Gói thầu: Gói thầu số 01:Mua sắm vật tư, hoá chất, sinh phẩm chẩn đoán phục vụ công tác khám chữa bệnh tại Bệnh viện Đa khoa huyện Nông Cống năm 2024-2025
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400418283-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/11/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa huyện Nông Cống | Chủ đầu tư | Bệnh viện đa khoa huyện Nông Cống |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01:Mua sắm vật tư, hoá chất, sinh phẩm chẩn đoán phục vụ công tác khám chữa bệnh tại Bệnh viện Đa khoa huyện Nông Cống năm 2024-2025 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400225382 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Huyện Nông Cống, Tỉnh Thanh Hoá |
| Giá gói thầu | 12,720,939,168 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400353860 - Dịch lọc thận | 1,704,240,000 | 27,267,840 |
| 2 | PP2400353861 - Dây máu thận nhân tạo sử dụng cho máy thận nhân tạo | 150,052,500 | 2,400,840 |
| 3 | PP2400353862 - Quả lọc thận nhân tạo sử dụng cho máy thận nhân tạo Nipro | 726,570,000 | 11,625,120 |
| 4 | PP2400353863 - Bộ kim chạy thận nhân tạo | 164,307,500 | 2,628,920 |
| 5 | PP2400353864 - Catheter tĩnh mạch chạy thận nhân tạo 2 nòng | 4,355,000 | 69,680 |
| 6 | PP2400353865 - Javen | 10,507,000 | 168,112 |
| 7 | PP2400353866 - Muối hoàn nguyên | 31,920,000 | 510,720 |
| 8 | PP2400353867 - Lõi lọc 10 inch 0.2 micron | 27,600,000 | 441,600 |
| 9 | PP2400353868 - Lõi lọc 20 inch 5micron | 12,540,000 | 200,640 |
| 10 | PP2400353869 - Acid Citric (C6H8O7) | 21,000,000 | 336,000 |
| 11 | PP2400353870 - Dung dịch tẩy khuẩn màng lọc | 79,800,000 | 1,276,800 |
| 12 | PP2400353871 - Que thử nồng độ axit peracetic Serim | 2,058,000 | 32,928 |
| 13 | PP2400353872 - Que thử hàm lượng Clo tổng dải thấp Serim | 2,520,000 | 40,320 |
| 14 | PP2400353873 - Que thử độ cứng của nước Serim | 7,280,000 | 116,480 |
| 15 | PP2400353874 - Que thử tồn dư Peroxide Serim | 2,058,000 | 32,928 |
| 16 | PP2400353875 - Gạc thận | 55,200,000 | 883,200 |
| 17 | PP2400353876 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi số 1/0 | 76,000,000 | 1,216,000 |
| 18 | PP2400353877 - Chỉ tiêu nhanh tổng hợp số 2/0 | 79,200,000 | 1,267,200 |
| 19 | PP2400353878 - Chỉ tiêu nhanh tổng hợp số 2/0 | 18,000,000 | 288,000 |
| 20 | PP2400353879 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 5/0 | 5,100,000 | 81,600 |
| 21 | PP2400353880 - Chỉ tiêu nhanh tổng hợp số 4/0 | 10,200,000 | 163,200 |
| 22 | PP2400353881 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 3/0 | 27,200,000 | 435,200 |
| 23 | PP2400353882 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 2/0 | 22,100,000 | 353,600 |
| 24 | PP2400353883 - Chỉ thép liền kim số 5 | 1,824,000 | 29,184 |
| 25 | PP2400353884 - Chỉ thép liền kim số 7 | 1,740,000 | 27,840 |
| 26 | PP2400353885 - Chỉ lanh | 310,000 | 4,960 |
| 27 | PP2400353886 - Chỉ Nylon đơn sợi số 1 | 1,595,160 | 25,523 |
| 28 | PP2400353887 - Chỉ không tiêu số 2/0 | 22,500,000 | 360,000 |
| 29 | PP2400353888 - Chỉ Nylon đơn sợi số 4/0 | 6,750,000 | 108,000 |
| 30 | PP2400353889 - Chỉ Nylon đơn sợi Số 5/0 | 5,650,000 | 90,400 |
| 31 | PP2400353890 - Chỉ không tiêu 10/0 | 4,080,000 | 65,280 |
| 32 | PP2400353891 - Chỉ tiêu đa sợi tổng hợp Polyglycolic acid số 1 | 27,972,000 | 447,552 |
| 33 | PP2400353892 - Chỉ tiêu đa sợi tổng hợp Polyglycolic acid số 4/0 | 15,199,800 | 243,197 |
| 34 | PP2400353893 - Chỉ tiêu nhanh đa sợi tổng hợp Polyglycolic acíd số 2/0 | 11,186,000 | 178,976 |
| 35 | PP2400353894 - Ống nội khí quản ( có bóng) các số | 7,957,000 | 127,312 |
| 36 | PP2400353895 - Ống thông nước tiểu Latex Foley 2 nhánh | 13,468,000 | 215,488 |
| 37 | PP2400353896 - Khóa ba chạc có dây nối | 726,000 | 11,616 |
| 38 | PP2400353897 - Canuyn Mayo | 258,000 | 4,128 |
| 39 | PP2400353898 - Phin lọc khuẩn HME (Phin lọc khuẩn đa chức năng) | 1,293,500 | 20,696 |
| 40 | PP2400353899 - Sonde Nelaton chất liệu PVC các cỡ | 6,415,500 | 102,648 |
| 41 | PP2400353900 - Dây nối bơm tiêm điện | 291,250 | 4,660 |
| 42 | PP2400353901 - Ambu bóp bóng người lớn, trẻ em PVC | 1,150,000 | 18,400 |
| 43 | PP2400353902 - Con sâu máy thở | 215,667 | 3,451 |
| 44 | PP2400353903 - Mặt nạ khí dung với buồng xông khí dung | 2,226,667 | 35,627 |
| 45 | PP2400353904 - Kim chọc tủy sống | 13,650,000 | 218,400 |
| 46 | PP2400353905 - Gạc phẫu thuật ổ bụng | 10,620,000 | 169,920 |
| 47 | PP2400353906 - Lưỡi dao mổ tiệt trùng | 2,200,000 | 35,200 |
| 48 | PP2400353907 - Thông tiểu 3 nhánh | 816,000 | 13,056 |
| 49 | PP2400353908 - Tay dao mổ điện 3 giắc | 912,500 | 14,600 |
| 50 | PP2400353909 - Dây dẫn lưu nhựa | 910,000 | 14,560 |
| 51 | PP2400353910 - Túi camera | 3,429,000 | 54,864 |
| 52 | PP2400353911 - Sonde chữ T (Kehr dẫn mật) | 416,000 | 6,656 |
| 53 | PP2400353912 - Ống thông niệu quản dẫn lưu thận (Sond Pezzer) các số | 832,000 | 13,312 |
| 54 | PP2400353913 - Bộ gây tê màng cứng | 14,050,000 | 224,800 |
| 55 | PP2400353914 - Bộ truyền giảm đau dùng một lần đa tốc độ có chức năng PCA dung tích 275 ml | 42,000,000 | 672,000 |
| 56 | PP2400353915 - Băng bột bó (Băng thạch cao) 10cm x3.6m | 11,700,000 | 187,200 |
| 57 | PP2400353916 - Băng bột bó (Băng thạch cao) 12.5cm x3.6m | 5,720,000 | 91,520 |
| 58 | PP2400353917 - Băng bột bó (Băng thạch cao) 7.5 cm x3.6m | 12,350,000 | 197,600 |
| 59 | PP2400353918 - Bông lót bột OBANDA 10cm x2.7m | 1,595,000 | 25,520 |
| 60 | PP2400353919 - Bông lót bột OBANDA 15cm x2.7 m | 875,000 | 14,000 |
| 61 | PP2400353920 - PHIM DÙNG CHO MÁY IN PHIM KHÔ Y TẾ | 444,250,000 | 7,108,000 |
| 62 | PP2400353921 - PHIM DÙNG CHO MÁY IN PHIM KHÔ DÙNG CHO HỆ THỐNG X-QUANG -TRIMAX TX55 | 1,370,000,000 | 21,920,000 |
| 63 | PP2400353922 - PHIM DÙNG CHO MÁY IN PHIM Drystar 5301/5302/5503 .Drypix lite 2000/3000 | 232,000,000 | 3,712,000 |
| 64 | PP2400353923 - Vật tư tiêu hao sử dụng cho máy phát tia plasma lạnh hỗ trợ điều trị vết thương | 78,000,000 | 1,248,000 |
| 65 | PP2400353924 - NẸP VÍT | 348,478,000 | 5,575,648 |
| 66 | PP2400353925 - Sonde JJ | 8,400,000 | 134,400 |
| 67 | PP2400353926 - Guide Wire HybriGlide | 16,050,000 | 256,800 |
| 68 | PP2400353927 - Rọ Lấy Sỏi | 18,600,000 | 297,600 |
| 69 | PP2400353928 - Dụng Cụ chặn Sỏi Niệu | 27,000,000 | 432,000 |
| 70 | PP2400353929 - Sợi Truyền Quang | 36,000,000 | 576,000 |
| 71 | PP2400353930 - VẬT TƯ RĂNG | 49,597,650 | 793,563 |
| 72 | PP2400353931 - Giấy in siêu âm | 37,832,500 | 605,320 |
| 73 | PP2400353932 - Môi trường nuôi cấy | 21,384,000 | 342,144 |
| 74 | PP2400353933 - Giấy điện tim 6 cần | 19,250,000 | 308,000 |
| 75 | PP2400353934 - Lam kính xét nghiệm | 580,000 | 9,280 |
| 76 | PP2400353935 - Đầu côn vàng | 880,000 | 14,080 |
| 77 | PP2400353936 - Đầu côn xanh | 4,048,000 | 64,768 |
| 78 | PP2400353937 - Gel bôi trơn | 5,250,000 | 84,000 |
| 79 | PP2400353938 - Giấy in nhiệt | 380,000 | 6,080 |
| 80 | PP2400353939 - Dây garo tay | 69,000 | 1,104 |
| 81 | PP2400353940 - Giấy chỉ thị nhiệt hấp ướt | 1,233,000 | 19,728 |
| 82 | PP2400353941 - Bột tan | 6,000,000 | 96,000 |
| 83 | PP2400353942 - Parapin | 5,200,000 | 83,200 |
| 84 | PP2400353943 - Giấy theo dõi monitor sản khoa | 650,000 | 10,400 |
| 85 | PP2400353944 - Nhuộm Gram | 580,000 | 9,280 |
| 86 | PP2400353945 - Lamem 22x22mm | 1,330,000 | 21,280 |
| 87 | PP2400353946 - Nhiệt kế nách | 9,720,000 | 155,520 |
| 88 | PP2400353947 - Ống thở ( máy đo chức năng hô hấp ) | 13,800,000 | 220,800 |
| 89 | PP2400353948 - Túi đựng máu đơn | 800,000 | 12,800 |
| 90 | PP2400353949 - Gạc phẫu thuật không dệt 7,5 cm x7,5 cm x 6 lớp, VT | 216,000 | 3,456 |
| 91 | PP2400353950 - Ống nghiệm nước tiểu thuỷ tinh các cỡ | 4,775,000 | 76,400 |
| 92 | PP2400353951 - Cốc chứa mẫu dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa, dung tích 2ml | 3,300,000 | 52,800 |
| 93 | PP2400353952 - Phim X-quang y tế (phim nha khoa) | 3,900,000 | 62,400 |
| 94 | PP2400353953 - Ống nghiệm có chứa dung dịch Citrate 3,8% | 4,154,000 | 66,464 |
| 95 | PP2400353954 - Dung dịch cồn rửa tay khử khuẩn | 36,920,000 | 590,720 |
| 96 | PP2400353955 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn | 23,290,000 | 372,640 |
| 97 | PP2400353956 - Dung dịch Povidone Iodine 10% | 72,500,000 | 1,160,000 |
| 98 | PP2400353957 - Dung dịch đa Enzym làm sạch dụng cụ y tế. | 11,400,000 | 182,400 |
| 99 | PP2400353958 - Bơm tiêm Insulin 1ml | 26,500,000 | 424,000 |
| 100 | PP2400353959 - Bơm cho ăn 50ml | 1,353,000 | 21,648 |
| 101 | PP2400353960 - Găng tay dài sản khoa | 290,000 | 4,640 |
| 102 | PP2400353961 - Đè lưỡi gỗ tiệt trùng | 42,000 | 672 |
| 103 | PP2400353962 - Kẹp rốn | 1,560,000 | 24,960 |
| 104 | PP2400353963 - Kim cánh bướm | 41,340,000 | 661,440 |
| 105 | PP2400353964 - Bao cao su | 1,700,000 | 27,200 |
| 106 | PP2400353965 - Khẩu trang y tế tiệt trùng | 5,000,000 | 80,000 |
| 107 | PP2400353966 - Giấy in nhiệt dùng cho máy đo chức năng hô hấp | 370,000 | 5,920 |
| 108 | PP2400353967 - Tăm bông sản khoa | 875,000 | 14,000 |
| 109 | PP2400353968 - Khay thử xét nghiệm định tính 4 loại ma túy và chất chuyển hóa ma túy | 78,650,000 | 1,258,400 |
| 110 | PP2400353969 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Alcohol | 12,237,750 | 195,804 |
| 111 | PP2400353970 - CRP Latex | 5,040,000 | 80,640 |
| 112 | PP2400353971 - Vôi soda | 1,400,000 | 22,400 |
| 113 | PP2400353972 - Bột Cloramin B | 51,800,000 | 828,800 |
| 114 | PP2400353973 - Test thử nhanh phát hiện kháng thể virus viêm gan siêu vi C | 81,630,000 | 1,306,080 |
| 115 | PP2400353974 - Kit định tính kháng nguyên virus sốt xuất huyết NS1 | 32,611,000 | 521,776 |
| 116 | PP2400353975 - ASO Latex | 7,140,000 | 114,240 |
| 117 | PP2400353976 - Test thử nhanh phát hiện cúm A/B | 61,200,000 | 979,200 |
| 118 | PP2400353977 - Yếu tố tìm RH trong máu | 560,000 | 8,960 |
| 119 | PP2400353978 - Test nhanh chẩn đoán bệnh viêm đường ruột do Rotavirus | 7,833,000 | 125,328 |
| 120 | PP2400353979 - Test nhanh chẩn đoán viêm dạ dày | 7,796,480 | 124,744 |
| 121 | PP2400353980 - Formol | 243,600 | 3,898 |
| 122 | PP2400353981 - Lu gol | 18,000,000 | 288,000 |
| 123 | PP2400353982 - Axit acetic 3% | 3,780,000 | 60,480 |
| 124 | PP2400353983 - Bộ nhuộm Gram | 290,000 | 4,640 |
| 125 | PP2400353984 - HOÁ CHẤT DÙNG CHO MÁY MIỄN DỊCH ACCESS DxI800 - Beckman Coulter | 595,260,264 | 9,524,165 |
| 126 | PP2400353985 - MÁY PHÂN TÍCH SINH HÓA TỰ ĐỘNG LI DA 500 | 1,036,553,100 | 16,584,850 |
| 127 | PP2400353986 - TEST THỬ NƯỚC TIỂU SỬ DỤNG CHO MÁY U-AQS 11 THÔNG SỐ, HÃNG HUMASIS/HÀN QUỐC | 80,845,000 | 1,293,520 |
| 128 | PP2400353987 - TEST THỬ SỬ DỤNG CHO MÁY XÉT NGHIỆM NƯỚC TIỂU TỰ ĐỘNG H500, HÃNG: DIRUI/ TRUNG QUỐC | 30,400,000 | 486,400 |
| 129 | PP2400353988 - MÁY XÉT NGHIỆM MIỄN DỊCH HUỲNH QUANG STANDARD F200 | 472,440,000 | 7,559,040 |
| 130 | PP2400353989 - HOÁ CHẤT, VẬT TƯ DÙNG CHO CÁC MÁY HUYẾT HỌC CELLTAC α; MEK-7300, MEK-8222; MEK-9100, Celltac G. - NIHON KONDEN | 406,970,003 | 6,511,521 |
| 131 | PP2400353990 - MÁY ĐIỆN GIẢI EXIAS e|1 | 126,350,000 | 2,021,600 |
| 132 | PP2400353991 - MÁY ĐƯỜNG HUYẾT ONE TOUCH ULTRA PLUS (LIFESCAN) | 19,000,000 | 304,000 |
| 133 | PP2400353992 - TEST THỬ ĐƯỜNG HUYẾT SỬ DỤNG CHO MÁY THỬ ĐƯỜNG HUYẾT ONE TOUCH ULTRA CỦA HÃNG JOHNSON & JOHNSON LIFESCAN | 13,000,000 | 208,000 |
| 134 | PP2400353993 - HÓA CHẤT, VẬT TƯ SỬ DỤNG CHO MÁY ĐIỆN GIẢI: ISE 6000: SFRI | 160,049,850 | 2,560,798 |
| 135 | PP2400353994 - HOÁ CHẤT SỬ DỤNG CHO MÁY ĐÔNG MÁU MODEL: ECL 412; ECL 105 - HÃNG ERBA LACHEMA/CH SÉC | 83,671,350 | 1,338,742 |
| 136 | PP2400353995 - HÓA CHẤT, VẬT TƯ DÙNG CHO MÁY HUYẾT HỌC HEMARAY 86, HÃNG RAYTO | 185,228,000 | 2,963,648 |
| 137 | PP2400353996 - MÁY HUYẾT HỌC MEDONIC M32 | 336,026,122 | 5,376,418 |
| 138 | PP2400353997 - HOÁ CHẤT, VẬT TƯ DÙNG CHO MÁY XÉT NGHIỆM SINH HOÁ TỰ ĐỘNG CHEMRAY420 | 349,568,250 | 5,593,092 |
| 139 | PP2400353998 - HOÁ CHẤT SỬ DỤNG CHO MÁY HUYẾT HỌC TỰ ĐỘNG BC-6000 HÃNG MINDRAY | 401,240,160 | 6,419,843 |
| 140 | PP2400353999 - HOÁ CHẤT, VẬT TƯ DÙNG CHO MÁY ĐÔNG MÁU HUMACLOT PRO (MÁY TỰ ĐỘNG) | 193,383,920 | 3,094,143 |
| 141 | PP2400354000 - HOÁ CHẤT, VẬT TƯ TIÊU HAO DÙNG CHO MÁY ĐIỆN GIẢI EASSYLYTE, HÃNG MEDICA/MỸ | 153,259,600 | 2,452,154 |
| 142 | PP2400354001 - HOÁ CHẤT, VẬT TƯ TIÊU HAO CHO MÁY MIỄN DỊCH CL-900I HÃNG MINDRAY | 427,644,803 | 6,842,317 |
| 143 | PP2400354002 - HÓA CHẤT DÙNG TRÊN MÁY HbA1c: AFIAS -6 | 101,426,800 | 1,622,829 |
| 144 | PP2400354003 - HOÁ CHẤT DÙNG CHO MÁY SINH HOÁ BS-620M, BS800-BS2000 | 647,670,922 | 10,362,735 |
| 145 | PP2400354004 - TEST THỬ SỬ DỤNG CHO MÁY XÉT NGHIỆM NƯỚC TIỂU TỰ ĐỘNG 11 THÔNG SỐ - AE -4020 HÃNG AKRAY/ NHẬT BẢN | 39,200,000 | 627,200 |
Dịch lọc thận |
|
| Mã phần lô | PP2400353860 |
| Giá từng phần lô | 1,704,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,267,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây máu thận nhân tạo sử dụng cho máy thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2400353861 |
| Giá từng phần lô | 150,052,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Quả lọc thận nhân tạo sử dụng cho máy thận nhân tạo Nipro |
|
| Mã phần lô | PP2400353862 |
| Giá từng phần lô | 726,570,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,625,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ kim chạy thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2400353863 |
| Giá từng phần lô | 164,307,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,628,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catheter tĩnh mạch chạy thận nhân tạo 2 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2400353864 |
| Giá từng phần lô | 4,355,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Javen |
|
| Mã phần lô | PP2400353865 |
| Giá từng phần lô | 10,507,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,112 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Muối hoàn nguyên |
|
| Mã phần lô | PP2400353866 |
| Giá từng phần lô | 31,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 510,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lõi lọc 10 inch 0.2 micron |
|
| Mã phần lô | PP2400353867 |
| Giá từng phần lô | 27,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 441,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lõi lọc 20 inch 5micron |
|
| Mã phần lô | PP2400353868 |
| Giá từng phần lô | 12,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Acid Citric (C6H8O7) |
|
| Mã phần lô | PP2400353869 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 336,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch tẩy khuẩn màng lọc |
|
| Mã phần lô | PP2400353870 |
| Giá từng phần lô | 79,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,276,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que thử nồng độ axit peracetic Serim |
|
| Mã phần lô | PP2400353871 |
| Giá từng phần lô | 2,058,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,928 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que thử hàm lượng Clo tổng dải thấp Serim |
