Gói thầu: Gói thầu số 01.MS: Mua sắm vị thuốc cổ truyền năm 2025 sử dụng tại Trung tâm Y tế huyện Cẩm Xuyên

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500037472-00
Thời điểm đóng mở thầu 19/02/2025 17:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm y tế huyện Cẩm Xuyên
Chủ đầu tư Trung tâm y tế huyện Cẩm Xuyên
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 01.MS: Mua sắm vị thuốc cổ truyền năm 2025 sử dụng tại Trung tâm Y tế huyện Cẩm Xuyên
Số hiệu KHLCNT PL2500015666
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Cẩm Xuyên, Tỉnh Hà Tĩnh
Giá gói thầu 2,955,550,875 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500045425 - Ba kích 95,900,000 959,000
2 PP2500045426 - Bách bộ 1,496,250 14,963
3 PP2500045427 - Bạch chỉ 17,514,000 175,140
4 PP2500045428 - Bạch linh (phục linh) 57,000,000 570,000
5 PP2500045429 - Bạch Thược 80,325,000 803,250
6 PP2500045430 - Bạch Truật 107,982,000 1,079,820
7 PP2500045431 - Bán hạ nam (Củ chóc) 7,770,000 77,700
8 PP2500045432 - Cam Thảo 56,850,000 568,500
9 PP2500045433 - Can khương 12,760,000 127,600
10 PP2500045434 - Cát Cánh 5,549,250 55,493
11 PP2500045435 - Cát căn 2,520,000 25,200
12 PP2500045436 - Cẩu tích 8,500,800 85,008
13 PP2500045437 - Cốt toái bổ 36,456,000 364,560
14 PP2500045438 - Chỉ xác (chỉ xác sao cám) 3,150,000 31,500
15 PP2500045439 - Đại hoàng 1,715,000 17,150
16 PP2500045440 - Đan Sâm 39,900,000 399,000
17 PP2500045441 - Đảng sâm (đảng sâm sao) 149,220,000 1,492,200
18 PP2500045442 - Đào nhân (Đàn đào nhân) 39,900,000 399,000
19 PP2500045443 - Đỗ trọng 55,188,000 551,880
20 PP2500045444 - Độc hoạt 60,564,000 605,640
21 PP2500045445 - Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu) 177,600,000 1,776,000
22 PP2500045446 - Hà thủ ô đỏ (Hà thủ ô đỏ chế) 31,400,000 314,000
23 PP2500045447 - Hạnh nhân 1,610,000 16,100
24 PP2500045448 - Hoài sơn 15,040,000 150,400
25 PP2500045449 - Hoàng bá 5,030,000 50,300
26 PP2500045450 - Hoàng cầm 6,830,000 68,300
27 PP2500045451 - Hoàng kỳ 55,500,000 555,000
28 PP2500045452 - Hoàng liên 11,720,000 117,200
29 PP2500045453 - Hòe hoa 9,600,000 96,000
30 PP2500045454 - Huyền sâm 1,800,000 18,000
31 PP2500045455 - Huyết giác 27,850,000 278,500
32 PP2500045456 - Hương phụ 2,620,000 26,200
33 PP2500045457 - Thương nhĩ tử (Ké đầu ngựa) 333,000 3,330
34 PP2500045458 - Kê huyết đằng 9,475,200 94,752
35 PP2500045459 - Kha tử 1,285,000 12,850
36 PP2500045460 - Khương hoạt 272,380,500 2,723,805
37 PP2500045461 - Mạch môn 20,475,000 204,750
38 PP2500045462 - Mẫu đơn bì 29,400,000 294,000
39 PP2500045463 - Mẫu lệ 780,000 7,800
40 PP2500045464 - Mộc hương 8,655,000 86,550
41 PP2500045465 - Mộc qua 14,049,000 140,490
42 PP2500045466 - Ngũ gia bì chân chim 6,678,000 66,780
43 PP2500045467 - Ngưu tất 63,000,000 630,000
44 PP2500045468 - Nhục thung dung 46,350,000 463,500
45 PP2500045469 - Phòng Phong 210,000,000 2,100,000
46 PP2500045470 - Phục Thần 22,800,000 228,000
47 PP2500045471 - Sinh địa 6,800,000 68,000
48 PP2500045472 - Táo nhân (Toan táo nhân) 48,300,000 483,000
49 PP2500045473 - Tần giao 95,000,000 950,000
50 PP2500045474 - Tục đoạn 22,680,000 226,800
51 PP2500045475 - Thạch xương bồ 6,300,000 63,000
52 PP2500045476 - Thảo Quyết Minh 550,725 5,508
53 PP2500045477 - Thăng ma 11,040,000 110,400
54 PP2500045478 - Thiên ma 13,630,000 136,300
55 PP2500045479 - Thiên niên kiện 32,800,000 328,000
56 PP2500045480 - Thổ phục linh 21,600,000 216,000
57 PP2500045481 - Thục địa 97,146,000 971,460
58 PP2500045482 - Thương truật 81,690,000 816,900
59 PP2500045483 - Trạch tả 8,700,000 87,000
60 PP2500045484 - Tri mẫu 354,900 3,549
61 PP2500045485 - Uy linh Tiên 122,700,000 1,227,000
62 PP2500045486 - Viễn chí 42,000,000 420,000
63 PP2500045487 - Xích thược 34,510,000 345,100
64 PP2500045488 - Xuyên khung 79,600,000 796,000
65 PP2500045489 - Ý dĩ 7,673,400 76,734
66 PP2500045490 - Bá tử nhân 6,255,000 62,550
67 PP2500045491 - Câu đằng 18,480,000 184,800
68 PP2500045492 - Câu kỷ tử 27,417,600 274,176
69 PP2500045493 - Cúc hoa 6,490,000 64,900
70 PP2500045494 - Chi tử 2,600,000 26,000
71 PP2500045495 - Đại táo 33,000,000 330,000
72 PP2500045496 - Hồng hoa 35,000,000 350,000
73 PP2500045497 - Ích mẫu 600,000 6,000
74 PP2500045498 - Kim ngân hoa 8,850,000 88,500
75 PP2500045499 - Kim tiền thảo 640,000 6,400
76 PP2500045500 - Khương hoàng 11,188,800 111,888
77 PP2500045501 - Liên nhục 16,390,500 163,905
78 PP2500045502 - Liên tâm 7,600,000 76,000
79 PP2500045503 - Long nhãn 54,960,000 549,600
80 PP2500045504 - Mạn kinh tử 7,320,000 73,200
81 PP2500045505 - Ngũ vị tử 7,875,000 78,750
82 PP2500045506 - Nhân trần 1,653,750 16,538
83 PP2500045507 - Quế chi 13,797,000 137,970
84 PP2500045508 - Quế nhục 997,500 9,975
85 PP2500045509 - Sa nhân 3,970,000 39,700
86 PP2500045510 - Sài hồ bắc 11,060,000 110,600
87 PP2500045511 - Sơn thù (tửu sơn thù) 14,490,000 144,900
88 PP2500045512 - Sơn tra 1,780,000 17,800
89 PP2500045513 - Tang ký sinh 23,940,000 239,400
90 PP2500045514 - Trắc bách diệp 487,200 4,872
91 PP2500045515 - Trần bì 9,700,000 97,000
92 PP2500045516 - Xa tiền tử 3,412,500 34,125
Ba kích
Mã phần lô PP2500045425
Giá từng phần lô 95,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 959,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bách bộ
Mã phần lô PP2500045426
Giá từng phần lô 1,496,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,963
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạch chỉ
Mã phần lô PP2500045427
Giá từng phần lô 17,514,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,140
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạch linh (phục linh)
Mã phần lô PP2500045428
Giá từng phần lô 57,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 570,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạch Thược
Mã phần lô PP2500045429
Giá từng phần lô 80,325,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 803,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạch Truật
Mã phần lô PP2500045430
Giá từng phần lô 107,982,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,079,820
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bán hạ nam (Củ chóc)
Mã phần lô PP2500045431
Giá từng phần lô 7,770,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cam Thảo
Mã phần lô PP2500045432
Giá từng phần lô 56,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 568,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Can khương
Mã phần lô PP2500045433
Giá từng phần lô 12,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cát Cánh
Mã phần lô PP2500045434
Giá từng phần lô 5,549,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,493
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cát căn
Mã phần lô PP2500045435
Giá từng phần lô 2,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cẩu tích
Mã phần lô PP2500045436
Giá từng phần lô 8,500,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,008
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cốt toái bổ
Mã phần lô PP2500045437
Giá từng phần lô 36,456,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 364,560
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ xác (chỉ xác sao cám)
Mã phần lô PP2500045438
Giá từng phần lô 3,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đại hoàng
Mã phần lô PP2500045439
Giá từng phần lô 1,715,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,150
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đan Sâm
Mã phần lô PP2500045440
Giá từng phần lô 39,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 399,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đảng sâm (đảng sâm sao)
Mã phần lô PP2500045441
Giá từng phần lô 149,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,492,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đào nhân (Đàn đào nhân)
Mã phần lô PP2500045442
Giá từng phần lô 39,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 399,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đỗ trọng
Mã phần lô PP2500045443
Giá từng phần lô 55,188,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 551,880
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Độc hoạt
Mã phần lô PP2500045444
Giá từng phần lô 60,564,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 605,640
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu)
Mã phần lô PP2500045445
Giá từng phần lô 177,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,776,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hà thủ ô đỏ (Hà thủ ô đỏ chế)
Mã phần lô PP2500045446
Giá từng phần lô 31,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 314,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hạnh nhân
Mã phần lô PP2500045447
Giá từng phần lô 1,610,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoài sơn
Mã phần lô PP2500045448
Giá từng phần lô 15,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoàng bá
Mã phần lô PP2500045449
Giá từng phần lô 5,030,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoàng cầm
Mã phần lô PP2500045450
Giá từng phần lô 6,830,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoàng kỳ
Mã phần lô PP2500045451
Giá từng phần lô 55,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 555,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoàng liên
Mã phần lô PP2500045452
Giá từng phần lô 11,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hòe hoa
Mã phần lô PP2500045453
Giá từng phần lô 9,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Huyền sâm
Mã phần lô PP2500045454
Giá từng phần lô 1,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Huyết giác
Mã phần lô PP2500045455
Giá từng phần lô 27,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 278,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hương phụ
Mã phần lô PP2500045456
Giá từng phần lô 2,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thương nhĩ tử (Ké đầu ngựa)
Mã phần lô PP2500045457
Giá từng phần lô 333,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,330
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kê huyết đằng
Mã phần lô PP2500045458
Giá từng phần lô 9,475,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,752
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kha tử
Mã phần lô PP2500045459
Giá từng phần lô 1,285,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,850
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khương hoạt
Mã phần lô PP2500045460
Giá từng phần lô 272,380,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,723,805
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mạch môn
Mã phần lô PP2500045461
Giá từng phần lô 20,475,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mẫu đơn bì
Mã phần lô PP2500045462
Giá từng phần lô 29,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mẫu lệ
Mã phần lô PP2500045463
Giá từng phần lô 780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mộc hương
Mã phần lô PP2500045464
Giá từng phần lô 8,655,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,550
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mộc qua
Mã phần lô PP2500045465
Giá từng phần lô 14,049,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,490
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ngũ gia bì chân chim
Mã phần lô PP2500045466
Giá từng phần lô 6,678,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,780
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ngưu tất
Mã phần lô PP2500045467
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nhục thung dung
Mã phần lô PP2500045468
Giá từng phần lô 46,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 463,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phòng Phong
Mã phần lô PP2500045469
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phục Thần
Mã phần lô PP2500045470
Giá từng phần lô 22,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 228,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sinh địa
Mã phần lô PP2500045471
Giá từng phần lô 6,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Táo nhân (Toan táo nhân)
Mã phần lô PP2500045472
Giá từng phần lô 48,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 483,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tần giao
Mã phần lô PP2500045473
Giá từng phần lô 95,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 950,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tục đoạn
Mã phần lô PP2500045474
Giá từng phần lô 22,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 226,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thạch xương bồ
Mã phần lô PP2500045475
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thảo Quyết Minh
Mã phần lô PP2500045476
Giá từng phần lô 550,725
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,508
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thăng ma
Mã phần lô PP2500045477
Giá từng phần lô 11,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thiên ma
Mã phần lô PP2500045478
Giá từng phần lô 13,630,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thiên niên kiện
Mã phần lô PP2500045479
Giá từng phần lô 32,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 328,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thổ phục linh
Mã phần lô PP2500045480
Giá từng phần lô 21,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thục địa
Mã phần lô PP2500045481
Giá từng phần lô 97,146,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 971,460
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thương truật
Mã phần lô PP2500045482
Giá từng phần lô 81,690,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 816,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Trạch tả
Mã phần lô PP2500045483
Giá từng phần lô 8,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tri mẫu
Mã phần lô PP2500045484
Giá từng phần lô 354,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,549
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Uy linh Tiên
Mã phần lô PP2500045485
Giá từng phần lô 122,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,227,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Viễn chí
Mã phần lô PP2500045486
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xích thược
Mã phần lô PP2500045487
Giá từng phần lô 34,510,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 345,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xuyên khung
Mã phần lô PP2500045488
Giá từng phần lô 79,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 796,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ý dĩ
Mã phần lô PP2500045489
Giá từng phần lô 7,673,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,734
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bá tử nhân
Mã phần lô PP2500045490
Giá từng phần lô 6,255,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,550
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Câu đằng
Mã phần lô PP2500045491
Giá từng phần lô 18,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 184,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Câu kỷ tử
Mã phần lô PP2500045492
Giá từng phần lô 27,417,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 274,176
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cúc hoa
Mã phần lô PP2500045493
Giá từng phần lô 6,490,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chi tử
Mã phần lô PP2500045494
Giá từng phần lô 2,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đại táo
Mã phần lô PP2500045495
Giá từng phần lô 33,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hồng hoa
Mã phần lô PP2500045496
Giá từng phần lô 35,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ích mẫu
Mã phần lô PP2500045497
Giá từng phần lô 600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim ngân hoa
Mã phần lô PP2500045498
Giá từng phần lô 8,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim tiền thảo
Mã phần lô PP2500045499
Giá từng phần lô 640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khương hoàng
Mã phần lô PP2500045500
Giá từng phần lô 11,188,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,888
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Liên nhục
Mã phần lô PP2500045501
Giá từng phần lô 16,390,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 163,905
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Liên tâm
Mã phần lô PP2500045502
Giá từng phần lô 7,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Long nhãn
Mã phần lô PP2500045503
Giá từng phần lô 54,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 549,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mạn kinh tử
Mã phần lô PP2500045504
Giá từng phần lô 7,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ngũ vị tử
Mã phần lô PP2500045505
Giá từng phần lô 7,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nhân trần
Mã phần lô PP2500045506
Giá từng phần lô 1,653,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,538
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Quế chi
Mã phần lô PP2500045507
Giá từng phần lô 13,797,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 137,970
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Quế nhục
Mã phần lô PP2500045508
Giá từng phần lô 997,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,975
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sa nhân
Mã phần lô PP2500045509
Giá từng phần lô 3,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sài hồ bắc
Mã phần lô PP2500045510
Giá từng phần lô 11,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sơn thù (tửu sơn thù)
Mã phần lô PP2500045511
Giá từng phần lô 14,490,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sơn tra
Mã phần lô PP2500045512
Giá từng phần lô 1,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tang ký sinh
Mã phần lô PP2500045513
Giá từng phần lô 23,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 239,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Trắc bách diệp
Mã phần lô PP2500045514
Giá từng phần lô 487,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,872
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Trần bì
Mã phần lô PP2500045515
Giá từng phần lô 9,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xa tiền tử
Mã phần lô PP2500045516
Giá từng phần lô 3,412,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,125
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->