Gói thầu: Gói thầu số 01.MS: Mua sắm vị thuốc cổ truyền năm 2025 sử dụng tại Trung tâm Y tế huyện Cẩm Xuyên
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500037472-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/02/2025 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm y tế huyện Cẩm Xuyên | Chủ đầu tư | Trung tâm y tế huyện Cẩm Xuyên |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01.MS: Mua sắm vị thuốc cổ truyền năm 2025 sử dụng tại Trung tâm Y tế huyện Cẩm Xuyên |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500015666 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Huyện Cẩm Xuyên, Tỉnh Hà Tĩnh |
| Giá gói thầu | 2,955,550,875 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2500045425 - Ba kích | 95,900,000 | 959,000 |
| 2 | PP2500045426 - Bách bộ | 1,496,250 | 14,963 |
| 3 | PP2500045427 - Bạch chỉ | 17,514,000 | 175,140 |
| 4 | PP2500045428 - Bạch linh (phục linh) | 57,000,000 | 570,000 |
| 5 | PP2500045429 - Bạch Thược | 80,325,000 | 803,250 |
| 6 | PP2500045430 - Bạch Truật | 107,982,000 | 1,079,820 |
| 7 | PP2500045431 - Bán hạ nam (Củ chóc) | 7,770,000 | 77,700 |
| 8 | PP2500045432 - Cam Thảo | 56,850,000 | 568,500 |
| 9 | PP2500045433 - Can khương | 12,760,000 | 127,600 |
| 10 | PP2500045434 - Cát Cánh | 5,549,250 | 55,493 |
| 11 | PP2500045435 - Cát căn | 2,520,000 | 25,200 |
| 12 | PP2500045436 - Cẩu tích | 8,500,800 | 85,008 |
| 13 | PP2500045437 - Cốt toái bổ | 36,456,000 | 364,560 |
| 14 | PP2500045438 - Chỉ xác (chỉ xác sao cám) | 3,150,000 | 31,500 |
| 15 | PP2500045439 - Đại hoàng | 1,715,000 | 17,150 |
| 16 | PP2500045440 - Đan Sâm | 39,900,000 | 399,000 |
| 17 | PP2500045441 - Đảng sâm (đảng sâm sao) | 149,220,000 | 1,492,200 |
| 18 | PP2500045442 - Đào nhân (Đàn đào nhân) | 39,900,000 | 399,000 |
| 19 | PP2500045443 - Đỗ trọng | 55,188,000 | 551,880 |
| 20 | PP2500045444 - Độc hoạt | 60,564,000 | 605,640 |
| 21 | PP2500045445 - Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu) | 177,600,000 | 1,776,000 |
| 22 | PP2500045446 - Hà thủ ô đỏ (Hà thủ ô đỏ chế) | 31,400,000 | 314,000 |
| 23 | PP2500045447 - Hạnh nhân | 1,610,000 | 16,100 |
| 24 | PP2500045448 - Hoài sơn | 15,040,000 | 150,400 |
| 25 | PP2500045449 - Hoàng bá | 5,030,000 | 50,300 |
| 26 | PP2500045450 - Hoàng cầm | 6,830,000 | 68,300 |
| 27 | PP2500045451 - Hoàng kỳ | 55,500,000 | 555,000 |
| 28 | PP2500045452 - Hoàng liên | 11,720,000 | 117,200 |
| 29 | PP2500045453 - Hòe hoa | 9,600,000 | 96,000 |
| 30 | PP2500045454 - Huyền sâm | 1,800,000 | 18,000 |
| 31 | PP2500045455 - Huyết giác | 27,850,000 | 278,500 |
| 32 | PP2500045456 - Hương phụ | 2,620,000 | 26,200 |
| 33 | PP2500045457 - Thương nhĩ tử (Ké đầu ngựa) | 333,000 | 3,330 |
| 34 | PP2500045458 - Kê huyết đằng | 9,475,200 | 94,752 |
| 35 | PP2500045459 - Kha tử | 1,285,000 | 12,850 |
| 36 | PP2500045460 - Khương hoạt | 272,380,500 | 2,723,805 |
| 37 | PP2500045461 - Mạch môn | 20,475,000 | 204,750 |
| 38 | PP2500045462 - Mẫu đơn bì | 29,400,000 | 294,000 |
| 39 | PP2500045463 - Mẫu lệ | 780,000 | 7,800 |
| 40 | PP2500045464 - Mộc hương | 8,655,000 | 86,550 |
| 41 | PP2500045465 - Mộc qua | 14,049,000 | 140,490 |
| 42 | PP2500045466 - Ngũ gia bì chân chim | 6,678,000 | 66,780 |
| 43 | PP2500045467 - Ngưu tất | 63,000,000 | 630,000 |
| 44 | PP2500045468 - Nhục thung dung | 46,350,000 | 463,500 |
| 45 | PP2500045469 - Phòng Phong | 210,000,000 | 2,100,000 |
| 46 | PP2500045470 - Phục Thần | 22,800,000 | 228,000 |
| 47 | PP2500045471 - Sinh địa | 6,800,000 | 68,000 |
| 48 | PP2500045472 - Táo nhân (Toan táo nhân) | 48,300,000 | 483,000 |
| 49 | PP2500045473 - Tần giao | 95,000,000 | 950,000 |
| 50 | PP2500045474 - Tục đoạn | 22,680,000 | 226,800 |
| 51 | PP2500045475 - Thạch xương bồ | 6,300,000 | 63,000 |
| 52 | PP2500045476 - Thảo Quyết Minh | 550,725 | 5,508 |
| 53 | PP2500045477 - Thăng ma | 11,040,000 | 110,400 |
| 54 | PP2500045478 - Thiên ma | 13,630,000 | 136,300 |
| 55 | PP2500045479 - Thiên niên kiện | 32,800,000 | 328,000 |
| 56 | PP2500045480 - Thổ phục linh | 21,600,000 | 216,000 |
| 57 | PP2500045481 - Thục địa | 97,146,000 | 971,460 |
| 58 | PP2500045482 - Thương truật | 81,690,000 | 816,900 |
| 59 | PP2500045483 - Trạch tả | 8,700,000 | 87,000 |
| 60 | PP2500045484 - Tri mẫu | 354,900 | 3,549 |
| 61 | PP2500045485 - Uy linh Tiên | 122,700,000 | 1,227,000 |
| 62 | PP2500045486 - Viễn chí | 42,000,000 | 420,000 |
| 63 | PP2500045487 - Xích thược | 34,510,000 | 345,100 |
| 64 | PP2500045488 - Xuyên khung | 79,600,000 | 796,000 |
| 65 | PP2500045489 - Ý dĩ | 7,673,400 | 76,734 |
| 66 | PP2500045490 - Bá tử nhân | 6,255,000 | 62,550 |
| 67 | PP2500045491 - Câu đằng | 18,480,000 | 184,800 |
| 68 | PP2500045492 - Câu kỷ tử | 27,417,600 | 274,176 |
| 69 | PP2500045493 - Cúc hoa | 6,490,000 | 64,900 |
| 70 | PP2500045494 - Chi tử | 2,600,000 | 26,000 |
| 71 | PP2500045495 - Đại táo | 33,000,000 | 330,000 |
| 72 | PP2500045496 - Hồng hoa | 35,000,000 | 350,000 |
| 73 | PP2500045497 - Ích mẫu | 600,000 | 6,000 |
| 74 | PP2500045498 - Kim ngân hoa | 8,850,000 | 88,500 |
| 75 | PP2500045499 - Kim tiền thảo | 640,000 | 6,400 |
| 76 | PP2500045500 - Khương hoàng | 11,188,800 | 111,888 |
| 77 | PP2500045501 - Liên nhục | 16,390,500 | 163,905 |
| 78 | PP2500045502 - Liên tâm | 7,600,000 | 76,000 |
| 79 | PP2500045503 - Long nhãn | 54,960,000 | 549,600 |
| 80 | PP2500045504 - Mạn kinh tử | 7,320,000 | 73,200 |
| 81 | PP2500045505 - Ngũ vị tử | 7,875,000 | 78,750 |
| 82 | PP2500045506 - Nhân trần | 1,653,750 | 16,538 |
| 83 | PP2500045507 - Quế chi | 13,797,000 | 137,970 |
| 84 | PP2500045508 - Quế nhục | 997,500 | 9,975 |
| 85 | PP2500045509 - Sa nhân | 3,970,000 | 39,700 |
| 86 | PP2500045510 - Sài hồ bắc | 11,060,000 | 110,600 |
| 87 | PP2500045511 - Sơn thù (tửu sơn thù) | 14,490,000 | 144,900 |
| 88 | PP2500045512 - Sơn tra | 1,780,000 | 17,800 |
| 89 | PP2500045513 - Tang ký sinh | 23,940,000 | 239,400 |
| 90 | PP2500045514 - Trắc bách diệp | 487,200 | 4,872 |
| 91 | PP2500045515 - Trần bì | 9,700,000 | 97,000 |
| 92 | PP2500045516 - Xa tiền tử | 3,412,500 | 34,125 |
Ba kích |
|
| Mã phần lô | PP2500045425 |
| Giá từng phần lô | 95,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 959,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bách bộ |
|
| Mã phần lô | PP2500045426 |
| Giá từng phần lô | 1,496,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,963 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạch chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2500045427 |
| Giá từng phần lô | 17,514,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 175,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạch linh (phục linh) |
|
| Mã phần lô | PP2500045428 |
| Giá từng phần lô | 57,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 570,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạch Thược |
|
| Mã phần lô | PP2500045429 |
| Giá từng phần lô | 80,325,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 803,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạch Truật |
|
| Mã phần lô | PP2500045430 |
| Giá từng phần lô | 107,982,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,079,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bán hạ nam (Củ chóc) |
|
| Mã phần lô | PP2500045431 |
| Giá từng phần lô | 7,770,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cam Thảo |
|
| Mã phần lô | PP2500045432 |
| Giá từng phần lô | 56,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 568,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Can khương |
|
| Mã phần lô | PP2500045433 |
| Giá từng phần lô | 12,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 127,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cát Cánh |
|
| Mã phần lô | PP2500045434 |
| Giá từng phần lô | 5,549,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,493 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cát căn |
|
| Mã phần lô | PP2500045435 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cẩu tích |
|
| Mã phần lô | PP2500045436 |
| Giá từng phần lô | 8,500,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,008 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cốt toái bổ |
|
| Mã phần lô | PP2500045437 |
| Giá từng phần lô | 36,456,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 364,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ xác (chỉ xác sao cám) |
|
| Mã phần lô | PP2500045438 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đại hoàng |
|
| Mã phần lô | PP2500045439 |
| Giá từng phần lô | 1,715,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đan Sâm |
|
| Mã phần lô | PP2500045440 |
| Giá từng phần lô | 39,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 399,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đảng sâm (đảng sâm sao) |
|
| Mã phần lô | PP2500045441 |
| Giá từng phần lô | 149,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,492,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đào nhân (Đàn đào nhân) |
|
| Mã phần lô | PP2500045442 |
| Giá từng phần lô | 39,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 399,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đỗ trọng |
|
| Mã phần lô | PP2500045443 |
| Giá từng phần lô | 55,188,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 551,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Độc hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2500045444 |
| Giá từng phần lô | 60,564,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 605,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu) |
|
| Mã phần lô | PP2500045445 |
| Giá từng phần lô | 177,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,776,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hà thủ ô đỏ (Hà thủ ô đỏ chế) |
|
| Mã phần lô | PP2500045446 |
| Giá từng phần lô | 31,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 314,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hạnh nhân |
|
| Mã phần lô | PP2500045447 |
| Giá từng phần lô | 1,610,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoài sơn |
|
| Mã phần lô | PP2500045448 |
| Giá từng phần lô | 15,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoàng bá |
|
| Mã phần lô | PP2500045449 |
| Giá từng phần lô | 5,030,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoàng cầm |
|
| Mã phần lô | PP2500045450 |
| Giá từng phần lô | 6,830,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoàng kỳ |
|
| Mã phần lô | PP2500045451 |
| Giá từng phần lô | 55,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 555,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoàng liên |
|
| Mã phần lô | PP2500045452 |
| Giá từng phần lô | 11,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hòe hoa |
|
| Mã phần lô | PP2500045453 |
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Huyền sâm |
|
| Mã phần lô | PP2500045454 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Huyết giác |
|
| Mã phần lô | PP2500045455 |
| Giá từng phần lô | 27,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 278,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hương phụ |
|
| Mã phần lô | PP2500045456 |
| Giá từng phần lô | 2,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thương nhĩ tử (Ké đầu ngựa) |
|
| Mã phần lô | PP2500045457 |
| Giá từng phần lô | 333,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,330 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kê huyết đằng |
|
| Mã phần lô | PP2500045458 |
| Giá từng phần lô | 9,475,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,752 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kha tử |
|
| Mã phần lô | PP2500045459 |
| Giá từng phần lô | 1,285,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khương hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2500045460 |
| Giá từng phần lô | 272,380,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,723,805 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mạch môn |
|
| Mã phần lô | PP2500045461 |
| Giá từng phần lô | 20,475,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 204,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mẫu đơn bì |
|
| Mã phần lô | PP2500045462 |
| Giá từng phần lô | 29,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 294,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mẫu lệ |
|
| Mã phần lô | PP2500045463 |
| Giá từng phần lô | 780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mộc hương |
|
| Mã phần lô | PP2500045464 |
| Giá từng phần lô | 8,655,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mộc qua |
|
| Mã phần lô | PP2500045465 |
| Giá từng phần lô | 14,049,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,490 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ngũ gia bì chân chim |
|
| Mã phần lô | PP2500045466 |
| Giá từng phần lô | 6,678,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ngưu tất |
|
| Mã phần lô | PP2500045467 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nhục thung dung |
|
| Mã phần lô | PP2500045468 |
| Giá từng phần lô | 46,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 463,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phòng Phong |
|
| Mã phần lô | PP2500045469 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phục Thần |
|
| Mã phần lô | PP2500045470 |
| Giá từng phần lô | 22,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 228,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sinh địa |
|
| Mã phần lô | PP2500045471 |
| Giá từng phần lô | 6,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Táo nhân (Toan táo nhân) |
|
| Mã phần lô | PP2500045472 |
| Giá từng phần lô | 48,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 483,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tần giao |
|
| Mã phần lô | PP2500045473 |
| Giá từng phần lô | 95,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tục đoạn |
|
| Mã phần lô | PP2500045474 |
| Giá từng phần lô | 22,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 226,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thạch xương bồ |
|
| Mã phần lô | PP2500045475 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thảo Quyết Minh |
|
| Mã phần lô | PP2500045476 |
| Giá từng phần lô | 550,725 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,508 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thăng ma |
|
| Mã phần lô | PP2500045477 |
| Giá từng phần lô | 11,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thiên ma |
|
| Mã phần lô | PP2500045478 |
| Giá từng phần lô | 13,630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thiên niên kiện |
|
| Mã phần lô | PP2500045479 |
| Giá từng phần lô | 32,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 328,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thổ phục linh |
|
| Mã phần lô | PP2500045480 |
| Giá từng phần lô | 21,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 216,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thục địa |
|
| Mã phần lô | PP2500045481 |
| Giá từng phần lô | 97,146,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 971,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thương truật |
|
| Mã phần lô | PP2500045482 |
| Giá từng phần lô | 81,690,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 816,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Trạch tả |
|
| Mã phần lô | PP2500045483 |
| Giá từng phần lô | 8,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tri mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500045484 |
| Giá từng phần lô | 354,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,549 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Uy linh Tiên |
|
| Mã phần lô | PP2500045485 |
| Giá từng phần lô | 122,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,227,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Viễn chí |
|
| Mã phần lô | PP2500045486 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xích thược |
|
| Mã phần lô | PP2500045487 |
| Giá từng phần lô | 34,510,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 345,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xuyên khung |
|
| Mã phần lô | PP2500045488 |
| Giá từng phần lô | 79,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 796,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ý dĩ |
|
| Mã phần lô | PP2500045489 |
| Giá từng phần lô | 7,673,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,734 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bá tử nhân |
|
| Mã phần lô | PP2500045490 |
| Giá từng phần lô | 6,255,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Câu đằng |
|
| Mã phần lô | PP2500045491 |
| Giá từng phần lô | 18,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 184,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Câu kỷ tử |
|
| Mã phần lô | PP2500045492 |
| Giá từng phần lô | 27,417,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 274,176 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cúc hoa |
|
| Mã phần lô | PP2500045493 |
| Giá từng phần lô | 6,490,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chi tử |
|
| Mã phần lô | PP2500045494 |
| Giá từng phần lô | 2,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đại táo |
|
| Mã phần lô | PP2500045495 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hồng hoa |
|
| Mã phần lô | PP2500045496 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ích mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500045497 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim ngân hoa |
|
| Mã phần lô | PP2500045498 |
| Giá từng phần lô | 8,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim tiền thảo |
|
| Mã phần lô | PP2500045499 |
| Giá từng phần lô | 640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khương hoàng |
|
| Mã phần lô | PP2500045500 |
| Giá từng phần lô | 11,188,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 111,888 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Liên nhục |
|
| Mã phần lô | PP2500045501 |
| Giá từng phần lô | 16,390,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 163,905 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Liên tâm |
|
| Mã phần lô | PP2500045502 |
| Giá từng phần lô | 7,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Long nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2500045503 |
| Giá từng phần lô | 54,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 549,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mạn kinh tử |
|
| Mã phần lô | PP2500045504 |
| Giá từng phần lô | 7,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ngũ vị tử |
|
| Mã phần lô | PP2500045505 |
| Giá từng phần lô | 7,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nhân trần |
|
| Mã phần lô | PP2500045506 |
| Giá từng phần lô | 1,653,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,538 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Quế chi |
|
| Mã phần lô | PP2500045507 |
| Giá từng phần lô | 13,797,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 137,970 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Quế nhục |
|
| Mã phần lô | PP2500045508 |
| Giá từng phần lô | 997,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,975 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sa nhân |
|
| Mã phần lô | PP2500045509 |
| Giá từng phần lô | 3,970,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sài hồ bắc |
|
| Mã phần lô | PP2500045510 |
| Giá từng phần lô | 11,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sơn thù (tửu sơn thù) |
|
| Mã phần lô | PP2500045511 |
| Giá từng phần lô | 14,490,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sơn tra |
|
| Mã phần lô | PP2500045512 |
| Giá từng phần lô | 1,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tang ký sinh |
|
| Mã phần lô | PP2500045513 |
| Giá từng phần lô | 23,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 239,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Trắc bách diệp |
|
| Mã phần lô | PP2500045514 |
| Giá từng phần lô | 487,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,872 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Trần bì |
|
| Mã phần lô | PP2500045515 |
| Giá từng phần lô | 9,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xa tiền tử |
|
| Mã phần lô | PP2500045516 |
| Giá từng phần lô | 3,412,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi