Gói thầu: Gói thầu số 01:Gói thầu mua sắm bổ sung vật tư y tế
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2200061169-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/12/2022 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Quân y 110 |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01:Gói thầu mua sắm bổ sung vật tư y tế |
| Số hiệu KHLCNT | PL2200045827 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Nhà nước, Nguồn thu từ khám chữa bệnh bảo hiểm y tế, dịch vụ y tế và các nguồn thu hợp pháp khác. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 tháng |
| Hình thức dự thầu | Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Giá bán HSMT | 2.000.000 VND |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Giá gói thầu | 9,192,654,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 137,889,810 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên từng phần / lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện HĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Băng dính lụa 2,5cm x 5m | 202,800,000 | 0 | 0 | |
| 2 | Băng dính lụa 5cm x 5m | 30,000,000 | 0 | 0 | |
| 3 | Kim cánh bướm | 11,200,000 | 0 | 0 | |
| 4 | Kim chích máu | 810,000 | 0 | 0 | |
| 5 | Kim luồn tĩnh mạch | 215,250,000 | 0 | 0 | |
| 6 | Dây nối bơm tiêm điện 3 chạc | 1,140,000 | 0 | 0 | |
| 7 | Túi đựng nước tiểu | 38,000,000 | 0 | 0 | |
| 8 | Túi dịch thải cho lọc máu | 12,500,000 | 0 | 0 | |
| 9 | Ống nghiệm chống đông Sodium Floride | 6,400,000 | 0 | 0 | |
| 10 | Sonde Foley 2 nhánh | 54,000,000 | 0 | 0 | |
| 11 | Sonde Foley 3 nhánh | 63,000,000 | 0 | 0 | |
| 12 | Sonde J-J niệu quản | 120,000,000 | 0 | 0 | |
| 13 | Bộ phận kết nối 2, 3 cổng | 9,000,000 | 0 | 0 | |
| 14 | Catheter chụp chẩn đoán tim và mạch vành loại mềm mại dễ lái | 5,200,000 | 0 | 0 | |
| 15 | Catheter trợ giúp can thiệp đầu thẳng mềm luồn sâu trong lòng mạch | 12,000,000 | 0 | 0 | |
| 16 | Ống thông trợ giúp can thiệp động mạch vành (Guiding catheter) | 31,500,000 | 0 | 0 | |
| 17 | Guide wire mềm | 84,000,000 | 0 | 0 | |
| 18 | Chỉ khâu gân siêu bền | 100,000,000 | 0 | 0 | |
| 19 | Chỉ thép các cỡ | 4,600,000 | 0 | 0 | |
| 20 | Tay dao hàn mạch kèm cắt dùng cho mổ tuyến giáp | 73,500,000 | 0 | 0 | |
| 21 | Lưỡi cắt đốt VA và Amidan plasma | 34,400,000 | 0 | 0 | |
| 22 | Lưỡi dao mổ dùng một lần | 5,000,000 | 0 | 0 | |
| 23 | Lưỡi cắt đốt bằng sóng radio các cỡ | 325,000,000 | 0 | 0 | |
| 24 | Miếng ghép cột sống lưng dạng thẳng | 120,000,000 | 0 | 0 | |
| 25 | Miếng ghép cột sống lưng dạng cong | 60,000,000 | 0 | 0 | |
| 26 | Khớp háng toàn phần không xi măng | 2,700,000,000 | 0 | 0 | |
| 27 | Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on PE | 649,500,000 | 0 | 0 | |
| 28 | Khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài | 825,000,000 | 0 | 0 | |
| 29 | Khớp háng bán phần không xi măng | 860,000,000 | 0 | 0 | |
| 30 | Rọ lấy sỏi niệu quản | 59,960,000 | 0 | 0 | |
| 31 | Vít chỉ nội soi (chóp xoay) | 160,000,000 | 0 | 0 | |
| 32 | Vít chỉ nội soi (sụn viền) | 160,000,000 | 0 | 0 | |
| 33 | Vít chốt giữ mảnh ghép gân | 500,000,000 | 0 | 0 | |
| 34 | Vít neo khâu chóp xoay không cần buộc chỉ đk 4.5mm | 180,000,000 | 0 | 0 | |
| 35 | Vít chỉ neo hoàn toàn bằng chỉ cố định sụn viền đường kính 1.3mm | 150,000,000 | 0 | 0 | |
| 36 | Vít treo mảnh ghép dây chằng điều chỉnh độ dài sử dụng trên xương đùi | 325,000,000 | 0 | 0 | |
| 37 | Vít khóa xương 6.5mm | 90,000,000 | 0 | 0 | |
| 38 | Vít đa trục cột sống | 412,500,000 | 0 | 0 | |
| 39 | Điện cực tim | 11,200,000 | 0 | 0 | |
| 40 | Kẹp (Clip, clamp) nội soi cỡ lớn | 31,644,000 | 0 | 0 | |
| 41 | Mask thở silicon 1 lần | 45,000,000 | 0 | 0 | |
| 42 | Trocar nội soi khớp vai | 27,000,000 | 0 | 0 | |
| 43 | Que dẫn Laser, đường kính lõi 550 μm. Dài 3 m. | 143,250,000 | 0 | 0 | |
| 44 | Casset đúc bệnh phẩm | 39,000,000 | 0 | 0 | |
| 45 | Giấy điện tim | 33,000,000 | 0 | 0 | |
| 46 | Lamen 22x22 | 14,000,000 | 0 | 0 | |
| 47 | Mũ giấy tiệt trùng | 36,000,000 | 0 | 0 | |
| 48 | Ống đo chức năng hô hấp | 6,900,000 | 0 | 0 | |
| 49 | Tay dao mổ điện | 30,000,000 | 0 | 0 | |
| 50 | Tấm trải 100cm x 130cm vô trùng | 26,400,000 | 0 | 0 | |
| 51 | Hóa chất dùng cho máy tiệt trùng nhiệt độ thấp | 58,000,000 | 0 | 0 |
Băng dính lụa 2,5cm x 5m |
|
| Giá từng phần lô | 202,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng dính lụa 5cm x 5m |
|
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim cánh bướm |
|
| Giá từng phần lô | 11,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim chích máu |
|
| Giá từng phần lô | 810,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim luồn tĩnh mạch |
|
