Gói thầu: Gói thầu số 01.MS: Mua sắm gói thuốc Generic
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400492550-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/12/2024 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Y tế huyện Thạch Hà | Chủ đầu tư | Trung tâm Y tế huyện Thạch Hà |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01.MS: Mua sắm gói thuốc Generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400263518 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Huyện Thạch Hà, Tỉnh Hà Tĩnh |
| Giá gói thầu | 9,143,003,600 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400429389 - A001 | 44,820,000 | 448,200 |
| 2 | PP2400429390 - A002 | 352,000,000 | 3,520,000 |
| 3 | PP2400429391 - A003 | 609,000,000 | 6,090,000 |
| 4 | PP2400429392 - A004 | 21,600,000 | 216,000 |
| 5 | PP2400429393 - A005 | 108,000,000 | 1,080,000 |
| 6 | PP2400429394 - A006 | 53,550,000 | 535,500 |
| 7 | PP2400429395 - A007 | 55,200,000 | 552,000 |
| 8 | PP2400429396 - A008 | 11,950,000 | 119,500 |
| 9 | PP2400429397 - A009 | 7,350,000 | 73,500 |
| 10 | PP2400429398 - A010 | 32,000,000 | 320,000 |
| 11 | PP2400429399 - A011 | 34,500,000 | 345,000 |
| 12 | PP2400429400 - A012 | 7,280,000 | 72,800 |
| 13 | PP2400429401 - A013 | 29,480,000 | 294,800 |
| 14 | PP2400429402 - A014 | 27,000,000 | 270,000 |
| 15 | PP2400429403 - A015 | 185,000,000 | 1,850,000 |
| 16 | PP2400429404 - A016 | 77,500,000 | 775,000 |
| 17 | PP2400429405 - A017 | 6,489,000 | 64,890 |
| 18 | PP2400429406 - A018 | 484,000,000 | 4,840,000 |
| 19 | PP2400429407 - A019 | 1,600,000 | 16,000 |
| 20 | PP2400429408 - A020 | 2,750,000 | 27,500 |
| 21 | PP2400429409 - A021 | 4,725,000 | 47,250 |
| 22 | PP2400429410 - A022 | 13,860,000 | 138,600 |
| 23 | PP2400429411 - A023 | 24,395,000 | 243,950 |
| 24 | PP2400429412 - A024 | 50,400,000 | 504,000 |
| 25 | PP2400429413 - A025 | 47,600,000 | 476,000 |
| 26 | PP2400429414 - A026 | 33,600,000 | 336,000 |
| 27 | PP2400429415 - A027 | 9,975,000 | 99,750 |
| 28 | PP2400429416 - A028 | 387,000,000 | 3,870,000 |
| 29 | PP2400429417 - A029 | 2,760,000 | 27,600 |
| 30 | PP2400429418 - A030 | 1,776,000 | 17,760 |
| 31 | PP2400429419 - A031 | 115,000,000 | 1,150,000 |
| 32 | PP2400429420 - A032 | 5,200,000 | 52,000 |
| 33 | PP2400429421 - A033 | 312,000,000 | 3,120,000 |
| 34 | PP2400429422 - A034 | 32,000,000 | 320,000 |
| 35 | PP2400429423 - A035 | 9,040,000 | 90,400 |
| 36 | PP2400429424 - A036 | 48,000,000 | 480,000 |
| 37 | PP2400429425 - A037 | 1,502,400 | 15,024 |
| 38 | PP2400429426 - A038 | 14,000,000 | 140,000 |
| 39 | PP2400429427 - A039 | 200,508,000 | 2,005,080 |
| 40 | PP2400429428 - A040 | 72,800,000 | 728,000 |
| 41 | PP2400429429 - A041 | 4,012,500 | 40,125 |
| 42 | PP2400429430 - A042 | 89,400,000 | 894,000 |
| 43 | PP2400429431 - A043 | 190,000,000 | 1,900,000 |
| 44 | PP2400429432 - A044 | 77,600,000 | 776,000 |
| 45 | PP2400429433 - A045 | 43,080,000 | 430,800 |
| 46 | PP2400429434 - A046 | 17,100,000 | 171,000 |
| 47 | PP2400429435 - A047 | 53,760,000 | 537,600 |
| 48 | PP2400429436 - A048 | 8,120,000 | 81,200 |
| 49 | PP2400429437 - A049 | 41,520,000 | 415,200 |
| 50 | PP2400429438 - A050 | 31,000,000 | 310,000 |
| 51 | PP2400429439 - A051 | 124,500,000 | 1,245,000 |
| 52 | PP2400429440 - A052 | 1,512,000 | 15,120 |
| 53 | PP2400429441 - A053 | 3,600,000 | 36,000 |
| 54 | PP2400429442 - A054 | 7,320,000 | 73,200 |
| 55 | PP2400429443 - A055 | 19,467,000 | 194,670 |
| 56 | PP2400429444 - A056 | 1,000,000 | 10,000 |
| 57 | PP2400429445 - A057 | 7,200,000 | 72,000 |
| 58 | PP2400429446 - A058 | 264,000,000 | 2,640,000 |
| 59 | PP2400429447 - A059 | 12,600,000 | 126,000 |
| 60 | PP2400429448 - A060 | 2,520,000 | 25,200 |
| 61 | PP2400429449 - A061 | 1,500,000 | 15,000 |
| 62 | PP2400429450 - A062 | 479,600,000 | 4,796,000 |
| 63 | PP2400429451 - A063 | 99,600,000 | 996,000 |
| 64 | PP2400429452 - A064 | 540,000 | 5,400 |
| 65 | PP2400429453 - A065 | 31,200,000 | 312,000 |
| 66 | PP2400429454 - A066 | 41,100,000 | 411,000 |
| 67 | PP2400429455 - A067 | 144,000,000 | 1,440,000 |
| 68 | PP2400429456 - A068 | 71,600,000 | 716,000 |
| 69 | PP2400429457 - A069 | 138,000,000 | 1,380,000 |
| 70 | PP2400429458 - A070 | 141,000,000 | 1,410,000 |
| 71 | PP2400429459 - A071 | 154,000,000 | 1,540,000 |
| 72 | PP2400429460 - A072 | 108,000,000 | 1,080,000 |
| 73 | PP2400429461 - A073 | 28,140,000 | 281,400 |
| 74 | PP2400429462 - A074 | 131,400,000 | 1,314,000 |
| 75 | PP2400429463 - A075 | 110,600,000 | 1,106,000 |
| 76 | PP2400429464 - A076 | 2,900,000 | 29,000 |
| 77 | PP2400429465 - A077 | 369,000,000 | 3,690,000 |
| 78 | PP2400429466 - A078 | 220,000,000 | 2,200,000 |
| 79 | PP2400429467 - A079 | 52,980,000 | 529,800 |
| 80 | PP2400429468 - A080 | 35,880,000 | 358,800 |
| 81 | PP2400429469 - A081 | 280,000,000 | 2,800,000 |
| 82 | PP2400429470 - A082 | 78,672,000 | 786,720 |
| 83 | PP2400429471 - A083 | 15,216,000 | 152,160 |
| 84 | PP2400429472 - A084 | 14,100,000 | 141,000 |
| 85 | PP2400429473 - A085 | 1,726,000 | 17,260 |
| 86 | PP2400429474 - A086 | 39,696,900 | 396,969 |
| 87 | PP2400429475 - A087 | 64,296,000 | 642,960 |
| 88 | PP2400429476 - A088 | 15,000,000 | 150,000 |
| 89 | PP2400429477 - A089 | 18,300,000 | 183,000 |
| 90 | PP2400429478 - A090 | 3,232,000 | 32,320 |
| 91 | PP2400429479 - A091 | 2,730,000 | 27,300 |
| 92 | PP2400429480 - A092 | 1,120,000 | 11,200 |
| 93 | PP2400429481 - A093 | 627,200 | 6,272 |
| 94 | PP2400429482 - A094 | 3,120,000 | 31,200 |
| 95 | PP2400429483 - A095 | 54,000,000 | 540,000 |
| 96 | PP2400429484 - A096 | 130,000,000 | 1,300,000 |
| 97 | PP2400429485 - A097 | 81,000,000 | 810,000 |
| 98 | PP2400429486 - A098 | 120,000,000 | 1,200,000 |
| 99 | PP2400429487 - A099 | 148,000,000 | 1,480,000 |
| 100 | PP2400429488 - A100 | 37,800,000 | 378,000 |
| 101 | PP2400429489 - A101 | 382,500,000 | 3,825,000 |
| 102 | PP2400429490 - A102 | 22,680,000 | 226,800 |
| 103 | PP2400429491 - A103 | 7,500,000 | 75,000 |
| 104 | PP2400429492 - A104 | 121,950,000 | 1,219,500 |
| 105 | PP2400429493 - A105 | 330,000 | 3,300 |
| 106 | PP2400429494 - A106 | 7,875,000 | 78,750 |
| 107 | PP2400429495 - A107 | 1,000,000 | 10,000 |
| 108 | PP2400429496 - A108 | 86,940,000 | 869,400 |
| 109 | PP2400429497 - A109 | 9,600,000 | 96,000 |
| 110 | PP2400429498 - A110 | 51,000,000 | 510,000 |
| 111 | PP2400429499 - A111 | 13,380,600 | 133,806 |
| 112 | PP2400429500 - A112 | 100,000,000 | 1,000,000 |
| 113 | PP2400429501 - A113 | 3,750,000 | 37,500 |
| 114 | PP2400429502 - A114 | 18,300,000 | 183,000 |
| 115 | PP2400429503 - A115 | 310,000,000 | 3,100,000 |
A001 |
|
| Mã phần lô | PP2400429389 |
| Giá từng phần lô | 44,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 448,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
A002 |
|
| Mã phần lô | PP2400429390 |
| Giá từng phần lô | 352,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
A003 |
|
| Mã phần lô | PP2400429391 |
| Giá từng phần lô | 609,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,090,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
A004 |
|
| Mã phần lô | PP2400429392 |
| Giá từng phần lô | 21,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 216,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
A005 |
|
| Mã phần lô | PP2400429393 |
| Giá từng phần lô | 108,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
A006 |
|
| Mã phần lô | PP2400429394 |
| Giá từng phần lô | 53,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 535,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
A007 |
|
| Mã phần lô | PP2400429395 |
| Giá từng phần lô | 55,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 552,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
A008 |
|
| Mã phần lô | PP2400429396 |
| Giá từng phần lô | 11,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
A009 |
|
| Mã phần lô | PP2400429397 |
| Giá từng phần lô | 7,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
A010 |
|
| Mã phần lô | PP2400429398 |
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
A011 |
|
| Mã phần lô | PP2400429399 |
| Giá từng phần lô | 34,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 345,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
A012 |
|
| Mã phần lô | PP2400429400 |
| Giá từng phần lô | 7,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
A013 |
|
| Mã phần lô | PP2400429401 |
| Giá từng phần lô | 29,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 294,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
A014 |
|
| Mã phần lô | PP2400429402 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
A015 |
|
| Mã phần lô | PP2400429403 |
| Giá từng phần lô | 185,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
A016 |
|
| Mã phần lô | PP2400429404 |
| Giá từng phần lô | 77,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 775,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
A017 |
|
| Mã phần lô | PP2400429405 |
| Giá từng phần lô | 6,489,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,890 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
A018 |
|
| Mã phần lô | PP2400429406 |
| Giá từng phần lô | 484,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
A019 |
|
| Mã phần lô | PP2400429407 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
A020 |
|
| Mã phần lô | PP2400429408 |
| Giá từng phần lô | 2,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
A021 |
|
| Mã phần lô | PP2400429409 |
| Giá từng phần lô | 4,725,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
A022 |
|
| Mã phần lô | PP2400429410 |
| Giá từng phần lô | 13,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
A023 |
|
| Mã phần lô | PP2400429411 |
| Giá từng phần lô | 24,395,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 243,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
A024 |
|
| Mã phần lô | PP2400429412 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 504,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
A025 |
|
| Mã phần lô | PP2400429413 |
| Giá từng phần lô | 47,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 476,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
A026 |
|
| Mã phần lô | PP2400429414 |
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 336,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
A027 |
|
| Mã phần lô | PP2400429415 |
| Giá từng phần lô | 9,975,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
A028 |
|
| Mã phần lô | PP2400429416 |
| Giá từng phần lô | 387,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,870,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
A029 |
|
| Mã phần lô | PP2400429417 |
| Giá từng phần lô | 2,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
A030 |
|
| Mã phần lô | PP2400429418 |
| Giá từng phần lô | 1,776,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
A031 |
|
| Mã phần lô | PP2400429419 |
| Giá từng phần lô | 115,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
A032 |
|
| Mã phần lô | PP2400429420 |
| Giá từng phần lô | 5,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
A033 |
|
| Mã phần lô | PP2400429421 |
| Giá từng phần lô | 312,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
A034 |
|
| Mã phần lô | PP2400429422 |
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
A035 |
|
| Mã phần lô | PP2400429423 |
| Giá từng phần lô | 9,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
A036 |
|
| Mã phần lô | PP2400429424 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
A037 |
|
| Mã phần lô | PP2400429425 |
| Giá từng phần lô | 1,502,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,024 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
A038 |
|
| Mã phần lô | PP2400429426 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
A039 |
|
| Mã phần lô | PP2400429427 |
| Giá từng phần lô | 200,508,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,005,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
A040 |
|
| Mã phần lô | PP2400429428 |
| Giá từng phần lô | 72,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 728,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
A041 |
|
| Mã phần lô | PP2400429429 |
| Giá từng phần lô | 4,012,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
A042 |
|
| Mã phần lô | PP2400429430 |
| Giá từng phần lô | 89,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 894,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
A043 |
|
| Mã phần lô | PP2400429431 |
| Giá từng phần lô | 190,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
A044 |
|
| Mã phần lô | PP2400429432 |
| Giá từng phần lô | 77,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 776,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
A045 |
|
| Mã phần lô | PP2400429433 |
| Giá từng phần lô | 43,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 430,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
A046 |
|
| Mã phần lô | PP2400429434 |
| Giá từng phần lô | 17,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 171,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
A047 |
|
| Mã phần lô | PP2400429435 |
| Giá từng phần lô | 53,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 537,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
A048 |
|
| Mã phần lô | PP2400429436 |
| Giá từng phần lô | 8,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
A049 |
|
| Mã phần lô | PP2400429437 |
| Giá từng phần lô | 41,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 415,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
A050 |
|
| Mã phần lô | PP2400429438 |
| Giá từng phần lô | 31,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 310,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
A051 |
|
| Mã phần lô | PP2400429439 |
| Giá từng phần lô | 124,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,245,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
A052 |
|
| Mã phần lô | PP2400429440 |
| Giá từng phần lô | 1,512,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
A053 |
|
| Mã phần lô | PP2400429441 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
A054 |
|
| Mã phần lô | PP2400429442 |
| Giá từng phần lô | 7,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
A055 |
|
| Mã phần lô | PP2400429443 |
| Giá từng phần lô | 19,467,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 194,670 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
A056 |
|
| Mã phần lô | PP2400429444 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
A057 |
|
| Mã phần lô | PP2400429445 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
A058 |
|
| Mã phần lô | PP2400429446 |
| Giá từng phần lô | 264,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,640,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
A059 |
|
| Mã phần lô | PP2400429447 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
A060 |
|
| Mã phần lô | PP2400429448 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
A061 |
|
| Mã phần lô | PP2400429449 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
A062 |
|
| Mã phần lô | PP2400429450 |
| Giá từng phần lô | 479,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,796,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
A063 |
|
| Mã phần lô | PP2400429451 |
| Giá từng phần lô | 99,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 996,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
A064 |
|
| Mã phần lô | PP2400429452 |
| Giá từng phần lô | 540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
A065 |
|
| Mã phần lô | PP2400429453 |
| Giá từng phần lô | 31,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 312,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
A066 |
|
| Mã phần lô | PP2400429454 |
| Giá từng phần lô | 41,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 411,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
A067 |
|
| Mã phần lô | PP2400429455 |
| Giá từng phần lô | 144,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
A068 |
|
| Mã phần lô | PP2400429456 |
| Giá từng phần lô | 71,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 716,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
A069 |
|
| Mã phần lô | PP2400429457 |
| Giá từng phần lô | 138,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,380,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
A070 |
|
| Mã phần lô | PP2400429458 |
| Giá từng phần lô | 141,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,410,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
A071 |
|
| Mã phần lô | PP2400429459 |
| Giá từng phần lô | 154,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
A072 |
|
| Mã phần lô | PP2400429460 |
| Giá từng phần lô | 108,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
A073 |
|
| Mã phần lô | PP2400429461 |
| Giá từng phần lô | 28,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 281,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
A074 |
|
| Mã phần lô | PP2400429462 |
| Giá từng phần lô | 131,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,314,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
A075 |
|
| Mã phần lô | PP2400429463 |
| Giá từng phần lô | 110,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,106,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
A076 |
|
| Mã phần lô | PP2400429464 |
| Giá từng phần lô | 2,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
A077 |
|
| Mã phần lô | PP2400429465 |
| Giá từng phần lô | 369,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,690,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
A078 |
|
| Mã phần lô | PP2400429466 |
| Giá từng phần lô | 220,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
A079 |
|
| Mã phần lô | PP2400429467 |
| Giá từng phần lô | 52,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 529,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
A080 |
|
| Mã phần lô | PP2400429468 |
| Giá từng phần lô | 35,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 358,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
A081 |
|
| Mã phần lô | PP2400429469 |
| Giá từng phần lô | 280,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
A082 |
|
| Mã phần lô | PP2400429470 |
| Giá từng phần lô | 78,672,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 786,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
A083 |
|
| Mã phần lô | PP2400429471 |
| Giá từng phần lô | 15,216,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 152,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
A084 |
|
| Mã phần lô | PP2400429472 |
| Giá từng phần lô | 14,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 141,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
A085 |
|
| Mã phần lô | PP2400429473 |
| Giá từng phần lô | 1,726,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
A086 |
|
| Mã phần lô | PP2400429474 |
| Giá từng phần lô | 39,696,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 396,969 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
A087 |
|
| Mã phần lô | PP2400429475 |
| Giá từng phần lô | 64,296,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 642,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
A088 |
|
| Mã phần lô | PP2400429476 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
A089 |
|
| Mã phần lô | PP2400429477 |
| Giá từng phần lô | 18,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 183,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
A090 |
|
| Mã phần lô | PP2400429478 |
| Giá từng phần lô | 3,232,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
A091 |
|
| Mã phần lô | PP2400429479 |
| Giá từng phần lô | 2,730,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
A092 |
|
| Mã phần lô | PP2400429480 |
| Giá từng phần lô | 1,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
A093 |
|
| Mã phần lô | PP2400429481 |
| Giá từng phần lô | 627,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,272 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
A094 |
|
| Mã phần lô | PP2400429482 |
| Giá từng phần lô | 3,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
A095 |
|
| Mã phần lô | PP2400429483 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
A096 |
|
| Mã phần lô | PP2400429484 |
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
A097 |
|
| Mã phần lô | PP2400429485 |
| Giá từng phần lô | 81,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 810,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
A098 |
|
| Mã phần lô | PP2400429486 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
A099 |
|
| Mã phần lô | PP2400429487 |
| Giá từng phần lô | 148,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
A100 |
|
| Mã phần lô | PP2400429488 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
A101 |
|
| Mã phần lô | PP2400429489 |
| Giá từng phần lô | 382,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,825,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
A102 |
|
| Mã phần lô | PP2400429490 |
| Giá từng phần lô | 22,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 226,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
A103 |
|
| Mã phần lô | PP2400429491 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
A104 |
|
| Mã phần lô | PP2400429492 |
| Giá từng phần lô | 121,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,219,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
A105 |
|
| Mã phần lô | PP2400429493 |
| Giá từng phần lô | 330,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
A106 |
|
| Mã phần lô | PP2400429494 |
| Giá từng phần lô | 7,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
A107 |
|
| Mã phần lô | PP2400429495 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
A108 |
|
| Mã phần lô | PP2400429496 |
| Giá từng phần lô | 86,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 869,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
A109 |
|
| Mã phần lô | PP2400429497 |
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
A110 |
|
| Mã phần lô | PP2400429498 |
| Giá từng phần lô | 51,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 510,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
A111 |
|
| Mã phần lô | PP2400429499 |
| Giá từng phần lô | 13,380,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 133,806 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
A112 |
|
| Mã phần lô | PP2400429500 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
A113 |
|
| Mã phần lô | PP2400429501 |
| Giá từng phần lô | 3,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
A114 |
|
| Mã phần lô | PP2400429502 |
| Giá từng phần lô | 18,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 183,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
A115 |
|
| Mã phần lô | PP2400429503 |
| Giá từng phần lô | 310,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi