Gói thầu: gói thầu số 01:Gói thầu thuốc Generic
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400625729-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/01/2025 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Đa khoa Thị xã Sa Pa | Chủ đầu tư | Bệnh viện Đa khoa Thị xã Sa Pa |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | gói thầu số 01:Gói thầu thuốc Generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400324611 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thị xã Sa Pa, Tỉnh Lào Cai |
| Giá gói thầu | 13,970,960,230 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400546739 - GE001 | 680,000 | 20,000 |
| 2 | PP2400546740 - GE002 | 240,000,000 | 7,200,000 |
| 3 | PP2400546741 - GE003 | 8,543,640 | 256,000 |
| 4 | PP2400546742 - GE004 | 2,698,080 | 80,000 |
| 5 | PP2400546743 - GE005 | 28,800,000 | 864,000 |
| 6 | PP2400546744 - GE006 | 73,800,000 | 2,214,000 |
| 7 | PP2400546745 - GE007 | 46,000,000 | 1,380,000 |
| 8 | PP2400546746 - GE008 | 5,500,000 | 165,000 |
| 9 | PP2400546747 - GE009 | 9,713,000 | 291,000 |
| 10 | PP2400546748 - GE010 | 9,834,000 | 295,000 |
| 11 | PP2400546749 - GE011 | 3,000,000 | 90,000 |
| 12 | PP2400546750 - GE012 | 216,600,000 | 6,498,000 |
| 13 | PP2400546751 - GE013 | 12,511,200 | 375,000 |
| 14 | PP2400546752 - GE014 | 589,837,600 | 17,695,000 |
| 15 | PP2400546753 - GE015 | 615,000,000 | 18,450,000 |
| 16 | PP2400546754 - GE016 | 3,200,000,000 | 96,000,000 |
| 17 | PP2400546755 - GE017 | 7,800,000 | 234,000 |
| 18 | PP2400546756 - GE018 | 63,321,300 | 1,899,000 |
| 19 | PP2400546757 - GE019 | 67,200,000 | 2,016,000 |
| 20 | PP2400546758 - GE020 | 82,800,000 | 2,484,000 |
| 21 | PP2400546759 - GE021 | 76,272,000 | 2,288,000 |
| 22 | PP2400546760 - GE022 | 86,640,000 | 2,599,000 |
| 23 | PP2400546761 - GE023 | 93,900,000 | 2,817,000 |
| 24 | PP2400546762 - GE024 | 50,455,440 | 1,513,000 |
| 25 | PP2400546763 - GE025 | 398,496,000 | 11,954,000 |
| 26 | PP2400546764 - GE026 | 1,680,000 | 50,000 |
| 27 | PP2400546765 - GE027 | 138,400,000 | 4,152,000 |
| 28 | PP2400546766 - GE028 | 329,280,000 | 9,878,000 |
| 29 | PP2400546767 - GE029 | 2,438,000,000 | 73,140,000 |
| 30 | PP2400546768 - GE030 | 47,840,000 | 1,435,000 |
| 31 | PP2400546769 - GE031 | 221,488,000 | 6,644,000 |
| 32 | PP2400546770 - GE032 | 129,000,000 | 3,870,000 |
| 33 | PP2400546771 - GE033 | 118,500,000 | 3,555,000 |
| 34 | PP2400546772 - GE034 | 23,200,000 | 696,000 |
| 35 | PP2400546773 - GE035 | 1,860,000 | 55,000 |
| 36 | PP2400546774 - GE036 | 4,472,000 | 134,000 |
| 37 | PP2400546775 - GE037 | 1,497,000 | 44,000 |
| 38 | PP2400546776 - GE038 | 42,448,000 | 1,273,000 |
| 39 | PP2400546777 - GE039 | 13,916,700 | 417,000 |
| 40 | PP2400546778 - GE040 | 30,912,000 | 927,000 |
| 41 | PP2400546779 - GE041 | 268,000,000 | 8,040,000 |
| 42 | PP2400546780 - GE042 | 155,580,000 | 4,667,000 |
| 43 | PP2400546781 - GE043 | 124,000,000 | 3,720,000 |
| 44 | PP2400546782 - GE044 | 18,490,000 | 554,000 |
| 45 | PP2400546783 - GE045 | 63,000,000 | 1,890,000 |
| 46 | PP2400546784 - GE046 | 116,052,000 | 3,481,000 |
| 47 | PP2400546785 - GE047 | 4,125,000 | 123,000 |
| 48 | PP2400546786 - GE048 | 2,508,660 | 75,000 |
| 49 | PP2400546787 - GE049 | 41,600,000 | 1,248,000 |
| 50 | PP2400546788 - GE050 | 27,600,000 | 828,000 |
| 51 | PP2400546789 - GE051 | 208,000,000 | 6,240,000 |
| 52 | PP2400546790 - GE052 | 2,220,000 | 66,000 |
| 53 | PP2400546791 - GE053 | 45,000,000 | 1,350,000 |
| 54 | PP2400546792 - GE054 | 445,450 | 13,000 |
| 55 | PP2400546793 - GE055 | 186,000,000 | 5,580,000 |
| 56 | PP2400546794 - GE056 | 4,051,320 | 121,000 |
| 57 | PP2400546795 - GE057 | 42,350,000 | 1,270,000 |
| 58 | PP2400546796 - GE058 | 25,830,000 | 774,000 |
| 59 | PP2400546797 - GE059 | 60,661,600 | 1,819,000 |
| 60 | PP2400546798 - GE060 | 14,388,000 | 431,000 |
| 61 | PP2400546799 - GE061 | 3,012,240 | 90,000 |
| 62 | PP2400546800 - GE062 | 462,000 | 13,000 |
| 63 | PP2400546801 - GE063 | 12,820,000 | 384,000 |
| 64 | PP2400546802 - GE064 | 16,720,000 | 501,000 |
| 65 | PP2400546803 - GE065 | 8,400,000 | 252,000 |
| 66 | PP2400546804 - GE066 | 6,750,000 | 202,000 |
| 67 | PP2400546805 - GE067 | 3,499,000 | 104,000 |
| 68 | PP2400546806 - GE068 | 17,442,000 | 523,000 |
| 69 | PP2400546807 - GE069 | 18,500,000 | 555,000 |
| 70 | PP2400546808 - GE070 | 32,000,000 | 960,000 |
| 71 | PP2400546809 - GE071 | 231,000,000 | 6,930,000 |
| 72 | PP2400546810 - GE072 | 115,000,000 | 3,450,000 |
| 73 | PP2400546811 - GE073 | 180,000,000 | 5,400,000 |
| 74 | PP2400546812 - GE074 | 28,665,000 | 859,000 |
| 75 | PP2400546813 - GE075 | 100,989,000 | 3,029,000 |
| 76 | PP2400546814 - GE076 | 114,450,000 | 3,433,000 |
| 77 | PP2400546815 - GE077 | 3,700,000 | 111,000 |
| 78 | PP2400546816 - GE078 | 27,300,000 | 819,000 |
| 79 | PP2400546817 - GE079 | 181,008,000 | 5,430,000 |
| 80 | PP2400546818 - GE080 | 148,816,000 | 4,464,000 |
| 81 | PP2400546819 - GE081 | 277,000 | 8,000 |
| 82 | PP2400546820 - GE082 | 1,625,000 | 48,000 |
| 83 | PP2400546821 - GE083 | 40,950,000 | 1,228,000 |
| 84 | PP2400546822 - GE084 | 16,400,400 | 492,000 |
| 85 | PP2400546823 - GE085 | 8,908,800 | 267,000 |
| 86 | PP2400546824 - GE086 | 12,090,000 | 362,000 |
| 87 | PP2400546825 - GE087 | 4,505,000 | 135,000 |
| 88 | PP2400546826 - GE088 | 1,575,200 | 47,000 |
| 89 | PP2400546827 - GE089 | 29,988,000 | 899,000 |
| 90 | PP2400546828 - GE090 | 18,600,000 | 558,000 |
| 91 | PP2400546829 - GE091 | 17,000,000 | 510,000 |
| 92 | PP2400546830 - GE092 | 135,000,000 | 4,050,000 |
| 93 | PP2400546831 - GE093 | 52,920,000 | 1,587,000 |
| 94 | PP2400546832 - GE094 | 84,000,000 | 2,520,000 |
| 95 | PP2400546833 - GE095 | 10,899,000 | 326,000 |
| 96 | PP2400546834 - GE096 | 12,768,000 | 383,000 |
| 97 | PP2400546835 - GE097 | 35,600,000 | 1,068,000 |
| 98 | PP2400546836 - GE098 | 30,471,000 | 914,000 |
| 99 | PP2400546837 - GE099 | 11,040,000 | 331,000 |
| 100 | PP2400546838 - GE100 | 8,400,000 | 252,000 |
| 101 | PP2400546839 - GE101 | 1,392,000 | 41,000 |
| 102 | PP2400546840 - GE102 | 26,180,000 | 785,000 |
| 103 | PP2400546841 - GE103 | 21,000,000 | 630,000 |
| 104 | PP2400546842 - GE104 | 990,000,000 | 29,700,000 |
| 105 | PP2400546843 - GE105 | 45,786,400 | 1,373,000 |
| 106 | PP2400546844 - GE106 | 7,122,500 | 213,000 |
| 107 | PP2400546845 - GE107 | 41,265,700 | 1,237,000 |
| 108 | PP2400546846 - GE108 | 66,440,000 | 1,993,000 |
| 109 | PP2400546847 - GE109 | 32,400,000 | 972,000 |
| 110 | PP2400546848 - GE110 | 6,900,000 | 207,000 |
| 111 | PP2400546849 - GE111 | 7,125,000 | 213,000 |
GE001 |
|
| Mã phần lô | PP2400546739 |
| Giá từng phần lô | 680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE002 |
|
| Mã phần lô | PP2400546740 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE003 |
|
| Mã phần lô | PP2400546741 |
| Giá từng phần lô | 8,543,640 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 256,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE004 |
|
| Mã phần lô | PP2400546742 |
| Giá từng phần lô | 2,698,080 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE005 |
|
| Mã phần lô | PP2400546743 |
| Giá từng phần lô | 28,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 864,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE006 |
|
| Mã phần lô | PP2400546744 |
| Giá từng phần lô | 73,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,214,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE007 |
|
| Mã phần lô | PP2400546745 |
| Giá từng phần lô | 46,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,380,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE008 |
|
| Mã phần lô | PP2400546746 |
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE009 |
|
| Mã phần lô | PP2400546747 |
| Giá từng phần lô | 9,713,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 291,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE010 |
|
| Mã phần lô | PP2400546748 |
| Giá từng phần lô | 9,834,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 295,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE011 |
|
| Mã phần lô | PP2400546749 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE012 |
|
| Mã phần lô | PP2400546750 |
| Giá từng phần lô | 216,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,498,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE013 |
|
| Mã phần lô | PP2400546751 |
| Giá từng phần lô | 12,511,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE014 |
|
| Mã phần lô | PP2400546752 |
| Giá từng phần lô | 589,837,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,695,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE015 |
|
| Mã phần lô | PP2400546753 |
| Giá từng phần lô | 615,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE016 |
|
| Mã phần lô | PP2400546754 |
| Giá từng phần lô | 3,200,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE017 |
|
| Mã phần lô | PP2400546755 |
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 234,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE018 |
|
| Mã phần lô | PP2400546756 |
| Giá từng phần lô | 63,321,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,899,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE019 |
|
| Mã phần lô | PP2400546757 |
| Giá từng phần lô | 67,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,016,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE020 |
|
| Mã phần lô | PP2400546758 |
| Giá từng phần lô | 82,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,484,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE021 |
|
| Mã phần lô | PP2400546759 |
| Giá từng phần lô | 76,272,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,288,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE022 |
|
| Mã phần lô | PP2400546760 |
| Giá từng phần lô | 86,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,599,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE023 |
|
| Mã phần lô | PP2400546761 |
| Giá từng phần lô | 93,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,817,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE024 |
|
| Mã phần lô | PP2400546762 |
| Giá từng phần lô | 50,455,440 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,513,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE025 |
|
| Mã phần lô | PP2400546763 |
| Giá từng phần lô | 398,496,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,954,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE026 |
|
| Mã phần lô | PP2400546764 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE027 |
|
| Mã phần lô | PP2400546765 |
| Giá từng phần lô | 138,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,152,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE028 |
|
| Mã phần lô | PP2400546766 |
| Giá từng phần lô | 329,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,878,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE029 |
|
| Mã phần lô | PP2400546767 |
| Giá từng phần lô | 2,438,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE030 |
|
| Mã phần lô | PP2400546768 |
| Giá từng phần lô | 47,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,435,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE031 |
|
| Mã phần lô | PP2400546769 |
| Giá từng phần lô | 221,488,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,644,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE032 |
|
| Mã phần lô | PP2400546770 |
| Giá từng phần lô | 129,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,870,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE033 |
|
| Mã phần lô | PP2400546771 |
| Giá từng phần lô | 118,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,555,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE034 |
|
| Mã phần lô | PP2400546772 |
| Giá từng phần lô | 23,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 696,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE035 |
|
| Mã phần lô | PP2400546773 |
| Giá từng phần lô | 1,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE036 |
|
| Mã phần lô | PP2400546774 |
| Giá từng phần lô | 4,472,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 134,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE037 |
|
| Mã phần lô | PP2400546775 |
| Giá từng phần lô | 1,497,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE038 |
|
| Mã phần lô | PP2400546776 |
| Giá từng phần lô | 42,448,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,273,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE039 |
|
| Mã phần lô | PP2400546777 |
| Giá từng phần lô | 13,916,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 417,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE040 |
|
| Mã phần lô | PP2400546778 |
| Giá từng phần lô | 30,912,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 927,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE041 |
|
| Mã phần lô | PP2400546779 |
| Giá từng phần lô | 268,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE042 |
|
| Mã phần lô | PP2400546780 |
| Giá từng phần lô | 155,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,667,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE043 |
|
| Mã phần lô | PP2400546781 |
| Giá từng phần lô | 124,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE044 |
|
| Mã phần lô | PP2400546782 |
| Giá từng phần lô | 18,490,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 554,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE045 |
|
| Mã phần lô | PP2400546783 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE046 |
|
| Mã phần lô | PP2400546784 |
| Giá từng phần lô | 116,052,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,481,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE047 |
|
| Mã phần lô | PP2400546785 |
| Giá từng phần lô | 4,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE048 |
|
| Mã phần lô | PP2400546786 |
| Giá từng phần lô | 2,508,660 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE049 |
|
| Mã phần lô | PP2400546787 |
| Giá từng phần lô | 41,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,248,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE050 |
|
| Mã phần lô | PP2400546788 |
| Giá từng phần lô | 27,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 828,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE051 |
|
| Mã phần lô | PP2400546789 |
| Giá từng phần lô | 208,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE052 |
|
| Mã phần lô | PP2400546790 |
| Giá từng phần lô | 2,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE053 |
|
| Mã phần lô | PP2400546791 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE054 |
|
| Mã phần lô | PP2400546792 |
| Giá từng phần lô | 445,450 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE055 |
|
| Mã phần lô | PP2400546793 |
| Giá từng phần lô | 186,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,580,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE056 |
|
| Mã phần lô | PP2400546794 |
| Giá từng phần lô | 4,051,320 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 121,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE057 |
|
| Mã phần lô | PP2400546795 |
| Giá từng phần lô | 42,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE058 |
|
| Mã phần lô | PP2400546796 |
| Giá từng phần lô | 25,830,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 774,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE059 |
|
| Mã phần lô | PP2400546797 |
| Giá từng phần lô | 60,661,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,819,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE060 |
|
| Mã phần lô | PP2400546798 |
| Giá từng phần lô | 14,388,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 431,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE061 |
|
| Mã phần lô | PP2400546799 |
| Giá từng phần lô | 3,012,240 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE062 |
|
| Mã phần lô | PP2400546800 |
| Giá từng phần lô | 462,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE063 |
|
| Mã phần lô | PP2400546801 |
| Giá từng phần lô | 12,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 384,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE064 |
|
| Mã phần lô | PP2400546802 |
| Giá từng phần lô | 16,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 501,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE065 |
|
| Mã phần lô | PP2400546803 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE066 |
|
| Mã phần lô | PP2400546804 |
| Giá từng phần lô | 6,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 202,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE067 |
|
| Mã phần lô | PP2400546805 |
| Giá từng phần lô | 3,499,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 104,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE068 |
|
| Mã phần lô | PP2400546806 |
| Giá từng phần lô | 17,442,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 523,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE069 |
|
| Mã phần lô | PP2400546807 |
| Giá từng phần lô | 18,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 555,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE070 |
|
| Mã phần lô | PP2400546808 |
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE071 |
|
| Mã phần lô | PP2400546809 |
| Giá từng phần lô | 231,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,930,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE072 |
|
| Mã phần lô | PP2400546810 |
| Giá từng phần lô | 115,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE073 |
|
| Mã phần lô | PP2400546811 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE074 |
|
| Mã phần lô | PP2400546812 |
| Giá từng phần lô | 28,665,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 859,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE075 |
|
| Mã phần lô | PP2400546813 |
| Giá từng phần lô | 100,989,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,029,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE076 |
|
| Mã phần lô | PP2400546814 |
| Giá từng phần lô | 114,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,433,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE077 |
|
| Mã phần lô | PP2400546815 |
| Giá từng phần lô | 3,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 111,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE078 |
|
| Mã phần lô | PP2400546816 |
| Giá từng phần lô | 27,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 819,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE079 |
|
| Mã phần lô | PP2400546817 |
| Giá từng phần lô | 181,008,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,430,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE080 |
|
| Mã phần lô | PP2400546818 |
| Giá từng phần lô | 148,816,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,464,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE081 |
|
| Mã phần lô | PP2400546819 |
| Giá từng phần lô | 277,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE082 |
|
| Mã phần lô | PP2400546820 |
| Giá từng phần lô | 1,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE083 |
|
| Mã phần lô | PP2400546821 |
| Giá từng phần lô | 40,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,228,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE084 |
|
| Mã phần lô | PP2400546822 |
| Giá từng phần lô | 16,400,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 492,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE085 |
|
| Mã phần lô | PP2400546823 |
| Giá từng phần lô | 8,908,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 267,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE086 |
|
| Mã phần lô | PP2400546824 |
| Giá từng phần lô | 12,090,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 362,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE087 |
|
| Mã phần lô | PP2400546825 |
| Giá từng phần lô | 4,505,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE088 |
|
| Mã phần lô | PP2400546826 |
| Giá từng phần lô | 1,575,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE089 |
|
| Mã phần lô | PP2400546827 |
| Giá từng phần lô | 29,988,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 899,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE090 |
|
| Mã phần lô | PP2400546828 |
| Giá từng phần lô | 18,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 558,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE091 |
|
| Mã phần lô | PP2400546829 |
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 510,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE092 |
|
| Mã phần lô | PP2400546830 |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE093 |
|
| Mã phần lô | PP2400546831 |
| Giá từng phần lô | 52,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,587,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE094 |
|
| Mã phần lô | PP2400546832 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE095 |
|
| Mã phần lô | PP2400546833 |
| Giá từng phần lô | 10,899,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 326,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE096 |
|
| Mã phần lô | PP2400546834 |
| Giá từng phần lô | 12,768,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 383,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE097 |
|
| Mã phần lô | PP2400546835 |
| Giá từng phần lô | 35,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,068,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE098 |
|
| Mã phần lô | PP2400546836 |
| Giá từng phần lô | 30,471,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 914,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE099 |
|
| Mã phần lô | PP2400546837 |
| Giá từng phần lô | 11,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 331,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE100 |
|
| Mã phần lô | PP2400546838 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE101 |
|
| Mã phần lô | PP2400546839 |
| Giá từng phần lô | 1,392,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE102 |
|
| Mã phần lô | PP2400546840 |
| Giá từng phần lô | 26,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 785,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE103 |
|
| Mã phần lô | PP2400546841 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE104 |
|
| Mã phần lô | PP2400546842 |
| Giá từng phần lô | 990,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE105 |
|
| Mã phần lô | PP2400546843 |
| Giá từng phần lô | 45,786,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,373,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE106 |
|
| Mã phần lô | PP2400546844 |
| Giá từng phần lô | 7,122,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 213,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE107 |
|
| Mã phần lô | PP2400546845 |
| Giá từng phần lô | 41,265,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,237,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE108 |
|
| Mã phần lô | PP2400546846 |
| Giá từng phần lô | 66,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,993,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE109 |
|
| Mã phần lô | PP2400546847 |
| Giá từng phần lô | 32,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 972,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE110 |
|
| Mã phần lô | PP2400546848 |
| Giá từng phần lô | 6,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 207,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE111 |
|
| Mã phần lô | PP2400546849 |
| Giá từng phần lô | 7,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 213,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi