HC275 7,860,000 11.797.860 5.509.860 83
244 PP2300405052 - HC276 10,400,000 15.610.400 7.290.400 17
245 PP2300405053 - HC278 19,980,000 29.989.980 14.005.980 25
246 PP2300405054 - HC279 86,715,000 130.159.215 60.787.215 417
247 PP2300405055 - HC280 98,175,000 147.360.675 68.820.675 417
248 PP2300405056 - HC281 42,000,000 63.042.000 29.442.000 167
249 PP2300405057 - HC282 44,100,000 66.194.100 30.914.100 42
250 PP2300405058 - HC284 3,880,000 5.823.880 2.719.880 17
251 PP2300405059 - HC289 33,000,000 49.533.000 23.133.000 83
252 PP2300405060 - HC290 37,500,000 56.287.500 26.287.500 417
253 PP2300405061 - HC291 4,000,000 6.004.000 2.804.000 1
254 PP2300405062 - HC292 5,500,000 8.255.500 3.855.500 1
255 PP2300405063 - HC294 54,400,000 81.654.400 38.134.400 8
256 PP2300405064 - HC295 19,800,000 29.719.800 13.879.800 4
257 PP2300405065 - HC296 8,484,000 12.734.484 5.947.284 8
258 PP2300405066 - HC297 8,400,000 12.608.400 5.888.400 8
259 PP2300405067 - HC298 8,484,000 12.734.484 5.947.284 8
260 PP2300405068 - HC299 15,456,000 23.199.456 10.834.656 8
261 PP2300405069 - HC300 160,000,000 240.160.000 112.160.000 417
262 PP2300405070 - HC301 132,300,000 198.582.300 92.742.300 250
263 PP2300405071 - HC302 87,500,000 131.337.500 61.337.500 417
264 PP2300405072 - HC303 2,500,000 3.752.500 1.752.500 8
265 PP2300405073 - HC304 86,000,000 129.086.000 60.286.000 167
266 PP2300405074 - HC306 19,800,000 29.719.800 13.879.800 8
267 PP2300405075 - HC307 409,200,000 614.209.200 286.849.200 10333
268 PP2300405076 - HC308 3,000,000 4.503.000 2.103.000 8
269 PP2300405077 - HC309 7,600,000 11.407.600 5.327.600 1
270 PP2300405078 - HC310 7,600,000 11.407.600 5.327.600 1
271 PP2300405079 - HC311 54,000,000 81.054.000 37.854.000 33
272 PP2300405080 - HC312 29,500,000 44.279.500 20.679.500 83
273 PP2300405081 - HC313 330,000 495.330 231.330 8
274 PP2300405082 - HC314 520,000 780.520 364.520 17
275 PP2300405083 - HC315 8,400,000 12.608.400 5.888.400 833
276 PP2300405084 - HC317 135,000 202.635 94.635 42
277 PP2300405085 - HC318 750,000 1.125.750 525.750 83
278 PP2300405086 - HC320 15,500,000 23.265.500 10.865.500 42
279 PP2300405087 - HC321 1,450,000 2.176.450 1.016.450 8
280 PP2300405088 - HC322 1,980,000 2.971.980 1.387.980 17
281 PP2300405089 - HC323 5,800,000 8.705.800 4.065.800 1
282 PP2300405090 - HC324 8,400,000 12.608.400 5.888.400 58
283 PP2300405091 - HC325 2,385,000 3.579.885 1.671.885 25
284 PP2300405092 - HC326 6,615,000 9.929.115 4.637.115 58
285 PP2300405093 - HC327 32,550,000 48.857.550 22.817.550 8
286 PP2300405094 - HC328 9,000,000 13.509.000 6.309.000 2
287 PP2300405095 - HC330 2,358,825,000 3.540.596.325 1.653.536.325 42
288 PP2300405096 - HC331 340,000 510.340 238.340 42
289 PP2300405097 - HC332 1,014,000 1.522.014 710.814 83
290 PP2300405098 - HC335 7,350,000 11.032.350 5.152.350 83
291 PP2300405099 - HC338 65,800,000 98.765.800 46.125.800 58
292 PP2300405100 - HC339 50,000,000 75.050.000 35.050.000 4167
293 PP2300405101 - HC340 47,350,000 71.072.350 33.192.350 4167
294 PP2300405102 - HC341 1,740,000 2.611.740 1.219.740 42
295 PP2300405103 - HC342 19,800,000 29.719.800 13.879.800 417
296 PP2300405104 - HC344 1,600,000 2.401.600 1.121.600 1
297 PP2300405105 - HC345 14,000,000 21.014.000 9.814.000 83
298 PP2300405106 - HC346 5,000,000 7.505.000 3.505.000 1
299 PP2300405107 - HC348 20,000,000 30.020.000 14.020.000 167
300 PP2300405108 - HC359 9,450,000 14.184.450 6.624.450 1
301 PP2300405109 - HC361 110,250 165.485 77.285 1
302 PP2300405110 - HC366 6,720,000 10.086.720 4.710.720 17
303 PP2300405111 - HC368 300,000,000 450.300.000 210.300.000 8
HC01
Mã phần lô PP2300404809
Giá từng phần lô 2,205,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.309.705
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.545.705
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC02
Mã phần lô PP2300404810
Giá từng phần lô 2,646,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.971.646
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.854.846
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC03
Mã phần lô PP2300404811
Giá từng phần lô 1,323,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.985.823
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 927.423
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC04
Mã phần lô PP2300404812
Giá từng phần lô 2,331,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.498.831
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.634.031
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC05
Mã phần lô PP2300404813
Giá từng phần lô 269,230,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 404.114.230
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 188.730.230
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC06
Mã phần lô PP2300404814
Giá từng phần lô 1,748,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.624.123
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.225.523
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC07
Mã phần lô PP2300404815
Giá từng phần lô 1,748,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.624.123
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.225.523
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC09
Mã phần lô PP2300404816
Giá từng phần lô 1,165,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.749.415
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 817.015
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC10
Mã phần lô PP2300404817
Giá từng phần lô 1,165,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.749.415
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 817.015
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC11
Mã phần lô PP2300404818
Giá từng phần lô 1,398,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.099.298
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 980.418
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC12
Mã phần lô PP2300404819
Giá từng phần lô 1,398,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.099.298
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 980.418
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC13
Mã phần lô PP2300404820
Giá từng phần lô 1,398,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.099.298
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 980.418
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC14
Mã phần lô PP2300404821
Giá từng phần lô 1,748,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.624.123
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.225.523
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC15
Mã phần lô PP2300404822
Giá từng phần lô 1,165,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.749.415
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 817.015
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC16
Mã phần lô PP2300404823
Giá từng phần lô 3,671,325
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.510.658
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.573.598
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC17
Mã phần lô PP2300404824
Giá từng phần lô 3,671,325
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.510.658
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.573.598
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC18
Mã phần lô PP2300404825
Giá từng phần lô 2,331,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.498.831
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.634.031
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC19
Mã phần lô PP2300404826
Giá từng phần lô 277,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 416.077.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 194.317.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC20
Mã phần lô PP2300404827
Giá từng phần lô 2,447,550
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.673.772
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.715.732
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC21
Mã phần lô PP2300404828
Giá từng phần lô 1,165,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.749.415
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 817.015
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC22
Mã phần lô PP2300404829
Giá từng phần lô 1,165,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.749.415
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 817.015
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC23
Mã phần lô PP2300404830
Giá từng phần lô 1,165,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.749.415
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 817.015
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC24
Mã phần lô PP2300404831
Giá từng phần lô 6,993,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.496.493
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.902.093
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC25
Mã phần lô PP2300404832
Giá từng phần lô 12,820,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.243.570
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.987.170
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC26
Mã phần lô PP2300404833
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.608.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.888.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC27
Mã phần lô PP2300404834
Giá từng phần lô 1,522,143
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.284.736
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.067.022
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC28
Mã phần lô PP2300404835
Giá từng phần lô 8,158,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.245.908
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.719.108
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC29
Mã phần lô PP2300404836
Giá từng phần lô 1,503,495
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.256.745
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.053.949
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC30
Mã phần lô PP2300404837
Giá từng phần lô 85,603,050
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.490.178
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.007.738
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC31
Mã phần lô PP2300404838
Giá từng phần lô 3,261,068
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.894.863
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.286.008
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC32
Mã phần lô PP2300404839
Giá từng phần lô 85,603,050
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.490.178
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.007.738
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC33
Mã phần lô PP2300404840
Giá từng phần lô 88,112,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.256.112
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.766.512
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC34
Mã phần lô PP2300404841
Giá từng phần lô 19,825,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.757.325
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.897.325
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC35
Mã phần lô PP2300404842
Giá từng phần lô 5,827,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.747.077
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.085.077
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC36
Mã phần lô PP2300404843
Giá từng phần lô 14,685,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.042.635
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.294.395
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC37
Mã phần lô PP2300404844
Giá từng phần lô 14,685,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.042.635
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.294.395
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC38
Mã phần lô PP2300404845
Giá từng phần lô 14,685,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.042.635
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.294.395
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC39
Mã phần lô PP2300404846
Giá từng phần lô 14,685,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.042.485
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.294.325
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC40
Mã phần lô PP2300404847
Giá từng phần lô 7,342,650
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.021.317
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.147.197
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC41
Mã phần lô PP2300404848
Giá từng phần lô 3,776,220
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.668.106
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.647.130
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC42
Mã phần lô PP2300404849
Giá từng phần lô 11,655,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.494.155
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.170.155
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC43
Mã phần lô PP2300404850
Giá từng phần lô 8,391,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.595.791
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.882.511
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC44
Mã phần lô PP2300404851
Giá từng phần lô 3,776,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.668.076
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.647.116
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC45
Mã phần lô PP2300404852
Giá từng phần lô 3,776,220
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.668.106
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.647.130
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC46
Mã phần lô PP2300404853
Giá từng phần lô 3,776,220
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.668.106
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.647.130
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC47
Mã phần lô PP2300404854
Giá từng phần lô 40,385,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.617.885
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.309.885
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC48
Mã phần lô PP2300404855
Giá từng phần lô 5,128,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.697.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.594.868
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC49
Mã phần lô PP2300404856
Giá từng phần lô 1,165,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.749.415
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 817.015
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC50
Mã phần lô PP2300404857
Giá từng phần lô 234,964,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 352.682.164
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 164.710.324
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC51
Mã phần lô PP2300404858
Giá từng phần lô 25,578,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.392.578
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.930.178
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC52
Mã phần lô PP2300404859
Giá từng phần lô 21,700,560
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.572.540
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.212.092
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC53
Mã phần lô PP2300404860
Giá từng phần lô 4,344,984
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.521.820
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.045.833
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC54
Mã phần lô PP2300404861
Giá từng phần lô 2,447,550
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.673.772
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.715.732
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC55
Mã phần lô PP2300404862
Giá từng phần lô 197,883,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 297.022.383
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 138.715.983
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC56
Mã phần lô PP2300404863
Giá từng phần lô 188,461,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 282.879.961
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.111.161
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC57
Mã phần lô PP2300404864
Giá từng phần lô 5,128,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.697.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.594.868
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC58
Mã phần lô PP2300404865
Giá từng phần lô 2,331,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.498.831
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.634.031
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC59
Mã phần lô PP2300404866
Giá từng phần lô 2,746,151
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.121.972
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.925.051
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC60
Mã phần lô PP2300404867
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.608.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.888.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC61
Mã phần lô PP2300404868
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.456.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.416.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC62
Mã phần lô PP2300404869
Giá từng phần lô 9,090,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.645.440
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.372.720
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC63
Mã phần lô PP2300404870
Giá từng phần lô 12,828,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.255.278
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.992.638
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC64
Mã phần lô PP2300404871
Giá từng phần lô 6,273,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.416.898
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.397.898
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC65
Mã phần lô PP2300404872
Giá từng phần lô 28,856,610
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.313.771
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.228.483
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC66
Mã phần lô PP2300404873
Giá từng phần lô 19,237,740
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.875.847
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.485.655
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC67
Mã phần lô PP2300404874
Giá từng phần lô 1,679,486
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.520.908
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.177.319
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC68
Mã phần lô PP2300404875
Giá từng phần lô 22,752,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.150.752
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.949.152
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC69
Mã phần lô PP2300404876
Giá từng phần lô 948,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.422.948
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 664.548
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC70
Mã phần lô PP2300404877
Giá từng phần lô 948,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.422.948
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 664.548
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC71
Mã phần lô PP2300404878
Giá từng phần lô 256,032,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 384.304.032
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 179.478.432
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC72
Mã phần lô PP2300404879
Giá từng phần lô 43,192,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.832.392
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.278.152
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC73
Mã phần lô PP2300404880
Giá từng phần lô 74,289,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.508.689
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.077.009
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC74
Mã phần lô PP2300404881
Giá từng phần lô 144,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 217.494.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.574.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC75
Mã phần lô PP2300404882
Giá từng phần lô 327,327,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 491.317.827
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 229.456.227
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC76
Mã phần lô PP2300404883
Giá từng phần lô 3,202,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.806.952
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.244.952
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC77
Mã phần lô PP2300404884
Giá từng phần lô 37,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.737.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.497.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC78
Mã phần lô PP2300404885
Giá từng phần lô 37,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.737.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.497.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC79
Mã phần lô PP2300404886
Giá từng phần lô 37,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.737.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.497.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC80
Mã phần lô PP2300404887
Giá từng phần lô 5,729,640
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.600.189
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.016.477
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC81
Mã phần lô PP2300404888
Giá từng phần lô 57,498,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.304.498
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.306.098
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC82
Mã phần lô PP2300404889
Giá từng phần lô 130,183,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 195.404.983
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.258.423
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC83
Mã phần lô PP2300404890
Giá từng phần lô 183,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 274.863.120
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 128.367.120
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC84
Mã phần lô PP2300404891
Giá từng phần lô 401,877,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 603.217.377
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 281.715.777
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC85
Mã phần lô PP2300404892
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.545.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.545.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC86
Mã phần lô PP2300404893
Giá từng phần lô 34,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.034.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.834.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC87
Mã phần lô PP2300404894
Giá từng phần lô 34,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.034.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.834.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC88
Mã phần lô PP2300404895
Giá từng phần lô 62,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.037.650
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.917.650
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC89
Mã phần lô PP2300404896
Giá từng phần lô 5,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.505.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.505.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC90
Mã phần lô PP2300404897
Giá từng phần lô 19,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.719.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.879.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC91
Mã phần lô PP2300404898
Giá từng phần lô 1,770,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.656.770
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.240.770
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC92
Mã phần lô PP2300404899
Giá từng phần lô 49,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.299.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.699.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC93
Mã phần lô PP2300404900
Giá từng phần lô 52,710,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.117.710
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.949.710
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC94
Mã phần lô PP2300404901
Giá từng phần lô 7,710,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.572.710
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.404.710
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC95
Mã phần lô PP2300404902
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.760.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.360.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC96
Mã phần lô PP2300404903
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.515.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.515.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC97
Mã phần lô PP2300404904
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.515.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.515.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC98
Mã phần lô PP2300404905
Giá từng phần lô 9,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.409.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.729.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC99
Mã phần lô PP2300404906
Giá từng phần lô 17,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.717.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.477.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC100
Mã phần lô PP2300404907
Giá từng phần lô 746,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.120.121.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 523.121.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 21
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC101
Mã phần lô PP2300404908
Giá từng phần lô 13,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.263.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.463.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC102
Mã phần lô PP2300404909
Giá từng phần lô 29,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.579.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.819.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC103
Mã phần lô PP2300404910
Giá từng phần lô 3,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.403.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.523.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC104
Mã phần lô PP2300404911
Giá từng phần lô 14,610,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.929.610
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.241.610
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC105
Mã phần lô PP2300404912
Giá từng phần lô 2,596,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.896.596
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.819.796
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC106
Mã phần lô PP2300404913
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.024.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.824.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC107
Mã phần lô PP2300404914
Giá từng phần lô 144,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 216.144.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.944.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC108
Mã phần lô PP2300404915
Giá từng phần lô 25,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.275.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.875.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC109
Mã phần lô PP2300404916
Giá từng phần lô 49,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.487.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.787.125
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC110
Mã phần lô PP2300404917
Giá từng phần lô 49,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.487.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.787.125
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC111
Mã phần lô PP2300404918
Giá từng phần lô 26,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.926.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.646.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC112
Mã phần lô PP2300404919
Giá từng phần lô 8,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.908.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.028.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC113
Mã phần lô PP2300404920
Giá từng phần lô 193,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 290.893.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 135.853.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC114
Mã phần lô PP2300404921
Giá từng phần lô 92,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 139.532.960
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.164.960
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC115
Mã phần lô PP2300404922
Giá từng phần lô 98,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 147.698.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.978.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC116
Mã phần lô PP2300404923
Giá từng phần lô 166,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 249.166.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 116.366.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC117
Mã phần lô PP2300404924
Giá từng phần lô 149,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 224.024.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.624.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC118
Mã phần lô PP2300404925
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.575.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC119
Mã phần lô PP2300404926
Giá từng phần lô 125,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 187.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC120
Mã phần lô PP2300404927
Giá từng phần lô 99,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 148.599.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.399.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC121
Mã phần lô PP2300404928
Giá từng phần lô 7,275,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.919.775
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.099.775
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC122
Mã phần lô PP2300404929
Giá từng phần lô 9,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.964.970
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.988.970
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC123
Mã phần lô PP2300404930
Giá từng phần lô 22,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.097.050
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.457.050
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC125
Mã phần lô PP2300404931
Giá từng phần lô 121,559,976
Yêu cầu doanh thu bình quân 182.461.523
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.213.543
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC126
Mã phần lô PP2300404932
Giá từng phần lô 72,264,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.468.264
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.657.064
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC127
Mã phần lô PP2300404933
Giá từng phần lô 81,064,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.677.064
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.825.864
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC128
Mã phần lô PP2300404934
Giá từng phần lô 7,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.807.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.047.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC129
Mã phần lô PP2300404935
Giá từng phần lô 90,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.465.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.265.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC130
Mã phần lô PP2300404936
Giá từng phần lô 2,248,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.374.248
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.575.848
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC131
Mã phần lô PP2300404937
Giá từng phần lô 5,329,992
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.000.317
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.736.324
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC132
Mã phần lô PP2300404938
Giá từng phần lô 6,148,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.228.148
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.309.748
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC133
Mã phần lô PP2300404939
Giá từng phần lô 10,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.197.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.097.625
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC134
Mã phần lô PP2300404940
Giá từng phần lô 5,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.805.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.645.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC136
Mã phần lô PP2300404941
Giá từng phần lô 184,412,160
Yêu cầu doanh thu bình quân 276.802.652
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 129.272.924
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC137
Mã phần lô PP2300404942
Giá từng phần lô 42,168,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.294.168
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.559.768
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC138
Mã phần lô PP2300404943
Giá từng phần lô 3,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.403.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.523.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC142
Mã phần lô PP2300404944
Giá từng phần lô 4,675,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.017.175
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.277.175
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC145
Mã phần lô PP2300404945
Giá từng phần lô 10,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.580.380
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.276.380
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC147
Mã phần lô PP2300404946
Giá từng phần lô 8,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.758.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.958.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC148
Mã phần lô PP2300404947
Giá từng phần lô 179,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 268.979.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 125.619.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC149
Mã phần lô PP2300404948
Giá từng phần lô 6,305,880
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.465.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.420.421
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC150
Mã phần lô PP2300404949
Giá từng phần lô 6,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.606.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.486.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC151
Mã phần lô PP2300404950
Giá từng phần lô 2,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.752.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.752.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC152
Mã phần lô PP2300404951
Giá từng phần lô 3,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.703.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.663.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC153
Mã phần lô PP2300404952
Giá từng phần lô 6,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.206.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.766.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC154
Mã phần lô PP2300404953
Giá từng phần lô 6,447,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.676.947
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.519.347
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC155
Mã phần lô PP2300404954
Giá từng phần lô 6,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.206.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.766.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC156
Mã phần lô PP2300404955
Giá từng phần lô 7,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.657.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.977.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC157
Mã phần lô PP2300404956
Giá từng phần lô 1,810,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.716.810
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.268.810
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC159
Mã phần lô PP2300404957
Giá từng phần lô 2,598,970
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.901.053
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.821.877
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC160
Mã phần lô PP2300404958
Giá từng phần lô 2,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.752.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.752.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC161
Mã phần lô PP2300404959
Giá từng phần lô 2,299,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.450.799
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.611.599
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC162
Mã phần lô PP2300404960
Giá từng phần lô 5,298,920
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.953.678
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.714.542
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC163
Mã phần lô PP2300404961
Giá từng phần lô 1,155,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.733.655
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 809.655
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC165
Mã phần lô PP2300404962
Giá từng phần lô 2,598,970
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.901.053
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.821.877
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC166
Mã phần lô PP2300404963
Giá từng phần lô 6,930,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.401.930
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.857.930
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC169
Mã phần lô PP2300404964
Giá từng phần lô 12,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.762.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.762.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC171
Mã phần lô PP2300404965
Giá từng phần lô 3,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.628.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.628.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC172
Mã phần lô PP2300404966
Giá từng phần lô 3,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.553.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.593.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC173
Mã phần lô PP2300404967
Giá từng phần lô 3,762,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.646.762
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.637.162
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC175
Mã phần lô PP2300404968
Giá từng phần lô 12,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.162.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.482.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC176
Mã phần lô PP2300404969
Giá từng phần lô 12,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.162.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.482.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC177
Mã phần lô PP2300404970
Giá từng phần lô 12,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.162.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.482.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC178
Mã phần lô PP2300404971
Giá từng phần lô 7,076,531
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.621.873
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.960.648
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC179
Mã phần lô PP2300404972
Giá từng phần lô 1,267,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.902.067
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 888.307
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC181
Mã phần lô PP2300404973
Giá từng phần lô 3,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.193.460
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.425.460
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC184
Mã phần lô PP2300404974
Giá từng phần lô 2,178,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.269.178
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.526.778
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC186
Mã phần lô PP2300404975
Giá từng phần lô 6,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.431.950
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.871.950
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC187
Mã phần lô PP2300404976
Giá từng phần lô 41,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.501.640
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.189.640
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC188
Mã phần lô PP2300404977
Giá từng phần lô 38,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.638.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.918.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC189
Mã phần lô PP2300404978
Giá từng phần lô 19,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.819.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.459.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC190
Mã phần lô PP2300404979
Giá từng phần lô 76,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.276.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.836.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC191
Mã phần lô PP2300404980
Giá từng phần lô 11,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.511.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.711.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC192
Mã phần lô PP2300404981
Giá từng phần lô 7,810,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.722.810
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.474.810
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC193
Mã phần lô PP2300404982
Giá từng phần lô 28,998,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.525.998
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.327.598
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC194
Mã phần lô PP2300404983
Giá từng phần lô 19,656,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.503.656
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.778.856
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC195
Mã phần lô PP2300404984
Giá từng phần lô 7,774,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.668.774
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.449.574
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC196
Mã phần lô PP2300404985
Giá từng phần lô 3,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.253.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.453.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC197
Mã phần lô PP2300404986
Giá từng phần lô 29,328,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.021.328
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.558.928
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC198
Mã phần lô PP2300404987
Giá từng phần lô 7,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.257.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.257.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC199
Mã phần lô PP2300404988
Giá từng phần lô 6,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.606.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.486.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC201
Mã phần lô PP2300404989
Giá từng phần lô 4,189,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.288.439
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.936.839
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC202
Mã phần lô PP2300404990
Giá từng phần lô 17,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.387.580
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.323.580
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC203
Mã phần lô PP2300404991
Giá từng phần lô 30,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.390.240
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.198.240
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC204
Mã phần lô PP2300404992
Giá từng phần lô 73,539,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.382.039
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.550.839
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC205
Mã phần lô PP2300404993
Giá từng phần lô 2,827,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.243.627
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.981.867
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC206
Mã phần lô PP2300404994
Giá từng phần lô 5,626,260
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.445.016
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.944.008
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC207
Mã phần lô PP2300404995
Giá từng phần lô 5,626,272
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.445.034
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.944.016
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC208
Mã phần lô PP2300404996
Giá từng phần lô 5,654,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.487.254
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.963.734
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC209
Mã phần lô PP2300404997
Giá từng phần lô 5,654,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.487.254
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.963.734
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC210
Mã phần lô PP2300404998
Giá từng phần lô 3,648,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.475.648
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.557.248
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC211
Mã phần lô PP2300404999
Giá từng phần lô 3,648,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.475.648
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.557.248
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC212
Mã phần lô PP2300405000
Giá từng phần lô 3,144,576
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.720.008
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.204.347
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC213
Mã phần lô PP2300405001
Giá từng phần lô 3,611,520
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.420.891
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.531.675
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC214
Mã phần lô PP2300405002
Giá từng phần lô 2,898,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.349.898
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.031.498
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC215
Mã phần lô PP2300405003
Giá từng phần lô 2,898,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.349.898
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.031.498
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC216
Mã phần lô PP2300405004
Giá từng phần lô 4,104,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.160.104
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.876.904
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC217
Mã phần lô PP2300405005
Giá từng phần lô 3,775,680
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.667.295
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.646.751
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC218
Mã phần lô PP2300405006
Giá từng phần lô 4,702,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.058.902
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.296.662
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC219
Mã phần lô PP2300405007
Giá từng phần lô 6,257,868
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.393.059
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.386.765
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC220
Mã phần lô PP2300405008
Giá từng phần lô 6,486,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.735.486
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.546.686
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC221
Mã phần lô PP2300405009
Giá từng phần lô 7,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.407.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.327.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC223
Mã phần lô PP2300405010
Giá từng phần lô 1,482,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.224.482
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.038.882
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC224
Mã phần lô PP2300405011
Giá từng phần lô 1,219,904
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.831.075
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 855.152
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC225
Mã phần lô PP2300405012
Giá từng phần lô 1,261,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.893.511
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 884.311
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC226
Mã phần lô PP2300405013
Giá từng phần lô 1,682,010
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.524.697
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.179.089
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC227
Mã phần lô PP2300405014
Giá từng phần lô 28,497,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.773.997
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.976.397
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC228
Mã phần lô PP2300405015
Giá từng phần lô 13,043,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.578.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.143.423
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC229
Mã phần lô PP2300405016
Giá từng phần lô 10,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.300.860
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.612.860
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC231
Mã phần lô PP2300405017
Giá từng phần lô 6,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.206.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.766.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC232
Mã phần lô PP2300405018
Giá từng phần lô 4,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.904.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.224.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC233
Mã phần lô PP2300405019
Giá từng phần lô 6,952,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.434.952
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.873.352
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC234
Mã phần lô PP2300405020
Giá từng phần lô 100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC235
Mã phần lô PP2300405021
Giá từng phần lô 16,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.016.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.216.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC236
Mã phần lô PP2300405022
Giá từng phần lô 7,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.407.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.327.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC237
Mã phần lô PP2300405023
Giá từng phần lô 167,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 251.267.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.347.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC238
Mã phần lô PP2300405024
Giá từng phần lô 218,998,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 328.717.198
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 153.518.158
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC239
Mã phần lô PP2300405025
Giá từng phần lô 24,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.924.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.244.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC240
Mã phần lô PP2300405026
Giá từng phần lô 16,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.306.860
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.818.860
Năng lực sản xuất hàng hóa 500
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC241
Mã phần lô PP2300405027
Giá từng phần lô 72,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.822.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.822.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 417
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC242
Mã phần lô PP2300405028
Giá từng phần lô 88,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.388.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.828.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC243
Mã phần lô PP2300405029
Giá từng phần lô 12,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.762.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.762.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC244
Mã phần lô PP2300405030
Giá từng phần lô 16,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.016.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.216.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC245
Mã phần lô PP2300405031
Giá từng phần lô 142,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 214.342.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.102.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 417
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC246
Mã phần lô PP2300405032
Giá từng phần lô 25,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.525.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC247
Mã phần lô PP2300405033
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 189.126.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.326.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 167
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC248
Mã phần lô PP2300405034
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.545.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.545.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 500
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC249
Mã phần lô PP2300405035
Giá từng phần lô 53,298,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.000.298
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.361.898
Năng lực sản xuất hàng hóa 500
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC253
Mã phần lô PP2300405036
Giá từng phần lô 34,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.009.650
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.289.650
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC254
Mã phần lô PP2300405037
Giá từng phần lô 3,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.653.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.173.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 42
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC255
Mã phần lô PP2300405038
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.281.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.081.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 42
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC256
Mã phần lô PP2300405039
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.040.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC257
Mã phần lô PP2300405040
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.509.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.309.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 42
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC259
Mã phần lô PP2300405041
Giá từng phần lô 2,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.142.760
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.934.760
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC260
Mã phần lô PP2300405042
Giá từng phần lô 3,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.673.780
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.649.780
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC261
Mã phần lô PP2300405043
Giá từng phần lô 5,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.505.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.505.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC262
Mã phần lô PP2300405044
Giá từng phần lô 80,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.080.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 42
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC264
Mã phần lô PP2300405045
Giá từng phần lô 8,496,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.753.396
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.956.116
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC265
Mã phần lô PP2300405046
Giá từng phần lô 4,252,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.383.002
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.981.002
Năng lực sản xuất hàng hóa 42
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC267
Mã phần lô PP2300405047
Giá từng phần lô 26,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.401.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.401.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 42
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC268
Mã phần lô PP2300405048
Giá từng phần lô 9,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.259.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.659.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC272
Mã phần lô PP2300405049
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.084.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.884.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 583
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC273
Mã phần lô PP2300405050
Giá từng phần lô 21,816,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.745.816
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.293.016
Năng lực sản xuất hàng hóa 200
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC275
Mã phần lô PP2300405051
Giá từng phần lô 7,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.797.860
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.509.860
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC276
Mã phần lô PP2300405052
Giá từng phần lô 10,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.610.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.290.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC278
Mã phần lô PP2300405053
Giá từng phần lô 19,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.989.980
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.005.980
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC279
Mã phần lô PP2300405054
Giá từng phần lô 86,715,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 130.159.215
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.787.215
Năng lực sản xuất hàng hóa 417
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC280
Mã phần lô PP2300405055
Giá từng phần lô 98,175,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 147.360.675
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.820.675
Năng lực sản xuất hàng hóa 417
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC281
Mã phần lô PP2300405056
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.042.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.442.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 167
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC282
Mã phần lô PP2300405057
Giá từng phần lô 44,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.194.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.914.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 42
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC284
Mã phần lô PP2300405058
Giá từng phần lô 3,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.823.880
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.719.880
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC289
Mã phần lô PP2300405059
Giá từng phần lô 33,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.533.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.133.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC290
Mã phần lô PP2300405060
Giá từng phần lô 37,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.287.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.287.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 417
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC291
Mã phần lô PP2300405061
Giá từng phần lô 4,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.004.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.804.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC292
Mã phần lô PP2300405062
Giá từng phần lô 5,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.255.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.855.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC294
Mã phần lô PP2300405063
Giá từng phần lô 54,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.654.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.134.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC295
Mã phần lô PP2300405064
Giá từng phần lô 19,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.719.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.879.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC296
Mã phần lô PP2300405065
Giá từng phần lô 8,484,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.734.484
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.947.284
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC297
Mã phần lô PP2300405066
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.608.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.888.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC298
Mã phần lô PP2300405067
Giá từng phần lô 8,484,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.734.484
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.947.284
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC299
Mã phần lô PP2300405068
Giá từng phần lô 15,456,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.199.456
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.834.656
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC300
Mã phần lô PP2300405069
Giá từng phần lô 160,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 240.160.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 417
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC301
Mã phần lô PP2300405070
Giá từng phần lô 132,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 198.582.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.742.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 250
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC302
Mã phần lô PP2300405071
Giá từng phần lô 87,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 131.337.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.337.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 417
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC303
Mã phần lô PP2300405072
Giá từng phần lô 2,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.752.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.752.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC304
Mã phần lô PP2300405073
Giá từng phần lô 86,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 129.086.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.286.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 167
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC306
Mã phần lô PP2300405074
Giá từng phần lô 19,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.719.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.879.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC307
Mã phần lô PP2300405075
Giá từng phần lô 409,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 614.209.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 286.849.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 10333
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC308
Mã phần lô PP2300405076
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.503.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.103.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC309
Mã phần lô PP2300405077
Giá từng phần lô 7,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.407.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.327.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC310
Mã phần lô PP2300405078
Giá từng phần lô 7,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.407.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.327.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC311
Mã phần lô PP2300405079
Giá từng phần lô 54,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.054.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.854.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC312
Mã phần lô PP2300405080
Giá từng phần lô 29,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.279.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.679.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC313
Mã phần lô PP2300405081
Giá từng phần lô 330,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 495.330
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 231.330
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC314
Mã phần lô PP2300405082
Giá từng phần lô 520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 780.520
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 364.520
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC315
Mã phần lô PP2300405083
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.608.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.888.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 833
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC317
Mã phần lô PP2300405084
Giá từng phần lô 135,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 202.635
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.635
Năng lực sản xuất hàng hóa 42
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC318
Mã phần lô PP2300405085
Giá từng phần lô 750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.125.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 525.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC320
Mã phần lô PP2300405086
Giá từng phần lô 15,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.265.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.865.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 42
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC321
Mã phần lô PP2300405087
Giá từng phần lô 1,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.176.450
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.016.450
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC322
Mã phần lô PP2300405088
Giá từng phần lô 1,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.971.980
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.387.980
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC323
Mã phần lô PP2300405089
Giá từng phần lô 5,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.705.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.065.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC324
Mã phần lô PP2300405090
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.608.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.888.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 58
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC325
Mã phần lô PP2300405091
Giá từng phần lô 2,385,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.579.885
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.671.885
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC326
Mã phần lô PP2300405092
Giá từng phần lô 6,615,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.929.115
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.637.115
Năng lực sản xuất hàng hóa 58
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC327
Mã phần lô PP2300405093
Giá từng phần lô 32,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.857.550
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.817.550
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC328
Mã phần lô PP2300405094
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.509.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.309.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC330
Mã phần lô PP2300405095
Giá từng phần lô 2,358,825,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.540.596.325
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.653.536.325
Năng lực sản xuất hàng hóa 42
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC331
Mã phần lô PP2300405096
Giá từng phần lô 340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 510.340
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 238.340
Năng lực sản xuất hàng hóa 42
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC332
Mã phần lô PP2300405097
Giá từng phần lô 1,014,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.522.014
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 710.814
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC335
Mã phần lô PP2300405098
Giá từng phần lô 7,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.032.350
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.152.350
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC338
Mã phần lô PP2300405099
Giá từng phần lô 65,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.765.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.125.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 58
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC339
Mã phần lô PP2300405100
Giá từng phần lô 50,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4167
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC340
Mã phần lô PP2300405101
Giá từng phần lô 47,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.072.350
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.192.350
Năng lực sản xuất hàng hóa 4167
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC341
Mã phần lô PP2300405102
Giá từng phần lô 1,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.611.740
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.219.740
Năng lực sản xuất hàng hóa 42
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC342
Mã phần lô PP2300405103
Giá từng phần lô 19,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.719.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.879.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 417
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC344
Mã phần lô PP2300405104
Giá từng phần lô 1,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.401.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.121.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC345
Mã phần lô PP2300405105
Giá từng phần lô 14,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.014.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.814.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC346
Mã phần lô PP2300405106
Giá từng phần lô 5,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.505.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.505.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC348
Mã phần lô PP2300405107
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.020.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 167
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC359
Mã phần lô PP2300405108
Giá từng phần lô 9,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.184.450
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.624.450
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC361
Mã phần lô PP2300405109
Giá từng phần lô 110,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.485
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.285
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC366
Mã phần lô PP2300405110
Giá từng phần lô 6,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.086.720
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.710.720
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
HC368
Mã phần lô PP2300405111
Giá từng phần lô 300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 450.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày -5 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->