| Giá từng phần lô | 215,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây nối bơm tiêm điện 3 chạc |
|
| Giá từng phần lô | 1,140,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi đựng nước tiểu |
|
| Giá từng phần lô | 38,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi dịch thải cho lọc máu |
|
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống nghiệm chống đông Sodium Floride |
|
| Giá từng phần lô | 6,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sonde Foley 2 nhánh |
|
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sonde Foley 3 nhánh |
|
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sonde J-J niệu quản |
|
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ phận kết nối 2, 3 cổng |
|
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Catheter chụp chẩn đoán tim và mạch vành loại mềm mại dễ lái |
|
| Giá từng phần lô | 5,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Catheter trợ giúp can thiệp đầu thẳng mềm luồn sâu trong lòng mạch |
|
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống thông trợ giúp can thiệp động mạch vành (Guiding catheter) |
|
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Guide wire mềm |
|
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ khâu gân siêu bền |
|
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ thép các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 4,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tay dao hàn mạch kèm cắt dùng cho mổ tuyến giáp |
|
| Giá từng phần lô | 73,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lưỡi cắt đốt VA và Amidan plasma |
|
| Giá từng phần lô | 34,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lưỡi dao mổ dùng một lần |
|
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lưỡi cắt đốt bằng sóng radio các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 325,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Miếng ghép cột sống lưng dạng thẳng |
|
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Miếng ghép cột sống lưng dạng cong |
|
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khớp háng toàn phần không xi măng |
|
| Giá từng phần lô | 2,700,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on PE |
|
| Giá từng phần lô | 649,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài |
|
| Giá từng phần lô | 825,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khớp háng bán phần không xi măng |
|
| Giá từng phần lô | 860,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Rọ lấy sỏi niệu quản |
|
| Giá từng phần lô | 59,960,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít chỉ nội soi (chóp xoay) |
|
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít chỉ nội soi (sụn viền) |
|
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít chốt giữ mảnh ghép gân |
|
| Giá từng phần lô | 500,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít neo khâu chóp xoay không cần buộc chỉ đk 4.5mm |
|
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít chỉ neo hoàn toàn bằng chỉ cố định sụn viền đường kính 1.3mm |
|
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít treo mảnh ghép dây chằng điều chỉnh độ dài sử dụng trên xương đùi |
|
| Giá từng phần lô | 325,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít khóa xương 6.5mm |
|
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít đa trục cột sống |
|
| Giá từng phần lô | 412,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Điện cực tim |
|
| Giá từng phần lô | 11,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kẹp (Clip, clamp) nội soi cỡ lớn |
|
| Giá từng phần lô | 31,644,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mask thở silicon 1 lần |
|
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Trocar nội soi khớp vai |
|
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Que dẫn Laser, đường kính lõi 550 μm. Dài 3 m. |
|
| Giá từng phần lô | 143,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Casset đúc bệnh phẩm |
|
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giấy điện tim |
|
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lamen 22x22 |
|
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mũ giấy tiệt trùng |
|
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống đo chức năng hô hấp |
|
| Giá từng phần lô | 6,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tay dao mổ điện |
|
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tấm trải 100cm x 130cm vô trùng |
|
| Giá từng phần lô | 26,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất dùng cho máy tiệt trùng nhiệt độ thấp |
|
| Giá từng phần lô | 58,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi