Gói thầu: Gói thầu số 01:Gói thầu thuốc biệt dược gốc ( gồm 60 mặt hàng )
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400392614-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/11/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa Tỉnh Trà Vinh | Chủ đầu tư | Bệnh viện đa khoa Tỉnh Trà Vinh |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01:Gói thầu thuốc biệt dược gốc ( gồm 60 mặt hàng ) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400216588 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Trà Vinh, Tỉnh Trà Vinh |
| Giá gói thầu | 39,792,865,250 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400303088 - Alf-1-BDG-24 | 458,730,000 | 6,880,950 |
| 2 | PP2400303089 - Ana-2-BDG-24 | 590,850,000 | 8,862,750 |
| 3 | PP2400303090 - Bis-3-BDG-24 | 858,000,000 | 12,870,000 |
| 4 | PP2400303091 - Bis-4-BDG-24 | 1,258,800,000 | 18,882,000 |
| 5 | PP2400303092 - Bri-5-BDG-24 | 140,040,000 | 2,100,600 |
| 6 | PP2400303093 - Bud-6-BDG-24 | 276,680,000 | 4,150,200 |
| 7 | PP2400303094 - Cla-7-BDG-24 | 727,500,000 | 10,912,500 |
| 8 | PP2400303095 - Clo-8-BDG-24 | 706,398,000 | 10,595,970 |
| 9 | PP2400303096 - Dap-9-BDG-24 | 1,900,000,000 | 28,500,000 |
| 10 | PP2400303097 - Des-10-BDG-24 | 564,390,000 | 8,465,850 |
| 11 | PP2400303098 - Dex-11-BDG-24 | 330,780,000 | 4,961,700 |
| 12 | PP2400303099 - Dex-12-BDG-24 | 509,040,000 | 7,635,600 |
| 13 | PP2400303100 - Dut-13-BDG-24 | 690,280,000 | 10,354,200 |
| 14 | PP2400303101 - Emp-14-BDG-24 | 2,307,200,000 | 34,608,000 |
| 15 | PP2400303102 - Eno-15-BDG-24 | 1,707,620,000 | 25,614,300 |
| 16 | PP2400303103 - Eso-16-BDG-24 | 921,360,000 | 13,820,400 |
| 17 | PP2400303104 - Fil-17-BDG-24 | 27,902,350 | 418,535 |
| 18 | PP2400303105 - Flu-18-BDG-24 | 180,432,000 | 2,706,480 |
| 19 | PP2400303106 - Gli-19-BDG-24 | 768,900,000 | 11,533,500 |
| 20 | PP2400303107 - Gli-20-BDG-24 | 536,400,000 | 8,046,000 |
| 21 | PP2400303108 - Ins-21-BDG-24 | 2,571,450,000 | 38,571,750 |
| 22 | PP2400303109 - Ins-22-BDG-24 | 1,980,000,000 | 29,700,000 |
| 23 | PP2400303110 - Ipr-23-BDG-24 | 642,960,000 | 9,644,400 |
| 24 | PP2400303111 - Irb-24-BDG-24 | 573,660,000 | 8,604,900 |
| 25 | PP2400303112 - Ito-25-BDG-24 | 227,800,000 | 3,417,000 |
| 26 | PP2400303113 - Iva-26-BDG-24 | 410,720,000 | 6,160,800 |
| 27 | PP2400303114 - Lev-27-BDG-24 | 695,994,000 | 10,439,910 |
| 28 | PP2400303115 - Lid-28-BDG-24 | 33,360,000 | 500,400 |
| 29 | PP2400303116 - Met-29-BDG-24 | 367,700,000 | 5,515,500 |
| 30 | PP2400303117 - Met-30-BDG-24 | 484,300,000 | 7,264,500 |
| 31 | PP2400303118 - Met-31-BDG-24 | 319,600,000 | 4,794,000 |
| 32 | PP2400303119 - Met-32-BDG-24 | 444,360,000 | 6,665,400 |
| 33 | PP2400303120 - Met-33-BDG-24 | 413,040,000 | 6,195,600 |
| 34 | PP2400303121 - Met-34-BDG-24 | 131,670,000 | 1,975,050 |
| 35 | PP2400303122 - Met-35-BDG-24 | 164,700,000 | 2,470,500 |
| 36 | PP2400303123 - Nat-36-BDG-24 | 104,580,000 | 1,568,700 |
| 37 | PP2400303124 - Neb-37-BDG-24 | 1,520,000,000 | 22,800,000 |
| 38 | PP2400303125 - Olo-38-BDG-24 | 13,109,900 | 196,648 |
| 39 | PP2400303126 - Oti-39-BDG-24 | 141,400,000 | 2,121,000 |
| 40 | PP2400303127 - Per-40-BDG-24 | 301,680,000 | 4,525,200 |
| 41 | PP2400303128 - Roc-41-BDG-24 | 20,890,000 | 313,350 |
| 42 | PP2400303129 - Ros-42-BDG-24 | 415,632,000 | 6,234,480 |
| 43 | PP2400303130 - Sal-43-BDG-24 | 229,137,000 | 3,437,055 |
| 44 | PP2400303131 - Sal-44-BDG-24 | 834,270,000 | 12,514,050 |
| 45 | PP2400303132 - Sev-45-BDG-24 | 2,147,160,000 | 32,207,400 |
| 46 | PP2400303133 - Tam-46-BDG-24 | 147,000,000 | 2,205,000 |
| 47 | PP2400303134 - Tel-47-BDG-24 | 393,280,000 | 5,899,200 |
| 48 | PP2400303135 - Tel-48-BDG-24 | 249,640,000 | 3,744,600 |
| 49 | PP2400303136 - Tic-49-BDG-24 | 952,380,000 | 14,285,700 |
| 50 | PP2400303137 - Tob-50-BDG-24 | 10,460,000 | 156,900 |
| 51 | PP2400303138 - Tob-51-BDG-24 | 236,500,000 | 3,547,500 |
| 52 | PP2400303139 - Tri-52-BDG-24 | 676,250,000 | 10,143,750 |
| 53 | PP2400303140 - Val-53-BDG-24 | 561,960,000 | 8,429,400 |
| 54 | PP2400303141 - Val-54-BDG-24 | 399,480,000 | 5,992,400 |
| 55 | PP2400303142 - Aml-55-BDG-24 | 181,070,000 | 2,716,050 |
| 56 | PP2400303143 - Aml-56-BDG-24 | 1,997,400,000 | 29,961,000 |
| 57 | PP2400303144 - Vil-57-BDG-24 | 740,250,000 | 11,103,750 |
| 58 | PP2400303145 - Vil-58-BDG-24 | 741,920,000 | 11,128,800 |
| 59 | PP2400303146 - Vil-59-BDG-24 | 741,920,000 | 11,128,800 |
| 60 | PP2400303147 - Vil-60-BDG-24 | 1,112,880,000 | 16,693,200 |
Alf-1-BDG-24 |
|
| Mã phần lô | PP2400303088 |
| Giá từng phần lô | 458,730,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,880,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ana-2-BDG-24 |
|
| Mã phần lô | PP2400303089 |
| Giá từng phần lô | 590,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,862,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bis-3-BDG-24 |
|
| Mã phần lô | PP2400303090 |
| Giá từng phần lô | 858,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,870,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bis-4-BDG-24 |
|
| Mã phần lô | PP2400303091 |
| Giá từng phần lô | 1,258,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,882,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bri-5-BDG-24 |
|
| Mã phần lô | PP2400303092 |
| Giá từng phần lô | 140,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bud-6-BDG-24 |
|
| Mã phần lô | PP2400303093 |
| Giá từng phần lô | 276,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,150,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cla-7-BDG-24 |
|
| Mã phần lô | PP2400303094 |
| Giá từng phần lô | 727,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,912,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Clo-8-BDG-24 |
|
| Mã phần lô | PP2400303095 |
| Giá từng phần lô | 706,398,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,595,970 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dap-9-BDG-24 |
|
| Mã phần lô | PP2400303096 |
| Giá từng phần lô | 1,900,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Des-10-BDG-24 |
|
| Mã phần lô | PP2400303097 |
| Giá từng phần lô | 564,390,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,465,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dex-11-BDG-24 |
|
| Mã phần lô | PP2400303098 |
| Giá từng phần lô | 330,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,961,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dex-12-BDG-24 |
|
| Mã phần lô | PP2400303099 |
| Giá từng phần lô | 509,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,635,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dut-13-BDG-24 |
|
| Mã phần lô | PP2400303100 |
| Giá từng phần lô | 690,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,354,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Emp-14-BDG-24 |
|
| Mã phần lô | PP2400303101 |
| Giá từng phần lô | 2,307,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,608,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Eno-15-BDG-24 |
|
| Mã phần lô | PP2400303102 |
| Giá từng phần lô | 1,707,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,614,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Eso-16-BDG-24 |
|
| Mã phần lô | PP2400303103 |
| Giá từng phần lô | 921,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,820,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fil-17-BDG-24 |
|
| Mã phần lô | PP2400303104 |
| Giá từng phần lô | 27,902,350 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 418,535 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Flu-18-BDG-24 |
|
| Mã phần lô | PP2400303105 |
| Giá từng phần lô | 180,432,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,706,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Gli-19-BDG-24 |
|
| Mã phần lô | PP2400303106 |
| Giá từng phần lô | 768,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,533,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Gli-20-BDG-24 |
|
| Mã phần lô | PP2400303107 |
| Giá từng phần lô | 536,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,046,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ins-21-BDG-24 |
|
| Mã phần lô | PP2400303108 |
| Giá từng phần lô | 2,571,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,571,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ins-22-BDG-24 |
|
| Mã phần lô | PP2400303109 |
| Giá từng phần lô | 1,980,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ipr-23-BDG-24 |
|
| Mã phần lô | PP2400303110 |
| Giá từng phần lô | 642,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,644,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Irb-24-BDG-24 |
|
| Mã phần lô | PP2400303111 |
| Giá từng phần lô | 573,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,604,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ito-25-BDG-24 |
|
| Mã phần lô | PP2400303112 |
| Giá từng phần lô | 227,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,417,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Iva-26-BDG-24 |
|
| Mã phần lô | PP2400303113 |
| Giá từng phần lô | 410,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,160,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lev-27-BDG-24 |
|
| Mã phần lô | PP2400303114 |
| Giá từng phần lô | 695,994,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,439,910 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lid-28-BDG-24 |
|
| Mã phần lô | PP2400303115 |
| Giá từng phần lô | 33,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 500,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Met-29-BDG-24 |
|
| Mã phần lô | PP2400303116 |
| Giá từng phần lô | 367,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,515,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Met-30-BDG-24 |
|
| Mã phần lô | PP2400303117 |
| Giá từng phần lô | 484,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,264,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Met-31-BDG-24 |
|
| Mã phần lô | PP2400303118 |
| Giá từng phần lô | 319,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,794,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Met-32-BDG-24 |
|
| Mã phần lô | PP2400303119 |
| Giá từng phần lô | 444,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,665,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Met-33-BDG-24 |
|
| Mã phần lô | PP2400303120 |
| Giá từng phần lô | 413,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,195,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Met-34-BDG-24 |
|
| Mã phần lô | PP2400303121 |
| Giá từng phần lô | 131,670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,975,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Met-35-BDG-24 |
|
| Mã phần lô | PP2400303122 |
| Giá từng phần lô | 164,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,470,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nat-36-BDG-24 |
|
| Mã phần lô | PP2400303123 |
| Giá từng phần lô | 104,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,568,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Neb-37-BDG-24 |
|
| Mã phần lô | PP2400303124 |
| Giá từng phần lô | 1,520,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Olo-38-BDG-24 |
|
| Mã phần lô | PP2400303125 |
| Giá từng phần lô | 13,109,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 196,648 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Oti-39-BDG-24 |
|
| Mã phần lô | PP2400303126 |
| Giá từng phần lô | 141,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,121,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Per-40-BDG-24 |
|
| Mã phần lô | PP2400303127 |
| Giá từng phần lô | 301,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,525,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Roc-41-BDG-24 |
|
| Mã phần lô | PP2400303128 |
| Giá từng phần lô | 20,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 313,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ros-42-BDG-24 |
|
| Mã phần lô | PP2400303129 |
| Giá từng phần lô | 415,632,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,234,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sal-43-BDG-24 |
|
| Mã phần lô | PP2400303130 |
| Giá từng phần lô | 229,137,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,437,055 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sal-44-BDG-24 |
|
| Mã phần lô | PP2400303131 |
| Giá từng phần lô | 834,270,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,514,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sev-45-BDG-24 |
|
| Mã phần lô | PP2400303132 |
| Giá từng phần lô | 2,147,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,207,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tam-46-BDG-24 |
|
| Mã phần lô | PP2400303133 |
| Giá từng phần lô | 147,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,205,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tel-47-BDG-24 |
|
| Mã phần lô | PP2400303134 |
| Giá từng phần lô | 393,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,899,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tel-48-BDG-24 |
|
| Mã phần lô | PP2400303135 |
| Giá từng phần lô | 249,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,744,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tic-49-BDG-24 |
|
| Mã phần lô | PP2400303136 |
| Giá từng phần lô | 952,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,285,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tob-50-BDG-24 |
|
| Mã phần lô | PP2400303137 |
| Giá từng phần lô | 10,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 156,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tob-51-BDG-24 |
|
| Mã phần lô | PP2400303138 |
| Giá từng phần lô | 236,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,547,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tri-52-BDG-24 |
|
| Mã phần lô | PP2400303139 |
| Giá từng phần lô | 676,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,143,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Val-53-BDG-24 |
|
| Mã phần lô | PP2400303140 |
| Giá từng phần lô | 561,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,429,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Val-54-BDG-24 |
|
| Mã phần lô | PP2400303141 |
| Giá từng phần lô | 399,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,992,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Aml-55-BDG-24 |
|
| Mã phần lô | PP2400303142 |
| Giá từng phần lô | 181,070,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,716,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Aml-56-BDG-24 |
|
| Mã phần lô | PP2400303143 |
| Giá từng phần lô | 1,997,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,961,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vil-57-BDG-24 |
|
| Mã phần lô | PP2400303144 |
| Giá từng phần lô | 740,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,103,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vil-58-BDG-24 |
|
| Mã phần lô | PP2400303145 |
| Giá từng phần lô | 741,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,128,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vil-59-BDG-24 |
|
| Mã phần lô | PP2400303146 |
| Giá từng phần lô | 741,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,128,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vil-60-BDG-24 |
|
| Mã phần lô | PP2400303147 |
| Giá từng phần lô | 1,112,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,693,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi