Gói thầu: Gói thầu số 01.MS: Mua sắm thuốc Generic

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500246169-00
Thời điểm đóng mở thầu 12/06/2025 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN CHÂU ANH
Chủ đầu tư TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN HƯƠNG KHÊ
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 01.MS: Mua sắm thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2500134060
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Hương Khê, Tỉnh Hà Tĩnh
Giá gói thầu 2,749,591,300 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500259767 - 54,150,000 77.357.143 37.905.000 541,500
2 PP2500259768 - 4,764,000 6.805.715 3.334.800 47,640
3 PP2500259769 - 6,600,000 9.428.572 4.620.000 66,000
4 PP2500259770 - 2,400,000 3.428.572 1.680.000 24,000
5 PP2500259771 - 1,112,000,000 1.588.571.429 778.400.000 11,120,000
6 PP2500259772 - 10,200,000 14.571.429 7.140.000 102,000
7 PP2500259773 - 2,268,000 3.240.000 1.587.600 22,680
8 PP2500259774 - 12,246,000 17.494.286 8.572.200 122,460
9 PP2500259775 - 3,000,000 4.285.715 2.100.000 30,000
10 PP2500259776 - 1,600,000 2.285.715 1.120.000 16,000
11 PP2500259777 - 630,000 900.000 441.000 6,300
12 PP2500259778 - 51,576,000 73.680.000 36.103.200 515,760
13 PP2500259779 - 100,200,000 143.142.858 70.140.000 1,002,000
14 PP2500259780 - 300,000,000 428.571.429 210.000.000 3,000,000
15 PP2500259781 - 26,334,000 37.620.000 18.433.800 263,340
16 PP2500259782 - 54,900,000 78.428.572 38.430.000 549,000
17 PP2500259783 - 55,440,000 79.200.000 38.808.000 554,400
18 PP2500259784 - 7,200,000 10.285.715 5.040.000 72,000
19 PP2500259785 - 1,764,000 2.520.000 1.234.800 17,640
20 PP2500259786 - 1,250,000 1.785.715 875.000 12,500
21 PP2500259787 - 6,120,000 8.742.858 4.284.000 61,200
22 PP2500259788 - 5,440,000 7.771.429 3.808.000 54,400
23 PP2500259789 - 15,840,000 22.628.572 11.088.000 158,400
24 PP2500259790 - 74,920,000 107.028.572 52.444.000 749,200
25 PP2500259791 - 23,625,000 33.750.000 16.537.500 236,250
26 PP2500259792 - 41,988,000 59.982.858 29.391.600 419,880
27 PP2500259793 - 36,120,000 51.600.000 25.284.000 361,200
28 PP2500259794 - 25,000,000 35.714.286 17.500.000 250,000
29 PP2500259795 - 630,000,000 900.000.000 441.000.000 6,300,000
30 PP2500259796 - 12,232,500 17.475.000 8.562.750 122,325
31 PP2500259797 - 12,038,800 17.198.286 8.427.160 120,388
32 PP2500259798 - 26,460,000 37.800.000 18.522.000 264,600
33 PP2500259799 - 1,050,000 1.500.000 735.000 10,500
34 PP2500259800 - 2,250,000 3.214.286 1.575.000 22,500
35 PP2500259801 - 27,360,000 39.085.715 19.152.000 273,600
36 PP2500259802 - 625,000 892.858 437.500 6,250
Mã phần lô PP2500259767
Giá từng phần lô 54,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.905.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 541,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500259768
Giá từng phần lô 4,764,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.805.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.334.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,640
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500259769
Giá từng phần lô 6,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500259770
Giá từng phần lô 2,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500259771
Giá từng phần lô 1,112,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.588.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 778.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,120,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500259772
Giá từng phần lô 10,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500259773
Giá từng phần lô 2,268,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.240.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.587.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,680
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500259774
Giá từng phần lô 12,246,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.494.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.572.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,460
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500259775
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500259776
Giá từng phần lô 1,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500259777
Giá từng phần lô 630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 441.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500259778
Giá từng phần lô 51,576,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.680.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.103.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 515,760
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500259779
Giá từng phần lô 100,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 143.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,002,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500259780
Giá từng phần lô 300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 428.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500259781
Giá từng phần lô 26,334,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.620.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.433.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 263,340
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500259782
Giá từng phần lô 54,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.430.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 549,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500259783
Giá từng phần lô 55,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.808.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 554,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500259784
Giá từng phần lô 7,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500259785
Giá từng phần lô 1,764,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.520.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.234.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,640
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500259786
Giá từng phần lô 1,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.785.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500259787
Giá từng phần lô 6,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.742.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.284.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500259788
Giá từng phần lô 5,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.771.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.808.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500259789
Giá từng phần lô 15,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.628.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.088.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 158,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500259790
Giá từng phần lô 74,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.028.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.444.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 749,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500259791
Giá từng phần lô 23,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.537.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 236,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500259792
Giá từng phần lô 41,988,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.982.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.391.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 419,880
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500259793
Giá từng phần lô 36,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.284.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 361,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500259794
Giá từng phần lô 25,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500259795
Giá từng phần lô 630,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 900.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 441.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500259796
Giá từng phần lô 12,232,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.475.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.562.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,325
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500259797
Giá từng phần lô 12,038,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.198.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.427.160
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,388
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500259798
Giá từng phần lô 26,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.522.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500259799
Giá từng phần lô 1,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 735.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500259800
Giá từng phần lô 2,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500259801
Giá từng phần lô 27,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.085.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.152.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 273,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500259802
Giá từng phần lô 625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 892.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 437.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->