|
| Mã phần lô | PP2400353872 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que thử độ cứng của nước Serim |
|
| Mã phần lô | PP2400353873 |
| Giá từng phần lô | 7,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 116,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que thử tồn dư Peroxide Serim |
|
| Mã phần lô | PP2400353874 |
| Giá từng phần lô | 2,058,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,928 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc thận |
|
| Mã phần lô | PP2400353875 |
| Giá từng phần lô | 55,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 883,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi số 1/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400353876 |
| Giá từng phần lô | 76,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,216,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tiêu nhanh tổng hợp số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400353877 |
| Giá từng phần lô | 79,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,267,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tiêu nhanh tổng hợp số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400353878 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 288,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400353879 |
| Giá từng phần lô | 5,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tiêu nhanh tổng hợp số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400353880 |
| Giá từng phần lô | 10,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 163,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400353881 |
| Giá từng phần lô | 27,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 435,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400353882 |
| Giá từng phần lô | 22,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 353,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ thép liền kim số 5 |
|
| Mã phần lô | PP2400353883 |
| Giá từng phần lô | 1,824,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,184 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ thép liền kim số 7 |
|
| Mã phần lô | PP2400353884 |
| Giá từng phần lô | 1,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ lanh |
|
| Mã phần lô | PP2400353885 |
| Giá từng phần lô | 310,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Nylon đơn sợi số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400353886 |
| Giá từng phần lô | 1,595,160 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,523 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tiêu số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400353887 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Nylon đơn sợi số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400353888 |
| Giá từng phần lô | 6,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Nylon đơn sợi Số 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400353889 |
| Giá từng phần lô | 5,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tiêu 10/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400353890 |
| Giá từng phần lô | 4,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tiêu đa sợi tổng hợp Polyglycolic acid số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400353891 |
| Giá từng phần lô | 27,972,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 447,552 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tiêu đa sợi tổng hợp Polyglycolic acid số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400353892 |
| Giá từng phần lô | 15,199,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 243,197 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tiêu nhanh đa sợi tổng hợp Polyglycolic acíd số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400353893 |
| Giá từng phần lô | 11,186,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 178,976 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nội khí quản ( có bóng) các số |
|
| Mã phần lô | PP2400353894 |
| Giá từng phần lô | 7,957,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 127,312 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông nước tiểu Latex Foley 2 nhánh |
|
| Mã phần lô | PP2400353895 |
| Giá từng phần lô | 13,468,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 215,488 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khóa ba chạc có dây nối |
|
| Mã phần lô | PP2400353896 |
| Giá từng phần lô | 726,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,616 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Canuyn Mayo |
|
| Mã phần lô | PP2400353897 |
| Giá từng phần lô | 258,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,128 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phin lọc khuẩn HME (Phin lọc khuẩn đa chức năng) |
|
| Mã phần lô | PP2400353898 |
| Giá từng phần lô | 1,293,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,696 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sonde Nelaton chất liệu PVC các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400353899 |
| Giá từng phần lô | 6,415,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,648 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây nối bơm tiêm điện |
|
| Mã phần lô | PP2400353900 |
| Giá từng phần lô | 291,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ambu bóp bóng người lớn, trẻ em PVC |
|
| Mã phần lô | PP2400353901 |
| Giá từng phần lô | 1,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Con sâu máy thở |
|
| Mã phần lô | PP2400353902 |
| Giá từng phần lô | 215,667 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,451 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mặt nạ khí dung với buồng xông khí dung |
|
| Mã phần lô | PP2400353903 |
| Giá từng phần lô | 2,226,667 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,627 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chọc tủy sống |
|
| Mã phần lô | PP2400353904 |
| Giá từng phần lô | 13,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 218,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc phẫu thuật ổ bụng |
|
| Mã phần lô | PP2400353905 |
| Giá từng phần lô | 10,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 169,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi dao mổ tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400353906 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thông tiểu 3 nhánh |
|
| Mã phần lô | PP2400353907 |
| Giá từng phần lô | 816,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,056 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tay dao mổ điện 3 giắc |
|
| Mã phần lô | PP2400353908 |
| Giá từng phần lô | 912,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn lưu nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2400353909 |
| Giá từng phần lô | 910,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi camera |
|
| Mã phần lô | PP2400353910 |
| Giá từng phần lô | 3,429,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,864 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sonde chữ T (Kehr dẫn mật) |
|
| Mã phần lô | PP2400353911 |
| Giá từng phần lô | 416,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,656 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông niệu quản dẫn lưu thận (Sond Pezzer) các số |
|
| Mã phần lô | PP2400353912 |
| Giá từng phần lô | 832,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,312 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ gây tê màng cứng |
|
| Mã phần lô | PP2400353913 |
| Giá từng phần lô | 14,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 224,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ truyền giảm đau dùng một lần đa tốc độ có chức năng PCA dung tích 275 ml |
|
| Mã phần lô | PP2400353914 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 672,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng bột bó (Băng thạch cao) 10cm x3.6m |
|
| Mã phần lô | PP2400353915 |
| Giá từng phần lô | 11,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 187,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng bột bó (Băng thạch cao) 12.5cm x3.6m |
|
| Mã phần lô | PP2400353916 |
| Giá từng phần lô | 5,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng bột bó (Băng thạch cao) 7.5 cm x3.6m |
|
| Mã phần lô | PP2400353917 |
| Giá từng phần lô | 12,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 197,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông lót bột OBANDA 10cm x2.7m |
|
| Mã phần lô | PP2400353918 |
| Giá từng phần lô | 1,595,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông lót bột OBANDA 15cm x2.7 m |
|
| Mã phần lô | PP2400353919 |
| Giá từng phần lô | 875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
PHIM DÙNG CHO MÁY IN PHIM KHÔ Y TẾ |
|
| Mã phần lô | PP2400353920 |
| Giá từng phần lô | 444,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,108,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
PHIM DÙNG CHO MÁY IN PHIM KHÔ DÙNG CHO HỆ THỐNG X-QUANG -TRIMAX TX55 |
|
| Mã phần lô | PP2400353921 |
| Giá từng phần lô | 1,370,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,920,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
PHIM DÙNG CHO MÁY IN PHIM Drystar 5301/5302/5503 .Drypix lite 2000/3000 |
|
| Mã phần lô | PP2400353922 |
| Giá từng phần lô | 232,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,712,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật tư tiêu hao sử dụng cho máy phát tia plasma lạnh hỗ trợ điều trị vết thương |
|
| Mã phần lô | PP2400353923 |
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,248,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
NẸP VÍT |
|
| Mã phần lô | PP2400353924 |
| Giá từng phần lô | 348,478,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,575,648 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sonde JJ |
|
| Mã phần lô | PP2400353925 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 134,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Guide Wire HybriGlide |
|
| Mã phần lô | PP2400353926 |
| Giá từng phần lô | 16,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 256,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Rọ Lấy Sỏi |
|
| Mã phần lô | PP2400353927 |
| Giá từng phần lô | 18,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 297,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng Cụ chặn Sỏi Niệu |
|
| Mã phần lô | PP2400353928 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 432,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sợi Truyền Quang |
|
| Mã phần lô | PP2400353929 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 576,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
VẬT TƯ RĂNG |
|
| Mã phần lô | PP2400353930 |
| Giá từng phần lô | 49,597,650 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 793,563 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy in siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2400353931 |
| Giá từng phần lô | 37,832,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 605,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường nuôi cấy |
|
| Mã phần lô | PP2400353932 |
| Giá từng phần lô | 21,384,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 342,144 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy điện tim 6 cần |
|
| Mã phần lô | PP2400353933 |
| Giá từng phần lô | 19,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 308,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lam kính xét nghiệm |
|
| Mã phần lô | PP2400353934 |
| Giá từng phần lô | 580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu côn vàng |
|
| Mã phần lô | PP2400353935 |
| Giá từng phần lô | 880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu côn xanh |
|
| Mã phần lô | PP2400353936 |
| Giá từng phần lô | 4,048,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,768 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gel bôi trơn |
|
| Mã phần lô | PP2400353937 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy in nhiệt |
|
| Mã phần lô | PP2400353938 |
| Giá từng phần lô | 380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây garo tay |
|
| Mã phần lô | PP2400353939 |
| Giá từng phần lô | 69,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,104 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy chỉ thị nhiệt hấp ướt |
|
| Mã phần lô | PP2400353940 |
| Giá từng phần lô | 1,233,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,728 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bột tan |
|
| Mã phần lô | PP2400353941 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Parapin |
|
| Mã phần lô | PP2400353942 |
| Giá từng phần lô | 5,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 83,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy theo dõi monitor sản khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400353943 |
| Giá từng phần lô | 650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nhuộm Gram |
|
| Mã phần lô | PP2400353944 |
| Giá từng phần lô | 580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lamem 22x22mm |
|
| Mã phần lô | PP2400353945 |
| Giá từng phần lô | 1,330,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nhiệt kế nách |
|
| Mã phần lô | PP2400353946 |
| Giá từng phần lô | 9,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 155,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thở ( máy đo chức năng hô hấp ) |
|
| Mã phần lô | PP2400353947 |
| Giá từng phần lô | 13,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi đựng máu đơn |
|
| Mã phần lô | PP2400353948 |
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc phẫu thuật không dệt 7,5 cm x7,5 cm x 6 lớp, VT |
|
| Mã phần lô | PP2400353949 |
| Giá từng phần lô | 216,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,456 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm nước tiểu thuỷ tinh các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400353950 |
| Giá từng phần lô | 4,775,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cốc chứa mẫu dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa, dung tích 2ml |
|
| Mã phần lô | PP2400353951 |
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim X-quang y tế (phim nha khoa) |
|
| Mã phần lô | PP2400353952 |
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm có chứa dung dịch Citrate 3,8% |
|
| Mã phần lô | PP2400353953 |
| Giá từng phần lô | 4,154,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,464 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch cồn rửa tay khử khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400353954 |
| Giá từng phần lô | 36,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 590,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa tay sát khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400353955 |
| Giá từng phần lô | 23,290,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 372,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch Povidone Iodine 10% |
|
| Mã phần lô | PP2400353956 |
| Giá từng phần lô | 72,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch đa Enzym làm sạch dụng cụ y tế. |
|
| Mã phần lô | PP2400353957 |
| Giá từng phần lô | 11,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 182,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm Insulin 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2400353958 |
| Giá từng phần lô | 26,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 424,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm cho ăn 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2400353959 |
| Giá từng phần lô | 1,353,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,648 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay dài sản khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400353960 |
| Giá từng phần lô | 290,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đè lưỡi gỗ tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400353961 |
| Giá từng phần lô | 42,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 672 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kẹp rốn |
|
| Mã phần lô | PP2400353962 |
| Giá từng phần lô | 1,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim cánh bướm |
|
| Mã phần lô | PP2400353963 |
| Giá từng phần lô | 41,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 661,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bao cao su |
|
| Mã phần lô | PP2400353964 |
| Giá từng phần lô | 1,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khẩu trang y tế tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400353965 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy in nhiệt dùng cho máy đo chức năng hô hấp |
|
| Mã phần lô | PP2400353966 |
| Giá từng phần lô | 370,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tăm bông sản khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400353967 |
| Giá từng phần lô | 875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khay thử xét nghiệm định tính 4 loại ma túy và chất chuyển hóa ma túy |
|
| Mã phần lô | PP2400353968 |
| Giá từng phần lô | 78,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,258,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Alcohol |
|
| Mã phần lô | PP2400353969 |
| Giá từng phần lô | 12,237,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,804 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CRP Latex |
|
| Mã phần lô | PP2400353970 |
| Giá từng phần lô | 5,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vôi soda |
|
| Mã phần lô | PP2400353971 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bột Cloramin B |
|
| Mã phần lô | PP2400353972 |
| Giá từng phần lô | 51,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 828,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test thử nhanh phát hiện kháng thể virus viêm gan siêu vi C |
|
| Mã phần lô | PP2400353973 |
| Giá từng phần lô | 81,630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,306,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kit định tính kháng nguyên virus sốt xuất huyết NS1 |
|
| Mã phần lô | PP2400353974 |
| Giá từng phần lô | 32,611,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 521,776 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ASO Latex |
|
| Mã phần lô | PP2400353975 |
| Giá từng phần lô | 7,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test thử nhanh phát hiện cúm A/B |
|
| Mã phần lô | PP2400353976 |
| Giá từng phần lô | 61,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 979,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Yếu tố tìm RH trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2400353977 |
| Giá từng phần lô | 560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh chẩn đoán bệnh viêm đường ruột do Rotavirus |
|
| Mã phần lô | PP2400353978 |
| Giá từng phần lô | 7,833,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 125,328 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh chẩn đoán viêm dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2400353979 |
| Giá từng phần lô | 7,796,480 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 124,744 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Formol |
|
| Mã phần lô | PP2400353980 |
| Giá từng phần lô | 243,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,898 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lu gol |
|
| Mã phần lô | PP2400353981 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 288,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Axit acetic 3% |
|
| Mã phần lô | PP2400353982 |
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nhuộm Gram |
|
| Mã phần lô | PP2400353983 |
| Giá từng phần lô | 290,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HOÁ CHẤT DÙNG CHO MÁY MIỄN DỊCH ACCESS DxI800 - Beckman Coulter |
|
| Mã phần lô | PP2400353984 |
| Giá từng phần lô | 595,260,264 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,524,165 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
MÁY PHÂN TÍCH SINH HÓA TỰ ĐỘNG LI DA 500 |
|
| Mã phần lô | PP2400353985 |
| Giá từng phần lô | 1,036,553,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,584,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
TEST THỬ NƯỚC TIỂU SỬ DỤNG CHO MÁY U-AQS 11 THÔNG SỐ, HÃNG HUMASIS/HÀN QUỐC |
|
| Mã phần lô | PP2400353986 |
| Giá từng phần lô | 80,845,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,293,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
TEST THỬ SỬ DỤNG CHO MÁY XÉT NGHIỆM NƯỚC TIỂU TỰ ĐỘNG H500, HÃNG: DIRUI/ TRUNG QUỐC |
|
| Mã phần lô | PP2400353987 |
| Giá từng phần lô | 30,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 486,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
MÁY XÉT NGHIỆM MIỄN DỊCH HUỲNH QUANG STANDARD F200 |
|
| Mã phần lô | PP2400353988 |
| Giá từng phần lô | 472,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,559,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HOÁ CHẤT, VẬT TƯ DÙNG CHO CÁC MÁY HUYẾT HỌC CELLTAC α; MEK-7300, MEK-8222; MEK-9100, Celltac G. - NIHON KONDEN |
|
| Mã phần lô | PP2400353989 |
| Giá từng phần lô | 406,970,003 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,511,521 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
MÁY ĐIỆN GIẢI EXIAS e|1 |
|
| Mã phần lô | PP2400353990 |
| Giá từng phần lô | 126,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,021,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
MÁY ĐƯỜNG HUYẾT ONE TOUCH ULTRA PLUS (LIFESCAN) |
|
| Mã phần lô | PP2400353991 |
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 304,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
TEST THỬ ĐƯỜNG HUYẾT SỬ DỤNG CHO MÁY THỬ ĐƯỜNG HUYẾT ONE TOUCH ULTRA CỦA HÃNG JOHNSON & JOHNSON LIFESCAN |
|
| Mã phần lô | PP2400353992 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 208,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HÓA CHẤT, VẬT TƯ SỬ DỤNG CHO MÁY ĐIỆN GIẢI: ISE 6000: SFRI |
|
| Mã phần lô | PP2400353993 |
| Giá từng phần lô | 160,049,850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,560,798 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HOÁ CHẤT SỬ DỤNG CHO MÁY ĐÔNG MÁU MODEL: ECL 412; ECL 105 - HÃNG ERBA LACHEMA/CH SÉC |
|
| Mã phần lô | PP2400353994 |
| Giá từng phần lô | 83,671,350 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,338,742 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HÓA CHẤT, VẬT TƯ DÙNG CHO MÁY HUYẾT HỌC HEMARAY 86, HÃNG RAYTO |
|
| Mã phần lô | PP2400353995 |
| Giá từng phần lô | 185,228,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,963,648 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
MÁY HUYẾT HỌC MEDONIC M32 |
|
| Mã phần lô | PP2400353996 |
| Giá từng phần lô | 336,026,122 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,376,418 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HOÁ CHẤT, VẬT TƯ DÙNG CHO MÁY XÉT NGHIỆM SINH HOÁ TỰ ĐỘNG CHEMRAY420 |
|
| Mã phần lô | PP2400353997 |
| Giá từng phần lô | 349,568,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,593,092 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HOÁ CHẤT SỬ DỤNG CHO MÁY HUYẾT HỌC TỰ ĐỘNG BC-6000 HÃNG MINDRAY |
|
| Mã phần lô | PP2400353998 |
| Giá từng phần lô | 401,240,160 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,419,843 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HOÁ CHẤT, VẬT TƯ DÙNG CHO MÁY ĐÔNG MÁU HUMACLOT PRO (MÁY TỰ ĐỘNG) |
|
| Mã phần lô | PP2400353999 |
| Giá từng phần lô | 193,383,920 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,094,143 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HOÁ CHẤT, VẬT TƯ TIÊU HAO DÙNG CHO MÁY ĐIỆN GIẢI EASSYLYTE, HÃNG MEDICA/MỸ |
|
| Mã phần lô | PP2400354000 |
| Giá từng phần lô | 153,259,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,452,154 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HOÁ CHẤT, VẬT TƯ TIÊU HAO CHO MÁY MIỄN DỊCH CL-900I HÃNG MINDRAY |
|
| Mã phần lô | PP2400354001 |
| Giá từng phần lô | 427,644,803 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,842,317 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HÓA CHẤT DÙNG TRÊN MÁY HbA1c: AFIAS -6 |
|
| Mã phần lô | PP2400354002 |
| Giá từng phần lô | 101,426,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,622,829 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HOÁ CHẤT DÙNG CHO MÁY SINH HOÁ BS-620M, BS800-BS2000 |
|
| Mã phần lô | PP2400354003 |
| Giá từng phần lô | 647,670,922 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,362,735 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
TEST THỬ SỬ DỤNG CHO MÁY XÉT NGHIỆM NƯỚC TIỂU TỰ ĐỘNG 11 THÔNG SỐ - AE -4020 HÃNG AKRAY/ NHẬT BẢN |
|
| Mã phần lô | PP2400354004 |
| Giá từng phần lô | 39,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 627,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi